提供 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
提供 là gì?
提供 (tígōng) trong tiếng Trung có nghĩa là cung cấp, cung ứng, đưa ra, hoặc hỗ trợ trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh. Từ này được sử dụng để chỉ hành động đưa ra hoặc cung cấp một thứ gì đó (vật chất, thông tin, dịch vụ, cơ hội, v.v.) cho người khác hoặc một tổ chức để đáp ứng nhu cầu hoặc mục đích cụ thể.
Phân tích chi tiết:
提 (tí): Nghĩa là “đưa lên”, “nâng lên”, hoặc “đề xuất”, thường mang ý nghĩa chủ động trình bày hoặc cung cấp.
供 (gōng): Nghĩa là “cung cấp”, “cống hiến”, hoặc “phục vụ”, nhấn mạnh việc đáp ứng một nhu cầu.
Khi kết hợp, 提供 biểu thị hành động chủ động cung cấp một thứ gì đó, thường mang tính hỗ trợ hoặc đáp ứng nhu cầu của người nhận.
Loại từ:
Động từ: 提供 chủ yếu được dùng như một động từ, biểu thị hành động cung cấp. Ví dụ: “公司提供了免费培训” (Công ty đã cung cấp khóa đào tạo miễn phí).
Trong một số trường hợp hiếm, nó có thể xuất hiện trong vai trò danh từ ghép, ví dụ: “信息提供” (cung cấp thông tin).
Ngữ cảnh sử dụng:
Cung cấp vật chất hoặc dịch vụ: Dùng để chỉ việc cung cấp sản phẩm, dịch vụ, hoặc tài nguyên.
Cung cấp thông tin hoặc ý kiến: Dùng trong ngữ cảnh chia sẻ thông tin, gợi ý, hoặc hỗ trợ tư vấn.
Hỗ trợ hoặc cơ hội: Chỉ việc cung cấp sự giúp đỡ, cơ hội, hoặc điều kiện cho người khác.
Mẫu câu ví dụ
Câu khẳng định với 提供:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 提供 + tân ngữ + (cho ai/việc gì).
Nghĩa: Ai đó cung cấp cái gì cho ai/việc gì.
Ví dụ: 公司为员工提供了良好的工作环境。
(Gōngsī wèi yuángōng tígōng le liánghǎo de gōngzuò huánjìng.)
Dịch: Công ty đã cung cấp môi trường làm việc tốt cho nhân viên.
Câu phủ định với 提供:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 没有/不 + 提供 + tân ngữ.
Nghĩa: Ai đó không cung cấp cái gì.
Ví dụ: 他们没有提供任何帮助。
(Tāmen méiyǒu tígōng rènhé bāngzhù.)
Dịch: Họ không cung cấp bất kỳ sự giúp đỡ nào.
Câu hỏi với 提供:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 有没有/是否 + 提供 + tân ngữ?
Nghĩa: Hỏi ai đó có cung cấp cái gì không.
Ví dụ: 这家酒店有没有提供免费早餐?
(Zhè jiā jiǔdiàn yǒu méiyǒu tígōng miǎnfèi zǎocān?)
Dịch: Khách sạn này có cung cấp bữa sáng miễn phí không?
Dùng với trạng từ hoặc bổ ngữ:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 提供 + tân ngữ + (trạng từ/bổ ngữ như 免费, 及时).
Nghĩa: Nhấn mạnh cách thức hoặc mức độ cung cấp.
Ví dụ: 政府及时提供了救援物资。
(Zhèngfǔ jíshí tígōng le jiùyuán wùzī.)
Dịch: Chính phủ đã kịp thời cung cấp vật tư cứu trợ.
Nhiều ví dụ minh họa
Dưới đây là các ví dụ sử dụng 提供 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
Ngữ cảnh: Cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm
Câu: 这家餐厅提供外卖服务。
(Zhè jiā cāntīng tígōng wàimài fúwù.)
Dịch: Nhà hàng này cung cấp dịch vụ giao hàng tận nơi.
Câu: 公司为客户提供了定制化的产品。
(Gōngsī wèi kèhù tígōng le dìngzhìhuà de chǎnpǐn.)
Dịch: Công ty đã cung cấp sản phẩm tùy chỉnh cho khách hàng.
Ngữ cảnh: Cung cấp thông tin hoặc ý kiến
Câu: 他为我们提供了很多有用的建议。
(Tā wèi wǒmen tígōng le hěn duō yǒuyòng de jiànyì.)
Dịch: Anh ấy đã cung cấp cho chúng tôi nhiều gợi ý hữu ích.
Câu: 网站提供了最新的新闻资讯。
(Wǎngzhàn tígōng le zuìxīn de xīnwén zīxùn.)
Dịch: Trang web cung cấp thông tin tin tức mới nhất.
Ngữ cảnh: Cung cấp hỗ trợ hoặc cơ hội
Câu: 学校为学生提供了奖学金。
(Xuéxiào wèi xuéshēng tígōng le jiǎngxuéjīn.)
Dịch: Trường học đã cung cấp học bổng cho sinh viên.
Câu: 政府为中小企业提供了贷款支持。
(Zhèngfǔ wèi zhōngxiǎo qǐyè tígōng le dàikuǎn zhīchí.)
Dịch: Chính phủ đã cung cấp hỗ trợ vay vốn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Ngữ cảnh: Cung cấp trong tình huống khẩn cấp
Câu: 红十字会为灾区提供了医疗援助。
(Hóngshízìhuì wèi zāiqū tígōng le yīliáo yuánzhù.)
Dịch: Hội Chữ thập đỏ đã cung cấp viện trợ y tế cho khu vực bị thiên tai.
Câu: 志愿者为流浪者提供了食物和衣服。
(Zhìyuànzhě wèi liúlàngzhě tígōng le shíwù hé yīfu.)
Dịch: Các tình nguyện viên đã cung cấp thức ăn và quần áo cho người vô gia cư.
Ngữ cảnh: Đề nghị hoặc khuyến khích
Câu: 请提供您的联系方式以便我们联系您。
(Qǐng tígōng nín de liánxì fāngshì yǐbiàn wǒmen liánxì nín.)
Dịch: Vui lòng cung cấp thông tin liên hệ của bạn để chúng tôi liên lạc với bạn.
Câu: 如果你能提供更多证据,我们会更相信你。
(Rúguǒ nǐ néng tígōng gèng duō zhèngjù, wǒmen huì gèng xiāngxìn nǐ.)
Dịch: Nếu bạn có thể cung cấp thêm bằng chứng, chúng tôi sẽ tin bạn hơn.
Lưu ý khi sử dụng 提供
Phân biệt với các từ tương tự:
供给 (gōngjǐ): Cũng có nghĩa là “cung cấp”, nhưng thường dùng cho việc cung cấp vật chất, tài nguyên (như hàng hóa, nhu yếu phẩm). Ví dụ: 城市保证粮食供给 (Chéngshì bǎozhèng liángshí gōngjǐ) – Thành phố đảm bảo cung cấp lương thực.
供应 (gōngyìng): Nghĩa là “cung ứng”, thường dùng trong ngữ cảnh cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ liên tục. Ví dụ: 市场供应充足 (Shìchǎng gōngyìng chōngzú) – Thị trường cung ứng đầy đủ.
给予 (jǐyǔ): Nghĩa là “cho”, “tặng”, hoặc “cung cấp”, nhưng mang tính chất trang trọng hoặc cảm xúc hơn. Ví dụ: 他给予了我很多支持 (Tā jǐyǔ le wǒ hěn duō zhīchí) – Anh ấy đã cho tôi rất nhiều sự hỗ trợ.
Thành ngữ hoặc cụm từ liên quan:
提供帮助 (tígōng bāngzhù): Cung cấp sự giúp đỡ.
提供机会 (tígōng jīhuì): Cung cấp cơ hội.
免费提供 (miǎnfèi tígōng): Cung cấp miễn phí.
Ngữ cảnh văn hóa:
Trong văn hóa Trung Quốc, 提供 thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng như hợp đồng, thông báo chính thức, hoặc dịch vụ khách hàng. Nó cũng được dùng trong các ngữ cảnh xã hội để thể hiện sự hỗ trợ hoặc đóng góp, như trong hoạt động từ thiện hoặc giáo dục.
- Thông tin cơ bản
Tiếng Trung giản thể: 提供
Phiên âm: tígōng
Loại từ: Động từ
Nghĩa tiếng Việt: Cung cấp, đưa ra, hỗ trợ, trình bày, cung ứng
- Phân tích cấu tạo từ
提 (tí): đưa ra, nâng lên
供 (gōng): cung ứng, cung cấp
⇒ “提供” kết hợp lại mang nghĩa đưa ra cái gì đó để người khác sử dụng, tham khảo, hoặc phục vụ mục đích nào đó.
- Các nét nghĩa thường dùng
a. Cung cấp thông tin, tài liệu
Ví dụ:
请提供你的身份证明。
Qǐng tígōng nǐ de shēnfèn zhèngmíng.
Vui lòng cung cấp giấy tờ tùy thân của bạn.
他向警方提供了重要线索。
Tā xiàng jǐngfāng tígōng le zhòngyào xiànsuǒ.
Anh ta đã cung cấp manh mối quan trọng cho cảnh sát.
b. Cung cấp dịch vụ, hỗ trợ
Ví dụ:
本酒店为客人提供免费早餐。
Běn jiǔdiàn wèi kèrén tígōng miǎnfèi zǎocān.
Khách sạn này cung cấp bữa sáng miễn phí cho khách.
我们可以为您提供技术支持。
Wǒmen kěyǐ wèi nín tígōng jìshù zhīchí.
Chúng tôi có thể cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho quý vị.
c. Cung cấp hàng hóa, sản phẩm
Ví dụ:
这家公司专门提供办公用品。
Zhè jiā gōngsī zhuānmén tígōng bàngōng yòngpǐn.
Công ty này chuyên cung cấp đồ dùng văn phòng.
我们为工地提供建筑材料。
Wǒmen wèi gōngdì tígōng jiànzhù cáiliào.
Chúng tôi cung cấp vật liệu xây dựng cho công trình.
d. Cung cấp cơ hội, điều kiện
Ví dụ:
这次活动为大家提供了展示自我的机会。
Zhè cì huódòng wèi dàjiā tígōng le zhǎnshì zìwǒ de jīhuì.
Hoạt động lần này mang đến cơ hội để mọi người thể hiện bản thân.
学校为学生提供了良好的学习环境。
Xuéxiào wèi xuéshēng tígōng le liánghǎo de xuéxí huánjìng.
Trường học đã cung cấp môi trường học tập tốt cho học sinh.
- Cấu trúc câu thường gặp với “提供”
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
为 + người + 提供 + dịch vụ/thứ gì đó Cung cấp cái gì đó cho ai 我们为客户提供优质服务。
Chúng tôi cung cấp dịch vụ chất lượng cho khách hàng.
向 + người/đơn vị + 提供 + tài liệu/thông tin Cung cấp cái gì đó cho ai 他向学校提供了所有证明材料。
Anh ấy đã cung cấp tất cả tài liệu chứng minh cho trường học.
提供 + cơ hội/điều kiện Mang đến điều kiện/cơ hội 这次比赛为我提供了锻炼的机会。
Cuộc thi lần này mang lại cho tôi cơ hội rèn luyện. - So sánh “提供” với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
提供 tígōng Cung cấp Dùng trong cả thông tin, dịch vụ, vật chất
给予 jǐyǔ Trao cho, ban cho Trang trọng hơn, thiên về trừu tượng như “lòng tin”, “sự hỗ trợ”
送给 sònggěi Tặng cho Dùng khi nói đến quà tặng hoặc vật phẩm cụ thể
交给 jiāogěi Giao cho Dùng khi trao tay trực tiếp một vật gì đó - Các cụm từ cố định với “提供”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
提供信息 tígōng xìnxī Cung cấp thông tin
提供服务 tígōng fúwù Cung cấp dịch vụ
提供帮助 tígōng bāngzhù Cung cấp sự giúp đỡ
提供材料 tígōng cáiliào Cung cấp tài liệu
提供支持 tígōng zhīchí Cung cấp sự hỗ trợ
提供机会 tígōng jīhuì Mang đến cơ hội - Ứng dụng trong thực tế
a. Trong kinh doanh
公司会为客户提供专业建议。
Gōngsī huì wèi kèhù tígōng zhuānyè jiànyì.
Công ty sẽ cung cấp lời khuyên chuyên môn cho khách hàng.
b. Trong học thuật
老师为我们提供了很多学习资料。
Lǎoshī wèi wǒmen tígōng le hěn duō xuéxí zīliào.
Giáo viên đã cung cấp rất nhiều tài liệu học tập cho chúng tôi.
c. Trong dịch vụ xã hội
政府为贫困家庭提供援助。
Zhèngfǔ wèi pínkùn jiātíng tígōng yuánzhù.
Chính phủ cung cấp viện trợ cho các hộ nghèo.
“提供” (tígōng) trong tiếng Trung là một động từ rất thông dụng, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc, dịch vụ, giáo dục, kinh doanh và đời sống hàng ngày. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, cấu trúc ngữ pháp và nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt.
- Định nghĩa và loại từ
Phiên âm: tígōng
Hán Việt: đề cung
Loại từ: động từ
Ý nghĩa:
Cung cấp, cấp phát, cho, mang lại, đáp ứng
Chỉ hành động đưa ra một thứ gì đó cho người khác sử dụng, tham khảo hoặc hưởng lợi
Ví dụ về nghĩa:
Cung cấp thông tin, dịch vụ, sản phẩm, hỗ trợ, tài liệu, điều kiện, v.v.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
提供 + 信息/服务/支持 Cung cấp thông tin/dịch vụ/hỗ trợ 公司提供优质的客户服务。
(Công ty cung cấp dịch vụ khách hàng chất lượng cao.)
A 为 B 提供 + N A cung cấp N cho B 医院为患者提供医疗服务。
(Bệnh viện cung cấp dịch vụ y tế cho bệnh nhân.)
请 + 提供 + N Vui lòng cung cấp N 请提供你的联系方式。
(Vui lòng cung cấp thông tin liên lạc của bạn.) - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
老师提供了详细的讲解。 Lǎoshī tígōng le xiángxì de jiǎngjiě. → Giáo viên đã cung cấp lời giải thích chi tiết.
公司正在提供免费Wi-Fi。 Gōngsī zhèngzài tígōng miǎnfèi Wi-Fi. → Công ty đang cung cấp Wi-Fi miễn phí.
父母为孩子提供坚实的后盾。 Fùmǔ wèi háizi tígōng jiānshí de hòudùn. → Cha mẹ là chỗ dựa vững chắc cho con cái.
请提供你的身份证号码。 Qǐng tígōng nǐ de shēnfènzhèng hàomǎ. → Vui lòng cung cấp số chứng minh nhân dân của bạn.
社区为居民提供活动场地。 Shèqū wèi jūmín tígōng huódòng chǎngdì. → Khu dân cư cung cấp địa điểm tổ chức hoạt động cho cư dân.
他们为中国的工厂提供生产器具。 Tāmen wèi Zhōngguó de gōngchǎng tígōng shēngchǎn qìjù. → Họ cung cấp thiết bị sản xuất cho các nhà máy ở Trung Quốc.
为了方便顾客,超市提供送货服务。 Wèile fāngbiàn gùkè, chāoshì tígōng sònghuò fúwù. → Để thuận tiện cho khách hàng, siêu thị cung cấp dịch vụ giao hàng.
他们提供了亲身的见解。 Tāmen tígōng le qīnshēn de jiànjiě. → Họ đã cung cấp những quan điểm cá nhân.
政府为失业者提供培训机会。 Zhèngfǔ wèi shīyèzhě tígōng péixùn jīhuì. → Chính phủ cung cấp cơ hội đào tạo cho người thất nghiệp.
我们将为您提供最好的解决方案。 Wǒmen jiāng wèi nín tígōng zuì hǎo de jiějué fāng’àn. → Chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn giải pháp tốt nhất.
“提供” (tígōng) trong tiếng Trung có nghĩa là cung cấp, đáp ứng, hoặc mang lại. Đây là một động từ thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến dịch vụ, thông tin, vật tư, điều kiện, hoặc hỗ trợ.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 提供
Phiên âm: tígōng
Hán Việt: đề cung
Loại từ: Động từ
Cấp độ HSK: Xuất hiện từ HSK 4 trở lên
- Ý nghĩa chi tiết
Cung cấp thông tin, dịch vụ, vật phẩm: Đưa ra cho người khác thứ họ cần.
Đáp ứng nhu cầu: Mang lại điều kiện hoặc hỗ trợ để người khác thực hiện việc gì đó.
Mang lại lợi ích hoặc tiện ích: Tạo điều kiện thuận lợi cho người khác.
Ví dụ:
老师提供了详细的讲解。 Lǎoshī tígōng le xiángxì de jiǎngjiě. Giáo viên đã cung cấp lời giải thích chi tiết.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
提供 + 服务/信息/支持 Cung cấp dịch vụ/thông tin/hỗ trợ 公司提供优质的客户服务。
Gōngsī tígōng yōuzhì de kèhù fúwù.
Công ty cung cấp dịch vụ khách hàng chất lượng cao.
A 为 B 提供 + N A cung cấp cho B cái gì 医院为患者提供医疗服务。
Yīyuàn wèi huànzhě tígōng yīliáo fúwù.
Bệnh viện cung cấp dịch vụ y tế cho bệnh nhân.
请 + 提供 + N Vui lòng cung cấp cái gì 请提供你的联系方式。
Qǐng tígōng nǐ de liánxì fāngshì.
Vui lòng cung cấp thông tin liên lạc của bạn. - Ví dụ đa dạng
父母为孩子提供坚实的后盾。 Fùmǔ wèi háizi tígōng jiānshí de hòudùn. Cha mẹ cho con cái hậu thuẫn vững chắc.
公司提供了免费的Wi-Fi。 Gōngsī tígōng le miǎnfèi de Wi-Fi. Công ty cung cấp Wi-Fi miễn phí.
社区为居民提供活动场地。 Shèqū wèi jūmín tígōng huódòng chǎngdì. Khu dân cư cung cấp địa điểm sinh hoạt cho cư dân.
他们提供了亲身的见解。 Tāmen tígōng le qīnshēn de jiànjiě. Họ đã cung cấp những quan điểm cá nhân.
为了方便顾客,超市提供送货服务。 Wèile fāngbiàn gùkè, chāoshì tígōng sònghuò fúwù. Để thuận tiện cho khách hàng, siêu thị cung cấp dịch vụ giao hàng.
政府为失业者提供培训机会。 Zhèngfǔ wèi shīyè zhě tígōng péixùn jīhuì. Chính phủ cung cấp cơ hội đào tạo cho người thất nghiệp.
他们为中国的工厂提供生产器具。 Tāmen wèi Zhōngguó de gōngchǎng tígōng shēngchǎn qìjù. Họ cung cấp thiết bị sản xuất cho các nhà máy ở Trung Quốc.
- So sánh với các từ liên quan
Từ Nghĩa Khác biệt
提供 (tígōng) Cung cấp Dùng phổ biến trong giao tiếp, dịch vụ
供给 (gōngjǐ) Cung cấp Thường dùng cho vật tư, nhu yếu phẩm
供应 (gōngyìng) Cung ứng Dùng trong chuỗi cung ứng, sản xuất
索要 (suǒyào) Yêu cầu Là hành động đòi hỏi, trái nghĩa với 提供
提供 (tígōng) là một động từ tiếng Trung rất thông dụng, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh doanh, dịch vụ, giáo dục và đời sống hàng ngày. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:
- Định nghĩa và nguồn gốc
- Loại từ: Động từ
- Phiên âm: tígōng
- Hán Việt: đề cung
- Ý nghĩa:
“提供” có nghĩa là cung cấp, đáp ứng, hoặc trao cho ai đó một thứ gì đó như thông tin, dịch vụ, vật phẩm, điều kiện, v.v. Từ này thể hiện hành động chủ động đưa ra hoặc hỗ trợ một thứ gì đó cho người khác. - Giải thích theo Hán tự:
- 提 (tí): nâng lên, đưa ra
- 供 (gōng): cung cấp, phục vụ
→ 提供: hành động đưa ra để phục vụ hoặc đáp ứng nhu cầu.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
| 提供 + 信息/服务/帮助 | Cung cấp thông tin/dịch vụ/trợ giúp | 公司提供免费Wi-Fi。
Gōngsī tígōng miǎnfèi Wi-Fi.
Công ty cung cấp Wi-Fi miễn phí. |
| A 为 B 提供 + N | A cung cấp cho B cái gì đó | 学校为学生提供午餐。
Xuéxiào wèi xuéshēng tígōng wǔcān.
Trường học cung cấp bữa trưa cho học sinh. |
| 提供 + 条件/机会 | Cung cấp điều kiện/cơ hội | 这家公司提供了很多发展机会。
Zhè jiā gōngsī tígōngle hěn duō fāzhǎn jīhuì.
Công ty này cung cấp nhiều cơ hội phát triển. | - Ví dụ mở rộng
- 老师为我们提供了很多学习资料。
Lǎoshī wèi wǒmen tígōngle hěn duō xuéxí zīliào.
→ Giáo viên đã cung cấp cho chúng tôi nhiều tài liệu học tập. - 请提供你的联系方式。
Qǐng tígōng nǐ de liánxì fāngshì.
→ Vui lòng cung cấp thông tin liên lạc của bạn. - 政府为灾区提供了紧急援助。
Zhèngfǔ wèi zāiqū tígōngle jǐnjí yuánzhù.
→ Chính phủ đã cung cấp viện trợ khẩn cấp cho vùng thiên tai. - 公司提供优质的客户服务。
Gōngsī tígōng yōuzhì de kèhù fúwù.
→ Công ty cung cấp dịch vụ khách hàng chất lượng cao. - 医院为患者提供医疗服务。
Yīyuàn wèi huànzhě tígōng yīliáo fúwù.
→ Bệnh viện cung cấp dịch vụ y tế cho bệnh nhân. - 他愿意提供帮助。
Tā yuànyì tígōng bāngzhù.
→ Anh ấy sẵn lòng cung cấp sự giúp đỡ. - 我们可以为你提供住宿。
Wǒmen kěyǐ wèi nǐ tígōng zhùsù.
→ Chúng tôi có thể cung cấp chỗ ở cho bạn. - 这项服务只对会员提供。
Zhè xiàng fúwù zhǐ duì huìyuán tígōng.
→ Dịch vụ này chỉ cung cấp cho hội viên.
- Ghi chú học tập
- HSK: Xuất hiện từ HSK cấp 4 trở lên.
- Từ liên quan:
- 供应 (gōngyìng): cung ứng
- 供给 (gōngjǐ): cung cấp (về vật chất)
- 支援 (zhīyuán): hỗ trợ
- 提交 (tíjiāo): nộp, trình
- 分发 (fēnfā): phân phát
Từ vựng tiếng Trung: 提供 (tígōng)
- Giải nghĩa tiếng Việt:
提供 có nghĩa là cung cấp, đưa ra, trình bày, dùng để diễn tả hành động trao cho ai đó cái gì đó mà họ cần hoặc yêu cầu. Từ này được sử dụng rất rộng rãi trong cả đời sống, thương mại, giáo dục, dịch vụ, v.v.
Ví dụ:
提供信息 = cung cấp thông tin
提供帮助 = cung cấp sự trợ giúp
提供服务 = cung cấp dịch vụ
- Phiên âm:
tígōng
(Hán Việt: đề cung) - Loại từ:
Động từ (动词) - Giải thích chi tiết bằng tiếng Trung:
“提供”是一个常用动词,意思是把某种东西(如资料、服务、帮助、资源等)交给他人使用或参考。它可以用于正式场合或日常对话,表示给予别人所需要或所要求的内容。
=> “Tígōng” là một động từ thường dùng, mang nghĩa trao cho người khác cái gì đó như: thông tin, tài liệu, dịch vụ, sự giúp đỡ, nguồn lực… Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường.
- Các cụm từ thường gặp với “提供”:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
提供服务 tígōng fúwù cung cấp dịch vụ
提供信息 tígōng xìnxī cung cấp thông tin
提供帮助 tígōng bāngzhù cung cấp sự giúp đỡ
提供资源 tígōng zīyuán cung cấp tài nguyên
提供建议 tígōng jiànyì đưa ra lời khuyên
提供支持 tígōng zhīchí cung cấp sự hỗ trợ
提供数据 tígōng shùjù cung cấp dữ liệu
提供文件 tígōng wénjiàn cung cấp tài liệu
提供机会 tígōng jīhuì mang lại cơ hội - Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa:
Ví dụ 1:
我们可以为客户提供免费送货服务。
Wǒmen kěyǐ wèi kèhù tígōng miǎnfèi sònghuò fúwù.
Chúng tôi có thể cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí cho khách hàng.
Ví dụ 2:
请您提供一下您的身份证号码。
Qǐng nín tígōng yíxià nín de shēnfènzhèng hàomǎ.
Xin quý khách vui lòng cung cấp số chứng minh nhân dân.
Ví dụ 3:
他愿意提供帮助,真是个热心的人。
Tā yuànyì tígōng bāngzhù, zhēn shì gè rèxīn de rén.
Anh ấy sẵn sàng giúp đỡ, thật là người tốt bụng.
Ví dụ 4:
公司为员工提供良好的工作环境。
Gōngsī wèi yuángōng tígōng liánghǎo de gōngzuò huánjìng.
Công ty cung cấp môi trường làm việc tốt cho nhân viên.
Ví dụ 5:
请尽快提供所需的文件。
Qǐng jǐnkuài tígōng suǒxū de wénjiàn.
Vui lòng cung cấp các tài liệu cần thiết càng sớm càng tốt.
Ví dụ 6:
老师会在课后提供补充资料。
Lǎoshī huì zài kèhòu tígōng bǔchōng zīliào.
Thầy giáo sẽ cung cấp thêm tài liệu sau giờ học.
Ví dụ 7:
这项服务只向会员提供。
Zhè xiàng fúwù zhǐ xiàng huìyuán tígōng.
Dịch vụ này chỉ cung cấp cho hội viên.
Ví dụ 8:
公司提供住宿和交通补贴。
Gōngsī tígōng zhùsù hé jiāotōng bǔtiē.
Công ty cung cấp chỗ ở và trợ cấp đi lại.
Ví dụ 9:
他拒绝提供更多的信息。
Tā jùjué tígōng gèng duō de xìnxī.
Anh ấy từ chối cung cấp thêm thông tin.
Ví dụ 10:
学校为学生提供了丰富的学习资源。
Xuéxiào wèi xuéshēng tígōng le fēngfù de xuéxí zīyuán.
Trường học cung cấp tài nguyên học tập phong phú cho học sinh.
- Ngữ cảnh sử dụng:
Trong đời sống:
常用于政府、公司、个人之间的信息传达或服务交流。
(Thường dùng để nói về việc cung cấp thông tin, dịch vụ giữa chính phủ, công ty và cá nhân.)
Trong thương mại:
用于客户服务、产品介绍、售后服务等场景。
(Dùng trong các bối cảnh như chăm sóc khách hàng, giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hậu mãi.)
Trong giáo dục:
老师或学校为学生提供教材、课程、指导等。
(Thầy cô hoặc nhà trường cung cấp tài liệu, khóa học, hướng dẫn.)
提供 (tígōng) là một động từ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
Nghĩa chính: cung cấp hoặc trao cho, mang tính tích cực.
Dễ kết hợp với nhiều danh từ chỉ thông tin, dịch vụ, tài nguyên, hỗ trợ…
Thường dùng trong các văn bản hành chính, hợp đồng, giáo dục, và đối thoại đời sống.
Từ vựng: 提供
Phiên âm: tígōng
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: Cung cấp, đưa ra, cung ứng
Phân tích chi tiết từ ghép:
提 (tí): đưa ra, nêu ra
供 (gōng): cung cấp, dâng nạp, phân phối
→ Khi kết hợp lại thành 提供, nghĩa là cung cấp, đưa ra cái gì đó cho người khác sử dụng, tham khảo hoặc phục vụ một mục đích cụ thể.
Phạm vi sử dụng:
Từ “提供” có thể được dùng trong rất nhiều tình huống và ngữ cảnh như:
Kinh tế – thương mại: cung cấp dịch vụ, sản phẩm, tài liệu, thông tin
Giáo dục: cung cấp kiến thức, tài nguyên học tập
Pháp luật: cung cấp bằng chứng, tài liệu pháp lý
Cuộc sống thường ngày: cung cấp sự giúp đỡ, hỗ trợ
Các cấu trúc thường gặp:
向 + đối tượng + 提供 + danh từ
为 + đối tượng + 提供 + danh từ
提供帮助 / 服务 / 信息 / 意见 / 资料 / 机会 / 产品 / 支持
Mẫu câu ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt):
我们公司可以为客户提供高质量的服务。
(Wǒmen gōngsī kěyǐ wèi kèhù tígōng gāo zhìliàng de fúwù.)
→ Công ty chúng tôi có thể cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho khách hàng.
请您提供一下身份证复印件。
(Qǐng nín tígōng yīxià shēnfènzhèng fùyìnjiàn.)
→ Xin vui lòng cung cấp bản sao chứng minh thư.
学校会为学生提供免费的午餐。
(Xuéxiào huì wèi xuéshēng tígōng miǎnfèi de wǔcān.)
→ Trường học sẽ cung cấp bữa trưa miễn phí cho học sinh.
他向我们提供了很多有价值的信息。
(Tā xiàng wǒmen tígōng le hěn duō yǒu jiàzhí de xìnxī.)
→ Anh ấy đã cung cấp cho chúng tôi rất nhiều thông tin có giá trị.
政府正在为受灾群众提供临时住房。
(Zhèngfǔ zhèngzài wèi shòuzāi qúnzhòng tígōng línshí zhùfáng.)
→ Chính phủ đang cung cấp chỗ ở tạm thời cho những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai.
请尽快提供相关资料。
(Qǐng jǐnkuài tígōng xiāngguān zīliào.)
→ Vui lòng cung cấp tài liệu liên quan càng sớm càng tốt.
我们需要你提供一些建议。
(Wǒmen xūyào nǐ tígōng yīxiē jiànyì.)
→ Chúng tôi cần bạn đưa ra một vài gợi ý.
这家公司为员工提供良好的发展机会。
(Zhè jiā gōngsī wèi yuángōng tígōng liánghǎo de fāzhǎn jīhuì.)
→ Công ty này cung cấp cơ hội phát triển tốt cho nhân viên.
他拒绝向警方提供任何证据。
(Tā jùjué xiàng jǐngfāng tígōng rènhé zhèngjù.)
→ Anh ấy từ chối cung cấp bất kỳ bằng chứng nào cho cảnh sát.
这项服务只对会员提供。
(Zhè xiàng fúwù zhǐ duì huìyuán tígōng.)
→ Dịch vụ này chỉ cung cấp cho hội viên.
So sánh với các từ liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 提供
给予 jǐyǔ ban cho (thường dùng trong văn viết, mang tính trân trọng, trừu tượng) Ví dụ: 给予关爱 – ban cho sự quan tâm
供应 gōngyìng cung ứng (vật tư, hàng hóa quy mô lớn, thường trong chuỗi cung ứng) Ví dụ: 供应电力 – cung ứng điện
分发 fēnfā phân phát (chia ra từng phần để phát cho người khác) Ví dụ: 分发资料 – phát tài liệu
出示 chūshì xuất trình (thường dùng với giấy tờ) Ví dụ: 出示护照 – xuất trình hộ chiếu
- Từ vựng: 提供 (tígōng)
Tiếng Trung: 提供
Phiên âm: tígōng
Loại từ: Động từ
Nghĩa tiếng Việt: Cung cấp, đưa ra, cung ứng
Nghĩa tiếng Anh: Provide, offer, supply
- Giải thích chi tiết
提供 là động từ dùng để chỉ hành động cung cấp thông tin, tài liệu, dịch vụ, sản phẩm, sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho người khác.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thương mại, hành chính hoặc trong các tình huống cần sự hỗ trợ, trợ giúp giữa các bên.
► Phân tích chữ:
提 (tí): nâng lên, đưa ra
供 (gōng): cung cấp, phục vụ
→ “提供” kết hợp mang nghĩa là đưa ra để người khác sử dụng hoặc tham khảo.
- Cách dùng phổ biến
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
提供信息 cung cấp thông tin Dùng rất nhiều trong văn bản hành chính
提供服务 cung cấp dịch vụ Rất phổ biến trong thương mại, doanh nghiệp
提供帮助 cung cấp sự trợ giúp Ngữ cảnh hỗ trợ, giúp đỡ
提供产品 cung cấp sản phẩm Trong mua bán, xuất nhập khẩu
提供建议 đưa ra ý kiến Trong hội họp, góp ý
提供资料 cung cấp tài liệu Trong giáo dục, văn phòng - Mẫu câu và ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
请您提供一下您的身份证件。
Qǐng nín tígōng yīxià nín de shēnfèn zhèngjiàn.
Xin vui lòng cung cấp giấy tờ tùy thân của quý vị.
Ví dụ 2:
我们公司可以提供免费的技术支持。
Wǒmen gōngsī kěyǐ tígōng miǎnfèi de jìshù zhīchí.
Công ty chúng tôi có thể cung cấp hỗ trợ kỹ thuật miễn phí.
Ví dụ 3:
这家医院为患者提供24小时服务。
Zhè jiā yīyuàn wèi huànzhě tígōng 24 xiǎoshí fúwù.
Bệnh viện này cung cấp dịch vụ 24 giờ cho bệnh nhân.
Ví dụ 4:
请在截止日期前提供相关材料。
Qǐng zài jiézhǐ rìqī qián tígōng xiāngguān cáiliào.
Vui lòng cung cấp các tài liệu liên quan trước hạn chót.
Ví dụ 5:
我们正在寻找可以长期提供原材料的供应商。
Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo kěyǐ chángqī tígōng yuáncáiliào de gōngyìngshāng.
Chúng tôi đang tìm nhà cung cấp nguyên liệu lâu dài.
Ví dụ 6:
他为我们的项目提供了很多宝贵的建议。
Tā wèi wǒmen de xiàngmù tígōng le hěn duō bǎoguì de jiànyì.
Anh ấy đã cung cấp rất nhiều ý kiến quý báu cho dự án của chúng tôi.
Ví dụ 7:
会议上,他提供了详细的数据支持。
Huìyì shàng, tā tígōng le xiángxì de shùjù zhīchí.
Trong cuộc họp, anh ấy đã cung cấp số liệu hỗ trợ chi tiết.
Ví dụ 8:
如果您需要,我们也可以提供上门服务。
Rúguǒ nín xūyào, wǒmen yě kěyǐ tígōng shàngmén fúwù.
Nếu quý vị cần, chúng tôi cũng có thể cung cấp dịch vụ tại nhà.
Ví dụ 9:
学校为贫困学生提供奖学金。
Xuéxiào wèi pínkùn xuéshēng tígōng jiǎngxuéjīn.
Nhà trường cung cấp học bổng cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ 10:
他愿意为公司提供更多的资源。
Tā yuànyì wèi gōngsī tígōng gèng duō de zīyuán.
Anh ấy sẵn sàng cung cấp thêm nhiều tài nguyên cho công ty.
- Các cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
提供帮助 tígōng bāngzhù cung cấp sự trợ giúp
提供信息 tígōng xìnxī cung cấp thông tin
提供服务 tígōng fúwù cung cấp dịch vụ
提供资源 tígōng zīyuán cung cấp tài nguyên
提供机会 tígōng jīhuì cung cấp cơ hội
提供证据 tígōng zhèngjù cung cấp bằng chứng
提供资料 tígōng zīliào cung cấp tài liệu
提供建议 tígōng jiànyì đưa ra ý kiến, góp ý
提供支持 tígōng zhīchí cung cấp sự hỗ trợ - Lưu ý khi sử dụng
“提供” là động từ chuyển tiếp, luôn cần có tân ngữ phía sau. Không dùng đơn độc.
Ví dụ sai: 他提供了。→ không rõ “cung cấp cái gì”, phải thêm tân ngữ như “信息”, “帮助”…
Trong văn nói đời thường, từ đồng nghĩa không chính xác hoàn toàn có thể là: 给 (gěi), nhưng 提供 trang trọng hơn, chính xác hơn trong văn viết và công việc.
Ví dụ: 公司提供住宿。→ đúng, lịch sự, chính thức
公司给住宿。→ khẩu ngữ, không trang trọng.
提供 (tígōng) là gì?
- Loại từ:
Động từ - Định nghĩa chi tiết:
提供 là động từ mang nghĩa cung cấp, đưa ra, hoặc trình bày một cách chủ động một cái gì đó để người khác sử dụng, tham khảo, hoặc thực hiện việc gì đó. Từ này được sử dụng phổ biến trong các văn cảnh liên quan đến dịch vụ, tài liệu, thông tin, điều kiện, cơ hội, v.v.
提 (tí): đưa ra, nêu ra
供 (gōng): cung ứng, cung cấp
=> 提供 nghĩa là cung cấp, đưa ra để sử dụng hoặc phục vụ.
- Dịch nghĩa:
Tiếng Việt: cung cấp, đưa ra, trình bày
Tiếng Anh: provide, offer, supply
- Cấu trúc thường gặp với 提供:
Cấu trúc Nghĩa
提供 + 名词 (dịch vụ/thông tin/tài liệu…) Cung cấp cái gì đó
为……提供…… Cung cấp cái gì cho ai
提供服务 / 信息 / 帮助 / 支持 / 意见 Cung cấp dịch vụ / thông tin / giúp đỡ / hỗ trợ / ý kiến
向……提供…… Cung cấp cho ai cái gì - Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
这家公司提供高质量的客户服务。
Zhè jiā gōngsī tígōng gāo zhìliàng de kèhù fúwù.
Công ty này cung cấp dịch vụ khách hàng chất lượng cao.
请您提供您的身份证复印件。
Qǐng nín tígōng nín de shēnfènzhèng fùyìnjiàn.
Xin vui lòng cung cấp bản sao chứng minh thư của bạn.
我们将为您提供免费咨询服务。
Wǒmen jiāng wèi nín tígōng miǎnfèi zīxún fúwù.
Chúng tôi sẽ cung cấp dịch vụ tư vấn miễn phí cho quý khách.
他愿意提供帮助,真是个热心人。
Tā yuànyì tígōng bāngzhù, zhēn shì gè rèxīn rén.
Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ, thật là người tốt bụng.
如果你需要,我们可以提供住宿。
Rúguǒ nǐ xūyào, wǒmen kěyǐ tígōng zhùsù.
Nếu bạn cần, chúng tôi có thể cung cấp chỗ ở.
学校为学生提供了很多实习机会。
Xuéxiào wèi xuéshēng tígōngle hěn duō shíxí jīhuì.
Trường học đã cung cấp rất nhiều cơ hội thực tập cho sinh viên.
请尽快向我们提供相关资料。
Qǐng jǐnkuài xiàng wǒmen tígōng xiāngguān zīliào.
Vui lòng cung cấp tài liệu liên quan cho chúng tôi càng sớm càng tốt.
公司将为新员工提供培训课程。
Gōngsī jiāng wèi xīn yuángōng tígōng péixùn kèchéng.
Công ty sẽ cung cấp khóa đào tạo cho nhân viên mới.
政府应该为贫困家庭提供更多支持。
Zhèngfǔ yīnggāi wèi pínkùn jiātíng tígōng gèng duō zhīchí.
Chính phủ nên cung cấp thêm nhiều hỗ trợ cho các gia đình nghèo.
本网站不提供非法内容。
Běn wǎngzhàn bù tígōng fēifǎ nèiróng.
Trang web này không cung cấp nội dung bất hợp pháp.
- Tình huống thực tế sử dụng 提供:
a. Trong kinh doanh:
我们为客户提供定制化服务。
Chúng tôi cung cấp dịch vụ tùy chỉnh cho khách hàng.
b. Trong học tập:
学校提供了丰富的图书资源供学生查阅。
Trường cung cấp tài nguyên sách phong phú cho sinh viên tra cứu.
c. Trong công việc:
请在面试时提供您的学历证明和工作简历。
Vui lòng cung cấp bằng cấp và sơ yếu lý lịch khi phỏng vấn.
- So sánh với từ liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
提供 tígōng cung cấp (chủ động đưa ra thứ gì đó) Dùng trong cả văn nói và viết
供应 gōngyìng cung ứng (thường dùng với hàng hóa vật chất, theo chuỗi cung ứng) Thường dùng trong kinh tế
出示 chūshì trình ra (giấy tờ, tài liệu) Dùng trong tình huống kiểm tra, quản lý
提交 tíjiāo nộp, gửi (văn bản, hồ sơ) Mang tính hành chính, quy trình - 提供 là gì?
提供 (tígōng) là động từ (动词), mang nghĩa là:
Cung cấp, đưa ra, đề xuất, trình bày cho ai đó thứ gì đó mà họ cần (dữ liệu, dịch vụ, vật tư, tài liệu, hỗ trợ…).
提供 = 提 (đưa ra) + 供 (cung cấp, dùng cho)
→ Kết hợp lại: đưa ra để người khác sử dụng.
- Từ loại
Động từ (动词) - Ý nghĩa chi tiết và phạm vi sử dụng
Nghĩa Giải thích chi tiết
Cung cấp thông tin Đưa ra dữ liệu, số liệu, thông tin cần thiết
Cung cấp dịch vụ Cung cấp dịch vụ thương mại, kỹ thuật, hậu cần
Hỗ trợ vật chất/tài liệu Giao vật phẩm, tài liệu cần thiết
Đề xuất / trình bày Đề xuất ý kiến, ý tưởng, đề án
Từ này thường dùng trong các lĩnh vực như:
Hành chính
Pháp luật
Kinh doanh
Dịch vụ khách hàng
Giáo dục
- Một số cấu trúc thường gặp
Cấu trúc Nghĩa
提供 + 信息/服务/帮助/… Cung cấp thông tin/dịch vụ/sự giúp đỡ…
向 + người + 提供 + nội dung Cung cấp cho ai cái gì
提供资料 / 数据 / 证据 Cung cấp tài liệu / dữ liệu / bằng chứng
提供便利 / 支持 / 协助 Cung cấp sự thuận tiện / hỗ trợ / trợ giúp - Ví dụ chi tiết (phiên âm + tiếng Việt)
(1) 请您提供一下身份证和复印件。
Qǐng nín tígōng yīxià shēnfènzhèng hé fùyìnjiàn.
→ Xin quý vị cung cấp chứng minh nhân dân và bản sao.
(2) 公司为员工提供免费的午餐。
Gōngsī wèi yuángōng tígōng miǎnfèi de wǔcān.
→ Công ty cung cấp bữa trưa miễn phí cho nhân viên.
(3) 这家酒店提供24小时服务。
Zhè jiā jiǔdiàn tígōng èrshísì xiǎoshí fúwù.
→ Khách sạn này cung cấp dịch vụ 24 giờ.
(4) 请提供您的联系方式和住址。
Qǐng tígōng nín de liánxì fāngshì hé zhùzhǐ.
→ Xin vui lòng cung cấp thông tin liên lạc và địa chỉ của bạn.
(5) 他向警察提供了重要的线索。
Tā xiàng jǐngchá tígōng le zhòngyào de xiànsuǒ.
→ Anh ấy đã cung cấp manh mối quan trọng cho cảnh sát.
(6) 我们可以为客户提供技术支持。
Wǒmen kěyǐ wèi kèhù tígōng jìshù zhīchí.
→ Chúng tôi có thể cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho khách hàng.
(7) 为了申请签证,你需要提供银行证明。
Wèile shēnqǐng qiānzhèng, nǐ xūyào tígōng yínháng zhèngmíng.
→ Để xin visa, bạn cần cung cấp giấy xác nhận ngân hàng.
(8) 本公司不提供送货服务。
Běn gōngsī bù tígōng sònghuò fúwù.
→ Công ty chúng tôi không cung cấp dịch vụ giao hàng.
(9) 学校将为学生提供实习机会。
Xuéxiào jiāng wèi xuéshēng tígōng shíxí jīhuì.
→ Trường sẽ cung cấp cơ hội thực tập cho học sinh.
(10) 请尽快提供报价单和发票。
Qǐng jǐnkuài tígōng bàojiàdān hé fāpiào.
→ Xin hãy nhanh chóng cung cấp bảng báo giá và hóa đơn.
- Phân biệt 提供 với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
提交 tíjiāo Nộp (hồ sơ, tài liệu…) Nhấn mạnh việc “nộp lên” cấp trên, cơ quan, tổ chức
给予 jǐyǔ Ban cho, dành cho (văn viết, trang trọng) Thường dùng trong văn bản trang trọng
供应 gōngyìng Cung ứng (hàng hóa, vật liệu) Thường dùng trong sản xuất, logistics
分发 fēnfā Phân phát Chỉ hành động chia ra để đưa cho nhiều người
Ví dụ so sánh:
请及时提供技术资料。
→ Xin cung cấp tài liệu kỹ thuật kịp thời.
请按时提交报告。
→ Xin nộp báo cáo đúng hạn.
公司每月按时供应原材料。
→ Công ty cung ứng nguyên liệu đúng hạn mỗi tháng.
提供 là một động từ đa dụng, có thể dùng trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật, kinh tế, dịch vụ, pháp lý.
Biểu thị hành động cung cấp thứ gì đó có ích, cần thiết cho người khác.
Có thể đi kèm với rất nhiều danh từ như: 信息、服务、帮助、材料、机会、便利、支持、证据、资金、餐饮…
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 提供 (tígōng)
- Định nghĩa chi tiết:
提供 là một động từ (动词) trong tiếng Trung, có nghĩa là cung cấp, đưa ra, trình bày, hỗ trợ, thường dùng khi một cá nhân, tổ chức, cơ quan hoặc hệ thống cung ứng một dịch vụ, thông tin, vật chất, tài liệu, điều kiện… cho một người hoặc một bên khác có nhu cầu sử dụng.
Từ này xuất hiện thường xuyên trong các tình huống về dịch vụ, kinh doanh, hành chính, giáo dục, giao tiếp hàng ngày, hợp đồng, luật pháp, công nghệ…
- Loại từ:
Động từ (动词) - Phân tích từ cấu tạo và ý nghĩa:
提 (tí): đưa ra, nêu ra
供 (gōng): cung ứng, cung cấp
→ Ghép lại thành 提供, mang nghĩa là đưa ra để người khác sử dụng, cung cấp thứ gì đó mà bên kia cần.
- Những đối tượng có thể được 提供:
提供服务 (tígōng fúwù): cung cấp dịch vụ
提供信息 (tígōng xìnxī): cung cấp thông tin
提供材料 (tígōng cáiliào): cung cấp tài liệu
提供意见 (tígōng yìjiàn): đưa ra ý kiến
提供帮助 (tígōng bāngzhù): cung cấp sự giúp đỡ
提供机会 (tígōng jīhuì): cung cấp cơ hội
提供数据 (tígōng shùjù): cung cấp dữ liệu
提供支持 (tígōng zhīchí): cung cấp sự hỗ trợ
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp với 提供:
提供 + 名词:提供服务 / 提供帮助 / 提供建议
为 + người/bên + 提供 + danh từ:为客户提供优质服务
提供 + 给 + đối tượng:提供信息给记者
被 + 提供:资料被及时提供 (Tài liệu được cung cấp kịp thời)
- Ví dụ chi tiết kèm pinyin và tiếng Việt:
例句 1:
我们将为客户提供全方位的服务。
Wǒmen jiāng wèi kèhù tígōng quánfāngwèi de fúwù.
Chúng tôi sẽ cung cấp dịch vụ toàn diện cho khách hàng.
例句 2:
他向警方提供了重要线索。
Tā xiàng jǐngfāng tígōng le zhòngyào xiànsuǒ.
Anh ấy đã cung cấp manh mối quan trọng cho cảnh sát.
例句 3:
公司免费提供午餐和饮料。
Gōngsī miǎnfèi tígōng wǔcān hé yǐnliào.
Công ty cung cấp miễn phí bữa trưa và đồ uống.
例句 4:
请提供您的身份证和户口本复印件。
Qǐng tígōng nín de shēnfènzhèng hé hùkǒuběn fùyìnjiàn.
Vui lòng cung cấp bản sao chứng minh nhân dân và sổ hộ khẩu của bạn.
例句 5:
为学生提供一个良好的学习环境是学校的责任。
Wèi xuéshēng tígōng yí gè liánghǎo de xuéxí huánjìng shì xuéxiào de zérèn.
Cung cấp một môi trường học tập tốt cho học sinh là trách nhiệm của nhà trường.
例句 6:
这个网站提供最新的新闻资讯和资料下载服务。
Zhège wǎngzhàn tígōng zuìxīn de xīnwén zīxùn hé zīliào xiàzài fúwù.
Trang web này cung cấp tin tức mới nhất và dịch vụ tải tài liệu.
例句 7:
他们愿意提供技术支持,但需要收取费用。
Tāmen yuànyì tígōng jìshù zhīchí, dàn xūyào shōuqǔ fèiyòng.
Họ sẵn sàng cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, nhưng cần thu phí.
例句 8:
这家公司不仅提供产品,还提供售后服务。
Zhè jiā gōngsī bù jǐn tígōng chǎnpǐn, hái tígōng shòuhòu fúwù.
Công ty này không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn cung cấp dịch vụ hậu mãi.
例句 9:
我们无法提供您所要求的所有信息。
Wǒmen wúfǎ tígōng nín suǒ yāoqiú de suǒyǒu xìnxī.
Chúng tôi không thể cung cấp tất cả thông tin mà bạn yêu cầu.
例句 10:
学生必须在截止日期前提供完整的论文。
Xuéshēng bìxū zài jiézhǐ rìqī qián tígōng wánzhěng de lùnwén.
Học sinh phải nộp đầy đủ bài luận trước thời hạn.
- Thành ngữ, cụm từ mở rộng và ứng dụng:
提供保障 (tígōng bǎozhàng): cung cấp sự đảm bảo
提供平台 (tígōng píngtái): cung cấp nền tảng
提供条件 (tígōng tiáojiàn): cung cấp điều kiện
主动提供 (zhǔdòng tígōng): chủ động cung cấp
拒绝提供 (jùjué tígōng): từ chối cung cấp
- So sánh với các từ có liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 提供
给予 jǐyǔ Ban cho (thường dùng trong văn viết, trang trọng) Mang sắc thái trịnh trọng, thiên về tinh thần
送给 sònggěi Tặng cho Dùng trong tặng quà cá nhân, không mang tính dịch vụ
支持 zhīchí Ủng hộ, hỗ trợ Thường chỉ sự ủng hộ về tinh thần, chính sách
提交 tíjiāo Trình nộp Dùng khi nộp tài liệu, bài tập, giấy tờ chính thức - Gợi ý luyện tập và ứng dụng:
Viết đoạn văn giới thiệu công ty bạn làm việc cung cấp những dịch vụ gì (sử dụng từ 提供).
Viết email bằng tiếng Trung để yêu cầu cung cấp tài liệu.
Luyện nói hội thoại giữa khách hàng và nhân viên hỗ trợ về việc cung cấp sản phẩm/dịch vụ.
提供 (tígōng) là từ vựng rất thông dụng và quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, xuất hiện trong mọi lĩnh vực đời sống như thương mại, giáo dục, hành chính, dịch vụ, pháp luật, công nghệ.
Khi sử dụng 提供, cần xác định rõ: cung cấp cái gì, cho ai, thông qua hình thức nào – để dùng đúng cấu trúc.
Việc nắm rõ và luyện tập các mẫu câu đi kèm từ này sẽ giúp nâng cao khả năng giao tiếp, viết email chuyên nghiệp và đọc hiểu tài liệu tiếng Trung.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 提供 (tígōng)
- Định nghĩa và giải thích chi tiết
提供 /tígōng/ là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang ý nghĩa “cung cấp”, “đưa ra”, “trình bày”, “đáp ứng” hoặc “đề xuất” một cách chủ động. Động từ này thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đời sống hàng ngày đến công việc, thương mại, dịch vụ hay cả trong pháp lý.
Từ này ngụ ý hành vi hoặc hành động của người chủ động mang đến, cung cấp cái gì đó mà người khác cần — có thể là vật chất (hàng hóa, dịch vụ), cũng có thể là phi vật chất (thông tin, ý kiến, sự trợ giúp…).
- Thuộc loại từ gì?
Loại từ: Động từ (Verb)
Cấu trúc phổ biến:
提供 + danh từ (dịch vụ, thông tin, hỗ trợ, tài liệu, v.v.)
为 + ai đó + 提供 + cái gì
向 + ai đó + 提供 + cái gì
提供 + 给 + ai
- Các mẫu câu thông dụng với “提供”
Mẫu 1: 提供 + dịch vụ/hàng hóa/thông tin
Ví dụ:
我们公司提供免费上网服务。
Wǒmen gōngsī tígōng miǎnfèi shàngwǎng fúwù.
Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ truy cập internet miễn phí.
Mẫu 2: 向 + đối tượng + 提供 + cái gì
Ví dụ:
学校向学生提供午餐。
Xuéxiào xiàng xuéshēng tígōng wǔcān.
Trường học cung cấp bữa trưa cho học sinh.
Mẫu 3: 为 + đối tượng + 提供 + cái gì
Ví dụ:
我们为客户提供最好的服务。
Wǒmen wèi kèhù tígōng zuì hǎo de fúwù.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ tốt nhất cho khách hàng.
Mẫu 4: 提供 + 给 + ai đó
Ví dụ:
他提供了重要的证据给警方。
Tā tígōng le zhòngyào de zhèngjù gěi jǐngfāng.
Anh ấy đã cung cấp bằng chứng quan trọng cho cảnh sát.
- Nghĩa mở rộng
“提供” có thể dùng cho cả:
Dịch vụ: 提供医疗服务 (cung cấp dịch vụ y tế), 提供客户支持 (cung cấp hỗ trợ khách hàng)
Thông tin, dữ liệu: 提供资料 (cung cấp tài liệu), 提供信息 (cung cấp thông tin)
Ý kiến, đề xuất: 提供建议 (đưa ra ý kiến), 提供意见 (đưa ra góp ý)
Cơ hội, vị trí: 提供就业机会 (cung cấp cơ hội việc làm)
- Nhiều ví dụ sử dụng “提供” (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
例句 1:
这家公司为员工提供良好的福利待遇。
Zhè jiā gōngsī wèi yuángōng tígōng liánghǎo de fúlì dàiyù.
Công ty này cung cấp chế độ phúc lợi tốt cho nhân viên.
例句 2:
图书馆可以提供各种参考资料。
Túshūguǎn kěyǐ tígōng gèzhǒng cānkǎo zīliào.
Thư viện có thể cung cấp nhiều loại tài liệu tham khảo khác nhau.
例句 3:
如果你有问题,我可以为你提供帮助。
Rúguǒ nǐ yǒu wèntí, wǒ kěyǐ wèi nǐ tígōng bāngzhù.
Nếu bạn gặp vấn đề, tôi có thể giúp đỡ bạn.
例句 4:
面试时请提供你的简历。
Miànshì shí qǐng tígōng nǐ de jiǎnlì.
Khi phỏng vấn, vui lòng cung cấp sơ yếu lý lịch của bạn.
例句 5:
我们无法提供更多的信息。
Wǒmen wúfǎ tígōng gèng duō de xìnxī.
Chúng tôi không thể cung cấp thêm thông tin nào khác.
例句 6:
父母应该为孩子提供一个良好的成长环境。
Fùmǔ yīnggāi wèi háizi tígōng yīgè liánghǎo de chéngzhǎng huánjìng.
Cha mẹ nên tạo cho con một môi trường phát triển tốt.
例句 7:
他愿意向我们提供详细的计划。
Tā yuànyì xiàng wǒmen tígōng xiángxì de jìhuà.
Anh ấy sẵn lòng đưa ra kế hoạch chi tiết cho chúng tôi.
例句 8:
公司提供免费的培训课程。
Gōngsī tígōng miǎnfèi de péixùn kèchéng.
Công ty cung cấp khóa đào tạo miễn phí.
例句 9:
他们没有提供任何证据来支持这个说法。
Tāmen méiyǒu tígōng rènhé zhèngjù lái zhīchí zhège shuōfǎ.
Họ không cung cấp bất kỳ bằng chứng nào để ủng hộ lời nói đó.
- Phân biệt “提供” với từ tương đồng
Từ vựng Nghĩa Phân biệt với 提供
给予 (jǐyǔ) ban cho, trao tặng Thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng, ít dùng trong sinh hoạt thường ngày
提交 (tíjiāo) nộp, đệ trình Tập trung vào hành động chính thức nộp tài liệu cho một tổ chức hoặc người có thẩm quyền
供给 (gōngjǐ) cung ứng, phân phối Dùng trong lĩnh vực kinh tế, tài nguyên, vật chất số lượng lớn
提供 là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, biểu đạt hành động chủ động cung cấp hoặc đưa ra thứ gì đó cho người khác.
Từ này được dùng trong mọi lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục, y tế, dịch vụ, công nghệ thông tin, hành chính,…
Sử dụng rất linh hoạt trong văn nói và văn viết.
Có thể đi với nhiều giới từ như 给、向、为,… tùy ngữ cảnh.
提供 – tígōng – to provide / to offer – cung cấp, đưa ra, đề xuất
- Giải thích chi tiết
提供 (tígōng) là một động từ (动词), mang nghĩa cung cấp, đưa ra, đề xuất, trình bày một cách chủ động cái gì đó cho người khác sử dụng, tham khảo hoặc hưởng lợi.
Đây là một từ vựng rất phổ biến trong văn viết, văn nói, đặc biệt là trong các ngữ cảnh kinh doanh, dịch vụ, giáo dục, thương mại, pháp luật, chính phủ, công việc hành chính, kỹ thuật, v.v.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
提供 + danh từ (N)
→ Diễn tả hành vi cung cấp cái gì.
提供 + dịch vụ / thông tin / cơ hội / tài liệu / thiết bị
→ Cung cấp dịch vụ / thông tin / cơ hội / tài liệu / thiết bị…
给 + người + 提供 + N
→ Cung cấp cái gì cho ai đó.
提供 + 给 + người
→ Cái gì được cung cấp cho ai.
- Các ví dụ mẫu câu có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
我们公司提供免费的午餐。
Wǒmen gōngsī tígōng miǎnfèi de wǔcān.
Công ty chúng tôi cung cấp bữa trưa miễn phí.
他向我们提供了许多有用的信息。
Tā xiàng wǒmen tígōng le xǔduō yǒuyòng de xìnxī.
Anh ấy đã cung cấp cho chúng tôi rất nhiều thông tin hữu ích.
请您提供您的身份证和复印件。
Qǐng nín tígōng nín de shēnfènzhèng hé fùyìnjiàn.
Xin quý vị cung cấp chứng minh thư và bản photo.
这家公司提供优质的售后服务。
Zhè jiā gōngsī tígōng yōuzhì de shòuhòu fúwù.
Công ty này cung cấp dịch vụ hậu mãi chất lượng cao.
我可以为你提供帮助。
Wǒ kěyǐ wèi nǐ tígōng bāngzhù.
Tôi có thể cung cấp sự giúp đỡ cho bạn.
政府应该为人民提供更好的医疗服务。
Zhèngfǔ yīnggāi wèi rénmín tígōng gèng hǎo de yīliáo fúwù.
Chính phủ nên cung cấp dịch vụ y tế tốt hơn cho nhân dân.
请提供您的联系地址。
Qǐng tígōng nín de liánxì dìzhǐ.
Vui lòng cung cấp địa chỉ liên lạc của quý vị.
老师提供了很多学习资源。
Lǎoshī tígōng le hěn duō xuéxí zīyuán.
Giáo viên đã cung cấp rất nhiều tài liệu học tập.
本网站不提供法律建议。
Běn wǎngzhàn bù tígōng fǎlǜ jiànyì.
Trang web này không cung cấp tư vấn pháp lý.
他为客户提供了几种选择方案。
Tā wèi kèhù tígōng le jǐ zhǒng xuǎnzé fāng’àn.
Anh ấy đã cung cấp cho khách hàng vài phương án lựa chọn.
- Các lĩnh vực sử dụng từ 提供
Lĩnh vực Ứng dụng của 提供
Kinh doanh 提供产品、服务、报价方案
Giáo dục 提供教学资源、辅导课程
Pháp luật 提供证据、证人、法律服务
Du lịch 提供住宿、导游服务、交通安排
Chính phủ 提供社会福利、公共设施
Công nghệ 提供解决方案、软件支持、云服务 - Cụm từ và kết hợp phổ biến với 提供
提供服务 – cung cấp dịch vụ
提供信息 – cung cấp thông tin
提供资料 – cung cấp tài liệu
提供帮助 – cung cấp sự giúp đỡ
提供支持 – cung cấp hỗ trợ
提供意见 – cung cấp ý kiến
提供产品 – cung cấp sản phẩm
提供机会 – cung cấp cơ hội
提供方案 – cung cấp phương án
提供资源 – cung cấp nguồn tài nguyên
- So sánh với từ tương đồng
Từ vựng Nghĩa Phân biệt với 提供
给予 (jǐyǔ) ban cho, trao cho Mang tính trang trọng, thường là trao tặng không hoàn lại
供应 (gōngyìng) cung ứng, cung cấp (hàng hóa) Dùng nhiều trong logistics, thương mại vật chất
给予 vs 提供 给予 nhấn mạnh hành động cho; 提供 nhấn mạnh việc có sẵn để đưa ra
出示 (chūshì) trình bày, xuất trình Chỉ dùng khi đưa ra giấy tờ hoặc tài liệu
提供 (tígōng) là một động từ cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong ngữ cảnh chuyên ngành như kinh doanh, hành chính, pháp luật, y tế, giáo dục… Khi dùng từ này, bạn có thể linh hoạt diễn đạt các hành động cung cấp, đưa ra, trình bày, đề xuất rất phong phú, giúp nâng cao năng lực biểu đạt tiếng Trung của bạn lên trình độ cao hơn.
Từ vựng tiếng Trung: 提供 /tígōng/
- Loại từ
Động từ (动词)
→ Mang nghĩa cung cấp, đưa ra, đáp ứng, thường dùng để chỉ hành động cung cấp vật chất, dịch vụ, thông tin, điều kiện,… cho người khác hoặc tổ chức. - Nghĩa tiếng Việt
Cung cấp, đáp ứng, trình bày, đưa ra
→ Dùng để diễn tả hành động đem lại cái gì đó (như tài liệu, điều kiện, dịch vụ, sự giúp đỡ, v.v.) cho một người hoặc tổ chức có nhu cầu. - Giải thích chi tiết bằng tiếng Trung
“提供”是一个动词,意思是把某种东西(如资料、信息、服务、帮助、条件等)给予别人或组织,以满足其需要。可用于生活、工作、商业、教育等多个场景。 - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
公司将为员工提供培训机会。
Gōngsī jiāng wèi yuángōng tígōng péixùn jīhuì.
Công ty sẽ cung cấp cơ hội đào tạo cho nhân viên.
Ví dụ 2:
请您提供有效证件。
Qǐng nín tígōng yǒuxiào zhèngjiàn.
Xin vui lòng cung cấp giấy tờ hợp lệ.
Ví dụ 3:
我们可以为客户提供售后服务。
Wǒmen kěyǐ wèi kèhù tígōng shòuhòu fúwù.
Chúng tôi có thể cung cấp dịch vụ hậu mãi cho khách hàng.
Ví dụ 4:
他没有提供任何证据。
Tā méiyǒu tígōng rènhé zhèngjù.
Anh ấy không cung cấp bất kỳ bằng chứng nào.
Ví dụ 5:
图书馆免费向学生提供参考资料。
Túshūguǎn miǎnfèi xiàng xuéshēng tígōng cānkǎo zīliào.
Thư viện miễn phí cung cấp tài liệu tham khảo cho học sinh.
Ví dụ 6:
政府为贫困家庭提供经济支持。
Zhèngfǔ wèi pínkùn jiātíng tígōng jīngjì zhīchí.
Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho các hộ gia đình nghèo.
Ví dụ 7:
他愿意提供帮助。
Tā yuànyì tígōng bāngzhù.
Anh ấy sẵn lòng cung cấp sự giúp đỡ.
Ví dụ 8:
老师为我们提供了很多学习资料。
Lǎoshī wèi wǒmen tígōng le hěn duō xuéxí zīliào.
Giáo viên đã cung cấp cho chúng tôi rất nhiều tài liệu học tập.
- Cấu trúc câu phổ biến với “提供”
为 + đối tượng + 提供 + danh từ
政府为人民提供基本服务。
Chính phủ cung cấp dịch vụ cơ bản cho người dân.
向 + đối tượng + 提供 + danh từ
我们向客户提供最新信息。
Chúng tôi cung cấp thông tin mới nhất cho khách hàng.
提供 + 什么 + 给 + ai
公司提供免费午餐给员工。
Công ty cung cấp bữa trưa miễn phí cho nhân viên.
- Các cụm từ thường đi kèm với 提供
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
提供服务 tígōng fúwù cung cấp dịch vụ
提供帮助 tígōng bāngzhù cung cấp sự giúp đỡ
提供信息 tígōng xìnxī cung cấp thông tin
提供资料 tígōng zīliào cung cấp tài liệu
提供条件 tígōng tiáojiàn cung cấp điều kiện
提供产品 tígōng chǎnpǐn cung cấp sản phẩm
提供意见 tígōng yìjiàn đưa ra ý kiến
提供证明 tígōng zhèngmíng cung cấp bằng chứng - So sánh với các từ có nghĩa gần
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
提供 tígōng cung cấp Dùng trong nhiều hoàn cảnh chính thức hoặc đời sống
给予 jǐyǔ ban cho, dành cho Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết
供应 gōngyìng cung ứng Chủ yếu dùng trong sản xuất, thương mại, logistics
提交 tíjiāo nộp, trình Dùng cho hồ sơ, tài liệu (có tính chất hoàn thành hành vi)
提供 là gì?
- Định nghĩa chi tiết:
提供 (phiên âm: tígōng) là một động từ, mang nghĩa là:
Cung cấp, đưa ra, tạo điều kiện cho ai đó có được cái gì đó mà họ cần đến, chẳng hạn như: thông tin, dịch vụ, tài liệu, sự giúp đỡ, cơ hội, sản phẩm,…
Từ này thường được dùng trong các tình huống mang tính chính thức hoặc hành chính, dùng trong giao tiếp đời sống, công việc, thương mại, giáo dục,…
- Phân tích từ cấu tạo:
提 (tí): nâng lên, đưa ra
供 (gōng): cung cấp, cung ứng
→ 提供 nghĩa là đưa ra để người khác sử dụng, tức là hành động cung cấp một thứ gì đó một cách chủ động.
- Loại từ:
→ Động từ - Các cách dùng thông dụng:
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
提供 + 资料/信息 cung cấp tài liệu/thông tin 他提供了有用的资料。
提供 + 帮助/支持 cung cấp sự giúp đỡ/hỗ trợ 公司愿意提供资金支持。
提供 + 机会/条件 tạo cơ hội, điều kiện 学校提供了实习机会。
向 + người + 提供 + vật cung cấp cho ai cái gì 我们向顾客提供免费饮料。 - Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm + dịch tiếng Việt):
A. Cung cấp tài liệu, thông tin, dữ liệu
请您提供身份证复印件。
Qǐng nín tígōng shēnfènzhèng fùyìnjiàn.
Xin vui lòng cung cấp bản sao chứng minh thư.
他向我们提供了许多重要的信息。
Tā xiàng wǒmen tígōng le xǔduō zhòngyào de xìnxī.
Anh ấy đã cung cấp cho chúng tôi rất nhiều thông tin quan trọng.
这个网站可以免费提供学习资料。
Zhège wǎngzhàn kěyǐ miǎnfèi tígōng xuéxí zīliào.
Trang web này có thể cung cấp tài liệu học tập miễn phí.
B. Cung cấp dịch vụ, sản phẩm, hỗ trợ
我们公司提供售后服务。
Wǒmen gōngsī tígōng shòuhòu fúwù.
Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ hậu mãi.
机场提供免费无线网络。
Jīchǎng tígōng miǎnfèi wúxiàn wǎngluò.
Sân bay cung cấp mạng không dây miễn phí.
政府正在为失业者提供帮助。
Zhèngfǔ zhèngzài wèi shīyè zhě tígōng bāngzhù.
Chính phủ đang cung cấp sự hỗ trợ cho những người thất nghiệp.
银行可以提供贷款服务。
Yínháng kěyǐ tígōng dàikuǎn fúwù.
Ngân hàng có thể cung cấp dịch vụ cho vay.
C. Cung cấp cơ hội, điều kiện
这次实习为我提供了宝贵的经验。
Zhè cì shíxí wèi wǒ tígōng le bǎoguì de jīngyàn.
Kỳ thực tập này đã mang lại cho tôi kinh nghiệm quý báu.
老师为学生提供了一个展示自己的平台。
Lǎoshī wèi xuéshēng tígōng le yī gè zhǎnshì zìjǐ de píngtái.
Thầy cô đã cung cấp một nền tảng để học sinh thể hiện bản thân.
公司愿意为优秀员工提供晋升机会。
Gōngsī yuànyì wèi yōuxiù yuángōng tígōng jìnshēng jīhuì.
Công ty sẵn sàng cung cấp cơ hội thăng tiến cho nhân viên xuất sắc.
D. Tình huống đời sống, pháp luật, thương mại
请向警察提供线索。
Qǐng xiàng jǐngchá tígōng xiànsuǒ.
Xin vui lòng cung cấp manh mối cho cảnh sát.
你必须提供发票才能报销。
Nǐ bìxū tígōng fāpiào cáinéng bàoxiāo.
Bạn phải cung cấp hóa đơn mới được hoàn tiền.
合同中规定供应商需按时提供货物。
Hétóng zhōng guīdìng gōngyìngshāng xū ànshí tígōng huòwù.
Trong hợp đồng quy định nhà cung cấp phải giao hàng đúng hạn.
- Cụm từ thường gặp với 提供:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
提供信息 tígōng xìnxī cung cấp thông tin
提供服务 tígōng fúwù cung cấp dịch vụ
提供帮助 tígōng bāngzhù cung cấp sự giúp đỡ
提供材料 tígōng cáiliào cung cấp tài liệu
提供资源 tígōng zīyuán cung cấp nguồn tài nguyên
提供建议 tígōng jiànyì đưa ra đề xuất
提供支持 tígōng zhīchí cung cấp sự hỗ trợ
向……提供…… xiàng… tígōng… cung cấp cái gì cho ai - Phân biệt với từ gần nghĩa:
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với 提供
给予 jǐyǔ trao cho, tặng (thường dùng trong văn trang trọng, mang tính trừu tượng) Mang tính văn chương, thiên về tình cảm, chính sách
供应 gōngyìng cung ứng (thường dùng trong thương mại, chuỗi cung ứng, vật tư) Chuyên về hàng hóa, sản phẩm vật lý
配送 pèisòng giao hàng, phân phối Thiên về hành vi vận chuyển sau khi đã cung cấp
贡献 gòngxiàn cống hiến Thường mang nghĩa tinh thần hoặc hành động có giá trị lớn
提供 (tígōng) là một từ rất thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt trong các lĩnh vực như dịch vụ, giáo dục, hành chính, thương mại, công nghệ và pháp luật. Nó thể hiện hành vi chủ động cung cấp thứ gì đó có giá trị cho người khác hoặc cho xã hội.
Việc sử dụng chính xác và linh hoạt từ “提供” sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong công việc, học thuật cũng như trong cuộc sống hàng ngày bằng tiếng Trung.
提供 (tígōng) là một từ tiếng Trung rất thông dụng, thường dùng trong giao tiếp, thương mại, dịch vụ, giáo dục, và nhiều lĩnh vực khác. Từ này có nghĩa là cung cấp, đưa ra, trình bày cho người khác một cái gì đó (thông tin, dịch vụ, vật chất…).
I. Định nghĩa chi tiết:
提供 (tígōng) là một động từ (动词), mang nghĩa là:
Cung cấp, đưa ra, trình bày một thứ gì đó mà người khác cần hoặc yêu cầu.
Người chủ động trong hành động “提供” là người có cái gì đó và sẵn sàng chia sẻ, hỗ trợ, hoặc đưa cho người khác sử dụng, tiếp nhận.
II. Loại từ:
Động từ (动词)
III. Cấu trúc thường gặp với 提供:
提供 + 对象 + 内容: cung cấp cho ai cái gì
Ví dụ: 提供客户服务 – cung cấp dịch vụ cho khách hàng
为……提供……: cung cấp … cho …
Ví dụ: 为学生提供奖学金 – cung cấp học bổng cho sinh viên
向……提供……: cung cấp … cho …
Ví dụ: 向公司提供建议 – đưa ra ý kiến cho công ty
提供帮助 / 信息 / 服务 / 产品 / 资料 / 支持: cung cấp sự giúp đỡ / thông tin / dịch vụ / sản phẩm / tài liệu / hỗ trợ
IV. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa:
我们公司可以为客户提供高质量的服务。
Wǒmen gōngsī kěyǐ wèi kèhù tígōng gāo zhìliàng de fúwù.
Công ty chúng tôi có thể cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho khách hàng.
请你提供一下身份证和工作证明。
Qǐng nǐ tígōng yíxià shēnfènzhèng hé gōngzuò zhèngmíng.
Xin vui lòng cung cấp chứng minh nhân dân và giấy chứng nhận công việc.
他向我们提供了很多有价值的信息。
Tā xiàng wǒmen tígōngle hěn duō yǒu jiàzhí de xìnxī.
Anh ấy đã cung cấp cho chúng tôi rất nhiều thông tin giá trị.
学校为贫困学生提供免费午餐。
Xuéxiào wèi pínkùn xuéshēng tígōng miǎnfèi wǔcān.
Trường học cung cấp bữa trưa miễn phí cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn.
政府应该为创业者提供更多的支持和资源。
Zhèngfǔ yīnggāi wèi chuàngyè zhě tígōng gèng duō de zhīchí hé zīyuán.
Chính phủ nên cung cấp nhiều hỗ trợ và nguồn lực hơn cho những người khởi nghiệp.
报名时请提供两张一寸照片。
Bàomíng shí qǐng tígōng liǎng zhāng yīcùn zhàopiàn.
Khi đăng ký, vui lòng cung cấp hai ảnh thẻ cỡ 1 inch.
本网站不提供下载服务。
Běn wǎngzhàn bù tígōng xiàzài fúwù.
Trang web này không cung cấp dịch vụ tải về.
感谢您为我们提供的宝贵意见。
Gǎnxiè nín wèi wǒmen tígōng de bǎoguì yìjiàn.
Cảm ơn những ý kiến quý báu mà bạn đã cung cấp cho chúng tôi.
我们正在寻找可以提供翻译服务的公司。
Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo kěyǐ tígōng fānyì fúwù de gōngsī.
Chúng tôi đang tìm kiếm công ty có thể cung cấp dịch vụ phiên dịch.
医院为患者提供了必要的医疗设备。
Yīyuàn wèi huànzhě tígōngle bìyào de yīliáo shèbèi.
Bệnh viện đã cung cấp thiết bị y tế cần thiết cho bệnh nhân.
V. Một số cụm từ mở rộng với 提供:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
提供服务 tígōng fúwù cung cấp dịch vụ
提供信息 tígōng xìnxī cung cấp thông tin
提供帮助 tígōng bāngzhù cung cấp sự giúp đỡ
提供资源 tígōng zīyuán cung cấp tài nguyên
提供证据 tígōng zhèngjù cung cấp bằng chứng
提供文件 tígōng wénjiàn cung cấp tài liệu
提供支持 tígōng zhīchí cung cấp sự hỗ trợ
提供建议 tígōng jiànyì đưa ra đề xuất / góp ý
Từ vựng tiếng Trung: 提供 (tígōng)
- Ý nghĩa tiếng Việt:
提供 có nghĩa là cung cấp, đưa ra, đề xuất, hỗ trợ, tạo điều kiện cho…
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trong công việc, kinh doanh, dịch vụ, học thuật. - Loại từ:
Động từ (动词) - Cấu trúc và cách dùng phổ biến:
提供 + N (dịch vụ, sản phẩm, thông tin, hỗ trợ, tài liệu…)
→ Cung cấp cái gì đó.
为 + ai đó + 提供 + N
→ Cung cấp cái gì đó cho ai.
- Ví dụ mẫu câu chi tiết:
a) 提供 thông tin, tài liệu:
他为我们提供了很多有用的信息。
(Tā wèi wǒmen tígōng le hěn duō yǒuyòng de xìnxī)
→ Anh ấy đã cung cấp cho chúng tôi rất nhiều thông tin hữu ích.
请提供您的身份证明。
(Qǐng tígōng nín de shēnfèn zhèngmíng)
→ Xin vui lòng cung cấp giấy tờ tùy thân của bạn.
公司需要提供年度财务报告。
(Gōngsī xūyào tígōng niándù cáiwù bàogào)
→ Công ty cần cung cấp báo cáo tài chính hàng năm.
b) 提供 dịch vụ, sản phẩm:
这家酒店提供免费的早餐和接送服务。
(Zhè jiā jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de zǎocān hé jiēsòng fúwù)
→ Khách sạn này cung cấp bữa sáng miễn phí và dịch vụ đưa đón.
我们公司可以为您提供定制服务。
(Wǒmen gōngsī kěyǐ wèi nín tígōng dìngzhì fúwù)
→ Công ty chúng tôi có thể cung cấp dịch vụ tùy chỉnh theo yêu cầu của quý khách.
他提供了一份详细的项目计划书。
(Tā tígōng le yī fèn xiángxì de xiàngmù jìhuà shū)
→ Anh ấy đã cung cấp một bản kế hoạch dự án chi tiết.
c) 提供 sự giúp đỡ, hỗ trợ, điều kiện:
老师为学生提供了很多学习资源。
(Lǎoshī wèi xuéshēng tígōng le hěn duō xuéxí zīyuán)
→ Giáo viên đã cung cấp rất nhiều tài liệu học tập cho học sinh.
政府将为受灾群众提供紧急援助。
(Zhèngfǔ jiāng wèi shòuzāi qúnzhòng tígōng jǐnjí yuánzhù)
→ Chính phủ sẽ cung cấp hỗ trợ khẩn cấp cho người dân vùng thiên tai.
公司为员工提供良好的工作环境和培训机会。
(Gōngsī wèi yuángōng tígōng liánghǎo de gōngzuò huánjìng hé péixùn jīhuì)
→ Công ty cung cấp môi trường làm việc tốt và cơ hội đào tạo cho nhân viên.
- Các cụm từ thường đi với “提供”:
Cụm từ kết hợp Nghĩa tiếng Việt
提供服务 (tígōng fúwù) cung cấp dịch vụ
提供帮助 (tígōng bāngzhù) cung cấp sự giúp đỡ
提供资料 (tígōng zīliào) cung cấp tài liệu
提供条件 (tígōng tiáojiàn) cung cấp điều kiện
提供支持 (tígōng zhīchí) cung cấp sự hỗ trợ
提供机会 (tígōng jīhuì) cung cấp cơ hội
提供建议 (tígōng jiànyì) đưa ra đề xuất/kiến nghị
提供信息 (tígōng xìnxī) cung cấp thông tin - Ghi nhớ:
Trong giao tiếp thương mại hoặc văn bản hành chính, 提供 là từ rất thông dụng và cần nắm vững.
Có thể dùng được cả trong văn nói và văn viết, thường dùng để thể hiện hành động mang tính chính thức và có trách nhiệm.
- “提供” là gì?
Phiên âm: tígōng
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt:
Cung cấp
Đưa ra, trình bày, hỗ trợ cái gì đó cho ai đó
Đáp ứng, trang bị
Nghĩa tiếng Anh:
To provide
To offer
To supply
To furnish
- Giải thích chi tiết
“提供” dùng để chỉ hành động cho ai đó một thứ gì đó cần thiết, như thông tin, dịch vụ, trợ giúp, tài liệu, hoặc nguồn lực.
Có thể áp dụng trong các ngữ cảnh:
Công việc: cung cấp dịch vụ, thông tin, tài liệu
Giáo dục: cung cấp tài liệu học tập
Đời sống: cung cấp sản phẩm, tiện ích
Pháp lý: cung cấp chứng cứ, thông tin cá nhân
- Loại từ và cách dùng
Là ngoại động từ (cần tân ngữ phía sau)
Tân ngữ thường là thông tin, dịch vụ, sản phẩm, sự hỗ trợ, tài liệu, v.v.
- Mẫu câu thông dụng và cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc Giải thích Ví dụ
提供 + N (tân ngữ) Cung cấp cái gì 提供服务:cung cấp dịch vụ
提供 + 给 + 人 Cung cấp cho ai 提供信息给客户:cung cấp thông tin cho khách
为 + 人/组织 + 提供 + N Làm gì cho ai 为学生提供学习资料:cung cấp tài liệu học tập cho học sinh
提供…的机会 Cung cấp cơ hội gì đó 提供锻炼的机会:tạo cơ hội rèn luyện
提供帮助 / 支持 / 建议 Cung cấp sự giúp đỡ / hỗ trợ / lời khuyên 常用于工作或生活中 - Nhiều ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ cơ bản
公司为员工提供免费午餐。
Gōngsī wèi yuángōng tígōng miǎnfèi wǔcān.
Công ty cung cấp bữa trưa miễn phí cho nhân viên.
请您提供一下身份证号码。
Qǐng nín tígōng yíxià shēnfènzhèng hàomǎ.
Xin vui lòng cung cấp số chứng minh nhân dân của ngài.
他向警方提供了重要的线索。
Tā xiàng jǐngfāng tígōng le zhòngyào de xiànsuǒ.
Anh ấy đã cung cấp manh mối quan trọng cho cảnh sát.
我们可以为您提供翻译服务。
Wǒmen kěyǐ wèi nín tígōng fānyì fúwù.
Chúng tôi có thể cung cấp dịch vụ phiên dịch cho quý khách.
学校为学生提供了各种学习资源。
Xuéxiào wèi xuéshēng tígōng le gè zhǒng xuéxí zīyuán.
Trường học cung cấp nhiều nguồn tài liệu học tập cho học sinh.
Ví dụ nâng cao
为了准备面试,他提前提供了所有相关文件。
Wèile zhǔnbèi miànshì, tā tíqián tígōng le suǒyǒu xiāngguān wénjiàn.
Để chuẩn bị cho buổi phỏng vấn, anh ấy đã cung cấp trước toàn bộ tài liệu liên quan.
如果您有任何问题,我们将随时为您提供帮助。
Rúguǒ nín yǒu rènhé wèntí, wǒmen jiāng suíshí wèi nín tígōng bāngzhù.
Nếu quý khách có bất kỳ vấn đề nào, chúng tôi sẽ hỗ trợ quý khách bất cứ lúc nào.
这家公司提供全面的售后服务。
Zhè jiā gōngsī tígōng quánmiàn de shòuhòu fúwù.
Công ty này cung cấp dịch vụ hậu mãi toàn diện.
政府应该为贫困家庭提供基本生活保障。
Zhèngfǔ yīnggāi wèi pínkùn jiātíng tígōng jīběn shēnghuó bǎozhàng.
Chính phủ nên cung cấp đảm bảo sinh hoạt cơ bản cho các hộ gia đình nghèo.
酒店可以应客人要求提供叫醒服务。
Jiǔdiàn kěyǐ yīng kèrén yāoqiú tígōng jiàoxǐng fúwù.
Khách sạn có thể cung cấp dịch vụ gọi báo thức theo yêu cầu của khách.
- Từ vựng và cụm từ liên quan đến “提供”
Từ/cụm từ Nghĩa
提供服务 Cung cấp dịch vụ
提供信息 Cung cấp thông tin
提供帮助 Cung cấp sự giúp đỡ
提供机会 Cung cấp cơ hội
提供条件 Cung cấp điều kiện
提供资源 Cung cấp tài nguyên
提供建议 Đưa ra đề xuất / gợi ý
提供证明 Cung cấp bằng chứng
提供支持 Cung cấp sự hỗ trợ
提供便利 Tạo sự thuận tiện - Phân biệt với từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
提交 tíjiāo Nộp (văn bản, bài tập) Mang tính hành động giao nộp cho tổ chức, thường dùng trong hành chính
出示 chūshì Xuất trình Thường dùng với giấy tờ cá nhân (chứng minh, vé, v.v.)
给予 jǐyǔ Trao cho (trang trọng) Dùng trong văn viết, mang nghĩa trịnh trọng
供应 gōngyìng Cung ứng (hàng hóa, điện, nước) Dùng cho cung cấp vật chất (công nghiệp, logistics) - Ứng dụng thực tế của từ “提供”
Trong công việc:
Dịch vụ khách hàng: 提供售后服务 (cung cấp dịch vụ hậu mãi)
Hành chính: 提供证件 (cung cấp giấy tờ)
Kinh doanh: 提供产品、报价、方案 (sản phẩm, báo giá, phương án)
Trong học tập:
Giáo viên: 为学生提供练习资料
Sinh viên: 提供项目计划书 (nộp bản kế hoạch dự án)
Trong đời sống:
Dịch vụ công: 政府提供社会福利
Khách sạn, nhà hàng: 提供住宿、饮食、叫车服务
“提供” là một động từ rất phổ biến, linh hoạt và cần thiết trong tiếng Trung, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh: học thuật, đời sống, kinh doanh và hành chính. Nó diễn tả hành động cung cấp hoặc đáp ứng một cách có chủ đích và thường đi kèm các tân ngữ mang ý nghĩa hữu ích, thực tế.
提供 /tígōng/ là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “cung cấp”, “đưa ra”, “đề xuất”, “hỗ trợ” (tùy theo ngữ cảnh).
- Giải thích chi tiết
Cấu tạo:
提 (tí): nâng, đưa
供 (gōng): cung cấp, cung ứng
⇒ Kết hợp lại: đưa ra để người khác sử dụng, thường là cung cấp thông tin, vật tư, dịch vụ, cơ hội, điều kiện…
Loại từ:
Động từ (Verb)
Từ đồng nghĩa:
供应 /gōngyìng/: cung ứng (thiên về vật chất, hàng hóa)
给予 /jǐyǔ/: trao cho, ban cho (thiên về trừu tượng như sự giúp đỡ, cơ hội)
供给 /gōngjǐ/: cung cấp (mang tính trang trọng, dùng trong chính trị, quân sự…)
Từ trái nghĩa:
拒绝 /jùjué/: từ chối
隐藏 /yǐncáng/: giấu đi, không tiết lộ
断供 /duàngōng/: ngừng cung cấp
- Cấu trúc thông dụng
提供 + đối tượng + cho ai
(提供 + 名词 + 给 + 人)
提供 + dịch vụ/thông tin/giải pháp/giúp đỡ…
- Ví dụ mẫu câu
Ví dụ 1:
他们为顾客提供免费的饮料。
Tāmen wèi gùkè tígōng miǎnfèi de yǐnliào.
→ Họ cung cấp đồ uống miễn phí cho khách hàng.
Ví dụ 2:
这家公司提供了很多就业机会。
Zhè jiā gōngsī tígōng le hěn duō jiùyè jīhuì.
→ Công ty này cung cấp rất nhiều cơ hội việc làm.
Ví dụ 3:
请您提供您的联系方式。
Qǐng nín tígōng nín de liánxì fāngshì.
→ Xin vui lòng cung cấp thông tin liên lạc của bạn.
Ví dụ 4:
学校为学生提供了良好的学习环境。
Xuéxiào wèi xuéshēng tígōng le liánghǎo de xuéxí huánjìng.
→ Trường học cung cấp cho học sinh môi trường học tập tốt.
Ví dụ 5:
他们可以为你提供技术支持。
Tāmen kěyǐ wèi nǐ tígōng jìshù zhīchí.
→ Họ có thể cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho bạn.
Ví dụ 6:
如果你能提供证据,我们可以帮你。
Rúguǒ nǐ néng tígōng zhèngjù, wǒmen kěyǐ bāng nǐ.
→ Nếu bạn có thể cung cấp bằng chứng, chúng tôi có thể giúp bạn.
Ví dụ 7:
我们将为所有客户提供售后服务。
Wǒmen jiāng wèi suǒyǒu kèhù tígōng shòuhòu fúwù.
→ Chúng tôi sẽ cung cấp dịch vụ hậu mãi cho tất cả khách hàng.
Ví dụ 8:
他拒绝提供任何评论。
Tā jùjué tígōng rènhé pínglùn.
→ Anh ấy từ chối đưa ra bất kỳ bình luận nào.
- Một số cụm từ cố định với 提供
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
提供服务 /tígōng fúwù/ cung cấp dịch vụ
提供信息 /tígōng xìnxī/ cung cấp thông tin
提供帮助 /tígōng bāngzhù/ cung cấp sự giúp đỡ
提供资料 /tígōng zīliào/ cung cấp tài liệu
提供机会 /tígōng jīhuì/ tạo cơ hội
提供条件 /tígōng tiáojiàn/ cung cấp điều kiện
提供证据 /tígōng zhèngjù/ cung cấp bằng chứng
提供支持 /tígōng zhīchí/ cung cấp sự hỗ trợ
提供解决方案 /tígōng jiějuéfāng’àn/ đưa ra giải pháp
“提供” là động từ phổ biến dùng trong mọi lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục, công nghệ, đời sống.
Diễn tả hành động “cho, cung cấp, đưa ra” một thứ gì đó để người khác sử dụng, tiếp nhận.
Thường đi kèm với các danh từ như 服务 (dịch vụ), 帮助 (giúp đỡ), 信息 (thông tin), 证据 (bằng chứng), 机会 (cơ hội)…
- Định nghĩa 提供 là gì?
提供 (tígōng) là một động từ (动词), mang nghĩa là:
Cung cấp, đưa ra, trình bày, đáp ứng, tùy theo từng ngữ cảnh cụ thể.
Nó được dùng rộng rãi trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, văn bản chính thức, thương mại, học thuật, hành chính, dịch vụ khách hàng,…
- Giải nghĩa chi tiết:
Từ 提 (tí) nghĩa là “đưa ra”, “đề xuất”
Từ 供 (gōng) nghĩa là “cung ứng”, “phục vụ”, “cung cấp”
Kết hợp lại, 提供 mang ý nghĩa là đưa ra hoặc cung cấp thứ gì đó để người khác sử dụng, tham khảo hoặc lựa chọn. - Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
Cấu trúc Ý nghĩa
提供 + danh từ Cung cấp cái gì
为 + ai đó + 提供 + dịch vụ/sản phẩm/thông tin Cung cấp cho ai đó cái gì
向 + ai đó + 提供 + dịch vụ/tài liệu/thông tin Đưa ra / cung cấp cho ai đó… - Ví dụ sử dụng trong thực tế:
A. Cung cấp thông tin / dữ liệu / dịch vụ
我们可以为客户提供优质的服务。
(Wǒmen kěyǐ wèi kèhù tígōng yōuzhì de fúwù.)
→ Chúng tôi có thể cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho khách hàng.
公司为员工提供培训机会。
(Gōngsī wèi yuángōng tígōng péixùn jīhuì.)
→ Công ty cung cấp cơ hội đào tạo cho nhân viên.
请提供您的身份证和户口本。
(Qǐng tígōng nín de shēnfènzhèng hé hùkǒuběn.)
→ Vui lòng cung cấp chứng minh nhân dân và sổ hộ khẩu của bạn.
他们向警方提供了重要线索。
(Tāmen xiàng jǐngfāng tígōng le zhòngyào xiànsuǒ.)
→ Họ đã cung cấp manh mối quan trọng cho cảnh sát.
本网站提供免费的学习资源。
(Běn wǎngzhàn tígōng miǎnfèi de xuéxí zīyuán.)
→ Trang web này cung cấp tài nguyên học tập miễn phí.
B. Cung cấp sản phẩm / tài liệu / thiết bị
我们为学生提供了新的课本和教材。
(Wǒmen wèi xuéshēng tígōng le xīn de kèběn hé jiàocái.)
→ Chúng tôi đã cung cấp sách giáo khoa và tài liệu mới cho học sinh.
商店提供各种各样的商品。
(Shāngdiàn tígōng gè zhǒng gè yàng de shāngpǐn.)
→ Cửa hàng cung cấp nhiều loại hàng hóa khác nhau.
学校提供宿舍和三餐。
(Xuéxiào tígōng sùshè hé sāncān.)
→ Trường học cung cấp ký túc xá và ba bữa ăn.
酒店可以提供免费接送服务。
(Jiǔdiàn kěyǐ tígōng miǎnfèi jiēsòng fúwù.)
→ Khách sạn có thể cung cấp dịch vụ đưa đón miễn phí.
C. Cung cấp giải pháp / ý kiến / cơ hội
这项技术可以为我们提供解决方案。
(Zhè xiàng jìshù kěyǐ wèi wǒmen tígōng jiějuéfāng’àn.)
→ Công nghệ này có thể cung cấp giải pháp cho chúng ta.
她为会议提供了有价值的建议。
(Tā wèi huìyì tígōng le yǒu jiàzhí de jiànyì.)
→ Cô ấy đã đưa ra những đề xuất giá trị cho cuộc họp.
公司提供了一个发展自己的平台。
(Gōngsī tígōng le yī ge fāzhǎn zìjǐ de píngtái.)
→ Công ty đã cung cấp một nền tảng để phát triển bản thân.
C. Phủ định / câu hỏi
他没有提供任何证据。
(Tā méiyǒu tígōng rènhé zhèngjù.)
→ Anh ta không cung cấp bất kỳ bằng chứng nào.
请问你们能提供发票吗?
(Qǐngwèn nǐmen néng tígōng fāpiào ma?)
→ Xin hỏi bên bạn có thể cung cấp hóa đơn không?
对不起,我们无法提供这种服务。
(Duìbùqǐ, wǒmen wúfǎ tígōng zhè zhǒng fúwù.)
→ Xin lỗi, chúng tôi không thể cung cấp loại dịch vụ này.
- Phân biệt với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
提供 tígōng Cung cấp, đưa ra Dùng cho cả vật chất và phi vật chất
给予 jǐyǔ Trao tặng, dành cho Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết
供应 gōngyìng Cung ứng Thường dùng trong chuỗi cung ứng, kinh tế - Thành ngữ / mẫu câu hay dùng với 提供:
提供帮助: cung cấp sự trợ giúp
提供资料: cung cấp tài liệu
提供便利: tạo điều kiện thuận lợi
提供服务: cung cấp dịch vụ
提供参考: đưa ra cho tham khảo
提供保障: đảm bảo cung cấp (dịch vụ / an ninh…)
提供 là một động từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, được dùng rộng rãi trong kinh doanh, giáo dục, pháp lý, dịch vụ, và hành chính. Học và sử dụng thành thạo từ này sẽ giúp bạn biểu đạt rõ ràng khi cần “đưa ra”, “trình bày”, hoặc “đáp ứng” bất kỳ yêu cầu nào trong nhiều tình huống thực tế.

