负责 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
负责 là gì?
负责 (fùzé) trong tiếng Trung có nghĩa là chịu trách nhiệm, phụ trách, hoặc đảm nhiệm trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh. Từ này được sử dụng để chỉ hành động hoặc vai trò của một người đảm nhận trách nhiệm đối với một công việc, dự án, hoặc nhiệm vụ cụ thể, thường mang tính trang trọng và nhấn mạnh nghĩa vụ hoặc bổn phận.
Phân tích chi tiết:
负 (fù): Nghĩa là “gánh vác”, “chịu”, hoặc “đảm nhận”, thường liên quan đến trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.
责 (zé): Nghĩa là “trách nhiệm”, “nhiệm vụ”, hoặc “nghĩa vụ”, nhấn mạnh khía cạnh phải hoàn thành một công việc.
Khi kết hợp, 负责 biểu thị việc một người (hoặc tổ chức) đảm nhận vai trò quản lý, giám sát, hoặc chịu trách nhiệm về kết quả của một công việc cụ thể.
Loại từ:
Động từ: 负责 chủ yếu được dùng như một động từ, biểu thị hành động chịu trách nhiệm hoặc phụ trách. Ví dụ: “他负责这个项目” (Anh ấy phụ trách dự án này).
Tính từ: Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng như tính từ để mô tả một người có trách nhiệm. Ví dụ: “他是一个很负责的人” (Anh ấy là một người rất có trách nhiệm).
Ngữ cảnh sử dụng:
Phụ trách công việc hoặc dự án: Chỉ việc đảm nhận vai trò quản lý hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Chịu trách nhiệm về kết quả: Nhấn mạnh nghĩa vụ đảm bảo công việc được hoàn thành tốt hoặc chịu hậu quả nếu có sai sót.
Mô tả tính cách: Dùng để chỉ một người có trách nhiệm, đáng tin cậy.
Mẫu câu ví dụ
Câu khẳng định với 负责:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 负责 + tân ngữ (công việc/dự án).
Nghĩa: Ai đó phụ trách/chịu trách nhiệm cho việc gì.
Ví dụ: 她负责公司的市场营销。
(Tā fùzé gōngsī de shìchǎng yíngxiāo.)
Dịch: Cô ấy phụ trách tiếp thị của công ty.
Câu phủ định với 负责:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 不/没有 + 负责 + tân ngữ.
Nghĩa: Ai đó không phụ trách/chịu trách nhiệm cho việc gì.
Ví dụ: 这个部门不负责招聘工作。
(Zhège bùmén bù fùzé zhāopìn gōngzuò.)
Dịch: Bộ phận này không phụ trách công việc tuyển dụng.
Câu hỏi với 负责:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 负责 + tân ngữ + 吗? / 谁 + 负责 + tân ngữ?
Nghĩa: Hỏi ai đó có phụ trách việc gì không hoặc ai là người phụ trách.
Ví dụ: 你负责这个项目吗?
(Nǐ fùzé zhège xiàngmù ma?)
Dịch: Bạn phụ trách dự án này à?
Ví dụ: 谁负责管理这个团队?
(Shéi fùzé guǎnlǐ zhège tuánduì?)
Dịch: Ai phụ trách quản lý đội nhóm này?
Dùng với trạng từ hoặc bổ ngữ:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 负责 + tân ngữ + (trạng từ/bổ ngữ như 完全, 主要).
Nghĩa: Nhấn mạnh mức độ hoặc phạm vi trách nhiệm.
Ví dụ: 他完全负责这次活动的组织。
(Tā wánquán fùzé zhè cì huódòng de zǔzhī.)
Dịch: Anh ấy hoàn toàn chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện này.
Nhiều ví dụ minh họa
Dưới đây là các ví dụ sử dụng 负责 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
Ngữ cảnh: Phụ trách công việc hoặc dự án
Câu: 他负责设计新产品的外观。
(Tā fùzé shèjì xīn chǎnpǐn de wàiguān.)
Dịch: Anh ấy phụ trách thiết kế ngoại hình của sản phẩm mới.
Câu: 经理负责监督整个生产流程。
(Jīnglǐ fùzé jiāndū zhěnggè shēngchǎn liúchéng.)
Dịch: Quản lý phụ trách giám sát toàn bộ quy trình sản xuất.
Ngữ cảnh: Chịu trách nhiệm về kết quả
Câu: 如果出现问题,你要负责。
(Rúguǒ chūxiàn wèntí, nǐ yào fùzé.)
Dịch: Nếu có vấn đề xảy ra, bạn phải chịu trách nhiệm.
Câu: 她负责确保项目按时完成。
(Tā fùzé quèbǎo xiàngmù ànshí wánchéng.)
Dịch: Cô ấy chịu trách nhiệm đảm bảo dự án được hoàn thành đúng hạn.
Ngữ cảnh: Phụ trách trong tổ chức hoặc nhóm
Câu: 人力资源部负责员工培训。
(Rénlì zīyuán bù fùzé yuángōng péixùn.)
Dịch: Bộ phận nhân sự phụ trách đào tạo nhân viên.
Câu: 谁负责协调这次会议?
(Shéi fùzé xiétiáo zhè cì huìyì?)
Dịch: Ai phụ trách điều phối cuộc họp này?
Ngữ cảnh: Mô tả tính cách có trách nhiệm
Câu: 他是一个很负责的领导。
(Tā shì yī gè hěn fùzé de lǐngdǎo.)
Dịch: Anh ấy là một người lãnh đạo rất có trách nhiệm.
Câu: 她做事认真负责,深受同事信任。
(Tā zuòshì rènzhēn fùzé, shēn shòu tóngshì xìnrèn.)
Dịch: Cô ấy làm việc nghiêm túc và có trách nhiệm, rất được đồng nghiệp tin tưởng.
Ngữ cảnh: Tình huống cụ thể hoặc khuyến khích
Câu: 你要对自己负责,不要轻易放弃。
(Nǐ yào duì zìjǐ fùzé, bùyào qīngyì fàngqì.)
Dịch: Bạn phải chịu trách nhiệm với bản thân, đừng dễ dàng từ bỏ.
Câu: 我们团队负责提供技术支持。
(Wǒmen tuánduì fùzé tígōng jìshù zhīchí.)
Dịch: Nhóm của chúng tôi phụ trách cung cấp hỗ trợ kỹ thuật.
Lưu ý khi sử dụng 负责
Phân biệt với các từ tương tự:
承担 (chéngdān): Nghĩa là “gánh vác” hoặc “đảm nhận”, nhưng thường mang tính chất nặng nề hơn, nhấn mạnh việc chịu trách nhiệm về một gánh nặng hoặc hậu quả. Ví dụ: 他承担了所有的损失 (Tā chéngdān le suǒyǒu de sǔnshī) – Anh ấy gánh chịu toàn bộ thiệt hại.
负责 vs. 主管 (zhǔguǎn): 主管 nghĩa là “người quản lý” hoặc “chủ quản”, nhấn mạnh vai trò lãnh đạo hơn là trách nhiệm cụ thể. Ví dụ: 他是销售部的主管 (Tā shì xiāoshòu bù de zhǔguǎn) – Anh ấy là quản lý bộ phận bán hàng.
负责 vs. 负责制 (fùzézhì): 负责制 là “chế độ trách nhiệm”, thường dùng trong hệ thống tổ chức để chỉ cách phân bổ trách nhiệm. Ví dụ: 我们实行项目负责制 (Wǒmen shíxíng xiàngmù fùzézhì) – Chúng tôi áp dụng chế độ trách nhiệm dự án.
Thành ngữ hoặc cụm từ liên quan:
认真负责 (rènzhēn fùzé): Nghiêm túc và có trách nhiệm.
完全负责 (wánquán fùzé): Hoàn toàn chịu trách nhiệm.
负责到底 (fùzé dàodǐ): Chịu trách nhiệm đến cùng.
Ngữ cảnh văn hóa:
Trong văn hóa Trung Quốc, 负责 được đánh giá cao, đặc biệt trong môi trường làm việc, nơi tính trách nhiệm được xem là một phẩm chất quan trọng của nhân viên hoặc lãnh đạo. Từ này thường xuất hiện trong các hợp đồng, thông báo công việc, hoặc khi phân công nhiệm vụ.
- Định nghĩa và loại từ
- Tiếng Trung: 负责
- Phiên âm: fùzé
- Hán Việt: phụ trách
- Loại từ:
- Động từ: đảm nhận, phụ trách, chịu trách nhiệm
- Tính từ: có trách nhiệm, làm việc nghiêm túc
- Giải nghĩa chi tiết
a. Khi là động từ
Từ “负责” dùng để diễn tả hành động đảm nhận một công việc, chịu trách nhiệm về một việc gì đó. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ công việc, nhiệm vụ, dự án, hậu quả…
- Ví dụ:
- 他负责整个项目。
tā fùzé zhěnggè xiàngmù
→ Anh ấy phụ trách toàn bộ dự án. - 这项工作由你负责。
zhèxiàng gōngzuò yóu nǐ fùzé
→ Công việc này do bạn phụ trách. - 她负责公司的财务管理。
tā fùzé gōngsī de cáiwù guǎnlǐ
→ Cô ấy phụ trách quản lý tài chính của công ty. - 我负责安排会议时间。
wǒ fùzé ānpái huìyì shíjiān
→ Tôi phụ trách sắp xếp thời gian họp.
b. Khi là tính từ
“负责” mang nghĩa là có trách nhiệm, thường dùng để miêu tả tính cách hoặc thái độ làm việc của ai đó. - Ví dụ:
- 他对工作很负责。
tā duì gōngzuò hěn fùzé
→ Anh ấy làm việc rất có trách nhiệm. - 她是一个非常负责的老师。
tā shì yīgè fēicháng fùzé de lǎoshī
→ Cô ấy là một giáo viên rất có trách nhiệm. - 我们需要一个负责的人来领导这个团队。
wǒmen xūyào yīgè fùzé de rén lái lǐngdǎo zhège tuánduì
→ Chúng tôi cần một người có trách nhiệm để lãnh đạo nhóm này.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
a. A + 由 + B + 负责
→ A do B phụ trách
- 这项任务由经理负责。
zhèxiàng rènwù yóu jīnglǐ fùzé
→ Nhiệm vụ này do giám đốc phụ trách.
b. A + 对 + B + 负责
→ A chịu trách nhiệm với B - 他要对自己的行为负责。
tā yào duì zìjǐ de xíngwéi fùzé
→ Anh ấy phải chịu trách nhiệm với hành vi của mình. - 父母应该对孩子的教育负责。
fùmǔ yīnggāi duì háizi de jiàoyù fùzé
→ Cha mẹ nên chịu trách nhiệm về việc giáo dục con cái.
- Các ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch nghĩa)
- 我们要对自己的决定负责。
wǒmen yào duì zìjǐ de juédìng fùzé
→ Chúng ta phải chịu trách nhiệm với quyết định của mình. - 今天你负责打扫厨房。
jīntiān nǐ fùzé dǎsǎo chúfáng
→ Hôm nay bạn phụ trách dọn dẹp nhà bếp. - 他被任命为项目的负责人。
tā bèi rènmìng wéi xiàngmù de fùzérén
→ Anh ấy được bổ nhiệm làm người phụ trách dự án. - 这个组织负责保护野生动物。
zhège zǔzhī fùzé bǎohù yěshēng dòngwù
→ Tổ chức này chịu trách nhiệm bảo vệ động vật hoang dã. - 我不想负责这件事。
wǒ bù xiǎng fùzé zhè jiàn shì
→ Tôi không muốn chịu trách nhiệm việc này. - 他对团队的失败负有责任。
tā duì tuánduì de shībài fù yǒu zérèn
→ Anh ấy có trách nhiệm với sự thất bại của nhóm.
“负责” (fùzé) trong tiếng Trung là một từ rất phổ biến, mang nghĩa là chịu trách nhiệm, đảm trách, hoặc phụ trách một công việc, nhiệm vụ nào đó. Từ này thường dùng trong nhiều lĩnh vực: công việc, học tập, cuộc sống hằng ngày.
- Thông tin cơ bản
Tiếng Trung giản thể: 负责
Phiên âm: fùzé
Loại từ: Động từ / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt:
(Động từ): Chịu trách nhiệm, đảm trách, phụ trách
(Tính từ): Có tinh thần trách nhiệm, biết chịu trách nhiệm
- Phân tích từ
负 (fù): gánh vác, chịu đựng
责 (zé): trách nhiệm, nghĩa vụ
⇒ “负责” nghĩa là gánh vác trách nhiệm về việc gì đó.
- Cách dùng và ví dụ chi tiết
A. Dùng như động từ: chịu trách nhiệm, đảm nhận, phụ trách
Mẫu câu:
负责 + danh từ/công việc
Ví dụ:
他负责销售工作。
Tā fùzé xiāoshòu gōngzuò.
Anh ấy phụ trách công việc bán hàng.
我来负责这个项目的进度。
Wǒ lái fùzé zhège xiàngmù de jìndù.
Tôi sẽ chịu trách nhiệm tiến độ của dự án này.
她负责联系客户。
Tā fùzé liánxì kèhù.
Cô ấy phụ trách liên hệ với khách hàng.
B. Dùng như động từ + tân ngữ “对…”: chịu trách nhiệm đối với…
Mẫu câu:
对 + người/sự việc + 负责
Ví dụ:
老师要对学生的安全负责。
Lǎoshī yào duì xuéshēng de ānquán fùzé.
Giáo viên phải chịu trách nhiệm về sự an toàn của học sinh.
每个人都应该对自己的行为负责。
Měi gèrén dōu yīnggāi duì zìjǐ de xíngwéi fùzé.
Mỗi người đều nên chịu trách nhiệm cho hành vi của mình.
公司会对产品质量负责。
Gōngsī huì duì chǎnpǐn zhìliàng fùzé.
Công ty sẽ chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm.
C. Dùng như tính từ: có tinh thần trách nhiệm
Mẫu câu:
sb. + 很负责 / 是一个很负责的人
Ví dụ:
她是一个非常负责的老师。
Tā shì yí gè fēicháng fùzé de lǎoshī.
Cô ấy là một giáo viên rất có trách nhiệm.
他做事一向认真负责。
Tā zuòshì yíxiàng rènzhēn fùzé.
Anh ấy làm việc luôn nghiêm túc và có trách nhiệm.
我喜欢和负责的人一起工作。
Wǒ xǐhuān hé fùzé de rén yìqǐ gōngzuò.
Tôi thích làm việc với người có tinh thần trách nhiệm.
- Các cấu trúc mở rộng thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
对……负责 Chịu trách nhiệm với… 他对这个部门负责。
Anh ấy chịu trách nhiệm với bộ phận này.
sb. 负责 + việc cụ thể Ai đó phụ trách việc gì 我负责翻译这份材料。
Tôi phụ trách dịch tài liệu này.
负责到底 Chịu trách nhiệm đến cùng 这个问题我们会负责到底。
Chúng tôi sẽ chịu trách nhiệm đến cùng về vấn đề này.
认真负责 Làm việc nghiêm túc, có trách nhiệm 她工作认真负责。
Cô ấy làm việc rất nghiêm túc và có trách nhiệm. - Các cụm từ liên quan đến “负责”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
负责任 fù zérèn Có trách nhiệm (dạng cụm từ)
负责人 fùzé rén Người phụ trách
负责制 fùzé zhì Chế độ trách nhiệm
全权负责 quánquán fùzé Chịu trách nhiệm toàn bộ
负全责 fù quánzé Chịu toàn bộ trách nhiệm - Ứng dụng trong thực tế
a. Trong công việc
部门经理负责制定工作计划。
Bùmén jīnglǐ fùzé zhìdìng gōngzuò jìhuà.
Trưởng phòng chịu trách nhiệm lập kế hoạch công việc.
b. Trong giáo dục
教师对学生的成长负有重要责任。
Jiàoshī duì xuéshēng de chéngzhǎng fù yǒu zhòngyào zérèn.
Giáo viên có trách nhiệm quan trọng đối với sự trưởng thành của học sinh.
c. Trong đời sống
每个成年人都应该对自己的人生负责。
Měi gè chéngniánrén dōu yīnggāi duì zìjǐ de rénshēng fùzé.
Mỗi người trưởng thành nên chịu trách nhiệm cho cuộc đời mình.
- So sánh “负责” với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
负责 fùzé Chịu trách nhiệm (hành động/đặc điểm) Linh hoạt, vừa là động từ vừa là tính từ
承担 chéngdān Gánh vác, đảm nhận Thường dùng trong các văn bản trang trọng
管理 guǎnlǐ Quản lý Nghiêng về tổ chức và điều hành
主持 zhǔchí Chủ trì Thường dùng cho người điều phối chính sự kiện/công việc
“负责” (fùzé) trong tiếng Trung là một từ rất quan trọng, thường dùng trong công việc, học tập, đời sống và giao tiếp xã hội. Nó thể hiện trách nhiệm, sự đảm nhận hoặc thái độ nghiêm túc với một nhiệm vụ. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, loại từ, cấu trúc ngữ pháp và nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt.
- Định nghĩa và loại từ
Phiên âm: fùzé
Hán Việt: phụ trách
Loại từ: động từ / tính từ
Ý nghĩa:
Động từ: đảm nhận, phụ trách, chịu trách nhiệm về việc gì đó
Tính từ: có trách nhiệm, làm việc nghiêm túc, đáng tin cậy
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
A + 对 + B + 负责 A chịu trách nhiệm với B 他对这个项目负责。
(Anh ấy chịu trách nhiệm với dự án này.)
A + 由 + B + 负责 A do B phụ trách 这项工作由你负责。
(Công việc này do bạn phụ trách.)
很 + 负责 Rất có trách nhiệm 她对工作很负责。
(Cô ấy rất có trách nhiệm với công việc.) - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
他负责整个项目的管理。 Tā fùzé zhěnggè xiàngmù de guǎnlǐ. → Anh ấy phụ trách toàn bộ việc quản lý dự án.
这件事情由我来负责。 Zhè jiàn shìqíng yóu wǒ lái fùzé. → Việc này do tôi phụ trách.
她是一个非常负责的老师。 Tā shì yīgè fēicháng fùzé de lǎoshī. → Cô ấy là một giáo viên rất có trách nhiệm.
你要对自己的决定负责。 Nǐ yào duì zìjǐ de juédìng fùzé. → Bạn phải chịu trách nhiệm với quyết định của mình.
我们公司负责产品的售后服务。 Wǒmen gōngsī fùzé chǎnpǐn de shòuhòu fúwù. → Công ty chúng tôi phụ trách dịch vụ hậu mãi của sản phẩm.
他对工作非常负责,从不马虎。 Tā duì gōngzuò fēicháng fùzé, cóng bù mǎhu. → Anh ấy rất có trách nhiệm với công việc, không bao giờ làm qua loa.
谁负责安排会议? Shéi fùzé ānpái huìyì? → Ai phụ trách sắp xếp cuộc họp?
我负责联系客户,你负责准备资料。 Wǒ fùzé liánxì kèhù, nǐ fùzé zhǔnbèi zīliào. → Tôi phụ trách liên hệ khách hàng, bạn phụ trách chuẩn bị tài liệu.
他不愿意负责这项任务。 Tā bù yuànyì fùzé zhè xiàng rènwù. → Anh ấy không muốn phụ trách nhiệm vụ này.
做错了事就要负责。 Zuò cuò le shì jiù yào fùzé. → Làm sai thì phải chịu trách nhiệm.
“负责” (fùzé) trong tiếng Trung có nghĩa là phụ trách, chịu trách nhiệm, hoặc có trách nhiệm. Đây là một từ rất phổ biến trong môi trường công việc, học tập, và đời sống hàng ngày, dùng để diễn tả việc đảm nhận nhiệm vụ hoặc có trách nhiệm với một việc nào đó.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 负责
Phiên âm: fùzé
Hán Việt: phụ trách
Loại từ: Động từ / Tính từ
Cấp độ HSK: Xuất hiện từ HSK 3 trở lên
- Ý nghĩa chi tiết
Là động từ: mang nghĩa phụ trách, chịu trách nhiệm về một công việc, nhiệm vụ hoặc lĩnh vực nào đó.
Là tính từ: mang nghĩa có trách nhiệm, dùng để miêu tả người có tinh thần trách nhiệm cao.
Ví dụ:
他负责整个项目。 Tā fùzé zhěnggè xiàngmù. Anh ấy phụ trách toàn bộ dự án.
她是个很负责的人。 Tā shì gè hěn fùzé de rén. Cô ấy là người rất có trách nhiệm.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
A 对 B 负责 A chịu trách nhiệm với B 他要对自己的决定负责。
Tā yào duì zìjǐ de juédìng fùzé.
Anh ấy phải chịu trách nhiệm với quyết định của mình.
A 由 B 负责 A do B phụ trách 这项工作由他负责。
Zhè xiàng gōngzuò yóu tā fùzé.
Công việc này do anh ấy phụ trách.
是个很负责的人 Là người có trách nhiệm 爸爸是个很负责的家长。
Bàba shì gè hěn fùzé de jiāzhǎng.
Bố là người cha rất có trách nhiệm. - Ví dụ đa dạng
你要对我负责。 Nǐ yào duì wǒ fùzé. Anh phải chịu trách nhiệm với em.
明天由我负责打扫教室。 Míngtiān yóu wǒ fùzé dǎsǎo jiàoshì. Ngày mai tôi phụ trách việc dọn dẹp lớp học.
他对工作很负责。 Tā duì gōngzuò hěn fùzé. Anh ấy rất có trách nhiệm với công việc.
临时政府负责组织选举。 Línshí zhèngfǔ fùzé zǔzhī xuǎnjǔ. Chính phủ lâm thời phụ trách tổ chức bầu cử.
我才不要负责呢! Wǒ cái bù yào fùzé ne! Tôi không muốn chịu trách nhiệm đâu!
你来负责安排明天的行程。 Nǐ lái fùzé ānpái míngtiān de xíngchéng. Bạn phụ trách sắp xếp lịch trình ngày mai.
他负责戍守边界。 Tā fùzé shùshǒu biānjiè. Anh ấy chịu trách nhiệm canh giữ biên giới.
- So sánh với các từ liên quan
Từ Nghĩa Khác biệt
负责 (fùzé) Phụ trách, chịu trách nhiệm Dùng cả cho hành động và phẩm chất
管 (guǎn) Quản lý Nhấn mạnh quyền kiểm soát
承担 (chéngdān) Gánh vác Nhấn mạnh việc chấp nhận trách nhiệm
负担 (fùdān) Gánh nặng Thường liên quan đến chi phí, áp lực
Từ vựng: 负责
Phiên âm: fùzé
Loại từ:
Động từ (动词): chịu trách nhiệm, đảm nhiệm
Tính từ (形容词): có tinh thần trách nhiệm, nghiêm túc với công việc
Phân tích từ ghép:
负 (fù): gánh vác, chịu
责 (zé): trách nhiệm, bổn phận
Kết hợp lại, 负责 có nghĩa là chịu trách nhiệm, đảm nhiệm, hoặc có trách nhiệm với công việc, hành động, hoặc kết quả nào đó.
Cách sử dụng và ý nghĩa chi tiết:
- Động từ: đảm nhiệm, phụ trách, chịu trách nhiệm về việc gì
Dùng để diễn tả ai đó phụ trách một công việc cụ thể. - Tính từ: có trách nhiệm, làm việc nghiêm túc
Miêu tả con người hoặc thái độ làm việc đáng tin cậy, nghiêm túc.
Các cấu trúc thông dụng:
对……负责:chịu trách nhiệm với việc gì
负责+名词/动词短语:phụ trách công việc gì
由……负责:do ai đảm nhiệm
负责地说:nói một cách có trách nhiệm
非常负责:rất có trách nhiệm
Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
Dạng động từ – chịu trách nhiệm, đảm nhiệm:
他负责这个项目的全部进度。
(Tā fùzé zhège xiàngmù de quánbù jìndù.)
→ Anh ấy phụ trách toàn bộ tiến độ của dự án này.
我主要负责客户的售后服务工作。
(Wǒ zhǔyào fùzé kèhù de shòuhòu fúwù gōngzuò.)
→ Tôi chủ yếu phụ trách công việc dịch vụ hậu mãi cho khách hàng.
请问谁负责安排会议?
(Qǐngwèn shéi fùzé ānpái huìyì?)
→ Xin hỏi ai chịu trách nhiệm sắp xếp cuộc họp?
项目的预算由财务部负责。
(Xiàngmù de yùsuàn yóu cáiwù bù fùzé.)
→ Ngân sách của dự án do bộ phận tài chính phụ trách.
他对自己的决定负责。
(Tā duì zìjǐ de juédìng fùzé.)
→ Anh ấy chịu trách nhiệm với quyết định của mình.
Dạng tính từ – có tinh thần trách nhiệm:
她是一个非常负责的老师。
(Tā shì yí gè fēicháng fùzé de lǎoshī.)
→ Cô ấy là một giáo viên rất có tinh thần trách nhiệm.
经理对工作一向很负责。
(Jīnglǐ duì gōngzuò yíxiàng hěn fùzé.)
→ Giám đốc luôn rất có trách nhiệm với công việc.
他说话一向负责,从不夸大。
(Tā shuōhuà yíxiàng fùzé, cóng bù kuādà.)
→ Anh ấy luôn nói chuyện có trách nhiệm, không bao giờ phóng đại.
我可以负责地说,这个产品绝对合格。
(Wǒ kěyǐ fùzé de shuō, zhège chǎnpǐn juéduì hégé.)
→ Tôi có thể nói một cách có trách nhiệm rằng sản phẩm này hoàn toàn đạt tiêu chuẩn.
他工作认真负责,领导很满意。
(Tā gōngzuò rènzhēn fùzé, lǐngdǎo hěn mǎnyì.)
→ Anh ấy làm việc nghiêm túc và có trách nhiệm, cấp trên rất hài lòng.
So sánh với các từ liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 负责
管理 guǎnlǐ quản lý Nhấn mạnh vào việc điều hành, tổ chức
承担 chéngdān gánh vác, chịu trách nhiệm (trang trọng hơn) Thường dùng trong pháp luật hoặc văn viết
执行 zhíxíng thi hành, thực hiện Nhấn mạnh hành động thực hiện nhiệm vụ
责任 zérèn trách nhiệm (danh từ) Ví dụ: 他有责任 – Anh ấy có trách nhiệm
- Từ vựng: 负责 (fùzé)
Tiếng Trung: 负责
Phiên âm: fùzé
Loại từ:
Động từ: chịu trách nhiệm, đảm nhiệm
Tính từ (trạng thái): có tinh thần trách nhiệm, làm việc có trách nhiệm
Nghĩa tiếng Việt:
Chịu trách nhiệm
Có trách nhiệm, làm việc tận tâm
Nghĩa tiếng Anh: be responsible for, take charge of, responsible
- Giải thích chi tiết
“负责” là một từ rất phổ biến trong môi trường học tập, công việc, tổ chức và cuộc sống hàng ngày.
Từ này có hai cách dùng chính:
(1) Làm động từ (chịu trách nhiệm):
→ Diễn tả hành động chịu trách nhiệm hoặc đảm nhiệm một công việc, nhiệm vụ, lĩnh vực nào đó.
(2) Làm tính từ (có tinh thần trách nhiệm):
→ Miêu tả một người có thái độ nghiêm túc, làm việc chu đáo, có trách nhiệm với công việc.
- Các cách dùng phổ biến
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Giải thích
对……负责 Chịu trách nhiệm với… Đứng trước danh từ hoặc hành động
由……负责 Do ai đó chịu trách nhiệm Đứng sau “do ai”
负责+V+O Chịu trách nhiệm làm việc gì Dùng như động từ chính
是一个很负责的人 Là người có trách nhiệm Dùng như tính từ - Ví dụ và mẫu câu chi tiết
A. Dùng như động từ (chịu trách nhiệm)
Ví dụ 1:
他负责公司的财务工作。
Tā fùzé gōngsī de cáiwù gōngzuò.
Anh ấy chịu trách nhiệm công việc tài chính của công ty.
Ví dụ 2:
这件事由我来负责。
Zhè jiàn shì yóu wǒ lái fùzé.
Việc này do tôi chịu trách nhiệm.
Ví dụ 3:
谁负责安排这次会议?
Shéi fùzé ānpái zhè cì huìyì?
Ai chịu trách nhiệm sắp xếp cuộc họp lần này?
Ví dụ 4:
请你负责接待客户。
Qǐng nǐ fùzé jiēdài kèhù.
Hãy phụ trách tiếp khách hàng nhé.
Ví dụ 5:
他负责整个项目的进度控制。
Tā fùzé zhěnggè xiàngmù de jìndù kòngzhì.
Anh ấy chịu trách nhiệm kiểm soát tiến độ toàn bộ dự án.
B. Dùng như tính từ (có trách nhiệm)
Ví dụ 6:
她做事很认真,也很负责。
Tā zuò shì hěn rènzhēn, yě hěn fùzé.
Cô ấy làm việc rất nghiêm túc và có trách nhiệm.
Ví dụ 7:
他是一个非常负责的老师。
Tā shì yī gè fēicháng fùzé de lǎoshī.
Thầy ấy là một giáo viên rất có trách nhiệm.
Ví dụ 8:
找一个负责的人来管理这个部门很重要。
Zhǎo yí gè fùzé de rén lái guǎnlǐ zhè gè bùmén hěn zhòngyào.
Tìm một người có trách nhiệm để quản lý bộ phận này là điều rất quan trọng.
- Các cụm từ mở rộng thường gặp
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
全权负责 quánquán fùzé chịu trách nhiệm toàn diện
独自负责 dúzì fùzé tự mình chịu trách nhiệm
负责任 fù zérèn có trách nhiệm
工作负责 gōngzuò fùzé có trách nhiệm trong công việc
认真负责 rènzhēn fùzé nghiêm túc và có trách nhiệm
负责管理 fùzé guǎnlǐ phụ trách quản lý
负责安排 fùzé ānpái chịu trách nhiệm sắp xếp - Lưu ý khi sử dụng
“负责” có thể làm động từ hoặc tính từ, nhưng cần phân biệt ngữ pháp:
Động từ: Thường đi với đối tượng cụ thể (người, việc)
Tính từ: Đứng sau “很”, “非常”, “是一个……的人”…
Khi nói “chịu trách nhiệm về một việc”, cần dùng:
对 + danh từ + 负责 hoặc
负责 + động từ/nhiệm vụ cụ thể
“负责” thường mang hàm ý tích cực: nghiêm túc, tận tâm.
- So sánh với một số từ liên quan
Từ Nghĩa So sánh
责任 (zérèn) Trách nhiệm (danh từ) “负责” là động từ hoặc tính từ, “责任” là danh từ
主管 (zhǔguǎn) Phụ trách, quản lý “主管” nhấn mạnh chức vụ, “负责” nhấn mạnh hành vi
管理 (guǎnlǐ) Quản lý “管理” rộng hơn, bao gồm tổ chức, giám sát; “负责” là chịu trách nhiệm
负责 (fùzé) là gì?
- Loại từ:
Động từ
Tính từ
- Định nghĩa chi tiết:
负责 là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, có hai cách dùng chính:
Là động từ:
Mang nghĩa chịu trách nhiệm, đảm nhận trách nhiệm về một công việc, sự việc, nhiệm vụ nào đó.
Là tính từ:
Dùng để mô tả tính cách hay thái độ của một người, mang nghĩa có trách nhiệm, làm việc có tinh thần trách nhiệm cao.
- Dịch nghĩa:
Tiếng Việt:
(v) chịu trách nhiệm, phụ trách, đảm nhận
(adj) có trách nhiệm, có tinh thần trách nhiệm
Tiếng Anh:
(v) to be responsible for, to take charge of
(adj) responsible, accountable
- Cấu trúc thường gặp với 负责:
Cấu trúc Nghĩa
负责 + danh từ Chịu trách nhiệm cho việc gì
对……负责 Có trách nhiệm với ai/cái gì
由……负责 Do ai đó phụ trách
是……负责的 Là do ai đó chịu trách nhiệm
很负责 / 不负责 Rất có trách nhiệm / không có trách nhiệm - Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và tiếng Việt:
A. Dùng như động từ (chịu trách nhiệm):
我负责公司的市场推广工作。
Wǒ fùzé gōngsī de shìchǎng tuīguǎng gōngzuò.
Tôi phụ trách công việc quảng bá thị trường của công ty.
他主要负责安排会议和接待客户。
Tā zhǔyào fùzé ānpái huìyì hé jiēdài kèhù.
Anh ấy chủ yếu chịu trách nhiệm sắp xếp cuộc họp và tiếp khách.
这个项目由王经理负责。
Zhège xiàngmù yóu Wáng jīnglǐ fùzé.
Dự án này do Giám đốc Vương phụ trách.
我对这个决定不负责。
Wǒ duì zhège juédìng bù fùzé.
Tôi không chịu trách nhiệm cho quyết định này.
每个人都要对自己的行为负责。
Měi gè rén dōu yào duì zìjǐ de xíngwéi fùzé.
Mỗi người đều phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình.
B. Dùng như tính từ (có trách nhiệm):
她是一个非常负责的老师。
Tā shì yī gè fēicháng fùzé de lǎoshī.
Cô ấy là một giáo viên rất có trách nhiệm.
他工作认真负责,深受大家信任。
Tā gōngzuò rènzhēn fùzé, shēn shòu dàjiā xìnrèn.
Anh ấy làm việc nghiêm túc và có trách nhiệm, được mọi người rất tin tưởng.
这个人做事不够负责,常常出错。
Zhège rén zuòshì búgòu fùzé, chángcháng chūcuò.
Người này làm việc không đủ trách nhiệm, thường xuyên mắc lỗi.
公司希望招聘一个有责任心、负责的员工。
Gōngsī xīwàng zhāopìn yīgè yǒu zérèn xīn, fùzé de yuángōng.
Công ty mong muốn tuyển một nhân viên có tinh thần trách nhiệm và đáng tin cậy.
我们要对客户负责,不能随便承诺。
Wǒmen yào duì kèhù fùzé, bùnéng suíbiàn chéngnuò.
Chúng ta phải có trách nhiệm với khách hàng, không thể hứa hẹn tùy tiện.
- Tình huống thực tế sử dụng 负责:
Trong công ty:
每个部门都有明确的负责人。
Mỗi bộ phận đều có người phụ trách rõ ràng.
Trong hợp đồng:
双方应各自负责所承担的义务。
Hai bên phải chịu trách nhiệm với nghĩa vụ mình đảm nhận.
Trong học tập:
学生要对自己的学习结果负责。
Học sinh cần có trách nhiệm với kết quả học tập của mình.
- So sánh với từ liên quan:
Từ Nghĩa Phân biệt
负责 (fùzé) chịu trách nhiệm / có trách nhiệm Nhấn mạnh vào hành động, vai trò, hoặc thái độ
担任 (dānrèn) đảm nhận Thường chỉ giữ chức vụ, vai trò cụ thể
管理 (guǎnlǐ) quản lý Liên quan đến việc điều hành, kiểm soát
主持 (zhǔchí) chủ trì Dùng trong tình huống chủ trì sự kiện, buổi họp - 负责 là gì?
负责 (fùzé) là một động từ (动词) hoặc tính từ (形容词), mang nghĩa:
a. Động từ:
Chịu trách nhiệm, phụ trách, đảm nhiệm một công việc, nhiệm vụ nào đó.
b. Tính từ:
Có trách nhiệm, trách nhiệm cao, chỉ tính cách hoặc thái độ làm việc nghiêm túc, đáng tin cậy.
- Từ loại
Dạng từ Vai trò Nghĩa
Động từ (动词) Chỉ hành động Chịu trách nhiệm, đảm nhiệm
Tính từ (形容词) Chỉ tính cách Có tinh thần trách nhiệm, làm việc cẩn trọng - Cách sử dụng và cấu trúc câu
Cấu trúc Nghĩa
负责 + công việc Phụ trách việc gì
对 + sự việc + 负责 Chịu trách nhiệm về việc gì
由 + ai đó + 负责 Do ai chịu trách nhiệm
是 + một người + 负责的 Là việc do ai phụ trách
很负责 / 非常负责 Là người có trách nhiệm - Ví dụ chi tiết (phiên âm + nghĩa tiếng Việt)
- 他负责公司的财务管理。
Tā fùzé gōngsī de cáiwù guǎnlǐ.
→ Anh ấy phụ trách quản lý tài chính của công ty. - 这个项目由我来负责。
Zhège xiàngmù yóu wǒ lái fùzé.
→ Dự án này do tôi phụ trách. - 每个人都要对自己的行为负责。
Měi gèrén dōu yào duì zìjǐ de xíngwéi fùzé.
→ Mỗi người đều phải chịu trách nhiệm với hành vi của bản thân. - 她是个很负责的老师。
Tā shì gè hěn fùzé de lǎoshī.
→ Cô ấy là một giáo viên rất có trách nhiệm. - 请问谁负责招聘新员工?
Qǐngwèn shéi fùzé zhāopìn xīn yuángōng?
→ Xin hỏi ai phụ trách tuyển dụng nhân viên mới? - 公司对产品质量非常负责。
Gōngsī duì chǎnpǐn zhìliàng fēicháng fùzé.
→ Công ty rất có trách nhiệm với chất lượng sản phẩm. - 他工作认真负责,大家都很信任他。
Tā gōngzuò rènzhēn fùzé, dàjiā dōu hěn xìnrèn tā.
→ Anh ấy làm việc nghiêm túc và có trách nhiệm, mọi người đều rất tin tưởng. - 我负责整理会议记录。
Wǒ fùzé zhěnglǐ huìyì jìlù.
→ Tôi phụ trách ghi chép và sắp xếp biên bản cuộc họp. - 如果出现问题,你必须承担责任并负责处理。
Rúguǒ chūxiàn wèntí, nǐ bìxū chéngdān zérèn bìng fùzé chǔlǐ.
→ Nếu có vấn đề xảy ra, bạn phải chịu trách nhiệm và xử lý. - 他对学生非常负责,经常加班辅导。
Tā duì xuéshēng fēicháng fùzé, jīngcháng jiābān fǔdǎo.
→ Anh ấy rất có trách nhiệm với học sinh, thường xuyên tăng ca để hướng dẫn. - So sánh với từ liên quan
Từ Nghĩa Phân biệt
负责 (fùzé) Chịu trách nhiệm / Có trách nhiệm Nhấn mạnh hành động hoặc phẩm chất
担任 (dānrèn) Đảm nhiệm (chức vụ, vị trí) Dùng với chức danh: 校长、经理…
承担 (chéngdān) Gánh vác, chịu đựng (trách nhiệm, hậu quả) Mang tính trang trọng, trách nhiệm pháp lý
管理 (guǎnlǐ) Quản lý Nhấn mạnh vai trò điều hành, kiểm soát
Ví dụ so sánh:
他负责项目的进度安排。→ Anh ấy phụ trách tiến độ của dự án.
她担任公司副总经理。→ Cô ấy đảm nhiệm vị trí phó tổng giám đốc.
公司要承担全部法律责任。→ Công ty phải gánh chịu toàn bộ trách nhiệm pháp lý.
她管理一个团队。→ Cô ấy quản lý một nhóm làm việc.
- Một số cụm từ mở rộng
Cụm từ Nghĩa
认真负责 Làm việc nghiêm túc, có trách nhiệm
高度负责 Có tinh thần trách nhiệm cao
全权负责 Chịu trách nhiệm toàn diện
对工作负责 Chịu trách nhiệm với công việc
对客户负责 Có trách nhiệm với khách hàng
对社会负责 Có trách nhiệm với xã hội
负责 (fùzé) là một từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung, đặc biệt trong công việc, học tập, quản lý và giao tiếp xã hội.
Có thể dùng làm động từ (phụ trách công việc nào đó) hoặc tính từ (chỉ tính cách có trách nhiệm).
Khi sử dụng, nên lưu ý các cấu trúc đi kèm: 对……负责 / 由……负责 / 很负责 / 高度负责.
Từ vựng tiếng Trung: 负责
- Định nghĩa chi tiết
负责 (fùzé) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “chịu trách nhiệm”, “phụ trách”, “đảm đương nhiệm vụ”. Ngoài ra, nó còn có thể dùng như một tính từ với nghĩa “có trách nhiệm”, “biết trách nhiệm”.
Từ này thường được dùng trong các tình huống chính thức, nơi công việc, học tập hoặc sinh hoạt cần người đảm nhận vai trò, chức vụ hay nghĩa vụ cụ thể. Có thể đi kèm với danh từ để chỉ nội dung trách nhiệm.
- Loại từ
Động từ (V): đảm nhiệm, chịu trách nhiệm
Tính từ (Adj): có trách nhiệm
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
对……负责: chịu trách nhiệm với ai/việc gì
负责 + V/N: phụ trách việc gì
由……负责: do ai phụ trách
负责任的 + 人 / 做法: người hoặc cách làm có trách nhiệm
- Ví dụ minh họa (có Pinyin và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
他负责管理公司的财务。
Tā fùzé guǎnlǐ gōngsī de cáiwù.
Anh ấy phụ trách quản lý tài chính của công ty.
Ví dụ 2:
这个项目由我来负责。
Zhège xiàngmù yóu wǒ lái fùzé.
Dự án này do tôi phụ trách.
Ví dụ 3:
她是一个非常负责任的老师。
Tā shì yí gè fēicháng fù zérèn de lǎoshī.
Cô ấy là một giáo viên rất có trách nhiệm.
Ví dụ 4:
你必须对自己的行为负责。
Nǐ bìxū duì zìjǐ de xíngwéi fùzé.
Bạn phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình.
Ví dụ 5:
公司委派他负责新产品的开发。
Gōngsī wěipài tā fùzé xīn chǎnpǐn de kāifā.
Công ty giao cho anh ấy phụ trách phát triển sản phẩm mới.
Ví dụ 6:
作为组长,他要对整个团队的表现负责。
Zuòwéi zǔzhǎng, tā yào duì zhěnggè tuánduì de biǎoxiàn fùzé.
Là tổ trưởng, anh ấy phải chịu trách nhiệm về hiệu suất của cả đội.
Ví dụ 7:
孩子从小要学会对自己的事情负责。
Háizi cóng xiǎo yào xuéhuì duì zìjǐ de shìqíng fùzé.
Trẻ em cần học cách chịu trách nhiệm với việc của mình từ nhỏ.
Ví dụ 8:
我们每个人都应该负起应有的责任。
Wǒmen měi gè rén dōu yīnggāi fù qǐ yīngyǒu de zérèn.
Mỗi người trong chúng ta đều nên gánh vác trách nhiệm của mình.
- Các cụm từ liên quan
Từ vựng Pinyin Nghĩa
负责人 fùzérén người phụ trách
负责任 fù zérèn có trách nhiệm
承担责任 chéngdān zérèn đảm nhận trách nhiệm
尽职尽责 jìnzhí jìnzé tận tâm tận lực, trách nhiệm
职责 zhízé chức trách, nhiệm vụ
Từ 负责 là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung, thường xuyên xuất hiện trong môi trường làm việc, học tập và trong giao tiếp hằng ngày để nói về nghĩa vụ, trách nhiệm. Việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo từ này giúp người học giao tiếp hiệu quả hơn, đặc biệt khi làm việc với người Trung Quốc hoặc học trong lĩnh vực kinh doanh, tổ chức, giáo dục, hành chính.
- Định nghĩa và loại từ
负责 (fùzé) là một động từ hoặc tính từ trong tiếng Trung.
Khi là động từ, nó có nghĩa là: chịu trách nhiệm, đảm nhận trách nhiệm.
Khi là tính từ, nó mang nghĩa là: có tinh thần trách nhiệm, có trách nhiệm.
- Giải nghĩa chi tiết
2.1. Khi là động từ:
负责 dùng để chỉ hành động nhận trách nhiệm, phụ trách một công việc nào đó, tức là có nhiệm vụ chính trong việc thực hiện hoặc quản lý một công việc cụ thể.
Ví dụ:
负责项目管理 – Phụ trách quản lý dự án
负责接待客户 – Chịu trách nhiệm tiếp đón khách hàng
2.2. Khi là tính từ:
负责 còn được dùng như một tính từ để miêu tả người có tinh thần trách nhiệm, làm việc nghiêm túc, đáng tin cậy.
Ví dụ:
他是一个很负责的人。
→ Anh ấy là người rất có trách nhiệm.
- Cấu trúc thông dụng với 负责
对……负责 (duì… fùzé): chịu trách nhiệm đối với…
由……负责 (yóu… fùzé): do ai đó phụ trách
负责……的工作: chịu trách nhiệm về công việc gì đó
是……负责人: là người phụ trách…
- Ví dụ chi tiết (gồm Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我负责这个项目的整体进度。
Wǒ fùzé zhège xiàngmù de zhěngtǐ jìndù.
→ Tôi chịu trách nhiệm về tiến độ tổng thể của dự án này.
Ví dụ 2:
他负责公司的财务管理。
Tā fùzé gōngsī de cáiwù guǎnlǐ.
→ Anh ấy phụ trách quản lý tài chính của công ty.
Ví dụ 3:
请你负责接待客户。
Qǐng nǐ fùzé jiēdài kèhù.
→ Làm ơn bạn phụ trách tiếp đón khách hàng.
Ví dụ 4:
这个工作由我来负责。
Zhège gōngzuò yóu wǒ lái fùzé.
→ Công việc này do tôi đảm nhận.
Ví dụ 5:
你要对自己的行为负责。
Nǐ yào duì zìjǐ de xíngwéi fùzé.
→ Bạn phải chịu trách nhiệm với hành vi của bản thân.
Ví dụ 6:
他是我们部门的负责人。
Tā shì wǒmen bùmén de fùzérén.
→ Anh ấy là người phụ trách bộ phận của chúng tôi.
Ví dụ 7:
她做事非常认真负责。
Tā zuò shì fēicháng rènzhēn fùzé.
→ Cô ấy làm việc rất nghiêm túc và có trách nhiệm.
Ví dụ 8:
作为班长,你应该负责全班的纪律。
Zuòwéi bānzhǎng, nǐ yīnggāi fùzé quán bān de jìlǜ.
→ Là lớp trưởng, bạn nên chịu trách nhiệm về kỷ luật của cả lớp.
Ví dụ 9:
我们公司招聘了一位负责市场推广的经理。
Wǒmen gōngsī zhāopìn le yí wèi fùzé shìchǎng tuīguǎng de jīnglǐ.
→ Công ty chúng tôi tuyển một quản lý chịu trách nhiệm về quảng bá thị trường.
Ví dụ 10:
父母应该对孩子的教育负责。
Fùmǔ yīnggāi duì háizi de jiàoyù fùzé.
→ Cha mẹ nên chịu trách nhiệm đối với việc giáo dục con cái.
- Một số cụm từ mở rộng liên quan đến 负责
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
负责人 fùzérén Người phụ trách
负责制 fùzé zhì Chế độ trách nhiệm
认真负责 rènzhēn fùzé Làm việc nghiêm túc và có trách nhiệm
主动负责 zhǔdòng fùzé Chủ động chịu trách nhiệm
全权负责 quánquán fùzé Chịu trách nhiệm toàn quyền - So sánh với từ gần nghĩa
Từ Ý nghĩa So sánh với 负责
管理 (guǎnlǐ) Quản lý Nhấn mạnh đến hành vi điều hành, 负责 nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân
承担 (chéngdān) Gánh vác, đảm nhận Cũng có nghĩa là gánh vác trách nhiệm, nhưng mang sắc thái trang trọng, trừu tượng hơn 负责
义务 (yìwù) Nghĩa vụ Mang tính pháp lý hoặc đạo đức, còn 负责 mang tính hành động và thực tiễn
Từ 负责 (fùzé) là một từ rất phổ biến trong giao tiếp, đặc biệt trong môi trường công việc, học tập và trong các mối quan hệ xã hội. Nó không chỉ biểu thị hành động đảm nhận một trách nhiệm cụ thể, mà còn thể hiện tinh thần trách nhiệm và sự đáng tin cậy của một người.
负责 – fùzé – be responsible for – chịu trách nhiệm
- Định nghĩa chi tiết:
Từ 负责 (fùzé) là một động từ phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa là chịu trách nhiệm về việc gì đó hoặc phụ trách một công việc cụ thể nào đó. Ngoài ra, nó còn có thể được dùng như một tính từ, chỉ sự có trách nhiệm, cẩn trọng, có tinh thần trách nhiệm trong hành vi hoặc công việc.
Tùy vào ngữ cảnh sử dụng, 负责 có thể mang cả nghĩa chủ động (phụ trách công việc) hoặc tính chất đạo đức (có trách nhiệm, đáng tin cậy).
- Loại từ:
Động từ: dùng để diễn tả hành động phụ trách hoặc đảm nhiệm một việc gì.
Tính từ: dùng để miêu tả con người có tinh thần trách nhiệm.
- Cấu trúc thường gặp:
对 + O + 负责: Chịu trách nhiệm với cái gì
由 + 人 + 负责: Do ai đó phụ trách
sb + 负责 + V/NP: Ai đó phụ trách làm gì/việc gì
负责的态度: Thái độ có trách nhiệm
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:
Ví dụ 1:
这个项目由我负责。
Zhège xiàngmù yóu wǒ fùzé.
Dự án này do tôi phụ trách.
Ví dụ 2:
他对工作非常负责。
Tā duì gōngzuò fēicháng fùzé.
Anh ấy rất có trách nhiệm với công việc.
Ví dụ 3:
谁负责安排会议?
Shéi fùzé ānpái huìyì?
Ai phụ trách sắp xếp cuộc họp?
Ví dụ 4:
老师说我们每个人都要对自己的行为负责。
Lǎoshī shuō wǒmen měi gèrén dōu yào duì zìjǐ de xíngwéi fùzé.
Thầy cô nói rằng mỗi người chúng ta đều phải chịu trách nhiệm với hành vi của mình.
Ví dụ 5:
她是个非常负责的护士。
Tā shì gè fēicháng fùzé de hùshì.
Cô ấy là một y tá rất có trách nhiệm.
Ví dụ 6:
我负责联系客户,你负责准备资料。
Wǒ fùzé liánxì kèhù, nǐ fùzé zhǔnbèi zīliào.
Tôi phụ trách liên hệ khách hàng, bạn phụ trách chuẩn bị tài liệu.
Ví dụ 7:
公司任命他负责市场开发工作。
Gōngsī rènmìng tā fùzé shìchǎng kāifā gōngzuò.
Công ty bổ nhiệm anh ấy phụ trách công việc phát triển thị trường.
Ví dụ 8:
作为领导,你必须对团队的表现负责。
Zuòwéi lǐngdǎo, nǐ bìxū duì tuánduì de biǎoxiàn fùzé.
Là một người lãnh đạo, bạn phải chịu trách nhiệm về hiệu suất của cả đội.
Ví dụ 9:
请找负责人签字。
Qǐng zhǎo fùzérén qiānzì.
Xin hãy tìm người chịu trách nhiệm để ký tên.
Ví dụ 10:
他对自己的工作态度非常负责。
Tā duì zìjǐ de gōngzuò tàidù fēicháng fùzé.
Anh ấy rất có trách nhiệm với thái độ làm việc của bản thân.
- Các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh
责任 zérèn Trách nhiệm responsibility
担任 dānrèn Đảm nhiệm take the post of
职责 zhízé Nhiệm vụ, trách nhiệm công việc duty, job responsibility
承担 chéngdān Gánh vác, đảm nhận bear, undertake
主管 zhǔguǎn Chủ quản, người phụ trách chính in charge of
Từ 负责 (fùzé) là một từ cực kỳ quan trọng trong môi trường công sở, học tập và giao tiếp xã hội. Không chỉ biểu thị hành vi phụ trách hay chịu trách nhiệm, nó còn phản ánh phẩm chất đạo đức và thái độ nghiêm túc của người sử dụng.
负责 là gì?
- Định nghĩa chi tiết:
负责 (fùzé) là một động từ và tính từ, dùng để chỉ hành vi chịu trách nhiệm, hoặc miêu tả tính cách có trách nhiệm.
Tùy ngữ cảnh, từ này có thể hiểu theo các nghĩa sau:
Chịu trách nhiệm về việc gì
Phụ trách, đảm đương
Có trách nhiệm, đáng tin cậy (khi là tính từ)
- Phân tích từ cấu tạo:
负 (fù): gánh vác, mang
责 (zé): trách nhiệm, bổn phận
→ Kết hợp lại: gánh vác trách nhiệm, tức là “chịu trách nhiệm”.
- Loại từ:
Động từ: chỉ hành động đảm nhận trách nhiệm nào đó
Tính từ: chỉ tính cách có tinh thần trách nhiệm, đáng tin cậy
- Cấu trúc thường gặp:
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
对……负责 Chịu trách nhiệm với… 他对工作非常负责。
负责 + danh từ Phụ trách việc gì 我负责销售。
由 + người + 负责 Do ai phụ trách 这个项目由她负责。
负责 + động từ Chịu trách nhiệm làm gì 我负责安排会议。 - Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm + dịch nghĩa tiếng Việt):
A. Dùng như động từ – chỉ hành động “chịu trách nhiệm, phụ trách”
我负责公司的人事工作。
Wǒ fùzé gōngsī de rénshì gōngzuò.
Tôi phụ trách công việc nhân sự của công ty.
她负责安排会议和接待客人。
Tā fùzé ānpái huìyì hé jiēdài kèrén.
Cô ấy chịu trách nhiệm sắp xếp cuộc họp và tiếp khách.
谁来负责这件事?
Shéi lái fùzé zhè jiàn shì?
Ai sẽ chịu trách nhiệm việc này?
我负责收集学生的作业。
Wǒ fùzé shōují xuéshēng de zuòyè.
Tôi chịu trách nhiệm thu bài tập của học sinh.
项目的设计部分由张经理负责。
Xiàngmù de shèjì bùfèn yóu Zhāng jīnglǐ fùzé.
Phần thiết kế của dự án do Giám đốc Trương phụ trách.
他负责对外联络工作。
Tā fùzé duìwài liánluò gōngzuò.
Anh ấy phụ trách công việc liên lạc với bên ngoài.
B. Dùng như tính từ – chỉ người “có trách nhiệm, đáng tin cậy”
他是一个很负责的老师。
Tā shì yí gè hěn fùzé de lǎoshī.
Thầy giáo ấy là người rất có trách nhiệm.
她对工作非常负责,大家都很信任她。
Tā duì gōngzuò fēicháng fùzé, dàjiā dōu hěn xìnrèn tā.
Cô ấy rất có trách nhiệm với công việc, mọi người đều tin tưởng cô ấy.
这个人做事很负责,可以交给他。
Zhège rén zuòshì hěn fùzé, kěyǐ jiāo gěi tā.
Người này làm việc rất có trách nhiệm, có thể giao việc cho anh ấy.
我们需要找一个负责的人来管理这个项目。
Wǒmen xūyào zhǎo yí gè fùzé de rén lái guǎnlǐ zhè ge xiàngmù.
Chúng tôi cần tìm một người có trách nhiệm để quản lý dự án này.
C. Câu mẫu giao tiếp – hành chính, doanh nghiệp
如果出现问题,由谁负责?
Rúguǒ chūxiàn wèntí, yóu shuí fùzé?
Nếu xảy ra vấn đề, ai chịu trách nhiệm?
他不肯负责,反而推卸责任。
Tā bù kěn fùzé, fǎn’ér tuīxiè zérèn.
Anh ấy không chịu trách nhiệm mà còn đùn đẩy trách nhiệm.
领导交代我负责这次活动的全部流程。
Lǐngdǎo jiāodài wǒ fùzé zhè cì huódòng de quánbù liúchéng.
Lãnh đạo giao cho tôi phụ trách toàn bộ quy trình của sự kiện lần này.
- Cụm từ thường gặp với 负责:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
对……负责 duì … fùzé chịu trách nhiệm với…
负责任 fù zérèn gánh vác trách nhiệm
有责任感 / 没责任感 yǒu/méi zérèngǎn có / không có tinh thần trách nhiệm
负责人 fùzé rén người phụ trách
工作负责 gōngzuò fùzé làm việc có trách nhiệm
推卸责任 tuīxiè zérèn đùn đẩy trách nhiệm
不负责任 bú fù zérèn vô trách nhiệm - Phân biệt với các từ gần nghĩa:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 负责
管理 guǎnlǐ quản lý Nhấn mạnh vào việc điều hành, kiểm soát
掌管 zhǎngguǎn nắm giữ, quản lý Cứng hơn, thường dùng cho người có quyền lực
担当 dāndāng đảm nhận (nghĩa trang trọng) Dùng trong văn viết trang trọng, cấp cao
主持 zhǔchí chủ trì Thường dùng trong sự kiện, chương trình
Từ 负责 (fùzé) là một từ cực kỳ phổ biến và quan trọng trong giao tiếp hành chính, công việc, học thuật và đời sống hàng ngày. Từ này không chỉ mô tả hành động đảm nhận công việc cụ thể, mà còn có thể dùng để đánh giá phẩm chất và đạo đức nghề nghiệp của một người.
Ghi nhớ:
Khi muốn nói “chịu trách nhiệm về điều gì”, dùng: 对……负责
Khi nói ai phụ trách công việc gì, dùng: 负责 + danh từ / động từ
Khi mô tả ai đó có tinh thần trách nhiệm, dùng: 很负责 hoặc 是个很负责的人
负责 (fùzé) là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung, thường dùng trong các ngữ cảnh công việc, trách nhiệm, quản lý, và giao tiếp hàng ngày. Từ này mang ý nghĩa chịu trách nhiệm, phụ trách, hoặc có trách nhiệm với một việc nào đó.
I. Định nghĩa chi tiết:
负责 (fùzé) là một động từ (动词) hoặc cũng có thể dùng như tính từ (形容词) tùy ngữ cảnh.
Khi là động từ, nó có nghĩa là:
Phụ trách, chịu trách nhiệm về một công việc, một nhiệm vụ cụ thể.
Khi là tính từ, nó có nghĩa là:
Có tinh thần trách nhiệm, làm việc có trách nhiệm, đáng tin cậy.
II. Loại từ:
Động từ (đóng vai trò chính)
Tính từ (mô tả tính cách, thái độ làm việc)
III. Cấu trúc thường gặp với 负责:
负责 + danh từ / việc gì đó: phụ trách việc gì
对……负责: chịu trách nhiệm đối với…
由……负责: do… đảm nhận / phụ trách
负责到底: chịu trách nhiệm đến cùng
工作很负责: làm việc rất có trách nhiệm
不负责任: vô trách nhiệm
IV. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa:
我负责公司的市场推广工作。
Wǒ fùzé gōngsī de shìchǎng tuīguǎng gōngzuò.
Tôi phụ trách công việc quảng bá thị trường của công ty.
谁来负责这个项目的实施?
Shéi lái fùzé zhège xiàngmù de shíshī?
Ai sẽ phụ trách việc thực hiện dự án này?
他对工作非常负责,从不马虎。
Tā duì gōngzuò fēicháng fùzé, cóng bù mǎhu.
Anh ấy rất có trách nhiệm với công việc, chưa bao giờ làm cẩu thả.
出了问题我们会负责到底,请放心。
Chūle wèntí wǒmen huì fùzé dàodǐ, qǐng fàngxīn.
Nếu có vấn đề xảy ra, chúng tôi sẽ chịu trách nhiệm đến cùng, xin cứ yên tâm.
这个部门由李经理负责。
Zhège bùmén yóu Lǐ jīnglǐ fùzé.
Bộ phận này do Giám đốc Lý phụ trách.
请你对你的行为负责。
Qǐng nǐ duì nǐ de xíngwéi fùzé.
Làm ơn hãy chịu trách nhiệm với hành vi của mình.
她是一个很负责的老师,学生们都很尊敬她。
Tā shì yí gè hěn fùzé de lǎoshī, xuéshēngmen dōu hěn zūnjìng tā.
Cô ấy là một giáo viên rất có trách nhiệm, học sinh đều rất kính trọng cô.
每个人都应该为自己的选择负责。
Měi gè rén dōu yīnggāi wèi zìjǐ de xuǎnzé fùzé.
Mỗi người đều nên chịu trách nhiệm với sự lựa chọn của chính mình.
我不是负责人,请你找他谈。
Wǒ bú shì fùzérén, qǐng nǐ zhǎo tā tán.
Tôi không phải là người phụ trách, bạn hãy nói chuyện với anh ấy.
客户出了问题,我们有义务负责处理。
Kèhù chūle wèntí, wǒmen yǒu yìwù fùzé chǔlǐ.
Khi khách hàng gặp vấn đề, chúng tôi có nghĩa vụ chịu trách nhiệm xử lý.
V. Các cụm từ cố định và mở rộng:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
负责到底 fùzé dàodǐ chịu trách nhiệm đến cùng
对……负责 duì… fùzé chịu trách nhiệm với…
认真负责 rènzhēn fùzé nghiêm túc và có trách nhiệm
不负责任 bù fù zérèn vô trách nhiệm
负责处理 fùzé chǔlǐ phụ trách xử lý
负责任的人 fù zérèn de rén người có trách nhiệm
担任负责人 dānrèn fùzérén đảm nhiệm người phụ trách
全权负责 quánquán fùzé chịu trách nhiệm toàn diện
负责 (fùzé) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa chịu trách nhiệm, phụ trách, hoặc có trách nhiệm với việc gì đó. Từ này rất thường dùng trong môi trường công việc, học tập, tổ chức và giao tiếp xã hội.
- Loại từ
Động từ (动词): biểu thị hành động chịu trách nhiệm, phụ trách. - Giải thích chi tiết
负责 dùng để diễn tả hành vi hoặc thái độ chịu trách nhiệm, gánh vác công việc, hoặc đảm bảo kết quả của một việc nào đó.
Ngoài ra, từ này còn biểu thị thái độ nghiêm túc, có trách nhiệm trong công việc, học hành hay hành động cụ thể.
Có thể đi với tân ngữ là công việc, nhiệm vụ, hoặc theo sau là giới từ 对 chỉ đối tượng mà hành động chịu trách nhiệm hướng đến.
- Cấu trúc thường gặp
负责 + danh từ (nhiệm vụ/công việc): Phụ trách việc gì
对 + ai/việc gì + 负责: Chịu trách nhiệm với ai/việc gì
由 + người + 负责: Do ai đó phụ trách
- Ví dụ minh họa
Ví dụ 1:
他负责销售工作。
(Tā fùzé xiāoshòu gōngzuò.)
→ Anh ấy phụ trách công việc bán hàng.
Ví dụ 2:
我负责这个项目的管理。
(Wǒ fùzé zhège xiàngmù de guǎnlǐ.)
→ Tôi chịu trách nhiệm quản lý dự án này.
Ví dụ 3:
谁负责安排会议?
(Shéi fùzé ānpái huìyì?)
→ Ai phụ trách sắp xếp cuộc họp?
Ví dụ 4:
她对工作非常负责。
(Tā duì gōngzuò fēicháng fùzé.)
→ Cô ấy rất có trách nhiệm với công việc.
Ví dụ 5:
项目的设计部分由李经理负责。
(Xiàngmù de shèjì bùfèn yóu Lǐ jīnglǐ fùzé.)
→ Phần thiết kế của dự án do Giám đốc Lý phụ trách.
Ví dụ 6:
每个人都要对自己的行为负责。
(Měi gè rén dōu yào duì zìjǐ de xíngwéi fùzé.)
→ Mỗi người đều phải chịu trách nhiệm với hành vi của mình.
Ví dụ 7:
老师让我负责组织班级活动。
(Lǎoshī ràng wǒ fùzé zǔzhī bānjí huódòng.)
→ Giáo viên giao cho tôi phụ trách tổ chức hoạt động lớp.
Ví dụ 8:
他负责培训新员工。
(Tā fùzé péixùn xīn yuángōng.)
→ Anh ấy phụ trách đào tạo nhân viên mới.
Ví dụ 9:
请找负责这项工作的负责人。
(Qǐng zhǎo fùzé zhè xiàng gōngzuò de fùzérén.)
→ Vui lòng tìm người chịu trách nhiệm công việc này.
Ví dụ 10:
公司要求员工对客户服务负责。
(Gōngsī yāoqiú yuángōng duì kèhù fúwù fùzé.)
→ Công ty yêu cầu nhân viên chịu trách nhiệm với dịch vụ khách hàng.
- Từ vựng liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
责任 zérèn trách nhiệm
担任 dānrèn đảm nhiệm
职责 zhízé nhiệm vụ, chức trách
主管 zhǔguǎn người quản lý, chủ quản
职责范围 zhízé fànwéi phạm vi trách nhiệm - Ghi nhớ
Nếu muốn nhấn mạnh thái độ “có trách nhiệm”, bạn có thể dùng cấu trúc: 对……非常负责 (rất có trách nhiệm với…).
“负责” có thể đứng độc lập như một câu trả lời:
Ví dụ:
谁来处理?
(Ai xử lý việc này?)
我负责。
(Tôi phụ trách.)
- “负责” là gì?
Phiên âm: fùzé
Nghĩa tiếng Việt:
Chịu trách nhiệm
Phụ trách
Có trách nhiệm với…
Nghĩa tiếng Anh:
Be responsible for
Be in charge of
Take responsibility
- Giải thích chi tiết
“负责” là một động từ dùng để chỉ hành động gánh vác trách nhiệm, đảm đương công việc hoặc nghĩa vụ nào đó, hoặc đảm nhiệm một vị trí, chức trách.
Từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh như:
Công việc: phân công nhiệm vụ
Học tập: chịu trách nhiệm làm bài tập nhóm
Cuộc sống: trách nhiệm cá nhân với gia đình, xã hội
Ngoài ra, “负责” còn có thể dùng như tính từ, mang nghĩa “có tinh thần trách nhiệm” khi mô tả một người.
- Loại từ và cách dùng
a. Động từ:
Dùng để chỉ việc chịu trách nhiệm về việc gì đó
b. Tính từ (ít phổ biến hơn):
Miêu tả người có trách nhiệm, làm việc nghiêm túc
- Cấu trúc thường gặp
Cấu trúc Giải thích Ví dụ
负责 + N/V Phụ trách cái gì / việc gì 负责财务工作:phụ trách tài vụ
对 + N + 负责 Chịu trách nhiệm đối với… 对客户负责:chịu trách nhiệm với khách hàng
由 + 人 + 负责 Ai đó phụ trách 这个项目由他负责。
是 + 很/非常 + 负责 + 的人 Là người có trách nhiệm 她是一个非常负责的人。 - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ cơ bản
他负责公司的日常管理工作。
Tā fùzé gōngsī de rìcháng guǎnlǐ gōngzuò.
Anh ấy phụ trách công việc quản lý hằng ngày của công ty.
这个项目由张经理负责。
Zhè ge xiàngmù yóu Zhāng jīnglǐ fùzé.
Dự án này do Giám đốc Trương phụ trách.
谁来负责这次活动的安排?
Shéi lái fùzé zhè cì huódòng de ānpái?
Ai sẽ phụ trách việc tổ chức hoạt động lần này?
我们要对自己的行为负责。
Wǒmen yào duì zìjǐ de xíngwéi fùzé.
Chúng ta phải chịu trách nhiệm về hành vi của bản thân.
老师要求我们每个人负责一个部分。
Lǎoshī yāoqiú wǒmen měi gè rén fùzé yí gè bùfèn.
Giáo viên yêu cầu mỗi người phụ trách một phần.
Ví dụ nâng cao
他是一个工作非常负责的人,从不马虎。
Tā shì yí gè gōngzuò fēicháng fùzé de rén, cóng bù mǎhu.
Anh ấy là một người làm việc rất có trách nhiệm, không bao giờ cẩu thả.
如果你答应了,就要对结果负责。
Rúguǒ nǐ dāyìng le, jiù yào duì jiéguǒ fùzé.
Nếu bạn đã hứa, thì phải chịu trách nhiệm với kết quả.
公司将对产品的质量负责到底。
Gōngsī jiāng duì chǎnpǐn de zhìliàng fùzé dàodǐ.
Công ty sẽ chịu trách nhiệm đến cùng với chất lượng sản phẩm.
在一个团队中,每个人都应该有负责的态度。
Zài yí gè tuánduì zhōng, měi gè rén dōu yīnggāi yǒu fùzé de tàidù.
Trong một đội nhóm, mỗi người đều nên có thái độ có trách nhiệm.
请放心,我们会全力负责这件事。
Qǐng fàngxīn, wǒmen huì quánlì fùzé zhè jiàn shì.
Xin yên tâm, chúng tôi sẽ hoàn toàn chịu trách nhiệm về việc này.
- Các cụm từ cố định với “负责”
Cụm từ Nghĩa
负责任 Có trách nhiệm
负责人 Người phụ trách
负责任的态度 Thái độ có trách nhiệm
负全责 Chịu toàn bộ trách nhiệm
对……负责到底 Chịu trách nhiệm đến cùng
认真负责 Làm việc nghiêm túc và có trách nhiệm
承担责任 / 负责 Gánh vác trách nhiệm - Phân biệt với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với “负责”
管理 guǎnlǐ Quản lý Nhấn vào hành động điều hành, không nhất thiết phải chịu trách nhiệm
主持 zhǔchí Chủ trì Dẫn dắt hoặc chủ động tổ chức hoạt động (một buổi họp, chương trình)
担任 dānrèn Đảm nhiệm Nhấn mạnh vai trò cụ thể, thường dùng trong chức vụ
承担 chéngdān Gánh vác Nhấn mạnh trách nhiệm chịu hậu quả, nghĩa rộng hơn “负责” - Ứng dụng thực tế
Trong công việc:
主管负责监督整个部门的工作。
(Người quản lý chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ công việc của bộ phận.)
Trong học tập:
小组讨论时,每个人都要负责自己的部分。
(Khi thảo luận nhóm, mỗi người cần chịu trách nhiệm phần của mình.)
Trong đời sống:
父母要对孩子的成长负责。
(Cha mẹ phải chịu trách nhiệm cho sự trưởng thành của con cái.)
Từ “负责” là một động từ vô cùng quan trọng trong tiếng Trung, thường xuyên xuất hiện trong các tình huống chính thức như: công việc, học tập, cuộc sống, và trong văn bản hành chính. Nó mang tính trách nhiệm, đạo đức và sự chuyên nghiệp.
- Định nghĩa:
负责 (fùzé) có nghĩa là chịu trách nhiệm, phụ trách, hoặc có trách nhiệm trong một công việc, nhiệm vụ hay tình huống nào đó. - Loại từ:
Động từ (动词): phụ trách, đảm nhiệm, chịu trách nhiệm.
Tính từ (形容词): có tinh thần trách nhiệm.
- Cấu trúc câu phổ biến:
负责 + danh từ/công việc: Phụ trách việc gì
例:他负责这个项目。
(Tā fùzé zhège xiàngmù.)
→ Anh ấy phụ trách dự án này.
对……负责: Chịu trách nhiệm đối với…
例:我们要对自己的行为负责。
(Wǒmen yào duì zìjǐ de xíngwéi fùzé.)
→ Chúng ta phải chịu trách nhiệm với hành vi của mình.
- Ví dụ minh họa:
a) Với nghĩa là phụ trách/chịu trách nhiệm:
经理负责公司的运营。
(Jīnglǐ fùzé gōngsī de yùnyíng.)
→ Giám đốc chịu trách nhiệm vận hành công ty.
她负责市场部的工作。
(Tā fùzé shìchǎng bù de gōngzuò.)
→ Cô ấy phụ trách công việc của phòng marketing.
这个问题由我来负责。
(Zhège wèntí yóu wǒ lái fùzé.)
→ Vấn đề này do tôi chịu trách nhiệm.
你必须为自己的选择负责。
(Nǐ bìxū wèi zìjǐ de xuǎnzé fùzé.)
→ Bạn phải chịu trách nhiệm với sự lựa chọn của mình.
b) Với nghĩa là có tinh thần trách nhiệm (dùng như tính từ):
他是一个非常负责的老师。
(Tā shì yī gè fēicháng fùzé de lǎoshī.)
→ Anh ấy là một giáo viên rất có trách nhiệm.
我们需要一个负责的领导者。
(Wǒmen xūyào yī gè fùzé de lǐngdǎozhě.)
→ Chúng tôi cần một người lãnh đạo có trách nhiệm.
- Các cụm từ thường gặp với 负责:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
负责任 (fù zérèn) phụ trách nhiệm có tinh thần trách nhiệm
全权负责 (quánquán fùzé) toàn quyền phụ trách chịu trách nhiệm toàn bộ
主动负责 (zhǔdòng fùzé) chủ động chịu trách nhiệm tự giác đảm nhiệm công việc
负责到底 (fùzé dàodǐ) phụ trách đến cùng chịu trách nhiệm đến cùng - So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Nghĩa Phân biệt
管理 (guǎnlǐ) quản lý Thiên về điều hành, quản trị
承担 (chéngdān) gánh vác Thường dùng trong các nghĩa trừu tượng hoặc nghĩa nặng hơn “phụ trách”
负责 (fùzé) phụ trách, chịu trách nhiệm Phổ biến nhất, dùng linh hoạt - Ghi nhớ nhanh:
“负责” là hành động hoặc thái độ của một người khi họ đảm đương nhiệm vụ và sẵn sàng chịu trách nhiệm với kết quả của công việc đó.
Từ vựng tiếng Trung: 负责 (fùzé)
- Giải thích chi tiết:
负责 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là chịu trách nhiệm, phụ trách, hoặc có trách nhiệm với việc gì đó. Từ này thường được sử dụng để nói về nhiệm vụ, vai trò mà ai đó đảm nhiệm, đặc biệt trong các bối cảnh công việc, học tập hoặc trong cuộc sống hàng ngày.
Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể có vai trò là:
Động từ (V): chịu trách nhiệm
Tính từ (Adj): có tinh thần trách nhiệm (khi nói về tính cách con người)
- Cấu trúc – Cách dùng:
a. Động từ:
Subj. + 负责 + [công việc/nhiệm vụ/vấn đề…]
Ví dụ:
他负责财务管理。
Tā fùzé cáiwù guǎnlǐ.
→ Anh ấy phụ trách quản lý tài chính.
我们部门负责招聘新员工。
Wǒmen bùmén fùzé zhāopìn xīn yuángōng.
→ Bộ phận của chúng tôi phụ trách tuyển dụng nhân viên mới.
b. Tính từ: (thường đi với 是个、很、非常…)
Subj. + 很/非常/挺 + 负责
Ví dụ:
她是一个很负责的老师。
Tā shì yí ge hěn fùzé de lǎoshī.
→ Cô ấy là một giáo viên rất có trách nhiệm.
他对工作非常负责。
Tā duì gōngzuò fēicháng fùzé.
→ Anh ấy rất có trách nhiệm với công việc.
- Cụm từ thường dùng với “负责”:
负责到底 (fùzé dàodǐ): chịu trách nhiệm đến cùng
对……负责 (duì…fùzé): chịu trách nhiệm đối với…
承担责任/负责 (chéngdān zérèn/fùzé): đảm nhận trách nhiệm
工作负责人 (gōngzuò fùzérén): người phụ trách công việc
有责任心 / 很负责 (yǒu zérènxīn / hěn fùzé): có tinh thần trách nhiệm
- Ví dụ phong phú có giải thích:
他负责整个项目的设计部分。
Tā fùzé zhěnggè xiàngmù de shèjì bùfen.
→ Anh ấy phụ trách phần thiết kế của toàn bộ dự án.
(Chỉ rõ vai trò đảm nhiệm trong công việc.)
你必须对自己的选择负责。
Nǐ bìxū duì zìjǐ de xuǎnzé fùzé.
→ Bạn phải chịu trách nhiệm với sự lựa chọn của mình.
(Dùng với “对…负责” thể hiện trách nhiệm cá nhân.)
谁负责今天的会议安排?
Shéi fùzé jīntiān de huìyì ānpái?
→ Ai phụ trách sắp xếp cuộc họp hôm nay?
(Câu hỏi thường gặp trong công sở, tổ chức.)
他是个特别负责的医生,连小细节也不会忽略。
Tā shì ge tèbié fùzé de yīshēng, lián xiǎo xìjié yě bù huì hūlüè.
→ Anh ấy là một bác sĩ đặc biệt có trách nhiệm, đến cả chi tiết nhỏ cũng không bỏ qua.
公司让我负责一个新的市场开发项目。
Gōngsī ràng wǒ fùzé yí gè xīn de shìchǎng kāifā xiàngmù.
→ Công ty giao cho tôi phụ trách một dự án phát triển thị trường mới.
他对家庭非常负责,既照顾父母又照顾孩子。
Tā duì jiātíng fēicháng fùzé, jì zhàogù fùmǔ yòu zhàogù háizi.
→ Anh ấy rất có trách nhiệm với gia đình, vừa chăm sóc cha mẹ lại vừa chăm con.
- So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Nghĩa So sánh
责任 (zérèn) trách nhiệm Danh từ, dùng để chỉ “trách nhiệm”, còn 负责 là hành động “chịu trách nhiệm”
承担 (chéngdān) đảm nhận Mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong các văn bản chính thức
主持 (zhǔchí) chủ trì Chỉ việc điều phối sự kiện, hội họp, ít mang ý nghĩa “chịu trách nhiệm cá nhân” như 负责
负责 là động từ thường dùng trong giao tiếp công việc, học hành và cả cuộc sống.
Dùng để diễn đạt vai trò trách nhiệm của một người với một nhiệm vụ cụ thể.
Có thể dùng như tính từ để mô tả tính cách ai đó có trách nhiệm, tận tâm.
Dùng được với nhiều cấu trúc như: 对…负责, 很负责, 负责+N…
- 负责 là gì?
负责 (fùzé) là động từ (动词) và cũng có thể được dùng như một tính từ (形容词) trong một số ngữ cảnh.
Nghĩa chính:
Động từ: chịu trách nhiệm, đảm nhiệm
Tính từ: có trách nhiệm, biết lo, tận tâm
- Giải thích chi tiết
A. Khi là động từ:
“负责” diễn tả hành động chịu trách nhiệm hoặc phụ trách một việc nào đó.
Ví dụ:
他负责管理整个项目。
(Tā fùzé guǎnlǐ zhěnggè xiàngmù.)
→ Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ dự án.
B. Khi là tính từ:
“负责” diễn tả tính cách có trách nhiệm, làm việc cẩn thận, đáng tin cậy.
Ví dụ:
她是一个非常负责的老师。
(Tā shì yí gè fēicháng fùzé de lǎoshī.)
→ Cô ấy là một giáo viên rất có trách nhiệm.
- Cấu trúc ngữ pháp thường dùng với 负责
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
为 + ai đó + 负责 Chịu trách nhiệm cho ai đó 我为这个客户负责。
→ Tôi chịu trách nhiệm cho khách hàng này.
对 + sự việc + 负责 Có trách nhiệm đối với việc gì đó 我对这次失误负责。
→ Tôi chịu trách nhiệm cho sai sót lần này.
由 + ai đó + 负责 Do ai đảm nhiệm 这项工作由经理负责。
→ Công việc này do giám đốc đảm nhận.
负责 + danh từ Phụ trách việc gì 他负责财务部门。
→ Anh ấy phụ trách bộ phận tài chính.
很 / 非常 + 负责 Rất có trách nhiệm 他工作很负责。
→ Anh ấy làm việc rất có trách nhiệm. - Ví dụ sử dụng đa dạng (kèm phiên âm + tiếng Việt)
A. Với nghĩa là “chịu trách nhiệm” (động từ)
谁负责这次活动的安排?
(Shéi fùzé zhè cì huódòng de ānpái?)
→ Ai chịu trách nhiệm sắp xếp sự kiện lần này?
她负责接待客户。
(Tā fùzé jiēdài kèhù.)
→ Cô ấy phụ trách tiếp khách hàng.
我们部门负责公司的宣传工作。
(Wǒmen bùmén fùzé gōngsī de xuānchuán gōngzuò.)
→ Bộ phận của chúng tôi phụ trách công việc quảng bá của công ty.
他负责联系供应商和签合同。
(Tā fùzé liánxì gōngyìngshāng hé qiān hétóng.)
→ Anh ấy phụ trách liên hệ nhà cung cấp và ký hợp đồng.
如果出现问题,由你来负责。
(Rúguǒ chūxiàn wèntí, yóu nǐ lái fùzé.)
→ Nếu có vấn đề xảy ra, thì bạn chịu trách nhiệm.
谁来负责这个项目的预算?
(Shéi lái fùzé zhè gè xiàngmù de yùsuàn?)
→ Ai sẽ chịu trách nhiệm phần ngân sách của dự án này?
B. Với nghĩa là “có trách nhiệm” (tính từ)
她是个很负责的人,做事非常认真。
(Tā shì gè hěn fùzé de rén, zuòshì fēicháng rènzhēn.)
→ Cô ấy là người rất có trách nhiệm, làm việc cực kỳ nghiêm túc.
他对孩子特别负责。
(Tā duì háizi tèbié fùzé.)
→ Anh ấy rất có trách nhiệm với con cái.
我希望找一个负责的合作伙伴。
(Wǒ xīwàng zhǎo yí gè fùzé de hézuò huǒbàn.)
→ Tôi hy vọng tìm được một đối tác có trách nhiệm.
一个负责人必须对每一项决策负责。
(Yí gè fùzérén bìxū duì měi yī xiàng juécè fùzé.)
→ Một người lãnh đạo phải chịu trách nhiệm với từng quyết định.
C. Trong ngữ cảnh kinh doanh / tổ chức
财务部负责审核报销单。
(Cáiwù bù fùzé shěnhé bàoxiāo dān.)
→ Phòng tài chính chịu trách nhiệm duyệt phiếu hoàn ứng.
人事部门负责招聘和培训。
(Rénshì bùmén fùzé zhāopìn hé péixùn.)
→ Phòng nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng và đào tạo.
项目经理要对整个项目结果负责。
(Xiàngmù jīnglǐ yào duì zhěnggè xiàngmù jiéguǒ fùzé.)
→ Quản lý dự án phải chịu trách nhiệm với kết quả của toàn bộ dự án.
- Thành ngữ / cụm từ cố định liên quan đến 负责
Cụm từ Nghĩa
负责任 Có trách nhiệm (tính từ + danh từ)
不负责任 Không có trách nhiệm
负责人 Người phụ trách
负责到底 Chịu trách nhiệm đến cùng
主动负责 Chủ động chịu trách nhiệm - So sánh với các từ liên quan
Từ Nghĩa Khác biệt
负责 (fùzé) Chịu trách nhiệm, phụ trách Phổ biến, trung tính
主管 (zhǔguǎn) Quản lý, có quyền chỉ đạo Thường là cấp trên hoặc lãnh đạo
负担 (fùdān) Gánh vác, gánh nặng Nặng về cảm xúc hoặc nghĩa vụ
负责 (fùzé) là một từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ hành vi chịu trách nhiệm trong công việc, học tập, gia đình hoặc các tình huống xã hội. Nó giúp thể hiện sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy và đạo đức nghề nghiệp.
Từ vựng tiếng Trung: 负责 (fùzé)
- 【Giải thích chi tiết】
负责 là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang ý nghĩa chịu trách nhiệm, phụ trách, hoặc có trách nhiệm về một công việc hoặc hành động nào đó.
Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được dùng như động từ (v) hoặc tính từ (adj). - 【Loại từ】
Động từ (动词): phụ trách, chịu trách nhiệm
Tính từ (形容词): có trách nhiệm
- 【Cấu trúc ngữ pháp thường gặp】
A 负责 B: A chịu trách nhiệm về B
对 + Sự việc + 很负责: rất có trách nhiệm với việc gì đó
负责 + Công việc/công việc cụ thể: phụ trách việc gì
由 + người + 负责: do ai phụ trách
- 【20 Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch tiếng Việt】
这项工作由我负责。
Zhè xiàng gōngzuò yóu wǒ fùzé.
Công việc này do tôi phụ trách.
他负责管理整个项目。
Tā fùzé guǎnlǐ zhěnggè xiàngmù.
Anh ấy phụ trách quản lý toàn bộ dự án.
她是一个非常负责的老师。
Tā shì yī gè fēicháng fùzé de lǎoshī.
Cô ấy là một giáo viên rất có trách nhiệm.
谁负责接待客户?
Shéi fùzé jiēdài kèhù?
Ai phụ trách tiếp đón khách hàng?
我负责收集资料。
Wǒ fùzé shōují zīliào.
Tôi phụ trách thu thập tài liệu.
他对自己的工作非常负责。
Tā duì zìjǐ de gōngzuò fēicháng fùzé.
Anh ấy rất có trách nhiệm với công việc của mình.
经理让我负责这个任务。
Jīnglǐ ràng wǒ fùzé zhège rènwù.
Giám đốc giao cho tôi phụ trách nhiệm vụ này.
每个人都要对自己的行为负责。
Měi gèrén dōu yào duì zìjǐ de xíngwéi fùzé.
Mỗi người đều phải chịu trách nhiệm với hành vi của mình.
他负责公司的市场推广。
Tā fùzé gōngsī de shìchǎng tuīguǎng.
Anh ấy phụ trách quảng bá thị trường cho công ty.
我负责安排会议时间。
Wǒ fùzé ānpái huìyì shíjiān.
Tôi phụ trách sắp xếp thời gian họp.
她很认真,也很负责。
Tā hěn rènzhēn, yě hěn fùzé.
Cô ấy rất nghiêm túc và có trách nhiệm.
他负责审核所有文件。
Tā fùzé shěnhé suǒyǒu wénjiàn.
Anh ấy phụ trách kiểm tra tất cả tài liệu.
我们需要一个有经验并且负责的人。
Wǒmen xūyào yīgè yǒu jīngyàn bìngqiě fùzé de rén.
Chúng tôi cần một người có kinh nghiệm và có trách nhiệm.
她愿意为这件事负责。
Tā yuànyì wèi zhè jiàn shì fùzé.
Cô ấy sẵn sàng chịu trách nhiệm cho việc này.
请你负责联系客户。
Qǐng nǐ fùzé liánxì kèhù.
Xin bạn hãy phụ trách liên hệ với khách hàng.
这个项目由技术部负责。
Zhège xiàngmù yóu jìshù bù fùzé.
Dự án này do bộ phận kỹ thuật phụ trách.
他不愿意为自己的错误负责。
Tā bù yuànyì wèi zìjǐ de cuòwù fùzé.
Anh ấy không muốn chịu trách nhiệm cho lỗi của mình.
谁该为这次事故负责?
Shéi gāi wèi zhè cì shìgù fùzé?
Ai phải chịu trách nhiệm cho tai nạn lần này?
这个部门负责产品的质量控制。
Zhège bùmén fùzé chǎnpǐn de zhìliàng kòngzhì.
Bộ phận này phụ trách kiểm soát chất lượng sản phẩm.
我对我的选择负责。
Wǒ duì wǒ de xuǎnzé fùzé.
Tôi chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình.
- 【Gợi ý học sâu hơn】
Khi học từ 负责, bạn nên:
Kết hợp học cùng các từ như: 责任 (zérèn – trách nhiệm), 管理 (guǎnlǐ – quản lý), 安排 (ānpái – sắp xếp), 项目 (xiàngmù – dự án)
Luyện nói bằng cách đặt câu với các tình huống cụ thể: ở công ty, lớp học, trong nhóm…

