HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster设计 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

设计 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

设计 (shèjì) là một từ tiếng Trung có nghĩa là thiết kế, dùng để chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra bản vẽ, kế hoạch, hoặc mô hình cho một sản phẩm, công trình, hệ thống, hoặc ý tưởng. Từ này rất phổ biến trong các lĩnh vực như kiến trúc, thời trang, công nghệ, đồ họa, nội thất, và cả trong ngữ cảnh trừu tượng như “thiết kế cuộc sống”.

5/5 - (1 bình chọn)

设计 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

I. 设计 là gì?

  1. Chữ Hán:
    设计

设: sắp đặt, lập kế hoạch

计: tính toán, kế hoạch

  1. Phiên âm: shèjì
  2. Loại từ:
    Động từ (动词)

Danh từ (名词)

II. Nghĩa của 设计
Loại từ Nghĩa tiếng Việt Giải thích chi tiết
Động từ thiết kế, lên kế hoạch Chỉ hành động sắp đặt, lên ý tưởng, tính toán trước về hình thức, chức năng, quy trình của sản phẩm, công trình, hoạt động, v.v.
Danh từ bản thiết kế, kế hoạch thiết kế Chỉ kết quả của quá trình thiết kế (như mô hình, đồ họa, bố cục, kế hoạch chi tiết…)

III. Cách dùng và cấu trúc thông dụng
A. Dùng như động từ – thiết kế, lên kế hoạch, tạo ý tưởng
Ví dụ:

他正在设计一个网站。
Tā zhèngzài shèjì yí gè wǎngzhàn.
→ Anh ấy đang thiết kế một trang web.

这个椅子是专门为儿童设计的。
Zhège yǐzi shì zhuānmén wèi értóng shèjì de.
→ Chiếc ghế này được thiết kế đặc biệt cho trẻ em.

我们需要重新设计这个标志。
Wǒmen xūyào chóngxīn shèjì zhège biāozhì.
→ Chúng tôi cần thiết kế lại logo này.

B. Dùng như danh từ – kế hoạch thiết kế, mô hình thiết kế
Ví dụ:

这是建筑师提供的设计。
Zhè shì jiànzhùshī tígōng de shèjì.
→ Đây là bản thiết kế do kiến trúc sư cung cấp.

你的设计很有创意。
Nǐ de shèjì hěn yǒu chuàngyì.
→ Thiết kế của bạn rất sáng tạo.

他们的产品设计获得了国际奖项。
Tāmen de chǎnpǐn shèjì huòdé le guójì jiǎngxiàng.
→ Thiết kế sản phẩm của họ đã giành giải thưởng quốc tế.

IV. Các cụm từ và kết hợp thường gặp với 设计
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
平面设计 píngmiàn shèjì thiết kế đồ họa
室内设计 shìnèi shèjì thiết kế nội thất
建筑设计 jiànzhù shèjì thiết kế kiến trúc
服装设计 fúzhuāng shèjì thiết kế thời trang
产品设计 chǎnpǐn shèjì thiết kế sản phẩm
网站设计 wǎngzhàn shèjì thiết kế website
工程设计 gōngchéng shèjì thiết kế công trình
教学设计 jiàoxué shèjì thiết kế bài giảng
重新设计 chóngxīn shèjì thiết kế lại

V. Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
这款手机的设计非常人性化。
Zhè kuǎn shǒujī de shèjì fēicháng rénxìng huà.
→ Thiết kế của mẫu điện thoại này rất thân thiện với người dùng.

Ví dụ 2:
这家公司的设计师都很有才华。
Zhè jiā gōngsī de shèjìshī dōu hěn yǒu cáihuá.
→ Các nhà thiết kế của công ty này đều rất tài năng.

Ví dụ 3:
这座桥的设计考虑到了抗震性能。
Zhè zuò qiáo de shèjì kǎolǜ dào le kàngzhèn xìngnéng.
→ Thiết kế của cây cầu này đã tính đến khả năng chống động đất.

Ví dụ 4:
你能帮我设计一个简洁的PPT模板吗?
Nǐ néng bāng wǒ shèjì yí gè jiǎnjié de PPT móbǎn ma?
→ Bạn có thể giúp tôi thiết kế một mẫu slide đơn giản không?

Ví dụ 5:
他的设计获得了“最佳创意奖”。
Tā de shèjì huòdé le “zuìjiā chuàngyì jiǎng”.
→ Thiết kế của anh ấy đã giành giải “Ý tưởng sáng tạo nhất”.

VI. So sánh với một số từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
计划 jìhuà kế hoạch “计划” thiên về sắp xếp tổng thể; còn “设计” là tạo hình cụ thể, chi tiết
构思 gòusī lên ý tưởng “构思” là phần ý tưởng, còn “设计” là phần hiện thực hóa ý tưởng
制作 zhìzuò chế tác “设计” là lên bản vẽ/ý tưởng, “制作” là thi công/sản xuất cụ thể

设计 (shèjì) là một từ quan trọng, xuất hiện trong cả đời sống hàng ngày và chuyên ngành.

Khi là động từ, nghĩa là thiết kế, lên kế hoạch, sáng tạo ý tưởng.

Khi là danh từ, nó có nghĩa là thiết kế, bản thiết kế, kế hoạch mô hình hóa.

Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực: kiến trúc, công nghiệp, giáo dục, mỹ thuật, thời trang, công nghệ…

设计 (shè jì) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, có thể được dùng như danh từ và động từ tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, bao gồm loại từ, định nghĩa, mẫu câu, và nhiều ví dụ thực tế có kèm phiên âm và tiếng Việt.

  1. Định nghĩa:
    Thiết kế, lên kế hoạch, dự định, hoặc chỉ hoạt động tạo ra một bản vẽ, sơ đồ, hoặc ý tưởng để xây dựng, chế tạo hoặc phát triển một cái gì đó.
  2. Loại từ:
    Động từ (V): thiết kế, lên kế hoạch, hoạch định.

Danh từ (N): bản thiết kế, bản vẽ, kế hoạch thiết kế, ý tưởng thiết kế.

  1. Cách dùng và mẫu câu:
    A. Dùng như động từ:
    她正在设计一套新衣服。
    Tā zhèng zài shèjì yí tào xīn yīfu.
    → Cô ấy đang thiết kế một bộ quần áo mới.

这座大楼是由著名建筑师设计的。
Zhè zuò dàlóu shì yóu zhùmíng jiànzhùshī shèjì de.
→ Toà nhà này được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.

B. Dùng như danh từ:
这个产品的设计非常人性化。
Zhège chǎnpǐn de shèjì fēicháng rénxìng huà.
→ Thiết kế của sản phẩm này rất thân thiện với người dùng.

我喜欢这个手机的外观设计。
Wǒ xǐhuān zhège shǒujī de wàiguān shèjì.
→ Tôi thích thiết kế bề ngoài của chiếc điện thoại này.

  1. Các cụm từ liên quan:
    工业设计 (gōng yè shè jì): thiết kế công nghiệp

平面设计 (píng miàn shè jì): thiết kế đồ họa

室内设计 (shì nèi shè jì): thiết kế nội thất

服装设计 (fú zhuāng shè jì): thiết kế thời trang

网页设计 (wǎng yè shè jì): thiết kế trang web

  1. Ví dụ mở rộng:
    我们需要一个新的logo设计。
    Wǒmen xūyào yí gè xīn de logo shèjì.
    → Chúng tôi cần một thiết kế logo mới.

这项设计获得了国际大奖。
Zhè xiàng shèjì huòdé le guójì dàjiǎng.
→ Thiết kế này đã giành được giải thưởng quốc tế.

他主攻产品设计和用户体验。
Tā zhǔgōng chǎnpǐn shèjì hé yònghù tǐyàn.
→ Anh ấy chuyên về thiết kế sản phẩm và trải nghiệm người dùng.

  1. Tóm lược:
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
    设计 shèjì Động từ / Danh từ thiết kế, bản thiết kế, lên kế hoạch

设计 (shèjì) là một từ tiếng Trung có nghĩa là thiết kế, dùng để chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra bản vẽ, kế hoạch, hoặc mô hình cho một sản phẩm, công trình, hệ thống, hoặc ý tưởng. Từ này rất phổ biến trong các lĩnh vực như kiến trúc, thời trang, công nghệ, đồ họa, nội thất, và cả trong ngữ cảnh trừu tượng như “thiết kế cuộc sống”.

  1. Loại từ
    Loại từ Vai trò Ví dụ
    Động từ Chỉ hành động thiết kế 他正在设计一个新产品。→ Anh ấy đang thiết kế một sản phẩm mới.
    Danh từ Chỉ bản thiết kế, kế hoạch 我很喜欢这个房子的设计。→ Tôi rất thích thiết kế của ngôi nhà này.
  2. Giải thích chi tiết
    Khi là động từ, 设计 mô tả quá trình sáng tạo, lập kế hoạch, hoặc tạo hình cho một vật thể hoặc ý tưởng.

Khi là danh từ, nó chỉ bản thiết kế, phương án, hoặc phong cách thiết kế đã được tạo ra.

Ngoài nghĩa tích cực, từ này cũng có thể mang nghĩa tiêu cực như “mưu hại” trong một số ngữ cảnh văn học hoặc cổ ngữ.

  1. Phiên âm và phát âm
    Thiết kế: 设计

Phiên âm: shèjì

Thanh điệu: shè (âm 4) + jì (âm 4)

  1. Cấu trúc câu thông dụng
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
    设计 + danh từ Thiết kế cái gì đó 他设计了这座大楼。→ Anh ấy thiết kế tòa nhà này.
    设计 + 得 + tính từ Thiết kế như thế nào 这个网站设计得很简洁。→ Trang web này được thiết kế rất đơn giản.
    是 + ai đó + 设计的 Do ai thiết kế 这件衣服是她设计的。→ Bộ đồ này là do cô ấy thiết kế.
  2. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    他是一位著名的建筑设计师。 Tā shì yí wèi zhùmíng de jiànzhù shèjìshī. → Anh ấy là một kiến trúc sư thiết kế nổi tiếng.

我们正在设计一个新的手机应用程序。 Wǒmen zhèngzài shèjì yí gè xīn de shǒujī yìngyòng chéngxù. → Chúng tôi đang thiết kế một ứng dụng điện thoại mới.

这款汽车的设计非常现代化。 Zhè kuǎn qìchē de shèjì fēicháng xiàndàihuà. → Thiết kế của chiếc ô tô này rất hiện đại.

她的服装设计风格很独特。 Tā de fúzhuāng shèjì fēnggé hěn dútè. → Phong cách thiết kế thời trang của cô ấy rất độc đáo.

优秀的设计需要创新和想象力。 Yōuxiù de shèjì xūyào chuàngxīn hé xiǎngxiànglì. → Một thiết kế xuất sắc cần có sự sáng tạo và trí tưởng tượng.

这个网站的设计很简洁,用户体验很好。 Zhège wǎngzhàn de shèjì hěn jiǎnjié, yònghù tǐyàn hěn hǎo. → Thiết kế của trang web này rất đơn giản, trải nghiệm người dùng rất tốt.

他设计陷害了我们。 Tā shèjì xiànhài le wǒmen. → Anh ta đã mưu hại chúng tôi. (ngữ nghĩa tiêu cực)

  1. Một số cụm từ liên quan
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    设计师 shèjìshī Nhà thiết kế
    产品设计 chǎnpǐn shèjì Thiết kế sản phẩm
    建筑设计 jiànzhù shèjì Thiết kế kiến trúc
    室内设计 shìnèi shèjì Thiết kế nội thất
    创意设计 chuàngyì shèjì Thiết kế sáng tạo
  2. Định nghĩa tổng quan
    设计 là một từ tiếng Trung có thể dùng như động từ hoặc danh từ, mang nghĩa là:

Thiết kế một sản phẩm, công trình, hệ thống hoặc ý tưởng.

Lập kế hoạch về mặt hình ảnh, cấu trúc, hoặc chức năng.

Trong một số trường hợp, có thể mang nghĩa tính toán mưu đồ (mang sắc thái tiêu cực).

  1. Phân loại từ và cấu tạo chữ
    Loại từ: Động từ / Danh từ

Phiên âm: shèjì

Chữ Hán: 设计

设 (shè) nghĩa là đặt ra, bố trí, dự định

计 (jì) nghĩa là tính toán, kế hoạch

=> Ghép lại: “Thiết kế” mang ý nghĩa bố trí và tính toán cẩn thận để tạo ra cái gì đó.

  1. Cách dùng trong câu
    a) Khi là động từ:
    设计一个东西: thiết kế vật gì đó

Ví dụ: 我正在设计一款新手机。 → Wǒ zhèngzài shèjì yì kuǎn xīn shǒujī. → Tôi đang thiết kế một mẫu điện thoại mới.

Thiết kế về mặt chức năng hoặc hình thức

Ví dụ: 这个方案设计得很合理。 → Zhège fā’àn shèjì de hěn hélǐ. → Phương án này được thiết kế rất hợp lý.

b) Khi là danh từ:
Là bản kế hoạch hoặc mô hình

Ví dụ: 她的设计很有创意。 → Tā de shèjì hěn yǒu chuàngyì. → Thiết kế của cô ấy rất sáng tạo.

Mang sắc thái tiêu cực (âm mưu, tính toán)

Ví dụ: 他设计陷害了别人。 → Tā shèjì xiànhài le biérén. → Anh ta đã mưu hại người khác bằng cách thiết kế âm mưu.

  1. Ví dụ đa dạng hơn
    Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    我想自己设计一件衣服。 Wǒ xiǎng zìjǐ shèjì yí jiàn yīfu. Tôi muốn tự thiết kế một chiếc áo.
    这位建筑师设计了很多有名的建筑。 Zhè wèi jiànzhùshī shèjì le hěn duō yǒumíng de jiànzhù. Kiến trúc sư này đã thiết kế nhiều công trình nổi tiếng.
    他不懂设计,但很懂市场。 Tā bù dǒng shèjì, dàn hěn dǒng shìchǎng. Anh ấy không giỏi thiết kế, nhưng rất hiểu thị trường.
    这个标志的设计代表公司理念。 Zhège biāozhì de shèjì dàibiǎo gōngsī lǐniàn. Thiết kế logo này đại diện cho triết lý của công ty.
    那是他精心设计的一套骗局。 Nà shì tā jīngxīn shèjì de yí tào piànjú. Đó là một âm mưu được anh ta thiết kế rất tinh vi.

“设计” (phiên âm: shèjì) trong tiếng Trung là một từ đa nghĩa, có thể là động từ hoặc danh từ, tùy vào ngữ cảnh. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực như kiến trúc, thời trang, công nghệ, đồ họa, nội thất, và cả trong ngôn ngữ văn chương với nghĩa bóng.

  1. Định nghĩa và loại từ
  • Hán tự: 设计
  • Phiên âm: shèjì
  • Loại từ:
  • Động từ: thiết kế, lập kế hoạch, bày mưu
  • Danh từ: bản thiết kế, kế hoạch thiết kế, phương án thiết kế
  • Nghĩa tiếng Việt:
  • Thiết kế (về mặt kỹ thuật, mỹ thuật, sáng tạo)
  • Lập kế hoạch, phác thảo
  • Trong văn chương: mưu kế, âm mưu (nghĩa tiêu cực)
  1. Giải thích chi tiết
    a. Khi là động từ
  • Diễn tả hành động tạo ra bản vẽ, kế hoạch, hoặc ý tưởng cho một sản phẩm, công trình, hoặc hệ thống.
  • Cũng có thể mang nghĩa “bày mưu”, “mưu hại” trong ngữ cảnh tiêu cực.
    Ví dụ:
  • 他正在设计一个新产品。
    Tā zhèngzài shèjì yí gè xīn chǎnpǐn.
    → Anh ấy đang thiết kế một sản phẩm mới.
  • 她在背后设计陷害我。
    Tā zài bèihòu shèjì xiànhài wǒ.
    → Cô ấy đang âm mưu hãm hại tôi sau lưng.

b. Khi là danh từ

  • Chỉ bản thiết kế, phương án thiết kế, hoặc phong cách thiết kế.
    Ví dụ:
  • 我很喜欢这个房子的设计。
    Wǒ hěn xǐhuān zhège fángzi de shèjì.
    → Tôi rất thích thiết kế của ngôi nhà này.
  • 这是最新的产品设计。
    Zhè shì zuìxīn de chǎnpǐn shèjì.
    → Đây là thiết kế sản phẩm mới nhất.
  1. Mẫu câu và ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
  • 这座大楼是由著名建筑师设计的。
    Zhè zuò dàlóu shì yóu zhùmíng jiànzhùshī shèjì de.
    → Tòa nhà này được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.
  • 他的服装设计风格很独特。
    Tā de fúzhuāng shèjì fēnggé hěn dútè.
    → Phong cách thiết kế thời trang của anh ấy rất độc đáo.
  • 我们需要重新设计这个系统。
    Wǒmen xūyào chóngxīn shèjì zhège xìtǒng.
    → Chúng tôi cần thiết kế lại hệ thống này.
  • 她获得了国际设计大奖。
    Tā huòdé le guójì shèjì dàjiǎng.
    → Cô ấy đã giành giải thưởng thiết kế quốc tế.
  • 这个网站的设计很简洁,用户体验很好。
    Zhège wǎngzhàn de shèjì hěn jiǎnjié, yònghù tǐyàn hěn hǎo.
    → Thiết kế của trang web này rất đơn giản, trải nghiệm người dùng rất tốt.
  1. Một số cụm từ cố định với “设计”
    | Cụm từ tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
    | 设计师 | shèjìshī | Nhà thiết kế |
    | 产品设计 | chǎnpǐn shèjì | Thiết kế sản phẩm |
    | 建筑设计 | jiànzhù shèjì | Thiết kế kiến trúc |
    | 室内设计 | shìnèi shèjì | Thiết kế nội thất |
    | 教学设计 | jiàoxué shèjì | Thiết kế bài giảng |
    | 创意设计 | chuàngyì shèjì | Thiết kế sáng tạo |
    | 包装设计 | bāozhuāng shèjì | Thiết kế bao bì |
  2. Mẹo ghi nhớ
  • “设” nghĩa là thiết lập, đặt ra
  • “计” nghĩa là kế hoạch, tính toán
    → Ghép lại: “设计” là hành động lập kế hoạch, tạo ra hình thức hoặc cấu trúc cho một đối tượng nào đó.
  1. Nghĩa của từ 设计 (shèjì)
    设计 có nghĩa là thiết kế, lập kế hoạch, hoặc sáng tạo. Nó thường được dùng để chỉ quá trình tạo ra một kế hoạch, bản vẽ, hoặc ý tưởng nhằm đạt được một mục đích cụ thể, thường liên quan đến tính thẩm mỹ, chức năng, hoặc hiệu quả.

Nghĩa cụ thể:
Thiết kế: Chỉ việc tạo ra bản vẽ, mẫu mã, hoặc ý tưởng cho một sản phẩm, công trình, hoặc hệ thống (như thiết kế nhà, thiết kế thời trang, thiết kế phần mềm).
Lập kế hoạch: Chỉ việc lên kế hoạch hoặc sắp xếp một cách có hệ thống cho một sự kiện, dự án, hoặc hoạt động.
Sáng tạo: Nhấn mạnh khía cạnh sáng tạo trong việc đưa ra ý tưởng hoặc giải pháp mới.
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong các lĩnh vực kỹ thuật, kiến trúc, hoặc công nghệ: Chỉ việc tạo bản vẽ, mô hình, hoặc kế hoạch cho sản phẩm hoặc công trình.
Trong nghệ thuật và thời trang: Chỉ việc thiết kế các sản phẩm mang tính thẩm mỹ, như quần áo, đồ nội thất.
Trong đời sống hoặc công việc: Chỉ việc lập kế hoạch hoặc sáng tạo ý tưởng cho một hoạt động hoặc dự án.

  1. Loại từ
    设计 có thể là động từ (动词 – dòngcí) hoặc danh từ (名词 – míngcí), tùy vào ngữ cảnh:

Động từ: Chỉ hành động thiết kế hoặc lập kế hoạch. Ví dụ: 她设计了一件漂亮的衣服 (Tā shèjì le yī jiàn piàoliang de yīfu) – Cô ấy thiết kế một bộ quần áo đẹp.
Danh từ: Chỉ sản phẩm, bản vẽ, hoặc kế hoạch được thiết kế. Ví dụ: 这个设计很独特 (Zhège shèjì hěn dútè) – Thiết kế này rất độc đáo.

  1. Cấu trúc câu phổ biến
    Dưới đây là các cấu trúc câu thường gặp khi sử dụng 设计:

a. 设计 + Tân ngữ (Thiết kế một thứ gì đó)
Dùng để chỉ hành động thiết kế một sản phẩm, công trình, hoặc kế hoạch cụ thể.

Cấu trúc: Chủ ngữ + 设计 + Tân ngữ
Ví dụ: 他设计了一款新手机。
(Tā shèjì le yī kuǎn xīn shǒujī) – Anh ấy thiết kế một mẫu điện thoại mới.
b. 为/给 + Đối tượng + 设计 (Thiết kế cho ai/vì cái gì)
Dùng để chỉ việc thiết kế dành cho một đối tượng hoặc mục đích cụ thể.

Cấu trúc: Chủ ngữ + 为/给 + Đối tượng + 设计 + Tân ngữ
Ví dụ: 她为客户设计了一栋房子。
(Tā wèi kèhù shèjì le yī dòng fángzi) – Cô ấy thiết kế một ngôi nhà cho khách hàng.
c. 设计 + 的 + Danh từ (Chỉ sản phẩm hoặc kế hoạch được thiết kế)
Dùng để mô tả đặc điểm của một thiết kế hoặc kế hoạch.

Cấu trúc: 设计 + 的 + Danh từ
Ví dụ: 这个设计的风格很现代。
(Zhège shèjì de fēnggé hěn xiàndài) – Phong cách của thiết kế này rất hiện đại.
d. 在 + Lĩnh vực + 设计 (Thiết kế trong một lĩnh vực)
Dùng để chỉ việc thiết kế trong một lĩnh vực cụ thể.

Cấu trúc: 在 + Lĩnh vực + 设计 + Tân ngữ
Ví dụ: 他在建筑领域设计了很多作品。
(Tā zài jiànzhù lǐngyù shèjì le hěnduō zuòpǐn) – Anh ấy đã thiết kế nhiều công trình trong lĩnh vực kiến trúc.
e. 通过 + Phương thức + 设计 (Thiết kế thông qua phương thức)
Dùng để chỉ phương thức hoặc công cụ được sử dụng trong quá trình thiết kế.

Cấu trúc: 通过 + Phương thức + 设计 + Tân ngữ
Ví dụ: 他通过电脑软件设计了这个模型。
(Tā tōngguò diànnǎo ruǎnjiàn shèjì le zhège móxíng) – Anh ấy thiết kế mô hình này qua phần mềm máy tính.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách sử dụng 设计 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:

Ví dụ 1: Thiết kế sản phẩm
Câu: 公司设计了一款环保汽车。
Phiên âm: Gōngsī shèjì le yī kuǎn huánbǎo qìchē.
Dịch: Công ty đã thiết kế một mẫu xe hơi thân thiện với môi trường.
Ví dụ 2: Thiết kế cho đối tượng cụ thể
Câu: 她为新娘设计了一件婚纱。
Phiên âm: Tā wèi xīnniáng shèjì le yī jiàn hūnshā.
Dịch: Cô ấy thiết kế một chiếc váy cưới cho cô dâu.
Ví dụ 3: Mô tả đặc điểm của thiết kế
Câu: 这个房间的设计很简约。
Phiên âm: Zhège fángjiān de shèjì hěn jiǎnyuē.
Dịch: Thiết kế của căn phòng này rất tối giản.
Ví dụ 4: Thiết kế trong lĩnh vực cụ thể
Câu: 他在时装领域设计了很多作品。
Phiên âm: Tā zài shízhuāng lǐngyù shèjì le hěnduō zuòpǐn.
Dịch: Anh ấy đã thiết kế nhiều tác phẩm trong lĩnh vực thời trang.
Ví dụ 5: Thiết kế thông qua công cụ
Câu: 他们通过3D打印技术设计了这个零件。
Phiên âm: Tāmen tōngguò sān wéi dǎyìn jìshù shèjì le zhège língjiàn.
Dịch: Họ đã thiết kế linh kiện này thông qua công nghệ in 3D.
Ví dụ 6: Dùng trong câu hỏi
Câu: 你会设计网站吗?
Phiên âm: Nǐ huì shèjì wǎngzhàn ma?
Dịch: Bạn có biết thiết kế trang web không?
Ví dụ 7: Dùng trong câu phủ định
Câu: 这个产品没有经过精心设计。
Phiên âm: Zhège chǎnpǐn méiyǒu jīngguò jīngxīn shèjì.
Dịch: Sản phẩm này không được thiết kế cẩn thận.
Ví dụ 8: Thiết kế kế hoạch
Câu: 我们需要设计一个详细的营销计划。
Phiên âm: Wǒmen xūyào shèjì yī gè xiángxì de yíngxiāo jìhuà.
Dịch: Chúng ta cần thiết kế một kế hoạch tiếp thị chi tiết.
Ví dụ 9: Mang nghĩa sáng tạo
Câu: 她的设计充满了创意。
Phiên âm: Tā de shèjì chōngmǎn le chuàngyì.
Dịch: Thiết kế của cô ấy tràn đầy sự sáng tạo.
Ví dụ 10: Trong ngữ cảnh công nghệ
Câu: 这款软件是为教育目的设计的。
Phiên âm: Zhè kuǎn ruǎnjiàn shì wèi jiàoyù mùdì shèjì de.
Dịch: Phần mềm này được thiết kế cho mục đích giáo dục.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
    规划 (guīhuà): Cũng có nghĩa là “lập kế hoạch”, nhưng 规划 nhấn mạnh vào việc lên kế hoạch dài hạn, quy mô lớn hơn, thường liên quan đến chiến lược. Ví dụ: 城市规划 (chéngshì guīhuà) – Quy hoạch đô thị.
    创造 (chuàngzào): Nghĩa là “sáng tạo”, nhấn mạnh khía cạnh sáng tạo ra một thứ mới, không nhất thiết liên quan đến thiết kế. Ví dụ: 他创造了一个新品牌 (Tā chuàngzào le yī gè xīn pǐnpái) – Anh ấy tạo ra một thương hiệu mới.
    构思 (gòusī): Chỉ việc suy nghĩ hoặc lên ý tưởng, mang tính trừu tượng hơn 设计. Ví dụ: 他在构思一部小说 (Tā zài gòusī yī bù xiǎoshuō) – Anh ấy đang lên ý tưởng cho một cuốn tiểu thuyết.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    设计 thường được dùng trong các lĩnh vực như kiến trúc, thời trang, công nghệ, hoặc quảng cáo, nơi nhấn mạnh cả tính thẩm mỹ và chức năng.
    Khi dùng làm danh từ, 设计 thường chỉ sản phẩm hoặc kết quả của quá trình thiết kế.
    Trong văn nói, 设计 có thể được dùng một cách đơn giản để chỉ việc lên kế hoạch hoặc sáng tạo ý tưởng.
    Cách phát âm:
    Shèjì: Chú ý phát âm đúng âm “shè” (thanh 4, giọng xuống, âm “sh” giống “x” trong tiếng Việt nhưng cong lưỡi) và “jì” (thanh 4). Cần phát âm rõ để tránh nhầm lẫn với các từ tương tự.
  2. Tóm tắt
    Nghĩa: Thiết kế, lập kế hoạch, sáng tạo.
    Loại từ: Động từ hoặc danh từ, tùy ngữ cảnh.
    Cấu trúc chính:
    设计 + Tân ngữ
    为/给 + Đối tượng + 设计
    设计 + 的 + Danh từ
    在 + Lĩnh vực + 设计
    通过 + Phương thức + 设计
    Ứng dụng: Dùng để mô tả quá trình hoặc sản phẩm thiết kế trong các lĩnh vực như kiến trúc, thời trang, công nghệ, hoặc lập kế hoạch trong công việc và đời sống.
  3. Loại từ
    Động từ (V): thiết kế, lên kế hoạch

Danh từ (N): bản thiết kế, sự thiết kế, ý tưởng thiết kế

  1. Giải thích chi tiết
    Thiết kế là quá trình lập kế hoạch và tạo ra hình thức, cấu trúc hoặc chức năng cho một đối tượng, sản phẩm hoặc hệ thống.

Từ này vừa mang nghĩa trừu tượng (ý tưởng thiết kế, tư duy thiết kế) vừa mang nghĩa cụ thể (bản vẽ, sản phẩm thiết kế).

Trong tiếng Trung hiện đại, 设计 có thể chỉ cả quá trình và kết quả của việc thiết kế.

  1. Ví dụ và mẫu câu
    Dạng động từ:
    我们需要重新设计这个网站。
    (Wǒmen xūyào chóngxīn shèjì zhège wǎngzhàn)
    → Chúng tôi cần thiết kế lại trang web này.

他正在设计一款新的手机应用。
(Tā zhèngzài shèjì yī kuǎn xīn de shǒujī yìngyòng)
→ Anh ấy đang thiết kế một ứng dụng điện thoại mới.

这座大楼是由著名建筑师设计的。
(Zhè zuò dàlóu shì yóu zhùmíng jiànzhùshī shèjì de)
→ Tòa nhà này được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.

我们的产品设计强调环保和实用。
(Wǒmen de chǎnpǐn shèjì qiángdiào huánbǎo hé shíyòng)
→ Thiết kế sản phẩm của chúng tôi nhấn mạnh vào bảo vệ môi trường và tính thực dụng.

Dạng danh từ:
她对时尚设计很感兴趣。
(Tā duì shíshàng shèjì hěn gǎn xìngqù)
→ Cô ấy rất hứng thú với thiết kế thời trang.

这个设计非常有创意。
(Zhège shèjì fēicháng yǒu chuàngyì)
→ Thiết kế này rất sáng tạo.

他们展示了最新的汽车设计。
(Tāmen zhǎnshìle zuìxīn de qìchē shèjì)
→ Họ đã trình bày thiết kế ô tô mới nhất.

他毕业于一所著名的设计学院。
(Tā bìyè yú yī suǒ zhùmíng de shèjì xuéyuàn)
→ Anh ấy tốt nghiệp một học viện thiết kế nổi tiếng.

  1. Một số cụm từ thường dùng với 设计
    Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
    设计师 shèjìshī nhà thiết kế
    设计图 shèjìtú bản vẽ thiết kế
    工业设计 gōngyè shèjì thiết kế công nghiệp
    建筑设计 jiànzhù shèjì thiết kế kiến trúc
    室内设计 shìnèi shèjì thiết kế nội thất
    时装设计 shízhuāng shèjì thiết kế thời trang
    平面设计 píngmiàn shèjì thiết kế đồ họa
    用户界面设计 yònghù jièmiàn shèjì thiết kế giao diện người dùng

设计 (shèjì) là một từ vừa là động từ vừa là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là thiết kế, lên kế hoạch, dự thảo. Từ này được sử dụng rất phổ biến trong các lĩnh vực như kiến trúc, thời trang, kỹ thuật, truyền thông, nội thất, quảng cáo, sản phẩm công nghiệp, và cả quản trị doanh nghiệp.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 设计

Phiên âm: shèjì

Loại từ: Vừa là động từ vừa là danh từ

Nghĩa tiếng Việt: thiết kế, lên ý tưởng, lập kế hoạch

Nghĩa tiếng Anh: design, to design, plan, layout

  1. Giải thích chi tiết theo từng loại từ
    2.1. Khi là động từ
    Mang nghĩa lên kế hoạch, vẽ bản thiết kế, sáng tạo ý tưởng cho một công trình, sản phẩm, hoặc một hệ thống.

Ví dụ:

这栋大楼是由他设计的。
Zhè dòng dàlóu shì yóu tā shèjì de.
→ Tòa nhà này được thiết kế bởi anh ấy.

我们正在设计一个新的广告方案。
Wǒmen zhèngzài shèjì yí gè xīn de guǎnggào fāng’àn.
→ Chúng tôi đang thiết kế một kế hoạch quảng cáo mới.

这件衣服设计得很有创意。
Zhè jiàn yīfu shèjì de hěn yǒu chuàngyì.
→ Bộ quần áo này được thiết kế rất sáng tạo.

2.2. Khi là danh từ
Chỉ kết quả hoặc sản phẩm của việc thiết kế, bao gồm cả bản vẽ, kế hoạch, phong cách thiết kế.

Ví dụ:

我很喜欢这个产品的设计。
Wǒ hěn xǐhuān zhège chǎnpǐn de shèjì.
→ Tôi rất thích thiết kế của sản phẩm này.

这辆车的外观设计非常流线型。
Zhè liàng chē de wàiguān shèjì fēicháng liúxiànxíng.
→ Thiết kế ngoại hình của chiếc xe này rất khí động học.

建筑设计是一个融合艺术与技术的过程。
Jiànzhù shèjì shì yī gè rónghé yìshù yǔ jìshù de guòchéng.
→ Thiết kế kiến trúc là một quá trình kết hợp giữa nghệ thuật và kỹ thuật.

  1. Một số mẫu câu đa dạng (có phiên âm và tiếng Việt)
    她想学习服装设计。
    Tā xiǎng xuéxí fúzhuāng shèjì.
    → Cô ấy muốn học thiết kế thời trang.

你觉得这个手机的界面设计怎么样?
Nǐ juéde zhège shǒujī de jièmiàn shèjì zěnmeyàng?
→ Bạn thấy thiết kế giao diện của chiếc điện thoại này thế nào?

这个公园的整体设计考虑了环保因素。
Zhège gōngyuán de zhěngtǐ shèjì kǎolǜ le huánbǎo yīnsù.
→ Thiết kế tổng thể của công viên này đã cân nhắc đến yếu tố bảo vệ môi trường.

他们请了一位著名设计师来设计新办公室。
Tāmen qǐng le yí wèi zhùmíng shèjìshī lái shèjì xīn bàngōngshì.
→ Họ đã mời một nhà thiết kế nổi tiếng đến thiết kế văn phòng mới.

  1. Các lĩnh vực ứng dụng từ “设计”
    Lĩnh vực Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    Kiến trúc 建筑设计 jiànzhù shèjì thiết kế kiến trúc
    Thời trang 服装设计 fúzhuāng shèjì thiết kế thời trang
    Đồ họa 平面设计 píngmiàn shèjì thiết kế đồ họa
    Nội thất 室内设计 shìnèi shèjì thiết kế nội thất
    Giao diện người dùng 界面设计 jièmiàn shèjì thiết kế giao diện
    Kỹ thuật sản phẩm 产品设计 chǎnpǐn shèjì thiết kế sản phẩm
    Thiết kế công nghiệp 工业设计 gōngyè shèjì thiết kế công nghiệp
    Thiết kế website 网页设计 wǎngyè shèjì thiết kế trang web
  2. Các từ ghép thông dụng với “设计”
    Từ ghép / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    设计师 shèjìshī nhà thiết kế
    设计图 shèjìtú bản vẽ thiết kế
    设计理念 shèjì lǐniàn ý tưởng thiết kế
    设计风格 shèjì fēnggé phong cách thiết kế
    创意设计 chuàngyì shèjì thiết kế sáng tạo
    交互设计 jiāohù shèjì thiết kế tương tác
  3. Phân biệt “设计” với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với 设计
    计划 jìhuà kế hoạch “计划” là kế hoạch tổng thể, “设计” thiên về mặt hình thức và sáng tạo
    布局 bùjú bố cục “布局” thường là bố trí không gian, “设计” bao gồm cả ý tưởng và thẩm mỹ
    构思 gòusī ý tưởng, phác thảo “构思” là quá trình suy nghĩ, “设计” là hành động thực hiện hóa ý tưởng

设计 (shèjì) là một từ trọng yếu trong tiếng Trung hiện đại, thể hiện khả năng sáng tạo, lập kế hoạch, và tổ chức trong quá trình tạo ra một sản phẩm, công trình hay hệ thống có giá trị thẩm mỹ hoặc chức năng. Từ này có tính ứng dụng rất cao trong học thuật, kinh doanh, công nghệ, nghệ thuật và đời sống thực tiễn.

Việc sử dụng đúng và linh hoạt từ 设计 không chỉ giúp bạn nói và viết tiếng Trung tự nhiên và chuyên nghiệp hơn, mà còn mở rộng khả năng diễn đạt trong nhiều lĩnh vực chuyên môn khác nhau.

  1. Thông tin cơ bản:
    Chữ Hán: 设计

Phiên âm: shè jì

Tiếng Việt: thiết kế

Loại từ:

Động từ (动词): thiết kế, lập kế hoạch, dự định

Danh từ (名词): bản thiết kế, kế hoạch thiết kế, thiết kế tổng thể

  1. Giải thích chi tiết:
    a. Là động từ (动词):
    Nghĩa là lên ý tưởng, lập kế hoạch, thiết kế, tạo ra hình mẫu hoặc bố trí chi tiết một sản phẩm, công trình, hệ thống trước khi xây dựng hoặc sản xuất.

Áp dụng rộng rãi trong xây dựng, thời trang, kỹ thuật, công nghệ, marketing, giáo dục…

b. Là danh từ (名词):
Chỉ bản thiết kế, kế hoạch thiết kế, sản phẩm thiết kế, tư duy sáng tạo mang tính chuyên môn về mỹ thuật, chức năng và kỹ thuật.

  1. Các nghĩa thường gặp của 设计:
    Nghĩa tiếng Trung Giải nghĩa tiếng Việt
    设计房屋 thiết kế nhà ở
    设计网站 thiết kế website
    设计服装 thiết kế trang phục
    设计图纸 bản vẽ thiết kế
    工业设计 thiết kế công nghiệp
    平面设计 thiết kế đồ họa
    室内设计 thiết kế nội thất
  2. Ví dụ và mẫu câu cụ thể:
    Ví dụ 1:
    她在一家广告公司做设计工作。
    Tā zài yī jiā guǎnggào gōngsī zuò shèjì gōngzuò.
    Cô ấy làm công việc thiết kế tại một công ty quảng cáo.

Ví dụ 2:
这栋楼是由著名建筑师设计的。
Zhè dòng lóu shì yóu zhùmíng jiànzhùshī shèjì de.
Tòa nhà này do một kiến trúc sư nổi tiếng thiết kế.

Ví dụ 3:
你的这套服装设计很有创意。
Nǐ de zhè tào fúzhuāng shèjì hěn yǒu chuàngyì.
Thiết kế trang phục này của bạn rất sáng tạo.

Ví dụ 4:
我们要先设计好流程再执行。
Wǒmen yào xiān shèjì hǎo liúchéng zài zhíxíng.
Chúng ta cần thiết kế quy trình trước rồi mới thực hiện.

Ví dụ 5:
我喜欢简约风格的室内设计。
Wǒ xǐhuān jiǎnyuē fēnggé de shìnèi shèjì.
Tôi thích phong cách thiết kế nội thất đơn giản.

  1. Các từ ghép thông dụng với 设计:
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    平面设计 píngmiàn shèjì thiết kế đồ họa
    工业设计 gōngyè shèjì thiết kế công nghiệp
    建筑设计 jiànzhù shèjì thiết kế kiến trúc
    室内设计 shìnèi shèjì thiết kế nội thất
    设计师 shèjìshī nhà thiết kế
    设计图 shèjì tú bản vẽ thiết kế
    设计方案 shèjì fāng’àn phương án thiết kế
    网站设计 wǎngzhàn shèjì thiết kế website
    产品设计 chǎnpǐn shèjì thiết kế sản phẩm
  2. Một số cấu trúc câu thường dùng:
    为……设计: thiết kế cho…
    Ví dụ: 为客户设计网站 – thiết kế website cho khách hàng.

设计得很……: thiết kế rất…
Ví dụ: 设计得很合理 – thiết kế rất hợp lý.

……是他设计的: … là do anh ấy thiết kế.
Ví dụ: 这个标志是他设计的。– Biểu tượng này là do anh ấy thiết kế.

  1. Phân biệt với từ liên quan:
    Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
    计划 jìhuà kế hoạch “计划” thiên về ý định, dự kiến (có thể chưa cụ thể), còn “设计” thiên về sáng tạo hình thức, bố trí chi tiết.
    布局 bùjú bố cục “布局” là bố trí, sắp đặt không gian, trong khi “设计” bao hàm cả ý tưởng và bố cục.

“设计” là một từ cực kỳ đa dụng và có tính chuyên môn cao, không chỉ dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng, mà còn mở rộng sang nghệ thuật, quảng cáo, giáo dục và công nghệ. Việc nắm chắc từ “设计” giúp bạn đọc hiểu và diễn đạt tốt các ý tưởng liên quan đến sáng tạo, quy hoạch, lập kế hoạch hay xây dựng sản phẩm.

  1. Thiết kế (设计) là gì?
    a. Giải nghĩa
    设计 là quá trình lập kế hoạch, suy nghĩ, vẽ ra hoặc hình thành một phương án cụ thể để giải quyết vấn đề nào đó, đặc biệt là về hình thức, chức năng, cấu trúc, hoặc tính thẩm mỹ.

Có thể là thiết kế sản phẩm, thiết kế đồ họa, thiết kế nội thất, thiết kế kiến trúc, thiết kế phần mềm…

  1. Loại từ
    Loại từ Cách dùng Nghĩa
    Động từ 设计产品,设计建筑,设计流程 thiết kế sản phẩm, kiến trúc, quy trình
    Danh từ 一个设计,很好的设计,设计图 một bản thiết kế, thiết kế tốt, bản vẽ thiết kế
  2. Các nghĩa mở rộng
    Lập kế hoạch, bố trí (có chủ ý): mang tính tổ chức, chiến lược (ví dụ: thiết kế chương trình học, thiết kế hệ thống làm việc)

Dự định, mưu tính (nghĩa bóng): có thể mang nghĩa tiêu cực như “âm mưu” hay “mưu đồ”

  1. Ví dụ sử dụng (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    A. Dạng động từ – hành động thiết kế
    他正在设计一座新学校的建筑。
    Tā zhèngzài shèjì yí zuò xīn xuéxiào de jiànzhù.
    Anh ấy đang thiết kế một công trình trường học mới.

我们需要重新设计这个网站的界面。
Wǒmen xūyào chóngxīn shèjì zhège wǎngzhàn de jièmiàn.
Chúng tôi cần thiết kế lại giao diện của trang web này.

她设计了一套功能齐全的厨房。
Tā shèjì le yí tào gōngnéng qíquán de chúfáng.
Cô ấy đã thiết kế một bộ nhà bếp đầy đủ chức năng.

我负责产品的外观设计。
Wǒ fùzé chǎnpǐn de wàiguān shèjì.
Tôi phụ trách thiết kế hình thức bên ngoài của sản phẩm.

B. Dạng danh từ – bản thiết kế, kế hoạch
这个设计非常有创意。
Zhège shèjì fēicháng yǒu chuàngyì.
Bản thiết kế này rất sáng tạo.

她的服装设计获得了大奖。
Tā de fúzhuāng shèjì huòdé le dàjiǎng.
Thiết kế thời trang của cô ấy đã giành được giải thưởng lớn.

我喜欢这个椅子的设计,很符合人体工程学。
Wǒ xǐhuān zhège yǐzi de shèjì, hěn fúhé réntǐ gōngchéngxué.
Tôi thích thiết kế của chiếc ghế này, rất phù hợp với công thái học.

C. Dạng nghĩa bóng – mưu tính, sắp đặt
他精心设计了一场骗局。
Tā jīngxīn shèjì le yì chǎng piànjú.
Hắn ta đã cẩn thận lên kế hoạch một trò lừa đảo.

这是他早就设计好的圈套。
Zhè shì tā zǎojiù shèjì hǎo de quāntào.
Đây là cái bẫy mà anh ta đã thiết kế từ lâu.

  1. Các từ ghép thông dụng với 设计
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    设计师 shèjìshī Nhà thiết kế
    设计图 shèjìtú Bản vẽ thiết kế
    设计方案 shèjì fāng’àn Phương án thiết kế
    平面设计 píngmiàn shèjì Thiết kế đồ họa
    室内设计 shìnèi shèjì Thiết kế nội thất
    工业设计 gōngyè shèjì Thiết kế công nghiệp
    建筑设计 jiànzhù shèjì Thiết kế kiến trúc
    用户体验设计 yònghù tǐyàn shèjì Thiết kế trải nghiệm người dùng
  2. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ vựng 设计 (shèjì)
    Nghĩa chính Thiết kế, lập kế hoạch, sáng tạo, dự tính
    Loại từ Danh từ và Động từ
    Ngữ cảnh sử dụng Kỹ thuật, mỹ thuật, công nghệ, xây dựng, truyền thông, lập kế hoạch
    Dạng mở rộng Dùng để chỉ sự sắp đặt, mưu đồ (nghĩa bóng)
    Ví dụ nổi bật 设计产品, 网站设计, 建筑设计, 设计方案
    Từ ghép phổ biến 设计师, 设计图, 工业设计, 室内设计, 用户体验设计

Từ vựng tiếng Trung: 设计 (shèjì)

  1. Định nghĩa chi tiết:

设计 là một từ tiếng Trung có nghĩa là thiết kế, mang hàm ý lập kế hoạch, bố trí, hoặc tạo ra hình thức, cấu trúc hoặc chức năng của một sản phẩm, công trình, kế hoạch hoặc quy trình nào đó.

Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như: kiến trúc, thời trang, công nghiệp, đồ họa, truyền thông, nội thất, marketing, kỹ thuật và cả trong công việc tổ chức, lập kế hoạch.

  1. Loại từ:

Động từ (动词): thiết kế, lập kế hoạch, xây dựng phương án.

Danh từ (名词): bản thiết kế, kế hoạch thiết kế.

  1. Mẫu câu cơ bản:

这座大楼是由著名建筑师设计的。

Zhè zuò dàlóu shì yóu zhùmíng jiànzhùshī shèjì de.
Tòa nhà này do một kiến trúc sư nổi tiếng thiết kế.

我想请你帮我设计一下这个海报。

Wǒ xiǎng qǐng nǐ bāng wǒ shèjì yíxià zhège hǎibào.
Tôi muốn nhờ bạn thiết kế giúp tấm áp phích này.

她学习的是室内设计专业。

Tā xuéxí de shì shìnèi shèjì zhuānyè.
Cô ấy học chuyên ngành thiết kế nội thất.

这个产品的设计非常人性化。

Zhège chǎnpǐn de shèjì fēicháng rénxìng huà.
Thiết kế của sản phẩm này rất thân thiện với người dùng.

  1. Ví dụ chi tiết (nhiều lĩnh vực):

a. Thiết kế đồ họa (Graphic design):

她是一名专业的平面设计师。
Tā shì yì míng zhuānyè de píngmiàn shèjì shī.
Cô ấy là một nhà thiết kế đồ họa chuyên nghiệp.

b. Thiết kế kiến trúc (Architectural design):

我们公司负责这个住宅区的整体设计。
Wǒmen gōngsī fùzé zhège zhùzháiqū de zhěngtǐ shèjì.
Công ty chúng tôi phụ trách thiết kế tổng thể khu dân cư này.

c. Thiết kế thời trang (Fashion design):

她的服装设计风格非常独特。
Tā de fúzhuāng shèjì fēnggé fēicháng dútè.
Phong cách thiết kế thời trang của cô ấy rất độc đáo.

d. Thiết kế công nghiệp (Industrial design):

这款手机的外观设计十分新颖。
Zhè kuǎn shǒujī de wàiguān shèjì shífēn xīnyǐng.
Thiết kế bên ngoài của chiếc điện thoại này rất mới mẻ.

e. Thiết kế trong kinh doanh – chiến lược (Business strategy):

我们需要重新设计市场营销策略。
Wǒmen xūyào chóngxīn shèjì shìchǎng yíngxiāo cèlüè.
Chúng ta cần thiết kế lại chiến lược tiếp thị.

  1. Cụm từ thường dùng:

设计图 (shèjì tú): bản vẽ thiết kế

设计方案 (shèjì fāng’àn): phương án thiết kế

设计理念 (shèjì lǐniàn): ý tưởng thiết kế

设计软件 (shèjì ruǎnjiàn): phần mềm thiết kế

重新设计 (chóngxīn shèjì): thiết kế lại

用户界面设计 (yònghù jièmiàn shèjì): thiết kế giao diện người dùng

结构设计 (jiégòu shèjì): thiết kế cấu trúc

  1. Phân biệt với các từ liên quan:

规划 (guīhuà): quy hoạch (thiên về tổ chức tổng thể và chiến lược lâu dài).

构思 (gòusī): ý tưởng, phác thảo (thường là giai đoạn đầu của quá trình thiết kế).

制作 (zhìzuò): chế tác, chế tạo (thi hành theo thiết kế).

Từ “设计” là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, mang tính ứng dụng cao trong đời sống và công việc. Nó không chỉ giới hạn trong lĩnh vực nghệ thuật mà còn bao gồm công nghiệp, kỹ thuật, kinh doanh và thậm chí là giáo dục. Việc hiểu rõ và sử dụng từ này đúng ngữ cảnh sẽ giúp người học tiếng Trung vận dụng ngôn ngữ một cách chuyên nghiệp và linh hoạt hơn.

设计 (shèjì) – Thiết kế – Design

  1. Định nghĩa chi tiết
    设计 (shèjì) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa là “thiết kế”, “lên kế hoạch”, “dự định”, hoặc “sáng tạo mô hình”. Từ này thường được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như kiến trúc, công nghiệp, thời trang, mỹ thuật, công nghệ, truyền thông, quảng cáo, và cả trong giáo dục hoặc kinh doanh. Nó bao gồm cả việc hình thành ý tưởng và quá trình cụ thể hóa ý tưởng thành sản phẩm hữu hình hoặc kế hoạch hành động.

Từ này có thể được dùng như danh từ hoặc động từ, tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): thiết kế, bản thiết kế, mẫu thiết kế

Động từ (动词): thiết kế, lên kế hoạch, dựng hình

  1. Cách dùng và cấu trúc câu phổ biến
    a) Khi là động từ:
    设计 + đối tượng
    Ví dụ:

设计一栋大楼 (shèjì yí dòng dàlóu) – Thiết kế một tòa nhà lớn

设计网站 (shèjì wǎngzhàn) – Thiết kế website

b) Khi là danh từ:
一个 + thiết kế cụ thể
Ví dụ:

一个优秀的设计 (yí gè yòuxiù de shèjì) – Một bản thiết kế xuất sắc

  1. Các ví dụ phong phú (có Pinyin và bản dịch tiếng Việt)
    他是一名工业设计师。
    Tā shì yì míng gōngyè shèjì shī.
    Anh ấy là một nhà thiết kế công nghiệp.

这个手机的设计非常时尚。
Zhège shǒujī de shèjì fēicháng shíshàng.
Thiết kế của chiếc điện thoại này rất thời thượng.

他们正在为新产品设计包装。
Tāmen zhèngzài wèi xīn chǎnpǐn shèjì bāozhuāng.
Họ đang thiết kế bao bì cho sản phẩm mới.

我们需要重新设计这份计划。
Wǒmen xūyào chóngxīn shèjì zhè fèn jìhuà.
Chúng tôi cần thiết kế lại kế hoạch này.

设计不仅仅是美观,更重要的是实用。
Shèjì bù jǐnjǐn shì měiguān, gèng zhòngyào de shì shíyòng.
Thiết kế không chỉ là về mặt thẩm mỹ, quan trọng hơn là tính thực dụng.

他花了三个月来设计这个系统。
Tā huāle sān ge yuè lái shèjì zhège xìtǒng.
Anh ấy mất ba tháng để thiết kế hệ thống này.

这件衣服的设计灵感来自自然界。
Zhè jiàn yīfu de shèjì línggǎn láizì zìránjiè.
Thiết kế của bộ quần áo này lấy cảm hứng từ thiên nhiên.

她正在学习平面设计。
Tā zhèngzài xuéxí píngmiàn shèjì.
Cô ấy đang học thiết kế đồ họa.

建筑师根据地形设计了整个建筑方案。
Jiànzhùshī gēnjù dìxíng shèjì le zhěnggè jiànzhù fāng’àn.
Kiến trúc sư đã thiết kế toàn bộ kế hoạch xây dựng dựa trên địa hình.

请把你的设计思路详细说一说。
Qǐng bǎ nǐ de shèjì sīlù xiángxì shuō yì shuō.
Hãy trình bày rõ ràng ý tưởng thiết kế của bạn.

  1. Các từ liên quan hoặc mở rộng
    设计师 (shèjìshī) – Nhà thiết kế

平面设计 (píngmiàn shèjì) – Thiết kế đồ họa

建筑设计 (jiànzhù shèjì) – Thiết kế kiến trúc

用户界面设计 (yònghù jièmiàn shèjì) – Thiết kế giao diện người dùng (UI)

产品设计 (chǎnpǐn shèjì) – Thiết kế sản phẩm

软件设计 (ruǎnjiàn shèjì) – Thiết kế phần mềm

时尚设计 (shíshàng shèjì) – Thiết kế thời trang

Từ 设计 (shèjì) là một từ vô cùng linh hoạt, có tính ứng dụng cao trong mọi lĩnh vực đời sống hiện đại. Việc hiểu rõ từ này không chỉ giúp học tiếng Trung hiệu quả hơn mà còn mở rộng khả năng giao tiếp chuyên sâu trong các lĩnh vực chuyên môn như kỹ thuật, mỹ thuật, thương mại, và công nghệ. Khi dùng trong câu, cần phân biệt rõ nó đang đóng vai trò là danh từ hay động từ để sử dụng đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa.


设计 (shèjì) là một từ tiếng Trung có nghĩa là thiết kế trong tiếng Việt. Từ này được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như kiến trúc, thời trang, công nghiệp, mỹ thuật, đồ họa, sản phẩm, và các lĩnh vực sáng tạo khác.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词): thiết kế, bản thiết kế

Động từ (动词): thiết kế, lên kế hoạch, lập ý tưởng

  1. Giải thích chi tiết:
    Khi là động từ, “设计” có nghĩa là suy nghĩ, lên kế hoạch, hoặc tạo ra một hình thức cụ thể cho một thứ gì đó dựa trên yêu cầu, mục đích sử dụng hoặc thẩm mỹ.

Khi là danh từ, “设计” thường được dùng để chỉ sản phẩm của việc thiết kế – ví dụ như bản vẽ, kế hoạch thiết kế hoặc phong cách của một sản phẩm.

  1. Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt):
    A. Với tư cách là động từ:
    这座大楼是由著名建筑师设计的。
    Zhè zuò dàlóu shì yóu zhùmíng jiànzhùshī shèjì de.
    Tòa nhà này được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.

我们正在设计一个新的网站。
Wǒmen zhèngzài shèjì yí gè xīn de wǎngzhàn.
Chúng tôi đang thiết kế một trang web mới.

她为这场婚礼设计了所有的装饰。
Tā wèi zhè chǎng hūnlǐ shèjì le suǒyǒu de zhuāngshì.
Cô ấy đã thiết kế tất cả các đồ trang trí cho lễ cưới này.

他想自己设计一款手机应用程序。
Tā xiǎng zìjǐ shèjì yì kuǎn shǒujī yìngyòng chéngxù.
Anh ấy muốn tự thiết kế một ứng dụng điện thoại di động.

B. Với tư cách là danh từ:
我很喜欢这个椅子的设计。
Wǒ hěn xǐhuān zhège yǐzi de shèjì.
Tôi rất thích thiết kế của chiếc ghế này.

她在一家著名的设计公司工作。
Tā zài yì jiā zhùmíng de shèjì gōngsī gōngzuò.
Cô ấy làm việc tại một công ty thiết kế nổi tiếng.

产品的设计非常人性化。
Chǎnpǐn de shèjì fēicháng rénxìng huà.
Thiết kế của sản phẩm rất thân thiện với người dùng.

这个建筑的设计风格非常独特。
Zhège jiànzhù de shèjì fēnggé fēicháng dútè.
Phong cách thiết kế của tòa nhà này rất độc đáo.

  1. Một số cụm từ thông dụng với “设计”:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    设计师 shèjìshī nhà thiết kế
    工业设计 gōngyè shèjì thiết kế công nghiệp
    平面设计 píngmiàn shèjì thiết kế đồ họa
    室内设计 shìnèi shèjì thiết kế nội thất
    时尚设计 shíshàng shèjì thiết kế thời trang
    建筑设计 jiànzhù shèjì thiết kế kiến trúc
    设计理念 shèjì lǐniàn ý tưởng thiết kế
    设计方案 shèjì fāng’àn phương án thiết kế

Thiết kế (设计) là một khái niệm rộng, có thể chỉ hành động lên ý tưởng, xây dựng hình thức, cũng như kết quả của quá trình sáng tạo đó.

Từ này rất thông dụng trong ngôn ngữ hiện đại, đặc biệt là các ngành nghề liên quan đến sáng tạo và kỹ thuật.

Thiết kế – 设计 (shè jì) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, được dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật, mỹ thuật, thời trang, kiến trúc, quảng cáo và sản xuất sản phẩm.

  1. Giải thích chi tiết:
    设计 (shè jì): nghĩa là thiết kế, lên kế hoạch, vẽ bản vẽ, hoặc dự tính bố cục, tạo mẫu. Từ này có thể chỉ hành động sáng tạo nhằm tạo ra hình thức, cấu trúc, hoặc công năng cho một sản phẩm, một công trình hay một quy trình.
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词): chỉ bản thiết kế, kế hoạch thiết kế.

Động từ (动词): chỉ hành động thiết kế, lên ý tưởng hoặc kế hoạch cho một sản phẩm hoặc công trình nào đó.

  1. Ví dụ mẫu câu (gồm phiên âm và tiếng Việt):
    A. Với vai trò là động từ:
    这座大楼是由著名建筑师设计的。
    Zhè zuò dàlóu shì yóu zhùmíng jiànzhùshī shèjì de.
    → Tòa nhà này được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.

我们需要设计一个新的产品包装。
Wǒmen xūyào shèjì yí gè xīn de chǎnpǐn bāozhuāng.
→ Chúng tôi cần thiết kế bao bì mới cho sản phẩm.

他正在设计一个网页界面。
Tā zhèngzài shèjì yí gè wǎngyè jièmiàn.
→ Anh ấy đang thiết kế một giao diện trang web.

我们公司专门设计家具。
Wǒmen gōngsī zhuānmén shèjì jiājù.
→ Công ty chúng tôi chuyên thiết kế nội thất.

B. Với vai trò là danh từ:
这个设计很有创意。
Zhège shèjì hěn yǒu chuàngyì.
→ Thiết kế này rất sáng tạo.

我喜欢这个手机的设计。
Wǒ xǐhuān zhège shǒujī de shèjì.
→ Tôi thích thiết kế của chiếc điện thoại này.

她对服装设计很感兴趣。
Tā duì fúzhuāng shèjì hěn gǎn xìngqù.
→ Cô ấy rất hứng thú với thiết kế thời trang.

工程设计已经完成了。
Gōngchéng shèjì yǐjīng wánchéng le.
→ Thiết kế công trình đã hoàn thành rồi.

  1. Một số cụm từ phổ biến liên quan đến “设计”:
    Từ ghép Nghĩa Phiên âm
    设计师 nhà thiết kế shèjì shī
    平面设计 thiết kế đồ họa píngmiàn shèjì
    工程设计 thiết kế kỹ thuật gōngchéng shèjì
    建筑设计 thiết kế kiến trúc jiànzhù shèjì
    产品设计 thiết kế sản phẩm chǎnpǐn shèjì
    室内设计 thiết kế nội thất shìnèi shèjì
    服装设计 thiết kế thời trang fúzhuāng shèjì
  2. Ghi chú:
    “设计” thường đi kèm với các ngành nghề hoặc sản phẩm cụ thể để tạo thành cụm danh từ chỉ loại hình thiết kế.

Trong lĩnh vực doanh nghiệp, từ này còn mang ý nghĩa lên kế hoạch chiến lược hoặc kế hoạch marketing.

设计 (shèjì) là một từ tiếng Trung mang nghĩa thiết kế trong tiếng Việt. Từ này được sử dụng phổ biến trong rất nhiều lĩnh vực như kiến trúc, đồ họa, công nghiệp, thời trang, kỹ thuật, phần mềm, v.v.

  1. Loại từ
    Danh từ: sự thiết kế, bản thiết kế

Động từ: thiết kế, lập kế hoạch, tạo bản vẽ

  1. Giải thích chi tiết
    设计 là quá trình suy nghĩ, lập kế hoạch và triển khai để tạo ra một sản phẩm, hệ thống hoặc quy trình nhằm đạt được mục tiêu cụ thể. Từ này cũng bao gồm việc tổ chức bố cục, lựa chọn màu sắc, hình dạng, chức năng và hiệu quả sử dụng.

Ví dụ như:

设计建筑 (thiết kế kiến trúc)

产品设计 (thiết kế sản phẩm)

网站设计 (thiết kế trang web)

服装设计 (thiết kế thời trang)

  1. Cấu trúc câu thường gặp với 设计
    设计 + Tân ngữ

被 + 人 + 设计

为了…而设计 (được thiết kế để…)

  1. Ví dụ minh họa
    Ví dụ 1:
    这款手机是为年轻人设计的。
    Zhè kuǎn shǒujī shì wèi niánqīngrén shèjì de.
    Chiếc điện thoại này được thiết kế dành cho giới trẻ.

Ví dụ 2:
他在一家著名的公司做设计师。
Tā zài yī jiā zhùmíng de gōngsī zuò shèjì shī.
Anh ấy làm nhà thiết kế tại một công ty nổi tiếng.

Ví dụ 3:
我们需要重新设计这个网站的界面。
Wǒmen xūyào chóngxīn shèjì zhège wǎngzhàn de jièmiàn.
Chúng tôi cần thiết kế lại giao diện của trang web này.

Ví dụ 4:
她设计的衣服很受欢迎。
Tā shèjì de yīfu hěn shòu huānyíng.
Quần áo do cô ấy thiết kế rất được ưa chuộng.

Ví dụ 5:
这个产品的设计非常人性化。
Zhège chǎnpǐn de shèjì fēicháng rénxìng huà.
Thiết kế của sản phẩm này rất thân thiện với người dùng.

  1. Các từ liên quan đến 设计
    设计师 (shèjì shī): nhà thiết kế

设计图 (shèjì tú): bản vẽ thiết kế

设计理念 (shèjì lǐniàn): ý tưởng thiết kế

结构设计 (jiégòu shèjì): thiết kế cấu trúc

外观设计 (wàiguān shèjì): thiết kế bề ngoài

  1. Ghi chú ngữ pháp và văn phong
    “设计” có thể dùng trong văn viết trang trọng và cả văn nói hàng ngày.

Là động từ thường đi với các danh từ chỉ sản phẩm, giao diện, chương trình, hoặc các công trình.

Khi là danh từ, thường dùng với 的 phía sau hoặc được gắn vào cụm danh từ như: 设计方案 (phương án thiết kế), 设计文件 (tài liệu thiết kế).

I. Tổng quan từ vựng
Chữ Hán: 设计

Phiên âm: shèjì

Loại từ:

Động từ (v): thiết kế

Danh từ (n): bản thiết kế, kế hoạch thiết kế

II. Giải nghĩa chi tiết

  1. 设计 là gì?
    设计 (shèjì) nghĩa gốc là thiết kế, tức là quá trình lên ý tưởng, quy hoạch, sắp đặt bố cục, tạo ra mẫu mã, hình thức hoặc chức năng của một sản phẩm, công trình, hệ thống, dịch vụ… nhằm đạt một mục đích cụ thể.
  2. Mở rộng nghĩa
    Ngoài nghĩa trực tiếp là “thiết kế”, từ này còn được dùng để nói đến:

Lập kế hoạch, xây dựng dự án

Tạo bố cục, tổ chức cấu trúc

Dàn dựng, sắp đặt trước (theo nghĩa bóng: “dàn cảnh”)

III. Cách dùng & Ví dụ
A. Dùng như động từ: thiết kế, lên kế hoạch, tạo mẫu
Ví dụ 1:
他正在设计一个新的网站。
Tā zhèngzài shèjì yí gè xīn de wǎngzhàn.
→ Anh ấy đang thiết kế một trang web mới.

Ví dụ 2:
他们为这座大楼设计了一个环保系统。
Tāmen wèi zhè zuò dàlóu shèjì le yí gè huánbǎo xìtǒng.
→ Họ đã thiết kế một hệ thống bảo vệ môi trường cho tòa nhà này.

Ví dụ 3:
我们需要先设计流程,再开始制作。
Wǒmen xūyào xiān shèjì liúchéng, zài kāishǐ zhìzuò.
→ Chúng ta cần thiết kế quy trình trước, rồi mới bắt đầu sản xuất.

B. Dùng như danh từ: bản thiết kế, ý tưởng thiết kế, công việc thiết kế
Ví dụ 4:
这个设计很有创意。
Zhège shèjì hěn yǒu chuàngyì.
→ Thiết kế này rất sáng tạo.

Ví dụ 5:
我喜欢这件衣服的设计风格。
Wǒ xǐhuān zhè jiàn yīfú de shèjì fēnggé.
→ Tôi thích phong cách thiết kế của bộ quần áo này.

Ví dụ 6:
她是一名室内设计师,擅长现代简约设计。
Tā shì yì míng shìnèi shèjìshī, shàncháng xiàndài jiǎnyuē shèjì.
→ Cô ấy là nhà thiết kế nội thất, giỏi thiết kế phong cách hiện đại tối giản.

C. Dùng theo nghĩa bóng: sắp đặt, âm mưu, dàn dựng
Trong trường hợp này, 设计 mang nghĩa mưu tính trước, bày mưu tính kế (giống nghĩa “dàn cảnh” hoặc “gài bẫy”).

Ví dụ 7:
他被人设计陷害了。
Tā bèi rén shèjì xiànhài le.
→ Anh ta bị người khác dàn cảnh hãm hại.

Ví dụ 8:
这是他早就设计好的计划。
Zhè shì tā zǎojiù shèjì hǎo de jìhuà.
→ Đây là kế hoạch anh ta đã sắp đặt từ lâu.

IV. Một số cụm từ thông dụng với 设计
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
设计图 shèjì tú bản vẽ thiết kế
设计师 shèjì shī nhà thiết kế
建筑设计 jiànzhù shèjì thiết kế kiến trúc
平面设计 píngmiàn shèjì thiết kế đồ họa
工业设计 gōngyè shèjì thiết kế công nghiệp
产品设计 chǎnpǐn shèjì thiết kế sản phẩm
视觉设计 shìjué shèjì thiết kế thị giác
用户界面设计 yònghù jièmiàn shèjì thiết kế giao diện người dùng

V. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Khác biệt với 设计
规划 guīhuà nhấn mạnh lập kế hoạch tổng thể, dài hạn, mang tính chiến lược
布局 bùjú bố trí, sắp xếp không gian hoặc vị trí
安排 ānpái sắp xếp thời gian, nhân sự, hoạt động
策划 cèhuà lập kế hoạch quảng cáo, sự kiện, chiến dịch

Thiết kế (设计) là một khái niệm rất rộng, vừa là hoạt động nghệ thuật, vừa là kỹ thuật, vừa mang tính sáng tạo, vừa mang tính chiến lược. Từ này không chỉ được sử dụng trong các ngành như kiến trúc, công nghệ, thời trang, marketing, mà còn có thể được dùng theo nghĩa bóng trong văn nói thường ngày để chỉ sự “sắp đặt” hay “âm mưu”.

Từ vựng tiếng Trung: 设计 (shè jì)

  1. Thiết kế là gì? (Định nghĩa chi tiết)
    设计 là một từ tiếng Trung có nghĩa là thiết kế, lên kế hoạch, dự thảo, sắp đặt hoặc dự tính. Tùy theo ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa trừu tượng (thiết kế kế hoạch, sắp xếp chiến lược) hoặc nghĩa cụ thể (thiết kế đồ họa, thiết kế sản phẩm, kiến trúc,…).

Trong tiếng Trung hiện đại, 设计 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:

Thiết kế công nghiệp

Thiết kế đồ họa

Thiết kế nội thất

Thiết kế thời trang

Thiết kế website

Thiết kế phần mềm

Lập kế hoạch, sắp đặt trong kinh doanh, học tập, chiến lược,…

  1. Loại từ
    Động từ (V): Thiết kế, lập kế hoạch, lên ý tưởng

Danh từ (N): Bản thiết kế, kế hoạch thiết kế

  1. Các cấu trúc thường gặp
    设计 + 名词: thiết kế cái gì

设计产品 (thiết kế sản phẩm)

设计方案 (thiết kế phương án)

为……设计: thiết kế cho ai/cái gì

为顾客设计 (thiết kế cho khách hàng)

设计得 + Tính từ: thiết kế như thế nào

设计得很时尚 (thiết kế rất thời thượng)

设计图 / 设计稿: bản vẽ thiết kế

重新设计: thiết kế lại

精心设计: thiết kế một cách tinh tế, kỹ lưỡng

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    这款手机的外观设计非常时尚。
    Zhè kuǎn shǒujī de wàiguān shèjì fēicháng shíshàng.
    Thiết kế bên ngoài của mẫu điện thoại này rất thời trang.

Ví dụ 2:
她是一个著名的服装设计师。
Tā shì yí gè zhùmíng de fúzhuāng shèjì shī.
Cô ấy là một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng.

Ví dụ 3:
我们需要重新设计这个网站的界面。
Wǒmen xūyào chóngxīn shèjì zhège wǎngzhàn de jièmiàn.
Chúng tôi cần thiết kế lại giao diện của trang web này.

Ví dụ 4:
这次活动的安排是经过精心设计的。
Zhè cì huódòng de ānpái shì jīngguò jīngxīn shèjì de.
Việc sắp xếp hoạt động lần này đã được thiết kế rất kỹ lưỡng.

Ví dụ 5:
你可以帮我设计一个新的标志吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ shèjì yí gè xīn de biāozhì ma?
Bạn có thể giúp tôi thiết kế một logo mới không?

Ví dụ 6:
这座建筑的设计灵感来自自然界。
Zhè zuò jiànzhù de shèjì línggǎn láizì zìránjiè.
Thiết kế của tòa nhà này được lấy cảm hứng từ thiên nhiên.

Ví dụ 7:
设计一个成功的广告需要了解客户的需求。
Shèjì yí gè chénggōng de guǎnggào xūyào liǎojiě kèhù de xūqiú.
Để thiết kế một quảng cáo thành công, cần phải hiểu rõ nhu cầu của khách hàng.

Ví dụ 8:
他在大学主修的是工业设计。
Tā zài dàxué zhǔxiū de shì gōngyè shèjì.
Anh ấy học chuyên ngành thiết kế công nghiệp ở đại học.

  1. Mở rộng thêm: Một số từ liên quan đến “设计”
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    设计师 shèjìshī Nhà thiết kế
    设计图 shèjìtú Bản vẽ thiết kế
    设计理念 shèjì lǐniàn Ý tưởng thiết kế
    创意设计 chuàngyì shèjì Thiết kế sáng tạo
    平面设计 píngmiàn shèjì Thiết kế đồ họa (2D)
    建筑设计 jiànzhù shèjì Thiết kế kiến trúc
    室内设计 shìnèi shèjì Thiết kế nội thất
    用户界面设计 yònghù jièmiàn shèjì Thiết kế giao diện người dùng
    程序设计 chéngxù shèjì Thiết kế lập trình/phần mềm

设计 (shè jì) là một từ rất đa năng và phổ biến trong tiếng Trung, vừa có thể dùng làm động từ để chỉ hành động thiết kế, vừa có thể dùng làm danh từ để chỉ sản phẩm thiết kế. Từ này không chỉ dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật và nghệ thuật mà còn xuất hiện trong đời sống thường ngày, kinh doanh, và công nghệ.

Từ vựng: 设计 (shè jì)
Nghĩa tiếng Việt: thiết kế

  1. Giải thích chi tiết
    Thiết kế (设计) là một động từ và cũng có thể là danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ quá trình lên ý tưởng, lập kế hoạch, bố trí hoặc tạo ra một hình thức, sản phẩm, công trình, hệ thống… với mục đích thẩm mỹ hoặc chức năng cụ thể.

Khi là động từ: Chỉ hành động lên kế hoạch, tạo ra mô hình hoặc bản vẽ cho một công trình, sản phẩm, ứng dụng, v.v.

Khi là danh từ: Chỉ sản phẩm, kế hoạch, bản vẽ hoặc ý tưởng đã được thiết kế.

  1. Loại từ
    Động từ (V): thiết kế

Danh từ (N): bản thiết kế, kế hoạch thiết kế, phong cách thiết kế

  1. Các mẫu câu thường dùng
    我在设计一款新手机。
    (Wǒ zài shèjì yī kuǎn xīn shǒujī.)
    → Tôi đang thiết kế một mẫu điện thoại mới.

这个建筑的设计很独特。
(Zhè ge jiànzhù de shèjì hěn dútè.)
→ Thiết kế của tòa nhà này rất độc đáo.

她是一名平面设计师。
(Tā shì yī míng píngmiàn shèjì shī.)
→ Cô ấy là một nhà thiết kế đồ họa.

  1. Ví dụ cụ thể (phiên âm + dịch nghĩa)
    这家公司的新产品由法国团队设计。
    (Zhè jiā gōngsī de xīn chǎnpǐn yóu Fǎguó tuánduì shèjì.)
    → Sản phẩm mới của công ty này được thiết kế bởi đội ngũ người Pháp.

我想请你帮我设计一个网站。
(Wǒ xiǎng qǐng nǐ bāng wǒ shèjì yī gè wǎngzhàn.)
→ Tôi muốn nhờ bạn thiết kế một trang web giúp tôi.

设计一个好的广告需要创意和经验。
(Shèjì yī gè hǎo de guǎnggào xūyào chuàngyì hé jīngyàn.)
→ Thiết kế một quảng cáo hay cần sự sáng tạo và kinh nghiệm.

这件衣服的设计太时尚了!
(Zhè jiàn yīfú de shèjì tài shíshàng le!)
→ Thiết kế của bộ đồ này thật thời trang!

他们正在设计一个新的软件系统。
(Tāmen zhèngzài shèjì yī gè xīn de ruǎnjiàn xìtǒng.)
→ Họ đang thiết kế một hệ thống phần mềm mới.

他专门从事室内设计工作。
(Tā zhuānmén cóngshì shìnèi shèjì gōngzuò.)
→ Anh ấy chuyên làm công việc thiết kế nội thất.

设计图已经完成了,我们准备开始施工。
(Shèjì tú yǐjīng wánchéng le, wǒmen zhǔnbèi kāishǐ shīgōng.)
→ Bản thiết kế đã hoàn thành, chúng tôi chuẩn bị bắt đầu thi công.

  1. Các lĩnh vực liên quan đến “设计”
    Tên lĩnh vực tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    工业设计 gōngyè shèjì thiết kế công nghiệp
    平面设计 píngmiàn shèjì thiết kế đồ họa
    建筑设计 jiànzhù shèjì thiết kế kiến trúc
    室内设计 shìnèi shèjì thiết kế nội thất
    服装设计 fúzhuāng shèjì thiết kế thời trang
    网页设计 wǎngyè shèjì thiết kế web
    软件设计 ruǎnjiàn shèjì thiết kế phần mềm
  2. Từ vựng mở rộng liên quan
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    设计师 shèjì shī nhà thiết kế
    创意 chuàngyì ý tưởng sáng tạo
    原型 yuánxíng nguyên mẫu
    草图 cǎotú bản phác thảo
    布局 bùjú bố cục
    美学 měixué mỹ học
    风格 fēnggé phong cách

I. Định nghĩa từ 设计

设计 (shèjì) là một từ vựng tiếng Trung rất thông dụng, vừa là động từ vừa là danh từ.

Nghĩa gốc của 设计 là lập kế hoạch, sắp đặt, bố trí, phác thảo một cách có chủ ý nhằm đạt được mục tiêu nhất định.

Trong đời sống hiện đại, từ 设计 thường dùng để chỉ quá trình sáng tạo ra bản phác thảo, bản vẽ kỹ thuật, kế hoạch chi tiết để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh.

II. Loại từ của 设计

设计 là động từ (动词): thiết kế, lên kế hoạch, dự thảo, lập kế hoạch, tạo hình mẫu.

设计 là danh từ (名词): bản thiết kế, ý tưởng thiết kế, kế hoạch, cấu trúc của sản phẩm hoặc sự vật.

III. Phạm vi sử dụng của 设计

Trong lĩnh vực kiến trúc: thiết kế nhà cửa, công trình.

Trong lĩnh vực kỹ thuật: thiết kế sản phẩm, linh kiện, máy móc.

Trong ngành thời trang: thiết kế quần áo, phụ kiện.

Trong thiết kế đồ họa: thiết kế giao diện, logo, banner, biển hiệu.

Trong thiết kế web: giao diện website, trải nghiệm người dùng.

Trong marketing: thiết kế chương trình quảng cáo, kế hoạch kinh doanh.

IV. Cấu trúc câu thông dụng

设计 + 名词: thiết kế cái gì.

为 + 名词 + 设计: thiết kế cho cái gì.

设计得 + tính từ: thiết kế rất như thế nào đó.

设计 + rất nhiều cụm từ chuyên ngành như 平面设计 (thiết kế đồ họa), 室内设计 (thiết kế nội thất), 工业设计 (thiết kế công nghiệp), 网页设计 (thiết kế trang web), 服装设计 (thiết kế thời trang).

V. 30 mẫu câu tiếng Trung với từ 设计 kèm phiên âm và dịch nghĩa

这家公司的标志是专业设计的。
Zhè jiā gōngsī de biāozhì shì zhuānyè shèjì de.
Logo của công ty này được thiết kế chuyên nghiệp.

这栋楼的设计非常有创意。
Zhè dòng lóu de shèjì fēicháng yǒu chuàngyì.
Thiết kế của tòa nhà này rất sáng tạo.

我打算请设计师帮我设计客厅。
Wǒ dǎsuàn qǐng shèjì shī bāng wǒ shèjì kètīng.
Tôi định mời nhà thiết kế giúp tôi thiết kế phòng khách.

她专门学的是服装设计。
Tā zhuānmén xué de shì fúzhuāng shèjì.
Cô ấy chuyên học thiết kế thời trang.

你的网页设计得很漂亮。
Nǐ de wǎngyè shèjì de hěn piàoliang.
Trang web của bạn được thiết kế rất đẹp.

这个展览的海报是学生自己设计的。
Zhège zhǎnlǎn de hǎibào shì xuéshēng zìjǐ shèjì de.
Áp phích triển lãm này do chính các sinh viên thiết kế.

我喜欢简约风格的室内设计。
Wǒ xǐhuān jiǎnyuē fēnggé de shìnèi shèjì.
Tôi thích thiết kế nội thất phong cách đơn giản.

我正在设计一个新的项目计划。
Wǒ zhèngzài shèjì yīgè xīn de xiàngmù jìhuà.
Tôi đang thiết kế một kế hoạch dự án mới.

这双鞋子的设计很符合年轻人的审美。
Zhè shuāng xiézi de shèjì hěn fúhé niánqīngrén de shěnměi.
Thiết kế của đôi giày này rất hợp thị hiếu giới trẻ.

谁负责这座桥梁的设计?
Shéi fùzé zhè zuò qiáoliáng de shèjì?
Ai phụ trách thiết kế cây cầu này?

我哥哥是一名平面设计师。
Wǒ gēge shì yī míng píngmiàn shèjì shī.
Anh trai tôi là một nhà thiết kế đồ họa.

新产品的设计正在进行中。
Xīn chǎnpǐn de shèjì zhèngzài jìnxíng zhōng.
Thiết kế sản phẩm mới đang trong quá trình thực hiện.

这款软件的界面设计很人性化。
Zhè kuǎn ruǎnjiàn de jièmiàn shèjì hěn rénxìnghuà.
Giao diện phần mềm này được thiết kế rất thân thiện với người dùng.

老板很满意这个设计方案。
Lǎobǎn hěn mǎnyì zhège shèjì fāng’àn.
Ông chủ rất hài lòng với phương án thiết kế này.

你喜欢哪种风格的设计?
Nǐ xǐhuān nǎ zhǒng fēnggé de shèjì?
Bạn thích kiểu thiết kế phong cách nào?

她在公司里主要负责产品设计。
Tā zài gōngsī lǐ zhǔyào fùzé chǎnpǐn shèjì.
Cô ấy chủ yếu phụ trách thiết kế sản phẩm trong công ty.

这座城市的总体设计很合理。
Zhè zuò chéngshì de zǒngtǐ shèjì hěn hélǐ.
Tổng thể thiết kế của thành phố này rất hợp lý.

设计一套新制服大概需要一个月。
Shèjì yī tào xīn zhìfú dàgài xūyào yī gè yuè.
Thiết kế một bộ đồng phục mới khoảng mất một tháng.

我们公司的办公室设计特别有特色。
Wǒmen gōngsī de bàngōngshì shèjì tèbié yǒu tèsè.
Thiết kế văn phòng của công ty chúng tôi rất đặc sắc.

他想自己设计房间的布局。
Tā xiǎng zìjǐ shèjì fángjiān de bùjú.
Anh ấy muốn tự mình thiết kế bố trí căn phòng.

设计不仅要美观,还要实用。
Shèjì bùjǐn yào měiguān, hái yào shíyòng.
Thiết kế không chỉ đẹp mắt mà còn phải thực dụng.

设计时要充分考虑用户需求。
Shèjì shí yào chōngfèn kǎolǜ yònghù xūqiú.
Khi thiết kế cần cân nhắc đầy đủ nhu cầu người dùng.

这个项目设计得不够合理。
Zhège xiàngmù shèjì de bù gòu hélǐ.
Thiết kế của dự án này chưa hợp lý.

这家店的装修设计很有个性。
Zhè jiā diàn de zhuāngxiū shèjì hěn yǒu gèxìng.
Thiết kế trang trí của cửa hàng này rất cá tính.

我们聘请了一位专业设计师来设计公司形象。
Wǒmen pìnqǐng le yī wèi zhuānyè shèjì shī lái shèjì gōngsī xíngxiàng.
Chúng tôi thuê một nhà thiết kế chuyên nghiệp để thiết kế hình ảnh công ty.

她的设计作品获得了国际奖项。
Tā de shèjì zuòpǐn huòdé le guójì jiǎngxiàng.
Tác phẩm thiết kế của cô ấy đã giành được giải thưởng quốc tế.

设计方案经过多次修改才最终定稿。
Shèjì fāng’àn jīngguò duō cì xiūgǎi cái zuìzhōng dìnggǎo.
Phương án thiết kế được chỉnh sửa nhiều lần mới hoàn thiện.

设计好的产品更容易吸引顾客。
Shèjì hǎo de chǎnpǐn gèng róngyì xīyǐn gùkè.
Sản phẩm được thiết kế tốt dễ thu hút khách hàng hơn.

设计房屋时要注意采光和通风。
Shèjì fángwū shí yào zhùyì cǎiguāng hé tōngfēng.
Khi thiết kế nhà ở phải chú ý đến ánh sáng và thông gió.

他的作品在设计界非常有影响力。
Tā de zuòpǐn zài shèjì jiè fēicháng yǒu yǐngxiǎnglì.
Tác phẩm của anh ấy có sức ảnh hưởng lớn trong giới thiết kế.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8 là tài liệu giảng dạy tiếng Trung HSK 4 và HSKK trung cấp của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Thầy Vũ - Tiếng Trung HSK Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ HSK - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất và toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER - Thư viện tiếng Trung Quốc lớn nhất toàn quốc với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education (MASTEREDU) chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK theo bộ giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp với bộ giáo trình chuẩn HSKK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ. CHINEMASTER education là nền tảng luyện thi HSK online và luyện thi HSKK online lớn nhất cả Nước. Không chỉ có vậy, CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành như khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học kiểm toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung LOGISTICS & Vận tải, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung công xưởng nhà máy, khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung văn phòng, khóa học tiếng Trung doanh nghiệp, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học order Taobao 1688 Tmall, khóa học tiếng Trung buôn bán hàng Quảng Châu Thâm Quyến. Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online và HSKK online là một trong những công trình biên soạn tiêu biểu, mang tính hệ thống và chiều sâu học thuật cao của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người sáng lập và trực tiếp vận hành hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU). Đây không chỉ đơn thuần là một bộ tài liệu giảng dạy, mà còn là một hệ sinh thái tri thức hoàn chỉnh, phục vụ toàn diện cho quá trình học tập, luyện thi và ứng dụng tiếng Trung trong thực tế. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online & HSKK online được thiết kế chuyên biệt cho trình độ HSK 4 và HSKK trung cấp, với cấu trúc nội dung bám sát khung đề thi chuẩn HSK HSKK quốc tế, đồng thời được tối ưu hóa để phù hợp với người học Việt Nam. Điểm nổi bật của bộ giáo trình này nằm ở tính thực chiến cao, tập trung trực tiếp vào các dạng bài thi trọng điểm, giúp học viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn thành thạo kỹ năng làm bài.