珠宝店 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
珠宝店 trong tiếng Trung có nghĩa là cửa hàng trang sức, tức là nơi chuyên bán các loại đồ trang sức quý giá như vàng, bạc, đá quý, kim cương, ngọc trai, vòng cổ, nhẫn, hoa tai, lắc tay,…
- Giải thích chi tiết
Hán tự: 珠宝店
Phiên âm: zhūbǎo diàn
Loại từ: Danh từ (名词)
Phân tích cấu tạo từ:
珠 (zhū): hạt châu, ngọc trai
宝 (bǎo): báu vật, bảo vật, đồ quý giá
店 (diàn): cửa hàng, tiệm
→ 珠宝店 = cửa hàng bán châu báu, đá quý, tức là tiệm trang sức / tiệm vàng bạc đá quý
- Ý nghĩa và phạm vi sử dụng
珠宝店 là danh từ chỉ một địa điểm kinh doanh chuyên bán:
Đồ trang sức bằng vàng, bạc, bạch kim
Các loại đá quý như ngọc trai, ngọc lục bảo, ruby, kim cương,…
Các sản phẩm làm đẹp có giá trị cao
Các phụ kiện cao cấp như đồng hồ trang sức, nhẫn cưới, bộ nữ trang,…
Từ này rất phổ biến trong đời sống, đặc biệt là trong các cuộc hội thoại về mua sắm, làm đẹp, đính hôn, đám cưới, quà tặng,…
- Ví dụ mẫu câu (kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt)
她在一家珠宝店工作。
Tā zài yì jiā zhūbǎo diàn gōngzuò.
→ Cô ấy làm việc ở một cửa hàng trang sức.
我想去珠宝店买一个钻戒。
Wǒ xiǎng qù zhūbǎo diàn mǎi yí gè zuànjiè.
→ Tôi muốn đến tiệm trang sức để mua một chiếc nhẫn kim cương.
那家珠宝店的首饰非常精致。
Nà jiā zhūbǎo diàn de shǒushì fēicháng jīngzhì.
→ Trang sức của tiệm đó rất tinh xảo.
这条项链是在珠宝店买的。
Zhè tiáo xiàngliàn shì zài zhūbǎo diàn mǎi de.
→ Chiếc dây chuyền này được mua ở cửa hàng trang sức.
珠宝店正在搞促销活动。
Zhūbǎo diàn zhèngzài gǎo cùxiāo huódòng.
→ Tiệm trang sức đang tổ chức chương trình khuyến mãi.
- Một số từ vựng liên quan đến 珠宝店
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
首饰 shǒushì đồ trang sức
项链 xiàngliàn dây chuyền
耳环 ěrhuán hoa tai
手镯 shǒuzhuó vòng tay
戒指 jièzhǐ nhẫn
钻石 zuànshí kim cương
黄金 huángjīn vàng
白金 báijīn bạch kim
珍珠 zhēnzhū ngọc trai
宝石 bǎoshí đá quý
订婚戒指 dìnghūn jièzhǐ nhẫn đính hôn
婚戒 hūnjiè nhẫn cưới - Mở rộng thêm cụm từ có chứa 珠宝店
珠宝店店员: nhân viên cửa hàng trang sức
Phiên âm: zhūbǎo diàn diànyuán
去珠宝店选礼物: đi cửa hàng trang sức chọn quà
Phiên âm: qù zhūbǎo diàn xuǎn lǐwù
高档珠宝店: tiệm trang sức cao cấp
Phiên âm: gāodàng zhūbǎo diàn
Từ 珠宝店 là danh từ dùng để chỉ các cửa hàng chuyên bán trang sức quý giá. Đây là một từ thường gặp trong các tình huống giao tiếp về mua sắm, thời trang, quà tặng, đính hôn, kết hôn. Nắm vững cách sử dụng từ này và từ vựng liên quan sẽ giúp người học tiếng Trung sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, chính xác trong các chủ đề đời sống và thương mại.
Giải thích chi tiết từ “珠宝店” trong tiếng Trung
- Định nghĩa và ý nghĩa
珠宝店 (phiên âm: zhūbǎo diàn) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là cửa hàng trang sức, tiệm nữ trang, hoặc cửa hàng bán đá quý. Đây là nơi chuyên bán các loại trang sức cao cấp như kim cương, ngọc trai, vàng, bạc, ruby, sapphire, và các loại đá quý khác.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến mua sắm xa xỉ, thời trang cao cấp, quà tặng giá trị, hoặc đầu tư tài sản.
- Phân tích từ vựng
Thành phần Phiên âm Nghĩa
珠 (zhū) zhū ngọc trai, hạt châu
宝 (bǎo) bǎo báu vật, đồ quý
店 (diàn) diàn cửa hàng, tiệm
→ Ghép lại: 珠宝店 là cửa hàng bán đồ trang sức quý giá. - Loại từ
Danh từ (名词): chỉ một địa điểm kinh doanh cụ thể, nơi bán các sản phẩm trang sức cao cấp. - Các cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
珠宝设计师 zhūbǎo shèjìshī nhà thiết kế trang sức
珠宝首饰 zhūbǎo shǒushì trang sức đá quý
珠宝盒 zhūbǎo hé hộp đựng trang sức
珠宝展 zhūbǎo zhǎn triển lãm trang sức
珠宝行业 zhūbǎo hángyè ngành công nghiệp nữ trang - Ví dụ câu (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
这家珠宝店的项链很漂亮。 Zhè jiā zhūbǎo diàn de xiàngliàn hěn piàoliang. → Dây chuyền ở cửa hàng trang sức này rất đẹp.
她在一家珠宝店工作,负责销售钻石。 Tā zài yì jiā zhūbǎo diàn gōngzuò, fùzé xiāoshòu zuànshí. → Cô ấy làm việc ở một tiệm nữ trang, phụ trách bán kim cương.
珠宝店今天打折,很多顾客来选购。 Zhūbǎo diàn jīntiān dǎzhé, hěn duō gùkè lái xuǎngòu. → Hôm nay tiệm trang sức giảm giá, nhiều khách đến mua sắm.
他送她一件珠宝表达爱意。 Tā sòng tā yí jiàn zhūbǎo biǎodá àiyì. → Anh ấy tặng cô một món trang sức để bày tỏ tình yêu.
这枚戒指是在珠宝店买的,非常昂贵。 Zhè méi jièzhǐ shì zài zhūbǎo diàn mǎi de, fēicháng ángguì. → Chiếc nhẫn này mua ở tiệm nữ trang, rất đắt tiền.
她每天出门都会换不同的珠宝搭配衣服。 Tā měitiān chūmén dōuhuì huàn bùtóng de zhūbǎo dāpèi yīfu. → Mỗi ngày cô ấy đều thay trang sức khác nhau để phối với trang phục.
珠宝店的装修风格很高雅,吸引了很多顾客。 Zhūbǎo diàn de zhuāngxiū fēnggé hěn gāoyǎ, xīyǐn le hěn duō gùkè. → Phong cách trang trí của tiệm nữ trang rất sang trọng, thu hút nhiều khách hàng.
她结婚时戴了一整套珠宝首饰。 Tā jiéhūn shí dài le yí zhěng tào zhūbǎo shǒushì. → Cô ấy đeo cả bộ trang sức đá quý trong lễ cưới.
“珠宝店” (phiên âm: zhūbǎo diàn) là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ cửa hàng trang sức, nơi chuyên bán các loại đồ trang sức cao cấp như kim cương, ngọc trai, đá quý, vàng bạc… Đây là từ ghép giữa:
“珠宝” (zhūbǎo): trang sức quý, đá quý.
“店” (diàn): cửa hàng, tiệm.
- Giải thích chi tiết
“珠宝店” là nơi kinh doanh các sản phẩm có giá trị cao về thẩm mỹ và kinh tế. Các mặt hàng thường thấy gồm:
Nhẫn (戒指 – jièzhǐ)
Dây chuyền (项链 – xiàngliàn)
Vòng tay (手链 – shǒuliàn)
Hoa tai (耳环 – ěrhuán)
Đá quý (宝石 – bǎoshí), kim cương (钻石 – zuànshí), vàng (黄金 – huángjīn), bạc (白银 – báiyín)
Khác với “首饰店” (shǒushì diàn) – cửa hàng trang sức nói chung, “珠宝店” thường chuyên về trang sức cao cấp, có giá trị lớn và được chế tác tinh xảo.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ địa điểm kinh doanh trang sức quý. - Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
珠宝店 zhūbǎo diàn cửa hàng trang sức
珠宝商 zhūbǎo shāng người buôn trang sức
珠宝设计师 zhūbǎo shèjìshī nhà thiết kế trang sức
珠宝展 zhūbǎo zhǎn triển lãm trang sức
珠宝首饰 zhūbǎo shǒushì trang sức đá quý - Ví dụ câu có từ “珠宝店” (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
她在一家珠宝店工作,负责销售钻石首饰。 Tā zài yì jiā zhūbǎo diàn gōngzuò, fùzé xiāoshòu zuànshí shǒushì. → Cô ấy làm việc ở một cửa hàng trang sức, phụ trách bán đồ kim cương.
这家珠宝店的项链设计非常独特。 Zhè jiā zhūbǎo diàn de xiàngliàn shèjì fēicháng dútè. → Dây chuyền ở cửa hàng trang sức này có thiết kế rất độc đáo.
珠宝店今天打折,很多顾客来选购。 Zhūbǎo diàn jīntiān dǎzhé, hěn duō gùkè lái xuǎngòu. → Hôm nay tiệm trang sức giảm giá, nhiều khách đến mua sắm.
她结婚时戴了一整套珠宝首饰。 Tā jiéhūn shí dài le yí zhěng tào zhūbǎo shǒushì. → Cô ấy đeo cả bộ trang sức đá quý trong lễ cưới.
他送她一件珠宝表达爱意。 Tā sòng tā yí jiàn zhūbǎo biǎodá àiyì. → Anh ấy tặng cô một món trang sức để bày tỏ tình yêu.
这枚戒指是祖母留下的珠宝。 Zhè méi jièzhǐ shì zǔmǔ liúxià de zhūbǎo. → Chiếc nhẫn này là món trang sức bà ngoại để lại.
珠宝店的装修风格很高雅,吸引了很多顾客。 Zhūbǎo diàn de zhuāngxiū fēnggé hěn gāoyǎ, xīyǐn le hěn duō gùkè. → Phong cách trang trí của tiệm trang sức rất thanh lịch, thu hút nhiều khách hàng.
她每天出门都会换不同的珠宝搭配衣服。 Tā měitiān chūmén dōuhuì huàn bùtóng de zhūbǎo dāpèi yīfu. → Mỗi ngày cô ấy đều thay trang sức khác nhau để phối với trang phục.
- Nghĩa của từ 珠宝店 (zhūbǎo diàn)
珠宝店 có nghĩa là cửa hàng trang sức hoặc tiệm kim hoàn trong tiếng Việt. Từ này dùng để chỉ một cửa hàng chuyên kinh doanh các loại trang sức, bao gồm vàng, bạc, đá quý, ngọc trai, hoặc các sản phẩm cao cấp khác liên quan đến trang sức.
Phân tích từ:
珠宝 (zhūbǎo): Trang sức, châu báu, đá quý (chỉ các vật phẩm quý giá, đẹp, thường dùng để trang trí hoặc làm đồ trang sức).
店 (diàn): Cửa hàng, tiệm.
Khi kết hợp, 珠宝店 ám chỉ nơi chuyên bán các sản phẩm trang sức.
Ngữ cảnh sử dụng:
Dùng trong các tình huống nói về mua sắm trang sức, kinh doanh, hoặc mô tả một địa điểm cụ thể.
Thường xuất hiện trong văn nói và văn viết, từ ngữ cảnh đời thường đến các quảng cáo, mô tả thương mại.
Mang tính trung tính, không quá trang trọng nhưng phù hợp với các ngữ cảnh liên quan đến tiêu dùng hoặc kinh doanh.
- Loại từ
珠宝店 là một danh từ (名词 – míngcí).
Nó thường đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu, chỉ một địa điểm hoặc cơ sở kinh doanh cụ thể. - Cấu trúc câu ví dụ
珠宝店 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:
Làm chủ ngữ trong câu:
Cấu trúc: 珠宝店 + động từ + tân ngữ
Ví dụ: 珠宝店卖了很多漂亮的项链 (Zhūbǎo diàn mài le hěn duō piàoliang de xiàngliàn).
→ Cửa hàng trang sức bán rất nhiều dây chuyền đẹp.
Làm tân ngữ:
Cấu trúc: 动词 + 珠宝店
Ví dụ: 我昨天去了一家珠宝店 (Wǒ zuótiān qù le yī jiā zhūbǎo diàn).
→ Hôm qua tôi đã đến một cửa hàng trang sức.
Kết hợp với tính từ để mô tả:
Cấu trúc: 形容词 + 的 + 珠宝店
Ví dụ: 这是一家高档的珠宝店 (Zhè shì yī jiā gāodàng de zhūbǎo diàn).
→ Đây là một cửa hàng trang sức cao cấp.
Dùng trong câu chỉ địa điểm:
Cấu trúc: 在 + 珠宝店 + 动词
Ví dụ: 她在珠宝店买了一枚戒指 (Tā zài zhūbǎo diàn mǎi le yī méi jièzhǐ).
→ Cô ấy mua một chiếc nhẫn ở cửa hàng trang sức.
So sánh giữa các cửa hàng:
Cấu trúc: 这家珠宝店 + 比 + 另一家珠宝店 + 形容词
Ví dụ: 这家珠宝店比那家珠宝店便宜 (Zhè jiā zhūbǎo diàn bǐ nà jiā zhūbǎo diàn piányi).
→ Cửa hàng trang sức này rẻ hơn cửa hàng trang sức kia.
- Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Dưới đây là các ví dụ cụ thể để minh họa cách sử dụng 珠宝店 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: Mô tả cửa hàng
Câu: 这家珠宝店有很多独特的设计。
Phiên âm: Zhè jiā zhūbǎo diàn yǒu hěn duō dútè de shèjì.
Nghĩa: Cửa hàng trang sức này có rất nhiều thiết kế độc đáo.
Ví dụ 2: Mua sắm trang sức
Câu: 我想去珠宝店买一条金项链给妈妈。
Phiên âm: Wǒ xiǎng qù zhūbǎo diàn mǎi yī tiáo jīn xiàngliàn gěi māma.
Nghĩa: Tôi muốn đến cửa hàng trang sức để mua một sợi dây chuyền vàng cho mẹ.
Ví dụ 3: Quảng cáo
Câu: 我们的珠宝店正在举行促销活动,欢迎光临!
Phiên âm: Wǒmen de zhūbǎo diàn zhèngzài jǔxíng cùxiāo huódòng, huānyíng guānglín!
Nghĩa: Cửa hàng trang sức của chúng tôi đang tổ chức sự kiện khuyến mãi, chào mừng ghé thăm!
Ví dụ 4: So sánh
Câu: 那家珠宝店的价格比这家贵多了。
Phiên âm: Nà jiā zhūbǎo diàn de jiàgé bǐ zhè jiā guì duō le.
Nghĩa: Giá cả ở cửa hàng trang sức kia đắt hơn cửa hàng này nhiều.
Ví dụ 5: Địa điểm cụ thể
Câu: 商场三楼有一家很出名的珠宝店。
Phiên âm: Shāngchǎng sān lóu yǒu yī jiā hěn chūmíng de zhūbǎo diàn.
Nghĩa: Ở tầng ba trung tâm thương mại có một cửa hàng trang sức rất nổi tiếng.
Ví dụ 6: Trải nghiệm khách hàng
Câu: 这家珠宝店的服务很好,店员很专业。
Phiên âm: Zhè jiā zhūbǎo diàn de fúwù hěn hǎo, diànyuán hěn zhuānyè.
Nghĩa: Dịch vụ của cửa hàng trang sức này rất tốt, nhân viên rất chuyên nghiệp.
Ví dụ 7: Mô tả sản phẩm
Câu: 珠宝店里的钻石戒指闪闪发光,特别漂亮。
Phiên âm: Zhūbǎo diàn lǐ de zuànshí jièzhǐ shǎn shǎn fāguāng, tèbié piàoliang.
Nghĩa: Những chiếc nhẫn kim cương trong cửa hàng trang sức lấp lánh, đặc biệt đẹp.
Ví dụ 8: Kinh doanh
Câu: 他开了一家珠宝店,生意非常好。
Phiên âm: Tā kāi le yī jiā zhūbǎo diàn, shēngyì fēicháng hǎo.
Nghĩa: Anh ấy mở một cửa hàng trang sức, việc kinh doanh rất tốt.
- Lưu ý khi sử dụng 珠宝店
Tính trang trọng: 珠宝店 là từ trung tính, phù hợp với cả văn nói và văn viết. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc quảng cáo, người ta có thể dùng thêm các từ bổ nghĩa như 高档珠宝店 (gāodàng zhūbǎo diàn – cửa hàng trang sức cao cấp) để tăng tính chuyên nghiệp.
Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu dùng để chỉ các cửa hàng bán trang sức cao cấp (vàng, bạc, đá quý). Nếu muốn nói về các cửa hàng bán trang sức thời trang giá rẻ, người ta có thể dùng 饰品店 (shìpǐn diàn – cửa hàng phụ kiện).
Kết hợp với từ khác:
高档珠宝店 (gāodàng zhūbǎo diàn): Cửa hàng trang sức cao cấp.
Ví dụ: 这家高档珠宝店只卖真金白银 (Zhè jiā gāodàng zhūbǎo diàn zhǐ mài zhēn jīn báiyín).
→ Cửa hàng trang sức cao cấp này chỉ bán vàng thật và bạc thật.
连锁珠宝店 (liànsuǒ zhūbǎo diàn): Chuỗi cửa hàng trang sức.
Ví dụ: 这家连锁珠宝店在全国有很多分店 (Zhè jiā liànsuǒ zhūbǎo diàn zài quánguó yǒu hěn duō fēndiàn).
→ Chuỗi cửa hàng trang sức này có nhiều chi nhánh trên toàn quốc. - Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Từ đồng nghĩa:
首饰店 (shǒushì diàn): Cửa hàng đồ trang sức (bao gồm cả trang sức thời trang, không nhất thiết là cao cấp).
金店 (jīn diàn): Cửa hàng vàng (chủ yếu bán vàng).
Từ liên quan:
珠宝 (zhūbǎo): Trang sức, châu báu.
饰品 (shìpǐn): Phụ kiện, đồ trang sức (thường rẻ hơn, không phải đá quý).
“珠宝店” (phiên âm: zhūbǎo diàn) là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ cửa hàng trang sức, nơi chuyên bán các loại đồ trang sức cao cấp như kim cương, vàng, bạc, ngọc trai, đá quý…
- Giải nghĩa chi tiết
珠宝 (zhūbǎo): trang sức quý, đá quý, châu báu
店 (diàn): cửa hàng, tiệm → Ghép lại: 珠宝店 = cửa hàng bán trang sức quý
Khác với “首饰店” (shǒushì diàn – cửa hàng trang sức nói chung), “珠宝店” thường chuyên về trang sức cao cấp, có giá trị lớn và được chế tác tinh xảo.
- Loại từ
Danh từ (名词) → Chỉ địa điểm kinh doanh, nơi bán hàng hóa cụ thể (trang sức quý) - Một số cụm từ liên quan
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
珠宝商 zhūbǎo shāng người buôn trang sức
珠宝首饰 zhūbǎo shǒushì trang sức đá quý
珠宝展 zhūbǎo zhǎn triển lãm trang sức
珠宝设计师 zhūbǎo shèjìshī nhà thiết kế trang sức
珠宝盒 zhūbǎo hé hộp đựng trang sức - 20 mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
这家珠宝店的项链很漂亮。 Zhè jiā zhūbǎo diàn de xiàngliàn hěn piàoliang. → Dây chuyền ở tiệm trang sức này rất đẹp.
她在珠宝店买了一枚钻石戒指。 Tā zài zhūbǎo diàn mǎi le yì méi zuànshí jièzhǐ. → Cô ấy mua một chiếc nhẫn kim cương ở cửa hàng trang sức.
珠宝店今天有打折活动。 Zhūbǎo diàn jīntiān yǒu dǎzhé huódòng. → Hôm nay tiệm trang sức có chương trình giảm giá.
他是这家珠宝店的老板。 Tā shì zhè jiā zhūbǎo diàn de lǎobǎn. → Anh ấy là chủ cửa hàng trang sức này.
我想去珠宝店看看项链。 Wǒ xiǎng qù zhūbǎo diàn kànkan xiàngliàn. → Tôi muốn đến tiệm trang sức xem dây chuyền.
这家珠宝店的设计很有创意。 Zhè jiā zhūbǎo diàn de shèjì hěn yǒu chuàngyì. → Thiết kế của tiệm trang sức này rất sáng tạo.
她收到了一件昂贵的珠宝作为生日礼物。 Tā shōudào le yí jiàn ángguì de zhūbǎo zuòwéi shēngrì lǐwù. → Cô ấy nhận được một món trang sức đắt tiền làm quà sinh nhật.
珠宝店里有各种各样的宝石。 Zhūbǎo diàn lǐ yǒu gè zhǒng gè yàng de bǎoshí. → Trong tiệm trang sức có đủ loại đá quý.
她对珠宝设计非常感兴趣。 Tā duì zhūbǎo shèjì fēicháng gǎn xìngqù. → Cô ấy rất hứng thú với thiết kế trang sức.
珠宝不仅是装饰品,也是一种投资。 Zhūbǎo bù jǐn shì zhuāngshìpǐn, yě shì yì zhǒng tóuzī. → Trang sức không chỉ là vật trang trí mà còn là một hình thức đầu tư.
她把所有的珠宝都锁在保险箱里。 Tā bǎ suǒyǒu de zhūbǎo dōu suǒ zài bǎoxiǎnxiāng lǐ. → Cô ấy cất tất cả trang sức vào két sắt.
这颗钻石是珠宝中的极品。 Zhè kē zuànshí shì zhūbǎo zhōng de jí pǐn. → Viên kim cương này là món trang sức thượng hạng.
他送她一件珠宝表达爱意。 Tā sòng tā yí jiàn zhūbǎo biǎodá àiyì. → Anh ấy tặng cô một món trang sức để bày tỏ tình yêu.
珠宝展览吸引了很多游客。 Zhūbǎo zhǎnlǎn xīyǐn le hěn duō yóukè. → Triển lãm trang sức thu hút rất nhiều du khách.
她每天出门都会换不同的珠宝搭配衣服。 Tā měitiān chūmén dōuhuì huàn bùtóng de zhūbǎo dāpèi yīfu. → Mỗi ngày cô ấy đều thay trang sức khác nhau để phối đồ.
这家珠宝品牌注重传统与现代的结合。 Zhè jiā zhūbǎo pǐnpái zhùzhòng chuántǒng yǔ xiàndài de jiéhé. → Thương hiệu trang sức này chú trọng kết hợp truyền thống và hiện đại.
我不太喜欢戴太夸张的珠宝。 Wǒ bù tài xǐhuān dài tài kuāzhāng de zhūbǎo. → Tôi không thích đeo trang sức quá phô trương.
有些珠宝是家庭代代相传的传家宝。 Yǒuxiē zhūbǎo shì jiātíng dàidài xiāngchuán de chuánjiābǎo. → Một số trang sức là báu vật truyền đời trong gia đình.
她为了买那套珠宝,花了半年积蓄。 Tā wèile mǎi nà tào zhūbǎo, huā le bànnián jīxù. → Cô ấy đã dùng hết nửa năm tiền tiết kiệm để mua bộ trang sức đó.
珠宝店的服务非常专业。 Zhūbǎo diàn de fúwù fēicháng zhuānyè. → Dịch vụ của tiệm trang sức rất chuyên nghiệp.
Từ vựng tiếng Trung: 珠宝店 (zhū bǎo diàn)
- Định nghĩa chi tiết
珠宝店 là danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ cửa hàng chuyên kinh doanh các mặt hàng trang sức cao cấp và đồ quý giá, bao gồm: vàng, bạc, đá quý, kim cương, ngọc bích, ngọc trai, pha lê… Các loại sản phẩm này thường có giá trị cao về mặt kinh tế cũng như mang yếu tố thẩm mỹ, nghệ thuật và phong thủy.
Từ “珠宝店” được ghép từ:
珠 /zhū/: hạt ngọc, ngọc trai
宝 /bǎo/: báu vật, vật quý
店 /diàn/: cửa hàng, tiệm
Kết hợp lại, 珠宝店 có nghĩa là cửa hàng bán trang sức quý, hay còn gọi là tiệm vàng bạc đá quý trong tiếng Việt.
- Loại từ
Danh từ: chỉ địa điểm (tiệm, cửa hàng) - Giải thích bằng tiếng Trung
珠宝店是专门销售各种贵重饰品的店铺,商品通常包括黄金、白银、钻石、翡翠、珍珠、水晶等材质制成的戒指、项链、手链、耳环、胸针等。珠宝店除了出售首饰,也可能提供定制、修理和保养服务。 - Ý nghĩa mở rộng
Thường xuất hiện trong ngành thời trang, lễ cưới, quà tặng cao cấp, vật phẩm đầu tư.
Khách hàng của珠宝店 thường là những người có thu nhập cao, người chuẩn bị cưới, người muốn tặng quà sang trọng.
Nhiều cửa hàng cung cấp dịch vụ đặt làm riêng theo yêu cầu (定制), tư vấn phong thủy, kiểm định chất lượng sản phẩm.
- 30 mẫu câu tiếng Trung có sử dụng từ 珠宝店
Dưới đây là 30 mẫu câu thực tế, kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt, giúp bạn học sâu từ vựng “珠宝店” một cách hiệu quả: - 我昨天去了一个新的珠宝店。
Wǒ zuótiān qù le yí gè xīn de zhūbǎo diàn.
Hôm qua tôi đã đi một cửa hàng trang sức mới. - 这家珠宝店的装修非常高档。
Zhè jiā zhūbǎo diàn de zhuāngxiū fēicháng gāodàng.
Cửa hàng trang sức này được trang trí rất sang trọng. - 她在珠宝店里挑了一枚钻戒。
Tā zài zhūbǎo diàn lǐ tiāo le yì méi zuànjiè.
Cô ấy chọn một chiếc nhẫn kim cương trong tiệm trang sức. - 珠宝店通常有保安值班。
Zhūbǎo diàn tōngcháng yǒu bǎo’ān zhíbān.
Cửa hàng trang sức thường có bảo vệ túc trực. - 我妹妹梦想开一家自己的珠宝店。
Wǒ mèimei mèngxiǎng kāi yì jiā zìjǐ de zhūbǎo diàn.
Em gái tôi mơ ước mở một cửa hàng trang sức của riêng mình. - 这条项链是在珠宝店买的。
Zhè tiáo xiàngliàn shì zài zhūbǎo diàn mǎi de.
Sợi dây chuyền này mua ở tiệm trang sức. - 珠宝店的首饰价格通常都不便宜。
Zhūbǎo diàn de shǒushì jiàgé tōngcháng dōu bú piányi.
Giá trang sức trong tiệm thường không rẻ. - 你可以带她去珠宝店看看。
Nǐ kěyǐ dài tā qù zhūbǎo diàn kànkan.
Bạn có thể đưa cô ấy đến tiệm trang sức xem thử. - 这家珠宝店提供免费清洗服务。
Zhè jiā zhūbǎo diàn tígōng miǎnfèi qīngxǐ fúwù.
Cửa hàng trang sức này cung cấp dịch vụ làm sạch miễn phí. - 他在珠宝店买了一对耳环送给女朋友。
Tā zài zhūbǎo diàn mǎi le yí duì ěrhuán sòng gěi nǚpéngyǒu.
Anh ấy mua một đôi bông tai ở tiệm trang sức để tặng bạn gái. - 这家珠宝店打折了,赶紧去看看吧!
Zhè jiā zhūbǎo diàn dǎzhé le, gǎnjǐn qù kànkan ba!
Tiệm trang sức này đang giảm giá, mau đi xem thử đi! - 珠宝店里的灯光设计很讲究。
Zhūbǎo diàn lǐ de dēngguāng shèjì hěn jiǎngjiu.
Thiết kế ánh sáng trong tiệm trang sức rất tinh tế. - 那位销售员在珠宝店工作了五年。
Nà wèi xiāoshòuyuán zài zhūbǎo diàn gōngzuò le wǔ nián.
Nhân viên bán hàng đó đã làm ở cửa hàng trang sức được 5 năm. - 他在珠宝店订做了一条专属手链。
Tā zài zhūbǎo diàn dìngzuò le yì tiáo zhuānshǔ shǒuliàn.
Anh ấy đặt làm riêng một chiếc vòng tay tại tiệm trang sức. - 你知道哪家珠宝店的钻石最有保证吗?
Nǐ zhīdào nǎ jiā zhūbǎo diàn de zuànshí zuì yǒu bǎozhèng ma?
Bạn biết cửa hàng trang sức nào có kim cương đảm bảo nhất không? - 每次经过珠宝店,我都忍不住多看几眼。
Měi cì jīngguò zhūbǎo diàn, wǒ dōu rěnbuzhù duō kàn jǐ yǎn.
Mỗi lần đi ngang qua tiệm trang sức, tôi không kiềm được mà nhìn lâu hơn vài lần. - 珠宝店的广告非常吸引人。
Zhūbǎo diàn de guǎnggào fēicháng xīyǐn rén.
Quảng cáo của tiệm trang sức rất thu hút. - 她想在珠宝店实习,积累经验。
Tā xiǎng zài zhūbǎo diàn shíxí, jīlěi jīngyàn.
Cô ấy muốn thực tập tại cửa hàng trang sức để tích lũy kinh nghiệm. - 这家珠宝店还可以修理旧首饰。
Zhè jiā zhūbǎo diàn hái kěyǐ xiūlǐ jiù shǒushì.
Tiệm trang sức này còn có thể sửa trang sức cũ. - 珠宝店门口摆着一个巨大的钻戒模型。
Zhūbǎo diàn ménkǒu bǎi zhe yí gè jùdà de zuànjiè móxíng.
Trước cửa tiệm trang sức có trưng bày một mô hình nhẫn kim cương khổng lồ. - 婚礼前他们一起去珠宝店选戒指。
Hūnlǐ qián tāmen yìqǐ qù zhūbǎo diàn xuǎn jièzhǐ.
Trước lễ cưới, họ cùng nhau đến tiệm trang sức chọn nhẫn. - 珠宝店里的服务态度非常专业。
Zhūbǎo diàn lǐ de fúwù tàidù fēicháng zhuānyè.
Thái độ phục vụ trong tiệm trang sức rất chuyên nghiệp. - 他经常陪妈妈逛珠宝店。
Tā jīngcháng péi māma guàng zhūbǎo diàn.
Anh ấy thường đi dạo tiệm trang sức cùng mẹ. - 这家珠宝店的顾客主要是女性。
Zhè jiā zhūbǎo diàn de gùkè zhǔyào shì nǚxìng.
Khách hàng của tiệm trang sức này chủ yếu là phụ nữ. - 你有没有看过那家新开的珠宝店?
Nǐ yǒu méiyǒu kàn guò nà jiā xīn kāi de zhūbǎo diàn?
Bạn đã xem tiệm trang sức mới mở chưa? - 珠宝店通常位于商业区或高档商场。
Zhūbǎo diàn tōngcháng wèiyú shāngyèqū huò gāodàng shāngchǎng.
Cửa hàng trang sức thường tọa lạc tại khu thương mại hoặc trung tâm thương mại cao cấp. - 这个品牌的珠宝店遍布全国。
Zhège pǐnpái de zhūbǎo diàn biànbù quánguó.
Cửa hàng trang sức của thương hiệu này có mặt khắp cả nước. - 有些珠宝店也销售结婚饰品和礼品。
Yǒuxiē zhūbǎo diàn yě xiāoshòu jiéhūn shìpǐn hé lǐpǐn.
Một số tiệm trang sức cũng bán đồ cưới và quà tặng. - 她每次发工资后都会去珠宝店看新款。
Tā měi cì fā gōngzī hòu dōu huì qù zhūbǎo diàn kàn xīnkuǎn.
Cô ấy mỗi lần nhận lương đều đi tiệm trang sức xem mẫu mới. - 那家珠宝店的售后服务令人满意。
Nà jiā zhūbǎo diàn de shòuhòu fúwù lìng rén mǎnyì.
Dịch vụ hậu mãi của tiệm trang sức đó khiến khách hàng hài lòng.
珠宝店 / 珠寶店 (zhū bǎo diàn)
- Phiên âm:
zhū bǎo diàn - Loại từ:
Danh từ (名词) – danh từ ghép - Nghĩa tiếng Việt:
珠宝店 nghĩa là cửa hàng trang sức hoặc tiệm vàng bạc đá quý, nơi chuyên kinh doanh các loại đồ trang sức như: vàng, bạc, kim cương, ngọc trai, đá quý, đá bán quý, phụ kiện cao cấp… - Giải thích chi tiết:
珠宝 (zhūbǎo): đồ trang sức, nói chung là những vật phẩm có giá trị cao được làm từ kim loại quý (như vàng, bạc), đá quý (như kim cương, ruby, sapphire…), ngọc trai, pha lê…
店 (diàn): cửa hàng, tiệm, nơi bán hàng hóa.
珠宝店 là nơi trưng bày và bán các loại trang sức cao cấp, thường được thiết kế sang trọng, có hệ thống an ninh và dịch vụ khách hàng tốt. Ngoài bán hàng, nhiều 珠宝店 cũng cung cấp dịch vụ như sửa chữa, đánh bóng, chế tác trang sức theo yêu cầu.
- Mẫu câu và ví dụ kèm phiên âm & tiếng Việt:
她在一家高档的珠宝店工作。
(Tā zài yì jiā gāodàng de zhūbǎo diàn gōngzuò.)
→ Cô ấy làm việc tại một cửa hàng trang sức cao cấp.
这条项链是我在珠宝店买的。
(Zhè tiáo xiàngliàn shì wǒ zài zhūbǎo diàn mǎi de.)
→ Sợi dây chuyền này tôi đã mua ở tiệm trang sức.
珠宝店里的钻石戒指太贵了,我买不起。
(Zhūbǎo diàn lǐ de zuànshí jièzhǐ tài guì le, wǒ mǎi bù qǐ.)
→ Nhẫn kim cương trong tiệm trang sức quá đắt, tôi không đủ tiền mua.
情人节那天,他带我去珠宝店挑礼物。
(Qíngrénjié nà tiān, tā dài wǒ qù zhūbǎo diàn tiāo lǐwù.)
→ Vào ngày lễ tình nhân, anh ấy đưa tôi đi tiệm trang sức chọn quà.
这家珠宝店提供定制服务。
(Zhè jiā zhūbǎo diàn tígōng dìngzhì fúwù.)
→ Tiệm trang sức này cung cấp dịch vụ đặt làm theo yêu cầu.
珠宝店的安保措施非常严格。
(Zhūbǎo diàn de ānbǎo cuòshī fēicháng yángé.)
→ Các biện pháp an ninh của tiệm trang sức rất nghiêm ngặt.
结婚前,他们一起去了珠宝店买结婚戒指。
(Jiéhūn qián, tāmen yìqǐ qù le zhūbǎo diàn mǎi jiéhūn jièzhǐ.)
→ Trước khi kết hôn, họ cùng nhau đi tiệm trang sức mua nhẫn cưới.
- Cấu trúc thường gặp với 珠宝店:
Cấu trúc Nghĩa
高档珠宝店 Cửa hàng trang sức cao cấp
连锁珠宝店 Chuỗi cửa hàng trang sức
网络珠宝店 Cửa hàng trang sức trực tuyến
开珠宝店 Mở tiệm trang sức
去珠宝店选购 Đi cửa hàng trang sức chọn mua - Ghi chú:
Trong thương mại hiện đại, 珠宝店 không chỉ bán trực tiếp tại cửa hàng mà còn hoạt động qua nền tảng online, sử dụng livestream, mạng xã hội để giới thiệu sản phẩm.
Các thương hiệu nổi tiếng toàn cầu như Cartier(卡地亚), Tiffany(蒂芙尼), Chow Tai Fook(周大福) đều là những thương hiệu lớn trong lĩnh vực 珠宝 và có 珠宝店 tại nhiều quốc gia.
珠宝店 là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “cửa hàng trang sức” hay “tiệm kim hoàn” – nơi chuyên kinh doanh, buôn bán các loại trang sức quý như vàng, bạc, kim cương, ngọc trai, đá quý…
- Thông tin cơ bản
Tiếng Trung: 珠宝店
Phiên âm: zhū bǎo diàn
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng trang sức / Tiệm kim hoàn
Nghĩa tiếng Anh: Jewelry store / Jewelry shop
- Giải thích chi tiết
珠宝 (zhūbǎo): trang sức quý (bao gồm các loại đá quý, kim loại quý như vàng, bạc, kim cương, ruby, ngọc trai…).
店 (diàn): cửa hàng, tiệm buôn bán.
珠宝店 ghép lại có nghĩa là: nơi kinh doanh các loại nữ trang, đá quý, kim loại quý, phụ kiện cao cấp.
Trong văn hóa Trung Hoa, 珠宝店 không chỉ là nơi mua sắm mà còn thường là nơi lựa chọn đồ cưới, quà tặng trong những dịp quan trọng như đính hôn, sinh nhật, tặng quà doanh nghiệp,…
- Ví dụ mẫu câu kèm phiên âm và dịch nghĩa
Mẫu câu đơn giản:
她在一家珠宝店工作。
Tā zài yì jiā zhūbǎodiàn gōngzuò.
Cô ấy làm việc ở một cửa hàng trang sức.
我们打算去珠宝店买结婚戒指。
Wǒmen dǎsuàn qù zhūbǎodiàn mǎi jiéhūn jièzhǐ.
Chúng tôi dự định đến tiệm trang sức mua nhẫn cưới.
这家珠宝店的项链很漂亮。
Zhè jiā zhūbǎodiàn de xiàngliàn hěn piàoliang.
Dây chuyền ở cửa hàng trang sức này rất đẹp.
你知道附近有没有珠宝店?
Nǐ zhīdào fùjìn yǒu méiyǒu zhūbǎodiàn?
Bạn có biết gần đây có tiệm kim hoàn nào không?
珠宝店里有各种钻石、翡翠和黄金首饰。
Zhūbǎodiàn lǐ yǒu gè zhǒng zuànshí, fěicuì hé huángjīn shǒushì.
Trong tiệm trang sức có đủ loại kim cương, ngọc bích và đồ trang sức bằng vàng.
Mẫu câu nâng cao:
每逢节日,珠宝店都会推出优惠活动。
Měi féng jiérì, zhūbǎodiàn dōu huì tuīchū yōuhuì huódòng.
Mỗi dịp lễ, cửa hàng trang sức đều tung ra các chương trình khuyến mãi.
这家珠宝店的服务态度非常好,深受顾客喜爱。
Zhè jiā zhūbǎodiàn de fúwù tàidù fēicháng hǎo, shēnshòu gùkè xǐ’ài.
Tiệm trang sức này có thái độ phục vụ rất tốt, được khách hàng rất yêu thích.
他送我一枚从珠宝店买来的钻戒作为生日礼物。
Tā sòng wǒ yī méi cóng zhūbǎodiàn mǎi lái de zuànjiè zuòwéi shēngrì lǐwù.
Anh ấy tặng tôi một chiếc nhẫn kim cương mua từ tiệm trang sức làm quà sinh nhật.
- Một số từ liên quan đến 珠宝店
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
珠宝(zhūbǎo) Trang sức quý, nữ trang
戒指(jièzhǐ) Nhẫn
项链(xiàngliàn) Dây chuyền
耳环(ěrhuán) Bông tai
手链(shǒuliàn) Vòng tay
钻石(zuànshí) Kim cương
翡翠(fěicuì) Ngọc bích
黄金(huángjīn) Vàng
银饰(yínshì) Đồ bạc - Ứng dụng trong thực tế
Trong các thành phố lớn ở Trung Quốc, các 珠宝店 thường tập trung ở trung tâm thương mại, khu phố sầm uất, và khu vực dành cho lễ cưới.
Một số thương hiệu lớn có thể thấy là: 老凤祥 (Lǎo Fèngxiáng), 周大福 (Zhōu Dàfú), 周生生 (Zhōu Shēngshēng), 六福珠宝 (Liùfú Zhūbǎo).
- Định nghĩa tổng quan
珠宝店 (zhūbǎo diàn) là:
Danh từ ghép trong tiếng Trung, gồm:
珠宝 (zhūbǎo): trang sức, đá quý
店 (diàn): cửa hàng, tiệm
Ý nghĩa đầy đủ:
珠宝店 nghĩa là cửa hàng trang sức, hay tiệm kim hoàn, nơi chuyên bán các loại nữ trang, vàng bạc, đá quý, kim cương, vòng cổ, nhẫn, dây chuyền, bông tai, v.v.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ địa điểm, cửa hàng chuyên kinh doanh một mặt hàng cụ thể là trang sức, nữ trang, vàng bạc, đá quý… - Cách viết và phiên âm
Tiếng Trung giản thể: 珠宝店
Phiên âm Hán ngữ: zhūbǎo diàn
Tiếng Việt: cửa hàng trang sức, tiệm vàng, tiệm kim hoàn
- Các ví dụ chi tiết kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1
这家珠宝店的项链很漂亮。
Zhè jiā zhūbǎo diàn de xiàngliàn hěn piàoliang.
Dây chuyền của cửa hàng trang sức này rất đẹp.
Ví dụ 2
我在珠宝店买了一对钻石耳环。
Wǒ zài zhūbǎo diàn mǎi le yí duì zuànshí ěrhuán.
Tôi đã mua một đôi bông tai kim cương ở tiệm trang sức.
Ví dụ 3
她梦想开一家自己的珠宝店。
Tā mèngxiǎng kāi yì jiā zìjǐ de zhūbǎo diàn.
Cô ấy mơ ước mở một cửa hàng trang sức của riêng mình.
Ví dụ 4
这家珠宝店的服务态度很好。
Zhè jiā zhūbǎo diàn de fúwù tàidù hěn hǎo.
Thái độ phục vụ của tiệm kim hoàn này rất tốt.
Ví dụ 5
珠宝店里摆满了金项链和戒指。
Zhūbǎo diàn lǐ bǎi mǎn le jīn xiàngliàn hé jièzhǐ.
Tiệm trang sức trưng bày đầy dây chuyền vàng và nhẫn.
Ví dụ 6
你想去哪家珠宝店买订婚戒指?
Nǐ xiǎng qù nǎ jiā zhūbǎo diàn mǎi dìnghūn jièzhǐ?
Bạn muốn đến tiệm trang sức nào để mua nhẫn đính hôn?
- Một số từ vựng liên quan đến 珠宝店
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
珠宝 zhūbǎo trang sức, đá quý
项链 xiàngliàn dây chuyền
戒指 jièzhǐ nhẫn
耳环 ěrhuán bông tai
黄金 huángjīn vàng
钻石 zuànshí kim cương
白金 báijīn bạch kim (platinum)
宝石 bǎoshí đá quý
手链 shǒuliàn vòng tay
珠宝展柜 zhūbǎo zhǎnguì tủ trưng bày trang sức
金店 jīndiàn tiệm vàng (cách gọi khác)
营业员 yíngyèyuán nhân viên bán hàng - Tình huống sử dụng thực tế
Trong thương mại, mua bán:
这家珠宝店打折促销,价格比别家便宜。
Zhè jiā zhūbǎo diàn dǎzhé cùxiāo, jiàgé bǐ bié jiā piányi.
Tiệm trang sức này đang giảm giá khuyến mãi, giá rẻ hơn tiệm khác.
Trong kế hoạch kinh doanh:
开珠宝店需要较高的启动资金。
Kāi zhūbǎo diàn xūyào jiào gāo de qǐdòng zījīn.
Mở tiệm trang sức cần vốn khởi nghiệp khá cao.
Trong cuộc sống hàng ngày:
她每个周末都去珠宝店看看新品。
Tā měi gè zhōumò dōu qù zhūbǎo diàn kàn kàn xīnpǐn.
Cô ấy mỗi cuối tuần đều đến tiệm trang sức để xem hàng mới.
珠宝店 là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là cửa hàng trang sức, tiệm vàng, hoặc tiệm kim hoàn.
Đây là nơi chuyên bán các sản phẩm cao cấp như: vàng bạc, đá quý, kim cương, trang sức bạch kim, v.v.
Từ này xuất hiện thường xuyên trong các lĩnh vực thời trang, tiêu dùng cao cấp, thương mại bán lẻ.
- Định nghĩa từ “珠宝店” (zhūbǎo diàn)
Nghĩa tiếng Việt:
“珠宝店” có nghĩa là tiệm trang sức, cửa hàng trang sức, cửa hàng đá quý — nơi chuyên bán các loại trang sức cao cấp như: nhẫn, vòng tay, dây chuyền, bông tai… thường được làm từ vàng, bạc, kim cương, đá quý, ngọc trai, v.v.
Phân tích từ:
珠宝 (zhūbǎo): đồ trang sức, đá quý
珠: ngọc trai
宝: báu vật, bảo vật
店 (diàn): cửa hàng, tiệm
Vì vậy, 珠宝店 hiểu đơn giản là cửa hàng bán đồ trang sức quý giá.
- Từ loại
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
珠宝店 zhūbǎo diàn Danh từ (名词) Tiệm trang sức, cửa hàng đá quý - Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
A. Mẫu câu cơ bản
她在一家珠宝店工作。
Tā zài yì jiā zhūbǎo diàn gōngzuò.
→ Cô ấy làm việc ở một tiệm trang sức.
我们昨天去了那家新开的珠宝店。
Wǒmen zuótiān qùle nà jiā xīn kāi de zhūbǎo diàn.
→ Hôm qua chúng tôi đã đến tiệm trang sức mới khai trương đó.
这家珠宝店的钻石戒指很漂亮。
Zhè jiā zhūbǎo diàn de zuànshí jièzhǐ hěn piàoliang.
→ Nhẫn kim cương ở tiệm trang sức này rất đẹp.
你可以在珠宝店里找到各种各样的项链和耳环。
Nǐ kěyǐ zài zhūbǎo diàn lǐ zhǎodào gè zhǒng gè yàng de xiàngliàn hé ěrhuán.
→ Bạn có thể tìm thấy đủ loại dây chuyền và bông tai trong tiệm trang sức.
珠宝店里有很多价格昂贵的首饰。
Zhūbǎo diàn lǐ yǒu hěn duō jiàgé ángguì de shǒushì.
→ Trong tiệm trang sức có nhiều món đồ trang sức có giá rất cao.
B. Câu giao tiếp liên quan đến mua sắm
我想去珠宝店看看结婚戒指。
Wǒ xiǎng qù zhūbǎo diàn kànkan jiéhūn jièzhǐ.
→ Tôi muốn đến tiệm trang sức xem nhẫn cưới.
她收到了一条来自珠宝店的金项链作为生日礼物。
Tā shōudàole yì tiáo láizì zhūbǎo diàn de jīn xiàngliàn zuòwéi shēngrì lǐwù.
→ Cô ấy nhận được một sợi dây chuyền vàng từ tiệm trang sức làm quà sinh nhật.
这家珠宝店正在打折,很多人去那儿买东西。
Zhè jiā zhūbǎo diàn zhèngzài dǎzhé, hěn duō rén qù nàr mǎi dōngxī.
→ Tiệm trang sức này đang giảm giá, nhiều người đến đó mua đồ.
- Các cụm từ liên quan đến “珠宝店”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
珠宝首饰 zhūbǎo shǒushì Trang sức, đồ trang sức
钻石珠宝店 zuànshí zhūbǎo diàn Tiệm trang sức kim cương
高级珠宝店 gāojí zhūbǎo diàn Tiệm trang sức cao cấp
连锁珠宝店 liánsuǒ zhūbǎo diàn Chuỗi cửa hàng trang sức
珠宝店员工 zhūbǎo diàn yuángōng Nhân viên tiệm trang sức - So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
金店 jīndiàn Tiệm vàng Chủ yếu bán vàng, không đa dạng như “珠宝店”
饰品店 shìpǐn diàn Cửa hàng phụ kiện Có thể bán đồ giả, trang sức thời trang giá rẻ
首饰店 shǒushì diàn Tiệm trang sức Tương tự như “珠宝店”, nhưng “珠宝店” thiên về đồ cao cấp hơn - Tóm tắt
Mục Nội dung
Từ vựng 珠宝店 (zhūbǎo diàn)
Nghĩa tiếng Việt Tiệm trang sức, cửa hàng đá quý
Loại từ Danh từ
Ngữ cảnh sử dụng Mua sắm, thời trang, lễ cưới, quà tặng, tiêu dùng cao cấp
Từ liên quan 首饰、钻石、金项链、耳环、饰品、金店 - Định nghĩa đầy đủ của 珠宝店
Phiên âm:
珠宝店 – zhūbǎo diàn
Loại từ:
Danh từ (名词) – chỉ địa điểm, cơ sở kinh doanh
Cấu tạo từ:
珠宝 (zhūbǎo): đá quý, trang sức cao cấp (kim cương, ngọc, vàng, bạc…)
店 (diàn): cửa hàng, tiệm
Ý nghĩa tiếng Việt:
珠宝店 nghĩa là tiệm trang sức, cửa hàng kim hoàn, nơi chuyên bán các loại trang sức quý như nhẫn, dây chuyền, vòng tay, hoa tai, kim cương, ngọc trai, v.v.
- Đặc điểm và vai trò của 珠宝店 trong xã hội
Là nơi cung cấp các sản phẩm mang tính chất thẩm mỹ cao, giá trị lớn, biểu tượng địa vị và đôi khi là tài sản đầu tư.
Một số cửa hàng trang sức còn kiêm dịch vụ thiết kế riêng, chế tác theo yêu cầu, định giá trang sức, hoặc thu mua đá quý.
Xuất hiện nhiều trong các dịp đặc biệt như lễ cưới, lễ tình nhân, quốc tế phụ nữ, hoặc món quà xa xỉ.
- Các lĩnh vực thường dùng từ 珠宝店
Mua sắm tiêu dùng cao cấp
Quà tặng tình cảm hoặc ngoại giao
Đầu tư tài sản cá nhân
Dịch vụ cưới hỏi
Thời trang cao cấp
- 30 mẫu câu tiếng Trung với 珠宝店 (có phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
1.
她想去珠宝店买一条金项链。
Tā xiǎng qù zhūbǎo diàn mǎi yì tiáo jīn xiàngliàn.
→ Cô ấy muốn đến tiệm trang sức mua một sợi dây chuyền vàng.
2.
这家珠宝店的服务非常周到。
Zhè jiā zhūbǎo diàn de fúwù fēicháng zhōudào.
→ Dịch vụ của cửa hàng trang sức này rất chu đáo.
3.
珠宝店里展示了很多昂贵的钻石。
Zhūbǎo diàn lǐ zhǎnshì le hěn duō ángguì de zuànshí.
→ Trong tiệm trang sức trưng bày rất nhiều viên kim cương đắt tiền.
4.
她在珠宝店挑选订婚戒指。
Tā zài zhūbǎo diàn tiāoxuǎn dìnghūn jièzhǐ.
→ Cô ấy đang chọn nhẫn đính hôn ở tiệm trang sức.
5.
我第一次进珠宝店就被那些宝石吸引了。
Wǒ dì yī cì jìn zhūbǎo diàn jiù bèi nàxiē bǎoshí xīyǐn le.
→ Lần đầu tiên tôi vào tiệm trang sức đã bị những viên đá quý hấp dẫn.
6.
珠宝店的装修看起来很奢华。
Zhūbǎo diàn de zhuāngxiū kànqǐlái hěn shēhuá.
→ Thiết kế nội thất của cửa hàng trang sức trông rất sang trọng.
7.
今天珠宝店打折,很多人都去抢购。
Jīntiān zhūbǎo diàn dǎzhé, hěn duō rén dōu qù qiǎnggòu.
→ Hôm nay tiệm trang sức giảm giá, rất nhiều người đổ xô đi mua.
8.
这家珠宝店的口碑非常好。
Zhè jiā zhūbǎo diàn de kǒubēi fēicháng hǎo.
→ Cửa hàng trang sức này có tiếng rất tốt.
9.
你觉得哪个珠宝店比较靠谱?
Nǐ juéde nǎ gè zhūbǎo diàn bǐjiào kàopǔ?
→ Bạn thấy tiệm trang sức nào đáng tin hơn?
10.
我们每年都会去那家珠宝店给妈妈买礼物。
Wǒmen měi nián dōu huì qù nà jiā zhūbǎo diàn gěi māma mǎi lǐwù.
→ Mỗi năm chúng tôi đều đến tiệm trang sức đó mua quà cho mẹ.
11.
我正在考虑投资一家珠宝店。
Wǒ zhèngzài kǎolǜ tóuzī yì jiā zhūbǎo diàn.
→ Tôi đang cân nhắc đầu tư vào một tiệm trang sức.
12.
珠宝店提供免费清洗服务。
Zhūbǎo diàn tígōng miǎnfèi qīngxǐ fúwù.
→ Cửa hàng trang sức cung cấp dịch vụ làm sạch miễn phí.
13.
这对情侣一起走进了珠宝店。
Zhè duì qínglǚ yìqǐ zǒujìn le zhūbǎo diàn.
→ Cặp đôi này cùng nhau bước vào tiệm trang sức.
14.
珠宝店老板是个经验丰富的珠宝设计师。
Zhūbǎo diàn lǎobǎn shì gè jīngyàn fēngfù de zhūbǎo shèjìshī.
→ Chủ cửa hàng trang sức là một nhà thiết kế trang sức giàu kinh nghiệm.
15.
她花了三个小时在珠宝店里挑选。
Tā huā le sān gè xiǎoshí zài zhūbǎo diàn lǐ tiāoxuǎn.
→ Cô ấy đã mất ba tiếng đồng hồ để chọn lựa trong tiệm trang sức.
16.
这家珠宝店还有线上购物服务。
Zhè jiā zhūbǎo diàn hái yǒu xiànshàng gòuwù fúwù.
→ Cửa hàng trang sức này còn có dịch vụ mua sắm trực tuyến.
17.
这枚戒指是我在珠宝店特意定制的。
Zhè méi jièzhǐ shì wǒ zài zhūbǎo diàn tèyì dìngzhì de.
→ Chiếc nhẫn này tôi đặt làm riêng tại tiệm trang sức.
18.
珠宝店正在招聘导购员。
Zhūbǎo diàn zhèngzài zhāopìn dǎogòuyuán.
→ Cửa hàng trang sức đang tuyển nhân viên bán hàng.
19.
他们在珠宝店拍了结婚照。
Tāmen zài zhūbǎo diàn pāi le jiéhūn zhào.
→ Họ đã chụp ảnh cưới trong tiệm trang sức.
20.
珠宝店的安全措施非常严格。
Zhūbǎo diàn de ānquán cuòshī fēicháng yángé.
→ Các biện pháp an ninh của tiệm trang sức rất nghiêm ngặt.
21.
我们一起去珠宝店看看有没有合适的手链。
Wǒmen yìqǐ qù zhūbǎo diàn kànkan yǒu méiyǒu héshì de shǒuliàn.
→ Chúng ta cùng đi tiệm trang sức xem có vòng tay nào phù hợp không nhé.
22.
他每次旅行都会参观当地的珠宝店。
Tā měi cì lǚxíng dōu huì cānguān dāngdì de zhūbǎo diàn.
→ Mỗi lần đi du lịch, anh ấy đều ghé thăm tiệm trang sức địa phương.
23.
珠宝店的灯光设计非常讲究。
Zhūbǎo diàn de dēngguāng shèjì fēicháng jiǎngjiu.
→ Thiết kế ánh sáng trong tiệm trang sức rất tinh tế.
24.
珠宝店的员工都穿着统一的制服。
Zhūbǎo diàn de yuángōng dōu chuānzhe tǒngyī de zhìfú.
→ Nhân viên của tiệm trang sức đều mặc đồng phục giống nhau.
25.
这是我第一次在珠宝店买东西,感觉很好。
Zhè shì wǒ dì yī cì zài zhūbǎo diàn mǎi dōngxi, gǎnjué hěn hǎo.
→ Đây là lần đầu tiên tôi mua hàng ở tiệm trang sức, cảm giác rất tốt.
26.
珠宝店推出了限量版项链。
Zhūbǎo diàn tuīchū le xiànliàngbǎn xiàngliàn.
→ Tiệm trang sức vừa ra mắt dây chuyền phiên bản giới hạn.
27.
他走进珠宝店看了一眼就走了。
Tā zǒujìn zhūbǎo diàn kàn le yí yǎn jiù zǒu le.
→ Anh ấy bước vào tiệm trang sức nhìn một cái rồi đi ra luôn.
28.
珠宝店的广告打得很有创意。
Zhūbǎo diàn de guǎnggào dǎ de hěn yǒu chuàngyì.
→ Quảng cáo của tiệm trang sức rất sáng tạo.
29.
我把旧项链带到珠宝店修理。
Wǒ bǎ jiù xiàngliàn dài dào zhūbǎo diàn xiūlǐ.
→ Tôi mang dây chuyền cũ đến tiệm trang sức để sửa.
30.
珠宝店常常成为浪漫故事的开端。
Zhūbǎo diàn chángcháng chéngwéi làngmàn gùshì de kāiduān.
→ Tiệm trang sức thường là khởi đầu của những câu chuyện lãng mạn.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 珠宝店
- Định nghĩa chi tiết:
珠宝店 (zhūbǎo diàn) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là cửa hàng trang sức, hay còn gọi là tiệm kim hoàn, cửa hiệu bán đồ trang sức quý, chuyên bán các sản phẩm như: vàng, bạc, kim cương, đá quý, ngọc trai, đá phong thủy, vòng tay, nhẫn, dây chuyền, hoa tai, v.v.
Từ này kết hợp bởi:
珠宝 (zhūbǎo): trang sức, đá quý, nữ trang.
店 (diàn): cửa hàng, tiệm, hiệu.
Vì vậy, 珠宝店 nghĩa đen là “cửa hàng bán đồ trang sức”.
- Phiên âm và loại từ:
Tiếng Trung: 珠宝店
Phiên âm: zhū bǎo diàn
Loại từ: Danh từ (名词)
- Cách dùng và ngữ cảnh sử dụng:
珠宝店 được sử dụng rộng rãi trong:
Ngành bán lẻ trang sức
Ngành kinh doanh vàng bạc đá quý
Trong các trung tâm thương mại, phố mua sắm cao cấp
Bối cảnh tình cảm, cầu hôn, lễ cưới, hoặc tặng quà
- Các mẫu câu ví dụ có phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
Ví dụ 1:
我陪她去珠宝店挑选订婚戒指。
Wǒ péi tā qù zhūbǎo diàn tiāoxuǎn dìnghūn jièzhǐ.
Tôi đi cùng cô ấy đến tiệm trang sức để chọn nhẫn đính hôn.
Ví dụ 2:
这家珠宝店的项链设计非常精美。
Zhè jiā zhūbǎo diàn de xiàngliàn shèjì fēicháng jīngměi.
Dây chuyền của cửa hàng trang sức này được thiết kế rất tinh xảo.
Ví dụ 3:
珠宝店里摆满了各种各样的珠宝首饰。
Zhūbǎo diàn lǐ bǎi mǎn le gè zhǒng gè yàng de zhūbǎo shǒushì.
Trong tiệm trang sức bày đầy đủ các loại nữ trang khác nhau.
Ví dụ 4:
她梦想开一家自己的珠宝店。
Tā mèngxiǎng kāi yī jiā zìjǐ de zhūbǎo diàn.
Cô ấy mơ ước mở một cửa hàng trang sức của riêng mình.
Ví dụ 5:
这家珠宝店提供定制服务。
Zhè jiā zhūbǎo diàn tígōng dìngzhì fúwù.
Tiệm trang sức này cung cấp dịch vụ đặt làm theo yêu cầu.
Ví dụ 6:
我最喜欢逛珠宝店,看那些闪闪发光的宝石。
Wǒ zuì xǐhuān guàng zhūbǎo diàn, kàn nàxiē shǎnshǎn fāguāng de bǎoshí.
Tôi thích nhất là dạo quanh các tiệm trang sức, ngắm nhìn những viên đá quý lấp lánh.
- Một số cụm từ liên quan đến 珠宝店:
Từ vựng liên quan Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
珠宝首饰 zhūbǎo shǒushì Trang sức (nói chung)
戒指 jièzhǐ Nhẫn
项链 xiàngliàn Dây chuyền
耳环 ěrhuán Hoa tai
手链 shǒuliàn Vòng tay
黄金 huángjīn Vàng
白金 báijīn Bạch kim
宝石 bǎoshí Đá quý
钻石 zuànshí Kim cương
订婚戒指 dìnghūn jièzhǐ Nhẫn đính hôn
结婚戒指 jiéhūn jièzhǐ Nhẫn cưới - Mở rộng ngữ cảnh sử dụng:
Trong thương mại – kinh doanh:
珠宝店 thường được đề cập trong quảng cáo, mô tả sản phẩm cao cấp, chiến lược tiếp thị, hoặc khi mở cửa hàng nhượng quyền.
Ví dụ:
这家国际珠宝品牌在越南开了第一家珠宝店。
Zhè jiā guójì zhūbǎo pǐnpái zài Yuènán kāi le dì yī jiā zhūbǎo diàn.
Thương hiệu trang sức quốc tế này đã mở cửa hàng đầu tiên tại Việt Nam.
Trong văn hóa – đời sống:
Thường gắn với các dịp tặng quà như lễ tình nhân, sinh nhật, kỷ niệm cưới.
Ví dụ:
她在生日那天收到了一对珠宝店定制的耳环。
Tā zài shēngrì nà tiān shōudào le yī duì zhūbǎo diàn dìngzhì de ěrhuán.
Vào ngày sinh nhật, cô ấy nhận được một đôi hoa tai đặt làm tại tiệm trang sức.
- So sánh với các loại cửa hàng khác trong tiếng Trung:
Tên cửa hàng (中文) Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
珠宝店 zhūbǎo diàn Cửa hàng trang sức
金店 jīn diàn Tiệm vàng
饰品店 shìpǐn diàn Cửa hàng phụ kiện thời trang
手表店 shǒubiǎo diàn Cửa hàng đồng hồ
化妆品店 huàzhuāngpǐn diàn Cửa hàng mỹ phẩm - Tóm tắt nhanh từ vựng 珠宝店:
Thuộc tính Nội dung
Từ vựng 珠宝店
Phiên âm zhū bǎo diàn
Loại từ Danh từ (名词)
Nghĩa chính Cửa hàng trang sức, tiệm nữ trang
Ngữ cảnh sử dụng Mua sắm, lễ cưới, quà tặng, kinh doanh
Từ liên quan 珠宝、黄金、戒指、项链、耳环、手链
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 珠宝店
- Thông tin cơ bản
Hán tự: 珠宝店
Phiên âm: zhūbǎo diàn
Loại từ: Danh từ (名词)
Cấp độ sử dụng: Thường dùng trong giao tiếp, thương mại, du lịch, mua sắm, kinh doanh.
- Giải nghĩa chi tiết từng thành phần từ
珠 (zhū): ngọc trai, châu, hạt ngọc
→ Biểu thị những viên đá quý hình tròn như ngọc trai, hay dùng làm trang sức.
宝 (bǎo): báu vật, bảo vật, vật quý giá
→ Chỉ các loại đá quý, kim cương, vàng bạc, đồ trang sức có giá trị cao.
店 (diàn): cửa hàng, tiệm, quán
→ Dùng để chỉ một cơ sở bán hàng.
Tổ hợp: 珠宝店 = cửa hàng bán trang sức quý, tiệm kim hoàn, cửa hàng vàng bạc đá quý.
- Định nghĩa đầy đủ
珠宝店 là danh từ chỉ một cơ sở kinh doanh chuyên bán trang sức cao cấp, bao gồm vàng, bạc, đá quý, kim cương, bạch kim, ngọc trai, và các loại phụ kiện đính đá quý khác như nhẫn, vòng tay, dây chuyền, bông tai, v.v.
Tại Trung Quốc và nhiều quốc gia nói tiếng Trung, 珠宝店 có thể là:
Cửa hàng tư nhân nhỏ chuyên bán đồ trang sức thủ công.
Chuỗi cửa hàng thương hiệu lớn chuyên cung cấp sản phẩm cao cấp.
Trung tâm trưng bày và bán buôn đá quý, ngọc, hoặc các sản phẩm chế tác công phu.
- Cách dùng trong câu và ngữ cảnh cụ thể
▪ Những cụm danh từ đi kèm:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
珠宝店老板 zhūbǎo diàn lǎobǎn Ông chủ tiệm trang sức
珠宝店员工 zhūbǎo diàn yuángōng Nhân viên tiệm trang sức
开珠宝店 kāi zhūbǎo diàn Mở cửa hàng trang sức
去珠宝店买戒指 qù zhūbǎo diàn mǎi jièzhǐ Đến tiệm trang sức mua nhẫn
珠宝店打折 zhūbǎo diàn dǎzhé Tiệm trang sức giảm giá - Ví dụ cụ thể (phiên âm + tiếng Việt)
Ví dụ đơn giản
我昨天去了珠宝店,买了一条项链。
Wǒ zuótiān qù le zhūbǎo diàn, mǎi le yì tiáo xiàngliàn.
Hôm qua tôi đã đến tiệm trang sức và mua một sợi dây chuyền.
她梦想开一家自己的珠宝店。
Tā mèngxiǎng kāi yì jiā zìjǐ de zhūbǎo diàn.
Cô ấy mơ ước mở một cửa hàng trang sức của riêng mình.
这家珠宝店的戒指设计得非常精致。
Zhè jiā zhūbǎo diàn de jièzhǐ shèjì de fēicháng jīngzhì.
Những chiếc nhẫn ở tiệm trang sức này được thiết kế rất tinh xảo.
珠宝店里有各种各样的珠宝供你选择。
Zhūbǎo diàn lǐ yǒu gè zhǒng gè yàng de zhūbǎo gōng nǐ xuǎnzé.
Trong tiệm trang sức có đủ loại trang sức để bạn lựa chọn.
她男朋友在珠宝店给她买了一枚钻戒。
Tā nánpéngyou zài zhūbǎo diàn gěi tā mǎi le yì méi zuànjiè.
Bạn trai cô ấy đã mua cho cô một chiếc nhẫn kim cương ở tiệm trang sức.
Ví dụ nâng cao
如果你打算结婚,可以去珠宝店挑选婚戒。
Rúguǒ nǐ dǎsuàn jiéhūn, kěyǐ qù zhūbǎo diàn tiāoxuǎn hūnjiè.
Nếu bạn định kết hôn, có thể đến tiệm trang sức để chọn nhẫn cưới.
这家珠宝店提供定制服务,可以根据顾客的要求设计珠宝。
Zhè jiā zhūbǎo diàn tígōng dìngzhì fúwù, kěyǐ gēnjù gùkè de yāoqiú shèjì zhūbǎo.
Cửa hàng trang sức này cung cấp dịch vụ đặt hàng theo yêu cầu, có thể thiết kế trang sức theo mong muốn của khách hàng.
她在一家高档珠宝店工作,每天接待很多有钱的客户。
Tā zài yì jiā gāodàng zhūbǎo diàn gōngzuò, měitiān jiēdài hěn duō yǒuqián de kèhù.
Cô ấy làm việc ở một tiệm trang sức cao cấp, mỗi ngày tiếp đón rất nhiều khách hàng giàu có.
- Các tình huống sử dụng từ 珠宝店
Khi đi du lịch và muốn mua quà lưu niệm có giá trị cao như trang sức.
Khi chuẩn bị đính hôn, cưới hỏi và muốn mua nhẫn cưới, dây chuyền đôi.
Trong các câu chuyện về kinh doanh, khởi nghiệp trong ngành hàng xa xỉ.
Khi viết về chủ đề thời trang, làm đẹp, tặng quà, giới thiệu sản phẩm cao cấp.
- So sánh với các từ liên quan khác
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
金店 jīndiàn Tiệm vàng Tập trung vào sản phẩm vàng, không bao gồm tất cả đá quý
首饰店 shǒushì diàn Tiệm đồ trang sức Từ bao quát hơn, có thể bao gồm cả hàng không quá cao cấp
饰品店 shìpǐn diàn Cửa hàng phụ kiện Thường bán đồ thời trang bình dân, không phải đá quý
奢侈品店 shēchǐpǐn diàn Cửa hàng hàng hiệu cao cấp Bao gồm nhiều mặt hàng xa xỉ, không chỉ riêng trang sức
珠宝店 (zhūbǎo diàn) là danh từ mang nghĩa tiệm trang sức cao cấp, nơi chuyên bán các loại đồ trang sức quý như vàng, bạc, kim cương, đá quý, ngọc trai…. Đây là một từ vựng quan trọng cần ghi nhớ khi học tiếng Trung trong các chủ đề thương mại, tiêu dùng, thời trang, mua sắm, du lịch và đời sống hiện đại.
Việc nắm rõ cách sử dụng từ 珠宝店 cùng với các cụm từ đi kèm và ví dụ thực tế như trên sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp, viết văn và phiên dịch tiếng Trung, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến dịch vụ cao cấp hoặc mua sắm tại các trung tâm thương mại, cửa hàng lớn.
珠宝店 là gì?
- Định nghĩa chi tiết:
珠宝店 là một danh từ tiếng Trung, dùng để chỉ cửa hàng trang sức, nơi chuyên bán các loại trang sức quý giá như: vàng, bạc, kim cương, đá quý, ngọc trai, nhẫn, dây chuyền, vòng tay, bông tai và các sản phẩm trang sức khác.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thương mại, mua sắm, đám cưới, tặng quà, hay trong các trung tâm thương mại cao cấp.
- Phiên âm:
Hán Việt: châu bảo điếm
Pinyin: zhū bǎo diàn
- Cấu tạo từ:
珠宝 (zhūbǎo): trang sức, châu báu, đá quý
珠 (zhū): hạt trân châu, ngọc trai
宝 (bǎo): báu vật, quý giá
店 (diàn): cửa hàng, tiệm
==> 珠宝店 nghĩa là tiệm bán đồ trang sức hoặc cửa hàng châu báu.
- Loại từ:
Danh từ (名词) – dùng để chỉ địa điểm kinh doanh, tương đương với “tiệm trang sức” hay “cửa hàng nữ trang” trong tiếng Việt. - Mẫu câu thông dụng:
我昨天去了一家珠宝店。
这家珠宝店的戒指很漂亮。
她在珠宝店买了一条金项链。
珠宝店的价格有点贵。
那家珠宝店正在打折。
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt):
Ví dụ 1:
她在珠宝店买了一对钻石耳环。
Tā zài zhūbǎodiàn mǎi le yí duì zuànshí ěrhuán.
Cô ấy đã mua một đôi bông tai kim cương ở tiệm trang sức.
Ví dụ 2:
这家珠宝店的项链款式很多。
Zhè jiā zhūbǎodiàn de xiàngliàn kuǎnshì hěn duō.
Tiệm trang sức này có rất nhiều kiểu dây chuyền.
Ví dụ 3:
我陪妈妈去珠宝店挑生日礼物。
Wǒ péi māma qù zhūbǎodiàn tiāo shēngrì lǐwù.
Tôi đi cùng mẹ tới cửa hàng trang sức chọn quà sinh nhật.
Ví dụ 4:
珠宝店的东西看起来很贵。
Zhūbǎodiàn de dōngxī kàn qǐlái hěn guì.
Đồ ở cửa hàng trang sức trông có vẻ rất đắt tiền.
Ví dụ 5:
那家珠宝店正在搞促销活动。
Nà jiā zhūbǎodiàn zhèngzài gǎo cùxiāo huódòng.
Tiệm trang sức đó đang tổ chức chương trình khuyến mãi.
Ví dụ 6:
她梦想着开一家自己的珠宝店。
Tā mèngxiǎng zhe kāi yì jiā zìjǐ de zhūbǎodiàn.
Cô ấy mơ ước mở một tiệm trang sức của riêng mình.
Ví dụ 7:
在珠宝店里买礼物是个不错的选择。
Zài zhūbǎodiàn lǐ mǎi lǐwù shì gè búcuò de xuǎnzé.
Mua quà trong cửa hàng trang sức là một lựa chọn không tồi.
Ví dụ 8:
每次路过那家珠宝店,我都忍不住多看几眼。
Měi cì lùguò nà jiā zhūbǎodiàn, wǒ dōu rěnbuzhù duō kàn jǐ yǎn.
Mỗi lần đi ngang tiệm trang sức đó, tôi đều không kìm được mà nhìn thêm vài lần.
Ví dụ 9:
珠宝店通常位于商场的一楼或二楼。
Zhūbǎodiàn tōngcháng wèiyú shāngchǎng de yì lóu huò èr lóu.
Các cửa hàng trang sức thường nằm ở tầng một hoặc tầng hai của trung tâm thương mại.
Ví dụ 10:
婚礼前,他们一起去珠宝店选婚戒。
Hūnlǐ qián, tāmen yìqǐ qù zhūbǎodiàn xuǎn hūnjiè.
Trước lễ cưới, họ cùng nhau đến tiệm trang sức chọn nhẫn cưới.
- So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Pinyin Nghĩa Phân biệt
金店 jīndiàn Tiệm vàng Tập trung vào vàng, thường để mua bán vàng, không nhất thiết có đá quý
饰品店 shìpǐndiàn Cửa hàng phụ kiện Bán các loại trang sức rẻ, không phải châu báu quý giá
银楼 yínlóu Hiệu kim hoàn Tên gọi cổ/truyền thống hơn cho tiệm vàng hoặc tiệm trang sức
珠宝店 là một từ rất thông dụng trong các lĩnh vực mua sắm, làm đẹp, tặng quà, cưới hỏi,… Nó chỉ nơi chuyên kinh doanh các sản phẩm trang sức cao cấp. Khi học từ này, bạn nên kết hợp học thêm các từ liên quan như: 项链 (dây chuyền), 戒指 (nhẫn), 耳环 (bông tai), 手链 (vòng tay) để tăng vốn từ vựng trong chủ đề này.
Từ 珠宝店 (zhūbǎo diàn) trong tiếng Trung là một danh từ phổ biến, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua sắm và kinh doanh. Dưới đây là giải thích chi tiết về ý nghĩa, loại từ, cấu trúc câu ví dụ, và nhiều ví dụ kèm phiên âm (Pinyin) cùng dịch nghĩa sang tiếng Việt.
- Ý nghĩa của 珠宝店 (zhūbǎo diàn)
珠宝店 có nghĩa là cửa hàng trang sức hoặc tiệm kim hoàn. Nó ám chỉ một cửa hàng chuyên bán các loại trang sức như nhẫn, dây chuyền, bông tai, vòng tay, hoặc các sản phẩm làm từ kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim) và đá quý (kim cương, ngọc trai, ngọc bích, v.v.).
Nghĩa chính:
珠宝 (zhūbǎo): Trang sức, đồ quý giá làm từ đá quý hoặc kim loại quý.
店 (diàn): Cửa hàng, tiệm.
Kết hợp, 珠宝店 là nơi kinh doanh các sản phẩm trang sức, thường mang tính cao cấp và sang trọng.
Ngữ cảnh sử dụng: Từ này được dùng trong các tình huống liên quan đến mua sắm, kinh doanh, hoặc mô tả một địa điểm bán trang sức. Nó phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, quảng cáo, hoặc văn hóa tiêu dùng.
Cảm xúc: Mang sắc thái trung tính, nhưng thường gắn liền với sự sang trọng, tinh tế, hoặc giá trị cao.
Lưu ý văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, trang sức không chỉ có giá trị vật chất mà còn mang ý nghĩa văn hóa, như biểu tượng của sự giàu có, tình yêu, hoặc may mắn. Các 珠宝店 thường xuất hiện ở các trung tâm thương mại lớn hoặc khu phố cao cấp, và đặc biệt nhộn nhịp vào các dịp lễ như Tết Nguyên Đán, lễ cưới, hoặc Ngày lễ Tình nhân.
- Loại từ
珠宝店 là danh từ (名词). Nó chỉ một địa điểm cụ thể (cửa hàng) hoặc khái niệm về nơi kinh doanh trang sức. Từ này không thay đổi vai trò ngữ pháp và luôn được dùng như một danh từ trong câu. - Cấu trúc câu ví dụ
珠宝店 thường xuất hiện trong các cấu trúc câu sau:
Chủ ngữ + 在 + 珠宝店 + động từ: Chỉ hành động diễn ra tại cửa hàng trang sức.
Ví dụ: 我在珠宝店买了一枚戒指。(Wǒ zài zhūbǎo diàn mǎile yī méi jièzhǐ.) – Tôi đã mua một chiếc nhẫn ở cửa hàng trang sức.
珠宝店 + 的 + danh từ: Mô tả một thứ gì đó thuộc về hoặc liên quan đến cửa hàng trang sức.
Ví dụ: 珠宝店的服务很周到。(Zhūbǎo diàn de fúwù hěn zhōudào.) – Dịch vụ của cửa hàng trang sức rất chu đáo.
Động từ + 珠宝店: Chỉ hành động liên quan đến cửa hàng, như mở, đến, hoặc làm việc tại đó.
Ví dụ: 她开了一家珠宝店。(Tā kāile yī jiā zhūbǎo diàn.) – Cô ấy đã mở một cửa hàng trang sức.
珠宝店 + 很/非常 + tính từ: Mô tả đặc điểm của cửa hàng trang sức.
Ví dụ: 这家珠宝店很高端。(Zhè jiā zhūbǎo diàn hěn gāoduān.) – Cửa hàng trang sức này rất cao cấp.
在 + 珠宝店 + 里: Nhấn mạnh vị trí bên trong cửa hàng.
Ví dụ: 在珠宝店里有很多漂亮的项链。(Zài zhūbǎo diàn lǐ yǒu hěn duō piàoliang de xiàngliàn.) – Trong cửa hàng trang sức có rất nhiều dây chuyền đẹp.
- Ví dụ minh họa
Dưới đây là các ví dụ sử dụng 珠宝店 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch nghĩa sang tiếng Việt:
Ví dụ 1: Mua sắm trang sức
Câu: 我昨天去珠宝店买了一条金项链。
Phiên âm: Wǒ zuótiān qù zhūbǎo diàn mǎile yī tiáo jīn xiàngliàn.
Dịch: Hôm qua tôi đến cửa hàng trang sức mua một sợi dây chuyền vàng.
Ví dụ 2: Đánh giá cửa hàng
Câu: 这家珠宝店的设计很独特,吸引了很多顾客。
Phiên âm: Zhè jiā zhūbǎo diàn de shèjì hěn dútè, xīyǐnle hěn duō gùkè.
Dịch: Cửa hàng trang sức này có thiết kế rất độc đáo, thu hút nhiều khách hàng.
Ví dụ 3: Kinh doanh
Câu: 他计划在市中心开一家珠宝店。
Phiên âm: Tā jìhuà zài shìzhōngxīn kāi yī jiā zhūbǎo diàn.
Dịch: Anh ấy dự định mở một cửa hàng trang sức ở trung tâm thành phố.
Ví dụ 4: Chất lượng sản phẩm
Câu: 这家珠宝店的钻石质量很好,价格也很合理。
Phiên âm: Zhè jiā zhūbǎo diàn de zuànshí zhìliàng hěn hǎo, jiàgé yě hěn hélǐ.
Dịch: Kim cương ở cửa hàng trang sức này có chất lượng tốt, giá cả cũng hợp lý.
Ví dụ 5: Dịch vụ
Câu: 珠宝店的店员很专业,帮我选了一枚很漂亮的戒指。
Phiên âm: Zhūbǎo diàn de diànyuán hěn zhuānyè, bāng wǒ xuǎnle yī méi hěn piàoliang de jièzhǐ.
Dịch: Nhân viên ở cửa hàng trang sức rất chuyên nghiệp, đã giúp tôi chọn một chiếc nhẫn rất đẹp.
Ví dụ 6: Sự kiện khuyến mãi
Câu: 双十一的时候,珠宝店推出了很多优惠活动。
Phiên âm: Shuāng shíyī de shíhou, zhūbǎo diàn tuīchūle hěn duō yōuhuì huódòng.
Dịch: Vào dịp 11/11, cửa hàng trang sức đã tung ra nhiều chương trình khuyến mãi.
Ví dụ 7: Lựa chọn quà tặng
Câu: 我想去珠宝店为妈妈买一件生日礼物。
Phiên âm: Wǒ xiǎng qù zhūbǎo diàn wèi māma mǎi yī jiàn shēngrì lǐwù.
Dịch: Tôi muốn đến cửa hàng trang sức để mua một món quà sinh nhật cho mẹ.
Ví dụ 8: Địa điểm
Câu: 在商场的三楼有一家很有名的珠宝店。
Phiên âm: Zài shāngchǎng de sān lóu yǒu yī jiā hěn yǒumíng de zhūbǎo diàn.
Dịch: Ở tầng ba của trung tâm thương mại có một cửa hàng trang sức rất nổi tiếng.
- Một số lưu ý khi sử dụng 珠宝店
Ngữ cảnh sử dụng: 珠宝店 chủ yếu được dùng trong các tình huống liên quan đến mua sắm, kinh doanh, hoặc mô tả địa điểm. Nó không phù hợp khi nói về các cửa hàng bán đồ không phải trang sức (như đồ lưu niệm hoặc quần áo).
Sắc thái: Từ này mang sắc thái trung tính, nhưng thường gắn liền với sự sang trọng và giá trị cao. Khi nói về 珠宝店, người nghe thường liên tưởng đến các sản phẩm đắt tiền hoặc cao cấp.
Từ đồng nghĩa:
首饰店 (shǒushì diàn): Cửa hàng bán đồ trang sức, nhưng có thể bao gồm cả trang sức không làm từ kim loại quý hoặc đá quý (như trang sức thời trang).
金店 (jīn diàn): Cửa hàng vàng, chuyên về vàng hơn là các loại đá quý.
Từ liên quan:
珠宝 (zhūbǎo): Trang sức.
钻石 (zuànshí): Kim cương.
黄金 (huángjīn): Vàng.

