HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster解决 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

解决 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

解决 được dùng để diễn tả hành động tìm ra phương án, biện pháp hoặc cách làm để xử lý, loại bỏ, khắc phục một vấn đề, một khó khăn, hoặc một tình huống nào đó. Đây là một từ rất thông dụng trong đời sống, công việc, học tập và các văn bản chính thức. “解决” là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là giải quyết một vấn đề, xử lý tình huống, hoặc tháo gỡ khó khăn. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đời sống, công việc, học thuật, kỹ thuật, và cả quân sự. Trong ngữ cảnh mạnh như quân sự hoặc hành động, “解决” còn có thể mang nghĩa tiêu diệt hoặc thủ tiêu. 解决 (phiên âm: jiějué) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là giải quyết, xử lý, hoặc làm rõ một vấn đề, mâu thuẫn, tình huống khó khăn. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như công việc, học tập, xã hội, kỹ thuật, và đời sống hàng ngày. Nó thể hiện hành động tìm ra phương án hoặc cách xử lý để chấm dứt một tình huống không mong muốn.

5/5 - (1 bình chọn)

解决 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 解决 là gì?

  1. Định nghĩa và loại từ
    解决
    Phiên âm: jiějué
    Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt:

Giải quyết

Xử lý

Tháo gỡ (vấn đề, mâu thuẫn, khó khăn, v.v.)

Giải thích chi tiết:
Từ 解决 được dùng để diễn tả hành động tìm ra phương án, biện pháp hoặc cách làm để xử lý, loại bỏ, khắc phục một vấn đề, một khó khăn, hoặc một tình huống nào đó. Đây là một từ rất thông dụng trong đời sống, công việc, học tập và các văn bản chính thức.

  1. Phân tích cấu tạo từ
    解 /jiě/: giải, tháo gỡ, phân tích

决 /jué/: quyết định, dứt khoát, xử lý

→ 解决 mang nghĩa là giải quyết vấn đề một cách rõ ràng, dứt khoát

  1. Các ngữ cảnh sử dụng từ 解决
    Giải quyết vấn đề cá nhân, công việc, học tập

Giải quyết tranh chấp, mâu thuẫn, xung đột

Giải quyết sự cố, rắc rối, tình huống khẩn cấp

Giải quyết vấn đề kỹ thuật, tài chính, xã hội, pháp luật

  1. Các cụm từ thường gặp với 解决
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    解决问题 (jiějué wèntí) giải quyết vấn đề
    解决矛盾 (jiějué máodùn) giải quyết mâu thuẫn
    解决困难 (jiějué kùnnán) khắc phục khó khăn
    解决方案 (jiějué fāng’àn) phương án giải quyết
    无法解决 (wúfǎ jiějué) không thể giải quyết
    成功解决 (chénggōng jiějué) giải quyết thành công
  2. Ví dụ sử dụng từ 解决 trong câu – kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ đơn giản – đời sống hằng ngày
    他很快就解决了这个小问题。
    Tā hěn kuài jiù jiějué le zhège xiǎo wèntí.
    Anh ấy đã nhanh chóng giải quyết xong vấn đề nhỏ này.

这件事不难解决,我们慢慢来。
Zhè jiàn shì bù nán jiějué, wǒmen màn man lái.
Việc này không khó giải quyết, chúng ta từ từ xử lý.

你怎么解决这笔账单的问题?
Nǐ zěnme jiějué zhè bǐ zhàngdān de wèntí?
Bạn giải quyết vấn đề hóa đơn này như thế nào?

我正在想办法解决这个技术难题。
Wǒ zhèngzài xiǎng bànfǎ jiějué zhège jìshù nántí.
Tôi đang tìm cách giải quyết vấn đề kỹ thuật này.

Ví dụ trong công việc, học tập
如果你不能独立解决问题,就要及时寻求帮助。
Rúguǒ nǐ bùnéng dúlì jiějué wèntí, jiù yào jíshí xúnqiú bāngzhù.
Nếu bạn không thể tự giải quyết vấn đề, thì cần kịp thời tìm sự giúp đỡ.

我们开会是为了讨论如何解决当前的困难。
Wǒmen kāihuì shì wèile tǎolùn rúhé jiějué dāngqián de kùnnán.
Chúng ta họp để thảo luận cách giải quyết những khó khăn hiện tại.

领导提出了一个切实可行的解决方案。
Lǐngdǎo tíchū le yī gè qièshí kěxíng de jiějué fāng’àn.
Lãnh đạo đã đưa ra một phương án giải quyết thiết thực và khả thi.

考试时要独立思考,自己解决问题。
Kǎoshì shí yào dúlì sīkǎo, zìjǐ jiějué wèntí.
Khi thi, phải tự suy nghĩ và tự giải quyết vấn đề.

Ví dụ trong xã hội, pháp luật, mâu thuẫn
国家正在努力解决住房问题。
Guójiā zhèngzài nǔlì jiějué zhùfáng wèntí.
Nhà nước đang nỗ lực giải quyết vấn đề nhà ở.

双方通过协商和平地解决了矛盾。
Shuāngfāng tōngguò xiéshāng hépíng de jiějué le máodùn.
Hai bên đã hòa giải mâu thuẫn thông qua thương lượng.

警方很快解决了这起纠纷。
Jǐngfāng hěn kuài jiějué le zhè qǐ jiūfēn.
Cảnh sát đã nhanh chóng giải quyết vụ tranh chấp này.

这个问题暂时无法解决。
Zhège wèntí zhànshí wúfǎ jiějué.
Vấn đề này tạm thời chưa thể giải quyết được.

  1. Phân biệt 解决 với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    解决 jiějué giải quyết (vấn đề) Nhấn mạnh hành động xử lý triệt để
    处理 chǔlǐ xử lý (quy trình, tình huống) Bao quát, thiên về thao tác hoặc kỹ thuật
    解答 jiědá trả lời, giải đáp Dùng trong ngữ cảnh trả lời câu hỏi, giải bài tập
    化解 huàjiě hóa giải (mâu thuẫn, xung đột) Mang tính nhẹ nhàng, uyển chuyển, không đối đầu

解决 (jiějué) là động từ dùng để diễn tả hành động giải quyết một vấn đề, khó khăn hoặc tình huống nào đó bằng cách tìm ra giải pháp cụ thể.

Đây là một từ cực kỳ thông dụng trong đời sống, công việc, giao tiếp, pháp luật, chính trị, giáo dục, kỹ thuật, lập trình,…

Nắm vững cách dùng “解决” sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và tự nhiên trong nhiều tình huống giao tiếp và viết tiếng Trung.

Từ “解决” (jiějué) trong tiếng Trung là một động từ rất phổ biến, mang nghĩa là giải quyết, xử lý, hoặc làm rõ một vấn đề. Đây là từ vựng cốt lõi trong cả văn nói lẫn văn viết, đặc biệt trong các lĩnh vực như công việc, học tập, xã hội, kỹ thuật, và đời sống hàng ngày.

  1. Định nghĩa và phân tích từ
  • Chữ Hán: 解决
  • Phiên âm: jiějué
  • Loại từ: Động từ (动词)
  • Ý nghĩa:
  • Làm rõ hoặc xử lý một vấn đề, mâu thuẫn, khó khăn.
  • Tìm ra phương án hoặc hành động để chấm dứt một tình huống không mong muốn.
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc logic: đưa ra lời giải cho một bài toán hoặc tình huống.
    Phân tích từ:
  • 解 (jiě): tháo gỡ, giải thích, phân tích
  • 决 (jué): quyết định, dứt khoát, xử lý
    → “解决” là hành động tháo gỡ và xử lý một vấn đề một cách dứt điểm.
  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ cơ bản
  • 我们需要尽快解决这个问题。
    Wǒmen xūyào jǐnkuài jiějué zhège wèntí.
    → Chúng ta cần giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt.
  • 这个问题已经解决了。
    Zhège wèntí yǐjīng jiějué le.
    → Vấn đề này đã được giải quyết.
  • 哭不是解决问题的方法。
    Kū búshì jiějué wèntí de fāngfǎ.
    → Khóc không phải là cách giải quyết vấn đề.
  • 我没有办法解决这个问题。
    Wǒ méiyǒu bànfǎ jiějué zhège wèntí.
    → Tôi không có cách nào giải quyết vấn đề này.
  • 这个老问题还没有解决。
    Zhège lǎo wèntí hái méiyǒu jiějué.
    → Vấn đề cũ này vẫn chưa được giải quyết.

Ví dụ nâng cao

  • 一切问题我们将会解决。
    Yīqiè wèntí wǒmen jiāng huì jiějué.
    → Chúng ta sẽ giải quyết mọi vấn đề.
  • 他们研讨了各种解决方案。
    Tāmen yántǎo le gèzhǒng jiějué fāng’àn.
    → Họ đã nghiên cứu và thảo luận về các giải pháp khác nhau.
  • 这个问题需要马上解决。
    Zhège wèntí xūyào mǎshàng jiějué.
    → Vấn đề này cần được giải quyết ngay lập tức.
  • 出土的证据帮助解决了一个历史悬案。
    Chūtǔ de zhèngjù bāngzhù jiějué le yí gè lìshǐ xuán’àn.
    → Bằng chứng được khai quật đã giúp giải quyết một vụ án lịch sử bí ẩn.
  • 解决问题有很多方法。
    Jiějué wèntí yǒu hěn duō fāngfǎ.
    → Có nhiều phương pháp để giải quyết vấn đề.
  • 你可以帮助我解决这个问题吗?
    Nǐ kěyǐ bāngzhù wǒ jiějué zhège wèntí ma?
    → Bạn có thể giúp tôi giải quyết vấn đề này không?
  • 他们互相帮助解决了问题。
    Tāmen hùxiāng bāngzhù jiějué le wèntí.
    → Họ giúp đỡ nhau giải quyết vấn đề.
  1. Cách dùng trong thực tế
  • Thường đi với các danh từ như:
  • 问题 (wèntí – vấn đề)
  • 冲突 (chōngtū – xung đột)
  • 难题 (nántí – bài toán khó)
  • 危机 (wēijī – khủng hoảng)
  • Thường đi với các trạng từ như:
  • 及时 (jíshí – kịp thời)
  • 彻底 (chèdǐ – triệt để)
  • 快速 (kuàisù – nhanh chóng)
  • 有效 (yǒuxiào – hiệu quả)
  1. Tổng kết
    | Thành phần | Nội dung |
    | Từ vựng | 解决 (jiějué) |
    | Loại từ | Động từ |
    | Nghĩa | Giải quyết, xử lý, tháo gỡ |
    | Dùng trong | Công việc, học tập, kỹ thuật, đời sống |
    | Ví dụ tiêu biểu | 解决问题 (giải quyết vấn đề), 解决冲突 (giải quyết xung đột) |
  2. Loại từ

Loại từ: Động từ (动词 – dòng cí).
Nguồn gốc: Từ Hán ngữ, ghép từ 解 (jiě, nghĩa là giải, tháo gỡ) và 决 (jué, nghĩa là quyết định, xử lý). Kết hợp lại, 解决 mang nghĩa là giải quyết, xử lý một vấn đề hoặc tình huống.

  1. Ý nghĩa chi tiết

解决 ám chỉ:

Hành động tìm ra cách khắc phục hoặc xử lý một vấn đề, khó khăn, mâu thuẫn, hoặc tình huống phức tạp. Ví dụ: 解决问题 (jiě jué wèn tí) – giải quyết vấn đề.
Có thể mang nghĩa hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó, đặc biệt khi đạt được kết quả tích cực.
Thường được dùng trong các ngữ cảnh như kinh doanh, hành chính, kỹ thuật, pháp lý, hoặc giao tiếp hàng ngày để chỉ việc xử lý vấn đề một cách hiệu quả.

Đặc điểm:

Mang tính tích cực, nhấn mạnh việc tìm ra giải pháp hoặc khắc phục triệt để.
Thường đi kèm với các danh từ như 问题 (vấn đề), 矛盾 (mâu thuẫn), 困难 (khó khăn), hoặc 纠纷 (tranh chấp).

Phân biệt với các từ tương tự:

处理 (chǔ lǐ): Cũng có nghĩa là xử lý, nhưng mang tính trung lập hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh hành chính, kỹ thuật, hoặc khi xử lý vấn đề không nhất thiết dẫn đến giải pháp triệt để. Ví dụ: 处理文件 (chǔ lǐ wén jiàn) – xử lý tài liệu.
解答 (jiě dá): Chỉ việc trả lời hoặc giải đáp một câu hỏi, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc giao tiếp. Ví dụ: 解答疑问 (jiě dá yí wèn) – giải đáp thắc mắc.
解决 nhấn mạnh việc giải quyết triệt để một vấn đề, trong khi 处理 có thể chỉ hành động xử lý chung, không nhất thiết dẫn đến kết quả cuối cùng.

  1. Cách sử dụng trong câu

Cấu trúc phổ biến:

解决 + [danh từ chỉ vấn đề/tình huống]: Chỉ hành động giải quyết một vấn đề cụ thể.

Ví dụ: 我们需要解决这个问题。

Phiên âm: Wǒ men xū yào jiě jué zhè gè wèn tí.
Nghĩa: Chúng ta cần giải quyết vấn đề này.

[Chủ ngữ] + 解决 + [danh từ]: Chỉ đối tượng thực hiện hành động giải quyết.

Ví dụ: 他解决了这个矛盾。

Phiên âm: Tā jiě jué le zhè gè máo dùn.
Nghĩa: Anh ấy đã giải quyết mâu thuẫn này.

通过 + [phương pháp] + 解决: Chỉ việc giải quyết thông qua một phương pháp cụ thể.

Ví dụ: 通过协商解决纠纷。

Phiên âm: Tōng guò xié shāng jiě jué jiū fēn.
Nghĩa: Giải quyết tranh chấp thông qua thương lượng.

解决 + 得 + [kết quả]: Chỉ kết quả của việc giải quyết.

Ví dụ: 这个问题解决得很成功。

Phiên âm: Zhè gè wèn tí jiě jué de hěn chéng gōng.
Nghĩa: Vấn đề này được giải quyết rất thành công.

Ngữ cảnh sử dụng:

Trong kinh doanh: Giải quyết tranh chấp, vấn đề hợp đồng, hoặc khó khăn trong vận hành.
Trong hành chính: Xử lý các vấn đề xã hội, giao thông, hoặc chính sách.
Trong kỹ thuật: Khắc phục lỗi hệ thống, vấn đề kỹ thuật.
Trong giao tiếp hàng ngày: Hỏi hoặc đề nghị giúp đỡ giải quyết vấn đề cá nhân.

  1. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu minh họa cách dùng 解决 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Giải quyết vấn đề cụ thể:

Câu: 我们必须尽快解决这个问题。

Phiên âm: Wǒ men bì xū jǐn kuài jiě jué zhè gè wèn tí.
Nghĩa: Chúng ta phải giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt.

Giải quyết thông qua phương pháp:

Câu: 通过团队合作,我们解决了这个难题。

Phiên âm: Tōng guò tuán duì hé zuò, wǒ men jiě jué le zhè gè nán tí.
Nghĩa: Thông qua hợp tác nhóm, chúng tôi đã giải quyết vấn đề khó khăn này.

Mô tả kết quả giải quyết:

Câu: 这个矛盾解决得很顺利。

Phiên âm: Zhè gè máo dùn jiě jué de hěn shùn lì.
Nghĩa: Mâu thuẫn này được giải quyết rất suôn sẻ.

Yêu cầu giải quyết:

Câu: 请帮我解决这个技术问题。

Phiên âm: Qǐng bāng wǒ jiě jué zhè gè jì shù wèn tí.
Nghĩa: Vui lòng giúp tôi giải quyết vấn đề kỹ thuật này.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ cụ thể với phiên âm và dịch nghĩa sang tiếng Việt, minh họa cách dùng 解决 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ngữ cảnh kinh doanh:

Câu: 公司通过协商解决了合同纠纷。

Phiên âm: Gōng sī tōng guò xié shāng jiě jué le hé tóng jiū fēn.
Nghĩa: Công ty đã giải quyết tranh chấp hợp đồng thông qua thương lượng.

Ngữ cảnh kỹ thuật:

Câu: 工程师通过升级软件解决了系统错误。

Phiên âm: Gōng chéng shī tōng guò shēng jí ruǎn jiàn jiě jué le xì tǒng cuò wù.
Nghĩa: Kỹ sư đã giải quyết lỗi hệ thống bằng cách nâng cấp phần mềm.

Ngữ cảnh hành chính:

Câu: 政府通过新政策解决了交通拥堵问题。

Phiên âm: Zhèng fǔ tōng guò xīn zhèng cè jiě jué le jiāo tōng yōng dǔ wèn tí.
Nghĩa: Chính phủ đã giải quyết vấn đề tắc nghẽn giao thông thông qua chính sách mới.

Ngữ cảnh học thuật:

Câu: 学生通过研究解决了这个数学难题。

Phiên âm: Xué shēng tōng guò yán jiū jiě jué le zhè gè shù xué nán tí.
Nghĩa: Sinh viên đã giải quyết bài toán khó này thông qua nghiên cứu.

Ngữ cảnh pháp lý:

Câu: 法院通过调解解决了这个法律纠纷。

Phiên âm: Fǎ yuàn tōng guò tiáo jiě jiě jué le zhè gè fǎ lǜ jiū fēn.
Nghĩa: Tòa án đã giải quyết tranh chấp pháp lý này thông qua hòa giải.

Ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày:

Câu: 你能帮我解决这个问题吗?

Phiên âm: Nǐ néng bāng wǒ jiě jué zhè gè wèn tí ma?
Nghĩa: Bạn có thể giúp tôi giải quyết vấn đề này không?

Ngữ cảnh xã hội:

Câu: 社区通过讨论解决了邻里矛盾。

Phiên âm: Shè qū tōng guò tǎo lùn jiě jué le lín lǐ máo dùn.
Nghĩa: Cộng đồng đã giải quyết mâu thuẫn giữa hàng xóm thông qua thảo luận.

Ngữ cảnh tổ chức:

Câu: 总部通过培训解决了员工效率低的问题。

Phiên âm: Zǒng bù tōng guò péi xùn jiě jué le yuán gōng xiào lǜ dī de wèn tí.
Nghĩa: Trụ sở đã giải quyết vấn đề hiệu suất thấp của nhân viên thông qua đào tạo.

  1. Lưu ý khi sử dụng

Phân biệt với các từ tương tự:

处理 (chǔ lǐ): Mang tính trung lập hơn, có thể dùng cho các hành động xử lý không nhất thiết dẫn đến giải pháp triệt để. Ví dụ: 处理垃圾 (chǔ lǐ lā jī) – xử lý rác thải.
解答 (jiě dá): Chỉ việc trả lời hoặc giải đáp câu hỏi, không dùng cho các vấn đề lớn như mâu thuẫn hoặc tranh chấp. Ví dụ: 解答问题 (jiě dá wèn tí) – giải đáp câu hỏi.
解决 nhấn mạnh việc tìm ra giải pháp triệt để, thường dùng trong các ngữ cảnh cần khắc phục vấn đề hoặc hoàn thành nhiệm vụ.

Ngữ cảnh sử dụng:

解决 phù hợp trong văn nói và văn viết, từ giao tiếp hàng ngày (hỏi giúp đỡ) đến văn bản hành chính (báo cáo giải pháp), kinh doanh, hoặc pháp lý.
Thường đi kèm với các danh từ như 问题 (vấn đề), 矛盾 (mâu thuẫn), 困难 (khó khăn), hoặc 纠纷 (tranh chấp).

Phát âm: Từ 解决 được phát âm là jiě jué (thanh 3 và thanh 2). Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn.
Cách viết: Từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, như báo cáo, hợp đồng, hoặc thông báo, nhưng cũng phổ biến trong giao tiếp thông thường.

Từ “解决” trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết
    Chữ Hán: 解决

Phiên âm: jiějué

Loại từ: Động từ

Nghĩa tiếng Việt: Giải quyết, xử lý, tháo gỡ, tiêu diệt (trong ngữ cảnh đặc biệt)

Giải thích: “解决” là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là giải quyết một vấn đề, xử lý tình huống, hoặc tháo gỡ khó khăn. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đời sống, công việc, học thuật, kỹ thuật, và cả quân sự. Trong ngữ cảnh mạnh như quân sự hoặc hành động, “解决” còn có thể mang nghĩa tiêu diệt hoặc thủ tiêu.

  1. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
    Đời sống hàng ngày: Giải quyết mâu thuẫn, rắc rối cá nhân.

Công việc – kinh doanh: Xử lý khủng hoảng, giải quyết vấn đề nội bộ.

Kỹ thuật – công nghệ: Khắc phục lỗi hệ thống, xử lý sự cố.

Học thuật: Giải quyết bài toán, vấn đề nghiên cứu.

Quân sự: Tiêu diệt kẻ thù, xử lý mục tiêu (ngữ nghĩa mạnh, ít dùng trong giao tiếp thông thường).

  1. Ví dụ câu (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    我们需要解决这个问题。 Wǒmen xūyào jiějué zhège wèntí. → Chúng ta cần giải quyết vấn đề này.

她已经解决了矛盾。 Tā yǐjīng jiějué le máodùn. → Cô ấy đã giải quyết mâu thuẫn rồi.

他终于解决了难题。 Tā zhōngyú jiějué le nántí. → Cuối cùng anh ấy đã giải quyết được vấn đề khó.

我想把这个麻烦解决掉。 Wǒ xiǎng bǎ zhège máfan jiějué diào. → Tôi muốn xử lý xong mớ rắc rối này.

战士们解决了敌人。 Zhànshìmen jiějué le dírén. → Các chiến sĩ đã tiêu diệt kẻ thù.

她设法解决家庭矛盾。 Tā shèfǎ jiějué jiātíng máodùn. → Cô ấy tìm cách giải quyết mâu thuẫn gia đình.

这个问题慢慢得到解决。 Zhège wèntí mànmàn dédào jiějué. → Vấn đề này đang dần được giải quyết.

他们合作解决了危机。 Tāmen hézuò jiějué le wēijī. → Họ hợp tác để giải quyết khủng hoảng.

请帮我解决一下吧。 Qǐng bāng wǒ jiějué yīxià ba. → Hãy giúp tôi giải quyết một chút nhé.

这方法能解决困难。 Zhè fāngfǎ néng jiějué kùnnán. → Phương pháp này có thể giải quyết khó khăn.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc ngữ pháp Ví dụ câu Dịch nghĩa
    解决 + Danh từ 解决问题 Giải quyết vấn đề
    A + 把 + B + 解决 + 掉 把麻烦解决掉 Xử lý xong rắc rối
    努力/设法/尝试 + 解决 尝试解决技术难题 Cố gắng giải quyết vấn đề kỹ thuật
    得到/得以 + 解决 问题得以解决 Vấn đề được giải quyết
  2. Một số cụm từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    解决问题 jiějué wèntí Giải quyết vấn đề
    解决矛盾 jiějué máodùn Giải quyết mâu thuẫn
    解决困难 jiějué kùnnán Giải quyết khó khăn
    解决方案 jiějué fāng’àn Phương án giải quyết
    解决冲突 jiějué chōngtū Giải quyết xung đột

Giải thích chi tiết về từ “解决” (jiějué)
Trong tiếng Trung, “解决” (jiějué) là một động từ, mang nghĩa giải quyết, xử lý, hoặc khắc phục một vấn đề, khó khăn, hoặc tình huống. Từ này được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, từ đời sống hàng ngày, công việc, đến các tình huống trang trọng như hành chính, kinh doanh, hoặc kỹ thuật. “解决” thể hiện hành động đưa ra một phương án hoặc cách thức để xử lý triệt để một vấn đề, thường mang sắc thái tích cực, ám chỉ việc đạt được kết quả cuối cùng.

  1. Loại từ và nguồn gốc

Loại từ: Động từ (动词 – dòngcí).
Nguồn gốc: Từ “解决” là một từ Hán Việt, được cấu thành từ hai thành tố:

解 (jiě): Nghĩa là tháo gỡ, phân tích, hoặc làm rõ. Trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ việc giải quyết hoặc xử lý một vấn đề.
决 (jué): Nghĩa là quyết định, giải quyết triệt để, hoặc đưa ra kết luận cuối cùng.
Kết hợp lại, 解决 mang nghĩa là giải quyết triệt để, xử lý xong xuôi, hoặc khắc phục một vấn đề, tình huống.

So sánh với tiếng Việt: Trong tiếng Việt, “解决” thường được dịch là “giải quyết”, “xử lý”, hoặc “khắc phục”, tùy theo ngữ cảnh. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ thông dụng như “搞定” (gǎodìng) (xong việc) trong giao tiếp hàng ngày.

  1. Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
    “解决” được dùng để chỉ hành động xử lý, khắc phục, hoặc đưa ra giải pháp cho một vấn đề, khó khăn, hoặc tình huống. Nó có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:

Trong đời sống hàng ngày:

Chỉ việc giải quyết các vấn đề cá nhân, gia đình, hoặc các tình huống thông thường (ví dụ: giải quyết tranh chấp, xử lý khó khăn tài chính).

Trong công việc hoặc kinh doanh:

Chỉ việc xử lý các vấn đề liên quan đến dự án, hợp đồng, hoặc quản lý (ví dụ: giải quyết vấn đề kỹ thuật, xử lý khiếu nại khách hàng).

Trong chính trị, hành chính:

Chỉ việc giải quyết các vấn đề xã hội, chính sách, hoặc xung đột (ví dụ: giải quyết tranh chấp lãnh thổ, xử lý khủng hoảng kinh tế).

Trong khoa học, kỹ thuật:

Chỉ việc khắc phục các lỗi, vấn đề kỹ thuật, hoặc tìm ra giải pháp cho các bài toán phức tạp (ví dụ: giải quyết lỗi phần mềm).

Phân biệt với các từ tương tự:

处理 (chǔlǐ): Cũng có nghĩa là xử lý, nhưng 处理 thường mang tính chung chung hơn, có thể chỉ việc xử lý một phần của vấn đề, không nhất thiết triệt để như 解决. Ví dụ: 处理垃圾 (xử lý rác) khác với 解决污染问题 (giải quyết vấn đề ô nhiễm).
搞定 (gǎodìng): Nghĩa là “xong việc” hoặc “giải quyết”, nhưng mang sắc thái thân mật, không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
消除 (xiāochú): Nghĩa là loại bỏ, xóa bỏ, thường dùng cho các vấn đề trừu tượng hoặc tiêu cực (như loại bỏ nghi ngờ, xóa bỏ rào cản), trong khi 解决 mang tính cụ thể hơn.

Tính trang trọng:

解决 là một từ trung tính, phù hợp với cả văn nói và văn viết, từ ngữ cảnh trang trọng (như báo cáo, văn bản hành chính) đến giao tiếp thông thường. Tuy nhiên, trong văn nói thân mật, người ta có thể thay bằng 搞定 để nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc đơn giản.

  1. Cấu trúc câu phổ biến
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng từ “解决”, kèm giải thích chi tiết về cách sử dụng và ngữ cảnh:
    Cấu trúc 1: Giải quyết một vấn đề cụ thể

Mô hình: 解决 + [Vấn đề/Tình huống].
Ý nghĩa: Dùng để chỉ việc xử lý hoặc khắc phục một vấn đề cụ thể.
Ví dụ:

我们需要尽快解决这个问题。

(Wǒmen xūyào jǐnkuài jiějué zhège wèntí.)

Dịch: Chúng ta cần nhanh chóng giải quyết vấn đề này.

Ngữ cảnh: Dùng trong các cuộc thảo luận hoặc họp nhóm khi cần xử lý một vấn đề cấp bách.

Cấu trúc 2: Giải quyết thông qua phương pháp

Mô hình: 通过 + [Phương pháp] + 解决 + [Vấn đề].
Ý nghĩa: Nhấn mạnh cách thức hoặc phương pháp được sử dụng để giải quyết vấn đề.
Ví dụ:

通过协商解决了合同纠纷。

(Tōngguò xiéshāng jiějué le hétóng jiūfēn.)

Dịch: Thông qua thương lượng, tranh chấp hợp đồng đã được giải quyết.

Ngữ cảnh: Dùng trong các báo cáo hoặc văn bản kinh doanh khi mô tả cách giải quyết vấn đề.

Cấu trúc 3: Giải quyết bởi ai đó

Mô hình: [Chủ thể] + 解决 + [Vấn đề].
Ý nghĩa: Nhấn mạnh chủ thể (người, tổ chức) chịu trách nhiệm giải quyết vấn đề.
Ví dụ:

政府已经解决了失业问题。

(Zhèngfǔ yǐjīng jiějué le shīyè wèntí.)

Dịch: Chính phủ đã giải quyết vấn đề thất nghiệp.

Ngữ cảnh: Dùng trong các bài báo hoặc thông báo chính thức.

Cấu trúc 4: Vấn đề đã được giải quyết

Mô hình: [Vấn đề] + 已经/得到 + 解决.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh rằng vấn đề đã được xử lý xong xuôi.
Ví dụ:

技术问题已经得到解决。

(Jìshù wèntí yǐjīng dédào jiějué.)

Dịch: Vấn đề kỹ thuật đã được giải quyết.

Ngữ cảnh: Dùng để thông báo kết quả sau khi xử lý một vấn đề.

  1. Nhiều ví dụ chi tiết
    Dưới đây là 12 ví dụ cụ thể sử dụng từ “解决” trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin), dịch tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:

Ví dụ 1: Giải quyết vấn đề kỹ thuật

工程师们花了一周时间解决了系统错误。

(Gōngchéngshīmen huā le yī zhōu shíjiān jiějué le xìtǒng cuòwù.)

Dịch: Các kỹ sư đã mất một tuần để giải quyết lỗi hệ thống.

Ngữ cảnh: Dùng trong lĩnh vực công nghệ, mô tả quá trình khắc phục lỗi kỹ thuật.

Ví dụ 2: Giải quyết tranh chấp cá nhân

他们通过沟通解决了误会。

(Tāmen tōngguò gōutōng jiějué le wùhuì.)

Dịch: Họ đã giải quyết hiểu lầm thông qua giao tiếp.

Ngữ cảnh: Dùng trong đời sống hàng ngày, khi nói về việc hóa giải mâu thuẫn cá nhân.

Ví dụ 3: Giải quyết vấn đề xã hội

政府采取措施解决了住房短缺问题。

(Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī jiějué le zhùfáng duǎnquē wèntí.)

Dịch: Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để giải quyết vấn đề thiếu hụt nhà ở.

Ngữ cảnh: Dùng trong các bài báo hoặc báo cáo chính sách công.

Ví dụ 4: Giải quyết vấn đề trong công việc

经理召集团队开会,讨论如何解决客户投诉。

(Jīnglǐ zhàojí tuánduì kāihuì, tǎolùn rúhé jiějué kèhù tóusù.)

Dịch: Quản lý đã triệu tập đội nhóm họp để thảo luận cách giải quyết khiếu nại của khách hàng.

Ngữ cảnh: Dùng trong môi trường kinh doanh hoặc dịch vụ khách hàng.

Ví dụ 5: Giải quyết vấn đề tài chính

他通过贷款解决了资金短缺的问题。

(Tā tōngguò dàikuǎn jiějué le zījīn duǎnquē de wèntí.)

Dịch: Anh ấy đã giải quyết vấn đề thiếu hụt vốn thông qua vay vốn.

Ngữ cảnh: Dùng khi nói về các vấn đề tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp.

Ví dụ 6: Giải quyết vấn đề kỹ thuật trong phần mềm

开发团队迅速解决了软件崩溃的问题。

(Kāifā tuánduì xùnsù jiějué le ruǎnjiàn bēngkuì de wèntí.)

Dịch: Nhóm phát triển đã nhanh chóng giải quyết vấn đề phần mềm bị crash.

Ngữ cảnh: Dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Ví dụ 7: Giải quyết xung đột quốc tế

两国通过谈判解决了领土争端。

(Liǎng guó tōngguò tánpàn jiějué le lǐngtǔ zhēngduān.)

Dịch: Hai quốc gia đã giải quyết tranh chấp lãnh thổ thông qua đàm phán.

Ngữ cảnh: Dùng trong các bài viết về ngoại giao hoặc quan hệ quốc tế.

Ví dụ 8: Giải quyết vấn đề trong gia đình

父母坐下来讨论,解决了孩子教育的分歧。

(Fùmǔ zuò xiàlái tǎolùn, jiějué le háizi jiàoyù de fēnqí.)

Dịch: Cha mẹ đã ngồi lại thảo luận và giải quyết bất đồng về việc giáo dục con cái.

Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh gia đình, khi nói về việc hóa giải mâu thuẫn.

Ví dụ 9: Giải quyết vấn đề môi trường

政府投资解决了城市污染问题。

(Zhèngfǔ tóuzī jiějué le chéngshì wūrǎn wèntí.)

Dịch: Chính phủ đã đầu tư để giải quyết vấn đề ô nhiễm đô thị.

Ngữ cảnh: Dùng trong các bài viết về môi trường hoặc chính sách công.

Ví dụ 10: Giải quyết vấn đề trong dự án

项目小组通过加班解决了工期延误的问题。

(Xiàngmù xiǎozǔ tōngguò jiābān jiějué le gōngqī yánwù de wèntí.)

Dịch: Nhóm dự án đã làm thêm giờ để giải quyết vấn đề chậm trễ tiến độ.

Ngữ cảnh: Dùng trong quản lý dự án hoặc môi trường làm việc.

Ví dụ 11: Giải quyết vấn đề giao thông

城市通过建设地铁解决了交通拥堵问题。

(Chéngshì tōngguò jiànshè dìtiě jiějué le jiāotōng yōngdǔ wèntí.)

Dịch: Thành phố đã giải quyết vấn đề tắc nghẽn giao thông bằng cách xây dựng tàu điện ngầm.

Ngữ cảnh: Dùng trong các bài viết về quy hoạch đô thị.

Ví dụ 12: Giải quyết vấn đề trong giáo dục

学校通过增加教师解决了学生辅导不足的问题。

(Xuéxiào tōngguò zēngjiā jiàoshī jiějué le xuéshēng fǔdǎo bùzú de wèntí.)

Dịch: Nhà trường đã giải quyết vấn đề thiếu hỗ trợ học sinh bằng cách tăng thêm giáo viên.

Ngữ cảnh: Dùng trong các báo cáo hoặc bài viết về giáo dục.

  1. Các từ liên quan và cách kết hợp
    “解决” có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo ra các cụm từ mang ý nghĩa cụ thể hơn. Dưới đây là một số ví dụ:

解决问题 (jiějué wèntí): Giải quyết vấn đề.

Ví dụ: 我们需要合作来解决问题。

(Wǒmen xūyào hézuò lái jiějué wèntí.)

Dịch: Chúng ta cần hợp tác để giải quyết vấn đề.
解决方案 (jiějué fāng’àn): Giải pháp.

Ví dụ: 公司提出了一个创新的解决方案。

(Gōngsī tí chū le yīgè chuàngxīn de jiějué fāng’àn.)

Dịch: Công ty đã đề xuất một giải pháp sáng tạo.
彻底解决 (chèdǐ jiějué): Giải quyết triệt để.

Ví dụ: 我们必须彻底解决这个问题,以免再次发生。

(Wǒmen bìxū chèdǐ jiějué zhège wèntí, yǐmiǎn zàicì fāshēng.)

Dịch: Chúng ta phải giải quyết triệt để vấn đề này để tránh tái diễn.
暂时解决 (zànshí jiějué): Giải quyết tạm thời.

Ví dụ: 这只是暂时解决了问题,我们需要长期方案。

(Zhè zhǐshì zànshí jiějué le wèntí, wǒmen xūyào chángqī fāng’àn.)

Dịch: Đây chỉ là giải pháp tạm thời, chúng ta cần một giải pháp lâu dài.

  1. Lưu ý khi sử dụng

Tính trang trọng: 解决 là một động từ trung tính, phù hợp với cả văn nói và văn viết. Trong các ngữ cảnh trang trọng (như báo cáo, văn bản hành chính), 解决 được ưa chuộng hơn 搞定 (gǎodìng), vì 搞定 mang sắc thái thân mật, không phù hợp với văn bản chính thức.
Phân biệt ngữ cảnh:

解决 thường ám chỉ việc xử lý triệt để một vấn đề, do đó phù hợp với các tình huống cần kết quả rõ ràng.
Trong khi đó, 处理 (chǔlǐ) có thể chỉ xử lý một phần hoặc bước đầu của vấn đề.

Ngữ pháp:

解决 thường đi với tân ngữ là các danh từ chỉ vấn đề, như 问题 (wèntí) (vấn đề), 矛盾 (máodùn) (mâu thuẫn), 困难 (kùnnán) (khó khăn).
Nó cũng thường đi với các trạng từ như 已经 (yǐjīng) (đã), 彻底 (chèdǐ) (triệt để), hoặc 暂时 (zànshí) (tạm thời) để nhấn mạnh mức độ giải quyết.

Ngữ cảnh cụ thể: Tùy lĩnh vực, 解决 có thể được dịch linh hoạt thành giải quyết, xử lý, khắc phục, hoặc tháo gỡ. Ví dụ: trong kỹ thuật, có thể dịch là khắc phục; trong ngoại giao, có thể dịch là tháo gỡ.

“解决” (jiějué) là một động từ Hán Việt quan trọng trong tiếng Trung, mang nghĩa giải quyết, xử lý, hoặc khắc phục một vấn đề, khó khăn, hoặc tình huống. Từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ đời sống hàng ngày, công việc, đến các lĩnh vực chính trị, kỹ thuật, và xã hội. Với tính linh hoạt, 解决 có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành các cụm từ như 解决问题 (giải quyết vấn đề) hoặc 解决方案 (giải pháp), và phù hợp với cả văn nói lẫn văn viết.

Giải thích chi tiết về từ “解决” (jiějué)

  1. Loại từ và nguồn gốc

Loại từ: Động từ (动词 – dòngcí).

Nguồn gốc: Từ Hán Việt, gồm:

解 (jiě): Tháo gỡ, phân tích, làm rõ.

决 (jué): Quyết định, giải quyết triệt để.

Kết hợp: 解决 nghĩa là giải quyết triệt để, xử lý xong xuôi, hoặc khắc phục.

Tiếng Việt: Thường được dịch là “giải quyết”, “xử lý”, hoặc “khắc phục”.

  1. Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng

“解决” chỉ hành động xử lý, khắc phục, hoặc đưa ra giải pháp cho một vấn đề. Nó xuất hiện trong:

Đời sống hàng ngày: Giải quyết tranh chấp, khó khăn cá nhân.

Công việc/kinh doanh: Xử lý vấn đề kỹ thuật, khiếu nại khách hàng.

Chính trị/hành chính: Giải quyết vấn đề xã hội, xung đột.

Khoa học/kỹ thuật: Khắc phục lỗi, tìm giải pháp cho bài toán phức tạp.

Phân biệt:

处理 (chǔlǐ): Xử lý chung chung, không nhất thiết triệt để.

搞定 (gǎodìng): Thân mật, nghĩa là “xong việc”.

消除 (xiāochú): Loại bỏ, thường dùng cho vấn đề trừu tượng.

  1. Cấu trúc câu phổ biến

解决 + [Vấn đề]:

我们需要尽快解决这个问题。
(Wǒmen xūyào jǐnkuài jiějué zhège wèntí.)
Dịch: Chúng ta cần nhanh chóng giải quyết vấn đề này.

通过 + [Phương pháp] + 解决 + [Vấn đề]:

通过协商解决了合同纠纷。
(Tōngguò xiéshāng jiějué le hétóng jiūfēn.)
Dịch: Thông qua thương lượng, tranh chấp hợp đồng đã được giải quyết.

[Chủ thể] + 解决 + [Vấn đề]:

政府已经解决了失业问题。
(Zhèngfǔ yǐjīng jiějué le shīyè wèntí.)
Dịch: Chính phủ đã giải quyết vấn đề thất nghiệp.

[Vấn đề] + 已经/得到 + 解决:

技术问题已经得到解决。
(Jìshù wèntí yǐjīng dédào jiějué.)
Dịch: Vấn đề kỹ thuật đã được giải quyết.

  1. Ví dụ chi tiết

工程师们花了一周时间解决了系统错误。
(Gōngchéngshīmen huā le yī zhōu shíjiān jiějué le xìtǒng cuòwù.)
Dịch: Các kỹ sư đã mất một tuần để giải quyết lỗi hệ thống.

他们通过沟通解决了误会。
(Tāmen tōngguò gōutōng jiějué le wùhuì.)
Dịch: Họ đã giải quyết hiểu lầm thông qua giao tiếp.

政府采取措施解决了住房短缺问题。
(Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī jiějué le zhùfáng duǎnquē wèntí.)
Dịch: Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để giải quyết vấn đề thiếu hụt nhà ở.

经理召集团队开会,讨论如何解决客户投诉。
(Jīnglǐ zhàojí tuánduì kāihuì, tǎolùn rúhé jiějué kèhù tóusù.)
Dịch: Quản lý đã triệu tập đội nhóm họp để thảo luận cách giải quyết khiếu nại của khách hàng.

他通过贷款解决了资金短缺的问题。
(Tā tōngguò dàikuǎn jiějué le zījīn duǎnquē de wèntí.)
Dịch: Anh ấy đã giải quyết vấn đề thiếu hụt vốn thông qua vay vốn.

开发团队迅速解决了软件崩溃的问题。
(Kāifā tuánduì xùnsù jiějué le ruǎnjiàn bēngkuì de wèntí.)
Dịch: Nhóm phát triển đã nhanh chóng giải quyết vấn đề phần mềm bị crash.

两国通过谈判解决了领土争端。
(Liǎng guó tōngguò tánpàn jiějué le lǐngtǔ zhēngduān.)
Dịch: Hai quốc gia đã giải quyết tranh chấp lãnh thổ thông qua đàm phán.

父母坐下来讨论,解决了孩子教育的分歧。
(Fùmǔ zuò xiàlái tǎolùn, jiějué le háizi jiàoyù de fēnqí.)
Dịch: Cha mẹ đã ngồi lại thảo luận và giải quyết bất đồng về việc giáo dục con cái.

政府投资解决了城市污染问题。
(Zhèngfǔ tóuzī jiějué le chéngshì wūrǎn wèntí.)
Dịch: Chính phủ đã đầu tư để giải quyết vấn đề ô nhiễm đô thị.

项目小组通过加班解决了工期延误的问题。
(Xiàngmù xiǎozǔ tōngguò jiābān jiějué le gōngqī yánwù de wèntí.)
Dịch: Nhóm dự án đã làm thêm giờ để giải quyết vấn đề chậm trễ tiến độ.

城市通过建设地铁解决了交通拥堵问题。
(Chéngshì tōngguò jiànshè dìtiě jiějué le jiāotōng yōngdǔ wèntí.)
Dịch: Thành phố đã giải quyết vấn đề tắc nghẽn giao thông bằng cách xây dựng tàu điện ngầm.

学校通过增加教师解决了学生辅导不足的问题。
(Xuéxiào tōngguò zēngjiā jiàoshī jiějué le xuéshēng fǔdǎo bùzú de wèntí.)
Dịch: Nhà trường đã giải quyết vấn đề thiếu hỗ trợ học sinh bằng cách tăng thêm giáo viên.

  1. Các từ liên quan và cách kết hợp

解决问题 (jiějué wèntí): Giải quyết vấn đề.

解决方案 (jiějué fāng’àn): Giải pháp.

彻底解决 (chèdǐ jiějué): Giải quyết triệt để.

暂时解决 (zànshí jiějué): Giải quyết tạm thời.

  1. Lưu ý khi sử dụng

Tính trang trọng: Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng trang trọng hơn 搞定.

Phân biệt: 解决 nhấn mạnh xử lý triệt để, khác với 处理 (xử lý một phần).

Ngữ pháp: Thường đi với 问题, 矛盾, 困难, và các trạng từ như 已经, 彻底, 暂时.

Ngữ cảnh: Dịch linh hoạt thành “giải quyết”, “xử lý”, hoặc “khắc phục” tùy lĩnh vực.

“解决” (jiějué) là động từ quan trọng, chỉ hành động giải quyết, xử lý, hoặc khắc phục vấn đề, được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống, công việc, đến chính trị và kỹ thuật. Với tính linh hoạt, từ này là một phần không thể thiếu trong giao tiếp và văn bản tiếng Trung.

Từ vựng tiếng Trung: 解决

  1. Giải nghĩa chi tiết:
    解决 (jiějué) là động từ, mang nghĩa giải quyết, xử lý, tháo gỡ một vấn đề, mâu thuẫn, khó khăn nào đó. Đây là một từ rất thường dùng trong giao tiếp đời sống hằng ngày, công sở, học tập và trong các kỳ thi HSK các cấp.
  2. Phiên âm:
    解决

Phiên âm: jiě jué

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Giải thích bằng tiếng Trung:
    解决是指对问题、矛盾或困难等进行处理,使其不再存在或不再成为问题。
  3. Các mẫu câu ngữ pháp thường dùng với 解决:
    解决问题: giải quyết vấn đề

解决困难: giải quyết khó khăn

解决方案: phương án giải quyết

想办法解决: tìm cách giải quyết

有效地解决: giải quyết một cách hiệu quả

  1. Ví dụ minh họa (có phiên âm + dịch nghĩa):
    Ví dụ 1:
    我们必须尽快解决这个问题。

Wǒmen bìxū jǐnkuài jiějué zhège wèntí.

Chúng ta phải nhanh chóng giải quyết vấn đề này.

Ví dụ 2:
他帮我解决了生活中的很多困难。

Tā bāng wǒ jiějué le shēnghuó zhōng de hěn duō kùnnán.

Anh ấy đã giúp tôi giải quyết rất nhiều khó khăn trong cuộc sống.

Ví dụ 3:
这个办法不能彻底解决问题。

Zhège bànfǎ bùnéng chèdǐ jiějué wèntí.

Phương pháp này không thể giải quyết triệt để vấn đề.

Ví dụ 4:
我们需要一个可行的解决方案。

Wǒmen xūyào yí ge kěxíng de jiějué fāng’àn.

Chúng ta cần một phương án giải quyết khả thi.

Ví dụ 5:
老师耐心地帮助学生解决学习上的问题。

Lǎoshī nàixīn de bāngzhù xuéshēng jiějué xuéxí shàng de wèntí.

Giáo viên kiên nhẫn giúp học sinh giải quyết các vấn đề trong học tập.

Ví dụ 6:
他已经成功解决了这场危机。

Tā yǐjīng chénggōng jiějué le zhè chǎng wēijī.

Anh ấy đã thành công trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng này.

Ví dụ 7:
如果我们合作,一定可以解决这个难题。

Rúguǒ wǒmen hézuò, yídìng kěyǐ jiějué zhège nántí.

Nếu chúng ta hợp tác, chắc chắn có thể giải quyết được bài toán khó này.

  1. So sánh:
    解决 (giải quyết) khác với 处理 (chǔlǐ) – cũng là “xử lý”, nhưng:

解决 nhấn mạnh vào việc loại bỏ vấn đề, kết thúc hoàn toàn.

处理 thiên về xử lý các công việc, tình huống theo quy trình hoặc cách thức.

  1. Từ liên quan:
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    问题 wèntí vấn đề
    方案 fāng’àn phương án
    困难 kùnnán khó khăn
    危机 wēijī khủng hoảng
    办法 bànfǎ biện pháp
    处理 chǔlǐ xử lý

一、TỪ VỰNG: 解决
Chữ Hán: 解决

Phiên âm (pinyin): jiě jué

Loại từ: Động từ (动词)

二、GIẢI NGHĨA CHI TIẾT

  1. Nghĩa chính:
    解决 có nghĩa là giải quyết, xử lý hoặc tháo gỡ vấn đề, tình huống, khó khăn, mâu thuẫn…

→ Đây là một từ rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết, dùng trong đời sống, học tập, công việc, xã hội, v.v.

  1. Phân tích nghĩa:
    解 (jiě): tháo gỡ, mở ra, giải (giải thích, giải phóng…)

决 (jué): quyết định, phân định, giải quyết

→ Kết hợp thành 解决: tìm ra cách xử lý một vấn đề để nó không còn tồn tại hoặc không gây ảnh hưởng nữa.

  1. Cách hiểu theo từng ngữ cảnh:
    Ngữ cảnh Nghĩa
    Công việc, học tập Giải quyết vấn đề, nhiệm vụ, sự cố
    Gia đình, xã hội Giải quyết mâu thuẫn, tranh chấp
    Kỹ thuật Giải quyết lỗi hệ thống, vấn đề kỹ thuật
    Cuộc sống cá nhân Giải quyết khó khăn, nhu cầu, lo lắng

三、MẪU CÂU THƯỜNG GẶP
Mẫu câu Nghĩa
解决问题 Giải quyết vấn đề
想办法解决 Tìm cách để giải quyết
无法解决 Không thể giải quyết
轻松地解决 Giải quyết dễ dàng
协商解决 Giải quyết bằng thương lượng

四、VÍ DỤ CỤ THỂ (có phiên âm + bản dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我们需要尽快解决这个问题。
Wǒmen xūyào jǐnkuài jiějué zhège wèntí.
→ Chúng ta cần giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt.

Ví dụ 2:
这个软件可以帮助用户解决很多实际问题。
Zhège ruǎnjiàn kěyǐ bāngzhù yònghù jiějué hěn duō shíjì wèntí.
→ Phần mềm này có thể giúp người dùng giải quyết rất nhiều vấn đề thực tế.

Ví dụ 3:
他们通过沟通解决了误会。
Tāmen tōngguò gōutōng jiějué le wùhuì.
→ Họ đã giải quyết hiểu lầm thông qua giao tiếp.

Ví dụ 4:
这个办法不能完全解决所有问题。
Zhège bànfǎ bù néng wánquán jiějué suǒyǒu wèntí.
→ Biện pháp này không thể hoàn toàn giải quyết mọi vấn đề.

Ví dụ 5:
我已经想好了一个解决方案。
Wǒ yǐjīng xiǎng hǎo le yí gè jiějué fāng’àn.
→ Tôi đã nghĩ ra một phương án giải quyết.

Ví dụ 6:
他们一直没有找到解决的办法。
Tāmen yīzhí méiyǒu zhǎodào jiějué de bànfǎ.
→ Họ vẫn chưa tìm được cách giải quyết.

Ví dụ 7:
要冷静地面对问题,才能解决问题。
Yào lěngjìng de miànduì wèntí, cái néng jiějué wèntí.
→ Phải bình tĩnh đối mặt với vấn đề thì mới có thể giải quyết được.

五、CÁC CỤM TỪ LIÊN QUAN
Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa
解决方案 jiějué fāng’àn Phương án giải quyết
解决措施 jiějué cuòshī Biện pháp giải quyết
问题解决者 wèntí jiějué zhě Người giải quyết vấn đề
无法解决 wúfǎ jiějué Không thể giải quyết
快速解决 kuàisù jiějué Giải quyết nhanh chóng
协商解决 xiéshāng jiějué Giải quyết bằng thương lượng

六、SO SÁNH VỚI TỪ LIÊN QUAN
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
处理 chǔlǐ Xử lý Phạm vi rộng hơn, có thể dùng cho vật thể, hành động, văn bản…
排除 páichú Loại bỏ, khắc phục Nhấn mạnh loại trừ yếu tố gây rối
克服 kèfú Khắc phục Thường dùng với khó khăn, trở ngại nội tại

Ví dụ so sánh:

他冷静地处理了这件事。
→ Anh ấy xử lý việc này rất bình tĩnh.

我们需要解决这个问题。
→ Chúng ta cần giải quyết vấn đề này.

必须排除这些错误才能继续运行系统。
→ Phải loại bỏ các lỗi này mới có thể tiếp tục chạy hệ thống.

“解决” (jiějué) là một động từ quan trọng và cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung, được dùng rộng rãi từ đời sống hàng ngày đến học thuật và công việc chuyên môn.

Khi nào nên dùng “解决”?
Khi bạn muốn nhấn mạnh hành động tìm ra cách khắc phục vấn đề

Khi bạn cần diễn đạt quá trình tháo gỡ khó khăn, mâu thuẫn hoặc yêu cầu

Khi nói về phương pháp, phương án, hoặc quá trình xử lý

一. TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
解决
Phiên âm: jiějué
Loại từ: Động từ
Nghĩa tiếng Việt:

Giải quyết

Tháo gỡ (vấn đề)

Xử lý

二. GIẢI THÍCH CHI TIẾT

  1. Khái niệm:
    “解决” là động từ có nghĩa là xử lý và làm cho một vấn đề, mâu thuẫn, khó khăn… không còn tồn tại nữa, từ đó đạt được một kết quả mong muốn hoặc làm cho tình huống trở nên ổn thỏa.

Nó thường dùng trong các lĩnh vực:

Xã hội: giải quyết tranh chấp, vấn đề xã hội

Công việc: giải quyết lỗi, sự cố

Học tập: giải quyết bài tập, vấn đề học thuật

Gia đình, cá nhân: giải quyết xung đột, lo lắng, v.v.

  1. Cấu tạo:
    “解” (jiě): cởi, mở, tháo ra

“决” (jué): quyết định, kết thúc
→ “解决” = tháo ra và kết thúc → nghĩa là xử lý để làm vấn đề chấm dứt

  1. Các biểu hiện đi kèm thường gặp:
    解决问题: giải quyết vấn đề

解决困难: giải quyết khó khăn

解决矛盾: giải quyết mâu thuẫn

解决办法: cách giải quyết

无法解决: không thể giải quyết

成功解决: giải quyết thành công

三. PHÂN BIỆT VỚI CÁC TỪ LIÊN QUAN
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với 解决
处理 chǔlǐ Xử lý, điều chỉnh Bao hàm ý rộng hơn, không nhất thiết triệt để
解决 jiějué Giải quyết triệt để Nhấn mạnh hiệu quả, kết thúc triệt để
应对 yìngduì Ứng phó, đối phó Tạm thời, linh hoạt, không chắc dứt điểm

四. MẪU CÂU VÀ VÍ DỤ CHI TIẾT

  1. 我们必须尽快解决这个问题。
    Wǒmen bìxū jǐnkuài jiějué zhège wèntí.
    Chúng ta phải nhanh chóng giải quyết vấn đề này.

→ Thường dùng trong công việc, học tập khi đối mặt với tình huống cấp bách.

  1. 他提出了一个有效的解决方案。
    Tā tíchūle yī gè yǒuxiào de jiějué fāng’àn.
    Anh ấy đã đưa ra một phương án giải quyết hiệu quả.

→ “解决方案” = phương án giải quyết – thuật ngữ phổ biến trong lập kế hoạch và quản lý.

  1. 双方通过协商解决了矛盾。
    Shuāngfāng tōngguò xiéshāng jiějué le máodùn.
    Hai bên đã giải quyết mâu thuẫn thông qua thương lượng.

→ “解决矛盾” = giải quyết mâu thuẫn – thường dùng trong quan hệ xã hội, chính trị.

  1. 我还没想好怎么解决这个数学题。
    Wǒ hái méi xiǎng hǎo zěnme jiějué zhège shùxué tí.
    Tôi vẫn chưa nghĩ ra cách giải bài toán này.

→ “解决数学题” thể hiện nghĩa cụ thể trong học tập.

  1. 钱不是解决所有问题的办法。
    Qián bú shì jiějué suǒyǒu wèntí de bànfǎ.
    Tiền không phải là cách để giải quyết tất cả vấn đề.

→ Nhấn mạnh tính triết lý, mang tính khái quát cao.

  1. 政府正在努力解决住房问题。
    Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì jiějué zhùfáng wèntí.
    Chính phủ đang nỗ lực giải quyết vấn đề nhà ở.

→ Ứng dụng trong lĩnh vực quản lý nhà nước, chính sách xã hội.

  1. 如果不尽快解决,后果会很严重。
    Rúguǒ bù jǐnkuài jiějué, hòuguǒ huì hěn yánzhòng.
    Nếu không giải quyết kịp thời, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng.

→ Câu cảnh báo – dùng trong các tình huống cần phản ứng nhanh.

  1. 他们找到了解决问题的新方法。
    Tāmen zhǎodàole jiějué wèntí de xīn fāngfǎ.
    Họ đã tìm ra cách mới để giải quyết vấn đề.

→ Câu tích cực, mang tính sáng tạo.

  1. 有些问题不能靠一个人来解决。
    Yǒuxiē wèntí bù néng kào yīgè rén lái jiějué.
    Một số vấn đề không thể dựa vào một người để giải quyết.

→ Nhấn mạnh vai trò tập thể trong giải quyết vấn đề phức tạp.

  1. 解决环境污染是我们共同的责任。
    Jiějué huánjìng wūrǎn shì wǒmen gòngtóng de zérèn.
    Giải quyết ô nhiễm môi trường là trách nhiệm chung của chúng ta.

→ Dùng trong ngữ cảnh xã hội, môi trường.

五. CỤM TỪ THƯỜNG GẶP VỚI “解决”
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
解决问题 Giải quyết vấn đề
解决矛盾 Giải quyết mâu thuẫn
解决困难 Giải quyết khó khăn
解决方案 Phương án giải quyết
无法解决 Không thể giải quyết
成功解决 Giải quyết thành công
逐步解决 Giải quyết từng bước
彻底解决 Giải quyết triệt để

I. 解决 là gì?
Tiếng Trung: 解决

Phiên âm (Pinyin): jiě jué

Loại từ: Động từ (动词)

Tiếng Anh: solve, resolve, settle, deal with

Tiếng Việt: giải quyết, xử lý, tháo gỡ, khắc phục

II. Giải thích chi tiết
解决 là một động từ được dùng rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa giải quyết một vấn đề, mâu thuẫn, khó khăn, hoặc tình huống phức tạp, nhằm đạt được một kết quả ổn thỏa.

Các nghĩa phổ biến:
Giải quyết vấn đề: tìm cách xử lý để không còn tồn tại trở ngại

Xử lý mâu thuẫn, tranh chấp: làm dịu hoặc chấm dứt tình trạng xung đột

Thỏa mãn nhu cầu: dùng trong ngữ cảnh cung cấp giải pháp cho nhu cầu cụ thể

III. Cách sử dụng và cấu trúc câu
解决 + 问题/困难/矛盾/争端

Giải quyết + vấn đề/khó khăn/mâu thuẫn/tranh chấp

IV. Mẫu câu và ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
我们必须尽快解决这个问题。

Wǒmen bìxū jǐnkuài jiějué zhège wèntí.

Chúng ta phải nhanh chóng giải quyết vấn đề này.

→ Câu đơn giản, thể hiện sự cấp thiết trong việc xử lý một vấn đề.

Ví dụ 2:
他提出了一个很好的办法来解决客户的投诉。

Tā tíchū le yí gè hěn hǎo de bànfǎ lái jiějué kèhù de tóusù.

Anh ấy đã đưa ra một phương pháp rất tốt để giải quyết khiếu nại của khách hàng.

→ Dùng trong bối cảnh thương mại – dịch vụ khách hàng.

Ví dụ 3:
通过谈判,双方终于解决了争端。

Tōngguò tánpàn, shuāngfāng zhōngyú jiějué le zhēngduān.

Thông qua đàm phán, hai bên cuối cùng đã giải quyết được tranh chấp.

→ Dùng trong bối cảnh pháp lý, ngoại giao, thương lượng.

Ví dụ 4:
解决这个技术问题需要专业人才。

Jiějué zhège jìshù wèntí xūyào zhuānyè réncái.

Để giải quyết vấn đề kỹ thuật này cần có nhân lực chuyên môn.

→ Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghệ, sản xuất.

Ví dụ 5:
她善于解决人际关系中的矛盾。

Tā shànyú jiějué rénjì guānxì zhōng de máodùn.

Cô ấy giỏi trong việc giải quyết mâu thuẫn trong quan hệ giữa người với người.

→ Dùng trong tình huống xã hội, mối quan hệ cá nhân.

Ví dụ 6:
我已经解决了住宿和交通的问题。

Wǒ yǐjīng jiějué le zhùsù hé jiāotōng de wèntí.

Tôi đã giải quyết xong vấn đề chỗ ở và giao thông.

→ Dùng trong bối cảnh cá nhân, chuẩn bị cho chuyến đi, sự kiện…

Ví dụ 7:
政府正在努力解决住房困难。

Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì jiějué zhùfáng kùnnán.

Chính phủ đang nỗ lực giải quyết vấn đề khó khăn về nhà ở.

→ Dùng trong bối cảnh xã hội, chính sách công.

Ví dụ 8:
这个软件可以帮助你解决计算的问题。

Zhège ruǎnjiàn kěyǐ bāngzhù nǐ jiějué jìsuàn de wèntí.

Phần mềm này có thể giúp bạn giải quyết vấn đề tính toán.

→ Ngữ cảnh công nghệ, tin học.

V. Các cụm từ thường gặp với “解决”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
解决问题 jiějué wèntí giải quyết vấn đề
解决办法 jiějué bànfǎ cách giải quyết
解决矛盾 jiějué máodùn giải quyết mâu thuẫn
解决困难 jiějué kùnnán giải quyết khó khăn
解决方案 jiějué fāng’àn phương án giải quyết
解决纠纷 jiějué jiūfēn giải quyết tranh chấp
无法解决 wúfǎ jiějué không thể giải quyết
有效地解决 yǒuxiào de jiějué giải quyết một cách hiệu quả

VI. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt so với “解决”
处理 chǔlǐ xử lý Thiên về hành động cụ thể, thao tác kỹ thuật
应对 yìngduì ứng phó Nhấn mạnh phản ứng tạm thời với tình huống
克服 kèfú khắc phục Nhấn mạnh vượt qua khó khăn, trở ngại

解决 là gì?

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Phiên âm & cấu tạo từ:
    解决 – /jiě jué/

解 (jiě): giải, tháo gỡ, cởi bỏ

决 (jué): quyết định, xử lý, giải quyết

→ Ghép lại: “解决” có nghĩa là giải quyết một vấn đề, tìm cách xử lý một tình huống, hoặc làm rõ và dứt điểm một mâu thuẫn, khó khăn.

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    Giải quyết

Xử lý

Tháo gỡ

Dàn xếp

Xử lý ổn thỏa

“解决” là hành động nhằm làm rõ, xử lý hoặc loại bỏ vấn đề, mâu thuẫn, khó khăn, nhu cầu đang tồn tại.

  1. Giải thích chi tiết:
    “解决” là một động từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, được dùng trong nhiều lĩnh vực như:

Đời sống hàng ngày: giải quyết việc cá nhân, chuyện trong gia đình

Công việc: giải quyết công việc, xung đột nơi làm việc

Chính trị – xã hội: giải quyết mâu thuẫn dân tộc, vấn đề xã hội

Kỹ thuật – khoa học: giải quyết bài toán, vấn đề kỹ thuật

Tâm lý học: giải quyết cảm xúc, vấn đề nội tâm

  1. Một số cụm từ thông dụng với 解决:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    解决问题 jiějué wèntí Giải quyết vấn đề
    解决方案 jiějué fāng’àn Phương án giải quyết
    无法解决 wúfǎ jiějué Không thể giải quyết
    成功解决 chénggōng jiějué Giải quyết thành công
    及时解决 jíshí jiějué Giải quyết kịp thời
    有效解决 yǒuxiào jiějué Giải quyết hiệu quả
    根本解决 gēnběn jiějué Giải quyết triệt để
  2. Các mẫu câu ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa):
    A. Trong đời sống hàng ngày:
    他正在想办法解决家庭问题。
    /Tā zhèngzài xiǎng bànfǎ jiějué jiātíng wèntí./
    Anh ấy đang tìm cách giải quyết vấn đề gia đình.

钱不够,我们得想办法解决。
/Qián bù gòu, wǒmen děi xiǎng bànfǎ jiějué./
Tiền không đủ, chúng ta phải nghĩ cách giải quyết.

这不是一个可以立刻解决的问题。
/Zhè bù shì yīgè kěyǐ lìkè jiějué de wèntí./
Đây không phải là vấn đề có thể giải quyết ngay lập tức.

B. Trong công việc / học thuật:
我们需要尽快解决客户的投诉问题。
/Wǒmen xūyào jǐnkuài jiějué kèhù de tóusù wèntí./
Chúng ta cần nhanh chóng giải quyết khiếu nại của khách hàng.

他提出了一个非常好的解决方案。
/Tā tíchū le yī gè fēicháng hǎo de jiějué fāng’àn./
Anh ấy đã đưa ra một phương án giải quyết rất tốt.

这个问题已经解决,不需要担心了。
/Zhège wèntí yǐjīng jiějué, bù xūyào dānxīn le./
Vấn đề này đã được giải quyết, không cần lo lắng nữa.

C. Trong chính trị – xã hội:
政府正在努力解决住房问题。
/Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì jiějué zhùfáng wèntí./
Chính phủ đang nỗ lực giải quyết vấn đề nhà ở.

只有通过对话才能和平解决冲突。
/Zhǐyǒu tōngguò duìhuà cáinéng hépíng jiějué chōngtú./
Chỉ thông qua đối thoại mới có thể giải quyết xung đột một cách hòa bình.

这个社会问题不是短时间内能解决的。
/Zhège shèhuì wèntí bùshì duǎn shíjiān nèi néng jiějué de./
Vấn đề xã hội này không thể giải quyết trong thời gian ngắn.

D. Trong kỹ thuật / toán học / công nghệ:
我们正在研究如何解决这个技术难题。
/Wǒmen zhèngzài yánjiū rúhé jiějué zhège jìshù nántí./
Chúng tôi đang nghiên cứu cách giải quyết vấn đề kỹ thuật này.

请你来解决这道数学题。
/Qǐng nǐ lái jiějué zhè dào shùxué tí./
Xin bạn giải giúp bài toán này.

  1. So sánh với từ gần nghĩa:
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt với 解决
    处理 chǔlǐ Xử lý Mang tính xử lý thao tác, không nhất thiết dứt điểm
    应对 yìngduì Ứng phó Nhấn mạnh phản ứng tạm thời, không nhất thiết là giải pháp triệt để
    克服 kèfú Khắc phục Tập trung vào vượt qua trở ngại, khó khăn về mặt tinh thần, kỹ thuật
    化解 huàjiě Hóa giải (mâu thuẫn, xung đột) Mang tính nhẹ nhàng, tình cảm, tâm lý hơn 解决

解决 (jiějué) là động từ thường dùng để diễn tả hành động giải quyết, xử lý, tháo gỡ các vấn đề, tình huống phức tạp trong đời sống, công việc, xã hội, khoa học, kỹ thuật v.v. Đây là một từ thông dụng, đa nghĩa và cực kỳ cần thiết trong mọi văn cảnh từ trang trọng đến đời thường.

解决 là gì?

  1. Từ loại:
    Động từ (动词)
  2. Định nghĩa chi tiết:
    解决 (phiên âm: jiějué) là động từ, nghĩa là giải quyết, tức là tìm ra cách xử lý hoặc loại bỏ một vấn đề, khó khăn, mâu thuẫn, tình huống phức tạp nào đó.
    Từ này thường dùng khi bạn phải đối mặt với một vấn đề cần tháo gỡ, một rắc rối cần hóa giải, và bạn thực hiện hành động để làm nó không còn tồn tại nữa hoặc tìm được hướng xử lý hợp lý.
  3. Thành phần từ:
    解 (jiě): giải, tháo, gỡ

决 (jué): quyết, quyết định

→ Kết hợp lại: “giải quyết” – tức là tháo gỡ vấn đề, đưa ra quyết định để xử lý.

  1. Nghĩa tiếng Việt tương đương:
    Giải quyết

Xử lý

Tháo gỡ

Làm sáng tỏ

  1. Cách sử dụng – mẫu câu và ví dụ cụ thể:
    A. Giải quyết vấn đề (解决问题):
    我们必须尽快解决这个问题。
    Wǒmen bìxū jǐnkuài jiějué zhège wèntí.
    Chúng ta phải nhanh chóng giải quyết vấn đề này.

这个技术问题已经被工程师解决了。
Zhège jìshù wèntí yǐjīng bèi gōngchéngshī jiějué le.
Vấn đề kỹ thuật này đã được kỹ sư giải quyết.

他用冷静的方式解决了团队内部的冲突。
Tā yòng lěngjìng de fāngshì jiějué le tuánduì nèibù de chōngtū.
Anh ấy đã giải quyết mâu thuẫn nội bộ của nhóm bằng cách điềm tĩnh.

政府正在努力解决住房困难问题。
Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì jiějué zhùfáng kùnnán wèntí.
Chính phủ đang nỗ lực giải quyết vấn đề khó khăn về nhà ở.

如果你有困难,可以告诉我一起解决。
Rúguǒ nǐ yǒu kùnnán, kěyǐ gàosu wǒ yīqǐ jiějué.
Nếu bạn gặp khó khăn, có thể nói với tôi để cùng giải quyết.

B. Giải quyết mâu thuẫn, tranh chấp:
双方通过协商解决了争端。
Shuāngfāng tōngguò xiéshāng jiějué le zhēngduān.
Hai bên đã giải quyết tranh chấp thông qua thương lượng.

他们之间的误会终于解决了。
Tāmen zhījiān de wùhuì zhōngyú jiějué le.
Hiểu lầm giữa họ cuối cùng cũng được giải quyết.

法庭将帮助解决这场财产纠纷。
Fǎtíng jiāng bāngzhù jiějué zhè chǎng cáichǎn jiūfēn.
Tòa án sẽ giúp giải quyết tranh chấp tài sản này.

C. Dùng trong cuộc sống hàng ngày:
我不知道怎么解决这个孩子的情绪问题。
Wǒ bù zhīdào zěnme jiějué zhège háizi de qíngxù wèntí.
Tôi không biết phải giải quyết vấn đề cảm xúc của đứa trẻ này thế nào.

他每天忙着解决客户的各种需求。
Tā měitiān mángzhe jiějué kèhù de gèzhǒng xūqiú.
Anh ấy bận rộn mỗi ngày để giải quyết các nhu cầu của khách hàng.

这道数学题你怎么解决的?
Zhè dào shùxué tí nǐ zěnme jiějué de?
Bài toán này bạn đã giải như thế nào?

D. Dùng trong ngữ cảnh rộng – xã hội, chính trị, kinh tế:
要想从根本上解决贫困问题,需要教育和就业机会。
Yào xiǎng cóng gēnběn shàng jiějué pínkùn wèntí, xūyào jiàoyù hé jiùyè jīhuì.
Muốn giải quyết triệt để vấn đề nghèo đói, cần có giáo dục và cơ hội việc làm.

外交手段是解决国际争端的重要方式。
Wàijiāo shǒuduàn shì jiějué guójì zhēngduān de zhòngyào fāngshì.
Biện pháp ngoại giao là cách quan trọng để giải quyết tranh chấp quốc tế.

  1. Một số cụm từ cố định với 解决:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    解决问题 jiějué wèntí giải quyết vấn đề
    解决困难 jiějué kùnnán giải quyết khó khăn
    解决矛盾 jiějué máodùn giải quyết mâu thuẫn
    解决纠纷 jiějué jiūfēn giải quyết tranh chấp
    解决误会 jiějué wùhuì giải quyết hiểu lầm
    无法解决 wúfǎ jiějué không thể giải quyết
    尽快解决 jǐnkuài jiějué giải quyết càng sớm càng tốt
    妥善解决 tuǒshàn jiějué giải quyết thỏa đáng / hợp lý
  2. Phân biệt với các từ dễ nhầm:
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    处理 chǔlǐ xử lý Thường dùng với công việc, sự vụ, giấy tờ, hành động cụ thể
    化解 huàjiě hóa giải Thường dùng với mâu thuẫn, xung đột, tình huống phức tạp
    排除 páichú loại trừ, loại bỏ Nhấn mạnh việc loại bỏ trở ngại, không phải giải quyết toàn bộ
  3. TỪ VỰNG: 解决 (jiějué)
    1.1. Phiên âm:
    jiějué

1.2. Loại từ:
Động từ (动词)

1.3. Nghĩa tiếng Việt:
Giải quyết, xử lý, giải đáp, làm rõ

1.4. Giải thích chi tiết:
“解决” là một động từ hành động, mang nghĩa tìm ra cách xử lý một vấn đề, khó khăn, xung đột hoặc tình huống phức tạp nào đó. Nó hàm ý rằng sau hành động này, vấn đề sẽ được giải quyết xong, kết thúc.

Giải thích bằng tiếng Trung:
“解决”是指处理和消除问题、矛盾或困难,使其不再存在或不再影响。

  1. CÁCH DÙNG NGỮ PHÁP
    2.1. Cấu trúc thông dụng:
    解决 + 问题 / 冲突 / 困难 / 矛盾 / 误会
    → Giải quyết vấn đề / xung đột / khó khăn / mâu thuẫn / hiểu lầm

设法解决…
→ Tìm cách giải quyết…

有效地解决…
→ Giải quyết một cách hiệu quả…

2.2. Tân ngữ thường đi với “解决”:
Tân ngữ phổ biến Nghĩa
问题 (wèntí) Vấn đề
困难 (kùnnan) Khó khăn
矛盾 (máodùn) Mâu thuẫn
误会 (wùhuì) Hiểu lầm
纠纷 (jiūfēn) Tranh chấp, tranh cãi
危机 (wēijī) Khủng hoảng

  1. VÍ DỤ CỤ THỂ (kèm PHIÊN ÂM + DỊCH NGHĨA)
    A. Câu thường gặp trong đời sống / công việc
    我们必须尽快解决这个问题。
    Wǒmen bìxū jǐnkuài jiějué zhège wèntí.
    → Chúng ta phải nhanh chóng giải quyết vấn đề này.

他总是能冷静地解决困难。
Tā zǒngshì néng lěngjìng de jiějué kùnnan.
→ Anh ấy luôn có thể bình tĩnh giải quyết khó khăn.

老板已经找到了解决方案。
Lǎobǎn yǐjīng zhǎodào le jiějué fāng’àn.
→ Sếp đã tìm được phương án giải quyết.

为了解决交通堵塞,政府采取了新措施。
Wèile jiějué jiāotōng dǔsè, zhèngfǔ cǎiqǔ le xīn cuòshī.
→ Để giải quyết tình trạng tắc đường, chính phủ đã áp dụng biện pháp mới.

B. Câu dùng trong học thuật / tranh luận
这个理论试图解决一个长期存在的问题。
Zhège lǐlùn shìtú jiějué yīgè chángqī cúnzài de wèntí.
→ Học thuyết này cố gắng giải quyết một vấn đề tồn tại lâu dài.

科学家们还没有解决这个难题。
Kēxuéjiāmen hái méiyǒu jiějué zhège nántí.
→ Các nhà khoa học vẫn chưa giải quyết được bài toán khó này.

Câu trong quan hệ xã hội / tình cảm
他们之间的矛盾还没有完全解决。
Tāmen zhījiān de máodùn hái méiyǒu wánquán jiějué.
→ Mâu thuẫn giữa họ vẫn chưa được giải quyết hoàn toàn.

误会要及时解决,否则关系会更糟。
Wùhuì yào jíshí jiějué, fǒuzé guānxì huì gèng zāo.
→ Hiểu lầm cần được giải quyết kịp thời, nếu không mối quan hệ sẽ tệ hơn.

Câu trong kinh doanh / đàm phán
客户提出的问题我们已经解决了。
Kèhù tíchū de wèntí wǒmen yǐjīng jiějué le.
→ Chúng tôi đã giải quyết xong những vấn đề mà khách hàng đưa ra.

这场纠纷通过协商顺利解决了。
Zhè chǎng jiūfēn tōngguò xiéshāng shùnlì jiějué le.
→ Cuộc tranh chấp này đã được giải quyết êm đẹp thông qua thương lượng.

Câu mang tính cảm thán / bình luận
问题能解决就不是问题。
Wèntí néng jiějué jiù bù shì wèntí.
→ Vấn đề có thể giải quyết thì chẳng còn là vấn đề nữa.

有些事情不是努力就能解决的。
Yǒuxiē shìqíng búshì nǔlì jiù néng jiějué de.
→ Có những chuyện không thể chỉ dựa vào cố gắng là giải quyết được.

  1. SO SÁNH “解决” VỚI TỪ GẦN NGHĨA
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với “解决”
    处理 chǔlǐ Xử lý, giải quyết (thường mang tính kỹ thuật, hành chính, quy trình nhỏ) “解决” nhấn mạnh đến giải quyết tận gốc, còn “处理” là xử lý bề mặt hoặc thao tác kỹ thuật
    应对 yìngduì Ứng phó, đối phó “应对” thiên về phản ứng tạm thời, chưa chắc đã giải quyết triệt để
    排除 páichú Loại bỏ, trừ khử “排除” là hành động loại bỏ vật cản, chướng ngại; “解决” là làm rõ và xử lý vấn đề
    克服 kèfú Khắc phục “克服” nhấn mạnh vượt qua trở ngại, mang tính cá nhân hoặc tinh thần
  2. CỤM TỪ THƯỜNG GẶP VỚI “解决”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    解决问题 jiějué wèntí Giải quyết vấn đề
    解决方案 jiějué fāng’àn Phương án giải quyết
    解决办法 jiějué bànfǎ Cách giải quyết
    解决冲突 jiějué chōngtū Giải quyết xung đột
    解决误会 jiějué wùhuì Hóa giải hiểu lầm
    设法解决 shèfǎ jiějué Tìm cách giải quyết
    有效解决 yǒuxiào jiějué Giải quyết hiệu quả
  3. TỔNG KẾT
    Mục Nội dung
    Từ vựng 解决 (jiějué)
    Loại từ Động từ
    Nghĩa chính Giải quyết, xử lý, làm rõ, xử lý dứt điểm
    Tân ngữ thường 问题, 困难, 矛盾, 危机, 误会…
    Cụm từ liên quan 解决问题, 解决方案, 解决冲突, 解决误会
    Từ gần nghĩa 处理, 应对, 克服, 排除
    Sử dụng trong Cuộc sống, công việc, xã hội, học thuật…

Từ vựng tiếng Trung: 解决

  1. Định nghĩa chi tiết:
    解决 (jiějué) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Giải quyết, xử lý hoặc tháo gỡ một vấn đề, khó khăn, mâu thuẫn, yêu cầu nào đó.

Từ này dùng để chỉ hành động đưa ra phương pháp, biện pháp nhằm kết thúc, xóa bỏ một vấn đề hay mâu thuẫn trong đời sống, công việc, học tập, xã hội, v.v.

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Các cách dùng phổ biến:
    解决问题 (jiějué wèntí): giải quyết vấn đề

解决矛盾 (jiějué máodùn): giải quyết mâu thuẫn

解决困难 (jiějué kùnnán): giải quyết khó khăn

无法解决 (wúfǎ jiějué): không thể giải quyết

尽快解决 (jǐnkuài jiějué): giải quyết càng sớm càng tốt

彻底解决 (chèdǐ jiějué): giải quyết triệt để

  1. Các ví dụ chi tiết (kèm pinyin và tiếng Việt)
    例句 1:
    我们需要马上解决这个技术问题。
    Wǒmen xūyào mǎshàng jiějué zhège jìshù wèntí.
    Chúng ta cần giải quyết ngay vấn đề kỹ thuật này.

例句 2:
她提出了一个有效的解决方案。
Tā tíchū le yí gè yǒuxiào de jiějué fāng’àn.
Cô ấy đã đưa ra một phương án giải quyết hiệu quả.

例句 3:
这个问题已经解决了,不用担心。
Zhège wèntí yǐjīng jiějué le, bú yòng dānxīn.
Vấn đề này đã được giải quyết rồi, không cần lo lắng.

例句 4:
你打算怎么解决这件事?
Nǐ dǎsuàn zěnme jiějué zhè jiàn shì?
Bạn định giải quyết việc này như thế nào?

例句 5:
通过沟通,我们成功地解决了误会。
Tōngguò gōutōng, wǒmen chénggōng de jiějué le wùhuì.
Thông qua giao tiếp, chúng tôi đã giải quyết hiểu lầm thành công.

例句 6:
这个问题不是钱能解决的。
Zhège wèntí bú shì qián néng jiějué de.
Vấn đề này không phải dùng tiền là có thể giải quyết được.

例句 7:
公司领导正在努力解决员工的投诉。
Gōngsī lǐngdǎo zhèngzài nǔlì jiějué yuángōng de tóusù.
Ban lãnh đạo công ty đang nỗ lực giải quyết các khiếu nại của nhân viên.

例句 8:
政府正在采取措施解决交通拥堵的问题。
Zhèngfǔ zhèngzài cǎiqǔ cuòshī jiějué jiāotōng yōngdǔ de wèntí.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để giải quyết vấn đề tắc nghẽn giao thông.

例句 9:
为了彻底解决这个问题,我们必须从根本上改变管理方式。
Wèile chèdǐ jiějué zhège wèntí, wǒmen bìxū cóng gēnběn shàng gǎibiàn guǎnlǐ fāngshì.
Để giải quyết triệt để vấn đề này, chúng ta phải thay đổi cách quản lý từ gốc rễ.

例句 10:
有时候,时间可以帮助我们解决很多问题。
Yǒu shíhòu, shíjiān kěyǐ bāngzhù wǒmen jiějué hěn duō wèntí.
Đôi khi, thời gian có thể giúp chúng ta giải quyết nhiều vấn đề.

  1. Các cấu trúc ngữ pháp kết hợp với “解决”:
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
    解决 + danh từ vấn đề Giải quyết điều gì 解决冲突 (giải quyết xung đột)
    通过 + phương pháp + 解决… Thông qua… để giải quyết 通过合作解决问题 (giải quyết vấn đề thông qua hợp tác)
    无法解决 / 能解决 Không thể / Có thể giải quyết 这个问题我们能解决。
  2. Các cụm từ cố định thường dùng:
    解决方案 (jiějué fāng’àn): phương án giải quyết

解决办法 (jiějué bànfǎ): cách giải quyết

解决能力 (jiějué nénglì): năng lực giải quyết

自行解决 (zìxíng jiějué): tự mình giải quyết

有效解决 (yǒuxiào jiějué): giải quyết hiệu quả

  1. So sánh với các từ gần nghĩa:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    处理 chǔlǐ Xử lý Thường dùng cho công việc, hành động cụ thể như xử lý tài liệu, email…
    消除 xiāochú Loại bỏ Mang nghĩa triệt tiêu (ví dụ: 消除误会 – xóa bỏ hiểu lầm)
    克服 kèfú Khắc phục Dùng khi vượt qua trở ngại, khó khăn trong nội tâm hoặc hoàn cảnh
  2. Tổng kết:
    Từ: 解决

Phiên âm: jiějué

Loại từ: Động từ

Ý nghĩa: Giải quyết, xử lý, tháo gỡ vấn đề

Ngữ cảnh sử dụng: Rộng rãi trong đời sống, công việc, quản lý, giáo dục, xã hội

Đi kèm với: 问题、矛盾、困难、方法、办法、方案…

  1. Từ loại
    解决 /jiějué/ là động từ (动词).
  2. Ý nghĩa chi tiết
    解决 có nghĩa là:
    Giải quyết, xử lý, làm rõ hoặc xử lý vấn đề, mâu thuẫn, khó khăn… một cách triệt để, đưa ra biện pháp xử lý hoặc kết thúc một tình trạng bất lợi.

Từ này thường được dùng để nói về việc tìm ra phương án xử lý cho một vấn đề cụ thể nào đó, có thể là vấn đề kỹ thuật, vấn đề xã hội, vấn đề trong công việc hoặc cá nhân…

  1. Các cách dùng phổ biến
    Cách dùng tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
    解决问题 giải quyết vấn đề
    解决困难 giải quyết khó khăn
    解决冲突 giải quyết xung đột
    解决矛盾 giải quyết mâu thuẫn
    解决纠纷 giải quyết tranh chấp
    解决方案 phương án giải quyết
    无法解决 không thể giải quyết
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    解决 + danh từ chỉ vấn đề, khó khăn…

Ví dụ:

解决问题

解决矛盾

解决危机

  1. Mẫu câu ví dụ chi tiết
    Ví dụ 1:
    问题已经解决了。
    Wèntí yǐjīng jiějué le.
    Vấn đề đã được giải quyết rồi.

Ví dụ 2:
我们需要找一个办法来解决这个问题。
Wǒmen xūyào zhǎo yī gè bànfǎ lái jiějué zhège wèntí.
Chúng ta cần tìm một cách để giải quyết vấn đề này.

Ví dụ 3:
他们最终成功地解决了这场纠纷。
Tāmen zuìzhōng chénggōng de jiějué le zhè chǎng jiūfēn.
Cuối cùng họ đã thành công trong việc giải quyết tranh chấp này.

Ví dụ 4:
我一个人解决不了这个问题。
Wǒ yī gè rén jiějué bùliǎo zhège wèntí.
Một mình tôi không thể giải quyết được vấn đề này.

Ví dụ 5:
我们的经理善于解决员工之间的矛盾。
Wǒmen de jīnglǐ shànyú jiějué yuángōng zhī jiān de máodùn.
Quản lý của chúng tôi rất giỏi trong việc giải quyết mâu thuẫn giữa các nhân viên.

Ví dụ 6:
如果不及时解决,这个问题会越来越严重。
Rúguǒ bù jíshí jiějué, zhège wèntí huì yuèláiyuè yánzhòng.
Nếu không giải quyết kịp thời, vấn đề này sẽ càng ngày càng nghiêm trọng.

Ví dụ 7:
我希望这次会议能解决所有争议。
Wǒ xīwàng zhè cì huìyì néng jiějué suǒyǒu zhēngyì.
Tôi hy vọng cuộc họp lần này có thể giải quyết tất cả các tranh cãi.

Ví dụ 8:
他正在努力解决经济上的困难。
Tā zhèngzài nǔlì jiějué jīngjì shàng de kùnnán.
Anh ấy đang nỗ lực để giải quyết khó khăn tài chính.

Ví dụ 9:
这个问题可以通过沟通来解决。
Zhège wèntí kěyǐ tōngguò gōutōng lái jiějué.
Vấn đề này có thể được giải quyết thông qua giao tiếp.

Ví dụ 10:
她用一个简单的方法就解决了这个复杂的问题。
Tā yòng yīgè jiǎndān de fāngfǎ jiù jiějué le zhège fùzá de wèntí.
Cô ấy đã dùng một cách đơn giản để giải quyết vấn đề phức tạp này.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    处理 chǔlǐ xử lý Mang nghĩa chung chung hơn, bao gồm thao tác, sắp xếp, điều chỉnh (không nhất thiết phải triệt để như 解决)
    消除 xiāochú loại bỏ, xóa bỏ Nhấn mạnh đến việc làm cho cái gì đó biến mất hoàn toàn
    克服 kèfú khắc phục Dùng nhiều trong hoàn cảnh vượt qua khó khăn bằng nỗ lực cá nhân
  2. Một số cụm từ liên quan
    解决之道 /jiějué zhī dào/: con đường giải quyết

解决策略 /jiějué cèlüè/: chiến lược giải quyết

难以解决 /nányǐ jiějué/: khó giải quyết

彻底解决 /chèdǐ jiějué/: giải quyết triệt để

解决 là một động từ phổ biến, thường dùng trong các văn cảnh nói về việc xử lý vấn đề, khắc phục khó khăn, tìm ra phương án…

Nó có thể đi kèm với rất nhiều danh từ như 问题, 困难, 矛盾, 纠纷, 冲突…

Đây là từ vựng thường xuyên xuất hiện trong HSK các cấp, đặc biệt từ HSK 4 trở lên, và cả trong các tình huống tiếng Trung thương mại, đàm phán, công việc, kỹ thuật…

解决 – jiějué – Solve/Resolve – Giải quyết

  1. Định nghĩa chi tiết
    解决 (jiějué) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là giải quyết, xử lý, giải tỏa, hoặc giải đáp một vấn đề, khó khăn hoặc mâu thuẫn nào đó. Từ này thường dùng để nói về hành động tìm ra cách làm cho một vấn đề không còn là vấn đề nữa – tức là xử lý triệt để để đạt kết quả.

Trong tiếng Trung hiện đại, “解决” có phạm vi sử dụng rất rộng, bao gồm cả trong giao tiếp hàng ngày, lĩnh vực công việc, giáo dục, kỹ thuật, chính trị, xã hội v.v…

  1. Loại từ
    动词 (Động từ) – chỉ hành động.
  2. Các ý nghĩa phổ biến của “解决”
    Ý nghĩa tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    处理并使问题消除 chǔlǐ bìng shǐ wèntí xiāochú Xử lý và khiến vấn đề không còn tồn tại
    找到问题的答案或办法 zhǎodào wèntí de dá’àn huò bànfǎ Tìm ra đáp án hoặc biện pháp cho vấn đề
    应对困难或挑战 yìngduì kùnnán huò tiǎozhàn Ứng phó với khó khăn hoặc thách thức
  3. Cách dùng trong câu + Ví dụ chi tiết
    Ví dụ 1:
    我们必须尽快解决这个问题。

Wǒmen bìxū jǐnkuài jiějué zhège wèntí.

Chúng ta nhất định phải nhanh chóng giải quyết vấn đề này.

Ví dụ 2:
他有能力独立解决复杂的问题。

Tā yǒu nénglì dúlì jiějué fùzá de wèntí.

Anh ấy có năng lực tự mình giải quyết những vấn đề phức tạp.

Ví dụ 3:
她提出了一个很好的建议,帮助我们解决了难题。

Tā tíchū le yī gè hěn hǎo de jiànyì, bāngzhù wǒmen jiějué le nántí.

Cô ấy đưa ra một đề xuất rất hay, giúp chúng tôi giải quyết được khó khăn.

Ví dụ 4:
如果你不冷静思考,是无法解决问题的。

Rúguǒ nǐ bù lěngjìng sīkǎo, shì wúfǎ jiějué wèntí de.

Nếu bạn không bình tĩnh suy nghĩ, bạn sẽ không thể giải quyết được vấn đề.

Ví dụ 5:
政府正在努力解决住房问题。

Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì jiějué zhùfáng wèntí.

Chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề nhà ở.

Ví dụ 6:
科技的发展可以帮助人类解决很多问题。

Kējì de fāzhǎn kěyǐ bāngzhù rénlèi jiějué hěn duō wèntí.

Sự phát triển của khoa học công nghệ có thể giúp nhân loại giải quyết rất nhiều vấn đề.

Ví dụ 7:
请你帮我解决一下这个技术问题。

Qǐng nǐ bāng wǒ jiějué yíxià zhège jìshù wèntí.

Xin bạn giúp tôi giải quyết vấn đề kỹ thuật này một chút.

Ví dụ 8:
他用了一个小时才解决了这个数学题。

Tā yòng le yī gè xiǎoshí cái jiějué le zhège shùxué tí.

Anh ấy mất cả một tiếng đồng hồ mới giải được bài toán này.

Ví dụ 9:
双方通过协商解决了争端。

Shuāngfāng tōngguò xiéshāng jiějué le zhēngduān.

Hai bên đã giải quyết tranh chấp thông qua thương lượng.

Ví dụ 10:
学习语言最大的难点就是如何解决交流障碍。

Xuéxí yǔyán zuìdà de nándiǎn jiù shì rúhé jiějué jiāoliú zhàng’ài.

Khó khăn lớn nhất trong việc học ngôn ngữ là làm sao giải quyết được rào cản giao tiếp.

  1. Các cấu trúc thường gặp với “解决”
    Cấu trúc tiếng Trung Dịch nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    解决问题 giải quyết vấn đề Thường dùng trong cả đời sống và công việc
    解决办法 biện pháp giải quyết Danh từ đi kèm với 动词
    尝试解决 thử giải quyết Có tính chất chưa chắc chắn
    无法解决 không thể giải quyết Phủ định
    协商解决 giải quyết bằng thương lượng Dùng trong ngoại giao, kinh tế
  2. Từ vựng liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    问题 wèntí vấn đề
    办法 bànfǎ phương pháp
    答案 dá’àn đáp án
    难题 nántí câu hỏi khó
    冲突 chōngtū xung đột
    处理 chǔlǐ xử lý
    应对 yìngduì ứng phó
    障碍 zhàng’ài trở ngại
  3. Khái niệm và loại từ
    解决 (jiějué): giải quyết, xử lý (vấn đề, khó khăn, tranh chấp, câu hỏi, nhu cầu…) — làm cho tình huống không còn là vấn đề nữa, tìm ra phương án để xong, chấm dứt cái không ổn.

Loại từ: Động từ (动词).

Các sắc thái chính:
Giải quyết vấn đề / khó khăn / tranh chấp: 解决问题、解决矛盾、解决纠纷。

Giải quyết nhu cầu hoặc tình huống thực tế: 解决饥饿(giải quyết đói)、解决资金问题(giải quyết vấn đề vốn)。

Giải đáp câu hỏi / bài toán: 在数学里解决一个问题。

Đạt được kết quả là không còn phải lo nữa: 把事情解决好 / 解决掉 / 解决了。

  1. Cách kết hợp và mẫu cấu trúc phổ biến
    解决 + 名词 (vấn đề cụ thể)

解决问题 / 解决困难 / 解决矛盾 / 解决纠纷 / 解决冲突 / 解决故障 / 解决投诉

把 + X + 解决掉 / 解决了 / 解决好

把这个问题解决掉。

把客户的投诉解决好。

通过 + 方法/措施 + 解决 + 名词

通过协商解决矛盾。

通过新技术解决生产瓶颈。

为 + 某人/某事 + 解决 + 名词

为员工解决住宿问题。

为客户解决运输困难。

X 得到 / 没有 解决

这个问题还没解决。

这些条件基本上已经解决了。

解决方案 (jiějué fāng’àn): “phương án giải quyết” — danh từ hay kết hợp với 解决 là nguồn gốc của cụm từ này nhưng 方案 là danh từ riêng.

  1. So sánh tinh tế (giữa 解决 và một số từ gần nghĩa)
    解决 vs 处理:

解决 là “giải quyết tận gốc, làm cho vấn đề không còn nữa”.

处理 thường mang nghĩa “xử lý (tạm thời hoặc đối phó)”, không nhất thiết triệt để.

例: 这个投诉已经处理了,但还没真正解决。
(Khiếu nại này đã được xử lý nhưng chưa thật sự được giải quyết triệt để.)

解决 vs 解答:

解答 thường dùng với “câu hỏi, bài toán, đề” (giải đáp, trả lời).

解决 là mở rộng hơn: giải quyết vấn đề thực tế hoặc trừu tượng.

例: 他解答了这个数学题,但公司还要想办法解决资金问题。

解决 vs 克服:

克服 (khắc phục) là vượt qua khó khăn, còn 解决 là làm cho khó khăn biến mất như một kết quả.

例: 我们克服了阻力,最终解决了供应链的问题。
(Chúng tôi đã khắc phục trở ngại và cuối cùng giải quyết được vấn đề chuỗi cung ứng.)

  1. Nhiều ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
    我们必须尽快解决这个问题。
    Wǒmen bìxū jǐnkuài jiějué zhège wèntí.
    Chúng ta phải giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt.

通过协商,他们解决了矛盾。
Tōngguò xiéshāng, tāmen jiějuéle máodùn.
Thông qua thương lượng, họ đã giải quyết được mâu thuẫn.

这个系统的故障还没有解决。
Zhège xìtǒng de gùzhàng hái méiyǒu jiějué.
Sự cố của hệ thống này vẫn chưa được giải quyết.

公司派人去解决客户的投诉。
Gōngsī pài rén qù jiějué kèhù de tóusù.
Công ty cử người đi giải quyết khiếu nại của khách hàng.

他把问题解决掉了。
Tā bǎ wèntí jiějué diào le.
Anh ấy đã giải quyết xong vấn đề.

这个方案可以有效地解决成本高的问题。
Zhège fāng’àn kěyǐ yǒuxiào de jiějué chéngběn gāo de wèntí.
Phương án này có thể giải quyết hiệu quả vấn đề chi phí cao.

我们需要一个长期的解决方案。
Wǒmen xūyào yīgè chángqī de jiějué fāng’àn.
Chúng ta cần một phương án giải quyết lâu dài.

你想怎么解决这个困难?
Nǐ xiǎng zěnme jiějué zhège kùnnán?
Bạn định giải quyết khó khăn này như thế nào?

他的建议帮助我们解决了很多麻烦。
Tā de jiànyì bāngzhù wǒmen jiějuéle hěn duō máfan.
Đề xuất của anh ấy giúp chúng tôi giải quyết nhiều rắc rối.

这个问题虽然复杂,但可以解决。
Zhège wèntí suīrán fùzá, dàn kěyǐ jiějué.
Vấn đề này tuy phức tạp nhưng có thể giải quyết được.

政府正在努力解决交通拥堵。
Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì jiějué jiāotōng yǒngdǔ.
Chính phủ đang cố gắng giải quyết tắc nghẽn giao thông.

我帮他解决了签证的问题。
Wǒ bāng tā jiějuéle qiānzhèng de wèntí.
Tôi đã giúp anh ấy giải quyết vấn đề thị thực.

他们之间的争吵最终被解决了。
Tāmen zhījiān de zhēngchǎo zuìzhōng bèi jiějué le.
Cuộc cãi vã giữa họ cuối cùng đã được giải quyết.

这个客户的问题必须今天解决。
Zhège kèhù de wèntí bìxū jīntiān jiějué.
Vấn đề của khách hàng này phải được giải quyết hôm nay.

我们有办法解决这个技术瓶颈。
Wǒmen yǒu bànfǎ jiějué zhège jìshù píngjǐng.
Chúng tôi có cách giải quyết thắt nút kỹ thuật này.

这个项目的资金问题已经解决。
Zhège xiàngmù de zījīn wèntí yǐjīng jiějué.
Vấn đề tài chính của dự án này đã được giải quyết.

如果不及时解决,会影响整个计划。
Rúguǒ bù jíshí jiějué, huì yǐngxiǎng zhěnggè jìhuà.
Nếu không giải quyết kịp thời, sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ kế hoạch.

请你先解决这个小问题,再继续工作。
Qǐng nǐ xiān jiějué zhège xiǎo wèntí, zài jìxù gōngzuò.
Xin bạn hãy giải quyết vấn đề nhỏ này trước, rồi tiếp tục làm việc.

公司正在研究新的方法来解决污染问题。
Gōngsī zhèngzài yánjiū xīn de fāngfǎ lái jiějué wūrǎn wèntí.
Công ty đang nghiên cứu phương pháp mới để giải quyết vấn đề ô nhiễm.

他们通过法律手段解决了财产纠纷。
Tāmen tōngguò fǎlǜ shǒuduàn jiějuéle cáichǎn jiūfēn.
Họ giải quyết tranh chấp tài sản bằng biện pháp pháp lý.

这个矛盾无法用简单的方法解决。
Zhège máodùn wúfǎ yòng jiǎndān de fāngfǎ jiějué.
Mâu thuẫn này không thể được giải quyết bằng phương pháp đơn giản.

我们需要一个专家来解决这个难题。
Wǒmen xūyào yīgè zhuānjiā lái jiějué zhège nántí.
Chúng ta cần một chuyên gia để giải quyết bài toán khó này.

这件事已经解决得很好了。
Zhè jiàn shì yǐjīng jiějué de hěn hǎo le.
Việc này đã được giải quyết rất tốt.

你能帮我解决一下这个错误吗?
Nǐ néng bāng wǒ jiějué yīxià zhège cuòwù ma?
Bạn có thể giúp tôi giải quyết lỗi này một chút không?

他负责解决客户的所有问题。
Tā fùzé jiějué kèhù de suǒyǒu wèntí.
Anh ấy chịu trách nhiệm giải quyết tất cả các vấn đề của khách hàng.

很多社会问题需要政府来解决。
Hěn duō shèhuì wèntí xūyào zhèngfǔ lái jiějué.
Nhiều vấn đề xã hội cần chính phủ giải quyết.

他们讨论出一个可行的解决办法。
Tāmen tǎolùn chū yīgè kěxíng de jiějué bànfǎ.
Họ thảo luận ra một cách giải quyết khả thi.

这个冲突在会议上被成功解决。
Zhège chōngtú zài huìyì shàng bèi chénggōng jiějué.
Xung đột này đã được giải quyết thành công tại cuộc họp.

由于资源有限,解决问题变得困难。
Yóuyú zīyuán yǒuxiàn, jiějué wèntí biàn dé kùnnán.
Vì tài nguyên hạn chế, việc giải quyết vấn đề trở nên khó khăn.

我们已经想好了替代方案来解决这个风险。
Wǒmen yǐjīng xiǎng hǎo le tìdài fāng’àn lái jiějué zhège fēngxiǎn.
Chúng tôi đã nghĩ ra phương án thay thế để giải quyết rủi ro này.

解决矛盾需要耐心和沟通。
Jiějué máodùn xūyào nàixīn hé gōutōng.
Giải quyết mâu thuẫn cần kiên nhẫn và giao tiếp.

这项技术可以解决能源短缺的问题。
Zhè xiàng jìshù kěyǐ jiějué néngyuán duǎnquē de wèntí.
Công nghệ này có thể giải quyết vấn đề thiếu hụt năng lượng.

老师帮助学生解决了学习上的困难。
Lǎoshī bāngzhù xuéshēng jiějuéle xuéxí shàng de kùnnán.
Giáo viên giúp học sinh giải quyết khó khăn trong học tập.

这件事如果不及时解决,会造成更严重的后果。
Zhè jiàn shì rúguǒ bù jíshí jiějué, huì zàochéng gèng yánzhòng de hòuguǒ.
Việc này nếu không giải quyết kịp thời sẽ tạo ra hậu quả nghiêm trọng hơn.

我们已经找到了解决方法。
Wǒmen yǐjīng zhǎodào le jiějué fāngfǎ.
Chúng tôi đã tìm ra phương pháp giải quyết.

  1. Một số cụm từ liên quan
    解决方案 (jiějué fāng’àn) — phương án giải quyết

解决办法 (jiějué bànfǎ) — cách/biện pháp giải quyết

解决冲突 (jiějué chōngtú) — giải quyết xung đột

解决纠纷 (jiějué jiūfēn) — giải quyết tranh chấp

解决困难 (jiějué kùnnán) — giải quyết khó khăn

解决问题 (jiějué wèntí) — giải quyết vấn đề

解决错误 (jiějué cuòwù) — khắc phục lỗi

  1. Bài tập thực hành (gợi ý)
    A. Dịch sang tiếng Việt:

他通过谈判解决了争议。

这个工程的资金问题终于解决了。

我们需要一个更好地解决办法。

如果不及时解决,会影响项目进度。

你能帮我解决这个技术问题吗?

B. Điền vào chỗ trống:

我们已经找到了解决_的方法。 (填:问题)

通过沟通,可以_矛盾。 (填:解决)

这个错误还没有被_。 (填:解决)

他们想出了一个新的_方案。 (填:解决)

你打算怎么_这个难题? (填:解决)

C. Hỏi – đáp mẫu:
Q: 这个问题解决了吗?
A: 解决了,现在一切正常。

Q: 你打算怎么解决这个冲突?
A: 我们先坐下来谈,争取通过妥协解决。

  1. Ý nghĩa của 解决 (jiějué)
    解决 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa giải quyết, xử lý, tháo gỡ vấn đề hoặc khó khăn, tùy theo ngữ cảnh có thể dịch là:

Giải quyết vấn đề, sự việc, khó khăn

Làm cho vấn đề được xử lý ổn thỏa hoặc không còn tồn tại.

Giải quyết mâu thuẫn, tranh chấp

Làm cho xung đột, mâu thuẫn giữa các bên được hóa giải hoặc chấm dứt.

Giải quyết nhu cầu, sinh hoạt (nghĩa mở rộng, khẩu ngữ)

Đáp ứng nhu cầu ăn, ở, công việc, hoặc nhu cầu sinh lý cơ bản.

Các từ đồng nghĩa / gần nghĩa
处理 (chǔlǐ) – Xử lý (nhấn mạnh hành động xử lý)

应对 (yìngduì) – Ứng phó (thường dùng khi đối mặt tình huống)

克服 (kèfú) – Khắc phục (nhấn mạnh vượt qua khó khăn)

  1. Loại từ
    Động từ (动词)

Cấu trúc ngữ pháp phổ biến

解决 + 问题/困难/矛盾

Giải quyết vấn đề/khó khăn/mâu thuẫn.

想办法解决…

Tìm cách giải quyết…

通过……解决问题

Thông qua … để giải quyết vấn đề.

问题得到解决 / 已经解决

Vấn đề đã được giải quyết.

  1. Mẫu câu thông dụng với 解决
    我们必须尽快解决这个问题。
    Wǒmen bìxū jǐnkuài jiějué zhège wèntí.
    Chúng ta phải nhanh chóng giải quyết vấn đề này.

他想了很多办法来解决困难。
Tā xiǎngle hěn duō bànfǎ lái jiějué kùnnán.
Anh ấy đã nghĩ ra rất nhiều cách để giải quyết khó khăn.

两国通过谈判解决了边界争端。
Liǎng guó tōngguò tánpàn jiějuéle biānjiè zhēngduān.
Hai nước đã giải quyết tranh chấp biên giới thông qua đàm phán.

这个问题已经顺利解决,不必担心了。
Zhège wèntí yǐjīng shùnlì jiějué, búbì dānxīn le.
Vấn đề này đã được giải quyết suôn sẻ, không cần lo lắng nữa.

  1. Ví dụ chi tiết
    我们需要开会讨论如何解决这个技术难题。
    Wǒmen xūyào kāihuì tǎolùn rúhé jiějué zhège jìshù nántí.
    Chúng ta cần họp để thảo luận cách giải quyết vấn đề kỹ thuật này.

如果不及时解决,这件事情会变得更复杂。
Rúguǒ bù jíshí jiějué, zhè jiàn shìqing huì biànde gèng fùzá.
Nếu không giải quyết kịp thời, chuyện này sẽ trở nên phức tạp hơn.

他努力学习中文是为了在工作中解决沟通问题。
Tā nǔlì xuéxí Zhōngwén shì wèile zài gōngzuò zhōng jiějué gōutōng wèntí.
Anh ấy chăm chỉ học tiếng Trung để giải quyết vấn đề giao tiếp trong công việc.

公司正采取措施来解决员工流失的问题。
Gōngsī zhèng cǎiqǔ cuòshī lái jiějué yuángōng liúshī de wèntí.
Công ty đang thực hiện các biện pháp để giải quyết vấn đề nhân viên nghỉ việc.

政府已经制定政策来解决住房困难。
Zhèngfǔ yǐjīng zhìdìng zhèngcè lái jiějué zhùfáng kùnnán.
Chính phủ đã ban hành chính sách để giải quyết khó khăn về nhà ở.

我们只有通过合作才能解决这个全球性问题。
Wǒmen zhǐyǒu tōngguò hézuò cáinéng jiějué zhège quánqiúxìng wèntí.
Chỉ có hợp tác chúng ta mới có thể giải quyết vấn đề mang tính toàn cầu này.

孩子哭是因为饿了,给他吃点东西就能解决。
Háizi kū shì yīnwèi è le, gěi tā chī diǎn dōngxi jiù néng jiějué.
Đứa bé khóc là vì đói, cho ăn một chút là giải quyết được.

经过一整天的努力,他们终于解决了电脑系统的故障。
Jīngguò yī zhěng tiān de nǔlì, tāmen zhōngyú jiějuéle diànnǎo xìtǒng de gùzhàng.
Sau một ngày nỗ lực, họ cuối cùng đã giải quyết xong sự cố hệ thống máy tính.

面对问题时,逃避不能解决任何事情。
Miànduì wèntí shí, táobì bùnéng jiějué rènhé shìqing.
Khi đối mặt với vấn đề, trốn tránh sẽ không giải quyết được gì cả.

专家们正在寻找新的方法来解决环境污染问题。
Zhuānjiāmen zhèngzài xúnzhǎo xīn de fāngfǎ lái jiějué huánjìng wūrǎn wèntí.
Các chuyên gia đang tìm phương pháp mới để giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường.

  1. Các cụm từ ghép thông dụng với 解决
    解决问题 – Giải quyết vấn đề

解决困难 – Giải quyết khó khăn

解决矛盾 – Giải quyết mâu thuẫn

解决争端 – Giải quyết tranh chấp

解决危机 – Giải quyết khủng hoảng

解决故障 – Giải quyết sự cố

解决纠纷 – Giải quyết tranh cãi, tranh chấp pháp lý

解决温饱 – Giải quyết nhu cầu ăn mặc cơ bản

解决需求 – Giải quyết nhu cầu

问题得到解决 – Vấn đề đã được giải quyết

解决 (jiějué) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa là giải quyết, xử lý, tháo gỡ một vấn đề hoặc tình huống khó khăn nào đó. Từ này thường được dùng khi nói đến việc xử lý rắc rối, tranh chấp, vấn đề kỹ thuật, khó khăn trong công việc hoặc đời sống.

  1. Loại từ:
    动词 (động từ) — chỉ hành động.
  2. Giải thích chi tiết:
    “解决” là quá trình tìm ra cách làm rõ, tháo gỡ hoặc xử lý một vấn đề cụ thể. Nó nhấn mạnh vào kết quả là vấn đề đã được xử lý xong, không còn tồn tại hoặc không còn là trở ngại nữa.

Từ này thường được dùng trong:

Công việc (giải quyết nhiệm vụ, sự cố, mâu thuẫn)

Cuộc sống (giải quyết xung đột, vấn đề gia đình)

Giao tiếp hàng ngày

Các lĩnh vực như kỹ thuật, luật pháp, quản lý, giáo dục,…

  1. Các từ gần nghĩa:
    处理 (chǔlǐ) – xử lý (thường mang tính thao tác, tổ chức hơn là tìm ra giải pháp)

克服 (kèfú) – khắc phục (vượt qua khó khăn, nhấn mạnh nỗ lực bản thân)

应对 (yìngduì) – ứng phó, đối phó (chủ yếu nói về phản ứng tạm thời)

消除 (xiāochú) – loại bỏ (xóa bỏ hoàn toàn vấn đề, tác hại)

  1. Cấu trúc thường gặp:
    解决 + 问题/矛盾/困难/纠纷/冲突…
    → giải quyết vấn đề/mâu thuẫn/khó khăn/tranh chấp/xung đột…
  2. Ví dụ mẫu câu chi tiết:
    我们必须尽快解决这个问题。
    (Wǒmen bìxū jǐnkuài jiějué zhège wèntí.)
    → Chúng ta phải nhanh chóng giải quyết vấn đề này.

他有很强的解决问题的能力。
(Tā yǒu hěn qiáng de jiějué wèntí de nénglì.)
→ Anh ấy có khả năng giải quyết vấn đề rất tốt.

公司派了技术人员来解决设备故障。
(Gōngsī pài le jìshù rényuán lái jiějué shèbèi gùzhàng.)
→ Công ty cử nhân viên kỹ thuật đến để xử lý sự cố thiết bị.

他们通过沟通解决了误会。
(Tāmen tōngguò gōutōng jiějué le wùhuì.)
→ Họ đã giải quyết hiểu lầm thông qua giao tiếp.

解决交通拥堵是一个长期的挑战。
(Jiějué jiāotōng yōngdǔ shì yí gè chángqī de tiǎozhàn.)
→ Giải quyết tình trạng kẹt xe là một thách thức lâu dài.

教师应帮助学生解决学习上的困难。
(Jiàoshī yīng bāngzhù xuéshēng jiějué xuéxí shàng de kùnnán.)
→ Giáo viên nên giúp học sinh giải quyết những khó khăn trong học tập.

他们正在开会讨论如何解决客户投诉问题。
(Tāmen zhèngzài kāihuì tǎolùn rúhé jiějué kèhù tóusù wèntí.)
→ Họ đang họp để thảo luận cách xử lý khiếu nại của khách hàng.

我们可以通过协商来解决这个冲突。
(Wǒmen kěyǐ tōngguò xiéshāng lái jiějué zhège chōngtū.)
→ Chúng ta có thể giải quyết xung đột này thông qua thương lượng.

政府出台了一些政策来解决住房问题。
(Zhèngfǔ chūtái le yìxiē zhèngcè lái jiějué zhùfáng wèntí.)
→ Chính phủ đã đưa ra một số chính sách để giải quyết vấn đề nhà ở.

他独自解决了所有困难,没有向别人求助。
(Tā dúzì jiějué le suǒyǒu kùnnán, méiyǒu xiàng biérén qiúzhù.)
→ Anh ấy tự mình giải quyết tất cả khó khăn mà không nhờ ai giúp đỡ.

  1. Mở rộng thêm mẫu câu (nâng cao):
    如果你想解决这个问题,首先要找出原因。
    (Rúguǒ nǐ xiǎng jiějué zhège wèntí, shǒuxiān yào zhǎochū yuányīn.)
    → Nếu bạn muốn giải quyết vấn đề này, trước tiên phải tìm ra nguyên nhân.

解决一个复杂的问题需要时间和耐心。
(Jiějué yígè fùzá de wèntí xūyào shíjiān hé nàixīn.)
→ Giải quyết một vấn đề phức tạp cần có thời gian và sự kiên nhẫn.

这项新技术能有效地解决传统工艺的缺陷。
(Zhè xiàng xīn jìshù néng yǒuxiào de jiějué chuántǒng gōngyì de quēxiàn.)
→ Kỹ thuật mới này có thể hiệu quả trong việc khắc phục các khuyết điểm của quy trình truyền thống.

解决环境污染问题是全人类的共同责任。
(Jiějué huánjìng wūrǎn wèntí shì quán rénlèi de gòngtóng zérèn.)
→ Giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường là trách nhiệm chung của toàn nhân loại.

他用了两天时间,终于解决了这个复杂的数学题。
(Tā yòngle liǎng tiān shíjiān, zhōngyú jiějué le zhège fùzá de shùxué tí.)
→ Anh ấy đã mất hai ngày và cuối cùng giải được bài toán phức tạp này.

  1. Tổng kết:
    Mục Nội dung
    Từ vựng 解决 (jiějué)
    Loại từ Động từ
    Nghĩa tiếng Việt Giải quyết, xử lý, tháo gỡ
    Dùng để Xử lý vấn đề, khó khăn, tranh chấp…
    Từ liên quan 处理, 克服, 应对, 消除

解决 (jiě jué) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là giải quyết, xử lý, tháo gỡ vấn đề. Từ này thường dùng trong các tình huống có vấn đề, mâu thuẫn, khó khăn cần được xử lý hoặc tìm ra phương án phù hợp.

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Ý nghĩa chi tiết:
    解决 dùng để chỉ hành động tìm ra cách thức hoặc biện pháp để làm cho một vấn đề, mâu thuẫn, khó khăn… được xử lý hoặc kết thúc một cách hợp lý.
    Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh:

Giải quyết công việc

Giải quyết mâu thuẫn

Giải quyết khó khăn

Giải quyết vấn đề kỹ thuật

Giải quyết nhu cầu…

  1. Cách dùng – mẫu câu thường gặp:
    解决问题 (jiě jué wèn tí): giải quyết vấn đề

解决困难 (jiě jué kùn nán): giải quyết khó khăn

解决矛盾 (jiě jué máo dùn): giải quyết mâu thuẫn

解决方案 (jiě jué fāng àn): phương án giải quyết

无法解决 (wú fǎ jiě jué): không thể giải quyết

尽快解决 (jǐn kuài jiě jué): giải quyết càng sớm càng tốt

  1. Ví dụ cụ thể (có pinyin + tiếng Việt)
    我们需要尽快解决这个问题。
    Wǒmen xūyào jǐnkuài jiějué zhège wèntí.
    Chúng ta cần nhanh chóng giải quyết vấn đề này.

公司已经找到了解决方案。
Gōngsī yǐjīng zhǎodàole jiějué fāng’àn.
Công ty đã tìm được phương án giải quyết.

他独立解决了所有的技术难题。
Tā dúlì jiějué le suǒyǒu de jìshù nántí.
Anh ấy đã tự mình giải quyết tất cả các vấn đề kỹ thuật.

双方通过谈判解决了矛盾。
Shuāngfāng tōngguò tánpàn jiějué le máodùn.
Hai bên đã giải quyết mâu thuẫn thông qua đàm phán.

解决客户的投诉是客服部门的重要工作。
Jiějué kèhù de tóusù shì kèfù bùmén de zhòngyào gōngzuò.
Giải quyết khiếu nại của khách hàng là công việc quan trọng của bộ phận chăm sóc khách hàng.

如果不及时解决,会造成更大的麻烦。
Rúguǒ bù jíshí jiějué, huì zàochéng gèng dà de máfan.
Nếu không giải quyết kịp thời, sẽ gây ra rắc rối lớn hơn.

我不知道怎么解决这个问题。
Wǒ bù zhīdào zěnme jiějué zhège wèntí.
Tôi không biết phải giải quyết vấn đề này như thế nào.

解决方法有很多种,关键是选择最适合的。
Jiějué fāngfǎ yǒu hěn duō zhǒng, guānjiàn shì xuǎnzé zuì shìhé de.
Có nhiều cách giải quyết, điều quan trọng là chọn cách phù hợp nhất.

他总是能冷静地解决复杂的情况。
Tā zǒng shì néng lěngjìng de jiějué fùzá de qíngkuàng.
Anh ấy luôn có thể bình tĩnh giải quyết các tình huống phức tạp.

教师帮助学生解决学习上的困难。
Jiàoshī bāngzhù xuéshēng jiějué xuéxí shàng de kùnnán.
Giáo viên giúp học sinh giải quyết những khó khăn trong học tập.

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    处理 (chǔlǐ): xử lý (mang tính chung chung hơn, bao gồm sắp xếp, điều phối)

应对 (yìngduì): ứng phó (tập trung vào phản ứng trước một tình huống)

化解 (huàjiě): hóa giải (thường dùng trong mâu thuẫn, nguy cơ, cảm xúc)

解决 là một từ tiếng Trung thường dùng trong văn nói và văn viết, mang nghĩa “giải quyết”.

  1. Giải thích chi tiết:
    Tiếng Trung: 解决

Phiên âm: jiějué

Loại từ: Động từ

Ý nghĩa:
解决 có nghĩa là “giải quyết, xử lý, tháo gỡ” một vấn đề, mâu thuẫn, khó khăn hay tình huống cụ thể. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, công việc, học tập và trong các tình huống cần đưa ra biện pháp xử lý.

  1. Phân biệt với các từ liên quan:
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    解决 jiějué Giải quyết (tập trung vào hành động, biện pháp cụ thể) Thường đi kèm với vấn đề cụ thể
    处理 chǔlǐ Xử lý (mang tính kỹ thuật, hành chính hoặc tổ chức) Có thể không hoàn toàn “giải quyết triệt để”
    解答 jiědá Giải đáp Dùng cho câu hỏi, thắc mắc
    排除 páichú Loại bỏ (trở ngại, rủi ro) Mang nghĩa làm mất đi một yếu tố cản trở
  2. Các cách dùng thường gặp của 解决:
    解决问题 (jiějué wèntí): giải quyết vấn đề

解决困难 (jiějué kùnnan): giải quyết khó khăn

解决矛盾 (jiějué máodùn): giải quyết mâu thuẫn

解决方案 (jiějué fāng’àn): phương án giải quyết

不能解决 (bù néng jiějué): không thể giải quyết

成功解决 (chénggōng jiějué): giải quyết thành công

  1. Mẫu câu ví dụ chi tiết:
    我们需要尽快解决这个问题。
    Wǒmen xūyào jǐnkuài jiějué zhège wèntí.
    → Chúng ta cần nhanh chóng giải quyết vấn đề này.

她提出了一个很好的解决办法。
Tā tíchūle yī gè hěn hǎo de jiějué bànfǎ.
→ Cô ấy đã đưa ra một biện pháp giải quyết rất tốt.

如果你不解决这些矛盾,情况只会越来越糟。
Rúguǒ nǐ bù jiějué zhèxiē máodùn, qíngkuàng zhǐ huì yuèláiyuè zāo.
→ Nếu bạn không giải quyết những mâu thuẫn này, tình hình sẽ chỉ trở nên tồi tệ hơn.

他很有能力,总是能迅速解决问题。
Tā hěn yǒu nénglì, zǒngshì néng xùnsù jiějué wèntí.
→ Anh ấy rất có năng lực, luôn có thể nhanh chóng giải quyết vấn đề.

我希望我们能够和平地解决这个争端。
Wǒ xīwàng wǒmen nénggòu hépíng de jiějué zhège zhēngduān.
→ Tôi hy vọng chúng ta có thể giải quyết tranh chấp này một cách hòa bình.

公司还没有找到合适的解决方式。
Gōngsī hái méiyǒu zhǎodào héshì de jiějué fāngshì.
→ Công ty vẫn chưa tìm ra cách giải quyết phù hợp.

解决就业问题是政府当前的重点任务。
Jiějué jiùyè wèntí shì zhèngfǔ dāngqián de zhòngdiǎn rènwù.
→ Giải quyết vấn đề việc làm là nhiệm vụ trọng tâm hiện nay của chính phủ.

  1. Ngữ pháp – vị trí của 解决 trong câu:
    Là động từ chính, thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ.

Có thể dùng ở dạng phủ định (不解决, 没解决).

Có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ/thời gian như: 立刻 (ngay lập tức), 完全 (hoàn toàn), 成功地 (một cách thành công), etc.

  1. Tình huống sử dụng trong đời thực:
    Trong công sở: 解决客户投诉 (giải quyết khiếu nại của khách hàng)

Trong đàm phán: 双方正在努力解决分歧 (hai bên đang cố gắng giải quyết bất đồng)

Trong học thuật: 解决数学题 (giải bài toán)

Trong cuộc sống: 如何解决家庭矛盾 (làm sao giải quyết mâu thuẫn gia đình)

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.