HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster符合 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

符合 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

符合 (fúhé) là gì? 符合 (fúhé) trong tiếng Trung có nghĩa là phù hợp, đáp ứng, hoặc tuân thủ trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Từ này thường được sử dụng để chỉ sự tương thích, đáp ứng các yêu cầu, tiêu chuẩn, hoặc điều kiện cụ thể, hoặc việc tuân theo quy định, quy tắc. 符合 mang tính trang trọng và xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh, từ công việc, học tập, đến đời sống hàng ngày.

5/5 - (1 bình chọn)

符合 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. 符合 là gì?
    符合 là một động từ tiếng Trung, mang nghĩa là phù hợp với, đáp ứng, đúng với, khớp với hoặc đạt yêu cầu của một tiêu chuẩn nào đó. Từ này thường được dùng để chỉ việc một người, sự việc, điều kiện, hành động… tuân theo, đáp ứng đúng hoặc khớp với một tiêu chí, quy định, quy tắc, tiêu chuẩn hay mong muốn nào đó.
  2. Loại từ
    Động từ (动词)
  3. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    符合 + 标准/条件/要求/规定/实际/政策…
    (Phù hợp với tiêu chuẩn/điều kiện/yêu cầu/quy định/thực tế/chính sách…)
  4. Phiên âm & nghĩa Hán Việt
    Hán tự: 符合

Phiên âm: fúhé

Hán Việt: phù hợp

符 (fú): phù hợp, trùng khớp

合 (hé): hợp lại, ăn khớp

→ Kết hợp lại mang nghĩa: phù hợp, đáp ứng, đúng với.

  1. Các lĩnh vực sử dụng
    符合 được dùng phổ biến trong rất nhiều ngữ cảnh:

Trong tuyển dụng: ứng viên phù hợp với yêu cầu

Trong pháp luật: hành vi phù hợp với quy định

Trong giáo dục: kết quả phù hợp với mục tiêu học tập

Trong kỹ thuật: sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn

Trong đời sống: hành vi phù hợp với thực tế

  1. Ví dụ mẫu câu có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    这个产品不符合国家安全标准。
    Zhè ge chǎnpǐn bù fúhé guójiā ānquán biāozhǔn.
    Sản phẩm này không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc gia.

Ví dụ 2:
你非常符合我们公司的招聘条件。
Nǐ fēicháng fúhé wǒmen gōngsī de zhāopìn tiáojiàn.
Bạn rất phù hợp với điều kiện tuyển dụng của công ty chúng tôi.

Ví dụ 3:
他的做法不符合公司规定。
Tā de zuòfǎ bù fúhé gōngsī guīdìng.
Cách làm của anh ấy không đúng với quy định của công ty.

Ví dụ 4:
这个设计方案符合客户的需求。
Zhè ge shèjì fāng’àn fúhé kèhù de xūqiú.
Bản thiết kế này phù hợp với yêu cầu của khách hàng.

Ví dụ 5:
他的回答很符合实际情况。
Tā de huídá hěn fúhé shíjì qíngkuàng.
Câu trả lời của anh ấy rất phù hợp với tình hình thực tế.

Ví dụ 6:
申请人必须符合所有入学条件。
Shēnqǐngrén bìxū fúhé suǒyǒu rùxué tiáojiàn.
Người đăng ký phải đáp ứng tất cả các điều kiện nhập học.

Ví dụ 7:
我们正在寻找一位符合岗位要求的候选人。
Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo yí wèi fúhé gǎngwèi yāoqiú de hòuxuǎnrén.
Chúng tôi đang tìm kiếm một ứng viên phù hợp với yêu cầu công việc.

Ví dụ 8:
这些做法不符合公司的长远发展战略。
Zhèxiē zuòfǎ bù fúhé gōngsī de chángyuǎn fāzhǎn zhànlüè.
Những cách làm này không phù hợp với chiến lược phát triển dài hạn của công ty.

  1. Các từ thường đi kèm với 符合
    Cụm từ thường đi kèm với “符合” Nghĩa tiếng Việt
    符合标准 phù hợp với tiêu chuẩn
    符合要求 đáp ứng yêu cầu
    符合条件 đáp ứng điều kiện
    符合规定 đúng với quy định
    符合政策 tuân theo chính sách
    符合实际 phù hợp với thực tế
    符合常理 phù hợp với lẽ thường, logic
    符合道德 phù hợp với đạo đức
  2. So sánh với từ gần nghĩa: 适合 (shìhé)
    Cả hai từ 符合 và 适合 đều có nghĩa “phù hợp”, nhưng cách dùng khác nhau về bản chất ngữ pháp.

Tiêu chí 符合 (fúhé) 适合 (shìhé)
Loại từ Động từ (cần tân ngữ là danh từ) Động từ (dùng như tính từ)
Dịch nghĩa Đáp ứng, phù hợp với tiêu chuẩn Thích hợp, phù hợp với ai đó
Tân ngữ Các tiêu chuẩn, quy định, điều kiện Người hoặc đối tượng cụ thể
Ví dụ 符合公司的要求 这件衣服很适合你
Dịch Đáp ứng yêu cầu của công ty Bộ đồ này rất hợp với bạn

Từ vựng: 符合

Phiên âm: fúhé

Loại từ: Động từ

Nghĩa chính: phù hợp với, đáp ứng, khớp với

Ngữ cảnh sử dụng: hành chính, tuyển dụng, kỹ thuật, pháp luật, thực tế đời sống

Cấu trúc tiêu biểu: 符合 + 标准/规定/条件/要求/现实…

符合 (fúhé) là gì?
符合 (fúhé) trong tiếng Trung có nghĩa là phù hợp, đáp ứng, hoặc tuân thủ trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Từ này thường được sử dụng để chỉ sự tương thích, đáp ứng các yêu cầu, tiêu chuẩn, hoặc điều kiện cụ thể, hoặc việc tuân theo quy định, quy tắc. 符合 mang tính trang trọng và xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh, từ công việc, học tập, đến đời sống hàng ngày.

Phân tích chi tiết

  1. Loại từ
    符合 là một động từ (động từ ghép) trong tiếng Trung, được cấu thành từ hai từ:
    符 (fú): Mang nghĩa “phù hợp”, “tương ứng” hoặc “biểu tượng”.
    合 (hé): Mang nghĩa “hợp”, “phù hợp” hoặc “kết hợp”.
    Khi kết hợp, 符合 ám chỉ việc một sự vật, hành động, hoặc đối tượng đáp ứng được một tiêu chuẩn, yêu cầu, hoặc điều kiện cụ thể.
    符合 thường được dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn nói nếu ngữ cảnh phù hợp.
  2. Cách sử dụng
    符合 được dùng để:
    Chỉ sự phù hợp với một tiêu chuẩn, yêu cầu, hoặc điều kiện.
    Ví dụ: 符合要求 (fúhé yāoqiú) – Phù hợp với yêu cầu.
    Chỉ sự tuân thủ quy định, luật lệ, hoặc quy tắc.
    Ví dụ: 符合规定 (fúhé guīdìng) – Tuân thủ quy định.
    Chỉ sự tương thích giữa hai hoặc nhiều yếu tố.
    Ví dụ: 符合实际情况 (fúhé shíjì qíngkuàng) – Phù hợp với tình hình thực tế.
    Cấu trúc câu phổ biến:
    主语 + 符合 + danh từ (yêu cầu, quy định, tiêu chuẩn, v.v.): Chủ ngữ phù hợp với một tiêu chí cụ thể.
    Ví dụ: 这个产品符合质量标准。 (Zhège chǎnpǐn fúhé zhìliàng biāozhǔn.) – Sản phẩm này phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng.
    主语 + 不符合 + danh từ: Chỉ sự không phù hợp.
    Ví dụ: 他的行为不符合公司规定。 (Tā de xíngwéi bù fúhé gōngsī guīdìng.) – Hành vi của anh ấy không tuân thủ quy định công ty.
  3. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 符合 kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt và giải thích:

这个方案完全符合客户的需求。
Pinyin: Zhège fāng’àn wánquán fúhé kèhù de xūqiú.
Nghĩa tiếng Việt: Phương án này hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của khách hàng.
Giải thích: 符合 được dùng để chỉ sự đáp ứng đầy đủ yêu cầu của khách hàng.
你的简历不符合我们公司的招聘要求。
Pinyin: Nǐ de jiǎnlì bù fúhé wǒmen gōngsī de zhāopìn yāoqiú.
Nghĩa tiếng Việt: Hồ sơ của bạn không phù hợp với yêu cầu tuyển dụng của công ty chúng tôi.
Giải thích: 不符合 thể hiện sự không đáp ứng được tiêu chí cụ thể.
所有产品都必须符合国家安全标准。
Pinyin: Suǒyǒu chǎnpǐn dōu bìxū fúhé guójiā ānquán biāozhǔn.
Nghĩa tiếng Việt: Tất cả sản phẩm đều phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn quốc gia.
Giải thích: 符合 chỉ sự tuân thủ các quy định bắt buộc.
他的表现符合老师的期望。
Pinyin: Tā de biǎoxiàn fúhé lǎoshī de qīwàng.
Nghĩa tiếng Việt: Biểu hiện của anh ấy phù hợp với kỳ vọng của giáo viên.
Giải thích: 符合 diễn tả sự tương thích với mong đợi hoặc tiêu chuẩn.
这个设计不符合实际使用情况。
Pinyin: Zhège shèjì bù fúhé shíjì shǐyòng qíngkuàng.
Nghĩa tiếng Việt: Thiết kế này không phù hợp với tình huống sử dụng thực tế.
Giải thích: 不符合 nhấn mạnh sự không tương thích với thực tế.

  1. Ví dụ mở rộng
    Dưới đây là các ví dụ bổ sung, minh họa cách sử dụng 符合 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

他的资历完全符合这个职位的条件。
Pinyin: Tā de zīlì wánquán fúhé zhège zhíwèi de tiáojiàn.
Nghĩa tiếng Việt: Trình độ của anh ấy hoàn toàn phù hợp với điều kiện của vị trí này.
Ngữ cảnh: Đánh giá ứng viên trong quá trình tuyển dụng.
这篇文章的内容符合学术规范。
Pinyin: Zhè piān wénzhāng de nèiróng fúhé xuéshù guīfàn.
Nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài báo này tuân thủ các quy chuẩn học thuật.
Ngữ cảnh: Đánh giá một bài viết hoặc nghiên cứu học thuật.
你的穿着不符合公司的着装要求。
Pinyin: Nǐ de chuānzhuó bù fúhé gōngsī de zhuózhuāng yāoqiú.
Nghĩa tiếng Việt: Trang phục của bạn không phù hợp với yêu cầu ăn mặc của công ty.
Ngữ cảnh: Nhắc nhở về quy định trang phục trong môi trường làm việc.
这个计划符合我们长期发展的目标。
Pinyin: Zhège jìhuà fúhé wǒmen chángqī fāzhǎn de mùbiāo.
Nghĩa tiếng Việt: Kế hoạch này phù hợp với mục tiêu phát triển dài hạn của chúng tôi.
Ngữ cảnh: Thảo luận về chiến lược hoặc kế hoạch công ty.
产品包装必须符合环保要求。
Pinyin: Chǎnpǐn bāozhuāng bìxū fúhé huánbǎo yāoqiú.
Nghĩa tiếng Việt: Bao bì sản phẩm phải tuân thủ yêu cầu bảo vệ môi trường.
Ngữ cảnh: Nói về tiêu chuẩn sản xuất thân thiện với môi trường.

  1. Một số lưu ý
    符合 mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc các tình huống cần sự nghiêm túc, như công việc, học thuật, hoặc pháp lý. Trong văn nói thân mật, người ta có thể dùng các từ như 合适 (héshì) (phù hợp) hoặc 适合 (shìhé) (thích hợp) để thay thế trong một số trường hợp.
    Ví dụ: 这个工作不适合我。 (Zhège gōngzuò bù shìhé wǒ.) – Công việc này không phù hợp với tôi.
    符合 khác với 满足 (mǎnzú):
    符合: Nhấn mạnh sự tương thích hoặc tuân thủ một tiêu chuẩn, quy định.
    满足: Nhấn mạnh việc đáp ứng nhu cầu, mong muốn, hoặc kỳ vọng.
    Ví dụ: 这款产品满足了消费者的需求。 (Zhè kuǎn chǎnpǐn mǎnzú le xiāofèizhě de xūqiú.) – Sản phẩm này đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.
    符合 thường đi kèm với các danh từ như 要求 (yāoqiú) (yêu cầu), 标准 (biāozhǔn) (tiêu chuẩn), 规定 (guīdìng) (quy định), hoặc 条件 (tiáojiàn) (điều kiện).

符合 là một động từ tiếng Trung rất phổ biến, thường dùng để diễn đạt sự phù hợp, ăn khớp hoặc đáp ứng một tiêu chuẩn, điều kiện, quy định, thực tế hoặc mong đợi nào đó.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 符合

Phiên âm: fúhé

Hán Việt: phù hợp

Loại từ: Động từ

Cấp độ HSK: HSK 4 trở lên

  1. Ý nghĩa chính của 符合
    Nghĩa Giải thích
    Phù hợp / Ăn khớp Diễn tả sự tương thích giữa một sự vật/sự việc với tiêu chuẩn, điều kiện, quy định hoặc thực tế.
    Đáp ứng Đáp ứng yêu cầu, mong đợi, tiêu chuẩn hoặc quy định nào đó.
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch
    符合 + 标准 / 要求 / 条件 Phù hợp với tiêu chuẩn / yêu cầu / điều kiện 这个产品符合国家标准。zhège chǎnpǐn fúhé guójiā biāozhǔn Sản phẩm này phù hợp với tiêu chuẩn quốc gia.
    符合 + 实际 / 情况 / 事实 Phù hợp với thực tế / tình huống / sự thật 他的解释符合事实。tā de jiěshì fúhé shìshí Lời giải thích của anh ấy phù hợp với sự thật.
    A 跟 / 与 B 相符合 A phù hợp với B 你的看法与事实不相符合。nǐ de kànfǎ yǔ shìshí bù xiāng fúhé Quan điểm của bạn không phù hợp với thực tế.
  3. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    这些产品不符合质量标准。 zhèxiē chǎnpǐn bù fúhé zhìliàng biāozhǔn → Những sản phẩm này không phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng.

这个计划符合公司的发展方向。 zhège jìhuà fúhé gōngsī de fāzhǎn fāngxiàng → Kế hoạch này phù hợp với định hướng phát triển của công ty.

她的表现不符合公司的期望。 tā de biǎoxiàn bù fúhé gōngsī de qīwàng → Thành tích của cô ấy không đúng với kỳ vọng của công ty.

申请人必须符合所有条件。 shēnqǐng rén bìxū fúhé suǒyǒu tiáojiàn → Người nộp đơn phải đáp ứng tất cả các điều kiện.

这项研究符合科学标准。 zhè xiàng yánjiū fúhé kēxué biāozhǔn → Nghiên cứu này phù hợp với tiêu chuẩn khoa học.

他的行为符合社会规范。 tā de xíngwéi fúhé shèhuì guīfàn → Hành vi của anh ấy phù hợp với quy tắc xã hội.

这款手机的功能和外观都非常符合年轻人的需求。 zhè kuǎn shǒujī de gōngnéng hé wàiguān dōu fēicháng fúhé niánqīngrén de xūqiú → Chiếc điện thoại này cả về chức năng lẫn kiểu dáng đều rất phù hợp với nhu cầu của giới trẻ.

该项目的预算不符合实际,需要重新评估。 gāi xiàngmù de yùsuàn bù fúhé shíjì, xūyào chóngxīn pínggū → Ngân sách của dự án này không phù hợp với thực tế, cần đánh giá lại.

  1. Một số cụm từ cố định với 符合
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    符合标准 fúhé biāozhǔn Phù hợp với tiêu chuẩn
    符合规定 fúhé guīdìng Phù hợp với quy định
    符合条件 fúhé tiáojiàn Đáp ứng điều kiện
    符合要求 fúhé yāoqiú Đáp ứng yêu cầu
    符合实际 / 符合事实 fúhé shíjì / fúhé shìshí Phù hợp với thực tế / sự thật

符合 (pinyin: fúhé) là một động từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa phù hợp, ăn khớp, hoặc đáp ứng một tiêu chuẩn, điều kiện, yêu cầu nào đó. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh hành chính, tuyển dụng, kỹ thuật, pháp lý, và đời sống hàng ngày.

  1. Định nghĩa và ý nghĩa
    符合 có nghĩa là:

Phù hợp với tiêu chuẩn, quy định, điều kiện, thực tế.

Ăn khớp, tương thích với một yêu cầu cụ thể.

Đáp ứng được mong đợi, kỳ vọng hoặc quy tắc.

Từ loại: Động từ

Hán Việt: Phù hợp

Trình độ HSK: Xuất hiện từ HSK cấp 4 trở lên

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    符合 + 标准 / 要求 / 条件 Phù hợp với tiêu chuẩn / yêu cầu / điều kiện 这些产品不符合质量标准。
    Zhèxiē chǎnpǐn bù fúhé zhìliàng biāozhǔn.
    Những sản phẩm này không phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng.
    很 / 非常 / 完全 + 符合 Rất / hoàn toàn phù hợp 这个设计非常符合客户的需求。
    Zhège shèjì fēicháng fúhé kèhù de xūqiú.
    Thiết kế này rất phù hợp với nhu cầu của khách hàng.
    A 跟 / 与 B 相符合 A phù hợp với B 你的看法与事实不相符合。
    Nǐ de kànfǎ yǔ shìshí bù xiāng fúhé.
    Quan điểm của bạn không phù hợp với thực tế.
  2. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
    A. Phù hợp với tiêu chuẩn / yêu cầu
    这个产品符合国家安全标准。 Zhège chǎnpǐn fúhé guójiā ānquán biāozhǔn. → Sản phẩm này phù hợp với tiêu chuẩn an toàn quốc gia.

她的资历符合招聘要求。 Tā de zīlì fúhé zhāopìn yāoqiú. → Trình độ của cô ấy phù hợp với yêu cầu tuyển dụng.

你的回答符合题目要求。 Nǐ de huídá fúhé tímù yāoqiú. → Câu trả lời của bạn phù hợp với yêu cầu của đề bài.

这项研究符合科学标准。 Zhè xiàng yánjiū fúhé kēxué biāozhǔn. → Nghiên cứu này phù hợp với tiêu chuẩn khoa học.

B. Phù hợp với thực tế / tình huống
他提出的建议不太符合公司的发展战略。 Tā tíchū de jiànyì bú tài fúhé gōngsī de fāzhǎn zhànlüè. → Kiến nghị của anh ấy không mấy phù hợp với chiến lược phát triển của công ty.

这项政策是否符合当前的经济形势还需要进一步研究。 Zhè xiàng zhèngcè shìfǒu fúhé dāngqián de jīngjì xíngshì hái xūyào jìnyībù yánjiū. → Chính sách này có phù hợp với tình hình kinh tế hiện tại hay không vẫn cần nghiên cứu thêm.

他的行为符合社会规范。 Tā de xíngwéi fúhé shèhuì guīfàn. → Hành vi của anh ấy phù hợp với quy tắc xã hội.

C. Phù hợp với cảm xúc / thẩm mỹ
这件衣服很符合你的品味。 Zhè jiàn yīfu hěn fúhé nǐ de pǐnwèi. → Bộ quần áo này rất hợp với gu thẩm mỹ của bạn.

她的气质很符合这个角色。 Tā de qìzhì hěn fúhé zhège juésè. → Phong thái của cô ấy rất phù hợp với vai diễn này.

  1. Một số cụm từ cố định
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    符合标准 fúhé biāozhǔn Phù hợp với tiêu chuẩn
    符合规定 fúhé guīdìng Phù hợp với quy định
    符合条件 fúhé tiáojiàn Đáp ứng điều kiện
    符合要求 fúhé yāoqiú Đáp ứng yêu cầu
    符合实际 / 事实 fúhé shíjì / shìshí Phù hợp với thực tế / sự thật
  2. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    适合 shìhé Thích hợp với ai đó Nhấn mạnh sự phù hợp về đối tượng cụ thể
    合适 héshì Vừa vặn, đúng lúc Thiên về tính tiện dụng hoặc hoàn cảnh
    满足 mǎnzú Đáp ứng, làm thỏa mãn Thiên về cảm xúc hoặc yêu cầu được đáp ứng

符合 (fúhé) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa phù hợp, ăn khớp, hoặc đáp ứng một tiêu chuẩn, điều kiện, quy định hay thực tế nào đó. Đây là một từ rất phổ biến trong các ngữ cảnh học thuật, công việc, pháp lý và đời sống hàng ngày.

  1. Thông tin cơ bản
  • Chữ Hán: 符合
  • Phiên âm: fúhé
  • Hán Việt: phù hợp
  • Loại từ: Động từ
  • Cấp độ HSK: HSK 4 trở lên
  1. Ý nghĩa chi tiết
    | Nghĩa | Giải thích |
    | Phù hợp / Ăn khớp | Diễn tả sự tương thích giữa một sự vật/sự việc với tiêu chuẩn, điều kiện, quy định hoặc thực tế |
    | Đáp ứng | Đạt được yêu cầu hoặc kỳ vọng nào đó |
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
  • 符合 + 标准 / 要求 / 条件 / 规定 / 实际 / 情况
    → Phù hợp với tiêu chuẩn / yêu cầu / điều kiện / quy định / thực tế / tình hình
  • A + 跟 / 与 + B + 相符合 / 不相符合
    → A phù hợp / không phù hợp với B
  • 很 / 非常 / 完全 / 十分 + 符合
    → Rất / hoàn toàn / cực kỳ phù hợp
  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    A. Phù hợp với tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
  • 这些产品不符合质量标准。
    zhèxiē chǎnpǐn bù fúhé zhìliàng biāozhǔn
    → Những sản phẩm này không phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng.
  • 申请人必须符合所有条件。
    shēnqǐng rén bìxū fúhé suǒyǒu tiáojiàn
    → Người nộp đơn phải đáp ứng tất cả các điều kiện.
  • 这个设计符合客户的需求。
    zhège shèjì fúhé kèhù de xūqiú
    → Thiết kế này đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
  • 这项研究符合科学标准。
    zhè xiàng yánjiū fúhé kēxué biāozhǔn
    → Nghiên cứu này phù hợp với tiêu chuẩn khoa học.
  • 他的资历符合招聘要求。
    tā de zīlì fúhé zhāopìn yāoqiú
    → Trình độ của anh ấy phù hợp với yêu cầu tuyển dụng.
    B. Phù hợp với thực tế hoặc tình huống
  • 他的解释符合事实。
    tā de jiěshì fúhé shìshí
    → Lời giải thích của anh ấy phù hợp với sự thật.
  • 这个颜色符合婚礼的主题。
    zhège yánsè fúhé hūnlǐ de zhǔtí
    → Màu sắc này phù hợp với chủ đề của lễ cưới.
  • 她的气质很符合这个角色。
    tā de qìzhì hěn fúhé zhège juésè
    → Phong thái của cô ấy rất phù hợp với vai diễn này.
  • 这个方案不符合我们的预算。
    zhège fāng’àn bù fúhé wǒmen de yùsuàn
    → Phương án này không phù hợp với ngân sách của chúng tôi.
  • 他的行为符合道德规范。
    tā de xíngwéi fúhé dàodé guīfàn
    → Hành vi của anh ấy phù hợp với chuẩn mực đạo đức.
  1. Một số cụm từ cố định với 符合| Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
    | 符合标准 | fúhé biāozhǔn | Phù hợp với tiêu chuẩn |
    | 符合规定 | fúhé guīdìng | Phù hợp với quy định |
    | 符合条件 | fúhé tiáojiàn | Đáp ứng điều kiện |
    | 符合要求 | fúhé yāoqiú | Đáp ứng yêu cầu |
    | 符合实际 / 符合现实 | fúhé shíjì / fúhé xiànshí | Phù hợp với thực tế |
    | 不符合事实 | bù fúhé shìshí | Không đúng với sự thật |
  2. 符合 là gì?
    符合 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa phù hợp, đáp ứng, tuân theo, hợp với, khớp với, hoặc đúng với tiêu chuẩn nào đó.

Từ này dùng để chỉ việc một sự vật, sự việc, hành vi hay điều kiện nào đó thỏa mãn yêu cầu, quy định, tiêu chuẩn, mong muốn…

  1. Phiên âm & từ loại:
    Tiếng Trung giản thể: 符合

Phiên âm: fúhé

Âm Hán Việt: PHÙ HỢP

Loại từ: Động từ (动词)

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
    符合 + 标准 (biāozhǔn) → phù hợp tiêu chuẩn

符合 + 要求 (yāoqiú) → đáp ứng yêu cầu

符合 + 规定 (guīdìng) → đúng theo quy định

符合 + 条件 (tiáojiàn) → đáp ứng điều kiện

符合 + 实际 (shíjì) → phù hợp thực tế

符合 + 心意 / 期望 → đúng với mong muốn

  1. Giải nghĩa từ 符合 theo ngữ cảnh sử dụng:
    Ngữ cảnh Nghĩa của 符合
    Tuyển dụng Đáp ứng yêu cầu công việc
    Hành chính – pháp luật Đúng quy định, hợp pháp
    Học thuật Đúng chuẩn mực học thuật
    Đời sống cá nhân Phù hợp với mong muốn/cảm xúc
  2. Ví dụ câu chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    这位应聘者的条件非常符合公司的要求。
    Zhè wèi yìngpìn zhě de tiáojiàn fēicháng fúhé gōngsī de yāoqiú.
    Điều kiện của ứng viên này rất phù hợp với yêu cầu của công ty.

→ Ngữ cảnh: phỏng vấn, tuyển dụng

Ví dụ 2:
这项决定不符合我们的利益。
Zhè xiàng juédìng bù fúhé wǒmen de lìyì.
Quyết định này không phù hợp với lợi ích của chúng tôi.

→ Ngữ cảnh: đàm phán, thương mại

Ví dụ 3:
他的言行不符合一个老师的身份。
Tā de yánxíng bù fúhé yí gè lǎoshī de shēnfèn.
Lời nói và hành vi của anh ấy không phù hợp với tư cách một giáo viên.

→ Ngữ cảnh: đánh giá đạo đức, hành vi

Ví dụ 4:
这些产品符合国家安全标准。
Zhèxiē chǎnpǐn fúhé guójiā ānquán biāozhǔn.
Những sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc gia.

→ Ngữ cảnh: kiểm tra chất lượng, xuất nhập khẩu

Ví dụ 5:
你的想法不太符合实际情况。
Nǐ de xiǎngfǎ bú tài fúhé shíjì qíngkuàng.
Suy nghĩ của bạn không thật sự phù hợp với tình hình thực tế.

→ Ngữ cảnh: tư duy – phản biện

Ví dụ 6:
这些证件不符合办理签证的要求。
Zhèxiē zhèngjiàn bù fúhé bànlǐ qiānzhèng de yāoqiú.
Những giấy tờ này không đáp ứng yêu cầu làm visa.

→ Ngữ cảnh: hành chính, hồ sơ

Ví dụ 7:
我们只录用符合条件的应聘者。
Wǒmen zhǐ lùyòng fúhé tiáojiàn de yìngpìn zhě.
Chúng tôi chỉ tuyển những ứng viên đáp ứng đủ điều kiện.

→ Ngữ cảnh: tuyển dụng, nhân sự

Ví dụ 8:
请确保你的论文格式符合学校的要求。
Qǐng quèbǎo nǐ de lùnwén géshì fúhé xuéxiào de yāoqiú.
Hãy đảm bảo định dạng bài luận của bạn phù hợp với yêu cầu của nhà trường.

→ Ngữ cảnh: học thuật, nộp bài

  1. Từ vựng đi kèm thường gặp với 符合
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    标准 biāozhǔn Tiêu chuẩn
    要求 yāoqiú Yêu cầu
    条件 tiáojiàn Điều kiện
    规定 guīdìng Quy định
    实际 shíjì Thực tế
    需要 xūyào Nhu cầu, cần thiết
    身份 shēnfèn Thân phận, tư cách
    利益 lìyì Lợi ích
  2. Cấu trúc tương đương hoặc liên quan (cần phân biệt)
    Từ vựng Nghĩa So sánh với 符合
    符合 Phù hợp tiêu chuẩn/điều kiện Mang tính khách quan, logic
    合适 Thích hợp (cá nhân, cảm tính) Mang tính chủ quan, cảm nhận
    相符 Tương ứng, khớp Dùng trong đối chiếu, so sánh
    适合 Hợp với, thích hợp (vật – người) Có thể thay thế nhưng khác sắc thái

符合 là động từ dùng để diễn tả sự phù hợp, đáp ứng, tuân thủ một cách khách quan theo tiêu chí cụ thể.

Thường dùng trong: tuyển dụng, học thuật, hành chính, đánh giá, pháp luật, kỹ thuật.

Cần phân biệt rõ 符合 với các từ như 合适, 适合, 相符 để sử dụng chính xác theo từng ngữ cảnh.

符合 (fúhé) – Giải thích toàn diện và ví dụ cụ thể

  1. Định nghĩa
    符合 là gì?
    符合 là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Phù hợp với,

Đáp ứng với,

Tuân theo,

Khớp với,

Tương ứng với một tiêu chuẩn, điều kiện, quy định, yêu cầu nào đó.

符合 diễn tả hành động hoặc trạng thái khi một điều gì đó hoàn toàn tương thích hoặc thỏa mãn điều kiện, tiêu chuẩn đã đặt ra.

  1. Phiên âm – Loại từ
    Tiếng Trung: 符合

Phiên âm (pinyin): fúhé

Loại từ: Động từ (动词)

  1. Phân tích thành phần từ
    符 (fú): phù hợp, phù hiệu, tương ứng

合 (hé): hợp lại, thống nhất, phù hợp

→ 符合 = “khớp lại đúng với nhau”, hay “hợp với tiêu chuẩn nào đó”

  1. Ý nghĩa chi tiết theo ngữ cảnh
    A. Phù hợp với điều kiện, yêu cầu, tiêu chuẩn, quy tắc
    Giải thích:
    Dùng để mô tả một hành vi, điều kiện, sản phẩm hay kết quả nào đó đáp ứng yêu cầu hoặc phù hợp với một tiêu chuẩn đã định sẵn.

B. Dùng trong hành chính, sản xuất, giáo dục, pháp luật…
Ví dụ:

Phù hợp với quy định của nhà nước

Đáp ứng điều kiện tuyển dụng

Phù hợp tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm

Khớp với kết quả xét nghiệm

  1. Mẫu câu và ví dụ cụ thể (có phiên âm + tiếng Việt)
    Ví dụ 1: Phù hợp với yêu cầu
    这份简历不太符合我们的招聘要求。
    (Zhè fèn jiǎnlì bù tài fúhé wǒmen de zhāopìn yāoqiú)
    → Hồ sơ này không phù hợp lắm với yêu cầu tuyển dụng của chúng tôi.

Ví dụ 2: Đáp ứng tiêu chuẩn
产品必须符合国家安全标准。
(Chǎnpǐn bìxū fúhé guójiā ānquán biāozhǔn)
→ Sản phẩm phải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc gia.

Ví dụ 3: Hành vi phù hợp với quy định
他的行为不符合公司的规定。
(Tā de xíngwéi bù fúhé gōngsī de guīdìng)
→ Hành vi của anh ấy không phù hợp với quy định của công ty.

Ví dụ 4: Đáp ứng điều kiện
只有符合条件的申请人才能进入下一轮面试。
(Zhǐ yǒu fúhé tiáojiàn de shēnqǐngrén cái néng jìnrù xià yì lún miànshì)
→ Chỉ những người nộp đơn đáp ứng điều kiện mới được vào vòng phỏng vấn tiếp theo.

Ví dụ 5: Kết quả khớp với dự đoán
实验结果符合我们的预期。
(Shíyàn jiéguǒ fúhé wǒmen de yùqī)
→ Kết quả thí nghiệm phù hợp với dự đoán của chúng tôi.

Ví dụ 6: Sự thật không phù hợp
你的说法不符合事实。
(Nǐ de shuōfǎ bù fúhé shìshí)
→ Cách nói của bạn không phù hợp với sự thật.

Ví dụ 7: Tài liệu không phù hợp
这些文件不符合提交标准,请重新准备。
(Zhèxiē wénjiàn bù fúhé tíjiāo biāozhǔn, qǐng chóngxīn zhǔnbèi)
→ Những tài liệu này không đúng chuẩn nộp, vui lòng chuẩn bị lại.

Ví dụ 8: Phù hợp với đạo đức xã hội
这种做法不符合社会道德。
(Zhè zhǒng zuòfǎ bù fúhé shèhuì dàodé)
→ Cách làm này không phù hợp với đạo đức xã hội.

Ví dụ 9: Phù hợp với nhu cầu
这款手机非常符合年轻人的需求。
(Zhè kuǎn shǒujī fēicháng fúhé niánqīngrén de xūqiú)
→ Mẫu điện thoại này rất phù hợp với nhu cầu của giới trẻ.

Ví dụ 10: Phù hợp với luật pháp
任何行为都必须符合法律的规定。
(Rènhé xíngwéi dōu bìxū fúhé fǎlǜ de guīdìng)
→ Mọi hành vi đều phải tuân theo quy định của pháp luật.

  1. Một số cụm từ đi kèm thường gặp với “符合”
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu
    符合要求 (fúhé yāoqiú) đáp ứng yêu cầu 他完全符合要求。
    (Anh ấy hoàn toàn đáp ứng yêu cầu.)
    符合标准 (fúhé biāozhǔn) phù hợp tiêu chuẩn 产品必须符合标准。
    (Sản phẩm phải đạt chuẩn.)
    符合规定 (fúhé guīdìng) phù hợp với quy định 行为不符合规定。
    (Hành vi không hợp quy định.)
    符合条件 (fúhé tiáojiàn) đáp ứng điều kiện 他不符合入学条件。
    (Anh ta không đủ điều kiện nhập học.)
    符合事实 (fúhé shìshí) phù hợp với sự thật 报道不符合事实。
    (Bài báo không đúng với sự thật.)
    符合逻辑 (fúhé luójí) hợp lý về mặt logic 你的推理不符合逻辑。
    (Lập luận của bạn không hợp lý.)
  2. So sánh: 符合 vs 合适
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Dùng cho gì?
    符合 fúhé phù hợp với điều kiện / tiêu chuẩn Tiêu chuẩn, quy định, yêu cầu
    合适 héshì thích hợp, vừa vặn Người, vật, tình huống

Ví dụ so sánh:

这件衣服很合适你。→ Bộ đồ này rất hợp với bạn.

这件衣服不符合公司着装规定。→ Bộ đồ này không phù hợp với quy định trang phục của công ty.

符合 (fúhé) là động từ, mang nghĩa phù hợp, đáp ứng, đúng với điều gì đó.

Dùng rất nhiều trong môi trường hành chính, sản xuất, nghiên cứu, học tập, tuyển dụng…

Có thể đi với nhiều danh từ như: 要求 (yêu cầu), 规定 (quy định), 条件 (điều kiện), 标准 (tiêu chuẩn), 事实 (sự thật)…

一、符合 là gì?

  1. Định nghĩa:
    符合 (pinyin: fúhé) là một động từ (动词), có nghĩa là phù hợp, phù với, đáp ứng đúng, đúng với hoặc khớp với.

Từ này dùng để chỉ một điều gì đó đáp ứng yêu cầu, tuân theo tiêu chuẩn, đúng với quy định hay phù hợp với một điều kiện nào đó đã được xác định trước.

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Cách dùng và ngữ pháp thường gặp:
    Cấu trúc thường gặp:
    符合 + 要求/规定/标准/条件/事实
    → Phù hợp với yêu cầu / quy định / tiêu chuẩn / điều kiện / sự thật

符合 + 身份/身份地位/心理预期
→ Phù hợp với thân phận / địa vị xã hội / mong đợi tâm lý

Lưu ý: 符合 là một ngoại động từ, phía sau thường là danh từ chỉ yêu cầu, tiêu chuẩn, quy định… chứ không phải là người.

  1. So sánh với từ gần nghĩa:
    符合 (fúhé): nhấn mạnh sự phù hợp với tiêu chuẩn/quy định.

适合 (shìhé): nhấn mạnh sự thích hợp đối tượng này với đối tượng kia, ví dụ: công việc phù hợp với bạn.
→ Câu đúng: 这个工作适合你。(Công việc này phù hợp với bạn.)
→ Câu đúng: 你的条件符合公司的要求。(Điều kiện của bạn phù hợp với yêu cầu của công ty.)

二、Ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt):
他的学历和经验非常符合我们的招聘要求。
Tā de xuélì hé jīngyàn fēicháng fúhé wǒmen de zhāopìn yāoqiú.
Trình độ học vấn và kinh nghiệm của anh ấy rất phù hợp với yêu cầu tuyển dụng của chúng tôi.

这项技术不符合国家安全标准。
Zhè xiàng jìshù bù fúhé guójiā ānquán biāozhǔn.
Công nghệ này không phù hợp với tiêu chuẩn an toàn quốc gia.

她的表现完全符合公司的期望。
Tā de biǎoxiàn wánquán fúhé gōngsī de qīwàng.
Thành tích của cô ấy hoàn toàn phù hợp với kỳ vọng của công ty.

你提供的证件不符合报名条件。
Nǐ tígōng de zhèngjiàn bù fúhé bàomíng tiáojiàn.
Giấy tờ bạn cung cấp không đáp ứng điều kiện đăng ký.

这款手机设计得很符合年轻人的审美。
Zhè kuǎn shǒujī shèjì de hěn fúhé niánqīngrén de shěnměi.
Mẫu điện thoại này được thiết kế rất phù hợp với gu thẩm mỹ của giới trẻ.

他们的做法不符合规定,可能会被处罚。
Tāmen de zuòfǎ bù fúhé guīdìng, kěnéng huì bèi chǔfá.
Cách làm của họ không đúng quy định, có thể sẽ bị xử phạt.

这个答案不太符合题目的要求。
Zhège dá’àn bú tài fúhé tímù de yāoqiú.
Câu trả lời này không hoàn toàn đáp ứng yêu cầu của đề bài.

我们会根据是否符合条件来决定是否录取你。
Wǒmen huì gēnjù shìfǒu fúhé tiáojiàn lái juédìng shìfǒu lùqǔ nǐ.
Chúng tôi sẽ quyết định có nhận bạn hay không dựa trên việc bạn có đáp ứng đủ điều kiện hay không.

你的行为不符合一个领导的身份。
Nǐ de xíngwéi bù fúhé yígè lǐngdǎo de shēnfèn.
Hành vi của bạn không phù hợp với thân phận của một người lãnh đạo.

报告内容必须符合实际情况。
Bàogào nèiróng bìxū fúhé shíjì qíngkuàng.
Nội dung báo cáo phải phù hợp với tình hình thực tế.

三、Từ đi kèm và cụm từ cố định thường gặp:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
符合要求 fúhé yāoqiú phù hợp yêu cầu
符合规定 fúhé guīdìng đúng quy định
符合标准 fúhé biāozhǔn đạt tiêu chuẩn
符合条件 fúhé tiáojiàn đáp ứng điều kiện
符合现实 fúhé xiànshí phù hợp thực tế
符合身份 fúhé shēnfèn phù hợp thân phận
符合事实 fúhé shìshí đúng với sự thật
不符合 bù fúhé không phù hợp, không đúng với

  1. 符合 là gì?
    Định nghĩa:
    符合 (fúhé) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là phù hợp với, đáp ứng, khớp với, tuân theo một tiêu chuẩn, điều kiện, yêu cầu hoặc quy định nào đó.

Từ này dùng để mô tả mối quan hệ tương ứng, tương thích, phù hợp giữa hai hay nhiều yếu tố, đặc biệt là giữa thực tế với tiêu chuẩn, quy định, mong muốn,…

  1. Phân tích từ ghép:
    符 (fú): phù, khớp, trùng hợp

合 (hé): hợp, khớp, ăn khớp với nhau

=> 符合 = “phù hợp”, tức là khớp với tiêu chuẩn, quy định, yêu cầu,…

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Cách dùng và ngữ cảnh:
    符合 + 标准 / 要求 / 条件 / 规定 / 实际 / 事实 / 身份 / 原则
    (Phù hợp với tiêu chuẩn / yêu cầu / điều kiện / quy định / thực tế / thân phận / nguyên tắc…)
  3. Mẫu câu cơ bản:
    这份工作很符合你的专业背景。
    Zhè fèn gōngzuò hěn fúhé nǐ de zhuānyè bèijǐng.
    Công việc này rất phù hợp với nền tảng chuyên môn của bạn.

他不符合申请奖学金的条件。
Tā bù fúhé shēnqǐng jiǎngxuéjīn de tiáojiàn.
Anh ấy không đáp ứng điều kiện để xin học bổng.

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
    A. Phù hợp với điều kiện, yêu cầu
    她的学历和经验都符合公司的招聘要求。
    Tā de xuélì hé jīngyàn dōu fúhé gōngsī de zhāopìn yāoqiú.
    Bằng cấp và kinh nghiệm của cô ấy đều phù hợp với yêu cầu tuyển dụng của công ty.

这个产品已经通过检测,符合国家安全标准。
Zhège chǎnpǐn yǐjīng tōngguò jiǎncè, fúhé guójiā ānquán biāozhǔn.
Sản phẩm này đã qua kiểm định, phù hợp với tiêu chuẩn an toàn quốc gia.

他不符合参加比赛的年龄要求。
Tā bù fúhé cānjiā bǐsài de niánlíng yāoqiú.
Anh ấy không đủ điều kiện tuổi để tham gia cuộc thi.

B. Phù hợp với thực tế, nguyên tắc, quy định
这种解释不符合实际情况。
Zhè zhǒng jiěshì bù fúhé shíjì qíngkuàng.
Cách giải thích này không phù hợp với tình hình thực tế.

你的行为不符合学校的纪律规定。
Nǐ de xíngwéi bù fúhé xuéxiào de jìlǜ guīdìng.
Hành vi của bạn không phù hợp với quy định kỷ luật của nhà trường.

他对工作的态度完全符合我们的公司文化。
Tā duì gōngzuò de tàidù wánquán fúhé wǒmen de gōngsī wénhuà.
Thái độ làm việc của anh ấy hoàn toàn phù hợp với văn hóa công ty chúng tôi.

C. Khớp với tiêu chuẩn, số liệu
系统检查后发现数据不符合标准格式。
Xìtǒng jiǎnchá hòu fāxiàn shùjù bù fúhé biāozhǔn géshì.
Sau khi hệ thống kiểm tra, phát hiện dữ liệu không đúng định dạng tiêu chuẩn.

你的答案不符合题目的要求,请重新回答。
Nǐ de dá’àn bù fúhé tímù de yāoqiú, qǐng chóngxīn huídá.
Câu trả lời của bạn không đúng với yêu cầu của đề bài, vui lòng trả lời lại.

  1. Một số cụm từ cố định với 符合:
    Cụm từ (Tiếng Trung) Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    符合标准 fúhé biāozhǔn Phù hợp tiêu chuẩn
    符合要求 fúhé yāoqiú Đáp ứng yêu cầu
    符合规定 fúhé guīdìng Tuân theo quy định
    符合条件 fúhé tiáojiàn Đáp ứng điều kiện
    符合实际 fúhé shíjì Phù hợp thực tế
    符合身份 fúhé shēnfèn Phù hợp thân phận
  2. So sánh với từ gần nghĩa:
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    符合 fúhé Phù hợp, đáp ứng Nhấn mạnh sự phù hợp với tiêu chuẩn, quy định
    适合 shìhé Thích hợp Nhấn mạnh sự phù hợp với cá nhân, cảm giác, hoặc mục đích
    一致 yízhì Thống nhất, đồng nhất Nhấn mạnh sự nhất quán, không mâu thuẫn

Ví dụ so sánh:

这件衣服适合你。
Zhè jiàn yīfu shìhé nǐ.
Bộ đồ này hợp với bạn. (phù hợp về cảm giác/cá nhân)

他的话和事实不一致。
Tā de huà hé shìshí bù yízhì.
Lời anh ta nói không khớp với sự thật.

Từ 符合 (fúhé) trong tiếng Trung là một động từ (动词) thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự phù hợp, đáp ứng, đúng với, hoặc khớp với điều kiện, tiêu chuẩn, yêu cầu, quy định, thực tế, v.v.

  1. Định nghĩa và giải thích chi tiết
    符合 (fúhé) có nghĩa là:

Phù hợp với…

Đáp ứng…

Thỏa mãn…

Khớp với…

Từ này được dùng để chỉ sự tương ứng hoặc nhất quán giữa hai yếu tố: một bên là điều kiện, yêu cầu, tiêu chuẩn hoặc quy định; bên còn lại là đối tượng đang được đánh giá (người, sự việc, tài liệu, hành vi…).

  1. Từ loại
    Động từ (动词)
  2. Cấu trúc câu thông dụng
    符合 + 标准 / 要求 / 规定 / 条件 / 实际
    Phù hợp với tiêu chuẩn / yêu cầu / quy định / điều kiện / thực tế
  3. Ví dụ chi tiết theo ngữ cảnh
    Ngữ cảnh: Phù hợp với yêu cầu, điều kiện, tiêu chuẩn
    Ví dụ 1:
    这款产品符合国际质量标准。
    Zhè kuǎn chǎnpǐn fúhé guójì zhìliàng biāozhǔn.
    Sản phẩm này phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.

Ví dụ 2:
你提供的资料不符合申请条件。
Nǐ tígōng de zīliào bù fúhé shēnqǐng tiáojiàn.
Tài liệu bạn cung cấp không đáp ứng điều kiện xin đăng ký.

Ví dụ 3:
他的做法不符合公司的规定。
Tā de zuòfǎ bù fúhé gōngsī de guīdìng.
Cách làm của anh ấy không phù hợp với quy định của công ty.

Ví dụ 4:
她的学历和经验都符合我们的招聘要求。
Tā de xuélì hé jīngyàn dōu fúhé wǒmen de zhāopìn yāoqiú.
Bằng cấp và kinh nghiệm của cô ấy đều đáp ứng yêu cầu tuyển dụng của chúng tôi.

Ví dụ 5:
这些产品是否符合环保标准?
Zhèxiē chǎnpǐn shìfǒu fúhé huánbǎo biāozhǔn?
Những sản phẩm này có phù hợp với tiêu chuẩn bảo vệ môi trường không?

Ví dụ 6:
新建的工厂符合国家安全规范。
Xīnjiàn de gōngchǎng fúhé guójiā ānquán guīfàn.
Nhà máy mới xây dựng phù hợp với các quy định an toàn quốc gia.

Ví dụ 7:
我找的房子不太符合我的预算。
Wǒ zhǎo de fángzi bú tài fúhé wǒ de yùsuàn.
Ngôi nhà tôi tìm không thật sự phù hợp với ngân sách của tôi.

Ví dụ 8:
我们希望招到一个符合岗位要求的人才。
Wǒmen xīwàng zhāodào yī gè fúhé gǎngwèi yāoqiú de réncái.
Chúng tôi hy vọng tuyển được một nhân tài phù hợp với yêu cầu của vị trí.

Ví dụ 9:
他的表现完全符合我们的期望。
Tā de biǎoxiàn wánquán fúhé wǒmen de qīwàng.
Thành tích của anh ấy hoàn toàn đúng như kỳ vọng của chúng tôi.

Ví dụ 10:
该建筑设计符合现代审美观念。
Gāi jiànzhù shèjì fúhé xiàndài shěnměi guānniàn.
Thiết kế của tòa nhà này phù hợp với quan điểm thẩm mỹ hiện đại.

  1. Một số cụm từ cố định với “符合”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    符合标准 fúhé biāozhǔn phù hợp với tiêu chuẩn
    符合要求 fúhé yāoqiú đáp ứng yêu cầu
    符合规定 fúhé guīdìng tuân theo quy định
    符合条件 fúhé tiáojiàn đáp ứng điều kiện
    符合实际 fúhé shíjì phù hợp với thực tế
    符合政策 fúhé zhèngcè phù hợp với chính sách
  2. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với “符合”
    满足 mǎnzú thỏa mãn “满足” thiên về tâm lý hoặc cảm giác, còn “符合” thiên về khách quan, quy định, điều kiện
    符合 vs 合适 fúhé vs héshì phù hợp “符合” dùng với tiêu chuẩn cụ thể, “合适” thường mang nghĩa chủ quan, cảm nhận
    相符 xiāngfú tương ứng, khớp “相符” dùng để nói hai điều gì đó giống nhau, còn “符合” là một cái đáp ứng cái kia

“符合” là động từ chỉ sự phù hợp, đáp ứng một cách khách quan với yêu cầu, tiêu chuẩn, điều kiện nào đó.

Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức như tuyển dụng, hành chính, pháp lý, kỹ thuật, sản xuất.

Phân biệt rõ với các từ như “合适”, “满足”, “相符” tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

  1. 符合 là gì?
    符合 (fúhé) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là phù hợp với, đáp ứng, đúng với, khớp với, hoặc tuân theo một tiêu chuẩn, yêu cầu, điều kiện, quy định, v.v.

Nó thường được dùng để chỉ sự phù hợp giữa một sự vật / hiện tượng với tiêu chuẩn hoặc yêu cầu được đặt ra trước đó.

  1. Loại từ
    Loại từ: Động từ (动词)

Có thể đi kèm với các danh từ chỉ quy định, tiêu chuẩn, yêu cầu…

  1. Giải nghĩa chi tiết
    符 (fú): khớp, tương ứng, phù hợp

合 (hé): hợp, kết hợp, ăn khớp

Ghép lại: 符合 = phù hợp, ăn khớp, đáp ứng yêu cầu / điều kiện.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường dùng
    Cấu trúc 1:
    符合 + danh từ chỉ tiêu chuẩn / yêu cầu / điều kiện / quy định…

→ Diễn tả một sự vật, hành vi hoặc kết quả phù hợp với một tiêu chuẩn nào đó.

Ví dụ:

符合要求 (phù hợp với yêu cầu)

符合标准 (đáp ứng tiêu chuẩn)

符合规定 (đúng quy định)

符合条件 (đáp ứng điều kiện)

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    这个产品不符合国家标准。
    Zhège chǎnpǐn bù fúhé guójiā biāozhǔn.
    Sản phẩm này không phù hợp với tiêu chuẩn quốc gia.

Ví dụ 2:
她的学历和经验都符合招聘条件。
Tā de xuélì hé jīngyàn dōu fúhé zhāopìn tiáojiàn.
Bằng cấp và kinh nghiệm của cô ấy đều đáp ứng điều kiện tuyển dụng.

Ví dụ 3:
这种行为不符合公司的规定。
Zhè zhǒng xíngwéi bù fúhé gōngsī de guīdìng.
Hành vi này không đúng với quy định của công ty.

Ví dụ 4:
我们需要找一个符合这些要求的人。
Wǒmen xūyào zhǎo yí gè fúhé zhèxiē yāoqiú de rén.
Chúng tôi cần tìm một người phù hợp với những yêu cầu này.

Ví dụ 5:
只有符合条件的申请者才能参加面试。
Zhǐyǒu fúhé tiáojiàn de shēnqǐngzhě cái néng cānjiā miànshì.
Chỉ những ứng viên đáp ứng điều kiện mới có thể tham gia phỏng vấn.

Ví dụ 6:
这项政策符合民众的利益。
Zhè xiàng zhèngcè fúhé mínzhòng de lìyì.
Chính sách này phù hợp với lợi ích của người dân.

  1. Một số cụm từ cố định với 符合
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    符合标准 fúhé biāozhǔn Phù hợp tiêu chuẩn
    符合条件 fúhé tiáojiàn Đáp ứng điều kiện
    符合规定 fúhé guīdìng Tuân theo quy định
    符合要求 fúhé yāoqiú Phù hợp yêu cầu
    符合事实 fúhé shìshí Đúng với sự thật
    不符合 bù fúhé Không phù hợp
  2. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt so với 符合
    符合 fúhé Phù hợp với tiêu chuẩn Nhấn mạnh tính tương ứng với quy định hoặc điều kiện
    适合 shìhé Phù hợp (một cách tự nhiên) Dùng để mô tả sự phù hợp về tính cách, nhu cầu, cảm giác cá nhân
    合适 héshì Thích hợp, thích đáng Mang tính chủ quan, đánh giá cá nhân về sự phù hợp

Ví dụ so sánh:

这个工作适合你。
(Công việc này phù hợp với bạn – dựa trên tính cách, khả năng.)

他不符合招聘的条件。
(Anh ấy không đáp ứng điều kiện tuyển dụng – dựa trên tiêu chuẩn cụ thể.)

  1. Tóm lược
    Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Loại từ
    符合 fúhé Phù hợp với, đáp ứng, đúng với Động từ
  2. 符合 là gì?
    符合 (pinyin: fúhé) là một động từ (动词) trong tiếng Trung.

Nó mang nghĩa phù hợp với, đáp ứng được, đúng với, khớp với, đúng theo (tiêu chuẩn, quy định, yêu cầu, điều kiện…).

Khi sử dụng, “符合” thường đi với các từ như:
要求 (yāoqiú) – yêu cầu

标准 (biāozhǔn) – tiêu chuẩn

规定 (guīdìng) – quy định

条件 (tiáojiàn) – điều kiện

实际 (shíjì) – thực tế

法律 (fǎlǜ) – pháp luật

  1. Loại từ
    Động từ (动词) – thường dùng làm vị ngữ trong câu.

Mang tính trừu tượng (không chỉ hành động cụ thể mà là sự phù hợp / khớp về nội dung hoặc điều kiện).

  1. Cấu trúc thường gặp với 符合
    Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
    A 符合 B A phù hợp với B / A đáp ứng được B
    不符合 + 条件/规定/标准 Không phù hợp với điều kiện/quy định/tiêu chuẩn
    是否符合…… Có phù hợp với… hay không
  2. Ví dụ chi tiết (có phiên âm & dịch nghĩa)
    Ví dụ đơn giản:
    这个产品不符合质量标准。
    Zhège chǎnpǐn bù fúhé zhìliàng biāozhǔn.
    → Sản phẩm này không phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng.

她的学历符合公司的招聘条件。
Tā de xuélì fúhé gōngsī de zhāopìn tiáojiàn.
→ Trình độ học vấn của cô ấy phù hợp với yêu cầu tuyển dụng của công ty.

这项提议不符合我们的实际情况。
Zhè xiàng tíyì bù fúhé wǒmen de shíjì qíngkuàng.
→ Đề xuất này không phù hợp với tình hình thực tế của chúng tôi.

请检查一下这个合同是否符合规定。
Qǐng jiǎnchá yíxià zhège hétóng shìfǒu fúhé guīdìng.
→ Hãy kiểm tra xem hợp đồng này có phù hợp với quy định không.

他不符合申请签证的条件。
Tā bù fúhé shēnqǐng qiānzhèng de tiáojiàn.
→ Anh ấy không đủ điều kiện xin visa.

Ví dụ nâng cao:
我们必须确保所有操作都符合安全标准。
Wǒmen bìxū quèbǎo suǒyǒu cāozuò dōu fúhé ānquán biāozhǔn.
→ Chúng ta phải đảm bảo mọi thao tác đều phù hợp với tiêu chuẩn an toàn.

你提供的证件不符合报名要求,请重新提交。
Nǐ tígōng de zhèngjiàn bù fúhé bàomíng yāoqiú, qǐng chóngxīn tíjiāo.
→ Giấy tờ bạn cung cấp không đáp ứng yêu cầu đăng ký, vui lòng nộp lại.

只有符合条件的申请人才能进入下一轮面试。
Zhǐyǒu fúhé tiáojiàn de shēnqǐngrén cái néng jìnrù xià yī lún miànshì.
→ Chỉ những ứng viên đủ điều kiện mới được vào vòng phỏng vấn tiếp theo.

这家公司的做法不符合环保要求。
Zhè jiā gōngsī de zuòfǎ bù fúhé huánbǎo yāoqiú.
→ Cách làm của công ty này không phù hợp với yêu cầu bảo vệ môi trường.

他写的文章不太符合比赛的主题。
Tā xiě de wénzhāng bú tài fúhé bǐsài de zhǔtí.
→ Bài viết của anh ấy không phù hợp lắm với chủ đề của cuộc thi.

  1. So sánh với các từ dễ nhầm
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    符合 fúhé Phù hợp với điều kiện, yêu cầu Tập trung vào sự khớp với tiêu chuẩn hoặc quy định
    合适 héshì Thích hợp Nhấn mạnh tính thích đáng, phù hợp về cảm giác
    相符 xiāngfú Tương ứng, khớp nhau Thường dùng để so sánh hai vật / dữ liệu có khớp nhau không

Ví dụ:

你的说法和事实不相符。→ Lời bạn nói không khớp với sự thật.

这件衣服很合适你穿。→ Bộ đồ này rất hợp với bạn.

她的经历符合公司的要求。→ Kinh nghiệm của cô ấy phù hợp với yêu cầu công ty.

  1. Một số cụm cố định thường gặp
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    符合标准 fúhé biāozhǔn Phù hợp tiêu chuẩn
    符合要求 fúhé yāoqiú Đáp ứng yêu cầu
    符合条件 fúhé tiáojiàn Đủ điều kiện
    不符合规定 bù fúhé guīdìng Không phù hợp quy định
    是否符合…… shìfǒu fúhé… Có phù hợp với… hay không

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 符合

  1. Hán tự, Phiên âm, Loại từ, Nghĩa tiếng Việt
    Tiếng Trung: 符合

Pinyin: fúhé

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt:

Phù hợp

Đáp ứng

Thỏa mãn

Tương ứng với

Khớp với, trùng khớp

  1. Giải thích chi tiết ý nghĩa
    Từ “符合” mang nghĩa là phù hợp với một tiêu chuẩn, điều kiện, quy định, nguyên tắc hoặc yêu cầu nào đó. Đây là một động từ thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, hành chính, học thuật hoặc pháp lý.

Cấu trúc “符合 + [tiêu chuẩn/yêu cầu/quy định/nguyện vọng]” có thể hiểu là: đáp ứng được điều đó, phù hợp với điều đó.

  1. Sự khác biệt với các từ có nghĩa tương tự
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    符合 fúhé Phù hợp với tiêu chuẩn, yêu cầu Mang tính khách quan, thường đi với tiêu chuẩn, quy định
    适合 shìhé Thích hợp, hợp với Mang tính chủ quan, thường nói về sự phù hợp giữa con người – sự vật
    合适 héshì Phù hợp, vừa vặn Tính từ, đánh giá tổng thể là phù hợp

Ví dụ phân biệt:
这个职位很适合你。 (Zhège zhíwèi hěn shìhé nǐ.)
→ Vị trí này rất hợp với bạn. (đánh giá chủ quan)

你的条件完全符合公司的要求。 (Nǐ de tiáojiàn wánquán fúhé gōngsī de yāoqiú.)
→ Điều kiện của bạn hoàn toàn phù hợp với yêu cầu của công ty. (tính khách quan)

  1. Các cấu trúc thường gặp với 符合
    符合 + 标准 (biāozhǔn): phù hợp với tiêu chuẩn

符合 + 要求 (yāoqiú): đáp ứng yêu cầu

符合 + 规定 (guīdìng): phù hợp với quy định

符合 + 条件 (tiáojiàn): phù hợp với điều kiện

符合 + 实际 (shíjì): phù hợp với thực tế

符合 + 政策 (zhèngcè): phù hợp với chính sách

符合 + 身份 (shēnfèn): phù hợp với thân phận

符合 + 标题 / 内容 / 原则: phù hợp với tiêu đề / nội dung / nguyên tắc

  1. Mẫu câu cơ bản
    Ví dụ 1:
    这个产品不符合国家的安全标准。
    Zhège chǎnpǐn bù fúhé guójiā de ānquán biāozhǔn.
    Sản phẩm này không phù hợp với tiêu chuẩn an toàn quốc gia.

Ví dụ 2:
你的学历和经验都符合公司的招聘要求。
Nǐ de xuélì hé jīngyàn dōu fúhé gōngsī de zhāopìn yāoqiú.
Bằng cấp và kinh nghiệm của bạn đều phù hợp với yêu cầu tuyển dụng của công ty.

Ví dụ 3:
这项提议不符合我们的利益。
Zhè xiàng tíyì bù fúhé wǒmen de lìyì.
Đề xuất này không phù hợp với lợi ích của chúng tôi.

Ví dụ 4:
他的行为不符合公司的规章制度。
Tā de xíngwéi bù fúhé gōngsī de guīzhāng zhìdù.
Hành vi của anh ấy không phù hợp với quy định nội bộ của công ty.

Ví dụ 5:
所有提交的文件必须符合要求。
Suǒyǒu tíjiāo de wénjiàn bìxū fúhé yāoqiú.
Tất cả các tài liệu nộp vào phải đáp ứng yêu cầu.

Ví dụ 6:
这个设计方案很符合客户的期待。
Zhège shèjì fāng’àn hěn fúhé kèhù de qīdài.
Phương án thiết kế này rất phù hợp với mong đợi của khách hàng.

Ví dụ 7:
她的表现完全符合学校的评估标准。
Tā de biǎoxiàn wánquán fúhé xuéxiào de pínggū biāozhǔn.
Thành tích của cô ấy hoàn toàn phù hợp với tiêu chuẩn đánh giá của nhà trường.

Ví dụ 8:
这项计划不太符合当前的实际情况。
Zhè xiàng jìhuà bù tài fúhé dāngqián de shíjì qíngkuàng.
Kế hoạch này không phù hợp lắm với tình hình thực tế hiện tại.

Ví dụ 9:
符合环保要求的企业可以获得补贴。
Fúhé huánbǎo yāoqiú de qǐyè kěyǐ huòdé bǔtiē.
Doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường có thể nhận được trợ cấp.

Ví dụ 10:
请确保你的材料符合签证申请标准。
Qǐng quèbǎo nǐ de cáiliào fúhé qiānzhèng shēnqǐng biāozhǔn.
Hãy đảm bảo rằng tài liệu của bạn phù hợp với tiêu chuẩn xin visa.

  1. Biến thể ngữ pháp và cụm từ mở rộng
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    不符合 bù fúhé Không phù hợp
    符合事实 fúhé shìshí Phù hợp với sự thật
    符合法律 fúhé fǎlǜ Hợp pháp
    符合规定 fúhé guīdìng Theo đúng quy định
    符合要求的人 fúhé yāoqiú de rén Người đạt yêu cầu
    符合条件的申请人 fúhé tiáojiàn de shēnqǐngrén Người nộp đơn đủ điều kiện
  2. Gợi ý ứng dụng thực tế
    Khi xin việc:
    这位应聘者的经验很符合岗位需求。
    Kinh nghiệm của ứng viên này rất phù hợp với nhu cầu vị trí.

Khi viết báo cáo đánh giá:
请检查所有指标是否符合规定标准。
Vui lòng kiểm tra xem các chỉ số có phù hợp với tiêu chuẩn quy định không.

Khi làm thủ tục pháp lý:
提交的文件不符合规定,需重新准备。
Tài liệu đã nộp không đúng quy định, cần chuẩn bị lại.

  1. Kết luận tổng hợp
    Từ “符合” là một động từ thông dụng và quan trọng trong tiếng Trung hiện đại. Nó chủ yếu dùng để biểu thị hành động phù hợp với các tiêu chuẩn, yêu cầu, điều kiện, thực tế hoặc quy định nào đó. Đây là một từ có tính chất khách quan, mang tính đánh giá, nhận định và thường được dùng trong các văn bản hành chính, học thuật, kỹ thuật, tuyển dụng hoặc pháp lý.

Việc hiểu rõ từ “符合” sẽ giúp người học tiếng Trung nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn, đặc biệt là khi cần viết hoặc diễn đạt các nội dung mang tính nghiêm túc, chính thức hoặc chuyên môn.

Từ vựng tiếng Trung: 符合 (fúhé) – Phù hợp / Thỏa mãn / Đáp ứng – To conform to / To meet (the standard or requirement)

  1. Định nghĩa chi tiết và tường tận
    1.1 Giải thích nghĩa gốc
    符合 là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Phù hợp với điều gì đó

Thỏa mãn tiêu chuẩn hoặc điều kiện nào đó

Đáp ứng được một yêu cầu, quy định hoặc nguyên tắc nhất định

Trong tiếng Trung hiện đại, 符合 thường được dùng để chỉ một sự việc, sự vật, hành vi hay đối tượng nào đó phù hợp với một yêu cầu, điều kiện, tiêu chuẩn, quy định, mong muốn, nguyên tắc… đã được đặt ra từ trước.

1.2 Phân tích cấu tạo từ
符: gốc nghĩa là “ký hiệu”, “biểu tượng” nhưng trong ngữ cảnh động từ thì mang nghĩa là “phù hợp”, “ăn khớp”.

合: có nghĩa là “hợp”, “khớp”, “phù hợp”.

=> Ghép lại: 符合 mang nghĩa là phù hợp, tương thích, đáp ứng đúng một điều gì đó có sẵn như điều kiện, quy tắc, mong đợi.

  1. Từ loại
    Loại từ: Động từ (动词)
  2. Cấu trúc ngữ pháp với 符合
    3.1 Cấu trúc thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    符合 + 标准 Phù hợp tiêu chuẩn 常见表达 (cách nói phổ biến)
    符合 + 要求 Đáp ứng yêu cầu
    符合 + 条件 Thỏa mãn điều kiện
    符合 + 实际情况 Phù hợp với tình hình thực tế
    符合 + 规定/规范 Tuân thủ đúng quy định / quy chuẩn
    不符合 Không phù hợp
  3. Ví dụ chi tiết, đầy đủ (kèm Pinyin và tiếng Việt)
    Ví dụ 1 – Phù hợp với yêu cầu công việc
    这位应聘者的学历和经验都符合我们的招聘要求。

Zhè wèi yìngpìn zhě de xuélì hé jīngyàn dōu fúhé wǒmen de zhāopìn yāoqiú.

Bằng cấp và kinh nghiệm của ứng viên này đều phù hợp với yêu cầu tuyển dụng của chúng tôi.

Ví dụ 2 – Đáp ứng điều kiện
他不符合申请这个职位的基本条件。

Tā bù fúhé shēnqǐng zhège zhíwèi de jīběn tiáojiàn.

Anh ấy không đáp ứng được điều kiện cơ bản để nộp đơn cho vị trí này.

Ví dụ 3 – Tuân thủ quy định
这个产品必须符合国家安全标准。

Zhège chǎnpǐn bìxū fúhé guójiā ānquán biāozhǔn.

Sản phẩm này bắt buộc phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn quốc gia.

Ví dụ 4 – Phù hợp với thực tế
你的建议不太符合我们的实际情况。

Nǐ de jiànyì bù tài fúhé wǒmen de shíjì qíngkuàng.

Ý kiến của bạn không thật sự phù hợp với tình hình thực tế của chúng tôi.

Ví dụ 5 – Đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng
这种原材料符合ISO国际质量标准。

Zhè zhǒng yuáncáiliào fúhé ISO guójì zhìliàng biāozhǔn.

Loại nguyên vật liệu này đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế ISO.

Ví dụ 6 – Phù hợp với quy tắc hoặc quy phạm
请确保你的设计方案符合行业规范。

Qǐng quèbǎo nǐ de shèjì fāng’àn fúhé hángyè guīfàn.

Hãy đảm bảo rằng bản thiết kế của bạn phù hợp với quy chuẩn ngành.

Ví dụ 7 – Không phù hợp với yêu cầu
抱歉,你的资历不符合我们的录用标准。

Bàoqiàn, nǐ de zīlì bù fúhé wǒmen de lùyòng biāozhǔn.

Xin lỗi, trình độ của bạn không phù hợp với tiêu chuẩn tuyển dụng của chúng tôi.

Ví dụ 8 – Phù hợp với quy hoạch
新建的大楼设计非常符合城市规划。

Xīnjiàn de dàlóu shèjì fēicháng fúhé chéngshì guīhuà.

Thiết kế của tòa nhà mới xây rất phù hợp với quy hoạch thành phố.

Ví dụ 9 – Phù hợp với mong đợi
结果不符合大家的期望。

Jiéguǒ bù fúhé dàjiā de qīwàng.

Kết quả không đúng như kỳ vọng của mọi người.

Ví dụ 10 – Phù hợp với tiêu chí học bổng
你的成绩和经历都符合申请奖学金的条件。

Nǐ de chéngjì hé jīnglì dōu fúhé shēnqǐng jiǎngxuéjīn de tiáojiàn.

Thành tích và kinh nghiệm của bạn đều đáp ứng điều kiện xin học bổng.

  1. Một số cụm từ cố định thường gặp với 符合
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    符合标准 fúhé biāozhǔn Đáp ứng tiêu chuẩn
    符合规定 fúhé guīdìng Tuân thủ quy định
    符合要求 fúhé yāoqiú Phù hợp yêu cầu
    符合事实 fúhé shìshí Phù hợp với sự thật
    符合逻辑 fúhé luójí Hợp logic
    不符合条件 bù fúhé tiáojiàn Không đáp ứng điều kiện
    符合资格 fúhé zīgé Đạt đủ tư cách
  2. So sánh với các từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
    符合 fúhé Phù hợp, đáp ứng Mang tính khách quan, thường dùng với tiêu chuẩn, quy định
    适合 shìhé Thích hợp Mang tính chủ quan, dùng khi đánh giá cá nhân hay cảm giác
    合适 héshì Phù hợp Dùng như tính từ, mang nghĩa “phù hợp” trong đời sống thường nhật

Ví dụ phân biệt:

这个人符合招聘要求。 (Người này phù hợp với yêu cầu tuyển dụng – mang tính khách quan.)

这份工作适合我。 (Công việc này hợp với tôi – mang tính cảm nhận cá nhân.)

这条裙子很合适你。 (Chiếc váy này rất hợp với bạn – tính từ, diễn đạt phù hợp trong thời trang.)

Từ 符合 (fúhé) là một động từ rất quan trọng và thường gặp trong tiếng Trung hiện đại. Nó được dùng nhiều trong các ngữ cảnh như hành chính, học thuật, luật pháp, thương mại, tuyển dụng và cuộc sống hàng ngày.

I. Định nghĩa từ 符合 (fúhé)
符合 là động từ (动词), mang nghĩa là:

Phù hợp với, đúng với, đáp ứng, khớp với một tiêu chuẩn, điều kiện, quy định, yêu cầu nào đó.

Đây là từ được dùng để diễn đạt việc một sự vật, hiện tượng, hành vi hay con người đáp ứng được những gì đã được quy định trước, những chuẩn mực, quy tắc hoặc tiêu chuẩn đặt ra.

II. Loại từ
Động từ (动词) – chỉ hành động hoặc trạng thái “phù hợp với”, “đáp ứng được”.

III. Phân tích chi tiết

  1. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản:
    符合 + 标准 / 要求 / 条件 / 规定 / 事实 / 实际 / 规范
    → Phù hợp với tiêu chuẩn / yêu cầu / điều kiện / quy định / sự thật / thực tế / chuẩn mực

Có thể dịch linh hoạt:

“Phù hợp với…”

“Đáp ứng…”

“Khớp với…”

“Tương ứng với…”

  1. So sánh với các từ dễ nhầm:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    符合 fúhé Phù hợp (với điều kiện, tiêu chuẩn) Nhấn mạnh khớp với quy định, điều kiện
    适合 shìhé Thích hợp (với ai/cái gì) Nhấn mạnh sự phù hợp về mặt chủ quan, cảm nhận
    合适 héshì Thích hợp (tính từ) Dùng làm tính từ, thường nói về mức độ vừa phải
    配合 pèihé Phối hợp Nhấn mạnh sự kết hợp, hỗ trợ lẫn nhau

IV. Các tình huống thường dùng 符合
符合要求: đáp ứng yêu cầu

符合标准: phù hợp tiêu chuẩn

符合条件: đạt đủ điều kiện

符合规定: đúng quy định

符合事实: đúng với sự thật

符合现实: sát với thực tế

符合政策: phù hợp chính sách

符合逻辑: hợp logic

V. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa chi tiết)

  1. 他的学历和经验都符合这份工作的要求。
    Tā de xuélì hé jīngyàn dōu fúhé zhè fèn gōngzuò de yāoqiú.
    Bằng cấp và kinh nghiệm của anh ấy đều đáp ứng yêu cầu của công việc này.

学历: học vấn

经验: kinh nghiệm

这份工作的要求: yêu cầu của công việc này

  1. 申请人必须符合公司的招聘标准。
    Shēnqǐngrén bìxū fúhé gōngsī de zhāopìn biāozhǔn.
    Người xin việc phải đáp ứng tiêu chuẩn tuyển dụng của công ty.

申请人: người nộp đơn xin việc

招聘标准: tiêu chuẩn tuyển dụng

  1. 这些产品都不符合国家安全标准。
    Zhèxiē chǎnpǐn dōu bù fúhé guójiā ānquán biāozhǔn.
    Những sản phẩm này đều không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc gia.

国家安全标准: tiêu chuẩn an toàn quốc gia

  1. 他的行为不符合学生的身份。
    Tā de xíngwéi bù fúhé xuéshēng de shēnfèn.
    Hành vi của anh ấy không phù hợp với thân phận của một học sinh.

行为: hành vi

学生的身份: thân phận học sinh

  1. 我们选择的方案必须符合实际情况。
    Wǒmen xuǎnzé de fāng’àn bìxū fúhé shíjì qíngkuàng.
    Phương án mà chúng ta lựa chọn phải phù hợp với tình hình thực tế.

方案: phương án

实际情况: tình hình thực tế

  1. 请提交符合规定格式的文件。
    Qǐng tíjiāo fúhé guīdìng géshì de wénjiàn.
    Vui lòng nộp tài liệu phù hợp với định dạng quy định.

提交: nộp

格式: định dạng

文件: văn bản, tài liệu

  1. 她说的话完全符合事实。
    Tā shuō de huà wánquán fúhé shìshí.
    Những gì cô ấy nói hoàn toàn đúng với sự thật.

完全符合: hoàn toàn phù hợp

事实: sự thật

  1. 这个产品的价格不符合市场规律。
    Zhè ge chǎnpǐn de jiàgé bù fúhé shìchǎng guīlǜ.
    Giá của sản phẩm này không phù hợp với quy luật thị trường.

价格: giá cả

市场规律: quy luật thị trường

  1. 他写的论文不太符合老师的要求。
    Tā xiě de lùnwén bú tài fúhé lǎoshī de yāoqiú.
    Luận văn anh ấy viết không mấy phù hợp với yêu cầu của thầy giáo.

论文: luận văn

老师的要求: yêu cầu của giáo viên

  1. 这个职位只招聘符合以下条件的人。
    Zhè ge zhíwèi zhǐ zhāopìn fúhé yǐxià tiáojiàn de rén.
    Vị trí này chỉ tuyển những người đáp ứng các điều kiện sau.

职位: vị trí công việc

以下条件: các điều kiện sau

  1. 新产品的设计必须符合环保标准。
    Xīn chǎnpǐn de shèjì bìxū fúhé huánbǎo biāozhǔn.
    Thiết kế của sản phẩm mới phải đáp ứng tiêu chuẩn bảo vệ môi trường.

环保标准: tiêu chuẩn bảo vệ môi trường

  1. 她的性格很符合这个职位的要求。
    Tā de xìnggé hěn fúhé zhè ge zhíwèi de yāoqiú.
    Tính cách của cô ấy rất phù hợp với yêu cầu của vị trí này.

性格: tính cách

符合职位要求: phù hợp yêu cầu công việc

  1. 这个决定不符合公司的长期战略。
    Zhè ge juédìng bù fúhé gōngsī de chángqī zhànlüè.
    Quyết định này không phù hợp với chiến lược dài hạn của công ty.

长期战略: chiến lược dài hạn

  1. 你说的情况不符合我们掌握的资料。
    Nǐ shuō de qíngkuàng bù fúhé wǒmen zhǎngwò de zīliào.
    Tình huống bạn nói không phù hợp với thông tin mà chúng tôi có.

掌握的资料: tư liệu nắm được

  1. 这个平台上销售的产品必须符合质量要求。
    Zhè ge píngtái shàng xiāoshòu de chǎnpǐn bìxū fúhé zhìliàng yāoqiú.
    Sản phẩm bán trên nền tảng này phải đáp ứng yêu cầu về chất lượng.

质量要求: yêu cầu chất lượng

VI. Tổng kết nội dung
Hạng mục Nội dung
Từ vựng 符合 (fúhé)
Loại từ Động từ (动词)
Nghĩa Phù hợp với, đáp ứng, đúng với (tiêu chuẩn, quy định, điều kiện, thực tế…)
Cấu trúc thường dùng 符合 + 标准 / 条件 / 规定 / 事实 / 要求…
Trường hợp dùng phổ biến Tuyển dụng, sản xuất, hành chính, học thuật, thương mại
So sánh Khác với 适合 (thích hợp với ai), 合适 (tính từ), 配合 (phối hợp)

一、符合 là gì?

  1. Phiên âm: fúhé
  2. Loại từ: Động từ (动词)
  3. Định nghĩa chi tiết:
    符合 (fúhé) có nghĩa là phù hợp với, đáp ứng, hoặc tuân thủ theo một tiêu chuẩn, quy định, yêu cầu, điều kiện, sự mong đợi, v.v.

Từ này được dùng để biểu đạt rằng một sự vật, sự việc nào đó khớp với, hoặc đáp ứng được một tiêu chí nào đó đã được đề ra.

  1. Cấu trúc thường gặp:
    Cấu trúc Ý nghĩa Ghi chú
    符合 + 标准 (biāozhǔn) phù hợp với tiêu chuẩn tiêu chuẩn có thể là chất lượng, kỹ thuật, v.v.
    符合 + 要求 (yāoqiú) đáp ứng yêu cầu dùng rất phổ biến trong công việc, học tập
    符合 + 条件 (tiáojiàn) đáp ứng điều kiện dùng trong tuyển dụng, nhập học, chính sách
    符合 + 规定 (guīdìng) tuân thủ quy định thường dùng trong các văn bản hành chính
    符合 + 实际 (shíjì) phù hợp với thực tế

二、Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt

  1. 符合 + 标准 (tiêu chuẩn)
    这个产品不符合国家安全标准。
    Zhège chǎnpǐn bù fúhé guójiā ānquán biāozhǔn.
    Sản phẩm này không phù hợp với tiêu chuẩn an toàn quốc gia.

你的工作态度非常符合公司的企业文化。
Nǐ de gōngzuò tàidù fēicháng fúhé gōngsī de qǐyè wénhuà.
Thái độ làm việc của bạn rất phù hợp với văn hóa doanh nghiệp của công ty.

  1. 符合 + 要求 (yêu cầu)
    这个申请人完全符合招聘要求。
    Zhège shēnqǐng rén wánquán fúhé zhāopìn yāoqiú.
    Người nộp đơn này hoàn toàn đáp ứng yêu cầu tuyển dụng.

他写的报告不太符合我们的要求。
Tā xiě de bàogào bú tài fúhé wǒmen de yāoqiú.
Báo cáo mà anh ấy viết không thực sự đáp ứng yêu cầu của chúng tôi.

  1. 符合 + 条件 (điều kiện)
    只有符合条件的候选人才可以进入面试。
    Zhǐyǒu fúhé tiáojiàn de hòuxuǎn rén cái kěyǐ jìnrù miànshì.
    Chỉ những ứng viên đáp ứng điều kiện mới được tham gia phỏng vấn.

他年龄太小,不符合参军的条件。
Tā niánlíng tài xiǎo, bù fúhé cānjūn de tiáojiàn.
Anh ấy còn quá nhỏ tuổi, không đủ điều kiện để nhập ngũ.

  1. 符合 + 规定 (quy định)
    我们的设计方案完全符合相关规定。
    Wǒmen de shèjì fāng’àn wánquán fúhé xiāngguān guīdìng.
    Phương án thiết kế của chúng tôi hoàn toàn phù hợp với các quy định liên quan.
  2. 符合 + 实际 (thực tế)
    政策的制定应该符合社会实际。
    Zhèngcè de zhìdìng yīnggāi fúhé shèhuì shíjì.
    Việc xây dựng chính sách nên phù hợp với thực tế xã hội.

三、Từ trái nghĩa / liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
不符合 bù fúhé không phù hợp phủ định của “符合”
达到 dádào đạt đến gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh kết quả đạt được
满足 mǎnzú đáp ứng (sự hài lòng, mong đợi) nhấn mạnh sự “thoả mãn” cảm xúc, nhu cầu

四、Ứng dụng trong thực tế
Tình huống 1 – Tuyển dụng:
A:你觉得他适合这个职位吗?
Bạn thấy anh ấy phù hợp với vị trí này không?

B:他有经验,也符合我们的招聘要求。
Anh ấy có kinh nghiệm, cũng phù hợp với yêu cầu tuyển dụng của chúng ta.

Tình huống 2 – Chọn sản phẩm:
A:这个手机质量怎么样?
Chất lượng điện thoại này thế nào?

B:很不错,性价比高,也符合我的预算。
Rất tốt, giá hợp lý, cũng phù hợp với ngân sách của tôi.

符合 (fúhé) là một từ tiếng Trung thường gặp trong các văn bản hành chính, thương mại, giáo dục, luật pháp, và đời sống hàng ngày. Đây là một từ có tính chất chính xác cao, thường dùng trong các ngữ cảnh cần đánh giá sự phù hợp, đáp ứng, hoặc tuân thủ theo một yêu cầu hay tiêu chuẩn nhất định.

  1. 符合 là gì?
    Định nghĩa:
    符合 có nghĩa là phù hợp với, đáp ứng, khớp với, đúng với, hoặc tuân theo tiêu chuẩn, điều kiện, yêu cầu nào đó đã được xác định trước.

Ví dụ:

符合条件 (phù hợp điều kiện)

符合规定 (đúng theo quy định)

符合标准 (đạt tiêu chuẩn)

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)

Thường đi với các tân ngữ như: 要求 (yāoqiú – yêu cầu), 规定 (guīdìng – quy định), 标准 (biāozhǔn – tiêu chuẩn), 条件 (tiáojiàn – điều kiện)…

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng:
    符合 + danh từ (yêu cầu / điều kiện / tiêu chuẩn / quy định / mong muốn)
  2. Ví dụ chi tiết theo từng ngữ cảnh
    Ví dụ 1:
    这位应聘者的学历和经验都符合我们的招聘要求。
    Zhè wèi yìngpìn zhě de xuélì hé jīngyàn dōu fúhé wǒmen de zhāopìn yāoqiú.
    Trình độ học vấn và kinh nghiệm của ứng viên này đều phù hợp với yêu cầu tuyển dụng của chúng tôi.

Ví dụ 2:
他的行为不符合公司的规章制度。
Tā de xíngwéi bù fúhé gōngsī de guīzhāng zhìdù.
Hành vi của anh ta không tuân theo nội quy công ty.

Ví dụ 3:
这款产品不符合国家安全标准,不能上市。
Zhè kuǎn chǎnpǐn bù fúhé guójiā ānquán biāozhǔn, bùnéng shàngshì.
Sản phẩm này không đạt tiêu chuẩn an toàn quốc gia, không thể đưa ra thị trường.

Ví dụ 4:
你的建议很符合实际情况。
Nǐ de jiànyì hěn fúhé shíjì qíngkuàng.
Gợi ý của bạn rất phù hợp với tình hình thực tế.

Ví dụ 5:
我们公司正在寻找符合环保标准的原材料。
Wǒmen gōngsī zhèngzài xúnzhǎo fúhé huánbǎo biāozhǔn de yuáncáiliào.
Công ty chúng tôi đang tìm nguyên liệu phù hợp với tiêu chuẩn bảo vệ môi trường.

Ví dụ 6:
她不符合参加比赛的年龄限制。
Tā bù fúhé cānjiā bǐsài de niánlíng xiànzhì.
Cô ấy không đủ điều kiện tuổi để tham gia cuộc thi.

  1. So sánh với từ đồng nghĩa – phân biệt tinh tế
    Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với “符合”
    满足 mǎnzú Đáp ứng (thường mang nghĩa làm hài lòng, đủ yêu cầu) “符合” thiên về khía cạnh khách quan, tiêu chuẩn. “满足” thiên về mức độ đáp ứng, thỏa mãn nhu cầu.
    符合 vs 相符 fúhé vs xiāngfú Phù hợp vs Tương ứng “符合” là hành động phù hợp với tiêu chuẩn. “相符” là hai sự vật có sự tương đồng, khớp nhau.
  2. Một số cụm từ thông dụng với “符合”:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    符合标准 fúhé biāozhǔn Phù hợp tiêu chuẩn
    符合条件 fúhé tiáojiàn Phù hợp điều kiện
    符合规定 fúhé guīdìng Tuân theo quy định
    符合要求 fúhé yāoqiú Đáp ứng yêu cầu
    符合实际 fúhé shíjì Phù hợp thực tế
    符合逻辑 fúhé luójí Hợp logic
    不符合 bù fúhé Không phù hợp
  3. Hội thoại mẫu
    A: 你觉得这个方案怎么样?
    B: 我觉得它不太符合我们的预算。
    A: 是的,我们得找一个既有效又符合成本控制要求的方案。
    B: 我会再修改一下,尽量让它更符合实际。

Dịch:

A: Bạn thấy phương án này thế nào?
B: Tôi thấy nó không phù hợp lắm với ngân sách của chúng ta.
A: Đúng vậy, chúng ta cần tìm một phương án vừa hiệu quả vừa đáp ứng yêu cầu kiểm soát chi phí.
B: Tôi sẽ chỉnh sửa lại, cố gắng làm cho nó sát với thực tế hơn.

符合 là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết:

Từ “符合” (pinyin: fúhé) là động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là phù hợp, đáp ứng, khớp với, hoặc tuân theo một tiêu chuẩn, yêu cầu, quy định hay điều kiện nhất định.

Từ này thường được dùng để diễn tả sự phù hợp giữa hai yếu tố, ví dụ như một người có năng lực phù hợp với yêu cầu tuyển dụng, hay một quyết định đáp ứng đúng quy định pháp luật.

“符合” là từ có tần suất sử dụng rất cao trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các văn bản hành chính, tuyển dụng, kỹ thuật, pháp luật, và các tình huống yêu cầu sự chính xác về tiêu chuẩn.

  1. Phân loại từ:

Từ loại: Động từ

Tính chất: Trang trọng, tiêu chuẩn, thường dùng trong văn viết và văn nói chính quy.

Từ đồng nghĩa: 符合 ≈ 满足 (mǎnzú – thỏa mãn), 符合 ≈ 一致 (yízhì – thống nhất)

Từ trái nghĩa: 不符 (bùfú – không phù hợp), 违背 (wéibèi – trái với)

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:

符合 + 标准 / 要求 / 条件 / 规定
(phù hợp với tiêu chuẩn/yêu cầu/điều kiện/quy định)

  1. Ví dụ minh họa (rất nhiều, đầy đủ định dạng 3 dòng)
    例句 1:
    这个产品符合国家安全标准。
    Zhège chǎnpǐn fúhé guójiā ānquán biāozhǔn.
    Sản phẩm này phù hợp với tiêu chuẩn an toàn quốc gia.

例句 2:
他的学历和经验完全符合这份工作的要求。
Tā de xuélì hé jīngyàn wánquán fúhé zhè fèn gōngzuò de yāoqiú.
Bằng cấp và kinh nghiệm của anh ấy hoàn toàn phù hợp với yêu cầu của công việc này.

例句 3:
这项政策不符合人民的利益。
Zhè xiàng zhèngcè bù fúhé rénmín de lìyì.
Chính sách này không phù hợp với lợi ích của nhân dân.

例句 4:
他提供的材料不符合申请条件。
Tā tígōng de cáiliào bù fúhé shēnqǐng tiáojiàn.
Tài liệu mà anh ấy cung cấp không đáp ứng điều kiện xin cấp.

例句 5:
这个决定不符合公司的规定。
Zhège juédìng bù fúhé gōngsī de guīdìng.
Quyết định này không phù hợp với quy định của công ty.

例句 6:
你必须提交符合要求的文件。
Nǐ bìxū tíjiāo fúhé yāoqiú de wénjiàn.
Bạn phải nộp tài liệu phù hợp với yêu cầu.

例句 7:
这名候选人很符合我们对岗位的设想。
Zhè míng hòuxuǎnrén hěn fúhé wǒmen duì gǎngwèi de shèxiǎng.
Ứng viên này rất phù hợp với những gì chúng tôi mong muốn cho vị trí công việc đó.

例句 8:
这些数据不符合实验的标准。
Zhèxiē shùjù bù fúhé shíyàn de biāozhǔn.
Những dữ liệu này không khớp với tiêu chuẩn của thí nghiệm.

例句 9:
你的行为不符合一个老师应有的行为规范。
Nǐ de xíngwéi bù fúhé yīgè lǎoshī yīngyǒu de xíngwéi guīfàn.
Hành vi của bạn không phù hợp với quy phạm đạo đức của một giáo viên.

例句 10:
新产品必须符合环保要求才能上市。
Xīn chǎnpǐn bìxū fúhé huánbǎo yāoqiú cái néng shàngshì.
Sản phẩm mới phải đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường thì mới được đưa ra thị trường.

  1. Một số lưu ý:
    “符合” chỉ có thể làm động từ, không dùng làm danh từ.

Không thể dùng “符合” với chủ ngữ là người một cách trực tiếp như “我符合…”, cần đặt “我” làm chủ ngữ của cả câu, còn “符合” vẫn là động từ liên kết với đối tượng cần được phù hợp.

Sai: 我符合这个工作。

Đúng: 我的条件符合这个工作的要求。

符合 là gì?
Tiếng Trung: 符合

Phiên âm: fúhé

Loại từ: Động từ (动词)

Giải thích chi tiết:
Từ 符合 có nghĩa là “phù hợp với”, “đáp ứng”, “hợp với”, “thỏa mãn”, “đúng với”, “khớp với”, dùng để chỉ sự tương thích, sự phù hợp giữa một hành động, sự vật, tình huống nào đó với yêu cầu, tiêu chuẩn, điều kiện hay kỳ vọng nhất định.

Cách dùng trong ngữ pháp:
Cấu trúc thường gặp:

符合 + 标准 / 要求 / 规定 / 条件 / 实际 / 事实

Nghĩa: phù hợp với tiêu chuẩn / yêu cầu / quy định / điều kiện / thực tế / sự thật

Một số từ gần nghĩa với 符合:
适合 (shìhé) – thích hợp (mang tính cá nhân, cảm giác chủ quan)

满足 (mǎnzú) – đáp ứng (thường dùng khi nói về nguyện vọng, nhu cầu)

符合强调客观条件,而适合侧重于主观感受。

Ví dụ minh họa có phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
这个计划符合我们的实际情况。
Zhège jìhuà fúhé wǒmen de shíjì qíngkuàng.
Kế hoạch này phù hợp với tình hình thực tế của chúng ta.

她的学历和经验符合这个职位的要求。
Tā de xuélì hé jīngyàn fúhé zhège zhíwèi de yāoqiú.
Trình độ học vấn và kinh nghiệm của cô ấy đáp ứng yêu cầu của vị trí này.

产品必须符合国家安全标准。
Chǎnpǐn bìxū fúhé guójiā ānquán biāozhǔn.
Sản phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc gia.

他的行为不符合一个老师的身份。
Tā de xíngwéi bù fúhé yí gè lǎoshī de shēnfèn.
Hành vi của anh ấy không phù hợp với tư cách là một giáo viên.

你的回答不符合题目的要求。
Nǐ de huídá bù fúhé tímù de yāoqiú.
Câu trả lời của bạn không đáp ứng được yêu cầu của đề bài.

新政策必须符合人民的利益。
Xīn zhèngcè bìxū fúhé rénmín de lìyì.
Chính sách mới phải phù hợp với lợi ích của nhân dân.

他所说的情况符合我们的调查结果。
Tā suǒ shuō de qíngkuàng fúhé wǒmen de diàochá jiéguǒ.
Tình huống anh ấy nói khớp với kết quả điều tra của chúng tôi.

你的意见符合我的想法。
Nǐ de yìjiàn fúhé wǒ de xiǎngfǎ.
Ý kiến của bạn phù hợp với suy nghĩ của tôi.

这种颜色不太符合我的风格。
Zhè zhǒng yánsè bù tài fúhé wǒ de fēnggé.
Màu sắc này không mấy phù hợp với phong cách của tôi.

他的口音不符合当地的发音习惯。
Tā de kǒuyīn bù fúhé dāngdì de fāyīn xíguàn.
Giọng nói của anh ấy không phù hợp với thói quen phát âm địa phương.

申请者必须符合以下条件才能报名。
Shēnqǐng zhě bìxū fúhé yǐxià tiáojiàn cái néng bàomíng.
Người đăng ký phải đáp ứng các điều kiện sau đây mới có thể ghi danh.

这项技术不符合我们的生产标准。
Zhè xiàng jìshù bù fúhé wǒmen de shēngchǎn biāozhǔn.
Công nghệ này không đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất của chúng tôi.

他的意见与事实不符合。
Tā de yìjiàn yǔ shìshí bù fúhé.
Ý kiến của anh ta không phù hợp với sự thật.

这种行为不符合社会道德规范。
Zhè zhǒng xíngwéi bù fúhé shèhuì dàodé guīfàn.
Hành vi này không phù hợp với chuẩn mực đạo đức xã hội.

她的穿着非常符合公司的形象要求。
Tā de chuānzhuó fēicháng fúhé gōngsī de xíngxiàng yāoqiú.
Trang phục của cô ấy rất phù hợp với yêu cầu hình ảnh của công ty.

符合 là động từ thường được dùng trong các văn cảnh trang trọng, văn viết hoặc trong các ngữ cảnh yêu cầu tính chính xác, khách quan như: tài liệu hành chính, quy trình sản xuất, tuyển dụng, chính sách…

Có thể dùng trong đời sống hàng ngày, học thuật, công việc và kinh doanh để biểu thị sự phù hợp với tiêu chuẩn, điều kiện, yêu cầu hoặc sự thật.

符合 là gì?
符合 (fúhé) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “phù hợp với”, “đáp ứng”, “hợp với”, “khớp với”, “tuân theo” tùy vào ngữ cảnh. Từ này thường được dùng để biểu thị sự tương thích giữa hai yếu tố hoặc sự đáp ứng một tiêu chuẩn, yêu cầu, điều kiện, quy định, quy tắc,…

Phân loại từ:
Loại từ: Động từ (动词)

Giải thích chi tiết:
Từ 符合 thường được dùng khi một chủ thể (người, vật, hành động, kết quả…) đáp ứng được tiêu chuẩn hoặc điều kiện nào đó. Từ này thường đi kèm với các danh từ như: 要求 (yāoqiú – yêu cầu), 标准 (biāozhǔn – tiêu chuẩn), 规定 (guīdìng – quy định), 条件 (tiáojiàn – điều kiện), 实际情况 (shíjì qíngkuàng – tình hình thực tế), 事实 (shìshí – sự thật), 等 (v.v…).

Ví dụ và mẫu câu chi tiết (gồm phiên âm và dịch nghĩa):
这个产品符合国家安全标准。
Zhège chǎnpǐn fúhé guójiā ānquán biāozhǔn.
→ Sản phẩm này phù hợp với tiêu chuẩn an toàn quốc gia.

她的条件符合这份工作的要求。
Tā de tiáojiàn fúhé zhè fèn gōngzuò de yāoqiú.
→ Điều kiện của cô ấy đáp ứng yêu cầu của công việc này.

这个设计不符合客户的需求。
Zhège shèjì bù fúhé kèhù de xūqiú.
→ Thiết kế này không phù hợp với nhu cầu của khách hàng.

你的行为不符合公司的规定。
Nǐ de xíngwéi bù fúhé gōngsī de guīdìng.
→ Hành vi của bạn không tuân theo quy định của công ty.

他提出的建议符合我们的实际情况。
Tā tíchū de jiànyì fúhé wǒmen de shíjì qíngkuàng.
→ Kiến nghị mà anh ấy đưa ra phù hợp với tình hình thực tế của chúng tôi.

这些数据不符合事实。
Zhèxiē shùjù bù fúhé shìshí.
→ Những dữ liệu này không đúng với sự thật.

我们要找一个符合职位要求的人。
Wǒmen yào zhǎo yīgè fúhé zhíwèi yāoqiú de rén.
→ Chúng tôi cần tìm một người phù hợp với yêu cầu của vị trí công việc.

这个项目不符合公司的战略方向。
Zhège xiàngmù bù fúhé gōngsī de zhànlüè fāngxiàng.
→ Dự án này không phù hợp với định hướng chiến lược của công ty.

所有的申请人必须符合规定的条件。
Suǒyǒu de shēnqǐngrén bìxū fúhé guīdìng de tiáojiàn.
→ Tất cả các ứng viên đều phải đáp ứng các điều kiện quy định.

他的行为完全符合职业道德。
Tā de xíngwéi wánquán fúhé zhíyè dàodé.
→ Hành vi của anh ấy hoàn toàn phù hợp với đạo đức nghề nghiệp.

这款手机符合我的预算。
Zhè kuǎn shǒujī fúhé wǒ de yùsuàn.
→ Chiếc điện thoại này phù hợp với ngân sách của tôi.

他的话符合逻辑。
Tā de huà fúhé luójí.
→ Lời nói của anh ấy phù hợp với logic.

我们要确保所有流程符合ISO标准。
Wǒmen yào quèbǎo suǒyǒu liúchéng fúhé ISO biāozhǔn.
→ Chúng tôi cần đảm bảo mọi quy trình đều tuân thủ tiêu chuẩn ISO.

她的穿着很符合公司的着装规范。
Tā de chuānzhuó hěn fúhé gōngsī de zhuózhuāng guīfàn.
→ Cách ăn mặc của cô ấy rất phù hợp với quy định trang phục của công ty.

你的回答不符合考试的要求。
Nǐ de huídá bù fúhé kǎoshì de yāoqiú.
→ Câu trả lời của bạn không đáp ứng yêu cầu của kỳ thi.

这个政策符合国家的法律法规。
Zhège zhèngcè fúhé guójiā de fǎlǜ fǎguī.
→ Chính sách này phù hợp với luật pháp và quy định của nhà nước.

你的简历非常符合我们的招聘标准。
Nǐ de jiǎnlì fēicháng fúhé wǒmen de zhāopìn biāozhǔn.
→ Hồ sơ của bạn rất phù hợp với tiêu chuẩn tuyển dụng của chúng tôi.

所选方案不符合实际操作的需要。
Suǒ xuǎn fāng’àn bù fúhé shíjì cāozuò de xūyào.
→ Phương án được chọn không phù hợp với nhu cầu vận hành thực tế.

她的性格很符合这个职位的要求。
Tā de xìnggé hěn fúhé zhège zhíwèi de yāoqiú.
→ Tính cách của cô ấy rất phù hợp với yêu cầu của vị trí này.

所有材料必须符合技术规范。
Suǒyǒu cáiliào bìxū fúhé jìshù guīfàn.
→ Tất cả vật liệu phải tuân thủ quy cách kỹ thuật.

符合 là một động từ mang nghĩa “phù hợp với”, “đáp ứng”, “tuân theo”.

Thường đi kèm với các danh từ như: 要求, 标准, 规定, 条件, 实际情况, 事实.

Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh như công việc, học tập, quy định, luật pháp, tiêu chuẩn kỹ thuật,…

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.