商务 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
- “商务” là gì?
Tiếng Trung: 商务
Phiên âm: shāngwù
Loại từ: Danh từ
- Giải thích chi tiết
“商务” là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là hoạt động kinh doanh, công việc thương mại, vấn đề thương vụ, hoặc nói chung là những gì liên quan đến hoạt động buôn bán, giao dịch, thương mại giữa các doanh nghiệp hoặc quốc gia.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, liên quan đến kinh doanh, đàm phán, hợp tác thương mại, xuất nhập khẩu, thương vụ giữa các công ty hoặc các tổ chức.
- Cấu tạo và nguồn gốc từ
商 (shāng): buôn bán, kinh doanh
务 (wù): công việc, nghiệp vụ
→ “商务” nghĩa là công việc trong lĩnh vực buôn bán, hoạt động kinh tế, thương mại, tức là các hoạt động giao dịch thương mại hoặc nghiệp vụ kinh doanh.
- Các nghĩa phổ biến của “商务”
Hoạt động thương mại nói chung: như buôn bán, giao dịch, hợp đồng, xuất nhập khẩu.
Công việc liên quan đến kinh doanh: như thương thảo, đàm phán, gặp đối tác, ký kết hợp đồng.
Môi trường thương mại: thường dùng để mô tả văn hóa công sở, lễ nghi kinh doanh.
Ngành học: “商务汉语” là “tiếng Trung thương mại” – một chuyên ngành phổ biến hiện nay.
- Các cụm từ cố định thường gặp với “商务”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务活动 shāngwù huódòng hoạt động thương mại
商务谈判 shāngwù tánpàn đàm phán thương mại
商务旅行 shāngwù lǚxíng chuyến công tác (kinh doanh)
商务合同 shāngwù hétóng hợp đồng thương mại
商务邮件 shāngwù yóujiàn email thương mại
商务接待 shāngwù jiēdài tiếp đón thương mại
商务人士 shāngwù rénshì người làm việc trong ngành kinh doanh
商务礼仪 shāngwù lǐyí nghi thức, phép lịch sự trong thương mại
商务代表 shāngwù dàibiǎo đại diện thương mại - Mẫu câu ví dụ có “商务” (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
他是一位经验丰富的商务代表。
Tā shì yí wèi jīngyàn fēngfù de shāngwù dàibiǎo.
→ Anh ấy là một đại diện thương mại có nhiều kinh nghiệm.
我下周要去上海出差,参加一个重要的商务会议。
Wǒ xià zhōu yào qù Shànghǎi chūchāi, cānjiā yí gè zhòngyào de shāngwù huìyì.
→ Tuần sau tôi sẽ đi công tác ở Thượng Hải để tham dự một hội nghị thương mại quan trọng.
商务谈判需要良好的沟通能力和谈判技巧。
Shāngwù tánpàn xūyào liánghǎo de gōutōng nénglì hé tánpàn jìqiǎo.
→ Đàm phán thương mại đòi hỏi khả năng giao tiếp và kỹ năng đàm phán tốt.
请按照商务邮件的格式写信。
Qǐng ànzhào shāngwù yóujiàn de géshì xiěxìn.
→ Vui lòng viết thư theo định dạng email thương mại.
他专门研究国际商务管理。
Tā zhuānmén yánjiū guójì shāngwù guǎnlǐ.
→ Anh ấy chuyên nghiên cứu về quản lý thương mại quốc tế.
商务礼仪在跨国公司中非常重要。
Shāngwù lǐyí zài kuàguó gōngsī zhōng fēicháng zhòngyào.
→ Lễ nghi thương mại rất quan trọng trong các công ty đa quốc gia.
她的英语很好,适合从事国际商务工作。
Tā de Yīngyǔ hěn hǎo, shìhé cóngshì guójì shāngwù gōngzuò.
→ Cô ấy giỏi tiếng Anh, phù hợp làm công việc kinh doanh quốc tế.
- Ứng dụng trong học tập và công việc
Trong ngành tiếng Trung thương mại, “商务汉语” là môn học trọng điểm, giúp học viên sử dụng ngôn ngữ trong đàm phán, thương lượng, viết hợp đồng, viết email,…
Trong giao tiếp công sở, “商务” là từ khóa để chỉ loại hình hành vi chuyên nghiệp, cần tính lịch sự, đúng chuẩn mực.
Trong quản trị doanh nghiệp và thương mại quốc tế, “商务” thể hiện năng lực làm việc trong môi trường kinh tế, tài chính, buôn bán toàn cầu.
Từ “商务” mang nghĩa rộng và chuyên sâu, thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh, đàm phán, thương mại, công tác, và cả trong lĩnh vực học thuật. Việc nắm chắc cách sử dụng từ “商务” sẽ giúp người học tiếng Trung:
Giao tiếp hiệu quả hơn trong môi trường làm việc chuyên nghiệp
Hiểu sâu hơn về văn hóa kinh doanh Trung Quốc
Tự tin khi sử dụng ngôn ngữ thương mại trong các tình huống thực tế
Giải thích chi tiết từ “商务” trong tiếng Trung
Từ “商务” (phiên âm: shāngwù) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là công việc thương mại, hoạt động kinh doanh, hoặc nghiệp vụ thương mại. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thường xuất hiện trong các lĩnh vực như kinh tế, quản trị doanh nghiệp, xuất nhập khẩu, và giao tiếp kinh doanh.
- Cấu tạo từ
商 (shāng): thương mại, buôn bán
务 (wù): công việc, nhiệm vụ
→ Khi ghép lại, “商务” chỉ các hoạt động liên quan đến giao dịch thương mại, đàm phán kinh doanh, hợp tác kinh tế, quản lý doanh nghiệp…
- Loại từ
Danh từ (名词): dùng để chỉ lĩnh vực, hoạt động hoặc nội dung liên quan đến thương mại và kinh doanh
Có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ phía sau (ví dụ: 商务会议 – hội nghị thương mại)
- Các cụm từ thông dụng với “商务”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务活动 shāngwù huódòng hoạt động thương mại
商务谈判 shāngwù tánpàn đàm phán thương mại
商务邮件 shāngwù yóujiàn thư điện tử thương mại
商务交流 shāngwù jiāoliú giao lưu thương mại
商务合同 shāngwù hétóng hợp đồng thương mại
商务签证 shāngwù qiānzhèng thị thực thương mại
商务代表 shāngwù dàibiǎo đại diện thương mại
商务会议 shāngwù huìyì hội nghị thương mại
商务汉语 shāngwù hànyǔ tiếng Trung thương mại
商务培训 shāngwù péixùn đào tạo nghiệp vụ thương mại - Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
他是一位经验丰富的商务人士。 Tā shì yī wèi jīngyàn fēngfù de shāngwù rénshì. Anh ấy là một người làm thương mại giàu kinh nghiệm.
我们将在下周进行一场重要的商务谈判。 Wǒmen jiāng zài xià zhōu jìnxíng yī chǎng zhòngyào de shāngwù tánpàn. Chúng tôi sẽ tiến hành một cuộc đàm phán thương mại quan trọng vào tuần sau.
她的商务沟通能力非常强。 Tā de shāngwù gōutōng nénglì fēicháng qiáng. Khả năng giao tiếp thương mại của cô ấy rất tốt.
这是一封正式的商务邮件,请尽快回复。 Zhè shì yī fēng zhèngshì de shāngwù yóujiàn, qǐng jǐnkuài huífù. Đây là một email thương mại chính thức, vui lòng phản hồi sớm.
商务签证的办理流程比较复杂。 Shāngwù qiānzhèng de bànlǐ liúchéng bǐjiào fùzá. Quy trình làm thị thực thương mại khá phức tạp.
我们公司正在寻找新的商务合作伙伴。 Wǒmen gōngsī zhèngzài xúnzhǎo xīn de shāngwù hézuò huǒbàn. Công ty chúng tôi đang tìm kiếm đối tác thương mại mới.
他每天都要处理大量的商务文件。 Tā měitiān dōu yào chǔlǐ dàliàng de shāngwù wénjiàn. Anh ấy phải xử lý một lượng lớn tài liệu thương mại mỗi ngày. - Phân biệt “商务” với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
商务 shāngwù công việc thương mại Mang tính chuyên nghiệp, trang trọng
商业 shāngyè ngành nghề kinh doanh Chỉ lĩnh vực kinh tế tổng thể
生意 shēngyi việc làm ăn Mang tính dân dã, không trang trọng
业务 yèwù nghiệp vụ, công việc chuyên môn Có thể là chuyên môn không phải kinh doanh
营业 yíngyè kinh doanh (mở cửa buôn bán) Thường dùng cho cửa hàng, doanh nghiệp
“商务” (shāngwù) trong tiếng Trung là một danh từ chuyên ngành, dùng để chỉ các hoạt động, công việc hoặc nội dung liên quan đến thương mại, kinh doanh và giao dịch thương mại. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong lĩnh vực kinh tế, quản trị doanh nghiệp, xuất nhập khẩu và giao tiếp chuyên nghiệp.
- Giải thích chi tiết
Chữ Hán: 商务
Phiên âm: shāngwù
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: công việc thương mại, hoạt động kinh doanh, nghiệp vụ thương mại
Cấu tạo từ:
“商” (shāng): thương mại, buôn bán
“务” (wù): công việc, nhiệm vụ → Khi ghép lại, “商务” mang nghĩa là các công việc liên quan đến thương mại, giao dịch, đàm phán, hợp tác kinh tế.
Ngữ cảnh sử dụng:
Giao tiếp kinh doanh
Đàm phán thương mại
Hội nghị, hội chợ, hợp đồng
Quan hệ đối tác, xuất nhập khẩu
Thư tín thương mại, đào tạo nghiệp vụ
- Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
他是一位经验丰富的商务人士。 Tā shì yī wèi jīngyàn fēngfù de shāngwù rénshì. → Anh ấy là một người làm thương mại giàu kinh nghiệm.
我们将在下周进行一场重要的商务谈判。 Wǒmen jiāng zài xià zhōu jìnxíng yī chǎng zhòngyào de shāngwù tánpàn. → Chúng tôi sẽ tiến hành một cuộc đàm phán thương mại quan trọng vào tuần sau.
她的商务沟通能力非常强。 Tā de shāngwù gōutōng nénglì fēicháng qiáng. → Khả năng giao tiếp thương mại của cô ấy rất tốt.
这是一封正式的商务邮件,请尽快回复。 Zhè shì yī fēng zhèngshì de shāngwù yóujiàn, qǐng jǐnkuài huífù. → Đây là một email thương mại chính thức, vui lòng phản hồi sớm.
商务签证的办理流程比较复杂。 Shāngwù qiānzhèng de bànlǐ liúchéng bǐjiào fùzá. → Quy trình làm thị thực thương mại khá phức tạp.
我们公司正在寻找新的商务合作伙伴。 Wǒmen gōngsī zhèngzài xúnzhǎo xīn de shāngwù hézuò huǒbàn. → Công ty chúng tôi đang tìm kiếm đối tác thương mại mới.
他每天都要处理大量的商务文件。 Tā měitiān dōu yào chǔlǐ dàliàng de shāngwù wénjiàn. → Anh ấy phải xử lý một lượng lớn tài liệu thương mại mỗi ngày.
- Các cụm từ cố định với “商务”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务活动 shāngwù huódòng hoạt động thương mại
商务谈判 shāngwù tánpàn đàm phán thương mại
商务邮件 shāngwù yóujiàn thư điện tử thương mại
商务交流 shāngwù jiāoliú giao lưu thương mại
商务合同 shāngwù hétóng hợp đồng thương mại
商务签证 shāngwù qiānzhèng thị thực thương mại
商务代表 shāngwù dàibiǎo đại diện thương mại
商务会议 shāngwù huìyì hội nghị thương mại
商务汉语 shāngwù hànyǔ tiếng Trung thương mại
商务培训 shāngwù péixùn đào tạo nghiệp vụ thương mại - Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
商务 shāngwù công việc thương mại Trang trọng, chuyên nghiệp
商业 shāngyè ngành nghề kinh doanh Tổng thể, bao quát
生意 shēngyi việc làm ăn, buôn bán Dân dã, không trang trọng
业务 yèwù nghiệp vụ, chuyên môn Có thể không liên quan đến kinh doanh
营业 yíngyè kinh doanh (mở cửa) Dùng cho cửa hàng, doanh nghiệp
商务 (shāngwù) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là công việc thương mại, hoạt động kinh doanh, hoặc giao dịch thương mại. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như đàm phán, hợp tác kinh tế, hội nghị doanh nghiệp, và các hoạt động liên quan đến thị trường.
- Giải thích chi tiết
- Chữ Hán: 商务
- Phiên âm: shāngwù
- Nghĩa tiếng Việt: thương vụ, nghiệp vụ kinh doanh, công việc thương mại
Cấu tạo từ: - 商 (shāng): thương mại, buôn bán
- 务 (wù): công việc, nhiệm vụ
→ 商务: công việc liên quan đến thương mại, thường mang tính chuyên nghiệp và quốc tế
Phạm vi sử dụng: - Đàm phán kinh doanh
- Giao tiếp với đối tác
- Ký kết hợp đồng
- Hội nghị, triển lãm thương mại
- Công tác nước ngoài
- Loại từ và chức năng ngữ pháp
- Loại từ: Danh từ (名词)
- Chức năng: Làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu
- Thường kết hợp với: 谈判 (đàm phán), 活动 (hoạt động), 礼仪 (nghi thức), 英语 (tiếng Anh)…
- Các cụm từ thông dụng với 商务
| Cụm từ tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 商务谈判 | shāngwù tánpàn | đàm phán thương mại |
| 商务活动 | shāngwù huódòng | hoạt động kinh doanh |
| 商务英语 | shāngwù yīngyǔ | tiếng Anh thương mại |
| 商务礼仪 | shāngwù lǐyí | nghi thức thương mại |
| 商务代表 | shāngwù dàibiǎo | đại diện thương mại |
| 商务合作 | shāngwù hézuò | hợp tác thương mại | - Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
- 他在一家商务公司工作。
Tā zài yī jiā shāngwù gōngsī gōngzuò.
Anh ấy làm việc tại một công ty thương mại. - 我们明天有一个重要的商务会议。
Wǒmen míngtiān yǒu yī gè zhòngyào de shāngwù huìyì.
Ngày mai chúng tôi có một cuộc họp thương mại quan trọng. - 她的商务谈判技巧非常出色。
Tā de shāngwù tánpàn jìqiǎo fēicháng chūsè.
Kỹ năng đàm phán thương mại của cô ấy rất xuất sắc. - 商务活动需要良好的沟通能力。
Shāngwù huódòng xūyào liánghǎo de gōutōng nénglì.
Các hoạt động thương mại đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt. - 我们公司正在拓展国际商务。
Wǒmen gōngsī zhèngzài tuòzhǎn guójì shāngwù.
Công ty chúng tôi đang mở rộng hoạt động thương mại quốc tế. - 他穿着一套正式的商务西装。
Tā chuānzhe yī tào zhèngshì de shāngwù xīzhuāng.
Anh ấy mặc một bộ vest thương mại trang trọng. - 商务礼仪在国际合作中非常重要。
Shāngwù lǐyí zài guójì hézuò zhōng fēicháng zhòngyào.
Nghi thức thương mại rất quan trọng trong hợp tác quốc tế. - 学习商务知识对职业发展非常有帮助。
Xuéxí shāngwù zhīshì duì zhíyè fāzhǎn fēicháng yǒu bāngzhù.
Học kiến thức thương mại rất có ích cho sự phát triển nghề nghiệp.
- Từ vựng tiếng Trung: 商务
Chữ Hán: 商务
Phiên âm: shāng wù
Loại từ: Danh từ (N)
- Giải thích chi tiết từ 商务
2.1. Nghĩa tiếng Việt:
商务 có nghĩa là hoạt động thương mại, công việc kinh doanh, hay còn gọi là nghiệp vụ thương mại.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, kinh doanh, thương mại quốc tế, và lĩnh vực giao dịch, buôn bán.
2.2. Cấu tạo từ:
商 (shāng): buôn bán, thương mại
务 (wù): công việc, vụ việc
→ Kết hợp lại: 商务 mang nghĩa là các hoạt động hoặc công việc có liên quan đến lĩnh vực thương mại, kinh doanh, buôn bán.
- Phạm vi sử dụng và tính chất của từ 商务
Là từ vựng chuyên ngành trong kinh tế, thương mại.
Được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực: xuất nhập khẩu, đàm phán hợp đồng, hội nghị doanh nghiệp, công văn hành chính thương mại, email thương mại, v.v.
Xuất hiện nhiều trong các cụm từ như: 商务会议 (hội nghị thương mại), 商务信函 (thư tín thương mại), 商务英语 (tiếng Anh thương mại), 商务合作 (hợp tác thương mại).
- Một số cụm từ thường gặp có từ 商务
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务活动 shāngwù huódòng hoạt động thương mại
商务谈判 shāngwù tánpàn đàm phán thương mại
商务合作 shāngwù hézuò hợp tác kinh doanh
商务交流 shāngwù jiāoliú giao lưu thương mại
商务代表 shāngwù dàibiǎo đại diện thương mại
商务信函 shāngwù xìnhán thư từ thương mại
商务旅行 shāngwù lǚxíng chuyến đi công tác
商务英语 shāngwù yīngyǔ tiếng Anh thương mại
商务环境 shāngwù huánjìng môi trường thương mại
商务礼仪 shāngwù lǐyí nghi thức thương mại - 30 mẫu câu ví dụ có sử dụng từ 商务
他是一位经验丰富的商务经理。
Tā shì yí wèi jīngyàn fēngfù de shāngwù jīnglǐ.
→ Anh ấy là một quản lý kinh doanh có nhiều kinh nghiệm.
我们计划下周去上海进行商务谈判。
Wǒmen jìhuà xià zhōu qù Shànghǎi jìnxíng shāngwù tánpàn.
→ Chúng tôi dự định đến Thượng Hải tuần sau để đàm phán thương mại.
他的商务英语说得非常流利。
Tā de shāngwù yīngyǔ shuō de fēicháng liúlì.
→ Tiếng Anh thương mại của anh ấy rất lưu loát.
商务合作需要建立在互信的基础上。
Shāngwù hézuò xūyào jiànlì zài hùxìn de jīchǔ shàng.
→ Hợp tác thương mại cần được xây dựng trên cơ sở tin tưởng lẫn nhau.
他们正在安排一场商务会议。
Tāmen zhèngzài ānpái yì chǎng shāngwù huìyì.
→ Họ đang sắp xếp một cuộc họp thương mại.
他这次出差是为了处理一些商务事务。
Tā zhè cì chūchāi shì wèile chǔlǐ yìxiē shāngwù shìwù.
→ Lần công tác này của anh ấy là để giải quyết một số công việc kinh doanh.
商务信函应该使用正式的语气。
Shāngwù xìnhán yīnggāi shǐyòng zhèngshì de yǔqì.
→ Thư từ thương mại nên sử dụng giọng văn trang trọng.
我对商务谈判很感兴趣。
Wǒ duì shāngwù tánpàn hěn gǎn xìngqù.
→ Tôi rất hứng thú với việc đàm phán thương mại.
这是一个商务交流平台。
Zhè shì yí gè shāngwù jiāoliú píngtái.
→ Đây là một nền tảng giao lưu thương mại.
我们公司希望扩大与越南的商务合作。
Wǒmen gōngsī xīwàng kuòdà yǔ Yuènán de shāngwù hézuò.
→ Công ty chúng tôi hy vọng mở rộng hợp tác thương mại với Việt Nam.
商务旅行可能会很辛苦,但也很有收获。
Shāngwù lǚxíng kěnéng huì hěn xīnkǔ, dàn yě hěn yǒu shōuhuò.
→ Chuyến công tác có thể vất vả, nhưng cũng rất bổ ích.
这是我们第一次进行中越之间的商务交流。
Zhè shì wǒmen dì yī cì jìnxíng Zhōng–Yuè zhījiān de shāngwù jiāoliú.
→ Đây là lần đầu tiên chúng tôi tổ chức giao lưu thương mại giữa Trung Quốc và Việt Nam.
他在商务领域工作多年。
Tā zài shāngwù lǐngyù gōngzuò duō nián.
→ Anh ấy đã làm việc nhiều năm trong lĩnh vực thương mại.
商务短信也需要注意措辞礼貌。
Shāngwù duǎnxìn yě xūyào zhùyì cuòcí lǐmào.
→ Tin nhắn thương mại cũng cần chú ý lời lẽ lịch sự.
我们的商务计划得到了领导的认可。
Wǒmen de shāngwù jìhuà dédào le lǐngdǎo de rènkě.
→ Kế hoạch thương mại của chúng tôi đã được lãnh đạo phê duyệt.
他每天都在处理各种商务邮件。
Tā měitiān dōu zài chǔlǐ gèzhǒng shāngwù yóujiàn.
→ Anh ấy xử lý các loại email thương mại hàng ngày.
商务服装需要整洁、正式。
Shāngwù fúzhuāng xūyào zhěngjié, zhèngshì.
→ Trang phục thương mại cần gọn gàng và trang trọng.
这是一次很有成效的商务会谈。
Zhè shì yí cì hěn yǒu chéngxiào de shāngwù huìtán.
→ Đây là một cuộc hội đàm thương mại rất hiệu quả.
商务场合中要特别注意礼仪。
Shāngwù chǎnghé zhōng yào tèbié zhùyì lǐyí.
→ Trong các tình huống thương mại, cần đặc biệt chú ý đến nghi thức.
他正在学习商务日语,以便与日本客户沟通。
Tā zhèngzài xuéxí shāngwù Rìyǔ, yǐbiàn yǔ Rìběn kèhù gōutōng.
→ Anh ấy đang học tiếng Nhật thương mại để giao tiếp với khách hàng Nhật Bản.
我们部门主要负责商务发展。
Wǒmen bùmén zhǔyào fùzé shāngwù fāzhǎn.
→ Bộ phận chúng tôi chủ yếu phụ trách phát triển thương mại.
商务环境变化很快,要不断适应。
Shāngwù huánjìng biànhuà hěn kuài, yào bùduàn shìyìng.
→ Môi trường thương mại thay đổi rất nhanh, cần liên tục thích nghi.
我在大学里学的是商务管理。
Wǒ zài dàxué lǐ xué de shì shāngwù guǎnlǐ.
→ Tôi học quản lý thương mại ở đại học.
你对这项商务投资怎么看?
Nǐ duì zhè xiàng shāngwù tóuzī zěnme kàn?
→ Bạn thấy khoản đầu tư thương mại này thế nào?
我们需要专业的商务翻译人员。
Wǒmen xūyào zhuānyè de shāngwù fānyì rényuán.
→ Chúng tôi cần những người phiên dịch chuyên về thương mại.
这份商务合同有很多细节需要注意。
Zhè fèn shāngwù hétóng yǒu hěn duō xìjié xūyào zhùyì.
→ Hợp đồng thương mại này có nhiều chi tiết cần chú ý.
她的商务口语水平很高。
Tā de shāngwù kǒuyǔ shuǐpíng hěn gāo.
→ Trình độ khẩu ngữ thương mại của cô ấy rất cao.
我希望能找到一份商务助理的工作。
Wǒ xīwàng néng zhǎodào yí fèn shāngwù zhùlǐ de gōngzuò.
→ Tôi hy vọng tìm được công việc trợ lý kinh doanh.
商务软件对提高办公效率很有帮助。
Shāngwù ruǎnjiàn duì tígāo bàngōng xiàolǜ hěn yǒu bāngzhù.
→ Phần mềm thương mại rất hữu ích trong việc nâng cao hiệu suất làm việc.
商务运作需要系统的管理和策略。
Shāngwù yùnzuò xūyào xìtǒng de guǎnlǐ hé cèlüè.
→ Hoạt động kinh doanh cần quản lý và chiến lược có hệ thống.
Giải thích chi tiết từ 商务
- Định nghĩa chi tiết của 商务 là gì?
商务 (shāngwù) là một danh từ trong tiếng Trung hiện đại, nghĩa chính là “công việc kinh doanh”, “hoạt động thương mại”, “công tác thương vụ” hoặc “dịch vụ thương mại”.
Từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến thương mại, kinh doanh, giao dịch thương mại trong nước và quốc tế. Trong tiếng Việt, 商务 có thể được dịch linh hoạt thành:
Thương vụ
Kinh doanh
Công việc kinh doanh
Hoạt động thương mại
Giao dịch thương mại
- Loại từ của 商务
Từ vựng Phiên âm Loại từ Ý nghĩa
商务 shāngwù Danh từ (名词) Công việc thương mại, hoạt động kinh doanh - Phân tích từ ghép
商 (shāng): thương mại, buôn bán, kinh doanh
务 (wù): công việc, nhiệm vụ, sự vụ
⇒ 商务 nghĩa là các công việc, nhiệm vụ, sự vụ liên quan đến lĩnh vực thương mại và kinh doanh.
- Ý nghĩa chi tiết và phạm vi sử dụng
4.1 Ý nghĩa cụ thể:
商务 không chỉ đơn giản là “buôn bán”, mà bao gồm toàn bộ hoạt động kinh doanh như đàm phán, ký kết hợp đồng, tiếp khách hàng, hội họp kinh doanh, đi công tác thương mại, v.v…
Dùng nhiều trong các tình huống trang trọng, chuyên nghiệp liên quan đến kinh doanh hiện đại.
4.2 Lĩnh vực sử dụng:
Thương mại quốc tế
Hoạt động xuất nhập khẩu
Giao tiếp kinh doanh
Marketing thương mại
Các chuyến công tác thương mại
- Một số cụm từ cố định với 商务
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务谈判 shāngwù tánpàn Đàm phán thương mại
商务活动 shāngwù huódòng Hoạt động kinh doanh
商务英语 shāngwù yīngyǔ Tiếng Anh thương mại
商务接待 shāngwù jiēdài Tiếp khách thương mại
商务会议 shāngwù huìyì Hội nghị thương mại
商务邮件 shāngwù yóujiàn Email thương mại
商务旅行 shāngwù lǚxíng Chuyến đi công tác thương mại
商务合作 shāngwù hézuò Hợp tác thương mại - Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
我下周有一个重要的商务会议。
Phiên âm: Wǒ xià zhōu yǒu yí gè zhòngyào de shāngwù huìyì.
Dịch nghĩa: Tuần sau tôi có một cuộc họp thương mại quan trọng.
Ví dụ 2:
他经常出差处理商务事务。
Phiên âm: Tā jīngcháng chūchāi chǔlǐ shāngwù shìwù.
Dịch nghĩa: Anh ấy thường xuyên đi công tác để xử lý công việc kinh doanh.
Ví dụ 3:
商务谈判需要专业的沟通技巧。
Phiên âm: Shāngwù tánpàn xūyào zhuānyè de gōutōng jìqiǎo.
Dịch nghĩa: Đàm phán thương mại cần có kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp.
Ví dụ 4:
我们公司正在扩大商务合作范围。
Phiên âm: Wǒmen gōngsī zhèngzài kuòdà shāngwù hézuò fànwéi.
Dịch nghĩa: Công ty chúng tôi đang mở rộng phạm vi hợp tác thương mại.
Ví dụ 5:
他在一家跨国公司从事商务工作。
Phiên âm: Tā zài yì jiā kuàguó gōngsī cóngshì shāngwù gōngzuò.
Dịch nghĩa: Anh ấy làm công việc kinh doanh tại một công ty đa quốc gia.
Ví dụ 6:
商务英语对国际贸易非常重要。
Phiên âm: Shāngwù yīngyǔ duì guójì màoyì fēicháng zhòngyào.
Dịch nghĩa: Tiếng Anh thương mại rất quan trọng đối với thương mại quốc tế.
Ví dụ 7:
这家酒店提供专业的商务接待服务。
Phiên âm: Zhè jiā jiǔdiàn tígōng zhuānyè de shāngwù jiēdài fúwù.
Dịch nghĩa: Khách sạn này cung cấp dịch vụ tiếp khách thương mại chuyên nghiệp.
Ví dụ 8:
商务邮件要使用正式的语言。
Phiên âm: Shāngwù yóujiàn yào shǐyòng zhèngshì de yǔyán.
Dịch nghĩa: Email thương mại phải sử dụng ngôn ngữ trang trọng.
Ví dụ 9:
商务活动不仅包括买卖交易,还包括品牌推广。
Phiên âm: Shāngwù huódòng bù jǐn bāokuò mǎimài jiāoyì, hái bāokuò pǐnpái tuīguǎng.
Dịch nghĩa: Hoạt động thương mại không chỉ bao gồm giao dịch mua bán mà còn có quảng bá thương hiệu.
Ví dụ 10:
她穿着商务套装看起来非常专业。
Phiên âm: Tā chuānzhe shāngwù tàozhuāng kàn qǐlái fēicháng zhuānyè.
Dịch nghĩa: Cô ấy mặc bộ đồ công sở trông rất chuyên nghiệp.
- Những lưu ý khi sử dụng 商务
商务 thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, dùng trong giao tiếp kinh doanh, thư từ, hợp đồng, email thương mại.
Không nên dùng 商务 để chỉ các hoạt động phi thương mại như sinh hoạt gia đình, giải trí cá nhân.
商务 mang tính “công việc chính thức” nên thường gắn liền với phong cách làm việc chuyên nghiệp.
- So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
商业 shāngyè Thương nghiệp, kinh doanh Ý nghĩa rộng hơn, chỉ cả ngành nghề thương mại; 商务 thiên về công việc cụ thể, hoạt động kinh doanh.
业务 yèwù Nghiệp vụ Chỉ nghiệp vụ chuyên môn, kỹ năng công tác; 商务 thiên về hoạt động kinh doanh tổng thể.
贸易 màoyì Thương mại, buôn bán Tập trung vào mua bán, xuất nhập khẩu; 商务 bao gồm nhiều hoạt động kinh doanh ngoài giao dịch. - Tóm tắt kiến thức
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt Đặc điểm sử dụng
商务 shāngwù Danh từ Công việc thương mại, hoạt động kinh doanh Thường dùng trong kinh doanh, giao tiếp thương mại, hội họp - Định nghĩa từ 商务 (shāngwù)
商务 là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ các hoạt động liên quan đến thương mại, công việc kinh doanh, công vụ thương mại, bao gồm tiếp xúc, đàm phán, mua bán, giao dịch, hợp tác giữa các doanh nghiệp hay tổ chức.
Phiên âm: shāngwù
Nghĩa tiếng Việt:
Thương vụ
Công việc thương mại
Hoạt động kinh doanh
Công vụ trong lĩnh vực thương mại
商务 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chuyên nghiệp hoặc trong lĩnh vực thương mại quốc tế, xuất nhập khẩu, giao tiếp doanh nghiệp.
- Loại từ
Danh từ (名词) - Cách dùng và cấu trúc thường gặp
商务活动 (shāngwù huódòng): hoạt động thương mại
商务谈判 (shāngwù tánpàn): đàm phán thương mại
商务合作 (shāngwù hézuò): hợp tác thương mại
商务邮件 (shāngwù yóujiàn): thư điện tử công việc
商务出差 (shāngwù chūchāi): đi công tác kinh doanh
商务礼仪 (shāngwù lǐyí): nghi thức thương mại
- Mẫu câu ví dụ có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
他因为商务需要,经常出国出差。
Tā yīnwèi shāngwù xūyào, jīngcháng chūguó chūchāi.
Anh ấy thường xuyên ra nước ngoài công tác vì công việc thương mại.
Ví dụ 2:
这次会议的主题是商务合作与市场开发。
Zhè cì huìyì de zhǔtí shì shāngwù hézuò yǔ shìchǎng kāifā.
Chủ đề của hội nghị lần này là hợp tác thương mại và phát triển thị trường.
Ví dụ 3:
请使用商务语言来撰写这封邮件。
Qǐng shǐyòng shāngwù yǔyán lái zhuànxiě zhè fēng yóujiàn.
Vui lòng sử dụng ngôn ngữ thương mại để soạn email này.
Ví dụ 4:
他穿着正式西装,显得很有商务气质。
Tā chuānzhuó zhèngshì xīzhuāng, xiǎnde hěn yǒu shāngwù qìzhì.
Anh ấy mặc bộ vest trang trọng, trông rất có phong thái thương mại.
Ví dụ 5:
我在一家跨国公司负责商务谈判。
Wǒ zài yī jiā kuàguó gōngsī fùzé shāngwù tánpàn.
Tôi phụ trách các cuộc đàm phán thương mại trong một công ty đa quốc gia.
- Các cụm từ cố định và từ ghép với 商务
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务活动 shāngwù huódòng hoạt động thương mại
商务谈判 shāngwù tánpàn đàm phán thương mại
商务邮件 shāngwù yóujiàn thư điện tử thương mại
商务英语 shāngwù yīngyǔ tiếng Anh thương mại
商务合作 shāngwù hézuò hợp tác kinh doanh
商务出差 shāngwù chūchāi đi công tác kinh doanh
商务代表 shāngwù dàibiǎo đại diện thương mại
商务关系 shāngwù guānxì mối quan hệ thương mại
商务交流 shāngwù jiāoliú giao lưu thương mại
商务会议 shāngwù huìyì hội nghị thương mại
商务环境 shāngwù huánjìng môi trường kinh doanh - So sánh 商务 với các từ liên quan
a. 生意 (shēngyi) – việc buôn bán
Dùng trong khẩu ngữ, nhấn mạnh đến việc kiếm lời, kinh doanh nhỏ hoặc vừa.
Ví dụ: 做生意 – buôn bán, làm ăn.
So với 商务, 生意 không mang tính trang trọng và chuyên nghiệp bằng.
b. 贸易 (màoyì) – mậu dịch, thương mại (giao dịch hàng hóa)
Nhấn mạnh đến hoạt động trao đổi hàng hóa giữa các vùng, quốc gia.
Ví dụ: 国际贸易 – thương mại quốc tế.
Trong khi đó, 商务 có phạm vi rộng hơn, không chỉ là mua bán hàng hóa mà còn bao gồm nhiều hoạt động công việc khác (đàm phán, hội nghị, ngoại giao kinh doanh…).
c. 业务 (yèwù) – nghiệp vụ
Chỉ các nghiệp vụ, công việc chuyên môn cụ thể của một ngành nghề.
Ví dụ: 银行业务 – nghiệp vụ ngân hàng.
商务 thiên về khái niệm thương mại và kinh doanh, còn 业务 thì chuyên môn hóa hơn.
商务 (shāngwù) là một danh từ thường dùng trong lĩnh vực thương mại, mang sắc thái trang trọng, chuyên nghiệp.
Từ này bao quát nhiều hoạt động liên quan đến kinh doanh như đàm phán, hợp tác, hội nghị, giao tiếp doanh nghiệp,…
Khi sử dụng từ này, nên kết hợp với các danh từ khác như 谈判 (đàm phán), 邮件 (email), 出差 (công tác) để tạo thành cụm từ mang tính ứng dụng cao trong giao tiếp thương mại.
Việc hiểu rõ 商务 sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và chuyên nghiệp hơn trong môi trường kinh doanh quốc tế hoặc trong học thuật liên quan đến lĩnh vực kinh tế – thương mại.
- Định nghĩa chi tiết
商务 (shāngwù) nghĩa là thương vụ, công việc thương mại, hoạt động kinh doanh.
Nó chỉ tất cả những việc liên quan đến buôn bán, giao dịch thương mại, đàm phán, quản lý kinh doanh.
商务 thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chuyên nghiệp, nhất là khi nói về thương mại quốc tế, quản trị kinh doanh, đàm phán, dịch vụ dành cho doanh nhân.
- Phiên âm và chữ Hán
Chữ Hán: 商务
Phiên âm: shāngwù
Thanh điệu: shāng (1), wù (4)
- Loại từ
Danh từ (Noun): công việc thương mại, thương vụ - Ý nghĩa mở rộng
Chỉ tất cả các hoạt động liên quan đến giao dịch buôn bán
Các dịch vụ dành cho thương nhân hoặc doanh nghiệp
Kinh doanh trong môi trường chuyên nghiệp, nghi thức
Thường xuất hiện trong các cụm từ ghép để chỉ dịch vụ, quản lý, đàm phán, hội đàm
- Các cách dùng chính trong câu
商务活动 (shāngwù huódòng): hoạt động thương mại
商务谈判 (shāngwù tánpàn): đàm phán thương mại
商务合作 (shāngwù hézuò): hợp tác thương mại
商务会议 (shāngwù huìyì): hội nghị thương mại
商务旅游 (shāngwù lǚyóu): du lịch công vụ
- Ví dụ chi tiết (câu tiếng Trung + phiên âm + nghĩa tiếng Việt + giải thích)
Ví dụ 1
他从事商务工作。
Tā cóngshì shāngwù gōngzuò.
Anh ấy làm công việc thương mại.
Giải thích: chỉ nghề nghiệp liên quan đến kinh doanh, giao dịch.
Ví dụ 2
我们有很多商务合作。
Wǒmen yǒu hěn duō shāngwù hézuò.
Chúng tôi có nhiều hợp tác thương mại.
Giải thích: nói về quan hệ hợp tác kinh doanh giữa các công ty.
Ví dụ 3
商务谈判需要耐心和技巧。
Shāngwù tánpàn xūyào nàixīn hé jìqiǎo.
Đàm phán thương mại cần kiên nhẫn và kỹ năng.
Giải thích: nhấn mạnh kỹ năng trong đàm phán kinh doanh.
Ví dụ 4
他出国是为了商务活动。
Tā chūguó shì wèile shāngwù huódòng.
Anh ấy ra nước ngoài để tham gia hoạt động thương mại.
Giải thích: nói về mục đích đi công tác.
Ví dụ 5
这是一场重要的商务会议。
Zhè shì yì chǎng zhòngyào de shāngwù huìyì.
Đây là một cuộc họp thương mại quan trọng.
Giải thích: cuộc họp bàn về kinh doanh.
Ví dụ 6
我需要预订商务酒店。
Wǒ xūyào yùdìng shāngwù jiǔdiàn.
Tôi cần đặt khách sạn thương gia.
Giải thích: khách sạn phục vụ cho khách đi công tác.
Ví dụ 7
他们在讨论商务计划。
Tāmen zài tǎolùn shāngwù jìhuà.
Họ đang thảo luận kế hoạch thương mại.
Giải thích: cuộc họp để lên kế hoạch kinh doanh.
Ví dụ 8
她是一名商务经理。
Tā shì yì míng shāngwù jīnglǐ.
Cô ấy là quản lý thương mại.
Giải thích: chức danh công việc chuyên về quản lý kinh doanh.
Ví dụ 9
商务舱票价比较贵。
Shāngwù cāng piàojià bǐjiào guì.
Giá vé hạng thương gia khá đắt.
Giải thích: chỉ hạng ghế máy bay phục vụ doanh nhân.
Ví dụ 10
商务礼仪非常重要。
Shāngwù lǐyí fēicháng zhòngyào.
Nghi thức thương mại rất quan trọng.
Giải thích: nhấn mạnh cách ứng xử lịch sự trong kinh doanh.
- Một số cụm từ ghép thông dụng với 商务
商务合作 (shāngwù hézuò): hợp tác thương mại
Ví dụ: 我们希望建立长期的商务合作。
(Chúng tôi hy vọng thiết lập quan hệ hợp tác thương mại lâu dài.)
商务谈判 (shāngwù tánpàn): đàm phán thương mại
Ví dụ: 商务谈判需要良好的沟通能力。
(Đàm phán thương mại cần khả năng giao tiếp tốt.)
商务旅行 (shāngwù lǚxíng): chuyến đi công tác
Ví dụ: 他经常出差进行商务旅行。
(Anh ấy thường đi công tác.)
商务舱 (shāngwù cāng): khoang thương gia (trên máy bay)
Ví dụ: 她喜欢坐商务舱。
(Cô ấy thích ngồi khoang thương gia.)
商务邮件 (shāngwù yóujiàn): thư điện tử công việc
Ví dụ: 请尽快回复商务邮件。
(Xin hãy trả lời email công việc sớm nhất có thể.)
商务礼仪 (shāngwù lǐyí): nghi thức thương mại
Ví dụ: 了解商务礼仪有助于成功合作。
(Hiểu nghi thức thương mại giúp hợp tác thành công.)
- Bối cảnh sử dụng
Trong công ty, doanh nghiệp khi nói về các hoạt động kinh doanh
Trong thương mại quốc tế, giao dịch giữa công ty với công ty
Khi nói về dịch vụ đặc biệt dành cho khách công tác (vé máy bay, khách sạn)
Trong các cuộc họp, hội nghị, đàm phán
- Phân tích nghĩa từ ghép
商 (shāng): thương mại, buôn bán
务 (wù): công việc, nhiệm vụ
=> 商务 = công việc thương mại, thương vụ
- Ngữ pháp và điểm chú ý
Là danh từ, thường đứng sau định ngữ:
Ví dụ: 商务经理 (quản lý thương mại)
Ví dụ: 商务合作 (hợp tác thương mại)
Có thể đứng độc lập làm chủ ngữ, tân ngữ:
Ví dụ: 我们重视商务。
(Chúng tôi coi trọng thương mại.)
- So sánh với từ gần nghĩa
贸易 (màoyì): thương mại (trọng xuất nhập khẩu, giao dịch hàng hóa)
Ví dụ: 国际贸易 (thương mại quốc tế)
业务 (yèwù): nghiệp vụ, công việc chuyên môn (rộng hơn, không chỉ thương mại)
Ví dụ: 银行业务 (nghiệp vụ ngân hàng)
- 商务 là gì?
商务 (shāngwù) là danh từ, mang nghĩa là công việc thương mại, hoạt động kinh doanh, thường dùng để chỉ các hoạt động thương mại chính thức hoặc chuyên nghiệp như đàm phán, mua bán, hợp đồng, hội nghị thương mại, giao tiếp với đối tác…
Trong tiếng Việt có thể hiểu là: thương vụ, công việc thương mại, công việc kinh doanh, hoạt động thương mại, nghiệp vụ kinh doanh.
- Loại từ
Danh từ (名词) - Ý nghĩa mở rộng
“商务” không chỉ là các giao dịch thương mại đơn thuần, mà còn bao gồm cả môi trường chuyên nghiệp, lễ nghi thương mại, trang phục, du lịch, đàm phán, thư từ… liên quan đến kinh doanh.
Ví dụ như:
商务谈判 (đàm phán thương mại)
商务旅行 (công tác thương mại)
商务英语 (tiếng Anh thương mại)
商务礼仪 (nghi thức thương mại)
商务活动 (hoạt động kinh doanh)
- Các cụm từ phổ biến với 商务
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务活动 shāngwù huódòng Hoạt động thương mại
商务谈判 shāngwù tánpàn Đàm phán thương mại
商务会议 shāngwù huìyì Hội nghị thương mại
商务代表 shāngwù dàibiǎo Đại diện thương mại
商务合作 shāngwù hézuò Hợp tác thương mại
商务邮件 shāngwù yóujiàn Thư điện tử thương mại
商务礼仪 shāngwù lǐyí Nghi thức/lễ nghi trong thương mại
商务考察 shāngwù kǎochá Chuyến khảo sát thương mại
商务签证 shāngwù qiānzhèng Visa công tác
商务舱 shāngwù cāng Hạng thương gia (trên máy bay) - Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
A. Dùng chung với danh từ khác
他正在准备一场重要的商务谈判。
Tā zhèngzài zhǔnbèi yī chǎng zhòngyào de shāngwù tánpàn.
→ Anh ấy đang chuẩn bị cho một cuộc đàm phán thương mại quan trọng.
我这次来北京是为了商务合作。
Wǒ zhè cì lái Běijīng shì wèile shāngwù hézuò.
→ Lần này tôi đến Bắc Kinh là để hợp tác thương mại.
她是一位经验丰富的商务代表。
Tā shì yī wèi jīngyàn fēngfù de shāngwù dàibiǎo.
→ Cô ấy là một đại diện thương mại có kinh nghiệm phong phú.
B. Dùng trong đời sống, hành chính và doanh nghiệp
商务舱的服务比经济舱更好。
Shāngwù cāng de fúwù bǐ jīngjì cāng gèng hǎo.
→ Dịch vụ ở hạng thương gia tốt hơn so với hạng phổ thông.
我每天都收到很多商务邮件。
Wǒ měitiān dōu shōudào hěn duō shāngwù yóujiàn.
→ Mỗi ngày tôi đều nhận được rất nhiều email thương mại.
商务活动要求着装正式。
Shāngwù huódòng yāoqiú zhuózhuāng zhèngshì.
→ Các hoạt động thương mại yêu cầu trang phục trang trọng.
C. Dùng trong môi trường học thuật, đào tạo
他正在学习商务英语,为将来做外贸准备。
Tā zhèngzài xuéxí shāngwù yīngyǔ, wèi jiānglái zuò wàimào zhǔnbèi.
→ Anh ấy đang học tiếng Anh thương mại để chuẩn bị cho công việc ngoại thương trong tương lai.
商务礼仪课程对提升职业形象很有帮助。
Shāngwù lǐyí kèchéng duì tíshēng zhíyè xíngxiàng hěn yǒu bāngzhù.
→ Khóa học nghi thức thương mại rất hữu ích cho việc nâng cao hình ảnh nghề nghiệp.
- Phân biệt với từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 商务
生意 shēngyi Việc làm ăn, kinh doanh cá nhân Thường dùng trong ngôn ngữ đời thường, quy mô nhỏ
贸易 màoyì Thương mại (giao dịch hàng hóa) Thường mang tính quốc tế, kinh tế vĩ mô
营销 yíngxiāo Tiếp thị, marketing Liên quan đến quảng bá, bán hàng chứ không rộng như 商务
商务 (shāngwù) là một danh từ thể hiện nội dung công việc, hoạt động liên quan đến kinh doanh và thương mại, bao gồm cả hành vi, lễ nghi, giao tiếp và môi trường làm việc trong lĩnh vực thương mại. Việc sử dụng từ này đúng cách sẽ giúp bạn nâng cao khả năng tiếng Trung trong các bối cảnh chuyên nghiệp như đàm phán, hội họp, viết email công việc và kinh doanh quốc tế.
- “商务” là gì?
“商务” (shāngwù) nghĩa là thương vụ, hoạt động thương mại, hoặc việc kinh doanh.
Từ này thường dùng để chỉ các hoạt động, công việc có liên quan đến thương mại, buôn bán, giao dịch, tiếp khách, đàm phán hoặc hợp tác kinh doanh.
- Loại từ
Danh từ (名词) – dùng để chỉ một lĩnh vực, công việc hoặc hoạt động có liên quan đến kinh doanh, thương mại. - Ý nghĩa chi tiết
“商务” không chỉ đơn thuần là việc buôn bán hàng hóa, mà còn bao gồm cả các hoạt động như đàm phán thương mại, giao tiếp kinh doanh, gửi thư thương mại, hội nghị thương mại, v.v.
Nó được sử dụng nhiều trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các tình huống chính thức và mang tính quốc tế.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp với “商务”
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
商务 + danh từ (商务活动 / 商务会议 / 商务谈判) Dùng để mô tả lĩnh vực hoặc hoạt động liên quan đến thương mại 商务谈判很顺利。(Cuộc đàm phán thương mại diễn ra suôn sẻ.)
商务 + động từ (出差 / 沟通 / 交流) Thực hiện hành động có liên quan đến kinh doanh 他去上海商务出差。(Anh ấy đi công tác kinh doanh ở Thượng Hải.)
商务上的 + danh từ Từ liên quan đến khía cạnh thương mại 商务上的往来很频繁。(Giao dịch thương mại rất thường xuyên.) - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ cơ bản:
我这次去北京是为了商务活动。
(Wǒ zhè cì qù Běijīng shì wèi le shāngwù huódòng.)
→ Lần này tôi đến Bắc Kinh là để tham gia hoạt động thương mại.
他是一个有丰富商务经验的人。
(Tā shì yí gè yǒu fēngfù shāngwù jīngyàn de rén.)
→ Anh ấy là người có kinh nghiệm thương mại phong phú.
这是一封正式的商务邮件。
(Zhè shì yì fēng zhèngshì de shāngwù yóujiàn.)
→ Đây là một bức thư điện tử thương mại chính thức.
他正在准备一个重要的商务谈判。
(Tā zhèngzài zhǔnbèi yí gè zhòngyào de shāngwù tánpàn.)
→ Anh ấy đang chuẩn bị một cuộc đàm phán thương mại quan trọng.
Ví dụ nâng cao:
我们的公司经常派员工去国外参加商务会议。
(Wǒmen de gōngsī jīngcháng pài yuángōng qù guówài cānjiā shāngwù huìyì.)
→ Công ty chúng tôi thường xuyên cử nhân viên ra nước ngoài tham dự hội nghị thương mại.
他穿得很正式,看起来像是来这里进行商务洽谈的。
(Tā chuān de hěn zhèngshì, kàn qǐlái xiàng shì lái zhèlǐ jìnxíng shāngwù qiàtán de.)
→ Anh ấy ăn mặc rất trang trọng, trông như đến đây để đàm phán kinh doanh.
商务沟通需要讲究礼仪和效率。
(Shāngwù gōutōng xūyào jiǎngjiù lǐyí hé xiàolǜ.)
→ Giao tiếp thương mại cần chú trọng đến lễ nghi và hiệu quả.
- Một số cụm từ thường dùng với “商务”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务活动 shāngwù huódòng Hoạt động thương mại
商务会议 shāngwù huìyì Hội nghị thương mại
商务谈判 shāngwù tánpàn Đàm phán thương mại
商务邮件 shāngwù yóujiàn Thư điện tử kinh doanh
商务出差 shāngwù chūchāi Đi công tác kinh doanh
商务代表 shāngwù dàibiǎo Đại diện thương mại
商务合作 shāngwù hézuò Hợp tác kinh doanh
商务关系 shāngwù guānxì Quan hệ thương mại - Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Từ gần nghĩa (tùy ngữ cảnh):
贸易 (màoyì) – thương mại (thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc pháp lý)
生意 (shēngyì) – kinh doanh, buôn bán (thường dùng trong hội thoại hằng ngày)
事务 (shìwù) – công việc (rộng hơn, bao gồm cả phi thương mại)
Từ trái nghĩa:
Không có từ trái nghĩa trực tiếp rõ ràng, nhưng có thể hiểu là:
休闲 (xiūxián) – thư giãn, giải trí (ngược nghĩa về tính chất hoạt động)
- Ứng dụng thực tế của “商务”
“商务” được sử dụng rất rộng rãi, đặc biệt trong các ngữ cảnh sau:
Giao tiếp thương mại: 商务沟通,商务英语
Đàm phán và hợp tác: 商务谈判,商务合作
Văn bản thương mại: 商务信函,商务文件
Sự kiện thương mại: 商务洽谈会,商务展览
Du lịch công tác: 商务签证,商务旅馆,商务舱
Từ “商务” là một danh từ mang tính chất chuyên ngành, dùng để chỉ các hoạt động, vấn đề và tình huống liên quan đến thương mại và kinh doanh. Nó mang tính trang trọng, chuyên nghiệp, và thường thấy trong môi trường công việc quốc tế hoặc công ty có yếu tố ngoại thương.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 商务
- Định nghĩa và ý nghĩa
Tiếng Trung: 商务
Pinyin: shāngwù
Loại từ: Danh từ
Tiếng Việt: Thương vụ, công việc kinh doanh, hoạt động thương mại
- Giải thích chi tiết
“商务” là một danh từ chuyên ngành, thường dùng để chỉ các hoạt động kinh doanh, giao dịch thương mại, công việc thương mại, đặc biệt trong môi trường doanh nghiệp, xuất nhập khẩu, hợp tác đầu tư, đàm phán thương mại, hội nghị quốc tế.
Từ này mang sắc thái trang trọng, có tính chuyên môn cao hơn so với các từ như “生意 (shēngyì)” – buôn bán nhỏ, hoặc “买卖 (mǎimài)” – giao dịch đơn lẻ. “商务” thường xuất hiện trong các văn bản, hợp đồng, sự kiện thương mại chính thức, cũng như trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung thương mại.
- Một số cụm từ phổ biến với 商务
Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
商务谈判 shāngwù tánpàn Đàm phán thương mại
商务活动 shāngwù huódòng Hoạt động thương mại
商务邮件 shāngwù yóujiàn Email thương mại
商务合作 shāngwù hézuò Hợp tác thương mại
商务旅行 shāngwù lǚxíng Chuyến đi công tác
商务代表 shāngwù dàibiǎo Đại diện thương mại
商务英语 shāngwù Yīngyǔ Tiếng Anh thương mại
商务会议 shāngwù huìyì Hội nghị thương mại
商务文件 shāngwù wénjiàn Tài liệu thương mại
商务接待 shāngwù jiēdài Tiếp khách thương mại - Ví dụ mẫu câu kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
他在一家跨国公司负责商务谈判。
Pinyin: Tā zài yì jiā kuàguó gōngsī fùzé shāngwù tánpàn.
Dịch nghĩa: Anh ấy phụ trách đàm phán thương mại tại một công ty đa quốc gia.
Ví dụ 2:
这次商务旅行为公司带来了新的合作机会。
Pinyin: Zhè cì shāngwù lǚxíng wèi gōngsī dàilái le xīn de hézuò jīhuì.
Dịch nghĩa: Chuyến công tác thương mại lần này đã mang lại cho công ty những cơ hội hợp tác mới.
Ví dụ 3:
他每天处理大量的商务邮件。
Pinyin: Tā měitiān chǔlǐ dàliàng de shāngwù yóujiàn.
Dịch nghĩa: Mỗi ngày anh ấy xử lý một lượng lớn email thương mại.
Ví dụ 4:
我们希望建立长期的商务合作关系。
Pinyin: Wǒmen xīwàng jiànlì chángqī de shāngwù hézuò guānxì.
Dịch nghĩa: Chúng tôi hy vọng thiết lập mối quan hệ hợp tác thương mại lâu dài.
Ví dụ 5:
她是一位经验丰富的商务代表。
Pinyin: Tā shì yí wèi jīngyàn fēngfù de shāngwù dàibiǎo.
Dịch nghĩa: Cô ấy là một đại diện thương mại giàu kinh nghiệm.
Ví dụ 6:
这场商务会议将在下周举行。
Pinyin: Zhè chǎng shāngwù huìyì jiàng zài xià zhōu jǔxíng.
Dịch nghĩa: Hội nghị thương mại này sẽ được tổ chức vào tuần sau.
Ví dụ 7:
在商务场合,着装要正式一些。
Pinyin: Zài shāngwù chǎnghé, zhuózhuāng yào zhèngshì yìxiē.
Dịch nghĩa: Trong các dịp thương mại, trang phục nên chỉnh tề và trang trọng hơn.
Ví dụ 8:
商务交流有助于推动国际贸易的发展。
Pinyin: Shāngwù jiāoliú yǒuzhù yú tuīdòng guójì màoyì de fāzhǎn.
Dịch nghĩa: Giao lưu thương mại giúp thúc đẩy sự phát triển của thương mại quốc tế.
Ví dụ 9:
商务合同已经由双方代表签署。
Pinyin: Shāngwù hétóng yǐjīng yóu shuāngfāng dàibiǎo qiānshǔ.
Dịch nghĩa: Hợp đồng thương mại đã được đại diện hai bên ký kết.
Ví dụ 10:
学习商务汉语可以提高就业竞争力。
Pinyin: Xuéxí shāngwù Hànyǔ kěyǐ tígāo jiùyè jìngzhēnglì.
Dịch nghĩa: Học tiếng Trung thương mại có thể nâng cao khả năng cạnh tranh việc làm.
- So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú phân biệt
商业 shāngyè Thương nghiệp, ngành thương mại Khái quát, bao trùm toàn bộ lĩnh vực kinh doanh
生意 shēngyì Việc buôn bán Cấp độ cá nhân, quy mô nhỏ
买卖 mǎimài Mua bán, giao dịch Thường dùng trong ngữ cảnh dân gian
交易 jiāoyì Giao dịch Nhấn mạnh hành động trao đổi thương mại cụ thể
营业 yíngyè Kinh doanh (hoạt động) Nhấn mạnh trạng thái hoạt động của doanh nghiệp
商务 là một danh từ chuyên dụng trong lĩnh vực kinh tế – thương mại, thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hợp đồng, sự kiện doanh nghiệp, đàm phán và hội nghị.
Đây là một từ thiết yếu khi học tiếng Trung thương mại, rất quan trọng cho người làm việc trong ngành xuất nhập khẩu, logistics, đàm phán kinh doanh quốc tế, thương mại điện tử v.v.
Người học tiếng Trung chuyên ngành nên ưu tiên nắm vững từ “商务” và các cụm từ liên quan, để sử dụng chính xác trong giao tiếp chuyên môn.
Từ vựng tiếng Trung: 商务
Phiên âm: shāngwù
Loại từ: Danh từ
I. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
- 商务 (shāngwù) là gì?
“商务” là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa hoạt động thương mại, công việc kinh doanh, hoặc nói rộng ra là mọi hoạt động liên quan đến thương mại và kinh tế, bao gồm đàm phán, hợp tác, buôn bán, hội chợ thương mại, thương thảo hợp đồng, tiếp xúc khách hàng, xuất nhập khẩu, và các công việc kinh doanh khác.
Từ này thường được dùng trong các văn cảnh trang trọng, chuyên nghiệp và thường xuất hiện trong môi trường kinh doanh, thương mại quốc tế, doanh nghiệp, tổ chức kinh tế.
- Thành phần từ:
商 (shāng): thương, kinh doanh, buôn bán
务 (wù): công vụ, nghiệp vụ, công việc
=> 商务: công việc liên quan đến buôn bán/thương mại, tức là các hoạt động thương nghiệp.
II. PHẠM VI SỬ DỤNG
Từ 商务 được sử dụng rộng rãi trong:
Hội họp công ty (商务会议)
Giao tiếp với khách hàng (商务沟通)
Đàm phán thương mại (商务谈判)
Hợp tác kinh doanh (商务合作)
Hợp đồng thương mại (商务合同)
Du lịch công vụ (商务旅行)
Thư tín công việc (商务邮件)
Văn bản kinh doanh (商务文书)
III. PHÂN LOẠI NGỮ PHÁP
Loại từ: Danh từ
Vị trí trong câu: Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ định ngữ cho danh từ khác.
Thường làm định ngữ để bổ nghĩa cho danh từ:
Ví dụ: 商务会议 (hội nghị thương mại), 商务谈判 (đàm phán thương mại), 商务英语 (tiếng Anh thương mại)
IV. CẤU TRÚC VÀ CỤM TỪ PHỔ BIẾN
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
商务活动 shāngwù huódòng hoạt động thương mại
商务谈判 shāngwù tánpàn đàm phán thương mại
商务代表 shāngwù dàibiǎo đại diện thương mại
商务英语 shāngwù yīngyǔ tiếng Anh thương mại
商务合作 shāngwù hézuò hợp tác thương mại
商务签证 shāngwù qiānzhèng visa thương mại
商务旅行 shāngwù lǚxíng chuyến đi công tác
V. VÍ DỤ CỤ THỂ (Kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1
他负责公司的商务谈判。
Tā fùzé gōngsī de shāngwù tánpàn.
Anh ấy phụ trách các cuộc đàm phán thương mại của công ty.
→ “商务谈判” là một loại hoạt động quan trọng trong kinh doanh.
Ví dụ 2
我下周要去上海进行商务旅行。
Wǒ xià zhōu yào qù Shànghǎi jìnxíng shāngwù lǚxíng.
Tuần sau tôi sẽ đi công tác ở Thượng Hải.
→ “商务旅行” chỉ chuyến đi có mục đích công việc, khác với du lịch cá nhân.
Ví dụ 3
他穿着一套正式的商务西装。
Tā chuānzhe yī tào zhèngshì de shāngwù xīzhuāng.
Anh ấy mặc một bộ vest công sở trang trọng.
→ “商务西装” là trang phục thường dùng trong môi trường công việc.
Ví dụ 4
商务活动需要良好的沟通能力。
Shāngwù huódòng xūyào liánghǎo de gōutōng nénglì.
Các hoạt động thương mại đòi hỏi khả năng giao tiếp tốt.
→ Nói đến kỹ năng cần thiết trong môi trường kinh doanh.
Ví dụ 5
这个商务合同对双方都有利。
Zhège shāngwù hétóng duì shuāngfāng dōu yǒulì.
Hợp đồng thương mại này có lợi cho cả hai bên.
→ “商务合同” là văn bản pháp lý trong hoạt động kinh doanh.
Ví dụ 6
她是一名经验丰富的商务代表。
Tā shì yī míng jīngyàn fēngfù de shāngwù dàibiǎo.
Cô ấy là một đại diện thương mại dày dặn kinh nghiệm.
Ví dụ 7
我在大学里学的是商务英语专业。
Wǒ zài dàxué lǐ xué de shì shāngwù yīngyǔ zhuānyè.
Tôi học chuyên ngành tiếng Anh thương mại ở trường đại học.
Ví dụ 8
商务合作能够带来长期利益。
Shāngwù hézuò nénggòu dàilái chángqī lìyì.
Hợp tác thương mại có thể mang lại lợi ích lâu dài.
VI. CÁC TỪ NGỮ LIÊN QUAN
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商业 shāngyè thương nghiệp, ngành kinh doanh
业务 yèwù nghiệp vụ, công việc chuyên môn
贸易 màoyì mậu dịch, thương mại quốc tế
生意 shēngyi việc buôn bán, kinh doanh (thường dân dã hơn 商务)
市场 shìchǎng thị trường
合同 hétóng hợp đồng
商务 là một thuật ngữ chuyên ngành thương mại dùng rộng rãi trong các tình huống trang trọng và chuyên nghiệp.
Từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động, công việc và nội dung liên quan đến kinh doanh, buôn bán, giao dịch, hợp tác thương mại, đàm phán, văn bản thương mại v.v…
Việc nắm vững cách sử dụng từ “商务” rất cần thiết cho người học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế, thương mại, xuất nhập khẩu, kinh doanh quốc tế.
- 商务 (shāngwù) – Business Affairs / Commercial Affairs – Công việc thương mại, hoạt động thương vụ
- Loại từ:
Danh từ (名词)
Ngoài ra còn có thể giữ vai trò định ngữ (thuộc tính) khi đứng trước danh từ khác để bổ nghĩa, như 商务活动 (hoạt động thương mại), 商务谈判 (đàm phán thương mại), 商务邮件 (email công việc).
- Giải thích chi tiết từ 商务 (shāngwù):
商务 là một từ vựng tiếng Trung có nghĩa các hoạt động, công việc hoặc sự vụ liên quan đến thương mại, kinh doanh, giao dịch, buôn bán, hợp tác thương mại, đàm phán, mua bán, xuất nhập khẩu, quản lý doanh nghiệp, v.v.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mang tính chất chuyên nghiệp và chính thức, thường gặp trong:
Thư tín thương mại (商务邮件)
Hội đàm thương mại (商务会谈)
Giao tiếp công sở (商务沟通)
Du lịch công tác (商务旅行)
Văn hóa thương mại (商务礼仪)
Nói cách khác, “商务” mang sắc thái trang trọng, chuyên môn hóa, không phải là việc kinh doanh nhỏ lẻ hằng ngày, mà ám chỉ hoạt động thương mại quy mô vừa hoặc lớn, có tổ chức và mục tiêu rõ ràng.
- Một số cụm từ thường gặp với 商务 (shāngwù):
Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
商务活动 shāngwù huódòng Hoạt động thương mại
商务谈判 shāngwù tánpàn Đàm phán thương mại
商务代表 shāngwù dàibiǎo Đại diện thương mại
商务邮件 shāngwù yóujiàn Email công việc
商务关系 shāngwù guānxì Quan hệ thương mại
商务合作 shāngwù hézuò Hợp tác thương mại
商务访问 shāngwù fǎngwèn Chuyến thăm thương mại
商务会议 shāngwù huìyì Hội nghị thương mại
商务文化 shāngwù wénhuà Văn hóa kinh doanh
商务接待 shāngwù jiēdài Tiếp đón thương mại - Mẫu câu có sử dụng 商务 – kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
Ví dụ 1:
他是一位经验丰富的商务谈判专家。
Tā shì yí wèi jīngyàn fēngfù de shāngwù tánpàn zhuānjiā.
Anh ấy là một chuyên gia đàm phán thương mại giàu kinh nghiệm.
Ví dụ 2:
商务活动需要良好的沟通技巧和礼仪常识。
Shāngwù huódòng xūyào liánghǎo de gōutōng jìqiǎo hé lǐyí chángshí.
Hoạt động thương mại đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt và kiến thức cơ bản về lễ nghi.
Ví dụ 3:
他去上海是为了参加一个重要的商务会议。
Tā qù Shànghǎi shì wèile cānjiā yí gè zhòngyào de shāngwù huìyì.
Anh ấy đến Thượng Hải để tham dự một hội nghị thương mại quan trọng.
Ví dụ 4:
请把这封商务邮件翻译成英文。
Qǐng bǎ zhè fēng shāngwù yóujiàn fānyì chéng Yīngwén.
Xin vui lòng dịch email công việc này sang tiếng Anh.
Ví dụ 5:
商务合作需要双方的信任和共识。
Shāngwù hézuò xūyào shuāngfāng de xìnrèn hé gòngshí.
Hợp tác thương mại cần có sự tin tưởng và đồng thuận từ cả hai bên.
Ví dụ 6:
商务礼仪在国际贸易中非常重要。
Shāngwù lǐyí zài guójì màoyì zhōng fēicháng zhòngyào.
Nghi thức thương mại rất quan trọng trong thương mại quốc tế.
Ví dụ 7:
公司安排我去德国进行商务访问。
Gōngsī ānpái wǒ qù Déguó jìnxíng shāngwù fǎngwèn.
Công ty cử tôi sang Đức để thực hiện chuyến thăm thương mại.
- Phân biệt 商务 với các từ gần nghĩa:
Từ vựng Pinyin Nghĩa So sánh với 商务
生意 shēngyì Việc làm ăn, buôn bán “生意” mang tính chất bình dân, chỉ việc kinh doanh nhỏ, còn “商务” trang trọng, chuyên nghiệp hơn
贸易 màoyì Thương mại, buôn bán quốc tế “贸易” nhấn mạnh đến việc trao đổi hàng hóa/dịch vụ giữa quốc gia, còn “商务” bao hàm toàn bộ công việc thương mại
业务 yèwù Nghiệp vụ, công việc chuyên môn “业务” thiên về công việc cụ thể trong doanh nghiệp (ví dụ: nghiệp vụ bán hàng, tài chính), còn “商务” thiên về tổng thể công việc liên quan đến giao thương
商业 shāngyè Ngành thương mại, lĩnh vực thương nghiệp “商业” là một khái niệm rộng bao gồm nền kinh tế thương mại nói chung, trong khi “商务” chỉ những hoạt động cụ thể liên quan đến giao dịch thương mại - Ứng dụng thực tế của từ 商务 trong đời sống và công việc:
Trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là các công ty xuất nhập khẩu, doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài, công ty đa quốc gia hoặc tổ chức thương mại, từ 商务 thường xuất hiện trong:
Tài liệu nội bộ (chương trình huấn luyện nhân viên về 商务礼仪 – văn hóa thương mại)
Hợp đồng hợp tác (các điều khoản về 商务合作 – hợp tác thương mại)
Thư tín email (商务邮件 – thư điện tử công việc)
Chương trình đào tạo tiếng Trung thương mại (商务汉语 – Business Chinese)
Ngoài ra, trong giáo trình luyện thi HSK và HSKK trung cấp, cao cấp, từ 商务 thường xuyên xuất hiện trong chủ đề liên quan đến công việc, công ty, thương mại quốc tế và kỹ năng nghề nghiệp.
商务 (shāngwù) là danh từ chỉ các hoạt động thương mại, thường mang tính chất chuyên nghiệp, trang trọng và liên quan đến doanh nghiệp, giao dịch, hợp tác thương mại.
Từ này là trọng tâm trong tiếng Trung chuyên ngành kinh tế – thương mại – kinh doanh – đối ngoại – ngoại thương.
Hiểu và sử dụng đúng từ “商务” không những giúp bạn đọc hiểu văn bản chuyên ngành, mà còn giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp trong môi trường làm việc quốc tế.
ChatGPT said:
Từ vựng tiếng Trung: 商务
- Định nghĩa chi tiết
Chữ Hán: 商务
Phiên âm: shāng wù
Loại từ: danh từ
Tiếng Việt: thương vụ, công việc kinh doanh, nghiệp vụ thương mại
Tiếng Anh: business affairs, commercial affairs, business
Giải nghĩa:
“商务” là một từ ghép gồm hai chữ: “商” (buôn bán, thương mại) và “务” (sự vụ, công việc), kết hợp lại mang nghĩa là các hoạt động kinh doanh, thương mại, công việc liên quan đến buôn bán, hợp tác kinh tế, giao dịch, tiếp khách, ký kết hợp đồng v.v…
Từ này được dùng nhiều trong lĩnh vực kinh doanh, kinh tế đối ngoại, xuất nhập khẩu, quan hệ hợp tác thương mại, và thường gắn liền với các hoạt động giao tiếp chuyên nghiệp, trang trọng trong môi trường doanh nghiệp.
- Phân tích từ ghép
Thành phần Phiên âm Nghĩa
商 shāng buôn bán, thương mại
务 wù công việc, nghiệp vụ, vụ việc
→ “商务” có thể hiểu là nghiệp vụ trong lĩnh vực thương mại hoặc kinh doanh.
- Loại từ và cách sử dụng
Loại từ: Danh từ
Vị trí trong câu: Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ khác)
Ví dụ vị trí:
商务会议 (hội nghị thương mại)
商务活动 (hoạt động kinh doanh)
商务人员 (nhân viên kinh doanh)
商务谈判 (đàm phán thương mại)
- Mẫu câu ví dụ kèm giải nghĩa
A. Dùng 商务 để chỉ hoạt động kinh doanh
他是一个经验丰富的商务人士。
Tā shì yī gè jīngyàn fēngfù de shāngwù rénshì.
→ Anh ấy là một người làm kinh doanh có nhiều kinh nghiệm.
这次出差是为了处理一些重要的商务事务。
Zhè cì chūchāi shì wèile chǔlǐ yīxiē zhòngyào de shāngwù shìwù.
→ Chuyến công tác lần này là để xử lý một số việc thương vụ quan trọng.
我们需要安排一次商务会谈。
Wǒmen xūyào ānpái yī cì shāngwù huìtán.
→ Chúng tôi cần sắp xếp một cuộc đàm phán thương mại.
B. Dùng 商务 làm định ngữ
商务谈判是达成合作的关键。
Shāngwù tánpàn shì dáchéng hézuò de guānjiàn.
→ Đàm phán thương mại là chìa khóa để đạt được sự hợp tác.
她穿了一套正式的商务西装。
Tā chuān le yī tào zhèngshì de shāngwù xīzhuāng.
→ Cô ấy mặc một bộ vest công sở trang trọng.
商务邮件要注意礼貌和格式。
Shāngwù yóujiàn yào zhùyì lǐmào hé géshì.
→ Thư điện tử thương mại cần chú ý đến sự lịch sự và định dạng.
C. Dùng trong hoàn cảnh công việc
他正在准备下周的商务演讲。
Tā zhèngzài zhǔnbèi xià zhōu de shāngwù yǎnjiǎng.
→ Anh ấy đang chuẩn bị bài thuyết trình kinh doanh cho tuần sau.
商务环境的变化影响了我们的发展策略。
Shāngwù huánjìng de biànhuà yǐngxiǎng le wǒmen de fāzhǎn cèlüè.
→ Sự thay đổi của môi trường kinh doanh đã ảnh hưởng đến chiến lược phát triển của chúng tôi.
- Từ vựng liên quan mở rộng
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务谈判 shāngwù tánpàn đàm phán thương mại
商务会谈 shāngwù huìtán hội đàm kinh doanh
商务邮件 shāngwù yóujiàn email công việc
商务旅行 shāngwù lǚxíng chuyến đi công tác
商务接待 shāngwù jiēdài tiếp khách thương mại
商务活动 shāngwù huódòng hoạt động kinh doanh
商务英语 shāngwù yīngyǔ tiếng Anh thương mại
商务环境 shāngwù huánjìng môi trường kinh doanh
商务策略 shāngwù cèlüè chiến lược thương mại
商务代表 shāngwù dàibiǎo đại diện kinh doanh - Các cấu trúc thường dùng với 商务
安排商务会议:sắp xếp cuộc họp thương mại
进行商务交流:tiến hành giao lưu thương mại
商务活动频繁:hoạt động kinh doanh dày đặc
适合商务场合:phù hợp với môi trường công việc
商务礼仪很重要:nghi thức kinh doanh rất quan trọng
- Ghi chú sử dụng
Từ “商务” thường dùng trong văn phong trang trọng, chuyên nghiệp.
Không nên dùng từ này để thay cho “做买卖” hoặc “做生意” trong các văn cảnh dân dã, đời thường.
Thường thấy trong các văn bản hợp đồng, thư tín, hội nghị, email, hoặc các khóa học như “商务汉语” (tiếng Trung thương mại), “商务谈判技巧” (kỹ năng đàm phán kinh doanh)…
- 商务 là gì?
商务 (shāngwù) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là công việc thương mại, hoạt động kinh doanh, hoặc giao dịch thương mại. Nó bao hàm mọi hoạt động liên quan đến kinh doanh, mua bán, đàm phán, thương lượng, ký kết hợp đồng, v.v…
Tùy ngữ cảnh, “商务” có thể dịch là:
Công việc kinh doanh
Giao dịch thương mại
Công vụ thương mại
Thương mại
Hoạt động thương mại
- Loại từ và chức năng ngữ pháp
Danh từ (名词): Dùng để chỉ lĩnh vực, hoạt động, công việc liên quan đến thương mại và kinh doanh.
Tính từ sử dụng như định ngữ (形容词作用): Khi đứng trước danh từ khác để tạo thành cụm danh từ ghép (ví dụ: 商务会议 – hội nghị thương mại).
- Ý nghĩa chi tiết của 商务
“商务” không chỉ nói đến hoạt động kinh doanh nói chung, mà còn bao gồm các hoạt động mang tính chính thức như:
Giao tiếp trong kinh doanh
Đàm phán thương mại
Giao dịch buôn bán
Chuyến đi công tác thương mại
Các hội nghị, hội thảo chuyên về thương mại
Nó nhấn mạnh vào tính chất chuyên nghiệp, trang trọng, nghi thức và thực tế kinh doanh.
- Một số ví dụ câu có sử dụng từ “商务” (kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1:
他是商务代表,负责与客户谈判。
Tā shì shāngwù dàibiǎo, fùzé yǔ kèhù tánpàn.
→ Anh ấy là đại diện thương mại, phụ trách đàm phán với khách hàng.
Ví dụ 2:
我明天要去上海参加一个商务会议。
Wǒ míngtiān yào qù Shànghǎi cānjiā yī gè shāngwù huìyì.
→ Ngày mai tôi sẽ đến Thượng Hải để tham dự một hội nghị thương mại.
Ví dụ 3:
他的穿着非常符合商务场合的要求。
Tā de chuānzhuó fēicháng fúhé shāngwù chǎnghé de yāoqiú.
→ Cách ăn mặc của anh ấy rất phù hợp với yêu cầu của hoàn cảnh thương mại.
Ví dụ 4:
她在商务谈判中表现得非常专业。
Tā zài shāngwù tánpàn zhōng biǎoxiàn de fēicháng zhuānyè.
→ Cô ấy thể hiện rất chuyên nghiệp trong buổi đàm phán thương mại.
Ví dụ 5:
这是一次非常重要的商务活动。
Zhè shì yī cì fēicháng zhòngyào de shāngwù huódòng.
→ Đây là một hoạt động thương mại rất quan trọng.
Ví dụ 6:
商务英语在国际贸易中非常实用。
Shāngwù yīngyǔ zài guójì màoyì zhōng fēicháng shíyòng.
→ Tiếng Anh thương mại rất hữu dụng trong thương mại quốc tế.
- Một số cụm từ phổ biến với từ “商务”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商务谈判 shāngwù tánpàn Đàm phán thương mại
商务活动 shāngwù huódòng Hoạt động kinh doanh
商务会议 shāngwù huìyì Hội nghị thương mại
商务代表 shāngwù dàibiǎo Đại diện thương mại
商务旅游 shāngwù lǚyóu Du lịch công tác
商务合作 shāngwù hézuò Hợp tác kinh doanh
商务英语 shāngwù yīngyǔ Tiếng Anh thương mại
商务环境 shāngwù huánjìng Môi trường thương mại
商务信函 shāngwù xìnhán Thư tín thương mại
商务礼仪 shāngwù lǐyí Nghi thức thương mại - Ngữ cảnh sử dụng từ “商务” trong thực tế
Trong đàm phán và ký kết hợp đồng: 商务谈判,商务合同
Trong các buổi gặp gỡ chính thức: 商务会议,商务接待
Trong du lịch công tác: 商务出差,商务旅行
Trong học tập và đào tạo: 商务汉语,商务英语课程
Trong phong cách ăn mặc: 商务装(trang phục công sở), 商务打扮
- So sánh 商务 với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
生意 shēngyì Việc làm ăn Mang tính dân dã, ít trang trọng hơn “商务”
贸易 màoyì Thương mại Nhấn mạnh đến hoạt động buôn bán hàng hóa quốc tế
营业 yíngyè Kinh doanh, mở cửa Dùng cho các cửa hàng, công ty hoạt động kinh doanh
商业 shāngyè Ngành thương mại Khái niệm rộng hơn, bao gồm cả mô hình và hệ thống thương mại
“商务” là một từ vựng thiết yếu trong tiếng Trung chuyên ngành kinh tế, thương mại và giao tiếp kinh doanh. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, trang trọng, và mang tính chất quốc tế rõ ràng. Việc nắm vững cách sử dụng từ này giúp người học tiếng Trung giao tiếp hiệu quả hơn trong các môi trường như công ty, hội thảo, triển lãm thương mại và đàm phán quốc tế.

