频繁 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
“频繁” (phiên âm: pínfán) trong tiếng Trung là một tính từ hoặc trạng từ, mang nghĩa là thường xuyên, liên tục, dồn dập, hoặc xảy ra với tần suất cao. Từ này thường dùng để mô tả hành động, hiện tượng hoặc trạng thái lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian ngắn.
- Giải thích chi tiết
- “频” nghĩa là liên tục, dày đặc
- “繁” nghĩa là nhiều, phức tạp, tấp nập
→ “频繁” diễn tả sự việc xảy ra nhiều lần, lặp lại thường xuyên, có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
Ví dụ ngữ nghĩa: - 交通事故日益频繁 → Tai nạn giao thông ngày càng xảy ra thường xuyên
- 他频繁地更换工作 → Anh ấy thường xuyên thay đổi công việc
- Loại từ
| Loại từ | Vai trò | Ví dụ |
| Tính từ (形容词) | Miêu tả tính chất của danh từ | 频繁的交流 → Giao lưu thường xuyên |
| Trạng từ (副词) | Bổ nghĩa cho động từ | 他频繁请假 → Anh ấy thường xuyên xin nghỉ | - Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
- 频繁 + 地 + Động từ
→ 她频繁地打电话给我。→ Cô ấy thường xuyên gọi điện cho tôi. - 频繁的 + Danh từ
→ 频繁的变化 → Những thay đổi thường xuyên - 越来越 / 日益 + 频繁
→ 投诉越来越频繁。→ Khiếu nại ngày càng nhiều.
- Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
| 他最近频繁出差。 | Tā zuìjìn pínfán chūchāi. | Gần đây anh ấy thường xuyên đi công tác. |
| 这个问题频繁出现。 | Zhège wèntí pínfán chūxiàn. | Vấn đề này xuất hiện thường xuyên. |
| 她频繁地打电话给我。 | Tā pínfán de dǎ diànhuà gěi wǒ. | Cô ấy gọi điện cho tôi liên tục. |
| 最近天气变化频繁。 | Zuìjìn tiānqì biànhuà pínfán. | Gần đây thời tiết thay đổi thất thường. |
| 他频繁请假,影响了工作。 | Tā pínfán qǐngjià, yǐngxiǎng le gōngzuò. | Anh ấy thường xuyên xin nghỉ, ảnh hưởng đến công việc. |
| 他们之间的争吵越来越频繁。 | Tāmen zhījiān de zhēngchǎo yuèláiyuè pínfán. | Những cuộc cãi vã giữa họ ngày càng thường xuyên. |
| 频繁使用手机对眼睛不好。 | Pínfán shǐyòng shǒujī duì yǎnjīng bù hǎo. | Dùng điện thoại thường xuyên không tốt cho mắt. | - Từ trái nghĩa và liên quan
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ghi chú |
| 偶尔 | ǒu’ěr | Thỉnh thoảng | Trái nghĩa với 频繁 |
| 很少 | hěn shǎo | Rất ít khi | Tần suất thấp |
| 经常 | jīngcháng | Thường xuyên | Gần nghĩa, nhưng nhẹ hơn 频繁 |
| 总是 | zǒngshì | Luôn luôn | Mạnh hơn 频繁, không có ngoại lệ | - Định nghĩa và ý nghĩa
“频繁” là một từ dùng để diễn tả tần suất cao, nghĩa là thường xuyên, liên tục, hoặc xảy ra nhiều lần trong thời gian ngắn. Từ này mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh, thường dùng để mô tả hành động, hiện tượng, hoặc trạng thái lặp đi lặp lại.
Hán Việt: Tần phồn
Phiên âm: pínfán
Nghĩa tiếng Việt: thường xuyên, dồn dập, liên tục, lặp lại nhiều lần
- Loại từ
Tính từ (形容词): dùng để mô tả tính chất của danh từ Ví dụ: 频繁的变化 → sự thay đổi thường xuyên
Trạng từ (副词): bổ nghĩa cho động từ, đứng trước động từ chính Ví dụ: 他频繁请假 → Anh ấy thường xuyên xin nghỉ
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Cấu trúc Giải thích Ví dụ Dịch
频繁 + 地 + Động từ Hành động xảy ra thường xuyên 他频繁地打电话给我。
tā pínfán de dǎ diànhuà gěi wǒ Anh ấy thường xuyên gọi điện cho tôi.
频繁的 + Danh từ Mô tả trạng thái thường xuyên 频繁的争吵影响了感情。
pínfán de zhēngchǎo yǐngxiǎng le gǎnqíng Những cuộc cãi vã thường xuyên ảnh hưởng đến tình cảm.
越来越 + 频繁 Ngày càng thường xuyên 最近天气变化越来越频繁。
zuìjìn tiānqì biànhuà yuèláiyuè pínfán Gần đây thời tiết thay đổi ngày càng thường xuyên.
- Ví dụ mở rộng
他最近频繁出差。 Phiên âm: tā zuìjìn pínfán chūchāi Dịch: Gần đây anh ấy thường xuyên đi công tác.
她频繁地更换工作。 Phiên âm: tā pínfán de gēnghuàn gōngzuò Dịch: Cô ấy thường xuyên thay đổi công việc.
交通事故在这条路上频繁发生。 Phiên âm: jiāotōng shìgù zài zhè tiáo lù shàng pínfán fāshēng Dịch: Tai nạn giao thông thường xuyên xảy ra trên con đường này.
他频繁地迟到,老板很不满意。 Phiên âm: tā pínfán de chídào, lǎobǎn hěn bù mǎnyì Dịch: Anh ấy thường xuyên đến muộn, sếp rất không hài lòng.
频繁的加班让他很疲惫。 Phiên âm: pínfán de jiābān ràng tā hěn píbèi Dịch: Làm thêm giờ thường xuyên khiến anh ấy rất mệt mỏi.
- Từ trái nghĩa và liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
偶尔 ǒu’ěr thỉnh thoảng Trái nghĩa với 频繁
经常 jīngcháng thường xuyên Gần nghĩa, dùng phổ biến hơn trong văn nói
时常 shícháng hay xảy ra Văn viết, sắc thái nhẹ hơn
总是 zǒngshì luôn luôn Nhấn mạnh hơn 频繁
Từ “频繁” (phiên âm: pínfán) trong tiếng Trung là một tính từ hoặc trạng từ, mang nghĩa là thường xuyên, liên tục, dồn dập, hoặc xảy ra với tần suất cao trong một khoảng thời gian ngắn. Từ này thường dùng để mô tả hành động, hiện tượng, hoặc trạng thái lặp đi lặp lại nhiều lần.
- Phân tích từ vựng
频 (pín): tần suất, lặp lại
繁 (fán): nhiều, phức tạp, dày đặc → Ghép lại, “频繁” diễn tả sự việc xảy ra nhiều lần trong thời gian ngắn, mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Loại từ
Tính từ (形容词): mô tả tính chất của danh từ Ví dụ: 频繁的变化 → sự thay đổi thường xuyên
Trạng từ (副词): bổ nghĩa cho động từ Ví dụ: 他频繁出差 → Anh ấy thường xuyên đi công tác
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
频繁 + 地 + Động từ 他频繁地请假。 Anh ấy thường xuyên xin nghỉ.
频繁的 + Danh từ 频繁的更新 Cập nhật thường xuyên
越来越 / 日益 + 频繁 情况越来越频繁。 Tình huống ngày càng xảy ra thường xuyên.
因为 + 频繁 + hành động 因为频繁使用,机器坏了。 Vì sử dụng thường xuyên nên máy bị hỏng. - Ví dụ đa dạng (có phiên âm và tiếng Việt)
他最近频繁出差。 Tā zuìjìn pínfán chūchāi. → Gần đây anh ấy thường xuyên đi công tác.
她频繁地更换工作。 Tā pínfán de gēnghuàn gōngzuò. → Cô ấy thường xuyên thay đổi công việc.
最近天气变化频繁。 Zuìjìn tiānqì biànhuà pínfán. → Gần đây thời tiết thay đổi thất thường.
交通事故日益频繁。 Jiāotōng shìgù rìyì pínfán. → Tai nạn giao thông ngày càng xảy ra thường xuyên.
他频繁地打电话给我。 Tā pínfán de dǎ diànhuà gěi wǒ. → Anh ấy gọi điện cho tôi liên tục.
频繁的加班让他很疲惫。 Pínfán de jiābān ràng tā hěn píbèi. → Làm thêm giờ thường xuyên khiến anh ấy rất mệt mỏi.
她频繁地出现在各种场合。 Tā pínfán de chūxiàn zài gèzhǒng chǎnghé. → Cô ấy thường xuyên xuất hiện ở nhiều nơi.
项目因为频繁变更而延迟了。 Xiàngmù yīnwèi pínfán biàngēng ér yánchí le. → Dự án bị trì hoãn do thay đổi quá thường xuyên.
他频繁地迟到,老板很不满意。 Tā pínfán de chídào, lǎobǎn hěn bù mǎnyì. → Anh ấy thường xuyên đến muộn, sếp rất không hài lòng.
频繁使用手机对眼睛不好。 Pínfán shǐyòng shǒujī duì yǎnjīng bù hǎo. → Dùng điện thoại thường xuyên không tốt cho mắt.
- Từ trái nghĩa và liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa
偶尔 ǒu’ěr Thỉnh thoảng
很少 hěn shǎo Rất ít khi
不常 bù cháng Không thường xuyên
经常 jīngcháng Thường xuyên (từ đồng nghĩa, sắc thái nhẹ hơn) - Ý nghĩa của “频繁”
“频繁” có nghĩa chính là thường xuyên, liên tục, hoặc dày đặc, ám chỉ một hành động, sự kiện, hoặc hiện tượng xảy ra nhiều lần trong một khoảng thời gian, với tần suất cao. Từ này thường mang sắc thái trung tính, nhưng đôi khi có thể ngụ ý tiêu cực nếu sự lặp lại gây phiền hà hoặc bất tiện. Các ngữ cảnh sử dụng bao gồm:
Tần suất hành động: Chỉ việc một hành động hoặc sự kiện được lặp lại nhiều lần, như liên lạc, giao dịch, hoặc sự cố.
Tính liên tục trong giao tiếp hoặc hoạt động: Dùng để miêu tả sự xuất hiện thường xuyên của các hoạt động, ví dụ như trong công việc hoặc giao tiếp xã hội.
Ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tự nhiên: Có thể dùng để chỉ các hiện tượng xảy ra liên tục, như lỗi hệ thống hoặc thiên tai.
- Loại từ
Tính từ: “频繁” chủ yếu được sử dụng như một tính từ, miêu tả đặc điểm thường xuyên hoặc liên tục của một hành động, sự kiện.
Trạng từ (hiếm dùng): Trong một số trường hợp, “频繁” có thể được dùng như trạng từ (thường với cấu trúc “频繁地”), để nhấn mạnh cách thức hành động xảy ra thường xuyên. - Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
“频繁” thường xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp sau:
频繁 + 的 + danh từ: Miêu tả một danh từ có đặc điểm xảy ra thường xuyên.
Ví dụ: 频繁的电话让我很烦躁。
(Pínfán de diànhuà ràng wǒ hěn fánzào.)
Dịch: Những cuộc điện thoại thường xuyên khiến tôi rất bực bội.
主语 (chủ ngữ) + 频繁 + 地 + động từ: Dùng để miêu tả hành động được thực hiện một cách thường xuyên.
Ví dụ: 他频繁地访问这个网站。
(Tā pínfán de fǎngwèn zhège wǎngzhàn.)
Dịch: Anh ấy thường xuyên truy cập trang web này.
频繁 + 发生/出现: Chỉ sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra liên tục.
Ví dụ: 最近地震频繁发生。
(Zuìjìn dìzhèn pínfán fāshēng.)
Dịch: Gần đây, động đất xảy ra thường xuyên.
主语 + 频繁 + 动词: Nhấn mạnh chủ ngữ thực hiện một hành động với tần suất cao.
Ví dụ: 她频繁更换工作。
(Tā pínfán gēnghuàn gōngzuò.)
Dịch: Cô ấy thường xuyên thay đổi công việc.
- Ví dụ cụ thể
Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng “频繁” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt:
Ví dụ 1: Tần suất hành động trong giao tiếp
Câu: 他频繁地给客户打电话。
(Tā pínfán de gěi kèhù dǎ diànhuà.)
Dịch: Anh ấy thường xuyên gọi điện cho khách hàng.
Câu: 最近她频繁发消息给我。
(Zuìjìn tā pínfán fā xiāoxī gěi wǒ.)
Dịch: Gần đây, cô ấy thường xuyên nhắn tin cho tôi.
Câu: 频繁的会议让我们没有时间完成任务。
(Pínfán de huìyì ràng wǒmen méiyǒu shíjiān wánchéng rènwù.)
Dịch: Những cuộc họp thường xuyên khiến chúng tôi không có thời gian hoàn thành nhiệm vụ.
Ví dụ 2: Tần suất trong công việc hoặc kỹ thuật
Câu: 这个机器频繁出现故障。
(Zhège jīqì pínfán chūxiàn gùzhàng.)
Dịch: Cỗ máy này thường xuyên gặp sự cố.
Câu: 他频繁地更新软件以确保安全。
(Tā pínfán de gēngxīn ruǎnjiàn yǐ quèbǎo ānquán.)
Dịch: Anh ấy thường xuyên cập nhật phần mềm để đảm bảo an toàn.
Ví dụ 3: Tần suất trong hiện tượng tự nhiên
Câu: 这个地区频繁发生洪水。
(Zhège dìqū pínfán fāshēng hóngshuǐ.)
Dịch: Khu vực này thường xuyên xảy ra lũ lụt.
Câu: 夏季的暴雨频繁影响交通。
(Xiàjì de bàoyǔ pínfán yǐngxiǎng jiāotōng.)
Dịch: Những cơn mưa bão mùa hè thường xuyên ảnh hưởng đến giao thông.
Ví dụ 4: Tần suất trong hành vi cá nhân
Câu: 她频繁更换发型,总是尝试新风格。
(Tā pínfán gēnghuàn fàxíng, zǒngshì chángshì xīn fēnggé.)
Dịch: Cô ấy thường xuyên thay đổi kiểu tóc, luôn thử nghiệm phong cách mới.
Câu: 他频繁出差,很少在家。
(Tā pínfán chūchāi, hěn shǎo zài jiā.)
Dịch: Anh ấy thường xuyên đi công tác, hiếm khi ở nhà.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh tiêu cực hoặc phiền hà
Câu: 频繁的网络中断让我无法工作。
(Pínfán de wǎngluò zhōngduàn ràng wǒ wúfǎ gōngzuò.)
Dịch: Sự gián đoạn mạng thường xuyên khiến tôi không thể làm việc.
Câu: 最近诈骗电话频繁出现,大家要小心。
(Zuìjìn zhàpiàn diànhuà pínfán chūxiàn, dàjiā yào xiǎoxīn.)
Dịch: Gần đây, các cuộc gọi lừa đảo xuất hiện thường xuyên, mọi người cần cẩn thận.
- Một số lưu ý khi sử dụng “频繁”
Ngữ cảnh sử dụng: “频繁” thường mang sắc thái trung tính, nhưng có thể ngụ ý tiêu cực nếu tần suất cao gây phiền hà (như sự cố, gián đoạn). Trong các ngữ cảnh tích cực, nó chỉ đơn giản nhấn mạnh tần suất cao.
Kết hợp từ: “频繁” thường đi với các động từ như 发生 (fāshēng – xảy ra), 出现 (chūxiàn – xuất hiện), 更换 (gēnghuàn – thay đổi), hoặc các danh từ như 会议 (huìyì – cuộc họp), 故障 (gùzhàng – sự cố).
Phân biệt với từ đồng nghĩa:
经常 (jīngcháng): Cũng mang nghĩa “thường xuyên”, nhưng “经常” nhấn mạnh thói quen hoặc sự lặp lại đều đặn, ít mang sắc thái tiêu cực hơn “频繁”. Ví dụ: 我经常去健身房 (Wǒ jīngcháng qù jiànshēnfáng – Tôi thường xuyên đến phòng gym).
屡次 (lǚcì): Chỉ sự lặp lại nhiều lần, thường mang sắc thái tiêu cực hơn, ví dụ như trong các hành vi không mong muốn.
密集 (mìjí): Chỉ sự dày đặc, tập trung cao độ, không chỉ về tần suất mà còn về mức độ hoặc không gian.
频繁 (pínfán) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “thường xuyên, liên tục, dày đặc”, chỉ mức độ xảy ra của một hành động hay hiện tượng với tần suất cao, lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian ngắn.
- Chi tiết ngữ nghĩa:
频 nghĩa là “nhiều, dày đặc, tần suất cao”.
繁 nghĩa là “nhiều, phức tạp”.
Ghép lại, 频繁 biểu thị sự lặp lại thường xuyên, có thể mang ý nghĩa tốt hoặc không tốt tùy vào ngữ cảnh.
- Loại từ:
Tính từ
→ Dùng để miêu tả tần suất của một hành vi, sự kiện. - Các mẫu câu tiếng Trung và ví dụ cụ thể:
Ví dụ 1:
他最近频繁出差。
Tā zuìjìn pínfán chūchāi.
Gần đây anh ấy thường xuyên đi công tác.
Ví dụ 2:
使用手机过于频繁会影响睡眠质量。
Shǐyòng shǒujī guòyù pínfán huì yǐngxiǎng shuìmián zhìliàng.
Sử dụng điện thoại quá thường xuyên sẽ ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.
Ví dụ 3:
最近天气变化非常频繁。
Zuìjìn tiānqì biànhuà fēicháng pínfán.
Gần đây thời tiết thay đổi rất thường xuyên.
Ví dụ 4:
他频繁地请假,影响了工作进度。
Tā pínfán de qǐngjià, yǐngxiǎngle gōngzuò jìndù.
Anh ta thường xuyên xin nghỉ, làm ảnh hưởng đến tiến độ công việc.
Ví dụ 5:
频繁的维修让客户感到不满意。
Pínfán de wéixiū ràng kèhù gǎndào bù mǎnyì.
Việc sửa chữa thường xuyên khiến khách hàng không hài lòng.
- Phân biệt với từ gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Khác biệt
经常 jīngcháng Thường xuyên Từ phổ biến hơn, thiên về thói quen
频繁 pínfán Liên tục, dày đặc Thường nhấn mạnh sự xuất hiện liên tục trong thời gian ngắn, tần suất cao - Ngữ cảnh sử dụng:
Trong công việc: dùng để mô tả sự xuất hiện thường xuyên của các sự kiện không mong muốn (ví dụ: lỗi hệ thống, xin nghỉ, trễ deadline…).
Trong cuộc sống: dùng để mô tả hành vi có tính chất lặp lại cao (gọi điện, đi công tác, sửa chữa…).
- Từ vựng tiếng Trung
频繁
Phiên âm: pínfán
Tiếng Việt: Thường xuyên, liên tục, dày đặc - Từ loại
Tính từ (形容词) - Định nghĩa chi tiết
频繁 dùng để miêu tả một hành động, hiện tượng xảy ra liên tục, nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn, mang ý nghĩa mức độ lặp lại cao.
Giải nghĩa thành phần:
频 (pín): tần suất, thường xuyên
繁 (fán): dày đặc, phức tạp, đông đúc
→ Kết hợp lại, 频繁 mang ý nghĩa là “xảy ra với tần suất cao”, nhấn mạnh tính liên tục và thường xuyên, thường dùng trong văn viết, hành chính, báo chí hoặc hội thoại mang tính nghiêm túc.
- Đặc điểm và phạm vi sử dụng
Thường dùng để mô tả các hành vi, hiện tượng, sự việc có tính lặp lại liên tục như: giao tiếp, đi lại, thay đổi, tranh cãi, kiểm tra, cập nhật, gọi điện,…
Là từ mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, tùy vào ngữ cảnh.
- Một số cụm từ thông dụng với 频繁
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
频繁出差 pínfán chūchāi thường xuyên đi công tác
频繁变化 pínfán biànhuà thay đổi liên tục
频繁联系 pínfán liánxì liên hệ thường xuyên
频繁访问 pínfán fǎngwèn thăm viếng thường xuyên
频繁操作 pínfán cāozuò thao tác nhiều lần liên tục
频繁更新 pínfán gēngxīn cập nhật liên tục - Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
最近天气变化非常频繁,早晚温差大。
Zuìjìn tiānqì biànhuà fēicháng pínfán, zǎowǎn wēnchā dà.
Gần đây thời tiết thay đổi liên tục, chênh lệch nhiệt độ giữa sáng và tối rất lớn.
他因为频繁加班而感到身心疲惫。
Tā yīnwèi pínfán jiābān ér gǎndào shēnxīn pí bèi.
Anh ấy cảm thấy mệt mỏi cả thể chất lẫn tinh thần vì tăng ca quá thường xuyên.
使用手机过于频繁会影响睡眠质量。
Shǐyòng shǒujī guòyú pínfán huì yǐngxiǎng shuìmián zhìliàng.
Sử dụng điện thoại quá thường xuyên sẽ ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.
他们之间的争吵变得越来越频繁。
Tāmen zhījiān de zhēngchǎo biàn de yuèláiyuè pínfán.
Những cuộc cãi vã giữa họ ngày càng trở nên thường xuyên.
在这个项目中,我们需要频繁沟通与协调。
Zài zhège xiàngmù zhōng, wǒmen xūyào pínfán gōutōng yǔ xiétiáo.
Trong dự án này, chúng ta cần liên tục giao tiếp và phối hợp.
她最近频繁出现在各种时尚活动中。
Tā zuìjìn pínfán chūxiàn zài gè zhǒng shíshàng huódòng zhōng.
Gần đây cô ấy thường xuyên xuất hiện trong các sự kiện thời trang.
如果服务器频繁出错,可能需要升级系统。
Rúguǒ fúwùqì pínfán chūcuò, kěnéng xūyào shēngjí xìtǒng.
Nếu máy chủ thường xuyên gặp lỗi, có thể cần nâng cấp hệ thống.
- Phân biệt với các từ tương tự
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
经常 jīngcháng thường xuyên (tương đối nhẹ, thói quen) Mức độ thấp hơn, thiên về tính đều đặn, không quá dày đặc
时常 shícháng đôi khi, thường lúc này lúc kia Mang sắc thái nhẹ nhàng, cảm xúc
常常 chángcháng thường Gần giống với 经常, dùng phổ biến trong văn nói
频繁 pínfán liên tục, lặp lại nhiều Mức độ cao hơn, có thể gây cảm giác phiền phức, quá tải - Ghi chú sử dụng
频繁 thường được dùng trong văn bản hành chính, thương mại, kỹ thuật, y tế, hoặc văn viết học thuật.
Khi dùng trong văn nói, từ này thể hiện sự lặp lại dày đặc, đôi khi hàm ý gây phiền toái hoặc vượt mức bình thường.
Từ tiếng Trung: 频繁
Phiên âm: pínfán
Loại từ: Tính từ (形容词)
- Giải thích chi tiết:
频繁 (pínfán) nghĩa là thường xuyên, liên tục, xảy ra nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn.
频 (pín) = thường xuyên, liên tiếp
繁 (fán) = dày đặc, phức tạp
→ 频繁 = xảy ra lặp lại nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn, mang sắc thái nhấn mạnh tần suất cao.
Từ này thường dùng để miêu tả các hành động, hiện tượng, sự kiện diễn ra nhiều lần, như: đi lại, giao tiếp, thay đổi, tranh chấp, v.v.
- Các đặc điểm ngữ pháp:
Là tính từ, có thể đứng trước danh từ (频繁的+ danh từ) hoặc dùng làm bổ ngữ mô tả trạng thái hành động.
Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hay hiện tượng như: 发生、出现、来往、交流、变化、打电话、出错…
- Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt:
a. Ví dụ đơn giản:
最近天气变化很频繁。
Zuìjìn tiānqì biànhuà hěn pínfán.
→ Gần đây thời tiết thay đổi rất thường xuyên.
他频繁地出差,一年大部分时间都在外地。
Tā pínfán de chūchāi, yī nián dà bùfen shíjiān dōu zài wàidì.
→ Anh ấy đi công tác thường xuyên, hầu như cả năm đều ở ngoài tỉnh.
他们之间频繁联系。
Tāmen zhījiān pínfán liánxì.
→ Họ liên lạc với nhau rất thường xuyên.
公司电脑最近频繁出问题。
Gōngsī diànnǎo zuìjìn pínfán chū wèntí.
→ Máy tính công ty gần đây thường xuyên gặp sự cố.
她频繁地更换工作。
Tā pínfán de gēnghuàn gōngzuò.
→ Cô ấy thường xuyên thay đổi công việc.
b. Ví dụ trong thương mại / công việc:
客户频繁地修改订单内容。
Kèhù pínfán de xiūgǎi dìngdān nèiróng.
→ Khách hàng thường xuyên thay đổi nội dung đơn hàng.
我们不建议频繁更换供应商。
Wǒmen bù jiànyì pínfán gēnghuàn gōngyìngshāng.
→ Chúng tôi không khuyến khích việc thay đổi nhà cung cấp thường xuyên.
系统频繁崩溃影响了工作效率。
Xìtǒng pínfán bēngkuì yǐngxiǎng le gōngzuò xiàolǜ.
→ Hệ thống thường xuyên bị sập đã ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.
c. Trong đời sống hàng ngày:
孩子频繁生病,家长很担心。
Háizi pínfán shēngbìng, jiāzhǎng hěn dānxīn.
→ Trẻ thường xuyên bị ốm khiến cha mẹ rất lo lắng.
她最近频繁地去健身房。
Tā zuìjìn pínfán de qù jiànshēnfáng.
→ Gần đây cô ấy thường xuyên đến phòng gym.
- Các cụm từ liên quan:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
频繁出现 pínfán chūxiàn xuất hiện thường xuyên
频繁更换 pínfán gēnghuàn thay đổi liên tục
频繁联系 pínfán liánxì liên lạc thường xuyên
频繁发生 pínfán fāshēng xảy ra thường xuyên
频繁使用 pínfán shǐyòng sử dụng thường xuyên - So sánh với từ gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Khác biệt chính
经常 jīngcháng chỉ sự thường xuyên bình thường, đều đặn (ít mang tính dày đặc)
频繁 pínfán nhấn mạnh tần suất cao, xảy ra nhiều lần trong thời gian ngắn
常常 chángcháng tương tự “经常”, thường dùng trong văn nói
频繁 là tính từ mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh (vì tần suất cao có thể gây phiền toái).
Dùng để miêu tả hành động xảy ra lặp lại nhiều lần, đặc biệt phù hợp trong các bối cảnh: thương mại, kỹ thuật, công việc, sức khỏe, thời tiết.
Sử dụng 频繁 một cách chính xác giúp nâng cao khả năng diễn đạt trong văn viết và nói trang trọng trong tiếng Trung.
频繁 (pínfán) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “thường xuyên, với tần suất cao, dày đặc” trong tiếng Việt. Từ này thường được dùng để miêu tả một hành vi, hiện tượng, hoặc sự việc xảy ra liên tục, với mức độ lặp lại lớn trong một khoảng thời gian ngắn.
- Phân loại từ
Từ loại: Tính từ (形容词)
Cấu trúc từ: Phó từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ (làm trạng ngữ trong câu)
- Giải thích chi tiết
“频繁” nhấn mạnh mức độ thường xuyên và dày đặc của một hành động hoặc hiện tượng, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh. So với từ “经常” (jīngcháng – thường xuyên), thì “频繁” hàm ý mức độ cao hơn, tần suất dày hơn.
Ví dụ:
经常联系 → liên lạc thường xuyên (tần suất đều đặn)
频繁打电话 → gọi điện liên tục (gọi rất nhiều lần trong thời gian ngắn)
- Một số cấu trúc và cách dùng phổ biến
频繁 + động từ: chỉ hành vi lặp đi lặp lại
频繁出差 (đi công tác liên tục)
频繁变动 (thay đổi liên tục)
主语 + 频繁地 + động từ: làm trạng ngữ
他频繁地请假。→ Anh ta xin nghỉ phép liên tục.
- Ví dụ minh họa có phiên âm và dịch nghĩa
最近天气变化频繁。
Zuìjìn tiānqì biànhuà pínfán.
→ Gần đây thời tiết thay đổi liên tục.
他频繁地出现在新闻报道中。
Tā pínfán de chūxiàn zài xīnwén bàodào zhōng.
→ Anh ấy liên tục xuất hiện trên các bản tin thời sự.
公司的政策频繁更改,员工感到困惑。
Gōngsī de zhèngcè pínfán gēnggǎi, yuángōng gǎndào kùnhuò.
→ Chính sách của công ty thay đổi liên tục khiến nhân viên cảm thấy bối rối.
频繁使用手机会影响视力。
Pínfán shǐyòng shǒujī huì yǐngxiǎng shìlì.
→ Việc sử dụng điện thoại quá thường xuyên sẽ ảnh hưởng đến thị lực.
他们之间频繁地吵架,感情越来越差。
Tāmen zhījiān pínfán de chǎojià, gǎnqíng yuè lái yuè chà.
→ Họ thường xuyên cãi nhau, tình cảm ngày càng tệ đi.
她频繁更换工作,希望找到更适合自己的。
Tā pínfán gēnghuàn gōngzuò, xīwàng zhǎodào gèng shìhé zìjǐ de.
→ Cô ấy liên tục đổi việc với hy vọng tìm được công việc phù hợp hơn với mình.
飞机由于频繁起降而需要频繁检修。
Fēijī yóuyú pínfán qǐjiàng ér xūyào pínfán jiǎnxiū.
→ Máy bay do cất hạ cánh liên tục nên cần được kiểm tra bảo trì thường xuyên.
他最近频繁咳嗽,可能是感冒了。
Tā zuìjìn pínfán késou, kěnéng shì gǎnmào le.
→ Gần đây anh ấy ho liên tục, có thể là bị cảm rồi.
- Phân biệt với từ liên quan
Từ vựng Nghĩa Mức độ tần suất Ghi chú
频繁 (pínfán) Thường xuyên, liên tục Cao Tần suất dày đặc, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc nhấn mạnh
经常 (jīngcháng) Thường xuyên Trung bình Dùng phổ biến, không nhấn mạnh mức độ như “频繁”
偶尔 (ǒu’ěr) Thỉnh thoảng Thấp Ngẫu nhiên, không thường xuyên
“频繁” là tính từ chỉ tần suất cao, dùng để mô tả những hành vi hoặc hiện tượng diễn ra liên tục hoặc rất thường xuyên.
Thường đi kèm với động từ để làm rõ mức độ lặp lại của hành động.
Có thể mang sắc thái tiêu cực nhẹ khi nói đến những hành động không mong muốn hoặc gây ảnh hưởng (như: tranh cãi, thay đổi, kiểm tra…).
Từ vựng: 频繁
Phiên âm: pínfán
Loại từ: Tính từ (形容词)
Nghĩa tiếng Việt: Thường xuyên, liên tục, xảy ra nhiều lần trong thời gian ngắn
- Định nghĩa chi tiết:
频繁 (pínfán) dùng để mô tả sự việc, hành động, hiện tượng diễn ra nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn. Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, dùng để nói về những hành động có tần suất cao đến mức gây chú ý hoặc gây phiền toái.
Từ này thường dùng trong:
Giao tiếp hàng ngày
Văn viết trang trọng (báo chí, báo cáo, văn bản chính thức)
Lĩnh vực kỹ thuật, y tế, kinh tế, đời sống cá nhân
- Giải nghĩa Hán tự:
频 (pín): tần số, thường xuyên
繁 (fán): phức tạp, dày đặc, nhiều
→ 频繁 có thể hiểu là “xuất hiện với tần suất dày đặc”
- Đặc điểm ngữ pháp:
Là tính từ miêu tả trạng thái hoặc tần suất
Có thể dùng như định ngữ (đứng trước danh từ) hoặc vị ngữ
Thường kết hợp với động từ chỉ hành động: 来往、变化、出现、联系、发生、加班…
- Các cụm từ thường dùng:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
频繁出现 pínfán chūxiàn xuất hiện thường xuyên
频繁更换 pínfán gēnghuàn thay đổi liên tục
频繁联系 pínfán liánxì liên lạc thường xuyên
频繁加班 pínfán jiābān tăng ca liên tục
频繁跳槽 pínfán tiàocáo nhảy việc thường xuyên
频繁波动 pínfán bōdòng biến động liên tục (giá cả, thị trường) - Ví dụ câu (có phiên âm & tiếng Việt):
Ví dụ 1
他最近频繁出差,几乎没时间休息。
Tā zuìjìn pínfán chūchāi, jīhū méi shíjiān xiūxi.
Gần đây anh ấy thường xuyên đi công tác, hầu như không có thời gian nghỉ ngơi.
Ví dụ 2
这个客户频繁更改订单,让我们很头疼。
Zhège kèhù pínfán gēnggǎi dìngdān, ràng wǒmen hěn tóuténg.
Khách hàng này liên tục thay đổi đơn hàng, khiến chúng tôi rất đau đầu.
Ví dụ 3
频繁的气候变化对农业造成了很大影响。
Pínfán de qìhòu biànhuà duì nóngyè zàochéngle hěn dà yǐngxiǎng.
Biến đổi khí hậu thường xuyên đã gây ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp.
Ví dụ 4
你太频繁联系她,可能会让她觉得烦。
Nǐ tài pínfán liánxì tā, kěnéng huì ràng tā juéde fán.
Bạn liên lạc với cô ấy quá thường xuyên có thể khiến cô ấy cảm thấy phiền.
Ví dụ 5
由于设备老化,最近故障频繁。
Yóuyú shèbèi lǎohuà, zuìjìn gùzhàng pínfán.
Do thiết bị đã cũ, gần đây trục trặc xảy ra thường xuyên.
Ví dụ 6
这家公司员工频繁跳槽,管理层需要反思。
Zhè jiā gōngsī yuángōng pínfán tiàocáo, guǎnlǐcéng xūyào fǎnsī.
Nhân viên của công ty này thường xuyên nhảy việc, ban lãnh đạo cần phải suy ngẫm.
- So sánh với từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với “频繁”
经常 jīngcháng thường xuyên (mức độ vừa) Mang sắc thái tích cực, phổ thông hơn
不时 bùshí thỉnh thoảng, đôi lúc Mức độ thấp hơn, không liên tục
总是 zǒngshì luôn luôn Mang tính tuyệt đối, cao hơn “频繁”
频繁 (pínfán) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là thường xuyên, liên tục, nhiều lần xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn.
- Giải thích chi tiết:
频 (pín): tần suất, lặp lại
繁 (fán): dày đặc, phức tạp
→ 频繁 dùng để miêu tả một hành động, hiện tượng hay sự việc xảy ra với tần suất cao trong một khoảng thời gian nhất định, mang ý nghĩa lặp đi lặp lại trong thời gian ngắn, thường với sắc thái không mong muốn hoặc ảnh hưởng đến trạng thái bình thường.
- Loại từ:
Tính từ (形容词) - Các từ gần nghĩa:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
经常 jīngcháng thường xuyên mang nghĩa trung tính, thông dụng hơn
时常 shícháng đôi khi, lúc nào cũng có nhấn vào mức độ đều đặn, không dày đặc
频繁 pínfán liên tục, quá thường thường dùng trong văn viết, trang trọng
总是 zǒngshì luôn luôn diễn tả một thói quen - Một số cụm từ thường gặp với 频繁:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
频繁发生 pínfán fāshēng xảy ra thường xuyên
频繁更换 pínfán gēnghuàn thay đổi liên tục
频繁出差 pínfán chūchāi đi công tác thường xuyên
频繁联系 pínfán liánxì liên lạc thường xuyên
频繁使用 pínfán shǐyòng sử dụng thường xuyên - Mẫu câu ví dụ:
Mẫu câu đơn giản:
他最近频繁请假。
Tā zuìjìn pínfán qǐngjià.
→ Gần đây anh ấy thường xuyên xin nghỉ phép.
网络信号频繁中断。
Wǎngluò xìnhào pínfán zhōngduàn.
→ Tín hiệu mạng thường xuyên bị gián đoạn.
这家店频繁更换老板。
Zhè jiā diàn pínfán gēnghuàn lǎobǎn.
→ Cửa hàng này thường xuyên thay đổi chủ.
他和客户频繁联系。
Tā hé kèhù pínfán liánxì.
→ Anh ấy thường xuyên liên lạc với khách hàng.
机器频繁运转会导致过热。
Jīqì pínfán yùnzhuǎn huì dǎozhì guòrè.
→ Máy móc vận hành liên tục sẽ gây ra hiện tượng quá nhiệt.
Mẫu câu nâng cao:
频繁的工作变动让他感到非常疲惫。
Pínfán de gōngzuò biàndòng ràng tā gǎndào fēicháng píbèi.
→ Việc thay đổi công việc thường xuyên khiến anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi.
由于系统故障频繁发生,公司决定升级服务器。
Yóuyú xìtǒng gùzhàng pínfán fāshēng, gōngsī juédìng shēngjí fúwùqì.
→ Do sự cố hệ thống xảy ra thường xuyên, công ty quyết định nâng cấp máy chủ.
频繁加班影响了员工的身体健康。
Pínfán jiābān yǐngxiǎng le yuángōng de shēntǐ jiànkāng.
→ Việc tăng ca thường xuyên ảnh hưởng đến sức khỏe của nhân viên.
天气变化频繁,请注意增减衣物。
Tiānqì biànhuà pínfán, qǐng zhùyì zēngjiǎn yīwù.
→ Thời tiết thay đổi thất thường, xin chú ý mặc thêm hoặc bớt quần áo.
他最近频繁地接到陌生电话,有些担心。
Tā zuìjìn pínfán de jiēdào mòshēng diànhuà, yǒuxiē dānxīn.
→ Gần đây anh ấy nhận được rất nhiều cuộc gọi lạ, có chút lo lắng.
- Lưu ý khi dùng:
频繁 thường dùng trong văn viết, báo chí, tài liệu kỹ thuật, hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Trong giao tiếp đời thường, người Trung Quốc hay dùng 经常 hơn nếu không cần sắc thái nghiêm trọng.
频繁 (pínfán) – Frequent – Thường xuyên / Liên tục
- Loại từ:
频繁 là tính từ, dùng để miêu tả sự việc xảy ra liên tục, thường xuyên, với tần suất cao, không ngừng nghỉ trong một khoảng thời gian nhất định. - Giải thích chi tiết
Từ “频繁” dùng để chỉ mức độ lặp lại cao của một hành động, sự việc hay hiện tượng trong thời gian ngắn. Nó thường mang ý nghĩa mức độ xảy ra dày đặc, liên tục, hoặc thường xuyên, đôi khi còn gợi hàm ý hơi quá mức hoặc bất tiện nếu xảy ra quá thường xuyên.
Có thể dùng trong ngữ cảnh công việc, giao tiếp xã hội, sự cố kỹ thuật, kinh doanh, vận hành hệ thống, quan hệ cá nhân, v.v.
Có thể kết hợp với nhiều động từ như: 出现 (xuất hiện), 发生 (phát sinh), 变动 (biến động), 来往 (qua lại), 拜访 (thăm hỏi), 联系 (liên lạc)…
- Cấu trúc sử dụng phổ biến
频繁 + Động từ: chỉ sự việc diễn ra nhiều lần
频繁地 + Động từ: dùng trạng từ “地” để nhấn mạnh hơn hành vi lặp lại
频繁 + danh từ động tác/sự việc
- Ví dụ minh họa phong phú
他最近频繁出差,几乎没有时间休息。
Tā zuìjìn pínfán chūchāi, jīhū méiyǒu shíjiān xiūxi.
Gần đây anh ấy thường xuyên đi công tác, hầu như không có thời gian nghỉ ngơi.
机器因为操作不当而频繁出现故障。
Jīqì yīnwèi cāozuò bùdàng ér pínfán chūxiàn gùzhàng.
Máy móc do vận hành không đúng cách nên thường xuyên xảy ra sự cố.
公司内部人事变动频繁,影响了整体稳定性。
Gōngsī nèibù rénshì biàndòng pínfán, yǐngxiǎngle zhěngtǐ wěndìngxìng.
Biến động nhân sự nội bộ của công ty diễn ra thường xuyên, ảnh hưởng đến sự ổn định tổng thể.
我们需要减少频繁的会议,提高工作效率。
Wǒmen xūyào jiǎnshǎo pínfán de huìyì, tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Chúng ta cần giảm bớt các cuộc họp quá thường xuyên để nâng cao hiệu quả công việc.
他频繁地打电话给我,让我很困扰。
Tā pínfán de dǎ diànhuà gěi wǒ, ràng wǒ hěn kùnrǎo.
Anh ta gọi điện cho tôi liên tục khiến tôi rất phiền.
客户频繁更改订单,导致生产计划混乱。
Kèhù pínfán gēnggǎi dìngdān, dǎozhì shēngchǎn jìhuà hùnluàn.
Khách hàng thường xuyên thay đổi đơn hàng khiến kế hoạch sản xuất bị rối loạn.
他频繁地出现在新闻报道中,引起了大家的关注。
Tā pínfán de chūxiàn zài xīnwén bàodào zhōng, yǐnqǐle dàjiā de guānzhù.
Anh ta liên tục xuất hiện trên các bản tin, thu hút sự chú ý của mọi người.
这种错误太频繁了,我们必须马上改进流程。
Zhè zhǒng cuòwù tài pínfán le, wǒmen bìxū mǎshàng gǎijìn liúchéng.
Lỗi như vậy xảy ra quá thường xuyên, chúng ta cần cải tiến quy trình ngay lập tức.
- So sánh với từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
经常 jīngcháng Thường xuyên Trung tính, dùng trong thói quen, không quá dày đặc
时常 shícháng Hay, thường hay Mức độ thấp hơn “频繁”, dùng cho cảm xúc hoặc hành vi tự nhiên
频繁 pínfán Thường xuyên, liên tục Mức độ cao, lặp lại nhiều, có thể gây bất tiện hoặc vượt mức bình thường
频繁 mang sắc thái mức độ lặp lại cao, có thể tạo cảm giác phiền phức hoặc quá mức.
Dùng trong các văn cảnh chính thức, kỹ thuật, doanh nghiệp, hoặc phàn nàn về điều gì lặp lại quá nhiều.
Biểu thị rõ tần suất cao, phù hợp với các tình huống cần nhấn mạnh hành vi xảy ra liên tục.
TỪ VỰNG: 频繁 (pínfán)
I. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
Từ tiếng Trung 频繁
Phiên âm pínfán
Loại từ Tính từ
Nghĩa tiếng Việt Thường xuyên, liên tục, dồn dập, nhiều lần trong thời gian ngắn
频繁 (pínfán) là tính từ dùng để chỉ tần suất rất cao của một hành động, sự việc nào đó trong một khoảng thời gian ngắn. Thường mang ý quá thường xuyên, lặp đi lặp lại, đôi khi hàm ý gây phiền phức, bất tiện hoặc không mong muốn.
Từ này thường đi với các hành động như: đến, gọi, thay đổi, hỏi, xảy ra, liên hệ, qua lại, di chuyển, v.v.
II. PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN TỪ
频 (pín): tần suất, thường xuyên
繁 (fán): dày đặc, phức tạp
→ 频繁 nghĩa là hành động xảy ra dày đặc, liên tục, trong thời gian ngắn.
III. CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG
频繁 + động từ → chỉ hành động diễn ra thường xuyên
Ví dụ: 频繁出现 (xuất hiện thường xuyên), 频繁更换 (thay đổi liên tục), 频繁联系 (liên hệ liên tục)
过于频繁: quá thường xuyên
频繁地 + động từ: trạng ngữ, giống như “một cách thường xuyên”
IV. VÍ DỤ CỤ THỂ (có Phiên âm + Tiếng Việt)
- Trong cuộc sống thường ngày
他最近频繁加班。
(Tā zuìjìn pínfán jiābān.)
→ Gần đây anh ấy tăng ca rất thường xuyên.
我父母频繁给我打电话。
(Wǒ fùmǔ pínfán gěi wǒ dǎ diànhuà.)
→ Bố mẹ tôi thường xuyên gọi điện cho tôi.
这个地方地震发生得很频繁。
(Zhège dìfāng dìzhèn fāshēng de hěn pínfán.)
→ Ở nơi này động đất xảy ra rất thường xuyên.
频繁出差让我感到很疲惫。
(Pínfán chūchāi ràng wǒ gǎndào hěn píbèi.)
→ Đi công tác liên tục khiến tôi cảm thấy rất mệt mỏi.
- Trong công việc và giao tiếp
最近他们公司频繁更换负责人。
(Zuìjìn tāmen gōngsī pínfán gēnghuàn fùzérén.)
→ Gần đây công ty họ thay người phụ trách liên tục.
我们需要与客户保持频繁的沟通。
(Wǒmen xūyào yǔ kèhù bǎochí pínfán de gōutōng.)
→ Chúng ta cần duy trì liên lạc thường xuyên với khách hàng.
由于网络故障频繁,大家都很不满。
(Yóuyú wǎngluò gùzhàng pínfán, dàjiā dōu hěn bùmǎn.)
→ Do sự cố mạng xảy ra quá thường xuyên, mọi người đều không hài lòng.
- Trong y tế, sức khỏe
他最近频繁咳嗽,最好去看看医生。
(Tā zuìjìn pínfán késou, zuì hǎo qù kàn kàn yīshēng.)
→ Gần đây anh ấy ho nhiều lần, tốt nhất nên đi khám bác sĩ.
如果你频繁头痛,可能是压力太大了。
(Rúguǒ nǐ pínfán tóutòng, kěnéng shì yālì tài dà le.)
→ Nếu bạn thường xuyên đau đầu, có thể là do áp lực quá lớn.
- Trong kỹ thuật / hệ thống
系统出现频繁的错误,需要升级。
(Xìtǒng chūxiàn pínfán de cuòwù, xūyào shēngjí.)
→ Hệ thống thường xuyên xảy ra lỗi, cần nâng cấp.
V. CỤM TỪ THƯỜNG GẶP VỚI 频繁
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
频繁出现 (pínfán chūxiàn) Xuất hiện thường xuyên
频繁更换 (pínfán gēnghuàn) Thay đổi liên tục
频繁联系 (pínfán liánxì) Liên lạc thường xuyên
频繁使用 (pínfán shǐyòng) Sử dụng thường xuyên
频繁访问 (pínfán fǎngwèn) Truy cập/thăm viếng thường xuyên
频繁互动 (pínfán hùdòng) Tương tác thường xuyên
VI. SO SÁNH VỚI CÁC TỪ GẦN NGHĨA
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
经常 jīngcháng Thường xuyên (trung tính) Dùng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, không mang nghĩa tiêu cực
频繁 pínfán Dồn dập, nhiều lần trong thời gian ngắn Thường mang sắc thái “quá nhiều”, hơi tiêu cực
时常 shícháng Lúc nào cũng, thường khi Mang tính văn viết, nhẹ nhàng hơn
频繁 (pínfán) là một tính từ rất phổ biến khi muốn diễn đạt một hành động, hiện tượng xảy ra với tần suất cao, thường là trong thời gian ngắn và nhiều lần.
Nó hay đi kèm với các hành động mang tính liên tục như liên hệ, thay đổi, xảy ra, di chuyển, gọi điện, sử dụng, v.v.
So với từ 经常, từ 频繁 thường có cảm giác “quá mức”, “dồn dập”, đôi khi gây bất tiện hay phiền hà.
频繁 (pínfán) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là thường xuyên, liên tục, lặp đi lặp lại nhiều lần trong thời gian ngắn. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính mô tả tần suất cao của hành vi, sự kiện, hiện tượng.
- Giải thích chi tiết:
Tiếng Trung: 频繁
Phiên âm (Pinyin): pínfán
Tiếng Việt: thường xuyên, xảy ra liên tục, lặp đi lặp lại
Loại từ: Tính từ (形容词)
频繁 dùng để mô tả một sự việc hay hành động xảy ra với tần suất cao, trong thời gian ngắn, mang tính không ngừng, liên tiếp, nhiều lần. Từ này thường dùng trong văn viết hoặc các văn cảnh trang trọng hơn từ “经常” (jīngcháng).
- Từ vựng liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
经常 jīngcháng Thường xuyên (phổ biến hơn)
偶尔 ǒu’ěr Thỉnh thoảng
不时 bùshí Lúc nào cũng có thể
持续 chíxù Liên tục
多次 duōcì Nhiều lần
连续 liánxù Liên tiếp - Mẫu câu & Ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt):
他最近频繁地加班。
Tā zuìjìn pínfán de jiābān.
→ Gần đây anh ấy tăng ca rất thường xuyên.
频繁的出差让他很疲惫。
Pínfán de chūchāi ràng tā hěn píbèi.
→ Việc đi công tác thường xuyên khiến anh ấy rất mệt mỏi.
不要频繁修改计划,否则效率会很低。
Bù yào pínfán xiūgǎi jìhuà, fǒuzé xiàolǜ huì hěn dī.
→ Đừng thay đổi kế hoạch quá thường xuyên, nếu không hiệu suất sẽ rất thấp.
她频繁地联系我,让我有点烦。
Tā pínfán de liánxì wǒ, ràng wǒ yǒudiǎn fán.
→ Cô ấy liên lạc với tôi quá thường xuyên, khiến tôi thấy hơi phiền.
机器出现了频繁的故障。
Jīqì chūxiàn le pínfán de gùzhàng.
→ Máy móc liên tục xảy ra sự cố.
最近天气变化很频繁。
Zuìjìn tiānqì biànhuà hěn pínfán.
→ Gần đây thời tiết thay đổi rất thường xuyên.
他频繁更换工作,缺乏稳定性。
Tā pínfán gēnghuàn gōngzuò, quēfá wěndìngxìng.
→ Anh ta thường xuyên thay đổi công việc, thiếu tính ổn định.
- So sánh với các từ tương tự:
Từ Nghĩa tiếng Việt Mức độ trang trọng Tần suất
频繁 (pínfán) Thường xuyên, dày đặc Trang trọng, viết Cao
经常 (jīngcháng) Thường xuyên Thông dụng, nói viết Trung bình đến cao
常常 (chángcháng) Thường xuyên Khá văn chương Trung bình
偶尔 (ǒu’ěr) Thỉnh thoảng Trung tính Thấp - Cách dùng trong văn viết trang trọng:
公司内部会议频繁,影响了正常工作流程。
Gōngsī nèibù huìyì pínfán, yǐngxiǎng le zhèngcháng gōngzuò liúchéng.
→ Các cuộc họp nội bộ của công ty diễn ra quá thường xuyên, ảnh hưởng đến quy trình làm việc bình thường.
我们应该减少频繁变动的策略,以提高效率。
Wǒmen yīnggāi jiǎnshǎo pínfán biàndòng de cèlüè, yǐ tígāo xiàolǜ.
→ Chúng ta nên giảm bớt các chiến lược thay đổi liên tục để nâng cao hiệu suất.
频繁 (pínfán) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là thường xuyên, xảy ra với tần suất cao, lặp đi lặp lại nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn.
- Giải thích chi tiết:
频繁 thường dùng để mô tả các hành động, sự kiện, hiện tượng xảy ra nhiều lần trong thời gian ngắn, mang cảm giác dồn dập, liên tục.
Từ này có thể sử dụng trong văn viết lẫn văn nói, đặc biệt phổ biến trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc khi nói về tình hình xã hội, kinh tế, hoặc các hoạt động công việc.
- Loại từ:
Tính từ (形容词) - Một số từ đồng nghĩa:
经常 (jīngcháng) – thường xuyên (nhưng nhẹ hơn 频繁)
屡次 (lǚcì) – nhiều lần
时常 (shícháng) – thường hay
- Mẫu câu & Ví dụ chi tiết:
Dưới đây là 20 mẫu câu có sử dụng từ 频繁 kèm theo phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
最近天气变化非常频繁。
Zuìjìn tiānqì biànhuà fēicháng pínfán.
Gần đây thời tiết thay đổi rất thường xuyên.
他频繁地出差,几乎没时间陪家人。
Tā pínfán de chūchāi, jīhū méi shíjiān péi jiārén.
Anh ấy đi công tác liên tục, hầu như không có thời gian cho gia đình.
她频繁打电话给我,让我感到很困扰。
Tā pínfán dǎ diànhuà gěi wǒ, ràng wǒ gǎndào hěn kùnrǎo.
Cô ấy gọi điện cho tôi liên tục khiến tôi thấy phiền.
最近地震频繁,大家都很紧张。
Zuìjìn dìzhèn pínfán, dàjiā dōu hěn jǐnzhāng.
Gần đây động đất xảy ra thường xuyên, mọi người rất lo lắng.
频繁更换工作不利于职业发展。
Pínfán gēnghuàn gōngzuò bù lìyú zhíyè fāzhǎn.
Thay đổi công việc quá thường xuyên không có lợi cho sự phát triển nghề nghiệp.
他最近频繁出现于公众场合。
Tā zuìjìn pínfán chūxiàn yú gōngzhòng chǎnghé.
Gần đây anh ấy thường xuyên xuất hiện ở nơi công cộng.
这段时间网络频繁中断,影响工作效率。
Zhè duàn shíjiān wǎngluò pínfán zhōngduàn, yǐngxiǎng gōngzuò xiàolǜ.
Giai đoạn này mạng bị gián đoạn thường xuyên, ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.
他频繁换女朋友,在朋友中很有名。
Tā pínfán huàn nǚpéngyǒu, zài péngyǒu zhōng hěn yǒumíng.
Anh ta thay bạn gái như thay áo, nổi tiếng trong đám bạn bè.
孩子夜里频繁醒来,父母非常辛苦。
Háizi yèlǐ pínfán xǐnglái, fùmǔ fēicháng xīnkǔ.
Đứa trẻ thường xuyên thức dậy vào ban đêm, cha mẹ rất vất vả.
他频繁请假,公司开始怀疑他的诚意。
Tā pínfán qǐngjià, gōngsī kāishǐ huáiyí tā de chéngyì.
Anh ấy xin nghỉ phép thường xuyên, công ty bắt đầu nghi ngờ sự chân thành của anh ta.
我们不能频繁地更改计划。
Wǒmen bùnéng pínfán de gēnggǎi jìhuà.
Chúng ta không thể thay đổi kế hoạch quá thường xuyên.
她频繁地参加各种社会活动。
Tā pínfán de cānjiā gè zhǒng shèhuì huódòng.
Cô ấy thường xuyên tham gia nhiều hoạt động xã hội khác nhau.
系统频繁出现故障需要检查一下。
Xìtǒng pínfán chūxiàn gùzhàng xūyào jiǎnchá yīxià.
Hệ thống liên tục gặp lỗi, cần kiểm tra lại.
他的情绪波动非常频繁。
Tā de qíngxù bōdòng fēicháng pínfán.
Tâm trạng của anh ấy dao động rất thường xuyên.
由于频繁出入医院,他的身体越来越虚弱。
Yóuyú pínfán chūrù yīyuàn, tā de shēntǐ yuèláiyuè xūruò.
Do thường xuyên ra vào bệnh viện, sức khỏe anh ấy ngày càng yếu.
在短时间内频繁操作会导致机器过热。
Zài duǎn shíjiān nèi pínfán cāozuò huì dǎozhì jīqì guòrè.
Vận hành máy móc liên tục trong thời gian ngắn sẽ dẫn đến quá nhiệt.
我不喜欢频繁社交,更喜欢独处。
Wǒ bù xǐhuān pínfán shèjiāo, gèng xǐhuān dúchǔ.
Tôi không thích giao tiếp xã hội thường xuyên, thích ở một mình hơn.
她因为频繁迟到被老板批评了。
Tā yīnwèi pínfán chídào bèi lǎobǎn pīpíng le.
Cô ấy bị sếp phê bình vì thường xuyên đi muộn.
他频繁地更新社交媒体状态。
Tā pínfán de gēngxīn shèjiāo méitǐ zhuàngtài.
Anh ấy cập nhật trạng thái mạng xã hội liên tục.
国际间的频繁交流促进了文化互通。
Guójì jiān de pínfán jiāoliú cùjìn le wénhuà hùtōng.
Sự giao lưu thường xuyên giữa các quốc gia đã thúc đẩy giao thoa văn hóa.
频繁 (pínfán) là một tính từ tiếng Trung, mang nghĩa là thường xuyên, liên tục, dày đặc, lặp đi lặp lại trong thời gian ngắn. Từ này thường được dùng để miêu tả tần suất xảy ra của một hành động hay sự việc.
- Chi tiết ngữ nghĩa:
Tiếng Trung: 频繁
Phiên âm: pínfán
Loại từ: Tính từ
Tiếng Việt: thường xuyên, dồn dập, liên tục
Tính chất: Biểu thị mức độ/tần suất cao của một hành vi hay hiện tượng.
- Cách dùng trong câu:
Từ “频繁” thường đứng trước động từ để bổ nghĩa cho tần suất hành động, hoặc đứng độc lập như một vị ngữ. - Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
频繁 + động từ: thường xuyên làm gì đó
主语 + 频繁地 + động từ: ai đó làm việc gì đó một cách thường xuyên
频繁的 + danh từ: hiện tượng hay hành vi có tính chất thường xuyên
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
他最近频繁出差。
Tā zuìjìn pínfán chūchāi.
Gần đây anh ấy đi công tác rất thường xuyên.
由于天气频繁变化,我们必须随时调整计划。
Yóuyú tiānqì pínfán biànhuà, wǒmen bìxū suíshí tiáozhěng jìhuà.
Do thời tiết thay đổi thường xuyên, chúng tôi phải điều chỉnh kế hoạch mọi lúc.
这家公司的高层人员频繁更换。
Zhè jiā gōngsī de gāocéng rényuán pínfán gēnghuàn.
Nhân sự cấp cao của công ty này thay đổi thường xuyên.
他频繁地联系我,想复合。
Tā pínfán de liánxì wǒ, xiǎng fùhé.
Anh ta liên lạc với tôi liên tục, muốn quay lại.
系统出现了频繁的错误。
Xìtǒng chūxiànle pínfán de cuòwù.
Hệ thống xuất hiện lỗi liên tục.
频繁的加班让他身心俱疲。
Pínfán de jiābān ràng tā shēnxīn jùpí.
Làm thêm thường xuyên khiến anh ấy kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần.
最近他的情绪变化非常频繁。
Zuìjìn tā de qíngxù biànhuà fēicháng pínfán.
Gần đây tâm trạng của anh ta thay đổi rất thường xuyên.
她频繁地去医院做检查。
Tā pínfán de qù yīyuàn zuò jiǎnchá.
Cô ấy đi bệnh viện kiểm tra sức khỏe thường xuyên.
你不应该频繁请假。
Nǐ bù yìnggāi pínfán qǐngjià.
Bạn không nên xin nghỉ phép quá thường xuyên.
孩子频繁发烧,家长很担心。
Háizi pínfán fāshāo, jiāzhǎng hěn dānxīn.
Đứa trẻ bị sốt thường xuyên, cha mẹ rất lo lắng.
他的工作需要频繁出国。
Tā de gōngzuò xūyào pínfán chūguó.
Công việc của anh ấy yêu cầu phải thường xuyên ra nước ngoài.
最近手机频繁死机。
Zuìjìn shǒujī pínfán sǐjī.
Gần đây điện thoại hay bị treo máy.
频繁的会议让人很疲惫。
Pínfán de huìyì ràng rén hěn píbèi.
Các cuộc họp liên tục khiến người ta rất mệt mỏi.
他在课堂上频繁提问。
Tā zài kètáng shàng pínfán tíwèn.
Anh ấy thường xuyên đặt câu hỏi trong lớp học.
频繁更换工作会影响职业发展。
Pínfán gēnghuàn gōngzuò huì yǐngxiǎng zhíyè fāzhǎn.
Thay đổi công việc thường xuyên sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển nghề nghiệp.
她频繁地打电话给我。
Tā pínfán de dǎ diànhuà gěi wǒ.
Cô ấy gọi điện cho tôi liên tục.
频繁使用社交媒体会影响睡眠。
Pínfán shǐyòng shèjiāo méitǐ huì yǐngxiǎng shuìmián.
Thường xuyên dùng mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ.
他频繁出入办公室,让人印象深刻。
Tā pínfán chūrù bàngōngshì, ràng rén yìnxiàng shēnkè.
Anh ấy ra vào văn phòng rất thường xuyên, để lại ấn tượng mạnh.
老板对他频繁迟到非常不满。
Lǎobǎn duì tā pínfán chídào fēicháng bùmǎn.
Sếp rất không hài lòng về việc anh ấy thường xuyên đi trễ.
这种错误如果频繁发生,会带来严重后果。
Zhè zhǒng cuòwù rúguǒ pínfán fāshēng, huì dàilái yánzhòng hòuguǒ.
Nếu loại lỗi này xảy ra thường xuyên, sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Từ vựng tiếng Trung: 频繁
- Định nghĩa:
频繁 (pínfán) là một tính từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “thường xuyên, lặp đi lặp lại nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn”, biểu thị sự xuất hiện với tần suất cao của một hành động hay hiện tượng nào đó. - Phiên âm:
pínfán - Nghĩa tiếng Việt:
Thường xuyên, hay xảy ra, lặp lại liên tục, nhiều lần trong một thời gian ngắn. - Phân loại từ:
Loại từ: Tính từ (形容词)
- Giải thích chi tiết:
Từ “频繁” thường dùng để mô tả hành vi, hành động, sự kiện hay hiện tượng diễn ra với tần suất cao, có thể gây cảm giác phiền phức, bất tiện hoặc ảnh hưởng đến trạng thái bình thường.
Từ này thường đứng trước động từ chính hoặc làm trạng ngữ trong câu. - Cách dùng phổ biến:
频繁 + động từ → nhấn mạnh động từ xảy ra nhiều lần
出现频繁 / 使用频繁 / 联系频繁 / 更换频繁
频繁地 + động từ → dạng trạng ngữ
- Ví dụ minh họa (20 câu có pinyin và dịch nghĩa):
最近他频繁地出现在我的梦里。
Zuìjìn tā pínfán de chūxiàn zài wǒ de mèng lǐ.
Gần đây anh ấy thường xuyên xuất hiện trong giấc mơ của tôi.
这个问题在会议中被频繁提到。
Zhège wèntí zài huìyì zhōng bèi pínfán tídào.
Vấn đề này thường xuyên được nhắc đến trong cuộc họp.
频繁的出差让他很疲惫。
Pínfán de chūchāi ràng tā hěn píbèi.
Việc đi công tác thường xuyên khiến anh ấy rất mệt mỏi.
他频繁更换手机号码。
Tā pínfán gēnghuàn shǒujī hàomǎ.
Anh ta thường xuyên thay đổi số điện thoại.
网络频繁中断,影响了工作效率。
Wǎngluò pínfán zhōngduàn, yǐngxiǎng le gōngzuò xiàolǜ.
Mạng thường xuyên bị gián đoạn, ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.
客户频繁投诉服务质量。
Kèhù pínfán tóusù fúwù zhìliàng.
Khách hàng thường xuyên phàn nàn về chất lượng dịch vụ.
天气变化太频繁了。
Tiānqì biànhuà tài pínfán le.
Thời tiết thay đổi quá thường xuyên.
他频繁地打电话给我,令我很困扰。
Tā pínfán de dǎ diànhuà gěi wǒ, lìng wǒ hěn kùnrǎo.
Anh ấy thường xuyên gọi điện cho tôi, khiến tôi rất phiền.
孩子频繁生病让家长很担心。
Háizi pínfán shēngbìng ràng jiāzhǎng hěn dānxīn.
Con cái hay bị bệnh khiến cha mẹ rất lo lắng.
我们不应该频繁更改计划。
Wǒmen bù yìnggāi pínfán gēnggǎi jìhuà.
Chúng ta không nên thay đổi kế hoạch quá thường xuyên.
这种药不能频繁服用。
Zhè zhǒng yào bùnéng pínfán fúyòng.
Loại thuốc này không nên dùng quá thường xuyên.
他最近频繁参加各种社交活动。
Tā zuìjìn pínfán cānjiā gèzhǒng shèjiāo huódòng.
Gần đây anh ấy thường xuyên tham gia các hoạt động xã hội.
频繁的加班影响了员工的健康。
Pínfán de jiābān yǐngxiǎng le yuángōng de jiànkāng.
Làm thêm giờ thường xuyên ảnh hưởng đến sức khỏe của nhân viên.
银行频繁发送短信提醒。
Yínháng pínfán fāsòng duǎnxìn tíxǐng.
Ngân hàng thường xuyên gửi tin nhắn nhắc nhở.
她频繁换工作,缺乏稳定性。
Tā pínfán huàn gōngzuò, quēfá wěndìngxìng.
Cô ấy thường xuyên thay đổi công việc, thiếu sự ổn định.
设备运行频繁出现故障。
Shèbèi yùnxíng pínfán chūxiàn gùzhàng.
Thiết bị thường xuyên gặp trục trặc khi vận hành.
他频繁进出办公室,似乎在忙什么。
Tā pínfán jìnchū bàngōngshì, sìhū zài máng shénme.
Anh ấy thường xuyên ra vào văn phòng, dường như đang bận việc gì đó.
她频繁参加志愿者活动。
Tā pínfán cānjiā zhìyuànzhě huódòng.
Cô ấy thường xuyên tham gia các hoạt động tình nguyện.
数据显示用户登录频繁。
Shùjù xiǎnshì yònghù dēnglù pínfán.
Dữ liệu cho thấy người dùng đăng nhập thường xuyên.
我频繁地去图书馆查资料。
Wǒ pínfán de qù túshūguǎn chá zīliào.
Tôi thường xuyên đến thư viện tra cứu tài liệu.
- Ghi chú bổ sung:
Trong văn viết và văn nói trang trọng, từ “频繁” thường mang hàm ý trung tính hoặc tiêu cực nhẹ (gây mệt mỏi, phiền toái, v.v.).
Có thể dùng “频繁地” như một trạng ngữ để bổ nghĩa cho động từ.
频繁 (pínfán) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là thường xuyên, nhiều lần, lặp đi lặp lại trong thời gian ngắn. Từ này thường được dùng để miêu tả mức độ xuất hiện hay xảy ra của một hành động, sự việc nào đó trong thời gian ngắn với tần suất cao.
- Giải thích chi tiết
Từ loại: Tính từ
Nghĩa tiếng Việt: Thường xuyên, liên tục, lặp lại nhiều lần
Nghĩa tiếng Trung: 指在短时间内多次发生或重复的情况
Tình huống sử dụng: Được dùng để mô tả sự việc, hành động diễn ra với tần suất cao, dùng trong cả văn nói lẫn văn viết, thường thấy trong báo chí, khoa học xã hội, kinh tế, đời sống hàng ngày.
- Cấu trúc và cách dùng
频繁 + Động từ: thường xuyên làm gì đó
频繁地 + Động từ: phó từ (dạng trạng ngữ)
- Ví dụ mẫu câu (20 câu)
他最近频繁出差,几乎没时间陪家人。
Tā zuìjìn pínfán chūchāi, jīhū méi shíjiān péi jiārén.
Dạo này anh ấy thường xuyên đi công tác, hầu như không có thời gian ở bên gia đình.
频繁地熬夜对身体不好。
Pínfán de áoyè duì shēntǐ bù hǎo.
Thức khuya thường xuyên không tốt cho sức khỏe.
这家公司频繁更换领导层,管理混乱。
Zhè jiā gōngsī pínfán gēnghuàn lǐngdǎo céng, guǎnlǐ hùnluàn.
Công ty này thường xuyên thay đổi ban lãnh đạo, quản lý rất hỗn loạn.
他频繁地查看手机,看是否有新消息。
Tā pínfán de chákàn shǒujī, kàn shìfǒu yǒu xīn xiāoxī.
Anh ấy thường xuyên kiểm tra điện thoại xem có tin nhắn mới không.
最近天气变化频繁,要注意保暖。
Zuìjìn tiānqì biànhuà pínfán, yào zhùyì bǎonuǎn.
Gần đây thời tiết thay đổi liên tục, cần chú ý giữ ấm.
频繁更换工作对职业发展不利。
Pínfán gēnghuàn gōngzuò duì zhíyè fāzhǎn bù lì.
Thường xuyên thay đổi công việc không tốt cho sự phát triển sự nghiệp.
频繁的争吵让他们的感情越来越淡。
Pínfán de zhēngchǎo ràng tāmen de gǎnqíng yuèláiyuè dàn.
Những cuộc cãi vã thường xuyên khiến tình cảm của họ ngày càng nhạt đi.
系统频繁出错,需要重新安装。
Xìtǒng pínfán chūcuò, xūyào chóngxīn ānzhuāng.
Hệ thống thường xuyên bị lỗi, cần cài đặt lại.
他频繁加班,身体越来越差。
Tā pínfán jiābān, shēntǐ yuèláiyuè chà.
Anh ấy làm thêm thường xuyên, sức khỏe ngày càng kém.
她频繁收到骚扰电话,非常烦恼。
Tā pínfán shōudào sāorǎo diànhuà, fēicháng fánnǎo.
Cô ấy thường xuyên nhận được cuộc gọi quấy rối, rất phiền lòng.
在短时间内频繁操作可能导致系统崩溃。
Zài duǎn shíjiān nèi pínfán cāozuò kěnéng dǎozhì xìtǒng bēngkuì.
Thao tác quá thường xuyên trong thời gian ngắn có thể khiến hệ thống sập.
孩子频繁生病,家长很担心。
Háizi pínfán shēngbìng, jiāzhǎng hěn dānxīn.
Trẻ nhỏ thường xuyên bị bệnh, phụ huynh rất lo lắng.
她频繁更换朋友圈的照片。
Tā pínfán gēnghuàn péngyǒuquān de zhàopiàn.
Cô ấy thường xuyên thay ảnh đại diện trên mạng xã hội.
频繁的会议影响了工作效率。
Pínfán de huìyì yǐngxiǎngle gōngzuò xiàolǜ.
Các cuộc họp thường xuyên đã ảnh hưởng đến hiệu suất công việc.
他频繁出入酒吧,家人感到担忧。
Tā pínfán chūrù jiǔbā, jiārén gǎndào dānyōu.
Anh ấy thường xuyên ra vào quán bar, gia đình rất lo lắng.
频繁登录同一账号会引发安全问题。
Pínfán dēnglù tóngyī zhànghào huì yǐnfā ānquán wèntí.
Đăng nhập một tài khoản quá thường xuyên có thể gây ra vấn đề bảo mật.
他频繁更改意见,难以合作。
Tā pínfán gēnggǎi yìjiàn, nányǐ hézuò.
Anh ấy thay đổi ý kiến quá thường xuyên, khó mà hợp tác được.
最近地震频繁,大家都很紧张。
Zuìjìn dìzhèn pínfán, dàjiā dōu hěn jǐnzhāng.
Gần đây có động đất thường xuyên, mọi người đều lo lắng.
她频繁联系我,想重修旧好。
Tā pínfán liánxì wǒ, xiǎng chóngxiū jiùhǎo.
Cô ấy liên lạc với tôi rất thường xuyên, muốn nối lại quan hệ cũ.
公司频繁裁员,员工人心惶惶。
Gōngsī pínfán cáiyuán, yuángōng rénxīn huánghuáng.
Công ty thường xuyên sa thải nhân viên, khiến ai nấy đều bất an.
频繁 là gì?
频繁
Phiên âm: pínfán
Loại từ: Tính từ
Nghĩa tiếng Việt: thường xuyên, xảy ra nhiều lần, với tần suất cao
Từ đồng nghĩa: 经常 (jīngcháng), 屡次 (lǚcì)
Từ trái nghĩa: 偶尔 (ǒu’ěr – thỉnh thoảng), 少见 (shǎojiàn – hiếm thấy)
- Giải thích ý nghĩa:
“频繁” là một tính từ miêu tả hành động, sự việc, hiện tượng nào đó xảy ra với tần suất cao, liên tục hoặc nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với “经常”. - Cách dùng trong câu:
频繁 + động từ → miêu tả hành vi diễn ra liên tục
主语 + 频繁 + hành động → Nhấn mạnh sự thường xuyên của hành động
Có thể dùng với các danh từ như: 访问, 变化, 出差, 调整, 交流, 故障, v.v.
- 20 mẫu câu ví dụ đầy đủ:
最近天气变化得很频繁。
Zuìjìn tiānqì biànhuà de hěn pínfán.
Gần đây thời tiết thay đổi rất thường xuyên.
他频繁出差,几乎不在办公室。
Tā pínfán chūchāi, jīhū bú zài bàngōngshì.
Anh ấy thường xuyên đi công tác, hầu như không có mặt ở văn phòng.
她频繁地联系客户,建立了良好的关系。
Tā pínfán de liánxì kèhù, jiànlì le liánghǎo de guānxì.
Cô ấy liên tục liên lạc với khách hàng, thiết lập mối quan hệ tốt.
这台机器最近故障频繁。
Zhè tái jīqì zuìjìn gùzhàng pínfán.
Gần đây chiếc máy này thường xuyên bị hỏng.
他频繁地打电话来抱怨。
Tā pínfán de dǎ diànhuà lái bàoyuàn.
Anh ta gọi điện thoại phàn nàn liên tục.
公司频繁调整人员结构。
Gōngsī pínfán tiáozhěng rényuán jiégòu.
Công ty thường xuyên điều chỉnh cơ cấu nhân sự.
她频繁参加各种培训课程。
Tā pínfán cānjiā gè zhǒng péixùn kèchéng.
Cô ấy thường xuyên tham gia các khóa đào tạo khác nhau.
政策的频繁变化让企业难以适应。
Zhèngcè de pínfán biànhuà ràng qǐyè nányǐ shìyìng.
Việc chính sách thay đổi thường xuyên khiến doanh nghiệp khó thích ứng.
你这样频繁请假会影响工作。
Nǐ zhèyàng pínfán qǐngjià huì yǐngxiǎng gōngzuò.
Bạn xin nghỉ phép nhiều như vậy sẽ ảnh hưởng đến công việc.
他频繁地换工作,缺乏稳定性。
Tā pínfán de huàn gōngzuò, quēfá wěndìngxìng.
Anh ta thường xuyên thay đổi công việc, thiếu sự ổn định.
这种频繁的会议浪费了大量时间。
Zhè zhǒng pínfán de huìyì làngfèi le dàliàng shíjiān.
Những cuộc họp thường xuyên như thế này lãng phí rất nhiều thời gian.
你不需要这么频繁地检查邮件。
Nǐ bù xūyào zhème pínfán de jiǎnchá yóujiàn.
Bạn không cần kiểm tra email thường xuyên như vậy.
最近客户的投诉越来越频繁。
Zuìjìn kèhù de tóusù yuèláiyuè pínfán.
Gần đây, các khiếu nại của khách hàng ngày càng nhiều.
他频繁更换电话号码。
Tā pínfán gēnghuàn diànhuà hàomǎ.
Anh ấy liên tục thay đổi số điện thoại.
孩子生病频繁,家长非常担心。
Háizi shēngbìng pínfán, jiāzhǎng fēicháng dānxīn.
Đứa trẻ bị bệnh thường xuyên, cha mẹ rất lo lắng.
她频繁地加班,身体越来越差。
Tā pínfán de jiābān, shēntǐ yuèláiyuè chà.
Cô ấy tăng ca liên tục, sức khỏe ngày càng tệ.
频繁的停电影响了生产进度。
Pínfán de tíngdiàn yǐngxiǎng le shēngchǎn jìndù.
Việc cúp điện thường xuyên đã ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất.
他们之间的联系很频繁。
Tāmen zhījiān de liánxì hěn pínfán.
Họ liên lạc với nhau rất thường xuyên.
系统频繁崩溃需要维护。
Xìtǒng pínfán bēngkuì xūyào wéihù.
Hệ thống thường xuyên bị sập cần phải bảo trì.
她最近频繁出现在新闻中。
Tā zuìjìn pínfán chūxiàn zài xīnwén zhōng.
Gần đây cô ấy thường xuyên xuất hiện trên bản tin thời sự.
【Từ vựng】频繁
Từ loại: Tính từ
Phiên âm: pínfán
Nghĩa tiếng Việt: thường xuyên, liên tục, dồn dập, xảy ra nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn
【Giải thích chi tiết】
“频繁” là một tính từ thường dùng để mô tả mức độ xảy ra cao của một hành động, sự việc trong một khoảng thời gian nhất định. Nó mang nghĩa rất thường xuyên, và thường gợi cảm giác lặp đi lặp lại trong thời gian ngắn, hoặc mức độ xuất hiện nhiều so với thông thường.
Từ này thường đi với các động từ như 出现 (xuất hiện), 发生 (xảy ra), 访问 (thăm), 通话 (gọi điện), 操作 (thao tác), 更换 (thay đổi), 报错 (báo lỗi), 维修 (bảo trì), 启动 (khởi động)…
【So sánh liên quan】
经常 (jīngcháng): thường xuyên (tần suất khá cao, nhưng mang tính ổn định, thói quen)
频繁 (pínfán): dày đặc, lặp đi lặp lại nhiều lần trong thời gian ngắn, mang cảm giác dồn dập hơn
【20 mẫu câu tiếng Trung với từ 频繁】
他最近频繁请假,公司领导已经注意到了。
Tā zuìjìn pínfán qǐngjià, gōngsī lǐngdǎo yǐjīng zhùyì dàole.
Gần đây anh ta xin nghỉ rất thường xuyên, ban lãnh đạo công ty đã chú ý đến điều đó.
网络连接频繁中断,影响了工作进度。
Wǎngluò liánjiē pínfán zhōngduàn, yǐngxiǎng le gōngzuò jìndù.
Kết nối mạng thường xuyên bị gián đoạn, làm ảnh hưởng đến tiến độ công việc.
如果你频繁使用这个功能,建议升级系统。
Rúguǒ nǐ pínfán shǐyòng zhège gōngnéng, jiànyì shēngjí xìtǒng.
Nếu bạn sử dụng chức năng này thường xuyên, nên nâng cấp hệ thống.
她频繁地参加各种培训班,不断提升自己。
Tā pínfán de cānjiā gè zhǒng péixùn bān, bùduàn tíshēng zìjǐ.
Cô ấy thường xuyên tham gia các lớp đào tạo khác nhau, không ngừng nâng cao bản thân.
最近天气变化频繁,要注意保暖。
Zuìjìn tiānqì biànhuà pínfán, yào zhùyì bǎonuǎn.
Gần đây thời tiết thay đổi liên tục, cần chú ý giữ ấm.
频繁的搬家让他感到非常疲惫。
Pínfán de bānjiā ràng tā gǎndào fēicháng píbèi.
Việc chuyển nhà quá thường xuyên khiến anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi.
这个程序频繁崩溃,需要开发人员检查。
Zhège chéngxù pínfán bēngkuì, xūyào kāifā rényuán jiǎnchá.
Chương trình này bị sập liên tục, cần kỹ sư kiểm tra lại.
她频繁地查看手机,似乎在等重要消息。
Tā pínfán de chákàn shǒujī, sìhū zài děng zhòngyào xiāoxī.
Cô ấy liên tục kiểm tra điện thoại, có vẻ đang đợi tin quan trọng.
频繁的夜班让他身体状况变差了。
Pínfán de yèbān ràng tā shēntǐ zhuàngkuàng biàn chà le.
Làm ca đêm liên tục khiến sức khỏe anh ấy trở nên tồi tệ.
最近服务器频繁宕机,客户投诉不断。
Zuìjìn fúwùqì pínfán dàngjī, kèhù tóusù bùduàn.
Gần đây máy chủ bị sập thường xuyên, khách hàng liên tục phàn nàn.
孩子感冒频繁,建议去做全面体检。
Háizi gǎnmào pínfán, jiànyì qù zuò quánmiàn tǐjiǎn.
Trẻ bị cảm thường xuyên, nên đi khám sức khỏe toàn diện.
他频繁地更换工作,给人不稳定的感觉。
Tā pínfán de gēnghuàn gōngzuò, gěi rén bù wěndìng de gǎnjué.
Anh ấy thường xuyên thay đổi công việc, tạo cảm giác không ổn định.
系统提示频繁,需要重新配置。
Xìtǒng tíshì pínfán, xūyào chóngxīn pèizhì.
Hệ thống liên tục báo lỗi, cần cấu hình lại.
她的情绪变化频繁,让人难以捉摸。
Tā de qíngxù biànhuà pínfán, ràng rén nányǐ zhuōmō.
Cảm xúc của cô ấy thay đổi liên tục, khiến người khác khó nắm bắt.
他频繁出差,很少有时间陪家人。
Tā pínfán chūchāi, hěn shǎo yǒu shíjiān péi jiārén.
Anh ấy thường xuyên đi công tác, ít có thời gian bên gia đình.
她频繁出入医院,大家都很担心她的健康。
Tā pínfán chūrù yīyuàn, dàjiā dōu hěn dānxīn tā de jiànkāng.
Cô ấy thường xuyên ra vào bệnh viện, mọi người đều lo lắng cho sức khỏe của cô.
老师说他上课频繁迟到,需要严肃对待。
Lǎoshī shuō tā shàngkè pínfán chídào, xūyào yánsù duìdài.
Giáo viên nói cậu ta thường xuyên đi học muộn, cần nghiêm túc xử lý.
公司内部频繁调整,员工感到不安。
Gōngsī nèibù pínfán tiáozhěng, yuángōng gǎndào bù’ān.
Nội bộ công ty điều chỉnh liên tục khiến nhân viên cảm thấy bất an.
客户频繁修改要求,项目进度受影响。
Kèhù pínfán xiūgǎi yāoqiú, xiàngmù jìndù shòu yǐngxiǎng.
Khách hàng thay đổi yêu cầu liên tục, ảnh hưởng đến tiến độ dự án.
季节交替时,气温变化频繁,要特别注意健康。
Jìjié jiāotì shí, qìwēn biànhuà pínfán, yào tèbié zhùyì jiànkāng.
Khi chuyển mùa, nhiệt độ thay đổi liên tục, cần đặc biệt chú ý đến sức khỏe.
频繁 là gì?
Giải thích chi tiết:
频繁 (pínfán) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là thường xuyên, xảy ra nhiều lần, lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian ngắn.
Từ này thường được dùng để chỉ mức độ cao của tần suất xảy ra một hành động hoặc sự việc.
Từ trái nghĩa là 偶尔 (ǒu’ěr) – thỉnh thoảng hoặc 罕见 (hǎnjiàn) – hiếm gặp.
Trong văn viết và văn nói trang trọng, từ này thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh như: thương mại, giao tiếp, kỹ thuật, quản lý, và đời sống hàng ngày.
Loại từ: Tính từ
20 Mẫu câu ví dụ với từ 频繁:
他最近频繁地加班,身体都有些吃不消了。
Tā zuìjìn pínfán de jiābān, shēntǐ dōu yǒuxiē chībùxiāo le.
Gần đây anh ấy thường xuyên tăng ca, cơ thể đã bắt đầu không chịu nổi nữa.
这几天天气变化频繁,出门要注意保暖。
Zhè jǐ tiān tiānqì biànhuà pínfán, chūmén yào zhùyì bǎonuǎn.
Thời tiết những ngày gần đây thay đổi liên tục, ra ngoài cần chú ý giữ ấm.
频繁的网络中断影响了公司的工作效率。
Pínfán de wǎngluò zhōngduàn yǐngxiǎng le gōngsī de gōngzuò xiàolǜ.
Việc mất mạng thường xuyên đã ảnh hưởng đến hiệu suất công việc của công ty.
他频繁地出差,几乎没时间陪家人。
Tā pínfán de chūchāi, jīhū méi shíjiān péi jiārén.
Anh ấy thường xuyên đi công tác, hầu như không có thời gian dành cho gia đình.
这家公司的广告在电视上频繁出现。
Zhè jiā gōngsī de guǎnggào zài diànshì shàng pínfán chūxiàn.
Quảng cáo của công ty này xuất hiện thường xuyên trên tivi.
最近客户频繁地更改订单,我们必须加快反应速度。
Zuìjìn kèhù pínfán de gēnggǎi dìngdān, wǒmen bìxū jiākuài fǎnyìng sùdù.
Gần đây khách hàng thường xuyên thay đổi đơn đặt hàng, chúng ta phải tăng tốc độ phản hồi.
他频繁地使用手机,眼睛已经开始疲劳了。
Tā pínfán de shǐyòng shǒujī, yǎnjīng yǐjīng kāishǐ píláo le.
Anh ấy sử dụng điện thoại quá thường xuyên, mắt đã bắt đầu mệt mỏi rồi.
小孩发烧频繁,要带他去医院检查一下。
Xiǎohái fāshāo pínfán, yào dài tā qù yīyuàn jiǎnchá yīxià.
Đứa trẻ bị sốt thường xuyên, cần đưa đi bệnh viện kiểm tra.
他频繁换工作,让人觉得不太稳定。
Tā pínfán huàn gōngzuò, ràng rén juéde bú tài wěndìng.
Anh ấy thường xuyên thay đổi công việc, khiến người khác cảm thấy không ổn định.
你这么频繁地吃快餐,对身体不太好。
Nǐ zhème pínfán de chī kuàicān, duì shēntǐ bú tài hǎo.
Bạn ăn thức ăn nhanh thường xuyên thế này thì không tốt cho sức khỏe đâu.
老师批评他太频繁请假。
Lǎoshī pīpíng tā tài pínfán qǐngjià.
Giáo viên phê bình cậu ấy xin nghỉ quá thường xuyên.
系统频繁崩溃,需要尽快修复。
Xìtǒng pínfán bēngkuì, xūyào jǐnkuài xiūfù.
Hệ thống thường xuyên bị lỗi, cần phải sửa chữa ngay lập tức.
他频繁地练习发音,进步很快。
Tā pínfán de liànxí fāyīn, jìnbù hěn kuài.
Anh ấy luyện phát âm rất thường xuyên, tiến bộ rất nhanh.
我们应该避免频繁地打扰客户。
Wǒmen yīnggāi bìmiǎn pínfán de dǎrǎo kèhù.
Chúng ta nên tránh làm phiền khách hàng quá thường xuyên.
他的心情起伏很大,情绪变化频繁。
Tā de xīnqíng qǐfú hěn dà, qíngxù biànhuà pínfán.
Tâm trạng anh ấy lên xuống thất thường, thay đổi rất thường xuyên.
在这个阶段,我们需要频繁地开会协调工作。
Zài zhège jiēduàn, wǒmen xūyào pínfán de kāihuì xiétiáo gōngzuò.
Ở giai đoạn này, chúng ta cần họp thường xuyên để điều phối công việc.
飞机在这条航线上的延误非常频繁。
Fēijī zài zhè tiáo hángxiàn shàng de yánwù fēicháng pínfán.
Máy bay trên tuyến đường bay này bị trễ rất thường xuyên.
他频繁使用信用卡,月底还款压力很大。
Tā pínfán shǐyòng xìnyòngkǎ, yuèdǐ huánkuǎn yālì hěn dà.
Anh ấy thường xuyên dùng thẻ tín dụng, cuối tháng phải trả nợ rất áp lực.
孩子频繁哭闹,可能是身体不舒服。
Háizi pínfán kūnào, kěnéng shì shēntǐ bù shūfú.
Đứa trẻ thường xuyên quấy khóc, có thể là cơ thể không được khỏe.
如果你频繁犯同样的错误,说明你没有吸取教训。
Rúguǒ nǐ pínfán fàn tóngyàng de cuòwù, shuōmíng nǐ méiyǒu xīqǔ jiàoxùn.
Nếu bạn liên tục phạm phải cùng một lỗi, điều đó cho thấy bạn chưa rút ra được bài học.

