HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster糊涂 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy...

糊涂 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER

Nghĩa và cách dùng “糊涂” trong tiếng Trung “糊涂” (hútu) nghĩa là “mơ hồ, hồ đồ, lẫn lộn, ngờ nghệch” — chỉ trạng thái đầu óc không minh mẫn, suy nghĩ không rõ ràng, dễ nhầm lẫn. Từ này thường dùng để chê trách nhẹ nhàng hoặc tự nhận lỗi về sự thiếu tỉnh táo. Loại từ và sắc thái nghĩa Loại từ: Tính từ (cũng có thể dùng như tính từ vị ngữ). Sắc thái: Trạng thái trí óc không rõ ràng: đầu óc “mơ mơ màng màng”, thiếu tập trung. Hành vi thiếu sáng suốt: làm việc lơ mơ, xử lý sai do thiếu tỉnh táo. Tự trách hoặc phê bình nhẹ: nói lịch sự, ít gay gắt hơn “愚蠢” (ngu ngốc). Mức độ: nhẹ đến trung bình; dùng hàng ngày, tránh trong văn bản trang trọng. Cấu trúc thường gặp 糊涂 + 名词/人: người hồ đồ, chuyện rắc rối. 变得/有点/太 + 糊涂: trở nên/ hơi/ quá hồ đồ. 把…弄糊涂了 / 搞糊涂了: làm ai đó rối, khiến vấn đề rối. 糊涂到 + 程度/结果: hồ đồ đến mức/ dẫn tới kết quả. 装糊涂: giả vờ hồ đồ (làm như không biết). 糊涂账: sổ sách rối rắm; chuyện tiền nong rắc rối. 糊涂虫: kẻ hồ đồ (khẩu ngữ, hơi trêu chọc). Cụm từ liên quan 糊涂事: việc rối, việc làm hồ đồ. 糊涂人: người hồ đồ. 糊里糊涂: mơ mơ màng màng, mù mờ không rõ (thành ngữ). 头脑糊涂: đầu óc mơ hồ. 越说越糊涂: càng nói càng rối. Phân biệt nhanh 糊涂: mơ hồ, thiếu minh mẫn; thiên về trạng thái tinh thần. 马虎 (mǎhu): cẩu thả, ẩu; thiên về thái độ làm việc không cẩn thận. 迷糊 (míhu): lơ mơ, ngái ngủ; sắc thái mềm hơn, thường do mệt. 混乱 (hùnluàn): hỗn loạn (tình hình, trật tự), không dùng cho trí óc cá nhân.

5/5 - (1 bình chọn)

糊涂 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

糊涂 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

Nghĩa và cách dùng “糊涂” trong tiếng Trung
“糊涂” (hútu) nghĩa là “mơ hồ, hồ đồ, lẫn lộn, ngờ nghệch” — chỉ trạng thái đầu óc không minh mẫn, suy nghĩ không rõ ràng, dễ nhầm lẫn. Từ này thường dùng để chê trách nhẹ nhàng hoặc tự nhận lỗi về sự thiếu tỉnh táo.

Loại từ và sắc thái nghĩa

  • Loại từ: Tính từ (cũng có thể dùng như tính từ vị ngữ).
  • Sắc thái:
  • Trạng thái trí óc không rõ ràng: đầu óc “mơ mơ màng màng”, thiếu tập trung.
  • Hành vi thiếu sáng suốt: làm việc lơ mơ, xử lý sai do thiếu tỉnh táo.
  • Tự trách hoặc phê bình nhẹ: nói lịch sự, ít gay gắt hơn “愚蠢” (ngu ngốc).
  • Mức độ: nhẹ đến trung bình; dùng hàng ngày, tránh trong văn bản trang trọng.

Cấu trúc thường gặp

  • 糊涂 + 名词/人: người hồ đồ, chuyện rắc rối.
  • 变得/有点/太 + 糊涂: trở nên/ hơi/ quá hồ đồ.
  • 把…弄糊涂了 / 搞糊涂了: làm ai đó rối, khiến vấn đề rối.
  • 糊涂到 + 程度/结果: hồ đồ đến mức/ dẫn tới kết quả.
  • 装糊涂: giả vờ hồ đồ (làm như không biết).
  • 糊涂账: sổ sách rối rắm; chuyện tiền nong rắc rối.
  • 糊涂虫: kẻ hồ đồ (khẩu ngữ, hơi trêu chọc).

Cụm từ liên quan

  • 糊涂事: việc rối, việc làm hồ đồ.
  • 糊涂人: người hồ đồ.
  • 糊里糊涂: mơ mơ màng màng, mù mờ không rõ (thành ngữ).
  • 头脑糊涂: đầu óc mơ hồ.
  • 越说越糊涂: càng nói càng rối.

Phân biệt nhanh

  • 糊涂: mơ hồ, thiếu minh mẫn; thiên về trạng thái tinh thần.
  • 马虎 (mǎhu): cẩu thả, ẩu; thiên về thái độ làm việc không cẩn thận.
  • 迷糊 (míhu): lơ mơ, ngái ngủ; sắc thái mềm hơn, thường do mệt.
  • 混乱 (hùnluàn): hỗn loạn (tình hình, trật tự), không dùng cho trí óc cá nhân.

30 mẫu câu ví dụ (kèm pinyin và tiếng Việt)
Nhóm A: Trạng thái trí óc không rõ ràng

  • 我今天有点糊涂。
    Wǒ jīntiān yǒudiǎn hútu.
    → Hôm nay tôi hơi mơ hồ.
  • 他最近总是糊涂。
    Tā zuìjìn zǒngshì hútu.
    → Gần đây anh ấy lúc nào cũng lơ mơ.
  • 头脑一糊涂就容易出错。
    Tóunǎo yī hútu jiù róngyì chūcuò.
    → Đầu óc mà mơ hồ là dễ sai lắm.
  • 生病时我变得很糊涂。
    Shēngbìng shí wǒ biàndé hěn hútu.
    → Khi ốm tôi trở nên rất mơ hồ.
  • 我睡眠不足,脑子糊涂了。
    Wǒ shuìmián bùzú, nǎozi hútu le.
    → Tôi thiếu ngủ, đầu óc mơ màng rồi.
    Nhóm B: Làm việc thiếu sáng suốt / dễ nhầm lẫn
  • 你把我弄糊涂了。
    Nǐ bǎ wǒ nòng hútu le.
    → Bạn làm tôi rối quá.
  • 这说明写得太复杂,读者会糊涂。
    Zhè shuōmíng xiě de tài fùzá, dúzhě huì hútu.
    → Bản hướng dẫn viết quá phức tạp, người đọc sẽ rối.
  • 别把概念搞糊涂。
    Bié bǎ gàiniàn gǎo hútu.
    → Đừng làm rối khái niệm.
  • 我把时间记糊涂了。
    Wǒ bǎ shíjiān jì hútu le.
    → Tôi nhớ nhầm thời gian rồi.
  • 讲清楚点儿,别让大家糊涂。
    Jiǎng qīngchu diǎnr, bié ràng dàjiā hútu.
    → Nói rõ hơn chút, đừng để mọi người rối.
    Nhóm C: Tự trách, phê bình nhẹ nhàng- 我真糊涂,忘带钥匙了。
    Wǒ zhēn hútu, wàng dài yàoshi le.
    → Tôi đúng là hồ đồ, quên mang chìa khóa.
  • 她一紧张就糊涂。
    Tā yī jǐnzhāng jiù hútu.
    → Cô ấy cứ căng thẳng là lơ mơ.
  • 刚才我说得有点糊涂。
    Gāngcái wǒ shuō de yǒudiǎn hútu.
    → Lúc nãy tôi nói hơi rối.
  • 别骂他,他只是一时糊涂。
    Bié mà tā, tā zhǐshì yīshí hútu.
    → Đừng mắng anh ấy, chỉ là nhất thời hồ đồ thôi.
  • 我做了个糊涂决定。
    Wǒ zuò le gè hútu juédìng.
    → Tôi đã đưa ra một quyết định hồ đồ.
    Nhóm D: Thành ngữ và danh xưng khẩu ngữ- 我糊里糊涂就答应了。
    Wǒ húlǐ hútú jiù dāying le.
    → Tôi mơ mơ màng màng đã đồng ý mất rồi.
  • 事情糊里糊涂地解决了。
    Shìqíng húlǐ hútú de jiějué le.
    → Sự việc được giải quyết một cách mù mờ.
  • 别装糊涂。
    Bié zhuāng hútu.
    → Đừng giả vờ không biết.
  • 这是一笔糊涂账。
    Zhè shì yì bǐ hútu zhàng.
    → Đây là một khoản sổ sách rối rắm.
  • 你这个糊涂虫。
    Nǐ zhège hútu chóng.
    → Đồ hồ đồ (giọng đùa, trêu).
    Nhóm E: Mức độ và hậu quả- 他糊涂到连名字都写错。
    Tā hútu dào lián míngzi dōu xiě cuò.
    → Anh ấy hồ đồ đến nỗi viết sai cả tên.
  • 糊涂的解释让误会更深。
    Hútu de jiěshì ràng wùhuì gèng shēn.
    → Lời giải thích mơ hồ làm hiểu lầm sâu thêm.
  • 糊涂处理可能造成损失。
    Hútu chǔlǐ kěnéng zàochéng sǔnshī.
    → Xử lý hồ đồ có thể gây thiệt hại.
  • 别在疲劳时做决定,否则容易糊涂。
    Bié zài píláo shí zuò juédìng, fǒuzé róngyì hútu.
    → Đừng quyết định khi mệt, kẻo dễ hồ đồ.
  • 信息太多,人就会糊涂。
    Xìnxī tàiduō, rén jiù huì hútu.
    → Thông tin quá nhiều, con người sẽ rối.
    Nhóm F: Trình bày rõ – tránh gây rối- 用例子说明,大家就不糊涂了。
    Yòng lìzi shuōmíng, dàjiā jiù bù hútu le.
    → Dùng ví dụ giải thích thì mọi người sẽ không rối nữa.
  • 把流程画出来,避免糊涂。
    Bǎ liúchéng huà chūlái, bìmiǎn hútu.
    → Vẽ quy trình ra để tránh rối.
  • 先定义术语,再讨论,别糊涂。
    Xiān dìngyì shùyǔ, zài tǎolùn, bié hútu.
    → Hãy định nghĩa thuật ngữ rồi mới thảo luận, đừng rối.
  • 问清楚再行动,别糊涂上阵。
    Wèn qīngchu zài xíngdòng, bié hútu shàngzhèn.
    → Hỏi cho rõ rồi hãy hành động, đừng lao vào trong mơ hồ.
  • 讲重点,别让新人听糊涂。
    Jiǎng zhòngdiǎn, bié ràng xīnrén tīng hútu.
    → Nói trọng tâm, đừng để người mới nghe mà rối.
    Lưu ý sử dụng- Ngữ cảnh thân mật/công sở: dùng để nhắc nhở nhẹ nhàng, tránh làm người khác khó chịu.
  • Giảm sắc thái tiêu cực: dùng “有点糊涂/一时糊涂” thay vì khẳng định mạnh.
  • Tránh nhầm với “马虎”: “糊涂” nói về trạng thái trí óc; “马虎” là thói quen làm việc ẩu.
  • Khi tự nhận lỗi: dùng “我真糊涂/我一时糊涂” tạo cảm giác chân thành, khiêm tốn.
  1. Định nghĩa

糊涂 (hútu) là một từ tiếng Trung phổ biến, có nghĩa là:

Lẫn lộn, rối rắm, mơ hồ về tư duy hoặc hành vi.

Ngây ngô, không rõ ràng, hay quên, lơ đãng.

Trong hội thoại, 糊涂 thường được dùng để miêu tả tính cách, hành vi, hoặc trạng thái tinh thần của một người.

Nó có thể mang sắc thái châm biếm nhẹ, hoặc chỉ bộc lộ sự thiếu tập trung, hay quên, đôi khi thể hiện sự đáng thương hoặc hài hước.

Ví dụ:

他真糊涂,连钥匙都找不到。
→ Anh ấy thật lẫn lộn,连连 không tìm được chìa khóa.

  1. Loại từ

Tính từ (形容词): mô tả trạng thái “rối, lẫn lộn, hay quên”.

Có thể dùng kèm “人” hoặc “事情”:

糊涂的人 → Người hay quên, hay lộn xộn

糊涂的事情 → Việc rối rắm, lộn xộn

  1. Cách dùng và cấu trúc phổ biến
    Cấu trúc Giải thích Ví dụ
    糊涂 + 人 Người lẫn lộn, hay quên 他是个糊涂人。 (Tā shì gè hútu rén.) → Anh ấy là người hay quên.)
    糊涂 + 事情 Việc rối rắm, lộn xộn 这件事情真糊涂。 (Zhè jiàn shìqíng zhēn hútu.) → Việc này thật rối rắm.)
    太 + 糊涂 Quá lẫn lộn 你太糊涂了! (Nǐ tài hútu le!) → Bạn thật lộn xộn quá!)
    有点儿 + 糊涂 Hơi lẫn lộn 我有点儿糊涂,不记得了。 (Wǒ yǒudiǎnr hútu, bù jìde le.) → Tôi hơi lẫn lộn, không nhớ rồi.)
    糊涂 + 了 Đã trở nên lộn xộn / rối rắm 他糊涂了,不知道怎么做。 (Tā hútu le, bù zhīdào zěnme zuò.) → Anh ấy đã rối, không biết làm sao.)
  2. Các từ/cụm từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa
    糊涂虫 hútu chóng Người hay quên, hay lộn xộn (thường dùng nói đùa)
    糊涂账 hútu zhàng Việc rối rắm, sổ sách rối
    糊涂蛋 hútu dàn Người ngu ngốc, hay lộn xộn (thường đùa)
    糊涂脑袋 hútu nǎodai Bộ não lộn xộn, đầu óc rối
    糊涂钱 hútu qián Tiền mất kiểm soát, lộn xộn (ít gặp)
  3. 40 mẫu câu sử dụng 糊涂 (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)

他真糊涂,把钥匙忘在家里了。
Tā zhēn hútu, bǎ yàoshi wàng zài jiā lǐ le.
→ Anh ấy thật lẫn lộn, để quên chìa khóa ở nhà.

你太糊涂了,把文件弄丢了。
Nǐ tài hútu le, bǎ wénjiàn nòng diū le.
→ Bạn thật lộn xộn, làm mất tài liệu rồi.

我今天有点儿糊涂,忘记带钱包了。
Wǒ jīntiān yǒudiǎnr hútu, wàngjì dài qiánbāo le.
→ Hôm nay tôi hơi lẫn lộn, quên mang ví rồi.

别糊涂了,这件事很重要。
Bié hútu le, zhè jiàn shì hěn zhòngyào.
→ Đừng lẫn lộn, việc này rất quan trọng.

他糊涂了,不知道自己在做什么。
Tā hútu le, bù zhīdào zìjǐ zài zuò shénme.
→ Anh ấy đã lẫn lộn, không biết mình đang làm gì.

你这个糊涂蛋,又忘记约会了。
Nǐ zhège hútu dàn, yòu wàngjì yuēhuì le.
→ Bạn đúng là người hay quên, lại quên hẹn rồi.

她有点儿糊涂,总是记不住别人的名字。
Tā yǒudiǎnr hútu, zǒng shì jì bù zhù biérén de míngzi.
→ Cô ấy hơi lẫn lộn, luôn không nhớ tên người khác.

别糊涂,这次考试很重要。
Bié hútu, zhè cì kǎoshì hěn zhòngyào.
→ Đừng lộn xộn, kỳ thi lần này rất quan trọng.

他真是个糊涂人,总是丢三落四。
Tā zhēn shì gè hútu rén, zǒng shì diū sān là sì.
→ Anh ấy thật là người lộn xộn, luôn hay quên việc này việc kia.

我糊涂了,忘记关灯了。
Wǒ hútu le, wàngjì guān dēng le.
→ Tôi lẫn lộn, quên tắt đèn rồi.

糊涂账太多,需要整理。
Hútu zhàng tài duō, xūyào zhěnglǐ.
→ Sổ sách lộn xộn quá, cần phải sắp xếp lại.

他糊涂脑袋,把事情搞错了。
Tā hútu nǎodai, bǎ shìqíng gǎocuò le.
→ Anh ấy đầu óc lộn xộn, làm sai việc.

你别糊涂了,先检查清楚。
Nǐ bié hútu le, xiān jiǎnchá qīngchǔ.
→ Đừng lộn xộn, trước tiên hãy kiểm tra rõ ràng.

她糊涂了,把文件放错地方。
Tā hútu le, bǎ wénjiàn fàng cuò dìfāng.
→ Cô ấy lẫn lộn, để nhầm tài liệu vào chỗ khác.

糊涂虫又来了,丢三落四的。
Hútu chóng yòu lái le, diū sān là sì de.
→ Người hay quên lại xuất hiện, làm rối tung mọi việc.

我糊涂了,不记得今天是星期几。
Wǒ hútu le, bù jìde jīntiān shì xīngqī jǐ.
→ Tôi lẫn lộn, không nhớ hôm nay là thứ mấy.

糊涂蛋,你又把钥匙忘在哪儿了?
Hútu dàn, nǐ yòu bǎ yàoshi wàng zài nǎr le?
→ Người hay quên, bạn lại để quên chìa khóa ở đâu rồi?

他糊涂了,把会议时间记错了。
Tā hútu le, bǎ huìyì shíjiān jì cuò le.
→ Anh ấy lẫn lộn, ghi nhầm thời gian cuộc họp.

我真糊涂,把作业忘交了。
Wǒ zhēn hútu, bǎ zuòyè wàng jiāo le.
→ Tôi thật lộn xộn, quên nộp bài tập.

你太糊涂了,这个问题很简单。
Nǐ tài hútu le, zhège wèntí hěn jiǎndān.
→ Bạn thật lộn xộn, vấn đề này rất đơn giản.

糊涂账要仔细核对。
Hútu zhàng yào zǐxì héduì.
→ Sổ sách lộn xộn cần kiểm tra kỹ.

他糊涂脑袋,忘记答应我的事了。
Tā hútu nǎodai, wàngjì dāying wǒ de shì le.
→ Anh ấy đầu óc lộn xộn, quên việc đã hứa với tôi.

我今天有点糊涂,忘了带手机。
Wǒ jīntiān yǒudiǎn hútu, wàng le dài shǒujī.
→ Hôm nay tôi hơi lẫn lộn, quên mang điện thoại.

糊涂人总是容易出错。
Hútu rén zǒng shì róngyì chūcuò.
→ Người lộn xộn thường dễ mắc lỗi.

他糊涂了,把钱放在书包里忘了拿出来。
Tā hútu le, bǎ qián fàng zài shūbāo lǐ wàng le ná chūlai.
→ Anh ấy lẫn lộn, để quên tiền trong cặp.

别糊涂了,这不是你的错。
Bié hútu le, zhè bú shì nǐ de cuò.
→ Đừng lộn xộn, đây không phải lỗi của bạn.

我糊涂了,不记得带护照了。
Wǒ hútu le, bù jìde dài hùzhào le.
→ Tôi lẫn lộn, quên mang hộ chiếu rồi.

糊涂虫总是丢东西。
Hútu chóng zǒng shì diū dōngxi.
→ Người hay quên luôn đánh rơi đồ.

他糊涂了,把文件删掉了。
Tā hútu le, bǎ wénjiàn shān diào le.
→ Anh ấy lộn xộn, xóa mất tài liệu.

我有点糊涂,不记得密码了。
Wǒ yǒudiǎn hútu, bù jìde mìmǎ le.
→ Tôi hơi lẫn lộn, quên mật khẩu rồi.

别糊涂了,要认真工作。
Bié hútu le, yào rènzhēn gōngzuò.
→ Đừng lộn xộn, hãy làm việc nghiêm túc.

糊涂蛋,你怎么又忘了交作业?
Hútu dàn, nǐ zěnme yòu wàng le jiāo zuòyè?
→ Người hay quên, sao bạn lại quên nộp bài tập nữa?

他糊涂脑袋,把衣服穿反了。
Tā hútu nǎodai, bǎ yīfu chuān fǎn le.
→ Anh ấy đầu óc lộn xộn, mặc ngược áo.

我糊涂了,把会议时间记错了。
Wǒ hútu le, bǎ huìyì shíjiān jì cuò le.
→ Tôi lẫn lộn, ghi nhầm thời gian cuộc họp.

别糊涂,这个问题要认真处理。
Bié hútu, zhège wèntí yào rènzhēn chǔlǐ.
→ Đừng lộn xộn, vấn đề này cần xử lý nghiêm túc.

他糊涂了,把电话号码记错了。
Tā hútu le, bǎ diànhuà hàomǎ jì cuò le.
→ Anh ấy lộn xộn, ghi nhầm số điện thoại.

我糊涂了,忘了带钥匙。
Wǒ hútu le, wàng le dài yàoshi.
→ Tôi lẫn lộn, quên mang chìa khóa.

糊涂账太多,需要整理一下。
Hútu zhàng tài duō, xūyào zhěnglǐ yíxià.
→ Sổ sách lộn xộn quá, cần sắp xếp lại.

他糊涂了,把重要文件弄丢了。
Tā hútu le, bǎ zhòngyào wénjiàn nòng diū le.
→ Anh ấy lộn xộn, làm mất tài liệu quan trọng.

我今天糊涂了,把时间记错了。
Wǒ jīntiān hútu le, bǎ shíjiān jì cuò le.
→ Hôm nay tôi lẫn lộn, ghi nhầm thời gian.

“糊涂” (hútu) trong tiếng Trung nghĩa là hồ đồ, mơ hồ, lẫn lộn, không rõ ràng, thiếu minh mẫn. Nó thường dùng để miêu tả trạng thái tâm trí không sáng suốt, hoặc tình huống rối rắm, lộn xộn.

Giải thích chi tiết
Loại từ: Tính từ (形容词).

Ý nghĩa chính:

Không rõ ràng, hồ đồ: Người không minh mẫn, suy nghĩ lẫn lộn.

Mơ hồ, rối rắm: Nội dung, tình huống lộn xộn, khó hiểu.

Thiếu cẩn thận, nhầm lẫn: Làm việc không kỹ, dẫn đến sai sót.

Ngữ cảnh thường gặp:

Miêu tả trạng thái tinh thần: “他很糊涂” (Anh ấy rất hồ đồ).

Miêu tả tình huống: “糊涂账” (sổ sách rối rắm, không rõ ràng).

Miêu tả hành vi: “办事糊涂” (làm việc hồ đồ, thiếu cẩn thận).

Cụm từ thường dùng
糊涂虫: Người hồ đồ, ngốc nghếch.

糊涂账: Sổ sách rối rắm, không rõ ràng.

一塌糊涂: Rối loạn, hỗn độn, cực kỳ lộn xộn.

糊涂事: Việc hồ đồ, việc rối rắm.

糊涂人: Người hồ đồ, thiếu minh mẫn.

35 mẫu câu minh họa (kèm pinyin và tiếng Việt)
他太糊涂了。 Tā tài hútu le. Anh ấy quá hồ đồ rồi.

我一时糊涂,忘了带钥匙。 Wǒ yìshí hútu, wàng le dài yàoshi. Tôi nhất thời hồ đồ, quên mang chìa khóa.

她有点糊涂,不知道该怎么做。 Tā yǒudiǎn hútu, bù zhīdào gāi zěnme zuò. Cô ấy hơi hồ đồ, không biết nên làm thế nào.

他越解释,我越糊涂。 Tā yuè jiěshì, wǒ yuè hútu. Anh ấy càng giải thích, tôi càng thấy rối.

这笔账算得糊涂。 Zhè bǐ zhàng suàn de hútu. Khoản này tính toán rối rắm.

别做糊涂事。 Bié zuò hútu shì. Đừng làm việc hồ đồ.

他是个糊涂虫。 Tā shì gè hútu chóng. Anh ấy là một kẻ hồ đồ.

我糊涂了,忘记今天是星期几。 Wǒ hútu le, wàngjì jīntiān shì xīngqī jǐ. Tôi hồ đồ, quên hôm nay là thứ mấy.

她糊涂地把文件弄丢了。 Tā hútu de bǎ wénjiàn nòng diū le. Cô ấy hồ đồ làm mất tài liệu.

他糊涂地签了错误的合同。 Tā hútu de qiān le cuòwù de hétóng. Anh ấy hồ đồ ký nhầm hợp đồng.

我糊涂地把名字写错了。 Wǒ hútu de bǎ míngzì xiě cuò le. Tôi hồ đồ viết sai tên.

他糊涂地忘了时间。 Tā hútu de wàng le shíjiān. Anh ấy hồ đồ quên mất thời gian.

这件事让我很糊涂。 Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn hútu. Việc này làm tôi rất rối.

他糊涂地把钥匙放在冰箱里。 Tā hútu de bǎ yàoshi fàng zài bīngxiāng lǐ. Anh ấy hồ đồ để chìa khóa trong tủ lạnh.

我糊涂地走错了路。 Wǒ hútu de zǒu cuò le lù. Tôi hồ đồ đi nhầm đường.

他糊涂地忘了带手机。 Tā hútu de wàng le dài shǒujī. Anh ấy hồ đồ quên mang điện thoại.

她糊涂地把咖啡倒在桌子上。 Tā hútu de bǎ kāfēi dào zài zhuōzi shàng. Cô ấy hồ đồ làm đổ cà phê lên bàn.

我糊涂地把密码输错了。 Wǒ hútu de bǎ mìmǎ shū cuò le. Tôi hồ đồ nhập sai mật khẩu.

他糊涂地忘了约会时间。 Tā hútu de wàng le yuēhuì shíjiān. Anh ấy hồ đồ quên giờ hẹn.

她糊涂地把鞋穿反了。 Tā hútu de bǎ xié chuān fǎn le. Cô ấy hồ đồ mang giày ngược.

我糊涂地把信寄错了。 Wǒ hútu de bǎ xìn jì cuò le. Tôi hồ đồ gửi nhầm thư.

他糊涂地忘了带钱包。 Tā hútu de wàng le dài qiánbāo. Anh ấy hồ đồ quên mang ví.

她糊涂地把水壶烧干了。 Tā hútu de bǎ shuǐhú shāo gān le. Cô ấy hồ đồ để ấm nước cạn khô.

我糊涂地把电脑关掉了。 Wǒ hútu de bǎ diànnǎo guān diào le. Tôi hồ đồ tắt máy tính.

他糊涂地忘了带护照。 Tā hútu de wàng le dài hùzhào. Anh ấy hồ đồ quên mang hộ chiếu.

她糊涂地把灯开了一整夜。 Tā hútu de bǎ dēng kāi le yì zhěng yè. Cô ấy hồ đồ để đèn sáng cả đêm.

我糊涂地把文件删掉了。 Wǒ hútu de bǎ wénjiàn shān diào le. Tôi hồ đồ xóa mất tài liệu.

他糊涂地忘了带雨伞。 Tā hútu de wàng le dài yǔsǎn. Anh ấy hồ đồ quên mang ô.

她糊涂地把盐当成糖用了。 Tā hútu de bǎ yán dàngchéng táng yòng le. Cô ấy hồ đồ dùng muối thay đường.

我糊涂地把门锁在里面。 Wǒ hútu de bǎ mén suǒ zài lǐmiàn. Tôi hồ đồ khóa cửa từ bên trong.

他糊涂地忘了签名。 Tā hútu de wàng le qiānmíng. Anh ấy hồ đồ quên ký tên.

她糊涂地把书放错了地方。 Tā hútu de bǎ shū fàng cuò le dìfāng. Cô ấy hồ đồ để sách sai chỗ.

我糊涂地把号码记错了。 Wǒ hútu de bǎ hàomǎ jì cuò le. Tôi hồ đồ ghi sai số.

他糊涂地忘了关窗户。 Tā hútu de wàng le guān chuānghù. Anh ấy hồ đồ quên đóng cửa sổ.

她糊涂地把牛奶放在柜子里。 Tā hútu de bǎ niúnǎi fàng zài guìzi lǐ. Cô ấy hồ đồ để sữa trong tủ.

“糊涂” (hútu) trong tiếng Trung là tính từ, nghĩa là mơ hồ, hồ đồ, không rõ ràng, lẫn lộn, ngốc nghếch. Dùng để miêu tả trạng thái đầu óc không tỉnh táo, suy nghĩ không rõ ràng, hoặc hành vi thiếu cẩn thận.

Giải thích chi tiết
Chữ Hán: 糊涂

Phiên âm: hútu

Từ loại: Tính từ (cũng có thể dùng như danh từ chỉ người: 糊涂的人 – người hồ đồ).

Ý nghĩa chính:

Đầu óc mơ hồ, không rõ ràng: 不明事理,对事物的认识模糊或混乱。

Hành động thiếu cẩn thận, lộn xộn: 做事不清楚、不仔细。

Ngốc nghếch, hồ đồ: chỉ người không minh mẫn, dễ nhầm lẫn.

Từ đồng nghĩa gần: 马虎 (mǎhu – cẩu thả), 迷糊 (míhu – mơ màng).

Trái nghĩa: 清楚 (qīngchu – rõ ràng), 明白 (míngbai – minh bạch).

Cách dùng và cụm từ đi kèm
糊涂虫 (hútu chóng) – kẻ hồ đồ

装糊涂 (zhuāng hútu) – giả vờ hồ đồ

糊涂账 (hútu zhàng) – sổ sách lộn xộn, không rõ ràng

一塌糊涂 (yī tà hútu) – hỗn loạn, rối tung, tệ hại vô cùng

糊里糊涂 (húli hútu) – mơ mơ hồ hồ, không rõ ràng

35 mẫu câu ví dụ (Hán tự + pinyin + tiếng Việt)
他一时糊涂,做了错事。 Tā yīshí hútu, zuò le cuòshì. Anh ấy nhất thời hồ đồ, làm sai việc.

我越听越糊涂。 Wǒ yuè tīng yuè hútu. Tôi càng nghe càng thấy rối.

她今天有点糊涂。 Tā jīntiān yǒudiǎn hútu. Hôm nay cô ấy hơi lơ mơ.

别装糊涂! Bié zhuāng hútu! Đừng giả vờ hồ đồ!

他是个糊涂虫。 Tā shì gè hútu chóng. Anh ta là kẻ hồ đồ.

我糊里糊涂就答应了。 Wǒ húli hútu jiù dāyìng le. Tôi mơ mơ hồ hồ đã đồng ý rồi.

事情被他说得一塌糊涂。 Shìqíng bèi tā shuō de yī tà hútu. Sự việc bị anh ta nói loạn xạ cả lên.

他糊涂得连名字都忘了。 Tā hútu de lián míngzi dōu wàng le. Anh ấy hồ đồ đến mức quên cả tên.

我当时太糊涂,没有考虑清楚。 Wǒ dāngshí tài hútu, méiyǒu kǎolǜ qīngchu. Lúc đó tôi quá hồ đồ, chưa suy nghĩ rõ ràng.

你别糊涂了,这很重要。 Nǐ bié hútu le, zhè hěn zhòngyào. Đừng hồ đồ nữa, việc này rất quan trọng.

他糊涂地把钥匙丢了。 Tā hútu de bǎ yàoshi diū le. Anh ấy bất cẩn làm mất chìa khóa.

我糊涂地走错了路。 Wǒ hútu de zǒu cuò le lù. Tôi lơ mơ đi nhầm đường.

她糊涂地忘记了时间。 Tā hútu de wàngjì le shíjiān. Cô ấy hồ đồ quên mất thời gian.

他糊涂地签了合同。 Tā hútu de qiān le hétóng. Anh ấy hồ đồ ký hợp đồng.

我糊涂地把手机落在车上了。 Wǒ hútu de bǎ shǒujī là zài chē shàng le. Tôi bất cẩn để quên điện thoại trên xe.

他糊涂地把钱算错了。 Tā hútu de bǎ qián suàn cuò le. Anh ấy tính tiền sai vì hồ đồ.

我糊涂地听错了。 Wǒ hútu de tīng cuò le. Tôi nghe nhầm vì không tập trung.

他糊涂地写错了名字。 Tā hútu de xiě cuò le míngzi. Anh ấy viết sai tên vì bất cẩn.

我糊涂地忘了带护照。 Wǒ hútu de wàng le dài hùzhào. Tôi hồ đồ quên mang hộ chiếu.

他糊涂地把日期记错了。 Tā hútu de bǎ rìqī jì cuò le. Anh ấy nhớ nhầm ngày.

我糊涂地按错了按钮。 Wǒ hútu de àn cuò le ànniǔ. Tôi bấm nhầm nút vì lơ mơ.

他糊涂地走进了别的房间。 Tā hútu de zǒu jìn le bié de fángjiān. Anh ấy đi nhầm phòng vì hồ đồ.

我糊涂地忘了带钱包。 Wǒ hútu de wàng le dài qiánbāo. Tôi quên mang ví vì bất cẩn.

他糊涂地把文件弄丢了。 Tā hútu de bǎ wénjiàn nòng diū le. Anh ấy làm mất tài liệu vì hồ đồ.

我糊涂地没听懂。 Wǒ hútu de méi tīng dǒng. Tôi nghe mà không hiểu vì rối.

他糊涂地把药吃错了。 Tā hútu de bǎ yào chī cuò le. Anh ấy uống nhầm thuốc vì hồ đồ.

我糊涂地忘了关灯。 Wǒ hútu de wàng le guān dēng. Tôi quên tắt đèn vì bất cẩn.

他糊涂地把门锁错了。 Tā hútu de bǎ mén suǒ cuò le. Anh ấy khóa nhầm cửa vì hồ đồ.

我糊涂地没带钥匙。 Wǒ hútu de méi dài yàoshi. Tôi quên mang chìa khóa vì lơ mơ.

他糊涂地把号码记错了。 Tā hútu de bǎ hàomǎ jì cuò le. Anh ấy nhớ nhầm số vì hồ đồ.

我糊涂地走错了方向。 Wǒ hútu de zǒu cuò le fāngxiàng. Tôi đi sai hướng vì rối.

他糊涂地忘了回复邮件。 Tā hútu de wàng le huífù yóujiàn. Anh ấy quên trả lời email vì bất cẩn.

我糊涂地把名字写反了。 Wǒ hútu de bǎ míngzi xiě fǎn le. Tôi viết ngược tên vì hồ đồ.

他糊涂地把会议时间记错了。 Tā hútu de bǎ huìyì shíjiān jì cuò le. Anh ấy nhớ nhầm giờ họp vì lơ mơ.

我糊涂地忘了带资料。 Wǒ hútu de wàng le dài zīliào. Tôi quên mang tài liệu vì bất cẩn.

糊涂 (hútu) nghĩa là hồ đồ, mơ hồ, không rõ ràng, lẫn lộn, thiếu minh mẫn. Đây là tính từ, dùng để miêu tả trạng thái tư duy không sáng suốt, hoặc tình huống rối rắm, lộn xộn.

Giải thích chi tiết
Loại từ: Tính từ.

Nghĩa chính:

Không rõ ràng, hồ đồ: chỉ trạng thái tư duy mơ hồ, không minh bạch.

Lẫn lộn, rối rắm: dùng cho sự việc, tài liệu, sổ sách.

Khẩu ngữ: “糊涂了” nghĩa là “rối trí rồi, không hiểu gì nữa”.

Ngữ cảnh:

Dùng trong miêu tả người: trí óc không minh mẫn, hay nhầm lẫn.

Dùng trong miêu tả sự việc: rối rắm, không rõ ràng.

Phân biệt:

糊涂 (hútu): thiên về trạng thái tâm trí hoặc sự việc mơ hồ.

马虎 (mǎhu): cẩu thả, qua loa, thiếu cẩn thận.

混乱 (hùnluàn): hỗn loạn, rối loạn.

Cấu trúc thường gặp
糊涂的人: người hồ đồ.

糊涂账: sổ sách rối rắm, không rõ ràng.

一塌糊涂: vô cùng rối loạn, bừa bộn.

糊涂了: rối trí rồi, không hiểu gì nữa.

装糊涂: giả vờ hồ đồ, giả vờ không biết.

30 ví dụ minh họa
中文: 他越解释,我越糊涂。 拼音: Tā yuè jiěshì, wǒ yuè hútu. Tiếng Việt: Anh ấy càng giải thích, tôi càng thấy rối.

中文: 她是个糊涂的人,经常忘记事情。 拼音: Tā shì gè hútu de rén, jīngcháng wàngjì shìqíng. Tiếng Việt: Cô ấy là người hồ đồ, thường hay quên việc.

中文: 我一时糊涂,把钥匙弄丢了。 拼音: Wǒ yìshí hútu, bǎ yàoshi nòng diū le. Tiếng Việt: Tôi nhất thời hồ đồ, làm mất chìa khóa.

中文: 这本账记得一塌糊涂。 拼音: Zhè běn zhàng jì de yítā hútu. Tiếng Việt: Quyển sổ này ghi chép rối tung cả lên.

中文: 他糊涂得连日期都记错了。 拼音: Tā hútu de lián rìqī dōu jì cuò le. Tiếng Việt: Anh ấy hồ đồ đến mức ngay cả ngày tháng cũng nhớ sai.

中文: 我糊涂了,不知道该怎么办。 拼音: Wǒ hútu le, bù zhīdào gāi zěnme bàn. Tiếng Việt: Tôi rối trí rồi, không biết phải làm sao.

中文: 这件事说得太复杂,大家都糊涂了。 拼音: Zhè jiàn shì shuō de tài fùzá, dàjiā dōu hútu le. Tiếng Việt: Việc này nói quá phức tạp, mọi người đều rối.

中文: 他装糊涂,不想回答问题。 拼音: Tā zhuāng hútu, bù xiǎng huídá wèntí. Tiếng Việt: Anh ấy giả vờ hồ đồ, không muốn trả lời câu hỏi.

中文: 我今天脑子有点糊涂。 拼音: Wǒ jīntiān nǎozi yǒudiǎn hútu. Tiếng Việt: Hôm nay đầu óc tôi hơi mơ hồ.

中文: 她糊涂地把两个文件弄混了。 拼音: Tā hútu de bǎ liǎng gè wénjiàn nòng hùn le. Tiếng Việt: Cô ấy hồ đồ, làm lẫn hai tài liệu.

中文: 他糊涂得连名字都忘了。 拼音: Tā hútu de lián míngzi dōu wàng le. Tiếng Việt: Anh ấy hồ đồ đến mức quên cả tên.

中文: 我糊涂地签错了合同。 拼音: Wǒ hútu de qiān cuò le hétóng. Tiếng Việt: Tôi hồ đồ ký sai hợp đồng.

中文: 这孩子太糊涂,总是丢东西。 拼音: Zhè háizi tài hútu, zǒngshì diū dōngxi. Tiếng Việt: Đứa trẻ này quá hồ đồ, luôn làm mất đồ.

中文: 他糊涂地把手机忘在车上。 拼音: Tā hútu de bǎ shǒujī wàng zài chē shàng. Tiếng Việt: Anh ấy hồ đồ để quên điện thoại trên xe.

中文: 我糊涂了,把密码输错了。 拼音: Wǒ hútu le, bǎ mìmǎ shū cuò le. Tiếng Việt: Tôi rối trí, nhập sai mật khẩu.

中文: 她糊涂得连方向都搞错了。 拼音: Tā hútu de lián fāngxiàng dōu gǎo cuò le. Tiếng Việt: Cô ấy hồ đồ đến mức đi sai cả hướng.

中文: 我糊涂地忘记带钱包。 拼音: Wǒ hútu de wàngjì dài qiánbāo. Tiếng Việt: Tôi hồ đồ quên mang ví.

中文: 他糊涂地把会议时间记错了。 拼音: Tā hútu de bǎ huìyì shíjiān jì cuò le. Tiếng Việt: Anh ấy hồ đồ nhớ sai thời gian họp.

中文: 我糊涂地把邮件发错人了。 拼音: Wǒ hútu de bǎ yóujiàn fā cuò rén le. Tiếng Việt: Tôi hồ đồ gửi nhầm email cho người khác.

中文: 她糊涂得连钥匙放哪儿都忘了。 拼音: Tā hútu de lián yàoshi fàng nǎr dōu wàng le. Tiếng Việt: Cô ấy hồ đồ đến mức quên để chìa khóa ở đâu.

中文: 我糊涂地把作业忘在家里。 拼音: Wǒ hútu de bǎ zuòyè wàng zài jiālǐ. Tiếng Việt: Tôi hồ đồ để quên bài tập ở nhà.

中文: 他糊涂地把票丢了。 拼音: Tā hútu de bǎ piào diū le. Tiếng Việt: Anh ấy hồ đồ làm mất vé.

中文: 我糊涂地把电话打错了。 拼音: Wǒ hútu de bǎ diànhuà dǎ cuò le. Tiếng Việt: Tôi hồ đồ gọi nhầm số điện thoại.

中文: 她糊涂地把名字写错了。 拼音: Tā hútu de bǎ míngzi xiě cuò le. Tiếng Việt: Cô ấy hồ đồ viết sai tên.

中文: 我糊涂地忘记带文件。 拼音: Wǒ hútu de wàngjì dài wénjiàn. Tiếng Việt: Tôi hồ đồ quên mang tài liệu.

Các cụm từ liên quan
糊涂虫 (hútu chóng): kẻ hồ đồ, ngốc nghếch.

糊涂账 (hútu zhàng): sổ sách rối rắm, không rõ ràng.

一塌糊涂 (yítā hútu): cực kỳ lộn xộn, rối loạn.

糊涂事 (hútu shì): việc hồ đồ, việc rối rắm.

糊涂人 (hútu rén): người hồ đồ, thiếu minh mẫn.

30 ví dụ bổ sung (kèm pinyin và tiếng Việt)
他糊涂得连自己的生日都忘了。 Tā hútu de lián zìjǐ de shēngrì dōu wàng le. Anh ấy hồ đồ đến mức quên cả sinh nhật của mình.

糊涂账必须重新整理。 Hútu zhàng bìxū chóngxīn zhěnglǐ. Sổ sách rối rắm phải được sắp xếp lại.

他一时糊涂,把重要文件丢了。 Tā yìshí hútu, bǎ zhòngyào wénjiàn diū le. Anh ấy nhất thời hồ đồ, làm mất tài liệu quan trọng.

她糊涂地把药吃错了。 Tā hútu de bǎ yào chī cuò le. Cô ấy hồ đồ uống nhầm thuốc.

糊涂人常常犯低级错误。 Hútu rén chángcháng fàn dījí cuòwù. Người hồ đồ thường mắc lỗi sơ đẳng.

他糊涂地把会议时间记错了。 Tā hútu de bǎ huìyì shíjiān jì cuò le. Anh ấy hồ đồ ghi nhầm thời gian họp.

糊涂事一件接一件。 Hútu shì yí jiàn jiē yí jiàn. Việc hồ đồ hết cái này đến cái khác.

他糊涂地把密码告诉了别人。 Tā hútu de bǎ mìmǎ gàosu le biérén. Anh ấy hồ đồ tiết lộ mật khẩu cho người khác.

她糊涂地把孩子忘在学校。 Tā hútu de bǎ háizi wàng zài xuéxiào. Cô ấy hồ đồ quên con ở trường.

我糊涂地把行李拿错了。 Wǒ hútu de bǎ xínglǐ ná cuò le. Tôi hồ đồ lấy nhầm hành lý.

他糊涂地把邮件发错了人。 Tā hútu de bǎ yóujiàn fā cuò le rén. Anh ấy hồ đồ gửi email nhầm người.

糊涂账让人头疼。 Hútu zhàng ràng rén tóuténg. Sổ sách rối rắm làm người ta đau đầu.

他糊涂地忘了签合同。 Tā hútu de wàng le qiān hétóng. Anh ấy hồ đồ quên ký hợp đồng.

她糊涂地把鞋子穿反了。 Tā hútu de bǎ xiézi chuān fǎn le. Cô ấy hồ đồ mang giày ngược.

糊涂虫总是丢三落四。 Hútu chóng zǒngshì diūsān làsì. Kẻ hồ đồ lúc nào cũng quên trước quên sau.

他糊涂地把水电费忘了交。 Tā hútu de bǎ shuǐdiànfèi wàng le jiāo. Anh ấy hồ đồ quên đóng tiền điện nước.

她糊涂地把报告写错了日期。 Tā hútu de bǎ bàogào xiě cuò le rìqī. Cô ấy hồ đồ viết sai ngày trong báo cáo.

糊涂人容易被别人利用。 Hútu rén róngyì bèi biérén lìyòng. Người hồ đồ dễ bị người khác lợi dụng.

他糊涂地把门钥匙忘在办公室。 Tā hútu de bǎ mén yàoshi wàng zài bàngōngshì. Anh ấy hồ đồ quên chìa khóa ở văn phòng.

她糊涂地把咖啡加了盐。 Tā hútu de bǎ kāfēi jiā le yán. Cô ấy hồ đồ cho muối vào cà phê.

糊涂账需要重新核算。 Hútu zhàng xūyào chóngxīn hésuàn. Sổ sách rối rắm cần tính toán lại.

他糊涂地把孩子的名字写错了。 Tā hútu de bǎ háizi de míngzì xiě cuò le. Anh ấy hồ đồ viết sai tên con.

她糊涂地忘了带票。 Tā hútu de wàng le dài piào. Cô ấy hồ đồ quên mang vé.

我糊涂地把电脑密码忘了。 Wǒ hútu de bǎ diànnǎo mìmǎ wàng le. Tôi hồ đồ quên mật khẩu máy tính.

他糊涂地把会议室订错了。 Tā hútu de bǎ huìyìshì dìng cuò le. Anh ấy hồ đồ đặt nhầm phòng họp.

Kết luận
“糊涂” là từ miêu tả sự hồ đồ, rối rắm, thiếu minh mẫn. Nó có thể dùng cho con người (người hồ đồ, ngốc nghếch), cho hành vi (làm việc thiếu cẩn thận), và cho tình huống (sổ sách rối rắm, tình hình lộn xộn).

糊涂 (hútu) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, thường dùng để miêu tả trạng thái mơ hồ, lẫn lộn, hồ đồ, không rõ ràng hoặc không sáng suốt. Đây là từ được dùng nhiều trong đời sống hằng ngày, trong văn nói lẫn văn viết, mang sắc thái cảm xúc nhẹ nhàng hoặc châm biếm tùy ngữ cảnh.

  1. 糊涂 là gì?

糊涂 (hútu) nghĩa là: hồ đồ, mơ hồ, lẫn lộn, không rõ ràng, không minh bạch.

Từ này có thể chỉ trạng thái tâm lý (bị rối trí, mơ hồ) hoặc tính cách con người (người hay quên, không rõ ràng, không sáng suốt).

  1. Phiên âm và cấu tạo từ

Phiên âm: hútu

Chữ Hán: 糊涂

Cấu tạo:

糊 (hú): hồ, bôi, dán (trong nghĩa gốc là “dán hồ” – như hồ dán giấy, hồ bột).

涂 (tú / tú): bôi, phết, trát.
→ Nghĩa gốc chỉ “bị bôi mờ, dính mờ, không rõ”, từ đó mang nghĩa bóng là “mơ hồ, lẫn lộn, hồ đồ”.

  1. Từ loại

Tính từ (形容词): mô tả trạng thái, tính cách “mơ hồ, hồ đồ, không rõ ràng”.

Danh từ (名词): chỉ “sự hồ đồ, sự mơ hồ” (ít dùng).

  1. Nghĩa tiếng Việt chi tiết
    Nghĩa Giải thích
    Hồ đồ, mơ hồ Không rõ ràng, không sáng suốt trong nhận thức hoặc hành động.
    Lẫn lộn, nhầm lẫn Trí nhớ, suy nghĩ hoặc tình huống bị rối, không phân biệt được.
    Ngu ngơ, ngốc nghếch (nghĩa nhẹ) Dùng để miêu tả người hơi ngốc, không để ý kỹ, không suy nghĩ cẩn thận.
  2. Nghĩa tiếng Anh

confused, muddled, bewildered, unclear, foolish

be in a muddle / not clear-minded / absent-minded

  1. Cách dùng phổ biến
    Mẫu câu Giải thích
    A 很糊涂 A rất hồ đồ, mơ hồ (miêu tả người).
    把……弄糊涂了 Làm ai đó rối trí, làm ai nhầm lẫn.
    糊涂地 + động từ Làm việc một cách mơ hồ, không rõ ràng.
    糊涂事 Việc hồ đồ, việc sai ngốc nghếch.
    糊涂人 Người hồ đồ, người hay quên, người không rõ ràng.
  2. Một số cụm thường gặp với 糊涂
    Cụm Nghĩa
    糊涂人 (húturen) người hồ đồ
    糊涂事 (hútushì) việc hồ đồ, việc dại dột
    糊涂账 (hútuzhàng) sổ sách lộn xộn, không rõ ràng
    糊涂虫 (hútuchóng) kẻ ngốc, đồ ngốc (hài hước)
    糊涂到家 cực kỳ hồ đồ
    一糊涂 lơ đãng, sơ suất
  3. Ví dụ minh họa chi tiết
    (1)

我今天太糊涂了,忘记带钥匙了。
(Wǒ jīntiān tài hútú le, wàngjì dài yàoshi le.)
→ Hôm nay tôi hồ đồ quá, quên mang chìa khóa rồi.

(2)

他这个人总是糊涂,连日期都记错了。
(Tā zhège rén zǒngshì hútú, lián rìqī dōu jì cuò le.)
→ Người này thật hồ đồ, ngay cả ngày tháng cũng nhớ sai.

(3)

别糊涂了,这么简单的事你也搞错!
(Bié hútú le, zhème jiǎndān de shì nǐ yě gǎo cuò!)
→ Đừng hồ đồ nữa, chuyện đơn giản thế mà cũng làm sai!

(4)

我被他说得糊涂了,不知道到底是谁对谁错。
(Wǒ bèi tā shuō de hútú le, bù zhīdào dàodǐ shì shuí duì shuí cuò.)
→ Tôi bị anh ta nói cho rối hết cả lên, chẳng biết ai đúng ai sai nữa.

(5)

他糊涂地签了那份合同,结果吃了亏。
(Tā hútú de qiān le nà fèn hétóng, jiéguǒ chī le kuī.)
→ Anh ta hồ đồ ký hợp đồng đó, kết quả bị thiệt.

(6)

别把账弄糊涂了,小心出错!
(Bié bǎ zhàng nòng hútú le, xiǎoxīn chū cuò!)
→ Đừng làm sổ sách lộn xộn, cẩn thận sai sót đấy!

(7)

奶奶年纪大了,有时候有点糊涂。
(Nǎinai niánjì dà le, yǒu shíhou yǒudiǎn hútú.)
→ Bà nội lớn tuổi rồi, đôi khi hơi lẫn một chút.

(8)

他装糊涂,明明知道却不说。
(Tā zhuāng hútú, míngmíng zhīdào què bù shuō.)
→ Anh ta giả vờ hồ đồ, rõ ràng biết mà lại không nói.

(9)

别再糊涂了,认真想想你在做什么。
(Bié zài hútú le, rènzhēn xiǎng xiǎng nǐ zài zuò shénme.)
→ Đừng hồ đồ nữa, hãy suy nghĩ nghiêm túc xem mình đang làm gì.

(10)

他糊涂到家了,这么重要的事都忘记。
(Tā hútú dào jiā le, zhème zhòngyào de shì dōu wàngjì.)
→ Anh ta hồ đồ hết mức rồi, chuyện quan trọng thế mà cũng quên.

(11)

她被那个人的话弄得糊涂了。
(Tā bèi nàgè rén de huà nòng de hútú le.)
→ Cô ấy bị lời nói của người đó làm cho rối trí.

(12)

刚睡醒的时候,我总是有点糊涂。
(Gāng shuì xǐng de shíhou, wǒ zǒngshì yǒudiǎn hútú.)
→ Mới ngủ dậy tôi thường hơi mơ hồ, chưa tỉnh hẳn.

(13)

真糊涂!我又忘了把文件带回来。
(Zhēn hútú! Wǒ yòu wàng le bǎ wénjiàn dài huílai.)
→ Đúng là hồ đồ thật! Tôi lại quên mang tài liệu về rồi.

(14)

老师批评他说话不清楚,太糊涂。
(Lǎoshī pīpíng tā shuōhuà bù qīngchǔ, tài hútú.)
→ Thầy giáo phê bình cậu ấy nói không rõ ràng, quá hồ đồ.

(15)

他喝醉了,脑子完全糊涂了。
(Tā hē zuì le, nǎozi wánquán hútú le.)
→ Anh ta say rồi, đầu óc hoàn toàn rối loạn.

  1. Một số cách nói tương đương
    Từ / Cụm Nghĩa Ghi chú
    迷糊 (míhu) mơ màng, không tỉnh táo gần nghĩa, nhẹ hơn “糊涂”
    傻 (shǎ) ngu ngốc, khờ khạo mạnh hơn “糊涂”
    困惑 (kùnhuò) bối rối, lúng túng mang nghĩa trừu tượng, không chỉ tính cách
    混乱 (hùnluàn) lộn xộn, rối loạn thiên về trật tự hoặc tình huống
  2. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ loại 形容词 (tính từ)
    Nghĩa chính hồ đồ, mơ hồ, lẫn lộn, không rõ ràng
    Từ đồng nghĩa 迷糊, 傻, 困惑
    Sắc thái Thường mang nghĩa nhẹ, đôi khi có ý chê hoặc tự trách
    Cấu trúc thường gặp 很糊涂 / 弄糊涂了 / 糊涂人 / 糊涂事 / 装糊涂

糊涂 (hútú) là một từ tiếng Trung thông dụng, mang nghĩa “hồ đồ, mơ hồ, lẫn lộn, không rõ ràng, ngu ngốc tạm thời” — dùng để chỉ trạng thái đầu óc không tỉnh táo, nhầm lẫn, hoặc không hiểu rõ sự việc.

  1. Nghĩa tiếng Việt & tiếng Anh

Tiếng Việt: hồ đồ, mơ hồ, lẫn lộn, không rõ ràng, ngu ngốc, nhầm lẫn.

Tiếng Anh: confused, muddled, silly, not clear-headed, mixed up.

  1. Phiên âm

糊涂 — hútú

  1. Loại từ

Tính từ (形容词): mô tả tính cách hoặc trạng thái tinh thần của con người.

Đôi khi cũng dùng như danh từ (名词) để chỉ “người hồ đồ, kẻ ngốc nghếch”.

  1. Giải thích chi tiết

Từ 糊涂 được cấu thành bởi:

糊 (hú): hồ, dán, dính, hoặc mờ mịt.

涂 (tú): bôi, quét, phủ.
→ Nghĩa gốc là “bị phủ mờ, bị che khuất”, nghĩa bóng là “đầu óc mơ hồ, không tỉnh táo, không rõ đúng sai”.

“糊涂” có thể dùng trong ba nghĩa chính:

Chỉ người không tỉnh táo, trí nhớ kém, hay nhầm lẫn.
Ví dụ: 他老了,有点糊涂。→ Ông ấy già rồi, hơi lẫn.

Chỉ việc xử lý không rõ ràng, không phân biệt đúng sai.
Ví dụ: 这件事他办得太糊涂了。→ Việc này anh ta làm quá hồ đồ.

Diễn tả cảm xúc nhất thời – bối rối, lẫn lộn.
Ví dụ: 我一时糊涂答应了他。→ Tôi trong phút chốc hồ đồ mà đồng ý với anh ta.

  1. Mẫu câu cơ bản

他太糊涂了。
Tā tài hútú le.
Anh ta thật quá hồ đồ.

我一时糊涂,忘记带钱包了。
Wǒ yīshí hútú, wàngjì dài qiánbāo le.
Tôi nhất thời hồ đồ, quên mang ví rồi.

别装糊涂!你明明知道的。
Bié zhuāng hútú! Nǐ míngmíng zhīdào de.
Đừng giả vờ hồ đồ! Rõ ràng là anh biết mà.

他老糊涂了,经常忘事。
Tā lǎo hútú le, jīngcháng wàng shì.
Ông ấy già rồi, hay quên lắm.

你怎么这么糊涂?
Nǐ zěnme zhème hútú?
Sao bạn lại hồ đồ thế này?

  1. Các cụm thường gặp
    Cụm từ Nghĩa Ví dụ
    一时糊涂 nhất thời hồ đồ 我是一时糊涂才同意的。(Tôi chỉ nhất thời hồ đồ mà đồng ý thôi.)
    老糊涂 người già lẫn, hay quên 爷爷老糊涂了。(Ông nội bị lẫn rồi.)
    装糊涂 giả vờ hồ đồ 别装糊涂,你心里清楚!(Đừng giả vờ, trong lòng anh rõ mà!)
    糊涂账 sổ sách lộn xộn, chuyện mập mờ 他们之间有一笔糊涂账。(Giữa họ có một chuyện rắc rối mập mờ.)
    糊涂虫 người ngu ngốc, lẫn thẫn 你真是个糊涂虫!(Cậu đúng là một kẻ hồ đồ!)
  2. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa chính Khác biệt
    糊涂 hồ đồ, mơ hồ, không rõ ràng Thường chỉ trạng thái đầu óc không tỉnh táo, có thể là nhất thời.
    笨 (bèn) ngu ngốc, chậm hiểu Nói về khả năng trí tuệ tự nhiên.
    傻 (shǎ) ngốc nghếch, khờ khạo Mức độ nhẹ hơn, có thể đáng yêu.
    愚蠢 (yúchǔn) ngu xuẩn Trang trọng hơn, mang nghĩa phê phán mạnh.
  3. 35 câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm & dịch nghĩa)

他太糊涂了,连自己的生日都忘了。
Tā tài hútú le, lián zìjǐ de shēngrì dōu wàng le.
Anh ta thật hồ đồ, ngay cả sinh nhật mình cũng quên.

我一时糊涂,把文件删掉了。
Wǒ yīshí hútú, bǎ wénjiàn shān diào le.
Tôi nhất thời hồ đồ, xóa mất tài liệu rồi.

老王年纪大了,有点糊涂。
Lǎo Wáng niánjì dà le, yǒudiǎn hútú.
Ông Vương già rồi, hơi lẫn.

他办事太糊涂,害得大家都麻烦。
Tā bànshì tài hútú, hài de dàjiā dōu máfan.
Anh ta làm việc quá hồ đồ, khiến mọi người đều gặp rắc rối.

别糊涂了,这件事和你没关系。
Bié hútú le, zhè jiàn shì hé nǐ méi guānxi.
Đừng hồ đồ nữa, việc này không liên quan đến bạn.

他有时候真糊涂,连钥匙放哪儿都忘。
Tā yǒu shíhòu zhēn hútú, lián yàoshi fàng nǎr dōu wàng.
Có lúc anh ấy thật sự lẫn, ngay cả chỗ để chìa khóa cũng quên.

你别装糊涂,我知道你明白!
Nǐ bié zhuāng hútú, wǒ zhīdào nǐ míngbai!
Đừng giả vờ hồ đồ, tôi biết anh hiểu mà!

我真糊涂,居然忘记回复客户邮件。
Wǒ zhēn hútú, jūrán wàngjì huífù kèhù yóujiàn.
Tôi thật hồ đồ, quên mất trả lời email của khách hàng.

他被气糊涂了。
Tā bèi qì hútú le.
Anh ta tức đến mờ cả đầu.

一时糊涂做了错事。
Yīshí hútú zuò le cuò shì.
Trong phút chốc hồ đồ mà làm sai việc.

你要是糊涂,就多问几句。
Nǐ yàoshi hútú, jiù duō wèn jǐ jù.
Nếu không rõ thì cứ hỏi thêm vài câu.

我爸最近老糊涂,常常叫错名字。
Wǒ bà zuìjìn lǎo hútú, chángcháng jiào cuò míngzì.
Gần đây ba tôi hay lẫn, thường gọi nhầm tên.

别在钱的事情上糊涂。
Bié zài qián de shìqing shàng hútú.
Đừng hồ đồ trong chuyện tiền bạc.

他喝醉了,说话有点糊涂。
Tā hē zuì le, shuōhuà yǒudiǎn hútú.
Anh ta say rồi, nói năng hơi hồ đồ.

她一紧张就糊涂。
Tā yī jǐnzhāng jiù hútú.
Cô ấy hễ căng thẳng là lại lúng túng hồ đồ.

我糊涂地信了他的话。
Wǒ hútú de xìn le tā de huà.
Tôi hồ đồ mà tin lời anh ta.

你这个糊涂虫,又弄错了!
Nǐ zhège hútúchóng, yòu nòng cuò le!
Đồ hồ đồ, lại làm sai rồi!

我现在脑子有点糊涂,休息一下吧。
Wǒ xiànzài nǎozi yǒudiǎn hútú, xiūxi yīxià ba.
Giờ đầu óc tôi hơi rối, nghỉ một chút đi.

别让情绪把你弄糊涂。
Bié ràng qíngxù bǎ nǐ nòng hútú.
Đừng để cảm xúc làm bạn rối trí.

他糊涂到连日子都记错了。
Tā hútú dào lián rìzi dōu jì cuò le.
Anh ta lẫn đến mức ngay cả ngày tháng cũng nhớ nhầm.

我刚才有点糊涂,没听懂老师说什么。
Wǒ gāngcái yǒudiǎn hútú, méi tīng dǒng lǎoshī shuō shénme.
Vừa rồi tôi hơi rối, không nghe rõ thầy nói gì.

别糊涂,这笔账要记清楚。
Bié hútú, zhè bǐ zhàng yào jì qīngchu.
Đừng hồ đồ, khoản này phải ghi cho rõ.

你这样做太糊涂了,会出问题的。
Nǐ zhèyàng zuò tài hútú le, huì chū wèntí de.
Làm vậy thật hồ đồ, sẽ có rắc rối đấy.

他装糊涂,是为了逃避责任。
Tā zhuāng hútú, shì wèile táobì zérèn.
Anh ta giả vờ hồ đồ để trốn tránh trách nhiệm.

我真为自己的糊涂感到后悔。
Wǒ zhēn wèi zìjǐ de hútú gǎndào hòuhuǐ.
Tôi thật hối hận vì sự hồ đồ của mình.

那时候我太糊涂了,信了谎言。
Nà shíhou wǒ tài hútú le, xìn le huǎngyán.
Lúc đó tôi quá ngu dại, đã tin vào lời nói dối.

他糊涂地签了合同,后来才发现条件不对。
Tā hútú de qiān le hétóng, hòulái cái fāxiàn tiáojiàn bú duì.
Anh ta hồ đồ ký hợp đồng, sau mới phát hiện điều kiện không đúng.

老糊涂可不是骂人的话,只是形容忘性大。
Lǎo hútú kě bú shì mà rén de huà, zhǐshì xíngróng wàngxìng dà.
“Lão hồ đồ” không phải là chửi, chỉ tả người hay quên thôi.

别糊涂了,这是你的责任。
Bié hútú le, zhè shì nǐ de zérèn.
Đừng có hồ đồ nữa, đây là trách nhiệm của anh.

经理说他办事太糊涂,影响公司形象。
Jīnglǐ shuō tā bànshì tài hútú, yǐngxiǎng gōngsī xíngxiàng.
Giám đốc nói anh ta làm việc quá cẩu thả, ảnh hưởng đến hình ảnh công ty.

我被他说得糊涂了。
Wǒ bèi tā shuō de hútú le.
Anh ta nói làm tôi rối cả đầu.

我不想再犯同样的糊涂错误。
Wǒ bù xiǎng zài fàn tóngyàng de hútú cuòwù.
Tôi không muốn phạm lại sai lầm hồ đồ như thế nữa.

他糊涂地把机票订错了。
Tā hútú de bǎ jīpiào dìng cuò le.
Anh ta hồ đồ đặt nhầm vé máy bay.

她糊涂地信了坏人的话。
Tā hútú de xìn le huàirén de huà.
Cô ấy nhẹ dạ tin lời kẻ xấu.

我真糊涂,这么简单的题都算错。
Wǒ zhēn hútú, zhème jiǎndān de tí dōu suàn cuò.
Tôi thật ngu ngốc, bài dễ như vậy mà cũng tính sai.

糊涂 (hútú) là một từ tiếng Trung thông dụng, dùng để miêu tả tình trạng mơ hồ, không rõ ràng, rối trí, hay không minh bạch trong suy nghĩ hoặc hành động. Nó thường mang nghĩa “hồ đồ, mơ hồ, ngốc nghếch, không sáng suốt” — tùy theo ngữ cảnh, có thể diễn tả cả trạng thái tinh thần nhất thời lẫn tính cách của con người.

  1. Thông tin cơ bản:

Từ: 糊涂

Phiên âm: hútú

Loại từ: Tính từ

Nghĩa tiếng Việt: hồ đồ, mơ hồ, không rõ ràng, ngốc nghếch

Nghĩa tiếng Anh: confused, muddle-headed, foolish, unclear

  1. Phân tích từ nguyên:

糊 (hú): bột hồ, dán, dính; cũng có nghĩa là “mờ, không rõ”.

涂 (tú): bôi, trét, hoặc “lộn xộn”.
→ Ghép lại thành 糊涂, nghĩa bóng là “đầu óc bị dán dính lại, không rõ ràng”, nên dùng để chỉ người không tỉnh táo, không phân biệt đúng sai, hoặc bị rối trí.

  1. Cách dùng và ngữ pháp:

糊涂 (tính từ) – dùng để miêu tả người hoặc trạng thái.

他这个人很糊涂。→ Anh ta là người rất hồ đồ.

我一时糊涂了。→ Tôi nhất thời hồ đồ.

糊涂 + 的 + danh từ – bổ nghĩa cho danh từ.

糊涂的人 → người hồ đồ

糊涂的想法 → ý nghĩ mơ hồ

一时糊涂 / 糊里糊涂 – các cấu trúc thường dùng để chỉ “vô ý / nhầm lẫn nhất thời”.

他一时糊涂,把包忘在车上了。

  1. Các cụm thường gặp:
    Cụm từ Nghĩa Ví dụ
    一时糊涂 hồ đồ nhất thời 我一时糊涂,说错话了。
    糊里糊涂 mơ mơ hồ hồ 他糊里糊涂地签了合同。
    头脑糊涂 đầu óc mơ hồ 她年纪大了,头脑有点糊涂。
    装糊涂 giả vờ không biết 他明明知道,却装糊涂。
    糊涂账 sổ sách rối, chuyện phức tạp 这笔账太乱,成了糊涂账。
  2. Ví dụ chi tiết (45 câu)

他这个人太糊涂了,总是丢三落四。
(Tā zhège rén tài hútú le, zǒngshì diūsān-làsì.)
Người này thật hồ đồ, suốt ngày quên trước quên sau.

我一时糊涂,忘了锁门。
(Wǒ yīshí hútú, wàngle suǒ mén.)
Tôi nhất thời hồ đồ, quên khóa cửa mất.

你怎么这么糊涂?连自己的生日都记错了!
(Nǐ zěnme zhème hútú? Lián zìjǐ de shēngrì dōu jì cuò le!)
Sao bạn lại hồ đồ thế? Ngay cả sinh nhật của mình cũng nhớ nhầm!

他装糊涂,不想回答这个问题。
(Tā zhuāng hútú, bù xiǎng huídá zhège wèntí.)
Anh ta giả vờ không biết, không muốn trả lời câu hỏi này.

老王年纪大了,最近有点糊涂。
(Lǎo Wáng niánjì dà le, zuìjìn yǒudiǎn hútú.)
Ông Vương lớn tuổi rồi, dạo này hơi lẫn.

别装糊涂,我知道你明白我的意思。
(Bié zhuāng hútú, wǒ zhīdào nǐ míngbai wǒ de yìsi.)
Đừng giả vờ không biết, tôi biết bạn hiểu ý tôi mà.

她一紧张就糊涂。
(Tā yī jǐnzhāng jiù hútú.)
Cô ấy cứ căng thẳng là rối lên ngay.

我糊涂了,这个题到底怎么算?
(Wǒ hútú le, zhège tí dàodǐ zěnme suàn?)
Tôi rối rồi, bài này tính sao đây?

他把钱转错账户了,真糊涂!
(Tā bǎ qián zhuǎn cuò zhànghù le, zhēn hútú!)
Anh ấy chuyển nhầm tài khoản rồi, thật là hồ đồ!

别怪他,他是一时糊涂。
(Bié guài tā, tā shì yīshí hútú.)
Đừng trách anh ấy, chỉ là nhất thời hồ đồ thôi.

我今天真糊涂,连手机都忘带了。
(Wǒ jīntiān zhēn hútú, lián shǒujī dōu wàng dài le.)
Hôm nay tôi thật hồ đồ, đến cả điện thoại cũng quên mang.

糊涂的人总容易被骗。
(Hútú de rén zǒng róngyì bèi piàn.)
Người hồ đồ thì rất dễ bị lừa.

他喝多了,说话糊涂。
(Tā hē duō le, shuōhuà hútú.)
Anh ta uống nhiều quá nên nói năng lộn xộn.

别让感情把你弄糊涂。
(Bié ràng gǎnqíng bǎ nǐ nòng hútú.)
Đừng để tình cảm làm bạn rối trí.

我当时太糊涂了,没看清楚合同内容。
(Wǒ dāngshí tài hútú le, méi kàn qīngchu hétóng nèiróng.)
Lúc đó tôi quá hồ đồ, không đọc kỹ nội dung hợp đồng.

这笔账算得糊涂极了。
(Zhè bǐ zhàng suàn de hútú jí le.)
Khoản này tính toán thật rối rắm.

他糊涂地签了名字,结果吃了亏。
(Tā hútú de qiān le míngzì, jiéguǒ chī le kuī.)
Anh ta ký tên bừa, cuối cùng bị thiệt.

你是不是糊涂了?这件事你昨天才说过。
(Nǐ shì bùshì hútú le? Zhè jiàn shì nǐ zuótiān cái shuō guò.)
Có phải bạn hồ đồ rồi không? Việc này hôm qua bạn mới nói đó.

糊涂一点,有时候也是一种幸福。
(Hútú yīdiǎn, yǒu shíhòu yě shì yī zhǒng xìngfú.)
Đôi khi sống hồ đồ một chút cũng là một kiểu hạnh phúc.

他糊里糊涂地就结婚了。
(Tā húlihútú de jiù jiéhūn le.)
Anh ấy kết hôn trong mơ hồ, chẳng rõ sao mà cưới.

我真糊涂,把重要文件丢了。
(Wǒ zhēn hútú, bǎ zhòngyào wénjiàn diū le.)
Tôi thật hồ đồ, làm mất tài liệu quan trọng rồi.

她有时候看起来糊涂,其实很聪明。
(Tā yǒu shíhòu kàn qǐlái hútú, qíshí hěn cōngmíng.)
Cô ấy đôi khi trông có vẻ ngốc, nhưng thực ra rất thông minh.

老张最近老是忘事,有点糊涂了。
(Lǎo Zhāng zuìjìn lǎo shì wàng shì, yǒudiǎn hútú le.)
Gần đây ông Trương hay quên, hình như hơi lẫn rồi.

我糊涂得连时间都搞错了。
(Wǒ hútú de lián shíjiān dōu gǎo cuò le.)
Tôi rối đến mức ngay cả thời gian cũng nhầm.

他把报告写得乱七八糟,真糊涂。
(Tā bǎ bàogào xiě de luànqībāzāo, zhēn hútú.)
Anh ta viết báo cáo loạn xạ, thật hồ đồ.

一时糊涂犯的错,不要太自责。
(Yīshí hútú fàn de cuò, bú yào tài zìzé.)
Lỗi do hồ đồ nhất thời, đừng tự trách quá.

她糊涂地把密码告诉别人了。
(Tā hútú de bǎ mìmǎ gàosù biéren le.)
Cô ấy dại dột nói mật khẩu cho người khác.

糊涂不是问题,关键是要学会改。
(Hútú bú shì wèntí, guānjiàn shì yào xuéhuì gǎi.)
Hồ đồ không phải vấn đề, quan trọng là biết sửa.

他装糊涂,就是不想承担责任。
(Tā zhuāng hútú, jiù shì bù xiǎng chéngdān zérèn.)
Anh ta giả vờ hồ đồ vì không muốn chịu trách nhiệm.

我被他的话弄糊涂了。
(Wǒ bèi tā de huà nòng hútú le.)
Tôi bị lời nói của anh ấy làm rối trí.

事情太复杂了,我都有点糊涂。
(Shìqíng tài fùzá le, wǒ dōu yǒudiǎn hútú.)
Mọi việc phức tạp quá, tôi cũng hơi rối rồi.

她糊涂地签了字,结果被骗了。
(Tā hútú de qiān le zì, jiéguǒ bèi piàn le.)
Cô ấy ký tên bừa, cuối cùng bị lừa.

别糊涂!这是公司最重要的文件!
(Bié hútú! Zhè shì gōngsī zuì zhòngyào de wénjiàn!)
Đừng có hồ đồ! Đây là tài liệu quan trọng nhất của công ty!

我糊涂地听成了别的意思。
(Wǒ hútú de tīng chéngle bié de yìsi.)
Tôi nghe nhầm ý vì đầu óc lơ mơ.

他糊里糊涂地就签了合同。
(Tā húlihútú de jiù qiān le hétóng.)
Anh ta mơ hồ ký hợp đồng mà chẳng xem kỹ.

糊涂不是笨,只是心太乱。
(Hútú bú shì bèn, zhǐshì xīn tài luàn.)
Hồ đồ không phải ngu ngốc, mà là tâm trí quá rối.

我真糊涂,连地址都写错了。
(Wǒ zhēn hútú, lián dìzhǐ dōu xiě cuò le.)
Tôi thật hồ đồ, địa chỉ cũng viết sai.

别再糊涂了,这次机会很重要。
(Bié zài hútú le, zhè cì jīhuì hěn zhòngyào.)
Đừng hồ đồ nữa, cơ hội lần này rất quan trọng.

她看起来有点糊涂,其实心里很清楚。
(Tā kàn qǐlái yǒudiǎn hútú, qíshí xīnlǐ hěn qīngchu.)
Cô ấy trông có vẻ ngơ ngác, nhưng trong lòng rất rõ ràng.

我糊涂地按错了按钮。
(Wǒ hútú de àn cuò le ànniǔ.)
Tôi nhấn nhầm nút vì rối.

他一喝酒就糊涂。
(Tā yī hējiǔ jiù hútú.)
Anh ta hễ uống rượu là đầu óc rối.

别太糊涂了,工作要认真!
(Bié tài hútú le, gōngzuò yào rènzhēn!)
Đừng có lơ mơ nữa, làm việc phải nghiêm túc!

糊涂的人往往被聪明人利用。
(Hútú de rén wǎngwǎng bèi cōngmíng rén lìyòng.)
Người hồ đồ thường bị người thông minh lợi dụng.

我一糊涂就点错了选项。
(Wǒ yī hútú jiù diǎn cuò le xuǎnxiàng.)
Tôi sơ ý bấm nhầm lựa chọn.

别糊涂到最后才后悔。
(Bié hútú dào zuìhòu cái hòuhuǐ.)
Đừng để đến lúc hồ đồ rồi mới hối hận.

  1. Tổng kết:

糊涂 diễn tả sự không tỉnh táo, rối trí, thiếu sáng suốt, đôi khi cũng mang sắc thái dễ thương hoặc ngây ngô.

Dùng cho cả trạng thái tạm thời (nhất thời hồ đồ) và tính cách lâu dài (người hay quên, rối).

Thường đi kèm với: 一时糊涂, 糊里糊涂, 装糊涂, 头脑糊涂, 糊涂账.

糊涂 (hútu) – Nghĩa tiếng Việt: lộn xộn, mơ hồ, ngớ ngẩn, hay quên – Nghĩa tiếng Anh: confused / muddle-headed / silly / forgetful

1) Định nghĩa cơ bản

糊涂 dùng để mô tả trạng thái không rõ ràng, bối rối, thiếu sáng suốt hoặc dễ quên, thiếu suy nghĩ cẩn trọng. Từ này mang sắc thái bình dân, đời thường, có thể vừa mang nghĩa tiêu cực (như “ngớ ngẩn, bất cẩn”) vừa mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện (khi nói về trẻ em hoặc bạn bè).

2) Loại từ và chức năng ngữ pháp

Chính: tính từ (形容词)

Ví dụ: 他很糊涂 (Anh ấy thật ngớ ngẩn / hay quên)

Có thể dùng như trạng từ khi kết hợp với hành động:

糊涂地做事 (làm việc một cách mơ hồ / lộn xộn)

Có thể dùng để nói về người, hành động, hoặc sự việc:

Người: 他有点糊涂 (Anh ấy hơi ngớ ngẩn / hay quên)

Việc: 事情搞得很糊涂 (Việc làm lộn xộn, rối tung lên)

3) Các nghĩa phổ biến

Mơ hồ, lộn xộn, rối rắm

事情搞得很糊涂。
(Shìqíng gǎo de hěn hútu.)
Việc này làm rối tung lên.

Ngớ ngẩn, hay quên, không cẩn trọng

他糊涂得连钥匙都忘带了。
(Tā hútu de lián yàoshi dōu wàng dài le.)
Anh ấy ngớ ngẩn đến mức quên cả mang chìa khóa.

Thiếu sáng suốt, không suy nghĩ thấu đáo

糊涂的决定可能带来麻烦。
(Hútu de juédìng kěnéng dàilái máfan.)
Quyết định thiếu sáng suốt có thể gây phiền toái.

4) Cấu trúc và mẫu ngữ pháp thường gặp

很 + 糊涂

Diễn tả mức độ: 他很糊涂 (Anh ấy thật ngớ ngẩn / hay quên)

有点 + 糊涂

Nhẹ nhàng, thân thiện: 你有点糊涂 (Bạn hơi lộn xộn / hay quên)

把 + 事情 + 搞得 + 糊涂

Diễn tả sự việc trở nên rối rắm: 他把事情搞得很糊涂。

糊涂 + 地 + 动词

Làm gì đó một cách lộn xộn hoặc mơ hồ: 他糊涂地答应了所有要求。
(Anh ấy mơ hồ đồng ý tất cả yêu cầu.)

5) Ví dụ minh họa (mỗi ví dụ gồm 3 dòng: câu Hán — Pinyin — Dịch tiếng Việt)
A. Giao tiếp đời thường

他真糊涂,把钱落在家里了。
Tā zhēn hútu, bǎ qián lào zài jiālǐ le.
Anh ấy thật ngớ ngẩn, để quên tiền ở nhà.

我今天有点糊涂,忘记带手机了。
Wǒ jīntiān yǒudiǎn hútu, wàngjì dài shǒujī le.
Hôm nay tôi hơi lộn xộn, quên mang điện thoại.

她总是糊涂地做决定。
Tā zǒng shì hútu de zuò juédìng.
Cô ấy luôn đưa ra quyết định một cách mơ hồ.

孩子们有时候很糊涂,需要耐心教导。
Háizimen yǒu shíhou hěn hútu, xūyào nàixīn jiàodǎo.
Trẻ em đôi khi rất ngớ ngẩn, cần kiên nhẫn dạy dỗ.

B. Trong công việc / học tập

他把文件搞得很糊涂,找了半天都找不到。
Tā bǎ wénjiàn gǎo de hěn hútu, zhǎo le bàntiān dōu zhǎo bù dào.
Anh ấy làm lộn xộn tài liệu, tìm cả nửa ngày vẫn không thấy.

糊涂的错误可能会造成很大损失。
Hútu de cuòwù kěnéng huì zàochéng hěn dà sǔnshī.
Những sai lầm ngớ ngẩn có thể gây tổn thất lớn.

她糊涂地答应了所有的工作任务。
Tā hútu de dāying le suǒyǒu de gōngzuò rènwu.
Cô ấy mơ hồ đồng ý tất cả các nhiệm vụ công việc.

C. Trong giao thông / đời sống hàng ngày

他糊涂地走错了路。
Tā hútu de zǒu cuò le lù.
Anh ấy đi lạc đường vì lộn xộn / mơ hồ.

糊涂的人容易丢东西。
Hútu de rén róngyì diū dōngxi.
Người hay lộn xộn thường dễ làm mất đồ.

把钥匙放在不显眼的地方很糊涂。
Bǎ yàoshi fàng zài bù xiǎnyǎn de dìfāng hěn hútu.
Đặt chìa khóa ở chỗ không dễ thấy thật ngớ ngẩn.

D. Biểu hiện tình cảm / lịch sự

真抱歉,我今天糊涂了,忘了你的生日。
Zhēn bàoqiàn, wǒ jīntiān hútu le, wàng le nǐ de shēngrì.
Thật xin lỗi, hôm nay tôi lộn xộn, quên mất sinh nhật của bạn.

老师说我太糊涂了,要认真复习。
Lǎoshī shuō wǒ tài hútu le, yào rènzhēn fùxí.
Giáo viên nói tôi quá ngớ ngẩn, phải học lại chăm chỉ.

他糊涂地把重要文件丢了。
Tā hútu de bǎ zhòngyào wénjiàn diū le.
Anh ấy lộn xộn làm mất tài liệu quan trọng.

E. Thành ngữ / cụm từ liên quan

糊涂账 (hútu zhàng) — chuyện lộn xộn, sổ sách lộn xộn

糊涂虫 (hútu chóng) — người hay quên, ngớ ngẩn

糊涂点子 (hútu diǎnzi) — ý tưởng lộn xộn, không rõ ràng

6) Lưu ý khi sử dụng

Sắc thái: Thường thân thiện, nhẹ nhàng, có thể chỉ trích nhưng không quá nghiêm trọng.

Thích hợp: Miêu tả người hay quên, hành động thiếu cẩn trọng, hoặc việc trở nên rối rắm.

Không dùng trong văn phong cực kỳ trang trọng: Trong văn bản hành chính, thường dùng từ khác như 混乱 / 失误.

Kết hợp với trạng từ: 糊涂地 + động từ → làm gì đó một cách lộn xộn, mơ hồ.

Giải thích từ 糊涂 (hútu)
1) Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt

糊涂 — hútu — lộn xộn, mơ hồ, không rõ ràng, hay quên, nhầm lẫn; hoặc chỉ tính cách/ hành động thiếu sáng suốt.

2) Loại từ

Tính từ (形容词): dùng để miêu tả trạng thái không rõ ràng, mơ hồ, lộn xộn trong suy nghĩ hoặc hành động, hoặc chỉ người hay quên, thiếu cẩn thận.

3) Nghĩa chi tiết & sắc thái

Ý nghĩa cơ bản:

Chỉ sự lộn xộn, mơ hồ về nhận thức hoặc hành động.

Có thể dùng để chỉ tính cách con người: dễ nhầm lẫn, không suy nghĩ cẩn thận, hay quên.

Có thể dùng để chỉ tình huống hoặc vấn đề: rối rắm, phức tạp, không rõ ràng.

Sắc thái:

Thường mang nghĩa tiêu cực nhẹ; đôi khi dùng thân mật để nói vui về người hay quên hoặc hơi “ngơ ngác”.

Có thể dùng trong miêu tả hành vi cá nhân hoặc nhận xét sự việc, không trang trọng như từ “混乱” (hỗn loạn).

Phân biệt với 迷糊 (míhu):

糊涂: nhấn mạnh thiếu cẩn thận, hay quên, dễ nhầm lẫn; có thể là tính cách lâu dài.

迷糊: nhấn mạnh trạng thái mơ màng, không tỉnh táo, lú lẫn trong lúc tạm thời.

Ví dụ: 他很糊涂,经常忘记带钥匙。/ 他昨天迷糊,没看到红灯就走了。

4) 常见搭配(Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
Cụm từ Phiên âm Dịch tiếng Việt
糊涂人 hútu rén người hay quên, kém cẩn thận
糊涂账 hútu zhàng sổ sách lộn xộn, việc khó giải quyết
糊涂事 hútu shì chuyện rối rắm, chuyện lộn xộn
糊涂虫 hútu chóng đùa về người hay quên, hay nhầm lẫn
糊涂问题 hútu wèntí vấn đề rối rắm, khó xử lý
糊涂打算 hútu dǎsuàn kế hoạch mơ hồ, không rõ ràng
糊涂记忆 hútu jìyì trí nhớ kém, lộn xộn
糊涂举动 hútu jǔdòng hành động thiếu suy nghĩ
糊涂想法 hútu xiǎngfǎ suy nghĩ mơ hồ, không rõ ràng
太糊涂 tài hútu quá lộn xộn, quá mơ hồ
5) Ví dụ câu (Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)

他很糊涂,经常忘记带钥匙。
Tā hěn hútu, jīngcháng wàngjì dài yàoshi.
Anh ấy rất hay quên, thường xuyên quên mang chìa khóa.

我把账目弄得一团糊涂。
Wǒ bǎ zhàngmù nòng de yītuán hútu.
Tôi làm sổ sách lộn xộn hết cả lên.

这个问题太糊涂了,不容易解决。
Zhège wèntí tài hútu le, bù róngyì jiějué.
Vấn đề này quá rối rắm, không dễ giải quyết.

他一会儿说这个,一会儿说那个,真糊涂。
Tā yīhuìr shuō zhège, yīhuìr shuō nàgè, zhēn hútu.
Hắn lúc nói cái này, lúc nói cái kia, thật lộn xộn.

我糊涂了,把作业带错了。
Wǒ hútu le, bǎ zuòyè dài cuò le.
Tôi lộn xộn, mang nhầm bài tập.

糊涂人总是忘东忘西。
Hútu rén zǒng shì wàng dōng wàng xī.
Người hay quên luôn quên này quên kia.

事情搞得一团糊涂。
Shìqing gǎo de yītuán hútu.
Mọi việc bị làm lộn xộn cả lên.

他做事很糊涂,经常出错。
Tā zuò shì hěn hútu, jīngcháng chūcuò.
Anh ấy làm việc rất cẩu thả, thường xuyên mắc lỗi.

糊涂虫,你怎么又忘记带钱了?
Hútu chóng, nǐ zěnme yòu wàngjì dài qián le?
Hừ, người hay quên, sao cậu lại quên mang tiền nữa rồi?

这个计划太糊涂,需要重新安排。
Zhège jìhuà tài hútu, xūyào chóngxīn ānpái.
Kế hoạch này quá mơ hồ, cần sắp xếp lại.

我昨天太糊涂,把手机落在办公室了。
Wǒ zuótiān tài hútu, bǎ shǒujī là zài bàngōngshì le.
Hôm qua tôi quá lộn xộn, để quên điện thoại ở văn phòng.

糊涂账要慢慢清理。
Hútu zhàng yào màn man qīnglǐ.
Những sổ sách lộn xộn cần được dọn dẹp từ từ.

他总是糊涂,事情总办不好。
Tā zǒng shì hútu, shìqing zǒng bàn bù hǎo.
Hắn lúc nào cũng lộn xộn, việc gì cũng làm không ổn.

糊涂想法可能导致错误决策。
Hútu xiǎngfǎ kěnéng dǎozhì cuòwù juécè.
Suy nghĩ mơ hồ có thể dẫn đến quyết định sai lầm.

他糊涂地把重要文件丢了。
Tā hútu de bǎ zhòngyào wénjiàn diū le.
Anh ấy lộn xộn đến mức làm mất tài liệu quan trọng.

我糊涂了,把衣服穿反了。
Wǒ hútu le, bǎ yīfu chuān fǎn le.
Tôi lộn xộn, mặc ngược áo.

糊涂事常常让人头疼。
Hútu shì chángcháng ràng rén tóuténg.
Những chuyện rối rắm thường làm người ta đau đầu.

他的记忆很糊涂,经常忘记约定。
Tā de jìyì hěn hútu, jīngcháng wàngjì yuēdìng.
Trí nhớ của anh ấy rất kém, thường xuyên quên hẹn.

糊涂行为可能会引起麻烦。
Hútu xíngwéi kěnéng huì yǐnqǐ máfan.
Hành vi lộn xộn có thể gây ra phiền toái.

我真糊涂,把钥匙放在家里了。
Wǒ zhēn hútu, bǎ yàoshi fàng zài jiālǐ le.
Tôi thật lộn xộn, để chìa khóa ở nhà rồi.

糊涂 tiếng Trung là gì?

Từ loại:

Tính từ: chỉ trạng thái mơ hồ, lẫn lộn, không rõ ràng, không tỉnh táo, rối rắm, không suy nghĩ cẩn thận.

Dùng để nói về con người, tư duy, quyết định, hoặc tình huống thiếu rõ ràng.

Ý nghĩa chi tiết:
糊涂 (hú tu) diễn tả trạng thái không minh mẫn hoặc không phân biệt rõ đúng sai, trước sau, thường là vì quên, bối rối, không tập trung, hoặc không suy nghĩ kỹ.

Mang ý trách nhẹ, nhắc nhở, không quá nặng như mắng.

Có thể dùng để tự trách bản thân hoặc nhắc người khác.

Các cấu trúc thường dùng:

变糊涂了: trở nên lẫn lộn, bối rối.

别糊涂: đừng có hồ đồ.

我一时糊涂: lúc đó tôi nhất thời không nghĩ ra.

糊里糊涂 (biến thể nhấn mạnh): mơ hồ, mập mờ.

Ví dụ mẫu câu (kèm pinyin + tiếng Việt):

我今天有点糊涂。
(wǒ jīn tiān yǒu diǎn hú tu.)
Hôm nay tôi hơi lơ đễnh.

你怎么这么糊涂?
(nǐ zěn me zhè me hú tu?)
Sao bạn lại hồ đồ như vậy?

我一时糊涂,忘了时间。
(wǒ yí shí hú tu, wàng le shí jiān.)
Tôi nhất thời không để ý, quên mất thời gian.

别糊涂,这件事很重要。
(bié hú tu, zhè jiàn shì hěn zhòng yào.)
Đừng hồ đồ, chuyện này rất quan trọng.

他常常糊里糊涂的。
(tā cháng cháng hú li hú tu de.)
Anh ấy lúc nào cũng mơ hồ, không rõ ràng.

我睡眠不好,所以脑子有点糊涂。
(wǒ shuì mián bù hǎo, suǒ yǐ nǎo zi yǒu diǎn hú tu.)
Tôi ngủ không ngon nên đầu óc hơi lơ mơ.

你这么做太糊涂了。
(nǐ zhè me zuò tài hú tu le.)
Làm như vậy là quá hồ đồ rồi.

我那时候真糊涂,没听你的话。
(wǒ nà shí hòu zhēn hú tu, méi tīng nǐ de huà.)
Lúc đó tôi đúng là hồ đồ, không nghe lời bạn.

别把两件事混在一起,你就不会糊涂了。
(bié bǎ liǎng jiàn shì hùn zài yì qǐ, nǐ jiù bù huì hú tu le.)
Đừng trộn hai chuyện vào nhau thì bạn sẽ không rối nữa.

我今天脑子糊涂,说错了话。
(wǒ jīn tiān nǎo zi hú tu, shuō cuò le huà.)
Hôm nay đầu óc tôi không tỉnh táo, nói sai lời.

他因为着急,做了一个糊涂决定。
(tā yīn wéi zháo jí, zuò le yí gè hú tu jué dìng.)
Vì vội vàng nên anh ấy đưa ra quyết định hồ đồ.

你千万别再糊涂了,这次要认真。
(nǐ qiān wàn bié zài hú tu le, zhè cì yào rèn zhēn.)
Bạn tuyệt đối đừng hồ đồ nữa, lần này phải nghiêm túc.

事情太多了,我都糊涂了。
(shì qíng tài duō le, wǒ dōu hú tu le.)
Nhiều việc quá, tôi rối cả lên.

他喝醉了,所以有点糊涂。
(tā hē zuì le, suǒ yǐ yǒu diǎn hú tu.)
Anh ấy say nên đầu óc không tỉnh táo.

我现在很清楚,不糊涂。
(wǒ xiàn zài hěn qīng chǔ, bù hú tu.)
Bây giờ tôi rất minh mẫn, không mơ hồ.

糊涂 (hútu) là một từ tiếng Trung mang nghĩa hồ đồ, mơ hồ, lẫn lộn, không rõ ràng, không minh mẫn, ngốc nghếch. Từ này thường dùng để miêu tả người hoặc hành động thiếu suy nghĩ, không phân biệt rõ đúng sai, không sáng suốt, đôi khi mang sắc thái hài hước hoặc trách nhẹ nhàng.

  1. Giải thích chi tiết

Chữ Hán: 糊涂

Pinyin: hútu

Loại từ: Tính từ (形容词)

Nghĩa tiếng Việt: hồ đồ, mơ hồ, lẫn lộn, ngớ ngẩn, không rõ ràng, không sáng suốt.

  1. Giải nghĩa sâu hơn

Dùng để chỉ trạng thái đầu óc mơ hồ, không tỉnh táo, không hiểu rõ tình hình hoặc nhầm lẫn đúng sai.

Có thể chỉ người hoặc tình huống, hành động.

Đôi khi dùng với sắc thái tự trách, khiêm tốn (“Tôi hồ đồ quá!”) hoặc nhẹ nhàng phê bình người khác.

  1. Các cách dùng thông thường

糊涂的人 (hútu de rén) – người hồ đồ, người không sáng suốt.

糊涂事 (hútu shì) – việc hồ đồ, việc làm dại dột.

糊涂虫 (hútu chóng) – “con sâu hồ đồ”, cách nói vui chỉ người ngốc nghếch.

装糊涂 (zhuāng hútu) – giả vờ không biết, giả vờ ngốc nghếch.

糊里糊涂 (hú lǐ hú tu) – mơ hồ, không rõ ràng (dạng nhấn mạnh).

  1. Cấu trúc thường gặp

(主语) + 很/太/真 + 糊涂
→ Ai đó rất hồ đồ.

(主语) + 糊涂到 + 程度
→ Hồ đồ đến mức…

(主语) + 装糊涂
→ Giả vờ không biết, làm như không hiểu.

  1. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)

他太糊涂了,连今天星期几都不知道。
(Tā tài hútu le, lián jīntiān xīngqī jǐ dōu bù zhīdào.)
→ Anh ta hồ đồ quá, đến cả hôm nay là thứ mấy cũng không biết.

我真糊涂,把钱包忘在出租车上了。
(Wǒ zhēn hútu, bǎ qiánbāo wàng zài chūzūchē shàng le.)
→ Tôi thật là hồ đồ, quên ví trên xe taxi rồi.

别装糊涂,你明明知道我在说什么。
(Bié zhuāng hútu, nǐ míngmíng zhīdào wǒ zài shuō shénme.)
→ Đừng giả vờ ngốc, anh rõ ràng biết tôi đang nói gì mà.

她一紧张就糊涂。
(Tā yī jǐnzhāng jiù hútu.)
→ Cô ấy cứ căng thẳng là lại lúng túng, mơ hồ.

他是个糊涂虫,老是把事情搞错。
(Tā shì gè hútu chóng, lǎo shì bǎ shìqíng gǎo cuò.)
→ Anh ta là đồ hồ đồ, việc gì cũng làm sai.

我那天喝多了,有点糊涂。
(Wǒ nà tiān hē duō le, yǒudiǎn hútu.)
→ Hôm đó tôi uống nhiều quá, hơi hồ đồ một chút.

我一时糊涂,签错了名字。
(Wǒ yīshí hútu, qiān cuò le míngzì.)
→ Tôi hồ đồ nhất thời nên ký nhầm tên.

他办事总是糊里糊涂的。
(Tā bànshì zǒng shì hú lǐ hú tu de.)
→ Anh ta làm việc lúc nào cũng mơ hồ, cẩu thả.

你别糊涂,这件事很严重。
(Nǐ bié hútu, zhè jiàn shì hěn yánzhòng.)
→ Đừng có hồ đồ, chuyện này rất nghiêm trọng đó.

她不是糊涂,她是装糊涂。
(Tā bú shì hútu, tā shì zhuāng hútu.)
→ Cô ta không phải ngốc thật đâu, chỉ giả vờ thôi.

他太糊涂了,把重要文件扔掉了。
(Tā tài hútu le, bǎ zhòngyào wénjiàn rēng diào le.)
→ Anh ta thật hồ đồ, ném mất tài liệu quan trọng rồi.

我被他搞糊涂了,不知道谁对谁错。
(Wǒ bèi tā gǎo hútu le, bù zhīdào shéi duì shéi cuò.)
→ Tôi bị anh ta làm cho rối, không biết ai đúng ai sai nữa.

这事说得我一头雾水,真糊涂。
(Zhè shì shuō de wǒ yī tóu wùshuǐ, zhēn hútu.)
→ Chuyện này làm tôi mù mờ cả đầu, thật chẳng hiểu gì hết.

别把简单的事情弄糊涂了。
(Bié bǎ jiǎndān de shìqíng nòng hútu le.)
→ Đừng làm rối lên chuyện đơn giản như vậy.

他糊涂地把两个会议时间搞混了。
(Tā hútu de bǎ liǎng gè huìyì shíjiān gǎo hùn le.)
→ Anh ta hồ đồ, lẫn lộn thời gian của hai cuộc họp.

你是故意的,还是糊涂的?
(Nǐ shì gùyì de, háishì hútu de?)
→ Anh làm cố ý hay là do ngốc vậy?

我越想越糊涂。
(Wǒ yuè xiǎng yuè hútu.)
→ Càng nghĩ càng thấy rối, không rõ ràng gì cả.

刚起床头还糊涂着。
(Gāng qǐ chuáng tóu hái hútu zhe.)
→ Vừa mới thức dậy, đầu óc vẫn còn mơ màng.

他糊涂得连自己的生日都记错了。
(Tā hútu de lián zìjǐ de shēngrì dōu jì cuò le.)
→ Anh ta hồ đồ đến mức ngay cả sinh nhật mình cũng nhớ sai.

我不糊涂,只是不想说。
(Wǒ bù hútu, zhǐ shì bù xiǎng shuō.)
→ Tôi không ngốc, chỉ là không muốn nói thôi.

  1. Các cụm từ liên quan
    Từ / Cụm Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    糊涂虫 hútu chóng người ngốc nghếch (cách nói vui)
    糊涂事 hútu shì việc hồ đồ, việc dại dột
    糊里糊涂 hú lǐ hú tu mơ hồ, không rõ ràng
    装糊涂 zhuāng hútu giả vờ ngốc, giả vờ không biết
    一时糊涂 yīshí hútu hồ đồ nhất thời
    糊涂账 hútu zhàng sổ sách rối rắm, khó phân biệt
    糊涂人 hútu rén người hồ đồ
    糊涂脑袋 hútu nǎodai đầu óc mơ hồ, đầu óc rối
  2. Phân biệt 糊涂 với 傻 (shǎ)
    Từ Nghĩa Sắc thái
    糊涂 Hồ đồ, mơ hồ, thiếu sáng suốt Có thể là tạm thời hoặc do nhầm lẫn
    傻 Ngốc, ngu ngốc (về trí tuệ hoặc hành vi) Mang sắc thái mạnh, đôi khi hơi xúc phạm

Ví dụ:

我一时糊涂,忘了带钥匙。
→ Tôi hồ đồ nhất thời, quên mang chìa khóa.

他太傻了,什么都相信。
→ Anh ta ngốc quá, cái gì cũng tin.

糊涂 (hú tu)

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    “糊涂” có nghĩa là hồ đồ, mơ hồ, lẫn lộn, không rõ ràng, không sáng suốt, chỉ trạng thái không minh mẫn, không rõ ràng, không phân biệt được đúng sai hoặc thật giả. Từ này thường dùng để mô tả con người, cách làm việc hoặc tình huống thiếu rõ ràng, nhầm lẫn.
  2. Phiên âm: hú tu
  3. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  4. Giải thích chi tiết:

“糊涂” dùng để chỉ trạng thái đầu óc không tỉnh táo, không minh bạch, có thể do nhầm lẫn, thiếu suy nghĩ, hoặc do tâm trạng rối loạn.

Ngoài ra, nó cũng được dùng để miêu tả tình huống, sự việc không rõ ràng, phức tạp hoặc khó hiểu.

Từ này còn có thể mang sắc thái tự trách, ví dụ “我真糊涂” (Tôi thật là hồ đồ).

  1. Các cách dùng thông dụng:

糊涂的人: người hồ đồ

糊涂事: chuyện hồ đồ, rối rắm

装糊涂: giả vờ không biết, giả vờ ngu ngơ

糊涂账: sổ sách mập mờ, tính toán rối rắm

糊涂虫: người ngốc nghếch, đầu óc chậm chạp

  1. 60 câu ví dụ chi tiết có pinyin và tiếng Việt

他今天真糊涂,连手机都忘带了。
Tā jīntiān zhēn hútu, lián shǒujī dōu wàng dàile.
Hôm nay anh ấy thật hồ đồ, ngay cả điện thoại cũng quên mang.

我一时糊涂,把文件删掉了。
Wǒ yīshí hútu, bǎ wénjiàn shān diàole.
Tôi nhất thời hồ đồ, xóa mất tập tin rồi.

别装糊涂,你明明知道的。
Bié zhuāng hútu, nǐ míngmíng zhīdào de.
Đừng giả vờ ngu ngơ, rõ ràng là bạn biết mà.

他这个人有时候太糊涂了。
Tā zhège rén yǒu shíhou tài hútu le.
Người này đôi khi quá hồ đồ.

我真糊涂,居然忘了今天是你的生日。
Wǒ zhēn hútu, jūrán wàngle jīntiān shì nǐ de shēngrì.
Tôi thật là hồ đồ, quên mất hôm nay là sinh nhật của bạn.

别糊涂,这件事不能马虎。
Bié hútu, zhè jiàn shì bùnéng mǎhu.
Đừng hồ đồ, chuyện này không thể làm qua loa.

他糊涂的时候什么都记不住。
Tā hútu de shíhou shénme dōu jì bù zhù.
Khi anh ấy lơ đãng thì chẳng nhớ được gì.

你要是糊涂了,就休息一下吧。
Nǐ yàoshi hútu le, jiù xiūxi yīxià ba.
Nếu bạn thấy đầu óc mơ hồ, thì nghỉ ngơi một chút đi.

别让感情让你变得糊涂。
Bié ràng gǎnqíng ràng nǐ biàn de hútu.
Đừng để tình cảm khiến bạn trở nên hồ đồ.

他糊涂得连自己的名字都写错了。
Tā hútu de lián zìjǐ de míngzì dōu xiě cuò le.
Anh ấy hồ đồ đến mức viết sai cả tên mình.

我被那件事弄得一头雾水,完全糊涂了。
Wǒ bèi nà jiàn shì nòng de yī tóu wùshuǐ, wánquán hútu le.
Tôi bị chuyện đó làm cho rối hết cả lên, hoàn toàn mơ hồ rồi.

他装糊涂其实是为了逃避责任。
Tā zhuāng hútu qíshí shì wèile táobì zérèn.
Anh ta giả vờ ngu ngơ thực ra là để trốn tránh trách nhiệm.

你别再糊涂了,这可是大事。
Nǐ bié zài hútu le, zhè kě shì dà shì.
Đừng hồ đồ nữa, đây là chuyện lớn đấy.

老王喝醉后说话总是糊糊涂涂的。
Lǎo Wáng hē zuì hòu shuōhuà zǒng shì hú hútu tú de.
Lão Vương sau khi uống rượu thì nói năng mơ hồ lung tung.

他的钱算得糊糊涂涂,总是不对。
Tā de qián suàn de hú hútu tú, zǒng shì bù duì.
Anh ta tính tiền hồ đồ, lúc nào cũng sai.

我真糊涂,把钥匙锁在屋里了。
Wǒ zhēn hútu, bǎ yàoshi suǒ zài wū lǐ le.
Tôi thật là hồ đồ, khóa chìa trong phòng rồi.

她最近有点糊涂,经常忘事。
Tā zuìjìn yǒudiǎn hútu, jīngcháng wàng shì.
Gần đây cô ấy hơi đãng trí, thường quên chuyện.

别糊涂了,这种话不能随便说。
Bié hútu le, zhè zhǒng huà bùnéng suíbiàn shuō.
Đừng hồ đồ nữa, những lời này không thể nói bừa.

他做事一向认真,从不糊涂。
Tā zuò shì yīxiàng rènzhēn, cóng bù hútu.
Anh ấy làm việc luôn nghiêm túc, chưa bao giờ hồ đồ.

年纪大了,难免有点糊涂。
Niánjì dà le, nánmiǎn yǒudiǎn hútu.
Tuổi cao rồi, khó tránh khỏi đôi chút lẫn lộn.

她装糊涂是为了不让别人尴尬。
Tā zhuāng hútu shì wèile bù ràng biérén gāngà.
Cô ấy giả vờ hồ đồ để người khác khỏi ngượng.

那件事太复杂了,我都糊涂了。
Nà jiàn shì tài fùzá le, wǒ dōu hútu le.
Chuyện đó phức tạp quá, tôi cũng rối hết cả lên.

别糊涂,把报告交错了。
Bié hútu, bǎ bàogào jiāo cuò le.
Đừng hồ đồ, nộp nhầm báo cáo rồi.

你真糊涂,连日期都搞错。
Nǐ zhēn hútu, lián rìqī dōu gǎo cuò.
Bạn thật hồ đồ, ngay cả ngày tháng cũng sai.

我一时糊涂答应了他,现在后悔了。
Wǒ yīshí hútu dāyìng le tā, xiànzài hòuhuǐ le.
Tôi nhất thời hồ đồ mà đồng ý với anh ta, giờ thì hối hận rồi.

她太糊涂了,竟然相信那种谎言。
Tā tài hútu le, jìngrán xiāngxìn nà zhǒng huǎngyán.
Cô ta thật hồ đồ, lại đi tin những lời dối trá đó.

我今天脑子有点糊涂。
Wǒ jīntiān nǎozi yǒudiǎn hútu.
Hôm nay đầu óc tôi hơi lơ mơ.

这账算得太糊涂了。
Zhè zhàng suàn de tài hútu le.
Khoản tính này quá mập mờ.

他被吓糊涂了。
Tā bèi xià hútu le.
Anh ấy bị sợ đến mức hoang mang.

老师问的问题太难,学生都糊涂了。
Lǎoshī wèn de wèntí tài nán, xuéshēng dōu hútu le.
Câu hỏi của thầy khó quá, học sinh đều rối hết.

别装糊涂,你心里明白的很。
Bié zhuāng hútu, nǐ xīnlǐ míngbai de hěn.
Đừng giả vờ ngu ngơ, trong lòng bạn hiểu rõ mà.

他喝醉了,整个人糊涂得很。
Tā hē zuì le, zhěnggè rén hútu de hěn.
Anh ta say rồi, cả người mơ hồ.

我被他的话弄糊涂了。
Wǒ bèi tā de huà nòng hútu le.
Tôi bị lời anh ta làm cho rối.

她有时候故意装糊涂。
Tā yǒu shíhou gùyì zhuāng hútu.
Cô ta đôi khi cố tình giả vờ ngu.

我太糊涂了,忘了锁门。
Wǒ tài hútu le, wàngle suǒ mén.
Tôi thật hồ đồ, quên khóa cửa rồi.

他工作太多,脑子都有点糊涂。
Tā gōngzuò tài duō, nǎozi dōu yǒudiǎn hútu.
Anh ta làm việc quá nhiều, đầu óc cũng hơi rối.

你这人真糊涂,这么简单的事都搞错。
Nǐ zhè rén zhēn hútu, zhème jiǎndān de shì dōu gǎo cuò.
Bạn thật hồ đồ, chuyện đơn giản thế mà cũng làm sai.

我被数字搞糊涂了。
Wǒ bèi shùzì gǎo hútu le.
Tôi bị con số làm cho rối cả đầu.

他糊涂地签了错文件。
Tā hútu de qiān le cuò wénjiàn.
Anh ấy hồ đồ ký nhầm văn bản rồi.

你是不是糊涂了?怎么会相信那种人?
Nǐ shì bùshì hútu le? Zěnme huì xiāngxìn nà zhǒng rén?
Bạn có hồ đồ không đấy? Sao lại tin loại người đó?

她最近老是糊涂,可能太累了。
Tā zuìjìn lǎoshì hútu, kěnéng tài lèi le.
Gần đây cô ấy cứ lơ mơ, có lẽ do quá mệt.

我搞糊涂了,这两个文件哪一个是真的?
Wǒ gǎo hútu le, zhè liǎng gè wénjiàn nǎ yīgè shì zhēn de?
Tôi rối rồi, hai tập tin này cái nào thật?

他糊涂地走错了教室。
Tā hútu de zǒu cuò le jiàoshì.
Anh ấy hồ đồ đi nhầm phòng học.

事情太多,我的脑袋都糊涂了。
Shìqíng tài duō, wǒ de nǎodai dōu hútu le.
Nhiều việc quá, đầu óc tôi rối cả lên.

他被那句话弄得糊涂不清。
Tā bèi nà jù huà nòng de hútu bù qīng.
Anh ta bị câu nói đó làm cho mơ hồ không rõ.

我越想越糊涂。
Wǒ yuè xiǎng yuè hútu.
Càng nghĩ tôi càng rối.

她糊涂地信了骗子。
Tā hútu de xìn le piànzi.
Cô ấy hồ đồ tin lời kẻ lừa đảo.

你别糊涂,那是假的。
Nǐ bié hútu, nà shì jiǎ de.
Đừng hồ đồ, cái đó là giả đấy.

他太糊涂了,连重要的会议都忘了。
Tā tài hútu le, lián zhòngyào de huìyì dōu wàng le.
Anh ta quá hồ đồ, quên cả cuộc họp quan trọng.

我那时候真糊涂,做了错的决定。
Wǒ nà shíhòu zhēn hútu, zuò le cuò de juédìng.
Khi đó tôi thật hồ đồ, đã đưa ra quyết định sai.

你装糊涂也没用,大家都知道真相。
Nǐ zhuāng hútu yě méi yòng, dàjiā dōu zhīdào zhēnxiàng.
Bạn có giả vờ ngu cũng vô ích, mọi người đều biết sự thật rồi.

他喝多了,说话有点糊涂。
Tā hē duō le, shuōhuà yǒudiǎn hútu.
Anh ta uống nhiều quá, nói năng hơi lộn xộn.

我被他的问题问糊涂了。
Wǒ bèi tā de wèntí wèn hútu le.
Tôi bị câu hỏi của anh ta làm cho rối.

她糊涂得忘了自己放哪儿了。
Tā hútu de wàng le zìjǐ fàng nǎr le.
Cô ấy hồ đồ quên mất mình để đâu rồi.

我那天太累,脑子一片糊涂。
Wǒ nà tiān tài lèi, nǎozi yī piàn hútu.
Hôm đó tôi quá mệt, đầu óc rối tung.

他装糊涂只是不想惹麻烦。
Tā zhuāng hútu zhǐ shì bù xiǎng rě máfan.
Anh ta giả vờ ngu chỉ để tránh rắc rối.

别糊涂了,这次考试很重要。
Bié hútu le, zhè cì kǎoshì hěn zhòngyào.
Đừng hồ đồ nữa, kỳ thi này rất quan trọng.

我刚起床,脑袋还有点糊涂。
Wǒ gāng qǐchuáng, nǎodai hái yǒudiǎn hútu.
Tôi vừa mới dậy, đầu óc còn hơi mơ màng.

他糊涂得连密码都忘了。
Tā hútu de lián mìmǎ dōu wàng le.
Anh ta hồ đồ đến nỗi quên cả mật khẩu.

我现在太累,什么都糊涂了。
Wǒ xiànzài tài lèi, shénme dōu hútu le.
Giờ tôi mệt quá, chẳng còn minh mẫn gì nữa.

Tổng kết:
“糊涂” là một tính từ miêu tả sự mơ hồ, lẫn lộn, không tỉnh táo, thiếu sáng suốt. Trong giao tiếp, từ này dùng rất linh hoạt — có thể chỉ người, hành vi, hoặc trạng thái tâm trí. Khi thêm các cấu trúc như “装糊涂” hay “糊涂账”, ý nghĩa sẽ thay đổi nhẹ tùy theo ngữ cảnh.

糊涂 (hútu) – Tính từ – Lộn xộn, mơ hồ, ngớ ngẩn – Confused / Mixed up / Foolish

1) Giải thích chi tiết

糊涂 là một từ tính từ phổ biến trong tiếng Trung, dùng để mô tả trạng thái không rõ ràng, rối rắm, lộn xộn trong suy nghĩ hoặc hành động, hoặc hơi ngớ ngẩn, không tỉnh táo.

Từ này có thể dùng để miêu tả tính cách, hành vi, hoặc tình trạng tạm thời của một người.

Khi nói về người, nghĩa là họ hay quên, hay nhầm lẫn, thiếu cẩn thận.

Khi nói về tình huống, nghĩa là mơ hồ, không rõ ràng, rối rắm.

Từ loại:

Tính từ (形容词)

Cấu tạo từ:

糊 (hú): hồ, dán, nhão

涂 (tú): sơn, bôi
→ Ghép lại mang nghĩa bóng một trạng thái lộn xộn, rối bời như bôi hồ lên.

2) Cách dùng

Miêu tả người hay quên hoặc hành động không rõ ràng

他有点糊涂,总是把钥匙忘在家里。
(Anh ấy hơi ngớ ngẩn, luôn quên chìa khóa ở nhà.)

Miêu tả tình huống rối rắm, khó hiểu

这个问题弄得我一头糊涂。
(Vấn đề này làm tôi rối hết cả lên.)

Kết hợp với động từ, danh từ

糊涂账 (hútu zhàng) – sổ sách lộn xộn

糊涂虫 (hútu chóng) – người hay ngớ ngẩn, hay nhầm lẫn

Biểu cảm

口语: “你真糊涂!” – Bạn thật ngớ ngẩn!

Văn viết: “他在这件事情上显得很糊涂。” – Anh ấy tỏ ra rất mơ hồ trong việc này.

3) Một số cấu trúc phổ biến
Cấu trúc Giải thích Ví dụ
人 + 糊涂 Người ngớ ngẩn / hay nhầm lẫn 他有点糊涂,总是记错时间。
很糊涂 Rất lộn xộn / rối rắm 这件事情弄得我很糊涂。
一头糊涂 Hoàn toàn rối rắm 我听了他的解释,一头糊涂。
糊涂 + 名词 Danh từ + lộn xộn 糊涂账, 糊涂虫
4) Các từ/cụm liên quan
Từ / cụm Pinyin Nghĩa
糊涂账 hútu zhàng Sổ sách lộn xộn, bừa bộn
糊涂虫 hútu chóng Người ngớ ngẩn, hay nhầm lẫn
糊里糊涂 hú lǐ hú tú Hoàn toàn rối rắm, mơ hồ
迷糊 míhu Lơ mơ, mập mờ, hơi giống 糊涂
不清楚 bù qīngchu Không rõ ràng
5) Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)

他有点糊涂,总是把钥匙忘在家里。
Tā yǒudiǎn hútu, zǒng shì bǎ yàoshi wàng zài jiālǐ.
Anh ấy hơi ngớ ngẩn, luôn quên chìa khóa ở nhà.

这个问题弄得我一头糊涂。
Zhège wèntí nòng de wǒ yī tóu hútu.
Vấn đề này làm tôi rối hết cả lên.

糊涂账让财务部门很头疼。
Hútu zhàng ràng cáiwù bùmén hěn tóuténg.
Sổ sách lộn xộn khiến bộ phận tài chính rất đau đầu.

他是个糊涂虫,总是忘记重要的事情。
Tā shì gè hútu chóng, zǒng shì wàngjì zhòngyào de shìqíng.
Anh ấy là người ngớ ngẩn, luôn quên những việc quan trọng.

你真糊涂,把咖啡放进冰箱里了!
Nǐ zhēn hútu, bǎ kāfēi fàng jìn bīngxiāng lǐ le!
Bạn thật ngớ ngẩn, đã để cà phê vào tủ lạnh!

她一时糊涂,说错了话。
Tā yīshí hútu, shuō cuò le huà.
Cô ấy lúc đó hơi mơ hồ, nói nhầm lời.

糊里糊涂地做完了作业。
Hú lǐ hú tú de zuò wán le zuòyè.
Lộn xộn làm xong bài tập.

最近我总觉得脑子糊涂。
Zuìjìn wǒ zǒng juéde nǎozi hútu.
Gần đây tôi luôn cảm thấy đầu óc rối rắm.

别糊涂,把合同仔细看清楚。
Bié hútu, bǎ hétong zǐxì kàn qīngchu.
Đừng ngớ ngẩn, hãy đọc hợp đồng thật kỹ.

糊涂的人容易犯错。
Hútu de rén róngyì fàn cuò.
Người hay nhầm lẫn dễ mắc lỗi.

一、Từ “糊涂” (hútú) – Nghĩa tiếng Trung và tiếng Việt

糊涂 (hútú) là một từ tiếng Trung phổ biến, mang nghĩa “mơ hồ, lẫn lộn, ngớ ngẩn, không rõ ràng, kém minh mẫn”. Nó thường được dùng để miêu tả trạng thái tinh thần hoặc trí tuệ của một người khi họ không suy nghĩ rõ ràng, dễ nhầm lẫn hoặc làm việc một cách cẩu thả.

Trong giao tiếp hàng ngày, “糊涂” còn mang sắc thái mỉa mai hoặc châm biếm nhẹ nhàng khi nói ai đó lơ đãng hoặc dễ quên.

二、Loại từ

Tính từ (形容词): miêu tả tính cách, trạng thái tinh thần hoặc trí tuệ.

Danh từ (dạng ít gặp): đôi khi dùng để chỉ người “ngớ ngẩn” (thường kết hợp với từ khác như “糊涂蛋”).

三、Giải thích chi tiết

Ý nghĩa cơ bản:

Tinh thần, trí tuệ không minh mẫn: người không nhớ rõ việc, dễ nhầm lẫn, dễ quên.

Cách cư xử lộn xộn, thiếu suy nghĩ: hành động bừa bãi, cẩu thả.

Sắc thái nhẹ nhàng hoặc mỉa mai: thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, ít trang trọng.

Các sắc thái cụ thể:

记忆糊涂: trí nhớ kém, hay quên.

思路糊涂: suy nghĩ lộn xộn, không rõ ràng.

糊涂行为: hành vi ngớ ngẩn, sai sót do lơ đãng.

Cấu tạo từ:

“糊” nghĩa là bết, nhòe.

“涂” nghĩa là bôi, thoa.
→ Ghép lại: bị nhòe, lộn xộn → không rõ ràng, mơ hồ.

四、Cách dùng phổ biến

糊涂 + người

他真是个糊涂人。
Tā zhēn shì gè hútú rén.
Anh ấy thật sự là người ngớ ngẩn.

糊涂 + 行为 / 想法 / 记忆

你的想法太糊涂了。
Nǐ de xiǎngfǎ tài hútú le.
Ý tưởng của bạn quá mơ hồ.

口语化 dùng kết hợp “一点” / “太” / “很”

我有点糊涂,不太明白你的意思。
Wǒ yǒudiǎn hútú, bù tài míngbái nǐ de yìsi.
Tôi hơi lơ mơ, không hiểu ý bạn.

糊涂蛋 – danh từ châm biếm nhẹ:

他真是个糊涂蛋,总是忘记带钥匙。
Tā zhēn shì gè hútú dàn, zǒng shì wàngjì dài yàoshi.
Anh ấy đúng là kẻ ngớ ngẩn, lúc nào cũng quên mang chìa khóa.

五、Mẫu câu ví dụ
1–10 ví dụ cơ bản

我今天有点糊涂,忘了带钱包。
Wǒ jīntiān yǒudiǎn hútú, wàng le dài qiánbāo.
Hôm nay tôi hơi lơ đãng, quên mang ví.

他做事很糊涂,总是出错。
Tā zuò shì hěn hútú, zǒng shì chūcuò.
Anh ấy làm việc rất cẩu thả, lúc nào cũng sai sót.

别糊涂,把事情弄清楚再做。
Bié hútú, bǎ shìqíng nòng qīngchu zài zuò.
Đừng mơ hồ, hãy làm rõ mọi việc rồi làm.

我糊涂了,不记得今天是什么日子。
Wǒ hútú le, bù jìde jīntiān shì shénme rìzi.
Tôi lơ đãng quá, không nhớ hôm nay là ngày gì.

她脑子有点糊涂,总是把东西放错地方。
Tā nǎozi yǒudiǎn hútú, zǒng shì bǎ dōngxī fàng cuò dìfang.
Cô ấy hơi ngớ ngẩn, lúc nào cũng để đồ sai chỗ.

糊涂的人容易犯错误。
Hútú de rén róngyì fàn cuòwù.
Người lơ đãng dễ mắc lỗi.

他真是个糊涂蛋,总是忘记约会时间。
Tā zhēn shì gè hútú dàn, zǒng shì wàngjì yuēhuì shíjiān.
Anh ấy đúng là kẻ ngớ ngẩn, lúc nào cũng quên giờ hẹn.

我昨天晚上糊涂,没写作业。
Wǒ zuótiān wǎnshàng hútú, méi xiě zuòyè.
Tối qua tôi lơ đãng, không làm bài tập.

别糊涂了,这件事很重要。
Bié hútú le, zhè jiàn shì hěn zhòngyào.
Đừng lơ đãng nữa, việc này rất quan trọng.

他头脑糊涂,不知道该怎么办。
Tā tóunǎo hútú, bù zhīdào gāi zěnme bàn.
Đầu óc anh ấy lộn xộn, không biết phải làm sao.

11–20 ví dụ nâng cao / giao tiếp công việc

糊涂的决定可能会带来麻烦。
Hútú de juédìng kěnéng huì dàilái máfan.
Quyết định cẩu thả có thể gây rắc rối.

你的计划有点糊涂,需要再考虑。
Nǐ de jìhuà yǒudiǎn hútú, xūyào zài kǎolǜ.
Kế hoạch của bạn hơi mơ hồ, cần suy nghĩ lại.

他糊涂地把客户信息弄丢了。
Tā hútú de bǎ kèhù xìnxī nòng diū le.
Anh ấy lơ đãng làm mất thông tin khách hàng.

糊涂的错误导致项目延误。
Hútú de cuòwù dǎozhì xiàngmù yánwù.
Sai lầm lơ đãng dẫn đến việc trì hoãn dự án.

我糊涂地把合同签错了。
Wǒ hútú de bǎ hétóng qiān cuò le.
Tôi sơ ý ký nhầm hợp đồng.

别糊涂了,数据必须核对清楚。
Bié hútú le, shùjù bìxū héduì qīngchu.
Đừng lơ đãng, dữ liệu phải kiểm tra kỹ.

他太糊涂,总是记错会议时间。
Tā tài hútú, zǒng shì jì cuò huìyì shíjiān.
Anh ấy quá lơ đãng, lúc nào cũng nhớ nhầm giờ họp.

我昨天太糊涂,把文件删掉了。
Wǒ zuótiān tài hútú, bǎ wénjiàn shān diào le.
Hôm qua tôi quá sơ ý, xóa nhầm tài liệu.

这种糊涂行为可能影响整个团队。
Zhè zhǒng hútú xíngwéi kěnéng yǐngxiǎng zhěnggè tuánduì.
Hành vi cẩu thả này có thể ảnh hưởng đến cả đội.

他糊涂地把重要邮件发错人了。
Tā hútú de bǎ zhòngyào yóujiàn fā cuò rén le.
Anh ấy lơ đãng gửi nhầm email quan trọng.

“糊涂” (hútu) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, được dùng để chỉ trạng thái đầu óc mơ hồ, không tỉnh táo, không rõ ràng, lẫn lộn, hồ đồ hoặc chỉ người không minh mẫn, suy nghĩ lộn xộn, không phân biệt đúng sai rõ ràng. Ngoài ra, “糊涂” còn có thể được dùng trong nhiều sắc thái cảm xúc khác nhau — từ nhẹ nhàng (ngây ngô, vụng về) đến chê trách (ngu ngốc, hồ đồ).

  1. Nghĩa gốc và cấu tạo từ

糊涂 (hútu) gồm hai chữ:

糊 (hú): nghĩa là “bết dính, lẫn lộn, mờ nhòe” (ví dụ 糊在一起 – dính vào nhau).

涂 (tú): nghĩa là “bôi, trét, phủ lên”.

→ Khi ghép lại 糊涂 có nghĩa đen là “bị phủ mờ, bị trét dính lại thành một khối mù mờ”, nghĩa bóng là đầu óc không rõ ràng, suy nghĩ lẫn lộn, hồ đồ.

  1. Từ loại

糊涂 (hútu) là tính từ (形容词), có thể dùng độc lập hoặc làm bổ ngữ, trạng ngữ.

Ngoài ra, nó cũng có thể dùng như danh từ chỉ người hồ đồ, trong cách nói thân mật.

  1. Nghĩa chi tiết

Đầu óc mơ hồ, không tỉnh táo, suy nghĩ không rõ ràng.
→ Dùng khi ai đó lẫn lộn, bối rối, không hiểu rõ tình huống.
Ví dụ: 我今天脑子有点糊涂。– Hôm nay đầu óc tôi hơi mơ hồ.

Không phân biệt đúng sai, phải trái, mơ hồ trong nhận thức.
→ Dùng khi ai đó xử lý việc không sáng suốt, ra quyết định sai.
Ví dụ: 他太糊涂了,连这种事都不明白。– Anh ta hồ đồ quá, chuyện như vậy mà cũng không hiểu.

Dùng để chê trách ai đó ngu ngốc, không có suy nghĩ.
→ Thường mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ: 你怎么这么糊涂?– Sao cậu ngốc thế này?

Dùng để miêu tả sự việc phức tạp, rối rắm, không rõ ràng.
Ví dụ: 事情越来越糊涂了。– Mọi chuyện càng ngày càng rối rắm.

Dùng để chỉ trạng thái “vờ như không biết”, “làm ngơ”.
→ Khi người nói cố ý tỏ ra “hồ đồ” để tránh phiền phức.
Ví dụ: 他装糊涂,不想卷进去。– Anh ta giả vờ ngu ngơ, không muốn bị lôi vào.

  1. Cấu trúc thường gặp

变糊涂: trở nên hồ đồ, mơ hồ

太糊涂了: thật là ngốc nghếch / hồ đồ quá

有点糊涂: hơi mơ hồ, hơi lẫn lộn

糊涂透了: cực kỳ hồ đồ

装糊涂: giả vờ ngu ngơ, giả vờ không biết

糊涂虫 (hútúchóng): kẻ ngốc, đồ hồ đồ (thường nói đùa)

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Sắc thái
    糊涂 (hútu) Hồ đồ, không rõ ràng Cảm xúc nhẹ, đôi khi hài hước hoặc chê trách
    笨 (bèn) Ngu ngốc, chậm chạp Tính cách, năng lực yếu
    傻 (shǎ) Khờ dại, ngốc Dùng thân mật hoặc châm chọc
    迷糊 (míhu) Mơ màng, lơ mơ Thường nói về trạng thái tinh thần, buồn ngủ
  2. Ví dụ minh họa chi tiết (60 câu)

我今天脑子有点糊涂。
(Wǒ jīntiān nǎozi yǒudiǎn hútú.)
Hôm nay đầu óc tôi hơi mơ hồ.

他太糊涂了,连这点小事都搞不清楚。
(Tā tài hútú le, lián zhè diǎn xiǎoshì dōu gǎo bù qīngchu.)
Anh ta hồ đồ quá, chuyện nhỏ thế mà cũng không rõ.

你别糊涂了,这可是大事!
(Nǐ bié hútú le, zhè kě shì dà shì!)
Đừng có hồ đồ nữa, đây là chuyện lớn đấy!

我一紧张就糊涂了。
(Wǒ yì jǐnzhāng jiù hútú le.)
Tôi cứ căng thẳng là lại rối trí.

他被吓糊涂了。
(Tā bèi xià hútú le.)
Anh ta bị dọa đến lú lẫn luôn.

我刚才说糊涂了。
(Wǒ gāngcái shuō hútú le.)
Vừa nãy tôi nói nhầm rồi.

别装糊涂!你明明知道的!
(Bié zhuāng hútú! Nǐ míngmíng zhīdào de!)
Đừng giả vờ ngốc nghếch nữa! Cậu rõ ràng biết mà!

他装糊涂,其实什么都明白。
(Tā zhuāng hútú, qíshí shénme dōu míngbai.)
Anh ta giả vờ hồ đồ, thực ra hiểu hết.

事情越来越糊涂了。
(Shìqíng yuèláiyuè hútú le.)
Mọi chuyện càng lúc càng rối rắm.

他年纪大了,有时候有点糊涂。
(Tā niánjì dà le, yǒushíhou yǒudiǎn hútú.)
Ông ấy già rồi, đôi khi hơi lẫn.

我糊涂地把钥匙放在冰箱里了。
(Wǒ hútú de bǎ yàoshi fàng zài bīngxiāng lǐ le.)
Tôi hồ đồ đến mức bỏ chìa khóa vào tủ lạnh.

你是不是糊涂了?
(Nǐ shì bú shì hútú le?)
Cậu có phải hồ đồ rồi không?

他因为太紧张说糊涂话了。
(Tā yīnwèi tài jǐnzhāng shuō hútú huà le.)
Vì quá căng thẳng nên anh ta nói linh tinh.

我被他的问题问糊涂了。
(Wǒ bèi tā de wèntí wèn hútú le.)
Tôi bị câu hỏi của anh ta làm cho rối cả lên.

我真的有点糊涂,忘了把文件带来。
(Wǒ zhēn de yǒudiǎn hútú, wàng le bǎ wénjiàn dài lái.)
Tôi đúng là hơi lơ đễnh, quên mang tài liệu rồi.

你这么做太糊涂了!
(Nǐ zhème zuò tài hútú le!)
Làm vậy là quá hồ đồ rồi!

他喝醉了,说话都糊涂。
(Tā hē zuì le, shuōhuà dōu hútú.)
Anh ta say rồi, nói năng lung tung cả.

别太糊涂,相信每个人的话。
(Bié tài hútú, xiāngxìn měi gèrén de huà.)
Đừng ngốc quá, tin lời mọi người như thế.

我被这道题弄糊涂了。
(Wǒ bèi zhè dào tí nòng hútú le.)
Tôi bị câu hỏi này làm rối tung cả đầu.

他怎么糊涂成这样?
(Tā zěnme hútú chéng zhèyàng?)
Sao anh ta lại hồ đồ đến mức này?

我脑子一片糊涂。
(Wǒ nǎozi yí piàn hútú.)
Trong đầu tôi rối như tơ vò.

刚睡醒的时候,人最糊涂。
(Gāng shuì xǐng de shíhou, rén zuì hútú.)
Vừa mới tỉnh dậy là lúc đầu óc mơ hồ nhất.

她太善良了,有时候有点糊涂。
(Tā tài shànliáng le, yǒu shíhou yǒudiǎn hútú.)
Cô ấy quá hiền, đôi khi hơi ngây thơ.

糊涂一点也好,少烦恼。
(Hútu yìdiǎn yě hǎo, shǎo fánnǎo.)
Ngốc một chút cũng hay, đỡ lo nghĩ.

他装糊涂是为了逃避责任。
(Tā zhuāng hútú shì wèile táobì zérèn.)
Anh ta giả vờ ngu ngơ để trốn trách nhiệm.

我被他说得糊涂了。
(Wǒ bèi tā shuō de hútú le.)
Anh ta nói mà tôi nghe rối cả đầu.

别让感情把你弄糊涂。
(Bié ràng gǎnqíng bǎ nǐ nòng hútú.)
Đừng để tình cảm làm cậu mất lý trí.

我一紧张就脑子糊涂。
(Wǒ yì jǐnzhāng jiù nǎozi hútú.)
Cứ căng thẳng là đầu óc tôi mụ mị.

他糊涂地签了名字。
(Tā hútú de qiān le míngzi.)
Anh ta ký tên mà chẳng hiểu gì.

别糊涂,这可是合同!
(Bié hútú, zhè kě shì hétóng!)
Đừng hồ đồ, đây là hợp đồng đấy!

他是个老糊涂。
(Tā shì gè lǎo hútú.)
Ông ấy là một ông già lẫn rồi.

我真糊涂,竟然没注意。
(Wǒ zhēn hútú, jìngrán méi zhùyì.)
Tôi đúng là ngốc, lại không chú ý.

我被数字搞糊涂了。
(Wǒ bèi shùzì gǎo hútú le.)
Tôi bị các con số làm cho loạn hết cả lên.

他糊涂地答应了。
(Tā hútú de dāying le.)
Anh ta đồng ý mà chẳng suy nghĩ gì.

别糊涂,想清楚再做决定。
(Bié hútú, xiǎng qīngchu zài zuò juédìng.)
Đừng hồ đồ, nghĩ kỹ rồi hẵng quyết định.

你真是个糊涂虫!
(Nǐ zhēn shì gè hútú chóng!)
Cậu đúng là đồ ngốc!

我刚才糊涂了一下。
(Wǒ gāngcái hútú le yíxià.)
Lúc nãy tôi hơi lơ đãng một chút.

他糊涂地拿错了包。
(Tā hútú de ná cuò le bāo.)
Anh ta hồ đồ cầm nhầm túi.

我一听那些专业词就糊涂。
(Wǒ yì tīng nàxiē zhuānyè cí jiù hútú.)
Tôi cứ nghe mấy thuật ngữ chuyên ngành là rối đầu ngay.

别糊涂了,这不是你的错。
(Bié hútú le, zhè bú shì nǐ de cuò.)
Đừng tự trách nữa, đây không phải lỗi của cậu.

我被他那一大堆解释搞糊涂。
(Wǒ bèi tā nà yí dà duī jiěshì gǎo hútú.)
Anh ta giải thích một đống làm tôi rối cả lên.

她太糊涂了,居然忘记结婚纪念日。
(Tā tài hútú le, jūrán wàngjì jiéhūn jìniànrì.)
Cô ấy hồ đồ quá, quên cả ngày kỷ niệm cưới.

我一看那么多文件就糊涂。
(Wǒ yí kàn nàme duō wénjiàn jiù hútú.)
Tôi cứ nhìn thấy nhiều tài liệu là hoa cả mắt.

糊涂的决定往往带来麻烦。
(Hútú de juédìng wǎngwǎng dàilái máfan.)
Quyết định hồ đồ thường mang lại rắc rối.

他年纪大了,记性有点糊涂。
(Tā niánjì dà le, jìxìng yǒudiǎn hútú.)
Ông ấy lớn tuổi rồi, trí nhớ hơi lẫn.

他喝糊涂酒了。
(Tā hē hútú jiǔ le.)
Anh ta uống say đến lú cả người.

别再糊涂下去了!
(Bié zài hútú xiàqù le!)
Đừng hồ đồ thêm nữa!

我一看那账单就糊涂。
(Wǒ yí kàn nà zhàngdān jiù hútú.)
Tôi nhìn hóa đơn là hoa cả mắt.

他糊涂地走错了房间。
(Tā hútú de zǒu cuò le fángjiān.)
Anh ta đi nhầm phòng vì lú lẫn.

她是个善良但有点糊涂的女孩。
(Tā shì gè shànliáng dàn yǒudiǎn hútú de nǚhái.)
Cô ấy là cô gái tốt bụng nhưng hơi ngây thơ.

他被爱情弄糊涂了。
(Tā bèi àiqíng nòng hútú le.)
Anh ta bị tình yêu làm mờ mắt.

我现在糊涂得很,不知道怎么办。
(Wǒ xiànzài hútú de hěn, bù zhīdào zěnme bàn.)
Giờ tôi rối quá, không biết phải làm sao.

糊涂一时不要紧,关键是能改。
(Hútu yìshí bú yàojǐn, guānjiàn shì néng gǎi.)
Hồ đồ nhất thời không sao, quan trọng là biết sửa.

他看起来有点糊涂。
(Tā kàn qǐlái yǒudiǎn hútú.)
Anh ta trông có vẻ hơi lơ mơ.

我被这么多选择搞糊涂了。
(Wǒ bèi zhème duō xuǎnzé gǎo hútú le.)
Tôi bị quá nhiều lựa chọn làm rối trí.

糊涂的人容易被骗。
(Hútú de rén róngyì bèi piàn.)
Người hồ đồ dễ bị lừa.

我糊涂地写错了名字。
(Wǒ hútú de xiě cuò le míngzì.)
Tôi lú lẫn viết sai tên mất rồi.

你太糊涂,怎么能相信他?
(Nǐ tài hútú, zěnme néng xiāngxìn tā?)
Cậu ngốc quá, sao lại tin hắn ta được?

他糊涂地按错了按钮。
(Tā hútú de àn cuò le ànniǔ.)
Anh ta nhấn nhầm nút vì hồ đồ.

人一糊涂,就容易犯错。
(Rén yí hútú, jiù róngyì fàn cuò.)
Người mà lơ mơ là dễ phạm sai lắm.

糊涂 (hútu) là một từ rất hay dùng trong tiếng Trung, mang nghĩa mơ hồ, hồ đồ, không rõ ràng, lẫn lộn — thường để chỉ người không tỉnh táo, không rõ phải trái, hoặc không nhớ rõ việc gì đó.
Dưới đây là phần giải thích chi tiết:

  1. Nghĩa tiếng Việt:

糊涂 có nghĩa là hồ đồ, mơ hồ, lẫn lộn, ngốc nghếch, không rõ ràng.
Dùng để miêu tả trạng thái đầu óc mơ màng, phán đoán không chính xác, hoặc không hiểu rõ tình huống.

  1. Phiên âm:

hútu

  1. Loại từ:

Tính từ (形容词)

  1. Giải thích chi tiết:

“糊” nghĩa là bết, mờ, dính lại,

“涂” nghĩa là bôi, trát, làm lem nhem.
→ “糊涂” nghĩa gốc là “lẫn lộn, không rõ ràng như bị bôi lem nhem”, từ đó được dùng để chỉ người đầu óc không tỉnh táo, không rõ ràng, nhầm lẫn.

  1. Nghĩa mở rộng:

Dùng để chỉ con người: “người hồ đồ, không thông minh, không sáng suốt”.

Dùng để chỉ tình huống, sự việc: “không rõ ràng, rối rắm, khó hiểu”.

  1. Cấu trúc thường gặp:
    Cấu trúc Nghĩa
    糊涂的人 Người hồ đồ
    变糊涂 Trở nên mơ hồ / hồ đồ
    糊涂事 Việc rối rắm / mơ hồ
    装糊涂 Giả vờ không biết / giả ngu
    糊涂到家了 Hồ đồ đến mức cùng cực
  2. Từ đồng nghĩa:

笨 (bèn): ngu ngốc

傻 (shǎ): ngốc nghếch

迷糊 (míhu): mơ màng, lơ mơ

困惑 (kùnhuò): bối rối, lúng túng

  1. Từ trái nghĩa:

清楚 (qīngchu): rõ ràng

明白 (míngbai): hiểu rõ

聪明 (cōngmíng): thông minh

  1. 50 MẪU CÂU VÍ DỤ:

他这个人很糊涂。
Tā zhège rén hěn hútu.
Người này rất hồ đồ.

我今天有点糊涂。
Wǒ jīntiān yǒudiǎn hútu.
Hôm nay tôi hơi mơ hồ.

她糊涂地忘了带钥匙。
Tā hútu de wàng le dài yàoshi.
Cô ấy đã quên mang chìa khóa một cách hồ đồ.

我糊涂了,不知道该怎么做。
Wǒ hútu le, bù zhīdào gāi zěnme zuò.
Tôi rối rồi, không biết phải làm sao.

他是个糊涂的领导。
Tā shì gè hútu de lǐngdǎo.
Anh ta là một lãnh đạo hồ đồ.

我一时糊涂,说错话了。
Wǒ yīshí hútu, shuō cuò huà le.
Tôi lỡ hồ đồ một lúc, nói sai mất rồi.

别装糊涂!我知道你明白。
Bié zhuāng hútu! Wǒ zhīdào nǐ míngbai.
Đừng giả vờ ngu! Tôi biết là anh hiểu mà.

他装糊涂不回答。
Tā zhuāng hútu bù huídá.
Anh ta giả vờ không biết nên không trả lời.

老王最近越来越糊涂了。
Lǎo Wáng zuìjìn yuèláiyuè hútu le.
Lão Vương gần đây càng ngày càng lú lẫn.

这件事太糊涂了,我搞不清楚。
Zhè jiàn shì tài hútu le, wǒ gǎo bù qīngchǔ.
Chuyện này rối rắm quá, tôi không hiểu rõ được.

他因为太累,所以有点糊涂。
Tā yīnwèi tài lèi, suǒyǐ yǒudiǎn hútu.
Anh ấy vì quá mệt nên hơi mơ hồ.

刚睡醒的时候总是有点糊涂。
Gāng shuì xǐng de shíhou zǒng shì yǒudiǎn hútu.
Vừa tỉnh dậy thường hay hơi lơ mơ.

她糊涂地相信了骗子。
Tā hútu de xiāngxìn le piànzi.
Cô ấy ngây ngô tin lời kẻ lừa đảo.

我糊涂到家了!把手机放进冰箱。
Wǒ hútu dào jiā le! Bǎ shǒujī fàng jìn bīngxiāng.
Tôi thật hồ đồ quá! Đặt điện thoại vào tủ lạnh luôn.

他糊涂地签了那份合同。
Tā hútu de qiān le nà fèn hétóng.
Anh ta hồ đồ ký vào bản hợp đồng đó.

她有时候太糊涂,忘了自己说过什么。
Tā yǒu shíhou tài hútu, wàng le zìjǐ shuō guò shénme.
Đôi khi cô ấy thật ngốc, quên mất mình đã nói gì.

你是不是糊涂了?
Nǐ shì bú shì hútu le?
Anh bị lú rồi hả?

别糊涂,这件事很重要。
Bié hútu, zhè jiàn shì hěn zhòngyào.
Đừng có hồ đồ, chuyện này rất quan trọng.

他越解释越糊涂。
Tā yuè jiěshì yuè hútu.
Anh ta càng giải thích càng rối.

她被问题搞糊涂了。
Tā bèi wèntí gǎo hútu le.
Cô ấy bị vấn đề làm cho rối lên.

我有点糊涂,这两个文件有什么区别?
Wǒ yǒudiǎn hútu, zhè liǎng gè wénjiàn yǒu shénme qūbié?
Tôi hơi rối, hai tài liệu này khác nhau chỗ nào?

我刚才一糊涂就点错了。
Wǒ gāngcái yī hútu jiù diǎn cuò le.
Vừa rồi tôi lơ mơ nên bấm nhầm mất.

这件事太糊涂,没人说清楚。
Zhè jiàn shì tài hútu, méi rén shuō qīngchǔ.
Chuyện này rối rắm quá, chẳng ai nói rõ cả.

他年纪大了,有点糊涂。
Tā niánjì dà le, yǒudiǎn hútu.
Ông ấy lớn tuổi rồi, hơi lú lẫn.

我被他的话弄糊涂了。
Wǒ bèi tā de huà nòng hútu le.
Tôi bị lời anh ta làm rối lên rồi.

她一紧张就糊涂。
Tā yī jǐnzhāng jiù hútu.
Cô ấy hễ căng thẳng là lúng túng.

我糊涂地拿错了包。
Wǒ hútu de ná cuò le bāo.
Tôi mơ hồ lấy nhầm túi mất rồi.

你别糊涂,这是陷阱。
Nǐ bié hútu, zhè shì xiànjǐng.
Đừng có ngốc, đây là cái bẫy đấy.

这孩子真糊涂,连名字都写错。
Zhè háizi zhēn hútu, lián míngzì dōu xiě cuò.
Đứa trẻ này thật ngốc, ngay cả tên mình cũng viết sai.

我糊涂地信了他的话。
Wǒ hútu de xìn le tā de huà.
Tôi hồ đồ tin vào lời anh ta.

他那时候太糊涂了,才做出这种事。
Tā nà shíhou tài hútu le, cái zuò chū zhè zhǒng shì.
Lúc đó anh ta hồ đồ quá nên mới làm chuyện như vậy.

别被他说糊涂了。
Bié bèi tā shuō hútu le.
Đừng để anh ta nói cho rối đầu nhé.

我现在有点糊涂,不知道去哪儿了。
Wǒ xiànzài yǒudiǎn hútu, bù zhīdào qù nǎr le.
Giờ tôi hơi rối, không biết phải đi đâu nữa.

他越想越糊涂。
Tā yuè xiǎng yuè hútu.
Anh ta càng nghĩ càng thấy rối.

刚开始学习的时候总觉得糊涂。
Gāng kāishǐ xuéxí de shíhou zǒng juéde hútu.
Lúc mới học luôn cảm thấy mơ hồ.

我一时糊涂,把密码忘了。
Wǒ yīshí hútu, bǎ mìmǎ wàng le.
Tôi lỡ lú lẫn một chút, quên mất mật khẩu rồi.

她被感情冲昏了头,变得很糊涂。
Tā bèi gǎnqíng chōnghūn le tóu, biàn de hěn hútu.
Cô ấy bị tình cảm làm mờ lý trí, trở nên hồ đồ.

他装糊涂,明明知道答案。
Tā zhuāng hútu, míngmíng zhīdào dá’àn.
Anh ta giả ngu, rõ ràng biết đáp án mà.

别再糊涂下去了!
Bié zài hútu xiàqù le!
Đừng hồ đồ thêm nữa!

我被他搞得糊涂极了。
Wǒ bèi tā gǎo de hútu jí le.
Anh ta làm tôi rối tung cả lên.

她糊涂地选错了人。
Tā hútu de xuǎn cuò le rén.
Cô ấy hồ đồ chọn nhầm người.

我真的有点糊涂,昨天的事想不起来。
Wǒ zhēnde yǒudiǎn hútu, zuótiān de shì xiǎng bù qǐlái.
Tôi thật sự hơi lú, chuyện hôm qua không nhớ nổi.

你这话让我更糊涂了。
Nǐ zhè huà ràng wǒ gèng hútu le.
Lời của anh làm tôi càng rối thêm.

他喝多了,糊涂得很。
Tā hē duō le, hútu de hěn.
Anh ta uống nhiều rồi, đầu óc rối tung cả lên.

别糊涂,想清楚再回答。
Bié hútu, xiǎng qīngchǔ zài huídá.
Đừng hồ đồ, nghĩ kỹ rồi hãy trả lời.

我今天糊涂极了,把文件删了。
Wǒ jīntiān hútu jí le, bǎ wénjiàn shān le.
Hôm nay tôi hồ đồ quá, xóa mất tài liệu rồi.

她越解释越糊涂。
Tā yuè jiěshì yuè hútu.
Cô ấy càng giải thích càng rối.

别糊涂,先看清楚再签字。
Bié hútu, xiān kàn qīngchǔ zài qiānzì.
Đừng hồ đồ, hãy xem kỹ rồi mới ký.

他糊涂地认为自己没错。
Tā hútu de rènwéi zìjǐ méi cuò.
Anh ta hồ đồ nghĩ rằng mình không sai.

我糊涂到连今天星期几都不知道。
Wǒ hútu dào lián jīntiān xīngqī jǐ dōu bù zhīdào.
Tôi lú đến mức không biết hôm nay là thứ mấy.

1) Đời sống hàng ngày / cá nhân

我今天糊涂,把钥匙落在家里了。
Wǒ jīntiān hútu, bǎ yàoshi lào zài jiālǐ le.
Hôm nay tôi lộn xộn, để quên chìa khóa ở nhà.

他真糊涂,买了两份同样的礼物。
Tā zhēn hútu, mǎi le liǎng fèn tóngyàng de lǐwù.
Anh ấy thật ngớ ngẩn, mua hai món quà giống nhau.

我糊涂地忘了今天的约会。
Wǒ hútu de wàng le jīntiān de yuēhuì.
Tôi lộn xộn quên mất cuộc hẹn hôm nay.

她有点糊涂,把电话号码记错了。
Tā yǒudiǎn hútu, bǎ diànhuà hàomǎ jì cuò le.
Cô ấy hơi lộn xộn, ghi nhầm số điện thoại.

小孩子有时候很糊涂,需要大人提醒。
Xiǎo háizi yǒu shíhou hěn hútu, xūyào dàren tíxǐng.
Trẻ nhỏ đôi khi rất ngớ ngẩn, cần người lớn nhắc nhở.

我糊涂地把作业放在学校了。
Wǒ hútu de bǎ zuòyè fàng zài xuéxiào le.
Tôi lộn xộn để quên bài tập ở trường.

他糊涂得连自己的生日都忘了。
Tā hútu de lián zìjǐ de shēngrì dōu wàng le.
Anh ấy ngớ ngẩn đến mức quên cả sinh nhật của mình.

今天早上我糊涂,穿了两只不同的鞋子。
Jīntiān zǎoshang wǒ hútu, chuān le liǎng zhī bù tóng de xiézi.
Sáng nay tôi lộn xộn, đi hai chiếc giày không giống nhau.

她糊涂地把文件丢了。
Tā hútu de bǎ wénjiàn diū le.
Cô ấy lộn xộn làm mất tài liệu.

我糊涂地把水洒在了地上。
Wǒ hútu de bǎ shuǐ sǎ zài le dìshàng.
Tôi lộn xộn làm nước đổ ra sàn.

2) Công việc / văn phòng

他糊涂地把报告发错了人。
Tā hútu de bǎ bàogào fā cuò le rén.
Anh ấy lộn xộn gửi báo cáo nhầm người.

糊涂的决定可能会带来麻烦。
Hútu de juédìng kěnéng huì dàilái máfan.
Quyết định thiếu sáng suốt có thể gây phiền toái.

她糊涂地把文件放在桌子底下。
Tā hútu de bǎ wénjiàn fàng zài zhuōzi dǐxià.
Cô ấy lộn xộn để tài liệu dưới gầm bàn.

我糊涂地回复了错误的邮件。
Wǒ hútu de huífù le cuòwù de yóujiàn.
Tôi lộn xộn trả lời nhầm email.

他糊涂地答应了所有任务。
Tā hútu de dāying le suǒyǒu rènwu.
Anh ấy mơ hồ đồng ý tất cả các nhiệm vụ.

糊涂的员工容易出错。
Hútu de yuángōng róngyì chūcuò.
Nhân viên lộn xộn dễ mắc lỗi.

经理说我糊涂,需要重新整理资料。
Jīnglǐ shuō wǒ hútu, xūyào chóngxīn zhěnglǐ zīliào.
Quản lý nói tôi lộn xộn, cần sắp xếp lại tài liệu.

他把事情搞得很糊涂,大家都很困惑。
Tā bǎ shìqíng gǎo de hěn hútu, dàjiā dōu hěn kùnhuò.
Anh ấy làm việc lộn xộn, mọi người đều bối rối.

我糊涂地把合同签错了日期。
Wǒ hútu de bǎ hétóng qiān cuò le rìqī.
Tôi lộn xộn ký nhầm ngày trên hợp đồng.

糊涂的安排会让项目延期。
Hútu de ānpái huì ràng xiàngmù yánqī.
Sắp xếp lộn xộn sẽ làm dự án trì hoãn.

3) Học tập / trường lớp

学生们有时候很糊涂,做题容易出错。
Xuéshēngmen yǒu shíhou hěn hútu, zuòtí róngyì chūcuò.
Học sinh đôi khi rất ngớ ngẩn, làm bài dễ sai.

我糊涂地把笔记带错了教室。
Wǒ hútu de bǎ bǐjì dài cuò le jiàoshì.
Tôi lộn xộn mang nhầm ghi chép đến lớp khác.

他糊涂地忘记交作业。
Tā hútu de wàngjì jiāo zuòyè.
Anh ấy ngớ ngẩn quên nộp bài tập.

糊涂的回答让老师皱眉头。
Hútu de huídá ràng lǎoshī zhòu méitóu.
Câu trả lời ngớ ngẩn khiến thầy giáo nhíu mày.

我糊涂地做错了数学题。
Wǒ hútu de zuò cuò le shùxué tí.
Tôi lộn xộn làm sai bài toán.

她糊涂地忘记带作业本。
Tā hútu de wàngjì dài zuòyè běn.
Cô ấy ngớ ngẩn quên mang vở bài tập.

糊涂的记忆导致考试失败。
Hútu de jìyì dǎozhì kǎoshì shībài.
Trí nhớ lộn xộn dẫn đến thất bại trong kỳ thi.

我今天糊涂,把书放在图书馆了。
Wǒ jīntiān hútu, bǎ shū fàng zài túshūguǎn le.
Hôm nay tôi lộn xộn, để sách ở thư viện.

老师说我糊涂,需要仔细复习。
Lǎoshī shuō wǒ hútu, xūyào zǐxì fùxí.
Thầy giáo nói tôi ngớ ngẩn, cần học lại cẩn thận.

他糊涂地把作业交错了。
Tā hútu de bǎ zuòyè jiāo cuò le.
Anh ấy lộn xộn nộp nhầm bài tập.

4) Gia đình / giao tiếp hàng ngày

妈妈说我太糊涂,总是忘记家务。
Māma shuō wǒ tài hútu, zǒng shì wàngjì jiāwù.
Mẹ nói tôi quá ngớ ngẩn, luôn quên việc nhà.

我糊涂地把衣服穿反了。
Wǒ hútu de bǎ yīfu chuān fǎn le.
Tôi lộn xộn mặc ngược quần áo.

他糊涂地把孩子带到错误的学校。
Tā hútu de bǎ háizi dài dào cuòwù de xuéxiào.
Anh ấy ngớ ngẩn đưa con đến trường sai.

她糊涂地把盐当成糖放进蛋糕。
Tā hútu de bǎ yán dàng chéng táng fàng jìn dàngāo.
Cô ấy ngớ ngẩn bỏ muối thành đường vào bánh.

爷爷有点糊涂,经常忘记时间。
Yéye yǒudiǎn hútu, jīngcháng wàngjì shíjiān.
Ông hơi ngớ ngẩn, thường quên giờ giấc.

我糊涂地把手机放进冰箱了。
Wǒ hútu de bǎ shǒujī fàng jìn bīngxiāng le.
Tôi lộn xộn để điện thoại vào tủ lạnh.

她糊涂地把钥匙锁在车里了。
Tā hútu de bǎ yàoshi suǒ zài chē lǐ le.
Cô ấy ngớ ngẩn để chìa khóa trong xe.

我糊涂地把生日礼物送错人了。
Wǒ hútu de bǎ shēngrì lǐwù sòng cuò rén le.
Tôi lộn xộn tặng quà sinh nhật nhầm người.

爸爸糊涂地忘记了结婚纪念日。
Bàba hútu de wàngjì le jiéhūn jìniànrì.
Bố ngớ ngẩn quên mất ngày kỷ niệm cưới.

我糊涂地把门锁在家里了。
Wǒ hútu de bǎ mén suǒ zài jiālǐ le.
Tôi lộn xộn để khóa cửa ở nhà.

5) Giao thông / công cộng

他糊涂地走错了地铁站。
Tā hútu de zǒu cuò le dìtiě zhàn.
Anh ấy lộn xộn đi nhầm ga tàu điện ngầm.

我糊涂地上错了公交车。
Wǒ hútu de shàng cuò le gōngjiāo chē.
Tôi lộn xộn lên nhầm xe buýt.

糊涂的驾驶让交通变得混乱。
Hútu de jiàshǐ ràng jiāotōng biàn de hùnluàn.
Lái xe lộn xộn khiến giao thông trở nên hỗn loạn.

他糊涂地忘记带驾驶证。
Tā hútu de wàngjì dài jiàshǐ zhèng.
Anh ấy ngớ ngẩn quên mang bằng lái.

我糊涂地停在禁止停车的地方。
Wǒ hútu de tíng zài jìnzhǐ tíngchē de dìfāng.
Tôi lộn xộn đỗ xe ở chỗ cấm.

糊涂的行人走错了人行道。
Hútu de xíngrén zǒu cuò le rénxíngdào.
Người đi bộ lộn xộn đi nhầm vỉa hè.

他糊涂地把车钥匙留在车里。
Tā hútu de bǎ chē yàoshi liú zài chē lǐ.
Anh ấy ngớ ngẩn để chìa khóa xe trong xe.

我糊涂地错过了火车。
Wǒ hútu de cuòguò le huǒchē.
Tôi lộn xộn bỏ lỡ chuyến tàu.

糊涂的司机把路线记错了。
Hútu de sījī bǎ lùxiàn jì cuò le.
Tài xế ngớ ngẩn ghi nhầm tuyến đường.

他糊涂地把票丢了。
Tā hútu de bǎ piào diū le.
Anh ấy lộn xộn làm mất vé.

6) Cảm xúc / lịch sự / xã hội

很抱歉,我今天糊涂了,忘记了您的生日。
Hěn bàoqiàn, wǒ jīntiān hútu le, wàngjì le nín de shēngrì.
Rất tiếc, hôm nay tôi lộn xộn, quên mất sinh nhật của ngài.

他糊涂地打破了规矩。
Tā hútu de dǎpò le guījǔ.
Anh ấy ngớ ngẩn phá vỡ quy tắc.

我糊涂地误会了你的意思。
Wǒ hútu de wùhuì le nǐ de yìsi.
Tôi lộn xộn hiểu sai ý bạn.

糊涂的行为让大家很困扰。
Hútu de xíngwéi ràng dàjiā hěn kùnrǎo.
Hành vi ngớ ngẩn khiến mọi người bối rối.

她糊涂地答应了不该答应的事情。
Tā hútu de dāying le bù gāi dāying de shìqíng.
Cô ấy lộn xộn đồng ý những việc không nên đồng ý.

我糊涂地把消息告诉了别人。
Wǒ hútu de bǎ xiāoxi gàosu le biérén.
Tôi ngớ ngẩn kể tin cho người khác.

他糊涂地把礼物送给了陌生人。
Tā hútu de bǎ lǐwù sòng gěi le mòshēng rén.
Anh ấy ngớ ngẩn tặng quà cho người lạ.

糊涂的决定导致了严重后果。
Hútu de juédìng dǎozhì le yánzhòng hòuguǒ.
Quyết định lộn xộn dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

我糊涂地把重要信息删掉了。
Wǒ hútu de bǎ zhòngyào xìnxī shān diào le.
Tôi lộn xộn xóa mất thông tin quan trọng.

他糊涂地把会议时间记错了。
Tā hútu de bǎ huìyì shíjiān jì cuò le.
Anh ấy lộn xộn ghi nhầm thời gian cuộc họp.

他一时糊涂,把护照和机票放在不同的包里,结果出门找了半天都没找到。
Tā yīshí hútu, bǎ hùzhào hé jīpiào fàng zài bùtóng de bāo lǐ, jiéguǒ chūmén zhǎo le bàntiān dōu méi zhǎodào.
Lúc đó anh ta hơi lú, để hộ chiếu và vé máy bay vào hai túi khác nhau, kết quả ra ngoài tìm mãi không thấy.

老李年纪大了,偶尔会糊涂,把电灯关了又忘了开。
Lǎo Lǐ niánjì dà le, ǒu’ěr huì hútu, bǎ diàndēng guān le yòu wàng le kāi.
Ông Lý tuổi cao, đôi khi lú lẫn, tắt đèn rồi quên bật lại.

项目经理指出,最近的预算报表有些糊涂,成本归集不清楚,需重新理账。
Xiàngmù jīnglǐ zhǐchū, zuìjìn de yùsuàn bàobiǎo yǒuxiē hútu, chéngběn guījí bù qīngchǔ, xū chóngxīn lǐ zhàng.
Quản lý dự án chỉ ra rằng báo cáo ngân sách gần đây hơi rối, phân bổ chi phí không rõ, cần sắp xếp lại sổ sách.

她装糊涂不回答问题,但从眼神里能看出她已经知道事情的真相。
Tā zhuāng hútu bù huídá wèntí, dàn cóng yǎnshén lǐ néng kàn chū tā yǐjīng zhīdào shìqíng de zhēnxiàng.
Cô ấy giả vờ không biết để không trả lời, nhưng nhìn ánh mắt có thể thấy cô đã biết sự thật.

医生说病人暂时有点糊涂,可能是药物副作用引起,需要观察几天。
Yīshēng shuō bìngrén zànshí yǒudiǎn hútu, kěnéng shì yàowù fùzuòyòng yǐnqǐ, xūyào guānchá jǐ tiān.
Bác sĩ nói bệnh nhân tạm thời hơi lú, có thể do tác dụng phụ thuốc gây ra, cần theo dõi vài ngày.

他糊涂地签了合同,没看清楚条款,结果承担了不必要的责任。
Tā hútu de qiān le hétóng, méi kàn qīngchu tiáokuǎn, jiéguǒ chéngdān le bù bìyào de zérèn.
Anh ta ký hợp đồng một cách vội vàng, không đọc kỹ điều khoản, kết quả gánh chịu trách nhiệm không cần thiết.

别把事情说得糊里糊涂,越具体越好,这样大家才好配合执行。
Bié bǎ shìqíng shuō de hú li hú tú, yuè jùtǐ yuè hǎo, zhèyang dàjiā cái hǎo pèihé zhíxíng.
Đừng nói mọi việc lộn xộn, càng cụ thể càng tốt, mọi người mới phối hợp thực hiện tốt.

他经常糊里糊涂地丢三落四,作为团队成员需要改进自我管理。
Tā jīngcháng hú li hú tú de diūsān là sì, zuòwéi tuánduì chéngyuán xūyào gǎijìn zìwǒ guǎnlǐ.
Anh ấy thường hay quên trước quên sau, với tư cách thành viên nhóm cần cải thiện quản lý bản thân.

那笔糊涂账必须澄清,否则审计时会出问题。
Nà bǐ hútu zhàng bìxū chéngqīng, fǒuzé shěnjì shí huì chū wèntí.
Khoản sổ sách rối rắm đó phải làm rõ, nếu không khi kiểm toán sẽ xảy ra vấn đề.

他在关键时刻糊涂了,按错了开关,导致系统短暂宕机。
Tā zài guānjiàn shíkè hútu le, àn cuò le kāiguān, dǎozhì xìtǒng duǎnzàn dàngjī.
Anh ta lúc then chốt bị lẫn, bấm nhầm công tắc, khiến hệ thống bị treo tạm thời.

有人说“糊涂人有糊涂福”,意思是有时候糊涂反而少了烦恼。
Yǒu rén shuō “hútu rén yǒu hútu fú”, yìsi shì yǒushíhou hútu fǎn’ér shǎo le fánnǎo.
Có người nói “người hồ đồ có vận may hồ đồ”, nghĩa là đôi khi lú lẫn lại giảm bớt rắc rối.

他糊涂得把客户名单当作垃圾删除了,事后才发现严重后果。
Tā hútu de bǎ kèhù míngdān dàngzuò lājī shānchú le, shìhòu cái fāxiàn yánzhòng hòuguǒ.
Anh ta lỡ tay xóa danh sách khách hàng như rác, sau mới phát hiện hậu quả nghiêm trọng.

这位老奶奶记性不好,但我们别笑话她,她并不是故意糊涂。
Zhè wèi lǎo nǎinai jìxìng bù hǎo, dàn wǒmen bié xiàohuà tā, tā bìng bù shì gùyì hútu.
Bà cụ này trí nhớ kém, nhưng đừng cười bà, bà không cố tình lú lẫn.

他经常把时间弄糊涂,把上午的会议记成下午。
Tā jīngcháng bǎ shíjiān nòng hútu, bǎ shàngwǔ de huìyì jì chéng xiàwǔ.
Anh ta thường nhầm lẫn giờ giấc, biến cuộc họp buổi sáng thành buổi chiều.

别太糊涂了,合同上写的解除条款你必须注意。
Bié tài hútu le, hétóng shàng xiě de jiěchú tiáokuǎn nǐ bìxū zhùyì.
Đừng quá lơ đãng, điều khoản chấm dứt trong hợp đồng bạn phải chú ý.

他故意装糊涂,把问题推给别人好逃避责任。
Tā gùyì zhuāng hútu, bǎ wèntí tuī gěi biérén hǎo táobì zérèn.
Anh ta cố tình giả vờ ngu ngơ, đẩy vấn đề cho người khác để trốn tránh trách nhiệm.

她糊涂地把重要文件放进了废纸篓,现在想找回已经很困难。
Tā hútu de bǎ zhòngyào wénjiàn fàng jìn le fèizhǐlǒu, xiànzài xiǎng zhǎohuí yǐjīng hěn kùnnán.
Cô ấy lỡ tay bỏ tài liệu quan trọng vào thùng rác, giờ muốn lấy lại đã rất khó.

老板提醒大家工作要条理清楚,别让事情变得糊涂。
Lǎobǎn tíxǐng dàjiā gōngzuò yào tiáolǐ qīngchu, bié ràng shìqíng biàn de hútu.
Sếp nhắc mọi người làm việc có trật tự, đừng để mọi chuyện rối bời.

他们因为意见不一致把问题说得糊里糊涂,最后无法达成共识。
Tāmen yīnwèi yìjiàn bù yīzhì bǎ wèntí shuō de hú li hú tú, zuìhòu wúfǎ dáchéng gòngshí.
Vì bất đồng, họ nói chuyện lộn xộn, cuối cùng không thể đạt được đồng thuận.

那次糊涂的决定让公司损失了不少订单,教训很深刻。
Nà cì hútu de juédìng ràng gōngsī sǔnshī le bù shǎo dìngdān, jiàoxun hěn shēnkè.
Quyết định vội vàng đó khiến công ty mất nhiều đơn hàng, bài học rất sâu sắc.

他糊涂到连自己的电话号码都记错了,打错了好几个重要联系人。
Tā hútu dào lián zìjǐ de diànhuà hàomǎ dōu jì cuò le, dǎ cuò le hǎo jǐ gè zhòngyào liánxìrén.
Anh ta lú đến mức cả số điện thoại của mình cũng nhớ nhầm, gọi nhầm một vài liên hệ quan trọng.

老师说:“别糊涂,考试时要先做会做的题。”
Lǎoshī shuō: “Bié hútu, kǎoshì shí yào xiān zuò huì zuò de tí.”
Giáo viên nói: “Đừng lơ đãng, khi thi phải làm trước những câu mình làm được.”

医院提醒家属:老人在住院期间若显得糊涂,应及时告知医护人员。
Yīyuàn tíxǐng jiāshǔ: lǎorén zài zhùyuàn qījiān ruò xiǎnde hútu, yīng jíshí gàozhī yīhù rényuán.
Bệnh viện nhắc người nhà: nếu người già nhập viện trong thời gian có dấu hiệu lú lẫn, cần báo ngay cho y bác sĩ.

公司内部审计发现财务记录有糊涂项,要求补齐凭证并作出说明。
Gōngsī nèibù shěnjì fāxiàn cáiwù jìlù yǒu hútu xiàng, yāoqiú bǔ qí píngzhèng bìng zuò chū shuōmíng.
Kiểm toán nội bộ phát hiện ghi chép tài chính có mục rối rắm, yêu cầu bổ sung chứng từ và giải trình.

他越是解释,听的人越糊涂,说明他表达不清楚。
Tā yuè shì jiěshì, tīng de rén yuè hútu, shuōmíng tā biǎodá bù qīngchu.
Anh ta giải thích càng nhiều, người nghe càng rối, chứng tỏ anh ấy diễn đạt không rõ.

妈妈说她那天一时糊涂,误把盐当成了糖放进了蛋糕里。
Māma shuō tā nà tiān yīshí hútu, wù bǎ yán dāng chéng le táng fàng jìn le dàngāo lǐ.
Mẹ nói ngày đó bà hơi lẫn, nhầm muối thành đường cho vào bánh.

这位证人陈述前后矛盾,法官认为他的证词有糊涂之处,需要进一步核实。
Zhè wèi zhèngrén chénshù qiánhòu máodùn, fǎguān rènwéi tā de zhèngcí yǒu hútu zhī chù, xūyào jìnyībù héshí.
Nhân chứng này trình bày mâu thuẫn trước sau, thẩm phán cho rằng lời khai có chỗ mơ hồ, cần xác minh thêm.

别把自己弄得糊涂,遇到问题要冷静分析再行动。
Bié bǎ zìjǐ nòng de hútu, yù dào wèntí yào lěngjìng fēnxī zài xíngdòng.
Đừng để mình rối trí, gặp vấn đề phải bình tĩnh phân tích rồi hành động.

他糊涂地把重要邮件误删了,幸好服务器还能恢复部分数据。
Tā hútu de bǎ zhòngyào yóujiàn wù shān le, xìnghǎo fúwùqì hái néng huīfù bùfen shùjù.
Anh ta lỡ tay xóa nhầm thư quan trọng, may mà máy chủ còn phục hồi được phần dữ liệu.

面对复杂情况,糊涂决策往往带来更大的风险。
Miànduì fùzá qíngkuàng, hútu juécè wǎngwǎng dàilái gèng dà de fēngxiǎn.
Đối mặt tình huống phức tạp, quyết định vội vàng thường mang lại rủi ro lớn hơn.

小张在搬公司资料时糊涂把U盘丢在了公共区域,信息安全受到了威胁。
Xiǎo Zhāng zài bān gōngsī zīliào shí hútu bǎ U pán diū zài le gōnggòng qūyù, xìnxī ānquán shòudào le wēixié.
Tiểu Trương khi chuyển tài liệu công ty đã lơ đãng để quên USB ở khu vực công cộng, an ninh thông tin bị đe dọa.

有时候糊涂是一种宽容,因为不会把小事记在心里。
Yǒu shíhou hútu shì yī zhǒng kuānróng, yīnwèi bù huì bǎ xiǎoshì jì zài xīn lǐ.
Đôi khi lú lại là một dạng khoan dung, vì sẽ không ghi nhớ những việc nhỏ trong lòng.

他糊涂到把会议地点记错,还在错误的地点等了半小时。
Tā hútu dào bǎ huìyì dìdiǎn jì cuò, hái zài cuòwù de dìdiǎn děng le bàn xiǎoshí.
Anh ta lú lẫn đến mức nhớ nhầm địa điểm họp, còn ngồi đợi nửa tiếng ở chỗ sai.

当你发现帐目糊涂时,应立即暂停付款并组织核对清单。
Dāng nǐ fāxiàn zhàngmù hútu shí, yīng lìjí zàntíng fùkuǎn bìng zǔzhī héduì qīngdān.
Khi phát hiện sổ sách lộn xộn, cần dừng thanh toán ngay và tổ chức đối chiếu danh sách.

他糊涂地把两份合同搞混,导致签字错误并承担法律后果。
Tā hútu de bǎ liǎng fèn hétóng gǎo hún, dǎozhì qiānzì cuòwù bìng chéngdān fǎlǜ hòuguǒ.
Anh ta nhầm lẫn hai hợp đồng, dẫn tới ký nhầm và phải chịu hậu quả pháp lý.

乘客因为年纪大而行动不便,有时会显得糊涂或反应慢。
Chéngkè yīnwèi niánjì dà ér xíngdòng bùbiàn, yǒu shí huì xiǎnde hútu huò fǎnyìng màn.
Hành khách vì tuổi cao nên di chuyển bất tiện, đôi khi tỏ ra lú hoặc phản ứng chậm.

糊涂账必须有责任人清查并补齐所有缺失的凭证。
Hútu zhàng bìxū yǒu zérèn rén qīngchá bìng bǔ qí suǒyǒu quēshī de píngzhèng.
Những khoản sổ sách lộn xộn phải có người chịu trách nhiệm kiểm tra và bổ sung toàn bộ chứng từ thiếu.

他昨晚喝多了,今早糊涂到连楼下的钥匙都找不到。
Tā zuówǎn hē duō le, jīn zǎo hútu dào lián lóu xià de yàoshi dōu zhǎo bù dào.
Anh ta uống nhiều tối qua, sáng nay lú đến mức không tìm thấy chìa khóa ở dưới nhà.

遇到复杂客户需求,销售不能糊涂,应记录细节并确认书面方案。
Yùdào fùzá kèhù xūqiú, xiāoshòu bùnéng hútu, yīng jìlù xìjié bìng quèrèn shūmiàn fāng’àn.
Gặp yêu cầu khách hàng phức tạp, nhân viên sales không thể lơ đãng, phải ghi chép chi tiết và xác nhận phương án bằng văn bản.

他糊涂地答应了两边的约定,结果两头都做不到,最后不得不道歉并重整计划。
Tā hútu de dāying le liǎng biān de yuēdìng, jiéguǒ liǎng tóu dōu zuò bù dào, zuìhòu bùdébù dàoqiàn bìng chóngzhěng jìhuà.
Anh ta vội vàng hứa với cả hai bên, kết quả không thể thực hiện với bên nào, cuối cùng đành xin lỗi và sắp xếp lại kế hoạch.

我今天有点糊涂。
(wǒ jīn tiān yǒu diǎn hú tu.)
Hôm nay tôi hơi lơ đễnh.

你怎么这么糊涂?
(nǐ zěn me zhè me hú tu?)
Sao bạn lại hồ đồ như vậy?

我一时糊涂忘了时间。
(wǒ yí shí hú tu wàng le shí jiān.)
Tôi nhất thời không để ý, quên mất thời gian.

别糊涂,这件事很重要。
(bié hú tu, zhè jiàn shì hěn zhòng yào.)
Đừng hồ đồ, chuyện này rất quan trọng.

他常常糊里糊涂的。
(tā cháng cháng hú li hú tu de.)
Anh ấy thường hay mơ hồ, không rõ ràng.

我那时候真糊涂。
(wǒ nà shí hòu zhēn hú tu.)
Lúc đó tôi thực sự hồ đồ.

工作太多,我都糊涂了。
(gōng zuò tài duō, wǒ dōu hú tu le.)
Công việc nhiều quá, tôi rối cả lên rồi.

你不要把这些数字搞糊涂了。
(nǐ bú yào bǎ zhè xiē shù zì gǎo hú tu le.)
Đừng làm rối những con số này.

她喝醉了,现在有点糊涂。
(tā hē zuì le, xiàn zài yǒu diǎn hú tu.)
Cô ấy say rồi, giờ đầu óc hơi mơ hồ.

我睡眠不好,所以脑子糊涂。
(wǒ shuì mián bù hǎo, suǒ yǐ nǎo zi hú tu.)
Tôi ngủ không ngon nên đầu óc lơ mơ.

你不要糊涂,要清醒一点。
(nǐ bú yào hú tu, yào qīng xǐng yì diǎn.)
Đừng hồ đồ, phải tỉnh táo một chút.

他做了一个非常糊涂的决定。
(tā zuò le yí gè fēi cháng hú tu de jué dìng.)
Anh ấy đã đưa ra một quyết định rất hồ đồ.

我糊涂地误会了你。
(wǒ hú tu de wù huì le nǐ.)
Tôi đã hiểu nhầm bạn một cách hồ đồ.

别在这时候糊涂。
(bié zài zhè shí hòu hú tu.)
Đừng hồ đồ lúc này.

你是不是把事情想糊涂了?
(nǐ shì bú shì bǎ shì qíng xiǎng hú tu le?)
Có phải bạn suy nghĩ rối tung lên rồi không?

我今天太累了,脑袋都有点糊涂。
(wǒ jīn tiān tài lèi le, nǎo dài dōu yǒu diǎn hú tu.)
Hôm nay tôi mệt quá, đầu óc hơi rối.

他装糊涂,其实什么都知道。
(tā zhuāng hú tu, qí shí shén me dōu zhī dào.)
Anh ta giả vờ hồ đồ, thực ra biết hết.

小孩子有时候会糊涂,但很可爱。
(xiǎo hái zi yǒu shí hòu huì hú tu, dàn hěn kě’ài.)
Trẻ nhỏ đôi khi ngây ngô nhưng rất dễ thương.

她糊涂地把地址写错了。
(tā hú tu de bǎ dì zhǐ xiě cuò le.)
Cô ấy đã viết sai địa chỉ vì lơ đễnh.

别把两件事混在一起,否则会糊涂。
(bié bǎ liǎng jiàn shì hùn zài yì qǐ, fǒu zé huì hú tu.)
Đừng trộn hai chuyện lại, nếu không sẽ rối.

你看错了吧?你太糊涂了。
(nǐ kàn cuò le ba? nǐ tài hú tu le.)
Bạn nhìn nhầm rồi sao? Bạn hồ đồ quá.

他糊涂地签了不合理的合同。
(tā hú tu de qiān le bù hé lǐ de hé tong.)
Anh ấy đã hồ đồ ký một hợp đồng không hợp lý.

我刚起床,脑子糊涂。
(wǒ gāng qǐ chuáng, nǎo zi hú tu.)
Tôi vừa ngủ dậy, đầu óc còn lơ mơ.

别糊涂,这关系到你的未来。
(bié hú tu, zhè guān xì dào nǐ de wèi lái.)
Đừng hồ đồ, điều này liên quan đến tương lai của bạn.

我知道我那时候真的很糊涂。
(wǒ zhī dào wǒ nà shí hòu zhēn de hěn hú tu.)
Tôi biết lúc đó tôi thật sự hồ đồ.

这件事说清楚,否则大家会糊涂。
(zhè jiàn shì shuō qīng chǔ, fǒu zé dà jiā huì hú tu.)
Việc này phải nói rõ, nếu không mọi người sẽ rối.

她糊涂地忘了带护照。
(tā hú tu de wàng le dài hù zhào.)
Cô ấy lơ đễnh quên mang hộ chiếu.

你别再糊涂了,明白点。
(nǐ bié zài hú tu le, míng bai diǎn.)
Đừng hồ đồ nữa, phải hiểu rõ.

我因为太着急而做了个糊涂选择。
(wǒ yīn wèi tài zháo jí ér zuò le gè hú tu xuǎn zé.)
Vì quá vội mà tôi đã đưa ra một lựa chọn hồ đồ.

他越解释我越糊涂。
(tā yuè jiě shì wǒ yuè hú tu.)
Anh ấy càng giải thích tôi càng rối.

你是不是脑子糊涂了?
(nǐ shì bú shì nǎo zi hú tu le?)
Có phải đầu óc bạn đang rối không?

糊涂是一时的,聪明是一辈子的。
(hú tu shì yí shí de, cōng míng shì yí bèi zi de.)
Hồ đồ là nhất thời, thông minh là cả đời.

我不能糊涂地答应。
(wǒ bù néng hú tu de dā yìng.)
Tôi không thể đồng ý một cách hồ đồ.

老师一说太快,我就糊涂了。
(lǎo shī yì shuō tài kuài, wǒ jiù hú tu le.)
Giáo viên nói nhanh quá, tôi rối hết lên.

他糊涂地把钱转错了人。
(tā hú tu de bǎ qián zhuǎn cuò le rén.)
Anh ấy lơ đễnh chuyển tiền nhầm người.

我不能让自己糊涂。
(wǒ bù néng ràng zì jǐ hú tu.)
Tôi không thể để bản thân hồ đồ.

她因为爱情而变得糊涂。
(tā yīn wèi ài qíng ér biàn de hú tu.)
Cô ấy vì tình yêu mà trở nên hồ đồ.

这件事我越想越糊涂。
(zhè jiàn shì wǒ yuè xiǎng yuè hú tu.)
Càng nghĩ chuyện này tôi càng rối.

你要是糊涂,后果会很严重。
(nǐ yào shì hú tu, hòu guǒ huì hěn yán zhòng.)
Nếu bạn hồ đồ, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng.

我那时真是糊涂透了。
(wǒ nà shí zhēn shì hú tu tòu le.)
Lúc đó tôi hồ đồ đến cực điểm.

她有时候装糊涂来逃避责任。
(tā yǒu shí hòu zhuāng hú tu lái táo bì zé rèn.)
Cô ấy đôi khi giả vờ hồ đồ để trốn trách nhiệm.

工作压力大,人就容易糊涂。
(gōng zuò yā lì dà, rén jiù róng yì hú tu.)
Áp lực công việc lớn khiến người ta dễ rối trí.

我不是故意的,我是一时糊涂。
(wǒ bú shì gù yì de, wǒ shì yí shí hú tu.)
Tôi không cố ý, chỉ là nhất thời hồ đồ thôi.

别用糊涂的方式解决问题。
(bié yòng hú tu de fāng shì jiě jué wèn tí.)
Đừng giải quyết vấn đề theo kiểu hồ đồ.

她糊涂地把报告删了。
(tā hú tu de bǎ bào gào shān le.)
Cô ấy lơ đãng xóa mất báo cáo.

我不想再做糊涂人。
(wǒ bù xiǎng zài zuò hú tu rén.)
Tôi không muốn trở thành người hồ đồ nữa.

你不能这么糊涂地信别人。
(nǐ bù néng zhè me hú tu de xìn bié rén.)
Bạn không thể tin người khác một cách hồ đồ như vậy.

别把合同看糊涂了。
(bié bǎ hé tong kàn hú tu le.)
Đừng xem hợp đồng một cách rối rắm.

他越想越糊涂,越说越不清楚。
(tā yuè xiǎng yuè hú tu, yuè shuō yuè bù qīng chǔ.)
Càng nghĩ càng rối, càng nói càng không rõ.

我感觉自己糊涂得很厉害。
(wǒ gǎn jué zì jǐ hú tu dé hěn lì hài.)
Tôi cảm thấy mình rối ghê gớm.

她因为紧张变得糊涂。
(tā yīn wéi jǐn zhāng biàn de hú tu.)
Cô ấy vì căng thẳng nên trở nên rối trí.

糊涂的时候最好先冷静。
(hú tu de shí hòu zuì hǎo xiān lěng jìng.)
Khi rối trí, tốt nhất là bình tĩnh trước.

我们不能做糊涂账。
(wǒ men bù néng zuò hú tu zhàng.)
Chúng ta không được làm sổ sách rối loạn.

他糊涂到连名字都忘了。
(tā hú tu dào lián míng zì dōu wàng le.)
Anh ấy rối đến mức quên cả tên mình.

不要糊涂,要分清对错。
(bú yào hú tu, yào fēn qīng duì cuò.)
Đừng hồ đồ, phải phân biệt đúng sai.

我一紧张就糊涂。
(wǒ yì jǐn zhāng jiù hú tu.)
Tôi cứ căng thẳng là đầu óc rối lên.

别糊涂地相信谣言。
(bié hú tu de xiāng xìn yáo yán.)
Đừng hồ đồ tin vào tin đồn.

我犯了一个糊涂的错误。
(wǒ fàn le yí gè hú tu de cuò wù.)
Tôi mắc một lỗi hồ đồ.

她说得太快,我听糊涂了。
(tā shuō de tài kuài, wǒ tīng hú tu le.)
Cô ấy nói nhanh quá, tôi nghe không rõ.

人不能总是糊涂,该清楚的时候要清楚。
(rén bù néng zǒng shì hú tu, gāi qīng chǔ de shí hòu yào qīng chǔ.)
Con người không thể lúc nào cũng hồ đồ, khi cần rõ ràng thì phải rõ ràng.

1–10: Giao tiếp hàng ngày

他有点糊涂,总是把钥匙忘在家里。
Tā yǒudiǎn hútu, zǒng shì bǎ yàoshi wàng zài jiālǐ.
Anh ấy hơi ngớ ngẩn, luôn quên chìa khóa ở nhà.

你真糊涂,把咖啡放进冰箱里了!
Nǐ zhēn hútu, bǎ kāfēi fàng jìn bīngxiāng lǐ le!
Bạn thật ngớ ngẩn, đã để cà phê vào tủ lạnh!

她一时糊涂,说错了话。
Tā yīshí hútu, shuō cuò le huà.
Cô ấy lúc đó hơi mơ hồ, nói nhầm lời.

最近我总觉得脑子糊涂。
Zuìjìn wǒ zǒng juéde nǎozi hútu.
Gần đây tôi luôn cảm thấy đầu óc rối rắm.

别糊涂,把合同仔细看清楚。
Bié hútu, bǎ hétong zǐxì kàn qīngchu.
Đừng ngớ ngẩn, hãy đọc hợp đồng thật kỹ.

我糊涂了,把作业带错了。
Wǒ hútu le, bǎ zuòyè dài cuò le.
Tôi lộn xộn, mang nhầm bài tập.

他总是糊涂,把名字记错。
Tā zǒng shì hútu, bǎ míngzì jì cuò.
Anh ấy luôn ngớ ngẩn, nhớ sai tên người khác.

今天早上我糊涂了,把手机落在车上。
Jīntiān zǎoshang wǒ hútu le, bǎ shǒujī lào zài chē shàng.
Sáng nay tôi lộn xộn, để quên điện thoại trên xe.

糊涂的人容易犯错。
Hútu de rén róngyì fàn cuò.
Người hay ngớ ngẩn dễ mắc lỗi.

他糊涂地做完了作业。
Tā hútu de zuò wán le zuòyè.
Anh ấy lộn xộn làm xong bài tập.

11–20: Công sở / Học tập

我糊涂了,把报告发错邮箱。
Wǒ hútu le, bǎ bàogào fā cuò yóuxiāng.
Tôi lộn xộn, gửi nhầm báo cáo vào email.

她糊涂地把文件删掉了。
Tā hútu de bǎ wénjiàn shān diào le.
Cô ấy ngớ ngẩn xóa mất tài liệu.

糊涂账让财务部门很头疼。
Hútu zhàng ràng cáiwù bùmén hěn tóuténg.
Sổ sách lộn xộn khiến bộ phận tài chính rất đau đầu.

他在会议上糊涂地说错了数据。
Tā zài huìyì shàng hútu de shuō cuò le shùjù.
Anh ấy nói nhầm số liệu trong cuộc họp.

我糊涂地忘了交作业。
Wǒ hútu de wàng le jiāo zuòyè.
Tôi ngớ ngẩn quên nộp bài tập.

糊涂的人容易忘记重要会议。
Hútu de rén róngyì wàngjì zhòngyào huìyì.
Người hay nhầm lẫn dễ quên cuộc họp quan trọng.

他糊涂地把合同签错了地方。
Tā hútu de bǎ hétong qiān cuò le dìfang.
Anh ấy lộn xộn ký nhầm chỗ trên hợp đồng.

我糊涂地把资料放错文件夹了。
Wǒ hútu de bǎ zīliào fàng cuò wénjiànjiā le.
Tôi ngớ ngẩn để nhầm tài liệu vào thư mục.

糊涂的人常常忙乱。
Hútu de rén chángcháng mángluàn.
Người hay lộn xộn thường bận rộn và rối rắm.

他在工作中糊涂,经常出错。
Tā zài gōngzuò zhōng hútu, jīngcháng chūcuò.
Anh ấy ngớ ngẩn trong công việc, thường xuyên mắc lỗi.

21–30: Giao tiếp gia đình / Bạn bè

我糊涂地把妈妈的生日忘了。
Wǒ hútu de bǎ māma de shēngrì wàng le.
Tôi lộn xộn quên mất sinh nhật mẹ.

他糊涂地拿错了同学的书。
Tā hútu de ná cuò le tóngxué de shū.
Anh ấy ngớ ngẩn lấy nhầm sách của bạn học.

糊涂的孩子总是忘记做作业。
Hútu de háizi zǒng shì wàngjì zuò zuòyè.
Đứa trẻ ngớ ngẩn luôn quên làm bài tập.

她糊涂地把电话打给了错误的人。
Tā hútu de bǎ diànhuà dǎ gěi le cuòwù de rén.
Cô ấy lộn xộn gọi nhầm số điện thoại.

我糊涂地把钱包落在家里。
Wǒ hútu de bǎ qiánbāo lào zài jiālǐ.
Tôi ngớ ngẩn để quên ví ở nhà.

糊涂的人常常丢东西。
Hútu de rén chángcháng diū dōngxī.
Người hay ngớ ngẩn thường đánh mất đồ.

他糊涂地把作业弄丢了。
Tā hútu de bǎ zuòyè nòng diū le.
Anh ấy ngớ ngẩn làm mất bài tập.

我糊涂地把咖啡打翻了。
Wǒ hútu de bǎ kāfēi dǎ fān le.
Tôi lộn xộn làm đổ cà phê.

糊涂的人容易忘记约会。
Hútu de rén róngyì wàngjì yuēhuì.
Người hay ngớ ngẩn dễ quên hẹn.

他糊涂地说错了朋友的名字。
Tā hútu de shuō cuò le péngyǒu de míngzì.
Anh ấy ngớ ngẩn nói sai tên bạn bè.

31–40: Du lịch / Giao thông

我糊涂地坐错了车。
Wǒ hútu de zuò cuò le chē.
Tôi lộn xộn lên nhầm xe.

他糊涂地忘了带护照。
Tā hútu de wàng le dài hùzhào.
Anh ấy ngớ ngẩn quên mang hộ chiếu.

糊涂的游客迷路了。
Hútu de yóukè mílù le.
Du khách ngớ ngẩn bị lạc đường.

我糊涂地把票弄丢了。
Wǒ hútu de bǎ piào nòng diū le.
Tôi lộn xộn làm mất vé.

他糊涂地把地图拿反了。
Tā hútu de bǎ dìtú ná fǎn le.
Anh ấy ngớ ngẩn cầm bản đồ ngược.

糊涂司机开错了方向。
Hútu sījī kāi cuò le fāngxiàng.
Người lái xe lộn xộn đi sai hướng.

我糊涂地订错了酒店。
Wǒ hútu de dìng cuò le jiǔdiàn.
Tôi ngớ ngẩn đặt nhầm khách sạn.

他糊涂地把行李落在车上。
Tā hútu de bǎ xínglǐ lào zài chē shàng.
Anh ấy lộn xộn để quên hành lý trên xe.

糊涂的游客容易错过景点。
Hútu de yóukè róngyì cuòguò jǐngdiǎn.
Du khách ngớ ngẩn dễ bỏ lỡ điểm tham quan.

我糊涂地拿错了门票。
Wǒ hútu de ná cuò le ménpiào.
Tôi ngớ ngẩn lấy nhầm vé.

41–50: Y tế / Dịch vụ

护士糊涂地给错了药。
Hùshì hútu de gěi cuò le yào.
Y tá ngớ ngẩn phát nhầm thuốc.

我糊涂地忘了预约医生。
Wǒ hútu de wàng le yùyuē yīshēng.
Tôi lộn xộn quên đặt lịch bác sĩ.

糊涂病人记错了服药时间。
Hútu bìngrén jì cuò le fúyào shíjiān.
Bệnh nhân ngớ ngẩn nhớ sai giờ uống thuốc.

医生糊涂地写错了剂量。
Yīshēng hútu de xiě cuò le jìliàng.
Bác sĩ lộn xộn viết sai liều lượng.

我糊涂地把病历弄丢了。
Wǒ hútu de bǎ bìnglì nòng diū le.
Tôi ngớ ngẩn làm mất hồ sơ bệnh án.

糊涂护士忘记了病人的名字。
Hútu hùshì wàngjì le bìngrén de míngzì.
Y tá ngớ ngẩn quên tên bệnh nhân.

我糊涂地把体检表填错了。
Wǒ hútu de bǎ tǐjiǎn biǎo tián cuò le.
Tôi lộn xộn điền sai phiếu khám sức khỏe.

糊涂的人容易漏掉重要信息。
Hútu de rén róngyì lòu diào zhòngyào xìnxī.
Người hay ngớ ngẩn dễ bỏ lỡ thông tin quan trọng.

他糊涂地忘记测量血压。
Tā hútu de wàngjì cèliáng xiěyā.
Anh ấy ngớ ngẩn quên đo huyết áp.

我糊涂地把病历放反了。
Wǒ hútu de bǎ bìnglì fàng fǎn le.
Tôi lộn xộn để hồ sơ bệnh án ngược.

51–60: Lịch sự / Trang trọng / Khác

我糊涂地回复了错误的邮件。
Wǒ hútu de huífù le cuòwù de yóujiàn.
Tôi ngớ ngẩn trả lời nhầm email.

糊涂的人容易忘记重要约会。
Hútu de rén róngyì wàngjì zhòngyào yuēhuì.
Người hay ngớ ngẩn dễ quên cuộc hẹn quan trọng.

我糊涂地把钥匙锁在房间里了。
Wǒ hútu de bǎ yàoshi suǒ zài fángjiān lǐ le.
Tôi lộn xộn để chìa khóa trong phòng.

他糊涂地丢了钱包。
Tā hútu de diū le qiánbāo.
Anh ấy ngớ ngẩn làm mất ví.

我糊涂地把考试时间记错了。
Wǒ hútu de bǎ kǎoshì shíjiān jì cuò le.
Tôi ngớ ngẩn ghi nhầm thời gian thi.

糊涂的员工忘记了客户的要求。
Hútu de yuángōng wàngjì le kèhù de yāoqiú.
Nhân viên ngớ ngẩn quên yêu cầu của khách hàng.

我糊涂地把衣服穿反了。
Wǒ hútu de bǎ yīfú chuān fǎn le.
Tôi ngớ ngẩn mặc ngược quần áo.

他糊涂地把车钥匙落在办公室。
Tā hútu de bǎ chē yàoshi lào zài bàngōngshì.
Anh ấy lộn xộn để quên chìa khóa xe trong văn phòng.

我糊涂地把重要文件删掉了。
Wǒ hútu de bǎ zhòngyào wénjiàn shān diào le.
Tôi ngớ ngẩn xóa mất tài liệu quan trọng.

糊涂的人需要更细心的提醒。
Hútu de rén xūyào gèng xìxīn de tíxǐng.
Người hay ngớ ngẩn cần được nhắc nhở cẩn thận hơn.

糊涂 (hútú) là một từ tiếng Trung rất thú vị và thường gặp trong giao tiếp hàng ngày. Nó dùng để chỉ trạng thái mơ hồ, hồ đồ, không rõ ràng, thiếu minh mẫn hoặc nhầm lẫn — cả trong hành vi, lời nói hoặc suy nghĩ.

Từ này có thể mô tả con người, trạng thái tinh thần, hoặc tình huống khi ai đó không hiểu rõ, không phân biệt được đúng sai, thật giả.

  1. Giải thích chi tiết

Từ loại: Tính từ (形容词),cũng có thể làm động từ (动词) trong một số trường hợp đặc biệt.

Pinyin: hútú

Nghĩa tiếng Việt: hồ đồ, mơ hồ, ngu ngơ, không rõ ràng, lẫn lộn, nhầm lẫn, không sáng suốt.

Giải nghĩa chữ Hán:

糊:nghĩa gốc là “bị dán, bôi nhão”, dùng để chỉ “mờ mịt, không rõ”.

涂:nghĩa là “bôi, quét, trát”.
→ Cả cụm 糊涂 mang nghĩa “bị bôi mờ”, “không nhìn rõ”, từ đó chỉ sự mơ hồ, lẫn lộn trong nhận thức.

  1. Các cách dùng phổ biến của 糊涂

形容人糊涂 (mô tả người hồ đồ)
→ Chỉ người đầu óc mơ hồ, không rõ ràng, thiếu tỉnh táo.
Ví dụ: 他真糊涂!(Anh ta thật là hồ đồ!)

糊涂事 / 糊涂话
→ Chỉ hành động hoặc lời nói ngốc nghếch, thiếu suy nghĩ.
Ví dụ: 你别说糊涂话!(Đừng nói linh tinh!)

糊涂一时 / 一时糊涂
→ Chỉ một khoảnh khắc mù quáng, lỡ dại.
Ví dụ: 他是一时糊涂,才犯了错误。
(Anh ấy nhất thời hồ đồ nên mới phạm lỗi.)

糊涂账
→ “Khoản nợ mập mờ” – nghĩa bóng chỉ chuyện không rõ ràng, rắc rối.
Ví dụ: 他们之间的感情像一笔糊涂账。
(Tình cảm giữa họ như một món nợ mập mờ.)

  1. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Đồng nghĩa: 迷糊 (míhu), 昏头 (hūntóu), 糊里糊涂 (húlihútú), 混乱 (hùnluàn).

Trái nghĩa: 清楚 (qīngchu – rõ ràng), 明白 (míngbai – minh bạch), 聪明 (cōngmíng – thông minh).

  1. Cấu trúc thường gặp

很糊涂 / 真糊涂:rất hồ đồ, thật ngốc nghếch

变得糊涂:trở nên mơ hồ

一时糊涂:nhất thời hồ đồ

糊涂地 + động từ:làm điều gì đó trong sự mơ hồ

  1. 40 mẫu câu tiếng Trung với 糊涂 (có pinyin và tiếng Việt)

他这个人太糊涂了。
(Tā zhège rén tài hútú le.)
Người này thật quá hồ đồ.

我今天有点糊涂,忘了带钥匙。
(Wǒ jīntiān yǒudiǎn hútú, wàng le dài yàoshi.)
Hôm nay tôi hơi đãng trí, quên mang chìa khóa rồi.

别糊涂,这件事可不能乱来。
(Bié hútú, zhè jiàn shì kě bùnéng luàn lái.)
Đừng hồ đồ, chuyện này không thể làm bừa được.

他一紧张就糊涂。
(Tā yì jǐnzhāng jiù hútú.)
Cứ hễ căng thẳng là anh ta lúng túng.

她被气糊涂了。
(Tā bèi qì hútú le.)
Cô ấy tức đến nỗi không còn tỉnh táo nữa.

我一时糊涂,说错话了。
(Wǒ yìshí hútú, shuō cuò huà le.)
Tôi nhất thời hồ đồ, nói sai lời rồi.

你怎么这么糊涂?
(Nǐ zěnme zhème hútú?)
Sao bạn lại ngốc thế này chứ?

他糊涂地签了那份合同。
(Tā hútú de qiān le nà fèn hétóng.)
Anh ấy hồ đồ ký vào bản hợp đồng đó.

我被他的话弄糊涂了。
(Wǒ bèi tā de huà nòng hútú le.)
Tôi bị lời nói của anh ta làm cho rối trí.

这道题太难,我都糊涂了。
(Zhè dào tí tài nán, wǒ dōu hútú le.)
Câu này khó quá, tôi rối cả đầu.

你糊涂得像个孩子一样。
(Nǐ hútú de xiàng gè háizi yīyàng.)
Bạn ngốc như một đứa trẻ vậy.

事情太多,我的脑子都糊涂了。
(Shìqing tài duō, wǒ de nǎozi dōu hútú le.)
Nhiều việc quá, đầu tôi rối tung cả lên.

这次我真是糊涂到家了。
(Zhè cì wǒ zhēn shì hútú dào jiā le.)
Lần này tôi thật hồ đồ hết mức rồi.

他装糊涂,其实什么都知道。
(Tā zhuāng hútú, qíshí shénme dōu zhīdào.)
Anh ta giả vờ ngu ngơ, thực ra biết hết mọi chuyện.

糊涂一点也没关系。
(Hútú yìdiǎn yě méi guānxi.)
Ngốc một chút cũng không sao đâu.

我糊涂地把报告交错人了。
(Wǒ hútú de bǎ bàogào jiāo cuò rén le.)
Tôi nhầm lẫn, nộp báo cáo cho sai người rồi.

他越解释我越糊涂。
(Tā yuè jiěshì wǒ yuè hútú.)
Anh ta càng giải thích tôi càng rối.

你是不是糊涂了?那不是你的包!
(Nǐ shì bú shì hútú le? Nà bú shì nǐ de bāo!)
Bạn có bị lú không đấy? Cái túi đó đâu phải của bạn!

她哭得糊涂了。
(Tā kū de hútú le.)
Cô ấy khóc đến mức chẳng còn biết gì.

别糊涂地相信他。
(Bié hútú de xiāngxìn tā.)
Đừng dại dột tin lời anh ta.

老人年纪大了,有时候会糊涂。
(Lǎorén niánjì dà le, yǒu shíhou huì hútú.)
Người già tuổi cao, đôi khi sẽ lú lẫn.

我一糊涂,把手机放冰箱里了。
(Wǒ yì hútú, bǎ shǒujī fàng bīngxiāng lǐ le.)
Tôi lơ đễnh quá, bỏ điện thoại vào tủ lạnh mất rồi.

他糊涂地走错了教室。
(Tā hútú de zǒu cuò le jiàoshì.)
Anh ta nhầm, đi nhầm vào lớp học khác.

别糊涂,先看清楚再签字。
(Bié hútú, xiān kàn qīngchu zài qiānzì.)
Đừng vội vàng, xem kỹ rồi hãy ký tên.

他糊涂的时候经常忘记带钱包。
(Tā hútú de shíhou jīngcháng wàngjì dài qiánbāo.)
Khi đầu óc mơ hồ, anh ta hay quên mang ví.

我被这些数据弄糊涂了。
(Wǒ bèi zhèxiē shùjù nòng hútú le.)
Tôi bị những dữ liệu này làm rối cả đầu.

你别再犯这种糊涂错误了。
(Nǐ bié zài fàn zhè zhǒng hútú cuòwù le.)
Đừng phạm những lỗi ngu ngốc như thế nữa.

他喝醉了,说话糊涂极了。
(Tā hē zuì le, shuōhuà hútú jí le.)
Anh ta say rồi, nói năng chẳng rõ ràng gì cả.

我糊涂地按错了按钮。
(Wǒ hútú de àn cuò le ànniǔ.)
Tôi nhấn nhầm nút do không để ý.

她太紧张,脑子都糊涂了。
(Tā tài jǐnzhāng, nǎozi dōu hútú le.)
Cô ấy căng thẳng đến mức rối cả đầu.

他装糊涂其实是为了逃避责任。
(Tā zhuāng hútú qíshí shì wèile táobì zérèn.)
Anh ta giả vờ hồ đồ để trốn tránh trách nhiệm.

我有点糊涂,不明白你的意思。
(Wǒ yǒudiǎn hútú, bù míngbai nǐ de yìsi.)
Tôi hơi mơ hồ, không hiểu ý bạn.

别装糊涂,我知道你明白。
(Bié zhuāng hútú, wǒ zhīdào nǐ míngbai.)
Đừng giả ngốc, tôi biết là bạn hiểu.

他糊涂地忘了今天是什么日子。
(Tā hútú de wàng le jīntiān shì shénme rìzi.)
Anh ta quên mất hôm nay là ngày gì.

我糊涂到连自己的生日都忘了。
(Wǒ hútú dào lián zìjǐ de shēngrì dōu wàng le.)
Tôi đãng trí đến mức quên cả sinh nhật mình.

她越想越糊涂。
(Tā yuè xiǎng yuè hútú.)
Cô ấy càng nghĩ càng thấy rối.

他糊涂地把盐当成了糖。
(Tā hútú de bǎ yán dàng chéng le táng.)
Anh ta ngốc đến mức nhầm muối thành đường.

我今天糊涂得不行,连手机都找不到。
(Wǒ jīntiān hútú de bùxíng, lián shǒujī dōu zhǎo bù dào.)
Hôm nay tôi lú quá, đến điện thoại cũng không tìm thấy.

他因为感情的事变得很糊涂。
(Tā yīnwèi gǎnqíng de shì biàn de hěn hútú.)
Anh ấy trở nên mơ hồ vì chuyện tình cảm.

人老了容易糊涂,但心还是善良的。
(Rén lǎo le róngyì hútú, dàn xīn háishi shànliáng de.)
Người già dễ lú lẫn, nhưng lòng họ vẫn hiền lành.

  1. Tổng kết nghĩa của 糊涂

Nghĩa gốc: mờ, không rõ ràng.

Nghĩa mở rộng: mô tả sự lẫn lộn, thiếu tỉnh táo, hoặc hành vi không sáng suốt.

Mức độ: mang sắc thái nhẹ, thường dùng trong văn nói, không xúc phạm, có thể dùng với bạn bè, đồng nghiệp, người thân.

Dùng được cả nghĩa tiêu cực (hồ đồ thật) và tích cực (giả vờ hồ đồ để giữ hòa khí).

糊涂 (hútu)
Ý nghĩa

Bối rối, rối rắm, không rõ ràng
→ Dùng để mô tả trạng thái tinh thần mơ hồ, lộn xộn, không sáng suốt.

Đần độn, không thông minh (thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc trêu chọc).

Loại từ

Tính từ (adj.)

Có thể dùng để mô tả người, hành vi, tình huống, sự việc.

Đặc điểm

Có thể đứng trước danh từ: 糊涂人 (người ngu ngơ, người hay quên)

Có thể đứng sau động từ: 想得糊涂 (nghĩ rối, nghĩ lung tung)

Mang sắc thái tâm trạng / tính cách chứ không dùng trong nghĩa vật lý.

Cấu trúc & Mẫu câu
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
糊涂 + 人 Người bối rối, không thông minh 他真是个糊涂人。
很糊涂 Rất rối rắm / bối rối 我今天真糊涂。
糊涂 + 了 Trạng thái bối rối đã xảy ra 我把事情搞糊涂了。
动词 + 得糊涂 Làm gì đó rối rắm, lộn xộn 算错了,弄得糊涂。
Ví dụ thực tế (kèm Pinyin + Tiếng Việt)
A. Mô tả trạng thái bối rối (1–10)

我今天真糊涂。
Wǒ jīntiān zhēn hútu.
Hôm nay tôi thật rối trí.

他糊涂了,不记得时间。
Tā hútu le, bù jìde shíjiān.
Anh ấy bối rối, không nhớ giờ.

我把事情搞糊涂了。
Wǒ bǎ shìqíng gǎo hútu le.
Tôi làm mọi việc rối tung lên.

她太累了,头脑糊涂。
Tā tài lèi le, tóunǎo hútu.
Cô ấy quá mệt, đầu óc rối bời.

别糊涂了,事情很简单。
Bié hútu le, shìqíng hěn jiǎndān.
Đừng bối rối nữa, việc này rất đơn giản.

他忘了带钥匙,真糊涂。
Tā wàng le dài yàoshi, zhēn hútu.
Anh ấy quên mang chìa khóa, thật lộn xộn.

我今天太糊涂,做错了作业。
Wǒ jīntiān tài hútu, zuò cuò le zuòyè.
Hôm nay tôi quá lộn xộn, làm sai bài tập.

糊涂了一下,把文件放错地方。
Hútu le yíxià, bǎ wénjiàn fàng cuò dìfāng.
Lộn xộn một chút, để nhầm tài liệu.

他一糊涂就生气。
Tā yí hútu jiù shēngqì.
Anh ấy vừa bối rối là nổi giận.

糊涂的时候,不要做决定。
Hútu de shíhòu, búyào zuò juédìng.
Khi rối trí, đừng đưa ra quyết định.

B. Mô tả người (11–20)

他真是个糊涂人。
Tā zhēn shì gè hútu rén.
Anh ấy đúng là một người hay quên / ngu ngơ.

她有点糊涂,但心地很好。
Tā yǒudiǎn hútu, dàn xīndì hěn hǎo.
Cô ấy hơi ngơ ngác, nhưng rất tốt bụng.

小孩子有时很糊涂。
Xiǎo háizi yǒu shí hěn hútu.
Trẻ con đôi khi rất lộn xộn.

他糊涂到连名字都忘了。
Tā hútu dào lián míngzi dōu wàng le.
Anh ấy lộn đến mức quên cả tên.

我那个糊涂同事又丢了文件。
Wǒ nà gè hútu tóngshì yòu diū le wénjiàn.
Đồng nghiệp ngớ ngẩn của tôi lại làm mất tài liệu.

糊涂老板把合同搞错了。
Hútu lǎobǎn bǎ hétóng gǎo cuò le.
Ông chủ ngớ ngẩn đã làm sai hợp đồng.

别笑他,他有点糊涂。
Bié xiào tā, tā yǒudiǎn hútu.
Đừng cười anh ấy, anh ấy hơi ngớ ngẩn.

糊涂的人容易出错。
Hútu de rén róngyì chū cuò.
Người lộn xộn dễ mắc lỗi.

我有时也会糊涂。
Wǒ yǒushí yě huì hútu.
Thỉnh thoảng tôi cũng hay bối rối.

这个糊涂学生又忘带作业。
Zhège hútu xuéshēng yòu wàng dài zuòyè.
Học sinh ngơ ngác này lại quên mang bài tập.

C. Hành động / việc làm lộn xộn (21–30)

别糊涂,把步骤记清楚。
Bié hútu, bǎ bùzhòu jì qīngchǔ.
Đừng lộn xộn, nhớ rõ các bước.

糊涂一下,把衣服穿反了。
Hútu yíxià, bǎ yīfu chuān fǎn le.
Lộn xộn một chút, mặc ngược áo.

我糊涂了,把盐当成糖放了。
Wǒ hútu le, bǎ yán dàngchéng táng fàng le.
Tôi nhầm, bỏ muối thành đường.

糊涂地把钥匙弄丢了。
Hútu de bǎ yàoshi nòng diū le.
Lộn xộn làm mất chìa khóa.

糊涂地做错了选择。
Hútu de zuò cuò le xuǎnzé.
Lộn xộn làm sai lựa chọn.

他一糊涂就把手机掉了。
Tā yí hútu jiù bǎ shǒujī diào le.
Anh ấy vừa bối rối là làm rơi điện thoại.

糊涂的时候,不要慌。
Hútu de shíhòu, búyào huāng.
Khi bối rối, đừng hoảng loạn.

糊涂地忘记带钱了。
Hútu de wàngjì dài qián le.
Lộn xộn quên mang tiền.

糊涂地把文件删掉了。
Hútu de bǎ wénjiàn shān diào le.
Lộn xộn xóa mất tài liệu.

别糊涂,把顺序记对。
Bié hútu, bǎ shùnxù jì duì.
Đừng lộn xộn, nhớ đúng thứ tự.

D. Câu nói thành ngữ / nhấn mạnh (31–40)

糊涂账
hútu zhàng
Sổ sách rối rắm, lộn xộn.

糊涂事
hútu shì
Việc rối rắm, phức tạp.

糊涂话
hútu huà
Lời nói rối rắm, khó hiểu.

糊涂日子
hútu rìzi
Ngày tháng lộn xộn, bối rối.

糊涂账算不清
hútu zhàng suàn bù qīng
Sổ sách rối, không tính toán nổi.

糊涂蛋
hútu dàn
Kẻ ngớ ngẩn, người hơi đần.

糊涂虫
hútu chóng
Người hay quên, lộn xộn.

糊涂账乱套了
hútu zhàng luàn tào le
Sổ sách lộn xộn hỗn độn.

不要糊涂
búyào hútu
Đừng rối trí, đừng lộn xộn.

糊涂鬼
hútu guǐ
Người bối rối, kẻ hay quên.

E. Tình huống đời sống / học tập / công việc (41–50)

我把笔记搞糊涂了。
Wǒ bǎ bǐjì gǎo hútu le.
Tôi làm rối tung ghi chú.

糊涂地忘了带作业。
Hútu de wàng le dài zuòyè.
Lộn xộn quên mang bài tập.

他糊涂地把报告弄丢了。
Tā hútu de bǎ bàogào nòng diū le.
Anh ấy lộn xộn làm mất báo cáo.

糊涂地写错名字。
Hútu de xiě cuò míngzi.
Lộn xộn viết sai tên.

糊涂地按错按钮。
Hútu de àn cuò ànniǔ.
Lộn xộn nhấn nhầm nút.

我糊涂地忘记预约了。
Wǒ hútu de wàngjì yùyuē le.
Tôi lộn xộn quên hẹn.

他糊涂地错过了火车。
Tā hútu de cuòguò le huǒchē.
Anh ấy bối rối bỏ lỡ tàu.

糊涂地记错地址。
Hútu de jì cuò dìzhǐ.
Lộn xộn nhớ nhầm địa chỉ.

糊涂地丢掉了票。
Hútu de diū diào le piào.
Lộn xộn làm mất vé.

糊涂地搞错顺序。
Hútu de gǎo cuò shùnxù.
Lộn xộn làm sai thứ tự.

F. Trạng thái tinh thần / cảm xúc (51–60)

今天心情很糊涂。
Jīntiān xīnqíng hěn hútu.
Hôm nay tâm trạng tôi rất rối.

糊涂中做决定很危险。
Hútu zhōng zuò juédìng hěn wēixiǎn.
Quyết định khi rối trí rất nguy hiểm.

糊涂地忘记了重要的事情。
Hútu de wàngjì le zhòngyào de shìqíng.
Lộn xộn quên việc quan trọng.

他糊涂了,把顺序弄乱了。
Tā hútu le, bǎ shùnxù nòng luàn le.
Anh ấy rối trí, làm lộn thứ tự.

糊涂地陷入困境。
Hútu de xiànrù kùnjìng.
Lộn xộn rơi vào tình huống khó xử.

糊涂地浪费时间。
Hútu de làngfèi shíjiān.
Lộn xộn làm lãng phí thời gian.

糊涂得连自己都不明白。
Hútu de lián zìjǐ dōu bù míngbai.
Rối đến mức chính mình cũng không hiểu.

糊涂地把计划搞砸了。
Hútu de bǎ jìhuà gǎo zá le.
Lộn xộn làm hỏng kế hoạch.

他糊涂得连路都找不到。
Tā hútu de lián lù dōu zhǎo bù dào.
Anh ấy rối đến mức không tìm được đường.

糊涂的日子让人头疼。
Hútu de rìzi ràng rén tóuténg.
Những ngày bối rối khiến người ta đau đầu.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán

Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education. Đồng thời, tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ là tài liệu giảng dạy tiếng Trung độc quyền trong hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) - Hệ thống giảng dạy tiếng Trung Quốc uy tín nhất hàng đầu Việt Nam. CHINEMASTER education chỉ tạo ra các sản phẩm CHẤT XÁM chất lượng cao thông qua các khóa đào tạo chủ lực như khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học kiểm toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung chuyên ngành, khóa học tiếng Trung thực chiến, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung công xưởng, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung Logistics & Vận tải, khóa học tiếng Trung ngoại thương, khóa học tiếng Trung dầu khí, khóa học tiếng Trung ngân hàng tài chính vân vân. Hệ thống giáo dục và đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER Education từ lâu đã khẳng định vị thế là đơn vị lớn nhất, toàn diện nhất và uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Không chạy theo những giá trị hời hợt, CHINEMASTER tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm giáo dục chất lượng cao, nơi kiến thức không chỉ dừng lại ở sách vở mà phải được chuyển hóa thành kỹ năng "thực chiến" trên bàn làm việc. Bảng cân đối kế toán là "bức tranh" toàn cảnh về sức khỏe tài chính của một doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định. Trong bài giảng của mình, Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ không chỉ đơn thuần liệt kê các từ vựng tiếng Trung mà đi sâu vào phân tích bản chất của từng hạng mục tài chính, giúp học viên hiểu rõ "dòng chảy" của tiền và tài sản.