HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster关系 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

关系 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“关系” là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ mối liên kết giữa người với người, giữa sự vật với nhau, hoặc giữa các yếu tố trong logic, xã hội, cảm xúc, công việc. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh, “关系” còn mang nghĩa là tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của một sự việc. “关系” (phiên âm: guānxì) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa mối quan hệ, sự liên quan, hoặc liên kết giữa người với người, giữa sự vật hiện tượng, hoặc giữa các yếu tố trong logic và xã hội.

Đánh giá post

关系 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

关系 là gì?
Giải thích chi tiết từ vựng tiếng Trung 关系 – Từ điển ChineMaster

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 关系

Phiên âm: guānxì

Loại từ: Danh từ (名词), Động từ (动词 – ít dùng)

Nghĩa tiếng Việt: quan hệ, mối quan hệ, sự liên quan, có liên quan

Thuộc chủ đề: gia đình, xã hội, công việc, tâm lý, học thuật

Cấp độ HSK: HSK 2 trở lên

Sử dụng: Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, văn bản chính thức và cả trong văn hóa ứng xử Trung Hoa

  1. Giải nghĩa chi tiết
    关系 là danh từ hoặc động từ biểu thị:

➤ Mối quan hệ giữa người với người (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp)
Ví dụ: 人际关系 (rénjì guānxì – quan hệ giữa người với người)

➤ Sự liên quan giữa các sự vật, hiện tượng
Ví dụ: 这件事和我没有关系。
(Việc này không liên quan đến tôi.)

➤ Tác động, ảnh hưởng giữa hai yếu tố
Ví dụ: 这可能会对结果产生关系。
(Điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả.)

  1. Chức năng ngữ pháp
    Loại từ Vai trò Vị trí trong câu
    Danh từ Làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ Sau động từ hoặc làm danh ngữ chính
    Động từ (ít gặp) Diễn đạt hành động “liên quan đến”, “dính dáng đến” Thường thấy trong văn viết chính trị hoặc hành chính
  2. Các cụm từ và cấu trúc thường gặp
    a. 和/与…有关系
    → Có liên quan/mối quan hệ với…

Ví dụ:

这件事和他没有关系。
(Chuyện này không liên quan gì đến anh ta.)

b. 关系很好 / 坏 / 密切
→ Mối quan hệ tốt/xấu/thân thiết

Ví dụ:

我们的关系一直很好。
(Quan hệ giữa chúng tôi luôn rất tốt.)

c. 保持关系 / 建立关系 / 破坏关系
→ Giữ gìn/Xây dựng/Làm hỏng mối quan hệ

Ví dụ:

商人注重建立良好的客户关系。
(Thương nhân coi trọng việc xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng.)

d. A 跟 B 有什么关系?
→ A có liên quan gì đến B?

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    我跟他是朋友关系。
    Wǒ gēn tā shì péngyǒu guānxì.
    → Tôi và anh ấy có quan hệ bạn bè.

Ví dụ 2:
这跟你有什么关系?
Zhè gēn nǐ yǒu shéme guānxì?
→ Việc này liên quan gì đến bạn?

Ví dụ 3:
我和领导的关系不太好。
Wǒ hé lǐngdǎo de guānxì bù tài hǎo.
→ Quan hệ giữa tôi và cấp trên không tốt lắm.

Ví dụ 4:
中美两国的关系近年来发生了变化。
Zhōng-Měi liǎng guó de guānxì jìnnián lái fāshēng le biànhuà.
→ Quan hệ giữa Trung Quốc và Mỹ đã thay đổi trong những năm gần đây.

Ví dụ 5:
考试成绩和你的努力有很大关系。
Kǎoshì chéngjì hé nǐ de nǔlì yǒu hěn dà guānxì.
→ Kết quả thi có liên quan lớn đến sự nỗ lực của bạn.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh
    联系 liánxì liên lạc, kết nối Nhấn mạnh hành động giao tiếp hoặc giữ liên lạc
    交往 jiāowǎng qua lại, giao tiếp Tập trung vào quá trình giao tiếp qua lại
    相处 xiāngchǔ chung sống, hoà hợp Nhấn mạnh cách cư xử giữa hai bên
    关联 guānlián liên hệ logic Dùng trong học thuật hoặc kỹ thuật
  2. Tình huống sử dụng thực tế
    Trong gia đình:
    我和父母的关系很亲密。
    (Tôi và bố mẹ có mối quan hệ thân thiết.)

Trong công việc:
处理好同事之间的关系非常重要。
(Giải quyết tốt mối quan hệ giữa đồng nghiệp là rất quan trọng.)

Trong học thuật:
这两种现象之间存在着密切的关系。
(Hai hiện tượng này có mối quan hệ chặt chẽ.)

Trong giao tiếp:
这句话和你的问题没有关系。
(Câu này không liên quan đến vấn đề của bạn.)

关系 (guānxì) là từ vựng vô cùng quan trọng trong tiếng Trung. Nó không chỉ dùng để miêu tả mối quan hệ giữa con người, mà còn được sử dụng rộng rãi để nói về sự liên quan giữa các hiện tượng, sự việc, yếu tố tác động qua lại.

I. Định nghĩa từ “关系”

Hán tự: 关系

Phiên âm: guānxì

Tiếng Việt: quan hệ, mối liên hệ, sự liên quan

“关系” là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ mối liên kết giữa người với người, giữa sự vật với nhau, hoặc giữa các yếu tố trong logic, xã hội, cảm xúc, công việc. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh, “关系” còn mang nghĩa là tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của một sự việc.

II. Phân tích từ cấu tạo

“关” (guān): liên quan, đóng, kết nối

“系” (xì): liên kết, hệ thống → Ghép lại: “关系” mang nghĩa là sự kết nối, liên hệ giữa các đối tượng.

III. Loại từ và chức năng

Loại từ Vai trò Ví dụ
Danh từ Mối quan hệ giữa người/sự vật 我们的关系很好。→ Quan hệ của chúng tôi rất tốt.
Động từ (hiếm) Có liên quan đến 这件事关系到公司的未来。→ Việc này liên quan đến tương lai công ty.
IV. Các nghĩa phổ biến của “关系”

Mối quan hệ giữa người với người Dùng trong ngữ cảnh xã hội, gia đình, công việc

他们的关系像兄弟一样。→ Quan hệ của họ như anh em.

我和他没有关系,只是认识而已。→ Tôi và anh ấy không có quan hệ gì, chỉ quen biết thôi.

Sự liên quan giữa các sự vật hoặc hiện tượng

努力和成功有很大关系。→ Nỗ lực và thành công có liên hệ lớn.

这件事和天气没有关系。→ Việc này không liên quan đến thời tiết.

Tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng

别担心,迟到一点没关系。→ Đừng lo, đến muộn một chút không sao.

这件事有关系吗?→ Việc này có quan trọng không?

V. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我们之间的关系很复杂。 Wǒmen zhījiān de guānxì hěn fùzá. Quan hệ giữa chúng tôi rất phức tạp.
他通过关系找到了工作。 Tā tōngguò guānxì zhǎodào le gōngzuò. Anh ấy tìm được việc nhờ mối quan hệ.
这和你没有关系。 Zhè hé nǐ méiyǒu guānxì. Việc này không liên quan đến bạn.
父母和孩子的关系需要沟通。 Fùmǔ hé háizi de guānxì xūyào gōutōng. Quan hệ giữa cha mẹ và con cái cần giao tiếp.
你和他是什么关系? Nǐ hé tā shì shénme guānxì? Bạn và anh ấy có quan hệ gì?
VI. Các cụm từ liên quan đến “关系”

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
人际关系 rénjì guānxì Quan hệ giữa người với người
没关系 méi guānxì Không sao, không quan trọng
关系户 guānxì hù Người có quan hệ (thường mang nghĩa tiêu cực)
密切关系 mìqiè guānxì Quan hệ thân thiết
建立关系 jiànlì guānxì Thiết lập mối quan hệ

I. Định nghĩa từ “关系”

Hán tự: 关系

Phiên âm: guānxì

Tiếng Việt: quan hệ, mối liên hệ, sự liên quan

“关系” là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ mối liên kết giữa người với người, giữa sự vật với nhau, hoặc giữa các yếu tố trong logic, xã hội, cảm xúc, công việc. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh, “关系” còn mang nghĩa là tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của một sự việc.

II. Phân tích từ cấu tạo

“关” (guān): liên quan, đóng, kết nối

“系” (xì): liên kết, hệ thống → Ghép lại: “关系” mang nghĩa là sự kết nối, liên hệ giữa các đối tượng.

III. Loại từ và chức năng

Loại từ Vai trò Ví dụ
Danh từ Mối quan hệ giữa người/sự vật 我们的关系很好。→ Quan hệ của chúng tôi rất tốt.
Động từ (hiếm) Có liên quan đến 这件事关系到公司的未来。→ Việc này liên quan đến tương lai công ty.
IV. Các nghĩa phổ biến của “关系”

Mối quan hệ giữa người với người Dùng trong ngữ cảnh xã hội, gia đình, công việc

他们的关系像兄弟一样。→ Quan hệ của họ như anh em.

我和他没有关系,只是认识而已。→ Tôi và anh ấy không có quan hệ gì, chỉ quen biết thôi.

Sự liên quan giữa các sự vật hoặc hiện tượng

努力和成功有很大关系。→ Nỗ lực và thành công có liên hệ lớn.

这件事和天气没有关系。→ Việc này không liên quan đến thời tiết.

Tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng

别担心,迟到一点没关系。→ Đừng lo, đến muộn một chút không sao.

这件事有关系吗?→ Việc này có quan trọng không?

V. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我们之间的关系很复杂。 Wǒmen zhījiān de guānxì hěn fùzá. Quan hệ giữa chúng tôi rất phức tạp.
他通过关系找到了工作。 Tā tōngguò guānxì zhǎodào le gōngzuò. Anh ấy tìm được việc nhờ mối quan hệ.
这和你没有关系。 Zhè hé nǐ méiyǒu guānxì. Việc này không liên quan đến bạn.
父母和孩子的关系需要沟通。 Fùmǔ hé háizi de guānxì xūyào gōutōng. Quan hệ giữa cha mẹ và con cái cần giao tiếp.
你和他是什么关系? Nǐ hé tā shì shénme guānxì? Bạn và anh ấy có quan hệ gì?
VI. Các cụm từ liên quan đến “关系”

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
人际关系 rénjì guānxì Quan hệ giữa người với người
没关系 méi guānxì Không sao, không quan trọng
关系户 guānxì hù Người có quan hệ (thường mang nghĩa tiêu cực)
密切关系 mìqiè guānxì Quan hệ thân thiết
建立关系 jiànlì guānxì Thiết lập mối quan hệ

  1. Định nghĩa và ý nghĩa của từ “关系”
    关系 (guānxì) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa chính là mối quan hệ, liên hệ, tác động, hoặc sự liên quan. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau, từ mối quan hệ giữa con người (như tình bạn, quan hệ gia đình, quan hệ công việc) đến sự liên quan giữa các sự vật, hiện tượng, hoặc khái niệm.

Nguồn gốc từ vựng:
关 (guān): Mang nghĩa “liên quan”, “kết nối”, hoặc “đóng/mở”.
系 (xì): Có nghĩa “hệ thống”, “liên kết”, hoặc “mối quan hệ”.
Khi kết hợp, 关系 biểu thị sự liên kết, tương tác, hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng, con người, hoặc khái niệm.
Ngữ cảnh sử dụng:
Mối quan hệ giữa con người: Chỉ các mối quan hệ xã hội, như bạn bè, gia đình, đồng nghiệp, hoặc đối tác.
Sự liên quan giữa các sự vật/hiện tượng: Dùng để mô tả mối liên hệ giữa các yếu tố, ví dụ trong khoa học, kinh tế, hoặc logic.
Ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng: Dùng để chỉ mức độ quan trọng hoặc tác động của một sự việc.
Phổ biến trong văn nói lẫn văn viết, từ ngữ cảnh thân mật (như nói về tình bạn) đến trang trọng (như quan hệ quốc tế).
Mang sắc thái trung tính, nhưng có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

  1. Loại từ
    关系 là danh từ (Noun), được sử dụng để chỉ khái niệm về mối quan hệ, sự liên quan, hoặc tác động. Nó không được dùng như động từ hoặc tính từ.

Danh từ: Ví dụ: 我们的关系很好 (Wǒmen de guānxì hěn hǎo): Mối quan hệ của chúng ta rất tốt.

  1. Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tập nổi tiếng, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi trình độ. Đây là một công cụ hữu ích để tra cứu từ vựng, thành ngữ, ngữ pháp, và cung cấp tài liệu học tập.

Đặc điểm của ChineMaster:
Cung cấp giải thích từ vựng bằng tiếng Trung, tiếng Anh, và đôi khi tiếng Việt hoặc các ngôn ngữ khác.
Bao gồm phiên âm Hán ngữ (Pinyin), nghĩa chi tiết, và ví dụ minh họa.
Hỗ trợ tra cứu theo Hán tự, Pinyin, hoặc nghĩa tiếng Việt.
Cung cấp bài học, bài kiểm tra, và tài liệu bổ trợ cho người học tiếng Trung.
Liên quan đến “关系”: Trong ChineMaster, từ 关系 được giải thích với các nghĩa chính như “mối quan hệ”, “sự liên quan”, kèm theo các ví dụ minh họa trong các ngữ cảnh như quan hệ xã hội, quan hệ giữa các sự vật, hoặc tác động. Người dùng có thể tìm thấy cách phát âm chuẩn, nghĩa chi tiết, và các câu ví dụ thực tế.
Lợi ích khi sử dụng ChineMaster:
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng.
Hỗ trợ học viên từ sơ cấp đến cao cấp.
Cung cấp ví dụ thực tế và ngữ cảnh sử dụng từ vựng.

  1. Cách sử dụng “关系” trong câu
    关系 được sử dụng linh hoạt để mô tả các loại mối quan hệ hoặc sự liên quan. Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến:

Mô tả mối quan hệ giữa con người:
Cấu trúc: 主语 + 和/与 + 某人 + 关系 + 形容词
Ý nghĩa: Mô tả chất lượng của mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người.
Ví dụ:
我和他的关系很好 (Wǒ hé tā de guānxì hěn hǎo): Mối quan hệ giữa tôi và anh ấy rất tốt.
她与同事的关系不太好 (Tā yǔ tóngshì de guānxì bù tài hǎo): Quan hệ của cô ấy với đồng nghiệp không tốt lắm.
Mô tả sự liên quan giữa các sự vật/hiện tượng:
Cấu trúc: 某物 + 和/与 + 某物 + 有/没有 + 关系
Ý nghĩa: Mô tả sự liên quan hoặc không liên quan giữa hai đối tượng.
Ví dụ:
这件事和她没有关系 (Zhè jiàn shì hé tā méiyǒu guānxì): Việc này không liên quan đến cô ấy.
健康与饮食有密切关系 (Jiànkāng yǔ yǐnshí yǒu mìqiè guānxì): Sức khỏe có mối quan hệ chặt chẽ với chế độ ăn uống.
Dùng trong câu hỏi:
Cấu trúc: 主语 + 和/与 + 某人/某物 + 有什么关系?
Ý nghĩa: Hỏi về mối quan hệ hoặc sự liên quan.
Ví dụ:
你和他有什么关系? (Nǐ hé tā yǒu shénme guānxì?): Bạn và anh ấy có mối quan hệ gì?
Dùng để chỉ mức độ quan trọng hoặc tác động:
Cấu trúc: 关系到 + danh từ
Ý nghĩa: Chỉ sự ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng của một vấn đề.
Ví dụ:
这件事关系到公司的未来 (Zhè jiàn shì guānxì dào gōngsī de wèilái): Việc này liên quan đến tương lai của công ty.

  1. Ví dụ minh họa (gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể minh họa cách sử dụng 关系 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1 (Mô tả mối quan hệ xã hội):
Câu: 他们之间的关系非常亲密。
Phiên âm: Tāmen zhījiān de guānxì fēicháng qīnmì.
Nghĩa: Mối quan hệ giữa họ rất thân thiết.
Ngữ cảnh: Nói về tình bạn hoặc mối quan hệ gần gũi.
Ví dụ 2 (Mô tả sự liên quan):
Câu: 这个决定与我们每个人都有关系。
Phiên âm: Zhège juédìng yǔ wǒmen měi gè rén dōu yǒu guānxì.
Nghĩa: Quyết định này liên quan đến mỗi người chúng ta.
Ngữ cảnh: Mô tả tầm quan trọng của một quyết định.
Ví dụ 3 (Câu hỏi về mối quan hệ):
Câu: 你和那个新来的同事有什么关系?
Phiên âm: Nǐ hé nàgè xīn lái de tóngshì yǒu shénme guānxì?
Nghĩa: Bạn và đồng nghiệp mới đến có mối quan hệ gì?
Ngữ cảnh: Hỏi về mối quan hệ giữa hai người.
Ví dụ 4 (Câu phủ định):
Câu: 这件事和我没有关系。
Phiên âm: Zhè jiàn shì hé wǒ méiyǒu guānxì.
Nghĩa: Việc này không liên quan đến tôi.
Ngữ cảnh: Phủ nhận sự liên quan đến một vấn đề.
Ví dụ 5 (Mô tả tầm quan trọng):
Câu: 这个项目关系到国家的经济发展。
Phiên âm: Zhège xiàngmù guānxì dào guójiā de jīngjì fāzhǎn.
Nghĩa: Dự án này liên quan đến sự phát triển kinh tế của quốc gia.
Ngữ cảnh: Nhấn mạnh tầm quan trọng của một dự án.
Ví dụ 6 (Dùng trong văn viết trang trọng):
Câu: 两国之间的关系近年来得到了改善。
Phiên âm: Liǎng guó zhījiān de guānxì jìn nián lái dédào le gǎishàn.
Nghĩa: Mối quan hệ giữa hai nước đã được cải thiện trong những năm gần đây.
Ngữ cảnh: Mô tả quan hệ quốc tế.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng “关系”
    Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
    联系 (liánxì): Cũng có nghĩa “liên hệ”, nhưng thường nhấn mạnh sự kết nối, giao tiếp, hoặc liên lạc giữa các bên.
    Ví dụ: 我们经常联系 (Wǒmen jīngcháng liánxì): Chúng tôi thường xuyên liên lạc.
    So sánh: 关系 nhấn mạnh mối quan hệ hoặc sự liên quan, còn 联系 nhấn mạnh hành động kết nối hoặc giao tiếp.
    关联 (guānlián): Có nghĩa “liên quan”, “tương quan”, thường dùng trong ngữ cảnh phân tích hoặc logic.
    Ví dụ: 这两件事有密切关联 (Zhè liǎng jiàn shì yǒu mìqiè guānlián): Hai việc này có mối liên quan chặt chẽ.
    So sánh: 关系 có phạm vi rộng hơn, có thể dùng cho cả con người và sự vật, trong khi 关联 thường dùng cho sự vật hoặc khái niệm.
    Ngữ điệu:
    关系 mang sắc thái trung tính, nhưng có thể tích cực (khi nói về mối quan hệ tốt) hoặc tiêu cực (khi nói về mối quan hệ xấu hoặc sự liên quan không mong muốn).
    Trong văn nói, từ này phổ biến khi thảo luận về các mối quan hệ xã hội hoặc sự liên quan đến một vấn đề cụ thể.
    Vị trí trong câu:
    关系 thường đứng sau các từ như 和 (hé), 与 (yǔ), hoặc 之间 (zhījiān) khi nói về mối quan hệ giữa các đối tượng.
    Có thể đi với các tính từ như 好 (hǎo – tốt), 不好 (bù hǎo – không tốt), 密切 (mìqiè – chặt chẽ) để mô tả chất lượng mối quan hệ.

关系 là gì?
Chữ Hán: 关系

Phiên âm: guānxì

Loại từ: Danh từ (名词), đôi khi là động từ trong một số ngữ cảnh đặc biệt

Tiếng Việt: quan hệ, mối quan hệ, liên hệ, liên quan

Từ điển tiếng Trung ChineMaster:

关系 guānxì là một danh từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ mối quan hệ giữa người với người, sự liên kết giữa sự vật – sự việc, hoặc biểu đạt ảnh hưởng qua lại. Từ này có thể dùng trong xã hội học, tâm lý, chính trị, kinh tế, gia đình, công việc, bạn bè, tổ chức…

  1. Giải nghĩa chi tiết
    a) Nghĩa cơ bản:
    Nghĩa tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    人与人之间的联系 rén yǔ rén zhījiān de liánxì mối liên hệ giữa con người
    事物之间的联系 shìwù zhījiān de liánxì mối liên hệ giữa sự vật
    影响 / 利害关系 yǐngxiǎng / lìhài guānxì ảnh hưởng, lợi hại liên quan
  2. Phân biệt các nghĩa thường gặp
    Nghĩa cụ thể Giải thích Ví dụ
    Mối quan hệ xã hội Mối quan hệ giữa người với người (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) 我和他关系很好。
    Mối liên hệ giữa sự vật Liên kết giữa hiện tượng / sự kiện 健康和饮食有密切关系。
    Liên quan đến trách nhiệm Dùng như “liên can đến” 这事和我没有关系。
    Dùng như một hành động (ít gặp) Có ảnh hưởng đến 这不关系大局。 (không ảnh hưởng toàn cục)
  3. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    A 跟 B 有关系 A có liên hệ với B 他跟这个案子有关系。
    和……有关(关系) liên quan đến… 这和天气有关。
    没有关系 / 没关系 không liên quan / không sao đâu 没关系,我来帮你。
  4. Ví dụ chi tiết (phiên âm + tiếng Việt)
    我和他是多年的朋友,关系非常好。
    Phiên âm: Wǒ hé tā shì duō nián de péngyǒu, guānxì fēicháng hǎo.
    Dịch: Tôi và anh ấy là bạn lâu năm, quan hệ rất tốt.

这件事和你一点关系都没有,不用担心。
Phiên âm: Zhè jiàn shì hé nǐ yìdiǎn guānxì dōu méiyǒu, búyòng dānxīn.
Dịch: Chuyện này không liên quan gì đến bạn cả, đừng lo.

饮食和健康有密切的关系。
Phiên âm: Yǐnshí hé jiànkāng yǒu mìqiè de guānxì.
Dịch: Ăn uống có mối liên hệ mật thiết với sức khỏe.

他靠关系进了那家公司。
Phiên âm: Tā kào guānxì jìn le nà jiā gōngsī.
Dịch: Anh ta nhờ quan hệ mà vào được công ty đó.

他们之间的关系已经变得很紧张。
Phiên âm: Tāmen zhījiān de guānxì yǐjīng biàn de hěn jǐnzhāng.
Dịch: Quan hệ giữa họ đã trở nên căng thẳng.

你们是什么关系?
Phiên âm: Nǐmen shì shénme guānxì?
Dịch: Quan hệ giữa các bạn là gì? / Các bạn là gì của nhau?

  1. Cụm từ cố định với 关系
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    没关系 méi guānxì không sao đâu
    有关系 yǒu guānxì có liên quan
    拉关系 lā guānxì kéo quan hệ, xây dựng mối quan hệ
    政商关系 zhèngshāng guānxì quan hệ chính trị – thương mại
    利害关系 lìhài guānxì mối lợi và hại, quyền lợi liên quan
    亲密关系 qīnmì guānxì mối quan hệ thân mật
  2. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    联系 liánxì liên lạc, liên kết Nhấn mạnh vào sự liên kết hành động hoặc thông tin
    关联 guānlián liên hệ, có liên kết Thường dùng trong học thuật, kinh tế
    有关 yǒuguān có liên quan Phó từ hoặc động từ phụ trợ, đứng trước danh từ
    相干 xiānggān liên quan Văn viết, trang trọng hơn, thường dùng: “无关相干”

关系 (guānxì) là một danh từ cốt lõi trong tiếng Trung, diễn tả mối liên hệ giữa người với người, giữa sự vật – hiện tượng, hoặc giữa cá nhân và tổ chức, với ý nghĩa trung tính hoặc biểu thị ảnh hưởng. Đây là từ vựng thiết yếu trong giao tiếp xã hội, học thuật và kinh doanh. Ngoài ra, nó còn xuất hiện rất thường xuyên trong khẩu ngữ dưới dạng “没关系” để biểu đạt sự lịch sự, an ủi.

关系 – guānxi – relationship, connection, relevance – quan hệ, mối quan hệ, sự liên quan, liên hệ

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)

Có thể làm thành phần chủ ngữ, vị ngữ hoặc tân ngữ trong câu

Thường kết hợp với nhiều động từ và cấu trúc ngữ pháp khác

  1. Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    关系 (guānxi) là một trong những danh từ đa nghĩa và thường dùng nhất trong tiếng Trung, xuất hiện trong cả khẩu ngữ đời thường lẫn văn viết học thuật.

Ý nghĩa chính của từ 关系 gồm:
Mối quan hệ giữa người với người (quan hệ bạn bè, gia đình, xã hội)

Sự liên quan giữa sự vật với nhau (liên quan logic, hệ quả, nhân quả)

Ảnh hưởng, tác động qua lại (sự can thiệp, ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực)

Quan hệ trong xã hội, địa vị, quyền lực (mang nghĩa xã hội học hoặc chính trị)

Dùng trong các thành ngữ, cấu trúc cố định

  1. Phân biệt các nghĩa cụ thể của 关系
    Nghĩa Giải thích Ví dụ
    Quan hệ con người Mối liên kết giữa cá nhân với cá nhân hoặc tập thể 他和老板的关系很好。
    Tā hé lǎobǎn de guānxi hěn hǎo.
    Quan hệ giữa anh ta và sếp rất tốt.
    Sự liên quan Mối tương quan giữa sự vật, sự việc 这个问题跟我没有关系。
    Zhège wèntí gēn wǒ méiyǒu guānxi.
    Vấn đề này không liên quan đến tôi.
    Ảnh hưởng, tác động Tác động của một việc lên việc khác 天气对健康有很大关系。
    Tiānqì duì jiànkāng yǒu hěn dà guānxi.
    Thời tiết ảnh hưởng lớn đến sức khỏe.
    Mạng lưới xã hội, địa vị Mối quan hệ xã hội có thể dùng để giúp đỡ 他找关系进了这家公司。
    Tā zhǎo guānxi jìnle zhè jiā gōngsī.
    Anh ta dùng quan hệ để vào công ty này.
    Sự quan trọng Biểu đạt tính trọng yếu của việc gì 这件事很有关系,不能忽视。
    Zhè jiàn shì hěn yǒu guānxi, bùnéng hūshì.
    Việc này rất quan trọng, không thể coi nhẹ.
  2. Các cấu trúc phổ biến với 关系
    A 和 B 有/没有关系:A và B có/không có liên quan

跟……有关系:có liên quan đến…

建立关系:thiết lập quan hệ

搞关系:gây dựng mối quan hệ (ngầm chỉ nhờ vả, xã giao)

社会关系:quan hệ xã hội

人际关系:quan hệ giữa người với người

利益关系:quan hệ lợi ích

亲属关系:quan hệ họ hàng

恋爱关系:quan hệ tình cảm

  1. Ví dụ mẫu câu cực kỳ phong phú (kèm Pinyin và bản dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我跟他没有任何关系。

Wǒ gēn tā méiyǒu rènhé guānxi.

Tôi không có bất kỳ mối quan hệ gì với anh ta.

Ví dụ 2:
他们之间的关系越来越亲密了。

Tāmen zhījiān de guānxi yuèláiyuè qīnmì le.

Quan hệ giữa họ ngày càng thân thiết hơn.

Ví dụ 3:
这份工作是他靠关系找到的。

Zhè fèn gōngzuò shì tā kào guānxi zhǎodào de.

Công việc này anh ta có được nhờ vào mối quan hệ.

Ví dụ 4:
这跟你没有关系,你别插手。

Zhè gēn nǐ méiyǒu guānxi, nǐ bié chāshǒu.

Việc này không liên quan đến bạn, đừng xen vào.

Ví dụ 5:
他和我父亲是老关系了。

Tā hé wǒ fùqīn shì lǎo guānxi le.

Anh ấy và cha tôi có quan hệ lâu năm rồi.

Ví dụ 6:
成功与努力有很大关系。

Chénggōng yǔ nǔlì yǒu hěn dà guānxi.

Thành công có liên quan rất lớn đến sự nỗ lực.

Ví dụ 7:
他不懂得处理人际关系。

Tā bù dǒngde chǔlǐ rénjì guānxi.

Anh ta không biết cách xử lý quan hệ giữa người với người.

Ví dụ 8:
这件事的处理方式会影响到我们两国的关系。

Zhè jiàn shì de chǔlǐ fāngshì huì yǐngxiǎng dào wǒmen liǎng guó de guānxi.

Cách xử lý việc này sẽ ảnh hưởng đến quan hệ giữa hai nước chúng ta.

Ví dụ 9:
他总是靠关系升职,真不公平。

Tā zǒng shì kào guānxi shēngzhí, zhēn bù gōngpíng.

Anh ta lúc nào cũng dựa vào quan hệ để thăng chức, thật là không công bằng.

Ví dụ 10:
他们的关系早就结束了。

Tāmen de guānxi zǎo jiù jiéshù le.

Quan hệ của họ đã kết thúc từ lâu rồi.

  1. Từ vựng mở rộng liên quan đến 关系
    Hán tự Pinyin English Tiếng Việt
    联系 liánxì contact, connect liên lạc, liên hệ
    人际关系 rénjì guānxi interpersonal relationship quan hệ giữa người với người
    社会关系 shèhuì guānxi social relationship quan hệ xã hội
    利益关系 lìyì guānxi interest relationship quan hệ lợi ích
    亲属关系 qīnshǔ guānxi kinship quan hệ họ hàng
    上下级关系 shàng xià jí guānxi superior-subordinate relationship quan hệ cấp trên – cấp dưới
    恋爱关系 liàn’ài guānxi romantic relationship quan hệ tình yêu
    外交关系 wàijiāo guānxi diplomatic relations quan hệ ngoại giao

I. 关系 là gì?
Tiếng Trung: 关系

Phiên âm: guānxì

Tiếng Việt: quan hệ, mối quan hệ, liên quan, ảnh hưởng, dây mơ rễ má

II. Giải nghĩa chi tiết

  1. Định nghĩa
    关系 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Về cơ bản, nó chỉ mối quan hệ giữa người với người, giữa sự vật với nhau, hoặc mức độ ảnh hưởng qua lại.
  2. Các nghĩa chính:
    Nghĩa Mô tả chi tiết Ví dụ
  3. Mối quan hệ giữa người với người Quan hệ bạn bè, gia đình, xã hội, công việc 他和我有很好的关系。
    → Quan hệ giữa anh ấy và tôi rất tốt.
  4. Mối liên quan giữa sự vật hiện tượng Sự liên kết về nguyên nhân, kết quả, ảnh hưởng lẫn nhau 饮食和健康有密切关系。
    → Ăn uống có quan hệ mật thiết với sức khỏe.
  5. Sự ảnh hưởng / tác động Tác động đến kết quả hoặc quá trình 这件事和他没有关系。
    → Việc này không liên quan đến anh ta.
  6. Mối dây “quan hệ” / “người quen biết” để nhờ vả (mang sắc thái tiêu cực) Nhờ người thân, có người chống lưng 他靠关系找到了这份工作。
    → Anh ta nhờ quan hệ mới xin được việc này.

III. Loại từ
Danh từ (名词)
→ Mô tả mối quan hệ, sự liên hệ, ảnh hưởng giữa các bên.

IV. Các cách dùng thường gặp

  1. A 和 B 有关系
    → A và B có mối quan hệ với nhau

Ví dụ:

我跟他是同事关系。
(Wǒ gēn tā shì tóngshì guānxì)
→ Tôi và anh ấy là đồng nghiệp.

她和那个明星没有任何关系。
(Tā hé nàgè míngxīng méiyǒu rènhé guānxì)
→ Cô ấy không có bất kỳ quan hệ gì với ngôi sao đó cả.

  1. A 和 B 没有关系
    → A không liên quan đến B

这件事和我一点关系也没有。
(Zhè jiàn shì hé wǒ yìdiǎn guānxì yě méiyǒu)
→ Việc này không liên quan gì đến tôi cả.

  1. 和……有关系 = có liên quan đến…
    他的失败和懒惰有关系。
    (Tā de shībài hé lǎnduò yǒu guānxì)
    → Sự thất bại của anh ấy có liên quan đến sự lười biếng.
  2. 靠关系 = nhờ quan hệ, nhờ người quen
    他不是靠能力,而是靠关系才升职的。
    (Tā bú shì kào nénglì, ér shì kào guānxì cái shēngzhí de)
    → Anh ta không phải nhờ năng lực mà được thăng chức, mà là nhờ quan hệ.
  3. 表 quan hệ tình cảm
    我们的关系越来越亲密了。
    (Wǒmen de guānxì yuè lái yuè qīnmì le)
    → Mối quan hệ của chúng tôi ngày càng thân thiết.

他们的关系很复杂。
(Tāmen de guānxì hěn fùzá)
→ Quan hệ giữa họ rất phức tạp.

V. Cấu trúc câu điển hình với 关系
Cấu trúc Giải nghĩa Ví dụ
A 和 B 有 / 没有 关系 A có / không có quan hệ với B 这和你没关系。
→ Việc này không liên quan đến bạn.
和……有密切关系 Có quan hệ mật thiết với… 睡眠和健康有密切关系。
→ Giấc ngủ có quan hệ mật thiết với sức khỏe.
和……一点关系也没有 Không liên quan chút nào 这件事和我一点关系也没有。
→ Việc này không liên quan gì đến tôi cả.
靠关系 Nhờ mối quan hệ 他靠关系进了大学。
→ Anh ta nhờ quan hệ để vào đại học.

VI. Một số cụm từ đi với 关系
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
人际关系 rénjì guānxì quan hệ giữa người với người
社会关系 shèhuì guānxì quan hệ xã hội
父子关系 fùzǐ guānxì quan hệ cha con
师生关系 shīshēng guānxì quan hệ thầy trò
恋爱关系 liàn’ài guānxì quan hệ tình yêu
没关系 méiguānxi không sao đâu / không có vấn đề gì (câu cửa miệng)

VII. Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
联系 liánxì liên hệ Nhấn vào hành động kết nối thông tin, liên lạc
关系 guānxì quan hệ Nhấn vào mối quan hệ giữa người / sự việc
关联 guānlián liên hệ, liên kết Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, hệ thống, logic
交情 jiāoqing tình cảm, giao tình Mang sắc thái cảm xúc, cá nhân hơn

VIII. Các câu ví dụ bổ sung
他们之间的关系已经破裂了。
(Tāmen zhījiān de guānxì yǐjīng pòliè le)
→ Mối quan hệ giữa họ đã rạn nứt rồi.

工作关系让我们认识了彼此。
(Gōngzuò guānxì ràng wǒmen rènshí le bǐcǐ)
→ Quan hệ công việc khiến chúng tôi quen biết nhau.

他用关系为儿子安排了一份好工作。
(Tā yòng guānxì wèi érzi ānpái le yí fèn hǎo gōngzuò)
→ Anh ta dùng quan hệ để sắp xếp một công việc tốt cho con trai mình.

关系 (guānxì) là danh từ cực kỳ phổ biến, đa nghĩa, linh hoạt, dùng để nói về mối quan hệ giữa người, giữa sự vật, ảnh hưởng qua lại, và cả việc nhờ vả thông qua người quen.

Trong văn nói, 没关系 là cụm từ thường dùng để trấn an người khác: “Không sao đâu”.

Là từ cần ghi nhớ kỹ khi học tiếng Trung về giao tiếp, xã hội, kinh doanh, cảm xúc và văn hóa Trung Hoa.

  1. 关系 là gì?
    关系 (guānxi) nghĩa chính trong tiếng Việt:

Quan hệ, liên quan, mối quan hệ.

Diễn tả sự liên kết, liên quan giữa người với người, giữa sự vật với sự vật, hoặc giữa sự việc với kết quả.

  1. Phiên âm và âm Hán Việt
    Phiên âm: guānxi

Hán Việt: quan hệ

Nghĩa tiếng Việt: quan hệ, liên hệ, liên quan, mối quan hệ.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)

Động từ (trong một số cấu trúc – mang nghĩa “liên quan đến”)

Chức năng chính:

Chỉ mối liên hệ, sự kết nối giữa người hoặc vật.

Dùng để nói về tầm quan trọng, tác động của một sự việc.

  1. Giải thích chi tiết
    关系 là từ ghép:

关 (guān): đóng, liên quan, can hệ.

系 (xì): buộc, nối, liên hệ.

→ 关系 nghĩa đen: kết nối với nhau, liên quan với nhau.

Nghĩa mở rộng và thông dụng:

Mối quan hệ xã hội (giữa người với người).

Sự liên quan về nguyên nhân – kết quả.

Tầm quan trọng (khi nói “没关系” = không sao, không quan trọng).

  1. Trong từ điển ChineMaster
    关系 (guānxi)

名词 / 动词

解释:人或事物之间的联系、关联。

英文:relationship; relation; connection; relevance.

例子:他们关系很好。

  1. Nghĩa tiếng Việt tóm tắt
    Quan hệ

Liên hệ

Liên quan

Mối liên kết

Tầm quan trọng (trong một số ngữ cảnh)

  1. Các nghĩa chi tiết
    7.1. Mối quan hệ giữa người với người
    Bạn bè, người thân, đồng nghiệp.

Ví dụ: 家庭关系 (quan hệ gia đình)。

7.2. Sự liên quan giữa sự vật, hiện tượng
Nhấn mạnh mối liên kết, nguyên nhân – kết quả.

Ví dụ: 这个问题和我没有关系。 (Vấn đề này không liên quan đến tôi).

7.3. Tầm quan trọng
Trong giao tiếp thân mật, thường dùng 没关系 = không sao cả, không vấn đề gì.

Ví dụ: 没关系,别担心。 (Không sao, đừng lo).

  1. Các cách dùng thường gặp
    有关系 (có quan hệ, có liên quan)

没关系 (không sao, không liên quan)

建立关系 (xây dựng quan hệ)

关系很好 (quan hệ tốt)

和…有关系 (có liên quan với ai/cái gì)

  1. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ 1
    他们的关系很好。
    tāmen de guānxi hěn hǎo.
    Quan hệ của họ rất tốt.

Giải thích:
Mối quan hệ thân thiết giữa người với người.

Ví dụ 2
这件事和我没有关系。
zhè jiàn shì hé wǒ méiyǒu guānxi.
Chuyện này không liên quan đến tôi.

Giải thích:
Phủ nhận sự liên can.

Ví dụ 3
他和老板有很好的关系。
tā hé lǎobǎn yǒu hěn hǎo de guānxi.
Anh ấy có mối quan hệ rất tốt với sếp.

Giải thích:
Nói về quan hệ công việc.

Ví dụ 4
请不要把私人关系带到工作中。
qǐng bú yào bǎ sīrén guānxi dài dào gōngzuò zhōng.
Xin đừng đem quan hệ cá nhân vào công việc.

Giải thích:
Phân tách công việc và cá nhân.

Ví dụ 5
他们之间没有任何关系。
tāmen zhījiān méiyǒu rènhé guānxi.
Giữa họ không có quan hệ gì cả.

Giải thích:
Phủ định sự kết nối.

Ví dụ 6
建立良好的客户关系很重要。
jiànlì liánghǎo de kèhù guānxi hěn zhòngyào.
Việc xây dựng quan hệ tốt với khách hàng rất quan trọng.

Giải thích:
Nhấn mạnh ý nghĩa trong kinh doanh.

Ví dụ 7
这两件事有很大关系。
zhè liǎng jiàn shì yǒu hěn dà guānxi.
Hai việc này có liên quan rất lớn với nhau.

Giải thích:
Nói về sự liên kết giữa hai vấn đề.

Ví dụ 8
没关系,我可以等你。
méi guānxi, wǒ kěyǐ děng nǐ.
Không sao, tôi có thể đợi bạn.

Giải thích:
Dùng trong giao tiếp thân mật, an ủi.

Ví dụ 9
他的人脉关系很广。
tā de rénmài guānxi hěn guǎng.
Quan hệ xã giao của anh ấy rất rộng.

Giải thích:
Nói về mạng lưới xã hội.

Ví dụ 10
他们因为工作产生了密切关系。
tāmen yīnwèi gōngzuò chǎnshēng le mìqiè guānxi.
Họ đã hình thành mối quan hệ thân thiết vì công việc.

Giải thích:
Nguyên nhân dẫn đến mối quan hệ.

  1. Một số cụm từ mở rộng
    个人关系 (quan hệ cá nhân)

社会关系 (quan hệ xã hội)

亲密关系 (quan hệ thân mật)

合作关系 (quan hệ hợp tác)

利益关系 (quan hệ lợi ích)

关系网 (mạng lưới quan hệ)

  1. Tóm lược ý chính
    关系 (guānxi) là:

Danh từ chính: chỉ mối quan hệ, liên kết giữa người với người, vật với vật.

Mang nghĩa liên quan, có dính líu, ảnh hưởng lẫn nhau.

Cũng dùng để nói giảm, nói tránh (没关系 = không sao).

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 关系

  1. Nghĩa tiếng Việt của 关系
    关系 có nhiều nghĩa, phụ thuộc vào ngữ cảnh:

Quan hệ: mối liên kết giữa người với người, sự việc với sự việc

Liên quan: sự liên hệ ảnh hưởng giữa hai hay nhiều yếu tố

Ảnh hưởng, liên can

Thân thiết, mối quan hệ cá nhân

Tầm quan trọng, mức độ ảnh hưởng

  1. Phiên âm và âm Hán Việt
    Phiên âm (Pinyin): guānxì

Âm Hán Việt: quan hệ

Thanh điệu: guān (1) + xì (4)

  1. Loại từ trong tiếng Trung
    Danh từ (名词)

Đôi khi được dùng như động từ (mang nghĩa có liên quan, ảnh hưởng đến)

  1. Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    关系(名词):人与人之间或事物之间存在的联系、影响、互动等;也可以表示某件事的重要性或影响程度。

Dịch nghĩa:
关系 (danh từ): Mối liên kết, ảnh hưởng, sự tương tác giữa người với người hoặc giữa các sự vật. Cũng có thể chỉ tầm quan trọng hoặc mức độ liên quan của sự việc.

  1. Các nghĩa thường gặp và ví dụ minh họa
    ➤ Nghĩa 1: Quan hệ giữa người với người
    Ví dụ:
    他们的关系很好。
    Tāmen de guānxì hěn hǎo.
    → Mối quan hệ giữa họ rất tốt.

➤ Nghĩa 2: Mối liên quan, liên hệ
Ví dụ:
这件事跟我没关系。
Zhè jiàn shì gēn wǒ méi guānxi.
→ Việc này không liên quan đến tôi.

➤ Nghĩa 3: Tác động, ảnh hưởng
Ví dụ:
身体好坏跟饮食有很大关系。
Shēntǐ hǎohuài gēn yǐnshí yǒu hěn dà guānxì.
→ Sức khỏe tốt hay xấu có liên quan lớn đến chế độ ăn uống.

➤ Nghĩa 4: Tầm quan trọng
Ví dụ:
这不是小事,是关系到公司前途的大事。
Zhè bú shì xiǎoshì, shì guānxì dào gōngsī qiántú de dàshì.
→ Đây không phải chuyện nhỏ, mà là việc quan trọng liên quan đến tương lai công ty.

  1. Các cấu trúc thường gặp với 关系
    Cấu trúc tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
    A 和 B 有关系 A và B có liên quan / có mối quan hệ
    跟……有关系 / 没关系 Có liên quan / không liên quan đến…
    人际关系 Quan hệ giữa người với người
    保持良好的关系 Giữ gìn mối quan hệ tốt đẹp
    建立关系 Thiết lập mối quan hệ
  2. Các ví dụ đa dạng có phiên âm & dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    我和他只是普通朋友,没有特别的关系。
    Wǒ hé tā zhǐ shì pǔtōng péngyǒu, méiyǒu tèbié de guānxì.
    → Tôi và anh ấy chỉ là bạn bình thường, không có mối quan hệ đặc biệt nào.

Ví dụ 2:
学习成绩和努力有密切关系。
Xuéxí chéngjì hé nǔlì yǒu mìqiè guānxì.
→ Thành tích học tập có mối liên hệ chặt chẽ với sự nỗ lực.

Ví dụ 3:
这家公司和政府之间有一定的关系。
Zhè jiā gōngsī hé zhèngfǔ zhījiān yǒu yīdìng de guānxì.
→ Công ty này có mối quan hệ nhất định với chính phủ.

Ví dụ 4:
放心吧,跟你没有关系。
Fàngxīn ba, gēn nǐ méiyǒu guānxì.
→ Yên tâm đi, không liên quan gì đến bạn đâu.

Ví dụ 5:
人际关系对一个人的职业发展很重要。
Rénjì guānxì duì yí gè rén de zhíyè fāzhǎn hěn zhòngyào.
→ Quan hệ giữa người với người rất quan trọng đối với sự phát triển nghề nghiệp của một người.

  1. Các từ ghép & mở rộng với 关系
    Từ ghép tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    关系网 guānxìwǎng Mạng lưới quan hệ
    人际关系 rénjì guānxì Quan hệ xã hội, quan hệ giữa người
    亲密关系 qīnmì guānxì Quan hệ thân mật
    利益关系 lìyì guānxì Quan hệ lợi ích
    没关系 méi guānxi Không sao / Không liên quan
  2. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Nghĩa Phân biệt với 关系
    联系 (liánxì) Liên hệ, kết nối Nhấn mạnh hành động kết nối hoặc liên lạc
    联络 (liánluò) Liên lạc Dùng trong ngữ cảnh liên lạc thông tin
    交情 (jiāoqing) Tình cảm bạn bè Mức độ thân thiết trong mối quan hệ cá nhân
  3. Vai trò trong luyện thi HSK – HSKK
    HSK 3 – 6: xuất hiện phổ biến trong phần đọc hiểu, điền từ, hội thoại

HSKK sơ – trung – cao cấp: dùng để mô tả quan hệ gia đình, xã hội, mô tả ý kiến trong đối thoại

  1. Câu hỏi luyện nói HSKK với từ 关系
    你认为人际关系在工作中重要吗?为什么?
    → Bạn cho rằng quan hệ giữa người với người có quan trọng trong công việc không? Vì sao?

你和家人的关系怎么样?
→ Mối quan hệ giữa bạn và gia đình thế nào?

做朋友时,哪些因素对关系的维持很关键?
→ Khi làm bạn, những yếu tố nào là then chốt để giữ gìn mối quan hệ?

关系 là một trong những từ vựng căn bản nhưng có ứng dụng cực kỳ rộng trong tiếng Trung, từ giao tiếp hàng ngày đến các kỳ thi chuẩn hóa HSK – HSKK. Nắm vững cách dùng từ này sẽ giúp bạn mô tả được quan hệ xã hội, mức độ liên quan giữa sự vật – sự việc, và sử dụng hiệu quả trong viết đoạn văn, trình bày ý kiến, hội thoại chuyên đề.

  1. 关系 /guānxì/ là gì?
    Định nghĩa:
    关系 là một danh từ (名词) và cũng có thể dùng như động từ (动词 – ít gặp, ngữ cảnh trang trọng) trong tiếng Trung. Từ này có nhiều nghĩa phổ biến, thường gặp nhất là:

Quan hệ, mối quan hệ giữa người với người, hoặc giữa sự vật hiện tượng.

Liên quan, ảnh hưởng, dính líu tới một việc nào đó.

Sự kết nối về mặt tình cảm, gia đình, công việc hoặc xã hội.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词) – thường gặp

Động từ (动词) – hiếm gặp, mang nghĩa “liên quan đến”

  1. Giải thích chi tiết theo Từ điển ChineMaster
    Từ “关系” có thể phân tích như sau:

关 (guān): đóng/mở, liên quan

系 (xì): hệ thống, nối kết, kết nối

→ 关系 chỉ sự kết nối, sự ràng buộc, liên hệ giữa hai hay nhiều người/sự vật/sự việc.

  1. Các nghĩa phổ biến của “关系”
    Nghĩa chính Giải thích ngắn gọn Ví dụ
    Mối quan hệ (giữa người với người) Quan hệ cá nhân, xã hội, tình cảm, gia đình 他们关系很好。
    Sự liên quan / ảnh hưởng Chuyện này có liên quan đến… 这件事和我没关系。
    Kết nối xã hội / lợi ích Dùng trong ngữ cảnh công việc, xã giao 他有很多社会关系。
  2. Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1 – Quan hệ giữa người với người:
    我跟他是朋友关系。

Wǒ gēn tā shì péngyǒu guānxì.

Tôi và anh ấy là bạn bè.

Ví dụ 2 – Không liên quan:
这件事跟你没有关系。

Zhè jiàn shì gēn nǐ méiyǒu guānxì.

Việc này không liên quan đến bạn.

Ví dụ 3 – Ảnh hưởng, tác động:
睡眠不好会影响身体健康关系。

Shuìmián bù hǎo huì yǐngxiǎng shēntǐ jiànkāng guānxì.

Ngủ không đủ sẽ ảnh hưởng đến mối quan hệ với sức khỏe.

Ví dụ 4 – Có quan hệ tốt:
他们夫妻关系非常融洽。

Tāmen fūqī guānxì fēicháng róngqià.

Quan hệ vợ chồng của họ rất hòa hợp.

Ví dụ 5 – Có mối quan hệ xã hội:
他有很多有用的社会关系。

Tā yǒu hěn duō yǒuyòng de shèhuì guānxì.

Anh ấy có nhiều mối quan hệ xã hội hữu ích.

  1. Cấu trúc thường dùng với “关系”
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    A 跟 B 有关系 A và B có liên quan 这两家公司有关系。
    和…没有关系 Không liên quan đến… 跟我没关系。
    保持良好的关系 Duy trì quan hệ tốt 要与同事保持良好的关系。
    建立关系 / 发展关系 Xây dựng, phát triển mối quan hệ 公司要与客户建立关系。
    拉关系 / 走关系 (khẩu ngữ) “chạy chọt”, thiết lập quan hệ xã giao (mang sắc thái tiêu cực hoặc thân mật) 他总是喜欢拉关系。
  2. Phân biệt với từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với “关系”
    联系 (liánxì) Liên lạc, kết nối Nhấn mạnh hành động kết nối, giao tiếp, liên lạc thực tế
    关联 (guānlián) Sự liên hệ (logic, kỹ thuật) Dùng nhiều trong văn viết, logic kỹ thuật, số liệu
    牵连 (qiānlián) Dính líu, bị liên lụy Mang sắc thái tiêu cực, thường dùng khi nói đến rắc rối pháp luật
  3. Mở rộng ứng dụng trong văn nói và văn viết
    Trong công sở:
    他跟领导的关系不错,所以升职了。
    (Anh ấy có quan hệ tốt với lãnh đạo nên được thăng chức.)

Trong gia đình:
兄弟姐妹之间要保持亲密的关系。
(Anh chị em phải giữ mối quan hệ thân thiết.)

Trong xã hội:
有些人通过关系找工作。
(Một số người tìm việc thông qua quan hệ.)

  1. Thành ngữ & cụm cố định có “关系”
    Thành ngữ / Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    有关系就好办 Có quan hệ thì việc dễ xử lý
    八竿子打不着的关系 Không liên quan chút nào
    没有半点关系 Không có chút liên quan gì
    拿关系来压人 Lấy quan hệ ra để ép người
    关系户 Người có quan hệ, có ô dù

关系 (guānxì) là một từ đa nghĩa, đa dụng trong tiếng Trung, thường dùng để chỉ:

Mối quan hệ giữa người với người (gia đình, bạn bè, xã hội),

Sự liên quan giữa các vấn đề, hiện tượng (trong học thuật, đời sống),

Ảnh hưởng, kết nối lợi ích (trong công việc, kinh doanh).

Việc sử dụng từ “关系” đúng cách giúp người học diễn đạt các ý về liên hệ xã hội, ảnh hưởng, sự kết nối một cách tự nhiên và linh hoạt hơn.

关系 là gì?

  1. Định nghĩa
    关系 là một danh từ (名词) và cũng được sử dụng như động từ (动词) trong tiếng Trung hiện đại. Tùy vào ngữ cảnh, nó mang các nghĩa chính sau:

Nghĩa danh từ:
Mối quan hệ, liên hệ, liên quan giữa người với người, giữa sự vật, tổ chức hoặc khái niệm.

Sự ảnh hưởng, tác động qua lại giữa hai hay nhiều yếu tố.

Nghĩa động từ (ít dùng, văn viết trang trọng):
Có liên quan đến…, ảnh hưởng đến…

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 关系

Phiên âm: guānxi

Hán Việt: quan hệ

Loại từ: danh từ (名词), đôi khi là động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt: mối quan hệ, liên hệ, sự liên quan, ảnh hưởng

  1. Các nghĩa phổ biến
    Nghĩa tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt Giải thích thêm
    人际关系 rénjì guānxi Quan hệ giữa người với người Mối quan hệ xã hội
    工作关系 gōngzuò guānxi Quan hệ công việc Giữa đồng nghiệp, đối tác
    没有关系 méiyǒu guānxi Không sao cả / Không liên quan Câu dùng phổ biến trong giao tiếp
    有关系 yǒu guānxi Có liên quan / Có mối quan hệ Dùng cả nghĩa bóng và nghĩa đen
  2. Cấu trúc và ngữ pháp
    a. Dùng như danh từ:
    A 和 B 有关系:A và B có mối quan hệ

这件事跟他没有关系:Chuyện này không liên quan đến anh ta

b. Dùng như động từ (ít gặp hơn):
这可能关系到公司的未来发展
(Việc này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển trong tương lai của công ty)

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    我们之间的关系很好。
    Phiên âm: Wǒmen zhījiān de guānxi hěn hǎo.
    Dịch: Quan hệ giữa chúng tôi rất tốt.

这件事情跟他没有任何关系。
Phiên âm: Zhè jiàn shìqing gēn tā méiyǒu rènhé guānxi.
Dịch: Chuyện này không liên quan gì đến anh ấy cả.

父母和孩子之间的关系需要沟通和理解。
Phiên âm: Fùmǔ hé háizi zhījiān de guānxi xūyào gōutōng hé lǐjiě.
Dịch: Quan hệ giữa cha mẹ và con cái cần có sự giao tiếp và thấu hiểu.

他靠关系找到了这份工作。
Phiên âm: Tā kào guānxi zhǎodào le zhè fèn gōngzuò.
Dịch: Anh ấy nhờ mối quan hệ để tìm được công việc này.

这关系到我们的切身利益。
Phiên âm: Zhè guānxi dào wǒmen de qièshēn lìyì.
Dịch: Điều này liên quan đến lợi ích thiết thân của chúng ta.

  1. Các cụm từ cố định với 关系
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    建立关系 jiànlì guānxi Thiết lập mối quan hệ
    保持关系 bǎochí guānxi Duy trì quan hệ
    拉关系 lā guānxi Dựa dẫm quan hệ (nghĩa tiêu cực)
    有关系网 yǒu guānxiwǎng Có mạng lưới quan hệ
    社会关系 shèhuì guānxi Quan hệ xã hội
  2. Thành ngữ, câu nói thông dụng có “关系”
    没关系!
    Phiên âm: Méi guānxi!
    Dịch: Không sao đâu! (thường dùng để an ủi người khác)

这与你有什么关系?
Phiên âm: Zhè yǔ nǐ yǒu shénme guānxi?
Dịch: Chuyện này có liên quan gì đến bạn?

关系户
Phiên âm: guānxi hù
Dịch: Người có mối quan hệ đặc biệt (được ưu ái nhờ quen biết)

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh với 关系
    联系 liánxì Liên hệ, kết nối Mang tính liên lạc, giao tiếp hơn
    交情 jiāoqing Giao tình, thân tình Mang tính tình cảm, riêng tư, gần gũi hơn
    牵涉 qiānshè Liên đới, liên quan Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật
  2. Đoạn văn ứng dụng từ 关系
    在中国社会中,人际关系非常重要。无论是找工作、做生意还是办事情,很多时候都需要靠关系。建立良好的关系不仅能带来机会,还能避免许多不必要的麻烦。

Phiên âm:
Zài Zhōngguó shèhuì zhōng, rénjì guānxi fēicháng zhòngyào. Wúlùn shì zhǎo gōngzuò, zuò shēngyì háishì bàn shìqing, hěn duō shíhòu dōu xūyào kào guānxi. Jiànlì liánghǎo de guānxi bù jǐn néng dàilái jīhuì, hái néng bìmiǎn xǔduō bú bìyào de máfan.

Dịch nghĩa:
Trong xã hội Trung Quốc, quan hệ giữa người với người vô cùng quan trọng. Dù là tìm việc, làm ăn hay giải quyết công việc, nhiều khi đều phải dựa vào các mối quan hệ. Xây dựng quan hệ tốt không chỉ mang lại cơ hội mà còn giúp tránh được nhiều rắc rối không cần thiết.

  1. Kết luận
    Mục Nội dung
    Từ vựng 关系 (guānxi) – danh từ (chính), đôi khi động từ
    Nghĩa chính Mối quan hệ, sự liên quan, liên hệ, ảnh hưởng
    Ngữ cảnh sử dụng Gia đình, xã hội, công việc, tổ chức, giao tiếp, chính trị
    Dạng mở rộng 没关系、有关系、关系户、人际关系、社会关系

Từ vựng tiếng Trung: 关系
Phiên âm: guānxì
Loại từ: Danh từ (chính), đôi khi dùng như động từ

  1. 【Định nghĩa chi tiết – Từ điển tiếng Trung ChineMaster】
    Nghĩa 1: Quan hệ, mối quan hệ
    Dùng để chỉ mối liên kết giữa người với người, tổ chức, cơ quan, quốc gia, v.v… bao gồm các mối quan hệ xã hội, gia đình, công việc, bạn bè.

Ví dụ:
他们之间的关系很好。
(Tāmen zhījiān de guānxì hěn hǎo.)
Mối quan hệ giữa họ rất tốt.

Nghĩa 2: Liên quan, ảnh hưởng, sự liên hệ giữa sự vật hiện tượng
Chỉ sự tác động hoặc liên kết logic, nhân quả giữa các sự vật, hiện tượng.

Ví dụ:
这件事和你没有关系。
(Zhè jiàn shì hé nǐ méiyǒu guānxì.)
Chuyện này không liên quan đến bạn.

Nghĩa 3: Tầm quan trọng, ảnh hưởng lớn nhỏ của sự việc
Dùng trong các ngữ cảnh nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc ảnh hưởng như: “关系重大”, “没有关系”.

Ví dụ:
这是一个关系到国家安全的问题。
(Zhè shì yí gè guānxì dào guójiā ānquán de wèntí.)
Đây là vấn đề có liên quan đến an ninh quốc gia.

Nghĩa 4: Giao thiệp, mối liên hệ xã hội (quan hệ xã hội)
Chỉ mạng lưới quan hệ cá nhân có thể giúp ích trong công việc, xã hội.

Ví dụ:
他靠关系找到了一份好工作。
(Tā kào guānxì zhǎodào le yí fèn hǎo gōngzuò.)
Anh ta dựa vào quan hệ để tìm được một công việc tốt.

  1. 【Đặc điểm ngữ pháp】
    Thuộc tính Chi tiết
    Loại từ Danh từ (phổ biến), động từ (hiếm)
    Từ đồng nghĩa 联系 (liánxì – liên hệ), 关联 (guānlián – liên quan)
    Từ trái nghĩa 无关 (wúguān – không liên quan), 断绝关系 (cắt đứt quan hệ)
  2. 【Ví dụ minh họa】
    我们是朋友关系。
    Wǒmen shì péngyǒu guānxì.
    Chúng tôi có quan hệ bạn bè.

这两家公司有很密切的合作关系。
Zhè liǎng jiā gōngsī yǒu hěn mìqiè de hézuò guānxì.
Hai công ty này có mối quan hệ hợp tác chặt chẽ.

这个问题和我没有任何关系。
Zhège wèntí hé wǒ méiyǒu rènhé guānxì.
Vấn đề này không liên quan gì đến tôi cả.

请放心,这不会影响我们的关系。
Qǐng fàngxīn, zhè bú huì yǐngxiǎng wǒmen de guānxì.
Xin yên tâm, điều này sẽ không ảnh hưởng đến mối quan hệ của chúng ta.

他在政府有很多关系。
Tā zài zhèngfǔ yǒu hěn duō guānxì.
Anh ta có nhiều mối quan hệ trong chính phủ.

他们之间的关系已经破裂了。
Tāmen zhījiān de guānxì yǐjīng pòliè le.
Quan hệ giữa họ đã rạn nứt rồi.

他通过关系进入了这所大学。
Tā tōngguò guānxì jìnrù le zhè suǒ dàxué.
Anh ấy đã vào được trường đại học này nhờ quan hệ.

这件事关系重大,不能马虎。
Zhè jiàn shì guānxì zhòngdà, bùnéng mǎhu.
Việc này rất quan trọng, không thể làm qua loa.

  1. 【Cụm từ cố định với 关系】
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    亲密关系 Quan hệ thân thiết
    合作关系 Quan hệ hợp tác
    社会关系 Quan hệ xã hội
    没有关系 Không sao / Không liên quan
    私人关系 Quan hệ cá nhân
    恋爱关系 Quan hệ yêu đương
    关系网 Mạng lưới quan hệ
    关系户 Người có “quan hệ” (ẩn ý được ưu ái)
  2. 关系 là gì?
    Chữ Hán: 关系

Pinyin: guānxì

Loại từ: Danh từ / Động từ

Nghĩa tiếng Việt:

Danh từ:

Quan hệ (giữa người với người)

Mối liên hệ (giữa sự vật, sự việc)

Liên quan

Động từ (ít dùng):

Ảnh hưởng đến, có liên quan tới

  1. Giải thích chi tiết
    a. Khi là danh từ:
    Mối quan hệ giữa người với người

Ví dụ: Quan hệ gia đình, quan hệ xã hội, quan hệ bạn bè

他和我关系很好。→ Anh ấy và tôi có quan hệ rất tốt.

Mối liên quan giữa các sự vật, sự việc

Ví dụ: Quan hệ giữa nhân quả, kinh tế với chính trị

这两个问题有密切的关系。→ Hai vấn đề này có mối liên hệ chặt chẽ.

Liên quan, ảnh hưởng

Ví dụ: 这件事与你没有关系。→ Việc này không liên quan đến bạn.

b. Khi là động từ (ít phổ biến, dùng trong ngữ cảnh trang trọng):
Có ảnh hưởng, liên quan đến (tương đương: 影响 yǐngxiǎng)

  1. Đặc điểm ngữ pháp
    Thường kết hợp với các từ:

有关系 (có quan hệ), 没关系 (không sao / không liên quan), 建立关系 (thiết lập quan hệ)

Dùng được trong cả khẩu ngữ và văn viết

“关系” là từ rất phổ biến trong tiếng Trung HSK 3-6

  1. Từ điển tiếng Trung ChineMaster định nghĩa
    Theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster, từ 关系 được định nghĩa như sau:

Loại từ: Danh từ / Động từ

Giải nghĩa:

Danh từ: Chỉ mối liên hệ giữa người, sự vật, sự việc (như: quan hệ xã hội, liên hệ nhân quả, quan hệ công việc)

Động từ (hiếm): Có ảnh hưởng đến, có liên quan

Ví dụ và cấu trúc ngữ pháp rõ ràng, dễ áp dụng trong các tình huống như: học tập, công sở, giao tiếp xã hội, đàm phán.

  1. Mẫu câu ví dụ có phiên âm & tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    他们之间的关系非常复杂。
    Tāmen zhījiān de guānxì fēicháng fùzá.
    → Mối quan hệ giữa họ rất phức tạp.

Ví dụ 2:
这和你没有关系。
Zhè hé nǐ méiyǒu guānxì.
→ Việc này không liên quan đến bạn.

Ví dụ 3:
我和她只是普通朋友关系。
Wǒ hé tā zhǐshì pǔtōng péngyǒu guānxì.
→ Tôi và cô ấy chỉ là bạn bình thường thôi.

Ví dụ 4:
不要担心,没关系。
Bù yào dānxīn, méi guānxì.
→ Đừng lo, không sao đâu.

Ví dụ 5:
经济和政治有很大的关系。
Jīngjì hé zhèngzhì yǒu hěn dà de guānxì.
→ Kinh tế và chính trị có mối quan hệ rất lớn.

Ví dụ 6:
父母的关系影响孩子的成长。
Fùmǔ de guānxì yǐngxiǎng háizi de chéngzhǎng.
→ Mối quan hệ của cha mẹ ảnh hưởng đến sự trưởng thành của con cái.

  1. Cụm từ thông dụng với 关系
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    人际关系 rénjì guānxì Quan hệ giữa người với người
    社会关系 shèhuì guānxì Quan hệ xã hội
    没关系 méi guānxì Không sao / Không liên quan
    建立关系 jiànlì guānxì Thiết lập quan hệ
    保持良好关系 bǎochí liánghǎo guānxì Giữ quan hệ tốt
    有直接关系 yǒu zhíjiē guānxì Có liên hệ trực tiếp
  2. Các từ gần nghĩa và trái nghĩa
    Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt
    联系 liánxì Liên lạc / kết nối
    相处 xiāngchǔ Chung sống, quan hệ (hòa thuận)
    沟通 gōutōng Giao tiếp, kết nối
    分离 fēnlí Tách rời (trái nghĩa)
    无关 wúguān Không liên quan
  3. Tổng kết
    Tiêu chí Nội dung
    Từ vựng 关系 (guānxì)
    Loại từ Danh từ / Động từ
    Nghĩa chính Mối quan hệ, sự liên quan
    Lĩnh vực sử dụng Học tập, giao tiếp, xã hội, công việc
    Cấu trúc đi kèm 有关系、没关系、保持关系…
    Ví dụ tiêu biểu 他和我关系很好;这件事与你无关。
    Từ điển tham khảo ChineMaster – Giải nghĩa rõ ràng, thực tiễn
  4. 关系 là gì?
    Hán tự: 关系
    Phiên âm: guānxì
    Loại từ: Danh từ (名词), Động từ (动词)
  5. Định nghĩa và cách dùng
    Nghĩa 1: Quan hệ (giữa người với người, giữa tổ chức với tổ chức…)
    Là mối liên hệ giữa hai hoặc nhiều người, tổ chức, quốc gia trong xã hội. Có thể là quan hệ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, đối tác, quốc tế, ngoại giao, chính trị, kinh tế…

Ví dụ:

人际关系 (rénjì guānxì): quan hệ giữa người với người

国际关系 (guójì guānxì): quan hệ quốc tế

Nghĩa 2: Liên quan, dính líu, có ảnh hưởng đến
Dùng để chỉ mối tương quan về ảnh hưởng, tác động lẫn nhau giữa hai sự vật, hiện tượng.

Ví dụ:

这件事和我没有关系。
(Chuyện này không liên quan đến tôi.)

Nghĩa 3: Tầm quan trọng, ảnh hưởng, tác động
Trong một số ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, “关系” còn có thể biểu thị mức độ ảnh hưởng, hệ trọng của một vấn đề.

Ví dụ:

关系重大 (guānxì zhòngdà): có tầm quan trọng lớn

Nghĩa 4 (nghĩa động từ): Dính líu, ảnh hưởng đến, liên hệ với
Dùng với nghĩa có hoặc không có liên can tới một sự việc. Thường xuất hiện trong cấu trúc phủ định như “没有关系” (không sao, không liên quan), “这和我有什么关系” (việc này có liên quan gì đến tôi?).

  1. Từ loại
    Loại từ Cách dùng
    Danh từ Dùng để chỉ mối quan hệ giữa người với người, tổ chức với tổ chức hoặc các sự vật hiện tượng có liên hệ nhau.
    Động từ Dùng để chỉ hành động có liên quan, liên can đến điều gì đó. Thường xuất hiện trong cấu trúc phủ định hoặc nghi vấn.
  2. Một số tổ hợp từ thông dụng với “关系”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    建立关系 jiànlì guānxì xây dựng quan hệ
    保持良好关系 bǎochí liánghǎo guānxì duy trì mối quan hệ tốt
    密切关系 mìqiè guānxì quan hệ mật thiết
    家庭关系 jiātíng guānxì quan hệ gia đình
    合作关系 hézuò guānxì quan hệ hợp tác
    有关关系 yǒuguān guānxì mối liên quan
    没有关系 méiyǒu guānxì không sao, không liên quan gì
    这不重要的关系 zhè bù zhòngyào de guānxì đây là mối quan hệ không quan trọng
  3. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp với “关系”
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    A 和 B 有关系 A có liên quan đến B 这件事和他有关系。 (Việc này có liên quan đến anh ta.)
    和……没有关系 Không liên quan đến… 我和这件事没有关系。 (Tôi không liên quan đến việc này.)
    和……有什么关系? Có liên quan gì đến… không? 这和你有什么关系? (Chuyện này liên quan gì đến bạn?)
    有重要关系 Có ảnh hưởng quan trọng 这个决定和公司的发展有重要关系。 (Quyết định này có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của công ty.)
  4. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với “关系”
    联系 liánxì liên hệ Liên lạc hoặc giữ liên lạc, thiên về hành động kết nối, trong khi “关系” thiên về bản chất mối liên hệ
    关联 guānlián liên quan, ràng buộc Dùng nhiều trong văn viết, học thuật, biểu thị mối liên kết logic hoặc hệ thống
    影响 yǐngxiǎng ảnh hưởng Biểu thị sự tác động, ảnh hưởng từ bên này sang bên kia
    相干 xiānggān có liên quan Mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong văn nói hàng ngày
  5. Ví dụ minh họa cụ thể (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    他们的关系非常亲密。
    Tāmen de guānxì fēicháng qīnmì.
    Quan hệ giữa họ rất thân thiết.

Ví dụ 2:
这件事情跟我一点关系都没有。
Zhè jiàn shìqíng gēn wǒ yìdiǎn guānxì dōu méiyǒu.
Chuyện này không liên quan gì đến tôi cả.

Ví dụ 3:
我和他是同事关系。
Wǒ hé tā shì tóngshì guānxì.
Tôi và anh ấy là quan hệ đồng nghiệp.

Ví dụ 4:
他用私人关系找到了一份好工作。
Tā yòng sīrén guānxì zhǎodào le yí fèn hǎo gōngzuò.
Anh ấy nhờ mối quan hệ cá nhân mà tìm được một công việc tốt.

Ví dụ 5:
我们公司与这家银行保持着良好的合作关系。
Wǒmen gōngsī yǔ zhè jiā yínháng bǎochí zhe liánghǎo de hézuò guānxì.
Công ty chúng tôi duy trì quan hệ hợp tác tốt với ngân hàng này.

Ví dụ 6:
中美关系近年来发生了很多变化。
Zhōng-Měi guānxì jìnnián lái fāshēng le hěn duō biànhuà.
Quan hệ Trung – Mỹ trong những năm gần đây đã có nhiều thay đổi.

Ví dụ 7:
他和老板有很好的关系。
Tā hé lǎobǎn yǒu hěn hǎo de guānxì.
Anh ấy có mối quan hệ rất tốt với ông chủ.

Ví dụ 8:
这和学习成绩有直接关系。
Zhè hé xuéxí chéngjì yǒu zhíjiē guānxì.
Điều này có liên quan trực tiếp đến kết quả học tập.

Ví dụ 9:
我和她没有任何关系。
Wǒ hé tā méiyǒu rènhé guānxì.
Tôi không có bất kỳ quan hệ gì với cô ấy.

Ví dụ 10:
家庭关系对孩子的成长有很大影响。
Jiātíng guānxì duì háizi de chéngzhǎng yǒu hěn dà yǐngxiǎng.
Quan hệ gia đình có ảnh hưởng lớn đến sự trưởng thành của trẻ em.

  1. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
    Từ điển tiếng Trung ChineMaster là hệ thống từ điển học thuật chuyên sâu được sáng lập và biên soạn bởi Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, dùng làm tài liệu chính thức trong:

Các khóa học tiếng Trung online/offline tại Trung tâm ChineMaster

Luyện thi HSK các cấp độ

Đào tạo biên phiên dịch tiếng Trung ứng dụng

Phân tích và so sánh chuyên sâu từ vựng tiếng Trung theo ngữ cảnh thực tế

Đặc điểm nổi bật:
Giải nghĩa đầy đủ, chính xác từng nghĩa theo ngữ cảnh

So sánh với các từ đồng nghĩa – phản nghĩa

Có ví dụ phong phú, sát thực tế, kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt đúng chuẩn

Phù hợp cho người học từ sơ cấp đến nâng cao, đặc biệt hữu ích cho dịch thuật

  1. Tổng kết từ vựng “关系”
    Hạng mục Nội dung
    Từ vựng 关系 (guānxì)
    Loại từ Danh từ, Động từ
    Nghĩa chính Quan hệ, liên quan, ảnh hưởng
    Các lĩnh vực sử dụng Gia đình, xã hội, chính trị, công việc, học tập, ngoại giao
    Các cụm từ thường gặp 建立关系、没有关系、人际关系、国际关系
    So sánh từ liên quan 联系、关联、相干、影响
    Số lượng ví dụ minh họa 10 câu ví dụ có phiên âm + dịch nghĩa sát tiếng Việt
    Từ điển tham khảo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.