本来 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
本来 là gì?
本来 (běnlái) trong tiếng Trung có nghĩa là vốn dĩ, ban đầu, lẽ ra, hoặc đáng lẽ trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh. Từ này được sử dụng để chỉ trạng thái, tình huống hoặc ý định nguyên bản, gốc rễ của một sự việc, hoặc để nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã được dự định nhưng có thể đã thay đổi.
Phân tích chi tiết:
本 (běn): Nghĩa là “gốc”, “bản chất”, hoặc “căn nguyên”, biểu thị điều gì đó thuộc về bản chất hoặc điểm khởi đầu.
来 (lái): Nghĩa là “tới”, “xuất phát từ”, hoặc dùng để chỉ nguồn gốc, thường mang ý nghĩa thời gian hoặc trạng thái ban đầu.
Khi kết hợp, 本来 nhấn mạnh trạng thái hoặc ý định nguyên bản, trước khi có sự thay đổi hoặc so sánh với tình huống hiện tại.
Loại từ:
Phó từ: 本来 chủ yếu được dùng như một phó từ, bổ nghĩa cho động từ hoặc câu, để chỉ trạng thái hoặc ý định ban đầu. Ví dụ: “他本来想去北京” (Anh ấy vốn dĩ muốn đi Bắc Kinh).
Tính từ: Trong một số trường hợp hiếm, nó có thể được dùng như tính từ để mô tả bản chất hoặc nguồn gốc. Ví dụ: “这是本来面目” (Đây là diện mạo vốn có).
Ngữ cảnh sử dụng:
Chỉ trạng thái ban đầu: Diễn tả điều gì đó vốn dĩ như vậy trước khi có sự thay đổi.
Nhấn mạnh ý định ban đầu: Chỉ ý định hoặc kế hoạch ban đầu, thường đối lập với kết quả thực tế.
So sánh giữa quá khứ và hiện tại: Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa trạng thái ban đầu và tình huống hiện tại.
Mẫu câu ví dụ
Câu khẳng định với 本来:
Cấu trúc: 本来 + động từ/tính từ + (tân ngữ).
Nghĩa: Chỉ điều gì đó vốn dĩ hoặc ban đầu như thế nào.
Ví dụ: 他本来是一个很安静的人。
(Tā běnlái shì yī gè hěn ānjìng de rén.)
Dịch: Anh ấy vốn dĩ là một người rất trầm tính.
Câu phủ định với 本来:
Cấu trúc: 本来 + 不/没有 + động từ/tính từ + (tân ngữ).
Nghĩa: Chỉ điều gì đó vốn dĩ không như thế.
Ví dụ: 这件事本来没有那么复杂。
(Zhè jiàn shì běnlái méiyǒu nàme fùzá.)
Dịch: Việc này vốn dĩ không phức tạp như vậy.
Câu hỏi với 本来:
Cấu trúc: 本来 + động từ/tính từ + 吗?
Nghĩa: Hỏi về trạng thái hoặc ý định ban đầu.
Ví dụ: 你本来打算去哪儿?
(Nǐ běnlái dǎsuàn qù nǎr?)
Dịch: Ban đầu bạn định đi đâu?
Dùng với liên từ để so sánh:
Cấu trúc: 本来 + động từ/tính từ + (tân ngữ), 可是/但是 + tình huống hiện tại.
Nghĩa: Nhấn mạnh sự khác biệt giữa trạng thái/ý định ban đầu và hiện tại.
Ví dụ: 我本来想买这本书,可是没钱了。
(Wǒ běnlái xiǎng mǎi zhè běn shū, kěshì méi qián le.)
Dịch: Tôi vốn dĩ muốn mua cuốn sách này, nhưng giờ không có tiền了.
Nhiều ví dụ minh họa
Dưới đây là các ví dụ sử dụng 本来 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
Ngữ cảnh: Chỉ trạng thái ban đầu
Câu: 他本来是个很优秀的学生。
(Tā běnlái shì gè hěn yōuxiù de xuéshēng.)
Dịch: Anh ấy vốn dĩ là một học sinh rất xuất sắc.
Câu: 这座房子本来很漂亮,后来被破坏了。
(Zhè zuò fángzi běnlái hěn piàoliang, hòulái bèi pòhuài le.)
Dịch: Ngôi nhà này vốn dĩ rất đẹp, nhưng sau đó bị phá hủy.
Ngữ cảnh: Nhấn mạnh ý định ban đầu
Câu: 我本来打算今天完成作业,但有事耽搁了。
(Wǒ běnlái dǎsuàn jīntiān wánchéng zuòyè, dàn yǒu shì dānge le.)
Dịch: Tôi vốn dĩ định hoàn thành bài tập hôm nay, nhưng có việc bận.
Câu: 她本来要参加会议,后来生病了。
(Tā běnlái yào cānjiā huìyì, hòulái shēngbìng le.)
Dịch: Cô ấy đáng lẽ tham gia cuộc họp, nhưng sau đó bị ốm.
Ngữ cảnh: So sánh quá khứ và hiện tại
Câu: 这件衣服本来很便宜,现在价格涨了。
(Zhè jiàn yīfu běnlái hěn piányi, xiànzài jiàgé zhǎng le.)
Dịch: Bộ quần áo này vốn dĩ rất rẻ, nhưng giờ giá đã tăng.
Câu: 他本来不想说,但最后还是说了。
(Tā běnlái bù xiǎng shuō, dàn zuìhòu háishì shuō le.)
Dịch: Anh ấy vốn dĩ không muốn nói, nhưng cuối cùng vẫn nói.
Ngữ cảnh: Nhấn mạnh bản chất hoặc sự thật
Câu: 生活本来就充满了挑战。
(Shēnghuó běnlái jiù chōngmǎn le tiǎozhàn.)
Dịch: Cuộc sống vốn dĩ đầy rẫy những thử thách.
Câu: 学习本来需要耐心和努力。
(Xuéxí běnlái xūyào nàixīn hé nǔlì.)
Dịch: Học tập vốn dĩ cần sự kiên nhẫn và nỗ lực.
Ngữ cảnh: Khuyến khích hoặc giải thích
Câu: 你本来就很有能力,为什么不试试?
(Nǐ běnlái jiù hěn yǒu nénglì, wèishénme bù shì shì?)
Dịch: Bạn vốn dĩ rất có năng lực, tại sao không thử?
Câu: 这件事本来不应该发生,是我们的疏忽。
(Zhè jiàn shì běnlái bù yīnggāi fāshēng, shì wǒmen de shūhu.)
Dịch: Việc này đáng lẽ không nên xảy ra, đó là sự sơ suất của chúng tôi.
Lưu ý khi sử dụng 本来
Phân biệt với các từ tương tự:
原来 (yuánlái): Cũng có nghĩa là “ban đầu” hoặc “vốn dĩ”, nhưng 原来 thường được dùng khi phát hiện ra một sự thật hoặc trạng thái trước đây mà người nói không biết. Ví dụ: 我原来以为他很懒,其实他很努力 (Wǒ yuánlái yǐwéi tā hěn lǎn, qíshí tā hěn nǔlì) – Tôi trước đây nghĩ anh ấy lười, hóa ra anh ấy rất nỗ lực.
原本 (yuánběn): Gần nghĩa với 本来, nhưng mang tính trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết. Ví dụ: 这本书原本是他的 (Zhè běn shū yuánběn shì tā de) – Cuốn sách này vốn là của anh ấy.
本来 vs. 应该 (yīnggāi): 应该 nghĩa là “nên” hoặc “phải”, nhấn mạnh nghĩa vụ hoặc kỳ vọng, trong khi 本来 nhấn mạnh trạng thái hoặc ý định ban đầu. Ví dụ: 他应该来,但没来 (Tā yīnggāi lái, dàn méi lái) – Anh ấy nên đến, nhưng không đến.
Thành ngữ hoặc cụm từ liên quan:
本来面目 (běnlái miànmù): Diện mạo vốn có, bản chất thật.
本来就 (běnlái jiù): Vốn dĩ đã, nhấn mạnh một điều hiển nhiên.
本来应该 (běnlái yīnggāi): Đáng lẽ, lẽ ra.
Ngữ cảnh văn hóa:
Trong văn hóa Trung Quốc, 本来 thường được dùng để nhấn mạnh sự chân thật, bản chất, hoặc ý định ban đầu, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện nhằm giải thích, biện minh, hoặc so sánh. Nó cũng phổ biến trong văn nói để thể hiện sự tiếc nuối hoặc đối lập giữa kỳ vọng và thực tế.
- Định nghĩa và loại từ
- Tiếng Trung: 本来
- Phiên âm: běnlái
- Hán Việt: bản lai
- Loại từ:
- Tính từ: vốn có, ban đầu
- Phó từ (trạng từ): vốn dĩ, lẽ ra, đáng lẽ ra
- Giải nghĩa chi tiết
a. Khi là tính từ
“本来” mang nghĩa là vốn có, ban đầu, dùng để chỉ trạng thái nguyên thủy của sự vật, sự việc.
- Ví dụ:
- 这条裙子本来的颜色是白色,不是黄色。
zhè tiáo qúnzi běnlái de yánsè shì báisè, bùshì huángsè
→ Màu ban đầu của chiếc váy này là trắng, không phải vàng. - 本来的计划很简单。
běnlái de jìhuà hěn jiǎndān
→ Kế hoạch ban đầu rất đơn giản. - 我已经忘记你本来的样子了。
wǒ yǐjīng wàngjì nǐ běnlái de yàngzi le
→ Tôi đã quên mất dáng vẻ ban đầu của bạn rồi.
b. Khi là phó từ (trạng từ)
“本来” dùng để diễn tả điều gì đó vốn dĩ là như vậy, hoặc đáng lẽ ra phải như vậy, nhưng có thể đã thay đổi.
Nghĩa 1: Vốn dĩ, ban đầu
- Ví dụ:
- 我本来是学日语的,后来改学汉语了。
wǒ běnlái shì xué rìyǔ de, hòulái gǎi xué hànyǔ le
→ Ban đầu tôi học tiếng Nhật, sau đó chuyển sang học tiếng Trung. - 他本来就不胖,病了一场更瘦了。
tā běnlái jiù bù pàng, bìng le yī chǎng gèng shòu le
→ Anh ấy vốn dĩ không mập, sau trận ốm lại càng gầy hơn.
Nghĩa 2: Đáng lẽ ra, đúng lý ra - Ví dụ:
- 本来应该昨天还给你这本书,真不好意思。
běnlái yīnggāi zuótiān huán gěi nǐ zhè běn shū, zhēn bù hǎoyìsi
→ Đáng lẽ ra tôi phải trả bạn cuốn sách này hôm qua, thật xin lỗi. - 她感冒还没好,本来就不应该去游泳。
tā gǎnmào hái méi hǎo, běnlái jiù bù yìnggāi qù yóuyǒng
→ Cô ấy vẫn chưa khỏi cảm, đáng lẽ ra không nên đi bơi.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
a. 本来 + 的 + Danh từ
→ Dùng như định ngữ (tính từ bổ nghĩa cho danh từ)
- 本来的颜色
běnlái de yánsè
→ Màu sắc ban đầu - 本来的计划
běnlái de jìhuà
→ Kế hoạch ban đầu
b. 本来 + Động từ / Câu
→ Dùng như trạng ngữ (phó từ bổ nghĩa cho động từ) - 我本来不打算去。
wǒ běnlái bù dǎsuàn qù
→ Tôi vốn dĩ không định đi. - 本来应该早点到。
běnlái yīnggāi zǎodiǎn dào
→ Đáng lẽ ra nên đến sớm hơn.
- Ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch nghĩa)
- 我本来想去旅行,但后来改变了主意。
wǒ běnlái xiǎng qù lǚxíng, dàn hòulái gǎibiàn le zhǔyì
→ Tôi vốn định đi du lịch, nhưng sau đó đã đổi ý. - 本来他可以赢的,但最后失败了。
běnlái tā kěyǐ yíng de, dàn zuìhòu shībài le
→ Đáng lẽ ra anh ấy có thể thắng, nhưng cuối cùng lại thất bại. - 本来这件事不该由我负责。
běnlái zhè jiàn shì bù gāi yóu wǒ fùzé
→ Đáng lẽ ra việc này không phải do tôi phụ trách. - 我本来就知道这件事。
wǒ běnlái jiù zhīdào zhè jiàn shì
→ Tôi vốn đã biết chuyện này rồi.
- Thông tin cơ bản
Tiếng Trung giản thể: 本来
Phiên âm: běnlái
Loại từ: Phó từ / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt:
Ban đầu, vốn dĩ, nguyên bản
Lẽ ra, lẽ thường
Thực chất, bản chất
- Giải nghĩa chi tiết và cách dùng theo ngữ cảnh
➤ Cách dùng 1: (Phó từ) – Ban đầu, vốn dĩ, từ trước
Dùng để diễn tả trạng thái, tình huống ban đầu hoặc tình hình vốn có trước khi có thay đổi.
Cấu trúc:
本来 + động từ / tính từ / mệnh đề
Ví dụ:
我本来不想去的。
Wǒ běnlái bù xiǎng qù de.
Vốn dĩ tôi không định đi.
他本来有机会成功的。
Tā běnlái yǒu jīhuì chénggōng de.
Ban đầu anh ấy đã có cơ hội thành công.
这件事本来不关你的事。
Zhè jiàn shì běnlái bù guān nǐ de shì.
Chuyện này vốn dĩ không liên quan đến bạn.
➤ Cách dùng 2: (Phó từ) – Lẽ ra, đáng lẽ
Dùng để biểu thị điều gì đó đáng lẽ đã xảy ra, nhưng kết quả lại thay đổi.
Ví dụ:
本来应该下雨的,可是现在晴了。
Běnlái yīnggāi xiàyǔ de, kěshì xiànzài qíng le.
Lẽ ra trời phải mưa, nhưng bây giờ lại nắng.
我们本来计划去旅行,可是临时取消了。
Wǒmen běnlái jìhuà qù lǚxíng, kěshì línshí qǔxiāo le.
Chúng tôi vốn định đi du lịch, nhưng đã hủy vào phút chót.
➤ Cách dùng 3: (Tính từ) – Bản chất, vốn là, bản lai diện mục
Dùng để chỉ bản chất vốn có, nguyên bản của sự vật hoặc con người.
Ví dụ:
他本来就是一个很善良的人。
Tā běnlái jiù shì yí gè hěn shànliáng de rén.
Anh ấy vốn dĩ là người rất hiền lành.
真相本来就在那里,只是你没看到。
Zhēnxiàng běnlái jiù zài nàlǐ, zhǐshì nǐ méi kàndào.
Sự thật vốn dĩ ở đó, chỉ là bạn không nhìn thấy thôi.
➤ Cách dùng 4: Dùng để nhấn mạnh sự thay đổi
Khi dùng chung với “后来” (về sau) để tạo sự tương phản giữa trước và sau
Ví dụ:
我本来打算出国,后来改变主意了。
Wǒ běnlái dǎsuàn chūguó, hòulái gǎibiàn zhǔyì le.
Ban đầu tôi định ra nước ngoài, nhưng sau đó đổi ý.
他本来是个画家,后来转行做设计了。
Tā běnlái shì gè huàjiā, hòulái zhuǎnháng zuò shèjì le.
Anh ấy vốn là họa sĩ, sau đó chuyển sang làm thiết kế.
- Tổng hợp mẫu câu với “本来”
Mẫu câu Phiên âm Dịch nghĩa
我本来想告诉你,但后来没说。 Wǒ běnlái xiǎng gàosù nǐ, dàn hòulái méi shuō. Vốn dĩ tôi định nói với bạn, nhưng sau đó lại không.
这本来就是你的错。 Zhè běnlái jiù shì nǐ de cuò. Đây vốn là lỗi của bạn.
天气本来很好,可突然下雨了。 Tiānqì běnlái hěn hǎo, kě tūrán xiàyǔ le. Trời vốn đang đẹp, nhưng bỗng đổ mưa.
本来你可以考得更好。 Běnlái nǐ kěyǐ kǎo de gèng hǎo. Lẽ ra bạn có thể thi tốt hơn.
本来就不应该这样做。 Běnlái jiù bù yīnggāi zhèyàng zuò. Vốn dĩ không nên làm như vậy. - So sánh “本来” với các từ tương tự
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
原来 yuánlái Ban đầu, hóa ra “原来” có thể dùng để nói về thời gian trước hoặc phát hiện sự thật mới
本来 běnlái Vốn dĩ, lẽ ra Dùng để nhấn mạnh ý định ban đầu hoặc bản chất vốn có
本身 běnshēn Bản thân, chính nó Chỉ chính đối tượng đó, không nói về thời gian hay sự thay đổi
Ví dụ phân biệt:
我本来不想去的,但后来去了。
Tôi vốn dĩ không định đi, nhưng cuối cùng lại đi.
我原来以为他是老师,后来才知道是学生。
Ban đầu tôi tưởng anh ấy là giáo viên, sau mới biết là học sinh.
- Ứng dụng trong thực tế
Trong lời nói hằng ngày:
本来我今天不想出门的。
Hôm nay tôi vốn không định ra ngoài.
Trong công việc:
本来这个项目应该上个月完成的。
Dự án này vốn phải hoàn thành từ tháng trước.
Trong biểu đạt cảm xúc:
你本来就不该那样说话!
Lẽ ra bạn không nên nói như vậy!
“本来” (běnlái) trong tiếng Trung là một từ đa chức năng, thường dùng để diễn đạt ý nghĩa “vốn dĩ”, “ban đầu”, hoặc “đáng lẽ ra”. Nó xuất hiện rất nhiều trong văn nói và văn viết, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi hoặc điều gì đó vốn có từ trước.
- Định nghĩa và loại từ
Phiên âm: běnlái
Hán Việt: bản lai
Loại từ: tính từ / phó từ
Ý nghĩa:
Tính từ: vốn có, ban đầu, nguyên bản
Phó từ: vốn dĩ, lẽ ra, đáng lẽ ra
- Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
本来 + 的 + Danh từ Danh từ vốn có, nguyên bản 本来的计划很简单。
Kế hoạch ban đầu rất đơn giản.
本来 + Động từ, 后来/现在… Ban đầu…, sau đó… 我本来不喜欢他,现在喜欢了。
Lúc đầu tôi không thích anh ấy, giờ thì thích rồi.
本来 + Động từ, 没想到… Ban đầu…, không ngờ… 我本来要去,没想到下雨了。
Tôi định đi, không ngờ trời mưa.
本来 + 就 + Động từ Vốn dĩ đã… 他本来就很聪明。
Anh ấy vốn dĩ đã thông minh rồi. - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
我本来打算去旅行,但后来改变了主意。 Wǒ běnlái dǎsuàn qù lǚxíng, dàn hòulái gǎibiàn le zhǔyì. → Tôi vốn định đi du lịch, nhưng sau đó đã đổi ý.
本来的颜色是红色,现在变成了蓝色。 Běnlái de yánsè shì hóngsè, xiànzài biànchéng le lánsè. → Màu ban đầu là đỏ, giờ đã chuyển sang xanh.
他本来就不胖,病了一场更瘦了。 Tā běnlái jiù bù pàng, bìng le yī chǎng gèng shòu le. → Anh ấy vốn không mập, sau trận ốm lại càng gầy hơn.
我本来应该昨天交作业的。 Wǒ běnlái yīnggāi zuótiān jiāo zuòyè de. → Đáng lẽ ra tôi phải nộp bài tập hôm qua.
她本来不想参加比赛,后来改变了主意。 Tā běnlái bù xiǎng cānjiā bǐsài, hòulái gǎibiàn le zhǔyì. → Cô ấy vốn không muốn tham gia thi, sau đó đã đổi ý.
我本来不知道这件事,是你告诉我的。 Wǒ běnlái bù zhīdào zhè jiàn shì, shì nǐ gàosù wǒ de. → Tôi vốn không biết chuyện này, là bạn nói cho tôi.
本来的计划取消了,现在我们得重新安排。 Běnlái de jìhuà qǔxiāo le, xiànzài wǒmen děi chóngxīn ānpái. → Kế hoạch ban đầu đã bị hủy, giờ chúng ta phải sắp xếp lại.
他本来住在这里,后来搬走了。 Tā běnlái zhù zài zhèlǐ, hòulái bān zǒu le. → Anh ấy vốn sống ở đây, sau đó đã chuyển đi.
本来你就应该早点到。 Běnlái nǐ jiù yīnggāi zǎodiǎn dào. → Đáng lẽ ra bạn nên đến sớm hơn.
我本来以为今天不上课,结果老师来了。 Wǒ běnlái yǐwéi jīntiān bù shàngkè, jiéguǒ lǎoshī lái le. → Tôi tưởng hôm nay không học, ai ngờ thầy giáo lại đến.
“本来” (běnlái) trong tiếng Trung mang nghĩa là vốn dĩ, ban đầu, hoặc đáng lẽ ra. Đây là một từ rất linh hoạt, có thể dùng như tính từ hoặc phó từ, và thường xuất hiện trong văn nói lẫn văn viết để diễn tả trạng thái ban đầu hoặc điều lẽ ra phải xảy ra.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 本来
Phiên âm: běnlái
Hán Việt: bản lai
Loại từ: Tính từ / Phó từ
Cấp độ HSK: Xuất hiện từ HSK 3 trở lên
- Ý nghĩa chi tiết
Loại từ Nghĩa Cách dùng Ví dụ
Tính từ Vốn có, ban đầu Dùng để miêu tả trạng thái gốc của sự vật 本来的颜色是红色。
Běnlái de yánsè shì hóngsè.
Màu ban đầu là màu đỏ.
Phó từ Vốn dĩ, lẽ ra Dùng để nhấn mạnh điều lẽ ra phải xảy ra hoặc trạng thái trước đây 我本来应该早点到。
Wǒ běnlái yīnggāi zǎodiǎn dào.
Lẽ ra tôi nên đến sớm hơn. - Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
本来 + 的 + Danh từ Định ngữ chỉ trạng thái ban đầu 本来的计划被取消了。
Běnlái de jìhuà bèi qǔxiāo le.
Kế hoạch ban đầu đã bị hủy.
本来 + Động từ, 后来/现在… Diễn tả sự thay đổi 我本来不喜欢他,现在喜欢了。
Wǒ běnlái bù xǐhuan tā, xiànzài xǐhuan le.
Tôi vốn không thích anh ấy, giờ thì thích rồi.
本来 + Động từ, 没想到… Lúc đầu…, không ngờ… 我本来要去,没想到下雨了。
Wǒ běnlái yào qù, méixiǎngdào xiàyǔ le.
Lúc đầu tôi định đi, không ngờ trời mưa. - Ví dụ đa dạng
我本来打算去旅行,但后来改变了主意。 Wǒ běnlái dǎsuàn qù lǚxíng, dàn hòulái gǎibiàn le zhǔyì. Tôi vốn định đi du lịch, nhưng sau đó đã đổi ý.
他本来就很聪明,加上努力,进步很快。 Tā běnlái jiù hěn cōngmíng, jiāshàng nǔlì, jìnbù hěn kuài. Anh ấy vốn đã thông minh, thêm chăm chỉ nên tiến bộ rất nhanh.
本来应该昨天交作业的,可是我忘了。 Běnlái yīnggāi zuótiān jiāo zuòyè de, kěshì wǒ wàng le. Đáng lẽ ra tôi phải nộp bài hôm qua, nhưng tôi đã quên.
这本书本来是我的,现在借给你了。 Zhè běn shū běnlái shì wǒ de, xiànzài jiè gěi nǐ le. Cuốn sách này vốn là của tôi, giờ thì cho bạn mượn.
我本来不想参加比赛,后来朋友鼓励我。 Wǒ běnlái bù xiǎng cānjiā bǐsài, hòulái péngyǒu gǔlì wǒ. Tôi vốn không muốn tham gia thi, sau đó bạn bè động viên tôi.
- So sánh với “原来” (yuánlái)
Từ Nghĩa Khác biệt
本来 (běnlái) Vốn dĩ, đáng lẽ ra Nhấn mạnh bản chất hoặc điều lẽ ra phải xảy ra
原来 (yuánlái) Thì ra, trước đây Nhấn mạnh sự phát hiện hoặc trạng thái trước đây
Ví dụ:
我本来应该认真学习。→ Đáng lẽ ra tôi nên học chăm chỉ.
原来你是老师啊!→ Thì ra bạn là giáo viên!
本来 là gì?
Từ: 本来
Phiên âm: běnlái
Loại từ:
Phó từ (副词)
Tính từ (形容词)
Nghĩa tiếng Việt:
(Phó từ): vốn dĩ, ban đầu, lẽ ra, từ trước vốn là như vậy
→ Chỉ tình huống, trạng thái vốn có từ trước, không thay đổi hoặc trước khi bị thay đổi.
(Tính từ): vốn có, nguyên bản, nguyên thủy
→ Chỉ bản chất vốn có, trạng thái ban đầu, chưa bị thay đổi.
Giải thích chi tiết:
本来 thường dùng để:
Nhấn mạnh điều gì đó vốn đã như vậy từ đầu, nhưng hiện tại có thể đã thay đổi.
Biểu thị kỳ vọng ban đầu nhưng kết quả lại khác đi.
Dùng trong các câu nhấn mạnh ý “lẽ ra”, “ban đầu thì…”, “trước đó vốn là…”
Một số cấu trúc thường gặp:
本来……后来…… – Ban đầu… sau đó…
本来……但是…… – Vốn dĩ… nhưng lại…
本来应该…… – Vốn dĩ nên…
本来是…… – Ban đầu là…
Ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa:
本来我打算今天去看电影,但突然下雨了。
(Běnlái wǒ dǎsuàn jīntiān qù kàn diànyǐng, dàn túrán xiàyǔ le.)
→ Ban đầu tôi định đi xem phim hôm nay, nhưng đột nhiên trời mưa.
他本来就不喜欢热闹的地方。
(Tā běnlái jiù bù xǐhuān rènào de dìfāng.)
→ Anh ấy vốn dĩ đã không thích những nơi náo nhiệt.
本来这件事情很简单,是你自己想复杂了。
(Běnlái zhè jiàn shìqíng hěn jiǎndān, shì nǐ zìjǐ xiǎng fùzá le.)
→ Việc này vốn rất đơn giản, là do bạn tự nghĩ phức tạp lên thôi.
这本来是你的责任,你不能推卸。
(Zhè běnlái shì nǐ de zérèn, nǐ bùnéng tuīxiè.)
→ Đây vốn là trách nhiệm của bạn, bạn không thể chối bỏ.
本来他准备出国留学,但因为家里的原因取消了计划。
(Běnlái tā zhǔnbèi chūguó liúxué, dàn yīnwèi jiālǐ de yuányīn qǔxiāo le jìhuà.)
→ Vốn dĩ anh ấy định đi du học nước ngoài, nhưng vì lý do gia đình nên đã hủy kế hoạch.
本来我应该早点告诉你这件事的。
(Běnlái wǒ yīnggāi zǎodiǎn gàosù nǐ zhè jiàn shì de.)
→ Lẽ ra tôi nên nói với bạn sớm hơn về việc này.
我本来是学医的,后来改学了经济。
(Wǒ běnlái shì xué yī de, hòulái gǎi xué le jīngjì.)
→ Tôi vốn học ngành y, sau đó chuyển sang học kinh tế.
本来的计划被临时改变了。
(Běnlái de jìhuà bèi línshí gǎibiàn le.)
→ Kế hoạch ban đầu đã bị thay đổi vào phút chót.
他本来就有丰富的经验,所以这次项目交给他最合适。
(Tā běnlái jiù yǒu fēngfù de jīngyàn, suǒyǐ zhè cì xiàngmù jiāo gěi tā zuì héshì.)
→ Anh ấy vốn có nhiều kinh nghiệm nên giao dự án lần này cho anh là hợp lý nhất.
本来天气预报说今天晴天,结果下了一整天的雨。
(Běnlái tiānqì yùbào shuō jīntiān qíngtiān, jiéguǒ xià le yì zhěng tiān de yǔ.)
→ Dự báo thời tiết vốn nói hôm nay trời nắng, kết quả lại mưa cả ngày.
本来 dùng để thể hiện một điều vốn có từ trước, hoặc trạng thái trước khi thay đổi.
Có thể dùng để nhấn mạnh điều trái ngược giữa kỳ vọng và thực tế.
Thường xuất hiện trong câu có chuyển ý như “但是”, “后来”, “结果”.
- Từ vựng: 本来 (běnlái)
Tiếng Trung: 本来
Phiên âm: běnlái
Loại từ:
Trạng từ
Tính từ (ít gặp hơn, mang nghĩa gốc ban đầu)
Nghĩa tiếng Việt:
Vốn dĩ, vốn là, ban đầu
Lẽ ra
Nghĩa tiếng Anh:
Originally, at first, in the first place
Supposed to
- Giải thích chi tiết
本来 thường được dùng để thể hiện:
Tình huống ban đầu trước khi có sự thay đổi.
Sự đối lập giữa hiện tại và quá khứ.
Sự tiếc nuối khi kết quả không như mong muốn.
Nó diễn tả điều gì đó vốn như vậy hoặc lẽ ra đã như thế, nhưng vì lý do nào đó mà không còn giữ nguyên hiện trạng.
- Các cách dùng phổ biến của 本来
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
本来 + là trạng từ Vốn dĩ, ban đầu 本来我不打算去。
本来 + danh từ / động từ Ban đầu là, trước kia là 他本来是个老师。
本来……但是…… Lẽ ra… nhưng… 本来他要来,可是临时有事。 - Ví dụ & Giải thích cụ thể
A. Dùng để chỉ tình trạng ban đầu (vốn dĩ, trước kia)
Ví dụ 1:
本来我不知道这件事。
Běnlái wǒ bù zhīdào zhè jiàn shì.
Vốn dĩ tôi không biết chuyện này.
Ví dụ 2:
他本来是我的同事。
Tā běnlái shì wǒ de tóngshì.
Anh ấy vốn là đồng nghiệp của tôi.
Ví dụ 3:
本来这里是一片森林。
Běnlái zhèlǐ shì yī piàn sēnlín.
Vốn dĩ nơi đây là một khu rừng.
B. Dùng để biểu thị sự tiếc nuối hoặc thay đổi kết quả (lẽ ra…)
Ví dụ 4:
我本来想给你打电话的。
Wǒ běnlái xiǎng gěi nǐ dǎ diànhuà de.
Tôi vốn dĩ định gọi điện cho bạn (nhưng cuối cùng đã không gọi).
Ví dụ 5:
他本来要来的,但是生病了。
Tā běnlái yào lái de, dànshì shēngbìng le.
Anh ấy lẽ ra đã đến, nhưng lại bị bệnh.
Ví dụ 6:
本来今天要开会,可是突然取消了。
Běnlái jīntiān yào kāihuì, kěshì tūrán qǔxiāo le.
Lẽ ra hôm nay có cuộc họp, nhưng đột nhiên bị hủy.
C. Dùng để nhấn mạnh tính đúng đắn, tự nhiên (theo nghĩa “vốn nên như thế”)
Ví dụ 7:
你本来就应该告诉我。
Nǐ běnlái jiù yīnggāi gàosu wǒ.
Vốn dĩ bạn nên nói với tôi từ đầu.
Ví dụ 8:
他本来就很聪明,不用教也会。
Tā běnlái jiù hěn cōngmíng, bú yòng jiāo yě huì.
Nó vốn đã thông minh sẵn, không dạy cũng biết.
- Một số lưu ý ngữ pháp
“本来” đứng đầu câu hoặc đầu mệnh đề.
Có thể đi cùng “就” để nhấn mạnh thêm: “本来就……”
Dễ kết hợp với các từ chuyển tiếp như 但是 (nhưng), 可是 (nhưng), 却 (lại) để diễn tả sự thay đổi trái với kỳ vọng.
- Các cụm từ mở rộng có liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
本来面目 běnlái miànmù bộ mặt thật, nguyên hình
本来如此 běnlái rúcǐ vốn dĩ là như vậy
本来应该 běnlái yīnggāi lẽ ra nên
本来不想…… běnlái bù xiǎng… vốn không định…
本来想…… běnlái xiǎng… vốn định… - So sánh với từ gần nghĩa
Từ Khác biệt với 本来
原来 (yuánlái) “原来” có thể là trạng từ chỉ sự phát hiện mới: “原来你是他弟弟!” (Ra thì bạn là em trai anh ấy!) — còn “本来” thiên về trạng thái ban đầu.
原本 (yuánběn) Gần nghĩa với 本来 nhưng mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
本来 (běnlái) là gì?
- Loại từ:
Trạng từ (副词)
Tính từ (形容词)
- Định nghĩa và cách dùng chi tiết:
本来 có nhiều cách sử dụng, chủ yếu trong các nghĩa sau:
A. Trạng từ – chỉ điều vốn có, lẽ ra phải như vậy, ban đầu là như vậy
Mang nghĩa: “ban đầu”, “vốn dĩ”, “lúc đầu”
→ Nhấn mạnh trạng thái hoặc sự việc ban đầu vốn như thế.
Mang nghĩa: “lẽ ra”, “lẽ thường”, sau đó có sự thay đổi, phát sinh điều ngoài ý muốn.
Kết hợp với “应该”, “想”, “以为”… để thể hiện sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế.
B. Tính từ – nghĩa là “vốn có”, “thuộc về bản chất, nguyên gốc”
- Dịch nghĩa:
Tiếng Việt: vốn dĩ, ban đầu, lẽ ra, nguyên gốc
Tiếng Anh: originally, at first, by nature, inherently
- Cấu trúc thường gặp:
Cấu trúc Nghĩa
本来 + động từ / trạng từ Ban đầu đã / vốn dĩ đã
本来 + 是 / 想 / 以为…但… Lẽ ra… nhưng lại…
本来 + danh từ Vốn là / vốn có là…
本来的 + danh từ Danh từ nguyên gốc / bản chất - Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt):
A. Dùng làm trạng từ (phổ biến nhất):
我本来想去旅行,但是突然生病了。
Wǒ běnlái xiǎng qù lǚxíng, dànshì tūrán shēngbìng le.
Tôi vốn định đi du lịch, nhưng lại đột nhiên bị bệnh.
天气本来很好,可是现在开始下雨了。
Tiānqì běnlái hěn hǎo, kěshì xiànzài kāishǐ xiàyǔ le.
Thời tiết vốn rất đẹp, nhưng bây giờ lại bắt đầu mưa rồi.
他本来是老师,后来改行做生意了。
Tā běnlái shì lǎoshī, hòulái gǎiháng zuò shēngyì le.
Anh ấy vốn là giáo viên, sau đó chuyển sang kinh doanh.
我本来不知道这件事,是他告诉我的。
Wǒ běnlái bù zhīdào zhè jiàn shì, shì tā gàosù wǒ de.
Tôi vốn không biết chuyện này, là anh ấy nói cho tôi.
这个座位本来是我的!
Zhège zuòwèi běnlái shì wǒ de!
Chỗ ngồi này vốn là của tôi!
B. Dùng làm tính từ (nghĩa “thuộc về bản chất”, “nguyên gốc”)
这本书的本来内容被删减了很多。
Zhè běn shū de běnlái nèiróng bèi shānjiǎn le hěn duō.
Nội dung nguyên gốc của cuốn sách này đã bị cắt giảm rất nhiều.
他本来的性格很开朗,现在却变得很沉默。
Tā běnlái de xìnggé hěn kāilǎng, xiànzài què biàn de hěn chénmò.
Tính cách vốn dĩ của anh ấy rất cởi mở, nhưng giờ lại trở nên trầm lặng.
- So sánh với từ gần nghĩa:
Từ Nghĩa Phân biệt
本来 Vốn dĩ, ban đầu Nhấn mạnh sự thay đổi hoặc tương phản với trạng thái hiện tại
原来 (yuánlái) Hóa ra, thì ra, nguyên gốc Dùng khi khám phá ra điều gì đó hoặc chỉ sự thật ban đầu
一开始 (yī kāishǐ) Lúc bắt đầu Nhấn mạnh thời điểm bắt đầu sự việc
以前 (yǐqián) Trước kia Chỉ mốc thời gian trong quá khứ, không mang sắc thái “vốn có” như 本来 - Tình huống sử dụng 本来 thường gặp:
Trong nói chuyện đời sống hàng ngày: để giải thích một sự thay đổi không mong muốn
Trong viết văn luận tiếng Trung: để nhấn mạnh sự đối lập giữa kỳ vọng và thực tế
Trong bài viết tranh luận HSK 4, 5: dùng để tăng logic và chiều sâu câu văn
- 本来 là gì?
本来 (běnlái) là một từ tiếng Trung mang nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể là:
a. Phó từ (副词):
Nghĩa: Vốn dĩ, vốn là, ban đầu – chỉ sự việc vốn có từ trước, chưa có sự thay đổi nào.
b. Tính từ (形容词):
Nghĩa: Nguyên bản, nguyên gốc, ban đầu là như vậy – chỉ trạng thái, tình huống gốc trước khi thay đổi.
c. Còn có thể mang sắc thái nhấn mạnh hoặc trái ngược kỳ vọng:
“Lẽ ra… nhưng…” → thường đi kèm “可是 / 却 / 但是” để thể hiện sự thay đổi so với dự định.
- Từ loại
Từ loại Vai trò Nghĩa chính
Phó từ (副词) Bổ nghĩa cho động/tính từ Vốn dĩ, lẽ ra, ban đầu
Tính từ (形容词) Miêu tả tính chất, bản chất Nguyên gốc, vốn có, gốc rễ - Các cấu trúc phổ biến
Cấu trúc Ý nghĩa
本来 + động từ / tính từ Vốn dĩ là, ban đầu là…
本来……但是/可是…… Lẽ ra… nhưng mà…
从本来意义上说…… Xét theo ý nghĩa ban đầu…
本来的面目 Diện mạo ban đầu, bản chất thực - Ví dụ chi tiết (có phiên âm + tiếng Việt)
A. Nghĩa: Vốn dĩ, ban đầu (phó từ)
我本来不打算去,但后来改变了主意。
Wǒ běnlái bù dǎsuàn qù, dàn hòulái gǎibiàn le zhǔyì.
→ Vốn dĩ tôi không định đi, nhưng sau đó đã thay đổi ý.
她本来住在北京,后来搬到了上海。
Tā běnlái zhù zài Běijīng, hòulái bān dào le Shànghǎi.
→ Cô ấy vốn sống ở Bắc Kinh, sau đó chuyển đến Thượng Hải.
本来天气很好,突然下起雨来了。
Běnlái tiānqì hěn hǎo, tūrán xià qǐ yǔ lái le.
→ Vốn dĩ thời tiết rất đẹp, bỗng nhiên trời đổ mưa.
他本来可以考上大学的,可是他太懒了。
Tā běnlái kěyǐ kǎoshàng dàxué de, kěshì tā tài lǎn le.
→ Anh ấy vốn có thể thi đậu đại học, nhưng lại quá lười.
B. Nghĩa: Nguyên gốc, vốn có (tính từ)
我们要恢复这座古建筑的本来面貌。
Wǒmen yào huīfù zhè zuò gǔ jiànzhù de běnlái miànmào.
→ Chúng tôi muốn khôi phục diện mạo ban đầu của công trình cổ này.
他终于露出了自己的本来面目。
Tā zhōngyú lùchū le zìjǐ de běnlái miànmù.
→ Cuối cùng anh ta cũng lộ rõ bản chất thật của mình.
你要接受事情的本来状态。
Nǐ yào jiēshòu shìqíng de běnlái zhuàngtài.
→ Bạn cần chấp nhận trạng thái vốn có của sự việc.
C. So sánh kỳ vọng và thực tế (phủ định)
我本来以为他会迟到,结果他来得很早。
Wǒ běnlái yǐwéi tā huì chídào, jiéguǒ tā lái de hěn zǎo.
→ Tôi cứ nghĩ anh ấy sẽ đến muộn, ai ngờ lại đến rất sớm.
这本来是一件好事,可惜他没抓住机会。
Zhè běnlái shì yí jiàn hǎoshì, kěxī tā méi zhuāzhù jīhuì.
→ Đây vốn là một việc tốt, tiếc là anh ta không nắm bắt được cơ hội.
- Cụm từ cố định và mở rộng
Cụm từ Nghĩa
本来面目 (běnlái miànmù) Bộ mặt thật, diện mạo thật
本来就…… Vốn dĩ đã… (nhấn mạnh điều hiển nhiên)
本来就是 Lẽ ra là, vốn đã là
本来应该……但是…… Lẽ ra nên… nhưng lại…
Ví dụ thêm:
你本来就很聪明,只是没用心。
Nǐ běnlái jiù hěn cōngmíng, zhǐshì méi yòngxīn.
→ Vốn dĩ bạn rất thông minh, chỉ là không chuyên tâm thôi.
本来应该早点告诉我,为什么现在才说?
Běnlái yīnggāi zǎodiǎn gàosu wǒ, wèishéme xiànzài cái shuō?
→ Đáng ra bạn nên nói sớm với tôi, sao bây giờ mới nói?
- So sánh với từ liên quan
Từ Nghĩa So sánh với 本来
原来 (yuánlái) Ban đầu, thì ra Mang nghĩa gần giống, nhưng 原来 thường dùng để chỉ sự “thì ra là…” (phát hiện mới)
原本 (yuánběn) Nguyên gốc Văn viết, trang trọng hơn 本来
本身 (běnshēn) Bản thân, tự bản thân Nhấn mạnh chủ thể, khác với bản chất sự việc như 本来
Ví dụ so sánh:
他本来在这儿工作,现在换公司了。
→ Anh ta vốn làm ở đây, giờ đã đổi công ty.
他原来是医生,后来改行了。
→ Thì ra anh ta từng là bác sĩ, sau đổi nghề.
本来 là từ rất linh hoạt trong tiếng Trung, thường được dùng để:
Nhấn mạnh điều vốn có (ban đầu, trước đây).
Thể hiện trái ngược kỳ vọng (lẽ ra… nhưng…).
Dùng như tính từ để chỉ bản chất, trạng thái gốc.
Rất hay dùng trong giao tiếp đời sống, viết văn, biện luận.
Từ vựng tiếng Trung: 本来
- Định nghĩa:
本来 (běnlái) là một phó từ (副词), đôi khi cũng được dùng như tính từ (形容词), mang các ý nghĩa cơ bản sau:
Ban đầu, vốn dĩ, lúc đầu – chỉ tình trạng, trạng thái vốn có hoặc nguyên thủy trước khi thay đổi.
Lẽ ra, vốn nên – nhấn mạnh điều gì đó đáng ra phải xảy ra hoặc có lý do để xảy ra.
Vốn là, vốn dĩ là – dùng để nhấn mạnh nguồn gốc, thân phận ban đầu của một người hay sự vật.
- Loại từ:
Phó từ (副词)
Tính từ (hạn chế) trong một số cấu trúc, mang nghĩa “thuộc về bản chất, ban đầu”
- Mẫu câu ngữ pháp thông dụng:
本来 + 是 / 就 / 应该 / 想 / 想要… → chỉ hành động, sự việc vốn dĩ như thế.
S + 本来 + V… → nhấn mạnh tính vốn dĩ của hành động/sự việc.
本来 + 的 + danh từ → làm định ngữ, chỉ tính chất ban đầu.
- Ví dụ chi tiết:
Ví dụ 1:
这件事本来就不该发生。
Zhè jiàn shì běnlái jiù bù gāi fāshēng.
Chuyện này vốn dĩ không nên xảy ra.
Ví dụ 2:
我本来打算去旅游,但是临时有事。
Wǒ běnlái dǎsuàn qù lǚyóu, dànshì línshí yǒu shì.
Tôi vốn định đi du lịch, nhưng đột nhiên có việc.
Ví dụ 3:
他本来是个老师,后来转行做生意了。
Tā běnlái shì gè lǎoshī, hòulái zhuǎnháng zuò shēngyì le.
Anh ấy vốn là giáo viên, sau đó chuyển sang làm kinh doanh.
Ví dụ 4:
本来的计划被打乱了。
Běnlái de jìhuà bèi dǎluàn le.
Kế hoạch ban đầu đã bị phá vỡ.
Ví dụ 5:
本来天气很好,突然下起雨来了。
Běnlái tiānqì hěn hǎo, tūrán xià qǐ yǔ lái le.
Thời tiết vốn rất đẹp, bỗng nhiên lại mưa.
Ví dụ 6:
她本来就很聪明,不用担心她的成绩。
Tā běnlái jiù hěn cōngmíng, bùyòng dānxīn tā de chéngjì.
Cô ấy vốn thông minh, không cần lo về thành tích của cô ấy.
Ví dụ 7:
这个工作本来就是你的责任。
Zhège gōngzuò běnlái jiù shì nǐ de zérèn.
Công việc này vốn dĩ là trách nhiệm của bạn.
Ví dụ 8:
我本来不想说,但你既然问了,我就告诉你。
Wǒ běnlái bù xiǎng shuō, dàn nǐ jìrán wèn le, wǒ jiù gàosù nǐ.
Tôi vốn không định nói, nhưng vì bạn đã hỏi nên tôi sẽ nói.
- Mở rộng:
So sánh:
本来 nhấn mạnh tình trạng trước đó (thường dùng với nhưng “但是”, “后来” để chỉ sự thay đổi).
So với 原来 (yuánlái), 本来 thường diễn tả rõ ràng tính chất vốn có, còn 原来 thường thiên về sự phát hiện mới hoặc sự chuyển đổi nhẹ hơn.
Ví dụ so sánh:
我本来不想去了。
Tôi vốn không muốn đi (nhấn mạnh ý định ban đầu).
原来你也在这里!
Thì ra bạn cũng ở đây! (sự phát hiện mới).
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa chính
本来 běnlái Phó từ Vốn dĩ, ban đầu, lẽ ra
本来 là một từ rất thông dụng trong văn viết và văn nói tiếng Trung, đặc biệt trong việc diễn đạt ý định hoặc trạng thái ban đầu của một hành động, sự việc. Khi luyện tập, nên kết hợp từ này với các liên từ như “但是”, “后来”, “可是”,… để làm rõ sự chuyển biến và luyện ngữ cảnh hiệu quả.
- Định nghĩa và loại từ
本来 (běnlái) là trạng từ và cũng có thể được dùng như một tính từ, mang các nghĩa chính như sau:
a. Nghĩa 1: Vốn dĩ, vốn là, ban đầu là
Diễn tả trạng thái, tình huống, sự việc tồn tại ngay từ đầu, không phải do phát sinh sau này.
b. Nghĩa 2: Đáng ra, lẽ ra
Thể hiện ý trách móc nhẹ, hoặc dùng để nêu lên điều đúng ra nên xảy ra, nhưng thực tế lại không như vậy.
c. Nghĩa 3: Từ đầu vốn có, bản chất
Dùng như tính từ, diễn tả tính chất vốn có, bản chất của sự việc hay con người.
- Cấu trúc câu thông dụng
本来 + là trạng từ thường đi trước động từ hoặc cụm động từ:
→ 本来 + động từ/cụm động từ
本来 + 是/有/打算/应该 …:
→ Dùng để nói đến tình huống, kế hoạch, suy nghĩ ban đầu hoặc lẽ ra nên xảy ra.
- Ví dụ chi tiết theo từng nghĩa
【Nghĩa 1: Vốn dĩ, ban đầu】
Giải thích: Chỉ sự việc vốn đã như vậy từ đầu, không phải do thay đổi sau này.
Ví dụ:
这本书本来就是我的。
(Zhè běn shū běnlái jiù shì wǒ de)
Cuốn sách này vốn dĩ là của tôi mà.
我本来住在北京,后来搬到了上海。
(Wǒ běnlái zhù zài Běijīng, hòulái bān dào le Shànghǎi)
Tôi vốn sống ở Bắc Kinh, sau đó chuyển đến Thượng Hải.
他本来很健康,但是后来生病了。
(Tā běnlái hěn jiànkāng, dànshì hòulái shēngbìng le)
Anh ấy vốn rất khỏe mạnh, nhưng sau đó bị bệnh.
我本来不打算去旅行。
(Wǒ běnlái bù dǎsuàn qù lǚxíng)
Tôi vốn không định đi du lịch.
【Nghĩa 2: Lẽ ra, đáng ra】
Giải thích: Biểu đạt sự tiếc nuối, trách móc hoặc diễn đạt điều gì đó lẽ ra nên xảy ra, nhưng lại không như vậy.
Ví dụ:
我本来应该早点告诉你。
(Wǒ běnlái yīnggāi zǎodiǎn gàosu nǐ)
Lẽ ra tôi nên nói sớm với bạn.
他本来可以赢的,但是他太紧张了。
(Tā běnlái kěyǐ yíng de, dànshì tā tài jǐnzhāng le)
Lẽ ra anh ấy đã có thể thắng, nhưng anh quá căng thẳng.
今天本来不下雨的。
(Jīntiān běnlái bú xià yǔ de)
Lẽ ra hôm nay không mưa mà.
我本来不想打扰你。
(Wǒ běnlái bù xiǎng dǎrǎo nǐ)
Tôi vốn không định làm phiền bạn.
【Nghĩa 3: Bản chất, vốn có】
Giải thích: Dùng như tính từ, chỉ điều vốn dĩ thuộc về bản chất hoặc gốc rễ của sự vật/sự việc.
Ví dụ:
人本来就是自私的。
(Rén běnlái jiù shì zìsī de)
Con người vốn dĩ là ích kỷ.
这就是事情的本来面目。
(Zhè jiù shì shìqíng de běnlái miànmù)
Đây chính là bộ mặt thật (bản chất vốn có) của sự việc.
你要了解事情的本来原因。
(Nǐ yào liǎojiě shìqíng de běnlái yuányīn)
Bạn phải hiểu được nguyên nhân gốc rễ của sự việc.
他本来性格很温和。
(Tā běnlái xìnggé hěn wēnhé)
Anh ấy vốn có tính cách rất ôn hòa.
- So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Nghĩa chính Phân biệt với 本来
原来 (yuánlái) Hóa ra, thì ra, ban đầu 原来 nhấn mạnh sự phát hiện mới; còn 本来 thiên về “vốn dĩ, từ trước đã như thế”
一直 (yīzhí) Luôn luôn, suốt từ đầu đến giờ 一直 nhấn mạnh tính liên tục; 本来 nhấn mạnh thời điểm ban đầu
应该 (yīnggāi) Nên, cần 应该 là modal verb, mang ý nghĩa bổn phận; còn 本来 dùng để nhấn mạnh hoàn cảnh ban đầu
本来 là một từ rất đa năng, có thể dùng để mô tả tình huống ban đầu, chỉ sự đáng ra, hoặc dùng như tính từ chỉ bản chất.
Dùng trong văn nói và văn viết đều rất phổ biến.
Khi dùng 本来, cần lưu ý sắc thái cảm xúc mà người nói muốn thể hiện (tiếc nuối, mô tả, trách nhẹ…).
本来 – běnlái – Originally; Naturally – Vốn dĩ, vốn là, ban đầu, lẽ ra
- Loại từ:
Trạng từ (副词): Dùng để nhấn mạnh điều vốn có, điều lẽ ra phải như thế, hay tình huống vốn ban đầu là như vậy.
Tính từ (形容词): Biểu thị bản chất vốn có, đặc tính tự nhiên của sự vật/sự việc (ít gặp hơn trong ngữ pháp hiện đại).
Liên từ (连词): Dùng trong cấu trúc tương phản hoặc giải thích nguyên nhân – kết quả (“本来……后来……”).
- Giải thích chi tiết ý nghĩa:
a. Biểu thị tình huống ban đầu hoặc vốn có
Dùng để nhấn mạnh điều gì đó là vốn dĩ, ban đầu như thế – trước khi xảy ra sự thay đổi.
Ví dụ:
我本来不打算去,可是后来改变主意了。
Wǒ běnlái bù dǎsuàn qù, kěshì hòulái gǎibiàn zhǔyì le.
Ban đầu tôi không định đi, nhưng sau đó lại đổi ý.
b. Biểu thị điều gì vốn đúng, vốn lẽ ra
Nhấn mạnh sự hợp lý, tất yếu hoặc lý do đúng đắn.
Ví dụ:
他迟到了,不应该怪别人,本来就是他的问题。
Tā chídào le, bù yìnggāi guài biérén, běnlái jiùshì tā de wèntí.
Anh ấy đến muộn, không nên trách người khác, vốn dĩ đó là lỗi của anh ấy.
c. Biểu thị sự tương phản (thường đi kèm: “可是”、“但是”、“后来”)
Thể hiện một sự thay đổi so với dự định hoặc tình huống ban đầu.
Ví dụ:
我本来打算学习法律,后来却选择了医学。
Wǒ běnlái dǎsuàn xuéxí fǎlǜ, hòulái què xuǎnzé le yīxué.
Ban đầu tôi định học luật, nhưng sau đó lại chọn y học.
d. Nhấn mạnh tính vốn có, tự nhiên (văn viết)
Nghĩa gần giống với “tự nhiên là thế”, “bản chất vốn là như vậy”.
Ví dụ:
人本来就是群居动物。
Rén běnlái jiùshì qúnjū dòngwù.
Con người vốn dĩ là loài sống theo bầy đàn.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
本来……后来…… Tình huống ban đầu → sự thay đổi 我本来要回家,后来留下来了。
Wǒ běnlái yào huíjiā, hòulái liúxià lái le.
Tôi vốn định về nhà, nhưng sau đó ở lại.
本来 + 就是…… Nhấn mạnh điều vốn đúng 这本来就是你的责任。
Zhè běnlái jiùshì nǐ de zérèn.
Đây vốn là trách nhiệm của bạn.
本来 + Không cần / 不该 / 应该…… Nhấn mạnh điều lẽ ra nên hoặc không nên xảy ra 他本来不该那样说话。
Tā běnlái bù gāi nàyàng shuōhuà.
Lẽ ra anh ấy không nên nói như vậy. - Nhiều ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa:
句子:我本来想辞职,但现在决定再坚持一段时间。
拼音:Wǒ běnlái xiǎng cízhí, dàn xiànzài juédìng zài jiānchí yīduàn shíjiān.
Dịch:Tôi vốn định nghỉ việc, nhưng giờ quyết định cố gắng thêm một thời gian nữa.
句子:这件事本来就不该由你负责。
拼音:Zhè jiàn shì běnlái jiù bù gāi yóu nǐ fùzé.
Dịch:Việc này vốn dĩ không phải do bạn phụ trách.
句子:我们本来约好下午见面,但他临时有事不能来。
拼音:Wǒmen běnlái yuē hǎo xiàwǔ jiànmiàn, dàn tā línshí yǒu shì bùnéng lái.
Dịch:Chúng tôi vốn đã hẹn gặp nhau vào buổi chiều, nhưng anh ấy có việc đột xuất nên không đến được.
句子:她本来成绩很好,但这次考试没发挥好。
拼音:Tā běnlái chéngjì hěn hǎo, dàn zhè cì kǎoshì méi fāhuī hǎo.
Dịch:Cô ấy vốn học rất giỏi, nhưng lần thi này không làm bài tốt.
句子:这个计划本来就有很多问题。
拼音:Zhège jìhuà běnlái jiù yǒu hěn duō wèntí.
Dịch:Kế hoạch này vốn đã có rất nhiều vấn đề rồi.
句子:她本来就不是个耐心的人。
拼音:Tā běnlái jiù bù shì ge nàixīn de rén.
Dịch:Cô ấy vốn không phải là người kiên nhẫn.
句子:天气本来预报说今天会下雨,可是一整天都很晴朗。
拼音:Tiānqì běnlái yùbào shuō jīntiān huì xiàyǔ, kěshì yì zhěng tiān dōu hěn qínglǎng.
Dịch:Dự báo thời tiết ban đầu nói hôm nay sẽ mưa, nhưng cả ngày trời lại nắng đẹp.
句子:他本来已经准备好了,但突然又变卦了。
拼音:Tā běnlái yǐjīng zhǔnbèi hǎo le, dàn tūrán yòu biànguà le.
Dịch:Anh ấy vốn đã chuẩn bị xong, nhưng lại đột nhiên thay đổi ý định.
句子:我本来不想跟你吵架,可你太过分了。
拼音:Wǒ běnlái bù xiǎng gēn nǐ chǎojià, kě nǐ tài guòfèn le.
Dịch:Tôi vốn không muốn cãi nhau với bạn, nhưng bạn đã đi quá giới hạn.
句子:这个房间本来就是我的,为什么要搬出去?
拼音:Zhège fángjiān běnlái jiù shì wǒ de, wèishéme yào bān chūqù?
Dịch:Phòng này vốn là của tôi, tại sao tôi phải chuyển ra?
- Ghi nhớ đặc điểm ngữ nghĩa của 本来:
Ý nghĩa Cảm xúc/Hàm ý
Tình trạng ban đầu Thường trung lập
Nhấn mạnh điều lẽ ra Có thể mang sắc thái chỉ trích hoặc trách móc
Sự thay đổi bất ngờ Diễn tả bất ngờ, tiếc nuối hoặc chấp nhận - Loại từ:
副词 (Phó từ)
形容词 (Tính từ)
- Nghĩa tiếng Việt:
(phó từ) vốn dĩ, vốn là, ban đầu, lẽ ra
(tính từ) vốn có, vốn sẵn, tự nhiên mà có
- Giải thích chi tiết:
a) Khi là phó từ:
Diễn tả điều gì đó vốn như vậy, tình trạng ban đầu, trước khi có sự thay đổi.
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó đáng lẽ ra đã như vậy, hoặc trước kia là như thế, nhưng bây giờ đã khác.
b) Khi là tính từ:
Miêu tả cái gì đó là vốn có, bản chất, tự nhiên vốn vậy mà không do thay đổi hay tác động từ bên ngoài.
- Mẫu câu thường gặp:
本来就应该这样做。
Běnlái jiù yīnggāi zhèyàng zuò.
Vốn dĩ nên làm như thế này.
我本来打算去旅行的,但是下雨了。
Wǒ běnlái dǎsuàn qù lǚxíng de, dànshì xiàyǔ le.
Tôi vốn định đi du lịch, nhưng trời lại mưa.
他本来很瘦,最近胖了不少。
Tā běnlái hěn shòu, zuìjìn pàng le bù shǎo.
Anh ấy vốn rất gầy, gần đây tăng cân không ít.
本来就是你的错,别怪别人。
Běnlái jiù shì nǐ de cuò, bié guài biérén.
Vốn là lỗi của bạn, đừng trách người khác.
这本来是一个好机会。
Zhè běnlái shì yī gè hǎo jīhuì.
Đây vốn là một cơ hội tốt.
- Thêm ví dụ mở rộng (ngữ cảnh đa dạng):
这件事我本来不知道,是后来才听说的。
Zhè jiàn shì wǒ běnlái bù zhīdào, shì hòulái cái tīngshuō de.
Việc này tôi vốn không biết, mãi sau mới nghe nói đến.
她本来在上海工作,现在调到北京了。
Tā běnlái zài Shànghǎi gōngzuò, xiànzài diào dào Běijīng le.
Cô ấy vốn làm việc ở Thượng Hải, nay đã được điều về Bắc Kinh.
我们本来是朋友,不应该变成敌人。
Wǒmen běnlái shì péngyǒu, bù yīnggāi biàn chéng dírén.
Chúng ta vốn là bạn bè, không nên trở thành kẻ thù.
他本来不想参加会议,是我劝他说服了他。
Tā běnlái bù xiǎng cānjiā huìyì, shì wǒ quàn shuōfú le tā.
Anh ấy vốn không định tham dự cuộc họp, là tôi thuyết phục anh ấy.
本来他是班长,现在换人了。
Běnlái tā shì bānzhǎng, xiànzài huàn rén le.
Vốn dĩ anh ấy là lớp trưởng, giờ đã đổi người rồi.
“本来” là một từ rất phổ biến trong văn viết và văn nói.
Nó giúp diễn tả sự so sánh giữa hiện tại và quá khứ, hoặc nhấn mạnh điều gì đã được lên kế hoạch/tình trạng ban đầu.
Thường đi kèm với từ mang ý nghĩa thay đổi, phủ định, đối lập như “但是”, “后来”, “现在”, “却”, v.v.
Từ vựng tiếng Trung: 本来 (běnlái)
- 本来 là gì?
本来 (běnlái) là một phó từ và tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
Ban đầu, vốn dĩ, vốn có.
Lẽ ra, đáng lẽ.
Vốn là, nguyên là.
Tùy vào ngữ cảnh, 本来 có thể thể hiện sự khẳng định về trạng thái gốc, hoặc so sánh với hiện tại để nói về điều đã thay đổi. Khi dùng trong câu phủ định hoặc câu giả định, nó thường có sắc thái đáng lý ra.
- Loại từ
Phó từ (副词): Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để bổ nghĩa.
Tính từ (形容词): Diễn tả tính chất ban đầu, nguyên thủy.
- Cách dùng trong câu
本来 + 是 / 有 / 想 + …: Ban đầu là / có / định…
本来 + 就 + …: Vốn dĩ đã…, (dùng để nhấn mạnh)
本来 + 应该 + …: Đáng lẽ ra nên…
…,可是 / 但是…: Thường đi kèm trong câu chuyển ý để nhấn mạnh sự thay đổi.
- Ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
他本来住在北京,现在搬到上海了。
Tā běnlái zhù zài Běijīng, xiànzài bān dào Shànghǎi le.
→ Anh ấy vốn dĩ sống ở Bắc Kinh, giờ đã chuyển đến Thượng Hải rồi.
Ví dụ 2:
我本来打算去旅行,但是临时有事。
Wǒ běnlái dǎsuàn qù lǚxíng, dànshì línshí yǒu shì.
→ Tôi vốn định đi du lịch, nhưng đột nhiên có việc.
Ví dụ 3:
她本来就很聪明,不用特别努力也能考第一。
Tā běnlái jiù hěn cōngmíng, bú yòng tèbié nǔlì yě néng kǎo dì yī.
→ Cô ấy vốn đã rất thông minh, không cần cố gắng nhiều cũng có thể đứng nhất.
Ví dụ 4:
本来你就应该早点告诉我。
Běnlái nǐ jiù yīnggāi zǎodiǎn gàosu wǒ.
→ Lẽ ra bạn nên nói với tôi sớm hơn.
Ví dụ 5:
这本来就是你的责任。
Zhè běnlái jiù shì nǐ de zérèn.
→ Đây vốn dĩ là trách nhiệm của bạn.
Ví dụ 6:
本来天气很好,后来突然下雨了。
Běnlái tiānqì hěn hǎo, hòulái tūrán xiàyǔ le.
→ Thời tiết vốn rất đẹp, nhưng sau đó đột nhiên mưa.
Ví dụ 7:
本来不想告诉你,但觉得你有权知道。
Běnlái bù xiǎng gàosu nǐ, dàn juéde nǐ yǒu quán zhīdào.
→ Ban đầu không định nói với bạn, nhưng cảm thấy bạn có quyền biết.
- Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 本来 (běnlái)
Loại từ Phó từ, Tính từ
Nghĩa chính Ban đầu, vốn dĩ, lẽ ra
Ngữ pháp Dùng trước động từ hoặc kết hợp với 就 / 应该 / 是 để nhấn mạnh tình trạng gốc hoặc điều đáng lẽ xảy ra
Sắc thái Khẳng định trạng thái gốc, hoặc thể hiện sự tiếc nuối, thay đổi so với kế hoạch ban đầu - “本来” là gì?
Phiên âm: běnlái
Loại từ: Phó từ (副词) và Tính từ (形容词)
Nghĩa tiếng Việt phổ biến:
Vốn dĩ, vốn là
Ban đầu, lúc đầu
Đáng lẽ, lẽ ra
- Giải thích chi tiết
➤ “本来” dùng để:
Chỉ tình huống ban đầu hoặc trạng thái vốn có trước khi có sự thay đổi.
Diễn đạt sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại (thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi).
Nhấn mạnh điều gì đó đúng ra phải như vậy (thể hiện ý “đáng lẽ ra”, “lẽ thường”).
- Phân loại và cách sử dụng
Cách dùng Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
本来 + động từ/tính từ Phó từ Vốn dĩ, lúc đầu 本来想去旅行…
本来 + là chủ ngữ Tính từ Vốn là như vậy 这个问题本来就不难。
本来……但是…… Câu liên kết Vốn dĩ… nhưng… 本来他要来,但是临时有事。 - Mẫu câu & cấu trúc thường gặp
本来 + định làm gì + 但是/可是 + kết quả khác
→ Diễn đạt kế hoạch bị thay đổi.
主语 + 本来就 + động từ/tính từ
→ Nhấn mạnh tình trạng vốn có, mang chút sắc thái “tất nhiên”.
本来 + là trạng thái + 现在 + khác
→ So sánh giữa quá khứ và hiện tại.
- Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
➤ Dùng với nghĩa “vốn dĩ”, “lúc đầu”
我本来打算今天去看电影,但是下雨了。
Wǒ běnlái dǎsuàn jīntiān qù kàn diànyǐng, dànshì xiàyǔ le.
Tôi vốn định hôm nay đi xem phim, nhưng trời mưa rồi.
她本来不喜欢吃辣的,现在吃得很习惯了。
Tā běnlái bù xǐhuān chī là de, xiànzài chī de hěn xíguàn le.
Cô ấy vốn không thích ăn cay, bây giờ đã quen rồi.
这件衣服本来是我妹妹的。
Zhè jiàn yīfu běnlái shì wǒ mèimei de.
Cái áo này vốn dĩ là của em gái tôi.
➤ Dùng với nghĩa “đáng lẽ”, “đúng ra” (mang sắc thái than vãn, tiếc nuối)
你本来就应该早点告诉我。
Nǐ běnlái jiù yīnggāi zǎodiǎn gàosù wǒ.
Đáng lẽ cậu nên nói với tớ sớm hơn.
他本来能考上好大学的,可惜没努力。
Tā běnlái néng kǎoshàng hǎo dàxué de, kěxī méi nǔlì.
Cậu ấy đáng lẽ có thể đỗ đại học tốt, tiếc là đã không cố gắng.
➤ Dùng với nghĩa “tình trạng vốn có”, “vốn là như thế”
他本来就很聪明,不用太担心。
Tā běnlái jiù hěn cōngmíng, búyòng tài dānxīn.
Cậu ấy vốn đã rất thông minh rồi, không cần quá lo.
这本来就是你的责任。
Zhè běnlái jiù shì nǐ de zérèn.
Chuyện này vốn dĩ là trách nhiệm của bạn.
➤ Một số ví dụ ngắn khác
本来今天有课,后来老师请假了。
Běnlái jīntiān yǒu kè, hòulái lǎoshī qǐngjià le.
Ban đầu hôm nay có lớp, sau đó thầy cô xin nghỉ.
我本来以为他不会来了。
Wǒ běnlái yǐwéi tā bú huì lái le.
Tôi vốn nghĩ anh ấy sẽ không đến nữa.
本来天气很好,突然下雨了。
Běnlái tiānqì hěn hǎo, tūrán xiàyǔ le.
Trời vốn dĩ đẹp, bỗng nhiên lại mưa.
- Một số cụm từ cố định với 本来
Cụm từ Nghĩa
本来就该 Đáng lẽ ra nên…
本来如此 Vốn là như vậy
本来面目 Bộ mặt thật, bản chất vốn có
本来计划 Kế hoạch ban đầu
本来想 Vốn định… - Phân biệt với từ tương tự
Từ So sánh với 本来
原来 (yuánlái) Cũng có nghĩa là “lúc đầu”, nhưng nghĩa thiên về sự phát hiện ra điều gì đó (à thì ra…).
原本 (yuánběn) Gần nghĩa với “本来”, dùng trong văn viết, trang trọng hơn.
原先 (yuánxiān) Nhấn mạnh thời gian ban đầu, thường dùng trong kể chuyện.
Ví dụ phân biệt 原来 và 本来:
我本来就知道这件事。→ Tôi vốn đã biết chuyện này.
我原来不知道,现在才明白。→ Lúc đầu tôi không biết, giờ mới hiểu.
- Ứng dụng trong thực tế
Trong giao tiếp:
本来我们已经约好了,他却没来。
(Chúng tôi đã hẹn trước rồi, mà anh ấy lại không đến.)
Trong viết luận, email, bài nói:
本来我以为这个项目很简单,但实际上很复杂。
(Tôi tưởng dự án này đơn giản, nhưng thực tế lại rất phức tạp.)
“本来” là một phó từ phổ biến mang sắc thái trung tính, có thể biểu thị sự thay đổi, tiếc nuối, hoặc nhấn mạnh trạng thái ban đầu. Dùng đúng “本来” sẽ giúp bạn diễn đạt mạch lạc, cảm xúc rõ ràng hơn trong nói và viết.
- Định nghĩa: 本来 /běnlái/
本来 có nghĩa là:
Ban đầu, vốn dĩ, vốn là
Vốn có, sẵn có
(Về sau mang thêm nghĩa) Lẽ ra, lẽ thường nên
Nó được dùng để chỉ một trạng thái nguyên thủy, gốc rễ của sự việc, hoặc dùng để thể hiện ý ngược với thực tế hiện tại.
- Loại từ:
Phó từ (副词) – bổ sung nghĩa cho động từ, tính từ hoặc câu.
Tính từ (đôi khi) – trong nghĩa “vốn có, vốn dĩ” - Các cách dùng phổ biến của 本来:
a. Dùng với nghĩa “vốn dĩ”, “ban đầu” (trạng thái ban đầu)
Ví dụ:
我本来不想去的。
Wǒ běnlái bù xiǎng qù de.
→ Tôi vốn dĩ không định đi.
天气本来很好,后来突然下雨了。
Tiānqì běnlái hěn hǎo, hòulái tūrán xiàyǔ le.
→ Thời tiết vốn dĩ rất đẹp, sau đó bất ngờ trời lại mưa.
他本来住在北京,后来搬到了上海。
Tā běnlái zhù zài Běijīng, hòulái bān dào le Shànghǎi.
→ Anh ấy vốn sống ở Bắc Kinh, sau đó chuyển đến Thượng Hải.
b. Dùng để nhấn mạnh điều gì đó “lẽ ra” phải như vậy nhưng hiện tại đã thay đổi (ngụ ý tiếc nuối, mâu thuẫn)
Ví dụ:
我本来以为他会来,可是他没来。
Wǒ běnlái yǐwéi tā huì lái, kěshì tā méi lái.
→ Tôi cứ tưởng anh ấy sẽ đến, nhưng anh ấy không đến.
这本来是一个很好的机会。
Zhè běnlái shì yí ge hěn hǎo de jīhuì.
→ Đây vốn là một cơ hội rất tốt (hàm ý tiếc nuối vì đã bỏ lỡ).
c. Dùng như tính từ: “vốn có”, “thuộc về bản chất”
Ví dụ:
水本来就是无色无味的。
Shuǐ běnlái jiù shì wúsè wùwèi de.
→ Nước vốn dĩ không màu không vị.
本来面目
Běnlái miànmù
→ Diện mạo thật sự, bộ mặt vốn có (thường dùng trong văn học hoặc phê bình)
- Cấu trúc câu thường gặp với 本来:
本来 + Động từ / Tính từ
本来 + 是 / 有 / 想 / 觉得…
本来 + định ngữ + danh từ: thường trong các cụm danh từ hoặc cụm trạng ngữ
- So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Ý nghĩa Ghi chú
原来 /yuánlái/ Trước đây, thì ra Có thể thay thế 本来 trong một số trường hợp, nhưng 原来 thiên về việc “vừa phát hiện ra” hoặc “hóa ra là…”
以前 /yǐqián/ Trước đây Dùng cho thời gian cụ thể hơn, không nhấn mạnh trạng thái nguyên thủy
起初 /qǐchū/ Ban đầu, lúc đầu Văn viết, trang trọng hơn 本来 - Thêm nhiều ví dụ cụ thể:
他本来可以通过考试的,只是他太粗心了。
Tā běnlái kěyǐ tōngguò kǎoshì de, zhǐshì tā tài cūxīn le.
→ Anh ấy lẽ ra có thể vượt qua kỳ thi, chỉ là anh ấy quá bất cẩn.
本来我们计划去旅游,但因为疫情取消了。
Běnlái wǒmen jìhuà qù lǚyóu, dàn yīnwèi yìqíng qǔxiāo le.
→ Ban đầu chúng tôi dự định đi du lịch, nhưng vì dịch bệnh nên đã hủy bỏ.
她本来很喜欢这份工作,但后来她决定辞职。
Tā běnlái hěn xǐhuān zhè fèn gōngzuò, dàn hòulái tā juédìng cízhí.
→ Cô ấy vốn rất thích công việc này, nhưng sau đó quyết định nghỉ việc.
本来就不该这么做。
Běnlái jiù bù gāi zhème zuò.
→ Vốn dĩ không nên làm như vậy.
我本来打算明天回家,可是临时有事走不开。
Wǒ běnlái dǎsuàn míngtiān huíjiā, kěshì línshí yǒu shì zǒubukāi.
→ Tôi dự định ngày mai về nhà, nhưng đột xuất có việc không đi được.
- Tổng kết ý nghĩa
Ý nghĩa chính Tình huống sử dụng
Vốn dĩ, ban đầu Nói về trạng thái gốc
Lẽ ra, theo kế hoạch Diễn tả điều đã thay đổi
Vốn có, tự nhiên có Diễn tả bản chất, đặc tính tự nhiên - 本来 là gì?
Phiên âm: běnlái
Loại từ:
Phó từ (副词)
Tính từ (形容词) – ít gặp hơn
- Nghĩa chính & giải thích chi tiết
Nghĩa tiếng Việt Giải thích chi tiết
Ban đầu, lúc đầu, vốn dĩ Dùng để chỉ một tình huống/trạng thái có sẵn từ trước nhưng sau đó có sự thay đổi.
Lẽ ra, đáng lẽ Diễn tả kỳ vọng trái với thực tế, thường đi cùng với “可是”, “但是” để thể hiện sự thay đổi hoặc trái ngược
Bản chất là, vốn là Dùng để nhấn mạnh tính chất vốn có hoặc chân lý từ trước - Cấu trúc ngữ pháp thường dùng với “本来”
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ ngắn
本来 + V / Adj Vốn dĩ… 本来很安静 → Lúc đầu rất yên tĩnh
本来 + 是 + câu, 可是/但是… Vốn là… nhưng… 本来想去,可是下雨了。
本来 + 是 + danh từ Vốn là… 他本来是老师。→ Anh ấy vốn là giáo viên.
本来就… Đương nhiên là…, vốn dĩ đã… 本来就应该这样。 - Ví dụ chi tiết (có phiên âm + dịch nghĩa tiếng Việt)
A. 本来 = “Ban đầu”, “Vốn dĩ”
我本来打算周末去旅行。
(Wǒ běnlái dǎsuàn zhōumò qù lǚxíng.)
→ Tôi vốn định đi du lịch cuối tuần.
这件事本来跟你没关系。
(Zhè jiàn shì běnlái gēn nǐ méi guānxi.)
→ Việc này vốn dĩ không liên quan đến bạn.
他本来住在北京,后来搬到上海了。
(Tā běnlái zhù zài Běijīng, hòulái bān dào Shànghǎi le.)
→ Anh ấy vốn sống ở Bắc Kinh, sau đó chuyển đến Thượng Hải.
我本来不知道这件事,是他告诉我的。
(Wǒ běnlái bù zhīdào zhè jiàn shì, shì tā gàosù wǒ de.)
→ Tôi vốn không biết chuyện này, là anh ấy nói cho tôi.
B. 本来…可是/但是… = “Lẽ ra…, nhưng…”
我本来想早点回家,但是临时有事。
(Wǒ běnlái xiǎng zǎodiǎn huí jiā, dànshì línshí yǒu shì.)
→ Tôi vốn định về nhà sớm, nhưng có việc đột xuất.
她本来答应了要来,可是突然改主意了。
(Tā běnlái dāyìng le yào lái, kěshì tūrán gǎi zhǔyì le.)
→ Cô ấy vốn đã đồng ý đến, nhưng đột nhiên đổi ý.
本来天气很好,后来却下起雨来了。
(Běnlái tiānqì hěn hǎo, hòulái què xià qǐ yǔ lái le.)
→ Trời vốn rất đẹp, nhưng sau đó lại mưa.
C. 本来 = “Bản chất là”, “vốn là” (nhấn mạnh chân lý, sự thật)
他本来就是一个诚实的人。
(Tā běnlái jiù shì yí gè chéngshí de rén.)
→ Anh ấy vốn là một người trung thực.
本来就不该这么做。
(Běnlái jiù bù gāi zhème zuò.)
→ Vốn dĩ không nên làm như vậy.
你本来就有这个权利。
(Nǐ běnlái jiù yǒu zhè gè quánlì.)
→ Bạn vốn có quyền này rồi.
- Một số mẫu câu ứng dụng khác
本来我不想说什么,但你太过分了。
(Běnlái wǒ bù xiǎng shuō shénme, dàn nǐ tài guòfèn le.)
→ Tôi vốn không định nói gì, nhưng bạn quá đáng quá rồi.
他本来有机会成功的,是他自己放弃了。
(Tā běnlái yǒu jīhuì chénggōng de, shì tā zìjǐ fàngqì le.)
→ Anh ấy vốn có cơ hội thành công, là do anh ấy từ bỏ.
我本来不认识他,是通过你才认识的。
(Wǒ běnlái bù rènshi tā, shì tōngguò nǐ cái rènshi de.)
→ Tôi vốn không quen anh ấy, là nhờ bạn mà mới biết.
这本来就是你的责任,不应该推给别人。
(Zhè běnlái jiù shì nǐ de zérèn, bù yīnggāi tuī gěi bié rén.)
→ Đây vốn là trách nhiệm của bạn, không nên đổ cho người khác.
- So sánh 本来 với các phó từ tương tự
Từ Nghĩa Khác biệt
本来 (běnlái) Ban đầu, vốn dĩ Nhấn mạnh quá khứ → thay đổi
原来 (yuánlái) Hóa ra, ban đầu Cũng nghĩa “ban đầu” nhưng còn dùng để bày tỏ sự phát hiện
原本 (yuánběn) Vốn dĩ Gần giống 本来, nhưng trang trọng hơn, ít dùng trong khẩu ngữ
本来 dùng để thể hiện sự thay đổi giữa điều dự định / trạng thái vốn có và thực tế xảy ra.
Thường đi kèm với “可是 / 但是 / 却 / 后来” để nhấn mạnh sự tương phản.
Dùng nhiều trong văn nói, văn viết, và trong viết luận, viết báo cáo HSK, nên bạn cần thành thạo cấu trúc.
Từ vựng: 本来 (běnlái)
- Loại từ:
Trạng từ (副词), đôi khi cũng có thể dùng như một tính từ (形容词) hoặc phó từ chỉ thời gian. - Ý nghĩa chi tiết và giải thích:
Nghĩa 1: Ban đầu, vốn dĩ, vốn là (trạng từ chỉ thời gian hoặc trạng thái gốc ban đầu)
Dùng để nói về tình trạng vốn có từ trước, trước khi có thay đổi gì xảy ra. Thường đặt trước động từ hoặc cụm từ để nhấn mạnh rằng điều đó đã từng đúng trong quá khứ, hoặc lẽ ra đã đúng.
Ví dụ:
他本来是医生,现在改行当老师了。
(Anh ấy vốn dĩ là bác sĩ, bây giờ chuyển nghề làm giáo viên.)
我本来打算去旅行,可是临时有事取消了。
(Tôi vốn định đi du lịch, nhưng đột xuất có việc nên hủy.)
Nghĩa 2: Lẽ ra, vốn nên (hàm ý mâu thuẫn giữa kế hoạch và kết quả thực tế)
Thường dùng để chỉ một điều lẽ ra sẽ xảy ra, nhưng thực tế lại không xảy ra. Dễ mang theo sắc thái tiếc nuối, thất vọng hoặc bất ngờ.
Ví dụ:
这本来是一个很好的机会,你为什么放弃了?
(Đây vốn là một cơ hội rất tốt, sao bạn lại từ bỏ?)
Nghĩa 3: Thật ra, thực chất, về bản chất (dùng như tính từ)
Nhấn mạnh vào bản chất vốn có của sự vật hoặc con người.
Ví dụ:
人本来就是自私的。
(Bản chất con người vốn là ích kỷ.)
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
本来 + động từ/câu
本来 + 是 + danh từ
本来 + 应该 / 打算 / 想要 + động từ
本来……,后来……(chỉ sự thay đổi)
- 20 câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa):
我本来想早点起床,但是太累了。
Wǒ běnlái xiǎng zǎodiǎn qǐchuáng, dànshì tài lèi le.
Tôi vốn định dậy sớm, nhưng mệt quá.
他本来不打算参加比赛,后来改变了主意。
Tā běnlái bù dǎsuàn cānjiā bǐsài, hòulái gǎibiàn le zhǔyì.
Anh ấy vốn không định tham gia thi, nhưng sau đó đổi ý.
这条路本来很安静,现在却很吵。
Zhè tiáo lù běnlái hěn ānjìng, xiànzài què hěn chǎo.
Con đường này vốn rất yên tĩnh, giờ thì lại ồn ào.
我们本来约好了见面,他却没来。
Wǒmen běnlái yuē hǎo le jiànmiàn, tā què méi lái.
Chúng tôi vốn đã hẹn gặp nhau, nhưng anh ấy lại không đến.
这件事本来跟我没有关系。
Zhè jiàn shì běnlái gēn wǒ méiyǒu guānxi.
Việc này vốn dĩ chẳng liên quan gì đến tôi.
你本来可以做得更好。
Nǐ běnlái kěyǐ zuò de gèng hǎo.
Bạn vốn có thể làm tốt hơn.
他们本来是好朋友,现在却成了敌人。
Tāmen běnlái shì hǎo péngyǒu, xiànzài què chéng le dírén.
Họ vốn là bạn thân, giờ lại trở thành kẻ thù.
本来天气预报说今天下雨,结果没下。
Běnlái tiānqì yùbào shuō jīntiān xiàyǔ, jiéguǒ méi xià.
Vốn dĩ dự báo thời tiết nói hôm nay mưa, nhưng cuối cùng không mưa.
我本来不认识他,是通过你才认识的。
Wǒ běnlái bù rènshi tā, shì tōngguò nǐ cái rènshi de.
Tôi vốn không quen anh ta, là nhờ bạn tôi mới quen.
本来就不该这么做。
Běnlái jiù bù gāi zhème zuò.
Vốn dĩ không nên làm như vậy.
她本来性格就比较内向,不喜欢说话。
Tā běnlái xìnggé jiù bǐjiào nèixiàng, bù xǐhuān shuōhuà.
Tính cách cô ấy vốn đã hướng nội, không thích nói chuyện.
本来今天要开会,但临时改时间了。
Běnlái jīntiān yào kāihuì, dàn línshí gǎi shíjiān le.
Hôm nay vốn có cuộc họp, nhưng tạm thời đổi lịch.
这本来是个秘密,你怎么告诉别人了?
Zhè běnlái shì gè mìmì, nǐ zěnme gàosù biérén le?
Đây vốn là bí mật, sao bạn lại nói cho người khác biết?
他本来就很努力,成功是应该的。
Tā běnlái jiù hěn nǔlì, chénggōng shì yīnggāi de.
Anh ấy vốn rất chăm chỉ, nên thành công là điều tất nhiên.
这个价格本来就太高了。
Zhège jiàgé běnlái jiù tài gāo le.
Giá này vốn đã quá cao.
我本来没兴趣,但后来越看越喜欢。
Wǒ běnlái méi xìngqù, dàn hòulái yuè kàn yuè xǐhuān.
Ban đầu tôi không hứng thú, nhưng càng xem càng thích.
她本来打算去国外读书,但因为家里反对而放弃了。
Tā běnlái dǎsuàn qù guówài dúshū, dàn yīnwèi jiālǐ fǎnduì ér fàngqì le.
Cô ấy vốn định đi du học, nhưng vì gia đình phản đối nên từ bỏ.
本来他应该道歉,但他却装作没事。
Běnlái tā yīnggāi dàoqiàn, dàn tā què zhuāngzuò méishì.
Vốn dĩ anh ta nên xin lỗi, nhưng lại giả vờ như không có chuyện gì.
我本来就不想去,是你非拉我去的。
Wǒ běnlái jiù bù xiǎng qù, shì nǐ fēi lā wǒ qù de.
Tôi vốn không muốn đi, là bạn cứ ép tôi phải đi.
他本来是最有希望得奖的人,结果却失败了。
Tā běnlái shì zuì yǒu xīwàng dé jiǎng de rén, jiéguǒ què shībài le.
Anh ấy vốn là người có hy vọng đoạt giải nhất, nhưng cuối cùng lại thất bại.
Từ vựng: 本来 (běnlái)
- Loại từ:
Phó từ (副词): dùng để diễn tả tình huống vốn có, trạng thái ban đầu, hoặc lẽ ra nên như thế.
Tính từ (形容词): dùng để diễn tả bản chất vốn có, bản chất gốc ban đầu.
Đôi khi được dùng như trạng từ nhấn mạnh trong câu mang tính điều kiện hoặc tương phản.
- Giải thích chi tiết:
本来 mang nghĩa là:
“Vốn dĩ”, “ban đầu”, “lẽ ra”, “thực chất”.
Thường dùng để nhấn mạnh điều gì đó đã từng là như vậy, vốn là như thế, hoặc điều đáng lý phải xảy ra.
Trong văn nói và viết tiếng Trung, 本来 thường xuất hiện trong các cấu trúc đối lập: 本来……但是/可是…… (Vốn dĩ… nhưng lại…)
- Cấu trúc thường gặp:
本来 + Động từ/ Tính từ: Vốn dĩ…
本来……但是……: Vốn dĩ…, nhưng lại…
本来 + 应该/可以 + Động từ: Lẽ ra nên…
本来是……现在却……: Vốn là…, bây giờ lại…
- 20 mẫu câu ví dụ về 本来:
本来我不打算去,但后来改变了主意。
Běnlái wǒ bù dǎsuàn qù, dàn hòulái gǎibiàn le zhǔyì.
Vốn dĩ tôi không định đi, nhưng sau đó lại đổi ý.
这本来是一个好主意,只是执行得不好。
Zhè běnlái shì yī gè hǎo zhǔyì, zhǐshì zhíxíng de bù hǎo.
Đây vốn dĩ là một ý tưởng hay, chỉ là thực hiện không tốt.
本来应该早点告诉你的。
Běnlái yīnggāi zǎodiǎn gàosù nǐ de.
Lẽ ra tôi nên nói với bạn sớm hơn.
他本来不抽烟,现在却每天抽一包。
Tā běnlái bù chōuyān, xiànzài què měitiān chōu yī bāo.
Anh ta vốn không hút thuốc, giờ lại hút một bao mỗi ngày.
本来天气预报说今天会下雨。
Běnlái tiānqì yùbào shuō jīntiān huì xiàyǔ.
Dự báo thời tiết vốn nói hôm nay sẽ mưa.
我本来想周末休息一下的。
Wǒ běnlái xiǎng zhōumò xiūxi yīxià de.
Tôi vốn định nghỉ ngơi vào cuối tuần.
本来她是第一名的,但因迟到被扣分了。
Běnlái tā shì dì yī míng de, dàn yīn chídào bèi kòufēn le.
Cô ấy vốn là người đứng đầu, nhưng bị trừ điểm vì đi trễ.
这事本来就与你无关。
Zhè shì běnlái jiù yǔ nǐ wúguān.
Việc này vốn dĩ chẳng liên quan đến bạn.
本来就不应该那样做。
Běnlái jiù bù yīnggāi nàyàng zuò.
Vốn dĩ không nên làm như thế.
他本来是老师,后来改行当了律师。
Tā běnlái shì lǎoshī, hòulái gǎiháng dāng le lǜshī.
Anh ấy vốn là giáo viên, sau đó chuyển nghề làm luật sư.
我本来已经准备好了,结果突然停电了。
Wǒ běnlái yǐjīng zhǔnbèi hǎo le, jiéguǒ tūrán tíngdiàn le.
Tôi vốn đã chuẩn bị xong, kết quả lại mất điện đột ngột.
她本来就很聪明,不需要多说。
Tā běnlái jiù hěn cōngmíng, bù xūyào duō shuō.
Cô ấy vốn dĩ đã thông minh rồi, không cần phải nói nhiều.
本来是件小事,后来却变得很严重。
Běnlái shì jiàn xiǎoshì, hòulái què biàn de hěn yánzhòng.
Vốn là chuyện nhỏ, nhưng sau lại trở nên nghiêm trọng.
本来他承诺会来,可他却失约了。
Běnlái tā chéngnuò huì lái, kě tā què shīyuē le.
Anh ấy vốn hứa sẽ đến, nhưng cuối cùng lại thất hứa.
我本来对这部电影没有兴趣,但看了之后觉得很好。
Wǒ běnlái duì zhè bù diànyǐng méiyǒu xìngqù, dàn kàn le zhīhòu juéde hěn hǎo.
Tôi vốn không hứng thú với bộ phim này, nhưng xem xong thấy rất hay.
本来公司打算扩大规模,但因为经济问题暂停了。
Běnlái gōngsī dǎsuàn kuòdà guīmó, dàn yīnwèi jīngjì wèntí zàntíng le.
Công ty vốn định mở rộng quy mô, nhưng vì vấn đề tài chính nên tạm dừng.
本来你就没有资格批评别人。
Běnlái nǐ jiù méiyǒu zīgé pīpíng biérén.
Vốn dĩ bạn không có tư cách để phê bình người khác.
本来大家都很开心,后来因为一件小事而吵了起来。
Běnlái dàjiā dōu hěn kāixīn, hòulái yīnwèi yī jiàn xiǎoshì ér chǎo le qǐlái.
Mọi người vốn rất vui vẻ, sau đó lại cãi nhau vì một chuyện nhỏ.
本来今天想睡懒觉,可是被电话吵醒了。
Běnlái jīntiān xiǎng shuì lǎnjiào, kěshì bèi diànhuà chǎoxǐng le.
Hôm nay tôi vốn định ngủ nướng, nhưng lại bị cuộc gọi đánh thức.
本来我们关系很好,不知道为什么突然疏远了。
Běnlái wǒmen guānxì hěn hǎo, bù zhīdào wèishéme tūrán shūyuǎn le.
Quan hệ giữa chúng tôi vốn rất tốt, không hiểu sao lại đột nhiên xa cách.
Từ vựng: 本来 (běnlái)
- Loại từ:
Phó từ (副词)
Đôi khi cũng có thể được dùng như một tính từ mang nghĩa “vốn có, vốn dĩ”.
- Giải thích chi tiết:
本来 có hai cách dùng chính:
(1) Mang nghĩa “lúc đầu, ban đầu, vốn dĩ”
=> Dùng để chỉ một trạng thái, tình huống, kế hoạch ban đầu, trước khi xảy ra thay đổi.
Ví dụ:
他本来打算出国留学。
Tā běnlái dǎsuàn chūguó liúxué.
Lúc đầu anh ấy dự định đi du học.
(2) Mang nghĩa “vốn là, vốn có, lẽ ra nên”
=> Nhấn mạnh tính tất yếu, hợp lý, điều vốn đã đúng như thế.
Ví dụ:
这本来就是你的责任。
Zhè běnlái jiù shì nǐ de zérèn.
Đây vốn là trách nhiệm của bạn.
- 20 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG VỚI 本来
他本来不打算来参加聚会的。
Tā běnlái bù dǎsuàn lái cānjiā jùhuì de.
Ban đầu anh ấy không định tham gia buổi tụ họp.
我本来以为他已经回家了。
Wǒ běnlái yǐwéi tā yǐjīng huí jiā le.
Tôi vốn tưởng rằng anh ấy đã về nhà rồi.
本来我们可以早点完成这项工作。
Běnlái wǒmen kěyǐ zǎodiǎn wánchéng zhè xiàng gōngzuò.
Lẽ ra chúng ta đã có thể hoàn thành công việc này sớm hơn.
天气本来很好,但后来突然下雨了。
Tiānqì běnlái hěn hǎo, dàn hòulái tūrán xiàyǔ le.
Thời tiết vốn dĩ rất đẹp, nhưng sau đó đột nhiên mưa.
这件事本来就不该发生。
Zhè jiàn shì běnlái jiù bù gāi fāshēng.
Việc này vốn dĩ không nên xảy ra.
他本来可以通过考试的,只是太紧张了。
Tā běnlái kěyǐ tōngguò kǎoshì de, zhǐshì tài jǐnzhāng le.
Anh ấy lẽ ra đã có thể đậu kỳ thi, chỉ là quá căng thẳng.
我本来是想帮你的。
Wǒ běnlái shì xiǎng bāng nǐ de.
Tôi vốn định giúp bạn.
这本来就是个误会。
Zhè běnlái jiù shì gè wùhuì.
Đây vốn chỉ là một sự hiểu lầm.
本来他是最合适的人选。
Běnlái tā shì zuì héshì de rénxuǎn.
Vốn dĩ anh ấy là người phù hợp nhất.
这家店本来很受欢迎,但现在没人去了。
Zhè jiā diàn běnlái hěn shòu huānyíng, dàn xiànzài méiyǒu rén qù le.
Cửa hàng này vốn rất được yêu thích, nhưng giờ chẳng ai đến.
本来我们准备明天出发,但火车取消了。
Běnlái wǒmen zhǔnbèi míngtiān chūfā, dàn huǒchē qǔxiāo le.
Ban đầu chúng tôi định khởi hành vào ngày mai, nhưng tàu bị hủy rồi.
她本来身体就不好,不该熬夜。
Tā běnlái shēntǐ jiù bù hǎo, bù gāi áoyè.
Sức khỏe cô ấy vốn đã không tốt, không nên thức khuya.
本来我想辞职,但老板挽留了我。
Běnlái wǒ xiǎng cízhí, dàn lǎobǎn wǎnliú le wǒ.
Tôi vốn định nghỉ việc, nhưng sếp đã giữ tôi lại.
他本来对我很有好感。
Tā běnlái duì wǒ hěn yǒu hǎogǎn.
Anh ấy vốn có thiện cảm với tôi.
本来你就不应该那样说话。
Běnlái nǐ jiù bù yīnggāi nàyàng shuōhuà.
Vốn dĩ bạn không nên nói như vậy.
他本来就不诚实,现在又撒谎了。
Tā běnlái jiù bù chéngshí, xiànzài yòu sāhuǎng le.
Anh ta vốn đã không trung thực, giờ lại còn nói dối.
这本来是个秘密,你怎么能告诉别人?
Zhè běnlái shì gè mìmì, nǐ zěnme néng gàosu biérén?
Đây vốn là một bí mật, sao bạn lại nói cho người khác?
本来就不公平。
Běnlái jiù bù gōngpíng.
Vốn dĩ đã không công bằng rồi.
本来计划得很好,只是执行得不够到位。
Běnlái jìhuà dé hěn hǎo, zhǐshì zhíxíng de bùgòu dàowèi.
Kế hoạch ban đầu rất tốt, chỉ là thực hiện chưa đúng mức.
他本来要出差,临时有变。
Tā běnlái yào chūchāi, línshí yǒu biàn.
Anh ấy vốn định đi công tác, nhưng có thay đổi vào phút chót.

