确认 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
“确认” (phiên âm: quèrèn) trong tiếng Trung có nghĩa là xác nhận, chứng thực, hoặc khẳng định — tức là hành động làm rõ, xác minh hoặc công nhận một thông tin, sự việc, kế hoạch là đúng hoặc đã được chấp thuận. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, công việc, thương mại, và hành chính.
- Giải thích chi tiết
- “确” nghĩa là chính xác, chắc chắn
- “认” nghĩa là nhận biết, công nhận
→ “确认” là hành động xác nhận tính đúng đắn hoặc sự tồn tại của một điều gì đó, có thể là thông tin, kế hoạch, sự kiện, hoặc trạng thái.
Ngữ cảnh sử dụng: - Xác nhận thông tin: 确认消息 → xác nhận tin tức
- Xác nhận kế hoạch: 确认行程 → xác nhận lịch trình
- Xác nhận đơn hàng: 确认订单 → xác nhận đơn đặt hàng
- Loại từ
- Động từ (动词)
Dùng để diễn tả hành động xác nhận, chứng thực, khẳng định
Ví dụ: 我已经确认了会议时间。→ Tôi đã xác nhận thời gian cuộc họp.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
- 确认 + danh từ
→ 确认信息 → xác nhận thông tin
→ 确认地址 → xác nhận địa chỉ - 确认 + rằng + mệnh đề
→ 我可以确认他已经到达。→ Tôi có thể xác nhận rằng anh ấy đã đến. - 对 + sự việc + 进行确认
→ 我们需要对订单进行确认。→ Chúng tôi cần xác nhận đơn hàng.
- Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
| 请确认你的电话号码。 | Qǐng quèrèn nǐ de diànhuà hàomǎ. | Vui lòng xác nhận số điện thoại của bạn. |
| 我已经确认了会议时间。 | Wǒ yǐjīng quèrèn le huìyì shíjiān. | Tôi đã xác nhận thời gian cuộc họp. |
| 他确认了这个消息的真实性。 | Tā quèrèn le zhège xiāoxi de zhēnshíxìng. | Anh ấy đã xác nhận tính xác thực của tin tức này. |
| 我们需要确认客户的订单。 | Wǒmen xūyào quèrèn kèhù de dìngdān. | Chúng tôi cần xác nhận đơn hàng của khách. |
| 请在周五之前确认是否参加。 | Qǐng zài zhōuwǔ zhīqián quèrèn shìfǒu cānjiā. | Vui lòng xác nhận trước thứ Sáu liệu bạn có tham gia hay không. | - Các cụm từ liên quan
| Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 确认信息 | quèrèn xìnxī | Xác nhận thông tin |
| 确认订单 | quèrèn dìngdān | Xác nhận đơn hàng |
| 确认出席 | quèrèn chūxí | Xác nhận tham dự |
| 确认收货 | quèrèn shōuhuò | Xác nhận nhận hàng |
| 确认付款 | quèrèn fùkuǎn | Xác nhận thanh toán | - So sánh với các từ gần nghĩa
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Khác biệt |
| 确认 | quèrèn | Xác nhận, chứng thực | Nhấn mạnh hành động xác minh hoặc công nhận |
| 证实 | zhèngshí | Chứng minh là đúng | Thường dùng trong ngữ cảnh điều tra, báo chí |
| 承认 | chéngrèn | Thừa nhận | Nhấn mạnh việc chấp nhận điều gì đó là sự thật |
| 核实 | héshí | Kiểm tra xác thực | Nhấn mạnh quá trình kiểm tra kỹ lưỡng | - Ý nghĩa của “确认”
“确认” có nghĩa chính là xác nhận, khẳng định, hoặc kiểm tra và xác thực, ám chỉ hành động làm rõ, đảm bảo, hoặc công nhận một thông tin, sự việc, hoặc trạng thái là đúng hoặc chính xác. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh sau:
Xác nhận thông tin: Chỉ việc kiểm tra và công nhận một thông tin, đơn hàng, hoặc trạng thái là đúng.
Khẳng định ý định hoặc quyết định: Dùng để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc xác định một lựa chọn, kế hoạch.
Kiểm tra sự thật: Ám chỉ việc kiểm chứng một điều gì đó để đảm bảo tính chính xác.
- Loại từ
Động từ: “确认” chủ yếu được sử dụng như một động từ, chỉ hành động xác nhận hoặc khẳng định.
Danh từ (hiếm dùng): Trong một số trường hợp, “确认” có thể được dùng như danh từ để chỉ sự xác nhận hoặc hành động xác nhận, nhưng ít phổ biến. - Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
“确认” thường xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp sau:
主语 (chủ ngữ) + 确认 + 宾语 (tân ngữ): Chỉ hành động xác nhận một thông tin hoặc sự việc cụ thể.
Ví dụ: 我已经确认了订单信息。
(Wǒ yǐjīng quèrèn le dìngdān xìnxī.)
Dịch: Tôi đã xác nhận thông tin đơn hàng.
确认 + 是否/是不是 + 某事 (sự việc): Dùng để kiểm tra hoặc xác nhận xem một điều gì đó có đúng hay không.
Ví dụ: 请确认一下订单是否正确。
(Qǐng quèrèn yīxià dìngdān shìfǒu zhèngquè.)
Dịch: Vui lòng xác nhận xem đơn hàng có đúng không.
确认 + 某人/某物 + 为 + danh từ: Xác nhận một người hoặc vật thuộc một danh tính hoặc vai trò cụ thể.
Ví dụ: 他被确认为最佳员工。
(Tā bèi quèrèn wéi zuì jiā yuángōng.)
Dịch: Anh ấy được xác nhận là nhân viên xuất sắc nhất.
在…之前/之后 + 确认: Chỉ việc xác nhận trước hoặc sau một hành động hoặc sự kiện.
Ví dụ: 在发货之前,我们会再次确认地址。
(Zài fāhuò zhīqián, wǒmen huì zàicì quèrèn dìzhǐ.)
Dịch: Trước khi giao hàng, chúng tôi sẽ xác nhận lại địa chỉ.
- Ví dụ cụ thể
Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng “确认” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt:
Ví dụ 1: Xác nhận thông tin trong mua sắm hoặc giao dịch
Câu: 请确认您的收货地址是否正确。
(Qǐng quèrèn nín de shōuhuò dìzhǐ shìfǒu zhèngquè.)
Dịch: Vui lòng xác nhận xem địa chỉ nhận hàng của bạn có đúng không.
Câu: 我已经确认了付款,订单应该很快发货。
(Wǒ yǐjīng quèrèn le fùkuǎn, dìngdān yīnggāi hěn kuài fāhuò.)
Dịch: Tôi đã xác nhận thanh toán, đơn hàng sẽ sớm được giao.
Câu: 客服确认了退货申请已经通过。
(Kèfú quèrèn le tuìhuò shēnqǐng yǐjīng tōngguò.)
Dịch: Bộ phận chăm sóc khách hàng xác nhận yêu cầu trả hàng đã được duyệt.
Ví dụ 2: Xác nhận trong công việc hoặc kế hoạch
Câu: 会议时间已经确认,明天上午十点开始。
(Huìyì shíjiān yǐjīng quèrèn, míngtiān shàngwǔ shí diǎn kāishǐ.)
Dịch: Thời gian cuộc họp đã được xác nhận, bắt đầu lúc 10 giờ sáng mai.
Câu: 我们需要确认所有设备都正常运行。
(Wǒmen xūyào quèrèn suǒyǒu shèbèi dōu zhèngcháng yùnxíng.)
Dịch: Chúng ta cần xác nhận tất cả các thiết bị đều hoạt động bình thường.
Ví dụ 3: Xác nhận danh tính hoặc vai trò
Câu: 她被确认为新项目的负责人。
(Tā bèi quèrèn wéi xīn xiàngmù de fùzérén.)
Dịch: Cô ấy được xác nhận là người phụ trách dự án mới.
Câu: 警方确认了嫌疑人的身份。
(Jǐngfāng quèrèn le xiányírén de shēnfèn.)
Dịch: Cảnh sát đã xác nhận danh tính của nghi phạm.
Ví dụ 4: Xác nhận trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kiểm tra
Câu: 在安装之前,请确认软件版本是否正确。
(Zài ānzhuāng zhīqián, qǐng quèrèn ruǎnjiàn bǎnběn shìfǒu zhèngquè.)
Dịch: Trước khi cài đặt, vui lòng xác nhận xem phiên bản phần mềm có đúng không.
Câu: 工程师确认了设备没有问题。
(Gōngchéngshī quèrèn le shèbèi méiyǒu wèntí.)
Dịch: Kỹ sư đã xác nhận thiết bị không có vấn đề gì.
Ví dụ 5: Xác nhận trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc cá nhân
Câu: 他确认了明天会参加聚会。
(Tā quèrèn le míngtiān huì cānjiā jùhuì.)
Dịch: Anh ấy xác nhận sẽ tham gia buổi tụ họp ngày mai.
Câu: 请确认一下您是否能按时到达。
(Qǐng quèrèn yīxià nín shìfǒu néng ànshí dàodá.)
Dịch: Vui lòng xác nhận xem bạn có thể đến đúng giờ không.
- Một số lưu ý khi sử dụng “确认”
Ngữ cảnh sử dụng: “确认” thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, như giao dịch thương mại, công việc, hoặc kiểm tra thông tin. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng các từ như 确定 (quèdìng – xác định) thay thế.
Kết hợp từ: “确认” thường đi với các từ như 信息 (xìnxī – thông tin), 订单 (dìngdān – đơn hàng), 身份 (shēnfèn – danh tính), 时间 (shíjiān – thời gian), hoặc các cụm như 是否 (shìfǒu – có phải không), 已经 (yǐjīng – đã).
Phân biệt với từ đồng nghĩa:
确定 (quèdìng): Cũng mang nghĩa xác định hoặc xác nhận, nhưng mang sắc thái linh hoạt hơn, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: 我确定他会来 (Wǒ quèdìng tā huì lái – Tôi chắc chắn anh ấy sẽ đến).
证实 (zhèngshí): Nhấn mạnh việc chứng minh hoặc xác thực một sự thật, mang tính nghiêm túc hơn. Ví dụ: 警方证实了案件的细节 (Jǐngfāng zhèngshí le ànjiàn de xìjié – Cảnh sát đã xác thực chi tiết vụ án).
核实 (héshí): Chỉ việc kiểm tra và xác minh thông tin, thường mang tính kỹ thuật hoặc điều tra. - Định nghĩa:
确认 có nghĩa là xác nhận, khẳng định, kiểm tra lại và xác thực một thông tin, sự việc, hay hành động nào đó là đúng, chính xác, hoặc đã hoàn tất. Đây là hành động chắc chắn lại một điều gì đó trước khi tiếp tục hành động kế tiếp. - Loại từ:
确认 là động từ (动词). - Các nét nghĩa phổ biến:
Khẳng định chắc chắn điều gì là đúng hoặc đã xảy ra.
Xác minh lại thông tin, dữ liệu hoặc tình huống trước khi quyết định hoặc hành động.
Trong thương mại, kỹ thuật hoặc hành chính, thường dùng để hoàn tất quy trình xác minh hoặc đồng ý.
- Cấu trúc câu thường gặp:
确认 + danh từ
确认 + rằng + mệnh đề
Chủ ngữ + 确认 + động từ/bổ ngữ
- Một số ví dụ cụ thể:
Ví dụ 1:
请您确认一下您的订单信息。
Qǐng nín quèrèn yíxià nín de dìngdān xìnxī.
Xin quý khách xác nhận lại thông tin đơn hàng của mình.
Ví dụ 2:
我已经确认过时间了。
Wǒ yǐjīng quèrèn guò shíjiān le.
Tôi đã xác nhận lại thời gian rồi.
Ví dụ 3:
你能确认他今天会来吗?
Nǐ néng quèrèn tā jīntiān huì lái ma?
Bạn có thể xác nhận là hôm nay anh ấy sẽ đến không?
Ví dụ 4:
我收到邮件确认会议的时间。
Wǒ shōudào yóujiàn quèrèn huìyì de shíjiān.
Tôi đã nhận được email xác nhận thời gian cuộc họp.
Ví dụ 5:
系统将自动确认您的付款。
Xìtǒng jiāng zìdòng quèrèn nín de fùkuǎn.
Hệ thống sẽ tự động xác nhận khoản thanh toán của bạn.
Ví dụ 6:
请确认您填写的资料是否正确。
Qǐng quèrèn nín tiánxiě de zīliào shìfǒu zhèngquè.
Vui lòng xác nhận thông tin bạn đã điền có đúng không.
Ví dụ 7:
医生确认他感染了新冠病毒。
Yīshēng quèrèn tā gǎnrǎn le xīnguān bìngdú.
Bác sĩ xác nhận anh ấy đã nhiễm virus Corona.
Ví dụ 8:
他们还没有确认是否出席会议。
Tāmen hái méiyǒu quèrèn shìfǒu chūxí huìyì.
Họ vẫn chưa xác nhận là có tham dự cuộc họp hay không.
- Các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
核实 héshí xác minh, kiểm tra kỹ
承认 chéngrèn thừa nhận, công nhận
审核 shěnhé duyệt, kiểm tra xét duyệt
查证 cházhèng kiểm chứng, điều tra xác nhận - Gợi ý sử dụng:
Trong giao dịch online, người bán hoặc hệ thống thường yêu cầu 确认收货 (xác nhận đã nhận hàng).
Trong đặt phòng, đặt vé máy bay, bạn sẽ được yêu cầu 确认预订 (xác nhận đặt trước).
Trong văn phòng, trước khi triển khai kế hoạch thường có bước 确认计划 (xác nhận kế hoạch).
- Định nghĩa và ý nghĩa
“确认” là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là xác nhận, khẳng định, hoặc chứng thực một thông tin, sự việc, kế hoạch, hoặc trạng thái. Từ này thường được dùng trong các tình huống giao tiếp, hành chính, thương mại, hoặc kỹ thuật để thể hiện việc xác nhận tính đúng đắn, sự tồn tại, hoặc sự đồng ý.
“确” (què): chính xác, chắc chắn
“认” (rèn): nhận biết, công nhận
→ “确认” là hành động làm rõ và công nhận một điều gì đó là đúng hoặc đã được chấp thuận.
- Loại từ
Động từ (动词): dùng để diễn đạt hành động xác nhận, khẳng định, hoặc chứng thực.
Ví dụ:
我想确认一下会议时间。 Phiên âm: wǒ xiǎng quèrèn yíxià huìyì shíjiān Dịch: Tôi muốn xác nhận lại thời gian cuộc họp.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Cấu trúc Giải thích Ví dụ Dịch
确认 + danh từ Xác nhận điều gì đó 确认订单
quèrèn dìngdān Xác nhận đơn hàng
确认 + rằng… Xác nhận một mệnh đề 我确认他已经离开了。
wǒ quèrèn tā yǐjīng líkāi le Tôi xác nhận rằng anh ấy đã rời đi.
向 + ai đó + 确认 Xác nhận với ai đó 我向经理确认了会议时间。
wǒ xiàng jīnglǐ quèrèn le huìyì shíjiān Tôi đã xác nhận thời gian họp với quản lý.
需要 + 确认 Cần xác nhận 这个信息需要确认。
zhège xìnxī xūyào quèrèn Thông tin này cần được xác nhận.
- Ví dụ mở rộng
请确认你的地址是否正确。 Phiên âm: qǐng quèrèn nǐ de dìzhǐ shìfǒu zhèngquè Dịch: Vui lòng xác nhận địa chỉ của bạn có đúng không.
我们已经确认了付款信息。 Phiên âm: wǒmen yǐjīng quèrèn le fùkuǎn xìnxī Dịch: Chúng tôi đã xác nhận thông tin thanh toán.
他确认了参加会议的时间。 Phiên âm: tā quèrèn le cānjiā huìyì de shíjiān Dịch: Anh ấy đã xác nhận thời gian tham dự cuộc họp.
客户还没有确认订单。 Phiên âm: kèhù hái méiyǒu quèrèn dìngdān Dịch: Khách hàng vẫn chưa xác nhận đơn hàng.
我需要确认一下这个消息的真实性。 Phiên âm: wǒ xūyào quèrèn yíxià zhège xiāoxi de zhēnshíxìng Dịch: Tôi cần xác nhận tính xác thực của tin tức này.
- Một số cụm từ cố định với “确认”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
确认信息 quèrèn xìnxī Xác nhận thông tin
确认订单 quèrèn dìngdān Xác nhận đơn hàng
确认时间 quèrèn shíjiān Xác nhận thời gian
确认收货 quèrèn shōuhuò Xác nhận nhận hàng
确认付款 quèrèn fùkuǎn Xác nhận thanh toán
确认出席 quèrèn chūxí Xác nhận tham dự
确认身份 quèrèn shēnfèn Xác nhận danh tính
Từ “确认” (phiên âm: quèrèn) trong tiếng Trung là một động từ mang nghĩa xác nhận, khẳng định, hoặc chứng thực điều gì đó là đúng, chính xác, hoặc đã được chấp thuận. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, công việc, hành chính, thương mại, và công nghệ.
- Phân tích từ vựng
确 (què): chắc chắn, chính xác
认 (rèn): nhận biết, thừa nhận
→ “确认” là hành động xác nhận một thông tin, sự việc, hoặc trạng thái nào đó là đúng hoặc đã được ghi nhận.
- Loại từ
Động từ (动词): dùng để diễn tả hành động xác nhận, khẳng định, hoặc chứng thực. - Ngữ cảnh sử dụng
Ngữ cảnh Ý nghĩa
Giao tiếp Xác nhận lịch hẹn, sự tham gia, thông tin cá nhân
Hành chính Xác nhận hồ sơ, giấy tờ, đơn đăng ký
Thương mại Xác nhận đơn hàng, thanh toán, hợp đồng
Công nghệ Xác nhận thao tác, mã OTP, email
Y học / khoa học Xác nhận kết quả xét nghiệm, giả thuyết - Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
确认 + danh từ 确认信息 Xác nhận thông tin
确认 + rằng… 确认他已经到达。 Xác nhận rằng anh ấy đã đến
向 + ai đó + 确认 向经理确认会议时间 Xác nhận thời gian họp với quản lý
被确认为 + danh từ 他被确认为负责人。 Anh ấy được xác nhận là người phụ trách - Ví dụ đa dạng (có phiên âm và tiếng Việt)
我想确认一下你的地址。 Wǒ xiǎng quèrèn yīxià nǐ de dìzhǐ. → Tôi muốn xác nhận lại địa chỉ của bạn.
请确认是否收到邮件。 Qǐng quèrèn shìfǒu shōudào yóujiàn. → Vui lòng xác nhận đã nhận được email hay chưa.
医院已经确认了检查结果。 Yīyuàn yǐjīng quèrèn le jiǎnchá jiéguǒ. → Bệnh viện đã xác nhận kết quả kiểm tra.
他确认了会议时间是下午三点。 Tā quèrèn le huìyì shíjiān shì xiàwǔ sān diǎn. → Anh ấy xác nhận thời gian họp là 3 giờ chiều.
我们需要客户确认订单内容。 Wǒmen xūyào kèhù quèrèn dìngdān nèiróng. → Chúng tôi cần khách hàng xác nhận nội dung đơn hàng.
请在表格上签名以确认。 Qǐng zài biǎogé shàng qiānmíng yǐ quèrèn. → Vui lòng ký vào biểu mẫu để xác nhận.
- So sánh với từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
确认 quèrèn Xác nhận, khẳng định Tập trung vào hành động xác nhận
证实 zhèngshí Chứng thực Nhấn mạnh việc chứng minh bằng bằng chứng
承认 chéngrèn Thừa nhận Thường dùng khi thừa nhận lỗi hoặc sự thật
核实 héshí Kiểm tra và xác minh Nhấn mạnh quá trình kiểm tra tính chính xác - Từ vựng tiếng Trung:
确认
Phiên âm: quèrèn
Tiếng Việt: Xác nhận, kiểm chứng, khẳng định - Từ loại:
Động từ (动词) - Định nghĩa chi tiết:
确认 là động từ dùng để khẳng định hoặc kiểm tra lại một sự việc, thông tin, hành động là đúng sự thật, chính xác hoặc đã được đồng ý. Thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, giao dịch, đặt hàng, hội họp, hành chính và pháp lý.
Giải nghĩa thành phần:
确 (què): chính xác, xác thực
认 (rèn): nhận, nhận biết, thừa nhận
→ 确认 nghĩa là: xác nhận một cách chắc chắn, chính thức, rõ ràng rằng điều gì đó là đúng/đã xảy ra/đã được đồng ý.
- Đặc điểm và cách sử dụng:
确认 dùng để xác định rõ ràng điều gì đó đúng/sai, thật/giả, có/không có.
Dùng phổ biến trong: email công việc, hợp đồng, đặt hàng, đặt phòng, mua vé, lịch hẹn, thông báo chính thức.
Cũng có thể dùng trong pháp lý, chứng từ kế toán, quản trị doanh nghiệp, sự kiện cá nhân.
- Các cụm từ phổ biến:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
确认信息 quèrèn xìnxī xác nhận thông tin
确认订单 quèrèn dìngdān xác nhận đơn hàng
确认收货 quèrèn shōuhuò xác nhận đã nhận hàng
确认时间 quèrèn shíjiān xác nhận thời gian
需要确认 xūyào quèrèn cần xác nhận
等待确认 děngdài quèrèn đang chờ xác nhận
邮件确认 yóujiàn quèrèn xác nhận qua email
确认无误 quèrèn wúwù xác nhận không sai, xác nhận chính xác - Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
请您尽快确认会议时间。
Qǐng nín jǐnkuài quèrèn huìyì shíjiān.
Xin vui lòng xác nhận thời gian cuộc họp càng sớm càng tốt.
订单已生成,请点击链接确认。
Dìngdān yǐ shēngchéng, qǐng diǎnjī liànjiē quèrèn.
Đơn hàng đã được tạo, vui lòng nhấp vào liên kết để xác nhận.
他已经确认参加明天的活动。
Tā yǐjīng quèrèn cānjiā míngtiān de huódòng.
Anh ấy đã xác nhận sẽ tham gia hoạt động ngày mai.
客户通过邮件确认了报价单。
Kèhù tōngguò yóujiàn quèrèn le bàojiàdān.
Khách hàng đã xác nhận bảng báo giá qua email.
请在付款前确认商品数量和规格。
Qǐng zài fùkuǎn qián quèrèn shāngpǐn shùliàng hé guīgé.
Vui lòng xác nhận số lượng và quy cách hàng hóa trước khi thanh toán.
收到包裹后请尽快确认收货。
Shōudào bāoguǒ hòu qǐng jǐnkuài quèrèn shōuhuò.
Sau khi nhận được bưu kiện, vui lòng xác nhận đã nhận hàng càng sớm càng tốt.
医生需要进一步检查来确认病因。
Yīshēng xūyào jìnyībù jiǎnchá lái quèrèn bìngyīn.
Bác sĩ cần kiểm tra thêm để xác nhận nguyên nhân gây bệnh.
她确认自己没有遗忘任何文件。
Tā quèrèn zìjǐ méiyǒu yíwàng rènhé wénjiàn.
Cô ấy xác nhận rằng mình không quên bất kỳ tài liệu nào.
- Phân biệt với các từ gần nghĩa:
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
确认 quèrèn xác nhận, xác thực Dùng nhiều trong công việc, mang tính chính thức
承认 chéngrèn thừa nhận Dùng khi nhận sai, thừa nhận lỗi hoặc sự thật
证明 zhèngmíng chứng minh Nhấn mạnh hành động chứng thực bằng lý lẽ hoặc bằng chứng
核实 héshí kiểm tra xác thực Dùng nhiều trong hành chính, kế toán, điều tra - Ghi chú sử dụng:
Trong email công việc, “确认” thường là một hành động quan trọng để hoàn tất quy trình hoặc chuyển sang bước tiếp theo.
Trên các trang web bán hàng hoặc thương mại điện tử, “确认订单” hoặc “确认付款” là các nút hành động quan trọng.
Trong giao tiếp hàng ngày, “你能确认一下吗?” = “Bạn có thể xác nhận giúp tôi không?” là cách nói lịch sự và phổ biến.
Từ tiếng Trung: 确认
Phiên âm: quèrèn
Loại từ: Động từ (动词)
- Giải thích chi tiết từ “确认”
a. Định nghĩa:
“确认” gồm hai chữ:
确 (què): chính xác, xác thực
认 (rèn): nhận biết, công nhận
→ 确认 nghĩa là xác nhận, kiểm tra và công nhận một điều gì đó là đúng.
Từ này được sử dụng rất phổ biến trong cuộc sống, công việc, giao dịch, email, đặt hàng, thanh toán, du lịch, v.v.
b. Đặc điểm ngữ pháp:
Là động từ, có thể đi kèm với tân ngữ như: 订单 (đơn hàng), 信息 (thông tin), 身份 (thân phận), 时间 (thời gian), 等。
Có thể kết hợp với “已经” (đã), “正在” (đang), “需要” (cần phải), “请” (xin hãy)…
- Cách dùng và cấu trúc
Cấu trúc phổ biến:
确认 + danh từ:xác nhận cái gì
请确认…:xin xác nhận…
已经确认 + danh từ:đã xác nhận…
- Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
a. Mẫu câu đơn giản
请确认您的订单信息。
Qǐng quèrèn nín de dìngdān xìnxī.
→ Xin hãy xác nhận thông tin đơn hàng của ngài.
我已经确认了时间和地点。
Wǒ yǐjīng quèrèn le shíjiān hé dìdiǎn.
→ Tôi đã xác nhận thời gian và địa điểm.
你能帮我确认一下吗?
Nǐ néng bāng wǒ quèrèn yíxià ma?
→ Bạn có thể giúp tôi xác nhận một chút không?
订单还没有被确认。
Dìngdān hái méiyǒu bèi quèrèn.
→ Đơn hàng vẫn chưa được xác nhận.
b. Mẫu câu dài hơn, nâng cao
请在24小时内确认是否参加会议。
Qǐng zài 24 xiǎoshí nèi quèrèn shìfǒu cānjiā huìyì.
→ Vui lòng xác nhận trong vòng 24 giờ là có tham dự cuộc họp hay không.
他通过邮件确认了航班时间。
Tā tōngguò yóujiàn quèrèn le hángbān shíjiān.
→ Anh ấy xác nhận thời gian chuyến bay qua email.
我需要你确认这个数字是否正确。
Wǒ xūyào nǐ quèrèn zhège shùzì shìfǒu zhèngquè.
→ Tôi cần bạn xác nhận con số này có đúng không.
请您再确认一遍,以免出错。
Qǐng nín zài quèrèn yí biàn, yǐmiǎn chūcuò.
→ Xin bạn xác nhận lại một lần nữa để tránh sai sót.
- Một số cụm từ thường dùng với 确认
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
确认订单 quèrèn dìngdān Xác nhận đơn hàng
确认时间 quèrèn shíjiān Xác nhận thời gian
确认身份 quèrèn shēnfèn Xác nhận danh tính
确认收货 quèrèn shōuhuò Xác nhận đã nhận hàng
确认付款 quèrèn fùkuǎn Xác nhận thanh toán
请确认 qǐng quèrèn Xin xác nhận
等待确认 děngdài quèrèn Đang chờ xác nhận
确认无误 quèrèn wúwù Xác nhận không sai sót
信息确认 xìnxī quèrèn Xác nhận thông tin
需要确认 xūyào quèrèn Cần phải xác nhận
确认 (quèrèn) là một động từ đa năng và thiết yếu trong mọi lĩnh vực giao tiếp hiện đại, từ thương mại, email, quản lý, đến du lịch.
Dùng trong các bối cảnh yêu cầu xác nhận: đơn hàng, thông tin, dữ liệu, cuộc hẹn, sự kiện.
Kết hợp linh hoạt với các danh từ khác để mở rộng ý nghĩa.
Từ vựng tiếng Trung: 确认 (quèrèn)
- Định nghĩa:
确认 là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là xác nhận, kiểm tra và khẳng định là đúng, hoặc chính thức đồng ý một điều gì đó sau khi đã xem xét. Từ này thường dùng trong giao tiếp thương mại, hành chính, kỹ thuật, và trong các tình huống cần xác thực thông tin. - Loại từ:
Động từ (动词) - Ý nghĩa chi tiết:
Dùng để xác nhận thông tin, kiểm tra và đồng ý.
Xác định rằng điều gì đó là chính xác, đúng sự thật.
Thường được dùng trong email, đơn đặt hàng, lịch hẹn, giao dịch tài chính, đặt vé, xác minh danh tính, v.v.
- Cách dùng phổ biến:
Cấu trúc Nghĩa
确认订单 Xác nhận đơn hàng
确认信息 Xác nhận thông tin
确认收到 Xác nhận đã nhận
请确认 Xin hãy xác nhận
等待确认 Chờ xác nhận - Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa):
请您确认一下订单信息是否正确。
Qǐng nín quèrèn yíxià dìngdān xìnxī shìfǒu zhèngquè.
→ Xin bạn xác nhận xem thông tin đơn hàng có đúng không.
我已经确认了会议时间和地点。
Wǒ yǐjīng quèrèn le huìyì shíjiān hé dìdiǎn.
→ Tôi đã xác nhận thời gian và địa điểm cuộc họp.
请在24小时内确认是否参会。
Qǐng zài 24 xiǎoshí nèi quèrèn shìfǒu cānhuì.
→ Vui lòng xác nhận trong vòng 24 giờ liệu bạn có tham dự cuộc họp không.
我们会发邮件给您确认预订。
Wǒmen huì fā yóujiàn gěi nín quèrèn yùdìng.
→ Chúng tôi sẽ gửi email cho bạn để xác nhận việc đặt chỗ.
他点头确认了这个决定。
Tā diǎntóu quèrèn le zhège juédìng.
→ Anh ấy gật đầu xác nhận quyết định này.
请确认您的收货地址是否正确。
Qǐng quèrèn nín de shōuhuò dìzhǐ shìfǒu zhèngquè.
→ Vui lòng xác nhận địa chỉ nhận hàng của bạn có đúng không.
- Một số cụm từ mở rộng:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
确认订单 quèrèn dìngdān Xác nhận đơn hàng
确认付款 quèrèn fùkuǎn Xác nhận thanh toán
确认收到 quèrèn shōudào Xác nhận đã nhận hàng
确认身份 quèrèn shēnfèn Xác nhận danh tính
确认无误 quèrèn wúwù Xác nhận không có sai sót
等待确认 děngdài quèrèn Đang chờ xác nhận - So sánh với các từ gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 确认
核实 héshí Xác minh, kiểm tra Nhấn mạnh việc kiểm tra cẩn thận (dữ liệu, tài liệu)
认可 rènkě Thừa nhận, công nhận Mang tính chính thức, đồng ý hoặc phê duyệt
承认 chéngrèn Thừa nhận (lỗi, việc đã làm) Thường dùng khi thừa nhận sai phạm hoặc sự thật
确认 (quèrèn) là một động từ phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa xác nhận, kiểm tra và công nhận, được sử dụng trong rất nhiều lĩnh vực như thương mại, hành chính, giao tiếp hàng ngày, công nghệ, y tế, và cả pháp lý.
- Giải thích chi tiết
确 (què): chắc chắn, rõ ràng, xác thực
认 (rèn): nhận biết, thừa nhận, công nhận
→ 确认 có nghĩa là xác nhận lại một thông tin, sự việc hoặc tình trạng nào đó đã đúng, đã rõ ràng, được đồng ý hoặc công nhận chính thức.
- Loại từ
Động từ (动词): xác nhận, thừa nhận, kiểm tra và công nhận. - Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Lĩnh vực Ví dụ sử dụng
Thương mại 确认订单 (xác nhận đơn hàng)
Hành chính 确认出席会议 (xác nhận tham dự cuộc họp)
Giao tiếp cá nhân 确认信息 (xác nhận thông tin)
Du lịch 确认机票 (xác nhận vé máy bay)
Kỹ thuật / IT 确认账户 (xác nhận tài khoản)
Y tế 确认诊断 (xác nhận chẩn đoán) - Cụm từ thường đi kèm với 确认
Từ vựng kết hợp Phiên âm Nghĩa
确认订单 quèrèn dìngdān xác nhận đơn hàng
确认信息 quèrèn xìnxī xác nhận thông tin
确认收货 quèrèn shōuhuò xác nhận đã nhận hàng
确认付款 quèrèn fùkuǎn xác nhận đã thanh toán
确认无误 quèrèn wúwù xác nhận không sai sót
邮件确认 yóujiàn quèrèn xác nhận qua email - Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ cơ bản:
请您确认一下订单信息是否正确。
Qǐng nín quèrèn yíxià dìngdān xìnxī shìfǒu zhèngquè.
→ Xin quý khách xác nhận lại thông tin đơn hàng có đúng không.
我已经确认了会议时间和地点。
Wǒ yǐjīng quèrèn le huìyì shíjiān hé dìdiǎn.
→ Tôi đã xác nhận thời gian và địa điểm cuộc họp rồi.
你能帮我确认一下收货地址吗?
Nǐ néng bāng wǒ quèrèn yíxià shōuhuò dìzhǐ ma?
→ Bạn có thể giúp tôi xác nhận lại địa chỉ nhận hàng không?
请在下单前再次确认商品信息。
Qǐng zài xiàdān qián zàicì quèrèn shāngpǐn xìnxī.
→ Vui lòng xác nhận lại thông tin sản phẩm trước khi đặt hàng.
系统会通过短信确认您的身份。
Xìtǒng huì tōngguò duǎnxìn quèrèn nín de shēnfèn.
→ Hệ thống sẽ xác nhận danh tính của bạn qua tin nhắn.
Ví dụ nâng cao:
请确认您填写的信息是否完整。
Qǐng quèrèn nín tiánxiě de xìnxī shìfǒu wánzhěng.
→ Vui lòng xác nhận xem thông tin bạn điền đã đầy đủ chưa.
医生需要确认诊断结果后再做进一步治疗。
Yīshēng xūyào quèrèn zhěnduàn jiéguǒ hòu zài zuò jìnyībù zhìliáo.
→ Bác sĩ cần xác nhận kết quả chẩn đoán trước khi tiến hành điều trị tiếp theo.
请在邮件中点击链接确认您的预约。
Qǐng zài yóujiàn zhōng diǎnjī liànjiē quèrèn nín de yùyuē.
→ Vui lòng nhấp vào liên kết trong email để xác nhận cuộc hẹn của bạn.
这笔交易已经被确认并记录在系统中。
Zhè bǐ jiāoyì yǐjīng bèi quèrèn bìng jìlù zài xìtǒng zhōng.
→ Giao dịch này đã được xác nhận và ghi lại trong hệ thống.
所有参与者必须在会议前一天确认出席。
Suǒyǒu cānyù zhě bìxū zài huìyì qián yì tiān quèrèn chūxí.
→ Tất cả người tham gia phải xác nhận việc tham dự trước một ngày.
确认 (què rèn) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa là “xác nhận”, “khẳng định”, “kiểm tra và xác minh lại để chắc chắn”. Từ này thường được sử dụng trong nhiều tình huống như giao tiếp hàng ngày, kinh doanh, đặt hàng, xử lý thủ tục, hành chính, kỹ thuật, và trong các hệ thống quản lý, phần mềm…
- Phân loại từ
Loại từ: Động từ (动词) - Giải thích chi tiết
“确认” là quá trình dùng để xác định rõ ràng một sự việc, một điều gì đó là đúng hay không, có xảy ra hay không, có chính xác hay không, thông qua việc kiểm tra, xác nhận lại thông tin, dữ liệu, hành động, quyết định hoặc trạng thái nào đó.
Từ này thường bao hàm tính trang trọng, chính xác và có căn cứ. Nó thường được sử dụng khi cần trách nhiệm hóa một hành động, hoặc đưa ra sự đảm bảo trước khi thực hiện một bước tiếp theo.
Trong nhiều tình huống, “确认” là một giai đoạn trung gian không thể thiếu trong quy trình ra quyết định, xử lý công việc hoặc giao tiếp.
- Các nét nghĩa chính của 确认
a) Xác nhận sự thật hoặc tính chính xác của sự việc nào đó
Ví dụ: xác nhận đã nhận được hàng, xác nhận danh tính, xác nhận thông tin…
b) Khẳng định một sự thật, một tình trạng nào đó là đúng
Ví dụ: xác nhận một người có hành vi phạm tội, xác nhận việc hủy chuyến bay…
c) Phê duyệt, đồng ý, thông qua một điều gì đó
Ví dụ: xác nhận lịch họp, xác nhận đặt chỗ, xác nhận hợp đồng…
- Cấu trúc và cách dùng thông dụng
确认 + 名词
(Xác nhận cái gì đó: thông tin, địa chỉ, đơn hàng…)
确认 + 是否 / 已经 + Động từ
(Xác nhận xem đã xảy ra hay chưa…)
对……进行确认
(Thực hiện xác nhận đối với…)
- Ví dụ cụ thể (có Hán tự – Phiên âm – Dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
我们需要确认一下你的身份信息。
Wǒmen xūyào quèrèn yíxià nǐ de shēnfèn xìnxī.
Chúng tôi cần xác nhận thông tin căn cước của bạn.
Ví dụ 2:
请在明天之前确认参会名单。
Qǐng zài míngtiān zhīqián quèrèn cānhuì míngdān.
Vui lòng xác nhận danh sách tham dự trước ngày mai.
Ví dụ 3:
她打电话来确认订单是否已经发货。
Tā dǎ diànhuà lái quèrèn dìngdān shìfǒu yǐjīng fāhuò.
Cô ấy gọi điện để xác nhận xem đơn hàng đã được gửi chưa.
Ví dụ 4:
会议时间已确认,请大家准时参加。
Huìyì shíjiān yǐ quèrèn, qǐng dàjiā zhǔnshí cānjiā.
Thời gian họp đã được xác nhận, mong mọi người tham gia đúng giờ.
Ví dụ 5:
出国前,一定要确认好护照和签证。
Chūguó qián, yídìng yào quèrèn hǎo hùzhào hé qiānzhèng.
Trước khi ra nước ngoài, nhất định phải xác nhận rõ hộ chiếu và visa.
Ví dụ 6:
我们正在确认这项消息是否属实。
Wǒmen zhèngzài quèrèn zhè xiàng xiāoxi shìfǒu shǔshí.
Chúng tôi đang xác nhận xem tin tức này có đúng sự thật không.
Ví dụ 7:
客户已经通过邮件确认合同内容。
Kèhù yǐjīng tōngguò yóujiàn quèrèn hétóng nèiróng.
Khách hàng đã xác nhận nội dung hợp đồng qua email.
Ví dụ 8:
你能帮我确认一下航班号吗?
Nǐ néng bāng wǒ quèrèn yíxià hángbān hào ma?
Bạn có thể giúp tôi xác nhận lại mã số chuyến bay không?
- Từ liên quan và phân biệt
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
核实 héshí kiểm tra lại, xác thực Dùng khi cần đối chiếu hoặc so sánh thực tế với hồ sơ
确定 quèdìng xác định, khẳng định Mức độ chắc chắn cao hơn, thiên về quyết định cuối cùng
证实 zhèngshí chứng thực Cần có bằng chứng để xác nhận
批准 pīzhǔn phê duyệt Cấp trên phê duyệt văn bản, kế hoạch - Ứng dụng thực tế
Trong giao tiếp doanh nghiệp: xác nhận hợp đồng, lịch họp, đơn hàng, vận chuyển…
Trong du lịch – dịch vụ: xác nhận đặt phòng, xác nhận tour, xác nhận thời gian khởi hành…
Trong công nghệ thông tin: xác nhận email, xác nhận mật khẩu, xác nhận thao tác…
Trong đời sống thường ngày: xác nhận thông tin, xác nhận lịch hẹn, xác nhận người thân…
Từ “确认” có vai trò rất quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng, trách nhiệm trong giao tiếp, xử lý công việc và vận hành hệ thống. Việc sử dụng đúng “确认” không chỉ giúp công việc hiệu quả hơn mà còn tạo nên sự chuyên nghiệp và cẩn trọng trong ứng xử.
Nếu bạn cần giải thích thêm về từ nào liên quan đến xác nhận, hành chính hay xử lý côn
确认 – quèrèn – Confirm – Xác nhận
- Loại từ:
Động từ - Giải thích chi tiết:
Từ 确认 (quèrèn) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang ý nghĩa là xác nhận, kiểm chứng lại, khẳng định lại một thông tin, sự kiện hoặc trạng thái là đúng hoặc chính xác. Từ này thường được sử dụng trong nhiều bối cảnh, từ đời sống hằng ngày đến môi trường công việc, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại, đặt hàng, hậu cần, y tế, hành chính, kỹ thuật, pháp lý và công nghệ.
Khi nói đến “确认”, chúng ta đang thực hiện một hành động mang tính kiểm tra và chắc chắn về sự tồn tại, độ chính xác, hoặc tính hợp lệ của một điều gì đó.
- Cách dùng và sắc thái nghĩa:
Dùng khi xác minh một sự thật hoặc thông tin nào đó đã đúng chưa.
Dùng trong các tình huống cần phản hồi chính thức hoặc cuối cùng để tiến hành bước tiếp theo.
Dùng trong hợp đồng, trao đổi thương mại, email, trò chuyện để đảm bảo đồng thuận.
Có thể dùng trong mệnh lệnh, yêu cầu hoặc yêu cầu xác thực lại từ người khác.
- Các cụm từ thường gặp với 确认:
确认订单 (quèrèn dìngdān): xác nhận đơn hàng
确认收货 (quèrèn shōuhuò): xác nhận đã nhận hàng
确认信息 (quèrèn xìnxī): xác nhận thông tin
确认付款 (quèrèn fùkuǎn): xác nhận thanh toán
确认身份 (quèrèn shēnfèn): xác nhận danh tính
确认无误 (quèrèn wúwù): xác nhận không sai sót
无法确认 (wúfǎ quèrèn): không thể xác nhận
- Ví dụ mẫu câu kèm phiên âm và tiếng Việt:
请您尽快确认订单,以便我们安排发货。
Qǐng nín jǐnkuài quèrèn dìngdān, yǐbiàn wǒmen ānpái fāhuò.
Xin quý khách vui lòng xác nhận đơn hàng sớm để chúng tôi sắp xếp giao hàng.
我已经确认了会议时间。
Wǒ yǐjīng quèrèn le huìyì shíjiān.
Tôi đã xác nhận thời gian họp rồi.
收到商品后,请及时确认收货。
Shōudào shāngpǐn hòu, qǐng jíshí quèrèn shōuhuò.
Sau khi nhận hàng, xin vui lòng xác nhận đã nhận.
请确认您的联系方式是否正确。
Qǐng quèrèn nín de liánxì fāngshì shìfǒu zhèngquè.
Xin vui lòng xác nhận thông tin liên hệ của bạn có đúng không.
他们还没有确认是否参加会议。
Tāmen hái méiyǒu quèrèn shìfǒu cānjiā huìyì.
Họ vẫn chưa xác nhận có tham gia cuộc họp hay không.
这份报告需要经理确认后才能提交。
Zhè fèn bàogào xūyào jīnglǐ quèrèn hòu cái néng tíjiāo.
Bản báo cáo này cần quản lý xác nhận rồi mới có thể nộp.
系统已自动发送确认邮件。
Xìtǒng yǐ zìdòng fāsòng quèrèn yóujiàn.
Hệ thống đã tự động gửi email xác nhận.
请在页面上点击“确认”按钮。
Qǐng zài yèmiàn shàng diǎnjī “quèrèn” ànniǔ.
Xin hãy nhấn nút “xác nhận” trên trang web.
我无法确认这个消息的真实性。
Wǒ wúfǎ quèrèn zhège xiāoxi de zhēnshí xìng.
Tôi không thể xác nhận tính xác thực của thông tin này.
他确认过自己的行李已经到达机场。
Tā quèrèn guò zìjǐ de xínglǐ yǐjīng dàodá jīchǎng.
Anh ấy đã xác nhận hành lý của mình đã đến sân bay.
- So sánh với từ liên quan:
核实 (héshí) – xác minh (mang nghĩa kiểm chứng, điều tra kỹ càng, thường dùng trong tình huống đòi hỏi sự chính xác cao hơn)
证明 (zhèngmíng) – chứng minh (chỉ hành động đưa ra bằng chứng để xác nhận)
认可 (rènkě) – thừa nhận, công nhận (mang tính chính thức hoặc chấp thuận)
- Ứng dụng trong đời sống và công việc:
Trong thương mại điện tử: người bán gửi email hoặc tin nhắn yêu cầu khách hàng xác nhận đơn hàng, xác nhận thanh toán, xác nhận nhận hàng.
Trong hành chính: nhân viên xác nhận tài liệu, thời gian làm việc, giấy tờ pháp lý.
Trong ngân hàng: xác nhận giao dịch, xác nhận danh tính để bảo mật tài khoản.
Trong công nghệ: xác nhận địa chỉ email, số điện thoại, thao tác trên hệ thống.
Trong y tế: xác nhận kết quả xét nghiệm, đặt lịch khám bệnh.
TỪ VỰNG: 确认 (quèrèn)
I. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
Thuộc tính Nội dung
Hán tự 确认
Phiên âm què rèn
Loại từ Động từ
Nghĩa chính Xác nhận, khẳng định, xác thực – dùng để chỉ hành động xác định sự thật, kiểm tra hoặc đồng ý với một điều gì đó đã được đề cập hoặc nghi ngờ.
Sắc thái Trang trọng, dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt trong thương mại, quản lý, giao tiếp hành chính, đặt hàng, báo cáo, v.v.
II. GIẢI THÍCH CHI TIẾT
- Cấu trúc từ:
确 (què): chắc chắn, chính xác
认 (rèn): nhận biết, thừa nhận
⇒ 确认: xác nhận (biết rõ và thừa nhận là đúng)
- Các ý nghĩa mở rộng:
Xác nhận thông tin/sự việc là chính xác
Xác nhận sự tồn tại hoặc hợp lệ của thứ gì đó
Xác nhận để hoàn tất giao dịch/thủ tục
Khẳng định sự đồng thuận hoặc chấp thuận
III. MỘT SỐ CẤU TRÚC CÂU THƯỜNG GẶP
Cấu trúc Nghĩa
确认 + 名词/句子 Xác nhận thông tin gì đó
对……进行确认 Tiến hành xác nhận điều gì
请确认…… Vui lòng xác nhận…
需要确认的是…… Điều cần xác nhận là…
确认无误 Xác nhận không có sai sót
已经确认 Đã xác nhận rồi
IV. VÍ DỤ CỤ THỂ KÈM PHIÊN ÂM VÀ DỊCH NGHĨA
请确认一下您的订单信息。
(Qǐng què rèn yí xià nín de dìngdān xìnxī.)
→ Xin vui lòng xác nhận lại thông tin đơn hàng của quý khách.
我已经确认了会议时间。
(Wǒ yǐjīng què rèn le huìyì shíjiān.)
→ Tôi đã xác nhận thời gian cuộc họp rồi.
他确认这份报告没有错误。
(Tā què rèn zhè fèn bàogào méiyǒu cuòwù.)
→ Anh ấy xác nhận rằng bản báo cáo này không có lỗi.
请尽快确认是否参加活动。
(Qǐng jǐnkuài què rèn shìfǒu cānjiā huódòng.)
→ Xin hãy xác nhận sớm nhất có thể liệu bạn có tham gia hoạt động không.
收到邮件后,请回复确认。
(Shōudào yóujiàn hòu, qǐng huífù què rèn.)
→ Sau khi nhận được email, xin vui lòng hồi đáp để xác nhận.
我需要确认一下您的身份证号码。
(Wǒ xūyào què rèn yíxià nín de shēnfènzhèng hàomǎ.)
→ Tôi cần xác nhận lại số chứng minh nhân dân của quý khách.
他们尚未确认最终名单。
(Tāmen shàngwèi què rèn zuìzhōng míngdān.)
→ Họ vẫn chưa xác nhận danh sách cuối cùng.
客户已经确认付款,我们可以发货了。
(Kèhù yǐjīng què rèn fùkuǎn, wǒmen kěyǐ fāhuò le.)
→ Khách hàng đã xác nhận thanh toán, chúng ta có thể giao hàng rồi.
请您确认是否同意这些条款。
(Qǐng nín què rèn shìfǒu tóngyì zhèxiē tiáokuǎn.)
→ Xin hãy xác nhận xem bạn có đồng ý các điều khoản này không.
我无法确认这个消息的真实性。
(Wǒ wúfǎ què rèn zhè ge xiāoxi de zhēnshíxìng.)
→ Tôi không thể xác nhận tính chân thật của tin tức này.
V. CÁC CỤM TỪ PHỔ BIẾN VỚI “确认”
Cụm từ Nghĩa Phiên âm
确认订单 Xác nhận đơn hàng què rèn dìngdān
确认付款 Xác nhận thanh toán què rèn fùkuǎn
确认收货 Xác nhận đã nhận hàng què rèn shōuhuò
确认邮件 Xác nhận email què rèn yóujiàn
确认信息 Xác nhận thông tin què rèn xìnxī
确认身份 Xác nhận danh tính què rèn shēnfèn
确认无误 Xác nhận không có sai sót què rèn wúwù
VI. PHÂN BIỆT VỚI MỘT SỐ TỪ GẦN NGHĨA
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
确认 quèrèn Xác nhận, khẳng định chắc chắn Có tính chính thức, mang tính hành động kết thúc một quy trình
核实 héshí Xác minh, kiểm tra sự thật Mang tính điều tra, kiểm chứng, chưa khẳng định chắc chắn
证实 zhèngshí Chứng thực Đưa ra bằng chứng để xác nhận sự thật
承认 chéngrèn Thừa nhận Thường dùng để nói về việc công nhận lỗi lầm, sai sót hoặc sự thật không muốn thừa nhận
确认 là từ then chốt trong các hoạt động hành chính, thương mại, giao tiếp qua email, đặt hàng và báo cáo.
Khi bạn “确认”, tức là bạn đã chính thức đồng ý hoặc xác thực một điều gì đó, thường dẫn đến hành động tiếp theo như thanh toán, vận chuyển, thực hiện…
Biết cách dùng “确认” giúp bạn giao tiếp chính xác và hiệu quả hơn trong các tình huống chính thức.
Từ vựng: 确认
Phiên âm: què rèn
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: Xác nhận, khẳng định, kiểm tra và xác thực
- Định nghĩa chi tiết
确认 (què rèn) là một động từ phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
Kiểm tra lại để xác định điều gì đó là đúng, chính xác, hoặc để xác nhận một sự việc, thông tin, hành động nào đó là chắc chắn xảy ra.
Từ này thường dùng trong:
Giao tiếp hằng ngày
Công việc văn phòng, kinh doanh
Hệ thống kỹ thuật, mua bán, đặt hàng, du lịch…
- Cấu tạo từ
确 (què): chính xác, xác thực
认 (rèn): nhận biết, công nhận
Ghép lại: 确认 = xác nhận / khẳng định là đúng
- Chức năng ngữ pháp
Là động từ chính
Dùng được như một phần của cụm động từ (确认信息, 确认时间…)
Thường đứng sau “请”, “需要”, “必须”…
- Cấu trúc sử dụng phổ biến
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
确认信息 (quèrèn xìnxī) xác nhận thông tin
确认订单 (quèrèn dìngdān) xác nhận đơn hàng
确认时间 (quèrèn shíjiān) xác nhận thời gian
确认收货 (quèrèn shōuhuò) xác nhận đã nhận hàng
确认付款 (quèrèn fùkuǎn) xác nhận thanh toán
请确认 (qǐng quèrèn) xin hãy xác nhận
无法确认 (wúfǎ quèrèn) không thể xác nhận
重复确认 (chóngfù quèrèn) xác nhận lại, xác minh lần nữa - Ví dụ câu (có phiên âm + tiếng Việt)
Ví dụ 1
请您确认一下您的订单。
Qǐng nín quèrèn yīxià nín de dìngdān.
Xin quý khách xác nhận lại đơn hàng của mình.
Ví dụ 2
我们已经确认了会议时间和地点。
Wǒmen yǐjīng quèrèn le huìyì shíjiān hé dìdiǎn.
Chúng tôi đã xác nhận thời gian và địa điểm của cuộc họp.
Ví dụ 3
他确认了航班的信息后才订票。
Tā quèrèn le hángbān de xìnxī hòu cái dìng piào.
Anh ấy chỉ đặt vé sau khi xác nhận thông tin chuyến bay.
Ví dụ 4
收到货后请及时确认收货。
Shōudào huò hòu qǐng jíshí quèrèn shōuhuò.
Sau khi nhận hàng, vui lòng xác nhận đã nhận kịp thời.
Ví dụ 5
我可以确认这是真的。
Wǒ kěyǐ quèrèn zhè shì zhēn de.
Tôi có thể xác nhận rằng điều này là thật.
Ví dụ 6
请确认您填写的信息是否正确。
Qǐng quèrèn nín tiánxiě de xìnxī shìfǒu zhèngquè.
Xin xác nhận xem thông tin bạn đã điền có đúng không.
Ví dụ 7
客户已经确认订单并完成付款。
Kèhù yǐjīng quèrèn dìngdān bìng wánchéng fùkuǎn.
Khách hàng đã xác nhận đơn hàng và hoàn tất thanh toán.
Ví dụ 8
老师确认了我们提交的报告内容。
Lǎoshī quèrèn le wǒmen tíjiāo de bàogào nèiróng.
Giáo viên đã xác nhận nội dung báo cáo mà chúng tôi nộp.
- Các tình huống thường dùng “确认”
Tình huống thực tế Câu ví dụ sử dụng “确认”
Đặt hàng online 请在24小时内确认订单 (Vui lòng xác nhận đơn hàng trong vòng 24h)
Đặt vé máy bay 确认航班号和起飞时间 (Xác nhận số hiệu chuyến bay và giờ khởi hành)
Tham gia cuộc họp 请确认是否参加会议 (Vui lòng xác nhận có tham gia họp không)
Giao dịch ngân hàng 系统需要您确认交易信息 (Hệ thống yêu cầu bạn xác nhận thông tin giao dịch)
Hệ thống IT, email 请点击邮件中的链接以确认您的账号 (Hãy nhấn vào đường link trong email để xác nhận tài khoản của bạn) - Từ liên quan / So sánh
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
核实 (héshí) xác minh, kiểm tra kỹ lại Thường dùng trong điều tra, kiểm chứng
证实 (zhèngshí) chứng thực, chứng minh Mang tính pháp lý, khoa học nhiều hơn
确定 (quèdìng) xác định, quyết định Nhấn mạnh việc đưa ra quyết định rõ ràng
认可 (rènkě) công nhận, thừa nhận Dùng trong việc thừa nhận giá trị, uy tín
Từ 确认 (quèrèn) là một động từ thiết yếu trong tiếng Trung hiện đại, thường được dùng trong:
Giao dịch thương mại điện tử
Đặt vé, đặt hàng, tham gia sự kiện
Xác nhận thông tin cá nhân, tài khoản, báo cáo
Công việc văn phòng, hội họp
Việc sử dụng thành thạo từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong các tình huống thực tế và chuyên nghiệp.
确认 (quèrèn) là một từ tiếng Trung có nghĩa là xác nhận, kiểm tra và xác thực lại, dùng để thể hiện hành động xác định tính đúng đắn hoặc chắc chắn của một sự việc, thông tin, hoặc quyết định nào đó.
- Loại từ
Động từ (动词) - Giải thích chi tiết
“确认” là hành động đảm bảo rằng một điều gì đó là chính xác, đã được đồng ý, hoặc đã được kiểm tra và xác thực. Thường được dùng trong các ngữ cảnh như: đặt hàng, thông tin cá nhân, giao dịch, thông báo, các quyết định công việc, v.v.
Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ đời sống hằng ngày, giao tiếp công việc, đặc biệt trong thương mại điện tử, quản lý, hành chính, và dịch vụ khách hàng.
- Cách dùng thông dụng
确认信息 (quèrèn xìnxī): xác nhận thông tin
确认订单 (quèrèn dìngdān): xác nhận đơn hàng
确认时间 (quèrèn shíjiān): xác nhận thời gian
确认收货 (quèrèn shōuhuò): xác nhận đã nhận hàng
确认无误 (quèrèn wúwù): xác nhận không sai sót
- Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
请您确认一下您的个人信息是否正确。
Qǐng nín quèrèn yīxià nín de gèrén xìnxī shìfǒu zhèngquè.
Xin quý khách vui lòng xác nhận lại thông tin cá nhân của mình có chính xác không.
Ví dụ 2:
我已经确认了会议的时间和地点。
Wǒ yǐjīng quèrèn le huìyì de shíjiān hé dìdiǎn.
Tôi đã xác nhận thời gian và địa điểm của cuộc họp rồi.
Ví dụ 3:
请在下单前确认产品的型号。
Qǐng zài xiàdān qián quèrèn chǎnpǐn de xínghào.
Vui lòng xác nhận mã sản phẩm trước khi đặt hàng.
Ví dụ 4:
我们会在24小时内确认您的付款。
Wǒmen huì zài 24 xiǎoshí nèi quèrèn nín de fùkuǎn.
Chúng tôi sẽ xác nhận thanh toán của bạn trong vòng 24 giờ.
Ví dụ 5:
他点了“确认”按钮提交了申请表。
Tā diǎn le “quèrèn” ànniǔ tíjiāo le shēnqǐngbiǎo.
Anh ấy nhấn nút “xác nhận” để nộp đơn đăng ký.
Ví dụ 6:
为了安全起见,请通过短信确认身份。
Wèile ānquán qǐjiàn, qǐng tōngguò duǎnxìn quèrèn shēnfèn.
Vì lý do an toàn, vui lòng xác nhận danh tính qua tin nhắn.
Ví dụ 7:
医生确认了他没有生病。
Yīshēng quèrèn le tā méiyǒu shēngbìng.
Bác sĩ xác nhận rằng anh ấy không bị bệnh.
Ví dụ 8:
收到邮件后,请您尽快确认。
Shōudào yóujiàn hòu, qǐng nín jǐnkuài quèrèn.
Sau khi nhận được email, xin bạn xác nhận sớm nhất có thể.
- So sánh liên quan
确认 (quèrèn): xác nhận (mang tính chính thức hoặc cá nhân)
核实 (héshí): kiểm tra và xác minh (nghiêng về kiểm chứng thông tin)
证实 (zhèngshí): chứng minh, xác minh (mang nghĩa “làm rõ” bằng chứng cứ)
查实 (cháshí): điều tra xác thực (nghiêng về xác minh qua điều tra)
Từ “确认” là một động từ phổ biến và quan trọng trong tiếng Trung, xuất hiện nhiều trong các tình huống đời sống, công việc, kinh doanh, mua bán, kỹ thuật và giao tiếp xã hội. Việc hiểu và sử dụng thành thạo từ này sẽ giúp người học tiếng Trung diễn đạt chính xác hơn trong các tình huống cần xác minh hoặc xác nhận điều gì đó.
确认 (què rèn) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là xác nhận, kiểm tra và công nhận tính đúng đắn hoặc sự tồn tại của một điều gì đó. Từ này thường được dùng trong các tình huống cần xác thực thông tin, đảm bảo sự chính xác trước khi tiến hành bước tiếp theo như trong giao dịch, liên lạc, vận chuyển, hoặc các thủ tục hành chính.
- Giải thích chi tiết:
确认 bao hàm ý nghĩa xác nhận thông tin, sự thật, kế hoạch, số lượng, tình trạng… đã đúng hay chưa.
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, công việc, du lịch, hành chính, y tế…
- Loại từ:
Động từ (动词) - Các mẫu câu thông dụng:
请您确认一下订单信息。
(Qǐng nín quèrèn yīxià dìngdān xìnxī.)
Xin bạn xác nhận lại thông tin đơn hàng.
我已经确认过了,他不在公司。
(Wǒ yǐjīng quèrèn guò le, tā bù zài gōngsī.)
Tôi đã xác nhận rồi, anh ấy không có ở công ty.
确认收货后,才能申请退款。
(Quèrèn shōuhuò hòu, cái néng shēnqǐng tuìkuǎn.)
Sau khi xác nhận đã nhận hàng thì mới có thể yêu cầu hoàn tiền.
请确认您的邮箱地址。
(Qǐng quèrèn nín de yóuxiāng dìzhǐ.)
Xin vui lòng xác nhận địa chỉ email của bạn.
这个消息还没有被正式确认。
(Zhège xiāoxī hái méiyǒu bèi zhèngshì quèrèn.)
Tin tức này vẫn chưa được xác nhận chính thức.
- Nhiều ví dụ thực tế kèm phiên âm và tiếng Việt:
他向我确认了会议的时间和地点。
(Tā xiàng wǒ quèrèn le huìyì de shíjiān hé dìdiǎn.)
Anh ấy đã xác nhận với tôi về thời gian và địa điểm của cuộc họp.
请在系统中确认您的个人资料。
(Qǐng zài xìtǒng zhōng quèrèn nín de gèrén zīliào.)
Vui lòng xác nhận thông tin cá nhân của bạn trong hệ thống.
航班已经被确认,你可以放心了。
(Hángbān yǐjīng bèi quèrèn, nǐ kěyǐ fàngxīn le.)
Chuyến bay đã được xác nhận, bạn có thể yên tâm rồi.
医生确认他得了肺炎。
(Yīshēng quèrèn tā dé le fèiyán.)
Bác sĩ xác nhận anh ấy bị viêm phổi.
我需要你确认一下付款是否成功。
(Wǒ xūyào nǐ quèrèn yīxià fùkuǎn shìfǒu chénggōng.)
Tôi cần bạn xác nhận xem việc thanh toán có thành công không.
- Cụm từ thường gặp với 确认:
确认订单 (què rèn dìng dān) – xác nhận đơn hàng
确认信息 (què rèn xìn xī) – xác nhận thông tin
确认收货 (què rèn shōu huò) – xác nhận đã nhận hàng
确认无误 (què rèn wú wù) – xác nhận không sai sót
确认支付 (què rèn zhī fù) – xác nhận thanh toán
确认身份 (què rèn shēn fèn) – xác nhận danh tính
ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
确认 (pinyin: què rèn) là một động từ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa “xác nhận”, “khẳng định”, hoặc “kiểm tra và xác thực thông tin”. Đây là một từ vựng rất quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực giao tiếp hằng ngày, kinh doanh, thương mại, dịch vụ khách hàng, hành chính, hoặc các giao dịch điện tử.
Giải thích cụ thể về mặt từ ngữ:
确 (què): chính xác, chắc chắn, rõ ràng.
认 (rèn): nhận biết, nhận định, thừa nhận.
Kết hợp lại, 确认 nghĩa là kiểm tra, đối chiếu thông tin, đảm bảo tính chính xác của sự việc hoặc nội dung nào đó, rồi đưa ra sự thừa nhận hoặc xác nhận chính thức.
LOẠI TỪ
Loại từ: Động từ (动词)
Chức năng ngữ pháp:
Là một động từ hành động, chủ yếu đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
Có thể sử dụng như một động từ chính hoặc kèm theo tân ngữ chỉ thông tin cần xác nhận.
NGHĨA CHI TIẾT VÀ NGỮ CẢNH SỬ DỤNG
Ý nghĩa chính: xác nhận, chứng thực sự tồn tại hoặc sự thật của một thông tin hoặc sự kiện.
Một số ngữ cảnh sử dụng phổ biến:
Xác nhận đơn hàng mua bán
Xác nhận thông tin cá nhân
Xác nhận cuộc hẹn hoặc lịch trình
Xác nhận dữ liệu trong quy trình kế toán, tài chính
Xác nhận sự thật trong điều tra hoặc đối thoại
Phạm vi sử dụng: đời sống hàng ngày, công việc hành chính văn phòng, mua bán thương mại, các giao dịch trực tuyến.
CÁC CỤM TỪ PHỔ BIẾN VỚI 确认
确认订单 (què rèn dìng dān): xác nhận đơn hàng
确认收货 (què rèn shōu huò): xác nhận nhận hàng
确认信息 (què rèn xìn xī): xác nhận thông tin
确认无误 (què rèn wú wù): xác nhận không có sai sót
确认身份 (què rèn shēn fèn): xác nhận danh tính
确认付款 (què rèn fù kuǎn): xác nhận thanh toán
确认时间 (què rèn shí jiān): xác nhận thời gian
邮件确认 (yóu jiàn què rèn): xác nhận qua email
MẪU CÂU THÔNG DỤNG
Cấu trúc câu cơ bản:
【主语 + 确认 + 宾语】
【请 + 确认 + 宾语】
【已经 + 确认 + 宾语】
Ví dụ mẫu câu đơn giản:
我已经确认了时间。
Wǒ yǐ jīng què rèn le shí jiān.
Tôi đã xác nhận thời gian.
请确认您的订单信息。
Qǐng què rèn nín de dìng dān xìn xī.
Xin vui lòng xác nhận thông tin đơn hàng của bạn.
NHIỀU VÍ DỤ CỤ THỂ KÈM PHIÊN ÂM VÀ TIẾNG VIỆT
Ví dụ 1:
请确认一下您的电话号码是否正确。
Qǐng què rèn yí xià nín de diàn huà hào mǎ shì fǒu zhèng què.
Xin hãy xác nhận xem số điện thoại của bạn có đúng không.
Ví dụ 2:
我收到了一封邮件,要求确认发货地址。
Wǒ shōu dào le yī fēng yóu jiàn, yāo qiú què rèn fā huò dì zhǐ.
Tôi đã nhận được một email yêu cầu xác nhận địa chỉ giao hàng.
Ví dụ 3:
会议时间需要提前确认,以免出错。
Huì yì shí jiān xū yào tí qián què rèn, yǐ miǎn chū cuò.
Thời gian họp cần được xác nhận trước để tránh sai sót.
Ví dụ 4:
用户注册后需要通过短信确认身份。
Yòng hù zhù cè hòu xū yào tōng guò duǎn xìn què rèn shēn fèn.
Sau khi đăng ký, người dùng cần xác nhận danh tính qua tin nhắn.
Ví dụ 5:
工作人员会打电话来确认订单信息。
Gōng zuò rén yuán huì dǎ diàn huà lái què rèn dìng dān xìn xī.
Nhân viên sẽ gọi điện để xác nhận thông tin đơn hàng.
Ví dụ 6:
我们已经确认了酒店预订,放心吧。
Wǒ men yǐ jīng què rèn le jiǔ diàn yù dìng, fàng xīn ba.
Chúng tôi đã xác nhận đặt phòng khách sạn rồi, bạn yên tâm đi.
Ví dụ 7:
请确认是否收到付款。
Qǐng què rèn shì fǒu shōu dào fù kuǎn.
Xin xác nhận đã nhận được tiền chưa.
Ví dụ 8:
他点头确认了我们的提议。
Tā diǎn tóu què rèn le wǒ men de tí yì.
Anh ấy gật đầu xác nhận đề xuất của chúng tôi.
Ví dụ 9:
老师确认了考试的具体时间。
Lǎo shī què rèn le kǎo shì de jù tǐ shí jiān.
Giáo viên đã xác nhận thời gian cụ thể của kỳ thi.
Ví dụ 10:
客户确认收到货后,款项才会支付。
Kè hù què rèn shōu dào huò hòu, kuǎn xiàng cái huì zhī fù.
Sau khi khách hàng xác nhận đã nhận hàng, khoản thanh toán mới được chuyển khoản.
TỔNG KẾT TỪ VỰNG
Loại từ: Động từ
Ý nghĩa chính: Xác nhận, kiểm tra và thừa nhận thông tin
Phạm vi sử dụng: Rộng rãi, đặc biệt trong giao tiếp công việc, thương mại điện tử, cuộc sống thường ngày
Cụm từ đi kèm thông dụng: 确认订单, 确认收货, 确认付款, 确认时间
Từ đồng nghĩa gần nghĩa:
核实 (hé shí): kiểm tra xác minh, thiên về kiểm tra kỹ lưỡng hơn.
确定 (què dìng): khẳng định, quyết định một cách chắc chắn.
批准 (pī zhǔn): phê duyệt (trang trọng hơn, thường trong thủ tục hành chính).
确认 (què rèn) là một từ tiếng Trung thường được sử dụng rất phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt trong các tình huống hành chính, công việc, mua bán, và giao tiếp thường ngày.
- Định nghĩa
确认 (què rèn): xác nhận, công nhận, khẳng định là đúng.
Đây là động từ, dùng để chỉ hành động kiểm tra và khẳng định lại một điều gì đó là chính xác, đúng đắn hoặc được công nhận.
- Loại từ
Loại từ: Động từ (动词)
Cấu trúc ngữ pháp phổ biến:
确认 + danh từ
确认 + rằng (một mệnh đề)
被 + 确认
- Các cách dùng thông dụng
Cách dùng Giải thích
确认信息 xác nhận thông tin
确认订单 xác nhận đơn hàng
确认时间 xác nhận thời gian
确认收到 xác nhận đã nhận được
确认无误 xác nhận không sai sót
请确认 xin hãy xác nhận
被确认 được xác nhận - Ví dụ minh họa
Ví dụ 1:
中文: 请您确认一下您的电话号码是否正确。
Pinyin: Qǐng nín quèrèn yíxià nín de diànhuà hàomǎ shìfǒu zhèngquè.
Tiếng Việt: Xin quý khách xác nhận lại số điện thoại của mình có đúng không.
Ví dụ 2:
中文: 我已经确认订单信息无误。
Pinyin: Wǒ yǐjīng quèrèn dìngdān xìnxī wúwù.
Tiếng Việt: Tôi đã xác nhận thông tin đơn hàng là chính xác.
Ví dụ 3:
中文: 他确认明天可以参加会议。
Pinyin: Tā quèrèn míngtiān kěyǐ cānjiā huìyì.
Tiếng Việt: Anh ấy xác nhận rằng ngày mai có thể tham dự cuộc họp.
Ví dụ 4:
中文: 系统会发送确认邮件到您的邮箱。
Pinyin: Xìtǒng huì fāsòng quèrèn yóujiàn dào nín de yóuxiāng.
Tiếng Việt: Hệ thống sẽ gửi email xác nhận đến hòm thư của bạn.
Ví dụ 5:
中文: 她被确认是这次比赛的冠军。
Pinyin: Tā bèi quèrèn shì zhè cì bǐsài de guànjūn.
Tiếng Việt: Cô ấy được xác nhận là quán quân của cuộc thi lần này.
Ví dụ 6:
中文: 请确认您是否同意这个协议。
Pinyin: Qǐng quèrèn nín shìfǒu tóngyì zhège xiéyì.
Tiếng Việt: Xin hãy xác nhận xem bạn có đồng ý với thỏa thuận này không.
- Các từ liên quan
验证 (yàn zhèng): xác thực, kiểm chứng
承认 (chéng rèn): thừa nhận, công nhận
同意 (tóng yì): đồng ý
审核 (shěn hé): thẩm tra, kiểm duyệt
核对 (hé duì): đối chiếu, kiểm tra
- Gợi ý sử dụng trong đời sống
Khi mua hàng online: 你确认订单了吗?(Bạn đã xác nhận đơn hàng chưa?)
Trong công việc: 老板已经确认了这个计划。(Sếp đã xác nhận kế hoạch này.)
Khi gửi email: 请在24小时内确认收到。(Vui lòng xác nhận đã nhận trong vòng 24 giờ.)
确认 (què rèn) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là xác nhận, kiểm chứng, xác thực, tức là thông qua kiểm tra, suy xét để khẳng định tính đúng đắn, sự tồn tại hay sự thật của một việc gì đó. Trong tiếng Việt, từ này thường được hiểu là “xác nhận”, “khẳng định”, “chắc chắn lại”, hoặc “kiểm tra và đồng ý”.
- Giải thích chi tiết:
Cấu tạo từ:
确 (què): chắc chắn, xác thực
认 (rèn): nhận biết, thừa nhận
→ 确认: xác nhận, xác thực thông tin
Chức năng ngữ pháp:
Là động từ, thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu xác nhận thông tin, dữ liệu, lịch trình, danh tính, trạng thái v.v…
Thường dùng trong:
Giao tiếp kinh doanh
Đặt hàng/Đặt vé
Kiểm tra thông tin
Email công việc
Đăng ký tài khoản, mã OTP…
- Ví dụ mẫu câu có phiên âm và bản dịch:
我已经确认了会议时间。
Wǒ yǐjīng quèrèn le huìyì shíjiān.
Tôi đã xác nhận thời gian cuộc họp rồi.
请您确认一下您的订单信息。
Qǐng nín quèrèn yíxià nín de dìngdān xìnxī.
Xin quý khách vui lòng xác nhận lại thông tin đơn hàng.
他确认自己已经完成了任务。
Tā quèrèn zìjǐ yǐjīng wánchéng le rènwù.
Anh ấy xác nhận rằng mình đã hoàn thành nhiệm vụ.
我们需要确认客户的付款是否到账。
Wǒmen xūyào quèrèn kèhù de fùkuǎn shìfǒu dàozhàng.
Chúng tôi cần xác nhận xem khoản thanh toán của khách hàng đã vào tài khoản hay chưa.
请确认是否参加此次活动。
Qǐng quèrèn shìfǒu cānjiā cǐcì huódòng.
Xin hãy xác nhận xem bạn có tham gia sự kiện lần này hay không.
系统提示:请确认您的密码。
Xìtǒng tíshì: qǐng quèrèn nín de mìmǎ.
Hệ thống thông báo: Vui lòng xác nhận mật khẩu của bạn.
老板已经确认这项决定。
Lǎobǎn yǐjīng quèrèn zhè xiàng juédìng.
Sếp đã xác nhận quyết định này.
- Các cấu trúc thường dùng với 确认:
确认+ 名词 (đối tượng cần xác nhận):
确认信息 (xác nhận thông tin), 确认订单 (xác nhận đơn hàng), 确认时间 (xác nhận thời gian), 确认地址 (xác nhận địa chỉ), v.v.
确认 + 从句:
确认他已经离开。 (Xác nhận rằng anh ấy đã rời đi.)
确认她收到邮件了。 (Xác nhận cô ấy đã nhận được email.)
- Một số từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
核实 hé shí kiểm chứng
证实 zhèng shí xác minh
验证 yàn zhèng kiểm tra, xác thực
通知 tōng zhī thông báo
回复 huí fù phản hồi, hồi đáp
确认 là một từ tiếng Trung rất thông dụng, thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức, công việc, thương mại và cuộc sống hàng ngày. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:
- Định nghĩa:
确认 (quèrèn) có nghĩa là xác nhận, công nhận, kiểm chứng, xác thực, thường dùng để chỉ hành động xác nhận lại một thông tin, sự việc, quyết định hay trạng thái nào đó là đúng, chính xác hoặc đã được thông qua. - Loại từ:
Động từ (动词) - Giải thích chi tiết:
Dùng để thể hiện quá trình kiểm tra lại và đảm bảo sự việc đã rõ ràng, chính xác.
Trong thương mại và công việc, “确认” thường dùng để xác nhận đơn hàng, thông tin, lịch hẹn, điều kiện hợp đồng…
Trong đời sống, dùng để xác nhận kế hoạch, cuộc hẹn, sự kiện…
- Các mẫu câu thông dụng:
例句 1:
请您确认一下订单信息是否正确。
Qǐng nín quèrèn yīxià dìngdān xìnxī shìfǒu zhèngquè.
Xin quý khách vui lòng xác nhận lại thông tin đơn hàng có chính xác hay không.
例句 2:
我已经确认他明天会来参加会议。
Wǒ yǐjīng quèrèn tā míngtiān huì lái cānjiā huìyì.
Tôi đã xác nhận rằng anh ấy sẽ đến tham dự cuộc họp vào ngày mai.
例句 3:
你收到邮件后记得确认一下。
Nǐ shōudào yóujiàn hòu jìdé quèrèn yīxià.
Sau khi bạn nhận được email, nhớ xác nhận lại nhé.
例句 4:
我们正在等待客户确认价格。
Wǒmen zhèngzài děngdài kèhù quèrèn jiàgé.
Chúng tôi đang chờ khách hàng xác nhận mức giá.
例句 5:
请确认付款后截图发送给我们。
Qǐng quèrèn fùkuǎn hòu jiétú fāsòng gěi wǒmen.
Vui lòng xác nhận đã thanh toán rồi chụp ảnh màn hình gửi cho chúng tôi.
例句 6:
他反复确认了时间和地点,生怕出错。
Tā fǎnfù quèrèn le shíjiān hé dìdiǎn, shēngpà chūcuò.
Anh ấy xác nhận đi xác nhận lại thời gian và địa điểm, sợ có sự nhầm lẫn.
例句 7:
我们需要对数据进行确认和核实。
Wǒmen xūyào duì shùjù jìnxíng quèrèn hé héshí.
Chúng tôi cần xác nhận và kiểm chứng lại dữ liệu.
例句 8:
航班已经被确认,请提前到达机场。
Hángbān yǐjīng bèi quèrèn, qǐng tíqián dàodá jīchǎng.
Chuyến bay đã được xác nhận, xin vui lòng đến sân bay sớm.
例句 9:
确认无误后请点击“提交”按钮。
Quèrèn wúwù hòu qǐng diǎnjī “tíjiāo” ànniǔ.
Sau khi xác nhận không có sai sót, vui lòng nhấn nút “Gửi”.
例句 10:
这封邮件是用来确认您的注册信息。
Zhè fēng yóujiàn shì yòng lái quèrèn nín de zhùcè xìnxī.
Email này dùng để xác nhận thông tin đăng ký của bạn.
- Phân biệt với một số từ liên quan:
核实 (héshí): kiểm tra và xác minh kỹ lưỡng, thiên về tính chính xác.
证明 (zhèngmíng): chứng minh, đưa ra bằng chứng.
承认 (chéngrèn): thừa nhận, công nhận.
→ Trong khi “确认” thiên về việc xác định tính đúng đắn hoặc hợp lệ, thì “核实” lại thiên về điều tra, kiểm tra kỹ lưỡng để xác minh sự thật.
- Tình huống ứng dụng:
Tình huống Cách dùng “确认”
Mua hàng online 请确认收货地址。
(Xin xác nhận địa chỉ nhận hàng.)
Giao dịch tài chính 请确认付款金额。
(Xin xác nhận số tiền thanh toán.)
Giao tiếp cá nhân 我打电话是为了确认我们的约会时间。
(Tôi gọi điện để xác nhận thời gian hẹn của chúng ta.)
Làm việc nhóm / tổ chức sự kiện 请确认你是否能参加会议。
(Hãy xác nhận xem bạn có thể tham dự cuộc họp không.)
Từ vựng tiếng Trung: 确认
Phiên âm: quèrèn
Loại từ: động từ (动词)
- Định nghĩa chi tiết
确认 nghĩa là xác nhận, khẳng định. Từ này thường được sử dụng khi muốn xác thực lại thông tin nào đó để đảm bảo tính chính xác. Nó xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp đời thường, công việc, mua bán, vận chuyển, công nghệ thông tin, và các tình huống yêu cầu xác minh. - Cấu trúc thông dụng
确认 + danh từ/sự việc: xác nhận điều gì
请确认……: xin hãy xác nhận…
已经确认……: đã xác nhận…
确认一下……: xác nhận lại…
- 20 mẫu câu tiếng Trung sử dụng từ 确认
我需要你确认这个信息是否正确。
Wǒ xūyào nǐ quèrèn zhège xìnxī shìfǒu zhèngquè.
Tôi cần bạn xác nhận xem thông tin này có chính xác không.
请确认你已经付款。
Qǐng quèrèn nǐ yǐjīng fùkuǎn.
Vui lòng xác nhận bạn đã thanh toán.
我已经确认了你的订单。
Wǒ yǐjīng quèrèn le nǐ de dìngdān.
Tôi đã xác nhận đơn hàng của bạn rồi.
他还没有确认是否参加会议。
Tā hái méiyǒu quèrèn shìfǒu cānjiā huìyì.
Anh ấy vẫn chưa xác nhận có tham dự cuộc họp hay không.
请你确认一下时间安排是否合适。
Qǐng nǐ quèrèn yíxià shíjiān ānpái shìfǒu héshì.
Vui lòng xác nhận xem lịch trình có phù hợp không.
我会在明天之前确认行程。
Wǒ huì zài míngtiān zhīqián quèrèn xíngchéng.
Tôi sẽ xác nhận lịch trình trước ngày mai.
客户已经确认收货了。
Kèhù yǐjīng quèrèn shōuhuò le.
Khách hàng đã xác nhận đã nhận hàng.
他点头确认了这个决定。
Tā diǎntóu quèrèn le zhège juédìng.
Anh ấy gật đầu xác nhận quyết định này.
我想再次确认会议的时间和地点。
Wǒ xiǎng zàicì quèrèn huìyì de shíjiān hé dìdiǎn.
Tôi muốn xác nhận lại thời gian và địa điểm cuộc họp.
请确认邮件是否已发送成功。
Qǐng quèrèn yóujiàn shìfǒu yǐ fāsòng chénggōng.
Vui lòng xác nhận xem email đã gửi thành công chưa.
你可以打电话来确认吗?
Nǐ kěyǐ dǎ diànhuà lái quèrèn ma?
Bạn có thể gọi điện để xác nhận không?
他们需要主管确认后才能操作。
Tāmen xūyào zhǔguǎn quèrèn hòu cái néng cāozuò.
Họ cần trưởng bộ phận xác nhận rồi mới có thể thao tác.
系统会自动确认用户身份。
Xìtǒng huì zìdòng quèrèn yònghù shēnfèn.
Hệ thống sẽ tự động xác nhận danh tính người dùng.
我们尚未确认航班时间。
Wǒmen shàngwèi quèrèn hángbān shíjiān.
Chúng tôi vẫn chưa xác nhận thời gian chuyến bay.
请确认表格内容是否填写完整。
Qǐng quèrèn biǎogé nèiróng shìfǒu tiánxiě wánzhěng.
Vui lòng xác nhận nội dung biểu mẫu đã điền đầy đủ chưa.
客服已经确认退款将于三天内到账。
Kèfù yǐjīng quèrèn tuìkuǎn jiāng yú sān tiān nèi dàozhàng.
Bộ phận chăm sóc khách hàng đã xác nhận tiền hoàn sẽ về trong ba ngày.
请确认你是否愿意接受这个报价。
Qǐng quèrèn nǐ shìfǒu yuànyì jiēshòu zhège bàojià.
Vui lòng xác nhận bạn có đồng ý với báo giá này không.
他还在考虑,还没办法确认。
Tā hái zài kǎolǜ, hái méi bànfǎ quèrèn.
Anh ấy vẫn đang cân nhắc, chưa thể xác nhận.
公司已经确认这笔交易是合法的。
Gōngsī yǐjīng quèrèn zhè bǐ jiāoyì shì héfǎ de.
Công ty đã xác nhận giao dịch này là hợp pháp.
医生需要确认你的病情后才能开药。
Yīshēng xūyào quèrèn nǐ de bìngqíng hòu cái néng kāiyào.
Bác sĩ cần xác nhận tình trạng bệnh của bạn rồi mới có thể kê thuốc.
确认 là động từ thường dùng để xác định tính đúng đắn hoặc có thật của sự việc.
Thường đi cùng các từ như:信息(thông tin),订单(đơn hàng),付款(thanh toán),会议(cuộc họp),收货(nhận hàng)…
Xuất hiện thường xuyên trong lĩnh vực kinh doanh, dịch vụ khách hàng, công nghệ, hành chính.

