稳定 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
稳定 trong tiếng Trung là một từ quan trọng và được sử dụng rất phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác nhau như chính trị, kinh tế, đời sống, tâm lý, xã hội, công việc, v.v. Từ này mang nghĩa là ổn định, vững chắc, biểu thị trạng thái không dao động, không thay đổi mạnh, hoặc sự duy trì trật tự, an toàn trong một tình huống nhất định.
- Định nghĩa chi tiết của từ 稳定
Hán tự: 稳定
Phiên âm: wěndìng
Loại từ: Có thể là tính từ (形容词) hoặc động từ (动词) tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
a. Khi là tính từ
Từ “稳定” dùng để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một sự vật, hiện tượng, con người ở trạng thái ổn định, không dao động, không thay đổi thất thường. Có nghĩa là đã đạt được sự vững vàng, không dễ bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài.
Ví dụ:
稳定的收入: thu nhập ổn định
稳定的感情: tình cảm ổn định
稳定的工作: công việc ổn định
b. Khi là động từ
Từ “稳定” còn có thể dùng như một động từ, mang nghĩa là làm cho ổn định, giữ vững, duy trì trạng thái ổn định của một tình huống, quá trình hoặc trạng thái nào đó.
Ví dụ:
稳定局势: ổn định tình hình
稳定市场: bình ổn thị trường
稳定价格: giữ giá ổn định
- Các ví dụ cụ thể (có pinyin và nghĩa tiếng Việt)
Dạng tính từ – mô tả trạng thái ổn định
他的工作很稳定。
Pinyin: Tā de gōngzuò hěn wěndìng.
Dịch: Công việc của anh ấy rất ổn định.
我希望找一个收入稳定的职业。
Pinyin: Wǒ xīwàng zhǎo yí gè shōurù wěndìng de zhíyè.
Dịch: Tôi hy vọng tìm được một nghề có thu nhập ổn định.
这家公司发展得非常稳定。
Pinyin: Zhè jiā gōngsī fāzhǎn de fēicháng wěndìng.
Dịch: Công ty này phát triển rất ổn định.
他们的关系一直很稳定,没有大的矛盾。
Pinyin: Tāmen de guānxi yìzhí hěn wěndìng, méiyǒu dà de máodùn.
Dịch: Mối quan hệ của họ luôn ổn định, không có mâu thuẫn lớn.
Dạng động từ – hành động làm cho ổn định
政府正在努力稳定市场价格。
Pinyin: Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì wěndìng shìchǎng jiàgé.
Dịch: Chính phủ đang nỗ lực ổn định giá cả thị trường.
医生采取了措施来稳定病人的病情。
Pinyin: Yīshēng cǎiqǔ le cuòshī lái wěndìng bìngrén de bìngqíng.
Dịch: Bác sĩ đã thực hiện các biện pháp để ổn định tình trạng bệnh của bệnh nhân.
请你先稳定一下自己的情绪。
Pinyin: Qǐng nǐ xiān wěndìng yíxià zìjǐ de qíngxù.
Dịch: Hãy bình tĩnh lại cảm xúc của bản thân trước đã.
- Một số cụm từ cố định với 稳定
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
稳定收入 wěndìng shōurù thu nhập ổn định
稳定工作 wěndìng gōngzuò công việc ổn định
稳定社会 wěndìng shèhuì xã hội ổn định
稳定价格 wěndìng jiàgé bình ổn giá cả
稳定情绪 wěndìng qíngxù giữ bình tĩnh
稳定发展 wěndìng fāzhǎn phát triển ổn định
稳定局势 wěndìng júshì ổn định tình hình - So sánh 稳定 với một số từ tương tự
So sánh với 平稳 (píngwěn)
平稳 nhấn mạnh sự êm xuôi, trơn tru, thường mô tả quá trình, hành động không có sự rung chuyển hoặc thay đổi quá lớn. Ví dụ: 飞机平稳地降落了。Máy bay hạ cánh một cách êm ái.
稳定 thiên về trạng thái ổn định lâu dài, không bị dao động, thay đổi hoặc rối loạn. Ví dụ: 政治局势逐渐稳定下来。Tình hình chính trị dần dần ổn định.
Từ 稳定 có tính ứng dụng rất cao trong tiếng Trung, vừa có thể dùng để mô tả trạng thái (tính từ), vừa để thể hiện hành động (động từ). Trong cả hai cách dùng, từ này đều mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự ổn định, an toàn, trật tự và phát triển bền vững. Người học tiếng Trung nên nắm chắc cách sử dụng từ này trong nhiều hoàn cảnh khác nhau như công việc, đời sống, cảm xúc, chính trị, kinh tế và xã hội.
Giải thích chi tiết từ “稳定” trong tiếng Trung
- Ý nghĩa và cách dùng
Từ “稳定” (phiên âm: wěndìng) có nghĩa là ổn định, vững vàng, hoặc duy trì trạng thái không thay đổi. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như kinh tế, xã hội, tâm lý, kỹ thuật, và đời sống hàng ngày. Nó mang sắc thái tích cực, biểu thị sự cân bằng, bền vững, hoặc đáng tin cậy. - Phân tích từ vựng
稳 (wěn): vững chắc, không dao động.
定 (dìng): cố định, xác định.
→ Ghép lại: “稳定” mang nghĩa là giữ vững trạng thái, không bị thay đổi hay dao động.
- Loại từ
Tính từ (形容词): mô tả trạng thái không thay đổi, ví dụ như “tình hình ổn định”, “cảm xúc ổn định”.
Động từ (动词): mang nghĩa “làm cho ổn định”, ví dụ như “ổn định thị trường”, “ổn định cảm xúc”.
- Các cụm từ thông dụng
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
稳定的工作 wěndìng de gōngzuò công việc ổn định
稳定的关系 wěndìng de guānxì mối quan hệ ổn định
稳定情绪 wěndìng qíngxù giữ ổn định cảm xúc
稳定物价 wěndìng wùjià bình ổn giá cả
稳定发展 wěndìng fāzhǎn phát triển ổn định - Ví dụ câu có từ “稳定” (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
他找到了一份工作,很稳定。 Tā zhǎodào le yí fèn gōngzuò, hěn wěndìng. → Anh ấy tìm được một công việc rất ổn định.
政府努力保持社会稳定。 Zhèngfǔ nǔlì bǎochí shèhuì wěndìng. → Chính phủ nỗ lực duy trì sự ổn định xã hội.
这种机器运行非常稳定。 Zhè zhǒng jīqì yùnxíng fēicháng wěndìng. → Loại máy này vận hành rất ổn định.
他的情绪一直不太稳定。 Tā de qíngxù yīzhí bù tài wěndìng. → Cảm xúc của anh ấy luôn không ổn định.
我想找一个收入稳定的职业。 Wǒ xiǎng zhǎo yí gè shōurù wěndìng de zhíyè. → Tôi muốn tìm một nghề có thu nhập ổn định.
孩子成长需要一个稳定的家庭环境。 Háizi chéngzhǎng xūyào yí gè wěndìng de jiātíng huánjìng. → Trẻ em cần một môi trường gia đình ổn định để trưởng thành.
请稳定你的情绪,不要激动。 Qǐng wěndìng nǐ de qíngxù, bùyào jīdòng. → Hãy giữ cảm xúc ổn định, đừng quá xúc động.
他是一个性格稳定的人。 Tā shì yí gè xìnggé wěndìng de rén. → Anh ấy là người có tính cách ổn định.
经济形势逐步走向稳定。 Jīngjì xíngshì zhúbù zǒuxiàng wěndìng. → Tình hình kinh tế đang dần ổn định.
我希望我们的关系能一直稳定下去。 Wǒ xīwàng wǒmen de guānxì néng yìzhí wěndìng xiàqù. → Tôi hy vọng mối quan hệ của chúng ta có thể luôn ổn định.
“稳定” (phiên âm: wěndìng) trong tiếng Trung mang nghĩa là ổn định, vững vàng, hoặc duy trì trạng thái không thay đổi. Đây là một từ rất thông dụng, xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, xã hội, kỹ thuật, tâm lý và đời sống hàng ngày.
- Giải thích chi tiết
Cấu tạo từ:
稳 (wěn): vững chắc, không dao động.
定 (dìng): cố định, yên ổn.
→ Khi ghép lại, “稳定” diễn tả trạng thái không biến động, giữ nguyên, hoặc hành động làm cho ổn định.
Ý nghĩa chính:
Trạng thái không thay đổi, không dao động.
Tình hình hoặc cảm xúc giữ được sự cân bằng.
Làm cho một hệ thống, tình huống trở nên ổn định.
- Loại từ
Tính từ (形容词): mô tả trạng thái ổn định, không thay đổi.
Động từ (动词): hành động làm cho cái gì đó trở nên ổn định.
- Các cụm từ thông dụng
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
稳定的工作 wěndìng de gōngzuò công việc ổn định
情绪稳定 qíngxù wěndìng cảm xúc ổn định
稳定物价 wěndìng wùjià bình ổn giá cả
稳定发展 wěndìng fāzhǎn phát triển ổn định
保持稳定 bǎochí wěndìng duy trì sự ổn định
稳定局势 wěndìng júshì ổn định tình hình
稳定供应 wěndìng gōngyìng cung ứng ổn định - Ví dụ câu có từ “稳定” (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
他找到了一份工作,很稳定。 Tā zhǎodào le yí fèn gōngzuò, hěn wěndìng. → Anh ấy tìm được một công việc rất ổn định.
政府努力保持社会稳定。 Zhèngfǔ nǔlì bǎochí shèhuì wěndìng. → Chính phủ nỗ lực duy trì sự ổn định xã hội.
这种机器运行非常稳定。 Zhè zhǒng jīqì yùnxíng fēicháng wěndìng. → Loại máy này vận hành rất ổn định.
他的情绪一直不太稳定。 Tā de qíngxù yīzhí bù tài wěndìng. → Cảm xúc của anh ấy luôn không ổn định.
我想找一个收入稳定的职业。 Wǒ xiǎng zhǎo yí gè shōurù wěndìng de zhíyè. → Tôi muốn tìm một nghề có thu nhập ổn định.
婚姻需要双方共同努力才能保持稳定。 Hūnyīn xūyào shuāngfāng gòngtóng nǔlì cáinéng bǎochí wěndìng. → Hôn nhân cần sự nỗ lực từ cả hai phía để duy trì ổn định.
请稳定你的情绪,不要激动。 Qǐng wěndìng nǐ de qíngxù, bùyào jīdòng. → Hãy giữ cảm xúc ổn định, đừng quá xúc động.
孩子成长需要一个稳定的家庭环境。 Háizi chéngzhǎng xūyào yí gè wěndìng de jiātíng huánjìng. → Trẻ em cần một môi trường gia đình ổn định để trưởng thành.
经济形势逐步走向稳定。 Jīngjì xíngshì zhúbù zǒuxiàng wěndìng. → Tình hình kinh tế đang dần ổn định.
他是一个性格稳定的人。 Tā shì yí gè xìnggé wěndìng de rén. → Anh ấy là người có tính cách ổn định.
- Nghĩa của từ 稳定 (wěndìng)
稳定 có nghĩa là ổn định, vững chắc, bình ổn hoặc kiên định. Từ này ám chỉ trạng thái không thay đổi đột ngột, không dao động, hoặc duy trì được sự cân bằng, đáng tin cậy trong một khoảng thời gian nhất định.
Nghĩa chính:
Ổn định: Chỉ trạng thái không biến động, giữ được sự cân bằng hoặc bình thường (về tình hình, cảm xúc, hệ thống, v.v.).
Vững chắc: Chỉ sự chắc chắn, không dễ bị lung lay hoặc sụp đổ (về cấu trúc, tổ chức, hoặc tinh thần).
Bình ổn: Thường dùng trong các ngữ cảnh kinh tế, chính trị để chỉ sự kiểm soát tốt, không có rối loạn.
Ngữ cảnh sử dụng:
Được dùng trong các lĩnh vực như kinh tế (giá cả ổn định), chính trị (xã hội ổn định), kỹ thuật (máy móc hoạt động ổn định), hoặc đời sống (tinh thần ổn định).
Thường mang tính tích cực, thể hiện sự đáng tin cậy, an toàn, hoặc kiểm soát tốt.
- Loại từ
稳定 là một tính từ (形容词 – xíngróngcí) trong hầu hết các trường hợp, dùng để mô tả tính chất của một sự vật, sự việc.
Nó cũng có thể được dùng như một danh từ trong một số ngữ cảnh, để chỉ “sự ổn định” hoặc “tính ổn định”.
Ngoài ra, 稳定 có thể xuất hiện trong các cụm từ cố định hoặc thành ngữ, đóng vai trò bổ nghĩa hoặc làm thành phần chính trong câu. - Cấu trúc câu ví dụ
稳定 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:
Dùng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ:
Cấu trúc: 稳定的 + danh từ
Ví dụ: 稳定的工作 (wěndìng de gōngzuò)
→ Công việc ổn định.
Dùng làm vị ngữ trong câu:
Cấu trúc: 主语 + 很/挺/非常 + 稳定
Ví dụ: 他的情绪很稳定 (Tā de qíngxù hěn wěndìng).
→ Tâm trạng của anh ấy rất ổn định.
Dùng làm danh từ, chỉ sự ổn định:
Cấu trúc: 保持/维持/促进 + 稳定
Ví dụ: 我们需要保持社会的稳定 (Wǒmen xūyào bǎochí shèhuì de wěndìng).
→ Chúng ta cần duy trì sự ổn định của xã hội.
So sánh mức độ ổn định:
Cấu trúc: 比 + đối tượng + 稳定
Ví dụ: 这个系统比那个系统更稳定 (Zhège xìtǒng bǐ nàgè xìtǒng gèng wěndìng).
→ Hệ thống này ổn định hơn hệ thống kia.
Dùng trong cụm từ cố định:
Ví dụ: 稳定发展 (wěndìng fāzhǎn) – Phát triển ổn định.
Ví dụ: 这个国家经济稳定发展 (Zhège guójiā jīngjì wěndìng fāzhǎn).
→ Nền kinh tế của đất nước này phát triển ổn định.
- Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Dưới đây là các ví dụ cụ thể để minh họa cách sử dụng 稳定 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: Ổn định trong công việc
Câu: 她找到了一份稳定的工作,生活也安心多了。
Phiên âm: Tā zhǎodào le yī fèn wěndìng de gōngzuò, shēnghuó yě ānxīn duō le.
Nghĩa: Cô ấy đã tìm được một công việc ổn định, cuộc sống cũng yên tâm hơn nhiều.
Ví dụ 2: Ổn định về tâm lý
Câu: 经过治疗,他的精神状态非常稳定。
Phiên âm: Jīngguò zhìliáo, tā de jīngshén zhuàngtài fēicháng wěndìng.
Nghĩa: Sau khi điều trị, trạng thái tinh thần của anh ấy rất ổn định.
Ví dụ 3: Ổn định kinh tế
Câu: 政府的政策帮助市场保持稳定。
Phiên âm: Zhèngfǔ de zhèngcè bāngzhù shìchǎng bǎochí wěndìng.
Nghĩa: Chính sách của chính phủ giúp thị trường giữ được sự ổn định.
Ví dụ 4: Ổn định kỹ thuật
Câu: 这款手机的系统很稳定,几乎不会出现故障。
Phiên âm: Zhè kuǎn shǒujī de xìtǒng hěn wěndìng, jīhū bù huì chūxiàn gùzhàng.
Nghĩa: Hệ thống của chiếc điện thoại này rất ổn định, hầu như không gặp sự cố.
Ví dụ 5: So sánh tính ổn định
Câu: 新的服务器比旧的更稳定,速度也更快。
Phiên âm: Xīn de fúwùqì bǐ jiù de gèng wěndìng, sùdù yě gèng kuài.
Nghĩa: Máy chủ mới ổn định hơn máy chủ cũ, tốc độ cũng nhanh hơn.
Ví dụ 6: Dùng làm danh từ
Câu: 为了社会的稳定,我们需要共同努力。
Phiên âm: Wèile shèhuì de wěndìng, wǒmen xūyào gòngtóng nǔlì.
Nghĩa: Để duy trì sự ổn định của xã hội, chúng ta cần cùng nhau nỗ lực.
Ví dụ 7: Ổn định trong đời sống
Câu: 结婚以后,她的生活变得更加稳定。
Phiên âm: Jiéhūn yǐhòu, tā de shēnghuó biàndé gèngjiā wěndìng.
Nghĩa: Sau khi kết hôn, cuộc sống của cô ấy trở nên ổn định hơn.
Ví dụ 8: Ổn định trong chính trị
Câu: 这个国家近年来政治局势非常稳定。
Phiên âm: Zhège guójiā jìn nián lái zhèngzhì júshì fēicháng wěndìng.
Nghĩa: Những năm gần đây, tình hình chính trị của đất nước này rất ổn định.
- Lưu ý khi sử dụng 稳定
Tính tích cực: 稳定 thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự đáng tin cậy, an toàn, hoặc kiểm soát tốt. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể mang tính trung lập nếu ngữ cảnh không rõ ràng.
Ví dụ: 他的病情暂时稳定 (Tā de bìngqíng zhànshí wěndìng).
→ Tình trạng bệnh của anh ấy tạm thời ổn định (không nhất thiết là tích cực, chỉ là không xấu đi).
Ngữ cảnh phù hợp: 稳定 có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, từ thân mật đến trang trọng. Trong các văn bản chính thức, nó thường xuất hiện trong các cụm như 政治稳定 (zhèngzhì wěndìng – ổn định chính trị) hoặc 经济稳定 (jīngjì wěndìng – ổn định kinh tế).
Kết hợp với từ khác:
保持稳定 (bǎochí wěndìng): Duy trì sự ổn định.
Ví dụ: 我们要保持价格的稳定 (Wǒmen yào bǎochí jiàgé de wěndìng).
→ Chúng ta cần giữ giá cả ổn định.
稳定发展 (wěndìng fāzhǎn): Phát triển ổn định.
Ví dụ: 公司业务稳定发展 (Gōngsī yèwù wěndìng fāzhǎn).
→ Công việc kinh doanh của công ty phát triển ổn định.
相对稳定 (xiāngduì wěndìng): Tương đối ổn định.
Ví dụ: 市场目前相对稳定 (Shìchǎng mùqián xiāngduì wěndìng).
→ Thị trường hiện tại tương đối ổn định. - Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Từ đồng nghĩa:
稳固 (wěngù): Vững chắc, kiên cố.
平稳 (píngwěn): Bình ổn, êm ái.
安定 (āndìng): An định, ổn định (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tinh thần).
Từ trái nghĩa:
不稳定 (bù wěndìng): Không ổn định.
动荡 (dòngdàng): Bất ổn, dao động.
混乱 (hùnluàn): Hỗn loạn.
Từ vựng tiếng Trung: 稳定 (wěn dìng)
- Định nghĩa chi tiết của 稳定
稳定 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa là ổn định, vững chắc, không thay đổi mạnh, thường dùng để chỉ trạng thái, tình hình, tâm lý, công việc, xã hội… có tính bền vững, không dễ dao động, biến đổi hay thay đổi thất thường.
Từ này có thể được dùng như tính từ, động từ, hoặc danh từ trong một số trường hợp.
- Loại từ
Tính từ: chỉ trạng thái ổn định, không dao động.
Động từ: làm cho ổn định, giữ ổn định.
- Giải thích bằng tiếng Trung
“稳定”指的是事物不容易发生改变,保持在一个比较平衡、持续的状态。可以指社会、经济、情绪、工作、关系等方面的稳定性。例如:社会稳定、情绪稳定、收入稳定等。 - Các cách sử dụng phổ biến
a) Dùng như tính từ
社会稳定: xã hội ổn định
情绪稳定: cảm xúc ổn định
收入稳定: thu nhập ổn định
价格稳定: giá cả ổn định
情感稳定: tình cảm ổn định
关系稳定: mối quan hệ ổn định
b) Dùng như động từ
稳定局势: làm ổn định cục diện
稳定军心: làm yên lòng quân đội
稳定物价: bình ổn giá cả
努力稳定市场: cố gắng giữ ổn định thị trường
- Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
我们公司的收入很稳定。
Wǒmen gōngsī de shōurù hěn wěndìng.
Thu nhập của công ty chúng tôi rất ổn định.
Ví dụ 2:
他的情绪很稳定,不容易激动。
Tā de qíngxù hěn wěndìng, bù róngyì jīdòng.
Cảm xúc của anh ấy rất ổn định, không dễ xúc động.
Ví dụ 3:
国家的经济正在逐步稳定下来。
Guójiā de jīngjì zhèngzài zhúbù wěndìng xiàlái.
Nền kinh tế quốc gia đang dần ổn định trở lại.
Ví dụ 4:
为了稳定市场,政府出台了一系列新政策。
Wèile wěndìng shìchǎng, zhèngfǔ chūtái le yī xìliè xīn zhèngcè.
Để ổn định thị trường, chính phủ đã đưa ra một loạt chính sách mới.
Ví dụ 5:
他的工作比较稳定,每个月都有固定的收入。
Tā de gōngzuò bǐjiào wěndìng, měi gè yuè dōu yǒu gùdìng de shōurù.
Công việc của anh ấy khá ổn định, mỗi tháng đều có thu nhập cố định.
Ví dụ 6:
稳定的关系需要双方的努力和理解。
Wěndìng de guānxì xūyào shuāngfāng de nǔlì hé lǐjiě.
Một mối quan hệ ổn định cần sự nỗ lực và thấu hiểu từ cả hai phía.
- So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với “稳定”
平稳 píng wěn Êm ả, bình lặng Nhấn mạnh sự yên ổn, không rung lắc, thường dùng trong chuyển động vật lý
安定 ān dìng Yên ổn, bình yên Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, cảm xúc hoặc trật tự
持续 chí xù Liên tục, duy trì Nhấn mạnh quá trình kéo dài, không nhất thiết là ổn định - Các cụm từ cố định với “稳定”
保持稳定: duy trì ổn định
稳定发展: phát triển ổn định
稳定的环境: môi trường ổn định
稳定的收入来源: nguồn thu nhập ổn định
稳定的政局: tình hình chính trị ổn định
稳定心态: giữ tâm lý ổn định
- Ứng dụng trong thực tế
Từ “稳定” xuất hiện rất nhiều trong:
Kinh tế: dùng để nói về thị trường, thu nhập, giá cả (giá vàng ổn định, thu nhập ổn định).
Chính trị – xã hội: tình hình xã hội ổn định, chính phủ duy trì sự ổn định.
Tâm lý học: tâm trạng, cảm xúc ổn định.
Công việc – đời sống: công việc ổn định, gia đình ổn định.
Từ 稳定 là một từ vựng tiếng Trung cực kỳ thiết yếu, bao hàm khái niệm sự bền vững, tính nhất quán và trạng thái không dễ dao động. Nó giúp người học diễn đạt các vấn đề liên quan đến kinh tế, xã hội, tâm lý, công việc… một cách chính xác và sâu sắc. Việc sử dụng đúng “稳定” sẽ giúp bạn nói tiếng Trung một cách tự nhiên và chuyên nghiệp hơn, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp học thuật, công sở hoặc kinh doanh.
“稳定” (phiên âm: wěndìng) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa ổn định, vững vàng, không thay đổi hoặc làm cho ổn định. Từ này có thể dùng như tính từ hoặc động từ, tùy theo ngữ cảnh.
- Giải nghĩa chi tiết
Tính từ: Miêu tả trạng thái không dao động, không thay đổi, có tính bền vững. Ví dụ: cảm xúc ổn định, công việc ổn định, hệ thống vận hành ổn định.
Động từ: Diễn tả hành động làm cho một thứ trở nên ổn định. Ví dụ: ổn định giá cả, ổn định tình hình, ổn định cảm xúc.
- Phân tích từ
稳 (wěn): vững chắc, không dao động
定 (dìng): cố định, xác định → Ghép lại: “稳定” = giữ vững, không thay đổi
- Một số cụm từ thông dụng
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
稳定的工作 wěndìng de gōngzuò công việc ổn định
情绪稳定 qíngxù wěndìng cảm xúc ổn định
稳定物价 wěndìng wùjià bình ổn giá cả
稳定关系 wěndìng guānxì mối quan hệ ổn định
稳定发展 wěndìng fāzhǎn phát triển ổn định - 30 mẫu câu ví dụ
他找到了一份工作,很稳定。 Tā zhǎodào le yí fèn gōngzuò, hěn wěndìng. → Anh ấy tìm được một công việc rất ổn định.
政府努力保持社会稳定。 Zhèngfǔ nǔlì bǎochí shèhuì wěndìng. → Chính phủ nỗ lực duy trì sự ổn định xã hội.
这种机器运行非常稳定。 Zhè zhǒng jīqì yùnxíng fēicháng wěndìng. → Loại máy này vận hành rất ổn định.
他的情绪一直不太稳定。 Tā de qíngxù yīzhí bù tài wěndìng. → Cảm xúc của anh ấy luôn không ổn định.
我们要为客户提供稳定的服务。 Wǒmen yào wèi kèhù tígōng wěndìng de fúwù. → Chúng tôi phải cung cấp dịch vụ ổn định cho khách hàng.
婚姻需要双方共同努力才能保持稳定。 Hūnyīn xūyào shuāngfāng gòngtóng nǔlì cáinéng bǎochí wěndìng. → Hôn nhân cần sự nỗ lực từ cả hai phía để duy trì ổn định.
他是一个性格稳定的人。 Tā shì yí gè xìnggé wěndìng de rén. → Anh ấy là người có tính cách ổn định.
我想找一个收入稳定的职业。 Wǒ xiǎng zhǎo yí gè shōurù wěndìng de zhíyè. → Tôi muốn tìm một nghề có thu nhập ổn định.
公司需要一个稳定的客户群。 Gōngsī xūyào yí gè wěndìng de kèhù qún. → Công ty cần một nhóm khách hàng ổn định.
物价已经稳定下来了。 Wùjià yǐjīng wěndìng xiàlái le. → Giá cả đã ổn định trở lại rồi.
她希望过一种平静稳定的生活。 Tā xīwàng guò yì zhǒng píngjìng wěndìng de shēnghuó. → Cô ấy mong muốn một cuộc sống bình yên và ổn định.
这个国家的局势不够稳定。 Zhège guójiā de júshì bùgòu wěndìng. → Tình hình của quốc gia này chưa đủ ổn định.
请稳定你的情绪,不要激动。 Qǐng wěndìng nǐ de qíngxù, bùyào jīdòng. → Hãy giữ cảm xúc ổn định, đừng quá xúc động.
科技的发展促进了经济的稳定。 Kējì de fāzhǎn cùjìn le jīngjì de wěndìng. → Sự phát triển khoa học kỹ thuật thúc đẩy kinh tế ổn định.
飞机在空中飞行得很稳定。 Fēijī zài kōngzhōng fēixíng de hěn wěndìng. → Máy bay bay rất ổn định trên không.
这段关系已经变得非常稳定。 Zhè duàn guānxì yǐjīng biàn de fēicháng wěndìng. → Mối quan hệ này đã trở nên rất ổn định.
他终于稳定了下来,不再到处换工作了。 Tā zhōngyú wěndìng le xiàlái, bù zài dàochù huàn gōngzuò le. → Cuối cùng anh ấy cũng ổn định, không còn đổi việc liên tục nữa.
你的血压不太稳定,需要休息。 Nǐ de xuèyā bù tài wěndìng, xūyào xiūxí. → Huyết áp của bạn không ổn định, cần nghỉ ngơi.
稳定的政治环境有利于投资。 Wěndìng de zhèngzhì huánjìng yǒulì yú tóuzī. → Môi trường chính trị ổn định có lợi cho đầu tư.
系统已经运行稳定,没有错误了。 Xìtǒng yǐjīng yùnxíng wěndìng, méiyǒu cuòwù le. → Hệ thống đã vận hành ổn định, không còn lỗi nữa.
请保持网络连接稳定。 Qǐng bǎochí wǎngluò liánjiē wěndìng. → Vui lòng giữ kết nối mạng ổn định.
孩子成长需要一个稳定的家庭环境。 Háizi chéngzhǎng xūyào yí gè wěndìng de jiātíng huánjìng. → Trẻ em cần một môi trường gia đình ổn định để trưởng thành.
最近天气变化太大,不稳定。 Zuìjìn tiānqì biànhuà tài dà, bù wěndìng. → Thời tiết gần đây thay đổi nhiều, không ổn định.
他做事很稳重,性格也很稳定。 Tā zuòshì hěn wěnzhòng, xìnggé yě hěn wěndìng. → Anh ấy làm việc chắc chắn, tính cách cũng ổn định.
企业应保持产品质量稳定。 Qǐyè yīng bǎochí chǎnpǐn zhìliàng wěndìng. → Doanh nghiệp nên duy trì chất lượng sản phẩm ổn định.
经济形势逐步走向稳定。 Jīngjì xíngshì zhúbù zǒuxiàng wěndìng. → Tình hình kinh tế đang dần ổn định.
感情太不稳定容易导致误会和争吵。 Gǎnqíng tài bù wěndìng róngyì dǎozhì wùhuì hé zhēngchǎo. → Tình cảm không ổn định dễ dẫn đến hiểu lầm và tranh cãi.
稳定 / 穩定 (wěn dìng)
- Phiên âm:
wěn dìng - Loại từ:
Tính từ (形容词)
Động từ (动词)
- Nghĩa tiếng Việt:
Tính từ:
Ổn định, vững vàng, không dao động hoặc thay đổi lớn trong một thời gian dài.
Chỉ trạng thái lâu dài, chắc chắn, đáng tin cậy, không có sự xáo trộn hay biến động.
Động từ:
Làm cho ổn định, giữ cho yên ổn, duy trì trạng thái không biến đổi.
- Giải thích chi tiết:
Khi là tính từ:
“稳定” mang ý nghĩa ổn định, không dao động, không dễ thay đổi. Có thể dùng để miêu tả các yếu tố:
Trạng thái tâm lý: tâm lý ổn định
Tình hình kinh tế: kinh tế ổn định
Quan hệ: quan hệ vững chắc
Công việc: công việc lâu dài, ít thay đổi
Chính trị: chính trị ổn định
Ví dụ:
国家局势非常稳定。
(Guójiā júshì fēicháng wěndìng.)
→ Tình hình đất nước rất ổn định.
他的情绪比较稳定。
(Tā de qíngxù bǐjiào wěndìng.)
→ Tâm trạng của anh ấy khá ổn định.
Khi là động từ:
“稳定” mang nghĩa duy trì sự ổn định, hoặc làm cho một cái gì đó trở nên ổn định hơn.
Ví dụ:
政府正在努力稳定物价。
(Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì wěndìng wùjià.)
→ Chính phủ đang nỗ lực ổn định giá cả.
请你先稳定一下情绪。
(Qǐng nǐ xiān wěndìng yíxià qíngxù.)
→ Làm ơn ổn định lại cảm xúc trước đã.
- Cấu trúc thường gặp:
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
保持稳定 Duy trì ổn định
稳定的收入 Thu nhập ổn định
稳定的工作 Công việc ổn định
政治稳定 Chính trị ổn định
使……稳定 Làm cho… ổn định - Ví dụ minh họa chi tiết:
我想找一份收入稳定的工作。
(Wǒ xiǎng zhǎo yí fèn shōurù wěndìng de gōngzuò.)
→ Tôi muốn tìm một công việc có thu nhập ổn định.
他做事非常稳重、稳定,领导很放心。
(Tā zuòshì fēicháng wěnzhòng, wěndìng, lǐngdǎo hěn fàngxīn.)
→ Anh ấy làm việc rất chín chắn và ổn định, lãnh đạo rất yên tâm.
经过调整,公司现在已经逐渐稳定下来。
(Jīngguò tiáozhěng, gōngsī xiànzài yǐjīng zhújiàn wěndìng xiàlái.)
→ Sau khi điều chỉnh, công ty hiện nay đã dần dần ổn định lại.
在疫情期间,保持经济稳定是一项巨大挑战。
(Zài yìqíng qījiān, bǎochí jīngjì wěndìng shì yí xiàng jùdà tiǎozhàn.)
→ Trong thời kỳ dịch bệnh, giữ cho kinh tế ổn định là một thử thách lớn.
药物可以帮助患者情绪稳定。
(Yàowù kěyǐ bāngzhù huànzhě qíngxù wěndìng.)
→ Thuốc có thể giúp bệnh nhân ổn định cảm xúc.
- So sánh với các từ gần nghĩa:
Từ Nghĩa So sánh
平稳 (píngwěn) Êm ái, trơn tru Nhấn mạnh quá trình không dao động, dùng trong giao thông, vận hành máy móc.
安定 (āndìng) An định, yên ổn Thường dùng trong bối cảnh xã hội, trật tự hoặc tâm lý.
坚定 (jiāndìng) Kiên định, vững vàng Dùng để chỉ lòng tin, ý chí, quyết tâm của con người. - Một số thành ngữ hoặc cụm thường dùng:
稳定人心:ổn định lòng dân
物价稳定:giá cả ổn định
情绪不稳定:tâm lý bất ổn
经济恢复稳定:kinh tế hồi phục ổn định
长期稳定:ổn định lâu dài
稳定 là một từ tiếng Trung thường dùng để mô tả sự ổn định, vững chắc, không dễ bị thay đổi, biến động. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xã hội, kinh tế, tâm lý, chính trị, cuộc sống, công việc, cảm xúc, v.v.
- Từ loại của 稳定
Tính từ(形容词): chỉ trạng thái ổn định, không thay đổi, vững vàng.
Động từ(动词): làm cho ổn định, giữ cho ổn định.
- Giải nghĩa chi tiết
稳定 (wěndìng) dùng để mô tả một sự việc, trạng thái hay mối quan hệ không thay đổi mạnh, duy trì trạng thái bình thường hoặc tích cực trong một thời gian dài.
Mang ý nghĩa ổn định, vững chắc, bền vững, không dao động, cả về vật lý (trạng thái), tâm lý (tình cảm), lẫn xã hội (kinh tế, chính trị…).
- Ví dụ mẫu câu có phiên âm và tiếng Việt
➤ Khi là tính từ (形容词):
他的情绪一直很稳定。
Tā de qíngxù yīzhí hěn wěndìng.
Tâm trạng của anh ấy luôn rất ổn định.
经济开始恢复稳定。
Jīngjì kāishǐ huīfù wěndìng.
Nền kinh tế bắt đầu hồi phục sự ổn định.
她找了一份收入稳定的工作。
Tā zhǎo le yī fèn shōurù wěndìng de gōngzuò.
Cô ấy đã tìm được một công việc có thu nhập ổn định.
市场价格目前相对稳定。
Shìchǎng jiàgé mùqián xiāngduì wěndìng.
Giá cả thị trường hiện nay tương đối ổn định.
这个国家的政局很稳定。
Zhège guójiā de zhèngjú hěn wěndìng.
Tình hình chính trị của quốc gia này rất ổn định.
➤ Khi là động từ (动词):
政府采取了措施来稳定物价。
Zhèngfǔ cǎiqǔ le cuòshī lái wěndìng wùjià.
Chính phủ đã áp dụng các biện pháp để ổn định giá cả hàng hóa.
你要学会控制情绪,稳定心态。
Nǐ yào xuéhuì kòngzhì qíngxù, wěndìng xīntài.
Bạn cần học cách kiểm soát cảm xúc và giữ tâm lý ổn định.
医生正在努力稳定病人的病情。
Yīshēng zhèngzài nǔlì wěndìng bìngrén de bìngqíng.
Bác sĩ đang cố gắng làm ổn định tình trạng bệnh của bệnh nhân.
我们需要先稳定团队的结构。
Wǒmen xūyào xiān wěndìng tuánduì de jiégòu.
Chúng ta cần ổn định cơ cấu của nhóm trước tiên.
他们花了几年时间才把公司稳定下来。
Tāmen huā le jǐ nián shíjiān cái bǎ gōngsī wěndìng xiàlái.
Họ đã mất vài năm mới ổn định được công ty.
- Một số cụm từ thường dùng với 稳定
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
稳定的收入 wěndìng de shōurù thu nhập ổn định
稳定的工作 wěndìng de gōngzuò công việc ổn định
稳定的生活 wěndìng de shēnghuó cuộc sống ổn định
稳定情绪 wěndìng qíngxù ổn định cảm xúc
稳定价格 wěndìng jiàgé ổn định giá cả
经济稳定 jīngjì wěndìng kinh tế ổn định
政治稳定 zhèngzhì wěndìng chính trị ổn định - Phân biệt với các từ liên quan
平稳 (píngwěn): chỉ sự ổn định, yên tĩnh và không có dao động, thường dùng cho vật lý, như tàu xe chạy êm ái, thời tiết…
稳定 (wěndìng): thiên về trạng thái duy trì lâu dài, có thể dùng cho cả vật lý, tâm lý, xã hội.
Ví dụ phân biệt:
飞机平稳地降落了。
Fēijī píngwěn de jiàngluò le.
Máy bay hạ cánh êm ái. (→ dùng 平稳)
社会环境已经趋于稳定。
Shèhuì huánjìng yǐjīng qūyú wěndìng.
Môi trường xã hội đã dần ổn định. (→ dùng 稳定)
- Định nghĩa tổng quan
稳定 (pinyin: wěndìng) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung.
Nó có nghĩa chính là:
Ổn định
Vững chắc
Không thay đổi lớn hoặc không dao động mạnh
Duy trì ở trạng thái cân bằng, không bị xáo trộn
Nó được dùng rộng rãi để nói về tâm lý, tình hình xã hội, kinh tế, giá cả, công việc, cuộc sống, thiết bị, trạng thái tinh thần, v.v.
- Loại từ
形容词 (tính từ): ổn định, vững chắc.
动词 (động từ): làm cho ổn định, giữ ổn định.
- Giải thích chi tiết
3.1 Khi là tính từ (形容词)
Miêu tả trạng thái không thay đổi lớn, không rung lắc, vững chắc, bền vững, lâu dài.
Nghĩa tiếng Việt tương đương:
Ổn định
Bền vững
Vững chắc
Ví dụ nghĩa:
Giá cả ổn định
Tinh thần ổn định
Tình hình xã hội ổn định
3.2 Khi là động từ (动词)
Chỉ hành động làm cho một thứ trở nên ổn định hoặc giữ nó ở trạng thái ổn định.
Nghĩa tiếng Việt tương đương:
Làm ổn định
Giữ cho ổn định
Ổn định hóa
Ví dụ nghĩa:
Ổn định cảm xúc
Ổn định tình hình
- Một số cách dịch thông thường trong tiếng Việt
Ổn định
Ổn định hóa
Vững chắc
Giữ ổn định
Bền vững
- Ví dụ chi tiết có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1 (tính từ)
社会很稳定。
Shèhuì hěn wěndìng.
Xã hội rất ổn định.
Ví dụ 2 (tính từ)
价格保持稳定。
Jiàgé bǎochí wěndìng.
Giá cả giữ ở mức ổn định.
Ví dụ 3 (tính từ)
他的情绪很稳定。
Tā de qíngxù hěn wěndìng.
Cảm xúc của anh ấy rất ổn định.
Ví dụ 4 (tính từ)
工作环境比较稳定。
Gōngzuò huánjìng bǐjiào wěndìng.
Môi trường làm việc tương đối ổn định.
Ví dụ 5 (động từ)
我们需要稳定市场。
Wǒmen xūyào wěndìng shìchǎng.
Chúng ta cần làm ổn định thị trường.
Ví dụ 6 (động từ)
政府采取措施来稳定经济。
Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī lái wěndìng jīngjì.
Chính phủ áp dụng các biện pháp để ổn định kinh tế.
Ví dụ 7 (tính từ)
关系逐渐稳定下来。
Guānxì zhújiàn wěndìng xiàlái.
Quan hệ dần dần trở nên ổn định.
Ví dụ 8 (động từ)
医生在努力稳定病人的状况。
Yīshēng zài nǔlì wěndìng bìngrén de zhuàngkuàng.
Bác sĩ đang cố gắng làm ổn định tình trạng của bệnh nhân.
Ví dụ 9 (tính từ)
他的收入很稳定。
Tā de shōurù hěn wěndìng.
Thu nhập của anh ấy rất ổn định.
Ví dụ 10 (tính từ)
设备运行稳定。
Shèbèi yùnxíng wěndìng.
Thiết bị vận hành ổn định.
- Một số cụm từ phổ biến với 稳定
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
保持稳定 bǎochí wěndìng giữ ổn định
经济稳定 jīngjì wěndìng kinh tế ổn định
社会稳定 shèhuì wěndìng xã hội ổn định
心情稳定 xīnqíng wěndìng tâm trạng ổn định
稳定情绪 wěndìng qíngxù làm ổn định cảm xúc
稳定局势 wěndìng júshì ổn định tình hình
稳定关系 wěndìng guānxì làm ổn định mối quan hệ
稳定收入 wěndìng shōurù thu nhập ổn định - So sánh với các từ gần nghĩa
平稳 (píngwěn): êm ả, êm đềm, không rung lắc mạnh. Ví dụ: 飞机飞得很平稳 (máy bay bay rất êm).
安定 (āndìng): yên ổn, trật tự, nhấn mạnh sự bình yên xã hội, chính trị.
稳定 (wěndìng): ổn định, nhấn mạnh không thay đổi lớn, lâu dài, vững chắc.
- Phân tích sắc thái nghĩa
稳定 mang nghĩa chắc chắn, lâu dài, không dễ thay đổi.
Dùng rộng rãi cho tình hình xã hội, kinh tế, thiết bị, cảm xúc, quan hệ, giá cả.
Có thể diễn tả tính chất (tính từ) hoặc hành động (động từ).
- Tình huống sử dụng thực tế
Trong thương mại, kinh tế
我们希望市场价格保持稳定。
Wǒmen xīwàng shìchǎng jiàgé bǎochí wěndìng.
Chúng tôi hy vọng giá thị trường giữ được ổn định.
Trong quản lý, xã hội
政府非常重视社会稳定。
Zhèngfǔ fēicháng zhòngshì shèhuì wěndìng.
Chính phủ rất coi trọng sự ổn định xã hội.
Trong cuộc sống cá nhân
她需要一个稳定的工作。
Tā xūyào yí ge wěndìng de gōngzuò.
Cô ấy cần một công việc ổn định.
他的心情还不够稳定。
Tā de xīnqíng hái bùgòu wěndìng.
Tâm trạng của anh ấy vẫn chưa ổn định.
稳定 (wěndìng) là từ rất quan trọng trong tiếng Trung:
Nghĩa chính: ổn định, vững chắc, bền vững.
Loại từ: tính từ (miêu tả trạng thái ổn định) và động từ (làm cho ổn định).
Ứng dụng rộng rãi: xã hội, kinh tế, giá cả, công việc, cảm xúc, quan hệ, thiết bị.
- 稳定 là gì?
Phiên âm:
稳定 – wěndìng
Loại từ:
Tính từ (形容词)
Động từ (动词)
- Giải thích chi tiết
A. Là tính từ (形容词)
稳定 nghĩa là ổn định, vững vàng, chỉ trạng thái không dễ thay đổi, không dao động, diễn ra trong điều kiện duy trì trạng thái cân bằng, bền vững.
Nghĩa tiếng Việt tương đương:
Ổn định
Vững chắc
Kiên định
Không thay đổi theo thời gian hay điều kiện
Dùng để mô tả:
Tình trạng xã hội: 政治稳定 (chính trị ổn định)
Kinh tế: 经济稳定 (kinh tế ổn định)
Cảm xúc: 情绪稳定 (cảm xúc ổn định)
Công việc: 稳定的工作 (công việc ổn định)
B. Là động từ (动词)
稳定 cũng có thể là động từ, mang nghĩa làm cho ổn định, giữ cho ổn định, ổn định hóa một điều gì đó.
Ví dụ:
稳定情绪: Làm dịu cảm xúc
稳定物价: Ổn định giá cả
稳定社会秩序: Ổn định trật tự xã hội
- Cấu trúc và mẫu câu thông dụng
A 很稳定 – A rất ổn định
保持稳定 – Duy trì sự ổn định
使…稳定下来 – Làm cho… ổn định lại
经济/工作/情绪/关系 + 稳定 – Kinh tế, công việc, cảm xúc, quan hệ + ổn định
社会/价格 + 变得稳定 – Xã hội, giá cả trở nên ổn định
- Ví dụ chi tiết kèm dịch nghĩa
Ví dụ 1:
他的情绪终于稳定下来了。
Tā de qíngxù zhōngyú wěndìng xiàlái le.
→ Cảm xúc của anh ấy cuối cùng cũng đã ổn định lại.
Ví dụ 2:
我们需要一个收入稳定的工作。
Wǒmen xūyào yí gè shōurù wěndìng de gōngzuò.
→ Chúng tôi cần một công việc có thu nhập ổn định.
Ví dụ 3:
目前政治局势比较稳定。
Mùqián zhèngzhì júshì bǐjiào wěndìng.
→ Hiện tại tình hình chính trị tương đối ổn định.
Ví dụ 4:
这种药可以帮助你稳定血压。
Zhè zhǒng yào kěyǐ bāngzhù nǐ wěndìng xuèyā.
→ Loại thuốc này có thể giúp bạn ổn định huyết áp.
Ví dụ 5:
政府正在采取措施来稳定物价。
Zhèngfǔ zhèngzài cǎiqǔ cuòshī lái wěndìng wùjià.
→ Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để ổn định giá cả.
Ví dụ 6:
稳定的家庭对孩子的成长很重要。
Wěndìng de jiātíng duì háizi de chéngzhǎng hěn zhòngyào.
→ Một gia đình ổn định rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ.
- So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Sự khác biệt
安定 āndìng yên ổn Nghiêng về cảm giác yên ổn, dùng cho tâm lý, xã hội
平稳 píngwěn ổn định, bình ổn Dùng cho chuyển động hoặc quá trình (ví dụ: máy móc, giá cả)
持续 chíxù kéo dài, liên tục Nhấn mạnh sự tiếp diễn của trạng thái
可靠 kěkào đáng tin cậy Dùng cho con người, thiết bị, không giống “ổn định” về trạng thái vật lý hoặc xã hội - Một số cụm từ thường gặp với 稳定
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
稳定发展 Phát triển ổn định
稳定情绪 Ổn định cảm xúc
稳定的关系 Mối quan hệ ổn định
稳定局势 Ổn định tình hình
稳定工作 Công việc ổn định
保持稳定 Giữ vững sự ổn định
稳定市场 Ổn định thị trường - Định nghĩa từ “稳定” (wěndìng)
稳定 có nghĩa là ổn định, vững vàng, không thay đổi nhiều, giữ trạng thái cân bằng trong một thời gian dài. Đây là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, thường dùng để miêu tả các yếu tố như: tâm lý, công việc, xã hội, tình hình, trạng thái, cảm xúc, thị trường, v.v.
Từ này có thể được dùng như:
Tính từ: mang nghĩa ổn định, vững vàng, không thay đổi nhiều.
Động từ: mang nghĩa làm cho ổn định, giữ cho ổn định.
- Từ loại và cách dùng
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa chính
稳定 wěndìng Tính từ / Động từ Ổn định, vững chắc, duy trì sự ổn định
Khi là tính từ:
Dùng để miêu tả trạng thái: không dao động, không dễ thay đổi, bền vững.
Ví dụ: 情绪稳定 (tâm trạng ổn định), 工作稳定 (công việc ổn định), 政局稳定 (tình hình chính trị ổn định)…
Khi là động từ:
Diễn tả hành động làm cho một thứ gì đó trở nên ổn định hơn, giữ yên trạng thái.
Ví dụ: 稳定情绪 (giữ cho cảm xúc ổn định), 稳定价格 (ổn định giá cả)…
- Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt)
A. “稳定” là tính từ
他的工作非常稳定。
Tā de gōngzuò fēicháng wěndìng.
→ Công việc của anh ấy rất ổn định.
她的情绪一直很稳定。
Tā de qíngxù yìzhí hěn wěndìng.
→ Tâm trạng của cô ấy luôn rất ổn định.
中国的经济正在保持稳定增长。
Zhōngguó de jīngjì zhèngzài bǎochí wěndìng zēngzhǎng.
→ Nền kinh tế Trung Quốc đang duy trì mức tăng trưởng ổn định.
稳定的关系需要双方的努力。
Wěndìng de guānxì xūyào shuāngfāng de nǔlì.
→ Một mối quan hệ ổn định cần sự nỗ lực từ cả hai phía.
我喜欢一个稳定、安静的生活。
Wǒ xǐhuān yí gè wěndìng, ānjìng de shēnghuó.
→ Tôi thích một cuộc sống ổn định và yên tĩnh.
B. “稳定” là động từ
请先稳定你的情绪,再跟我谈。
Qǐng xiān wěndìng nǐ de qíngxù, zài gēn wǒ tán.
→ Hãy ổn định cảm xúc của bạn trước rồi nói chuyện với tôi.
政府正在采取措施稳定市场价格。
Zhèngfǔ zhèngzài cǎiqǔ cuòshī wěndìng shìchǎng jiàgé.
→ Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để ổn định giá cả thị trường.
医生用了药物来稳定病人的血压。
Yīshēng yòngle yàowù lái wěndìng bìngrén de xuèyā.
→ Bác sĩ đã dùng thuốc để ổn định huyết áp cho bệnh nhân.
我们需要先稳定团队,再考虑扩大规模。
Wǒmen xūyào xiān wěndìng tuánduì, zài kǎolǜ kuòdà guīmó.
→ Chúng ta cần ổn định đội ngũ trước rồi mới tính đến việc mở rộng quy mô.
- Các cụm từ và ngữ cảnh phổ biến
Cụm từ Nghĩa
工作稳定 Công việc ổn định
心情稳定 / 情绪稳定 Tâm trạng/cảm xúc ổn định
社会稳定 Xã hội ổn định
政治稳定 Chính trị ổn định
收入稳定 Thu nhập ổn định
稳定发展 Phát triển ổn định
稳定局势 Ổn định tình hình
保持稳定 Duy trì sự ổn định
稳定情绪 Giữ ổn định cảm xúc
稳定市场 Ổn định thị trường - So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh
安定 āndìng Yên ổn, yên bình (thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội) “稳定” thiên về tính kỹ thuật, trạng thái lâu dài; “安定” thiên về cảm giác bình yên
稳妥 wěntuǒ Ổn thỏa, chắc chắn, đáng tin Dùng trong bối cảnh đưa ra phương án, cách làm
平稳 píngwěn Êm ái, suôn sẻ (thường dùng cho máy móc, phương tiện, tốc độ) So với “稳定”, “平稳” mang sắc thái “êm, không xóc” hơn - Tóm tắt
Nội dung Thông tin
Từ vựng 稳定 (wěndìng)
Loại từ Tính từ / Động từ
Nghĩa chính Ổn định, vững chắc, giữ cho không thay đổi
Ngữ cảnh sử dụng Công việc, cảm xúc, xã hội, chính trị, kinh tế, thị trường, cuộc sống, sức khỏe…
Cụm từ thường dùng 工作稳定, 情绪稳定, 稳定市场, 稳定价格, 稳定发展
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 稳定
- Định nghĩa chi tiết:
稳定 (wěndìng) là một từ tiếng Trung cực kỳ phổ biến và có nhiều cách sử dụng trong nhiều lĩnh vực như: xã hội, kinh tế, chính trị, tâm lý, kỹ thuật, đời sống thường ngày.
Từ này có thể dùng như tính từ (形容词) hoặc động từ (动词), với nghĩa chính là:
Tính từ: Ổn định, vững chắc, không dao động, không thay đổi nhiều.
Động từ: Làm cho ổn định, giữ cho ổn định.
- Phiên âm và loại từ:
Tiếng Trung: 稳定
Phiên âm: wěn dìng
Loại từ:
Tính từ (形容词): Dùng để mô tả trạng thái.
Động từ (动词): Dùng để diễn tả hành động làm cho ổn định.
- Giải nghĩa theo từng ngữ cảnh cụ thể:
a. Nghĩa 1 – Ổn định (trạng thái không thay đổi)
→ Dùng như tính từ để mô tả tình hình, trạng thái, điều kiện đang trong trạng thái bền vững, không biến động lớn, không thay đổi thường xuyên.
Ví dụ 1:
经济发展很稳定。
Jīngjì fāzhǎn hěn wěndìng.
Nền kinh tế phát triển ổn định.
Ví dụ 2:
他的情绪很稳定。
Tā de qíngxù hěn wěndìng.
Cảm xúc của anh ấy rất ổn định.
Ví dụ 3:
这台机器运行非常稳定。
Zhè tái jīqì yùnxíng fēicháng wěndìng.
Chiếc máy này vận hành rất ổn định.
b. Nghĩa 2 – Làm cho ổn định, duy trì ổn định
→ Dùng như động từ, có nghĩa là làm cho một điều gì đó giữ nguyên trạng thái ổn định, kiểm soát sự dao động.
Ví dụ 4:
我们需要稳定市场价格。
Wǒmen xūyào wěndìng shìchǎng jiàgé.
Chúng ta cần ổn định giá cả thị trường.
Ví dụ 5:
请把摄像机稳定一下。
Qǐng bǎ shèxiàngjī wěndìng yīxià.
Xin hãy giữ máy quay cho ổn định một chút.
Ví dụ 6:
政府出台政策以稳定就业。
Zhèngfǔ chūtái zhèngcè yǐ wěndìng jiùyè.
Chính phủ ban hành chính sách để ổn định việc làm.
- Một số cụm từ và cách diễn đạt thường gặp:
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu có phiên âm và dịch nghĩa
稳定的工作 Công việc ổn định 他想找一份稳定的工作。
Tā xiǎng zhǎo yī fèn wěndìng de gōngzuò.
Anh ấy muốn tìm một công việc ổn định.
稳定的收入 Thu nhập ổn định 她有一份稳定的收入,不用太担心生活。
Tā yǒu yī fèn wěndìng de shōurù, bú yòng tài dānxīn shēnghuó.
Cô ấy có một nguồn thu nhập ổn định nên không cần lo lắng nhiều về cuộc sống.
情绪稳定 Tâm trạng ổn định 他是个情绪稳定的人。
Tā shì gè qíngxù wěndìng de rén.
Anh ấy là người có tâm trạng ổn định.
价格稳定 Giá cả ổn định 最近油价比较稳定。
Zuìjìn yóujià bǐjiào wěndìng.
Gần đây giá xăng khá ổn định.
社会稳定 Xã hội ổn định 社会稳定是国家发展的基础。
Shèhuì wěndìng shì guójiā fāzhǎn de jīchǔ.
Xã hội ổn định là nền tảng cho sự phát triển của đất nước. - Tình huống sử dụng phổ biến:
Trong ngữ cảnh xã hội – chính trị: 稳定 dùng để nói về trật tự xã hội, tình hình chính trị (社会稳定、政局稳定…)
Trong lĩnh vực kinh tế – thương mại: chỉ giá cả, thị trường, tài chính (物价稳定、汇率稳定…)
Trong kỹ thuật – công nghệ: mô tả máy móc, hệ thống, kết cấu (系统运行稳定、结构稳定…)
Trong đời sống cá nhân: dùng để nói về cảm xúc, công việc, mối quan hệ (感情稳定、情绪稳定、工作稳定…)
- So sánh với các từ gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 稳定
持续 chíxù Liên tục, kéo dài “持续” nhấn mạnh thời gian dài liên tục, không nhất thiết ổn định. “稳定” nhấn mạnh vào sự không biến động.
安定 āndìng Yên ổn, trật tự “安定” thiên về khía cạnh tâm lý, trật tự xã hội, còn “稳定” thiên về trạng thái bền vững tổng thể.
平稳 píngwěn Êm dịu, bình ổn “平稳” chủ yếu mô tả sự êm đềm, không gập ghềnh, thường dùng trong chuyển động; “稳定” phổ dụng hơn, dùng cho nhiều ngữ cảnh. - Tóm tắt nhanh từ vựng 稳定:
Mục Nội dung
Từ vựng 稳定
Phiên âm wěndìng
Loại từ Tính từ (形容词), Động từ (动词)
Nghĩa chính Ổn định, làm cho ổn định
Ngữ cảnh sử dụng Kinh tế, xã hội, tâm lý, kỹ thuật
Từ gần nghĩa 安定、持续、平稳
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 稳定 (wěndìng)
- Thông tin cơ bản
Hán tự: 稳定
Phiên âm: wěn dìng
Loại từ: Tính từ, động từ
Từ loại kết hợp: Có thể dùng được làm trạng từ, bổ ngữ
Độ phổ biến: Rất cao, xuất hiện nhiều trong cả văn nói lẫn văn viết
- Giải nghĩa chi tiết theo từng loại từ
▪ 2.1. Tính từ – Ổn định, vững chắc, không thay đổi, có tính bền vững
Dùng để mô tả trạng thái không thay đổi trong một thời gian, không bị dao động, biến động hay rối loạn.
Dùng cho: môi trường, tình hình, tâm trạng, giá cả, xã hội, chính trị, cuộc sống, công việc, v.v.
Ví dụ:
天气最近很稳定。
Tiānqì zuìjìn hěn wěndìng.
Gần đây thời tiết rất ổn định.
这个国家的政治非常稳定。
Zhè ge guójiā de zhèngzhì fēicháng wěndìng.
Chính trị của quốc gia này rất ổn định.
稳定的收入让人更安心生活。
Wěndìng de shōurù ràng rén gèng ānxīn shēnghuó.
Thu nhập ổn định khiến người ta yên tâm sống hơn.
▪ 2.2. Động từ – Làm cho ổn định, giữ vững, duy trì ổn định
Khi là động từ, “稳定” mang nghĩa làm cho một tình trạng nào đó trở nên ổn định hơn, hoặc duy trì sự ổn định lâu dài.
Ví dụ:
政府正在努力稳定经济。
Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì wěndìng jīngjì.
Chính phủ đang nỗ lực để ổn định nền kinh tế.
他努力稳定自己的情绪。
Tā nǔlì wěndìng zìjǐ de qíngxù.
Anh ấy cố gắng ổn định cảm xúc của mình.
我们需要采取措施来稳定市场。
Wǒmen xūyào cǎiqǔ cuòshī lái wěndìng shìchǎng.
Chúng ta cần thực hiện các biện pháp để ổn định thị trường.
- Phân tích cấu tạo từ
稳 (wěn): vững, chắc, không dễ dao động, ổn định
定 (dìng): định, cố định, yên vị, không thay đổi
⇒ 稳定 là sự kết hợp mang nghĩa “vững chắc và cố định”, nói đến tình trạng hoặc trạng thái không bị dao động, biến động hay thay đổi bất thường.
- Các cụm từ thông dụng đi với 稳定
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
稳定的工作 wěndìng de gōngzuò Công việc ổn định
稳定的生活 wěndìng de shēnghuó Cuộc sống ổn định
稳定的收入 wěndìng de shōurù Thu nhập ổn định
保持稳定 bǎochí wěndìng Giữ cho ổn định
稳定情绪 wěndìng qíngxù Ổn định cảm xúc
稳定局势 wěndìng júshì Ổn định tình hình
稳定价格 wěndìng jiàgé Ổn định giá cả
稳定关系 wěndìng guānxi Duy trì mối quan hệ ổn định - Các ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ với 稳定 là tính từ:
他的情绪一直不太稳定。
Tā de qíngxù yīzhí bú tài wěndìng.
Cảm xúc của anh ấy không ổn định cho lắm.
这个地区的安全形势已经相对稳定了。
Zhè ge dìqū de ānquán xíngshì yǐjīng xiāngduì wěndìng le.
Tình hình an ninh ở khu vực này đã tương đối ổn định.
稳定的婚姻需要双方的努力和信任。
Wěndìng de hūnyīn xūyào shuāngfāng de nǔlì hé xìnrèn.
Một cuộc hôn nhân ổn định cần sự nỗ lực và tin tưởng từ cả hai phía.
长期稳定的合作关系对企业发展很重要。
Chángqī wěndìng de hézuò guānxi duì qǐyè fāzhǎn hěn zhòngyào.
Mối quan hệ hợp tác ổn định lâu dài rất quan trọng đối với sự phát triển của doanh nghiệp.
他的血压目前很稳定,不需要进一步治疗。
Tā de xuèyā mùqián hěn wěndìng, bú xūyào jìnyībù zhìliáo.
Huyết áp của anh ấy hiện rất ổn định, không cần điều trị thêm.
Ví dụ với 稳定 là động từ:
为了稳定军心,领导及时召开了会议。
Wèile wěndìng jūnxīn, lǐngdǎo jíshí zhàokāi le huìyì.
Để ổn định lòng quân, ban lãnh đạo đã kịp thời tổ chức một cuộc họp.
投资者希望政府能稳定金融市场。
Tóuzīzhě xīwàng zhèngfǔ néng wěndìng jīnróng shìchǎng.
Các nhà đầu tư hy vọng chính phủ có thể ổn định thị trường tài chính.
老师用温柔的语气稳定了孩子们的情绪。
Lǎoshī yòng wēnróu de yǔqì wěndìng le háizimen de qíngxù.
Giáo viên dùng giọng nói nhẹ nhàng để ổn định cảm xúc của bọn trẻ.
公司正努力稳定员工的信心。
Gōngsī zhèng nǔlì wěndìng yuángōng de xìnxīn.
Công ty đang nỗ lực để ổn định niềm tin của nhân viên.
- So sánh với từ gần nghĩa
Từ gần nghĩa Phiên âm Ý nghĩa Khác biệt
安定 āndìng yên ổn, bình an Thường dùng cho môi trường xã hội, trật tự an ninh
安稳 ānwěn yên ổn, bình yên Thường dùng cho cảm giác cá nhân, giấc ngủ, cuộc sống
平稳 píngwěn êm ái, đều đặn Dùng cho sự chuyển động không rung lắc, không bị dao động
稳妥 wěntuǒ vững chắc, đáng tin Nhấn mạnh vào độ tin cậy, chắc chắn, ít rủi ro
稳定 (wěndìng) là một từ đa nghĩa và giàu sắc thái, được sử dụng phổ biến để miêu tả trạng thái không thay đổi, vững vàng, không dao động trong nhiều bối cảnh từ đời sống cá nhân đến kinh tế xã hội. Từ này có thể được dùng như tính từ hoặc động từ, rất phù hợp trong cả văn nói và văn viết, từ giao tiếp thường ngày cho tới báo chí, văn bản hành chính, thương mại và học thuật.
Việc nắm vững từ “稳定” và các cách sử dụng linh hoạt của nó sẽ giúp người học tiếng Trung giao tiếp chính xác hơn, biểu đạt sâu sắc hơn và hiểu rõ hơn về các sắc thái tâm lý, xã hội trong ngôn ngữ Trung Quốc hiện đại.
- Ý nghĩa của 稳定 (wěndìng)
稳定 có nghĩa là ổn định, vững chắc, không biến động hoặc dao động. Từ này được dùng để mô tả trạng thái cân bằng, bền vững hoặc không thay đổi đột ngột trong nhiều khía cạnh như tình hình, cảm xúc, vật chất, hoặc hệ thống.
Nghĩa chính:
Chỉ trạng thái không thay đổi, không xáo trộn, hoặc duy trì sự cân bằng.
Mô tả sự vững chắc, đáng tin cậy, hoặc an toàn trong một tình huống cụ thể.
Ngữ cảnh sử dụng: 稳定 được dùng trong các lĩnh vực như kinh tế, chính trị, xã hội, kỹ thuật, tâm lý, hoặc đời sống hàng ngày để nhấn mạnh sự bền vững hoặc không có rủi ro lớn.
Cảm xúc: Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự an tâm, đáng tin cậy, hoặc mong muốn duy trì trạng thái tốt.
Lưu ý văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, 稳定 là giá trị được đánh giá cao, đặc biệt trong bối cảnh xã hội và chính trị, nơi mà sự ổn định thường được ưu tiên để đảm bảo trật tự và phát triển bền vững.
- Loại từ
稳定 có thể đóng vai trò là:
Tính từ (形容词): Mô tả một trạng thái, sự vật, hoặc tình huống ổn định, vững chắc.
Ví dụ: 经济很稳定。(Jīngjì hěn wěndìng.) – Nền kinh tế rất ổn định.
Danh từ (名词): Chỉ trạng thái ổn định, sự vững chắc.
Ví dụ: 我们需要社会的稳定。(Wǒmen xūyào shèhuì de wěndìng.) – Chúng ta cần sự ổn định của xã hội.
Động từ (动词): Trong một số trường hợp hiếm hơn, 稳定 có thể được dùng như động từ, chỉ hành động làm cho một thứ trở nên ổn định.
Ví dụ: 这项政策稳定了市场。(Zhè xiàng zhèngcè wěndìngle shìchǎng.) – Chính sách này đã ổn định thị trường.
- Cấu trúc câu ví dụ
稳定 thường xuất hiện trong các cấu trúc câu sau:
Chủ ngữ + 很/非常/比较 + 稳定: Nhấn mạnh mức độ ổn định.
Ví dụ: 他的情绪很稳定。(Tā de qíngxù hěn wěndìng.) – Tâm trạng của anh ấy rất ổn định.
Chủ ngữ + 保持 + 稳定: Diễn tả việc duy trì trạng thái ổn định.
Ví dụ: 我们要保持经济的稳定。(Wǒmen yào bǎochí jīngjì de wěndìng.) – Chúng ta phải giữ cho nền kinh tế ổn định.
稳定 + 的 + danh từ: Mô tả một danh từ có tính chất ổn định.
Ví dụ: 这是一个稳定的工作。(Zhè shì yīgè wěndìng de gōngzuò.) – Đây là một công việc ổn định.
Động từ + 得 + 稳定: Chỉ hành động khiến một thứ trở nên ổn định.
Ví dụ: 政府采取措施让市场稳定下来。(Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī ràng shìchǎng wěndìng xiàlái.) – Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để ổn định thị trường.
使/让 + chủ ngữ + 稳定: Chỉ hành động làm cho một thứ trở nên ổn định.
Ví dụ: 这项技术让系统更稳定。(Zhè xiàng jìshù ràng xìtǒng gèng wěndìng.) – Công nghệ này làm cho hệ thống ổn định hơn.
- Ví dụ minh họa
Dưới đây là các ví dụ sử dụng 稳定 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch nghĩa sang tiếng Việt:
Ví dụ 1: Kinh tế
Câu: 最近几年,国家的经济非常稳定。
Phiên âm: Zuìjìn jǐ nián, guójiā de jīngjì fēicháng wěndìng.
Dịch: Vài năm gần đây, nền kinh tế của đất nước rất ổn định.
Ví dụ 2: Công việc
Câu: 她找到了一份稳定的工作,生活也安心了。
Phiên âm: Tā zhǎodàole yī fèn wěndìng de gōngzuò, shēnghuó yě ānxīnle.
Dịch: Cô ấy đã tìm được một công việc ổn định, cuộc sống cũng yên tâm hơn.
Ví dụ 3: Tâm lý
Câu: 经过治疗,他的心理状态稳定了很多。
Phiên âm: Jīngguò zhìliáo, tā de xīnlǐ zhuàngtài wěndìngle hěn duō.
Dịch: Sau khi điều trị, trạng thái tâm lý của anh ấy đã ổn định hơn nhiều.
Ví dụ 4: Chính trị/xã hội
Câu: 政府采取措施来保持社会的稳定。
Phiên âm: Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī lái bǎochí shèhuì de wěndìng.
Dịch: Chính phủ thực hiện các biện pháp để duy trì sự ổn định của xã hội.
Ví dụ 5: Kỹ thuật
Câu: 这个新系统运行得很稳定,几乎没有故障。
Phiên âm: Zhège xīn xìtǒng yùnxíng de hěn wěndìng, jīhū méiyǒu gùzhàng.
Dịch: Hệ thống mới này hoạt động rất ổn định, hầu như không có lỗi.
Ví dụ 6: Quan hệ
Câu: 他们的婚姻很稳定,彼此非常信任。
Phiên âm: Tāmen de hūnyīn hěn wěndìng, bǐcǐ fēicháng xìnrèn.
Dịch: Hôn nhân của họ rất ổn định, cả hai rất tin tưởng lẫn nhau.
Ví dụ 7: Thị trường
Câu: 新政策让房地产市场稳定下来了。
Phiên âm: Xīn zhèngcè ràng fángdìchǎn shìchǎng wěndìng xiàláile.
Dịch: Chính sách mới đã giúp thị trường bất động sản ổn định trở lại.
Ví dụ 8: Sức khỏe
Câu: 病人术后情况稳定,可以出院了。
Phiên âm: Bìngrén shù hòu qíngkuàng wěndìng, kěyǐ chūyuànle.
Dịch: Tình trạng của bệnh nhân sau phẫu thuật đã ổn định, có thể xuất viện.
- Một số lưu ý khi sử dụng 稳定
Ngữ cảnh sử dụng: 稳定 phù hợp trong các tình huống cần nhấn mạnh sự bền vững, không dao động, hoặc đáng tin cậy. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực như kinh tế, xã hội, kỹ thuật, hoặc tâm lý, nhưng ít được dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc cảm xúc quá cá nhân.
Sắc thái: Từ này mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, thể hiện sự an tâm hoặc mong muốn duy trì trạng thái tốt. Tuy nhiên, nếu dùng sai ngữ cảnh, câu có thể trở nên cứng nhắc hoặc không tự nhiên.
Từ đồng nghĩa:
平稳 (píngwěn): Cũng mang nghĩa ổn định, nhưng nhấn mạnh sự êm ái, không xáo trộn.
牢固 (láogù): Chỉ sự vững chắc, thường dùng cho vật chất hoặc cấu trúc.
安定 (āndìng): Nhấn mạnh sự bình yên, ổn định về tinh thần hoặc xã hội.
Từ trái nghĩa:
不稳定 (bù wěndìng): Không ổn định, dao động.
动荡 (dòngdàng): Xáo trộn, bất ổn.
稳定 là gì?
- Định nghĩa chi tiết:
稳定 là một từ tiếng Trung có nghĩa là:
Ổn định, vững vàng, không dao động, không thay đổi lớn.
Dùng để chỉ trạng thái không dễ thay đổi, không dễ bị ảnh hưởng bởi tác nhân bên ngoài, thường dùng trong các ngữ cảnh như: xã hội, kinh tế, công việc, cảm xúc, tinh thần, giá cả, cuộc sống, v.v.
- Phiên âm:
Pinyin: wěn dìng
Hán Việt: ổn định
- Loại từ:
Tính từ (形容词): Dùng để miêu tả trạng thái ổn định, không thay đổi, không dao động.
Động từ (动词): Trong một số ngữ cảnh, 稳定 cũng có thể dùng như động từ với nghĩa làm cho ổn định, giữ ổn định.
- Cấu trúc và cách dùng thông dụng:
① Dùng như tính từ:
【主语】+ 很/比较/非常 + 稳定
Ví dụ: 工作很稳定 (Công việc rất ổn định)
② Dùng như động từ:
【主语】+ 稳定 + 【宾语】
Ví dụ: 他努力稳定自己的情绪。 (Anh ta cố gắng giữ cảm xúc ổn định)
③ Một số cụm thường gặp:
稳定的收入: Thu nhập ổn định
稳定的关系: Mối quan hệ ổn định
价格稳定: Giá cả ổn định
保持稳定: Giữ sự ổn định
稳定市场: Ổn định thị trường
心情不稳定: Tâm trạng không ổn định
- Ví dụ cụ thể có pinyin và tiếng Việt:
Ví dụ 1:
他有一份非常稳定的工作。
Tā yǒu yí fèn fēicháng wěndìng de gōngzuò.
Anh ấy có một công việc rất ổn định.
Ví dụ 2:
政府正在努力使社会更加稳定。
Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì shǐ shèhuì gèngjiā wěndìng.
Chính phủ đang nỗ lực làm cho xã hội ổn định hơn.
Ví dụ 3:
这种药可以帮助你稳定情绪。
Zhè zhǒng yào kěyǐ bāngzhù nǐ wěndìng qíngxù.
Loại thuốc này có thể giúp bạn ổn định cảm xúc.
Ví dụ 4:
市场的价格最近很不稳定。
Shìchǎng de jiàgé zuìjìn hěn bù wěndìng.
Giá cả thị trường gần đây rất không ổn định.
Ví dụ 5:
我希望过上稳定的生活。
Wǒ xīwàng guò shàng wěndìng de shēnghuó.
Tôi hy vọng có được cuộc sống ổn định.
Ví dụ 6:
他花了很多时间来稳定公司的人事关系。
Tā huā le hěn duō shíjiān lái wěndìng gōngsī de rénshì guānxì.
Anh ấy đã tốn rất nhiều thời gian để ổn định quan hệ nhân sự trong công ty.
Ví dụ 7:
情绪波动太大,不容易稳定下来。
Qíngxù bōdòng tài dà, bù róngyì wěndìng xiàlái.
Cảm xúc dao động quá mạnh, không dễ để ổn định lại.
Ví dụ 8:
他需要一个稳定的环境来学习。
Tā xūyào yí gè wěndìng de huánjìng lái xuéxí.
Cậu ấy cần một môi trường ổn định để học tập.
Ví dụ 9:
我们必须首先稳定供应链。
Wǒmen bìxū shǒuxiān wěndìng gōngyìngliàn.
Chúng ta phải ổn định chuỗi cung ứng trước tiên.
Ví dụ 10:
他们之间的感情越来越稳定了。
Tāmen zhījiān de gǎnqíng yuè lái yuè wěndìng le.
Tình cảm giữa họ ngày càng ổn định hơn.
- So sánh với từ liên quan:
Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Phân biệt với 稳定
安定 āndìng Yên ổn, yên ổn về xã hội, chính trị Thiên về trật tự xã hội, an ninh
平稳 píngwěn Êm ả, đều đặn Chỉ mức độ nhẹ nhàng, không dao động (như máy chạy êm)
持续 chíxù Liên tục, kéo dài Chỉ thời gian liên tục, không ngắt quãng, nhưng không nhất thiết ổn định
稳定 là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung, thường dùng trong các ngữ cảnh về công việc, xã hội, kinh tế, tinh thần, v.v. Đây là một từ trung tính, có thể mang nghĩa tích cực khi nói về sự bền vững, an toàn, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi thiếu sự thay đổi.

