型 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
I. 型 là gì?
- Chữ Hán: 型
- Phiên âm: xíng
- Loại từ:
Danh từ (名词)
Từ kết hợp/phụ tố (后缀) — thường dùng kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm danh từ hoặc thuật ngữ
II. Nghĩa của 型
Nghĩa tiếng Việt Giải thích chi tiết
Mẫu, khuôn mẫu, hình mẫu Chỉ hình dạng chuẩn hoặc nguyên mẫu để làm theo
Kiểu dáng, kiểu loại Dùng để phân loại đồ vật theo hình dạng, chức năng, thiết kế
Phong cách, dạng người Chỉ đặc trưng về tính cách, ngoại hình, hoặc vai trò
Dạng (trong mô hình, biểu mẫu) Dùng trong kỹ thuật, sản xuất, mô hình, thiết kế
III. Cách dùng và cấu trúc phổ biến
- Dùng để chỉ kiểu dáng, kiểu loại sản phẩm (trong công nghiệp, kỹ thuật, công nghệ)
Ví dụ:
新型手机已经上市了。
Xīnxíng shǒujī yǐjīng shàngshì le.
→ Mẫu điện thoại mới đã được tung ra thị trường.
这是旧型号的电视机。
Zhè shì jiù xínghào de diànshìjī.
→ Đây là tivi mẫu cũ.
我们公司开发了一种新型发动机。
Wǒmen gōngsī kāifā le yì zhǒng xīnxíng fādòngjī.
→ Công ty chúng tôi đã phát triển một loại động cơ kiểu mới.
- Dùng để chỉ kiểu người, phong cách, hình mẫu (trong xã hội, tính cách, thời trang)
Ví dụ:
他是典型的文艺型男孩。
Tā shì diǎnxíng de wényì xíng nánhái.
→ Cậu ấy là một chàng trai có phong cách nghệ thuật điển hình.
我喜欢那种幽默型的男生。
Wǒ xǐhuān nà zhǒng yōumò xíng de nánshēng.
→ Tôi thích kiểu con trai hài hước.
她属于冷静型的领导者。
Tā shǔyú lěngjìng xíng de lǐngdǎozhě.
→ Cô ấy thuộc kiểu lãnh đạo điềm tĩnh.
- Dùng trong các thuật ngữ mô hình, thiết kế, biểu đồ
Ví dụ:
模型设计很重要。
Móxíng shèjì hěn zhòngyào.
→ Thiết kế mô hình rất quan trọng.
这种经济模式属于计划型经济。
Zhè zhǒng jīngjì móshì shǔyú jìhuà xíng jīngjì.
→ Mô hình kinh tế này thuộc loại kinh tế kế hoạch.
请先画出大致的结构型图。
Qǐng xiān huà chū dàzhì de jiégòu xíng tú.
→ Hãy vẽ trước sơ đồ cấu trúc đại khái.
IV. Các từ ghép thông dụng với 型
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
新型 xīnxíng kiểu mới, mẫu mới
老型 / 旧型 lǎoxíng / jiùxíng kiểu cũ, mẫu cũ
类型 lèixíng thể loại, loại hình
模型 móxíng mô hình
典型 diǎnxíng điển hình, kiểu mẫu
男性型 / 女性型 nánxìng xíng / nǚxìng xíng kiểu nam giới / kiểu nữ giới
功能型 gōngnéng xíng kiểu chức năng
家庭型 jiātíng xíng kiểu gia đình (phong cách sống, lãnh đạo, v.v.)
V. Ví dụ mở rộng có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
他是那种领导型的人。
Tā shì nà zhǒng lǐngdǎo xíng de rén.
→ Anh ấy là kiểu người có tố chất lãnh đạo.
Ví dụ 2:
这种新型电动车非常节能环保。
Zhè zhǒng xīnxíng diàndòngchē fēicháng jiénéng huánbǎo.
→ Loại xe điện kiểu mới này rất tiết kiệm năng lượng và thân thiện môi trường.
Ví dụ 3:
我们要招聘一个有创新型思维的设计师。
Wǒmen yào zhāopìn yí gè yǒu chuàngxīn xíng sīwéi de shèjìshī.
→ Chúng tôi cần tuyển một nhà thiết kế có tư duy sáng tạo.
Ví dụ 4:
这种疾病属于罕见类型。
Zhè zhǒng jíbìng shǔyú hǎnjiàn lèixíng.
→ Căn bệnh này thuộc loại hiếm gặp.
Ví dụ 5:
他在班上是学习型的代表。
Tā zài bān shàng shì xuéxí xíng de dàibiǎo.
→ Cậu ấy là đại diện kiểu học tập trong lớp.
型 là danh từ đa nghĩa, có thể dịch là “kiểu”, “dạng”, “mẫu”, “loại”, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Trong giao tiếp hàng ngày, 型 thường dùng để chỉ kiểu người, tính cách, phong cách.
Trong ngôn ngữ chuyên ngành (kỹ thuật, sản xuất, công nghệ), 型 được dùng để phân biệt mẫu mã, kiểu dáng thiết kế, mã sản phẩm.
Là từ thường xuất hiện trong các từ ghép mang tính học thuật, kỹ thuật hoặc xã hội học.
型 (xíng) là một từ tiếng Trung có nghĩa chính là “kiểu”, “loại”, “mẫu mã”, “dạng”, “kiểu dáng”, “kiểu hình” tùy vào ngữ cảnh. Đây là một danh từ, nhưng trong nhiều trường hợp nó cũng có thể đóng vai trò là hậu tố (sau danh từ hoặc tính từ), mang ý nghĩa biểu thị loại hình, hình thức hoặc dạng thức nào đó.
- Loại từ:
Danh từ (biểu thị kiểu, hình dạng, mẫu mã)
Hậu tố (kết hợp với từ khác để biểu thị loại hình, dạng thức)
- Giải thích chi tiết:
型 thường dùng để chỉ:
Hình dạng, kiểu dáng bên ngoài của một đồ vật
Mẫu mã, phiên bản của một sản phẩm (ví dụ: mẫu xe, mẫu điện thoại)
Loại người có đặc điểm nào đó (ví dụ: người hướng nội, người lý trí)
Trong kỹ thuật: chỉ mô hình, kiểu máy, kiểu cấu trúc
Ngoài ra, 型 còn được dùng phổ biến trong tổ hợp từ ghép như:
模型 (móxíng): mô hình
典型 (diǎnxíng): điển hình
类型 (lèixíng): loại hình
新型 (xīnxíng): kiểu mới
小型 (xiǎoxíng): cỡ nhỏ
大型 (dàxíng): cỡ lớn
原型 (yuánxíng): nguyên mẫu
- Mẫu câu ví dụ và dịch nghĩa:
Ví dụ 1:
这款手机有多种型号可供选择。
Zhè kuǎn shǒujī yǒu duō zhǒng xínghào kě gōng xuǎnzé.
Mẫu điện thoại này có nhiều loại mẫu mã để lựa chọn.
Ví dụ 2:
这种车是老型的,不节能。
Zhè zhǒng chē shì lǎo xíng de, bù jiénéng.
Loại xe này là kiểu cũ, không tiết kiệm năng lượng.
Ví dụ 3:
他是那种理性型的人,不轻易感情用事。
Tā shì nà zhǒng lǐxìng xíng de rén, bù qīngyì gǎnqíng yòng shì.
Anh ấy là kiểu người lý trí, không dễ bị cảm xúc chi phối.
Ví dụ 4:
新型病毒正在迅速传播。
Xīnxíng bìngdú zhèngzài xùnsù chuánbò.
Loại virus mới đang lây lan rất nhanh.
Ví dụ 5:
我喜欢这种简单型的设计。
Wǒ xǐhuān zhè zhǒng jiǎndān xíng de shèjì.
Tôi thích thiết kế kiểu đơn giản này.
- Một số tổ hợp từ thông dụng có chứa 型:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
类型 lèixíng loại hình
原型 yuánxíng nguyên mẫu
小型 xiǎoxíng cỡ nhỏ
大型 dàxíng cỡ lớn
新型 xīnxíng kiểu mới
老型 lǎoxíng kiểu cũ
模型 móxíng mô hình
典型 diǎnxíng điển hình
Từ “型” trong tiếng Trung là một danh từ hoặc hậu tố vô cùng phổ biến, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như công nghệ, thiết kế, tâm lý học, kỹ thuật, mô hình hóa… Nó biểu thị loại hình, mẫu mã, kiểu dáng hoặc dạng thức cụ thể, mang tính phân loại rõ ràng trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
型 (phiên âm: xíng) là một từ tiếng Trung rất đa dụng, thường được dùng để chỉ kiểu dáng, mẫu mã, hình dạng, hoặc loại hình của sự vật, con người, hoặc hiện tượng. Tùy vào ngữ cảnh, 型 có thể là danh từ, tính từ, hoặc là một phần trong các từ ghép chuyên ngành.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 型
Phiên âm: xíng
Loại từ: Danh từ (chính), đôi khi là bổ ngữ
Hán Việt: Hình
Nghĩa tiếng Việt: kiểu, mẫu, dạng, loại hình, khuôn
- Ý nghĩa chi tiết
型 có thể mang các nghĩa sau:
a) Kiểu dáng / mẫu mã
Dùng để chỉ hình dạng hoặc thiết kế của một vật thể, sản phẩm, hoặc con người.
Ví dụ:
新型手机 → xīn xíng shǒujī → điện thoại kiểu mới
她是我喜欢的类型 → Tā shì wǒ xǐhuān de lèixíng → Cô ấy là kiểu người tôi thích
b) Loại hình / thể loại
Thường xuất hiện trong các từ ghép như 类型 (thể loại), 模型 (mô hình), 血型 (nhóm máu), 典型 (điển hình).
Ví dụ:
动作类型 → dòngzuò lèixíng → thể loại hành động
血型 → xuèxíng → nhóm máu
c) Khuôn / mô hình
Dùng trong kỹ thuật, sản xuất, hoặc thiết kế để chỉ khuôn đúc, mô hình sản phẩm.
Ví dụ:
模型 → móxíng → mô hình
砂型 → shāxíng → khuôn cát
- Cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Giải thích Ví dụ Phiên âm Dịch
新型 + danh từ Kiểu mới của vật gì đó 新型汽车 xīn xíng qìchē Xe hơi kiểu mới
属于 + 某种类型 Thuộc loại nào đó 属于爱情类型 shǔyú àiqíng lèixíng Thuộc thể loại tình cảm
是我喜欢的类型 Kiểu người mình thích 他是我喜欢的类型 Tā shì wǒ xǐhuān de lèixíng Anh ấy là kiểu người tôi thích - Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
这种型的衣服很流行。 Zhè zhǒng xíng de yīfú hěn liúxíng. Kiểu quần áo này rất thịnh hành.
他是典型的工作狂。 Tā shì diǎnxíng de gōngzuò kuáng. Anh ấy là mẫu người nghiện công việc điển hình.
我不太喜欢这种类型的电影。 Wǒ bù tài xǐhuān zhè zhǒng lèixíng de diànyǐng. Tôi không thích thể loại phim này lắm.
这种型的机器已经停产了。 Zhè zhǒng xíng de jīqì yǐjīng tíngchǎn le. Loại máy này đã ngừng sản xuất.
她的脸型很适合这种发型。 Tā de liǎnxíng hěn shìhé zhè zhǒng fàxíng. Khuôn mặt của cô ấy rất hợp với kiểu tóc này.
型 (xíng) là một từ tiếng Trung có nghĩa là kiểu, mẫu, dạng, hoặc loại hình. Đây là một từ rất phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như thiết kế, công nghệ, văn hóa, tính cách, sản phẩm, v.v.
- Giải thích chi tiết
型 thường chỉ hình dạng, kiểu dáng, hoặc mô hình của một vật thể hoặc khái niệm.
Trong ngữ cảnh trừu tượng, nó có thể biểu thị kiểu người, kiểu tính cách, kiểu hành vi.
Khi kết hợp với các từ khác, nó tạo thành các cụm từ như 新型 (kiểu mới), 大型 (loại lớn), 小型 (loại nhỏ), 血型 (nhóm máu), 类型 (thể loại)…
Ví dụ:
新型手机 → điện thoại kiểu mới
他是我喜欢的型 → anh ấy là kiểu người tôi thích
- Loại từ
型 là danh từ.
Có thể dùng như bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
Thường đi kèm với các lượng từ như 个 (cái), 种 (loại), 种类 (chủng loại)…
- Phiên âm và phát âm
型: xíng
Thanh điệu: âm 2 (xíng)
- Cấu trúc câu thông dụng
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
A 是 B 的型 A là kiểu của B 他是我喜欢的型。Tā shì wǒ xǐhuān de xíng. → Anh ấy là kiểu người tôi thích.
新型 + danh từ Danh từ kiểu mới 新型汽车。Xīnxíng qìchē. → Xe hơi kiểu mới.
属于 + 型 Thuộc kiểu… 这部电影属于动作型。Zhè bù diànyǐng shǔyú dòngzuò xíng. → Bộ phim này thuộc thể loại hành động. - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
这是一种新型的材料。 Zhè shì yì zhǒng xīnxíng de cáiliào. → Đây là một loại vật liệu kiểu mới.
他是那种安静型的人。 Tā shì nà zhǒng ānjìng xíng de rén. → Anh ấy là kiểu người trầm lặng.
我喜欢运动型的汽车。 Wǒ xǐhuān yùndòng xíng de qìchē. → Tôi thích xe hơi kiểu thể thao.
这种型的衣服很流行。 Zhè zhǒng xíng de yīfú hěn liúxíng. → Kiểu quần áo này rất thịnh hành.
她不是我喜欢的型。 Tā bù shì wǒ xǐhuān de xíng. → Cô ấy không phải kiểu người tôi thích.
这款手机是最新型的。 Zhè kuǎn shǒujī shì zuì xīnxíng de. → Mẫu điện thoại này là kiểu mới nhất.
你属于哪种型的性格? Nǐ shǔyú nǎ zhǒng xíng de xìnggé? → Bạn thuộc kiểu tính cách nào?
“型” (phiên âm: xíng) trong tiếng Trung là một danh từ có nghĩa là kiểu, mẫu, hình dạng, hoặc loại hình. Đây là một từ rất phổ biến trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật, thiết kế, công nghệ, y học, văn hóa, và đời sống hàng ngày.
- Định nghĩa và loại từ
- Hán tự: 型
- Phiên âm: xíng
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa tiếng Việt: kiểu, mẫu, hình dạng, loại hình
- Giải thích chi tiết:
“型” dùng để chỉ một hình dạng cụ thể, một kiểu mẫu, hoặc một loại hình nhất định của sự vật, hiện tượng, hoặc con người. Nó thường xuất hiện trong các từ ghép như “新型” (kiểu mới), “大型” (loại lớn), “血型” (nhóm máu), “脸型” (khuôn mặt), v.v.
- Phân tích từ cấu tạo
- “型” gồm bộ “土” (đất) và phần biểu âm “刑” (hình phạt), mang nghĩa gốc là khuôn đúc bằng đất.
- Về nghĩa mở rộng, nó chỉ khuôn mẫu, hình dạng, hoặc kiểu loại.
- Cách dùng trong ngữ pháp
a. Dùng độc lập như danh từ
- 指一种形状或类型 (chỉ một hình dạng hoặc loại hình)
Ví dụ: - 这种型很流行。
Zhè zhǒng xíng hěn liúxíng.
→ Kiểu này rất phổ biến.
b. Dùng trong từ ghép
| Từ ghép | Phiên âm | Nghĩa |
| 新型 | xīnxíng | kiểu mới |
| 大型 | dàxíng | loại lớn |
| 小型 | xiǎoxíng | loại nhỏ |
| 血型 | xuèxíng | nhóm máu |
| 脸型 | liǎnxíng | khuôn mặt |
| 流线型 | liúxiànxíng | hình giọt nước (thiết kế khí động học) |
| 典型 | diǎnxíng | điển hình |
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
- 这是一种新型的手机。
Zhè shì yì zhǒng xīnxíng de shǒujī.
→ Đây là một loại điện thoại kiểu mới. - 他是典型的好学生。
Tā shì diǎnxíng de hǎo xuéshēng.
→ Anh ấy là một học sinh điển hình. - 你的脸型很适合这个发型。
Nǐ de liǎnxíng hěn shìhé zhège fàxíng.
→ Khuôn mặt của bạn rất hợp với kiểu tóc này. - 这种大型机器需要很多人操作。
Zhè zhǒng dàxíng jīqì xūyào hěn duō rén cāozuò.
→ Loại máy lớn này cần nhiều người vận hành. - 医生说我的血型是O型。
Yīshēng shuō wǒ de xuèxíng shì O xíng.
→ Bác sĩ nói nhóm máu của tôi là nhóm O. - 这辆车的设计是流线型的。
Zhè liàng chē de shèjì shì liúxiànxíng de.
→ Thiết kế của chiếc xe này là hình giọt nước.
- Mẹo ghi nhớ
- Khi bạn thấy từ “型” trong tiếng Trung, hãy nghĩ đến “kiểu mẫu” hoặc “hình dạng” của một thứ gì đó.
- Nó thường đi kèm với từ bổ nghĩa phía trước để tạo thành từ ghép mang nghĩa cụ thể hơn.
- Nghĩa của từ 型 (xíng)
型 có nghĩa chính là mô hình, kiểu, loại, hoặc khuôn mẫu. Nó thường được dùng để chỉ một dạng, kiểu dáng, hoặc đặc điểm cụ thể của một sự vật, sự việc, hoặc khái niệm. Tùy vào ngữ cảnh, 型 có thể mang ý nghĩa cụ thể hoặc trừu tượng.
Nghĩa cụ thể:
Kiểu dáng, mẫu mã: Chỉ loại, kiểu, hoặc mô hình của một sản phẩm, vật thể (như mẫu xe, kiểu máy tính).
Khuôn mẫu: Chỉ khuôn đúc hoặc mẫu dùng trong sản xuất, chế tạo.
Loại, phân loại: Chỉ một nhóm hoặc danh mục cụ thể dựa trên đặc điểm.
Nghĩa trừu tượng:
Chỉ tính cách, phong cách, hoặc đặc điểm đặc trưng của một người hoặc sự việc.
Trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, có thể mang nghĩa ẩn dụ về “hình mẫu” hoặc “kiểu người”.
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong đời sống: Mô tả kiểu dáng của sản phẩm, thiết bị, hoặc quần áo.
Trong kỹ thuật: Chỉ mô hình, loại máy, hoặc khuôn mẫu trong sản xuất.
Trong tâm lý hoặc xã hội: Chỉ phong cách, tính cách, hoặc loại người.
- Loại từ
型 chủ yếu là một danh từ (名词 – míngcí), nhưng đôi khi đóng vai trò như một hậu tố (suffix) trong các từ ghép, bổ sung ý nghĩa về “kiểu” hoặc “loại”.
Danh từ: Chỉ mô hình, kiểu, hoặc khuôn mẫu. Ví dụ: 这个型号很受欢迎 (Zhège xínghào hěn shòu huānyíng) – Mẫu này rất được ưa chuộng.
Hậu tố: Thường xuất hiện trong các từ ghép như 型号 (xínghào – mẫu mã), 类型 (lèixíng – loại hình), 典型 (diǎnxíng – điển hình).
- Cấu trúc câu phổ biến
Dưới đây là các cấu trúc câu thường gặp khi sử dụng 型:
a. 型号 + Danh từ (Chỉ mẫu mã sản phẩm)
Dùng để chỉ loại hoặc mẫu mã cụ thể của một sản phẩm.
Cấu trúc: 型号 + Danh từ
Ví dụ: 这款手机的型号是最新款。
(Zhè kuǎn shǒujī de xínghào shì zuìxīn kuǎn) – Mẫu điện thoại này là mẫu mới nhất.
b. 类型 + 的 + Danh từ (Chỉ loại hình)
Dùng để mô tả một loại hoặc danh mục cụ thể.
Cấu trúc: 类型 + 的 + Danh từ
Ví dụ: 这种类型的电影很受欢迎。
(Zhè zhǒng lèixíng de diànyǐng hěn shòu huānyíng) – Loại phim này rất được yêu thích.
c. 典型 + 的 + Danh từ (Chỉ hình mẫu điển hình)
Dùng để chỉ một ví dụ hoặc hình mẫu tiêu biểu.
Cấu trúc: 典型 + 的 + Danh từ
Ví dụ: 他是典型的成功商人。
(Tā shì diǎnxíng de chénggōng shāngrén) – Anh ấy là hình mẫu điển hình của một doanh nhân thành công.
d. 形容词 + 型 + Danh từ (Mô tả phong cách hoặc đặc điểm)
Dùng để mô tả kiểu dáng hoặc đặc trưng của một đối tượng.
Cấu trúc: Tính từ + 型 + Danh từ
Ví dụ: 她喜欢简约型的服装。
(Tā xǐhuān jiǎnyuē xíng de fúzhuāng) – Cô ấy thích quần áo kiểu tối giản.
e. 在 + 领域 + 是 + 型 (Chỉ loại hình trong một lĩnh vực)
Dùng để chỉ một loại hoặc mô hình trong một lĩnh vực cụ thể.
Cấu trúc: 在 + Lĩnh vực + 是 + 型
Ví dụ: 在汽车领域,这款车是节能型的。
(Zài qìchē lǐngyù, zhè kuǎn chē shì jiénéng xíng de) – Trong lĩnh vực ô tô, mẫu xe này thuộc loại tiết kiệm năng lượng.
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách sử dụng 型 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:
Ví dụ 1: Chỉ mẫu mã sản phẩm
Câu: 这台电脑的型号是2025年版。
Phiên âm: Zhè tái diànnǎo de xínghào shì èr líng èr wǔ nián bǎn.
Dịch: Mẫu máy tính này là phiên bản năm 2025.
Ví dụ 2: Chỉ loại hình
Câu: 这种类型的音乐适合放松。
Phiên âm: Zhè zhǒng lèixíng de yīnyuè shìhé fàngsōng.
Dịch: Loại nhạc này phù hợp để thư giãn.
Ví dụ 3: Chỉ hình mẫu điển hình
Câu: 他是典型的乐观主义者。
Phiên âm: Tā shì diǎnxíng de lèguān zhǔyì zhě.
Dịch: Anh ấy là hình mẫu điển hình của người lạc quan.
Ví dụ 4: Mô tả phong cách
Câu: 我喜欢复古型的家具。
Phiên âm: Wǒ xǐhuān fùgǔ xíng de jiājù.
Dịch: Tôi thích đồ nội thất kiểu cổ điển.
Ví dụ 5: Trong lĩnh vực kỹ thuật
Câu: 这款车是电动型的,很环保。
Phiên âm: Zhè kuǎn chē shì diàndòng xíng de, hěn huánbǎo.
Dịch: Mẫu xe này là loại chạy điện, rất thân thiện với môi trường.
Ví dụ 6: Dùng trong câu hỏi
Câu: 你想要哪种类型的手机?
Phiên âm: Nǐ xiǎng yào nǎ zhǒng lèixíng de shǒujī?
Dịch: Bạn muốn loại điện thoại nào?
Ví dụ 7: Dùng trong câu phủ định
Câu: 这不是我喜欢的型号。
Phiên âm: Zhè bùshì wǒ xǐhuān de xínghào.
Dịch: Đây không phải mẫu mà tôi thích.
Ví dụ 8: Chỉ khuôn mẫu trong sản xuất
Câu: 工厂用这个型来生产零件。
Phiên âm: Gōngchǎng yòng zhège xíng lái shēngchǎn língjiàn.
Dịch: Nhà máy dùng khuôn này để sản xuất linh kiện.
Ví dụ 9: Mang nghĩa trừu tượng
Câu: 她是独立型的女性。
Phiên âm: Tā shì dúlì xíng de nǚxìng.
Dịch: Cô ấy là kiểu phụ nữ độc lập.
Ví dụ 10: Trong ngữ cảnh xã hội
Câu: 这种类型的活动能吸引很多人。
Phiên âm: Zhè zhǒng lèixíng de huódòng néng xīyǐn hěnduō rén.
Dịch: Loại hoạt động này có thể thu hút nhiều người.
- Lưu ý khi sử dụng
Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
款 (kuǎn): Cũng có nghĩa là “kiểu” hoặc “mẫu”, nhưng 款 thường dùng cho sản phẩm thương mại (như quần áo, xe cộ) và nhấn mạnh thiết kế. Ví dụ: 这款衣服很时尚 (Zhè kuǎn yīfu hěn shíshàng) – Bộ quần áo này rất thời trang.
类 (lèi): Nghĩa là “loại” hoặc “hạng”, mang青少年 nhưng mang tính phân loại chung hơn 型. Ví dụ: 这类问题很常见 (Zhè lèi wèntí hěn chángjiàn) – Loại vấn đề này rất phổ biến.
模型 (móxíng): Chỉ mô hình cụ thể (như mô hình máy bay, tàu hỏa), mang tính chi tiết hơn 型. Ví dụ: 他收集了很多飞机模型 (Tā shōují le hěnduō fēijī móxíng) – Anh ấy sưu tập nhiều mô hình máy bay.
Ngữ cảnh sử dụng:
型 thường xuất hiện trong các từ ghép như 型号, 类型, 典型, và được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sản phẩm, phân loại, hoặc đặc điểm.
Trong văn nói, 型 thường đi kèm với danh từ hoặc tính từ để mô tả kiểu dáng, phong cách.
Trong văn viết trang trọng, 型 được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh, hoặc xã hội để chỉ mô hình hoặc loại hình.
Cách phát âm:
Xíng: Thanh 2 (giọng lên), âm “x” giống “s” nhưng cong lưỡi, cần phát âm rõ để tránh nhầm lẫn với “sh”. - Tóm tắt
Nghĩa: Mô hình, kiểu, loại, khuôn mẫu; mang nghĩa trừu tượng là phong cách hoặc hình mẫu.
Loại từ: Danh từ (chủ yếu), hậu tố trong các từ ghép.
Cấu trúc chính:
型号 + Danh từ
类型 + 的 + Danh từ
典型 + 的 + Danh từ
形容词 + 型 + Danh từ
在 + Lĩnh vực + 是 + 型
Ứng dụng: Dùng để mô tả kiểu dáng, mẫu mã, loại hình, hoặc phong cách trong đời sống, kỹ thuật, và xã hội.
型 là một từ tiếng Trung rất phổ biến, thường được sử dụng để chỉ hình dáng, kiểu mẫu, loại hình, mô hình hoặc kiểu loại nào đó. Từ này có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm danh từ phức tạp.
- Định nghĩa:
型 (pinyin: xíng)
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: kiểu, hình dạng, mẫu mã, mô hình, loại hình, hình thức
- Giải thích chi tiết:
“型” thường dùng để chỉ hình dạng cụ thể, kiểu mẫu của sự vật, thiết bị, máy móc, quần áo, con người, tư tưởng hoặc phong cách nào đó. Nó có thể được dùng để phân loại và biểu thị đặc trưng riêng biệt của từng loại. - Các cách dùng phổ biến:
a) Biểu thị hình dáng, mô hình:
飞机的型号 (fēijī de xínghào) – mẫu mã của máy bay
新型汽车 (xīnxíng qìchē) – xe ô tô kiểu mới
旧型电脑 (jiùxíng diànnǎo) – máy tính kiểu cũ
b) Biểu thị kiểu người, tính cách, phong cách:
理想型 (lǐxiǎng xíng) – kiểu người lý tưởng
开朗型的人 (kāilǎng xíng de rén) – người có tính cách cởi mở
领导型人才 (lǐngdǎo xíng réncái) – người có tố chất lãnh đạo
c) Biểu thị loại hình, hình thức tổ chức:
管理型企业 (guǎnlǐ xíng qǐyè) – doanh nghiệp kiểu quản lý
项目型团队 (xiàngmù xíng tuánduì) – đội nhóm theo kiểu dự án
- Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt):
这种新型手机功能很强大。
Zhè zhǒng xīnxíng shǒujī gōngnéng hěn qiángdà.
Loại điện thoại thông minh kiểu mới này có chức năng rất mạnh.
他是我喜欢的理想型。
Tā shì wǒ xǐhuān de lǐxiǎng xíng.
Anh ấy là kiểu người lý tưởng mà tôi thích.
这种机器是老型号的,已经停产了。
Zhè zhǒng jīqì shì lǎo xínghào de, yǐjīng tíngchǎn le.
Loại máy này là mẫu cũ rồi, đã ngừng sản xuất.
我更倾向于自由型的工作方式。
Wǒ gèng qīngxiàng yú zìyóu xíng de gōngzuò fāngshì.
Tôi nghiêng về cách làm việc theo kiểu tự do hơn.
每个学生都有自己独特的学习型。
Měi gè xuéshēng dōu yǒu zìjǐ dútè de xuéxí xíng.
Mỗi học sinh đều có kiểu học tập riêng biệt của mình.
这种设计风格是现代型的。
Zhè zhǒng shèjì fēnggé shì xiàndài xíng de.
Kiểu thiết kế này thuộc về phong cách hiện đại.
他是典型的完美主义者。
Tā shì diǎnxíng de wánměi zhǔyì zhě.
Anh ấy là kiểu người theo chủ nghĩa hoàn hảo điển hình.
- Một số cụm từ thường gặp có chứa “型”:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
新型 xīnxíng kiểu mới
老型 lǎoxíng kiểu cũ
理想型 lǐxiǎng xíng kiểu lý tưởng
模型 móxíng mô hình
典型 diǎnxíng điển hình
机型 jīxíng kiểu máy
类型 lèixíng loại hình
型号 xínghào mã kiểu, số hiệu
性格型 xìnggé xíng kiểu tính cách
领导型 lǐngdǎo xíng kiểu lãnh đạo
型 (xíng) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là kiểu dáng, hình dạng, mẫu mã, loại hình, hoặc kiểu mẫu của một vật thể, sản phẩm, người, sự việc, v.v. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như sản xuất, thiết kế, thời trang, kỹ thuật, điện tử, xã hội học và cả trong văn nói đời thường.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 型
Phiên âm: xíng
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: Kiểu, dạng, mẫu, hình mẫu, hình dáng, mô hình
Nghĩa tiếng Anh: Model, type, shape, form, pattern
- Giải thích chi tiết
a. Nghĩa gốc: Hình dáng, hình dạng (một vật thể hoặc mẫu mã sản phẩm)
Trong công nghiệp và thiết kế, 型 dùng để chỉ hình dáng tiêu chuẩn, hoặc khuôn mẫu, hoặc mã kiểu máy của sản phẩm.
Ví dụ:
这种手机有三种型号。
Zhè zhǒng shǒujī yǒu sān zhǒng xínghào.
→ Loại điện thoại này có ba kiểu dáng/mã máy.
我们公司生产新型汽车发动机。
Wǒmen gōngsī shēngchǎn xīnxíng qìchē fādòngjī.
→ Công ty chúng tôi sản xuất động cơ xe hơi kiểu mới.
这款冰箱是节能型的。
Zhè kuǎn bīngxiāng shì jiénéng xíng de.
→ Mẫu tủ lạnh này là kiểu tiết kiệm điện.
b. Hình mẫu / hình tượng / kiểu người
Trong xã hội học, mô tả tính cách hoặc loại người.
Ví dụ:
他是那种理想型的男生。
Tā shì nà zhǒng lǐxiǎngxíng de nánshēng.
→ Anh ấy là kiểu bạn trai lý tưởng.
她不是传统型的女生,她很有主见。
Tā bú shì chuántǒng xíng de nǚshēng, tā hěn yǒu zhǔjiàn.
→ Cô ấy không phải là kiểu con gái truyền thống, cô rất có chính kiến.
c. Dạng, loại, thể loại, loại hình (trong phân loại sản phẩm, thiết kế, hệ thống)
Ví dụ:
请告诉我您需要哪一类型的产品?
Qǐng gàosù wǒ nín xūyào nǎ yí lèixíng de chǎnpǐn?
→ Xin vui lòng cho biết bạn cần loại sản phẩm nào?
这种战争属于非对称型战争。
Zhè zhǒng zhànzhēng shǔyú fēi duìchèn xíng zhànzhēng.
→ Loại chiến tranh này là chiến tranh phi đối xứng.
我们公司开发了多个应用型系统。
Wǒmen gōngsī kāifā le duō gè yìngyòng xíng xìtǒng.
→ Công ty chúng tôi đã phát triển nhiều hệ thống ứng dụng loại hình mới.
- Cấu trúc và cụm từ phổ biến với 型
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
新型 xīnxíng kiểu mới, loại hình mới
旧型 jiùxíng kiểu cũ, loại hình cũ
类型 lèixíng thể loại, loại hình
模型 móxíng mô hình
原型 yuánxíng nguyên mẫu, bản gốc
理想型 lǐxiǎngxíng hình mẫu lý tưởng
功能型 gōngnéng xíng kiểu chức năng
节能型 jiénéng xíng kiểu tiết kiệm năng lượng
大众型 dàzhòng xíng kiểu đại trà, phổ thông - Các ví dụ mở rộng (phiên âm + tiếng Việt)
这家店出售各种型号的电脑。
Zhè jiā diàn chūshòu gè zhǒng xínghào de diànnǎo.
→ Cửa hàng này bán các kiểu/mẫu mã máy tính khác nhau.
你喜欢哪一类型的音乐?
Nǐ xǐhuān nǎ yí lèixíng de yīnyuè?
→ Bạn thích thể loại âm nhạc nào?
他是一个领导型的人物。
Tā shì yí gè lǐngdǎo xíng de rénwù.
→ Anh ấy là người kiểu lãnh đạo.
这种车是越野型的,适合山区行驶。
Zhè zhǒng chē shì yuèyě xíng de, shìhé shānqū xíngxǐ.
→ Loại xe này là kiểu địa hình, thích hợp đi vùng núi.
这种新型病毒传播速度很快。
Zhè zhǒng xīnxíng bìngdú chuánbò sùdù hěn kuài.
→ Loại vi-rút kiểu mới này lây lan rất nhanh.
- Phân biệt 型 với các từ có nghĩa gần
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 型
样式 yàngshì kiểu dáng, phong cách (trang phục, thiết kế) “样式” thiên về hình thức trang trí, “型” thiên về cấu trúc
模式 móshì mô thức, cách thức “模式” thiên về phương thức hành động hoặc hoạt động
类型 lèixíng loại hình, thể loại “类型” là cách phân chia theo đặc điểm, còn “型” là mẫu cụ thể
模型 móxíng mô hình “模型” là hình mẫu mô phỏng, “型” bao hàm nghĩa rộng hơn
型 (xíng) là một từ đa dụng, có vai trò rất lớn trong cả văn viết và văn nói tiếng Trung. Từ này có thể dùng để chỉ kiểu dáng của đồ vật, mẫu mã thiết bị, loại hình người hoặc hành vi, và còn có thể kết hợp với nhiều từ khác tạo thành những cụm mang tính chuyên môn cao trong các lĩnh vực như kỹ thuật, kinh tế, tâm lý học, xã hội học.
Nắm chắc cách dùng của 型 sẽ giúp người học dễ dàng mô tả đồ vật, con người, và phân loại sự vật một cách rõ ràng, chính xác trong tiếng Trung hiện đại.
型 là một từ tiếng Trung rất phổ biến, thường được dùng để chỉ kiểu dáng, hình dạng, mô hình, mẫu mã hoặc dạng loại nào đó, với nhiều cách sử dụng đa dạng trong thực tế.
- Định nghĩa chi tiết:
Chữ Hán: 型
Phiên âm: xíng
Tiếng Việt: kiểu, dạng, mô hình, hình dạng, mẫu mã, loại
Giải nghĩa:
“型” là danh từ (và đôi khi cũng là hậu tố trong cấu tạo từ), dùng để chỉ hình dạng, cấu trúc bên ngoài, loại hình cụ thể, dạng mô hình kỹ thuật, kiểu dáng của sản phẩm, xe, máy móc, người, hoặc ý tưởng trừu tượng (như kiểu người, kiểu tư duy…).
- Loại từ:
Danh từ (名词): chỉ hình dạng, kiểu, mô hình.
Hậu tố (词缀): đứng sau để tạo thành danh từ kép, như 新型、老型、大型、模型、血型…
- Các nghĩa phổ biến của 型:
Nghĩa Giải thích
Kiểu dáng, hình mẫu Hình thức bên ngoài của vật thể, sản phẩm hoặc con người
Mẫu sản phẩm, loại mô hình Mẫu chế tạo, mô hình thiết kế, phiên bản thiết bị
Mẫu người, kiểu hành vi Loại tính cách hoặc kiểu người có đặc điểm nhất định
Khuôn, mẫu (để đúc) Dạng dùng trong ngành công nghiệp như khuôn đúc sắt, nhựa… - Ví dụ và mẫu câu minh họa:
Ví dụ 1:
这种新型手机功能非常强大。
Zhè zhǒng xīnxíng shǒujī gōngnéng fēicháng qiángdà.
Loại điện thoại kiểu mới này có chức năng rất mạnh mẽ.
Ví dụ 2:
这辆车是老型的,不如新型的省油。
Zhè liàng chē shì lǎoxíng de, bùrú xīnxíng de shěng yóu.
Chiếc xe này là kiểu cũ, không tiết kiệm nhiên liệu như loại mới.
Ví dụ 3:
他是那种领导型的人物。
Tā shì nà zhǒng lǐngdǎo xíng de rénwù.
Anh ấy là kiểu người lãnh đạo.
Ví dụ 4:
这个模特的脸型很好看。
Zhège mótè de liǎnxíng hěn hǎokàn.
Gương mặt của người mẫu này có hình dạng rất đẹp.
Ví dụ 5:
这种机器是自动型的,不需要人工操作。
Zhè zhǒng jīqì shì zìdòng xíng de, bù xūyào réngōng cāozuò.
Loại máy này là loại tự động, không cần con người điều khiển.
- Cấu trúc thường dùng với 型:
A型 / B型 / C型: Dạng A, B, C (chỉ phân loại)
例如:血型 A型 (nhóm máu A)
新型 / 旧型 / 大型 / 小型: Kiểu mới / kiểu cũ / loại lớn / loại nhỏ
…型的人 / 性格 / 领导 / 模型: Kiểu người / kiểu tính cách / kiểu lãnh đạo / mô hình
- Một số từ ghép thông dụng với 型:
Từ ghép Phiên âm Nghĩa
血型 xuèxíng nhóm máu
模型 móxíng mô hình
新型 xīnxíng kiểu mới
老型 lǎoxíng kiểu cũ
大型 dàxíng loại lớn
小型 xiǎoxíng loại nhỏ
脸型 liǎnxíng hình dáng khuôn mặt
体型 tǐxíng dáng người, vóc dáng
个性型 gèxìng xíng kiểu có cá tính - So sánh với các từ tương đồng
样 (yàng): cũng nghĩa là kiểu, dáng; nhưng “样” thiên về biểu hiện, mẫu mã bên ngoài, như 样子 (dáng vẻ).
类 (lèi): nghĩa là “loại”, thường dùng để phân loại rộng hơn. Ví dụ: 类别 (loại hình), 种类 (chủng loại).
式 (shì): kiểu, phong cách (phương thức thực hiện, dạng cấu trúc), ví dụ: 日式 (kiểu Nhật), 新式 (kiểu mới).
- Ứng dụng trong thực tế
Kỹ thuật: máy móc các loại 型号 (số hiệu kiểu dáng), 车型 (kiểu xe)
Y học: 血型 (nhóm máu), 病型 (kiểu bệnh)
Xã hội: 领导型人物 (nhân vật kiểu lãnh đạo), 性格型 (kiểu tính cách)
Công nghiệp: 模型设计 (thiết kế mô hình), 注塑模具型 (kiểu khuôn ép nhựa)
“型” là một danh từ hoặc hậu tố có phạm vi sử dụng cực kỳ rộng, xuất hiện nhiều trong kỹ thuật, đời sống, xã hội và văn hóa. Nó không chỉ để mô tả hình dáng vật lý mà còn dùng để phân loại kiểu người, mô hình tư duy, hành vi, hoặc loại sản phẩm, thiết kế công nghiệp.
- Giải thích chi tiết
a. Nghĩa cơ bản:
型 nghĩa là kiểu, dạng, mẫu, hình dáng, mô hình.
Thường dùng để chỉ hình dạng cố định, mẫu mã của đồ vật, kiểu dáng sản phẩm, mô hình sản xuất, hoặc hình thức cụ thể của sự vật.
- Loại từ
Danh từ: Chỉ kiểu mẫu, dạng hình, hình dáng.
Hậu tố: Gắn sau danh từ, thường mang nghĩa “kiểu”, “loại”, “mẫu”.
- Một số cách dùng phổ biến
Dạng sử dụng Giải thích Ví dụ
型 + danh từ Chỉ hình dáng hoặc loại mẫu nào đó 型号 (xínghào – số hiệu kiểu), 型体 (xíngtǐ – vóc dáng)
Danh từ + 型 Là hậu tố chỉ loại hoặc kiểu 新型 (xīnxíng – kiểu mới), 大型 (dàxíng – loại lớn)
Là danh từ độc lập Dạng, mẫu, hình mẫu 模型 (móxíng – mô hình), 典型 (diǎnxíng – điển hình) - Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
A. Dùng như danh từ
这种手机的型很新颖。
Zhè zhǒng shǒujī de xíng hěn xīnyǐng.
Kiểu dáng của loại điện thoại này rất mới lạ.
他设计了一种新型的汽车。
Tā shèjì le yì zhǒng xīnxíng de qìchē.
Anh ấy đã thiết kế một mẫu xe hơi kiểu mới.
每台机器都有一个不同的型号。
Měi tái jīqì dōu yǒu yí gè bùtóng de xínghào.
Mỗi chiếc máy đều có một mã kiểu khác nhau.
B. Dùng như hậu tố
我们公司生产多种大型机械设备。
Wǒmen gōngsī shēngchǎn duō zhǒng dàxíng jīxiè shèbèi.
Công ty chúng tôi sản xuất nhiều thiết bị cơ khí cỡ lớn.
这是最新型的笔记本电脑。
Zhè shì zuì xīn xíng de bǐjìběn diànnǎo.
Đây là loại máy tính xách tay mới nhất.
他属于典型的内向性格。
Tā shǔyú diǎnxíng de nèixiàng xìnggé.
Anh ấy thuộc kiểu tính cách hướng nội điển hình.
- Các từ ghép thông dụng với 型
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
新型 xīnxíng Kiểu mới, loại mới
大型 dàxíng Cỡ lớn, loại lớn
小型 xiǎoxíng Cỡ nhỏ, loại nhỏ
典型 diǎnxíng Điển hình
模型 móxíng Mô hình
型号 xínghào Mã số kiểu, số hiệu mẫu
类型 lèixíng Loại hình, thể loại
男型/女型服装 nánxíng/nǚxíng Quần áo kiểu nam/nữ
原型 yuánxíng Nguyên mẫu - So sánh với các từ tương đồng
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 型
样式 yàngshì Kiểu dáng, phong cách Thường nói về quần áo, thiết kế thời trang
模型 móxíng Mô hình Chỉ mô hình vật lý thu nhỏ hoặc mẫu giả định
类别 / 类型 lèibié / lèixíng Loại, chủng loại Phân loại dựa vào tính chất
式样 shìyàng Kiểu mẫu, mẫu mã Gần nghĩa với 型, nhưng ít dùng hơn trong kỹ thuật - Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 型 (xíng)
Nghĩa chính Kiểu, dạng, mẫu, hình dáng
Loại từ Danh từ, hậu tố
Lĩnh vực áp dụng Kỹ thuật, thiết kế, thời trang, sản xuất, công nghệ
Ví dụ nổi bật 新型 (kiểu mới), 大型 (cỡ lớn), 型号 (số hiệu kiểu)
Cấu trúc phổ biến 型 + danh từ / danh từ + 型
Từ vựng tiếng Trung: 型 (xíng)
- Định nghĩa chi tiết:
型 (xíng) là một danh từ và cũng có thể làm phần của một cụm từ miêu tả hình dạng, mẫu mã, kiểu dáng hoặc khuôn mẫu của sự vật. Trong nhiều trường hợp, nó được dùng để chỉ các kiểu loại, mô hình, mẫu hình (model/type/pattern) trong các lĩnh vực như công nghiệp, thiết kế, thời trang, tâm lý học, xã hội học… - Loại từ:
Danh từ (名词)
Có thể dùng như hậu tố trong các danh từ ghép như: 模型 (móxíng – mô hình), 类型 (lèixíng – loại hình), 新型 (xīnxíng – kiểu mới), 男型 (nánxíng – hình mẫu nam)…
- Giải thích mở rộng:
a. Nghĩa 1: Kiểu dáng, mẫu mã, hình dạng
Được dùng để mô tả hình dạng vật thể, kiểu thiết kế trong công nghiệp, công nghệ hoặc thời trang.
Ví dụ:
新款手机的型很漂亮。
Xīn kuǎn shǒujī de xíng hěn piàoliang.
Kiểu dáng của mẫu điện thoại mới rất đẹp.
这辆车是新型的电动车。
Zhè liàng chē shì xīnxíng de diàndòng chē.
Chiếc xe này là xe điện kiểu mới.
b. Nghĩa 2: Kiểu người, hình mẫu nhân cách
Dùng để mô tả tính cách con người, mô hình xã hội, hoặc kiểu mẫu lý tưởng.
Ví dụ:
他是典型的领导型人物。
Tā shì diǎnxíng de lǐngdǎo xíng rénwù.
Anh ấy là hình mẫu điển hình của một nhà lãnh đạo.
我喜欢温柔型的男生。
Wǒ xǐhuān wēnróu xíng de nánshēng.
Tôi thích kiểu con trai dịu dàng.
c. Nghĩa 3: Loại hình, dạng thức (dưới dạng danh mục phân loại)
Dùng trong các từ như 类型 (loại hình), 模型 (mô hình), 原型 (nguyên mẫu), 用于 phân loại đối tượng.
Ví dụ:
这种类型的电影很受欢迎。
Zhè zhǒng lèixíng de diànyǐng hěn shòu huānyíng.
Loại phim này rất được ưa chuộng.
他设计了一个新型的机器人。
Tā shèjì le yí gè xīnxíng de jīqìrén.
Anh ấy đã thiết kế một mô hình robot mới.
d. Nghĩa 4: Hình dạng cơ bản trong kỹ thuật, sản xuất, khuôn mẫu
Thường dùng trong các lĩnh vực như khuôn đúc, công nghiệp, máy móc, với nghĩa là khuôn mẫu, định dạng thiết kế gốc.
Ví dụ:
这台机器有多个型可以选择。
Zhè tái jīqì yǒu duō gè xíng kěyǐ xuǎnzé.
Cỗ máy này có nhiều kiểu để lựa chọn.
工厂生产不同型号的零件。
Gōngchǎng shēngchǎn bùtóng xínghào de língjiàn.
Nhà máy sản xuất các linh kiện có kiểu mã khác nhau.
- Mẫu câu ví dụ đa dạng:
这是新开发的车型。
Zhè shì xīn kāifā de chēxíng.
Đây là kiểu xe mới được phát triển.
她是属于艺术型人格。
Tā shì shǔyú yìshù xíng réngé.
Cô ấy thuộc kiểu người có tính cách nghệ thuật.
每个品牌都有不同的型号。
Měi gè pǐnpái dōu yǒu bùtóng de xínghào.
Mỗi thương hiệu đều có mã kiểu khác nhau.
他是一个领导型人才,很有号召力。
Tā shì yí gè lǐngdǎo xíng réncái, hěn yǒu hàozhàolì.
Anh ấy là một nhân tài kiểu lãnh đạo, rất có sức lôi cuốn.
这种旧型的电视现在很少见了。
Zhè zhǒng jiùxíng de diànshì xiànzài hěn shǎojiàn le.
Loại tivi kiểu cũ này bây giờ rất hiếm thấy.
公司正在研究环保型的新材料。
Gōngsī zhèngzài yánjiū huánbǎo xíng de xīn cáiliào.
Công ty đang nghiên cứu vật liệu mới thân thiện với môi trường.
“型” là từ có tính khái quát cao, thường xuất hiện như một hậu tố hoặc thành phần trong các cụm danh từ phức hợp.
Có thể dùng để mô tả hình dáng, loại hình, mẫu mã, tính cách, mô hình sản phẩm, mô hình nhân cách v.v…
Là một từ rất thường gặp trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ, xã hội, giáo dục và tâm lý học.
型 (xíng) – là một từ vựng tiếng Trung cực kỳ phổ biến, mang nghĩa chính là kiểu, loại, mẫu, hình dạng, dạng thức, hoặc hình thái, thường được dùng trong các văn cảnh kỹ thuật, mô tả sản phẩm, phân loại, đặc điểm hình thái, hoặc thậm chí cả tính cách con người trong đời sống thường ngày.
I. Định nghĩa chi tiết
- 型 (xíng) – Danh từ (名词)
Nghĩa cơ bản: mẫu, loại, kiểu dáng, hình dạng, mô hình, dạng hình học hay kiểu phân loại.
Từ này thường được dùng để chỉ:
Kiểu loại sản phẩm: máy móc, xe cộ, điện thoại, quần áo…
Kiểu người, kiểu tính cách: người mẫu lý tưởng, tuýp người…
Mẫu thiết kế, khuôn mẫu trong chế tạo, xây dựng.
Dạng ngôn ngữ, dạng logic, dạng cấu trúc trong học thuật.
II. Loại từ
Danh từ (名词)
III. Các cách dùng phổ biến và ví dụ chi tiết
- Kiểu loại sản phẩm, thiết bị
Ví dụ 1:
这是新款的智能手机,属于高端型。
Zhè shì xīnkuǎn de zhìnéng shǒujī, shǔyú gāoduān xíng.
Đây là mẫu điện thoại thông minh mới, thuộc dòng cao cấp.
Ví dụ 2:
我们的工厂生产了多种型号的空调。
Wǒmen de gōngchǎng shēngchǎn le duō zhǒng xínghào de kōngtiáo.
Nhà máy chúng tôi sản xuất nhiều loại máy điều hòa với các kiểu khác nhau.
Ví dụ 3:
这种汽车是节能型的,比较省油。
Zhè zhǒng qìchē shì jiénéng xíng de, bǐjiào shěng yóu.
Loại ô tô này là loại tiết kiệm năng lượng, khá tiết kiệm xăng.
- Kiểu người, tuýp tính cách, kiểu mẫu lý tưởng
Ví dụ 4:
他是我喜欢的男生类型,高大又稳重。
Tā shì wǒ xǐhuān de nánshēng lèixíng, gāodà yòu wěnzhòng.
Anh ấy là tuýp con trai tôi thích: cao lớn và điềm đạm.
Ví dụ 5:
她是那种事业型的女性,工作能力非常强。
Tā shì nà zhǒng shìyè xíng de nǚxìng, gōngzuò nénglì fēicháng qiáng.
Cô ấy là kiểu phụ nữ hướng sự nghiệp, năng lực làm việc rất mạnh.
Ví dụ 6:
我不是领导型的人,我更喜欢当个执行者。
Wǒ bú shì lǐngdǎo xíng de rén, wǒ gèng xǐhuān dāng gè zhíxíng zhě.
Tôi không phải kiểu người lãnh đạo, tôi thích là người thực hiện hơn.
- Kiểu dáng quần áo, giày dép, đồ vật
Ví dụ 7:
这种衣服是修身型的,穿起来很显瘦。
Zhè zhǒng yīfú shì xiūshēn xíng de, chuān qǐlái hěn xiǎn shòu.
Mẫu áo này là kiểu ôm dáng, mặc vào trông rất thon gọn.
Ví dụ 8:
他喜欢运动型的鞋子,穿起来舒服又实用。
Tā xǐhuān yùndòng xíng de xiézi, chuān qǐlái shūfu yòu shíyòng.
Anh ấy thích giày kiểu thể thao, mang rất thoải mái và tiện lợi.
- Kiểu dáng mô hình, khuôn mẫu trong kỹ thuật, công nghiệp
Ví dụ 9:
这台机器的模具是新型设计,更高效。
Zhè tái jīqì de mújù shì xīnxíng shèjì, gèng gāoxiào.
Khuôn mẫu của chiếc máy này là thiết kế kiểu mới, hiệu quả hơn.
Ví dụ 10:
模型还在测试阶段,不能投入生产。
Móxíng hái zài cèshì jiēduàn, bùnéng tóurù shēngchǎn.
Mô hình vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm, chưa thể đưa vào sản xuất.
IV. Cấu trúc đi với 型 trong các từ ghép phổ biến
Từ ghép Pinyin Nghĩa tiếng Việt
新型 xīnxíng kiểu mới, dạng mới
老型 lǎoxíng kiểu cũ
节能型 jiénéng xíng dạng tiết kiệm năng lượng
高端型 gāoduān xíng dòng cao cấp
经济型 jīngjì xíng dòng kinh tế, giá rẻ
标准型 biāozhǔn xíng loại tiêu chuẩn
商务型 shāngwù xíng kiểu doanh nhân, kiểu công sở
家用型 jiāyòng xíng kiểu dùng trong gia đình
性格型 xìnggé xíng kiểu tính cách
模型 móxíng mô hình, kiểu mô phỏng
类型 lèixíng loại hình, chủng loại
款型 kuǎnxíng kiểu dáng (thường dùng trong thời trang)
V. So sánh 型 với các từ liên quan
Từ vựng Pinyin Nghĩa Phân biệt với 型
类型 lèixíng Loại, kiểu loại Thường dùng để phân loại tổng quát: phim ảnh, tính cách, sản phẩm
模型 móxíng Mô hình Thường dùng cho vật mẫu, mô hình vật lý hoặc mô hình logic
款式 kuǎnshì Kiểu dáng Thường dùng trong lĩnh vực thời trang, thiết kế
形式 xíngshì Hình thức Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, tổ chức, cách thể hiện
Từ 型 (xíng) là một danh từ phổ biến, được sử dụng cực kỳ linh hoạt trong cả văn nói và văn viết tiếng Trung. Nó thường chỉ kiểu loại, mẫu mã, kiểu người, dạng thức của sự vật hoặc hiện tượng. Trong ngữ cảnh hiện đại, “型” thường xuyên xuất hiện trong mô tả sản phẩm, mô hình công nghệ, thời trang, tính cách con người, thiết kế kỹ thuật hoặc xu hướng.
- 型 là gì?
型 (xíng) có nghĩa cơ bản là kiểu dáng, kiểu mẫu, hình dạng, mô hình. Tùy vào từng trường hợp, “型” có thể được hiểu là kiểu loại, dạng, mẫu mã, hình thức, hoặc hình mẫu. - Loại từ:
Danh từ (名词) – dùng để chỉ kiểu dáng, hình dạng, hình mẫu.
Cũng có thể dùng làm hậu tố để tạo thành danh từ phức (ví dụ: 男型 – kiểu nam, 现代型 – kiểu hiện đại). - Một số nghĩa chính của “型”:
a) Kiểu dáng, hình dạng (dùng để mô tả ngoại hình, thiết kế, kiểu loại)
汽车有很多种型。
Qìchē yǒu hěn duō zhǒng xíng.
Xe ô tô có rất nhiều kiểu dáng khác nhau.
b) Mẫu mã, mô hình, loại hình
这是新型手机。
Zhè shì xīnxíng shǒujī.
Đây là mẫu điện thoại mới.
c) Hình mẫu, hình tượng (mẫu người, loại nhân vật điển hình)
他是领导型人才。
Tā shì lǐngdǎo xíng réncái.
Anh ấy là một kiểu người lãnh đạo.
d) Hậu tố trong các từ ghép, chỉ loại hình (như trong: 现代型 – kiểu hiện đại, 古典型 – kiểu cổ điển)
- Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa:
这种鞋有多种型,可以根据需要选择。
Zhè zhǒng xié yǒu duō zhǒng xíng, kěyǐ gēnjù xūyào xuǎnzé.
Loại giày này có nhiều kiểu dáng, có thể chọn tùy theo nhu cầu.
她是属于内向型的人。
Tā shì shǔyú nèixiàng xíng de rén.
Cô ấy thuộc kiểu người hướng nội.
工厂正在开发一种新型机器。
Gōngchǎng zhèngzài kāifā yī zhǒng xīnxíng jīqì.
Nhà máy đang phát triển một loại máy móc kiểu mới.
我喜欢这种简约型的设计。
Wǒ xǐhuān zhè zhǒng jiǎnyuē xíng de shèjì.
Tôi thích kiểu thiết kế đơn giản này.
他是一个英雄型的人物。
Tā shì yī gè yīngxióng xíng de rénwù.
Anh ấy là một nhân vật kiểu anh hùng.
- Một số từ ghép thông dụng với “型”:
Từ ghép (Tiếng Trung) Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
新型 xīnxíng kiểu mới, loại mới
老型 lǎoxíng kiểu cũ, loại cũ
模型 móxíng mô hình, hình mẫu
男型 nánxíng kiểu nam
女型 nǚxíng kiểu nữ
开放型 kāifàngxíng kiểu mở
封闭型 fēngbìxíng kiểu đóng
经济型 jīngjìxíng kiểu kinh tế (giá rẻ)
豪华型 háohuáxíng kiểu sang trọng
性格型 xìnggéxíng kiểu tính cách
“型” là một danh từ rất linh hoạt trong tiếng Trung, thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật, thiết kế, tâm lý học, nhân sự, thời trang,… Khi học từ này, bạn nên kết hợp với các từ ghép khác nhau để hiểu rõ và vận dụng linh hoạt trong giao tiếp và viết văn.
型 (xíng)
- Giải thích chi tiết:
型 là một danh từ và cũng có thể đóng vai trò như hậu tố trong tiếng Trung. Nó mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh, nhưng chủ yếu biểu thị:
Kiểu, loại, mô hình, hình dáng, dạng mẫu (dùng để chỉ hình thức, mẫu mã, kiểu dáng, thiết kế hoặc loại hình của sự vật, người hoặc hiện tượng).
Dùng phổ biến trong các lĩnh vực như sản xuất, kỹ thuật, thiết kế, thời trang, tâm lý học, v.v.
- Loại từ:
Danh từ (名词)
Hậu tố tạo danh từ (名词后缀) – thường đứng sau một từ khác để hình thành từ ghép, ví dụ như 模型 (móxíng – mô hình), 新型 (xīnxíng – kiểu mới), 男型 (nánxíng – dáng nam), v.v.
- Các mẫu câu ví dụ chi tiết:
这款手机是最新型的。
Zhè kuǎn shǒujī shì zuì xīn xíng de.
Mẫu điện thoại này là kiểu mới nhất.
工厂正在生产新型的汽车发动机。
Gōngchǎng zhèngzài shēngchǎn xīnxíng de qìchē fādòngjī.
Nhà máy đang sản xuất động cơ xe ô tô kiểu mới.
他是典型的工作狂。
Tā shì diǎnxíng de gōngzuòkuáng.
Anh ấy là kiểu người nghiện công việc điển hình.
这种模型很适合教学用途。
Zhè zhǒng móxíng hěn shìhé jiàoxué yòngtú.
Loại mô hình này rất phù hợp cho mục đích giảng dạy.
新型病毒传播速度很快。
Xīnxíng bìngdú chuánbò sùdù hěn kuài.
Loại virus mới lây lan rất nhanh.
这种汽车有多种型号可供选择。
Zhè zhǒng qìchē yǒu duō zhǒng xínghào kě gōng xuǎnzé.
Loại ô tô này có nhiều kiểu mẫu để lựa chọn.
她穿着一件流行款型的连衣裙。
Tā chuānzhe yī jiàn liúxíng kuǎnxíng de liányīqún.
Cô ấy mặc một chiếc váy liền thân kiểu dáng thời thượng.
这是旧型号的产品,已经停产了。
Zhè shì jiù xínghào de chǎnpǐn, yǐjīng tíngchǎn le.
Đây là sản phẩm kiểu cũ, đã ngừng sản xuất rồi.
我喜欢那种复古型的家具。
Wǒ xǐhuan nà zhǒng fùgǔxíng de jiājù.
Tôi thích kiểu đồ nội thất cổ điển đó.
他的脸是典型的东方人脸型。
Tā de liǎn shì diǎnxíng de Dōngfāng rén liǎnxíng.
Khuôn mặt của anh ấy là kiểu mặt điển hình của người phương Đông.
- Các từ ghép phổ biến với 型:
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
新型 xīnxíng Kiểu mới, loại hình mới
典型 diǎnxíng Điển hình, mẫu mực
模型 móxíng Mô hình (mẫu để tham khảo, học tập)
类型 lèixíng Loại hình, thể loại
旧型 jiùxíng Kiểu cũ
男型 nánxíng Kiểu nam, dáng nam
女型 nǚxíng Kiểu nữ, dáng nữ
外型 wàixíng Ngoại hình, hình dạng bên ngoài
体型 tǐxíng Dáng người, hình thể
型号 xínghào Mã kiểu, số model
型 (xíng) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “kiểu”, “loại”, “dạng”, “hình dạng”, “mô hình”. Từ này được sử dụng rất phổ biến trong nhiều lĩnh vực như thiết kế, công nghệ, sản xuất, tính cách, thời trang, kỹ thuật… để biểu thị hình dạng, mẫu mã hoặc kiểu dáng cụ thể của một sự vật hoặc người.
- Giải thích chi tiết:
型 có thể được hiểu là mô hình, kiểu dáng, loại hình của một đối tượng cụ thể, dùng để phân biệt với các đối tượng khác có đặc điểm khác biệt.
Tùy theo ngữ cảnh, “型” có thể chỉ hình thể vật lý (như kiểu xe, kiểu quần áo), hoặc dạng trừu tượng như tính cách, xu hướng, phong cách…
- Loại từ:
Danh từ - Một số từ ghép thông dụng với 型:
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
类型 lèixíng loại hình, kiểu loại
典型 diǎnxíng điển hình
模型 móxíng mô hình
原型 yuánxíng nguyên mẫu
新型 xīnxíng kiểu mới
老型 lǎoxíng kiểu cũ
车型 chēxíng kiểu xe, mẫu xe
发型 fàxíng kiểu tóc
衣型 yīxíng kiểu dáng quần áo - Ví dụ mẫu câu có giải thích chi tiết:
Ví dụ 1:
这种新型手机很受年轻人欢迎。
Zhè zhǒng xīnxíng shǒujī hěn shòu niánqīngrén huānyíng.
Kiểu điện thoại di động mới này rất được giới trẻ ưa chuộng.
→ Trong câu này, “新型手机” (điện thoại kiểu mới) biểu thị loại hình điện thoại có thiết kế và chức năng hiện đại.
Ví dụ 2:
他是一个典型的工作狂。
Tā shì yī gè diǎnxíng de gōngzuòkuáng.
Anh ấy là một người điển hình của kiểu người nghiện công việc.
→ “典型” dùng để chỉ kiểu mẫu, hình mẫu tiêu biểu.
Ví dụ 3:
我喜欢运动型的汽车。
Wǒ xǐhuān yùndòngxíng de qìchē.
Tôi thích loại xe ô tô thể thao.
→ “运动型” nghĩa là kiểu thể thao, thể hiện về kiểu dáng thiết kế và tính năng.
Ví dụ 4:
这种发型很适合你的脸型。
Zhè zhǒng fàxíng hěn shìhé nǐ de liǎnxíng.
Kiểu tóc này rất hợp với dáng mặt của bạn.
→ “发型” là kiểu tóc, còn “脸型” là hình dạng khuôn mặt.
Ví dụ 5:
这是一种新型病毒。
Zhè shì yī zhǒng xīnxíng bìngdú.
Đây là một loại virus mới.
→ “新型病毒” là loại virus mới, cho thấy sự biến thể hoặc phát sinh mới.
Ví dụ 6:
这个模型是根据实物制作的。
Zhège móxíng shì gēnjù shíwù zhìzuò de.
Mô hình này được chế tạo dựa trên vật thật.
→ “模型” là mô hình – sản phẩm thu nhỏ hoặc phiên bản mô phỏng.
- Ghi chú mở rộng:
“型” cũng được dùng để nói đến phong cách cá nhân trong thời trang hoặc tính cách:
他是冷酷型的男生。
→ Anh ấy là kiểu con trai lạnh lùng.
她是可爱型女生。
→ Cô ấy là kiểu con gái dễ thương.
型 (xíng) là một danh từ chỉ kiểu, loại, mô hình, hình dáng, phong cách.
Có thể dùng độc lập hoặc đi kèm các từ khác để cấu thành những tổ hợp từ rất phổ biến như: 新型, 典型, 类型, 发型, 模型…
Ứng dụng rộng rãi trong đời sống: thiết kế, sản xuất, công nghệ, mô hình, y học, nhân cách, thẩm mỹ…
I. Tổng quan về từ 型
Chữ Hán: 型
Pinyin (phiên âm): xíng
Loại từ: danh từ (chính), đôi khi được dùng như hậu tố (sau tính từ để tạo danh từ loại hình)
II. Nghĩa gốc và ý nghĩa mở rộng
- Nghĩa gốc cơ bản
型 ban đầu là một chữ dùng trong kỹ thuật, nghĩa là khuôn, mẫu, tức là khuôn dùng để đúc, tạo ra sản phẩm giống nhau về hình dạng. - Nghĩa mở rộng (nghĩa trừu tượng và hiện đại)
Kiểu dáng, hình dạng, mô hình
Kiểu người, kiểu tính cách
Loại hình, kiểu loại trong phân loại
Kiểu mẫu lý tưởng, hình mẫu (role model)
→ Vì vậy từ này được dùng phổ biến trong nhiều lĩnh vực: kỹ thuật, thời trang, xã hội, công nghệ, tâm lý học, v.v.
III. Các nghĩa thông dụng của “型” và cách dùng
- 型 = Khuôn, khuôn mẫu, khuôn đúc (nghĩa vật lý – kỹ thuật)
Ví dụ:
这种机器的零件必须用专门的模具来造型。
Zhè zhǒng jīqì de língjiàn bìxū yòng zhuānmén de mújù lái zàoxíng.
→ Các linh kiện của loại máy này phải dùng khuôn chuyên dụng để tạo hình.
这种模型是按照原车的比例制作的。
Zhè zhǒng móxíng shì ànzhào yuánchē de bǐlì zhìzuò de.
→ Mô hình này được chế tạo theo tỷ lệ của xe nguyên bản.
- 型 = Kiểu dáng, mẫu mã (dùng trong công nghệ, sản xuất, tiêu dùng)
Ví dụ:
这款手机的外型设计非常时尚。
Zhè kuǎn shǒujī de wàixíng shèjì fēicháng shíshàng.
→ Kiểu dáng thiết kế của chiếc điện thoại này rất thời trang.
新型电视比老型电视更节能。
Xīnxíng diànshì bǐ lǎoxíng diànshì gèng jiénéng.
→ Tivi đời mới tiết kiệm điện hơn loại tivi đời cũ.
这个品牌推出了多种不同类型的空调。
Zhège pǐnpái tuīchū le duō zhǒng bùtóng lèixíng de kōngtiáo.
→ Thương hiệu này đã tung ra nhiều loại điều hòa khác nhau.
- 型 = Mẫu người, kiểu người (dùng để mô tả cá tính, tính cách, hình tượng)
Ví dụ:
她是我喜欢的那种安静型女孩。
Tā shì wǒ xǐhuān de nà zhǒng ānjìng xíng nǚhái.
→ Cô ấy là kiểu con gái trầm lặng mà tôi thích.
他是典型的理性型人格。
Tā shì diǎnxíng de lǐxìng xíng réngé.
→ Anh ta là mẫu người điển hình có tính cách lý trí.
你喜欢哪一种男生类型?
Nǐ xǐhuān nǎ yì zhǒng nánshēng lèixíng?
→ Bạn thích kiểu con trai như thế nào?
- 型 dùng như hậu tố sau tính từ để tạo danh từ loại hình
Trong trường hợp này, 型 không đứng độc lập mà đứng sau một tính từ hoặc cụm tính từ, nhằm phân loại kiểu người, kiểu sản phẩm hoặc kiểu hành vi.
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
时尚型 (shíshàng xíng) Kiểu thời trang
冷静型 (lěngjìng xíng) Kiểu người điềm tĩnh
独立型 (dúlì xíng) Kiểu người độc lập
外向型 (wàixiàng xíng) Kiểu người hướng ngoại
内向型 (nèixiàng xíng) Kiểu người hướng nội
节能型 (jiénéng xíng) Loại tiết kiệm năng lượng
高效型 (gāoxiào xíng) Loại hiệu suất cao
Ví dụ:
他是外向型的,很容易交朋友。
Tā shì wàixiàng xíng de, hěn róngyì jiāo péngyǒu.
→ Anh ấy là người hướng ngoại, rất dễ kết bạn.
这种节能型空调在市场上很受欢迎。
Zhè zhǒng jiénéng xíng kōngtiáo zài shìchǎng shàng hěn shòu huānyíng.
→ Loại điều hòa tiết kiệm năng lượng này rất được ưa chuộng trên thị trường.
IV. Các cụm từ thông dụng với 型
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
原型 (yuánxíng) Nguyên mẫu
模型 (móxíng) Mô hình, kiểu mẫu
类型 (lèixíng) Loại hình, thể loại
型号 (xínghào) Mã hiệu, kiểu loại sản phẩm
新型 (xīnxíng) Kiểu mới, đời mới
老型 (lǎoxíng) Kiểu cũ, đời cũ
个性型 (gèxìng xíng) Kiểu cá tính, phong cách riêng
V. Mở rộng: So sánh “型” với các từ gần nghĩa
Từ Pinyin Nghĩa Phân biệt với 型
模型 móxíng Mô hình (mẫu vật, sản phẩm) Chỉ vật cụ thể mô phỏng, còn 型 bao hàm cả kiểu người, khuynh hướng
形式 xíngshì Hình thức Dùng cho cách trình bày hoặc dạng biểu hiện
类型 lèixíng Thể loại, loại hình Nhấn mạnh phân loại, còn 型 nhấn mạnh hình mẫu cụ thể hơn
样式 yàngshì Kiểu cách, phong cách Mạnh về yếu tố thẩm mỹ, thời trang
型 (xíng) là một từ đa dụng, đóng vai trò rất quan trọng trong ngữ pháp và ngữ nghĩa tiếng Trung. Nó được dùng linh hoạt trong:
Công nghệ (kiểu máy, mô hình, mã hiệu)
Tâm lý học và xã hội học (kiểu người, phong cách)
Thời trang (kiểu dáng, thiết kế)
Kinh tế và thương mại (sản phẩm, loại hình tiêu dùng)
Từ vựng tiếng Trung: 型 (xíng)
- Định nghĩa chi tiết
型 là một danh từ và đôi khi cũng được dùng như một hậu tố (sau danh từ hoặc động từ) để chỉ kiểu dáng, kiểu loại, hình dạng, mẫu mã, mô hình hay kiểu cách nào đó. Từ này được sử dụng rất phổ biến trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật, công nghệ, thiết kế thời trang, mô hình hóa, xã hội học, tâm lý học, v.v. - Loại từ
Danh từ (名词)
Hậu tố danh từ (名词后缀)
- Các nghĩa mở rộng và cách dùng phổ biến
a. Kiểu dáng, mẫu mã, hình dạng cụ thể
Dùng để chỉ hình dạng, dáng vẻ, mẫu mã của vật thể hoặc con người.
车的型很漂亮。
Chē de xíng hěn piàoliang.
Kiểu dáng của chiếc xe rất đẹp.
这种手机的型比较新。
Zhè zhǒng shǒujī de xíng bǐjiào xīn.
Mẫu điện thoại này tương đối mới.
b. Mô hình, kiểu loại, loại hình (mô hình lý thuyết hoặc trừu tượng)
Dùng trong học thuật, khoa học, tâm lý học, xã hội học…
他是典型的领导型人才。
Tā shì diǎnxíng de lǐngdǎo xíng réncái.
Anh ấy là một nhân tài điển hình kiểu lãnh đạo.
这种管理型企业注重效率。
Zhè zhǒng guǎnlǐ xíng qǐyè zhùzhòng xiàolǜ.
Loại hình doanh nghiệp quản lý này chú trọng đến hiệu suất.
c. Hậu tố chỉ loại hình cụ thể
Thường dùng sau danh từ hoặc động từ để chỉ ra loại hình, kiểu loại, dạng thức.
Ví dụ các cụm từ có hậu tố “型”:
经济型 (jīngjìxíng) – kiểu tiết kiệm, loại kinh tế
高级型 (gāojíxíng) – loại cao cấp
传统型 (chuántǒngxíng) – kiểu truyền thống
现代型 (xiàndàixíng) – kiểu hiện đại
实用型 (shíyòngxíng) – kiểu thực dụng
- Một số mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
这种新型电视机非常受欢迎。
Zhè zhǒng xīnxíng diànshìjī fēicháng shòu huānyíng.
Loại tivi đời mới này rất được ưa chuộng.
Ví dụ 2:
他是那种安静型的男生。
Tā shì nà zhǒng ānjìng xíng de nánshēng.
Anh ấy là kiểu con trai trầm lặng.
Ví dụ 3:
你喜欢什么型的衣服?
Nǐ xǐhuān shénme xíng de yīfu?
Bạn thích kiểu quần áo như thế nào?
Ví dụ 4:
这种小型汽车适合城市交通。
Zhè zhǒng xiǎoxíng qìchē shìhé chéngshì jiāotōng.
Loại xe ô tô nhỏ này phù hợp với giao thông đô thị.
Ví dụ 5:
这个产品有多种型可供选择。
Zhège chǎnpǐn yǒu duō zhǒng xíng kě gōng xuǎnzé.
Sản phẩm này có nhiều mẫu để lựa chọn.
Ví dụ 6:
他是创业型人才,很有想法。
Tā shì chuàngyè xíng réncái, hěn yǒu xiǎngfǎ.
Anh ấy là một kiểu người có khả năng khởi nghiệp, rất sáng tạo.
Ví dụ 7:
这种节能型灯泡用电量很低。
Zhè zhǒng jiénéng xíng dēngpào yòng diànliàng hěn dī.
Loại bóng đèn tiết kiệm năng lượng này tiêu thụ điện rất thấp.
- Một số tổ hợp thường gặp với 型
Tổ hợp Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
模型 móxíng mô hình
典型 diǎnxíng điển hình
型号 xínghào kiểu số, mã sản phẩm
新型 xīnxíng kiểu mới
老型 lǎoxíng kiểu cũ
小型 xiǎoxíng loại nhỏ
大型 dàxíng loại lớn
多型 duōxíng nhiều kiểu
型 là một từ cực kỳ đa dụng, có thể hiểu là “kiểu”, “dạng”, “loại”, “mô hình”, hoặc là một hậu tố mang ý nghĩa “hình thức, loại hình” trong các danh từ ghép.
Từ này xuất hiện rộng rãi trong đời sống hàng ngày, cũng như trong các lĩnh vực chuyên môn như kỹ thuật, quản lý, xã hội học, thiết kế,…
Khi học từ “型”, bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa và sử dụng linh hoạt trong câu.
Từ vựng tiếng Trung: 型 (xíng)
- Nghĩa tiếng Việt
“型” có nghĩa là kiểu, dạng, hình mẫu, mẫu mã, kiểu dáng, hoặc loại hình. Đây là một từ rất phổ biến dùng trong nhiều lĩnh vực như thiết kế, công nghệ, thời trang, tâm lý học, v.v… - Loại từ
Danh từ (名词)
Đôi khi dùng như hậu tố gắn vào danh từ hoặc động từ để biểu thị “kiểu, loại, hình thức”.
- Giải thích chi tiết
“型” thường dùng để chỉ:
Kiểu dáng hoặc hình mẫu của sự vật (ví dụ như mẫu quần áo, kiểu ô tô).
Kiểu người trong phân loại tính cách, đặc điểm (như “người hướng nội kiểu này”, “người lãnh đạo kiểu kia”).
Phiên bản sản phẩm hay mẫu mã thiết kế (đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất, công nghiệp).
Kết hợp với các từ khác để tạo thành những cụm từ mang ý nghĩa cụ thể.
- Mẫu câu ngữ pháp thường dùng
A 是 B 型的。→ A là kiểu B.
这种型的衣服很受欢迎。→ Kiểu quần áo này rất được ưa chuộng.
他是典型的××型。→ Anh ấy là điển hình của kiểu ××.
- Ví dụ cụ thể kèm phiên âm & tiếng Việt
这辆车是最新款的运动型。
Zhè liàng chē shì zuì xīn kuǎn de yùndòng xíng.
→ Chiếc xe này là mẫu thể thao mới nhất.
她喜欢复古型的服装。
Tā xǐhuān fùgǔ xíng de fúzhuāng.
→ Cô ấy thích quần áo kiểu cổ điển.
他是典型的工作狂型。
Tā shì diǎnxíng de gōngzuòkuáng xíng.
→ Anh ta là kiểu điển hình của người nghiện công việc.
我不喜欢这种型的鞋子。
Wǒ bù xǐhuān zhè zhǒng xíng de xiézi.
→ Tôi không thích kiểu giày này.
新型手机功能更多,设计也更美观。
Xīnxíng shǒujī gōngnéng gèng duō, shèjì yě gèng měiguān.
→ Điện thoại đời mới có nhiều chức năng hơn, thiết kế cũng đẹp hơn.
他们开发了一种环保型产品。
Tāmen kāifā le yī zhǒng huánbǎo xíng chǎnpǐn.
→ Họ đã phát triển một loại sản phẩm thân thiện với môi trường.
这是一个实验型项目。
Zhè shì yī gè shíyàn xíng xiàngmù.
→ Đây là một dự án mang tính thử nghiệm.
你是什么型的性格?
Nǐ shì shénme xíng de xìnggé?
→ Tính cách của bạn thuộc kiểu nào?
“型” là một danh từ thường dùng để chỉ các loại kiểu mẫu, hình dạng, mẫu mã, đặc biệt thường thấy trong thời trang, công nghiệp, mô tả con người hoặc sản phẩm. Từ này cũng có thể kết hợp linh hoạt với nhiều từ khác để mở rộng ý nghĩa, rất hữu ích trong học thuật và giao tiếp thực tiễn.
I. Định nghĩa chi tiết từ 型
型 (xíng) là một danh từ tiếng Trung, mang nghĩa gốc là “khuôn mẫu”, “khuôn đúc”, “hình dạng”, “kiểu dáng”, “loại hình”, “dáng vẻ”, “mô hình”. Từ này được sử dụng để chỉ hình thức, cấu trúc, phân loại hoặc phong cách cụ thể của người, vật hoặc sự việc.
Trong tiếng Trung hiện đại, 型 thường xuất hiện trong các lĩnh vực như mô tả sản phẩm (điện thoại, xe cộ, quần áo…), phân loại người theo phong cách hoặc tính cách, trong kỹ thuật (khuôn mẫu sản xuất), trong xã hội học (kiểu mẫu hành vi, tính cách), hoặc chỉ phiên bản, đời máy, mô hình phát triển.
Nội hàm cơ bản của từ 型 là “hình dáng cụ thể” hoặc “kiểu loại đặc trưng”.
II. Loại từ của 型
Loại từ: Danh từ (名词)
Độ phổ biến: Rất thông dụng, xuất hiện rộng rãi trong cả văn nói và văn viết.
III. Các nghĩa chính và cách sử dụng từ 型
Nghĩa thứ nhất: Khuôn mẫu, kiểu dáng, hình dạng bên ngoài
Đây là nghĩa cơ bản nhất, chỉ hình dạng bên ngoài hoặc kiểu dáng của vật thể.
Ví dụ:
这种车型很受年轻人欢迎。
Phiên âm: Zhè zhǒng chē xíng hěn shòu niánqīngrén huānyíng.
Dịch nghĩa: Kiểu xe này rất được giới trẻ ưa chuộng.
Giải thích: 车型 (kiểu xe) là cụm từ phổ biến chỉ loại xe dựa theo hình thức, cấu trúc, thiết kế.
这款手机的外型设计很时尚。
Phiên âm: Zhè kuǎn shǒujī de wàixíng shèjì hěn shíshàng.
Dịch nghĩa: Kiểu dáng bên ngoài của mẫu điện thoại này rất thời trang.
Giải thích: 外型 (wàixíng) có nghĩa là kiểu dáng bên ngoài, hình thức bề ngoài.
这件衣服的版型很好。
Phiên âm: Zhè jiàn yīfu de bǎnxíng hěn hǎo.
Dịch nghĩa: Kiểu dáng thiết kế của chiếc áo này rất đẹp.
Giải thích: 版型 (bǎnxíng) thường dùng trong thời trang để chỉ form dáng hoặc kiểu dáng của quần áo.
Nghĩa thứ hai: Kiểu người, kiểu tính cách
型 có thể sử dụng để chỉ kiểu người cụ thể, thường đứng sau các tính từ miêu tả tính cách hoặc phong cách, tạo thành cụm từ miêu tả con người.
Ví dụ:
他是阳光型男生。
Phiên âm: Tā shì yángguāng xíng nánshēng.
Dịch nghĩa: Anh ấy là kiểu con trai tươi sáng, vui vẻ, tràn đầy năng lượng tích cực.
她喜欢成熟稳重型男人。
Phiên âm: Tā xǐhuān chéngshú wěnzhòng xíng nánrén.
Dịch nghĩa: Cô ấy thích kiểu đàn ông trưởng thành và điềm đạm.
我不是那种宅男型的人。
Phiên âm: Wǒ bù shì nà zhǒng zháinán xíng de rén.
Dịch nghĩa: Tôi không phải kiểu người con trai suốt ngày ở nhà.
Giải thích: 型 dùng để phân loại đặc điểm tính cách, ngoại hình hoặc phong cách sống.
Nghĩa thứ ba: Mẫu mã, phiên bản sản phẩm (đặc biệt dùng trong sản xuất, thương mại)
型 thường đi cùng với các từ như “型号” (mã sản phẩm), “款型” (kiểu dáng phiên bản), để chỉ đời máy hoặc mẫu mã cụ thể của hàng hóa.
Ví dụ:
请告诉我这个产品的型号。
Phiên âm: Qǐng gàosu wǒ zhège chǎnpǐn de xínghào.
Dịch nghĩa: Vui lòng cho tôi biết mã sản phẩm của mặt hàng này.
新型手机功能更强大。
Phiên âm: Xīnxíng shǒujī gōngnéng gèng qiángdà.
Dịch nghĩa: Loại điện thoại kiểu mới này có chức năng mạnh mẽ hơn.
旧型汽车油耗很高。
Phiên âm: Jiùxíng qìchē yóuhào hěn gāo.
Dịch nghĩa: Các dòng xe kiểu cũ tiêu hao nhiên liệu rất nhiều.
IV. Các cụm từ cố định phổ biến với 型
新型 (xīnxíng): kiểu mới, mẫu mới
旧型 (jiùxíng): kiểu cũ, mẫu cũ
大型 (dàxíng): loại lớn, quy mô lớn
小型 (xiǎoxíng): loại nhỏ, quy mô nhỏ
中型 (zhōngxíng): loại vừa
标准型 (biāozhǔn xíng): kiểu tiêu chuẩn
豪华型 (háohuá xíng): kiểu sang trọng
经济型 (jīngjì xíng): kiểu tiết kiệm, giá rẻ
家庭型 (jiātíng xíng): kiểu gia đình
运动型 (yùndòng xíng): kiểu thể thao
商务型 (shāngwù xíng): kiểu doanh nhân
Ví dụ cụ thể:
我买了一辆经济型汽车。
Phiên âm: Wǒ mǎi le yī liàng jīngjì xíng qìchē.
Dịch nghĩa: Tôi đã mua một chiếc xe loại tiết kiệm.
这家酒店有豪华型和经济型两个房型。
Phiên âm: Zhè jiā jiǔdiàn yǒu háohuá xíng hé jīngjì xíng liǎng gè fáng xíng.
Dịch nghĩa: Khách sạn này có hai loại phòng: phòng sang trọng và phòng giá rẻ.
V. Một số mẫu câu thông dụng với 型
我喜欢运动型衣服,穿着很舒服。
Phiên âm: Wǒ xǐhuān yùndòng xíng yīfu, chuānzhe hěn shūfu.
Dịch nghĩa: Tôi thích quần áo kiểu thể thao, mặc rất thoải mái.
这种新型电动车充电很快。
Phiên âm: Zhè zhǒng xīnxíng diàndòngchē chōngdiàn hěn kuài.
Dịch nghĩa: Loại xe điện kiểu mới này sạc rất nhanh.
他的性格属于冷酷型。
Phiên âm: Tā de xìnggé shǔyú lěngkù xíng.
Dịch nghĩa: Tính cách của anh ấy thuộc kiểu lạnh lùng.
这家公司的管理型人才很重要。
Phiên âm: Zhè jiā gōngsī de guǎnlǐ xíng réncái hěn zhòngyào.
Dịch nghĩa: Nhân tài kiểu quản lý của công ty này rất quan trọng.
VI. Tổng kết về từ 型
Từ loại: Danh từ
Nghĩa cơ bản: Khuôn mẫu, kiểu dáng, kiểu người, mẫu mã, mô hình
Các lĩnh vực sử dụng: Thời trang, kỹ thuật, sản xuất, tính cách con người, xã hội học
Cụm từ thường gặp: 新型, 旧型, 大型, 小型, 豪华型, 经济型, 运动型, 商务型…
Đặc điểm: Thể hiện sự phân loại về hình dạng, phong cách, tính cách, chức năng của sự vật hoặc con người
Độ phổ biến: Rất thông dụng, được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày và chuyên môn.

