HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster地点 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

地点 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

地点 (dì diǎn) là một danh từ dùng để chỉ một nơi, địa điểm, hoặc vị trí cụ thể trong không gian. Từ này được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến văn bản trang trọng, để chỉ một địa chỉ, khu vực, hoặc nơi diễn ra một sự kiện, hoạt động. “地点” là một danh từ chỉ vị trí cụ thể nơi diễn ra một sự việc, hoạt động hoặc nơi một người/vật đang ở. Khác với “地方” (dìfāng) – mang nghĩa rộng hơn, “地点” thường dùng để chỉ một điểm xác định rõ ràng trong không gian, như địa chỉ, nơi tổ chức sự kiện, điểm gặp mặt, v.v. 地点 (phiên âm: dìdiǎn) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là địa điểm, nơi chốn, hoặc vị trí cụ thể trong không gian. Từ này dùng để chỉ một nơi xác định, có thể là nơi diễn ra sự kiện, nơi làm việc, nơi sinh sống, hoặc bất kỳ vị trí nào trong thực tế.

5/5 - (1 bình chọn)

地点 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

Trong tiếng Trung, 地点 (dì diǎn) là một danh từ dùng để chỉ một nơi, địa điểm, hoặc vị trí cụ thể trong không gian. Từ này được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến văn bản trang trọng, để chỉ một địa chỉ, khu vực, hoặc nơi diễn ra một sự kiện, hoạt động.

  1. Loại từ

Loại từ: Danh từ (名词 – míng cí).
Nguồn gốc: Từ Hán ngữ, ghép từ 地 (dì, nghĩa là đất, nơi) và 点 (diǎn, nghĩa là điểm, vị trí). Kết hợp lại, 地点 mang nghĩa là một nơi hoặc vị trí cụ thể.

  1. Ý nghĩa chi tiết

地点 ám chỉ:

Một vị trí cụ thể trong không gian, chẳng hạn như một địa chỉ, tòa nhà, khu vực, hoặc nơi diễn ra một sự kiện. Ví dụ: 会议地点 (huì yì dì diǎn) – địa điểm hội họp.
Có thể là nơi công cộng (như công viên, nhà ga), nơi làm việc (văn phòng, nhà máy), hoặc nơi tổ chức sự kiện (phòng họp, sân vận động).
Mang tính trung lập, có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giao tiếp thông thường.

Đặc điểm:

地点 thường chỉ vị trí vật lý, không mang tính trừu tượng như 地方 (dì fāng), vốn có thể chỉ cả nơi chốn lẫn khái niệm chung (như “nơi này rất đẹp”).
So với 场所 (chǎng suǒ), 地点 nhấn mạnh vị trí cụ thể hơn, trong khi 场所 thường chỉ nơi phù hợp cho một hoạt động cụ thể (như hội trường, nhà hàng).

Phân biệt:

地方 (dì fāng): Chỉ nơi chốn nói chung, có thể mang nghĩa rộng hơn (bao gồm cả khu vực, vùng, hoặc khái niệm trừu tượng). Ví dụ: 这是一个好地方 (Zhè shì yī gè hǎo dì fāng) – Đây là một nơi tốt.
场所 (chǎng suǒ): Chỉ nơi dành cho một mục đích cụ thể, thường trang trọng hơn. Ví dụ: 公共场所 (gōng gòng chǎng suǒ) – nơi công cộng.
地点 tập trung vào vị trí cụ thể, thường được dùng khi cần chỉ rõ địa chỉ hoặc nơi diễn ra sự việc.

  1. Cách sử dụng trong câu

Cấu trúc phổ biến:

[Sự kiện/hoạt động] + 地点 + 在 + [địa điểm cụ thể]: Chỉ nơi diễn ra một sự kiện.

Ví dụ: 会议地点在北京。

Phiên âm: Huì yì dì diǎn zài Běijīng.
Nghĩa: Địa điểm hội họp ở Bắc Kinh.

在 + 地点 + [động từ]: Chỉ hành động diễn ra tại địa điểm.

Ví dụ: 在这个地点举办活动。

Phiên âm: Zài zhè gè dì diǎn jǔ bàn huó dòng.
Nghĩa: Tổ chức sự kiện tại địa điểm này.

选择/确定 + 地点: Chỉ việc chọn hoặc xác định địa điểm.

Ví dụ: 我们已经确定了比赛的地点。

Phiên âm: Wǒ men yǐ jīng què dìng le bǐ sài de dì diǎn.
Nghĩa: Chúng tôi đã xác định địa điểm thi đấu.

[Tính từ] + 地点: Mô tả đặc điểm của địa điểm.

Ví dụ: 这是一个安静的地点。

Phiên âm: Zhè shì yī gè ān jìng de dì diǎn.
Nghĩa: Đây là một địa điểm yên tĩnh.

Ngữ cảnh sử dụng:

Trong giao tiếp hàng ngày: Hỏi hoặc chỉ nơi diễn ra sự kiện, địa chỉ cụ thể.
Trong văn bản hành chính: Thông báo, báo cáo, hoặc tài liệu liên quan đến sự kiện, địa điểm tổ chức.
Trong hướng dẫn hoặc quảng cáo: Chỉ nơi cụ thể để khách hàng, người tham gia đến.

  1. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu minh họa cách dùng 地点 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Chỉ địa điểm của sự kiện:

Câu: 演唱会的地点在体育馆。

Phiên âm: Yǎn chàng huì de dì diǎn zài tǐ yù guǎn.
Nghĩa: Địa điểm buổi hòa nhạc ở nhà thi đấu thể thao.

Chọn địa điểm:

Câu: 我们需要选择一个合适的地点开会。

Phiên âm: Wǒ men xū yào xuǎn zé yī gè hé shì de dì diǎn kāi huì.
Nghĩa: Chúng ta cần chọn một địa điểm phù hợp để họp.

Hành động tại địa điểm:

Câu: 在这个地点可以拍照吗?

Phiên âm: Zài zhè gè dì diǎn kě yǐ pāi zhào ma?
Nghĩa: Có thể chụp ảnh tại địa điểm này không?

Mô tả địa điểm:

Câu: 这是一个很热闹的地点。

Phiên âm: Zhè shì yī gè hěn rè nào de dì diǎn.
Nghĩa: Đây là một địa điểm rất sôi động.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ cụ thể với phiên âm và dịch nghĩa sang tiếng Việt, minh họa cách dùng 地点 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ngữ cảnh sự kiện:

Câu: 婚礼的地点在海边的一个酒店。

Phiên âm: Hūn lǐ de dì diǎn zài hǎi biān de yī gè jiǔ diàn.
Nghĩa: Địa điểm đám cưới ở một khách sạn ven biển.

Ngữ cảnh du lịch:

Câu: 这个地点是游客最喜欢的地方。

Phiên âm: Zhè gè dì diǎn shì yóu kè zuì xǐ huān de dì fāng.
Nghĩa: Địa điểm này là nơi du khách yêu thích nhất.

Ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày:

Câu: 你知道开会的地点在哪里吗?

Phiên âm: Nǐ zhī dào kāi huì de dì diǎn zài nǎ lǐ ma?
Nghĩa: Bạn có biết địa điểm họp ở đâu không?

Ngữ cảnh hành chính:

Câu: 请在邀请函上写清楚活动的地点。

Phiên âm: Qǐng zài yāo qǐng hán shàng xiě qīng chǔ huó dòng de dì diǎn.
Nghĩa: Vui lòng ghi rõ địa điểm sự kiện trên thư mời.

Ngữ cảnh công nghệ:

Câu: 服务器的地点在美国。

Phiên âm: Fú wù qì de dì diǎn zài Měi guó.
Nghĩa: Địa điểm của máy chủ ở Hoa Kỳ.

Ngữ cảnh giáo dục:

Câu: 考试的地点在教学楼三楼。

Phiên âm: Kǎo shì de dì diǎn zài jiào xué lóu sān lóu.
Nghĩa: Địa điểm thi ở tầng ba của tòa nhà giảng dạy.

Ngữ cảnh công cộng:

Câu: 这个地点禁止停车。

Phiên âm: Zhè gè dì diǎn jìn zhǐ tíng chē.
Nghĩa: Địa điểm này cấm đỗ xe.

Ngữ cảnh quảng cáo:

Câu: 新店开业的地点在市中心。

Phiên âm: Xīn diàn kāi yè de dì diǎn zài shì zhōng xīn.
Nghĩa: Địa điểm khai trương cửa hàng mới ở trung tâm thành phố.

  1. Lưu ý khi sử dụng

Phân biệt với các từ tương tự:

地方 (dì fāng): Mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nơi chốn chung hoặc khái niệm trừu tượng (như “nơi này rất đẹp”). 地点 cụ thể hơn, thường chỉ một vị trí xác định. Ví dụ: 这地方很美 (Zhè dì fāng hěn měi) – Nơi này rất đẹp, nhưng không dùng 地点 trong trường hợp này.
场所 (chǎng suǒ): Chỉ nơi phù hợp cho một mục đích cụ thể, mang tính trang trọng hơn. Ví dụ: 吸烟的场所 (xī yān de chǎng suǒ) – nơi dành cho hút thuốc.
地址 (dì zhǐ): Chỉ địa chỉ cụ thể (thường bao gồm tên đường, số nhà). Ví dụ: 我的地址是… (Wǒ de dì zhǐ shì…) – Địa chỉ của tôi là…

Ngữ cảnh sử dụng:

地点 phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, văn bản hành chính, thông báo, hoặc hướng dẫn.
Trong ngữ cảnh trang trọng, thường đi kèm với các từ như “会议” (hội họp), “活动” (sự kiện), hoặc “考试” (kỳ thi).
Trong giao tiếp thân mật, có thể thay bằng 地方 để đơn giản hóa, nhưng 地点 vẫn được dùng khi cần nhấn mạnh vị trí cụ thể.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 地点 là gì?

  1. Định nghĩa và loại từ
    地点
    Phiên âm: dìdiǎn
    Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt:

Địa điểm

Nơi chốn

Vị trí cụ thể (có thật, có thể xác định được trên bản đồ hoặc trong không gian)

Giải thích chi tiết:
“地点” là từ dùng để chỉ một vị trí cụ thể nào đó, thường được dùng để xác định nơi diễn ra sự việc, sự kiện, hoạt động hoặc hiện tượng. Đây có thể là một khu vực, tòa nhà, địa phương, hoặc địa điểm tổ chức nào đó.

  1. Phân tích cấu tạo từ
    地 /dì/: đất, mặt đất, địa lý

点 /diǎn/: điểm, chấm, vị trí nhỏ

→ 地点: điểm trên mặt đất → nghĩa là địa điểm, vị trí cụ thể

  1. Các cách dùng phổ biến của từ 地点
    Chỉ vị trí địa lý cụ thể (trên bản đồ, trong thành phố, trong không gian)

Chỉ nơi diễn ra sự kiện (cuộc họp, buổi lễ, trận đấu, tai nạn, v.v.)

Chỉ điểm tập kết, điểm hẹn, điểm giao dịch

Dùng trong thông báo, lịch trình, lời mời, biên bản, v.v.

  1. Các từ/cụm từ thường đi kèm với 地点
    Từ / Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    开会地点 (kāihuì dìdiǎn) địa điểm họp
    举办地点 (jǔbàn dìdiǎn) nơi tổ chức
    事发地点 (shìfā dìdiǎn) hiện trường xảy ra sự việc
    比赛地点 (bǐsài dìdiǎn) địa điểm thi đấu
    交货地点 (jiāohuò dìdiǎn) địa điểm giao hàng
    集合地点 (jíhé dìdiǎn) điểm tập trung, điểm tập kết
    上车地点 (shàngchē dìdiǎn) nơi lên xe
  2. Ví dụ sử dụng từ 地点 trong câu – kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ đơn giản – đời sống hằng ngày:
    请告诉我开会的具体地点。
    Qǐng gàosù wǒ kāihuì de jùtǐ dìdiǎn.
    Làm ơn cho tôi biết địa điểm họp cụ thể.

我们约好在地铁站附近的一个地点见面。
Wǒmen yuēhǎo zài dìtiě zhàn fùjìn de yī gè dìdiǎn jiànmiàn.
Chúng tôi hẹn gặp nhau ở một địa điểm gần ga tàu điện ngầm.

这个地方是旅游的热门地点之一。
Zhège dìfāng shì lǚyóu de rèmén dìdiǎn zhī yī.
Nơi này là một trong những địa điểm du lịch nổi tiếng.

你能发我集合地点的地图吗?
Nǐ néng fā wǒ jíhé dìdiǎn de dìtú ma?
Bạn có thể gửi tôi bản đồ của điểm tập kết không?

Ví dụ trong công việc, thông báo, tổ chức sự kiện:
比赛的时间和地点已经确定了。
Bǐsài de shíjiān hé dìdiǎn yǐjīng quèdìng le.
Thời gian và địa điểm thi đấu đã được xác định.

会议地点临时更改,请大家注意。
Huìyì dìdiǎn línshí gēnggǎi, qǐng dàjiā zhùyì.
Địa điểm họp đã thay đổi tạm thời, xin mọi người lưu ý.

我们要提前一天去布置活动地点。
Wǒmen yào tíqián yītiān qù bùzhì huódòng dìdiǎn.
Chúng ta phải đi sớm một ngày để sắp xếp địa điểm tổ chức sự kiện.

请在规定的地点领取你的证件。
Qǐng zài guīdìng de dìdiǎn lǐngqǔ nǐ de zhèngjiàn.
Vui lòng nhận giấy tờ của bạn tại địa điểm được chỉ định.

Ví dụ trong pháp luật, báo cáo, điều tra:
警方已经封锁了事发地点。
Jǐngfāng yǐjīng fēngsuǒ le shìfā dìdiǎn.
Cảnh sát đã phong tỏa hiện trường vụ việc.

事故发生在一个偏僻的地点。
Shìgù fāshēng zài yīgè piānpì de dìdiǎn.
Tai nạn xảy ra ở một địa điểm hẻo lánh.

他们在不同的地点调查可疑人员。
Tāmen zài bùtóng de dìdiǎn diàochá kěyí rényuán.
Họ điều tra những người khả nghi ở các địa điểm khác nhau.

  1. Phân biệt 地点 với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    地点 dìdiǎn địa điểm cụ thể Nhấn mạnh vị trí thực tế, cụ thể
    地方 dìfāng nơi, chỗ Khái niệm rộng, trừu tượng hơn, có thể là vùng, khu vực
    位置 wèizhì vị trí Thường dùng khi mô tả tọa độ, vị trí tương đối
    场所 chǎngsuǒ nơi chốn, địa điểm (mang tính chức năng) Thường dùng trong văn bản chính thức như nơi công cộng, nơi kinh doanh

地点 (dìdiǎn) là danh từ chỉ địa điểm cụ thể trong không gian hoặc trong ngữ cảnh một sự việc xảy ra.

Từ này rất phổ biến trong các lĩnh vực như giao tiếp hàng ngày, công việc, tổ chức sự kiện, du lịch, luật pháp, giao thông, điều tra, báo cáo,…

Biết cách sử dụng từ “地点” giúp bạn nâng cao khả năng biểu đạt rõ ràng, chính xác trong tiếng Trung.

Từ “地点” trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết
    Chữ Hán: 地点

Phiên âm: dìdiǎn

Loại từ: Danh từ

Nghĩa tiếng Việt: Địa điểm, nơi chốn, vị trí cụ thể

Giải thích: “地点” là một danh từ chỉ vị trí cụ thể nơi diễn ra một sự việc, hoạt động hoặc nơi một người/vật đang ở. Khác với “地方” (dìfāng) – mang nghĩa rộng hơn, “地点” thường dùng để chỉ một điểm xác định rõ ràng trong không gian, như địa chỉ, nơi tổ chức sự kiện, điểm gặp mặt, v.v.

  1. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
    Giao tiếp hàng ngày: Chỉ nơi gặp gỡ, nơi xảy ra sự việc.

Tổ chức sự kiện: Chỉ địa điểm tổ chức hội nghị, tiệc, lễ cưới.

Du lịch: Chỉ điểm đến cụ thể trong hành trình.

Hành chính: Chỉ địa chỉ cụ thể trong hồ sơ, giấy tờ.

  1. Ví dụ câu (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    请告诉我会议的地点。 Qǐng gàosù wǒ huìyì de dìdiǎn. → Xin hãy cho tôi biết địa điểm của cuộc họp.

他们在一个秘密地点见面。 Tāmen zài yīgè mìmì dìdiǎn jiànmiàn. → Họ gặp nhau ở một địa điểm bí mật.

婚礼将在市中心的一个豪华地点举行。 Hūnlǐ jiāng zài shì zhōngxīn de yīgè háohuá dìdiǎn jǔxíng. → Lễ cưới sẽ được tổ chức tại một địa điểm sang trọng ở trung tâm thành phố.

我们需要选择一个合适的地点拍照。 Wǒmen xūyào xuǎnzé yīgè héshì de dìdiǎn pāizhào. → Chúng ta cần chọn một địa điểm phù hợp để chụp ảnh.

这个地点交通很方便。 Zhège dìdiǎn jiāotōng hěn fāngbiàn. → Địa điểm này có giao thông rất thuận tiện.

地点已经确定,请大家准时到达。 Dìdiǎn yǐjīng quèdìng, qǐng dàjiā zhǔnshí dàodá. → Địa điểm đã được xác định, xin mọi người đến đúng giờ.

  1. So sánh với từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
    地点 dìdiǎn Địa điểm cụ thể Chỉ một điểm xác định rõ ràng
    地方 dìfāng Nơi chốn, vùng Có thể là khu vực rộng, không cụ thể
  2. Định nghĩa và ý nghĩa của “地点”
    地点 (phiên âm: dìdiǎn) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là địa điểm, nơi chốn, hoặc vị trí cụ thể trong không gian.

Từ này dùng để chỉ một nơi xác định, có thể là nơi diễn ra sự kiện, nơi làm việc, nơi sinh sống, hoặc bất kỳ vị trí nào trong thực tế.

  1. Phân biệt với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    地点 dìdiǎn Địa điểm cụ thể Nhấn mạnh vị trí xảy ra sự kiện
    地方 dìfāng Nơi, vùng Có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm khu vực địa lý
    位置 wèizhì Vị trí Nhấn mạnh tọa độ hoặc vị trí tương đối
    场所 chǎngsuǒ Nơi chốn Thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng
  2. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ nơi chốn cụ thể.
  3. Cách dùng phổ biến
    Dùng để chỉ nơi diễn ra sự kiện: 比赛的地点 (địa điểm thi đấu)

Dùng trong chỉ dẫn, bản đồ: 请告诉我会议的地点 (hãy cho tôi biết địa điểm của cuộc họp)

Dùng trong văn viết, hành chính: 地点必须提前确认 (địa điểm cần được xác nhận trước)

  1. Ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    请告诉我活动的地点。 Qǐng gàosù wǒ huódòng de dìdiǎn. Hãy cho tôi biết địa điểm của hoạt động.
    会议的地点已经更改。 Huìyì de dìdiǎn yǐjīng gēnggǎi. Địa điểm của cuộc họp đã được thay đổi.
    我们在同一个地点见面吧。 Wǒmen zài tóng yīgè dìdiǎn jiànmiàn ba. Chúng ta hãy gặp nhau ở cùng một địa điểm nhé.
    这个地点很难找到。 Zhège dìdiǎn hěn nán zhǎodào. Địa điểm này rất khó tìm.
    地点的选择对活动的成功很重要。 Dìdiǎn de xuǎnzé duì huódòng de chénggōng hěn zhòngyào. Việc lựa chọn địa điểm rất quan trọng đối với sự thành công của hoạt động.
    他把地点写在了邀请函上。 Tā bǎ dìdiǎn xiě zài le yāoqǐnghán shàng. Anh ấy đã ghi địa điểm vào thư mời.
  2. Ghi chú ngữ pháp
    “地点” thường đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện như:

活动 (hoạt động)

会议 (cuộc họp)

比赛 (trận đấu)

聚会 (buổi tụ họp)

Có thể dùng với các động từ như:

设定 (thiết lập)

更改 (thay đổi)

确认 (xác nhận)

告诉 (nói cho biết)

Từ “地点” (dìdiǎn) trong tiếng Trung là một danh từ rất thông dụng, mang nghĩa là địa điểm, nơi chốn, hoặc vị trí cụ thể.

  1. Định nghĩa và loại từ
  • Tiếng Trung: 地点
  • Phiên âm: dìdiǎn
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa:
  • Chỉ một vị trí cụ thể trong không gian, nơi diễn ra một sự việc hoặc hoạt động nào đó.
  • Thường dùng để nói về địa điểm tổ chức, địa điểm gặp mặt, địa điểm xây dựng, v.v.
    Ví dụ định nghĩa từ điển:
    地点:所在的地方。

Địa điểm: nơi đang ở hoặc nơi diễn ra sự việc.

  1. So sánh với từ tương tự
  • 地方 (dìfāng): mang nghĩa rộng hơn, chỉ vùng miền, khu vực, địa phương.
  • 地点 (dìdiǎn): chỉ một điểm cụ thể, chính xác hơn.
    Ví dụ:
  • 我来自南方的一个地方。→ Tôi đến từ một vùng phía Nam.
  • 我们约在图书馆这个地点见面。→ Chúng tôi hẹn gặp nhau tại địa điểm là thư viện.
  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ về địa điểm tổ chức
  • 开会的地点在大礼堂。
    Kāihuì de dìdiǎn zài dà lǐtáng.
    → Địa điểm tổ chức cuộc họp là hội trường lớn.
  • 婚礼的地点已经确定了。
    Hūnlǐ de dìdiǎn yǐjīng quèdìng le.
    → Địa điểm tổ chức đám cưới đã được xác định.
  • 比赛的地点改到了体育馆。
    Bǐsài de dìdiǎn gǎi dào le tǐyùguǎn.
    → Địa điểm thi đấu đã được chuyển sang nhà thi đấu.

Ví dụ về địa điểm gặp mặt

  • 我们在地铁站这个地点见面吧。
    Wǒmen zài dìtiězhàn zhège dìdiǎn jiànmiàn ba.
    → Chúng ta gặp nhau ở địa điểm là ga tàu điện ngầm nhé.
  • 这个地点离我家很远。
    Zhège dìdiǎn lí wǒ jiā hěn yuǎn.
    → Địa điểm này cách nhà tôi rất xa.
    Ví dụ về địa điểm xây dựng hoặc sự kiện- 在这里设个商场,地点倒还适中。
    Zài zhèlǐ shè gè shāngchǎng, dìdiǎn dào hái shì zhìzhōng.
    → Mở một trung tâm thương mại ở đây thì địa điểm cũng khá phù hợp.
  • 他们正在寻找一个合适的地点建学校。
    Tāmen zhèngzài xúnzhǎo yí gè héshì de dìdiǎn jiàn xuéxiào.
    → Họ đang tìm một địa điểm phù hợp để xây trường học.
  1. Cách dùng trong thực tế- Thường đi với các động từ như:
  • 选择 (xuǎnzé – lựa chọn)
  • 确定 (quèdìng – xác định)
  • 改变 (gǎibiàn – thay đổi)
  • 到达 (dàodá – đến nơi)
  • Thường đi với các danh từ như:
  • 开会地点 (địa điểm họp)
  • 活动地点 (địa điểm hoạt động)
  • 事故地点 (địa điểm xảy ra tai nạn)
  • 建设地点 (địa điểm xây dựng)
  1. Tổng kết| Thành phần | Nội dung |
    | Từ vựng | 地点 (dìdiǎn) |
    | Loại từ | Danh từ |
    | Nghĩa | Địa điểm, nơi chốn, vị trí cụ thể |
    | Dùng trong | Tổ chức sự kiện, gặp mặt, xây dựng, mô tả vị trí |
    | Khác biệt với | 地方 (dìfāng – vùng miền, khu vực) |

地点 là gì?

  1. Hán tự: 地点
  2. Phiên âm: dìdiǎn
  3. Loại từ: Danh từ (名词)
    Ý nghĩa của từ 地点
    “地点” có nghĩa là địa điểm, nơi chốn cụ thể, tức là một vị trí cụ thể trong không gian mà một sự kiện, hành động, hoạt động hay hiện tượng nào đó xảy ra.

➤ So với từ “地方”(dìfāng)cũng có nghĩa là “nơi chốn”:
地方 thường mang nghĩa chung chung, có thể chỉ một khu vực lớn hoặc nhỏ.

地点 nhấn mạnh vị trí cụ thể (điểm trong không gian), có thể xác định rõ ràng trên bản đồ hoặc bằng tọa độ, địa chỉ.

Phân tích cấu tạo từ
地 (dì): đất, địa phương, mặt đất → liên quan đến không gian, nơi chốn

点 (diǎn): điểm, vị trí nhỏ, điểm cụ thể

→ Ghép lại: 地点 (dìdiǎn) = “điểm trên mặt đất”, hiểu là địa điểm xác định rõ ràng.

Một số từ ghép thường gặp với 地点
Từ vựng kết hợp Phiên âm Nghĩa
聚会地点 jùhuì dìdiǎn Địa điểm tụ họp
举办地点 jǔbàn dìdiǎn Nơi tổ chức
会议地点 huìyì dìdiǎn Địa điểm họp
事故地点 shìgù dìdiǎn Nơi xảy ra tai nạn
旅游地点 lǚyóu dìdiǎn Địa điểm du lịch
拍摄地点 pāishè dìdiǎn Địa điểm quay phim/chụp ảnh
出发地点 chūfā dìdiǎn Nơi khởi hành
集合地点 jíhé dìdiǎn Địa điểm tập trung

Cách dùng trong câu
常见结构:

[某活动] + 的 + 地点是 + [nơi cụ thể]

在 + [地点] + + động từ

改变 / 更改 + 地点

Ví dụ minh họa theo từng ngữ cảnh
A. Trong sinh hoạt hàng ngày
我们明天开会的地点是公司三楼会议室。

Wǒmen míngtiān kāihuì de dìdiǎn shì gōngsī sānlóu huìyìshì.
→ Địa điểm họp ngày mai của chúng ta là phòng họp tầng 3 của công ty.

聚会的地点已经确定了,在市中心的一家餐厅。

Jùhuì de dìdiǎn yǐjīng quèdìng le, zài shì zhōngxīn de yī jiā cāntīng.
→ Địa điểm tụ họp đã được xác định, là ở một nhà hàng trong trung tâm thành phố.

考试的具体地点还没公布。

Kǎoshì de jùtǐ dìdiǎn hái méi gōngbù.
→ Địa điểm cụ thể của kỳ thi vẫn chưa được công bố.

B. Trong giao thông / du lịch
旅游地点可以自由选择。

Lǚyóu dìdiǎn kěyǐ zìyóu xuǎnzé.
→ Địa điểm du lịch có thể được chọn tự do.

这个地点交通非常方便,附近有地铁和公交车站。

Zhège dìdiǎn jiāotōng fēicháng fāngbiàn, fùjìn yǒu dìtiě hé gōngjiāochē zhàn.
→ Địa điểm này rất thuận tiện về giao thông, gần đó có ga tàu điện ngầm và trạm xe buýt.

出发地点和到达地点必须填写准确。

Chūfā dìdiǎn hé dàodá dìdiǎn bìxū tiánxiě zhǔnquè.
→ Nơi khởi hành và nơi đến phải điền chính xác.

C. Trong tin tức / báo cáo
事故发生的地点是在高速公路的入口处。

Shìgù fāshēng de dìdiǎn shì zài gāosù gōnglù de rùkǒuchù.
→ Địa điểm xảy ra tai nạn là ở lối vào đường cao tốc.

警方已经封锁了犯罪地点。

Jǐngfāng yǐjīng fēngsuǒ le fànzuì dìdiǎn.
→ Cảnh sát đã phong tỏa địa điểm xảy ra vụ án.

D. Trong nghệ thuật / truyền thông
拍摄地点选在云南丽江。

Pāishè dìdiǎn xuǎn zài Yúnnán Lìjiāng.
→ Địa điểm quay phim được chọn là ở Lệ Giang, Vân Nam.

这张照片的拍摄地点在哪儿?

Zhè zhāng zhàopiàn de pāishè dìdiǎn zài nǎr?
→ Địa điểm chụp bức ảnh này ở đâu vậy?

So sánh 地点 với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 地点
地方 dìfāng Nơi chốn, vùng Mang nghĩa chung chung hơn, không nhất thiết cụ thể
位置 wèizhì Vị trí Thường chỉ tọa độ, vị trí trong không gian, có thể là trừu tượng
场所 chǎngsuǒ Địa điểm công cộng Thường dùng cho nơi có chức năng như: địa điểm vui chơi, sinh hoạt công cộng

地点 là một danh từ, dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, nơi diễn ra một sự việc, hoạt động, hành vi, hay sự kiện nào đó.

Được sử dụng rất rộng rãi trong các tình huống đời sống, công việc, học tập, báo chí, nghệ thuật.

Cần phân biệt 地点 với 地方 (nơi chốn nói chung), 位置 (vị trí), 场所 (địa điểm có chức năng rõ ràng).

地点 là gì?

  1. Hán tự: 地点
  2. Phiên âm: dìdiǎn
  3. Loại từ: Danh từ (名词)
    Ý nghĩa của từ 地点
    Từ 地点 trong tiếng Trung có nghĩa là địa điểm, nơi chốn, chỉ vị trí hoặc địa lý cụ thể nơi xảy ra một sự kiện, hoạt động, hay một cuộc họp, giao dịch nào đó.

Các ngữ nghĩa của 地点:
Địa điểm: Là nơi cụ thể, có thể dùng để chỉ một vị trí vật lý như nơi tổ chức sự kiện, nơi gặp gỡ, địa chỉ, v.v.

Vị trí: Thường được dùng để chỉ một khu vực, một nơi nào đó trong không gian rộng lớn.

Phân tích cấu tạo từ
地 (dì): đất, địa lý, nơi chốn.

点 (diǎn): điểm, vị trí, chấm, dấu hiệu.

地点 (dìdiǎn): Nơi, vị trí xác định một sự kiện, hoạt động hoặc tình huống xảy ra.

Một số từ vựng liên quan đến 地点
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
活动地点 huódòng dìdiǎn Địa điểm hoạt động
会议地点 huìyì dìdiǎn Địa điểm hội nghị
聚会地点 jùhuì dìdiǎn Địa điểm tụ họp
上课地点 shàngkè dìdiǎn Địa điểm học
旅游地点 lǚyóu dìdiǎn Địa điểm du lịch
事件地点 shìjiàn dìdiǎn Địa điểm sự kiện

Cách dùng và cấu trúc phổ biến
[某个活动] + 的 + 地点

[事件/活动] + 地点 + [在] + [地方]

[Địa điểm] + [动词: 发生/举行/安排/确定等]

Ví dụ minh họa cụ thể
A. Trong giao tiếp hàng ngày
我们约定的聚会地点是那个咖啡馆。

Phiên âm: Wǒmen yuēdìng de jùhuì dìdiǎn shì nàgè kāfēi guǎn.

Dịch: Địa điểm tụ họp mà chúng ta đã hẹn là quán cà phê đó.

这次会议的地点在市中心的酒店。

Phiên âm: Zhè cì huìyì de dìdiǎn zài shì zhōngxīn de jiǔdiàn.

Dịch: Địa điểm của cuộc họp lần này là khách sạn ở trung tâm thành phố.

我不清楚这个活动的地点在哪里。

Phiên âm: Wǒ bù qīngchǔ zhège huódòng de dìdiǎn zài nǎlǐ.

Dịch: Tôi không rõ địa điểm của hoạt động này ở đâu.

你能告诉我考试地点在哪里吗?

Phiên âm: Nǐ néng gàosù wǒ kǎoshì dìdiǎn zài nǎlǐ ma?

Dịch: Bạn có thể cho tôi biết địa điểm thi ở đâu không?

B. Trong lĩnh vực công việc / học tập
会议地点已经确定在公司总部的会议室。

Phiên âm: Huìyì dìdiǎn yǐjīng quèdìng zài gōngsī zǒngbù de huìyì shì.

Dịch: Địa điểm hội nghị đã được xác định tại phòng họp của trụ sở công ty.

课堂的地点有时候会变化,您请留意通知。

Phiên âm: Kètáng de dìdiǎn yǒu shíhòu huì biànhuà, nín qǐng liúyì tōngzhī.

Dịch: Địa điểm lớp học đôi khi sẽ thay đổi, xin vui lòng chú ý thông báo.

这个会议的地点安排在第三楼的报告厅。

Phiên âm: Zhège huìyì de dìdiǎn ānpái zài dì sān lóu de bàogào tīng.

Dịch: Địa điểm của cuộc họp này được sắp xếp ở phòng báo cáo tầng ba.

C. Trong lĩnh vực du lịch / địa lý
这个城市的旅游地点很有名,吸引了很多游客。

Phiên âm: Zhège chéngshì de lǚyóu dìdiǎn hěn yǒumíng, xīyǐnle hěn duō yóukè.

Dịch: Địa điểm du lịch của thành phố này rất nổi tiếng, thu hút rất nhiều khách du lịch.

我们计划明年去参观一些历史文化地点。

Phiên âm: Wǒmen jìhuà míngnián qù cānguān yīxiē lìshǐ wénhuà dìdiǎn.

Dịch: Chúng tôi dự định năm sau sẽ tham quan một số địa điểm di sản văn hóa lịch sử.

D. Trong các tình huống đặc biệt
他站在事故地点,拍摄了这张照片。

Phiên âm: Tā zhàn zài shìgù dìdiǎn, pāishèle zhè zhāng zhàopiàn.

Dịch: Anh ấy đứng ở địa điểm tai nạn và chụp bức ảnh này.

事件的发生地点距离我们公司很远。

Phiên âm: Shìjiàn de fāshēng dìdiǎn jùlí wǒmen gōngsī hěn yuǎn.

Dịch: Địa điểm xảy ra sự kiện này cách công ty chúng tôi rất xa.

So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 地点
位置 (wèizhì) Vị trí, chỗ đứng Vị trí có thể chỉ trong không gian tổng quát, không nhất thiết chỉ nơi tổ chức sự kiện
场所 (chǎngsuǒ) Nơi chốn, địa điểm Cũng chỉ địa điểm, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chung, không cụ thể như 地点
地方 (dìfāng) Địa phương, khu vực Mang nghĩa rộng, chỉ khu vực, nơi chốn mà không chỉ cụ thể một địa điểm như 地点
位置点 (wèizhì diǎn) Điểm vị trí Nhấn mạnh vào điểm cụ thể trong không gian

地点 là từ dùng để chỉ địa điểm, nơi chốn, vị trí của một sự kiện, hoạt động, cuộc họp hoặc hành động nào đó.

Từ này được sử dụng trong rất nhiều ngữ cảnh như giao tiếp hàng ngày, công việc, học tập, du lịch và các tình huống đặc biệt.

地点 có thể kết hợp với nhiều từ khác để làm rõ ngữ cảnh như: 活动地点 (địa điểm hoạt động), 会议地点 (địa điểm hội nghị), 旅游地点 (địa điểm du lịch), v.v.

一、TỪ VỰNG: 地点
Chữ Hán: 地点

Phiên âm (pinyin): dì diǎn

Loại từ: Danh từ (名词)

二、GIẢI NGHĨA TỪ VỰNG

  1. Phân tích cấu tạo từ:
    地 (dì): đất, địa điểm, vị trí
    → Là thành tố thường xuất hiện trong từ vựng chỉ nơi chốn như: 地方 (nơi chốn), 地区 (khu vực), 地图 (bản đồ), 地点 (địa điểm)

点 (diǎn): điểm, chấm, vị trí, giờ giấc
→ Có thể hiểu là một “vị trí cụ thể” trong không gian hoặc thời gian.

→ Ghép lại “地点” có nghĩa là địa điểm cụ thể, một nơi xác định về mặt vị trí.

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    地点: địa điểm, nơi chốn, vị trí cụ thể
    → Chỉ một nơi nhất định nào đó mà sự việc diễn ra, hoạt động tổ chức, hay một vật/sự kiện đang tồn tại.
  2. Đặc điểm ngữ nghĩa:
    “地点” thường mang nghĩa xác định cụ thể, khác với “地方 (dìfāng)” — chỉ một nơi chốn nói chung.

Dùng trong cả văn nói lẫn văn viết, rất phổ biến trong giao tiếp và mô tả sự kiện.

三、MẪU CÂU NGỮ PHÁP
Cấu trúc câu tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
A 在 + 地点 + 动作 A làm việc gì đó tại địa điểm
地点在 + nơi chốn cụ thể Địa điểm nằm ở đâu đó
改变 / 更换地点 Thay đổi địa điểm
举行 / 召开 + 活动 + 的地点 Địa điểm tổ chức hoạt động
地点不明确 / 地点待定 Địa điểm không rõ / đang chờ xác định

四、VÍ DỤ CỤ THỂ (có phiên âm + bản dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
会议的地点已经确定了。
Huìyì de dìdiǎn yǐjīng quèdìng le.
→ Địa điểm của cuộc họp đã được xác định rồi.

Ví dụ 2:
请告诉我集合的具体地点。
Qǐng gàosù wǒ jíhé de jùtǐ dìdiǎn.
→ Làm ơn cho tôi biết địa điểm tập trung cụ thể.

Ví dụ 3:
比赛地点改到体育馆了。
Bǐsài dìdiǎn gǎi dào tǐyùguǎn le.
→ Địa điểm thi đấu đã chuyển sang nhà thi đấu thể thao.

Ví dụ 4:
活动地点在市中心的公园。
Huódòng dìdiǎn zài shì zhōngxīn de gōngyuán.
→ Địa điểm tổ chức hoạt động là công viên ở trung tâm thành phố.

Ví dụ 5:
这个地点以前是个工厂。
Zhège dìdiǎn yǐqián shì gè gōngchǎng.
→ Địa điểm này trước đây là một nhà máy.

Ví dụ 6:
我们找不到这个地方的准确地点。
Wǒmen zhǎo bù dào zhège dìfāng de zhǔnquè dìdiǎn.
→ Chúng tôi không tìm được địa điểm chính xác của nơi này.

Ví dụ 7:
他们在不同的地点进行调查。
Tāmen zài bùtóng de dìdiǎn jìnxíng diàochá.
→ Họ tiến hành điều tra ở những địa điểm khác nhau.

五、SO SÁNH: 地点 và 地方
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
地点 dìdiǎn Địa điểm cụ thể Mang tính chính xác, cụ thể
地方 dìfāng Nơi chốn (nói chung) Mơ hồ, rộng hơn

Ví dụ so sánh:

我们去一个好玩的地方旅游。
→ Chúng ta đi du lịch đến một nơi thú vị. (地方: chung chung)

集合的地点是车站前面。
→ Địa điểm tập trung là phía trước nhà ga. (地点: cụ thể)

六、CÁC TỪ VỰNG LIÊN QUAN
Từ liên quan Phiên âm Nghĩa
地方 dìfāng Nơi chốn
地区 dìqū Khu vực, vùng miền
场所 chǎngsuǒ Nơi chốn (chính thức)
地址 dìzhǐ Địa chỉ
现场 xiànchǎng Hiện trường
位置 wèizhì Vị trí
场地 chǎngdì Khu vực, mặt bằng

“地点” (dìdiǎn) là một từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để diễn tả nơi chốn cụ thể nơi diễn ra một hoạt động, sự kiện hay sự vật đang tồn tại.

Nắm vững từ này giúp bạn:
Mô tả vị trí một cách chính xác

Hiểu và sử dụng thành thạo trong hội thoại hàng ngày, trong công việc và du lịch

Phân biệt đúng với các từ đồng nghĩa như “地方”, “位置”, “场所”…

一. TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
地点
Phiên âm: dìdiǎn
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: Địa điểm, nơi chốn, chỗ

二. GIẢI THÍCH CHI TIẾT

  1. Khái niệm:
    “地点” là một danh từ dùng để chỉ một vị trí cụ thể trong không gian, nơi mà sự việc diễn ra hoặc nơi một người/vật đang ở. Nó tương đương với từ “địa điểm”, “vị trí”, “nơi chốn” trong tiếng Việt.
  2. Cấu tạo:

“地” (dì) = đất, mặt đất

“点” (diǎn) = điểm, chấm
→ “地点” = điểm trên mặt đất → hiểu là vị trí cụ thể.

  1. Phạm vi sử dụng:
    “地点” có thể được dùng trong:

Cuộc họp, sự kiện: địa điểm tổ chức

Du lịch: địa điểm tham quan

Hành chính: nơi đăng ký, nơi cư trú

Quân sự: vị trí chiến lược

Đời sống thường ngày: nơi gặp mặt, chỗ để đồ, v.v.

  1. Phân biệt với từ liên quan:

Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với 地点
地点 dìdiǎn Địa điểm cụ thể Trung tính, khách quan, chính xác
地方 dìfāng Nơi, vùng, khu vực Có thể rộng hơn, mơ hồ, linh hoạt hơn
场所 chǎngsuǒ Địa điểm hoạt động Dùng khi nói về chức năng nơi chốn

三. CẤU TRÚC CÂU THƯỜNG GẶP
活动/会议/考试的地点是……
→ Địa điểm tổ chức hoạt động/cuộc họp/kỳ thi là…

改变地点 / 更换地点
→ Thay đổi địa điểm

指定地点 / 具体地点
→ Địa điểm được chỉ định / địa điểm cụ thể

四. VÍ DỤ CỤ THỂ VÀ CHI TIẾT

  1. 比赛的地点改成了体育馆。
    Bǐsài de dìdiǎn gǎi chéng le tǐyùguǎn.
    Địa điểm thi đấu đã được đổi sang nhà thi đấu thể thao.

→ Câu này thường dùng trong thông báo hoặc tổ chức sự kiện.

  1. 请把物品放在指定的地点。
    Qǐng bǎ wùpǐn fàng zài zhǐdìng de dìdiǎn.
    Vui lòng đặt vật phẩm ở địa điểm đã được chỉ định.

→ Dùng trong môi trường quản lý kho, vận chuyển hoặc kiểm soát an ninh.

  1. 我们还没确定聚会的地点。
    Wǒmen hái méi quèdìng jùhuì de dìdiǎn.
    Chúng tôi vẫn chưa xác định địa điểm tụ họp.

→ Dùng phổ biến trong giao tiếp bạn bè, đời sống thường ngày.

  1. 事故发生的地点距离市中心很近。
    Shìgù fāshēng de dìdiǎn jùlí shì zhōngxīn hěn jìn.
    Địa điểm xảy ra tai nạn cách trung tâm thành phố rất gần.

→ Câu sử dụng trong ngữ cảnh báo cáo, tin tức.

  1. 请在报名时填写你现在的居住地点。
    Qǐng zài bàomíng shí tiánxiě nǐ xiànzài de jūzhù dìdiǎn.
    Vui lòng ghi rõ địa điểm cư trú hiện tại khi đăng ký.

→ Dùng trong biểu mẫu hành chính, thủ tục.

  1. 这是一处非常受欢迎的旅游地点。
    Zhè shì yī chù fēicháng shòu huānyíng de lǚyóu dìdiǎn.
    Đây là một địa điểm du lịch rất được yêu thích.

→ “旅游地点” nghĩa là địa điểm du lịch – dùng rất phổ biến trong ngành du lịch.

  1. 我们在地图上标注了每个考察地点。
    Wǒmen zài dìtú shàng biāozhù le měi gè kǎochá dìdiǎn.
    Chúng tôi đã đánh dấu từng địa điểm khảo sát trên bản đồ.

→ Câu thường thấy trong lĩnh vực nghiên cứu, khoa học, khảo sát thực địa.

  1. 这个城市有很多拍照的好地点。
    Zhège chéngshì yǒu hěn duō pāizhào de hǎo dìdiǎn.
    Thành phố này có nhiều địa điểm chụp ảnh đẹp.

→ Dùng trong ngữ cảnh giới thiệu cảnh quan, chụp hình, review địa phương.

  1. 会议的地点临时更换了,请大家注意。
    Huìyì de dìdiǎn línshí gēnghuàn le, qǐng dàjiā zhùyì.
    Địa điểm cuộc họp đã thay đổi tạm thời, xin mọi người chú ý.

→ Câu điển hình trong email, thông báo nội bộ.

  1. 我找不到停车的地点,太难了。
    Wǒ zhǎo bù dào tíngchē de dìdiǎn, tài nán le.
    Tôi không tìm được địa điểm đỗ xe, khó quá.

→ Gần gũi với đời sống thường nhật, phản ánh tình huống giao thông.

I. 地点 là gì?
Tiếng Trung: 地点

Phiên âm (Pinyin): dì diǎn

Loại từ: Danh từ (名词)

Tiếng Anh: location, place, site

Tiếng Việt: địa điểm, nơi chốn, vị trí cụ thể

II. Giải thích chi tiết
地点 là từ dùng để chỉ một vị trí cụ thể trong không gian, nơi một sự việc xảy ra hoặc được sắp xếp diễn ra. Nó khác với từ “地方 (dìfang)” ở chỗ “地点” nhấn mạnh vị trí xác định và chính xác, trong khi “地方” có thể dùng theo nghĩa rộng hơn (chung chung hơn).

Tóm tắt:
地点: Vị trí cụ thể (ví dụ: phòng 302, hội trường A, bến xe số 5)

地方: Khu vực hoặc nơi nói chung (ví dụ: nông thôn, thành thị)

III. Cách sử dụng
地点 thường được dùng trong các trường hợp:

Nói về nơi diễn ra một sự kiện hoặc hoạt động

Ghi chú trong thư mời, lịch trình, thông báo

Mô tả nơi làm việc, nơi gặp mặt, nơi xảy ra tai nạn…

IV. Ví dụ câu – có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
会议的地点在三楼会议室。

Huìyì de dìdiǎn zài sānlóu huìyìshì.

Địa điểm cuộc họp là tại phòng họp tầng ba.

→ Chỉ rõ nơi diễn ra cuộc họp.

Ví dụ 2:
请告诉我集合的具体地点。

Qǐng gàosu wǒ jíhé de jùtǐ dìdiǎn.

Xin hãy cho tôi biết địa điểm tập trung cụ thể.

→ Dùng để yêu cầu thông tin vị trí cụ thể.

Ví dụ 3:
我们换一个地点见面吧。

Wǒmen huàn yí gè dìdiǎn jiànmiàn ba.

Chúng ta đổi địa điểm gặp nhau nhé.

→ Diễn tả thay đổi nơi gặp mặt.

Ví dụ 4:
事故发生的地点是高速公路上。

Shìgù fāshēng de dìdiǎn shì gāosù gōnglù shàng.

Địa điểm xảy ra tai nạn là trên đường cao tốc.

→ Mô tả vị trí xảy ra sự kiện.

Ví dụ 5:
婚礼的举行地点已经确定了。

Hūnlǐ de jǔxíng dìdiǎn yǐjīng quèdìng le.

Địa điểm tổ chức đám cưới đã được xác định.

→ Nói về nơi tổ chức sự kiện.

Ví dụ 6:
这个城市有很多历史性地点。

Zhè gè chéngshì yǒu hěn duō lìshǐxìng dìdiǎn.

Thành phố này có nhiều địa điểm mang tính lịch sử.

→ “Địa điểm” trong nghĩa văn hóa – du lịch.

Ví dụ 7:
请在地图上标出这些地点。

Qǐng zài dìtú shàng biāochū zhèxiē dìdiǎn.

Xin đánh dấu những địa điểm này trên bản đồ.

→ Nói về thao tác xác định vị trí trên bản đồ.

V. Các từ/cụm từ liên quan
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
地方 dìfāng nơi chốn (nghĩa chung)
位置 wèizhì vị trí
场所 chǎngsuǒ địa điểm (nơi chốn cụ thể, dùng trang trọng hơn)
地址 dìzhǐ địa chỉ
场地 chǎngdì khu vực, mặt bằng tổ chức

VI. So sánh 地点 với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Khác biệt so với 地点
地方 dìfāng Nghĩa rộng, chỉ vùng miền, nơi chốn chung chung
场所 chǎngsuǒ Trang trọng, dùng trong hành chính, luật pháp
地址 dìzhǐ Địa chỉ cụ thể gồm số nhà, đường phố
位置 wèizhì Chỉ vị trí, tọa độ không gian – có thể là tương đối

地点 là gì?

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Phiên âm & cấu tạo từ:
    地点 – /dì diǎn/

地 (dì): đất, mặt đất, địa điểm

点 (diǎn): điểm, chỗ, vị trí nhỏ

→ Khi ghép lại, “地点” nghĩa là một địa điểm cụ thể, là nơi chốn xảy ra một sự việc, hành động, hoặc hoạt động nào đó.

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    Địa điểm

Nơi chốn

Vị trí cụ thể

Điểm đến

地点 dùng để chỉ vị trí cụ thể về mặt không gian, nơi mà một người, sự việc, sự kiện hoặc hoạt động đang diễn ra hoặc được xác định rõ ràng.

  1. Giải thích chi tiết:
    “地点” không chỉ là nơi về mặt địa lý, mà còn có thể là nơi tổ chức sự kiện, điểm tập kết, địa chỉ cụ thể, hoặc vị trí xảy ra sự kiện. Từ này không dùng để chỉ khu vực rộng như “地方” hay “地区” mà thường mang tính chất cụ thể, chính xác, có giới hạn.

Ví dụ:

地点:会议室302(Phòng họp 302)

地点:南京市中山路100号(Số 100, đường Trung Sơn, Nam Kinh)

  1. Một số cụm từ liên quan:
    Từ / Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    具体地点 jùtǐ dìdiǎn Địa điểm cụ thể
    活动地点 huódòng dìdiǎn Địa điểm tổ chức hoạt động
    聚会地点 jùhuì dìdiǎn Địa điểm tụ họp
    犯罪地点 fànzuì dìdiǎn Địa điểm gây án
    出发地点 chūfā dìdiǎn Nơi xuất phát
    到达地点 dàodá dìdiǎn Nơi đến
    拍摄地点 pāishè dìdiǎn Địa điểm quay phim/chụp ảnh
  2. Các mẫu câu ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa):
    A. Trong giao tiếp đời thường:
    请告诉我见面的具体地点。
    /Qǐng gàosu wǒ jiànmiàn de jùtǐ dìdiǎn./
    Làm ơn cho tôi biết địa điểm cụ thể để gặp mặt.

我们把聚会的地点定在了公园。
/Wǒmen bǎ jùhuì de dìdiǎn dìng zài le gōngyuán./
Chúng tôi đã chọn công viên làm địa điểm tụ họp.

这家餐厅是个很热门的地点。
/Zhè jiā cāntīng shì gè hěn rèmén de dìdiǎn./
Nhà hàng này là một địa điểm rất được ưa chuộng.

他换了住宿的地点。
/Tā huàn le zhùsù de dìdiǎn./
Anh ấy đã đổi chỗ ở.

B. Trong bối cảnh công việc / tổ chức:
开会的地点在三楼会议室。
/Kāihuì de dìdiǎn zài sān lóu huìyìshì./
Địa điểm họp là phòng họp ở tầng ba.

活动的地点已经临时更改,请大家注意。
/Huódòng de dìdiǎn yǐjīng línshí gēnggǎi, qǐng dàjiā zhùyì./
Địa điểm của hoạt động đã tạm thời thay đổi, xin mọi người chú ý.

你可以在地图上标出地点吗?
/Nǐ kěyǐ zài dìtú shàng biāo chū dìdiǎn ma?/
Bạn có thể đánh dấu địa điểm trên bản đồ không?

C. Trong du lịch / vận chuyển / sự kiện:
这是一个非常适合拍照的地点。
/Zhè shì yī gè fēicháng shìhé pāizhào de dìdiǎn./
Đây là một địa điểm rất thích hợp để chụp ảnh.

我们的出发地点是广州火车站。
/Wǒmen de chūfā dìdiǎn shì Guǎngzhōu huǒchēzhàn./
Nơi xuất phát của chúng tôi là ga tàu Quảng Châu.

导游会在每个地点进行讲解。
/Dǎoyóu huì zài měi gè dìdiǎn jìnxíng jiǎngjiě./
Hướng dẫn viên sẽ thuyết minh ở từng địa điểm.

  1. So sánh với từ gần nghĩa:
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với “地点”
    地点 dìdiǎn Địa điểm cụ thể Chỉ vị trí rõ ràng, chính xác
    地方 dìfāng Nơi, vùng, chỗ Mơ hồ, rộng hơn, không cụ thể
    位置 wèizhì Vị trí (tọa độ, không gian) Nhấn mạnh điểm đặt hay tọa độ
    场所 chǎngsuǒ Địa điểm (theo chức năng) Thường dùng cho nơi có hoạt động
    地址 dìzhǐ Địa chỉ Thường dùng cho địa chỉ bưu chính

地点 (dìdiǎn) là danh từ dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, rõ ràng, có ranh giới xác định. Đây là nơi mà con người đến, đi, tụ họp, tổ chức sự kiện hoặc thực hiện hành động nào đó. Từ này được dùng rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, công việc, du lịch, hội họp, giáo dục…

地点 là gì?

  1. Từ loại:
    Danh từ (名词)
  2. Định nghĩa chi tiết:
    地点 (phiên âm: dìdiǎn) là danh từ chỉ địa điểm, nơi chốn cụ thể, nơi một sự việc xảy ra, hoạt động diễn ra, hoặc nơi một người hoặc vật đang hiện diện.

Khác với “地方” (nơi chốn nói chung, có thể rộng), “地点” thường nhấn mạnh một vị trí cụ thể hơn, xác định rõ ràng hơn, dùng trong ngữ cảnh chính xác (địa chỉ họp, địa điểm tổ chức sự kiện, địa điểm phạm tội…).

  1. Cấu tạo từ:
    地 (dì): đất, nơi chốn

点 (diǎn): điểm, vị trí, chấm nhỏ

→ 地点: nghĩa gốc là “điểm trên mặt đất” → nghĩa mở rộng là “địa điểm cụ thể”

  1. Nghĩa tiếng Việt tương đương:
    Địa điểm

Nơi chốn cụ thể

Chỗ

Vị trí

  1. Các ví dụ mẫu câu chi tiết và phong phú:
    A. Ngữ cảnh thường ngày:
    请告诉我开会的具体地点。
    Qǐng gàosù wǒ kāihuì de jùtǐ dìdiǎn.
    Làm ơn cho tôi biết địa điểm họp cụ thể.

聚会的地点改成了咖啡厅。
Jùhuì de dìdiǎn gǎi chéng le kāfēitīng.
Địa điểm buổi tụ họp đã đổi sang quán cà phê.

我们在原来的地点等你。
Wǒmen zài yuánlái de dìdiǎn děng nǐ.
Chúng tôi sẽ đợi bạn ở địa điểm cũ.

比赛地点暂时还没有确定。
Bǐsài dìdiǎn zhànshí hái méiyǒu quèdìng.
Địa điểm tổ chức thi đấu tạm thời vẫn chưa xác định.

请提前十五分钟到达集合地点。
Qǐng tíqián shíwǔ fēnzhōng dàodá jíhé dìdiǎn.
Hãy đến địa điểm tập trung trước 15 phút.

B. Ngữ cảnh trong công việc – sự kiện – hành chính:
会议地点安排在公司大楼的三楼。
Huìyì dìdiǎn ānpái zài gōngsī dàlóu de sān lóu.
Địa điểm họp được bố trí tại tầng 3 của tòa nhà công ty.

请在指定地点办理手续。
Qǐng zài zhǐdìng dìdiǎn bànlǐ shǒuxù.
Vui lòng làm thủ tục tại địa điểm được chỉ định.

面试地点已经通过邮件通知你了。
Miànshì dìdiǎn yǐjīng tōngguò yóujiàn tōngzhī nǐ le.
Địa điểm phỏng vấn đã được thông báo cho bạn qua email.

我们需要确认活动的时间和地点。
Wǒmen xūyào quèrèn huódòng de shíjiān hé dìdiǎn.
Chúng tôi cần xác nhận thời gian và địa điểm của sự kiện.

政府设立了多个疫苗接种地点。
Zhèngfǔ shèlì le duō gè yìmiáo jiēzhǒng dìdiǎn.
Chính phủ đã thiết lập nhiều địa điểm tiêm vắc-xin.

C. Ngữ cảnh hình sự – tin tức – pháp luật:
警方已经封锁了案发地点。
Jǐngfāng yǐjīng fēngsuǒ le ànfā dìdiǎn.
Cảnh sát đã phong tỏa hiện trường vụ án.

请描述你最后见到他时的时间和地点。
Qǐng miáoshù nǐ zuìhòu jiàndào tā shí de shíjiān hé dìdiǎn.
Vui lòng mô tả thời gian và địa điểm lần cuối bạn gặp anh ấy.

事故发生的地点是在高速公路上。
Shìgù fāshēng de dìdiǎn shì zài gāosù gōnglù shàng.
Địa điểm xảy ra tai nạn là trên đường cao tốc.

D. Ngữ cảnh du lịch – chỉ đường – bản đồ:
这个景点是非常受欢迎的旅游地点。
Zhège jǐngdiǎn shì fēicháng shòu huānyíng de lǚyóu dìdiǎn.
Địa điểm này là điểm du lịch rất được yêu thích.

他在地图上标出了所有想去的地点。
Tā zài dìtú shàng biāo chū le suǒyǒu xiǎng qù de dìdiǎn.
Anh ấy đã đánh dấu tất cả các địa điểm muốn đến trên bản đồ.

我们下一个参观的地点是历史博物馆。
Wǒmen xià yī gè cānguān de dìdiǎn shì lìshǐ bówùguǎn.
Địa điểm tiếp theo chúng tôi sẽ tham quan là bảo tàng lịch sử.

  1. So sánh với từ gần nghĩa:
    Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với 地点
    地点 dìdiǎn Địa điểm cụ thể Dùng cho nơi rõ ràng, xác định
    地方 dìfang Nơi chốn (chung chung) Rộng hơn “地点”, không nhất thiết cụ thể
    场所 chǎngsuǒ Nơi diễn ra hoạt động Trang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc hành chính
    位置 wèizhì Vị trí Tập trung vào vị trí trong không gian (tọa độ, chỗ đứng)
  2. Một số cụm từ thường đi kèm với “地点”:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    举办地点 jǔbàn dìdiǎn Địa điểm tổ chức
    聚会地点 jùhuì dìdiǎn Địa điểm tụ họp
    面试地点 miànshì dìdiǎn Địa điểm phỏng vấn
    工作地点 gōngzuò dìdiǎn Địa điểm làm việc
    拍摄地点 pāishè dìdiǎn Địa điểm quay phim/chụp ảnh

地点 là gì?

  1. Từ loại:
    Danh từ (名词)
  2. Định nghĩa chi tiết:
    地点 (phiên âm: dìdiǎn) là một danh từ chỉ địa điểm, nơi chốn, hay vị trí cụ thể xảy ra một sự việc, hoạt động, sự kiện, hoặc đơn thuần là nơi tồn tại một vật/thực thể nào đó.

Nói cách khác, “地点” là từ dùng để biểu thị một nơi chốn cụ thể, có thể xác định được trên bản đồ hoặc thực tế.

地 (dì) = đất, mặt đất, nơi chốn
点 (diǎn) = điểm, vị trí, chỗ

→ Kết hợp lại: 地点 nghĩa là địa điểm cụ thể.

  1. Nghĩa tiếng Việt tương đương:
    Địa điểm

Vị trí

Nơi

Chỗ

  1. Cách sử dụng – mẫu câu và ví dụ có phiên âm & dịch nghĩa:
    A. Dùng để chỉ nơi tổ chức sự kiện, hoạt động:
    会议的地点在三楼会议室。
    Huìyì de dìdiǎn zài sān lóu huìyìshì.
    Địa điểm của cuộc họp là ở phòng họp tầng ba.

比赛的具体地点还没有确定。
Bǐsài de jùtǐ dìdiǎn hái méiyǒu quèdìng.
Địa điểm cụ thể của trận đấu vẫn chưa được xác định.

演出的地点改到了市文化宫。
Yǎnchū de dìdiǎn gǎi dào le shì wénhuàgōng.
Địa điểm biểu diễn đã được chuyển đến Cung Văn hóa thành phố.

我们在出发前要确认集合地点。
Wǒmen zài chūfā qián yào quèrèn jíhé dìdiǎn.
Trước khi xuất phát, chúng ta cần xác nhận địa điểm tập trung.

婚礼地点定在了海边的一家酒店。
Hūnlǐ dìdiǎn dìng zài le hǎibiān de yì jiā jiǔdiàn.
Địa điểm tổ chức lễ cưới được đặt tại một khách sạn bên bờ biển.

B. Dùng để chỉ nơi xảy ra sự việc, hiện tượng:
事故发生的地点在高速公路出口附近。
Shìgù fāshēng de dìdiǎn zài gāosù gōnglù chūkǒu fùjìn.
Địa điểm xảy ra tai nạn là gần lối ra đường cao tốc.

案发地点已经被警方封锁。
Ànfā dìdiǎn yǐjīng bèi jǐngfāng fēngsuǒ.
Hiện trường vụ án đã bị cảnh sát phong tỏa.

地震的震中地点在城市以南五十公里。
Dìzhèn de zhènzhōng dìdiǎn zài chéngshì yǐnán wǔshí gōnglǐ.
Tâm chấn của trận động đất cách thành phố 50km về phía nam.

C. Dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày:
请你发一下今天晚上的聚会地点。
Qǐng nǐ fā yíxià jīntiān wǎnshàng de jùhuì dìdiǎn.
Bạn gửi địa điểm buổi tụ họp tối nay nhé.

我们换个地点聊吧,这里太吵了。
Wǒmen huàn gè dìdiǎn liáo ba, zhèlǐ tài chǎo le.
Chúng ta đổi chỗ khác nói chuyện đi, chỗ này ồn quá.

这个地点不适合野餐,太远了。
Zhège dìdiǎn bù shìhé yěcān, tài yuǎn le.
Địa điểm này không phù hợp để picnic, xa quá.

D. Các cấu trúc câu thường dùng:
地点在 + nơi chốn: địa điểm ở…

…的地点是…: địa điểm của… là…

变更地点: thay đổi địa điểm

地点未定: chưa xác định địa điểm

到达地点: đến địa điểm

  1. Một số cụm từ cố định với 地点:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    举办地点 jǔbàn dìdiǎn địa điểm tổ chức
    聚会地点 jùhuì dìdiǎn địa điểm tụ họp
    上课地点 shàngkè dìdiǎn địa điểm học
    出事地点 chūshì dìdiǎn nơi xảy ra sự cố
    出发地点 chūfā dìdiǎn nơi khởi hành
    地点选择 dìdiǎn xuǎnzé chọn lựa địa điểm
    地点描述 dìdiǎn miáoshù mô tả địa điểm
  2. So sánh với các từ gần nghĩa:
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với “地点”
    地方 dìfāng nơi, vùng, khu vực “地方” chung chung hơn, không cụ thể
    场所 chǎngsuǒ nơi chốn, địa điểm công cộng Nhấn mạnh về công năng sử dụng
    位置 wèizhì vị trí Chỉ tọa độ hoặc vị trí tương đối
    地区 dìqū khu vực, vùng miền Mang tính địa lý, hành chính rộng hơn
  3. TỪ VỰNG: 地点 (dìdiǎn)
    1.1. Phiên âm:
    dìdiǎn

1.2. Loại từ:
Danh từ (名词)

1.3. Nghĩa tiếng Việt:
Địa điểm, nơi chốn, vị trí cụ thể

1.4. Giải thích ngữ nghĩa:
“地点” dùng để chỉ một nơi cụ thể trên bản đồ, trong thực tế hay theo bối cảnh, nơi xảy ra một sự kiện hoặc hoạt động nào đó. Đây là danh từ chỉ không gian, có thể xác định rõ ràng (thường là cụ thể hơn so với từ “地方”).

Trong tiếng Trung giải thích:
地点是指具体的地理位置或事物发生的场所。

  1. CÁCH DÙNG
    2.1. Làm chủ ngữ:
    这个地点很重要。
    → Địa điểm này rất quan trọng.

2.2. Làm tân ngữ:
我们还没决定活动的地点。
→ Chúng tôi vẫn chưa quyết định địa điểm tổ chức hoạt động.

2.3. Dùng trong câu mô tả, câu hỏi, hành chính, du lịch, giáo dục, v.v.
2.4. Kết hợp thường gặp:
举办地点 (địa điểm tổ chức)

事故地点 (nơi xảy ra tai nạn)

集合地点 (địa điểm tập trung)

出发地点 (điểm xuất phát)

登记地点 (nơi đăng ký)

  1. VÍ DỤ CỤ THỂ (kèm PHIÊN ÂM và NGHĨA)
    A. Câu thông thường
    请告诉我会议的地点。
    Qǐng gàosù wǒ huìyì de dìdiǎn.
    → Làm ơn cho tôi biết địa điểm cuộc họp.

活动的地点改了,不是在原来的公园了。
Huódòng de dìdiǎn gǎi le, bù shì zài yuánlái de gōngyuán le.
→ Địa điểm tổ chức hoạt động đã thay đổi, không còn ở công viên cũ nữa.

我们需要一个适合拍照的地点。
Wǒmen xūyào yī gè shìhé pāizhào de dìdiǎn.
→ Chúng tôi cần một địa điểm phù hợp để chụp ảnh.

警察封锁了事故发生的地点。
Jǐngchá fēngsuǒ le shìgù fāshēng de dìdiǎn.
→ Cảnh sát đã phong tỏa nơi xảy ra tai nạn.

老师还没有公布考试的具体地点。
Lǎoshī hái méiyǒu gōngbù kǎoshì de jùtǐ dìdiǎn.
→ Giáo viên vẫn chưa thông báo địa điểm cụ thể của kỳ thi.

B. Câu mang tính hành chính / lịch sự / trang trọng
本次会议将在三个不同的地点举行。
Běncì huìyì jiāng zài sān gè bùtóng de dìdiǎn jǔxíng.
→ Cuộc họp lần này sẽ được tổ chức tại ba địa điểm khác nhau.

请提前到达集合地点,以免耽误时间。
Qǐng tíqián dàodá jíhé dìdiǎn, yǐmiǎn dānwù shíjiān.
→ Vui lòng đến địa điểm tập trung sớm để tránh trễ giờ.

投票地点就在你家附近的学校。
Tóupiào dìdiǎn jiù zài nǐ jiā fùjìn de xuéxiào.
→ Địa điểm bỏ phiếu nằm ngay tại ngôi trường gần nhà bạn.

报名地点设在一楼服务台。
Bàomíng dìdiǎn shè zài yī lóu fúwùtái.
→ Nơi đăng ký được đặt tại quầy lễ tân tầng một.

C. Câu dùng trong du lịch, hướng dẫn
这是一个非常受欢迎的旅游地点。
Zhè shì yī gè fēicháng shòu huānyíng de lǚyóu dìdiǎn.
→ Đây là một điểm du lịch rất được yêu thích.

他向我们推荐了几个拍摄婚纱的好地点。
Tā xiàng wǒmen tuījiàn le jǐ gè pāishè hūnshā de hǎo dìdiǎn.
→ Anh ấy đã giới thiệu cho chúng tôi vài địa điểm chụp ảnh cưới đẹp.

  1. SO SÁNH VỚI TỪ GẦN NGHĨA: 地方 (dìfāng)
    Tiêu chí 地点 (dìdiǎn) 地方 (dìfāng)
    Mức độ cụ thể Cụ thể, xác định rõ (vị trí chính xác) Mơ hồ, chung chung (nơi nào đó)
    Dùng trong Tổ chức sự kiện, mô tả chính xác Miêu tả chung, trò chuyện thường
    Ví dụ 集合地点: địa điểm tập hợp 你是哪里人?我来自北方的一个地方。

Ví dụ minh họa:
考试的地点是教学楼三楼。
→ Địa điểm thi là tầng 3 tòa nhà giảng dạy. (Cụ thể)

我来自一个很远的地方。
→ Tôi đến từ một nơi rất xa. (Chung chung)

  1. CÁC CỤM TỪ PHỔ BIẾN VỚI “地点”
    Từ / Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    举办地点 jǔbàn dìdiǎn Địa điểm tổ chức
    活动地点 huódòng dìdiǎn Nơi diễn ra hoạt động
    事故地点 shìgù dìdiǎn Nơi xảy ra tai nạn
    集合地点 jíhé dìdiǎn Địa điểm tập trung
    登记地点 dēngjì dìdiǎn Địa điểm đăng ký
    旅游地点 lǚyóu dìdiǎn Địa điểm du lịch
    交货地点 jiāohuò dìdiǎn Nơi giao hàng
  2. TỔNG KẾT
    Mục Nội dung
    Từ vựng 地点 (dìdiǎn)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa chính Địa điểm, nơi cụ thể, chỗ diễn ra sự việc
    Ngữ cảnh dùng Hành chính, học tập, đời sống, du lịch, giao tiếp
    Từ gần nghĩa 地方 (dìfāng), 场所 (chǎngsuǒ)
    Khác biệt chính 地点 cụ thể, địa chỉ rõ ràng; 地方 mơ hồ hơn

Từ vựng tiếng Trung: 地点

  1. Định nghĩa đầy đủ:
    地点 (dìdiǎn) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là địa điểm, nơi chốn, hoặc vị trí cụ thể nơi diễn ra một sự việc, sự kiện, hành động hoặc một địa chỉ được xác định rõ trong không gian.

Từ này có thể dùng trong rất nhiều bối cảnh như:

Địa điểm tổ chức sự kiện

Nơi xảy ra sự việc

Vị trí cần đến trong bản đồ

Địa chỉ làm việc, học tập, tham quan, v.v.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Từ đồng nghĩa – liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với “地点”
    地方 dìfāng Nơi, khu vực, địa phương Dùng rộng hơn, chỉ vùng hoặc khu vực nói chung
    场所 chǎngsuǒ Địa điểm cụ thể (mang tính chức năng) Nơi diễn ra hoạt động (ví dụ: nơi làm việc, nơi tụ họp)
    位置 wèizhì Vị trí Tập trung vào tọa độ, vị trí vật lý
  3. Các cụm từ thường gặp với 地点:
    集合地点 (jíhé dìdiǎn): địa điểm tập hợp

事故地点 (shìgù dìdiǎn): nơi xảy ra tai nạn

上课地点 (shàngkè dìdiǎn): địa điểm học

比赛地点 (bǐsài dìdiǎn): địa điểm thi đấu

发生地点 (fāshēng dìdiǎn): nơi xảy ra

上班地点 (shàngbān dìdiǎn): nơi làm việc

具体地点 (jùtǐ dìdiǎn): địa điểm cụ thể

  1. Nhiều câu ví dụ chi tiết kèm pinyin và tiếng Việt
    例句 1:
    请告诉我开会的具体地点。
    Qǐng gàosu wǒ kāihuì de jùtǐ dìdiǎn.
    Xin hãy cho tôi biết địa điểm cụ thể của cuộc họp.

例句 2:
我们的见面地点就在地铁站门口。
Wǒmen de jiànmiàn dìdiǎn jiù zài dìtiě zhàn ménkǒu.
Địa điểm gặp mặt của chúng ta là ngay trước cửa ga tàu điện ngầm.

例句 3:
他把事故发生的地点描述得很清楚。
Tā bǎ shìgù fāshēng de dìdiǎn miáoshù de hěn qīngchǔ.
Anh ấy miêu tả rất rõ ràng địa điểm xảy ra vụ tai nạn.

例句 4:
旅游团的集合地点在酒店大堂。
Lǚyóu tuán de jíhé dìdiǎn zài jiǔdiàn dàtáng.
Địa điểm tập hợp của đoàn du lịch là ở sảnh lớn của khách sạn.

例句 5:
这个城市有很多著名的旅游地点。
Zhège chéngshì yǒu hěn duō zhùmíng de lǚyóu dìdiǎn.
Thành phố này có rất nhiều địa điểm du lịch nổi tiếng.

例句 6:
警方正在调查犯罪地点的线索。
Jǐngfāng zhèngzài diàochá fànzuì dìdiǎn de xiànsuǒ.
Cảnh sát đang điều tra các manh mối tại hiện trường vụ án.

例句 7:
比赛的地点已经更换,请查看通知。
Bǐsài de dìdiǎn yǐjīng gēnghuàn, qǐng chákàn tōngzhī.
Địa điểm thi đấu đã được thay đổi, vui lòng xem thông báo.

例句 8:
我们不确定演唱会的举办地点。
Wǒmen bù quèdìng yǎnchànghuì de jǔbàn dìdiǎn.
Chúng tôi không chắc về địa điểm tổ chức buổi hòa nhạc.

例句 9:
学生们要记住考试的时间和地点。
Xuéshēngmen yào jìzhù kǎoshì de shíjiān hé dìdiǎn.
Học sinh cần nhớ thời gian và địa điểm thi.

例句 10:
你可以把地点发到我的微信上吗?
Nǐ kěyǐ bǎ dìdiǎn fā dào wǒ de Wēixìn shàng ma?
Bạn có thể gửi địa điểm cho tôi qua WeChat không?

  1. Cách dùng trong các tình huống cụ thể
    Giao tiếp hằng ngày:
    我们约在哪个地点见面?
    Chúng ta hẹn nhau gặp ở địa điểm nào?

Du lịch:
哪些是本地最受欢迎的旅游地点?
Những địa điểm du lịch nào nổi tiếng nhất ở địa phương?

Giáo dục:
请到指定的地点参加考试。
Hãy đến địa điểm được chỉ định để tham dự kỳ thi.

Kinh doanh:
请确认培训的时间和地点。
Vui lòng xác nhận thời gian và địa điểm của buổi đào tạo.

  1. Tổng kết:
    Từ: 地点

Pinyin: dìdiǎn

Loại từ: Danh từ

Ý nghĩa: Địa điểm, vị trí nơi sự việc diễn ra

Lĩnh vực sử dụng: Rất phổ biến trong giao tiếp, công việc, học tập, du lịch, hành chính…

Cách sử dụng: Đi kèm với từ như 开会、集合、旅游、事故、考试…

地点 là gì? – Giải thích chi tiết từ vựng tiếng Trung 地点

  1. Thông tin cơ bản
    Tiếng Trung: 地点

Phiên âm: dìdiǎn

Tiếng Việt: Địa điểm, nơi chốn, chỗ cụ thể

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)

Dùng để chỉ một nơi chốn, một vị trí cụ thể, xác định trong không gian, nơi mà sự kiện, hoạt động hoặc hành động nào đó xảy ra.

  1. Phân tích từ cấu tạo
    地 (dì): nghĩa là “đất”, “địa lý”, “nơi chốn”

点 (diǎn): nghĩa là “điểm”, “chấm”, “vị trí nhỏ, cụ thể”

→ Ghép lại thành “地点”, mang nghĩa là điểm trên đất, tức là một vị trí cụ thể trong không gian thực tế. Khác với từ “地方 (dìfang)” vốn chỉ nơi nói chung, “地点” nhấn mạnh vào tính xác định, cụ thể và rõ ràng của vị trí.

  1. Giải nghĩa chi tiết
    4.1. Nghĩa chính
    “地点” là nơi cụ thể mà một hành động/sự kiện xảy ra. Có thể là nơi tổ chức họp, địa điểm du lịch, vị trí trên bản đồ, nơi diễn ra vụ việc…

Ví dụ:

比赛的地点已经确定了。
Bǐsài de dìdiǎn yǐjīng quèdìng le.
Địa điểm tổ chức cuộc thi đã được xác định rồi.

我们明天在同一个地点见面吧。
Wǒmen míngtiān zài tóng yīgè dìdiǎn jiànmiàn ba.
Ngày mai chúng ta gặp nhau tại cùng một địa điểm nhé.

4.2. Đặc điểm ngữ nghĩa
Tính cụ thể cao: khác với “地方” thường chỉ nơi chung chung, “地点” là vị trí cụ thể, xác định rõ.

Dùng trong cả văn viết trang trọng và văn nói hằng ngày, đặc biệt là trong thông báo, lịch trình, chỉ dẫn, tin tức, sự kiện.

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm + dịch nghĩa)
    5.1. Dùng trong sinh hoạt hằng ngày
    我不太清楚集合的地点在哪里。
    Wǒ bú tài qīngchǔ jíhé de dìdiǎn zài nǎlǐ.
    Tôi không rõ địa điểm tập trung ở đâu.

请告诉我你现在所在的地点。
Qǐng gàosu wǒ nǐ xiànzài suǒzài de dìdiǎn.
Làm ơn cho tôi biết bạn đang ở đâu.

我们已经换了一个更方便的地点开会。
Wǒmen yǐjīng huàn le yí gè gèng fāngbiàn de dìdiǎn kāihuì.
Chúng tôi đã đổi sang một địa điểm họp thuận tiện hơn.

5.2. Dùng trong tổ chức sự kiện
活动的时间和地点都已经确定好了。
Huódòng de shíjiān hé dìdiǎn dōu yǐjīng quèdìng hǎo le.
Thời gian và địa điểm của sự kiện đều đã được xác định xong.

请注意变更后的开会地点。
Qǐng zhùyì biàngēng hòu de kāihuì dìdiǎn.
Xin chú ý địa điểm họp sau khi đã thay đổi.

5.3. Dùng trong du lịch, hướng dẫn, chỉ đường
这个地点非常适合拍照。
Zhège dìdiǎn fēicháng shìhé pāizhào.
Địa điểm này rất thích hợp để chụp ảnh.

他在地图上标出了所有景点的具体地点。
Tā zài dìtú shàng biāochū le suǒyǒu jǐngdiǎn de jùtǐ dìdiǎn.
Anh ấy đã đánh dấu địa điểm cụ thể của tất cả các điểm du lịch trên bản đồ.

5.4. Dùng trong pháp lý, điều tra, tin tức
事故的发生地点在市中心的十字路口。
Shìgù de fāshēng dìdiǎn zài shì zhōngxīn de shízì lùkǒu.
Địa điểm xảy ra tai nạn là tại ngã tư trung tâm thành phố.

警方封锁了案发地点进行调查。
Jǐngfāng fēngsuǒ le ànfā dìdiǎn jìnxíng diàochá.
Cảnh sát đã phong tỏa địa điểm xảy ra vụ án để điều tra.

  1. Cụm từ thông dụng với 地点
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    会议地点 huìyì dìdiǎn địa điểm cuộc họp
    事发地点 shìfā dìdiǎn nơi xảy ra sự việc
    活动地点 huódòng dìdiǎn địa điểm tổ chức hoạt động
    聚会地点 jùhuì dìdiǎn nơi tụ họp
    安全地点 ānquán dìdiǎn nơi an toàn
    出发地点 chūfā dìdiǎn điểm xuất phát
    上车地点 shàngchē dìdiǎn nơi lên xe
    登记地点 dēngjì dìdiǎn nơi đăng ký
  2. So sánh với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 地点
    地方 dìfang nơi chốn, khu vực chung chung, không xác định rõ như 地点
    场所 chǎngsuǒ nơi diễn ra hoạt động trang trọng, dùng trong văn bản pháp luật hoặc chính thức
    位置 wèizhì vị trí nhấn mạnh vào tọa độ, vị trí tương đối hoặc tuyệt đối
    地址 dìzhǐ địa chỉ thường dùng cho bưu chính, nhà cửa, công ty

Ví dụ:

你去过那个地方吗?
Nǐ qùguò nàgè dìfāng ma?
Bạn từng đến nơi đó chưa?
(Không rõ nơi đó là đâu)

比赛的具体地点在哪里?
Bǐsài de jùtǐ dìdiǎn zài nǎlǐ?
Địa điểm cụ thể của cuộc thi ở đâu?
(Hỏi rõ, chính xác địa điểm cụ thể)

  1. Các mẫu câu nâng cao
    出发前请核实集合地点是否有变更。
    Chūfā qián qǐng héshí jíhé dìdiǎn shìfǒu yǒu biàngēng.
    Trước khi xuất phát, hãy xác nhận xem địa điểm tập trung có thay đổi không.

地点的选择对活动的成功与否起着重要作用。
Dìdiǎn de xuǎnzé duì huódòng de chénggōng yǔ fǒu qǐzhe zhòngyào zuòyòng.
Việc lựa chọn địa điểm có vai trò quan trọng đến sự thành công hay thất bại của hoạt động.

  1. Tổng kết nội dung
    Hạng mục Nội dung
    Từ vựng 地点 (dìdiǎn)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa Địa điểm, nơi cụ thể, chỗ rõ ràng
    Tính chất Chỉ nơi xác định rõ ràng, dùng trong nhiều ngữ cảnh
    Phân biệt Khác với 地方 (chung chung), 地址 (địa chỉ), 位置 (tọa độ), 场所 (nơi diễn ra)

地点 – dìdiǎn – location / place – địa điểm / nơi chốn / vị trí
I. Giải nghĩa chi tiết

  1. Cấu tạo từ
    地 (dì): đất, mặt đất, mặt bằng – trong ngữ cảnh này dùng để chỉ vị trí, mặt bằng, không gian trên mặt đất.

点 (diǎn): điểm, chỗ, vị trí nhỏ – mang ý nghĩa cụ thể hóa địa danh thành “một điểm xác định”.

→ Ghép lại, 地点 có nghĩa là địa điểm cụ thể, tức một nơi chốn xác định trên bản đồ, trên mặt đất hoặc trong không gian nào đó, nơi mà một sự việc nào đó xảy ra hoặc được thực hiện.

  1. Từ loại
    → Danh từ (名词)
  2. Khái niệm và cách dùng trong thực tế
    “地点” được sử dụng để chỉ một nơi cụ thể, có thể xác định rõ ràng, thường là nơi diễn ra một sự kiện, hoạt động, hoặc nơi đến.

Nó không bao hàm diện tích rộng như “地区” (khu vực) hay “地方” (nơi, vùng), mà thường mang tính chỉ định cụ thể hơn, vị trí chính xác, có thể tra cứu được (trên bản đồ, GPS, lịch trình, thư mời, v.v.)

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    地点 dìdiǎn địa điểm cụ thể Địa điểm xác định, có thể đến được
    地方 dìfāng nơi, chỗ, vùng Bao quát, không cụ thể
    地区 dìqū khu vực, vùng Mang tính hành chính hoặc vùng rộng
    位置 wèizhì vị trí Nhấn mạnh tọa độ, không gian

II. Ví dụ mẫu câu có phiên âm và bản dịch tiếng Việt

  1. Những ví dụ cơ bản thường gặp
    请告诉我会议的具体地点。
    Pinyin: Qǐng gàosù wǒ huìyì de jùtǐ dìdiǎn.
    Tiếng Việt: Xin hãy cho tôi biết địa điểm cụ thể của cuộc họp.

比赛的地点临时发生了变更。
Pinyin: Bǐsài de dìdiǎn línshí fāshēng le biàngēng.
Tiếng Việt: Địa điểm thi đấu đã tạm thời bị thay đổi.

我们集合的地点是在学校门口。
Pinyin: Wǒmen jíhé de dìdiǎn shì zài xuéxiào ménkǒu.
Tiếng Việt: Địa điểm tập trung của chúng ta là trước cổng trường.

火灾发生在一个偏远的地点。
Pinyin: Huǒzāi fāshēng zài yīgè piānyuǎn de dìdiǎn.
Tiếng Việt: Vụ cháy xảy ra ở một địa điểm hẻo lánh.

这次考试的地点已经在通知上写清楚了。
Pinyin: Zhè cì kǎoshì de dìdiǎn yǐjīng zài tōngzhī shàng xiě qīngchu le.
Tiếng Việt: Địa điểm của kỳ thi lần này đã được ghi rõ trong thông báo rồi.

  1. Trong ngữ cảnh du lịch / lữ hành
    这是一个非常有名的旅游地点。
    Pinyin: Zhè shì yīgè fēicháng yǒumíng de lǚyóu dìdiǎn.
    Tiếng Việt: Đây là một địa điểm du lịch rất nổi tiếng.

我最喜欢去的地点是海边。
Pinyin: Wǒ zuì xǐhuān qù de dìdiǎn shì hǎibiān.
Tiếng Việt: Nơi tôi thích đến nhất là bãi biển.

导游正在介绍下一个参观地点。
Pinyin: Dǎoyóu zhèngzài jièshào xià yī gè cānguān dìdiǎn.
Tiếng Việt: Hướng dẫn viên đang giới thiệu địa điểm tham quan tiếp theo.

你能在地图上标出那个地点吗?
Pinyin: Nǐ néng zài dìtú shàng biāochū nàgè dìdiǎn ma?
Tiếng Việt: Bạn có thể đánh dấu địa điểm đó trên bản đồ không?

  1. Trong tổ chức sự kiện / hành chính
    婚礼的地点已经订好了,是一家酒店。
    Pinyin: Hūnlǐ de dìdiǎn yǐjīng dìng hǎo le, shì yī jiā jiǔdiàn.
    Tiếng Việt: Địa điểm tổ chức đám cưới đã được đặt, là một khách sạn.

地震的震中地点靠近山区。
Pinyin: Dìzhèn de zhènzhōng dìdiǎn kàojìn shānqū.
Tiếng Việt: Tâm chấn của trận động đất nằm gần vùng núi.

投票地点设在社区中心。
Pinyin: Tóupiào dìdiǎn shè zài shèqū zhōngxīn.
Tiếng Việt: Địa điểm bỏ phiếu được đặt tại trung tâm cộng đồng.

你必须在指定的地点签到。
Pinyin: Nǐ bìxū zài zhǐdìng de dìdiǎn qiāndào.
Tiếng Việt: Bạn phải điểm danh tại địa điểm được chỉ định.

消防车赶到现场地点进行灭火。
Pinyin: Xiāofángchē gǎndào xiànchǎng dìdiǎn jìnxíng mièhuǒ.
Tiếng Việt: Xe cứu hỏa đã đến địa điểm hiện trường để dập lửa.

  1. Trong phim ảnh, văn hóa, địa lý
    这部电影的拍摄地点在云南大理。
    Pinyin: Zhè bù diànyǐng de pāishè dìdiǎn zài Yúnnán Dàlǐ.
    Tiếng Việt: Địa điểm quay bộ phim này là ở Đại Lý, Vân Nam.

历史事件的发生地点对研究很重要。
Pinyin: Lìshǐ shìjiàn de fāshēng dìdiǎn duì yánjiū hěn zhòngyào.
Tiếng Việt: Địa điểm xảy ra sự kiện lịch sử rất quan trọng đối với việc nghiên cứu.

  1. Mẫu câu nâng cao, đa tầng nghĩa
    请在确认地点之后再安排交通工具和时间。
    Pinyin: Qǐng zài quèrèn dìdiǎn zhīhòu zài ānpái jiāotōng gōngjù hé shíjiān.
    Tiếng Việt: Hãy xác nhận địa điểm trước rồi mới sắp xếp phương tiện và thời gian.

我们需要为每一个活动准备备用地点。
Pinyin: Wǒmen xūyào wèi měi yīgè huódòng zhǔnbèi bèiyòng dìdiǎn.
Tiếng Việt: Chúng ta cần chuẩn bị địa điểm dự phòng cho từng hoạt động.

所有物资请运送到指定地点,不得擅自更改。
Pinyin: Suǒyǒu wùzī qǐng yùnsòng dào zhǐdìng dìdiǎn, bùdé shànzì gēnggǎi.
Tiếng Việt: Tất cả vật tư phải được vận chuyển đến địa điểm chỉ định, không được tự ý thay đổi.

请注意地点和时间的变动通知。
Pinyin: Qǐng zhùyì dìdiǎn hé shíjiān de biàndòng tōngzhī.
Tiếng Việt: Xin chú ý thông báo thay đổi địa điểm và thời gian.

III. Một số cụm từ cố định liên quan đến 地点
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
指定地点 zhǐdìng dìdiǎn địa điểm chỉ định
集合地点 jíhé dìdiǎn địa điểm tập trung
拍摄地点 pāishè dìdiǎn địa điểm quay phim
事故地点 shìgù dìdiǎn hiện trường tai nạn
比赛地点 bǐsài dìdiǎn địa điểm thi đấu
旅游地点 lǚyóu dìdiǎn điểm du lịch
工作地点 gōngzuò dìdiǎn nơi làm việc
活动地点 huódòng dìdiǎn địa điểm tổ chức hoạt động
投票地点 tóupiào dìdiǎn địa điểm bỏ phiếu

地点 là một từ vựng cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, xuất hiện trong rất nhiều tình huống giao tiếp thực tế, đặc biệt là trong:

Tổ chức sự kiện

Hành chính, công sở

Giao tiếp thường ngày

Du lịch – lữ hành

Giáo dục – thi cử

Giao thông – vận tải

Nghiên cứu lịch sử, xã hội học

Việc nắm rõ ý nghĩa, phạm vi sử dụng, cũng như những cụm từ thường đi kèm sẽ giúp người học tiếng Trung sử dụng từ này chính xác, linh hoạt và tự nhiên hơn.

  1. Khái niệm và loại từ
    地点 (dìdiǎn): địa điểm, chỗ, vị trí cụ thể (thường chỉ nơi diễn ra một sự kiện, hoạt động, hoặc vị trí tham chiếu).

Loại từ: Danh từ (名词).

Ý nghĩa mở rộng:
Có thể là vị trí địa lý (ví dụ: địa điểm gặp, địa điểm du lịch).

Có thể là nơi diễn ra một sự kiện (ví dụ: địa điểm họp, địa điểm thi).

Có thể là điểm cụ thể trong không gian (trên bản đồ, trong một khu vực).

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    地点 vs 位置:

地点 nhấn mạnh “địa điểm” (thường có ý nghĩa cụ thể, sự kiện, điểm đến).

位置 (wèizhì) là “vị trí” nói chung, có thể trừu tượng hơn (ví dụ: vị trí trong công ty, vị trí trên bản đồ).

Ví dụ: 会议地点在三楼。/ 会议的位置在左边。
Hội nghị ở địa điểm tầng ba. / Vị trí của hội nghị nằm phía bên trái.

地点 vs 场所:

场所 (chǎngsuǒ) cũng là “nơi chốn”, thường mang tính rộng hơn, có thể là khu vực hoặc không gian dành cho một loại hoạt động (ví dụ: 教育场所: nơi giáo dục).

地点 mang tính cụ thể, dễ xác định hơn (ví dụ: 见面地点: địa điểm gặp).

地点 vs 地点 + 动词:

Đôi khi dùng kết hợp: 在…地点 + 做某事 (tại địa điểm … làm việc gì đó).

  1. Cấu trúc và mẫu câu phổ biến
    (某个) 地点 + 在 + 哪里 / 是 + 什么

这个地点在哪里?
Zhège dìdiǎn zài nǎlǐ?
Địa điểm này ở đâu?

活动地点是学校操场。
Huódòng dìdiǎn shì xuéxiào cāochǎng.
Địa điểm tổ chức hoạt động là sân trường.

在 + 地点 + 做某事

我们在这个地点开会。
Wǒmen zài zhège dìdiǎn kāihuì.
Chúng tôi họp tại địa điểm này.

把… 定为 + 地点

把总部定为这个地点。
Bǎ zǒngbù dìng wéi zhège dìdiǎn.
Xác định trụ sở chính là địa điểm này.

选择 + 地点

他们正在选择下次活动的地点。
Tāmen zhèngzài xuǎnzé xià cì huódòng de dìdiǎn.
Họ đang chọn địa điểm cho sự kiện lần tới.

地点 + 适合 / 不适合 + 某种活动

这个地点很适合拍照。
Zhège dìdiǎn hěn shìhé pāizhào.
Địa điểm này rất phù hợp để chụp ảnh.

  1. Nhiều ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
    会议地点在市中心的会议中心。
    Huìyì dìdiǎn zài shì zhōngxīn de huìyì zhōngxīn.
    Địa điểm họp ở trung tâm hội nghị tại trung tâm thành phố.

我们约好在那个地点见面。
Wǒmen yuē hǎo zài nàgè dìdiǎn jiànmiàn.
Chúng tôi hẹn gặp nhau ở địa điểm đó.

这里是拍摄的最佳地点。
Zhè lǐ shì pāishè de zuìjiā dìdiǎn.
Đây là địa điểm tốt nhất để quay chụp.

请把地点告诉我。
Qǐng bǎ dìdiǎn gàosù wǒ.
Hãy cho tôi biết địa điểm.

演出地点已经确定了。
Yǎnchū dìdiǎn yǐjīng quèdìng le.
Địa điểm biểu diễn đã được xác định.

他们在不同地点同时开始工作。
Tāmen zài bùtóng dìdiǎn tóngshí kāishǐ gōngzuò.
Họ bắt đầu làm việc cùng lúc ở những địa điểm khác nhau.

请在地图上标出这个地点。
Qǐng zài dìtú shàng biāo chū zhège dìdiǎn.
Hãy đánh dấu địa điểm này trên bản đồ.

这次考试的地点变了。
Zhè cì kǎoshì de dìdiǎn biàn le.
Địa điểm thi lần này đã thay đổi.

我想找一个安静的地点学习。
Wǒ xiǎng zhǎo yī gè ānjìng de dìdiǎn xuéxí.
Tôi muốn tìm một địa điểm yên tĩnh để học.

野餐的地点选在了河边。
Yěcān de dìdiǎn xuǎn zài le hébiān.
Địa điểm dã ngoại được chọn ở bên bờ sông.

这个地点怎么走?
Zhège dìdiǎn zěnme zǒu?
Địa điểm này đi như thế nào?

他们把新工厂的地点定在郊区。
Tāmen bǎ xīn gōngchǎng de dìdiǎn dìng zài jiāoqū.
Họ xác định địa điểm nhà máy mới ở ngoại ô.

记者在现场地点报道新闻。
Jìzhě zài xiànchǎng dìdiǎn bàodào xīnwén.
Phóng viên đưa tin tại địa điểm hiện trường.

你觉得哪个地点更方便?
Nǐ juéde nǎge dìdiǎn gèng fāngbiàn?
Bạn nghĩ địa điểm nào thuận tiện hơn?

他把婚礼地点定在海边的酒店。
Tā bǎ hūnlǐ dìdiǎn dìng zài hǎibiān de jiǔdiàn.
Anh ấy chọn địa điểm tổ chức đám cưới ở khách sạn bên bờ biển.

我们需要一个适合拍摄的视频地点。
Wǒmen xūyào yī gè shìhé pāishè de shìpín dìdiǎn.
Chúng tôi cần một địa điểm phù hợp để quay video.

这两个地点之间有很多公共交通。
Zhè liǎng gè dìdiǎn zhījiān yǒu hěn duō gōnggòng jiāotōng.
Giữa hai địa điểm này có nhiều phương tiện công cộng.

新店的地点选得非常好。
Xīn diàn de dìdiǎn xuǎn dé fēicháng hǎo.
Địa điểm của cửa hàng mới được chọn rất tốt.

活动地点临时更改了,通知所有人。
Huódòng dìdiǎn línshí gēnggǎi le, tōngzhī suǒyǒu rén.
Địa điểm sự kiện bị thay đổi tạm thời, thông báo cho tất cả mọi người.

这个地点在我小时候常去的公园附近。
Zhège dìdiǎn zài wǒ xiǎoshíhòu cháng qù de gōngyuán fùjìn.
Địa điểm này ở gần công viên mà tôi thường đến khi nhỏ.

你可以推荐一个好地点拍照吗?
Nǐ kěyǐ tuījiàn yī gè hǎo dìdiǎn pāizhào ma?
Bạn có thể gợi ý một địa điểm chụp ảnh đẹp không?

这个地点适合举办大型活动。
Zhège dìdiǎn shìhé jǔbàn dàxíng huódòng.
Địa điểm này phù hợp để tổ chức sự kiện lớn.

他在会议地点做了简短的发言。
Tā zài huìyì dìdiǎn zuò le jiǎnduǎn de fāyán.
Anh ấy đã phát biểu ngắn gọn tại địa điểm họp.

每个地点都有自己的特色。
Měi gè dìdiǎn dōu yǒu zìjǐ de tèsè.
Mỗi địa điểm đều có đặc trưng riêng.

我在这个地点拍了很多照片。
Wǒ zài zhège dìdiǎn pāi le hěn duō zhàopiàn.
Tôi đã chụp nhiều ảnh ở địa điểm này.

他们在新的地点重新开张。
Tāmen zài xīn de dìdiǎn chóngxīn kāizhāng.
Họ khai trương lại ở địa điểm mới.

学生在地点集合,然后出发。
Xuéshēng zài dìdiǎn jíhé, ránhòu chūfā.
Học sinh tập trung tại địa điểm, rồi xuất phát.

这个地点离地铁站很近。
Zhège dìdiǎn lí dìtiě zhàn hěn jìn.
Địa điểm này rất gần ga tàu điện ngầm.

请在通知中写明地点和时间。
Qǐng zài tōngzhī zhōng xiě míng dìdiǎn hé shíjiān.
Hãy ghi rõ địa điểm và thời gian trong thông báo.

她带我们去了一个秘密的地点。
Tā dài wǒmen qù le yī gè mìmì de dìdiǎn.
Cô ấy dẫn chúng tôi đến một địa điểm bí mật.

  1. Cụm từ liên quan thường gặp
    活动地点 (huódòng dìdiǎn) — địa điểm tổ chức hoạt động

会面地点 (huìmiàn dìdiǎn) — địa điểm gặp mặt

拍摄地点 (pāishè dìdiǎn) — địa điểm quay/chụp

见面地点 (jiànmiàn dìdiǎn) — địa điểm gặp nhau

出发地点 (chūfā dìdiǎn) — địa điểm xuất phát

目标地点 (mùbiāo dìdiǎn) — địa điểm mục tiêu

临时地点 (línshí dìdiǎn) — địa điểm tạm thời

原地点 (yuán dìdiǎn) — địa điểm ban đầu

  1. Bài tập nhỏ
    Dịch sang tiếng Việt:
    a. 他们在新地点开始了会议。
    b. 我们把地点改成了学校礼堂。
    c. 你能告诉我集合地点吗?

Điền từ thích hợp:
a. 活动在公园举行。 (填:地点) b. 请在地图上标出。 (填:地点)
c. 这个__非常方便,离地铁站很近。 (填:地点)

Hỏi – đáp mẫu:
Q: 会议地点在哪里?
A: 会议地点在图书馆三楼。
Q: 你打算在哪个地点拍照?
A: 我打算在老城区的广场拍照。

  1. Định nghĩa từ 地点
    Chữ Hán: 地点

Phiên âm (pinyin): dìdiǎn

Loại từ: Danh từ (名词)

  1. Giải thích chi tiết
    2.1. Nghĩa cơ bản
    地点 nghĩa là địa điểm, nơi chốn, vị trí cụ thể nào đó trong không gian.

Đây là một danh từ được dùng để chỉ một vị trí có thể xác định được về mặt địa lý hoặc không gian, nơi mà một sự việc, hoạt động hay sự kiện diễn ra.

2.2. Cấu tạo từ
地 (dì): đất, mặt đất, địa lý

点 (diǎn): điểm, chấm, nơi

Kết hợp lại, 地点 có nghĩa là điểm trên mặt đất, tức là một vị trí cụ thể.

  1. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt
    3.1. Trong giao tiếp hàng ngày
    我们约定的见面地点在哪儿?
    Phiên âm: Wǒmen yuēdìng de jiànmiàn dìdiǎn zài nǎr?
    Dịch: Địa điểm hẹn gặp của chúng ta ở đâu?

这个活动的地点已经更改了。
Phiên âm: Zhège huódòng de dìdiǎn yǐjīng gēnggǎile.
Dịch: Địa điểm của hoạt động này đã bị thay đổi.

请把会议的时间和地点告诉我。
Phiên âm: Qǐng bǎ huìyì de shíjiān hé dìdiǎn gàosù wǒ.
Dịch: Xin hãy cho tôi biết thời gian và địa điểm của cuộc họp.

你选的地点交通不太方便。
Phiên âm: Nǐ xuǎn de dìdiǎn jiāotōng bú tài fāngbiàn.
Dịch: Địa điểm bạn chọn không thuận tiện cho việc đi lại.

3.2. Trong lĩnh vực du lịch, bản đồ, điều tra
地图上标出了所有的景点地点。
Phiên âm: Dìtú shàng biāo chū le suǒyǒu de jǐngdiǎn dìdiǎn.
Dịch: Trên bản đồ đã đánh dấu các địa điểm danh lam thắng cảnh.

警方已经锁定了案发地点。
Phiên âm: Jǐngfāng yǐjīng suǒdìngle ànfā dìdiǎn.
Dịch: Cảnh sát đã xác định được địa điểm xảy ra vụ án.

这次旅游的集合地点在火车站门口。
Phiên âm: Zhè cì lǚyóu de jíhé dìdiǎn zài huǒchēzhàn ménkǒu.
Dịch: Địa điểm tập trung cho chuyến du lịch lần này là trước cổng ga tàu.

我们需要找到一个合适的地点来拍照。
Phiên âm: Wǒmen xūyào zhǎodào yī gè héshì de dìdiǎn lái pāizhào.
Dịch: Chúng ta cần tìm một địa điểm phù hợp để chụp ảnh.

3.3. Trong công việc, tổ chức sự kiện, hành chính
请提前一天到达考试地点。
Phiên âm: Qǐng tíqián yì tiān dàodá kǎoshì dìdiǎn.
Dịch: Hãy đến địa điểm thi trước một ngày.

会议的地点设在公司总部会议室。
Phiên âm: Huìyì de dìdiǎn shè zài gōngsī zǒngbù huìyìshì.
Dịch: Địa điểm họp được đặt tại phòng họp của trụ sở công ty.

火灾发生在一个偏远的地点。
Phiên âm: Huǒzāi fāshēng zài yī gè piānyuǎn de dìdiǎn.
Dịch: Vụ hỏa hoạn xảy ra ở một địa điểm hẻo lánh.

我们可以从不同的地点进入会场。
Phiên âm: Wǒmen kěyǐ cóng bùtóng de dìdiǎn jìnrù huìchǎng.
Dịch: Chúng ta có thể vào hội trường từ các địa điểm khác nhau.

  1. Các cụm từ cố định với 地点
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    会议地点 huìyì dìdiǎn địa điểm họp
    活动地点 huódòng dìdiǎn địa điểm tổ chức hoạt động
    举办地点 jǔbàn dìdiǎn nơi tổ chức (sự kiện, cuộc thi…)
    集合地点 jíhé dìdiǎn địa điểm tập trung
    考试地点 kǎoshì dìdiǎn địa điểm thi
    事故地点 shìgù dìdiǎn nơi xảy ra tai nạn
    拍摄地点 pāishè dìdiǎn địa điểm quay phim, chụp hình
    目的地点 mùdì dìdiǎn địa điểm đích đến
    具体地点 jùtǐ dìdiǎn địa điểm cụ thể
  2. Phân biệt 地点 với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 地点
    地方 dìfāng nơi chốn (chung chung, rộng hơn) 地点 mang nghĩa cụ thể hơn
    位置 wèizhì vị trí 位置 nhấn mạnh vào tọa độ, tọa lạc
    场所 chǎngsuǒ địa điểm (nơi diễn ra hoạt động) mang tính pháp lý/xã hội cao hơn
    地区 dìqū khu vực lớn hơn địa điểm, dùng cho vùng miền

地点 (dìdiǎn) là một từ cơ bản và thiết yếu trong tiếng Trung, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Là danh từ chỉ một nơi chốn cụ thể, rõ ràng, có thể định vị được trong thực tế.

Thường đi cùng các từ như: 时间 (thời gian), 举办 (tổ chức), 选择 (chọn), 更改 (thay đổi), 通知 (thông báo), đến địa điểm (到地点), tại địa điểm (在地点), v.v.

  1. Ý nghĩa của 地点 (dìdiǎn)
    地点 là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là địa điểm, nơi chốn, vị trí cụ thể, chỗ.

Dùng để chỉ nơi xảy ra sự việc, hoạt động, sự kiện hoặc nơi tồn tại của sự vật.

Địa điểm có thể là nơi trừu tượng trên bản đồ hoặc chỗ cụ thể mà người ta có thể đến.

Phạm vi sử dụng của từ 地点
Chỉ vị trí, địa điểm cụ thể trong không gian

例: 旅游地点 (địa điểm du lịch), 集合地点 (địa điểm tập trung).

Chỉ nơi diễn ra hoạt động, sự kiện, cuộc họp

例: 比赛地点 (địa điểm thi đấu), 婚礼地点 (địa điểm tổ chức hôn lễ).

Dùng trong hành chính, thông báo, kế hoạch, bản đồ

例: 会议地点 (địa điểm họp), 投票地点 (địa điểm bỏ phiếu).

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)

Thường kết hợp với các động từ 在 / 到 / 选择 / 指定 / 确定 để chỉ nơi chốn.

  1. Cấu trúc & Mẫu câu thông dụng với 地点
    在 + 地点 + 动词

Làm gì ở địa điểm nào.

例: 我们在这个地点等你。

地点 + 在 / 位于 + 地方

Địa điểm ở đâu.

例: 会议地点在三楼会议室。

到 + 地点 + 去 / 来

Đi đến địa điểm nào.

例: 我们明天到这个地点集合。

指定 / 确定 + 地点

Chỉ định / Xác định địa điểm.

例: 警方已经确定了案发地点。

地点 + 名称

Đặt trước các loại hoạt động.

例: 比赛地点、开会地点、拍摄地点。

  1. Ví dụ chi tiết
    我们明天早上在这个地点集合。
    Wǒmen míngtiān zǎoshang zài zhège dìdiǎn jíhé.
    Sáng mai chúng ta tập trung ở địa điểm này.

会议地点已经改到五号楼三层。
Huìyì dìdiǎn yǐjīng gǎi dào wǔ hào lóu sān céng.
Địa điểm họp đã được đổi sang tầng 3 tòa nhà số 5.

这个地方是游客最喜欢的拍照地点。
Zhège dìfāng shì yóukè zuì xǐhuān de pāizhào dìdiǎn.
Nơi này là địa điểm chụp ảnh được khách du lịch yêu thích nhất.

他们还没有确定婚礼的举办地点。
Tāmen hái méiyǒu quèdìng hūnlǐ de jǔbàn dìdiǎn.
Họ vẫn chưa xác định địa điểm tổ chức hôn lễ.

警方正在调查案发地点周围的情况。
Jǐngfāng zhèngzài diàochá ànfā dìdiǎn zhōuwéi de qíngkuàng.
Cảnh sát đang điều tra tình hình xung quanh hiện trường vụ án.

我们的旅行计划包括了五个著名的旅游地点。
Wǒmen de lǚxíng jìhuà bāokuòle wǔ gè zhùmíng de lǚyóu dìdiǎn.
Kế hoạch du lịch của chúng tôi bao gồm 5 địa điểm du lịch nổi tiếng.

地图上标出了所有可能的勘探地点。
Dìtú shàng biāochūle suǒyǒu kěnéng de kāntàn dìdiǎn.
Trên bản đồ đã đánh dấu tất cả các địa điểm khảo sát có thể.

因天气原因,比赛地点临时更换。
Yīn tiānqì yuányīn, bǐsài dìdiǎn línshí gēnghuàn.
Do thời tiết, địa điểm thi đấu tạm thời thay đổi.

这是他们第一次到达犯罪地点。
Zhè shì tāmen dì yī cì dàodá fànzuì dìdiǎn.
Đây là lần đầu tiên họ đến hiện trường vụ án.

导游介绍了当地五个著名的拍摄地点。
Dǎoyóu jièshàole dāngdì wǔ gè zhùmíng de pāishè dìdiǎn.
Hướng dẫn viên đã giới thiệu 5 địa điểm quay phim nổi tiếng tại địa phương.

  1. Các cụm từ ghép thông dụng với 地点
    集合地点 – Địa điểm tập trung

比赛地点 – Địa điểm thi đấu

会议地点 – Địa điểm họp

犯罪地点 / 案发地点 – Hiện trường vụ án

拍摄地点 – Địa điểm quay phim, chụp ảnh

游览地点 – Địa điểm tham quan

投票地点 – Địa điểm bỏ phiếu

遇难地点 – Địa điểm xảy ra tai nạn

办公地点 – Địa điểm làm việc

停车地点 – Địa điểm đỗ xe

一、Từ “地点” là gì?

  1. Định nghĩa:
    地点 (dìdiǎn) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Địa điểm, nơi chốn, vị trí cụ thể mà một sự việc xảy ra hoặc nơi diễn ra hoạt động nào đó.

Từ này dùng để chỉ vị trí rõ ràng trong không gian, thường là nơi người ta hẹn gặp, tổ chức, sinh sống, xảy ra tai nạn, tiến hành sự kiện, v.v.

  1. Phân tích từ vựng:
    地 (dì): đất, mặt đất, vùng đất

点 (diǎn): điểm, chấm, vị trí cụ thể

Kết hợp lại:
→ 地点 có nghĩa là một điểm trên mặt đất, tức là một vị trí hoặc nơi chốn xác định rõ ràng trong không gian thực.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
    → Dùng để chỉ địa điểm, nơi xảy ra một sự kiện hoặc hành động.
  2. Các tình huống sử dụng thường gặp
    Ngữ cảnh Cách dùng
    Giao tiếp hàng ngày Hẹn địa điểm gặp gỡ, điểm đón, nơi đi chơi…
    Học thuật / khoa học Chỉ địa điểm khảo sát, nghiên cứu
    Cảnh sát / an ninh Địa điểm xảy ra vụ án, hiện trường
    Hành chính Chỉ nơi làm thủ tục, nơi tổ chức
    Du lịch Địa điểm tham quan, địa điểm nổi tiếng
  3. Các cụm từ thường gặp với “地点”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    具体地点 jùtǐ dìdiǎn địa điểm cụ thể
    发生地点 fāshēng dìdiǎn địa điểm xảy ra
    会议地点 huìyì dìdiǎn địa điểm họp
    上车地点 shàngchē dìdiǎn điểm lên xe
    游览地点 yóulǎn dìdiǎn địa điểm tham quan
    集合地点 jíhé dìdiǎn điểm tập trung
    工作地点 gōngzuò dìdiǎn địa điểm làm việc
    居住地点 jūzhù dìdiǎn nơi cư trú

二、Ví dụ chi tiết về cách dùng từ “地点”
Dưới đây là 20 câu ví dụ chi tiết, cụ thể, kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt đầy đủ để bạn hiểu sâu sắc cách sử dụng từ “地点” trong các tình huống thực tế.

我们明天见面的地点是图书馆门口。
(Wǒmen míngtiān jiànmiàn de dìdiǎn shì túshūguǎn ménkǒu)
→ Địa điểm gặp mặt ngày mai của chúng ta là trước cửa thư viện.

请把活动地点写在邀请函上。
(Qǐng bǎ huódòng dìdiǎn xiě zài yāoqǐnghán shàng)
→ Vui lòng ghi địa điểm tổ chức hoạt động vào thiệp mời.

警察正在调查案发地点的情况。
(Jǐngchá zhèngzài diàochá ànfā dìdiǎn de qíngkuàng)
→ Cảnh sát đang điều tra tình hình tại địa điểm xảy ra vụ án.

这个地点对交通来说非常方便。
(Zhège dìdiǎn duì jiāotōng lái shuō fēicháng fāngbiàn)
→ Địa điểm này rất thuận tiện cho việc đi lại.

面试的具体地点会通过邮件通知你。
(Miànshì de jùtǐ dìdiǎn huì tōngguò yóujiàn tōngzhī nǐ)
→ Địa điểm phỏng vấn cụ thể sẽ được thông báo qua email.

比赛地点临时更改了,请注意!
(Bǐsài dìdiǎn línshí gēnggǎi le, qǐng zhùyì!)
→ Địa điểm thi đấu đã thay đổi đột xuất, xin lưu ý!

他住在一个比较偏远的地点。
(Tā zhù zài yī gè bǐjiào piānyuǎn de dìdiǎn)
→ Anh ấy sống ở một nơi khá hẻo lánh.

我们现在的位置不是集合地点。
(Wǒmen xiànzài de wèizhì bù shì jíhé dìdiǎn)
→ Vị trí hiện tại của chúng ta không phải là điểm tập trung.

这是一个著名的旅游地点。
(Zhè shì yī gè zhùmíng de lǚyóu dìdiǎn)
→ Đây là một địa điểm du lịch nổi tiếng.

请在规定的地点集合,不要迟到。
(Qǐng zài guīdìng de dìdiǎn jíhé, bùyào chídào)
→ Hãy tập trung tại địa điểm đã quy định, đừng đến muộn.

这场事故的发生地点是高速公路入口。
(Zhè chǎng shìgù de fāshēng dìdiǎn shì gāosù gōnglù rùkǒu)
→ Địa điểm xảy ra vụ tai nạn là ở lối vào đường cao tốc.

请告诉我你想见我的地点和时间。
(Qǐng gàosù wǒ nǐ xiǎng jiàn wǒ de dìdiǎn hé shíjiān)
→ Hãy cho tôi biết thời gian và địa điểm bạn muốn gặp tôi.

我们还没有决定婚礼的举办地点。
(Wǒmen hái méiyǒu juédìng hūnlǐ de jǔbàn dìdiǎn)
→ Chúng tôi vẫn chưa quyết định nơi tổ chức đám cưới.

你最好用地图标出这个地点。
(Nǐ zuì hǎo yòng dìtú biāo chū zhège dìdiǎn)
→ Tốt nhất bạn nên đánh dấu địa điểm này trên bản đồ.

这个地方不是举办大型活动的理想地点。
(Zhège dìfāng bù shì jǔbàn dàxíng huódòng de lǐxiǎng dìdiǎn)
→ Nơi này không phải là địa điểm lý tưởng để tổ chức các hoạt động quy mô lớn.

我们已经提前踩过点,熟悉了所有地点。
(Wǒmen yǐjīng tíqián cǎiguò diǎn, shúxī le suǒyǒu dìdiǎn)
→ Chúng tôi đã khảo sát trước và làm quen với tất cả các địa điểm.

这是会议指定的唯一地点,请勿更改。
(Zhè shì huìyì zhǐdìng de wéiyī dìdiǎn, qǐng wù gēnggǎi)
→ Đây là địa điểm duy nhất được chỉ định cho cuộc họp, xin đừng thay đổi.

每位考生都需在对应的考试地点报到。
(Měi wèi kǎoshēng dōu xū zài duìyìng de kǎoshì dìdiǎn bàodào)
→ Mỗi thí sinh cần có mặt tại địa điểm thi tương ứng để làm thủ tục.

他正在寻找合适的地点开设咖啡店。
(Tā zhèngzài xúnzhǎo héshì de dìdiǎn kāishè kāfēi diàn)
→ Anh ấy đang tìm kiếm địa điểm phù hợp để mở quán cà phê.

这个地点信号不好,手机无法上网。
(Zhège dìdiǎn xìnhào bù hǎo, shǒujī wúfǎ shàngwǎng)
→ Ở địa điểm này sóng yếu, điện thoại không thể vào mạng.

三、Tóm tắt khái quát
Mục Nội dung
Từ vựng 地点
Phiên âm dìdiǎn
Loại từ Danh từ
Nghĩa Địa điểm, nơi chốn cụ thể
Đặc điểm Là nơi xảy ra hành động hoặc sự kiện, có thể xác định được trên bản đồ
Ngữ cảnh ứng dụng Giao tiếp, tổ chức sự kiện, pháp luật, du lịch, hành chính, học thuật

  1. Thông tin cơ bản
    Tiếng Trung: 地点

Phiên âm: dì diǎn

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: địa điểm, nơi chốn, vị trí cụ thể

  1. Giải thích chi tiết
    Nghĩa chính:
    “地点” là một danh từ dùng để chỉ vị trí cụ thể trong không gian, nơi mà một sự việc xảy ra, hoặc nơi nào đó được chọn để làm gì đó. Khác với “地方” (dìfāng – nơi, vùng, khu vực), “地点” thường cụ thể hơn, nhấn mạnh vào địa điểm xác định, chính xác như nơi tổ chức sự kiện, gặp mặt, họp hành, làm việc, giao hàng…
  2. Phân biệt 地点 và 地方:
    Từ Phiên âm Nghĩa Đặc điểm
    地点 dìdiǎn địa điểm cụ thể Có vị trí rõ ràng, dùng trong bối cảnh cụ thể như họp, tổ chức sự kiện
    地方 dìfāng địa phương, nơi chốn Dùng chung chung, chỉ một khu vực, một vùng không rõ vị trí

Ví dụ:

他不知道会议的地点。→ Anh ấy không biết địa điểm họp (chỉ chỗ họp cụ thể)

我来自南方的一个地方。→ Tôi đến từ một vùng phía Nam (chỉ khu vực không cụ thể)

  1. Một số cấu trúc thường gặp
    活动 / 会议 / 比赛 / 聚会 的地点 (địa điểm của hoạt động / cuộc họp / cuộc thi / buổi gặp mặt)

在 + 地点 + 举行 / 发生 (xảy ra / được tổ chức tại địa điểm…)

改变地点 / 选择地点 (thay đổi / lựa chọn địa điểm)

  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ cơ bản:
    会议的地点在公司总部。
    Huìyì de dìdiǎn zài gōngsī zǒngbù.
    Địa điểm cuộc họp là ở trụ sở chính công ty.

请告诉我集合的地点。
Qǐng gàosu wǒ jíhé de dìdiǎn.
Xin hãy nói cho tôi biết địa điểm tập trung.

比赛将在两个不同的地点举行。
Bǐsài jiāng zài liǎng gè bùtóng de dìdiǎn jǔxíng.
Cuộc thi sẽ được tổ chức ở hai địa điểm khác nhau.

我们还没决定活动的具体地点。
Wǒmen hái méi juédìng huódòng de jùtǐ dìdiǎn.
Chúng tôi vẫn chưa quyết định địa điểm cụ thể của hoạt động.

地点已经选好了,现在要准备场地布置。
Dìdiǎn yǐjīng xuǎn hǎo le, xiànzài yào zhǔnbèi chǎngdì bùzhì.
Địa điểm đã được chọn xong, giờ phải chuẩn bị bố trí sân bãi.

Ví dụ trong công việc / doanh nghiệp:
这个项目的施工地点在工业园区。
Zhège xiàngmù de shīgōng dìdiǎn zài gōngyè yuánqū.
Địa điểm thi công của dự án này nằm trong khu công nghiệp.

快递员需要准确的送货地点。
Kuàidìyuán xūyào zhǔnquè de sònghuò dìdiǎn.
Nhân viên giao hàng cần địa điểm giao hàng chính xác.

请在下订单时备注送货地点。
Qǐng zài xià dìngdān shí bèizhù sònghuò dìdiǎn.
Khi đặt hàng, vui lòng ghi chú địa điểm giao hàng.

Ví dụ trong đời sống, du lịch:
我们的旅游团将在几个著名地点停留。
Wǒmen de lǚyóutuán jiāng zài jǐ gè zhùmíng dìdiǎn tíngliú.
Đoàn du lịch của chúng tôi sẽ dừng chân tại một số địa điểm nổi tiếng.

这个景点是电影拍摄的重要地点。
Zhège jǐngdiǎn shì diànyǐng pāishè de zhòngyào dìdiǎn.
Điểm tham quan này là địa điểm quay phim quan trọng.

我们的第一次见面地点是在咖啡馆。
Wǒmen de dì yī cì jiànmiàn dìdiǎn shì zài kāfēiguǎn.
Địa điểm lần đầu tiên chúng tôi gặp nhau là tại quán cà phê.

Ví dụ về thay đổi / lựa chọn địa điểm:
因天气原因,比赛地点临时更改。
Yīn tiānqì yuányīn, bǐsài dìdiǎn línshí gēnggǎi.
Vì lý do thời tiết, địa điểm thi đấu đã thay đổi tạm thời.

我们正在寻找一个合适的地点开店。
Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo yí gè héshì de dìdiǎn kāidiàn.
Chúng tôi đang tìm một địa điểm phù hợp để mở cửa hàng.

这个地点人流量大,很适合做生意。
Zhège dìdiǎn rénliúliàng dà, hěn shìhé zuò shēngyì.
Địa điểm này có lưu lượng người qua lại lớn, rất thích hợp để kinh doanh.

  1. Các cụm từ liên quan
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    举办地点 jǔbàn dìdiǎn địa điểm tổ chức
    送货地点 sònghuò dìdiǎn địa điểm giao hàng
    上课地点 shàngkè dìdiǎn địa điểm học
    聚会地点 jùhuì dìdiǎn địa điểm tụ họp
    营业地点 yíngyè dìdiǎn địa điểm kinh doanh
    事故地点 shìgù dìdiǎn địa điểm xảy ra sự cố
  2. Tổng kết
    Thành phần Nội dung
    Từ vựng 地点
    Phiên âm dìdiǎn
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa Địa điểm, nơi chốn cụ thể
    Dùng để Chỉ địa điểm cụ thể xảy ra sự việc, tổ chức hoạt động
    So sánh Cụ thể hơn “地方”
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.