珠宝 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
“珠宝” (phiên âm: zhūbǎo) trong tiếng Trung là một danh từ dùng để chỉ trang sức quý, đá quý, hoặc châu báu — những vật phẩm có giá trị cao về mặt thẩm mỹ, kinh tế và văn hóa. Đây là từ vựng phổ biến trong các lĩnh vực thời trang, thương mại, đầu tư và nghệ thuật.
- Giải thích chi tiết
- “珠” nghĩa là ngọc trai, hạt châu
- “宝” nghĩa là báu vật, vật quý
→ “珠宝” là từ ghép mang nghĩa đồ trang sức quý giá, thường được chế tác từ kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim) và gắn đá quý (kim cương, ngọc trai, ruby, sapphire…).
Ngữ cảnh sử dụng: - Mua bán trang sức cao cấp
- Quà tặng giá trị (quà cưới, quà sinh nhật)
- Đầu tư tài sản (vàng, kim cương)
- Sưu tầm hoặc truyền thừa trong gia đình
- Loại từ
- Danh từ (名词)
Dùng để chỉ vật thể cụ thể có giá trị cao, thường là đồ trang sức hoặc đá quý
Ví dụ: 她戴着很多珠宝。→ Cô ấy đeo rất nhiều trang sức.
- Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
| 她戴着很多珠宝,看起来非常华丽。 | Tā dàizhe hěn duō zhūbǎo, kàn qǐlái fēicháng huálì. | Cô ấy đeo rất nhiều trang sức, trông vô cùng lộng lẫy. |
| 这家珠宝店的项链很有设计感。 | Zhè jiā zhūbǎo diàn de xiàngliàn hěn yǒu shèjì gǎn. | Dây chuyền ở cửa hàng trang sức này rất có tính thiết kế. |
| 她收到了一件昂贵的珠宝作为生日礼物。 | Tā shōudào le yí jiàn ángguì de zhūbǎo zuòwéi shēngrì lǐwù. | Cô ấy nhận được một món trang sức đắt tiền làm quà sinh nhật. |
| 珠宝不仅是装饰品,也是一种投资。 | Zhūbǎo bù jǐn shì zhuāngshìpǐn, yě shì yì zhǒng tóuzī. | Trang sức không chỉ là vật trang trí mà còn là một hình thức đầu tư. |
| 她把所有的珠宝都锁在保险箱里。 | Tā bǎ suǒyǒu de zhūbǎo dōu suǒ zài bǎoxiǎnxiāng lǐ. | Cô ấy cất tất cả trang sức vào két sắt. | - Các cụm từ liên quan
| Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 珠宝店 | zhūbǎo diàn | Cửa hàng trang sức |
| 珠宝设计师 | zhūbǎo shèjìshī | Nhà thiết kế trang sức |
| 珠宝首饰 | zhūbǎo shǒushì | Trang sức đá quý |
| 珠宝盒 | zhūbǎo hé | Hộp đựng trang sức |
| 珠宝展 | zhūbǎo zhǎn | Triển lãm trang sức | - Phân biệt với từ gần nghĩa
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Khác biệt |
| 珠宝 | zhūbǎo | Trang sức quý, đá quý | Nhấn mạnh giá trị cao, vật liệu quý |
| 首饰 | shǒushì | Trang sức nói chung | Bao gồm cả đồ rẻ, thiên về kiểu dáng |
| 饰品 | shìpǐn | Phụ kiện trang trí | Có thể không phải đồ quý, dùng để làm đẹp | - Ý nghĩa của “珠宝”
“珠宝” có nghĩa chính là trang sức, đồ trang sức, hoặc ngọc ngà châu báu, ám chỉ các vật phẩm quý giá được làm từ ngọc trai, đá quý, vàng, bạc, hoặc các vật liệu cao cấp khác, thường được sử dụng để trang trí hoặc làm quà tặng. Từ này mang sắc thái sang trọng và nhấn mạnh giá trị thẩm mỹ cũng như giá trị vật chất. Các ngữ cảnh sử dụng bao gồm:
Trang sức cá nhân: Chỉ các món đồ như nhẫn, dây chuyền, bông tai, hoặc vòng tay làm từ vật liệu quý.
Vật phẩm quý giá: Ám chỉ các món đồ có giá trị cao, thường được dùng trong kinh doanh, sưu tầm, hoặc đầu tư.
Ngữ cảnh thương mại: Dùng trong các cửa hàng trang sức, triển lãm, hoặc ngành công nghiệp chế tác đồ trang sức.
- Loại từ
Danh từ: “珠宝” chủ yếu được sử dụng như một danh từ, chỉ các món đồ trang sức hoặc vật phẩm quý giá.
Tính từ (hiếm dùng): Trong một số trường hợp không chính thống, “珠宝” có thể được dùng để miêu tả thứ gì đó có giá trị hoặc lộng lẫy, nhưng rất hiếm. - Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
“珠宝” thường xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp sau:
珠宝 + 相关 danh từ: Chỉ các khía cạnh liên quan đến trang sức như cửa hàng, thiết kế, hoặc bộ sưu tập.
Cấu trúc: 珠宝 + 店/设计/展览等 (cửa hàng/thiết kế/triển lãm, v.v.)
Ví dụ: 这家珠宝店的款式很独特。
(Zhè jiā zhūbǎo diàn de kuǎnshì hěn dútè.)
Dịch: Các mẫu trang sức ở cửa hàng này rất độc đáo.
主语 (chủ ngữ) + 佩戴/购买 + 珠宝: Chỉ hành động đeo hoặc mua trang sức.
Ví dụ: 她喜欢佩戴精美的珠宝。
(Tā xǐhuān pèidài jīngměi de zhūbǎo.)
Dịch: Cô ấy thích đeo những món trang sức tinh xảo.
珠宝 + 形容词: Miêu tả đặc điểm của trang sức (đẹp, đắt tiền, v.v.).
Cấu trúc: 珠宝 + 很/非常 + 形容词
Ví dụ: 这些珠宝非常昂贵。
(Zhèxiē zhūbǎo fēicháng ángguì.)
Dịch: Những món trang sức này rất đắt tiền.
用…制作 + 珠宝: Chỉ việc chế tác trang sức từ một vật liệu cụ thể.
Ví dụ: 这件珠宝是用黄金和钻石制作的。
(Zhè jiàn zhūbǎo shì yòng huángjīn hé zuànshí zhìzuò de.)
Dịch: Món trang sức này được làm từ vàng và kim cương.
- Ví dụ cụ thể
Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng “珠宝” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt:
Ví dụ 1: Trang sức trong ngữ cảnh mua sắm
Câu: 这家珠宝店的项链设计得很精美。
(Zhè jiā zhūbǎo diàn de xiàngliàn shèjì de hěn jīngměi.)
Dịch: Dây chuyền ở cửa hàng trang sức này được thiết kế rất tinh xảo.
Câu: 她买了一套昂贵的珠宝作为结婚礼物。
(Tā mǎile yī tào ángguì de zhūbǎo zuòwéi jiéhūn lǐwù.)
Dịch: Cô ấy đã mua một bộ trang sức đắt tiền làm quà cưới.
Câu: 珠宝柜台展示了许多新款戒指。
(Zhūbǎo guìtái zhǎnshì le xǔduō xīn kuǎn jièzhǐ.)
Dịch: Quầy trang sức trưng bày nhiều mẫu nhẫn mới.
Ví dụ 2: Trang sức trong ngữ cảnh thời trang
Câu: 她佩戴的珠宝与礼服非常搭配。
(Tā pèidài de zhūbǎo yǔ lǐfú fēicháng dāpèi.)
Dịch: Trang sức cô ấy đeo rất hợp với váy dạ hội.
Câu: 这款珠宝适合正式场合佩戴。
(Zhè kuǎn zhūbǎo shìhé zhèngshì chǎnghé pèidài.)
Dịch: Món trang sức này phù hợp để đeo trong các dịp trang trọng.
Ví dụ 3: Trang sức trong ngữ cảnh kinh doanh
Câu: 这家珠宝公司专门生产高端首饰。
(Zhè jiā zhūbǎo gōngsī zhuānmén shēngchǎn gāoduān shǒushì.)
Dịch: Công ty trang sức này chuyên sản xuất các món đồ trang sức cao cấp.
Câu: 珠宝展览吸引了很多国际买家。
(Zhūbǎo zhǎnlǎn xīyǐn le hěn duō guójì mǎijiā.)
Dịch: Triển lãm trang sức đã thu hút nhiều nhà mua hàng quốc tế.
Ví dụ 4: Trang sức trong ngữ cảnh chế tác
Câu: 这件珠宝是用天然珍珠和白金制作的。
(Zhè jiàn zhūbǎo shì yòng tiānrán zhēnzhū hé báijīn zhìzuò de.)
Dịch: Món trang sức này được làm từ ngọc trai tự nhiên và bạch kim.
Câu: 设计师用独特的创意打造了这款珠宝。
(Shèjìshī yòng dútè de chuàngyì dǎzào le zhè kuǎn zhūbǎo.)
Dịch: Nhà thiết kế đã sử dụng ý tưởng độc đáo để tạo ra món trang sức này.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh văn hóa hoặc sưu tầm
Câu: 博物馆收藏了许多古代的珠宝。
(Bówùguǎn shōucáng le xǔduō gǔdài de zhūbǎo.)
Dịch: Bảo tàng lưu giữ nhiều món trang sức cổ đại.
Câu: 这些珠宝代表了传统文化和工艺。
(Zhèxiē zhūbǎo dàibiǎo le chuántǒng wénhuà hé gōngyì.)
Dịch: Những món trang sức này đại diện cho văn hóa truyền thống và nghệ thuật thủ công.
- Một số lưu ý khi sử dụng “珠宝”
Ngữ cảnh sử dụng: “珠宝” thường mang sắc thái sang trọng, nhấn mạnh giá trị vật chất và thẩm mỹ của các món đồ trang sức. Nó khác với các từ chung chung hơn như 首饰 (shǒushì – đồ trang sức), vốn có thể bao gồm cả các món đồ giá rẻ hoặc không quý giá.
Kết hợp từ: “珠宝” thường đi với các từ như 店 (diàn – cửa hàng), 设计 (shèjì – thiết kế), 展览 (zhǎnlǎn – triển lãm), hoặc các tính từ như 精美 (jīngměi – tinh xảo), 昂贵 (ángguì – đắt tiền).
Phân biệt với từ đồng nghĩa:
首饰 (shǒushì): Chỉ đồ trang sức nói chung, bao gồm cả các món đồ không nhất thiết làm từ vật liệu quý như “珠宝”. Ví dụ: 她戴了一件简单的首饰 (Tā dài le yī jiàn jiǎndān de shǒushì – Cô ấy đeo một món trang sức đơn giản).
珠宝首饰 (zhūbǎo shǒushì): Cụm từ kết hợp, nhấn mạnh trang sức quý giá, mang tính trang trọng hơn.
宝石 (bǎoshí): Chỉ đá quý, không bao gồm các vật liệu khác như vàng hoặc bạc.
珠宝 (zhūbǎo) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là đồ trang sức quý, trang sức, hay ngọc quý, bao gồm các vật phẩm được chế tác từ kim loại quý (như vàng, bạc, bạch kim) và đá quý (như kim cương, ruby, ngọc lục bảo, ngọc trai,…).
- Chi tiết ngữ nghĩa:
珠 (zhū): ngọc trai, hạt châu
宝 (bǎo): bảo vật, vật quý
Khi kết hợp lại, 珠宝 mang nghĩa là những món đồ quý giá được chế tác để làm đẹp, trang trí, thường có giá trị kinh tế cao và mang tính nghệ thuật hoặc biểu tượng.
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Ví dụ và mẫu câu kèm phiên âm & tiếng Việt:
这家店专卖高档珠宝。
Zhè jiā diàn zhuānmài gāodàng zhūbǎo.
Cửa hàng này chuyên bán trang sức cao cấp.
她佩戴了一条非常昂贵的珠宝项链。
Tā pèidài le yì tiáo fēicháng ángguì de zhūbǎo xiàngliàn.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ trang sức rất đắt tiền.
珠宝不仅美丽,还具有很高的收藏价值。
Zhūbǎo bùjǐn měilì, hái jùyǒu hěn gāo de shōucáng jiàzhí.
Trang sức không chỉ đẹp mà còn có giá trị sưu tầm cao.
他送给妻子一件精致的珠宝作为生日礼物。
Tā sòng gěi qīzi yí jiàn jīngzhì de zhūbǎo zuòwéi shēngrì lǐwù.
Anh ấy tặng vợ một món trang sức tinh xảo làm quà sinh nhật.
这家珠宝公司的设计非常独特,深受年轻人喜爱。
Zhè jiā zhūbǎo gōngsī de shèjì fēicháng dútè, shēnshòu niánqīngrén xǐ’ài.
Thiết kế của công ty trang sức này rất độc đáo, được giới trẻ yêu thích.
她在婚礼上戴了一整套珠宝,看起来非常高贵典雅。
Tā zài hūnlǐ shàng dài le yí zhěng tào zhūbǎo, kàn qǐlái fēicháng gāoguì diǎnyǎ.
Cô ấy đeo cả bộ trang sức trong lễ cưới, trông vô cùng quý phái và thanh lịch.
珠宝市场近年来发展迅速。
Zhūbǎo shìchǎng jìnniánlái fāzhǎn xùnsù.
Thị trường trang sức phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.
这枚戒指是祖母留下的珠宝,非常有纪念意义。
Zhè méi jièzhǐ shì zǔmǔ liúxià de zhūbǎo, fēicháng yǒu jìniàn yìyì.
Chiếc nhẫn này là trang sức do bà để lại, rất có ý nghĩa kỷ niệm.
- Một số từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
珠宝店 zhūbǎo diàn cửa hàng trang sức
珠宝盒 zhūbǎo hé hộp đựng trang sức
珠宝首饰 zhūbǎo shǒushì trang sức quý nói chung
黄金 huángjīn vàng
钻石 zuànshí kim cương
项链 xiàngliàn dây chuyền
戒指 jièzhǐ nhẫn
耳环 ěrhuán hoa tai - Định nghĩa và ý nghĩa
“珠宝” là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là trang sức quý, châu báu, hoặc đá quý. Từ này dùng để chỉ các món đồ trang sức có giá trị cao, thường được làm từ kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim) và gắn đá quý (kim cương, ngọc trai, ruby, sapphire…). Ngoài giá trị thẩm mỹ, “珠宝” còn mang ý nghĩa đầu tư, biểu tượng văn hóa hoặc tài sản truyền đời.
“珠” (zhū): ngọc trai, hạt châu
“宝” (bǎo): báu vật, vật quý
→ Ghép lại, “珠宝” chỉ những món đồ quý giá dùng để làm đẹp hoặc làm quà tặng có giá trị.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ một loại vật phẩm cụ thể – trang sức quý, đá quý, đồ nữ trang cao cấp.
Ví dụ:
她戴着很多珠宝,看起来非常华丽。 Phiên âm: tā dàizhe hěn duō zhūbǎo Dịch: Cô ấy đeo rất nhiều trang sức, trông vô cùng lộng lẫy.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Cấu trúc Giải thích Ví dụ Dịch
珠宝 + danh từ Miêu tả loại trang sức 珠宝首饰
zhūbǎo shǒushì Trang sức đá quý
珠宝 + 店/展/行业 Nơi bán, triển lãm, ngành nghề 珠宝店
zhūbǎo diàn Tiệm trang sức
一件 + 珠宝 Một món trang sức 她收到了一件昂贵的珠宝。
tā shōudào le yí jiàn ángguì de zhūbǎo Cô ấy nhận được một món trang sức đắt tiền.
收藏/佩戴 + 珠宝 Sưu tầm hoặc đeo trang sức 她喜欢佩戴简单的珠宝。
tā xǐhuān pèidài jiǎndān de zhūbǎo Cô ấy thích đeo trang sức đơn giản.
- Ví dụ mở rộng
珠宝不仅是装饰品,也是一种投资。 Phiên âm: zhūbǎo bù jǐn shì zhuāngshìpǐn, yě shì yì zhǒng tóuzī Dịch: Trang sức không chỉ là vật trang trí mà còn là một hình thức đầu tư.
她对珠宝设计非常感兴趣。 Phiên âm: tā duì zhūbǎo shèjì fēicháng gǎn xìngqù Dịch: Cô ấy rất hứng thú với thiết kế trang sức.
这枚戒指是祖母留下的珠宝。 Phiên âm: zhè méi jièzhǐ shì zǔmǔ liúxià de zhūbǎo Dịch: Chiếc nhẫn này là món trang sức bà ngoại để lại.
珠宝展览吸引了很多游客。 Phiên âm: zhūbǎo zhǎnlǎn xīyǐn le hěn duō yóukè Dịch: Triển lãm trang sức thu hút rất nhiều du khách.
她把所有的珠宝都锁在保险箱里。 Phiên âm: tā bǎ suǒyǒu de zhūbǎo dōu suǒ zài bǎoxiǎnxiāng lǐ Dịch: Cô ấy cất tất cả trang sức vào két sắt.
- Một số cụm từ cố định với “珠宝”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
珠宝店 zhūbǎo diàn Cửa hàng trang sức
珠宝设计师 zhūbǎo shèjìshī Nhà thiết kế trang sức
珠宝展 zhūbǎo zhǎn Triển lãm trang sức
珠宝盒 zhūbǎo hé Hộp đựng trang sức
名贵珠宝 míngguì zhūbǎo Trang sức quý giá
珠宝行业 zhūbǎo hángyè Ngành công nghiệp nữ trang
Từ “珠宝” (phiên âm: zhūbǎo) trong tiếng Trung là một danh từ dùng để chỉ trang sức quý, đá quý, hoặc châu báu – những vật phẩm có giá trị cao về mặt thẩm mỹ, kinh tế và văn hóa. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến thời trang, quà tặng, đầu tư, hoặc nghi lễ truyền thống.
- Phân tích từ vựng
珠 (zhū): ngọc trai, hạt châu – biểu tượng của sự quý giá, tinh tế
宝 (bǎo): báu vật, bảo vật – chỉ những thứ có giá trị cao
→ “珠宝” là từ ghép mang nghĩa vật phẩm quý giá dùng để làm đẹp hoặc làm tài sản.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ một loại vật phẩm cụ thể – trang sức quý như kim cương, vàng, bạc, ngọc trai, đá quý… - Cách dùng phổ biến
Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
珠宝 + danh từ 珠宝店 Cửa hàng trang sức
Chủ ngữ + 有 / 戴 + 珠宝 她戴着很多珠宝。 Cô ấy đeo rất nhiều trang sức.
珠宝 + rất + đẹp / đắt / quý 这些珠宝非常昂贵。 Những món trang sức này rất đắt tiền.
珠宝 + 是 + vật gì đó 珠宝是一种投资方式。 Trang sức là một hình thức đầu tư. - Ví dụ đa dạng (có phiên âm và tiếng Việt)
她戴着一套精美的珠宝首饰。 Tā dàizhe yī tào jīngměi de zhūbǎo shǒushì. → Cô ấy đeo một bộ trang sức đá quý tinh xảo.
这枚戒指是祖母留下的珠宝。 Zhè méi jièzhǐ shì zǔmǔ liúxià de zhūbǎo. → Chiếc nhẫn này là món trang sức bà ngoại để lại.
珠宝不仅是装饰品,也是一种投资。 Zhūbǎo bù jǐn shì zhuāngshìpǐn, yě shì yì zhǒng tóuzī. → Trang sức không chỉ là vật trang trí mà còn là một hình thức đầu tư.
她收到了一件昂贵的珠宝作为生日礼物。 Tā shōudào le yí jiàn ángguì de zhūbǎo zuòwéi shēngrì lǐwù. → Cô ấy nhận được một món trang sức đắt tiền làm quà sinh nhật.
珠宝展览吸引了很多游客。 Zhūbǎo zhǎnlǎn xīyǐn le hěn duō yóukè. → Triển lãm trang sức thu hút rất nhiều du khách.
- Từ vựng liên quan
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
珠宝店 zhūbǎo diàn Cửa hàng trang sức
珠宝设计师 zhūbǎo shèjìshī Nhà thiết kế trang sức
宝石 bǎoshí Đá quý
钻石 zuànshí Kim cương
黄金 huángjīn Vàng
项链 xiàngliàn Dây chuyền
戒指 jièzhǐ Nhẫn
耳环 ěrhuán Hoa tai
手链 shǒuliàn Vòng tay - Từ vựng tiếng Trung:
珠宝
Phiên âm: zhūbǎo
Tiếng Việt: Trang sức, đá quý, ngọc quý - Từ loại:
Danh từ (名词) - Định nghĩa chi tiết:
珠宝 là từ ghép gồm:
珠 (zhū): ngọc trai, viên ngọc
宝 (bǎo): báu vật, đồ quý, bảo vật
Kết hợp lại, 珠宝 mang nghĩa chung là những vật trang sức quý giá được làm từ kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim…) và đá quý (kim cương, ruby, sapphire, ngọc lục bảo…), bao gồm cả ngọc trai, đá bán quý và các vật liệu quý hiếm khác dùng để làm đẹp hoặc cất giữ tài sản.
- Đặc điểm và phạm vi sử dụng:
Dùng để chỉ đồ vật có giá trị cao về thẩm mỹ và vật chất, thường được đeo trên cơ thể (vòng cổ, nhẫn, bông tai, lắc tay, v.v.)
Dùng trong ngành thời trang cao cấp, thương mại, đầu tư, hoặc văn hóa truyền thống
Có thể mang ý nghĩa quà tặng sang trọng hoặc tài sản tích lũy
- Một số cụm từ phổ biến:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
珠宝店 zhūbǎo diàn cửa hàng trang sức
珠宝首饰 zhūbǎo shǒushì đồ trang sức
珠宝设计 zhūbǎo shèjì thiết kế trang sức
高档珠宝 gāodàng zhūbǎo trang sức cao cấp
珠宝品牌 zhūbǎo pǐnpái thương hiệu trang sức
珠宝展览 zhūbǎo zhǎnlǎn triển lãm trang sức
珠宝盒 zhūbǎo hé hộp đựng trang sức - Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
她非常喜欢珠宝,尤其是钻石项链。
Tā fēicháng xǐhuān zhūbǎo, yóuqí shì zuànshí xiàngliàn.
Cô ấy rất thích trang sức, đặc biệt là dây chuyền kim cương.
这家珠宝店的产品种类繁多,价格从几百到上万元不等。
Zhè jiā zhūbǎo diàn de chǎnpǐn zhǒnglèi fánduō, jiàgé cóng jǐ bǎi dào shàng wàn yuán bù děng.
Cửa hàng trang sức này có rất nhiều loại sản phẩm, giá cả từ vài trăm đến hàng chục nghìn tệ.
她收到了一枚精致的珠宝戒指作为生日礼物。
Tā shōudào le yī méi jīngzhì de zhūbǎo jièzhǐ zuòwéi shēngrì lǐwù.
Cô ấy nhận được một chiếc nhẫn trang sức tinh xảo làm quà sinh nhật.
珠宝不仅可以装饰,还具有投资价值。
Zhūbǎo bù jǐn kěyǐ zhuāngshì, hái jùyǒu tóuzī jiàzhí.
Trang sức không chỉ để làm đẹp mà còn có giá trị đầu tư.
在婚礼上,新娘佩戴着一整套珠宝首饰。
Zài hūnlǐ shàng, xīnniáng pèidài zhe yī zhěng tào zhūbǎo shǒushì.
Trong lễ cưới, cô dâu đeo một bộ trang sức đầy đủ.
他从国外带回了一些精美的珠宝作为纪念品。
Tā cóng guówài dàihuí le yīxiē jīngměi de zhūbǎo zuòwéi jìniànpǐn.
Anh ấy mang về một số món trang sức tinh xảo từ nước ngoài làm kỷ niệm.
这款珠宝是由著名设计师亲手打造的。
Zhè kuǎn zhūbǎo shì yóu zhùmíng shèjìshī qīnshǒu dǎzào de.
Mẫu trang sức này do nhà thiết kế nổi tiếng tự tay chế tác.
- Phân biệt với các từ liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
珠宝 zhūbǎo trang sức, đá quý Chỉ chung các món đồ quý giá làm đẹp
首饰 shǒushì trang sức (phụ kiện đeo) Nhấn mạnh vật đeo lên người
宝石 bǎoshí đá quý Chỉ riêng loại đá có giá trị
饰品 shìpǐn phụ kiện trang trí Bao gồm cả trang sức và phụ kiện thời trang nói chung - Ghi chú sử dụng:
Trong thương mại cao cấp, từ 珠宝 thường xuất hiện trong tên thương hiệu, quảng cáo hoặc mô tả sản phẩm sang trọng.
Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, 珠宝 còn gắn với hình ảnh quý tộc, hoàng gia, lễ cưới, mang ý nghĩa phú quý, may mắn.
Từ tiếng Trung: 珠宝
Phiên âm: zhūbǎo
Loại từ: Danh từ (名词)
- Giải thích chi tiết từ “珠宝”
a. Định nghĩa:
“珠宝” là từ ghép bởi hai từ:
珠 (zhū): hạt tròn, châu, ngọc trai
宝 (bǎo): báu vật, quý giá
→ “珠宝” nghĩa là đồ trang sức quý giá, gồm các loại như: vàng, bạc, đá quý, ngọc trai, kim cương, hồng ngọc, bạch kim, v.v.
**→ Nghĩa tiếng Việt: trang sức, đồ trang sức quý, đá quý
b. Đặc điểm ngữ pháp:
Là danh từ, dùng để chỉ loại sản phẩm hoặc ngành nghề liên quan đến trang sức.
Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
- Cách dùng và cấu trúc thông dụng
Cấu trúc thường gặp:
珠宝 + danh từ khác: ví dụ 珠宝店 (cửa hàng trang sức), 珠宝设计 (thiết kế trang sức)
动词 + 珠宝: ví dụ 买珠宝 (mua trang sức), 戴珠宝 (đeo trang sức), 收藏珠宝 (sưu tầm trang sức)
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
a. Mẫu câu đơn giản
她很喜欢买珠宝。
Tā hěn xǐhuān mǎi zhūbǎo.
→ Cô ấy rất thích mua trang sức.
这家珠宝店的项链很漂亮。
Zhè jiā zhūbǎodiàn de xiàngliàn hěn piàoliang.
→ Dây chuyền ở tiệm trang sức này rất đẹp.
这些珠宝非常昂贵。
Zhèxiē zhūbǎo fēicháng ángguì.
→ Những món trang sức này rất đắt.
她结婚时戴了很多珠宝。
Tā jiéhūn shí dàile hěn duō zhūbǎo.
→ Cô ấy đeo rất nhiều trang sức khi cưới.
b. Mẫu câu nâng cao
珠宝不仅可以装饰,还具有投资价值。
Zhūbǎo bùjǐn kěyǐ zhuāngshì, hái jùyǒu tóuzī jiàzhí.
→ Trang sức không chỉ có thể dùng để làm đẹp mà còn có giá trị đầu tư.
她继承了一套价值连城的珠宝。
Tā jìchéng le yí tào jiàzhí liánchéng de zhūbǎo.
→ Cô ấy thừa kế một bộ trang sức vô cùng quý giá.
设计一款独特的珠宝需要丰富的经验和创造力。
Shèjì yì kuǎn dútè de zhūbǎo xūyào fēngfù de jīngyàn hé chuàngzàolì.
→ Thiết kế một mẫu trang sức độc đáo cần có kinh nghiệm phong phú và sự sáng tạo.
- Một số từ liên quan đến “珠宝”
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
珠宝店 zhūbǎo diàn cửa hàng trang sức
珠宝设计 zhūbǎo shèjì thiết kế trang sức
珠宝首饰 zhūbǎo shǒushì đồ trang sức
珠宝盒 zhūbǎo hé hộp đựng trang sức
珠宝展 zhūbǎo zhǎn triển lãm trang sức
珠宝行业 zhūbǎo hángyè ngành trang sức
珠宝加工 zhūbǎo jiāgōng gia công trang sức
宝石 bǎoshí đá quý
首饰 shǒushì đồ trang sức (nói chung)
珠宝 (zhūbǎo) là danh từ chỉ các loại trang sức quý giá, thường làm từ vàng, bạc, đá quý, kim cương…
Xuất hiện nhiều trong các ngành: kinh doanh, thiết kế, thời trang, quà tặng, đầu tư.
Từ này thường được sử dụng kèm với từ như: 店 (cửa hàng), 首饰 (đồ đeo), 宝石 (đá quý)…
珠宝 (zhūbǎo) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến mua sắm, thời trang, làm đẹp hoặc ngành công nghiệp kim hoàn. Dưới đây là phần giải thích cực kỳ chi tiết, kèm nhiều ví dụ cụ thể như bạn yêu cầu:
- Định nghĩa chi tiết:
珠宝 (zhūbǎo) là danh từ, dùng để chỉ các loại trang sức quý giá được chế tác từ đá quý, kim loại quý (như vàng, bạc, bạch kim…) và các nguyên liệu có giá trị cao khác (như ngọc trai, kim cương, hồng ngọc, ngọc bích…).
Trong nhiều trường hợp, “珠宝” không chỉ mang tính chất vật chất mà còn thể hiện đẳng cấp, gu thẩm mỹ, và giá trị tinh thần hoặc kỷ niệm đối với người sở hữu.
- Loại từ:
→ Danh từ (名词) - Các từ liên quan / từ ghép thường gặp:
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
珠宝店 zhūbǎo diàn cửa hàng trang sức
珠宝首饰 zhūbǎo shǒushì trang sức đá quý
珠宝设计师 zhūbǎo shèjìshī nhà thiết kế trang sức
珠宝展 zhūbǎo zhǎn triển lãm trang sức
珠宝鉴定 zhūbǎo jiàndìng giám định trang sức - Một số mẫu câu thông dụng:
这家商场的珠宝首饰种类齐全,价格合理。
Zhè jiā shāngchǎng de zhūbǎo shǒushì zhǒnglèi qíquán, jiàgé hélǐ.
Trang sức ở trung tâm thương mại này rất đa dạng và giá cả hợp lý.
她收到了一枚珍贵的珠宝戒指,感动得流泪了。
Tā shōudào le yī méi zhēnguì de zhūbǎo jièzhǐ, gǎndòng de liúlèi le.
Cô ấy nhận được một chiếc nhẫn đá quý quý giá, xúc động đến rơi nước mắt.
我喜欢简约风格的珠宝,不喜欢太复杂的设计。
Wǒ xǐhuān jiǎnyuē fēnggé de zhūbǎo, bù xǐhuān tài fùzá de shèjì.
Tôi thích trang sức phong cách đơn giản, không thích thiết kế quá cầu kỳ.
这枚珠宝的价值超过了五十万元。
Zhè méi zhūbǎo de jiàzhí chāoguò le wǔshí wàn yuán.
Giá trị của viên đá quý này vượt quá 500.000 tệ.
珠宝不仅代表财富,也常常承载着情感与回忆。
Zhūbǎo bùjǐn dàibiǎo cáifù, yě chángcháng chéngzǎi zhe qínggǎn yǔ huíyì.
Trang sức không chỉ đại diện cho sự giàu có mà còn chứa đựng tình cảm và ký ức.
- Phân biệt với các từ khác:
饰品 (shìpǐn): đồ trang sức nói chung, không nhất thiết là đá quý hay kim loại quý.
宝石 (bǎoshí): đá quý (như ruby, sapphire…) – thường là nguyên liệu để chế tác thành 珠宝.
首饰 (shǒushì): trang sức nói chung, có thể bao gồm cả 珠宝 và những loại rẻ tiền hơn.
- Ngữ cảnh sử dụng:
Trong các cửa hàng cao cấp, trung tâm thương mại.
Trong ngành thiết kế thời trang, kim hoàn.
Trong các dịp lễ tết, sinh nhật, đính hôn, cưới hỏi.
Trong quảng cáo thương mại và tiếp thị cao cấp.
- Ví dụ bổ sung:
她在巴黎买了一套昂贵的珠宝项链和耳环。
Tā zài Bālí mǎi le yī tào ángguì de zhūbǎo xiàngliàn hé ěrhuán.
Cô ấy đã mua một bộ dây chuyền và bông tai đá quý đắt tiền ở Paris.
那家珠宝店正在进行夏季折扣促销活动。
Nà jiā zhūbǎo diàn zhèngzài jìnxíng xiàjì zhékòu cùxiāo huódòng.
Cửa hàng trang sức đó đang tổ chức chương trình khuyến mãi mùa hè.
这颗钻石是整个珠宝中最亮眼的一部分。
Zhè kē zuànshí shì zhěnggè zhūbǎo zhōng zuì liàngyǎn de yī bùfèn.
Viên kim cương này là phần nổi bật nhất trong toàn bộ bộ trang sức.
珠宝 (zhūbǎo) là từ dùng để chỉ trang sức quý giá có giá trị về vật chất lẫn tinh thần. Từ này thường dùng trong các lĩnh vực cao cấp và sang trọng, mang hàm ý về giá trị, thẩm mỹ và biểu tượng xã hội. Trong giao tiếp tiếng Trung, việc hiểu và sử dụng đúng từ này giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong các ngữ cảnh như mua sắm, thời trang hay kinh doanh.
Từ vựng: 珠宝
Phiên âm: zhūbǎo
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: Trang sức quý / Đồ trang sức bằng đá quý
- Định nghĩa chi tiết:
珠宝 (zhūbǎo) là từ dùng để chỉ những loại trang sức có giá trị cao, được làm từ kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim…) kết hợp với đá quý (kim cương, ruby, ngọc bích, ngọc trai, v.v.).
珠 (zhū): Hạt trân châu, ngọc trai
宝 (bǎo): Báu vật, đá quý, vật có giá trị
Ghép lại: 珠宝 = Đồ trang sức quý, có giá trị cao về vật chất và thẩm mỹ.
Từ này thường dùng trong các lĩnh vực:
Thời trang
Thương mại cao cấp
Quà tặng sang trọng
Đầu tư tài sản
- Loại từ
Danh từ – Dùng để chỉ loại vật phẩm (tương tự như “trang sức”, “đá quý” trong tiếng Việt) - Các từ liên quan và phân biệt:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
珠宝 (zhūbǎo) Trang sức đá quý Từ tổng quát chỉ tất cả loại trang sức quý
首饰 (shǒushì) Trang sức Bao gồm cả trang sức phổ thông và cao cấp
饰品 (shìpǐn) Phụ kiện trang sức Gồm cả đồ thời trang rẻ, làm đẹp
黄金 (huángjīn) Vàng Một loại chất liệu làm trang sức
钻石 (zuànshí) Kim cương Một loại đá quý trong珠宝 - Cụm từ thường gặp:
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
珠宝店 (zhūbǎo diàn) Cửa hàng trang sức đá quý
珠宝展 (zhūbǎo zhǎn) Triển lãm trang sức
珠宝品牌 (zhūbǎo pǐnpái) Thương hiệu trang sức
珠宝盒 (zhūbǎo hé) Hộp đựng trang sức
珠宝设计 (zhūbǎo shèjì) Thiết kế trang sức
珠宝鉴定 (zhūbǎo jiàndìng) Giám định đá quý / trang sức - Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm + tiếng Việt)
Ví dụ 1
她喜欢收集各种各样的珠宝。
Tā xǐhuān shōují gè zhǒng gè yàng de zhūbǎo.
Cô ấy thích sưu tập đủ loại trang sức đá quý.
Ví dụ 2
这家珠宝店的戒指特别精美。
Zhè jiā zhūbǎo diàn de jièzhǐ tèbié jīngměi.
Nhẫn của cửa hàng trang sức này cực kỳ tinh xảo.
Ví dụ 3
我想买一件珠宝送给妈妈做生日礼物。
Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn zhūbǎo sòng gěi māma zuò shēngrì lǐwù.
Tôi muốn mua một món trang sức để tặng mẹ làm quà sinh nhật.
Ví dụ 4
这颗钻石是整个珠宝中最贵重的部分。
Zhè kē zuànshí shì zhěnggè zhūbǎo zhōng zuì guìzhòng de bùfèn.
Viên kim cương này là phần quý giá nhất trong món trang sức.
Ví dụ 5
她是知名的珠宝设计师。
Tā shì zhīmíng de zhūbǎo shèjìshī.
Cô ấy là một nhà thiết kế trang sức nổi tiếng.
Ví dụ 6
这些珠宝都经过专业鉴定,确保是真品。
Zhèxiē zhūbǎo dōu jīngguò zhuānyè jiàndìng, quèbǎo shì zhēnpǐn.
Những món trang sức này đã được giám định chuyên nghiệp, đảm bảo là hàng thật.
Ví dụ 7
在婚礼上,她戴了一整套豪华珠宝。
Zài hūnlǐ shàng, tā dài le yī zhěng tào háohuá zhūbǎo.
Trong lễ cưới, cô ấy đeo một bộ trang sức sang trọng hoàn chỉnh.
- Một số thương hiệu nổi tiếng về “珠宝”:
卡地亚 (Kǎdìyà – Cartier)
蒂芙尼 (Dìfúnī – Tiffany & Co.)
周大福 (Zhōu Dàfú – Chow Tai Fook)
宝格丽 (Bǎogélì – Bulgari)
梵克雅宝 (Fànkè Yǎbǎo – Van Cleef & Arpels)
珠宝 (zhūbǎo) không chỉ mang giá trị thẩm mỹ và thời trang, mà còn có giá trị kinh tế và đầu tư. Việc hiểu và sử dụng đúng từ này sẽ giúp bạn:
Giao tiếp hiệu quả trong các lĩnh vực thời trang, thương mại cao cấp, sưu tầm, hoặc làm đẹp.
Nhận biết đúng khi mua bán, trao đổi hoặc tham gia các sự kiện như triển lãm, lễ cưới, hội chợ quốc tế…
珠宝 (zhūbǎo) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là trang sức quý, đồ trang sức bằng đá quý và kim loại quý như kim cương, ngọc trai, ruby, vàng, bạc, bạch kim… Từ này thường dùng trong các lĩnh vực thời trang, thương mại, quà tặng cao cấp và sưu tầm.
- Giải thích chi tiết
珠 (zhū): ngọc trai, hạt châu, đá quý hình cầu
宝 (bǎo): báu vật, đồ quý giá
→ 珠宝: chỉ các loại trang sức có giá trị, thường được chế tác từ đá quý, kim loại quý, và được sử dụng để làm đẹp, làm quà tặng hoặc thể hiện địa vị xã hội.
- Loại từ
Danh từ (名词)
→ Dùng để chỉ một ngành hàng (ngành trang sức), hoặc một món đồ cụ thể. - Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
首饰 shǒushì trang sức nói chung (bao gồm cả rẻ và đắt) Dùng rộng hơn, bao gồm đồ phổ thông
饰品 shìpǐn phụ kiện, vật trang trí cơ thể Giá trị có thể không cao
珠宝 zhūbǎo trang sức bằng đá quý, kim loại quý Giá trị cao, đắt tiền - Cụm từ thông dụng với 珠宝
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
珠宝店 zhūbǎo diàn cửa hàng trang sức quý
珠宝首饰 zhūbǎo shǒushì trang sức đá quý
珠宝盒 zhūbǎo hé hộp đựng trang sức
珠宝行业 zhūbǎo hángyè ngành công nghiệp trang sức
高档珠宝 gāodàng zhūbǎo trang sức cao cấp
珠宝设计 zhūbǎo shèjì thiết kế trang sức - Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ cơ bản:
她特别喜欢收藏珠宝。
Tā tèbié xǐhuān shōucáng zhūbǎo.
→ Cô ấy rất thích sưu tầm trang sức quý.
这家珠宝店的首饰又漂亮又高贵。
Zhè jiā zhūbǎo diàn de shǒushì yòu piàoliang yòu gāoguì.
→ Trang sức ở cửa hàng này vừa đẹp vừa sang trọng.
珠宝通常具有很高的经济价值。
Zhūbǎo tōngcháng jùyǒu hěn gāo de jīngjì jiàzhí.
→ Trang sức quý thường có giá trị kinh tế rất cao.
她戴着一条价值不菲的珠宝项链。
Tā dàizhe yī tiáo jiàzhí bùfěi de zhūbǎo xiàngliàn.
→ Cô ấy đang đeo một sợi dây chuyền trang sức rất đắt tiền.
这枚珠宝戒指是他送给她的订婚礼物。
Zhè méi zhūbǎo jièzhǐ shì tā sòng gěi tā de dìnghūn lǐwù.
→ Chiếc nhẫn đá quý này là quà đính hôn anh ấy tặng cô.
Ví dụ nâng cao:
珠宝设计不仅要求美观,还需要考虑佩戴的舒适性。
Zhūbǎo shèjì bùjǐn yāoqiú měiguān, hái xūyào kǎolǜ pèidài de shūshìxìng.
→ Thiết kế trang sức không chỉ yêu cầu đẹp mà còn phải chú ý đến sự thoải mái khi đeo.
她在一家国际珠宝公司担任销售经理。
Tā zài yī jiā guójì zhūbǎo gōngsī dānrèn xiāoshòu jīnglǐ.
→ Cô ấy làm quản lý bán hàng tại một công ty trang sức quốc tế.
在重要场合佩戴珠宝能提升整体气质。
Zài zhòngyào chǎnghé pèidài zhūbǎo néng tíshēng zhěngtǐ qìzhì.
→ Đeo trang sức quý trong các dịp quan trọng có thể nâng cao thần thái tổng thể.
她把珠宝放进保险箱里以防丢失。
Tā bǎ zhūbǎo fàng jìn bǎoxiǎnxiāng lǐ yǐ fáng diūshī.
→ Cô ấy cất trang sức vào két sắt để tránh bị mất.
珠宝行业的发展与时尚趋势密切相关。
Zhūbǎo hángyè de fāzhǎn yǔ shíshàng qūshì mìqiè xiāngguān.
→ Sự phát triển của ngành trang sức có liên hệ chặt chẽ với xu hướng thời trang.
珠宝 (zhūbǎo) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là trang sức quý, đồ trang sức bằng đá quý như kim cương, ngọc trai, ngọc bích, ruby, sapphire, v.v. Đây là từ thường dùng trong các ngành như thời trang, thương mại, bán lẻ, trang sức, và văn hóa.
- Định nghĩa chi tiết
珠 (zhū): ngọc trai, hạt châu
宝 (bǎo): báu vật, đồ quý, vật quý giá
→ 珠宝 (zhūbǎo) là từ ghép mang nghĩa: trang sức quý làm từ đá quý, kim loại quý, hoặc ngọc trai, có giá trị thẩm mỹ và kinh tế cao.
- Loại từ
Danh từ (名词) - Một số từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
珠宝店 zhūbǎo diàn cửa hàng trang sức
珠宝首饰 zhūbǎo shǒushì trang sức đá quý Cách nói mở rộng của “珠宝”
首饰 shǒushì đồ trang sức nói chung Gồm cả vàng, bạc, đá quý…
宝石 bǎoshí đá quý Nguyên liệu chế tác trang sức
金银珠宝 jīnyín zhūbǎo vàng bạc châu báu Thành ngữ tượng trưng cho của cải - Cụm từ thông dụng với 珠宝
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
珠宝设计师 zhūbǎo shèjìshī nhà thiết kế trang sức
珠宝展览 zhūbǎo zhǎnlǎn triển lãm trang sức
高级珠宝 gāojí zhūbǎo trang sức cao cấp
珠宝品牌 zhūbǎo pǐnpái thương hiệu trang sức
珠宝鉴定 zhūbǎo jiàndìng giám định trang sức - Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ cơ bản:
她特别喜欢珠宝,尤其是项链和戒指。
Tā tèbié xǐhuan zhūbǎo, yóuqí shì xiàngliàn hé jièzhǐ.
→ Cô ấy đặc biệt thích trang sức, nhất là dây chuyền và nhẫn.
这家珠宝店的产品质量很好。
Zhè jiā zhūbǎo diàn de chǎnpǐn zhìliàng hěn hǎo.
→ Trang sức ở cửa hàng này chất lượng rất tốt.
珠宝不仅美观,而且具有保值功能。
Zhūbǎo bù jǐn měiguān, érqiě jùyǒu bǎozhí gōngnéng.
→ Trang sức không chỉ đẹp mà còn có khả năng giữ giá trị.
她戴的珠宝看起来非常昂贵。
Tā dài de zhūbǎo kàn qǐlái fēicháng ángguì.
→ Trang sức cô ấy đeo trông rất đắt tiền.
我正在为她挑选一件特别的珠宝作为生日礼物。
Wǒ zhèngzài wèi tā tiāoxuǎn yī jiàn tèbié de zhūbǎo zuòwéi shēngrì lǐwù.
→ Tôi đang chọn một món trang sức đặc biệt cho cô ấy làm quà sinh nhật.
Ví dụ nâng cao:
珠宝行业对设计创新和品牌价值非常重视。
Zhūbǎo hángyè duì shèjì chuàngxīn hé pǐnpái jiàzhí fēicháng zhòngshì.
→ Ngành trang sức rất coi trọng sự đổi mới trong thiết kế và giá trị thương hiệu.
这枚钻石被珠宝专家鉴定为天然真品。
Zhè méi zuànshí bèi zhūbǎo zhuānjiā jiàndìng wéi tiānrán zhēnpǐn.
→ Viên kim cương này được chuyên gia trang sức xác định là hàng thật tự nhiên.
珠宝展上展出了许多罕见的宝石和设计作品。
Zhūbǎo zhǎn shàng zhǎnchū le xǔduō hǎnjiàn de bǎoshí hé shèjì zuòpǐn.
→ Triển lãm trang sức trưng bày nhiều loại đá quý hiếm và thiết kế độc đáo.
随着人们收入提高,高端珠宝的需求也在不断增长。
Suízhe rénmen shōurù tígāo, gāoduān zhūbǎo de xūqiú yě zài bùduàn zēngzhǎng.
→ Khi thu nhập của người dân tăng lên, nhu cầu về trang sức cao cấp cũng ngày càng tăng.
她的婚礼上佩戴了一套祖传的珍贵珠宝。
Tā de hūnlǐ shàng pèidài le yí tào zǔchuán de zhēnguì zhūbǎo.
→ Trong lễ cưới, cô ấy đeo một bộ trang sức quý giá được truyền từ đời trước.
ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
珠宝 (pinyin: zhūbǎo) là một danh từ trong tiếng Trung, mang ý nghĩa “đồ trang sức”, “trang sức quý”, “đá quý” hoặc “châu báu”. Từ này chủ yếu chỉ những loại trang sức được chế tác từ các nguyên liệu quý như vàng, bạc, kim cương, ngọc bích, ruby, sapphire hoặc các loại đá quý khác.
Phân tích chi tiết:
珠 (zhū): hạt ngọc, hạt trân châu, ngọc trai.
宝 (bǎo): bảo vật, vật quý, của quý.
Ghép lại, 珠宝 có nghĩa là những vật phẩm quý giá được làm từ ngọc trai, đá quý, kim loại quý hiếm, thường được sử dụng làm đồ trang sức đeo trên người như dây chuyền, vòng tay, nhẫn, bông tai.
LOẠI TỪ
Loại từ: Danh từ (名词)
NGHĨA CHUYÊN DỤNG
Ý nghĩa chính: chỉ các loại trang sức hoặc đồ vật có giá trị cao, chủ yếu để làm đẹp hoặc tích lũy tài sản.
Lĩnh vực sử dụng: buôn bán trang sức, thời trang, quà tặng cao cấp, tài chính đầu tư (vì trang sức đôi khi cũng được coi là tài sản đầu tư).
CÁC CỤM TỪ THƯỜNG GẶP
珠宝店 (zhūbǎo diàn): cửa hàng trang sức
珠宝首饰 (zhūbǎo shǒushì): trang sức quý
珠宝行业 (zhūbǎo hángyè): ngành công nghiệp trang sức
珠宝展览 (zhūbǎo zhǎnlǎn): triển lãm trang sức
珠宝设计 (zhūbǎo shèjì): thiết kế trang sức
珠宝品牌 (zhūbǎo pǐnpái): thương hiệu trang sức
PHÂN BIỆT LIÊN QUAN
首饰 (shǒushì): nghĩa rộng, chỉ chung các loại đồ trang sức đeo trên người.
珠宝 (zhūbǎo): nhấn mạnh đến các loại trang sức quý giá, thường có giá trị cao hơn首饰.
宝石 (bǎoshí): chỉ đá quý.
金饰 (jīnshì): đồ trang sức bằng vàng.
CẤU TRÚC CÂU PHỔ BIẾN
Cấu trúc 1: 珠宝 + 名词
Ví dụ: 珠宝首饰 (trang sức quý)
Cấu trúc 2: 去 + 珠宝店 + 动词
Ví dụ: 去珠宝店看看 (đi cửa hàng trang sức xem thử)
Cấu trúc 3: 珠宝 + 很 + đẹp/đắt
Ví dụ: 这些珠宝很昂贵。 (Những món trang sức này rất đắt)
NHIỀU VÍ DỤ CỤ THỂ KÈM PHIÊN ÂM VÀ DỊCH NGHĨA
Ví dụ 1:
她非常喜欢珠宝,尤其是钻石项链。
Tā fēicháng xǐhuān zhūbǎo, yóuqí shì zuànshí xiàngliàn.
Cô ấy rất thích trang sức, đặc biệt là dây chuyền kim cương.
Ví dụ 2:
这个珠宝品牌在全世界都很有名。
Zhège zhūbǎo pǐnpái zài quán shìjiè dōu hěn yǒumíng.
Thương hiệu trang sức này nổi tiếng khắp thế giới.
Ví dụ 3:
她花了很多钱购买珠宝首饰。
Tā huā le hěn duō qián gòumǎi zhūbǎo shǒushì.
Cô ấy đã chi rất nhiều tiền để mua đồ trang sức quý.
Ví dụ 4:
珠宝店里展示着各种漂亮的宝石。
Zhūbǎo diàn lǐ zhǎnshì zhe gè zhǒng piàoliang de bǎoshí.
Trong cửa hàng trang sức trưng bày rất nhiều loại đá quý đẹp.
Ví dụ 5:
这场珠宝展览吸引了大量游客参观。
Zhè chǎng zhūbǎo zhǎnlǎn xīyǐn le dàliàng yóukè cānguān.
Triển lãm trang sức này thu hút rất nhiều khách tham quan.
Ví dụ 6:
她结婚时收到了很多精美的珠宝礼物。
Tā jiéhūn shí shōudào le hěn duō jīngměi de zhūbǎo lǐwù.
Khi kết hôn, cô ấy nhận được rất nhiều món quà trang sức tinh xảo.
Ví dụ 7:
珠宝行业的发展速度非常快。
Zhūbǎo hángyè de fāzhǎn sùdù fēicháng kuài.
Ngành công nghiệp trang sức phát triển với tốc độ rất nhanh.
Ví dụ 8:
购买珠宝时要注意真假,避免上当受骗。
Gòumǎi zhūbǎo shí yào zhùyì zhēn jiǎ, bìmiǎn shàngdàng shòupiàn.
Khi mua trang sức cần chú ý phân biệt thật giả để tránh bị lừa đảo.
Ví dụ 9:
这家珠宝公司提供定制服务,可以按照客户需求设计。
Zhè jiā zhūbǎo gōngsī tígōng dìngzhì fúwù, kěyǐ ànzhào kèhù xūqiú shèjì.
Công ty trang sức này cung cấp dịch vụ đặt hàng theo yêu cầu, có thể thiết kế theo nhu cầu khách hàng.
Ví dụ 10:
我妈妈收藏了很多古董珠宝,价值不菲。
Wǒ māma shōucáng le hěn duō gǔdǒng zhūbǎo, jiàzhí bù fěi.
Mẹ tôi sưu tập rất nhiều trang sức cổ, giá trị không hề nhỏ.
Từ vựng: 珠宝 (zhūbǎo)
Loại từ: Danh từ
Ý nghĩa chính: Trang sức quý, đá quý, châu báu
Phạm vi sử dụng: Đời sống, thương mại, thời trang, tài sản giá trị
Cụm từ đi kèm: 珠宝首饰 (trang sức quý), 珠宝店 (cửa hàng trang sức), 珠宝设计 (thiết kế trang sức)
Các từ liên quan: 首饰 (trang sức nói chung), 宝石 (đá quý), 金饰 (đồ trang sức vàng)
珠宝 (zhūbǎo) – Jewelry – Trang sức, đá quý
- Định nghĩa chi tiết:
珠宝 là một danh từ trong tiếng Trung, chỉ những vật phẩm có giá trị cao như ngọc trai, đá quý, kim cương, vàng, bạc… thường được chế tác thành các loại trang sức để đeo hoặc dùng làm đồ trang trí. Trong văn hóa Trung Hoa cũng như nhiều nền văn hóa khác, 珠宝 không chỉ thể hiện sự giàu có, quý phái, mà còn có giá trị tinh thần, thẩm mỹ và đôi khi mang ý nghĩa phong thủy.
珠 (zhū): ngọc trai
宝 (bǎo): báu vật, vật quý
Khi kết hợp lại, “珠宝” mang nghĩa là những món đồ quý giá được làm từ ngọc, đá quý, kim loại quý…
- Loại từ: Danh từ (名词)
- Cách dùng phổ biến và mẫu câu ứng dụng:
Mẫu câu 1:
这家商场有一个高档的珠宝专柜。
Zhè jiā shāngchǎng yǒu yí gè gāodàng de zhūbǎo zhuānguì.
Trung tâm thương mại này có một quầy chuyên bán trang sức cao cấp.
Mẫu câu 2:
她戴着一条昂贵的珠宝项链。
Tā dàizhe yì tiáo ángguì de zhūbǎo xiàngliàn.
Cô ấy đang đeo một chiếc vòng cổ trang sức đắt tiền.
Mẫu câu 3:
我母亲收藏了很多珠宝首饰。
Wǒ mǔqīn shōucáng le hěn duō zhūbǎo shǒushì.
Mẹ tôi sưu tầm rất nhiều đồ trang sức.
Mẫu câu 4:
这个珠宝盒是祖母留给我的传家宝。
Zhège zhūbǎo hé shì zǔmǔ liú gěi wǒ de chuánjiābǎo.
Hộp trang sức này là vật gia truyền mà bà ngoại để lại cho tôi.
Mẫu câu 5:
珠宝的价格通常受到材料和工艺的影响。
Zhūbǎo de jiàgé tōngcháng shòudào cáiliào hé gōngyì de yǐngxiǎng.
Giá của trang sức thường bị ảnh hưởng bởi chất liệu và kỹ thuật chế tác.
- Cụm từ và cách kết hợp thường gặp với 珠宝:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
珠宝首饰 zhūbǎo shǒushì Đồ trang sức
珠宝店 zhūbǎo diàn Cửa hàng trang sức
珠宝设计师 zhūbǎo shèjìshī Nhà thiết kế trang sức
珠宝盒 zhūbǎo hé Hộp đựng trang sức
珠宝展览 zhūbǎo zhǎnlǎn Triển lãm trang sức
珠宝加工 zhūbǎo jiāgōng Gia công trang sức
名贵珠宝 míngguì zhūbǎo Trang sức quý giá
人造珠宝 rénzào zhūbǎo Trang sức nhân tạo
天然珠宝 tiānrán zhūbǎo Trang sức tự nhiên
珠宝行业 zhūbǎo hángyè Ngành công nghiệp trang sức - Các ví dụ bổ sung khác:
Ví dụ 1:
她梦想着拥有一整套钻石珠宝。
Tā mèngxiǎng zhe yǒngyǒu yì zhěng tào zuànshí zhūbǎo.
Cô ấy mơ ước có một bộ trang sức kim cương hoàn chỉnh.
Ví dụ 2:
珠宝在婚礼中常常象征着永恒的爱。
Zhūbǎo zài hūnlǐ zhōng chángcháng xiàngzhēng zhe yǒnghéng de ài.
Trang sức thường tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu trong đám cưới.
Ví dụ 3:
在古代,只有皇室才能佩戴昂贵的珠宝。
Zài gǔdài, zhǐ yǒu huángshì cái néng pèidài ángguì de zhūbǎo.
Thời xưa, chỉ có hoàng tộc mới được đeo trang sức đắt tiền.
- Phân biệt với từ liên quan:
饰品 (shìpǐn): Phụ kiện trang trí – bao gồm cả đồ không phải đá quý (ví dụ: vòng nhựa, trang sức rẻ tiền…)
宝石 (bǎoshí): Đá quý – nhấn mạnh bản thân chất liệu như ruby, sapphire, emerald…
黄金 (huángjīn): Vàng – chất liệu thường dùng trong trang sức
珠子 (zhūzi): Hạt tròn, thường là ngọc trai hoặc hạt dùng để làm vòng, chuỗi…
珠宝 (zhūbǎo) là một danh từ cực kỳ phổ biến trong lĩnh vực thương mại, thời trang, văn hóa truyền thống và cả trong phong thủy. Đây là thuật ngữ chuyên ngành quan trọng trong các lĩnh vực như kinh doanh trang sức, thiết kế đồ thủ công cao cấp, xuất nhập khẩu đá quý, và ngành bán lẻ cao cấp.
珠宝 (zhūbǎo) là một từ tiếng Trung có nghĩa là trang sức, đồ trang sức quý, thường chỉ những vật phẩm quý giá như nhẫn, vòng cổ, hoa tai, vòng tay… được chế tác từ vàng, bạc, kim cương, đá quý, ngọc bích, ngọc trai và các loại vật liệu quý khác.
- Từ loại:
Danh từ (名词) - Giải thích chi tiết:
珠 nghĩa là ngọc trai, hạt trân châu, biểu tượng của sự quý giá.
宝 nghĩa là bảo vật, đồ quý giá.
→ Ghép lại 珠宝 dùng để chỉ những món đồ trang sức làm từ các loại vật liệu quý giá có giá trị thẩm mỹ và kinh tế cao.
- Các cách dùng phổ biến của “珠宝”:
珠宝店 (zhūbǎo diàn): cửa hàng trang sức
珠宝首饰 (zhūbǎo shǒushì): trang sức, nữ trang
珠宝设计 (zhūbǎo shèjì): thiết kế trang sức
珠宝商 (zhūbǎo shāng): thương nhân buôn bán trang sức
珠宝展览 (zhūbǎo zhǎnlǎn): triển lãm trang sức
- Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1:
她戴了一件非常漂亮的珠宝项链。
Tā dài le yī jiàn fēicháng piàoliang de zhūbǎo xiàngliàn.
Cô ấy đeo một sợi dây chuyền trang sức rất đẹp.
Ví dụ 2:
这家珠宝店的商品价格很贵。
Zhè jiā zhūbǎo diàn de shāngpǐn jiàgé hěn guì.
Hàng hóa trong cửa hàng trang sức này rất đắt.
Ví dụ 3:
她是一位著名的珠宝设计师。
Tā shì yī wèi zhùmíng de zhūbǎo shèjìshī.
Cô ấy là một nhà thiết kế trang sức nổi tiếng.
Ví dụ 4:
我妈妈特别喜欢收集各种珠宝。
Wǒ māma tèbié xǐhuān shōují gè zhǒng zhūbǎo.
Mẹ tôi rất thích sưu tầm các loại trang sức.
Ví dụ 5:
那枚钻石戒指是她最珍贵的珠宝之一。
Nà méi zuànshí jièzhǐ shì tā zuì zhēnguì de zhūbǎo zhī yī.
Chiếc nhẫn kim cương đó là một trong những món trang sức quý giá nhất của cô ấy.
- Phân biệt với các từ liên quan:
首饰 (shǒushì): trang sức, nữ trang nói chung, có thể không quý giá.
宝石 (bǎoshí): đá quý (ví dụ kim cương, hồng ngọc, ngọc lục bảo)
饰品 (shìpǐn): phụ kiện trang trí, bao gồm cả trang sức rẻ tiền
→ 珠宝 mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh giá trị cao và thường là đồ quý hiếm.
珠宝 (zhūbǎo) là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là trang sức, đồ trang sức quý, châu báu, bao gồm các loại như vàng bạc, đá quý, ngọc trai, kim cương, v.v. Từ này thường dùng để chỉ những vật phẩm có giá trị cao được sử dụng để làm đẹp, làm quà tặng, hay như một hình thức đầu tư.
- Giải thích chi tiết:
Chữ Hán: 珠宝
珠 (zhū): viên ngọc, hạt ngọc, châu
宝 (bǎo): báu vật, quý giá
Ý nghĩa tổng hợp: chỉ các loại trang sức quý giá được làm từ kim loại quý (như vàng, bạc) và đá quý (như kim cương, ruby, sapphire, ngọc trai…).
Trong đời sống, “珠宝” có thể bao gồm:
Nhẫn, dây chuyền, vòng tay, bông tai
Vật phẩm trang trí bằng vàng bạc đá quý
Bộ sưu tập đá quý phục vụ sưu tầm, đầu tư
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Cách dùng và mẫu câu thông dụng:
Mẫu câu 1:
她戴着一条非常漂亮的珠宝项链。
Tā dàizhe yītiáo fēicháng piàoliang de zhūbǎo xiàngliàn.
Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền trang sức rất đẹp.
Mẫu câu 2:
这些珠宝价值连城,不可随便触摸。
Zhèxiē zhūbǎo jiàzhí liánchéng, bùkě suíbiàn chùmō.
Những món trang sức này vô cùng quý giá, không được tùy tiện chạm vào.
Mẫu câu 3:
我想给妈妈买一件珠宝作为生日礼物。
Wǒ xiǎng gěi māma mǎi yī jiàn zhūbǎo zuòwéi shēngrì lǐwù.
Tôi muốn mua một món trang sức làm quà sinh nhật cho mẹ.
Mẫu câu 4:
这家店专门出售高端珠宝。
Zhè jiā diàn zhuānmén chūshòu gāoduān zhūbǎo.
Cửa hàng này chuyên bán trang sức cao cấp.
Mẫu câu 5:
她是个珠宝设计师,设计了很多独特的作品。
Tā shì gè zhūbǎo shèjìshī, shèjìle hěnduō dútè de zuòpǐn.
Cô ấy là một nhà thiết kế trang sức, đã thiết kế rất nhiều tác phẩm độc đáo.
- Một số từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
金饰 jīnshì trang sức bằng vàng
钻石 zuànshí kim cương
项链 xiàngliàn dây chuyền
手链 shǒuliàn vòng tay
耳环 ěrhuán hoa tai, bông tai
珍珠 zhēnzhū ngọc trai
宝石 bǎoshí đá quý
首饰 shǒushì đồ trang sức (nói chung) - Ghi chú văn hóa:
Trong văn hóa Trung Hoa và Á Đông, 珠宝 không chỉ là vật trang trí mà còn thể hiện sự phú quý, địa vị xã hội, và còn được dùng để truyền lại cho con cháu như di sản gia đình. Trong hôn lễ, các món như nhẫn cưới, dây chuyền vàng thường là biểu tượng tình cảm và cam kết.
TỪ VỰNG: 珠宝 (zhūbǎo)
I. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
Thuộc tính Nội dung
Hán tự 珠宝
Phiên âm zhūbǎo
Loại từ Danh từ
Nghĩa chính Trang sức quý giá, gồm các loại đá quý, ngọc trai, vàng bạc, kim cương v.v., được chế tác để đeo hoặc làm vật trang trí có giá trị kinh tế và thẩm mỹ cao.
II. PHÂN TÍCH TỪ GHÉP
珠 (zhū): ngọc trai, hạt châu, hạt tròn quý giá
宝 (bǎo): báu vật, quý giá
→ 珠宝: các món đồ quý giá được làm từ đá quý, kim loại quý, mang giá trị kinh tế và nghệ thuật.
III. CÁCH DÙNG & NGỮ CẢNH
- Sử dụng phổ biến trong:
Ngành thời trang, trang sức cao cấp
Thương mại điện tử (mua bán trang sức)
Du lịch mua sắm
Quà tặng cao cấp
- Ngữ nghĩa rộng hơn:
Ngoài ý nghĩa vật chất, đôi khi dùng ẩn dụ chỉ thứ gì đó cực kỳ quý giá.
IV. MẪU CÂU THÔNG DỤNG
Cấu trúc câu Nghĩa
买/卖 + 珠宝 Mua/bán trang sức
珠宝店 Cửa hàng trang sức
珠宝首饰 Trang sức và phụ kiện
珠宝设计 Thiết kế trang sức
珠宝展览 Triển lãm trang sức
珠宝盒 Hộp trang sức
珍贵的珠宝 Trang sức quý hiếm
V. VÍ DỤ CỤ THỂ (PHIÊN ÂM + TIẾNG VIỆT)
她戴着一件非常漂亮的珠宝项链。
(Tā dàizhe yí jiàn fēicháng piàoliang de zhūbǎo xiàngliàn.)
→ Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền trang sức rất đẹp.
这家珠宝店的钻石非常有名。
(Zhè jiā zhūbǎodiàn de zuànshí fēicháng yǒumíng.)
→ Cửa hàng trang sức này nổi tiếng với kim cương của họ.
他送给她一枚昂贵的珠宝戒指。
(Tā sòng gěi tā yì méi ángguì de zhūbǎo jièzhǐ.)
→ Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn trang sức đắt tiền.
我想买一些珠宝作为生日礼物。
(Wǒ xiǎng mǎi yìxiē zhūbǎo zuòwéi shēngrì lǐwù.)
→ Tôi muốn mua một vài món trang sức làm quà sinh nhật.
她对珠宝非常感兴趣,尤其是祖母绿和红宝石。
(Tā duì zhūbǎo fēicháng gǎn xìngqù, yóuqí shì zǔmǔlǜ hé hóngbǎoshí.)
→ Cô ấy rất thích trang sức, đặc biệt là ngọc lục bảo và hồng ngọc.
这些珠宝价值连城,非常稀有。
(Zhèxiē zhūbǎo jiàzhí liánchéng, fēicháng xīyǒu.)
→ Những món trang sức này vô giá, cực kỳ hiếm có.
她把所有的珠宝都锁在保险箱里。
(Tā bǎ suǒyǒu de zhūbǎo dōu suǒ zài bǎoxiǎnxiāng lǐ.)
→ Cô ấy khóa tất cả trang sức trong két sắt.
参观珠宝展览让我大开眼界。
(Cānguān zhūbǎo zhǎnlǎn ràng wǒ dàkāi yǎnjiè.)
→ Tham quan triển lãm trang sức khiến tôi mở rộng tầm mắt.
他是一个珠宝设计师,专门做定制首饰。
(Tā shì yí gè zhūbǎo shèjìshī, zhuānmén zuò dìngzhì shǒushì.)
→ Anh ấy là một nhà thiết kế trang sức, chuyên làm đồ đặt riêng.
这块祖母绿是她最喜欢的珠宝之一。
(Zhè kuài zǔmǔlǜ shì tā zuì xǐhuān de zhūbǎo zhī yī.)
→ Viên ngọc lục bảo này là một trong những món trang sức cô ấy thích nhất.
VI. CÁC TỪ LIÊN QUAN
Từ Phiên âm Nghĩa
首饰 shǒushì Phụ kiện trang sức (gồm nhẫn, vòng, dây chuyền…)
饰品 shìpǐn Đồ trang sức nói chung
黄金 huángjīn Vàng
钻石 zuànshí Kim cương
宝石 bǎoshí Đá quý
玉石 yùshí Ngọc
珍珠 zhēnzhū Ngọc trai
银饰 yínshì Trang sức bạc
珠宝盒 zhūbǎo hé Hộp đựng trang sức
珠宝 (zhūbǎo) là danh từ dùng để chỉ các loại trang sức và báu vật có giá trị cao, thường làm từ kim loại quý, đá quý, ngọc trai.
Từ này được dùng rộng rãi trong ngành thời trang, thương mại, nghệ thuật, và cũng hay xuất hiện trong các tình huống biểu hiện tình cảm, trao quà tặng, đầu tư…
Hiểu và sử dụng tốt từ này giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong các tình huống mua bán, du lịch, quà tặng cao cấp, hoặc khi đọc hiểu văn hóa Trung Hoa hiện đại.
珠宝 (zhūbǎo) là một từ tiếng Trung phổ biến, dùng để chỉ các loại trang sức quý giá như vàng, bạc, kim cương, ngọc trai, đá quý,… được chế tác tinh xảo để đeo trang trí hoặc dùng để đầu tư, làm quà tặng.
- Giải thích chi tiết:
Tiếng Trung: 珠宝
Pinyin (phiên âm): zhūbǎo
Tiếng Việt: Trang sức quý, đồ trang sức, ngọc ngà châu báu
Loại từ: Danh từ (名词)
珠宝 là khái niệm chỉ những món đồ có giá trị cao, được làm từ vật liệu quý hiếm như vàng, bạc, đá quý, hồng ngọc, ngọc lục bảo, kim cương,… thường được đeo để làm đẹp hoặc thể hiện sự giàu sang, địa vị.
- Các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
首饰 shǒushì Trang sức nói chung
珠子 zhūzi Hạt châu, hạt ngọc
宝石 bǎoshí Đá quý
黄金 huángjīn Vàng
银饰 yínshì Trang sức bạc
钻石 zuànshí Kim cương
玉器 yùqì Đồ ngọc
项链 xiàngliàn Dây chuyền
手镯 shǒuzhuó Vòng tay
戒指 jièzhi Nhẫn - Mẫu câu & Ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa:
Mẫu câu thông dụng:
她非常喜欢珠宝。
Tā fēicháng xǐhuān zhūbǎo.
→ Cô ấy rất thích trang sức quý.
这家店专门卖珠宝。
Zhè jiā diàn zhuānmén mài zhūbǎo.
→ Cửa hàng này chuyên bán trang sức.
他的珠宝收藏价值连城。
Tā de zhūbǎo shōucáng jiàzhí liánchéng.
→ Bộ sưu tập trang sức của anh ấy vô giá.
她戴着一串精美的珠宝项链。
Tā dàizhe yī chuàn jīngměi de zhūbǎo xiàngliàn.
→ Cô ấy đeo một sợi dây chuyền trang sức tuyệt đẹp.
珠宝不仅美丽,而且有投资价值。
Zhūbǎo bù jǐn měilì, érqiě yǒu tóuzī jiàzhí.
→ Trang sức không chỉ đẹp mà còn có giá trị đầu tư.
我母亲留下了一些贵重的珠宝。
Wǒ mǔqīn liú xià le yīxiē guìzhòng de zhūbǎo.
→ Mẹ tôi để lại một vài món trang sức quý giá.
- Phân biệt với từ liên quan:
Từ Nghĩa So sánh
珠宝 Trang sức quý, thiên về đá quý, vàng bạc, giá trị cao Là danh từ chung cho những món đồ trang sức đắt tiền
首饰 Trang sức nói chung (vòng tay, dây chuyền, nhẫn…) Bao gồm cả đồ giả, không nhất thiết phải đắt tiền
宝石 Đá quý Một phần của “珠宝” – chất liệu làm nên trang sức
Từ vựng tiếng Trung: 珠宝 (zhūbǎo)
- Định nghĩa chi tiết:
珠宝 (zhūbǎo) là danh từ, có nghĩa là trang sức quý, đá quý, ngọc trai và các loại nữ trang giá trị cao được làm từ kim loại quý (như vàng, bạc, bạch kim) kết hợp với các loại đá quý (như kim cương, ruby, ngọc lục bảo, sapphire…) hoặc ngọc trai, dùng để làm đẹp hoặc làm vật phẩm giá trị cao để cất giữ, sưu tầm.
Từ này thường được dùng trong lĩnh vực thương mại, thời trang, làm đẹp, đầu tư tài sản, sưu tầm và kinh doanh cao cấp.
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Mẫu câu sử dụng và ví dụ minh họa đầy đủ (có pinyin + tiếng Việt):
例句 1:这家商场的珠宝区非常豪华。
Zhè jiā shāngchǎng de zhūbǎo qū fēicháng háohuá.
Khu trang sức của trung tâm thương mại này vô cùng sang trọng.
例句 2:她最喜欢收集各种不同款式的珠宝。
Tā zuì xǐhuan shōují gè zhǒng bùtóng kuǎnshì de zhūbǎo.
Cô ấy thích nhất là sưu tầm các loại trang sức với kiểu dáng khác nhau.
例句 3:这些珠宝价值连城,是祖上传下来的。
Zhèxiē zhūbǎo jiàzhí liánchéng, shì zǔchuán chuánxià lái de.
Những món trang sức này vô giá, là vật gia truyền của tổ tiên để lại.
例句 4:你确定要花这么多钱买这件珠宝吗?
Nǐ quèdìng yào huā zhème duō qián mǎi zhè jiàn zhūbǎo ma?
Bạn chắc chắn muốn chi nhiều tiền như vậy để mua món trang sức này chứ?
例句 5:珠宝不仅仅是装饰品,有时候也是一种投资。
Zhūbǎo bù jǐnjǐn shì zhuāngshìpǐn, yǒu shíhòu yě shì yì zhǒng tóuzī.
Trang sức không chỉ là vật trang trí, mà đôi khi còn là một hình thức đầu tư.
例句 6:我们提供高级定制的珠宝服务。
Wǒmen tígōng gāojí dìngzhì de zhūbǎo fúwù.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ thiết kế trang sức cao cấp theo yêu cầu.
例句 7:珠宝展会上展出了世界各地的名贵宝石。
Zhūbǎo zhǎnhuì shàng zhǎnchūle shìjiè gèdì de míngguì bǎoshí.
Tại triển lãm trang sức, trưng bày các loại đá quý nổi tiếng từ khắp nơi trên thế giới.
例句 8:这颗钻石是珠宝中最珍贵的一件。
Zhè kē zuànshí shì zhūbǎo zhōng zuì zhēnguì de yī jiàn.
Viên kim cương này là món trang sức quý giá nhất.
例句 9:她嫁妆里有很多金银珠宝。
Tā jiàzhuāng lǐ yǒu hěn duō jīnyín zhūbǎo.
Trong của hồi môn của cô ấy có rất nhiều vàng bạc châu báu.
例句 10:珠宝商通常会给贵重的首饰提供保修和鉴定服务。
Zhūbǎoshāng tōngcháng huì gěi guìzhòng de shǒushì tígōng bǎoxiū hé jiàndìng fúwù.
Các cửa hàng trang sức thường cung cấp dịch vụ bảo hành và giám định cho nữ trang đắt tiền.
- Mở rộng liên quan:
Từ vựng liên quan Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
金饰 jīnshì đồ trang sức bằng vàng
银饰 yínshì đồ trang sức bằng bạc
宝石 bǎoshí đá quý
钻石 zuànshí kim cương
珍珠 zhēnzhū ngọc trai
戒指 jièzhǐ nhẫn
项链 xiàngliàn dây chuyền
耳环 ěrhuán hoa tai
手链 shǒuliàn vòng tay - Định nghĩa:
珠宝 (zhūbǎo) là danh từ tiếng Trung, mang nghĩa trang sức quý, đồ trang sức bằng đá quý, vàng bạc châu báu. Từ này chỉ những vật phẩm có giá trị cao thường được chế tác tinh xảo, dùng để làm đẹp hoặc thể hiện địa vị, bao gồm: kim cương, ngọc bích, ruby, vàng, bạc, hồng ngọc, đá quý, v.v. - Loại từ:
Danh từ (名词) - Từ đồng nghĩa:
宝石 (bǎoshí) – đá quý
首饰 (shǒushì) – trang sức (nói chung)
饰品 (shìpǐn) – phụ kiện trang sức
- Từ phản nghĩa:
廉价饰品 (liánjià shìpǐn) – trang sức giá rẻ
仿制品 (fǎngzhìpǐn) – hàng giả, hàng nhái
- Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
她戴了一条昂贵的珠宝项链。
Tā dài le yì tiáo ángguì de zhūbǎo xiàngliàn.
Cô ấy đeo một sợi dây chuyền trang sức rất đắt tiền.
这家店专卖高端珠宝。
Zhè jiā diàn zhuānmài gāoduān zhūbǎo.
Cửa hàng này chuyên bán trang sức cao cấp.
我妈妈非常喜欢收集珠宝。
Wǒ māma fēicháng xǐhuān shōují zhūbǎo.
Mẹ tôi rất thích sưu tầm trang sức.
这些珠宝价值连城。
Zhèxiē zhūbǎo jiàzhí liánchéng.
Những món trang sức này vô giá.
她的珠宝盒里满是珍贵的首饰。
Tā de zhūbǎo hé lǐ mǎn shì zhēnguì de shǒushì.
Trong hộp trang sức của cô ấy đầy những món đồ quý giá.
这颗钻石是珠宝中最亮的一颗。
Zhè kē zuànshí shì zhūbǎo zhōng zuì liàng de yì kē.
Viên kim cương này là viên sáng nhất trong số trang sức.
他为她订做了一套珠宝作为结婚礼物。
Tā wèi tā dìngzuò le yí tào zhūbǎo zuòwéi jiéhūn lǐwù.
Anh ấy đặt làm riêng một bộ trang sức để làm quà cưới cho cô ấy.
珠宝展览会将在下个月举行。
Zhūbǎo zhǎnlǎnhuì jiāng zài xià ge yuè jǔxíng.
Triển lãm trang sức sẽ được tổ chức vào tháng sau.
小偷偷走了她的所有珠宝。
Xiǎotōu tōuzǒu le tā de suǒyǒu zhūbǎo.
Kẻ trộm đã lấy hết toàn bộ trang sức của cô ấy.
这枚戒指是她祖母传下来的珠宝。
Zhè méi jièzhǐ shì tā zǔmǔ chuán xiàlái de zhūbǎo.
Chiếc nhẫn này là món trang sức do bà ngoại cô ấy truyền lại.
她在珠宝店工作,对各种宝石非常了解。
Tā zài zhūbǎo diàn gōngzuò, duì gèzhǒng bǎoshí fēicháng liǎojiě.
Cô ấy làm việc ở cửa hàng trang sức, rất am hiểu các loại đá quý.
珠宝不仅仅是装饰品,它们也可以作为投资。
Zhūbǎo bù jǐnjǐn shì zhuāngshìpǐn, tāmen yě kěyǐ zuòwéi tóuzī.
Trang sức không chỉ là vật trang trí mà còn có thể là một khoản đầu tư.
她喜欢佩戴简单但有品味的珠宝。
Tā xǐhuān pèidài jiǎndān dàn yǒu pǐnwèi de zhūbǎo.
Cô ấy thích đeo trang sức đơn giản nhưng tinh tế.
她开了一家手工珠宝店,设计独特。
Tā kāi le yì jiā shǒugōng zhūbǎo diàn, shèjì dútè.
Cô ấy mở một cửa hàng trang sức thủ công với thiết kế độc đáo.
珠宝被放在保险箱里保管得很严密。
Zhūbǎo bèi fàng zài bǎoxiǎnxiāng lǐ bǎoguǎn de hěn yánmì.
Trang sức được cất giữ cẩn thận trong két sắt.
这枚胸针是他送给我最珍贵的珠宝之一。
Zhè méi xiōngzhēn shì tā sòng gěi wǒ zuì zhēnguì de zhūbǎo zhī yī.
Chiếc trâm cài này là một trong những món trang sức quý giá nhất anh ấy tặng tôi.
她梦想拥有一个属于自己的珠宝品牌。
Tā mèngxiǎng yǒngyǒu yí gè shǔyú zìjǐ de zhūbǎo pǐnpái.
Cô ấy mơ ước có một thương hiệu trang sức riêng của mình.
珠宝的设计需要兼顾美观和实用。
Zhūbǎo de shèjì xūyào jiāngù měiguān hé shíyòng.
Thiết kế trang sức cần cân bằng giữa tính thẩm mỹ và tính thực dụng.
他为母亲挑选了一条珍珠珠宝项链。
Tā wèi mǔqīn tiāoxuǎn le yì tiáo zhēnzhū zhūbǎo xiàngliàn.
Anh ấy chọn một dây chuyền ngọc trai để tặng mẹ.
现代珠宝结合了传统工艺与时尚元素。
Xiàndài zhūbǎo jiéhé le chuántǒng gōngyì yǔ shíshàng yuánsù.
Trang sức hiện đại kết hợp giữa kỹ thuật truyền thống và yếu tố thời trang.
Từ vựng tiếng Trung: 珠宝 (zhūbǎo)
- Định nghĩa chi tiết:
珠宝 (zhūbǎo) là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là trang sức, đồ trang sức quý, bao gồm các loại như: nhẫn, vòng cổ, vòng tay, bông tai… được làm từ vật liệu quý như vàng, bạc, kim cương, đá quý, ngọc trai… - Loại từ:
Danh từ (名词) - Giải thích chi tiết bằng tiếng Việt:
Từ “珠宝” dùng để chỉ những món đồ có giá trị được chế tác tinh xảo, thường sử dụng làm vật trang trí trên cơ thể hoặc làm quà tặng, biểu tượng cho sự quý phái, giàu sang hoặc kỷ niệm đặc biệt.
Khác với từ 首饰 (shǒushì) – nghĩa là “đồ trang sức” mang tính chung chung hơn, 珠宝 nhấn mạnh đến giá trị vật chất (từ chất liệu quý) và giá trị tinh thần.
- 20 Mẫu câu ví dụ đầy đủ, có phiên âm và dịch nghĩa:
这家店专卖高档珠宝。
Zhè jiā diàn zhuānmài gāodàng zhūbǎo.
Cửa hàng này chuyên bán trang sức cao cấp.
她佩戴着一条昂贵的珠宝项链。
Tā pèidài zhe yì tiáo ángguì de zhūbǎo xiàngliàn.
Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền trang sức đắt tiền.
这枚钻戒是我送她的订婚珠宝。
Zhè méi zuànjiè shì wǒ sòng tā de dìnghūn zhūbǎo.
Chiếc nhẫn kim cương này là món trang sức đính hôn tôi tặng cô ấy.
珠宝展览吸引了很多人参观。
Zhūbǎo zhǎnlǎn xīyǐn le hěn duō rén cānguān.
Triển lãm trang sức thu hút rất nhiều người đến tham quan.
她在珠宝店工作了五年。
Tā zài zhūbǎodiàn gōngzuò le wǔ nián.
Cô ấy đã làm việc ở tiệm trang sức được 5 năm.
你喜欢什么类型的珠宝?
Nǐ xǐhuān shénme lèixíng de zhūbǎo?
Bạn thích loại trang sức nào?
那位女士对珠宝非常了解。
Nà wèi nǚshì duì zhūbǎo fēicháng liǎojiě.
Quý bà đó rất am hiểu về trang sức.
这些珠宝全部用纯金打造。
Zhèxiē zhūbǎo quánbù yòng chún jīn dǎzào.
Tất cả những món trang sức này đều được làm từ vàng nguyên chất.
这条手链是她最喜欢的珠宝之一。
Zhè tiáo shǒuliàn shì tā zuì xǐhuān de zhūbǎo zhī yī.
Chiếc vòng tay này là một trong những món trang sức cô ấy thích nhất.
珠宝的保养也很重要。
Zhūbǎo de bǎoyǎng yě hěn zhòngyào.
Việc bảo quản trang sức cũng rất quan trọng.
她收到了很多珠宝作为生日礼物。
Tā shōudào le hěn duō zhūbǎo zuòwéi shēngrì lǐwù.
Cô ấy nhận được rất nhiều trang sức làm quà sinh nhật.
我正在寻找一件适合母亲的珠宝。
Wǒ zhèngzài xúnzhǎo yí jiàn shìhé mǔqīn de zhūbǎo.
Tôi đang tìm một món trang sức phù hợp cho mẹ.
珠宝价格因材质而异。
Zhūbǎo jiàgé yīn cáizhì ér yì.
Giá của trang sức thay đổi tùy theo chất liệu.
在重要场合,她总会戴上精美的珠宝。
Zài zhòngyào chǎnghé, tā zǒng huì dàishàng jīngměi de zhūbǎo.
Trong những dịp quan trọng, cô ấy luôn đeo những món trang sức tinh xảo.
我姐姐梦想拥有自己的珠宝品牌。
Wǒ jiějie mèngxiǎng yǒngyǒu zìjǐ de zhūbǎo pǐnpái.
Chị tôi mơ ước có một thương hiệu trang sức riêng.
她把所有的珠宝都锁在保险箱里。
Tā bǎ suǒyǒu de zhūbǎo dōu suǒ zài bǎoxiǎnxiāng lǐ.
Cô ấy cất tất cả trang sức vào két sắt.
你喜欢传统还是现代风格的珠宝?
Nǐ xǐhuān chuántǒng háishì xiàndài fēnggé de zhūbǎo?
Bạn thích trang sức phong cách truyền thống hay hiện đại?
这家珠宝店的设计非常独特。
Zhè jiā zhūbǎodiàn de shèjì fēicháng dútè.
Thiết kế của tiệm trang sức này rất độc đáo.
每件珠宝都有自己的故事。
Měi jiàn zhūbǎo dōu yǒu zìjǐ de gùshì.
Mỗi món trang sức đều có câu chuyện riêng của nó.
她遗失了一件非常珍贵的珠宝。
Tā yíshī le yí jiàn fēicháng zhēnguì de zhūbǎo.
Cô ấy đã làm mất một món trang sức vô cùng quý giá.
- Giải nghĩa chi tiết:
Từ vựng: 珠宝
Phiên âm: zhūbǎo
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: Trang sức quý, đá quý, châu báu, ngọc ngà
珠宝 dùng để chỉ những loại đồ trang sức giá trị cao như kim cương, ngọc trai, vàng bạc, ngọc bích… Đây là một thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong ngành thời trang, thương mại, kinh doanh cao cấp.
- 20 Mẫu câu ví dụ chi tiết:
这家商店专门出售高档珠宝。
Zhè jiā shāngdiàn zhuānmén chūshòu gāodàng zhūbǎo.
Cửa hàng này chuyên bán trang sức cao cấp.
她佩戴了一条昂贵的珠宝项链。
Tā pèidài le yì tiáo ángguì de zhūbǎo xiàngliàn.
Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền trang sức đắt tiền.
我在婚礼上送给她一件精美的珠宝。
Wǒ zài hūnlǐ shàng sòng gěi tā yí jiàn jīngměi de zhūbǎo.
Tôi tặng cô ấy một món trang sức tinh xảo trong lễ cưới.
珠宝展览吸引了成千上万的参观者。
Zhūbǎo zhǎnlǎn xīyǐn le chéngqiān shàngwàn de cānguānzhě.
Triển lãm trang sức thu hút hàng chục nghìn khách tham quan.
这块宝石是我们珠宝店最贵的。
Zhè kuài bǎoshí shì wǒmen zhūbǎodiàn zuì guì de.
Viên đá quý này là món đắt nhất trong tiệm trang sức của chúng tôi.
她梦想拥有一个属于自己的珠宝品牌。
Tā mèngxiǎng yǒngyǒu yí gè shǔyú zìjǐ de zhūbǎo pǐnpái.
Cô ấy mơ ước sở hữu một thương hiệu trang sức riêng.
这家珠宝公司的设计非常独特。
Zhè jiā zhūbǎo gōngsī de shèjì fēicháng dútè.
Thiết kế của công ty trang sức này rất độc đáo.
请把这些珠宝放进保险箱里。
Qǐng bǎ zhèxiē zhūbǎo fàng jìn bǎoxiǎnxiāng lǐ.
Xin hãy để những món trang sức này vào két sắt.
她在巴黎买了一套精致的珠宝首饰。
Tā zài Bālí mǎi le yí tào jīngzhì de zhūbǎo shǒushì.
Cô ấy đã mua một bộ trang sức tinh xảo ở Paris.
珠宝的价值不仅在于材料,还在于工艺。
Zhūbǎo de jiàzhí bù jǐn zàiyú cáiliào, hái zàiyú gōngyì.
Giá trị của trang sức không chỉ nằm ở chất liệu, mà còn ở kỹ thuật chế tác.
他的工作是在博物馆修复古代珠宝。
Tā de gōngzuò shì zài bówùguǎn xiūfù gǔdài zhūbǎo.
Công việc của anh ấy là phục chế trang sức cổ trong viện bảo tàng.
她的珠宝收藏令人羡慕。
Tā de zhūbǎo shōucáng lìngrén xiànmù.
Bộ sưu tập trang sức của cô ấy khiến người khác ngưỡng mộ.
小偷偷走了许多昂贵的珠宝。
Xiǎotōu tōuzǒu le xǔduō ángguì de zhūbǎo.
Tên trộm đã lấy đi nhiều món trang sức đắt tiền.
这些珠宝需要定期清洁和保养。
Zhèxiē zhūbǎo xūyào dìngqī qīngjié hé bǎoyǎng.
Những món trang sức này cần được vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ.
她选择了一枚镶有蓝宝石的珠宝戒指。
Tā xuǎnzé le yì méi xiāng yǒu lánbǎoshí de zhūbǎo jièzhǐ.
Cô ấy chọn một chiếc nhẫn trang sức gắn đá sapphire.
这个珠宝品牌在全球都很有名。
Zhège zhūbǎo pǐnpái zài quánqiú dōu hěn yǒumíng.
Thương hiệu trang sức này nổi tiếng toàn cầu.
他打算投资珠宝行业。
Tā dǎsuàn tóuzī zhūbǎo hángyè.
Anh ấy dự định đầu tư vào ngành trang sức.
在古代,珠宝常被用作身份的象征。
Zài gǔdài, zhūbǎo cháng bèi yòng zuò shēnfèn de xiàngzhēng.
Ở thời cổ đại, trang sức thường được dùng làm biểu tượng cho địa vị xã hội.
她小心翼翼地把珠宝放回盒子里。
Tā xiǎoxīn yìyì de bǎ zhūbǎo fàng huí hézi lǐ.
Cô ấy cẩn thận đặt lại trang sức vào trong hộp.
我想送她一件特别的珠宝作为生日礼物。
Wǒ xiǎng sòng tā yí jiàn tèbié de zhūbǎo zuòwéi shēngrì lǐwù.
Tôi muốn tặng cô ấy một món trang sức đặc biệt làm quà sinh nhật.

