HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster材料 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

材料 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

材料 (cáiliào) là gì? 材料 (cáiliào) trong tiếng Trung có nghĩa là tài liệu, nguyên liệu, hoặc vật liệu trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Từ này thường được sử dụng để chỉ các thứ cần thiết để thực hiện một công việc, như tài liệu giấy tờ, nguyên liệu sản xuất, hoặc vật liệu xây dựng. Nó mang tính khái quát và xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đời sống hàng ngày đến công việc chuyên môn.

5/5 - (1 bình chọn)

材料 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. 材料 (cáiliào) là gì?
    材料 là một danh từ tiếng Trung phổ biến với nhiều lớp nghĩa, tùy theo từng ngữ cảnh mà nó có thể được hiểu theo các nghĩa khác nhau như:

Tài liệu, hồ sơ (trong hành chính, học thuật, pháp lý, xin việc)

Nguyên liệu, vật liệu (trong sản xuất, xây dựng, chế biến, thủ công)

Tư liệu, dữ liệu (trong nghiên cứu, báo chí, học thuật)

Tố chất, tư chất (nghĩa bóng, chỉ khả năng hoặc phẩm chất của con người)

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Phiên âm & nghĩa Hán Việt
    Hán tự: 材料

Phiên âm: cáiliào

Hán Việt: tài liệu

  1. Phân tích chi tiết các nghĩa
    Nghĩa 1: Tài liệu, hồ sơ, giấy tờ
    Đây là nghĩa phổ biến nhất trong các tình huống liên quan đến hành chính, học tập, xin việc, pháp lý…

Ví dụ:

他正在准备申请大学的材料。
Tā zhèngzài zhǔnbèi shēnqǐng dàxué de cáiliào.
Anh ấy đang chuẩn bị hồ sơ đăng ký vào đại học.

面试时需要带上所有材料。
Miànshì shí xūyào dàishàng suǒyǒu cáiliào.
Khi phỏng vấn cần mang theo tất cả tài liệu.

报名材料不齐全会影响审核结果。
Bàomíng cáiliào bù qíquán huì yǐngxiǎng shěnhé jiéguǒ.
Hồ sơ đăng ký không đầy đủ sẽ ảnh hưởng đến kết quả xét duyệt.

Nghĩa 2: Nguyên liệu, vật liệu
Được dùng phổ biến trong các ngành nghề kỹ thuật, sản xuất, xây dựng, thủ công, và nấu ăn.

Ví dụ:

这道菜需要的材料有鸡肉、蘑菇和胡萝卜。
Zhè dào cài xūyào de cáiliào yǒu jīròu, mógū hé húluóbo.
Món ăn này cần các nguyên liệu là thịt gà, nấm và cà rốt.

我们正在采购建筑材料。
Wǒmen zhèngzài cǎigòu jiànzhù cáiliào.
Chúng tôi đang mua sắm vật liệu xây dựng.

这批原材料从国外进口。
Zhè pī yuáncáiliào cóng guówài jìnkǒu.
Lô nguyên vật liệu này được nhập khẩu từ nước ngoài.

Nghĩa 3: Tư liệu, dữ liệu
Thường dùng trong nghiên cứu khoa học, viết báo cáo, làm luận văn, báo chí, v.v…

Ví dụ:

他查阅了很多文献和研究材料。
Tā cháyuè le hěn duō wénxiàn hé yánjiū cáiliào.
Anh ấy đã tra cứu rất nhiều tài liệu và tư liệu nghiên cứu.

图书馆里收藏着各种珍贵的历史材料。
Túshūguǎn lǐ shōucáng zhe gè zhǒng zhēnguì de lìshǐ cáiliào.
Thư viện lưu giữ nhiều tài liệu lịch sử quý giá.

写论文时必须引用准确的材料来源。
Xiě lùnwén shí bìxū yǐnyòng zhǔnquè de cáiliào láiyuán.
Khi viết luận văn phải trích dẫn đúng nguồn tư liệu.

Nghĩa 4: Tố chất, tư chất (nghĩa bóng)
Dùng để đánh giá phẩm chất, khả năng, năng lực của một người trong ngữ cảnh ẩn dụ.

Ví dụ:

他聪明、有责任感,是当领导的材料。
Tā cōngmíng, yǒu zérèngǎn, shì dāng lǐngdǎo de cáiliào.
Anh ấy thông minh, có tinh thần trách nhiệm, là người có tố chất làm lãnh đạo.

这个孩子虽然调皮,但是块好材料。
Zhè ge háizi suīrán tiáopí, dàn shì kuài hǎo cáiliào.
Đứa trẻ này tuy nghịch ngợm nhưng có tố chất tốt.

她不适合这个职位,没有那方面的材料。
Tā bù shìhé zhège zhíwèi, méiyǒu nà fāngmiàn de cáiliào.
Cô ấy không phù hợp với vị trí này, không có tố chất cần thiết.

  1. Một số cụm từ cố định với 材料
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    报名材料 bàomíng cáiliào hồ sơ đăng ký
    申请材料 shēnqǐng cáiliào tài liệu xin việc
    建筑材料 jiànzhù cáiliào vật liệu xây dựng
    食品材料 / 食材 shípǐn cáiliào / shícái nguyên liệu thực phẩm
    材料成本 cáiliào chéngběn chi phí nguyên vật liệu
    材料清单 cáiliào qīngdān danh sách vật liệu
    实验材料 shíyàn cáiliào vật liệu thí nghiệm
    研究材料 yánjiū cáiliào tư liệu nghiên cứu
  2. Phân biệt 材料 với 资料
    Cả hai từ đều có thể dịch là “tài liệu”, nhưng có sự khác biệt như sau:

Tiêu chí 材料 (cáiliào) 资料 (zīliào)
Tính cụ thể Cụ thể, hữu hình, có thể cầm nắm được Trừu tượng, thông tin hoặc dữ liệu số
Thường dùng cho Hồ sơ xin việc, nguyên liệu, vật liệu Tư liệu tham khảo, thông tin nghiên cứu
Ví dụ 提交面试材料 查阅相关资料

Từ vựng: 材料 (cáiliào)

Loại từ: Danh từ

Các nghĩa chính:

Tài liệu, hồ sơ

Nguyên liệu, vật liệu

Tư liệu, dữ liệu

Tố chất, tư chất (nghĩa bóng)

Ứng dụng: Hành chính, học thuật, kỹ thuật, đời sống, đánh giá con người

Cần phân biệt với: 资料 (zīliào)

材料 (cáiliào) là gì?
材料 (cáiliào) trong tiếng Trung có nghĩa là tài liệu, nguyên liệu, hoặc vật liệu trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Từ này thường được sử dụng để chỉ các thứ cần thiết để thực hiện một công việc, như tài liệu giấy tờ, nguyên liệu sản xuất, hoặc vật liệu xây dựng. Nó mang tính khái quát và xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đời sống hàng ngày đến công việc chuyên môn.

Phân tích chi tiết

  1. Loại từ
    材料 là một danh từ (danh từ ghép) trong tiếng Trung, được cấu thành từ hai từ:
    材 (cái): Liên quan đến vật liệu, gỗ, hoặc nguồn lực (ví dụ: 木材 – mùcái – gỗ).
    料 (liào): Chỉ nguyên liệu, chất liệu, hoặc thông tin được sử dụng.
    Khi kết hợp, 材料 ám chỉ các “tài liệu” hoặc “nguyên liệu” cần thiết cho một mục đích cụ thể.
    Tùy ngữ cảnh, 材料 có thể mang nghĩa cụ thể (như vật liệu xây dựng) hoặc trừu tượng (như tài liệu học tập, hồ sơ).
  2. Cách sử dụng
    材料 được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến:
    Nguyên liệu/vật liệu: Chỉ các thành phần vật chất để sản xuất hoặc xây dựng.
    Ví dụ: 建筑材料 (jiànzhù cáiliào) – Vật liệu xây dựng.
    Tài liệu giấy tờ: Chỉ các tài liệu, thông tin dùng trong học tập, công việc, hoặc ứng tuyển.
    Ví dụ: 应聘材料 (yìngpìn cáiliào) – Tài liệu ứng tuyển (CV, thư xin việc, v.v.).
    Nguồn thông tin: Chỉ các thông tin, dữ liệu được thu thập để nghiên cứu hoặc sử dụng.
    Ví dụ: 参考材料 (cānkǎo cáiliào) – Tài liệu tham khảo.
    Cấu trúc câu phổ biến:
    准备材料 (zhǔnbèi cáiliào): Chuẩn bị tài liệu/nguyên liệu.
    收集材料 (shōují cáiliào): Thu thập tài liệu/nguyên liệu.
    使用材料 (shǐyòng cáiliào): Sử dụng tài liệu/nguyên liệu.
  3. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 材料 kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt và giải thích:

我们需要准备一些教学材料。
Pinyin: Wǒmen xūyào zhǔnbèi yīxiē jiàoxué cáiliào.
Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi cần chuẩn bị một số tài liệu giảng dạy.
Giải thích: 教学材料 chỉ các tài liệu dùng trong giáo dục, như sách, bài giảng, slide, v.v.
这栋楼使用了高质量的建筑材料。
Pinyin: Zhè dòng lóu shǐyòng le gāo zhìliàng de jiànzhù cáiliào.
Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà này sử dụng vật liệu xây dựng chất lượng cao.
Giải thích: 建筑材料 ám chỉ các vật liệu vật chất như xi măng, thép, gạch, v.v.
他正在收集研究项目的材料。
Pinyin: Tā zhèngzài shōují yánjiū xiàngmù de cáiliào.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang thu thập tài liệu cho dự án nghiên cứu.
Giải thích: 材料 ở đây mang nghĩa tài liệu nghiên cứu, như bài báo, số liệu, v.v.
请提交你的应聘材料。
Pinyin: Qǐng tìjiāo nǐ de yìngpìn cáiliào.
Nghĩa tiếng Việt: Vui lòng nộp tài liệu ứng tuyển của bạn.
Giải thích: 应聘材料 chỉ các giấy tờ cần thiết khi xin việc, như CV, thư xin việc, bằng cấp.
这种材料很环保,适合循环使用。
Pinyin: Zhè zhǒng cáiliào hěn huánbǎo, shìhé xúnhuán shǐyòng.
Nghĩa tiếng Việt: Loại vật liệu này rất thân thiện với môi trường, phù hợp để tái chế.
Giải thích: 材料 ám chỉ vật liệu vật chất, nhấn mạnh tính chất thân thiện môi trường.

  1. Ví dụ mở rộng
    Dưới đây là các ví dụ bổ sung, minh họa cách sử dụng 材料 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

这道菜需要新鲜的食材作为材料。
Pinyin: Zhè dào cài xūyào xīnxiān de shícái zuòwéi cáiliào.
Nghĩa tiếng Việt: Món ăn này cần nguyên liệu tươi làm vật liệu.
Ngữ cảnh: 材料 chỉ nguyên liệu nấu ăn, như rau, thịt, gia vị.
老师让我们带一些参考材料来上课。
Pinyin: Lǎoshī ràng wǒmen dài yīxiē cānkǎo cáiliào lái shàngkè.
Nghĩa tiếng Việt: Giáo viên yêu cầu chúng tôi mang một số tài liệu tham khảo đến lớp.
Ngữ cảnh: 参考材料 chỉ tài liệu hỗ trợ học tập, như sách tham khảo, bài báo.
工厂购买了大量原材料来生产新产品。
Pinyin: Gōngchǎng gòumǎi le dàliàng yuáncáiliào lái shēngchǎn xīn chǎnpǐn.
Nghĩa tiếng Việt: Nhà máy đã mua một lượng lớn nguyên liệu thô để sản xuất sản phẩm mới.
Ngữ cảnh: 原材料 (nguyên liệu thô) là một cụm từ liên quan, chỉ nguyên liệu chưa qua chế biến.
这份材料需要翻译成英文。
Pinyin: Zhè fèn cáiliào xūyào fānyì chéng Yīngwén.
Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu này cần được dịch sang tiếng Anh.
Ngữ cảnh: 材料 ám chỉ tài liệu văn bản, như báo cáo hoặc tài liệu công việc.
他用回收材料制作了一个艺术品。
Pinyin: Tā yòng huíshōu cáiliào zhìzuò le yī gè yìshùpǐn.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã sử dụng vật liệu tái chế để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật.
Ngữ cảnh: 回收材料 chỉ vật liệu tái chế, như nhựa, giấy đã qua sử dụng.

  1. Một số lưu ý
    材料 là một từ đa nghĩa, và nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh. Cần chú ý đến các từ đi kèm (như 建筑材料, 教学材料, 应聘材料) để hiểu đúng ý nghĩa.
    材料 khác với 资料 (zīliào):
    材料: Thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả vật liệu vật chất (như gỗ, xi măng) và tài liệu (như giấy tờ, thông tin).
    资料: Chỉ tài liệu hoặc thông tin, thường mang tính trừu tượng hơn (ví dụ: 参考资料 – tài liệu tham khảo).
    Ví dụ: 你可以给我一些学习资料吗? (Nǐ kěyǐ gěi wǒ yīxiē xuéxí zīliào ma?) – Bạn có thể cho tôi một số tài liệu học tập không?
    Trong văn nói, 材料 có thể được thay bằng các từ cụ thể hơn như 东西 (dōngxī) (đồ đạc) hoặc 原料 (yuánliào) (nguyên liệu thô) trong một số ngữ cảnh thân mật.

材料 là một từ tiếng Trung rất thông dụng, xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như học thuật, xây dựng, sản xuất, hành chính, và đời sống hàng ngày.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 材料

Phiên âm: cáiliào

Hán Việt: tài liệu

Loại từ: Danh từ

Cấp độ HSK: HSK 3 trở lên

  1. Ý nghĩa của 材料
    Từ 材料 có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh:

Vật liệu / nguyên liệu → Chất dùng để chế tạo, xây dựng hoặc sản xuất một vật thể. Ví dụ: gỗ, thép, xi măng, nhựa…

Tài liệu / thông tin → Dữ liệu, văn bản, giấy tờ phục vụ cho học tập, nghiên cứu, hành chính…

Vải vóc / chất liệu may mặc → Loại vải dùng để may quần áo, rèm cửa…

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch
    原材料 / 建筑材料 Nguyên liệu / vật liệu xây dựng 这些建筑材料很贵。
    zhèxiē jiànzhù cáiliào hěn guì Những vật liệu xây dựng này rất đắt.
    收集 + 材料 Thu thập tài liệu 他正在收集研究材料。
    tā zhèngzài shōují yánjiū cáiliào Anh ấy đang thu thập tài liệu nghiên cứu.
    材料 + 用来 + động từ Vật liệu dùng để làm gì 这种材料用来做衣服。
    zhè zhǒng cáiliào yònglái zuò yīfu Loại vải này dùng để may quần áo.
  2. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    我需要一些材料来完成这个项目。 wǒ xūyào yīxiē cáiliào lái wánchéng zhège xiàngmù → Tôi cần một số vật liệu để hoàn thành dự án này.

老师要求我们准备好所有的材料。 lǎoshī yāoqiú wǒmen zhǔnbèi hǎo suǒyǒu de cáiliào → Giáo viên yêu cầu chúng tôi chuẩn bị đầy đủ tài liệu.

这些材料是从国外进口的。 zhèxiē cáiliào shì cóng guówài jìnkǒu de → Những vật liệu này được nhập khẩu từ nước ngoài.

她正在图书馆查找论文材料。 tā zhèngzài túshūguǎn cházhǎo lùnwén cáiliào → Cô ấy đang tìm tài liệu luận văn trong thư viện.

这种材料很轻,也很结实。 zhè zhǒng cáiliào hěn qīng, yě hěn jiēshi → Loại vật liệu này rất nhẹ và cũng rất chắc chắn.

我已经把所有的申请材料交给了公司。 wǒ yǐjīng bǎ suǒyǒu de shēnqǐng cáiliào jiāo gěi le gōngsī → Tôi đã nộp tất cả hồ sơ xin việc cho công ty.

  1. Từ liên quan nên học cùng
    Từ Phiên âm Nghĩa
    原材料 yuáncáiliào Nguyên liệu thô
    建筑材料 jiànzhù cáiliào Vật liệu xây dựng
    申请材料 shēnqǐng cáiliào Hồ sơ xin việc
    学习材料 xuéxí cáiliào Tài liệu học tập
    面料 miànliào Vải vóc

材料 (pinyin: cáiliào) là một danh từ tiếng Trung rất đa nghĩa và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, học thuật, hành chính, và cả trong cách nói ví von về con người.

  1. Định nghĩa và ý nghĩa
    Từ “材料” có các nghĩa chính sau:

Vật liệu / nguyên liệu / chất liệu → Những thứ dùng để chế tạo, xây dựng, sản xuất như gạch, xi măng, vải, gỗ…

Tư liệu / tài liệu / hồ sơ → Những thông tin, giấy tờ phục vụ cho công việc, học tập, nghiên cứu…

Nhân tài / tố chất (nghĩa bóng) → Ví ai đó có năng lực, tố chất phù hợp với một lĩnh vực nào đó.

  1. Loại từ
    Từ loại: Danh từ

Hán Việt: Tài liệu

Trình độ HSK: Xuất hiện từ HSK cấp 4 trở lên

  1. Cách dùng trong ngữ pháp
    Cấu trúc thường gặp:
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    Danh từ + 材料 Vật liệu gì 建筑材料 (jiànzhù cáiliào) → vật liệu xây dựng
    准备/提交 + 材料 Chuẩn bị/nộp tài liệu 请提交申请材料。
    Qǐng tíjiāo shēnqǐng cáiliào.
    Vui lòng nộp hồ sơ xin việc.
    是 + 做某事的材料 Có tố chất làm gì đó 他不是当演员的材料。
    Tā búshì dāng yǎnyuán de cáiliào.
    Anh ấy không có tố chất làm diễn viên.
  2. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
    A. Nghĩa “vật liệu / nguyên liệu”
    这家工厂生产耐火材料。 Zhè jiā gōngchǎng shēngchǎn nàihuǒ cáiliào. → Nhà máy này sản xuất vật liệu chịu lửa.

我们使用环保材料建造房子。 Wǒmen shǐyòng huánbǎo cáiliào jiànzào fángzi. → Chúng tôi sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường để xây nhà.

这些材料可以用来制作家具。 Zhèxiē cáiliào kěyǐ yòng lái zhìzuò jiājù. → Những vật liệu này có thể dùng để làm đồ nội thất.

B. Nghĩa “tư liệu / tài liệu / hồ sơ”
我正在准备签证材料。 Wǒ zhèngzài zhǔnbèi qiānzhèng cáiliào. → Tôi đang chuẩn bị hồ sơ xin visa.

他带来的材料很整齐。 Tā dàilái de cáiliào hěn zhěngqí. → Tài liệu anh ấy mang theo rất đầy đủ và ngăn nắp.

请你把这份汇报材料交给经理。 Qǐng nǐ bǎ zhè fèn huìbào cáiliào jiāo gěi jīnglǐ. → Hãy giao bản báo cáo này cho quản lý.

C. Nghĩa “tố chất / nhân tài” (nghĩa bóng)
她的声音很好听,是个当歌星的材料。 Tā de shēngyīn hěn hǎotīng, shì gè dāng gēxīng de cáiliào. → Giọng cô ấy rất hay, có tố chất làm ca sĩ.

他这么胖,根本不是跳舞的材料。 Tā zhème pàng, gēnběn búshì tiàowǔ de cáiliào. → Anh ấy mập thế này, chẳng có tố chất để nhảy múa.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa chính Khác biệt
    材料 (cáiliào) Vật liệu đã qua sơ chế hoặc tài liệu đã xử lý Dùng trong xây dựng, hồ sơ, ví von tố chất
    原料 (yuánliào) Nguyên liệu thô, chưa qua xử lý Dùng trong sản xuất, chế biến
    资料 (zīliào) Dữ liệu gốc, thông tin chưa chỉnh sửa Dùng trong học tập, nghiên cứu

材料 (cáiliào) là một danh từ tiếng Trung có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Đây là một từ rất phổ biến trong đời sống, học thuật và công việc.

  1. Thông tin cơ bản
  • Chữ Hán: 材料
  • Phiên âm: cáiliào
  • Hán Việt: tài liệu
  • Loại từ: Danh từ
  • Cấp độ HSK: HSK 4 trở lên
  1. Các nghĩa chính của 材料
    | Nghĩa | Giải thích | Ví dụ | Dịch nghĩa |
    | Vật liệu / nguyên liệu | Chất dùng để chế tạo sản phẩm như gạch, xi măng, vải, gỗ… | 这家工厂生产耐火材料。
    zhè jiā gōngchǎng shēngchǎn nàihuǒ cáiliào | Nhà máy này sản xuất vật liệu chịu lửa. |
    | Tư liệu / tài liệu | Thông tin, giấy tờ phục vụ học tập, nghiên cứu, công việc | 我们需要准备好材料。
    wǒmen xūyào zhǔnbèi hǎo cáiliào | Chúng tôi cần chuẩn bị tài liệu đầy đủ. |
    | Nhân tài / tố chất | Ví von ai đó có năng lực phù hợp với một lĩnh vực | 他不是当演员的材料。
    tā búshì dāng yǎnyuán de cáiliào | Anh ấy không có tố chất làm diễn viên. |
  2. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    | Từ | Phiên âm | Nghĩa | Khác biệt |
    | 材料 | cáiliào | Vật liệu đã qua sơ chế hoặc tài liệu đã xử lý | Dùng để chế tạo hoặc làm việc |
    | 原料 | yuánliào | Nguyên liệu thô chưa qua xử lý | Dùng trong sản xuất ban đầu |
    | 资料 | zīliào | Dữ liệu gốc, thông tin chưa chỉnh sửa | Dùng trong nghiên cứu, học tập |
  3. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
  • 建筑材料 (jiànzhù cáiliào) – vật liệu xây dựng
  • 书面材料 (shūmiàn cáiliào) – tài liệu văn bản
  • 申请材料 (shēnqǐng cáiliào) – hồ sơ xin việc
  • 宣传材料 (xuānchuán cáiliào) – tài liệu quảng bá
  • 不是…的材料 – không phải là tố chất để làm gì đó
  1. Ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch nghĩa)
  • 他们采用新型建筑材料建造房子。
    tāmen cǎiyòng xīnxíng jiànzhù cáiliào jiànzào fángzi
    → Họ sử dụng vật liệu xây dựng mới để xây nhà.
  • 他打算写一部小说,正在搜集材料。
    tā dǎsuàn xiě yī bù xiǎoshuō, zhèngzài sōují cáiliào
    → Anh ấy dự định viết một tiểu thuyết, đang thu thập tư liệu.
  • 请你把这份汇报材料交给经理。
    qǐng nǐ bǎ zhè fèn huìbào cáiliào jiāo gěi jīnglǐ
    → Hãy giao bản báo cáo này cho giám đốc.
  • 我不是跳舞的材料。
    wǒ búshì tiàowǔ de cáiliào
    → Tôi không có tố chất để nhảy múa.
  • 这些材料可以用来制作家具。
    zhèxiē cáiliào kěyǐ yòng lái zhìzuò jiājù
    → Những vật liệu này có thể dùng để làm đồ nội thất.
  1. 材料 là gì?
    材料 (cáiliào) là danh từ trong tiếng Trung.

Có nghĩa chính là: tài liệu, nguyên vật liệu, hoặc nguyên liệu – tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy tình huống, và thường được dùng rất phổ biến trong đời sống, công việc và học thuật.

  1. Phân tích từ vựng:
    材 (cái): gỗ, vật liệu

料 (liào): chất liệu, nguyên liệu, tài liệu

→ 材料: tổng hợp lại có thể hiểu là “vật chất để sử dụng” → tài liệu, nguyên liệu, vật tư v.v.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Các nghĩa chính của từ 材料
    Nghĩa 1: Nguyên vật liệu, vật tư (dùng trong xây dựng, sản xuất, chế tạo)
    Dùng để chỉ vật liệu cụ thể có thể dùng để xây dựng, chế tạo, sản xuất…

Ví dụ:
这些材料是用来盖房子的。
Zhèxiē cáiliào shì yòng lái gài fángzi de.
Những nguyên vật liệu này dùng để xây nhà.

工地上需要大量建筑材料。
Gōngdì shàng xūyào dàliàng jiànzhù cáiliào.
Công trường cần rất nhiều vật liệu xây dựng.

木材是一种常见的建筑材料。
Mùcái shì yì zhǒng chángjiàn de jiànzhù cáiliào.
Gỗ là một loại vật liệu xây dựng phổ biến.

Nghĩa 2: Tài liệu, giấy tờ (hành chính, học tập, nghiên cứu, xin việc)
Dùng để chỉ các loại giấy tờ, hồ sơ, thông tin viết hoặc in, phục vụ mục đích tra cứu, nghiên cứu, xin việc, học tập…

Ví dụ:
请准备好入学申请的所有材料。
Qǐng zhǔnbèi hǎo rùxué shēnqǐng de suǒyǒu cáiliào.
Hãy chuẩn bị đầy đủ tất cả tài liệu xin nhập học.

面试前,你需要提交一份简历和相关材料。
Miànshì qián, nǐ xūyào tíjiāo yí fèn jiǎnlì hé xiāngguān cáiliào.
Trước buổi phỏng vấn, bạn cần nộp một bản CV và các tài liệu liên quan.

老师让我们查阅很多参考材料来写论文。
Lǎoshī ràng wǒmen cháyuè hěn duō cānkǎo cáiliào lái xiě lùnwén.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi tra cứu nhiều tài liệu tham khảo để viết luận văn.

他没有带齐办理护照的材料,所以被拒绝了。
Tā méiyǒu dài qí bànlǐ hùzhào de cáiliào, suǒyǐ bèi jùjué le.
Anh ta không mang đủ hồ sơ làm hộ chiếu nên bị từ chối.

Nghĩa 3: Nguyên liệu nấu ăn
Trong văn cảnh ẩm thực, 材料 cũng có thể hiểu là nguyên liệu để nấu ăn.

Ví dụ:
做这道菜需要哪些材料?
Zuò zhè dào cài xūyào nǎxiē cáiliào?
Món ăn này cần những nguyên liệu gì?

他去市场买了做火锅的材料。
Tā qù shìchǎng mǎi le zuò huǒguō de cáiliào.
Anh ấy đã ra chợ mua nguyên liệu để làm lẩu.

Nghĩa 4: Chất liệu, năng lực (mang tính trừu tượng)
Một cách bóng bẩy hơn, “材料” có thể dùng để chỉ tố chất, tư chất, khả năng, tư cách làm gì đó.

Ví dụ:
他是当领导的材料。
Tā shì dāng lǐngdǎo de cáiliào.
Anh ta là người có tố chất làm lãnh đạo.

你不是做这个工作的材料。
Nǐ bú shì zuò zhège gōngzuò de cáiliào.
Bạn không phù hợp làm công việc này.

  1. Tổng hợp cách dùng theo ngữ cảnh:
    Ngữ cảnh Nghĩa của 材料 Ví dụ đơn giản
    Xây dựng Nguyên vật liệu 建筑材料:xiē jiànzhù cáiliào – vật liệu xây dựng
    Nộp hồ sơ, hành chính Giấy tờ, tài liệu 身份证明材料 – tài liệu chứng minh nhân thân
    Học tập, nghiên cứu Tài liệu học tập 教学材料 – tài liệu giảng dạy
    Nấu ăn Nguyên liệu nấu ăn 食材材料 – nguyên liệu món ăn
    Nhân sự, đánh giá Tố chất, tư cách 当经理的材料 – tố chất làm quản lý
  2. Một số cụm từ cố định với 材料
    建筑材料 (jiànzhù cáiliào): vật liệu xây dựng

学习材料 (xuéxí cáiliào): tài liệu học tập

参考材料 (cānkǎo cáiliào): tài liệu tham khảo

报名材料 (bàomíng cáiliào): giấy tờ đăng ký

申请材料 (shēnqǐng cáiliào): hồ sơ xin việc/xin học

面试材料 (miànshì cáiliào): tài liệu phục vụ phỏng vấn

准备材料 (zhǔnbèi cáiliào): chuẩn bị tài liệu

提交材料 (tíjiāo cáiliào): nộp tài liệu

材料不全 (cáiliào bùquán): tài liệu không đầy đủ

Từ 材料 trong tiếng Trung rất đa nghĩa và linh hoạt. Tùy ngữ cảnh mà nó có thể mang các nghĩa như:

Nguyên vật liệu (dùng trong xây dựng, sản xuất)

Tài liệu, giấy tờ (dùng trong công việc, học hành, hành chính)

Nguyên liệu nấu ăn (ẩm thực)

Tố chất, phẩm chất con người (ngữ cảnh nhân sự, phẩm bình)

→ Khi học từ 材料, người học nên kết hợp với các từ khóa cụ thể để hiểu đúng và dùng chính xác.

材料 (cáiliào) – Giải thích chi tiết và ví dụ đầy đủ

  1. Định nghĩa tổng quát
    材料 là một từ danh từ trong tiếng Trung, mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh:

Nghĩa chính:
Vật liệu, nguyên liệu – chỉ những thứ dùng để sản xuất, chế tạo, ví dụ: gỗ, thép, giấy, vải, nhựa…

Tư liệu, tài liệu, hồ sơ – dùng trong hành chính, học thuật hoặc khi xin việc, thể hiện tài liệu giấy tờ, dữ liệu cần thiết, nội dung viết…

Tư liệu tham khảo, thông tin có thể dùng để phân tích, nghiên cứu, chẳng hạn như khi viết bài luận, làm báo cáo.

  1. Phiên âm – Từ loại
    Tiếng Trung: 材料

Pinyin (Phiên âm): cáiliào

Loại từ: Danh từ (名词)

  1. Phân tích từng thành phần từ
    材 (cái): vật liệu, gỗ (nguyên liệu gốc)

料 (liào): nguyên liệu, vật chất, ước đoán

→ 材料 = Nguyên liệu / tư liệu / tài liệu – bất kỳ thứ gì dùng để tạo ra sản phẩm, phân tích, hoặc sử dụng trong một quá trình cụ thể.

  1. Các nghĩa chi tiết và ví dụ cụ thể
    A. Nghĩa 1: Nguyên vật liệu (vật liệu để chế tạo, sản xuất)
    Giải thích:
    Dùng để chỉ các vật chất cụ thể như gỗ, đá, kim loại, vải, nhựa,… được dùng trong công nghiệp, xây dựng, sản xuất.

Ví dụ:
建房子需要很多材料,比如水泥和钢铁。
(Jiàn fángzi xūyào hěn duō cáiliào, bǐrú shuǐní hé gāngtiě)
→ Xây nhà cần rất nhiều nguyên vật liệu, như xi măng và thép.

这种衣服的材料是棉的,非常柔软。
(Zhè zhǒng yīfú de cáiliào shì mián de, fēicháng róuruǎn)
→ Chất liệu của loại quần áo này là cotton, rất mềm mại.

我们工厂每天都要采购大量原材料。
(Wǒmen gōngchǎng měitiān dōu yào cǎigòu dàliàng yuáncáiliào)
→ Nhà máy của chúng tôi mỗi ngày đều phải mua một lượng lớn nguyên vật liệu.

B. Nghĩa 2: Tài liệu (giấy tờ, hồ sơ, văn bản, tư liệu thông tin)
Giải thích:
Chỉ các loại giấy tờ, hồ sơ, tài liệu viết phục vụ cho công việc, học tập, hành chính, xin việc, hoặc nghiên cứu.

Ví dụ:
请把应聘材料交给人事部。
(Qǐng bǎ yìngpìn cáiliào jiāo gěi rénshì bù)
→ Xin vui lòng nộp hồ sơ xin việc cho phòng nhân sự.

老师让我们准备一份关于历史的研究材料。
(Lǎoshī ràng wǒmen zhǔnbèi yí fèn guānyú lìshǐ de yánjiū cáiliào)
→ Giáo viên yêu cầu chúng tôi chuẩn bị một bộ tài liệu nghiên cứu về lịch sử.

申请签证时需要提交很多材料,比如护照和照片。
(Shēnqǐng qiānzhèng shí xūyào tíjiāo hěn duō cáiliào, bǐrú hùzhào hé zhàopiàn)
→ Khi xin visa cần nộp nhiều giấy tờ như hộ chiếu và ảnh.

C. Nghĩa 3: Dữ liệu thông tin để phân tích, viết, nghiên cứu
Giải thích:
Chỉ các loại thông tin, ví dụ, sự kiện, con số, dùng để phân tích, làm báo cáo, bài viết, thuyết trình…

Ví dụ:
写论文前需要收集大量材料。
(Xiě lùnwén qián xūyào shōují dàliàng cáiliào)
→ Trước khi viết luận văn, cần thu thập nhiều tư liệu.

他根据材料中的数据做了一个报告。
(Tā gēnjù cáiliào zhōng de shùjù zuò le yí gè bàogào)
→ Anh ấy dựa vào số liệu trong tài liệu để làm một bản báo cáo.

这些材料对分析问题非常有帮助。
(Zhèxiē cáiliào duì fēnxī wèntí fēicháng yǒu bāngzhù)
→ Những tài liệu này rất hữu ích cho việc phân tích vấn đề.

  1. Một số cụm từ phổ biến với 材料
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu
    建筑材料 (jiànzhù cáiliào) vật liệu xây dựng 我们要采购建筑材料。
    (Chúng tôi cần mua vật liệu xây dựng.)
    申请材料 (shēnqǐng cáiliào) hồ sơ đăng ký / xin cấp gì đó 你准备好签证申请材料了吗?
    (Bạn đã chuẩn bị xong hồ sơ xin visa chưa?)
    原材料 (yuán cáiliào) nguyên liệu đầu vào, nguyên vật liệu 工厂缺少原材料。
    (Nhà máy thiếu nguyên liệu.)
    阅读材料 (yuèdú cáiliào) tài liệu đọc 请把阅读材料带来课堂。
    (Vui lòng mang tài liệu đọc đến lớp.)
    教学材料 (jiàoxué cáiliào) tài liệu giảng dạy 这些是老师准备的教学材料。
    (Đây là tài liệu giảng dạy do giáo viên chuẩn bị.)

材料 (cáiliào) là danh từ đa nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh:

Chỉ nguyên liệu, vật liệu dùng trong xây dựng, sản xuất.

Chỉ tài liệu, hồ sơ trong hành chính, xin việc, học tập.

Chỉ tư liệu thông tin để viết bài, làm nghiên cứu, phân tích.

Là từ vựng rất phổ biến trong tiếng Trung, đặc biệt trong môi trường học thuật, công việc, sản xuất, và hành chính.

一、材料 là gì?

  1. Định nghĩa:
    材料 (pinyin: cáiliào) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Các nghĩa chính bao gồm:

Vật liệu, nguyên liệu – Chỉ những thứ dùng để sản xuất, xây dựng hoặc chế tạo một sản phẩm nào đó.

Tài liệu, giấy tờ – Chỉ thông tin, giấy tờ, văn bản dùng trong công việc, học tập, pháp lý,…

Tư liệu, nội dung để sử dụng hoặc sáng tác – Chỉ thông tin, dữ liệu được dùng làm cơ sở cho việc viết báo cáo, viết văn, nghiên cứu,…

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)

二、Các nghĩa chi tiết và ví dụ:
Nghĩa 1: Nguyên liệu, vật liệu (dùng để chế tạo, xây dựng)
Giải thích:
Chỉ các chất, đồ vật được sử dụng để chế tạo sản phẩm, xây dựng công trình hoặc làm nguyên liệu sản xuất.

Ví dụ:
这些建筑材料非常昂贵。
Zhèxiē jiànzhù cáiliào fēicháng ángguì.
Những vật liệu xây dựng này rất đắt.

他们用最好的材料建造了这座房子。
Tāmen yòng zuì hǎo de cáiliào jiànzào le zhè zuò fángzi.
Họ đã dùng những vật liệu tốt nhất để xây ngôi nhà này.

木头是一种常见的建筑材料。
Mùtou shì yì zhǒng chángjiàn de jiànzhù cáiliào.
Gỗ là một loại vật liệu xây dựng phổ biến.

Nghĩa 2: Tài liệu, giấy tờ (dùng trong công việc, học tập, pháp lý…)
Giải thích:
Chỉ các văn bản, giấy tờ, thông tin liên quan đến hành chính, học thuật, pháp lý, xin việc, v.v.

Ví dụ:
请你把申请材料准备好。
Qǐng nǐ bǎ shēnqǐng cáiliào zhǔnbèi hǎo.
Hãy chuẩn bị sẵn các tài liệu xin việc.

老师让我查一些参考材料。
Lǎoshī ràng wǒ chá yìxiē cānkǎo cáiliào.
Giáo viên yêu cầu tôi tra cứu một số tài liệu tham khảo.

报名时需要提供身份证和其他相关材料。
Bàomíng shí xūyào tígōng shēnfènzhèng hé qítā xiāngguān cáiliào.
Khi đăng ký cần nộp chứng minh nhân dân và các tài liệu liên quan khác.

这些材料你可以复印一份带回去看。
Zhèxiē cáiliào nǐ kěyǐ fùyìn yí fèn dài huíqù kàn.
Những tài liệu này bạn có thể photo một bản mang về xem.

Nghĩa 3: Tư liệu, nội dung sáng tác (chất liệu sáng tạo)
Giải thích:
Chỉ những thông tin, nội dung được dùng làm tư liệu cho việc viết văn, báo chí, nghiên cứu, sáng tạo nội dung.

Ví dụ:
生活是最好的写作材料。
Shēnghuó shì zuì hǎo de xiězuò cáiliào.
Cuộc sống là tư liệu viết văn tốt nhất.

他去农村采集民间故事作为创作材料。
Tā qù nóngcūn cǎijí mínjiān gùshì zuòwéi chuàngzuò cáiliào.
Anh ấy đến nông thôn thu thập truyện dân gian làm chất liệu sáng tác.

记者正在搜集报道材料。
Jìzhě zhèngzài sōují bàodào cáiliào.
Nhà báo đang thu thập tư liệu để viết bài.

三、Tổng kết các cụm từ thường đi với 材料:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
建筑材料 jiànzhù cáiliào vật liệu xây dựng
原材料 yuán cáiliào nguyên liệu
申请材料 shēnqǐng cáiliào hồ sơ xin việc
参考材料 cānkǎo cáiliào tài liệu tham khảo
报名材料 bàomíng cáiliào hồ sơ đăng ký
创作材料 chuàngzuò cáiliào chất liệu sáng tác
实验材料 shíyàn cáiliào vật liệu thí nghiệm
报告材料 bàogào cáiliào tài liệu báo cáo
论文材料 lùnwén cáiliào tư liệu luận văn
档案材料 dàng’àn cáiliào hồ sơ lưu trữ

  1. 材料 là gì?
    材料 (cáiliào) là một danh từ tiếng Trung, mang nghĩa là tài liệu, nguyên liệu, hoặc vật liệu tùy theo ngữ cảnh cụ thể. Đây là một từ rất thông dụng trong cả đời sống hàng ngày, công việc, học tập, xây dựng, sản xuất, nghiên cứu,…
  2. Giải thích chi tiết:
    a) Về mặt ngữ nghĩa:
    材料 gồm hai chữ:

材 (cái): chất liệu, vật liệu, nguyên liệu

料 (liào): liệu, vật liệu, nguyên liệu, thành phần

Kết hợp lại:
材料 có nghĩa tổng quát là những thứ được dùng để tạo nên thứ khác — có thể là tài liệu để đọc/nghiên cứu, hoặc vật liệu để xây dựng/sản xuất.

b) Các nghĩa phổ biến của “材料”:
Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Trung Ngữ cảnh sử dụng
Tài liệu 文件、书面资料、申请材料 Hành chính, học tập, xin việc
Nguyên liệu 做饭的原料 Nấu ăn, thực phẩm
Vật liệu (xây dựng) 建筑材料、工业材料 Xây dựng, công nghiệp, sản xuất
Tư liệu (viết báo cáo) 写作素材、调查资料 Nghiên cứu, viết luận văn, báo chí

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Các cấu trúc sử dụng thường gặp:
    提供 + 材料: cung cấp tài liệu

收集 + 材料: thu thập tài liệu

填写 + 材料: điền thông tin vào tài liệu

申请 + 材料: tài liệu đăng ký / hồ sơ xin

材料 + 不足 / 齐全: tài liệu không đầy đủ / đầy đủ

建筑 / 食品 + 材料: vật liệu xây dựng / nguyên liệu nấu ăn

  1. Nhiều ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt):
    A. Nghĩa: Tài liệu, hồ sơ, tư liệu
    请把应聘材料发到我们的邮箱。
    Qǐng bǎ yìngpìn cáiliào fā dào wǒmen de yóuxiāng.
    Xin hãy gửi hồ sơ xin việc đến địa chỉ email của chúng tôi.

申请签证需要哪些材料?
Shēnqǐng qiānzhèng xūyào nǎxiē cáiliào?
Xin visa cần những tài liệu nào?

这些材料都是我在图书馆收集的。
Zhèxiē cáiliào dōu shì wǒ zài túshūguǎn shōují de.
Những tài liệu này tôi thu thập ở thư viện.

写论文之前要先查阅大量材料。
Xiě lùnwén zhīqián yào xiān cháyuè dàliàng cáiliào.
Trước khi viết luận văn cần tra cứu rất nhiều tài liệu.

他的报告缺少一些重要的材料。
Tā de bàogào quēshǎo yìxiē zhòngyào de cáiliào.
Báo cáo của anh ấy thiếu một số tài liệu quan trọng.

B. Nghĩa: Nguyên liệu nấu ăn
做这道菜需要哪些材料?
Zuò zhè dào cài xūyào nǎxiē cáiliào?
Nấu món này cần những nguyên liệu gì?

我们买了一些做饺子的材料,比如面粉和肉。
Wǒmen mǎi le yìxiē zuò jiǎozi de cáiliào, bǐrú miànfěn hé ròu.
Chúng tôi đã mua một số nguyên liệu làm bánh sủi cảo như bột mì và thịt.

C. Nghĩa: Vật liệu xây dựng, sản xuất
这个房子是用环保材料建成的。
Zhège fángzi shì yòng huánbǎo cáiliào jiànchéng de.
Ngôi nhà này được xây bằng vật liệu thân thiện với môi trường.

这种材料很结实,可以承受高温。
Zhè zhǒng cáiliào hěn jiéshi, kěyǐ chéngshòu gāowēn.
Loại vật liệu này rất bền, có thể chịu được nhiệt độ cao.

请勿乱扔建筑材料,以免发生事故。
Qǐng wù luàn rēng jiànzhù cáiliào, yǐmiǎn fāshēng shìgù.
Xin đừng vứt bừa bãi vật liệu xây dựng để tránh xảy ra tai nạn.

  1. Một số từ ghép, cụm từ đi kèm thường gặp:
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa
    材料费 cáiliào fèi Chi phí vật liệu
    原材料 yuán cáiliào Nguyên liệu thô
    建筑材料 jiànzhù cáiliào Vật liệu xây dựng
    食品材料 shípǐn cáiliào Nguyên liệu thực phẩm
    材料清单 cáiliào qīngdān Danh sách vật liệu
    材料齐全 cáiliào qíquán Tài liệu đầy đủ
  2. Định nghĩa và giải thích chi tiết
    材料 (cáiliào) là danh từ trong tiếng Trung, có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Có ba nghĩa phổ biến nhất:

a. Nghĩa 1: Vật liệu, nguyên liệu
Chỉ những chất hoặc đồ vật được sử dụng để xây dựng, sản xuất hoặc tạo ra sản phẩm như gỗ, đá, thép, xi măng, nhựa, vải…

b. Nghĩa 2: Tài liệu, giấy tờ, hồ sơ
Chỉ các văn bản, giấy tờ được chuẩn bị hoặc nộp trong các tình huống như đăng ký, làm hồ sơ xin việc, xin visa, hoặc dùng trong công việc hành chính.

c. Nghĩa 3: Tư liệu, thông tin, dữ liệu dùng để tham khảo hoặc nghiên cứu
Chỉ những thông tin có giá trị được thu thập để phục vụ cho việc viết bài, làm báo cáo, luận văn, điều tra, nghiên cứu…

  1. Từ loại
    Danh từ (名词)
  2. Các cấu trúc sử dụng phổ biến
    材料 + tên vật liệu: dùng để chỉ nguyên vật liệu cụ thể

申请/报名 + 材料: hồ sơ, giấy tờ dùng để xin việc, đăng ký, nộp đơn

收集/整理 + 材料: thu thập hoặc sắp xếp tài liệu, tư liệu

  1. Ví dụ theo từng nghĩa
    Nghĩa 1: Vật liệu, nguyên liệu
    Ví dụ 1:
    这些建筑材料质量很好。
    Zhèxiē jiànzhù cáiliào zhìliàng hěn hǎo.
    Những vật liệu xây dựng này có chất lượng rất tốt.

Ví dụ 2:
工人们正在搬运材料。
Gōngrénmen zhèngzài bānyùn cáiliào.
Công nhân đang vận chuyển vật liệu.

Ví dụ 3:
这种材料适合制作家具。
Zhè zhǒng cáiliào shìhé zhìzuò jiājù.
Loại vật liệu này thích hợp để làm đồ nội thất.

Nghĩa 2: Tài liệu, giấy tờ, hồ sơ
Ví dụ 4:
你带好报名材料了吗?
Nǐ dài hǎo bàomíng cáiliào le ma?
Bạn đã mang đầy đủ tài liệu đăng ký chưa?

Ví dụ 5:
办理签证需要哪些材料?
Bànlǐ qiānzhèng xūyào nǎxiē cáiliào?
Xin visa cần những giấy tờ gì?

Ví dụ 6:
请把这些材料复印三份。
Qǐng bǎ zhèxiē cáiliào fùyìn sān fèn.
Làm ơn photocopy những tài liệu này thành ba bản.

Ví dụ 7:
他因为材料不全,被拒绝了申请。
Tā yīnwèi cáiliào bù quán, bèi jùjué le shēnqǐng.
Anh ta bị từ chối đơn xin vì thiếu giấy tờ.

Nghĩa 3: Tư liệu nghiên cứu, dữ liệu tham khảo
Ví dụ 8:
这篇论文的材料来源很可靠。
Zhè piān lùnwén de cáiliào láiyuán hěn kěkào.
Nguồn tài liệu của bài luận văn này rất đáng tin cậy.

Ví dụ 9:
他花了三个月时间收集材料。
Tā huā le sān gè yuè shíjiān shōují cáiliào.
Anh ấy đã mất ba tháng để thu thập tư liệu.

Ví dụ 10:
在写报告之前,我们要准备充足的材料。
Zài xiě bàogào zhīqián, wǒmen yào zhǔnbèi chōngzú de cáiliào.
Trước khi viết báo cáo, chúng ta cần chuẩn bị đầy đủ tư liệu.

  1. Một số cụm từ thông dụng với 材料
    建筑材料: vật liệu xây dựng
    Phiên âm: jiànzhù cáiliào

报名材料: tài liệu đăng ký
Phiên âm: bàomíng cáiliào

申请材料: hồ sơ xin việc, xin visa
Phiên âm: shēnqǐng cáiliào

原材料: nguyên vật liệu
Phiên âm: yuán cáiliào

准备材料: chuẩn bị tài liệu
Phiên âm: zhǔnbèi cáiliào

整理材料: sắp xếp tài liệu
Phiên âm: zhěnglǐ cáiliào

缺少材料: thiếu tài liệu
Phiên âm: quēshǎo cáiliào

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 材料
    资料 zīliào Tư liệu, tài liệu tham khảo Thiên về thông tin mang tính nội dung học thuật hoặc điều tra
    文件 wénjiàn Tài liệu, văn bản Nhấn mạnh đến file hoặc văn bản hành chính cụ thể
    文档 wéndàng Văn kiện, hồ sơ Thường dùng trong môi trường công sở hoặc máy tính
  2. 材料 là gì?
    材料 (cáiliào) là một danh từ phổ biến trong tiếng Trung, có nghĩa là:

Vật liệu, nguyên liệu: những thứ dùng để sản xuất, xây dựng, chế biến (ví dụ: gỗ, thép, xi măng, vải…)

Tài liệu, hồ sơ: thông tin, dữ liệu, giấy tờ dùng trong công việc, học tập, nghiên cứu hay xin việc (ví dụ: hồ sơ xin việc, tài liệu tham khảo…)

Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh còn có thể dùng để chỉ nguyên liệu nấu ăn.

  1. Loại từ
    Loại từ: Danh từ (名词)
  2. Nghĩa cụ thể và ví dụ minh họa
    Nghĩa 1: Vật liệu / nguyên liệu (chất liệu dùng để xây dựng, chế biến…)
    Ví dụ:

这些建筑材料质量很好。
(Zhèxiē jiànzhù cáiliào zhìliàng hěn hǎo.)
Những vật liệu xây dựng này chất lượng rất tốt.

他正在研究新型环保材料。
(Tā zhèngzài yánjiū xīnxíng huánbǎo cáiliào.)
Anh ấy đang nghiên cứu loại vật liệu bảo vệ môi trường mới.

这种衣服是用天然材料做的。
(Zhè zhǒng yīfu shì yòng tiānrán cáiliào zuò de.)
Loại quần áo này được làm từ vật liệu thiên nhiên.

Nghĩa 2: Tài liệu / hồ sơ / giấy tờ
Ví dụ:

请把应聘材料发到我的邮箱。
(Qǐng bǎ yìngpìn cáiliào fā dào wǒ de yóuxiāng.)
Xin vui lòng gửi tài liệu xin việc đến email của tôi.

他整理了很多研究材料。
(Tā zhěnglǐ le hěn duō yánjiū cáiliào.)
Anh ấy đã sắp xếp rất nhiều tài liệu nghiên cứu.

你交的入学材料不齐全。
(Nǐ jiāo de rùxué cáiliào bù qíquán.)
Hồ sơ nhập học bạn nộp không đầy đủ.

老师发给我们几份参考材料。
(Lǎoshī fā gěi wǒmen jǐ fèn cānkǎo cáiliào.)
Giáo viên đã phát cho chúng tôi một số tài liệu tham khảo.

Nghĩa 3: Nguyên liệu (dùng trong nấu ăn)
Ví dụ:

做这道菜需要准备哪些材料?
(Zuò zhè dào cài xūyào zhǔnbèi nǎxiē cáiliào?)
Nấu món này cần chuẩn bị những nguyên liệu gì?

所有的材料都准备好了,现在可以开始做饭了。
(Suǒyǒu de cáiliào dōu zhǔnbèi hǎo le, xiànzài kěyǐ kāishǐ zuòfàn le.)
Tất cả nguyên liệu đã chuẩn bị xong, bây giờ có thể bắt đầu nấu ăn rồi.

  1. Một số cụm từ cố định và cách dùng
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    建筑材料 jiànzhù cáiliào Vật liệu xây dựng
    原材料 yuán cáiliào Nguyên vật liệu thô
    材料费 cáiliào fèi Chi phí nguyên vật liệu
    申请材料 shēnqǐng cáiliào Hồ sơ xin (du học, visa, việc làm)
    参考材料 cānkǎo cáiliào Tài liệu tham khảo
    准备材料 zhǔnbèi cáiliào Chuẩn bị tài liệu / nguyên liệu
    填写材料 tiánxiě cáiliào Điền thông tin vào tài liệu
  2. Phân biệt 材料 với một số từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú phân biệt
    材料 cáiliào Tài liệu, vật liệu, nguyên liệu Nghĩa rộng, dùng trong nhiều ngữ cảnh
    文件 wénjiàn Văn bản, file, tài liệu chính thức Mang tính hành chính, pháp lý hơn
    资料 zīliào Tư liệu, tài liệu tham khảo Nghiêng về thông tin, dữ liệu

Ví dụ phân biệt:

材料 thường chỉ cả vật lý và thông tin (vật liệu hoặc tài liệu)

文件 là tập tin, văn bản chính quy

资料 là dữ liệu, tài liệu mang tính nội dung thông tin

  1. Tóm lược
    Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Loại từ
    材料 cáiliào Vật liệu, tài liệu, nguyên liệu Danh từ
  2. 材料 là gì?
    材料 (pinyin: cáiliào) là một danh từ.

Nghĩa gốc của từ này là: vật liệu, tư liệu, hoặc tài liệu.

Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang một trong các ý nghĩa như sau:

a. Tài liệu – văn bản, hồ sơ, giấy tờ dùng trong học tập, hành chính, công việc.
Ví dụ: học sinh nộp tài liệu đăng ký, ứng viên chuẩn bị tài liệu xin việc…

b. Tư liệu – thông tin hoặc dữ kiện để viết báo cáo, tiểu luận, nghiên cứu v.v.
c. Vật liệu – chất liệu để xây dựng, sản xuất, như: gỗ, thép, xi măng, vải vóc…

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Một số cách dùng phổ biến của 材料
    Cách dùng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ cụ thể
    学习材料 tài liệu học tập sách, bài đọc, tài liệu PDF
    申请材料 / 报名材料 tài liệu xin việc / đăng ký hồ sơ, chứng minh thư, bằng cấp
    建筑材料 vật liệu xây dựng gạch, đá, xi măng, cát, thép
    书写材料 tư liệu để viết (báo cáo, luận) dữ liệu, ghi chép, dẫn chứng
    原材料 nguyên vật liệu thô vật liệu chưa qua chế biến
  3. Ví dụ chi tiết có phiên âm + dịch nghĩa
    a. Nghĩa: Tài liệu / Hồ sơ
    请准备好所有的申请材料。
    Qǐng zhǔnbèi hǎo suǒyǒu de shēnqǐng cáiliào.
    → Xin hãy chuẩn bị đầy đủ tất cả tài liệu xin việc.

老师让我把学习材料带到课堂上。
Lǎoshī ràng wǒ bǎ xuéxí cáiliào dài dào kètáng shàng.
→ Giáo viên bảo tôi mang tài liệu học tập đến lớp.

报名时你需要提供哪些材料?
Bàomíng shí nǐ xūyào tígōng nǎxiē cáiliào?
→ Khi đăng ký, bạn cần nộp những tài liệu nào?

公司要求我们提交财务材料。
Gōngsī yāoqiú wǒmen tíjiāo cáiwù cáiliào.
→ Công ty yêu cầu chúng tôi nộp tài liệu tài chính.

b. Nghĩa: Tư liệu / Dữ liệu
他在网上查了很多写论文的材料。
Tā zài wǎngshàng chá le hěn duō xiě lùnwén de cáiliào.
→ Anh ấy đã tra cứu rất nhiều tư liệu để viết luận văn trên mạng.

这些材料对我的研究很有帮助。
Zhèxiē cáiliào duì wǒ de yánjiū hěn yǒu bāngzhù.
→ Những tư liệu này rất hữu ích cho việc nghiên cứu của tôi.

c. Nghĩa: Vật liệu / Nguyên vật liệu
我们需要购买一些建筑材料。
Wǒmen xūyào gòumǎi yìxiē jiànzhù cáiliào.
→ Chúng tôi cần mua một số vật liệu xây dựng.

这种衣服的材料非常舒服。
Zhè zhǒng yīfu de cáiliào fēicháng shūfú.
→ Chất liệu của loại quần áo này rất dễ chịu.

工厂缺少原材料,暂时无法生产。
Gōngchǎng quēshǎo yuáncáiliào, zhànshí wúfǎ shēngchǎn.
→ Nhà máy thiếu nguyên vật liệu nên tạm thời không thể sản xuất.

木材是一种常用的建筑材料。
Mùcái shì yì zhǒng chángyòng de jiànzhù cáiliào.
→ Gỗ là một loại vật liệu xây dựng thường dùng.

  1. Cụm từ đi kèm thường gặp
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    材料清单 cáiliào qīngdān danh sách tài liệu / vật liệu
    提交材料 tíjiāo cáiliào nộp tài liệu
    填写材料 tiánxiě cáiliào điền vào tài liệu
    收集材料 shōují cáiliào thu thập tài liệu
    材料费用 cáiliào fèiyòng chi phí vật liệu
    材料不足 cáiliào bùzú thiếu tài liệu / nguyên vật liệu
  2. Phân biệt 材料 với vài từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    材料 cáiliào Tài liệu / vật liệu chung Rộng, bao gồm cả giấy tờ và nguyên liệu
    文件 wénjiàn Tập tin / văn bản / file Chỉ tài liệu dạng văn bản, không phải vật chất
    资料 zīliào Tư liệu, thông tin, dữ liệu Nhấn mạnh về nội dung, thông tin
    原材料 yuáncáiliào Nguyên vật liệu thô Dùng trong công nghiệp, xây dựng

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 材料

  1. Phiên âm:
    材料 — cáiliào
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  3. Định nghĩa chi tiết:
    材料 (cáiliào) là danh từ thường dùng để chỉ:

Vật liệu, nguyên liệu để sản xuất, xây dựng hoặc chế tạo một vật thể nào đó, ví dụ như: thép, gỗ, xi măng, nhựa…

Tài liệu, hồ sơ, thông tin cần thiết phục vụ cho một công việc hành chính, nghiên cứu, học tập, xin việc…

Ngoài ra, “材料” cũng có thể dùng để chỉ tư liệu được thu thập nhằm phục vụ cho mục đích viết báo cáo, luận văn, điều tra hoặc học thuật.

  1. Các nghĩa thường gặp của 材料
    Nghĩa Giải thích Ví dụ minh họa
    Vật liệu Nguyên liệu để chế tạo sản phẩm 木材、金属、塑料等都是常用的材料。
    Tài liệu Hồ sơ, giấy tờ liên quan 报名时需要提交很多材料。
    Tư liệu nghiên cứu Tư liệu phục vụ học thuật 写论文前需要收集大量的材料。
  2. Ví dụ câu văn phong phú
    Dưới đây là rất nhiều câu ví dụ sinh động, chia theo các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của từ 材料, giúp bạn hiểu rõ và áp dụng dễ dàng:

A. 材料 với nghĩa: Vật liệu, nguyên vật liệu

  1. 这些建筑材料是从国外进口的。
    Zhèxiē jiànzhù cáiliào shì cóng guówài jìnkǒu de.
    Những vật liệu xây dựng này được nhập khẩu từ nước ngoài.
  2. 木头是一种常见的装修材料。
    Mùtou shì yì zhǒng chángjiàn de zhuāngxiū cáiliào.
    Gỗ là một loại vật liệu trang trí phổ biến.
  3. 这种新型材料具有很强的耐热性。
    Zhè zhǒng xīnxíng cáiliào jùyǒu hěn qiáng de nàirèxìng.
    Loại vật liệu mới này có khả năng chịu nhiệt rất tốt.
  4. 我们正在寻找可再生能源材料。
    Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo kě zàishēng néngyuán cáiliào.
    Chúng tôi đang tìm kiếm vật liệu năng lượng tái tạo.
  5. 塑料是一种轻便而耐用的材料。
    Sùliào shì yì zhǒng qīngbiàn ér nàiyòng de cáiliào.
    Nhựa là một loại vật liệu nhẹ và bền.

B. 材料 với nghĩa: Hồ sơ, giấy tờ, tài liệu hành chính

  1. 应聘这份工作需要准备哪些材料?
    Yìngpìn zhè fèn gōngzuò xūyào zhǔnbèi nǎxiē cáiliào?
    Ứng tuyển công việc này cần chuẩn bị những giấy tờ nào?
  2. 报名参加考试要提交身份证等材料。
    Bàomíng cānjiā kǎoshì yào tíjiāo shēnfènzhèng děng cáiliào.
    Đăng ký tham gia kỳ thi cần nộp CMND và các giấy tờ liên quan.
  3. 请带齐所有申请材料,按时提交。
    Qǐng dài qí suǒyǒu shēnqǐng cáiliào, ànshí tíjiāo.
    Vui lòng mang đầy đủ hồ sơ xin việc và nộp đúng thời hạn.
  4. 学校要求学生上交家庭经济情况的材料。
    Xuéxiào yāoqiú xuéshēng shàngjiāo jiātíng jīngjì qíngkuàng de cáiliào.
    Nhà trường yêu cầu học sinh nộp hồ sơ về tình hình kinh tế gia đình.
  5. 你准备好签证材料了吗?
    Nǐ zhǔnbèi hǎo qiānzhèng cáiliào le ma?
    Bạn đã chuẩn bị xong hồ sơ xin visa chưa?

C. 材料 với nghĩa: Tư liệu nghiên cứu, viết bài

  1. 他为了写论文,查阅了很多材料。
    Tā wèile xiě lùnwén, cháyuè le hěn duō cáiliào.
    Anh ấy đã tham khảo rất nhiều tài liệu để viết luận văn.
  2. 这本书提供了很多历史材料。
    Zhè běn shū tígōng le hěn duō lìshǐ cáiliào.
    Cuốn sách này cung cấp rất nhiều tư liệu lịch sử.
  3. 记者在采访过程中收集了大量第一手材料。
    Jìzhě zài cǎifǎng guòchéng zhōng shōují le dàliàng dì-yī shǒu cáiliào.
    Phóng viên đã thu thập được rất nhiều tư liệu gốc trong quá trình phỏng vấn.
  4. 教师需要准备好教学材料才能上课。
    Jiàoshī xūyào zhǔnbèi hǎo jiàoxué cáiliào cáinéng shàngkè.
    Giáo viên cần chuẩn bị tài liệu giảng dạy đầy đủ mới có thể lên lớp.
  5. 写报告之前一定要核实所有材料的真实性。
    Xiě bàogào zhīqián yídìng yào héshí suǒyǒu cáiliào de zhēnshíxìng.
    Trước khi viết báo cáo nhất định phải xác minh tính chân thực của các tài liệu.
  6. Các cụm từ thường gặp với 材料
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    建筑材料 jiànzhù cáiliào Vật liệu xây dựng
    申请材料 shēnqǐng cáiliào Hồ sơ xin việc
    报名材料 bàomíng cáiliào Hồ sơ đăng ký
    教学材料 jiàoxué cáiliào Tài liệu giảng dạy
    研究材料 yánjiū cáiliào Tư liệu nghiên cứu
    材料费 cáiliào fèi Chi phí vật liệu
    材料清单 cáiliào qīngdān Danh sách vật liệu
  7. Tổng kết và ứng dụng thực tiễn:
    材料 (cáiliào) là từ vựng cực kỳ thông dụng trong cả đời sống hàng ngày, lĩnh vực học thuật, kỹ thuật và hành chính. Biết cách sử dụng linh hoạt từ này giúp người học tiếng Trung ứng xử tốt trong các tình huống như:

Làm hồ sơ xin học, xin việc, xin visa.

Chuẩn bị tài liệu cho bài giảng, nghiên cứu khoa học.

Thảo luận về nguyên vật liệu trong ngành xây dựng, công nghiệp, sản xuất.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 材料

  1. Hán tự, Phiên âm, Loại từ, Nghĩa tiếng Việt
    Tiếng Trung: 材料

Pinyin: cáiliào

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt:

Vật liệu: nguyên liệu dùng trong xây dựng, sản xuất, chế biến (như gỗ, thép, vải, nhựa, xi măng…)

Tài liệu: giấy tờ, hồ sơ, dữ liệu (như giấy tờ cá nhân, văn bản, tài liệu học tập, tài liệu tham khảo…)

Nguyên liệu chế biến thức ăn: thực phẩm thô (như thịt, rau, gạo, trứng…)

Thông tin làm tư liệu viết bài: chất liệu để biên tập, nghiên cứu, viết văn…

  1. Giải thích ngữ nghĩa chi tiết theo từng ngữ cảnh
    a. Nghĩa 1: Vật liệu / nguyên liệu thô (trong sản xuất, xây dựng)
    Là những vật chất được dùng để tạo ra sản phẩm hoặc công trình.

Ví dụ: 木材 (gỗ), 钢材 (thép), 建筑材料 (vật liệu xây dựng), 塑料材料 (vật liệu nhựa)…

b. Nghĩa 2: Tài liệu, hồ sơ, giấy tờ
Là các loại văn bản, giấy tờ có thông tin, dữ liệu phục vụ cho mục đích học tập, làm việc, xin việc, hành chính…

Ví dụ: 个人材料 (giấy tờ cá nhân), 报名材料 (hồ sơ đăng ký), 面试材料 (tài liệu phỏng vấn), 学习材料 (tài liệu học tập)…

c. Nghĩa 3: Nguyên liệu nấu ăn / thực phẩm thô
Là những thành phần cần thiết dùng để chế biến món ăn như rau, thịt, cá, gia vị…

Ví dụ: 食材 (nguyên liệu thực phẩm), 做饭的材料 (nguyên liệu nấu ăn)…

d. Nghĩa 4: Tư liệu viết bài, chất liệu tư tưởng
Chỉ thông tin, sự kiện, câu chuyện, dữ liệu phục vụ cho việc viết văn, làm báo, sáng tác…

Ví dụ: 写作材料 (tư liệu sáng tác), 新闻材料 (tư liệu báo chí)…

  1. Một số cụm từ phổ biến chứa 材料
    Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
    建筑材料 jiànzhù cáiliào Vật liệu xây dựng
    报名材料 bàomíng cáiliào Hồ sơ đăng ký
    面试材料 miànshì cáiliào Tài liệu phỏng vấn
    材料科学 cáiliào kēxué Khoa học vật liệu
    食品材料 shípǐn cáiliào Nguyên liệu thực phẩm
    材料费用 cáiliào fèiyòng Chi phí vật liệu
    材料清单 cáiliào qīngdān Danh sách nguyên vật liệu
    材料准备 cáiliào zhǔnbèi Chuẩn bị tài liệu
  2. Cấu trúc sử dụng trong câu
    [动词] + 材料: sử dụng/chuẩn bị/lấy tài liệu

各种材料: các loại vật liệu / tài liệu

需要什么材料?: cần tài liệu gì?

提交 + 材料: nộp tài liệu

收集 + 材料: thu thập tài liệu

根据 + 材料 + 写/分析: dựa vào tài liệu để viết/ phân tích

  1. Mẫu câu ví dụ phong phú theo nhiều ngữ cảnh
    Ví dụ 1 – nghĩa: tài liệu/hồ sơ
    你需要准备哪些应聘材料?
    Nǐ xūyào zhǔnbèi nǎxiē yìngpìn cáiliào?
    Bạn cần chuẩn bị những tài liệu nào để xin việc?

Ví dụ 2 – nghĩa: tài liệu học tập
老师给我们发了很多学习材料。
Lǎoshī gěi wǒmen fāle hěn duō xuéxí cáiliào.
Thầy giáo đã phát cho chúng tôi rất nhiều tài liệu học tập.

Ví dụ 3 – nghĩa: vật liệu xây dựng
这些建筑材料质量非常好。
Zhèxiē jiànzhù cáiliào zhìliàng fēicháng hǎo.
Những vật liệu xây dựng này chất lượng rất tốt.

Ví dụ 4 – nghĩa: nguyên liệu nấu ăn
做这道菜需要哪些材料?
Zuò zhè dào cài xūyào nǎxiē cáiliào?
Làm món này cần những nguyên liệu gì?

Ví dụ 5 – nghĩa: chất liệu để viết
这篇文章的材料主要来自于实地调查。
Zhè piān wénzhāng de cáiliào zhǔyào láizì yú shídì diàochá.
Tư liệu cho bài viết này chủ yếu đến từ khảo sát thực tế.

Ví dụ 6
他花了一个星期时间收集相关材料。
Tā huāle yí gè xīngqī shíjiān shōují xiāngguān cáiliào.
Anh ấy đã mất một tuần để thu thập các tài liệu liên quan.

Ví dụ 7
请把你的申请材料提交到人事部。
Qǐng bǎ nǐ de shēnqǐng cáiliào tíjiāo dào rénshì bù.
Hãy nộp hồ sơ xin việc của bạn cho phòng nhân sự.

Ví dụ 8
这本书包含了丰富的历史材料。
Zhè běn shū bāohánle fēngfù de lìshǐ cáiliào.
Cuốn sách này bao gồm rất nhiều tư liệu lịch sử phong phú.

Ví dụ 9
我们的工厂正在采购大量原材料。
Wǒmen de gōngchǎng zhèngzài cǎigòu dàliàng yuáncáiliào.
Nhà máy của chúng tôi đang mua vào lượng lớn nguyên vật liệu.

Ví dụ 10
我已经把所有材料复印了一份备用。
Wǒ yǐjīng bǎ suǒyǒu cáiliào fùyìnle yī fèn bèiyòng.
Tôi đã photo tất cả các tài liệu để dùng dự phòng.

  1. Gợi ý sử dụng trong thực tế
    Khi nào dùng 材料?
    Tình huống Cách dùng từ
    Xin việc / đi học 材料 = hồ sơ, tài liệu (简历、毕业证书、推荐信)
    Xây dựng / sản xuất 材料 = vật liệu (xi măng, gạch, gỗ, nhựa…)
    Học tập / nghiên cứu 材料 = tài liệu tham khảo (bài giảng, sách, file pdf…)
    Nấu ăn 材料 = nguyên liệu (gạo, rau, thịt, cá…)
  2. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với 材料
    文件 wénjiàn Văn kiện, tài liệu chính thức 文件 mang tính pháp lý, chính thức cao hơn 材料
    原料 yuánliào Nguyên liệu thô 原料 thiên về vật liệu chưa qua chế biến
    食材 shícái Nguyên liệu thực phẩm Chuyên dùng trong nấu ăn
    文献 wénxiàn Tư liệu học thuật Dùng trong nghiên cứu, khoa học, mang tính hàn lâm
    资料 zīliào Tư liệu, thông tin Gần nghĩa với 材料 nhưng thường là số liệu, dữ liệu
  3. Kết luận
    Từ “材料” là một từ vựng đa nghĩa, đa dụng và cực kỳ thường gặp trong tiếng Trung hiện đại, xuất hiện nhiều trong các lĩnh vực như:

Hành chính – hồ sơ xin việc, đăng ký

Giáo dục – học tập, nghiên cứu

Kỹ thuật – xây dựng, sản xuất

Ẩm thực – nấu ăn, công thức món ăn

Văn học báo chí – viết lách, thu thập tư liệu

Việc nắm vững cách sử dụng từ này và vận dụng linh hoạt vào các tình huống giao tiếp thực tế sẽ giúp người học tiếng Trung sử dụng ngôn ngữ chính xác, hiệu quả hơn, đồng thời thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa ngôn ngữ Trung Quốc.

Từ vựng tiếng Trung: 材料 (cáiliào) – Tài liệu / Vật liệu – Material / Document

  1. Định nghĩa chi tiết và tường tận
    1.1 Ý nghĩa chính
    Từ 材料 trong tiếng Trung là một danh từ có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng, có thể hiểu theo hai nhóm chính:

Nghĩa 1 – Tài liệu, hồ sơ, văn bản:
Dùng để chỉ các loại giấy tờ, hồ sơ, văn bản, tư liệu phục vụ cho công việc, học tập, nghiên cứu, phỏng vấn, ứng tuyển…

Nghĩa 2 – Nguyên liệu, vật liệu:
Dùng để chỉ những chất liệu thô dùng trong sản xuất, xây dựng, chế biến, như gỗ, sắt, thép, nhựa, giấy, thực phẩm…

1.2 Phân biệt theo ngữ cảnh
Nghĩa tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng
材料 (nghĩa 1) cáiliào Tài liệu, hồ sơ Văn phòng, xin việc, học thuật
材料 (nghĩa 2) cáiliào Nguyên liệu, vật liệu Xây dựng, sản xuất, nấu ăn

  1. Từ loại
    Danh từ (名词)
  2. Các cấu trúc thông dụng với 材料
    Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
    提交材料 nộp hồ sơ, nộp tài liệu 请尽快提交入学申请材料。
    (Hãy nhanh chóng nộp hồ sơ xin nhập học.)
    材料准备 chuẩn bị tài liệu 我正在为会议准备材料。
    (Tôi đang chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp.)
    面试材料 tài liệu phỏng vấn 这些是我面试用的材料。
    (Đây là tài liệu tôi dùng cho buổi phỏng vấn.)
    建筑材料 vật liệu xây dựng 水泥是一种常见的建筑材料。
    (Xi măng là một loại vật liệu xây dựng phổ biến.)
    烹饪材料 nguyên liệu nấu ăn 这道菜需要很多材料。
    (Món này cần nhiều nguyên liệu.)
  3. Ví dụ cụ thể và chi tiết (kèm Pinyin và Tiếng Việt)
    Ví dụ theo nghĩa 1: Tài liệu / Hồ sơ
    我正在整理申请留学的材料。
    Wǒ zhèngzài zhěnglǐ shēnqǐng liúxué de cáiliào.
    Tôi đang sắp xếp tài liệu xin du học.

你需要准备哪些面试材料?
Nǐ xūyào zhǔnbèi nǎxiē miànshì cáiliào?
Bạn cần chuẩn bị những tài liệu phỏng vấn nào?

这份报告材料需要明天下午之前交上来。
Zhè fèn bàogào cáiliào xūyào míngtiān xiàwǔ zhīqián jiāo shàng lái.
Tài liệu báo cáo này cần nộp trước chiều mai.

公司要求我们提供完整的入职材料。
Gōngsī yāoqiú wǒmen tígōng wánzhěng de rùzhí cáiliào.
Công ty yêu cầu chúng tôi cung cấp đầy đủ hồ sơ nhập chức.

这些资料都是申请签证所需的材料。
Zhèxiē zīliào dōu shì shēnqǐng qiānzhèng suǒ xū de cáiliào.
Những tài liệu này đều là hồ sơ cần thiết để xin visa.

Ví dụ theo nghĩa 2: Nguyên liệu / Vật liệu
木头和钢铁是常见的建筑材料。
Mùtou hé gāngtiě shì chángjiàn de jiànzhù cáiliào.
Gỗ và thép là vật liệu xây dựng thường thấy.

制作这件衣服需要很多布料和辅料材料。
Zhìzuò zhè jiàn yīfú xūyào hěn duō bùliào hé fǔliào cáiliào.
Làm chiếc áo này cần nhiều vải và phụ liệu.

这些食品材料都是新鲜的。
Zhèxiē shípǐn cáiliào dōu shì xīnxiān de.
Những nguyên liệu thực phẩm này đều tươi.

厨房里有很多做饭用的材料。
Chúfáng lǐ yǒu hěn duō zuòfàn yòng de cáiliào.
Trong bếp có rất nhiều nguyên liệu dùng để nấu ăn.

这个项目需要进口大量高质量材料。
Zhège xiàngmù xūyào jìnkǒu dàliàng gāo zhìliàng cáiliào.
Dự án này cần nhập khẩu một lượng lớn vật liệu chất lượng cao.

  1. Một số cụm từ cố định thường dùng với 材料
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    申请材料 shēnqǐng cáiliào Hồ sơ xin việc, đơn xin
    入学材料 rùxué cáiliào Hồ sơ nhập học
    入职材料 rùzhí cáiliào Hồ sơ nhận việc
    材料准备 cáiliào zhǔnbèi Chuẩn bị tài liệu
    材料费用 cáiliào fèiyòng Chi phí nguyên vật liệu
    建筑材料 jiànzhù cáiliào Vật liệu xây dựng
    教学材料 jiàoxué cáiliào Tài liệu giảng dạy
    会议材料 huìyì cáiliào Tài liệu hội nghị
    材料科学 cáiliào kēxué Khoa học vật liệu
  2. Mở rộng: So sánh 材料 với các từ đồng nghĩa
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
    材料 cáiliào Tài liệu hoặc nguyên liệu Dùng cho cả tài liệu và vật chất
    资料 zīliào Tư liệu, tài liệu (thường là dữ liệu thông tin) Không dùng cho vật liệu xây dựng hay nấu ăn
    原料 yuánliào Nguyên liệu thô Thường dùng trong công nghiệp, sản xuất
    文件 wénjiàn Văn bản, tài liệu chính thức Mang tính pháp lý, hành chính hơn
  3. Tình huống thực tế sử dụng từ 材料
    Tình huống xin việc
    面试官:请问你带来应聘的材料了吗?
    Ứng viên: 是的,这是我的简历、学历证明和工作经验证明。
    (Người phỏng vấn: Xin hỏi bạn có mang theo tài liệu ứng tuyển không?
    Ứng viên: Có, đây là sơ yếu lý lịch, bằng cấp và giấy chứng nhận kinh nghiệm làm việc của tôi.)

Tình huống trong sản xuất
工程师:我们需要采购一批新的隔热材料。
(Kỹ sư: Chúng ta cần mua một lô vật liệu cách nhiệt mới.)

Tình huống trong giảng dạy
老师:请大家根据材料内容回答问题。
(Giáo viên: Các em hãy dựa vào nội dung tài liệu để trả lời câu hỏi.)

I. Định nghĩa từ 材料 (cáiliào)
材料 là danh từ, mang nghĩa chính là:

Tài liệu, văn bản, giấy tờ – dùng trong hành chính, học thuật, pháp lý, học tập, xin việc, v.v.

Vật liệu, nguyên liệu – dùng trong xây dựng, sản xuất, nấu ăn, kỹ thuật.

II. Loại từ
Danh từ (名词)
Đây là từ vựng có thể sử dụng trong rất nhiều bối cảnh, cả trừu tượng lẫn cụ thể.

III. Phân tích chi tiết

  1. Nghĩa thứ nhất: Tài liệu, hồ sơ, giấy tờ cần thiết
    Chỉ những văn bản viết, bản sao, bằng cấp, CV, tài liệu học tập, tài liệu trình bày, báo cáo, chứng minh thư, giấy tờ tùy thân… v.v.

Ví dụ tài liệu trong lĩnh vực hành chính, xin việc, học tập:

报名材料: tài liệu đăng ký

申请材料: tài liệu xin việc

复印材料: tài liệu sao chép

学习材料: tài liệu học tập

  1. Nghĩa thứ hai: Nguyên liệu, vật liệu, chất liệu
    Dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng, nấu ăn, mỹ thuật, thủ công mỹ nghệ…

建筑材料: vật liệu xây dựng

金属材料: vật liệu kim loại

食品材料: nguyên liệu thực phẩm

裁缝材料: nguyên liệu may vá

IV. Các cấu trúc thường gặp với 材料
收集 + 材料: thu thập tài liệu

准备 + 材料: chuẩn bị tài liệu

提交 + 材料: nộp tài liệu

需要 + 材料: cần tài liệu gì

……的材料: tài liệu về vấn đề gì

各种材料: các loại tài liệu / nguyên liệu

V. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt

  1. 这是你申请大学所需要的全部材料。
    Zhè shì nǐ shēnqǐng dàxué suǒ xūyào de quánbù cáiliào.
    Đây là toàn bộ tài liệu bạn cần để xin vào đại học.

申请大学: xin vào đại học

所需要的全部材料: toàn bộ tài liệu cần thiết

  1. 老师让我们查找有关历史的资料和材料。
    Lǎoshī ràng wǒmen cházǎo yǒuguān lìshǐ de zīliào hé cáiliào.
    Giáo viên bảo chúng tôi tra cứu tài liệu và tư liệu liên quan đến lịch sử.

资料 vs 材料: đều có thể dịch là tài liệu, nhưng “资料” thiên về tư liệu tham khảo, còn “材料” thiên về văn bản chính thức.

  1. 你带身份证和其他证明材料来办手续。
    Nǐ dài shēnfènzhèng hé qítā zhèngmíng cáiliào lái bàn shǒuxù.
    Bạn mang chứng minh thư và các giấy tờ chứng minh khác để làm thủ tục.

身份证: chứng minh thư

证明材料: giấy tờ chứng minh

  1. 面试时,公司要求我们提交一份个人简历和其他材料。
    Miànshì shí, gōngsī yāoqiú wǒmen tíjiāo yí fèn gèrén jiǎnlì hé qítā cáiliào.
    Khi phỏng vấn, công ty yêu cầu chúng tôi nộp một bản sơ yếu lý lịch cá nhân và các tài liệu khác.

提交材料: nộp tài liệu

个人简历: sơ yếu lý lịch cá nhân

  1. 做这个菜,你需要准备哪些材料?
    Zuò zhè ge cài, nǐ xūyào zhǔnbèi nǎxiē cáiliào?
    Để làm món ăn này, bạn cần chuẩn bị những nguyên liệu gì?

做菜: nấu ăn

准备材料: chuẩn bị nguyên liệu

  1. 他在建筑工地上负责运输建筑材料。
    Tā zài jiànzhù gōngdì shàng fùzé yùnshū jiànzhù cáiliào.
    Anh ấy phụ trách vận chuyển vật liệu xây dựng tại công trường.

建筑工地: công trường xây dựng

运输建筑材料: vận chuyển vật liệu xây dựng

  1. 这些材料都是进口的,所以价格很高。
    Zhèxiē cáiliào dōu shì jìnkǒu de, suǒyǐ jiàgé hěn gāo.
    Những vật liệu này đều là hàng nhập khẩu nên giá rất cao.

进口: nhập khẩu

价格很高: giá rất cao

  1. 他准备了很多学习材料来复习考试。
    Tā zhǔnbèi le hěn duō xuéxí cáiliào lái fùxí kǎoshì.
    Anh ấy chuẩn bị rất nhiều tài liệu học tập để ôn thi.

学习材料: tài liệu học

复习考试: ôn thi

  1. 老板让我尽快把合同材料整理好。
    Lǎobǎn ràng wǒ jǐnkuài bǎ hétóng cáiliào zhěnglǐ hǎo.
    Sếp bảo tôi nhanh chóng sắp xếp lại tài liệu hợp đồng.

合同材料: tài liệu liên quan đến hợp đồng

整理材料: sắp xếp tài liệu

  1. 请你核对一下这些申请材料有没有问题。
    Qǐng nǐ héduì yíxià zhèxiē shēnqǐng cáiliào yǒu méiyǒu wèntí.
    Bạn hãy kiểm tra xem những tài liệu xin việc này có vấn đề gì không.

核对材料: kiểm tra lại tài liệu

有没有问题: có vấn đề gì không

  1. 他正在市场上采购新型材料。
    Tā zhèngzài shìchǎng shàng cǎigòu xīnxíng cáiliào.
    Anh ấy đang mua sắm vật liệu mới trên thị trường.

采购材料: thu mua vật liệu

新型材料: vật liệu mới

  1. 这些衣服是用环保材料做的。
    Zhèxiē yīfú shì yòng huánbǎo cáiliào zuò de.
    Những bộ quần áo này được làm từ vật liệu thân thiện với môi trường.

环保材料: vật liệu bảo vệ môi trường

VI. So sánh 材料 với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
材料 cáiliào Tài liệu hoặc vật liệu Bao gồm cả trừu tượng và cụ thể
原料 yuánliào Nguyên liệu Dùng chủ yếu trong sản xuất, nấu ăn, hóa học
资料 zīliào Tư liệu, dữ liệu Thiên về thông tin, tri thức, nghiên cứu
文件 wénjiàn Văn bản, tài liệu chính thức Dùng trong hành chính, luật pháp
文档 wéndàng Tệp văn bản Dùng cho file Word, PDF v.v.

材料 là danh từ đa nghĩa, thường gặp trong cả đời sống hàng ngày lẫn công việc chuyên môn.

Có thể hiểu là tài liệu, hồ sơ, giấy tờ hoặc là nguyên vật liệu, nguyên liệu nấu ăn, vật liệu xây dựng.

Cần phân biệt rõ với các từ gần nghĩa khác như 资料, 原料, 文件.

Là từ vựng rất phổ biến trong các tình huống thực tế: xin việc, học tập, nấu ăn, xây dựng, sản xuất…

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 材料 (cáiliào)

  1. Phiên âm:
    cáiliào
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  3. Nghĩa tiếng Việt tổng quát:
    Vật liệu, nguyên liệu, tài liệu, hồ sơ, dữ liệu

Tùy ngữ cảnh, từ này có thể dịch khác nhau như:

Nguyên vật liệu: để chế tạo, sản xuất, xây dựng.

Tài liệu, hồ sơ: để nộp, làm việc, xử lý hành chính, xin học, xin việc.

Tư liệu: để tham khảo, nghiên cứu, thống kê.

  1. Giải thích chi tiết và phân biệt nghĩa theo ngữ cảnh
    Nghĩa Giải thích Ví dụ
    Vật liệu Dùng để chỉ những vật chất thô sơ có thể dùng trong chế tạo, xây dựng 木材是一种常见的建筑材料。
    Mùcái shì yì zhǒng chángjiàn de jiànzhù cáiliào.
    Gỗ là một loại vật liệu xây dựng phổ biến.
    Nguyên liệu Dùng trong sản xuất, nấu ăn, chế biến 做菜之前要准备好所有的材料。
    Zuòcài zhīqián yào zhǔnbèi hǎo suǒyǒu de cáiliào.
    Trước khi nấu ăn cần chuẩn bị đủ nguyên liệu.
    Tài liệu, hồ sơ Chỉ giấy tờ, thông tin, dữ liệu dùng để xử lý hành chính, học tập, xin việc 请把应聘材料发到我们的邮箱。
    Qǐng bǎ yìngpìn cáiliào fā dào wǒmen de yóuxiāng.
    Vui lòng gửi hồ sơ xin việc vào email của chúng tôi.
    Tư liệu tham khảo Thông tin dùng để nghiên cứu, học tập 这些是我查到的参考材料。
    Zhèxiē shì wǒ chá dào de cānkǎo cáiliào.
    Đây là tài liệu tham khảo tôi đã tra được.
    Tố chất/tiềm năng (nghĩa bóng) Năng lực, tư chất của một người để làm việc gì đó 他是当演员的好材料。
    Tā shì dāng yǎnyuán de hǎo cáiliào.
    Anh ấy là nhân tài phù hợp để làm diễn viên.
  2. 25 mẫu câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    请把申请材料提交到办公室。
    Qǐng bǎ shēnqǐng cáiliào tíjiāo dào bàngōngshì.
    Vui lòng nộp hồ sơ đăng ký vào văn phòng.

这个包是用环保材料做成的。
Zhège bāo shì yòng huánbǎo cáiliào zuòchéng de.
Chiếc túi này được làm từ vật liệu thân thiện với môi trường.

做这道菜需要很多种材料。
Zuò zhè dào cài xūyào hěn duō zhǒng cáiliào.
Món ăn này cần rất nhiều nguyên liệu.

她已经准备好了所有的应聘材料。
Tā yǐjīng zhǔnbèi hǎo le suǒyǒu de yìngpìn cáiliào.
Cô ấy đã chuẩn bị đầy đủ các tài liệu xin việc.

这份报告需要更多的数据材料支持。
Zhè fèn bàogào xūyào gèng duō de shùjù cáiliào zhīchí.
Báo cáo này cần thêm dữ liệu để hỗ trợ.

他是我们公司难得的人才材料。
Tā shì wǒmen gōngsī nándé de réncái cáiliào.
Anh ấy là nhân tài hiếm có của công ty chúng tôi.

我找不到制作这张桌子的材料了。
Wǒ zhǎo bú dào zhìzuò zhè zhāng zhuōzi de cáiliào le.
Tôi không tìm thấy nguyên liệu để làm chiếc bàn này.

你填写表格时需要准备以下材料。
Nǐ tiánxiě biǎogé shí xūyào zhǔnbèi yǐxià cáiliào.
Khi điền vào biểu mẫu, bạn cần chuẩn bị các tài liệu sau.

教授要求我们阅读一些背景材料。
Jiàoshòu yāoqiú wǒmen yuèdú yìxiē bèijǐng cáiliào.
Giáo sư yêu cầu chúng tôi đọc một số tài liệu nền tảng.

所有的材料都在这个文件夹里。
Suǒyǒu de cáiliào dōu zài zhège wénjiànjiā lǐ.
Tất cả tài liệu đều nằm trong thư mục này.

你带材料来了吗?
Nǐ dài cáiliào lái le ma?
Bạn đã mang theo tài liệu chưa?

她正在整理研究材料。
Tā zhèngzài zhěnglǐ yánjiū cáiliào.
Cô ấy đang sắp xếp tài liệu nghiên cứu.

医生看了检查材料后,才做出诊断。
Yīshēng kàn le jiǎnchá cáiliào hòu, cái zuòchū zhěnduàn.
Bác sĩ đưa ra chẩn đoán sau khi xem các kết quả xét nghiệm.

他不适合做领导,没有这个材料。
Tā bú shìhé zuò lǐngdǎo, méiyǒu zhège cáiliào.
Anh ấy không phù hợp làm lãnh đạo, không có tố chất đó.

这家工厂主要生产建筑材料。
Zhè jiā gōngchǎng zhǔyào shēngchǎn jiànzhù cáiliào.
Nhà máy này chủ yếu sản xuất vật liệu xây dựng.

阅读更多材料能提高你的表达能力。
Yuèdú gèng duō cáiliào néng tígāo nǐ de biǎodá nénglì.
Đọc thêm tài liệu sẽ giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt.

她花了三天时间准备这些演讲材料。
Tā huā le sān tiān shíjiān zhǔnbèi zhèxiē yǎnjiǎng cáiliào.
Cô ấy đã mất ba ngày để chuẩn bị những tài liệu thuyết trình này.

学校要求入学时提交相关材料。
Xuéxiào yāoqiú rùxué shí tíjiāo xiāngguān cáiliào.
Trường yêu cầu nộp hồ sơ liên quan khi nhập học.

网上有很多免费学习材料可以下载。
Wǎngshàng yǒu hěn duō miǎnfèi xuéxí cáiliào kěyǐ xiàzǎi.
Trên mạng có rất nhiều tài liệu học miễn phí có thể tải về.

请把材料复印一份给我。
Qǐng bǎ cáiliào fùyìn yí fèn gěi wǒ.
Vui lòng photo tài liệu này cho tôi một bản.

他们正在讨论项目所需的材料清单。
Tāmen zhèngzài tǎolùn xiàngmù suǒxū de cáiliào qīngdān.
Họ đang thảo luận danh sách nguyên vật liệu cần cho dự án.

这种材料价格便宜但不耐用。
Zhè zhǒng cáiliào jiàgé piányí dàn bú nàiyòng.
Loại vật liệu này rẻ nhưng không bền.

这些面试材料可以帮助你更好地准备。
Zhèxiē miànshì cáiliào kěyǐ bāngzhù nǐ gèng hǎo de zhǔnbèi.
Những tài liệu phỏng vấn này có thể giúp bạn chuẩn bị tốt hơn.

我们收集了大量市场调查材料。
Wǒmen shōují le dàliàng shìchǎng diàochá cáiliào.
Chúng tôi đã thu thập một lượng lớn tài liệu khảo sát thị trường.

材料准备不充分,会议不得不推迟。
Cáiliào zhǔnbèi bù chōngfèn, huìyì bùdébù tuīchí.
Do tài liệu chuẩn bị không đầy đủ, cuộc họp phải hoãn lại.

  1. Một số từ đi kèm thường gặp với 材料
    Từ vựng Nghĩa
    建筑材料 Vật liệu xây dựng
    食品材料 Nguyên liệu thực phẩm
    申请材料 Hồ sơ đăng ký
    应聘材料 Hồ sơ xin việc
    演讲材料 Tài liệu thuyết trình
    参考材料 Tài liệu tham khảo
    材料费用 Chi phí vật liệu
    材料清单 Danh sách nguyên vật liệu
    研究材料 Tư liệu nghiên cứu

一、材料 là gì?

  1. Phiên âm: cáiliào
  2. Loại từ: danh từ (名词)
  3. Nghĩa cơ bản của 材料:
    Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Trung Ghi chú
    Vật liệu, nguyên vật liệu 原料或构成物品的东西 Dùng trong sản xuất, xây dựng
    Tư liệu, tài liệu, hồ sơ 文字或数据记录的内容 Dùng trong học tập, xin việc, hành chính

二、Giải thích chi tiết từng nghĩa và ví dụ minh họa:

  1. Nghĩa 1: Vật liệu, nguyên vật liệu
    Chỉ những thứ dùng để xây dựng, sản xuất, chế tạo như: gỗ, thép, vải, nhựa…

Ví dụ:
建房子需要很多建筑材料。
Jiàn fángzi xūyào hěn duō jiànzhù cáiliào.
Xây nhà cần rất nhiều vật liệu xây dựng.

这种衣服的材料是纯棉的。
Zhè zhǒng yīfu de cáiliào shì chúnmián de.
Loại quần áo này được làm bằng chất liệu cotton nguyên chất.

我们要节约使用各种生产材料。
Wǒmen yào jiéyuē shǐyòng gèzhǒng shēngchǎn cáiliào.
Chúng ta cần tiết kiệm sử dụng các loại nguyên liệu sản xuất.

  1. Nghĩa 2: Tư liệu, tài liệu, hồ sơ, giấy tờ
    Chỉ các loại tài liệu dùng để học tập, nghiên cứu, làm thủ tục, xin việc, hoặc đăng ký hành chính.

Ví dụ:
请你提交应聘材料。
Qǐng nǐ tíjiāo yìngpìn cáiliào.
Xin vui lòng nộp hồ sơ xin việc.

他正在收集写论文需要的资料和材料。
Tā zhèngzài shōují xiě lùnwén xūyào de zīliào hé cáiliào.
Anh ấy đang thu thập tư liệu và tài liệu cần thiết để viết luận văn.

你带好身份证和其他材料了吗?
Nǐ dài hǎo shēnfènzhèng hé qítā cáiliào le ma?
Bạn đã mang theo chứng minh thư và các tài liệu khác chưa?

入学需要准备哪些材料?
Rùxué xūyào zhǔnbèi nǎxiē cáiliào?
Cần chuẩn bị những tài liệu nào để nhập học?

  1. Nghĩa mở rộng: nguyên liệu chế biến món ăn
    Trong nấu ăn, 材料 cũng được dùng để chỉ nguyên liệu món ăn.

Ví dụ:
做这道菜需要哪些材料?
Zuò zhè dào cài xūyào nǎxiē cáiliào?
Nấu món này cần những nguyên liệu gì?

他买了很多做汤的材料。
Tā mǎi le hěn duō zuò tāng de cáiliào.
Anh ấy đã mua rất nhiều nguyên liệu để nấu canh.

三、Cấu trúc thường gặp với “材料”
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
提交 + 材料 Nộp tài liệu 请尽快提交材料。
材料 + 不全 / 不足 Thiếu tài liệu 材料不全,无法审核。
材料 + 费 Phí tài liệu 需要交一份材料费。
学习 / 查询 / 收集 + 材料 Học tập / tra cứu / thu thập tài liệu 我正在收集相关材料。

四、So sánh 材料 và 资料
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
材料 cáiliào Vật liệu / Tài liệu hành chính, học thuật, cá nhân Mang nghĩa rộng, dùng trong nhiều lĩnh vực: công nghiệp, hành chính, học tập
资料 zīliào Tư liệu, thông tin Chủ yếu là thông tin, nội dung để học tập, nghiên cứu

Ví dụ so sánh:
入学需要提交很多材料。→ hồ sơ, giấy tờ

请查阅这份资料。→ tài liệu, thông tin nghiên cứu

  1. Định nghĩa của 材料
    材料 là danh từ, gồm hai âm tiết:

材: nguyên liệu, chất liệu (thường là vật liệu thô như gỗ, sắt, thép…)

料: nguyên liệu, vật chất để chế biến, sản xuất

Khi kết hợp, 材料 mang hai nghĩa chính như sau:

a. Vật liệu, nguyên liệu
Chỉ những vật chất hữu hình dùng để sản xuất, chế tạo, xây dựng, gia công.

b. Tài liệu, giấy tờ, hồ sơ
Chỉ các loại văn bản, hồ sơ, tư liệu dùng trong hành chính, học tập, nghiên cứu, xin việc…

  1. Loại từ
    Thuộc danh từ (名词)

Có thể dùng trong văn nói và văn viết

Thường đứng sau các động từ như: 提交 (nộp), 准备 (chuẩn bị), 使用 (sử dụng), 整理 (sắp xếp)…

  1. Các nghĩa và ví dụ cụ thể
    Nghĩa 1: Vật liệu, nguyên liệu
    Ví dụ 1:
    这些材料可以用来建房子。
    Zhèxiē cáiliào kěyǐ yòng lái jiàn fángzi.
    Những vật liệu này có thể dùng để xây nhà.

Ví dụ 2:
我们公司出售各种建筑材料。
Wǒmen gōngsī chūshòu gèzhǒng jiànzhù cáiliào.
Công ty chúng tôi bán nhiều loại vật liệu xây dựng.

Ví dụ 3:
这种新材料非常坚固,而且重量很轻。
Zhè zhǒng xīn cáiliào fēicháng jiāngù, érqiě zhòngliàng hěn qīng.
Loại vật liệu mới này rất chắc chắn, hơn nữa lại nhẹ.

Ví dụ 4:
制造这件产品需要三种不同的材料。
Zhìzào zhè jiàn chǎnpǐn xūyào sān zhǒng bùtóng de cáiliào.
Việc chế tạo sản phẩm này cần ba loại vật liệu khác nhau.

Nghĩa 2: Tài liệu, hồ sơ, giấy tờ
Ví dụ 1:
请把报名材料交给我。
Qǐng bǎ bàomíng cáiliào jiāo gěi wǒ.
Vui lòng nộp hồ sơ đăng ký cho tôi.

Ví dụ 2:
他正在准备出国留学的材料。
Tā zhèngzài zhǔnbèi chūguó liúxué de cáiliào.
Anh ấy đang chuẩn bị hồ sơ du học.

Ví dụ 3:
申请这个职位需要很多材料。
Shēnqǐng zhè ge zhíwèi xūyào hěn duō cáiliào.
Đăng ký vị trí này cần rất nhiều tài liệu.

Ví dụ 4:
我已经把应聘材料发到你邮箱了。
Wǒ yǐjīng bǎ yìngpìn cáiliào fā dào nǐ yóuxiāng le.
Tôi đã gửi hồ sơ xin việc vào hòm thư của bạn rồi.

Ví dụ 5:
如果材料不全,就不能参加考试。
Rúguǒ cáiliào bù quán, jiù bù néng cānjiā kǎoshì.
Nếu tài liệu không đầy đủ thì không thể tham gia kỳ thi.

  1. Một số cụm từ thông dụng với “材料”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    建筑材料 jiànzhù cáiliào Vật liệu xây dựng
    原材料 yuán cáiliào Nguyên liệu thô
    塑料材料 sùliào cáiliào Vật liệu nhựa
    材料费 cáiliào fèi Chi phí nguyên vật liệu
    申请材料 shēnqǐng cáiliào Hồ sơ đăng ký
    报名材料 bàomíng cáiliào Tài liệu ghi danh
    应聘材料 yìngpìn cáiliào Hồ sơ xin việc
    提交材料 tíjiāo cáiliào Nộp tài liệu
    整理材料 zhěnglǐ cáiliào Sắp xếp tài liệu
  2. So sánh “材料” với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 材料
    原料 yuánliào Nguyên liệu Thường là chất chưa chế biến. 材料 có thể là nguyên liệu thô hoặc đã xử lý
    文件 wénjiàn Tập tin, văn bản Chỉ văn bản cụ thể, thường là dạng số hoặc giấy tờ. 材料 rộng hơn, bao gồm nhiều loại thông tin
    资料 zīliào Tư liệu, dữ liệu Dùng nhiều trong học tập, nghiên cứu. 材料 bao gồm cả tư liệu và giấy tờ hành chính
  3. Hội thoại mẫu
    A: 你准备好入职的材料了吗?
    B: 还差体检报告和身份证复印件。
    A: 那你快点儿准备,不然赶不上截止时间。
    B: 好的,我马上去办。

Dịch:

A: Bạn đã chuẩn bị xong tài liệu để nhận việc chưa?
B: Còn thiếu giấy khám sức khỏe và bản sao chứng minh thư.
A: Vậy bạn nhanh chuẩn bị đi, nếu không sẽ không kịp hạn nộp.
B: Được rồi, tôi sẽ đi làm ngay.

TỪ VỰNG: 材料 (cáiliào)

  1. Phiên âm:
    cáiliào
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  3. Ý nghĩa chi tiết:
    Từ 材料 trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:

a. Vật liệu / nguyên liệu (trong sản xuất, xây dựng, nấu ăn…):
Chỉ những thứ dùng để tạo ra một sản phẩm nào đó như thép, gỗ, xi măng, nguyên liệu nấu ăn…

b. Tài liệu:
Dùng để chỉ các văn bản, tài liệu, hồ sơ có giá trị sử dụng như giấy tờ nộp xin việc, tài liệu nghiên cứu, thông tin chứng minh…

20 MẪU CÂU VÍ DỤ VỀ 材料 (cáiliào)
我们需要更多的建筑材料。
Wǒmen xūyào gèng duō de jiànzhù cáiliào.
→ Chúng tôi cần nhiều vật liệu xây dựng hơn.

做这个菜你需要准备哪些材料?
Zuò zhège cài nǐ xūyào zhǔnbèi nǎxiē cáiliào?
→ Làm món ăn này bạn cần chuẩn bị những nguyên liệu nào?

请把你的个人简历和相关材料发给我。
Qǐng bǎ nǐ de gèrén jiǎnlì hé xiāngguān cáiliào fā gěi wǒ.
→ Xin vui lòng gửi cho tôi sơ yếu lý lịch và tài liệu liên quan của bạn.

他在网上查找了很多研究材料。
Tā zài wǎngshàng cházhǎo le hěn duō yánjiū cáiliào.
→ Anh ấy đã tìm rất nhiều tài liệu nghiên cứu trên mạng.

这些材料不适合做这个产品。
Zhèxiē cáiliào bù shìhé zuò zhège chǎnpǐn.
→ Những vật liệu này không phù hợp để làm sản phẩm này.

材料准备得怎么样了?
Cáiliào zhǔnbèi de zěnmeyàng le?
→ Việc chuẩn bị tài liệu/vật liệu thế nào rồi?

这是我从图书馆借来的参考材料。
Zhè shì wǒ cóng túshūguǎn jiè lái de cānkǎo cáiliào.
→ Đây là tài liệu tham khảo tôi mượn từ thư viện.

她用最好的材料做了一件衣服。
Tā yòng zuì hǎo de cáiliào zuò le yí jiàn yīfu.
→ Cô ấy dùng nguyên liệu tốt nhất để may một chiếc áo.

请提供入学申请所需的所有材料。
Qǐng tígōng rùxué shēnqǐng suǒ xū de suǒyǒu cáiliào.
→ Vui lòng cung cấp tất cả tài liệu cần thiết để đăng ký nhập học.

我还没有准备好报告材料。
Wǒ hái méiyǒu zhǔnbèi hǎo bàogào cáiliào.
→ Tôi vẫn chưa chuẩn bị xong tài liệu báo cáo.

这种材料具有很强的耐热性能。
Zhè zhǒng cáiliào jùyǒu hěn qiáng de nàirè xìngnéng.
→ Loại vật liệu này có khả năng chịu nhiệt rất cao.

老师发给我们了一些学习材料。
Lǎoshī fā gěi wǒmen le yìxiē xuéxí cáiliào.
→ Giáo viên đã phát cho chúng tôi một số tài liệu học tập.

这些材料都是从国外进口的。
Zhèxiē cáiliào dōu shì cóng guówài jìnkǒu de.
→ Những nguyên liệu này đều được nhập khẩu từ nước ngoài.

请按照要求整理好材料。
Qǐng ànzhào yāoqiú zhěnglǐ hǎo cáiliào.
→ Xin hãy sắp xếp tài liệu theo yêu cầu.

面试时必须带齐所有材料。
Miànshì shí bìxū dài qí suǒyǒu cáiliào.
→ Khi phỏng vấn phải mang đầy đủ tất cả giấy tờ cần thiết.

他擅长收集各种信息材料。
Tā shàncháng shōují gè zhǒng xìnxī cáiliào.
→ Anh ấy giỏi trong việc thu thập các loại tài liệu thông tin.

这种材料可以回收利用。
Zhè zhǒng cáiliào kěyǐ huíshōu lìyòng.
→ Loại vật liệu này có thể tái sử dụng.

他的论文引用了大量材料。
Tā de lùnwén yǐnyòng le dàliàng cáiliào.
→ Bài luận của anh ấy đã trích dẫn rất nhiều tài liệu.

工厂最近缺少一些重要材料。
Gōngchǎng zuìjìn quēshǎo yìxiē zhòngyào cáiliào.
→ Gần đây nhà máy thiếu một số vật liệu quan trọng.

我已经提交了所有报名材料。
Wǒ yǐjīng tíjiāo le suǒyǒu bàomíng cáiliào.
→ Tôi đã nộp tất cả hồ sơ đăng ký rồi.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.