HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster首饰 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

首饰 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“首饰” là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ các món đồ trang trí đeo trên người như vòng cổ, hoa tai, nhẫn, vòng tay, dây chuyền… Từ này ban đầu chỉ những vật trang trí đội trên đầu, nhưng ngày nay đã mở rộng nghĩa để chỉ chung các loại phụ kiện làm đẹp. “首饰” (phiên âm: shǒushì) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là trang sức, đồ nữ trang, hoặc phụ kiện làm đẹp. Ban đầu, từ này chỉ những món đồ trang trí đội trên đầu, nhưng ngày nay nó được dùng để chỉ chung các loại trang sức đeo trên cơ thể như: Vòng cổ (项链 – xiàngliàn) Bông tai (耳环 – ěrhuán) Nhẫn (戒指 – jièzhǐ) Vòng tay (手镯 – shǒuzhuó) Dây chuyền, mặt dây, lắc chân, v.v.

5/5 - (1 bình chọn)

首饰 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

首饰 là gì?
Chữ Hán: 首饰

Phiên âm: shǒushì

Loại từ: Danh từ (名词)

Tiếng Việt: trang sức, đồ trang sức, nữ trang

Từ điển tiếng Trung ChineMaster:

首饰 shǒushì là danh từ dùng để chỉ các loại đồ vật đeo trên cơ thể (thường là đầu, cổ, tay, tai…) nhằm mục đích trang trí như: dây chuyền, nhẫn, hoa tai, vòng tay, v.v. Thường được làm từ kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim), đá quý (ngọc, kim cương), hoặc các vật liệu trang trí khác.

  1. Giải nghĩa chi tiết
    首 (shǒu): đầu (có thể mở rộng nghĩa là phần trên cơ thể)

饰 (shì): trang trí, trang sức
→ 首饰 là những vật dụng dùng để trang trí trên người, đặc biệt là phần trên như cổ, tai, cổ tay, ngón tay…

  1. Phân loại首饰 phổ biến
    Loại Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    耳环 ěrhuán hoa tai
    项链 xiàngliàn dây chuyền
    戒指 jièzhǐ nhẫn
    手链 shǒuliàn vòng tay
    胸针 xiōngzhēn trâm cài áo
    脚链 jiǎoliàn vòng chân
    发饰 fàshì đồ trang trí tóc
  2. Cách dùng trong câu
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
    戴 + 首饰 đeo trang sức 她喜欢戴金首饰。
    买 / 卖 + 首饰 mua / bán trang sức 这家店专门卖首饰。
    一件 / 一套 / 各种 + 首饰 đơn vị lượng từ 她收到一套钻石首饰。
  3. Ví dụ chi tiết (phiên âm + dịch tiếng Việt)
    她戴着一条漂亮的项链和一些精致的首饰。
    Phiên âm: Tā dàizhe yì tiáo piàoliang de xiàngliàn hé yìxiē jīngzhì de shǒushì.
    Dịch: Cô ấy đeo một sợi dây chuyền đẹp và một số trang sức tinh xảo.

这家店专门出售手工制作的首饰。
Phiên âm: Zhè jiā diàn zhuānmén chūshòu shǒugōng zhìzuò de shǒushì.
Dịch: Cửa hàng này chuyên bán đồ trang sức thủ công.

她对古典风格的首饰特别感兴趣。
Phiên âm: Tā duì gǔdiǎn fēnggé de shǒushì tèbié gǎn xìngqù.
Dịch: Cô ấy rất quan tâm đến trang sức phong cách cổ điển.

这些首饰虽然不贵,但设计很独特。
Phiên âm: Zhèxiē shǒushì suīrán bú guì, dàn shèjì hěn dútè.
Dịch: Những món trang sức này tuy không đắt nhưng có thiết kế rất độc đáo.

母亲把一套珍贵的首饰留给了我。
Phiên âm: Mǔqīn bǎ yí tào zhēnguì de shǒushì liú gěi le wǒ.
Dịch: Mẹ để lại cho tôi một bộ trang sức quý giá.

我正在为婚礼挑选合适的首饰。
Phiên âm: Wǒ zhèngzài wèi hūnlǐ tiāoxuǎn héshì de shǒushì.
Dịch: Tôi đang chọn trang sức phù hợp cho lễ cưới.

  1. Từ ghép và cụm từ mở rộng
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    金首饰 jīn shǒushì trang sức bằng vàng
    银首饰 yín shǒushì trang sức bằng bạc
    珍贵首饰 zhēnguì shǒushì trang sức quý giá
    假首饰 jiǎ shǒushì trang sức giả
    珠宝首饰 zhūbǎo shǒushì nữ trang đá quý
    手工首饰 shǒugōng shǒushì trang sức thủ công
  2. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    饰品 shìpǐn đồ phụ kiện, trang sức nói chung Phạm vi rộng hơn “首饰”, có thể bao gồm cả cặp tóc, kính râm…
    珠宝 zhūbǎo đá quý, châu báu Chỉ loại chất liệu cao cấp, sang trọng
    饰物 shìwù vật trang trí Dùng rộng hơn, không chỉ cho cơ thể (có thể trang trí nhà, trang phục)

首饰 (shǒushì) là một danh từ rất thông dụng trong lĩnh vực thời trang, tiêu dùng, trang điểm, hôn lễ, dùng để chỉ các loại đồ trang sức đeo trên người, thường thể hiện thẩm mỹ, thân phận, phong cách cá nhân. Đây là một từ vựng thiết yếu nếu bạn học tiếng Trung liên quan đến mua sắm, giao tiếp, thương mại hoặc làm việc trong lĩnh vực thời trang.

首饰 – shǒushì – jewelry / ornaments – trang sức, đồ trang sức

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ các loại đồ vật dùng để trang trí trên cơ thể người, đặc biệt là vàng bạc, đá quý, ngọc bội, vòng tay, vòng cổ, hoa tai, nhẫn, v.v.
  2. Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    首饰 (shǒushì) là danh từ dùng để chỉ tất cả các loại phụ kiện đeo người có tác dụng trang trí, thường làm từ kim loại quý như vàng, bạc, bạch kim, hoặc các chất liệu khác như ngọc, pha lê, đá quý, thủy tinh, nhựa cao cấp.

Phân tích Hán tự:
首 (shǒu): đầu, phần trên, mang ý nghĩa bao quát (không chỉ giới hạn ở vùng đầu)

饰 (shì): trang trí, làm đẹp, phụ kiện

Khi kết hợp, 首饰 mang nghĩa phụ kiện đeo lên người để trang trí, chủ yếu thiên về đồ đeo cá nhân nhỏ gọn, có giá trị hoặc có tính thẩm mỹ cao.

  1. Các loại首饰 phổ biến
    Tên tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
    项链 xiàngliàn dây chuyền
    耳环 ěrhuán bông tai
    手镯 shǒuzhuó vòng tay
    戒指 jièzhǐ nhẫn
    胸针 xiōngzhēn trâm cài áo
    发夹 fàjiá kẹp tóc
    脚链 jiǎoliàn vòng chân
    吊坠 diàozhuì mặt dây chuyền
    珍珠首饰 zhēnzhū shǒushì trang sức ngọc trai
    黄金首饰 huángjīn shǒushì trang sức vàng
  2. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    首饰 shǒushì trang sức Dùng chung cho tất cả phụ kiện trang trí trên người
    饰品 shìpǐn phụ kiện, đồ trang trí Phạm vi rộng, bao gồm cả phụ kiện trang trí túi, áo, nhà cửa
    配饰 pèishì phụ kiện phối đồ Thường dùng trong thời trang, chỉ phụ kiện đi kèm quần áo
    珠宝 zhūbǎo đá quý, trang sức quý Chỉ loại đắt tiền (kim cương, ngọc, ruby…)
    饰物 shìwù vật trang trí Mang tính văn viết, trang trọng hơn
  3. Cấu trúc thường dùng với 首饰
    买/戴 + 首饰:mua/đeo trang sức

一件/一套 + 首饰:một món/một bộ trang sức

金银首饰:trang sức vàng bạc

精美的首饰:trang sức tinh xảo

饰品店 / 首饰柜台:cửa hàng trang sức / quầy trang sức

珠宝首饰:trang sức đá quý

  1. Ví dụ mẫu câu phong phú (kèm Pinyin và bản dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    她今天戴的首饰非常漂亮。

Tā jīntiān dài de shǒushì fēicháng piàoliang.

Trang sức cô ấy đeo hôm nay rất đẹp.

Ví dụ 2:
我送她一套精致的首饰作为生日礼物。

Wǒ sòng tā yí tào jīngzhì de shǒushì zuòwéi shēngrì lǐwù.

Tôi tặng cô ấy một bộ trang sức tinh xảo làm quà sinh nhật.

Ví dụ 3:
这些金银首饰是她的嫁妆。

Zhèxiē jīnyín shǒushì shì tā de jiàzhuāng.

Những món trang sức vàng bạc này là của hồi môn của cô ấy.

Ví dụ 4:
她特别喜欢用珍珠做的首饰。

Tā tèbié xǐhuān yòng zhēnzhū zuò de shǒushì.

Cô ấy đặc biệt thích trang sức làm từ ngọc trai.

Ví dụ 5:
在古代,首饰常常代表身份和地位。

Zài gǔdài, shǒushì chángcháng dàibiǎo shēnfèn hé dìwèi.

Thời cổ đại, trang sức thường thể hiện thân phận và địa vị.

Ví dụ 6:
这家店的首饰款式很新颖。

Zhè jiā diàn de shǒushì kuǎnshì hěn xīnyǐng.

Mẫu mã trang sức ở cửa hàng này rất độc đáo.

Ví dụ 7:
她花了很多钱买首饰。

Tā huā le hěn duō qián mǎi shǒushì.

Cô ấy đã tiêu rất nhiều tiền để mua trang sức.

Ví dụ 8:
她在婚礼上戴着祖母传下来的首饰。

Tā zài hūnlǐ shàng dàizhe zǔmǔ chuán xiàlái de shǒushì.

Trong đám cưới, cô ấy đeo trang sức do bà truyền lại.

Ví dụ 9:
商场首饰柜正在打折促销。

Shāngchǎng shǒushì guì zhèngzài dǎzhé cùxiāo.

Quầy trang sức trong trung tâm thương mại đang giảm giá khuyến mãi.

Ví dụ 10:
她把所有的首饰都收在一个首饰盒里。

Tā bǎ suǒyǒu de shǒushì dōu shōu zài yí gè shǒushì hé lǐ.

Cô ấy cất tất cả trang sức vào một hộp đựng trang sức.

  1. Từ vựng mở rộng liên quan đến 首饰
    Hán tự Pinyin English Tiếng Việt
    饰品 shìpǐn accessories phụ kiện
    珠宝 zhūbǎo jewelry trang sức đá quý
    配饰 pèishì matching accessory phụ kiện phối đồ
    项链 xiàngliàn necklace dây chuyền
    耳环 ěrhuán earrings bông tai
    手链 shǒuliàn bracelet vòng tay
    金饰 jīnshì gold jewelry trang sức vàng
    银饰 yínshì silver jewelry trang sức bạc
    珍珠 zhēnzhū pearl ngọc trai
    首饰盒 shǒushì hé jewelry box hộp đựng trang sức

I. 首饰 là gì?
Tiếng Trung: 首饰

Phiên âm: shǒushì

Tiếng Việt: trang sức, đồ trang sức, nữ trang, phụ kiện (đeo trên người)

II. Giải nghĩa chi tiết

  1. Định nghĩa
    首饰 là danh từ chỉ những vật dùng để trang trí trên cơ thể, chủ yếu là trang sức đeo ở phần đầu và cổ, nhưng về nghĩa rộng, nó bao gồm tất cả các loại đồ trang sức như vòng cổ, khuyên tai, lắc tay, nhẫn, trâm cài, v.v.

“首” (shǒu): phần đầu, hoặc phần trên (cũng dùng để chỉ con người, cơ thể).

“饰” (shì): trang trí, tô điểm, làm đẹp.

Gộp lại, 首饰 nghĩa là “đồ vật dùng để tô điểm trên người”.

III. Loại từ
Danh từ (名词)
→ Chỉ các loại trang sức, đồ phụ kiện đeo trên người để làm đẹp, dùng trong cả văn nói và văn viết.

IV. Các loại đồ được gọi là 首饰
Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
项链 xiàngliàn dây chuyền
耳环 ěrhuán bông tai
戒指 jièzhǐ nhẫn
手链 shǒuliàn vòng tay
胸针 xiōngzhēn ghim cài ngực
发夹 fàjiá kẹp tóc
发簪 fàzān trâm cài tóc
手镯 shǒuzhuó vòng đeo tay

V. Ví dụ minh họa có phiên âm và dịch nghĩa

  1. Câu đơn giản
    她戴着一件漂亮的首饰。
    (Tā dàizhe yí jiàn piàoliang de shǒushì)
    → Cô ấy đeo một món trang sức rất đẹp.

我喜欢手工制作的首饰。
(Wǒ xǐhuān shǒugōng zhìzuò de shǒushì)
→ Tôi thích các loại trang sức làm thủ công.

这家店专门卖银制首饰。
(Zhè jiā diàn zhuānmén mài yínzhì shǒushì)
→ Cửa hàng này chuyên bán trang sức bằng bạc.

  1. Câu dài và phức tạp hơn
    母亲送我一套祖传的首饰,价值连城。
    (Mǔqīn sòng wǒ yí tào zǔchuán de shǒushì, jiàzhí liánchéng)
    → Mẹ tặng tôi một bộ trang sức gia truyền, vô cùng quý giá.

在婚礼上,新娘佩戴着精致的金首饰。
(Zài hūnlǐ shàng, xīnniáng pèidài zhe jīngzhì de jīn shǒushì)
→ Trong lễ cưới, cô dâu đeo trang sức vàng tinh xảo.

虽然这件首饰不贵,但对我来说意义非凡。
(Suīrán zhè jiàn shǒushì bú guì, dàn duì wǒ lái shuō yìyì fēifán)
→ Tuy món trang sức này không đắt tiền, nhưng với tôi nó rất có ý nghĩa.

VI. Cấu trúc thường gặp với 首饰
Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
戴 + 首饰 đeo trang sức 她喜欢戴各种首饰。
→ Cô ấy thích đeo nhiều loại trang sức.
买 / 卖 + 首饰 mua/bán trang sức 我去商场买首饰。
→ Tôi đi trung tâm thương mại mua trang sức.
一件 / 一套 / 各种 + 首饰 lượng từ mô tả số lượng 她有一套珍贵的首饰。
→ Cô ấy có một bộ trang sức quý giá.
珠宝首饰 trang sức bằng đá quý 她经营一家珠宝首饰店。
→ Cô ấy điều hành một cửa hàng trang sức đá quý.

VII. Một số cụm từ mở rộng với 首饰
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
首饰店 shǒushì diàn cửa hàng trang sức
首饰盒 shǒushì hé hộp đựng trang sức
首饰设计 shǒushì shèjì thiết kế trang sức
首饰品牌 shǒushì pǐnpái thương hiệu trang sức
首饰展 shǒushì zhǎn triển lãm trang sức

VIII. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
饰品 shìpǐn phụ kiện, vật trang trí Bao gồm cả trang sức và phụ kiện như túi, mũ
配饰 pèishì phụ kiện thời trang Dùng nhiều trong ngành thời trang (kết hợp với quần áo)
珠宝 zhūbǎo đá quý, trang sức quý Tập trung vào trang sức bằng vàng, bạc, đá quý, giá trị cao

首饰 (shǒushì) là danh từ thông dụng dùng để chỉ các loại trang sức đeo trên cơ thể nhằm mục đích làm đẹp hoặc mang giá trị thẩm mỹ – tinh thần – vật chất.

Dùng trong cả đời sống hàng ngày, mua sắm, lễ cưới, và các dịp quan trọng.

Có thể kết hợp với các động từ như 戴 (đeo), 买 (mua), 卖 (bán), 设计 (thiết kế), 收藏 (sưu tầm).

首饰 là gì?
Giải thích chi tiết từ vựng tiếng Trung 首饰 – Từ điển ChineMaster

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 首饰

Phiên âm: shǒushì

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: đồ trang sức, trang sức, phụ kiện đeo trên người

Cấp độ HSK: Từ HSK 3 trở lên

Chủ đề liên quan: Thời trang – Trang phục – Văn hóa – Quà tặng – Mua sắm

  1. Giải nghĩa chi tiết
    首饰 là danh từ dùng để chỉ các loại đồ dùng đeo trên người với mục đích làm đẹp, đặc biệt là ở vùng đầu, cổ, tay, tai, ngón tay hoặc chân. Có thể làm từ nhiều chất liệu như vàng, bạc, đá quý, pha lê, ngọc trai, gỗ, hoặc kim loại thông thường.

Trong tiếng Trung hiện đại, từ này bao gồm các vật dụng trang sức như:

Nhẫn (戒指)

Vòng cổ (项链)

Bông tai (耳环)

Vòng tay (手链)

Trâm cài tóc (发饰)

Vòng chân (脚链)

首 (shǒu): đầu, phần đầu của cơ thể
饰 (shì): đồ trang trí, phụ kiện
→ 首饰 có nghĩa tổng quát là đồ trang trí cơ thể, chủ yếu mang mục đích thẩm mỹ.

  1. Vai trò ngữ pháp
    Loại từ Vai trò trong câu
    Danh từ Làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ

首饰 thường đứng sau động từ miêu tả hành động liên quan đến việc mua, đeo, tặng hoặc thiết kế.

  1. Cấu trúc thường dùng
    买 / 卖 / 佩戴 / 送 / 设计 + 首饰

一件 / 一套 / 各种各样的 + 首饰

与服装 / 妆容 + 搭配的首饰

Ví dụ:
她佩戴着一套精致的首饰。
(Cô ấy đang đeo một bộ trang sức tinh xảo.)

  1. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa
    她非常喜欢珠宝和各种精致的首饰。
    Tā fēicháng xǐhuān zhūbǎo hé gèzhǒng jīngzhì de shǒushì.
    → Cô ấy rất thích đá quý và các loại trang sức tinh xảo.

我送了一件银制首饰给妈妈作为生日礼物。
Wǒ sòng le yí jiàn yínzhì shǒushì gěi māma zuòwéi shēngrì lǐwù.
→ Tôi tặng mẹ một món trang sức bằng bạc làm quà sinh nhật.

她的首饰和晚礼服搭配得很协调。
Tā de shǒushì hé wǎnlǐfú dāpèi de hěn xiétiáo.
→ Trang sức của cô ấy rất hài hòa với váy dạ hội.

在婚礼上,新娘佩戴着一整套金首饰。
Zài hūnlǐ shàng, xīnniáng pèidài zhe yì zhěng tào jīn shǒushì.
→ Trong đám cưới, cô dâu đeo cả bộ trang sức bằng vàng.

首饰不一定要贵重,适合自己最重要。
Shǒushì bù yídìng yào guìzhòng, shìhé zìjǐ zuì zhòngyào.
→ Trang sức không nhất thiết phải đắt tiền, phù hợp với bản thân mới là điều quan trọng.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 首饰
    饰品 shìpǐn phụ kiện trang trí Bao gồm cả vật trang trí không đeo trên người
    珠宝 zhūbǎo châu báu, đá quý Tập trung vào giá trị vật chất, cao cấp hơn首饰
    装饰品 zhuāngshìpǐn vật trang trí Chủ yếu dùng để trang trí không gian, nội thất
    配饰 pèishì phụ kiện phối đồ Bao gồm cả túi xách, khăn, mũ; không chỉ trang sức
  2. Tình huống sử dụng trong thực tế
    Trong cuộc sống thường ngày, khi mua sắm hoặc tặng quà:

她生日的时候我送她一套首饰。
(Vào sinh nhật cô ấy, tôi tặng cô một bộ trang sức.)

Trong thời trang:

女明星在红地毯上佩戴名贵首饰吸引了大家的注意。
(Minh tinh đeo trang sức đắt tiền trên thảm đỏ đã thu hút mọi ánh nhìn.)

Trong quảng cáo sản phẩm:

本店新到一批韩式手工首饰,时尚又独特。
(Cửa hàng chúng tôi vừa về một lô trang sức thủ công kiểu Hàn, thời thượng và độc đáo.)

I. Định nghĩa từ “首饰”

Hán tự: 首饰

Phiên âm: shǒushì

Tiếng Việt: trang sức, đồ nữ trang

“首饰” là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ các món đồ trang trí đeo trên người như vòng cổ, hoa tai, nhẫn, vòng tay, dây chuyền… Từ này ban đầu chỉ những vật trang trí đội trên đầu, nhưng ngày nay đã mở rộng nghĩa để chỉ chung các loại phụ kiện làm đẹp.

II. Phân tích từ cấu tạo

“首” (shǒu): đầu, phần trên cùng của cơ thể

“饰” (shì): trang trí, làm đẹp → Kết hợp lại: “首饰” mang nghĩa là vật trang trí trên cơ thể, đặc biệt là vùng đầu, cổ, tai, tay.

III. Loại từ và chức năng

Danh từ (名词)

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu

Thường dùng trong ngữ cảnh thời trang, làm đẹp, quà tặng, lễ cưới, văn hóa truyền thống

IV. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
她佩戴了一套金色的首饰。 Tā pèidài le yí tào jīnsè de shǒushì. Cô ấy đeo một bộ trang sức màu vàng.
在婚礼上,新娘通常会佩戴精美的首饰。 Zài hūnlǐ shàng, xīnniáng tōngcháng huì pèidài jīngměi de shǒushì. Trong đám cưới, cô dâu thường đeo trang sức tinh xảo.
她的首饰盒里摆满了各种饰品。 Tā de shǒushì hé lǐ bǎi mǎn le gè zhǒng shìpǐn. Hộp trang sức của cô ấy đầy ắp đủ loại phụ kiện.
我妈妈有很多祖传的首饰。 Wǒ māma yǒu hěn duō zǔchuán de shǒushì. Mẹ tôi có nhiều đồ trang sức truyền từ đời trước.
首饰不一定要昂贵,最重要的是适合自己。 Shǒushì bù yídìng yào ángguì, zuì zhòngyào de shì shìhé zìjǐ. Trang sức không nhất thiết phải đắt tiền, quan trọng là phù hợp với bản thân.
V. Các từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
珠宝 zhūbǎo Châu báu, đồ trang sức cao cấp
项链 xiàngliàn Dây chuyền
耳环 ěrhuán Hoa tai
戒指 jièzhi Nhẫn
手镯 shǒuzhuó Vòng tay

Giải thích chi tiết từ “首饰” trong tiếng Trung

  1. Định nghĩa và ý nghĩa
    “首饰” (phiên âm: shǒushì) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là trang sức, đồ nữ trang, hoặc phụ kiện làm đẹp. Ban đầu, từ này chỉ những món đồ trang trí đội trên đầu, nhưng ngày nay nó được dùng để chỉ chung các loại trang sức đeo trên cơ thể như:

Vòng cổ (项链 – xiàngliàn)

Bông tai (耳环 – ěrhuán)

Nhẫn (戒指 – jièzhǐ)

Vòng tay (手镯 – shǒuzhuó)

Dây chuyền, mặt dây, lắc chân, v.v.

Trang sức thường mang giá trị thẩm mỹ, biểu tượng cá nhân, hoặc ý nghĩa văn hóa, và có thể được làm từ vàng, bạc, đá quý, ngọc trai, hoặc vật liệu tổng hợp.

  1. Từ loại
    Danh từ (名词): chỉ một nhóm vật phẩm cụ thể dùng để trang trí cá nhân.
  2. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
    Cấu trúc Phiên âm Nghĩa
    一件首饰 yí jiàn shǒushì một món trang sức
    戴首饰 dài shǒushì đeo trang sức
    首饰店 shǒushì diàn cửa hàng trang sức
    首饰盒 shǒushì hé hộp đựng trang sức
    首饰设计 shǒushì shèjì thiết kế trang sức
  3. Ví dụ minh họa
    她佩戴了一套金色的首饰,看起来特别高贵。 Tā pèidài le yí tào jīnsè de shǒushì, kàn qǐlái tèbié gāoguì. → Cô ấy đeo một bộ trang sức màu vàng, trông đặc biệt quý phái.

在婚礼上,新娘通常会佩戴精美的首饰。 Zài hūnlǐ shàng, xīnniáng tōngcháng huì pèidài jīngměi de shǒushì. → Trong đám cưới, cô dâu thường đeo trang sức tinh xảo.

她的首饰盒里摆满了各种饰品。 Tā de shǒushì hé lǐ bǎi mǎn le gè zhǒng shìpǐn. → Hộp trang sức của cô ấy đầy ắp đủ loại phụ kiện.

我的生日礼物是一条漂亮的首饰项链。 Wǒ de shēngrì lǐwù shì yì tiáo piàoliang de shǒushì xiàngliàn. → Quà sinh nhật của tôi là một sợi dây chuyền trang sức xinh đẹp.

她非常重视自己的首饰收藏。 Tā fēicháng zhòngshì zìjǐ de shǒushì shōucáng. → Cô ấy rất coi trọng bộ sưu tập trang sức của mình.

  1. Các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa
    珠宝 zhūbǎo châu báu, đá quý
    饰品 shìpǐn phụ kiện trang trí
    项链 xiàngliàn vòng cổ
    耳环 ěrhuán bông tai
    戒指 jièzhǐ nhẫn
    手镯 shǒuzhuó vòng tay
  2. Định nghĩa và ý nghĩa của từ “首饰”
    首饰 (shǒushì) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là trang sức, đồ trang sức, hoặc phụ kiện trang trí. Từ này được dùng để chỉ các vật phẩm dùng để trang trí cơ thể, như vòng cổ, bông tai, nhẫn, lắc tay, hoặc các phụ kiện tương tự, thường mang tính thẩm mỹ và giá trị.

Nguồn gốc từ vựng:
首 (shǒu): Mang nghĩa “đầu”, “phần đầu”, trong ngữ cảnh này ám chỉ các vật phẩm trang trí cho phần đầu hoặc cơ thể.
饰 (shì): Có nghĩa “trang trí”, “làm đẹp”.
Khi kết hợp, 首饰 biểu thị các vật phẩm trang trí cơ thể, đặc biệt là trang sức.
Ngữ cảnh sử dụng:
Dùng để chỉ các loại trang sức như nhẫn, vòng cổ, bông tai, hoặc lắc tay, thường trong các ngữ cảnh liên quan đến thời trang, mua sắm, hoặc làm đẹp.
Phổ biến trong văn nói lẫn văn viết, từ ngữ cảnh hàng ngày (như mua sắm trang sức) đến ngữ cảnh trang trọng (như quảng cáo hoặc mô tả sản phẩm).
Mang sắc thái trung tính, tập trung vào việc mô tả vật phẩm trang sức hoặc phụ kiện.

  1. Loại từ
    首饰 là danh từ (Noun), được sử dụng để chỉ các vật phẩm trang sức hoặc phụ kiện trang trí. Nó không được dùng như động từ hoặc tính từ.

Danh từ: Ví dụ: 她戴了一件漂亮的首饰 (Tā dài le yī jiàn piàoliang de shǒushì): Cô ấy đeo một món trang sức đẹp.

  1. Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tập nổi tiếng, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi trình độ. Đây là một công cụ hữu ích để tra cứu từ vựng, thành ngữ, ngữ pháp, và cung cấp tài liệu học tập.

Đặc điểm của ChineMaster:
Cung cấp giải thích từ vựng bằng tiếng Trung, tiếng Anh, và đôi khi tiếng Việt hoặc các ngôn ngữ khác.
Bao gồm phiên âm Hán ngữ (Pinyin), nghĩa chi tiết, và ví dụ minh họa.
Hỗ trợ tra cứu theo Hán tự, Pinyin, hoặc nghĩa tiếng Việt.
Cung cấp bài học, bài kiểm tra, và tài liệu bổ trợ cho người học tiếng Trung.
Liên quan đến “首饰”: Trong ChineMaster, từ 首饰 được giải thích với nghĩa chính là “trang sức”, “đồ trang sức”, kèm theo các ví dụ minh họa trong các ngữ cảnh như thời trang, mua sắm, hoặc mô tả sản phẩm. Người dùng có thể tìm thấy cách phát âm chuẩn, nghĩa chi tiết, và các câu ví dụ thực tế.
Lợi ích khi sử dụng ChineMaster:
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng.
Hỗ trợ học viên từ sơ cấp đến cao cấp.
Cung cấp ví dụ thực tế và ngữ cảnh sử dụng từ vựng.

  1. Cách sử dụng “首饰” trong câu
    首饰 được sử dụng để chỉ các loại trang sức hoặc phụ kiện trang trí, thường trong các ngữ cảnh liên quan đến thời trang, làm đẹp, hoặc mua sắm. Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến:

Mô tả trang sức:
Cấu trúc: 首饰 + 的 + danh từ hoặc 这件/那种 + 首饰
Ý nghĩa: Mô tả món trang sức hoặc đặc điểm của nó.
Ví dụ:
这件首饰很精致 (Zhè jiàn shǒushì hěn jīngzhì): Món trang sức này rất tinh xảo.
她喜欢金色的首饰 (Tā xǐhuān jīnsè de shǒushì): Cô ấy thích trang sức màu vàng.
Dùng trong ngữ cảnh mua sắm hoặc lựa chọn:
Cấu trúc: 挑选/购买 + 首饰
Ý nghĩa: Mô tả hành động chọn hoặc mua trang sức.
Ví dụ:
我在商店挑选了一件首饰 (Wǒ zài shāngdiàn tiāoxuǎn le yī jiàn shǒushì): Tôi đã chọn một món trang sức ở cửa hàng.
Dùng trong câu mô tả sở thích:
Cấu trúc: 主语 + 喜欢/不喜欢 + 首饰
Ý nghĩa: Bày tỏ sở thích hoặc không thích đối với trang sức.
Ví dụ:
她不喜欢戴首饰 (Tā bù xǐhuān dài shǒushì): Cô ấy không thích đeo trang sức.
Dùng trong câu hỏi hoặc phủ định:
Cấu trúc: 有没有 + 首饰 hoặc 没有 + 首饰
Ý nghĩa: Hỏi về sự tồn tại của trang sức hoặc phủ nhận việc có trang sức.
Ví dụ:
这家店有没有新款首饰? (Zhè jiā diàn yǒu méiyǒu xīn kuǎn shǒushì?): Cửa hàng này có trang sức mẫu mới không?
我没有买首饰 (Wǒ méiyǒu mǎi shǒushì): Tôi không mua trang sức.

  1. Ví dụ minh họa (gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể minh họa cách sử dụng 首饰 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1 (Mô tả trang sức):
Câu: 她戴了一件很漂亮的首饰。
Phiên âm: Tā dài le yī jiàn hěn piàoliang de shǒushì.
Nghĩa: Cô ấy đeo một món trang sức rất đẹp.
Ngữ cảnh: Khen ngợi món trang sức mà ai đó đang đeo.
Ví dụ 2 (Mua sắm trang sức):
Câu: 我在商场买了一件银色的首饰。
Phiên âm: Wǒ zài shāngchǎng mǎi le yī jiàn yínsè de shǒushì.
Nghĩa: Tôi đã mua một món trang sức màu bạc ở trung tâm thương mại.
Ngữ cảnh: Mô tả hành động mua sắm trang sức.
Ví dụ 3 (Mô tả sở thích):
Câu: 她喜欢收集各种款式的首饰。
Phiên âm: Tā xǐhuān shōují gè zhǒng kuǎnshì de shǒushì.
Nghĩa: Cô ấy thích sưu tập các loại trang sức với nhiều kiểu dáng.
Ngữ cảnh: Nói về sở thích sưu tập trang sức.
Ví dụ 4 (Câu hỏi về trang sức):
Câu: 这家店有没有便宜的首饰?
Phiên âm: Zhè jiā diàn yǒu méiyǒu piányi de shǒushì?
Nghĩa: Cửa hàng này có trang sức giá rẻ không?
Ngữ cảnh: Hỏi nhân viên bán hàng về các loại trang sức.
Ví dụ 5 (Câu phủ định):
Câu: 她平时不戴首饰,只在特殊场合戴。
Phiên âm: Tā píngshí bù dài shǒushì, zhǐ zài tèshū chǎnghé dài.
Nghĩa: Bình thường cô ấy không đeo trang sức, chỉ đeo trong những dịp đặc biệt.
Ngữ cảnh: Mô tả thói quen không đeo trang sức hàng ngày.
Ví dụ 6 (Dùng trong quảng cáo hoặc văn viết):
Câu: 这款首饰设计独特,深受女性喜爱。
Phiên âm: Zhè kuǎn shǒushì shèjì dútè, shēn shòu nǚxìng xǐ’ài.
Nghĩa: Món trang sức này có thiết kế độc đáo, rất được phụ nữ yêu thích.
Ngữ cảnh: Mô tả sản phẩm trong quảng cáo hoặc giới thiệu.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng “首饰”
    Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
    珠宝 (zhūbǎo): Có nghĩa “trang sức”, nhưng thường ám chỉ các loại trang sức quý giá, làm từ đá quý hoặc kim loại quý (như vàng, kim cương).
    Ví dụ: 她喜欢收集珠宝 (Tā xǐhuān shōují zhūbǎo): Cô ấy thích sưu tập trang sức quý giá.
    So sánh: 首饰 mang tính khái quát hơn, bao gồm cả trang sức bình dân và cao cấp, trong khi 珠宝 nhấn mạnh sự quý giá.
    饰品 (shìpǐn): Có nghĩa “đồ trang trí”, “phụ kiện”, bao gồm cả trang sức và các vật phẩm trang trí khác (như kẹp tóc, dây đeo).
    Ví dụ: 这家店卖各种饰品 (Zhè jiā diàn mài gè zhǒng shìpǐn): Cửa hàng này bán đủ loại phụ kiện.
    So sánh: 首饰 cụ thể hơn, tập trung vào trang sức, còn 饰品 có phạm vi rộng hơn.
    Ngữ điệu:
    首饰 mang sắc thái trung tính, thường dùng trong các ngữ cảnh mô tả hoặc thảo luận về thời trang, làm đẹp, hoặc mua sắm.
    Trong văn nói, từ này phổ biến khi nói về trang sức hoặc phụ kiện trang trí.
    Vị trí trong câu:
    首饰 thường đứng sau các từ định lượng như 这件 (zhè jiàn – món này), 那种 (nà zhǒng – loại đó), hoặc trong cấu trúc 首饰的 + danh từ.
    Có thể đi với các tính từ như 漂亮 (piàoliang – đẹp), 精致 (jīngzhì – tinh xảo) để mô tả đặc điểm.
  2. 首饰 là gì?
    首饰 (shǒushì) có nghĩa là:

Trang sức, đồ trang sức, đồ nữ trang, đồ đeo trang trí trên người, đặc biệt là vùng đầu, cổ, tai, tay.

Đây là danh từ dùng phổ biến trong lĩnh vực thời trang, làm đẹp, thương mại, và mua sắm.

  1. Phiên âm và âm Hán Việt
    Phiên âm: shǒushì

Hán Việt: thủ sức

Nghĩa tiếng Việt phổ biến: trang sức, đồ trang sức, nữ trang, đồ đeo

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)

Chức năng: Chỉ các loại đồ vật có tác dụng trang trí được đeo lên cơ thể, như bông tai, vòng cổ, nhẫn, vòng tay…

  1. Giải thích chi tiết
    首饰 là từ ghép gồm:

首 (shǒu): đầu, phần đầu cơ thể

饰 (shì): trang trí, tô điểm

→ 首饰: vật dùng để trang trí phần đầu hoặc cơ thể → nghĩa rộng hơn là các loại trang sức.

Phạm vi ứng dụng:

Bao gồm cả trang sức kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim, đá quý…) và trang sức thời trang (bằng nhựa, vải, hợp kim…).

Áp dụng cho cả nam và nữ, nhưng thường dùng cho nữ giới nhiều hơn.

  1. Trong từ điển ChineMaster
    首饰 (shǒushì)

词性:名词

解释:戴在头上或身上的装饰品,如耳环、项链、戒指等。

英文:jewelry; ornaments; accessories

例子:她喜欢佩戴各种首饰。

  1. Nghĩa tiếng Việt tóm tắt
    Trang sức

Đồ trang sức

Nữ trang

Phụ kiện đeo trang trí

  1. Các loại trang sức điển hình thuộc nhóm “首饰”
    Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    耳环 ěrhuán bông tai
    项链 xiàngliàn dây chuyền
    手链 shǒuliàn vòng tay
    戒指 jièzhǐ nhẫn
    胸针 xiōngzhēn ghim cài áo
    发夹 fàjiā kẹp tóc
    脚链 jiǎoliàn vòng chân
  2. Cách dùng thường gặp
    戴 + 首饰 (đeo trang sức)

各种首饰 (các loại trang sức)

珍贵的首饰 (trang sức quý giá)

佩戴首饰 (mang trang sức)

首饰店 (cửa hàng trang sức)

  1. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ 1
    她喜欢佩戴精致的首饰。
    tā xǐhuan pèidài jīngzhì de shǒushì.
    Cô ấy thích đeo những món trang sức tinh xảo.

Ví dụ 2
这些首饰都是用纯金做的。
zhèxiē shǒushì dōu shì yòng chún jīn zuò de.
Những món trang sức này đều được làm từ vàng nguyên chất.

Ví dụ 3
她把首饰收进了首饰盒里。
tā bǎ shǒushì shōu jìn le shǒushìhé lǐ.
Cô ấy cất trang sức vào hộp trang sức.

Ví dụ 4
这家店专门卖手工首饰。
zhè jiā diàn zhuānmén mài shǒugōng shǒushì.
Cửa hàng này chuyên bán trang sức thủ công.

Ví dụ 5
首饰在婚礼中起着重要作用。
shǒushì zài hūnlǐ zhōng qǐzhe zhòngyào zuòyòng.
Trang sức đóng vai trò quan trọng trong đám cưới.

Ví dụ 6
妈妈送我一件很贵重的首饰。
māma sòng wǒ yí jiàn hěn guìzhòng de shǒushì.
Mẹ tặng tôi một món trang sức rất quý giá.

Ví dụ 7
这套首饰和你的礼服很搭配。
zhè tào shǒushì hé nǐ de lǐfú hěn dāpèi.
Bộ trang sức này rất hợp với lễ phục của bạn.

Ví dụ 8
她每天出门前都要挑选首饰。
tā měitiān chūmén qián dōu yào tiāoxuǎn shǒushì.
Cô ấy mỗi ngày trước khi ra ngoài đều phải chọn trang sức.

Ví dụ 9
她的首饰非常有设计感。
tā de shǒushì fēicháng yǒu shèjì gǎn.
Trang sức của cô ấy rất có tính thiết kế.

Ví dụ 10
你对哪种首饰最感兴趣?
nǐ duì nǎ zhǒng shǒushì zuì gǎn xìngqù?
Bạn hứng thú với loại trang sức nào nhất?

  1. Một số cụm từ mở rộng
    首饰盒 (shǒushìhé): hộp đựng trang sức

首饰店 (shǒushìdiàn): cửa hàng trang sức

首饰设计 (shǒushì shèjì): thiết kế trang sức

手工首饰 (shǒugōng shǒushì): trang sức thủ công

时尚首饰 (shíshàng shǒushì): trang sức thời trang

珍贵首饰 (zhēnguì shǒushì): trang sức quý báu

  1. Tóm lược ý chính
    首饰 (shǒushì) là:

Danh từ chỉ các loại trang sức, đồ trang trí đeo trên người như nhẫn, dây chuyền, bông tai…

Có thể bằng vàng, bạc, đá quý hoặc vật liệu khác.

Dùng phổ biến trong ngành thời trang, cưới hỏi, quà tặng, thẩm mỹ…

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 首饰

  1. Nghĩa tiếng Việt của 首饰
    首饰 có nghĩa là:

Trang sức, đồ trang sức, đồ nữ trang

Gồm các vật phẩm làm đẹp thường được đeo trên đầu, cổ, tay, tai như: dây chuyền, bông tai, nhẫn, vòng tay, trâm cài, v.v.

  1. Phiên âm và âm Hán Việt
    Phiên âm (Pinyin): shǒushì

Âm Hán Việt: thủ sức

Thanh điệu: shǒu (3) + shì (4)

  1. Loại từ trong tiếng Trung
    Danh từ (名词): chỉ chung các loại phụ kiện trang trí đeo trên cơ thể, chủ yếu là đầu, cổ, tay.
  2. Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    首饰(名词):指佩戴在头部、颈部、手部等身体部位的装饰品,包括项链、耳环、戒指、手镯等,用于美化外表或表达身份、情感。

Dịch nghĩa:
首饰 (danh từ): Chỉ các vật dụng trang trí được đeo ở phần đầu, cổ, tay,… như dây chuyền, hoa tai, nhẫn, vòng tay…, dùng để làm đẹp ngoại hình hoặc thể hiện thân phận, tình cảm.

  1. Cách dùng và cấu trúc câu thông dụng
    戴 + 首饰 → Đeo trang sức

一件首饰 / 一套首饰 → Một món / một bộ trang sức

首饰 + 的 + 品质 / 款式 / 设计 → Chất lượng / kiểu dáng / thiết kế của trang sức

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    她戴了一套精致的首饰,看起来非常优雅。
    Tā dài le yí tào jīngzhì de shǒushì, kàn qǐlái fēicháng yōuyǎ.
    → Cô ấy đeo một bộ trang sức tinh xảo, trông vô cùng thanh lịch.

Ví dụ 2:
我想给妈妈买一件首饰作为生日礼物。
Wǒ xiǎng gěi māma mǎi yí jiàn shǒushì zuòwéi shēngrì lǐwù.
→ Tôi muốn mua một món đồ trang sức tặng mẹ làm quà sinh nhật.

Ví dụ 3:
这家店的首饰款式很新颖,价格也不贵。
Zhè jiā diàn de shǒushì kuǎnshì hěn xīnyǐng, jiàgé yě bú guì.
→ Các mẫu trang sức của cửa hàng này rất mới lạ, giá cả cũng không đắt.

Ví dụ 4:
她对珠宝首饰非常感兴趣。
Tā duì zhūbǎo shǒushì fēicháng gǎnxìngqù.
→ Cô ấy rất thích đồ trang sức đá quý.

Ví dụ 5:
传统的中国首饰常用金、银、玉制作。
Chuántǒng de Zhōngguó shǒushì cháng yòng jīn, yín, yù zhìzuò.
→ Trang sức truyền thống Trung Quốc thường được làm bằng vàng, bạc, ngọc.

  1. Các cụm từ cố định với 首饰
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    一件首饰 yí jiàn shǒushì Một món trang sức
    一套首饰 yí tào shǒushì Một bộ trang sức
    戴首饰 dài shǒushì Đeo trang sức
    首饰店 shǒushì diàn Cửa hàng trang sức
    首饰设计 shǒushì shèjì Thiết kế trang sức
    珠宝首饰 zhūbǎo shǒushì Trang sức bằng đá quý, nữ trang
  2. Phân biệt với từ gần nghĩa
    Từ vựng Nghĩa Khác biệt với 首饰
    饰品 (shìpǐn) Phụ kiện, đồ trang trí nhỏ Bao gồm nhiều vật trang trí khác, không nhất thiết là trang sức
    珠宝 (zhūbǎo) Đá quý, châu báu Là chất liệu chính dùng làm 首饰
    饰物 (shìwù) Vật trang trí Phạm vi rộng, có thể dùng cho vật dụng, nhà cửa
  3. Vai trò trong luyện thi HSK – HSKK
    HSK 4–5–6: từ này có thể xuất hiện trong đoạn văn về mua sắm, mô tả ngoại hình, văn hóa tặng quà, v.v.

HSKK sơ cấp – trung cấp: thường dùng trong các chủ đề nói về sở thích, tặng quà, lễ cưới, trang phục và phụ kiện.

  1. Câu hỏi luyện nói HSKK có dùng 首饰
    你平时戴首饰吗?最喜欢哪种?
    → Bình thường bạn có đeo trang sức không? Bạn thích loại nào nhất?

在中国,首饰在结婚中有什么意义?
→ Ở Trung Quốc, trang sức có ý nghĩa gì trong hôn lễ?

你会送首饰作为礼物吗?为什么?
→ Bạn có hay tặng trang sức làm quà không? Tại sao?

首饰 là từ vựng thường xuyên được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến thời trang, mua sắm, thẩm mỹ và văn hóa, đặc biệt là trong ngữ cảnh lễ cưới, ngày lễ, quà tặng… Biết cách sử dụng 首饰 giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong những tình huống thực tế như đi chợ, vào tiệm vàng, thảo luận về phong cách cá nhân hoặc nói về truyền thống văn hóa.

  1. 首饰 /shǒushì/ là gì?
    Định nghĩa:
    首饰 là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, có nghĩa là:
    → Trang sức, đồ trang sức, đồ nữ trang,
    → Chỉ chung những vật dụng đeo để trang trí trên đầu, cổ, tay, tai, ngón tay, v.v. thường làm bằng kim loại quý (vàng, bạc), đá quý, ngọc, v.v.
  2. Loại từ
    Danh từ (名词)
    → Dùng để chỉ đồ vật cụ thể.
  3. Giải thích chi tiết theo Từ điển ChineMaster
    “首” trong đây nghĩa là đầu, phần trên cơ thể (bao gồm đầu, cổ, tay, tai, ngực)

“饰” là trang trí, trang điểm

⇒ “首饰” chỉ những đồ vật đeo trên người nhằm mục đích trang trí, có giá trị thẩm mỹ hoặc vật chất, thường thấy trong thời trang, văn hóa, cưới hỏi, quà tặng.

  1. Các loại trang sức (首饰) điển hình
    Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    项链 xiàngliàn Dây chuyền
    耳环 ěrhuán Hoa tai, khuyên tai
    手镯 shǒuzhuó Vòng tay
    戒指 jièzhǐ Nhẫn
    发夹 fàjiá Kẹp tóc
    胸针 xiōngzhēn Ghim cài áo
    脚链 jiǎoliàn Lắc chân
  2. Mẫu câu kèm theo nhiều ví dụ
    Ví dụ 1:
    她很喜欢佩戴各种首饰。

Tā hěn xǐhuān pèidài gèzhǒng shǒushì.

Cô ấy rất thích đeo đủ loại trang sức.

Ví dụ 2:
这家店的首饰设计非常精致。

Zhè jiā diàn de shǒushì shèjì fēicháng jīngzhì.

Trang sức ở cửa hàng này được thiết kế rất tinh xảo.

Ví dụ 3:
她结婚那天戴了一套金首饰。

Tā jiéhūn nà tiān dài le yí tào jīn shǒushì.

Vào ngày cưới, cô ấy đeo một bộ trang sức bằng vàng.

Ví dụ 4:
我想送她一件首饰作为生日礼物。

Wǒ xiǎng sòng tā yí jiàn shǒushì zuòwéi shēngrì lǐwù.

Tôi muốn tặng cô ấy một món trang sức làm quà sinh nhật.

Ví dụ 5:
这条项链是我祖母留下的首饰,非常珍贵。

Zhè tiáo xiàngliàn shì wǒ zǔmǔ liúxià de shǒushì, fēicháng zhēnguì.

Sợi dây chuyền này là trang sức bà tôi để lại, rất quý giá.

  1. Cấu trúc thường gặp với “首饰”
    Cấu trúc Nghĩa
    戴 + 首饰 Đeo trang sức
    购买 / 选购 + 首饰 Mua / chọn mua trang sức
    设计 + 首饰 Thiết kế trang sức
    礼品首饰 Trang sức làm quà tặng
    黄金 / 白银 / 钻石 + 首饰 Trang sức vàng / bạc / kim cương
  2. Mở rộng trong ngữ cảnh thực tế
    Trong mua sắm:
    这家珠宝店专门卖手工首饰。
    (Tiệm trang sức này chuyên bán đồ nữ trang thủ công.)

Trong hội thoại đời sống:
你的首饰真漂亮,是在哪里买的?
(Trang sức của bạn đẹp quá, mua ở đâu vậy?)

Trong văn viết:
首饰不仅仅是装饰,更代表着身份和情感。
(Trang sức không chỉ là vật trang trí mà còn thể hiện thân phận và cảm xúc.)

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ ngữ Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với “首饰”
    饰品 (shìpǐn) Đồ trang trí, phụ kiện Bao quát hơn, có thể là phụ kiện thời trang không phải đồ quý
    珠宝 (zhūbǎo) Trang sức quý (đá quý, vàng bạc) Trang trọng hơn, nhấn vào giá trị vật chất
    饰物 (shìwù) Vật trang trí Rộng nghĩa hơn, không chỉ đeo trên người

首饰 (shǒushì) là từ dùng để chỉ các loại đồ trang sức đeo trên cơ thể để làm đẹp hoặc thể hiện đẳng cấp, thường thấy trong đời sống, thời trang, lễ cưới, tặng quà, văn hóa truyền thống… Đây là một từ vựng cơ bản nhưng rất quan trọng nếu bạn học tiếng Trung theo hướng thương mại, du lịch, tiêu dùng, hoặc làm việc trong ngành thời trang – bán lẻ.

Từ vựng tiếng Trung: 首饰
Phiên âm: shǒushì
Loại từ: Danh từ

  1. 【Định nghĩa chi tiết – Từ điển tiếng Trung ChineMaster】
    首饰 (shǒushì) là danh từ, mang nghĩa là trang sức, chỉ chung các đồ vật dùng để trang điểm, làm đẹp trên cơ thể, thường được đeo ở đầu, cổ, tai, tay, hoặc ngón tay.

Gồm các vật như: vòng cổ, vòng tay, bông tai, nhẫn, trâm cài tóc, lắc chân, kẹp tóc, ghim cài áo…

Nghĩa tiếng Việt:
Trang sức, đồ trang sức, trang sức cá nhân, hoặc gọi chung là phụ kiện trang trí cá nhân.

  1. 【Loại từ và phạm vi sử dụng】
    Danh từ tập hợp, chỉ các loại đồ vật có tính chất làm đẹp, không thiết yếu về chức năng mà mang tính thẩm mỹ, phong cách.

Dùng phổ biến trong lĩnh vực:

Thời trang

Thẩm mỹ

Quà tặng

Cưới hỏi

Trang điểm cá nhân

  1. 【Ví dụ minh họa chi tiết】
    Ví dụ 1:
    她戴了一套精致的首饰。
    Tā dài le yí tào jīngzhì de shǒushì.
    Cô ấy đeo một bộ trang sức tinh xảo.

Ví dụ 2:
这家店专门卖银制首饰。
Zhè jiā diàn zhuānmén mài yín zhì shǒushì.
Cửa hàng này chuyên bán trang sức bằng bạc.

Ví dụ 3:
结婚的时候,她收到了很多金首饰。
Jiéhūn de shíhou, tā shōudào le hěn duō jīn shǒushì.
Khi cưới, cô ấy nhận được rất nhiều trang sức bằng vàng.

Ví dụ 4:
这款首饰设计得很时尚。
Zhè kuǎn shǒushì shèjì de hěn shíshàng.
Mẫu trang sức này được thiết kế rất thời thượng.

Ví dụ 5:
我不喜欢戴太多首饰,觉得不方便。
Wǒ bù xǐhuān dài tài duō shǒushì, juéde bù fāngbiàn.
Tôi không thích đeo quá nhiều trang sức, cảm thấy bất tiện.

Ví dụ 6:
这套首饰是她母亲送的,非常有纪念意义。
Zhè tào shǒushì shì tā mǔqīn sòng de, fēicháng yǒu jìniàn yìyì.
Bộ trang sức này là mẹ cô ấy tặng, rất có ý nghĩa kỷ niệm.

Ví dụ 7:
她每天出门都会挑选合适的首饰搭配衣服。
Tā měitiān chūmén dōu huì tiāoxuǎn héshì de shǒushì dāpèi yīfu.
Cô ấy mỗi ngày ra ngoài đều chọn trang sức phù hợp để phối với trang phục.

Ví dụ 8:
市场上出现了很多假冒的首饰。
Shìchǎng shàng chūxiàn le hěn duō jiǎmào de shǒushì.
Trên thị trường xuất hiện rất nhiều trang sức giả mạo.

Ví dụ 9:
这件首饰虽然便宜,但做工很精细。
Zhè jiàn shǒushì suīrán piányi, dàn zuògōng hěn jīngxì.
Món trang sức này tuy rẻ nhưng chế tác rất tinh xảo.

Ví dụ 10:
她收藏了各种各样的民族首饰。
Tā shōucáng le gè zhǒng gè yàng de mínzú shǒushì.
Cô ấy sưu tầm rất nhiều trang sức dân tộc đủ loại.

  1. 【Tổng kết】
    Thuộc tính Nội dung
    Từ tiếng Trung 首饰
    Phiên âm shǒushì
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa tiếng Việt Trang sức, phụ kiện cá nhân, đồ trang điểm cơ thể
    Dùng để miêu tả Vật phẩm làm đẹp, thường đeo trên người
    Lĩnh vực liên quan Thời trang, mỹ phẩm, thẩm mỹ, quà tặng
  2. 【Cụm từ cố định với 首饰】
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    金首饰 Trang sức vàng
    银首饰 Trang sức bạc
    珍珠首饰 Trang sức ngọc trai
    首饰盒 Hộp đựng trang sức
    首饰设计 Thiết kế trang sức
    首饰搭配 Phối đồ với trang sức
    高档首饰 Trang sức cao cấp
    手工首饰 Trang sức thủ công

首饰 là gì?

  1. Định nghĩa
    首饰 là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, dùng để chỉ:

Đồ trang sức đeo trên đầu hoặc trên cơ thể, thường làm từ các chất liệu quý như vàng, bạc, đá quý hoặc các vật liệu nhân tạo, dùng để trang trí, làm đẹp hoặc thể hiện địa vị xã hội.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 首饰

Phiên âm: shǒushì

Hán Việt: thủ sức

Loại từ: danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: đồ trang sức, nữ trang

  1. Phân biệt từ gốc
    首 (shǒu): đầu, phần trên

饰 (shì): trang sức, trang trí

Mặc dù “首” nghĩa là “đầu”, nhưng từ 首饰 được hiểu mở rộng là toàn bộ các loại trang sức như: vòng cổ, nhẫn, dây chuyền, bông tai, lắc tay…

  1. Các loại đồ được gọi là 首饰
    Tên gọi tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    项链 xiàngliàn dây chuyền
    耳环 ěrhuán bông tai
    手链 shǒuliàn vòng tay
    戒指 jièzhi nhẫn
    胸针 xiōngzhēn trâm cài ngực
    发饰 fàshì phụ kiện tóc
    脚链 jiǎoliàn vòng chân
  2. Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa
    她戴了很多漂亮的首饰。
    Phiên âm: Tā dài le hěn duō piàoliang de shǒushì.
    Dịch: Cô ấy đeo rất nhiều trang sức đẹp.

这些首饰都是用黄金做的。
Phiên âm: Zhèxiē shǒushì dōu shì yòng huángjīn zuò de.
Dịch: Những món trang sức này đều được làm từ vàng.

我妈妈不喜欢戴太贵重的首饰。
Phiên âm: Wǒ māma bù xǐhuān dài tài guìzhòng de shǒushì.
Dịch: Mẹ tôi không thích đeo đồ trang sức quá đắt tiền.

这家店的首饰款式新颖,价格也合理。
Phiên âm: Zhè jiā diàn de shǒushì kuǎnshì xīnyǐng, jiàgé yě hélǐ.
Dịch: Trang sức ở cửa hàng này có kiểu dáng mới lạ, giá cả cũng hợp lý.

她正在镜子前试戴首饰。
Phiên âm: Tā zhèngzài jìngzi qián shì dài shǒushì.
Dịch: Cô ấy đang thử trang sức trước gương.

  1. Cách dùng từ 首饰 trong câu
    Cấu trúc thường gặp:

戴 + 首饰 → đeo trang sức

试戴 + 首饰 → thử trang sức

设计 + 首饰 → thiết kế trang sức

购买 + 首饰 → mua trang sức

礼物 + 是 + 首饰 → trang sức làm quà tặng

  1. Các cụm từ thông dụng liên quan đến 首饰
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    珠宝首饰 zhūbǎo shǒushì trang sức bằng đá quý
    首饰店 shǒushì diàn cửa hàng trang sức
    首饰盒 shǒushì hé hộp đựng trang sức
    手工首饰 shǒugōng shǒushì trang sức thủ công
    高档首饰 gāodàng shǒushì trang sức cao cấp
    首饰品牌 shǒushì pǐnpái thương hiệu trang sức
  2. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt so với 首饰
    饰品 shìpǐn phụ kiện trang trí Rộng hơn, bao gồm cả vật dụng nhỏ khác
    珠宝 zhūbǎo đá quý, châu báu Chỉ dùng cho trang sức có giá trị cao
    饰物 shìwù vật trang trí Gần giống, nhưng thiên về vật dụng décor
  3. Mở rộng: đoạn văn ứng dụng từ 首饰
    她非常喜欢收集各种首饰,尤其是手工制作的银饰。每次出国旅游,她都会买一些当地特色的首饰作为纪念品。

Phiên âm:
Tā fēicháng xǐhuān shōují gè zhǒng shǒushì, yóuqí shì shǒugōng zhìzuò de yínshì. Měi cì chūguó lǚyóu, tā dōu huì mǎi yìxiē dāngdì tèsè de shǒushì zuòwéi jìniànpǐn.

Dịch nghĩa:
Cô ấy rất thích sưu tập các loại trang sức, đặc biệt là đồ bạc thủ công. Mỗi lần đi du lịch nước ngoài, cô đều mua một vài món trang sức đặc trưng của địa phương để làm kỷ niệm.

  1. Kết luận
    Hạng mục Nội dung
    Từ vựng 首饰 (shǒushì) – danh từ
    Nghĩa chính Đồ trang sức, nữ trang, phụ kiện làm đẹp
    Ngữ cảnh sử dụng Thời trang, làm đẹp, mua sắm, quà tặng, tiệm trang sức
    Từ liên quan 珠宝、饰品、耳环、项链、戒指
  2. 首饰 là gì?
    Chữ Hán: 首饰

Pinyin: shǒushì

Loại từ: Danh từ

Nghĩa tiếng Việt: Đồ trang sức, trang sức, nữ trang, phụ kiện đeo trên người (vòng cổ, bông tai, nhẫn, lắc tay…)

  1. Giải thích chi tiết
    a. Nghĩa đầy đủ:
    首饰 dùng để chỉ các loại vật phẩm đeo trên người để làm đẹp, chủ yếu là cho phụ nữ, được làm từ kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim), đá quý, hoặc vật liệu trang trí khác như ngọc, thủy tinh.

→ Tương đương với từ:

“Trang sức”

“Nữ trang”

“Đồ trang điểm cơ thể”

  1. Đặc điểm ngữ pháp
    Danh từ số nhiều (từ chung, không đếm từng cái, nhưng có thể chia nhỏ: 一件首饰 – một món đồ trang sức).

Có thể đứng sau các từ chỉ định lượng như 件 (món), 种 (loại), 款式 (kiểu dáng) v.v.

Kết hợp được với động từ như: 戴 (đeo), 卖 (bán), 买 (mua), 送 (tặng)…

  1. Ví dụ sử dụng từ 首饰 kèm phiên âm & tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    她戴着很多金银首饰,看起来非常富有。
    Tā dàizhe hěn duō jīnyín shǒushì, kàn qǐlái fēicháng fùyǒu.
    → Cô ấy đeo rất nhiều trang sức bằng vàng bạc, trông rất giàu có.

Ví dụ 2:
这家店专门卖手工制作的首饰。
Zhè jiā diàn zhuānmén mài shǒugōng zhìzuò de shǒushì.
→ Cửa hàng này chuyên bán trang sức thủ công.

Ví dụ 3:
我想给妈妈买一件生日首饰。
Wǒ xiǎng gěi māma mǎi yí jiàn shēngrì shǒushì.
→ Tôi muốn mua một món trang sức sinh nhật tặng mẹ.

Ví dụ 4:
这款首饰设计得非常时尚。
Zhè kuǎn shǒushì shèjì de fēicháng shíshàng.
→ Mẫu trang sức này được thiết kế rất thời trang.

Ví dụ 5:
首饰虽然小巧,但能展现一个人的品味。
Shǒushì suīrán xiǎoqiǎo, dàn néng zhǎnxiàn yí gè rén de pǐnwèi.
→ Trang sức tuy nhỏ nhắn nhưng có thể thể hiện gu thẩm mỹ của một người.

  1. Một số từ vựng liên quan
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    耳环 ěrhuán Bông tai
    项链 xiàngliàn Dây chuyền
    手链 shǒuliàn Vòng tay
    戒指 jièzhǐ Nhẫn
    胸针 xiōngzhēn Ghim cài áo
    饰品 shìpǐn Phụ kiện (nói chung)
  2. Cách dùng trong cụm từ thường gặp
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    首饰店 shǒushì diàn Cửa hàng trang sức
    首饰盒 shǒushì hé Hộp đựng trang sức
    首饰设计 shǒushì shèjì Thiết kế trang sức
    佩戴首饰 pèidài shǒushì Đeo trang sức
    高档首饰 gāodàng shǒushì Trang sức cao cấp
  3. Từ điển tiếng Trung ChineMaster định nghĩa thế nào?
    Theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster, từ 首饰 được định nghĩa như sau:

Chữ Hán: 首饰

Pinyin: shǒushì

Loại từ: Danh từ

Giải nghĩa: Là danh từ chỉ các vật phẩm đeo để làm đẹp, như dây chuyền, nhẫn, vòng tay, bông tai… thường làm từ kim loại quý hoặc đá quý.

Ghi chú ứng dụng: Đây là từ rất phổ biến trong ngành thời trang, mỹ phẩm, quà tặng, thương mại điện tử, và cả trong các bài đọc thi HSK cấp 4–6.

Từ đồng nghĩa: 饰品 (phụ kiện), 珠宝 (trang sức đá quý)

  1. Tổng kết
    Tiêu chí Nội dung
    Từ vựng 首饰 (shǒushì)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa tiếng Việt Trang sức, đồ nữ trang, phụ kiện đeo
    Lĩnh vực sử dụng Thời trang, làm đẹp, quà tặng, bán hàng online
    Ví dụ 她戴着首饰、买一件首饰、首饰店…
    Nguồn tham khảo Từ điển tiếng Trung ChineMaster – ứng dụng thực tế
  2. 首饰 là gì?
    Hán tự: 首饰
    Phiên âm: shǒushì
    Loại từ: Danh từ (名词)
  3. Định nghĩa đầy đủ
    首饰 là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ chung các loại đồ trang sức, thường được làm từ kim loại quý như vàng, bạc, bạch kim, hoặc các chất liệu khác như ngọc, đá quý, pha lê, thủy tinh, nhựa cao cấp, với mục đích trang trí, làm đẹp, thể hiện phong cách, địa vị hoặc tín ngưỡng.

Thuật ngữ “首饰” không chỉ giới hạn ở vòng cổ, hoa tai, nhẫn, vòng tay, mà còn bao gồm những món phụ kiện tinh tế hơn như trâm cài tóc, ghim cài áo, dây chuyền trang trí, lắc chân, v.v.

  1. Phân tích thành phần Hán tự
    首: có nghĩa là “đầu” hoặc “phía trên cùng”. Trong ngữ cảnh này, nó mang hàm ý những vật đeo ở phần trên của cơ thể như cổ, tai, đầu, tay.

饰: nghĩa là “trang sức, trang điểm, trang trí”.

→ Kết hợp lại, 首饰 mang nghĩa: vật dùng để trang trí trên phần thân thể phía trên (chủ yếu là đầu, cổ, tay, tai, ngực).

  1. Sử dụng trong thực tế
    Từ “首饰” được sử dụng rộng rãi trong:

Ngành thời trang: mô tả các bộ sưu tập phụ kiện cao cấp.

Ngành kinh doanh: bán hàng trang sức, vàng bạc đá quý.

Văn học – phim ảnh: mô tả ngoại hình, địa vị, phong cách nhân vật.

Lễ nghi – tôn giáo: biểu tượng cho tín ngưỡng, văn hóa (ví dụ: nhẫn cưới, dây chuyền tôn giáo, bùa đeo cổ).

  1. Một số loại “首饰” phổ biến
    Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    项链 xiàngliàn dây chuyền
    戒指 jièzhǐ nhẫn
    耳环 ěrhuán bông tai
    手镯 shǒuzhuó vòng tay
    手链 shǒuliàn lắc tay
    胸针 xiōngzhēn ghim cài áo
    发夹 fàjiā kẹp tóc
    脚链 jiǎoliàn lắc chân
    头饰 tóushì đồ trang trí đầu (vương miện, trâm cài tóc…)
    珠宝首饰 zhūbǎo shǒushì trang sức đá quý
  2. Cụm từ cố định với “首饰”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    戴首饰 dài shǒushì đeo trang sức
    首饰盒 shǒushì hé hộp đựng trang sức
    首饰店 shǒushì diàn cửa hàng trang sức
    首饰设计 shǒushì shèjì thiết kế trang sức
    黄金首饰 huángjīn shǒushì trang sức vàng
    手工首饰 shǒugōng shǒushì trang sức thủ công
    珍贵的首饰 zhēnguì de shǒushì trang sức quý giá
  3. Cấu trúc câu thường gặp
    S + 戴 + 首饰
    Ví dụ: 她每天都戴不同的首饰。
    (Cô ấy mỗi ngày đều đeo trang sức khác nhau.)

S + 买/卖/设计 + 首饰
Ví dụ: 她开了一家专门卖首饰的小店。
(Cô ấy mở một cửa hàng nhỏ chuyên bán trang sức.)

首饰 + tính từ miêu tả + 的 + danh từ
Ví dụ: 一件精致的首饰。
(Một món trang sức tinh xảo.)

  1. Ví dụ cụ thể (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    她非常喜欢佩戴各种首饰。
    Tā fēicháng xǐhuān pèidài gè zhǒng shǒushì.
    Cô ấy rất thích đeo đủ loại trang sức.

Ví dụ 2:
这枚戒指是我母亲留给我的首饰。
Zhè méi jièzhǐ shì wǒ mǔqīn liú gěi wǒ de shǒushì.
Chiếc nhẫn này là món trang sức mẹ tôi để lại cho tôi.

Ví dụ 3:
这家首饰店的产品非常高档。
Zhè jiā shǒushì diàn de chǎnpǐn fēicháng gāodàng.
Các sản phẩm của tiệm trang sức này rất cao cấp.

Ví dụ 4:
她每天都搭配不同风格的首饰。
Tā měitiān dōu dāpèi bùtóng fēnggé de shǒushì.
Cô ấy mỗi ngày đều phối hợp các kiểu trang sức khác nhau.

Ví dụ 5:
这款首饰是用天然宝石制作的。
Zhè kuǎn shǒushì shì yòng tiānrán bǎoshí zhìzuò de.
Mẫu trang sức này được làm từ đá quý tự nhiên.

Ví dụ 6:
首饰不仅是装饰品,还可以象征身份。
Shǒushì bù jǐn shì zhuāngshì pǐn, hái kěyǐ xiàngzhēng shēnfèn.
Trang sức không chỉ là vật trang trí mà còn có thể tượng trưng cho địa vị.

Ví dụ 7:
她有一个专门收藏首饰的抽屉。
Tā yǒu yí gè zhuānmén shōucáng shǒushì de chōutì.
Cô ấy có một ngăn kéo chuyên dùng để cất giữ trang sức.

Ví dụ 8:
在婚礼上,新娘佩戴了大量首饰。
Zài hūnlǐ shàng, xīnniáng pèidài le dàliàng shǒushì.
Trong lễ cưới, cô dâu đã đeo rất nhiều trang sức.

Ví dụ 9:
设计师推出了新一季的首饰系列。
Shèjìshī tuīchū le xīn yí jì de shǒushì xìliè.
Nhà thiết kế đã tung ra bộ sưu tập trang sức mùa mới.

Ví dụ 10:
那个小偷专门偷贵重的首饰。
Nàgè xiǎotōu zhuānmén tōu guìzhòng de shǒushì.
Tên trộm đó chuyên trộm những món trang sức có giá trị.

  1. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
    Từ điển tiếng Trung ChineMaster là bộ từ điển học thuật chuyên sâu được biên soạn bởi Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, người sáng lập hệ thống đào tạo tiếng Trung ứng dụng thực tiễn ChineMaster Education.

Đặc điểm nổi bật của từ điển:
Giải thích từ vựng cực kỳ chi tiết, chính xác theo từng ngữ cảnh, giúp học viên hiểu đúng bản chất từ.

Cung cấp nhiều mẫu câu ví dụ thực tế, có phiên âm và bản dịch tiếng Việt sát nghĩa nhất.

Bao gồm phân tích từ loại, cấu trúc ngữ pháp, sắc thái biểu đạt, so sánh từ đồng nghĩa – phản nghĩa.

Ứng dụng cao trong học giao tiếp, viết HSK, biên phiên dịch, viết luận tiếng Trung chuyên ngành.

  1. Tổng kết từ vựng “首饰”
    Hạng mục Nội dung
    Từ vựng 首饰 (shǒushì)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa chính Trang sức, đồ trang trí đeo trên người
    Ngữ cảnh sử dụng Thời trang, kinh doanh, lễ nghi, văn học
    Cấu trúc liên quan 戴首饰、首饰盒、首饰设计、首饰店…
    Các loại chính Vòng tay, nhẫn, hoa tai, dây chuyền, trâm cài…
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.