HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster保修 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

保修 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“保修” là một động từ và cũng có thể dùng như danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là bảo hành, tức là việc nhà sản xuất hoặc nhà bán hàng cam kết sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm miễn phí trong một khoảng thời gian nhất định nếu sản phẩm gặp sự cố không do người dùng gây ra. “保” (bǎo): bảo vệ, đảm bảo “修” (xiū): sửa chữa, tu sửa → Khi kết hợp lại, “保修” chỉ hành động hoặc dịch vụ sửa chữa miễn phí trong thời gian bảo hành.

5/5 - (1 bình chọn)

保修 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

“保修” (phiên âm: bǎoxiū) trong tiếng Trung có nghĩa là bảo hành — tức là việc sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm miễn phí trong một khoảng thời gian nhất định theo chính sách của nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực thương mại, kỹ thuật, điện tử, xe cộ và dịch vụ hậu mãi.

  1. Giải thích chi tiết
  • “保” nghĩa là bảo vệ, đảm bảo
  • “修” nghĩa là sửa chữa, tu sửa
    → “保修” là hành động hoặc dịch vụ đảm bảo sửa chữa miễn phí nếu sản phẩm gặp sự cố trong thời gian quy định.
    Ngữ cảnh sử dụng:
  • Khi mua hàng điện tử, xe cộ, thiết bị gia dụng, người bán thường cung cấp thời gian bảo hành (保修期)
  • Trong kỹ thuật: bảo trì định kỳ để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định
  1. Loại từ
  • Danh từ: chỉ dịch vụ bảo hành
    Ví dụ: 这台电脑有一年的保修期。→ Máy tính này có thời gian bảo hành một năm.
  • Động từ: hành động bảo hành, sửa chữa theo chính sách
    Ví dụ: 我们需要定期保修这些设备。→ Chúng tôi cần bảo trì định kỳ các thiết bị này.
  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
    | 这台电视有三年的保修期。 | Zhè tái diànshì yǒu sān nián de bǎoxiū qī. | Chiếc TV này có thời gian bảo hành ba năm. |
    | 产品在保修期内出现故障可以免费维修。 | Chǎnpǐn zài bǎoxiū qī nèi chūxiàn gùzhàng kěyǐ miǎnfèi wéixiū. | Nếu sản phẩm bị lỗi trong thời gian bảo hành, sẽ được sửa miễn phí. |
    | 请保留保修卡以便日后维修。 | Qǐng bǎoliú bǎoxiū kǎ yǐbiàn rìhòu wéixiū. | Vui lòng giữ lại thẻ bảo hành để sửa chữa sau này. |
    | 这家店提供延长保修服务。 | Zhè jiā diàn tígōng yáncháng bǎoxiū fúwù. | Cửa hàng này cung cấp dịch vụ gia hạn bảo hành. |
    | 人为损坏不在保修范围内。 | Rénwéi sǔnhuài bù zài bǎoxiū fànwéi nèi. | Hư hỏng do con người gây ra không thuộc phạm vi bảo hành. |
  2. Các cụm từ liên quan
    | Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
    | 保修期 | bǎoxiū qī | Thời gian bảo hành |
    | 保修卡 | bǎoxiū kǎ | Thẻ bảo hành |
    | 免费保修 | miǎnfèi bǎoxiū | Bảo hành miễn phí |
    | 延长保修 | yáncháng bǎoxiū | Gia hạn bảo hành |
    | 保修服务 | bǎoxiū fúwù | Dịch vụ bảo hành |
    | 保修范围 | bǎoxiū fànwéi | Phạm vi bảo hành |
  3. So sánh với các từ gần nghĩa
    | Từ | Phiên âm | Nghĩa | Khác biệt |
    | 保修 | bǎoxiū | Bảo hành | Nhấn mạnh dịch vụ sửa chữa miễn phí |
    | 保养 | bǎoyǎng | Bảo dưỡng | Duy trì, vệ sinh định kỳ |
    | 维修 | wéixiū | Sửa chữa | Hành động sửa chữa, có thể tính phí |
    | 质保 | zhìbǎo | Đảm bảo chất lượng | Cam kết chất lượng, không nhất thiết sửa chữa |
  4. Ý nghĩa của “保修”
    “保修” có nghĩa chính là bảo hành, bảo trì, hoặc sửa chữa miễn phí trong thời gian bảo hành, ám chỉ dịch vụ mà nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp cam kết sửa chữa, thay thế, hoặc bảo trì sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định nếu sản phẩm gặp sự cố do lỗi kỹ thuật hoặc sản xuất. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh sau:

Bảo hành sản phẩm: Chỉ việc đảm bảo chất lượng của sản phẩm (đặc biệt là thiết bị điện tử, máy móc, hoặc đồ gia dụng) trong một khoảng thời gian nhất định.
Dịch vụ sửa chữa miễn phí: Ám chỉ việc sửa chữa sản phẩm mà không tính phí nếu sản phẩm còn trong thời hạn bảo hành.
Cam kết chất lượng: Nhấn mạnh trách nhiệm của nhà cung cấp trong việc đảm bảo sản phẩm hoạt động tốt.

  1. Loại từ
    Danh từ: “保修” thường được sử dụng như một danh từ, chỉ khái niệm bảo hành hoặc dịch vụ bảo hành.
    Động từ (hiếm dùng): Trong một số trường hợp, “保修” có thể được hiểu như hành động bảo hành hoặc sửa chữa, nhưng thường được thay bằng các động từ cụ thể như 维修 (wéixiū – sửa chữa).
  2. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
    “保修” thường xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp sau:

保修 + danh từ: Chỉ dịch vụ bảo hành hoặc thời gian bảo hành của một sản phẩm.
Cấu trúc: 保修 + 期/服务/条款等 (kỳ/dịch vụ/điều khoản, v.v.)
Ví dụ: 这款手机有两年的保修期。
(Zhè kuǎn shǒujī yǒu liǎng nián de bǎoxiū qī.)
Dịch: Chiếc điện thoại này có thời gian bảo hành hai năm.
提供/享受 + 保修: Chỉ việc cung cấp hoặc nhận dịch vụ bảo hành.
Cấu trúc: 提供/享受 + 保修 + 服务
Ví dụ: 这家商店为所有电器提供免费保修服务。
(Zhè jiā shāngdiàn wèi suǒyǒu diànqì tígōng miǎnfèi bǎoxiū fúwù.)
Dịch: Cửa hàng này cung cấp dịch vụ bảo hành miễn phí cho tất cả các thiết bị điện.
在 + 保修期 + 内: Nhấn mạnh rằng một sự việc xảy ra trong thời gian bảo hành.
Ví dụ: 在保修期内,修理是免费的。
(Zài bǎoxiū qī nèi, xiūlǐ shì miǎnfèi de.)
Dịch: Trong thời gian bảo hành, việc sửa chữa là miễn phí.
需要 + 保修: Chỉ việc sản phẩm cần được bảo hành hoặc sửa chữa.
Ví dụ: 这台电脑坏了,需要保修。
(Zhè tái diànnǎo huài le, xūyào bǎoxiū.)
Dịch: Chiếc máy tính này bị hỏng, cần được bảo hành.

  1. Ví dụ cụ thể
    Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng “保修” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt:

Ví dụ 1: Bảo hành sản phẩm
Câu: 这款电视机有三年的保修期。
(Zhè kuǎn diànshìjī yǒu sān nián de bǎoxiū qī.)
Dịch: Chiếc tivi này có thời gian bảo hành ba năm.
Câu: 购买这台冰箱可以享受一年的免费保修服务。
(Gòumǎi zhè tái bīngxiāng kěyǐ xiǎngshòu yī nián de miǎnfèi bǎoxiū fúwù.)
Dịch: Mua tủ lạnh này sẽ được hưởng dịch vụ bảo hành miễn phí một năm.
Câu: 保修条款写得很清楚,任何人为损坏不在保修范围内。
(Bǎoxiū tiáokuǎn xiě de hěn qīngchǔ, rènhé rénwéi sǔnhuài bù zài bǎoxiū fànwéi nèi.)
Dịch: Điều khoản bảo hành được ghi rất rõ ràng, mọi hư hỏng do con người gây ra không nằm trong phạm vi bảo hành.
Ví dụ 2: Sửa chữa trong thời gian bảo hành
Câu: 我的手机屏幕坏了,还在保修期内,可以免费修吗?
(Wǒ de shǒujī píngmù huài le, hái zài bǎoxiū qī nèi, kěyǐ miǎnfèi xiū ma?)
Dịch: Màn hình điện thoại của tôi bị hỏng, vẫn còn trong thời gian bảo hành, có thể sửa miễn phí không?
Câu: 这台洗衣机坏了,我需要联系保修服务中心。
(Zhè tái xǐyījī huài le, wǒ xūyào liánxì bǎoxiū fúwù zhōngxīn.)
Dịch: Máy giặt này bị hỏng, tôi cần liên hệ với trung tâm dịch vụ bảo hành.
Ví dụ 3: Dịch vụ bảo hành trong thương mại
Câu: 这家店提供全国联保的保修服务。
(Zhè jiā diàn tígōng quánguó liánbǎo de bǎoxiū fúwù.)
Dịch: Cửa hàng này cung cấp dịch vụ bảo hành liên kết toàn quốc.
Câu: 买这个品牌的空调,你可以享受延长保修期。
(Mǎi zhège pǐnpái de kōngtiáo, nǐ kěyǐ xiǎngshòu yáncháng bǎoxiū qī.)
Dịch: Mua điều hòa của thương hiệu này, bạn có thể được hưởng thời gian bảo hành kéo dài.
Ví dụ 4: Ngữ cảnh kinh doanh hoặc kỹ thuật
Câu: 公司为所有设备提供一年的保修和维护服务。
(Gōngsī wèi suǒyǒu shèbèi tígōng yī nián de bǎoxiū hé wéihù fúwù.)
Dịch: Công ty cung cấp dịch vụ bảo hành và bảo trì một năm cho tất cả các thiết bị.
Câu: 保修期过后,修理费用需要自付。
(Bǎoxiū qī guòhòu, xiūlǐ fèiyòng xūyào zìfù.)
Dịch: Sau khi hết thời gian bảo hành, chi phí sửa chữa phải tự chi trả.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh mua sắm trực tuyến
Câu: 网店承诺七天无理由退货和一年保修。
(Wǎngdiàn chéngnuò qī tiān wú lǐyóu tuìhuò hé yī nián bǎoxiū.)
Dịch: Cửa hàng trực tuyến cam kết đổi trả không cần lý do trong bảy ngày và bảo hành một năm.
Câu: 这款产品的保修卡需要妥善保存。
(Zhè kuǎn chǎnpǐn de bǎoxiū kǎ xūyào tuǒshàn bǎocún.)
Dịch: Thẻ bảo hành của sản phẩm này cần được giữ cẩn thận.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng “保修”
    Ngữ cảnh sử dụng: “保修” thường được dùng trong các ngữ cảnh thương mại, đặc biệt liên quan đến sản phẩm điện tử, thiết bị gia dụng, hoặc máy móc. Nó mang sắc thái chính thức, nhấn mạnh dịch vụ hậu mãi.
    Kết hợp từ: “保修” thường đi với các từ như 期 (qī – kỳ hạn), 服务 (fúwù – dịch vụ), 卡 (kǎ – thẻ), 条款 (tiáokuǎn – điều khoản), hoặc các cụm như 免费 (miǎnfèi – miễn phí), 延长 (yáncháng – kéo dài).
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    维修 (wéixiū): Chỉ việc sửa chữa, không nhất thiết miễn phí hoặc liên quan đến bảo hành. Ví dụ: 这台电脑需要维修 (Zhè tái diànnǎo xūyào wéixiū – Chiếc máy tính này cần sửa chữa).
    保养 (bǎoyǎng): Chỉ việc bảo trì, duy trì tình trạng tốt của sản phẩm, không liên quan đến sửa chữa lỗi kỹ thuật.
    质保 (zhìbǎo): Cũng mang nghĩa bảo hành, nhưng thường nhấn mạnh bảo đảm chất lượng, mang sắc thái trang trọng hơn.

保修 (bǎo xiū) là một từ tiếng Trung có nghĩa là bảo hành, tức là dịch vụ hoặc cam kết của người bán/người sản xuất đảm bảo sửa chữa miễn phí hoặc thay thế sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định nếu sản phẩm gặp sự cố kỹ thuật.

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Giải thích chi tiết:
    保修 là viết tắt của “保证维修” (bǎozhèng wéixiū), nghĩa là đảm bảo sửa chữa. Trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ, đặc biệt là mua sắm thiết bị điện tử, đồ gia dụng, xe cộ,… thuật ngữ này thường xuyên được sử dụng. Thời gian bảo hành (保修期 – bǎoxiū qī) và phạm vi bảo hành (保修范围 – bǎoxiū fànwéi) là hai yếu tố quan trọng người mua cần nắm rõ.
  3. Các mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt):
    这台电视保修期是一年。
    Zhè tái diànshì bǎoxiū qī shì yī nián.
    Chiếc tivi này có thời gian bảo hành là một năm.

所有商品在三个月内免费保修。
Suǒyǒu shāngpǐn zài sān gè yuè nèi miǎnfèi bǎoxiū.
Tất cả sản phẩm đều được bảo hành miễn phí trong vòng ba tháng.

请妥善保管保修卡。
Qǐng tuǒshàn bǎoguǎn bǎoxiūkǎ.
Vui lòng giữ gìn thẻ bảo hành cẩn thận.

如果产品在保修期内损坏,我们会免费修理。
Rúguǒ chǎnpǐn zài bǎoxiū qī nèi sǔnhuài, wǒmen huì miǎnfèi xiūlǐ.
Nếu sản phẩm bị hỏng trong thời gian bảo hành, chúng tôi sẽ sửa chữa miễn phí.

保修服务不包括人为损坏。
Bǎoxiū fúwù bù bāokuò rénwéi sǔnhuài.
Dịch vụ bảo hành không bao gồm hư hỏng do con người gây ra.

他问我电脑还有没有保修。
Tā wèn wǒ diànnǎo hái yǒu méiyǒu bǎoxiū.
Anh ấy hỏi tôi máy tính còn bảo hành không.

维修人员说这个问题不在保修范围内。
Wéixiū rényuán shuō zhège wèntí bù zài bǎoxiū fànwéi nèi.
Nhân viên kỹ thuật nói rằng vấn đề này không nằm trong phạm vi bảo hành.

这个产品的保修期已经过了。
Zhège chǎnpǐn de bǎoxiū qī yǐjīng guò le.
Thời hạn bảo hành của sản phẩm này đã hết rồi.

购买时请仔细查看保修信息。
Gòumǎi shí qǐng zǐxì chákàn bǎoxiū xìnxī.
Khi mua hàng, hãy kiểm tra kỹ thông tin bảo hành.

我想延长保修时间。
Wǒ xiǎng yáncháng bǎoxiū shíjiān.
Tôi muốn gia hạn thời gian bảo hành.

  1. Các cụm từ thường dùng liên quan đến 保修:
    Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    保修期 bǎoxiū qī Thời hạn bảo hành
    保修卡 bǎoxiū kǎ Thẻ bảo hành
    保修范围 bǎoxiū fànwéi Phạm vi bảo hành
    保修服务 bǎoxiū fúwù Dịch vụ bảo hành
    延长保修 yáncháng bǎoxiū Gia hạn bảo hành
  2. Định nghĩa và ý nghĩa

“保修” là một động từ và cũng có thể dùng như danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là bảo hành, tức là việc nhà sản xuất hoặc nhà bán hàng cam kết sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm miễn phí trong một khoảng thời gian nhất định nếu sản phẩm gặp sự cố không do người dùng gây ra.

“保” (bǎo): bảo vệ, đảm bảo

“修” (xiū): sửa chữa, tu sửa

→ Khi kết hợp lại, “保修” chỉ hành động hoặc dịch vụ sửa chữa miễn phí trong thời gian bảo hành.

  1. Loại từ

Loại từ Cách dùng Ví dụ Dịch
Động từ Thực hiện bảo hành 我们可以保修这台机器。
wǒmen kěyǐ bǎoxiū zhè tái jīqì Chúng tôi có thể bảo hành máy này.
Danh từ Dịch vụ bảo hành 产品有一年的保修。
chǎnpǐn yǒu yì nián de bǎoxiū Sản phẩm có bảo hành một năm.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ Dịch
有 + 保修 Có bảo hành 这款手机有保修。
zhè kuǎn shǒujī yǒu bǎoxiū Mẫu điện thoại này có bảo hành.
保修 + 期/服务/范围 Thời hạn/dịch vụ/phạm vi bảo hành 保修期是一年。
bǎoxiūqī shì yì nián Thời hạn bảo hành là một năm.
提供 + 保修 Cung cấp bảo hành 商店提供保修服务。
shāngdiàn tígōng bǎoxiū fúwù Cửa hàng cung cấp dịch vụ bảo hành.
超过 + 保修期 Hết thời hạn bảo hành 产品已经超过保修期。
chǎnpǐn yǐjīng chāoguò bǎoxiūqī Sản phẩm đã hết thời hạn bảo hành.

  1. Ví dụ mở rộng

这台电视有三年的保修期。 Phiên âm: zhè tái diànshì yǒu sān nián de bǎoxiūqī Dịch: Chiếc tivi này có thời hạn bảo hành là ba năm.

如果产品在保修期内出现问题,可以免费维修。 Phiên âm: rúguǒ chǎnpǐn zài bǎoxiūqī nèi chūxiàn wèntí, kěyǐ miǎnfèi wéixiū Dịch: Nếu sản phẩm gặp sự cố trong thời gian bảo hành, có thể sửa miễn phí.

保修不包括人为损坏。 Phiên âm: bǎoxiū bù bāokuò rénwéi sǔnhuài Dịch: Bảo hành không bao gồm hư hỏng do con người gây ra.

请保留购买凭证,以便享受保修服务。 Phiên âm: qǐng bǎoliú gòumǎi píngzhèng, yǐbiàn xiǎngshòu bǎoxiū fúwù Dịch: Vui lòng giữ lại hóa đơn mua hàng để được hưởng dịch vụ bảo hành.

  1. Một số cụm từ cố định với “保修”

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
保修期 bǎoxiūqī Thời hạn bảo hành
保修卡 bǎoxiūkǎ Thẻ bảo hành
保修服务 bǎoxiū fúwù Dịch vụ bảo hành
免费保修 miǎnfèi bǎoxiū Bảo hành miễn phí
延长保修 yáncháng bǎoxiū Gia hạn bảo hành
保修范围 bǎoxiū fànwéi Phạm vi bảo hành

“保修” (phiên âm: bǎoxiū) trong tiếng Trung có nghĩa là bảo hành – tức là dịch vụ sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm miễn phí trong một khoảng thời gian nhất định sau khi mua, theo chính sách của nhà sản xuất hoặc nhà bán hàng. Từ này rất phổ biến trong các lĩnh vực như điện tử, xe cộ, thiết bị gia dụng, và thương mại.

  1. Loại từ
    Danh từ: chỉ dịch vụ bảo hành hoặc thời gian bảo hành Ví dụ: 产品有一年的保修期。→ Sản phẩm có thời hạn bảo hành một năm.

Động từ (ít dùng hơn): mang nghĩa thực hiện việc bảo hành Ví dụ: 这台机器可以保修。→ Máy này có thể được bảo hành.

  1. Ý nghĩa chi tiết
    “保” nghĩa là bảo vệ, đảm bảo

“修” nghĩa là sửa chữa, bảo trì → “保修” là cam kết của nhà sản xuất hoặc nhà bán hàng về việc sửa chữa miễn phí nếu sản phẩm gặp lỗi trong thời gian quy định.

  1. Các cụm từ thường gặp
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    保修期 bǎoxiūqī Thời hạn bảo hành
    保修卡 bǎoxiūkǎ Thẻ bảo hành
    免费保修 miǎnfèi bǎoxiū Bảo hành miễn phí
    延长保修 yáncháng bǎoxiū Gia hạn bảo hành
    保修服务 bǎoxiū fúwù Dịch vụ bảo hành
    保修范围 bǎoxiū fànwéi Phạm vi bảo hành
  2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
    这台电视有两年的保修期。 Zhè tái diànshì yǒu liǎng nián de bǎoxiūqī. → Chiếc TV này có thời hạn bảo hành hai năm.

如果产品在保修期内出现问题,可以免费维修。 Rúguǒ chǎnpǐn zài bǎoxiūqī nèi chūxiàn wèntí, kěyǐ miǎnfèi wéixiū. → Nếu sản phẩm gặp vấn đề trong thời gian bảo hành, có thể sửa chữa miễn phí.

请保留保修卡,以便日后维修。 Qǐng bǎoliú bǎoxiūkǎ, yǐbiàn rìhòu wéixiū. → Vui lòng giữ lại thẻ bảo hành để sửa chữa sau này.

这家公司的保修服务很周到。 Zhè jiā gōngsī de bǎoxiū fúwù hěn zhōudào. → Dịch vụ bảo hành của công ty này rất chu đáo.

人为损坏不在保修范围内。 Rénwéi sǔnhuài bù zài bǎoxiū fànwéi nèi. → Hư hỏng do con người gây ra không nằm trong phạm vi bảo hành.

我买了延长保修,可以享受五年的维修服务。 Wǒ mǎile yáncháng bǎoxiū, kěyǐ xiǎngshòu wǔ nián de wéixiū fúwù. → Tôi đã mua bảo hành mở rộng, có thể sử dụng dịch vụ sửa chữa trong 5 năm.

  1. Từ vựng tiếng Trung:
    保修
    Phiên âm: bǎoxiū
    Tiếng Việt: Bảo hành, bảo trì, đảm bảo sửa chữa miễn phí trong thời gian quy định
  2. Từ loại:
    Động từ (动词)
    Danh từ (名词) – dùng trong một số ngữ cảnh như 保修期 (thời gian bảo hành), 保修卡 (phiếu bảo hành)
  3. Định nghĩa chi tiết:
    保修 là từ ghép giữa:

保 (bǎo): bảo đảm, đảm bảo

修 (xiū): sửa chữa

→ Kết hợp lại, 保修 mang nghĩa là bên bán cam kết sửa chữa miễn phí trong thời gian quy định nếu sản phẩm bị hư hỏng do lỗi kỹ thuật hoặc do nhà sản xuất, không phải lỗi do người sử dụng.

  1. Phạm vi sử dụng:
    Thường dùng trong kinh doanh, bán lẻ, điện tử, xe cộ, máy móc, đồ gia dụng, công trình xây dựng,…

Liên quan đến dịch vụ hậu mãi, quyền lợi khách hàng, trách nhiệm nhà sản xuất

  1. Các cụm từ phổ biến liên quan đến 保修:
    Từ/cụm Phiên âm Nghĩa
    保修期 bǎoxiūqī Thời gian bảo hành
    保修卡 bǎoxiūkǎ Phiếu bảo hành
    免费保修 miǎnfèi bǎoxiū Bảo hành miễn phí
    过了保修期 guò le bǎoxiūqī Hết thời gian bảo hành
    三年保修 sān nián bǎoxiū Bảo hành 3 năm
    终身保修 zhōngshēn bǎoxiū Bảo hành trọn đời
    保修服务 bǎoxiū fúwù Dịch vụ bảo hành
  2. Ví dụ minh họa chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt):
    这台电视机有两年的保修期。
    Zhè tái diànshìjī yǒu liǎng nián de bǎoxiūqī.
    Chiếc TV này có thời gian bảo hành 2 năm.

如果在保修期内出问题,我们会免费维修。
Rúguǒ zài bǎoxiūqī nèi chū wèntí, wǒmen huì miǎnfèi wéixiū.
Nếu gặp sự cố trong thời gian bảo hành, chúng tôi sẽ sửa miễn phí.

请保留好保修卡,以便日后维修使用。
Qǐng bǎoliú hǎo bǎoxiūkǎ, yǐbiàn rìhòu wéixiū shǐyòng.
Xin giữ kỹ phiếu bảo hành để sử dụng khi cần sửa chữa sau này.

手机出了问题,但已经过了保修期,只能自费维修。
Shǒujī chū le wèntí, dàn yǐjīng guò le bǎoxiūqī, zhǐ néng zìfèi wéixiū.
Điện thoại bị lỗi nhưng đã hết bảo hành, phải tự trả phí để sửa.

我买这台笔记本是因为它提供三年保修服务。
Wǒ mǎi zhè tái bǐjìběn shì yīnwèi tā tígōng sān nián bǎoxiū fúwù.
Tôi mua chiếc laptop này vì nó cung cấp dịch vụ bảo hành 3 năm.

维修人员检查后说:这个问题在保修范围内,不用收费。
Wéixiū rényuán jiǎnchá hòu shuō: zhège wèntí zài bǎoxiū fànwéi nèi, búyòng shōufèi.
Nhân viên kỹ thuật kiểm tra xong và nói: lỗi này nằm trong phạm vi bảo hành, không cần trả phí.

我打电话给客服咨询保修政策。
Wǒ dǎ diànhuà gěi kèfú zīxún bǎoxiū zhèngcè.
Tôi gọi điện cho bộ phận chăm sóc khách hàng để hỏi về chính sách bảo hành.

  1. Phân biệt với các từ liên quan:
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    保修 bǎoxiū bảo hành (sửa chữa miễn phí trong thời gian nhất định) Nhấn mạnh nghĩa vụ sửa chữa
    维修 wéixiū sửa chữa Không bao hàm việc miễn phí hay có bảo hành
    保养 bǎoyǎng bảo dưỡng Chăm sóc, duy trì thiết bị hoạt động tốt (thường là định kỳ)
    售后服务 shòuhòu fúwù dịch vụ sau bán hàng Gồm cả bảo hành, bảo trì, tư vấn…
  2. Ghi chú sử dụng:
    Trong các tài liệu hướng dẫn sản phẩm hoặc hợp đồng mua bán, 保修 là một mục quan trọng.

Trong thương mại điện tử, “保修” thường được hiển thị ở phần thông tin bảo hành sản phẩm, thường đi kèm với số năm hoặc điều kiện bảo hành cụ thể.

Từ tiếng Trung: 保修
Phiên âm: bǎoxiū
Loại từ: Động từ (动词), Danh từ (名词)

  1. Giải thích chi tiết từ “保修”
    a. Định nghĩa:
    “保修” là một từ được ghép từ hai chữ:

保 (bǎo): bảo đảm, đảm bảo

修 (xiū): sửa chữa

→ 保修 nghĩa là bảo hành sửa chữa miễn phí trong một thời hạn nhất định sau khi mua hàng.
Thường được áp dụng trong ngành bán lẻ, điện máy, điện tử, cơ khí, xe cộ, v.v.

Từ này có thể dùng như động từ (bảo hành) hoặc danh từ (việc bảo hành).

b. Trong ngữ cảnh đời sống:
Khi bạn mua một món hàng, đặc biệt là đồ điện tử, xe, hoặc máy móc, người bán thường cung cấp một thời gian bảo hành (保修期 – bǎoxiū qī).

Nếu trong thời gian này sản phẩm có lỗi kỹ thuật (không phải do người dùng), bạn được sửa chữa miễn phí.

  1. Cấu trúc và cách dùng
    Các dạng sử dụng thường gặp:
    保修 + thời hạn:bảo hành bao lâu

保修期:thời gian bảo hành

免费保修:bảo hành miễn phí

过了保修期:hết hạn bảo hành

不在保修范围内:không nằm trong phạm vi bảo hành

  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
    a. Dạng động từ – bảo hành
    本产品保修一年。
    Běn chǎnpǐn bǎoxiū yì nián.
    → Sản phẩm này được bảo hành một năm.

这台电视可以保修三年。
Zhè tái diànshì kěyǐ bǎoxiū sān nián.
→ Chiếc tivi này có thể được bảo hành 3 năm.

如果出现故障,我们将免费保修。
Rúguǒ chūxiàn gùzhàng, wǒmen jiāng miǎnfèi bǎoxiū.
→ Nếu xảy ra sự cố, chúng tôi sẽ bảo hành miễn phí.

手机坏了还在保修期内,快拿去修。
Shǒujī huài le hái zài bǎoxiū qī nèi, kuài ná qù xiū.
→ Điện thoại hỏng mà vẫn còn trong thời gian bảo hành, mau đem đi sửa đi.

b. Dạng danh từ – việc bảo hành
他忘了保修卡放在哪里了。
Tā wàng le bǎoxiūkǎ fàng zài nǎlǐ le.
→ Anh ấy quên mất để thẻ bảo hành ở đâu rồi.

保修期过后,维修需要收费。
Bǎoxiū qī guò hòu, wéixiū xūyào shōufèi.
→ Sau thời gian bảo hành, việc sửa chữa sẽ bị tính phí.

这家店的保修服务很专业。
Zhè jiā diàn de bǎoxiū fúwù hěn zhuānyè.
→ Dịch vụ bảo hành của cửa hàng này rất chuyên nghiệp.

c. Dạng mở rộng
这不属于保修范围。
Zhè bù shǔyú bǎoxiū fànwéi.
→ Cái này không thuộc phạm vi bảo hành.

请保留好发票和保修卡。
Qǐng bǎoliú hǎo fāpiào hé bǎoxiūkǎ.
→ Vui lòng giữ lại hóa đơn và thẻ bảo hành.

电池不在保修范围内。
Diànchí bù zài bǎoxiū fànwéi nèi.
→ Pin không nằm trong phạm vi bảo hành.

  1. Các cụm từ liên quan
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    保修期 bǎoxiūqī Thời hạn bảo hành
    保修卡 bǎoxiūkǎ Thẻ bảo hành
    免费保修 miǎnfèi bǎoxiū Bảo hành miễn phí
    终身保修 zhōngshēn bǎoxiū Bảo hành trọn đời
    保修服务 bǎoxiū fúwù Dịch vụ bảo hành
    维修中心 wéixiū zhōngxīn Trung tâm sửa chữa
    过保 / 过保修期 guò bǎo / guò bǎoxiūqī Hết hạn bảo hành

保修 (bǎoxiū) là từ thiết yếu trong ngành mua bán, kỹ thuật, dịch vụ hậu mãi.

Có thể sử dụng vừa như động từ (bảo hành) vừa như danh từ (việc bảo hành).

Kết hợp linh hoạt với các từ khác như: 卡 (thẻ), 期 (thời hạn), 免费 (miễn phí), 范围 (phạm vi) để thể hiện đầy đủ ý nghĩa.

Từ vựng tiếng Trung: 保修 (bǎoxiū)

  1. Định nghĩa:
    保修 là một động từ (动词) hoặc danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là bảo hành, tức bảo trì, sửa chữa miễn phí trong thời gian quy định, thường áp dụng cho hàng hóa, thiết bị điện tử, xe cộ v.v.
  2. Loại từ:
    Động từ (动词): bảo hành, sửa chữa miễn phí

Danh từ (名词): chế độ bảo hành, thời hạn bảo hành

  1. Ý nghĩa chi tiết:
    Bảo hành (động từ):
    Người bán hoặc nhà sản xuất cam kết sửa chữa miễn phí nếu sản phẩm có lỗi kỹ thuật trong một thời gian nhất định sau khi mua.

Thời hạn bảo hành (danh từ):
Khoảng thời gian quy định mà trong đó người tiêu dùng được quyền yêu cầu bảo hành miễn phí sản phẩm.

  1. Cách dùng phổ biến:
    Cấu trúc tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
    产品保修一年 Sản phẩm được bảo hành một năm
    免费保修 Bảo hành miễn phí
    过了保修期 Hết thời gian bảo hành
    保修条款 Điều khoản bảo hành
    保修卡 Thẻ bảo hành
    保修期 Thời hạn bảo hành
  2. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa):
    这台电视保修三年。
    Zhè tái diànshì bǎoxiū sān nián.
    → Chiếc tivi này được bảo hành ba năm.

如果在保修期内出现问题,我们会免费维修。
Rúguǒ zài bǎoxiū qī nèi chūxiàn wèntí, wǒmen huì miǎnfèi wéixiū.
→ Nếu gặp sự cố trong thời gian bảo hành, chúng tôi sẽ sửa chữa miễn phí.

请保留好保修卡,以便日后维修。
Qǐng bǎoliú hǎo bǎoxiū kǎ, yǐbiàn rìhòu wéixiū.
→ Vui lòng giữ kỹ thẻ bảo hành để tiện cho việc sửa chữa sau này.

保修范围包括哪些内容?
Bǎoxiū fànwéi bāokuò nǎxiē nèiróng?
→ Phạm vi bảo hành bao gồm những gì?

这辆车的发动机有五年的保修期。
Zhè liàng chē de fādòngjī yǒu wǔ nián de bǎoxiū qī.
→ Động cơ của chiếc xe này có thời hạn bảo hành năm năm.

超过保修期后,维修需要收费。
Chāoguò bǎoxiū qī hòu, wéixiū xūyào shōufèi.
→ Sau khi hết hạn bảo hành, sửa chữa sẽ tính phí.

  1. Một số cụm từ mở rộng:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    保修卡 bǎoxiū kǎ Thẻ bảo hành
    保修服务 bǎoxiū fúwù Dịch vụ bảo hành
    保修期 bǎoxiū qī Thời gian bảo hành
    免费保修 miǎnfèi bǎoxiū Bảo hành miễn phí
    终身保修 zhōngshēn bǎoxiū Bảo hành trọn đời
    保修范围 bǎoxiū fànwéi Phạm vi bảo hành
    保修条款 bǎoxiū tiáokuǎn Điều khoản bảo hành
    保修凭证 bǎoxiū píngzhèng Chứng từ bảo hành
  2. So sánh với các từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 保修
    维修 wéixiū Sửa chữa Chỉ hành động sửa chữa chung, không liên quan đến bảo hành
    检修 jiǎnxiū Kiểm tra và sửa chữa Thường dùng trong thiết bị lớn, máy móc công nghiệp
    保养 bǎoyǎng Bảo trì, bảo dưỡng Làm định kỳ để tránh hỏng hóc, khác với sửa chữa khi hỏng

保修 (bǎoxiū) là một thuật ngữ trong tiếng Trung, được dùng nhiều trong lĩnh vực mua bán sản phẩm, dịch vụ kỹ thuật, điện tử, cơ khí, v.v. Nó có nghĩa là bảo hành, tức là cam kết sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định sau khi mua, nếu có lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất.

  1. Giải thích chi tiết
    保 (bǎo): bảo vệ, đảm bảo

修 (xiū): sửa chữa
→ 保修 nghĩa là bảo đảm sửa chữa trong một thời gian nhất định khi sản phẩm bị lỗi kỹ thuật không do người dùng.

  1. Loại từ
    Động từ (动词): bảo hành, sửa chữa có bảo đảm

Danh từ (名词): thời gian hoặc chế độ bảo hành

  1. Từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    保修期 bǎoxiūqī thời hạn bảo hành Thường dùng trong hợp đồng hoặc trên hóa đơn
    质保(质量保证) zhìbǎo đảm bảo chất lượng Gần nghĩa nhưng rộng hơn保修
    维修 wéixiū sửa chữa Không nhất thiết là trong thời gian bảo hành
    三包服务 sānbāo fúwù dịch vụ “ba bảo đảm” Bao gồm bảo sửa đổi, đổi trả, và hoàn tiền
  2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ cơ bản:
    这台电视保修两年。
    Zhè tái diànshì bǎoxiū liǎng nián.
    → Chiếc tivi này được bảo hành 2 năm.

手机出了问题,还在保修期内。
Shǒujī chū le wèntí, hái zài bǎoxiūqī nèi.
→ Điện thoại gặp sự cố, vẫn còn trong thời gian bảo hành.

如果产品有质量问题,我们免费保修。
Rúguǒ chǎnpǐn yǒu zhìliàng wèntí, wǒmen miǎnfèi bǎoxiū.
→ Nếu sản phẩm có vấn đề về chất lượng, chúng tôi sẽ bảo hành miễn phí.

请保留发票,以便日后保修使用。
Qǐng bǎoliú fāpiào, yǐbiàn rìhòu bǎoxiū shǐyòng.
→ Vui lòng giữ lại hóa đơn để sau này dùng khi bảo hành.

这家店提供三年的保修服务。
Zhè jiā diàn tígōng sān nián de bǎoxiū fúwù.
→ Cửa hàng này cung cấp dịch vụ bảo hành trong 3 năm.

Ví dụ nâng cao:
保修条款中明确规定哪些损坏不在保修范围内。
Bǎoxiū tiáokuǎn zhōng míngquè guīdìng nǎxiē sǔnhuài bú zài bǎoxiū fànwéi nèi.
→ Trong điều khoản bảo hành nêu rõ những hư hỏng nào không nằm trong phạm vi bảo hành.

超过保修期,维修需自行承担费用。
Chāoguò bǎoxiūqī, wéixiū xū zìxíng chéngdān fèiyòng.
→ Nếu quá thời hạn bảo hành, người dùng phải tự chịu chi phí sửa chữa.

用户在保修期内享有免费维修权利。
Yònghù zài bǎoxiūqī nèi xiǎngyǒu miǎnfèi wéixiū quánlì.
→ Người dùng trong thời gian bảo hành có quyền được sửa chữa miễn phí.

所有保修服务需提供有效保修卡。
Suǒyǒu bǎoxiū fúwù xū tígōng yǒuxiào bǎoxiūkǎ.
→ Mọi dịch vụ bảo hành đều cần xuất trình thẻ bảo hành hợp lệ.

机器人为使用不当造成的损坏不在保修范围内。
Jīqì yīnwèi shǐyòng bùdàng zàochéng de sǔnhuài bú zài bǎoxiū fànwéi nèi.
→ Các hư hỏng do sử dụng sai cách không nằm trong phạm vi bảo hành.

Từ vựng tiếng Trung: 保修 (bǎo xiū)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    保修 là một động từ, dùng trong ngữ cảnh dịch vụ hậu mãi, có nghĩa là bảo hành, tức là cam kết sửa chữa miễn phí hoặc thay thế sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định nếu có lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất.

Từ này thường xuất hiện trong các tình huống mua bán hàng hóa (đặc biệt là đồ điện tử, máy móc, thiết bị công nghệ…) hoặc hợp đồng dịch vụ, khi người bán đảm bảo chất lượng sản phẩm trong một thời hạn nhất định sau khi mua.

  1. Phân tích cấu tạo từ:
    保 (bǎo): bảo vệ, giữ gìn

修 (xiū): sửa chữa

→ 保修 = bảo đảm việc sửa chữa → bảo hành

  1. Loại từ:
    Động từ

Trong một số ngữ cảnh có thể được dùng như danh từ chỉ chế độ bảo hành.

  1. Các mẫu câu sử dụng thông dụng:
    本产品保修一年。
    Běn chǎnpǐn bǎoxiū yī nián.
    Sản phẩm này được bảo hành một năm.

如果在保修期内出现问题,我们会免费维修。
Rúguǒ zài bǎoxiū qī nèi chūxiàn wèntí, wǒmen huì miǎnfèi wéixiū.
Nếu gặp sự cố trong thời gian bảo hành, chúng tôi sẽ sửa chữa miễn phí.

请保留发票以便日后保修。
Qǐng bǎoliú fāpiào yǐbiàn rìhòu bǎoxiū.
Xin giữ lại hóa đơn để tiện bảo hành sau này.

这家店提供终身保修服务。
Zhè jiā diàn tígōng zhōngshēn bǎoxiū fúwù.
Cửa hàng này cung cấp dịch vụ bảo hành trọn đời.

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa:
    Ví dụ 1:
    你买的那台洗衣机有保修卡吗?
    Nǐ mǎi de nà tái xǐyījī yǒu bǎoxiū kǎ ma?
    Chiếc máy giặt bạn mua có thẻ bảo hành không?

Ví dụ 2:
电子产品通常都有一年的保修期。
Diànzǐ chǎnpǐn tōngcháng dōu yǒu yī nián de bǎoxiū qī.
Các sản phẩm điện tử thường có thời gian bảo hành một năm.

Ví dụ 3:
请仔细阅读保修条款。
Qǐng zǐxì yuèdú bǎoxiū tiáokuǎn.
Xin hãy đọc kỹ các điều khoản bảo hành.

Ví dụ 4:
保修期过了,就需要自费维修。
Bǎoxiū qī guò le, jiù xūyào zìfèi wéixiū.
Sau khi hết thời gian bảo hành, phải tự trả phí sửa chữa.

Ví dụ 5:
他想买一部手机,要求至少保修两年。
Tā xiǎng mǎi yí bù shǒujī, yāoqiú zhìshǎo bǎoxiū liǎng nián.
Anh ấy muốn mua một chiếc điện thoại, yêu cầu được bảo hành ít nhất hai năm.

Ví dụ 6:
我把电脑送去保修了,现在还在修理中。
Wǒ bǎ diànnǎo sòng qù bǎoxiū le, xiànzài hái zài xiūlǐ zhōng.
Tôi đã gửi máy tính đi bảo hành, bây giờ vẫn đang được sửa chữa.

  1. Một số từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    维修 wéixiū sửa chữa
    保修卡 bǎoxiū kǎ thẻ bảo hành
    保修期 bǎoxiū qī thời gian bảo hành
    免费维修 miǎnfèi wéixiū sửa chữa miễn phí
    过保 guò bǎo hết hạn bảo hành
    有效期 yǒuxiàoqī thời hạn hiệu lực

保修 là một thuật ngữ quan trọng trong mua bán hàng hóa và dịch vụ kỹ thuật. Việc hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng của từ này sẽ giúp người học tiếng Trung có thể sử dụng linh hoạt trong đàm phán, mua bán, hợp đồng và dịch vụ hậu mãi. Từ này thường gắn liền với quyền lợi của người tiêu dùng và chính sách chăm sóc khách hàng.

保修 (bǎo xiū) – Bảo hành – Warranty, Repair Guarantee

  1. Định nghĩa chi tiết
    Từ 保修 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “bảo hành” – tức là cam kết của nhà sản xuất hoặc người bán về việc sửa chữa, khắc phục lỗi kỹ thuật miễn phí cho sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định sau khi bán hàng. Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại, điện tử, cơ khí, mua bán sản phẩm, và cả trong dịch vụ hậu mãi.

保 nghĩa là “bảo đảm, đảm bảo”, còn 修 nghĩa là “sửa chữa”. Kết hợp lại, 保修 chính là “đảm bảo việc sửa chữa khi có sự cố kỹ thuật xảy ra trong thời hạn cam kết”.

  1. Loại từ
    Động từ (动词): dùng để chỉ hành động cam kết sửa chữa hoặc hành động đang tiến hành bảo hành sản phẩm.
  2. Cách dùng & cấu trúc phổ biến
    保修期 (bǎo xiū qī): thời hạn bảo hành

免费保修 (miǎn fèi bǎo xiū): bảo hành miễn phí

过了保修期 (guò le bǎo xiū qī): hết thời hạn bảo hành

提供保修服务 (tí gōng bǎo xiū fú wù): cung cấp dịch vụ bảo hành

在保修范围内 (zài bǎo xiū fàn wéi nèi): trong phạm vi bảo hành

  1. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    产品保修期是一年。
    Chǎn pǐn bǎo xiū qī shì yī nián.
    Thời hạn bảo hành của sản phẩm là một năm.

这台电脑还在保修期内。
Zhè tái diàn nǎo hái zài bǎo xiū qī nèi.
Chiếc máy tính này vẫn còn trong thời gian bảo hành.

如果产品出现问题,我们将免费保修。
Rú guǒ chǎn pǐn chū xiàn wèn tí, wǒ men jiāng miǎn fèi bǎo xiū.
Nếu sản phẩm có vấn đề, chúng tôi sẽ sửa chữa miễn phí.

保修服务包括哪些内容?
Bǎo xiū fú wù bāo kuò nǎ xiē nèi róng?
Dịch vụ bảo hành bao gồm những nội dung gì?

请保留发票以便保修使用。
Qǐng bǎo liú fā piào yǐ biàn bǎo xiū shǐ yòng.
Vui lòng giữ lại hóa đơn để sử dụng khi bảo hành.

超过保修期后,维修需要收费。
Chāo guò bǎo xiū qī hòu, wéi xiū xū yào shōu fèi.
Sau khi hết thời gian bảo hành, sửa chữa sẽ bị tính phí.

本产品享有三年保修服务。
Běn chǎn pǐn xiǎng yǒu sān nián bǎo xiū fú wù.
Sản phẩm này được hưởng dịch vụ bảo hành trong 3 năm.

我们承诺提供终身保修服务。
Wǒ men chéng nuò tí gōng zhōng shēn bǎo xiū fú wù.
Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành trọn đời.

  1. Một số cụm từ liên quan
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh
    保修卡 bǎo xiū kǎ thẻ bảo hành warranty card
    维修 wéi xiū sửa chữa repair
    质保期 zhì bǎo qī thời gian bảo hành chất lượng quality guarantee period
    保养 bǎo yǎng bảo trì, bảo dưỡng maintenance
    终身保修 zhōng shēn bǎo xiū bảo hành trọn đời lifetime warranty
  2. Tình huống sử dụng trong đời sống
    Khi mua điện thoại di động, bạn có thể hỏi:
    “这个手机有多长时间的保修?” – Chiếc điện thoại này được bảo hành trong bao lâu?

Khi mang sản phẩm đến trung tâm sửa chữa, nhân viên có thể nói:
“对不起,已经过了保修期。” – Xin lỗi, sản phẩm đã hết thời gian bảo hành.

Trong hợp đồng mua bán, thường có mục ghi rõ:
“商家提供一年保修服务。” – Bên bán cung cấp dịch vụ bảo hành trong vòng một năm.

  1. Ghi chú văn hóa ngôn ngữ
    Trong các văn bản hành chính, hợp đồng thương mại, phiếu mua hàng tại Trung Quốc hoặc Đài Loan, 保修 là một từ khóa cực kỳ quan trọng, liên quan đến quyền lợi của người tiêu dùng. Việc nắm vững cách sử dụng từ này không chỉ giúp bạn hiểu đúng quyền lợi khi mua hàng mà còn giúp bạn giao tiếp hiệu quả khi xử lý các vấn đề hậu mãi.

TỪ VỰNG: 保修 (bǎoxiū)
I. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
Thuộc tính Nội dung
Hán tự 保修
Phiên âm bǎo xiū
Loại từ Danh từ và động từ
Nghĩa cơ bản Bảo hành; bảo trì miễn phí trong khoảng thời gian và phạm vi đã cam kết – nếu sản phẩm hỏng do lỗi kỹ thuật/tự nhiên thì nhà sản xuất hoặc nhà bán lẻ phải sửa chữa (hoặc đổi mới) mà KHÔNG thu phí.

  1. Phân tách chữ
    保 (bǎo): bảo đảm, giữ gìn

修 (xiū): sửa chữa, tu chỉnh → 保修 = cam kết bảo đảm sửa chữa

  1. Hai vai trò ngữ pháp
    Danh từ: thời hạn, chế độ, dịch vụ bảo hành

Động từ: thực hiện việc bảo hành, sửa chữa miễn phí

II. CÁCH DÙNG & CẤU TRÚC PHỔ BIẾN
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ ngắn
保修期 + 数量 Thời hạn bảo hành 保修期两年 – bảo hành 2 năm
免费保修 Bảo hành không tính phí 我们提供免费保修。
保修服务/保修条例 Dịch vụ/điều khoản bảo hành 阅读保修条例。
对 + 对象 + 保修 Thực hiện bảo hành cho… 对产品保修三年。
过保修期 Hết hạn bảo hành 已过保修期,需要付费。

III. HỆ THỐNG VÍ DỤ CHI TIẾT
(mỗi câu gồm bản gốc – phiên âm – dịch Việt)

这部手机保修期为一年。
(Zhè bù shǒujī bǎoxiūqī wéi yī nián.)
→ Chiếc điện thoại này có thời hạn bảo hành một năm.

如果机器在保修期内损坏,我们会免费保修。
(Rúguǒ jīqì zài bǎoxiūqī nèi sǔnhuài, wǒmen huì miǎnfèi bǎoxiū.)
→ Nếu thiết bị hỏng trong thời gian bảo hành, chúng tôi sẽ sửa miễn phí.

超过保修期后,维修费用需自理。
(Chāoguò bǎoxiūqī hòu, wéixiū fèiyòng xū zìlǐ.)
→ Sau khi hết hạn bảo hành, chi phí sửa chữa khách hàng tự chi trả.

请妥善保管保修卡和发票。
(Qǐng tuǒshàn bǎoguǎn bǎoxiūkǎ hé fāpiào.)
→ Vui lòng giữ cẩn thận thẻ bảo hành và hoá đơn.

购买前请仔细阅读保修条款。
(Gòumǎi qián qǐng zǐxì yuèdú bǎoxiū tiáokuǎn.)
→ Trước khi mua xin đọc kỹ điều khoản bảo hành.

这家店对所有电器保修三年。
(Zhè jiā diàn duì suǒyǒu diànqì bǎoxiū sān nián.)
→ Cửa hàng này bảo hành ba năm cho tất cả đồ điện.

我想确认一下电脑还能不能保修。
(Wǒ xiǎng quèrèn yíxià diànnǎo hái néng bù néng bǎoxiū.)
→ Tôi muốn xác nhận xem máy tính còn được bảo hành không.

服务中心说零件坏了但在保修范围内,可以更换。
(Fúwù zhōngxīn shuō língjiàn huài le dàn zài bǎoxiū fànwéi nèi, kěyǐ gēnghuàn.)
→ Trung tâm dịch vụ nói linh kiện hỏng nhưng nằm trong phạm vi bảo hành, có thể thay thế.

用户未经授权拆机,将失去保修资格。
(Yònghù wèi jīng shòuquán chāijī, jiāng shīqù bǎoxiū zīgé.)
→ Người dùng tự ý tháo máy sẽ mất quyền bảo hành.

我们提供上门保修服务,节省您的时间。
(Wǒmen tígōng shàngmén bǎoxiū fúwù, jiéshěng nín de shíjiān.)
→ Chúng tôi cung cấp dịch vụ bảo hành tận nơi, tiết kiệm thời gian cho bạn.

该厂家支持全球联保,可在海外保修。
(Gāi chǎngjiā zhīchí quánqiú liánbǎo, kě zài hǎiwài bǎoxiū.)
→ Hãng này hỗ trợ bảo hành toàn cầu, có thể bảo hành ở nước ngoài.

维修单上要注明“保修”或“自费”。
(Wéixiū dān shàng yào zhùmíng “bǎoxiū” huò “zìfèi”.)
→ Trên phiếu sửa cần ghi rõ “bảo hành” hay “tự trả phí”.

IV. SO SÁNH & PHÂN BIỆT
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
保修 bǎoxiū Bảo hành – cam kết sửa chữa miễn phí trong thời hạn nhất định. Trọng tâm là cam kết & miễn phí.
维修 wéixiū Sửa chữa – hành động sửa nói chung, có thể tính phí hoặc không. Không bao hàm cam kết miễn phí.
报修 bàoxiū Báo hỏng – thông báo để được sửa. Hành vi khai báo sự cố, chưa chắc được miễn phí.
保养 bǎoyǎng Bảo dưỡng – bảo trì định kỳ, làm sạch, thay dầu… Mục đích phòng ngừa, không phải khắc phục lỗi.

V. CỤM TỪ THƯỜNG GẶP
Cụm từ Nghĩa
保修期 (bǎoxiūqī) Thời hạn bảo hành
保修卡 (bǎoxiūkǎ) Thẻ bảo hành
保修范围 (fànwéi) Phạm vi bảo hành
免费保修 (miǎnfèi) Bảo hành miễn phí
上门保修 (shàngmén) Bảo hành tận nơi
全球联保 (liánbǎo) Bảo hành toàn cầu
延长保修 (yáncháng) Gia hạn bảo hành

保修 là khái niệm cốt lõi trong dịch vụ sau bán hàng.

Khi mua sản phẩm, cần kiểm tra thời hạn, phạm vi và điều kiện bảo hành để bảo vệ quyền lợi.

Hiểu rõ sự khác nhau giữa 保修 – 维修 – 报修 – 保养 giúp bạn giao tiếp chính xác với bộ phận kỹ thuật và tránh chi phí không đáng có.

Từ vựng: 保修
Phiên âm: bǎo xiū
Loại từ: Động từ / Danh từ (动词 / 名词)
Nghĩa tiếng Việt: Bảo hành

  1. Định nghĩa chi tiết
    保修 (bǎo xiū) là một thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực mua bán hàng hóa, đặc biệt là đồ điện tử, xe cộ, máy móc, thiết bị…

Thành phần từ:
保 (bǎo): bảo đảm, giữ gìn

修 (xiū): sửa chữa

Ghép lại: 保修 có nghĩa là:
Bảo đảm sửa chữa miễn phí trong thời gian quy định nếu sản phẩm gặp lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất.

  1. Chức năng ngữ pháp
    Là danh từ: 保修 = chính sách bảo hành

Là động từ: 保修 = bảo hành, sửa chữa miễn phí trong thời hạn

  1. Phạm vi sử dụng
    Dùng nhiều trong bán hàng, hợp đồng, dịch vụ kỹ thuật

Áp dụng cho điện thoại, máy tính, ô tô, thiết bị điện tử, điện lạnh, máy móc công nghiệp, v.v.

Cùng các từ đi kèm như 保修期, 免费保修, 保修服务…

  1. Cấu trúc thường gặp
    Cụm từ Nghĩa
    保修 (bǎoxiū) bảo hành
    保修期 (bǎoxiū qī) thời gian bảo hành
    免费保修 (miǎnfèi bǎoxiū) bảo hành miễn phí
    三年保修 (sān nián bǎoxiū) bảo hành 3 năm
    终身保修 (zhōngshēn bǎoxiū) bảo hành trọn đời
    保修条款 (bǎoxiū tiáokuǎn) điều khoản bảo hành
    保修卡 (bǎoxiū kǎ) thẻ bảo hành
    维修 (wéixiū) sửa chữa (không nhất thiết miễn phí)
  2. Ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    这台电视享有两年保修服务。
    Zhè tái diànshì xiǎngyǒu liǎng nián bǎoxiū fúwù.
    Chiếc tivi này được bảo hành trong 2 năm.

Ví dụ 2:
产品在保修期内出现问题,我们会免费维修。
Chǎnpǐn zài bǎoxiū qī nèi chūxiàn wèntí, wǒmen huì miǎnfèi wéixiū.
Nếu sản phẩm có vấn đề trong thời gian bảo hành, chúng tôi sẽ sửa chữa miễn phí.

Ví dụ 3:
你需要保修卡和发票才能享受保修服务。
Nǐ xūyào bǎoxiū kǎ hé fāpiào cáinéng xiǎngshòu bǎoxiū fúwù.
Bạn cần có thẻ bảo hành và hóa đơn mới được bảo hành.

Ví dụ 4:
这款手机不支持国际保修。
Zhè kuǎn shǒujī bù zhīchí guójì bǎoxiū.
Mẫu điện thoại này không hỗ trợ bảo hành quốc tế.

Ví dụ 5:
请问这个笔记本的保修期是多久?
Qǐngwèn zhège bǐjìběn de bǎoxiū qī shì duōjiǔ?
Xin hỏi thời gian bảo hành của chiếc laptop này là bao lâu?

Ví dụ 6:
电脑过了保修期,维修要自费了。
Diànnǎo guòle bǎoxiū qī, wéixiū yào zìfèi le.
Máy tính đã hết thời hạn bảo hành, sửa chữa phải tự trả phí.

Ví dụ 7:
根据保修条款,这种损坏不在保修范围内。
Gēnjù bǎoxiū tiáokuǎn, zhè zhǒng sǔnhuài bú zài bǎoxiū fànwéi nèi.
Theo điều khoản bảo hành, hư hỏng dạng này không nằm trong phạm vi bảo hành.

Ví dụ 8:
这家店的服务很好,还提供上门保修。
Zhè jiā diàn de fúwù hěn hǎo, hái tígōng shàngmén bǎoxiū.
Cửa hàng này phục vụ rất tốt, còn cung cấp dịch vụ bảo hành tận nhà.

  1. So sánh từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    保修 (bǎoxiū) bảo hành (có thời hạn) Chủ yếu dùng trong sản phẩm, thiết bị
    维修 (wéixiū) sửa chữa (nói chung) Có thể mất phí hoặc miễn phí
    维护 (wéihù) bảo trì, bảo dưỡng Tập trung vào giữ gìn, không phải sửa lỗi
    保质期 (bǎozhìqī) thời hạn bảo đảm chất lượng Thường dùng cho thực phẩm, dược phẩm
  2. Mở rộng trong thực tế
    Trên sản phẩm điện tử:
    包括一年全国联保保修服务
    → Bao gồm bảo hành toàn quốc trong 1 năm.

Trong hợp đồng:
所有设备保修期为12个月,自验收之日起算。
→ Tất cả thiết bị được bảo hành 12 tháng kể từ ngày nghiệm thu.

Trên website thương mại điện tử:
支持7天无理由退货+保修1年
→ Hỗ trợ đổi trả trong 7 ngày + bảo hành 1 năm.

Từ 保修 là một thuật ngữ cực kỳ quan trọng trong môi trường mua bán, hậu mãi, kỹ thuật, chăm sóc khách hàng.

Khi bạn mua một sản phẩm, hiểu rõ chính sách保修 sẽ giúp bạn tránh mất quyền lợi.

Trong môi trường làm việc hoặc giao tiếp chuyên nghiệp, sử dụng đúng từ “保修” sẽ thể hiện sự chuyên nghiệp và hiểu biết của bạn.

Từ vựng tiếng Trung: 保修 (bǎoxiū)

  1. Định nghĩa:
    保修 (bǎoxiū) là một động từ, có nghĩa là bảo hành, bảo dưỡng theo chế độ hậu mãi. Từ này được dùng để chỉ việc một sản phẩm sau khi bán ra sẽ được nhà sản xuất hoặc nhà bán hàng cam kết sửa chữa miễn phí trong một thời gian nhất định nếu xảy ra lỗi kỹ thuật không do người dùng gây ra.
  2. Loại từ:
    Động từ (动词)
  3. Giải thích chi tiết:
    保 (bǎo): bảo đảm, đảm bảo

修 (xiū): sửa chữa

Ghép lại, 保修 mang nghĩa là “đảm bảo việc sửa chữa” – thường liên quan đến dịch vụ sau bán hàng đối với sản phẩm điện tử, máy móc, thiết bị gia dụng, xe cộ…

Việc 保修 thường đi kèm với một khoảng thời gian cụ thể, ví dụ như “保修一年” (bảo hành 1 năm), “免费保修三个月” (bảo hành miễn phí 3 tháng), v.v.

  1. Mẫu câu ứng dụng và ví dụ chi tiết:
    Ví dụ 1:
    这台电视机有三年的保修期。
    Zhè tái diànshìjī yǒu sān nián de bǎoxiū qī.
    Chiếc tivi này có thời gian bảo hành ba năm.

Ví dụ 2:
请保留好发票,以便需要保修时使用。
Qǐng bǎoliú hǎo fāpiào, yǐbiàn xūyào bǎoxiū shí shǐyòng.
Xin hãy giữ lại hóa đơn, để khi cần bảo hành có thể sử dụng.

Ví dụ 3:
我们提供一年的免费保修服务。
Wǒmen tígōng yī nián de miǎnfèi bǎoxiū fúwù.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ bảo hành miễn phí trong một năm.

Ví dụ 4:
如果在保修期内出现问题,可以免费维修。
Rúguǒ zài bǎoxiū qī nèi chūxiàn wèntí, kěyǐ miǎnfèi wéixiū.
Nếu sản phẩm gặp sự cố trong thời gian bảo hành, có thể sửa chữa miễn phí.

Ví dụ 5:
这款笔记本电脑不支持国际保修。
Zhè kuǎn bǐjìběn diànnǎo bù zhīchí guójì bǎoxiū.
Chiếc laptop này không hỗ trợ bảo hành quốc tế.

Ví dụ 6:
商品超过保修期了,维修需要另外收费。
Shāngpǐn chāoguò bǎoxiū qī le, wéixiū xūyào lìngwài shōufèi.
Sản phẩm đã hết thời gian bảo hành, việc sửa chữa sẽ bị tính phí riêng.

Ví dụ 7:
这家店的售后服务很好,保修也很及时。
Zhè jiā diàn de shòuhòu fúwù hěn hǎo, bǎoxiū yě hěn jíshí.
Dịch vụ hậu mãi của cửa hàng này rất tốt, việc bảo hành cũng rất kịp thời.

Ví dụ 8:
他买车的时候,特别关注保修政策。
Tā mǎi chē de shíhòu, tèbié guānzhù bǎoxiū zhèngcè.
Khi mua xe, anh ấy đặc biệt quan tâm đến chính sách bảo hành.

  1. Cụm từ thường gặp với 保修:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    保修期 bǎoxiū qī Thời gian bảo hành
    免费保修 miǎnfèi bǎoxiū Bảo hành miễn phí
    延长保修 yáncháng bǎoxiū Gia hạn bảo hành
    保修卡 bǎoxiū kǎ Thẻ bảo hành
    保修服务 bǎoxiū fúwù Dịch vụ bảo hành
    保修条例 bǎoxiū tiáolì Quy định bảo hành
    国际保修 guójì bǎoxiū Bảo hành quốc tế

保修 (bǎoxiū) là động từ, nghĩa là bảo hành, sửa chữa sản phẩm trong thời hạn quy định.

Đây là một thuật ngữ phổ biến trong thương mại, đặc biệt khi mua bán hàng điện tử, xe cộ, thiết bị kỹ thuật.

Thường đi kèm các từ như: 保修期 (thời hạn bảo hành), 保修服务 (dịch vụ bảo hành), 保修卡 (thẻ bảo hành), v.v.

保修 trong tiếng Trung có nghĩa là bảo hành, là một thuật ngữ thường được dùng trong các lĩnh vực mua bán sản phẩm, dịch vụ, đặc biệt là đồ điện tử, máy móc, phương tiện… Người bán hoặc nhà sản xuất cam kết sẽ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí sản phẩm nếu xảy ra lỗi trong một thời gian nhất định sau khi bán.

  1. Từ loại:
    Động từ (动词)
  2. Giải thích chi tiết:
    保 (bǎo): bảo vệ, giữ gìn

修 (xiū): sửa chữa
=> 保修 là viết tắt của cụm “bảo hành và sửa chữa” – tức là cam kết sửa chữa miễn phí sản phẩm trong thời hạn quy định nếu có lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất gây ra.

  1. Các ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    这台电视机保修一年。
    Zhè tái diànshìjī bǎoxiū yì nián.
    Chiếc tivi này được bảo hành một năm.

Ví dụ 2:
手机出现故障的话,可以拿去保修。
Shǒujī chūxiàn gùzhàng de huà, kěyǐ ná qù bǎoxiū.
Nếu điện thoại bị hỏng, có thể mang đi bảo hành.

Ví dụ 3:
保修期过后,维修需要自费。
Bǎoxiūqī guòhòu, wéixiū xūyào zìfèi.
Sau khi hết thời hạn bảo hành, việc sửa chữa phải tự trả phí.

Ví dụ 4:
购买产品时要问清楚保修条款。
Gòumǎi chǎnpǐn shí yào wèn qīngchǔ bǎoxiū tiáokuǎn.
Khi mua sản phẩm, cần hỏi rõ các điều khoản bảo hành.

Ví dụ 5:
这家店的服务很好,保修很有保障。
Zhè jiā diàn de fúwù hěn hǎo, bǎoxiū hěn yǒu bǎozhàng.
Dịch vụ của cửa hàng này rất tốt, chính sách bảo hành rất đáng tin cậy.

Ví dụ 6:
保修范围包括哪些内容?
Bǎoxiū fànwéi bāokuò nǎxiē nèiróng?
Phạm vi bảo hành bao gồm những gì?

Ví dụ 7:
你需要保修单才能维修这台机器。
Nǐ xūyào bǎoxiūdān cái néng wéixiū zhè tái jīqì.
Bạn cần có phiếu bảo hành mới có thể sửa chiếc máy này.

Ví dụ 8:
保修服务只针对制造商的缺陷。
Bǎoxiū fúwù zhǐ zhēnduì zhìzàoshāng de quēxiàn.
Dịch vụ bảo hành chỉ áp dụng đối với lỗi do nhà sản xuất.

Ví dụ 9:
在保修期内,客户不需要支付任何维修费用。
Zài bǎoxiūqī nèi, kèhù bù xūyào zhīfù rènhé wéixiū fèiyòng.
Trong thời gian bảo hành, khách hàng không phải trả bất kỳ chi phí sửa chữa nào.

Ví dụ 10:
你买的笔记本电脑有三年的保修期。
Nǐ mǎi de bǐjìběn diànnǎo yǒu sān nián de bǎoxiūqī.
Chiếc laptop bạn mua có thời gian bảo hành là ba năm.

  1. Các cụm từ liên quan:
    Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
    保修期 bǎoxiūqī Thời hạn bảo hành
    保修单 bǎoxiūdān Phiếu bảo hành
    维修服务 wéixiū fúwù Dịch vụ sửa chữa
    免费维修 miǎnfèi wéixiū Sửa chữa miễn phí
    过保 guò bǎo Hết hạn bảo hành
    维修费用 wéixiū fèiyòng Chi phí sửa chữa

保修 (bǎo xiū) là một động từ tiếng Trung, mang nghĩa là bảo hành, bảo dưỡng miễn phí trong một khoảng thời gian nhất định sau khi mua sản phẩm.

  1. Giải thích chi tiết:
    保 (bǎo): bảo vệ, đảm bảo

修 (xiū): sửa chữa

Ghép lại, 保修 có nghĩa là bảo đảm việc sửa chữa, tức là bảo hành. Khi khách hàng mua một sản phẩm, trong thời gian bảo hành nếu sản phẩm bị lỗi do nhà sản xuất, bên bán sẽ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí theo điều khoản bảo hành.

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Mẫu câu sử dụng:
    这台电视有两年的保修期。
    Zhè tái diànshì yǒu liǎng nián de bǎoxiū qī.
    Chiếc TV này có thời gian bảo hành là hai năm.

如果在保修期内出问题,可以免费维修。
Rúguǒ zài bǎoxiū qī nèi chū wèntí, kěyǐ miǎnfèi wéixiū.
Nếu gặp sự cố trong thời gian bảo hành, có thể sửa chữa miễn phí.

这家店提供终身保修服务。
Zhè jiā diàn tígōng zhōngshēn bǎoxiū fúwù.
Cửa hàng này cung cấp dịch vụ bảo hành trọn đời.

你最好保留好发票,以便保修时使用。
Nǐ zuì hǎo bǎoliú hǎo fāpiào, yǐbiàn bǎoxiū shí shǐyòng.
Tốt nhất bạn nên giữ lại hóa đơn để dùng khi cần bảo hành.

手机还在保修期内,你可以拿去修。
Shǒujī hái zài bǎoxiū qī nèi, nǐ kěyǐ ná qù xiū.
Điện thoại vẫn còn trong thời hạn bảo hành, bạn có thể đem đi sửa.

  1. Một số cụm từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    保修期 bǎoxiūqī thời hạn bảo hành
    保修服务 bǎoxiū fúwù dịch vụ bảo hành
    免费保修 miǎnfèi bǎoxiū bảo hành miễn phí
    过保 guò bǎo hết hạn bảo hành
    延长保修 yáncháng bǎoxiū gia hạn bảo hành
  2. Ghi nhớ:
    Khi học từ 保修, bạn cần ghi nhớ rằng nó thường đi cùng các danh từ như 保修期 (thời gian bảo hành) hoặc 保修服务 (dịch vụ bảo hành) và có thể xuất hiện trong hợp đồng mua bán, hóa đơn điện tử, hay thông tin sản phẩm.

ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT

保修 (pinyin: bǎoxiū) là một danh từ và động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là “bảo hành” hoặc “bảo trì sản phẩm miễn phí trong thời gian quy định”. Đây là thuật ngữ được sử dụng rất rộng rãi trong thương mại, dịch vụ, đặc biệt liên quan đến việc mua sắm thiết bị điện tử, đồ gia dụng, máy móc, xe cộ, v.v.

Cấu tạo từ:

保 (bǎo): bảo vệ, đảm bảo.

修 (xiū): sửa chữa, khắc phục sự cố.

Ghép lại, 保修 có nghĩa là “đảm bảo sửa chữa miễn phí”, tức là trong một khoảng thời gian nhất định, nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp dịch vụ sẽ chịu trách nhiệm sửa chữa sản phẩm nếu xảy ra lỗi kỹ thuật.

LOẠI TỪ

Loại từ:

Danh từ (名词): thời gian bảo hành, chính sách bảo hành.

Động từ (动词): hành động bảo hành, cung cấp dịch vụ sửa chữa miễn phí.

Ý NGHĨA SỬ DỤNG

Ý nghĩa 1 (danh từ): 保修 được dùng để chỉ chính sách hoặc thời hạn bảo hành, tức là khoảng thời gian cam kết sửa chữa miễn phí.

Ý nghĩa 2 (động từ): Dùng để diễn tả hành động thực hiện việc bảo hành, sửa chữa sản phẩm khi còn trong thời gian bảo hành.

Phạm vi áp dụng: các sản phẩm tiêu dùng, hàng điện tử, điện gia dụng, xe cộ, máy móc công nghiệp, dịch vụ kỹ thuật.

CÁC CỤM TỪ PHỔ BIẾN VỚI 保修

保修期 (bǎoxiūqī): thời gian bảo hành

免费保修 (miǎnfèi bǎoxiū): bảo hành miễn phí

延长保修 (yáncháng bǎoxiū): gia hạn bảo hành

保修服务 (bǎoxiū fúwù): dịch vụ bảo hành

保修卡 (bǎoxiū kǎ): phiếu bảo hành

过保修期 (guò bǎoxiū qī): hết hạn bảo hành

终身保修 (zhōngshēng bǎoxiū): bảo hành trọn đời

SO SÁNH VỚI TỪ LIÊN QUAN

保养 (bǎoyǎng): bảo dưỡng (dùng để duy trì tình trạng tốt, không nhất thiết do lỗi kỹ thuật).

维修 (wéixiū): sửa chữa (không phân biệt có còn bảo hành hay không).

保修: nhấn mạnh nghĩa vụ sửa chữa miễn phí trong thời gian cam kết.

MẪU CÂU PHỔ BIẾN

Cấu trúc 1: 产品 + 保修期 + thời gian
Ví dụ: 这款手机保修期一年。 (Zhè kuǎn shǒujī bǎoxiūqī yī nián.)
Điện thoại này có thời gian bảo hành một năm.

Cấu trúc 2: 保修 + 名词
Ví dụ: 免费保修服务。 (Miǎnfèi bǎoxiū fúwù.)
Dịch vụ bảo hành miễn phí.

Cấu trúc 3: 主语 + 保修 + thời gian
Ví dụ: 本公司提供三年保修。 (Běn gōngsī tígōng sān nián bǎoxiū.)
Công ty chúng tôi cung cấp bảo hành ba năm.

NHIỀU VÍ DỤ CỤ THỂ

Ví dụ 1:
这台洗衣机有两年的免费保修服务。
Zhè tái xǐyījī yǒu liǎng nián de miǎnfèi bǎoxiū fúwù.
Máy giặt này có dịch vụ bảo hành miễn phí trong hai năm.

Ví dụ 2:
笔记本电脑保修期内出现问题可以免费维修。
Bǐjìběn diànnǎo bǎoxiūqī nèi chūxiàn wèntí kěyǐ miǎnfèi wéixiū.
Máy tính xách tay nếu gặp sự cố trong thời gian bảo hành sẽ được sửa miễn phí.

Ví dụ 3:
如果产品过了保修期,维修需要收费。
Rúguǒ chǎnpǐn guò le bǎoxiūqī, wéixiū xūyào shōufèi.
Nếu sản phẩm đã hết hạn bảo hành, việc sửa chữa sẽ tính phí.

Ví dụ 4:
请妥善保管保修卡,维修时需要出示。
Qǐng tuǒshàn bǎoguǎn bǎoxiū kǎ, wéixiū shí xūyào chūshì.
Hãy giữ cẩn thận phiếu bảo hành, khi sửa chữa cần xuất trình.

Ví dụ 5:
购买此电视可享受五年保修服务。
Gòumǎi cǐ diànshì kě xiǎngshòu wǔ nián bǎoxiū fúwù.
Khi mua chiếc TV này sẽ được hưởng dịch vụ bảo hành trong 5 năm.

Ví dụ 6:
车辆的发动机享有终身保修政策。
Chēliàng de fādòngjī xiǎngyǒu zhōngshēng bǎoxiū zhèngcè.
Động cơ xe được hưởng chính sách bảo hành trọn đời.

Ví dụ 7:
超出保修期后,用户需自行承担维修费用。
Chāochū bǎoxiūqī hòu, yònghù xū zìxíng chéngdān wéixiū fèiyòng.
Sau khi hết thời gian bảo hành, khách hàng phải tự chịu phí sửa chữa.

Ví dụ 8:
购买前请确认保修期和服务范围。
Gòumǎi qián qǐng quèrèn bǎoxiūqī hé fúwù fànwéi.
Trước khi mua, vui lòng xác nhận thời gian bảo hành và phạm vi dịch vụ.

Ví dụ 9:
这家公司不仅保修产品,还提供免费上门维修。
Zhè jiā gōngsī bùjǐn bǎoxiū chǎnpǐn, hái tígōng miǎnfèi shàngmén wéixiū.
Công ty này không chỉ bảo hành sản phẩm mà còn cung cấp dịch vụ sửa chữa tại nhà miễn phí.

Ví dụ 10:
手机屏幕破裂属于非保修范围。
Shǒujī píngmù pòliè shǔyú fēi bǎoxiū fànwéi.
Màn hình điện thoại bị vỡ thuộc phạm vi không được bảo hành.

保修 vừa là danh từ chỉ “thời gian bảo hành”, vừa là động từ chỉ “hành động bảo hành”.

Ý nghĩa chính:

Cung cấp sửa chữa miễn phí trong thời gian cam kết.

Đảm bảo quyền lợi của khách hàng sau khi mua hàng.

Thường sử dụng trong lĩnh vực: mua sắm điện tử, xe cộ, đồ gia dụng, thiết bị máy móc, tài sản công ty.

Từ đồng nghĩa gần nghĩa: 维修 (sửa chữa), 保养 (bảo dưỡng) nhưng 保修 nhấn mạnh vào trách nhiệm miễn phí trong thời hạn nhất định.

保修 (bǎo xiū) là một thuật ngữ tiếng Trung rất phổ biến trong lĩnh vực tiêu dùng, đặc biệt liên quan đến sản phẩm, dịch vụ và mua bán hàng hóa. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:

  1. Định nghĩa:
    保修 (bǎo xiū) là động từ (hoặc danh từ trong một số ngữ cảnh), có nghĩa là bảo hành, bảo dưỡng miễn phí trong thời gian quy định.
    Cụ thể, khi một sản phẩm (điện tử, điện gia dụng, xe cộ, v.v.) bị hỏng hóc trong thời gian còn hiệu lực bảo hành thì nhà sản xuất hoặc nhà bán sẽ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí.
  2. Loại từ:
    Động từ (Verb)

Danh từ (Noun, khi kết hợp như 保修期 – thời hạn bảo hành)

  1. Cách dùng thông dụng:
    保修+ thời gian (bảo hành trong bao lâu)

在保修期内: trong thời gian bảo hành

过了保修期: hết hạn bảo hành

提供保修: cung cấp dịch vụ bảo hành

  1. Một số cấu trúc mẫu câu thường gặp:
    Mẫu câu 1:
    产品在一年内免费保修。
    Chǎnpǐn zài yī nián nèi miǎnfèi bǎoxiū.
    Sản phẩm được bảo hành miễn phí trong vòng một năm.

Mẫu câu 2:
这台电脑有三年的保修期。
Zhè tái diànnǎo yǒu sān nián de bǎoxiūqī.
Chiếc máy tính này có thời hạn bảo hành ba năm.

Mẫu câu 3:
保修期过后,维修要收费。
Bǎoxiūqī guòhòu, wéixiū yào shōufèi.
Sau khi hết thời hạn bảo hành, sửa chữa sẽ tính phí.

Mẫu câu 4:
请保留发票以便保修。
Qǐng bǎoliú fāpiào yǐbiàn bǎoxiū.
Vui lòng giữ lại hóa đơn để tiện bảo hành.

Mẫu câu 5:
本产品终身保修。
Běn chǎnpǐn zhōngshēn bǎoxiū.
Sản phẩm này được bảo hành trọn đời.

  1. Ví dụ phong phú hơn:
    Ví dụ 6:
    这部手机在保修期内屏幕出现了问题,可以免费更换。
    Zhè bù shǒujī zài bǎoxiūqī nèi píngmù chūxiànle wèntí, kěyǐ miǎnfèi gēnghuàn.
    Chiếc điện thoại này bị lỗi màn hình trong thời gian bảo hành nên có thể thay miễn phí.

Ví dụ 7:
如果没有保修卡,我们无法提供免费维修服务。
Rúguǒ méiyǒu bǎoxiūkǎ, wǒmen wúfǎ tígōng miǎnfèi wéixiū fúwù.
Nếu không có thẻ bảo hành, chúng tôi không thể cung cấp dịch vụ sửa chữa miễn phí.

Ví dụ 8:
所有电器产品都享有国家规定的保修政策。
Suǒyǒu diànqì chǎnpǐn dōu xiǎngyǒu guójiā guīdìng de bǎoxiū zhèngcè.
Tất cả sản phẩm điện đều được hưởng chính sách bảo hành theo quy định của nhà nước.

  1. Các từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    保修期 bǎoxiūqī thời hạn bảo hành
    维修 wéixiū sửa chữa
    保修卡 bǎoxiūkǎ thẻ bảo hành
    退换 tuìhuàn trả hoặc đổi
    质保 zhìbǎo bảo hành chất lượng

保修 là một thuật ngữ rất quan trọng trong các giao dịch mua bán, đặc biệt liên quan đến hàng điện tử, điện lạnh, xe cộ… Việc hiểu rõ từ này giúp người học tiếng Trung giao tiếp chính xác hơn trong tình huống thực tế, đồng thời nắm được quyền lợi và nghĩa vụ khi mua sắm hoặc sử dụng dịch vụ tại Trung Quốc hoặc đối tác dùng tiếng Trung.

保修 (bǎo xiū) là gì? Dưới đây là phần giải thích chi tiết, kèm nhiều ví dụ sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, mua bán, kỹ thuật.

  1. Định nghĩa:
    保修 (bǎo xiū) là một động từ và danh từ, có nghĩa là bảo hành, chỉ việc người bán hoặc nhà sản xuất cam kết sửa chữa miễn phí hoặc thay thế sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định nếu xảy ra lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất. Đây là một khái niệm rất phổ biến trong ngành điện tử, cơ khí, thiết bị gia dụng, máy móc, ô tô, v.v.
  2. Loại từ:
    Động từ (动词): bảo hành (hành động cam kết sửa chữa miễn phí).

Danh từ (名词): chế độ bảo hành, dịch vụ bảo hành.

  1. Phiên âm:
    保修 – bǎo xiū
  2. Giải thích chi tiết:
    Trong môi trường thương mại, “保修” đề cập đến thời hạn nhất định mà nhà cung cấp cam kết chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm. Thời hạn bảo hành thông thường là 6 tháng, 1 năm hoặc 2 năm, tùy thuộc vào từng loại sản phẩm và chính sách của nhà sản xuất.

Việc có bảo hành giúp khách hàng an tâm khi mua hàng, đồng thời thể hiện uy tín và trách nhiệm của bên bán.

  1. Ví dụ mẫu câu và ngữ cảnh:
    a. Dạng động từ:
    这台电脑保修一年,如果出现问题可以免费维修。
    Zhè tái diànnǎo bǎoxiū yì nián, rúguǒ chūxiàn wèntí kěyǐ miǎnfèi wéixiū.
    Chiếc máy tính này được bảo hành một năm, nếu xảy ra vấn đề có thể sửa chữa miễn phí.

所有产品均可享受两年的保修服务。
Suǒyǒu chǎnpǐn jūn kě xiǎngshòu liǎng nián de bǎoxiū fúwù.
Tất cả sản phẩm đều được hưởng dịch vụ bảo hành trong vòng hai năm.

请您在购买时索取保修卡。
Qǐng nín zài gòumǎi shí suǒqǔ bǎoxiūkǎ.
Xin vui lòng lấy phiếu bảo hành khi mua hàng.

b. Dạng danh từ:
这款手机的保修期是十八个月。
Zhè kuǎn shǒujī de bǎoxiūqī shì shíbā gè yuè.
Thời gian bảo hành của mẫu điện thoại này là 18 tháng.

他们提供上门保修服务,非常方便。
Tāmen tígōng shàngmén bǎoxiū fúwù, fēicháng fāngbiàn.
Họ cung cấp dịch vụ bảo hành tận nơi, rất tiện lợi.

产品超过保修期后,维修需自费。
Chǎnpǐn chāoguò bǎoxiūqī hòu, wéixiū xū zìfèi.
Sau khi hết thời hạn bảo hành, khách hàng phải tự trả chi phí sửa chữa.

  1. Một số cụm từ thường dùng liên quan đến 保修:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    保修期 bǎo xiū qī Thời gian bảo hành
    保修卡 bǎo xiū kǎ Thẻ bảo hành
    免费保修 miǎn fèi bǎo xiū Bảo hành miễn phí
    延长保修 yán cháng bǎo xiū Gia hạn bảo hành
    终身保修 zhōng shēn bǎo xiū Bảo hành trọn đời
  2. Tình huống ứng dụng thực tế:
    Khách hàng hỏi:
    这台电视保修多久?
    Zhè tái diànshì bǎoxiū duōjiǔ?
    Chiếc tivi này được bảo hành bao lâu?

Người bán trả lời:
我们提供三年的保修服务,期间有任何问题都可以免费维修或更换。
Wǒmen tígōng sān nián de bǎoxiū fúwù, qíjiān yǒu rènhé wèntí dōu kěyǐ miǎnfèi wéixiū huò gēnghuàn.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ bảo hành trong 3 năm, trong thời gian này nếu có bất kỳ vấn đề gì đều có thể sửa chữa hoặc thay thế miễn phí.

Từ vựng tiếng Trung: 保修

  1. Định nghĩa:
    保修 (bǎo xiū) là một động từ tiếng Trung, có nghĩa là “bảo hành”, “bảo trì”, tức là việc bên bán hoặc nhà sản xuất chịu trách nhiệm sửa chữa hoặc thay thế miễn phí cho sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định nếu sản phẩm gặp lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất gây ra. Đây là một thuật ngữ thường xuyên được sử dụng trong thương mại, đặc biệt là trong lĩnh vực điện tử, máy móc, thiết bị gia dụng và dịch vụ kỹ thuật.
  2. Phiên âm và loại từ:

Phiên âm: bǎo xiū

Loại từ: Động từ (动词)

  1. Giải thích chi tiết:
    Từ “保修” thường đi kèm với thời gian bảo hành như 一年保修 (bảo hành một năm), 三年保修 (bảo hành ba năm), hoặc có thể xuất hiện trong các câu hỏi hoặc thông báo mua bán, nhằm thông tin cho khách hàng biết về quyền lợi sau khi mua sản phẩm.

Việc “保修” bao gồm kiểm tra, sửa chữa, thay thế linh kiện nếu xảy ra lỗi kỹ thuật không phải do người dùng gây ra. Thông thường, chính sách bảo hành sẽ không áp dụng nếu sản phẩm bị hỏng do sử dụng sai cách, rơi vỡ, hoặc sửa chữa bên ngoài không đúng quy định.

  1. Cấu trúc thường dùng:

保修期 (bǎo xiū qī): thời hạn bảo hành

保修卡 (bǎo xiū kǎ): thẻ bảo hành

免费保修 (miǎn fèi bǎo xiū): bảo hành miễn phí

提供保修服务 (tí gōng bǎo xiū fú wù): cung cấp dịch vụ bảo hành

保修一年 (bǎo xiū yī nián): bảo hành một năm

  1. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa:

这台冰箱有三年的保修期。
Zhè tái bīngxiāng yǒu sān nián de bǎoxiū qī.
Chiếc tủ lạnh này có thời hạn bảo hành ba năm.

如果在保修期内出现问题,我们将免费维修。
Rúguǒ zài bǎoxiūqī nèi chūxiàn wèntí, wǒmen jiāng miǎnfèi wéixiū.
Nếu có vấn đề xảy ra trong thời gian bảo hành, chúng tôi sẽ sửa chữa miễn phí.

他丢了保修卡,所以不能享受保修服务。
Tā diū le bǎoxiū kǎ, suǒyǐ bùnéng xiǎngshòu bǎoxiū fúwù.
Anh ấy làm mất thẻ bảo hành nên không thể sử dụng dịch vụ bảo hành.

购买电子产品时,一定要了解清楚保修政策。
Gòumǎi diànzǐ chǎnpǐn shí, yídìng yào liǎojiě qīngchǔ bǎoxiū zhèngcè.
Khi mua sản phẩm điện tử, nhất định phải hiểu rõ chính sách bảo hành.

这家公司提供两年保修服务,客户很满意。
Zhè jiā gōngsī tígōng liǎng nián bǎoxiū fúwù, kèhù hěn mǎnyì.
Công ty này cung cấp dịch vụ bảo hành hai năm, khách hàng rất hài lòng.

机器损坏不在保修范围内。
Jīqì sǔnhuài bù zài bǎoxiū fànwéi nèi.
Máy bị hỏng không nằm trong phạm vi bảo hành.

请保留发票和保修卡,以备后用。
Qǐng bǎoliú fāpiào hé bǎoxiū kǎ, yǐ bèi hòuyòng.
Vui lòng giữ hóa đơn và thẻ bảo hành để sử dụng sau này.

商家承诺一年内保修,三个月包换。
Shāngjiā chéngnuò yī nián nèi bǎoxiū, sān gè yuè bāo huàn.
Người bán cam kết bảo hành trong vòng một năm, đổi trả trong vòng ba tháng.

  1. So sánh với các từ liên quan:

维修 (wéixiū): sửa chữa (chung, không nhất thiết là trong thời hạn bảo hành)

保养 (bǎoyǎng): bảo dưỡng (duy trì, chăm sóc định kỳ)

质保 (zhìbǎo): đảm bảo chất lượng (thường dùng như từ đồng nghĩa với 保修 nhưng mang tính chất kỹ thuật hoặc pháp lý hơn)

  1. Ghi chú sử dụng thực tế:
    Trong ngữ cảnh thương mại hoặc kỹ thuật, khi bạn hỏi người bán “有没有保修?” (Có bảo hành không?), tức là bạn đang hỏi về quyền lợi sau khi mua hàng. Thời hạn bảo hành thường ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng, vì nó thể hiện sự cam kết của nhà sản xuất về chất lượng sản phẩm.
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.