HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster号 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

号 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“号” (phiên âm: hào hoặc hào/hào) trong tiếng Trung là một danh từ và cũng có thể là lượng từ, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt trong cách nói về ngày tháng, số thứ tự, số nhà, số hiệu, biển số, v.v. “号” (hào) trong tiếng Trung là một danh từ, lượng từ, và đôi khi là động từ, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ cực kỳ phổ biến, thường dùng để chỉ số thứ tự, ngày trong tháng, số hiệu, biển số, hoặc biểu tượng.

Đánh giá post

号 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

“号” (hào) trong tiếng Trung là một danh từ, lượng từ, và đôi khi là động từ, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ cực kỳ phổ biến, thường dùng để chỉ số thứ tự, ngày trong tháng, số hiệu, biển số, hoặc biểu tượng.

  1. Giải thích chi tiết
    Chữ Hán: 号

Phiên âm: hào

Hán Việt: hiệu

Loại từ: Danh từ / Lượng từ / Động từ

Nghĩa chính:

Số thứ tự: số nhà, số phòng, số áo, số giày…

Ngày trong tháng: ngày mấy

Số hiệu / mã số: số tàu, số xe, số chuyến bay…

Biểu tượng / ký hiệu: dấu hiệu, ký hiệu

Tên hiệu / biệt hiệu: tên gọi khác, tên hiệu của người xưa

(Động từ): gọi tên, đặt tên (ít dùng, văn cổ)

  1. Các cách dùng phổ biến
    Cách dùng Nghĩa Ví dụ ngắn
    日期 + 号 Ngày trong tháng 今天是几号?→ Hôm nay là ngày mấy?
    房间 + 号 Số phòng 你住几号房?→ Bạn ở phòng số mấy?
    鞋子 + 号 Cỡ giày 我穿42号。→ Tôi mang cỡ 42.
    火车 + 号 Số hiệu tàu 这趟是G123号列车。→ Đây là tàu cao tốc số G123.
    名 + 号 Biệt hiệu 他号“东坡居士”。→ Ông ấy hiệu là “Đông Pha cư sĩ”.
  2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
    今天是几号? Jīntiān shì jǐ hào? → Hôm nay là ngày mấy?

我的生日是八月十五号。 Wǒ de shēngrì shì bā yuè shíwǔ hào. → Sinh nhật tôi là ngày 15 tháng 8.

他住在五号楼。 Tā zhù zài wǔ hào lóu. → Anh ấy sống ở tòa nhà số 5.

请问你穿几号鞋? Qǐngwèn nǐ chuān jǐ hào xié? → Xin hỏi bạn mang giày cỡ bao nhiêu?

这是我的电话号码。 Zhè shì wǒ de diànhuà hàomǎ. → Đây là số điện thoại của tôi.

这辆车的车牌号是多少? Zhè liàng chē de chēpái hào shì duōshǎo? → Biển số xe này là bao nhiêu?

他号“梅花道人”。 Tā hào “Méihuā dàorén”. → Ông ấy hiệu là “Đạo nhân Hoa Mai”.

你是几号考生? Nǐ shì jǐ hào kǎoshēng? → Bạn là thí sinh số mấy?

这封信是寄给十号房间的。 Zhè fēng xìn shì jì gěi shí hào fángjiān de. → Bức thư này gửi đến phòng số 10.

我坐的是K136次列车,15号车厢。 Wǒ zuò de shì K136 cì lièchē, shíwǔ hào chēxiāng. → Tôi đi tàu K136, toa số 15.

  1. Một số cụm từ cố định với “号”
    Cụm từ Nghĩa
    号码 (hàomǎ) Mã số, số hiệu
    车牌号 (chēpái hào) Biển số xe
    房号 (fáng hào) Số phòng
    门牌号 (ménpái hào) Số nhà
    船号 (chuán hào) Số hiệu tàu thủy
    代号 (dàihào) Mật danh, mã hiệu
    口号 (kǒuhào) Khẩu hiệu
    外号 (wàihào) Biệt danh
  2. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    号 hào Số thứ tự, ngày, mã hiệu Dùng rất phổ biến
    数字 shùzì Con số, chữ số Nhấn mạnh bản thân con số
    编号 biānhào Mã số, số thứ tự được đánh Dùng trong quản lý, đánh số
    名号 mínghào Tên hiệu, danh xưng Thường dùng trong văn học cổ

“号” (phiên âm: hào hoặc hào/hào) trong tiếng Trung là một danh từ và cũng có thể là lượng từ, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt trong cách nói về ngày tháng, số thứ tự, số nhà, số hiệu, biển số, v.v.

  1. Định nghĩa và loại từ
    Chữ Hán: 号

Phiên âm: hào

Loại từ: Danh từ, lượng từ

Nghĩa tiếng Việt: số, số hiệu, ngày (trong tháng), biệt hiệu, ký hiệu

  1. Các nghĩa phổ biến và cách dùng
    a. Dùng để chỉ ngày trong tháng
    Cấu trúc: Số + 号 → ngày mấy

Ví dụ:

今天几号? Jīntiān jǐ hào? → Hôm nay là ngày mấy?

我是三月十五号出生的。 Wǒ shì sān yuè shíwǔ hào chūshēng de. → Tôi sinh ngày 15 tháng 3.

b. Dùng để chỉ số thứ tự, số hiệu
Ví dụ:

他住在八号楼。 Tā zhù zài bā hào lóu. → Anh ấy sống ở tòa nhà số 8.

我的房间是203号。 Wǒ de fángjiān shì èr líng sān hào. → Phòng của tôi là số 203.

这是五号线地铁。 Zhè shì wǔ hào xiàn dìtiě. → Đây là tuyến tàu điện ngầm số 5.

c. Dùng để chỉ biển số, số xe, số tàu, số hiệu
Ví dụ:

他的车牌号是京A12345。 Tā de chēpái hào shì Jīng A yī èr sān sì wǔ. → Biển số xe của anh ấy là 京A12345.

这艘船叫“和平号”。 Zhè sōu chuán jiào “Hépíng hào”. → Con tàu này tên là “Hòa Bình”.

d. Dùng để chỉ biệt hiệu, tên hiệu
Ví dụ:

他有个外号叫“小胖”。 Tā yǒu gè wàihào jiào “Xiǎo Pàng”. → Anh ấy có biệt danh là “Mập nhỏ”.

“鲁迅”是周树人的笔号。 “Lǔ Xùn” shì Zhōu Shùrén de bǐhào. → “Lỗ Tấn” là bút danh của Chu Thụ Nhân.

  1. Một số mẫu câu thông dụng
    今天是几号? Jīntiān shì jǐ hào? → Hôm nay là ngày mấy?

请问你住几号房? Qǐngwèn nǐ zhù jǐ hào fáng? → Xin hỏi bạn ở phòng số mấy?

你知道他的车牌号吗? Nǐ zhīdào tā de chēpái hào ma? → Bạn có biết biển số xe của anh ấy không?

这条街的门牌号很乱。 Zhè tiáo jiē de ménpái hào hěn luàn. → Số nhà trên con phố này rất lộn xộn.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    号 hào số, ngày, hiệu Dùng cho ngày tháng, số hiệu, biệt hiệu
    数 shù con số, số lượng Dùng trong toán học, thống kê
    数字 shùzì chữ số Dùng để chỉ ký hiệu số học
    编号 biānhào mã số, số thứ tự Dùng trong quản lý, đánh số
  2. Ứng dụng trong thực tế
    Trong đời sống: hỏi ngày tháng, số nhà, số phòng, số xe

Trong hành chính: ghi số hiệu văn bản, mã số nhân viên

Trong văn học: dùng làm bút danh, biệt hiệu

Trong giao thông: số tuyến xe buýt, tàu điện, biển số xe

  1. 【号】là gì?
    Hán tự: 号

Phiên âm: hào

Tiếng Việt: số, ngày (trong tháng), cỡ (quần áo), ký hiệu

  1. Từ loại
    Danh từ (名词)

Đôi khi là lượng từ, hoặc ký hiệu trong các trường hợp đặc biệt

  1. Giải thích chi tiết
    “号” là một trong những danh từ phổ biến trong tiếng Trung. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực sử dụng:

a. Chỉ số đếm ngày trong tháng
Ví dụ: 今天是几号?→ Hôm nay là ngày mấy?

b. Chỉ số nhà, số hiệu (địa chỉ, xe, phòng, v.v.)
Ví dụ: 我住在10号楼。→ Tôi sống ở tòa số 10.

c. Chỉ cỡ (quần áo, giày dép…)
Ví dụ: 你穿多大号的鞋?→ Bạn mang giày cỡ bao nhiêu?

d. Tên hiệu, biệt danh, tên gọi riêng, số hiệu
Ví dụ: 他是“大虎号”的船长。→ Anh ấy là thuyền trưởng tàu “Đại Hổ”.

  1. Cách sử dụng và ví dụ thực tế
    1) Dùng để chỉ ngày (trong tháng)
    Mẫu câu Phiên âm Dịch nghĩa
    今天几号? Jīntiān jǐ hào? Hôm nay là ngày mấy?
    今天是七月八号。 Jīntiān shì qī yuè bā hào. Hôm nay là ngày 8 tháng 7.
    你的生日是几号? Nǐ de shēngrì shì jǐ hào? Sinh nhật bạn là ngày mấy?
    明天是几号? Míngtiān shì jǐ hào? Ngày mai là ngày mấy?

2) Dùng để chỉ số nhà, số phòng, biển số…
Mẫu câu Phiên âm Dịch nghĩa
他家住在15号楼。 Tā jiā zhù zài shíwǔ hào lóu. Nhà anh ấy ở tòa nhà số 15.
我住在A栋3号。 Wǒ zhù zài A dòng sān hào. Tôi ở tòa A, số 3.
你的车牌号是多少? Nǐ de chēpái hào shì duōshǎo? Biển số xe của bạn là bao nhiêu?
请填写你的房间号。 Qǐng tiánxiě nǐ de fángjiān hào. Vui lòng điền số phòng của bạn.

3) Dùng để chỉ cỡ (size) – thường trong quần áo, giày dép
Mẫu câu Phiên âm Dịch nghĩa
你穿几号鞋? Nǐ chuān jǐ hào xié? Bạn mang giày cỡ bao nhiêu?
我穿38号的鞋。 Wǒ chuān sānshíbā hào de xié. Tôi mang giày cỡ 38.
这件衣服有大号吗? Zhè jiàn yīfu yǒu dà hào ma? Bộ đồ này có cỡ lớn không?
我要一双39号的运动鞋。 Wǒ yào yì shuāng sānshíjiǔ hào de yùndòngxié. Tôi cần một đôi giày thể thao cỡ 39.

4) Dùng trong tên gọi, số hiệu đặc biệt
Mẫu câu Phiên âm Dịch nghĩa
“和平号”是中国的一艘宇宙飞船。 “Hépíng hào” shì Zhōngguó de yì sōu yǔzhòu fēichuán. “Hòa Bình” là một con tàu vũ trụ của Trung Quốc.
他开的店叫“老张号”。 Tā kāi de diàn jiào “Lǎo Zhāng hào”. Cửa hàng anh ấy mở tên là “Hiệu Lão Trương”.

  1. Một số cụm từ cố định với “号”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    几号 jǐ hào Ngày mấy
    号码 hàomǎ Mã số, số hiệu
    大号 dà hào Cỡ lớn
    中号 zhōng hào Cỡ vừa
    小号 xiǎo hào Cỡ nhỏ
    编号 biānhào Mã số thứ tự, số đăng ký
    门牌号 ménpái hào Số nhà
    房间号 fángjiān hào Số phòng
    车牌号 chēpái hào Biển số xe
    手机号 shǒujī hào Số điện thoại di động
  2. Phân biệt “号” và “日”
    Từ vựng Tình huống dùng Khác biệt chính
    号 Khẩu ngữ, đời thường Dùng trong giao tiếp hằng ngày, nói chuyện
    日 Văn viết, hành chính Dùng trong văn bản, giấy tờ, thông báo chính thức

Ví dụ:

2025年7月8号(nói hàng ngày)

2025年7月8日(dùng trong giấy tờ, hợp đồng)

  1. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
    Từ điển tiếng Trung ChineMaster là hệ thống từ điển học thuật chuyên sâu do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ biên soạn – là tài liệu độc quyền được sử dụng trong:

Lớp luyện thi HSK từ cấp 1 đến cấp 9

Các khóa học giao tiếp thực chiến tiếng Trung

Khóa học tiếng Trung chuyên ngành: kế toán, văn phòng, kỹ thuật, thương mại, y tế…

Đặc điểm nổi bật:
Giải thích từ vựng sâu sắc: từ loại, cấu trúc, sắc thái ngữ nghĩa

Ví dụ phong phú (có phiên âm, dịch nghĩa), sát với đề thi và thực tiễn

Tích hợp hệ thống mẫu câu đa dạng: khẩu ngữ, viết học thuật, hành chính

Là giáo trình chính thức tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Số 1, ngõ 48, Tô Vĩnh Diện, Thanh Xuân, Hà Nội

  1. 号 (hào) là gì?
    号 là một từ tiếng Trung đa nghĩa, thường được dùng với các ý nghĩa chính như “số”, “ngày”, “kích cỡ”, “dấu hiệu”, hoặc “tên hiệu” tùy thuộc vào ngữ cảnh. Đây là một từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, xuất hiện trong các tình huống liên quan đến số thứ tự, ngày tháng, kích thước, hoặc tên gọi đặc biệt.

Loại từ:
Danh từ (名词): Chỉ số thứ tự, ngày, kích cỡ, hoặc tên hiệu.
Động từ (动词) (ít phổ biến): Chỉ hành động gọi, hô, hoặc ra lệnh.
Danh từ phụ (量词): Dùng làm lượng từ trong một số trường hợp, ví dụ để chỉ số thứ tự của ngày.
Nghĩa chi tiết:
Số thứ tự:
Chỉ số thứ tự của một đối tượng, như số phòng, số xe, hoặc số thứ tự trong danh sách.
Ví dụ: 我的房间是305号 (Wǒ de fángjiān shì sān líng wǔ hào) – Phòng của tôi là số 305.
Ngày:
Dùng để chỉ ngày trong tháng, thường kết hợp với số.
Ví dụ: 今天是星期二,七月八号 (Jīntiān shì xīngqī’èr, qīyuè bā hào) – Hôm nay là thứ Ba, ngày 8 tháng 7.
Kích cỡ:
Chỉ kích thước hoặc cỡ của quần áo, giày dép.
Ví dụ: 这双鞋是42号 (Zhè shuāng xié shì sìshí’èr hào) – Đôi giày này là cỡ 42.
Tên hiệu/Biệt hiệu:
Chỉ tên gọi hoặc biệt hiệu của một người, tổ chức, hoặc thương hiệu.
Ví dụ: 他有个外号叫“小虎” (Tā yǒu gè wàihào jiào “xiǎohǔ”) – Anh ấy có biệt hiệu là “Tiểu Hổ”.
Động từ (Hô, gọi) (ít phổ biến):
Chỉ hành động gọi to, ra lệnh, hoặc tuyên bố.
Ví dụ: 他号了一声,大家都安静了 (Tā hào le yī shēng, dàjiā dōu ānjìng le) – Anh ấy hô một tiếng, mọi người đều yên lặng.

  1. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
    ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tiếng Trung phổ biến, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung từ trình độ sơ cấp đến nâng cao. Đây là một công cụ hữu ích, đặc biệt với người Việt Nam, cung cấp các tính năng như tra từ vựng, giải nghĩa chi tiết, phiên âm (pinyin), ví dụ minh họa, bài học ngữ pháp, và tài liệu thực hành.

Đặc điểm nổi bật của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng: Cung cấp nghĩa tiếng Việt, tiếng Anh, phiên âm pinyin, và các câu ví dụ minh họa.
Học ngữ pháp: Giải thích chi tiết các cấu trúc ngữ pháp kèm ví dụ thực tế.
Tài liệu học tập: Bao gồm bài giảng, video, và bài tập thực hành.
Hỗ trợ phát âm: Có tính năng nghe phát âm chuẩn từ người bản xứ.
Ứng dụng di động: Có thể tải trên iOS và Android, tiện lợi cho việc học mọi lúc, mọi nơi.
ChineMaster được nhiều người học tiếng Trung tại Việt Nam sử dụng, đặc biệt là những người tự học hoặc chuẩn bị cho các kỳ thi HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi – Kỳ thi trình độ tiếng Trung).

  1. Giải thích chi tiết về 号 trong ngữ cảnh thực tế
    Loại từ và cách sử dụng:
    Danh từ (Số thứ tự):
    Dùng để chỉ số thứ tự của một đối tượng, như số phòng, số vé, hoặc số thứ tự trong danh sách.
    Cấu trúc: Số + 号 + (Đối tượng).
    Ví dụ 1:
    Câu: 我的座位是12号。
    Phiên âm: Wǒ de zuòwèi shì shí’èr hào.
    Nghĩa: Ghế của tôi là số 12.
    Ví dụ 2:
    Câu: 这辆车是108号公交车。
    Phiên âm: Zhè liàng chē shì yībǎibā hào gōngjiāochē.
    Nghĩa: Chiếc xe này là xe buýt số 108.
    Danh từ (Ngày trong tháng):
    Dùng để chỉ ngày cụ thể trong tháng, thường kết hợp với số và tháng.
    Cấu trúc: (Tháng) + Số + 号.
    Ví dụ 1:
    Câu: 我的生日是十月一号。
    Phiên âm: Wǒ de shēngrì shì shíyuè yī hào.
    Nghĩa: Sinh nhật của tôi là ngày 1 tháng 10.
    Ví dụ 2:
    Câu: 今天是七月八号。
    Phiên âm: Jīntiān shì qīyuè bā hào.
    Nghĩa: Hôm nay là ngày 8 tháng 7.
    Danh từ (Kích cỡ):
    Chỉ kích thước hoặc cỡ của quần áo, giày dép.
    Cấu trúc: Số + 号 + (Đối tượng).
    Ví dụ 1:
    Câu: 我穿38号的鞋。
    Phiên âm: Wǒ chuān sānshíbā hào de xié.
    Nghĩa: Tôi mang giày cỡ 38.
    Ví dụ 2:
    Câu: 这件衣服是M号。
    Phiên âm: Zhè jiàn yīfu shì M hào.
    Nghĩa: Bộ quần áo này là cỡ M.
    Danh từ (Tên hiệu/Biệt hiệu):
    Chỉ tên gọi hoặc biệt hiệu của một người, tổ chức, hoặc thương hiệu.
    Cấu trúc: (外/绰)号 + 叫 + Tên.
    Ví dụ 1:
    Câu: 他的绰号叫“大力士”。
    Phiên âm: Tā de chuòhào jiào “dàlìshì”.
    Nghĩa: Biệt hiệu của anh ấy là “Đại lực sĩ”.
    Ví dụ 2:
    Câu: 这个品牌的号是“飞鹰”。
    Phiên âm: Zhège pǐnpái de hào shì “fēiyīng”.
    Nghĩa: Tên hiệu của thương hiệu này là “Phi Ưng”.
    Động từ (Hô, gọi):
    Chỉ hành động gọi to, ra lệnh, hoặc tuyên bố.
    Cấu trúc: 号 + (一)声/令.
    Ví dụ 1:
    Câu: 他号了一声,所有人都停下来。
    Phiên âm: Tā hào le yī shēng, suǒyǒu rén dōu tíng xiàlái.
    Nghĩa: Anh ấy hô một tiếng, mọi người đều dừng lại.
    Ví dụ 2:
    Câu: 队长号令大家集合。
    Phiên âm: Duìzhǎng hàolìng dàjiā jíhé.
    Nghĩa: Đội trưởng ra lệnh mọi người tập hợp.
  2. Nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Dưới đây là các ví dụ phong phú, được chia theo các nghĩa và ngữ cảnh sử dụng:

Số thứ tự:
Câu: 我的车票是23号。
Phiên âm: Wǒ de chēpiào shì èrshísān hào.
Nghĩa: Vé xe của tôi là số 23.
Câu: 这栋楼的101号房间在哪儿?
Phiên âm: Zhè dòng lóu de yīlíngyī hào fángjiān zài nǎr?
Nghĩa: Phòng số 101 của tòa nhà này ở đâu?
Cảnh: 请到5号窗口办理手续。
Phiên âm: Qǐng dào wǔ hào chuāngkǒu bànlǐ shǒuxù.
Nghĩa: Vui lòng đến quầy số 5 để làm thủ tục.
Câu: 我的学号是2023001。
Phiên âm: Wǒ de xuéhào shì èrlíng’èrsān línglíngyī.
Nghĩa: Số học sinh của tôi là 2023001.
Câu: 这列火车是G123号。
Phiên âm: Zhè liè huǒchē shì G yībǎi’èrshísān hào.
Nghĩa: Chuyến tàu này là số G123.
Ngày trong tháng:
Câu: 今天是八月十五号,中秋节。
Phiên âm: Jīntiān shì bāyuè shíwǔ hào, zhōngqiūjié.
Nghĩa: Hôm nay là ngày 15 tháng 8, Tết Trung Thu.
Câu: 考试定在六月二十号。
Phiên âm: Kǎoshì dìng zài liùyuè èrshí hào.
Nghĩa: Kỳ thi được ấn định vào ngày 20 tháng 6.
Câu: 我的生日是三月八号。
Phiên âm: Wǒ de shēngrì shì sānyuè bā hào.
Nghĩa: Sinh nhật của tôi là ngày 8 tháng 3.
Câu: 今天是星期五,七月十一号。
Phiên âm: Jīntiān shì xīngqīwǔ, qīyuè shíyī hào.
Nghĩa: Hôm nay là thứ Sáu, ngày 11 tháng 7.
Câu: 我们计划在五号出发。
Phiên âm: Wǒmen jìhuà zài wǔ hào chūfā.
Nghĩa: Chúng tôi dự định khởi hành vào ngày 5.
Kích cỡ:
Câu: 这件衬衫是L号。
Phiên âm: Zhè jiàn chènshān shì L hào.
Nghĩa: Chiếc áo sơ mi này là cỡ L.
Câu: 我需要一双39号的运动鞋。
Phiên âm: Wǒ xūyào yī shuāng sānshíjiǔ hào de yùndòngxié.
Nghĩa: Tôi cần một đôi giày thể thao cỡ 39.
Câu: 这顶帽子是58号。
Phiên âm: Zhè dǐng màozi shì wǔshíbā hào.
Nghĩa: Chiếc mũ này là cỡ 58.
Câu: 你穿几号的衣服?
Phiên âm: Nǐ chuān jǐ hào de yīfu?
Nghĩa: Bạn mặc quần áo cỡ nào?
Câu: 这件外套有S号吗?
Phiên âm: Zhè jiàn wàitào yǒu S hào ma?
Nghĩa: Áo khoác này có cỡ S không?
Tên hiệu/Biệt hiệu:
Câu: 他的外号叫“老鹰”。
Phiên âm: Tā de wàihào jiào “lǎoyīng”.
Nghĩa: Biệt hiệu của anh ấy là “Đại Bàng”.
Câu: 这个乐队的号是“风暴”。
Phiên âm: Zhège yuèduì de hào shì “fēngbào”.
Nghĩa: Tên hiệu của ban nhạc này là “Cơn Bão”.
Câu: 她的绰号叫“小猫”。
Phiên âm: Tā de chuòhào jiào “xiǎomāo”.
Nghĩa: Biệt hiệu của cô ấy là “Mèo Con”.
Câu: 这个公司的品牌号很有名。
Phiên âm: Zhège gōngsī de pǐnpái hào hěn yǒumíng.
Nghĩa: Tên hiệu thương hiệu của công ty này rất nổi tiếng.
Câu: 他的号在学校里很响亮。
Phiên âm: Tā de hào zài xuéxiào lǐ hěn xiǎngliàng.
Nghĩa: Biệt hiệu của anh ấy rất nổi trong trường.
Động từ (Hô, gọi):
Câu: 他号了一声,比赛开始了。
Phiên âm: Tā hào le yī shēng, bǐsài kāishǐ le.
Nghĩa: Anh ấy hô một tiếng, trận đấu bắt đầu.
Câu: 老师号令学生们排队。
Phiên âm: Lǎoshī hàolìng xuéshēngmen páiduì.
Nghĩa: Giáo viên ra lệnh cho học sinh xếp hàng.
Câu: 他号了口令,队伍前进。
Phiên âm: Tā hào le kǒulìng, duìwǔ qiánjìn.
Nghĩa: Anh ấy hô khẩu lệnh, đội ngũ tiến lên.
Câu: 队长号了一声,大家都集合了。
Phiên âm: Duìzhǎng hào le yī shēng, dàjiā dōu jíhé le.
Nghĩa: Đội trưởng hô một tiếng, mọi người tập hợp lại.
Câu: 他号了号角,战斗开始了。
Phiên âm: Tā hào le hàojiao, zhàndòu kāishǐ le.
Nghĩa: Anh ấy thổi kèn hiệu, trận chiến bắt đầu.

号 là một từ đa năng trong tiếng Trung, được dùng chủ yếu như danh từ để chỉ số thứ tự, ngày trong tháng, kích cỡ, hoặc tên hiệu/biệt hiệu, và đôi khi như động từ để chỉ hành động hô, gọi, ra lệnh. Từ này xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến số liệu, ngày tháng, hoặc biệt danh.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 号

  1. Thông tin cơ bản
    Tiếng Trung: 号

Phiên âm: hào

Loại từ: Danh từ (名词), lượng từ (量词), số đếm (助数词)

HSK cấp: Xuất hiện từ HSK 1

  1. Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    “号” là một từ đa nghĩa, có thể dùng để chỉ:

Ngày (trong tháng)

Số hiệu / số thứ tự

Biển số, số phòng, số nhà, số áo, v.v.

Tên hiệu, biệt hiệu (trong văn học cổ)

  1. Các nghĩa chính
    Nghĩa chính Cách dùng Ví dụ
    Ngày trong tháng Dùng như số đếm chỉ ngày 今天是几号?→ Hôm nay là ngày mấy?
    Số (số nhà, số xe…) Chỉ số thứ tự cụ thể 这是五号房间。→ Đây là phòng số 5.
    Số hiệu quần áo Chỉ cỡ size quần áo 我穿38号。→ Tôi mặc size 38.
    Biệt hiệu (văn học) Tên hiệu của học giả, văn nhân xưa 他号“青山”。→ Biệt hiệu của ông ấy là “Thanh Sơn”.
  2. Cấu trúc và vị trí trong câu
    Số + 号 → chỉ số thứ tự
    例:12号 (số 12), 八号楼 (toà nhà số 8)

日期 + 号 → chỉ ngày trong tháng
例:今天是8号 (Hôm nay là ngày 8)

房间/门牌/车牌/鞋子 + 号 → số nhà, số xe, size giày…
例:他住在16号。→ Anh ấy sống ở số 16.

  1. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm & tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    今天是几号?
    Jīntiān shì jǐ hào?
    → Hôm nay là ngày mấy?

Ví dụ 2:
我哥哥是十二号出生的。
Wǒ gēge shì shí’èr hào chūshēng de.
→ Anh trai tôi sinh ngày 12.

Ví dụ 3:
我穿39号鞋。
Wǒ chuān sānshíjiǔ hào xié.
→ Tôi đi giày size 39.

Ví dụ 4:
你住几号房?
Nǐ zhù jǐ hào fáng?
→ Bạn ở phòng số mấy?

Ví dụ 5:
他的车牌号是A5689。
Tā de chēpái hào shì A5689.
→ Biển số xe của anh ấy là A5689.

  1. Cụm từ phổ biến với “号”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    号码 hàomǎ Số (nói chung: số điện thoại, số nhà…)
    电话号 diànhuà hào Số điện thoại
    门牌号 ménpái hào Số nhà
    出生号 chūshēng hào Ngày sinh
    学号 xuéhào Mã số học sinh
    衣服号码 yīfú hàomǎ Số áo / size áo
  2. So sánh với các từ tương đương
    Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    号 (hào) Số thứ tự, ngày Dùng để chỉ ngày tháng, số xe, số phòng, size quần áo
    日 (rì) Ngày (trang trọng) Dùng trong văn viết, lịch sự hơn “号”
    数 (shù) Con số, số lượng Từ tổng quát, không dùng để chỉ ngày hay thứ tự
    次 (cì) Lần, lượt Chỉ số lần hành động xảy ra
  3. Tổng kết từ vựng
    Thành phần Nội dung
    Từ vựng 号 (hào)
    Loại từ Danh từ, lượng từ, từ đếm thứ tự
    Nghĩa chính Ngày trong tháng, số hiệu, số thứ tự, size quần áo
    Cách dùng điển hình 几号?房间号、车牌号、鞋码、出生号
    Ứng dụng thực tế Hỏi ngày sinh, hỏi số điện thoại, đặt lịch, đăng ký, đi mua sắm
  4. Ứng dụng trong chương trình ChineMaster
    Trong giáo trình Hán ngữ sơ cấp ChineMaster, từ “号” xuất hiện trong các bài học về:

Ngày tháng năm

Lịch trình cá nhân

Hỏi số điện thoại

Giao tiếp tại khách sạn, cửa hàng, trường học

Đây là một từ vựng cốt lõi của nhóm từ chỉ ngày tháng, số đếm, định danh, được đưa vào luyện tập xuyên suốt từ trình độ HSK 1 đến HSK 3, phục vụ kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết – Gõ – Dịch tiếng Trung hiệu quả.

Từ vựng tiếng Trung: 号
Chữ Hán: 号
Phiên âm: hào
Hán Việt: hiệu
Loại từ: danh từ, số từ, lượng từ bổ sung

Nghĩa tiếng Việt
Từ 号 có các nghĩa phổ biến như sau:

Ngày trong tháng (ví dụ: ngày 5 là 五号)

Số (số phòng, số nhà, số thứ tự)

Hiệu, tên hiệu (danh xưng của tiệm, người xưa dùng)

Âm thanh lớn như tiếng còi, kèn (trong từ “喇叭号”, “汽笛号”)

Tên tàu, tên chiến hạm, tên phi thuyền (như 长征五号 – Trường Chinh số 5)

Giải thích theo từ điển ChineMaster (Trung – Trung – Việt)
号:
表示日子的序号,如“几号”;
也表示编号、代号,如“房间号”、“电话号码”;
还可以表示名称、称号,如“笔名”、“字号”。

Tạm dịch:
“号” là một danh từ, biểu thị số thứ tự của ngày trong tháng, số hiệu, mã số, hoặc tên gọi, biệt hiệu, danh xưng. Cũng có thể dùng để chỉ âm thanh mạnh, hoặc tên của phương tiện giao thông như tàu, máy bay, vệ tinh.

Cách dùng phổ biến
Dùng để chỉ ngày trong tháng
Ví dụ:
今天是几号?
Jīntiān shì jǐ hào?
Hôm nay là ngày mấy?

我生日是八月十号。
Wǒ shēngrì shì bā yuè shí hào.
Sinh nhật tôi là ngày 10 tháng 8.

明天是二十五号。
Míngtiān shì èrshíwǔ hào.
Ngày mai là ngày 25.

Dùng để chỉ số nhà, số phòng, mã số
Ví dụ:
我住在十五号楼。
Wǒ zhù zài shíwǔ hào lóu.
Tôi sống ở tòa nhà số 15.

请问,七号房在哪里?
Qǐng wèn, qī hào fáng zài nǎlǐ?
Xin hỏi, phòng số 7 ở đâu?

他的电话号码是多少?
Tā de diànhuà hàomǎ shì duōshǎo?
Số điện thoại của anh ấy là bao nhiêu?

Dùng trong tên hiệu, tên riêng, biệt hiệu
Ví dụ:
他叫“剑客一号”。
Tā jiào “Jiànkè Yīhào”.
Anh ta được gọi là “Kiếm Khách số 1”.

这艘船叫“和平号”。
Zhè sōu chuán jiào “Hépíng Hào”.
Chiếc tàu này tên là “Hòa Bình”.

Dùng trong số áo cầu thủ, thứ tự
Ví dụ:
他穿十号球衣。
Tā chuān shí hào qiúyī.
Anh ấy mặc áo số 10.

我是三号选手。
Wǒ shì sān hào xuǎnshǒu.
Tôi là thí sinh số 3.

Các mẫu câu ví dụ có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
今天是几号?
Jīntiān shì jǐ hào?
Hôm nay là ngày mấy?

我们约好在二十号见面。
Wǒmen yuē hǎo zài èrshí hào jiànmiàn.
Chúng ta hẹn gặp nhau vào ngày 20.

请告诉我你的门牌号。
Qǐng gàosu wǒ nǐ de ménpái hào.
Làm ơn cho tôi biết số nhà của bạn.

他住在三号楼,五楼。
Tā zhù zài sān hào lóu, wǔ lóu.
Anh ấy sống ở tòa nhà số 3, tầng 5.

我的电话是六六八八零零九九号。
Wǒ de diànhuà shì liù liù bā bā líng líng jiǔ jiǔ hào.
Số điện thoại của tôi là 66880099.

Một số cụm từ thông dụng với 号
几号 – ngày mấy
几号楼 – tòa nhà số mấy
几号房 – phòng số mấy
电话号 – số điện thoại
门牌号 – số nhà
型号 – model, mã hiệu
船号 / 舰号 – số hiệu tàu, chiến hạm
字号 – tên tiệm, hiệu buôn (trong thời xưa)

So sánh với từ liên quan
日 (rì): chỉ ngày trong văn viết trang trọng (ví dụ: 八月十日)
号 (hào): dùng phổ biến trong văn nói, hội thoại hằng ngày (ví dụ: 八月十号)
数字 (shùzì): con số (số học)
号码 (hàomǎ): mã số, số hiệu đầy đủ (số điện thoại, số chứng minh, số tài khoản)

号 là một danh từ vô cùng thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, được dùng để:

Chỉ ngày trong tháng (ngôn ngữ đời sống)

Chỉ số hiệu của đồ vật, phòng, tòa nhà, số áo, số thứ tự

Biểu thị mã số, số điện thoại

Dùng trong tên gọi của tàu, máy bay, robot, tàu vũ trụ hoặc biệt danh

  1. 号 là gì?
    号 (hào) là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, dùng để chỉ:

Ngày trong tháng (lịch dương).

Số thứ tự (số nhà, số hiệu, số thứ tự…).

Kích cỡ (size) trong quần áo, giày dép.

Tên gọi / biệt hiệu / danh hiệu (dùng trong lịch sử, văn học).

  1. Định nghĩa theo từ điển ChineMaster
    号 (hào)
    【名词 / 量词】

【时间词】表示阳历的日子,如一月一号。
→ Dùng để chỉ ngày trong tháng theo lịch dương.

【量词】用于编号、排序,如“门牌号”、“车号”、“号码”。
→ Dùng để chỉ số thứ tự, mã số.

【名词】表示称号、绰号、字号等,如“李白号太白”。
→ Dùng để chỉ tên hiệu, biệt danh, tên thương hiệu.

【量词】用于衣服或鞋子的尺码,如“大号”、“中号”、“小号”。
→ Dùng để chỉ kích cỡ size trong trang phục.

  1. Loại từ
    名词 (danh từ)

量词 (lượng từ)

时间词 (từ chỉ thời gian)

专用词 (từ chuyên dụng trong thương hiệu, danh hiệu)

  1. Các nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa
    A. Nghĩa: Ngày trong tháng
    Trong lịch dương, 号 dùng thay cho từ “ngày”.

Ví dụ:

今天是几号?

Jīntiān shì jǐ hào?

Hôm nay là ngày mấy?

明天是二十五号。

Míngtiān shì èrshíwǔ hào.

Ngày mai là ngày 25.

我的生日是一月一号。

Wǒ de shēngrì shì yī yuè yī hào.

Sinh nhật tôi là ngày 1 tháng 1.

Lưu ý:

“号” dùng trong nói chuyện thường ngày.

Trong văn viết trang trọng hơn sẽ dùng “日”:
一月一号 (nói) = 一月一日 (viết)

B. Nghĩa: Số thứ tự, mã số
Dùng để chỉ số hiệu, biển số, số nhà, mã số…

Ví dụ:

他住在八号楼。

Tā zhù zài bā hào lóu.

Anh ấy sống ở tòa nhà số 8.

我的手机号码是13812345678。

Wǒ de shǒujī hàomǎ shì yāosānbā yāo’èryīsì wǔliùqībā.

Số điện thoại của tôi là 13812345678.

这辆车是五号车。

Zhè liàng chē shì wǔ hào chē.

Chiếc xe này là xe số 5.

你是第几号?

Nǐ shì dì jǐ hào?

Bạn là số mấy?

C. Nghĩa: Kích cỡ quần áo, giày dép
Dùng để chỉ size: 小号 (nhỏ), 中号 (vừa), 大号 (lớn)

Ví dụ:

我穿中号的衣服。

Wǒ chuān zhōng hào de yīfu.

Tôi mặc quần áo size vừa.

这双鞋有大号的吗?

Zhè shuāng xié yǒu dà hào de ma?

Đôi giày này có cỡ lớn không?

小号有点紧,我想换中号。

Xiǎo hào yǒudiǎn jǐn, wǒ xiǎng huàn zhōng hào.

Size nhỏ hơi chật, tôi muốn đổi sang size vừa.

D. Nghĩa: Tên gọi / hiệu / biệt danh
Trong văn học, lịch sử cổ điển, “号” chỉ biệt danh hoặc tên hiệu.

Ví dụ:

李白号太白。

Lǐ Bái hào Tàibái.

Lý Bạch có hiệu là Thái Bạch.

他号梅翁。

Tā hào Méi Wēng.

Ông ấy có hiệu là Mai Ông.

这家商店的字号叫“同仁堂”。

Zhè jiā shāngdiàn de zìhào jiào “Tóngréntáng”.

Tên thương hiệu của cửa hàng này là “Đồng Nhân Đường”.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 号
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    几号 jǐ hào Ngày mấy / số mấy
    号码 hàomǎ Mã số / số hiệu
    手机号码 shǒujī hàomǎ Số điện thoại
    门牌号 ménpái hào Số nhà
    大号 / 中号 / 小号 dàhào / zhōnghào / xiǎohào Size lớn / vừa / nhỏ
    车号 chē hào Số xe (xe buýt, tàu, v.v.)
    字号 zìhào Tên hiệu, tên cửa hàng
    代号 dàihào Mã hiệu, mật mã
  2. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Phân biệt với 号
    日 (rì) Ngày (trang trọng) Cùng nghĩa với 号 khi nói ngày, nhưng trang trọng hơn
    数 (shù) Con số (số học) Nhấn mạnh về con số cụ thể, không phải mã số hay tên hiệu
    编号 (biānhào) Mã số theo thứ tự Dùng nhiều trong kỹ thuật, hồ sơ, thay cho 号

号 (hào) là một từ đa năng, thuộc nhóm danh từ / lượng từ / thời gian từ, có các nghĩa chính sau:

Ngày trong tháng – 今天几号?

Số thứ tự / mã số – 电话号码、门牌号、车号

Kích cỡ (quần áo, giày) – 大号、中号、小号

Tên hiệu, biệt danh – 李白号太白、字号

Là từ vô cùng quan trọng và thường gặp trong mọi ngữ cảnh đời sống, giao tiếp và văn viết tiếng Trung.

  1. Từ vựng:

    Phiên âm: hào (hoặc hào khi dùng như số đếm)
    Chữ Hán giản thể: 号
    Chữ Hán phồn thể: 號
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词)

Lượng từ (量词 – khi chỉ thứ tự)

Động từ (ít dùng – mang nghĩa gọi tên, đặt hiệu, hô to)

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    Tùy vào ngữ cảnh, 号 có các nghĩa chính sau:

Số thứ tự / ngày trong tháng (rất phổ biến)

Số nhà / số phòng / số hiệu / số xe / số thứ tự đăng ký…

Biệt hiệu / biệt danh / tên gọi trên mạng xã hội

Tiếng kêu to / hiệu lệnh / còi / còi báo (nghĩa cổ hoặc kỹ thuật)

Hét lên / la lên (nghĩa động từ – ít gặp)

  1. Cách dùng chính:
    A. Chỉ ngày trong tháng
    Dùng để nói ngày (trong tiếng Trung nói ngày là: 月 + 号)

Ví dụ: 7月8号 → ngày 8 tháng 7

B. Chỉ số thứ tự / mã số / số đếm
Số nhà: 房间号 (số phòng)

Số xe: 车号

Số hiệu học sinh, số áo cầu thủ: 学号、球衣号

C. Chỉ tài khoản, biệt hiệu, nick name trên mạng
微博号 (tài khoản Weibo)

账号 (zhànghào – tài khoản)

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
    Cấu trúc Giải thích Ví dụ
    月 + số + 号 Chỉ ngày trong tháng 今天是七月八号
    số + 号 Số hiệu thứ tự 十五号房间 (phòng số 15)
    名字 / 网名 + 号 Biệt hiệu, tài khoản mạng 他的抖音号很有名
  2. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và bản dịch:
    A. Nghĩa: Ngày trong tháng
    今天是七月八号。
    Phiên âm: Jīntiān shì qī yuè bā hào.
    Dịch: Hôm nay là ngày 8 tháng 7.

我妈妈的生日是十月十号。
Phiên âm: Wǒ māma de shēngrì shì shí yuè shí hào.
Dịch: Sinh nhật mẹ tôi là ngày 10 tháng 10.

你几号回来?
Phiên âm: Nǐ jǐ hào huílai?
Dịch: Bạn về vào ngày mấy?

B. Nghĩa: Số phòng, số nhà, số hiệu
请问,十五号房间在哪里?
Phiên âm: Qǐngwèn, shíwǔ hào fángjiān zài nǎlǐ?
Dịch: Xin hỏi, phòng số 15 ở đâu?

我的学号是20231018。
Phiên âm: Wǒ de xuéhào shì èr líng èr sān yī líng yī bā.
Dịch: Mã số sinh viên của tôi là 20231018.

这是你的车牌号吗?
Phiên âm: Zhè shì nǐ de chēpái hào ma?
Dịch: Đây có phải là biển số xe của bạn không?

C. Nghĩa: Biệt danh / tài khoản mạng
你的微信号是多少?
Phiên âm: Nǐ de Wēixìn hào shì duōshǎo?
Dịch: Số tài khoản WeChat của bạn là gì?

他有好几个抖音号。
Phiên âm: Tā yǒu hǎo jǐ gè Dǒuyīn hào.
Dịch: Anh ấy có mấy tài khoản Douyin.

D. Nghĩa khác (hiếm gặp): Còi, kêu gọi
救护车的警号很响。
Phiên âm: Jiùhùchē de jǐnghào hěn xiǎng.
Dịch: Tiếng còi của xe cứu thương rất to.

他大声呼号着求救。
Phiên âm: Tā dàshēng hūhào zhe qiújiù.
Dịch: Anh ấy hét to cầu cứu.

  1. Một số cụm từ cố định với “号”:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    号码 hàomǎ Mã số, số hiệu
    电话号 diànhuà hào Số điện thoại
    微信号 Wēixìn hào Tài khoản WeChat
    账号 zhànghào Tài khoản (online)
    房间号 fángjiān hào Số phòng
    编号 biānhào Số thứ tự, mã hiệu
    学号 xuéhào Mã sinh viên
    日期号 rìqī hào Ngày trong tháng
    号码牌 hàomǎpái Vé số thứ tự / bảng số thứ tự

Từ “号” trong tiếng Trung cực kỳ phổ biến và đa dụng, nhất là khi nói về ngày trong tháng, số hiệu, số nhà, số tài khoản hoặc biệt danh mạng xã hội. Việc nắm chắc cách sử dụng từ này giúp bạn dễ dàng trong các tình huống giao tiếp thực tế: hỏi ngày, hỏi địa chỉ, điền biểu mẫu, dùng app tiếng Trung, tra cứu thông tin, và trò chuyện online.

PHẦN I: THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 号
Hán tự: 号

Pinyin: hào

Tiếng Anh: number, date, size, signal, mark

Tiếng Việt: số, ngày (trong tháng), kích cỡ, tín hiệu, tên hiệu

PHẦN II: LOẠI TỪ VÀ CHỨC NĂNG NGỮ PHÁP
号 là một danh từ (名词), nhưng cũng có thể đóng vai trò là lượng từ hoặc hậu tố trong một số ngữ cảnh cụ thể.
Nó được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như: đời sống thường ngày, địa chỉ, ngày tháng, trang phục, quân đội, tên hiệu, v.v.

PHẦN III: GIẢI THÍCH CHI TIẾT THEO TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER

  1. 号 – chỉ “ngày” trong tháng
    Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ 号 trong tiếng Trung hiện đại. Nó đi sau số đếm để chỉ ngày (trong tháng) trong văn nói. Trong văn viết trang trọng, người ta thường dùng 日 thay thế.

Ví dụ:
今天是几号?
Jīntiān shì jǐ hào?
Hôm nay là ngày mấy?

今天是八号。
Jīntiān shì bā hào.
Hôm nay là mùng 8.

他十月一号来中国。
Tā shíyuè yī hào lái Zhōngguó.
Anh ấy đến Trung Quốc vào ngày 1 tháng 10.

我生日是十二月二十五号。
Wǒ shēngrì shì shí’èr yuè èrshíwǔ hào.
Sinh nhật của tôi là ngày 25 tháng 12.

Lưu ý:
Trong văn nói → dùng “号”
Trong văn viết chính thức (thông báo, thư mời, hợp đồng…) → dùng “日”

  1. 号 – chỉ số thứ tự: số nhà, số phòng, số xe, số áo, số giày…
    号 đứng sau số đếm để chỉ số thứ tự, tương đương với “số” trong tiếng Việt.

Ví dụ:
我家住在五号楼。
Wǒ jiā zhù zài wǔ hào lóu.
Nhà tôi ở tòa nhà số 5.

他穿42号的鞋。
Tā chuān sìshí’èr hào de xié.
Anh ấy đi giày cỡ 42.

你几号房间?
Nǐ jǐ hào fángjiān?
Phòng bạn số mấy?

我的车是八十八号。
Wǒ de chē shì bāshíbā hào.
Xe của tôi là số 88.

  1. 号 – dùng trong kích cỡ quần áo (size S, M, L…)
    Trong lĩnh vực thời trang, 号 còn dùng để chỉ kích cỡ (size) quần áo, giày dép, tương tự như “size” trong tiếng Việt.

Ví dụ:
我穿中号的衣服。
Wǒ chuān zhōnghào de yīfu.
Tôi mặc size vừa (size M).

你要大号还是小号?
Nǐ yào dàhào háishì xiǎohào?
Bạn muốn size lớn hay nhỏ?

他穿特大号的裤子。
Tā chuān tèdàhào de kùzi.
Anh ấy mặc quần size rất lớn.

  1. 号 – dùng làm “hiệu”, “tên hiệu”, “biệt hiệu”
    号 cũng có thể dùng sau tên gọi để biểu thị tên hiệu, biệt hiệu, nghệ danh, hoặc tên thuyền/tàu/quân đội…

Ví dụ:
他号“东风”。
Tā hào “Dōngfēng”.
Anh ấy có biệt hiệu là “Gió Đông”.

这艘船叫“长江一号”。
Zhè sōu chuán jiào “Chángjiāng yī hào”.
Con tàu này tên là Trường Giang số 1.

他号称“球王”。
Tā hàochēng “qiúwáng”.
Anh ấy được mệnh danh là “Vua bóng đá”.

  1. 号 – trong các cụm từ nghĩa bóng và thành ngữ
    Trong một số ngữ cảnh, “号” cũng xuất hiện với nghĩa rộng, chỉ dấu hiệu, tín hiệu, tín hiệu quân sự…

Ví dụ:
发号施令
Fāhào shīlìng
Ra lệnh, ban chỉ thị (thường dùng trong quân sự)

哨号
Shàohào
Tiếng còi hiệu

代号
Dàihào
Mã số, mã hiệu

PHẦN IV: CẤU TRÚC CÂU PHỔ BIẾN CHỨA “号”
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
数字 + 号 Số + ngày / số 三号(ngày 3), 105号房(phòng 105)
几号 Hỏi ngày mấy / số mấy 今天几号?你几号房?
大号 / 小号 / 中号 Size lớn / nhỏ / vừa 我要中号的裙子。
名字 / 艺名 + 号 Tên hiệu, biệt danh 他号“清风居士”。

PHẦN V: PHÂN BIỆT “号” VỚI CÁC TỪ LIÊN QUAN
Từ Pinyin Nghĩa So sánh
日 rì Ngày Trang trọng, dùng trong văn viết
数 shù Con số Dùng chung trong toán học, số học
编号 biānhào Mã số, số hiệu Mã hóa cho tổ chức, công việc, sản phẩm
序号 xùhào Số thứ tự Dùng trong danh sách, bảng điểm, thứ tự

PHẦN VI: TỔNG KẾT THEO TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER
Từ 号 (hào) là một từ vựng cơ bản và có tần suất sử dụng rất cao trong giao tiếp thực tế. Nó đóng vai trò quan trọng trong:

Xác định ngày tháng

Xác định vị trí (số phòng, số nhà, số xe…)

Xác định kích thước (trong thời trang)

Chỉ định hiệu, biệt danh, mã số

Hỏi đáp trong đời sống, thi cử, luyện nói

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHUYÊN SÂU: 号

  1. Định nghĩa đầy đủ
    号 (pinyin: hào) là một danh từ (名词), đồng thời có thể đóng vai trò lượng từ và động từ trong một số trường hợp đặc biệt. Trong giao tiếp và văn viết hiện đại, 号 chủ yếu mang các nghĩa sau:

a) Số, ngày (trong tháng)
→ Dùng để chỉ ngày cụ thể trong lịch dương.

b) Số hiệu, mã số, số thứ tự
→ Dùng cho số nhà, số phòng, số xe buýt, số điện thoại…

c) Biệt hiệu, tên gọi khác, hiệu (trong văn hóa Trung Hoa xưa)
d) Tín hiệu, khẩu lệnh, hiệu lệnh (ít gặp, văn viết trang trọng)

  1. Loại từ
    名词 (Danh từ)

量词 (Lượng từ)

动词 (Động từ, ít dùng) – mang nghĩa: phát tín hiệu, ra lệnh (trang trọng, cổ)

  1. Giải nghĩa chi tiết theo ngữ cảnh
  2. Nghĩa: Ngày trong tháng
    → Dùng phổ biến nhất, tương đương với “ngày mấy” trong tiếng Việt.

Ví dụ:

今天是几号?
Jīntiān shì jǐ hào?
Hôm nay là ngày mấy?

我生日是三月十五号。
Wǒ shēngrì shì sānyuè shíwǔ hào.
Sinh nhật tôi là ngày 15 tháng 3.

  1. Nghĩa: Số nhà, số hiệu, số thứ tự
    → Biểu thị số thứ tự của một đơn vị nhất định: xe, phòng, tuyến xe, số báo danh…

Ví dụ:

我住在八号楼。
Wǒ zhù zài bā hào lóu.
Tôi sống ở tòa nhà số 8.

这辆车是102号公交车。
Zhè liàng chē shì yāo líng èr hào gōngjiāochē.
Chiếc xe này là xe buýt số 102.

请告诉我你的房间号。
Qǐng gàosù wǒ nǐ de fángjiān hào.
Làm ơn cho tôi biết số phòng của bạn.

  1. Nghĩa: Biệt hiệu, tên hiệu, nghệ danh
    → Dùng trong văn học, thư pháp, hoặc trong xã hội cổ truyền để gọi một người bằng tên hiệu (không phải tên thật).

Ví dụ:

他号“梅花道人”。
Tā hào “Méihuā Dàorén”.
Hiệu của ông ấy là “Ẩn sĩ Hoa Mai”.

苏轼号“东坡居士”。
Sū Shì hào “Dōngpō Jūshì”.
Tô Thức có hiệu là “Đông Pha cư sĩ”.

  1. Nghĩa (ít dùng, trong văn cổ): Hiệu lệnh, tín hiệu quân sự
    Ví dụ:
    军号响起,士兵们迅速集合。
    Jūnhào xiǎngqǐ, shìbīngmen xùnsù jíhé.
    Khi hiệu lệnh vang lên, các binh sĩ nhanh chóng tập hợp.
  2. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ minh họa
    几号? Ngày mấy? 今天是几号?
    …月…号 Ngày…tháng… 十月一号
    …号楼 / 房间号 Số nhà / số phòng 203号房间
    …号线 Tuyến số… (tàu điện ngầm) 地铁二号线
    …号车 / 车牌号 Số xe / biển số 出租车的车牌号是B12345
  3. Ví dụ minh họa (có pinyin và bản dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    你几号回国?
    Nǐ jǐ hào huíguó?
    Bạn ngày mấy về nước?

Ví dụ 2
今天是七月八号。
Jīntiān shì qīyuè bā hào.
Hôm nay là ngày 8 tháng 7.

Ví dụ 3
他住在三单元五楼501号。
Tā zhù zài sān dānyuán wǔ lóu wǔ líng yī hào.
Anh ấy sống ở đơn nguyên 3, tầng 5, phòng số 501.

Ví dụ 4
这是我弟弟的电话号。
Zhè shì wǒ dìdi de diànhuà hào.
Đây là số điện thoại của em trai tôi.

Ví dụ 5
他的笔名叫“石头”,号“竹林居士”。
Tā de bǐmíng jiào “Shítou”, hào “Zhúlín Jūshì”.
Bút danh của anh ấy là “Hòn Đá”, hiệu là “Ẩn sĩ Trúc Lâm”.

Ví dụ 6
我的车牌号是AB1234。
Wǒ de chēpái hào shì AB1234.
Biển số xe của tôi là AB1234.

Ví dụ 7
你知道地铁几号线去机场吗?
Nǐ zhīdào dìtiě jǐ hào xiàn qù jīchǎng ma?
Bạn có biết tàu điện ngầm tuyến số mấy đi sân bay không?

Ví dụ 8
今天是国庆节,十月一号。
Jīntiān shì Guóqìngjié, shíyuè yī hào.
Hôm nay là Quốc khánh, ngày 1 tháng 10.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ Nghĩa Khác biệt với 号
    日 (rì) Ngày (trang trọng, văn viết) Dùng trong sách báo, chính thức hơn
    数 (shù) Số, con số (tổng quát) Không dùng để chỉ ngày, chỉ khái niệm số học
    数字 (shùzì) Chữ số Mang nghĩa khái quát, trừu tượng hơn
    编号 (biānhào) Số hiệu (mã) Dùng cho đánh số có thứ tự: hồ sơ, sản phẩm

号 (hào) là gì? – Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 号

Phiên âm (Pinyin): hào

Loại từ: Danh từ / Lượng từ (量词) / Ký hiệu

Thuộc chủ đề: Ngày tháng, số thứ tự, địa chỉ, nhãn hiệu, tên gọi

HSK: Cấp 2 trở lên (tùy ngữ cảnh)

  1. Nghĩa tiếng Việt của “号”
    Từ 号 (hào) trong tiếng Trung có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào từng ngữ cảnh. Các nghĩa chính bao gồm:

Nghĩa 1: Ngày (trong tháng)
– Dùng để nói ngày cụ thể trong lịch dương.

Ví dụ:
一月一号 – Ngày 1 tháng 1
今天几号?– Hôm nay là ngày mấy?

Nghĩa 2: Số hiệu, số thứ tự, số nhà, số tàu…
– Dùng để chỉ số của vật thể, như số phòng, số xe, số điện thoại, số áo đấu,…

Ví dụ:
五号房间 – Phòng số 5
十号球衣 – Áo số 10
八号车 – Xe số 8

Nghĩa 3: Tên gọi, biệt danh, nhãn hiệu, danh hiệu
– Dùng trong tên hiệu, biệt hiệu, tên cửa hàng, hoặc biệt danh người xưa.

Ví dụ:
文号 – Bút danh
商号 – Thương hiệu, tên công ty
张三号 – Người có biệt danh là Trương Tam

Nghĩa 4: Ký hiệu, biểu tượng, dấu hiệu
– Ví dụ: 符号 (kí hiệu), 标号 (mã hiệu)

  1. Phân tích ngữ pháp
    Trong lịch dương, “号” có thể dùng tương đương với “日” (rì), nhưng 口语 (khẩu ngữ) dùng “号” nhiều hơn.

Trong ngữ pháp hiện đại, “号” thường đi sau số đếm, không đứng một mình.

Có thể đi cùng các từ như: 几 (mấy), 哪 (nào), 是 (là), 今天 (hôm nay), 明天 (ngày mai), 房间 (phòng), 车 (xe), 电话 (điện thoại)…

  1. Cấu trúc thường gặp với “号”
    Cấu trúc Ý nghĩa tiếng Việt
    今天几号? Hôm nay là ngày mấy?
    [số]号 Ngày thứ mấy, số thứ mấy
    [tháng] + [ngày]号 Ngày/tháng cụ thể
    第 + [số] + 号 Số thứ tự (ít dùng, thường dùng trong danh sách đặc biệt)
  2. Ví dụ tiếng Trung có phiên âm & dịch tiếng Việt
    Ví dụ về “号” mang nghĩa ngày tháng
    今天是几号?
    Jīntiān shì jǐ hào?
    Hôm nay là ngày mấy?

明天是九月一号。
Míngtiān shì jiǔ yuè yī hào.
Ngày mai là ngày 1 tháng 9.

我的生日是十月十号。
Wǒ de shēngrì shì shí yuè shí hào.
Sinh nhật của tôi là ngày 10 tháng 10.

Ví dụ về “号” mang nghĩa số hiệu / số nhà / số phòng
我住在八号楼。
Wǒ zhù zài bā hào lóu.
Tôi sống ở tòa nhà số 8.

他穿的是十号球衣。
Tā chuān de shì shí hào qiúyī.
Anh ấy mặc áo đấu số 10.

你的电话号码是几号?
Nǐ de diànhuà hàomǎ shì jǐ hào?
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?

请到五号窗口排队。
Qǐng dào wǔ hào chuāngkǒu páiduì.
Vui lòng xếp hàng tại cửa số 5.

Ví dụ về “号” là tên hiệu, biệt hiệu
他在网上的网名叫“小龙号”。
Tā zài wǎngshàng de wǎngmíng jiào “Xiǎolóng hào”.
Tên mạng của anh ấy là “Tiểu Long Hào”.

这家商号有百年历史。
Zhè jiā shānghào yǒu bǎinián lìshǐ.
Thương hiệu này có lịch sử hàng trăm năm.

Ví dụ về “号” trong các từ ghép
符号表示什么意思?
Fúhào biǎoshì shénme yìsi?
Ký hiệu này có nghĩa là gì?

请记住你的考试编号。
Qǐng jìzhù nǐ de kǎoshì biānhào.
Hãy nhớ số báo danh của bạn.

  1. Các từ ghép thông dụng có chữ “号”
    Từ ghép Pinyin Nghĩa tiếng Việt
    号码 hàomǎ Mã số, số hiệu
    电话号码 diànhuà hàomǎ Số điện thoại
    车号 chēhào Biển số xe
    门牌号 ménpái hào Số nhà
    符号 fúhào Ký hiệu
    商号 shānghào Tên thương hiệu, công ty
    名号 mínghào Danh hiệu, danh xưng
  2. Phân biệt “号” với “日”
    Từ vựng Nghĩa Ngữ cảnh sử dụng
    号 Ngày Dùng nhiều trong khẩu ngữ
    日 Ngày (trang trọng) Dùng trong văn viết, hành chính

Ví dụ:

今天是三号。(khẩu ngữ)

今天是三日。(văn viết, nghi lễ, văn bản)

号 (hào) là một từ đa năng trong tiếng Trung, vừa mang nghĩa ngày, vừa dùng để chỉ số hiệu, số thứ tự, số điện thoại, tên hiệu,…

Trong giao tiếp hàng ngày, “号” xuất hiện thường xuyên trong các tình huống hỏi lịch, hỏi ngày sinh, số nhà, địa chỉ, số áo đấu, ký hiệu,…

Hiểu và sử dụng thành thạo từ “号” sẽ giúp người học nắm vững các mẫu câu chỉ thời gian – số hiệu – danh xưng, góp phần mở rộng vốn từ về đời sống, công việc và hành chính.

  1. 号 là gì?
    Chữ Hán: 号

Phiên âm: hào

Hán Việt: hiệu

Nghĩa tiếng Việt phổ biến: số, ngày, tên gọi, tín hiệu (tùy ngữ cảnh)

Loại từ: danh từ, lượng từ, động từ (ít dùng)

  1. Giải thích chi tiết
    2.1. Nghĩa thông dụng của “号”
  2. Số thứ tự (danh từ)
    Dùng để chỉ số hiệu, số phòng, số nhà, số xe, số điện thoại, số áo, v.v.

Ví dụ: 房间号 (số phòng), 电话号 (số điện thoại), 一号 (ngày mồng một)

  1. Ngày trong tháng (lượng từ)
    Trong văn nói hằng ngày, người Trung Quốc dùng “号” để nói ngày tháng, thay vì dùng “日”.

Ví dụ: 今天几号?(Hôm nay là ngày mấy?)

  1. Biểu tượng, tín hiệu, ký hiệu (ít dùng)
    Chỉ dấu hiệu, biểu tượng hoặc tín hiệu truyền đạt (dùng trong từ ghép như 信号).

Ví dụ: 信号 (tín hiệu), 灯号 (đèn tín hiệu)

  1. Tên gọi, biệt hiệu, danh xưng (văn cổ hoặc trang trọng)
    Như trong từ “字号” (tên cửa hàng), “笔号” (bút danh).
  2. Một số từ ghép thông dụng với 号
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    房间号 fángjiān hào số phòng
    电话号 diànhuà hào số điện thoại
    门牌号 ménpái hào số nhà
    一号 yī hào ngày mồng một
    几号 jǐ hào ngày mấy? số mấy?
    车牌号 chēpái hào biển số xe
    编号 biānhào số hiệu, mã số
    信号 xìnhào tín hiệu
    代号 dàihào mật danh, mã hiệu
    名号 mínghào danh xưng, biệt danh
  3. Cách dùng “号” trong câu
    4.1. Dùng chỉ ngày trong tháng
    今天几号?(Hôm nay là ngày mấy?)

明天是二十号。 (Ngày mai là ngày 20)

4.2. Dùng chỉ số hiệu
我住在五号楼。 (Tôi sống ở tòa số 5)

他穿十号球衣。 (Cậu ấy mặc áo số 10)

4.3. Dùng chỉ tín hiệu, ký hiệu
手机信号不好。 (Tín hiệu điện thoại không tốt)

灯号变了,快走吧。 (Đèn tín hiệu đổi rồi, mau đi thôi)

  1. 30 mẫu câu ví dụ với từ “号”
    (Kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    今天几号?
    Jīntiān jǐ hào?
    Hôm nay là ngày mấy?

明天是十五号。
Míngtiān shì shíwǔ hào.
Ngày mai là ngày 15.

我的房间号是301。
Wǒ de fángjiān hào shì sān líng yī.
Phòng của tôi là số 301.

他穿七号球衣。
Tā chuān qī hào qiúyī.
Anh ấy mặc áo số 7.

你家的门牌号是多少?
Nǐ jiā de ménpái hào shì duōshǎo?
Số nhà của bạn là bao nhiêu?

这是我的电话号码。
Zhè shì wǒ de diànhuà hàomǎ.
Đây là số điện thoại của tôi.

八号是星期三。
Bā hào shì xīngqīsān.
Ngày mồng 8 là thứ Tư.

我住在二号楼。
Wǒ zhù zài èr hào lóu.
Tôi sống ở tòa nhà số 2.

请记住这个编号。
Qǐng jìzhù zhège biānhào.
Xin hãy ghi nhớ mã số này.

我记错日期了,不是九号,是十号。
Wǒ jì cuò rìqī le, bú shì jiǔ hào, shì shí hào.
Tôi nhớ nhầm ngày rồi, không phải mồng 9 mà là mồng 10.

你的考试是几号?
Nǐ de kǎoshì shì jǐ hào?
Kỳ thi của bạn là ngày mấy?

你要坐几号车?
Nǐ yào zuò jǐ hào chē?
Bạn định đi xe số mấy?

我的学号是202513。
Wǒ de xuéhào shì èr líng èr wǔ yī sān.
Mã sinh viên của tôi là 202513.

他常用“山人”这个笔号写诗。
Tā cháng yòng “shānrén” zhège bǐhào xiě shī.
Anh ấy thường dùng bút danh “Sơn nhân” để làm thơ.

地铁十号线很方便。
Dìtiě shí hào xiàn hěn fāngbiàn.
Tuyến tàu điện ngầm số 10 rất tiện lợi.

她今天换了电话号码。
Tā jīntiān huàn le diànhuà hàomǎ.
Hôm nay cô ấy đã đổi số điện thoại.

这是我们班的编号表。
Zhè shì wǒmen bān de biānhào biǎo.
Đây là bảng số thứ tự của lớp chúng tôi.

我家住在八号楼五层。
Wǒ jiā zhù zài bā hào lóu wǔ céng.
Nhà tôi ở tầng 5, tòa nhà số 8.

今天是三号星期日。
Jīntiān shì sān hào xīngqīrì.
Hôm nay là ngày mồng 3, Chủ nhật.

请把信寄到十号信箱。
Qǐng bǎ xìn jì dào shí hào xìnxiāng.
Vui lòng gửi thư đến hộp thư số 10.

他是二号选手。
Tā shì èr hào xuǎnshǒu.
Anh ấy là tuyển thủ số 2.

车牌号是京A88888。
Chēpái hào shì Jīng A bā bā bā bā bā.
Biển số xe là Jīng A88888.

我明天不上班,是因为九号休息。
Wǒ míngtiān bú shàngbān, shì yīnwèi jiǔ hào xiūxí.
Ngày mai tôi không đi làm, vì ngày mồng 9 được nghỉ.

信号太弱,听不清楚。
Xìnhào tài ruò, tīng bù qīngchu.
Tín hiệu yếu quá, nghe không rõ.

八号那天我们去爬山。
Bā hào nèi tiān wǒmen qù páshān.
Ngày mồng 8 hôm đó chúng tôi đi leo núi.

今天是国庆节的第一号演出。
Jīntiān shì Guóqìngjié de dì yī hào yǎnchū.
Hôm nay là buổi biểu diễn đầu tiên của dịp Quốc khánh.

他穿的鞋是四十二号。
Tā chuān de xié shì sìshí’èr hào.
Đôi giày anh ấy đi là cỡ 42.

这本书的出版号是多少?
Zhè běn shū de chūbǎn hào shì duōshǎo?
Mã xuất bản của cuốn sách này là gì?

请告诉我你的微信号。
Qǐng gàosu wǒ nǐ de Wēixìn hào.
Làm ơn cho tôi biết số WeChat của bạn.

那位客人住在十二号房间。
Nà wèi kèrén zhù zài shí’èr hào fángjiān.
Vị khách đó ở phòng số 12.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 号

Phiên âm: hào

Loại từ: Danh từ (名词), Lượng từ (trong một số ngữ cảnh), Động từ (hiếm dùng)

  1. Giải nghĩa tiếng Việt
    号 có các nghĩa chính như sau:

Ngày (trong tháng): dùng thay cho 日 trong khẩu ngữ để nói “ngày mấy”.

Số hiệu / số thứ tự: như số nhà, số phòng, số giày, số xe, số áo…

Tên hiệu / cửa hiệu / biệt hiệu: dùng trong tên tiệm, tên hiệu buôn, nghệ danh…

Tín hiệu / ký hiệu: như tín hiệu quân sự, sóng radio (trong ngữ cảnh kỹ thuật).

Hét / gào to: nghĩa cổ, hiếm dùng trong văn nói hiện đại.

  1. Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    号(名词)hào
    表示日期、编号、商号、信号等含义,也可作动词,表示大声呼叫(较少使用)。
    → “号” là danh từ dùng để chỉ ngày trong tháng, số hiệu, tên hiệu, hoặc tín hiệu. Ngoài ra còn có thể là động từ, mang nghĩa “kêu to, hét” nhưng ít gặp trong ngôn ngữ hiện đại.
  2. Cách dùng thông dụng của “号”
    Ngữ cảnh Ví dụ sử dụng Nghĩa tiếng Việt
    Ngày trong tháng 今天是五号。Jīntiān shì wǔ hào. Hôm nay là ngày mùng 5.
    Số phòng / số nhà / số xe 我住在三号房间。Wǒ zhù zài sān hào fángjiān. Tôi ở phòng số 3.
    Số áo / số giày 他穿十号球衣。Tā chuān shí hào qiúyī. Anh ấy mặc áo số 10.
    Tên hiệu / cửa hiệu “老王号”是附近最有名的小吃店。 “Hiệu Lão Vương” là quán ăn nổi tiếng gần đây.
    Tín hiệu, mã hiệu 收到一号信号后开始行动。 Sau khi nhận được tín hiệu số 1 thì bắt đầu hành động.
    (ít dùng) Gào to, hét lớn 他大声长号一声,吓了大家一跳。 Anh ta hét to một tiếng, khiến mọi người giật mình.
  3. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
    a. Dùng để nói ngày
    今天几号?
    Jīntiān jǐ hào?
    → Hôm nay là ngày mấy?

明天是十七号。
Míngtiān shì shíqī hào.
→ Ngày mai là ngày 17.

我的生日是八月三十一号。
Wǒ de shēngrì shì bāyuè sānshíyī hào.
→ Sinh nhật của tôi là ngày 31 tháng 8.

b. Dùng để nói số phòng, số áo, số xe…
请你去四号窗口排队。
Qǐng nǐ qù sì hào chuāngkǒu páiduì.
→ Bạn hãy đến cửa số 4 để xếp hàng.

他住在九号楼。
Tā zhù zài jiǔ hào lóu.
→ Anh ấy ở tòa nhà số 9.

她的球衣是五号。
Tā de qiúyī shì wǔ hào.
→ Áo thi đấu của cô ấy là số 5.

c. Dùng để nói cửa hiệu, tên tiệm, hiệu buôn
“德仁堂”是老字号中药店。
“Déréntáng” shì lǎozìhào zhōngyào diàn.
→ “Đức Nhân Đường” là hiệu thuốc Đông y lâu đời.

我爷爷以前开过一家“长春号”。
Wǒ yéye yǐqián kāiguò yī jiā “Chángchūn Hào”.
→ Ông nội tôi từng mở một tiệm tên là “Trường Xuân Hiệu”.

d. Khác: tín hiệu / hét lớn
警报号响起了。
Jǐngbào hào xiǎngqǐ le.
→ Chuông báo động đã vang lên.

他突然长号一声,大家都吓了一跳。
Tā tūrán cháng hào yì shēng, dàjiā dōu xià le yí tiào.
→ Anh ta bất ngờ hét lớn một tiếng, mọi người đều giật mình.

  1. Cụm từ cố định với “号”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    门牌号 ménpái hào số nhà
    电话号码 diànhuà hàomǎ số điện thoại
    房间号 fángjiān hào số phòng
    号码牌 hàomǎ pái thẻ số (đợi lấy hàng, xếp hàng)
    车牌号 chēpái hào biển số xe
    号外(truyền thông) hàowài bản tin đặc biệt

“号” là từ chỉ số hiệu, ngày tháng, số thứ tự, cực kỳ phổ biến trong giao tiếp thường ngày.

Trong văn viết trang trọng, từ “日” được dùng thay thế “号” khi nói về ngày tháng.

Là một từ đa nghĩa, nhưng chủ yếu dùng ở dạng danh từ, cực kỳ phổ biến trong: địa chỉ, thời gian, thứ tự, cửa hiệu.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Từ vựng Kế toán tiếng Trung chuyên ngành

Từ vựng Kế toán tiếng Trung chuyên ngành là tác phẩm giáo trình Hán ngữ kinh điển tiếp theo của Tác giả Nguyễn Minh Vũ trong sự nghiệp sáng tác tác phẩm giáo trình tiếng Trung chuyên ngành. Tác phẩm giáo trình Hán ngữ Từ vựng Kế toán tiếng Trung chuyên ngành ứng dụng thực tế của tác giả Nguyễn Minh Vũ là một trong những tài liệu giảng dạy tiếng Trung kế toán chuyên ngành trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education - Hệ thống Đào tạo tiếng Trung Quốc toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm giáo trình Hán ngữ chuyên đề tổng hợp Từ vựng Kế toán tiếng Trung chuyên ngành của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education và đồng thời tác phẩm này được lưu trữ hồ sơ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc lớn nhất và đồ sộ nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ kinh điển của tác giả Nguyễn Minh Vũ - Nhà sáng lập CHINEMASTER education. Hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung offline, khóa học tiếng Trung kế toán, khóa học tiếng Trung chuyên ngành, khóa học kế toán tiếng Trung thực dụng, khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa đào tạo chứng chỉ HSK 9 cấp, khóa đào tạo chứng chỉ HSKK sơ trung cao cấp, khóa học tiếng Trung LOGISTICS & Vận tải, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung văn phòng, khóa học tiếng Trung công sở, khóa học tiếng Trung công xưởng, khóa học tiếng Trung hành chính nhân sự, khóa học tiếng Trung doanh nghiệp, khóa học tiếng Trung order Taobao 1688 Tmall, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc giá tận xưởng, khóa học đánh hàng Quảng Châu Thâm Quyến. Tất cả khóa đào tạo trong hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education đều sử dụng các tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ kinh điển tại Việt Nam - Người đã đào tạo ra vô số nhân tài tiếng Trung cho Tổ Quốc Việt Nam.