结果 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
结果 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
“结果” (jiéguǒ) trong tiếng Trung có ba cách dùng chính:
- Danh từ: nghĩa là kết quả, thành quả, hậu quả.
- Liên từ/Phó từ: nghĩa là kết quả là, rốt cuộc thì.
- Động từ (ít dùng): nghĩa là ra quả, kết trái (trong thực vật).
- Giải thích chi tiết
- Danh từ (名词):
Chỉ trạng thái cuối cùng sau một quá trình, sự việc.
Ví dụ: 比赛的结果 (kết quả của trận đấu), 实验结果 (kết quả thí nghiệm). - Liên từ/Phó từ (连词/副词):
Dùng để nối hai vế câu, biểu thị quan hệ nhân quả.
Cấu trúc: [Nguyên nhân/Hành động], 结果 [Kết quả/Hậu quả]. - Động từ (动词):
Nghĩa là “ra quả, kết trái”. Ví dụ: 开花结果 (ra hoa kết quả).
- Mẫu câu cơ bản
- Danh từ:
我们期待比赛的结果。
Wǒmen qīdài bǐsài de jiéguǒ.
Chúng tôi mong chờ kết quả của trận đấu. - Liên từ:
他没带伞,结果被雨淋湿了。
Tā méi dài sǎn, jiéguǒ bèi yǔ línshī le.
Anh ấy không mang ô, kết quả là bị mưa làm ướt. - Động từ:
春天开花,秋天结果。
Chūntiān kāihuā, qiūtiān jiéguǒ.
Mùa xuân hoa nở, mùa thu kết trái.
- 35 ví dụ minh họa (phiên âm + tiếng Việt)
- 比赛的结果让大家很惊讶。
Bǐsài de jiéguǒ ràng dàjiā hěn jīngyà.
Kết quả trận đấu khiến mọi người rất ngạc nhiên. - 他努力学习,结果考上了大学。
Tā nǔlì xuéxí, jiéguǒ kǎoshàng le dàxué.
Anh ấy chăm chỉ học, kết quả là đỗ đại học. - 我们对结果很满意。
Wǒmen duì jiéguǒ hěn mǎnyì.
Chúng tôi rất hài lòng với kết quả. - 昨天没复习,结果考试没考好。
Zuótiān méi fùxí, jiéguǒ kǎoshì méi kǎo hǎo.
Hôm qua không ôn, kết quả thi không tốt. - 经过讨论,结果大家同意了。
Jīngguò tǎolùn, jiéguǒ dàjiā tóngyì le.
Sau khi thảo luận, kết quả là mọi người đồng ý. - 他的努力没有结果。
Tā de nǔlì méiyǒu jiéguǒ.
Nỗ lực của anh ấy không có kết quả. - 结果证明你是对的。
Jiéguǒ zhèngmíng nǐ shì duì de.
Kết quả chứng minh bạn đúng. - 我们等待实验的结果。
Wǒmen děngdài shíyàn de jiéguǒ.
Chúng tôi chờ kết quả thí nghiệm. - 他没听劝,结果后悔了。
Tā méi tīng quàn, jiéguǒ hòuhuǐ le.
Anh ấy không nghe lời khuyên, kết quả là hối hận. - 结果大家都笑了。
Jiéguǒ dàjiā dōu xiào le.
Kết quả là mọi người đều cười. - 这次比赛的结果很重要。
Zhè cì bǐsài de jiéguǒ hěn zhòngyào.
Kết quả trận đấu lần này rất quan trọng. - 他没准备,结果失败了。
Tā méi zhǔnbèi, jiéguǒ shībài le.
Anh ấy không chuẩn bị, kết quả là thất bại. - 我们分析了调查的结果。
Wǒmen fēnxī le diàochá de jiéguǒ.
Chúng tôi phân tích kết quả khảo sát. - 结果大家都同意你的意见。
Jiéguǒ dàjiā dōu tóngyì nǐ de yìjiàn.
Kết quả là mọi người đều đồng ý với ý kiến của bạn. - 他迟到了,结果错过了火车。
Tā chídào le, jiéguǒ cuòguò le huǒchē.
Anh ấy đến muộn, kết quả là lỡ tàu. - 结果很出乎意料。
Jiéguǒ hěn chūhū yìliào.
Kết quả ngoài dự đoán. - 我们公布了比赛的结果。
Wǒmen gōngbù le bǐsài de jiéguǒ.
Chúng tôi công bố kết quả trận đấu. - 他没努力,结果成绩不好。
Tā méi nǔlì, jiéguǒ chéngjì bù hǎo.
Anh ấy không cố gắng, kết quả là điểm kém. - 结果大家都沉默了。
Jiéguǒ dàjiā dōu chénmò le.
Kết quả là mọi người đều im lặng. - 他的研究有了结果。
Tā de yánjiū yǒu le jiéguǒ.
Nghiên cứu của anh ấy đã có kết quả. - 结果我们赢了。
Jiéguǒ wǒmen yíng le.
Kết quả là chúng tôi thắng. - 他没带钱,结果买不了东西。
Tā méi dài qián, jiéguǒ mǎi bù liǎo dōngxī.
Anh ấy không mang tiền, kết quả là không mua được gì. - 结果大家都很高兴。
Jiéguǒ dàjiā dōu hěn gāoxìng.
Kết quả là mọi người đều vui. - 他的努力终于有了结果。
Tā de nǔlì zhōngyú yǒu le jiéguǒ.
Nỗ lực của anh ấy cuối cùng cũng có kết quả. - 结果证明他是无辜的。
Jiéguǒ zhèngmíng tā shì wúgū de.
Kết quả chứng minh anh ấy vô tội. - 我们等待医生的检查结果。
Wǒmen děngdài yīshēng de jiǎnchá jiéguǒ.
Chúng tôi chờ kết quả kiểm tra của bác sĩ. - 他没复习,结果挂科了。
Tā méi fùxí, jiéguǒ guàkē le.
Anh ấy không ôn tập, kết quả là trượt môn. - 结果大家都惊讶。
Jiéguǒ dàjiā dōu jīngyà.
Kết quả là mọi người đều ngạc nhiên. - 他的努力没有结果。
Tā de nǔlì méiyǒu jiéguǒ.
Nỗ lực của anh ấy không có kết quả. - 结果我们输了。
Jiéguǒ wǒmen shū le.
Kết quả là chúng tôi thua. - 他没听话,结果受伤了。
Tā méi tīnghuà, jiéguǒ shòushāng le.
Anh ấy không nghe lời, kết quả là bị thương. - 结果大家都同情他。
Jiéguǒ dàjiā dōu tóngqíng tā.
Kết quả là mọi người đều thông cảm cho anh ấy. - 他的研究结果很重要。
Tā de yánjiū jiéguǒ hěn zhòngyào.
Kết quả nghiên cứu của anh ấy rất quan trọng. - 结果我们都笑了。
Jiéguǒ wǒmen dōu xiào le.
Kết quả là chúng tôi đều cười.
- Nghĩa của 结果 (jiéguǒ)
Kết quả, thành quả
Dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một việc, một hành động hoặc một sự kiện.
Ví dụ: kết quả học tập, kết quả cuộc thi, kết quả nghiên cứu.
Hậu quả, kết cục
Dùng để chỉ hậu quả (thường là tiêu cực) của một việc đã xảy ra.
- Loại từ
Danh từ (n.): 结果 → kết quả, hậu quả
Liên từ / Trạng từ (khi dùng trong câu): kết hợp với 于是 / 然后 / 所以 để chỉ kết quả của một hành động.
- Cách dùng
Danh từ (kết quả, thành quả)
取得好结果 (qǔdé hǎo jiéguǒ) → đạt được kết quả tốt
研究的结果 (yánjiū de jiéguǒ) → kết quả nghiên cứu
Danh từ (hậu quả, kết cục)
这件事的结果很严重 (zhè jiàn shì de jiéguǒ hěn yánzhòng) → hậu quả của việc này rất nghiêm trọng
Dùng như liên từ / trạng từ
他努力学习,结果没通过考试 (tā nǔlì xuéxí, jiéguǒ méi tōngguò kǎoshì) → Anh ấy học chăm, kết quả là không qua kỳ thi
- Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch)
A. Kết quả, thành quả (Danh từ)
研究的结果显示,这种药有效。
Yánjiū de jiéguǒ xiǎnshì, zhè zhǒng yào yǒuxiào.
Kết quả nghiên cứu cho thấy loại thuốc này có hiệu quả.
我们的努力终于有了结果。
Wǒmen de nǔlì zhōngyú yǒu le jiéguǒ.
Nỗ lực của chúng tôi cuối cùng đã có kết quả.
比赛结果已经公布了。
Bǐsài jiéguǒ yǐjīng gōngbù le.
Kết quả cuộc thi đã được công bố.
考试结果出来了,你考得怎么样?
Kǎoshì jiéguǒ chūlái le, nǐ kǎo de zěnmeyàng?
Kết quả thi đã ra, bạn thi như thế nào?
实验的结果令人满意。
Shíyàn de jiéguǒ lìng rén mǎnyì.
Kết quả thí nghiệm khiến người ta hài lòng.
项目的结果超出了我们的预期。
Xiàngmù de jiéguǒ chāo chū le wǒmen de yùqī.
Kết quả của dự án vượt ngoài dự đoán của chúng tôi.
他工作很努力,但结果不理想。
Tā gōngzuò hěn nǔlì, dàn jiéguǒ bù lǐxiǎng.
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, nhưng kết quả không lý tưởng.
投资的结果让大家都很高兴。
Tóuzī de jiéguǒ ràng dàjiā dōu hěn gāoxìng.
Kết quả đầu tư khiến mọi người đều vui mừng.
我们必须分析结果,找出原因。
Wǒmen bìxū fēnxī jiéguǒ, zhǎo chū yuányīn.
Chúng ta phải phân tích kết quả để tìm ra nguyên nhân.
研究结果表明,锻炼有助于健康。
Yánjiū jiéguǒ biǎomíng, duànliàn yǒuzhù yú jiànkāng.
Kết quả nghiên cứu cho thấy tập thể dục có lợi cho sức khỏe.
B. Hậu quả, kết cục (Danh từ tiêu cực)
他不听劝告,结果出了事故。
Tā bù tīng quàngào, jiéguǒ chū le shìgù.
Anh ấy không nghe lời khuyên, kết quả là xảy ra tai nạn.
不遵守规则,结果只能自负。
Bù zūnshǒu guīzé, jiéguǒ zhǐ néng zìfù.
Không tuân thủ quy tắc, kết cục chỉ có thể tự chịu trách nhiệm.
我忘记带钥匙,结果被锁在门外。
Wǒ wàngjì dài yàoshi, jiéguǒ bèi suǒ zài mén wài.
Tôi quên mang chìa khóa, kết quả là bị khóa ngoài cửa.
他贪心,结果一无所获。
Tā tānxīn, jiéguǒ yī wú suǒ huò.
Anh ấy tham lam, kết quả là chẳng thu được gì.
没有做好准备,结果考试失败了。
Méiyǒu zuò hǎo zhǔnbèi, jiéguǒ kǎoshì shībài le.
Không chuẩn bị kỹ, kết quả là thi trượt.
他一直拖延,结果错过了机会。
Tā yīzhí tuōyán, jiéguǒ cuòguò le jīhuì.
Anh ấy luôn trì hoãn, kết quả là bỏ lỡ cơ hội.
说谎太多,结果没人再相信他。
Shuōhuǎng tài duō, jiéguǒ méi rén zài xiāngxìn tā.
Nói dối quá nhiều, kết quả là chẳng ai tin anh ấy nữa.
不注意安全,结果受了伤。
Bù zhùyì ānquán, jiéguǒ shòu le shāng.
Không chú ý an toàn, kết quả là bị thương.
迟到太多次,结果被老板批评。
Chídào tài duō cì, jiéguǒ bèi lǎobǎn pīpíng.
Đi muộn quá nhiều lần, kết quả là bị sếp phê bình.
没有认真听讲,结果考得很差。
Méiyǒu rènzhēn tīngjiǎng, jiéguǒ kǎo de hěn chà.
Không nghe giảng cẩn thận, kết quả là thi rất tệ.
C. Kết quả + diễn tả kết cục trong câu (Trạng từ / Liên từ)
他努力工作,结果没有得到晋升。
Tā nǔlì gōngzuò, jiéguǒ méiyǒu dédào jìnshēng.
Anh ấy làm việc chăm chỉ, kết quả là không được thăng chức.
我以为今天会下雨,结果天晴了。
Wǒ yǐwéi jīntiān huì xiàyǔ, jiéguǒ tiān qíng le.
Tôi tưởng hôm nay trời sẽ mưa, kết quả trời lại nắng.
我们准备了很久,结果计划被取消了。
Wǒmen zhǔnbèile hěn jiǔ, jiéguǒ jìhuà bèi qǔxiāo le.
Chúng tôi chuẩn bị lâu, kết quả kế hoạch bị hủy.
他很自信,结果考试成绩很差。
Tā hěn zìxìn, jiéguǒ kǎoshì chéngjī hěn chà.
Anh ấy rất tự tin, kết quả điểm thi rất tệ.
她以为可以轻松完成任务,结果失败了。
Tā yǐwéi kěyǐ qīngsōng wánchéng rènwu, jiéguǒ shībài le.
Cô ấy tưởng có thể dễ dàng hoàn thành nhiệm vụ, kết quả là thất bại.
我们一直努力,结果终于成功了。
Wǒmen yīzhí nǔlì, jiéguǒ zhōngyú chénggōng le.
Chúng tôi luôn nỗ lực, kết quả cuối cùng đã thành công.
事情发展得很快,结果出乎意料。
Shìqíng fāzhǎn de hěn kuài, jiéguǒ chūhū yìliào.
Sự việc diễn ra rất nhanh, kết quả ngoài dự đoán.
他没准备好,结果被问倒了。
Tā méi zhǔnbèi hǎo, jiéguǒ bèi wèn dǎo le.
Anh ấy không chuẩn bị, kết quả bị hỏi mà không biết trả lời.
我以为能完成任务,结果还差一点。
Wǒ yǐwéi néng wánchéng rènwu, jiéguǒ hái chà yīdiǎn.
Tôi tưởng mình có thể hoàn thành nhiệm vụ, kết quả còn thiếu một chút.
她努力工作,结果获得了大家的认可。
Tā nǔlì gōngzuò, jiéguǒ huòdé le dàjiā de rènkě.
Cô ấy làm việc chăm chỉ, kết quả được mọi người công nhận.
计划没有按照预期进行,结果产生了很多问题。
Jìhuà méiyǒu ànzhào yùqí jìnxíng, jiéguǒ chǎnshēng le hěn duō wèntí.
Kế hoạch không tiến hành theo dự kiến, kết quả phát sinh nhiều vấn đề.
他一直沉默,结果让大家都很紧张。
Tā yīzhí chénmò, jiéguǒ ràng dàjiā dōu hěn jǐnzhāng.
Anh ấy im lặng, kết quả khiến mọi người lo lắng.
她没带伞,结果全身都淋湿了。
Tā méi dài sǎn, jiéguǒ quánshēn dōu línshī le.
Cô ấy không mang ô, kết quả là ướt sũng.
我原以为会迟到,结果提前到了。
Wǒ yuán yǐwéi huì chídào, jiéguǒ tíqián dào le.
Tôi tưởng sẽ đến muộn, kết quả lại đến sớm.
他努力锻炼,结果身体更健康了。
Tā nǔlì duànliàn, jiéguǒ shēntǐ gèng jiànkāng le.
Anh ấy chăm tập luyện, kết quả là cơ thể khỏe mạnh hơn.
“结果” (jiéguǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là kết quả, hậu quả, thành quả. Nó vừa là danh từ (chỉ kết quả của sự việc) vừa là phó từ/liên từ (dùng để nối, nghĩa là “kết quả là/ rốt cuộc”).
- Giải thích chi tiết
Chữ Hán: 结果
Pinyin: jiéguǒ
Nghĩa chính:
Danh từ: kết quả, thành quả, hậu quả. Ví dụ: 考试的结果 (kết quả kỳ thi).
Liên từ/Phó từ: rốt cuộc, cuối cùng, kết quả là. Ví dụ: 他没带伞,结果淋湿了 (Anh ấy không mang ô, kết quả là bị ướt).
Nguồn gốc: “结” = kết, buộc, tạo thành; “果” = quả, thành quả. Ghép lại mang nghĩa “ra quả, thành quả cuối cùng”.
- Loại từ và cách dùng
Danh từ:
Cấu trúc: …的结果
Ví dụ: 努力的结果 (kết quả của sự nỗ lực).
Liên từ/Phó từ:
Cấu trúc: [Nguyên nhân/Hành động], 结果 [Kết quả].
Ví dụ: 他没复习,结果考试没考好。
- Mẫu câu cơ bản
Danh từ:
这是比赛的结果。 → Đây là kết quả của trận đấu.
Liên từ:
我忘了带钥匙,结果进不了家。 → Tôi quên mang chìa khóa, kết quả là không vào được nhà.
- 25 ví dụ minh họa (phiên âm + tiếng Việt)
努力的结果是成功。 Nǔlì de jiéguǒ shì chénggōng. Kết quả của sự nỗ lực là thành công.
他没带伞,结果被雨淋湿了。 Tā méi dài sǎn, jiéguǒ bèi yǔ línshī le. Anh ấy không mang ô, kết quả là bị mưa làm ướt.
昨天没复习,结果考试没考好。 Zuótiān méi fùxí, jiéguǒ kǎoshì méi kǎo hǎo. Hôm qua không ôn tập, kết quả thi không tốt.
经过讨论,结果大家同意了。 Jīngguò tǎolùn, jiéguǒ dàjiā tóngyì le. Sau khi thảo luận, kết quả mọi người đều đồng ý.
这是实验的结果。 Zhè shì shíyàn de jiéguǒ. Đây là kết quả của thí nghiệm.
他努力工作,结果升职了。 Tā nǔlì gōngzuò, jiéguǒ shēngzhí le. Anh ấy làm việc chăm chỉ, kết quả là được thăng chức.
我们比赛了,结果他赢了。 Wǒmen bǐsài le, jiéguǒ tā yíng le. Chúng tôi thi đấu, kết quả là anh ấy thắng.
结果证明你是对的。 Jiéguǒ zhèngmíng nǐ shì duì de. Kết quả chứng minh bạn đúng.
他的病情严重,结果住院了。 Tā de bìngqíng yánzhòng, jiéguǒ zhùyuàn le. Bệnh tình anh ấy nặng, kết quả phải nhập viện.
这是我们努力的结果。 Zhè shì wǒmen nǔlì de jiéguǒ. Đây là kết quả của sự cố gắng của chúng tôi.
他没听劝告,结果失败了。 Tā méi tīng quàngào, jiéguǒ shībài le. Anh ấy không nghe lời khuyên, kết quả thất bại.
结果大家都笑了。 Jiéguǒ dàjiā dōu xiào le. Kết quả là mọi người đều cười.
这是调查的结果。 Zhè shì diàochá de jiéguǒ. Đây là kết quả của cuộc điều tra.
他迟到了,结果错过了火车。 Tā chídào le, jiéguǒ cuòguò le huǒchē. Anh ấy đến muộn, kết quả lỡ chuyến tàu.
结果很令人满意。 Jiéguǒ hěn lìngrén mǎnyì. Kết quả rất làm người ta hài lòng.
这是意外的结果。 Zhè shì yìwài de jiéguǒ. Đây là kết quả ngoài ý muốn.
他没准备,结果很紧张。 Tā méi zhǔnbèi, jiéguǒ hěn jǐnzhāng. Anh ấy không chuẩn bị, kết quả rất căng thẳng.
结果大家都同意了他的意见。 Jiéguǒ dàjiā dōu tóngyì le tā de yìjiàn. Kết quả là mọi người đều đồng ý với ý kiến của anh ấy.
这是研究的结果。 Zhè shì yánjiū de jiéguǒ. Đây là kết quả nghiên cứu.
他没吃早饭,结果肚子饿了。 Tā méi chī zǎofàn, jiéguǒ dùzi è le. Anh ấy không ăn sáng, kết quả là bụng đói.
结果出乎意料。 Jiéguǒ chūhū yìliào. Kết quả ngoài dự đoán.
这是努力学习的结果。 Zhè shì nǔlì xuéxí de jiéguǒ. Đây là kết quả của việc học tập chăm chỉ.
他没注意安全,结果受伤了。 Tā méi zhùyì ānquán, jiéguǒ shòushāng le. Anh ấy không chú ý an toàn, kết quả bị thương.
结果大家都很高兴。 Jiéguǒ dàjiā dōu hěn gāoxìng. Kết quả là mọi người đều rất vui.
这是我们合作的结果。 Zhè shì wǒmen hézuò de jiéguǒ. Đây là kết quả của sự hợp tác của chúng tôi.
“结果” (jiéguǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là kết quả, hậu quả, rốt cuộc. Nó vừa là danh từ (chỉ thành quả, kết quả) vừa là phó từ/liên từ (dùng để nối câu, nghĩa là “kết quả là…”).
- Giải thích chi tiết
Danh từ (名词): Chỉ thành quả, kết quả cuối cùng sau một quá trình. Ví dụ: 考试的结果 (kǎoshì de jiéguǒ) – kết quả kỳ thi.
Liên từ/Phó từ (连词/副词): Dùng để nối nguyên nhân – kết quả, tương đương “kết quả là / rốt cuộc”. Ví dụ: 他没带伞,结果被雨淋湿了。 (Tā méi dài sǎn, jiéguǒ bèi yǔ lín shī le.) – Anh ấy không mang ô, kết quả là bị ướt mưa.
Ngoài ra: Trong văn cổ hoặc khẩu ngữ, “结果” còn có nghĩa “kết liễu, giết” (ít dùng hiện nay).
- Cấu trúc thường gặp
A,结果 B → A là nguyên nhân, B là kết quả.
结果 + danh từ → chỉ thành quả cụ thể.
得到/产生/影响 + 的结果 → nhấn mạnh kết quả đạt được.
- 35 mẫu câu ví dụ (phiên âm + tiếng Việt)
我努力学习,结果考上了大学。 Wǒ nǔlì xuéxí, jiéguǒ kǎoshàng le dàxué. Tôi chăm chỉ học, kết quả là đỗ đại học.
他没带钥匙,结果进不了家门。 Tā méi dài yàoshi, jiéguǒ jìnbùliǎo jiāmén. Anh ấy không mang chìa khóa, kết quả là không vào được nhà.
昨天没复习,结果考试没考好。 Zuótiān méi fùxí, jiéguǒ kǎoshì méi kǎo hǎo. Hôm qua không ôn tập, kết quả thi không tốt.
他们吵了一晚上,结果还是分手了。 Tāmen chǎo le yī wǎnshàng, jiéguǒ háishi fēnshǒu le. Họ cãi nhau cả đêm, kết quả vẫn chia tay.
我们等了很久,结果他没来。 Wǒmen děng le hěn jiǔ, jiéguǒ tā méi lái. Chúng tôi chờ rất lâu, kết quả anh ấy không đến.
他不小心摔倒了,结果受伤了。 Tā bù xiǎoxīn shuāidǎo le, jiéguǒ shòushāng le. Anh ấy vô tình ngã, kết quả bị thương.
经过努力,结果终于成功了。 Jīngguò nǔlì, jiéguǒ zhōngyú chénggōng le. Sau bao nỗ lực, kết quả cuối cùng đã thành công.
结果证明他是对的。 Jiéguǒ zhèngmíng tā shì duì de. Kết quả chứng minh anh ấy đúng.
这是我们讨论的结果。 Zhè shì wǒmen tǎolùn de jiéguǒ. Đây là kết quả cuộc thảo luận của chúng tôi.
结果很令人满意。 Jiéguǒ hěn lìngrén mǎnyì. Kết quả rất khiến người ta hài lòng.
结果出乎意料。 Jiéguǒ chūhū yìliào. Kết quả ngoài dự đoán.
结果完全不同。 Jiéguǒ wánquán bùtóng. Kết quả hoàn toàn khác.
结果是好的。 Jiéguǒ shì hǎo de. Kết quả là tốt.
结果很糟糕。 Jiéguǒ hěn zāogāo. Kết quả rất tệ.
结果大家都笑了。 Jiéguǒ dàjiā dōu xiào le. Kết quả mọi người đều cười.
结果我们输了比赛。 Jiéguǒ wǒmen shū le bǐsài. Kết quả chúng tôi thua trận.
结果他赢了冠军。 Jiéguǒ tā yíng le guànjūn. Kết quả anh ấy giành chức vô địch.
结果让我很失望。 Jiéguǒ ràng wǒ hěn shīwàng. Kết quả khiến tôi thất vọng.
结果让人高兴。 Jiéguǒ ràng rén gāoxìng. Kết quả khiến người ta vui mừng.
结果大家都同意了。 Jiéguǒ dàjiā dōu tóngyì le. Kết quả mọi người đều đồng ý.
结果他迟到了。 Jiéguǒ tā chídào le. Kết quả anh ấy đến muộn.
结果我们没买到票。 Jiéguǒ wǒmen méi mǎidào piào. Kết quả chúng tôi không mua được vé.
结果事情变得更复杂了。 Jiéguǒ shìqíng biànde gèng fùzá le. Kết quả sự việc trở nên phức tạp hơn.
结果他哭了。 Jiéguǒ tā kū le. Kết quả anh ấy khóc.
结果她笑了。 Jiéguǒ tā xiào le. Kết quả cô ấy cười.
结果我们都忘了。 Jiéguǒ wǒmen dōu wàng le. Kết quả chúng tôi đều quên mất.
结果他没通过考试。 Jiéguǒ tā méi tōngguò kǎoshì. Kết quả anh ấy không qua kỳ thi.
结果她考得很好。 Jiéguǒ tā kǎo de hěn hǎo. Kết quả cô ấy thi rất tốt.
结果证明他是清白的。 Jiéguǒ zhèngmíng tā shì qīngbái de. Kết quả chứng minh anh ấy vô tội.
结果大家都沉默了。 Jiéguǒ dàjiā dōu chénmò le. Kết quả mọi người đều im lặng.
结果我们成功了。 Jiéguǒ wǒmen chénggōng le. Kết quả chúng tôi đã thành công.
结果他们失败了。 Jiéguǒ tāmen shībài le. Kết quả họ thất bại.
结果事情解决了。 Jiéguǒ shìqíng jiějué le. Kết quả sự việc đã được giải quyết.
结果问题更严重了。 Jiéguǒ wèntí gèng yánzhòng le. Kết quả vấn đề càng nghiêm trọng hơn.
结果大家都很满意。 Jiéguǒ dàjiā dōu hěn mǎnyì. Kết quả mọi người đều rất hài lòng.
Nghĩa và sắc thái của “结果”
“结果” (jiéguǒ) nghĩa chính là “kết quả, rút cuộc, cuối cùng” khi nói về trạng thái đạt được sau một quá trình. Ngoài ra, trong ngôn ngữ đời thường “结果” còn dùng như liên từ/trạng ngữ mang nghĩa “kết quả là/ai ngờ/rốt cuộc” để nối nguyên nhân – hệ quả. Ở lĩnh vực thực vật, “结果” còn là động từ “ra quả, kết trái”. So với “后果” (hậu quả, thường tiêu cực), “结果” trung tính hơn, và khác với “成果” (thành quả, nhấn mạnh thành tựu tích cực).
Loại từ và phạm vi dùng
Loại từ:
Danh từ: Kết quả của sự việc (考试结果, 实验结果).
Liên từ/Trạng ngữ: Kết quả là, rốt cuộc (…结果…).
Động từ (chuyên ngành thực vật): Ra quả, kết trái (苹果树开始结果).
Sắc thái: Trung tính, dùng rộng rãi trong học tập, công việc, khoa học, đời sống; khi làm liên từ có thể mang cảm xúc “ngoài dự đoán”.
Phân biệt nhanh:
结果: kết quả chung, trung tính.
后果: hậu quả, thiên về tiêu cực.
成果: thành quả, nhấn mạnh thành tựu tích cực.
Mẫu cấu trúc thường gặp
Danh từ:
X + 的结果: Kết quả của X.
得出/看到/公布 + 结果: Đưa ra/thấy/công bố kết quả.
考试/实验/调查/比赛 + 结果: Kết quả thi/thí nghiệm/điều tra/trận đấu.
Liên từ/Trạng ngữ (nối hai vế):
因为/由于……,结果……: Vì/Do …, kết quả là …
本来/原本……,结果……: Vốn dĩ …, rốt cuộc …
谁知/没想到……,结果……: Nào ngờ/Không ngờ …, kết quả là …
Động từ (thực vật):
树/植物 + 开花结果: Ra hoa kết trái.
开始/已经 + 结果: Bắt đầu/đã kết trái.
35 mẫu câu tiếng Trung (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Danh từ “结果”
考试结果已经公布了。 Kǎoshì jiéguǒ yǐjīng gōngbù le. Kết quả kỳ thi đã công bố rồi.
我们先看调查结果,再做决定。 Wǒmen xiān kàn diàochá jiéguǒ, zài zuò juédìng. Chúng ta xem kết quả khảo sát rồi mới quyết định.
实验结果不稳定,需要重复验证。 Shíyàn jiéguǒ bù wěndìng, xūyào chóngfù yànzhèng. Kết quả thí nghiệm không ổn định, cần kiểm chứng lại.
这次比赛的结果出乎意料。 Zhè cì bǐsài de jiéguǒ chūhū yìliào. Kết quả trận đấu lần này ngoài dự đoán.
最终结果由评审团宣布。 Zuìzhōng jiéguǒ yóu píngshěntuán xuānbù. Kết quả cuối cùng do ban giám khảo công bố.
努力的结果是值得的。 Nǔlì de jiéguǒ shì zhídé de. Kết quả của sự nỗ lực là xứng đáng.
我们对结果保持开放态度。 Wǒmen duì jiéguǒ bǎochí kāifàng tàidù. Chúng tôi giữ thái độ cởi mở với kết quả.
不同方法可能带来不同结果。 Bùtóng fāngfǎ kěnéng dàilái bùtóng jiéguǒ. Phương pháp khác nhau có thể mang lại kết quả khác nhau.
目前没有明确结果,请耐心等待。 Mùqián méiyǒu míngquè jiéguǒ, qǐng nàixīn děngdài. Hiện chưa có kết quả rõ ràng, xin kiên nhẫn chờ.
我们要对结果负责。 Wǒmen yào duì jiéguǒ fùzé. Chúng ta phải chịu trách nhiệm về kết quả.
Liên từ/Trạng ngữ “结果”
他忘了设闹钟,结果迟到了。 Tā wàng le shè nàozhōng, jiéguǒ chídào le. Anh quên đặt báo thức, kết quả là đến muộn.
因为下雨太大,结果活动取消。 Yīnwèi xiàyǔ tài dà, jiéguǒ huódòng qǔxiāo. Vì mưa quá to, kết quả là sự kiện bị hủy.
本来以为很简单,结果做起来很难。 Běnlái yǐwéi hěn jiǎndān, jiéguǒ zuò qǐlái hěn nán. Tưởng là đơn giản, rốt cuộc làm lại rất khó.
没想到他答应了,结果真的来了。 Méi xiǎngdào tā dāyìng le, jiéguǒ zhēn de lái le. Không ngờ anh ấy đồng ý, kết quả là thật sự đến.
我们试了几次,结果都失败了。 Wǒmen shì le jǐ cì, jiéguǒ dōu shībài le. Chúng tôi thử vài lần, kết quả đều thất bại.
她解释得不清楚,结果大家误会了。 Tā jiěshì de bù qīngchǔ, jiéguǒ dàjiā wùhuì le. Cô ấy giải thích không rõ, kết quả mọi người hiểu lầm.
他没带伞,结果被雨淋湿了。 Tā méi dài sǎn, jiéguǒ bèi yǔ lín shī le. Anh không mang ô, kết quả bị mưa làm ướt.
我们提前出发,结果还是堵在路上。 Wǒmen tíqián chūfā, jiéguǒ háishì dǔ zài lùshang. Chúng tôi khởi hành sớm, kết quả vẫn kẹt xe.
方法用错了,结果数据不准确。 Fāngfǎ yòng cuò le, jiéguǒ shùjù bù zhǔnquè. Dùng sai phương pháp, kết quả dữ liệu không chính xác.
他一紧张,结果说话结结巴巴。 Tā yī jǐnzhāng, jiéguǒ shuōhuà jiējiebāba. Hễ căng thẳng là nói lắp bắp, rốt cuộc nói chẳng trôi.
Động từ (thực vật) “结果”
苹果树开始结果了。 Píngguǒshù kāishǐ jiéguǒ le. Cây táo bắt đầu kết trái rồi.
这片葡萄藤今年结果特别好。 Zhè piàn pútáoténg jīnnián jiéguǒ tèbié hǎo. Giàn nho này năm nay kết trái đặc biệt tốt.
开花结果需要充足的阳光。 Kāihuā jiéguǒ xūyào chōngzú de yángguāng. Ra hoa kết trái cần ánh nắng đầy đủ.
气候变化影响果树结果。 Qìhòu biànhuà yǐngxiǎng guǒshù jiéguǒ. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng việc cây ăn quả kết trái.
这些番茄还没结果。 Zhèxiē fānqié hái méi jiéguǒ. Những cây cà chua này vẫn chưa kết trái.
So sánh và cụm liên quan
结果是中性的,后果往往带负面。 Jiéguǒ shì zhōngxìng de, hòuguǒ wǎngwǎng dài fùmiàn. “Kết quả” trung tính, “hậu quả” thường mang tính tiêu cực.
成果强调积极的结果与收获。 Chéngguǒ qiángdiào jījí de jiéguǒ yǔ shōuhuò. “Thành quả” nhấn mạnh kết quả tích cực và thu hoạch.
以结果为导向的管理更注重兑现承诺。 Yǐ jiéguǒ wéi dǎoxiàng de guǎnlǐ gèng zhùzhòng duìxiàn chéngnuò. Quản trị hướng tới kết quả chú trọng việc thực hiện cam kết.
过程重要,结果同样关键。 Guòchéng zhòngyào, jiéguǒ tóngyàng guānjiàn. Quá trình quan trọng, kết quả cũng then chốt.
别急着下结论,先看结果数据。 Bié jízhe xià jiélùn, xiān kàn jiéguǒ shùjù. Đừng vội kết luận, hãy xem dữ liệu kết quả trước.
Củng cố cách dùng trong lời nói
我们做了对照组,结果更有说服力。 Wǒmen zuò le duìzhàozǔ, jiéguǒ gèng yǒu shuōfúlì. Chúng tôi lập nhóm đối chứng, kết quả thuyết phục hơn.
她换了学习方法,结果进步很快。 Tā huàn le xuéxí fāngfǎ, jiéguǒ jìnbù hěn kuài. Cô ấy đổi cách học, kết quả tiến bộ rất nhanh.
我们按计划推进,结果准时完成。 Wǒmen àn jìhuà tuījìn, jiéguǒ zhǔnshí wánchéng. Chúng tôi làm theo kế hoạch, kết quả hoàn thành đúng hạn.
他忽略了细节,结果出了差错。 Tā hūlüè le xìjié, jiéguǒ chū le chācuò. Anh bỏ qua chi tiết, kết quả xảy ra sai sót.
别怕尝试,结果可能超出预期。 Bié pà chángshì, jiéguǒ kěnéng chāochū yùqī. Đừng sợ thử, kết quả có thể vượt ngoài mong đợi.
Mẹo ghi nhớ và luyện tập
Nhận diện nhanh vai trò: Khi “结果” đứng giữa hai mệnh đề, thường là liên từ “kết quả là”; khi làm trung tâm danh từ, phía trước có định ngữ (考试的结果); khi nói về cây trái, nó là động từ chuyên ngành.
Phân biệt tinh tế: Dùng “后果” cho hệ quả tiêu cực; dùng “成果” khi muốn nhấn mạnh thành tựu; còn “结果” là khung chung, trung tính.
Thực hành: Tự viết 5 câu theo ba mẫu “因为……结果……” / “本来……结果……” / “没想到……结果……”. Nếu muốn, mình có thể sửa bài để bạn dùng “结果” tự nhiên và chuẩn xác hơn.
结果 — Giải thích chi tiết toàn diện
Từ: 结果
Phiên âm: jiéguǒ
Loại từ: danh từ (名词), phó từ (副词), động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: kết quả, hậu quả, rốt cuộc, cuối cùng, dẫn đến kết cục nào đó
I. GIẢI NGHĨA CHI TIẾT
- Nghĩa thứ nhất: Kết quả, hậu quả (danh từ 名词)
→ Dùng để chỉ kết quả sau một quá trình, hành động, sự việc.
Có thể là kết quả tốt (好结果) hoặc xấu (坏结果).
Ví dụ:
比赛的结果很出乎意料。
(Bǐsài de jiéguǒ hěn chūhū yìliào.)
Kết quả của trận đấu thật ngoài dự đoán.
Các tổ hợp thường gặp:
结果分析 (phân tích kết quả)
实验结果 (kết quả thí nghiệm)
最终结果 (kết quả cuối cùng)
成功的结果 (kết quả thành công)
悲惨的结果 (kết cục bi thảm)
- Nghĩa thứ hai: Rốt cuộc, cuối cùng, kết cục là… (phó từ 副词)
→ Dùng để chỉ kết quả xảy ra ngoài mong muốn hoặc sự thật cuối cùng của một chuỗi sự kiện.
→ Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu, mang sắc thái tường thuật, chuyển tiếp.
Ví dụ:
我提醒了他很多次,结果他还是迟到了。
(Wǒ tíxǐng le tā hěn duō cì, jiéguǒ tā háishì chídào le.)
Tôi đã nhắc anh ta rất nhiều lần, kết quả là anh ta vẫn đến muộn.
Cấu trúc phổ biến:
……,结果 + [mệnh đề kết quả]
他原本想……,结果……
Từ “结果” trong nghĩa này tương tự “rốt cuộc”, “cuối cùng”, “hậu quả là” trong tiếng Việt.
- Nghĩa thứ ba: Dẫn đến kết quả, tạo ra kết cục (động từ 动词)
→ Dùng ít hơn, thường thấy trong văn viết hoặc khoa học.
→ Nghĩa: dẫn đến, tạo thành kết quả nào đó.
Ví dụ:
这种行为结果了一场悲剧。
(Zhè zhǒng xíngwéi jiéguǒ le yī chǎng bēijù.)
Hành động này dẫn đến một bi kịch.
Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, ít dùng “结果” như một động từ — thay vào đó người ta nói “导致”、“引起”、“造成”。
II. CẤU TRÚC & NGỮ PHÁP
作为名词 (danh từ):
主语: 结果证明他是对的。
(Kết quả chứng minh anh ta đúng.)
宾语: 我不关心结果,只在乎过程。
(Tôi không quan tâm kết quả, chỉ quan tâm quá trình.)
作为副词 (phó từ):
放在句首/句中表示因果:
他没准备,结果考试不及格。
(Anh ta không chuẩn bị, kết quả là thi trượt.)
搭配结构:
结果 + 是/却/反而 + [mệnh đề kết quả]
……, 结果……
结果 + (的) + 是……
III. CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỚI 结果
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
最终结果 zuìzhōng jiéguǒ Kết quả cuối cùng
实验结果 shíyàn jiéguǒ Kết quả thí nghiệm
调查结果 diàochá jiéguǒ Kết quả điều tra
比赛结果 bǐsài jiéguǒ Kết quả cuộc thi
好结果 hǎo jiéguǒ Kết quả tốt
坏结果 huài jiéguǒ Kết quả xấu
得出结果 déchū jiéguǒ Rút ra kết quả
导致结果 dǎozhì jiéguǒ Dẫn đến kết quả
没有结果 méiyǒu jiéguǒ Không có kết quả
等待结果 děngdài jiéguǒ Chờ đợi kết quả
IV. NHIỀU VÍ DỤ CỤ THỂ (kèm phiên âm & tiếng Việt)
这个实验的结果非常重要。
Zhège shíyàn de jiéguǒ fēicháng zhòngyào.
Kết quả của thí nghiệm này rất quan trọng.
他努力了三个月,结果终于成功了。
Tā nǔlì le sān gè yuè, jiéguǒ zhōngyú chénggōng le.
Anh ấy cố gắng ba tháng, cuối cùng cũng thành công.
我本来想帮他,结果反而被误会了。
Wǒ běnlái xiǎng bāng tā, jiéguǒ fǎn’ér bèi wùhuì le.
Tôi vốn định giúp anh ta, kết quả lại bị hiểu lầm.
医生检查后告诉他,结果是感冒。
Yīshēng jiǎnchá hòu gàosu tā, jiéguǒ shì gǎnmào.
Bác sĩ kiểm tra xong nói rằng kết quả là cảm cúm.
他们谈了两年,最后的结果是分手。
Tāmen tán le liǎng nián, zuìhòu de jiéguǒ shì fēnshǒu.
Họ quen nhau hai năm, kết quả cuối cùng là chia tay.
我没带伞,结果下大雨了。
Wǒ méi dài sǎn, jiéguǒ xià dàyǔ le.
Tôi không mang ô, kết quả là mưa to.
结果证明他是清白的。
Jiéguǒ zhèngmíng tā shì qīngbái de.
Kết quả chứng minh rằng anh ta vô tội.
如果你不努力,结果只能失败。
Rúguǒ nǐ bù nǔlì, jiéguǒ zhǐ néng shībài.
Nếu bạn không cố gắng, kết quả chỉ có thể là thất bại.
我们等了一个星期,还没看到结果。
Wǒmen děng le yīgè xīngqī, hái méi kàn dào jiéguǒ.
Chúng tôi đã đợi một tuần rồi mà vẫn chưa thấy kết quả.
他的行为结果引起了别人的不满。
Tā de xíngwéi jiéguǒ yǐnqǐ le biérén de bùmǎn.
Hành động của anh ta rốt cuộc gây ra sự bất mãn của người khác.
这次会议的结果将决定公司的未来。
Zhè cì huìyì de jiéguǒ jiāng juédìng gōngsī de wèilái.
Kết quả của cuộc họp lần này sẽ quyết định tương lai của công ty.
他没有复习,结果考试一塌糊涂。
Tā méiyǒu fùxí, jiéguǒ kǎoshì yī tà hú tú.
Anh ta không ôn bài, kết quả kỳ thi rối tung cả lên.
经过多次实验,我们终于得出了结果。
Jīngguò duō cì shíyàn, wǒmen zhōngyú déchū le jiéguǒ.
Sau nhiều lần thí nghiệm, cuối cùng chúng tôi đã rút ra kết quả.
他们的讨论没有结果。
Tāmen de tǎolùn méiyǒu jiéguǒ.
Cuộc thảo luận của họ không đi đến kết quả.
结果就是这样,我也没办法。
Jiéguǒ jiù shì zhèyàng, wǒ yě méi bànfǎ.
Kết cục là như vậy, tôi cũng đành chịu.
我以为他会高兴,结果他生气了。
Wǒ yǐwéi tā huì gāoxìng, jiéguǒ tā shēngqì le.
Tôi tưởng anh ấy sẽ vui, kết quả là anh ta nổi giận.
他的坚持终于得到了好结果。
Tā de jiānchí zhōngyú dédào le hǎo jiéguǒ.
Sự kiên trì của anh ấy cuối cùng cũng mang lại kết quả tốt.
他们冒险进入森林,结果再也没出来。
Tāmen màoxiǎn jìnrù sēnlín, jiéguǒ zài yě méi chūlái.
Họ liều lĩnh vào rừng, kết quả là không bao giờ trở ra.
结果如何,还要再观察几天。
Jiéguǒ rúhé, hái yào zài guānchá jǐ tiān.
Kết quả thế nào, còn phải quan sát thêm vài ngày nữa.
这场争论最后以平局告终,结果谁也没赢。
Zhè chǎng zhēnglùn zuìhòu yǐ píngjú gàozhōng, jiéguǒ shéi yě méi yíng.
Cuộc tranh luận này cuối cùng kết thúc hòa, kết quả là chẳng ai thắng cả.
V. SO SÁNH NGẮN: 结果, 后果, 成果, 效果
Từ Phiên âm Nghĩa chính Sắc thái
结果 jiéguǒ kết quả, kết cục trung tính, dùng rộng
后果 hòuguǒ hậu quả thường mang nghĩa tiêu cực
成果 chéngguǒ thành quả, kết quả tốt đẹp nghĩa tích cực
效果 xiàoguǒ hiệu quả, tác dụng nhấn mạnh kết quả thực tế, cụ thể
Ví dụ so sánh:
实验结果 (kết quả thí nghiệm)
不良后果 (hậu quả xấu)
努力的成果 (thành quả nỗ lực)
药的效果 (hiệu quả của thuốc)
结果 — Giải thích chi tiết
Hán tự: 结果
Phiên âm: jiéguǒ
Loại từ: danh từ (名词), liên từ (连词) — tuỳ theo ngữ cảnh mà nghĩa và cách dùng khác nhau.
I. Nghĩa gốc & nguồn gốc từ
Từ “结果” gồm hai chữ:
结 (jié): kết, buộc, gắn, kết thúc, kết quả.
果 (guǒ): quả, kết quả, điều đạt được.
Ghép lại thành “结果” có nghĩa là kết quả, hậu quả, thành quả của một quá trình, một sự việc, một hành động nào đó.
Ngoài ra, khi dùng làm liên từ, “结果” mang nghĩa kết quả là…, cuối cùng thì…, dùng để nối hai mệnh đề chỉ nguyên nhân – kết quả.
II. Nghĩa và cách dùng chi tiết
- Dùng như danh từ (名词)
→ Nghĩa: Kết quả, hậu quả, thành quả, đầu ra của một việc gì đó.
Thường xuất hiện với các động từ như 得到、产生、带来、影响、分析、预料、造成、出现 v.v.
Cấu trúc thường gặp:
…的结果 = kết quả của…
导致…的结果 = dẫn đến kết quả là…
产生了…的结果 = sinh ra kết quả là…
Ví dụ:
我们已经得到了实验的结果。
Wǒmen yǐjīng dédàole shíyàn de jiéguǒ.
Chúng tôi đã có kết quả của thí nghiệm rồi.
这个决定可能会带来严重的结果。
Zhège juédìng kěnéng huì dàilái yánzhòng de jiéguǒ.
Quyết định này có thể mang lại hậu quả nghiêm trọng.
努力学习的结果就是成绩的提高。
Nǔlì xuéxí de jiéguǒ jiù shì chéngjì de tígāo.
Kết quả của việc học chăm chỉ là thành tích được cải thiện.
他不听别人的建议,结果事情变得更糟。
Tā bù tīng biérén de jiànyì, jiéguǒ shìqíng biàn de gèng zāo.
Anh ta không nghe lời khuyên của người khác, kết quả là mọi chuyện tệ hơn.
科学家正在分析实验结果。
Kēxuéjiā zhèngzài fēnxī shíyàn jiéguǒ.
Các nhà khoa học đang phân tích kết quả thí nghiệm.
- Dùng như liên từ (连词)
→ Nghĩa: Kết quả là…, cuối cùng thì…, rốt cuộc là…
→ Dùng để nối hai mệnh đề, chỉ quan hệ nhân – quả hoặc sự việc diễn biến ngoài dự đoán.
→ Có thể mang sắc thái trung lập, tích cực, hoặc tiêu cực tuỳ ngữ cảnh.
Cấu trúc thường gặp:
…,结果……
原来……,结果……
想不到……,结果……
Ví dụ:
他没带伞,结果被雨淋得全身湿透。
Tā méi dài sǎn, jiéguǒ bèi yǔ lín de quánshēn shī tòu.
Anh ấy không mang ô, kết quả là bị mưa làm ướt hết người.
我试了好几次,结果还是失败了。
Wǒ shìle hǎo jǐ cì, jiéguǒ háishì shībàile.
Tôi đã thử nhiều lần, kết quả là vẫn thất bại.
他们原本打算去爬山,结果下起大雨。
Tāmen yuánběn dǎsuàn qù páshān, jiéguǒ xià qǐ dàyǔ.
Họ vốn định đi leo núi, kết quả là trời đổ mưa to.
我以为他会迟到,结果他最早到了。
Wǒ yǐwéi tā huì chídào, jiéguǒ tā zuì zǎo dào le.
Tôi tưởng anh ta sẽ đến muộn, ai ngờ anh ta đến sớm nhất.
他没看清路,结果撞到树上了。
Tā méi kàn qīng lù, jiéguǒ zhuàng dào shù shàng le.
Anh ta không nhìn rõ đường, kết quả là đâm vào cây.
我本来只是开玩笑,结果她当真了。
Wǒ běnlái zhǐ shì kāi wánxiào, jiéguǒ tā dāng zhēn le.
Tôi vốn chỉ nói đùa thôi, ai ngờ cô ấy lại tưởng thật.
他忘了带钥匙,结果进不了家门。
Tā wàng le dài yàoshi, jiéguǒ jìn bù liǎo jiāmén.
Anh ta quên mang chìa khoá, kết quả là không vào được nhà.
- Nghĩa mở rộng trong văn viết / trang trọng
Trong các văn bản học thuật, hành chính, hoặc văn viết trang trọng, “结果” có thể hiểu là “thành quả, kết luận, đầu ra”, mang nghĩa tích cực và khách quan hơn.
Ví dụ:
经过调查,我们得出了初步结果。
Jīngguò diàochá, wǒmen déchū le chūbù jiéguǒ.
Qua điều tra, chúng tôi đã đưa ra kết quả sơ bộ.
研究结果表明,这种方法非常有效。
Yánjiū jiéguǒ biǎomíng, zhè zhǒng fāngfǎ fēicháng yǒuxiào.
Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp này rất hiệu quả.
投票结果将在明天公布。
Tóupiào jiéguǒ jiāng zài míngtiān gōngbù.
Kết quả bỏ phiếu sẽ được công bố vào ngày mai.
- Các cụm từ thường đi kèm với 结果
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
取得结果 qǔdé jiéguǒ đạt được kết quả
分析结果 fēnxī jiéguǒ phân tích kết quả
导致结果 dǎozhì jiéguǒ dẫn đến kết quả
产生结果 chǎnshēng jiéguǒ tạo ra kết quả
最终结果 zuìzhōng jiéguǒ kết quả cuối cùng
实验结果 shíyàn jiéguǒ kết quả thí nghiệm
工作结果 gōngzuò jiéguǒ kết quả công việc
调查结果 diàochá jiéguǒ kết quả điều tra
考试结果 kǎoshì jiéguǒ kết quả thi
意想不到的结果 yìxiǎng bù dào de jiéguǒ kết quả không ngờ tới
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Loại Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Đồng nghĩa 成果 chéngguǒ thành quả, kết quả đạt được
Đồng nghĩa 后果 hòuguǒ hậu quả (thường mang nghĩa tiêu cực)
Đồng nghĩa 效果 xiàoguǒ hiệu quả, tác dụng
Trái nghĩa 原因 yuányīn nguyên nhân
Trái nghĩa 开始 kāishǐ bắt đầu
Lưu ý phân biệt:
结果 là “kết quả” – chỉ chung (trung tính).
后果 là “hậu quả” – mang nghĩa tiêu cực.
成果 là “thành quả” – mang nghĩa tích cực.
效果 là “hiệu quả” – chỉ tác dụng đạt được của một biện pháp hoặc hành động.
IV. Một số ví dụ nâng cao (văn viết – hội thoại – đời thường)
他太紧张了,结果在面试中一句话也说不出来。
Tā tài jǐnzhāng le, jiéguǒ zài miànshì zhōng yī jù huà yě shuō bù chū lái.
Anh ta quá căng thẳng, kết quả là không nói được lời nào trong buổi phỏng vấn.
他们争论了半天,结果谁也说服不了谁。
Tāmen zhēnglùn le bàntiān, jiéguǒ shuí yě shuōfú bù liǎo shuí.
Họ tranh luận cả buổi, kết quả là chẳng ai thuyết phục được ai.
我以为自己准备得很好,结果考试没考好。
Wǒ yǐwéi zìjǐ zhǔnbèi de hěn hǎo, jiéguǒ kǎoshì méi kǎo hǎo.
Tôi tưởng mình đã chuẩn bị rất tốt, ai ngờ kết quả thi lại không tốt.
经过长时间的努力,他们终于取得了满意的结果。
Jīngguò cháng shíjiān de nǔlì, tāmen zhōngyú qǔdé le mǎnyì de jiéguǒ.
Sau một thời gian dài nỗ lực, họ cuối cùng cũng đạt được kết quả hài lòng.
结果证明,他的判断是正确的。
Jiéguǒ zhèngmíng, tā de pànduàn shì zhèngquè de.
Kết quả chứng minh rằng phán đoán của anh ấy là đúng.
他不相信科学,结果吃了大亏。
Tā bù xiāngxìn kēxué, jiéguǒ chī le dà kuī.
Anh ta không tin khoa học, kết quả là chịu thiệt hại lớn.
这次会议的结果将影响公司的未来发展。
Zhè cì huìyì de jiéguǒ jiāng yǐngxiǎng gōngsī de wèilái fāzhǎn.
Kết quả của cuộc họp lần này sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển tương lai của công ty.
他的实验失败了,但结果对研究仍然有价值。
Tā de shíyàn shībài le, dàn jiéguǒ duì yánjiū réngrán yǒu jiàzhí.
Thí nghiệm của anh ấy thất bại, nhưng kết quả vẫn có giá trị nghiên cứu.
V. Tổng kết ngữ pháp – ghi nhớ nhanh
Tình huống Nghĩa của “结果” Ví dụ ngắn Nghĩa tiếng Việt
Là danh từ Kết quả, hậu quả, thành quả 实验结果 (shíyàn jiéguǒ) Kết quả thí nghiệm
Là liên từ Kết quả là…, cuối cùng thì… 他没带伞,结果被淋湿。 Anh ấy không mang ô, kết quả là bị ướt
Trong văn viết Kết luận, đầu ra 调查结果公布了。 Kết quả điều tra đã công bố
Giải nghĩa từ 结果 (jiéguǒ)
- Nghĩa cơ bản
结果 (jiéguǒ) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, có nghĩa chính là “kết quả, hậu quả, kết cục”. Tùy theo ngữ cảnh, nó có thể là danh từ hoặc liên từ / phó từ (được dùng để nối hai vế câu, nghĩa là “kết quả là / rốt cuộc thì”).
- Loại từ
Loại từ Nghĩa Cách dùng
Danh từ (名词) Kết quả, hậu quả, kết cục của một sự việc Thường đứng sau “的”, “最后的”, hoặc làm chủ ngữ / tân ngữ
Liên từ / Phó từ (连词 / 副词) Kết quả là, rốt cuộc là Dùng để nối hai vế, chỉ quan hệ nhân – quả hoặc diễn biến bất ngờ - Giải thích chi tiết
a) Làm danh từ:
Nghĩa là “kết quả”, chỉ sự việc hoặc tình trạng cuối cùng sau khi một quá trình xảy ra.
Ví dụ:
实验的结果很成功。
(Shíyàn de jiéguǒ hěn chénggōng.)
Kết quả của thí nghiệm rất thành công.
他努力了三年,结果考上了大学。
(Tā nǔlì le sān nián, jiéguǒ kǎo shàng le dàxué.)
Anh ấy cố gắng ba năm, và kết quả là đỗ đại học.
这个结果让大家都很意外。
(Zhège jiéguǒ ràng dàjiā dōu hěn yìwài.)
Kết quả này khiến mọi người đều bất ngờ.
b) Làm liên từ / phó từ:
Khi dùng để nối hai mệnh đề, 结果 có nghĩa là “kết quả là / rốt cuộc thì / cuối cùng thì”, diễn tả kết cục của một hành động hoặc sự kiện.
Từ này thường xuất hiện ở đầu vế thứ hai.
Ví dụ:
他没带伞,结果下大雨了。
(Tā méi dài sǎn, jiéguǒ xià dàyǔ le.)
Anh ấy không mang ô, kết quả là trời mưa to.
我提醒了他好几次,结果他还是忘了。
(Wǒ tíxǐng le tā hǎo jǐ cì, jiéguǒ tā háishì wàng le.)
Tôi nhắc anh ta mấy lần rồi, kết quả là anh ta vẫn quên.
他们吵了一架,结果谁也不理谁。
(Tāmen chǎo le yí jià, jiéguǒ shuí yě bù lǐ shuí.)
Họ cãi nhau một trận, kết quả là chẳng ai thèm nói chuyện với ai.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
A,结果 + B
→ A là nguyên nhân hoặc hành động trước, B là kết quả.
Ví dụ:
我想帮他,结果反而被他误会了。
(Wǒ xiǎng bāng tā, jiéguǒ fǎn’ér bèi tā wùhuì le.)
Tôi muốn giúp anh ta, kết quả lại bị anh ta hiểu lầm.
(的)结果是 + Câu
→ Dạng chính thức hơn, thường dùng trong văn viết.
Ví dụ:
经过讨论,结果是大家同意这个计划。
(Jīngguò tǎolùn, jiéguǒ shì dàjiā tóngyì zhège jìhuà.)
Sau khi thảo luận, kết quả là mọi người đều đồng ý với kế hoạch này.
以……为结果 (lấy… làm kết quả)
比赛以平局为结果。
(Bǐsài yǐ píngjú wéi jiéguǒ.)
Trận đấu kết thúc với kết quả hòa.
- 30 câu ví dụ phong phú (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
实验的结果非常理想。
Shíyàn de jiéguǒ fēicháng lǐxiǎng.
Kết quả của thí nghiệm rất lý tưởng.
我们等了两个小时,结果他没来。
Wǒmen děng le liǎng gè xiǎoshí, jiéguǒ tā méi lái.
Chúng tôi đợi hai tiếng, kết quả là anh ta không đến.
医生告诉他检查的结果。
Yīshēng gàosu tā jiǎnchá de jiéguǒ.
Bác sĩ nói cho anh ấy biết kết quả kiểm tra.
比赛的结果谁也没想到。
Bǐsài de jiéguǒ shuí yě méi xiǎngdào.
Không ai ngờ tới kết quả của trận đấu.
他没复习,结果考试不及格。
Tā méi fùxí, jiéguǒ kǎoshì bù jígé.
Anh ấy không ôn tập, kết quả là thi trượt.
调查的结果显示,人们越来越注重健康。
Diàochá de jiéguǒ xiǎnshì, rénmen yuèláiyuè zhùzhòng jiànkāng.
Kết quả điều tra cho thấy con người ngày càng chú trọng đến sức khỏe.
结果证明你是对的。
Jiéguǒ zhèngmíng nǐ shì duì de.
Kết quả chứng minh là bạn đúng.
我没看说明书,结果把机器弄坏了。
Wǒ méi kàn shuōmíngshū, jiéguǒ bǎ jīqì nòng huài le.
Tôi không đọc hướng dẫn, kết quả là làm hỏng máy.
他们努力了半年,结果公司还是倒闭了。
Tāmen nǔlì le bàn nián, jiéguǒ gōngsī háishì dǎobì le.
Họ đã nỗ lực nửa năm, nhưng kết quả là công ty vẫn phá sản.
这个故事的结果很悲伤。
Zhège gùshì de jiéguǒ hěn bēishāng.
Kết cục của câu chuyện này rất buồn.
我想吓吓他,结果自己被吓到了。
Wǒ xiǎng xiàxia tā, jiéguǒ zìjǐ bèi xià dào le.
Tôi định dọa anh ta, kết quả lại bị chính mình dọa sợ.
他没听老师的话,结果吃了大亏。
Tā méi tīng lǎoshī de huà, jiéguǒ chī le dà kuī.
Anh ta không nghe lời thầy, kết quả là thiệt hại lớn.
我们投票的结果是一致同意。
Wǒmen tóupiào de jiéguǒ shì yízhì tóngyì.
Kết quả bỏ phiếu là tất cả đều đồng ý.
天气太冷,结果花都冻死了。
Tiānqì tài lěng, jiéguǒ huā dōu dòng sǐ le.
Trời quá lạnh, kết quả là hoa đều bị chết rét.
讨论的结果是推迟会议。
Tǎolùn de jiéguǒ shì tuīchí huìyì.
Kết quả của cuộc thảo luận là hoãn cuộc họp.
我以为很容易,结果特别难。
Wǒ yǐwéi hěn róngyì, jiéguǒ tèbié nán.
Tôi tưởng rất dễ, kết quả lại cực kỳ khó.
他跑得太快,结果摔倒了。
Tā pǎo de tài kuài, jiéguǒ shuāi dǎo le.
Anh ta chạy quá nhanh, kết quả là ngã.
这个结果完全出乎意料。
Zhège jiéguǒ wánquán chūhū yìliào.
Kết quả này hoàn toàn nằm ngoài dự đoán.
他做实验的结果和别人不同。
Tā zuò shíyàn de jiéguǒ hé biérén bùtóng.
Kết quả thí nghiệm của anh ấy khác với người khác.
他们讨论了很久,结果没有结论。
Tāmen tǎolùn le hěn jiǔ, jiéguǒ méiyǒu jiélùn.
Họ thảo luận rất lâu, kết quả là chẳng có kết luận nào.
我说了半天,结果他一点都没听懂。
Wǒ shuō le bàntiān, jiéguǒ tā yìdiǎn dōu méi tīng dǒng.
Tôi nói nửa ngày, kết quả là anh ta chẳng hiểu gì cả.
经过努力,结果终于成功了。
Jīngguò nǔlì, jiéguǒ zhōngyú chénggōng le.
Sau khi cố gắng, kết quả cuối cùng đã thành công.
我们比赛了三场,结果一胜两负。
Wǒmen bǐsài le sān chǎng, jiéguǒ yí shèng liǎng fù.
Chúng tôi thi đấu ba trận, kết quả là thắng một, thua hai.
他想开个玩笑,结果惹祸上身。
Tā xiǎng kāi gè wánxiào, jiéguǒ rě huò shàng shēn.
Anh ta định đùa một chút, kết quả lại rước họa vào thân.
结果是他赢了,而我输了。
Jiéguǒ shì tā yíng le, ér wǒ shū le.
Kết quả là anh ta thắng, còn tôi thua.
他本来没打算买,结果越看越喜欢。
Tā běnlái méi dǎsuàn mǎi, jiéguǒ yuè kàn yuè xǐhuān.
Ban đầu anh ta không định mua, kết quả là càng nhìn càng thích.
大家都以为她失败了,结果她成功了。
Dàjiā dōu yǐwéi tā shībài le, jiéguǒ tā chénggōng le.
Mọi người đều tưởng cô ấy thất bại, kết quả là cô ấy thành công.
他没带手机,结果迷路了。
Tā méi dài shǒujī, jiéguǒ mílù le.
Anh ta không mang điện thoại, kết quả là bị lạc đường.
实验的结果证明了这个理论是对的。
Shíyàn de jiéguǒ zhèngmíng le zhège lǐlùn shì duì de.
Kết quả thí nghiệm chứng minh rằng lý thuyết này đúng.
她试了一下,结果非常满意。
Tā shì le yíxià, jiéguǒ fēicháng mǎnyì.
Cô ấy thử một lần, kết quả là rất hài lòng.
- Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Đồng nghĩa / tương cận: 成果 (chéngguǒ – thành quả), 后果 (hòuguǒ – hậu quả, thường mang nghĩa xấu)
Trái nghĩa (nghĩa quá trình): 原因 (yuányīn – nguyên nhân), 起因 (qǐyīn – khởi nguyên).
- Tổng kết ngắn
Cách dùng Nghĩa Ví dụ
名词 (danh từ) Kết quả, kết cục 比赛的结果很惊人。
连词 / 副词 Kết quả là, rốt cuộc 他没复习,结果没通过考试。
Biểu cảm / logic Dẫn đến hệ quả, hậu quả, diễn biến cuối 结果证明他错了。
Giải thích từ 结果 (jié guǒ)
- Định nghĩa ngắn
结果 (jié guǒ) trong tiếng Trung có hai nghĩa chính:
Danh từ (n.): kết quả, thành quả, kết cục — là kết quả của một hành động, sự việc, quá trình, thử nghiệm…
Liên từ / trạng từ chuyển tiếp (conj./adv.): kết quả là, cuối cùng — dùng để giới thiệu kết quả ngoài dự đoán, thường mang sắc thái bất ngờ hoặc không mong muốn.
Tóm lại, 结果 vừa là danh từ, vừa có thể dùng như trạng từ/ liên từ trong câu.
- Phiên âm & thanh điệu
Pinyin: jié guǒ
Thanh: jié (2) + guǒ (3)
- Loại từ
Danh từ (名词): 表示事情的结果 / kết quả của sự việc.
Ví dụ: 考试的结果、实验结果、比赛结果
Liên từ/Trạng từ (连词/副词): 表示事情的结果(通常有意外、出乎意料的意味) / kết quả là… (thường mang ý ngoài dự đoán)
Ví dụ: 他没复习,结果考试没及格。
- Cấu trúc thường gặp / Collocations
(A) Danh từ
……的结果: hành động + 的 + 结果
考试的结果 (kết quả thi)
实验的结果 (kết quả thí nghiệm)
比赛的结果 (kết quả thi đấu)
得出……结果: đưa ra kết quả
我们得出了实验的结果。 (Chúng tôi đã đưa ra kết quả thí nghiệm.)
产生……结果: tạo ra kết quả
这次努力产生了好的结果。 (Nỗ lực này đã tạo ra kết quả tốt.)
(B) Liên từ / trạng từ
结果 + câu: dùng để nối câu, diễn tả kết quả ngoài dự đoán hoặc kết quả bất ngờ
他很努力,结果没通过考试。
我以为他会生气,结果他笑了。
- Ví dụ chi tiết (có pinyin + dịch tiếng Việt)
A. Danh từ — kết quả, thành quả
考试的结果出来了。
kǎoshì de jiéguǒ chūlái le.
Kết quả thi đã ra rồi.
实验结果显示,这种药有效。
shíyàn jiéguǒ xiǎnshì, zhè zhǒng yào yǒuxiào.
Kết quả thí nghiệm cho thấy loại thuốc này hiệu quả.
他的努力终于有了结果。
tā de nǔlì zhōngyú yǒu le jiéguǒ.
Nỗ lực của anh ấy cuối cùng cũng có kết quả.
比赛的结果让大家很惊讶。
bǐsài de jiéguǒ ràng dàjiā hěn jīngyà.
Kết quả thi đấu khiến mọi người rất ngạc nhiên.
这件事情的结果不如预期。
zhè jiàn shìqíng de jiéguǒ bù rú yùqī.
Kết quả việc này không như dự kiến.
B. Liên từ / trạng từ — “kết quả là…”
他没复习,结果考试没及格。
tā méi fùxí, jiéguǒ kǎoshì méi jígé.
Anh ấy không ôn tập, kết quả là không đậu kỳ thi.
我以为她会生气,结果她笑了。
wǒ yǐwéi tā huì shēngqì, jiéguǒ tā xiàole.
Tôi tưởng cô ấy sẽ giận, kết quả là cô ấy cười.
天气预报说会下雨,结果今天一整天都晴天。
tiānqì yùbào shuō huì xiàyǔ, jiéguǒ jīntiān yī zhěng tiān dōu qíngtiān.
Dự báo thời tiết nói sẽ mưa, kết quả là cả ngày hôm nay trời nắng.
他努力工作,结果公司裁员了。
tā nǔlì gōngzuò, jiéguǒ gōngsī cáiyuán le.
Anh ấy làm việc chăm chỉ, kết quả là công ty lại cắt giảm nhân sự.
我们以为路很近,结果走了一个小时。
wǒmen yǐwéi lù hěn jìn, jiéguǒ zǒu le yī gè xiǎoshí.
Chúng tôi tưởng đường gần, kết quả là đi mất một tiếng đồng hồ.
C. Một số ví dụ văn nói / đời thường
结果呢?
jiéguǒ ne?
Kết quả thế nào rồi?
事情发展得很快,结果大家都措手不及。
shìqíng fāzhǎn de hěn kuài, jiéguǒ dàjiā dōu cuòshǒu bù jí.
Sự việc phát triển rất nhanh, kết quả là mọi người đều bất ngờ.
我以为他会拒绝,结果他答应了。
wǒ yǐwéi tā huì jùjué, jiéguǒ tā dāyìng le.
Tôi tưởng anh ấy sẽ từ chối, kết quả là anh ấy đồng ý.
大家都以为比赛很容易,结果非常困难。
dàjiā dōu yǐwéi bǐsài hěn róngyì, jiéguǒ fēicháng kùnnán.
Mọi người đều nghĩ cuộc thi dễ, kết quả là rất khó.
她没告诉我,结果我自己发现了。
tā méi gàosù wǒ, jiéguǒ wǒ zìjǐ fāxiàn le.
Cô ấy không nói với tôi, kết quả là tôi tự phát hiện ra.
D. Các collocations thông dụng
考试结果 (kết quả thi)
实验结果 (kết quả thí nghiệm)
比赛结果 (kết quả thi đấu)
最终结果 (kết quả cuối cùng)
结果出来 (kết quả được công bố)
得出结果 (đưa ra kết quả)
结果显示 (kết quả cho thấy)
结果发现 (kết quả phát hiện)
- Thông tin cơ bản
Hán tự: 结果
Pinyin: jiéguǒ
Loại từ: Danh từ hoặc liên từ (trong một số ngữ cảnh có thể dùng như trạng từ)
Ý nghĩa chính:
Kết quả, hậu quả, thành quả – Kết quả của một hành động, sự việc hoặc quá trình.
Cuối cùng, kết cục (dùng làm liên từ) – Dùng để dẫn đến kết cục, thường mang sắc thái “rốt cuộc” hoặc “kết quả là”.
Từ đồng nghĩa:
后果 (hòuguǒ): hậu quả, thường nhấn mạnh tính tiêu cực hoặc tác hại.
成效 (chéngxiào): hiệu quả, thành quả (thường nhấn mạnh hiệu quả tích cực của hành động).
- Các cách dùng và ví dụ
A. 结果 = “kết quả, thành quả” (danh từ)
考试的结果很重要。
Kǎoshì de jiéguǒ hěn zhòngyào.
Kết quả thi rất quan trọng.
努力工作终于有了好的结果。
Nǔlì gōngzuò zhōngyú yǒu le hǎo de jiéguǒ.
Làm việc chăm chỉ cuối cùng cũng có kết quả tốt.
实验的结果显示了问题所在。
Shíyàn de jiéguǒ xiǎnshì le wèntí suǒzài.
Kết quả thí nghiệm cho thấy vấn đề nằm ở đâu.
比赛的结果让大家都很惊讶。
Bǐsài de jiéguǒ ràng dàjiā dōu hěn jīngyà.
Kết quả cuộc thi khiến mọi người đều ngạc nhiên.
他们讨论的结果是达成了一致意见。
Tāmen tǎolùn de jiéguǒ shì dáchéng le yīzhì yìjiàn.
Kết quả của cuộc thảo luận là đạt được sự đồng thuận.
B. 结果 = “kết quả là, cuối cùng” (liên từ, trạng từ)
他没认真复习,结果考试没及格。
Tā méi rènzhēn fùxí, jiéguǒ kǎoshì méi jígé.
Anh ấy không học bài nghiêm túc, kết quả là trượt kỳ thi.
她想早点去,结果错过了车。
Tā xiǎng zǎodiǎn qù, jiéguǒ cuòguò le chē.
Cô ấy định đi sớm, kết quả là trễ mất xe.
他不听劝告,结果出了事故。
Tā bù tīng quàngào, jiéguǒ chū le shìgù.
Anh ấy không nghe lời khuyên, kết quả là gặp tai nạn.
我以为事情很简单,结果比想象的复杂多了。
Wǒ yǐwéi shìqíng hěn jiǎndān, jiéguǒ bǐ xiǎngxiàng de fùzá duō le.
Tôi tưởng việc rất đơn giản, kết quả là phức tạp hơn nhiều so với tưởng tượng.
他努力减肥,结果体重没减反增。
Tā nǔlì jiǎnféi, jiéguǒ tǐzhòng méi jiǎn fǎn zēng.
Anh ấy cố gắng giảm cân, kết quả là cân nặng không giảm mà tăng lên.
C. 结果 trong văn viết, báo cáo, nghiên cứu
研究的结果表明,该药物有效。
Yánjiū de jiéguǒ biǎomíng, gāi yàowù yǒuxiào.
Kết quả nghiên cứu cho thấy loại thuốc này có hiệu quả.
调查结果显示大多数人支持这一政策。
Diàochá jiéguǒ xiǎnshì dà duōshù rén zhīchí zhè yī zhèngcè.
Kết quả điều tra cho thấy đa số người ủng hộ chính sách này.
统计结果表明,年轻人更喜欢线上购物。
Tǒngjì jiéguǒ biǎomíng, niánqīng rén gèng xǐhuān xiànshàng gòuwù.
Kết quả thống kê cho thấy giới trẻ thích mua sắm trực tuyến hơn.
D. Ví dụ kèm sắc thái tiêu cực hoặc bất ngờ
他太自信,结果失败了。
Tā tài zìxìn, jiéguǒ shībài le.
Anh ấy quá tự tin, kết quả là thất bại.
我以为他会同意,结果他拒绝了。
Wǒ yǐwéi tā huì tóngyì, jiéguǒ tā jùjué le.
Tôi tưởng anh ấy sẽ đồng ý, kết quả là anh ấy từ chối.
他没注意安全,结果受伤了。
Tā méi zhùyì ānquán, jiéguǒ shòushāng le.
Anh ấy không chú ý an toàn, kết quả là bị thương.
E. Các cấu trúc phổ biến với 结果
…,结果… – …, kết quả là…
Ví dụ: 他迟到了,结果错过了会议。
Tā chídào le, jiéguǒ cuòguò le huìyì.
Anh ấy đến muộn, kết quả là bỏ lỡ cuộc họp.
结果 + danh từ – Kết quả của…
Ví dụ: 研究的结果
Jiéguǒ yánjiū de
Kết quả của nghiên cứu
…的结果是… – Kết quả là…
Ví dụ: 我们讨论的结果是达成一致。
Wǒmen tǎolùn de jiéguǒ shì dáchéng yīzhì.
Kết quả của cuộc thảo luận là đạt được sự đồng thuận.
- Giải thích chi tiết
A. Nghĩa chính
Kết quả, hậu quả, thành quả – dùng để chỉ kết quả của một hành động, sự việc, sự kiện.
Ví dụ: kết quả học tập, kết quả kiểm tra, kết quả thử nghiệm…
Kết cục, cuối cùng – dùng trong ngữ cảnh mô tả kết cục, hậu quả không mong muốn.
B. Loại từ
Danh từ (名词): 当作“kết quả”
Liên từ (连词) + trạng từ: 当作“rốt cuộc / cuối cùng” (thường đứng đầu câu, giống “vậy mà”, “kết quả là”)
C. Cấu trúc thường gặp
Kết quả + danh từ:
考试的结果很重要。
Kết quả của kỳ thi rất quan trọng.
V + 结果 + (kết quả):
他努力学习,结果成绩很好。
Anh ấy học chăm chỉ, kết quả là điểm số rất tốt.
作为 liên từ/ trạng từ (thường ở đầu câu):
我以为他会来,结果他没来。
Tôi tưởng anh ấy sẽ đến, kết quả là anh ấy không đến.
- Ví dụ minh họa
A. Dùng như danh từ – kết quả, thành quả
考试的结果已经公布了。
Kǎoshì de jiéguǒ yǐjīng gōngbù le.
Kết quả kỳ thi đã được công bố.
实验的结果令人惊讶。
Shíyàn de jiéguǒ lìng rén jīngyà.
Kết quả thí nghiệm khiến người ta ngạc nhiên.
投资的结果非常成功。
Tóuzī de jiéguǒ fēicháng chénggōng.
Kết quả đầu tư rất thành công.
他的努力终于有了结果。
Tā de nǔlì zhōngyú yǒu le jiéguǒ.
Nỗ lực của anh ấy cuối cùng cũng có kết quả.
这个项目的结果影响了整个公司。
Zhège xiàngmù de jiéguǒ yǐngxiǎng le zhěnggè gōngsī.
Kết quả của dự án này ảnh hưởng đến toàn bộ công ty.
B. Dùng như trạng từ/ liên từ – “rốt cuộc, kết cục là”
我以为他会帮助我,结果他什么也没做。
Wǒ yǐwéi tā huì bāngzhù wǒ, jiéguǒ tā shénme yě méi zuò.
Tôi tưởng anh ấy sẽ giúp tôi, kết quả là anh ấy chẳng làm gì.
她以为考试会很难,结果非常简单。
Tā yǐwéi kǎoshì huì hěn nán, jiéguǒ fēicháng jiǎndān.
Cô ấy tưởng kỳ thi sẽ khó, kết quả là rất dễ.
我以为今天会下雨,结果天晴了。
Wǒ yǐwéi jīntiān huì xiàyǔ, jiéguǒ tiān qíng le.
Tôi tưởng hôm nay trời sẽ mưa, kết quả là trời nắng.
他以为自己能赢,结果输了比赛。
Tā yǐwéi zìjǐ néng yíng, jiéguǒ shū le bǐsài.
Anh ấy tưởng mình sẽ thắng, kết quả là thua trận đấu.
我们以为会议会准时开始,结果迟到了半小时。
Wǒmen yǐwéi huìyì huì zhǔnshí kāishǐ, jiéguǒ chídào le bàn xiǎoshí.
Chúng tôi tưởng cuộc họp sẽ bắt đầu đúng giờ, kết quả là trễ nửa tiếng.
C. Ví dụ mở rộng
他们的计划没有达到预期的结果。
Tāmen de jìhuà méiyǒu dádào yùqí de jiéguǒ.
Kế hoạch của họ không đạt được kết quả như dự kiến.
结果表明,这种方法有效。
Jiéguǒ biǎomíng, zhè zhǒng fāngfǎ yǒuxiào.
Kết quả cho thấy phương pháp này hiệu quả.
失败的结果让他很失望。
Shībài de jiéguǒ ràng tā hěn shīwàng.
Kết quả thất bại khiến anh ấy rất thất vọng.
结果发现,原来问题出在这里。
Jiéguǒ fāxiàn, yuánlái wèntí chū zài zhèlǐ.
Kết quả phát hiện ra vấn đề thực ra nằm ở đây.
结果导致了严重的后果。
Jiéguǒ dǎozhì le yánzhòng de hòuguǒ.
Kết quả dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
这次实验的结果非常准确。
Zhè cì shíyàn de jiéguǒ fēicháng zhǔnquè.
Kết quả thí nghiệm lần này rất chính xác.
结果证明了他的观点。
Jiéguǒ zhèngmíng le tā de guāndiǎn.
Kết quả đã chứng minh quan điểm của anh ấy.
大家的努力终于有了结果。
Dàjiā de nǔlì zhōngyú yǒu le jiéguǒ.
Nỗ lực của mọi người cuối cùng cũng có kết quả.
结果表明,这个产品很受欢迎。
Jiéguǒ biǎomíng, zhège chǎnpǐn hěn shòu huānyíng.
Kết quả cho thấy sản phẩm này rất được ưa chuộng.
他以为很容易完成任务,结果很困难。
Tā yǐwéi hěn róngyì wánchéng rènwu, jiéguǒ hěn kùnnán.
Anh ấy tưởng nhiệm vụ rất dễ hoàn thành, kết quả lại rất khó.
结果让我们大吃一惊。
Jiéguǒ ràng wǒmen dà chī yī jīng.
Kết quả khiến chúng tôi rất ngạc nhiên.
这次考试的结果比预期好。
Zhè cì kǎoshì de jiéguǒ bǐ yùqí hǎo.
Kết quả kỳ thi lần này tốt hơn dự kiến.
我原以为他不会来,结果他准时到了。
Wǒ yuán yǐwéi tā bù huì lái, jiéguǒ tā zhǔnshí dàole.
Tôi tưởng anh ấy sẽ không đến, kết quả là anh ấy đến đúng giờ.
结果显示,这种药有效。
Jiéguǒ xiǎnshì, zhè zhǒng yào yǒuxiào.
Kết quả cho thấy loại thuốc này có hiệu quả.
事情的发展出乎意料,结果完全不同。
Shìqíng de fāzhǎn chūhū yìliào, jiéguǒ wánquán bùtóng.
Diễn biến sự việc ngoài dự đoán, kết quả hoàn toàn khác.
结果让大家松了一口气。
Jiéguǒ ràng dàjiā sōng le yī kǒuqì.
Kết quả khiến mọi người thở phào nhẹ nhõm.
我们努力了很久,结果还是失败了。
Wǒmen nǔlì le hěnjiǔ, jiéguǒ hái shì shībài le.
Chúng tôi đã nỗ lực lâu, kết quả vẫn thất bại.
结果显示,新的方法更有效。
Jiéguǒ xiǎnshì, xīn de fāngfǎ gèng yǒuxiào.
Kết quả cho thấy phương pháp mới hiệu quả hơn.
我本以为他会生气,结果他很冷静。
Wǒ běn yǐwéi tā huì shēngqì, jiéguǒ tā hěn lěngjìng.
Tôi tưởng anh ấy sẽ tức giận, kết quả là anh ấy rất bình tĩnh.
结果证明,他的选择是正确的。
Jiéguǒ zhèngmíng, tā de xuǎnzé shì zhèngquè de.
Kết quả chứng minh lựa chọn của anh ấy là đúng.
我以为这本书无聊,结果非常有趣。
Wǒ yǐwéi zhè běn shū wúliáo, jiéguǒ fēicháng yǒuqù.
Tôi tưởng cuốn sách này chán, kết quả rất thú vị.
结果令人满意,我们都很开心。
Jiéguǒ lìng rén mǎnyì, wǒmen dōu hěn kāixīn.
Kết quả khiến mọi người hài lòng, chúng tôi đều rất vui.
我原以为他会拒绝,结果他答应了。
Wǒ yuán yǐwéi tā huì jùjué, jiéguǒ tā dāyìng le.
Tôi tưởng anh ấy sẽ từ chối, kết quả là anh ấy đồng ý.
事情发展出乎意料,结果令人吃惊。
Shìqíng fāzhǎn chūhū yìliào, jiéguǒ lìng rén chījīng.
Diễn biến sự việc ngoài dự đoán, kết quả khiến mọi người kinh ngạc.
我以为考试很容易,结果非常难。
Wǒ yǐwéi kǎoshì hěn róngyì, jiéguǒ fēicháng nán.
Tôi tưởng kỳ thi dễ, kết quả là rất khó.
结果 — nghĩa, loại từ, cách dùng và ví dụ chi tiết
Từ Hán — Pinyin — Nghĩa (tiếng Việt)
结果 (jié guǒ) — danh từ / liên từ.
Danh từ: kết quả, thành quả, kết cục
Liên từ / trạng ngữ (thường dùng với nghĩa “kết quả là…”): kết cục là, cuối cùng, dẫn đến kết quả là…
Phân tích chi tiết / sắc thái nghĩa
Danh từ (kết quả, outcome, result)
Diễn tả kết quả của một hành động, sự việc, quá trình.
Có thể là tích cực (thành công, tốt đẹp) hoặc tiêu cực (thất bại, không như mong đợi).
Ví dụ: 考试的结果 (kết quả kỳ thi), 实验的结果 (kết quả thí nghiệm)
Liên từ / trạng ngữ (kết quả là…)
Dùng để nối câu, chỉ ra hậu quả, kết cục của sự việc trước đó.
Có thể mang sắc thái bất ngờ, thất vọng, không lường trước.
Ví dụ: 他没复习,结果考试没及格。 (Anh ấy không học, kết quả là thi trượt)
Loại từ & cấu trúc
Danh từ:
结果 + 是/有/显示 …
结果 + 名词(结果+考试成绩 / 实验结果)
Liên từ / trạng ngữ:
结果 + 主语 + 谓语 (kết quả là…)
结果 + 竟然 / 还是 / 发现 … (nhấn mạnh kết quả không ngờ)
Từ đồng nghĩa — trái nghĩa
Đồng nghĩa: 成果 (chéng guǒ) — thành quả, thắng lợi; 后果 (hòu guǒ) — hậu quả, kết cục (thường tiêu cực)
Trái nghĩa: 原因 (yuán yīn) — nguyên nhân, lý do
Ví dụ (kèm pinyin và dịch tiếng Việt)
- Dùng như danh từ
考试的结果已经公布了。
kǎo shì de jié guǒ yǐ jīng gōng bù le.
Kết quả kỳ thi đã được công bố.
实验结果显示,这种药物有效。
shí yàn jié guǒ xiǎn shì, zhè zhǒng yào wù yǒu xiào.
Kết quả thí nghiệm cho thấy loại thuốc này có hiệu quả.
他的努力终于有了结果。
tā de nǔ lì zhōng yú yǒu le jié guǒ.
Nỗ lực của anh ấy cuối cùng đã có kết quả.
这个项目的结果令人满意。
zhè gè xiàng mù de jié guǒ lìng rén mǎn yì.
Kết quả của dự án này khiến mọi người hài lòng.
我们要分析比赛的结果。
wǒ men yào fēn xī bǐ sài de jié guǒ.
Chúng ta cần phân tích kết quả trận đấu.
- Dùng như liên từ / trạng ngữ (kết quả là…)
他没复习,结果考试没及格。
tā méi fù xí, jié guǒ kǎo shì méi jí gé.
Anh ấy không ôn tập, kết quả là thi trượt.
我以为他会迟到,结果他比我还早到。
wǒ yǐ wèi tā huì chí dào, jié guǒ tā bǐ wǒ hái zǎo dào.
Tôi tưởng anh ấy sẽ đến muộn, kết quả là anh ấy đến còn sớm hơn tôi.
天气预报说会下雨,结果一整天都是晴天。
tiān qì yù bào shuō huì xià yǔ, jié guǒ yī zhěng tiān dōu shì qíng tiān.
Dự báo thời tiết nói sẽ mưa, kết quả là cả ngày trời nắng.
他一直努力工作,结果被公司升职了。
tā yī zhí nǔ lì gōng zuò, jié guǒ bèi gōng sī shēng zhí le.
Anh ấy luôn làm việc chăm chỉ, kết quả là được công ty thăng chức.
我以为自己能完成任务,结果遇到了很多困难。
wǒ yǐ wèi zì jǐ néng wán chéng rèn wù, jié guǒ yù dào le hěn duō kùn nán.
Tôi tưởng mình có thể hoàn thành nhiệm vụ, kết quả là gặp rất nhiều khó khăn.
他说要来帮忙,结果没出现。
tā shuō yào lái bāng máng, jié guǒ méi chū xiàn.
Anh ấy nói sẽ đến giúp, kết quả là không xuất hiện.
我以为考试很简单,结果非常难。
wǒ yǐ wèi kǎo shì hěn jiǎn dān, jié guǒ fēi cháng nán.
Tôi tưởng bài thi rất dễ, kết quả là vô cùng khó.
- Loại từ
结果 (jié guǒ) có thể là:
Danh từ: Nghĩa là kết quả, thành quả, hậu quả của một sự việc.
Liên từ / trạng từ (trong một số ngữ cảnh văn nói): Nghĩa là kết cục là, cuối cùng thì (dùng để nối câu, diễn tả kết quả không ngờ đến).
- Ý nghĩa
Danh từ – Kết quả, thành quả
Chỉ hậu quả, thành quả của một hành động, quá trình, thử nghiệm, hoặc quyết định.
Ví dụ: kết quả thi cử, kết quả nghiên cứu, kết quả làm việc.
Liên từ / trạng từ – Kết cục là, cuối cùng thì
Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết để diễn tả kết quả bất ngờ hoặc trái với dự đoán.
Ví dụ: “Tôi tưởng mọi việc suôn sẻ, kết quả lại thất bại.”
- Mẫu câu
A. Dùng như danh từ
考试的结果出来了。
Kǎo shì de jié guǒ chū lái le.
Kết quả kỳ thi đã ra.
实验的结果证明了他的假设。
Shí yàn de jié guǒ zhèng míng le tā de jiǎ shè.
Kết quả thí nghiệm đã chứng minh giả thuyết của anh ấy.
这次投资的结果非常成功。
Zhè cì tóu zī de jié guǒ fēi cháng chéng gōng.
Kết quả đầu tư lần này rất thành công.
不努力学习,结果会很糟糕。
Bù nǔ lì xué xí, jié guǒ huì hěn zāo gāo.
Không chăm chỉ học tập, kết quả sẽ rất tệ.
讨论的结果让大家都很满意。
Tǎo lùn de jié guǒ ràng dà jiā dōu hěn mǎn yì.
Kết quả cuộc thảo luận khiến mọi người đều hài lòng.
B. Dùng như liên từ / trạng từ
我以为他会来,结果他没来。
Wǒ yǐ wéi tā huì lái, jié guǒ tā méi lái.
Tôi tưởng anh ấy sẽ đến, kết quả là anh ấy không đến.
我们努力工作,结果还是没完成任务。
Wǒ men nǔ lì gōng zuò, jié guǒ hái shì méi wán chéng rèn wù.
Chúng tôi làm việc chăm chỉ, kết quả cuối cùng vẫn không hoàn thành nhiệm vụ.
他想考试及格,结果却没及格。
Tā xiǎng kǎo shì jí gé, jié guǒ què méi jí gé.
Anh ấy muốn thi đậu, kết quả lại trượt.
我以为这件事很容易,结果非常困难。
Wǒ yǐ wéi zhè jiàn shì hěn róng yì, jié guǒ fēi cháng kùn nán.
Tôi tưởng việc này rất dễ, kết quả lại cực kỳ khó.
我们原本计划出游,结果下雨了。
Wǒ men yuán běn jì huà chū yóu, jié guǒ xià yǔ le.
Chúng tôi dự định đi chơi, kết quả trời lại mưa.
- Ví dụ mở rộng
经过努力,他终于得到了满意的结果。
Jīng guò nǔ lì, tā zhōng yú dé dào le mǎn yì de jié guǒ.
Sau nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã đạt được kết quả hài lòng.
结果显示,这种药物对病人有效。
Jié guǒ xiǎn shì, zhè zhǒng yào wù duì bìng rén yǒu xiào.
Kết quả cho thấy loại thuốc này có hiệu quả với bệnh nhân.
他原以为能轻松完成任务,结果耗费了很多时间。
Tā yuán yǐ wéi néng qīng sōng wán chéng rèn wù, jié guǒ hào fèi le hěn duō shí jiān.
Anh ấy tưởng sẽ hoàn thành nhiệm vụ dễ dàng, kết quả lại tốn nhiều thời gian.
这次比赛的结果令所有人惊讶。
Zhè cì bǐ sài de jié guǒ lìng suǒ yǒu rén jīng yà.
Kết quả cuộc thi lần này làm mọi người kinh ngạc.
我以为他会帮我,结果他什么也没做。
Wǒ yǐ wéi tā huì bāng wǒ, jié guǒ tā shén me yě méi zuò.
Tôi tưởng anh ấy sẽ giúp tôi, kết quả anh ấy chẳng làm gì cả.
这项实验的结果超出了我们的预期。
Zhè xiàng shí yàn de jié guǒ chāo chū le wǒ men de yù qī.
Kết quả thí nghiệm này vượt quá dự đoán của chúng tôi.
尽管准备充分,结果还是失败了。
Jǐn guǎn zhǔn bèi chōng fèn, jié guǒ hái shì shī bài le.
Dù chuẩn bị đầy đủ, kết quả cuối cùng vẫn thất bại.
他认真复习,结果成绩非常好。
Tā rèn zhēn fù xí, jié guǒ chéng jì fēi cháng hǎo.
Anh ấy ôn tập chăm chỉ, kết quả điểm số rất tốt.
结果证明,他的努力没有白费。
Jié guǒ zhèng míng, tā de nǔ lì méi yǒu bái fèi.
Kết quả chứng minh nỗ lực của anh ấy không uổng phí.
我们的预测是错误的,结果出乎意料。
Wǒ men de yù cè shì cuò wù de, jié guǒ chū hū yì liào.
Dự đoán của chúng tôi sai, kết quả ngoài mong đợi.
- Lưu ý
Khi dùng danh từ, thường đi với 动词 (动词 như 出来, 显示, 证明, 得到, 产生).
Khi dùng liên từ / trạng từ, thường đi giữa hai mệnh đề, diễn tả kết quả ngoài dự đoán hoặc bất ngờ.
Kết hợp với từ như: 考试 (thi cử), 实验 (thí nghiệm), 比赛 (cuộc thi), 投资 (đầu tư), 努力 (nỗ lực) thường gặp.
- Nghĩa của từ 结果
结果 (jié guǒ) có thể là danh từ hoặc động từ, với các nghĩa chính:
Danh từ: “kết quả”, “hậu quả”, “thành quả” – chỉ kết cục, kết quả của một hành động, sự việc, quá trình hay nghiên cứu.
Ví dụ: 考试的结果 (kết quả thi), 研究的结果 (kết quả nghiên cứu).
Động từ (thường dùng trong văn nói): “kết cục là”, “hóa ra là” – chỉ kết quả cuối cùng xảy ra, thường gắn với kết quả bất ngờ hoặc không như mong đợi.
Ví dụ: 我以为他会来,结果他没来 (Tôi tưởng anh ấy sẽ đến, kết cục là anh ấy không đến).
Loại từ:
Danh từ: kết quả, thành quả
Động từ (thường trong văn nói): hóa ra, kết cục
- Cách dùng
a. Dùng như danh từ
结构: 结果 + 是/有/出
Ví dụ phổ biến:
考试结果出来了。
Kǎoshì jiéguǒ chūlái le.
Kết quả thi đã ra.
研究的结果表明这个药有效。
Yánjiū de jiéguǒ biǎomíng zhège yào yǒuxiào.
Kết quả nghiên cứu cho thấy thuốc này có hiệu quả.
b. Dùng như động từ
结构: 结果 + S + V / 结果 + 发生…
Ví dụ phổ biến:
我以为他会同意,结果他拒绝了。
Wǒ yǐwéi tā huì tóngyì, jiéguǒ tā jùjué le.
Tôi tưởng anh ấy sẽ đồng ý, kết quả là anh ấy từ chối.
大家都很努力,结果比赛输了。
Dàjiā dōu hěn nǔlì, jiéguǒ bǐsài shū le.
Mọi người đều cố gắng, kết quả là thua cuộc thi.
- Mẫu câu ví dụ (10 câu cơ bản)
考试结果出来了,你考得怎么样?
Kǎoshì jiéguǒ chūlái le, nǐ kǎo de zěnme yàng?
Kết quả thi đã ra, bạn thi thế nào?
努力工作,结果得到了提升。
Nǔlì gōngzuò, jiéguǒ dédào le tíshēng.
Làm việc chăm chỉ, kết quả là được thăng chức.
我以为他会生气,结果他很冷静。
Wǒ yǐwéi tā huì shēngqì, jiéguǒ tā hěn lěngjìng.
Tôi tưởng anh ấy sẽ tức giận, kết quả là anh ấy rất bình tĩnh.
实验的结果显示药物有效。
Shíyàn de jiéguǒ xiǎnshì yàowù yǒuxiào.
Kết quả thí nghiệm cho thấy thuốc có hiệu quả.
他没按时完成作业,结果被老师批评了。
Tā méi àn shí wánchéng zuòyè, jiéguǒ bèi lǎoshī pīpíng le.
Anh ấy không hoàn thành bài tập đúng hạn, kết quả là bị giáo viên phê bình.
经过几个月的努力,结果公司盈利了。
Jīngguò jǐ gè yuè de nǔlì, jiéguǒ gōngsī yínglì le.
Sau vài tháng nỗ lực, kết quả là công ty có lợi nhuận.
我以为今天会下雨,结果阳光明媚。
Wǒ yǐwéi jīntiān huì xiàyǔ, jiéguǒ yángguāng míngmèi.
Tôi tưởng hôm nay trời sẽ mưa, kết quả là trời nắng đẹp.
新政策实施后,结果社会反响积极。
Xīn zhèngcè shíshī hòu, jiéguǒ shèhuì fǎnxiǎng jījí.
Sau khi thực hiện chính sách mới, kết quả là phản ứng xã hội tích cực.
他一直不学习,结果考试不及格。
Tā yīzhí bù xuéxí, jiéguǒ kǎoshì bù jígé.
Anh ấy không học, kết quả là thi trượt.
我们以为计划顺利进行,结果遇到很多问题。
Wǒmen yǐwéi jìhuà shùnlì jìnxíng, jiéguǒ yùdào hěn duō wèntí.
Chúng tôi tưởng kế hoạch tiến triển thuận lợi, kết quả là gặp nhiều vấn đề.
- Ví dụ mở rộng (dạng danh từ và động từ, 10 câu)
项目的结果令人满意。
Xiàngmù de jiéguǒ lìng rén mǎnyì.
Kết quả dự án khiến mọi người hài lòng.
比赛的结果出乎意料。
Bǐsài de jiéguǒ chūhū yìliào.
Kết quả trận đấu ngoài dự đoán.
医生告诉我检查结果正常。
Yīshēng gàosù wǒ jiǎnchá jiéguǒ zhèngcháng.
Bác sĩ nói với tôi kết quả kiểm tra bình thường.
经过调查,结果显示问题严重。
Jīngguò diàochá, jiéguǒ xiǎnshì wèntí yánzhòng.
Sau khi điều tra, kết quả cho thấy vấn đề nghiêm trọng.
我以为他会同意,结果他反对。
Wǒ yǐwéi tā huì tóngyì, jiéguǒ tā fǎnduì.
Tôi tưởng anh ấy sẽ đồng ý, kết quả là anh ấy phản đối.
大家都很努力,结果成果丰硕。
Dàjiā dōu hěn nǔlì, jiéguǒ chéngguǒ fēngshuò.
Mọi người đều nỗ lực, kết quả là thành quả phong phú.
天气预报说会下雪,结果晴空万里。
Tiānqì yùbào shuō huì xiàxuě, jiéguǒ qíngkōng wànlǐ.
Dự báo nói sẽ có tuyết, kết quả là trời nắng đẹp.
实验失败了,结果让大家很失望。
Shíyàn shībài le, jiéguǒ ràng dàjiā hěn shīwàng.
Thí nghiệm thất bại, kết quả khiến mọi người thất vọng.
经过努力,他的健康状况有了好结果。
Jīngguò nǔlì, tā de jiànkāng zhuàngkuàng yǒu le hǎo jiéguǒ.
Sau nỗ lực, kết quả sức khỏe của anh ấy tốt lên.
我以为会很容易,结果非常困难。
Wǒ yǐwéi huì hěn róngyì, jiéguǒ fēicháng kùnnán.
Tôi tưởng sẽ rất dễ, kết quả là rất khó khăn.
Tóm tắt:
结果 = kết quả, thành quả, hậu quả (danh từ)
结果 = kết cục là, hóa ra là (động từ, văn nói)
Dùng phổ biến trong khoa học, học tập, công việc, đời sống, sự việc bất ngờ.
- Hán tự: 结果
- Pinyin: jié guǒ
- Loại từ: Danh từ / Liên từ / Động từ (tùy ngữ cảnh)
- Nghĩa cơ bản
Danh từ (Noun): Kết quả, thành quả
Chỉ kết quả của một hành động, sự kiện, thử nghiệm hoặc tình huống.
Ví dụ: học tập, công việc, kiểm tra, thí nghiệm, cuộc tranh luận.
Liên từ (Conjunction, mang tính chuyển tiếp kết quả): Kết quả là, cuối cùng
Dùng để nối hai vế câu, nhấn mạnh kết quả của một hành động hoặc sự việc.
Ví dụ: “Cố gắng nhưng kết quả là …”, “Đi ra ngoài nhưng kết quả …”
Động từ (Verb, ít gặp hơn): Dẫn đến kết quả, gây ra
Thường dùng trong văn viết, báo cáo hoặc văn học.
- Cách dùng
Danh từ: 结果 + danh từ/động từ
Liên từ: 结果 + mệnh đề → nhấn mạnh kết quả cuối cùng
Động từ: Thường đi với cấu trúc “导致…结果” (dẫn đến kết quả …)
- Ví dụ minh họa kèm phiên âm và dịch tiếng Việt
A. Dùng như danh từ (kết quả)
考试的结果出来了,他得了第一名。
Kǎo shì de jié guǒ chū lái le, tā dé le dì yī míng.
Kết quả thi đã ra, anh ấy được hạng nhất.
实验的结果非常令人惊讶。
Shí yàn de jié guǒ fēi cháng lìng rén jīng yà.
Kết quả thí nghiệm rất bất ngờ.
投票的结果显示,他获得了大多数支持。
Tóu piào de jié guǒ xiǎn shì, tā huò dé le dà duō shù zhī chí.
Kết quả bỏ phiếu cho thấy anh ấy nhận được đa số ủng hộ.
检查的结果表明她身体健康。
Jiǎn chá de jié guǒ biǎo míng tā shēn tǐ jiàn kāng.
Kết quả kiểm tra cho thấy cô ấy khỏe mạnh.
这次比赛的结果让所有人都很满意。
Zhè cì bǐ sài de jié guǒ ràng suǒ yǒu rén dōu hěn mǎn yì.
Kết quả cuộc thi lần này khiến mọi người đều hài lòng.
B. Dùng như liên từ (kết quả là, cuối cùng)
我以为他会迟到,结果他提前来了。
Wǒ yǐ wéi tā huì chí dào, jié guǒ tā tí qián lái le.
Tôi tưởng anh ấy sẽ đến muộn, kết quả là anh ấy đến sớm.
我不小心打碎了杯子,结果被妈妈批评了一顿。
Wǒ bù xiǎo xīn dǎ suì le bēi zi, jié guǒ bèi mā ma pī píng le yī dùn.
Tôi bất cẩn làm vỡ cốc, kết quả là bị mẹ mắng.
他没认真复习,结果考试失败了。
Tā méi rèn zhēn fù xí, jié guǒ kǎo shì shī bài le.
Anh ấy không ôn tập nghiêm túc, kết quả là thi trượt.
我以为今天不会下雨,结果下午下起了大雨。
Wǒ yǐ wéi jīn tiān bù huì xià yǔ, jié guǒ xià wǔ xià qǐ le dà yǔ.
Tôi nghĩ hôm nay trời không mưa, kết quả là chiều lại mưa to.
我原以为路很近,结果走了一个小时才到。
Wǒ yuán yǐ wéi lù hěn jìn, jié guǒ zǒu le yī gè xiǎo shí cái dào.
Tôi tưởng đường gần, kết quả là đi mất một tiếng mới tới.
C. Dùng như động từ (dẫn đến kết quả, gây ra)
过度劳累会导致健康问题,结果很严重。
Guò dù láo lèi huì dǎo zhì jiàn kāng wèn tí, jié guǒ hěn yán zhòng.
Làm việc quá sức có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe, kết quả là rất nghiêm trọng.
他违反了规定,结果被开除了。
Tā wéi fǎn le guī dìng, jié guǒ bèi kāi chú le.
Anh ấy vi phạm quy định, dẫn đến kết quả là bị sa thải.
连续熬夜学习,结果第二天考试表现不好。
Lián xù áo yè xué xí, jié guǒ dì èr tiān kǎo shì biǎo xiàn bù hǎo.
Học khuya liên tục, kết quả là hôm sau thi không tốt.
D. Các ví dụ khác (câu ngắn gọn, thông dụng)
结果如何?
Jié guǒ rú hé?
Kết quả thế nào?
事情的结果令人满意。
Shì qíng de jié guǒ lìng rén mǎn yì.
Kết quả sự việc khiến người ta hài lòng.
这个实验的结果可以说明问题。
Zhè gè shí yàn de jié guǒ kě yǐ shuō míng wèn tí.
Kết quả thí nghiệm này có thể giải thích vấn đề.
他们努力了很久,结果赢得了比赛。
Tā men nǔ lì le hěn jiǔ, jié guǒ yíng dé le bǐ sài.
Họ đã cố gắng lâu, kết quả là giành chiến thắng.
我没想到结果会这么糟糕。
Wǒ méi xiǎng dào jié guǒ huì zhè me zāo gāo.
Tôi không ngờ kết quả lại tệ như vậy.
结果证明他是对的。
Jié guǒ zhèng míng tā shì duì de.
Kết quả chứng minh anh ấy đúng.
我们的计划失败了,结果损失很大。
Wǒ men de jì huà shī bài le, jié guǒ sǔn shī hěn dà.
Kế hoạch của chúng tôi thất bại, kết quả là tổn thất lớn.
结果显示问题比预想的严重。
Jié guǒ xiǎn shì wèn tí bǐ yù xiǎng de yán zhòng.
Kết quả cho thấy vấn đề nghiêm trọng hơn dự tính.
他没听建议,结果出了错。
Tā méi tīng jiàn yì, jié guǒ chū le cuò.
Anh ấy không nghe lời khuyên, kết quả là phạm sai lầm.
结果令人吃惊。
Jié guǒ lìng rén chī jīng.
Kết quả làm người ta ngạc nhiên.
我们的努力终于有了结果。
Wǒ men de nǔ lì zhōng yú yǒu le jié guǒ.
Nỗ lực của chúng tôi cuối cùng cũng có kết quả.
结果表明方法有效。
Jié guǒ biǎo míng fāng fǎ yǒu xiào.
Kết quả chứng minh phương pháp hiệu quả.
他迟到了,结果错过了会议。
Tā chí dào le, jié guǒ cuò guò le huì yì.
Anh ấy đến muộn, kết quả là lỡ mất cuộc họp.
结果说明大家都理解了。
Jié guǒ shuō míng dà jiā dōu lǐ jiě le.
Kết quả cho thấy mọi người đều hiểu.
我不小心,结果弄坏了手机。
Wǒ bù xiǎo xīn, jié guǒ nòng huài le shǒu jī.
Tôi bất cẩn, kết quả là làm hỏng điện thoại.
结果证明努力是值得的。
Jié guǒ zhèng míng nǔ lì shì zhí dé de.
Kết quả chứng minh nỗ lực là xứng đáng.
我们讨论了很久,结果还是没有结论。
Wǒ men tǎo lùn le hěn jiǔ, jié guǒ hái shì méi yǒu jié lùn.
Chúng tôi đã thảo luận lâu, kết quả vẫn không có kết luận.
结果 (jiéguǒ) — nghĩa, loại từ & cách dùng
- Định nghĩa:
结果 /jiéguǒ/ là danh từ hoặc liên từ, nghĩa là kết quả, thành quả, kết cục.
Dùng để chỉ hậu quả, kết quả cuối cùng của một hành động, sự việc hoặc quá trình.
Trong văn nói, 结果 cũng có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh kết quả trái ngược hoặc bất ngờ với dự đoán.
- Loại từ:
Danh từ (名词): 指事情发生后的结果 (kết quả sau khi sự việc xảy ra).
Liên từ (连词): Dùng để nối hai vế câu, diễn tả kết quả cuối cùng.
- Cấu trúc phổ biến:
作为 danh từ:
结果 + 动词/形容词
Ví dụ: 结果很糟 / 结果令人满意
Dùng như liên từ:
…,结果…
Diễn tả kết quả bất ngờ, thường trái ngược với dự đoán.
- Từ đồng nghĩa gần nghĩa:
后果 (hòuguǒ) – hậu quả (thường tiêu cực)
成果 (chéngguǒ) – thành quả (thường tích cực, thành công)
- Từ trái nghĩa:
原因 (yuányīn) – nguyên nhân, lý do
起因 (qǐyīn) – nguyên nhân khởi đầu
Ví dụ minh họa (có phiên âm + tiếng Việt)
A. Dùng như danh từ:
这次考试的结果还不错。
Zhè cì kǎoshì de jiéguǒ hái búcuò.
Kết quả kỳ thi lần này khá tốt.
他的努力终于有了结果。
Tā de nǔlì zhōngyú yǒu le jiéguǒ.
Nỗ lực của anh ấy cuối cùng cũng có kết quả.
结果显示,大部分人都支持这个计划。
Jiéguǒ xiǎnshì, dà bùfèn rén dōu zhīchí zhège jìhuà.
Kết quả cho thấy phần lớn mọi người đều ủng hộ kế hoạch này.
我们必须承担错误的结果。
Wǒmen bìxū chéngdān cuòwù de jiéguǒ.
Chúng ta phải chịu hậu quả của sai lầm.
这项研究取得了良好的结果。
Zhè xiàng yánjiū qǔdé le liánghǎo de jiéguǒ.
Nghiên cứu này đã đạt được kết quả tốt.
B. Dùng như liên từ (diễn tả kết quả bất ngờ hoặc trái dự đoán):
我以为他会迟到,结果他比我还早到。
Wǒ yǐwéi tā huì chídào, jiéguǒ tā bǐ wǒ hái zǎodào.
Tôi nghĩ anh ấy sẽ đến muộn, kết quả anh ấy đến sớm hơn tôi.
我们努力工作,结果老板没有表扬我们。
Wǒmen nǔlì gōngzuò, jiéguǒ lǎobǎn méiyǒu biǎoyáng wǒmen.
Chúng tôi làm việc chăm chỉ, kết quả ông chủ không khen ngợi gì cả.
他拼命学习,结果还是没通过考试。
Tā pīnmìng xuéxí, jiéguǒ háishi méi tōngguò kǎoshì.
Anh ấy học rất chăm, kết quả vẫn không vượt qua kỳ thi.
我们以为这件事情很简单,结果出了很多问题。
Wǒmen yǐwéi zhè jiàn shìqíng hěn jiǎndān, jiéguǒ chū le hěn duō wèntí.
Chúng tôi tưởng việc này rất đơn giản, kết quả phát sinh nhiều vấn đề.
天气预报说今天会下雨,结果一整天都是晴天。
Tiānqì yùbào shuō jīntiān huì xiàyǔ, jiéguǒ yī zhěng tiān dōu shì qíngtiān.
Dự báo thời tiết nói hôm nay sẽ mưa, kết quả cả ngày trời lại nắng.
C. Các ví dụ bổ sung minh họa khác:
结果出来后,大家都很惊讶。
Jiéguǒ chūlái hòu, dàjiā dōu hěn jīngyà.
Sau khi kết quả công bố, mọi người đều rất ngạc nhiên.
医生告诉我检查的结果正常。
Yīshēng gàosu wǒ jiǎnchá de jiéguǒ zhèngcháng.
Bác sĩ nói kết quả kiểm tra của tôi bình thường.
结果证明,他的判断是正确的。
Jiéguǒ zhèngmíng, tā de pànduàn shì zhèngquè de.
Kết quả chứng minh nhận định của anh ấy là đúng.
我们预测错误,结果出乎意料。
Wǒmen yùcè cuòwù, jiéguǒ chūhū yìliào.
Chúng tôi dự đoán sai, kết quả ngoài dự liệu.
他的决定产生了意想不到的结果。
Tā de juédìng chǎnshēng le yìxiǎng bùdào de jiéguǒ.
Quyết định của anh ấy đã tạo ra kết quả ngoài dự đoán.
我做了很多准备,结果事情还是失败了。
Wǒ zuò le hěn duō zhǔnbèi, jiéguǒ shìqíng háishi shībài le.
Tôi đã chuẩn bị rất nhiều, kết quả mọi việc vẫn thất bại.
结果显示,这种药对大多数人有效。
Jiéguǒ xiǎnshì, zhè zhǒng yào duì dà duōshù rén yǒuxiào.
Kết quả cho thấy loại thuốc này có hiệu quả với phần lớn mọi người.
他本以为自己会失败,结果却成功了。
Tā běn yǐwéi zìjǐ huì shībài, jiéguǒ què chénggōng le.
Anh ấy tưởng mình sẽ thất bại, kết quả lại thành công.
老师还没讲完课,结果学生已经离开教室了。
Lǎoshī hái méi jiǎng wán kè, jiéguǒ xuéshēng yǐjīng líkāi jiàoshì le.
Giáo viên chưa giảng xong bài, kết quả học sinh đã rời lớp.
我们以为比赛很容易,结果输得很惨。
Wǒmen yǐwéi bǐsài hěn róngyì, jiéguǒ shū dé hěn cǎn.
Chúng tôi nghĩ trận đấu dễ, kết quả thua rất thảm hại.
结果是,他完全没想到会发生这种事。
Jiéguǒ shì, tā wánquán méi xiǎngdào huì fāshēng zhè zhǒng shì.
Kết quả là, anh ấy hoàn toàn không ngờ chuyện này xảy ra.
公司业绩不好,结果老板决定裁员。
Gōngsī yèjì bù hǎo, jiéguǒ lǎobǎn juédìng cáiyuán.
Hiệu suất công ty không tốt, kết quả ông chủ quyết định sa thải nhân viên.
他加班到很晚,结果还是赶不上进度。
Tā jiābān dào hěn wǎn, jiéguǒ háishi gǎn bù shàng jìndù.
Anh ấy làm thêm đến muộn, kết quả vẫn không kịp tiến độ.
我们很努力,结果却没有任何收获。
Wǒmen hěn nǔlì, jiéguǒ què méiyǒu rènhé shōuhuò.
Chúng tôi rất nỗ lực, kết quả lại không có gì thu hoạch.
结果证明,他的方法非常有效。
Jiéguǒ zhèngmíng, tā de fāngfǎ fēicháng yǒuxiào.
Kết quả chứng minh phương pháp của anh ấy rất hiệu quả.
我以为她会生气,结果她笑了。
Wǒ yǐwéi tā huì shēngqì, jiéguǒ tā xiào le.
Tôi nghĩ cô ấy sẽ tức giận, kết quả cô ấy lại cười.
结果显示,这种方案不可行。
Jiéguǒ xiǎnshì, zhè zhǒng fāng’àn bù kěxíng.
Kết quả cho thấy phương án này không khả thi.
老师讲得很详细,结果大家都听懂了。
Lǎoshī jiǎng dé hěn xiángxì, jiéguǒ dàjiā dōu tīng dǒng le.
Giáo viên giảng rất chi tiết, kết quả mọi người đều hiểu.
我们以为他不在家,结果他正在屋里。
Wǒmen yǐwéi tā bú zài jiā, jiéguǒ tā zhèngzài wū lǐ.
Chúng tôi nghĩ anh ấy không ở nhà, kết quả anh ấy đang ở trong phòng.
她拼命练习,结果得了第一名。
Tā pīnmìng liànxí, jiéguǒ dé le dì yī míng.
Cô ấy luyện tập chăm chỉ, kết quả giành được giải nhất.
结果证明,他的选择是正确的。
Jiéguǒ zhèngmíng, tā de xuǎnzé shì zhèngquè de.
Kết quả chứng minh lựa chọn của anh ấy là đúng.
他以为考试很简单,结果很难。
Tā yǐwéi kǎoshì hěn jiǎndān, jiéguǒ hěn nán.
Anh ấy tưởng kỳ thi dễ, kết quả rất khó.
我们努力了半天,结果还是没有完成任务。
Wǒmen nǔlì le bàntiān, jiéguǒ háishi méiyǒu wánchéng rènwù.
Chúng tôi cố gắng cả nửa ngày, kết quả vẫn chưa hoàn thành nhiệm vụ.
结果出乎意料,他居然赢了比赛。
Jiéguǒ chūhū yìliào, tā jūrán yíng le bǐsài.
Kết quả ngoài dự đoán, anh ấy lại thắng trận đấu.
他没认真准备,结果考试只考了及格分。
Tā méi rènzhēn zhǔnbèi, jiéguǒ kǎoshì zhǐ kǎo le jígé fēn.
Anh ấy không chuẩn bị nghiêm túc, kết quả chỉ đạt điểm đủ.
- Từ: 结果
Phiên âm: jiéguǒ
Loại từ: Danh từ / Động từ / Liên từ (trạng từ trong khẩu ngữ)
- Nghĩa chi tiết
Danh từ:
Kết quả, hiệu quả cuối cùng của một việc.
Ví dụ: 考试的结果 (kết quả kỳ thi), 调查结果 (kết quả điều tra).
Động từ:
Dẫn đến kết quả, gây ra hậu quả.
Ví dụ: 他迟到了,结果错过了开会. (Anh ấy đến muộn, kết quả là bỏ lỡ cuộc họp.)
Liên từ / trạng từ (口语):
Dùng để nối câu, diễn tả kết quả trái với dự đoán, bất ngờ.
Ví dụ: 我以为他会来,结果他没来. (Tôi tưởng anh ấy sẽ đến, kết quả là anh ấy không đến.)
- Cách dùng
Danh từ: 结果 + 名词
考试结果 / 比赛结果 / 实验结果
Động từ: 结果 + 动词/事件
结果失败 / 结果被罚
Liên từ / trạng từ:
表示出乎意料的结果 (kết quả ngoài dự đoán)
- Ví dụ minh họa
Danh từ
考试的结果已经公布了。
Kǎoshì de jiéguǒ yǐjīng gōngbù le.
Kết quả kỳ thi đã được công bố.
调查的结果显示,大多数人支持这个计划。
Diàochá de jiéguǒ xiǎnshì, dà duōshù rén zhīchí zhège jìhuà.
Kết quả điều tra cho thấy phần lớn mọi người ủng hộ kế hoạch.
比赛结果出乎意料,他获得了第一名。
Bǐsài jiéguǒ chūhū yìliào, tā huòdé le dì yī míng.
Kết quả trận đấu ngoài dự đoán, anh ấy giành giải nhất.
实验结果表明,这种药物有效。
Shíyàn jiéguǒ biǎomíng, zhè zhǒng yàowù yǒuxiào.
Kết quả thí nghiệm cho thấy loại thuốc này có hiệu quả.
Động từ
他没做好准备,结果失败了。
Tā méi zuò hǎo zhǔnbèi, jiéguǒ shībài le.
Anh ấy không chuẩn bị tốt, kết quả là thất bại.
我不小心打碎了花瓶,结果被妈妈批评了。
Wǒ bù xiǎoxīn dǎsuì le huāpíng, jiéguǒ bèi māma pīpíng le.
Tôi vô tình làm vỡ lọ hoa, kết quả là bị mẹ phê bình.
他迟到了,结果错过了开会。
Tā chídào le, jiéguǒ cuòguò le kāihuì.
Anh ấy đến muộn, kết quả là bỏ lỡ cuộc họp.
Liên từ / trạng từ (khẩu ngữ)
我以为他会帮忙,结果他什么也没做。
Wǒ yǐwéi tā huì bāngmáng, jiéguǒ tā shénme yě méi zuò.
Tôi tưởng anh ấy sẽ giúp, kết quả là anh ấy chẳng làm gì cả.
她说自己很忙,结果整天都在休息。
Tā shuō zìjǐ hěn máng, jiéguǒ zhěng tiān dōu zài xiūxi.
Cô ấy nói bận, kết quả là cả ngày nghỉ ngơi.
我们计划早上出发,结果一直下雨。
Wǒmen jìhuà zǎoshang chūfā, jiéguǒ yīzhí xiàyǔ.
Chúng tôi dự định xuất phát vào buổi sáng, kết quả là mưa suốt.
- Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Đồng nghĩa (danh từ): 后果 (hậu quả), 成果 (thành quả)
Đồng nghĩa (động từ): 导致 (dẫn đến), 造成 (gây ra)
Trái nghĩa: 起因 (nguyên nhân)
A. Dùng 结果 như danh từ (kết quả, outcome) — 20 ví dụ
考试的结果已经公布了。
kǎo shì de jié guǒ yǐ jīng gōng bù le.
Kết quả kỳ thi đã được công bố.
实验结果显示,这种药物有效。
shí yàn jié guǒ xiǎn shì, zhè zhǒng yào wù yǒu xiào.
Kết quả thí nghiệm cho thấy loại thuốc này có hiệu quả.
他的努力终于有了结果。
tā de nǔ lì zhōng yú yǒu le jié guǒ.
Nỗ lực của anh ấy cuối cùng đã có kết quả.
这个项目的结果令人满意。
zhè gè xiàng mù de jié guǒ lìng rén mǎn yì.
Kết quả của dự án này khiến mọi người hài lòng.
我们要分析比赛的结果。
wǒ men yào fēn xī bǐ sài de jié guǒ.
Chúng ta cần phân tích kết quả trận đấu.
调查结果显示,大多数人支持这个计划。
diào chá jié guǒ xiǎn shì, dà duō shù rén zhī chí zhè gè jì huà.
Kết quả khảo sát cho thấy đa số người ủng hộ kế hoạch này.
医生说检查结果出来后再决定。
yī shēng shuō jiǎn chá jié guǒ chū lái hòu zài jué dìng.
Bác sĩ nói sau khi có kết quả kiểm tra sẽ quyết định.
投票的结果令人意外。
tóu piào de jié guǒ lìng rén yì wài.
Kết quả bỏ phiếu khiến người ta bất ngờ.
研究结果证明了他的理论。
yán jiū jié guǒ zhèng míng le tā de lǐ lùn.
Kết quả nghiên cứu chứng minh lý thuyết của ông ấy.
比赛结果还没有公布。
bǐ sài jié guǒ hái méi yǒu gōng bù.
Kết quả cuộc thi vẫn chưa được công bố.
实验的最终结果不如预期。
shí yàn de zuì zhōng jié guǒ bù rú yù qī.
Kết quả cuối cùng của thí nghiệm không như mong đợi.
调查结果显示,大部分人对新政策满意。
diào chá jié guǒ xiǎn shì, dà bù fèn rén duì xīn zhèng cè mǎn yì.
Kết quả khảo sát cho thấy hầu hết mọi người hài lòng với chính sách mới.
项目的结果直接影响公司的利润。
xiàng mù de jié guǒ zhí jiē yǐng xiǎng gōng sī de lì rùn.
Kết quả dự án ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận công ty.
比赛结果出来后,他非常高兴。
bǐ sài jié guǒ chū lái hòu, tā fēi cháng gāo xìng.
Sau khi kết quả trận đấu công bố, anh ấy rất vui.
投资的结果令人失望。
tóu zī de jié guǒ lìng rén shī wàng.
Kết quả đầu tư khiến người ta thất vọng.
科学家的研究结果被发表在期刊上。
kē xué jiā de yán jiū jié guǒ bèi fā biǎo zài qī kān shàng.
Kết quả nghiên cứu của các nhà khoa học được công bố trên tạp chí.
选举结果揭晓了,新的市长当选。
xuǎn jǔ jié guǒ jiē xiǎo le, xīn de shì zhǎng dāng xuǎn.
Kết quả bầu cử được công bố, thị trưởng mới trúng cử.
实验结果表明该方法可行。
shí yàn jié guǒ biǎo míng gāi fāng fǎ kě xíng.
Kết quả thí nghiệm cho thấy phương pháp này khả thi.
检查结果出来后,他松了一口气。
jiǎn chá jié guǒ chū lái hòu, tā sōng le yī kǒu qì.
Sau khi có kết quả kiểm tra, anh ấy thở phào nhẹ nhõm.
研究的结果为政策制定提供了依据。
yán jiū de jié guǒ wèi zhèng cè zhì dìng tí gōng le yī jù.
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở cho việc制定 chính sách.
B. Dùng 结果 như liên từ / trạng ngữ (kết quả là…) — 40 ví dụ
他没复习,结果考试没及格。
tā méi fù xí, jié guǒ kǎo shì méi jí gé.
Anh ấy không ôn tập, kết quả là thi trượt.
我以为他会迟到,结果他比我还早到。
wǒ yǐ wèi tā huì chí dào, jié guǒ tā bǐ wǒ hái zǎo dào.
Tôi tưởng anh ấy sẽ đến muộn, kết quả là anh ấy đến còn sớm hơn tôi.
天气预报说会下雨,结果一整天都是晴天。
tiān qì yù bào shuō huì xià yǔ, jié guǒ yī zhěng tiān dōu shì qíng tiān.
Dự báo thời tiết nói sẽ mưa, kết quả là cả ngày trời nắng.
他一直努力工作,结果被公司升职了。
tā yī zhí nǔ lì gōng zuò, jié guǒ bèi gōng sī shēng zhí le.
Anh ấy luôn làm việc chăm chỉ, kết quả là được công ty thăng chức.
我以为自己能完成任务,结果遇到了很多困难。
wǒ yǐ wèi zì jǐ néng wán chéng rèn wù, jié guǒ yù dào le hěn duō kùn nán.
Tôi tưởng mình có thể hoàn thành nhiệm vụ, kết quả là gặp rất nhiều khó khăn.
他说要来帮忙,结果没出现。
tā shuō yào lái bāng máng, jié guǒ méi chū xiàn.
Anh ấy nói sẽ đến giúp, kết quả là không xuất hiện.
我以为考试很简单,结果非常难。
wǒ yǐ wèi kǎo shì hěn jiǎn dān, jié guǒ fēi cháng nán.
Tôi tưởng bài thi rất dễ, kết quả là vô cùng khó.
她以为自己会忘记他,结果越来越想他。
tā yǐ wèi zì jǐ huì wàng jì tā, jié guǒ yuè lái yuè xiǎng tā.
Cô ấy tưởng sẽ quên anh ấy, kết quả là càng ngày càng nhớ.
我计划去旅游,结果天气不好,只能取消。
wǒ jì huà qù lǚ yóu, jié guǒ tiān qì bù hǎo, zhǐ néng qǔ xiāo.
Tôi dự định đi du lịch, kết quả là trời xấu, đành phải hủy.
他想早起跑步,结果闹钟没响。
tā xiǎng zǎo qǐ pǎo bù, jié guǒ nào zhōng méi xiǎng.
Anh ấy muốn dậy sớm đi chạy, kết quả là đồng hồ báo thức không reo.
我们打算去电影院,结果电影已经售罄。
wǒ men dǎ suàn qù diàn yǐng yuàn, jié guǒ diàn yǐng yǐ jīng shòu qìng.
Chúng tôi định đi xem phim, kết quả là vé đã bán hết.
她以为考试容易,结果题目很难。
tā yǐ wèi kǎo shì róng yì, jié guǒ tí mù hěn nán.
Cô ấy tưởng bài thi dễ, kết quả là đề rất khó.
我以为他会支持我,结果他反对了。
wǒ yǐ wèi tā huì zhī chí wǒ, jié guǒ tā fǎn duì le.
Tôi tưởng anh ấy sẽ ủng hộ tôi, kết quả là anh ấy phản đối.
我想早点睡觉,结果一直睡不着。
wǒ xiǎng zǎo diǎn shuì jiào, jié guǒ yī zhí shuì bù zháo.
Tôi định ngủ sớm, kết quả là mãi không ngủ được.
我以为他会记得约会,结果他忘记了。
wǒ yǐ wèi tā huì jì dé yuē huì, jié guǒ tā wàng jì le.
Tôi tưởng anh ấy sẽ nhớ hẹn, kết quả là anh ấy quên.
我想快点完成作业,结果弄错了题目。
wǒ xiǎng kuài diǎn wán chéng zuò yè, jié guǒ nòng cuò le tí mù.
Tôi muốn làm bài nhanh, kết quả là làm sai đề.
他想开车去,结果车坏了。
tā xiǎng kāi chē qù, jié guǒ chē huài le.
Anh ấy định lái xe đi, kết quả là xe hỏng.
我以为会议很短,结果开了两个小时。
wǒ yǐ wèi huì yì hěn duǎn, jié guǒ kāi le liǎng gè xiǎo shí.
Tôi tưởng cuộc họp ngắn, kết quả là kéo dài hai tiếng.
她以为自己会赢比赛,结果输了。
tā yǐ wèi zì jǐ huì yíng bǐ sài, jié guǒ shū le.
Cô ấy tưởng sẽ thắng cuộc thi, kết quả là thua.
我以为他会来接我,结果我自己去打车了。
wǒ yǐ wèi tā huì lái jiē wǒ, jié guǒ wǒ zì jǐ qù dǎ chē le.
Tôi tưởng anh ấy sẽ đến đón, kết quả là tôi phải tự đi taxi.
我打算早起跑步,结果下雨了。
wǒ dǎ suàn zǎo qǐ pǎo bù, jié guǒ xià yǔ le.
Tôi định dậy sớm đi chạy, kết quả là trời mưa.
我想早点吃午饭,结果饭店没开门。
wǒ xiǎng zǎo diǎn chī wǔ fàn, jié guǒ fàn diàn méi kāi mén.
Tôi muốn ăn trưa sớm, kết quả là quán chưa mở cửa.
他以为自己能解决问题,结果越弄越糟。
tā yǐ wèi zì jǐ néng jiě jué wèn tí, jié guǒ yuè nòng yuè zāo.
Anh ấy tưởng mình có thể giải quyết vấn đề, kết quả càng làm càng tệ.
我以为今天会很忙,结果很轻松。
wǒ yǐ wèi jīn tiān huì hěn máng, jié guǒ hěn qīng sōng.
Tôi tưởng hôm nay sẽ bận, kết quả lại rất thoải mái.
她以为自己会迟到,结果提前到了。
tā yǐ wèi zì jǐ huì chí dào, jié guǒ tí qián dào le.
Cô ấy tưởng sẽ đến muộn, kết quả đến sớm.
我想休息一下,结果有人找我工作。
wǒ xiǎng xiū xi yī xià, jié guǒ yǒu rén zhǎo wǒ gōng zuò.
Tôi định nghỉ ngơi, kết quả là có người tìm tôi làm việc.
我以为自己能顺利通过考试,结果没及格。
wǒ yǐ wèi zì jǐ néng shùn lì tōng guò kǎo shì, jié guǒ méi jí gé.
Tôi tưởng mình sẽ thi đậu, kết quả trượt.
他以为自己很聪明,结果被老师指出错误。
tā yǐ wèi zì jǐ hěn cōng míng, jié guǒ bèi lǎo shī zhǐ chū cuò wù.
Anh ấy tưởng mình rất thông minh, kết quả bị giáo viên chỉ ra lỗi.
我以为电影很有趣,结果很无聊。
wǒ yǐ wèi diàn yǐng hěn yǒu qù, jié guǒ hěn wú liáo.
Tôi tưởng phim rất thú vị, kết quả lại rất chán.
我以为他会理解我,结果他生气了。
wǒ yǐ wèi tā huì lǐ jiě wǒ, jié guǒ tā shēng qì le.
Tôi tưởng anh ấy sẽ hiểu tôi, kết quả là anh ấy nổi giận.
我以为今天会下雨,结果是晴天。
wǒ yǐ wèi jīn tiān huì xià yǔ, jié guǒ shì qíng tiān.
Tôi tưởng hôm nay sẽ mưa, kết quả trời nắng.
我打算早点睡觉,结果玩手机玩到很晚。
wǒ dǎ suàn zǎo diǎn shuì jiào, jié guǒ wán shǒu jī wán dào hěn wǎn.
Tôi định ngủ sớm, kết quả chơi điện thoại đến khuya.
我以为他会拒绝,结果他答应了。
wǒ yǐ wèi tā huì jù jué, jié guǒ tā dā yìng le.
Tôi tưởng anh ấy sẽ từ chối, kết quả là anh ấy đồng ý.
我想赶快完成工作,结果出了差错。
wǒ xiǎng gǎn kuài wán chéng gōng zuò, jié guǒ chū le chā cuò.
Tôi muốn hoàn thành công việc nhanh, kết quả là có sai sót.
我以为自己会忘记他,结果还是想起了。
wǒ yǐ wèi zì jǐ huì wàng jì tā, jié guǒ hái shì xiǎng qǐ le.
Tôi tưởng mình sẽ quên anh ấy, kết quả vẫn nhớ ra.
我打算去购物,结果忘带钱包了。
wǒ dǎ suàn qù gòu wù, jié guǒ wàng dài qián bāo le.
Tôi định đi mua sắm, kết quả quên mang ví.
他想早点出门,结果堵车了。
tā xiǎng zǎo diǎn chū mén, jié guǒ dǔ chē le.
Anh ấy định đi sớm, kết quả bị kẹt xe.
我以为自己准备充分,结果还是紧张。
wǒ yǐ wèi zì jǐ zhǔn bèi chōng fèn, jié guǒ hái shì jǐn zhāng.
Tôi tưởng mình chuẩn bị đầy đủ, kết quả vẫn lo lắng.
我想早点吃晚饭,结果外卖迟到了。
wǒ xiǎng zǎo diǎn chī wǎn fàn, jié guǒ wài mài chí dào le.
Tôi muốn ăn tối sớm, kết quả là đồ ăn giao muộn.
- 结果 [jiéguǒ]
Loại từ: Danh từ / Liên từ
Định nghĩa:
Danh từ: Kết quả, thành quả, hậu quả của một hành động, sự việc hoặc quá trình.
Liên từ: Dùng để nối hai mệnh đề, mang nghĩa “kết quả là, cuối cùng thì, rốt cuộc” (tương tự như “vậy mà”, “thế nhưng” trong tiếng Việt).
Cách dùng:
Khi là danh từ, đi sau động từ hoặc cụm động từ để chỉ kết quả của hành động.
Khi là liên từ, đặt ở đầu mệnh đề để diễn tả kết quả xảy ra ngoài dự đoán hoặc sau một quá trình.
- Ví dụ minh họa
A. Khi là danh từ (kết quả)
考试的结果出来了。
Kǎoshì de jiéguǒ chūlái le.
Kết quả kỳ thi đã ra rồi.
实验的结果非常成功。
Shíyàn de jiéguǒ fēicháng chénggōng.
Kết quả thí nghiệm rất thành công.
他的努力有了好的结果。
Tā de nǔlì yǒu le hǎo de jiéguǒ.
Nỗ lực của anh ấy đã có kết quả tốt.
结果显示,这种药有效。
Jiéguǒ xiǎnshì, zhè zhǒng yào yǒuxiào.
Kết quả cho thấy loại thuốc này hiệu quả.
我们需要分析比赛的结果。
Wǒmen xūyào fēnxī bǐsài de jiéguǒ.
Chúng ta cần phân tích kết quả trận đấu.
结果表明,他的假设是正确的。
Jiéguǒ biǎomíng, tā de jiǎshè shì zhèngquè de.
Kết quả cho thấy giả thuyết của anh ấy là đúng.
他工作努力,但结果不如预期。
Tā gōngzuò nǔlì, dàn jiéguǒ bùrú yùqī.
Anh ấy làm việc chăm chỉ, nhưng kết quả không như dự đoán.
学生们对实验结果感到惊讶。
Xuéshēngmen duì shíyàn jiéguǒ gǎndào jīngyà.
Các học sinh ngạc nhiên về kết quả thí nghiệm.
结果显示,这种方法有效率高。
Jiéguǒ xiǎnshì, zhè zhǒng fāngfǎ yǒuxiào lǜ gāo.
Kết quả cho thấy phương pháp này có hiệu quả cao.
他投入了很多时间,但结果不尽如人意。
Tā tóurù le hěn duō shíjiān, dàn jiéguǒ bù jìn rú rényì.
Anh ấy bỏ ra rất nhiều thời gian, nhưng kết quả không như mong muốn.
B. Khi là liên từ (rốt cuộc, kết quả là)
我以为他会迟到,结果他比我还早。
Wǒ yǐwéi tā huì chídào, jiéguǒ tā bǐ wǒ hái zǎo.
Tôi tưởng anh ấy sẽ đến muộn, kết quả là anh ấy đến sớm hơn tôi.
我们努力工作,结果老板不满意。
Wǒmen nǔlì gōngzuò, jiéguǒ lǎobǎn bù mǎnyì.
Chúng tôi làm việc chăm chỉ, kết quả là sếp không hài lòng.
天气预报说会下雨,结果一整天都很晴。
Tiānqì yùbào shuō huì xiàyǔ, jiéguǒ yì zhěng tiān dōu hěn qíng.
Dự báo thời tiết nói sẽ mưa, kết quả cả ngày trời lại nắng.
我以为考试会很难,结果很简单。
Wǒ yǐwéi kǎoshì huì hěn nán, jiéguǒ hěn jiǎndān.
Tôi tưởng kỳ thi sẽ khó, kết quả là rất đơn giản.
她没有准备,结果却得了第一名。
Tā méiyǒu zhǔnbèi, jiéguǒ què dé le dì yī míng.
Cô ấy không chuẩn bị, kết quả lại đạt giải nhất.
他以为自己会失败,结果成功了。
Tā yǐwéi zìjǐ huì shībài, jiéguǒ chénggōng le.
Anh ấy tưởng mình sẽ thất bại, kết quả là thành công.
我们担心旅途会很累,结果非常轻松。
Wǒmen dānxīn lǚtú huì hěn lèi, jiéguǒ fēicháng qīngsōng.
Chúng tôi lo lắng chuyến đi sẽ mệt, kết quả là rất nhẹ nhàng.
她以为朋友会忘记她的生日,结果大家都记得。
Tā yǐwéi péngyǒu huì wàngjì tā de shēngrì, jiéguǒ dàjiā dōu jìde.
Cô ấy tưởng bạn bè sẽ quên sinh nhật, kết quả là mọi người đều nhớ.
他没准备演讲,结果讲得很精彩。
Tā méi zhǔnbèi yǎnjiǎng, jiéguǒ jiǎng de hěn jīngcǎi.
Anh ấy không chuẩn bị bài phát biểu, kết quả là trình bày rất xuất sắc.
我们以为比赛很容易,结果非常激烈。
Wǒmen yǐwéi bǐsài hěn róngyì, jiéguǒ fēicháng jīliè.
Chúng tôi tưởng cuộc thi rất dễ, kết quả là rất căng thẳng.
Tóm tắt cách dùng
Loại từ Cách dùng Ví dụ ngắn
Danh từ Kết quả của hành động, sự việc 考试结果很好 (Kết quả thi tốt)
Liên từ Rốt cuộc, kết quả là (thường trái dự đoán) 我以为他会迟到,结果他早到了 (Tưởng anh ấy sẽ đến muộn, kết quả anh ấy đến sớm)
Giải thích chữ 结果 (jiéguǒ)
Ý nghĩa cơ bản
“结果” trong tiếng Trung dùng để chỉ kết quả, kết cục, hậu quả hoặc thành quả của một sự việc. Tùy ngữ cảnh, nó có thể là danh từ, trạng từ/liên từ, đôi khi là động từ.
Phiên âm: jié guǒ
Loại từ:
Danh từ (名词): kết quả, kết cục, hiệu quả
Trạng từ / Liên từ (副词/连词): kết quả là…; vì thế…; cuối cùng…
Động từ (动词, ít dùng): kết thúc với…; sinh ra kết quả…
Đặc điểm:
Dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày, học tập, công việc, nghiên cứu.
Có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực, tùy vào kết quả xảy ra.
- Dùng như danh từ (kết quả)
考试的结果马上就会公布。
Kết quả thi sẽ được công bố ngay.
实验结果表明这种药有效。
Kết quả thí nghiệm cho thấy loại thuốc này có hiệu quả.
经过调查,结果显示多数人支持这项政策。
Sau cuộc điều tra, kết quả cho thấy đa số người ủng hộ chính sách này.
她努力了很久,但结果并不理想。
Cô ấy đã cố gắng lâu, nhưng kết quả không như mong muốn.
这个决定的结果还不明确,需要观察。
Kết quả của quyết định này vẫn chưa rõ, cần quan sát thêm.
- Dùng như trạng từ / liên từ (kết quả là…)
我以为会下雨,结果天气很晴朗。
Tôi tưởng trời sẽ mưa, kết quả là trời rất nắng.
他以为自己能赢,结果输了比赛。
Anh ta tưởng mình sẽ thắng, kết quả thua trận.
他说会迟到,结果他整整晚了一个小时。
Anh ấy nói sẽ đến trễ, kết quả trễ cả một tiếng.
我们讨论了很久,结果还是没有达成一致。
Chúng tôi thảo luận lâu, kết quả vẫn không đạt được sự đồng thuận.
你别猜了,等结果出来再说。
Đừng đoán nữa, chờ kết quả ra rồi nói.
- Một số ví dụ phổ biến khác
结果表明,新的系统提高了效率。
Kết quả cho thấy hệ thống mới đã nâng cao hiệu suất.
经过统计,结果比我们预想的要好。
Sau khi thống kê, kết quả tốt hơn dự đoán.
如果处理不当,可能会有不良结果。
Nếu xử lý không đúng, có thể sẽ có hậu quả xấu.
我们终于得到了满意的结果。
Cuối cùng chúng tôi đã có được kết quả hài lòng.
别太焦虑,先把过程做好,结果自然会好。
Đừng lo lắng quá, trước hết làm tốt quy trình, kết quả sẽ tự nhiên tốt.
- Một số cụm từ cố định
Cụm từ Phiên âm Dịch Việt
考试结果 kǎo shì jié guǒ Kết quả thi
实验结果 shí yàn jié guǒ Kết quả thí nghiệm
调查结果 diào chá jié guǒ Kết quả điều tra
结果显示 jié guǒ xiǎn shì Kết quả cho thấy
结果表明 jié guǒ biǎo míng Kết quả chứng minh / kết quả cho thấy
最终结果 zuì zhōng jié guǒ Kết quả cuối cùng
得到结果 dé dào jié guǒ Nhận được kết quả
不良结果 bù liáng jié guǒ Hậu quả xấu
结果导致 jié guǒ dǎo zhì Kết quả dẫn đến…
结果是 jié guǒ shì Kết quả là…
A. Danh từ — Kết quả, thành quả (30 câu)
1–10: Kết quả thi cử / học tập
考试的结果出来了。
kǎoshì de jiéguǒ chūlái le.
Kết quả thi đã ra rồi.
他的成绩很优秀,结果令人满意。
tā de chéngjì hěn yōuxiù, jiéguǒ lìng rén mǎnyì.
Thành tích của anh ấy rất tốt, kết quả khiến mọi người hài lòng.
她努力学习,结果顺利通过了考试。
tā nǔlì xuéxí, jiéguǒ shùnlì tōngguò le kǎoshì.
Cô ấy học chăm chỉ, kết quả là đã vượt qua kỳ thi một cách suôn sẻ.
这次考试的结果比上次好很多。
zhè cì kǎoshì de jiéguǒ bǐ shàng cì hǎo hěn duō.
Kết quả kỳ thi này tốt hơn nhiều so với lần trước.
我们希望实验的结果能够验证理论。
wǒmen xīwàng shíyàn de jiéguǒ nénggòu yànzhèng lǐlùn.
Chúng tôi hy vọng kết quả thí nghiệm có thể chứng minh lý thuyết.
他一直担心成绩,结果如愿以偿。
tā yīzhí dānxīn chéngjì, jiéguǒ rúyuàn yǐcháng.
Anh ấy luôn lo lắng về thành tích, kết quả là mọi việc như mong muốn.
上次考试的结果让他非常失望。
shàng cì kǎoshì de jiéguǒ ràng tā fēicháng shīwàng.
Kết quả kỳ thi lần trước khiến anh ấy rất thất vọng.
老师宣布了考试结果。
lǎoshī xuānbù le kǎoshì jiéguǒ.
Giáo viên đã công bố kết quả thi.
我们还没看到比赛的最终结果。
wǒmen hái méi kàn dào bǐsài de zuìzhōng jiéguǒ.
Chúng tôi vẫn chưa thấy kết quả cuối cùng của cuộc thi.
她的努力学习终于有了结果。
tā de nǔlì xuéxí zhōngyú yǒu le jiéguǒ.
Nỗ lực học tập của cô ấy cuối cùng đã có kết quả.
11–20: Công việc / dự án
项目的结果超出了预期。
xiàngmù de jiéguǒ chāo chū le yùqī.
Kết quả dự án vượt ngoài dự đoán.
我们需要分析实验结果。
wǒmen xūyào fēnxī shíyàn jiéguǒ.
Chúng ta cần phân tích kết quả thí nghiệm.
这次会议的结果对公司很重要。
zhè cì huìyì de jiéguǒ duì gōngsī hěn zhòngyào.
Kết quả cuộc họp lần này rất quan trọng đối với công ty.
努力工作往往会有好的结果。
nǔlì gōngzuò wǎngwǎng huì yǒu hǎo de jiéguǒ.
Làm việc chăm chỉ thường sẽ có kết quả tốt.
调查的结果显示大多数人支持这个计划。
diàochá de jiéguǒ xiǎnshì dàduōshù rén zhīchí zhège jìhuà.
Kết quả khảo sát cho thấy đa số người ủng hộ kế hoạch này.
他负责的项目结果不理想。
tā fùzé de xiàngmù jiéguǒ bù lǐxiǎng.
Kết quả dự án mà anh ấy phụ trách không lý tưởng.
我们期待研究结果能够发表在学术期刊上。
wǒmen qīdài yánjiū jiéguǒ nénggòu fābiǎo zài xuéshù qīkān shàng.
Chúng tôi mong kết quả nghiên cứu có thể được xuất bản trên tạp chí học thuật.
会议讨论的结果决定了下一步计划。
huìyì tǎolùn de jiéguǒ juédìng le xià yī bù jìhuà.
Kết quả thảo luận trong cuộc họp quyết định bước kế hoạch tiếp theo.
他的努力没有白费,结果非常成功。
tā de nǔlì méiyǒu báifèi, jiéguǒ fēicháng chénggōng.
Nỗ lực của anh ấy không uổng phí, kết quả rất thành công.
公司的财务结果比去年更好。
gōngsī de cáiwù jiéguǒ bǐ qùnián gèng hǎo.
Kết quả tài chính của công ty tốt hơn năm ngoái.
21–30: Đời sống / trải nghiệm cá nhân
旅游的结果是大家都很开心。
lǚyóu de jiéguǒ shì dàjiā dōu hěn kāixīn.
Kết quả chuyến du lịch là mọi người đều rất vui.
尝试新方法的结果往往令人惊喜。
chángshì xīn fāngfǎ de jiéguǒ wǎngwǎng lìng rén jīngxǐ.
Kết quả khi thử phương pháp mới thường làm mọi người bất ngờ.
我们的努力终于得到了结果。
wǒmen de nǔlì zhōngyú dédào le jiéguǒ.
Nỗ lực của chúng tôi cuối cùng đã đạt được kết quả.
研究结果表明锻炼对健康有益。
yánjiū jiéguǒ biǎomíng duànliàn duì jiànkāng yǒuyì.
Kết quả nghiên cứu cho thấy tập luyện có lợi cho sức khỏe.
事故的结果导致交通中断。
shìgù de jiéguǒ dǎozhì jiāotōng zhōngduàn.
Hậu quả của tai nạn là khiến giao thông bị gián đoạn.
这个实验结果让科学家们很兴奋。
zhège shíyàn jiéguǒ ràng kēxuéjiāmen hěn xīngfèn.
Kết quả thí nghiệm này làm các nhà khoa học rất phấn khích.
他的努力学习产生了好的结果。
tā de nǔlì xuéxí chǎnshēng le hǎo de jiéguǒ.
Nỗ lực học tập của anh ấy đã tạo ra kết quả tốt.
他们的讨论没有得出明确结果。
tāmen de tǎolùn méiyǒu dé chū míngquè jiéguǒ.
Cuộc thảo luận của họ không đưa ra kết quả rõ ràng.
结果显示健康饮食很重要。
jiéguǒ xiǎnshì jiànkāng yǐnshí hěn zhòngyào.
Kết quả cho thấy chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng.
这次努力的结果让所有人都感到欣慰。
zhè cì nǔlì de jiéguǒ ràng suǒyǒu rén dōu gǎndào xīnwèi.
Kết quả nỗ lực lần này khiến mọi người đều cảm thấy an lòng.
B. Liên từ / trạng từ — Kết quả là… (30 câu)
31–40: Kết quả ngoài dự đoán / bất ngờ
他没复习,结果考试没及格。
tā méi fùxí, jiéguǒ kǎoshì méi jígé.
Anh ấy không ôn tập, kết quả là không đậu kỳ thi.
我以为她会生气,结果她笑了。
wǒ yǐwéi tā huì shēngqì, jiéguǒ tā xiàole.
Tôi tưởng cô ấy sẽ giận, kết quả là cô ấy cười.
天气预报说会下雨,结果今天全天晴天。
tiānqì yùbào shuō huì xiàyǔ, jiéguǒ jīntiān quántiān qíngtiān.
Dự báo thời tiết nói sẽ mưa, kết quả là cả ngày hôm nay trời nắng.
他努力工作,结果公司裁员了。
tā nǔlì gōngzuò, jiéguǒ gōngsī cáiyuán le.
Anh ấy làm việc chăm chỉ, kết quả là công ty lại cắt giảm nhân sự.
我们以为路很近,结果走了一个小时。
wǒmen yǐwéi lù hěn jìn, jiéguǒ zǒu le yī gè xiǎoshí.
Chúng tôi tưởng đường gần, kết quả là đi mất một tiếng đồng hồ.
她没告诉我,结果我自己发现了。
tā méi gàosù wǒ, jiéguǒ wǒ zìjǐ fāxiàn le.
Cô ấy không nói với tôi, kết quả là tôi tự phát hiện ra.
我以为他会拒绝,结果他答应了。
wǒ yǐwéi tā huì jùjué, jiéguǒ tā dāyìng le.
Tôi tưởng anh ấy sẽ từ chối, kết quả là anh ấy đồng ý.
大家都以为比赛很容易,结果非常困难。
dàjiā dōu yǐwéi bǐsài hěn róngyì, jiéguǒ fēicháng kùnnán.
Mọi người đều nghĩ cuộc thi dễ, kết quả là rất khó.
我以为问题不大,结果比想象中复杂。
wǒ yǐwéi wèntí bù dà, jiéguǒ bǐ xiǎngxiàng zhōng fùzá.
Tôi tưởng vấn đề không lớn, kết quả là phức tạp hơn tưởng tượng.
他以为自己会赢,结果输了比赛。
tā yǐwéi zìjǐ huì yíng, jiéguǒ shū le bǐsài.
Anh ấy tưởng mình sẽ thắng, kết quả là thua cuộc thi.
41–50: Câu trong đời sống / giao tiếp
我以为今晚有聚会,结果没人来。
wǒ yǐwéi jīnwǎn yǒu jùhuì, jiéguǒ méi rén lái.
Tôi tưởng tối nay có buổi tụ tập, kết quả là không ai đến.
她以为他忘记了,结果他给了惊喜。
tā yǐwéi tā wàngjì le, jiéguǒ tā gěi le jīngxǐ.
Cô ấy tưởng anh ấy quên, kết quả là anh ấy mang đến bất ngờ.
我以为价格便宜,结果很贵。
wǒ yǐwéi jiàgé piányi, jiéguǒ hěn guì.
Tôi tưởng giá rẻ, kết quả là rất đắt.
他以为会迟到,结果提前到了。
tā yǐwéi huì chídào, jiéguǒ tíqián dào le.
Anh ấy tưởng sẽ đến muộn, kết quả là đến sớm.
我以为电影很无聊,结果非常精彩。
wǒ yǐwéi diànyǐng hěn wúliáo, jiéguǒ fēicháng jīngcǎi.
Tôi tưởng phim rất chán, kết quả là rất thú vị.
我以为她很生气,结果她什么也没说。
wǒ yǐwéi tā hěn shēngqì, jiéguǒ tā shénme yě méi shuō.
Tôi tưởng cô ấy rất giận, kết quả là cô ấy chẳng nói gì.
他以为会有人帮忙,结果没人出现。
tā yǐwéi huì yǒu rén bāngmáng, jiéguǒ méi rén chūxiàn.
Anh ấy tưởng sẽ có người giúp, kết quả là không ai xuất hiện.
我以为考试很难,结果很简单。
wǒ yǐwéi kǎoshì hěn nán, jiéguǒ hěn jiǎndān.
Tôi tưởng kỳ thi khó, kết quả là rất dễ.
以为计划会顺利,结果遇到很多麻烦。
yǐwéi jìhuà huì shùnlì, jiéguǒ yùdào hěn duō máfan.
Tưởng rằng kế hoạch sẽ suôn sẻ, kết quả là gặp nhiều rắc rối.
我以为他已经回家,结果他还在办公室。
wǒ yǐwéi tā yǐjīng huí jiā, jiéguǒ tā hái zài bàngōngshì.
Tôi tưởng anh ấy đã về nhà, kết quả là anh ấy vẫn ở văn phòng.
51–60: Câu trong công việc / xã hội
他以为自己能轻松完成任务,结果非常困难。
tā yǐwéi zìjǐ néng qīngsōng wánchéng rènwu, jiéguǒ fēicháng kùnnán.
Anh ấy tưởng mình hoàn thành nhiệm vụ dễ dàng, kết quả là rất khó khăn.
我以为会议很短,结果开了三个小时。
wǒ yǐwéi huìyì hěn duǎn, jiéguǒ kāi le sān gè xiǎoshí.
Tôi tưởng cuộc họp ngắn, kết quả là kéo dài ba tiếng.
他以为客户会满意,结果提出了很多意见。
tā yǐwéi kèhù huì mǎnyì, jiéguǒ tíchū le hěn duō yìjiàn.
Anh ấy tưởng khách hàng sẽ hài lòng, kết quả là họ đưa ra nhiều ý kiến.
我以为天气会凉快,结果很热。
wǒ yǐwéi tiānqì huì liángkuai, jiéguǒ hěn rè.
Tôi tưởng thời tiết sẽ mát mẻ, kết quả là rất nóng.
他以为计划已经成功,结果失败了。
tā yǐwéi jìhuà yǐjīng chénggōng, jiéguǒ shībài le.
Anh ấy tưởng kế hoạch đã thành công, kết quả là thất bại.
我以为票很便宜,结果一张票要很多钱。
wǒ yǐwéi piào hěn piányi, jiéguǒ yī zhāng piào yào hěn duō qián.
Tôi tưởng vé rẻ, kết quả là một vé rất đắt.
他们以为可以休息,结果加班了。
tāmen yǐwéi kěyǐ xiūxi, jiéguǒ jiābān le.
Họ tưởng có thể nghỉ, kết quả là phải làm thêm giờ.
我以为会议很顺利,结果出现了很多问题。
wǒ yǐwéi huìyì hěn shùnlì, jiéguǒ chūxiàn le hěn duō wèntí.
Tôi tưởng cuộc họp diễn ra suôn sẻ, kết quả là xuất hiện nhiều vấn đề.
他以为自己很聪明,结果被别人骗了。
tā yǐwéi zìjǐ hěn cōngmíng, jiéguǒ bèi biérén piàn le.
Anh ấy tưởng mình rất thông minh, kết quả là bị người khác lừa.
Nhóm 1: 结果 – danh từ (20 ví dụ)
考试的结果已经公布了。
Kǎo shì de jié guǒ yǐ jīng gōng bù le.
Kết quả kỳ thi đã được công bố.
实验的结果证明了他的假设。
Shí yàn de jié guǒ zhèng míng le tā de jiǎ shè.
Kết quả thí nghiệm đã chứng minh giả thuyết của anh ấy.
投资的结果让大家都很满意。
Tóu zī de jié guǒ ràng dà jiā dōu hěn mǎn yì.
Kết quả đầu tư khiến mọi người đều hài lòng.
不努力学习,结果成绩很差。
Bù nǔ lì xué xí, jié guǒ chéng jì hěn chà.
Không chăm chỉ học tập, kết quả học tập rất kém.
这项计划的结果出乎意料。
Zhè xiàng jì huà de jié guǒ chū hū yì liào.
Kết quả của kế hoạch này ngoài dự đoán.
经过讨论,会议的结果是延期决定。
Jīng guò tǎo lùn, huì yì de jié guǒ shì yán qī jué dìng.
Sau thảo luận, kết quả cuộc họp là quyết định hoãn lại.
这次调查的结果显示大家对政策不满意。
Zhè cì diào chá de jié guǒ xiǎn shì dà jiā duì zhèng cè bù mǎn yì.
Kết quả khảo sát lần này cho thấy mọi người không hài lòng với chính sách.
尝试后的结果非常成功。
Cháng shì hòu de jié guǒ fēi cháng chéng gōng.
Kết quả thử nghiệm rất thành công.
结果证明,他的方法是正确的。
Jié guǒ zhèng míng, tā de fāng fǎ shì zhèng què de.
Kết quả chứng minh phương pháp của anh ấy là đúng.
研究的结果发表在权威期刊上。
Yán jiū de jié guǒ fā biǎo zài quán wēi qī kān shàng.
Kết quả nghiên cứu được công bố trên tạp chí uy tín.
考试的结果令他非常高兴。
Kǎo shì de jié guǒ lìng tā fēi cháng gāo xìng.
Kết quả kỳ thi làm anh ấy rất vui.
这次比赛的结果很出乎意料。
Zhè cì bǐ sài de jié guǒ hěn chū hū yì liào.
Kết quả cuộc thi lần này rất bất ngờ.
实践的结果让学生们更有信心。
Shí jiàn de jié guǒ ràng xué shēng men gèng yǒu xìn xīn.
Kết quả thực hành làm cho học sinh tự tin hơn.
结果显示,新药物对病人有效。
Jié guǒ xiǎn shì, xīn yào wù duì bìng rén yǒu xiào.
Kết quả cho thấy thuốc mới có hiệu quả với bệnh nhân.
尽管努力了很久,结果仍然失败。
Jǐn guǎn nǔ lì le hěn jiǔ, jié guǒ réng rán shī bài.
Dù đã cố gắng rất lâu, kết quả vẫn thất bại.
结果证明了团队合作的重要性。
Jié guǒ zhèng míng le tuán duì hé zuò de zhòng yào xìng.
Kết quả chứng minh tầm quan trọng của làm việc nhóm.
这份报告的结果很令人惊讶。
Zhè fèn bào gào de jié guǒ hěn lìng rén jīng yà.
Kết quả của báo cáo này làm mọi người kinh ngạc.
他努力工作,结果得到了提升。
Tā nǔ lì gōng zuò, jié guǒ dé dào le tí shēng.
Anh ấy làm việc chăm chỉ, kết quả được thăng chức.
结果显示,大多数人支持这个方案。
Jié guǒ xiǎn shì, dà duō shù rén zhī chí zhè gè fāng àn.
Kết quả cho thấy phần lớn mọi người ủng hộ phương án này.
调查的结果让公司重新考虑策略。
Diào chá de jié guǒ ràng gōng sī chóng xīn kǎo lǜ cè lüè.
Kết quả khảo sát khiến công ty phải cân nhắc lại chiến lược.
Nhóm 2: 结果 – liên từ / trạng từ (20 ví dụ)
我以为他会来,结果他没来。
Wǒ yǐ wéi tā huì lái, jié guǒ tā méi lái.
Tôi tưởng anh ấy sẽ đến, kết quả là anh ấy không đến.
我们努力工作,结果还是没完成任务。
Wǒ men nǔ lì gōng zuò, jié guǒ hái shì méi wán chéng rèn wù.
Chúng tôi làm việc chăm chỉ, kết quả cuối cùng vẫn không hoàn thành nhiệm vụ.
她想考试及格,结果却没及格。
Tā xiǎng kǎo shì jí gé, jié guǒ què méi jí gé.
Cô ấy muốn thi đậu, kết quả lại trượt.
我以为这件事很容易,结果非常困难。
Wǒ yǐ wéi zhè jiàn shì hěn róng yì, jié guǒ fēi cháng kùn nán.
Tôi tưởng việc này dễ, kết quả lại rất khó.
我们原本计划出游,结果下雨了。
Wǒ men yuán běn jì huà chū yóu, jié guǒ xià yǔ le.
Chúng tôi dự định đi chơi, kết quả trời lại mưa.
我以为他会支持我,结果他反对了。
Wǒ yǐ wéi tā huì zhī chí wǒ, jié guǒ tā fǎn duì le.
Tôi tưởng anh ấy sẽ ủng hộ, kết quả anh ấy lại phản đối.
我以为自己会轻松完成任务,结果花了很多时间。
Wǒ yǐ wéi zì jǐ huì qīng sōng wán chéng rèn wù, jié guǒ huā le hěn duō shí jiān.
Tôi tưởng mình sẽ hoàn thành dễ dàng, kết quả lại mất nhiều thời gian.
他以为面试很简单,结果被难题难住了。
Tā yǐ wéi miàn shì hěn jiǎn dān, jié guǒ bèi nán tí nán zhù le.
Anh ấy tưởng phỏng vấn đơn giản, kết quả bị câu hỏi khó làm khó chịu.
我以为他会来帮忙,结果什么也没做。
Wǒ yǐ wéi tā huì lái bāng máng, jié guǒ shén me yě méi zuò.
Tôi tưởng anh ấy sẽ giúp, kết quả chẳng làm gì cả.
她以为这部电影很好看,结果觉得很无聊。
Tā yǐ wéi zhè bù diàn yǐng hěn hǎo kàn, jié guǒ jué de hěn wú liáo.
Cô ấy tưởng bộ phim hay, kết quả lại thấy rất chán.
我以为天气会好,结果下起了大雨。
Wǒ yǐ wéi tiān qì huì hǎo, jié guǒ xià qǐ le dà yǔ.
Tôi tưởng thời tiết đẹp, kết quả trời mưa to.
他以为自己能胜任,结果失败了。
Tā yǐ wéi zì jǐ néng shèng rèn, jié guǒ shī bài le.
Anh ấy tưởng mình có thể đảm nhiệm, kết quả thất bại.
我以为这道题很容易,结果做错了。
Wǒ yǐ wéi zhè dào tí hěn róng yì, jié guǒ zuò cuò le.
Tôi tưởng câu này dễ, kết quả làm sai.
我以为朋友会理解我,结果误会更深了。
Wǒ yǐ wéi péng yǒu huì lǐ jiě wǒ, jié guǒ wù huì gèng shēn le.
Tôi tưởng bạn sẽ hiểu mình, kết quả hiểu lầm càng sâu.
他以为车票很容易买到,结果排了很久的队。
Tā yǐ wéi chē piào hěn róng yì mǎi dào, jié guǒ pái le hěn jiǔ de duì.
Anh ấy tưởng mua vé xe dễ, kết quả phải xếp hàng rất lâu.
我以为会议很快结束,结果拖了两个小时。
Wǒ yǐ wéi huì yì hěn kuài jié shù, jié guǒ tuō le liǎng gè xiǎo shí.
Tôi tưởng cuộc họp kết thúc nhanh, kết quả kéo dài 2 giờ.
她以为能按时完成作业,结果没完成。
Tā yǐ wéi néng àn shí wán chéng zuò yè, jié guǒ méi wán chéng.
Cô ấy tưởng hoàn thành bài tập đúng hạn, kết quả không xong.
我以为今天不用上班,结果老板叫我去了。
Wǒ yǐ wéi jīn tiān bù yòng shàng bān, jié guǒ lǎo bǎn jiào wǒ qù le.
Tôi tưởng hôm nay không đi làm, kết quả sếp gọi tôi đi.
他以为自己很健康,结果生病了。
Tā yǐ wéi zì jǐ hěn jiàn kāng, jié guǒ shēng bìng le.
Anh ấy tưởng mình khỏe mạnh, kết quả lại ốm.
我以为考试不难,结果很多题不会做。
Wǒ yǐ wéi kǎo shì bù nán, jié guǒ hěn duō tí bù huì zuò.
Tôi tưởng kỳ thi không khó, kết quả nhiều câu không làm được.
I. 结果 – Danh từ (Kết quả)
考试的结果已经公布了。
Kǎoshì de jiéguǒ yǐjīng gōngbù le.
Kết quả kỳ thi đã được công bố.
比赛结果令人意外,他赢了第一名。
Bǐsài jiéguǒ lìng rén yìwài, tā yíng le dì yī míng.
Kết quả trận đấu ngoài dự đoán, anh ấy giành giải nhất.
调查结果显示,大多数人支持这个计划。
Diàochá jiéguǒ xiǎnshì, dà duōshù rén zhīchí zhège jìhuà.
Kết quả điều tra cho thấy phần lớn mọi người ủng hộ kế hoạch.
实验的结果证明了这种药物有效。
Shíyàn de jiéguǒ zhèngmíng le zhè zhǒng yàowù yǒuxiào.
Kết quả thí nghiệm chứng minh loại thuốc này có hiệu quả.
投票的结果将在明天公布。
Tóupiào de jiéguǒ jiāng zài míngtiān gōngbù.
Kết quả bỏ phiếu sẽ được công bố vào ngày mai.
公司的财务结果比去年好很多。
Gōngsī de cáiwù jiéguǒ bǐ qùnián hǎo hěn duō.
Kết quả tài chính của công ty tốt hơn nhiều so với năm ngoái.
研究结果表明,这种方法可行。
Yánjiū jiéguǒ biǎomíng, zhè zhǒng fāngfǎ kěxíng.
Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp này khả thi.
天气预报的结果不准确。
Tiānqì yùbào de jiéguǒ bù zhǔnquè.
Kết quả dự báo thời tiết không chính xác.
医生告诉我们化验结果已经出来了。
Yīshēng gàosù wǒmen huàyàn jiéguǒ yǐjīng chūlái le.
Bác sĩ nói với chúng tôi kết quả xét nghiệm đã có.
比赛结果让所有人都惊讶。
Bǐsài jiéguǒ ràng suǒyǒu rén dōu jīngyà.
Kết quả trận đấu làm tất cả mọi người ngạc nhiên.
实验结果显示,新的材料更坚固。
Shíyàn jiéguǒ xiǎnshì, xīn de cáiliào gèng jiāngù.
Kết quả thí nghiệm cho thấy vật liệu mới chắc hơn.
他很关心项目的最终结果。
Tā hěn guānxīn xiàngmù de zuìzhōng jiéguǒ.
Anh ấy rất quan tâm đến kết quả cuối cùng của dự án.
考试结果决定了他的升学机会。
Kǎoshì jiéguǒ juédìng le tā de shēngxué jīhuì.
Kết quả thi quyết định cơ hội học lên của anh ấy.
投票结果显示,计划获得了大多数支持。
Tóupiào jiéguǒ xiǎnshì, jìhuà huòdé le dà duōshù zhīchí.
Kết quả bỏ phiếu cho thấy kế hoạch nhận được đa số ủng hộ.
实验结果非常令人满意。
Shíyàn jiéguǒ fēicháng lìng rén mǎnyì.
Kết quả thí nghiệm rất đáng hài lòng.
II. 结果 – Động từ (Dẫn đến, gây ra)
他没做好准备,结果失败了。
Tā méi zuò hǎo zhǔnbèi, jiéguǒ shībài le.
Anh ấy không chuẩn bị tốt, kết quả là thất bại.
我不小心打碎了花瓶,结果被妈妈批评了。
Wǒ bù xiǎoxīn dǎsuì le huāpíng, jiéguǒ bèi māma pīpíng le.
Tôi vô tình làm vỡ lọ hoa, kết quả là bị mẹ phê bình.
他迟到了,结果错过了开会。
Tā chídào le, jiéguǒ cuòguò le kāihuì.
Anh ấy đến muộn, kết quả là bỏ lỡ cuộc họp.
天气突然变坏,结果比赛被取消了。
Tiānqì tūrán biàn huài, jiéguǒ bǐsài bèi qǔxiāo le.
Thời tiết đột ngột xấu đi, kết quả là trận đấu bị hủy.
我忘记带钥匙,结果进不了家门。
Wǒ wàngjì dài yàoshi, jiéguǒ jìn bù liǎo jiāmén.
Tôi quên mang chìa khóa, kết quả là không vào được nhà.
他没遵守规则,结果被罚款。
Tā méi zūnshǒu guīzé, jiéguǒ bèi fákuǎn.
Anh ấy không tuân thủ quy tắc, kết quả là bị phạt tiền.
她迟到,结果错过了第一堂课。
Tā chídào, jiéguǒ cuòguò le dì yī táng kè.
Cô ấy đi muộn, kết quả là lỡ tiết học đầu tiên.
我没听老师的话,结果做错了作业。
Wǒ méi tīng lǎoshī de huà, jiéguǒ zuò cuò le zuòyè.
Tôi không nghe lời giáo viên, kết quả là làm sai bài tập.
他开车太快,结果出了事故。
Tā kāichē tài kuài, jiéguǒ chū le shìgù.
Anh ấy lái xe quá nhanh, kết quả là xảy ra tai nạn.
我们准备不足,结果计划失败。
Wǒmen zhǔnbèi bùzú, jiéguǒ jìhuà shībài.
Chúng tôi chuẩn bị chưa đủ, kết quả là kế hoạch thất bại.
III. 结果 – Liên từ / Trạng từ (Kết quả bất ngờ, khẩu ngữ)
我以为他会帮忙,结果他什么也没做。
Wǒ yǐwéi tā huì bāngmáng, jiéguǒ tā shénme yě méi zuò.
Tôi tưởng anh ấy sẽ giúp, kết quả là anh ấy chẳng làm gì cả.
她说自己很忙,结果整天都在休息。
Tā shuō zìjǐ hěn máng, jiéguǒ zhěng tiān dōu zài xiūxi.
Cô ấy nói bận, kết quả là cả ngày nghỉ ngơi.
我们计划早上出发,结果一直下雨。
Wǒmen jìhuà zǎoshang chūfā, jiéguǒ yīzhí xiàyǔ.
Chúng tôi dự định xuất phát vào buổi sáng, kết quả là mưa suốt.
他努力学习,结果考得比想象中还好。
Tā nǔlì xuéxí, jiéguǒ kǎo de bǐ xiǎngxiàng zhōng hái hǎo.
Anh ấy học chăm, kết quả là thi tốt hơn cả tưởng tượng.
我以为很容易,结果非常困难。
Wǒ yǐwéi hěn róngyì, jiéguǒ fēicháng kùnnán.
Tôi tưởng dễ, kết quả là rất khó.
我以为他会来,结果他没来。
Wǒ yǐwéi tā huì lái, jiéguǒ tā méi lái.
Tôi tưởng anh ấy sẽ đến, kết quả là anh ấy không đến.
她说会准时,结果晚了半小时。
Tā shuō huì zhǔnshí, jiéguǒ wǎn le bàn xiǎoshí.
Cô ấy nói sẽ đúng giờ, kết quả là đến muộn nửa tiếng.
我本以为考试很难,结果很简单。
Wǒ běn yǐwéi kǎoshì hěn nán, jiéguǒ hěn jiǎndān.
Tôi tưởng bài kiểm tra khó, kết quả lại rất dễ.
我以为他会生气,结果他笑了。
Wǒ yǐwéi tā huì shēngqì, jiéguǒ tā xiào le.
Tôi tưởng anh ấy sẽ giận, kết quả là anh ấy cười.
我以为今天会下雨,结果阳光明媚。
Wǒ yǐwéi jīntiān huì xiàyǔ, jiéguǒ yángguāng míngmèi.
Tôi tưởng hôm nay sẽ mưa, kết quả là trời nắng đẹp.
结果 — jié guǒ
- Từ loại:
名词 (danh từ): kết quả, thành quả, kết cục
动词 (động từ): dẫn đến, kết quả là
- Nghĩa chi tiết:
Danh từ:
结果 (jié guǒ) chỉ kết quả hoặc thành quả của một sự việc, hành động hoặc quá trình nào đó.
Ví dụ:
实验的结果 (kết quả của thí nghiệm)
比赛的结果 (kết quả của cuộc thi)
Động từ:
Khi dùng làm động từ, 结果 có nghĩa là “kết quả là” hay “dẫn đến kết quả” (thường đi với những câu thể hiện hậu quả).
Ví dụ:
他努力工作,结果取得了成功。
(Anh ấy làm việc chăm chỉ, kết quả đã thành công.)
- Cách dùng và lưu ý:
结果 thường được dùng làm danh từ đứng sau các từ như “…的” để chỉ kết quả của một sự việc.
Khi làm động từ, 结果 thường đứng sau mệnh đề chỉ nguyên nhân hoặc hành động, diễn tả kết quả dẫn đến.
Thường kết hợp với các từ như “最终的结果” (kết quả cuối cùng), “实验结果” (kết quả thí nghiệm), “产生结果” (tạo ra kết quả)…
- Mẫu câu ví dụ:
(A) 作为名词 (Danh từ):
这次考试的结果非常重要。
Zhè cì kǎo shì de jié guǒ fēi cháng zhòng yào.
Kết quả kỳ thi này rất quan trọng.
比赛结果马上就要公布了。
Bǐ sài jié guǒ mǎ shàng jiù yào gōng bù le.
Kết quả cuộc thi sắp được công bố rồi.
我们期待项目取得好的结果。
Wǒ men qī dài xiàng mù qǔ dé hǎo de jié guǒ.
Chúng tôi mong dự án đạt được kết quả tốt.
他的努力没有白费,终于有了好结果。
Tā de nǔ lì méi yǒu bái fèi, zhōng yú yǒu le hǎo jié guǒ.
Nỗ lực của anh ấy không uổng phí, cuối cùng đã có kết quả tốt.
(B) 作为动词 (Động từ):
他很努力,结果还是没通过考试。
Tā hěn nǔ lì, jié guǒ hái shì méi tōng guò kǎo shì.
Anh ấy rất cố gắng, kết quả vẫn không đỗ kỳ thi.
事情发展得很快,结果出乎意料。
Shì qíng fā zhǎn dé hěn kuài, jié guǒ chū hū yì liào.
Sự việc phát triển rất nhanh, kết quả ngoài dự đoán.
她太粗心,结果弄坏了电脑。
Tā tài cū xīn, jié guǒ nòng huài le diàn nǎo.
Cô ấy quá cẩu thả, kết quả làm hỏng máy tính.
经过多次试验,结果发现方法有效。
Jīng guò duō cì shì yàn, jié guǒ fā xiàn fāng fǎ yǒu xiào.
Sau nhiều lần thử nghiệm, kết quả phát hiện phương pháp có hiệu quả.
- Các ví dụ bổ sung (Trung – Phiên âm – Tiếng Việt):
结果证明,他的判断是正确的。
Jié guǒ zhèng míng, tā de pàn duàn shì zhèng què de.
Kết quả chứng minh rằng phán đoán của anh ấy là đúng.
我们必须等待最终结果。
Wǒ men bì xū děng dài zuì zhōng jié guǒ.
Chúng ta phải chờ kết quả cuối cùng.
结果出来后,大家都很高兴。
Jié guǒ chū lái hòu, dà jiā dōu hěn gāo xìng.
Sau khi kết quả ra, mọi người đều rất vui.
他的行为导致了不好的结果。
Tā de xíng wéi dǎo zhì le bù hǎo de jié guǒ.
Hành động của anh ấy đã dẫn đến kết quả không tốt.
结果令人失望。
Jié guǒ lìng rén shī wàng.
Kết quả làm người ta thất vọng.
这是一个不可预料的结果。
Zhè shì yī gè bù kě yù liào de jié guǒ.
Đây là một kết quả không thể dự đoán được.
结果显示,该药物有效。
Jié guǒ xiǎn shì, gāi yào wù yǒu xiào.
Kết quả cho thấy thuốc này có hiệu quả.
- Mẫu câu phổ biến với 结果:
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
… 的结果 Kết quả của … 实验的结果 (kết quả thí nghiệm)
结果 + 动词 Kết quả là… (dẫn đến) 结果失败了 (kết quả là thất bại)
结果 + 形容词 Kết quả … (mô tả trạng thái) 结果很糟糕 (kết quả rất tồi)
结果 + 出来 Kết quả được công bố 结果出来了 (kết quả đã ra)
I. 结果 – Dùng như danh từ (kết quả, outcome)
考试的结果马上就会公布。
kǎo shì de jié guǒ mǎ shàng jiù huì gōng bù.
Kết quả thi sẽ được công bố ngay.
实验结果表明这种药有效。
shí yàn jié guǒ biǎo míng zhè zhǒng yào yǒu xiào.
Kết quả thí nghiệm cho thấy loại thuốc này có hiệu quả.
经过调查,结果显示多数人支持这项政策。
jīng guò diào chá, jié guǒ xiǎn shì duō shù rén zhī chí zhè xiàng zhèng cè.
Sau cuộc điều tra, kết quả cho thấy đa số người ủng hộ chính sách này.
她努力了很久,但结果并不理想。
tā nǔ lì le hěn jiǔ, dàn jié guǒ bìng bù lǐ xiǎng.
Cô ấy đã cố gắng rất lâu, nhưng kết quả không như mong muốn.
这个项目的结果对公司非常重要。
zhè gè xiàng mù de jié guǒ duì gōng sī fēi cháng zhòng yào.
Kết quả của dự án này rất quan trọng đối với công ty.
实验结果比预期更令人满意。
shí yàn jié guǒ bǐ yù qī gèng lìng rén mǎn yì.
Kết quả thí nghiệm tốt hơn mong đợi.
调查结果显示,问题比想象的严重。
diào chá jié guǒ xiǎn shì, wèn tí bǐ xiǎng xiàng de yán zhòng.
Kết quả điều tra cho thấy vấn đề nghiêm trọng hơn tưởng tượng.
医生说康复需要时间,结果他恢复得比预期快。
yī shēng shuō kāng fù xū yào shí jiān, jié guǒ tā huī fù dé bǐ yù qī kuài.
Bác sĩ nói cần thời gian để phục hồi, kết quả anh ấy hồi phục nhanh hơn dự kiến.
我们终于得到了满意的结果。
wǒ men zhōng yú dé dào le mǎn yì de jié guǒ.
Cuối cùng chúng tôi đã có được kết quả hài lòng.
结果发现,这种方法并不可行。
jié guǒ fā xiàn, zhè zhǒng fāng fǎ bìng bù kě xíng.
Kết quả cho thấy phương pháp này không khả thi.
II. 结果 – Dùng như trạng từ/liên từ (kết quả là, cuối cùng)
我以为会下雨,结果天气很晴朗。
wǒ yǐ wéi huì xià yǔ, jié guǒ tiān qì hěn qíng lǎng.
Tôi tưởng trời sẽ mưa, kết quả là trời rất nắng.
他以为自己能赢,结果输了比赛。
tā yǐ wéi zì jǐ néng yíng, jié guǒ shū le bǐ sài.
Anh ta tưởng mình sẽ thắng, kết quả thua trận.
他说会迟到,结果他整整晚了一个小时。
tā shuō huì chí dào, jié guǒ tā zhěng zhěng wǎn le yí gè xiǎo shí.
Anh ấy nói sẽ đến trễ, kết quả trễ cả một tiếng.
我们讨论了很久,结果还是没有达成一致。
wǒ men tǎo lùn le hěn jiǔ, jié guǒ hái shì méi yǒu dá chéng yí zhì.
Chúng tôi thảo luận lâu, kết quả vẫn không đạt được đồng thuận.
他以为自己不会被发现,结果被老师看见了。
tā yǐ wéi zì jǐ bù huì bèi fā xiàn, jié guǒ bèi lǎo shī kàn jiàn le.
Anh ta tưởng sẽ không bị phát hiện, kết quả bị giáo viên nhìn thấy.
我们本以为问题很小,结果引发了大麻烦。
wǒ men běn yǐ wéi wèn tí hěn xiǎo, jié guǒ yǐn fā le dà má fan.
Chúng tôi tưởng vấn đề nhỏ, kết quả lại gây ra rắc rối lớn.
他准备好了演讲,结果忘带材料了。
tā zhǔn bèi hǎo le yǎn jiǎng, jié guǒ wàng dài cái liào le.
Anh ấy đã chuẩn bị bài thuyết trình, kết quả quên mang tài liệu.
我们以为比赛很轻松,结果非常激烈。
wǒ men yǐ wéi bǐ sài hěn qīng sōng, jié guǒ fēi cháng jī liè.
Chúng tôi tưởng trận đấu sẽ dễ dàng, kết quả lại rất căng thẳng.
她以为只是小感冒,结果病得很严重。
tā yǐ wéi zhǐ shì xiǎo gǎn mào, jié guǒ bìng dé hěn yán zhòng.
Cô ấy tưởng chỉ là cảm nhẹ, kết quả bị ốm nặng.
本以为考试很难,结果都答对了。
běn yǐ wéi kǎo shì hěn nán, jié guǒ dōu dá duì le.
Tưởng rằng đề thi khó, kết quả lại làm đúng hết.
III. 结果 – Các ví dụ kết hợp trong đời sống, công việc, học tập
公司今天公布了季度业绩结果。
gōng sī jīn tiān gōng bù le jì dù yè jì jié guǒ.
Công ty hôm nay công bố kết quả kinh doanh quý.
结果表明,新的系统提高了效率。
jié guǒ biǎo míng, xīn de xì tǒng tí gāo le xiào lǜ.
Kết quả cho thấy hệ thống mới đã nâng cao hiệu suất.
经过统计,结果比我们预想的要好。
jīng guò tǒng jì, jié guǒ bǐ wǒ men yù xiǎng de yào hǎo.
Sau khi thống kê, kết quả tốt hơn dự đoán.
经过讨论,结果采纳了我的建议。
jīng guò tǎo lùn, jié guǒ cǎi nà le wǒ de jiàn yì.
Sau khi thảo luận, kết quả là họ chấp nhận đề xuất của tôi.
结果发现,这个方法更高效。
jié guǒ fā xiàn, zhè gè fāng fǎ gèng gāo xiào.
Kết quả cho thấy phương pháp này hiệu quả hơn.
如果处理不当,可能会有不良结果。
rú guǒ chǔ lǐ bù dàng, kě néng huì yǒu bù liáng jié guǒ.
Nếu xử lý không đúng, có thể sẽ có hậu quả xấu.
她以为很简单,结果却很复杂。
tā yǐ wéi hěn jiǎn dān, jié guǒ què hěn fù zá.
Cô ấy tưởng đơn giản, kết quả lại rất phức tạp.
结果他比预期提前完成了任务。
jié guǒ tā bǐ yù qī tí qián wán chéng le rèn wu.
Kết quả anh ấy hoàn thành nhiệm vụ sớm hơn dự kiến.
我们希望实验能得出可靠的结果。
wǒ men xī wàng shí yàn néng dé chū kě kào de jié guǒ.
Chúng tôi hy vọng thí nghiệm sẽ đưa ra kết quả đáng tin cậy.
结果出乎意料,大家都很惊讶。
jié guǒ chū hū yì liào, dà jiā dōu hěn jīng yà.
Kết quả ngoài dự đoán, mọi người đều rất ngạc nhiên.
- Định nghĩa và loại từ
结果 (jiéguǒ)
Loại từ: Danh từ / Liên từ / Động từ
Ý nghĩa chính:
Danh từ: Kết quả, hậu quả, thành quả.
Ví dụ: 事情的结果 (kết quả của sự việc)
Liên từ: Kết quả là…; cuối cùng…
Ví dụ: 他努力了,结果还是失败了。 (Anh ấy đã cố gắng, kết quả vẫn thất bại.)
Động từ: Đạt kết quả, mang lại kết quả (ít dùng hơn, trang trọng hoặc văn viết)
Từ đồng nghĩa: 后果 (hòuguǒ – hậu quả, thường mang sắc thái tiêu cực), 成果 (chéngguǒ – thành quả, thường tích cực)
Từ trái nghĩa: 原因 (yuányīn – nguyên nhân), 开始 (kāishǐ – bắt đầu)
- Cấu trúc hay gặp
Danh từ:
结果 + 是/很/好/坏
Sử dụng để chỉ kết quả, hậu quả, thành quả.
Liên từ:
…,结果…
Diễn tả kết quả của một hành động hay sự việc.
- Ví dụ minh họa
A. Dùng như danh từ (kết quả, hậu quả)
实验的结果很成功。
Shíyàn de jiéguǒ hěn chénggōng.
Kết quả thí nghiệm rất thành công.
考试的结果令人满意。
Kǎoshì de jiéguǒ lìng rén mǎnyì.
Kết quả kỳ thi khiến mọi người hài lòng.
事情的结果比我们预想的更好。
Shìqíng de jiéguǒ bǐ wǒmen yùxiǎng de gèng hǎo.
Kết quả của sự việc tốt hơn những gì chúng tôi dự đoán.
他的努力有了好的结果。
Tā de nǔlì yǒu le hǎo de jiéguǒ.
Nỗ lực của anh ấy đã mang lại kết quả tốt.
这次比赛的结果会在明天公布。
Zhè cì bǐsài de jiéguǒ huì zài míngtiān gōngbù.
Kết quả của cuộc thi lần này sẽ được công bố vào ngày mai.
B. Dùng như liên từ (kết quả là…)
他没复习,结果考试失败了。
Tā méi fùxí, jiéguǒ kǎoshì shībài le.
Anh ấy không ôn tập, kết quả là thất bại trong kỳ thi.
我以为路很近,结果走了两个小时。
Wǒ yǐwéi lù hěn jìn, jiéguǒ zǒu le liǎng gè xiǎoshí.
Tôi tưởng đường rất gần, kết quả là đi mất hai tiếng đồng hồ.
他迟到了,结果错过了开会。
Tā chídào le, jiéguǒ cuòguò le kāihuì.
Anh ấy đến muộn, kết quả là lỡ mất cuộc họp.
我们计划好了,结果天公不作美,下雨了。
Wǒmen jìhuà hǎo le, jiéguǒ tiāngōng bù zuòměi, xià yǔ le.
Chúng tôi đã lên kế hoạch, kết quả là trời không đẹp, trời mưa.
他吃太多零食,结果肚子疼。
Tā chī tài duō língshí, jiéguǒ dùzi téng.
Anh ấy ăn quá nhiều đồ ăn vặt, kết quả là đau bụng.
C. Ví dụ khác (tổng hợp nhiều tình huống)
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
结果证明他的选择是正确的。 Jiéguǒ zhèngmíng tā de xuǎnzé shì zhèngquè de. Kết quả chứng minh lựa chọn của anh ấy là đúng.
他们努力了很久,结果没有白费。 Tāmen nǔlì le hěnjiǔ, jiéguǒ méiyǒu báifèi. Họ đã cố gắng rất lâu, kết quả không uổng phí.
结果出来之前,我们都很紧张。 Jiéguǒ chūlái zhīqián, wǒmen dōu hěn jǐnzhāng. Trước khi kết quả được công bố, chúng tôi đều rất căng thẳng.
他考试没及格,结果被老师批评了。 Tā kǎoshì méi jígé, jiéguǒ bèi lǎoshī pīpíng le. Anh ấy không đậu kỳ thi, kết quả bị thầy giáo phê bình.
我以为今天会下雨,结果天晴了。 Wǒ yǐwéi jīntiān huì xià yǔ, jiéguǒ tiān qíng le. Tôi tưởng hôm nay sẽ mưa, kết quả trời nắng.
她没注意安全,结果摔伤了。 Tā méi zhùyì ānquán, jiéguǒ shuāi shāng le. Cô ấy không chú ý an toàn, kết quả bị thương do ngã.
结果显示,公司盈利增长了10%。 Jiéguǒ xiǎnshì, gōngsī yínglì zēngzhǎng le 10%. Kết quả cho thấy, lợi nhuận công ty tăng 10%.
我们讨论了很久,结果还是没达成共识。 Wǒmen tǎolùn le hěnjiǔ, jiéguǒ háishì méi dáchéng gòngshí. Chúng tôi bàn luận rất lâu, kết quả vẫn không đạt được sự đồng thuận.
结果令所有人都感到意外。 Jiéguǒ lìng suǒyǒu rén dōu gǎndào yìwài. Kết quả khiến tất cả mọi người đều bất ngờ.
他们努力训练,结果获得了冠军。 Tāmen nǔlì xùnliàn, jiéguǒ huòdé le guànjūn. Họ luyện tập chăm chỉ, kết quả giành được chức vô địch.
Tóm tắt cách dùng “结果”:
Danh từ: Kết quả, hậu quả, thành quả → 实验的结果、考试的结果
Liên từ: Kết quả là, cuối cùng → 他迟到了,结果错过了开会
Động từ (ít dùng): Mang lại kết quả → 他的努力结果不错
A. Danh từ – Kết quả của hành động/sự việc (15 ví dụ)
考试的结果出来了。
Kǎoshì de jiéguǒ chūlái le.
Kết quả kỳ thi đã ra rồi.
实验的结果非常成功。
Shíyàn de jiéguǒ fēicháng chénggōng.
Kết quả thí nghiệm rất thành công.
他的努力有了好的结果。
Tā de nǔlì yǒu le hǎo de jiéguǒ.
Nỗ lực của anh ấy đã có kết quả tốt.
结果显示,这种药有效。
Jiéguǒ xiǎnshì, zhè zhǒng yào yǒuxiào.
Kết quả cho thấy loại thuốc này hiệu quả.
我们需要分析比赛的结果。
Wǒmen xūyào fēnxī bǐsài de jiéguǒ.
Chúng ta cần phân tích kết quả trận đấu.
结果表明,他的假设是正确的。
Jiéguǒ biǎomíng, tā de jiǎshè shì zhèngquè de.
Kết quả cho thấy giả thuyết của anh ấy là đúng.
他工作努力,但结果不如预期。
Tā gōngzuò nǔlì, dàn jiéguǒ bùrú yùqī.
Anh ấy làm việc chăm chỉ, nhưng kết quả không như dự kiến.
学生们对实验结果感到惊讶。
Xuéshēngmen duì shíyàn jiéguǒ gǎndào jīngyà.
Các học sinh ngạc nhiên về kết quả thí nghiệm.
结果显示,这种方法有效率高。
Jiéguǒ xiǎnshì, zhè zhǒng fāngfǎ yǒuxiào lǜ gāo.
Kết quả cho thấy phương pháp này có hiệu quả cao.
他投入了很多时间,但结果不尽如人意。
Tā tóurù le hěn duō shíjiān, dàn jiéguǒ bù jìn rú rényì.
Anh ấy bỏ ra rất nhiều thời gian, nhưng kết quả không như mong muốn.
比赛结果已经公布。
Bǐsài jiéguǒ yǐjīng gōngbù.
Kết quả trận đấu đã được công bố.
项目的结果令人满意。
Xiàngmù de jiéguǒ lìng rén mǎnyì.
Kết quả dự án khiến mọi người hài lòng.
科学家们分析了实验结果。
Kēxuéjiāmen fēnxī le shíyàn jiéguǒ.
Các nhà khoa học đã phân tích kết quả thí nghiệm.
投票结果显示大部分人支持。
Tóupiào jiéguǒ xiǎnshì dà bùfèn rén zhīchí.
Kết quả bỏ phiếu cho thấy đa số người ủng hộ.
结果证明了他的观点。
Jiéguǒ zhèngmíng le tā de guāndiǎn.
Kết quả đã chứng minh quan điểm của anh ấy.
B. Liên từ – Rốt cuộc, kết quả là (15 ví dụ)
我以为他会迟到,结果他比我还早。
Wǒ yǐwéi tā huì chídào, jiéguǒ tā bǐ wǒ hái zǎo.
Tôi tưởng anh ấy sẽ đến muộn, kết quả là anh ấy đến sớm hơn tôi.
我们努力工作,结果老板不满意。
Wǒmen nǔlì gōngzuò, jiéguǒ lǎobǎn bù mǎnyì.
Chúng tôi làm việc chăm chỉ, kết quả là sếp không hài lòng.
天气预报说会下雨,结果一整天都很晴。
Tiānqì yùbào shuō huì xiàyǔ, jiéguǒ yì zhěng tiān dōu hěn qíng.
Dự báo thời tiết nói sẽ mưa, kết quả cả ngày trời lại nắng.
我以为考试会很难,结果很简单。
Wǒ yǐwéi kǎoshì huì hěn nán, jiéguǒ hěn jiǎndān.
Tôi tưởng kỳ thi sẽ khó, kết quả là rất đơn giản.
她没有准备,结果却得了第一名。
Tā méiyǒu zhǔnbèi, jiéguǒ què dé le dì yī míng.
Cô ấy không chuẩn bị, kết quả lại đạt giải nhất.
他以为自己会失败,结果成功了。
Tā yǐwéi zìjǐ huì shībài, jiéguǒ chénggōng le.
Anh ấy tưởng mình sẽ thất bại, kết quả là thành công.
我们担心旅途会很累,结果非常轻松。
Wǒmen dānxīn lǚtú huì hěn lèi, jiéguǒ fēicháng qīngsōng.
Chúng tôi lo lắng chuyến đi sẽ mệt, kết quả là rất nhẹ nhàng.
她以为朋友会忘记她的生日,结果大家都记得。
Tā yǐwéi péngyǒu huì wàngjì tā de shēngrì, jiéguǒ dàjiā dōu jìde.
Cô ấy tưởng bạn bè sẽ quên sinh nhật, kết quả là mọi người đều nhớ.
他没准备演讲,结果讲得很精彩。
Tā méi zhǔnbèi yǎnjiǎng, jiéguǒ jiǎng de hěn jīngcǎi.
Anh ấy không chuẩn bị bài phát biểu, kết quả là trình bày rất xuất sắc.
我们以为比赛很容易,结果非常激烈。
Wǒmen yǐwéi bǐsài hěn róngyì, jiéguǒ fēicháng jīliè.
Chúng tôi tưởng cuộc thi rất dễ, kết quả là rất căng thẳng.
他以为任务很简单,结果花了很长时间。
Tā yǐwéi rènwu hěn jiǎndān, jiéguǒ huā le hěn cháng shíjiān.
Anh ấy tưởng nhiệm vụ đơn giản, kết quả là mất rất nhiều thời gian.
我以为电影会很无聊,结果很好看。
Wǒ yǐwéi diànyǐng huì hěn wúliáo, jiéguǒ hěn hǎokàn.
Tôi tưởng phim sẽ chán, kết quả là rất hay.
天空阴沉,我以为会下雨,结果没下。
Tiānkōng yīnchén, wǒ yǐwéi huì xiàyǔ, jiéguǒ méi xià.
Trời âm u, tôi tưởng sẽ mưa, kết quả lại không mưa.
他以为她会生气,结果她笑了。
Tā yǐwéi tā huì shēngqì, jiéguǒ tā xiào le.
Anh ấy tưởng cô ấy sẽ giận, kết quả là cô ấy cười.
我以为交通会堵,结果很顺畅。
Wǒ yǐwéi jiāotōng huì dǔ, jiéguǒ hěn shùnchàng.
Tôi tưởng giao thông sẽ kẹt, kết quả là rất thông thoáng.
60 ví dụ với 结果 (jiéguǒ)
A. Kết quả học tập, thi cử (10 câu)
考试的结果出来了,我得了满分。
Kǎoshì de jiéguǒ chūlái le, wǒ dé le mǎnfēn.
Kết quả kỳ thi đã ra, tôi được điểm tuyệt đối.
他没认真复习,结果考试没及格。
Tā méi rènzhēn fùxí, jiéguǒ kǎoshì méi jígé.
Anh ấy không học bài nghiêm túc, kết quả là trượt thi.
我们的努力取得了很好的结果。
Wǒmen de nǔlì qǔdé le hěn hǎo de jiéguǒ.
Nỗ lực của chúng tôi đã đạt được kết quả rất tốt.
期末考试的结果让他非常失望。
Qīmò kǎoshì de jiéguǒ ràng tā fēicháng shīwàng.
Kết quả kỳ thi cuối kỳ khiến anh ấy vô cùng thất vọng.
他的学习方法不对,结果成绩下降了。
Tā de xuéxí fāngfǎ bù duì, jiéguǒ chéngjī xiàjiàng le.
Phương pháp học của anh ấy không đúng, kết quả là thành tích giảm.
她复习很努力,结果名列前茅。
Tā fùxí hěn nǔlì, jiéguǒ míng liè qiánmáo.
Cô ấy học rất chăm chỉ, kết quả là đứng top đầu.
老师公布了实验的结果,大家都很期待。
Lǎoshī gōngbù le shíyàn de jiéguǒ, dàjiā dōu hěn qīdài.
Giáo viên công bố kết quả thí nghiệm, mọi người đều rất háo hức.
虽然考试很难,但结果还不错。
Suīrán kǎoshì hěn nán, dàn jiéguǒ hái búcuò.
Mặc dù kỳ thi khó, nhưng kết quả cũng không tệ.
他的努力最终有了很好的结果。
Tā de nǔlì zuìzhōng yǒu le hěn hǎo de jiéguǒ.
Nỗ lực của anh ấy cuối cùng đã có kết quả tốt.
结果显示,他的成绩在班上名列前茅。
Jiéguǒ xiǎnshì, tā de chéngjī zài bān shàng míng liè qiánmáo.
Kết quả cho thấy thành tích của anh ấy đứng đầu lớp.
B. Công việc, nghiên cứu, dự án (10 câu)
研究的结果表明,这种药物有效。
Yánjiū de jiéguǒ biǎomíng, zhè zhǒng yàowù yǒuxiào.
Kết quả nghiên cứu cho thấy loại thuốc này hiệu quả.
调查结果显示,大多数人支持这一政策。
Diàochá jiéguǒ xiǎnshì, dà duōshù rén zhīchí zhè yī zhèngcè.
Kết quả khảo sát cho thấy đa số người ủng hộ chính sách này.
统计结果表明,年轻人更喜欢线上购物。
Tǒngjì jiéguǒ biǎomíng, niánqīng rén gèng xǐhuān xiànshàng gòuwù.
Kết quả thống kê cho thấy giới trẻ thích mua sắm trực tuyến hơn.
实验结果与预期不同,需要进一步分析。
Shíyàn jiéguǒ yǔ yùqí bùtóng, xūyào jìnyībù fēnxī.
Kết quả thí nghiệm khác với dự kiến, cần phân tích thêm.
项目的结果非常成功,团队都很高兴。
Xiàngmù de jiéguǒ fēicháng chénggōng, tuánduì dōu hěn gāoxìng.
Kết quả dự án rất thành công, cả đội đều vui mừng.
结果显示,公司利润比去年增长了20%。
Jiéguǒ xiǎnshì, gōngsī lìrùn bǐ qùnián zēngzhǎng le 20%.
Kết quả cho thấy lợi nhuận công ty tăng 20% so với năm trước.
我们讨论的结果是采纳了她的建议。
Wǒmen tǎolùn de jiéguǒ shì cǎinà le tā de jiànyì.
Kết quả của cuộc thảo luận là chấp nhận đề xuất của cô ấy.
结果证明,他的方案是可行的。
Jiéguǒ zhèngmíng, tā de fāng’àn shì kěxíng de.
Kết quả chứng minh rằng phương án của anh ấy khả thi.
经过多次试验,最终的结果令人满意。
Jīngguò duō cì shìyàn, zuìzhōng de jiéguǒ lìng rén mǎnyì.
Sau nhiều lần thử nghiệm, kết quả cuối cùng khiến mọi người hài lòng.
结果显示,这项技术可以节省大量能源。
Jiéguǒ xiǎnshì, zhè xiàng jìshù kěyǐ jiéshěng dàliàng néngyuán.
Kết quả cho thấy công nghệ này có thể tiết kiệm năng lượng đáng kể.
C. Cuộc sống, tình huống hàng ngày (10 câu)
他想早点去,结果错过了车。
Tā xiǎng zǎodiǎn qù, jiéguǒ cuòguò le chē.
Anh ấy định đi sớm, kết quả là trễ mất xe.
我以为事情很简单,结果比想象复杂。
Wǒ yǐwéi shìqíng hěn jiǎndān, jiéguǒ bǐ xiǎngxiàng fùzá.
Tôi tưởng việc rất đơn giản, kết quả là phức tạp hơn tưởng.
他不听劝告,结果出了事故。
Tā bù tīng quàngào, jiéguǒ chū le shìgù.
Anh ấy không nghe lời khuyên, kết quả là gặp tai nạn.
我以为他会同意,结果他拒绝了。
Wǒ yǐwéi tā huì tóngyì, jiéguǒ tā jùjué le.
Tôi tưởng anh ấy sẽ đồng ý, kết quả là từ chối.
他太自信,结果失败了。
Tā tài zìxìn, jiéguǒ shībài le.
Anh ấy quá tự tin, kết quả là thất bại.
我想早点完成工作,结果一拖再拖。
Wǒ xiǎng zǎodiǎn wánchéng gōngzuò, jiéguǒ yī tuō zài tuō.
Tôi định hoàn thành công việc sớm, kết quả là trì hoãn mãi.
结果发现,他忘带身份证了。
Jiéguǒ fāxiàn, tā wàng dài shēnfènzhèng le.
Kết quả phát hiện ra, anh ấy quên mang chứng minh thư.
她以为自己会赢,结果输了比赛。
Tā yǐwéi zìjǐ huì yíng, jiéguǒ shū le bǐsài.
Cô ấy tưởng sẽ thắng, kết quả là thua cuộc thi.
我打算早点睡觉,结果熬夜了。
Wǒ dǎsuàn zǎodiǎn shuìjiào, jiéguǒ áoyè le.
Tôi định ngủ sớm, kết quả là thức khuya.
他不认真做饭,结果菜煮糊了。
Tā bù rènzhēn zuòfàn, jiéguǒ cài zhǔ hū le.
Anh ấy không nấu ăn nghiêm túc, kết quả là món ăn bị cháy.
D. Tình cảm, cảm xúc (10 câu)
他喜欢她,结果她已经有男朋友。
Tā xǐhuān tā, jiéguǒ tā yǐjīng yǒu nánpéngyou.
Anh ấy thích cô ấy, kết quả là cô ấy đã có bạn trai.
她以为他会说爱她,结果他什么也没说。
Tā yǐwéi tā huì shuō ài tā, jiéguǒ tā shénme yě méi shuō.
Cô ấy tưởng anh ấy sẽ nói yêu mình, kết quả là anh ấy chẳng nói gì.
我希望能快点见到他,结果又遇到堵车。
Wǒ xīwàng néng kuài diǎn jiàn dào tā, jiéguǒ yòu yù dào dǔchē.
Tôi hy vọng sẽ gặp anh ấy sớm, kết quả là lại gặp tắc đường.
她想让他高兴,结果弄巧成拙。
Tā xiǎng ràng tā gāoxìng, jiéguǒ nòng qiǎo chéng zhuō.
Cô ấy muốn làm anh ấy vui, kết quả là phản tác dụng.
他试图解释,结果让事情更糟。
Tā shìtú jiěshì, jiéguǒ ràng shìqíng gèng zāo.
Anh ấy cố giải thích, kết quả là làm mọi việc tệ hơn.
我想帮忙,结果弄乱了整个房间。
Wǒ xiǎng bāngmáng, jiéguǒ nòng luàn le zhěnggè fángjiān.
Tôi muốn giúp, kết quả là làm cả phòng bừa bộn.
她想制造惊喜,结果他一点也不高兴。
Tā xiǎng zhìzào jīngxǐ, jiéguǒ tā yīdiǎn yě bù gāoxìng.
Cô ấy muốn tạo bất ngờ, kết quả là anh ấy chẳng vui chút nào.
结果证明,她的决定是正确的。
Jiéguǒ zhèngmíng, tā de juédìng shì zhèngquè de.
Kết quả chứng minh quyết định của cô ấy là đúng.
他想安慰她,结果反而让她哭了。
Tā xiǎng ānwèi tā, jiéguǒ fǎn’ér ràng tā kū le.
Anh ấy muốn an ủi cô ấy, kết quả lại khiến cô ấy khóc.
我以为他会感激我,结果他生气了。
Wǒ yǐwéi tā huì gǎnjī wǒ, jiéguǒ tā shēngqì le.
Tôi tưởng anh ấy sẽ biết ơn tôi, kết quả là anh ấy giận.
E. Sức khỏe, tai nạn, tình huống bất ngờ (10 câu)
他没注意安全,结果受伤了。
Tā méi zhùyì ānquán, jiéguǒ shòushāng le.
Anh ấy không chú ý an toàn, kết quả là bị thương.
她没带伞,结果全身都淋湿了。
Tā méi dài sǎn, jiéguǒ quánshēn dōu lín shī le.
Cô ấy quên mang ô, kết quả là ướt hết cả người.
我没检查车,结果出了故障。
Wǒ méi jiǎnchá chē, jiéguǒ chū le gùzhàng.
Tôi không kiểm tra xe, kết quả là xe hỏng.
他没喝水,结果头晕了。
Tā méi hē shuǐ, jiéguǒ tóuyūn le.
Anh ấy không uống nước, kết quả là chóng mặt.
结果他因为迟到被老师批评了。
Jiéguǒ tā yīnwèi chídào bèi lǎoshī pīpíng le.
Kết quả anh ấy bị giáo viên phê bình vì đến muộn.
她没系安全带,结果发生了事故。
Tā méi xì ānquándài, jiéguǒ fāshēng le shìgù.
Cô ấy không thắt dây an toàn, kết quả là gặp tai nạn.
他忘记带钱包,结果没法付款。
Tā wàngjì dài qiánbāo, jiéguǒ méifǎ fùkuǎn.
Anh ấy quên mang ví, kết quả là không thể trả tiền.
她没锁门,结果东西被偷了。
Tā méi suǒ mén, jiéguǒ dōngxī bèi tōu le.
Cô ấy không khóa cửa, kết quả là đồ bị trộm.
结果发现,药已经过期了。
Jiéguǒ fāxiàn, yào yǐjīng guòqī le.
Kết quả phát hiện ra thuốc đã hết hạn.
他没听警告,结果掉进陷阱里。
Tā méi tīng jǐnggào, jiéguǒ diào jìn xiànjǐng lǐ.
Anh ấy không nghe cảnh báo, kết quả là rơi vào bẫy.
F. Các ngữ cảnh tổng hợp, đời sống, công việc, học tập (10 câu)
我以为他会早点到,结果他迟到了半小时。
Wǒ yǐwéi tā huì zǎodiǎn dào, jiéguǒ tā chídào le bàn xiǎoshí.
Tôi tưởng anh ấy sẽ đến sớm, kết quả là đến muộn nửa tiếng.
结果显示,这种方法比原来的更有效。
Jiéguǒ xiǎnshì, zhè zhǒng fāngfǎ bǐ yuánlái de gèng yǒuxiào.
Kết quả cho thấy phương pháp này hiệu quả hơn phương pháp cũ.
我想帮他,结果弄巧成拙。
Wǒ xiǎng bāng tā, jiéguǒ nòng qiǎo chéng zhuō.
Tôi muốn giúp anh ấy, kết quả lại phản tác dụng.
他本来想安静,结果一直有人打扰。
Tā běnlái xiǎng ānjìng, jiéguǒ yīzhí yǒu rén dǎrǎo.
Anh ấy định yên tĩnh, kết quả là liên tục bị người khác làm phiền.
她计划早起跑步,结果睡过头了。
Tā jìhuà zǎoqǐ pǎobù, jiéguǒ shuì guòtóu le.
Cô ấy định dậy sớm đi chạy, kết quả là ngủ quên.
他以为自己会轻松通过,结果很紧张。
Tā yǐwéi zìjǐ huì qīngsōng tōngguò, jiéguǒ hěn jǐnzhāng.
Anh ấy tưởng sẽ dễ dàng vượt qua, kết quả lại rất căng thẳng.
结果证明,这个决定非常明智。
Jiéguǒ zhèngmíng, zhège juédìng fēicháng míngzhì.
Kết quả chứng minh quyết định này rất sáng suốt.
他没认真准备,结果表现得很差。
Tā méi rènzhēn zhǔnbèi, jiéguǒ biǎoxiàn de hěn chà.
Anh ấy không chuẩn bị kỹ, kết quả là thể hiện rất tệ.
结果显示,大家都同意这个方案。
Jiéguǒ xiǎnshì, dàjiā dōu tóngyì zhège fāng’àn.
Kết quả cho thấy mọi người đều đồng ý phương án này.
- Giao tiếp đời thường (10 câu)
他没复习,结果考试失败了。
Tā méi fùxí, jiéguǒ kǎoshì shībài le.
Anh ấy không ôn tập, kết quả là thi trượt.
我以为路很近,结果走了两个小时。
Wǒ yǐwéi lù hěn jìn, jiéguǒ zǒu le liǎng gè xiǎoshí.
Tôi tưởng đường gần, kết quả đi mất hai tiếng.
天气预报说会下雨,结果今天阳光明媚。
Tiānqì yùbào shuō huì xiàyǔ, jiéguǒ jīntiān yángguāng míngmèi.
Dự báo mưa, kết quả hôm nay nắng đẹp.
她吃太多零食,结果肚子疼。
Tā chī tài duō língshí, jiéguǒ dùzi téng.
Cô ấy ăn nhiều đồ ăn vặt, kết quả đau bụng.
我以为电影很无聊,结果很好看。
Wǒ yǐwéi diànyǐng hěn wúliáo, jiéguǒ hěn hǎokàn.
Tôi tưởng phim chán, kết quả rất hay.
他没带伞,结果被淋湿了。
Tā méi dài sǎn, jiéguǒ bèi lín shī le.
Anh ấy không mang ô, kết quả bị ướt.
我睡过头了,结果错过了早饭。
Wǒ shuì guòtóu le, jiéguǒ cuòguò le zǎofàn.
Tôi ngủ quên, kết quả bỏ lỡ bữa sáng.
她没听我的建议,结果做错了。
Tā méi tīng wǒ de jiànyì, jiéguǒ zuò cuò le.
Cô ấy không nghe lời tôi, kết quả làm sai.
我们起晚了,结果没赶上公交车。
Wǒmen qǐ wǎn le, jiéguǒ méi gǎn shàng gōngjiāo chē.
Chúng tôi dậy muộn, kết quả không kịp xe buýt.
他看错地图,结果迷路了。
Tā kàn cuò dìtú, jiéguǒ mílù le.
Anh ấy nhìn nhầm bản đồ, kết quả lạc đường.
- Học tập / thi cử (10 câu)
考试的结果令人满意。
Kǎoshì de jiéguǒ lìng rén mǎnyì.
Kết quả kỳ thi làm mọi người hài lòng.
他的努力有了好的结果。
Tā de nǔlì yǒu le hǎo de jiéguǒ.
Nỗ lực của anh ấy đã mang lại kết quả tốt.
这次比赛的结果会在明天公布。
Zhè cì bǐsài de jiéguǒ huì zài míngtiān gōngbù.
Kết quả cuộc thi này sẽ được công bố vào ngày mai.
实验的结果很成功。
Shíyàn de jiéguǒ hěn chénggōng.
Kết quả thí nghiệm rất thành công.
结果显示,她的成绩提高了很多。
Jiéguǒ xiǎnshì, tā de chéngjī tígāo le hěn duō.
Kết quả cho thấy thành tích của cô ấy đã tăng nhiều.
他没复习,结果考得很差。
Tā méi fùxí, jiéguǒ kǎo de hěn chà.
Anh ấy không ôn tập, kết quả thi rất kém.
经过努力,考试终于有了好结果。
Jīngguò nǔlì, kǎoshì zhōngyú yǒu le hǎo jiéguǒ.
Sau nỗ lực, kỳ thi cuối cùng đã có kết quả tốt.
我以为自己考得不好,结果比预期好。
Wǒ yǐwéi zìjǐ kǎo de bù hǎo, jiéguǒ bǐ yùqī hǎo.
Tôi tưởng mình thi kém, kết quả tốt hơn dự kiến.
她准备充分,结果获得了第一名。
Tā zhǔnbèi chōngfèn, jiéguǒ huòdé le dì yī míng.
Cô ấy chuẩn bị đầy đủ, kết quả giành giải nhất.
结果出来之前,大家都很紧张。
Jiéguǒ chūlái zhīqián, dàjiā dōu hěn jǐnzhāng.
Trước khi kết quả được công bố, mọi người đều rất căng thẳng.
- Công việc / kinh doanh (10 câu)
结果显示,公司盈利增长了10%。
Jiéguǒ xiǎnshì, gōngsī yínglì zēngzhǎng le 10%.
Kết quả cho thấy lợi nhuận công ty tăng 10%.
我们讨论了很久,结果还是没达成共识。
Wǒmen tǎolùn le hěnjiǔ, jiéguǒ háishì méi dáchéng gòngshí.
Chúng tôi bàn luận lâu, kết quả vẫn không đạt được đồng thuận.
结果令人意外,公司被收购了。
Jiéguǒ lìng rén yìwài, gōngsī bèi shōugòu le.
Kết quả bất ngờ, công ty bị mua lại.
他提出的方案,结果得到了上级认可。
Tā tíchū de fāng’àn, jiéguǒ dédào le shàngjí rènkě.
Kế hoạch anh ấy đề xuất, kết quả được cấp trên công nhận.
会议讨论的结果决定了新的项目方向。
Huìyì tǎolùn de jiéguǒ juédìng le xīn de xiàngmù fāngxiàng.
Kết quả cuộc họp quyết định hướng dự án mới.
结果表明,市场对产品的需求很高。
Jiéguǒ biǎomíng, shìchǎng duì chǎnpǐn de xūqiú hěn gāo.
Kết quả cho thấy thị trường có nhu cầu cao về sản phẩm.
他没有完成任务,结果被扣了奖金。
Tā méiyǒu wánchéng rènwu, jiéguǒ bèi kòu le jiǎngjīn.
Anh ấy không hoàn thành nhiệm vụ, kết quả bị trừ thưởng.
结果显示,客户对服务非常满意。
Jiéguǒ xiǎnshì, kèhù duì fúwù fēicháng mǎnyì.
Kết quả cho thấy khách hàng rất hài lòng với dịch vụ.
她提出的建议,结果被采纳了。
Tā tíchū de jiànyì, jiéguǒ bèi cǎinà le.
Ý kiến cô ấy đưa ra, kết quả được chấp nhận.
我们计划好了,结果天气不好,活动延期。
Wǒmen jìhuà hǎo le, jiéguǒ tiānqì bù hǎo, huódòng yánqī.
Chúng tôi đã lên kế hoạch, kết quả thời tiết xấu, hoạt động bị hoãn.
- Văn viết / trang trọng / báo chí (10 câu)
研究结果显示,新的药物有效率高达90%。
Yánjiū jiéguǒ xiǎnshì, xīn de yàowù yǒuxiàolǜ gāo dá 90%.
Kết quả nghiên cứu cho thấy thuốc mới có hiệu quả lên tới 90%.
调查结果表明,大部分民众支持该政策。
Diàochá jiéguǒ biǎomíng, dà bùfèn mínzhòng zhīchí gāi zhèngcè.
Kết quả điều tra cho thấy phần lớn công chúng ủng hộ chính sách này.
结果证明了他的理论是正确的。
Jiéguǒ zhèngmíng le tā de lǐlùn shì zhèngquè de.
Kết quả chứng minh lý thuyết của anh ấy là đúng.
经过调查,结果令人吃惊。
Jīngguò diàochá, jiéguǒ lìng rén chījīng.
Sau cuộc điều tra, kết quả thật đáng ngạc nhiên.
结果显示,污染物浓度超过安全标准。
Jiéguǒ xiǎnshì, wūrǎnwù nóngdù chāoguò ānquán biāozhǔn.
Kết quả cho thấy nồng độ chất ô nhiễm vượt quá tiêu chuẩn an toàn.
研究结果刊登在国际期刊上。
Yánjiū jiéguǒ kāndēng zài guójì qíkān shàng.
Kết quả nghiên cứu được đăng trên tạp chí quốc tế.
结果令人欣喜,公司利润增长显著。
Jiéguǒ lìng rén xīnxǐ, gōngsī lìrùn zēngzhǎng xiǎnzhù.
Kết quả khiến mọi người vui mừng, lợi nhuận công ty tăng đáng kể.
结果显示,该项目投资回报率很高。
Jiéguǒ xiǎnshì, gāi xiàngmù tóuzī huíbào lǜ hěn gāo.
Kết quả cho thấy tỷ suất hoàn vốn của dự án rất cao.
研究结果揭示了新的规律。
Yánjiū jiéguǒ jiēshì le xīn de guīlǜ.
Kết quả nghiên cứu tiết lộ quy luật mới.
结果反映了社会对教育改革的关注。
Jiéguǒ fǎnyìng le shèhuì duì jiàoyù gǎigé de guānzhù.
Kết quả phản ánh sự quan tâm của xã hội đối với cải cách giáo dục.
- Tổng hợp ví dụ nâng cao / đa dạng ngữ cảnh (10 câu)
结果令人失望,我们的计划没有成功。
Jiéguǒ lìng rén shīwàng, wǒmen de jìhuà méiyǒu chénggōng.
Kết quả khiến mọi người thất vọng, kế hoạch của chúng tôi không thành công.
她努力锻炼,结果体重下降了5公斤。
Tā nǔlì duànliàn, jiéguǒ tǐzhòng xiàjiàng le 5 gōngjīn.
Cô ấy chăm tập thể dục, kết quả giảm 5 kg.
结果表明,饮食习惯影响健康。
Jiéguǒ biǎomíng, yǐnshí xíguàn yǐngxiǎng jiànkāng.
Kết quả cho thấy thói quen ăn uống ảnh hưởng đến sức khỏe.
他没做好准备,结果在演讲中紧张。
Tā méi zuò hǎo zhǔnbèi, jiéguǒ zài yǎnjiǎng zhōng jǐnzhāng.
Anh ấy không chuẩn bị tốt, kết quả căng thẳng khi thuyết trình.
结果显示,新的教学方法更有效。
Jiéguǒ xiǎnshì, xīn de jiàoxué fāngfǎ gèng yǒuxiào.
Kết quả cho thấy phương pháp giảng dạy mới hiệu quả hơn.
我们试验了不同方案,结果发现方案B最佳。
Wǒmen shìyàn le bùtóng fāng’àn, jiéguǒ fāxiàn fāng’àn B zuì jiā.
Chúng tôi thử nghiệm các phương án khác nhau, kết quả thấy phương án B là tốt nhất.
结果显示,年轻人更愿意使用手机支付。
Jiéguǒ xiǎnshì, niánqīng rén gèng yuànyì shǐyòng shǒujī zhīfù.
Kết quả cho thấy người trẻ thích thanh toán bằng điện thoại hơn.
他不听劝告,结果丢了工作。
Tā bù tīng quàngào, jiéguǒ diū le gōngzuò.
Anh ấy không nghe lời khuyên, kết quả mất việc.
结果证明,努力是成功的关键。
Jiéguǒ zhèngmíng, nǔlì shì chénggōng de guānjiàn.
Kết quả chứng minh rằng nỗ lực là chìa khóa thành công.
他们实验失败了,结果从错误中学习到了经验。
Tāmen shíyàn shībài le, jiéguǒ cóng cuòwù zhōng xuéxí dào le jīngyàn.
Họ thí nghiệm thất bại, kết quả học được kinh nghiệm từ sai lầm.

