迷离 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
迷离 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
Nghĩa và sắc thái của “迷离”
“迷离” (mí lí) là tính từ miêu tả trạng thái mơ hồ, lờ mờ, khó phân biệt rõ ràng, gợi cảm giác huyền ảo, phi thực. Thường dùng cho ánh mắt, ánh sáng, khung cảnh đêm, bầu không khí, hoặc trạng thái tinh thần thiếu tỉnh táo. Sắc thái thường mang vẻ thơ, có chút bí ẩn, không nhất thiết tiêu cực; phụ thuộc ngữ cảnh.
Loại từ và vị trí ngữ pháp
- Loại từ: Tính từ miêu tả trạng thái (thiên về văn miêu tả, văn học).
- Vị trí:
- Định ngữ: “迷离的+N” (迷离的灯光, 迷离的目光).
- Vị ngữ: “X+很/显得/变得+迷离”.
- Trạng ngữ: “迷离地+V” (迷离地望着).
- Mức độ:
- 有些/有点/略显+迷离 (mang tính nhẹ).
- 十分/格外/尤为+迷离 (mang tính mạnh).
Cụm từ thường gặp và gợi ý kết hợp
- 睡眼迷离: Đôi mắt ngái ngủ, mơ màng.
- 目光/眼神迷离: Ánh mắt lơ đãng, không tập trung.
- 灯光/霓虹/夜色迷离: Ánh đèn/neon/đêm tối mờ ảo.
- 气氛/氛围/意境迷离: Bầu không khí, cảnh vị mơ hồ, khó nắm.
- 时光/记忆/梦境迷离: Thời gian, ký ức, giấc mơ mơ ảo.
- 显得/变得/透出+迷离: Trở nên, lộ ra cảm giác mơ ảo.
- 带着/夹杂着+迷离: Mang chút sắc thái mơ hồ.
Phân biệt với từ gần nghĩa
- 迷离 vs 朦胧:
- 朦胧 nghiêng về “mờ, không rõ” (thị giác, ý nghĩa, thơ ca).
- 迷离 thêm sắc thái “huyền ảo, khó nhận diện, dễ khiến lạc trong cảm giác”.
- 迷离 vs 恍惚:
- 恍惚 thiên về trạng thái tinh thần lơ đãng, thiếu tập trung.
- 迷离 vừa thị giác vừa bầu không khí, rộng hơn.
- 迷离 vs 迷失:
- 迷失 là động từ “mất phương hướng, lạc lối”;
- 迷离 là tính từ “mơ ảo, khó phân biệt”.
Mẫu câu ứng dụng (35 câu có pinyin và tiếng Việt)
- 睡眼迷离:
Tā shuìyǎn mílí de tuōzhe xié zǒu jìn bàngōngshì.
Tiếng Việt: Với đôi mắt ngái ngủ, cô ấy lê đôi dép bước vào văn phòng. - 目光迷离:
Tā zhàn zài chuāngqián, mùguāng mílí.
Tiếng Việt: Anh đứng trước cửa sổ, ánh mắt mơ màng. - 灯光迷离:
Yǔ hòu de jiēdào, dēngguāng mílí.
Tiếng Việt: Con phố sau mưa, ánh đèn mờ ảo. - 夜色迷离:
Hǎibiān de yèsè mílí ér pínghé.
Tiếng Việt: Cảnh đêm ven biển mơ ảo và yên bình. - 氛围迷离:
Yīnyuè xiǎngqǐ, xiànchǎng fēnwéi yǒuxiē mílí.
Tiếng Việt: Nhạc vang lên, bầu không khí có chút mơ hồ. - 迷离的笑容:
Tā lòuchū yīsī mílí de xiàoróng.
Tiếng Việt: Cô hé lộ một nụ cười mơ hồ. - 显得迷离:
Wùqì mímàn, chéngshì xiǎnde mílí.
Tiếng Việt: Sương mù giăng đầy, thành phố trông mờ ảo. - 迷离地望着:
Tā mílí de wàngzhe yuǎnchù de dēngtǎ.
Tiếng Việt: Anh nhìn ngọn hải đăng xa xa một cách mơ màng. - 夹杂情绪:
Tā de yǎnshén zài píjuàn hé qīdài zhījiān mílí.
Tiếng Việt: Ánh mắt cô ấy giữa mệt mỏi và mong chờ trở nên mơ màng. - 文学氛围:
Zài jiǔbā, sàkèsī xuánlǜ ràng shíguāng biàn de mílí.
Tiếng Việt: Giai điệu saxophone khiến thời gian mơ ảo trong quán bar. - 旧城回忆:
Jiùchéng de huíyì zài yǔyè lǐ yuèfā mílí.
Tiếng Việt: Ký ức về phố cổ càng mờ ảo trong đêm mưa. - 精神状态:
Tā liányè gōngzuò, jīngshén yǒudiǎn mílí.
Tiếng Việt: Anh làm suốt đêm, tinh thần hơi mơ màng. - 朦胧对比:
Tánguāng zhōng, yìxiē miànkǒng mílí, yìxiē zé pénglóng.
Tiếng Việt: Trong ánh chiều, có gương mặt mơ ảo, có gương mặt mờ mịt. - 霓虹迷离:
Níhóng dēng yīn shīyǔ ér gèwài mílí.
Tiếng Việt: Đèn neon vì mưa phùn mà trở nên đặc biệt huyền ảo. - 意境迷离:
Shī jù zhōng de yìjìng shì nàme mílí.
Tiếng Việt: Ý cảnh trong bài thơ thật mơ hồ. - 目光游离兼迷离:
Tā de mùguāng yóulí ér mílí, xiǎnchū xīnshén bùníng.
Tiếng Việt: Ánh mắt anh vừa lạc hướng vừa mơ màng, lộ vẻ bất an. - 梦境迷离:
Xǐng lái shí, ménghuàn yóurán mílí zài xīn tóu.
Tiếng Việt: Tỉnh dậy, giấc mơ vẫn mơ ảo trong tâm trí. - 时光迷离:
Lǎo jiē shíguāng mílí, xiàng yì zhǎng jiù zhàopiàn.
Tiếng Việt: Thời gian ở con phố cũ mơ ảo như một tấm ảnh xưa. - 酒意迷离:
Tā yǒudiǎn jiǔyì, yǎnshén mílí.
Tiếng Việt: Anh hơi chếnh choáng, ánh mắt mơ màng. - 场景叙述:
Guǎngchǎng shàng rénliú hūnxá, dēngguāng mílí.
Tiếng Việt: Dòng người ở quảng trường lẫn lộn, ánh đèn mờ ảo. - 清晨光线:
Líng chén de guāng xiàn ràng shùyīn xiǎnde mílí.
Tiếng Việt: Ánh sáng tinh mơ khiến bóng cây trở nên mờ ảo. - 城市雨夜:
Yǔyè zhōng de chéngshì, jiēdēng mílí, shuǐwèn línglóng.
Tiếng Việt: Thành phố trong đêm mưa, đèn đường mờ ảo, sóng nước lấp lánh. - 舞台效果:
Yǎntái yānwù shēnshēn, guāngyǐng mílí.
Tiếng Việt: Sân khấu khói dày, ánh sáng mơ ảo. - 摄影描写:
Dǐngguāng xià de rénwù liǎnkuàng xiǎnde mílí.
Tiếng Việt: Dưới ánh đèn đỉnh đầu, đường nét khuôn mặt nhân vật trở nên mờ ảo. - 海市蜃楼感:
Shāmò shàng de jǐngxiàng rú tóng mílí de hǎishì shènlóu.
Tiếng Việt: Ảnh cảnh trên sa mạc như ảo ảnh mờ ảo. - 心绪难明:
Tā de xīnxù mílí, nán yǐ yánchuán.
Tiếng Việt: Tâm trạng anh mơ hồ, khó diễn đạt. - 节日夜景:
Jiérì zhī yè, shìjiē níhóng mílí, rénqì nóngnóng.
Tiếng Việt: Đêm lễ hội, phố phường neon mơ ảo, nhân khí nồng đậm. - 古典意象:
Yuèguāng rú shuǐ, tíngtái mílí.
Tiếng Việt: Trăng như nước, đình đài mơ ảo. - 旅途疲惫:
Lǚtú jiéshù, tā shuìyǎn mílí, xiǎng zǎo diǎn huíjiā.
Tiếng Việt: Chuyến đi kết thúc, cô mắt ngái ngủ, muốn về sớm. - 音乐与人群:
Yuèdiào huànqí, rénqún zhōng liǎnmiàn duō bàn mílí.
Tiếng Việt: Giai điệu đổi nhịp, gương mặt trong đám đông phần nhiều mơ màng. - 画面剪影:
Huòyuè zhōng de bèiyǐng mílí, xiàng yìchǎng shǐguāng de piāoliú.
Tiếng Việt: Bóng ngược trong ánh trăng mờ ảo như dòng thời gian trôi. - 微醺状态:
Wēixūn zhī yǐ, yǎnshén zǒng yǒu yī sī mílí.
Tiếng Việt: Say khẽ, ánh mắt luôn có chút mơ màng. - 故事氛围:
Gùshì kāishǐ shí, wénzì yìjìng yǒuxiē mílí.
Tiếng Việt: Khi câu chuyện mở ra, ý cảnh ngôn từ có phần mơ ảo. - 雨幕朦胧兼迷离:
Yǔmù zhī hòu, shùyǐng pénglóng, jiēdēng mílí.
Tiếng Việt: Sau màn mưa, bóng cây mờ mịt, đèn đường mơ ảo. - 临别神情:
Línbié zhī jì, tā de yǎnshén mílí, xiàng yǒu huà wèi shuō.
Tiếng Việt: Lúc chia tay, ánh mắt cô mơ màng như còn điều chưa nói.
Gợi ý sử dụng tự nhiên
- Khi miêu tả thị giác: kết hợp với 灯光/霓虹/夜色 để tạo sắc thái thơ, điện ảnh.
- Khi miêu tả con người: dùng với 睡眼/目光/眼神, tăng cảm giác mệt mỏi, ngái ngủ hoặc tâm trạng không rõ ràng.
- Khi miêu tả không khí: gắn với 氛围/意境/时光/记忆, tạo chiều sâu mơ hồ, hoài niệm.
- Mức độ linh hoạt: 有点/略显/稍显 (nhẹ); 十分/尤为/格外 (mạnh).
- Tránh lẫn với động từ “迷失”: “迷失方向/迷失自我” là mất phương hướng; “迷离” chỉ sắc thái, không phải hành động.
- Nghĩa của 迷离
迷离 (mí lí) có các nghĩa chính sau:
Mơ hồ, lơ mơ, mờ ảo
Thường dùng để miêu tả mắt nhìn hay cảnh vật mơ hồ, không rõ ràng, khiến người ta cảm thấy lạc vào một trạng thái khó nắm bắt.
Ví dụ: ánh mắt mơ màng, ánh sáng mờ ảo, cảnh vật huyền ảo.
Đầy mê hoặc, huyền bí
Có thể dùng để miêu tả một điều gì đó khiến người ta bị hấp dẫn nhưng cũng khó nắm bắt.
- Loại từ
迷离 là tính từ (adj.)
Khi dùng trong câu, có thể dùng để mô tả danh từ (chủ ngữ) hoặc đi với trạng từ để bổ nghĩa.
- Cách dùng
Dùng để miêu tả mắt:
迷离的眼神 → ánh mắt mơ màng, lúng liếng
Dùng để miêu tả cảnh vật, không gian:
迷离的灯光 → ánh sáng mờ ảo, huyền ảo
Dùng để miêu tả cảm giác:
心情迷离 → tâm trạng mơ hồ, khó tả
- Ví dụ câu với 迷离
她的眼神迷离,让人看了心里一暖。
Tā de yǎnshén mí lí, ràng rén kànle xīnlǐ yí nuǎn.
Ánh mắt mơ màng của cô ấy khiến người ta cảm thấy ấm lòng.
夜晚的城市灯光迷离而美丽。
Yèwǎn de chéngshì dēngguāng mí lí ér měilì.
Ánh đèn thành phố vào ban đêm mờ ảo mà đẹp.
他喝醉后眼神迷离,说话也不清楚。
Tā hē zuì hòu yǎnshén mí lí, shuōhuà yě bù qīngchǔ.
Sau khi say rượu, ánh mắt anh ấy mơ hồ, lời nói cũng không rõ ràng.
迷离的夜色中,一切都显得神秘莫测。
Mí lí de yèsè zhōng, yíqiè dōu xiǎnde shénmì mòcè.
Trong màn đêm mờ ảo, mọi thứ đều trở nên huyền bí khó đoán.
她微笑着,眼神迷离,让人难以忘怀。
Tā wéixiào zhe, yǎnshén mí lí, ràng rén nányǐ wànghuái.
Cô ấy mỉm cười, ánh mắt mơ màng, khiến người ta khó quên.
Nghĩa và sắc thái của “迷离” trong tiếng Trung
“迷离” (mí lí) là tính từ miêu tả trạng thái mờ ảo, không rõ ràng, nửa thực nửa hư. Từ này thường dùng cho ánh mắt, ánh đèn, khung cảnh, bầu không khí hoặc cảm giác chung khiến người ta thấy lửng lơ, khó nắm bắt. Nó mang sắc thái thẩm mỹ, tạo cảm giác mộng ảo; đôi khi ám chỉ sự thiếu tỉnh táo, choáng váng, hoặc tư duy không tập trung.
Loại từ và vị trí trong câu
Loại từ: Tính từ (形容词).
Định ngữ: 迷离的 + danh từ (迷离的灯光, 迷离的气息, 迷离的色彩).
Vị ngữ: Chủ ngữ + 很/显得/略显/有些 + 迷离 (她的眼神显得迷离).
Cấu trúc cố định: 眼神/目光/夜色/灯光/氛围/景象 + 迷离.
Sắc thái dùng: Thường thiên về mỹ cảm, văn học, nghệ thuật; khi dùng cho “眼神/目光” có thể gợi sự mơ màng, thiếu tập trung hoặc say.
Phân biệt nhanh với từ gần nghĩa
朦胧: Mơ hồ, mờ mịt (thiên về cảm giác nhìn không rõ, hoặc ý niệm chưa rõ nét).
迷幻: Huyền ảo, mê hoặc (mạnh sắc thái siêu thực, nghệ thuật, đôi khi gắn với âm nhạc/visual).
恍惚: Ngơ ngác, mơ màng (thiên về trạng thái tinh thần mất tập trung).
清晰/明朗: Rõ ràng, sáng sủa (trái nghĩa).
Mẫu cấu trúc thường dùng
Định ngữ:
Cấu trúc: 迷离的 + 名词
Dùng với: 灯光/夜色/气息/色彩/旋律/氛围/面容/目光/画面.
Vị ngữ mô tả trạng thái:
Cấu trúc: 主语 + 很/显得/略显/有些 + 迷离
Dùng với: 眼神/目光/气氛/场景/思绪/神情.
Miêu tả cảnh vật:
Cấu trúc: 夜色/灯影/雾气/海面/城市 + 迷离
Hiệu quả: Tạo không khí mơ màng, huyền hoặc.
35 mẫu câu minh họa (kèm pinyin và tiếng Việt)
眼神迷离,他像是在回忆很久以前的事。 Yǎnshén mílí, tā xiàng shì zài huíyì hěnjiǔ yǐqián de shì. Ánh mắt mơ màng, anh ấy như đang hồi tưởng chuyện xưa.
夜色迷离,河面上只剩波光粼粼。 Yèsè mílí, hémiàn shàng zhǐ shèng bōguāng línlín. Đêm tối mờ ảo, mặt sông chỉ còn ánh sóng lấp lánh.
迷离的灯光把舞台染成了梦境。 Mílí de dēngguāng bǎ wǔtái rǎnchéng le mèngjìng. Ánh đèn mờ ảo nhuộm sân khấu thành cõi mộng.
她的目光略显迷离,像在追逐一缕思绪。 Tā de mùguāng lüèxiǎn mílí, xiàng zài zhuīzhú yìlǚ sīxù. Ánh nhìn hơi mơ màng, như đang đuổi theo một dòng suy nghĩ.
清晨的雾让山谷显得格外迷离。 Qīngchén de wù ràng shāngǔ xiǎnde géwài mílí. Sương sớm làm thung lũng trở nên mờ ảo lạ thường.
他疲惫不堪,神情有些迷离。 Tā píbèi bùkān, shénqíng yǒuxiē mílí. Anh kiệt sức, thần sắc có chút mơ màng.
雨后的城市灯影迷离,路人脚步也变慢了。 Yǔ hòu de chéngshì dēngyǐng mílí, lùrén jiǎobù yě biàn màn le. Thành phố sau mưa ánh đèn mờ ảo, bước chân người qua đường cũng chậm lại.
音乐渐起,空气弥漫着迷离的气息。 Yīnyuè jiàn qǐ, kōngqì mímàn zhe mílí de qìxī. Âm nhạc dâng lên, không khí phảng phất hơi thở huyền ảo.
他在烛光里露出一丝迷离的微笑。 Tā zài zhúguāng lǐ lùchū yīsī mílí de wéixiào. Anh hé lộ nụ cười hơi mơ màng trong ánh nến.
远处的海面迷离,像一幅未完成的画。 Yuǎnchù de hǎimiàn mílí, xiàng yī fú wèi wánchéng de huà. Biển xa mờ ảo, như một bức tranh chưa hoàn thành.
她的思绪在夜里变得迷离。 Tā de sīxù zài yèlǐ biànde mílí. Dòng suy nghĩ của cô trở nên mơ hồ trong đêm.
迷离的色彩在云端缓缓流动。 Mílí de sècǎi zài yúnduān huǎnhuǎn liúdòng. Sắc màu mờ ảo chầm chậm trôi trên mây.
他的目光穿过迷离的雨幕。 Tā de mùguāng chuānguò mílí de yǔmù. Ánh mắt anh xuyên qua màn mưa mờ ảo.
灯光太暗,房间里一切都变得迷离。 Dēngguāng tài àn, fángjiān lǐ yīqiè dōu biànde mílí. Đèn quá tối, mọi thứ trong phòng trở nên mờ ảo.
她喝了点酒,眼神有些迷离。 Tā hē le diǎn jiǔ, yǎnshén yǒuxiē mílí. Cô uống chút rượu, ánh mắt hơi mơ màng.
迷离的画面映在湖心。 Mílí de huàmiàn yìng zài húxīn. Khung cảnh mờ ảo phản chiếu giữa lòng hồ.
雾气迷离,连钟声也显得遥远。 Wùqì mílí, lián zhōngshēng yě xiǎnde yáoyuǎn. Sương mù mơ hồ, tiếng chuông cũng như xa vắng.
他的话语含糊,却带着迷离的诱惑。 Tā de huàyǔ hánhú, què dàizhe mílí de yòuhuò. Lời anh mơ hồ, nhưng mang sức quyến rũ huyền hoặc.
夜幕降临,街道的霓虹开始迷离。 Yèmù jiànglín, jiēdào de níhóng kāishǐ mílí. Đêm buông, đèn neon trên phố bắt đầu mờ ảo.
她在月光下显得格外迷离。 Tā zài yuèguāng xià xiǎnde géwài mílí. Dưới trăng, cô ấy trông đặc biệt mơ màng.
旧电影的镜头带着迷离的质感。 Jiù diànyǐng de jìngtóu dàizhe mílí de zhìgǎn. Những thước phim cũ mang chất cảm mờ ảo.
他站在雨夜里,思绪迷离。 Tā zhàn zài yǔyè lǐ, sīxù mílí. Anh đứng trong đêm mưa, tâm trí mơ hồ.
迷离的旋律在耳边若隐若现。 Mílí de xuànlǜ zài ěrbiān ruòyǐn ruòxiàn. Giai điệu mờ ảo thoắt hiện thoắt ẩn bên tai.
她的神情从清醒到迷离,只在一瞬之间。 Tā de shénqíng cóng qīngxǐng dào mílí, zhǐ zài yīshùn zhījiān. Thần sắc cô từ tỉnh táo sang mơ màng chỉ trong chớp mắt.
黄昏下的街景显得有点迷离。 Huánghūn xià de jiējǐng xiǎnde yǒudiǎn mílí. Cảnh phố lúc hoàng hôn trông hơi mờ ảo.
他的眼睛因疲倦而变得迷离。 Tā de yǎnjīng yīn píjuàn ér biànde mílí. Đôi mắt anh vì mệt mỏi mà trở nên mơ màng.
灯影摇曳,房顶的影子也跟着迷离。 Dēngyǐng yáoyè, fángdǐng de yǐngzi yě gēnzhe mílí. Bóng đèn chao đảo, bóng trên trần cũng mờ ảo theo.
她在镜头前保持着迷离的表情。 Tā zài jìngtóu qián bǎochí zhe mílí de biǎoqíng. Cô giữ biểu cảm mơ màng trước ống kính.
山巅的灯火在雾中显得格外迷离。 Shāndiān de dēnghuǒ zài wù zhōng xiǎnde géwài mílí. Ánh lửa trên đỉnh núi trong sương trông đặc biệt mờ ảo.
他望向窗外,眼底是一片迷离。 Tā wàngxiàng chuāngwài, yǎndǐ shì yīpiàn mílí. Anh nhìn ra ngoài cửa sổ, đáy mắt là một miền mơ hồ.
迷离的歌声穿过长廊。 Mílí de gēshēng chuānguò chángláng. Tiếng hát mờ ảo đi xuyên hành lang dài.
城市的边缘在夜里格外迷离。 Chéngshì de biānyuán zài yèlǐ géwài mílí. Rìa thành phố trong đêm mờ ảo khác thường.
他在烟雾中留下一个迷离的背影。 Tā zài yānwù zhōng liúxià yīgè mílí de bèiyǐng. Anh để lại một bóng lưng mờ ảo trong làn khói.
思绪像潮水一样迷离地退去。 Sīxù xiàng cháoshuǐ yīyàng mílí de tuìqù. Dòng ý nghĩ rút đi mơ hồ như thủy triều.
她的笑容细碎而迷离。 Tā de xiàoróng xìsuì ér mílí. Nụ cười của cô vụn vỡ mà mơ màng.
Gợi ý ghi nhớ và luyện tập
Cụm cố định:
Ghi nhớ: 眼神迷离, 夜色迷离, 迷离的灯光, 迷离的气息, 迷离的旋律.
Bối cảnh ưu tiên:
Gợi ý: Văn học, miêu tả cảnh vật, nhiếp ảnh, âm nhạc, điện ảnh; ít dùng trong văn bản kỹ thuật.
Phân biệt sắc thái:
Lưu ý: Khi muốn nhấn mạnh đẹp/mộng ảo dùng 迷离/朦胧; khi nói đến mê hoặc mang tính siêu thực dùng 迷幻; khi mô tả trạng thái tinh thần lơ đãng dùng 恍惚.
Nghĩa của 迷离 trong tiếng Trung
“迷离” (mílí) là một tính từ mang sắc thái văn chương, miêu tả trạng thái mơ hồ, lờ mờ, khó phân biệt rõ ràng; thường dùng cho ánh mắt, cảnh sắc, ánh đèn, bầu không khí hoặc cảm xúc trở nên chập chờn như trong cơn mơ. Từ này gợi cảm giác huyền ảo, mơ màng, đôi khi pha chút thất thần, say men hoặc nửa tỉnh nửa mê.
Loại từ và sắc thái
Loại từ: 形容词 (tính từ).
Sắc thái: Văn chương, giàu hình ảnh, thiên về miêu tả cảm giác thị giác/không khí/cảm xúc.
Trường hợp dùng: Ánh mắt (眼神/目光), đêm tối (夜色), ánh đèn (灯光/灯火), khung cảnh (风景/光影), bầu không khí (气氛/氛围), ký ức/cảm giác (记忆/醉意).
Giải thích chi tiết và phân biệt
Nghĩa chính
Mơ hồ, lờ mờ: Cảm giác như có lớp sương phủ, ranh giới không rõ, chi tiết nhòe đi.
Mơ màng, thất thần: Diễn tả ánh mắt mất tiêu điểm, thần thái lửng lơ, tâm trạng nửa tỉnh nửa mê.
Phân biệt với từ gần nghĩa
迷离 vs 朦胧: “朦胧” nghiêng về độ mờ (thị giác/ý nghĩa). “迷离” thêm sắc thái mê lẫn, huyền ảo, giàu cảm xúc.
迷离 vs 迷惑: “迷惑” là bối rối trong tâm trí; “迷离” là trạng thái cảm giác/không khí mơ màng.
迷离 vs 模糊: “模糊” là mờ chung chung, trung tính; “迷离” có tính nghệ thuật, gợi chất thơ.
Cách dùng thường gặp
Danh từ + 迷离: 夜色迷离, 灯光迷离, 景象迷离.
迷离的 + danh từ: 迷离的眼神, 迷离的气息, 迷离的旋律.
Chủ ngữ + 变得/显得 + 迷离: 神情变得迷离, 气氛显得迷离.
Cụm cố định: 睡眼迷离 (đôi mắt ngái ngủ mơ màng), 灯火迷离 (ánh đèn lờ mờ huyền ảo).
Kết hợp cảm xúc: 醉意迷离 (cảm giác say mơ màng), 心绪迷离 (tâm tư mơ hồ).
Lưu ý sử dụng
Ngữ cảnh: Dùng khi muốn tạo chất thơ, điện ảnh; không dùng cho văn bản kỹ thuật, logic cần độ chính xác cao.
Chủ thể: Hợp với những gì mang tính cảm giác (ánh mắt, cảnh, khung cảnh, khí sắc).
Sắc thái: Có thể lãng mạn, huyền ảo hoặc trung tính/tiêu cực (khó nắm bắt), tùy văn cảnh.
35 mẫu câu tiếng Trung (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1: 睡眼迷离的清晨,街道还很安静。 Shuì yǎn mílí de qīngchén, jiēdào hái hěn ānjìng. Buổi sớm đôi mắt còn ngái ngủ, con phố vẫn rất yên tĩnh.
Ví dụ 2: 她的眼神有些迷离,好像在找回忆。 Tā de yǎnshén yǒuxiē mílí, hǎoxiàng zài zhǎo huíyì. Ánh mắt cô ấy hơi mơ màng như đang tìm lại ký ức.
Ví dụ 3: 他喝了酒后,目光渐渐迷离。 Tā hē le jiǔ hòu, mùguāng jiànjiàn mílí. Sau khi uống rượu, ánh mắt anh ta dần trở nên mơ màng.
Ví dụ 4: 夜色迷离,让人不知身在何处。 Yèsè mílí, ràng rén bùzhī shēnzài héchù. Đêm tối huyền ảo khiến người ta chẳng biết mình ở nơi đâu.
Ví dụ 5: 城市的灯光在雨雾中显得迷离。 Chéngshì de dēngguāng zài yǔwù zhōng xiǎnde mílí. Ánh đèn thành phố trông lờ mờ trong mưa sương.
Ví dụ 6: 薄雾笼罩下,湖面愈发迷离。 Bówù lǒngzhào xià, húmiàn yùfā mílí. Dưới làn sương mỏng, mặt hồ càng thêm huyền ảo.
Ví dụ 7: 她在光影迷离的舞台上缓缓起舞。 Tā zài guāngyǐng mílí de wǔtái shàng huǎnhuǎn qǐwǔ. Cô ấy khẽ nhảy múa trên sân khấu ánh sáng huyền ảo.
Ví dụ 8: 记忆在时间的长河里变得迷离。 Jìyì zài shíjiān de chánghé lǐ biàn de mílí. Ký ức trở nên mơ hồ trong dòng sông thời gian.
Ví dụ 9: 真相并不清晰,线索交织而显得迷离。 Zhēnxiàng bìng bù qīngxī, xiànsuǒ jiāozhī ér xiǎnde mílí. Sự thật không rõ ràng, manh mối đan xen khiến mọi thứ mơ hồ.
Ví dụ 10: 睡眼迷离的他,仍旧坚持完成工作。 Shuì yǎn mílí de tā, réngjiù jiānchí wánchéng gōngzuò. Anh chàng mắt ngái ngủ vẫn kiên trì hoàn thành công việc.
Ví dụ 11: 风景在暮色里渐渐迷离。 Fēngjǐng zài mùsè lǐ jiànjiàn mílí. Phong cảnh dần trở nên huyền ảo trong hoàng hôn.
Ví dụ 12: 她的神情显得有些迷离,却又含着温柔。 Tā de shénqíng xiǎnde yǒuxiē mílí, què yòu hánzhe wēnróu. Thần sắc cô hơi mơ màng nhưng vẫn chứa sự dịu dàng.
Ví dụ 13: 灯火迷离,人影交错,像一场旧梦。 Dēnghuǒ mílí, rényǐng jiāocuò, xiàng yī chǎng jiùmèng. Đèn đuốc lờ mờ, bóng người đan xen như một giấc mơ cũ.
Ví dụ 14: 他望着远方,目光忽然迷离。 Tā wàngzhe yuǎnfāng, mùguāng hūrán mílí. Anh nhìn về phía xa, ánh mắt bỗng trở nên mơ màng.
Ví dụ 15: 窗外的雨,把夜色染成了迷离的蓝。 Chuāngwài de yǔ, bǎ yèsè rǎnchéng le mílí de lán. Cơn mưa ngoài cửa sổ nhuộm đêm thành màu xanh huyền ảo.
Ví dụ 16: 音乐在迷离的光影中缓缓流淌。 Yīnyuè zài mílí de guāngyǐng zhōng huǎnhuǎn liútǎng. Âm nhạc khẽ chảy trôi trong ánh sáng huyền ảo.
Ví dụ 17: 他笑着,却带着几分迷离的神情。 Tā xiàozhe, què dàizhe jǐ fēn mílí de shénqíng. Anh mỉm cười nhưng ánh mắt vẫn hơi mơ màng.
Ví dụ 18: 旅途的疲惫让她的目光略显迷离。 Lǚtú de pí bèi ràng tā de mùguāng lüèxiǎn mílí. Sự mệt mỏi của chuyến đi khiến ánh mắt cô hơi mơ màng.
Ví dụ 19: 在雾色迷离的山谷里,声音若隐若现。 Zài wùsè mílí de shāngǔ lǐ, shēngyīn ruò yǐn ruò xiàn. Trong thung lũng sương mờ huyền ảo, âm thanh lúc ẩn lúc hiện.
Ví dụ 20: 他在醉意迷离的夜晚写下这封信。 Tā zài zuìyì mílí de yèwǎn xiěxià zhè fēng xìn. Anh đã viết bức thư này trong một đêm say mơ màng.
Ví dụ 21: 她的眼神在灯光下更加迷离。 Tā de yǎnshén zài dēngguāng xià gèngjiā mílí. Ánh mắt cô dưới ánh đèn càng thêm mơ màng.
Ví dụ 22: 我们在迷离的海雾里寻路。 Wǒmen zài mílí de hǎiwù lǐ xún lù. Chúng tôi tìm đường trong làn sương biển huyền ảo.
Ví dụ 23: 旧相片的颜色已经迷离。 Jiù xiàngpiàn de yánsè yǐjīng mílí. Màu sắc của bức ảnh cũ đã trở nên mờ ảo.
Ví dụ 24: 他的话语含着迷离的诗意。 Tā de huàyǔ hánzhe mílí de shīyì. Lời nói của anh mang chất thơ mơ màng.
Ví dụ 25: 清晨的云层让群山显得迷离。 Qīngchén de yúncéng ràng qúnshān xiǎnde mílí. Tầng mây ban sớm khiến dãy núi trông huyền ảo.
Ví dụ 26: 她的心绪一时迷离,不知如何抉择。 Tā de xīnxù yīshí mílí, bùzhī rúhé juézé. Tâm tư cô nhất thời mơ hồ, không biết chọn thế nào.
Ví dụ 27: 夜幕降临,街头的霓虹越发迷离。 Yèmù jiànglín, jiētóu de níhóng yuèfā mílí. Đêm buông, đèn neon nơi phố xá càng thêm huyền ảo.
Ví dụ 28: 他在迷离的回忆里寻找答案。 Tā zài mílí de huíyì lǐ xúnzhǎo dá’àn. Anh tìm câu trả lời trong những ký ức mơ hồ.
Ví dụ 29: 远处的船影在波光里忽明忽暗,格外迷离。 Yuǎnchù de chuányǐng zài bōguāng lǐ hūmíng hū’àn, géwài mílí. Bóng thuyền xa xa chập chờn trên sóng nước, vô cùng huyền ảo.
Ví dụ 30: 他的神情变得迷离,像在聆听不可见的旋律。 Tā de shénqíng biànde mílí, xiàng zài língtīng bùkějiàn de xuánlǜ. Thần sắc anh trở nên mơ màng như đang lắng nghe giai điệu vô hình.
Ví dụ 31: 雨后的街巷,灯影拉长而显得迷离。 Yǔ hòu de jiēxiàng, dēngyǐng lācháng ér xiǎnde mílí. Con ngõ sau mưa, bóng đèn kéo dài trông lờ mờ huyền ảo.
Ví dụ 32: 她把那段迷离的日子写进了小说。 Tā bǎ nà duàn mílí de rìzi xiě jìn le xiǎoshuō. Cô viết quãng ngày mơ hồ ấy vào tiểu thuyết.
Ví dụ 33: 清风拂过,水面浮光迷离。 Qīngfēng fúguò, shuǐmiàn fúguāng mílí. Gió nhẹ thoảng qua, ánh nước lấp lánh mơ màng.
Ví dụ 34: 他在灯火迷离的市集里慢慢穿行。 Tā zài dēnghuǒ mílí de shìjí lǐ mànmàn chuānxíng. Anh chậm rãi bước qua khu chợ với ánh đèn lờ mờ huyền ảo.
Ví dụ 35: 一瞬间,世界变得迷离而温柔。 Yī shùnjiān, shìjiè biànde mílí ér wēnróu. Trong khoảnh khắc, thế giới trở nên mơ màng và dịu dàng.
Nghĩa và sắc thái của “迷离”
“迷离” là tính từ miêu tả trạng thái mơ hồ, lờ mờ, khó phân biệt rõ ràng; thường gợi cảm giác mông lung, huyền ảo, nhập nhằng giữa thực và ảo. Từ này hay xuất hiện trong văn chương, miêu tả ánh mắt, ánh sáng, cảnh vật, bầu không khí hoặc cảm xúc có độ mờ, không sắc nét.
Loại từ và phạm vi dùng
Loại từ: Tính từ.
Sắc thái: Văn chương, nghệ thuật; gợi cảm giác mơ màng, bâng khuâng, thậm chí hơi xa xăm.
Phạm vi dùng: Miêu tả cảm quan (ánh sáng, sương mù, màu sắc), trạng thái tinh thần/ánh mắt, không khí, âm nhạc.
Mức độ: Thường đi với phó từ chỉ mức độ như 很, 稍显, 微微, 愈发 để tinh chỉnh sắc thái.
Cách dùng phổ biến và cụm cố định
Cấu trúc thường gặp:
Chủ ngữ + 很/略/显/微微 + 迷离: Nhấn mức độ mơ hồ.
Danh từ + 迷离: Tính từ định ngữ đặt trước danh từ (迷离的灯光).
在…的迷离中…: Trạng ngữ chỉ hoàn cảnh mông lung.
让/令人 + 迷离/迷离起来: Diễn tả tác động gây cảm giác mơ màng.
Cụm cố định:
睡眼迷离: Mắt ngái ngủ mơ màng.
目光/双眼/神情迷离: Ánh mắt/Thần sắc mơ hồ.
灯光/夜色/雨雾迷离: Ánh đèn/Bóng đêm/Sương mưa mơ ảo.
氛围/旋律/意象迷离: Bầu không khí/Giai điệu/Hình tượng huyền ảo.
Lưu ý sắc thái:
朦胧 thiên về “nhìn không rõ”; 恍惚 thiên về “tinh thần lơ đãng”; 迷离 kết hợp cả “mơ màng” và “hư ảo”, thường văn vẻ hơn.
Không dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật cần độ chính xác cao; thích hợp mô tả giàu hình ảnh.
35 mẫu câu tiếng Trung (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ánh mắt, thần sắc
她的目光微微迷离。 Tā de mùguāng wēiwēi mílí. Ánh mắt của cô ấy hơi mơ màng.
他喝完酒,神情有些迷离。 Tā hē wán jiǔ, shénqíng yǒuxiē mílí. Uống xong rượu, thần sắc anh ấy có phần mơ hồ.
睡眼迷离的他还没醒透。 Shuìyǎn mílí de tā hái méi xǐng tòu. Đôi mắt ngái ngủ của anh ấy vẫn chưa tỉnh hẳn.
她凝望远方,双眼渐渐迷离。 Tā níngwàng yuǎnfāng, shuāngyǎn jiànjiàn mílí. Cô nhìn về phía xa, đôi mắt dần mơ màng.
他的眼神在灯影下显得迷离。 Tā de yǎnshén zài dēngyǐng xià xiǎnde mílí. Ánh mắt anh dưới bóng đèn trông mơ hồ.
他笑着,却带着一丝迷离。 Tā xiàozhe, què dàizhe yīsī mílí. Anh mỉm cười nhưng phảng phất chút mơ màng.
她的话语温柔而迷离。 Tā de huàyǔ wēnróu ér mílí. Lời nói của cô ấy vừa dịu dàng vừa mơ màng.
Ánh sáng, cảnh vật
夜色迷离,街道仿佛在呼吸。 Yèsè mílí, jiēdào fǎngfú zài hūxī. Đêm mơ ảo, con phố như đang thở.
雨雾迷离,远山若隐若现。 Yǔwù mílí, yuǎnshān ruòyǐn ruòxiàn. Sương mưa mơ hồ, núi xa ẩn hiện.
灯光迷离,霓虹在水面跳舞。 Dēngguāng mílí, níhóng zài shuǐmiàn tiàowǔ. Ánh đèn mơ ảo, neon nhảy múa trên mặt nước.
薄雾迷离,城市像披上轻纱。 Báowù mílí, chéngshì xiàng pī shàng qīngshā. Sương mỏng mơ màng, thành phố như khoác lụa mỏng.
黄昏迷离,影子被拉得很长。 Huánghūn mílí, yǐngzi bèi lā de hěn cháng. Hoàng hôn mơ hồ, bóng người bị kéo dài.
灯影迷离,让人分不清方向。 Dēngyǐng mílí, ràng rén fēn bù qīng fāngxiàng. Bóng đèn mơ ảo khiến người ta khó phân biệt hướng.
水气迷离,码头像在漂浮。 Shuǐqì mílí, mǎtóu xiàng zài piāofú. Hơi nước mơ màng, bến cảng như đang trôi.
Bầu không khí, âm nhạc, cảm xúc
旋律迷离,把人带回旧时光。 Xuánlǜ mílí, bǎ rén dàihuí jiù shíguāng. Giai điệu huyền ảo đưa người ta về thời xưa.
氛围迷离,仿佛踏入另一座城。 Fēnwéi mílí, fǎngfú tàrù lìng yī zuò chéng. Bầu không khí mơ hồ, như bước vào một thành phố khác.
诗意迷离,句子在心底发光。 Shīyì mílí, jùzi zài xīndǐ fāguāng. Thi vị mơ màng, câu chữ phát sáng trong lòng.
情绪迷离,他不知该如何言说。 Qíngxù mílí, tā bùzhī gāi rúhé yánshuō. Cảm xúc mơ hồ, anh không biết nói sao.
记忆迷离,边界渐渐溶化。 Jìyì mílí, biānjiè jiànjiàn rónghuà. Ký ức mơ màng, ranh giới dần tan chảy.
她的气息带着迷离的温度。 Tā de qìxī dàizhe mílí de wēndù. Hơi thở cô mang nhiệt độ mơ màng.
话语迷离,像雾中传来的钟声。 Huàyǔ mílí, xiàng wù zhōng chuán lái de zhōngshēng. Lời nói mơ màng như tiếng chuông vọng trong sương.
Mức độ, so sánh, chuyển đổi trạng thái
他的神情略显迷离。 Tā de shénqíng lüèxiǎn mílí. Thần sắc anh ấy hơi mơ hồ.
窗外的灯影愈发迷离。 Chuāngwài de dēngyǐng yùfā mílí. Bóng đèn ngoài cửa sổ ngày càng mơ ảo.
她的心从清晰走向迷离。 Tā de xīn cóng qīngxī zǒuxiàng mílí. Trái tim cô từ rõ ràng đi về mơ màng.
画面不再迷离,而是明朗起来。 Huàmiàn búzài mílí, ér shì mínglǎng qǐlái. Khung cảnh không còn mơ hồ mà dần sáng sủa.
他从迷离转为坚定。 Tā cóng mílí zhuǎn wéi jiāndìng. Anh chuyển từ mơ màng sang kiên định.
夜色由清澈到迷离,只在一瞬之间。 Yèsè yóu qīngchè dào mílí, zhǐ zài yīshùn zhījiān. Đêm từ trong trẻo đến mơ hồ chỉ trong một khoảnh khắc.
她的记忆愈来愈迷离。 Tā de jìyì yù lái yù mílí. Ký ức của cô ngày càng mơ hồ.
Mở rộng ngữ cảnh, hình ảnh hóa
海面迷离,星光被风揉碎。 Hǎimiàn mílí, xīngguāng bèi fēng ròusuì. Mặt biển mơ ảo, ánh sao bị gió nhào nát.
林间光影迷离,像一场隐秘的舞。 Línjiān guāngyǐng mílí, xiàng yī chǎng yǐnmì de wǔ. Ánh sáng giữa rừng mơ màng như một vũ điệu bí mật.
街景迷离,雨滴在霓虹里开花。 Jiējǐng mílí, yǔdī zài níhóng lǐ kāihuā. Phố xá mơ ảo, giọt mưa nở hoa trong ánh neon.
他在音乐里游走,思绪越发迷离. Tā zài yīnyuè lǐ yóuzǒu, sīxù yuèfā mílí. Anh rong ruổi trong âm nhạc, suy nghĩ càng mơ màng.
时间迷离,如水从指缝溜走。 Shíjiān mílí, rú shuǐ cóng zhǐfèng liūzǒu. Thời gian mơ hồ như nước trôi qua kẽ tay.
故事的边缘迷离,真相像被雾遮住。 Gùshì de biānyuán mílí, zhēnxiàng xiàng bèi wù zhēzhù. Mép câu chuyện mơ hồ, sự thật như bị sương che khuất.
他在迷离的夜里找到了自己。 Tā zài mílí de yè lǐ zhǎodào le zìjǐ. Trong đêm mơ ảo, anh tìm thấy chính mình.
Mẹo ghi nhớ và luyện tập
Gắn với giác quan: Hãy liên tưởng “迷离” với những gì “không rõ biên”, như sương, đèn, mắt.
Kết hợp từ vựng: Dùng với 目光/神情/灯光/夜色/雨雾/氛围/旋律 để tự nhiên, giàu hình ảnh.
Tập mô tả: Viết một đoạn ngắn miêu tả cảnh đêm ở Hà Nội, cố gắng dùng ít nhất 5 lần “迷离” với các chủ thể khác nhau.
Phân biệt nhanh: Khi cần “mơ màng nghệ thuật” dùng 迷离; khi cần “mờ không rõ” thiên về 朦胧; khi nói “tinh thần lơ đãng” thiên về 恍惚.
- Giải thích chi tiết về 迷离
Nghĩa chính:
Mơ hồ, lơ mơ, mờ ảo (thường về ánh mắt, cảnh vật, tâm trạng).
Huyền bí, mê hoặc (gây ấn tượng nhưng khó nắm bắt).
Loại từ:
Tính từ (adj.)
Có thể đi trước danh từ:
迷离的眼神 (ánh mắt mơ màng)
迷离的灯光 (ánh sáng mờ ảo)
Có thể dùng để miêu tả trạng thái:
心情迷离 (tâm trạng mơ hồ)
Cách dùng:
Mắt: 她眼神迷离
Cảnh vật: 灯光迷离、夜色迷离
Cảm giác/ tâm trạng: 心情迷离、情绪迷离
Từ đồng nghĩa:
模糊 (móhu) – mờ, không rõ ràng
朦胧 (ménglóng) – mờ ảo, lờ mờ
梦幻 (mènghuàn) – mộng ảo, huyền ảo
Từ trái nghĩa:
清晰 (qīngxī) – rõ ràng
明亮 (míngliàng) – sáng sủa, rõ ràng
- 35 Mẫu câu với 迷离
A. Ánh mắt / con người (10 câu)
她的眼神迷离,让人心动不已。
Tā de yǎnshén mí lí, ràng rén xīndòng bùyǐ.
Ánh mắt mơ màng của cô ấy khiến người ta rung động không thôi.
他喝醉了,眼神迷离,看不清东西。
Tā hē zuì le, yǎnshén mí lí, kàn bù qīng dōngxi.
Anh ấy say rượu, ánh mắt mơ hồ, nhìn không rõ đồ vật.
小猫的眼神迷离,可爱极了。
Xiǎo māo de yǎnshén mí lí, kě’ài jí le.
Ánh mắt mơ màng của chú mèo nhỏ thật dễ thương.
她微笑着,眼神迷离,让人难忘。
Tā wéixiào zhe, yǎnshén mí lí, ràng rén nánwàng.
Cô ấy mỉm cười, ánh mắt mơ màng, khiến người ta khó quên.
老人的目光迷离,仿佛看到了过去的岁月。
Lǎorén de mùguāng mí lí, fǎngfú kàn dào le guòqù de suìyuè.
Ánh mắt mơ màng của người già, như thể nhìn thấy những năm tháng đã qua.
她的眼神迷离而深邃,充满神秘感。
Tā de yǎnshén mí lí ér shēnsuì, chōngmǎn shénmì gǎn.
Ánh mắt mơ màng nhưng sâu sắc của cô ấy tràn đầy sự huyền bí.
他迷离的目光让我心里一紧。
Tā mí lí de mùguāng ràng wǒ xīnlǐ yī jǐn.
Ánh mắt mơ màng của anh ấy khiến tim tôi thắt lại.
她迷离的眼神透露出一丝忧伤。
Tā mí lí de yǎnshén tòulù chū yī sī yōushāng.
Ánh mắt mơ màng của cô ấy thoáng hiện nỗi buồn.
小女孩迷离地看着天空,仿佛在做梦。
Xiǎo nǚhái mí lí de kàn zhe tiānkōng, fǎngfú zài zuòmèng.
Cô bé nhìn trời mơ màng, như đang mơ giữa ban ngày.
他迷离地盯着照片,思绪万千。
Tā mí lí de dīng zhe zhàopiàn, sīxù wànqiān.
Anh ấy nhìn tấm ảnh mơ màng, tâm tư trăm mối.
B. Cảnh vật / ánh sáng / không gian (10 câu)
夜晚的城市灯光迷离,美丽而神秘。
Yèwǎn de chéngshì dēngguāng mí lí, měilì ér shénmì.
Ánh đèn thành phố vào ban đêm mờ ảo, đẹp và huyền bí.
清晨的雾气迷离,宛如仙境。
Qīngchén de wùqì mí lí, wǎnrú xiānjìng.
Sương sớm mờ ảo, như trong thế giới thần tiên.
河面上迷离的倒影让人陶醉。
Hémian shàng mí lí de dàoyǐng ràng rén táozuì.
Bóng phản chiếu mờ ảo trên mặt sông khiến người ta say mê.
黄昏时分,天空迷离的色彩令人难忘。
Huánghūn shífēn, tiānkōng mí lí de sècǎi lìng rén nánwàng.
Vào lúc hoàng hôn, màu sắc mờ ảo trên bầu trời khiến người ta khó quên.
灯光迷离中,他缓缓走向舞台。
Dēngguāng mí lí zhōng, tā huǎnhuǎn zǒu xiàng wǔtái.
Trong ánh sáng mờ ảo, anh ấy chậm rãi bước lên sân khấu.
迷离的夜色笼罩着整个小镇。
Mí lí de yèsè lǒngzhào zhe zhěnggè xiǎozhèn.
Màn đêm mờ ảo bao phủ cả thị trấn nhỏ.
迷离的灯光让人产生幻想。
Mí lí de dēngguāng ràng rén chǎnshēng huànxiǎng.
Ánh sáng mờ ảo khiến người ta sinh ra mộng tưởng.
海面在月光下显得迷离而宁静。
Hǎimiàn zài yuèguāng xià xiǎnde mí lí ér níngjìng.
Mặt biển dưới ánh trăng trông mờ ảo mà yên bình.
迷离的晨雾让街道充满神秘感。
Mí lí de chénwù ràng jiēdào chōngmǎn shénmì gǎn.
Sương sớm mờ ảo khiến con phố đầy cảm giác huyền bí.
花园里迷离的灯光映照着雕像。
Huāyuán lǐ mí lí de dēngguāng yìngzhào zhe diāoxiàng.
Ánh sáng mờ ảo trong vườn chiếu lên bức tượng.
C. Cảm giác / tâm trạng / trạng thái tinh thần (15 câu)
心情迷离,他无法决定下一步该做什么。
Xīnqíng mí lí, tā wúfǎ juédìng xià yī bù gāi zuò shénme.
Tâm trạng mơ hồ, anh ấy không biết bước tiếp theo nên làm gì.
她感到迷离,不知道自己在追求什么。
Tā gǎndào mí lí, bù zhīdào zìjǐ zài zhuīqiú shénme.
Cô ấy cảm thấy lơ mơ, không biết mình đang theo đuổi điều gì.
夜深人静,他的思绪迷离不定。
Yè shēn rén jìng, tā de sīxù mí lí bù dìng.
Khi đêm khuya yên tĩnh, suy nghĩ của anh ấy lơ mơ và bất định.
梦境迷离,他分不清现实和幻想。
Mèngjìng mí lí, tā fēn bù qīng xiànshí hé huànxiǎng.
Trong mộng mơ mờ ảo, anh ấy không phân biệt được thực tại và tưởng tượng.
她的情绪迷离,让朋友感到担忧。
Tā de qíngxù mí lí, ràng péngyǒu gǎndào dānyōu.
Tâm trạng mơ hồ của cô ấy khiến bạn bè lo lắng.
迷离的思绪使他整夜难眠。
Mí lí de sīxù shǐ tā zhěng yè nán mián.
Những suy nghĩ mơ hồ khiến anh ấy khó ngủ suốt đêm.
面对未来,他感到迷离与不安。
Miànduì wèilái, tā gǎndào mí lí yǔ bù’ān.
Đối diện tương lai, anh ấy cảm thấy mơ hồ và bất an.
心里迷离,他不知道该相信谁。
Xīn lǐ mí lí, tā bù zhīdào gāi xiāngxìn shéi.
Trong lòng mơ hồ, anh ấy không biết nên tin ai.
迷离的情感让他痛苦不已。
Mí lí de qínggǎn ràng tā tòngkǔ bùyǐ.
Cảm xúc mơ hồ khiến anh ấy đau khổ không thôi.
她迷离地望着远方,像在寻找答案。
Tā mí lí de wàng zhe yuǎnfāng, xiàng zài xúnzhǎo dá’àn.
Cô ấy nhìn mơ màng về phía xa, như đang tìm kiếm câu trả lời.
迷离的记忆让他无法忘怀过去。
Mí lí de jìyì ràng tā wúfǎ wànghuái guòqù.
Ký ức mơ hồ khiến anh ấy không thể quên quá khứ.
在迷离的夜里,他一个人漫步街头。
Zài mí lí de yè lǐ, tā yīgè rén mànbù jiētóu.
Trong đêm mờ ảo, anh ấy một mình dạo trên phố.
她迷离地想起儿时的往事。
Tā mí lí de xiǎng qǐ érshí de wǎngshì.
Cô ấy mơ màng nhớ lại chuyện thời thơ ấu.
迷离的梦境让人分不清真假。
Mí lí de mèngjìng ràng rén fēn bù qīng zhēnjiǎ.
Giấc mơ mờ ảo khiến người ta không phân biệt được thật hay giả.
他迷离地笑了笑,仿佛在隐藏心事。
Tā mí lí de xiào le xiào, fǎngfú zài yǐncáng xīnshì.
Anh ấy mơ màng mỉm cười, như đang giấu điều gì trong lòng.
迷离 — Giải thích chi tiết
Hán tự: 迷离
Phiên âm: mí lí
Loại từ: tính từ (adjective) — cũng có thể đóng vai trò mô tả trạng thái trong cụm từ (ví dụ: 目光迷离, 神情迷离).
Ý nghĩa chính: mơ hồ, lờ mờ, mơ màng; (mắt/nhìn/ánh mắt/không khí) có vẻ mơ màng hoặc không rõ ràng, khiến người ta cảm thấy bối rối, mê hoặc hoặc khó nắm bắt.
Giải thích chi tiết — sắc thái ngữ nghĩa
Mơ màng, lờ mờ: thường dùng để mô tả ánh mắt, thần thái, cảnh vật có vẻ không rõ ràng, như bị khuất một lớp sương, gây cảm giác mơ hồ.
Ví dụ: 目光迷离 (mùguāng mílí) = ánh mắt mơ màng/lờ mờ.
Bối rối, mê hoặc: có thể mô tả trạng thái tinh thần khi ai đó bị một cảm xúc mạnh làm cho mất phương hướng, hoặc điều gì đó khó hiểu, khiến người ta không biết phải làm gì.
Ví dụ: 神情迷离 (shénqíng mílí) = thần thái bối rối/mê man.
Có sắc thái thơ mộng/hoài niệm/kinh dị tuỳ ngữ cảnh: trong văn học hoặc miêu tả nghệ thuật, 迷离 thường mang cảm giác vừa đẹp vừa mơ hồ, đôi khi hơi buồn; trong những ngữ cảnh khác (ví dụ câu chuyện liêu trai) có thể mang sắc thái kỳ ảo, huyền ảo.
Thành phần từ/cách dùng
Cấu tạo từ: 迷 (mê, lẫn lộn, làm mê hoặc) + 离 (rời, ly) — nhưng 迷离 là tổ hợp cố định, không thể hiểu theo nghĩa đen là “mê rời”.
Vị trí: đứng trước danh từ để làm định ngữ (迷离的眼神), hoặc sau động từ/đang mô tả trạng thái (他看起来很迷离).
Cách kết hợp phổ biến:
目光/眼神 + 迷离
神情 + 迷离
气氛 + 迷离
眼睛/视线 + 迷离
迷离的光/迷离的色彩
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa (ngắn)
Đồng nghĩa (giống sắc thái mơ hồ/mê man): 模糊 (móhu — mơ hồ), 朦胧 (ménglóng — lờ mờ, mơ hồ; rất gần nghĩa), 恍惚 (huǎnghū — bàng hoàng, mơ màng).
Trái nghĩa: 清晰 (qīngxī — rõ ràng), 明亮 (míngliàng — sáng rõ).
Mẫu câu/ Ví dụ (mỗi câu kèm phiên âm và dịch sang tiếng Việt)
Tôi đưa nhiều ví dụ, từ đời thường đến văn chương — mỗi câu có phiên âm và bản dịch tiếng Việt.
他醉醺醺地走进来,眼神有点迷离。
Tā zuì xūnxūn de zǒu jìn lái, yǎnshén yǒu diǎn mílí.
Anh ta say lảo đảo bước vào, ánh mắt hơi mơ màng.
清晨的湖面在薄雾中显得格外迷离。
Qīngchén de húmiàn zài bówù zhōng xiǎndé géwài mílí.
Mặt hồ buổi sớm trong làn sương mỏng trông đặc biệt mơ hồ.
她听到这个消息后神情迷离,不知道该怎么办。
Tā tīngdào zhège xiāoxi hòu shénqíng mílí, bù zhīdào gāi zěnme bàn.
Sau khi nghe tin, cô ấy vẻ mặt bối rối, không biết phải làm sao.
夜色下那条小路看起来十分迷离,像是通向另一个世界。
Yèsè xià nà tiáo xiǎolù kàn qǐlái shífēn mílí, xiàng shì tōngxiàng lìng yīgè shìjiè.
Trong bóng đêm con đường nhỏ trông rất mơ hồ, như dẫn vào một thế giới khác.
电影用光影营造出一种迷离的氛围。
Diànyǐng yòng guāngyǐng yíngzào chū yī zhǒng mílí de fēnwéi.
Bộ phim dùng ánh sáng và bóng tối tạo ra một không khí mơ hồ.
他眼中闪过一丝迷离,仿佛回到了过去。
Tā yǎnzhōng shǎnguò yī sī mílí, fǎngfú huí dào le guòqù.
Trong mắt anh ấy lóe qua một nét mơ màng, như thể trở về quá khứ.
医生说他是因疲劳而显得有些恍惚、迷离。
Yīshēng shuō tā shì yīn píláo ér xiǎndé yǒuxiē huǎnghū, mílí.
Bác sĩ nói anh ta vì mệt mỏi nên trông có phần bàng hoàng, mơ màng.
城市的霓虹灯在雨中反射,整个街道变得迷离而美丽。
Chéngshì de níhóngdēng zài yǔ zhōng fǎnshè, zhěnggè jiēdào biàn dé mílí ér měilì.
Đèn neon của thành phố phản chiếu trên mưa, cả con phố trở nên mơ hồ mà đẹp đẽ.
她的表情迷离难辨,好像有说不出的秘密。
Tā de biǎoqíng mílí nán biàn, hǎoxiàng yǒu shuō bù chū de mìmì.
Biểu cảm của cô ấy mơ hồ khó hiểu, dường như có một bí mật không thể nói ra.
诗人用迷离的词句描绘黄昏时分的孤寂。
Shīrén yòng mílí de cíjù miáohuì huánghūn shífēn de gūjì.
Nhà thơ dùng những câu chữ mơ hồ mô tả nỗi cô liêu lúc hoàng hôn.
经历了一场噩梦后,他整个人显得很迷离。
Jīnglì le yī chǎng èmèng hòu, tā zhěng gèrén xiǎndé hěn mílí.
Sau cơn ác mộng, anh ta trông hoàn toàn bơ phờ, mơ màng.
那幅画色彩朦胧而迷离,引人遐想。
Nà fú huà sècǎi ménglóng ér mílí, yǐn rén xiáxiǎng.
Bức tranh có màu sắc lờ mờ và mơ hồ, khiến người ta liên tưởng miên man.
在昏暗的灯光下,她的轮廓显得若隐若现,迷离而神秘。
Zài hūn’àn de dēngguāng xià, tā de lúnkuò xiǎndé ruò yǐn ruò xiàn, mílí ér shénmì.
Dưới ánh đèn mờ, đường nét của cô ấy hiện ẩn, mơ hồ và bí ẩn.
他的记忆变得迷离,很多细节都想不清楚了。
Tā de jìyì biàn dé mílí, hěn duō xìjié dōu xiǎng bu qīngchǔ le.
Ký ức của anh ta trở nên lộn xộn mơ hồ, nhiều chi tiết không còn nhớ rõ.
听着那首歌,我的心情有点迷离,不知道是感动还是悲伤。
Tīng zhe nà shǒu gē, wǒ de xīnqíng yǒu diǎn mílí, bù zhīdào shì gǎndòng háishì bēishāng.
Nghe bài hát đó, tâm trạng tôi hơi mơ hồ, không biết là xúc động hay buồn bã.
Ghi chú khi dùng
Không dùng 迷离 cho nghĩa “rõ ràng” hay “sạch sẽ”.
Phong cách: 迷离 thường dùng trong văn miêu tả, văn học, thơ ca, hoặc các mô tả mang tính nghệ thuật — dùng trong hội thoại đời thường vẫn được nhưng cảm giác sẽ hơi trang trọng hoặc văn vẻ hơn so với từ như 模糊/朦胧。
Lưu ý ngữ pháp: khi làm định ngữ phải thêm “的” → 迷离的眼神;khi mô tả trạng thái có thể直接用 “很迷离” 或 “显得迷离”。
- Từ loại:
形容词 (tính từ)
- Nghĩa tiếng Việt:
迷离 (mí lí) nghĩa là mơ hồ, mờ ảo, lơ đãng, mông lung, huyền ảo, tùy theo ngữ cảnh.
Thường dùng để mô tả ánh sáng, khung cảnh, ánh mắt, tâm trạng hoặc ký ức mang cảm giác không rõ ràng, nửa thực nửa mơ.
- Giải thích chi tiết:
Khi nói “目光迷离” (mùguāng mílí) → nghĩa là ánh mắt lơ đãng, thần thái mơ màng, giống như người đang say, buồn, hoặc suy nghĩ xa xăm.
Khi nói “夜色迷离” (yè sè mí lí) → nghĩa là đêm tối mờ ảo, cảnh vật không rõ ràng, ánh sáng nhập nhòa, tạo cảm giác huyền bí.
Khi nói “灯光迷离” (dēng guāng mí lí) → nghĩa là ánh đèn lung linh, mờ ảo, thường dùng để miêu tả khung cảnh có vẻ đẹp thơ mộng hoặc lãng mạn.
Ngoài ra, “迷离” cũng có thể dùng để chỉ trạng thái tâm trí mơ hồ, không tập trung, như đang chìm trong ký ức hoặc cảm xúc.
- Nghĩa tương đương:
Từ đồng nghĩa: 模糊 (mó hú – mờ, không rõ), 朦胧 (méng lóng – mông lung), 恍惚 (huǎng hū – ngẩn ngơ, mơ màng).
Từ trái nghĩa: 清晰 (qīng xī – rõ ràng), 明朗 (míng lǎng – sáng sủa, minh bạch).
- Ví dụ cụ thể (Trung – Phiên âm – Việt)
夜色迷离,街灯闪烁在雨中。
Yè sè mí lí, jiē dēng shǎn shuò zài yǔ zhōng.
Đêm tối mờ ảo, đèn đường chớp nháy trong mưa.
她的目光有些迷离,好像在思考什么。
Tā de mù guāng yǒu xiē mí lí, hǎo xiàng zài sī kǎo shén me.
Ánh mắt cô ấy hơi lơ đãng, như đang nghĩ ngợi điều gì đó.
在酒吧的灯光下,一切都显得迷离又梦幻。
Zài jiǔ bā de dēng guāng xià, yī qiè dōu xiǎn de mí lí yòu mèng huàn.
Dưới ánh đèn của quán bar, mọi thứ trông thật mờ ảo và huyền ảo.
他喝了几杯酒后,眼神开始变得迷离。
Tā hē le jǐ bēi jiǔ hòu, yǎn shén kāi shǐ biàn de mí lí.
Sau khi uống vài ly rượu, ánh mắt anh ta bắt đầu trở nên lờ đờ, mơ màng.
清晨的雾气让城市看起来格外迷离。
Qīng chén de wù qì ràng chéng shì kàn qǐ lái gé wài mí lí.
Sương sớm khiến thành phố trông mờ ảo lạ thường.
他的思绪迷离,好像飘到了很远的地方。
Tā de sī xù mí lí, hǎo xiàng piāo dào le hěn yuǎn de dì fāng.
Dòng suy nghĩ của anh ấy trở nên mơ hồ, như đang trôi về nơi xa.
她在灯影中微笑,那一刻神情迷离。
Tā zài dēng yǐng zhōng wēi xiào, nà yī kè shén qíng mí lí.
Cô mỉm cười trong ánh đèn, nét mặt lúc đó thật mơ màng.
电影的色调很迷离,让人分不清现实与幻想。
Diàn yǐng de sè diào hěn mí lí, ràng rén fēn bù qīng xiàn shí yǔ huàn xiǎng.
Tông màu của bộ phim thật mờ ảo, khiến người xem không phân biệt được thực và ảo.
她的记忆有些迷离,似乎忘了那天发生了什么。
Tā de jì yì yǒu xiē mí lí, sì hū wàng le nà tiān fā shēng le shén me.
Ký ức của cô ấy có phần mơ hồ, dường như quên mất hôm đó đã xảy ra chuyện gì.
远处的灯光迷离闪烁,像梦一样。
Yuǎn chù de dēng guāng mí lí shǎn shuò, xiàng mèng yī yàng.
Ánh đèn xa xa chập chờn mờ ảo, như trong giấc mơ.
这幅画色彩迷离,给人一种超现实的感觉。
Zhè fú huà sè cǎi mí lí, gěi rén yī zhǒng chāo xiàn shí de gǎn jué.
Bức tranh này có màu sắc mờ ảo, mang lại cảm giác siêu thực.
他看着窗外发呆,神情有些迷离。
Tā kàn zhe chuāng wài fā dāi, shén qíng yǒu xiē mí lí.
Anh ta nhìn ra ngoài cửa sổ, vẻ mặt có chút lơ đãng.
雾气笼罩下的湖面显得格外迷离。
Wù qì lǒng zhào xià de hú miàn xiǎn de gé wài mí lí.
Mặt hồ dưới làn sương bao phủ trông mờ ảo khác thường.
听那首老歌时,他的表情变得迷离。
Tīng nà shǒu lǎo gē shí, tā de biǎo qíng biàn de mí lí.
Khi nghe bài hát cũ ấy, nét mặt anh ta trở nên mơ màng.
那晚的灯光太迷离,像梦中的景象。
Nà wǎn de dēng guāng tài mí lí, xiàng mèng zhōng de jǐng xiàng.
Ánh đèn đêm hôm đó thật mờ ảo, như khung cảnh trong mơ.
- Tóm tắt:
Mục Thông tin
Từ 迷离 (mí lí)
Từ loại Tính từ
Nghĩa chính Mờ ảo, mơ hồ, lơ đãng, huyền ảo
Thường dùng để mô tả Ánh sáng, khung cảnh, ánh mắt, tâm trạng, ký ức
Sắc thái Mang cảm giác thơ mộng, mông lung, không rõ ràng
Từ đồng nghĩa 朦胧, 模糊, 恍惚
Từ trái nghĩa 清晰, 明朗
Giải thích chữ 迷离 (mí lí)
基本意思
“迷离” là một tính từ Hán ngữ, dùng để mô tả trạng thái mơ hồ, mập mờ, khó phân rõ ràng — thường là về cảm giác, ánh mắt, ánh sáng, giấc mơ hoặc trạng thái tinh thần. Nó có sắc thái khá thơ mộng / văn học, không phải từ ngữ rất đời thường; dùng nhiều trong miêu tả văn chương, mô tả ánh mắt hoặc khung cảnh mơ hồ.
Phiên âm: mí lí
Loại từ: 形容词 (tính từ) — đôi khi đứng sau động từ làm bổ ngữ mô tả trạng thái (ví dụ: 看起来很迷离)。
核心含义 / nghĩa chi tiết
Mờ ảo, không rõ ràng (về hình ảnh, ánh sáng): 迷离的灯光 — ánh đèn mờ ảo.
Mơ màng, lâng lâng, không tỉnh táo rõ ràng (về trạng thái tinh thần, ánh mắt): 眼神迷离 — ánh mắt mơ màng/đờ đẫn.
Gợi cảm giác huyền ảo, khó nắm bắt, như trong mộng.
近义词 (từ đồng nghĩa): 朦胧 (méng lóng), 模糊 (mó hú)
反义词 (từ trái nghĩa): 清晰 (qīng xī), 明朗 (míng lǎng)
搭配 (collocations) 常见用法
迷离的目光 / 眼神 (ánh mắt mơ màng)
迷离的灯光 / 夜色 (ánh đèn/đêm mơ màng)
迷离的梦境 (giấc mơ mơ hồ)
看起来/显得 + 迷离 (trông có vẻ mơ hồ / mơ màng)
语法说明
Thường đứng trước danh từ: 迷离的眼神。
Hoặc sau động từ như bổ ngữ trạng thái: 他看起来很迷离。
Có thể dùng ở ngôi thứ ba để miêu tả hiện tượng: 夜色显得特别迷离。
Ví dụ câu (kèm phiên âm và dịch sang tiếng Việt)
他的眼神有些迷离,像刚从梦中醒来。
tā de yǎn shén yǒu xiē mí lí, xiàng gāng cóng mèng zhōng xǐng lái.
Ánh mắt anh ấy hơi mơ màng, như vừa tỉnh dậy từ trong giấc mơ.
夜晚的灯光在河面上投出一片迷离的光影。
yè wǎn de dēng guāng zài hé miàn shàng tóu chū yí piàn mí lí de guāng yǐng.
Ánh đèn ban đêm chiếu xuống mặt sông, vẽ nên những bóng sáng mơ hồ.
她醉后说话声音变得迷离,不太清楚在说什么。
tā zuì hòu shuō huà shēng yīn biàn dé mí lí, bù tài qīng chǔ zài shuō shén me.
Sau khi say, giọng cô ấy trở nên mơ hồ, không rõ đang nói gì.
清晨的雾把整个村庄笼罩得迷离朦胧。
qīng chén de wù bǎ zhěng gè cūn zhuāng lǒng zhào dé mí lí méng lóng.
Lớp sương buổi sáng phủ cả làng khiến mọi thứ mơ hồ, ảo ảnh.
他用一种迷离的微笑看着我,让人摸不透他的心思。
tā yòng yì zhǒng mí lí de wēi xiào kàn zhe wǒ, ràng rén mō bu tòu tā de xīn sī.
Anh ấy nhìn tôi với một nụ cười mơ màng, khiến người ta không thể đoán được suy nghĩ của anh.
那部电影的结局处理得很迷离,留下许多想象空间。
nà bù diàn yǐng de jié jú chǔ lǐ dé hěn mí lí, liú xià xǔ duō xiǎng xiàng kōng jiān.
Kết thúc bộ phim được xử lý đầy mơ hồ, để lại nhiều khoảng trống cho tưởng tượng.
在昏黄的灯光下,他显得有些迷离和孤独。
zài hūn huáng de dēng guāng xià, tā xiǎn dé yǒu xiē mí lí hé gū dú.
Dưới ánh đèn vàng lờ mờ, anh ấy trông có phần mơ màng và cô đơn.
她写的诗总带着一种迷离的意境,读来令人心醉。
tā xiě de shī zǒng dài zhe yì zhǒng mí lí de yì jìng, dú lái lìng rén xīn zuì.
Thơ cô ấy luôn mang một bối cảnh mơ hồ, đọc lên khiến người ta say mê.
经过长时间的劳累,他的思路变得有些迷离。
jīng guò cháng shí jiān de láo lèi, tā de sī lù biàn dé yǒu xiē mí lí.
Sau thời gian dài mệt mỏi, suy nghĩ của anh ta trở nên hơi mơ hồ.
黄昏时分,公园里弥漫着迷离的薄雾。
huáng hūn shí fēn, gōng yuán lǐ mí màn zhe mí lí de bó wù.
Lúc hoàng hôn, công viên bao phủ bởi làn sương mỏng mơ hồ.
她的回忆混杂着快乐和痛苦,显得格外迷离。
tā de huí yì hùn zá zhe kuài lè hé tòng kǔ, xiǎn dé gé wài mí lí.
Ký ức của cô lẫn lộn giữa vui và đau, trông đặc biệt mơ hồ.
那位歌手在台上唱到动情处,眼神变得有些迷离。
nà wèi gē shǒu zài tái shàng chàng dào dòng qíng chù, yǎn shén biàn dé yǒu xiē mí lí.
Ca sĩ đó lúc đang hát đến phần cảm động thì ánh mắt trở nên hơi mơ màng.
Ghi chú sử dụng / mẹo
Nếu muốn nhấn mạnh là “không rõ ràng về mặt nhận thức” (ví dụ: vì mệt mỏi hoặc say), bạn có thể dùng 迷离 + 的 + 名词 (迷离的眼神) hoặc dùng cấu trúc 显得/看起来 + 迷离。
Nếu muốn biểu đạt tính mơ mộng, huyền ảo (ví dụ: văn học, thơ ca, cảnh vật), 迷离 là lựa chọn rất phù hợp, tạo cảm giác nghệ thuật hơn so với 模糊 hoặc 不清楚。
Tránh dùng 迷离 cho các vật thể cần tính chính xác, rõ ràng (ví dụ: số liệu, dữ kiện); khi mô tả những thứ đó nên dùng 清晰/明确。
- Loại từ
迷离 (mí lí) là tính từ, đôi khi được dùng như trạng từ trong văn cảnh miêu tả trạng thái hoặc cảm giác.
- Ý nghĩa
Miêu tả trạng thái mờ ảo, khó phân biệt rõ ràng
Dùng để chỉ sự vật, ánh sáng, cảnh vật… nhìn qua mờ ảo, khó nhận biết.
Ví dụ: ánh sáng mờ ảo, khói sương, bóng đêm.
Miêu tả trạng thái tâm lý, cảm giác lúng túng, mơ hồ
Dùng để chỉ cảm giác bối rối, mê man, khó xác định.
Thường xuất hiện trong văn học hoặc mô tả cảm xúc phức tạp.
- Sắc thái
Thường mang tính văn chương, trừu tượng.
Khi miêu tả vật lý: mờ, lơ mơ, không rõ ràng.
Khi miêu tả tinh thần: lạc lõng, mê man, mơ hồ, khó nhận định.
- Mẫu câu
A. Miêu tả trạng thái vật lý
迷离的灯光让整个房间显得格外神秘。
Mí lí de dēng guāng ràng zhěng gè fáng jiān xiǎn dé gé wài shén mì.
Ánh đèn mờ ảo làm cho cả căn phòng trông đặc biệt huyền bí.
清晨的雾气让山间景色迷离而梦幻。
Qīng chén de wù qì ràng shān jiān jǐng sè mí lí ér mèng huàn.
Sương sớm khiến cảnh núi mờ ảo như trong mơ.
B. Miêu tả trạng thái tâm lý, cảm xúc
他迷离的眼神里带着一丝不确定。
Tā mí lí de yǎn shén lǐ dài zhe yī sī bù què dìng.
Ánh mắt lờ mờ của anh ấy mang theo chút không chắc chắn.
昨夜的噩梦让她整夜迷离不清。
Zuó yè de è mèng ràng tā zhěng yè mí lí bù qīng.
Cơn ác mộng đêm qua khiến cô ấy cả đêm mê man không rõ ràng.
- Ví dụ mở rộng
夜色迷离,仿佛置身于仙境之中。
Yè sè mí lí, fǎng fú zhì shēn yú xiān jìng zhī zhōng.
Bóng đêm mờ ảo, như thể đang ở trong cảnh tiên.
她的微笑迷离而神秘,让人琢磨不透。
Tā de wēi xiào mí lí ér shén mì, ràng rén zhuó mó bù tòu.
Nụ cười của cô ấy mơ hồ và bí ẩn, khiến người ta khó đoán.
迷离的灯火映照在湖面上,如梦如幻。
Mí lí de dēng huǒ yìng zhào zài hú miàn shàng, rú mèng rú huàn.
Ánh đèn mờ ảo phản chiếu trên mặt hồ, như mơ như thực.
他在迷离的雾气中踯躅,不知该往哪儿走。
Tā zài mí lí de wù qì zhōng zhí zhú, bù zhī gāi wǎng nǎ ér zǒu.
Anh ấy đi lững thững trong làn sương mờ ảo, không biết nên đi đâu.
- Lưu ý
Từ 迷离 thường đi kèm với 眼神 (ánh mắt), 灯光 (ánh đèn), 夜色 (bóng đêm), 景色 (cảnh vật), 心情 (tâm trạng).
Có thể sử dụng trong văn học, thơ ca, miêu tả tâm lý nhân vật, cảnh vật thiên nhiên.
Khi dùng trong văn nói thông thường, cần cân nhắc vì từ mang sắc thái hơi văn chương, trừu tượng.
Giải nghĩa từ 迷离
迷离 (mílí) là một từ Hán — Việt thường dùng trong tiếng Trung để mô tả trạng thái mơ hồ, mơ màng hoặc nhìn/biểu cảm không rõ, có cảm giác lãng đãng, bối rối hoặc bị mê hoặc. Từ này mang sắc thái hơi văn chương/miêu tả, thường dùng để tạo hình ảnh cảm xúc hoặc không khí hơi mơ hồ, huyền ảo.
Loại từ
Tính từ (形容词) — dùng để miêu tả trạng thái (ví dụ: 眼神迷离, 神情迷离).
Có khi kết hợp thành cụm cố định như 迷离的眼神 / 目光迷离.
Nét nghĩa và sắc thái
Thị giác mơ hồ / mờ ảo: chỉ ánh mắt/nhìn không rõ ràng, như bị mờ, buồn ngủ hoặc bị ảnh hưởng cảm xúc.
Cảm xúc lãng đãng / mê hoặc: có cảm giác như bị cuốn hút, mê hoặc, không hoàn toàn tỉnh táo (cũng có thể là do say, buồn bã, mơ màng…).
Văn chương, miêu tả: từ này thường được dùng trong văn viết, thơ ca hoặc miêu tả cảm giác/khung cảnh có chất mơ hồ, huyền ảo.
So sánh ngắn với từ tương tự:
模糊 (móhū): nhấn mạnh “không rõ ràng, mờ”, thiên về thực tế/bị che mờ.
朦胧 (ménglóng): mơ hồ, lẫn lộn, tương tự nhưng hơi thiên về khung cảnh/không khí.
恍惚 (huǎnghū): bối rối, như mất tập trung, thường hơn về trạng thái tinh thần.
迷离 nằm giữa các từ này — vừa có sắc thái nhìn mơ hồ, vừa gợi cảm xúc mê hoặc/lãng đãng.
Các kết hợp thường gặp
眼神迷离 / 目光迷离 (ánh mắt lơ đãng/mơ màng)
神情迷离 (thần sắc mơ hồ)
夜色迷离 (màu đêm mơ hồ, huyền ảo)
氛围迷离 (bầu không khí mơ hồ)
迷离不清 (mơ hồ không rõ)
Mẫu câu & nhiều ví dụ (có phiên âm và dịch sang tiếng Việt)
他看着窗外,眼神迷离,像在回忆什么。
Tā kànzhe chuāngwài, yǎnshén mílí, xiàng zài huíyì shénme.
Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ, ánh mắt mơ màng, như đang hồi tưởng điều gì đó.
夜色迷离,河面上映出模糊的灯影。
Yèsè mílí, hémiàn shàng yìng chū móhū de dēngyǐng.
Màu đêm mơ hồ, bóng đèn lóe lên trên mặt sông mơ màng.
她酒后神情迷离,说话断断续续。
Tā jiǔ hòu shénqíng mílí, shuōhuà duànduàn xùxù.
Cô ấy sau khi uống rượu có thần sắc mơ màng, nói chuyện ngắt quãng.
电影里有一段迷离的梦境,让人回味无穷。
Diànyǐng lǐ yǒu yí duàn mílí de mèngjìng, ràng rén huíwèi wúqióng.
Trong phim có một phân cảnh giấc mơ mơ hồ, khiến người ta lưu luyến mãi.
他疲惫得眼睛有些迷离,差点站不稳。
Tā píbèi de yǎnjīng yǒuxiē mílí, chàdiǎn zhàn bu wěn.
Anh ấy mệt đến mức mắt hơi mơ màng, suýt không đứng vững.
她的一笑带着几分迷离,让人难以忘怀。
Tā de yī xiào dàizhe jǐ fēn mílí, ràng rén nányǐ wànghuái.
Nụ cười của cô ấy mang chút mơ màng, khiến người ta khó quên.
清晨的雾把远处的山峰渲染得迷离。
Qīngchén de wù bǎ yuǎnchù de shānfēng xuànrǎn de mílí.
Sương sớm nhuộm cho ngọn núi xa trở nên mơ hồ.
他愣了一下,神色迷离,不知道发生了什么。
Tā lèngle yí xià, shénsè mílí, bù zhīdào fāshēng le shénme.
Anh ấy sững sờ một lúc, thần sắc mơ hồ, không biết đã xảy ra chuyện gì.
广场的灯光在雨中显得格外迷离。
Guǎngchǎng de dēngguāng zài yǔ zhōng xiǎndé géwài mílí.
Ánh đèn ở quảng trường trong mưa trông đặc biệt huyền ảo.
她眼里有一种迷离的期待,好像在等待什么奇迹。
Tā yǎnlǐ yǒu yì zhǒng mílí de qīdài, hǎoxiàng zài děngdài shénme qíjì.
Trong mắt cô ấy có một sự mong đợi mơ hồ, như đang chờ đợi một điều kỳ diệu.
经过长时间的行走,他的视线变得迷离,不太能看清道路。
Jīngguò cháng shíjiān de xíngzǒu, tā de shìxiàn biàn de mílí, bù tài néng kàn qīng dàolù.
Sau thời gian dài đi bộ, tầm nhìn của anh trở nên mơ hồ, không thể nhìn rõ đường.
窗外的霓虹让整个城市呈现出一种迷离的色彩。
Chuāngwài de níhóng ràng zhěnggè chéngshì chéngxiàn chū yì zhǒng mílí de sècǎi.
Đèn neon bên ngoài cửa sổ khiến cả thành phố hiện ra với một gam màu mơ hồ.
她迷离地望着他说的话,半信半疑。
Tā mílí de wàngzhe tā shuō de huà, bànxìn-bànyí.
Cô nhìn lời anh nói với vẻ mơ hồ, nửa tin nửa nghi.
诗人的笔下常常描写迷离的黄昏与微弱的灯光。
Shīrén de bǐxià chángcháng miáoxiě mílí de huánghūn yǔ wēiruò de dēngguāng.
Bút của thi sĩ thường miêu tả hoàng hôn mơ hồ và ánh đèn le lói.
Lưu ý ngữ pháp / dùng từ
Thường xuất hiện đứng sau danh từ để bổ nghĩa (如:眼神迷离 / 神情迷离).
Có thể dùng kèm trạng từ “显得/看起来/显得有些” để miêu tả trạng thái: 他看起来迷离(không phổ biến như “眼神迷离”,nên ưu tiên cụm danh từ + 迷离)。
Mang tính miêu tả nhiều hơn là thông tin cụ thể — phù hợp cho văn phong biểu cảm, văn học, mô tả tâm trạng hoặc khung cảnh.
Từ đồng/ trái nghĩa
近义词:朦胧 (ménglóng)、模糊 (móhū)、恍惚 (huǎnghū) — tuy nghĩa gần nhưng sắc thái khác nhau (xem phần so sánh).
反义词:清醒 (qīngxǐng)、明晰 (míngxī)、清楚 (qīngchu)。
- 迷离 [mí lí]
Loại từ: Tính từ
Định nghĩa:
迷离 mô tả trạng thái khó nhìn rõ, mờ ảo hoặc tinh thần rối ren, mơ màng.
Có thể dùng để diễn tả ánh mắt, ánh sáng, không khí hay trạng thái tinh thần, cảm giác không rõ ràng, huyền ảo.
Cách dùng:
Dùng để miêu tả cảnh vật hoặc ánh mắt mang cảm giác huyền ảo, mờ ảo.
Dùng để diễn tả cảm xúc rối ren, mơ hồ, khó phân biệt đúng sai hay thật giả.
- Ví dụ minh họa
她的眼神迷离,让人捉摸不透。
Tā de yǎnshén mílí, ràng rén zhuōmō bù tòu.
Ánh mắt cô ấy mơ hồ, khiến người khác khó đoán được suy nghĩ.
夜晚的雾气让街道显得迷离而神秘。
Yèwǎn de wùqì ràng jiēdào xiǎnde mílí ér shénmì.
Sương đêm khiến con phố trở nên mờ ảo và bí ẩn.
他在迷离的灯光下显得有些疲惫。
Tā zài mílí de dēngguāng xià xiǎnde yǒuxiē pí bèi.
Anh ấy trông có chút mệt mỏi dưới ánh đèn mờ ảo.
迷离的音乐让人仿佛进入了梦境。
Mílí de yīnyuè ràng rén fǎngfú jìnrù le mèngjìng.
Giai điệu mơ hồ khiến người ta như lạc vào cõi mộng.
她的记忆有些迷离,不太清楚当时发生了什么。
Tā de jìyì yǒuxiē mílí, bù tài qīngchǔ dāngshí fāshēng le shénme.
Ký ức của cô ấy hơi mơ hồ, không rõ ràng về chuyện đã xảy ra lúc đó.
Tóm tắt:
迷离 = mơ hồ, mờ ảo, khó nắm bắt.
Dùng cho ánh mắt, ánh sáng, cảnh vật, âm nhạc, hoặc cảm xúc/ý nghĩ không rõ ràng.
Tính từ, thường đi với danh từ hoặc trạng thái để miêu tả sự mơ màng, huyền ảo.
- Nghĩa của từ 迷离
迷离 (mí lí) là tính từ, dùng để mô tả trạng thái mơ màng, mờ ảo, lẫn lộn hoặc khó nhận biết rõ ràng, thường dùng để chỉ ánh mắt, ánh sáng, giấc mơ, cảm giác hoặc trạng thái tinh thần.
Từ này có thể mang sắc thái huyền ảo, khó nắm bắt, đôi khi gợi cảm giác mơ hồ, mê hoặc hoặc hơi buồn.
迷 (mí): mê hoặc, mờ mịt, không rõ ràng.
离 (lí): rời, xa; khi kết hợp với “迷” trong từ này, nó làm tăng cảm giác mơ hồ, không rõ ràng, tạo ra hình ảnh “mờ ảo khó nhận biết”.
Loại từ: Tính từ
- Cách sử dụng
迷离 thường được dùng với:
Ánh mắt: 迷离的眼神 → ánh mắt mơ màng, khó đoán
Giấc mơ hoặc cảm giác: 迷离的梦境 → giấc mơ mờ ảo, huyền ảo
Ánh sáng: 迷离的灯光 → ánh sáng mờ ảo, lờ mờ
Tâm trạng: 迷离的情绪 → tâm trạng lẫn lộn, mơ hồ
- Mẫu câu ví dụ
她的眼神迷离,让人捉摸不透。
Tā de yǎnshén mílí, ràng rén zhuōmō bù tòu.
Ánh mắt của cô ấy mơ màng, khiến người khác khó đoán.
夜晚的灯光在雨中显得格外迷离。
Yèwǎn de dēngguāng zài yǔ zhōng xiǎnde géwài mílí.
Ánh đèn buổi tối dưới mưa trông thật mờ ảo.
他沉浸在迷离的回忆里,不愿醒来。
Tā chénjìn zài mílí de huíyì lǐ, bù yuàn xǐnglái.
Anh ấy chìm đắm trong những ký ức mơ hồ, không muốn tỉnh dậy.
湖面在晨雾中显得迷离而宁静。
Húmiàn zài chén wù zhōng xiǎnde mílí ér níngjìng.
Mặt hồ trong sương sớm trông mờ ảo nhưng yên bình.
她的声音带着迷离的忧伤,让人心疼。
Tā de shēngyīn dàizhe mílí de yōushāng, ràng rén xīnténg.
Giọng cô ấy mang theo nỗi buồn mơ hồ, khiến người khác đau lòng.
- Các ví dụ mở rộng
迷离的眼眸 (mí lí de yǎnmóu) → đôi mắt mơ màng, khó nắm bắt
迷离的灯光下 (mí lí de dēngguāng xià) → dưới ánh sáng mờ ảo
迷离的梦境 (mí lí de mèngjìng) → giấc mơ mờ ảo
迷离的世界 (mí lí de shìjiè) → thế giới mơ hồ, huyền ảo
迷离的情感 (mí lí de qínggǎn) → cảm xúc lẫn lộn, khó phân định
Tóm tắt:
迷离 (mí lí) là tính từ, dùng để diễn tả trạng thái mơ hồ, huyền ảo, lẫn lộn, thường dùng với ánh mắt, ánh sáng, giấc mơ, cảm xúc.
Mang sắc thái thẩm mỹ, gợi hình ảnh mơ màng, khó nắm bắt.
Giải thích từ 迷离 (mí lí)
- Định nghĩa ngắn
迷离 (mí lí) là một tính từ trong tiếng Trung, dùng để miêu tả trạng thái mơ hồ, lờ mờ, khó phân định rõ ràng; cũng có sắc thái say mê, mê hoặc, làm cho người ta bối rối hoặc không nhìn rõ. Tùy ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa mơ màng/nhòe/không rõ (về thị giác, ánh sáng, bầu không khí) hoặc mê hoặc/bị thu hút (về cảm xúc, ánh mắt).
- Phiên âm & thanh điệu
Pinyin: mí lí
Thanh: mí (2) + lí (2)
- Loại từ
Tính từ (形容词) — thường dùng làm định语 (trước danh từ) hoặc 表语 (làm vị ngữ).
Ví dụ định语: 迷离的眼神 (ánh mắt mơ màng)
Ví dụ 表语: 他的眼神很迷离。 (Ánh mắt anh ta rất mơ màng.)
- Sắc thái nghĩa và phạm vi dùng
Thị giác / cảnh vật: miêu tả ánh sáng, khung cảnh, đường nét mờ ảo, không rõ (ví dụ: 夜色迷离 — màu đêm mờ ảo).
Cảm xúc / biểu cảm: miêu tả ánh mắt, tâm trạng mơ màng, hơi say, bị mê hoặc hoặc bối rối (ví dụ: 目光迷离 — đôi mắt mơ màng).
Văn chương / nghệ thuật: thường xuất hiện trong văn viết, ca từ, mô tả mang tính hình tượng, hơi trữ tình hoặc thần bí.
Cách dùng đời thường: ít gặp hơn so với từ như 模糊/朦胧, nhưng vẫn dùng được trong văn nói khi muốn nhấn mạnh cảm giác mơ hồ, quyến rũ hoặc khó nắm bắt.
- Từ đồng nghĩa — trái nghĩa
Đồng nghĩa: 朦胧 (méng lóng), 模糊 (mó hú)(khi nói về mơ hồ, nhòe); 迷惑 (mí huò)(khi nói về bối rối).
Trái nghĩa: 清晰 (qīng xī), 明朗 (míng lǎng), 清楚 (qīng chǔ).
- Cấu trúc thường gặp / Collocations
迷离的 + 名词: 迷离的眼神、迷离的夜色、迷离的灯光、迷离的气氛
目光/眼神 + 迷离: 目光迷离、眼神迷离
使/让 + 人 + 感到 + 迷离(少见,偏文学)
迷离不清(固定搭配,表示非常模糊、无法弄清楚)
- Ghi chú ngữ pháp
Vị trí: có thể đứng trước danh từ (定语) hoặc sau động từ làm bổ ngữ tình thái/miêu tả (表语).
Mức độ: thường mang sắc thái văn chương / miêu tả cảm giác, không phải từ thuần túy kỹ thuật.
Tránh lạm dụng trong văn nói cộc lốc: nếu muốn nói “mờ” trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường dùng 模糊/朦胧/不清楚; dùng 迷离 khi muốn thêm tính mỹ/thi vị hoặc nhấn mạnh cảm giác mê mẩn.
Ví dụ (kèm pinyin và dịch tiếng Việt)
Những ví dụ sau chia theo nhóm: (A) Câu ngắn thông dụng, (B) Câu văn/lời mô tả, (C) Đoạn văn ngắn, (D) Đối thoại. Mỗi câu có: chữ Hán — pinyin — dịch VN.
A. Câu ngắn (thao tác/miêu tả)
他的眼神很迷离。
tā de yǎnshén hěn mí lí.
Ánh mắt của anh ấy rất mơ màng.
夜色迷离,城市像一幅画。
yèsè mí lí, chéngshì xiàng yī fú huà.
Màu đêm mờ ảo, thành phố như một bức tranh.
灯光在水面上投出迷离的倒影。
dēngguāng zài shuǐmiàn shàng tóuchū mí lí de dàoyǐng.
Ánh đèn in lên mặt nước những bóng phản chiếu mơ màng.
她的目光有些迷离,不太清醒。
tā de mùguāng yǒuxiē mí lí, bù tài qīngxǐng.
Ánh mắt cô ấy có phần mơ màng, không được tỉnh táo lắm.
这张照片色彩迷离,像梦境。
zhè zhāng zhàopiàn sècǎi mí lí, xiàng mèngjìng.
Bức ảnh này màu sắc mờ ảo, như một giấc mơ.
B. Câu mô tả/biến thể
他喝醉了,神情迷离。
tā hē zuì le, shénqíng mí lí.
Anh ta uống say, thần thái mơ màng.
舞台上的灯光迷离,营造出神秘气氛。
wǔtái shàng de dēngguāng mí lí, yíngzào chū shénmì qìfēn.
Ánh đèn trên sân khấu mờ ảo, tạo nên bầu không khí bí ẩn.
电影里那段镜头拍得非常迷离动人。
diànyǐng lǐ nà duàn jìngtóu pāi de fēicháng mí lí dòngrén.
Đoạn cảnh trong phim đó được quay rất mơ màng và cảm động.
她微笑着,嘴角带着一丝迷离的神情。
tā wēixiào zhe, zuǐjiǎo dàizhe yī sī mí lí de shénqíng.
Cô ấy mỉm cười, khóe miệng mang một chút thần thái mơ màng.
雾气使山峦看上去格外迷离。
wùqì shǐ shānluán kàn shàngqù géwài mí lí.
Sương mù làm cho dãy núi trông đặc biệt mờ ảo.
C. Đoạn văn ngắn (miêu tả, văn chương)
迷离的月光洒在湖面上,波光粼粼,仿佛时间也慢了下来。
mí lí de yuèguāng sǎ zài húmiàn shàng, bōguāng línlín, fǎngfú shíjiān yě màn le xiàlái.
Ánh trăng mơ màng rắc xuống mặt hồ, ánh nước lấp lánh, như thể thời gian cũng chậm lại.
她的记忆模糊而迷离,像被薄雾笼罩的旧照片,一半清晰一半消散。
tā de jìyì móhu ér mí lí, xiàng bèi bówù lǒngzhào de jiù zhàopiàn, yībàn qīngxī yībàn xiāosàn.
Ký ức của cô mơ hồ và mơ màng, như bức ảnh cũ bị phủ bởi sương mỏng, một nửa rõ, một nửa tan biến.
那晚的音乐让人沉醉,旋律迷离,仿佛把听者带进另一个世界。
nà wǎn de yīnyuè ràng rén chénzuì, xuánlǜ mí lí, fǎngfú bǎ tīngzhě dài jìn lìng yī gè shìjiè.
Âm nhạc tối đó làm người ta say sưa, giai điệu mơ màng, như đưa người nghe vào một thế giới khác.
D. Đối thoại ngắn
A: 他看起来有点儿迷离,是不是很累?
A: tā kàn qǐlái yǒudiǎnr mí lí, shì bu shì hěn lèi?
A: Trông anh ta hơi mơ màng, có phải là rất mệt không?
B: 可能昨晚没睡好,精神不太好。
B: kěnéng zuówǎn méi shuì hǎo, jīngshén bù tài hǎo.
B: Có thể tối qua không ngủ đủ nên tinh thần không được tốt.
A: 这幅画色彩好迷离。
A: zhè fú huà sècǎi hǎo mí lí.
A: Bức tranh này màu sắc thật mơ màng.
B: 对,画家刻意营造那种朦胧感。
B: duì, huàjiā kèyì yíngzào nà zhǒng ménglóng gǎn.
B: Đúng, họa sĩ cố tình tạo cảm giác mơ hồ đó.
E. Câu có thành ngữ/biến thể
他的记忆在时光中逐渐迷离不清。
tā de jìyì zài shíguāng zhōng zhújiàn mí lí bù qīng.
Ký ức của anh ấy trong thời gian dần dần trở nên mơ hồ không rõ.
她的眼神既温柔又带着一丝迷离。
tā de yǎnshén jì wēnróu yòu dàizhe yī sī mí lí.
Ánh mắt cô ấy vừa dịu dàng lại mang một chút mơ màng.
在那片迷离的烟雾中,影子时隐时现。
zài nà piàn mí lí de yānwù zhōng, yǐngzi shí yǐn shí xiàn.
Trong làn khói mơ màng đó, bóng dáng lúc ẩn lúc hiện.
歌声低沉而迷离,像在耳畔轻声呢喃。
gēshēng dīchén ér mí lí, xiàng zài ěr pàn qīngshēng nínán.
Giọng hát trầm mà mơ màng, như thì thầm nhẹ bên tai.
电影的结尾处理得很迷离,给观众留下很多想象空间。
diànyǐng de jiéwěi chǔlǐ de hěn mí lí, gěi guānzhòng liú xià hěn duō xiǎngxiàng kōngjiān.
Phần kết của phim được xử lý rất mơ màng, để lại cho khán giả nhiều không gian tưởng tượng.
F. Một số ví dụ bổ sung (ngắn)
目光迷离不定。
mùguāng mí lí bù dìng.
Ánh mắt mơ màng không ổn định.
海面在夕阳下显得格外迷离。
hǎimiàn zài xīyáng xià xiǎnde géwài mí lí.
Mặt biển dưới ánh hoàng hôn trông đặc biệt mờ ảo.
她听着音乐,神情变得迷离而满意。
tā tīngzhe yīnyuè, shénqíng biàn de mí lí ér mǎnyì.
Cô ấy nghe nhạc, thần thái trở nên mơ màng và mãn nguyện.
那场景既悲伤又迷离,久久不能忘。
nà chǎng jǐng jì bēishāng yòu mí lí, jiǔjiǔ bùnéng wàng.
Cảnh tượng đó vừa buồn vừa mơ màng, lâu không thể quên.
他的话听起来有些迷离,让人琢磨不透。
tā de huà tīng qǐlái yǒuxiē mí lí, ràng rén zhuómó bù tòu.
Lời anh nói nghe có phần mơ hồ, khiến người ta khó nắm bắt.
Ví dụ giải thích/cách dùng chi tiết (một vài tình huống cụ thể)
1) Miêu tả ánh mắt (常见用法)
眼神/目光迷离 thường dùng để nói người ấy có vẻ không tỉnh táo, hoặc đang bị cảm xúc/men rượu chi phối, hoặc bị ai đó/điều gì đó thu hút.
Ví dụ: 他被她吸引,目光迷离。(Tā bèi tā xīyǐn, mùguāng mí lí. — Anh ta bị cô ấy thu hút, ánh mắt mơ màng.)
2) Miêu tả cảnh vật/ánh sáng (文学化)
夜色迷离、灯光迷离、雾气迷离 dùng để tạo cảm giác thơ mộng, mơ hồ, hoặc u huyền.
Ví dụ: 海上灯火迷离,像繁星流动。(Hǎi shàng dēnghuǒ mí lí, xiàng fánxīng liúdòng. — Đèn trên biển mờ ảo như những vì sao trôi.)
3) Âm nhạc / nghệ thuật
旋律迷离: giai điệu khiến người nghe lạc vào trạng thái mơ màng. Dùng trong mô tả nghệ thuật, văn học, phim ảnh.
4) Biểu cảm nội tâm / ký ức
记忆迷离: ký ức kém rõ ràng, mơ hồ, có thể do thời gian hoặc vì sự kiện quá cảm xúc. Đây là cách dùng mang tính mô tả nội tâm/nhớ về cảm xúc.
Một số lưu ý dịch sang tiếng Việt
Khi dịch 迷离 sang tiếng Việt, có thể dùng các từ: mơ màng, mờ ảo, mơ hồ, lờ mờ, say mê/biến ảo (khi mang sắc thái mê hoặc). Tùy ngữ cảnh chọn từ cho phù hợp:
Ánh mắt: mơ màng / mê hoặc
Cảnh vật/ánh sáng: mờ ảo / lờ mờ / mơ màng
Ký ức/ý tưởng: mơ hồ / không rõ ràng
- Từ: 迷离
Phiên âm: mí lí
Loại từ: Tính từ (形容词)
- Nghĩa tiếng Việt chi tiết
(Ánh mắt, ánh nhìn, nét mặt…) mơ hồ, lờ mờ, không rõ ràng, như trong trạng thái mông lung hoặc say sưa.
(Ánh sáng, khung cảnh, không khí…) mờ ảo, huyền ảo, khó phân biệt rõ ràng.
Nghĩa bóng: Mập mờ, khó nhận biết thật giả, khiến người khác cảm thấy bối rối hoặc không rõ.
- Giải thích mở rộng
“迷离” thường dùng để miêu tả ánh mắt con người (như người đang mơ mộng, say rượu, xúc động, hoặc hoang mang).
Cũng có thể dùng để miêu tả cảnh vật hoặc ánh sáng — ví dụ “迷离的夜色” (đêm tối mờ ảo).
Trong văn học, “迷离” thường tạo cảm giác mơ màng, ảo diệu, mang sắc thái nghệ thuật, thơ mộng.
- Cấu trúc thường gặp
迷离的 + danh từ → 迷离的眼神 (ánh mắt mơ màng)
表情 / 目光 / 夜色 / 灯光 + 很迷离 (rất mờ ảo)
- Ví dụ minh họa (35 câu)
他的眼神有点迷离,好像刚从梦中醒来。
Tā de yǎnshén yǒu diǎn mílí, hǎoxiàng gāng cóng mèng zhōng xǐng lái.
Ánh mắt anh ấy hơi mơ màng, như vừa tỉnh dậy từ giấc mơ.
夜晚的街灯下,整条街显得格外迷离。
Yèwǎn de jiēdēng xià, zhěng tiáo jiē xiǎnde géwài mílí.
Dưới ánh đèn ban đêm, cả con phố trông thật mờ ảo.
她的笑容带着一丝迷离,让人看不透她的心思。
Tā de xiàoróng dàizhe yī sī mílí, ràng rén kàn bù tòu tā de xīnsī.
Nụ cười của cô ấy có chút mơ hồ, khiến người ta không đoán được tâm ý.
清晨的雾让湖面显得迷离而神秘。
Qīngchén de wù ràng húmiàn xiǎnde mílí ér shénmì.
Sương sớm làm mặt hồ trở nên mờ ảo và huyền bí.
他喝醉了,眼神变得迷离。
Tā hējiǔ le, yǎnshén biàn de mílí.
Anh ta say rồi, ánh mắt trở nên lờ đờ.
舞台灯光变换,营造出一种迷离的氛围。
Wǔtái dēngguāng biànhuàn, yíngzào chū yī zhǒng mílí de fēnwéi.
Ánh đèn sân khấu thay đổi, tạo ra bầu không khí huyền ảo.
那幅画色彩迷离,像梦境一般。
Nà fú huà sècǎi mílí, xiàng mèngjìng yībān.
Bức tranh có màu sắc mờ ảo, như một giấc mơ.
她的目光迷离,仿佛在回忆过去。
Tā de mùguāng mílí, fǎngfú zài huíyì guòqù.
Ánh mắt cô mơ màng, dường như đang hồi tưởng quá khứ.
远处的山在雾中显得格外迷离。
Yuǎnchù de shān zài wù zhōng xiǎnde géwài mílí.
Ngọn núi xa xa trong sương trông thật mờ ảo.
她说话的声音柔和而迷离。
Tā shuōhuà de shēngyīn róuhé ér mílí.
Giọng cô ấy dịu dàng và mơ hồ.
雨后的城市灯光迷离,美得让人心醉。
Yǔ hòu de chéngshì dēngguāng mílí, měi de ràng rén xīnzuì.
Ánh đèn thành phố sau cơn mưa mờ ảo đến say lòng.
他的记忆已经变得迷离,不知道什么是真实的。
Tā de jìyì yǐjīng biàn de mílí, bù zhīdào shénme shì zhēnshí de.
Ký ức của anh đã trở nên mơ hồ, không biết điều gì là thật.
她在灯光下的影子显得迷离动人。
Tā zài dēngguāng xià de yǐngzi xiǎnde mílí dòngrén.
Bóng cô dưới ánh đèn trông mờ ảo và quyến rũ.
他的表情有些迷离,看不出情绪。
Tā de biǎoqíng yǒuxiē mílí, kàn bù chū qíngxù.
Nét mặt anh hơi mơ hồ, không thể đọc được cảm xúc.
月光洒在河面上,景色迷离。
Yuèguāng sǎ zài hé miàn shàng, jǐngsè mílí.
Ánh trăng chiếu xuống mặt sông, cảnh vật thật mờ ảo.
她的眼睛闪烁着迷离的光彩。
Tā de yǎnjīng shǎnshuò zhe mílí de guāngcǎi.
Đôi mắt cô lóe lên ánh sáng mơ hồ.
他看着远方,神情迷离。
Tā kànzhe yuǎnfāng, shénqíng mílí.
Anh ta nhìn về phía xa, ánh mắt lơ đãng.
夜色迷离,城市笼罩在朦胧之中。
Yèsè mílí, chéngshì lǒngzhào zài ménglóng zhī zhōng.
Đêm tối mờ ảo, thành phố chìm trong làn sương mờ.
他的思绪迷离,无法集中。
Tā de sīxù mílí, wúfǎ jízhōng.
Tư tưởng anh rối bời, không thể tập trung được.
她轻轻一笑,那笑容带着迷离的魅力。
Tā qīngqīng yī xiào, nà xiàoróng dàizhe mílí de mèilì.
Cô khẽ mỉm cười, nụ cười mang vẻ quyến rũ mơ màng.
雨雾中,城市灯光变得迷离不清。
Yǔwù zhōng, chéngshì dēngguāng biàn de mílí bù qīng.
Trong mưa mù, ánh đèn thành phố trở nên mờ ảo.
这首歌旋律悠长,声音迷离。
Zhè shǒu gē xuánlǜ yōucháng, shēngyīn mílí.
Giai điệu bài hát dài và âm thanh mơ màng.
他被突如其来的噩耗弄得神情迷离。
Tā bèi tūrú qílái de èhào nòng de shénqíng mílí.
Anh ta vì tin dữ bất ngờ mà thần sắc lơ mơ.
那个梦太真实又太迷离。
Nà ge mèng tài zhēnshí yòu tài mílí.
Giấc mơ ấy vừa thật vừa hư ảo.
湖面的倒影在微风中显得迷离。
Húmiàn de dàoyǐng zài wēifēng zhōng xiǎnde mílí.
Bóng phản chiếu trên mặt hồ trong gió nhẹ trông thật mờ ảo.
他的眼神突然变得迷离,好像陷入了回忆。
Tā de yǎnshén túrán biàn de mílí, hǎoxiàng xiànrù le huíyì.
Ánh mắt anh bỗng trở nên xa xăm, như chìm trong hồi ức.
那场雨后的黄昏,美丽而迷离。
Nà chǎng yǔ hòu de huánghūn, měilì ér mílí.
Hoàng hôn sau cơn mưa ấy đẹp và mờ ảo.
她的神情迷离,好像在做梦。
Tā de shénqíng mílí, hǎoxiàng zài zuòmèng.
Nét mặt cô mơ màng như đang trong giấc mộng.
雾气弥漫,让整个山谷变得迷离。
Wùqì mímàn, ràng zhěnggè shāngǔ biàn de mílí.
Sương mù bao phủ làm cả thung lũng trở nên mờ ảo.
夜空中闪烁的星光,显得格外迷离。
Yèkōng zhōng shǎnshuò de xīngguāng, xiǎnde géwài mílí.
Ánh sao lấp lánh trên bầu trời đêm trông thật huyền ảo.
她的梦境总是那么迷离而美丽。
Tā de mèngjìng zǒngshì nàme mílí ér měilì.
Giấc mơ của cô luôn mờ ảo và đẹp đẽ.
他的语气迷离,听不出是悲还是喜。
Tā de yǔqì mílí, tīng bù chū shì bēi háishì xǐ.
Giọng nói anh ta mơ hồ, không biết là buồn hay vui.
那片海的颜色迷离多变。
Nà piàn hǎi de yánsè mílí duōbiàn.
Màu nước biển ấy thay đổi mờ ảo.
他仿佛沉浸在迷离的幻想中。
Tā fǎngfú chénjìn zài mílí de huànxiǎng zhōng.
Anh ta dường như chìm đắm trong ảo tưởng mờ ảo.
夜幕降临,灯光闪烁,气氛迷离。
Yèmù jiànglín, dēngguāng shǎnshuò, qìfēn mílí.
Đêm buông xuống, ánh đèn lấp lánh, không khí trở nên huyền ảo.
- Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Đồng nghĩa: 朦胧 (ménglóng – mông lung), 恍惚 (huǎnghū – ngẩn ngơ), 模糊 (móhu – mờ nhạt)
Trái nghĩa: 清晰 (qīngxī – rõ ràng), 明朗 (mínglǎng – sáng sủa), 明确 (míngquè – chính xác)
- Thông tin cơ bản về từ 迷离
Hán tự: 迷离
Pinyin: mí lí
Loại từ: Tính từ
Ý nghĩa:
Mơ hồ, khó nhận biết rõ ràng – Dùng để miêu tả trạng thái không rõ ràng, không thể nhận biết rõ ràng, thường xuất hiện trong văn học, cảnh vật hoặc ánh mắt.
Huyền bí, mê hoặc, quyến rũ – Dùng để miêu tả ánh mắt, thần thái hoặc tinh thần gây cảm giác mê hoặc hoặc khó nắm bắt.
Từ đồng nghĩa/so sánh:
朦胧 (méng lóng): mờ ảo, nhòe, không rõ ràng – thường dùng cho cảnh vật hoặc ánh sáng.
迷茫 (mí máng): bối rối, lạc hướng – thường dùng cho tâm trạng con người.
梦幻 (mèng huàn): huyền ảo, như mộng – thường dùng cho cảnh vật hoặc cảm giác mơ màng.
- 35 Mẫu câu ví dụ với 迷离
A. Ánh mắt mơ hồ, huyền bí (8 câu)
他的眼神迷离,让人猜不透他的心思。
Tā de yǎnshén mílí, ràng rén cāi bù tòu tā de xīnsi.
Ánh mắt anh ấy huyền bí, khiến người ta đoán không ra suy nghĩ của anh.
她的眼睛迷离,仿佛藏着无数秘密。
Tā de yǎnjīng mílí, fǎngfú cáng zhe wúshù mìmì.
Đôi mắt cô ấy mơ hồ, như đang che giấu vô số bí mật.
他迷离的目光在昏暗的房间里游走。
Tā mílí de mùguāng zài hūn’àn de fángjiān lǐ yóuzǒu.
Ánh nhìn mơ hồ của anh ấy lang thang trong căn phòng tối.
她的眼神迷离而深邃,让人无法直视。
Tā de yǎnshén mílí ér shēnsuì, ràng rén wúfǎ zhíshì.
Ánh mắt cô ấy mơ hồ mà sâu thẳm, khiến người khác không dám nhìn thẳng.
他的眼神迷离,带着一丝忧郁。
Tā de yǎnshén mílí, dàizhe yī sī yōuyù.
Ánh mắt anh ấy mơ hồ, mang một chút u sầu.
她迷离的眼神像夜空中的星光。
Tā mílí de yǎnshén xiàng yèkōng zhōng de xīngguāng.
Đôi mắt mơ hồ của cô ấy giống như ánh sao trên bầu trời đêm.
他迷离的目光令人心神不宁。
Tā mílí de mùguāng lìng rén xīnshén bù níng.
Ánh mắt huyền bí của anh ấy làm người khác bất an.
她用迷离的眼神望着远方。
Tā yòng mílí de yǎnshén wàng zhe yuǎnfāng.
Cô ấy nhìn về phía xa với ánh mắt mơ hồ.
B. Cảnh vật, ánh sáng mờ ảo (8 câu)
清晨的雾气让整个山谷显得迷离。
Qīngchén de wùqì ràng zhěnggè shāngǔ xiǎnde mílí.
Sương sớm khiến cả thung lũng trở nên mờ ảo.
月光下的湖面迷离而平静。
Yuèguāng xià de húmiàn mílí ér píngjìng.
Mặt hồ dưới ánh trăng mờ ảo mà bình yên.
雨后的街道显得迷离而神秘。
Yǔ hòu de jiēdào xiǎnde mílí ér shénmì.
Con phố sau mưa trông mơ hồ và đầy bí ẩn.
迷离的灯光照亮夜晚的城市。
Mílí de dēngguāng zhàoliàng yèwǎn de chéngshì.
Ánh đèn mờ ảo chiếu sáng thành phố về đêm.
她站在迷离的晨雾中,像梦境一样。
Tā zhàn zài mílí de chén wù zhōng, xiàng mèngjìng yīyàng.
Cô ấy đứng trong sương sớm mờ ảo, như trong giấc mơ.
山间的迷离雾气令人陶醉。
Shān jiān de mílí wùqì lìng rén táozuì.
Sương mù mờ ảo giữa núi làm người ta say mê.
夕阳的光辉让海面迷离而温暖。
Xīyáng de guānghuī ràng hǎimiàn mílí ér wēnnuǎn.
Ánh hoàng hôn làm mặt biển mờ ảo mà ấm áp.
夜晚的城市在迷离的灯光下闪烁。
Yèwǎn de chéngshì zài mílí de dēngguāng xià shǎnshuò.
Thành phố về đêm lấp lánh dưới ánh đèn mờ ảo.
C. Tâm trạng mơ màng, lâng lâng (7 câu)
音乐让人感到迷离,如同置身梦境。
Yīnyuè ràng rén gǎndào mílí, rú tóng zhìshēn mèngjìng.
Âm nhạc khiến người ta mơ màng, như lạc vào giấc mộng.
在迷离的夜色中,他沉浸在自己的回忆里。
Zài mílí de yèsè zhōng, tā chénjìn zài zìjǐ de huíyì lǐ.
Trong đêm tối mơ hồ, anh ấy chìm đắm trong ký ức của chính mình.
她的思绪迷离,不知道该怎么办。
Tā de sīxù mílí, bù zhīdào gāi zěnme bàn.
Tâm trí cô ấy mơ hồ, không biết phải làm sao.
他在迷离的梦境里寻找答案。
Tā zài mílí de mèngjìng lǐ xúnzhǎo dá’àn.
Anh ấy tìm kiếm câu trả lời trong giấc mơ mơ hồ.
迷离的幻想让人忘记现实的烦恼。
Mílí de huànxiǎng ràng rén wàngjì xiànshí de fánnǎo.
Những tưởng tượng mơ hồ khiến người ta quên đi phiền muộn thực tại.
她在迷离的思考中陷入沉默。
Tā zài mílí de sīkǎo zhōng xiànrù chénmò.
Cô ấy chìm vào im lặng trong những suy nghĩ mơ hồ.
夜色迷离,他的心情也随之起伏。
Yèsè mílí, tā de xīnqíng yě suí zhī qǐfú.
Trong đêm mờ ảo, tâm trạng anh ấy cũng dao động theo.
D. Tình cảm, quyến rũ, huyền bí (7 câu)
她迷离的微笑让人心动。
Tā mílí de wēixiào ràng rén xīndòng.
Nụ cười mơ hồ của cô ấy làm người ta xao xuyến.
迷离的眼神让他无法移开视线。
Mílí de yǎnshén ràng tā wúfǎ yí kāi shìxiàn.
Ánh mắt mơ hồ khiến anh không thể rời nhìn.
她的神情迷离而神秘,引人注目。
Tā de shénqíng mílí ér shénmì, yǐn rén zhùmù.
Thần thái cô ấy mơ hồ và bí ẩn, thu hút ánh nhìn.
迷离的夜色中,她散发出迷人的气息。
Mílí de yèsè zhōng, tā sànfā chū mírén de qìxí.
Trong đêm mờ ảo, cô ấy tỏa ra khí chất quyến rũ.
他迷离的眼神让她心里一颤。
Tā mílí de yǎnshén ràng tā xīn lǐ yī zhàn.
Ánh mắt huyền bí của anh ấy khiến tim cô ấy rung lên.
迷离的灯光映照在她迷人的脸庞上。
Mílí de dēngguāng yìngzhào zài tā mírén de liǎnpáng shàng.
Ánh đèn mờ ảo chiếu lên gương mặt quyến rũ của cô ấy.
她迷离的眼神像海洋一样深不见底。
Tā mílí de yǎnshén xiàng hǎiyáng yīyàng shēn bù jiàn dǐ.
Ánh mắt huyền bí của cô ấy sâu thẳm như đại dương.
E. Miêu tả kết hợp nhiều cảnh vật và cảm giác (5 câu)
迷离的晨雾笼罩着小镇,仿佛进入了另一个世界。
Mílí de chén wù lóngzhào zhe xiǎozhèn, fǎngfú jìnrù le lìng yīgè shìjiè.
Sương sớm mờ ảo bao phủ thị trấn, như bước vào một thế giới khác.
他迷离的眼神与窗外的夜色交织在一起。
Tā mílí de yǎnshén yǔ chuāngwài de yèsè jiāozhī zài yīqǐ.
Ánh mắt mơ hồ của anh ấy hòa quyện với đêm tối bên ngoài cửa sổ.
迷离的烛光映在墙壁上,闪烁着梦幻般的光影。
Mílí de zhúguāng yìng zài qiángbì shàng, shǎnshuò zhe mènghuàn bān de guāngyǐng.
Ánh nến mờ ảo chiếu lên tường, lấp lánh như trong mộng.
在迷离的夜晚,她静静地坐在湖边沉思。
Zài mílí de yèwǎn, tā jìngjìng de zuò zài húbiān chénsī.
Trong đêm tối mơ hồ, cô ấy ngồi yên bên hồ suy tư.
迷离的梦境让人分不清现实与幻想。
Mílí de mèngjìng ràng rén fēn bù qīng xiànshí yǔ huànxiǎng.
Giấc mơ mờ ảo khiến người ta không phân biệt được thực và ảo.
- Giải thích chi tiết từ 迷离
迷离 (mí lí) là tính từ (形容词) trong tiếng Trung.
Nghĩa cơ bản:
Mơ hồ, không rõ ràng, khó phân định hoặc khó hiểu.
Mê hoặc, huyền ảo, tạo cảm giác mơ màng, thần bí.
Thường đi kèm:
眼神 (yǎnshén) – ánh mắt
神情 (shénqíng) – thần thái, biểu cảm
灯光 (dēngguāng) – ánh sáng
景色 (jǐngsè) – cảnh sắc
氛围 (fēnwéi) – bầu không khí
色彩 (sècǎi) – màu sắc
Sắc thái: vừa dùng để miêu tả vẻ đẹp huyền bí, vừa dùng để miêu tả cảm giác mơ hồ, khó nắm bắt.
- 35 mẫu câu tiếng Trung về 迷离
A. Miêu tả ánh mắt, biểu cảm
她的眼神迷离,让人看不透。
Tā de yǎnshén mí lí, ràng rén kàn bù tòu.
Ánh mắt cô ấy mơ hồ, khiến người khác không thể đoán được.
他看起来有些迷离,不知道在想什么。
Tā kàn qǐlái yǒuxiē mí lí, bù zhīdào zài xiǎng shénme.
Anh ấy trông có phần mơ hồ, không biết đang nghĩ gì.
她迷离的眼神里透着一丝忧伤。
Tā mí lí de yǎnshén lǐ tòuzhe yīsī yōushāng.
Trong ánh mắt mơ màng của cô ấy thoáng một chút buồn.
他迷离的神情让人心生疑惑。
Tā mí lí de shénqíng ràng rén xīn shēng yíhuò.
Thần thái mơ hồ của anh ấy khiến người ta sinh nghi.
孩子的眼睛迷离而纯真。
Háizi de yǎnjīng mí lí ér chúnzhēn.
Đôi mắt của đứa trẻ vừa mơ hồ vừa trong sáng.
B. Miêu tả ánh sáng và cảnh vật
夜晚的灯光显得格外迷离。
Yèwǎn de dēngguāng xiǎnde géwài mí lí.
Ánh đèn ban đêm trông đặc biệt huyền ảo.
海边的雾气让整个景色显得迷离。
Hǎibiān de wùqì ràng zhěnggè jǐngsè xiǎnde mí lí.
Sương mù ở bãi biển khiến toàn cảnh trở nên mơ hồ, huyền ảo.
山间的晨雾笼罩着迷离的景象。
Shānjiān de chénwù lǒngzhào zhe mí lí de jǐngxiàng.
Sương sớm trên núi bao phủ khung cảnh huyền ảo.
迷离的灯光映照在河面上,宛如梦境。
Mí lí de dēngguāng yìngzhào zài hé miàn shàng, wǎnrú mèngjìng.
Ánh đèn huyền ảo phản chiếu trên mặt sông, như bước vào giấc mơ.
城市夜景在迷离的光影中显得格外浪漫。
Chéngshì yèjǐng zài mí lí de guāngyǐng zhōng xiǎnde géwài làngmàn.
Cảnh đêm thành phố trở nên lãng mạn trong ánh sáng mơ màng.
C. Miêu tả bầu không khí, cảm giác
迷离的音乐让人沉浸在梦境中。
Mí lí de yīnyuè ràng rén chénjìn zài mèngjìng zhōng.
Nhạc mơ màng khiến người ta đắm chìm trong giấc mơ.
迷离的夜色笼罩着小镇,充满神秘感。
Mí lí de yèsè lǒngzhào zhe xiǎo zhèn, chōngmǎn shénmì gǎn.
Đêm mơ hồ bao phủ thị trấn nhỏ, tràn đầy cảm giác bí ẩn.
迷离的光影让整个房间充满诗意。
Mí lí de guāngyǐng ràng zhěnggè fángjiān chōngmǎn shīyì.
Ánh sáng mơ màng khiến cả căn phòng tràn đầy thi vị.
氛围迷离,让人感到若隐若现。
Fēnwéi mí lí, ràng rén gǎndào ruò yǐn ruò xiàn.
Bầu không khí mơ hồ khiến người ta cảm thấy thoáng ẩn thoáng hiện.
迷离的烟雾缭绕在古老的街道上。
Mí lí de yānwù liǎorào zài gǔlǎo de jiēdào shàng.
Khói mờ ảo quấn quanh trên con phố cổ.
D. Miêu tả cảm xúc, tâm trạng
她陷入迷离的回忆中无法自拔。
Tā xiànrù mí lí de huíyì zhōng wúfǎ zìbá.
Cô ấy chìm trong những ký ức mơ hồ không thể rút ra.
迷离的思绪让他整夜难以入睡。
Mí lí de sīxù ràng tā zhěngyè nányǐ rùshuì.
Những suy nghĩ mơ hồ khiến anh ấy khó ngủ cả đêm.
迷离的爱情总是让人心痛又迷惑。
Mí lí de àiqíng zǒng shì ràng rén xīntòng yòu míhuò.
Tình yêu mơ hồ luôn khiến người ta vừa đau lòng vừa bối rối.
面对迷离的未来,他感到既期待又紧张。
Miànduì mí lí de wèilái, tā gǎndào jì qīdài yòu jǐnzhāng.
Đối mặt với tương lai mơ hồ, anh ấy vừa mong chờ vừa căng thẳng.
迷离的心情像雾一样弥漫开来。
Mí lí de xīnqíng xiàng wù yīyàng mímàn kāi lái.
Tâm trạng mơ hồ lan tỏa như làn sương.
E. Miêu tả nghệ thuật, văn học
画家的笔下充满了迷离的色彩。
Huàjiā de bǐxià chōngmǎn le mí lí de sècǎi.
Bức tranh của họa sĩ tràn đầy màu sắc huyền ảo.
小说中描写了一个迷离的梦境世界。
Xiǎoshuō zhōng miáoxiě le yīgè mí lí de mèngjìng shìjiè.
Trong tiểu thuyết, một thế giới giấc mơ mơ hồ được miêu tả.
歌曲的旋律迷离而动人。
Gēqǔ de xuánlǜ mí lí ér dòngrén.
Giai điệu của bài hát vừa huyền ảo vừa cảm động.
迷离的光影在舞台上创造出奇幻效果。
Mí lí de guāngyǐng zài wǔtái shàng chuàngzào chū qíhuàn xiàoguǒ.
Ánh sáng huyền ảo trên sân khấu tạo ra hiệu ứng kỳ ảo.
电影画面充满迷离的色彩和意境。
Diànyǐng huàmiàn chōngmǎn mí lí de sècǎi hé yìjìng.
Cảnh phim tràn đầy màu sắc huyền ảo và ý cảnh.
F. Miêu tả thiên nhiên và khung cảnh
清晨的雾气让山林显得迷离神秘。
Qīngchén de wùqì ràng shānlín xiǎnde mí lí shénmì.
Sương sớm khiến rừng núi trở nên mơ hồ và bí ẩn.
湖面在迷离的晨光下波光粼粼。
Húmiàn zài mí lí de chéngguāng xià bōguāng línlín.
Mặt hồ lấp lánh trong ánh sáng huyền ảo buổi sáng.
雨后的城市在迷离的光影里格外安静。
Yǔ hòu de chéngshì zài mí lí de guāngyǐng lǐ géwài ānjìng.
Thành phố sau cơn mưa trầm lắng trong ánh sáng mơ màng.
秋天的林间小路在迷离的阳光下弥漫金色光辉。
Qiūtiān de línjiān xiǎolù zài mí lí de yángguāng xià mímàn jīnsè guānghuī.
Con đường rừng mùa thu tràn ngập ánh sáng vàng huyền ảo.
星光在夜空中闪烁,显得格外迷离。
Xīngguāng zài yèkōng zhōng shǎnshuò, xiǎnde géwài mí lí.
Ánh sao lấp lánh trên bầu trời đêm trông thật huyền ảo.
G. Miêu tả trạng thái huyền bí, khó nắm bắt
真相仍然迷离,让人无法看清全貌。
Zhēnxiàng réngrán mí lí, ràng rén wúfǎ kàn qīng quánmào.
Sự thật vẫn mơ hồ, khiến người ta không thể nhìn rõ toàn bộ.
迷离的夜晚,总让人浮想联翩。
Mí lí de yèwǎn, zǒng ràng rén fúxiǎng liánpiān.
Đêm tối mơ hồ luôn khiến người ta suy nghĩ miên man.
迷离的世界仿佛介于现实与梦境之间。
Mí lí de shìjiè fǎngfú jièyú xiànshí yǔ mèngjìng zhī jiān.
Thế giới mơ hồ như nằm giữa hiện thực và giấc mơ.
他的记忆变得迷离,分不清过去与现在。
Tā de jìyì biàn dé mí lí, fēn bù qīng guòqù yǔ xiànzài.
Ký ức của anh ấy trở nên mơ hồ, không phân biệt được quá khứ và hiện tại.
迷离的梦境让人醒来后仍感困惑。
Mí lí de mèngjìng ràng rén xǐng lái hòu réng gǎn kùnhuò.
Giấc mơ mơ hồ khiến người ta vẫn bối rối sau khi tỉnh dậy.
迷离 — nghĩa, loại từ, cách dùng và nhiều ví dụ
Từ Hán — Pinyin — Nghĩa (tiếng Việt)
迷离 (mí lí) — tính từ. Có nghĩa chính là mơ hồ, lờ mờ, mông lung; (ánh mắt, ánh sáng, cảnh tượng) mơ màng, say mê làm người ta không rõ ràng. Thường miêu tả ánh mắt, ánh sáng, không khí, cảm giác mang tính mơ màng, huyền ảo hoặc hơi mất phương hướng, mê muội.
Phân tích chi tiết / sắc thái nghĩa
Vật lý / trực quan: miêu tả ánh sáng, cảnh vật mờ ảo, không rõ ràng — ví dụ 夜色迷离 (ánh đêm mờ ảo).
Tâm trạng / biểu cảm: miêu tả trạng thái tâm lý mơ màng, lâng lâng, như say, như mê — ví dụ 目光迷离 (ánh mắt mơ màng).
Giọng điệu: hơi văn chương / miêu tả, không phải từ quá đời thường trong hội thoại hằng ngày (thường dùng trong văn viết, miêu tả, thơ ca, hay ca nhạc).
Cường độ: thường mang nghĩa không rõ rệt, hơi bị hấp dẫn/ mê hoặc, có thể là tích cực (huyền ảo, quyến rũ) hoặc tiêu cực (mơ hồ, lẫn lộn).
Loại từ & cấu trúc hay gặp
Loại từ: tính từ.
Cấu trúc phổ biến:
目光/眼神 + 迷离 — ánh mắt mơ màng
夜色/灯光 + 迷离 — đêm/ánh đèn mờ ảo
显得/看起来 + 迷离 — trông có vẻ mơ màng/mơ hồ
让人感到 + 迷离 — khiến người ta cảm thấy mơ hồ
人的表情/心情 + 迷离 — biểu cảm/tâm trạng mơ màng
Từ đồng nghĩa — trái nghĩa
Đồng nghĩa: 朦胧 (méng lóng) — mờ ảo, 模糊 (mó hú) — mơ hồ, 迷茫 (mí máng) — bối rối, lạc đường/vô định (nhưng 迷茫 thiên về tâm trạng)
Trái nghĩa: 清晰 (qīng xī) — rõ ràng, 明朗 (míng lǎng) — sáng sủa, rõ rệt
Lưu ý sử dụng
Dùng để miêu tả khung cảnh, ánh sáng, ánh mắt, biểu cảm, tâm trạng.
Thường mang tính miêu tả, thích hợp trong văn chương, mô tả nghệ thuật (âm nhạc, phim ảnh).
Tránh lạm dụng trong văn bản kỹ thuật hay văn bản hành chính.
Ví dụ (kèm pinyin và dịch tiếng Việt) — nhiều mẫu để tham khảo
他的目光迷离,像刚从梦中醒来一样。
tā de mù guāng mí lí, xiàng gāng cóng mèng zhōng xǐng lái yī yàng.
Ánh mắt anh ta mơ màng, như vừa tỉnh dậy từ trong mơ.
夜色迷离,街道上的灯光像河流一样流动。
yè sè mí lí, jiē dào shàng de dēng guāng xiàng hé liú yī yàng liú dòng.
Đêm tối mờ ảo, ánh đèn trên đường chảy như một dòng sông.
她在酒精的作用下显得有些迷离。
tā zài jiǔ jīng de zuò yòng xià xiǎn de yǒu xiē mí lí.
Cô ấy dưới tác dụng của rượu trông có phần mơ màng.
电影用朦胧的光线渲染出一种迷离的氛围。
diàn yǐng yòng méng lóng de guāng xiàn xuàn rǎn chū yī zhǒng mí lí de fēn wéi.
Bộ phim dùng ánh sáng mờ ảo để tạo ra một bầu không khí huyền ảo.
他的话让我感到有点迷离,不知道该相信谁。
tā de huà ràng wǒ gǎn dào yǒu diǎn mí lí, bù zhī dào gāi xiāng xìn shéi.
Lời anh ta làm tôi cảm thấy hơi mơ hồ, không biết nên tin ai.
清晨的雾让远处的山峦看起来格外迷离。
qīng chén de wù ràng yuǎn chù de shān luán kàn qǐ lái gé wài mí lí.
Sương sớm khiến dãy núi xa trông vô cùng mơ màng.
她微笑着,眼神却带着一丝迷离。
tā wēi xiào zhe, yǎn shén què dài zhe yī sī mí lí.
Cô ấy mỉm cười, nhưng ánh mắt lại mang chút mơ màng.
音乐在房间里流淌,整个夜晚显得格外迷离。
yīn yuè zài fáng jiān lǐ liú tǎng, zhěng gè yè wǎn xiǎn de gé wài mí lí.
Âm nhạc chảy trong phòng, cả đêm trở nên đặc biệt mơ màng.
看到她离开后,他感到世界有些迷离,不太真实。
kàn dào tā lí kāi hòu, tā gǎn dào shì jiè yǒu xiē mí lí, bù tài zhēn shí.
Sau khi thấy cô ấy rời đi, anh cảm thấy thế giới hơi mơ hồ, không mấy thực tế.
那幅画色彩冷暖交替,给人一种迷离的美感。
nà fú huà sè cǎi lěng nuǎn jiāo tì, gěi rén yī zhǒng mí lí de měi gǎn.
Bức tranh với sắc lạnh và ấm đan xen, mang đến cho người ta cảm giác đẹp một cách mơ màng.
酒吧的灯光氛围让人感到既刺激又迷离。
jiǔ bā de dēng guāng fēn wéi ràng rén gǎn dào jì cì jī yòu mí lí.
Ánh đèn ở quán bar khiến người ta vừa kích thích vừa mơ màng.
她的声音低沉而迷离,像夜里的低语。
tā de shēng yīn dī chén ér mí lí, xiàng yè lǐ de dī yǔ.
Giọng cô ấy trầm mà mơ màng, như thì thầm trong đêm.
在那迷离的雾气中,灯塔若隐若现。
zài nà mí lí de wù qì zhōng, dēng tǎ ruò yǐn ruò xiàn.
Trong lớp sương mơ màng đó, ngọn hải đăng ẩn hiện.
他看着她,眼里有着说不出的迷离与留恋。
tā kàn zhe tā, yǎn lǐ yǒu zhe shuō bú chū de mí lí yǔ liú liàn.
Anh nhìn cô, trong mắt có một nỗi mơ màng và lưu luyến không nói thành lời.
迷离的回忆慢慢浮上心头,让人既温暖又心酸。
mí lí de huí yì màn màn fú shàng xīn tóu, ràng rén jì wēn nuǎn yòu xīn suān.
Ký ức mơ hồ dần nổi lên trong lòng, khiến người ta vừa ấm áp vừa se lòng.
她步履轻盈地走过,身影在灯光下显得格外迷离。
tā bù lǚ qīng yíng de zǒu guò, shēn yǐng zài dēng guāng xià xiǎn de gé wài mí lí.
Cô ấy bước đi nhẹ nhàng, bóng hình của cô dưới ánh đèn trông đặc biệt mơ màng.
我听着那首老歌,回忆变得有些迷离。
wǒ tīng zhe nà shǒu lǎo gē, huí yì biàn de yǒu xiē mí lí.
Tôi nghe bài hát cũ đó, ký ức trở nên hơi mơ hồ.
火光映在她脸上,表情显得有点迷离。
huǒ guāng yìng zài tā liǎn shàng, biǎo qíng xiǎn de yǒu diǎn mí lí.
Ánh lửa chiếu lên mặt cô, biểu cảm trông hơi mơ màng.
这本小说用词华丽,把人带进一个迷离的世界。
zhè běn xiǎo shuō yòng cí huá lì, bǎ rén dài jìn yī gè mí lí de shì jiè.
Cuốn tiểu thuyết này dùng từ hoa mỹ, đưa người đọc vào một thế giới mơ màng.
霓虹灯下,他的身影在水面上显得迷离而模糊。
ní hóng dēng xià, tā de shēn yǐng zài shuǐ miàn shàng xiǎn de mí lí ér mó hú.
Dưới ánh đèn neon, bóng anh trên mặt nước trông mơ màng và mờ nhạt.
Một vài mẫu câu vận dụng (có thể mang theo biến thể)
他的目光迷离,难以揣测他的心思。
tā de mù guāng mí lí, nán yǐ chuāi cè tā de xīn sī.
Ánh mắt anh mơ màng, khó đoán được suy nghĩ của anh.
灯光把城市装点得迷离而美丽。
dēng guāng bǎ chéng shì zhuāng diǎn de mí lí ér měi lì.
Ánh đèn trang hoàng thành phố mơ màng và đẹp đẽ.
Nhóm 1: Cảnh vật / ánh sáng (20 ví dụ)
迷离的灯光照亮了整条街道。
Mí lí de dēng guāng zhào liàng le zhěng tiáo jiē dào.
Ánh đèn mờ ảo chiếu sáng cả con phố.
黄昏时分,天空迷离而绚丽。
Huáng hūn shí fēn, tiān kōng mí lí ér xuàn lì.
Lúc hoàng hôn, bầu trời mờ ảo nhưng rực rỡ.
湖面上迷离的倒影让人陶醉。
Hú miàn shàng mí lí de dào yǐng ràng rén táo zuì.
Bóng phản chiếu mờ ảo trên mặt hồ khiến người ta say mê.
清晨的迷离雾气笼罩整个山谷。
Qīng chén de mí lí wù qì lóng zhào zhěng gè shān gǔ.
Sương mù mờ ảo buổi sáng sớm bao phủ cả thung lũng.
夜晚的街灯迷离,仿佛进入了梦境。
Yè wǎn de jiē dēng mí lí, fǎng fú jìn rù le mèng jìng.
Ánh đèn đường ban đêm mờ ảo, như bước vào giấc mơ.
迷离的月光洒在树梢上。
Mí lí de yuè guāng sǎ zài shù shāo shàng.
Ánh trăng mờ ảo rọi lên ngọn cây.
迷离的霓虹灯让城市充满神秘感。
Mí lí de ní hóng dēng ràng chéng shì chōng mǎn shén mì gǎn.
Ánh đèn neon mờ ảo khiến thành phố đầy bí ẩn.
海面在夕阳下显得迷离而温柔。
Hǎi miàn zài xī yáng xià xiǎn dé mí lí ér wēn róu.
Mặt biển dưới ánh hoàng hôn trông mờ ảo và dịu dàng.
森林深处,迷离的光线透过树叶。
Sēn lín shēn chù, mí lí de guāng xiàn tòu guò shù yè.
Sâu trong rừng, ánh sáng mờ ảo xuyên qua lá cây.
雾气弥漫,迷离的景象如梦如幻。
Wù qì mí màn, mí lí de jǐng xiàng rú mèng rú huàn.
Sương mù bao phủ, cảnh vật mờ ảo như mơ như thực.
迷离的晨光照在河面上,闪闪发亮。
Mí lí de chén guāng zhào zài hé miàn shàng, shǎn shǎn fā liàng.
Ánh sáng sớm mờ ảo chiếu trên mặt sông, lấp lánh.
窗外的雨景迷离而浪漫。
Chuāng wài de yǔ jǐng mí lí ér làng màn.
Cảnh mưa ngoài cửa sổ mờ ảo và lãng mạn.
迷离的灯光映照在湖面上,如梦如幻。
Mí lí de dēng guāng yìng zhào zài hú miàn shàng, rú mèng rú huàn.
Ánh đèn mờ ảo phản chiếu trên mặt hồ, như mơ như thực.
黄昏时分,远山迷离而神秘。
Huáng hūn shí fēn, yuǎn shān mí lí ér shén mì.
Khi hoàng hôn, những ngọn núi xa mờ ảo và bí ẩn.
迷离的烟雾缭绕在古老的建筑之间。
Mí lí de yān wù liǎo rào zài gǔ lǎo de jiàn zhù zhī jiān.
Khói mờ ảo bay quanh những tòa nhà cổ kính.
夜色迷离,星光闪烁不定。
Yè sè mí lí, xīng guāng shǎn shuò bù dìng.
Bóng đêm mờ ảo, sao trên trời nhấp nháy không ổn định.
迷离的阳光透过窗帘洒在地板上。
Mí lí de yáng guāng tòu guò chuāng lián sǎ zài dì bǎn shàng.
Ánh nắng mờ ảo xuyên qua rèm cửa rọi xuống sàn nhà.
迷离的海雾笼罩着整个港口。
Mí lí de hǎi wù lóng zhào zhe zhěng gè gǎng kǒu.
Sương biển mờ ảo bao phủ toàn bộ cảng.
迷离的光影在走廊里交错。
Mí lí de guāng yǐng zài zǒu láng lǐ jiāo cuò.
Ánh sáng mờ ảo đan xen trong hành lang.
迷离的晨雾使城市显得格外宁静。
Mí lí de chén wù shǐ chéng shì xiǎn dé gé wài níng jìng.
Sương mù mờ ảo buổi sáng khiến thành phố trông yên tĩnh lạ thường.
Nhóm 2: Tâm trạng / cảm xúc (20 ví dụ)
他迷离的眼神里透露着忧郁。
Tā mí lí de yǎn shén lǐ tòu lù zhe yōu yù.
Ánh mắt lờ mờ của anh ấy tiết lộ sự u sầu.
她整夜迷离不清,心情难以平复。
Tā zhěng yè mí lí bù qīng, xīn qíng nán yǐ píng fù.
Cô ấy cả đêm mê man không rõ ràng, tâm trạng khó bình ổn.
迷离的眼神让人琢磨不透她的想法。
Mí lí de yǎn shén ràng rén zhuó mó bù tòu tā de xiǎng fǎ.
Ánh mắt mờ ảo khiến người ta khó đoán suy nghĩ của cô ấy.
听完那个消息,他感到一阵迷离。
Tīng wán nà gè xiāo xī, tā gǎn dào yī zhèn mí lí.
Sau khi nghe tin đó, anh ấy cảm thấy mê man, mơ hồ.
她因疲惫而神情迷离。
Tā yīn pí bèi ér shén qíng mí lí.
Cô ấy vì mệt mỏi mà thần sắc mơ hồ.
他的话让她心中产生迷离的感受。
Tā de huà ràng tā xīn zhōng chǎn shēng mí lí de gǎn shòu.
Lời anh ấy khiến cô ấy có cảm giác mơ hồ trong lòng.
迷离的思绪让他无法入睡。
Mí lí de sī xù ràng tā wú fǎ rù shuì.
Suy nghĩ mơ hồ khiến anh ấy không thể ngủ được.
她迷离地望着远方,似乎陷入沉思。
Tā mí lí de wàng zhe yuǎn fāng, sì hū xiàn rù chén sī.
Cô ấy mơ màng nhìn về phía xa, dường như chìm trong suy tư.
迷离的眼神中带着一丝惆怅。
Mí lí de yǎn shén zhōng dài zhe yī sī chóu chàng.
Trong ánh mắt mơ hồ có chút bâng khuâng.
他迷离地回忆着过去的事情。
Tā mí lí de huí yì zhe guò qù de shì qíng.
Anh ấy mơ màng hồi tưởng về chuyện quá khứ.
她的笑容迷离而神秘,让人难以捉摸。
Tā de xiào róng mí lí ér shén mì, ràng rén nán yǐ zhuō mō.
Nụ cười mơ hồ và bí ẩn của cô ấy khiến người ta khó nắm bắt.
迷离的心情让他难以专注。
Mí lí de xīn qíng ràng tā nán yǐ zhuān zhù.
Tâm trạng mơ hồ khiến anh ấy khó tập trung.
迷离的夜晚,他独自一人漫步在街头。
Mí lí de yè wǎn, tā dú zì yī rén màn bù zài jiē tóu.
Trong đêm tối mơ hồ, anh ấy đi dạo một mình trên phố.
她的眼睛迷离,仿佛看到了过去的影子。
Tā de yǎn jīng mí lí, fǎng fú kàn dào le guò qù de yǐng zi.
Đôi mắt mơ màng của cô ấy, như nhìn thấy bóng dáng quá khứ.
迷离的神情让人心生怜惜。
Mí lí de shén qíng ràng rén xīn shēng lián xī.
Thần sắc mơ hồ khiến người ta sinh lòng thương cảm.
他的思绪迷离,不知从何说起。
Tā de sī xù mí lí, bù zhī cóng hé shuō qǐ.
Suy nghĩ của anh ấy mơ hồ, không biết bắt đầu từ đâu.
她迷离地看着窗外的雨。
Tā mí lí de kàn zhe chuāng wài de yǔ.
Cô ấy mơ màng nhìn mưa ngoài cửa sổ.
迷离的梦境让他分不清现实与幻觉。
Mí lí de mèng jìng ràng tā fēn bù qīng xiàn shí yǔ huàn jué.
Giấc mơ mơ hồ khiến anh ấy không phân biệt được thực tại và ảo giác.
她迷离地沉浸在回忆之中。
Tā mí lí de chén jìn zài huí yì zhī zhōng.
Cô ấy mơ màng chìm đắm trong hồi ức.
迷离的眼神隐藏着无尽的忧伤。
Mí lí de yǎn shén yǐn cáng zhe wú jìn de yōu shāng.
Ánh mắt mơ hồ che giấu nỗi buồn vô tận.
I. 迷离 – dùng để miêu tả ánh mắt (眼神、目光)
她的眼神有些迷离,看不出她在想什么。
tā de yǎn shén yǒu xiē mí lí, kàn bù chū tā zài xiǎng shén me.
Ánh mắt cô ấy hơi mơ màng, không thể đoán được cô đang nghĩ gì.
他喝醉了,眼神变得迷离而空洞。
tā hē zuì le, yǎn shén biàn dé mí lí ér kōng dòng.
Anh ta say rồi, ánh mắt trở nên mơ màng và trống rỗng.
那个老人目光迷离,仿佛在回忆往昔。
nà gè lǎo rén mù guāng mí lí, fǎng fú zài huí yì wǎng xī.
Người ông ấy nhìn xa xăm, ánh mắt mơ màng như đang nhớ về quá khứ.
她低下头,露出一丝迷离的微笑。
tā dī xià tóu, lù chū yì sī mí lí de wēi xiào.
Cô cúi đầu, nở một nụ cười mơ màng.
他看着窗外的雪花,眼神迷离,陷入沉思。
tā kàn zhe chuāng wài de xuě huā, yǎn shén mí lí, xiàn rù chén sī.
Anh nhìn tuyết rơi ngoài cửa sổ, ánh mắt mơ hồ, chìm trong suy nghĩ.
她的眼神忽然迷离,仿佛看见了什么幻影。
tā de yǎn shén hū rán mí lí, fǎng fú kàn jiàn le shén me huàn yǐng.
Ánh mắt cô đột nhiên mờ ảo, như nhìn thấy ảo ảnh.
医生看见他迷离的眼神,立刻判断他发烧了。
yī shēng kàn jiàn tā mí lí de yǎn shén, lì kè pàn duàn tā fā shāo le.
Bác sĩ thấy ánh mắt mơ màng của anh, lập tức đoán anh bị sốt.
他望着远方,眼神迷离而忧伤。
tā wàng zhe yuǎn fāng, yǎn shén mí lí ér yōu shāng.
Anh nhìn về xa xăm, ánh mắt mơ màng pha lẫn buồn bã.
她那双迷离的眼睛让人心动。
tā nà shuāng mí lí de yǎn jīng ràng rén xīn dòng.
Đôi mắt mơ màng của cô khiến người khác rung động.
他疲惫地靠在椅子上,目光迷离,不再说话。
tā pí bèi de kào zài yǐ zi shàng, mù guāng mí lí, bú zài shuō huà.
Anh mệt mỏi tựa vào ghế, ánh mắt đờ đẫn, không nói thêm lời nào.
II. 迷离 – dùng cho ánh sáng, khung cảnh (灯光、夜色、雾气)
夜色迷离,城市的灯光像梦一样闪烁。
yè sè mí lí, chéng shì de dēng guāng xiàng mèng yí yàng shǎn shuò.
Đêm mơ màng, ánh đèn thành phố lấp lánh như giấc mơ.
雾中的湖面显得格外迷离。
wù zhōng de hú miàn xiǎn dé gé wài mí lí.
Mặt hồ trong sương trở nên đặc biệt mờ ảo.
迷离的灯光照在她的脸上,柔和而神秘。
mí lí de dēng guāng zhào zài tā de liǎn shàng, róu hé ér shén mì.
Ánh đèn mờ ảo chiếu lên khuôn mặt cô, dịu dàng mà bí ẩn.
霓虹闪烁,让整条街都变得迷离。
ní hóng shǎn shuò, ràng zhěng tiáo jiē dōu biàn dé mí lí.
Ánh đèn neon nhấp nháy khiến cả con phố trở nên huyền ảo.
黄昏时分,天色迷离,美得让人沉醉。
huáng hūn shí fēn, tiān sè mí lí, měi dé ràng rén chén zuì.
Lúc hoàng hôn, bầu trời mờ ảo, đẹp đến mê mẩn.
雨后的城市在灯光下显得格外迷离。
yǔ hòu de chéng shì zài dēng guāng xià xiǎn dé gé wài mí lí.
Thành phố sau cơn mưa dưới ánh đèn trông đặc biệt mơ hồ.
这幅画色彩迷离,充满幻想。
zhè fú huà sè cǎi mí lí, chōng mǎn huàn xiǎng.
Bức tranh này màu sắc mờ ảo, đầy tính tưởng tượng.
清晨的薄雾让山林显得迷离。
qīng chén de bó wù ràng shān lín xiǎn dé mí lí.
Làn sương sớm khiến rừng núi trở nên huyền ảo.
烟雾缭绕,舞台灯光迷离。
yān wù liáo rào, wǔ tái dēng guāng mí lí.
Khói bay lảng bảng, ánh đèn sân khấu mờ ảo.
夜晚的海边,总是带着一种迷离的气息。
yè wǎn de hǎi biān, zǒng shì dài zhe yì zhǒng mí lí de qì xī.
Bãi biển đêm luôn mang một cảm giác mơ màng khó tả.
III. 迷离 – dùng cho tâm trạng, tinh thần, ký ức
他的思绪变得迷离,分不清现实与梦境。
tā de sī xù biàn dé mí lí, fēn bù qīng xiàn shí yǔ mèng jìng.
Dòng suy nghĩ của anh trở nên mơ hồ, không phân rõ thực hay mơ.
她神情迷离,好像陷入了回忆。
tā shén qíng mí lí, hǎo xiàng xiàn rù le huí yì.
Vẻ mặt cô mơ màng, như đang chìm trong hồi ức.
病人醒来后神志迷离,不知道自己在哪。
bìng rén xǐng lái hòu shén zhì mí lí, bù zhī dào zì jǐ zài nǎ.
Bệnh nhân tỉnh lại với ý thức mơ hồ, không biết mình đang ở đâu.
长时间不休息让他精神迷离,反应迟钝。
cháng shí jiān bù xiū xi ràng tā jīng shén mí lí, fǎn yìng chí dùn.
Làm việc quá lâu khiến tinh thần anh mơ màng, phản ứng chậm chạp.
他的表情有些迷离,似笑非笑。
tā de biǎo qíng yǒu xiē mí lí, sì xiào fēi xiào.
Vẻ mặt anh có chút mơ hồ, như cười mà không cười.
听到那首老歌,她的心情一下子变得迷离。
tīng dào nà shǒu lǎo gē, tā de xīn qíng yí xià zi biàn dé mí lí.
Khi nghe bài hát cũ đó, tâm trạng cô bỗng trở nên mơ màng.
他望着天花板,思绪迷离,不知道该怎么办。
tā wàng zhe tiān huā bǎn, sī xù mí lí, bù zhī dào gāi zěn me bàn.
Anh nhìn lên trần nhà, đầu óc mơ màng, không biết nên làm gì.
她喝了一点酒,脸上露出迷离的神色。
tā hē le yì diǎn jiǔ, liǎn shàng lù chū mí lí de shén sè.
Cô uống chút rượu, gương mặt hiện vẻ mơ màng.
回忆太久远了,一切都变得模糊迷离。
huí yì tài jiǔ yuǎn le, yí qiè dōu biàn dé mó hú mí lí.
Ký ức quá xa xưa rồi, mọi thứ đều trở nên mơ hồ, mờ ảo.
他突然陷入一种迷离的沉默中。
tā tū rán xiàn rù yì zhǒng mí lí de chén mò zhōng.
Anh đột nhiên chìm vào sự im lặng mơ hồ.
IV. 迷离 – dùng cho nghệ thuật, văn học, điện ảnh, âm nhạc
这部电影的结尾很迷离,让人回味无穷。
zhè bù diàn yǐng de jié wěi hěn mí lí, ràng rén huí wèi wú qióng.
Kết thúc bộ phim rất mơ hồ, khiến người xem mãi suy nghĩ.
小说的情节发展得十分迷离,让人摸不着头脑。
xiǎo shuō de qíng jié fā zhǎn dé shí fēn mí lí, ràng rén mō bù zháo tóu nǎo.
Diễn biến câu chuyện trong tiểu thuyết rất mơ hồ, khiến người đọc khó hiểu.
他的画风带有迷离的梦幻感。
tā de huà fēng dài yǒu mí lí de mèng huàn gǎn.
Phong cách vẽ của anh mang cảm giác mơ hồ, huyền ảo.
音乐响起,整个舞台的氛围变得迷离。
yīn yuè xiǎng qǐ, zhěng gè wǔ tái de fēn wéi biàn dé mí lí.
Khi nhạc vang lên, bầu không khí trên sân khấu trở nên huyền ảo.
诗人用迷离的词句描写了爱情的幻灭。
shī rén yòng mí lí de cí jù miáo xiě le ài qíng de huàn miè.
Nhà thơ dùng những câu từ mơ hồ để miêu tả sự tan vỡ của tình yêu.
摄影师喜欢在光线迷离的傍晚拍照。
shè yǐng shī xǐ huān zài guāng xiàn mí lí de bàng wǎn pāi zhào.
Nhiếp ảnh gia thích chụp vào buổi chiều khi ánh sáng mờ ảo.
这首曲子旋律优美而迷离,让人陶醉。
zhè shǒu qǔ zi xuán lǜ yōu měi ér mí lí, ràng rén táo zuì.
Bản nhạc này có giai điệu đẹp và mơ màng, khiến người nghe say mê.
戏剧的结尾留白很多,显得神秘又迷离。
xì jù de jié wěi liú bái hěn duō, xiǎn dé shén mì yòu mí lí.
Kết thúc vở kịch có nhiều chỗ bỏ ngỏ, khiến nó vừa bí ẩn vừa mơ hồ.
她的声音带着一种迷离的魅力。
tā de shēng yīn dài zhe yì zhǒng mí lí de mèi lì.
Giọng nói của cô mang một sức hút mơ màng.
画家用光影的变化创造出一种迷离的空间感。
huà jiā yòng guāng yǐng de biàn huà chuàng zào chū yì zhǒng mí lí de kōng jiān gǎn.
Họa sĩ dùng sự biến hóa của ánh sáng để tạo ra cảm giác không gian mờ ảo.
V. 迷离 – dùng cho cảm giác, giấc mơ, tưởng tượng
梦境中,一切都那么迷离。
mèng jìng zhōng, yí qiè dōu nà me mí lí.
Trong giấc mơ, mọi thứ đều mờ ảo.
她从梦中醒来,神情仍然迷离。
tā cóng mèng zhōng xǐng lái, shén qíng réng rán mí lí.
Cô tỉnh dậy từ giấc mơ, vẻ mặt vẫn còn mơ màng.
那段记忆已经变得迷离,真假难辨。
nà duàn jì yì yǐ jīng biàn dé mí lí, zhēn jiǎ nán biàn.
Ký ức đó đã trở nên mờ ảo, khó phân thật giả.
他的梦总是那么迷离又奇幻。
tā de mèng zǒng shì nà me mí lí yòu qí huàn.
Giấc mơ của anh luôn mơ hồ và kỳ ảo.
她在幻想中漂浮,眼神迷离。
tā zài huàn xiǎng zhōng piāo fú, yǎn shén mí lí.
Cô trôi dạt trong tưởng tượng, ánh mắt mơ màng.
记忆的片段在脑海里迷离闪烁。
jì yì de piàn duàn zài nǎo hǎi lǐ mí lí shǎn shuò.
Những mảnh ký ức chập chờn lóe sáng trong tâm trí.
他的灵魂似乎游走在一个迷离的世界。
tā de líng hún sì hū yóu zǒu zài yí gè mí lí de shì jiè.
Linh hồn anh dường như đang trôi dạt trong một thế giới mơ hồ.
那一刻,他的意识变得迷离不清。
nà yí kè, tā de yì shí biàn dé mí lí bù qīng.
Khoảnh khắc đó, ý thức anh trở nên mơ hồ.
童年的记忆在梦中重现,模糊而迷离。
tóng nián de jì yì zài mèng zhōng chóng xiàn, mó hú ér mí lí.
Ký ức tuổi thơ hiện lại trong mơ, mờ nhạt và ảo ảnh.
她陷入了一种迷离的幻觉。
tā xiàn rù le yì zhǒng mí lí de huàn jué.
Cô rơi vào một ảo giác mơ hồ.
VI. 迷离 – dùng cho cảm xúc, biểu hiện, trạng thái con người
听完这个消息,他的神情突然迷离。
tīng wán zhè gè xiāo xī, tā de shén qíng tū rán mí lí.
Nghe xong tin tức ấy, vẻ mặt anh bỗng trở nên mơ màng.
他笑着,但眼神却有点迷离。
tā xiào zhe, dàn yǎn shén què yǒu diǎn mí lí.
Anh cười, nhưng ánh mắt lại có chút mơ hồ.
她的表情从兴奋变为迷离,最后沉默。
tā de biǎo qíng cóng xīng fèn biàn wéi mí lí, zuì hòu chén mò.
Vẻ mặt cô từ phấn khích chuyển sang mơ màng, rồi im lặng.
经过一夜的思考,他的目光显得有些迷离。
jīng guò yí yè de sī kǎo, tā de mù guāng xiǎn dé yǒu xiē mí lí.
Sau một đêm suy nghĩ, ánh mắt anh trở nên hơi mơ hồ.
孩子生病时,眼神迷离,没有精神。
hái zi shēng bìng shí, yǎn shén mí lí, méi yǒu jīng shén.
Khi đứa trẻ bị ốm, ánh mắt mờ đục, không còn tinh thần.
A. Ánh mắt (眼神) – 15 ví dụ
她的眼神迷离,让人无法猜测。
Tā de yǎnshén mílí, ràng rén wúfǎ cāicè.
Ánh mắt của cô ấy mơ màng, khiến người khác không thể đoán được.
他盯着我,眼神迷离而深邃。
Tā dīngzhe wǒ, yǎnshén mílí ér shēnsuì.
Anh ấy nhìn tôi, ánh mắt mơ màng và sâu thẳm.
孩子迷离的眼睛充满好奇。
Háizi mílí de yǎnjīng chōngmǎn hǎoqí.
Đôi mắt mơ màng của đứa trẻ tràn đầy sự tò mò.
她的眼神迷离中带着一丝忧伤。
Tā de yǎnshén mílí zhōng dàizhe yīsī yōushāng.
Ánh mắt mơ màng của cô ấy mang theo một chút buồn bã.
他的眼神迷离,让我心里发颤。
Tā de yǎnshén mílí, ràng wǒ xīnlǐ fāchàn.
Ánh mắt mơ màng của anh ấy khiến tim tôi run rẩy.
老人迷离的眼神透露出无限沧桑。
Lǎorén mílí de yǎnshén tòulù chū wúxiàn cāngsāng.
Ánh mắt mơ màng của ông lão hé lộ sự phong sương vô tận.
她迷离的眼神像夜空一样深邃。
Tā mílí de yǎnshén xiàng yèkōng yīyàng shēnsuì.
Ánh mắt mơ màng của cô ấy sâu thẳm như bầu trời đêm.
他迷离的眼神充满思念。
Tā mílí de yǎnshén chōngmǎn sīniàn.
Ánh mắt mơ màng của anh ấy tràn đầy nỗi nhớ nhung.
她迷离的眼神让我感到迷惑。
Tā mílí de yǎnshén ràng wǒ gǎndào míhuò.
Ánh mắt mơ màng của cô ấy khiến tôi bối rối.
迷离的眼神反映出他复杂的内心世界。
Mílí de yǎnshén fǎnyìng chū tā fùzá de nèixīn shìjiè.
Ánh mắt mơ màng phản ánh thế giới nội tâm phức tạp của anh ấy.
她微笑着,眼神却迷离。
Tā wēixiào zhe, yǎnshén què mílí.
Cô ấy mỉm cười, nhưng ánh mắt lại mơ màng.
迷离的眼神像雾一样笼罩着她的面庞。
Mílí de yǎnshén xiàng wù yīyàng lǒngzhào zhe tā de miànpáng.
Ánh mắt mơ màng như sương mù bao phủ gương mặt cô ấy.
他的眼神迷离,让人心生怜惜。
Tā de yǎnshén mílí, ràng rén xīnshēng liánxī.
Ánh mắt mơ màng của anh ấy khiến người ta cảm thấy thương xót.
她的眼神迷离又神秘。
Tā de yǎnshén mílí yòu shénmì.
Ánh mắt của cô ấy mơ màng và bí ẩn.
迷离的眼神中闪烁着泪光。
Mílí de yǎnshén zhōng shǎnshuò zhe lèiguāng.
Trong ánh mắt mơ màng lóe lên ánh sáng của nước mắt.
B. Ánh sáng (灯光/光线) – 10 ví dụ
迷离的灯光映照在雨水中。
Mílí de dēngguāng yìngzhào zài yǔshuǐ zhōng.
Ánh sáng mờ ảo phản chiếu trên nước mưa.
夜晚迷离的灯光让城市变得梦幻。
Yèwǎn mílí de dēngguāng ràng chéngshì biàn de mènghuàn.
Ánh đèn mờ ảo ban đêm khiến thành phố trở nên mộng ảo.
迷离的光影营造出神秘的氛围。
Mílí de guāngyǐng yíngzào chū shénmì de fēnwéi.
Ánh sáng và bóng mờ tạo ra không khí huyền bí.
她站在迷离的灯光下,美得如梦。
Tā zhàn zài mílí de dēngguāng xià, měi de rú mèng.
Cô ấy đứng dưới ánh sáng mờ ảo, đẹp như trong mơ.
迷离的灯光让街道显得格外宁静。
Mílí de dēngguāng ràng jiēdào xiǎnde géwài níngjìng.
Ánh đèn mờ ảo khiến con phố trông đặc biệt yên tĩnh.
他迷离地望着窗外的灯光。
Tā mílí de wàng zhe chuāngwài de dēngguāng.
Anh ấy mơ màng nhìn ánh đèn bên ngoài cửa sổ.
迷离的灯光勾起了她的回忆。
Mílí de dēngguāng gōuqǐ le tā de huíyì.
Ánh sáng mờ ảo gợi lên ký ức trong cô ấy.
迷离的霓虹灯让城市夜晚充满魅力。
Mílí de níhóngdēng ràng chéngshì yèwǎn chōngmǎn mèilì.
Ánh đèn neon mờ ảo khiến đêm thành phố đầy sức hút.
迷离的烛光映出她柔和的面庞。
Mílí de zhúguāng yìng chū tā róuhé de miànpáng.
Ánh nến mờ ảo phản chiếu gương mặt dịu dàng của cô ấy.
迷离的光线使整个房间显得神秘。
Mílí de guāngxiàn shǐ zhěnggè fángjiān xiǎnde shénmì.
Ánh sáng mờ ảo làm cả căn phòng trông bí ẩn.
C. Giấc mơ (梦境) – 10 ví dụ
昨夜我做了一个迷离的梦。
Zuóyè wǒ zuò le yī gè mílí de mèng.
Đêm qua tôi đã mơ một giấc mơ mơ màng.
迷离的梦境像烟雾般飘散。
Mílí de mèngjìng xiàng yānwù bān piāosàn.
Giấc mơ mờ ảo tan biến như làn khói.
她沉浸在迷离的梦中无法自拔。
Tā chénjìn zài mílí de mèng zhōng wúfǎ zì bá.
Cô ấy chìm đắm trong giấc mơ mơ màng không thể thoát ra.
迷离的梦境让人心神恍惚。
Mílí de mèngjìng ràng rén xīnshén huǎnghū.
Giấc mơ mơ màng khiến người ta lơ mơ, mất tập trung.
我记不起迷离梦境中的细节。
Wǒ jì bù qǐ mílí mèngjìng zhōng de xìjié.
Tôi không nhớ rõ những chi tiết trong giấc mơ mơ màng.
迷离的梦境像电影一样生动。
Mílí de mèngjìng xiàng diànyǐng yīyàng shēngdòng.
Giấc mơ mơ màng giống như một bộ phim sống động.
她在迷离梦境中微笑。
Tā zài mílí mèngjìng zhōng wēixiào.
Cô ấy mỉm cười trong giấc mơ mơ màng.
迷离的梦境里,有我从未见过的风景。
Mílí de mèngjìng lǐ, yǒu wǒ cóng wèi jiànguò de fēngjǐng.
Trong giấc mơ mơ màng, có những cảnh vật tôi chưa từng thấy.
他被迷离的梦境迷住了心神。
Tā bèi mílí de mèngjìng mí zhù le xīnshén.
Anh ấy bị giấc mơ mơ màng mê hoặc tâm trí.
迷离梦境的感受难以言表。
Mílí mèngjìng de gǎnshòu nányǐ yán biǎo.
Cảm giác trong giấc mơ mơ màng thật khó diễn tả.
Từ vựng:
Hán tự: 迷离
Pinyin: mí lí
Loại từ: Tính từ (形容词)
Nghĩa: mờ ảo, mơ hồ, mê hoặc, huyền ảo; khó nhận biết rõ ràng hoặc làm người khác bối rối, say mê.
Cách dùng và giải thích chi tiết
Miêu tả cảnh vật/không gian:
Thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả cảnh vật lạ, mờ ảo, như trong sương mù, ánh đèn mờ hoặc ban đêm.
Gợi cảm giác mơ hồ, huyền bí, như cảnh trong mơ.
Miêu tả ánh mắt, thần thái, nụ cười:
Diễn tả trạng thái mê hoặc, làm người khác khó cưỡng lại hoặc không thể nhìn thấu được.
Thường dùng trong văn học, thơ ca hoặc mô tả nhân vật.
Miêu tả cảm giác, tâm trạng con người:
Khi một người cảm thấy bối rối, mơ hồ, không xác định được phương hướng hoặc mục tiêu.
Thường dùng trong văn học hoặc diễn tả nội tâm nhân vật.
Miêu tả ánh sáng hoặc không gian mơ hồ:
Ánh sáng yếu, mờ, lấp lánh, không rõ ràng, tạo ra cảm giác huyền ảo hoặc mơ màng.
35 Mẫu câu minh họa
A. Miêu tả cảnh vật/không gian (1–10)
夜色迷离,灯火闪烁,像童话里的世界。
Yè sè mí lí, dēng huǒ shǎn shuò, xiàng tóng huà lǐ de shì jiè.
Bóng đêm mờ ảo, ánh đèn nhấp nháy, giống như thế giới trong truyện cổ tích.
雾气迷离,山谷如同仙境。
Wù qì mí lí, shān gǔ rú tóng xiān jìng.
Sương mù mờ ảo, thung lũng trông như chốn tiên cảnh.
迷离的月光洒在湖面上,泛起银色波纹。
Mí lí de yuè guāng sǎ zài hú miàn shàng, fàn qǐ yín sè bō wén.
Ánh trăng mờ ảo rọi lên mặt hồ, tạo ra những gợn sóng bạc.
清晨的林间小道迷离而神秘。
Qīng chén de lín jiān xiǎo dào mí lí ér shén mì.
Con đường mờ ảo và bí ẩn trong rừng vào buổi sáng sớm.
雨后的城市街道迷离而湿润。
Yǔ hòu de chéng shì jiē dào mí lí ér shī rùn.
Những con phố thành phố sau mưa mờ ảo và ẩm ướt.
迷离的星光映照着静谧的夜空。
Mí lí de xīng guāng yìng zhào zhe jìng mì de yè kōng.
Ánh sao mờ ảo chiếu sáng bầu trời đêm yên tĩnh.
黄昏时分,河面迷离,像幻境一样。
Huáng hūn shí fèn, hé miàn mí lí, xiàng huàn jìng yī yàng.
Vào lúc hoàng hôn, mặt sông mờ ảo như cảnh ảo.
雾气弥漫,城市建筑显得迷离不清。
Wù qì mí màn, chéng shì jiàn zhù xiǎn de mí lí bù qīng.
Sương mù bao trùm, các công trình thành phố trở nên mờ ảo, không rõ ràng.
海面迷离的光影,让人心神恍惚。
Hǎi miàn mí lí de guāng yǐng, ràng rén xīn shén huǎng hū.
Ánh sáng mờ ảo trên mặt biển làm người ta bối rối, mơ hồ.
冬日的晨雾让整个村庄迷离如梦。
Dōng rì de chén wù ràng zhěng gè cūn zhuāng mí lí rú mèng.
Sương sáng mùa đông làm cả ngôi làng mờ ảo như trong mơ.
B. Miêu tả ánh mắt, thần thái, nụ cười (11–20)
她的眼神迷离,令人心动。
Tā de yǎn shén mí lí, lìng rén xīn dòng.
Ánh mắt cô ấy mơ hồ, làm người khác rung động.
他微笑时神情迷离,让人无法抗拒。
Tā wēi xiào shí shén qíng mí lí, ràng rén wú fǎ kàng jù.
Khi anh ấy mỉm cười, thần thái mê hoặc, khiến người ta không thể chống lại.
迷离的目光仿佛隐藏着无尽的秘密。
Mí lí de mù guāng fǎng fú yǐn cáng zhe wú jìn de mì mì.
Ánh mắt mờ ảo dường như ẩn chứa vô số bí mật.
她在灯光下显得迷离而优雅。
Tā zài dēng guāng xià xiǎn de mí lí ér yōu yǎ.
Cô ấy dưới ánh đèn trông mờ ảo và duyên dáng.
他的表情迷离,让人猜不透他的心思。
Tā de biǎo qíng mí lí, ràng rén cāi bù tòu tā de xīn sī.
Biểu cảm của anh ấy mơ hồ, khiến người ta không đoán được suy nghĩ.
迷离的笑容让整个房间充满神秘感。
Mí lí de xiào róng ràng zhěng gè fáng jiān chōng mǎn shén mì gǎn.
Nụ cười mơ hồ khiến cả căn phòng tràn đầy cảm giác bí ẩn.
她迷离的眼神像夜空中的星光,闪烁不定。
Tā mí lí de yǎn shén xiàng yè kōng zhōng de xīng guāng, shǎn shuò bù dìng.
Ánh mắt mơ hồ của cô ấy như ánh sao trên bầu trời đêm, nhấp nháy không ngừng.
他神情迷离,看起来似乎陷入回忆。
Tā shén qíng mí lí, kàn qǐ lái sì hū xiàn rù huí yì.
Thần thái mơ hồ của anh ấy, trông như đang chìm vào hồi ức.
她的微笑迷离而神秘,让人猜不透心意。
Tā de wēi xiào mí lí ér shén mì, ràng rén cāi bù tòu xīn yì.
Nụ cười mơ hồ và bí ẩn của cô ấy khiến người ta không đoán được ý nghĩ.
迷离的眼神在烛光下显得格外动人。
Mí lí de yǎn shén zài zhú guāng xià xiǎn de gé wài dòng rén.
Ánh mắt mờ ảo dưới ánh nến trông đặc biệt quyến rũ.
C. Miêu tả cảm giác, tâm trạng (21–30)
他在迷离的思绪中徘徊,不知道该做什么。
Tā zài mí lí de sī xù zhōng pái huái, bù zhī dào gāi zuò shén me.
Anh ấy lững thững trong những dòng suy nghĩ mơ hồ, không biết nên làm gì.
面对未来,他感到迷离和不安。
Miàn duì wèi lái, tā gǎn dào mí lí hé bù ān.
Đối mặt với tương lai, anh ấy cảm thấy bối rối và bất an.
心中迷离的情绪让她难以入眠。
Xīn zhōng mí lí de qíng xù ràng tā nán yǐ rù mián.
Cảm xúc mơ hồ trong lòng khiến cô ấy khó ngủ.
迷离的记忆像雾一样模糊不清。
Mí lí de jì yì xiàng wù yī yàng mó hú bù qīng.
Ký ức mơ hồ như sương, không rõ ràng.
他陷入迷离的幻想世界,无法自拔。
Tā xiàn rù mí lí de huàn xiǎng shì jiè, wú fǎ zì bá.
Anh ấy sa vào thế giới ảo mờ ảo, không thể thoát ra.
她迷离的心情像阴霾的天空。
Tā mí lí de xīn qíng xiàng yīn mái de tiān kōng.
Tâm trạng mơ hồ của cô ấy giống bầu trời u ám.
迷离的感觉让他无法做出决定。
Mí lí de gǎn jué ràng tā wú fǎ zuò chū jué dìng.
Cảm giác mơ hồ khiến anh ấy không thể đưa ra quyết định.
他在迷离的夜色中漫步,思绪纷乱。
Tā zài mí lí de yè sè zhōng màn bù, sī xù fēn luàn.
Anh ấy đi dạo trong bóng đêm mơ hồ, suy nghĩ rối bời.
迷离的心理状态让她感到孤独。
Mí lí de xīn lǐ zhuàng tài ràng tā gǎn dào gū dú.
Trạng thái tâm lý mơ hồ khiến cô ấy cảm thấy cô đơn.
她迷离的意识像雾气般飘忽不定。
Tā mí lí de yì shí xiàng wù qì bān piāo hū bù dìng.
Ý thức mơ hồ của cô ấy như làn sương, thoảng ẩn thoảng hiện.
D. Miêu tả ánh sáng hoặc không gian mơ hồ (31–35)
迷离的灯光在夜市中闪烁,让人迷醉。
Mí lí de dēng guāng zài yè shì zhōng shǎn shuò, ràng rén mí zuì.
Ánh đèn mờ ảo nhấp nháy trong chợ đêm, khiến người ta say mê.
迷离的晨曦照亮了山谷,却又带来神秘感。
Mí lí de chén xī zhào liàng le shān gǔ, què yòu dài lái shén mì gǎn.
Ánh bình minh mờ ảo chiếu sáng thung lũng, nhưng lại mang cảm giác bí ẩn.
烟雾弥漫,整个房间显得迷离幽暗。
Yān wù mí màn, zhěng gè fáng jiān xiǎn de mí lí yōu àn.
Khói mù bao trùm, cả căn phòng trông mờ ảo và u tối.
迷离的光影让走廊看起来像幻境。
Mí lí de guāng yǐng ràng zǒu láng kàn qǐ lái xiàng huàn jìng.
Ánh sáng và bóng mờ ảo khiến hành lang trông như cảnh ảo.
她站在迷离的夜色中,周围的一切都像梦境。
Tā zhàn zài mí lí de yè sè zhōng, zhōu wéi de yī qiè dōu xiàng mèng jìng.
Cô ấy đứng giữa bóng đêm mơ hồ, mọi thứ xung quanh trông như trong giấc mơ.
迷离 (mílí) — chi tiết
- Nghĩa:
迷离 là tính từ, diễn tả trạng thái mơ hồ, lơ đãng, mơ màng hoặc bối rối mê hoặc. Thường dùng để miêu tả ánh mắt, thần sắc, không gian, màu sắc, âm thanh… mang tính ảo, khó phân biệt thực hư, hoặc làm người ta cảm thấy quyến rũ, mê hoặc. - Loại từ:
形容词 (tính từ)
Thường đứng trước danh từ: 迷离的眼神
Hoặc làm vị ngữ: 眼神迷离 / 显得迷离
- Sắc thái:
Văn chương, mô tả nghệ thuật, thơ ca nhiều hơn là hội thoại thường ngày.
Có sắc thái mơ màng, huyền ảo, huyễn hoặc, đôi khi buồn bã hoặc u sầu.
- Từ đồng nghĩa gần nghĩa:
朦胧 (ménglóng) – mờ, mơ hồ, lơ đãng
恍惚 (huǎnghū) – mơ hồ, lơ mơ, không tỉnh táo
迷茫 (mímáng) – bối rối, lạc lõng
- Từ trái nghĩa:
清晰 (qīngxī) – rõ ràng
明朗 (mínglǎng) – sáng sủa, rõ ràng
- Kết hợp phổ biến:
迷离的眼神 / 迷离的表情 / 眼神迷离
夜色迷离 / 气氛迷离 / 色彩迷离 / 声音迷离
35 Mẫu câu minh họa (có phiên âm + tiếng Việt)
他的眼神迷离,像刚刚睡醒一样。
Tā de yǎnshén mílí, xiàng gānggāng shuìxǐng yíyàng.
Ánh mắt anh ấy mơ màng, như vừa tỉnh dậy.
夜色迷离,城市的灯光像梦一样。
Yèsè mílí, chéngshì de dēngguāng xiàng mèng yíyàng.
Đêm tối mơ hồ, ánh đèn thành phố như trong mơ.
她喝醉了,神情迷离。
Tā hē zuì le, shénqíng mílí.
Cô ấy say, thần sắc mơ màng.
这幅画色彩迷离,充满幻觉感。
Zhè fú huà sècǎi mílí, chōngmǎn huànjué gǎn.
Bức tranh có màu sắc mơ hồ, đầy cảm giác ảo giác.
听着那首歌,我感到心情迷离。
Tīngzhe nà shǒu gē, wǒ gǎndào xīnqíng mílí.
Nghe bài hát đó, tôi thấy tâm trạng mơ màng.
她的眼神里透着一丝迷离和忧伤。
Tā de yǎnshén lǐ tòuzhe yì sī mílí hé yōushāng.
Trong ánh mắt cô ấy thoáng nét mơ màng và u sầu.
电影的镜头把夜晚拍得格外迷离。
Diànyǐng de jìngtóu bǎ yèwǎn pāi dé géwài mílí.
Các cảnh quay trong phim làm đêm tối trở nên đặc biệt mơ hồ.
他在灯光下显得有些迷离,分不清是现实还是幻想。
Tā zài dēngguāng xià xiǎnde yǒuxiē mílí, fēn bu qīng shì xiànshí háishì huànxiǎng.
Dưới ánh đèn anh ấy trông hơi mơ màng, không phân biệt được thực hay mơ.
迷离的音乐让人沉醉。
Mílí de yīnyuè ràng rén chénzuì.
Âm nhạc mơ hồ khiến người ta say mê.
她讲的故事充满迷离的色彩。
Tā jiǎng de gùshì chōngmǎn mílí de sècǎi.
Câu chuyện cô kể tràn đầy sắc thái mơ hồ.
他的记忆变得迷离,不再清晰。
Tā de jìyì biàn de mílí, bù zài qīngxī.
Ký ức của anh ta trở nên mơ hồ, không còn rõ ràng.
夜市的灯光迷离,人群熙攘。
Yèshì de dēngguāng mílí, rénqún xīrǎng.
Ánh đèn chợ đêm mơ màng, đám đông nhộn nhịp.
那一刻他的面容变得迷离而温柔。
Nà yíkè tā de miànróng biàn de mílí ér wēnróu.
Khoảnh khắc đó gương mặt anh trở nên mơ màng và dịu dàng.
她的歌声有种迷离的魅力。
Tā de gēshēng yǒu zhǒng mílí de mèilì.
Giọng hát cô có một sức quyến rũ mơ hồ.
迷离的双眼仿佛看穿了人心。
Mílí de shuāngyǎn fǎngfú kàn chuān le rénxīn.
Đôi mắt mơ màng như thể nhìn thấu lòng người.
清晨的雾气让整个山谷显得迷离。
Qīngchén de wùqì ràng zhěnggè shāngǔ xiǎnde mílí.
Sương sớm làm cả thung lũng trở nên mờ ảo.
她的梦境总是充满迷离的色彩。
Tā de mèngjìng zǒng shì chōngmǎn mílí de sècǎi.
Giấc mơ của cô luôn đầy màu sắc mơ hồ.
迷离的灯光下,他静静地沉思。
Mílí de dēngguāng xià, tā jìngjìng de chénsī.
Dưới ánh đèn mơ hồ, anh ấy lặng lẽ suy tư.
她的眼神迷离,好像有什么秘密。
Tā de yǎnshén mílí, hǎoxiàng yǒu shénme mìmì.
Ánh mắt cô mơ màng, như có điều bí mật gì đó.
春夜的花香弥漫,气氛迷离。
Chūnyè de huāxiāng mímàn, qìfēn mílí.
Hương hoa đêm xuân lan tỏa, bầu không khí mơ màng.
迷离的目光透着淡淡的忧愁。
Mílí de mùguāng tòuzhe dàndàn de yōuchóu.
Ánh mắt mơ màng thoáng nét u sầu.
她走在迷离的街灯下,显得格外神秘。
Tā zǒu zài mílí de jiēdēng xià, xiǎnde géwài shénmì.
Cô đi dưới ánh đèn đường mờ ảo, trông thật bí ẩn.
迷离的烟雾让舞台效果更加梦幻。
Mílí de yānwù ràng wǔtái xiàoguǒ gèngjiā mènghuàn.
Khói mờ ảo khiến hiệu ứng sân khấu thêm mơ màng.
他喝咖啡时眼神迷离,思绪飘远。
Tā hē kāfēi shí yǎnshén mílí, sīxù piāoyuǎn.
Khi uống cà phê, ánh mắt anh ấy mơ màng, suy nghĩ phiêu du.
迷离的海面在月光下闪烁。
Mílí de hǎimiàn zài yuèguāng xià shǎnshuò.
Mặt biển mờ ảo lấp lánh dưới ánh trăng.
他的回忆迷离,仿佛穿越了时间。
Tā de huíyì mílí, fǎngfú chuānyuè le shíjiān.
Ký ức của anh ấy mơ hồ, như xuyên qua thời gian.
迷离的旋律让人心醉神迷。
Mílí de xuànlǜ ràng rén xīnzuì shénmí.
Giai điệu mơ màng khiến người ta mê đắm.
她在迷离的灯光下缓缓舞动。
Tā zài mílí de dēngguāng xià huǎnhuǎn wǔdòng.
Cô nhảy chậm rãi dưới ánh đèn mờ ảo.
迷离的夜空中,星星闪烁不停。
Mílí de yèkōng zhōng, xīngxīng shǎnshuò bù tíng.
Trên bầu trời đêm mờ ảo, các vì sao lấp lánh không ngừng.
他在迷离的灯影中若有所思。
Tā zài mílí de dēngyǐng zhōng ruòyǒu suǒ sī.
Anh ấy lặng lẽ suy tư trong bóng đèn mờ ảo.
迷离的色彩像水墨画般朦胧。
Mílí de sècǎi xiàng shuǐmòhuà bān ménglóng.
Màu sắc mờ ảo như tranh thủy mặc.
她的声音低沉迷离,令人陶醉。
Tā de shēngyīn dīchén mílí, lìng rén táozuì.
Giọng cô trầm và mơ màng, khiến người ta say mê.
迷离的灯光映在湖面上,美得像梦境。
Mílí de dēngguāng yìng zài húmiàn shàng, měi de xiàng mèngjìng.
Ánh đèn mờ ảo phản chiếu trên mặt hồ, đẹp như giấc mơ.
他的表情迷离,心事重重。
Tā de biǎoqíng mílí, xīnshì zhòngzhòng.
Thần sắc anh ấy mơ màng, nặng trĩu tâm sự.
在迷离的晨雾中,山川显得格外神秘。
Zài mílí de chénwù zhōng, shānchuān xiǎnde géwài shénmì.
Trong sương mù mờ ảo buổi sáng, núi non trở nên cực kỳ bí ẩn.
A. Ánh mắt / Thần thái (10 ví dụ)
她的眼神迷离,让人猜不透。
Tā de yǎnshén mílí, ràng rén cāi bù tòu.
Ánh mắt cô ấy mơ hồ, khiến người khác khó đoán.
他望着远方,神情迷离。
Tā wàng zhe yuǎnfāng, shénqíng mílí.
Anh ấy nhìn về phía xa, thần thái mơ màng.
她微笑时眼神迷离,像藏着秘密。
Tā wéixiào shí yǎnshén mílí, xiàng cáng zhe mìmì.
Khi cô ấy mỉm cười, ánh mắt mơ hồ như giấu điều bí mật.
他的眼睛在昏暗灯光下显得迷离。
Tā de yǎnjīng zài hūn’àn dēngguāng xià xiǎnde mílí.
Đôi mắt anh ấy dưới ánh đèn mờ ảo trông thật huyền ảo.
她迷离的眼神吸引了所有人的注意。
Tā mílí de yǎnshén xīyǐn le suǒyǒu rén de zhùyì.
Ánh mắt mơ màng của cô ấy thu hút mọi ánh nhìn.
他迷离的目光中充满了忧伤。
Tā mílí de mùguāng zhōng chōngmǎn le yōushāng.
Trong ánh mắt mơ hồ của anh ấy tràn đầy nỗi buồn.
迷离的眼神让她显得神秘莫测。
Mílí de yǎnshén ràng tā xiǎnde shénmì mòcè.
Ánh mắt mơ hồ khiến cô ấy trở nên khó đoán.
在夜色中,她的眼神格外迷离。
Zài yèsè zhōng, tā de yǎnshén géwài mílí.
Trong màn đêm, ánh mắt cô ấy đặc biệt mơ hồ.
迷离的眼神像夜空里的星光。
Mílí de yǎnshén xiàng yèkōng lǐ de xīngguāng.
Ánh mắt mơ hồ như những vì sao trên bầu trời đêm.
他迷离的目光让我无法移开视线。
Tā mílí de mùguāng ràng wǒ wúfǎ yí kāi shìxiàn.
Ánh mắt mơ hồ của anh ấy khiến tôi không thể rời mắt.
B. Cảnh vật / Ánh sáng (10 ví dụ)
雾气让街道显得迷离而神秘。
Wùqì ràng jiēdào xiǎnde mílí ér shénmì.
Sương mù khiến con phố mờ ảo và bí ẩn.
迷离的灯光映照在水面上。
Mílí de dēngguāng yìngzhào zài shuǐmiàn shàng.
Ánh sáng mờ ảo phản chiếu trên mặt nước.
夜晚的城市显得迷离而梦幻。
Yèwǎn de chéngshì xiǎnde mílí ér mènghuàn.
Thành phố đêm trở nên mơ hồ và huyền ảo.
迷离的雾气笼罩在山谷中。
Mílí de wùqì lǒngzhào zài shāngǔ zhōng.
Sương mù mờ ảo bao phủ trong thung lũng.
太阳透过迷离的云层洒下光辉。
Tàiyáng tòuguò mílí de yúncéng sǎ xià guānghuī.
Mặt trời chiếu ánh sáng qua những đám mây mờ ảo.
迷离的夜色让人心生幻想。
Mílí de yèsè ràng rén xīn shēng huànxiǎng.
Màn đêm mờ ảo khiến người ta tưởng tượng.
河面上迷离的倒影让景色更美。
Hémiàn shàng mílí de dàoyǐng ràng jǐngsè gèng měi.
Bóng phản chiếu mờ ảo trên mặt sông khiến cảnh đẹp hơn.
迷离的霓虹灯映在雨水里。
Mílí de níhóng dēng yìng zài yǔshuǐ lǐ.
Đèn neon mờ ảo phản chiếu trong mưa.
月光下,森林显得格外迷离。
Yuèguāng xià, sēnlín xiǎnde géwài mílí.
Dưới ánh trăng, khu rừng trở nên đặc biệt mờ ảo.
迷离的晨雾让小路像仙境。
Mílí de chénwù ràng xiǎolù xiàng xiānjìng.
Sương mù buổi sáng mờ ảo khiến con đường như chốn thần tiên.
C. Âm nhạc / Ánh sáng huyền ảo (10 ví dụ)
迷离的音乐让人仿佛进入梦境。
Mílí de yīnyuè ràng rén fǎngfú jìnrù mèngjìng.
Giai điệu mơ hồ khiến người ta như lạc vào mộng mơ.
迷离的旋律让人陶醉。
Mílí de xuànlǜ ràng rén táozuì.
Giai điệu mờ ảo khiến người ta say mê.
舞台上的灯光迷离而柔和。
Wǔtái shàng de dēngguāng mílí ér róuhé.
Ánh sáng trên sân khấu mờ ảo và dịu dàng.
她弹奏的钢琴曲迷离而动人。
Tā tánzòu de gāngqín qǔ mílí ér dòngrén.
Bản piano cô ấy chơi mờ ảo và đầy cảm xúc.
迷离的灯光和音乐让晚会充满梦幻感。
Mílí de dēngguāng hé yīnyuè ràng wǎnhuì chōngmǎn mènghuàn gǎn.
Ánh đèn mờ ảo và âm nhạc làm buổi tiệc đầy cảm giác mơ màng.
迷离的音效让观众如置身幻境。
Mílí de yīnxiǎo ràng guānzhòng rú zhìshēn huànjìng.
Hiệu ứng âm thanh mờ ảo khiến khán giả như lạc vào cõi mộng.
迷离的舞台布景给人神秘感。
Mílí de wǔtái bùjǐng gěi rén shénmì gǎn.
Bối cảnh sân khấu mờ ảo tạo cảm giác bí ẩn.
迷离的灯光让摄影作品更有艺术感。
Mílí de dēngguāng ràng shèyǐng zuòpǐn gèng yǒu yìshù gǎn.
Ánh sáng mờ ảo làm tác phẩm nhiếp ảnh thêm nghệ thuật.
音乐在迷离的光影中回荡。
Yīnyuè zài mílí de guāngyǐng zhōng huídàng.
Âm nhạc vang lên giữa ánh sáng mờ ảo.
迷离的灯光下,舞者的身影若隐若现。
Mílí de dēngguāng xià, wǔzhě de shēnyǐng ruò yǐn ruò xiàn.
Dưới ánh đèn mờ ảo, hình bóng của vũ công hiện ra thoáng ẩn thoáng hiện.
D. Cảm xúc / Tâm trạng (10 ví dụ)
她的心情迷离,不知道该怎么办。
Tā de xīnqíng mílí, bù zhīdào gāi zěnme bàn.
Tâm trạng cô ấy mơ hồ, không biết nên làm gì.
迷离的思绪让他难以入睡。
Mílí de sīxù ràng tā nányǐ rùshuì.
Những suy nghĩ mơ hồ khiến anh ấy khó ngủ.
他在迷离的情感中徘徊。
Tā zài mílí de qínggǎn zhōng páihuái.
Anh ấy đang lang thang trong cảm xúc mơ hồ.
迷离的心境让她无法集中注意力。
Mílí de xīnjìng ràng tā wúfǎ jízhōng zhùyì lì.
Tâm trạng mơ hồ khiến cô ấy không thể tập trung.
他迷离的情绪让朋友担心。
Tā mílí de qíngxù ràng péngyǒu dānxīn.
Cảm xúc mơ hồ của anh ấy khiến bạn bè lo lắng.
面对迷离的未来,他感到困惑。
Miànduì mílí de wèilái, tā gǎndào kùnhuò.
Đối mặt với tương lai mơ hồ, anh ấy cảm thấy bối rối.
她在迷离的期待中等待奇迹。
Tā zài mílí de qídài zhōng děngdài qíjì.
Cô ấy đang chờ đợi phép màu trong sự mong chờ mơ hồ.
迷离的感觉让他心跳加速。
Mílí de gǎnjué ràng tā xīntiào jiāsù.
Cảm giác mơ hồ khiến tim anh ấy đập nhanh.
迷离的思绪像雾一样缠绕在脑海。
Mílí de sīxù xiàng wù yíyàng chánrào zài nǎohǎi.
Những suy nghĩ mơ hồ quấn lấy tâm trí như sương mù.
她迷离的笑容让人心动。
Tā mílí de xiàoróng ràng rén xīndòng.
Nụ cười mơ hồ của cô ấy làm lòng người rung động.
E. Ký ức / Trí nhớ / Mơ hồ (10 ví dụ)
他对那天的记忆有些迷离。
Tā duì nà tiān de jìyì yǒuxiē mílí.
Anh ấy có ký ức mơ hồ về ngày hôm đó.
迷离的往事像烟雾一样飘散。
Mílí de wǎngshì xiàng yānwù yíyàng piāosàn.
Những kỷ niệm mơ hồ như khói bay tán loạn.
她对童年的记忆依稀迷离。
Tā duì tóngnián de jìyì yīxī mílí.
Ký ức tuổi thơ của cô ấy mơ hồ và không rõ ràng.
迷离的回忆让他心里感到温暖。
Mílí de huíyì ràng tā xīn lǐ gǎndào wēnnuǎn.
Những hồi ức mơ hồ khiến anh ấy cảm thấy ấm áp.
他对过去的记忆有些迷离,不太清楚发生了什么。
Tā duì guòqù de jìyì yǒuxiē mílí, bù tài qīngchǔ fāshēng le shénme.
Anh ấy có ký ức mơ hồ về quá khứ, không rõ đã xảy ra chuyện gì.
迷离的梦境让她难以分辨现实。
Mílí de mèngjìng ràng tā nányǐ fēnbiàn xiànshí.
Giấc mơ mơ hồ khiến cô ấy khó phân biệt thực tại.
他迷离的记忆像沙子从指缝滑落。
Tā mílí de jìyì xiàng shāzi cóng zhǐfèng huáluò.
Ký ức mơ hồ của anh ấy như cát trượt qua kẽ tay.
迷离的回想让他微微一笑。
Mílí de huíxiǎng ràng tā wéiwéi yí xiào.
Suy tưởng mơ hồ khiến anh ấy mỉm cười nhẹ.
对于那段经历,他的记忆依旧迷离。
Duìyú nà duàn jīnglì, tā de jìyì yījiù mílí.
Về trải nghiệm đó, ký ức của anh ấy vẫn mơ hồ.
迷离的画面在脑海中反复浮现。
Mílí de huàmiàn zài nǎohǎi zhōng fǎnfù fúxiàn.
Hình ảnh mơ hồ liên tục xuất hiện trong tâm trí.
F. Văn học / Thơ ca / Nghệ thuật (10 ví dụ)
迷离的光影在诗中描绘梦境。
Mílí de guāngyǐng zài shī zhōng miáohuì mèngjìng.
Ánh sáng mờ ảo trong thơ vẽ nên cõi mộng.
画家的笔触让景色迷离而生动。
Huàjiā de bǐchù ràng jǐngsè mílí ér shēngdòng.
Cây cọ của họa sĩ làm cảnh vật mờ ảo mà sống động.
小说中迷离的氛围吸引读者。
Xiǎoshuō zhōng mílí de fēnwéi xīyǐn dúzhě.
Không khí mơ hồ trong tiểu thuyết thu hút độc giả.
迷离的色彩让画面充满梦幻感。
Mílí de sècǎi ràng huàmiàn chōngmǎn mènghuàn gǎn.
Màu sắc mờ ảo làm bức tranh đầy cảm giác mộng mơ.
迷离的诗句引人遐想。
Mílí de shījù yǐn rén xiáxiǎng.
Câu thơ mơ hồ khiến người ta tưởng tượng.
迷离的剧情让观众沉浸其中。
Mílí de jùqíng ràng guānzhòng chénjìn qízhōng.
Cốt truyện mơ hồ khiến khán giả chìm đắm trong đó.
迷离的灯影映在水墨画里。
Mílí de dēngyǐng yìng zài shuǐmòhuà lǐ.
Ánh đèn mờ ảo phản chiếu trong tranh thủy mặc.
迷离的景象像梦一般美丽。
Mílí de jǐngxiàng xiàng mèng yībān měilì.
Cảnh tượng mơ hồ đẹp như trong mơ.
迷离的意境令人陶醉。
Mílí de yìjìng lìng rén táozuì.
Ý cảnh mơ hồ khiến người ta say mê.
迷离的文字充满诗意。
Mílí de wénzì chōngmǎn shīyì.
Những chữ viết mơ hồ đầy chất thơ.
1–15: Miêu tả ánh sáng, cảnh vật mờ ảo
夜色迷离,城市像披上了一层薄纱。
Yè sè mí lí, chéng shì xiàng pī shàng le yī céng bó shā.
Đêm tối mờ ảo, thành phố như khoác lên mình một lớp voan mỏng.
雾中的灯光显得格外迷离。
Wù zhōng de dēng guāng xiǎn de gé wài mí lí.
Ánh đèn trong sương trông mờ ảo lạ thường.
清晨的阳光透过薄雾,景色迷离又美丽。
Qīng chén de yáng guāng tòu guò bó wù, jǐng sè mí lí yòu měi lì.
Ánh sáng sớm xuyên qua sương mỏng, khung cảnh vừa mờ ảo vừa đẹp.
河面上漂浮着雾气,看上去十分迷离。
Hé miàn shàng piāo fú zhe wù qì, kàn shàng qù shí fēn mí lí.
Trên mặt sông phủ một lớp sương, trông thật mờ ảo.
霓虹灯闪烁,夜色迷离。
Ní hóng dēng shǎn shuò, yè sè mí lí.
Đèn neon nhấp nháy, đêm tối trở nên huyền ảo.
山谷中灯火迷离,仿佛仙境一般。
Shān gǔ zhōng dēng huǒ mí lí, fǎng fú xiān jìng yī bān.
Ánh đèn trong thung lũng mờ ảo, như chốn tiên cảnh.
细雨中,街灯的光线显得迷离。
Xì yǔ zhōng, jiē dēng de guāng xiàn xiǎn de mí lí.
Trong mưa phùn, ánh đèn đường trở nên nhập nhòa.
湖面倒映着迷离的灯光。
Hú miàn dào yìng zhe mí lí de dēng guāng.
Mặt hồ phản chiếu ánh đèn mờ ảo.
沙漠黄昏的景色,迷离而孤独。
Shā mò huáng hūn de jǐng sè, mí lí ér gū dú.
Cảnh hoàng hôn trên sa mạc mờ ảo và cô đơn.
烟雾让舞台显得梦幻迷离。
Yān wù ràng wǔ tái xiǎn de mèng huàn mí lí.
Khói khiến sân khấu trông mộng ảo, huyền ảo.
夜空中的灯光交错成一片迷离的海洋。
Yè kōng zhōng de dēng guāng jiāo cuò chéng yī piàn mí lí de hǎi yáng.
Ánh đèn trên bầu trời đan xen thành một biển sáng mờ ảo.
雨夜的街头,倒影迷离。
Yǔ yè de jiē tóu, dào yǐng mí lí.
Bóng phản chiếu trên đường mưa ban đêm thật mờ ảo.
城市的霓虹让夜晚显得分外迷离。
Chéng shì de ní hóng ràng yè wǎn xiǎn de fèn wài mí lí.
Đèn neon của thành phố khiến đêm trông huyền ảo khác thường.
雾霭笼罩的森林给人一种迷离的感觉。
Wù ǎi lǒng zhào de sēn lín gěi rén yī zhǒng mí lí de gǎn jué.
Khu rừng bị sương mù bao phủ mang đến cảm giác mờ ảo.
海边的灯塔在夜色中显得孤单而迷离。
Hǎi biān de dēng tǎ zài yè sè zhōng xiǎn de gū dān ér mí lí.
Ngọn hải đăng bên bờ biển trong đêm trông cô đơn và huyền ảo.
16–30: Miêu tả ánh mắt, nét mặt, tâm trạng mơ hồ
她的目光迷离,似乎陷入了回忆。
Tā de mù guāng mí lí, sì hū xiàn rù le huí yì.
Ánh mắt cô ấy mơ màng, dường như chìm trong hồi ức.
他醉酒后的眼神有些迷离。
Tā zuì jiǔ hòu de yǎn shén yǒu xiē mí lí.
Ánh mắt anh ta sau khi uống rượu có chút lờ đờ, mơ màng.
她微笑着,却带着一丝迷离。
Tā wēi xiào zhe, què dài zhe yī sī mí lí.
Cô mỉm cười, nhưng mang chút mơ hồ.
孩子望着窗外,神情迷离。
Hái zi wàng zhe chuāng wài, shén qíng mí lí.
Đứa trẻ nhìn ra ngoài cửa sổ, ánh mắt mơ màng.
听到那首歌,他的神情渐渐迷离。
Tīng dào nà shǒu gē, tā de shén qíng jiàn jiàn mí lí.
Khi nghe bài hát ấy, nét mặt anh dần trở nên lơ đãng.
她的笑容中带着一种迷离的忧伤。
Tā de xiào róng zhōng dài zhe yī zhǒng mí lí de yōu shāng.
Nụ cười của cô mang theo một nỗi buồn mơ hồ.
他说话时眼神迷离,像在看穿什么。
Tā shuō huà shí yǎn shén mí lí, xiàng zài kàn chuān shén me.
Khi nói chuyện, ánh mắt anh mơ màng như nhìn xuyên qua điều gì đó.
她的神态有点迷离,好像没听见我说话。
Tā de shén tài yǒu diǎn mí lí, hǎo xiàng méi tīng jiàn wǒ shuō huà.
Thần thái cô có chút lơ đãng, như không nghe thấy tôi nói.
他看着远方,表情迷离,仿佛灵魂出窍。
Tā kàn zhe yuǎn fāng, biǎo qíng mí lí, fǎng fú líng hún chū qiào.
Anh nhìn về xa xăm, nét mặt mơ màng như hồn lìa khỏi xác.
他的笑容温柔又迷离。
Tā de xiào róng wēn róu yòu mí lí.
Nụ cười của anh dịu dàng mà mơ hồ.
她看着旧照片,眼神变得迷离。
Tā kàn zhe jiù zhào piàn, yǎn shén biàn de mí lí.
Cô nhìn bức ảnh cũ, ánh mắt trở nên mơ màng.
在那一瞬间,他的眼神迷离而温柔。
Zài nà yī shùn jiān, tā de yǎn shén mí lí ér wēn róu.
Trong khoảnh khắc ấy, ánh mắt anh vừa mơ màng vừa dịu dàng.
听完故事后,她的目光迷离不语。
Tīng wán gù shì hòu, tā de mù guāng mí lí bù yǔ.
Nghe xong câu chuyện, cô nhìn xa xăm mà không nói gì.
他笑着,却有种迷离的疲倦。
Tā xiào zhe, què yǒu zhǒng mí lí de pí juàn.
Anh mỉm cười, nhưng trong nụ cười ấy có vẻ mệt mỏi mơ hồ.
她的神情若有若无,带着淡淡的迷离。
Tā de shén qíng ruò yǒu ruò wú, dài zhe dàn dàn de mí lí.
Vẻ mặt cô thoáng hiện, thoáng ẩn, mang chút mơ màng.
31–45: Miêu tả tâm trí, ký ức, cảm xúc mông lung
他的记忆有些迷离,想不起来细节了。
Tā de jì yì yǒu xiē mí lí, xiǎng bù qǐ lái xì jié le.
Ký ức của anh có phần mơ hồ, không nhớ được chi tiết.
她的思绪迷离,仿佛漂浮在空气中。
Tā de sī xù mí lí, fǎng fú piāo fú zài kōng qì zhōng.
Tư tưởng của cô mơ hồ, như đang trôi lơ lửng trong không khí.
他的梦境总是那么迷离。
Tā de mèng jìng zǒng shì nà me mí lí.
Giấc mơ của anh luôn mờ ảo như thế.
那段往事已经变得迷离。
Nà duàn wǎng shì yǐ jīng biàn de mí lí.
Quá khứ ấy đã trở nên mơ hồ.
她的情感复杂又迷离。
Tā de qíng gǎn fù zá yòu mí lí.
Cảm xúc của cô phức tạp và mơ hồ.
那天的记忆模糊而迷离。
Nà tiān de jì yì mó hú ér mí lí.
Ký ức của ngày hôm ấy mờ mịt và mơ màng.
听到熟悉的旋律,他陷入了迷离的回忆中。
Tīng dào shú xī de xuán lǜ, tā xiàn rù le mí lí de huí yì zhōng.
Khi nghe giai điệu quen thuộc, anh chìm vào hồi ức mơ hồ.
她的过去像雾一样迷离。
Tā de guò qù xiàng wù yī yàng mí lí.
Quá khứ của cô như làn sương mờ ảo.
时间让一切都变得迷离。
Shí jiān ràng yī qiè dōu biàn de mí lí.
Thời gian khiến mọi thứ trở nên mơ hồ.
他的脑海中闪过一段迷离的画面。
Tā de nǎo hǎi zhōng shǎn guò yī duàn mí lí de huà miàn.
Trong đầu anh thoáng qua một hình ảnh mờ ảo.
她醒来后,梦的内容仍然迷离。
Tā xǐng lái hòu, mèng de nèi róng réng rán mí lí.
Sau khi tỉnh dậy, nội dung giấc mơ vẫn mờ ảo.
那是一种无法形容的迷离感。
Nà shì yī zhǒng wú fǎ xíng róng de mí lí gǎn.
Đó là một cảm giác mơ hồ khó diễn tả.
他的思维有些迷离,分不清现实与幻想。
Tā de sī wéi yǒu xiē mí lí, fēn bù qīng xiàn shí yǔ huàn xiǎng.
Tư duy của anh trở nên mơ hồ, không phân biệt được thực và ảo.
她的梦境总是迷离又美丽。
Tā de mèng jìng zǒng shì mí lí yòu měi lì.
Giấc mơ của cô luôn mờ ảo và đẹp đẽ.
那个夜晚的一切都模糊迷离。
Nà gè yè wǎn de yī qiè dōu mó hú mí lí.
Mọi thứ của đêm hôm ấy đều mờ mịt và huyền ảo.
46–60: Dùng trong văn học, thơ ca, cảm xúc nghệ thuật
画家的笔触让整个画面充满迷离之美。
Huà jiā de bǐ chù ràng zhěng gè huà miàn chōng mǎn mí lí zhī měi.
Nét bút của họa sĩ khiến cả bức tranh tràn ngập vẻ đẹp huyền ảo.
诗人的语言总带着一种迷离的意境。
Shī rén de yǔ yán zǒng dài zhe yī zhǒng mí lí de yì jìng.
Ngôn từ của nhà thơ luôn mang một ý cảnh mơ hồ.
那段旋律轻柔又迷离,仿佛来自梦中。
Nà duàn xuán lǜ qīng róu yòu mí lí, fǎng fú lái zì mèng zhōng.
Giai điệu ấy nhẹ nhàng và mờ ảo, như đến từ giấc mơ.
他的文字总能带给人一种迷离的感受。
Tā de wén zì zǒng néng dài gěi rén yī zhǒng mí lí de gǎn shòu.
Văn chương của anh luôn mang lại cho người đọc cảm giác mông lung.
月光洒在窗台上,银白色的光影迷离闪动。
Yuè guāng sǎ zài chuāng tái shàng, yín bái sè de guāng yǐng mí lí shǎn dòng.
Ánh trăng rải trên bậu cửa sổ, những bóng sáng bạc lung linh mờ ảo.
她的歌声轻轻回荡,带着一丝迷离的温柔。
Tā de gē shēng qīng qīng huí dàng, dài zhe yī sī mí lí de wēn róu.
Giọng hát cô vang nhẹ, mang chút dịu dàng mơ màng.
雨中的街道,光影迷离,如同梦境。
Yǔ zhōng de jiē dào, guāng yǐng mí lí, rú tóng mèng jìng.
Con đường trong mưa, ánh sáng mờ ảo như trong mơ.
电影结尾的画面令人心生迷离之感。
Diàn yǐng jié wěi de huà miàn lìng rén xīn shēng mí lí zhī gǎn.
Cảnh cuối phim khiến người xem dâng lên cảm giác mơ hồ.
他的作品总是现实与迷离的交织。
Tā de zuò pǐn zǒng shì xiàn shí yǔ mí lí de jiāo zhī.
Tác phẩm của anh luôn đan xen giữa thực tại và hư ảo.
那晚的梦太迷离,醒来后仍然记得清楚。
Nà wǎn de mèng tài mí lí, xǐng lái hòu réng rán jì de qīng chǔ.
Giấc mơ đêm đó quá mờ ảo, nhưng khi tỉnh vẫn nhớ rõ.
她的眼神里有种艺术般的迷离。
Tā de yǎn shén lǐ yǒu zhǒng yì shù bān de mí lí.
Trong ánh mắt cô có một nét mờ ảo như nghệ thuật.
夜风拂过,灯影摇曳,整个世界都变得迷离。
Yè fēng fú guò, dēng yǐng yáo yè, zhěng gè shì jiè dōu biàn de mí lí.
Gió đêm thổi qua, bóng đèn lay động, cả thế giới trở nên mờ ảo.
他的作品让人感到时间与空间都变得迷离。
Tā de zuò pǐn ràng rén gǎn dào shí jiān yǔ kōng jiān dōu biàn de mí lí.
Tác phẩm của anh khiến người ta cảm thấy thời gian và không gian đều trở nên mơ hồ.
- Tổng quan về từ “迷离”
迷离 (mí lí)
Loại từ: Tính từ
Ý nghĩa:
Mơ hồ, lờ mờ, khó nhận biết – dùng để miêu tả ánh mắt, ánh sáng, biểu cảm, tâm trạng.
Huyền ảo, thần bí, như trong mơ – dùng trong văn học, thơ ca, miêu tả cảnh vật hoặc cảm xúc tinh tế.
Từ đồng nghĩa: 模糊 (mó hú – mơ hồ), 朦胧 (méng lóng – lờ mờ, mơ hồ)
Từ trái nghĩa: 清晰 (qīng xī – rõ ràng, minh bạch)
Cấu trúc hay gặp:
迷离 + 眼神 / 表情 / 光线 / 夜色 / 梦境 / 笑容
迷离 + 的 + danh từ
- Mẫu câu minh họa (35 câu)
A. Miêu tả ánh mắt / biểu cảm (眼神 / 表情)
他的眼神迷离,看不清他在想什么。
Tā de yǎnshén mílí, kàn bù qīng tā zài xiǎng shénme.
Ánh mắt của anh ấy mơ hồ, không thể nhìn rõ anh ấy đang nghĩ gì.
她的眼睛迷离而深邃,让人心动。
Tā de yǎnjīng mílí ér shēnsuì, ràng rén xīndòng.
Đôi mắt cô ấy vừa mơ hồ vừa sâu thẳm, khiến người ta rung động.
他迷离的目光充满了困惑。
Tā mílí de mùguāng chōngmǎn le kùnhuò.
Ánh nhìn mơ hồ của anh ấy tràn đầy bối rối.
小女孩迷离地看着窗外的雨。
Xiǎo nǚhái mílí de kànzhe chuāngwài de yǔ.
Cô bé nhìn ra ngoài cửa sổ với ánh mắt mơ hồ.
她的表情迷离,让人猜不透她的心情。
Tā de biǎoqíng mílí, ràng rén cāi bù tòu tā de xīnqíng.
Biểu cảm của cô ấy mơ hồ, khiến người ta không đoán được tâm trạng.
B. Miêu tả ánh sáng / cảnh vật (光线 / 夜色 / 风景)
夜晚的灯光显得迷离而梦幻。
Yèwǎn de dēngguāng xiǎnde mílí ér mènghuàn.
Ánh đèn ban đêm trông mơ hồ và như trong mơ.
迷离的月光洒在湖面上。
Mílí de yuèguāng sǎ zài húmiàn shàng.
Ánh trăng mơ hồ rọi trên mặt hồ.
清晨的雾气让城市显得迷离。
Qīngchén de wùqì ràng chéngshì xiǎnde mílí.
Sương sớm khiến thành phố trông mơ hồ.
迷离的灯光映照在她的脸上。
Mílí de dēngguāng yìngzhào zài tā de liǎn shàng.
Ánh đèn mơ hồ phản chiếu lên khuôn mặt cô ấy.
黄昏的天空迷离而柔和。
Huánghūn de tiānkōng mílí ér róuhé.
Bầu trời hoàng hôn vừa mơ hồ vừa dịu dàng.
C. Miêu tả giấc mơ / cảm xúc trừu tượng (梦境 / 心情 / 情感)
迷离的梦境让人难以忘怀。
Mílí de mèngjìng ràng rén nányǐ wànghuái.
Giấc mơ mơ hồ khiến người ta khó quên.
她陷入迷离的回忆中。
Tā xiànrù mílí de huíyì zhōng.
Cô ấy chìm vào những ký ức mơ hồ.
迷离的思绪让他久久不能入睡。
Mílí de sīxù ràng tā jiǔjiǔ bùnéng rùshuì.
Những suy nghĩ mơ hồ khiến anh ấy không thể ngủ được.
爱情在迷离的夜色中悄悄萌芽。
Àiqíng zài mílí de yèsè zhōng qiāoqiāo méngyá.
Tình yêu âm thầm nảy nở trong màn đêm mơ hồ.
她的心情迷离,如同被云雾笼罩。
Tā de xīnqíng mílí, rútóng bèi yúnwù lǒngzhào.
Tâm trạng cô ấy mơ hồ, như bị bao phủ trong mây mù.
D. Miêu tả nụ cười / vẻ đẹp huyền bí (笑容 / 神态)
她的笑容迷离而神秘。
Tā de xiàoróng mílí ér shénmì.
Nụ cười của cô ấy vừa mơ hồ vừa bí ẩn.
迷离的神态让人无法接近。
Mílí de shéntài ràng rén wúfǎ jiējìn.
Thần thái mơ hồ khiến người ta không thể tiếp cận.
他迷离的微笑令人费解。
Tā mílí de wēixiào lìng rén fèijiě.
Nụ cười mơ hồ của anh ấy khiến người ta khó hiểu.
她迷离的美丽吸引了所有人的目光。
Tā mílí de měilì xīyǐn le suǒyǒu rén de mùguāng.
Vẻ đẹp mơ hồ của cô ấy thu hút mọi ánh nhìn.
迷离的面容仿佛从画中走出来。
Mílí de miànróng fǎngfú cóng huà zhōng zǒu chūlái.
Khuôn mặt mơ hồ như bước ra từ bức tranh.
E. Miêu tả cảnh vật / không gian huyền ảo
雾气迷离的山谷令人陶醉。
Wùqì mílí de shāngǔ lìng rén táozuì.
Thung lũng mù sương mơ hồ khiến người ta say mê.
迷离的灯火闪烁在夜色中。
Mílí de dēnghuǒ shǎnshuò zài yèsè zhōng.
Ánh đèn mơ hồ nhấp nháy trong màn đêm.
湖面上迷离的倒影令人沉思。
Húmiàn shàng mílí de dàoyǐng lìng rén chénsī.
Hình bóng mơ hồ trên mặt hồ khiến người ta suy ngẫm.
森林在迷离的晨雾中显得神秘。
Sēnlín zài mílí de chénwù zhōng xiǎnde shénmì.
Khu rừng trông bí ẩn trong màn sương sớm mơ hồ.
迷离的海面在月光下闪闪发光。
Mílí de hǎimiàn zài yuèguāng xià shǎnshǎn fāguāng.
Mặt biển mơ hồ lấp lánh dưới ánh trăng.
F. Miêu tả trạng thái tâm lý / mơ hồ trừu tượng
他在迷离的幻觉中徘徊。
Tā zài mílí de huànjué zhōng páihuái.
Anh ấy đi đi lại lại trong ảo giác mơ hồ.
迷离的现实让人难以分辨真伪。
Mílí de xiànshí ràng rén nányǐ fēnbiàn zhēnwěi.
Hiện thực mơ hồ khiến người ta khó phân biệt thật giả.
她在迷离的夜色里寻找答案。
Tā zài mílí de yèsè lǐ xúnzhǎo dá’àn.
Cô ấy tìm kiếm câu trả lời trong màn đêm mơ hồ.
迷离的声音从远处传来,神秘而美丽。
Mílí de shēngyīn cóng yuǎnchù chuán lái, shénmì ér měilì.
Tiếng động mơ hồ vọng đến từ xa, vừa bí ẩn vừa đẹp.
迷离的光影让人感到恍惚。
Mílí de guāngyǐng ràng rén gǎndào huǎnghū.
Ánh sáng và bóng mơ hồ khiến người ta cảm thấy lơ mơ.
G. Miêu tả cảnh vật lãng mạn / thơ ca
河面上迷离的波光映照着星空。
Hémiàn shàng mílí de bōguāng yìngzhào zhe xīngkōng.
Sóng nước mơ hồ trên sông phản chiếu bầu trời sao.
迷离的晚霞染红了天边。
Mílí de wǎnxiá rǎnhóng le tiānbiān.
Hoàng hôn mơ hồ nhuộm đỏ chân trời.
她在迷离的灯光下翩翩起舞。
Tā zài mílí de dēngguāng xià piānpiān qǐwǔ.
Cô ấy nhảy múa nhẹ nhàng dưới ánh đèn mơ hồ.
迷离的烟雾环绕着古老的庭院。
Mílí de yānwù huánrào zhe gǔlǎo de tíngyuàn.
Khói mơ hồ bao quanh khu vườn cổ kính.
星光在迷离的夜空中闪烁,仿佛在讲故事。
Xīngguāng zài mílí de yèkōng zhōng shǎnshuò, fǎngfú zài jiǎng gùshì.
Ánh sao nhấp nháy trên bầu trời đêm mơ hồ, như đang kể chuyện.

