达到 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
达到 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
“缺憾” (quēhàn) trong tiếng Trung nghĩa là thiếu sót đáng tiếc, điều không hoàn mỹ, khuyết điểm khiến người ta cảm thấy tiếc nuối. Đây là một danh từ hoặc tính từ dùng để miêu tả sự không trọn vẹn, thường mang sắc thái cảm xúc nhẹ nhàng, tiếc nuối chứ không quá nặng nề như “错误” (sai lầm) hay “缺点” (khuyết điểm).
- Giải thích chi tiết
- Hán tự: 缺憾
- Pinyin: quēhàn
- Loại từ: Danh từ, cũng có thể dùng như tính từ.
- Nghĩa:
- Danh từ: sự thiếu sót, điều chưa hoàn mỹ, khuyết điểm đáng tiếc.
- Tính từ: không hoàn mỹ, còn thiếu sót.
- Sắc thái: Mang tính cảm xúc, thường dùng khi đánh giá một sự việc, trải nghiệm, hoặc thành quả “gần như hoàn hảo nhưng vẫn còn chút thiếu sót”.
- Cách dùng và cụm thường gặp
- 有一点缺憾: có chút thiếu sót.
- 人生的缺憾: sự tiếc nuối trong cuộc đời.
- 美中不足的缺憾: điều chưa hoàn hảo, còn thiếu.
- 留下缺憾: để lại sự tiếc nuối.
- 难免有缺憾: khó tránh khỏi thiếu sót.
- 35 ví dụ minh họa (Hán tự + pinyin + tiếng Việt)
- 这次旅行有点缺憾。
Zhè cì lǚxíng yǒudiǎn quēhàn.
Chuyến đi lần này có chút thiếu sót. - 人生总会有一些缺憾。
Rénshēng zǒng huì yǒu yīxiē quēhàn.
Cuộc đời luôn có vài điều tiếc nuối. - 他的作品几乎完美,只是有一点缺憾。
Tā de zuòpǐn jīhū wánměi, zhǐshì yǒu yīdiǎn quēhàn.
Tác phẩm của anh ấy gần như hoàn hảo, chỉ có chút thiếu sót. - 这场比赛留下了缺憾。
Zhè chǎng bǐsài liúxià le quēhàn.
Trận đấu này để lại sự tiếc nuối. - 每个人的生活都有缺憾。
Měi gèrén de shēnghuó dōu yǒu quēhàn.
Cuộc sống của mỗi người đều có thiếu sót. - 这是我心中的一个缺憾。
Zhè shì wǒ xīnzhōng de yī gè quēhàn.
Đây là một sự tiếc nuối trong lòng tôi. - 缺憾也是人生的一部分。
Quēhàn yě shì rénshēng de yī bùfèn.
Thiếu sót cũng là một phần của cuộc đời. - 他的演讲很精彩,没有任何缺憾。
Tā de yǎnjiǎng hěn jīngcǎi, méiyǒu rènhé quēhàn.
Bài diễn thuyết của anh ấy rất xuất sắc, không có chút thiếu sót nào. - 这段感情留下了深深的缺憾。
Zhè duàn gǎnqíng liúxià le shēnshēn de quēhàn.
Mối tình này để lại sự tiếc nuối sâu sắc. - 他的表演几乎没有缺憾。
Tā de biǎoyǎn jīhū méiyǒu quēhàn.
Màn biểu diễn của anh ấy hầu như không có thiếu sót. - 生活中的缺憾让我们更懂得珍惜。
Shēnghuó zhōng de quēhàn ràng wǒmen gèng dǒngdé zhēnxī.
Những thiếu sót trong cuộc sống khiến chúng ta biết trân trọng hơn. - 这是一种美中不足的缺憾。
Zhè shì yī zhǒng měi zhōng bùzú de quēhàn.
Đây là một sự chưa hoàn hảo trong cái đẹp. - 他觉得没能参加是一种缺憾。
Tā juéde méi néng cānjiā shì yī zhǒng quēhàn.
Anh ấy cảm thấy không thể tham gia là một sự tiếc nuối. - 缺憾让人生更真实。
Quēhàn ràng rénshēng gèng zhēnshí.
Thiếu sót khiến cuộc đời trở nên chân thực hơn. - 这部电影唯一的缺憾是结尾太快。
Zhè bù diànyǐng wéiyī de quēhàn shì jiéwěi tài kuài.
Thiếu sót duy nhất của bộ phim này là kết thúc quá nhanh. - 他坦然接受了人生的缺憾。
Tā tǎnrán jiēshòu le rénshēng de quēhàn.
Anh ấy bình thản chấp nhận những tiếc nuối của cuộc đời. - 每段经历都有缺憾。
Měi duàn jīnglì dōu yǒu quēhàn.
Mỗi trải nghiệm đều có thiếu sót. - 缺憾并不意味着失败。
Quēhàn bìng bù yìwèizhe shībài.
Thiếu sót không có nghĩa là thất bại. - 他努力弥补过去的缺憾。
Tā nǔlì míbǔ guòqù de quēhàn.
Anh ấy nỗ lực bù đắp những thiếu sót trong quá khứ. - 缺憾让成功更有意义。
Quēhàn ràng chénggōng gèng yǒu yìyì.
Thiếu sót khiến thành công thêm ý nghĩa.
- Lưu ý sử dụng
- 缺憾 thiên về cảm xúc tiếc nuối, khác với 缺点 (khuyết điểm, nhược điểm rõ ràng).
- Thường dùng trong văn viết, văn nói trang trọng, khi đánh giá sự việc chưa hoàn hảo.
- Có thể đi cùng các từ: 人生、作品、经历、比赛、电影、感情 để nhấn mạnh sự chưa trọn vẹn.
“缺憾” (quēhàn) trong tiếng Trung nghĩa là thiếu sót đáng tiếc, điều chưa hoàn mỹ, sự nuối tiếc vì còn khiếm khuyết. Đây là một danh từ thường dùng để chỉ những chỗ chưa trọn vẹn, khiến người ta cảm thấy tiếc nuối.
Giải thích chi tiết
Phiên âm: quēhàn
Loại từ: Danh từ (名词)
Ý nghĩa:
Chỉ sự thiếu sót, khiếm khuyết trong một việc, một sự vật.
Nhấn mạnh cảm giác nuối tiếc, không hoàn mỹ.
Ngữ vực: Văn viết, văn nói trang trọng, thường dùng trong miêu tả, bình luận, báo chí, văn học.
Các cụm từ thường gặp
有缺憾 (có thiếu sót)
感到缺憾 (cảm thấy tiếc nuối)
人生的缺憾 (sự nuối tiếc trong đời người)
美中不足的缺憾 (thiếu sót trong cái đẹp)
无法弥补的缺憾 (thiếu sót không thể bù đắp)
25 mẫu câu ví dụ (pinyin + tiếng Việt)
这次旅行有一些缺憾。 Zhè cì lǚxíng yǒu yīxiē quēhàn. Chuyến đi này có vài thiếu sót đáng tiếc.
人生总会有缺憾。 Rénshēng zǒng huì yǒu quēhàn. Cuộc đời luôn có những điều nuối tiếc.
他的作品几乎完美,只是有一点小缺憾。 Tā de zuòpǐn jīhū wánměi, zhǐshì yǒu yīdiǎn xiǎo quēhàn. Tác phẩm của anh ấy gần như hoàn hảo, chỉ có chút thiếu sót nhỏ.
这是我人生中的一个缺憾。 Zhè shì wǒ rénshēng zhōng de yī gè quēhàn. Đây là một sự nuối tiếc trong đời tôi.
没能见到你是最大的缺憾。 Méi néng jiàn dào nǐ shì zuì dà de quēhàn. Không thể gặp bạn là nuối tiếc lớn nhất.
这场比赛留下了缺憾。 Zhè chǎng bǐsài liúxià le quēhàn. Trận đấu này để lại sự tiếc nuối.
他感到很缺憾。 Tā gǎndào hěn quēhàn. Anh ấy cảm thấy rất tiếc nuối.
这是一种无法弥补的缺憾。 Zhè shì yī zhǒng wúfǎ míbǔ de quēhàn. Đây là một thiếu sót không thể bù đắp.
生活中的缺憾让我们更懂得珍惜。 Shēnghuó zhōng de quēhàn ràng wǒmen gèng dǒngdé zhēnxī. Những thiếu sót trong cuộc sống khiến chúng ta biết trân trọng hơn.
他的演讲有些缺憾。 Tā de yǎnjiǎng yǒuxiē quēhàn. Bài diễn thuyết của anh ấy có vài thiếu sót.
这部电影虽好,但也有缺憾。 Zhè bù diànyǐng suī hǎo, dàn yě yǒu quēhàn. Bộ phim này tuy hay nhưng cũng có thiếu sót.
缺憾让人更加追求完美。 Quēhàn ràng rén gèngjiā zhuīqiú wánměi. Sự thiếu sót khiến con người càng theo đuổi sự hoàn hảo.
他觉得这是人生的一大缺憾。 Tā juéde zhè shì rénshēng de yī dà quēhàn. Anh ấy cho rằng đây là một nuối tiếc lớn trong đời.
这次没能参加是我的缺憾。 Zhè cì méi néng cānjiā shì wǒ de quēhàn. Không thể tham gia lần này là nuối tiếc của tôi.
每个人的生活都有缺憾。 Měi gèrén de shēnghuó dōu yǒu quēhàn. Cuộc sống của mỗi người đều có thiếu sót.
这是一种美中不足的缺憾。 Zhè shì yī zhǒng měi zhōng bùzú de quēhàn. Đây là một thiếu sót trong cái đẹp.
他坦然面对人生的缺憾。 Tā tǎnrán miànduì rénshēng de quēhàn. Anh ấy thản nhiên đối mặt với những nuối tiếc trong đời.
缺憾也是人生的一部分。 Quēhàn yě shì rénshēng de yī bùfèn. Thiếu sót cũng là một phần của cuộc đời.
这次合作有一些缺憾。 Zhè cì hézuò yǒu yīxiē quēhàn. Lần hợp tác này có vài thiếu sót.
他认为这是艺术的缺憾。 Tā rènwéi zhè shì yìshù de quēhàn. Anh ấy cho rằng đây là thiếu sót của nghệ thuật.
缺憾让人更加努力。 Quēhàn ràng rén gèngjiā nǔlì. Sự nuối tiếc khiến con người nỗ lực hơn.
这是一种遗憾和缺憾。 Zhè shì yī zhǒng yíhàn hé quēhàn. Đây là một sự tiếc nuối và thiếu sót.
他觉得这是工作中的缺憾。 Tā juéde zhè shì gōngzuò zhōng de quēhàn. Anh ấy cho rằng đây là thiếu sót trong công việc.
缺憾让我们更加珍惜拥有的东西。 Quēhàn ràng wǒmen gèngjiā zhēnxī yǒngyǒu de dōngxī. Thiếu sót khiến chúng ta càng trân trọng những gì đang có.
这次没能见到朋友是一个缺憾。 Zhè cì méi néng jiàn dào péngyǒu shì yī gè quēhàn. Không thể gặp bạn lần này là một nuối tiếc.
Tóm lại
“缺憾” là một danh từ chỉ sự thiếu sót đáng tiếc, điều chưa hoàn mỹ. Nó thường dùng để diễn đạt cảm giác nuối tiếc khi một việc không trọn vẹn. Trong văn nói và văn viết, “缺憾” thường đi với các động từ như 有、感到、留下、面对 để nhấn mạnh sự chưa hoàn hảo.
Nghĩa của “缺憾” trong tiếng Trung
“缺憾” (quēhàn) nghĩa là “thiếu sót đáng tiếc, điều chưa trọn vẹn khiến người ta tiếc nuối”. Thường dùng để nói về một phần còn thiếu, chưa đạt mức hoàn mỹ, từ đó để lại cảm giác tiếc. Sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự, phù hợp văn nói lẫn văn viết khi muốn đánh giá khách quan mà không quá nặng nề.
Loại từ và sắc thái
Loại từ: Danh từ (chủ yếu). Có thể dùng như định ngữ trước danh từ (ví dụ: 缺憾之处).
Sắc thái: Trung tính đến hơi tiếc nuối, mềm hơn “错误/缺陷” (lỗi/khuyết điểm kỹ thuật), gần với “遗憾” (điều đáng tiếc) nhưng nhấn mạnh “chỗ thiếu” về mặt hoàn chỉnh.
Ngữ cảnh: Đánh giá tác phẩm, dự án, trải nghiệm, quan hệ, cuộc đời; nêu một điểm chưa trọn vẹn nhưng không phê phán gay gắt.
Phân biệt nhanh với từ gần nghĩa
缺憾 vs. 遗憾:
缺憾: trọng tâm là “thiếu một phần” khiến chưa hoàn mỹ.
遗憾: trọng tâm là “cảm xúc tiếc nuối” về điều không như ý.
缺憾 vs. 缺陷:
缺憾: thiếu sót mang tính thẩm mỹ/chủ quan, không nghiêm trọng.
缺陷: khuyết điểm mang tính kỹ thuật/cấu trúc, nghiêm trọng hơn.
缺憾 vs. 不足:
不足: thiếu/không đủ (trung tính, đánh giá năng lực/số lượng).
缺憾: thiếu sót gây cảm giác tiếc, thiên về cảm xúc và thẩm định.
Cấu trúc thường gặp
A 存在/有 + 一点/一些/不小的 + 缺憾: A có vài thiếu sót đáng tiếc.
A 的/之 + 缺憾: thiếu sót của A.
成为/留下 + 缺憾: trở thành/để lại một thiếu sót.
略显/略有 + 缺憾: hơi thiếu, chưa trọn vẹn.
令人/让人 + 感到 + 缺憾: khiến người ta thấy tiếc nuối.
无法/难以 + 弥补的 + 缺憾: thiếu sót khó bù đắp.
弥补/补上 + 缺憾: bù đắp thiếu sót.
一生/人生的 + 缺憾: thiếu sót cả đời.
35 ví dụ minh họa (phiên âm + tiếng Việt)
Tác phẩm, sự kiện, sản phẩm
这部电影虽好,但结尾略有缺憾。 Zhè bù diànyǐng suī hǎo, dàn jiéwěi lüè yǒu quēhàn. Bộ phim hay, nhưng đoạn kết hơi có thiếu sót đáng tiếc.
这次发布会在时间安排上有些缺憾。 Zhè cì fābùhuì zài shíjiān ānpái shàng yǒuxiē quēhàn. Buổi ra mắt lần này hơi thiếu sót ở phần sắp xếp thời gian.
作品整体优秀,细节处理仍有缺憾。 Zuòpǐn zhěngtǐ yōuxiù, xìjié chǔlǐ réng yǒu quēhàn. Tác phẩm nhìn chung xuất sắc, nhưng xử lý chi tiết vẫn còn thiếu sót.
新版功能不错,文档说明是一个缺憾。 Xīnbǎn gōngnéng búcuò, wéndàng shuōmíng shì yī gè quēhàn. Tính năng mới ổn, phần tài liệu hướng dẫn là một thiếu sót.
展览策划精巧,导览体验略显缺憾。 Zhǎnlǎn cèhuà jīngqiǎo, dǎolǎn tǐyàn lüè xiǎn quēhàn. Triển lãm được lên kế hoạch khéo léo, nhưng trải nghiệm dẫn tour hơi thiếu.
Quan hệ, đời sống, cảm xúc
他和父亲的遗留误解成了人生的缺憾。 Tā hé fùqīn de yíliú wùjiě chéngle rénshēng de quēhàn. Hiểu lầm tồn đọng với cha đã trở thành một thiếu sót của đời anh ấy.
没能在她需要时出现,是我心中的缺憾。 Méinéng zài tā xūyào shí chūxiàn, shì wǒ xīnzhōng de quēhàn. Không thể xuất hiện lúc cô ấy cần là thiếu sót trong lòng tôi.
这段关系美好,却也留下了缺憾。 Zhè duàn guānxì měihǎo, què yě liúxià le quēhàn. Mối quan hệ này đẹp, nhưng cũng để lại thiếu sót.
童年缺少陪伴,是他一生的缺憾。 Tóngnián quēshǎo péibàn, shì tā yīshēng de quēhàn. Tuổi thơ thiếu sự đồng hành là một thiếu sót cả đời của anh ấy.
没能道别,成了我们共同的缺憾。 Méinéng dàobié, chéngle wǒmen gòngtóng de quēhàn. Không thể nói lời tạm biệt đã trở thành thiếu sót chung của chúng tôi.
Học tập, sự nghiệp, thành tựu
报告数据充分,但讨论部分稍有缺憾。 Bàogào shùjù chōngfèn, dàn tǎolùn bùfèn shāo yǒu quēhàn. Dữ liệu báo cáo đầy đủ, phần thảo luận hơi có thiếu sót.
简历不错,项目呈现仍显缺憾。 Jiǎnlì búcuò, xiàngmù chéngxiàn réng xiǎn quēhàn. CV ổn, phần trình bày dự án vẫn thiếu.
这次答辩准备充分,时间控制是一大缺憾。 Zhè cì dábiàn zhǔnbèi chōngfèn, shíjiān kòngzhì shì yī dà quēhàn. Bảo vệ chuẩn bị kỹ, quản lý thời gian là một thiếu sót lớn.
奖项虽到手,但评审维度仍有缺憾。 Jiǎngxiàng suī dào shǒu, dàn píngshěn wéidù réng yǒu quēhàn. Dù đã nhận giải, tiêu chí đánh giá vẫn có thiếu sót.
课程设计合理,反馈机制略显缺憾。 Kèchéng shèjì hélǐ, fǎnkuì jīzhì lüè xiǎn quēhàn. Thiết kế khóa học hợp lý, cơ chế phản hồi hơi thiếu.
Sản phẩm, trải nghiệm người dùng
这款手机表现均衡,续航是一个缺憾。 Zhè kuǎn shǒujī biǎoxiàn jūnhéng, xùháng shì yī gè quēhàn. Điện thoại này cân bằng, pin là một thiếu sót.
应用功能全面,离线体验存在缺憾。 Yìngyòng gōngnéng quánmiàn, líxiàn tǐyàn cúnzài quēhàn. Ứng dụng đầy đủ tính năng, trải nghiệm offline còn thiếu.
物流速度尚可,包装保护有缺憾。 Wùliú sùdù shàngkě, bāozhuāng bǎohù yǒu quēhàn. Vận chuyển tạm ổn, bảo vệ đóng gói còn thiếu.
界面美观,但无障碍支持是一大缺憾。 Jièmiàn měiguān, dàn wú zhàng’ài zhīchí shì yī dà quēhàn. Giao diện đẹp, hỗ trợ tiếp cận là một thiếu sót lớn.
系统稳定,文档更新频率让人感到缺憾。 Xìtǒng wěndìng, wéndàng gēngxīn pínlǜ ràng rén gǎndào quēhàn. Hệ thống ổn định, tần suất cập nhật tài liệu khiến người ta tiếc.
Văn hóa, nghệ thuật, thể thao
演出精彩,音响效果略有缺憾。 Yǎnchū jīngcǎi, yīnxiǎng xiàoguǒ lüè yǒu quēhàn. Buổi diễn xuất sắc, hiệu ứng âm thanh hơi thiếu.
这首歌编曲很好,结尾停顿是个缺憾。 Zhè shǒu gē biānqǔ hěn hǎo, jiéwěi tíngdùn shì gè quēhàn. Bài hát phối rất tốt, điểm dừng cuối là một thiếu sót.
这场比赛发挥稳定,临门一脚成了缺憾。 Zhè chǎng bǐsài fāhuī wěndìng, línmén yī jiǎo chéngle quēhàn. Trận đấu chơi ổn, cú sút quyết định trở thành thiếu sót.
书籍封面漂亮,纸张质感略显缺憾。 Shūjí fēngmiàn piàoliang, zhǐzhāng zhìgǎn lüè xiǎn quēhàn. Bìa sách đẹp, chất giấy hơi thiếu.
展陈路线清晰,互动性不足是一处缺憾。 Zhǎnchén lùxiàn qīngxī, hùdòngxìng bùzú shì yī chù quēhàn. Lộ trình trưng bày rõ, tính tương tác chưa đủ là một thiếu sót.
Đánh giá khách quan, cách nói lịch sự
整体表现可圈可点,细枝末节尚有缺憾。 Zhěngtǐ biǎoxiàn kěquānkědiǎn, xìzhī mòjié shàng yǒu quēhàn. Tổng thể đáng khen, những tiểu tiết vẫn có thiếu sót.
方案已较成熟,小范围测试是当前的缺憾。 Fāng’àn yǐ jiào chéngshú, xiǎo fànwéi cèshì shì dāngqián de quēhàn. Phương án khá chín, thử nghiệm phạm vi nhỏ là thiếu sót hiện tại.
成果值得肯定,但数据留存是一大缺憾。 Chéngguǒ zhídé kěndìng, dàn shùjù liúcún shì yī dà quēhàn. Kết quả đáng ghi nhận, lưu trữ dữ liệu là thiếu sót lớn.
他已尽力而为,这点瑕疵只是小小的缺憾。 Tā yǐ jìnlì ér wéi, zhè diǎn xiácī zhǐshì xiǎoxiǎo de quēhàn. Anh ấy đã cố hết sức, vết nhỏ này chỉ là thiếu sót nhỏ.
若能增加用户参与,将弥补当前的缺憾。 Ruò néng zēngjiā yònghù cānyù, jiāng míbǔ dāngqián de quēhàn. Nếu tăng sự tham gia của người dùng sẽ bù đắp thiếu sót hiện tại.
Cuộc đời, lựa chọn, thời khắc
没赶上那班车,成为旅途的一点缺憾。 Méi gǎnshàng nà bān chē, chéngwéi lǚtú de yīdiǎn quēhàn. Lỡ chuyến xe ấy trở thành một thiếu sót của hành trình.
没能拍下那一刻,是摄影中的缺憾。 Méinéng pāi xià nà yīkè, shì shèyǐng zhōng de quēhàn. Không kịp chụp khoảnh khắc đó là thiếu sót trong nhiếp ảnh.
错过录取,也是成长路上的缺憾。 Cuòguò lùqǔ, yě shì chéngzhǎng lùshàng de quēhàn. Trượt tuyển cũng là thiếu sót trên đường trưởng thành.
未能和解,这段故事留下了缺憾。 Wèi néng héxié, zhè duàn gùshì liúxià le quēhàn. Không thể hòa giải, câu chuyện này để lại thiếu sót.
终有缺憾,但并不妨碍继续前行。 Zhōng yǒu quēhàn, dàn bìng bù fáng’ài jìxù qiánxíng. Rốt cuộc vẫn có thiếu sót, nhưng không cản trở bước tiếp.
Gợi ý dùng tự nhiên
Khi muốn phê bình nhẹ nhàng, dùng “略有/略显缺憾”, “小小的缺憾” để giữ lịch sự.
Nêu giải pháp: đi với “弥补/改善/优化 + 缺憾” để thể hiện tính xây dựng.
Tránh dùng “缺憾” cho lỗi kỹ thuật nghiêm trọng; lúc đó dùng “缺陷/漏洞/错误” chính xác hơn.
Định nghĩa và loại từ
Chữ Hán: 缺憾
Phiên âm: quēhàn
Loại từ: Danh từ (cũng dùng như tính từ trong một số cấu trúc)
Ý nghĩa cốt lõi: “thiếu sót đáng tiếc, điều chưa trọn vẹn, chỗ khiếm khuyết khiến người ta tiếc nuối”. Nhấn mạnh cảm giác nuối tiếc vì không đạt tới sự hoàn hảo hoặc kỳ vọng.
Sắc thái và phạm vi sử dụng
Cảm xúc nuối tiếc: Thường đi kèm cảm giác “đáng tiếc vì chưa hoàn hảo” hơn là lỗi nghiêm trọng.
Văn viết và đời sống: Dùng trong đánh giá sản phẩm, tác phẩm, kinh nghiệm sống, quan hệ, cơ hội bỏ lỡ.
Mức độ: Có thể tăng/giảm sắc thái bằng phó từ: 略有/稍有/存在/难免/不可避免的缺憾.
Cấu trúc thường dùng
存在/有 + 缺憾: Có thiếu sót, có điểm chưa trọn vẹn.
成为/算是 + 一个/些 + 缺憾: Trở thành một điều tiếc nuối.
是/显得 + 不小的/明显的 + 缺憾: Là thiếu sót khá lớn/rõ rệt.
最大的/主要的/遗留的 + 缺憾: Thiếu sót lớn nhất/chủ yếu/còn sót lại.
难免有 + 缺憾: Khó tránh khỏi thiếu sót.
为…留下/成了…的 + 缺憾: Để lại/Trở thành thiếu sót của…
弥补/补上 + 缺憾: Bù đắp thiếu sót.
Phân biệt với từ gần nghĩa
遗憾: Cảm xúc tiếc nuối (tính từ/động từ cảm thán); 缺憾 là “điều thiếu sót” mang tính nội dung/sự việc.
不足: Không đủ, thiếu thốn (trung tính, thiên về mức độ); 缺憾 gắn với cảm giác “đáng tiếc”.
缺点: Khuyết điểm (mang tính phê bình rõ); 缺憾 mềm hơn, thiên về “không trọn vẹn”.
瑕疵: Lỗi nhỏ/hào tì, thường dùng cho vật phẩm; 缺憾 dùng rộng cho tác phẩm, trải nghiệm, quan hệ.
Lưu ý dùng từ
Ngữ cảnh tích cực: Thường đi kèm khẳng định tổng thể tốt, chỉ ra vài “缺憾” để cân bằng đánh giá.
Cách nói lịch sự: Dùng 缺憾 thay cho 缺点 khi muốn phê bình nhẹ nhàng.
Kết hợp tự nhiên: Với 作品、经历、安排、设计、关系、结果、流程、方案、体验.
35 mẫu câu tiếng Trung (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Đánh giá tác phẩm, sản phẩm
这部电影整体不错,只是结尾略有缺憾。 Zhè bù diànyǐng zhěngtǐ búcuò, zhǐshì jiéwěi lüè yǒu quēhàn. Bộ phim nhìn chung ổn, chỉ có đoạn kết hơi thiếu sót.
设计很精美,但功能上仍存在缺憾。 Shèjì hěn jīngměi, dàn gōngnéng shàng réng cúnzài quēhàn. Thiết kế đẹp, nhưng về chức năng vẫn tồn tại thiếu sót.
作品思想深刻,叙事却是最大的缺憾。 Zuòpǐn sīxiǎng shēnkè, xùshì què shì zuìdà de quēhàn. Tác phẩm tư tưởng sâu sắc, song kể chuyện lại là thiếu sót lớn nhất.
这次发布会完美,但时间安排成了一个缺憾。 Zhè cì fābùhuì wánměi, dàn shíjiān ānpái chéngle yí gè quēhàn. Buổi ra mắt rất hoàn hảo, nhưng lịch trình trở thành một thiếu sót.
体验流畅,细节处理略显缺憾。 Tǐyàn liúchàng, xìjié chǔlǐ lüè xiǎn quēhàn. Trải nghiệm mượt, xử lý chi tiết hơi thiếu sót.
Công việc, dự án
方案全面,却在风险控制上留下了缺憾。 Fāng’àn quánmiàn, què zài fēngxiǎn kòngzhì shàng liúxià le quēhàn. Phương án toàn diện, nhưng vẫn để lại thiếu sót ở kiểm soát rủi ro.
报告数据充分,结论论证的深度是一个缺憾。 Bàogào shùjù chōngfèn, jiélùn lùnzhèng de shēndù shì yí gè quēhàn. Báo cáo dữ liệu đầy đủ, độ sâu luận chứng của kết luận là một thiếu sót.
项目如期完成,但质量验收存在缺憾。 Xiàngmù rúqī wánchéng, dàn zhìliàng yànshōu cúnzài quēhàn. Dự án hoàn thành đúng hạn, nhưng nghiệm thu chất lượng có thiếu sót.
团队配合良好,沟通机制仍有缺憾。 Tuánduì pèihé liánghǎo, gōutōng jīzhì rén yǒu quēhàn. Đội phối hợp tốt, cơ chế giao tiếp vẫn có thiếu sót.
流程简化明显,复盘环节是不可忽视的缺憾。 Liúchéng jiǎnhuà míngxiǎn, fùpān huánjié shì bùkě hūshì de quēhàn. Quy trình được giản hóa rõ rệt, khâu tổng kết là thiếu sót không thể bỏ qua.
Học tập, phát triển cá nhân
学习计划执行扎实,反思记录成了我的缺憾。 Xuéxí jìhuà zhíxíng zhāshí, fǎnsī jìlù chéngle wǒ de quēhàn. Kế hoạch học tập thực thi chắc chắn, phần ghi chép phản tư trở thành thiếu sót của tôi.
词汇积累不少,运用场景的覆盖仍有缺憾。 Cíhuì jīlěi bùshǎo, yùnyòng chǎngjǐng de fùgài rén yǒu quēhàn. Từ vựng tích lũy nhiều, độ phủ ngữ cảnh sử dụng vẫn có thiếu sót.
口语自然,但发音细节是一点缺憾。 Kǒuyǔ zìrán, dàn fāyīn xìjié shì yìdiǎn quēhàn. Khẩu ngữ tự nhiên, nhưng chi tiết phát âm là một thiếu sót.
复习很勤快,时间分配上难免有缺憾。 Fùxí hěn qínkuài, shíjiān fēnpèi shàng nánmiǎn yǒu quēhàn. Ôn tập siêng năng, phân bổ thời gian khó tránh khỏi thiếu sót.
目标明确,执行力度的波动留下了缺憾。 Mùbiāo míngquè, zhíxíng lìdù de bōdòng liúxià le quēhàn. Mục tiêu rõ ràng, dao động về cường độ thực thi để lại thiếu sót.
Quan hệ, cảm xúc, đời sống
我们相处融洽,沟通深度始终是一点缺憾。 Wǒmen xiāngchǔ róngqià, gōutōng shēndù shǐzhōng shì yìdiǎn quēhàn. Chúng tôi hòa hợp, độ sâu giao tiếp luôn là một thiếu sót.
这段关系美好,却因时机不对留下了缺憾。 Zhè duàn guānxì měihǎo, què yīn shíjī bù duì liúxià le quēhàn. Mối quan hệ đẹp, nhưng vì thời điểm không phù hợp nên để lại thiếu sót.
相遇太短,是我们共同的缺憾。 Xiāngyù tài duǎn, shì wǒmen gòngtóng de quēhàn. Gặp gỡ quá ngắn, đó là thiếu sót chung của chúng ta.
家人聚得不够,成了今年最大的缺憾。 Jiārén jù de búgòu, chéngle jīnnián zuìdà de quēhàn. Gia đình sum họp chưa đủ, trở thành thiếu sót lớn nhất năm nay.
旅行很精彩,未能看日出是唯一的缺憾。 Lǚxíng hěn jīngcǎi, wèi néng kàn rìchū shì wéiyī de quēhàn. Chuyến đi rất tuyệt, không kịp ngắm bình minh là thiếu sót duy nhất.
Nghệ thuật, văn hóa, sự kiện
演出效果非凡,音响调校仍显缺憾。 Yǎnchū xiàoguǒ fēifán, yīnxiǎng tiáojiào rén xiǎn quēhàn. Buổi diễn xuất sắc, cân chỉnh âm thanh vẫn lộ thiếu sót.
展览策划新颖,动线设计是一处缺憾。 Zhǎnlǎn cèhuà xīnyǐng, dòngxiàn shèjì shì yī chù quēhàn. Triển lãm lên ý tưởng mới lạ, thiết kế tuyến tham quan là một thiếu sót.
文案表达优雅,但逻辑连贯性略有缺憾。 Wén’àn biǎodá yōuyǎ, dàn luójí liánguànxìng lüè yǒu quēhàn. Nội dung diễn đạt tao nhã, tính liên kết logic hơi thiếu sót.
现场组织井然,指示标识还有缺憾。 Xiànchǎng zǔzhī jǐngrán, zhǐshì biāoshí hái yǒu quēhàn. Tổ chức tại chỗ gọn gàng, biển chỉ dẫn vẫn có thiếu sót.
庆典隆重,互动环节的设置成了缺憾。 Qìngdiǎn lóngzhòng, hùdòng huánjié de shèzhì chéngle quēhàn. Lễ kỷ niệm trang trọng, phần tương tác được bố trí trở thành thiếu sót.
Công nghệ, sản xuất, chất lượng
硬件性能强劲,散热方案是明显的缺憾。 Yìngjiàn xìngnéng qiángjìn, sànrè fāng’àn shì míngxiǎn de quēhàn. Phần cứng mạnh mẽ, giải pháp tản nhiệt là thiếu sót rõ rệt.
软件体验良好,权限管理存在缺憾。 Ruǎnjiàn tǐyàn liánghǎo, quánxiàn guǎnlǐ cúnzài quēhàn. Phần mềm trải nghiệm tốt, quản lý quyền hạn tồn tại thiếu sót.
工艺成熟,良率波动带来一些缺憾。 Gōngyì chéngshú, liánglǜ bōdòng dàilái yīxiē quēhàn. Quy trình chín muồi, biến động tỷ lệ đạt mang đến vài thiếu sót.
数据采集全面,标注一致性是一处缺憾。 Shùjù cǎijí quánmiàn, biāozhù yízhìxìng shì yī chù quēhàn. Thu thập dữ liệu toàn diện, tính nhất quán gán nhãn là một thiếu sót.
测试覆盖充分,边界场景仍有缺憾。 Cèshì fùgài chōngfèn, biānjiè chǎngjǐng rén yǒu quēhàn. Kiểm thử bao phủ tốt, các tình huống biên vẫn có thiếu sót.
Thái độ, nhận thức, triết lý sống
人生难免有缺憾,关键在于如何弥补。 Rénshēng nánmiǎn yǒu quēhàn, guānjiàn zàiyú rúhé míbǔ. Đời người khó tránh thiếu sót, mấu chốt là bù đắp thế nào.
接受不完美,也是在与缺憾和解。 Jiēshòu bù wánměi, yě shì zài yǔ quēhàn héxié. Chấp nhận sự không hoàn hảo cũng là hòa giải với thiếu sót.
缺憾提醒我们珍惜已拥有的。 Quēhàn tíxǐng wǒmen zhēnxī yǐ yōngyǒu de. Thiếu sót nhắc ta trân trọng những gì đã có.
留下缺憾并非坏事,它促使人继续精进。 Liúxià quēhàn bìngfēi huàishì, tā cùshǐ rén jìxù jīngjìn. Để lại thiếu sót không hẳn xấu, nó thúc đẩy người ta tiếp tục tinh tiến.
与其苛求完美,不如学会面对缺憾。 Yǔqí kēqiú wánměi, bùrú xuéhuì miànduì quēhàn. Thay vì đòi hỏi hoàn mỹ, tốt hơn là học cách đối diện thiếu sót.
Tổng kết sử dụng
Vai trò: 缺憾 diễn tả “điều chưa vẹn toàn”, dùng để phê bình mềm mại hoặc chia sẻ cảm xúc nuối tiếc.
Kết hợp: Tự nhiên với “存在/留下/弥补/难免/最大的/明显的 + 缺憾”.
Ứng dụng: Đánh giá tác phẩm, tường trình dự án, phản tư học tập, trải nghiệm đời sống, công nghệ và quan hệ.
Gợi ý diễn đạt: Nên cân bằng bằng câu khen tổng thể trước rồi nêu “缺憾” để giữ lịch sự và tính xây dựng.
缺憾 (quēhàn) là một từ mang sắc thái cảm xúc sâu sắc trong tiếng Trung, thường dùng để diễn tả sự nuối tiếc, thiếu sót, khiếm khuyết hoặc điều chưa trọn vẹn trong sự vật, sự việc, hay trong cuộc đời con người. Đây là một từ thường gặp trong văn viết, thơ văn, và trong lời nói biểu đạt cảm xúc.
- Từ loại và phiên âm
Từ loại: Danh từ (名词)
Pinyin: quēhàn
Cấu tạo:
缺 (quē): thiếu, không đủ.
憾 (hàn): tiếc nuối, hối tiếc.
→ 缺憾 nghĩa là thiếu sót khiến người ta cảm thấy tiếc nuối, hay nói cách khác là điều đáng tiếc, sự không hoàn mỹ.
- Nghĩa chi tiết
缺憾 có thể hiểu theo hai tầng nghĩa:
Nghĩa cụ thể:
Một việc gì đó chưa đạt đến mức hoàn hảo, vẫn còn thiếu một phần nhỏ, khiến người ta không hài lòng trọn vẹn.
Ví dụ:
作品有一点缺憾。(Tác phẩm có chút thiếu sót.)
Nghĩa trừu tượng, cảm xúc:
Diễn tả nỗi tiếc nuối trong lòng vì một điều không trọn vẹn, không thể đạt được như mong muốn.
Ví dụ:
人生难免有缺憾。(Cuộc đời khó tránh khỏi những điều nuối tiếc.)
- Cách dùng thường gặp
有缺憾 → có thiếu sót, có điều tiếc nuối
留下缺憾 → để lại điều nuối tiếc
感到缺憾 → cảm thấy tiếc nuối
成为缺憾 → trở thành điều tiếc nuối
弥补缺憾 → bù đắp sự thiếu sót
人生的缺憾 → nỗi nuối tiếc trong cuộc đời
完美中有缺憾 → sự hoàn mỹ có khiếm khuyết
- So sánh với từ gần nghĩa
Từ Nghĩa chính Khác biệt
遗憾 (yíhàn) tiếc nuối (vì việc đã xảy ra) nhấn mạnh cảm giác buồn, hối tiếc.
缺陷 (quēxiàn) khiếm khuyết, lỗi, khuyết điểm (mang tính kỹ thuật, vật lý, đạo đức) mang nghĩa khách quan, ít cảm xúc.
缺憾 (quēhàn) thiếu sót gây nuối tiếc cảm xúc mang sắc thái văn học, cảm xúc, thường nói về đời người, tình cảm, nghệ thuật. - 45 Mẫu câu ví dụ chi tiết có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
这部电影虽好,但仍有一点缺憾。
(Zhè bù diànyǐng suī hǎo, dàn réng yǒu yīdiǎn quēhàn.)
Bộ phim này tuy hay nhưng vẫn có một chút thiếu sót.
人生不可能完美,总会有些缺憾。
(Rénshēng bù kěnéng wánměi, zǒng huì yǒuxiē quēhàn.)
Cuộc đời không thể hoàn hảo, luôn có những điều nuối tiếc.
他的离开成了我心中最大的缺憾。
(Tā de líkāi chéngle wǒ xīnzhōng zuìdà de quēhàn.)
Sự ra đi của anh ấy trở thành điều nuối tiếc lớn nhất trong lòng tôi.
每个人的生活里都有一些缺憾。
(Měi gèrén de shēnghuó lǐ dōu yǒu yīxiē quēhàn.)
Trong cuộc sống của mỗi người đều có vài điều nuối tiếc.
这次表演几乎完美,只是结尾有点缺憾。
(Zhè cì biǎoyǎn jīhū wánměi, zhǐshì jiéwěi yǒudiǎn quēhàn.)
Buổi biểu diễn lần này gần như hoàn hảo, chỉ phần kết hơi thiếu sót.
我感到十分缺憾没能见到你。
(Wǒ gǎndào shífēn quēhàn méi néng jiàn dào nǐ.)
Tôi cảm thấy rất tiếc vì không thể gặp được bạn.
她的青春里有太多无法弥补的缺憾。
(Tā de qīngchūn lǐ yǒu tài duō wúfǎ míbǔ de quēhàn.)
Tuổi thanh xuân của cô ấy có quá nhiều điều nuối tiếc không thể bù đắp.
这本书最大的缺憾是结局太仓促。
(Zhè běn shū zuìdà de quēhàn shì jiéjú tài cāngcù.)
Điều thiếu sót lớn nhất của cuốn sách này là kết thúc quá vội vàng.
每一次失败都是人生的缺憾,也是一种成长。
(Měi yīcì shībài dōu shì rénshēng de quēhàn, yě shì yī zhǒng chéngzhǎng.)
Mỗi thất bại đều là sự nuối tiếc của cuộc đời, đồng thời cũng là một sự trưởng thành.
他觉得没能参加比赛是一种缺憾。
(Tā juéde méi néng cānjiā bǐsài shì yī zhǒng quēhàn.)
Anh ấy cảm thấy việc không được tham gia cuộc thi là một điều tiếc nuối.
有缺憾并不可怕,可怕的是不敢面对。
(Yǒu quēhàn bìng bù kěpà, kěpà de shì bù gǎn miànduì.)
Có điều tiếc nuối không đáng sợ, đáng sợ là không dám đối diện với nó.
他的作品几乎完美,没有明显的缺憾。
(Tā de zuòpǐn jīhū wánměi, méiyǒu míngxiǎn de quēhàn.)
Tác phẩm của anh ấy gần như hoàn hảo, không có thiếu sót rõ ràng nào.
爱情中难免会留下缺憾。
(Àiqíng zhōng nánmiǎn huì liúxià quēhàn.)
Trong tình yêu khó tránh khỏi những điều nuối tiếc.
这是一场没有缺憾的胜利。
(Zhè shì yī chǎng méiyǒu quēhàn de shènglì.)
Đây là một chiến thắng hoàn mỹ không chút thiếu sót.
我们尽力了,即使有缺憾也无怨无悔。
(Wǒmen jìnlì le, jíshǐ yǒu quēhàn yě wú yuàn wú huǐ.)
Chúng tôi đã cố gắng hết sức, dù có điều tiếc nuối cũng không hối hận.
她笑着说:“人生总要有点缺憾,才更真实。”
(Tā xiào zhe shuō: “Rénshēng zǒng yào yǒudiǎn quēhàn, cái gèng zhēnshí.”)
Cô ấy cười và nói: “Cuộc đời phải có chút thiếu sót thì mới chân thật.”
这段感情虽然结束了,但并没有留下缺憾。
(Zhè duàn gǎnqíng suīrán jiéshù le, dàn bìng méiyǒu liúxià quēhàn.)
Mối tình này tuy đã kết thúc nhưng không để lại tiếc nuối.
缺憾让人生更完整。
(Quēhàn ràng rénshēng gèng wánzhěng.)
Sự thiếu sót khiến cuộc đời trở nên trọn vẹn hơn.
他努力弥补过去的缺憾。
(Tā nǔlì míbǔ guòqù de quēhàn.)
Anh ấy nỗ lực bù đắp những điều tiếc nuối trong quá khứ.
没有缺憾的人生是不存在的。
(Méiyǒu quēhàn de rénshēng shì bù cúnzài de.)
Một cuộc đời không có nuối tiếc là điều không tồn tại.
失败有时也是一种美丽的缺憾。
(Shībài yǒushí yě shì yī zhǒng měilì de quēhàn.)
Thất bại đôi khi cũng là một sự tiếc nuối đẹp đẽ.
他坦然接受人生的缺憾。
(Tā tǎnrán jiēshòu rénshēng de quēhàn.)
Anh ấy bình thản chấp nhận những điều nuối tiếc trong đời.
我最大的缺憾是没能好好道别。
(Wǒ zuìdà de quēhàn shì méi néng hǎohǎo dàobié.)
Điều tôi tiếc nuối nhất là không thể nói lời tạm biệt đàng hoàng.
这次旅行留下了一点小小的缺憾。
(Zhè cì lǚxíng liúxià le yīdiǎn xiǎoxiǎo de quēhàn.)
Chuyến du lịch lần này để lại một chút tiếc nuối nhỏ.
有时缺憾比完美更动人。
(Yǒushí quēhàn bǐ wánměi gèng dòngrén.)
Đôi khi sự thiếu sót lại cảm động hơn sự hoàn mỹ.
他内心的缺憾从未消失。
(Tā nèixīn de quēhàn cóng wèi xiāoshī.)
Nỗi tiếc nuối trong lòng anh ấy chưa bao giờ biến mất.
每个人都有无法弥补的缺憾。
(Měi gèrén dōu yǒu wúfǎ míbǔ de quēhàn.)
Ai cũng có những điều nuối tiếc không thể bù đắp.
他的演讲精彩绝伦,没有任何缺憾。
(Tā de yǎnjiǎng jīngcǎi juélún, méiyǒu rènhé quēhàn.)
Bài diễn thuyết của anh ấy tuyệt vời không chút thiếu sót.
生活的缺憾让我们更懂得珍惜。
(Shēnghuó de quēhàn ràng wǒmen gèng dǒngdé zhēnxī.)
Những thiếu sót trong cuộc sống giúp ta biết trân trọng hơn.
他的艺术作品总有一点故意的缺憾。
(Tā de yìshù zuòpǐn zǒng yǒu yīdiǎn gùyì de quēhàn.)
Tác phẩm nghệ thuật của anh ấy luôn có chút khiếm khuyết cố ý.
我希望以后不要再留下这样的缺憾。
(Wǒ xīwàng yǐhòu bú yào zài liúxià zhèyàng de quēhàn.)
Tôi hy vọng sau này sẽ không để lại những điều tiếc nuối như thế nữa.
这是我工作中的一个小缺憾。
(Zhè shì wǒ gōngzuò zhōng de yīgè xiǎo quēhàn.)
Đây là một thiếu sót nhỏ trong công việc của tôi.
缺憾是一种提醒,让我们更努力。
(Quēhàn shì yī zhǒng tíxǐng, ràng wǒmen gèng nǔlì.)
Những điều tiếc nuối là lời nhắc nhở giúp chúng ta cố gắng hơn.
他的人生几乎没有缺憾。
(Tā de rénshēng jīhū méiyǒu quēhàn.)
Cuộc đời anh ta hầu như không có điều tiếc nuối.
时间无法弥补心中的缺憾。
(Shíjiān wúfǎ míbǔ xīnzhōng de quēhàn.)
Thời gian không thể bù đắp được nỗi tiếc nuối trong lòng.
每个人的青春都有一些缺憾。
(Měi gèrén de qīngchūn dōu yǒu yīxiē quēhàn.)
Tuổi trẻ của mỗi người đều có những điều chưa trọn vẹn.
这幅画的色彩处理有点缺憾。
(Zhè fú huà de sècǎi chǔlǐ yǒudiǎn quēhàn.)
Cách phối màu trong bức tranh này có chút thiếu sót.
她的声音带着一丝缺憾的温柔。
(Tā de shēngyīn dàizhe yīsī quēhàn de wēnróu.)
Giọng nói của cô ấy mang chút dịu dàng pha lẫn tiếc nuối.
我留下的唯一缺憾,就是没说出心里话。
(Wǒ liúxià de wéiyī quēhàn, jiù shì méi shuō chū xīnlǐ huà.)
Điều tiếc nuối duy nhất tôi để lại là không nói ra lời trong lòng.
他的离别让故事有了缺憾的美。
(Tā de líbié ràng gùshì yǒu le quēhàn de měi.)
Sự ra đi của anh ấy khiến câu chuyện có một vẻ đẹp dang dở.
我一直想弥补当年的缺憾。
(Wǒ yīzhí xiǎng míbǔ dāngnián de quēhàn.)
Tôi luôn muốn bù đắp cho những điều tiếc nuối năm đó.
缺憾让回忆更深刻。
(Quēhàn ràng huíyì gèng shēnkè.)
Những điều nuối tiếc khiến ký ức trở nên sâu sắc hơn.
他的表演几乎没有缺憾。
(Tā de biǎoyǎn jīhū méiyǒu quēhàn.)
Phần trình diễn của anh ấy hầu như không có thiếu sót nào.
生命的缺憾造就了人生的意义。
(Shēngmìng de quēhàn zàojiù le rénshēng de yìyì.)
Những điều chưa trọn vẹn trong cuộc sống tạo nên ý nghĩa của đời người.
缺憾并不是结束,而是新的开始。
(Quēhàn bìng bú shì jiéshù, ér shì xīn de kāishǐ.)
Điều tiếc nuối không phải là kết thúc, mà là một khởi đầu mới.
- Tổng kết
缺憾 (quēhàn) là một từ mang giá trị biểu cảm sâu sắc trong tiếng Trung, thường được dùng để nói về những điều chưa trọn vẹn, chưa hoàn hảo nhưng đầy ý nghĩa trong đời sống, tình cảm hoặc nghệ thuật.
Từ này không mang sắc thái tiêu cực hoàn toàn, mà còn thể hiện sự chấp nhận, sự trưởng thành, và vẻ đẹp không hoàn mỹ của cuộc sống.
Ví dụ tiêu biểu:
人生没有完美,缺憾才是真实。
(Rénshēng méiyǒu wánměi, quēhàn cái shì zhēnshí.)
Cuộc đời không có gì hoàn hảo, chính những điều chưa trọn vẹn mới là chân thật nhất.
缺憾 (quēhàn) trong tiếng Trung là một từ mang sắc thái biểu cảm sâu sắc, thường dùng để diễn tả sự tiếc nuối, điều chưa hoàn mỹ hoặc sự không trọn vẹn trong một việc, một quá trình, hay trong cuộc sống. Đây là một từ thường gặp trong văn viết, văn nói trang trọng hoặc biểu đạt cảm xúc.
- Giải thích chi tiết
Nghĩa tiếng Việt
缺憾 nghĩa là “thiếu sót, điều đáng tiếc, sự không hoàn hảo”, chỉ việc vì thiếu một yếu tố nào đó mà khiến sự việc trở nên không trọn vẹn hoặc không như mong muốn.
Nó thường dùng để nói về tình cảm, cơ hội, cuộc sống, tác phẩm, sự nghiệp, quan hệ, trải nghiệm…
Ví dụ:
一点小小的缺憾 (một chút thiếu sót nhỏ)
人生难免有缺憾 (đời người khó tránh khỏi những điều tiếc nuối)
- Cấu tạo từ
缺 (quē): thiếu, không đủ, khuyết.
憾 (hàn): tiếc nuối, hối tiếc.
Ghép lại thành 缺憾 → mang nghĩa “vì thiếu mà tiếc”, tức là “thiếu sót đáng tiếc” hay “điều nuối tiếc”.
- Loại từ
→ Danh từ (名词) và tính từ (形容词).
Dùng làm danh từ: chỉ sự việc, điều tiếc nuối.
Ví dụ: 这是我一生的缺憾。
Dùng làm tính từ: chỉ tính chất không hoàn hảo, chưa đủ trọn vẹn.
Ví dụ: 这件事有点缺憾。
- Các cách dùng phổ biến
留下缺憾 – để lại tiếc nuối
感到缺憾 – cảm thấy tiếc nuối
人生的缺憾 – sự tiếc nuối trong đời
没有缺憾 – không có tiếc nuối
弥补缺憾 – bù đắp sự thiếu sót
- 45 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG VỚI “缺憾”
这次旅行虽然很开心,但也有点缺憾。
Zhè cì lǚxíng suīrán hěn kāixīn, dàn yě yǒu diǎn quēhàn.
Chuyến du lịch lần này tuy rất vui, nhưng cũng có chút tiếc nuối.
人生总会有一些缺憾。
Rénshēng zǒng huì yǒu yīxiē quēhàn.
Đời người luôn có vài điều tiếc nuối.
没能见到你,是我最大的缺憾。
Méi néng jiàn dào nǐ, shì wǒ zuì dà de quēhàn.
Không được gặp em là điều tiếc nuối lớn nhất của anh.
这部电影虽然精彩,但结局有点缺憾。
Zhè bù diànyǐng suīrán jīngcǎi, dàn jiéjú yǒu diǎn quēhàn.
Bộ phim này tuy hay nhưng kết cục hơi tiếc nuối.
没考上理想的大学,他心里有些缺憾。
Méi kǎo shàng lǐxiǎng de dàxué, tā xīnlǐ yǒu xiē quēhàn.
Không đỗ vào trường đại học mong muốn khiến anh ấy có chút tiếc nuối.
我的人生没有太多缺憾。
Wǒ de rénshēng méiyǒu tài duō quēhàn.
Cuộc đời tôi không có quá nhiều tiếc nuối.
缺憾也是人生的一部分。
Quēhàn yě shì rénshēng de yībùfèn.
Sự tiếc nuối cũng là một phần của cuộc sống.
如果一切都完美,那就没有意义了,缺憾让人更珍惜。
Rúguǒ yīqiè dōu wánměi, nà jiù méiyǒu yìyì le, quēhàn ràng rén gèng zhēnxī.
Nếu mọi thứ đều hoàn hảo thì sẽ mất đi ý nghĩa, chính sự tiếc nuối khiến con người biết trân trọng hơn.
我希望能弥补以前的缺憾。
Wǒ xīwàng néng míbǔ yǐqián de quēhàn.
Tôi hy vọng có thể bù đắp những tiếc nuối trong quá khứ.
他的人生似乎充满了缺憾。
Tā de rénshēng sìhū chōngmǎn le quēhàn.
Cuộc đời anh ấy dường như đầy rẫy tiếc nuối.
这是我们友谊中的一个小小缺憾。
Zhè shì wǒmen yǒuyì zhōng de yī gè xiǎoxiǎo quēhàn.
Đây là một thiếu sót nhỏ trong tình bạn của chúng ta.
她觉得没能陪父母多些时间是她的缺憾。
Tā juéde méi néng péi fùmǔ duō xiē shíjiān shì tā de quēhàn.
Cô ấy cảm thấy không dành nhiều thời gian cho cha mẹ là điều tiếc nuối của mình.
没有遗憾的人生才是最大的缺憾。
Méiyǒu yíhàn de rénshēng cái shì zuì dà de quēhàn.
Cuộc đời không có tiếc nuối mới chính là điều tiếc nuối lớn nhất.
每个人心中都有一些缺憾。
Měi gèrén xīnzhōng dōu yǒu yīxiē quēhàn.
Trong lòng mỗi người đều có vài điều tiếc nuối.
时间无法抹去心中的缺憾。
Shíjiān wúfǎ mǒqù xīnzhōng de quēhàn.
Thời gian không thể xóa bỏ những tiếc nuối trong tim.
爱情中总会有缺憾。
Àiqíng zhōng zǒng huì yǒu quēhàn.
Trong tình yêu luôn có những điều tiếc nuối.
这次比赛没拿冠军,有点缺憾。
Zhè cì bǐsài méi ná guànjūn, yǒu diǎn quēhàn.
Lần thi đấu này không giành được quán quân, hơi tiếc.
生活的缺憾让人更懂得幸福。
Shēnghuó de quēhàn ràng rén gèng dǒngdé xìngfú.
Những thiếu sót trong cuộc sống khiến con người hiểu hạnh phúc hơn.
我觉得这是一次美好的经历,没有缺憾。
Wǒ juéde zhè shì yī cì měihǎo de jīnglì, méiyǒu quēhàn.
Tôi cảm thấy đây là một trải nghiệm tuyệt vời, không có tiếc nuối gì.
有缺憾也没关系,至少我们努力过。
Yǒu quēhàn yě méi guānxi, zhìshǎo wǒmen nǔlì guò.
Có tiếc nuối cũng không sao, ít nhất chúng ta đã cố gắng.
他的作品完美无缺,没有一点缺憾。
Tā de zuòpǐn wánměi wú quē, méiyǒu yīdiǎn quēhàn.
Tác phẩm của anh ấy hoàn hảo không tì vết, không có chút thiếu sót nào.
她微笑着接受了命运的缺憾。
Tā wēixiàozhe jiēshòu le mìngyùn de quēhàn.
Cô mỉm cười chấp nhận những tiếc nuối của số phận.
每一次错过都是一种缺憾。
Měi yī cì cuòguò dōu shì yī zhǒng quēhàn.
Mỗi lần bỏ lỡ đều là một sự tiếc nuối.
缺憾让人生更加真实。
Quēhàn ràng rénshēng gèng jiā zhēnshí.
Sự tiếc nuối khiến cuộc sống trở nên chân thật hơn.
他心中一直有个无法弥补的缺憾。
Tā xīnzhōng yīzhí yǒu gè wúfǎ míbǔ de quēhàn.
Trong lòng anh ấy luôn có một nỗi tiếc nuối không thể bù đắp.
每个成功背后都有一些缺憾。
Měi gè chénggōng bèihòu dōu yǒu yīxiē quēhàn.
Đằng sau mỗi thành công đều có những điều chưa trọn vẹn.
没有完美的世界,只有带着缺憾的美好。
Méiyǒu wánměi de shìjiè, zhǐyǒu dàizhe quēhàn de měihǎo.
Không có thế giới hoàn hảo, chỉ có vẻ đẹp mang theo chút tiếc nuối.
这是我职业生涯中的一个遗憾和缺憾。
Zhè shì wǒ zhíyè shēngyá zhōng de yī gè yíhàn hé quēhàn.
Đây là một nỗi tiếc nuối trong sự nghiệp của tôi.
缺憾并不可怕,可怕的是后悔。
Quēhàn bìng bù kěpà, kěpà de shì hòuhuǐ.
Tiếc nuối không đáng sợ, điều đáng sợ là hối hận.
我希望你的人生没有太多缺憾。
Wǒ xīwàng nǐ de rénshēng méiyǒu tài duō quēhàn.
Tôi hy vọng cuộc đời bạn không có quá nhiều tiếc nuối.
缺憾让人学会成长。
Quēhàn ràng rén xuéhuì chéngzhǎng.
Sự tiếc nuối giúp con người học cách trưởng thành.
即使有缺憾,我也不会放弃。
Jíshǐ yǒu quēhàn, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dù có tiếc nuối, tôi cũng sẽ không từ bỏ.
我不后悔,只有一点缺憾。
Wǒ bù hòuhuǐ, zhǐ yǒu yīdiǎn quēhàn.
Tôi không hối hận, chỉ có chút tiếc nuối thôi.
缺憾让完美更真实。
Quēhàn ràng wánměi gèng zhēnshí.
Tiếc nuối khiến sự hoàn hảo trở nên thật hơn.
这是人生无法避免的缺憾。
Zhè shì rénshēng wúfǎ bìmiǎn de quēhàn.
Đây là điều tiếc nuối không thể tránh khỏi trong đời.
他带着缺憾离开了。
Tā dàizhe quēhàn líkāi le.
Anh ấy rời đi trong nỗi tiếc nuối.
缺憾也是一种美。
Quēhàn yě shì yī zhǒng měi.
Tiếc nuối cũng là một vẻ đẹp.
没有谁的人生是没有缺憾的。
Méiyǒu shuí de rénshēng shì méiyǒu quēhàn de.
Không ai có một cuộc đời hoàn toàn không tiếc nuối.
他的笑容背后藏着缺憾。
Tā de xiàoróng bèihòu cángzhe quēhàn.
Sau nụ cười của anh ấy ẩn chứa sự tiếc nuối.
我接受每一个缺憾的自己。
Wǒ jiēshòu měi yī gè quēhàn de zìjǐ.
Tôi chấp nhận bản thân với tất cả những điều chưa hoàn hảo.
缺憾让故事更动人。
Quēhàn ràng gùshì gèng dòngrén.
Sự tiếc nuối khiến câu chuyện trở nên cảm động hơn.
这是艺术中的一种缺憾美。
Zhè shì yìshù zhōng de yī zhǒng quēhàn měi.
Đây là vẻ đẹp của sự không hoàn hảo trong nghệ thuật.
没完成的梦想成为一生的缺憾。
Méi wánchéng de mèngxiǎng chéngwéi yīshēng de quēhàn.
Giấc mơ chưa thực hiện được trở thành nỗi tiếc nuối cả đời.
这段关系虽然结束了,但没有缺憾。
Zhè duàn guānxì suīrán jiéshù le, dàn méiyǒu quēhàn.
Mối quan hệ này tuy đã kết thúc, nhưng không có gì phải tiếc.
缺憾提醒我们,珍惜当下。
Quēhàn tíxǐng wǒmen, zhēnxī dāngxià.
Sự tiếc nuối nhắc nhở chúng ta hãy trân trọng hiện tại.
- Tổng kết ý nghĩa
Phân loại Nghĩa tiếng Việt Ví dụ tiêu biểu
Danh từ Sự tiếc nuối, điều không trọn vẹn 他一生的缺憾是没能和父母多相处。
Tính từ Chưa hoàn hảo, còn thiếu 这件事有些缺憾。
Thành ngữ liên quan 缺憾美 – vẻ đẹp của sự không hoàn hảo 艺术的缺憾美令人感动。
“缺憾” là một từ giàu cảm xúc, thể hiện triết lý nhân sinh sâu sắc trong tiếng Trung. Trong văn học, phim ảnh và giao tiếp hằng ngày, “缺憾” thường được dùng để nói về những điều chưa trọn vẹn, tiếc nuối, nhưng cũng chính nhờ vậy mà cuộc sống trở nên thật và ý nghĩa hơn.
缺憾 (quē hàn) là một từ tiếng Trung mang sắc thái biểu cảm sâu sắc, thường dùng để diễn tả sự tiếc nuối, không trọn vẹn, chưa hoàn hảo, hoặc một điều khiến người ta cảm thấy chưa thỏa mãn, đáng tiếc.
- Phân tích cấu tạo từ
缺 (quē): nghĩa là “thiếu”, “không đủ”, “thiếu sót”.
憾 (hàn): nghĩa là “hối tiếc”, “nuối tiếc”, “tiếc nuối trong lòng”.
Ghép lại, 缺憾 có nghĩa là thiếu sót hoặc khuyết điểm khiến người ta cảm thấy tiếc nuối, không được viên mãn, không trọn vẹn.
- Loại từ
缺憾 là danh từ (名词), đôi khi cũng có thể được dùng như tính từ (形容词) để miêu tả sự vật, sự việc “không trọn vẹn, còn khiếm khuyết”.
- Nghĩa chi tiết
Chỉ sự không hoàn mỹ, có một phần thiếu sót, khiến người ta cảm thấy tiếc nuối, chưa hài lòng.
Có thể nói về sự vật, sự việc, mối quan hệ, cảm xúc, cơ hội, hay trải nghiệm.
Mang sắc thái nhẹ nhàng, sâu lắng, không quá tiêu cực, mà thường có cảm giác “đáng tiếc nhưng vẫn chấp nhận được”.
- Một số cách dùng thường gặp
弥补缺憾 (mí bǔ quē hàn): bù đắp thiếu sót
留下缺憾 (liú xià quē hàn): để lại sự tiếc nuối
有点缺憾 (yǒu diǎn quē hàn): có chút thiếu sót, có chút tiếc nuối
无法弥补的缺憾 (wú fǎ mí bǔ de quē hàn): sự tiếc nuối không thể bù đắp
人生的缺憾 (rén shēng de quē hàn): sự tiếc nuối trong cuộc đời
- Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
这次旅行虽然很愉快,但也有一点缺憾。
(Zhè cì lǚ xíng suī rán hěn yú kuài, dàn yě yǒu yī diǎn quē hàn.)
Chuyến du lịch lần này tuy rất vui, nhưng cũng có một chút tiếc nuối.
Ví dụ 2:
人生总会有一些缺憾,这是无法避免的。
(Rén shēng zǒng huì yǒu yī xiē quē hàn, zhè shì wú fǎ bì miǎn de.)
Cuộc đời luôn có những điều tiếc nuối, đó là điều không thể tránh khỏi.
Ví dụ 3:
他的作品几乎完美,只是细节上还有点缺憾。
(Tā de zuò pǐn jī hū wán měi, zhǐ shì xì jié shàng hái yǒu diǎn quē hàn.)
Tác phẩm của anh ấy gần như hoàn hảo, chỉ có một chút thiếu sót ở phần chi tiết.
Ví dụ 4:
没有和你一起去看那场电影,是我最大的缺憾。
(Méi yǒu hé nǐ yī qǐ qù kàn nà chǎng diàn yǐng, shì wǒ zuì dà de quē hàn.)
Không được cùng em đi xem bộ phim đó là điều tiếc nuối lớn nhất của anh.
Ví dụ 5:
他没能参加女儿的婚礼,这成了他一生的缺憾。
(Tā méi néng cān jiā nǚ ér de hūn lǐ, zhè chéng le tā yī shēng de quē hàn.)
Việc ông ấy không thể tham dự đám cưới của con gái trở thành nỗi tiếc nuối cả đời.
Ví dụ 6:
如果没有遗憾,也许人生就不会那么有意义。
(Rú guǒ méi yǒu yí hàn, yě xǔ rén shēng jiù bú huì nà me yǒu yì yì.)
Nếu không có những điều tiếc nuối, có lẽ cuộc đời sẽ không còn nhiều ý nghĩa như vậy.
Ví dụ 7:
他对自己没有考上理想的大学一直感到缺憾。
(Tā duì zì jǐ méi yǒu kǎo shàng lǐ xiǎng de dà xué yī zhí gǎn dào quē hàn.)
Anh ấy luôn cảm thấy tiếc nuối vì không thi đỗ vào trường đại học lý tưởng của mình.
Ví dụ 8:
虽然有点缺憾,但整体来说已经非常成功了。
(Suī rán yǒu diǎn quē hàn, dàn zhěng tǐ lái shuō yǐ jīng fēi cháng chéng gōng le.)
Mặc dù có chút tiếc nuối, nhưng nhìn chung thì đã rất thành công rồi.
Ví dụ 9:
错过那次机会,对我来说是一种永远的缺憾。
(Cuò guò nà cì jī huì, duì wǒ lái shuō shì yī zhǒng yǒng yuǎn de quē hàn.)
Bỏ lỡ cơ hội đó là một sự tiếc nuối vĩnh viễn đối với tôi.
Ví dụ 10:
每个人的生命中都有一些无法弥补的缺憾。
(Měi gè rén de shēng mìng zhōng dōu yǒu yī xiē wú fǎ mí bǔ de quē hàn.)
Trong cuộc đời mỗi người đều có những điều tiếc nuối không thể bù đắp được.
- Phân biệt với các từ gần nghĩa
遗憾 (yí hàn): chỉ cảm giác tiếc nuối mạnh hơn “缺憾”, thiên về cảm xúc.
Ví dụ: 我对没能见到他感到很遗憾。→ Tôi rất tiếc vì không được gặp anh ấy.
缺点 (quē diǎn): chỉ khuyết điểm, nhược điểm, nói về bản chất hoặc tính cách, năng lực, không mang cảm xúc tiếc nuối.
Ví dụ: 他这个人有很多优点,也有一些缺点。→ Người này có nhiều ưu điểm, cũng có vài khuyết điểm.
不足 (bù zú): chỉ sự không đủ, chưa đạt yêu cầu, mang tính khách quan.
Ví dụ: 你的经验还有所不足。→ Kinh nghiệm của bạn vẫn còn thiếu sót.
So sánh:
缺憾 nhấn mạnh sự không trọn vẹn khiến lòng người tiếc nuối.
遗憾 thiên về tình cảm tiếc nuối sâu sắc.
不足 và 缺点 thiên về đánh giá khách quan chứ không chứa cảm xúc.
- Tổng kết
缺憾 (quē hàn) là danh từ hoặc tính từ, mang nghĩa “thiếu sót, chưa trọn vẹn, để lại sự tiếc nuối”.
Nó thể hiện một thái độ nhân sinh sâu sắc – rằng trong cuộc đời, không có gì hoàn hảo tuyệt đối, và những thiếu sót, tiếc nuối cũng là một phần của vẻ đẹp cuộc sống.
Giải thích từ 缺憾 (quēhàn)
缺憾 (quēhàn) có nghĩa là thiếu sót, điều chưa hoàn mỹ, điều tiếc nuối, điều còn khiếm khuyết. Từ này thường dùng để chỉ một việc đáng lẽ có thể tốt đẹp hơn nhưng vì một lý do nào đó không đạt đến sự hoàn hảo, khiến trong lòng còn nuối tiếc hoặc không trọn vẹn.
Loại từ: Danh từ (名词) / đôi khi dùng như tính từ.
Ý nghĩa cảm xúc:
Mang sắc thái nhẹ nhàng, sâu lắng, không phải chỉ trích mạnh, mà là một cảm giác tiếc nuối nhưng chấp nhận được.
Giống như nói: “Dù đã cố gắng, nhưng vẫn có chút điều chưa hoàn hảo.”
Sắc thái so sánh
Từ Nghĩa Sắc thái
缺憾 Thiếu sót khiến có cảm giác tiếc nuối nhẹ Mang cảm xúc mềm, có chấp nhận
遗憾 (yíhàn) Tiếc nuối sâu, thường do sự việc không thể thay đổi Cảm xúc mạnh hơn 缺憾
不完美 (bù wánměi) Không hoàn hảo Tính miêu tả, trung tính, không nhấn cảm xúc
缺点 (quēdiǎn) Khuyết điểm (lỗi, điểm yếu) Tính đánh giá, có thể phê bình
Ví dụ:
缺憾 nhấn vào: “Tôi ước nó tốt hơn.”
遗憾 nhấn vào: “Tôi tiếc vì điều xảy ra.”
缺点 nhấn vào: “Tôi chỉ ra điểm yếu.”
Cấu trúc thường dùng
有一点缺憾 (có chút tiếc nuối)
留下缺憾 (để lại nuối tiếc)
成为一种缺憾 (trở thành một điều tiếc nuối)
人生的缺憾 (sự không hoàn mỹ trong cuộc sống)
美中不足 (thành ngữ tương đương: “đẹp nhưng chưa trọn vẹn”)
40 câu ví dụ (Hán tự + Pinyin + Tiếng Việt)
A. Miêu tả cảm xúc nuối tiếc
这件事对我来说是一种缺憾。
Zhè jiàn shì duì wǒ lái shuō shì yī zhǒng quēhàn.
Việc này đối với tôi là một điều tiếc nuối.
虽然成功了,但还是有些缺憾。
Suīrán chénggōng le, dàn háishì yǒuxiē quēhàn.
Dù đã thành công, nhưng vẫn có chút nuối tiếc.
我心里一直有个小小的缺憾。
Wǒ xīnlǐ yīzhí yǒu gè xiǎoxiǎo de quēhàn.
Trong lòng tôi luôn có một nỗi tiếc nuối nhỏ.
不是完美,但没有缺憾的人生是很难的。
Bú shì wánměi, dàn méiyǒu quēhàn de rénshēng shì hěn nán de.
Không phải hoàn mỹ, nhưng cuộc đời không có tiếc nuối là điều rất khó.
我们都带着缺憾长大。
Wǒmen dōu dàizhe quēhàn zhǎngdà.
Chúng ta đều trưởng thành cùng với những tiếc nuối.
B. Trong chuyện tình cảm
这段感情最终成了他心中的缺憾。
Zhè duàn gǎnqíng zuìzhōng chéngle tā xīnzhōng de quēhàn.
Mối tình này cuối cùng đã trở thành điều tiếc nuối trong lòng anh ấy.
没能跟她说出口,这是我的缺憾。
Méinéng gēn tā shuō chūkǒu, zhè shì wǒ de quēhàn.
Không thể nói với cô ấy, đó là điều tiếc nuối của tôi.
爱得不够勇敢,总会留下缺憾。
Ài de búgòu yǒnggǎn, zǒng huì liúxià quēhàn.
Yêu không đủ dũng cảm sẽ luôn để lại tiếc nuối.
如果那天我能再坚持一下,可能就不会有今天的缺憾。
Rúguǒ nàtiān wǒ néng zài jiānchí yīxià, kěnéng jiù bù huì yǒu jīntiān de quēhàn.
Nếu hôm đó tôi kiên trì thêm một chút, có lẽ đã không có tiếc nuối hôm nay.
她微笑着接受了这份缺憾。
Tā wēixiàozhe jiēshòu le zhè fèn quēhàn.
Cô ấy mỉm cười đón nhận sự tiếc nuối này.
C. Trong cuộc sống
旅行中没能看到日出,是唯一的缺憾。
Lǚxíng zhōng méinéng kàn dào rìchū, shì wéiyī de quēhàn.
Trong chuyến đi không xem được bình minh, đó là điều tiếc nuối duy nhất.
每个人的成长都会伴随着缺憾。
Měi gèrén de chéngzhǎng dōu huì bànsuí zhe quēhàn.
Sự trưởng thành của mỗi người đều đi kèm những tiếc nuối.
没能孝顺父母,是他一生的缺憾。
Méinéng xiàoshùn fùmǔ, shì tā yīshēng de quēhàn.
Không thể báo hiếu cha mẹ là nuối tiếc cả đời của anh ấy.
人生本来就有缺憾,不必过于执着。
Rénshēng běnlái jiù yǒu quēhàn, búbì guòyú zhízhuó.
Cuộc sống vốn dĩ có tiếc nuối, không cần quá chấp niệm.
缺憾也是一种美。
Quēhàn yě shì yī zhǒng měi.
Thiếu sót cũng là một vẻ đẹp.
D. Trong công việc / kết quả
项目完成得不错,只是细节上有些缺憾。
Xiàngmù wánchéng de búcuò, zhǐshì xìjié shàng yǒuxiē quēhàn.
Dự án hoàn thành khá tốt, chỉ có một vài thiếu sót ở chi tiết.
演出很精彩,没有什么明显的缺憾。
Yǎnchū hěn jīngcǎi, méiyǒu shénme míngxiǎn de quēhàn.
Buổi biểu diễn rất xuất sắc, không có thiếu sót rõ rệt.
这份报告最大的缺憾就是没有数据支持。
Zhè fèn bàogào zuì dà de quēhàn jiù shì méiyǒu shùjù zhīchí.
Điều thiếu sót lớn nhất của bản báo cáo này là không có dữ liệu hỗ trợ.
如果再改进一点,就不会有缺憾了。
Rúguǒ zài gǎijìn yīdiǎn, jiù búhuì yǒu quēhàn le.
Nếu cải tiến thêm chút nữa thì đã không còn thiếu sót rồi.
结果虽好,但过程仍然留下了缺憾。
Jiéguǒ suī hǎo, dàn guòchéng réngrán liúxià le quēhàn.
Kết quả tuy tốt, nhưng quá trình vẫn để lại tiếc nuối.
E. Mang tính triết lý / lời khuyên
接受缺憾,就是接受真实的人生。
Jiēshòu quēhàn, jiùshì jiēshòu zhēnshí de rénshēng.
Chấp nhận thiếu sót chính là chấp nhận cuộc sống thật.
没有人能拥有没有缺憾的人生。
Méiyǒu rén néng yǒngyǒu méiyǒu quēhàn de rénshēng.
Không ai có thể có cuộc đời không có tiếc nuối.
缺憾教会我们珍惜。
Quēhàn jiàohuì wǒmen zhēnxī.
Sự tiếc nuối dạy chúng ta biết trân trọng.
缺憾让人懂得成长。
Quēhàn ràng rén dǒngde chéngzhǎng.
Thiếu sót giúp con người biết trưởng thành.
有缺憾,人生才真实。
Yǒu quēhàn, rénshēng cái zhēnshí.
Có tiếc nuối thì cuộc đời mới chân thật.
F. Câu ngắn dùng nhanh
这是一点小小的缺憾。
总会有点缺憾。
我们都不可能完美无缺。
缺憾是生活的一部分。
带着缺憾继续前行。
达到 — dádào — (to reach / to achieve / to attain) — (đạt được, đạt tới, đạt đến)
- Loại từ:
Động từ (动词)
- Giải thích chi tiết:
达到(dádào) nghĩa là đạt được, đạt đến một mức độ, tiêu chuẩn, kết quả hoặc mục tiêu nhất định.
Từ này thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc công việc, ví dụ như: đạt tiêu chuẩn, đạt mục tiêu doanh thu, đạt yêu cầu sản xuất, đạt đến một trình độ, mức độ nào đó.
Khác với các từ tương tự:
达到(dádào): nhấn mạnh kết quả đạt tới một mức hoặc tiêu chuẩn cụ thể.
实现(shíxiàn): nhấn mạnh hoàn thành, biến ý tưởng thành hiện thực.
取得(qǔdé): thường dùng với nghĩa “giành được, đạt được thành tựu, kết quả tốt”.
到达(dàodá): dùng cho địa điểm, nơi chốn, nghĩa là “đến nơi”.
- Cấu trúc và cách dùng:
达到 + 目标/标准/要求/水平/效果
→ Đạt được mục tiêu, tiêu chuẩn, yêu cầu, trình độ, hiệu quả.
A 达到 B 的程度/水平
→ A đạt đến mức độ/trình độ của B.
数量/数值 + 达到 + 数字
→ Số lượng / trị số đạt đến bao nhiêu.
达到 + 预期 / 目的 / 理想 / 上限
→ Đạt được như mong muốn / mục đích / giới hạn trên.
- Ý nghĩa thường gặp:
Đạt đến một mức cụ thể: 温度达到三十度 (Nhiệt độ đạt đến 30 độ).
Đạt được mục tiêu / yêu cầu: 达到目标、达到要求。
Đạt trình độ / tiêu chuẩn: 达到国际水平 (Đạt trình độ quốc tế).
Đạt đến kết quả: 达到预期效果 (Đạt được hiệu quả như mong đợi).
- Ví dụ chi tiết (中文 – 拼音 – English – Tiếng Việt):
我们的销售额今年达到了一千万人民币。
— wǒmen de xiāoshòu’é jīnnián dádào le yī qiān wàn rénmínbì.
— Our sales this year reached ten million RMB.
— Doanh thu của chúng tôi năm nay đạt 10 triệu nhân dân tệ.
产品质量必须达到国家标准。
— chǎnpǐn zhìliàng bìxū dádào guójiā biāozhǔn.
— Product quality must meet national standards.
— Chất lượng sản phẩm phải đạt tiêu chuẩn quốc gia.
我终于达到了自己的目标。
— wǒ zhōngyú dádào le zìjǐ de mùbiāo.
— I finally achieved my goal.
— Cuối cùng tôi đã đạt được mục tiêu của mình.
温度达到三十五度时,机器会自动停止。
— wēndù dádào sānshíwǔ dù shí, jīqì huì zìdòng tíngzhǐ.
— When the temperature reaches 35°C, the machine will stop automatically.
— Khi nhiệt độ đạt đến 35 độ, máy sẽ tự động dừng.
会议的出席人数达到了一百人。
— huìyì de chūxí rénshù dádào le yī bǎi rén.
— The number of attendees at the meeting reached one hundred.
— Số người tham dự cuộc họp đạt 100 người.
经过努力,他的中文水平达到了高级程度。
— jīngguò nǔlì, tā de zhōngwén shuǐpíng dádào le gāojí chéngdù.
— After hard work, his Chinese level reached an advanced stage.
— Sau khi cố gắng, trình độ tiếng Trung của anh ấy đã đạt mức cao cấp.
公司的年利润达到了预期目标。
— gōngsī de nián lìrùn dádào le yùqī mùbiāo.
— The company’s annual profit reached the expected target.
— Lợi nhuận hàng năm của công ty đã đạt được mục tiêu dự kiến.
这次会议的成果没有达到我们的预期。
— zhè cì huìyì de chéngguǒ méiyǒu dádào wǒmen de yùqī.
— The results of this meeting did not meet our expectations.
— Kết quả của hội nghị lần này không đạt như kỳ vọng của chúng tôi.
为了达到更好的效果,我们重新设计了流程。
— wèile dádào gèng hǎo de xiàoguǒ, wǒmen chóngxīn shèjì le liúchéng.
— To achieve better results, we redesigned the process.
— Để đạt được hiệu quả tốt hơn, chúng tôi đã thiết kế lại quy trình.
生产能力还没有达到满负荷。
— shēngchǎn nénglì hái méiyǒu dádào mǎn fùhé.
— The production capacity has not yet reached full load.
— Năng lực sản xuất vẫn chưa đạt mức tối đa.
他的成绩达到了录取线。
— tā de chéngjì dádào le lùqǔ xiàn.
— His score reached the admission cutoff.
— Điểm số của anh ấy đã đạt đến mức chuẩn trúng tuyển.
温度还未达到理想值。
— wēndù hái wèi dádào lǐxiǎng zhí.
— The temperature has not yet reached the desired level.
— Nhiệt độ vẫn chưa đạt đến giá trị lý tưởng.
新政策的实施达到了预期的社会效果。
— xīn zhèngcè de shíshī dádào le yùqī de shèhuì xiàoguǒ.
— The implementation of the new policy achieved the expected social effect.
— Việc thực hiện chính sách mới đã đạt được hiệu quả xã hội như dự kiến.
经过多年的发展,公司达到了国际水平。
— jīngguò duōnián de fāzhǎn, gōngsī dádào le guójì shuǐpíng.
— After years of development, the company has reached an international level.
— Sau nhiều năm phát triển, công ty đã đạt đến trình độ quốc tế.
这笔投资的回报率达到了15%。
— zhè bǐ tóuzī de huíbào lǜ dádào le shíwǔ bǎi fēn zhī.
— The return rate on this investment reached 15%.
— Tỷ suất lợi nhuận của khoản đầu tư này đạt 15%.
为了达到合同要求,我们加班生产。
— wèile dádào hétóng yāoqiú, wǒmen jiābān shēngchǎn.
— To meet the contract requirements, we worked overtime.
— Để đạt yêu cầu của hợp đồng, chúng tôi tăng ca sản xuất.
这次谈判没有达到预定目标。
— zhè cì tánpàn méiyǒu dádào yùdìng mùbiāo.
— This negotiation didn’t reach the expected goal.
— Cuộc đàm phán lần này chưa đạt được mục tiêu đã định.
订单数量必须达到最小起订量。
— dìngdān shùliàng bìxū dádào zuìxiǎo qǐdìng liàng.
— The order quantity must reach the minimum order quantity.
— Số lượng đơn hàng phải đạt mức tối thiểu quy định.
员工满意度达到了90%以上。
— yuángōng mǎnyì dù dádào le jiǔshí yǐshàng.
— Employee satisfaction reached over 90%.
— Mức độ hài lòng của nhân viên đạt trên 90%.
这次活动的报名人数达到了一千人。
— zhè cì huódòng de bàomíng rénshù dádào le yīqiān rén.
— The number of participants in this event reached 1,000.
— Số người đăng ký tham gia hoạt động lần này đã đạt 1.000 người.
- Cụm từ thường đi với “达到”:
中文 Pīnyīn English Tiếng Việt
达到标准 dádào biāozhǔn reach the standard đạt tiêu chuẩn
达到要求 dádào yāoqiú meet the requirement đạt yêu cầu
达到目标 dádào mùbiāo achieve the goal đạt mục tiêu
达到效果 dádào xiàoguǒ achieve the effect đạt hiệu quả
达到水平 dádào shuǐpíng reach the level đạt trình độ
达到预期 dádào yùqī meet expectations đạt kỳ vọng
达到数量 dádào shùliàng reach the quantity đạt số lượng
达到标准值 dádào biāozhǔn zhí reach the standard value đạt giá trị tiêu chuẩn
达到极限 dádào jíxiàn reach the limit đạt đến giới hạn
达到目的 dádào mùdì achieve the purpose đạt mục đích
达到 (dá dào) — Giải thích chi tiết tiếng Trung
1) Định nghĩa cơ bản
达到 (pinyin: dá dào) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, có nghĩa là đạt tới, đạt được, đạt đến, đạt mức, chỉ việc đi đến hoặc đạt được một trình độ, tiêu chuẩn, mục tiêu, mức độ, số lượng, hiệu quả nào đó.
Từ này có thể dùng cả nghĩa cụ thể (về không gian, số lượng) và nghĩa trừu tượng (mục tiêu, trình độ, kết quả).
2) Cấu tạo từ
达 (dá): đến, đạt đến, thông đạt, thực hiện được.
到 (dào): đến, tới.
Ghép lại: 达到 mang nghĩa nhấn mạnh việc “đạt đến một mức độ hoặc mục tiêu nào đó”, không phải chỉ đơn thuần là “đến nơi”.
3) Loại từ
Động từ (动词): diễn tả hành động hoặc kết quả của việc “đạt đến” một điều kiện, tiêu chuẩn, hoặc trạng thái nào đó.
Không dùng làm danh từ, cũng không dùng làm tính từ.
4) Nghĩa chi tiết và phạm vi sử dụng
(1) Nghĩa 1: Đạt đến (về số lượng, mức độ, tiêu chuẩn)
→ Chỉ một con số, tỷ lệ, mức độ, hay tiêu chuẩn nào đó được vươn tới hoặc đạt được.
Ví dụ:
达到目标 (đạt được mục tiêu)
达到要求 (đạt yêu cầu)
达到标准 (đạt tiêu chuẩn)
达到最高水平 (đạt trình độ cao nhất)
达到预期效果 (đạt hiệu quả dự kiến)
(2) Nghĩa 2: Đạt được (về thành tích, kết quả, hiệu quả)
→ Nhấn mạnh việc thực hiện được kết quả mong muốn, thường mang nghĩa trừu tượng.
Ví dụ:
达到理想的效果 (đạt được hiệu quả lý tưởng)
达到目的 (đạt được mục đích)
达到共识 (đạt được đồng thuận)
达到平衡 (đạt được sự cân bằng)
(3) Nghĩa 3: Đạt tới (về mức độ cao, giới hạn)
→ Diễn tả mức độ cao hoặc giới hạn mà một sự vật, hiện tượng có thể đạt được.
Ví dụ:
气温达到三十五度。
(Nhiệt độ đạt đến 35 độ.)
人口达到一亿。
(Dân số đạt tới 100 triệu.)
5) Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa chính So sánh với 达到
到 (dào) đến nơi (về không gian, địa điểm) Đến địa điểm cụ thể. Không mang nghĩa “đạt được kết quả”.
实现 (shíxiàn) thực hiện, biến thành hiện thực Thường dùng cho lý tưởng, kế hoạch, ước mơ.
获得 (huòdé) thu được, giành được Nhấn mạnh việc nhận được một kết quả, phần thưởng, quyền lợi.
达成 (dá chéng) đạt thành, hoàn thành (thỏa thuận, hiệp định) Dùng cho hai bên hoặc nhiều bên đạt được thỏa thuận chung.
达到 (dá dào) đạt đến (mức độ, tiêu chuẩn, mục tiêu) Trọng tâm ở “mức độ” hoặc “hiệu quả đạt được”.
6) Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
达到 + 目的 / 标准 / 要求 / 水平 / 效果
→ Đạt được mục tiêu / tiêu chuẩn / yêu cầu / trình độ / hiệu quả.
数量 + 达到 + 数字 / 程度
→ Số lượng đạt đến một con số / mức độ.
为了 + 达到 + 目的 / 效果, + …
→ Để đạt được mục đích / hiệu quả, …
已经 / 尚未 / 无法 + 达到 + 要求
→ Đã / chưa / không thể đạt được yêu cầu.
7) Nhiều ví dụ minh họa (cực kỳ chi tiết)
Ví dụ 1
我们的目标是达到年销售额一千万。
Wǒmen de mùbiāo shì dádào nián xiāoshòu’é yī qiān wàn.
Mục tiêu của chúng tôi là đạt doanh số 10 triệu tệ mỗi năm.
Ví dụ 2
这次训练的效果还没有达到预期。
Zhè cì xùnliàn de xiàoguǒ hái méiyǒu dádào yùqī.
Hiệu quả của buổi huấn luyện lần này vẫn chưa đạt được như mong đợi.
Ví dụ 3
气温今天达到了三十八度,非常炎热。
Qìwēn jīntiān dádàole sānshíbā dù, fēicháng yánrè.
Nhiệt độ hôm nay đạt đến 38 độ, cực kỳ nóng.
Ví dụ 4
经过努力,他终于达到了理想的水平。
Jīngguò nǔlì, tā zhōngyú dádàole lǐxiǎng de shuǐpíng.
Sau khi nỗ lực, anh ấy cuối cùng đạt được trình độ lý tưởng.
Ví dụ 5
为了达到这个目标,我们必须加倍努力。
Wèile dádào zhège mùbiāo, wǒmen bìxū jiābèi nǔlì.
Để đạt được mục tiêu này, chúng ta phải nỗ lực gấp đôi.
Ví dụ 6
会议上双方达到了基本共识。
Huìyì shàng shuāngfāng dádàole jīběn gòngshí.
Tại cuộc họp, hai bên đã đạt được sự đồng thuận cơ bản.
Ví dụ 7
学生的成绩还没有达到老师的要求。
Xuéshēng de chéngjì hái méiyǒu dádào lǎoshī de yāoqiú.
Thành tích của học sinh vẫn chưa đạt yêu cầu của giáo viên.
Ví dụ 8
他的年收入已经达到二十万元。
Tā de nián shōurù yǐjīng dádào èrshí wàn yuán.
Thu nhập hàng năm của anh ấy đã đạt tới 200 nghìn tệ.
Ví dụ 9
如果没有信心,就难以达到成功。
Rúguǒ méiyǒu xìnxīn, jiù nányǐ dádào chénggōng.
Nếu không có lòng tin, sẽ rất khó đạt được thành công.
Ví dụ 10
这种材料的强度已经达到国际标准。
Zhè zhǒng cáiliào de qiángdù yǐjīng dádào guójì biāozhǔn.
Độ bền của loại vật liệu này đã đạt tiêu chuẩn quốc tế.
Ví dụ 11
他们的合作目标是达到互利共赢。
Tāmen de hézuò mùbiāo shì dádào hùlì gòng yíng.
Mục tiêu hợp tác của họ là đạt được cùng có lợi và cùng thắng lợi.
Ví dụ 12
公司的产量今年预计能达到五百万件。
Gōngsī de chǎnliàng jīnnián yùjì néng dádào wǔbǎi wàn jiàn.
Sản lượng của công ty năm nay dự kiến có thể đạt 5 triệu sản phẩm.
Ví dụ 13
通过多次实验,终于达到了理想的效果。
Tōngguò duō cì shíyàn, zhōngyú dádàole lǐxiǎng de xiàoguǒ.
Sau nhiều lần thí nghiệm, cuối cùng đã đạt được hiệu quả như mong muốn.
Ví dụ 14
这些规定是为了达到更好的管理效果。
Zhèxiē guīdìng shì wèile dádào gèng hǎo de guǎnlǐ xiàoguǒ.
Những quy định này được đặt ra để đạt được hiệu quả quản lý tốt hơn.
Ví dụ 15
我们的服务水平已经达到行业领先地位。
Wǒmen de fúwù shuǐpíng yǐjīng dádào hángyè lǐngxiān dìwèi.
Chất lượng dịch vụ của chúng tôi đã đạt đến vị trí dẫn đầu trong ngành.
Ví dụ 16
水位达到警戒线,请注意安全。
Shuǐwèi dádào jǐngjièxiàn, qǐng zhùyì ānquán.
Mực nước đã đạt đến mức cảnh báo, xin chú ý an toàn.
Ví dụ 17
他的中文水平已经达到能和母语者交流的程度。
Tā de Zhōngwén shuǐpíng yǐjīng dádào néng hé mǔyǔ zhě jiāoliú de chéngdù.
Trình độ tiếng Trung của anh ấy đã đạt đến mức có thể giao tiếp với người bản ngữ.
Ví dụ 18
为了达到减肥的效果,她每天坚持锻炼。
Wèile dádào jiǎnféi de xiàoguǒ, tā měitiān jiānchí duànliàn.
Để đạt được hiệu quả giảm cân, cô ấy kiên trì tập luyện mỗi ngày.
Ví dụ 19
谈判最终达到了双方都满意的结果。
Tánpàn zuìzhōng dádàole shuāngfāng dōu mǎnyì de jiéguǒ.
Cuộc đàm phán cuối cùng đã đạt được kết quả khiến hai bên đều hài lòng.
Ví dụ 20
空气质量指数达到严重污染级别。
Kōngqì zhìliàng zhǐshù dádào yánzhòng wūrǎn jíbié.
Chỉ số chất lượng không khí đã đạt đến mức độ ô nhiễm nghiêm trọng.
8) Một số cụm thường gặp
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
达到目标 đạt được mục tiêu
达到标准 đạt tiêu chuẩn
达到要求 đạt yêu cầu
达到水平 đạt trình độ
达到效果 đạt hiệu quả
达到目的 đạt được mục đích
达到极限 đạt đến giới hạn
达到预期 đạt như dự kiến
达到上限 / 下限 đạt mức tối đa / tối thiểu
9) Ghi chú sử dụng
达到 thường dùng trong văn viết, ngôn ngữ trang trọng, báo cáo, hợp đồng, tài liệu kỹ thuật, khoa học.
Khi nói trong giao tiếp đời thường, người Trung có thể dùng các từ gần nghĩa như 够到 (chạm tới), 实现 (thực hiện), 拿到 (lấy được), tùy ngữ cảnh.
Không dùng “达到” cho địa điểm cụ thể (không nói: 达到北京, mà phải nói 到达北京).
10) Tóm tắt ngắn
Từ: 达到 (dá dào)
Loại từ: Động từ.
Nghĩa: Đạt đến, đạt được, đạt tới (mức độ, mục tiêu, hiệu quả).
Cấu trúc: 达到 + 目标 / 要求 / 标准 / 水平 / 数字 / 效果
Dịch tiếng Việt: đạt được, đạt đến, đạt tới.
达到 — Nghĩa, loại từ, giải thích chi tiết và nhiều ví dụ
Từ Hán-Việt / phát âm: 达到 (dádào)
Loại từ: 动词 (động từ)
Nghĩa tiếng Việt: đạt tới, đạt được, đạt đến (một mức độ, tiêu chuẩn, mục tiêu hoặc kết quả nào đó).
- Giải thích chi tiết
1.1. Cấu tạo từ
达 (dá): tới, đến, truyền đạt, thông đạt.
到 (dào): đến, tới, đạt tới (một điểm, một nơi, một mức).
Ghép lại thành 达到, nghĩa là đạt đến / đạt được một tiêu chuẩn, trình độ, số lượng, kết quả, mục tiêu nào đó.
1.2. Nghĩa và cách dùng
达到 được dùng để diễn tả hành động hoặc kết quả đạt được một giới hạn hoặc mục tiêu cụ thể — có thể là mức độ, tiêu chuẩn, số lượng, hiệu quả, trình độ, tốc độ, yêu cầu v.v.
Nghĩa chính:
Đạt tới, đạt đến (một mức độ, con số, trình độ).
Đạt được (mục tiêu, hiệu quả, kết quả mong muốn).
Đặc điểm:
Là động từ kết quả (表示结果), có nghĩa “đến mức nhất định”.
Không dùng với đối tượng cụ thể vật lý (ví dụ: không nói “达到学校” mà phải nói “到学校”).
Thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc số liệu.
1.3. Phân biệt với các từ tương tự
Từ Nghĩa Khác biệt chính
到 (dào) đến, tới (địa điểm cụ thể) dùng cho nơi chốn cụ thể: 到学校、到公司
达到 (dádào) đạt tới, đạt được (mức độ / tiêu chuẩn) dùng cho trừu tượng: 达到标准、达到目的
实现 (shíxiàn) thực hiện, biến thành hiện thực nhấn mạnh “hoàn thành mục tiêu”
获得 (huòdé) đạt được, nhận được nhấn mạnh “thu được kết quả / lợi ích”
1.4. Thường dùng với các danh từ
Cụm Nghĩa tiếng Việt
达到标准 đạt tiêu chuẩn
达到目的 đạt mục tiêu
达到要求 đạt yêu cầu
达到效果 đạt hiệu quả
达到水平 đạt trình độ
达到数量 đạt số lượng
达到峰值 đạt đỉnh cao
达到限度 đạt giới hạn
达到目标 đạt mục tiêu
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
达到 + 名词/数量/标准
→ 达到目的 / 达到要求 / 达到目标
未达到 / 没有达到 + 名词
→ 没有达到预期的效果。
达到……的程度 / 水平
→ 他的中文已经达到流利的程度。
数量 + 达到 + 数字 / 百分比
→ 销售额达到一百万美元。
- 45 câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
我们的销售额今年达到了一千万人民币。
(Wǒmen de xiāoshòu’é jīnnián dádào le yī qiān wàn rénmínbì.)
Doanh số của chúng tôi năm nay đạt đến 10 triệu nhân dân tệ.
产品质量必须达到国家标准。
(Chǎnpǐn zhìliàng bìxū dádào guójiā biāozhǔn.)
Chất lượng sản phẩm phải đạt tiêu chuẩn quốc gia.
这个计划已经达到预期的效果。
(Zhège jìhuà yǐjīng dádào yùqī de xiàoguǒ.)
Kế hoạch này đã đạt được hiệu quả như mong đợi.
我们的目标终于达到了。
(Wǒmen de mùbiāo zhōngyú dádào le.)
Cuối cùng chúng ta đã đạt được mục tiêu.
他的中文水平已经达到了高级。
(Tā de Zhōngwén shuǐpíng yǐjīng dádào le gāojí.)
Trình độ tiếng Trung của anh ấy đã đạt tới cấp cao.
这个温度已经达到摄氏四十度。
(Zhège wēndù yǐjīng dádào shèshì sìshí dù.)
Nhiệt độ này đã đạt tới 40 độ C.
公司的利润率达到了15%。
(Gōngsī de lìrùnlǜ dádào le shíwǔ bǎifēnzhī.)
Tỷ suất lợi nhuận của công ty đạt 15%.
这次活动没有达到预期的效果。
(Zhè cì huódòng méiyǒu dádào yùqī de xiàoguǒ.)
Hoạt động lần này không đạt được hiệu quả như mong đợi.
我们要努力达到客户的要求。
(Wǒmen yào nǔlì dádào kèhù de yāoqiú.)
Chúng ta phải nỗ lực để đáp ứng / đạt được yêu cầu của khách hàng.
这次谈判没有达到双方的共识。
(Zhè cì tánpàn méiyǒu dádào shuāngfāng de gòngshí.)
Cuộc đàm phán lần này chưa đạt được sự đồng thuận của hai bên.
他的成绩达到了全班第一。
(Tā de chéngjì dádào le quán bān dì yī.)
Thành tích của anh ấy đạt được hạng nhất lớp.
这个方案还没有达到公司的标准。
(Zhège fāng’àn hái méiyǒu dádào gōngsī de biāozhǔn.)
Phương án này vẫn chưa đạt tiêu chuẩn của công ty.
订单数量已经达到目标的一半。
(Dìngdān shùliàng yǐjīng dádào mùbiāo de yíbàn.)
Số lượng đơn hàng đã đạt được một nửa mục tiêu.
经过努力,我们终于达到了协议。
(Jīngguò nǔlì, wǒmen zhōngyú dádào le xiéyì.)
Sau khi cố gắng, cuối cùng chúng tôi đã đạt được thỏa thuận.
他的体重达到了标准范围。
(Tā de tǐzhòng dádào le biāozhǔn fànwéi.)
Cân nặng của anh ấy đạt tới phạm vi tiêu chuẩn.
这项技术已经达到国际水平。
(Zhè xiàng jìshù yǐjīng dádào guójì shuǐpíng.)
Kỹ thuật này đã đạt đến trình độ quốc tế.
生产能力已经达到了最高峰。
(Shēngchǎn nénglì yǐjīng dádào le zuì gāofēng.)
Năng lực sản xuất đã đạt đến đỉnh điểm.
经过培训,他的技能有了明显达到标准的进步。
(Jīngguò péixùn, tā de jìnéng yǒu le míngxiǎn dádào biāozhǔn de jìnbù.)
Sau khi đào tạo, kỹ năng của anh ấy đã tiến bộ rõ rệt, đạt tiêu chuẩn.
如果温度达到零下十度,水就会结冰。
(Rúguǒ wēndù dádào líng xià shí dù, shuǐ jiù huì jiébīng.)
Nếu nhiệt độ đạt đến âm 10 độ, nước sẽ đóng băng.
我希望通过努力能达到自己的目标。
(Wǒ xīwàng tōngguò nǔlì néng dádào zìjǐ de mùbiāo.)
Tôi hy vọng thông qua nỗ lực có thể đạt được mục tiêu của mình.
会议取得了重要成果,达到了预期目的。
(Huìyì qǔdé le zhòngyào chéngguǒ, dádào le yùqī mùdì.)
Cuộc họp đã đạt được kết quả quan trọng, đạt được mục tiêu mong muốn.
他的工资已经达到两万元一个月。
(Tā de gōngzī yǐjīng dádào liǎng wàn yuán yí ge yuè.)
Lương của anh ấy đã đạt đến 20.000 tệ mỗi tháng.
我们的合作关系达到了新的阶段。
(Wǒmen de hézuò guānxì dádào le xīn de jiēduàn.)
Quan hệ hợp tác của chúng ta đã đạt đến giai đoạn mới.
公司的环保水平达到了国际要求。
(Gōngsī de huánbǎo shuǐpíng dádào le guójì yāoqiú.)
Mức độ bảo vệ môi trường của công ty đạt tiêu chuẩn quốc tế.
目前库存量已达到安全线。
(Mùqián kùcún liàng yǐ dádào ānquán xiàn.)
Hiện tại lượng tồn kho đã đạt đến mức an toàn.
这个项目的投资额达到了一亿美元。
(Zhège xiàngmù de tóuzī’é dádào le yī yì měiyuán.)
Số vốn đầu tư của dự án này đạt đến 100 triệu đô la Mỹ.
这条公路的长度达到了200公里。
(Zhè tiáo gōnglù de chángdù dádào le liǎng bǎi gōnglǐ.)
Chiều dài con đường này đạt đến 200 km.
我们需要达到客户的满意度标准。
(Wǒmen xūyào dádào kèhù de mǎnyì dù biāozhǔn.)
Chúng ta cần đạt được tiêu chuẩn hài lòng của khách hàng.
气温达到三十五度时,人会感觉很热。
(Qìwēn dádào sānshíwǔ dù shí, rén huì gǎnjué hěn rè.)
Khi nhiệt độ đạt đến 35 độ, con người sẽ cảm thấy rất nóng.
他跑步速度达到了每小时二十公里。
(Tā pǎobù sùdù dádào le měi xiǎoshí èrshí gōnglǐ.)
Tốc độ chạy của anh ấy đạt đến 20 km/h.
产品合格率达到了99%。
(Chǎnpǐn hégé lǜ dádào le jiǔshíjiǔ bǎifēnzhī.)
Tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn đạt đến 99%.
如果业绩达到目标,就可以获得奖金。
(Rúguǒ yèjì dádào mùbiāo, jiù kěyǐ huòdé jiǎngjīn.)
Nếu thành tích đạt được mục tiêu, sẽ được thưởng.
我们的仓储能力暂时还没达到要求。
(Wǒmen de cāngchǔ nénglì zànshí hái méi dádào yāoqiú.)
Năng lực kho bãi của chúng tôi hiện chưa đạt yêu cầu.
这种技术要达到成熟还需要时间。
(Zhè zhǒng jìshù yào dádào chéngshú hái xūyào shíjiān.)
Công nghệ này cần thời gian để đạt đến mức trưởng thành.
我们希望明年的出口量能达到一千万美元。
(Wǒmen xīwàng míngnián de chūkǒu liàng néng dádào yī qiān wàn měiyuán.)
Chúng tôi hy vọng kim ngạch xuất khẩu năm sau có thể đạt đến 10 triệu USD.
公司要求员工的表现必须达到标准。
(Gōngsī yāoqiú yuángōng de biǎoxiàn bìxū dádào biāozhǔn.)
Công ty yêu cầu hiệu suất nhân viên phải đạt tiêu chuẩn.
通过不断努力,他终于达到了理想的状态。
(Tōngguò búduàn nǔlì, tā zhōngyú dádào le lǐxiǎng de zhuàngtài.)
Qua sự cố gắng không ngừng, cuối cùng anh ấy đã đạt đến trạng thái lý tưởng.
我们的成本控制已经达到最佳水平。
(Wǒmen de chéngběn kòngzhì yǐjīng dádào zuì jiā shuǐpíng.)
Kiểm soát chi phí của chúng tôi đã đạt mức tối ưu.
公司的库存周转率达到了行业领先水平。
(Gōngsī de kùcún zhōuzhuǎnlǜ dádào le hángyè lǐngxiān shuǐpíng.)
Tỷ lệ luân chuyển kho của công ty đạt mức dẫn đầu ngành.
经过测试,产品性能完全达到设计要求。
(Jīngguò cèshì, chǎnpǐn xìngnéng wánquán dádào shèjì yāoqiú.)
Sau khi thử nghiệm, hiệu suất sản phẩm hoàn toàn đạt yêu cầu thiết kế.
- Tổng kết
Đạt được / đạt tới / đạt đến — dùng cho số lượng, trình độ, tiêu chuẩn, hiệu quả, mục tiêu.
Không dùng với địa điểm cụ thể, khác với 到 (dào).
Là một động từ cực kỳ phổ biến trong kinh doanh, kỹ thuật, thương mại, logistics, học tập, và đời sống.
达到 (dá dào)
- Giải thích chi tiết:
“达到” là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là đạt tới, đạt được, đạt đến, đạt mức, tới nơi hoặc đạt tiêu chuẩn nào đó. Đây là một từ có tính trang trọng, thường dùng trong văn nói chính thức, văn viết, kinh tế, giáo dục, quản lý, báo cáo, nghiên cứu, và giao tiếp chuyên nghiệp.
Về ngữ nghĩa, “达到” gồm hai phần:
“达” nghĩa là “đi tới, vươn tới, truyền đạt, đạt được”.
“到” nghĩa là “đến, tới”.
Khi ghép lại thành “达到”, ý nghĩa tổng hợp là đạt đến một trình độ, một mục tiêu, một kết quả hoặc một tiêu chuẩn nào đó sau quá trình nỗ lực, phát triển hoặc biến đổi.
“达到” không dùng cho người đến nơi cụ thể, mà dùng cho mức độ, chỉ tiêu, yêu cầu, mục đích, kết quả, tiêu chuẩn, số lượng, trình độ, ảnh hưởng, v.v.
Ví dụ:
达到目的 (dá dào mù dì): đạt được mục đích
达到标准 (dá dào biāo zhǔn): đạt tiêu chuẩn
达到要求 (dá dào yāo qiú): đạt yêu cầu
达到水平 (dá dào shuǐ píng): đạt trình độ
达到极限 (dá dào jí xiàn): đạt giới hạn
Khác biệt với các từ liên quan:
“到达” (dào dá): nghĩa là “đến nơi” (về mặt địa lý, vị trí).
Ví dụ: 火车到达北京站。→ Tàu đã đến ga Bắc Kinh.
“达到” (dá dào): nghĩa là “đạt được mức độ, tiêu chuẩn, mục tiêu”.
Ví dụ: 成绩达到优秀水平。→ Thành tích đạt đến trình độ xuất sắc.
Tóm lại:
“达到” nhấn mạnh kết quả đạt được trong quá trình phấn đấu hoặc tiến triển, thường đi kèm với các danh từ chỉ mục tiêu, chỉ tiêu, yêu cầu, tiêu chuẩn, trình độ, hiệu quả, năng suất, số lượng, tỷ lệ, mức độ…
- Loại từ:
Động từ (动词) - Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt:
我终于达到了自己的目标。
Wǒ zhōng yú dá dào le zì jǐ de mù biāo.
Cuối cùng tôi cũng đã đạt được mục tiêu của mình.
这次考试他达到了优异的成绩。
Zhè cì kǎo shì tā dá dào le yōu yì de chéng jì.
Trong kỳ thi này, anh ấy đã đạt được thành tích xuất sắc.
产品质量已经达到国际标准。
Chǎn pǐn zhì liàng yǐ jīng dá dào guó jì biāo zhǔn.
Chất lượng sản phẩm đã đạt tiêu chuẩn quốc tế.
我们的销售额今年达到了新的高度。
Wǒ men de xiāo shòu é jīn nián dá dào le xīn de gāo dù.
Doanh số của chúng tôi năm nay đã đạt đến một tầm cao mới.
温度已经达到三十五度。
Wēn dù yǐ jīng dá dào sān shí wǔ dù.
Nhiệt độ đã đạt đến 35 độ.
目标还没有达到,我们要继续努力。
Mù biāo hái méi yǒu dá dào, wǒ men yào jì xù nǔ lì.
Mục tiêu vẫn chưa đạt được, chúng ta phải tiếp tục cố gắng.
她的中文水平已经达到母语者的程度。
Tā de zhōng wén shuǐ píng yǐ jīng dá dào mǔ yǔ zhě de chéng dù.
Trình độ tiếng Trung của cô ấy đã đạt đến mức người bản ngữ.
会议的目的是为了达到共识。
Huì yì de mù dì shì wèi le dá dào gòng shí.
Mục đích của cuộc họp là để đạt được sự đồng thuận.
公司的利润目标已经达到。
Gōng sī de lì rùn mù biāo yǐ jīng dá dào.
Mục tiêu lợi nhuận của công ty đã đạt được.
我希望你能达到我对你的期望。
Wǒ xī wàng nǐ néng dá dào wǒ duì nǐ de qī wàng.
Tôi hy vọng bạn có thể đạt được kỳ vọng của tôi dành cho bạn.
我们的合作已经达到很好的效果。
Wǒ men de hé zuò yǐ jīng dá dào hěn hǎo de xiào guǒ.
Sự hợp tác của chúng ta đã đạt được hiệu quả rất tốt.
经过努力,他终于达到目标收入。
Jīng guò nǔ lì, tā zhōng yú dá dào mù biāo shōu rù.
Sau nỗ lực, anh ấy cuối cùng đã đạt được mức thu nhập mong muốn.
这项工程的投资达到了一千万人民币。
Zhè xiàng gōng chéng de tóu zī dá dào le yī qiān wàn rén mín bì.
Dự án này có mức đầu tư lên đến 10 triệu nhân dân tệ.
我们希望能在年底前达到销售目标。
Wǒ men xī wàng néng zài nián dǐ qián dá dào xiāo shòu mù biāo.
Chúng tôi hy vọng có thể đạt được mục tiêu doanh số trước cuối năm.
今年出口额达到历史最高水平。
Jīn nián chū kǒu é dá dào lì shǐ zuì gāo shuǐ píng.
Kim ngạch xuất khẩu năm nay đạt mức cao nhất trong lịch sử.
这个实验达到了预期的效果。
Zhè ge shí yàn dá dào le yù qī de xiào guǒ.
Thí nghiệm này đã đạt được hiệu quả như mong đợi.
她的努力终于达到老板的认可。
Tā de nǔ lì zhōng yú dá dào lǎo bǎn de rèn kě.
Nỗ lực của cô ấy cuối cùng đã được ông chủ công nhận.
这个计划的执行效果没有达到预期。
Zhè ge jì huà de zhí xíng xiào guǒ méi yǒu dá dào yù qī.
Hiệu quả thực hiện kế hoạch này chưa đạt như mong đợi.
我们的服务标准必须达到顾客的要求。
Wǒ men de fú wù biāo zhǔn bì xū dá dào gù kè de yāo qiú.
Tiêu chuẩn dịch vụ của chúng tôi phải đạt được yêu cầu của khách hàng.
经过多年努力,他终于达到理想的职位。
Jīng guò duō nián nǔ lì, tā zhōng yú dá dào lǐ xiǎng de zhí wèi.
Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy cuối cùng đã đạt được vị trí lý tưởng.
这部电影的票房达到五亿元。
Zhè bù diàn yǐng de piào fáng dá dào wǔ yì yuán.
Doanh thu phòng vé của bộ phim này đạt 500 triệu nhân dân tệ.
他努力学习,为了达到更高的水平。
Tā nǔ lì xué xí, wèi le dá dào gèng gāo de shuǐ píng.
Anh ấy chăm chỉ học tập để đạt đến trình độ cao hơn.
会议上我们达到了初步协议。
Huì yì shàng wǒ men dá dào le chū bù xié yì.
Tại cuộc họp, chúng tôi đã đạt được thỏa thuận sơ bộ.
温度还没达到要求,请再加热。
Wēn dù hái méi dá dào yāo qiú, qǐng zài jiā rè.
Nhiệt độ vẫn chưa đạt yêu cầu, xin hãy gia nhiệt thêm.
生产能力已经达到最大限度。
Shēng chǎn néng lì yǐ jīng dá dào zuì dà xiàn dù.
Năng lực sản xuất đã đạt đến giới hạn tối đa.
我希望学生能达到课程目标。
Wǒ xī wàng xué shēng néng dá dào kè chéng mù biāo.
Tôi hy vọng học sinh có thể đạt được mục tiêu của khóa học.
他的演讲水平达到专业水准。
Tā de yǎn jiǎng shuǐ píng dá dào zhuān yè shuǐ zhǔn.
Trình độ diễn thuyết của anh ấy đã đạt mức chuyên nghiệp.
经过调整,温度终于达到设定值。
Jīng guò tiáo zhěng, wēn dù zhōng yú dá dào shè dìng zhí.
Sau khi điều chỉnh, nhiệt độ cuối cùng đã đạt giá trị đặt trước.
我们的合作关系已经达到新的阶段。
Wǒ men de hé zuò guān xì yǐ jīng dá dào xīn de jiē duàn.
Quan hệ hợp tác của chúng ta đã đạt đến một giai đoạn mới.
这台机器的效率达到九十五个百分点。
Zhè tái jī qì de xiào lǜ dá dào jiǔ shí wǔ gè bǎi fēn diǎn.
Hiệu suất của máy này đạt 95%.
我们的目标是达到客户百分之百满意。
Wǒ men de mù biāo shì dá dào kè hù bǎi fēn zhī bǎi mǎn yì.
Mục tiêu của chúng tôi là đạt được sự hài lòng 100% của khách hàng.
公司的年收入达到三亿元。
Gōng sī de nián shōu rù dá dào sān yì yuán.
Doanh thu hàng năm của công ty đạt 300 triệu nhân dân tệ.
经过谈判,双方终于达到共识。
Jīng guò tán pàn, shuāng fāng zhōng yú dá dào gòng shí.
Sau khi đàm phán, hai bên cuối cùng đã đạt được sự đồng thuận.
她的成绩已经达到录取标准。
Tā de chéng jì yǐ jīng dá dào lù qǔ biāo zhǔn.
Thành tích của cô ấy đã đạt tiêu chuẩn trúng tuyển.
我希望我的汉语能达到流利的程度。
Wǒ xī wàng wǒ de hàn yǔ néng dá dào liú lì de chéng dù.
Tôi hy vọng tiếng Trung của tôi có thể đạt đến mức độ lưu loát.
经过几年的发展,公司规模达到原来的三倍。
Jīng guò jǐ nián de fā zhǎn, gōng sī guī mó dá dào yuán lái de sān bèi.
Sau vài năm phát triển, quy mô công ty đã đạt gấp ba lần trước đây.
温度达到零下十度时,水就结冰了。
Wēn dù dá dào líng xià shí dù shí, shuǐ jiù jié bīng le.
Khi nhiệt độ đạt đến âm 10 độ, nước sẽ đóng băng.
她的作品达到了国际水平。
Tā de zuò pǐn dá dào le guó jì shuǐ píng.
Tác phẩm của cô ấy đã đạt đến trình độ quốc tế.
他努力工作,希望达到升职的条件。
Tā nǔ lì gōng zuò, xī wàng dá dào shēng zhí de tiáo jiàn.
Anh ấy làm việc chăm chỉ, mong đạt được điều kiện thăng chức.
他们的生产目标提前达到。
Tā men de shēng chǎn mù biāo tí qián dá dào.
Mục tiêu sản xuất của họ đã đạt trước thời hạn.
这笔投资回报率达到20%。
Zhè bǐ tóu zī huí bào lǜ dá dào èr shí bǎi fēn zhī.
Tỷ suất lợi nhuận của khoản đầu tư này đạt 20%.
他的中文成绩终于达到HSK六级水平。
Tā de zhōng wén chéng jì zhōng yú dá dào HSK liù jí shuǐ píng.
Điểm tiếng Trung của anh ấy cuối cùng đã đạt trình độ HSK cấp 6.
我们要努力达到更高的生产效率。
Wǒ men yào nǔ lì dá dào gèng gāo de shēng chǎn xiào lǜ.
Chúng ta phải nỗ lực đạt được hiệu suất sản xuất cao hơn.
会议的讨论达到了预期的深度。
Huì yì de tǎo lùn dá dào le yù qī de shēn dù.
Cuộc thảo luận trong hội nghị đã đạt được độ sâu như mong muốn.
他的努力终于达到梦想的彼岸。
Tā de nǔ lì zhōng yú dá dào mèng xiǎng de bǐ àn.
Nỗ lực của anh ấy cuối cùng đã đưa anh đạt đến bến bờ của ước mơ.
I. Giải thích chi tiết
- Cấu tạo từ
达 (dá): đạt được, thông suốt, tới nơi.
到 (dào): đến, tới, đạt đến một điểm hoặc mức nào đó.
Ghép lại, 达到 có nghĩa là “đạt đến, đạt được, đạt tới”, chỉ hành động hoặc kết quả đạt đến một mức độ, tiêu chuẩn, mục tiêu, yêu cầu hoặc số lượng nhất định nào đó.
- Nghĩa tổng quát
达到 nghĩa là đạt đến (một trình độ, tiêu chuẩn, mức độ, số lượng, mục đích), thường dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hoặc trang trọng.
Không dùng cho nghĩa “đến nơi” về mặt địa lý (đi đến chỗ nào đó) – khi muốn nói “đến nơi”, phải dùng “到达 (dào dá)”.
Ví dụ:
达到目标 (đạt được mục tiêu)
达到标准 (đạt tiêu chuẩn)
达到要求 (đạt yêu cầu)
达到水平 (đạt trình độ)
达到数量 (đạt số lượng)
- So sánh với từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Phân biệt
达到 (dá dào) Đạt được mức độ, tiêu chuẩn, mục tiêu Dùng cho mức độ trừu tượng, không dùng để chỉ nơi chốn
到达 (dào dá) Đến nơi, tới chỗ nào đó Dùng cho địa điểm cụ thể
实现 (shí xiàn) Thực hiện, biến cái gì thành hiện thực Nhấn mạnh vào việc biến ý tưởng hoặc kế hoạch thành hiện thực
达成 (dá chéng) Đạt được (sự đồng thuận, hiệp định…) Dùng trong ngữ cảnh đàm phán, thương lượng - Nghĩa chi tiết theo ngữ cảnh
a. Trong học tập, công việc, kỹ thuật:
“达到” dùng để chỉ một người đạt đến trình độ, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nào đó.
Ví dụ: 达到优秀水平 (đạt đến trình độ xuất sắc).
b. Trong thương mại, thống kê, kinh tế:
Dùng để chỉ con số, doanh thu, sản lượng, số lượng đạt đến mức cụ thể.
Ví dụ: 利润达到一百万元 (lợi nhuận đạt một triệu nhân dân tệ).
c. Trong mục tiêu, kế hoạch:
Dùng để nói rằng mục tiêu hoặc kỳ vọng đã đạt được.
Ví dụ: 我们终于达到了预期的效果 (chúng tôi cuối cùng đã đạt được hiệu quả mong muốn).
d. Trong khoa học, xã hội:
Dùng để nói mức độ, chỉ số, số liệu… đạt đến mức cụ thể.
Ví dụ: 温度达到40摄氏度 (nhiệt độ đạt 40 độ C).
II. Loại từ
达到 (dá dào) là động từ (动词).
III. Cấu trúc – Mẫu câu thông dụng
达到 + Mục tiêu / Mức độ / Tiêu chuẩn
→ Đạt đến một mức, tiêu chuẩn, mục tiêu nào đó.
Ví dụ: 达到目标、达到要求、达到水平、达到标准。
A 达到 B 的水平
→ A đạt đến trình độ của B.
Ví dụ: 他的中文已经达到母语者的水平。
使……达到……的效果
→ Làm cho … đạt được hiệu quả …
Ví dụ: 使工作达到最佳效果。
数字 / 数量 / 比率 + 达到 + con số cụ thể
→ Dùng để chỉ số lượng, con số, phần trăm đạt đến mức nhất định.
Ví dụ: 销售额达到一千万。
IV. Nhiều ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa
例句1:
我们的销售额已经达到了一千万元。
Wǒmen de xiāoshòu’é yǐjīng dádào le yì qiān wàn yuán.
Doanh thu của chúng tôi đã đạt 10 triệu nhân dân tệ.
例句2:
他的汉语水平已经达到高级。
Tā de Hànyǔ shuǐpíng yǐjīng dádào gāojí.
Trình độ tiếng Trung của anh ấy đã đạt cấp cao.
例句3:
气温今天达到三十五摄氏度。
Qìwēn jīntiān dádào sānshíwǔ shèshìdù.
Nhiệt độ hôm nay đạt 35 độ C.
例句4:
只有努力学习,才能达到理想的成绩。
Zhǐyǒu nǔlì xuéxí, cái néng dádào lǐxiǎng de chéngjì.
Chỉ có học tập chăm chỉ mới có thể đạt được thành tích lý tưởng.
例句5:
这个计划的目的已经达到。
Zhège jìhuà de mùdì yǐjīng dádào.
Mục đích của kế hoạch này đã đạt được.
例句6:
公司希望今年利润能达到去年的两倍。
Gōngsī xīwàng jīnnián lìrùn néng dádào qùnián de liǎng bèi.
Công ty hy vọng lợi nhuận năm nay có thể đạt gấp đôi năm ngoái.
例句7:
考试成绩没有达到录取标准。
Kǎoshì chéngjì méiyǒu dádào lùqǔ biāozhǔn.
Kết quả thi chưa đạt tiêu chuẩn trúng tuyển.
例句8:
这种新材料的强度可以达到很高的水平。
Zhè zhǒng xīn cáiliào de qiángdù kěyǐ dádào hěn gāo de shuǐpíng.
Độ bền của loại vật liệu mới này có thể đạt đến mức rất cao.
例句9:
会议达到了预期的效果。
Huìyì dádào le yùqī de xiàoguǒ.
Cuộc họp đã đạt được hiệu quả mong đợi.
例句10:
为了达到目标,我们必须加倍努力。
Wèile dádào mùbiāo, wǒmen bìxū jiābèi nǔlì.
Để đạt được mục tiêu, chúng ta phải nỗ lực gấp đôi.
例句11:
这次合作达到了双赢的结果。
Zhè cì hézuò dádào le shuāngyíng de jiéguǒ.
Lần hợp tác này đã đạt được kết quả cùng có lợi.
例句12:
污染指数已经达到危险水平。
Wūrǎn zhǐshù yǐjīng dádào wēixiǎn shuǐpíng.
Chỉ số ô nhiễm đã đạt đến mức nguy hiểm.
例句13:
他们的目标是达到世界领先水平。
Tāmen de mùbiāo shì dádào shìjiè lǐngxiān shuǐpíng.
Mục tiêu của họ là đạt đến trình độ hàng đầu thế giới.
例句14:
这家餐厅的服务质量达到了五星级标准。
Zhè jiā cāntīng de fúwù zhìliàng dádào le wǔ xīng jí biāozhǔn.
Chất lượng dịch vụ của nhà hàng này đã đạt tiêu chuẩn năm sao.
例句15:
学生需要达到一定的出勤率才能参加考试。
Xuéshēng xūyào dádào yídìng de chūqínlǜ cái néng cānjiā kǎoshì.
Học sinh cần đạt một tỷ lệ chuyên cần nhất định mới được tham gia kỳ thi.
例句16:
经过长期努力,他终于达到了理想的职位。
Jīngguò chángqī nǔlì, tā zhōngyú dádào le lǐxiǎng de zhíwèi.
Sau thời gian nỗ lực lâu dài, anh ấy cuối cùng đã đạt được vị trí lý tưởng.
例句17:
工厂的产量已经达到设计要求。
Gōngchǎng de chǎnliàng yǐjīng dádào shèjì yāoqiú.
Sản lượng của nhà máy đã đạt yêu cầu thiết kế.
例句18:
这笔投资的回报率达到百分之二十。
Zhè bǐ tóuzī de huíbào lǜ dádào bǎi fēn zhī èrshí.
Tỷ suất lợi nhuận của khoản đầu tư này đạt 20%.
例句19:
学生的学习兴趣达到了前所未有的高度。
Xuéshēng de xuéxí xìngqù dádào le qián suǒ wèi yǒu de gāodù.
Hứng thú học tập của học sinh đã đạt đến mức độ chưa từng có trước đây.
例句20:
项目的进展达到了预期目标。
Xiàngmù de jìnzhǎn dádào le yùqī mùbiāo.
Tiến độ của dự án đã đạt được mục tiêu dự kiến.
V. Từ thường đi kèm (常见搭配)
Cụm từ Nghĩa
达到目的 Đạt được mục đích
达到要求 Đạt yêu cầu
达到标准 Đạt tiêu chuẩn
达到目标 Đạt mục tiêu
达到水平 Đạt trình độ
达到效果 Đạt hiệu quả
达到极限 Đạt giới hạn
达到数量 Đạt số lượng
达到理想 Đạt lý tưởng
达到满意程度 Đạt mức độ hài lòng
VI. Tổng kết
Hạng mục Nội dung
Từ vựng 达到 (dá dào)
Loại từ Động từ
Nghĩa chính Đạt đến, đạt được (một mức, tiêu chuẩn, mục tiêu, kết quả, con số)
Khác biệt Không dùng cho nghĩa “đến nơi” (phải dùng 到达)
Cấu trúc thường dùng 达到 + 标准 / 要求 / 目标 / 水平 / 数量 / 效果
Sắc thái Trang trọng, thường dùng trong văn viết, thương mại, khoa học, báo chí
达到 (dádào) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là đạt được, đến, đạt tới một mức độ hoặc tiêu chuẩn nào đó. Đây là một từ rất thông dụng trong cả văn viết lẫn văn nói, được dùng trong nhiều ngữ cảnh như học tập, công việc, thống kê, mục tiêu, kế hoạch, tiêu chuẩn, trình độ, kết quả, v.v.
- Giải thích chi tiết
达到 (dádào) gồm hai chữ:
达 (dá): nghĩa là “đến”, “truyền tới”, “đạt tới”.
到 (dào): nghĩa là “đến nơi”, “tới”.
Ghép lại 达到 mang nghĩa đạt được, đạt đến một điểm hoặc một mức nào đó, có thể là mục tiêu, tiêu chuẩn, yêu cầu, thành tích, mức độ, số lượng, trình độ, v.v.
Khác với từ 到达 (dàodá) — chủ yếu dùng để nói con người hoặc vật thể đến một địa điểm, thì 达到 thiên về mức độ trừu tượng (ví dụ: mục tiêu, yêu cầu, con số, tiêu chuẩn…).
- Loại từ
Động từ (动词)
- Nghĩa tiếng Việt
Đạt được, đạt đến, đạt tới, đạt mức.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
达到 + 目的 / 标准 / 要求 / 水平 / 效果
→ Đạt được mục tiêu / tiêu chuẩn / yêu cầu / trình độ / hiệu quả.
达到 + 数量 / 比例
→ Đạt đến số lượng / tỷ lệ nào đó.
成绩 / 效果 / 温度 + 达到 + 数字
→ Thành tích / hiệu quả / nhiệt độ đạt tới một con số cụ thể.
- 45 mẫu câu ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
我终于达到了自己的目标。
Wǒ zhōngyú dádào le zìjǐ de mùbiāo.
Cuối cùng tôi cũng đã đạt được mục tiêu của mình.
这次考试你的成绩达到了要求。
Zhè cì kǎoshì nǐ de chéngjì dádào le yāoqiú.
Kết quả kỳ thi lần này của bạn đã đạt yêu cầu.
他们的销售额达到了五百万元。
Tāmen de xiāoshòu’é dádào le wǔbǎi wàn yuán.
Doanh số bán hàng của họ đã đạt tới 5 triệu tệ.
我希望明年能达到更高的水平。
Wǒ xīwàng míngnián néng dádào gèng gāo de shuǐpíng.
Tôi hy vọng năm sau có thể đạt được trình độ cao hơn.
这个计划没有达到预期的效果。
Zhège jìhuà méiyǒu dádào yùqī de xiàoguǒ.
Kế hoạch này không đạt được hiệu quả như mong đợi.
温度已经达到了三十五度。
Wēndù yǐjīng dádào le sānshíwǔ dù.
Nhiệt độ đã đạt tới 35 độ.
我们必须努力才能达到这个目标。
Wǒmen bìxū nǔlì cáinéng dádào zhège mùbiāo.
Chúng ta phải nỗ lực mới có thể đạt được mục tiêu này.
成功需要时间才能达到。
Chénggōng xūyào shíjiān cáinéng dádào.
Thành công cần có thời gian mới đạt được.
她的汉语水平已经达到高级。
Tā de Hànyǔ shuǐpíng yǐjīng dádào gāojí.
Trình độ tiếng Trung của cô ấy đã đạt cấp cao.
这种技术可以达到国际标准。
Zhè zhǒng jìshù kěyǐ dádào guójì biāozhǔn.
Công nghệ này có thể đạt tiêu chuẩn quốc tế.
我们公司的利润目标已经达到了。
Wǒmen gōngsī de lìrùn mùbiāo yǐjīng dádào le.
Mục tiêu lợi nhuận của công ty chúng tôi đã đạt được.
你的身体素质已经达到比赛要求。
Nǐ de shēntǐ sùzhì yǐjīng dádào bǐsài yāoqiú.
Thể lực của bạn đã đạt yêu cầu của cuộc thi.
他想达到完美的状态。
Tā xiǎng dádào wánměi de zhuàngtài.
Anh ấy muốn đạt đến trạng thái hoàn hảo.
这款车的时速可以达到每小时两百公里。
Zhè kuǎn chē de shísù kěyǐ dádào měi xiǎoshí liǎngbǎi gōnglǐ.
Tốc độ của mẫu xe này có thể đạt 200 km/h.
如果我们齐心协力,一定能达到目标。
Rúguǒ wǒmen qíxīnxiélì, yídìng néng dádào mùbiāo.
Nếu chúng ta đồng lòng, nhất định có thể đạt được mục tiêu.
他终于达到了理想的工作。
Tā zhōngyú dádào le lǐxiǎng de gōngzuò.
Anh ấy cuối cùng cũng đạt được công việc lý tưởng.
这项研究的成果达到了世界领先水平。
Zhè xiàng yánjiū de chéngguǒ dádào le shìjiè lǐngxiān shuǐpíng.
Thành quả nghiên cứu này đã đạt trình độ hàng đầu thế giới.
生产量已经达到预定的目标。
Shēngchǎn liàng yǐjīng dádào yùdìng de mùbiāo.
Sản lượng đã đạt đến mục tiêu dự kiến.
我每天都在努力,想达到更高的成就。
Wǒ měitiān dōu zài nǔlì, xiǎng dádào gèng gāo de chéngjiù.
Mỗi ngày tôi đều cố gắng để đạt được thành tựu cao hơn.
他的工作效率已经达到最高水平。
Tā de gōngzuò xiàolǜ yǐjīng dádào zuìgāo shuǐpíng.
Hiệu suất làm việc của anh ấy đã đạt mức cao nhất.
这项工程的安全标准必须达到国家要求。
Zhè xiàng gōngchéng de ānquán biāozhǔn bìxū dádào guójiā yāoqiú.
Tiêu chuẩn an toàn của công trình này phải đạt yêu cầu quốc gia.
我们的产品质量已经达到出口标准。
Wǒmen de chǎnpǐn zhìliàng yǐjīng dádào chūkǒu biāozhǔn.
Chất lượng sản phẩm của chúng tôi đã đạt tiêu chuẩn xuất khẩu.
他的收入终于达到理想水平。
Tā de shōurù zhōngyú dádào lǐxiǎng shuǐpíng.
Thu nhập của anh ấy cuối cùng đã đạt mức lý tưởng.
温度达到一定程度后,水会沸腾。
Wēndù dádào yīdìng chéngdù hòu, shuǐ huì fèiténg.
Khi nhiệt độ đạt đến mức nhất định, nước sẽ sôi.
会议的出席人数达到了三百人。
Huìyì de chūxí rénshù dádào le sānbǎi rén.
Số người tham dự cuộc họp đã đạt 300 người.
我希望能达到你的期望。
Wǒ xīwàng néng dádào nǐ de qīwàng.
Tôi hy vọng có thể đáp ứng kỳ vọng của bạn.
这次谈判没有达到双方的满意结果。
Zhè cì tánpàn méiyǒu dádào shuāngfāng de mǎnyì jiéguǒ.
Cuộc đàm phán lần này không đạt được kết quả khiến hai bên hài lòng.
经过努力,他的成绩终于达到前十名。
Jīngguò nǔlì, tā de chéngjì zhōngyú dádào qián shí míng.
Sau nỗ lực, thành tích của anh ấy cuối cùng cũng vào top 10.
该项目达到了预期的收益。
Gāi xiàngmù dádào le yùqī de shōuyì.
Dự án này đã đạt được lợi nhuận dự kiến.
我想达到像他那样的水平。
Wǒ xiǎng dádào xiàng tā nàyàng de shuǐpíng.
Tôi muốn đạt được trình độ như anh ấy.
产品的销量已经达到顶峰。
Chǎnpǐn de xiāoliàng yǐjīng dádào dǐngfēng.
Doanh số sản phẩm đã đạt đỉnh.
我们的目标还没有完全达到。
Wǒmen de mùbiāo hái méiyǒu wánquán dádào.
Mục tiêu của chúng ta vẫn chưa hoàn toàn đạt được.
只要坚持下去,就能达到成功。
Zhǐyào jiānchí xiàqù, jiù néng dádào chénggōng.
Chỉ cần kiên trì, bạn sẽ đạt được thành công.
他努力工作,为了达到老板的期望。
Tā nǔlì gōngzuò, wèile dádào lǎobǎn de qīwàng.
Anh ấy làm việc chăm chỉ để đạt được kỳ vọng của sếp.
水平越高,达到目标就越难。
Shuǐpíng yuè gāo, dádào mùbiāo jiù yuè nán.
Trình độ càng cao, đạt được mục tiêu càng khó.
我们的团队已经达到世界一流水平。
Wǒmen de tuánduì yǐjīng dádào shìjiè yīliú shuǐpíng.
Đội ngũ của chúng tôi đã đạt đẳng cấp hàng đầu thế giới.
这个温度还没达到理想状态。
Zhège wēndù hái méi dádào lǐxiǎng zhuàngtài.
Nhiệt độ này vẫn chưa đạt trạng thái lý tưởng.
公司利润达到历史新高。
Gōngsī lìrùn dádào lìshǐ xīngāo.
Lợi nhuận công ty đạt mức cao kỷ lục.
这笔交易的金额达到了上百万。
Zhè bǐ jiāoyì de jīn’é dádào le shàng bǎi wàn.
Giá trị giao dịch này đã đạt tới hàng triệu tệ.
为了达到这个目标,他付出了很多。
Wèile dádào zhège mùbiāo, tā fùchū le hěn duō.
Để đạt được mục tiêu này, anh ấy đã cố gắng rất nhiều.
我希望成绩能达到老师的要求。
Wǒ xīwàng chéngjì néng dádào lǎoshī de yāoqiú.
Tôi hy vọng điểm số của mình có thể đạt yêu cầu của giáo viên.
他们的合作已经达到很高的默契。
Tāmen de hézuò yǐjīng dádào hěn gāo de mòqì.
Sự hợp tác của họ đã đạt mức độ ăn ý rất cao.
我们要制定计划,确保目标能够达到。
Wǒmen yào zhìdìng jìhuà, quèbǎo mùbiāo nénggòu dádào.
Chúng ta cần lập kế hoạch để đảm bảo mục tiêu có thể đạt được.
经过改进,生产效率提高并达到预期。
Jīngguò gǎijìn, shēngchǎn xiàolǜ tígāo bìng dádào yùqī.
Sau khi cải tiến, hiệu suất sản xuất được nâng cao và đạt kỳ vọng.
只有努力学习,才能达到更高的层次。
Zhǐyǒu nǔlì xuéxí, cáinéng dádào gèng gāo de céngcì.
Chỉ khi chăm chỉ học tập, mới có thể đạt được trình độ cao hơn.
- Từ vựng liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa
达到目标 dádào mùbiāo Đạt được mục tiêu
达到要求 dádào yāoqiú Đạt yêu cầu
达到标准 dádào biāozhǔn Đạt tiêu chuẩn
达到水平 dádào shuǐpíng Đạt trình độ
达到效果 dádào xiàoguǒ Đạt hiệu quả
达不到 dá bù dào Không đạt được
达标 dábiāo Đạt chuẩn, đạt tiêu chí - So sánh với từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Khác biệt với “达到”
到达 (dàodá) Đến nơi (chỉ địa điểm thực tế) 达到 dùng cho “mức độ, tiêu chuẩn” trừu tượng.
实现 (shíxiàn) Thực hiện, biến thành hiện thực 达到 là “đạt tới một mức”, 实现 là “thực hiện được mục tiêu”.
达成 (dáchéng) Đạt được sự đồng thuận / hiệp định Dùng trong “đạt được thỏa thuận”, không dùng cho con số hay tiêu chuẩn.
Tóm lại,
达到 (dádào) là một động từ quan trọng trong tiếng Trung biểu thị ý nghĩa đạt được một mức độ, tiêu chuẩn hoặc mục tiêu cụ thể, thường được dùng trong học tập, công việc, kinh doanh, kỹ thuật và đời sống hằng ngày.
公司今年的销售额已经达到原计划的120%,管理层对这个结果表示满意。
Gōngsī jīnnián de xiāoshòu’é yǐjīng dádào yuán jìhuà de yībǎi èrshí bǎi fēnzhī, guǎnlǐcéng duì zhège jiéguǒ biǎoshì mǎnyì.
Doanh thu bán hàng của công ty năm nay đã đạt 120% so với kế hoạch ban đầu, ban quản lý bày tỏ sự hài lòng về kết quả này.
为了保证质量,质检部门要求产品出厂前必须达到国家标准并通过抽样检验。
Wèile bǎozhèng zhìliàng, zhìjiǎn bùmén yāoqiú chǎnpǐn chūchǎng qián bìxū dádào guójiā biāozhǔn bìng tōngguò chōuyàng jiǎnyàn.
Để đảm bảo chất lượng, bộ phận kiểm định yêu cầu sản phẩm trước khi xuất xưởng phải đạt tiêu chuẩn quốc gia và thông qua kiểm nghiệm mẫu.
如果你的存款达到银行规定的最低额度,就可以享受更高利率或额外服务。
Rúguǒ nǐ de cúnkuǎn dádào yínháng guīdìng de zuìdī édù, jiù kěyǐ xiǎngshòu gèng gāo lìlǜ huò éwài fúwù.
Nếu tiền gửi của bạn đạt đến mức tối thiểu do ngân hàng quy định, bạn có thể được hưởng lãi suất cao hơn hoặc dịch vụ bổ sung.
经过连续的训练,他的体能已经达到参加马拉松比赛的要求。
Jīngguò liánxù de xùnliàn, tā de tǐnéng yǐjīng dádào cānjiā mǎlāsōng bǐsài de yāoqiú.
Sau quá trình luyện tập liên tục, thể lực của anh ấy đã đạt yêu cầu để tham gia cuộc thi marathon.
这项研究表明,当浓度达到一定值时,化学反应的速率会明显加快。
Zhè xiàng yánjiū biǎomíng, dāng nóngdù dádào yīdìng zhí shí, huàxué fǎnyìng de sùlǜ huì míngxiǎn jiākuài.
Nghiên cứu này cho thấy khi nồng độ đạt đến một giá trị nhất định thì tốc độ phản ứng hóa học sẽ tăng rõ rệt.
谈判进展顺利,双方最终达到了一个可以接受的价格与交货时间。
Tánpàn jìnzhǎn shùnlì, shuāngfāng zuìzhōng dádào le yīgè kěyǐ jiēshòu de jiàgé yǔ jiāohuò shíjiān.
Tiến trình đàm phán suôn sẻ, hai bên cuối cùng đã đạt được mức giá và thời gian giao hàng có thể chấp nhận được.
公司为了环保要求,已把废气排放量控制在达到法规标准之下。
Gōngsī wèile huánbǎo yāoqiú, yǐ bǎ fèiqì páifàngliàng kòngzhì zài dádào fǎguī biāozhǔn zhī xià.
Để đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường, công ty đã kiểm soát lượng khí thải ở mức dưới tiêu chuẩn pháp luật quy định.
学生的成绩达到学校规定的优秀标准后,可以获得奖学金。
Xuéshēng de chéngjì dádào xuéxiào guīdìng de yōuxiù biāozhǔn hòu, kěyǐ huòdé jiǎngxuéjīn.
Khi thành tích học sinh đạt tiêu chuẩn xuất sắc do trường quy định, có thể nhận học bổng.
如果噪音达到危险水平,工人应立即停止工作并采取防护措施。
Rúguǒ zàoyīn dádào wēixiǎn shuǐpíng, gōngrén yīng lìjí tíngzhǐ gōngzuò bìng cǎiqǔ fánghù cuòshī.
Nếu tiếng ồn đạt tới mức nguy hiểm, công nhân nên dừng làm việc ngay và thực hiện biện pháp bảo hộ.
根据统计数据,城市空气质量指数在冬季有时会达到较高的污染程度。
Gēnjù tǒngjì shùjù, chéngshì kōngqì zhìliàng zhǐshù zài dōngjì yǒushí huì dádào jiào gāo de wūrǎn chéngdù.
Theo dữ liệu thống kê, chỉ số chất lượng không khí ở thành phố vào mùa đông đôi khi sẽ đạt đến mức ô nhiễm khá cao.
我们需要制定措施,确保客户满意度达到公司的目标值。
Wǒmen xūyào zhìdìng cuòshī, quèbǎo kèhù mǎnyìdù dádào gōngsī de mùbiāo zhí.
Chúng ta cần đề ra các biện pháp để đảm bảo mức độ hài lòng của khách hàng đạt được giá trị mục tiêu của công ty.
当产量达到一定规模时,单位成本会显著下降,从而提高利润率。
Dāng chǎnliàng dádào yīdìng guīmó shí, dānwèi chéngběn huì xiǎnzhù xiàjiàng, cóng’ér tígāo lìrùn lǜ.
Khi sản lượng đạt đến một quy mô nhất định, chi phí đơn vị sẽ giảm đáng kể, từ đó tăng tỷ suất lợi nhuận.
只要总积分达到九十分,他就能获得晋级资格。
Zhǐyào zǒng jīfēn dádào jiǔshí fēn, tā jiù néng huòdé jìnjí zīgé.
Chỉ cần tổng điểm đạt 90 điểm, anh ấy sẽ có đủ điều kiện thăng cấp.
该项目的完成率已达到预期,但仍需对细节部分进一步优化。
Gāi xiàngmù de wánchéng lǜ yǐ dádào yùqī, dàn réng xū duì xìjié bùfen jìnyībù yōuhuà.
Tỷ lệ hoàn thành dự án đã đạt kỳ vọng, nhưng vẫn cần tối ưu thêm các phần chi tiết.
为了通过审批,产品性能必须达到相关技术规范并提供检测报告。
Wèile tōngguò shěnpī, chǎnpǐn xìngnéng bìxū dádào xiāngguān jìshù guīfàn bìng tígōng jiǎncè bàogào.
Để thông qua thẩm định, hiệu năng sản phẩm phải đạt các quy chuẩn kỹ thuật liên quan và cung cấp báo cáo kiểm tra.
医疗设备的灵敏度达到临床使用的标准,才能投入病房使用。
Yīliáo shèbèi de língmǐn dù dádào línchuáng shǐyòng de biāozhǔn, cáinéng tóurù bìngfáng shǐyòng.
Độ nhạy của thiết bị y tế phải đạt tiêu chuẩn sử dụng lâm sàng thì mới được đưa vào sử dụng trong phòng bệnh.
如果研发费用达到预算上限,公司将重新评估该项目的可行性。
Rúguǒ yánfā fèiyòng dádào yùsuàn shàngxiàn, gōngsī jiāng chóngxīn pínggū gāi xiàngmù de kěxíng xìng.
Nếu chi phí R&D đạt tới hạn mức ngân sách, công ty sẽ đánh giá lại tính khả thi của dự án.
当运输时间达到不可接受的长度时,我们需要更换物流合作伙伴。
Dāng yùnshū shíjiān dádào bùkě jiēshòu de chángdù shí, wǒmen xūyào gēnghuàn wùliú hézuò huǒbàn.
Khi thời gian vận chuyển đạt đến độ dài không thể chấp nhận được, chúng ta cần thay đối tác logistics.
经过连续监测,河流水质指标已达到安全排放标准。
Jīngguò liánxù jiāncè, héliú shuǐzhì zhǐbiāo yǐ dádào ānquán páifàng biāozhǔn.
Sau quá trình giám sát liên tục, chỉ số chất lượng nước sông đã đạt tiêu chuẩn thải an toàn.
为了使广告生效,投放频率必须达到足够的曝光量与转化率。
Wèile shǐ guǎnggào shēngxiào, tóufàng pínlǜ bìxū dádào zúgòu de bàoguāng liàng yǔ zhuǎnhuà lǜ.
Để quảng cáo có hiệu quả, tần suất quảng cáo phải đạt đủ lượng hiển thị và tỷ lệ chuyển đổi.
在极端天气下,温差有时会达到二十摄氏度,务必注意保暖。
Zài jíduān tiānqì xià, wēnchā yǒushí huì dádào èrshí shèshìdù, wùbì zhùyì bǎonuǎn.
Trong thời tiết cực đoan, chênh lệch nhiệt độ có khi đạt tới 20 độ C, nhất định phải chú ý giữ ấm.
检测报告显示,这批药品的有效成分含量达到说明书要求。
Jiǎncè bàogào xiǎnshì, zhè pī yàopǐn de yǒuxiào chéngfèn hánliàng dádào shuōmíngshū yāoqiú.
Báo cáo kiểm nghiệm cho thấy hàm lượng thành phần hoạt chất của lô thuốc này đã đạt yêu cầu trong tờ hướng dẫn.
当网站日均访问量达到十万时,我们会考虑增加服务器带宽和缓存策略。
Dāng wǎngzhàn rì jūn fǎngwèn liàng dádào shí wàn shí, wǒmen huì kǎolǜ zēngjiā fúwùqì dàikuān hé huǎncún cèlüè.
Khi lượng truy cập trung bình hàng ngày của trang web đạt 100.000, chúng tôi sẽ cân nhắc tăng băng thông máy chủ và chiến lược cache.
运动员的心率达到极限值时,教练会马上停止训练并进行恢复处理。
Yùndòngyuán de xīnlǜ dádào jíxiàn zhí shí, jiàoliàn huì mǎshàng tíngzhǐ xùnliàn bìng jìnxíng huīfù chǔlǐ.
Khi nhịp tim vận động viên đạt tới giá trị giới hạn, huấn luyện viên sẽ lập tức dừng tập và tiến hành xử lý phục hồi.
若员工投诉率达到阈值,公司将启动专项整改计划并向全体通报。
Ruò yuángōng tóusù lǜ dádào yùzhí, gōngsī jiāng qǐdòng zhuānxiàng zhěnggǎi jìhuà bìng xiàng quántǐ tōngbào.
Nếu tỷ lệ khiếu nại của nhân viên đạt ngưỡng, công ty sẽ khởi động kế hoạch chỉnh đốn đặc biệt và thông báo tới toàn thể.
产品的返修率长期低于行业平均,说明质量控制已达到良好水平。
Chǎnpǐn de fǎnxiū lǜ chángqī dī yú hángyè píngjūn, shuōmíng zhìliàng kòngzhì yǐ dádào liánghǎo shuǐpíng.
Tỷ lệ sửa chữa sản phẩm thấp hơn mức trung bình ngành trong thời gian dài cho thấy kiểm soát chất lượng đã đạt mức tốt.
为了获得认证,公司的管理体系必须达到国际标准并通过外审。
Wèile huòdé rènzhèng, gōngsī de guǎnlǐ tǐxì bìxū dádào guójì biāozhǔn bìng tōngguò wài shěn.
Để nhận được chứng nhận, hệ thống quản lý của công ty phải đạt tiêu chuẩn quốc tế và vượt qua đánh giá bên ngoài.
只要温度达到七十八度,混合物就会开始分解释放气体,操作人员需佩戴防护装备。
Zhǐyào wēndù dádào qīshíbā dù, hùnhéwù jiù huì kāishǐ fēnjiě shìfàng qìtǐ, cāozuò rényuán xū pèidài fánghù zhuāngbèi.
Chỉ khi nhiệt độ đạt 78 độ thì hỗn hợp sẽ bắt đầu phân hủy giải phóng khí, nhân viên vận hành cần mang đồ bảo hộ.
若累计浏览量达到目标,我们会在报告中重点分析转化路径与用户行为。
Ruò lěijì liúlǎn liàng dádào mùbiāo, wǒmen huì zài bàogào zhōng zhòngdiǎn fēnxī zhuǎnhuà lùjìng yǔ yònghù xíngwéi.
Nếu tổng lượt xem đạt mục tiêu, chúng tôi sẽ phân tích trọng điểm về đường dẫn chuyển đổi và hành vi người dùng trong báo cáo.
当贷款金额达到银行审批条件时,放款流程将在三至五个工作日内完成。
Dāng dàikuǎn jīn’é dádào yínháng shěnpī tiáojiàn shí, fàngkuǎn liúchéng jiāng zài sān zhì wǔ gè gōngzuò rì nèi wánchéng.
Khi số tiền vay đạt điều kiện thẩm định của ngân hàng, quy trình giải ngân sẽ hoàn tất trong vòng 3 đến 5 ngày làm việc.
为了确保数据安全,敏感信息的访问次数如果达到上限将自动触发报警与锁定措施。
Wèile quèbǎo shùjù ānquán, mǐngǎn xìnxī de fǎngwèn cìshù rúguǒ dádào shàngxiàn jiāng zìdòng chùfā jǐngbào yǔ suǒdìng cuòshī.
Để đảm bảo an toàn dữ liệu, nếu số lần truy cập thông tin nhạy cảm đạt tới giới hạn sẽ tự động kích hoạt cảnh báo và biện pháp khoá.
调查显示,公众对于该政策的支持率已达到过去五年的最高水平。
Diàochá xiǎnshì, gōngzhòng duìyú gāi zhèngcè de zhīchí lǜ yǐ dádào guòqù wǔ nián de zuìgāo shuǐpíng.
Cuộc khảo sát cho thấy tỷ lệ ủng hộ công chúng đối với chính sách này đã đạt mức cao nhất trong 5 năm qua.
当机器的振动幅度达到设定阈值时,系统会自动停止以避免损坏。
Dāng jīqì de zhèndòng fúdù dádào shèdìng yùzhí shí, xìtǒng huì zìdòng tíngzhǐ yǐ bìmiǎn sǔnhuài.
Khi biên độ rung của máy móc đạt ngưỡng thiết lập, hệ thống sẽ tự động dừng để tránh hư hỏng.
经过多次试验,产品的使用寿命已达到设计预期并可延长十年。
Jīngguò duō cì shìyàn, chǎnpǐn de shǐyòng shòumìng yǐ dádào shèjì yùqī bìng kě yáncháng shí nián.
Sau nhiều thử nghiệm, tuổi thọ sử dụng của sản phẩm đã đạt kỳ vọng thiết kế và có thể kéo dài thêm 10 năm.
只要公司的信誉度达到合作伙伴的评估标准,就可以签订长期供货协议。
Zhǐyào gōngsī de xìnyù dù dádào hézuò huǒbàn de pínggū biāozhǔn, jiù kěyǐ qiāndìng chángqī gōnghuò xiéyì.
Chỉ cần uy tín công ty đạt tiêu chuẩn đánh giá của đối tác, thì có thể ký thỏa thuận cung cấp dài hạn.
如果员工技能等级达到三级以上,公司会安排专项培训并提高薪酬待遇。
Rúguǒ yuángōng jìnéng děngjí dádào sān jí yǐshàng, gōngsī huì ānpái zhuānxiàng péixùn bìng tígāo xīnchóu dàiyù.
Nếu trình độ kỹ năng của nhân viên đạt cấp 3 trở lên, công ty sẽ sắp xếp đào tạo chuyên môn và tăng đãi ngộ lương.
在严格检测后,样品中有害物质含量未超过限值,证明已达到安全标准。
Zài yángé jiǎncè hòu, yàngpǐn zhōng yǒuhài wùzhí hánliàng wèi chāoguò xiànzhí, zhèngmíng yǐ dádào ānquán biāozhǔn.
Sau khi kiểm tra nghiêm ngặt, hàm lượng chất độc hại trong mẫu không vượt quá giới hạn, chứng tỏ đã đạt tiêu chuẩn an toàn.
只要坚持每日练习,汉字书写水平在半年内就能达到明显进步。
Zhǐyào jiānchí měirì liànxí, hànzì shūxiě shuǐpíng zài bànnián nèi jiù néng dádào míngxiǎn jìnbù.
Chỉ cần kiên trì luyện tập hàng ngày, trình độ viết chữ Hán sẽ đạt tiến bộ rõ rệt trong nửa năm.
- TỪ VỰNG CƠ BẢN
汉字: 达到
Pinyin: dádào
Loại từ: 动词 (động từ)
Nghĩa tiếng Việt: đạt đến, đạt được, đạt tới, đạt mức, đạt mục tiêu
Nghĩa tiếng Anh: to reach; to achieve; to attain; to amount to; to arrive at (a level or result)
- PHÂN TÍCH CẤU TẠO TỪ
达 (dá): có nghĩa là “đi tới, thông suốt, đạt được”.
到 (dào): có nghĩa là “đến, tới nơi”.
Khi ghép lại thành 达到, nghĩa tổng hợp là đi tới, đạt tới một kết quả, mục tiêu, tiêu chuẩn, mức độ hoặc số lượng nào đó — tức là nhấn mạnh kết quả “đã đạt được”.
- GIẢI NGHĨA NGỮ NGHĨA
达到 diễn tả việc đạt được một mức độ, chỉ tiêu, điều kiện hoặc trạng thái cụ thể — thường dùng cho:
Mức độ, số lượng, tỷ lệ (ví dụ: đạt đến 90%)
Mục tiêu, tiêu chuẩn, yêu cầu (ví dụ: đạt mục tiêu đề ra)
Trình độ, năng suất, sản lượng (ví dụ: đạt năng suất trung bình)
Hiệu quả, kết quả mong muốn (ví dụ: đạt hiệu quả rõ rệt)
Từ này nhấn mạnh “kết quả đã đạt đến một mốc nhất định”, không nhấn mạnh quá trình.
- NGỮ PHÁP THƯỜNG GẶP
达到 + 数量 / 程度 / 标准 / 要求 / 目标 / 水平 / 效果
→ Diễn tả đạt đến mức, tiêu chuẩn, yêu cầu, mục tiêu hay hiệu quả.
Ví dụ:
达到要求 (đạt yêu cầu)
达到目标 (đạt mục tiêu)
达到标准 (đạt tiêu chuẩn)
达到一定水平 (đạt trình độ nhất định)
达到最高点 (đạt điểm cao nhất)
达到预期效果 (đạt hiệu quả mong muốn)
- PHÂN BIỆT VỚI CÁC TỪ TƯƠNG TỰ
Từ Pinyin Nghĩa Khác biệt với 达到
实现 shíxiàn thực hiện, biến thành hiện thực 强调“实现计划或理想” (thực hiện kế hoạch hoặc lý tưởng) – mang nghĩa trừu tượng hơn, trong khi 达到 dùng cho mức, tiêu chuẩn cụ thể.
获得 huòdé đạt được, giành được (khen thưởng, quyền lợi, kiến thức…) 获得 có ý nghĩa “nhận được”, còn 达到 thiên về “đạt tới một mức”.
达成 dáchéng đạt được (thỏa thuận, hiệp nghị) 达成 dùng cho “đạt được thỏa thuận, đồng thuận”, còn 达到 dùng cho “đạt mức, đạt kết quả định lượng”.
完成 wánchéng hoàn thành 完成 là “làm xong”, còn 达到 là “đạt đến mức hoặc kết quả mong muốn”. - MỘT SỐ CỤM TỪ THƯỜNG DÙNG
达到目的 (dádào mùdì) – đạt được mục đích
达到要求 (dádào yāoqiú) – đạt yêu cầu
达到标准 (dádào biāozhǔn) – đạt tiêu chuẩn
达到目标 (dádào mùbiāo) – đạt mục tiêu
达到效果 (dádào xiàoguǒ) – đạt hiệu quả
达到极限 (dádào jíxiàn) – đạt giới hạn
达到水平 (dádào shuǐpíng) – đạt trình độ
达到数量 (dádào shùliàng) – đạt số lượng
达到百分之…… (dádào bǎifēnzhī……) – đạt đến … phần trăm
达到国际标准 (dádào guójì biāozhǔn) – đạt tiêu chuẩn quốc tế
- CẤU TRÚC NGỮ PHÁP
达到 + 名词性成分
→ Biểu thị đạt đến mức nào đó.
Ví dụ: 达到目的 / 达到标准 / 达到要求
A 达到 B 的程度
→ Biểu thị A đạt đến mức độ của B.
Ví dụ: 温度达到了三十度。
达到……效果 / 结果
→ Biểu thị đạt được hiệu quả hay kết quả mong muốn.
Ví dụ: 这种药可以达到很好的治疗效果。
- CÁC VÍ DỤ CHI TIẾT (CÓ PINYIN & DỊCH NGHĨA)
我们的销售额今年达到了历史最高水平。
wǒmen de xiāoshòu’é jīnnián dádào le lìshǐ zuìgāo shuǐpíng.
Doanh thu của chúng tôi năm nay đã đạt mức cao nhất trong lịch sử.
这个项目的目标已经顺利达到。
zhège xiàngmù de mùbiāo yǐjīng shùnlì dádào.
Mục tiêu của dự án này đã được đạt tới một cách suôn sẻ.
气温今天达到了三十五度。
qìwēn jīntiān dádào le sānshíwǔ dù.
Nhiệt độ hôm nay đã đạt tới 35 độ.
他的中文水平已经达到母语者的程度。
tā de zhōngwén shuǐpíng yǐjīng dádào mǔyǔ zhě de chéngdù.
Trình độ tiếng Trung của anh ấy đã đạt đến mức người bản ngữ.
只有努力学习才能达到理想的成绩。
zhǐ yǒu nǔlì xuéxí cái néng dádào lǐxiǎng de chéngjì.
Chỉ có học chăm chỉ mới đạt được kết quả lý tưởng.
生产线的效率已经达到预期目标。
shēngchǎnxiàn de xiàolǜ yǐjīng dádào yùqī mùbiāo.
Hiệu suất của dây chuyền sản xuất đã đạt được mục tiêu dự kiến.
会议上双方达到了共识。
huìyì shàng shuāngfāng dádào le gòngshí.
Hai bên đã đạt được sự đồng thuận trong cuộc họp.
他的体重终于达到标准。
tā de tǐzhòng zhōngyú dádào biāozhǔn.
Cân nặng của anh ấy cuối cùng cũng đạt tiêu chuẩn.
我们的产品质量已达到国际标准。
wǒmen de chǎnpǐn zhìliàng yǐ dádào guójì biāozhǔn.
Chất lượng sản phẩm của chúng tôi đã đạt tiêu chuẩn quốc tế.
销售额未达到预定目标。
xiāoshòu’é wèi dádào yùdìng mùbiāo.
Doanh số chưa đạt được mục tiêu dự kiến.
为了达到最好的效果,我们重新设计了方案。
wèile dádào zuì hǎo de xiàoguǒ, wǒmen chóngxīn shèjì le fāng’àn.
Để đạt được hiệu quả tốt nhất, chúng tôi đã thiết kế lại kế hoạch.
考试成绩必须达到60分以上才能通过。
kǎoshì chéngjì bìxū dádào liùshí fēn yǐshàng cái néng tōngguò.
Điểm thi phải đạt trên 60 điểm mới có thể qua.
员工的满意度达到95%。
yuángōng de mǎnyìdù dádào jiǔshíwǔ fēnzhī.
Mức độ hài lòng của nhân viên đạt 95%.
经过多年努力,他终于达到事业的巅峰。
jīngguò duōnián nǔlì, tā zhōngyú dádào shìyè de diānfēng.
Sau nhiều năm cố gắng, anh ấy cuối cùng đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp.
为了达到安全标准,工厂增加了多项检测程序。
wèile dádào ānquán biāozhǔn, gōngchǎng zēngjiā le duō xiàng jiǎncè chéngxù.
Để đạt tiêu chuẩn an toàn, nhà máy đã tăng thêm nhiều quy trình kiểm tra.
利润目标未能达到,公司正在制定新的策略。
lìrùn mùbiāo wèi néng dádào, gōngsī zhèngzài zhìdìng xīn de cèlüè.
Mục tiêu lợi nhuận chưa đạt được, công ty đang xây dựng chiến lược mới.
通过训练,他的反应速度达到了专业运动员的水平。
tōngguò xùnliàn, tā de fǎnyìng sùdù dádào le zhuānyè yùndòngyuán de shuǐpíng.
Thông qua huấn luyện, tốc độ phản ứng của anh ấy đã đạt đến mức vận động viên chuyên nghiệp.
会议的讨论达到了预期的效果。
huìyì de tǎolùn dádào le yùqī de xiàoguǒ.
Cuộc thảo luận trong hội nghị đã đạt được hiệu quả như mong đợi.
项目投资额达到五百万人民币。
xiàngmù tóuzī’é dádào wǔbǎi wàn rénmínbì.
Số vốn đầu tư của dự án đạt 5 triệu nhân dân tệ.
温度达到临界点后,物质开始变化。
wēndù dádào línjièdiǎn hòu, wùzhì kāishǐ biànhuà.
Sau khi nhiệt độ đạt đến điểm giới hạn, vật chất bắt đầu thay đổi.
- MẪU HỘI THOẠI THỰC TẾ
A: 你们的生产目标达到了吗?
A: nǐmen de shēngchǎn mùbiāo dádào le ma?
A: Mục tiêu sản xuất của các anh đã đạt chưa?
B: 是的,实际产量已经达到预定的百分之一百二十。
B: shì de, shíjì chǎnliàng yǐjīng dádào yùdìng de bǎifēnzhī yībǎi èrshí.
B: Rồi, sản lượng thực tế đã đạt 120% so với kế hoạch.
- TỔNG KẾT VÀ GHI NHỚ
达到 (dádào) là động từ chỉ mức độ hoặc kết quả đạt được, nhấn mạnh điểm cuối cùng đã đến, đã đạt.
Dùng rộng rãi trong học tập, kinh doanh, khoa học, kỹ thuật, thống kê, sản xuất, giáo dục, thể thao, xuất nhập khẩu, hợp đồng v.v.
Cấu trúc thường thấy:
达到 + 标准/要求/目标/水平/效果/数量/比例
达到……程度/范围/目的
汉字:达到
拼音:dá dào
Tiếng Việt:đạt tới, đạt được, đạt đến
- Giải thích chi tiết
达到 (dádào) là động từ (动词), mang nghĩa là đi đến, đạt đến, đạt được một mức độ, mục tiêu hoặc kết quả nhất định.
Từ này dùng trong cả ngữ cảnh cụ thể (vật lý, số lượng, thời gian) và trừu tượng (mục tiêu, trình độ, tiêu chuẩn, hiệu quả).
Cấu tạo:
达 (dá): đến, thông đạt, đạt được.
到 (dào): đến nơi, tới, đạt đến.
→ Kết hợp lại, mang ý đạt đến một tiêu chuẩn hoặc kết quả cụ thể nào đó.
- Loại từ
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa chính:
Đạt tới một mức độ, con số, giới hạn (về lượng hoặc chất).
Đạt được mục tiêu, hiệu quả hoặc yêu cầu.
Dùng trong văn viết, nói trang trọng, thường xuất hiện trong báo cáo, tin tức, và diễn đạt khoa học, kinh tế, kỹ thuật.
- Các nghĩa cụ thể & phân biệt
Nghĩa Ví dụ Giải thích
Đạt đến (số lượng/mức độ) 温度达到三十度。 Nhiệt độ đạt đến 30 độ.
Đạt được (mục tiêu, yêu cầu) 达到目标。 Đạt được mục tiêu.
Đạt tới (trình độ, tiêu chuẩn) 水平达到国际标准。 Trình độ đạt chuẩn quốc tế.
Đạt hiệu quả 达到预期效果。 Đạt được hiệu quả mong muốn. - Một số cụm thường gặp với “达到”
达到标准 — đạt tiêu chuẩn
达到要求 — đạt yêu cầu
达到目的 — đạt mục đích
达到目标 — đạt mục tiêu
达到效果 — đạt hiệu quả
达到水平 — đạt trình độ
达到规定 — đạt quy định
达到上限 — đạt mức tối đa
达到合格线 — đạt điểm đạt chuẩn
达到满意的结果 — đạt kết quả hài lòng
- 35 Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
我终于达到了自己的目标。
Wǒ zhōngyú dádào le zìjǐ de mùbiāo.
Cuối cùng tôi cũng đã đạt được mục tiêu của mình.
今年的销售额达到了五百万元。
Jīnnián de xiāoshòu’é dádào le wǔbǎi wàn yuán.
Doanh thu năm nay đã đạt tới 5 triệu nhân dân tệ.
温度已经达到三十度了。
Wēndù yǐjīng dádào sānshí dù le.
Nhiệt độ đã đạt đến 30 độ rồi.
我们的生产水平已经达到国际标准。
Wǒmen de shēngchǎn shuǐpíng yǐjīng dádào guójì biāozhǔn.
Trình độ sản xuất của chúng tôi đã đạt tiêu chuẩn quốc tế.
她的汉语水平达到了HSK六级。
Tā de Hànyǔ shuǐpíng dádào le HSK liù jí.
Trình độ tiếng Trung của cô ấy đã đạt cấp 6 HSK.
为了达到目标,我们必须努力工作。
Wèile dádào mùbiāo, wǒmen bìxū nǔlì gōngzuò.
Để đạt được mục tiêu, chúng ta phải làm việc chăm chỉ.
这个计划已经达到了预期效果。
Zhège jìhuà yǐjīng dádào le yùqī xiàoguǒ.
Kế hoạch này đã đạt được hiệu quả mong đợi.
他的成绩已经达到录取标准。
Tā de chéngjì yǐjīng dádào lùqǔ biāozhǔn.
Thành tích của anh ấy đã đạt tiêu chuẩn trúng tuyển.
空气湿度达到百分之八十。
Kōngqì shīdù dádào bǎifēn zhī bāshí.
Độ ẩm không khí đạt tới 80%.
我希望能达到更高的水平。
Wǒ xīwàng néng dádào gèng gāo de shuǐpíng.
Tôi hy vọng có thể đạt tới trình độ cao hơn.
这款车的最高时速可以达到每小时两百公里。
Zhè kuǎn chē de zuìgāo shísù kěyǐ dádào měi xiǎoshí liǎngbǎi gōnglǐ.
Tốc độ tối đa của chiếc xe này có thể đạt 200 km/giờ.
我们的生产能力已经达到月产一万件。
Wǒmen de shēngchǎn nénglì yǐjīng dádào yuè chǎn yī wàn jiàn.
Năng lực sản xuất của chúng tôi đã đạt 10.000 sản phẩm mỗi tháng.
经过努力,他终于达到了理想的成绩。
Jīngguò nǔlì, tā zhōngyú dádào le lǐxiǎng de chéngjì.
Sau bao cố gắng, anh ấy cuối cùng cũng đạt được kết quả lý tưởng.
这个产品的质量没有达到要求。
Zhège chǎnpǐn de zhìliàng méiyǒu dádào yāoqiú.
Chất lượng sản phẩm này chưa đạt yêu cầu.
我们必须达到客户的满意度。
Wǒmen bìxū dádào kèhù de mǎnyìdù.
Chúng ta phải đạt được mức độ hài lòng của khách hàng.
他每天跑步十公里,体能已经达到很高水平。
Tā měitiān pǎobù shí gōnglǐ, tǐnéng yǐjīng dádào hěn gāo shuǐpíng.
Anh ấy chạy 10 km mỗi ngày, thể lực đã đạt trình độ rất cao.
我们希望明年的利润能达到一千万元。
Wǒmen xīwàng míngnián de lìrùn néng dádào yīqiān wàn yuán.
Chúng tôi hy vọng lợi nhuận năm tới có thể đạt 10 triệu nhân dân tệ.
经过多年努力,他的理想终于达到。
Jīngguò duōnián nǔlì, tā de lǐxiǎng zhōngyú dádào.
Sau nhiều năm cố gắng, ước mơ của anh ấy cuối cùng đã thành hiện thực.
温度必须达到一百度才能沸腾。
Wēndù bìxū dádào yī bǎi dù cái néng fèiténg.
Nhiệt độ phải đạt 100 độ mới có thể sôi.
学生的出勤率应达到百分之九十以上。
Xuéshēng de chūqín lǜ yīng dádào bǎifēn zhī jiǔshí yǐshàng.
Tỷ lệ chuyên cần của học sinh phải đạt trên 90%.
我们的目标是达到世界领先水平。
Wǒmen de mùbiāo shì dádào shìjiè lǐngxiān shuǐpíng.
Mục tiêu của chúng tôi là đạt trình độ hàng đầu thế giới.
成功不是一蹴而就的,需要时间才能达到。
Chénggōng bù shì yī cù ér jiù de, xūyào shíjiān cáinéng dádào.
Thành công không thể đạt được trong chốc lát, cần thời gian mới có thể đạt tới.
这种温度已经达到危险水平。
Zhè zhǒng wēndù yǐjīng dádào wēixiǎn shuǐpíng.
Nhiệt độ này đã đạt mức nguy hiểm.
通过改进技术,我们可以达到更高的效率。
Tōngguò gǎijìn jìshù, wǒmen kěyǐ dádào gèng gāo de xiàolǜ.
Thông qua cải tiến kỹ thuật, chúng ta có thể đạt hiệu suất cao hơn.
他的分数达到了班级第一。
Tā de fēnshù dádào le bānjí dì yī.
Điểm số của anh ấy đạt hạng nhất lớp.
这个项目没有达到预期目标。
Zhège xiàngmù méiyǒu dádào yùqī mùbiāo.
Dự án này chưa đạt được mục tiêu dự kiến.
我想通过努力达到自己的梦想。
Wǒ xiǎng tōngguò nǔlì dádào zìjǐ de mèngxiǎng.
Tôi muốn thông qua nỗ lực để đạt được ước mơ của mình.
这种新材料的强度可以达到普通钢的两倍。
Zhè zhǒng xīn cáiliào de qiángdù kěyǐ dádào pǔtōng gāng de liǎng bèi.
Độ bền của vật liệu mới này có thể đạt gấp đôi thép thông thường.
会议达到了预期的效果。
Huìyì dádào le yùqī de xiàoguǒ.
Cuộc họp đã đạt được hiệu quả mong đợi.
他的中文水平已经达到可以翻译的程度。
Tā de Zhōngwén shuǐpíng yǐjīng dádào kěyǐ fānyì de chéngdù.
Trình độ tiếng Trung của anh ấy đã đạt mức có thể dịch được.
我们努力工作,是为了达到更好的生活。
Wǒmen nǔlì gōngzuò, shì wèile dádào gèng hǎo de shēnghuó.
Chúng ta làm việc chăm chỉ là để đạt được cuộc sống tốt hơn.
这些指标必须在年底前达到。
Zhèxiē zhǐbiāo bìxū zài niándǐ qián dádào.
Những chỉ tiêu này phải đạt được trước cuối năm.
达到这样的成果并不容易。
Dádào zhèyàng de chéngguǒ bìng bù róngyì.
Đạt được thành quả như vậy không hề dễ dàng.
这项任务的完成率已经达到百分之九十五。
Zhè xiàng rènwu de wánchéng lǜ yǐjīng dádào bǎifēn zhī jiǔshíwǔ.
Tỷ lệ hoàn thành nhiệm vụ này đã đạt 95%.
我们必须齐心协力,才能达到共同的目标。
Wǒmen bìxū qíxīn xiélì, cáinéng dádào gòngtóng de mùbiāo.
Chúng ta phải đồng lòng hợp sức mới có thể đạt được mục tiêu chung.
- Tóm tắt ngắn gọn
Mục Thông tin
Từ 达到 (dádào)
Loại từ Động từ
Nghĩa tiếng Việt đạt được, đạt tới, đạt đến
Dùng khi Nói về mức độ, tiêu chuẩn, mục tiêu, số lượng, hiệu quả
Ví dụ thường gặp 达到目标、达到要求、达到标准、达到效果、达到极限
Giải thích từ 达到 (dádào) — tiếng Trung
1) Nghĩa tổng quát
达到 (dádào) có nghĩa là đạt tới, đạt được, đạt tới mức độ/tiêu chuẩn/không gian trừu tượng.
Nghĩa bao gồm: đạt được một mục tiêu, mức độ, số lượng, tiêu chuẩn, thỏa thuận, hoặc trạng thái nào đó. Thường dùng cho khái niệm trừu tượng (mục tiêu, yêu cầu, tiêu chuẩn, con số, hiệu suất…), ít dùng để nói “đến nơi” theo nghĩa vật lý (trường hợp vật lý dùng 到达 (dàodá)).
2) Loại từ
Động từ (动词): 表示达到某种程度、数量、标准或目标。
Ví dụ: 达到标准、达到目标、达到要求、达到顶峰。
3) Cách dùng / cấu trúc chính
达到 + 名词/数量/程度/目标
— 达到目标、达到标准、达到 80%/10000 元/最高限度。
达到 + 数字 + 单位
— 达到 30 公里/小时、达到 50 万人次。
达到 + 抽象名词(共识、平衡、协议)
— 达到共识、达到平衡、达到协议。
常见否定形式:未达到 / 没有达到 / 未能达到 / 达不到。
与结果补语/连用时可表示结果/程度的完成:例如 “达到了预期效果”。
4) 常见搭配 (collocations)
达到目标 / 达到目的
达到标准 / 达到要求
达到上限 / 达到极限 / 达到顶峰
达到共识 / 达到一致 / 达到平衡
达到效率 / 达到效果 / 达到水平
达到数量 / 达到人数 / 达到比例
5) 与相近词的区别(常见对比)
到达 (dàodá):偏重“到某地、到某处”(物理位置);例如:火车到达车站。
对比:我们达到目标(抽象/目标) vs 火车到达车站(具体/位置)。
实现 (shíxiàn):强调把计划或设想变为现实,侧重过程的完成。
对比:实现目标 = 从无到有把目标变成现实;达到目标 = 达到预定的数值/标准/效果(两者常重合,但语感不同)。
完成 (wánchéng):强调把某项任务做完。
对比:完成任务(把事情做完) vs 达到标准/要求(结果达到某个标准)。
达到 vs 获得 (huòdé):获得多指得到(物品、荣誉等);达到多指“达到某个程度/水平/标准”。
6) Mẫu câu常见句型
我们已经达到了预期目标。
销售额达到了今年预计的三倍。
这个项目尚未达到验收标准。
双方经过谈判达成/达到一致意见(也可说“达成一致”)。
温度已达到危险水平,请注意安全。
7) Nhiều ví dụ (Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
这个项目已经达到了预期目标。
(Zhège xiàngmù yǐjīng dádàole yùqí mùbiāo.)
— Dự án này đã đạt được mục tiêu đề ra.
销售额本月达到了上个月的两倍。
(Xiāoshòu’é běn yuè dádàole shàng ge yuè de liǎng bèi.)
— Doanh số tháng này đã đạt gấp đôi tháng trước.
我们的产品质量达不到公司的标准。
(Wǒmen de chǎnpǐn zhìliàng dábùdào gōngsī de biāozhǔn.)
— Chất lượng sản phẩm của chúng tôi không đạt tiêu chuẩn công ty.
会议终于达到了共识。
(Huìyì zhōngyú dádàole gòngshí.)
— Cuộc họp cuối cùng đã đạt được sự đồng thuận.
气温已达到三十五摄氏度。
(Qìwēn yǐ dádàole sānshíwǔ shèshìdù.)
— Nhiệt độ đã đạt 35 độ C.
这家工厂的产量达到了历史新高。
(Zhè jiā gōngchǎng de chǎnliàng dádàole lìshǐ xīngāo.)
— Sản lượng của nhà máy này đã đạt mức cao kỷ lục.
他努力多年,终于达到了理想的职位。
(Tā nǔlì duōnián, zhōngyú dádàole lǐxiǎng de zhíwèi.)
— Anh ấy nỗ lực nhiều năm, cuối cùng đã đạt được vị trí mong muốn.
项目的进度还没有达到预期。
(Xiàngmù de jìndù hái méiyǒu dádào yùqí.)
— Tiến độ dự án chưa đạt như dự kiến.
我们需要把成本控制在可接受范围内才能达到利润目标。
(Wǒmen xūyào bǎ chéngběn kòngzhì zài kě jiēshòu fànwéi nèi cáinéng dádào lìrùn mùbiāo.)
— Chúng ta cần kiểm soát chi phí trong phạm vi chấp nhận được thì mới đạt mục tiêu lợi nhuận.
通过节能改造,能源消耗降低,达到了预期效果。
(Tōngguò jiénéng gǎizào, néngyuán xiāohào jiàngdī, dádàole yùqí xiàoguǒ.)
— Thông qua cải tạo tiết kiệm năng lượng, tiêu thụ năng lượng giảm, đạt được hiệu quả như mong đợi.
公司规定合同金额必须达到十万元才能签订。
(Gōngsī guīdìng hétóng jīn’é bìxū dádào shí wàn yuán cáinéng qiāndìng.)
— Công ty quy định số tiền hợp đồng phải đạt 100.000 nhân dân tệ mới được ký.
学校要求全班出勤率达到 95% 以上。
(Xuéxiào yāoqiú quán bān chūqín lǜ dádào jiǔshíwǔ fēnzhī yǐshàng.)
— Nhà trường yêu cầu tỷ lệ chuyên cần cả lớp đạt trên 95%.
这部电影在票房上达到了令人惊喜的成绩。
(Zhè bù diànyǐng zài piàofáng shàng dádàole lìng rén jīngxǐ de chéngjì.)
— Bộ phim này đã đạt kết quả phòng vé đáng ngạc nhiên.
如果产量继续增加,公司的年销售可望达到一百万件。
(Rúguǒ chǎnliàng jìxù zēngjiā, gōngsī de nián xiāoshòu kěwàng dádào yī bǎi wàn jiàn.)
— Nếu sản lượng tiếp tục tăng, doanh số cả năm của công ty có thể đạt một triệu sản phẩm.
他对这项政策的理解达不到要求。
(Tā duì zhè xiàng zhèngcè de lǐjiě dábùdào yāoqiú.)
— Anh ấy không hiểu chính sách này đến mức yêu cầu.
经过反复测试,设备性能终于达到了设计指标。
(Jīngguò fǎnfù cèshì, shèbèi xìngnéng zhōngyú dádàole shèjì zhǐbiāo.)
— Sau nhiều lần thử nghiệm, hiệu suất thiết bị cuối cùng đã đạt chỉ tiêu thiết kế.
他们的讨论达到了新的高度。
(Tāmen de tǎolùn dádàole xīn de gāodù.)
— Cuộc thảo luận của họ đã đạt tới một tầm cao mới.
医院努力降低感染率,目标是将感染率降低到 1% 以下并保持稳定。
(Yīyuàn nǔlì jiàngdī gǎnrǎn lǜ, mùbiāo shì jiāng gǎnrǎn lǜ jiàngdī dào yī fēnzhī yī yǐxià bìng bǎochí wěndìng.)
— Bệnh viện nỗ lực giảm tỷ lệ nhiễm, mục tiêu là đưa tỷ lệ nhiễm xuống dưới 1% và giữ ổn định.
会议的目标是达成一致意见。
(Huìyì de mùbiāo shì dáchéng yīzhì yìjiàn.)
— Mục tiêu của cuộc họp là đạt được ý kiến nhất trí.
Chú ý: “达成一致” là cụm hay dùng; “达到一致” cũng có thể, nhưng “达成一致” thường dùng hơn khi nói về đàm phán/hiệp thương.
当气体压力达到安全上限时,阀门会自动打开。
(Dāng qìtǐ yālì dádào ānquán shàngxiàn shí, fámén huì zìdòng dǎkāi.)
— Khi áp suất khí đạt tới giới hạn an toàn, van sẽ tự động mở.
这项运动能帮助你达到减肥的效果。
(Zhè xiàng yùndòng néng bāngzhù nǐ dádào jiǎnféi de xiàoguǒ.)
— Môn thể thao này có thể giúp bạn đạt được hiệu quả giảm cân.
公司的利润率达到了历史最高水平。
(Gōngsī de lìrùn lǜ dádàole lìshǐ zuìgāo shuǐpíng.)
— Tỷ lệ lợi nhuận của công ty đã đạt mức cao nhất trong lịch sử.
他的英语水平已经达到了可以工作的要求。
(Tā de Yīngyǔ shuǐpíng yǐjīng dádàole kěyǐ gōngzuò de yāoqiú.)
— Trình độ tiếng Anh của anh ấy đã đạt yêu cầu để đi làm.
如果不能达到标准,产品将被退货。
(Rúguǒ bùnéng dádào biāozhǔn, chǎnpǐn jiāng bèi tuìhuò.)
— Nếu không đạt tiêu chuẩn, sản phẩm sẽ bị trả lại.
通过这次训练,他的体能达到了新的境界。
(Tōngguò zhè cì xùnliàn, tā de tǐnéng dádàole xīn de jìngjiè.)
— Qua đợt huấn luyện này, thể lực của anh ấy đã đạt đến một tầm mới.
我们要尽快把客户满意度提高到 90% 以上才能说达到要求。
(Wǒmen yào jǐnkuài bǎ kèhù mǎnyì dù tígāo dào jiǔshí fēnzhī yǐshàng cáinéng shuō dádào yāoqiú.)
— Chúng ta phải nhanh chóng nâng mức hài lòng khách hàng lên trên 90% mới có thể nói là đạt yêu cầu.
会议时间已达两个小时,讨论仍未达到结论。
(Huìyì shíjiān yǐ dá liǎng ge xiǎoshí, tǎolùn réng wèi dádào jiélùn.)
— Thời gian họp đã kéo dài hai giờ, nhưng thảo luận vẫn chưa đi đến kết luận.
这台机器的转速可以达到每分钟 5000 转。
(Zhè tái jīqì de zhuǎnsù kěyǐ dádào měi fēnzhōng wǔqiān zhuàn.)
— Tốc độ quay của máy này có thể đạt 5000 vòng/phút.
政府希望通过改革达到社会公平。
(Zhèngfǔ xīwàng tōngguò gǎigé dádào shèhuì gōngpíng.)
— Chính phủ hy vọng thông qua cải cách sẽ đạt được công bằng xã hội.
实验结果显示,反应速率达到了预定值。
(Shíyàn jiéguǒ xiǎnshì, fǎnyìng sùlǜ dádàole yùdìng zhí.)
— Kết quả thí nghiệm cho thấy tốc độ phản ứng đã đạt giá trị dự định.
8) Lưu ý khi dịch sang tiếng Việt
Thường dịch là “đạt tới / đạt được / đạt” tuỳ ngữ cảnh:
达到目标 → đạt được mục tiêu;
达到标准 → đạt tiêu chuẩn;
达到 50% → đạt 50%.
Không dùng 达到 để biểu đạt “đến nơi” (vật lý), khi đó phải dùng 到达 (dàodá).
词语:达到(dádào) — Giải thích bằng tiếng Việt
1) Nghĩa cơ bản
达到 (dádào) là động từ, nghĩa chính là đạt đến / đạt được / tới mức — chỉ việc vượt qua hoặc đạt tới một tiêu chuẩn, mức độ, con số, mục tiêu, yêu cầu nào đó. Tùy ngữ cảnh có thể hiểu là đạt tới (mức yêu cầu), đạt được (mục tiêu, hiệu quả), đôi khi được dùng cho đến nơi / tới (mức độ trừu tượng) nhưng không dùng để nói “đến nơi” theo nghĩa vật lý như 动词 到达 (dàodá).
2) Loại từ & cấu trúc ngữ pháp
Loại từ: Động từ (及物 / có tân ngữ)
Cấu trúc phổ biến:
达到 + 标准/目标/数量/程度/水平/效果/速度/温度/上限/下限/年龄/要求/评分/合格线 等。
达到 + (某个)数字 / 比例 / 百分比 / 指标。
被动:被……达到(ít gặp hơn, thường dùng chủ động)。
Phổ biến trong văn viết và nói trang trọng (hành chính, thương mại, báo cáo, học thuật, đời sống).
3) Các sắc thái ý nghĩa và phân biệt với từ gần nghĩa
达到 vs 到达 (dàodá)
达到 nhấn mạnh mức độ, tiêu chuẩn, kết quả (trừu tượng hoặc cụ thể): 达到目标、达到标准、达到上限。
到达 chỉ đến nơi / tới địa điểm mang tính vật lý: 我们到达车站了。
达到 vs 实现 (shíxiàn)
实现 = thực hiện/hiện thực hoá (nhấn mạnh quá trình biến ý tưởng/mục tiêu thành hiện thực): 实现目标、实现利润。
达到 tập trung vào mức độ/điểm kết quả: 达到目标值、达到年销售额100万。两者 thường kết hợp: 实现了目标/达到了目标。
达到 vs 完成 (wánchéng)
完成 = hoàn thành một nhiệm vụ/đơn vị công việc.
达到 = đạt tới mức tiêu chuẩn/độ/giá trị (ví dụ:完成任务,但未达到标准)。
达到 vs 获得/得到 (huòdé / dédào)
获得/得到 = nhận được (kết quả, phần thưởng). 达到 = đạt tới một tiêu chuẩn/mức độ.
4) Các phối ngữ (collocations) hay gặp
达到标准 / 达到要求 / 达到目标 / 达到上限 / 达到下限 / 达到峰值 / 达到平衡 / 达到高度 / 达到最高/最低 / 达到百分之 X / 达到预期 / 达到饱和 / 达到同意 / 达到一致 / 达到合格线 / 达到警戒值 / 达到安全距离 / 达到年龄 / 达到速度 / 达到温度。
5) 40 câu ví dụ (Mỗi câu kèm pinyin và dịch tiếng Việt)
公司今年的销售额已经达到了预定目标。
Gōngsī jīnnián de xiāoshòu’é yǐjīng dá dào le yùdìng mùbiāo.
Doanh thu của công ty năm nay đã đạt mục tiêu đề ra.
经过三个月的努力,项目进度终于达到了计划进度。
Jīngguò sān gè yuè de nǔlì, xiàngmù jìndù zhōngyú dá dào le jìhuà jìndù.
Sau ba tháng nỗ lực, tiến độ dự án cuối cùng đạt theo kế hoạch.
这个产品的质量要达到国家标准。
Zhège chǎnpǐn de zhìliàng yào dá dào guójiā biāozhǔn.
Chất lượng sản phẩm này phải đạt tiêu chuẩn quốc gia.
当温度达到一百摄氏度时,水开始沸腾。
Dāng wēndù dá dào yì bǎi shèshìdù shí, shuǐ kāishǐ fèiténg.
Khi nhiệt độ đạt 100 độ C, nước bắt đầu sôi.
他的英语水平已经达到了留学的要求。
Tā de Yīngyǔ shuǐpíng yǐjīng dá dào le liúxué de yāoqiú.
Trình độ tiếng Anh của anh ấy đã đạt yêu cầu đi du học.
经过检测,污染物浓度并未达到危险水平。
Jīngguò jiǎncè, wūrǎnwù nóngdù bìng wèi dá dào wēixiǎn shuǐpíng.
Sau kiểm tra phát hiện nồng độ chất ô nhiễm chưa đạt mức nguy hiểm.
运动员的成绩达到了世界纪录。
Yùndòngyuán de chéngjì dá dào le shìjiè jìlù.
Thành tích của vận động viên đã đạt kỷ lục thế giới.
我们的库存数量已达到安全库存线。
Wǒmen de kùcún shùliàng yǐ dá dào ānquán kùcún xiàn.
Số lượng tồn kho của chúng tôi đã đạt mức tồn kho an toàn.
这个网站的访问量在春节期间达到顶峰。
Zhège wǎngzhàn de fǎngwèn liàng zài Chūnjié qíjiān dá dào dǐngfēng.
Lượng truy cập của trang web đạt đỉnh vào dịp Tết.
他的年龄达到了申请退休的条件。
Tā de niánlíng dá dào le shēnqǐng tuìxiū de tiáojiàn.
Tuổi của anh ấy đã đạt điều kiện để xin nghỉ hưu.
我们必须把产品的合格率提高到达到95%。
Wǒmen bìxū bǎ chǎnpǐn de hégé lǜ tígāo dào dá dào 95%.
Chúng ta phải nâng tỷ lệ đạt chuẩn của sản phẩm đạt 95%.
如果利润达到预期,公司将发放奖金。
Rúguǒ lìrùn dá dào yùqí, gōngsī jiāng fāfàng jiǎngjīn.
Nếu lợi nhuận đạt kỳ vọng, công ty sẽ phát thưởng.
讨论后大家达到了一致意见。
Tǎolùn hòu dàjiā dá dào le yízhì yìjiàn.
Sau thảo luận mọi người đã đạt được một ý kiến chung.
这份调查表明,居民满意度已达到较高水平。
Zhè fèn diàochá biǎomíng, jūmín mǎnyìdù yǐ dá dào jiàogāo shuǐpíng.
Bảng khảo sát cho thấy mức độ hài lòng của cư dân đã đạt mức khá cao.
发电机的输出功率达到了设计要求。
Fādiànjī de shūchū gōnglǜ dá dào le shèjì yāoqiú.
Công suất đầu ra của máy phát đã đạt yêu cầu thiết kế.
该项技术已达到国际先进水平。
Gāi xiàng jìshù yǐ dá dào guójì xiānjìn shuǐpíng.
Công nghệ này đã đạt trình độ tiên tiến quốc tế.
城市的绿化覆盖率已达到国家规定的标准。
Chéngshì de lǜhuà fùgàilǜ yǐ dá dào guójiā guīdìng de biāozhǔn.
Tỷ lệ phủ xanh của thành phố đã đạt tiêu chuẩn quy định của nhà nước.
他终于达到了自己的理想。
Tā zhōngyú dá dào le zìjǐ de lǐxiǎng.
Cuối cùng anh ấy đã đạt được lý tưởng của mình.
温室内的湿度已达到最佳种植条件。
Wēnshì nèi de shīdù yǐ dá dào zuìjiā zhòngzhí tiáojiàn.
Độ ẩm trong nhà kính đã đạt điều kiện trồng trọt tốt nhất.
要想取得合格成绩,你的出勤率必须达到80%。
Yào xiǎng qǔdé hégé chéngjì, nǐ de chūqín lǜ bìxū dá dào 80%.
Muốn đạt điểm đạt, tỷ lệ chuyên cần của bạn phải đạt 80%.
经过谈判,双方达到了合作协议。
Jīngguò tánpàn, shuāngfāng dá dào le hézuò xiéyì.
Sau đàm phán, hai bên đã đạt được thỏa thuận hợp tác.
监测结果显示,辐射值并未达到危险阈值。
Jiāncè jiéguǒ xiǎnshì, fúshè zhí bìng wèi dá dào wēixiǎn yùzhí.
Kết quả theo dõi cho thấy giá trị bức xạ chưa đạt ngưỡng nguy hiểm.
企业要想发展,必须达到一定的生产规模。
Qǐyè yào xiǎng fāzhǎn, bìxū dá dào yídìng de shēngchǎn guīmó.
Muốn phát triển, doanh nghiệp phải đạt quy mô sản xuất nhất định.
他的工资已经达到行业平均水平。
Tā de gōngzī yǐjīng dá dào hángyè píngjūn shuǐpíng.
Lương của anh ấy đã đạt mức trung bình của ngành.
当压力达到极限时,材料会发生断裂。
Dāng yālì dá dào jíxiàn shí, cáiliào huì fāshēng duànliè.
Khi áp lực đạt tới giới hạn, vật liệu sẽ bị gãy.
他们的关注度短时间内达到了峰值。
Tāmen de guānzhùdù duǎn shíjiān nèi dá dào le fēngzhí.
Mức độ chú ý của họ trong thời gian ngắn đã đạt đỉnh.
为了通过审核,产品性能必须达到标准。
Wèile tōngguò shěnhé, chǎnpǐn xìngnéng bìxū dá dào biāozhǔn.
Để qua kiểm duyệt, hiệu năng sản phẩm phải đạt tiêu chuẩn.
他的阅读量已经达到了高级水平。
Tā de yuèdú liàng yǐjīng dá dào le gāojí shuǐpíng.
Lượng đọc của anh ấy đã đạt trình độ cao.
企业利润增长率达到了两位数。
Qǐyè lìrùn zēngzhǎnglǜ dá dào le liǎng wèi shù.
Tỷ lệ tăng lợi nhuận doanh nghiệp đã đạt hai chữ số.
经过多次试验,设备性能终于达到设计要求。
Jīngguò duō cì shìyàn, shèbèi xìngnéng zhōngyú dá dào shèjì yāoqiú.
Sau nhiều lần thử nghiệm, hiệu năng thiết bị cuối cùng đã đạt yêu cầu thiết kế.
若人数达到三十人,我们就开始会议。
Ruò rénshù dá dào sānshí rén, wǒmen jiù kāishǐ huìyì.
Nếu số người đạt 30 người, chúng ta sẽ bắt đầu họp.
这个指标必须达到国家环保要求。
Zhège zhǐbiāo bìxū dá dào guójiā huánbǎo yāoqiú.
Chỉ tiêu này phải đạt yêu cầu bảo vệ môi trường của nhà nước.
我们的产量已经达到了今年的峰值。
Wǒmen de chǎnliàng yǐjīng dá dào le jīnnián de fēngzhí.
Sản lượng của chúng tôi đã đạt đỉnh điểm của năm nay.
教学质量要达到学校制定的标准。
Jiàoxué zhìliàng yào dá dào xuéxiào zhìdìng de biāozhǔn.
Chất lượng giảng dạy phải đạt tiêu chuẩn do nhà trường đặt ra.
如果温度达到一定水平,请立即停机。
Rúguǒ wēndù dá dào yídìng shuǐpíng, qǐng lìjí tíngjī.
Nếu nhiệt độ đạt tới mức nhất định, xin dừng máy ngay lập tức.
我们需要把投诉率降到达到可接受的水平。
Wǒmen xūyào bǎ tóusù lǜ jiàng dào dá dào kě jiēshòu de shuǐpíng.
Chúng ta cần giảm tỷ lệ khiếu nại xuống đạt mức có thể chấp nhận được.
这一措施的效果尚未达到预期。
Zhè yī cuòshī de xiàoguǒ shàng wèi dá dào yùqí.
Hiệu quả của biện pháp này chưa đạt như kỳ vọng.
他每天跑步,耐力已经达到了不错的水平。
Tā měi tiān pǎobù, nàilì yǐjīng dá dào le búcuò de shuǐpíng.
Anh ấy chạy bộ mỗi ngày, sức bền đã đạt mức khá tốt.
当湿度达到70%时,机械易产生故障。
Dāng shīdù dá dào qīshí bǎi fēnzhī shí, jīxiè yì chǎnshēng gùzhàng.
Khi độ ẩm đạt 70%, máy móc dễ phát sinh sự cố.
如果双方就价格达到一致,就可以签合同。
Rúguǒ shuāngfāng jiù jiàgé dá dào yízhì, jiù kěyǐ qiān hétóng.
Nếu hai bên đạt được sự thống nhất về giá, thì có thể ký hợp đồng.
6) Gợi ý dùng & lưu ý
Khi muốn nói “đến nơi/đến điểm cụ thể” về vật lý, hãy dùng 到达 (dàodá) chứ không phải 达到。
Ví dụ: 我们到达机场 (chúng tôi đã tới sân bay) — 到达,không dùng 达到。
达到 thường kết hợp với các từ chỉ mức, tiêu chuẩn, con số, trạng thái.
Trong văn bản chính thức (báo cáo, hợp đồng), 达到 xuất hiện rất nhiều để chỉ kết quả/tiêu chí.
Có thể kết hợp với từ chỉ mức độ phủ định:未达到、没有达到、达不到,用于表达未达到要求/标准。
45 例句(汉字 — 拼音 — Tiếng Việt)
我们已经达到本月的销售目标。
Wǒmen yǐjīng dádào běn yuè de xiāoshòu mùbiāo.
Chúng tôi đã đạt được mục tiêu doanh số tháng này.
这个产品的合格率达到了95%。
Zhège chǎnpǐn de hégé lǜ dádào le jiǔshíwǔ fēn zhī.
Tỷ lệ đạt chuẩn của sản phẩm này đã đạt 95%.
他努力学习,英语水平终于达到高级。
Tā nǔlì xuéxí, Yīngyǔ shuǐpíng zhōngyú dádào gāojí.
Anh ấy học chăm chỉ, trình độ tiếng Anh cuối cùng đã đạt cấp cao.
如果产量继续增长,月产能将达到一万吨。
Rúguǒ chǎnliàng jìxù zēngzhǎng, yuè chǎnnéng jiāng dádào yī wàn dūn.
Nếu sản lượng tiếp tục tăng, công suất sản xuất tháng sẽ đạt 10.000 tấn.
他的年龄已经达到领取养老金的条件。
Tā de niánlíng yǐjīng dádào lǐngqǔ yǎnglǎo jīn de tiáojiàn.
Tuổi của anh ấy đã đạt điều kiện nhận lương hưu.
这项技术尚未达到商用的标准。
Zhè xiàng jìshù shàng wèi dádào shāngyòng de biāozhǔn.
Kỹ thuật này vẫn chưa đạt tiêu chuẩn thương mại.
会议终于达到了一致意见。
Huìyì zhōngyú dádào le yīzhì yìjiàn.
Cuộc họp cuối cùng đã đạt được đồng thuận.
我们的利润目标今年没有达到。
Wǒmen de lìrùn mùbiāo jīnnián méiyǒu dádào.
Mục tiêu lợi nhuận của chúng tôi năm nay không đạt được.
这场比赛的人气达到了顶峰。
Zhè chǎng bǐsài de rénqì dádào le dǐngfēng.
Sức hút của trận đấu này đã đạt đến đỉnh cao.
温度已经达到设定值,请关闭加热器。
Wēndù yǐjīng dádào shèdìng zhí, qǐng guānbì jiārèqì.
Nhiệt độ đã đạt giá trị cài đặt, xin tắt máy sưởi.
我们需要采取措施以达到环保标准。
Wǒmen xūyào cǎiqǔ cuòshī yǐ dádào huánbǎo biāozhǔn.
Chúng ta cần thực hiện biện pháp để đạt tiêu chuẩn bảo vệ môi trường.
经过几个月的训练,他的体能达到比赛要求。
Jīngguò jǐ gè yuè de xùnliàn, tā de tǐnéng dádào bǐsài yāoqiú.
Sau vài tháng tập luyện, thể lực của anh ấy đã đạt yêu cầu thi đấu.
我们的用户数已经达到一百万。
Wǒmen de yònghù shù yǐjīng dádào yì bǎi wàn.
Số lượng người dùng của chúng tôi đã đạt một triệu.
这个项目尚未达到验收标准。
Zhège xiàngmù shàng wèi dádào yànshōu biāozhǔn.
Dự án này vẫn chưa đạt tiêu chuẩn nghiệm thu.
他的话让我感到震惊,达到难以置信的程度。
Tā de huà ràng wǒ gǎndào zhènjīng, dádào nányǐ zhìxìn de chéngdù.
Lời anh ấy làm tôi kinh ngạc, đến mức khó tin.
试验结果显示性能已经达到设计预期。
Shìyàn jiéguǒ xiǎnshì xìngnéng yǐjīng dádào shèjì yùqī.
Kết quả thử nghiệm cho thấy hiệu suất đã đạt như thiết kế dự kiến.
该地区的降雨量已达到历史平均水平。
Gāi dìqū de jiàngyǔ liàng yǐ dádào lìshǐ píngjūn shuǐpíng.
Lượng mưa ở khu vực này đã đạt mức trung bình lịch sử.
我们要确保产品质量达到客户的要求。
Wǒmen yào quèbǎo chǎnpǐn zhìliàng dádào kèhù de yāoqiú.
Chúng ta phải đảm bảo chất lượng sản phẩm đạt yêu cầu của khách hàng.
他的速度已经达到世界纪录水平。
Tā de sùdù yǐjīng dádào shìjiè jìlù shuǐpíng.
Tốc độ của anh ấy đã đạt trình độ kỷ lục thế giới.
公司准备扩大生产以达到更高的销量。
Gōngsī zhǔnbèi kuòdà shēngchǎn yǐ dádào gèng gāo de xiāoliàng.
Công ty chuẩn bị mở rộng sản xuất để đạt doanh số cao hơn.
这项改革旨在达到更高的工作效率。
Zhè xiàng gǎigé zhǐ zài dádào gèng gāo de gōngzuò xiàolǜ.
Cải cách này nhằm đạt hiệu quả công việc cao hơn.
我们的努力终于达到预期效果。
Wǒmen de nǔlì zhōngyú dádào yùqī xiàoguǒ.
Nỗ lực của chúng tôi cuối cùng đã đạt được hiệu quả dự kiến.
贷款利率已经达到历史低位。
Dàikuǎn lìlǜ yǐjīng dádào lìshǐ dī wèi.
Lãi suất vay vốn đã đạt mức thấp lịch sử.
经过谈判,双方达成了协议并达到共识。
Jīngguò tánpàn, shuāngfāng dáchéng le xiéyì bìng dádào gòngshí.
Sau đàm phán, hai bên đã ký thỏa thuận và đạt được đồng thuận.
新系统可帮助企业达到信息化管理水平。
Xīn xìtǒng kě bāngzhù qǐyè dádào xìnxīhuà guǎnlǐ shuǐpíng.
Hệ thống mới có thể giúp doanh nghiệp đạt mức quản lý hóa thông tin.
该药物的浓度达到安全标准。
Gāi yàowù de nóngdù dádào ānquán biāozhǔn.
Nồng độ thuốc này đã đạt tiêu chuẩn an toàn.
我们计划在年底前将产能达到两倍。
Wǒmen jìhuà zài niándǐ qián jiāng chǎnnéng dádào liǎng bèi.
Chúng tôi dự định trước cuối năm sẽ tăng công suất gấp đôi.
她的影响力已经达到全国范围。
Tā de yǐngxiǎng lì yǐjīng dádào quánguó fànwéi.
Ảnh hưởng của cô ấy đã đạt phạm vi toàn quốc.
这笔订单使公司利润达到新高。
Zhè bǐ dìngdān shǐ gōngsī lìrùn dádào xīn gāo.
Đơn hàng này khiến lợi nhuận công ty đạt mức cao mới.
我们需要改进流程以达到更高的合规性。
Wǒmen xūyào gǎijìn liúchéng yǐ dádào gèng gāo de hégé xìng.
Chúng ta cần cải tiến quy trình để đạt tính tuân thủ cao hơn.
他的成绩达到了保送的标准。
Tā de chéngjì dádào le bǎosòng de biāozhǔn.
Thành tích của anh ấy đã đạt tiêu chuẩn được bảo gửi (được tuyển thẳng).
本次抽样检验显示不合格率未达到允许范围。
Běn cì chōuyàng jiǎnyàn xiǎnshì bù hégé lǜ wèi dádào yǔnxǔ fànwéi.
Kiểm tra mẫu lần này cho thấy tỷ lệ không đạt vẫn chưa ở trong phạm vi cho phép.
他们的合作关系终于达到新的高度。
Tāmen de hézuò guānxì zhōngyú dádào xīn de gāodù.
Mối quan hệ hợp tác của họ cuối cùng đã đạt tới một tầm cao mới.
我需要更多数据来判断是否达到目标。
Wǒ xūyào gèng duō shùjù lái pànduàn shìfǒu dádào mùbiāo.
Tôi cần thêm dữ liệu để đánh giá liệu có đạt mục tiêu hay không.
该计划的实施已达到预定的里程碑。
Gāi jìhuà de shíshī yǐ dádào yùdìng de lǐchéngbēi.
Việc triển khai kế hoạch đã đạt được mốc quan trọng theo dự kiến.
随着需求增长,库存水平已达到临界点。
Suízhe xūqiú zēngzhǎng, kùcún shuǐpíng yǐ dádào línjiè diǎn.
Cùng với nhu cầu tăng, mức tồn kho đã đạt điểm tới hạn.
我们要确保每个环节都达到质量控制标准。
Wǒmen yào quèbǎo měi gè huánjié dōu dádào zhìliàng kòngzhì biāozhǔn.
Chúng ta phải đảm bảo mỗi công đoạn đều đạt tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng.
公司正在努力将市场份额达到20%。
Gōngsī zhèngzài nǔlì jiāng shìchǎng fèn’é dádào èrshí bǎi fēnzhī.
Công ty đang cố gắng đưa thị phần lên 20%.
他的表演达到观众的期望,赢得掌声。
Tā de biǎoyǎn dádào guānzhòng de qīwàng, yíngdé zhǎngshēng.
Màn trình diễn của anh ấy đạt được kỳ vọng của khán giả và nhận được tràng pháo tay.
经过调整,系统性能再次达到最佳状态。
Jīngguò tiáozhěng, xìtǒng xìngnéng zàicì dádào zuìjiā zhuàngtài.
Sau điều chỉnh, hiệu năng hệ thống lại đạt trạng thái tốt nhất.
他的发明使生产效率达到前所未有的水平。
Tā de fāmíng shǐ shēngchǎn xiàolǜ dádào qiánsuǒwèiyǒu de shuǐpíng.
Phát minh của ông ấy khiến hiệu suất sản xuất đạt mức chưa từng có.
这项指标必须在年底前达到。
Zhè xiàng zhǐbiāo bìxū zài niándǐ qián dádào.
Chỉ tiêu này phải được đạt trước cuối năm.
通过培训,员工技能达到了岗位要求。
Tōngguò péixùn, yuángōng jìnéng dádào le gǎngwèi yāoqiú.
Thông qua đào tạo, kỹ năng nhân viên đã đạt yêu cầu vị trí.
若干措施实施后,污染物排放量下降并达到合规标准。
Ruògān cuòshī shíshī hòu, wūrǎnwù páifàng liàng xiàjiàng bìng dádào hégé biāozhǔn.
Sau khi thực hiện một số biện pháp, lượng thải ô nhiễm giảm và đạt tiêu chuẩn hợp quy.
我们的目标是使产品满意度达到95%以上。
Wǒmen de mùbiāo shì shǐ chǎnpǐn mǎnyì dù dádào jiǔshíwǔ fēnzhī yǐshàng.
Mục tiêu của chúng tôi là đưa mức độ hài lòng về sản phẩm đạt trên 95%.
- Nghĩa của từ 达到
达到 (dádào) là động từ, nghĩa là:
đạt đến / đạt được một mức độ, tiêu chuẩn, mục tiêu hoặc con số nào đó.
Từ này không dùng để chỉ đến địa điểm (để chỉ đến nơi thì dùng “到 / 到达”).
Nó thường đi với:
标准 (tiêu chuẩn)
要求 (yêu cầu)
目标 (mục tiêu)
水平 (trình độ)
数量 (số lượng)
效果 (hiệu quả)
- Cấu trúc thông dụng
达到 + 标准/要求/目标
→ Đạt tiêu chuẩn / yêu cầu / mục tiêu
Ví dụ: 达到要求 (đạt yêu cầu)
数量 + 达到 + 数字
→ Số lượng đạt đến một con số nào đó
Ví dụ: 温度达到30度 (nhiệt độ đạt 30°C)
达到…效果
→ Đạt được hiệu quả nào đó
Ví dụ: 达到理想效果 (đạt hiệu quả lý tưởng)
- Phân biệt nhanh
Từ Nghĩa Khác nhau
达到 đạt đến (mức độ, số lượng, mục tiêu) Dùng cho tiêu chuẩn / số lượng / kết quả
到达 / 到 đến nơi Dùng cho địa điểm
实现 thực hiện Dùng khi giấc mơ, kế hoạch thành hiện thực
满足 đáp ứng Dùng khi đáp ứng yêu cầu - 40 CÂU VÍ DỤ (Hán + Pinyin + Tiếng Việt)
我终于达到了自己的目标。
wǒ zhōngyú dádào le zìjǐ de mùbiāo.
Cuối cùng tôi đã đạt được mục tiêu của mình.
这次考试他达到了老师的要求。
zhè cì kǎoshì tā dádào le lǎoshī de yāoqiú.
Bài kiểm tra lần này cậu ấy đạt yêu cầu của giáo viên.
我们的计划没有达到预期效果。
wǒmen de jìhuà méiyǒu dádào yùqī xiàoguǒ.
Kế hoạch của chúng tôi không đạt được hiệu quả mong đợi.
今年出口量达到了历史最高水平。
jīnnián chūkǒu liàng dádào le lìshǐ zuìgāo shuǐpíng.
Lượng xuất khẩu năm nay đạt mức cao nhất trong lịch sử.
你的成绩已经达到可以申请奖学金的标准。
nǐ de chéngjì yǐjīng dádào kěyǐ shēnqǐng jiǎngxuéjīn de biāozhǔn.
Điểm của bạn đã đạt tiêu chuẩn xin học bổng.
温度达到三十度了,外面很热。
wēndù dádào sānshí dù le, wàimiàn hěn rè.
Nhiệt độ đã đạt đến 30 độ, bên ngoài rất nóng.
产品质量必须达到国家标准。
chǎnpǐn zhìliàng bìxū dádào guójiā biāozhǔn.
Chất lượng sản phẩm phải đạt tiêu chuẩn quốc gia.
他们的讨论最终达成了一致意见。
tāmen de tǎolùn zuìzhōng dáchéng le yízhì yìjiàn.
Sự thảo luận của họ cuối cùng đã đạt được sự thống nhất.
要达到这个水平,你需要多练习。
yào dádào zhège shuǐpíng, nǐ xūyào duō liànxí.
Muốn đạt đến trình độ này, bạn cần luyện tập nhiều hơn.
我们必须努力才能达到销售目标。
wǒmen bìxū nǔlì cái néng dádào xiāoshòu mùbiāo.
Chúng ta phải cố gắng mới có thể đạt chỉ tiêu doanh số.
他的中文水平已经达到很高程度。
tā de zhōngwén shuǐpíng yǐjīng dádào hěn gāo chéngdù.
Trình độ tiếng Trung của anh ấy đã đạt mức rất cao.
这项任务的难度达到了极限。
zhè xiàng rènwù de nándù dádào le jíxiàn.
Độ khó của nhiệm vụ này đã đạt tới giới hạn.
生产效率达到了预期增长。
shēngchǎn xiàolǜ dádào le yùqī zēngzhǎng.
Hiệu suất sản xuất đã đạt mức tăng trưởng dự kiến.
你的努力还没有达到他那样的程度。
nǐ de nǔlì hái méiyǒu dádào tā nàyàng de chéngdù.
Sự cố gắng của bạn vẫn chưa đạt đến mức của anh ấy.
身体健康比达到成功更重要。
shēntǐ jiànkāng bǐ dádào chénggōng gèng zhòngyào.
Sức khỏe quan trọng hơn thành công.
我们的合作达到了双赢的效果。
wǒmen de hézuò dádào le shuāngyíng de xiàoguǒ.
Sự hợp tác của chúng ta đã đạt hiệu quả đôi bên cùng có lợi.
她的目标是达到国际水平。
tā de mùbiāo shì dádào guójì shuǐpíng.
Mục tiêu của cô ấy là đạt trình độ quốc tế.
我终于把预算控制到了达到要求的范围内。
wǒ zhōngyú bǎ yùsuàn kòngzhì dào le dádào yāoqiú de fànwéi nèi.
Cuối cùng tôi đã kiểm soát ngân sách trong phạm vi yêu cầu.
今年利润没有达到上次的水平。
jīnnián lìrùn méiyǒu dádào shàngcì de shuǐpíng.
Lợi nhuận năm nay chưa đạt mức năm trước.
经过努力,他达到了理想的结果。
jīngguò nǔlì, tā dádào le lǐxiǎng de jiéguǒ.
Sau nỗ lực, anh ấy đã đạt kết quả lý tưởng.
- Giải thích nghĩa tiếng Trung của 达到
达到 (dá dào) là động từ (动词), được cấu tạo từ hai âm tiết:
“达” có nghĩa là “đi đến, truyền đến, đạt tới”.
“到” có nghĩa là “đến, tới”.
Khi ghép lại thành “达到”, nghĩa được nhấn mạnh hơn, thể hiện sự đạt tới một mục tiêu, trình độ, mức độ, điều kiện, tiêu chuẩn hoặc kết quả nhất định.
- Nghĩa tiếng Việt
“Đạt到” có thể dịch sang tiếng Việt là:
Đạt đến, đạt được (một trình độ, mục tiêu, kết quả)
Đến, tới (một nơi nào đó hoặc một mức độ nào đó)
Đạt tới (mức, giới hạn, tiêu chuẩn, chỉ tiêu, hiệu quả…)
- Nghĩa tiếng Anh
To reach
To achieve
To attain
To arrive at
To accomplish
To amount to
- Đặc điểm ngữ pháp
Loại từ: Động từ
Tân ngữ đi kèm: thường là danh từ chỉ mục tiêu, tiêu chuẩn, kết quả, trình độ, mức độ, số lượng, yêu cầu, điều kiện, hiệu quả, cấp bậc, mục đích.
Có thể dùng trong văn nói lẫn văn viết, phổ biến trong kinh tế, giáo dục, khoa học, kỹ thuật, kinh doanh, sản xuất, báo cáo thống kê, hành chính, thương mại quốc tế.
- Cấu trúc thường gặp
达到 + Mục tiêu / Tiêu chuẩn / Số lượng / Mức độ
→ Đạt đến / đạt được một cái gì đó.
努力 + 达到 + Mục tiêu
→ Cố gắng để đạt được mục tiêu.
已经达到 / 尚未达到 / 不能达到 / 难以达到
→ Đã đạt được / Chưa đạt được / Không thể đạt được / Khó đạt được.
达到…的要求 / 标准 / 目的 / 效果 / 水平
→ Đạt yêu cầu / tiêu chuẩn / mục đích / hiệu quả / trình độ…
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch tiếng Việt
我们的销售额已经达到了一百万人民币。
Wǒmen de xiāoshòu’é yǐjīng dádàole yì bǎi wàn rénmínbì.
Doanh số của chúng tôi đã đạt đến một triệu Nhân dân tệ.
他经过多年努力,终于达到理想的水平。
Tā jīngguò duōnián nǔlì, zhōngyú dádào lǐxiǎng de shuǐpíng.
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã đạt tới trình độ mong muốn.
这项技术达到了国际先进水平。
Zhè xiàng jìshù dádàole guójì xiānjìn shuǐpíng.
Kỹ thuật này đã đạt đến trình độ tiên tiến quốc tế.
他的成绩没达到录取标准。
Tā de chéngjì méi dádào lùqǔ biāozhǔn.
Thành tích của anh ấy chưa đạt tiêu chuẩn trúng tuyển.
目标还没有达到,我们必须继续努力。
Mùbiāo hái méiyǒu dádào, wǒmen bìxū jìxù nǔlì.
Mục tiêu vẫn chưa đạt được, chúng ta phải tiếp tục cố gắng.
温度达到三十度的时候,请打开空调。
Wēndù dádào sānshí dù de shíhou, qǐng dǎkāi kōngtiáo.
Khi nhiệt độ đạt tới 30 độ, xin hãy bật điều hòa.
这家公司今年的利润预计可达到两千万。
Zhè jiā gōngsī jīnnián de lìrùn yùjì kě dádào liǎng qiān wàn.
Lợi nhuận năm nay của công ty này dự kiến có thể đạt đến 20 triệu.
产品质量已经达到出口标准。
Chǎnpǐn zhìliàng yǐjīng dádàole chūkǒu biāozhǔn.
Chất lượng sản phẩm đã đạt tiêu chuẩn xuất khẩu.
他每天训练,为了达到比赛的最佳状态。
Tā měitiān xùnliàn, wèile dádào bǐsài de zuì jiā zhuàngtài.
Anh ấy luyện tập mỗi ngày để đạt được phong độ tốt nhất trong thi đấu.
通过不断学习,他的中文水平已经达到中高级。
Tōngguò búduàn xuéxí, tā de Zhōngwén shuǐpíng yǐjīng dádào zhōng gāojí.
Thông qua việc học không ngừng, trình độ tiếng Trung của anh ấy đã đạt mức trung cao cấp.
- Ví dụ nâng cao trong chuyên ngành (Kinh tế – Xuất nhập khẩu – Quản lý)
本季度的出口额未达到预期目标。
Běn jìdù de chūkǒu’é wèi dádào yùqī mùbiāo.
Kim ngạch xuất khẩu quý này chưa đạt được mục tiêu dự kiến.
公司希望明年销售额达到更高水平。
Gōngsī xīwàng míngnián xiāoshòu’é dádào gèng gāo shuǐpíng.
Công ty hy vọng doanh thu năm sau sẽ đạt mức cao hơn.
我们要制定计划以达到节能减排的目标。
Wǒmen yào zhìdìng jìhuà yǐ dádào jiénéng jiǎnpái de mùbiāo.
Chúng ta cần lập kế hoạch để đạt được mục tiêu tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải.
货物必须达到检验标准后才能出厂。
Huòwù bìxū dádào jiǎnyàn biāozhǔn hòu cái néng chūchǎng.
Hàng hóa phải đạt tiêu chuẩn kiểm định trước khi xuất xưởng.
产品未达到客户要求,因此被退货。
Chǎnpǐn wèi dádào kèhù yāoqiú, yīncǐ bèi tuìhuò.
Sản phẩm không đạt yêu cầu của khách hàng, vì vậy bị trả lại.
- Một số cụm từ thông dụng với 达到
Cụm từ tiếng Trung Pinyin Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
达到目标 dá dào mù biāo achieve goal đạt được mục tiêu
达到标准 dá dào biāo zhǔn meet standard đạt tiêu chuẩn
达到要求 dá dào yāo qiú meet requirement đạt yêu cầu
达到效果 dá dào xiào guǒ achieve effect đạt hiệu quả
达到水平 dá dào shuǐ píng reach level đạt trình độ
达到目的 dá dào mù dì achieve purpose đạt mục đích
达到协议 dá dào xié yì reach agreement đạt được thỏa thuận
达到极限 dá dào jí xiàn reach the limit đạt tới giới hạn
达到预期 dá dào yù qī meet expectation đạt được kỳ vọng
达到规定 dá dào guī dìng comply with regulation đạt theo quy định - Phân biệt với các động từ tương tự
实现 (shíxiàn): nhấn mạnh “hiện thực hóa” mục tiêu, lý tưởng → mang tính chủ động, hành động.
Ví dụ: 实现梦想 = hiện thực hóa giấc mơ.
Còn 达到强调“đạt tới kết quả, mức độ” (kết quả, tiêu chuẩn).
到达 (dàodá): dùng cho người hoặc vật “đến nơi”, thường chỉ địa điểm vật lý, ví dụ: 到达北京 (đến Bắc Kinh).
Trong khi 达到 dùng cho mức độ, tiêu chuẩn, kết quả (trừu tượng hơn).
- Tổng kết
达到 (dá dào) là một động từ trừu tượng, phổ dụng và đa nghĩa, thường dùng để chỉ sự đạt được một kết quả, tiêu chuẩn hoặc mức độ nhất định.
Nó có thể dùng trong ngữ cảnh học tập, kinh doanh, sản xuất, quản lý, giáo dục, và thậm chí trong văn viết học thuật.

