HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster齐全 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

齐全 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“齐全” là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là đầy đủ, đủ cả, không thiếu thứ gì. Từ này thường dùng để mô tả một tập hợp các vật phẩm, thiết bị, tài liệu, điều kiện… đã có đủ, không thiếu món nào. Nó nhấn mạnh tính toàn diện về số lượng và chủng loại, thường dùng trong ngữ cảnh vật chất như hàng hóa, thiết bị, giấy tờ, tiện nghi. “齐全” (phiên âm: qíquán) trong tiếng Trung là một tính từ dùng để miêu tả trạng thái đầy đủ, không thiếu thứ gì, đặc biệt là về số lượng, chủng loại, thành phần của một tập hợp vật dụng, thiết bị, tài liệu, điều kiện… Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như mua sắm, chuẩn bị hồ sơ, trang thiết bị, cơ sở vật chất, v.v.

5/5 - (1 bình chọn)

齐全 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

“齐全” (phiên âm: qíquán) trong tiếng Trung là một tính từ dùng để miêu tả trạng thái đầy đủ, không thiếu thứ gì, thường áp dụng cho vật dụng, thiết bị, tài liệu, điều kiện… đã được chuẩn bị hoặc sắp xếp một cách hoàn chỉnh. Đây là từ vựng phổ biến trong đời sống, thương mại, hành chính và giáo dục.

  1. Giải thích chi tiết
  • “齐” nghĩa là đều, đồng đều, tề chỉnh
  • “全” nghĩa là toàn bộ, đầy đủ
    → Ghép lại: “齐全” mang nghĩa là mọi thứ cần thiết đều đã có, không thiếu sót gì.
    Khác với “完整” (wánzhěng) – nghĩa là “hoàn chỉnh” về mặt cấu trúc hoặc nội dung, “齐全” nhấn mạnh vào sự đầy đủ về số lượng và chủng loại.
  1. Loại từ
  • Tính từ (形容词)
    Dùng để mô tả sự vật có đầy đủ các thành phần cần thiết
    Ví dụ: 齐全的设备 → thiết bị đầy đủ
  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
  • A + 很/不 + 齐全
    → 那里的设备不齐全。→ Thiết bị ở đó không đầy đủ.
  • 准备/配备/收集 + 得 + 很/非常 + 齐全
    → 他准备得很齐全。→ Anh ấy chuẩn bị rất đầy đủ.
  • 齐全的 + danh từ
    → 齐全的资料 → tài liệu đầy đủ
  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
    | 这家医院的设备非常齐全。 | Zhè jiā yīyuàn de shèbèi fēicháng qíquán. | Bệnh viện này có thiết bị rất đầy đủ. |
    | 我们的申请材料还不齐全。 | Wǒmen de shēnqǐng cáiliào hái bù qíquán. | Hồ sơ xin của chúng tôi vẫn chưa đầy đủ. |
    | 他把旅行用品准备得很齐全。 | Tā bǎ lǚxíng yòngpǐn zhǔnbèi de hěn qíquán. | Anh ấy đã chuẩn bị rất đầy đủ đồ dùng cho chuyến đi. |
    | 超市里的商品种类齐全。 | Chāoshì lǐ de shāngpǐn zhǒnglèi qíquán. | Chủng loại hàng hóa trong siêu thị rất đầy đủ. |
    | 这套房子家具齐全,可以拎包入住。 | Zhè tào fángzi jiājù qíquán, kěyǐ līnbāo rùzhù. | Căn hộ này có đủ nội thất, có thể xách vali vào ở ngay. |
  2. Các cụm từ thông dụng với “齐全”
    | Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
    | 准备齐全 | zhǔnbèi qíquán | Chuẩn bị đầy đủ |
    | 资料齐全 | zīliào qíquán | Tài liệu đầy đủ |
    | 设备齐全 | shèbèi qíquán | Trang thiết bị đầy đủ |
    | 功能齐全 | gōngnéng qíquán | Chức năng đầy đủ |
    | 家具齐全 | jiājù qíquán | Nội thất đầy đủ |
  3. So sánh với các từ gần nghĩa
    | Từ | Phiên âm | Nghĩa | Khác biệt |
    | 齐全 | qíquán | Đầy đủ về số lượng, chủng loại | Nhấn mạnh không thiếu món nào |
    | 完整 | wánzhěng | Hoàn chỉnh, nguyên vẹn | Nhấn mạnh tính toàn vẹn, không bị hư hại |
    | 丰富 | fēngfù | Phong phú, đa dạng | Nhấn mạnh sự dồi dào, chất lượng |
    | 充足 | chōngzú | Đầy đủ về lượng | Thường dùng với thời gian, tài nguyên |
  4. Ý nghĩa của “齐全”
    “齐全” có nghĩa chính là đầy đủ, trọn vẹn, hoặc hoàn chỉnh, ám chỉ một tập hợp hoặc nhóm các yếu tố, vật phẩm, hoặc đặc điểm được chuẩn bị hoặc có sẵn một cách đầy đủ, không thiếu sót. Từ này nhấn mạnh sự hoàn thiện và tính toàn diện. Các ngữ cảnh sử dụng bao gồm:

Sự đầy đủ về số lượng hoặc chủng loại: Chỉ việc một nơi, một tổ chức, hoặc một bộ sưu tập có đủ các loại vật phẩm hoặc thành phần cần thiết.
Chuẩn bị hoàn chỉnh: Dùng để miêu tả việc chuẩn bị đầy đủ các điều kiện, tài liệu, hoặc thiết bị cho một mục đích cụ thể.
Tính toàn diện: Ám chỉ một hệ thống, dịch vụ, hoặc sản phẩm có đầy đủ các chức năng hoặc đặc điểm cần thiết.

  1. Loại từ
    Tính từ: “齐全” chủ yếu được sử dụng như một tính từ, miêu tả đặc điểm đầy đủ hoặc hoàn chỉnh của một sự vật hoặc hiện tượng.
    Danh từ (hiếm dùng): Trong một số trường hợp, “齐全” có thể được hiểu như danh từ để chỉ trạng thái đầy đủ, nhưng rất hiếm.
  2. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
    “齐全” thường xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp sau:

主语 (chủ ngữ) + 齐全: Miêu tả chủ ngữ có đặc điểm đầy đủ, hoàn chỉnh.
Ví dụ: 这家超市的商品种类很齐全。
(Zhè jiā chāoshì de shāngpǐn zhǒnglèi hěn qíquán.)
Dịch: Các loại hàng hóa ở siêu thị này rất đầy đủ.
齐全 + 的 + danh từ: Miêu tả một danh từ cụ thể có tính chất đầy đủ.
Cấu trúc: 齐全 + 的 + danh từ
Ví dụ: 他们提供了齐全的售后服务。
(Tāmen tígōng le qíquán de shòuhòu fúwù.)
Dịch: Họ đã cung cấp dịch vụ hậu mãi đầy đủ.
使/让 + 主语 + 齐全: Chỉ hành động làm cho một thứ trở nên đầy đủ.
Ví dụ: 我们需要让设备齐全才能开始工作。
(Wǒmen xūyào ràng shèbèi qíquán cái néng kāishǐ gōngzuò.)
Dịch: Chúng ta cần đảm bảo thiết bị đầy đủ trước khi bắt đầu công việc.
在…方面 + 齐全: Nhấn mạnh sự đầy đủ trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ: 这家公司在技术方面非常齐全。
(Zhè jiā gōngsī zài jìshù fāngmiàn fēicháng qíquán.)
Dịch: Công ty này rất đầy đủ về mặt công nghệ.

  1. Ví dụ cụ thể
    Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng “齐全” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt:

Ví dụ 1: Miêu tả sự đầy đủ của hàng hóa
Câu: 这家书店的书籍种类非常齐全。
(Zhè jiā shūdiàn de shūjí zhǒnglèi fēicháng qíquán.)
Dịch: Các loại sách ở hiệu sách này rất đầy đủ.
Câu: 超市的蔬菜和水果供应齐全。
(Chāoshì de shūcài hé shuǐguǒ gōngyìng qíquán.)
Dịch: Nguồn cung rau củ và trái cây ở siêu thị rất đầy đủ.
Câu: 这家商店的家居用品种类齐全,价格合理。
(Zhè jiā shāngdiàn de jiājù yòngpǐn zhǒnglèi qíquán, jiàgé hélǐ.)
Dịch: Cửa hàng này có đầy đủ các loại đồ dùng gia đình với giá cả hợp lý.
Ví dụ 2: Miêu tả sự chuẩn bị hoàn chỉnh
Câu: 会议室里的设备非常齐全。
(Huìyìshì lǐ de shèbèi fēicháng qíquán.)
Dịch: Thiết bị trong phòng họp rất đầy đủ.
Câu: 我们已经准备了齐全的材料来应对检查。
(Wǒmen yǐjīng zhǔnbèi le qíquán de cáiliào lái yìngduì jiǎnchá.)
Dịch: Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ tài liệu để đối phó với cuộc kiểm tra.
Ví dụ 3: Miêu tả dịch vụ hoặc chức năng
Câu: 这款软件的功能非常齐全,满足了用户的需求。
(Zhè kuǎn ruǎnjiàn de gōngnéng fēicháng qíquán, mǎnzú le yònghù de xūqiú.)
Dịch: Phần mềm này có chức năng rất đầy đủ, đáp ứng được nhu cầu của người dùng.
Câu: 这家酒店的服务设施齐全,非常适合商务人士。
(Zhè jiā jiǔdiàn de fúwù shèshī qíquán, fēicháng shìhé shāngwù rénshì.)
Dịch: Khách sạn này có cơ sở vật chất và dịch vụ đầy đủ, rất phù hợp cho người làm kinh doanh.
Ví dụ 4: Miêu tả sự đầy đủ trong lĩnh vực cụ thể
Câu: 这所学校的教学资源非常齐全。
(Zhè suǒ xuéxiào de jiàoxué zīyuán fēicháng qíquán.)
Dịch: Tài nguyên giảng dạy của trường học này rất đầy đủ.
Câu: 他们的实验室设备齐全,可以进行各种实验。
(Tāmen de shíyànshì shèbèi qíquán, kěyǐ jìnxíng gèzhǒng shíyàn.)
Dịch: Phòng thí nghiệm của họ có thiết bị đầy đủ, có thể thực hiện nhiều loại thí nghiệm.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh thương mại hoặc kinh doanh
Câu: 这家工厂的供应链非常齐全。
(Zhè jiā gōngchǎng de gōngyìngliàn fēicháng qíquán.)
Dịch: Chuỗi cung ứng của nhà máy này rất đầy đủ.
Câu: 展会上的产品种类齐全,吸引了很多客户。
(Zhǎnhuì shàng de chǎnpǐn zhǒnglèi qíquán, xīyǐn le hěn duō kèhù.)
Dịch: Các loại sản phẩm tại triển lãm rất đầy đủ, thu hút được nhiều khách hàng.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng “齐全”
    Ngữ cảnh sử dụng: “齐全” thường được dùng trong các ngữ cảnh tích cực, miêu tả sự đầy đủ, hoàn chỉnh của một tập hợp hoặc hệ thống. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 完整 (wánzhěng – hoàn chỉnh) trong một số trường hợp.
    Kết hợp từ: “齐全” thường đi với các danh từ như 种类 (zhǒnglèi – loại), 设备 (shèbèi – thiết bị), 服务 (fúwù – dịch vụ), 资源 (zīyuán – tài nguyên), hoặc các tính từ như 非常 (fēicháng – rất), 比较 (bǐjiào – khá).
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    完整 (wánzhěng): Chỉ sự hoàn chỉnh, toàn vẹn, thường mang tính trừu tượng hơn, ví dụ như một câu chuyện hoặc kế hoạch hoàn chỉnh.
    完备 (wánbèi): Gần nghĩa với “齐全”, nhưng nhấn mạnh sự hoàn thiện về mặt hệ thống hoặc quy trình, mang sắc thái trang trọng hơn.
    充分 (chōngfèn): Chỉ sự đầy đủ về số lượng hoặc mức độ, không nhất thiết liên quan đến chủng loại.

齐全 (qíquán) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “đầy đủ, toàn diện, đủ cả”. Từ này dùng để mô tả một sự vật hoặc một tổ hợp nào đó có đầy đủ các thành phần, bộ phận hoặc chức năng cần thiết.

  1. Giải thích chi tiết:
    Phiên âm: qíquán

Loại từ: Tính từ

Nghĩa tiếng Việt: đầy đủ, đủ cả, toàn diện

Hàm ý: không thiếu thứ gì, mọi thứ cần có đều đã có.

Từ này thường dùng để mô tả hàng hóa, thiết bị, dịch vụ, cơ sở vật chất, công cụ, v.v…, nhằm nhấn mạnh sự hoàn chỉnh và đầy đủ.

  1. Ví dụ và mẫu câu cụ thể:
    Ví dụ 1:
    中文:这家超市的商品种类很齐全。

Pinyin: Zhè jiā chāoshì de shāngpǐn zhǒnglèi hěn qíquán.

Tiếng Việt: Siêu thị này có đầy đủ các loại hàng hóa.

Ví dụ 2:
中文:这家医院设备齐全,服务也很好。

Pinyin: Zhè jiā yīyuàn shèbèi qíquán, fúwù yě hěn hǎo.

Tiếng Việt: Bệnh viện này được trang bị đầy đủ thiết bị, dịch vụ cũng rất tốt.

Ví dụ 3:
中文:我们的资料已经准备齐全,可以开始会议了。

Pinyin: Wǒmen de zīliào yǐjīng zhǔnbèi qíquán, kěyǐ kāishǐ huìyì le.

Tiếng Việt: Tài liệu của chúng ta đã được chuẩn bị đầy đủ, có thể bắt đầu cuộc họp rồi.

Ví dụ 4:
中文:他的工具非常齐全,什么都有。

Pinyin: Tā de gōngjù fēicháng qíquán, shénme dōu yǒu.

Tiếng Việt: Dụng cụ của anh ấy rất đầy đủ, cái gì cũng có.

Ví dụ 5:
中文:这家酒店设施齐全,住起来很舒服。

Pinyin: Zhè jiā jiǔdiàn shèshī qíquán, zhù qǐlái hěn shūfu.

Tiếng Việt: Khách sạn này có cơ sở vật chất đầy đủ, ở rất thoải mái.

  1. Các cấu trúc thường dùng với 齐全:
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    设备齐全 thiết bị đầy đủ 实验室设备齐全。
    Pinyin: Shíyànshì shèbèi qíquán.
    Phòng thí nghiệm có đầy đủ thiết bị.
    功能齐全 chức năng đầy đủ 这款手机功能齐全。
    Chiếc điện thoại này có đầy đủ chức năng.
    资料齐全 tài liệu đầy đủ 他递交的申请资料非常齐全。
    Pinyin: Tā dìjiāo de shēnqǐng zīliào fēicháng qíquán.
    Hồ sơ xin việc anh ấy nộp rất đầy đủ.
    手续齐全 thủ tục đầy đủ 办理入学手续齐全。
    Pinyin: Bànlǐ rùxué shǒuxù qíquán.
    Thủ tục nhập học đã đầy đủ.
  2. Ghi nhớ thêm:
    齐全 thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự chu đáo, kỹ lưỡng trong chuẩn bị hay tổ chức.

Từ này không nên nhầm với 完整 (wánzhěng) – mang nghĩa “hoàn chỉnh”, dù cả hai đều có liên quan đến sự đầy đủ.

  1. Định nghĩa và ý nghĩa

“齐全” là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là đầy đủ, đủ cả, không thiếu thứ gì. Từ này thường dùng để mô tả một tập hợp các vật phẩm, thiết bị, tài liệu, điều kiện… đã có đủ, không thiếu món nào. Nó nhấn mạnh tính toàn diện về số lượng và chủng loại, thường dùng trong ngữ cảnh vật chất như hàng hóa, thiết bị, giấy tờ, tiện nghi.

Ví dụ:

这家医院的设备非常齐全。 Phiên âm: zhè jiā yīyuàn de shèbèi fēicháng qíquán Dịch: Bệnh viện này có thiết bị rất đầy đủ.

  1. Loại từ

Tính từ (形容词): dùng để miêu tả trạng thái đầy đủ của sự vật, không thiếu thành phần nào cần thiết.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng

Cấu trúc Giải thích Ví dụ Dịch
A + 很/不 + 齐全 A đầy đủ hoặc không đầy đủ 那里的设备不齐全。
nàlǐ de shèbèi bù qíquán Thiết bị ở đó không đầy đủ.
准备/配备 + 得 + 很齐全 Chuẩn bị hoặc trang bị đầy đủ 他准备得很齐全。
tā zhǔnbèi de hěn qíquán Anh ấy chuẩn bị rất đầy đủ.
齐全的 + danh từ Danh từ đầy đủ 齐全的资料
qíquán de zīliào Tài liệu đầy đủ

  1. Ví dụ mở rộng

她的行李准备得很齐全。 Phiên âm: tā de xínglǐ zhǔnbèi de hěn qíquán Dịch: Hành lý của cô ấy được chuẩn bị rất đầy đủ.

百货公司的商品种类很齐全。 Phiên âm: bǎihuò gōngsī de shāngpǐn zhǒnglèi hěn qíquán Dịch: Các mặt hàng ở cửa hàng bách hóa rất đầy đủ.

我们的申请材料还不齐全。 Phiên âm: wǒmen de shēnqǐng cáiliào hái bù qíquán Dịch: Hồ sơ xin của chúng tôi vẫn chưa đầy đủ.

这套房子家具齐全,可以拎包入住。 Phiên âm: zhè tào fángzi jiājù qíquán, kěyǐ līnbāo rùzhù Dịch: Căn hộ này có đủ nội thất, có thể xách vali vào ở ngay.

  1. Một số cụm từ cố định với “齐全”

Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
设备齐全 shèbèi qíquán Thiết bị đầy đủ
条件齐全 tiáojiàn qíquán Điều kiện đầy đủ
证件齐全 zhèngjiàn qíquán Giấy tờ đầy đủ
功能齐全 gōngnéng qíquán Đầy đủ chức năng
工具齐全 gōngjù qíquán Dụng cụ đầy đủ
家具齐全 jiājù qíquán Nội thất đầy đủ
配件齐全 pèijiàn qíquán Phụ kiện đầy đủ
服务齐全 fúwù qíquán Dịch vụ đầy đủ

  1. So sánh với các từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
齐全 qíquán Đầy đủ về số lượng, chủng loại Nhấn mạnh không thiếu món nào
完整 wánzhěng Toàn vẹn, nguyên vẹn Nhấn mạnh tính toàn vẹn về cấu trúc
丰富 fēngfù Phong phú, đa dạng Nhấn mạnh sự đa dạng, dồi dào
充足 chōngzú Đầy đủ về số lượng Thường dùng với thời gian, tài nguyên

Từ “齐全” (phiên âm: qíquán) trong tiếng Trung là một tính từ dùng để miêu tả trạng thái đầy đủ, không thiếu thứ gì, đặc biệt là về số lượng, chủng loại, thành phần của một tập hợp vật dụng, thiết bị, tài liệu, điều kiện… Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như mua sắm, chuẩn bị hồ sơ, trang thiết bị, cơ sở vật chất, v.v.

  1. Phân tích từ vựng
    齐 (qí): đều, đồng đều, tề chỉnh

全 (quán): toàn bộ, đầy đủ → Ghép lại, “齐全” mang nghĩa là mọi thứ cần thiết đều đã có, không thiếu sót gì.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词): dùng để mô tả trạng thái đầy đủ của một đối tượng hoặc tập hợp.
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
    齐全的 + danh từ 齐全的设备 Thiết bị đầy đủ
    Chủ ngữ + 很 / 不 + 齐全 材料不齐全 Tài liệu không đầy đủ
    Động từ + 得 + 很齐全 他准备得很齐全 Anh ấy chuẩn bị rất đầy đủ
    准备 / 配备 / 收集 + 齐全 文件准备齐全了 Hồ sơ đã chuẩn bị đầy đủ
  3. Ví dụ đa dạng (có phiên âm và tiếng Việt)
    这家医院的设备非常齐全。 Zhè jiā yīyuàn de shèbèi fēicháng qíquán. → Thiết bị của bệnh viện này rất đầy đủ.

我们的申请材料还不齐全。 Wǒmen de shēnqǐng cáiliào hái bù qíquán. → Hồ sơ xin của chúng tôi vẫn chưa đầy đủ.

他把旅行用品准备得很齐全。 Tā bǎ lǚxíng yòngpǐn zhǔnbèi de hěn qíquán. → Anh ấy đã chuẩn bị rất đầy đủ đồ dùng cho chuyến đi.

超市里的商品种类齐全,应有尽有。 Chāoshì lǐ de shāngpǐn zhǒnglèi qíquán, yīngyǒu jìnyǒu. → Các mặt hàng trong siêu thị rất đầy đủ, có tất cả những gì cần thiết.

这套房子家具齐全,可以拎包入住。 Zhè tào fángzi jiājù qíquán, kěyǐ līnbāo rùzhù. → Căn hộ này có đủ nội thất, có thể xách vali vào ở ngay.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    齐全 qíquán Đầy đủ về số lượng, chủng loại Nhấn mạnh không thiếu món nào
    完整 wánzhěng Toàn vẹn, nguyên vẹn Nhấn mạnh tính toàn vẹn về cấu trúc
    丰富 fēngfù Phong phú, đa dạng Nhấn mạnh sự đa dạng, dồi dào
    充足 chōngzú Đầy đủ về lượng Thường dùng với thời gian, tài nguyên
  2. Từ vựng tiếng Trung:
    齐全
    Phiên âm: qíquán
    Tiếng Việt: Đầy đủ, toàn diện, không thiếu thứ gì
  3. Từ loại:
    Tính từ (形容词)
  4. Định nghĩa chi tiết:
    齐全 dùng để miêu tả sự đầy đủ về chủng loại, danh mục hoặc hạng mục của sự vật, nhấn mạnh rằng tất cả những gì cần thiết đều có, không thiếu cái gì.

Thành phần:
齐 (qí): đều, đủ, nhất quán

全 (quán): toàn bộ, đầy đủ

→ Ghép lại thành 齐全, có nghĩa là “tập hợp đầy đủ mọi thứ cần thiết về số lượng, hạng mục, tính năng,…”

  1. Đặc điểm ngữ nghĩa và cách dùng:
    Dùng với đồ vật, trang thiết bị, hồ sơ, đồ dùng sinh hoạt, cơ sở vật chất, v.v.

Không dùng để miêu tả con người hoặc khái niệm trừu tượng (như cảm xúc, phẩm chất,…)

  1. Một số danh từ thường đi kèm:
    设备齐全 (shèbèi qíquán): thiết bị đầy đủ

功能齐全 (gōngnéng qíquán): chức năng đầy đủ

设施齐全 (shèshī qíquán): cơ sở vật chất đầy đủ

品种齐全 (pǐnzhǒng qíquán): đầy đủ chủng loại

手续齐全 (shǒuxù qíquán): đầy đủ thủ tục

文件齐全 (wénjiàn qíquán): tài liệu đầy đủ

  1. Ví dụ minh họa chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt):
    这家超市商品种类齐全,价格也合理。
    Zhè jiā chāoshì shāngpǐn zhǒnglèi qíquán, jiàgé yě hélǐ.
    Siêu thị này có đủ loại hàng hóa và giá cả cũng hợp lý.

新开的健身房设备齐全,环境很好。
Xīn kāi de jiànshēnfáng shèbèi qíquán, huánjìng hěn hǎo.
Phòng gym mới mở có đầy đủ thiết bị, môi trường rất tốt.

我们公司的手续齐全,可以立即开始施工。
Wǒmen gōngsī de shǒuxù qíquán, kěyǐ lìjí kāishǐ shīgōng.
Thủ tục của công ty chúng tôi đã đầy đủ, có thể bắt đầu thi công ngay.

这家旅馆设施齐全,而且服务周到。
Zhè jiā lǚguǎn shèshī qíquán, érqiě fúwù zhōudào.
Nhà nghỉ này có cơ sở vật chất đầy đủ và phục vụ chu đáo.

他买了一套厨房用具,非常齐全。
Tā mǎi le yī tào chúfáng yòngjù, fēicháng qíquán.
Anh ấy đã mua một bộ dụng cụ nhà bếp, rất đầy đủ.

这个网站的信息齐全,非常适合做参考。
Zhège wǎngzhàn de xìnxī qíquán, fēicháng shìhé zuò cānkǎo.
Thông tin trên trang web này rất đầy đủ, rất thích hợp để tham khảo.

学校图书馆藏书齐全,满足了不同专业的需求。
Xuéxiào túshūguǎn cángshū qíquán, mǎnzú le bùtóng zhuānyè de xūqiú.
Thư viện của trường có sách rất đầy đủ, đáp ứng nhu cầu của nhiều chuyên ngành khác nhau.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa:
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    齐全 qíquán đầy đủ về chủng loại Nhấn mạnh tính toàn diện về số lượng và hạng mục
    完整 wánzhěng hoàn chỉnh, nguyên vẹn Nhấn mạnh sự không thiếu phần nào, mang tính tổng thể
    完备 wánbèi đầy đủ, hoàn chỉnh Gần nghĩa với 齐全 nhưng thiên về tính hệ thống hoặc kỹ thuật
    充足 chōngzú đầy đủ, dồi dào Dùng cho số lượng, tài nguyên (thức ăn, nước, tiền bạc…)
  2. Ghi chú sử dụng:
    齐全 mang sắc thái trung tính, được sử dụng phổ biến trong mô tả tài liệu, thiết bị, hàng hóa, tiện nghi sinh hoạt,…

Không dùng 齐全 cho cảm xúc, phẩm chất con người, hoặc hành động (ví dụ: không nói “他的感情很齐全” – sai ngữ pháp và nghĩa).

Từ tiếng Trung: 齐全
Phiên âm: qíquán
Loại từ: Tính từ (形容词)

  1. Giải thích chi tiết từ “齐全”
    a. Định nghĩa
    齐全 (qíquán) có nghĩa là đầy đủ và toàn diện, chỉ việc các bộ phận, hạng mục, thiết bị, điều kiện,… đều có đủ, không thiếu thứ gì.

Khác với từ “完整” (hoàn chỉnh), nhấn mạnh về trạng thái nguyên vẹn, thì “齐全” nhấn mạnh có đủ tất cả các loại, các phần, các hạng mục cần thiết.

b. Đặc điểm ngữ pháp
Từ loại: tính từ

Có thể đứng trước danh từ hoặc dùng sau động từ “是/变得/看起来…”

Thường đi kèm với: 设备、功能、设施、种类、资料、商品、工具、内容 v.v.

  1. Các từ liên quan và so sánh
    Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
    齐全 qíquán đầy đủ, đủ loại Nhấn mạnh sự đa dạng và đầy đủ các hạng mục
    完整 wánzhěng nguyên vẹn, hoàn chỉnh Nhấn mạnh tính không bị thiếu, không bị mất mát
    完备 wánbèi hoàn thiện, đầy đủ về mặt chức năng Nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ càng, đầy đủ thiết bị/cơ cấu
  2. Các cụm từ thường dùng với 齐全
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    设备齐全 shèbèi qíquán thiết bị đầy đủ
    功能齐全 gōngnéng qíquán chức năng đầy đủ
    资料齐全 zīliào qíquán tài liệu đầy đủ
    商品齐全 shāngpǐn qíquán hàng hóa đa dạng và đầy đủ
    设施齐全 shèshī qíquán cơ sở vật chất đầy đủ
    工具齐全 gōngjù qíquán công cụ đầy đủ
    条件齐全 tiáojiàn qíquán điều kiện đầy đủ
  3. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
    这家超市商品齐全,价格合理。
    Zhè jiā chāoshì shāngpǐn qíquán, jiàgé hélǐ.
    → Siêu thị này hàng hóa đầy đủ, giá cả hợp lý.

我们的设备非常齐全,能够满足各种需要。
Wǒmen de shèbèi fēicháng qíquán, nénggòu mǎnzú gèzhǒng xūyào.
→ Thiết bị của chúng tôi rất đầy đủ, có thể đáp ứng mọi nhu cầu.

这家医院的医疗设施齐全,服务也很好。
Zhè jiā yīyuàn de yīliáo shèshī qíquán, fúwù yě hěn hǎo.
→ Cơ sở vật chất y tế của bệnh viện này rất đầy đủ, dịch vụ cũng rất tốt.

他的工具已经准备齐全,可以开始工作了。
Tā de gōngjù yǐjīng zhǔnbèi qíquán, kěyǐ kāishǐ gōngzuò le.
→ Dụng cụ của anh ấy đã chuẩn bị đầy đủ, có thể bắt đầu làm việc rồi.

申请签证所需的材料你准备齐全了吗?
Shēnqǐng qiānzhèng suǒxū de cáiliào nǐ zhǔnbèi qíquán le ma?
→ Bạn đã chuẩn bị đầy đủ hồ sơ cần thiết để xin visa chưa?

这本书内容齐全,适合初学者。
Zhè běn shū nèiróng qíquán, shìhé chūxuézhě.
→ Cuốn sách này có nội dung đầy đủ, phù hợp cho người mới học.

他家的厨房设备齐全,看起来像专业厨师用的。
Tā jiā de chúfáng shèbèi qíquán, kànqǐlái xiàng zhuānyè chúshī yòng de.
→ Thiết bị bếp nhà anh ấy rất đầy đủ, trông như của đầu bếp chuyên nghiệp vậy.

齐全 (qíquán) là tính từ chỉ sự đầy đủ về số lượng, chủng loại, mang nghĩa tích cực.

Hay dùng để miêu tả thiết bị, công cụ, hàng hóa, tài liệu, chức năng…

Là từ rất hay gặp trong đời sống, thương mại, giáo dục, kỹ thuật.

Từ vựng tiếng Trung: 齐全 (qíquán)

  1. Định nghĩa:
    齐全 là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, có nghĩa là đầy đủ, toàn diện, chỉ một tập hợp, vật phẩm hoặc hệ thống đã được trang bị đầy đủ các bộ phận, thành phần, chức năng cần thiết, không thiếu sót gì.
  2. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  3. Ý nghĩa chi tiết:
    Dùng để miêu tả đồ vật, thiết bị, tài liệu, trang thiết bị, sản phẩm, chức năng, điều kiện… đã có đủ số lượng, chủng loại hoặc thành phần cần thiết.

Từ này không chỉ đơn thuần là “nhiều” mà nhấn mạnh vào sự đầy đủ và có tổ chức.

  1. Cách dùng phổ biến:
    Cấu trúc Nghĩa
    设备齐全 Thiết bị đầy đủ
    功能齐全 Chức năng đầy đủ
    品种齐全 Đầy đủ chủng loại
    手续齐全 Thủ tục đầy đủ
    资料齐全 Tài liệu đầy đủ
    齐全的商品 / 齐全的设施 Hàng hóa đầy đủ / Cơ sở vật chất đầy đủ
  2. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa):
    我们的工厂设备齐全,生产效率很高。
    Wǒmen de gōngchǎng shèbèi qíquán, shēngchǎn xiàolǜ hěn gāo.
    → Nhà máy của chúng tôi có thiết bị đầy đủ, hiệu suất sản xuất rất cao.

这家超市的商品种类齐全,价格也合理。
Zhè jiā chāoshì de shāngpǐn zhǒnglèi qíquán, jiàgé yě hélǐ.
→ Siêu thị này có đầy đủ các loại hàng hóa, giá cả cũng hợp lý.

办理签证需要资料齐全,否则无法通过。
Bànlǐ qiānzhèng xūyào zīliào qíquán, fǒuzé wúfǎ tōngguò.
→ Làm visa cần có đủ tài liệu, nếu không sẽ không thể được duyệt.

这套房子的设施很齐全,有空调、热水器、洗衣机等。
Zhè tào fángzi de shèshī hěn qíquán, yǒu kōngtiáo, rèshuǐqì, xǐyījī děng.
→ Ngôi nhà này có đầy đủ trang thiết bị, có điều hòa, máy nước nóng, máy giặt, v.v.

他办事一向认真,而且准备得非常齐全。
Tā bànshì yíxiàng rènzhēn, érqiě zhǔnbèi de fēicháng qíquán.
→ Anh ấy luôn nghiêm túc trong công việc và chuẩn bị rất đầy đủ.

公司提供的福利非常齐全,包括保险、年假、培训等。
Gōngsī tígōng de fúlì fēicháng qíquán, bāokuò bǎoxiǎn, niánjià, péixùn děng.
→ Phúc lợi mà công ty cung cấp rất đầy đủ, bao gồm bảo hiểm, nghỉ phép năm, đào tạo, v.v.

  1. So sánh với từ gần nghĩa:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    全部 quánbù Toàn bộ, tất cả Nhấn mạnh số lượng toàn diện
    完整 wánzhěng Nguyên vẹn, đầy đủ Nhấn mạnh không thiếu sót phần nào (đặc biệt là trạng thái còn nguyên)
    齐全 qíquán Đầy đủ, toàn bộ về chủng loại Nhấn mạnh tính hệ thống, chủng loại, chức năng không thiếu thứ gì
  2. Một số tổ hợp từ thường gặp:
    Tổ hợp từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    设施齐全 shèshī qíquán Cơ sở vật chất đầy đủ
    工具齐全 gōngjù qíquán Dụng cụ đầy đủ
    文件齐全 wénjiàn qíquán Hồ sơ đầy đủ
    服务齐全 fúwù qíquán Dịch vụ toàn diện

齐全 (qíquán) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa đầy đủ, toàn diện, không thiếu món nào, không thiếu phần nào. Từ này thường dùng để mô tả sự hoàn chỉnh về số lượng, chủng loại hoặc thành phần của một nhóm đồ vật, tài liệu, thiết bị, sản phẩm, v.v.

  1. Định nghĩa và giải thích
    齐全 (qíquán): đầy đủ, trọn vẹn, có đủ mọi thứ cần thiết.

Chỉ sự hoàn chỉnh về số lượng, loại hình, chức năng…

Có thể áp dụng cho hồ sơ, dụng cụ, thiết bị, hàng hóa, sản phẩm, thủ tục, v.v.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)
  2. Từ đồng nghĩa và gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
    完整 wánzhěng hoàn chỉnh Nhấn mạnh không bị thiếu hoặc hư hại
    充分 chōngfèn đầy đủ (về số lượng, mức độ) Dùng cho điều kiện, lý do, lý luận
    齐备 qíbèi chuẩn bị đủ, có đủ Gần nghĩa với 齐全, hơi trang trọng hơn
  3. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ cơ bản:
    他的工具非常齐全。
    Tā de gōngjù fēicháng qíquán.
    → Dụng cụ của anh ấy rất đầy đủ.

这家超市的商品种类齐全。
Zhè jiā chāoshì de shāngpǐn zhǒnglèi qíquán.
→ Các loại hàng hóa trong siêu thị này rất đa dạng và đầy đủ.

办公室里的设备齐全,工作很方便。
Bàngōngshì lǐ de shèbèi qíquán, gōngzuò hěn fāngbiàn.
→ Thiết bị trong văn phòng rất đầy đủ, làm việc rất thuận tiện.

我们的手续已经齐全,可以办理登记了。
Wǒmen de shǒuxù yǐjīng qíquán, kěyǐ bànlǐ dēngjì le.
→ Thủ tục của chúng tôi đã đầy đủ, có thể tiến hành đăng ký rồi.

这家医院设备齐全,医生经验丰富。
Zhè jiā yīyuàn shèbèi qíquán, yīshēng jīngyàn fēngfù.
→ Bệnh viện này được trang bị đầy đủ thiết bị, bác sĩ thì giàu kinh nghiệm.

Ví dụ nâng cao:
公司提供的文件资料不够齐全,还需要补交一些。
Gōngsī tígōng de wénjiàn zīliào bùgòu qíquán, hái xūyào bǔjiāo yīxiē.
→ Tài liệu mà công ty cung cấp chưa đầy đủ, cần bổ sung thêm một số thứ.

他收藏的邮票种类非常齐全,从清朝到现代的都有。
Tā shōucáng de yóupiào zhǒnglèi fēicháng qíquán, cóng Qīngcháo dào xiàndài de dōu yǒu.
→ Bộ sưu tập tem của anh ấy rất đầy đủ, có từ thời nhà Thanh đến hiện đại.

这家宾馆设施齐全,是旅游住宿的好选择。
Zhè jiā bīnguǎn shèshī qíquán, shì lǚyóu zhùsù de hǎo xuǎnzé.
→ Khách sạn này được trang bị đầy đủ cơ sở vật chất, là lựa chọn tốt cho khách du lịch.

开会需要的资料都已准备齐全,可以开始了。
Kāihuì xūyào de zīliào dōu yǐ zhǔnbèi qíquán, kěyǐ kāishǐ le.
→ Tài liệu cần cho cuộc họp đã chuẩn bị đầy đủ, có thể bắt đầu rồi.

  1. So sánh với “完整” và “齐备”
    Từ Nghĩa chính Ngữ cảnh dùng thường gặp
    齐全 Đầy đủ chủng loại, thiết bị… Dụng cụ, hàng hóa, tài liệu, thiết bị
    完整 Hoàn chỉnh, không thiếu, nguyên vẹn Văn bản, dữ liệu, thông tin, nội dung
    齐备 Đầy đủ, có đủ (trang trọng hơn) Văn bản hành chính, báo cáo chính thức

齐全 (qíquán) là một từ tiếng Trung thường được dùng để miêu tả trạng thái “đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu thứ gì”, thường dùng cho vật phẩm, thiết bị, tài liệu, đồ dùng, v.v… chứ không dùng cho con người. Từ này mang ý nghĩa rằng các thành phần cần thiết đều đã có mặt và không bị thiếu sót.

  1. Loại từ:
    Tính từ
  2. Giải thích chi tiết:
    齐 (qí): ngang bằng, tề chỉnh, đều, đầy đủ.

全 (quán): toàn vẹn, đầy đủ, trọn vẹn.
→ Kết hợp lại thành “齐全” mang nghĩa là “đầy đủ và toàn diện”.

“齐全” thường dùng để mô tả một tập hợp các vật thể, thiết bị, đồ dùng hoặc điều kiện có đủ tất cả các yếu tố cần thiết theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.

Khác với từ “完整” (wánzhěng) – nhấn mạnh sự hoàn chỉnh, thì “齐全” thiên về nghĩa đủ các loại, không thiếu món nào, đặc biệt là trong danh sách, bộ sưu tập, vật dụng,…

  1. Mẫu câu thông dụng:
    设备齐全。
    Shèbèi qíquán.
    Thiết bị đầy đủ.

他的工具非常齐全。
Tā de gōngjù fēicháng qíquán.
Dụng cụ của anh ấy rất đầy đủ.

这家超市商品种类齐全。
Zhè jiā chāoshì shāngpǐn zhǒnglèi qíquán.
Siêu thị này có đầy đủ các loại hàng hóa.

他家的家具齐全又新颖。
Tā jiā de jiājù qíquán yòu xīnyǐng.
Đồ nội thất trong nhà anh ta vừa đầy đủ vừa hiện đại.

  1. Ví dụ chi tiết (kèm Phiên âm và Dịch nghĩa):
    例句 1
    这家宾馆设施齐全,价格也合理。
    Zhè jiā bīnguǎn shèshī qíquán, jiàgé yě hélǐ.
    Khách sạn này có cơ sở vật chất đầy đủ và giá cả cũng hợp lý.

例句 2
我们公司的文档资料都已经齐全了。
Wǒmen gōngsī de wéndàng zīliào dōu yǐjīng qíquán le.
Tài liệu văn bản của công ty chúng tôi đều đã đầy đủ rồi.

例句 3
厨房用具齐全,做饭非常方便。
Chúfáng yòngjù qíquán, zuòfàn fēicháng fāngbiàn.
Dụng cụ nhà bếp đầy đủ, nấu ăn rất tiện lợi.

例句 4
这本书的内容很齐全,适合初学者使用。
Zhè běn shū de nèiróng hěn qíquán, shìhé chūxuézhě shǐyòng.
Nội dung cuốn sách này rất đầy đủ, phù hợp cho người mới học.

例句 5
他的资料准备得非常齐全,成功的几率很高。
Tā de zīliào zhǔnbèi de fēicháng qíquán, chénggōng de jīlǜ hěn gāo.
Anh ấy chuẩn bị tài liệu rất đầy đủ, khả năng thành công rất cao.

例句 6
你看,这个工具箱里的东西样样齐全,真不错!
Nǐ kàn, zhège gōngjùxiāng lǐ de dōngxi yàng yàng qíquán, zhēn búcuò!
Cậu xem, trong hộp dụng cụ này mọi thứ đều có đủ, thật không tệ!

例句 7
我喜欢去那个市场,商品种类齐全,而且价格公道。
Wǒ xǐhuān qù nàge shìchǎng, shāngpǐn zhǒnglèi qíquán, érqiě jiàgé gōngdào.
Tôi thích đến khu chợ đó, các loại hàng hóa rất đầy đủ và giá cả hợp lý.

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    齐全 qíquán Đầy đủ, đủ loại Nhấn mạnh không thiếu món nào
    完整 wánzhěng Hoàn chỉnh, trọn vẹn Nhấn mạnh không bị thiếu phần hoặc hư hỏng
    全部 quánbù Toàn bộ, tất cả Nhấn mạnh toàn thể, không bỏ sót gì
    丰富 fēngfù Phong phú, đa dạng Nhấn mạnh sự đa dạng, nhiều chủng loại

“齐全” là một tính từ, biểu thị sự đầy đủ, không thiếu món gì trong một tập hợp đồ dùng, thiết bị, điều kiện.

Thường dùng để đánh giá mức độ chuẩn bị, trang bị hoặc sắp xếp của một đối tượng, tổ chức, cơ sở.

Rất hay dùng trong ngữ cảnh cơ sở vật chất, thiết bị, hàng hóa, tài liệu, v.v…

齐全 (qíquán) – Đầy đủ, toàn diện – Complete, all-inclusive

  1. Định nghĩa chi tiết
    齐全 là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “đầy đủ, toàn bộ, toàn diện”, thường được dùng để miêu tả các trang thiết bị, đồ dùng, vật tư, linh kiện, hồ sơ, chức năng, dịch vụ… mà không thiếu thứ gì, có đầy đủ mọi thành phần cần thiết. Từ này nhấn mạnh tính hoàn chỉnh về số lượng, chủng loại, thành phần cấu thành, hoặc công năng.

Thuộc tính của từ này thể hiện sự hoàn chỉnh và không thiếu sót. Khi sử dụng từ “齐全”, người nói muốn nhấn mạnh rằng những thứ cần có đều đã được chuẩn bị hoặc cung cấp đủ.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)
  2. Cấu trúc câu thường dùng
    ……齐全

Ví dụ: 设备齐全 (thiết bị đầy đủ), 功能齐全 (chức năng đầy đủ), 资料齐全 (tài liệu đầy đủ)

齐全的……

Ví dụ: 齐全的手续 (thủ tục đầy đủ), 齐全的配件 (linh kiện đầy đủ)

……很齐全 / 非常齐全 / 十分齐全

Ví dụ: 这家商店的商品很齐全 (Hàng hóa ở cửa hàng này rất đầy đủ)

  1. Ví dụ chi tiết
    这个健身房的设备非常齐全,可以满足不同人群的需求。
    Zhège jiànshēnfáng de shèbèi fēicháng qíquán, kěyǐ mǎnzú bùtóng rénqún de xūqiú.
    Thiết bị ở phòng tập này rất đầy đủ, có thể đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng khác nhau.

我们已经准备好了所有的资料,文件齐全,可以提交审批了。
Wǒmen yǐjīng zhǔnbèihǎo le suǒyǒu de zīliào, wénjiàn qíquán, kěyǐ tíjiāo shěnpī le.
Chúng tôi đã chuẩn bị xong tất cả tài liệu, hồ sơ đầy đủ, có thể nộp để phê duyệt rồi.

那家大型超市商品种类齐全,买什么都能找到。
Nà jiā dàxíng chāoshì shāngpǐn zhǒnglèi qíquán, mǎi shénme dōu néng zhǎodào.
Siêu thị lớn đó có đầy đủ các loại hàng hóa, muốn mua gì cũng có thể tìm thấy.

这家酒店配套设施齐全,包括游泳池、健身房和会议室。
Zhè jiā jiǔdiàn pèitào shèshī qíquán, bāokuò yóuyǒngchí, jiànshēnfáng hé huìyìshì.
Khách sạn này có cơ sở vật chất đầy đủ, bao gồm bể bơi, phòng gym và phòng hội nghị.

他找了一家手续齐全、资质合法的公司合作。
Tā zhǎo le yī jiā shǒuxù qíquán, zīzhì héfǎ de gōngsī hézuò.
Anh ấy đã tìm một công ty có thủ tục đầy đủ, tư cách pháp lý hợp lệ để hợp tác.

为了提高效率,我们要确保工具和材料齐全。
Wèile tígāo xiàolǜ, wǒmen yào quèbǎo gōngjù hé cáiliào qíquán.
Để nâng cao hiệu quả, chúng ta phải đảm bảo công cụ và vật liệu đầy đủ.

这个平台提供齐全的功能,支持在线支付、订单管理、数据分析等。
Zhège píngtái tígōng qíquán de gōngnéng, zhīchí zàixiàn zhīfù, dìngdān guǎnlǐ, shùjù fēnxī děng.
Nền tảng này cung cấp đầy đủ các chức năng, hỗ trợ thanh toán online, quản lý đơn hàng, phân tích dữ liệu, v.v.

图书馆藏书齐全,从古典文学到现代科技应有尽有。
Túshūguǎn cángshū qíquán, cóng gǔdiǎn wénxué dào xiàndài kējì yīng yǒu jìn yǒu.
Thư viện có kho sách rất phong phú, từ văn học cổ điển đến khoa học hiện đại đều có.

  1. Một số cụm từ thường đi kèm với 齐全
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    设备齐全 shèbèi qíquán Thiết bị đầy đủ
    功能齐全 gōngnéng qíquán Chức năng đầy đủ
    资料齐全 zīliào qíquán Tài liệu đầy đủ
    手续齐全 shǒuxù qíquán Thủ tục đầy đủ
    配件齐全 pèijiàn qíquán Linh kiện đầy đủ
    服务齐全 fúwù qíquán Dịch vụ đầy đủ
    商品齐全 shāngpǐn qíquán Hàng hóa đầy đủ
    工具齐全 gōngjù qíquán Dụng cụ đầy đủ
    条件齐全 tiáojiàn qíquán Điều kiện đầy đủ
  2. So sánh với từ đồng nghĩa
    完整 (wánzhěng): nhấn mạnh sự “hoàn chỉnh” về cấu trúc, nội dung (ví dụ: một bài văn hoàn chỉnh).

齐备 (qíbèi): cũng có nghĩa là “đầy đủ”, thường dùng trong văn viết, ngữ cảnh trang trọng hơn 齐全.

齐全 (qíquán): nhấn mạnh tính “đầy đủ mọi thành phần”, dùng phổ biến nhất trong văn nói và viết thông thường.

Từ 齐全 (qíquán) mang nghĩa “đầy đủ, không thiếu”, rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó thường được dùng để mô tả mức độ đầy đủ của thiết bị, chức năng, hàng hóa, dịch vụ, tài liệu và nhiều loại đối tượng khác. Việc sử dụng từ này thể hiện sự chuyên nghiệp, chu đáo và hoàn thiện trong nhiều lĩnh vực như thương mại, sản xuất, dịch vụ, hành chính…

一、齐全 là gì?

  1. Định nghĩa:
    齐全 (qíquán) là một tính từ (形容词), mang nghĩa:

Đầy đủ, toàn diện, không thiếu thứ gì (về chủng loại, bộ phận, thành phần hoặc các thiết bị, đồ dùng, vật phẩm).

Thường dùng để miêu tả những thứ cụ thể có thể đếm hoặc liệt kê được, ví dụ như: hàng hóa, thiết bị, công cụ, giấy tờ, tài liệu, linh kiện…

二、Loại từ
Tính từ (形容词): dùng để miêu tả trạng thái “đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu sót”.

三、Cách dùng chi tiết và lưu ý
Dùng 齐全 khi muốn nhấn mạnh rằng một tập hợp nào đó có đầy đủ các thành phần cần thiết.

Khác với từ 完整 (wánzhěng) – nghĩa là “toàn vẹn” (nhấn mạnh vào không bị thiếu sót về mặt kết cấu, hình thức), thì 齐全 nhấn mạnh vào việc có đủ từng mục, từng loại.

四、Các cấu trúc thường gặp
设备/功能/工具 + 齐全: thiết bị, chức năng, công cụ đầy đủ

手续/证件/材料 + 齐全: thủ tục, giấy tờ, tài liệu đầy đủ

样式/种类/款式 + 齐全: mẫu mã, chủng loại phong phú, đầy đủ

应有尽有,种类齐全: cái gì cần đều có, chủng loại đầy đủ (cụm dùng trong quảng cáo)

五、Ví dụ minh họa (có phiên âm + tiếng Việt)

  1. Miêu tả cửa hàng / đồ dùng / thiết bị
    这家超市商品齐全,价格合理。
    (Zhè jiā chāoshì shāngpǐn qíquán, jiàgé hélǐ.)
    → Siêu thị này hàng hóa đầy đủ, giá cả hợp lý.

宾馆里的设施非常齐全,住起来很方便。
(Bīnguǎn lǐ de shèshī fēicháng qíquán, zhù qǐlái hěn fāngbiàn.)
→ Thiết bị trong khách sạn rất đầy đủ, ở rất tiện lợi.

我们的实验室仪器齐全,可以做各种实验。
(Wǒmen de shíyànshì yíqì qíquán, kěyǐ zuò gèzhǒng shíyàn.)
→ Phòng thí nghiệm của chúng tôi có đủ thiết bị, có thể làm mọi loại thí nghiệm.

这家商店文具齐全,学生来买很方便。
(Zhè jiā shāngdiàn wénjù qíquán, xuéshēng lái mǎi hěn fāngbiàn.)
→ Cửa hàng này có đủ các loại văn phòng phẩm, rất tiện cho học sinh mua.

  1. Miêu tả giấy tờ / thủ tục / tài liệu
    他申请签证时,材料准备得很齐全。
    (Tā shēnqǐng qiānzhèng shí, cáiliào zhǔnbèi de hěn qíquán.)
    → Khi anh ấy xin visa, hồ sơ chuẩn bị rất đầy đủ.

手续不齐全,所以办理不了。
(Shǒuxù bù qíquán, suǒyǐ bànlǐ bùliǎo.)
→ Thủ tục không đầy đủ nên không thể xử lý được.

请带齐全所有证件再来办理。
(Qǐng dài qíquán suǒyǒu zhèngjiàn zài lái bànlǐ.)
→ Vui lòng mang đầy đủ tất cả giấy tờ rồi hãy đến làm thủ tục.

  1. Miêu tả chủng loại, mẫu mã
    市场上的服装种类齐全,男女老少都有。
    (Shìchǎng shàng de fúzhuāng zhǒnglèi qíquán, nánnǚ lǎoshào dōu yǒu.)
    → Quần áo trên thị trường rất phong phú, đủ cho cả nam, nữ, già, trẻ.

餐厅菜单上的菜式齐全,选择很多。
(Cāntīng càidān shàng de càishì qíquán, xuǎnzé hěn duō.)
→ Thực đơn của nhà hàng rất đầy đủ món, có nhiều lựa chọn.

我想开一家工具齐全的修理店。
(Wǒ xiǎng kāi yī jiā gōngjù qíquán de xiūlǐ diàn.)
→ Tôi muốn mở một tiệm sửa chữa có đầy đủ công cụ.

  1. Một số mẫu câu quảng cáo, phổ biến
    本店商品齐全,质量上乘,欢迎选购!
    (Běn diàn shāngpǐn qíquán, zhìliàng shàngchéng, huānyíng xuǎngòu!)
    → Cửa hàng chúng tôi hàng hóa đầy đủ, chất lượng tuyệt hảo, hoan nghênh đến mua!

我们提供齐全的售后服务,让您买得放心。
(Wǒmen tígōng qíquán de shòuhòu fúwù, ràng nín mǎi de fàngxīn.)
→ Chúng tôi cung cấp dịch vụ hậu mãi đầy đủ, giúp bạn yên tâm mua sắm.

资料不齐全的话,可能无法通过审核。
(Zīliào bù qíquán de huà, kěnéng wúfǎ tōngguò shěnhé.)
→ Nếu tài liệu không đầy đủ, có thể không vượt qua được kiểm duyệt.

六、So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
齐全 qíquán đầy đủ từng mục Nhấn mạnh sự toàn diện về loại, mục, số lượng
完整 wánzhěng nguyên vẹn Nhấn mạnh sự không bị thiếu khuyết, tính trọn vẹn
充足 chōngzú đủ, đầy Nhấn vào số lượng đủ nhiều, không nhất thiết là đầy đủ các loại
完备 wánbèi đầy đủ, chu toàn Văn viết, trang trọng hơn 齐全

齐全 (qíquán) là tính từ, nghĩa là đầy đủ, phong phú, không thiếu loại nào, thường dùng với:

Hàng hóa

Thiết bị

Tài liệu, thủ tục

Chủng loại, mẫu mã

Là từ rất phổ biến trong các lĩnh vực: buôn bán, dịch vụ, hành chính, quảng cáo, văn bản thương mại, v.v.

Dễ dùng, biểu thị sự chuyên nghiệp và chu đáo khi mô tả tình trạng “đủ đầy”.

【齐全】LÀ GÌ? GIẢI THÍCH CHI TIẾT

ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT

齐全 (qíquán) là một tính từ trong tiếng Trung, dùng để miêu tả một sự vật, đồ vật, cơ sở vật chất, trang thiết bị hoặc hàng hóa… có đầy đủ các bộ phận, thành phần cần thiết, không thiếu thứ gì.

Nghĩa cơ bản:

齐 (qí) nghĩa là đầy đủ, chỉnh tề, có trật tự.

全 (quán) nghĩa là hoàn chỉnh, trọn vẹn, toàn bộ.

Ghép lại thành 齐全 mang nghĩa: đầy đủ, không thiếu sót, các bộ phận hoặc vật dụng đều đã có mặt.

Ý nghĩa tổng quát: chỉ trạng thái hoàn chỉnh về mặt số lượng, chủ yếu được sử dụng trong hoàn cảnh miêu tả vật phẩm, thiết bị, đồ dùng, dịch vụ hoặc các yếu tố cấu thành của sự việc, nơi chốn nào đó.

LOẠI TỪ

Loại từ: Tính từ (形容词)

Chức năng ngữ pháp: Làm định ngữ (bổ ngữ cho danh từ), hoặc làm vị ngữ mô tả sự vật là đầy đủ, hoàn chỉnh.

ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA

Từ 齐全 thường được dùng để khen ngợi mức độ hoàn thiện của:

Đồ dùng trong gia đình (đồ gia dụng齐全)

Thiết bị trong doanh nghiệp (设备齐全)

Hàng hóa trong cửa hàng (商品齐全)

Dịch vụ tiện ích (服务齐全)

Từ đồng nghĩa gần nghĩa: 完备 (wánbèi), 完整 (wánzhěng) — nhưng 齐全 thiên về sự “đầy đủ” về số lượng hạng mục, còn 完整 thiên về sự “nguyên vẹn, không thiếu khuyết”.

CỤM TỪ THƯỜNG GẶP VỚI 齐全

设备齐全 (shèbèi qíquán): trang thiết bị đầy đủ

功能齐全 (gōngnéng qíquán): chức năng đầy đủ

商品齐全 (shāngpǐn qíquán): hàng hóa đầy đủ

配套齐全 (pèitào qíquán): hệ thống tiện ích đầy đủ

资料齐全 (zīliào qíquán): tài liệu đầy đủ

家具齐全 (jiājù qíquán): đồ nội thất đầy đủ

服务齐全 (fúwù qíquán): dịch vụ đầy đủ

MẪU CÂU PHỔ BIẾN

Cấu trúc 1: 【A + 齐全】
Ví dụ: 商店里的商品齐全。
Shāngdiàn lǐ de shāngpǐn qíquán.
Hàng hóa trong cửa hàng đầy đủ.

Cấu trúc 2: 【A + 非常齐全 / 十分齐全】
Ví dụ: 这家超市的商品非常齐全。
Zhè jiā chāoshì de shāngpǐn fēicháng qíquán.
Hàng hóa ở siêu thị này vô cùng đầy đủ.

Cấu trúc 3: 【A + 齐全,B + 也齐全】
Ví dụ: 这里设施齐全,服务也齐全。
Zhèlǐ shèshī qíquán, fúwù yě qíquán.
Ở đây trang thiết bị đầy đủ, dịch vụ cũng đầy đủ.

NHIỀU VÍ DỤ CỤ THỂ KÈM PHIÊN ÂM VÀ TIẾNG VIỆT

Ví dụ 1:
这家健身房的器材非常齐全,满足不同健身需求。
Zhè jiā jiànshēnfáng de qìcái fēicháng qíquán, mǎnzú bùtóng jiànshēn xūqiú.
Phòng gym này có đầy đủ các thiết bị, đáp ứng nhu cầu tập luyện khác nhau.

Ví dụ 2:
我们公司的办公室设备齐全,办公环境舒适。
Wǒmen gōngsī de bàngōngshì shèbèi qíquán, bàngōng huánjìng shūshì.
Văn phòng của công ty chúng tôi có trang thiết bị đầy đủ, môi trường làm việc thoải mái.

Ví dụ 3:
超市里的商品种类齐全,购物非常方便。
Chāoshì lǐ de shāngpǐn zhǒnglèi qíquán, gòuwù fēicháng fāngbiàn.
Các loại hàng hóa trong siêu thị rất đầy đủ, mua sắm rất tiện lợi.

Ví dụ 4:
房间里家具齐全,可以直接拎包入住。
Fángjiān lǐ jiājù qíquán, kěyǐ zhíjiē līnbāo rùzhù.
Phòng có đầy đủ đồ nội thất, có thể xách vali vào ở ngay.

Ví dụ 5:
这个度假村设施齐全,适合全家人一起旅游。
Zhège dùjiàcūn shèshī qíquán, shìhé quán jiārén yīqǐ lǚyóu.
Khu nghỉ dưỡng này có trang thiết bị đầy đủ, rất phù hợp để cả gia đình đi du lịch.

Ví dụ 6:
他的资料准备得很齐全,通过了审核。
Tā de zīliào zhǔnbèi de hěn qíquán, tōngguò le shěnhé.
Tài liệu của anh ấy chuẩn bị rất đầy đủ, đã vượt qua kiểm tra.

Ví dụ 7:
厨房里厨具齐全,做饭特别方便。
Chúfáng lǐ chújù qíquán, zuòfàn tèbié fāngbiàn.
Nhà bếp có đầy đủ dụng cụ nấu ăn, rất tiện lợi để nấu nướng.

Ví dụ 8:
酒店的配套设施十分齐全,游泳池、健身房都有。
Jiǔdiàn de pèitào shèshī shífēn qíquán, yóuyǒngchí, jiànshēnfáng dōu yǒu.
Khách sạn có tiện ích đi kèm rất đầy đủ, có cả hồ bơi và phòng gym.

Ví dụ 9:
这里交通便利,周边配套齐全,适合居住。
Zhèlǐ jiāotōng biànlì, zhōubiān pèitào qíquán, shìhé jūzhù.
Ở đây giao thông thuận tiện, tiện ích xung quanh đầy đủ, rất thích hợp để ở.

Ví dụ 10:
新房交付时,厨房和卫生间设备齐全,拎包入住即可。
Xīnfáng jiāofù shí, chúfáng hé wèishēngjiān shèbèi qíquán, līnbāo rùzhù jí kě.
Nhà mới khi bàn giao có đầy đủ thiết bị nhà bếp và nhà vệ sinh, chỉ cần mang đồ vào ở luôn.

TỔNG KẾT ĐẶC ĐIỂM CỦA TỪ 齐全

Loại từ: Tính từ
Ý nghĩa chính: đầy đủ, không thiếu gì
Lĩnh vực sử dụng: thương mại, nhà ở, dịch vụ, khách sạn, cửa hàng, doanh nghiệp
Từ đồng nghĩa gần nghĩa: 完备 (hoàn chỉnh), 完整 (nguyên vẹn), 完善 (hoàn thiện)
Khác biệt: 齐全 nhấn mạnh “số lượng không thiếu”, các bộ phận đầy đủ
Từ phản nghĩa: 不全 (bùquán – không đầy đủ), 缺少 (quēshǎo – thiếu)

齐全 (qíquán) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “đầy đủ, toàn diện, không thiếu thứ gì”. Từ này thường được dùng để mô tả sự đa dạng và đầy đủ của hàng hóa, thiết bị, tài liệu hoặc điều kiện, tiêu chuẩn nào đó.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  2. Giải thích chi tiết:
    齐 (qí): đồng đều, đầy đủ, ngang bằng

全 (quán): toàn bộ, hoàn chỉnh
=> 齐全 là sự kết hợp nhấn mạnh đến mức độ toàn diện, không thiếu sót.

Từ này thường dùng để khen một hệ thống, bộ phận, cơ sở vật chất, sản phẩm có đầy đủ các thành phần cần thiết.

  1. Mẫu câu thông dụng:
    设备齐全。
    Shèbèi qíquán.
    Trang thiết bị đầy đủ.

商店里的商品种类齐全。
Shāngdiàn lǐ de shāngpǐn zhǒnglèi qíquán.
Chủng loại hàng hóa trong cửa hàng rất đầy đủ.

这家医院设施齐全,服务周到。
Zhè jiā yīyuàn shèshī qíquán, fúwù zhōudào.
Bệnh viện này có trang thiết bị đầy đủ, dịch vụ chu đáo.

  1. Ví dụ chi tiết:
    我们公司资料齐全,随时可以开始审计。
    Wǒmen gōngsī zīliào qíquán, suíshí kěyǐ kāishǐ shěnjì.
    Hồ sơ của công ty chúng tôi đầy đủ, có thể bắt đầu kiểm toán bất cứ lúc nào.

超市里的商品非常齐全,应有尽有。
Chāoshì lǐ de shāngpǐn fēicháng qíquán, yīng yǒu jìn yǒu.
Hàng hóa trong siêu thị vô cùng đầy đủ, cái gì cần đều có.

他们提供的服务种类齐全,满足不同客户的需求。
Tāmen tígōng de fúwù zhǒnglèi qíquán, mǎnzú bùtóng kèhù de xūqiú.
Các loại dịch vụ mà họ cung cấp rất đầy đủ, đáp ứng nhu cầu của nhiều khách hàng khác nhau.

这家工厂的生产线设备齐全,效率很高。
Zhè jiā gōngchǎng de shēngchǎnxiàn shèbèi qíquán, xiàolǜ hěn gāo.
Dây chuyền sản xuất của nhà máy này được trang bị đầy đủ, hiệu suất rất cao.

  1. So sánh liên quan:
    完整 (wánzhěng): hoàn chỉnh (nhấn mạnh vào sự không bị thiếu sót, không bị phá vỡ)

齐全 (qíquán): đầy đủ (nhấn mạnh số lượng và tính toàn diện của từng phần nhỏ)

Ví dụ:

这份文件虽然不齐全,但内容基本完整。
Tài liệu này tuy chưa đầy đủ, nhưng nội dung cơ bản là hoàn chỉnh.

  1. Định nghĩa từ 齐全
    齐全 (qíquán) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu thứ gì trong một bộ phận, thiết bị, điều kiện hoặc hàng hóa.

Từ này thường được dùng để miêu tả sự đa dạng, phong phú và đầy đủ các thành phần cần thiết, đặc biệt trong các tình huống như hàng hóa, thiết bị, tài liệu, dụng cụ, dịch vụ…

  1. Loại từ
    齐全 là tính từ (形容词).
  2. Cách dùng trong câu
    Thường được sử dụng để mô tả danh từ (thiết bị, hàng hóa, đồ dùng…) với cấu trúc:

设备/功能/商品 + 齐全
(Thiết bị/chức năng/sản phẩm đầy đủ)

Hoặc:

齐全的 + 名词
(Danh từ + đầy đủ)

  1. Nhiều câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    商店里的商品种类齐全,顾客可以自由挑选。
    Shāngdiàn lǐ de shāngpǐn zhǒnglèi qíquán, gùkè kěyǐ zìyóu tiāoxuǎn.
    Các loại hàng hóa trong cửa hàng rất đầy đủ, khách hàng có thể tự do lựa chọn.

Ví dụ 2:
这家医院的医疗设备非常齐全。
Zhè jiā yīyuàn de yīliáo shèbèi fēicháng qíquán.
Trang thiết bị y tế của bệnh viện này rất đầy đủ.

Ví dụ 3:
他的证件准备得很齐全,没有遗漏任何一个。
Tā de zhèngjiàn zhǔnbèi de hěn qíquán, méiyǒu yílòu rènhé yí gè.
Anh ấy chuẩn bị giấy tờ rất đầy đủ, không bỏ sót bất cứ loại nào.

Ví dụ 4:
这家公司提供的服务种类齐全,涵盖各个行业。
Zhè jiā gōngsī tígōng de fúwù zhǒnglèi qíquán, hángài gège hángyè.
Công ty này cung cấp đầy đủ các loại dịch vụ, bao gồm mọi ngành nghề.

Ví dụ 5:
我喜欢这家超市,因为这里的日用品很齐全。
Wǒ xǐhuān zhè jiā chāoshì, yīnwèi zhèlǐ de rìyòngpǐn hěn qíquán.
Tôi thích siêu thị này vì đồ dùng hàng ngày ở đây rất đầy đủ.

Ví dụ 6:
图书馆的图书种类齐全,能满足不同读者的需要。
Túshūguǎn de túshū zhǒnglèi qíquán, néng mǎnzú bùtóng dúzhě de xūyào.
Thư viện có đầy đủ các loại sách, có thể đáp ứng nhu cầu của các độc giả khác nhau.

Ví dụ 7:
厨房里的厨具非常齐全,什么都有。
Chúfáng lǐ de chújù fēicháng qíquán, shénme dōu yǒu.
Dụng cụ nhà bếp rất đầy đủ, cái gì cũng có.

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa
    完整 (wánzhěng): nhấn mạnh sự nguyên vẹn, không bị thiếu hoặc mất đi phần nào đó.

齐全 (qíquán): nhấn mạnh sự đầy đủ về chủng loại, không bị thiếu món nào trong một nhóm danh mục.

Ví dụ:

文件完整 (Wénjiàn wánzhěng): Tài liệu nguyên vẹn.

文件齐全 (Wénjiàn qíquán): Đủ các loại tài liệu cần thiết.

齐全 là tính từ, dùng để chỉ sự đầy đủ, hoàn chỉnh về chủng loại, thiết bị, hàng hóa, dịch vụ, giấy tờ, v.v.

Dùng phổ biến trong kinh doanh, logistics, hành chính, thương mại, đời sống…

Rất hay gặp trong các mô tả sản phẩm, dịch vụ, tài liệu…

  1. 齐全 là gì?
    Phiên âm:
    qíquán

Loại từ:
Tính từ (形容词)

Nghĩa tiếng Việt:
Đầy đủ, toàn diện, đủ loại, không thiếu gì

  1. Giải thích chi tiết
    齐 (qí): đều, tề chỉnh, đồng đều

全 (quán): toàn bộ, đầy đủ

Kết hợp lại, 齐全 mang nghĩa là:
Mọi thứ cần có đều có, không thiếu gì, hoặc một hệ thống, thiết bị, mặt hàng… đã đạt trạng thái hoàn chỉnh về số lượng, chủng loại hay thành phần.

  1. Phạm vi sử dụng
    Dùng để mô tả trang thiết bị, hàng hóa, dụng cụ, nội dung, hồ sơ, tài liệu, chức năng…

Thường dùng với danh từ số nhiều: 设备 (thiết bị), 功能 (chức năng), 商品 (hàng hóa), 文件 (hồ sơ), 配件 (linh kiện), v.v.

Phù hợp cho văn nói, văn viết, mô tả sản phẩm, quảng cáo, giao tiếp hằng ngày và chuyên ngành

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1
    这个商场的商品种类很齐全。
    Zhège shāngchǎng de shāngpǐn zhǒnglèi hěn qíquán.
    Các loại hàng hóa ở trung tâm thương mại này rất đầy đủ.

Ví dụ 2
这家酒店设施齐全,非常方便。
Zhè jiā jiǔdiàn shèshī qíquán, fēicháng fāngbiàn.
Khách sạn này có đầy đủ thiết bị, rất tiện lợi.

Ví dụ 3
他准备的材料很齐全,没有缺少任何文件。
Tā zhǔnbèi de cáiliào hěn qíquán, méiyǒu quēshǎo rènhé wénjiàn.
Tài liệu anh ấy chuẩn bị rất đầy đủ, không thiếu bất kỳ giấy tờ nào.

Ví dụ 4
这台电脑的功能非常齐全,适合办公和娱乐。
Zhè tái diànnǎo de gōngnéng fēicháng qíquán, shìhé bàngōng hé yúlè.
Chiếc máy tính này có chức năng rất đầy đủ, phù hợp cho làm việc và giải trí.

Ví dụ 5
我们的仓库备货齐全,随时可以发货。
Wǒmen de cāngkù bèihuò qíquán, suíshí kěyǐ fāhuò.
Kho hàng của chúng tôi có đủ hàng, có thể giao ngay bất cứ lúc nào.

Ví dụ 6
这本词典内容齐全,是学习汉语的好帮手。
Zhè běn cídiǎn nèiróng qíquán, shì xuéxí Hànyǔ de hǎo bāngshǒu.
Cuốn từ điển này có nội dung rất đầy đủ, là trợ thủ đắc lực khi học tiếng Trung.

  1. Một số cụm từ thường đi với “齐全”
    Cụm từ Nghĩa
    设备齐全 (shèbèi qíquán) thiết bị đầy đủ
    功能齐全 (gōngnéng qíquán) chức năng đầy đủ
    种类齐全 (zhǒnglèi qíquán) đủ các loại
    配套齐全 (pèitào qíquán) trang bị đồng bộ đầy đủ
    材料齐全 (cáiliào qíquán) tài liệu đầy đủ
    文件齐全 (wénjiàn qíquán) hồ sơ đầy đủ
    服务齐全 (fúwù qíquán) dịch vụ toàn diện, đủ loại
    内容齐全 (nèiróng qíquán) nội dung đầy đủ
  2. So sánh với từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    齐全 qíquán đầy đủ (về chủng loại) Nhấn mạnh toàn diện, không thiếu thứ gì
    完整 wánzhěng hoàn chỉnh, nguyên vẹn Nhấn mạnh sự toàn vẹn, không bị thiếu/rách/mất
    充足 chōngzú đầy đủ (về số lượng) Nhấn mạnh sự dồi dào, đủ để dùng
    完备 wánbèi hoàn bị, được chuẩn bị đầy đủ Dùng trong văn trang trọng hoặc kỹ thuật

Ví dụ so sánh:

材料齐全:có đầy đủ các loại giấy tờ

材料完整:giấy tờ không thiếu trang nào

材料充足:số lượng tài liệu đủ để phân phát

系统功能完备:chức năng của hệ thống được trang bị toàn diện

  1. Mở rộng sử dụng
    Trong quảng cáo:
    本店商品齐全,价格实惠。
    Cửa hàng chúng tôi hàng hóa đầy đủ, giá cả hợp lý.

Trong mô tả kỹ thuật:
系统配置齐全,支持多种操作。
Cấu hình hệ thống đầy đủ, hỗ trợ nhiều thao tác.

Trong giao tiếp đời thường:
你带的东西齐全了吗?
Đồ bạn mang theo đầy đủ chưa?

齐全 là một từ rất thông dụng và có tính ứng dụng cao trong mọi tình huống đời sống, thương mại, học thuật và kỹ thuật. Từ này giúp diễn đạt sự đầy đủ toàn diện một cách gọn gàng, chuyên nghiệp và chính xác.

齐全 / 齐全 (qíquán) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là đầy đủ, toàn diện, không thiếu thứ gì, thường dùng để mô tả sự phong phú, đủ loại của vật phẩm, thiết bị, tài liệu, cơ sở vật chất, v.v.

  1. Giải thích chi tiết
    齐 (qí): đều, đồng đều, tề chỉnh

全 (quán): toàn bộ, đầy đủ

齐全 (qíquán): kết hợp lại có nghĩa là đầy đủ, đủ cả, không thiếu món nào

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống mô tả hàng hóa, trang thiết bị, giấy tờ, chức năng, điều kiện… là phong phú, có đầy đủ mọi thứ cần thiết, không thiếu thành phần nào quan trọng.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)
  2. Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    我们店里的商品种类齐全,价格合理。
    Wǒmen diàn lǐ de shāngpǐn zhǒnglèi qíquán, jiàgé hélǐ.
    Các mặt hàng trong cửa hàng chúng tôi rất đầy đủ về chủng loại, giá cả hợp lý.

Ví dụ 2:
这家医院设备齐全,技术也很先进。
Zhè jiā yīyuàn shèbèi qíquán, jìshù yě hěn xiānjìn.
Bệnh viện này có trang thiết bị đầy đủ, công nghệ cũng rất tiên tiến.

Ví dụ 3:
他办事很周到,材料准备得非常齐全。
Tā bànshì hěn zhōudào, cáiliào zhǔnbèi de fēicháng qíquán.
Anh ấy làm việc rất chu đáo, tài liệu chuẩn bị cực kỳ đầy đủ.

Ví dụ 4:
这套房子的生活设施很齐全,可以马上入住。
Zhè tào fángzi de shēnghuó shèshī hěn qíquán, kěyǐ mǎshàng rùzhù.
Căn nhà này có đầy đủ tiện nghi sinh hoạt, có thể vào ở ngay.

Ví dụ 5:
这家公司提供的服务种类齐全,客户满意度很高。
Zhè jiā gōngsī tígōng de fúwù zhǒnglèi qíquán, kèhù mǎnyì dù hěn gāo.
Công ty này cung cấp đa dạng dịch vụ, mức độ hài lòng của khách hàng rất cao.

Ví dụ 6:
超市里的日用品摆放得很齐全,买东西很方便。
Chāoshì lǐ de rìyòngpǐn bǎifàng de hěn qíquán, mǎi dōngxi hěn fāngbiàn.
Các vật dụng hàng ngày trong siêu thị được sắp xếp đầy đủ, mua sắm rất tiện lợi.

Ví dụ 7:
旅行前他把所有必需品都准备得齐全了。
Lǚxíng qián tā bǎ suǒyǒu bìxūpǐn dōu zhǔnbèi de qíquán le.
Trước chuyến du lịch, anh ấy đã chuẩn bị đầy đủ tất cả vật dụng cần thiết.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    完整 wánzhěng Hoàn chỉnh Nhấn mạnh không thiếu bộ phận nào trong cấu trúc hoặc nội dung
    完备 wánbèi Hoàn bị, đầy đủ Gần giống 齐全 nhưng thiên về tính hệ thống, tổ chức hơn
    齐全 qíquán Đầy đủ, phong phú Nhấn mạnh sự đủ loại, không thiếu cái gì, thường dùng với vật dụng, hàng hóa

Từ 齐全 (qíquán) là một từ miêu tả tích cực trong tiếng Trung, thường dùng trong văn viết và nói để đánh giá tốt về sự đầy đủ, chu đáo trong chuẩn bị, cung cấp hoặc trang bị. Khi học hoặc sử dụng từ này, nên lưu ý phạm vi sử dụng của nó: thường không dùng cho con người hoặc các phẩm chất trừu tượng, mà dành cho vật chất, dịch vụ hoặc cơ sở vật chất cụ thể.

  1. Định nghĩa từ “齐全”
    齐全 (qíquán) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là đầy đủ, toàn diện, không thiếu món nào, thường dùng để mô tả các loại hàng hóa, thiết bị, dụng cụ, tài liệu… đã được chuẩn bị hoặc có mặt một cách đầy đủ và trọn vẹn.
  2. Phiên âm & Cấu trúc
    Chữ Hán: 齐全

Phiên âm: qíquán

Loại từ: Tính từ (形容词)

  1. Giải thích chi tiết
    齐 (qí): bằng nhau, đều, gọn gàng

全 (quán): toàn bộ, hoàn chỉnh, đầy đủ
⇒ Ghép lại: 齐全 (qíquán) = đầy đủ, không thiếu thứ gì, toàn diện

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như mô tả cửa hàng, sản phẩm, tài liệu, dụng cụ, linh kiện, bộ sưu tập v.v… đều đã được tập hợp một cách đầy đủ, toàn diện, không bị thiếu món nào.

  1. Một số tình huống sử dụng phổ biến
    Hàng hóa trong siêu thị đủ chủng loại → 商品种类齐全

Tài liệu chuẩn bị cho cuộc họp đầy đủ → 会议资料齐全

Cửa hàng có đầy đủ mặt hàng → 店里的货品齐全

Trang thiết bị trong phòng thí nghiệm đầy đủ → 实验室设备齐全

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm & dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    商店里的商品种类非常齐全,可以满足各种顾客的需求。
    Shāngdiàn lǐ de shāngpǐn zhǒnglèi fēicháng qíquán, kěyǐ mǎnzú gè zhǒng gùkè de xūqiú.
    Trong cửa hàng có rất nhiều loại hàng hóa, rất đầy đủ, có thể đáp ứng nhu cầu của mọi khách hàng.

Ví dụ 2:
这家超市的日用品齐全,买东西很方便。
Zhè jiā chāoshì de rìyòngpǐn qíquán, mǎi dōngxī hěn fāngbiàn.
Siêu thị này có đầy đủ các đồ dùng hàng ngày, mua sắm rất tiện lợi.

Ví dụ 3:
我们的会议资料已经准备齐全了,现在可以开始开会了。
Wǒmen de huìyì zīliào yǐjīng zhǔnbèi qíquán le, xiànzài kěyǐ kāishǐ kāihuì le.
Tài liệu họp của chúng tôi đã được chuẩn bị đầy đủ, bây giờ có thể bắt đầu cuộc họp rồi.

Ví dụ 4:
他的工具很齐全,什么都有。
Tā de gōngjù hěn qíquán, shénme dōu yǒu.
Dụng cụ của anh ấy rất đầy đủ, cái gì cũng có.

Ví dụ 5:
这家服装店的款式齐全,从休闲到正式服装应有尽有。
Zhè jiā fúzhuāng diàn de kuǎnshì qíquán, cóng xiūxián dào zhèngshì fúzhuāng yīngyǒu jìnyǒu.
Cửa hàng quần áo này có đủ kiểu dáng, từ đồ mặc thường ngày đến đồ trang trọng đều có cả.

Ví dụ 6:
你放心吧,资料我都准备齐全了。
Nǐ fàngxīn ba, zīliào wǒ dōu zhǔnbèi qíquán le.
Bạn yên tâm đi, tài liệu tôi đã chuẩn bị đầy đủ hết rồi.

Ví dụ 7:
医院的设备齐全,技术先进。
Yīyuàn de shèbèi qíquán, jìshù xiānjìn.
Trang thiết bị của bệnh viện đầy đủ, kỹ thuật tiên tiến.

  1. Các từ liên quan và phân biệt
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    完整 wánzhěng hoàn chỉnh Nhấn mạnh tính toàn vẹn, không bị thiếu hoặc cắt xén
    充分 chōngfèn đầy đủ (về mức độ, số lượng) Thường dùng với thông tin, lý do, điều kiện
    齐备 qíbèi đầy đủ, sẵn sàng Từ cổ hơn, ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại
    全部 quánbù toàn bộ Nhấn mạnh toàn thể số lượng

齐全 (qíquán) là tính từ thường dùng để mô tả mức độ đầy đủ, hoàn chỉnh của đồ vật, tài liệu, thiết bị… Thường dùng trong mua sắm, chuẩn bị hội họp, làm việc. Đây là một từ vựng thuộc cấp độ HSK 5 trở lên, rất hữu ích khi giao tiếp, làm việc hoặc mua bán.

齐全 (qíquán) là một tính từ tiếng Trung, mang nghĩa là đầy đủ, toàn diện, không thiếu thứ gì. Từ này thường dùng để mô tả các vật phẩm, thiết bị, dụng cụ, hàng hóa, tài liệu… có đủ số lượng hoặc đủ các loại cần thiết.

  1. Giải thích chi tiết:
    齐 (qí): đều, tề chỉnh, trật tự.

全 (quán): toàn bộ, đầy đủ.
→ 齐全 kết hợp lại có nghĩa là đầy đủ và hoàn chỉnh, không thiếu món nào, bộ phận nào.

  1. Loại từ:
    Tính từ.
  2. Cấu trúc và mẫu câu thông dụng:
    Cấu trúc:
    A + 的 + 东西 + 很齐全。
    → Món đồ của A rất đầy đủ.

商店里的商品 + 齐全极了。
→ Hàng hóa trong cửa hàng đầy đủ vô cùng.

设备 / 资料 / 工具 + 很齐全。
→ Thiết bị / Tư liệu / Dụng cụ rất đầy đủ.

  1. Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa):
    这家超市的商品种类非常齐全。
    Zhè jiā chāoshì de shāngpǐn zhǒnglèi fēicháng qíquán.
    → Chủng loại hàng hóa ở siêu thị này rất đầy đủ.

他带的工具很齐全,什么都不缺。
Tā dài de gōngjù hěn qíquán, shénme dōu bù quē.
→ Dụng cụ anh ấy mang theo rất đầy đủ, không thiếu thứ gì.

这套厨房设备已经齐全了,不用再买了。
Zhè tào chúfáng shèbèi yǐjīng qíquán le, bú yòng zài mǎi le.
→ Bộ thiết bị nhà bếp này đã đầy đủ rồi, không cần mua thêm nữa.

学校的图书馆资料齐全,查阅很方便。
Xuéxiào de túshūguǎn zīliào qíquán, cháyuè hěn fāngbiàn.
→ Tài liệu ở thư viện của trường rất đầy đủ, tra cứu rất thuận tiện.

这家服装店的款式齐全,男女老少都能找到适合的衣服。
Zhè jiā fúzhuāngdiàn de kuǎnshì qíquán, nánnǚ lǎoshào dōu néng zhǎodào shìhé de yīfu.
→ Kiểu dáng quần áo ở cửa hàng này rất đầy đủ, nam nữ già trẻ đều có thể tìm thấy quần áo phù hợp.

这家公司提供的服务项目非常齐全。
Zhè jiā gōngsī tígōng de fúwù xiàngmù fēicháng qíquán.
→ Các hạng mục dịch vụ mà công ty này cung cấp rất đầy đủ.

  1. So sánh với các từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 齐全
    完整 wánzhěng hoàn chỉnh, nguyên vẹn Nhấn mạnh tính nguyên vẹn, không bị thiếu sót một phần nào.
    全面 quánmiàn toàn diện Dùng trong phạm vi rộng hơn như năng lực, phân tích, quy hoạch.
    充足 chōngzú đầy đủ, dồi dào Nhấn mạnh về số lượng đủ, dùng với thời gian, tiền bạc, nguồn lực.
  2. Ứng dụng thực tế trong giao tiếp:
    Mua sắm:

我想找一个配件齐全的电饭煲。
→ Tôi muốn tìm một nồi cơm điện có phụ kiện đầy đủ.

Kinh doanh:

我们仓库里的货品齐全,可以立即发货。
→ Hàng hóa trong kho của chúng tôi rất đầy đủ, có thể giao ngay.

Du lịch:

这个宾馆的设施非常齐全,包括健身房和游泳池。
→ Cơ sở vật chất của khách sạn này rất đầy đủ, bao gồm phòng gym và hồ bơi.

齐全 (qíquán) là một từ tiếng Trung thường dùng để miêu tả tình trạng của đồ vật, thiết bị, hàng hóa, tài liệu, v.v. mang ý nghĩa đầy đủ, toàn diện, không thiếu món nào.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  2. Giải thích chi tiết:
    齐全 dùng để diễn tả rằng một tập hợp những món đồ nào đó đã có đầy đủ, không thiếu món nào, đặc biệt là trong ngữ cảnh liệt kê, kiểm kê tài sản, dụng cụ, thiết bị, giấy tờ, hàng hóa, sản phẩm, vật liệu, linh kiện,…

Từ này thường đi với các danh từ mang tính chất số lượng, tổ hợp, như: “手续” (thủ tục), “设备” (thiết bị), “功能” (chức năng), “品种” (chủng loại), “工具” (công cụ), v.v.

  1. Phân biệt với từ liên quan:
    完整 (wánzhěng): nhấn mạnh tính trọn vẹn, không bị thiếu hoặc cắt xén.
    → 齐全 thiên về số lượng đầy đủ,
    → 完整 thiên về nội dung hoặc hình thức trọn vẹn.
  2. Cấu trúc câu thường dùng với 齐全:
    主语 + 很齐全 (rất đầy đủ)

主语 + 不太齐全 / 不齐全 (không đầy đủ)

…已经齐全了 (… đã đầy đủ rồi)

齐全 + 的 + 名词 (danh từ đầy đủ)

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
    商店里的商品种类很齐全。
    Shāngdiàn lǐ de shāngpǐn zhǒnglèi hěn qíquán.
    → Các chủng loại hàng hóa trong cửa hàng rất đầy đủ.

他家的厨房用具非常齐全。
Tā jiā de chúfáng yòngjù fēicháng qíquán.
→ Dụng cụ nhà bếp của nhà anh ấy rất đầy đủ.

旅行前,请检查一下行李是否齐全。
Lǚxíng qián, qǐng jiǎnchá yíxià xínglǐ shìfǒu qíquán.
→ Trước khi đi du lịch, hãy kiểm tra xem hành lý có đầy đủ hay không.

这份申请表的资料不齐全,无法受理。
Zhè fèn shēnqǐng biǎo de zīliào bù qíquán, wúfǎ shòulǐ.
→ Hồ sơ trong đơn đăng ký này không đầy đủ, không thể xử lý.

我们公司拥有齐全的生产设备。
Wǒmen gōngsī yǒngyǒu qíquán de shēngchǎn shèbèi.
→ Công ty chúng tôi có đầy đủ thiết bị sản xuất.

办手续的时候,请把所有文件准备齐全。
Bàn shǒuxù de shíhòu, qǐng bǎ suǒyǒu wénjiàn zhǔnbèi qíquán.
→ Khi làm thủ tục, xin hãy chuẩn bị đầy đủ tất cả giấy tờ.

这家超市的日用品很齐全,买东西很方便。
Zhè jiā chāoshì de rìyòngpǐn hěn qíquán, mǎi dōngxi hěn fāngbiàn.
→ Siêu thị này có đầy đủ các đồ dùng hàng ngày, mua sắm rất tiện.

虽然这家餐厅不大,但菜单很齐全。
Suīrán zhè jiā cāntīng bú dà, dàn càidān hěn qíquán.
→ Tuy nhà hàng này không lớn, nhưng thực đơn rất đầy đủ.

他的电脑配置非常齐全,打游戏很流畅。
Tā de diànnǎo pèizhì fēicháng qíquán, dǎ yóuxì hěn liúchàng.
→ Cấu hình máy tính của anh ấy rất đầy đủ, chơi game rất mượt.

这套工具已经齐全了,不需要再买了。
Zhè tào gōngjù yǐjīng qíquán le, bù xūyào zài mǎi le.
→ Bộ công cụ này đã đầy đủ rồi, không cần mua thêm nữa.

  1. Ghi chú bổ sung:
    齐 (qí): đồng đều, đều nhau

全 (quán): đầy đủ, toàn bộ
→ 齐 + 全 = đầy đủ và đồng bộ.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 6

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 6 là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến chuyên biệt của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU) toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 6 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER EDU lớn nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. CHINEMASTER education là nền tảng chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam. Trung tâm tiếng Trung ChineMaster education là kênh lưu trữ duy nhất các tác phẩm CHẤT XÁM độc quyền của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Nhà sáng lập CHINEMASTER education. CHINEMASTER education chuyên luyện thi HSK online, luyện thi HSKK online, đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 1 đến HSK 9, đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSKK sơ cấp HSKK trung cấp HSKK cao cấp theo hệ thống giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp hệ thống giáo trình chuẩn HSKK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Không chỉ vậy, CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo hệ thống giáo trình Hán ngữ chuyên sâu của tác giả Nguyễn Minh Vũ và những tác phẩm này chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái CHINEMASTER education toàn diện nhất Việt Nam.