HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster场合 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

场合 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“场合” (phiên âm: chǎnghé) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là hoàn cảnh, tình huống, dịp, hoặc bối cảnh cụ thể mà một sự việc, hành vi, lời nói diễn ra. Nó thường được dùng để chỉ những môi trường xã hội hoặc tình huống giao tiếp mà người nói cần điều chỉnh cách ứng xử cho phù hợp. 1. Cấu tạo từ 场 (chǎng): nơi chốn, sân bãi, địa điểm diễn ra sự kiện 合 (hé): phù hợp, kết hợp → Ghép lại thành “场合” mang nghĩa là hoàn cảnh phù hợp để một hành động hoặc sự kiện diễn ra 2. Loại từ Danh từ (名词): chỉ một hoàn cảnh, tình huống cụ thể Là danh từ đếm được, có thể dùng với lượng từ như: 一个场合 (một dịp), 每个场合 (mỗi hoàn cảnh)

5/5 - (1 bình chọn)

场合 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. “场合” là gì?
    Tiếng Trung: 场合

Phiên âm: chǎnghé

Loại từ: Danh từ

  1. Giải thích chi tiết
    “场合” là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ hoàn cảnh, tình huống cụ thể, bối cảnh, hoặc dịp đặc biệt trong đó một sự việc nào đó diễn ra. Từ này thường được dùng để nói về một khung cảnh xã hội, không gian hoặc môi trường nhất định có những yêu cầu, quy tắc ứng xử riêng biệt.

Nói cách khác, “场合” là từ dùng để nói về tình huống xã hội cụ thể, như đám cưới, hội nghị, buổi họp, tiệc, nơi công cộng, nơi riêng tư, dịp trang trọng hay thân mật,…

  1. Phân tích cấu tạo từ:
    场 (chǎng): nghĩa là nơi chốn, sân, bãi, địa điểm

合 (hé): nghĩa là phù hợp, đúng, thích hợp

→ “场合” chỉ tình huống cụ thể phù hợp với một hành vi, lời nói, cách ứng xử nhất định.

  1. Các nghĩa thường dùng của “场合”:
    Tình huống, bối cảnh (mang tính trang trọng hoặc đặc biệt):
    Ví dụ: 在正式场合要穿西装。
    → Trong những dịp trang trọng cần mặc vest.

Hoàn cảnh cụ thể cần lưu ý hành vi, ngôn ngữ hoặc lễ nghi:
Ví dụ: 这种玩笑不适合在公共场合开。
→ Trò đùa này không thích hợp nói nơi công cộng.

Sự kiện / dịp cụ thể có yêu cầu hành vi hoặc cách ứng xử đặc biệt:
Ví dụ: 你应该根据场合说话。
→ Bạn nên nói năng tùy theo hoàn cảnh.

  1. Các cụm từ cố định với “场合”:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    正式场合 zhèngshì chǎnghé dịp trang trọng, hoàn cảnh trang trọng
    非正式场合 fēi zhèngshì chǎnghé tình huống không trang trọng
    公共场合 gōnggòng chǎnghé nơi công cộng
    特殊场合 tèshū chǎnghé tình huống đặc biệt, dịp đặc biệt
    私人场合 sīrén chǎnghé hoàn cảnh riêng tư
    不适当的场合 bù shìdàng de chǎnghé tình huống không thích hợp
  2. Mẫu câu ví dụ có “场合” (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt):
    在正式场合,不应该穿得太随便。
    Zài zhèngshì chǎnghé, bù yìnggāi chuān de tài suíbiàn.
    → Trong những dịp trang trọng, không nên ăn mặc quá tùy tiện.

他说了不该在这种场合说的话。
Tā shuō le bù gāi zài zhè zhǒng chǎnghé shuō de huà.
→ Anh ấy đã nói những lời không nên nói trong hoàn cảnh này.

在不同的场合下,我们应该用不同的方式表达。
Zài bùtóng de chǎnghé xià, wǒmen yīnggāi yòng bùtóng de fāngshì biǎodá.
→ Trong những hoàn cảnh khác nhau, chúng ta nên dùng cách diễn đạt khác nhau.

他不懂得在什么场合该说什么话。
Tā bù dǒngde zài shénme chǎnghé gāi shuō shénme huà.
→ Anh ấy không biết nên nói gì vào những tình huống nào.

我第一次在这种场合发言,很紧张。
Wǒ dì yī cì zài zhè zhǒng chǎnghé fāyán, hěn jǐnzhāng.
→ Đây là lần đầu tiên tôi phát biểu trong một hoàn cảnh như thế này, rất hồi hộp.

在公共场合要注意自己的言行。
Zài gōnggòng chǎnghé yào zhùyì zìjǐ de yánxíng.
→ Ở nơi công cộng cần chú ý đến lời nói và hành vi của mình.

这是一个很尴尬的场合,我不知道该怎么办。
Zhè shì yí gè hěn gāngà de chǎnghé, wǒ bù zhīdào gāi zěnme bàn.
→ Đây là một tình huống rất khó xử, tôi không biết phải làm sao.

“场合” là một danh từ rất phổ biến và có tính ứng dụng cao trong giao tiếp tiếng Trung. Nó thường dùng để:

Phân biệt các bối cảnh xã hội khác nhau (trang trọng, thân mật, riêng tư, công cộng…)

Chỉ ra sự phù hợp hoặc không phù hợp của hành vi, ngôn ngữ trong tình huống cụ thể

Giúp người học tiếng Trung nâng cao năng lực sử dụng ngôn ngữ theo tình huống thực tế, từ đó tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu lịch sự.

Giải thích chi tiết từ “场合” trong tiếng Trung

Từ “场合” (phiên âm: chǎnghé) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là hoàn cảnh, tình huống, dịp, hoặc bối cảnh cụ thể mà một sự việc, hành vi, lời nói diễn ra. Nó thường được dùng để chỉ những môi trường xã hội hoặc tình huống giao tiếp mà người nói cần điều chỉnh cách ứng xử cho phù hợp.

  1. Cấu tạo từ
    场 (chǎng): nơi chốn, sân bãi, địa điểm diễn ra sự kiện

合 (hé): phù hợp, kết hợp → Ghép lại thành “场合” mang nghĩa là hoàn cảnh phù hợp để một hành động hoặc sự kiện diễn ra

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ một hoàn cảnh, tình huống cụ thể

Là danh từ đếm được, có thể dùng với lượng từ như: 一个场合 (một dịp), 每个场合 (mỗi hoàn cảnh)

  1. Ý nghĩa và phạm vi sử dụng
    Dùng để chỉ bối cảnh xã hội, dịp lễ nghi, tình huống giao tiếp, hoặc môi trường cụ thể

Thường xuất hiện trong các lĩnh vực như: lễ nghi, thương mại, chính trị, đời sống hàng ngày

  1. Các cụm từ thông dụng với “场合”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    正式场合 zhèngshì chǎnghé hoàn cảnh trang trọng
    非正式场合 fēi zhèngshì chǎnghé hoàn cảnh không chính thức
    公共场合 gōnggòng chǎnghé nơi công cộng
    特殊场合 tèshū chǎnghé dịp đặc biệt
    合适的场合 héshì de chǎnghé hoàn cảnh phù hợp
    社交场合 shèjiāo chǎnghé hoàn cảnh giao tiếp xã hội
  2. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    在正式场合要注意礼貌。 Zài zhèngshì chǎnghé yào zhùyì lǐmào. Trong hoàn cảnh trang trọng cần chú ý phép lịch sự.
    这种玩笑不适合在这种场合说。 Zhè zhǒng wánxiào bù shìhé zài zhè zhǒng chǎnghé shuō. Loại trò đùa này không phù hợp để nói trong hoàn cảnh như vậy.
    在公共场合要保持安静。 Zài gōnggòng chǎnghé yào bǎochí ānjìng. Ở nơi công cộng phải giữ yên lặng.
    不同的场合需要不同的穿着。 Bùtóng de chǎnghé xūyào bùtóng de chuānzhuó. Những dịp khác nhau cần trang phục khác nhau.
    在这样的场合开玩笑不合适。 Zài zhèyàng de chǎnghé kāi wánxiào bù héshì. Trong tình huống như thế này đùa giỡn không phù hợp.
    请根据场合选择合适的语言。 Qǐng gēnjù chǎnghé xuǎnzé héshì de yǔyán. Xin hãy chọn ngôn ngữ phù hợp theo hoàn cảnh.
    他在各种社交场合都能应对自如。 Tā zài gè zhǒng shèjiāo chǎnghé dōu néng yìngduì zìrú. Anh ấy có thể ứng phó linh hoạt trong mọi tình huống giao tiếp xã hội.
  3. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
    场合 chǎnghé hoàn cảnh, dịp Nhấn mạnh đến bối cảnh xã hội cụ thể
    情况 qíngkuàng tình hình Nhấn mạnh đến trạng thái hoặc diễn biến
    环境 huánjìng môi trường Bao hàm không gian và điều kiện xung quanh
    机会 jīhuì cơ hội Nhấn mạnh khả năng thực hiện điều gì đó

“场合” (chǎnghé) là một danh từ dùng để chỉ hoàn cảnh, tình huống, dịp hoặc bối cảnh cụ thể mà một sự việc, hành vi hay lời nói diễn ra. Đây là một từ rất quan trọng trong giao tiếp xã hội, lễ nghi, thương mại và đời sống hàng ngày.

  1. Giải thích chi tiết
    Chữ Hán: 场合

Phiên âm: chǎnghé

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: hoàn cảnh, tình huống, dịp, bối cảnh, trường hợp cụ thể

Cấu tạo từ:

“场” (chǎng): nơi chốn, sân bãi, địa điểm diễn ra sự kiện

“合” (hé): hợp, phù hợp, kết hợp → “场合” mang nghĩa là một hoàn cảnh cụ thể phù hợp với một hành vi, lời nói hoặc sự kiện nào đó.

Đặc điểm ngữ nghĩa:

Nhấn mạnh tính phù hợp xã hội của hành vi, lời nói, trang phục, thái độ…

Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, xã giao, lễ nghi, công cộng

  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    这种玩笑不适合在正式场合说。 Zhè zhǒng wánxiào bù shìhé zài zhèngshì chǎnghé shuō. → Loại trò đùa này không phù hợp để nói trong những dịp trang trọng.

Ví dụ 2:
在不同的场合下,要注意言行得体。 Zài bùtóng de chǎnghé xià, yào zhùyì yánxíng détǐ. → Trong những hoàn cảnh khác nhau, cần chú ý lời nói và hành động phù hợp.

Ví dụ 3:
她能在各种场合中自如地应对。 Tā néng zài gè zhǒng chǎnghé zhōng zìrú de yìngduì. → Cô ấy có thể ứng phó linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau.

Ví dụ 4:
这是一个非常特殊的场合,我们要慎重对待。 Zhè shì yī gè fēicháng tèshū de chǎnghé, wǒmen yào shènzhòng duìdài. → Đây là một dịp rất đặc biệt, chúng ta phải đối xử thận trọng.

Ví dụ 5:
在这种场合下,保持冷静非常重要。 Zài zhè zhǒng chǎnghé xià, bǎochí lěngjìng fēicháng zhòngyào. → Trong trường hợp như thế này, việc giữ bình tĩnh là rất quan trọng.

  1. Các cụm từ thông dụng với “场合”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    正式场合 zhèngshì chǎnghé dịp chính thức, hoàn cảnh trang trọng
    非正式场合 fēi zhèngshì chǎnghé hoàn cảnh không trang trọng
    公共场合 gōnggòng chǎnghé nơi công cộng
    特殊场合 tèshū chǎnghé trường hợp đặc biệt
    合适的场合 héshì de chǎnghé dịp phù hợp
    不当的场合 bùdàng de chǎnghé tình huống không thích hợp
  2. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
    场合 chǎnghé hoàn cảnh, dịp Nhấn mạnh tính phù hợp xã hội
    情况 qíngkuàng tình hình Nhấn mạnh trạng thái, diễn biến
    环境 huánjìng môi trường Nhấn mạnh không gian, điều kiện xung quanh
    机会 jīhuì cơ hội Nhấn mạnh khả năng thực hiện điều gì đó

场合 (chǎnghé) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là hoàn cảnh, tình huống, hoặc bối cảnh cụ thể mà một sự việc diễn ra. Từ này thường dùng để chỉ nơi chốn, thời điểm hoặc môi trường xã hội, giao tiếp, trong đó hành vi, lời nói hoặc sự kiện cần phù hợp với hoàn cảnh.

  1. Giải thích chi tiết
  • Chữ Hán: 场合
  • Phiên âm: chǎnghé
  • Nghĩa tiếng Việt: hoàn cảnh, tình huống, dịp, nơi chốn cụ thể
    Cấu tạo từ:
  • 场 (chǎng): sân, nơi diễn ra sự kiện
  • 合 (hé): hợp, phù hợp, kết hợp
    → 场合: nơi chốn + phù hợp → hoàn cảnh cụ thể, bối cảnh
    Từ này thường mang sắc thái trang trọng, yêu cầu sự phù hợp về hành vi, ngôn ngữ, trang phục hoặc thái độ.
  1. Loại từ và chức năng ngữ pháp
  • Loại từ: Danh từ (名词)
  • Chức năng: Làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu
  • Thường đi kèm với: 正式 (trang trọng), 公共 (công cộng), 特殊 (đặc biệt), 合适 (phù hợp), 不适合 (không phù hợp)…
  1. Các cụm từ thông dụng với 场合
    | Cụm từ tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
    | 正式场合 | zhèngshì chǎnghé | hoàn cảnh trang trọng |
    | 公共场合 | gōnggòng chǎnghé | nơi công cộng |
    | 特殊场合 | tèshū chǎnghé | tình huống đặc biệt |
    | 合适的场合 | héshì de chǎnghé | hoàn cảnh phù hợp |
    | 不同的场合 | bùtóng de chǎnghé | các tình huống khác nhau |
  2. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
  • 在正式场合要注意礼仪。
    Zài zhèngshì chǎnghé yào zhùyì lǐyí.
    Trong các tình huống trang trọng, cần chú ý đến lễ nghi.
  • 这个场合不适合开玩笑。
    Zhège chǎnghé bù shìhé kāiwánxiào.
    Tình huống này không phù hợp để đùa giỡn.
  • 在公共场合要遵守秩序。
    Zài gōnggòng chǎnghé yào zūnshǒu zhìxù.
    Ở nơi công cộng, phải tuân thủ trật tự.
  • 在不同的场合,我们需要调整自己的行为。
    Zài bùtóng de chǎnghé, wǒmen xūyào tiáozhěng zìjǐ de xíngwéi.
    Trong các tình huống khác nhau, chúng ta cần điều chỉnh hành vi của mình.
  • 这件衣服适合正式场合穿。
    Zhè jiàn yīfu shìhé zhèngshì chǎnghé chuān.
    Bộ quần áo này phù hợp để mặc trong dịp trang trọng.
  • 他在任何场合都很有礼貌。
    Tā zài rènhé chǎnghé dōu hěn yǒu lǐmào.
    Anh ấy luôn lịch sự trong mọi hoàn cảnh.
  • 在这种场合,我们应该保持冷静。
    Zài zhè zhǒng chǎnghé, wǒmen yīnggāi bǎochí lěngjìng.
    Trong tình huống này, chúng ta nên giữ bình tĩnh.
  • 你要根据场合选择合适的语言。
    Nǐ yào gēnjù chǎnghé xuǎnzé héshì de yǔyán.
    Bạn cần chọn ngôn ngữ phù hợp theo hoàn cảnh.
  • 在这种场合下,沉默是最好的选择。
    Zài zhè zhǒng chǎnghé xià, chénmò shì zuì hǎo de xuǎnzé.
    Trong tình huống như thế này, im lặng là lựa chọn tốt nhất.
  • 我不太习惯在陌生的场合发言。
    Wǒ bù tài xíguàn zài mòshēng de chǎnghé fāyán.
    Tôi không quen phát biểu trong những hoàn cảnh xa lạ.
  1. Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
    场合 (chǎnghé):
    Nghĩa chính: Chỉ một bối cảnh, tình huống, hoặc sự kiện cụ thể, thường mang tính xã hội hoặc có tính chất trang trọng/phi trang trọng.
    Ngữ cảnh sử dụng: Từ này được dùng để nói về các tình huống cụ thể như sự kiện, buổi họp, tiệc tùng, hoặc các dịp đặc biệt. Nó nhấn mạnh hoàn cảnh mà một hành động hoặc lời nói được thực hiện, thường mang tính chất phù hợp hoặc không phù hợp với bối cảnh đó.
    Từ đồng nghĩa: 情况 (qíngkuàng – tình huống), 情景 (qíngjǐng – bối cảnh), 时机 (shíjī – thời điểm).
    Từ trái nghĩa: Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các từ như 不合适 (bù héshì – không phù hợp) để diễn tả sự không tương thích với một dịp cụ thể.
  2. Loại từ
    场合 là một danh từ (noun) trong tiếng Trung. Nó được dùng để chỉ một sự kiện, bối cảnh, hoặc tình huống cụ thể, thường đi kèm với các tính từ, động từ hoặc cụm từ để mô tả tính chất hoặc hành động liên quan đến bối cảnh đó.
  3. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
    场合 thường xuất hiện trong các cấu trúc sau:

在 + 场合 + tính từ/danh từ:
Diễn tả bối cảnh hoặc dịp nào đó với tính chất cụ thể.
Ví dụ: 在正式场合要穿西装。 (Zài zhèngshì chǎnghé yào chuān xīzhuāng.)
Nghĩa: Trong các dịp trang trọng, cần mặc vest.
这种/那种 + 场合:
Chỉ loại bối cảnh cụ thể (loại này/loại kia).
Ví dụ: 这种场合不适合开玩笑。 (Zhè zhǒng chǎnghé bù shìhé kāi wánxiào.)
Nghĩa: Trường hợp này không phù hợp để đùa giỡn.
场合 + 动词 (động từ):
Diễn tả hành động xảy ra trong bối cảnh cụ thể.
Ví dụ: 这个场合需要保持安静。 (Zhège chǎnghé xūyào bǎochí ānjìng.)
Nghĩa: Dịp này cần giữ yên lặng.
在 + 场合 + 下 (xià):
Nhấn mạnh trong bối cảnh hoặc tình huống nào đó.
Ví dụ: 在这种场合下,我们应该团结一致。 (Zài zhè zhǒng chǎnghé xià, wǒmen yīnggāi tuánjié yīzhì.)
Nghĩa: Trong tình huống này, chúng ta nên đoàn kết nhất trí.

  1. Các ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 场合 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Dịp trang trọng
Câu: 在正式的场合,不要穿得太随便。
Phiên âm: Zài zhèngshì de chǎnghé, bùyào chuān dé tài suíbiàn.
Nghĩa: Trong các dịp trang trọng, đừng mặc quá xuề xòa.
Ví dụ 2: Dịp không phù hợp
Câu: 这种场合不适合谈生意。
Phiên âm: Zhè zhǒng chǎnghé bù shìhé tán shēngyi.
Nghĩa: Trường hợp này không phù hợp để bàn chuyện làm ăn.
Ví dụ 3: Bối cảnh xã hội
Câu: 在公众场合大声说话是不礼貌的。
Phiên âm: Zài gōngzhòng chǎnghé dà shēng shuōhuà shì bù lǐmào de.
Nghĩa: Nói to ở nơi công cộng là không lịch sự.
Ví dụ 4: Sự kiện cụ thể
Câu: 婚礼是一个喜庆的场合。
Phiên âm: Hūnlǐ shì yī gè xǐqìng de chǎnghé.
Nghĩa: Đám cưới là một dịp vui vẻ.
Ví dụ 5: Bối cảnh cần hành động
Câu: 在这样的场合,我们需要表现出团结。
Phiên âm: Zài zhèyàng de chǎnghé, wǒmen xūyào biǎoxiàn chū tuánjié.
Nghĩa: Trong bối cảnh này, chúng ta cần thể hiện sự đoàn kết.
Ví dụ 6: Dịp đặc biệt
Câu: 春节是一个家庭团聚的场合。
Phiên âm: Chūnjié shì yī gè jiātíng tuánjù de chǎnghé.
Nghĩa: Tết là một dịp để gia đình đoàn tụ.
Ví dụ 7: Phù hợp với bối cảnh
Câu: 你应该根据场合选择合适的衣服。
Phiên âm: Nǐ yīnggāi gēnjù chǎnghé xuǎnzé héshì de yīfu.
Nghĩa: Bạn nên chọn quần áo phù hợp với bối cảnh.
Ví dụ 8: Nhấn mạnh tình huống
Câu: 在紧急场合下,我们必须冷静应对。
Phiên âm: Zài jǐnjí chǎnghé xià, wǒmen bìxū lěngjìng yìngduì.
Nghĩa: Trong tình huống khẩn cấp, chúng ta phải bình tĩnh đối phó.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng
    Ngữ khí: 场合 thường mang tính trung lập, dùng để mô tả bối cảnh một cách khách quan. Tuy nhiên, nó có thể đi kèm các từ như 正式 (zhèngshì – trang trọng), 非正式 (fēi zhèngshì – không trang trọng), hoặc 紧急 (jǐnjí – khẩn cấp) để nhấn mạnh tính chất của tình huống.
    Sự khác biệt với 情况 (qíngkuàng): 情况 mang nghĩa chung hơn, có thể chỉ trạng thái hoặc tình hình nói chung (VD: 最近的情况怎么样?- Tình hình gần đây thế nào?). Trong khi đó, 场合 cụ thể hơn, thường chỉ một sự kiện hoặc bối cảnh xã hội cụ thể.
    Sự khác biệt với 时机 (shíjī): 时机 nhấn mạnh thời điểm thích hợp, trong khi 场合 nhấn mạnh bối cảnh hoặc tình huống.
  2. Thành ngữ liên quan đến 场合
    不合时宜 (bù hé shíyí): Không phù hợp với thời điểm hoặc bối cảnh.
    Ví dụ: 在严肃的场合开玩笑是不合时宜的。
    (Zài yánsù de chǎnghé kāi wánxiào shì bù hé shíyí de.)
    Nghĩa: Đùa giỡn trong dịp nghiêm túc là không phù hợp.
    当场 (dāngchǎng): Ngay tại chỗ, ngay trong bối cảnh đó.
    Ví dụ: 他在会议场合当场提出了问题。
    (Tā zài huìyì chǎnghé dāngchǎng tíchū le wèntí.)
    Nghĩa: Anh ấy đã nêu vấn đề ngay tại buổi họp.
  3. Từ vựng tiếng Trung: 场合
    Chữ Hán: 场合

Pinyin (Phiên âm): chǎng hé

Loại từ: Danh từ (N)

  1. Giải thích chi tiết từ 场合
    2.1. Nghĩa tiếng Việt:
    场合 nghĩa là hoàn cảnh cụ thể, ngữ cảnh, trường hợp, hoặc tình huống (nơi, lúc xảy ra một việc nào đó).

Thường được dùng để chỉ hoàn cảnh ứng xử, ngữ cảnh giao tiếp, môi trường xã hội mà hành vi lời nói phải phù hợp.

Ví dụ:

在正式场合 (trong những dịp trang trọng)

在这种场合下 (trong tình huống như thế này)

2.2. Cấu tạo từ:
场 (chǎng): bãi, sân, nơi chốn (liên quan đến không gian, nơi chốn)

合 (hé): hợp, phù hợp

→ Ghép lại: 场合 có nghĩa là “nơi và tình huống phù hợp với một loại hành vi nhất định”.

  1. Tình huống sử dụng phổ biến của 场合
    Ngữ cảnh Dùng như thế nào
    Giao tiếp xã hội 在正式场合应该注意礼仪。
    Giao tiếp công sở 不适合在这种场合开玩笑。
    Tình huống trang trọng 这种衣服不适合在正式场合穿。
    Nơi diễn ra sự việc 他在公共场合讲话很得体。
  2. Một số cụm từ cố định thường gặp với 场合
    Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt
    正式场合 zhèngshì chǎnghé tình huống trang trọng
    特殊场合 tèshū chǎnghé trường hợp đặc biệt
    公共场合 gōnggòng chǎnghé nơi công cộng
    私人场合 sīrén chǎnghé nơi riêng tư
    合适的场合 héshì de chǎnghé ngữ cảnh phù hợp
    不同的场合 bùtóng de chǎnghé những hoàn cảnh khác nhau
  3. 30 mẫu câu ví dụ sử dụng từ 场合
    在正式场合要穿得得体。
    Zài zhèngshì chǎnghé yào chuān de détǐ.
    → Trong những dịp trang trọng thì phải ăn mặc lịch sự.

这个笑话不适合在这种场合讲。
Zhège xiàohuà bù shìhé zài zhèzhǒng chǎnghé jiǎng.
→ Câu chuyện cười này không thích hợp để kể trong tình huống này.

她在任何场合都表现得很自然。
Tā zài rènhé chǎnghé dōu biǎoxiàn de hěn zìrán.
→ Cô ấy thể hiện rất tự nhiên trong mọi hoàn cảnh.

这种衣服更适合非正式场合。
Zhèzhǒng yīfu gèng shìhé fēi zhèngshì chǎnghé.
→ Loại trang phục này thích hợp hơn với các dịp không trang trọng.

在不同的场合要采取不同的态度。
Zài bùtóng de chǎnghé yào cǎiqǔ bùtóng de tàidù.
→ Trong những hoàn cảnh khác nhau phải có thái độ khác nhau.

我第一次在这样的场合发言,感到很紧张。
Wǒ dì yī cì zài zhèyàng de chǎnghé fāyán, gǎndào hěn jǐnzhāng.
→ Đây là lần đầu tôi phát biểu trong tình huống như thế này, cảm thấy rất căng thẳng.

这不是谈感情的场合。
Zhè bú shì tán gǎnqíng de chǎnghé.
→ Đây không phải là lúc để nói về tình cảm.

他在公共场合总是很安静。
Tā zài gōnggòng chǎnghé zǒngshì hěn ānjìng.
→ Anh ấy luôn rất yên lặng ở nơi công cộng.

这种话在那种场合不能说出口。
Zhè zhǒng huà zài nà zhǒng chǎnghé bùnéng shuō chūkǒu.
→ Những lời như thế không nên nói ra trong hoàn cảnh đó.

有些话只适合在私密场合说。
Yǒuxiē huà zhǐ shìhé zài sīmì chǎnghé shuō.
→ Có một số lời chỉ nên nói trong môi trường riêng tư.

请根据不同场合选择合适的语言。
Qǐng gēnjù bùtóng chǎnghé xuǎnzé héshì de yǔyán.
→ Hãy lựa chọn ngôn ngữ phù hợp tùy theo ngữ cảnh.

他在各种社交场合都应付自如。
Tā zài gè zhǒng shèjiāo chǎnghé dōu yìngfù zìrú.
→ Anh ấy ứng xử rất tốt trong mọi tình huống giao tiếp.

这种行为在任何场合都不能接受。
Zhè zhǒng xíngwéi zài rènhé chǎnghé dōu bùnéng jiēshòu.
→ Hành vi này không thể chấp nhận được trong bất kỳ hoàn cảnh nào.

在正式场合使用礼貌用语很重要。
Zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng lǐmào yòngyǔ hěn zhòngyào.
→ Dùng ngôn ngữ lịch sự trong những dịp trang trọng là rất quan trọng.

他从不在不适当的场合发表意见。
Tā cóng bù zài bù shìdàng de chǎnghé fābiǎo yìjiàn.
→ Anh ấy không bao giờ phát biểu trong các dịp không phù hợp.

请为这次场合准备一段演讲稿。
Qǐng wèi zhè cì chǎnghé zhǔnbèi yí duàn yǎnjiǎng gǎo.
→ Hãy chuẩn bị một bài phát biểu cho dịp lần này.

他在正式场合说话特别小心。
Tā zài zhèngshì chǎnghé shuōhuà tèbié xiǎoxīn.
→ Anh ấy rất cẩn trọng khi nói trong các dịp trang trọng.

我不太适应这种社交场合。
Wǒ bù tài shìyìng zhèzhǒng shèjiāo chǎnghé.
→ Tôi không quen với những tình huống giao tiếp như thế này.

她总是能在各种场合中表现得体。
Tā zǒngshì néng zài gèzhǒng chǎnghé zhōng biǎoxiàn détǐ.
→ Cô ấy luôn thể hiện rất đúng mực trong mọi hoàn cảnh.

这场合不适合孩子们参加。
Zhè chǎnghé bù shìhé háizimen cānjiā.
→ Dịp này không phù hợp để trẻ em tham dự.

在某些特殊场合,可以破例一次。
Zài mǒuxiē tèshū chǎnghé, kěyǐ pòlì yí cì.
→ Trong một số tình huống đặc biệt, có thể phá lệ một lần.

他在这种场合突然离开,令人意外。
Tā zài zhè zhǒng chǎnghé tūrán líkāi, lìngrén yìwài.
→ Anh ấy rời đi đột ngột trong hoàn cảnh như vậy, thật bất ngờ.

她非常懂得如何适应各种场合。
Tā fēicháng dǒngdé rúhé shìyìng gèzhǒng chǎnghé.
→ Cô ấy rất giỏi thích nghi với nhiều tình huống khác nhau.

我不擅长在公众场合讲话。
Wǒ bú shàncháng zài gōngzhòng chǎnghé jiǎnghuà.
→ Tôi không giỏi nói trước đám đông.

这种话只能在非常私人的场合说。
Zhè zhǒng huà zhǐ néng zài fēicháng sīrén de chǎnghé shuō.
→ Những lời này chỉ nên nói trong môi trường rất riêng tư.

他在场合不对的时候提出这个问题。
Tā zài chǎnghé bú duì de shíhòu tíchū zhège wèntí.
→ Anh ấy đã nêu vấn đề này không đúng lúc, không đúng hoàn cảnh.

这个玩笑在这个场合很不得体。
Zhège wánxiào zài zhège chǎnghé hěn bù détǐ.
→ Trò đùa này rất không phù hợp với hoàn cảnh này.

在一些场合中,沉默是最好的回应。
Zài yìxiē chǎnghé zhōng, chénmò shì zuì hǎo de huíyìng.
→ Trong một số hoàn cảnh, im lặng là cách phản ứng tốt nhất.

他说话非常得体,特别是在重要场合。
Tā shuōhuà fēicháng détǐ, tèbié shì zài zhòngyào chǎnghé.
→ Anh ấy nói chuyện rất đúng mực, đặc biệt trong các dịp quan trọng.

在不同文化场合中,要了解当地习俗。
Zài bùtóng wénhuà chǎnghé zhōng, yào liǎojiě dāngdì xísú.
→ Trong các hoàn cảnh văn hóa khác nhau, cần hiểu phong tục địa phương.

Giải thích chi tiết từ 场合

  1. Định nghĩa chi tiết của 场合 là gì?
    场合 (chǎnghé) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “trường hợp”, “hoàn cảnh cụ thể”, “tình huống”, “dịp”, hoặc “bối cảnh” mà một sự kiện hoặc hành động xảy ra.

Trong tiếng Việt, 场合 thường được dịch linh hoạt tùy vào ngữ cảnh như:

Dịp

Trường hợp

Hoàn cảnh

Tình huống

Nơi chốn cụ thể (ít phổ biến hơn)

Nó thường được dùng để chỉ hoàn cảnh cụ thể khi một việc gì đó xảy ra hoặc thích hợp cho một cách cư xử, hành động nào đó.

  1. Loại từ của 场合
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Ý nghĩa
    场合 chǎnghé Danh từ (名词) Trường hợp, hoàn cảnh, dịp, tình huống
  2. Phân tích từ ghép
    场 (chǎng): nghĩa là địa điểm, nơi chốn, sân bãi.

合 (hé): nghĩa là phù hợp, thích hợp, ăn khớp.

⇒ Kết hợp lại, 场合 mang nghĩa là “hoàn cảnh cụ thể phù hợp để một việc gì đó xảy ra”.

  1. Các ý nghĩa chính của 场合
    Ý nghĩa tiếng Trung Dịch nghĩa tiếng Việt Giải thích bổ sung
    某种时间、地点、情境 Thời gian, địa điểm hoặc tình huống cụ thể Dùng để mô tả hoàn cảnh, dịp cụ thể khi hành động hoặc sự kiện xảy ra
    正式场合 / 非正式场合 Dịp trang trọng / Dịp không trang trọng Dùng nhiều khi nói về cách cư xử phù hợp theo từng hoàn cảnh cụ thể
  2. Các cụm từ cố định thông dụng với 场合
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    正式场合 zhèngshì chǎnghé Dịp trang trọng
    非正式场合 fēi zhèngshì chǎnghé Dịp không trang trọng
    特殊场合 tèshū chǎnghé Trường hợp đặc biệt
    在这种场合下 zài zhè zhǒng chǎnghé xià Trong trường hợp như thế này
    适合场合 shìhé chǎnghé Phù hợp với trường hợp
  3. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    在正式场合,我们应该注意着装。

Phiên âm: Zài zhèngshì chǎnghé, wǒmen yīnggāi zhùyì zhuózhuāng.

Dịch nghĩa: Trong những dịp trang trọng, chúng ta nên chú ý đến cách ăn mặc.

Ví dụ 2:
这种话不适合在公开场合说。

Phiên âm: Zhè zhǒng huà bù shìhé zài gōngkāi chǎnghé shuō.

Dịch nghĩa: Những lời như vậy không thích hợp để nói ở nơi công cộng.

Ví dụ 3:
每个场合都有不同的礼仪。

Phiên âm: Měi gè chǎnghé dōu yǒu bùtóng de lǐyí.

Dịch nghĩa: Mỗi hoàn cảnh đều có những phép lịch sự khác nhau.

Ví dụ 4:
在这个场合,我必须说几句。

Phiên âm: Zài zhège chǎnghé, wǒ bìxū shuō jǐ jù.

Dịch nghĩa: Trong trường hợp này, tôi nhất định phải nói vài câu.

Ví dụ 5:
面对不同场合,要采取不同的态度。

Phiên âm: Miànduì bùtóng chǎnghé, yào cǎiqǔ bùtóng de tàidù.

Dịch nghĩa: Đối mặt với những trường hợp khác nhau cần có thái độ khác nhau.

Ví dụ 6:
在正式场合,他总是非常有礼貌。

Phiên âm: Zài zhèngshì chǎnghé, tā zǒng shì fēicháng yǒu lǐmào.

Dịch nghĩa: Trong các dịp trang trọng, anh ấy luôn rất lịch sự.

Ví dụ 7:
这种服装更适合休闲场合。

Phiên âm: Zhè zhǒng fúzhuāng gèng shìhé xiūxián chǎnghé.

Dịch nghĩa: Kiểu trang phục này hợp hơn với các dịp đi chơi.

Ví dụ 8:
这种情况在某些特殊场合会发生。

Phiên âm: Zhè zhǒng qíngkuàng zài mǒuxiē tèshū chǎnghé huì fāshēng.

Dịch nghĩa: Trường hợp này sẽ xảy ra vào một vài dịp đặc biệt.

Ví dụ 9:
不同场合要选择不同的语言表达方式。

Phiên âm: Bùtóng chǎnghé yào xuǎnzé bùtóng de yǔyán biǎodá fāngshì.

Dịch nghĩa: Ở những hoàn cảnh khác nhau nên chọn cách diễn đạt ngôn ngữ khác nhau.

Ví dụ 10:
第一次见面通常是在正式场合。

Phiên âm: Dì yī cì jiànmiàn tōngcháng shì zài zhèngshì chǎnghé.

Dịch nghĩa: Lần đầu gặp mặt thường diễn ra trong dịp trang trọng.

  1. Lưu ý quan trọng khi dùng 场合
    场合 thường đi kèm với các tính từ như 正式 (trang trọng), 特殊 (đặc biệt) để mô tả tính chất của hoàn cảnh.

Không dùng 场合 để chỉ nơi chốn cụ thể như 地方 (dìfang) hay 场地 (chǎngdì) mà chỉ dùng cho bối cảnh, tình huống.

Trong giao tiếp lịch sự, nói “不合适的场合 (bù héshì de chǎnghé)” để ám chỉ “không phải lúc” hoặc “không thích hợp”.

  1. So sánh 场合 với từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
    场合 chǎnghé Trường hợp, hoàn cảnh, dịp Chỉ hoàn cảnh cụ thể thích hợp để hành động diễn ra.
    场地 chǎngdì Sân bãi, địa điểm Chỉ địa điểm vật lý cụ thể (ví dụ: sân bóng, hội trường).
    情况 qíngkuàng Tình huống, tình trạng Chỉ trạng thái hoặc sự việc diễn ra, thiên về sự phát triển tình hình.
    场景 chǎngjǐng Bối cảnh, khung cảnh Chỉ khung cảnh hoặc tình huống trong phim ảnh, sách báo, câu chuyện.
  2. Tổng kết kiến thức
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    场合 chǎnghé Danh từ Trường hợp, hoàn cảnh, tình huống Thường chỉ hoàn cảnh cụ thể khi hành động xảy ra
  3. Định nghĩa từ 场合 (chǎnghé)
    场合 là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là trường hợp, tình huống, hoàn cảnh, dịp, bối cảnh, thường dùng để chỉ một thời điểm, một hoàn cảnh hoặc một địa điểm cụ thể trong đó một sự việc xảy ra, đặc biệt là trong những dịp mang tính trang trọng hoặc đặc thù.

Phiên âm: chǎnghé
Nghĩa tiếng Việt:
Trường hợp

Tình huống

Hoàn cảnh

Bối cảnh cụ thể

Dịp (đặc biệt, trang trọng, xã giao)

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Cách dùng và cấu trúc thường gặp
    在……场合: Trong hoàn cảnh/dịp nào đó
    Ví dụ: 在正式场合 – Trong hoàn cảnh trang trọng

不同的场合: Những trường hợp khác nhau

适合的场合: Trường hợp phù hợp

出现在……场合: Xuất hiện trong bối cảnh nào đó

社交场合: Bối cảnh giao tiếp xã hội

  1. Ví dụ thực tế kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    在正式场合,我们要穿得得体一些。
    Zài zhèngshì chǎnghé, wǒmen yào chuān de détǐ yīxiē.
    Trong những dịp trang trọng, chúng ta cần ăn mặc chỉnh tề hơn.

Ví dụ 2:
这种话在这种场合下不适合说。
Zhè zhǒng huà zài zhè zhǒng chǎnghé xià bù shìhé shuō.
Những lời như vậy không thích hợp để nói trong hoàn cảnh này.

Ví dụ 3:
我不太擅长在公众场合讲话。
Wǒ bù tài shàncháng zài gōngzhòng chǎnghé jiǎnghuà.
Tôi không giỏi nói chuyện trước đám đông.

Ví dụ 4:
她在各种社交场合都表现得很得体。
Tā zài gè zhǒng shèjiāo chǎnghé dōu biǎoxiàn de hěn détǐ.
Cô ấy thể hiện rất khéo léo trong mọi tình huống giao tiếp xã hội.

Ví dụ 5:
请根据不同的场合选择合适的语言和行为方式。
Qǐng gēnjù bùtóng de chǎnghé xuǎnzé héshì de yǔyán hé xíngwéi fāngshì.
Hãy lựa chọn ngôn ngữ và cách hành xử phù hợp theo từng hoàn cảnh khác nhau.

  1. Các cụm từ cố định thường đi với 场合
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    正式场合 zhèngshì chǎnghé hoàn cảnh trang trọng
    非正式场合 fēi zhèngshì chǎnghé hoàn cảnh không chính thức
    特殊场合 tèshū chǎnghé hoàn cảnh đặc biệt
    社交场合 shèjiāo chǎnghé bối cảnh giao tiếp xã hội
    公众场合 gōngzhòng chǎnghé nơi công cộng
    重要场合 zhòngyào chǎnghé hoàn cảnh quan trọng
    合适的场合 héshì de chǎnghé hoàn cảnh phù hợp
  2. So sánh 场合 với các từ tương tự
    a. 情况 (qíngkuàng) – tình hình
    Nhấn mạnh đến diễn biến, trạng thái sự việc đang diễn ra.

Ví dụ: 当前的经济情况不太乐观。– Tình hình kinh tế hiện tại không mấy lạc quan.

b. 场面 (chǎngmiàn) – cảnh tượng, cảnh diễn ra
Nhấn mạnh đến quy mô hoặc cảm giác trực quan của cảnh diễn ra.

Ví dụ: 婚礼的场面非常壮观。– Khung cảnh lễ cưới rất hoành tráng.

c. 情境 (qíngjìng) – hoàn cảnh, tình huống cụ thể
Thường dùng trong văn học, phân tích giáo dục hoặc mô phỏng.

Ví dụ: 在这样的情境下,他选择了沉默。– Trong hoàn cảnh như vậy, anh ấy đã chọn im lặng.

Tóm lại:

场合 thiên về bối cảnh cụ thể khi một sự kiện diễn ra (thường là xã giao hoặc chính thức).

情况 thiên về tình hình, trạng thái tổng thể.

场面 thiên về cảnh tượng có quy mô, cảm xúc.

场合 (chǎnghé) là một từ rất hay gặp trong các ngữ cảnh xã giao, nghi lễ, hoặc những dịp trang trọng.

Khi sử dụng từ này, cần chú ý đến tính phù hợp với hoàn cảnh (得体、合适) – tức là cư xử, ăn mặc, phát ngôn phù hợp với “场合”.

Từ này thường đi kèm với các tính từ như 正式、得体、合适、特殊、重要、公开,… để tạo thành các cụm ý nghĩa và tự nhiên hơn trong giao tiếp.

Nắm vững từ 场合 sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Trung linh hoạt và đúng mực hơn trong các tình huống đời sống cũng như công việc chuyên nghiệp.

  1. Định nghĩa chi tiết
    场合 (chǎnghé) nghĩa là trường hợp, hoàn cảnh, dịp, bối cảnh cụ thể, chỉ thời gian, địa điểm, hoàn cảnh xã hội nhất định mà trong đó một sự kiện, hành vi, hoặc lời nói diễn ra.

Nó thường dùng để nói về tình huống cụ thể, bối cảnh xã giao, nghi thức trong giao tiếp.

  1. Phiên âm và chữ Hán
    Chữ Hán: 场合

Phiên âm: chǎnghé

Thanh điệu: chǎng (3), hé (2)

  1. Loại từ
    Danh từ (Noun): chỉ bối cảnh, tình huống cụ thể, trường hợp
  2. Ý nghĩa chi tiết hơn
    Nơi hoặc dịp xảy ra sự việc, hoàn cảnh cụ thể

Tình huống xã giao, buổi lễ, cuộc họp, hoặc hoàn cảnh cần cách ứng xử thích hợp

Thường dùng để nhấn mạnh tính thích hợp, trang trọng, nghi thức

  1. Cách dùng chính trong câu
    适合的场合 (shìhé de chǎnghé): trường hợp phù hợp

在…场合 (zài … chǎnghé): trong hoàn cảnh/dịp…

场合不对 (chǎnghé bù duì): không đúng lúc, không hợp hoàn cảnh

  1. Ví dụ chi tiết
    Ví dụ 1
    这是一个正式的场合。
    Zhè shì yí gè zhèngshì de chǎnghé.
    Đây là một dịp trang trọng.
    Giải thích: nhấn mạnh tính nghi thức, cần ăn nói cẩn trọng.

Ví dụ 2
他在任何场合都很有礼貌。
Tā zài rènhé chǎnghé dōu hěn yǒu lǐmào.
Anh ấy rất lịch sự trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
Giải thích: khen người có phong cách giao tiếp tốt.

Ví dụ 3
这种话不适合在这个场合说。
Zhè zhǒng huà bù shìhé zài zhège chǎnghé shuō.
Loại lời này không thích hợp nói trong dịp này.
Giải thích: khuyên giữ ý tứ trong buổi lễ, họp.

Ví dụ 4
请根据不同的场合选择合适的服装。
Qǐng gēnjù bùtóng de chǎnghé xuǎnzé héshì de fúzhuāng.
Xin hãy chọn trang phục phù hợp tùy theo hoàn cảnh khác nhau.
Giải thích: nhấn mạnh lễ nghi ăn mặc.

Ví dụ 5
我在很多场合见过他。
Wǒ zài hěn duō chǎnghé jiànguò tā.
Tôi đã gặp anh ấy trong nhiều dịp.
Giải thích: nói về những lần tình cờ gặp trong các buổi lễ, sự kiện.

Ví dụ 6
这种玩笑不适合正式场合。
Zhè zhǒng wánxiào bù shìhé zhèngshì chǎnghé.
Loại đùa này không hợp với dịp trang trọng.
Giải thích: cảnh báo về nghi thức xã giao.

Ví dụ 7
你需要学会在不同场合讲话的方式。
Nǐ xūyào xuéhuì zài bùtóng chǎnghé jiǎnghuà de fāngshì.
Bạn cần học cách nói chuyện phù hợp với từng hoàn cảnh.
Giải thích: nói về kỹ năng giao tiếp linh hoạt.

Ví dụ 8
在这种场合下,我们应该保持冷静。
Zài zhè zhǒng chǎnghé xià, wǒmen yīnggāi bǎochí lěngjìng.
Trong trường hợp như vậy, chúng ta nên giữ bình tĩnh.
Giải thích: cách ứng xử cần thiết khi tình huống căng thẳng.

Ví dụ 9
这种场合最好少说话。
Zhè zhǒng chǎnghé zuì hǎo shǎo shuōhuà.
Trong dịp như thế này tốt nhất nên nói ít.
Giải thích: khuyên nên giữ ý trong tình huống trang trọng.

Ví dụ 10
你能应对各种场合吗?
Nǐ néng yìngduì gèzhǒng chǎnghé ma?
Bạn có thể ứng phó với mọi hoàn cảnh không?
Giải thích: hỏi khả năng giao tiếp, thích nghi xã hội.

  1. Một số cụm từ ghép thông dụng với 场合
    正式场合 (zhèngshì chǎnghé): dịp trang trọng, hoàn cảnh chính thức
    Ví dụ: 在正式场合要穿西装。
    (Trong dịp trang trọng cần mặc vest.)

社交场合 (shèjiāo chǎnghé): bối cảnh xã giao
Ví dụ: 他在社交场合很受欢迎。
(Anh ấy rất được hoan nghênh trong các dịp xã giao.)

重要场合 (zhòngyào chǎnghé): dịp quan trọng
Ví dụ: 这种衣服适合重要场合穿。
(Loại quần áo này hợp mặc trong dịp quan trọng.)

场合需要 (chǎnghé xūyào): yêu cầu của hoàn cảnh
Ví dụ: 根据场合需要调整发言。
(Điều chỉnh phát biểu theo yêu cầu của hoàn cảnh.)

  1. Bối cảnh sử dụng
    Trong các cuộc họp, nghi thức, lễ cưới, lễ tang

Trong giao tiếp xã hội trang trọng hoặc bình thường

Khi nói về cách ăn mặc, ứng xử, lời nói phù hợp hoàn cảnh

Trong hướng dẫn kỹ năng mềm, giao tiếp chuyên nghiệp

  1. Phân tích nghĩa từ ghép
    场 (chǎng): nơi, sân bãi, địa điểm

合 (hé): hợp, khớp, phù hợp
=> 场合 = hoàn cảnh, nơi chốn phù hợp cho một sự kiện.

  1. Mở rộng ngữ pháp
    在…场合 (zài … chǎnghé): trong trường hợp/dịp…
    Ví dụ: 在这样的场合,他很紧张。
    (Trong dịp như vậy, anh ấy rất căng thẳng.)

不适合…场合 (bù shìhé … chǎnghé): không phù hợp với hoàn cảnh…
Ví dụ: 这个话题不适合这个场合。
(Chủ đề này không phù hợp với dịp này.)

  1. Định nghĩa từ 场合 là gì?
    场合 (chǎnghé):
    Là danh từ, có nghĩa là trường hợp, hoàn cảnh, tình huống cụ thể, đặc biệt nhấn mạnh đến bối cảnh hay không gian xã hội nơi diễn ra một sự kiện, hành động hoặc phát ngôn nào đó.

Trong tiếng Việt có thể dịch là: tình huống, trường hợp, hoàn cảnh, dịp, bối cảnh, nơi chốn (mang tính trang trọng hoặc xã hội).

Thường dùng để nói đến sự phù hợp hay tính nghiêm túc/trang trọng của hành vi, lời nói đối với hoàn cảnh cụ thể.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): Dùng để chỉ một hoàn cảnh, địa điểm, bối cảnh xã hội cụ thể nơi một hành vi hay sự kiện xảy ra.
  2. Các cụm từ thường gặp với 场合
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    在……场合 zài…chǎnghé Trong hoàn cảnh/trường hợp…
    正式场合 zhèngshì chǎnghé Trường hợp trang trọng, nghi lễ
    特殊场合 tèshū chǎnghé Trường hợp đặc biệt
    不适合的场合 bú shìhé de chǎnghé Trường hợp không phù hợp
    公共场合 gōnggòng chǎnghé Nơi công cộng
    私人场合 sīrén chǎnghé Hoàn cảnh riêng tư, cá nhân
  3. Mẫu câu ví dụ có giải thích, phiên âm và bản dịch
    (1) Dùng trong ý nghĩa chung – hoàn cảnh, tình huống
    这个话题不适合在这种场合讨论。
    Zhège huàtí bù shìhé zài zhè zhǒng chǎnghé tǎolùn.
    → Chủ đề này không phù hợp để thảo luận trong hoàn cảnh như vậy.

在正式的场合,你应该穿得正式一些。
Zài zhèngshì de chǎnghé, nǐ yīnggāi chuān de zhèngshì yìxiē.
→ Trong những dịp trang trọng, bạn nên ăn mặc trang trọng một chút.

在公共场合大声喧哗是不礼貌的。
Zài gōnggòng chǎnghé dàshēng xuānhuá shì bù lǐmào de.
→ Nói to nơi công cộng là hành động thiếu lịch sự.

(2) Dùng để chỉ thời điểm, dịp
这种话你不能在任何场合随便说。
Zhè zhǒng huà nǐ bùnéng zài rènhé chǎnghé suíbiàn shuō.
→ Những lời như thế này, bạn không thể tùy tiện nói trong bất kỳ dịp nào.

他擅长在各种场合讲话。
Tā shàncháng zài gèzhǒng chǎnghé jiǎnghuà.
→ Anh ấy giỏi phát biểu trong nhiều tình huống khác nhau.

她在正式场合表现得非常得体。
Tā zài zhèngshì chǎnghé biǎoxiàn de fēicháng détǐ.
→ Cô ấy thể hiện rất đúng mực trong các dịp trang trọng.

(3) Dùng trong ngữ cảnh xã giao hoặc đời sống hàng ngày
你要学会根据不同的场合使用不同的语言。
Nǐ yào xuéhuì gēnjù bùtóng de chǎnghé shǐyòng bùtóng de yǔyán.
→ Bạn cần học cách sử dụng ngôn ngữ khác nhau theo từng hoàn cảnh.

这种衣服不适合穿到正式场合。
Zhè zhǒng yīfu bù shìhé chuān dào zhèngshì chǎnghé.
→ Loại trang phục này không thích hợp để mặc đến những dịp trang trọng.

  1. Phân biệt 场合 với từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 场合
    情况 qíngkuàng Tình hình, tình trạng Mô tả tình hình cụ thể, không nhấn mạnh đến bối cảnh xã hội như 场合
    环境 huánjìng Môi trường, hoàn cảnh Nhấn mạnh đến không gian vật lý hoặc môi trường sống
    机会 jīhuì Cơ hội Mang tính thời điểm thuận lợi, không dùng như “trường hợp” xã hội

场合 (chǎnghé) là danh từ diễn tả hoàn cảnh, dịp, tình huống xã hội, đặc biệt nhấn mạnh sự phù hợp giữa hành vi/lời nói và bối cảnh.

Đây là từ rất hữu dụng trong các bài viết học thuật, văn bản hành chính và giao tiếp lịch sự trong xã hội.

  1. “场合” là gì?
    “场合” (chǎnghé) có nghĩa là hoàn cảnh, dịp, trường hợp cụ thể, hoặc tình huống nhất định.

Nó dùng để chỉ một môi trường hoặc tình huống cụ thể trong cuộc sống, nơi mà lời nói, hành vi, hoặc thái độ cần phù hợp với bối cảnh đó.

Ví dụ: Trong một bữa tiệc chính thức, cách ăn nói sẽ khác so với khi bạn đang ở nhà với bạn bè. Hai tình huống đó là hai “场合” khác nhau.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词) – dùng để chỉ một tình huống, dịp, nơi chốn cụ thể trong một bối cảnh xã hội hoặc môi trường cụ thể nào đó.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    Từ “场合” mang sắc thái trang trọng, thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh đến sự thích hợp (hoặc không thích hợp) của một hành vi, ngôn ngữ hoặc cách cư xử trong một tình huống nhất định.

Nó thường được dùng để:

Nói về bối cảnh: trang trọng, cá nhân, công cộng…

Đưa ra nhận xét về tính phù hợp của hành vi/ngôn ngữ: “不合适的场合” (trường hợp không phù hợp)

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp với “场合”
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    在 + 场合 Trong một tình huống nào đó 在公共场合要注意礼貌。(Phải chú ý lịch sự ở nơi công cộng.)
    这种场合 Loại trường hợp này 这种场合不适合开玩笑。(Trường hợp như thế này không thích hợp để đùa giỡn.)
    任何场合 Bất kỳ trường hợp nào 他在任何场合都表现得很自信。(Anh ấy thể hiện rất tự tin trong bất kỳ hoàn cảnh nào.)
  2. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
    Ví dụ đơn giản:
    在正式的场合要穿得整齐。
    (Zài zhèngshì de chǎnghé yào chuān de zhěngqí.)
    → Trong những dịp trang trọng, cần ăn mặc chỉnh tề.

这不是说笑的场合。
(Zhè bù shì shuōxiào de chǎnghé.)
→ Đây không phải là hoàn cảnh để đùa giỡn.

在公共场合不要大声喧哗。
(Zài gōnggòng chǎnghé bú yào dàshēng xuānhuá.)
→ Đừng la hét to tiếng ở nơi công cộng.

他在不同的场合都很有礼貌。
(Tā zài bùtóng de chǎnghé dōu hěn yǒu lǐmào.)
→ Anh ấy luôn lịch sự trong mọi hoàn cảnh khác nhau.

Ví dụ nâng cao:
在这种正式的场合,你应该避免使用俚语。
(Zài zhè zhǒng zhèngshì de chǎnghé, nǐ yīnggāi bìmiǎn shǐyòng lǐyǔ.)
→ Trong những tình huống trang trọng như thế này, bạn nên tránh dùng tiếng lóng.

他的发言非常得体,完全符合那个场合的气氛。
(Tā de fāyán fēicháng détǐ, wánquán fúhé nàgè chǎnghé de qìfēn.)
→ Bài phát biểu của anh ấy rất đúng mực, hoàn toàn phù hợp với không khí của tình huống đó.

有些话不适合在公开场合说出来。
(Yǒuxiē huà bú shìhé zài gōngkāi chǎnghé shuō chūlái.)
→ Một số lời nói không phù hợp để nói ra trong nơi công cộng.

他在任何场合下都保持冷静。
(Tā zài rènhé chǎnghé xià dōu bǎochí lěngjìng.)
→ Anh ấy luôn giữ bình tĩnh trong mọi hoàn cảnh.

  1. Các cụm từ đi kèm thường gặp với “场合”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    公共场合 gōnggòng chǎnghé Nơi công cộng
    正式场合 zhèngshì chǎnghé Dịp/lễ trang trọng
    特殊场合 tèshū chǎnghé Trường hợp đặc biệt
    私人场合 sīrén chǎnghé Hoàn cảnh riêng tư
    合适的场合 héshì de chǎnghé Tình huống phù hợp
    不同场合 bùtóng chǎnghé Những hoàn cảnh khác nhau
  2. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
    Từ đồng nghĩa:

情况 (qíngkuàng) – tình hình

情境 (qíngjìng) – hoàn cảnh, bối cảnh

环境 (huánjìng) – môi trường (thường chỉ không gian vật lý)

Từ trái nghĩa:

无场合 (không có hoàn cảnh cụ thể – dùng rất ít hoặc trong ngữ cảnh phủ định)

无关场所 (nơi không liên quan)

Từ “场合” là một danh từ mang sắc thái trang trọng, thường được dùng để chỉ một bối cảnh hoặc tình huống trong đời sống mà ở đó lời nói, hành vi cần được điều chỉnh cho phù hợp. Đây là một từ quan trọng trong văn nói lịch sự và giao tiếp chuyên nghiệp.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 场合

  1. Định nghĩa và ý nghĩa
    Tiếng Trung: 场合

Pinyin: chǎnghé

Loại từ: Danh từ

Nghĩa tiếng Việt: Dịp, hoàn cảnh, trường hợp, tình huống cụ thể, bối cảnh (thường là về địa điểm và hoàn cảnh xã hội nơi diễn ra một hành động, lời nói hay sự việc)

  1. Giải thích chi tiết
    “场合” dùng để chỉ một bối cảnh, tình huống, hoặc hoàn cảnh cụ thể trong đời sống hoặc công việc, đặc biệt là những dịp trang trọng, những tình huống yêu cầu hành vi hoặc lời nói phù hợp với hoàn cảnh xã hội đó.

Nó thường liên quan đến việc xem xét tính phù hợp của lời nói, hành vi, quần áo, phong cách, biểu cảm… với tình huống cụ thể đang diễn ra.

Có thể là 场合正式 (trang trọng) hoặc 场合非正式 (không trang trọng), như hội nghị, buổi họp, tiệc cưới, lễ tang, cuộc gặp gỡ thân mật, v.v.

  1. Một số cụm từ phổ biến với 场合
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    正式场合 zhèngshì chǎnghé Dịp trang trọng
    非正式场合 fēi zhèngshì chǎnghé Dịp không trang trọng
    重要场合 zhòngyào chǎnghé Trường hợp quan trọng
    社交场合 shèjiāo chǎnghé Hoàn cảnh giao tiếp xã hội
    合适的场合 héshì de chǎnghé Hoàn cảnh phù hợp
    特殊场合 tèshū chǎnghé Dịp đặc biệt
    不同场合 bùtóng chǎnghé Những hoàn cảnh khác nhau
  2. Ví dụ mẫu câu kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    在正式的场合,我们要穿得得体。
    Pinyin: Zài zhèngshì de chǎnghé, wǒmen yào chuān de détǐ.
    Dịch: Trong những dịp trang trọng, chúng ta phải ăn mặc chỉnh tề.

Ví dụ 2:
这种话在这种场合说不合适。
Pinyin: Zhè zhǒng huà zài zhè zhǒng chǎnghé shuō bù héshì.
Dịch: Loại lời nói này không phù hợp để nói trong hoàn cảnh như vậy.

Ví dụ 3:
他在任何场合都很有礼貌。
Pinyin: Tā zài rènhé chǎnghé dōu hěn yǒu lǐmào.
Dịch: Anh ấy luôn rất lịch sự trong bất kỳ hoàn cảnh nào.

Ví dụ 4:
在这种场合下,应该保持冷静。
Pinyin: Zài zhè zhǒng chǎnghé xià, yīnggāi bǎochí lěngjìng.
Dịch: Trong tình huống như thế này, nên giữ bình tĩnh.

Ví dụ 5:
那不是开玩笑的场合。
Pinyin: Nà bú shì kāi wánxiào de chǎnghé.
Dịch: Đó không phải là lúc để đùa giỡn.

Ví dụ 6:
不同的场合需要不同的说话方式。
Pinyin: Bùtóng de chǎnghé xūyào bùtóng de shuōhuà fāngshì.
Dịch: Những hoàn cảnh khác nhau cần cách nói chuyện khác nhau.

Ví dụ 7:
他不太会应对复杂的社交场合。
Pinyin: Tā bú tài huì yìngduì fùzá de shèjiāo chǎnghé.
Dịch: Anh ấy không giỏi ứng phó với các tình huống giao tiếp xã hội phức tạp.

Ví dụ 8:
你应该根据场合来决定穿什么衣服。
Pinyin: Nǐ yīnggāi gēnjù chǎnghé lái juédìng chuān shénme yīfú.
Dịch: Bạn nên quyết định mặc gì tùy theo hoàn cảnh.

Ví dụ 9:
这是一个值得纪念的场合。
Pinyin: Zhè shì yí gè zhídé jìniàn de chǎnghé.
Dịch: Đây là một dịp đáng ghi nhớ.

Ví dụ 10:
在正式场合说脏话是不礼貌的行为。
Pinyin: Zài zhèngshì chǎnghé shuō zānghuà shì bù lǐmào de xíngwéi.
Dịch: Nói lời thô tục trong dịp trang trọng là hành vi không lịch sự.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa So sánh
    情况 (qíngkuàng) Tình hình Nhấn mạnh về trạng thái, không gian, hoàn cảnh chung
    场景 (chǎngjǐng) Cảnh tượng Thường dùng trong phim ảnh, văn học, bối cảnh diễn ra hành động
    时机 (shíjī) Thời điểm thích hợp Nhấn mạnh về thời gian hơn là không gian
    场所 (chǎngsuǒ) Địa điểm, nơi chốn Dùng để chỉ nơi cụ thể (quán ăn, trường học, nhà hát…) chứ không phải là tình huống

“场合” là danh từ chỉ hoàn cảnh, tình huống xã hội hoặc môi trường cụ thể, thường là dịp đặc biệt hoặc có yêu cầu về ứng xử phù hợp.

Từ này rất quan trọng trong giao tiếp, ứng xử xã hội, thương mại, ngoại giao và cần được sử dụng đúng bối cảnh.

Biết cách sử dụng “场合” sẽ giúp người học tiếng Trung nâng cao năng lực ngôn ngữ và hiểu sâu hơn về văn hóa giao tiếp của người Trung Quốc.

ChatGPT said:
Từ vựng tiếng Trung: 合作
Phiên âm: hézuò
Loại từ: Động từ kiêm danh từ

I. ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN TÍCH NGỮ NGHĨA CHI TIẾT

  1. Nghĩa là động từ
    合作 (hézuò) khi được sử dụng như một động từ mang ý nghĩa là hợp tác, tức là hai bên hoặc nhiều bên cùng phối hợp, cộng tác, cùng nhau làm việc để đạt được mục tiêu chung. Hành vi hợp tác có thể diễn ra trong nhiều lĩnh vực như: thương mại, sản xuất, nghiên cứu khoa học, giáo dục, nghệ thuật, văn hóa, kỹ thuật, y tế, ngoại giao…

Hợp tác thường yêu cầu sự tự nguyện, tin tưởng, hỗ trợ lẫn nhau và cùng chia sẻ lợi ích hoặc rủi ro. Trong quá trình hợp tác, các bên có thể giữ nguyên độc lập nhưng phối hợp nguồn lực, nhân lực hoặc kiến thức chuyên môn để thực hiện các hoạt động nhất định.

Ví dụ:

合作开发 (hézuò kāifā): hợp tác phát triển

合作生产 (hézuò shēngchǎn): hợp tác sản xuất

合作研究 (hézuò yánjiū): hợp tác nghiên cứu

  1. Nghĩa là danh từ
    合作 cũng được sử dụng như một danh từ, có nghĩa là sự hợp tác, quan hệ hợp tác, hoặc kết quả của sự phối hợp giữa các bên. Nó dùng để chỉ mối quan hệ mang tính chất hợp tác hoặc tiến trình, kết quả của sự hợp tác đó.

Ví dụ:

经济合作 (jīngjì hézuò): hợp tác kinh tế

合作关系 (hézuò guānxì): quan hệ hợp tác

合作项目 (hézuò xiàngmù): dự án hợp tác

II. PHÂN TÍCH CẤU TRÚC TỪ VỰNG
合 (hé): kết hợp, phù hợp, đồng thuận, cùng nhau

作 (zuò): làm, hành động, thực hiện

Hai từ này ghép lại tạo thành từ “合作” – có nghĩa là cùng nhau hành động, cùng nhau làm việc, nhấn mạnh tinh thần cộng tác và làm việc nhóm.

III. PHÂN LOẠI NGỮ PHÁP
Loại từ: Động từ và Danh từ

Có thể đứng làm vị ngữ (trong vai trò động từ)

Có thể đứng làm chủ ngữ, tân ngữ (trong vai trò danh từ)

Có thể kết hợp với trợ từ “的” để hình thành cụm danh từ: 合作的机会 (cơ hội hợp tác), 合作的成果 (thành quả hợp tác)

IV. CẤU TRÚC CÂU THƯỜNG GẶP
A 和 B 合作 + động từ…
→ A và B hợp tác để làm gì đó
Ví dụ: 他和我合作设计这个项目。

与 + đối tượng + 合作
→ Hợp tác với ai đó
Ví dụ: 我们愿意与贵公司合作。

合作 + danh từ (dự án, chương trình…)
→ Dùng làm định ngữ
Ví dụ: 合作项目、合作协议、合作机会

合作 + rất nhiều phó từ đánh giá:

成功的合作 (sự hợp tác thành công)

愉快的合作 (sự hợp tác vui vẻ)

长期合作 (hợp tác lâu dài)

密切合作 (hợp tác chặt chẽ)

V. VÍ DỤ CỤ THỂ VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT
Ví dụ 1:
他们决定一起合作开发新产品。
Tāmen juédìng yīqǐ hézuò kāifā xīn chǎnpǐn.
Họ quyết định cùng hợp tác phát triển sản phẩm mới.
→ Trong câu này, “合作” là động từ, biểu thị hành động phối hợp làm việc giữa hai bên.

Ví dụ 2:
这家公司希望与外国企业合作。
Zhè jiā gōngsī xīwàng yǔ wàiguó qǐyè hézuò.
Công ty này hy vọng hợp tác với các doanh nghiệp nước ngoài.
→ Cấu trúc “与……合作” là cách dùng điển hình trong ngữ cảnh kinh doanh và quốc tế.

Ví dụ 3:
我们的合作非常愉快。
Wǒmen de hézuò fēicháng yúkuài.
Sự hợp tác của chúng tôi rất vui vẻ.
→ “合作” ở đây là danh từ, đứng làm chủ ngữ kết hợp với định ngữ “我们 的”.

Ví dụ 4:
通过这次合作,我们建立了深厚的友谊。
Tōngguò zhè cì hézuò, wǒmen jiànlìle shēnhòu de yǒuyì.
Thông qua lần hợp tác này, chúng tôi đã xây dựng được tình hữu nghị sâu sắc.
→ Từ “合作” được dùng như một danh từ trong ngữ cảnh mô tả quá trình tạo lập quan hệ.

Ví dụ 5:
如果双方能密切合作,问题就容易解决了。
Rúguǒ shuāngfāng néng mìqiè hézuò, wèntí jiù róngyì jiějué le.
Nếu hai bên có thể hợp tác chặt chẽ thì vấn đề sẽ dễ giải quyết hơn.
→ Câu này thể hiện rõ vai trò tích cực của hành động hợp tác trong việc giải quyết khó khăn.

Ví dụ 6:
艺术家们在这部电影中进行了成功的合作。
Yìshùjiā men zài zhè bù diànyǐng zhōng jìnxíngle chénggōng de hézuò.
Các nghệ sĩ đã tiến hành một sự hợp tác thành công trong bộ phim này.
→ Ở đây “合作” là danh từ, mô tả kết quả của sự phối hợp làm việc giữa các nghệ sĩ.

Ví dụ 7:
长期合作有助于建立互信。
Chángqī hézuò yǒuzhù yú jiànlì hùxìn.
Hợp tác lâu dài giúp xây dựng lòng tin lẫn nhau.
→ Ví dụ này nêu bật lợi ích của sự hợp tác về mặt quan hệ giữa các đối tác.

Ví dụ 8:
公司之间的合作竞争越来越激烈。
Gōngsī zhī jiān de hézuò jìngzhēng yuè lái yuè jīliè.
Cạnh tranh hợp tác giữa các công ty ngày càng khốc liệt.
→ Trong câu này, “合作” là danh từ nằm trong cụm danh từ phức hợp với “竞争” (cạnh tranh).

VI. CÁC TỪ LIÊN QUAN
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
协作 xiézuò hiệp tác, phối hợp làm việc
合作伙伴 hézuò huǒbàn đối tác hợp tác
合作关系 hézuò guānxì mối quan hệ hợp tác
合作协议 hézuò xiéyì thỏa thuận hợp tác
战略合作 zhànlüè hézuò hợp tác chiến lược

“合作” là một từ rất phổ biến và được dùng rộng rãi trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội hiện đại.

Nó có thể đóng vai trò là động từ hoặc danh từ, biểu thị hành vi hợp tác hoặc quan hệ/sự kiện hợp tác.

Việc hiểu và sử dụng thành thạo từ “合作” giúp người học tiếng Trung thể hiện một cách chính xác và chuyên nghiệp trong các tình huống giao tiếp liên quan đến làm việc nhóm, kinh doanh, quan hệ đối ngoại, văn hóa, giáo dục, v.v…

  1. 场合 (chǎnghé) – Occasion / Situation – Trường hợp, hoàn cảnh, bối cảnh, dịp, tình huống
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词)

“场合” là một danh từ thường được dùng để chỉ các hoàn cảnh, bối cảnh, nơi chốn, hoặc thời điểm cụ thể trong một sự kiện xã hội, tình huống giao tiếp, hoặc các sự kiện có quy tắc nhất định.

  1. Giải thích chi tiết nghĩa của 场合 (chǎnghé):
    场合 trong tiếng Trung là từ dùng để chỉ một môi trường xã hội cụ thể, một tình huống hoặc bối cảnh nhất định mà trong đó một sự việc, hành vi, lời nói xảy ra hoặc phù hợp để xảy ra.

Từ này thường được dùng để nói đến:

Những hoàn cảnh nghi lễ, chính thức hoặc trang trọng: như hội nghị, lễ cưới, tang lễ, sự kiện ngoại giao, cuộc họp cấp cao.

Những tình huống xã hội hàng ngày: như họp lớp, phỏng vấn xin việc, tiệc sinh nhật, bữa cơm gia đình, bữa tiệc công ty.

Những tình huống yêu cầu tuân thủ nghi thức hoặc quy định nhất định: chẳng hạn ăn nói đúng mực nơi công cộng, không cười đùa trong tang lễ.

场合 thường mang tính định hướng về mặt hành vi và ngôn ngữ, tức là mỗi loại场合 yêu cầu cách ứng xử phù hợp, lời nói phù hợp, hành động phù hợp. Vì vậy, trong văn hóa Trung Hoa, việc “说话看场合” (nói năng đúng lúc đúng chỗ) là biểu hiện của sự tinh tế và trưởng thành.

  1. Một số cụm từ cố định phổ biến với 场合 (chǎnghé):
    Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
    正式场合 zhèngshì chǎnghé Trường hợp trang trọng, chính thức
    非正式场合 fēi zhèngshì chǎnghé Trường hợp không chính thức
    公共场合 gōnggòng chǎnghé Nơi công cộng
    特殊场合 tèshū chǎnghé Trường hợp đặc biệt
    私人场合 sīrén chǎnghé Trường hợp riêng tư
    场合不当 chǎnghé búdàng Không đúng lúc, không phù hợp hoàn cảnh
    不合场合 bù hé chǎnghé Không phù hợp với bối cảnh
    应对场合 yìngduì chǎnghé Ứng xử trong các tình huống
    各种场合 gè zhǒng chǎnghé Các loại hoàn cảnh, nhiều tình huống khác nhau
  2. Mẫu câu sử dụng 场合 kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    在正式场合,你应该穿得得体一些。
    Zài zhèngshì chǎnghé, nǐ yīnggāi chuān de détǐ yìxiē.
    Trong những dịp trang trọng, bạn nên ăn mặc lịch sự một chút.

Ví dụ 2:
这种玩笑在公共场合开不合适。
Zhè zhǒng wánxiào zài gōnggòng chǎnghé kāi bù héshì.
Loại trò đùa này không thích hợp để nói ở nơi công cộng.

Ví dụ 3:
他善于应对各种复杂场合。
Tā shànyú yìngduì gè zhǒng fùzá chǎnghé.
Anh ấy giỏi xử lý các tình huống phức tạp khác nhau.

Ví dụ 4:
请注意你的言行,要看场合说话。
Qǐng zhùyì nǐ de yánxíng, yào kàn chǎnghé shuōhuà.
Xin hãy chú ý lời nói và hành động của bạn, cần nói năng đúng lúc đúng chỗ.

Ví dụ 5:
在这种私人场合,大家可以随意一些。
Zài zhè zhǒng sīrén chǎnghé, dàjiā kěyǐ suíyì yìxiē.
Trong những dịp riêng tư như thế này, mọi người có thể thoải mái hơn một chút.

Ví dụ 6:
这句话说出来太尴尬,不适合任何场合。
Zhè jù huà shuō chūlái tài gāngà, bú shìhé rènhé chǎnghé.
Câu nói này quá ngượng ngùng, không phù hợp với bất kỳ hoàn cảnh nào.

Ví dụ 7:
她在各种场合下都显得很自信。
Tā zài gèzhǒng chǎnghé xià dōu xiǎnde hěn zìxìn.
Cô ấy luôn tỏ ra rất tự tin trong mọi tình huống.

Ví dụ 8:
这种话题在工作场合不太适合谈论。
Zhè zhǒng huàtí zài gōngzuò chǎnghé bù tài shìhé tánlùn.
Chủ đề như vậy không thích hợp để thảo luận trong môi trường làm việc.

  1. So sánh 场合 với các từ liên quan:
    Từ vựng Pinyin Nghĩa So sánh với 场合
    情况 qíngkuàng Tình hình, tình trạng “情况” chỉ tình trạng cụ thể (về số liệu, cảm xúc, diễn biến), còn “场合” thiên về bối cảnh xã hội hoặc môi trường.
    机会 jīhuì Cơ hội “机会” là thời điểm có thể đạt được điều gì đó, còn “场合” là tình huống có đặc điểm riêng biệt.
    地点 dìdiǎn Địa điểm “地点” nhấn vào nơi chốn cụ thể trên bản đồ, còn “场合” thiên về tính chất xã hội của sự kiện xảy ra.
    时机 shíjī Thời điểm thích hợp “时机” nói về thời cơ, thời điểm có lợi, còn “场合” là bối cảnh nói chung, không nhất thiết có yếu tố thời cơ.
  2. Ứng dụng thực tế của từ 场合 trong giao tiếp xã hội:
    Trong văn hóa Trung Quốc (và cả Việt Nam), người ta rất chú trọng đến sự phù hợp của lời nói và hành vi với từng hoàn cảnh cụ thể. Từ 场合 vì thế mà xuất hiện thường xuyên trong lời khuyên, dạy dỗ, văn hóa doanh nghiệp, kỹ năng mềm:

说话看场合 – Nói chuyện phải biết nhìn hoàn cảnh

行为得体,场合分明 – Hành vi lịch sự, rõ ràng tùy theo bối cảnh

不同的场合用不同的方式 – Mỗi hoàn cảnh phải dùng cách ứng xử khác nhau

场合 (chǎnghé) là một danh từ chỉ hoàn cảnh xã hội cụ thể, thường dùng để xác định nơi chốn, bối cảnh, thời điểm xảy ra của hành vi hoặc lời nói.

Đây là từ rất quan trọng trong các ngữ cảnh về ứng xử xã hội, giao tiếp văn hóa, giao tiếp doanh nghiệp, kỹ năng thuyết trình, trình bày trước đám đông hoặc trong văn viết học thuật.

Biết dùng đúng từ 场合 sẽ giúp người học tiếng Trung truyền đạt ý một cách lịch thiệp, phù hợp văn hóa, và tránh hiểu lầm không cần thiết trong giao tiếp thực tế.

  1. 场合 là gì?
    Chữ Hán: 场合

Phiên âm: chǎng hé

Loại từ: Danh từ

Tiếng Việt: hoàn cảnh, tình huống, dịp, bối cảnh, môi trường (giao tiếp hoặc sự kiện)

Tiếng Anh: situation, occasion, context, setting

“场合” là một danh từ chỉ một bối cảnh cụ thể, nơi hoặc hoàn cảnh mà một sự việc, hành vi, lời nói hay hành động diễn ra. Thường dùng để nói đến môi trường hoặc điều kiện xã hội cụ thể như một buổi tiệc, một buổi họp, một sự kiện công cộng, hay những tình huống cần xử lý khéo léo.

Từ này thường đi kèm với tính từ thể hiện tính chất của bối cảnh đó như: 正式 (trang trọng), 非正式 (không chính thức), 紧张 (căng thẳng), 社交 (giao tiếp xã hội), 私人 (riêng tư), 公共 (công cộng)…

  1. Phân tích cấu tạo từ
    场 (chǎng): có nghĩa là sân, nơi diễn ra sự việc (ví dụ: 操场 – sân thể thao, 战场 – chiến trường)

合 (hé): có nghĩa là hợp lại, phù hợp, liên kết, hoàn cảnh

→ Kết hợp lại thành “场合”, nghĩa là một “tình huống, hoàn cảnh cụ thể” nơi sự việc xảy ra, yêu cầu cách ứng xử phù hợp.

  1. Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
    Loại từ: danh từ

Không thể dùng độc lập như động từ hoặc tính từ.

Có thể dùng làm bổ ngữ trong câu, đi kèm với giới từ “在” (ở) hoặc định ngữ như “某种” (một loại), “特定” (cụ thể), “正式” (trang trọng)…

Một số giới từ thường đi với 场合:

在…场合: trong hoàn cảnh nào đó

某种场合: trong một tình huống nào đó

适合某种场合: phù hợp với một hoàn cảnh nào đó

  1. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ trong bối cảnh trang trọng hoặc chính thức
    在正式的场合,说话要注意用词。
    Zài zhèngshì de chǎnghé, shuōhuà yào zhùyì yòngcí.
    Trong những dịp trang trọng, cần chú ý đến cách dùng từ khi nói chuyện.

这种衣服更适合正式场合穿。
Zhè zhǒng yīfú gèng shìhé zhèngshì chǎnghé chuān.
Loại trang phục này phù hợp hơn với các dịp chính thức.

他在各种正式场合都表现得很自然得体。
Tā zài gèzhǒng zhèngshì chǎnghé dōu biǎoxiàn de hěn zìrán détǐ.
Anh ấy thể hiện rất tự nhiên và đúng mực trong mọi dịp trang trọng.

Ví dụ trong bối cảnh xã hội, đời sống
我不喜欢在太热闹的场合出现。
Wǒ bù xǐhuān zài tài rènào de chǎnghé chūxiàn.
Tôi không thích xuất hiện trong những nơi quá đông đúc, náo nhiệt.

在社交场合中,他总是能吸引大家的注意。
Zài shèjiāo chǎnghé zhōng, tā zǒngshì néng xīyǐn dàjiā de zhùyì.
Trong các dịp giao tiếp xã hội, anh ấy luôn thu hút sự chú ý của mọi người.

她不太擅长应对这种社交场合。
Tā bù tài shàncháng yìngduì zhè zhǒng shèjiāo chǎnghé.
Cô ấy không giỏi lắm trong việc ứng xử với các tình huống giao tiếp xã hội như thế này.

Ví dụ thể hiện tính chất không phù hợp trong hoàn cảnh
这种玩笑在这种场合开不得。
Zhè zhǒng wánxiào zài zhè zhǒng chǎnghé kāi bùdé.
Những trò đùa như vậy không nên nói ra trong tình huống này.

在这个场合谈私人问题并不合适。
Zài zhège chǎnghé tán sīrén wèntí bìng bù héshì.
Trong tình huống này thì nói chuyện riêng tư là không phù hợp.

Ví dụ dùng với từ hạn định
我们应该根据不同的场合调整语言和行为。
Wǒmen yīnggāi gēnjù bùtóng de chǎnghé tiáozhěng yǔyán hé xíngwéi.
Chúng ta nên điều chỉnh lời nói và hành vi theo từng hoàn cảnh khác nhau.

你得学会适应各种场合。
Nǐ děi xuéhuì shìyìng gè zhǒng chǎnghé.
Bạn cần học cách thích nghi với nhiều hoàn cảnh khác nhau.

  1. Các cụm từ cố định với 场合
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    正式场合 zhèngshì chǎnghé dịp chính thức, hoàn cảnh trang trọng
    私人场合 sīrén chǎnghé hoàn cảnh riêng tư
    社交场合 shèjiāo chǎnghé bối cảnh giao tiếp xã hội
    公共场合 gōnggòng chǎnghé nơi công cộng
    特殊场合 tèshū chǎnghé trường hợp đặc biệt
    紧急场合 jǐnjí chǎnghé tình huống khẩn cấp
    合适的场合 héshì de chǎnghé hoàn cảnh phù hợp
    不合适的场合 bù héshì de chǎnghé hoàn cảnh không phù hợp
  2. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 场合
    情况 qíngkuàng tình hình, tình trạng Nhấn mạnh về hiện trạng, không gian trừu tượng
    情境 qíngjìng ngữ cảnh, khung cảnh cụ thể Dùng nhiều trong văn học, phim ảnh
    场面 chǎngmiàn cảnh tượng, cảnh vật Dùng mô tả hình ảnh bề ngoài, có tính trực quan
  3. Ghi chú sử dụng
    “场合” mang tính văn viết và văn nói trang trọng, không dùng trong văn nói quá thân mật hoặc bình dân.

Khi dùng từ này, thường nên đi kèm các tính từ phù hợp để diễn tả rõ hơn tính chất của hoàn cảnh đó.

  1. 场合 là gì?
    场合 (chǎnghé) là danh từ, mang nghĩa là trường hợp, tình huống, hoàn cảnh, hoặc dịp, thường được dùng để chỉ một bối cảnh cụ thể (cả về thời gian, không gian, tính chất) nơi diễn ra một hành động, sự kiện hoặc hoạt động nào đó.

Từ này thường mang nghĩa hoàn cảnh cụ thể, có liên quan đến bối cảnh xã hội, địa điểm, hoặc tình huống giao tiếp.

  1. Loại từ và chức năng ngữ pháp
    Loại từ: Danh từ (名词)

Chức năng: Dùng làm tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu

  1. Ý nghĩa chi tiết của 场合
    Bối cảnh hoặc hoàn cảnh cụ thể xảy ra một hành động, lời nói hoặc sự kiện nào đó.

Thường nhấn mạnh đến sự phù hợp về cách cư xử, ngôn ngữ, ăn mặc,… tùy theo tình huống cụ thể.

  1. Một số nghĩa tiếng Việt tương đương:
    Trường hợp

Tình huống

Hoàn cảnh

Bối cảnh

Dịp

Sự kiện (với nghĩa bối cảnh của sự kiện)

  1. Mẫu câu và ví dụ cụ thể kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    在正式场合要注意言行。
    Zài zhèngshì chǎnghé yào zhùyì yánxíng.
    → Trong những dịp trang trọng cần chú ý đến lời nói và hành vi.

Ví dụ 2:
这个话题不适合在这个场合讨论。
Zhège huàtí bù shìhé zài zhège chǎnghé tǎolùn.
→ Chủ đề này không thích hợp để thảo luận trong hoàn cảnh này.

Ví dụ 3:
她在任何场合都表现得很得体。
Tā zài rènhé chǎnghé dōu biǎoxiàn de hěn détǐ.
→ Cô ấy luôn cư xử rất đúng mực trong mọi hoàn cảnh.

Ví dụ 4:
请根据不同的场合选择合适的穿着。
Qǐng gēnjù bùtóng de chǎnghé xuǎnzé héshì de chuānzhuó.
→ Hãy chọn trang phục phù hợp theo từng hoàn cảnh khác nhau.

Ví dụ 5:
这种玩笑不适合在公共场合开。
Zhè zhǒng wánxiào bù shìhé zài gōnggòng chǎnghé kāi.
→ Những trò đùa như thế này không nên nói ở nơi công cộng.

Ví dụ 6:
他在重要场合总是很紧张。
Tā zài zhòngyào chǎnghé zǒng shì hěn jǐnzhāng.
→ Anh ấy luôn căng thẳng trong các dịp quan trọng.

  1. Một số cụm từ thường dùng với “场合”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    正式场合 zhèngshì chǎnghé Dịp trang trọng
    非正式场合 fēi zhèngshì chǎnghé Dịp không chính thức
    重要场合 zhòngyào chǎnghé Dịp quan trọng
    特殊场合 tèshū chǎnghé Trường hợp đặc biệt
    公共场合 gōnggòng chǎnghé Nơi công cộng
    合适的场合 héshì de chǎnghé Hoàn cảnh phù hợp
    社交场合 shèjiāo chǎnghé Bối cảnh xã giao
  2. Một số lưu ý khi sử dụng từ “场合”
    “场合” không đơn thuần chỉ địa điểm, mà bao hàm cả ngữ cảnh xã hội, tính chất của sự kiện.

Thường đi với các động từ như: 适合 (phù hợp), 不适合 (không phù hợp), 出现 (xuất hiện), 应对 (đối phó), 表现 (thể hiện), 注意 (chú ý)…

  1. So sánh “场合” với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Phân biệt
    场所 (chǎngsuǒ) Địa điểm Nhấn mạnh địa điểm vật lý, không mang tính hoàn cảnh xã hội
    情况 (qíngkuàng) Tình hình Nhấn mạnh diễn biến, sự việc cụ thể
    环境 (huánjìng) Môi trường Dùng để chỉ môi trường chung, vật lý hoặc xã hội

Từ “场合” là một danh từ trọng yếu trong tiếng Trung, thường xuyên xuất hiện trong văn nói và văn viết, nhất là trong các tình huống mang tính xã giao, nghi lễ, văn hóa ứng xử, và giao tiếp công việc. Người học tiếng Trung cần đặc biệt chú ý đến từ này để sử dụng linh hoạt trong các ngữ cảnh khác nhau.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.