HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster看 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

看 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

"看" trong tiếng Trung có nghĩa là "nhìn", "xem", hoặc "thăm", tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Đây là một động từ phổ biến với nhiều cách dùng khác nhau.

5/5 - (1 bình chọn)

看 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

“看” trong tiếng Trung có nghĩa là “nhìn”, “xem”, hoặc “thăm”, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Đây là một động từ phổ biến với nhiều cách dùng khác nhau.

Loại từ:
Động từ (Verb)

Các cách sử dụng phổ biến:
Nhìn, quan sát

我看见你了。(Wǒ kànjiàn nǐ le.) → Tôi nhìn thấy bạn rồi.

Xem, đọc

他在看书。(Tā zài kàn shū.) → Anh ấy đang đọc sách.

Thăm

我去看医生。(Wǒ qù kàn yīshēng.) → Tôi đi thăm bác sĩ.

Cho rằng, nghĩ rằng

我看这个不错。(Wǒ kàn zhège bùcuò.) → Tôi thấy cái này không tệ đâu.

Các ví dụ khác:
Nhìn:

看这张照片。(Kàn zhè zhāng zhàopiàn.) → Nhìn bức ảnh này đi.

Xem:

我喜欢看电影。(Wǒ xǐhuān kàn diànyǐng.) → Tôi thích xem phim.

Thăm:

我昨天去看了我的爷爷。(Wǒ zuótiān qù kànle wǒ de yéye.) → Hôm qua tôi đi thăm ông nội.

  1. 看 là gì?
    看 (kàn) là một động từ cơ bản trong tiếng Trung Quốc.

Nghĩa chính: nhìn, xem, thấy, quan sát.

Ngoài ra, tùy ngữ cảnh, “看” còn có thể mang nghĩa như đọc, khám bệnh, xem xét, chăm sóc, phán đoán, v.v.

  1. Loại từ của 看
    Động từ (动词).
  2. Các nghĩa phổ biến của 看

Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Trung Ghi chú
Nhìn, xem 看 nhìn bằng mắt
Đọc (sách, báo) 看书,看报 tập trung vào việc đọc
Thăm (người) 看朋友 đến thăm ai đó
Khám bệnh 看病 gặp bác sĩ khám bệnh
Chăm sóc, trông nom 看孩子 chăm sóc trẻ em
Phán đoán, đánh giá 看情况,看天气 tùy tình hình mà xem xét

  1. Mẫu câu sử dụng 看

Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
看 + Tân ngữ Nhìn/Xem cái gì đó 看电影 (xem phim)
看 + Người Thăm ai đó 看爷爷 (thăm ông)
看 + 病 Khám bệnh 看医生 (khám bác sĩ)
看 + Trạng từ chỉ điều kiện Tùy theo cái gì đó mà xem xét 看情况而定 (tùy tình hình mà quyết định)

  1. Ví dụ chi tiết (có pinyin và dịch tiếng Việt)
    a) 看 = Xem, nhìn
    我在看电视。
    Wǒ zài kàn diànshì.
    → Tôi đang xem tivi.

他喜欢看电影。
Tā xǐhuān kàn diànyǐng.
→ Anh ấy thích xem phim.

请你看一下这份文件。
Qǐng nǐ kàn yíxià zhè fèn wénjiàn.
→ Xin bạn xem qua tài liệu này.

b) 看 = Đọc
妈妈在看报纸。
Māma zài kàn bàozhǐ.
→ Mẹ đang đọc báo.

他每天都看书。
Tā měitiān dōu kàn shū.
→ Anh ấy mỗi ngày đều đọc sách.

c) 看 = Thăm
周末我去看爷爷奶奶。
Zhōumò wǒ qù kàn yéye nǎinai.
→ Cuối tuần tôi đi thăm ông bà nội.

朋友生病了,我去看他。
Péngyǒu shēngbìng le, wǒ qù kàn tā.
→ Bạn bị bệnh rồi, tôi đi thăm cậu ấy.

d) 看 = Khám bệnh
他生病了,要去看医生。
Tā shēngbìng le, yào qù kàn yīshēng.
→ Anh ấy bị bệnh rồi, phải đi khám bác sĩ.

你应该早点去看病。
Nǐ yīnggāi zǎodiǎn qù kàn bìng.
→ Bạn nên đi khám bệnh sớm hơn.

e) 看 = Chăm sóc, trông nom
奶奶在家看孩子。
Nǎinai zài jiā kàn háizi.
→ Bà đang trông cháu ở nhà.

我帮姐姐看一下小狗。
Wǒ bāng jiějie kàn yíxià xiǎo gǒu.
→ Tôi giúp chị gái trông con chó nhỏ một lát.

f) 看 = Phán đoán, đánh giá
看天气,今天可能会下雨。
Kàn tiānqì, jīntiān kěnéng huì xiàyǔ.
→ Xem thời tiết, hôm nay có thể sẽ mưa.

我们要看情况再决定。
Wǒmen yào kàn qíngkuàng zài juédìng.
→ Chúng ta phải xem tình hình rồi mới quyết định.

  1. Các cụm từ thường gặp với 看

Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
看一看 kàn yí kàn nhìn một chút
看起来 kàn qǐlái trông có vẻ như
看不上 kàn bù shàng coi thường, không ưa
看得懂 kàn de dǒng nhìn hiểu, đọc hiểu
看不见 kàn bú jiàn không nhìn thấy

  1. Một số lưu ý nhỏ khi dùng 看
    看 đi với danh từ chỉ sự vật (sách, phim, báo…) thì dịch là xem/đọc.

看 đi với người thì dịch là thăm/khám/chăm sóc tùy ngữ cảnh.

看 khi đi kèm với phó từ như “起来” (kàn qǐlái) thì có nghĩa trông có vẻ như.

  1. Loại từ
    看 là động từ (động từ hành động hoặc trạng thái). Ngoài ra, nó cũng có thể đóng vai trò như một trợ từ trong một số trường hợp đặc biệt, ví dụ khi diễn đạt ý kiến hoặc cảm nhận (như trong “看来”).
  2. Ý nghĩa chính của “看”
    “看” có nhiều nghĩa khác nhau, tùy ngữ cảnh. Dưới đây là các ý nghĩa phổ biến:

Nhìn, xem, quan sát (chỉ hành động dùng mắt để xem xét một sự vật, hiện tượng, hoặc hành động nào đó).
Ví dụ: 看书 (kàn shū) – đọc sách, xem sách.
Ví dụ: 看电视 (kàn diànshì) – xem TV.
Thăm, đến gặp (thường dùng trong ngữ cảnh thăm người bệnh hoặc thăm ai đó).
Ví dụ: 去看朋友 (qù kàn péngyǒu) – đi thăm bạn bè.
Xét, đánh giá, cho rằng (diễn tả ý kiến, suy nghĩ, hoặc đánh giá về một vấn đề).
Ví dụ: 我看他不会来 (wǒ kàn tā bù huì lái) – Tôi nghĩ anh ấy sẽ không đến.
Chăm sóc, trông nom (thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc ai đó hoặc vật nuôi).
Ví dụ: 看孩子 (kàn háizi) – trông trẻ.
Thử, kiểm tra (thường dùng trong ngữ cảnh “thử xem sao”).
Ví dụ: 看看怎么样 (kàn kàn zěnmeyàng) – thử xem thế nào.
Dùng trong cấu trúc cố định hoặc thành ngữ:
看来 (kànlái): Dường như, có vẻ như.
看不起 (kànbùqǐ): Khinh thường, coi thường.

  1. Cấu trúc ngữ pháp phổ biến
    Dưới đây là một số cấu trúc ngữ pháp thường gặp khi sử dụng “看”:

看 + danh từ
Diễn tả hành động xem hoặc đọc một đối tượng cụ thể.
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 看 + 宾语 (tân ngữ).
Ví dụ: 我看书。 (Wǒ kàn shū.) – Tôi đọc sách.
看 + 动词 (động từ)
Diễn tả hành động thử làm gì đó hoặc quan sát hành động đó.
Cấu trúc: 主语 + 看 + 动词.
Ví dụ: 看看他做什么。 (Kàn kàn tā zuò shénme.) – Xem anh ấy làm gì.
看 + 补语 (bổ ngữ)
Diễn tả kết quả hoặc mức độ của hành động “nhìn/xem”.
Cấu trúc: 主语 + 看 + 得/见/清楚 (được/thấy/rõ ràng).
Ví dụ: 我看得清楚。 (Wǒ kàn de qīngchu.) – Tôi nhìn rõ.
去/来 + 看 + tân ngữ
Diễn tả hành động đi hoặc đến để thăm ai đó.
Cấu trúc: 主语 + 去/来 + 看 + 宾语.
Ví dụ: 我去看医生。 (Wǒ qù kàn yīshēng.) – Tôi đi khám bác sĩ.
看来 + câu
Diễn tả ý kiến hoặc suy đoán.
Cấu trúc: 看来 + 主语 + 谓语.
Ví dụ: 看来他很忙。 (Kànlái tā hěn máng.) – Có vẻ như anh sự thật là anh ấy rất bận.
看 + 不 + 动词
Diễn tả sự khinh thường hoặc đánh giá thấp.
Cấu trúc: 看不起/看不上.
Ví dụ: 他看不起穷人。 (Tā kànbùqǐ qióngrén.) – Anh ấy coi thường người nghèo.

  1. Ví dụ minh họa chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể theo từng nghĩa của “看”, kèm phiên âm (pinyin) và dịch tiếng Việt:

a. Nhìn, xem, quan sát
我每天晚上看电视。
Pinyin: Wǒ měi tiān wǎnshàng kàn diànshì.
Dịch: Tôi xem TV mỗi tối.
他在看一本有趣的书。
Pinyin: Tā zài kàn yī běn yǒuqù de shū.
Dịch: Anh ấy đang đọc một cuốn sách thú vị.
看!天上有一只鸟!
Pinyin: Kàn! Tiānshàng yǒu yī zhǐ niǎo!
Dịch: Nhìn kìa! Có một con chim trên bầu trời!
b. Thăm, đến gặp
我明天去看我奶奶。
Pinyin: Wǒ míngtiān qù kàn wǒ nǎinai.
Dịch: Tôi sẽ đi thăm bà tôi ngày mai.
他生病了,我得去看他。
Pinyin: Tā shēngbìng le, wǒ děi qù kàn tā.
Dịch: Anh ấy bị bệnh, tôi phải đi thăm anh ấy.
c. Xét, đánh giá, cho rằng
我看这件事情没那么简单。
Pinyin: Wǒ kàn zhè jiàn shìqíng méi nàme jiǎndān.
Dịch: Tôi nghĩ chuyện này không đơn giản như vậy.
看来我们要迟到了。
Pinyin: Kànlái wǒmen yào chídào le.
Dịch: Có vẻ như chúng ta sẽ bị muộn.
d. Chăm sóc, trông nom
她在家看孩子。
Pinyin: Tā zài jiā kàn háizi.
Dịch: Cô ấy ở nhà trông trẻ.
你能帮我看一下狗吗?
Pinyin: Nǐ néng bāng wǒ kàn yīxià gǒu ma?
Dịch: Bạn có thể trông con chó giúp tôi không?
e. Thử, kiểm tra
我先看看这个菜好不好吃。
Pinyin: Wǒ xiān kàn kàn zhège cài hǎo bù hǎochī.
Dịch: Tôi sẽ thử xem món ăn này có ngon không.
你试试看能不能修好。
Pinyin: Nǐ shì shì kàn néng bù néng xiū hǎo.
Dịch: Bạn thử xem có sửa được không.
f. Thành ngữ hoặc cấu trúc cố định
他看不起别人。
Pinyin: Tā kànbùqǐ biérén.
Dịch: Anh ấy coi thường người khác.
看来我们得重新计划了。
Pinyin: Kànlái wǒmen děi chóngxīn jìhuà le.
Dịch: Có vẻ như chúng ta phải lên kế hoạch lại.

  1. Lưu ý khi sử dụng “看”
    Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa: Cùng một từ “看” nhưng ý nghĩa thay đổi tùy ngữ cảnh. Ví dụ, “我去看他” có thể là “tôi đi thăm anh ấy” hoặc “tôi đi xem anh ấy” tùy vào tình huống.
    Phân biệt “看” và “看见”:
    看 là hành động nhìn/xem nói chung.
    看见 (kànjiàn) nhấn mạnh kết quả “nhìn thấy/thấy được”.
    Ví dụ: 我看见一只猫。 (Wǒ kànjiàn yī zhǐ māo.) – Tôi thấy một con mèo.

看 (kàn)

  1. Giải thích tổng quát
    看 là một từ rất cơ bản trong tiếng Trung, thuộc loại động từ (动词).
    Mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy theo bối cảnh sử dụng:

Nhìn, trông, xem, quan sát (cảm nhận qua thị giác)

Xem xét, đánh giá, cân nhắc (cảm nhận qua suy xét)

Khám bệnh (nghĩa chuyên ngành y học)

Thăm hỏi (ghé thăm người)

Dự đoán, phán đoán, phán xét

Chăm sóc, coi sóc

  1. Chi tiết các nghĩa thường gặp của 看
    2.1. Nhìn, xem, trông (thị giác)
    Diễn tả hành động dùng mắt để nhìn, xem vật thể, hình ảnh, chương trình, sự việc.

Ví dụ:

我喜欢看电视。

(Wǒ xǐhuān kàn diànshì.)

→ Tôi thích xem tivi.

他们在看电影。

(Tāmen zài kàn diànyǐng.)

→ Họ đang xem phim.

请你看一看这张地图。

(Qǐng nǐ kàn yí kàn zhè zhāng dìtú.)

→ Bạn hãy xem bản đồ này một chút.

2.2. Thăm hỏi ai đó
Mang nghĩa đi thăm người, gặp gỡ người thân quen.

Ví dụ:

周末我要去看爷爷奶奶。

(Zhōumò wǒ yào qù kàn yéyé nǎinai.)

→ Cuối tuần tôi sẽ đi thăm ông bà.

她经常去看她的父母。

(Tā jīngcháng qù kàn tā de fùmǔ.)

→ Cô ấy thường xuyên đi thăm cha mẹ.

2.3. Khám bệnh (xem bệnh)
Trong tiếng Trung, khi đi khám bệnh người ta cũng dùng từ 看.

Ví dụ:

我今天要去看医生。

(Wǒ jīntiān yào qù kàn yīshēng.)

→ Hôm nay tôi phải đi khám bác sĩ.

他去医院看病了。

(Tā qù yīyuàn kànbìng le.)

→ Anh ấy đã đi bệnh viện khám bệnh rồi.

2.4. Xem xét, đánh giá, phán đoán
Không chỉ đơn thuần bằng mắt, mà còn dùng để đánh giá, suy xét tình huống, sự việc.

Ví dụ:

这件事要仔细看。

(Zhè jiàn shì yào zǐxì kàn.)

→ Chuyện này cần phải xem xét cẩn thận.

看来他是不会来了。

(Kàn lái tā shì bù huì lái le.)

→ Xem ra anh ta sẽ không đến nữa rồi.

看情况再决定吧。

(Kàn qíngkuàng zài juédìng ba.)

→ Cứ xem tình hình rồi quyết định.

2.5. Chăm sóc, trông coi
Diễn tả việc quan tâm, chăm sóc, trông coi người hoặc vật.

Ví dụ:

请帮我看一下孩子。

(Qǐng bāng wǒ kàn yíxià háizi.)

→ Làm ơn giúp tôi trông nom đứa trẻ.

他负责看门。

(Tā fùzé kānmén.)

→ Anh ấy phụ trách trông cửa.

(Lưu ý: “看门” là cụm từ cố định.)

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Ngữ pháp đặc trưng
    看 thường kết hợp với các bổ ngữ như:

一看 (nhìn một chút)

看一看, 看一下 (xem qua, xem thử)

看完 (xem xong)

看到 (thấy)

看得见 / 看不见 (nhìn thấy / không nhìn thấy)

  1. Cấu trúc mẫu câu phổ biến với 看

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
看 + tân ngữ (sự vật) nhìn, xem 看书 (xem sách), 看电影 (xem phim)
看 + tân ngữ (người) thăm hỏi 看朋友 (thăm bạn)
看医生 / 看病 đi khám bác sĩ 去看医生 (đi khám bác sĩ)
看 + kết quả phán đoán, dự đoán 看来他不会来了 (xem ra anh ấy không đến nữa)
看起来 + tính từ trông có vẻ 他看起来很开心 (Anh ấy trông rất vui vẻ)

  1. Bộ ví dụ phong phú
    (1) Cụ thể hành động nhìn
    小朋友在看动画片。

(Xiǎopéngyǒu zài kàn dònghuà piàn.)

→ Các em nhỏ đang xem phim hoạt hình.

他站在桥上看风景。

(Tā zhàn zài qiáo shàng kàn fēngjǐng.)

→ Anh ấy đứng trên cầu ngắm cảnh.

(2) Hành động thăm hỏi
每逢春节,我们都会去看亲戚。

(Měi féng Chūnjié, wǒmen dōu huì qù kàn qīnqi.)

→ Mỗi dịp Tết, chúng tôi đều đi thăm họ hàng.

(3) Khám bệnh
如果你感冒了,最好去看医生。

(Rúguǒ nǐ gǎnmào le, zuìhǎo qù kàn yīshēng.)

→ Nếu bạn bị cảm, tốt nhất nên đi khám bác sĩ.

(4) Đánh giá tình hình
从他的表情来看,他很生气。

(Cóng tā de biǎoqíng lái kàn, tā hěn shēngqì.)

→ Nhìn từ biểu cảm của anh ấy, có vẻ anh ấy rất tức giận.

看天气预报,明天会下雨。

(Kàn tiānqì yùbào, míngtiān huì xiàyǔ.)

→ Xem dự báo thời tiết, ngày mai sẽ mưa.

(5) Trông nom, chăm sóc
妈妈让我帮忙看着弟弟。

(Māmā ràng wǒ bāngmáng kànzhe dìdi.)

→ Mẹ nhờ tôi trông em trai.

  1. Một số cụm thành ngữ có “看”

Thành ngữ Phiên âm Nghĩa
看风使舵 kàn fēng shǐ duò tùy cơ ứng biến
看破红尘 kàn pò hóngchén nhìn thấu sự đời, thoát tục
看家本领 kàn jiā běnlǐng tuyệt kỹ, tài năng đặc biệt
看热闹 kàn rènào xem náo nhiệt, hóng chuyện

  1. Chú thích đặc biệt
    Khi thêm “一” hoặc “一下” sau 看, sắc thái hành động sẽ nhẹ nhàng hơn, mang tính thử, xem qua, chứ không phải chăm chú.

Ví dụ:

看一看 (kàn yí kàn) → Xem thử

看一下 (kàn yíxià) → Xem qua một chút

“看” khi đi với “起来” thành “看起来” mang nghĩa cảm giác bề ngoài (trông có vẻ).

  1. Tổng kết
    看 là một động từ cực kỳ đa năng trong tiếng Trung:

Vừa chỉ hành động trực tiếp (xem, nhìn)

Vừa diễn đạt sự đánh giá (xem xét, nhận định)

Vừa mang sắc thái tình cảm (thăm nom, chăm sóc)

“看” — Giải thích chi tiết và đầy đủ

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 看

Pinyin: kàn

Loại từ: Động từ (动词)

  1. Ý nghĩa chính
    “看” có rất nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Chủ yếu gồm:

Ý nghĩa Giải thích chi tiết Ví dụ
Nhìn, xem Dùng mắt để quan sát sự vật, hiện tượng 看电视 (xem tivi), 看报纸 (đọc báo)
Thăm, viếng Đi thăm ai đó hoặc nơi nào đó 看病 (khám bệnh), 看朋友 (thăm bạn)
Xem xét, đánh giá Đánh giá, nhận xét ai đó/sự việc nào đó 看问题 (xem xét vấn đề)
Phán đoán, dự đoán Suy đoán từ những gì thấy được 看样子 (xem dáng vẻ)
Ý kiến cá nhân Đưa ra quan điểm, ý kiến 我看 (theo tôi)
Coi như, xem như Xem hành động, sự việc dưới góc độ nào đó 看作朋友 (coi như bạn bè)

  1. Các cách sử dụng “看” + nhiều ví dụ chi tiết
    (1) Dùng với nghĩa “Nhìn”, “Xem”
    Diễn tả hành động dùng mắt để quan sát, theo dõi, đọc…

Ví dụ:

他喜欢看电影。
(Tā xǐ huān kàn diàn yǐng.)
Anh ấy thích xem phim.

妈妈在看电视。
(Mā mā zài kàn diàn shì.)
Mẹ đang xem tivi.

请你看这张图。
(Qǐng nǐ kàn zhè zhāng tú.)
Xin bạn hãy nhìn bức tranh này.

我每天晚上都看书。
(Wǒ měi tiān wǎn shàng dōu kàn shū.)
Tôi mỗi tối đều đọc sách.

(2) Dùng với nghĩa “Thăm”, “Viếng thăm”
Dùng khi nói về hành động đến thăm người, đi khám bệnh,…

Ví dụ:

我明天要去医院看病。
(Wǒ míng tiān yào qù yī yuàn kàn bìng.)
Ngày mai tôi phải đi bệnh viện khám bệnh.

节日时,他去看爷爷奶奶。
(Jié rì shí, tā qù kàn yé ye nǎi nai.)
Dịp lễ anh ấy đi thăm ông bà nội.

医生来看病人了。
(Yī shēng lái kàn bìng rén le.)
Bác sĩ đến thăm bệnh nhân rồi.

(3) Dùng với nghĩa “Xem xét”, “Đánh giá”
Đánh giá, nhận xét một tình huống hoặc người khác.

Ví dụ:

这件事情要认真看待。
(Zhè jiàn shì qíng yào rèn zhēn kàn dài.)
Việc này phải nghiêm túc xem xét.

你怎么看这个问题?
(Nǐ zěn me kàn zhè ge wèn tí?)
Bạn nhìn nhận vấn đề này thế nào?

他看事情很客观。
(Tā kàn shì qíng hěn kè guān.)
Anh ấy nhìn nhận sự việc rất khách quan.

(4) Dùng với nghĩa “Phán đoán, dự đoán”
Nhìn vào tình hình mà suy đoán kết quả.

Ví dụ:

看天气,今天可能会下雨。
(Kàn tiān qì, jīn tiān kě néng huì xià yǔ.)
Nhìn thời tiết thì hôm nay có thể sẽ mưa.

看样子,他很着急。
(Kàn yàng zi, tā hěn zháo jí.)
Nhìn dáng vẻ thì anh ấy rất lo lắng.

(5) Dùng để bày tỏ ý kiến
Biểu đạt ý kiến cá nhân về một sự việc.

Ví dụ:

我看,这样做比较好。
(Wǒ kàn, zhè yàng zuò bǐ jiào hǎo.)
Theo tôi, làm như vậy thì tốt hơn.

依我看,他一定能成功。
(Yī wǒ kàn, tā yí dìng néng chéng gōng.)
Theo tôi, anh ấy nhất định sẽ thành công.

(6) Dùng với nghĩa “Coi như”, “Xem như”
Xem sự việc hay ai đó như một điều gì đó khác.

Ví dụ:

他把我看作自己的兄弟。
(Tā bǎ wǒ kàn zuò zì jǐ de xiōng dì.)
Anh ấy coi tôi như anh em ruột.

这件事就看成一次教训吧。
(Zhè jiàn shì jiù kàn chéng yí cì jiào xùn ba.)
Việc này hãy xem như một bài học đi.

  1. Một số cụm từ cố định liên quan đến “看”

Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
看病 kàn bìng Khám bệnh
看书 kàn shū Đọc sách
看电视 kàn diàn shì Xem tivi
看电影 kàn diàn yǐng Xem phim
看起来 kàn qǐ lái Trông có vẻ như
看上去 kàn shàng qù Trông như, nhìn giống
看见 kàn jiàn Nhìn thấy
看守 kàn shǒu Canh giữ

  1. Các mẫu câu thông dụng cần nhớ
    我看不懂这本书。
    (Wǒ kàn bù dǒng zhè běn shū.)
    Tôi không hiểu cuốn sách này.

你有没有看见我的手机?
(Nǐ yǒu méi yǒu kàn jiàn wǒ de shǒu jī?)
Bạn có thấy điện thoại của tôi không?

他看起来很累。
(Tā kàn qǐ lái hěn lèi.)
Anh ấy trông có vẻ rất mệt.

我想去看一看那部新电影。
(Wǒ xiǎng qù kàn yi kàn nà bù xīn diàn yǐng.)
Tôi muốn đi xem bộ phim mới đó.

Tóm lại:
“看” = nhìn/xem/ngắm/thăm/đánh giá/nhận xét/phán đoán.

Dùng cực kỳ linh hoạt trong cuộc sống, giao tiếp hàng ngày, công việc.

Kết hợp với nhiều từ khác tạo thành cụm từ phong phú.

看 (kàn)

  1. Giải thích tổng quan
    看 là một động từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung.

Nghĩa cơ bản nhất: dùng mắt để quan sát một vật thể, sự việc → dịch là nhìn, xem.

Từ đó, nó mở rộng ra nhiều nghĩa khác như: xem xét, theo dõi, đọc, khám bệnh, chăm sóc, đánh giá, phán đoán…

Trong giao tiếp hàng ngày, 看 còn được dùng trong diễn đạt quan điểm, phỏng đoán tình hình, bày tỏ đánh giá.

  1. Phân loại nghĩa và cách dùng chi tiết
    2.1. Nghĩa 1: Nhìn, xem, quan sát
    Ý nghĩa: Dùng mắt để nhìn thấy sự vật, hiện tượng.

Cấu trúc:

看 + 名词 (danh từ)

看 + động tác / hiện tượng

Ví dụ:

看天上的星星。
(kàn tiān shàng de xīngxing)
→ Nhìn những ngôi sao trên trời.

她坐在窗前看风景。
(tā zuò zài chuāng qián kàn fēngjǐng)
→ Cô ấy ngồi trước cửa sổ ngắm cảnh.

你快看,那只鸟多漂亮!
(nǐ kuài kàn, nà zhī niǎo duō piàoliang!)
→ Mau nhìn kìa, con chim đó đẹp quá!

2.2. Nghĩa 2: Đọc, coi (văn bản, phim ảnh)
Ý nghĩa: Dùng mắt tiếp nhận nội dung qua chữ viết, hình ảnh.

Cấu trúc:

看 + sách / báo / phim / chương trình…

Ví dụ:

我喜欢在晚上看书。
(wǒ xǐhuān zài wǎnshàng kàn shū)
→ Tôi thích đọc sách vào buổi tối.

他们正在家里看电影。
(tāmen zhèngzài jiālǐ kàn diànyǐng)
→ Họ đang xem phim ở nhà.

小孩子爱看动画片。
(xiǎo háizi ài kàn dònghuà piàn)
→ Trẻ con thích xem phim hoạt hình.

2.3. Nghĩa 3: Khám bệnh, chữa bệnh
Ý nghĩa: Khi đi khám bác sĩ hoặc mô tả hành động chữa bệnh.

Cấu trúc:

看医生 / 看病

Ví dụ:

我身体不舒服,想去看医生。
(wǒ shēntǐ bù shūfu, xiǎng qù kàn yīshēng)
→ Tôi cảm thấy không khỏe, muốn đi khám bác sĩ.

你应该早点去医院看病。
(nǐ yīnggāi zǎodiǎn qù yīyuàn kàn bìng)
→ Bạn nên đến bệnh viện khám sớm hơn.

她每年定期去看牙医。
(tā měinián dìngqī qù kàn yáyī)
→ Cô ấy mỗi năm đều đi khám nha sĩ định kỳ.

2.4. Nghĩa 4: Trông coi, chăm sóc
Ý nghĩa: Trông nom người hoặc đồ vật.

Cấu trúc:

看 + trẻ con / nhà cửa / đồ đạc…

Ví dụ:

妈妈让我帮忙看弟弟。
(māma ràng wǒ bāngmáng kàn dìdi)
→ Mẹ nhờ tôi trông em trai.

爷爷奶奶在家看孩子。
(yéye nǎinai zài jiā kàn háizi)
→ Ông bà ở nhà trông cháu.

这条狗专门用来看门。
(zhè tiáo gǒu zhuānmén yòng lái kàn mén)
→ Con chó này chuyên dùng để trông cửa.

2.5. Nghĩa 5: Đánh giá, xem xét, nhận định
Ý nghĩa: Đánh giá, bình luận, nhận định về sự vật hoặc con người.

Cấu trúc:

看 + sự vật / người → đánh giá họ ra sao

Ví dụ:

看他的样子,应该很累了。
(kàn tā de yàngzi, yīnggāi hěn lèi le)
→ Nhìn dáng vẻ anh ấy, chắc là rất mệt rồi.

这事儿得看你的决定。
(zhè shìr děi kàn nǐ de juédìng)
→ Việc này phải xem quyết định của bạn.

看情况再说吧。
(kàn qíngkuàng zài shuō ba)
→ Xem tình hình rồi hãy nói tiếp.

2.6. Nghĩa 6: Dự đoán, phán đoán
Ý nghĩa: Bày tỏ ý kiến cá nhân về một việc chưa chắc chắn.

Cấu trúc:

我看 + nhận xét / dự đoán

Ví dụ:

我看这次考试不容易。
(wǒ kàn zhè cì kǎoshì bù róngyì)
→ Theo tôi thấy kỳ thi này không dễ đâu.

我看他不会同意的。
(wǒ kàn tā bú huì tóngyì de)
→ Theo tôi thì anh ấy sẽ không đồng ý đâu.

我看明天下雨的可能性很大。
(wǒ kàn míngtiān xiàyǔ de kěnéngxìng hěn dà)
→ Tôi thấy khả năng ngày mai mưa rất lớn.

  1. Các cụm từ mở rộng với “看”

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
看见 kànjiàn nhìn thấy
看不见 kàn bù jiàn không nhìn thấy
看清楚 kàn qīngchu nhìn rõ
看上去 kàn shàngqù nhìn qua, trông có vẻ
看起来 kàn qǐlái xem ra, có vẻ như
看望 kànwàng thăm viếng
看重 kànzhòng coi trọng
看淡 kàndàn xem nhẹ
看守 kānshǒu canh giữ

  1. So sánh với các từ liên quan
    看 (kàn): Nhìn chung nhất, mọi loại nhìn đều dùng.

瞧 (qiáo): Thường dùng trong khẩu ngữ, giống “nhìn thử” (casual, thân mật).

观察 (guānchá): Quan sát tỉ mỉ (mang tính phân tích).

观看 (guānkàn): Xem (mang tính thưởng thức, như xem buổi biểu diễn).

Ví dụ so sánh:

来,看一下这个!(lái, kàn yíxià zhège!)
→ Nào, nhìn cái này đi!

快瞧,他来了!(kuài qiáo, tā lái le!)
→ Mau nhìn, anh ta tới rồi!

他仔细观察了小鸟的行为。
(tā zǐxì guānchá le xiǎoniǎo de xíngwéi)
→ Anh ấy quan sát kỹ hành vi của chú chim.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8 là tài liệu giảng dạy tiếng Trung HSK 4 và HSKK trung cấp của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Thầy Vũ - Tiếng Trung HSK Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ HSK - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất và toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER - Thư viện tiếng Trung Quốc lớn nhất toàn quốc với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education (MASTEREDU) chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK theo bộ giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp với bộ giáo trình chuẩn HSKK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ. CHINEMASTER education là nền tảng luyện thi HSK online và luyện thi HSKK online lớn nhất cả Nước. Không chỉ có vậy, CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành như khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học kiểm toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung LOGISTICS & Vận tải, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung công xưởng nhà máy, khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung văn phòng, khóa học tiếng Trung doanh nghiệp, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học order Taobao 1688 Tmall, khóa học tiếng Trung buôn bán hàng Quảng Châu Thâm Quyến. Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online và HSKK online là một trong những công trình biên soạn tiêu biểu, mang tính hệ thống và chiều sâu học thuật cao của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người sáng lập và trực tiếp vận hành hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU). Đây không chỉ đơn thuần là một bộ tài liệu giảng dạy, mà còn là một hệ sinh thái tri thức hoàn chỉnh, phục vụ toàn diện cho quá trình học tập, luyện thi và ứng dụng tiếng Trung trong thực tế. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online & HSKK online được thiết kế chuyên biệt cho trình độ HSK 4 và HSKK trung cấp, với cấu trúc nội dung bám sát khung đề thi chuẩn HSK HSKK quốc tế, đồng thời được tối ưu hóa để phù hợp với người học Việt Nam. Điểm nổi bật của bộ giáo trình này nằm ở tính thực chiến cao, tập trung trực tiếp vào các dạng bài thi trọng điểm, giúp học viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn thành thạo kỹ năng làm bài.