HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster高峰 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER

高峰 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER

高峰 nghĩa là đỉnh núi cao, đỉnh điểm, sau đó được mở rộng nghĩa sang chỉ thời kỳ cao điểm, đỉnh cao, hoặc mức độ cao nhất của một sự việc, hiện tượng. Tùy theo ngữ cảnh, 高峰 có thể mang các nghĩa sau: Đỉnh núi cao → dùng trong địa lý, thiên nhiên. Thời kỳ cao điểm / giờ cao điểm → dùng trong giao thông, kinh tế, sản xuất, dịch vụ, du lịch… Đỉnh cao của sự nghiệp / phong độ → dùng để nói về con người hoặc tổ chức. Cuộc gặp cấp cao → trong ngữ cảnh chính trị hoặc ngoại giao (ví dụ: 高峰会议 — hội nghị thượng đỉnh). “高峰” (gāofēng) là danh từ, nghĩa gốc là “đỉnh núi cao”. Nghĩa mở rộng thường gặp: “đỉnh cao/cao điểm” — chỉ mức cao nhất về lưu lượng, cường độ, thành tựu hay thời kỳ hoạt động (giờ cao điểm, mùa cao điểm, đỉnh dịch, đỉnh doanh số).

5/5 - (1 bình chọn)

高峰 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

高峰 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER

高峰 là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

Giải thích chi tiết từ 高峰 (gāofēng)

  1. Nghĩa của từ 高峰

高峰 /gāofēng/ là một danh từ Hán ngữ ghép từ:

高 (gāo): cao

峰 (fēng): đỉnh núi, đỉnh điểm

高峰 nghĩa là đỉnh núi cao, đỉnh điểm, sau đó được mở rộng nghĩa sang chỉ thời kỳ cao điểm, đỉnh cao, hoặc mức độ cao nhất của một sự việc, hiện tượng.

Tùy theo ngữ cảnh, 高峰 có thể mang các nghĩa sau:

Đỉnh núi cao → dùng trong địa lý, thiên nhiên.

Thời kỳ cao điểm / giờ cao điểm → dùng trong giao thông, kinh tế, sản xuất, dịch vụ, du lịch…

Đỉnh cao của sự nghiệp / phong độ → dùng để nói về con người hoặc tổ chức.

Cuộc gặp cấp cao → trong ngữ cảnh chính trị hoặc ngoại giao (ví dụ: 高峰会议 — hội nghị thượng đỉnh).

  1. Loại từ

Danh từ (名词)
→ chỉ đỉnh điểm, đỉnh cao, thời kỳ cao điểm, giờ cao điểm, v.v.

  1. Nghĩa chi tiết & các cách dùng phổ biến
    Nghĩa tiếng Việt Cách dùng tiếng Trung Ví dụ
    Đỉnh núi cao 山的高峰 山顶高峰 (đỉnh núi cao nhất)
    Thời kỳ cao điểm, giờ cao điểm 上班高峰、旅游高峰 上下班高峰 (giờ đi làm về)
    Đỉnh cao (trong sự nghiệp, trình độ) 职业高峰、事业高峰 他正处于事业高峰。
    Hội nghị thượng đỉnh 高峰会议、经济高峰论坛 亚洲经济高峰会议
  2. Từ ghép thường gặp với 高峰
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa
    高峰期 gāofēng qī Thời kỳ cao điểm
    上班高峰 shàngbān gāofēng Giờ cao điểm buổi sáng
    下班高峰 xiàbān gāofēng Giờ cao điểm buổi chiều
    交通高峰 jiāotōng gāofēng Giờ cao điểm giao thông
    旅游高峰 lǚyóu gāofēng Mùa du lịch cao điểm
    消费高峰 xiāofèi gāofēng Thời điểm tiêu dùng cao
    销售高峰 xiāoshòu gāofēng Giai đoạn bán hàng cao điểm
    高峰会议 gāofēng huìyì Hội nghị thượng đỉnh
    职业高峰 zhíyè gāofēng Đỉnh cao nghề nghiệp
    人流高峰 rénliú gāofēng Lưu lượng người cao điểm
  3. 30 câu ví dụ có chứa từ 高峰 (kèm phiên âm và tiếng Việt)

早上的上班高峰时间地铁非常拥挤。
zǎoshang de shàngbān gāofēng shíjiān dìtiě fēicháng yōngjǐ.
Giờ cao điểm buổi sáng tàu điện ngầm rất đông đúc.

晚高峰的时候,路上全是车。
wǎn gāofēng de shíhou, lù shàng quán shì chē.
Vào giờ cao điểm buổi tối, đường đầy xe.

我们要避开交通高峰出发。
wǒmen yào bìkāi jiāotōng gāofēng chūfā.
Chúng ta nên khởi hành tránh giờ cao điểm giao thông.

夏天是旅游的高峰期。
xiàtiān shì lǚyóu de gāofēng qī.
Mùa hè là thời kỳ cao điểm du lịch.

商场在周末迎来了购物高峰。
shāngchǎng zài zhōumò yíng lái le gòuwù gāofēng.
Trung tâm thương mại đón lượng khách mua sắm cao nhất vào cuối tuần.

这个品牌的销量达到了历史高峰。
zhège pǐnpái de xiāoliàng dádào le lìshǐ gāofēng.
Doanh số của thương hiệu này đạt mức cao nhất trong lịch sử.

节假日的高速路总是在高峰期堵车。
jiéjiàrì de gāosù lù zǒng shì zài gāofēng qī dǔchē.
Đường cao tốc luôn tắc vào các ngày lễ cao điểm.

他正处于事业的高峰阶段。
tā zhèng chǔyú shìyè de gāofēng jiēduàn.
Anh ấy đang ở giai đoạn đỉnh cao của sự nghiệp.

今年夏季电力需求进入高峰期。
jīnnián xiàjì diànlì xūqiú jìnrù gāofēng qī.
Mùa hè năm nay, nhu cầu điện đã bước vào giai đoạn cao điểm.

音乐节期间人流达到高峰。
yīnyuèjié qījiān rénliú dádào gāofēng.
Trong lễ hội âm nhạc, lượng người đạt mức cao nhất.

这是我人生中的一个高峰时刻。
zhè shì wǒ rénshēng zhōng de yí gè gāofēng shíkè.
Đây là khoảnh khắc đỉnh cao trong cuộc đời tôi.

我们尽量避开高峰期订票。
wǒmen jǐnliàng bìkāi gāofēng qī dìng piào.
Chúng tôi cố gắng tránh đặt vé vào thời kỳ cao điểm.

这个景点在国庆节期间游客达到高峰。
zhège jǐngdiǎn zài guóqìngjié qījiān yóukè dádào gāofēng.
Điểm du lịch này đạt lượng khách cao nhất vào dịp Quốc khánh.

每天八点到九点是地铁高峰时间。
měitiān bā diǎn dào jiǔ diǎn shì dìtiě gāofēng shíjiān.
Từ 8 giờ đến 9 giờ mỗi ngày là giờ cao điểm của tàu điện ngầm.

高峰会议将在北京召开。
gāofēng huìyì jiāng zài běijīng zhàokāi.
Hội nghị thượng đỉnh sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh.

他登上了人生的高峰。
tā dēng shàng le rénshēng de gāofēng.
Anh ấy đã đạt tới đỉnh cao của cuộc đời mình.

在销售高峰期,我们要增加库存。
zài xiāoshòu gāofēng qī, wǒmen yào zēngjiā kùcún.
Trong giai đoạn bán hàng cao điểm, chúng tôi phải tăng hàng tồn kho.

电影票在上映的第二周迎来高峰。
diànyǐng piào zài shàngyìng de dì èr zhōu yíng lái gāofēng.
Vé xem phim đạt mức bán cao nhất vào tuần thứ hai công chiếu.

这个网站的访问量昨天达到高峰。
zhège wǎngzhàn de fǎngwèn liàng zuótiān dádào gāofēng.
Lượng truy cập của trang web này đạt đỉnh vào ngày hôm qua.

我们现在正处于生产高峰阶段。
wǒmen xiànzài zhèng chǔyú shēngchǎn gāofēng jiēduàn.
Hiện chúng tôi đang trong giai đoạn sản xuất cao điểm.

旅游高峰期酒店价格会涨。
lǚyóu gāofēng qī jiǔdiàn jiàgé huì zhǎng.
Giá khách sạn tăng trong mùa du lịch cao điểm.

在用电高峰时请节约用电。
zài yòngdiàn gāofēng shí qǐng jiéyuē yòngdiàn.
Hãy tiết kiệm điện trong thời gian cao điểm sử dụng điện.

那座山的最高峰被白雪覆盖。
nà zuò shān de zuì gāo fēng bèi báixuě fùgài.
Đỉnh núi cao nhất của dãy đó bị tuyết trắng phủ kín.

我们预计明天会进入运输高峰。
wǒmen yùjì míngtiān huì jìnrù yùnshū gāofēng.
Chúng tôi dự đoán ngày mai sẽ bước vào giai đoạn vận chuyển cao điểm.

节能措施可以缓解用电高峰的压力。
jiénéng cuòshī kěyǐ huǎnjiě yòngdiàn gāofēng de yālì.
Các biện pháp tiết kiệm năng lượng có thể giảm áp lực trong thời gian dùng điện cao điểm.

他在比赛中达到状态高峰。
tā zài bǐsài zhōng dádào zhuàngtài gāofēng.
Anh ấy đạt phong độ đỉnh cao trong trận đấu.

春运是中国一年中交通的最高峰。
chūnyùn shì zhōngguó yī nián zhōng jiāotōng de zuì gāofēng.
Mùa xuân vận là thời điểm giao thông cao điểm nhất trong năm ở Trung Quốc.

公司正在为年底的销售高峰做准备。
gōngsī zhèngzài wèi niándǐ de xiāoshòu gāofēng zuò zhǔnbèi.
Công ty đang chuẩn bị cho giai đoạn bán hàng cao điểm cuối năm.

我们的访问量在晚上八点达到高峰。
wǒmen de fǎngwèn liàng zài wǎnshàng bā diǎn dádào gāofēng.
Lượng truy cập của chúng tôi đạt đỉnh vào lúc 8 giờ tối.

每年春节前都是快递的高峰期。
měinián chūnjié qián dōu shì kuàidì de gāofēng qī.
Trước Tết Âm lịch hàng năm là giai đoạn cao điểm của ngành chuyển phát nhanh.

  1. Mẫu hội thoại ngắn có chứa từ 高峰

A: 我们几点出发比较好?
nǐmen jǐ diǎn chūfā bǐjiào hǎo?
Chúng ta nên khởi hành lúc mấy giờ thì tốt?

B: 最好早一点,避开早高峰。
zuì hǎo zǎo yīdiǎn, bìkāi zǎo gāofēng.
Tốt nhất là đi sớm để tránh giờ cao điểm buổi sáng.

  1. Tổng kết
    Hạng mục Nội dung
    Từ 高峰 (gāofēng)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa gốc Đỉnh núi cao
    Nghĩa mở rộng Giờ cao điểm, thời kỳ cao điểm, đỉnh cao
    Ví dụ thông dụng 上下班高峰, 旅游高峰期, 高峰会议, 事业高峰
    Ngữ cảnh dùng Giao thông, du lịch, thương mại, nghề nghiệp, chính trị, thể thao

Nghĩa và cách dùng “高峰” trong tiếng Trung
“高峰” (gāofēng) là danh từ, nghĩa gốc là “đỉnh núi cao”. Nghĩa mở rộng thường gặp: “đỉnh cao/cao điểm” — chỉ mức cao nhất về lưu lượng, cường độ, thành tựu hay thời kỳ hoạt động (giờ cao điểm, mùa cao điểm, đỉnh dịch, đỉnh doanh số).

Loại từ và phạm vi nghĩa
Loại từ: Danh từ.

Nghĩa đen: Đỉnh núi cao; đỉnh chóp trong địa hình.

Nghĩa bóng: Đỉnh cao/cao điểm của một quá trình (giao thông, du lịch, tiêu dùng, dịch bệnh, nhiệt độ, nhu cầu, thành tựu).

Tính chất: Trung tính, dùng trong văn nói và văn viết; kết hợp linh hoạt với các danh từ lĩnh vực.

Cụm từ thường gặp
高峰期: Giai đoạn cao điểm (mùa cao điểm).

高峰时间: Thời gian cao điểm (giờ cao điểm).

交通高峰: Cao điểm giao thông.

旅游高峰: Cao điểm du lịch.

销售高峰 / 需求高峰: Đỉnh bán hàng / đỉnh nhu cầu.

到达高峰 / 达到高峰: Đạt đến đỉnh cao.

进入高峰: Bước vào giai đoạn đỉnh cao.

过了高峰 / 跨过高峰: Vượt qua đỉnh cao/đã qua cao điểm.

高峰论坛 / 高峰会议: Diễn đàn/ hội nghị thượng đỉnh (đỉnh cao).

错峰: Lệch giờ cao điểm (đi/hoạt động tránh cao điểm).

Mẫu cấu trúc thường dùng
Danh từ + 高峰:

Dùng để chỉ đỉnh cao của một lĩnh vực: “需求高峰”, “客流高峰”.

Danh từ + 高峰期/高峰时间:

Chỉ thời gian cao điểm cụ thể: “上下班高峰时间”, “暑期旅游高峰期”.

Động từ + 高峰:

“达到/到达/进入/越过/跨过/过了 + 高峰”.

Miêu tả nguyên nhân – hệ quả:

“由于……,在高峰期出现……”, “避免高峰而……”.

Ẩn dụ thành tựu:

“把……推向新的高峰” (đưa … lên đỉnh cao mới).

Lưu ý sắc thái và dùng tự nhiên
Ngữ cảnh rõ: Khi dùng “高峰” nghĩa bóng, cần rõ lĩnh vực (giao thông, dịch bệnh, doanh số…) để tránh mơ hồ.

Định lượng thời gian: “高峰期/高峰时间” nên đi kèm khung thời gian (早晚, 周末, 暑期…).

Tránh lạm dụng: Không dùng “高峰” cho những biến động nhỏ; nó ám chỉ mức đỉnh tương đối rõ.

Kết hợp “错峰”: Chiến lược phổ biến để tránh tắc nghẽn: “错峰出行/错峰就餐/错峰游览”.

30 mẫu câu có pinyin và tiếng Việt
Ví dụ 1:

中文: 上下班高峰时间地铁非常拥挤。

Pinyin: Shàngxiàbān gāofēng shíjiān dìtiě fēicháng yōngjǐ.

Tiếng Việt: Vào giờ cao điểm đi làm về, tàu điện ngầm rất đông.

Ví dụ 2:

中文: 我们的销量在双十一达到高峰。

Pinyin: Wǒmen de xiāoliàng zài Shuāng Shíyī dádào gāofēng.

Tiếng Việt: Doanh số của chúng tôi đạt đỉnh vào dịp 11/11.

Ví dụ 3:

中文: 暑期旅游高峰期,机票价格上涨明显。

Pinyin: Shǔqī lǚyóu gāofēngqī, jīpiào jiàgé shàngzhǎng míngxiǎn.

Tiếng Việt: Mùa cao điểm du lịch hè, giá vé máy bay tăng rõ rệt.

Ví dụ 4:

中文: 为了避堵,我们选择错峰出行。

Pinyin: Wèile bìdǔ, wǒmen xuǎnzé cuòfēng chūxíng.

Tiếng Việt: Để tránh tắc, chúng tôi chọn đi lệch giờ cao điểm.

Ví dụ 5:

中文: 早晚是城市交通的高峰。

Pinyin: Zǎowǎn shì chéngshì jiāotōng de gāofēng.

Tiếng Việt: Sáng và tối là cao điểm giao thông của thành phố.

Ví dụ 6:

中文: 该片的人气周末达到高峰后迅速回落。

Pinyin: Gāi piàn de rénqì zhōumò dádào gāofēng hòu xùnsù huíluò.

Tiếng Việt: Độ hot của phim đạt đỉnh cuối tuần rồi nhanh chóng giảm.

Ví dụ 7:

中文: 入冬后,门诊量曾出现一波高峰。

Pinyin: Rù dōng hòu, ménzhěn liàng céng chūxiàn yì bō gāofēng.

Tiếng Việt: Sau khi vào đông, lượng khám ngoại trú từng xuất hiện một đợt cao điểm.

Ví dụ 8:

中文: 项目推进到关键阶段,压力达到高峰。

Pinyin: Xiàngmù tuījìn dào guānjiàn jiēduàn, yālì dádào gāofēng.

Tiếng Việt: Dự án vào giai đoạn then chốt, áp lực lên đến đỉnh.

Ví dụ 9:

中文: 这座山有三处高峰相连。

Pinyin: Zhè zuò shān yǒu sān chù gāofēng xiānglián.

Tiếng Việt: Ngọn núi này có ba đỉnh cao nối liền nhau.

Ví dụ 10:

中文: 春运是铁路客流的绝对高峰。

Pinyin: Chūnyùn shì tiělù kèliú de juéduì gāofēng.

Tiếng Việt: Vận tải Tết là cao điểm tuyệt đối của lượng khách đường sắt.

Ví dụ 11:

中文: 我们正在进入报名高峰期,请提前准备材料。

Pinyin: Wǒmen zhèngzài jìnrù bàomíng gāofēngqī, qǐng tíqián zhǔnbèi cáiliào.

Tiếng Việt: Chúng ta đang bước vào giai đoạn cao điểm đăng ký, hãy chuẩn bị hồ sơ sớm.

Ví dụ 12:

中文: 会议把合作推向新的高峰。

Pinyin: Huìyì bǎ hézuò tuīxiàng xīn de gāofēng.

Tiếng Việt: Hội nghị đã đưa hợp tác lên một đỉnh cao mới.

Ví dụ 13:

中文: 午餐高峰时间,这家店常常排长队。

Pinyin: Wǔcān gāofēng shíjiān, zhè jiā diàn chángcháng pái chángduì.

Tiếng Việt: Giờ cao điểm ăn trưa, quán này thường xếp hàng dài.

Ví dụ 14:

中文: 气温在下午两点左右达到高峰。

Pinyin: Qìwēn zài xiàwǔ liǎng diǎn zuǒyòu dádào gāofēng.

Tiếng Việt: Nhiệt độ đạt đỉnh khoảng 2 giờ chiều.

Ví dụ 15:

中文: 通过错峰办公,电梯等待时间大幅缩短。

Pinyin: Tōngguò cuòfēng bàngōng, diàntī děngdài shíjiān dàfú suōduǎn.

Tiếng Việt: Nhờ làm việc lệch giờ cao điểm, thời gian chờ thang máy giảm mạnh.

Ví dụ 16:

中文: 这条线路在节假日前后出现运力高峰。

Pinyin: Zhè tiáo xiànlù zài jiéjiàrì qiánhòu chūxiàn yùnlì gāofēng.

Tiếng Việt: Tuyến này xuất hiện cao điểm năng lực vận chuyển trước và sau ngày nghỉ lễ.

Ví dụ 17:

中文: 一旦过了高峰,处理速度会恢复正常。

Pinyin: Yídàn guòle gāofēng, chǔlǐ sùdù huì huīfù zhèngcháng.

Tiếng Việt: Một khi qua cao điểm, tốc độ xử lý sẽ trở lại bình thường.

Ví dụ 18:

中文: 订单量在直播期间快速冲上高峰。

Pinyin: Dìngdān liàng zài zhíbō qíjiān kuàisù chōng shàng gāofēng.

Tiếng Việt: Lượng đơn hàng trong lúc livestream tăng vọt lên đỉnh.

Ví dụ 19:

中文: 这座高峰终年积雪,风景壮丽。

Pinyin: Zhè zuò gāofēng zhōngnián jīxuě, fēngjǐng zhuànglì.

Tiếng Việt: Đỉnh núi cao này tuyết phủ quanh năm, cảnh quan hùng vĩ.

Ví dụ 20:

中文: 城市垃圾清运在凌晨避开高峰进行。

Pinyin: Chéngshì lājī qīngyùn zài língchén bìkāi gāofēng jìnxíng.

Tiếng Việt: Việc thu gom rác ở thành phố tiến hành lúc rạng sáng để tránh cao điểm.

Ví dụ 21:

中文: 需求高峰导致供应一度紧张。

Pinyin: Xūqiú gāofēng dǎozhì gōngyìng yídù jǐnzhāng.

Tiếng Việt: Cao điểm nhu cầu khiến nguồn cung có lúc căng thẳng.

Ví dụ 22:

中文: 我们安排错峰就餐,减少接触密度。

Pinyin: Wǒmen ānpái cuòfēng jiùcān, jiǎnshǎo jiēchù mìdù.

Tiếng Việt: Chúng tôi bố trí ăn lệch giờ cao điểm để giảm mật độ tiếp xúc.

Ví dụ 23:

中文: 社交平台的活跃度在晚间达到高峰。

Pinyin: Shèjiāo píngtái de huóyuèdù zài wǎnjiān dádào gāofēng.

Tiếng Việt: Mức độ hoạt động trên mạng xã hội đạt đỉnh vào buổi tối.

Ví dụ 24:

中文: 报名系统在高峰期暂时限流。

Pinyin: Bàomíng xìtǒng zài gāofēngqī zànshí xiànliú.

Tiếng Việt: Hệ thống đăng ký tạm hạn chế lưu lượng trong giai đoạn cao điểm.

Ví dụ 25:

中文: 企业发展跨过了第一轮高峰,进入稳健期。

Pinyin: Qǐyè fāzhǎn kuàguòle dì yī lún gāofēng, jìnrù wěnjiàn qī.

Tiếng Việt: Sự phát triển của doanh nghiệp đã vượt qua đỉnh đầu tiên, bước vào giai đoạn ổn định.

Ví dụ 26:

中文: 这条徒步路线的最终高峰视野开阔。

Pinyin: Zhè tiáo túbù lùxiàn de zuìzhōng gāofēng shìyě kāikuò.

Tiếng Việt: Đỉnh cuối cùng của tuyến đi bộ này có tầm nhìn thoáng rộng.

Ví dụ 27:

中文: 物流在年末迎来处理高峰。

Pinyin: Wùliú zài niánmò yínglái chǔlǐ gāofēng.

Tiếng Việt: Logistics đón cao điểm xử lý vào cuối năm.

Ví dụ 28:

中文: 通过分时预约,可有效错峰入场。

Pinyin: Tōngguò fēnshí yùyuē, kě yǒuxiào cuòfēng rùchǎng.

Tiếng Việt: Đặt lịch theo khung giờ giúp vào cửa lệch cao điểm hiệu quả.

Ví dụ 29:

中文: 项目讨论在高峰论坛上达成共识。

Pinyin: Xiàngmù tǎolùn zài gāofēng lùntán shàng dáchéng gòngshí.

Tiếng Việt: Thảo luận dự án đạt đồng thuận tại diễn đàn thượng đỉnh.

Ví dụ 30:

中文: 人流在开幕式开始前半小时达到高峰。

Pinyin: Rénliú zài kāimùshì kāishǐ qián bàn xiǎoshí dádào gāofēng.

Tiếng Việt: Lượng người đạt đỉnh trước lễ khai mạc nửa giờ.

Mẹo ghi nhớ
Từ khóa: gāofēng = đỉnh núi, cao điểm, đỉnh cao.

Ghép nghĩa: Khi nói thời gian, ưu tiên “高峰期/高峰时间”; khi nói mức độ, dùng “达到/进入高峰”.

Thực hành: Tự thay lĩnh vực vào khung “X + 高峰”: 交通/旅游/销售/客流/需求/温度 + 高峰 để nhớ nhanh.

Nghĩa của “高峰”
“高峰” (pinyin: gāofēng) là danh từ, nghĩa gốc là “đỉnh núi cao”. Nghĩa mở rộng dùng rất phổ biến: “đỉnh cao” (cực điểm của một quá trình, thành tựu) và “cao điểm” (thời gian lưu lượng lớn như giao thông, du lịch, tiêu thụ). Trong diễn ngôn hiện đại, nghĩa “cao điểm” và “đỉnh cao” xuất hiện nhiều hơn nghĩa địa hình.

Loại từ và phạm vi dùng
Danh từ cụ thể: chỉ đỉnh núi, đỉnh cao của một ngọn núi.

Danh từ trừu tượng: chỉ đỉnh cao (thành tựu, phong độ, sự nghiệp, doanh số).

Danh từ về thời kỳ: chỉ thời điểm/khung giờ cao điểm (giao thông, tiêu thụ, du lịch, dùng điện, mạng).

Cấu trúc thường gặp
高峰期 / 高峰时段 / 高峰时间: thời kỳ/khung giờ cao điểm.

上下班高峰 / 早晚高峰: giờ cao điểm đi làm – tan sở / cao điểm sáng – tối.

达到了高峰 / 进入高峰 / 跨过高峰: đạt đến đỉnh / bước vào cao điểm / vượt qua đỉnh.

把……推向高峰 / 冲击高峰: đẩy … lên đỉnh cao / tấn công vào đỉnh cao.

巅峰 vs 高峰: “巅峰” thiên nhấn mạnh văn phong, tính cực điểm; “高峰” trung hòa, dùng rộng rãi trong tin tức, đời sống.

Lưu ý dùng từ
Không dùng “高峰” như tính từ độc lập. Dùng theo danh ngữ: “处于高峰的阶段” (giai đoạn đang ở cao điểm), “登上事业的高峰” (lên đỉnh sự nghiệp).

Kết hợp động từ: “达到/出现/迎来/错过/突破/跨过/冲击” + 高峰.

Ngữ cảnh: giao thông đô thị, du lịch, lễ Tết, bán lẻ/tiêu thụ, thị trường tài chính, hiệu suất hệ thống (điện, mạng), phong độ cá nhân, thành tựu nghệ thuật/thể thao.

Sắc thái: “高峰” có thể trung tính hoặc tích cực; khi nói về căng thẳng quá tải, thêm từ như “拥堵/排队/堵塞/负荷” để rõ nghĩa.

30 mẫu câu tiếng Trung (kèm pinyin và tiếng Việt)
那座山有几个高峰。 Nà zuò shān yǒu jǐ gè gāofēng. Ngọn núi ấy có vài đỉnh cao.

他们成功登上了世界最高的高峰。 Tāmen chénggōng dēngshàng le shìjiè zuìgāo de gāofēng. Họ đã thành công chinh phục đỉnh núi cao nhất thế giới.

从这条山路可以眺望雪山的高峰。 Cóng zhè tiáo shānlù kěyǐ tiàowàng xuěshān de gāofēng. Từ con đường núi này có thể ngắm nhìn đỉnh núi tuyết.

公司业绩在去年四季度达到高峰。 Gōngsī yèjì zài qùnián sì jìdù dádào gāofēng. Doanh số công ty đạt đỉnh vào quý IV năm ngoái.

旅游高峰期酒店一房难求。 Lǚyóu gāofēngqī jiǔdiàn yī fáng nán qiú. Mùa du lịch cao điểm, khó kiếm được phòng khách sạn.

上下班高峰道路十分拥堵。 Shàngxiàbān gāofēng dàolù shífēn yōngdǔ. Đường rất kẹt vào giờ cao điểm đi làm/tan sở.

请避开午餐高峰时段再来。 Qǐng bìkāi wǔcān gāofēng shíduàn zài lái. Hãy tránh khung giờ cao điểm ăn trưa rồi hãy đến.

节假日商场迎来客流高峰。 Jiéjiàrì shāngchǎng yínglái kèliú gāofēng. Ngày lễ, trung tâm thương mại đón cao điểm lượng khách.

网络在晚间出现流量高峰。 Wǎngluò zài wǎnjiān chūxiàn liúliàng gāofēng. Mạng xuất hiện cao điểm lưu lượng vào buổi tối.

这次比赛把他的状态推向新高峰。 Zhè cì bǐsài bǎ tā de zhuàngtài tuīxiàng xīn gāofēng. Trận đấu này đẩy phong độ của anh ấy lên đỉnh cao mới.

艺术创作进入个人的高峰期。 Yìshù chuàngzuò jìnrù gèrén de gāofēngqī. Sáng tác nghệ thuật bước vào thời kỳ đỉnh cao cá nhân.

我们已经跨过疫情的高峰。 Wǒmen yǐjīng kuàguò yìqíng de gāofēng. Chúng ta đã vượt qua cao điểm của dịch.

电力负荷在酷暑午后达到高峰。 Diànlì fùhè zài kùshǔ wǔhòu dádào gāofēng. Tải điện đạt cao điểm vào buổi trưa ngày nắng nóng.

物流在双十一迎来订单高峰。 Wùliú zài shuāng shíyī yínglái dìngdān gāofēng. Ngành logistics đón cao điểm đơn hàng vào dịp 11/11.

这部电影把讨论推向争论的高峰。 Zhè bù diànyǐng bǎ tǎolùn tuīxiàng zhēnglùn de gāofēng. Bộ phim này đẩy cuộc thảo luận lên cao trào tranh luận.

运动员正在冲击职业生涯的高峰。 Yùndòngyuán zhèngzài chōngjī zhíyè shēngyá de gāofēng. Vận động viên đang tấn công vào đỉnh cao sự nghiệp.

销售在年末出现结算高峰。 Xiāoshòu zài niánmò chūxiàn jiésuàn gāofēng. Bán hàng xuất hiện cao điểm quyết toán vào cuối năm.

航班在清晨和傍晚有出行高峰。 Hángbān zài qīngchén hé bàngwǎn yǒu chūxíng gāofēng. Chuyến bay có cao điểm đi lại vào sáng sớm và chiều tối.

他把事业推向了人生新的高峰。 Tā bǎ shìyè tuīxiàng le rénshēng xīn de gāofēng. Anh ấy đưa sự nghiệp lên một đỉnh cao mới của đời mình.

招聘市场在毕业季迎来投递高峰。 Zhāopìn shìchǎng zài bìyèjì yínglái tóudì gāofēng. Thị trường tuyển dụng đón cao điểm nộp hồ sơ vào mùa tốt nghiệp.

平台在促销期间出现咨询高峰。 Píngtái zài cùxiāo qījiān chūxiàn zīxún gāofēng. Nền tảng xuất hiện cao điểm hỏi tư vấn trong thời gian khuyến mãi.

城市在暴雨后出现维修高峰。 Chéngshì zài bàoyǔ hòu chūxiàn wéixiū gāofēng. Thành phố xuất hiện cao điểm sửa chữa sau mưa lớn.

医院在流感季进入就诊高峰。 Yīyuàn zài liúgǎn jì jìnrù jiùzhěn gāofēng. Bệnh viện bước vào cao điểm khám chữa bệnh mùa cúm.

客服在晚间达到投诉高峰。 Kèfú zài wǎnjiān dádào tóusù gāofēng. Chăm sóc khách hàng đạt cao điểm khiếu nại vào buổi tối.

项目进展在上半年达到阶段性高峰。 Xiàngmù jìnzhǎn zài shàngbànnián dádào jiēduànxìng gāofēng. Tiến độ dự án đạt đỉnh theo giai đoạn vào nửa đầu năm.

股市在开盘后一小时出现成交高峰。 Gǔshì zài kāipán hòu yī xiǎoshí chūxiàn chéngjiāo gāofēng. Thị trường cổ phiếu xuất hiện cao điểm giao dịch sau mở cửa một giờ.

景区在日落前会有拍照高峰。 Jǐngqū zài rìluò qián huì yǒu pāizhào gāofēng. Khu thắng cảnh có cao điểm chụp ảnh trước hoàng hôn.

快递在周一迎来签收高峰。 Kuàidì zài zhōuyī yínglái qiānshōu gāofēng. Chuyển phát nhanh đón cao điểm ký nhận vào thứ Hai.

餐厅在周末晚间进入排队高峰。 Cāntīng zài zhōumò wǎnjiān jìnrù páiduì gāofēng. Nhà hàng bước vào cao điểm xếp hàng vào tối cuối tuần.

我们需要错峰出行,避开早晚高峰。 Wǒmen xūyào cuòfēng chūxíng, bìkāi zǎowǎn gāofēng. Chúng ta cần đi lệch giờ để tránh cao điểm sáng tối.

Mẹo ghi nhớ và mở rộng
Hình ảnh hóa: nghĩ “高峰” như “điểm dồn” – khi mọi thứ tụ lại, lưu lượng tăng, hoặc thành tựu lên đến đỉnh.

Động từ phù hợp:

Xuất hiện: 出现/迎来/到来 + 高峰

Đạt đến: 达到/攀上 + 高峰

Vượt qua: 跨过/度过/错过 + 高峰

Đẩy lên: 推向/冲击/突破 + 高峰

Kết hợp theo lĩnh vực:

Giao thông: 早晚高峰、上下班高峰、堵车高峰

Thị trường: 销售高峰、成交高峰、需求高峰

Dịch vụ: 咨询高峰、排队高峰、投诉高峰

Hệ thống: 用电高峰、流量高峰、负荷高峰

Thành tựu: 事业高峰、人生高峰、创作高峰

Nghĩa của “高峰”
“高峰” (gāofēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa gốc là “đỉnh núi cao”. Nghĩa mở rộng dùng rất phổ biến: “đỉnh cao” (điểm cao nhất của một quá trình, thành tựu, dữ liệu) và “cao điểm” (thời kỳ hoặc khung giờ có lưu lượng, mật độ hoạt động lớn, như giờ cao điểm giao thông).

Loại từ và phạm vi nghĩa

  • Loại từ: Danh từ.
  • Nghĩa địa lý: Đỉnh núi cao; ngọn núi cao có vị trí nổi bật.
  • Nghĩa ẩn dụ: Đỉnh cao (thành tựu, phong độ, chất lượng), cao điểm (lưu lượng, số liệu, thời kỳ).
  • Sắc thái: Trung tính, dùng trong báo chí, kinh tế, giao thông, y tế, nghệ thuật, thể thao.

Cấu trúc thường dùng với “高峰”

  • Cụm thời gian:
  • 高峰期: Thời kỳ cao điểm.
  • 高峰时段 / 高峰时间: Khung giờ cao điểm.
  • 上下班高峰: Cao điểm đi làm – tan làm.
  • Động từ đi kèm:
  • 达到/出现高峰: Đạt/ xuất hiện đỉnh cao, cao điểm.
  • 冲击/冲破高峰: Tấn công/ vượt qua đỉnh cao.
  • 推向高峰: Đẩy lên đỉnh cao.
  • 避开/错开高峰: Tránh/ lệch giờ cao điểm.
  • Mẫu diễn đạt thành tựu:
  • 登上…的高峰: Leo lên đỉnh cao của…
  • 把…推向新的高峰: Đưa… lên đỉnh cao mới.

Lưu ý sử dụng

  • Địa lý vs. ẩn dụ: Khi nói núi, dùng trực tiếp “高峰”; khi nói thời kỳ, thêm “期/时段” cho rõ nghĩa.
  • Ngữ cảnh phổ biến: Giao thông, bán hàng, truy cập mạng, dịch bệnh, mùa du lịch, phong độ thể thao, sáng tạo nghệ thuật, nghiên cứu, sản xuất.
  • Phân biệt nhanh: “高峰” nhấn mạnh điểm cao nhất theo thời gian hoặc mức độ; “顶峰” trang trọng hơn, thiên về “đỉnh tuyệt đối”.

30 mẫu câu tiếng Trung về “高峰” (kèm pinyin và tiếng Việt)
Địa lý: đỉnh núi

  • Đỉnh cao nhất:
  • 中文: 这座山的最高高峰常年积雪。
  • Pinyin: Zhè zuò shān de zuìgāo gāofēng chángnián jīxuě.
  • Tiếng Việt: Đỉnh cao nhất của ngọn núi này quanh năm có tuyết.
  • Chuẩn bị leo núi:
  • 中文: 登上高峰需要充分的准备和耐力。
  • Pinyin: Dēngshàng gāofēng xūyào chōngfèn de zhǔnbèi hé nàilì.
  • Tiếng Việt: Leo lên đỉnh núi cần chuẩn bị đầy đủ và sức bền.
  • Cảnh quan hùng vĩ:
  • 中文: 远处的高峰在云海之上格外壮观。
  • Pinyin: Yuǎnchù de gāofēng zài yúnhǎi zhī shàng géwài zhuàngguān.
  • Tiếng Việt: Đỉnh núi ở xa, phía trên biển mây, trông đặc biệt hùng vĩ.
  • Chinh phục đỉnh:
  • 中文: 他终于在黎明时分登上了那座高峰。
  • Pinyin: Tā zhōngyú zài límíng shífēn dēngshàngle nà zuò gāofēng.
  • Tiếng Việt: Anh ấy cuối cùng cũng chinh phục được đỉnh núi đó vào lúc bình minh.
  • Khí hậu khắc nghiệt:
  • 中文: 高峰附近的气候多变而严酷。
  • Pinyin: Gāofēng fùjìn de qìhòu duōbiàn ér yánkù.
  • Tiếng Việt: Khí hậu gần đỉnh núi biến đổi và khắc nghiệt.
    Giao thông: giờ cao điểm
  • Tàu điện đông:
  • 中文: 上下班高峰时段地铁非常拥挤。
  • Pinyin: Shàngxiàbān gāofēng shíduàn dìtiě fēicháng yōngjǐ.
  • Tiếng Việt: Vào khung giờ cao điểm đi làm, tàu điện ngầm rất đông.
  • Tránh cao điểm:
  • 中文: 为错开高峰,他选择提前半小时出发。
  • Pinyin: Wéi cuòkāi gāofēng, tā xuǎnzé tíqián bàn xiǎoshí chūfā.
  • Tiếng Việt: Để tránh giờ cao điểm, anh ấy chọn khởi hành sớm nửa giờ.
  • Đường tắc:
  • 中文: 高峰时间主干道发生了严重拥堵。
  • Pinyin: Gāofēng shíjiān zhǔgàndào fāshēngle yánzhòng yōngdǔ.
  • Tiếng Việt: Vào giờ cao điểm, các trục đường chính bị tắc nghiêm trọng.
  • Đi xe buýt:
  • 中文: 高峰期公交车间隔更短,但人更多。
  • Pinyin: Gāofēngqī gōngjiāochē jiàngé gèng duǎn, dàn rén gèng duō.
  • Tiếng Việt: Trong thời kỳ cao điểm, khoảng cách xe buýt ngắn hơn nhưng người nhiều hơn.
  • Chọn làm việc linh hoạt:
  • 中文: 公司鼓励弹性上班以避开交通高峰。
  • Pinyin: Gōngsī gǔlì tánxìng shàngbān yǐ bìkāi jiāotōng gāofēng.
  • Tiếng Việt: Công ty khuyến khích làm việc linh hoạt để tránh cao điểm giao thông.
    Kinh tế – bán hàng – lưu lượng- Đơn hàng tăng:
  • 中文: 促销期间,网购订单达到高峰。
  • Pinyin: Cùxiāo qījiān, wǎnggòu dìngdān dádào gāofēng.
  • Tiếng Việt: Trong dịp khuyến mãi, đơn hàng online đạt cao điểm.
  • Lưu lượng truy cập:
  • 中文: 节假日网站访问量出现高峰。
  • Pinyin: Jiéjiàrì wǎngzhàn fǎngwènliàng chūxiàn gāofēng.
  • Tiếng Việt: Lưu lượng truy cập website xuất hiện cao điểm vào ngày lễ.
  • Doanh số theo mùa:
  • 中文: 夏季是饮料销售的高峰期。
  • Pinyin: Xiàjì shì yǐnliào xiāoshòu de gāofēngqī.
  • Tiếng Việt: Mùa hè là thời kỳ cao điểm bán đồ uống.
  • Chuỗi cung ứng:
  • 中文: 为应对高峰期,公司提前备货。
  • Pinyin: Wéi yìngduì gāofēngqī, gōngsī tíqián bèihuò.
  • Tiếng Việt: Để ứng phó thời kỳ cao điểm, công ty chuẩn bị hàng sớm.
  • Tăng ca:
  • 中文: 生产在本季度进入高峰,我们安排了加班。
  • Pinyin: Shēngchǎn zài běn jìdù jìnrù gāofēng, wǒmen ānpáile jiābān.
  • Tiếng Việt: Sản xuất bước vào cao điểm trong quý này, chúng tôi sắp xếp tăng ca.
    Y tế – dữ liệu – nghiên cứu- Dịch bệnh theo mùa:
  • 中文: 病例数量在冬季出现高峰。
  • Pinyin: Bìnglì shùliàng zài dōngjì chūxiàn gāofēng.
  • Tiếng Việt: Số ca bệnh xuất hiện cao điểm vào mùa đông.
  • Đường cong dữ liệu:
  • 中文: 从曲线看,第三周是增长的高峰。
  • Pinyin: Cóng qūxiàn kàn, dì sān zhōu shì zēngzhǎng de gāofēng.
  • Tiếng Việt: Nhìn từ đường cong, tuần thứ ba là đỉnh tăng trưởng.
  • Cao điểm nhập viện:
  • 中文: 流感季医院急诊迎来高峰。
  • Pinyin: Liúgǎn jì yīyuàn jízhěn yínglái gāofēng.
  • Tiếng Việt: Mùa cúm, khoa cấp cứu bệnh viện đón cao điểm.
  • Đánh giá rủi ro:
  • 中文: 为避开高峰,我们将测试安排在夜间。
  • Pinyin: Wéi bìkāi gāofēng, wǒmen jiāng cèshì ānpái zài yèjiān.
  • Tiếng Việt: Để tránh cao điểm, chúng tôi sắp xếp thử nghiệm vào ban đêm.
  • Tín hiệu mạnh nhất:
  • 中文: 峰值出现在十分钟后,达到高峰再逐渐回落。
  • Pinyin: Fēngzhí chūxiàn zài shí fēnzhōng hòu, dádào gāofēng zài zhújiàn huíluò.
  • Tiếng Việt: Giá trị đỉnh xuất hiện sau mười phút, đạt đỉnh rồi dần giảm.
    Nghệ thuật – sự nghiệp – thể thao- Đỉnh cao sự nghiệp:
  • 中文: 他在三十岁就达到了职业生涯的高峰。
  • Pinyin: Tā zài sānshí suì jiù dádàole zhíyè shēngyá de gāofēng.
  • Tiếng Việt: Anh ấy đạt đỉnh cao sự nghiệp ở tuổi ba mươi.
  • Tác phẩm đưa lên đỉnh:
  • 中文: 这部作品把她的事业推向新的高峰。
  • Pinyin: Zhè bù zuòpǐn bǎ tā de shìyè tuīxiàng xīn de gāofēng.
  • Tiếng Việt: Tác phẩm này đưa sự nghiệp cô ấy lên một đỉnh cao mới.
  • Phong độ đỉnh cao:
  • 中文: 该球队在本赛季状态达到高峰。
  • Pinyin: Gāi qiúduì zài běn sàijì zhuàngtài dádào gāofēng.
  • Tiếng Việt: Đội bóng này đạt phong độ đỉnh cao ở mùa giải năm nay.
  • Vượt qua giới hạn:
  • 中文: 创新帮助企业冲破瓶颈,迈向新的高峰。
  • Pinyin: Chuàngxīn bāngzhù qǐyè chōngpò píngjǐng, màixiàng xīn de gāofēng.
  • Tiếng Việt: Sự đổi mới giúp doanh nghiệp vượt qua điểm nghẽn, tiến tới đỉnh cao mới.
  • Đặt mục tiêu cao:
  • 中文: 我们的目标是登上行业的高峰。
  • Pinyin: Wǒmen de mùbiāo shì dēngshàng hángyè de gāofēng.
  • Tiếng Việt: Mục tiêu của chúng tôi là leo lên đỉnh cao của ngành.
  • Đỉnh cao sáng tạo:
  • 中文: 这段时间他的灵感达到高峰。
  • Pinyin: Zhè duàn shíjiān tā de línggǎn dádào gāofēng.
  • Tiếng Việt: Trong thời gian này, cảm hứng của anh ấy đạt đỉnh.
  • Hoạt động văn hóa:
  • 中文: 节庆期间,城市的文化活动进入高峰。
  • Pinyin: Jiéqìng qījiān, chéngshì de wénhuà huódòng jìnrù gāofēng.
  • Tiếng Việt: Trong dịp lễ hội, hoạt động văn hóa của thành phố bước vào cao điểm.
  • Thị trường sôi động:
  • 中文: 新品上市后,市场讨论达到高峰。
  • Pinyin: Xīnpǐn shàngshì hòu, shìchǎng tǎolùn dádào gāofēng.
  • Tiếng Việt: Sau khi sản phẩm mới ra mắt, thảo luận trên thị trường đạt cao điểm.
  • Tâm lý cổ vũ:
  • 中文: 主场比赛中,观众热情在中场休息时达到高峰。
  • Pinyin: Zhǔchǎng bǐsài zhōng, guānzhòng rèqíng zài zhōngchǎng xiūxí shí dádào gāofēng.
  • Tiếng Việt: Trong trận sân nhà, sự cuồng nhiệt của khán giả đạt đỉnh ở giờ nghỉ giữa hiệp.
  • Tự hoàn thiện:
  • 中文: 不断练习让他终于登上了技艺的高峰。
  • Pinyin: Bùduàn liànxí ràng tā zhōngyú dēngshàngle jìyì de gāofēng.
  • Tiếng Việt: Luyện tập không ngừng giúp anh ấy cuối cùng đạt đến đỉnh cao kỹ nghệ.

“高峰” là gì?
Giải thích chi tiết:
“高峰” (phiên âm: gāo fēng) là một thuật ngữ tiếng Trung, thường được dùng để chỉ đỉnh cao hoặc giai đoạn cao điểm. Trong nghĩa đen, nó có thể ám chỉ đỉnh của một ngọn núi cao hoặc điểm cao nhất về địa lý (như “núi cao”). Trong nghĩa bóng, phổ biến hơn, nó chỉ thời điểm đạt đến mức độ cao nhất của một hoạt động, sự kiện hoặc hiện tượng, chẳng hạn như giờ cao điểm giao thông (rush hour), đỉnh cao của mùa du lịch, hoặc đỉnh điểm của sự phát triển kinh tế/sự nghiệp. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bản tin thời sự, dự báo giao thông, báo cáo kinh doanh, hoặc văn học miêu tả. Ví dụ, trong giao thông, “高峰期” (gāo fēng qī) nghĩa là “giai đoạn cao điểm”. Trong tiếng Việt, nó tương đương với “đỉnh cao”, “giờ cao điểm” hoặc “cao trào”. Khái niệm này nhấn mạnh sự tập trung cao độ, có thể mang tính tích cực (thành tựu) hoặc tiêu cực (tắc nghẽn), và thường liên quan đến quản lý thời gian hoặc tài nguyên.
Loại từ:

Danh từ (noun): Chỉ một điểm cao nhất hoặc giai đoạn đỉnh điểm, không phải động từ hay tính từ.

Mẫu câu ví dụ cơ bản
Dưới đây là một mẫu câu đơn giản để sử dụng “高峰”:

Tiếng Trung: 交通高峰期很拥挤。
Phiên âm (Pinyin): Jiāotōng gāofēng qī hěn yōngjǐ.
Dịch tiếng Việt: Giai đoạn cao điểm giao thông rất đông đúc.

Tiếng Trung: 登山达到高峰。
Phiên âm: Dēngshān dádào gāofēng.
Dịch tiếng Việt: Leo núi đạt đến đỉnh cao.
Tiếng Trung: 早晨是上班高峰。
Phiên âm: Zǎochén shì shàngbān gāofēng.
Dịch tiếng Việt: Buổi sáng là giờ cao điểm đi làm.
Tiếng Trung: 经济进入高峰期。
Phiên âm: Jīngjì jìnrù gāofēng qī.
Dịch tiếng Việt: Kinh tế bước vào giai đoạn cao điểm.
Tiếng Trung: 她的事业达到高峰。
Phiên âm: Tā de shìyè dádào gāofēng.
Dịch tiếng Việt: Sự nghiệp của cô ấy đạt đến đỉnh cao.
Tiếng Trung: 夏季旅游高峰。
Phiên âm: Xiàjì lǚyóu gāofēng.
Dịch tiếng Việt: Mùa hè là cao điểm du lịch.
Tiếng Trung: 股市高峰后下跌。
Phiên âm: Gǔshì gāofēng hòu xiàdiē.
Dịch tiếng Việt: Chứng khoán giảm sau đỉnh cao.
Tiếng Trung: 会议讨论进入高峰。
Phiên âm: Huìyì tǎolùn jìnrù gāofēng.
Dịch tiếng Việt: Cuộc họp thảo luận bước vào cao trào.
Tiếng Trung: 山顶是最高峰。
Phiên âm: Shāndǐng shì zuì gāo gāofēng.
Dịch tiếng Việt: Đỉnh núi là đỉnh cao nhất.
Tiếng Trung: 销售高峰在节日。
Phiên âm: Xiāoshòu gāofēng zài jiérì.
Dịch tiếng Việt: Cao điểm bán hàng vào dịp lễ.
Tiếng Trung: 人生高峰需努力。
Phiên âm: Rénshēng gāofēng xū nǔlì.
Dịch tiếng Việt: Đỉnh cao cuộc đời cần nỗ lực.
Tiếng Trung: 交通高峰避免出行。
Phiên âm: Jiāotōng gāofēng bìmiǎn chūxíng.
Dịch tiếng Việt: Tránh đi lại vào giờ cao điểm giao thông.
Tiếng Trung: 流行音乐达到高峰。
Phiên âm: Liúxíng yīnyuè dádào gāofēng.
Dịch tiếng Việt: Âm nhạc pop đạt đến đỉnh cao.
Tiếng Trung: 冬季滑雪高峰季。
Phiên âm: Dōngjì huáxuě gāofēng jì.
Dịch tiếng Việt: Mùa cao điểm trượt tuyết mùa đông.
Tiếng Trung: 公司业绩创高峰。
Phiên âm: Gōngsī yèjì chuàng gāofēng.
Dịch tiếng Việt: Hiệu suất công ty lập kỷ lục đỉnh cao.
Tiếng Trung: 辩论赛进入高峰。
Phiên âm: Biànlùnsài jìnrù gāofēng.
Dịch tiếng Việt: Cuộc thi tranh luận bước vào cao trào.
Tiếng Trung: 珠穆朗玛峰是世界高峰。
Phiên âm: Zhūmùlǎngmǎfēng shì shìjiè gāofēng.
Dịch tiếng Việt: Everest là đỉnh cao của thế giới.
Tiếng Trung: 需求高峰需备货。
Phiên âm: Xūqiú gāofēng xū bèi huò.
Dịch tiếng Việt: Cao điểm nhu cầu cần dự trữ hàng.
Tiếng Trung: 电影票房创高峰。
Phiên âm: Diànyǐng piàofáng chuàng gāofēng.
Dịch tiếng Việt: Doanh thu phim lập đỉnh cao.
Tiếng Trung: 学习热情达高峰。
Phiên âm: Xuéxí rèqíng dá gāofēng.
Dịch tiếng Việt: Nhiệt huyết học tập đạt đỉnh cao.
Tiếng Trung: 奥运会开幕高峰。
Phiên âm: Àoyùnhuì kāimù gāofēng.
Dịch tiếng Việt: Lễ khai mạc Olympic là cao trào.
Tiếng Trung: 气温升至高峰。
Phiên âm: Qìwēn shēng zhì gāofēng.
Dịch tiếng Việt: Nhiệt độ tăng lên đỉnh điểm.
Tiếng Trung: 网络流量高峰。
Phiên âm: Wǎngluò liúliàng gāofēng.
Dịch tiếng Việt: Cao điểm lưu lượng mạng.
Tiếng Trung: 爱情故事高潮高峰。
Phiên âm: Àiqíng gùshì gāocháo gāofēng.
Dịch tiếng Việt: Cao trào đỉnh cao trong chuyện tình yêu.
Tiếng Trung: 节日消费达高峰。
Phiên âm: Jiérì xiāofèi dá gāofēng.
Dịch tiếng Việt: Tiêu dùng lễ hội đạt đỉnh cao.
Tiếng Trung: 科研成果创高峰。
Phiên âm: Kēyán chéngguǒ chuàng gāofēng.
Dịch tiếng Việt: Thành tựu nghiên cứu lập đỉnh cao.
Tiếng Trung: 地铁高峰期拥挤。
Phiên âm: Dìtiě gāofēng qī yōngjǐ.
Dịch tiếng Việt: Giờ cao điểm tàu điện ngầm đông đúc.
Tiếng Trung: 艺术生涯高峰期。
Phiên âm: Yìshù shēngyá gāofēng qī.
Dịch tiếng Việt: Giai đoạn đỉnh cao sự nghiệp nghệ thuật.
Tiếng Trung: 疫情高峰已过。
Phiên âm: Yìqíng gāofēng yǐ guò.
Dịch tiếng Việt: Đỉnh điểm dịch bệnh đã qua.
Tiếng Trung: 演唱会气氛达高峰。
Phiên âm: Yǎnchànghuì qìfēn dá gāofēng.
Dịch tiếng Việt: Không khí buổi hòa nhạc đạt đỉnh cao.
Tiếng Trung: 未来科技将创高峰。
Phiên âm: Wèilái kējì jiāng chuàng gāofēng.
Dịch tiếng Việt: Công nghệ tương lai sẽ lập đỉnh cao.

  1. Giải thích chi tiết:

高峰 (gāo fēng) nghĩa là cao điểm, đỉnh điểm, đỉnh cao.

高 nghĩa là cao,

峰 nghĩa là đỉnh núi, đỉnh điểm.
Khi ghép lại, 高峰 chỉ thời kỳ, thời điểm hoặc mức độ cao nhất của một quá trình, một hiện tượng nào đó.

  1. Loại từ:

Danh từ (名词)

  1. Nghĩa tiếng Việt chi tiết:

高峰 có thể chỉ:

Thời gian cao điểm (ví dụ: giờ cao điểm giao thông – 交通高峰).

Đỉnh cao, thời kỳ phát triển mạnh nhất (ví dụ: sự nghiệp đạt đến đỉnh cao – 事业的高峰).

Đỉnh núi cao nhất (theo nghĩa gốc – 山的高峰).

  1. Các cách dùng phổ biến:

交通高峰 (jiāo tōng gāo fēng): giờ cao điểm giao thông

早高峰 (zǎo gāo fēng): giờ cao điểm buổi sáng

晚高峰 (wǎn gāo fēng): giờ cao điểm buổi tối

事业高峰 (shì yè gāo fēng): đỉnh cao sự nghiệp

销售高峰 (xiāo shòu gāo fēng): thời kỳ bán hàng cao điểm

旅游高峰 (lǚ yóu gāo fēng): mùa du lịch cao điểm

  1. 30 Mẫu câu ví dụ chi tiết:

现在是早高峰,地铁里人特别多。
Xiànzài shì zǎo gāofēng, dìtiě lǐ rén tèbié duō.
Bây giờ là giờ cao điểm buổi sáng, trong tàu điện ngầm đông người lắm.

晚高峰的交通非常拥堵。
Wǎn gāofēng de jiāotōng fēicháng yōngdǔ.
Giao thông vào giờ cao điểm buổi tối vô cùng tắc nghẽn.

他正在事业的高峰期。
Tā zhèngzài shìyè de gāofēng qī.
Anh ấy đang ở giai đoạn đỉnh cao của sự nghiệp.

国庆节是旅游的高峰期。
Guóqìng jié shì lǚyóu de gāofēng qī.
Quốc khánh là thời kỳ cao điểm của du lịch.

我们公司最近进入销售高峰。
Wǒmen gōngsī zuìjìn jìnrù xiāoshòu gāofēng.
Công ty chúng tôi gần đây bước vào giai đoạn bán hàng cao điểm.

登上那座山的高峰非常困难。
Dēng shàng nà zuò shān de gāofēng fēicháng kùnnán.
Leo lên đỉnh núi đó rất khó khăn.

上班高峰时段要提前出门。
Shàngbān gāofēng shíduàn yào tíqián chūmén.
Giờ cao điểm đi làm nên ra khỏi nhà sớm.

节假日的高峰期高速公路很堵。
Jiéjiàrì de gāofēng qī gāosù gōnglù hěn dǔ.
Vào các kỳ nghỉ lễ, đường cao tốc tắc nghẽn nghiêm trọng trong thời gian cao điểm.

经过多年的努力,他终于登上了事业的高峰。
Jīngguò duōnián de nǔlì, tā zhōngyú dēng shàngle shìyè de gāofēng.
Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy cuối cùng cũng đạt đến đỉnh cao của sự nghiệp.

高峰时间打车很难。
Gāofēng shíjiān dǎchē hěn nán.
Rất khó bắt taxi vào giờ cao điểm.

夏天是空调销售的高峰期。
Xiàtiān shì kōngtiáo xiāoshòu de gāofēng qī.
Mùa hè là thời kỳ cao điểm bán điều hòa.

我们必须错开高峰时间出行。
Wǒmen bìxū cuòkāi gāofēng shíjiān chūxíng.
Chúng ta phải đi lại tránh giờ cao điểm.

晚上七点是地铁的高峰时段。
Wǎnshang qī diǎn shì dìtiě de gāofēng shíduàn.
Bảy giờ tối là khung giờ cao điểm của tàu điện ngầm.

每年春节前后是快递的高峰期。
Měinián chūnjié qiánhòu shì kuàidì de gāofēng qī.
Trước và sau Tết là thời gian cao điểm của dịch vụ chuyển phát nhanh.

经济发展的高峰期带来了许多机遇。
Jīngjì fāzhǎn de gāofēng qī dàilái le xǔduō jīyù.
Thời kỳ đỉnh cao phát triển kinh tế mang lại nhiều cơ hội.

这条线路在高峰期运行压力很大。
Zhè tiáo xiànlù zài gāofēng qī yùnxíng yālì hěn dà.
Tuyến đường này chịu áp lực vận hành lớn trong thời gian cao điểm.

高峰会议在北京举行。
Gāofēng huìyì zài Běijīng jǔxíng.
Hội nghị thượng đỉnh được tổ chức tại Bắc Kinh.

他希望自己的事业能达到人生的高峰。
Tā xīwàng zìjǐ de shìyè néng dádào rénshēng de gāofēng.
Anh ấy hy vọng sự nghiệp của mình có thể đạt đến đỉnh cao của cuộc đời.

这是音乐会的高峰部分。
Zhè shì yīnyuè huì de gāofēng bùfèn.
Đây là phần cao trào của buổi hòa nhạc.

雨天高峰期开车更要小心。
Yǔtiān gāofēng qī kāichē gèng yào xiǎoxīn.
Vào giờ cao điểm khi trời mưa, lái xe càng phải cẩn thận hơn.

节假日景区人流高峰要提前预订。
Jiéjiàrì jǐngqū rénliú gāofēng yào tíqián yùdìng.
Vào mùa cao điểm du lịch dịp lễ, nên đặt vé trước.

他正处于人生的高峰阶段。
Tā zhèng chǔyú rénshēng de gāofēng jiēduàn.
Anh ấy đang ở giai đoạn đỉnh cao của cuộc đời.

午餐时间也是餐厅的高峰时段。
Wǔcān shíjiān yě shì cāntīng de gāofēng shíduàn.
Giờ ăn trưa cũng là thời gian cao điểm của nhà hàng.

旅游高峰时酒店价格会上涨。
Lǚyóu gāofēng shí jiǔdiàn jiàgé huì shàngzhǎng.
Giá khách sạn tăng trong mùa du lịch cao điểm.

他在高峰时段仍然保持冷静。
Tā zài gāofēng shíduàn réngrán bǎochí lěngjìng.
Anh ấy vẫn giữ bình tĩnh ngay cả trong thời điểm cao trào.

这个行业的高峰期已经过去。
Zhège hángyè de gāofēng qī yǐjīng guòqù.
Thời kỳ đỉnh cao của ngành này đã qua rồi.

北京的交通早晚高峰都很严重。
Běijīng de jiāotōng zǎo wǎn gāofēng dōu hěn yánzhòng.
Giao thông ở Bắc Kinh vào sáng và tối đều rất tắc nghẽn.

会议进入了讨论的高峰。
Huìyì jìnrù le tǎolùn de gāofēng.
Cuộc họp đã bước vào giai đoạn thảo luận cao trào.

他的演讲在最后达到了高潮和高峰。
Tā de yǎnjiǎng zài zuìhòu dádào le gāocháo hé gāofēng.
Bài diễn thuyết của anh ấy đạt đến cao trào và đỉnh điểm ở phần cuối.

经过努力,我们终于跨过了困难的高峰。
Jīngguò nǔlì, wǒmen zhōngyú kuàguò le kùnnán de gāofēng.
Sau nhiều cố gắng, cuối cùng chúng ta cũng vượt qua giai đoạn khó khăn nhất.

  1. Tổng kết:

高峰 = đỉnh điểm, cao điểm, đỉnh cao.

Dùng được trong rất nhiều lĩnh vực: giao thông, sự nghiệp, du lịch, kinh doanh, hội nghị, âm nhạc, thể thao…

Từ này giúp người học diễn đạt chính xác hơn khi nói về mức độ cao nhất hoặc thời gian tắc nghẽn nhất của một sự việc.

Từ cần giải thích: 高峰

  1. Nghĩa và phân tích chi tiết

高峰 (gāo fēng) là từ ghép Hán ngữ:

高 (gāo): cao

峰 (fēng): đỉnh núi, đỉnh điểm

Khi kết hợp lại, 高峰 có nghĩa là đỉnh cao, cao điểm, thời kỳ đỉnh điểm, hoặc đỉnh núi cao nhất — tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

  1. Các nghĩa chính của 高峰
    Nghĩa Giải thích chi tiết Ví dụ
    (1) Đỉnh núi cao Dùng theo nghĩa gốc, chỉ ngọn núi cao nhất hoặc phần cao nhất của núi. 喜马拉雅山的高峰被白雪覆盖。
    Xǐmǎlāyǎ shān de gāofēng bèi báixuě fùgài.
    Đỉnh cao của dãy Himalaya được bao phủ bởi tuyết trắng.
    (2) Thời kỳ cao điểm / đỉnh điểm (nghĩa bóng) Dùng để chỉ thời gian hoặc giai đoạn mà hoạt động nào đó đạt tới mức độ cao nhất, như “giờ cao điểm”, “mùa cao điểm”, “giai đoạn đỉnh cao”. 上下班高峰 = giờ cao điểm đi làm; 旅游高峰 = mùa du lịch cao điểm; 销售高峰 = cao điểm bán hàng.
    (3) Đỉnh cao trong sự nghiệp / thành tích Chỉ thành tựu hoặc vị trí cao nhất mà ai đó đạt được. 他事业达到了新的高峰。
    Tā shìyè dádào le xīn de gāofēng.
    Sự nghiệp của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao mới.
  2. Loại từ

Danh từ (名词)

  1. Một số cụm từ thông dụng với 高峰
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    高峰期 gāo fēng qī thời kỳ cao điểm
    早高峰 zǎo gāo fēng giờ cao điểm buổi sáng
    晚高峰 wǎn gāo fēng giờ cao điểm buổi tối
    交通高峰 jiāo tōng gāo fēng giờ cao điểm giao thông
    旅游高峰 lǚ yóu gāo fēng mùa du lịch cao điểm
    销售高峰 xiāo shòu gāo fēng cao điểm bán hàng
    用电高峰 yòng diàn gāo fēng cao điểm sử dụng điện
    高峰会议 gāo fēng huì yì hội nghị thượng đỉnh
  2. Mẫu câu cơ bản

我们避开早高峰出门。
Wǒmen bìkāi zǎo gāofēng chūmén.
Chúng tôi ra ngoài tránh giờ cao điểm buổi sáng.

假期是旅游高峰期。
Jiàqī shì lǚyóu gāofēngqī.
Kỳ nghỉ là mùa du lịch cao điểm.

交通高峰时段道路很堵。
Jiāotōng gāofēng shíduàn dàolù hěn dǔ.
Đường phố rất tắc vào giờ cao điểm giao thông.

他的事业达到了人生的高峰。
Tā de shìyè dádàole rénshēng de gāofēng.
Sự nghiệp của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao trong đời.

电力公司提醒市民错开用电高峰。
Diànlì gōngsī tíxǐng shìmín cuòkāi yòngdiàn gāofēng.
Công ty điện nhắc người dân tránh sử dụng điện vào giờ cao điểm.

  1. 30 câu ví dụ chi tiết với “高峰”

今天早高峰路上特别堵。
Jīntiān zǎo gāofēng lù shàng tèbié dǔ.
Sáng nay đường vào giờ cao điểm đặc biệt tắc.

我每天都要在晚高峰下班。
Wǒ měitiān dōu yào zài wǎn gāofēng xiàbān.
Ngày nào tôi cũng tan làm vào giờ cao điểm buổi tối.

高峰期坐地铁人太多了。
Gāofēngqī zuò dìtiě rén tài duō le.
Đi tàu điện ngầm vào giờ cao điểm thì người quá đông.

夏天是空调销售的高峰。
Xiàtiān shì kōngtiáo xiāoshòu de gāofēng.
Mùa hè là cao điểm bán máy lạnh.

假期旅游高峰要提前订票。
Jiàqī lǚyóu gāofēng yào tíqián dìng piào.
Mùa du lịch cao điểm phải đặt vé trước.

我们公司正处于发展的高峰。
Wǒmen gōngsī zhèng chǔ yú fāzhǎn de gāofēng.
Công ty chúng tôi đang ở giai đoạn phát triển đỉnh cao.

高峰时段不要打车,很难叫到车。
Gāofēng shíduàn bú yào dǎchē, hěn nán jiào dào chē.
Đừng gọi taxi vào giờ cao điểm, rất khó bắt được xe.

音乐会进入了高潮和高峰。
Yīnyuèhuì jìnrù le gāocháo hé gāofēng.
Buổi hòa nhạc đã bước vào cao trào và đỉnh điểm.

他事业的高峰是去年。
Tā shìyè de gāofēng shì qùnián.
Đỉnh cao sự nghiệp của anh ấy là năm ngoái.

晚高峰时公交车挤得像沙丁鱼罐头。
Wǎn gāofēng shí gōngjiāo chē jǐ de xiàng shādīngyú guàntóu.
Vào giờ cao điểm buổi tối, xe buýt đông như hộp cá mòi.

用电高峰时请节约用电。
Yòngdiàn gāofēng shí qǐng jiéyuē yòngdiàn.
Vào cao điểm dùng điện, xin hãy tiết kiệm điện.

他站在事业的高峰,仍然很谦虚。
Tā zhàn zài shìyè de gāofēng, réngrán hěn qiānxū.
Anh ấy đứng ở đỉnh cao sự nghiệp mà vẫn rất khiêm tốn.

高峰期的火车票最难买。
Gāofēngqī de huǒchē piào zuì nán mǎi.
Vé tàu trong thời gian cao điểm là khó mua nhất.

这条路在早高峰时最拥堵。
Zhè tiáo lù zài zǎo gāofēng shí zuì yōngdǔ.
Tuyến đường này tắc nhất vào giờ cao điểm buổi sáng.

夏季是旅游的高峰季节。
Xiàjì shì lǚyóu de gāofēng jìjié.
Mùa hè là mùa cao điểm du lịch.

我们在非高峰时间去吃饭吧。
Wǒmen zài fēi gāofēng shíjiān qù chīfàn ba.
Chúng ta đi ăn vào lúc không phải giờ cao điểm nhé.

高峰时段高速公路很拥挤。
Gāofēng shíduàn gāosù gōnglù hěn yōngjǐ.
Đường cao tốc rất đông vào thời gian cao điểm.

节假日是商场的销售高峰。
Jiéjiàrì shì shāngchǎng de xiāoshòu gāofēng.
Ngày lễ là cao điểm bán hàng của trung tâm thương mại.

这部电影让他的名气达到高峰。
Zhè bù diànyǐng ràng tā de míngqì dádào gāofēng.
Bộ phim này đã đưa danh tiếng của anh ấy lên đỉnh cao.

我在高峰期错过了火车。
Wǒ zài gāofēngqī cuòguò le huǒchē.
Tôi đã lỡ tàu trong thời gian cao điểm.

工厂在年底进入生产高峰。
Gōngchǎng zài niándǐ jìnrù shēngchǎn gāofēng.
Nhà máy bước vào cao điểm sản xuất vào cuối năm.

高峰会议将在北京举行。
Gāofēng huìyì jiàng zài Běijīng jǔxíng.
Hội nghị thượng đỉnh sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh.

我们选择了非高峰时段出行。
Wǒmen xuǎnzé le fēi gāofēng shíduàn chūxíng.
Chúng tôi chọn đi lại vào thời điểm không cao điểm.

现在正是工作高峰期。
Xiànzài zhèng shì gōngzuò gāofēngqī.
Bây giờ là giai đoạn cao điểm của công việc.

高峰时间地铁非常拥挤。
Gāofēng shíjiān dìtiě fēicháng yōngjǐ.
Giờ cao điểm tàu điện ngầm rất đông.

山顶是整座山的高峰。
Shāndǐng shì zhěng zuò shān de gāofēng.
Đỉnh núi là phần cao nhất của cả ngọn núi.

夏天的用电高峰给电网带来压力。
Xiàtiān de yòngdiàn gāofēng gěi diànwǎng dàilái yālì.
Cao điểm dùng điện mùa hè gây áp lực cho lưới điện.

这条街在高峰时段几乎动不了。
Zhè tiáo jiē zài gāofēng shíduàn jīhū dòng bù liǎo.
Con phố này gần như không di chuyển được vào giờ cao điểm.

他们正在为年底销售高峰做准备。
Tāmen zhèngzài wèi niándǐ xiāoshòu gāofēng zuò zhǔnbèi.
Họ đang chuẩn bị cho cao điểm bán hàng cuối năm.

人生的每一个高峰都需要努力攀登。
Rénshēng de měi yīgè gāofēng dōu xūyào nǔlì pāndēng.
Mỗi đỉnh cao trong cuộc đời đều cần nỗ lực leo lên.

  1. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ vựng 高峰 (gāo fēng)
    Loại từ Danh từ (名词)
    Nghĩa tiếng Việt Đỉnh cao, cao điểm, giờ cao điểm, giai đoạn đỉnh cao
    Cách dùng phổ biến Chỉ giờ cao điểm giao thông, thời kỳ cao điểm du lịch, đỉnh cao sự nghiệp
    Cụm từ mở rộng 高峰期, 早高峰, 晚高峰, 旅游高峰, 销售高峰, 高峰会议
  2. Định nghĩa chi tiết:

高峰 (gāofēng) nghĩa gốc là đỉnh cao, đỉnh núi cao nhất.
Tuy nhiên trong tiếng Trung hiện đại, từ này được mở rộng nghĩa, dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh để chỉ:

Đỉnh cao, thời kỳ cao điểm – trong giao thông, công việc, du lịch, học tập, v.v.

Đỉnh núi cao nhất – theo nghĩa gốc, chỉ phần cao nhất của một ngọn núi.

Đỉnh cao (trong sự nghiệp, trình độ, thành tích) – nghĩa bóng, chỉ “đỉnh điểm”, “cao trào”.

  1. Loại từ:

Danh từ (名词)
→ Dùng để chỉ điểm cao nhất, thời kỳ cao điểm, hoặc mức độ cao nhất của một sự việc.

  1. Cấu tạo từ:

高 (gāo): cao.

峰 (fēng): đỉnh núi, đỉnh nhọn, chóp.
→ Kết hợp lại: “đỉnh cao” hoặc “cao điểm”.

  1. Các nghĩa chính của 高峰:
    (1) Nghĩa gốc – Đỉnh núi cao

Ví dụ: “珠穆朗玛峰是世界的最高峰。”
→ Núi Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.

(2) Nghĩa mở rộng – Thời kỳ cao điểm / Đỉnh điểm

Dùng phổ biến trong các lĩnh vực:

交通高峰 (jiāotōng gāofēng): giờ cao điểm giao thông.

旅游高峰 (lǚyóu gāofēng): mùa du lịch cao điểm.

销售高峰 (xiāoshòu gāofēng): đỉnh điểm doanh số bán hàng.

工作高峰 (gōngzuò gāofēng): thời gian làm việc cao điểm.

晚高峰 / 早高峰 (wǎn gāofēng / zǎo gāofēng): giờ cao điểm buổi tối / sáng.

(3) Nghĩa bóng – Đỉnh cao (trong sự nghiệp, năng lực, học thuật)

Ví dụ: “他已经达到事业的高峰。” → Anh ta đã đạt đến đỉnh cao trong sự nghiệp.

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt):
    A. Nghĩa “đỉnh điểm / cao điểm (trong giao thông, công việc…)”

现在是早高峰,路上很堵。
Xiànzài shì zǎo gāofēng, lù shàng hěn dǔ.
Bây giờ là giờ cao điểm buổi sáng, đường rất kẹt xe.

晚高峰的时候地铁特别拥挤。
Wǎn gāofēng de shíhòu dìtiě tèbié yōngjǐ.
Lúc giờ cao điểm buổi tối, tàu điện ngầm đặc biệt đông đúc.

我们避开高峰期出行吧。
Wǒmen bìkāi gāofēngqī chūxíng ba.
Chúng ta nên tránh đi vào thời gian cao điểm.

节假日是旅游高峰期。
Jiéjiàrì shì lǚyóu gāofēngqī.
Ngày lễ là thời gian du lịch cao điểm.

公司年底总是业务高峰。
Gōngsī niándǐ zǒngshì yèwù gāofēng.
Cuối năm luôn là thời kỳ cao điểm công việc của công ty.

早晚高峰时段要提前出发。
Zǎo wǎn gāofēng shíduàn yào tíqián chūfā.
Vào khung giờ cao điểm sáng tối nên khởi hành sớm hơn.

假期回家的路上正是返程高峰。
Jiàqī huíjiā de lù shàng zhèng shì fǎnchéng gāofēng.
Trên đường về nhà dịp nghỉ lễ đúng vào giờ cao điểm trở lại.

高峰时段出租车很难打。
Gāofēng shíduàn chūzūchē hěn nán dǎ.
Vào giờ cao điểm rất khó gọi taxi.

学校开学季是交通高峰。
Xuéxiào kāixué jì shì jiāotōng gāofēng.
Mùa khai giảng là thời điểm giao thông cao điểm.

雨天遇到高峰期,堵得更严重。
Yǔtiān yùdào gāofēngqī, dǔ de gèng yánzhòng.
Khi trời mưa gặp đúng giờ cao điểm thì kẹt xe càng nghiêm trọng hơn.

B. Nghĩa “đỉnh cao (thành tích, sự nghiệp, trình độ…)”

他已经达到事业的高峰。
Tā yǐjīng dádào shìyè de gāofēng.
Anh ta đã đạt đến đỉnh cao trong sự nghiệp.

这是他人生的高峰时刻。
Zhè shì tā rénshēng de gāofēng shíkè.
Đây là thời khắc đỉnh cao trong cuộc đời anh ấy.

他们的球队在去年达到历史高峰。
Tāmen de qiúduì zài qùnián dádào lìshǐ gāofēng.
Đội bóng của họ đã đạt đỉnh cao lịch sử vào năm ngoái.

我希望能攀登学术的高峰。
Wǒ xīwàng néng pāndēng xuéshù de gāofēng.
Tôi hy vọng có thể chinh phục đỉnh cao học thuật.

这部电影把导演的事业推向了高峰。
Zhè bù diànyǐng bǎ dǎoyǎn de shìyè tuīxiàng le gāofēng.
Bộ phim này đã đưa sự nghiệp của đạo diễn lên đến đỉnh cao.

C. Nghĩa gốc “đỉnh núi cao”

我们登上了那座山的高峰。
Wǒmen dēngshàng le nà zuò shān de gāofēng.
Chúng tôi đã leo lên đỉnh cao của ngọn núi đó.

高峰上积满了白雪。
Gāofēng shàng jī mǎn le báixuě.
Trên đỉnh núi phủ đầy tuyết trắng.

山的高峰被云雾覆盖。
Shān de gāofēng bèi yúnwù fùgài.
Đỉnh núi bị sương mù che phủ.

他梦想有一天能登上珠穆朗玛的高峰。
Tā mèngxiǎng yǒu yītiān néng dēngshàng Zhūmùlǎngmǎ de gāofēng.
Anh ta mơ ước một ngày nào đó có thể leo lên đỉnh Everest.

那是全世界最著名的高峰之一。
Nà shì quán shìjiè zuì zhùmíng de gāofēng zhī yī.
Đó là một trong những đỉnh núi nổi tiếng nhất thế giới.

D. Các mẫu câu mở rộng, đa dạng hơn

交通在高峰时段几乎瘫痪。
Jiāotōng zài gāofēng shíduàn jīhū tānhuàn.
Giao thông vào giờ cao điểm gần như tê liệt.

公司在旺季迎来了销售高峰。
Gōngsī zài wàngjì yíng lái le xiāoshòu gāofēng.
Công ty bước vào đỉnh điểm doanh số trong mùa cao điểm.

经过多年的努力,他终于登上了成功的高峰。
Jīngguò duōnián de nǔlì, tā zhōngyú dēngshàng le chénggōng de gāofēng.
Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy cuối cùng đã đạt tới đỉnh cao của thành công.

春节前后是快递的高峰期。
Chūnjié qiánhòu shì kuàidì de gāofēngqī.
Trước và sau Tết là thời điểm cao điểm của ngành chuyển phát nhanh.

医院在冬季常常出现就诊高峰。
Yīyuàn zài dōngjì chángcháng chūxiàn jiùzhěn gāofēng.
Vào mùa đông, bệnh viện thường xuất hiện đỉnh điểm bệnh nhân khám bệnh.

经济正在走向新的高峰。
Jīngjì zhèngzài zǒuxiàng xīn de gāofēng.
Nền kinh tế đang tiến tới một đỉnh cao mới.

比赛进入了紧张的高峰阶段。
Bǐsài jìnrù le jǐnzhāng de gāofēng jiēduàn.
Trận đấu bước vào giai đoạn cao trào căng thẳng.

我们需要加班应对高峰期的工作量。
Wǒmen xūyào jiābān yìngduì gāofēngqī de gōngzuò liàng.
Chúng tôi phải làm thêm giờ để đối phó với khối lượng công việc cao điểm.

节假日前的高峰期车票很难买。
Jiéjiàrì qián de gāofēngqī chēpiào hěn nán mǎi.
Trước kỳ nghỉ lễ, vé tàu xe vào thời gian cao điểm rất khó mua.

他的演讲把会议气氛推向了高峰。
Tā de yǎnjiǎng bǎ huìyì qìfēn tuīxiàng le gāofēng.
Bài phát biểu của anh ấy đã đẩy bầu không khí hội nghị lên đến cao trào.

  1. Tóm tắt ngắn gọn:
    Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Loại từ
    高峰 gāofēng Đỉnh cao, cao điểm, đỉnh núi Danh từ
  2. Phân biệt và cụm từ liên quan:
    Cụm từ Nghĩa Giải thích
    早高峰 (zǎo gāofēng) Giờ cao điểm buổi sáng Khi người dân đi làm, học, giao thông đông đúc
    晚高峰 (wǎn gāofēng) Giờ cao điểm buổi tối Khi mọi người tan ca, về nhà
    高峰期 (gāofēngqī) Thời kỳ cao điểm Khoảng thời gian đỉnh điểm của hoạt động nào đó
    业务高峰 (yèwù gāofēng) Cao điểm công việc / kinh doanh Khi khối lượng công việc hoặc doanh số tăng cao
    登上高峰 (dēngshàng gāofēng) Leo lên đỉnh cao Nghĩa đen hoặc bóng đều dùng được
    推向高峰 (tuīxiàng gāofēng) Đẩy lên đỉnh điểm Thường dùng với cảm xúc, sự kiện, hội nghị
  3. Nghĩa gốc và giải thích chi tiết

高 (gāo): cao

峰 (fēng): đỉnh núi, đỉnh điểm

Ghép lại, 高峰 nghĩa là đỉnh cao, thời kỳ cao điểm, giai đoạn đỉnh điểm của một sự việc nào đó.
Tùy theo ngữ cảnh, 高峰 có thể hiểu theo các nghĩa sau:

Nghĩa đen: đỉnh cao, đỉnh núi cao.

Nghĩa bóng (phổ biến): thời kỳ cao điểm, giai đoạn bận rộn nhất, lúc tấp nập nhất.

Trong giao thông: giờ cao điểm (lúc đông xe nhất).

Trong kinh doanh / du lịch / sản xuất: mùa cao điểm, thời gian cao điểm.

Trong chính trị / xã hội: hội nghị thượng đỉnh, đỉnh cao hội nghị (ví dụ: 高峰会议).

  1. Loại từ

Danh từ (名词).
Tùy theo ngữ cảnh, có thể kết hợp thành cụm danh từ như:

交通高峰 (jiāo tōng gāo fēng) – giờ cao điểm giao thông

旅游高峰 (lǚ yóu gāo fēng) – mùa cao điểm du lịch

销售高峰 (xiāo shòu gāo fēng) – cao điểm bán hàng

高峰会议 (gāo fēng huì yì) – hội nghị thượng đỉnh

  1. Một số cách dùng thông dụng
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    交通高峰 jiāo tōng gāo fēng giờ cao điểm giao thông
    上班高峰 shàng bān gāo fēng giờ cao điểm đi làm
    下班高峰 xià bān gāo fēng giờ cao điểm tan làm
    旅游高峰期 lǚ yóu gāo fēng qī mùa du lịch cao điểm
    销售高峰期 xiāo shòu gāo fēng qī thời kỳ bán hàng cao điểm
    生产高峰 shēng chǎn gāo fēng thời kỳ sản xuất cao điểm
    高峰会议 gāo fēng huì yì hội nghị thượng đỉnh
    高峰时段 gāo fēng shí duàn khung giờ cao điểm
  2. 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG CÓ PHIÊN ÂM VÀ DỊCH NGHĨA

现在是交通高峰,路上特别堵。
Xiànzài shì jiāotōng gāofēng, lù shàng tèbié dǔ.
Bây giờ là giờ cao điểm giao thông, đường rất tắc.

我每天都在上班高峰坐地铁。
Wǒ měitiān dōu zài shàngbān gāofēng zuò dìtiě.
Mỗi ngày tôi đều đi tàu điện ngầm vào giờ cao điểm đi làm.

下班高峰的时候最好别开车。
Xiàbān gāofēng de shíhòu zuì hǎo bié kāichē.
Lúc tan làm cao điểm thì tốt nhất đừng lái xe.

春节期间是旅游高峰期。
Chūnjié qījiān shì lǚyóu gāofēng qī.
Trong dịp Tết là mùa du lịch cao điểm.

双十一是网购的销售高峰期。
Shuāng shíyī shì wǎnggòu de xiāoshòu gāofēng qī.
Ngày 11/11 là thời điểm cao điểm của mua sắm trực tuyến.

这个星期是公司生产的高峰。
Zhège xīngqī shì gōngsī shēngchǎn de gāofēng.
Tuần này là thời kỳ sản xuất cao điểm của công ty.

我们在高峰时段增加了人手。
Wǒmen zài gāofēng shíduàn zēngjiā le rénshǒu.
Chúng tôi đã tăng thêm nhân lực vào khung giờ cao điểm.

那场高峰会议吸引了很多国家参加。
Nà chǎng gāofēng huìyì xīyǐn le hěn duō guójiā cānjiā.
Hội nghị thượng đỉnh đó thu hút rất nhiều quốc gia tham dự.

周末商场进入了人流高峰。
Zhōumò shāngchǎng jìnrù le rénliú gāofēng.
Cuối tuần, trung tâm thương mại bước vào lúc đông người nhất.

夏天是冰淇淋销售的高峰期。
Xiàtiān shì bīngqílín xiāoshòu de gāofēng qī.
Mùa hè là thời kỳ cao điểm bán kem.

火车站在节假日总是高峰。
Huǒchēzhàn zài jiéjiàrì zǒng shì gāofēng.
Ga tàu vào dịp lễ luôn là thời điểm cao điểm.

那条路在早上高峰期特别堵。
Nà tiáo lù zài zǎoshang gāofēng qī tèbié dǔ.
Con đường đó vào buổi sáng giờ cao điểm rất kẹt.

我们需要在高峰之前完成这批订单。
Wǒmen xūyào zài gāofēng zhīqián wánchéng zhè pī dìngdān.
Chúng tôi cần hoàn thành lô đơn hàng này trước khi vào thời điểm cao điểm.

这家餐厅在晚餐高峰时段要排队。
Zhè jiā cāntīng zài wǎncān gāofēng shíduàn yào páiduì.
Nhà hàng này vào giờ ăn tối cao điểm phải xếp hàng.

城市的交通高峰通常在早上七点到九点。
Chéngshì de jiāotōng gāofēng tōngcháng zài zǎoshang qī diǎn dào jiǔ diǎn.
Giờ cao điểm giao thông của thành phố thường là từ 7 đến 9 giờ sáng.

旅游高峰期间酒店很难订到。
Lǚyóu gāofēng qījiān jiǔdiàn hěn nán dìng dào.
Trong mùa du lịch cao điểm rất khó đặt được khách sạn.

我们的产品进入了销售高峰。
Wǒmen de chǎnpǐn jìnrù le xiāoshòu gāofēng.
Sản phẩm của chúng tôi đang vào thời kỳ bán chạy nhất.

现在是网络使用的高峰期。
Xiànzài shì wǎngluò shǐyòng de gāofēng qī.
Hiện nay là thời kỳ cao điểm sử dụng mạng internet.

超市在节日前一天达到人流高峰。
Chāoshì zài jiérì qián yī tiān dádào rénliú gāofēng.
Siêu thị đạt lượng người đông nhất vào ngày trước lễ.

夏季是空调维修的高峰期。
Xiàjì shì kōngtiáo wéixiū de gāofēng qī.
Mùa hè là thời kỳ cao điểm sửa chữa máy lạnh.

我们要避开运输高峰发货。
Wǒmen yào bìkāi yùnshū gāofēng fāhuò.
Chúng tôi cần tránh thời điểm vận chuyển cao điểm để giao hàng.

每年九月是招生的高峰期。
Měinián jiǔyuè shì zhāoshēng de gāofēng qī.
Tháng 9 hàng năm là thời điểm cao điểm tuyển sinh.

医院在流感季节进入接诊高峰。
Yīyuàn zài liúgǎn jìjié jìnrù jiēzhěn gāofēng.
Bệnh viện bước vào thời kỳ tiếp nhận bệnh nhân cao điểm trong mùa cúm.

节假日是高速公路的车流高峰。
Jiéjiàrì shì gāosù gōnglù de chēliú gāofēng.
Dịp lễ là lúc lưu lượng xe trên cao tốc cao nhất.

他们的业绩在去年达到了高峰。
Tāmen de yèjī zài qùnián dádào le gāofēng.
Thành tích của họ đã đạt đến đỉnh cao vào năm ngoái.

旅游业在疫情前曾达到历史高峰。
Lǚyóu yè zài yìqíng qián céng dádào lìshǐ gāofēng.
Ngành du lịch đã từng đạt mức cao kỷ lục trước đại dịch.

我在早高峰堵了一个小时。
Wǒ zài zǎo gāofēng dǔ le yī gè xiǎoshí.
Tôi bị kẹt xe một tiếng đồng hồ vào giờ cao điểm sáng.

午餐高峰时段外卖订单很多。
Wǔcān gāofēng shíduàn wàimài dìngdān hěn duō.
Trong khung giờ cao điểm buổi trưa có rất nhiều đơn đặt đồ ăn giao tận nơi.

他们的合作关系达到了新的高峰。
Tāmen de hézuò guānxì dádào le xīn de gāofēng.
Quan hệ hợp tác của họ đã đạt đến một đỉnh cao mới.

我希望事业能达到人生的高峰。
Wǒ xīwàng shìyè néng dádào rénshēng de gāofēng.
Tôi hy vọng sự nghiệp của mình có thể đạt đến đỉnh cao của cuộc đời.

  1. Tổng kết

高峰 là danh từ, chỉ thời kỳ, thời điểm, hoặc mức độ cao nhất của một hoạt động.

Nghĩa mở rộng: “đỉnh cao”, “cao điểm”, “đỉnh điểm”.

Rất phổ biến trong các lĩnh vực giao thông, du lịch, kinh tế, xã hội.

Khi ghép với từ khác, thường mang ý nghĩa “cao điểm” hay “thời gian bận rộn nhất”.

Giải thích chi tiết từ 高峰 (gāofēng)

  1. Nghĩa cơ bản

高峰 gồm hai phần:

高 (gāo): cao.

峰 (fēng): đỉnh núi, chóp, điểm cao nhất.

Ghép lại, 高峰 nghĩa là đỉnh cao, cao điểm, đỉnh điểm, thời kỳ cao nhất hoặc giai đoạn bận rộn nhất trong một quá trình.

Nghĩa tiếng Anh:

peak; summit; climax; rush hour; high point

Nghĩa tiếng Việt:

đỉnh cao, đỉnh điểm, thời gian cao điểm, giai đoạn đỉnh, thời kỳ cực thịnh.

  1. Loại từ

Danh từ (名词): chỉ điểm cao nhất về thời gian, mức độ, hoặc cường độ của một sự việc.

  1. Nghĩa mở rộng và cách dùng
    a. Dùng chỉ đỉnh cao vật lý (núi, đỉnh núi)

Ví dụ: 山的高峰 — đỉnh cao của ngọn núi.

b. Dùng chỉ cao điểm về thời gian, giao thông, công việc, du lịch…

Ví dụ: 早高峰 (cao điểm buổi sáng), 晚高峰 (cao điểm buổi tối), 旅游高峰 (cao điểm du lịch), 销售高峰 (cao điểm bán hàng).

c. Dùng chỉ đỉnh cao trong sự nghiệp hoặc thành tựu

Ví dụ: 达到事业的高峰 — đạt tới đỉnh cao sự nghiệp.

  1. Các cụm thường gặp với 高峰
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    早高峰 zǎo gāofēng Giờ cao điểm buổi sáng
    晚高峰 wǎn gāofēng Giờ cao điểm buổi tối
    交通高峰 jiāotōng gāofēng Cao điểm giao thông
    旅游高峰 lǚyóu gāofēng Cao điểm du lịch
    销售高峰 xiāoshòu gāofēng Cao điểm bán hàng
    旺季高峰 wàngjì gāofēng Đỉnh cao mùa cao điểm
    高峰会议 gāofēng huìyì Hội nghị thượng đỉnh
    高峰期 gāofēng qī Thời kỳ cao điểm
    达到高峰 dádào gāofēng Đạt đến đỉnh cao
    出现高峰 chūxiàn gāofēng Xuất hiện giai đoạn đỉnh điểm
  2. 30 MẪU CÂU CHI TIẾT (kèm phiên âm và tiếng Việt)

早高峰的时候地铁特别拥挤。
Zǎo gāofēng de shíhou dìtiě tèbié yōngjǐ.
Giờ cao điểm buổi sáng tàu điện ngầm rất đông.

晚高峰的路况非常糟糕。
Wǎn gāofēng de lùkuàng fēicháng zāogāo.
Tình hình giao thông giờ cao điểm buổi tối rất tệ.

节假日是旅游的高峰期。
Jiéjiàrì shì lǚyóu de gāofēng qī.
Ngày lễ là thời kỳ cao điểm của du lịch.

销售在年底达到了高峰。
Xiāoshòu zài niándǐ dádào le gāofēng.
Doanh số bán hàng đạt đỉnh vào cuối năm.

他的事业正处在高峰阶段。
Tā de shìyè zhèng chǔ zài gāofēng jiēduàn.
Sự nghiệp của anh ấy đang ở giai đoạn đỉnh cao.

早高峰时,很多人挤不上公交车。
Zǎo gāofēng shí, hěn duō rén jǐ bú shàng gōngjiāochē.
Giờ cao điểm buổi sáng, nhiều người không chen lên được xe buýt.

交通部门提醒司机避开高峰时段。
Jiāotōng bùmén tíxǐng sījī bìkāi gāofēng shíduàn.
Cục giao thông nhắc tài xế tránh khung giờ cao điểm.

这两天是快递的高峰期,可能会延误。
Zhè liǎng tiān shì kuàidì de gāofēng qī, kěnéng huì yánwù.
Hai ngày này là thời kỳ cao điểm giao hàng, có thể sẽ bị trễ.

旅游高峰期间,酒店价格会上涨。
Lǚyóu gāofēng qījiān, jiǔdiàn jiàgé huì shàngzhǎng.
Trong thời gian cao điểm du lịch, giá khách sạn sẽ tăng.

他们在音乐会上迎来了事业的高峰。
Tāmen zài yīnyuè huì shàng yíng lái le shìyè de gāofēng.
Họ đạt tới đỉnh cao sự nghiệp tại buổi hòa nhạc đó.

高峰时间请尽量不要开车。
Gāofēng shíjiān qǐng jǐnliàng bú yào kāichē.
Vào giờ cao điểm, xin cố gắng đừng lái xe.

这段时间是电话咨询的高峰。
Zhè duàn shíjiān shì diànhuà zīxún de gāofēng.
Giai đoạn này là lúc cao điểm tư vấn qua điện thoại.

每天早高峰都要花一个小时才能到公司。
Měitiān zǎo gāofēng dōu yào huā yí gè xiǎoshí cái néng dào gōngsī.
Mỗi sáng giờ cao điểm phải mất một tiếng mới đến công ty.

高峰期的订单特别多。
Gāofēng qī de dìngdān tèbié duō.
Thời kỳ cao điểm có rất nhiều đơn hàng.

会议在国际高峰论坛上举行。
Huìyì zài guójì gāofēng lùntán shàng jǔxíng.
Hội nghị được tổ chức tại Diễn đàn Thượng đỉnh Quốc tế.

那首歌让他的人气达到高峰。
Nà shǒu gē ràng tā de rénqì dádào gāofēng.
Bài hát đó khiến anh ta đạt đến đỉnh cao danh tiếng.

我们公司每年十一月进入销售高峰。
Wǒmen gōngsī měi nián shíyī yuè jìnrù xiāoshòu gāofēng.
Công ty chúng tôi bước vào cao điểm bán hàng mỗi tháng Mười Một.

为避免高峰拥堵,我们提前出发。
Wèi bìmiǎn gāofēng yōngdǔ, wǒmen tíqián chūfā.
Để tránh tắc nghẽn giờ cao điểm, chúng tôi xuất phát sớm.

这座山的高峰被白雪覆盖。
Zhè zuò shān de gāofēng bèi báixuě fùgài.
Đỉnh núi này phủ đầy tuyết trắng.

节前是快递高峰期,派送较慢。
Jié qián shì kuàidì gāofēng qī, pàisòng jiào màn.
Trước kỳ nghỉ là thời kỳ cao điểm giao hàng, tốc độ giao chậm hơn.

高峰时段公交车班次会增加。
Gāofēng shíduàn gōngjiāochē bāncì huì zēngjiā.
Trong khung giờ cao điểm, số chuyến xe buýt sẽ tăng.

他努力多年,终于登上事业高峰。
Tā nǔlì duō nián, zhōngyú dēng shàng shìyè gāofēng.
Anh ấy đã nỗ lực nhiều năm và cuối cùng đạt tới đỉnh cao sự nghiệp.

夏季是旅游的高峰季节。
Xiàjì shì lǚyóu de gāofēng jìjié.
Mùa hè là mùa cao điểm du lịch.

春节期间,火车票进入销售高峰。
Chūnjié qījiān, huǒchēpiào jìnrù xiāoshòu gāofēng.
Trong dịp Tết, vé tàu bước vào thời kỳ bán cao điểm.

晚高峰时,路上几乎都是车。
Wǎn gāofēng shí, lù shàng jīhū dōu shì chē.
Vào giờ cao điểm buổi tối, đường gần như toàn xe cộ.

高峰会议吸引了全球领导人参加。
Gāofēng huìyì xīyǐn le quánqiú lǐngdǎorén cānjiā.
Hội nghị thượng đỉnh thu hút các nhà lãnh đạo toàn cầu tham dự.

早晚高峰时间禁止货车通行。
Zǎo wǎn gāofēng shíjiān jìnzhǐ huòchē tōngxíng.
Cấm xe tải lưu thông trong giờ cao điểm sáng và tối.

每年年底都是结账高峰。
Měi nián niándǐ dōu shì jiézhàng gāofēng.
Cuối năm luôn là thời kỳ cao điểm quyết toán.

电影在春节档期达到票房高峰。
Diànyǐng zài Chūnjié dǎngqī dádào piàofáng gāofēng.
Bộ phim đạt doanh thu cao nhất vào dịp Tết.

为了避开旅游高峰,我们选择了平日出行。
Wèile bìkāi lǚyóu gāofēng, wǒmen xuǎnzé le píngrì chūxíng.
Để tránh cao điểm du lịch, chúng tôi chọn đi vào ngày thường.

  1. Tổng kết
    Tính chất Nội dung
    Từ loại Danh từ
    Nghĩa chính Đỉnh cao, cao điểm, giai đoạn bận rộn nhất
    Phạm vi dùng Giao thông, du lịch, công việc, kinh tế, sự nghiệp, chính trị
    Cụm thường gặp 早高峰, 晚高峰, 高峰期, 销售高峰, 旅游高峰, 高峰会议
    Đặc điểm ngữ nghĩa Thể hiện điểm hoặc giai đoạn cao nhất về lượng, mức độ hoặc cường độ
  2. Nghĩa của từ 高峰

高 (gāo): cao

峰 (fēng): đỉnh núi, đỉnh cao, chóp

Ghép lại: 高峰 nghĩa đen là “đỉnh cao”, “đỉnh núi cao nhất”.
→ Nghĩa bóng: thời điểm cao nhất, giai đoạn cao trào, giờ cao điểm, mức đỉnh cao của một hiện tượng.

Tùy ngữ cảnh, 高峰 có thể mang các nghĩa khác nhau:

Nghĩa tiếng Việt Giải thích
① Đỉnh núi cao Nghĩa gốc, dùng trong văn học hoặc mô tả địa lý
② Giờ cao điểm (交通高峰) Thời gian đông xe nhất, tắc đường nhiều nhất
③ Đỉnh cao, thời kỳ cao điểm Giai đoạn cao trào trong công việc, du lịch, sản xuất, doanh số, v.v.
④ Hội nghị cấp cao (高峰会) Cuộc họp thượng đỉnh, hội nghị cấp cao giữa các nước

  1. Loại từ

Danh từ (名词)
Dùng để chỉ “đỉnh cao” hoặc “thời kỳ / thời điểm cao điểm” trong một quá trình.

  1. Các cách kết hợp thường gặp (cụm từ thông dụng)
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    交通高峰 jiāotōng gāofēng Giờ cao điểm giao thông
    上班高峰 shàngbān gāofēng Giờ cao điểm đi làm
    下班高峰 xiàbān gāofēng Giờ cao điểm tan làm
    旅游高峰 lǚyóu gāofēng Mùa cao điểm du lịch
    旺季高峰 wàngjì gāofēng Đỉnh cao mùa bận rộn
    生产高峰 shēngchǎn gāofēng Thời kỳ sản xuất cao điểm
    销售高峰 xiāoshòu gāofēng Giai đoạn bán hàng cao điểm
    学习高峰 xuéxí gāofēng Giai đoạn học tập căng nhất
    高峰期 gāofēng qī Thời kỳ cao điểm (dạng thường dùng)
    高峰会 gāofēng huì Hội nghị thượng đỉnh, hội nghị cấp cao
  2. Ví dụ cơ bản và thông dụng
    Ví dụ 1:

现在是早高峰,路上很堵。
(Xiànzài shì zǎo gāofēng, lù shàng hěn dǔ.)
→ Bây giờ là giờ cao điểm buổi sáng, đường rất tắc.

Ví dụ 2:

下班高峰的时候最好不要开车。
(Xiàbān gāofēng de shíhòu zuì hǎo bú yào kāichē.)
→ Lúc tan tầm (giờ cao điểm) tốt nhất đừng lái xe.

Ví dụ 3:

五一假期是旅游高峰期。
(Wǔyī jiàqī shì lǚyóu gāofēng qī.)
→ Kỳ nghỉ Quốc tế Lao động 1/5 là mùa cao điểm du lịch.

Ví dụ 4:

我们正处在生产高峰阶段。
(Wǒmen zhèng chǔ zài shēngchǎn gāofēng jiēduàn.)
→ Chúng tôi đang ở giai đoạn sản xuất cao điểm.

Ví dụ 5:

公司在年底进入销售高峰。
(Gōngsī zài niándǐ jìnrù xiāoshòu gāofēng.)
→ Cuối năm công ty bước vào giai đoạn bán hàng cao điểm.

  1. Ví dụ mở rộng (trong nhiều ngữ cảnh khác nhau)
    (1) Giao thông

高峰期地铁里人特别多。
(Gāofēng qī dìtiě lǐ rén tèbié duō.)
→ Trong giờ cao điểm, tàu điện ngầm rất đông người.

早高峰的交通状况非常紧张。
(Zǎo gāofēng de jiāotōng zhuàngkuàng fēicháng jǐnzhāng.)
→ Tình hình giao thông giờ cao điểm buổi sáng rất căng thẳng.

为了避开交通高峰,我提前出发了。
(Wèile bìkāi jiāotōng gāofēng, wǒ tíqián chūfā le.)
→ Để tránh giờ cao điểm, tôi đã xuất phát sớm.

(2) Du lịch

黄金周是旅游高峰,景点都很拥挤。
(Huángjīn zhōu shì lǚyóu gāofēng, jǐngdiǎn dōu hěn yōngjǐ.)
→ Tuần lễ vàng là mùa cao điểm du lịch, các điểm tham quan đều rất đông.

我们选择淡季出行,避开旅游高峰。
(Wǒmen xuǎnzé dànjì chūxíng, bìkāi lǚyóu gāofēng.)
→ Chúng tôi chọn đi du lịch vào mùa vắng khách để tránh cao điểm.

(3) Công việc / Kinh tế

公司目前正处于业务高峰期。
(Gōngsī mùqián zhèng chǔ yú yèwù gāofēng qī.)
→ Hiện tại công ty đang ở giai đoạn cao điểm về công việc.

年底是各行业的工作高峰。
(Niándǐ shì gè hángyè de gōngzuò gāofēng.)
→ Cuối năm là thời kỳ cao điểm của mọi ngành nghề.

每年夏天是空调销售的高峰。
(Měi nián xiàtiān shì kōngtiáo xiāoshòu de gāofēng.)
→ Mỗi mùa hè là thời kỳ bán máy lạnh cao điểm.

(4) Học tập / Thi cử

期末前是学生复习的高峰期。
(Qīmò qián shì xuéshēng fùxí de gāofēng qī.)
→ Trước kỳ thi cuối kỳ là giai đoạn cao điểm ôn tập của học sinh.

高考临近,进入复习高峰阶段。
(Gāokǎo línjìn, jìnrù fùxí gāofēng jiēduàn.)
→ Kỳ thi đại học sắp đến, bước vào giai đoạn ôn tập cao điểm.

(5) Văn hóa / Nghĩa bóng

这部电影把剧情推向了高潮和高峰。
(Zhè bù diànyǐng bǎ jùqíng tuīxiàngle gāocháo hé gāofēng.)
→ Bộ phim đã đẩy cốt truyện lên đến cao trào và đỉnh điểm.

他在事业上达到了人生的高峰。
(Tā zài shìyè shàng dádàole rénshēng de gāofēng.)
→ Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao trong sự nghiệp của mình.

(6) Chính trị / Quốc tế

亚洲经济高峰会今天在北京举行。
(Yàzhōu jīngjì gāofēng huì jīntiān zài Běijīng jǔxíng.)
→ Hội nghị thượng đỉnh kinh tế châu Á được tổ chức tại Bắc Kinh hôm nay.

两国领导人将在高峰会上会面。
(Liǎng guó lǐngdǎorén jiāng zài gāofēng huì shàng huìmiàn.)
→ Lãnh đạo hai nước sẽ gặp nhau tại hội nghị thượng đỉnh.

  1. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ 高峰 (gāo fēng)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa chính Đỉnh cao, thời kỳ cao điểm, giờ cao điểm, hội nghị thượng đỉnh
    Từ thường đi kèm 高峰期、交通高峰、旅游高峰、销售高峰、高峰会
    Ngữ cảnh dùng Giao thông, công việc, du lịch, học tập, chính trị, văn hóa
  2. Ghi nhớ nhanh
    Nghĩa Ví dụ Dịch
    Giờ cao điểm 交通高峰期堵车很严重。
    (Jiāotōng gāofēng qī dǔchē hěn yánzhòng.) Giờ cao điểm giao thông tắc nghẽn nghiêm trọng.
    Mùa cao điểm du lịch 夏天是旅游高峰期。
    (Xiàtiān shì lǚyóu gāofēng qī.) Mùa hè là mùa cao điểm du lịch.
    Đỉnh cao sự nghiệp 他正处于事业的高峰。
    (Tā zhèng chǔyú shìyè de gāofēng.) Anh ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp.
    Hội nghị cấp cao 世界经济高峰会在巴黎举行。
    (Shìjiè jīngjì gāofēng huì zài Bālí jǔxíng.) Hội nghị kinh tế thế giới được tổ chức ở Paris.
  3. Nghĩa của từ “高峰”

高峰 (gāofēng) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa gốc là:

“Đỉnh cao”, “điểm cao nhất”, “thời kỳ cao điểm”, “giai đoạn đỉnh”.

Tùy ngữ cảnh, nó có thể mang các nghĩa sau:

Nghĩa gốc (vật lý, tự nhiên):

“Đỉnh núi cao nhất”.
Ví dụ: 山的高峰 (đỉnh cao của ngọn núi).

Nghĩa mở rộng (trừu tượng):

“Thời kỳ cao điểm”, “lúc đông nhất”, “giai đoạn phát triển cao nhất”, “cao trào”.
Dùng trong nhiều lĩnh vực như:

Giao thông: 交通高峰 — giờ cao điểm giao thông.

Công việc: 工作高峰 — thời gian làm việc nhiều nhất.

Du lịch: 旅游高峰 — mùa du lịch cao điểm.

Kinh tế: 经济高峰 — đỉnh cao kinh tế.

Sự nghiệp: 人生高峰 — đỉnh cao cuộc đời, sự nghiệp.

  1. Loại từ

Danh từ (名词): chỉ “đỉnh cao”, “thời kỳ cao điểm”.

Đôi khi dùng trong cụm cố định làm trạng ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ:

交通进入早高峰。
→ Giao thông bước vào giờ cao điểm buổi sáng.

他正在事业的高峰期。
→ Anh ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp.

  1. Cấu tạo từ

高 (gāo): cao

峰 (fēng): đỉnh núi, đỉnh điểm
=> 合成词: 高峰 = “đỉnh cao”, “cao điểm”.

  1. Các cụm thường gặp (固定搭配)
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    高峰期 gāofēng qī thời kỳ cao điểm
    早高峰 zǎo gāofēng giờ cao điểm buổi sáng
    晚高峰 wǎn gāofēng giờ cao điểm buổi tối
    交通高峰 jiāotōng gāofēng cao điểm giao thông
    旅游高峰 lǚyóu gāofēng mùa cao điểm du lịch
    销售高峰 xiāoshòu gāofēng thời kỳ cao điểm bán hàng
    工作高峰 gōngzuò gāofēng giai đoạn bận rộn nhất trong công việc
    高峰会议 gāofēng huìyì hội nghị thượng đỉnh
    高峰时段 gāofēng shíduàn khung giờ cao điểm
    人生高峰 rénshēng gāofēng đỉnh cao cuộc đời / sự nghiệp
  2. Cách dùng và ý nghĩa trong ngữ cảnh
    a. Nghĩa “cao điểm” (thời gian đông, bận)

Dùng nhiều nhất trong đời sống hằng ngày:

giao thông, du lịch, mua sắm, làm việc, vận chuyển…

b. Nghĩa “đỉnh cao” (trừu tượng)

Dùng để nói về sự nghiệp, thành công, thành tích, kinh tế…

c. Nghĩa “hội nghị thượng đỉnh”

“高峰会议” là thuật ngữ chính trị/diplomatic:
→ cuộc họp cấp cao giữa lãnh đạo các nước.

  1. 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG VỚI “高峰”

(Có phiên âm và nghĩa tiếng Việt rõ ràng)

今天早上是交通高峰,路上特别堵。
Jīntiān zǎoshang shì jiāotōng gāofēng, lùshang tèbié dǔ.
Sáng nay là giờ cao điểm giao thông, đường rất tắc.

我们尽量避开高峰期出行。
Wǒmen jǐnliàng bìkāi gāofēng qī chūxíng.
Chúng tôi cố gắng tránh đi lại vào giờ cao điểm.

晚高峰时地铁里挤满了人。
Wǎn gāofēng shí dìtiě lǐ jǐ mǎn le rén.
Vào giờ cao điểm buổi tối, tàu điện ngầm chật kín người.

春节期间是旅游高峰。
Chūnjié qījiān shì lǚyóu gāofēng.
Trong dịp Tết là mùa cao điểm du lịch.

这家公司在去年达到了业绩高峰。
Zhè jiā gōngsī zài qùnián dádào le yèjì gāofēng.
Công ty này đã đạt được đỉnh cao doanh số vào năm ngoái.

我现在正处于工作高峰。
Wǒ xiànzài zhèng chǔyú gōngzuò gāofēng.
Hiện tại tôi đang ở giai đoạn bận rộn nhất trong công việc.

他的人生高峰是在三十五岁的时候。
Tā de rénshēng gāofēng shì zài sānshíwǔ suì de shíhòu.
Đỉnh cao cuộc đời anh ấy là khi anh 35 tuổi.

销售高峰通常出现在年底。
Xiāoshòu gāofēng tōngcháng chūxiàn zài niándǐ.
Thời kỳ cao điểm bán hàng thường xuất hiện vào cuối năm.

高峰会议在北京召开。
Gāofēng huìyì zài Běijīng zhàokāi.
Hội nghị thượng đỉnh được tổ chức tại Bắc Kinh.

早高峰的时候,公交车特别难等。
Zǎo gāofēng de shíhòu, gōngjiāochē tèbié nán děng.
Vào giờ cao điểm buổi sáng, rất khó bắt được xe buýt.

为了避开高峰,我们提前出发吧。
Wèile bìkāi gāofēng, wǒmen tíqián chūfā ba.
Để tránh cao điểm, chúng ta hãy khởi hành sớm hơn.

旅游高峰期的酒店价格会涨得很高。
Lǚyóu gāofēng qī de jiǔdiàn jiàgé huì zhǎng de hěn gāo.
Giá khách sạn vào mùa du lịch cao điểm sẽ tăng rất cao.

下班高峰时段,地铁站人山人海。
Xiàbān gāofēng shíduàn, dìtiě zhàn rénshān rénhǎi.
Giờ tan làm cao điểm, ga tàu điện ngầm đông nghẹt người.

夏季是空调销售的高峰期。
Xiàjì shì kōngtiáo xiāoshòu de gāofēng qī.
Mùa hè là thời kỳ cao điểm bán máy điều hòa.

我们公司的业务进入了发展的高峰。
Wǒmen gōngsī de yèwù jìnrù le fāzhǎn de gāofēng.
Doanh nghiệp của chúng tôi đã bước vào giai đoạn phát triển đỉnh cao.

现在是电话咨询的高峰时段。
Xiànzài shì diànhuà zīxún de gāofēng shíduàn.
Hiện giờ là khung giờ cao điểm của các cuộc gọi tư vấn.

每天的早高峰都让司机头疼。
Měitiān de zǎo gāofēng dōu ràng sījī tóuténg.
Giờ cao điểm buổi sáng mỗi ngày khiến các tài xế đau đầu.

他的事业达到了人生的高峰。
Tā de shìyè dádào le rénshēng de gāofēng.
Sự nghiệp của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao cuộc đời.

假期第一天总是出行高峰。
Jiàqī dì yī tiān zǒng shì chūxíng gāofēng.
Ngày đầu tiên của kỳ nghỉ luôn là cao điểm đi lại.

请不要在高峰时段打车,价格会更贵。
Qǐng bú yào zài gāofēng shíduàn dǎchē, jiàgé huì gèng guì.
Đừng gọi xe vào giờ cao điểm, giá sẽ cao hơn.

会议进入讨论的高峰阶段。
Huìyì jìnrù tǎolùn de gāofēng jiēduàn.
Cuộc họp bước vào giai đoạn thảo luận sôi nổi nhất.

他正处于学习的高峰期。
Tā zhèng chǔyú xuéxí de gāofēng qī.
Anh ấy đang ở giai đoạn học tập hiệu quả nhất.

明天早高峰可能会有暴雨。
Míngtiān zǎo gāofēng kěnéng huì yǒu bàoyǔ.
Sáng mai trong giờ cao điểm có thể có mưa to.

旅游高峰时,景区非常拥挤。
Lǚyóu gāofēng shí, jǐngqū fēicháng yōngjǐ.
Vào mùa du lịch cao điểm, khu thắng cảnh rất đông đúc.

音乐会在高潮部分达到了情感的高峰。
Yīnyuè huì zài gāocháo bùfèn dádào le qínggǎn de gāofēng.
Buổi hòa nhạc đạt đến cao trào cảm xúc ở phần đỉnh điểm.

我们要避开高峰时段送货。
Wǒmen yào bìkāi gāofēng shíduàn sònghuò.
Chúng ta nên tránh khung giờ cao điểm để giao hàng.

国与国之间的高峰会议非常重要。
Guó yǔ guó zhī jiān de gāofēng huìyì fēicháng zhòngyào.
Các hội nghị thượng đỉnh giữa các quốc gia rất quan trọng.

节假日前后是交通高峰。
Jiéjiàrì qiánhòu shì jiāotōng gāofēng.
Trước và sau kỳ nghỉ lễ là cao điểm giao thông.

公司进入了订单高峰期。
Gōngsī jìnrù le dìngdān gāofēng qī.
Công ty đã bước vào thời kỳ cao điểm nhận đơn hàng.

这次会议把合作推向了新的高峰。
Zhè cì huìyì bǎ hézuò tuīxiàng le xīn de gāofēng.
Hội nghị lần này đã đưa sự hợp tác lên một tầm cao mới.

  1. So sánh và phân biệt
    Từ Nghĩa Ghi chú
    高峰 (gāofēng) đỉnh cao, cao điểm dùng cho thời gian hoặc mức độ cao nhất
    高潮 (gāocháo) cao trào, đỉnh điểm (về cảm xúc, diễn biến) thường dùng trong văn học, âm nhạc, phim, sự kiện
    顶点 (dǐngdiǎn) điểm đỉnh, cực điểm thiên về nghĩa vật lý hoặc mức cực hạn
    峰会 / 高峰会议 hội nghị thượng đỉnh dùng trong chính trị, ngoại giao
  2. Ghi nhớ nhanh

Khi nói về giờ đông xe:
→ 早高峰 / 晚高峰

Khi nói về du lịch, bán hàng, làm việc:
→ 高峰期

Khi nói về thành tựu / sự nghiệp / hợp tác quốc tế:
→ 人生高峰, 事业高峰, 高峰会议

Khi nói về tránh kẹt xe / đông người:
→ 避开高峰 (tránh giờ cao điểm)

  1. Tóm tắt
    Hạng mục Nội dung
    Từ 高峰 (gāofēng)
    Nghĩa chính đỉnh cao, cao điểm
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa mở rộng giờ cao điểm, giai đoạn bận rộn nhất, đỉnh cao sự nghiệp
    Cụm phổ biến 早高峰, 晚高峰, 高峰期, 高峰会议, 旅游高峰
    Lĩnh vực thường dùng giao thông, công việc, du lịch, chính trị, kinh tế
  2. TỪ VỰNG CƠ BẢN

Từ: 高峰
Phiên âm: gāofēng
Loại từ: Danh từ (名词)

  1. NGHĨA TIẾNG VIỆT

高峰 nghĩa gốc là “đỉnh cao, đỉnh núi cao nhất”, và theo nghĩa mở rộng thường dùng để chỉ:

Thời điểm cao điểm, đỉnh điểm, giai đoạn cao trào, hoặc mức cao nhất của một quá trình phát triển.

Trong lĩnh vực giao thông, kinh tế, du lịch, sản xuất, học tập, tiêu dùng…, “高峰” được hiểu là thời kỳ hoặc thời điểm hoạt động sôi động nhất, đông đúc nhất, hoặc căng thẳng nhất.

  1. GIẢI NGHĨA CHI TIẾT

高 (gāo): cao, ở mức trên, vượt trội.

峰 (fēng): ngọn núi, đỉnh, chóp, điểm cao nhất.

Ghép lại, 高峰 mang ý nghĩa tổng hợp là “đỉnh cao” hay “cao điểm”, dùng để chỉ điểm cực đại về mức độ, tần suất hoặc cường độ của một sự vật, hiện tượng.

  1. MỘT SỐ NGHĨA CỤ THỂ THEO NGỮ CẢNH
    Lĩnh vực Nghĩa cụ thể của 高峰
    Giao thông Giờ cao điểm, thời điểm tắc đường nhất
    Du lịch Mùa cao điểm du lịch, lượng khách tăng mạnh
    Kinh tế Giai đoạn phát triển mạnh nhất
    Sản xuất Thời điểm sản lượng đạt cao nhất
    Học tập / Thi cử Giai đoạn ôn luyện căng thẳng nhất
    Chính trị / Ngoại giao Hội nghị cấp cao (高峰会议)
    Cảm xúc / Nghệ thuật Đỉnh cao, cao trào cảm xúc
  2. CÁC CỤM TỪ PHỔ BIẾN VỚI 高峰
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    早高峰 zǎo gāofēng Giờ cao điểm buổi sáng
    晚高峰 wǎn gāofēng Giờ cao điểm buổi tối
    交通高峰 jiāotōng gāofēng Cao điểm giao thông
    高峰期 gāofēng qī Thời kỳ cao điểm
    高峰时间 gāofēng shíjiān Thời gian cao điểm
    旅游高峰 lǚyóu gāofēng Mùa cao điểm du lịch
    高峰会议 gāofēng huìyì Hội nghị cấp cao
    销售高峰 xiāoshòu gāofēng Cao điểm bán hàng
    消费高峰 xiāofèi gāofēng Giai đoạn tiêu dùng cao nhất
    学习高峰 xuéxí gāofēng Đỉnh cao trong học tập
    生产高峰 shēngchǎn gāofēng Cao điểm sản xuất
  3. MẪU CÂU VÍ DỤ CHI TIẾT
    Ví dụ 1:

早高峰的时候,地铁里挤满了人。
Zǎo gāofēng de shíhou, dìtiě lǐ jǐ mǎnle rén.
Vào giờ cao điểm buổi sáng, tàu điện ngầm đông nghẹt người.

Ví dụ 2:

我们尽量避开交通高峰出门。
Wǒmen jǐnliàng bìkāi jiāotōng gāofēng chūmén.
Chúng tôi cố gắng ra ngoài tránh giờ cao điểm giao thông.

Ví dụ 3:

夏天是旅游高峰,酒店很难订。
Xiàtiān shì lǚyóu gāofēng, jiǔdiàn hěn nán dìng.
Mùa hè là mùa cao điểm du lịch, rất khó đặt khách sạn.

Ví dụ 4:

这家公司在去年达到了发展的高峰。
Zhè jiā gōngsī zài qùnián dádàole fāzhǎn de gāofēng.
Công ty này đã đạt đến đỉnh cao phát triển vào năm ngoái.

Ví dụ 5:

考试前的一个月是学生学习的高峰期。
Kǎoshì qián de yí ge yuè shì xuéshēng xuéxí de gāofēng qī.
Một tháng trước kỳ thi là giai đoạn cao điểm học tập của học sinh.

Ví dụ 6:

这几天是快递公司的业务高峰。
Zhè jǐ tiān shì kuàidì gōngsī de yèwù gāofēng.
Những ngày này là thời điểm cao điểm hoạt động của công ty chuyển phát nhanh.

Ví dụ 7:

晚高峰时,城市交通非常拥堵。
Wǎn gāofēng shí, chéngshì jiāotōng fēicháng yōngdǔ.
Vào giờ cao điểm buổi tối, giao thông trong thành phố vô cùng tắc nghẽn.

Ví dụ 8:

这是我们销售额的年度高峰。
Zhè shì wǒmen xiāoshòu’é de niándù gāofēng.
Đây là thời điểm doanh số bán hàng cao nhất trong năm của chúng tôi.

Ví dụ 9:

两国领导人将出席高峰会议。
Liǎng guó lǐngdǎorén jiāng chūxí gāofēng huìyì.
Lãnh đạo hai nước sẽ tham dự hội nghị cấp cao.

Ví dụ 10:

春节前后是全国出行的高峰期。
Chūnjié qiánhòu shì quánguó chūxíng de gāofēng qī.
Trước và sau Tết Nguyên Đán là thời kỳ cao điểm đi lại trên toàn quốc.

Ví dụ 11:

公司在年终迎来了生产高峰。
Gōngsī zài niánzhōng yíng láile shēngchǎn gāofēng.
Công ty bước vào giai đoạn cao điểm sản xuất vào cuối năm.

Ví dụ 12:

这是他艺术创作的高峰时期。
Zhè shì tā yìshù chuàngzuò de gāofēng shíqī.
Đây là thời kỳ đỉnh cao sáng tác nghệ thuật của anh ấy.

  1. MỞ RỘNG NGỮ NGHĨA TRONG GIAO THÔNG

Trong lĩnh vực giao thông đô thị:

“早高峰” chỉ giờ đi làm buổi sáng (thường từ 7h00 – 9h00).

“晚高峰” chỉ giờ tan tầm buổi tối (thường từ 17h00 – 19h30).
Trong khoảng thời gian này, đường phố tắc nghẽn nghiêm trọng, xe cộ di chuyển chậm.

Ví dụ:
早高峰的路况很糟糕。
Zǎo gāofēng de lùkuàng hěn zāogāo.
Tình hình giao thông trong giờ cao điểm buổi sáng rất tệ.

  1. MỞ RỘNG NGỮ NGHĨA TRONG KINH TẾ VÀ KINH DOANH

“销售高峰” (xiāoshòu gāofēng): cao điểm bán hàng, ví dụ như Black Friday, Tết Nguyên Đán, hoặc Ngày Độc thân 11/11 ở Trung Quốc.

“消费高峰” (xiāofèi gāofēng): thời điểm người tiêu dùng chi tiêu mạnh nhất.

“业务高峰” (yèwù gāofēng): cao điểm hoạt động kinh doanh.

Ví dụ:
双十一是全年网购的消费高峰。
Shuāng shíyī shì quánnián wǎnggòu de xiāofèi gāofēng.
Ngày 11/11 là thời điểm mua sắm trực tuyến cao điểm nhất trong năm.

  1. MỞ RỘNG NGỮ NGHĨA TRONG NGOẠI GIAO & CHÍNH TRỊ

“高峰会议 (gāofēng huìyì)” là thuật ngữ chính trị ngoại giao rất quen thuộc, nghĩa là hội nghị thượng đỉnh, nơi các nguyên thủ quốc gia hoặc lãnh đạo cao cấp gặp gỡ thảo luận.

Ví dụ:
亚太经合组织高峰会议在上海召开。
Yàtài jīnghé zǔzhī gāofēng huìyì zài Shànghǎi zhàokāi.
Hội nghị cấp cao APEC được tổ chức tại Thượng Hải.

  1. TỔNG KẾT

高峰 (gāofēng) là danh từ, nghĩa gốc là đỉnh cao, nghĩa mở rộng là thời kỳ, thời điểm cao điểm, đỉnh điểm.

Dùng trong giao thông, du lịch, kinh tế, chính trị, nghệ thuật, học tập, v.v.

Là từ có tính ứng dụng rất cao trong các bài giảng tiếng Trung thương mại, du lịch, logistics, và tin tức xã hội.

  1. Nghĩa của từ 高峰

高峰 (gāo fēng) nghĩa đen là “đỉnh cao”, “điểm cao nhất”. Trong nghĩa mở rộng, nó thường dùng để chỉ thời kỳ cao điểm, giai đoạn cao trào, thời gian có lưu lượng người hoặc xe nhiều nhất, hoặc đỉnh cao phát triển của một sự việc.

Từ này được cấu tạo bởi hai chữ:

高 (gāo): cao, ở vị trí trên.

峰 (fēng): đỉnh núi, chóp núi, điểm cao nhất.

Khi ghép lại, 高峰 mang nghĩa “đỉnh cao” – không chỉ theo nghĩa vật lý (đỉnh núi) mà còn được dùng ẩn dụ cho giai đoạn đạt đến mức cao nhất của một quá trình hay hiện tượng.

  1. Loại từ

Danh từ (名词).
Dùng để chỉ “đỉnh cao”, “thời điểm cao nhất”, “cao điểm”.

  1. Các nghĩa mở rộng chính của 高峰
    (1) Nghĩa gốc: Đỉnh cao, ngọn núi cao nhất

Dùng để chỉ phần cao nhất của núi hoặc vật thể tự nhiên.

Ví dụ:

这座山的高峰被白雪覆盖。
(Zhè zuò shān de gāo fēng bèi báixuě fùgài.)
Đỉnh cao của ngọn núi này bị bao phủ bởi tuyết trắng.

(2) Nghĩa bóng: Thời kỳ cao điểm, giai đoạn cao trào

Đây là nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các ngữ cảnh như:

高峰期 (gāo fēng qī): thời kỳ cao điểm.

上下班高峰 (shàng xià bān gāo fēng): giờ cao điểm đi làm tan tầm.

旅游高峰 (lǚ yóu gāo fēng): mùa du lịch cao điểm.

消费高峰 (xiāo fèi gāo fēng): thời kỳ tiêu dùng cao điểm.

Ví dụ:

上下班高峰的时候,地铁里人山人海。
(Shàng xià bān gāo fēng de shíhou, dìtiě lǐ rén shān rén hǎi.)
Vào giờ cao điểm đi làm và tan ca, trong tàu điện ngầm đông nghẹt người.

国庆节期间是旅游高峰。
(Guóqìng jié qījiān shì lǚyóu gāofēng.)
Trong dịp Quốc khánh là thời gian du lịch cao điểm.

每年年底都是购物高峰。
(Měinián niándǐ dōu shì gòuwù gāofēng.)
Cuối năm nào cũng là thời kỳ mua sắm cao điểm.

节假日前的高速公路经常出现交通高峰。
(Jiéjiàrì qián de gāosù gōnglù jīngcháng chūxiàn jiāotōng gāofēng.)
Trước kỳ nghỉ lễ, đường cao tốc thường xuất hiện tình trạng giao thông cao điểm.

(3) Nghĩa mở rộng: Đỉnh cao phát triển, mức độ cao nhất của sự nghiệp, năng lực hoặc thành tựu

Dùng để chỉ đỉnh cao của sự nghiệp, trình độ, phát triển hoặc thời điểm rực rỡ nhất trong cuộc đời, tổ chức, lĩnh vực nào đó.

Ví dụ:

他已经到达了事业的高峰。
(Tā yǐjīng dàodále shìyè de gāofēng.)
Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao của sự nghiệp.

这部电影把导演的艺术水平推向了新的高峰。
(Zhè bù diànyǐng bǎ dǎoyǎn de yìshù shuǐpíng tuīxiàngle xīn de gāofēng.)
Bộ phim này đã đưa trình độ nghệ thuật của đạo diễn lên một đỉnh cao mới.

科技正在迎来发展的新高峰。
(Kējì zhèngzài yíng lái fāzhǎn de xīn gāofēng.)
Khoa học công nghệ đang bước vào một giai đoạn phát triển mới đạt đỉnh cao.

(4) Dùng trong giao thông: Chỉ “giờ cao điểm” (lưu lượng người/xe đông nhất)

Đây là cách dùng rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt trong các thành phố lớn.

Thường đi kèm với:

早高峰 (zǎo gāo fēng): giờ cao điểm buổi sáng.

晚高峰 (wǎn gāo fēng): giờ cao điểm buổi tối.

Ví dụ:

早高峰地铁非常拥挤。
(Zǎo gāofēng dìtiě fēicháng yōngjǐ.)
Tàu điện ngầm rất đông vào giờ cao điểm buổi sáng.

晚高峰时段,出租车很难打到。
(Wǎn gāofēng shíduàn, chūzūchē hěn nán dǎ dào.)
Trong thời gian cao điểm buổi tối, rất khó bắt được taxi.

上下班高峰路上堵车严重。
(Shàng xià bān gāofēng lù shàng dǔchē yánzhòng.)
Đường phố tắc nghẽn nghiêm trọng vào giờ cao điểm đi làm và tan ca.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 高峰
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    高峰期 gāo fēng qī Thời kỳ cao điểm
    上下班高峰 shàng xià bān gāo fēng Giờ cao điểm đi làm và tan ca
    旅游高峰 lǚ yóu gāo fēng Mùa du lịch cao điểm
    交通高峰 jiāo tōng gāo fēng Giờ cao điểm giao thông
    消费高峰 xiāo fèi gāo fēng Giai đoạn tiêu dùng cao điểm
    生产高峰 shēng chǎn gāo fēng Đỉnh điểm sản xuất
    发言高峰 fā yán gāo fēng Giai đoạn phát biểu cao trào (trong hội nghị)
    事业高峰 shì yè gāo fēng Đỉnh cao sự nghiệp
    早高峰 / 晚高峰 zǎo gāo fēng / wǎn gāo fēng Giờ cao điểm buổi sáng / buổi tối
  2. Mẫu câu thông dụng

我每天都在早高峰挤地铁。
(Wǒ měitiān dōu zài zǎo gāofēng jǐ dìtiě.)
Ngày nào tôi cũng phải chen chúc trên tàu điện ngầm vào giờ cao điểm buổi sáng.

节假日的景区进入了游客高峰。
(Jiéjiàrì de jǐngqū jìnrùle yóukè gāofēng.)
Khu du lịch bước vào thời kỳ cao điểm khách du lịch trong kỳ nghỉ lễ.

他的音乐事业达到了新的高峰。
(Tā de yīnyuè shìyè dádàole xīn de gāofēng.)
Sự nghiệp âm nhạc của anh ấy đã đạt đến một đỉnh cao mới.

在高峰时段,最好提前出门。
(Zài gāofēng shíduàn, zuìhǎo tíqián chūmén.)
Vào giờ cao điểm, tốt nhất là nên ra ngoài sớm.

我们的工厂在年底生产高峰期特别忙。
(Wǒmen de gōngchǎng zài niándǐ shēngchǎn gāofēng qī tèbié máng.)
Nhà máy của chúng tôi đặc biệt bận rộn trong thời kỳ sản xuất cao điểm vào cuối năm.

  1. Tóm tắt nghĩa chính của 高峰
    Nghĩa Giải thích Ví dụ tiêu biểu
    Đỉnh cao (vật lý) Đỉnh núi, điểm cao nhất của vật thể 山的高峰 (đỉnh núi)
    Cao điểm (thời gian) Thời kỳ có lưu lượng người/xe đông 上下班高峰 (giờ cao điểm đi làm)
    Đỉnh cao (nghĩa bóng) Đỉnh cao sự nghiệp, nghệ thuật, thành tựu 事业高峰 (đỉnh cao sự nghiệp)
  2. Tổng kết

高峰 (gāo fēng) là danh từ chỉ “đỉnh cao” – có thể hiểu là cao điểm về thời gian, lưu lượng, hoặc mức độ phát triển.
Từ này mang sắc thái trang trọng, được dùng rất linh hoạt trong các lĩnh vực như giao thông, du lịch, kinh tế, nghệ thuật, xã hội, và cả trong đời sống hàng ngày.

Nắm vững cách dùng của 高峰 sẽ giúp bạn hiểu rõ các cụm từ thường gặp như “早高峰、晚高峰、旅游高峰、事业高峰”, và sử dụng chính xác trong giao tiếp cũng như viết văn phong hiện đại.

高峰 (gāo fēng) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến thời gian cao điểm, đỉnh điểm, cao trào, đỉnh núi, hay mức độ cực đại trong nhiều lĩnh vực khác nhau như giao thông, kinh tế, du lịch, học tập, công việc, và cả trong ngôn ngữ biểu đạt trừu tượng.

  1. Cấu tạo và nghĩa gốc

高 (gāo): cao, ở vị trí hoặc mức độ cao.

峰 (fēng): đỉnh, chóp, ngọn núi, điểm cao nhất.

→ 高峰 nghĩa gốc là đỉnh cao, điểm cao nhất của ngọn núi.
Sau này, nghĩa mở rộng của từ này được dùng để chỉ thời điểm hoặc trạng thái đạt tới mức cực đại, cao trào nhất, hoặc giai đoạn tấp nập nhất trong một quá trình.

  1. Nghĩa chi tiết và phân loại
    Nghĩa 1: Đỉnh núi cao / Ngọn núi cao (nghĩa gốc vật lý)

Trong nghĩa gốc, 高峰 dùng để chỉ ngọn núi cao nhất hoặc đỉnh núi, thường thấy trong văn viết, sách du lịch, địa lý, hoặc văn học.

Ví dụ:

喜马拉雅山有许多高峰。
Xǐmǎlāyǎ shān yǒu xǔduō gāofēng.
Dãy Himalaya có rất nhiều ngọn núi cao.

我们爬上了那座高峰,风景非常壮丽。
Wǒmen pá shàng le nà zuò gāofēng, fēngjǐng fēicháng zhuànglì.
Chúng tôi đã leo lên ngọn núi cao ấy, phong cảnh thật hùng vĩ.

这次登山活动的目标是征服主峰和几个高峰。
Zhè cì dēngshān huódòng de mùbiāo shì zhēngfú zhǔfēng hé jǐ gè gāofēng.
Mục tiêu của chuyến leo núi lần này là chinh phục đỉnh chính và vài ngọn núi cao khác.

Nghĩa 2: Thời kỳ cao điểm / Giờ cao điểm (nghĩa thường dùng nhất)

Đây là nghĩa phổ biến nhất trong đời sống hiện đại.
高峰 được dùng để chỉ thời điểm tắc nghẽn, đông đúc, bận rộn hoặc đạt mức hoạt động cao nhất, ví dụ: giờ cao điểm giao thông, mùa du lịch cao điểm, giai đoạn cao điểm sản xuất, kỳ thi cao điểm, v.v.

Ví dụ:

早高峰的时候,地铁里挤满了人。
Zǎo gāofēng de shíhou, dìtiě lǐ jǐ mǎn le rén.
Vào giờ cao điểm buổi sáng, tàu điện ngầm chật kín người.

下班高峰期,路上特别堵。
Xiàbān gāofēng qī, lùshang tèbié dǔ.
Vào giờ cao điểm tan làm, đường phố cực kỳ tắc.

春节前后是出行的高峰。
Chūnjié qiánhòu shì chūxíng de gāofēng.
Trước và sau Tết là thời kỳ cao điểm đi lại.

夏季是旅游的高峰期。
Xiàjì shì lǚyóu de gāofēng qī.
Mùa hè là thời kỳ cao điểm của du lịch.

物流公司在“双十一”期间进入业务高峰。
Wùliú gōngsī zài “shuāng shíyī” qījiān jìnrù yèwù gāofēng.
Các công ty logistics bước vào giai đoạn cao điểm hoạt động trong dịp “Ngày Độc thân” (11/11).

Nghĩa 3: Đỉnh cao / Cao trào / Mức độ cực đại (nghĩa trừu tượng)

Trong nghĩa bóng, 高峰 còn chỉ điểm cao nhất hoặc đỉnh cao trong một quá trình phát triển, sự nghiệp, cảm xúc, nghệ thuật, khoa học, v.v.

Ví dụ:

他的事业达到了人生的高峰。
Tā de shìyè dádào le rénshēng de gāofēng.
Sự nghiệp của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao của cuộc đời.

这部电影把剧情推向了情感的高峰。
Zhè bù diànyǐng bǎ jùqíng tuīxiàng le qínggǎn de gāofēng.
Bộ phim này đã đẩy cốt truyện lên đến cao trào cảm xúc.

中国古代诗歌在唐代达到高峰。
Zhōngguó gǔdài shīgē zài Tángdài dádào gāofēng.
Thơ ca cổ đại Trung Quốc đạt đến đỉnh cao trong thời nhà Đường.

经过多年的努力,他终于登上了学术的高峰。
Jīngguò duōnián de nǔlì, tā zhōngyú dēng shàng le xuéshù de gāofēng.
Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy cuối cùng cũng vươn tới đỉnh cao học thuật.

  1. Loại từ

高峰 (gāofēng) là danh từ (名词).
Tùy ngữ cảnh, nó có thể dùng:

Đơn độc: 高峰 – đỉnh cao, cao điểm

Trong cụm danh từ: 高峰期, 交通高峰, 事业高峰, etc.

  1. Các cụm từ thường dùng với “高峰”
    Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    高峰期 gāofēng qī Thời kỳ cao điểm Dùng nhiều nhất
    早高峰 zǎo gāofēng Giờ cao điểm buổi sáng Giao thông buổi sáng
    晚高峰 wǎn gāofēng Giờ cao điểm buổi tối Giao thông tan tầm
    交通高峰 jiāotōng gāofēng Cao điểm giao thông Tin tức, cảnh sát giao thông
    旅游高峰 lǚyóu gāofēng Cao điểm du lịch Mùa du lịch
    消费高峰 xiāofèi gāofēng Cao điểm tiêu dùng Dịp mua sắm lớn
    销售高峰 xiāoshòu gāofēng Cao điểm bán hàng Doanh nghiệp, thương mại
    业务高峰 yèwù gāofēng Cao điểm hoạt động kinh doanh Dùng trong logistics, ngân hàng
    生产高峰 shēngchǎn gāofēng Cao điểm sản xuất Nhà máy, xưởng
    情感高峰 qínggǎn gāofēng Cao trào cảm xúc Văn học, phim ảnh
    事业高峰 shìyè gāofēng Đỉnh cao sự nghiệp Nghĩa bóng
    发展高峰 fāzhǎn gāofēng Đỉnh cao phát triển Dùng trong báo chí, nghiên cứu

Những cụm diễn đạt tương tự hoặc gần nghĩa với “高峰”
Từ / Cụm tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
高潮 gāocháo Cao trào Dùng cho văn học, cảm xúc
顶点 dǐngdiǎn Đỉnh điểm, điểm cao nhất Về vật lý hoặc trừu tượng
巅峰 diānfēng Đỉnh cao tuyệt đối Mạnh hơn 高峰, dùng trong thành tích
高峰期 gāofēng qī Giai đoạn cao điểm Dùng trong đời sống thực tế
高峰时段 gāofēng shíduàn Khung giờ cao điểm Dùng trong giao thông

Một số mẫu hội thoại thực tế

A: 你早上几点出门?
Nǐ zǎoshang jǐ diǎn chūmén?
Buổi sáng bạn ra khỏi nhà lúc mấy giờ?
B: 我避开了早高峰,七点前就走了。
Wǒ bìkāi le zǎo gāofēng, qī diǎn qián jiù zǒu le.
Tôi tránh giờ cao điểm, đi trước bảy giờ rồi.

A: 最近的快递好慢啊!
Zuìjìn de kuàidì hǎo màn a!
Dạo này giao hàng chậm quá!
B: 双十一嘛,物流正处于高峰期。
Shuāng shíyī ma, wùliú zhèng chǔyú gāofēng qī.
Mùa mua sắm 11/11 mà, ngành vận chuyển đang trong giai đoạn cao điểm đó.

A: 你什么时候出发去旅游?
Nǐ shénme shíhou chūfā qù lǚyóu?
Khi nào bạn đi du lịch?
B: 我打算避开旅游高峰,九月份再去。
Wǒ dǎsuàn bìkāi lǚyóu gāofēng, jiǔ yuèfèn zài qù.
Tôi định tránh mùa du lịch cao điểm, đến tháng 9 mới đi.

高峰 (gāofēng) là danh từ, mang nghĩa đỉnh cao hoặc cao điểm, có thể hiểu theo cả nghĩa cụ thể (đỉnh núi) và trừu tượng (đỉnh cao, cao trào, giai đoạn tấp nập).

Trong đời sống hiện đại, người Trung Quốc thường dùng 高峰期, 早高峰, 晚高峰 để nói về giờ cao điểm giao thông, mùa du lịch cao điểm, hoặc cao điểm tiêu dùng.

Ngoài ra, trong văn học hoặc diễn thuyết, 高峰 còn diễn đạt trạng thái đỉnh cao của cảm xúc, sự nghiệp, nghệ thuật, hoặc lịch sử.

  1. Nghĩa gốc và cấu tạo từ

高 (gāo): cao, ở mức độ cao.

峰 (fēng): đỉnh núi, chóp, điểm cao nhất.

→ Khi ghép lại thành 高峰 (gāofēng), nghĩa gốc là đỉnh cao, đỉnh núi cao nhất, và nghĩa mở rộng là thời điểm hoặc giai đoạn cao điểm — tức lúc đạt đến mức cao nhất, đông nhất, mạnh nhất hoặc bận nhất trong một quá trình.

  1. Loại từ

高峰 là danh từ (名词), nhưng trong một số ngữ cảnh có thể được dùng như tính từ để miêu tả “cao điểm”, “đỉnh cao”.

  1. Nghĩa chi tiết theo từng ngữ cảnh
    (1) Nghĩa gốc: đỉnh núi, chóp núi

Dùng trong ngữ cảnh tự nhiên, địa lý.

Ví dụ: 山的高峰 – đỉnh núi cao.

(2) Nghĩa mở rộng 1: giai đoạn cao điểm, đỉnh điểm

Dùng rất phổ biến, chỉ thời gian hoặc mức độ cao nhất trong một chu kỳ, hiện tượng, hay hoạt động.

Ví dụ: 上班高峰 (cao điểm đi làm), 旅游高峰 (cao điểm du lịch), 销售高峰 (cao điểm bán hàng).

(3) Nghĩa mở rộng 2: đỉnh cao, mức phát triển cao nhất (về sự nghiệp, trình độ, thành tựu)

Ví dụ: 事业的高峰 (đỉnh cao sự nghiệp), 技术高峰 (đỉnh cao kỹ thuật).

  1. Các cụm thường gặp với 高峰
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    早高峰 zǎo gāofēng giờ cao điểm buổi sáng
    晚高峰 wǎn gāofēng giờ cao điểm buổi tối
    上班高峰 shàngbān gāofēng giờ cao điểm đi làm
    下班高峰 xiàbān gāofēng giờ cao điểm tan làm
    旅游高峰 lǚyóu gāofēng mùa cao điểm du lịch
    销售高峰 xiāoshòu gāofēng thời kỳ cao điểm bán hàng
    用电高峰 yòngdiàn gāofēng thời kỳ cao điểm tiêu thụ điện
    交通高峰 jiāotōng gāofēng thời điểm giao thông đông đúc nhất
    发展高峰 fāzhǎn gāofēng giai đoạn phát triển cao nhất
    事业高峰 shìyè gāofēng đỉnh cao sự nghiệp
  2. Ví dụ chi tiết có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
    Ví dụ 1:

现在是早高峰,地铁里挤满了人。
(Xiànzài shì zǎo gāofēng, dìtiě lǐ jǐ mǎn le rén.)
→ Bây giờ là giờ cao điểm buổi sáng, trong tàu điện ngầm chật kín người.

Ví dụ 2:

下班高峰时,路上特别堵。
(Xiàbān gāofēng shí, lù shàng tèbié dǔ.)
→ Lúc cao điểm tan làm, đường rất kẹt xe.

Ví dụ 3:

国庆节是旅游高峰期,景点到处都是人。
(Guóqìng jié shì lǚyóu gāofēng qī, jǐngdiǎn dàochù dōu shì rén.)
→ Quốc khánh là mùa cao điểm du lịch, các điểm tham quan chỗ nào cũng đông người.

Ví dụ 4:

夏天是用电的高峰期,空调使用量很大。
(Xiàtiān shì yòngdiàn de gāofēng qī, kōngtiáo shǐyòng liàng hěn dà.)
→ Mùa hè là thời kỳ cao điểm sử dụng điện, lượng dùng máy lạnh rất lớn.

Ví dụ 5:

这几天快递进入了发货高峰。
(Zhè jǐ tiān kuàidì jìnrù le fāhuò gāofēng.)
→ Mấy ngày nay dịch vụ chuyển phát đã bước vào thời kỳ cao điểm giao hàng.

Ví dụ 6:

他的事业已经达到了人生的高峰。
(Tā de shìyè yǐjīng dádào le rénshēng de gāofēng.)
→ Sự nghiệp của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao trong cuộc đời.

Ví dụ 7:

交通高峰期间,请尽量避免开车出行。
(Jiāotōng gāofēng qījiān, qǐng jǐnliàng bìmiǎn kāichē chūxíng.)
→ Trong giờ cao điểm giao thông, xin cố gắng tránh lái xe ra đường.

Ví dụ 8:

春节前是超市的销售高峰。
(Chūnjié qián shì chāoshì de xiāoshòu gāofēng.)
→ Trước Tết là thời điểm bán hàng cao điểm của siêu thị.

Ví dụ 9:

运动员在奥运会上达到了自己状态的高峰。
(Yùndòngyuán zài Àoyùnhuì shàng dádào le zìjǐ zhuàngtài de gāofēng.)
→ Vận động viên đạt đến phong độ đỉnh cao của mình tại Thế vận hội.

Ví dụ 10:

冬季是感冒的高峰期,要注意保暖。
(Dōngjì shì gǎnmào de gāofēng qī, yào zhùyì bǎonuǎn.)
→ Mùa đông là thời kỳ cao điểm của bệnh cảm cúm, cần chú ý giữ ấm.

Ví dụ 11:

这个节目在收视率高峰时达到了百分之二十。
(Zhège jiémù zài shōushìlǜ gāofēng shí dádào le bǎifēn zhī èrshí.)
→ Chương trình này trong lúc đạt đỉnh điểm tỷ suất người xem đã lên đến 20%.

Ví dụ 12:

项目的发展正处于高峰阶段。
(Xiàngmù de fāzhǎn zhèng chǔ yú gāofēng jiēduàn.)
→ Sự phát triển của dự án đang ở giai đoạn cao điểm.

  1. Các cách nói tương đương và phân biệt
    Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 高峰
    高潮 gāocháo cao trào, đỉnh điểm (cảm xúc, diễn biến) Dùng cho phim, văn học, cảm xúc, sự kiện; còn 高峰 dùng cho lượng, quy mô, thời điểm đông nhất.
    顶点 dǐngdiǎn đỉnh điểm, điểm cao nhất (trừu tượng hơn) Chỉ điểm cao nhất trong quá trình, có tính khái niệm hơn.
    高峰期 gāofēng qī thời kỳ cao điểm Dạng cụ thể hóa của 高峰, thường chỉ thời gian cụ thể.
  2. Một số cụm và thành ngữ mở rộng
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    高峰时间 gāofēng shíjiān thời gian cao điểm
    高峰阶段 gāofēng jiēduàn giai đoạn cao điểm
    高峰会议 gāofēng huìyì hội nghị thượng đỉnh
    达到高峰 dádào gāofēng đạt đến đỉnh cao
    进入高峰 jìnrù gāofēng bước vào giai đoạn cao điểm
    超过高峰 chāoguò gāofēng vượt qua đỉnh điểm
    处于高峰 chǔyú gāofēng đang ở trong giai đoạn cao điểm
  3. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ vựng 高峰 (gāofēng)
    Loại từ Danh từ (đôi khi làm tính từ)
    Nghĩa chính Đỉnh cao, cao điểm, đỉnh núi
    Nghĩa mở rộng Thời kỳ hoặc mức độ cao nhất của một hiện tượng, sự việc, hoặc quá trình
    Các cụm phổ biến 早高峰, 晚高峰, 旅游高峰, 销售高峰, 高峰期
    Cách dịch thường gặp cao điểm, đỉnh cao, đỉnh điểm, thời kỳ cao nhất
    Lĩnh vực dùng nhiều giao thông, du lịch, kinh tế, công việc, sức khỏe, sự nghiệp

高峰 (gāo fēng) là một từ tiếng Trung rất thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, trong các bản tin, văn viết, cũng như trong lĩnh vực kinh tế, du lịch và giao thông. Đây là một từ giàu tính hình tượng, được dùng để chỉ đỉnh cao, cao điểm, hoặc thời kỳ tấp nập nhất, sôi động nhất của một hoạt động nào đó.

  1. Nghĩa của 高峰

“高峰” có hai nghĩa chính trong tiếng Trung:

Nghĩa gốc: chỉ đỉnh cao của núi, đỉnh núi cao nhất, tương tự như “đỉnh núi” trong tiếng Việt.
Ví dụ: 山的高峰 (đỉnh núi cao nhất).

Nghĩa chuyển: chỉ giai đoạn cao điểm, thời kỳ đỉnh cao, thời gian hoặc giai đoạn phát triển mạnh nhất, lượng người/lưu lượng cao nhất, hoặc thành tích cao nhất.

  1. Loại từ

Danh từ (名词)

  1. Giải thích chi tiết và cách dùng
    (1) Dùng để chỉ “thời gian cao điểm”

“高峰” được sử dụng rất phổ biến trong lĩnh vực giao thông, du lịch, thương mại, mạng internet, dịch vụ,… để chỉ thời điểm có lưu lượng hoặc nhu cầu cao nhất.
Ví dụ:

交通高峰: giờ cao điểm giao thông

上班高峰: giờ cao điểm đi làm

下班高峰: giờ cao điểm tan ca

旅游高峰期: mùa du lịch cao điểm

网络高峰期: giờ cao điểm mạng

(2) Dùng để chỉ “đỉnh cao sự nghiệp, thành công, cuộc sống”

“高峰” còn chỉ đỉnh cao trong cuộc sống, công việc, thành tích, thể hiện sự vươn lên, đạt đến mức cao nhất của một giai đoạn hoặc năng lực.
Ví dụ:

事业高峰: đỉnh cao sự nghiệp

人生高峰: đỉnh cao cuộc đời

成就高峰: đỉnh cao thành tựu

(3) Dùng trong chính trị, kinh tế

高峰会议: hội nghị thượng đỉnh (giữa các quốc gia hoặc lãnh đạo cấp cao).

  1. Các cụm thường gặp với 高峰
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    高峰期 gāo fēng qī Thời kỳ cao điểm
    交通高峰 jiāo tōng gāo fēng Giờ cao điểm giao thông
    上班高峰 shàng bān gāo fēng Giờ cao điểm đi làm
    下班高峰 xià bān gāo fēng Giờ cao điểm tan ca
    销售高峰 xiāo shòu gāo fēng Cao điểm bán hàng
    旅游高峰期 lǚ yóu gāo fēng qī Mùa du lịch cao điểm
    高峰会议 gāo fēng huì yì Hội nghị thượng đỉnh
    人生高峰 rén shēng gāo fēng Đỉnh cao cuộc đời
    工作高峰期 gōng zuò gāo fēng qī Giai đoạn công việc cao điểm
    事业高峰 shì yè gāo fēng Đỉnh cao sự nghiệp
  2. 30 Mẫu câu ví dụ có phiên âm và nghĩa tiếng Việt

现在是早上的交通高峰。
Xiànzài shì zǎoshang de jiāotōng gāofēng.
Bây giờ là giờ cao điểm buổi sáng.

我每天都在高峰时间坐地铁。
Wǒ měitiān dōu zài gāofēng shíjiān zuò dìtiě.
Ngày nào tôi cũng đi tàu điện ngầm vào giờ cao điểm.

节假日是旅游高峰期。
Jiéjiàrì shì lǚyóu gāofēngqī.
Ngày lễ là mùa du lịch cao điểm.

我们应该避开高峰出行。
Wǒmen yīnggāi bìkāi gāofēng chūxíng.
Chúng ta nên tránh đi lại vào giờ cao điểm.

高峰时段地铁特别拥挤。
Gāofēng shíduàn dìtiě tèbié yōngjǐ.
Tàu điện ngầm rất đông vào giờ cao điểm.

他已经到达了事业的高峰。
Tā yǐjīng dàodále shìyè de gāofēng.
Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp.

下班高峰时路上堵得厉害。
Xiàbān gāofēng shí lùshang dǔ de lìhài.
Đường phố rất tắc nghẽn vào giờ tan ca cao điểm.

这几天是购物高峰期。
Zhè jǐ tiān shì gòuwù gāofēngqī.
Mấy ngày nay là thời kỳ mua sắm cao điểm.

他正处在人生的高峰期。
Tā zhèng chǔ zài rénshēng de gāofēngqī.
Anh ấy đang ở giai đoạn đỉnh cao của cuộc đời.

旅游高峰时,机票价格会上涨。
Lǚyóu gāofēng shí, jīpiào jiàgé huì shàngzhǎng.
Vào mùa du lịch cao điểm, giá vé máy bay sẽ tăng.

晚上七点是餐厅的用餐高峰。
Wǎnshang qī diǎn shì cāntīng de yòngcān gāofēng.
Bảy giờ tối là giờ ăn tối cao điểm của nhà hàng.

电影在春节期间达到观影高峰。
Diànyǐng zài Chūnjié qījiān dádào guānyǐng gāofēng.
Bộ phim đạt lượng người xem cao nhất vào dịp Tết.

我们公司进入销售高峰期。
Wǒmen gōngsī jìnrù xiāoshòu gāofēngqī.
Công ty của chúng tôi bước vào giai đoạn bán hàng cao điểm.

春节是交通的最大高峰期。
Chūnjié shì jiāotōng de zuìdà gāofēngqī.
Tết là thời kỳ cao điểm giao thông lớn nhất.

他希望再创事业高峰。
Tā xīwàng zài chuàng shìyè gāofēng.
Anh ấy hy vọng sẽ tạo nên một đỉnh cao mới trong sự nghiệp.

医院在冬季流感高峰期非常忙。
Yīyuàn zài dōngjì liúgǎn gāofēngqī fēicháng máng.
Mùa đông là thời kỳ cao điểm cúm, bệnh viện rất bận.

我错过了上班高峰,路上很顺畅。
Wǒ cuòguòle shàngbān gāofēng, lùshang hěn shùnchàng.
Tôi đã đi muộn hơn giờ cao điểm nên đường rất thông thoáng.

高峰会议将在北京举行。
Gāofēng huìyì jiāng zài Běijīng jǔxíng.
Hội nghị thượng đỉnh sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh.

我们的工厂正进入生产高峰期。
Wǒmen de gōngchǎng zhèng jìnrù shēngchǎn gāofēngqī.
Nhà máy của chúng tôi đang bước vào giai đoạn sản xuất cao điểm.

夏天是空调销售的高峰期。
Xiàtiān shì kōngtiáo xiāoshòu de gāofēngqī.
Mùa hè là thời kỳ cao điểm bán điều hòa.

节日期间,饭店进入营业高峰。
Jiérì qījiān, fàndiàn jìnrù yíngyè gāofēng.
Trong dịp lễ, nhà hàng bước vào giai đoạn kinh doanh cao điểm.

我们正在迎接工作高峰。
Wǒmen zhèngzài yíngjiē gōngzuò gāofēng.
Chúng tôi đang chuẩn bị bước vào giai đoạn làm việc cao điểm.

现在的网络使用进入高峰。
Xiànzài de wǎngluò shǐyòng jìnrù gāofēng.
Hiện nay mạng Internet đang trong giờ sử dụng cao điểm.

音乐节期间,城市迎来人流高峰。
Yīnyuè jié qījiān, chéngshì yínglái rénliú gāofēng.
Trong lễ hội âm nhạc, thành phố đón lượng người đông nhất.

他正站在自己人生的高峰上。
Tā zhèng zhàn zài zìjǐ rénshēng de gāofēng shàng.
Anh ấy đang đứng trên đỉnh cao nhất của cuộc đời mình.

我们的品牌正在迎来发展高峰。
Wǒmen de pǐnpái zhèngzài yínglái fāzhǎn gāofēng.
Thương hiệu của chúng tôi đang bước vào giai đoạn phát triển cao điểm.

国庆节前后是出行高峰期。
Guóqìng jié qiánhòu shì chūxíng gāofēngqī.
Trước và sau Quốc khánh là thời kỳ cao điểm đi lại.

公司计划在销售高峰前增加库存。
Gōngsī jìhuà zài xiāoshòu gāofēng qián zēngjiā kùcún.
Công ty dự định tăng lượng hàng tồn trước mùa bán hàng cao điểm.

他不断努力,想要登上事业的高峰。
Tā búduàn nǔlì, xiǎng yào dēngshàng shìyè de gāofēng.
Anh ấy không ngừng cố gắng để vươn tới đỉnh cao sự nghiệp.

这场演唱会在晚上八点达到人流高峰。
Zhè chǎng yǎnchàng huì zài wǎnshang bā diǎn dádào rénliú gāofēng.
Buổi hòa nhạc này đạt lượng khán giả đông nhất vào lúc 8 giờ tối.

  1. Nghĩa của từ 高峰

高 (gāo): cao
峰 (fēng): đỉnh, ngọn núi, đỉnh điểm

→ 高峰 nghĩa đen là đỉnh cao, điểm cao nhất.
Nghĩa bóng là thời điểm cao điểm, giai đoạn đỉnh điểm, mức cao nhất của một quá trình.

  1. Loại từ:

Danh từ (名词)

  1. Nghĩa chi tiết theo từng ngữ cảnh
    Ngữ cảnh Nghĩa tiếng Việt Giải thích
    Giao thông Giờ cao điểm Thời điểm có nhiều xe cộ nhất, tắc đường dễ xảy ra
    Kinh doanh / sản xuất Mùa cao điểm Thời kỳ bán hàng hoặc sản xuất đạt mức cao nhất
    Phát triển / kinh tế / sự nghiệp Đỉnh cao, giai đoạn phát triển mạnh Mức độ phát triển mạnh nhất của một quá trình hoặc sự nghiệp
    Cuộc sống / xã hội / sự kiện Cao trào, đỉnh điểm Giai đoạn quan trọng hoặc cao trào trong sự việc
  2. Các cụm từ thường gặp với 高峰
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    交通高峰 jiāo tōng gāo fēng Giờ cao điểm giao thông
    上班高峰 shàng bān gāo fēng Giờ cao điểm đi làm
    下班高峰 xià bān gāo fēng Giờ cao điểm tan làm
    旅游高峰 lǚ yóu gāo fēng Mùa du lịch cao điểm
    销售高峰 xiāo shòu gāo fēng Giai đoạn bán hàng cao điểm
    旺季高峰 wàng jì gāo fēng Mùa cao điểm (mùa bận rộn nhất)
    发展高峰 fā zhǎn gāo fēng Giai đoạn phát triển đỉnh cao
    会议高峰 huì yì gāo fēng Đỉnh cao của hội nghị / thời điểm họp nhiều nhất
  3. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)

现在是早上的交通高峰。
(Xiànzài shì zǎoshang de jiāotōng gāofēng.)
→ Bây giờ là giờ cao điểm buổi sáng.

下班高峰时段地铁里人特别多。
(Xiàbān gāofēng shíduàn dìtiě lǐ rén tèbié duō.)
→ Vào giờ tan tầm, trong tàu điện ngầm người rất đông.

春节前是快递的业务高峰。
(Chūn jié qián shì kuài dì de yè wù gāo fēng.)
→ Trước Tết là thời kỳ cao điểm của dịch vụ chuyển phát nhanh.

我们正处于生产高峰期。
(Wǒmen zhèng chǔ yú shēng chǎn gāo fēng qī.)
→ Chúng tôi đang trong giai đoạn sản xuất cao điểm.

旅游高峰期酒店价格会上涨。
(Lǚyóu gāo fēng qī jiǔdiàn jiàgé huì shàngzhǎng.)
→ Giá khách sạn sẽ tăng trong mùa du lịch cao điểm.

夏季是电力使用的高峰期。
(Xià jì shì diànlì shǐyòng de gāofēng qī.)
→ Mùa hè là giai đoạn cao điểm sử dụng điện.

他事业的高峰是在十年前。
(Tā shìyè de gāofēng shì zài shí nián qián.)
→ Đỉnh cao sự nghiệp của anh ấy là cách đây mười năm.

会议进入了讨论的高峰。
(Huìyì jìnrù le tǎolùn de gāofēng.)
→ Cuộc họp đã bước vào giai đoạn thảo luận cao trào.

假期的交通高峰要提前出发。
(Jiàqī de jiāotōng gāofēng yào tíqián chūfā.)
→ Trong giờ cao điểm của kỳ nghỉ nên khởi hành sớm.

夏天是冰淇淋销售的高峰。
(Xiàtiān shì bīngqílín xiāoshòu de gāofēng.)
→ Mùa hè là thời kỳ cao điểm bán kem.

  1. Tổng kết
    Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Loại từ
    高峰 gāo fēng Đỉnh cao, cao điểm, giai đoạn cao trào Danh từ
  2. Một số cụm mở rộng thường dùng
    Cụm Phiên âm Nghĩa
    高峰期 gāo fēng qī Thời kỳ cao điểm
    高峰时间 gāo fēng shí jiān Thời gian cao điểm
    高峰会议 gāo fēng huì yì Hội nghị thượng đỉnh
    高峰论坛 gāo fēng lùn tán Diễn đàn cấp cao
    交通早高峰 jiāo tōng zǎo gāo fēng Giờ cao điểm buổi sáng
    交通晚高峰 jiāo tōng wǎn gāo fēng Giờ cao điểm buổi tối
  3. Phân biệt với từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Khác biệt
    高潮 (gāo cháo) Cao trào, đỉnh điểm cảm xúc Dùng nhiều trong phim, văn học, sự kiện cảm xúc
    顶点 (dǐng diǎn) Đỉnh điểm, đỉnh cao tuyệt đối Thường dùng cho thành tựu hoặc mức độ cực đại
  4. Nghĩa chi tiết của từ 高峰 (gāofēng)

高峰 là một danh từ trong tiếng Trung, nghĩa đen là đỉnh cao, đỉnh núi cao nhất, và nghĩa mở rộng là cao điểm, thời kỳ đỉnh cao, thời gian tắc nghẽn nhất, hoặc đỉnh phát triển cao nhất trong một quá trình, sự kiện, hay hiện tượng.

Từ “高峰” được dùng rất linh hoạt, thường xuất hiện trong các lĩnh vực:

Giao thông (交通) → chỉ thời gian đông đúc nhất, tắc nghẽn nhất.
Ví dụ: 早高峰 (zǎo gāofēng) – giờ cao điểm buổi sáng, 晚高峰 (wǎn gāofēng) – giờ cao điểm buổi tối.

Kinh tế, xã hội, thương mại (经济/社会/商业) → chỉ giai đoạn phát triển mạnh nhất, đỉnh cao của sự tăng trưởng.
Ví dụ: 销售高峰 (xiāoshòu gāofēng) – cao điểm doanh số, 旅游高峰 (lǚyóu gāofēng) – mùa cao điểm du lịch.

Nghĩa trừu tượng → chỉ đỉnh cao của sự nghiệp, thành tựu, năng lực.
Ví dụ: 事业高峰 (shìyè gāofēng) – đỉnh cao sự nghiệp.

  1. Loại từ và ngữ pháp

Loại từ: Danh từ (名词)

Thuộc nhóm: Danh từ ghép (复合名词)

Cấu tạo:

高 (gāo): cao

峰 (fēng): đỉnh, chóp núi

Nghĩa tổng hợp: “Đỉnh cao”, “cao điểm”, “thời kỳ cao nhất”.

  1. Nghĩa tiếng Việt tương đương

Tùy ngữ cảnh, “高峰” có thể dịch là:

Đỉnh cao

Cao điểm

Thời kỳ cao nhất

Đỉnh phát triển

Giờ cao điểm (trong giao thông)

  1. Phân biệt các cách dùng phổ biến
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
    早高峰 (zǎo gāofēng) Giờ cao điểm buổi sáng 每天早高峰地铁里人很多。
    晚高峰 (wǎn gāofēng) Giờ cao điểm buổi tối 晚高峰开车很堵。
    旅游高峰 (lǚyóu gāofēng) Mùa cao điểm du lịch 夏天是旅游高峰期。
    销售高峰 (xiāoshòu gāofēng) Cao điểm bán hàng 双十一是电商销售高峰。
    事业高峰 (shìyè gāofēng) Đỉnh cao sự nghiệp 他现在正处在事业高峰。
    用电高峰 (yòngdiàn gāofēng) Thời điểm tiêu thụ điện cao nhất 夏天是用电高峰期。
  2. 30 mẫu câu tiếng Trung có phiên âm và tiếng Việt chi tiết

每天早高峰的时候,地铁里都挤满了人。
Měitiān zǎo gāofēng de shíhou, dìtiě lǐ dōu jǐmǎn le rén.
→ Mỗi buổi sáng vào giờ cao điểm, tàu điện ngầm lúc nào cũng đông nghẹt người.

晚高峰的交通情况非常糟糕。
Wǎn gāofēng de jiāotōng qíngkuàng fēicháng zāogāo.
→ Giao thông vào giờ cao điểm buổi tối rất tệ.

我尽量避开高峰时间出行。
Wǒ jǐnliàng bìkāi gāofēng shíjiān chūxíng.
→ Tôi cố gắng tránh đi lại vào giờ cao điểm.

夏天是旅游的高峰季节。
Xiàtiān shì lǚyóu de gāofēng jìjié.
→ Mùa hè là mùa cao điểm du lịch.

他的事业已经达到了人生的高峰。
Tā de shìyè yǐjīng dádàole rénshēng de gāofēng.
→ Sự nghiệp của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao của cuộc đời.

双十一是电商销售的高峰期。
Shuāng shíyī shì diànshāng xiāoshòu de gāofēng qī.
→ Ngày 11 tháng 11 là thời kỳ cao điểm bán hàng của thương mại điện tử.

高峰时段打车很难。
Gāofēng shíduàn dǎchē hěn nán.
→ Rất khó bắt taxi vào khung giờ cao điểm.

我们公司最近进入了业务高峰。
Wǒmen gōngsī zuìjìn jìnrùle yèwù gāofēng.
→ Gần đây công ty chúng tôi bước vào giai đoạn cao điểm công việc.

节假日的高速公路常常在高峰时堵车。
Jiéjiàrì de gāosù gōnglù chángcháng zài gāofēng shí dǔchē.
→ Đường cao tốc thường kẹt xe trong giờ cao điểm vào các dịp lễ.

现在是午餐高峰,餐厅里人很多。
Xiànzài shì wǔcān gāofēng, cāntīng lǐ rén hěn duō.
→ Bây giờ là giờ cao điểm ăn trưa, trong nhà hàng rất đông người.

公司在年底进入了生产高峰。
Gōngsī zài niándǐ jìnrùle shēngchǎn gāofēng.
→ Cuối năm, công ty bước vào thời kỳ cao điểm sản xuất.

夏季是用电的高峰期。
Xiàjì shì yòngdiàn de gāofēng qī.
→ Mùa hè là thời điểm tiêu thụ điện cao nhất.

每逢春节,火车票进入销售高峰。
Měi féng Chūnjié, huǒchēpiào jìnrù xiāoshòu gāofēng.
→ Mỗi dịp Tết Nguyên Đán, vé tàu hỏa bước vào giai đoạn bán cao điểm.

我们正在迎来游客高峰。
Wǒmen zhèngzài yínglái yóukè gāofēng.
→ Chúng tôi đang đón lượng khách du lịch tăng cao.

他正在事业高峰期,非常忙碌。
Tā zhèngzài shìyè gāofēng qī, fēicháng mánglù.
→ Anh ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp, rất bận rộn.

考试前一个星期是学习的高峰期。
Kǎoshì qián yī gè xīngqī shì xuéxí de gāofēng qī.
→ Một tuần trước kỳ thi là thời gian cao điểm học tập.

医院在冬天进入感冒高峰。
Yīyuàn zài dōngtiān jìnrù gǎnmào gāofēng.
→ Vào mùa đông, bệnh viện bước vào thời kỳ cao điểm bệnh cảm cúm.

高峰期的网络速度会变慢。
Gāofēng qī de wǎngluò sùdù huì biàn màn.
→ Tốc độ mạng sẽ chậm lại trong giờ cao điểm.

早高峰的时候,公交车上挤得动不了。
Zǎo gāofēng de shíhou, gōngjiāochē shàng jǐ de dòng bù liǎo.
→ Giờ cao điểm buổi sáng xe buýt chật kín, không thể di chuyển.

他在音乐事业中达到了创作的高峰。
Tā zài yīnyuè shìyè zhōng dádàole chuàngzuò de gāofēng.
→ Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao sáng tác trong sự nghiệp âm nhạc.

春节期间是快递业务的高峰期。
Chūnjié qījiān shì kuàidì yèwù de gāofēng qī.
→ Trong dịp Tết, là thời kỳ cao điểm của dịch vụ giao hàng nhanh.

学校开学前后是报名高峰。
Xuéxiào kāixué qiánhòu shì bàomíng gāofēng.
→ Trước và sau khi trường khai giảng là thời kỳ cao điểm đăng ký học.

今年夏天旅游高峰比往年早来了。
Jīnnián xiàtiān lǚyóu gāofēng bǐ wǎngnián zǎo lái le.
→ Mùa cao điểm du lịch mùa hè năm nay đến sớm hơn các năm trước.

节假日的晚高峰非常可怕。
Jiéjiàrì de wǎn gāofēng fēicháng kěpà.
→ Giờ cao điểm buổi tối vào ngày lễ thật đáng sợ.

冬天是流感的高峰期,要注意防护。
Dōngtiān shì liúgǎn de gāofēng qī, yào zhùyì fánghù.
→ Mùa đông là thời kỳ cao điểm của bệnh cúm, cần chú ý phòng ngừa.

高峰时间地铁的乘客量翻了一倍。
Gāofēng shíjiān dìtiě de chéngkè liàng fānle yī bèi.
→ Lượng hành khách tàu điện ngầm trong giờ cao điểm tăng gấp đôi.

他在三十岁时达到了事业的高峰。
Tā zài sānshí suì shí dádàole shìyè de gāofēng.
→ Anh ấy đạt đến đỉnh cao sự nghiệp khi 30 tuổi.

我尽量错开用餐高峰。
Wǒ jǐnliàng cuòkāi yòngcān gāofēng.
→ Tôi cố gắng tránh giờ cao điểm ăn uống.

公司在年底的高峰期需要加班。
Gōngsī zài niándǐ de gāofēng qī xūyào jiābān.
→ Vào thời kỳ cao điểm cuối năm, công ty cần làm thêm giờ.

他在运动成绩上达到了人生高峰。
Tā zài yùndòng chéngjì shàng dádàole rénshēng gāofēng.
→ Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao của đời mình trong thành tích thể thao.

  1. Tổng kết
    Hạng mục Nội dung
    Từ tiếng Trung 高峰
    Phiên âm gāofēng
    Từ loại Danh từ
    Nghĩa tiếng Việt Đỉnh cao, cao điểm, thời kỳ cao nhất
    Cách dùng phổ biến 早高峰, 晚高峰, 旅游高峰, 销售高峰, 事业高峰
    Lĩnh vực sử dụng Giao thông, du lịch, kinh tế, đời sống, sự nghiệp
    Mở rộng ý nghĩa Có thể chỉ cả “đỉnh phát triển” trong các lĩnh vực vật lý, xã hội hoặc cá nhân
  2. Nghĩa chi tiết của từ 高峰

高峰 (gāo fēng) có nghĩa là đỉnh cao, cao điểm, hay thời kỳ đỉnh điểm của một sự việc, hiện tượng, hoặc quá trình nào đó. Từ này dùng để chỉ mức độ cao nhất, tập trung nhất, hoặc bận rộn nhất trong một chu kỳ hoặc giai đoạn phát triển.

Ví dụ, trong giao thông, “高峰” chỉ “giờ cao điểm” khi lượng xe và người đi lại nhiều nhất trong ngày. Trong du lịch, nó chỉ “mùa cao điểm” khi lượng khách tăng vọt. Trong công việc hay sự nghiệp, “高峰” mang nghĩa “đỉnh cao phát triển”.

  1. Loại từ

高峰 là danh từ (名词).
Khi đi cùng các danh từ khác, nó thường đóng vai trò là bổ ngữ danh từ, tạo thành các cụm danh từ như “交通高峰” (cao điểm giao thông), “旅游高峰” (cao điểm du lịch), “事业高峰” (đỉnh cao sự nghiệp).

  1. Nghĩa mở rộng và phạm vi sử dụng
    (1) Nghĩa trong giao thông

Chỉ thời điểm xe cộ đông đúc, đường phố tắc nghẽn — thường là sáng sớm khi đi làm và buổi tối khi tan ca.
Ví dụ: “早高峰”、“晚高峰”、“交通高峰”。

(2) Nghĩa trong du lịch, kinh doanh

Chỉ mùa cao điểm du lịch hoặc giai đoạn bán hàng sôi động nhất.
Ví dụ: “旅游高峰”、“销售高峰”。

(3) Nghĩa trong sự nghiệp, học tập, cuộc đời

Chỉ giai đoạn đỉnh cao của năng lực, thành tích hoặc phát triển.
Ví dụ: “事业高峰”、“人生高峰”。

(4) Nghĩa trong hội nghị, chính trị, quốc tế

Dùng trong “高峰会议”, nghĩa là “hội nghị thượng đỉnh” — nơi các nhà lãnh đạo cấp cao gặp gỡ.

  1. Một số cụm từ phổ biến với 高峰
    Từ/Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    高峰期 gāo fēng qī thời kỳ cao điểm
    早高峰 zǎo gāo fēng giờ cao điểm buổi sáng
    晚高峰 wǎn gāo fēng giờ cao điểm buổi tối
    交通高峰 jiāo tōng gāo fēng cao điểm giao thông
    旅游高峰 lǚ yóu gāo fēng mùa du lịch cao điểm
    销售高峰 xiāo shòu gāo fēng cao điểm bán hàng
    事业高峰 shì yè gāo fēng đỉnh cao sự nghiệp
    用电高峰 yòng diàn gāo fēng cao điểm tiêu thụ điện
    工作高峰 gōng zuò gāo fēng giai đoạn làm việc căng thẳng nhất
    高峰会议 gāo fēng huì yì hội nghị thượng đỉnh
  2. 30 Mẫu câu ví dụ với 高峰 (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)

早上七点是交通高峰。
(Zǎo shang qī diǎn shì jiāo tōng gāo fēng.)
Bảy giờ sáng là giờ cao điểm giao thông.

晚高峰时地铁人特别多。
(Wǎn gāo fēng shí dì tiě rén tè bié duō.)
Giờ cao điểm buổi tối tàu điện ngầm cực kỳ đông người.

我每天都要在早高峰挤公交。
(Wǒ měi tiān dōu yào zài zǎo gāo fēng jǐ gōng jiāo.)
Mỗi ngày tôi đều phải chen xe buýt trong giờ cao điểm sáng.

节假日是旅游高峰。
(Jié jià rì shì lǚ yóu gāo fēng.)
Ngày lễ là thời kỳ cao điểm du lịch.

我们公司正在进入销售高峰。
(Wǒ men gōng sī zhèng zài jìn rù xiāo shòu gāo fēng.)
Công ty chúng tôi đang bước vào giai đoạn bán hàng cao điểm.

他的事业已经达到高峰。
(Tā de shì yè yǐ jīng dá dào gāo fēng.)
Sự nghiệp của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao.

现在正是用电高峰。
(Xiàn zài zhèng shì yòng diàn gāo fēng.)
Hiện tại đang là cao điểm tiêu thụ điện.

旅游高峰期的机票很贵。
(Lǚ yóu gāo fēng qī de jī piào hěn guì.)
Vé máy bay trong mùa du lịch cao điểm rất đắt.

我们尽量避开交通高峰出门。
(Wǒ men jǐn liàng bì kāi jiāo tōng gāo fēng chū mén.)
Chúng tôi cố gắng ra ngoài tránh giờ cao điểm giao thông.

每天早上的早高峰太堵了。
(Měi tiān zǎo shang de zǎo gāo fēng tài dǔ le.)
Giờ cao điểm buổi sáng mỗi ngày thật quá tắc nghẽn.

高峰时间上班真是一种折磨。
(Gāo fēng shí jiān shàng bān zhēn shì yī zhǒng zhē mó.)
Đi làm trong giờ cao điểm thật là một sự tra tấn.

夏天是空调使用的高峰。
(Xià tiān shì kōng tiáo shǐ yòng de gāo fēng.)
Mùa hè là thời kỳ cao điểm sử dụng điều hòa.

节日期间商场迎来了人流高峰。
(Jié rì qī jiān shāng chǎng yíng lái le rén liú gāo fēng.)
Trong kỳ nghỉ lễ, trung tâm thương mại đón lượng người cao điểm.

高峰期的快递特别慢。
(Gāo fēng qī de kuài dì tè bié màn.)
Chuyển phát nhanh vào thời kỳ cao điểm đặc biệt chậm.

我不喜欢在晚高峰开车。
(Wǒ bù xǐ huan zài wǎn gāo fēng kāi chē.)
Tôi không thích lái xe vào giờ cao điểm buổi tối.

他的职业生涯达到了高峰。
(Tā de zhí yè shēng yá dá dào le gāo fēng.)
Sự nghiệp của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao.

春节是返乡的交通高峰。
(Chūn jié shì fǎn xiāng de jiāo tōng gāo fēng.)
Tết Nguyên Đán là cao điểm di chuyển về quê.

请错开高峰时段出行。
(Qǐng cuò kāi gāo fēng shí duàn chū xíng.)
Xin hãy đi lại tránh khung giờ cao điểm.

高峰时段网络会变慢。
(Gāo fēng shí duàn wǎng luò huì biàn màn.)
Mạng Internet sẽ chậm vào khung giờ cao điểm.

我们公司年底是生产高峰。
(Wǒ men gōng sī nián dǐ shì shēng chǎn gāo fēng.)
Cuối năm là giai đoạn sản xuất cao điểm của công ty.

高峰时期,饭店的客人爆满。
(Gāo fēng shí qī, fàn diàn de kè rén bào mǎn.)
Vào thời kỳ cao điểm, nhà hàng chật kín khách.

早高峰的地铁挤得像沙丁鱼罐头。
(Zǎo gāo fēng de dì tiě jǐ de xiàng shā dīng yú guàn tóu.)
Tàu điện ngầm vào giờ cao điểm sáng đông như hộp cá mòi.

他正在攀登事业的高峰。
(Tā zhèng zài pān dēng shì yè de gāo fēng.)
Anh ấy đang leo lên đỉnh cao sự nghiệp.

旅游高峰时酒店价格翻倍。
(Lǚ yóu gāo fēng shí jiǔ diàn jià gé fān bèi.)
Vào mùa du lịch cao điểm, giá khách sạn tăng gấp đôi.

下班高峰,打车很难。
(Xià bān gāo fēng, dǎ chē hěn nán.)
Giờ tan ca cao điểm rất khó bắt xe.

他的人生正在达到新的高峰。
(Tā de rén shēng zhèng zài dá dào xīn de gāo fēng.)
Cuộc đời anh ấy đang đạt đến một đỉnh cao mới.

高峰时段电梯总是排长队。
(Gāo fēng shí duàn diàn tī zǒng shì pái cháng duì.)
Trong giờ cao điểm, thang máy lúc nào cũng phải xếp hàng dài.

学习高峰出现在考试前一周。
(Xué xí gāo fēng chū xiàn zài kǎo shì qián yī zhōu.)
Cao điểm học tập xuất hiện trước kỳ thi một tuần.

音乐会达到了情绪的高峰。
(Yīn yuè huì dá dào le qíng xù de gāo fēng.)
Buổi hòa nhạc đã đạt đến đỉnh điểm cảm xúc.

高峰会议在上海举行。
(Gāo fēng huì yì zài Shàng hǎi jǔ xíng.)
Hội nghị thượng đỉnh được tổ chức tại Thượng Hải.

  1. Tổng kết

高峰 có thể dịch linh hoạt là: cao điểm, đỉnh điểm, đỉnh cao, thời kỳ phát triển mạnh nhất.

Dùng được trong nhiều lĩnh vực: giao thông, du lịch, sản xuất, thương mại, học tập, sự nghiệp, chính trị.

Cấu trúc thường gặp:

在……高峰: trong thời kỳ cao điểm của…

进入高峰期: bước vào giai đoạn cao điểm

达到高峰: đạt đến đỉnh cao

避开高峰: tránh thời điểm cao điểm

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Hán ngữ Kế toán Phỏng vấn Kế toán tiếng Trung thực dụng

Giáo trình Hán ngữ Kế toán Phỏng vấn Kế toán tiếng Trung thực dụng là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Kế toán Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ Kế toán - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung MASTEREDU Thầy Vũ - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm giáo trình tiếng Trung kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ được sử dụng cho toàn hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education – Hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc lớn nhất Việt Nam. Hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) chuyên đào tạo khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung kế toán online, khóa học tiếng Trung kế toán chuyên ngành, khóa học tiếng Trung chuyên ngành kế toán, khóa học kế toán tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung online theo hệ thống giáo trình Hán ngữ kế toán độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình tiếng Trung kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ chỉ được sử dụng duy nhất trong hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm này được xây dựng dựa trên nền tảng kinh nghiệm thực tế nhiều năm giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu về tiếng Trung chuyên ngành kế toán của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Nội dung giáo trình tập trung trực tiếp vào các tình huống phỏng vấn kế toán bằng tiếng Trung, từ cơ bản đến nâng cao, giúp học viên không chỉ nắm vững từ vựng chuyên ngành mà còn sử dụng thành thạo trong môi trường làm việc thực tế. Các mẫu hội thoại, câu hỏi phỏng vấn, tình huống xử lý nghiệp vụ đều được thiết kế sát với thực tiễn doanh nghiệp Trung Quốc và doanh nghiệp có yếu tố Trung Quốc tại Việt Nam.