不合 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 不合 là gì?
- Định nghĩa và loại từ
不合
Phiên âm: bù hé
Loại từ: Động từ (动词), đôi khi cũng dùng như tính từ trong ngữ cảnh nhất định.
Nghĩa tiếng Việt:
Không hợp, không phù hợp
Không ăn khớp, không thống nhất
Không ăn ý, không tương thích
Không đáp ứng, không đạt tiêu chuẩn
Bất hòa (giữa người với người)
- Phân tích cấu tạo từ
不 /bù/: không
合 /hé/: hợp, phù hợp, thích hợp, kết hợp
→ 不合 có nghĩa là không hợp, không phù hợp, không thống nhất, thường dùng để phản ánh sự không ăn ý, không đạt yêu cầu, không tương thích giữa hai chủ thể, hai yếu tố hoặc giữa người với người.
- Ý nghĩa chi tiết theo từng ngữ cảnh
a. Trong cuộc sống – tính cách, mối quan hệ:
不合 dùng để mô tả hai người không hợp nhau, không ăn ý về tính cách, suy nghĩ, thói quen, dễ xảy ra mâu thuẫn hoặc khó duy trì quan hệ lâu dài.
b. Trong công việc – tiêu chuẩn, yêu cầu:
不合 mang nghĩa không phù hợp, không đạt yêu cầu, không đạt chuẩn (về chất lượng, thông số kỹ thuật, tiêu chí xét duyệt…).
c. Trong suy nghĩ, quan điểm:
Dùng khi hai bên có ý kiến không trùng khớp, không nhất trí.
- Các cụm từ thường đi với 不合
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
性格不合 (xìnggé bùhé) tính cách không hợp
意见不合 (yìjiàn bùhé) ý kiến không thống nhất
条件不合 (tiáojiàn bùhé) điều kiện không phù hợp
要求不合 (yāoqiú bùhé) không đáp ứng yêu cầu
不合标准 (bù hé biāozhǔn) không đạt tiêu chuẩn
不合格 (bù hégé) không đạt chất lượng (hàng hóa, sản phẩm, thi cử)
不合适 (bù héshì) không thích hợp, không phù hợp (cá nhân, trang phục, vị trí…) - Ví dụ sử dụng từ 不合 trong câu – kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ về quan hệ con người, giao tiếp
我和他性格不合,经常吵架。
Wǒ hé tā xìnggé bù hé, jīngcháng chǎojià.
Tôi và anh ấy không hợp tính nhau, thường xuyên cãi vã.
他们结婚不到一年就因为性格不合而离婚了。
Tāmen jiéhūn bù dào yī nián jiù yīnwèi xìnggé bùhé ér líhūn le.
Họ kết hôn chưa đầy một năm đã ly hôn vì không hợp tính cách.
我们在很多问题上的看法都不合。
Wǒmen zài hěn duō wèntí shàng de kànfǎ dōu bù hé.
Chúng tôi có quan điểm không đồng nhất về nhiều vấn đề.
Ví dụ về tiêu chuẩn, điều kiện
这批产品质量不合标准,不能出厂。
Zhè pī chǎnpǐn zhìliàng bù hé biāozhǔn, bùnéng chūchǎng.
Lô sản phẩm này không đạt tiêu chuẩn chất lượng, không thể xuất xưởng.
他的学历不合我们公司的招聘要求。
Tā de xuélì bù hé wǒmen gōngsī de zhāopìn yāoqiú.
Bằng cấp của anh ấy không phù hợp với yêu cầu tuyển dụng của công ty chúng tôi.
你的方案不合当前的实际情况。
Nǐ de fāng’àn bù hé dāngqián de shíjì qíngkuàng.
Phương án của bạn không phù hợp với tình hình thực tế hiện tại.
Ví dụ về quy cách kỹ thuật, chất lượng
这些零件因尺寸不合被退回了。
Zhèxiē língjiàn yīn chǐcùn bù hé bèi tuìhuí le.
Những linh kiện này bị trả lại vì kích thước không khớp.
包装方式不合规定,需要重新整理。
Bāozhuāng fāngshì bù hé guīdìng, xūyào chóngxīn zhěnglǐ.
Cách đóng gói không đúng quy định, cần sắp xếp lại.
Ví dụ trong hành vi, ngôn ngữ
他的言行举止很不合场合。
Tā de yánxíng jǔzhǐ hěn bù hé chǎnghé.
Lời nói và hành vi của anh ta rất không đúng với hoàn cảnh.
这种做法明显不合常理。
Zhè zhǒng zuòfǎ míngxiǎn bù hé chánglǐ.
Cách làm này rõ ràng là không hợp lý.
- So sánh 不合 với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
不合 (bù hé) không hợp, không phù hợp Trung tính, bao quát, dùng cho nhiều ngữ cảnh
不适合 (bù shìhé) không thích hợp Nhấn mạnh sự không tương thích (con người, vị trí, vật thể)
不符合 (bù fúhé) không phù hợp với tiêu chuẩn Dùng khi đánh giá sự phù hợp với quy định, điều kiện
不一致 (bù yízhì) không nhất trí, không thống nhất Dùng cho quan điểm, kết quả, ý kiến
不合 là động từ mang nghĩa không phù hợp, không ăn ý, không đạt yêu cầu hoặc không tương thích.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong các tình huống xã hội, quan hệ cá nhân, công việc, kỹ thuật, pháp luật, hành chính và giáo dục.
Cần phân biệt với những từ gần nghĩa như “不适合”, “不符合”, “不一致” để dùng đúng ngữ cảnh.
不合 (bù hé) là một động từ hoặc tính từ, mang nghĩa “không phù hợp”, “không hợp”, hoặc “bất hòa” tùy theo ngữ cảnh. Từ này được sử dụng để chỉ sự không tương thích, không phù hợp, hoặc mâu thuẫn giữa các yếu tố, con người, hoặc tình huống.
- Loại từ
Loại từ: Động từ (动词 – dòng cí) hoặc tính từ (形容词 – xíng róng cí), tùy theo ngữ cảnh.
Nguồn gốc: Từ Hán ngữ, ghép từ 不 (bù, nghĩa là không, phủ định) và 合 (hé, nghĩa là hợp, phù hợp, hòa hợp). Kết hợp lại, 不合 mang nghĩa là không phù hợp, không hòa hợp, hoặc mâu thuẫn.
- Ý nghĩa chi tiết
不合 ám chỉ:
Không phù hợp: Chỉ sự không tương thích về mặt quy tắc, yêu cầu, tiêu chuẩn, hoặc hoàn cảnh. Ví dụ: 不合规定 (bù hé guī dìng) – không phù hợp với quy định.
Bất hòa: Chỉ sự mâu thuẫn hoặc không hòa hợp giữa con người, ý kiến, hoặc quan điểm. Ví dụ: 他们不合 (tā men bù hé) – họ bất hòa.
Không thích hợp: Chỉ sự không phù hợp về mặt thời điểm, địa điểm, hoặc cách thức. Ví dụ: 这个时间不合 (zhè gè shí jiān bù hé) – thời điểm này không phù hợp.
Đặc điểm:
不合 thường mang tính phủ định, nhấn mạnh sự thiếu hòa hợp hoặc không đáp ứng được yêu cầu.
Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng (như văn bản hành chính, pháp lý) hoặc giao tiếp thông thường (như nói về mâu thuẫn cá nhân).
Thường đi kèm với các danh từ như 规定 (quy định), 要求 (yêu cầu), 情况 (tình huống), hoặc được dùng độc lập để chỉ sự bất hòa giữa người với người.
Phân biệt với các từ tương tự:
不符合 (bù fú hé): Mang nghĩa “không phù hợp” với một tiêu chuẩn, quy tắc, hoặc yêu cầu cụ thể, thường trang trọng hơn. Ví dụ: 不符合标准 (bù fú hé biāo zhǔn) – không phù hợp với tiêu chuẩn.
不和 (bù hé): Cũng có nghĩa là bất hòa, nhưng chủ yếu dùng để chỉ mâu thuẫn hoặc không hòa thuận giữa con người. Ví dụ: 他们不和 (tā men bù hé) – họ bất hòa (giống 不合, nhưng 不和 nhấn mạnh hơn vào quan hệ cá nhân).
不合适 (bù hé shì): Mang nghĩa “không thích hợp”, thường dùng trong giao tiếp thông thường, nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: 这个地方不合适 (zhè gè dì fāng bù hé shì) – nơi này không thích hợp.
- Cách sử dụng trong câu
Cấu trúc phổ biến:
不合 + [danh từ chỉ quy tắc/tiêu chuẩn/tình huống]: Chỉ sự không phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ: 这个做法不合规定。
Phiên âm: Zhè gè zuò fǎ bù hé guī dìng.
Nghĩa: Cách làm này không phù hợp với quy định.
[Chủ ngữ] + 不合: Chỉ sự bất hòa hoặc không hòa hợp giữa các cá nhân.
Ví dụ: 他们俩不合。
Phiên âm: Tā men liǎ bù hé.
Nghĩa: Hai người họ bất hòa.
不合 + [danh từ chỉ thời gian/địa điểm]: Chỉ sự không phù hợp về thời điểm hoặc địa điểm.
Ví dụ: 这个时间不合开会。
Phiên âm: Zhè gè shí jiān bù hé kāi huì.
Nghĩa: Thời điểm này không phù hợp để họp.
[Động từ/tính từ] + 得不合 + [danh từ]: Mô tả hành động hoặc trạng thái không phù hợp.
Ví dụ: 他穿得不合场合。
Phiên âm: Tā chuān de bù hé chǎng hé.
Nghĩa: Anh ấy ăn mặc không phù hợp với hoàn cảnh.
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong hành chính/pháp lý: Chỉ sự không tuân thủ quy định, tiêu chuẩn.
Trong giao tiếp cá nhân: Mô tả mâu thuẫn hoặc bất hòa giữa con người.
Trong giao tiếp hàng ngày: Chỉ sự không phù hợp về thời gian, địa điểm, hoặc cách thức.
- Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu minh họa cách dùng 不合 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Không phù hợp với quy định:
Câu: 这种行为不合公司规定。
Phiên âm: Zhè zhǒng xíng wéi bù hé gōng sī guī dìng.
Nghĩa: Hành vi này không phù hợp với quy định của công ty.
Bất hòa giữa con người:
Câu: 他们因为性格不合而分手。
Phiên âm: Tā men yīn wèi xìng gé bù hé ér fēn shǒu.
Nghĩa: Họ chia tay vì tính cách không hợp nhau.
Không phù hợp về thời gian/địa điểm:
Câu: 这个地点不合举办婚礼。
Phiên âm: Zhè gè dì diǎn bù hé jǔ bàn hūn lǐ.
Nghĩa: Địa điểm này không phù hợp để tổ chức đám cưới.
Mô tả hành động không phù hợp:
Câu: 他的发言不合时宜。
Phiên âm: Tā de fā yán bù hé shí yí.
Nghĩa: Lời phát biểu của anh ấy không đúng lúc.
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là nhiều ví dụ cụ thể với phiên âm và dịch nghĩa sang tiếng Việt, minh họa cách dùng 不合 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ngữ cảnh hành chính:
Câu: 这个计划不合政府的政策。
Phiên âm: Zhè gè jì huà bù hé zhèng fǔ de zhèng cè.
Nghĩa: Kế hoạch này không phù hợp với chính sách của chính phủ.
Ngữ cảnh giao tiếp cá nhân:
Câu: 他们俩性格不合,经常吵架。
Phiên âm: Tā men liǎ xìng gé bù hé, jīng cháng chǎo jià.
Nghĩa: Hai người họ tính cách không hợp, thường xuyên cãi nhau.
Ngữ cảnh kinh doanh:
Câu: 这个设计不合客户的要求。
Phiên âm: Zhè gè shè jì bù hé kè hù de yāo qiú.
Nghĩa: Thiết kế này không phù hợp với yêu cầu của khách hàng.
Ngữ cảnh thời gian:
Câu: 现在不合讨论这个问题。
Phiên âm: Xiàn zài bù hé tǎo lùn zhè gè wèn tí.
Nghĩa: Bây giờ không phải lúc để thảo luận vấn đề này.
Ngữ cảnh xã hội:
Câu: 他的行为不合社交礼仪。
Phiên âm: Tā de xíng wéi bù hé shè jiāo lǐ yí.
Nghĩa: Hành vi của anh ấy không phù hợp với phép tắc xã giao.
Ngữ cảnh giáo dục:
Câu: 这个答案不合题目要求。
Phiên âm: Zhè gè dá àn bù hé tí mù yāo qiú.
Nghĩa: Câu trả lời này không phù hợp với yêu cầu của đề bài.
Ngữ cảnh pháp lý:
Câu: 这份合同不合法律规定。
Phiên âm: Zhè fèn hé tóng bù hé fǎ lǜ guī dìng.
Nghĩa: Hợp đồng này không phù hợp với quy định pháp luật.
Ngữ cảnh hàng ngày:
Câu: 这件衣服不合你的身材。
Phiên âm: Zhè jiàn yī fu bù hé nǐ de shēn cái.
Nghĩa: Bộ quần áo này không hợp với dáng người của bạn.
- Lưu ý khi sử dụng
Phân biệt với các từ tương tự:
不符合 (bù fú hé): Trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh chính thức để chỉ sự không tuân thủ quy định, tiêu chuẩn. Ví dụ: 不符合要求 (bù fú hé yāo qiú) – không đáp ứng yêu cầu.
不和 (bù hé): Tập trung vào sự bất hòa trong quan hệ cá nhân, ít dùng để chỉ sự không phù hợp với quy tắc. Ví dụ: 他们不和 (tā men bù hé) – họ bất hòa.
不合适 (bù hé shì): Nhẹ nhàng hơn, dùng trong giao tiếp thông thường để chỉ sự không thích hợp về hoàn cảnh, thời gian, hoặc cách thức. Ví dụ: 这个地方不合适 (zhè gè dì fāng bù hé shì) – nơi này không thích hợp.
Ngữ cảnh sử dụng:
不合 phù hợp trong cả văn nói và văn viết, từ giao tiếp hàng ngày (mô tả bất hòa, không phù hợp) đến văn bản hành chính (chỉ sự không tuân thủ quy định).
Thường đi kèm với các danh từ như 规定 (quy định), 要求 (yêu cầu), 场合 (hoàn cảnh), hoặc 时宜 (thời điểm thích hợp).
Phát âm: Từ 不合 được phát âm là bù hé (thanh 4 và thanh 2). Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn.
Cách viết: Từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức (như báo cáo, hợp đồng) hoặc giao tiếp thông thường khi mô tả sự không phù hợp hoặc bất hòa.
- Định nghĩa và ý nghĩa
不合 (phiên âm: bùhé) là một cụm từ gồm hai chữ:
不 (bù): phủ định, nghĩa là “không”.
合 (hé): hợp, phù hợp, thống nhất, ăn khớp.
→ Khi kết hợp lại, 不合 mang nghĩa là không phù hợp, không ăn khớp, không tương thích, hoặc không đúng với tiêu chuẩn, quy định, mong muốn.
Từ này thường dùng để mô tả sự không tương thích giữa hai người, hai vật, hoặc giữa một hành động với quy tắc, tiêu chuẩn, mong muốn.
- Loại từ
Tính từ (形容词): mô tả trạng thái không phù hợp.
Động từ (动词): diễn tả hành động không phù hợp với điều gì đó.
Tùy vào ngữ cảnh, “不合” có thể đóng vai trò là tính từ hoặc động từ.
- Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Ngữ cảnh Ý nghĩa Ví dụ
Quan hệ cá nhân Không hợp nhau về tính cách, quan điểm 他们性格不合,经常吵架。
Tāmen xìnggé bùhé, jīngcháng chǎojià.
→ Tính cách của họ không hợp nhau, thường xuyên cãi nhau.
Công việc / quy định Không đúng quy định, không phù hợp với yêu cầu 你的做法不合公司规定。
Nǐ de zuòfǎ bùhé gōngsī guīdìng.
→ Cách làm của bạn không đúng quy định của công ty.
Thẩm mỹ / sở thích Không hợp gu, không đúng ý 这件衣服颜色不合我心意。
Zhè jiàn yīfu yánsè bùhé wǒ xīnyì.
→ Màu sắc của bộ quần áo này không hợp ý tôi.
Kỹ thuật / vật lý Không tương thích, không ăn khớp 这两种材料不合,不能一起使用。
Zhè liǎng zhǒng cáiliào bùhé, bùnéng yìqǐ shǐyòng.
→ Hai loại vật liệu này không tương thích, không thể dùng chung.
Lý luận / logic Không hợp lý, thiếu logic 他的话不合逻辑。
Tā de huà bùhé luójí.
→ Lời nói của anh ấy không hợp lý. - Ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch nghĩa)
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我们的意见不合,所以没法合作。 Wǒmen de yìjiàn bùhé, suǒyǐ méifǎ hézuò. Ý kiến của chúng tôi không hợp nhau nên không thể hợp tác.
这种行为不合道德标准。 Zhè zhǒng xíngwéi bùhé dàodé biāozhǔn. Hành vi này không phù hợp với tiêu chuẩn đạo đức.
他的建议不合实际情况。 Tā de jiànyì bùhé shíjì qíngkuàng. Đề xuất của anh ấy không phù hợp với tình hình thực tế.
这份报告内容不合要求,需要修改。 Zhè fèn bàogào nèiróng bùhé yāoqiú, xūyào xiūgǎi. Nội dung bản báo cáo này không đáp ứng yêu cầu, cần chỉnh sửa.
他们的婚姻因为性格不合而破裂。 Tāmen de hūnyīn yīnwèi xìnggé bùhé ér pòliè. Hôn nhân của họ tan vỡ vì tính cách không hợp nhau.
你的行为不合团队精神。 Nǐ de xíngwéi bùhé tuánduì jīngshén. Hành vi của bạn không phù hợp với tinh thần làm việc nhóm.
这项技术不合当前的生产条件。 Zhè xiàng jìshù bùhé dāngqián de shēngchǎn tiáojiàn. Công nghệ này không phù hợp với điều kiện sản xuất hiện tại. - Ghi chú ngữ pháp
“不合” thường đi kèm với các danh từ chỉ tiêu chuẩn, quy định, hoặc đối tượng:
性格 (xìnggé) – tính cách
规定 (guīdìng) – quy định
实际 (shíjì) – thực tế
标准 (biāozhǔn) – tiêu chuẩn
心意 (xīnyì) – ý muốn, sở thích
逻辑 (luójí) – logic
要求 (yāoqiú) – yêu cầu
Có thể dùng với trạng từ như:
完全不合 (hoàn toàn không hợp)
明显不合 (rõ ràng không hợp)
根本不合 (căn bản không hợp)
- Nghĩa của “不合”
“不合” gồm hai chữ:
不 (bù): không
合 (hé): hợp, phù hợp, thống nhất, kết hợp
=> 不合 có nghĩa là “không phù hợp”, “không hòa hợp”, “không thống nhất”.
- Loại từ
“不合” là một động từ hoặc tính từ, tùy vào cấu trúc câu. Nó thường đóng vai trò là vị ngữ để mô tả trạng thái hoặc hành động không phù hợp giữa hai hoặc nhiều đối tượng. - Các mẫu câu thông dụng
Dưới đây là một số cấu trúc thường gặp:
Cấu trúc tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
不合+名词 bùhé + míngcí Không phù hợp với…
A 和 B 不合 A hé B bùhé A và B không hòa hợp
不合要求 / 不合标准 bùhé yāoqiú / bùhé biāozhǔn Không đáp ứng yêu cầu / tiêu chuẩn
意见不合 yìjiàn bùhé Quan điểm không thống nhất
性格不合 xìnggé bùhé Tính cách không hợp nhau
- Ví dụ chi tiết
Ví dụ 1: 不合要求
中文: 这个产品不合要求。
Phiên âm: zhège chǎnpǐn bùhé yāoqiú
Tiếng Việt: Sản phẩm này không đáp ứng yêu cầu.
Ví dụ 2: 意见不合
中文: 他们常常意见不合。
Phiên âm: tāmen chángcháng yìjiàn bùhé
Tiếng Việt: Họ thường hay bất đồng quan điểm.
Ví dụ 3: 性格不合
中文: 我们分手了,因为性格不合。
Phiên âm: wǒmen fēnshǒu le, yīnwèi xìnggé bùhé
Tiếng Việt: Chúng tôi đã chia tay vì không hợp tính cách.
Ví dụ 4: 不合标准
中文: 这批货不合标准,需要退回。
Phiên âm: zhè pī huò bùhé biāozhǔn, xūyào tuìhuí
Tiếng Việt: Lô hàng này không đạt tiêu chuẩn, cần trả lại.
Ví dụ 5: 和他不合
中文: 我跟他不合,我们合作不了。
Phiên âm: wǒ gēn tā bùhé, wǒmen hézuò bùliǎo
- Định nghĩa của “不合”
“不合” (bù hé) là một cụm từ Hán ngữ gồm hai thành phần:
- 不: phủ định, nghĩa là “không”
- 合: hợp, phù hợp, thống nhất, ăn khớp
→ Khi kết hợp lại, “不合” mang nghĩa là không phù hợp, không ăn khớp, không hòa hợp, mâu thuẫn, hoặc không đúng với tiêu chuẩn/quy định tùy theo ngữ cảnh.
- Loại từ
“不合” có thể đóng vai trò là:
- Động từ: diễn tả hành động không phù hợp, không khớp
- Tính từ: mô tả trạng thái không phù hợp
- Trạng từ: trong một số trường hợp đặc biệt, bổ nghĩa cho động từ
→ Tùy vào vị trí trong câu, “不合” có thể linh hoạt về chức năng ngữ pháp.
- Các cách dùng phổ biến
a. Dùng để diễn tả sự không phù hợp giữa hai đối tượng
- A + 不合 + B
→ A không phù hợp với B
Ví dụ:
这件衣服不合你的身材。
Zhè jiàn yīfu bù hé nǐ de shēncái.
→ Bộ quần áo này không hợp với vóc dáng của bạn.
b. Dùng để diễn tả sự mâu thuẫn hoặc không hòa hợp trong quan hệ
- 与 + … + 不合
→ Không hợp với…
Ví dụ:
他们性格不合,经常吵架。
Tāmen xìnggé bù hé, jīngcháng chǎojià.
→ Tính cách họ không hợp nhau, thường xuyên cãi nhau.
c. Dùng để nói không đúng với tiêu chuẩn, quy định, logic
- 不合 + 标准 / 规定 / 逻辑 / 常理
Ví dụ:
你的做法不合规定。
Nǐ de zuòfǎ bù hé guīdìng.
→ Cách làm của bạn không đúng với quy định.
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
- 这份报告不合逻辑。
Zhè fèn bàogào bù hé luójí.
→ Bản báo cáo này không hợp lý. - 他的话与事实不合。
Tā de huà yǔ shìshí bù hé.
→ Lời nói của anh ta không đúng với sự thật. - 他们俩不合,已经分手了。
Tāmen liǎ bù hé, yǐjīng fēnshǒu le.
→ Hai người họ không hợp nhau, đã chia tay rồi. - 这双鞋不合我的脚。
Zhè shuāng xié bù hé wǒ de jiǎo.
→ Đôi giày này không vừa chân tôi. - 你的意见和大家的不合。
Nǐ de yìjiàn hé dàjiā de bù hé.
→ Ý kiến của bạn không phù hợp với mọi người. - 这种做法不合常理。
Zhè zhǒng zuòfǎ bù hé chánglǐ.
→ Cách làm này không hợp lẽ thường. - 这道题的答案不合题意。
Zhè dào tí de dá’àn bù hé tíyì.
→ Đáp án của câu hỏi này không đúng với yêu cầu đề bài. - 你说的话不合时宜。
Nǐ shuō de huà bù hé shíyí.
→ Lời bạn nói không đúng lúc.
- So sánh với “合”
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
| 合 (hé) | hợp, phù hợp | 这件衣服很合身。 | Bộ quần áo này rất vừa vặn. |
| 不合 (bù hé) | không hợp | 这件衣服不合身。 | Bộ quần áo này không vừa. |
→ “不合” là phủ định của “合”, dùng để diễn tả sự không phù hợp trong nhiều khía cạnh: vật lý, cảm xúc, logic, quy định, v.v.
一、TỪ VỰNG: 不合
Chữ Hán: 不合
Phiên âm (pinyin): bù hé
Loại từ: Động từ / Tính từ (动词 / 形容词)
二、GIẢI NGHĨA CHI TIẾT
- Phân tích cấu tạo từ
不 (bù): không, phủ định
合 (hé): hợp, phù hợp, hòa hợp, thống nhất, kết hợp
→ Ghép lại: 不合 có nghĩa là không phù hợp, không hòa hợp, không đúng, không thống nhất.
- Nghĩa tiếng Việt:
Nghĩa gốc Dịch nghĩa tiếng Việt
不符合 Không phù hợp, không đúng với…
不协调 / 不融洽 Không hòa hợp, mâu thuẫn (trong mối quan hệ)
不一致 Không thống nhất, không đồng nhất - Giải thích theo từng ngữ cảnh:
Ngữ cảnh Nghĩa của “不合”
Quan hệ cá nhân Không hòa thuận, không hợp nhau
Công việc Không khớp, không phù hợp quy định
Kỹ thuật / số liệu Không đúng, không trùng khớp
Trang phục / vật dụng Không vừa, không đúng kích cỡ
三、MẪU CÂU NGỮ PHÁP THƯỜNG GẶP
Cấu trúc câu Nghĩa
与 + A + 不合 Không hợp với A
不合 + 标准 / 要求 / 实际 Không đúng tiêu chuẩn / yêu cầu / thực tế
性格不合 Tính cách không hợp
不合时宜 Không hợp thời, lỗi thời
不合逻辑 Không hợp logic
四、VÍ DỤ CHI TIẾT (có phiên âm + bản dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1: Về mối quan hệ
他们性格不合,常常吵架。
Tāmen xìnggé bù hé, chángcháng chǎojià.
→ Tính cách họ không hợp, thường xuyên cãi nhau.
Ví dụ 2: Về tiêu chuẩn, quy định
这项计划不合公司的规定。
Zhè xiàng jìhuà bù hé gōngsī de guīdìng.
→ Kế hoạch này không phù hợp với quy định của công ty.
Ví dụ 3: Về kích cỡ
这双鞋的大小不合我的脚。
Zhè shuāng xié de dàxiǎo bù hé wǒ de jiǎo.
→ Đôi giày này không vừa chân tôi.
Ví dụ 4: Về lý lẽ, logic
他说的话完全不合逻辑。
Tā shuō de huà wánquán bù hé luójí.
→ Những lời anh ấy nói hoàn toàn không hợp logic.
Ví dụ 5: Trong phê bình
你的做法不合情理。
Nǐ de zuòfǎ bù hé qínglǐ.
→ Cách làm của bạn không hợp tình hợp lý.
Ví dụ 6: Về thời điểm, hoàn cảnh
穿这么厚的衣服在夏天很不合时宜。
Chuān zhème hòu de yīfu zài xiàtiān hěn bù hé shíyí.
→ Mặc đồ dày như vậy vào mùa hè thì rất không hợp thời.
Ví dụ 7: Trong quan hệ hợp tác
我们之间合作不合,还是各走各的吧。
Wǒmen zhījiān hézuò bù hé, háishì gè zǒu gè de ba.
→ Chúng ta hợp tác không hợp, chi bằng đường ai nấy đi.
五、CÁC TỪ LIÊN QUAN
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
合适 héshì Phù hợp, thích hợp
适合 shìhé Hợp với (ai đó/cái gì đó)
不配 bú pèi Không xứng, không tương xứng
不一致 bú yízhì Không nhất quán, không thống nhất
不协调 bù xiétiáo Không hài hòa, không phối hợp
六、SO SÁNH VỚI TỪ “合适” và “适合”
Từ Nghĩa Khác biệt với “不合”
合适 Thích hợp, vừa vặn Mạnh về cảm nhận, sự phù hợp về hình thức
适合 Phù hợp (về nội dung, chức năng) Thường theo sau là người / mục đích
不合 Không hợp, không tương thích Mang tính đánh giá phủ định, chỉ sự không tương thích toàn diện
Ví dụ so sánh:
这件衣服不合我穿。
→ Cái áo này không vừa với tôi (về kích cỡ hoặc phong cách).
这件衣服不合适参加婚礼。
→ Cái áo này không thích hợp để đi đám cưới (về tính trang trọng).
这种方式不适合小孩子。
→ Phương pháp này không phù hợp với trẻ em.
“不合” (bù hé) là một từ mang ý nghĩa phủ định, diễn tả sự không phù hợp, không tương thích, không hài hòa trong nhiều ngữ cảnh đời sống — từ công việc, mối quan hệ, quy định, cho đến trang phục, suy luận, cảm xúc.
Nắm vững từ này sẽ giúp bạn:
Diễn đạt ý kiến phản đối một cách tự nhiên
Phân tích tình huống không phù hợp trong ngữ cảnh chính xác
Sử dụng hiệu quả trong cả viết luận và giao tiếp đời thường
不合 (bù hé) là một từ tiếng Trung, mang nghĩa là không hợp, không phù hợp, không tương thích, không ăn ý, không đúng với tiêu chuẩn hoặc không đồng thuận tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
- Loại từ:
Tính từ / Động từ
(tùy vào ngữ pháp và cách sử dụng trong câu) - Ý nghĩa chi tiết:
a. Không phù hợp / Không tương thích (không hợp tiêu chuẩn, yêu cầu)
Dùng để chỉ sự không phù hợp giữa hai bên, giữa con người với con người, hoặc con người với điều kiện, quy định, tình huống…
Ví dụ:
不合规定 (bù hé guī dìng): không hợp quy định
不合逻辑 (bù hé luó jí): không hợp logic
不合身份 (bù hé shēn fèn): không hợp thân phận
b. Không hòa hợp / Không ăn ý / Không hòa thuận
Dùng khi nói về mối quan hệ giữa người với người — có thể là bạn bè, đồng nghiệp, vợ chồng…
Ví dụ:
性格不合 (xìng gé bù hé): tính cách không hợp
与同事不合 (yǔ tóng shì bù hé): không hợp với đồng nghiệp
他们夫妻俩总是不合。
(Tāmen fūqī liǎ zǒng shì bù hé)
→ Hai vợ chồng họ lúc nào cũng không hòa thuận.
c. Không đồng thuận / Không cùng ý kiến
Mang ý nghĩa khác ý kiến, không thống nhất.
Ví dụ:
意见不合 (yì jiàn bù hé): ý kiến không đồng nhất
他们在策略上不合。
(Tāmen zài cèluè shàng bù hé)
→ Họ không đồng thuận trong chiến lược.
- Mẫu câu và ví dụ mở rộng (có phiên âm + dịch tiếng Việt)
例句 1:
这件衣服的颜色和我的肤色不合。
(Zhè jiàn yīfu de yánsè hé wǒ de fūsè bù hé)
→ Màu của chiếc áo này không hợp với làn da của tôi.
例句 2:
他们两个人性格完全不合,经常吵架。
(Tāmen liǎng gè rén xìnggé wánquán bù hé, jīngcháng chǎojià)
→ Tính cách hai người họ hoàn toàn không hợp, thường xuyên cãi nhau.
例句 3:
这些做法不合公司政策。
(Zhèxiē zuòfǎ bù hé gōngsī zhèngcè)
→ Những cách làm này không phù hợp với chính sách công ty.
例句 4:
我和他意见不合,所以我们各自去做自己的计划。
(Wǒ hé tā yìjiàn bù hé, suǒyǐ wǒmen gèzì qù zuò zìjǐ de jìhuà)
→ Tôi và anh ấy không đồng ý kiến nên mỗi người làm theo kế hoạch riêng.
例句 5:
这项工作不合我的专业背景。
(Zhè xiàng gōngzuò bù hé wǒ de zhuānyè bèijǐng)
→ Công việc này không phù hợp với chuyên môn của tôi.
- Một số cụm từ đi với 不合
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
不合时宜 bù hé shí yí không hợp thời, không đúng lúc
不合常理 bù hé cháng lǐ không hợp lẽ thường
不合情理 bù hé qíng lǐ không hợp tình lý
不合身份 bù hé shēn fèn không hợp thân phận
不合规范 bù hé guī fàn không hợp tiêu chuẩn
不合口味 bù hé kǒu wèi không hợp khẩu vị
I. 不合 là gì?
Tiếng Trung: 不合
Phiên âm (Pinyin): bù hé
Loại từ: Cụm từ (phó từ + động từ/tính từ), thường dùng như một động từ / tính từ
Tiếng Anh: not match, not suit, be incompatible, be inconsistent
Tiếng Việt: không hợp, không phù hợp, không ăn ý, không đúng với, không tương thích
II. Giải thích chi tiết
Cấu tạo từ:
不: phủ định, nghĩa là “không”
合: hợp, phù hợp, thích hợp, ăn khớp
Ghép lại: 不合 = “không phù hợp”, “không thích hợp”, “không hòa hợp”, “không tương thích”
Các trường hợp sử dụng:
Không phù hợp (về điều kiện, tiêu chuẩn, quy định)
Không hòa hợp (về tính cách, mối quan hệ)
Không khớp (về kích thước, tiêu chuẩn, nội dung, dữ liệu)
Không ăn ý (trong công việc, giao tiếp)
III. Cách sử dụng trong câu
不合 + Danh từ (thường là điều kiện, tiêu chuẩn, yêu cầu, tính cách, thực tế…)
与…不合: không hợp với ai đó / cái gì đó
不合…的规定/要求/标准: không phù hợp với quy định/yêu cầu/tiêu chuẩn…
IV. Ví dụ câu – có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
这份报告内容不合实际。
Zhè fèn bàogào nèiróng bù hé shíjì.
Nội dung của bản báo cáo này không phù hợp với thực tế.
→ Dùng để chỉ nội dung không sát với tình hình thực tế.
Ví dụ 2:
他性格太强,我们合作总是不合。
Tā xìnggé tài qiáng, wǒmen hézuò zǒng shì bù hé.
Tính cách anh ấy quá mạnh, chúng tôi hợp tác với nhau lúc nào cũng không hợp.
→ “不合” ở đây chỉ sự không hòa hợp trong quan hệ cá nhân hoặc công việc.
Ví dụ 3:
这两个零件的尺寸不合,无法安装。
Zhè liǎng gè língjiàn de chǐcùn bù hé, wúfǎ ānzhuāng.
Kích thước của hai linh kiện này không khớp, không thể lắp ráp được.
→ Chỉ sự không tương thích vật lý, kỹ thuật.
Ví dụ 4:
他的意见不合公司的战略方向。
Tā de yìjiàn bù hé gōngsī de zhànlüè fāngxiàng.
Ý kiến của anh ấy không phù hợp với định hướng chiến lược của công ty.
→ Chỉ sự bất đồng về quan điểm, chiến lược.
Ví dụ 5:
他们夫妻性格不合,经常吵架。
Tāmen fūqī xìnggé bù hé, jīngcháng chǎojià.
Hai vợ chồng họ không hợp tính nhau, thường xuyên cãi nhau.
→ Dùng trong mối quan hệ cá nhân – gia đình.
Ví dụ 6:
这种做法不合规定,不能采用。
Zhè zhǒng zuòfǎ bù hé guīdìng, bùnéng cǎiyòng.
Cách làm này không đúng với quy định, không thể áp dụng được.
→ Dùng trong bối cảnh hành chính – luật pháp.
Ví dụ 7:
这双鞋虽然好看,但穿着感觉不合脚。
Zhè shuāng xié suīrán hǎokàn, dàn chuānzhe gǎnjué bù hé jiǎo.
Đôi giày này tuy đẹp nhưng khi mang lại cảm thấy không vừa chân.
→ “不合脚” = không vừa chân.
Ví dụ 8:
他的行为不合常理,让人难以理解。
Tā de xíngwéi bù hé chánglǐ, ràng rén nányǐ lǐjiě.
Hành vi của anh ta không hợp lẽ thường, khiến người khác khó hiểu.
→ Dùng để chỉ điều gì đó trái với lẽ thường, logic.
V. Các cụm từ đi kèm thường gặp với “不合”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
不合规定 bù hé guīdìng không đúng quy định
不合标准 bù hé biāozhǔn không đạt tiêu chuẩn
不合要求 bù hé yāoqiú không đạt yêu cầu
不合逻辑 bù hé luójí không hợp logic
不合适 bù héshì không thích hợp / không phù hợp
与…不合 yǔ… bù hé không hòa hợp với ai đó / cái gì đó
性格不合 xìnggé bù hé không hợp tính cách
VI. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
不适合 bù shìhé không thích hợp Mạnh về tính tương thích / phù hợp, dùng được như tính từ độc lập
不一致 bù yízhì không nhất quán Nhấn mạnh sự bất đồng, không nhất trí về quan điểm, dữ liệu
不协调 bù xiétiáo không hài hòa Dùng nhiều cho ngoại hình, màu sắc, sự phối hợp
不合 (bù hé) là gì?
- Loại từ:
Tính từ / Động từ (形容词 / 动词) - Phiên âm:
不合 – /bù hé/
不 /bù/: không
合 /hé/: hợp, phù hợp, ăn khớp, thống nhất
- Nghĩa tiếng Việt:
不合 có nghĩa là không hợp, không phù hợp, không tương thích, không thống nhất hoặc không đáp ứng được.
Tùy theo ngữ cảnh, “不合” có thể chỉ:
Không hợp nhau (về tính cách, quan điểm…)
Không phù hợp với yêu cầu, tiêu chuẩn, quy định…
Không đúng lúc, không đúng cách
- Giải thích chi tiết:
“不合” là cách nói phủ định của “合” – nghĩa là hòa hợp, thích hợp, tương xứng. Khi thêm “不” phía trước, nó diễn tả sự thiếu tương hợp, không đạt yêu cầu, hoặc khác biệt, mâu thuẫn giữa hai hoặc nhiều thứ.
Trong giao tiếp hoặc văn bản chính thức, “不合” thường dùng để mô tả:
Con người không hòa hợp (về tính cách, quan hệ)
Sự vật không phù hợp (về tiêu chuẩn, điều kiện, quy định)
Quan điểm, suy nghĩ không đồng thuận
- Mẫu câu và ví dụ cụ thể (có phiên âm & nghĩa tiếng Việt):
A. Quan hệ – Tính cách không hợp:
他们性格不合,常常吵架。
/Tāmen xìnggé bù hé, chángcháng chǎojià./
Tính cách của họ không hợp nhau, thường xuyên cãi nhau.
我们三观不合,还是别做朋友了。
/Wǒmen sānguān bù hé, háishì bié zuò péngyǒu le./
Ba quan điểm sống của chúng ta không hợp, tốt nhất đừng làm bạn nữa.
夫妻俩因为性格不合而离婚了。
/Fūqī liǎ yīnwèi xìnggé bù hé ér líhūn le./
Hai vợ chồng đã ly hôn vì tính cách không hợp nhau.
B. Không phù hợp với điều kiện, tiêu chuẩn:
这双鞋尺码不合,我要换一双。
/Zhè shuāng xié chǐmǎ bù hé, wǒ yào huàn yī shuāng./
Đôi giày này không vừa cỡ, tôi muốn đổi đôi khác.
这个产品的质量不合标准。
/Zhège chǎnpǐn de zhìliàng bù hé biāozhǔn./
Chất lượng của sản phẩm này không đạt tiêu chuẩn.
他提供的文件不合规定,不能接受。
/Tā tígōng de wénjiàn bù hé guīdìng, bùnéng jiēshòu./
Tài liệu anh ta cung cấp không phù hợp quy định, không thể chấp nhận.
C. Không phù hợp thời điểm / cách xử lý:
此时提出这个问题不合时宜。
/Cǐshí tíchū zhège wèntí bù hé shíyí./
Nêu vấn đề này vào lúc này là không đúng thời điểm.
这种做法不合常理。
/Zhè zhǒng zuòfǎ bù hé chánglǐ./
Cách làm này không hợp với lẽ thường.
- Một số cụm từ thường gặp với 不合:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
不合适 bù héshì Không thích hợp
不合格 bù hégé Không đạt chuẩn
不合规定 bù hé guīdìng Không phù hợp quy định
不合逻辑 bù hé luójí Không hợp logic
不合情理 bù hé qínglǐ Không hợp tình lý / vô lý
不合身份 bù hé shēnfèn Không hợp thân phận (vị trí xã hội)
不合适当场提出 bù hé shì dàngchǎng tíchū Không thích hợp nêu ra tại chỗ
不合 là gì?
- Từ loại:
Động từ (动词)
Cũng có thể được dùng như tính từ ngữ động (形容动词) trong một số ngữ cảnh
- Định nghĩa chi tiết:
不合 (phiên âm: bùhé) là một cụm từ mang nghĩa “không hợp, không phù hợp, không tương thích, hoặc không ăn ý”.
Nó được dùng để mô tả sự không tương đồng, không phù hợp giữa hai người, hai sự vật, hoặc giữa một vật/sự việc nào đó với điều kiện, yêu cầu, tiêu chuẩn, v.v.
不 (bù): không
合 (hé): hợp, phù hợp, ăn khớp, đồng ý
→ 不合: không phù hợp, không ăn ý, không đáp ứng.
- Nghĩa tiếng Việt tương đương:
Không hợp
Không phù hợp
Không tương thích
Không đúng với (tiêu chuẩn, yêu cầu, tâm ý…)
Không ăn ý
Không khớp
- Các ngữ nghĩa thường gặp của 不合:
Không hợp nhau (về tính cách, suy nghĩ, quan điểm, con người)
Không phù hợp với yêu cầu, quy định
Không ăn khớp về mặt hình thức, chức năng, tiêu chuẩn
Không hòa thuận, không hợp tác tốt
- Ví dụ và mẫu câu phong phú, chi tiết:
A. Không hợp về tính cách, mối quan hệ:
我跟他性格不合,没法做朋友。
Wǒ gēn tā xìnggé bùhé, méifǎ zuò péngyǒu.
Tôi và anh ấy không hợp tính cách, không thể làm bạn được.
他们夫妻常常吵架,可能是性格不合。
Tāmen fūqī chángcháng chǎojià, kěnéng shì xìnggé bùhé.
Vợ chồng họ hay cãi nhau, có lẽ do không hợp tính.
他和团队成员意见不合,工作很不顺利。
Tā hé tuánduì chéngyuán yìjiàn bùhé, gōngzuò hěn bù shùnlì.
Anh ấy bất đồng quan điểm với thành viên trong nhóm nên công việc không thuận lợi.
我觉得我们三观不合,还是不要继续交往了。
Wǒ juéde wǒmen sānguān bùhé, háishì bùyào jìxù jiāowǎng le.
Tôi thấy ba quan điểm sống của chúng ta không hợp, tốt nhất là đừng tiếp tục qua lại nữa.
B. Không phù hợp với tiêu chuẩn, quy định, yêu cầu:
这些产品尺寸不合,不能通过检验。
Zhèxiē chǎnpǐn chǐcùn bùhé, bùnéng tōngguò jiǎnyàn.
Kích thước những sản phẩm này không đạt yêu cầu, không thể thông qua kiểm định.
他提交的报告内容不合要求,被退回重写了。
Tā tíjiāo de bàogào nèiróng bùhé yāoqiú, bèi tuìhuí chóngxiě le.
Báo cáo anh ấy nộp không đúng yêu cầu, bị trả lại để viết lại.
这种材料不合国家安全标准。
Zhè zhǒng cáiliào bùhé guójiā ānquán biāozhǔn.
Loại vật liệu này không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc gia.
你的做法不合公司规定。
Nǐ de zuòfǎ bùhé gōngsī guīdìng.
Cách làm của bạn không đúng với quy định của công ty.
C. Không tương thích, không ăn khớp (hình dạng, chức năng, hệ thống):
这两个零件型号不合,装不上。
Zhè liǎng gè língjiàn xínghào bùhé, zhuāng bù shàng.
Hai linh kiện này không khớp mẫu mã, không lắp được.
这个软件和系统版本不合,无法安装。
Zhège ruǎnjiàn hé xìtǒng bǎnběn bùhé, wúfǎ ānzhuāng.
Phần mềm này không tương thích với phiên bản hệ thống, không thể cài đặt.
D. Dùng trong ngữ cảnh văn hóa – tư tưởng – quan điểm:
他的一些行为不合当地习俗。
Tā de yīxiē xíngwéi bùhé dāngdì xísú.
Một số hành vi của anh ấy không phù hợp với phong tục địa phương.
这种说法不合逻辑。
Zhè zhǒng shuōfǎ bùhé luójí.
Cách nói này không hợp logic.
她的穿着风格不合公司形象。
Tā de chuānzhuó fēnggé bùhé gōngsī xíngxiàng.
Phong cách ăn mặc của cô ấy không phù hợp với hình ảnh công ty.
- Các cấu trúc đi kèm với “不合”:
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
不合 + danh từ Không hợp với… 不合规定 (không hợp quy định), 不合标准 (không đạt chuẩn)
与 + ai đó + 不合 Không hợp với ai 我和他不合。
不合逻辑 Không hợp logic 你的观点不合逻辑。
不合实际 Không thực tế 这个计划不合实际。
不合身份 Không hợp thân phận/vai trò 他的话不合身份。 - So sánh với từ gần nghĩa:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
不符合 bù fúhé Không phù hợp (về tiêu chuẩn, quy định) Chính thức, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp luật
不适合 bù shìhé Không phù hợp (về cảm giác, lựa chọn) Dùng nhiều cho cảm xúc cá nhân, chọn đồ, chọn nghề…
不一致 bù yízhì Không nhất trí, không thống nhất Thường dùng cho quan điểm, thái độ, nội dung
不协调 bù xiétiáo Không hài hòa, không ăn khớp Nhấn vào cảm giác lệch, không ăn ý trong tổng thể
不合 là một từ tiếng Trung thường dùng để diễn tả sự không phù hợp, không hợp nhau, hoặc bất đồng, không tương xứng giữa hai hoặc nhiều yếu tố nào đó.
- Định nghĩa chi tiết
不合 (bù hé):
Là động từ hoặc tính từ, mang ý nghĩa không phù hợp, không ăn khớp, không hòa hợp, hoặc không tương thích với một tiêu chuẩn, yêu cầu, hoặc với ai đó trong mối quan hệ. - Loại từ
Động từ (V)
Tính từ (Adj)
Tùy vào ngữ cảnh, có thể dùng như động từ hoặc tính từ.
- Cấu trúc thường gặp
不合 + danh từ: không phù hợp với…
A 跟 B 不合: A và B không hợp nhau
- Ví dụ minh họa đầy đủ
Ví dụ 1:
他们的性格不合,所以经常吵架。
Tāmen de xìnggé bù hé, suǒyǐ jīngcháng chǎojià.
Tính cách của họ không hợp nhau, nên thường xuyên cãi nhau.
Ví dụ 2:
这双鞋的大小不合我。
Zhè shuāng xié de dàxiǎo bù hé wǒ.
Đôi giày này không vừa với tôi (kích cỡ không phù hợp).
Ví dụ 3:
他提出的方案与我们的目标不合。
Tā tíchū de fāng’àn yǔ wǒmen de mùbiāo bù hé.
Phương án mà anh ta đưa ra không phù hợp với mục tiêu của chúng tôi.
Ví dụ 4:
穿得太随便,在正式场合不合适。
Chuān de tài suíbiàn, zài zhèngshì chǎnghé bù héshì.
Ăn mặc quá tùy tiện thì không phù hợp trong hoàn cảnh trang trọng.
Ví dụ 5:
这份工作不合我的兴趣。
Zhè fèn gōngzuò bù hé wǒ de xìngqù.
Công việc này không phù hợp với sở thích của tôi.
Ví dụ 6:
他们两个人意见不合,无法继续合作。
Tāmen liǎng gèrén yìjiàn bù hé, wúfǎ jìxù hézuò.
Hai người họ bất đồng ý kiến, không thể tiếp tục hợp tác.
Ví dụ 7:
如果方法不合,就要重新调整。
Rúguǒ fāngfǎ bù hé, jiù yào chóngxīn tiáozhěng.
Nếu phương pháp không phù hợp thì phải điều chỉnh lại.
Ví dụ 8:
她和新同事相处得不合,感到很困扰。
Tā hé xīn tóngshì xiāngchǔ de bù hé, gǎndào hěn kùnrǎo.
Cô ấy không hòa hợp với đồng nghiệp mới, cảm thấy rất phiền muộn.
- Các cụm từ thường đi kèm với 不合
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
不合标准 (bù hé biāozhǔn) không đạt tiêu chuẩn
不合情理 (bù hé qínglǐ) không hợp tình lý
不合身 (bù hé shēn) không vừa người (quần áo)
不合格 (bù hé gé) không đạt yêu cầu (chất lượng)
不合适 (bù héshì) không phù hợp, không thích hợp
意见不合 (yìjiàn bù hé) bất đồng quan điểm
性格不合 (xìnggé bù hé) tính cách không hợp - So sánh với một số từ liên quan
Từ vựng Nghĩa Khác biệt so với 不合
不适合 Không thích hợp Tập trung vào tính phù hợp cho ai đó hoặc mục tiêu cụ thể hơn
不一致 Không nhất trí, không thống nhất Tập trung vào việc không đồng nhất
不协调 Không hài hòa Nhấn vào sự lệch pha, không hòa hợp tổng thể
不合 (bù hé) là một cụm từ tiếng Trung cơ bản nhưng rất quan trọng, mang nghĩa “không phù hợp”, “không hợp nhau”, “không tương thích” hoặc “không thống nhất”. Tùy theo ngữ cảnh mà cách dịch sang tiếng Việt sẽ có sắc thái khác nhau.
- Loại từ
Cấu trúc ngữ pháp: Cụm phó – động từ / tính từ (phó từ “不” + động từ/tính từ “合”)
Có thể đứng độc lập như một động từ hoặc được dùng làm bổ ngữ trạng thái/phủ định trong câu.
- Giải nghĩa chi tiết
a. Không phù hợp, không thích hợp, không tương thích
Chỉ sự không ăn khớp, không hợp về điều kiện, tiêu chuẩn, hoàn cảnh, hoặc sở thích, quan điểm…
Ví dụ:
不合要求 (bù hé yāo qiú): không phù hợp yêu cầu
不合常理 (bù hé cháng lǐ): không hợp lẽ thường
不合身份 (bù hé shēn fèn): không hợp thân phận
b. Không hòa hợp (trong quan hệ giữa người với người)
Dùng để mô tả quan hệ giữa hai người không hòa thuận, không hợp tính nhau.
Ví dụ:
他跟我性格不合。
Tā gēn wǒ xìnggé bù hé.
Tính cách anh ấy và tôi không hợp nhau.
c. Không đạt tiêu chuẩn, không đạt quy cách
Dùng trong sản xuất, kiểm tra chất lượng sản phẩm, thể hiện sự sai lệch tiêu chuẩn.
Ví dụ:
产品质量不合格。
Chǎnpǐn zhìliàng bù hé gé.
Chất lượng sản phẩm không đạt tiêu chuẩn.
- Một số mẫu câu thông dụng
这份工作对他来说不合适。
Zhè fèn gōngzuò duì tā lái shuō bù héshì.
Công việc này không phù hợp với anh ấy.
这两种材料混合后不合标准。
Zhè liǎng zhǒng cáiliào hùnhé hòu bù hé biāozhǔn.
Hai loại nguyên liệu này sau khi trộn lại thì không đạt tiêu chuẩn.
他们两个人脾气不合,经常吵架。
Tāmen liǎng gè rén píqì bù hé, jīngcháng chǎojià.
Hai người đó tính khí không hợp, thường xuyên cãi nhau.
这种设计风格与我们的理念不合。
Zhè zhǒng shèjì fēnggé yǔ wǒmen de lǐniàn bù hé.
Phong cách thiết kế này không phù hợp với quan điểm của chúng tôi.
他的行为不合规范,已经被警告了。
Tā de xíngwéi bù hé guīfàn, yǐjīng bèi jǐnggào le.
Hành vi của anh ta không phù hợp với quy định, đã bị cảnh cáo.
- Các cụm từ thường gặp với 不合
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
不合适 bù héshì không phù hợp, không thích hợp
不合格 bù hégé không đạt yêu cầu, không đủ tiêu chuẩn
不合常理 bù hé chánglǐ không hợp lẽ thường
不合规定 bù hé guīdìng không hợp quy định
不合口味 bù hé kǒuwèi không hợp khẩu vị
不合情理 bù hé qínglǐ không hợp tình lý - Phân biệt với 合 và 合适
合 (hé): hợp, phù hợp
Ví dụ: 合理 (hợp lý), 合作 (hợp tác)
合适 (héshì): thích hợp
→ Không dùng “不合” thay cho “不合适” trong tất cả trường hợp.
Ví dụ:
这件衣服不合适。
(Chiếc áo này không phù hợp.)
→ Không nên nói: 这件衣服不合。
不合 là cấu trúc mang ý nghĩa phủ định của động từ hoặc tính từ “合”.
Được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như giao tiếp hàng ngày, hành chính, sản xuất, kiểm định chất lượng, tâm lý học…
Tùy theo ngữ cảnh mà dịch thành: không hợp, không thích hợp, không phù hợp, không đạt yêu cầu, không đúng chuẩn,…
不合 (bù hé) – Không phù hợp / Không thích hợp / Không ăn khớp / Không hợp lý
– Loại từ: Động từ, tính từ (tùy ngữ cảnh)
– Tiếng Anh: Incompatible / Not suitable / Incongruous / Not in accord
I. Giải thích chi tiết
不合 là một cụm từ thường dùng trong tiếng Trung để diễn tả sự không phù hợp, không tương thích, không ăn ý, không đạt chuẩn, hoặc không đúng quy định / yêu cầu. Tùy từng ngữ cảnh cụ thể, “不合” có thể là động từ hoặc tính từ.
Trong văn viết cũng như trong đời sống thường ngày, “不合” thường được dùng để:
Chỉ sự không tương thích giữa hai sự vật, hai người hoặc hai yếu tố nào đó.
Chỉ sự không phù hợp với tiêu chuẩn, quy tắc, yêu cầu.
Chỉ sự xung đột trong quan hệ, không hòa hợp giữa con người với nhau.
“不合” cũng có thể đi kèm với danh từ sau nó để tạo thành các tổ hợp từ cụ thể như:
不合格 (bù hé gé) – Không đạt tiêu chuẩn
不合适 (bù hé shì) – Không thích hợp
不合拍 (bù hé pāi) – Không ăn ý / Không đồng điệu
不合法 (bù hé fǎ) – Không hợp pháp
不合情理 (bù hé qíng lǐ) – Không hợp tình hợp lý
II. Cấu trúc và cách dùng
- 不合 + Danh từ / Tính từ
→ Dùng để bổ nghĩa cho danh từ phía sau, biểu thị sự không phù hợp, không đúng chuẩn. - Chủ ngữ + 和 + Đối tượng + 不合
→ Dùng để chỉ mối quan hệ không hòa hợp, không ăn ý. - Không đi độc lập một mình, thường phải đi kèm bổ ngữ phía sau để cụ thể hóa ngữ nghĩa.
III. Ví dụ cụ thể (có phiên âm & dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
这件衣服的颜色和你的肤色不合。
Zhè jiàn yīfu de yánsè hé nǐ de fūsè bù hé.
Màu sắc của bộ quần áo này không hợp với màu da của bạn.
Ví dụ 2:
他们两个人性格不合,常常吵架。
Tāmen liǎng gèrén xìnggé bù hé, chángcháng chǎojià.
Hai người họ tính cách không hợp, thường xuyên cãi nhau.
Ví dụ 3:
你的做法不合规定,必须改正。
Nǐ de zuòfǎ bù hé guīdìng, bìxū gǎizhèng.
Cách làm của bạn không phù hợp với quy định, cần phải sửa đổi.
Ví dụ 4:
这份报告的格式不合要求。
Zhè fèn bàogào de géshì bù hé yāoqiú.
Định dạng của bản báo cáo này không đáp ứng yêu cầu.
Ví dụ 5:
我觉得这份工作和我不合。
Wǒ juéde zhè fèn gōngzuò hé wǒ bù hé.
Tôi cảm thấy công việc này không phù hợp với tôi.
Ví dụ 6:
他和公司的发展方向不合,所以辞职了。
Tā hé gōngsī de fāzhǎn fāngxiàng bù hé, suǒyǐ cízhí le.
Anh ấy không phù hợp với định hướng phát triển của công ty nên đã từ chức.
Ví dụ 7:
这道菜的味道不合我的口味。
Zhè dào cài de wèidào bù hé wǒ de kǒuwèi.
Món ăn này không hợp khẩu vị của tôi.
Ví dụ 8:
他的意见与实际情况不合。
Tā de yìjiàn yǔ shíjì qíngkuàng bù hé.
Ý kiến của anh ấy không phù hợp với tình hình thực tế.
Ví dụ 9:
合同中的某些条款不合法律。
Hétóng zhōng de mǒuxiē tiáokuǎn bù hé fǎlǜ.
Một số điều khoản trong hợp đồng không hợp pháp.
Ví dụ 10:
这些数据不合逻辑。
Zhèxiē shùjù bù hé luójí.
Những số liệu này không hợp lý về mặt logic.
IV. Các cụm từ phổ biến đi với 不合
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
不合适 bù hé shì Không thích hợp
不合格 bù hé gé Không đạt tiêu chuẩn
不合法 bù hé fǎ Không hợp pháp
不合情理 bù hé qínglǐ Không hợp tình hợp lý
不合标准 bù hé biāozhǔn Không đạt tiêu chuẩn / quy chuẩn
不合要求 bù hé yāoqiú Không đáp ứng yêu cầu
不合常理 bù hé chánglǐ Không phù hợp với lẽ thường
不合身份 bù hé shēnfèn Không hợp với thân phận / vị trí
不合 là một cụm từ rất linh hoạt, có thể áp dụng trong quan hệ giữa người với người, tiêu chuẩn kỹ thuật, đánh giá đạo đức – pháp lý, đánh giá tính hợp lý, v.v.
Khi dùng “不合”, cần chú ý ghép với danh từ phù hợp để tạo nghĩa cụ thể.
Đây là từ phổ biến, thường gặp trong các tài liệu hành chính, pháp lý, giao tiếp, công việc và đời sống hằng ngày.
- Khái niệm và loại từ
不合
Phiên âm: bùhé
Loại từ:
Động từ (动词): không hợp, không phù hợp, không ăn khớp, không tương xứng.
Tính từ (形容词): không hòa hợp, không ăn ý, bất đồng.
- Các nghĩa chính của “不合”
Không phù hợp, không thích hợp (không đúng tiêu chuẩn, yêu cầu, hoàn cảnh):
不合规定: không phù hợp với quy định.
不合逻辑: không hợp lý, trái logic.
不合标准: không đạt tiêu chuẩn.
Không hòa hợp, bất đồng (giữa con người):
他们性格不合: tính cách họ không hợp nhau.
意见不合: ý kiến không thống nhất.
水火不合: nước với lửa không hòa hợp (ẩn dụ: mối quan hệ mâu thuẫn gay gắt).
Không vừa, không khớp (về kích thước, cấu trúc, điều kiện):
尺寸不合: kích cỡ không vừa.
接口不合: cổng kết nối không khớp.
- Cấu trúc và cách dùng
A + 与/和 + B + 不合
我的观点与你的不合。
Wǒ de guāndiǎn yǔ nǐ de bù hé.
Quan điểm của tôi không giống với bạn.
不合 + Danh từ (chỉ tiêu chuẩn, yêu cầu, quy định)
不合要求 / 不合规定 / 不合逻辑 / 不合情理。
与…不合 (trong quan hệ con người)
他与同事不合。
Tā yǔ tóngshì bù hé.
Anh ấy không hòa hợp với đồng nghiệp.
…有/发生/出现 + 不合
他们之间有不合。
Tāmen zhījiān yǒu bù hé.
Giữa họ có sự bất đồng.
因为…不合而…
因为意见不合而分开。
Yīnwèi yìjiàn bù hé ér fēnkāi.
Vì ý kiến bất đồng mà tách ra.
- So sánh với từ gần nghĩa
不适合: nhấn mạnh sự không phù hợp với mục đích hoặc tình huống cụ thể.
这份工作不适合你。 (Công việc này không phù hợp với bạn.)
不一致: không thống nhất, không giống nhau (thường dùng cho dữ liệu, ý kiến).
这两个报告的数据不一致。 (Số liệu của hai báo cáo này không trùng khớp.)
不符: không phù hợp với quy định, điều kiện, mô tả.
不符合要求。 (Không đáp ứng yêu cầu.)
不协调: không hài hòa, không cân đối.
颜色搭配不协调。 (Phối màu không hài hòa.)
- Nhiều ví dụ cụ thể (có pinyin và tiếng Việt)
这件衣服的颜色和我的肤色不合。
Zhè jiàn yīfú de yánsè hé wǒ de fūsè bù hé.
Màu của bộ quần áo này không hợp với màu da của tôi.
他们俩性格不合,经常吵架。
Tāmen liǎ xìnggé bù hé, jīngcháng chǎojià.
Hai người họ tính cách không hợp nhau, thường xuyên cãi nhau.
这个方案不合实际,需要调整。
Zhège fāng’àn bù hé shíjì, xūyào tiáozhěng.
Phương án này không phù hợp với thực tế, cần điều chỉnh.
你的说法不合逻辑。
Nǐ de shuōfǎ bù hé luójí.
Cách nói của bạn không hợp lý.
我与他意见不合。
Wǒ yǔ tā yìjiàn bù hé.
Tôi và anh ấy bất đồng ý kiến.
这个零件的尺寸不合,装不上去。
Zhège língjiàn de chǐcùn bù hé, zhuāng bù shàngqù.
Kích thước của linh kiện này không vừa, không lắp được.
因为理念不合,他们解除了合作关系。
Yīnwèi lǐniàn bù hé, tāmen jiěchú le hézuò guānxì.
Vì khác biệt quan điểm, họ chấm dứt hợp tác.
这个说法不合常理。
Zhège shuōfǎ bù hé chánglǐ.
Cách nói này không hợp lẽ thường.
我们的兴趣不合,所以很少见面。
Wǒmen de xìngqù bù hé, suǒyǐ hěn shǎo jiànmiàn.
Sở thích của chúng tôi không hợp nhau, nên ít gặp mặt.
他和邻居一直不合。
Tā hé línjū yīzhí bù hé.
Anh ấy và hàng xóm luôn không hòa hợp.
你的观点与事实不合。
Nǐ de guāndiǎn yǔ shìshí bù hé.
Quan điểm của bạn không phù hợp với sự thật.
因为性格不合,他们分手了。
Yīnwèi xìnggé bù hé, tāmen fēnshǒu le.
Vì tính cách không hợp, họ chia tay.
他和上司不合,工作很不顺利。
Tā hé shàngsī bù hé, gōngzuò hěn bù shùnlì.
Anh ấy không hòa hợp với cấp trên, công việc rất không thuận lợi.
这个产品的设计不合用户习惯。
Zhège chǎnpǐn de shèjì bù hé yònghù xíguàn.
Thiết kế của sản phẩm này không phù hợp với thói quen người dùng.
我与他志趣不合。
Wǒ yǔ tā zhìqù bù hé.
Tôi và anh ấy không hợp về chí hướng.
这句话的用词不合语法规范。
Zhè jù huà de yòngcí bù hé yǔfǎ guīfàn.
Cách dùng từ trong câu này không hợp với chuẩn ngữ pháp.
我们的日程不合,所以很难安排见面。
Wǒmen de rìchéng bù hé, suǒyǐ hěn nán ānpái jiànmiàn.
Lịch trình của chúng tôi không trùng khớp, nên khó sắp xếp gặp nhau.
他的解释不合事实。
Tā de jiěshì bù hé shìshí.
Lời giải thích của anh ấy không phù hợp với sự thật.
因为利益分配不合,合作失败了。
Yīnwèi lìyì fēnpèi bù hé, hézuò shībài le.
Vì phân chia lợi ích không hợp lý, hợp tác thất bại.
他和队友之间有些不合。
Tā hé duìyǒu zhījiān yǒuxiē bù hé.
Anh ấy và đồng đội có một số bất đồng.
- Một số cụm từ thường gặp
性格不合 (xìnggé bù hé) — tính cách không hợp
意见不合 (yìjiàn bù hé) — ý kiến không thống nhất
不合逻辑 (bù hé luójí) — không hợp logic
不合常理 (bù hé chánglǐ) — trái lẽ thường
不合规定 (bù hé guīdìng) — không hợp quy định
不合标准 (bù hé biāozhǔn) — không đạt tiêu chuẩn
不合时宜 (bù hé shíyí) — không hợp thời điểm
不合适 (bù héshì) — không thích hợp
- Khái niệm và loại từ
不合 (bùhé): không hợp, không phù hợp, không tương thích, không hòa hợp, không đồng ý, không khớp — biểu thị sự không phù hợp giữa hai bên, sự mâu thuẫn, việc không ăn khớp về quan điểm, tính cách, quy tắc, logic, tiêu chuẩn, v.v.
Loại từ: chủ yếu là động từ / động từ kết hợp (kết quả hoặc trạng thái: “không hợp”, “không đồng ý”, “không đúng”), nhưng cũng xuất hiện trong cụm kết hợp (như tiền tố phủ định trong cụm như 不合逻辑, 不合时宜) mang tính tính từ / trạng từ.
Các nghĩa chính:
Không hòa hợp / tương thích về tính cách, quan điểm: 他们性格不合。 (Họ tính cách không hợp nhau.)
Không phù hợp / không đúng (với quy tắc, logic, thực tế): 这个做法不合规定。
Không đồng nhất / bất đồng: 意见不合。
Không vừa / không khớp (thường trong các cụm như 不合身): 这件衣服不合身。
Làm tiền tố phủ định với danh từ trừu tượng: 不合逻辑 (không hợp logic), 不合时宜 (không thích hợp với thời thế), 不合情理 (vô lý), v.v.
- Cấu trúc sử dụng phổ biến
A 和 B 不合
(A và B không hợp / không hòa hợp / bất đồng)
他们俩性格不合。
Tāmen liǎ xìnggé bùhé.
Hai người họ tính cách không hợp nhau.
意见 / 观念 / 想法 + 不合
(Ý kiến / quan điểm không đồng)
他们的意见不合,因此争论很久。
Tāmen de yìjiàn bùhé, yīncǐ zhēnglùn hěnjiǔ.
Ý kiến của họ không đồng, vì vậy tranh luận rất lâu.
不合 + 抽象名词
(Không phù hợp với cái gì đó)
不合逻辑、不合情理、不合时宜、不合规定、不合标准。
把 X 说 / 做法 / 计划 + 说成 / 做成 + 不合…
(Lấy một việc/ý tưởng nào đó để nói là không phù hợp)
这个计划被认为不合实际。
Zhège jìhuà bèi rènwéi bùhé shíjì.
Kế hoạch này bị cho là không thực tế.
某物 + 不合身 / 不合适(lưu ý: “不合” kết hợp với hậu tố tạo thành cụm)
这条裤子不合身。
Zhè tiáo kùzi bùhé shēn.
Cái quần này không vừa người.
“不合” xuất hiện trong thành ngữ / cụm cố định
不合时宜 (bùhé shíyí) — không hợp thời, không đúng thời điểm
不合情理 (bùhé qínglǐ) — vô lý, không hợp tình
不合口味 (bùhé kǒuwèi) — không hợp khẩu vị
不合格 (bùhégé) — không đạt tiêu chuẩn (lưu ý: đây là một từ ghép, hơi khác cách dùng “不合” độc lập)
- So sánh với các từ gần nghĩa
不合 vs 不合适:
不合 mang nghĩa rộng: “không phù hợp/không tương thích” ở nhiều ngữ cảnh (tính cách, logic, quy tắc…).
不合适 cụ thể là “không thích hợp / không phù hợp” về mặt tình huống, hoàn cảnh, mục đích.
例: 这个时间不合适。 (Zhège shíjiān bù héshì.) Thời gian này không phù hợp.
例: 他们性格不合。 (Tāmen xìnggé bùhé.) Tính cách họ không hợp nhau. (Không dùng “不合适” ở đây.)
不合 vs 不一致:
不合 thường nhấn mạnh “mâu thuẫn/không hòa hợp” (ví dụ: ý kiến, tính cách, quy tắc không ăn khớp).
不一致 là “không nhất quán / không giống nhau” (thường dùng khi so sánh dữ liệu, phát biểu, kết quả).
例: 他的说法和事实不一致。 (Tā de shuōfǎ hé shìshí bù yīzhì.) Lời nói của anh ấy không nhất quán với sự thật.
例: 他们的观点不合。 (Tāmen de guāndiǎn bùhé.) Quan điểm của họ xung đột.
不合 vs 不协调:
不协调: thiếu sự hài hòa về mặt “phối hợp” (màu sắc, động tác, âm thanh, các yếu tố cùng hoạt động).
不合: có thể là mâu thuẫn, không tương thích hoặc không hợp lý nói chung.
例: 这两种颜色看起来不协调。 (Zhè liǎng zhǒng yánsè kàn qǐlái bù xiétiáo.) Hai màu này trông không hài hòa.
例: 他和经理性格不合。 (Tā hé jīnglǐ xìnggé bùhé.) Anh ấy và quản lý tính cách không hợp.
不合 vs 分歧 / 争执:
分歧 là sự khác biệt (chủ yếu về quan điểm), 争执 là tranh cãi.
不合 có thể dẫn đến 分歧 hoặc 争执.
- Nhiều ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
他们性格不合,所以很少一起出门。
Tāmen xìnggé bùhé, suǒyǐ hěn shǎo yīqǐ chūmén.
Tính cách họ không hợp nên rất ít khi cùng nhau ra ngoài.
这个计划和公司的战略不合。
Zhège jìhuà hé gōngsī de zhànlüè bùhé.
Kế hoạch này không phù hợp với chiến lược của công ty.
他的说法和事实不合。
Tā de shuōfǎ hé shìshí bùhé.
Lời nói của anh ấy không khớp với sự thật.
这个决定不合情理。
Zhège juédìng bùhé qínglǐ.
Quyết định này vô lý.
这个建议在当前形势下不合时宜。
Zhège jiànyì zài dāngqián xíngshì xià bùhé shíyí.
Đề xuất này không hợp thời trong tình hình hiện tại.
你提出的方案与实际情况不合。
Nǐ tíchū de fāng’àn yǔ shíjì qíngkuàng bùhé.
Phương án bạn đưa ra không phù hợp với tình hình thực tế.
这件衣服不合身,我要换一件。
Zhè jiàn yīfú bùhé shēn, wǒ yào huàn yī jiàn.
Cái áo này không vừa người, tôi muốn đổi cái khác.
我们在意见上有些不合。
Wǒmen zài yìjiàn shàng yǒu xiē bùhé.
Chúng tôi có một vài bất đồng về quan điểm.
这个合同条款不合国家法律。
Zhège hétóng tiáokuǎn bùhé guójiā fǎlǜ.
Điều khoản hợp đồng này không phù hợp với luật quốc gia.
你说的和他说的不合。
Nǐ shuō de hé tā shuō de bùhé.
Những gì bạn nói và những gì anh ấy nói không khớp.
这个设计和整体风格不合。
Zhège shèjì hé zhěngtǐ fēnggé bùhé.
Thiết kế này không hợp với phong cách tổng thể.
他们因为意见不合而分手了。
Tāmen yīnwèi yìjiàn bùhé ér fēnshǒu le.
Họ chia tay vì không đồng ý với nhau về quan điểm.
这个说法与事实不合,不能采信。
Zhège shuōfǎ yǔ shìshí bùhé, bùnéng cǎixìn.
Cách nói này không khớp với sự thật, không thể tin tưởng.
新政策在某些方面不合公众期待。
Xīn zhèngcè zài mǒuxiē fāngmiàn bùhé gōngzhòng qīdài.
Chính sách mới ở một vài khía cạnh không đáp ứng kỳ vọng của công chúng.
他的意见和团队其他人不合。
Tā de yìjiàn hé tuánduì qítā rén bùhé.
Ý kiến của anh ấy không trùng với những người khác trong đội.
这个报告的数据和实际成果不合。
Zhège bàogào de shùjù hé shíjì chéngguǒ bùhé.
Dữ liệu trong báo cáo này không phù hợp với kết quả thực tế.
这种做法在道德上不合规范。
Zhè zhǒng zuòfǎ zài dàodé shàng bùhé guīfàn.
Cách làm này về mặt đạo đức không phù hợp với chuẩn mực.
这份文件的内容和原定计划不合。
Zhè fèn wénjiàn de nèiróng hé yuándìng jìhuà bùhé.
Nội dung tài liệu này không phù hợp với kế hoạch ban đầu.
她和他在工作方法上不合。
Tā hé tā zài gōngzuò fāngfǎ shàng bùhé.
Cô ấy và anh ấy không hợp nhau về phương pháp làm việc.
这个方案被认为不合经济效益。
Zhège fāng’àn bèi rènwéi bùhé jīngjì xiàoyì.
Phương án này bị cho là không phù hợp với hiệu quả kinh tế.
这个意见听起来有点不合常理。
Zhège yìjiàn tīng qǐlái yǒudiǎn bùhé chánglǐ.
Ý kiến này nghe có vẻ hơi vô lý.
他和老板性格不合,经常吵架。
Tā hé lǎobǎn xìnggé bùhé, jīngcháng chǎojià.
Anh ấy và sếp tính cách không hợp, thường xuyên cãi nhau.
这个产品的功能和用户需求不合。
Zhège chǎnpǐn de gōngnéng hé yònghù xūqiú bùhé.
Chức năng của sản phẩm này không phù hợp với nhu cầu người dùng.
她觉得这个安排不合她的期望。
Tā juéde zhège ānpái bùhé tā de qīwàng.
Cô ấy cảm thấy sắp xếp này không đáp ứng được kỳ vọng của mình.
这些数据互相不合,需要再核对。
Zhèxiē shùjù hùxiāng bùhé, xūyào zài héduì.
Những dữ liệu này không khớp với nhau, cần kiểm tra lại.
他的解释不合事实。
Tā de jiěshì bùhé shìshí.
Lời giải thích của anh ấy không phù hợp với sự thật.
这两个部门在协作上有些不合。
Zhè liǎng gè bùmén zài xiézuò shàng yǒuxiē bùhé.
Hai bộ phận này có chút không ăn khớp khi phối hợp.
这篇文章的论据和结论不合。
Zhè piān wénzhāng de lùnjù hé jiélùn bùhé.
Luận cứ và kết luận của bài viết này không phù hợp với nhau.
他的想法和公司的文化不合。
Tā de xiǎngfǎ hé gōngsī de wénhuà bùhé.
Tư tưởng của anh ấy không phù hợp với văn hóa công ty.
这个项目的预算安排不合逻辑。
Zhège xiàngmù de yùsuàn ānpái bùhé luójí.
Sắp xếp ngân sách của dự án này không hợp lý.
- Một số cụm từ liên quan
不合格 (bùhégé) — không đạt tiêu chuẩn (thường chỉ kết quả kiểm tra, chất lượng)
不合时宜 (bùhé shíyí) — không hợp với thời thế, không đúng lúc
不合情理 (bùhé qínglǐ) — vô lý, không hợp với lý lẽ hoặc tình cảm
不合逻辑 (bùhé luójí) — không hợp logic
不合群 (bùhéqún) — không hòa nhập với nhóm
不合适 (bùhéshì) — không phù hợp, không thích hợp (thường dùng cho hoàn cảnh, thời điểm, mục đích)
不一致 (bù yīzhì) — không nhất quán, không giống nhau
合得来 / 合不来 — hợp tính nhau hay không (thường dùng cho người: 我们很合得来 / 我们合不来)
- Ý nghĩa của 不合 (bùhé)
不合 là một từ trong tiếng Trung, thường dùng như tính từ hoặc động từ, mang nghĩa:
Không hợp, không phù hợp, không ăn khớp
Chỉ sự không phù hợp về tiêu chuẩn, yêu cầu, điều kiện, quy định hoặc sự tương thích.
Ví dụ: 不合标准 (không đạt tiêu chuẩn), 不合规定 (không đúng quy định).
Không hợp nhau, không hòa hợp
Chỉ quan hệ giữa người với người không hòa thuận, hay xảy ra mâu thuẫn, xung đột.
Ví dụ: 他们俩性格不合 (tính cách hai người không hợp).
Không ăn nhập, không khớp
Dùng trong nhiều lĩnh vực như công việc, máy móc, hành chính, pháp lý.
Ví dụ: 这两个零件尺寸不合 (kích thước hai bộ phận này không khớp).
Từ đồng nghĩa / gần nghĩa
不符 (bùfú) – Không phù hợp, không khớp
不适合 (bú shìhé) – Không thích hợp
不一致 (bù yīzhì) – Không nhất quán, không trùng khớp
- Loại từ
Động từ (动词): chỉ hành động “không phù hợp, không ăn khớp”
Tính từ (形容词): miêu tả trạng thái “không hợp, không tương thích”
- Cấu trúc và Mẫu câu thông dụng với 不合
A和B不合
A và B không hợp nhau / không khớp.
例: 他们俩脾气不合。
不合 + Danh từ
Không hợp … (quy định, điều kiện, tiêu chuẩn).
例: 这些做法不合规定。
与/和……不合
Không phù hợp với …
例: 你的言行与身份不合。
不合于……(trang trọng, văn viết)
Không phù hợp với …
例: 他的行为不合于社会公德。
因……而不合
Không hợp vì …
例: 因意见不同而不合。
- Ví dụ chi tiết
他们俩性格不合,经常吵架。
Tāmen liǎ xìnggé bùhé, jīngcháng chǎojià.
Tính cách hai người không hợp nhau, thường xuyên cãi nhau.
这份材料不合标准,需要重新修改。
Zhè fèn cáiliào bùhé biāozhǔn, xūyào chóngxīn xiūgǎi.
Tài liệu này không đạt tiêu chuẩn, cần chỉnh sửa lại.
这两个人因为工作方法不同而不合。
Zhè liǎng gè rén yīnwèi gōngzuò fāngfǎ bùtóng ér bùhé.
Hai người này không hợp nhau vì phương pháp làm việc khác nhau.
你的言行与学生身份不合。
Nǐ de yánxíng yǔ xuéshēng shēnfèn bùhé.
Lời nói và hành vi của bạn không phù hợp với thân phận học sinh.
这种产品的质量不合国家标准。
Zhè zhǒng chǎnpǐn de zhìliàng bùhé guójiā biāozhǔn.
Chất lượng loại sản phẩm này không phù hợp tiêu chuẩn quốc gia.
他和同事之间因为意见分歧一直不合。
Tā hé tóngshì zhījiān yīnwèi yìjiàn fēnqí yīzhí bùhé.
Anh ấy và đồng nghiệp không hòa hợp vì bất đồng ý kiến.
这两个零件尺寸不合,不能装在一起。
Zhè liǎng gè língjiàn chǐcùn bùhé, bùnéng zhuāng zài yīqǐ.
Hai linh kiện này kích thước không khớp, không thể lắp vào nhau.
这些做法不合公司规定,请尽快整改。
Zhèxiē zuòfǎ bùhé gōngsī guīdìng, qǐng jǐnkuài zhěnggǎi.
Cách làm này không đúng quy định công ty, hãy nhanh chóng chỉnh sửa.
他们夫妻多年感情不合,最后还是离婚了。
Tāmen fūqī duō nián gǎnqíng bùhé, zuìhòu háishì líhūn le.
Hai vợ chồng tình cảm không hòa hợp nhiều năm, cuối cùng vẫn ly hôn.
这个方案不合当前的市场需求。
Zhège fāng’àn bùhé dāngqián de shìchǎng xūqiú.
Phương án này không phù hợp với nhu cầu thị trường hiện tại.
- Các cụm từ ghép thông dụng với 不合
不合格 – Không đạt chuẩn, không hợp lệ
不合适 – Không thích hợp
不合逻辑 – Không hợp logic
不合心意 – Không hợp ý
不合常理 – Không hợp lẽ thường
不合规范 – Không đúng quy phạm
不合身份 – Không hợp với thân phận
不合时宜 – Không hợp thời, không đúng lúc
不合拍 – Không hợp gu, không ăn ý (trong văn nói)
不合用 – Không dùng được, không thích hợp
不合 (bù hé) là một từ tiếng Trung dùng để chỉ sự “không phù hợp”, “không hợp nhau”, “không ăn khớp” hoặc “không tương thích”. Tùy theo ngữ cảnh, nó có thể được dùng trong các mối quan hệ cá nhân, trong công việc, hay khi mô tả sự không phù hợp giữa các yếu tố hoặc điều kiện.
- Loại từ:
Phó từ + Động từ / Tính từ (thường đứng trước các động từ như 适合, 要求, 标准, etc.) - Giải thích chi tiết:
不: mang nghĩa phủ định – “không”.
合: viết tắt của từ 合适 (héshì) – nghĩa là phù hợp, thích hợp.
→ 不合 nghĩa là không thích hợp, không phù hợp, không đạt tiêu chuẩn, hoặc không đồng thuận.
Cấu trúc đi kèm phổ biến:
不合标准 (bù hé biāozhǔn): không đạt tiêu chuẩn
不合适 (bù héshì): không thích hợp
不合格 (bù hégé): không đạt yêu cầu / không đạt chuẩn
意见不合 (yìjiàn bù hé): bất đồng quan điểm
性格不合 (xìnggé bù hé): tính cách không hợp
- Các mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt:
这件衣服颜色很好看,但尺寸不合。
(Zhè jiàn yīfu yánsè hěn hǎokàn, dàn chǐcùn bù hé.)
→ Bộ quần áo này màu sắc rất đẹp, nhưng kích cỡ không phù hợp.
他们俩因为性格不合,最终分手了。
(Tāmen liǎ yīnwèi xìnggé bù hé, zuìzhōng fēnshǒu le.)
→ Hai người họ vì tính cách không hợp nên cuối cùng đã chia tay.
这些产品因为质量不合标准,被退回了。
(Zhèxiē chǎnpǐn yīnwèi zhìliàng bù hé biāozhǔn, bèi tuìhuí le.)
→ Những sản phẩm này bị trả lại vì chất lượng không đạt tiêu chuẩn.
我的看法与你不合。
(Wǒ de kànfǎ yǔ nǐ bù hé.)
→ Quan điểm của tôi không giống với bạn.
他的做法与公司制度不合。
(Tā de zuòfǎ yǔ gōngsī zhìdù bù hé.)
→ Cách làm của anh ta không phù hợp với quy định của công ty.
如果合同条款不合,我们可以重新谈。
(Rúguǒ hétóng tiáokuǎn bù hé, wǒmen kěyǐ chóngxīn tán.)
→ Nếu điều khoản hợp đồng không phù hợp, chúng ta có thể bàn lại.
这项计划和实际情况不合。
(Zhè xiàng jìhuà hé shíjì qíngkuàng bù hé.)
→ Kế hoạch này không phù hợp với tình hình thực tế.
他因为态度不合,被领导批评了。
(Tā yīnwèi tàidù bù hé, bèi lǐngdǎo pīpíng le.)
→ Anh ấy bị lãnh đạo phê bình vì thái độ không phù hợp.
这个机器的零件不合,需要更换。
(Zhège jīqì de língjiàn bù hé, xūyào gēnghuàn.)
→ Bộ phận của máy này không phù hợp, cần phải thay thế.
他们的意见总是不合,常常争吵。
(Tāmen de yìjiàn zǒng shì bù hé, chángcháng zhēngchǎo.)
→ Ý kiến của họ luôn không hợp nhau, thường xuyên tranh cãi.
- So sánh với các từ liên quan:
Từ Nghĩa Ghi chú
合适 (héshì) phù hợp Trạng thái phù hợp, thường dùng với người hoặc vật
不合 (bù hé) không phù hợp Trạng thái phủ định, nói về sự không đồng nhất
不一致 (bù yízhì) không nhất quán Mức độ cao hơn “bất đồng”
不符合 (bù fúhé) không phù hợp (với tiêu chuẩn) Dùng nhiều trong văn bản, quy định
不合 là gì?
- Phiên âm
bùhé - Loại từ
Động từ (动词)
Trong một số ngữ cảnh, có thể đóng vai trò như tính từ (vị ngữ miêu tả trạng thái).
- Nghĩa tiếng Việt
“不合” là một cấu trúc phủ định, mang nghĩa là:
Không hợp,
Không phù hợp,
Không đúng với…,
Không tương thích,
Không đúng quy định,
Không hòa hợp (giữa người với người),
Không đạt tiêu chuẩn.
- Giải thích ngữ nghĩa chi tiết
“不合” là tổ hợp của:
不 (bù) – phó từ phủ định: không.
合 (hé) – động từ: hợp, phù hợp, ăn khớp, thống nhất.
Khi ghép lại, “不合” có nghĩa là “không phù hợp” hoặc “không hòa hợp”. Có thể dùng trong các lĩnh vực:
Giao tiếp, quan hệ cá nhân (tình cảm, công việc),
Hành chính – pháp luật – quy định,
Nếm thử / khẩu vị / gu thẩm mỹ,
Logic – lý lẽ – văn bản,
Kích cỡ – số đo – tính chất vật lý.
- Các cấu trúc thường dùng với 不合
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
不合要求 Không đúng yêu cầu
不合规定 Không phù hợp với quy định
不合逻辑 Không hợp logic
不合情理 Không hợp tình lý
不合口味 Không hợp khẩu vị
不合适 Không thích hợp
意见不合 Bất đồng ý kiến
性格不合 Tính cách không hợp
不合群 Không hòa đồng với tập thể - Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt so với 不合
不适合 bù shìhé Không phù hợp (về cảm nhận, cá nhân) Mang tính chủ quan, thiên về cảm nhận
不符合 bù fúhé Không phù hợp (về tiêu chuẩn, quy định) Dùng trong hành chính, văn bản pháp lý
不协调 bù xiétiáo Không hài hòa, không đồng bộ Dùng cho tương quan giữa hai yếu tố
不一致 bù yízhì Không thống nhất, không đồng thuận Dùng trong tranh luận, đối chiếu nội dung - Nhiều ví dụ cụ thể (kèm phiên âm + nghĩa tiếng Việt)
A. Trong công việc – hành chính
他提交的申请材料不合规定。
Tā tíjiāo de shēnqǐng cáiliào bùhé guīdìng.
→ Hồ sơ đăng ký anh ấy nộp không hợp với quy định.
这份报告的数据来源不合标准。
Zhè fèn bàogào de shùjù láiyuán bùhé biāozhǔn.
→ Nguồn dữ liệu trong báo cáo này không đạt chuẩn.
面试者的学历不合岗位要求。
Miànshì zhě de xuélì bùhé gǎngwèi yāoqiú.
→ Bằng cấp của ứng viên không phù hợp với yêu cầu vị trí.
B. Trong mối quan hệ – tính cách
我和她性格完全不合。
Wǒ hé tā xìnggé wánquán bùhé.
→ Tính cách của tôi và cô ấy hoàn toàn không hợp.
虽然他们外表很般配,但实际上生活习惯不合。
Suīrán tāmen wàibiǎo hěn bānpèi, dàn shíjì shang shēnghuó xíguàn bùhé.
→ Dù họ rất đẹp đôi bề ngoài, nhưng thực tế thói quen sống không hợp nhau.
夫妻俩因为意见不合经常争吵。
Fūqī liǎ yīnwèi yìjiàn bùhé jīngcháng zhēngchǎo.
→ Hai vợ chồng hay cãi nhau vì bất đồng ý kiến.
他脾气太急躁,跟大家总是不合群。
Tā píqì tài jízào, gēn dàjiā zǒng shì bù héqún.
→ Tính anh ấy quá nóng nảy, luôn không hòa đồng với mọi người.
C. Trong khẩu vị – cảm nhận – gu thẩm mỹ
这个菜不合我的口味,太辣了。
Zhège cài bùhé wǒ de kǒuwèi, tài là le.
→ Món này không hợp khẩu vị tôi, cay quá.
你挑的这件衣服颜色太鲜艳,不合我心意。
Nǐ tiāo de zhè jiàn yīfú yánsè tài xiānyàn, bùhé wǒ xīnyì.
→ Bộ đồ bạn chọn màu sắc quá sặc sỡ, không hợp ý tôi.
D. Trong logic – lý luận – lập luận
他的话听起来很有道理,其实不合逻辑。
Tā de huà tīng qǐlái hěn yǒu dàolǐ, qíshí bùhé luójí.
→ Lời anh ấy nghe có vẻ hợp lý, thực ra không hợp logic.
你的解释明显不合情理,谁都会质疑的。
Nǐ de jiěshì míngxiǎn bùhé qínglǐ, shéi dōu huì zhìyí de.
→ Lời giải thích của bạn rõ ràng không hợp tình lý, ai cũng sẽ nghi ngờ.
- Dạng câu mẫu điển hình
主语 + 不合 + Danh từ / cụm danh từ
A 和 B 不合
不合 + Danh từ (phía sau thường là: 要求,规定,逻辑,情理,口味,性格…)
Ví dụ:
这种材料不合环保要求。
他和新同事相处得不好,可能性格不合。
你的计划听起来不错,但细节不合实际。
- Một số cụm từ cố định và tình huống thực tế
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
不合时宜 Không đúng thời điểm, lạc lõng
不合常理 Trái với lẽ thường
不合身份 Không phù hợp với thân phận, vai trò
不合格 Không đạt tiêu chuẩn (chất lượng, kiểm định)
Ví dụ:
这批产品因不合格被全部召回。
→ Lô sản phẩm này bị thu hồi do không đạt tiêu chuẩn.
他在正式场合穿得太随便,有些不合身份。
→ Anh ấy ăn mặc quá tùy tiện trong dịp trang trọng, không hợp với thân phận.
- Tổng kết nhanh
Từ vựng 不合 (bùhé)
Loại từ Động từ (phủ định)
Nghĩa chính Không hợp, không phù hợp, không tương thích
Dùng trong Quan hệ cá nhân, công việc, logic, khẩu vị, văn bản
Cấu trúc 不合 + Danh từ / cụm danh từ
Từ liên quan 不适合, 不符合, 不协调, 不一致
不合 (bù hé) là một cụm từ tiếng Trung có nghĩa là “không phù hợp”, “không tương xứng”, “không thích hợp”, “không hợp” trong ngữ cảnh nói về sự không ăn khớp, không đồng thuận hoặc không phù hợp giữa hai hay nhiều yếu tố nào đó.
- Phân loại từ
Từ loại: Tính từ (形容词), cũng có thể sử dụng như động từ (动词) trong một số cấu trúc.
Thành phần cấu tạo:
不 (bù): không
合 (hé): hợp, phù hợp, ăn khớp
→ Kết hợp lại: 不合 → không phù hợp, không hợp nhau
- Các ý nghĩa chính
a. Không phù hợp, không thích hợp (về điều kiện, yêu cầu)
Dùng khi mô tả sự không phù hợp về điều kiện, tiêu chuẩn, quy định, nội dung, tình huống.
b. Không đồng thuận, không hòa hợp (về quan điểm, tính cách)
Dùng để nói về sự bất hòa giữa con người hoặc không hợp tính.
c. Không đúng, không khớp, không thống nhất
Thường dùng trong kỹ thuật, logic, nội dung văn bản, v.v.
- Ví dụ cụ thể theo từng ngữ cảnh
Ngữ cảnh 1: Không phù hợp với tiêu chuẩn, yêu cầu
这个尺寸不合标准。
(Zhège chǐcùn bù hé biāozhǔn)
→ Kích thước này không phù hợp với tiêu chuẩn.
他穿这件衣服不合身。
(Tā chuān zhè jiàn yīfu bù hé shēn)
→ Anh ấy mặc chiếc áo này không vừa người.
你的回答不合逻辑。
(Nǐ de huídá bù hé luójí)
→ Câu trả lời của bạn không hợp lý.
Ngữ cảnh 2: Không hòa hợp, bất đồng
他们性格不合,经常吵架。
(Tāmen xìnggé bù hé, jīngcháng chǎojià)
→ Tính cách họ không hợp nhau, thường xuyên cãi vã.
我和他意见不合,所以没法合作。
(Wǒ hé tā yìjiàn bù hé, suǒyǐ méifǎ hézuò)
→ Tôi và anh ấy bất đồng quan điểm nên không thể hợp tác.
Ngữ cảnh 3: Không trùng khớp, không tương xứng
这两份文件的内容不合。
(Zhè liǎng fèn wénjiàn de nèiróng bù hé)
→ Nội dung của hai văn bản này không trùng khớp.
数据与报告结果不合。
(Shùjù yǔ bàogào jiéguǒ bù hé)
→ Dữ liệu không khớp với kết quả báo cáo.
- Các cấu trúc thông dụng với 不合
A 与 B 不合 → A và B không hợp / không tương xứng
Ví dụ: 你的说法与事实不合。
(Nǐ de shuōfǎ yǔ shìshí bù hé)
→ Cách nói của bạn không phù hợp với sự thật.
不合 + Danh từ → Không hợp điều gì
Ví dụ: 不合标准 (không hợp tiêu chuẩn), 不合逻辑 (không hợp logic), 不合常理 (không hợp lẽ thường)
- Các từ liên quan & phân biệt
Từ vựng Nghĩa So sánh
合适 (héshì) Phù hợp, thích hợp Trái nghĩa với 不合 trong nhiều ngữ cảnh
适合 (shìhé) Phù hợp với… Mang tính cụ thể đối tượng hơn 合适
不一致 (bù yīzhì) Không thống nhất Gần nghĩa với 不合 (về nội dung, số liệu)
不协调 (bù xiétiáo) Không hài hòa Gần nghĩa về mặt phối hợp
Từ “不合” là một từ rất phổ biến và có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh đời sống và công việc, đặc biệt trong văn nói cũng như văn viết. Việc hiểu rõ các sắc thái nghĩa và dùng linh hoạt trong câu sẽ giúp bạn thể hiện chính xác hơn sự “không phù hợp” trong nhiều hoàn cảnh khác nhau trong tiếng Trung.
不合 (bùhé) – Giải thích chi tiết toàn diện
I. Loại từ
不合 là một cụm động-tính kết hợp, bao gồm:
不: phó từ phủ định, nghĩa là “không”.
合: vừa là động từ mang nghĩa “hợp”, “phù hợp”, “đáp ứng”, vừa là tính từ mang nghĩa “hợp lý”, “ăn ý”.
=> Cả cụm “不合” đóng vai trò động từ hoặc tính từ, tùy theo ngữ cảnh. Dùng để chỉ sự không phù hợp, không ăn khớp, không tương thích, cả trong nghĩa đen và nghĩa bóng.
II. Nghĩa chi tiết của 不合
- Không phù hợp về điều kiện, tiêu chuẩn, yêu cầu
Dùng để miêu tả một sự vật, hành động, nội dung không đáp ứng đúng các tiêu chuẩn, quy định hay nguyên tắc nào đó. - Không ăn ý, không hợp nhau trong quan hệ
Dùng trong các mối quan hệ giữa người với người, chỉ sự không tương đồng về tính cách, quan điểm, thói quen sống, v.v. - Không hợp lý, không đúng lẽ thường
Biểu thị hành vi, quyết định nào đó trái với lý lẽ, tình cảm thông thường. - Không hợp thời, không phù hợp hoàn cảnh
Dùng để mô tả sự việc hoặc hành động diễn ra sai thời điểm, không phù hợp với hoàn cảnh hiện tại.
III. Các tổ hợp và mẫu cấu trúc phổ biến với “不合”
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
不合标准 (bù hé biāozhǔn) Không đạt tiêu chuẩn
不合规定 (bù hé guīdìng) Không phù hợp quy định
不合适 (bù hé shì) Không thích hợp
不合格 (bù hé gé) Không đạt yêu cầu/chất lượng
不合时宜 (bù hé shí yí) Không hợp thời điểm
不合逻辑 (bù hé luójí) Không hợp logic
不合情理 (bù hé qínglǐ) Không hợp tình lý
性格不合 (xìnggé bù hé) Tính cách không hợp nhau
不合口味 (bù hé kǒuwèi) Không hợp khẩu vị
意见不合 (yìjiàn bù hé) Ý kiến không đồng nhất
IV. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
不合 + danh từ → bổ ngữ chỉ tính chất không tương hợp
Ví dụ: 不合规定、不合标准、不合情理、不合身份
A 和 B 不合 → chỉ mối quan hệ không hợp nhau
Ví dụ: 我们俩性格不合
因为……不合…… → cấu trúc nguyên nhân – kết quả
Ví dụ: 因为意见不合,所以分开了。
V. Ví dụ chi tiết, đầy đủ theo từng ngữ cảnh
- Không phù hợp với tiêu chuẩn, quy định, yêu cầu
这份报告不合格式要求,必须重新修改。
(Zhè fèn bàogào bù hé géshì yāoqiú, bìxū chóngxīn xiūgǎi.)
→ Bản báo cáo này không đúng định dạng yêu cầu, cần chỉnh sửa lại.
他提交的文件内容不合规定,无法受理。
(Tā tíjiāo de wénjiàn nèiróng bù hé guīdìng, wúfǎ shòulǐ.)
→ Nội dung tài liệu anh ấy nộp không hợp quy định, không thể xử lý được.
这些产品因为不合安全标准,被全部召回。
(Zhèxiē chǎnpǐn yīnwèi bù hé ānquán biāozhǔn, bèi quánbù zhàohuí.)
→ Những sản phẩm này bị thu hồi toàn bộ vì không đạt chuẩn an toàn.
他考试成绩不合格,不能进入下一轮。
(Tā kǎoshì chéngjì bù hégé, bùnéng jìnrù xià yī lún.)
→ Điểm thi của anh ấy không đạt, không được vào vòng tiếp theo.
- Quan hệ giữa người với người: không hợp nhau
我跟她性格不合,经常争吵。
(Wǒ gēn tā xìnggé bù hé, jīngcháng zhēngchǎo.)
→ Tôi với cô ấy không hợp tính nhau, thường xuyên cãi vã.
他们因为意见不合,所以各自离开了团队。
(Tāmen yīnwèi yìjiàn bù hé, suǒyǐ gèzì líkāi le tuánduì.)
→ Họ rời nhóm mỗi người một ngả vì bất đồng quan điểm.
虽然我们曾经是朋友,但后来发现志向不合,就渐行渐远了。
(Suīrán wǒmen céngjīng shì péngyǒu, dàn hòulái fāxiàn zhìxiàng bù hé, jiù jiànxíngjiànyuǎn le.)
→ Tuy từng là bạn, nhưng sau này nhận ra lý tưởng khác biệt, nên dần dần xa cách.
- Không hợp lý, trái lẽ thường
你这种做法完全不合情理,应该重新考虑。
(Nǐ zhè zhǒng zuòfǎ wánquán bù hé qínglǐ, yīnggāi chóngxīn kǎolǜ.)
→ Cách làm này hoàn toàn không hợp lý, bạn nên cân nhắc lại.
他说话常常前后矛盾,不合逻辑。
(Tā shuōhuà chángcháng qiánhòu máodùn, bù hé luójí.)
→ Anh ta nói chuyện thường mâu thuẫn, không hợp logic.
- Không phù hợp thời điểm, hoàn cảnh
他在会上讲这种私人问题,太不合时宜了。
(Tā zài huì shàng jiǎng zhè zhǒng sīrén wèntí, tài bù hé shíyí le.)
→ Anh ta nói chuyện riêng tư trong cuộc họp, thật không đúng lúc.
穿得这么正式在沙滩上显得很不合场合。
(Chuān de zhème zhèngshì zài shātān shàng xiǎnde hěn bù hé chǎnghé.)
→ Ăn mặc trang trọng như vậy trên bãi biển trông thật không hợp hoàn cảnh.
- Không phù hợp khẩu vị, cảm giác cá nhân
这家餐厅的菜味道不错,只是有些不合我的口味。
(Zhè jiā cāntīng de cài wèidào búcuò, zhǐshì yǒuxiē bù hé wǒ de kǒuwèi.)
→ Món ăn ở nhà hàng này ngon, nhưng hơi không hợp khẩu vị tôi.
这种香水味我觉得不合我,用了会头晕。
(Zhè zhǒng xiāngshuǐ wèi wǒ juéde bù hé wǒ, yòng le huì tóuyūn.)
→ Mùi nước hoa này tôi thấy không hợp với mình, dùng vào là chóng mặt.
VI. Tổng kết toàn diện
Mục Nội dung
Từ 不合 (bùhé)
Loại từ Tính từ / Động từ ly hợp
Nghĩa tổng quát Không phù hợp, không tương thích, không hợp lý
Các ngữ cảnh sử dụng Quan hệ cá nhân, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định, khẩu vị, thời điểm, hành vi, cảm xúc
Tổ hợp thường gặp 不合标准、不合规定、不合情理、不合时宜、不合口味、性格不合…
Cấu trúc ngữ pháp 不合 + N, A和B不合, 因为……不合……
Số lượng ví dụ minh họa ≥ 13 ví dụ chia theo 5 ngữ cảnh chi tiết
不合 là gì?
不合 (bù hé) là một từ tiếng Trung có nghĩa là không phù hợp, không hợp, không ăn khớp, được dùng để chỉ sự không tương thích, không phù hợp về mặt tiêu chuẩn, điều kiện, sở thích, tính cách, quy định… Tùy theo ngữ cảnh, từ này có thể dùng trong đời sống thường ngày, trong kỹ thuật, luật pháp, hành chính, quản lý, v.v.
Loại từ:
Động từ kiêm tính từ (vừa có thể đóng vai trò hành động, vừa diễn tả trạng thái).
Cách sử dụng:
Không phù hợp với điều gì đó (về điều kiện, quy định, yêu cầu)
Không ăn ý, không hợp nhau (về tính cách, quan điểm, mối quan hệ)
Không đúng, không khớp (về số liệu, tiêu chuẩn, kỹ thuật)
Một số cụm từ thông dụng có chứa 不合:
不合规定 (bù hé guī dìng): không phù hợp quy định
不合格 (bù hé gé): không đạt tiêu chuẩn, không đạt yêu cầu
意见不合 (yì jiàn bù hé): bất đồng quan điểm
性格不合 (xìng gé bù hé): tính cách không hợp nhau
不合时宜 (bù hé shí yí): không hợp thời, không hợp hoàn cảnh
Ví dụ mẫu câu kèm giải nghĩa:
这件衣服颜色太鲜艳,不合适我穿。
Zhè jiàn yīfu yánsè tài xiānyàn, bù héshì wǒ chuān.
→ Bộ quần áo này màu sắc quá sặc sỡ, không hợp với tôi để mặc.
他因为行为不合公司规定而被解雇了。
Tā yīnwèi xíngwéi bù hé gōngsī guīdìng ér bèi jiěgù le.
→ Anh ta bị sa thải vì hành vi không phù hợp với quy định của công ty.
我们两个性格不合,还是分开比较好。
Wǒmen liǎng gè xìnggé bù hé, háishì fēnkāi bǐjiào hǎo.
→ Hai chúng tôi tính cách không hợp nhau, chia tay có lẽ là tốt hơn.
这批产品因为尺寸不合,被退回了。
Zhè pī chǎnpǐn yīnwèi chǐcùn bù hé, bèi tuìhuí le.
→ Lô hàng này bị trả lại vì kích thước không đúng.
他说的话太直接了,有些不合适在公开场合讲。
Tā shuō de huà tài zhíjiē le, yǒuxiē bù héshì zài gōngkāi chǎnghé jiǎng.
→ Lời anh ta nói quá thẳng thắn, có phần không phù hợp để nói ở nơi công cộng.
他的学历不合应聘条件。
Tā de xuélì bù hé yìngpìn tiáojiàn.
→ Bằng cấp của anh ấy không đáp ứng điều kiện ứng tuyển.
你的做法与我们的原则不合。
Nǐ de zuòfǎ yǔ wǒmen de yuánzé bù hé.
→ Cách làm của bạn không phù hợp với nguyên tắc của chúng tôi.
他们的婚姻因为理念不合而走到了尽头。
Tāmen de hūnyīn yīnwèi lǐniàn bù hé ér zǒu dào le jìntóu.
→ Cuộc hôn nhân của họ kết thúc vì bất đồng về quan niệm sống.
如果包装不合规格,将不予发货。
Rúguǒ bāozhuāng bù hé guīgé, jiāng bù yǔ fāhuò.
→ Nếu bao bì không đạt tiêu chuẩn, sẽ không tiến hành giao hàng.
他说话总是不合时宜,让人很难接受。
Tā shuōhuà zǒng shì bù hé shí yí, ràng rén hěn nán jiēshòu.
→ Anh ta hay nói những điều không đúng lúc, khiến người khác khó tiếp nhận.
不合 mang nghĩa “không phù hợp”, “không hợp”, “không ăn khớp”, và rất thường gặp trong cả văn viết và văn nói.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ giao tiếp hàng ngày đến ngôn ngữ hành chính – pháp lý, quan hệ cá nhân hay chuyên ngành kỹ thuật.

