HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster服务 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

服务 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“服务” là một từ ghép gồm hai chữ: “服” (fú): phục tùng, làm theo, phục vụ “务” (wù): công việc, nhiệm vụ → “服务” có nghĩa là phục vụ, cung cấp dịch vụ, hoặc làm việc vì lợi ích của người khác. Từ này được dùng rất phổ biến trong đời sống, thương mại, hành chính, kỹ thuật, và xã hội. 2. Loại từ Động từ (动词): chỉ hành động phục vụ, làm việc cho người khác. Ví dụ: 他在军队里服务了十年。 Phiên âm: tā zài jūnduì lǐ fúwù le shí nián Dịch: Anh ấy đã phục vụ trong quân đội suốt 10 năm. Danh từ (名词): chỉ hệ thống hoặc hoạt động cung cấp dịch vụ. Ví dụ: 我对这次的服务很满意。 Phiên âm: wǒ duì zhè cì de fúwù hěn mǎnyì Dịch: Tôi rất hài lòng với dịch vụ lần này.

5/5 - (1 bình chọn)

服务 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

“服务” (phiên âm: fúwù) trong tiếng Trung mang nghĩa là phục vụ, dịch vụ, hoặc cung cấp sự hỗ trợ cho người khác. Đây là một từ cực kỳ phổ biến, xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, thương mại, hành chính, khách sạn, công nghệ và nhiều lĩnh vực khác.

  1. Giải thích chi tiết
  • “服” nghĩa là phục tùng, làm theo, phục vụ
  • “务” nghĩa là công việc, nhiệm vụ
    → “服务” là hành động hoặc hệ thống thực hiện công việc để phục vụ người khác, hoặc cung cấp dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu của cá nhân, tổ chức hoặc cộng đồng.
    Ngữ cảnh sử dụng:
  • Làm việc trong ngành dịch vụ (nhà hàng, khách sạn, chăm sóc khách hàng…)
  • Cung cấp dịch vụ kỹ thuật, hậu mãi, giao hàng
  • Phục vụ xã hội, cộng đồng, tổ chức
  1. Loại từ
  • Động từ (动词): phục vụ, làm việc vì lợi ích người khác
    Ví dụ: 他在邮局服务了三十年。→ Ông ấy đã làm việc ở bưu điện suốt 30 năm
  • Danh từ (名词): dịch vụ, sự phục vụ
    Ví dụ: 我们要提高服务质量。→ Chúng ta cần nâng cao chất lượng dịch vụ
  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
  • A 为 B 服务 → A phục vụ cho B
    Ví dụ: 政府为人民服务。→ Chính phủ phục vụ nhân dân
  • 服务 + tính từ → miêu tả chất lượng dịch vụ
    Ví dụ: 服务很周到。→ Dịch vụ rất chu đáo
  • 提供 + 服务 → cung cấp dịch vụ
    Ví dụ: 公司提供送货服务。→ Công ty cung cấp dịch vụ giao hàng
  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
    | 我们的目标是服务社会。 | Wǒmen de mùbiāo shì fúwù shèhuì. | Mục tiêu của chúng tôi là phục vụ xã hội. |
    | 他在军队里服务了十年。 | Tā zài jūnduì lǐ fúwù le shí nián. | Anh ấy đã phục vụ trong quân đội suốt 10 năm. |
    | 这家餐厅的服务非常热情。 | Zhè jiā cāntīng de fúwù fēicháng rèqíng. | Dịch vụ của nhà hàng này rất nhiệt tình. |
    | 请确认你是否需要送货服务。 | Qǐng quèrèn nǐ shìfǒu xūyào sònghuò fúwù. | Vui lòng xác nhận bạn có cần dịch vụ giao hàng không. |
    | 我们公司提供全天候客户服务。 | Wǒmen gōngsī tígōng quántiānhòu kèhù fúwù. | Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ khách hàng 24/7. |
  2. Các cụm từ liên quan
    | Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
    | 客户服务 | kèhù fúwù | Dịch vụ khách hàng |
    | 售后服务 | shòuhòu fúwù | Dịch vụ hậu mãi |
    | 服务态度 | fúwù tàidù | Thái độ phục vụ |
    | 服务行业 | fúwù hángyè | Ngành dịch vụ |
    | 服务质量 | fúwù zhìliàng | Chất lượng dịch vụ |
  3. Ý nghĩa của “服务”
    “服务” có nghĩa chính là dịch vụ, phục vụ, hoặc hỗ trợ, ám chỉ hành động hoặc quá trình cung cấp sự giúp đỡ, tiện ích, hoặc chăm sóc để đáp ứng nhu cầu của một cá nhân, tổ chức, hoặc nhóm người. Từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

Dịch vụ thương mại: Chỉ các dịch vụ được cung cấp trong kinh doanh, như dịch vụ khách hàng, dịch vụ hậu mãi, hoặc dịch vụ vận chuyển.
Phục vụ cá nhân: Ám chỉ hành động phục vụ trong nhà hàng, khách sạn, hoặc các tình huống giao tiếp trực tiếp.
Dịch vụ công cộng hoặc xã hội: Chỉ các hoạt động phục vụ cộng đồng, như dịch vụ y tế, giáo dục, hoặc tình nguyện.
Dịch vụ kỹ thuật hoặc công nghệ: Dùng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, viễn thông, hoặc phần mềm.

  1. Loại từ
    Danh từ: “服务” chủ yếu được sử dụng như một danh từ, chỉ khái niệm dịch vụ hoặc hoạt động phục vụ.
    Động từ: Trong một số trường hợp, “服务” được dùng như động từ, mang nghĩa “phục vụ” hoặc “cung cấp dịch vụ” cho ai đó.
  2. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
    “服务” có thể xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp sau:

服务 + 相关 danh từ: Chỉ các loại dịch vụ cụ thể (như dịch vụ khách hàng, dịch vụ hậu mãi).
Cấu trúc: 服务 + 内容/类型等 (nội dung/loại, v.v.)
Ví dụ: 这家公司的售后服务很好。
(Zhè jiā gōngsī de shòuhòu fúwù hěn hǎo.)
Dịch: Dịch vụ hậu mãi của công ty này rất tốt.
为主语 (chủ ngữ) + 服务: Dùng khi “服务” là động từ, chỉ hành động phục vụ ai đó.
Cấu trúc: 主语 + 为 + 某人/某群体 + 服务
Ví dụ: 他为社区服务了很多年。
(Tā wèi shèqū fúwù le hěn duō nián.)
Dịch: Anh ấy đã phục vụ cộng đồng trong nhiều năm.
提供/享受 + 服务: Chỉ việc cung cấp hoặc nhận dịch vụ.
Ví dụ: 这家酒店提供优质的服务。
(Zhè jiā jiǔdiàn tígōng yōuzhì de fúwù.)
Dịch: Khách sạn này cung cấp dịch vụ chất lượng cao.
服务 + 形容词: Miêu tả chất lượng hoặc đặc điểm của dịch vụ.
Cấu trúc: 服务 + 很好/很差/周到等 (tốt/kém/chu đáo, v.v.)
Ví dụ: 这家餐厅的服务非常周到。
(Zhè jiā cāntīng de fúwù fēicháng zhōudào.)
Dịch: Dịch vụ của nhà hàng này rất chu đáo.

  1. Ví dụ cụ thể
    Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng “服务” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt:

Ví dụ 1: Dịch vụ trong thương mại
Câu: 这家网店的客户服务很专业。
(Zhè jiā wǎngdiàn de kèhù fúwù hěn zhuānyè.)
Dịch: Dịch vụ khách hàng của cửa hàng trực tuyến này rất chuyên nghiệp.
Câu: 我们公司提供24小时的在线服务。
(Wǒmen gōngsī tígōng èrshísì xiǎoshí de zàixiàn fúwù.)
Dịch: Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ trực tuyến 24 giờ.
Câu: 购买这台电脑可以享受免费维修服务。
(Gòumǎi zhè tái diànnǎo kěyǐ xiǎngshòu miǎnfèi wéixiū fúwù.)
Dịch: Mua máy tính này sẽ được hưởng dịch vụ sửa chữa miễn phí.
Ví dụ 2: Phục vụ trong nhà hàng hoặc khách sạn
Câu: 这家餐厅的服务员态度很好,服务很周到。
(Zhè jiā cāntīng de fúwùyuán tàidù hěn hǎo, fúwù hěn zhōudào.)
Dịch: Nhân viên phục vụ ở nhà hàng này rất thân thiện, dịch vụ rất chu đáo.
Câu: 酒店的服务让我感到非常满意。
(Jiǔdiàn de fúwù ràng wǒ gǎndào fēicháng mǎnyì.)
Dịch: Dịch vụ của khách sạn khiến tôi rất hài lòng.
Ví dụ 3: Dịch vụ công cộng hoặc xã hội
Câu: 志愿者为灾区人民提供了很多服务。
(Zhìyuànzhě wèi zāiqū rénmín tígōng le hěn duō fúwù.)
Dịch: Các tình nguyện viên đã cung cấp nhiều dịch vụ cho người dân vùng thiên tai.
Câu: 这家医院的医疗服务非常完善。
(Zhè jiā yīyuàn de yīliáo fúwù fēicháng wánshàn.)
Dịch: Dịch vụ y tế của bệnh viện này rất hoàn thiện.
Ví dụ 4: Dịch vụ công nghệ hoặc kỹ thuật
Câu: 这款软件提供云存储和数据备份服务。
(Zhè kuǎn ruǎnjiàn tígōng yún cúnchǔ hé shùjù bèifèn fúwù.)
Dịch: Phần mềm này cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây và sao lưu dữ liệu.
Câu: 我们的团队为客户提供技术支持服务。
(Wǒmen de tuánduì wèi kèhù tígōng jìshù zhīchí fúwù.)
Dịch: Đội ngũ của chúng tôi cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật cho khách hàng.
Ví dụ 5: Phục vụ trong ngữ cảnh cá nhân hoặc xã hội
Câu: 她多年来一直为公益组织服务。
(Tā duō nián lái yīzhí wèi gōngyì zǔzhī fúwù.)
Dịch: Cô ấy đã phục vụ cho các tổ chức công ích trong nhiều năm.
Câu: 这家公司的员工都以客户为中心提供服务。
(Zhè jiā gōngsī de yuángōng dōu yǐ kèhù wéi zhōngxīn tígōng fúwù.)
Dịch: Nhân viên của công ty này luôn cung cấp dịch vụ lấy khách hàng làm trung tâm.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng “服务”
    Ngữ cảnh sử dụng: “服务” là một từ linh hoạt, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, từ ngữ cảnh thương mại, kỹ thuật đến xã hội. Nó mang sắc thái trung lập, nhưng khi dùng như động từ, nó thường nhấn mạnh sự phục vụ tận tâm.
    Kết hợp từ: “服务” thường đi với các từ như 客户 (kèhù – khách hàng), 售后 (shòuhòu – hậu mãi), 技术 (jìshù – kỹ thuật), 医疗 (yīliáo – y tế), hoặc các tính từ như 优质 (yōuzhì – chất lượng cao), 周到 (zhōudào – chu đáo).
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    服务 (fúwù) vs. 服侍 (fúshì): “服侍” mang nghĩa phục vụ cá nhân, thường ám chỉ việc chăm sóc ai đó (như người hầu), trong khi “服务” có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả dịch vụ thương mại và xã hội.
    服务 vs. 帮助 (bāngzhù): “帮助” chỉ sự giúp đỡ nói chung, không nhất thiết mang tính chuyên nghiệp hoặc thương mại, trong khi “服务” nhấn mạnh tính tổ chức hoặc dịch vụ chuyên nghiệp.
    服务 vs. 接待 (jiēdài): “接待” chỉ việc tiếp đón hoặc đón tiếp khách, mang tính chất giao tiếp trực tiếp hơn “服务”.

服务 (fúwù) là một từ tiếng Trung thường dùng, mang nghĩa là “dịch vụ” hoặc “phục vụ” trong tiếng Việt.

  1. Giải thích chi tiết:
    Tiếng Trung: 服务

Pinyin (phiên âm): fúwù

Loại từ: Danh từ (名词) và Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt:

Là danh từ, nó chỉ dịch vụ — tức là hành vi cung cấp các tiện ích hoặc sự giúp đỡ cho người khác.

Là động từ, nó mang nghĩa phục vụ, tức là thực hiện các hành vi nhằm giúp đỡ, hỗ trợ hoặc phục vụ người khác.

  1. Cách dùng theo loại từ:
    a) Danh từ – Dịch vụ
    Ví dụ:

我们的服务非常周到。
Wǒmen de fúwù fēicháng zhōudào.
→ Dịch vụ của chúng tôi rất chu đáo.

这家饭店的服务质量很好。
Zhè jiā fàndiàn de fúwù zhìliàng hěn hǎo.
→ Chất lượng dịch vụ của nhà hàng này rất tốt.

b) Động từ – Phục vụ
Ví dụ:

他专门为老人服务。
Tā zhuānmén wèi lǎorén fúwù.
→ Anh ấy chuyên phục vụ người già.

我们将竭诚为您服务。
Wǒmen jiāng jiéchéng wèi nín fúwù.
→ Chúng tôi sẽ tận tâm phục vụ quý khách.

  1. Cụm từ và ngữ cảnh đi kèm với “服务”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    服务员 fúwùyuán Nhân viên phục vụ
    服务行业 fúwù hángyè Ngành dịch vụ
    顾客服务 gùkè fúwù Dịch vụ khách hàng
    售后服务 shòuhòu fúwù Dịch vụ hậu mãi
    自助服务 zìzhù fúwù Dịch vụ tự phục vụ
  2. Một số mẫu câu ví dụ chi tiết
    这家超市的服务态度特别好。
    Zhè jiā chāoshì de fúwù tàidù tèbié hǎo.
    → Thái độ phục vụ của siêu thị này đặc biệt tốt.

我对他们的服务非常满意。
Wǒ duì tāmen de fúwù fēicháng mǎnyì.
→ Tôi rất hài lòng với dịch vụ của họ.

你需要我为你服务吗?
Nǐ xūyào wǒ wèi nǐ fúwù ma?
→ Bạn có cần tôi phục vụ cho bạn không?

银行提供24小时的服务。
Yínháng tígōng èrshísì xiǎoshí de fúwù.
→ Ngân hàng cung cấp dịch vụ 24 giờ.

服务质量决定了顾客的忠诚度。
Fúwù zhìliàng juédìng le gùkè de zhōngchéng dù.
→ Chất lượng dịch vụ quyết định mức độ trung thành của khách hàng.

  1. Định nghĩa và ý nghĩa

“服务” là một từ ghép gồm hai chữ:

“服” (fú): phục tùng, làm theo, phục vụ

“务” (wù): công việc, nhiệm vụ

→ “服务” có nghĩa là phục vụ, cung cấp dịch vụ, hoặc làm việc vì lợi ích của người khác. Từ này được dùng rất phổ biến trong đời sống, thương mại, hành chính, kỹ thuật, và xã hội.

  1. Loại từ

Động từ (动词): chỉ hành động phục vụ, làm việc cho người khác. Ví dụ: 他在军队里服务了十年。 Phiên âm: tā zài jūnduì lǐ fúwù le shí nián Dịch: Anh ấy đã phục vụ trong quân đội suốt 10 năm.

Danh từ (名词): chỉ hệ thống hoặc hoạt động cung cấp dịch vụ. Ví dụ: 我对这次的服务很满意。 Phiên âm: wǒ duì zhè cì de fúwù hěn mǎnyì Dịch: Tôi rất hài lòng với dịch vụ lần này.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng

Cấu trúc Giải thích Ví dụ Dịch
为 + ai đó + 服务 Phục vụ cho ai đó 政府为人民服务。
zhèngfǔ wèi rénmín fúwù Chính phủ phục vụ nhân dân.
提供 + 服务 Cung cấp dịch vụ 公司提供售后服务。
gōngsī tígōng shòuhòu fúwù Công ty cung cấp dịch vụ hậu mãi.
服务 + 很好/周到/热情 Miêu tả chất lượng dịch vụ 餐厅服务很热情。
cāntīng fúwù hěn rèqíng Nhà hàng phục vụ rất nhiệt tình.
服务 + 行业/人员/态度 Các khái niệm liên quan 服务行业发展很快。
fúwù hángyè fāzhǎn hěn kuài Ngành dịch vụ phát triển rất nhanh.

  1. Ví dụ mở rộng

我们公司提供24小时客户服务。 Phiên âm: wǒmen gōngsī tígōng èrshísì xiǎoshí kèhù fúwù Dịch: Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ khách hàng 24/7.

她为客户服务得很用心。 Phiên âm: tā wèi kèhù fúwù de hěn yòngxīn Dịch: Cô ấy phục vụ khách hàng rất tận tâm.

请问你们提供送货服务吗? Phiên âm: qǐngwèn nǐmen tígōng sònghuò fúwù ma Dịch: Xin hỏi các bạn có cung cấp dịch vụ giao hàng không?

这家酒店的服务非常周到。 Phiên âm: zhè jiā jiǔdiàn de fúwù fēicháng zhōudào Dịch: Dịch vụ của khách sạn này rất chu đáo.

他吐槽了餐厅的服务态度。 Phiên âm: tā tǔcáo le cāntīng de fúwù tàidù Dịch: Anh ấy phàn nàn về thái độ phục vụ của nhà hàng.

  1. Một số cụm từ cố định với “服务”

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
客户服务 kèhù fúwù Dịch vụ khách hàng
售后服务 shòuhòu fúwù Dịch vụ hậu mãi
服务员 fúwùyuán Nhân viên phục vụ
服务行业 fúwù hángyè Ngành dịch vụ
服务态度 fúwù tàidù Thái độ phục vụ
服务质量 fúwù zhìliàng Chất lượng dịch vụ
提供服务 tígōng fúwù Cung cấp dịch vụ

Từ “服务” (phiên âm: fúwù) trong tiếng Trung có nghĩa là phục vụ hoặc dịch vụ – chỉ hành động cung cấp sự hỗ trợ, giúp đỡ hoặc làm việc vì lợi ích của người khác. Đây là một từ rất phổ biến, xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như thương mại, khách sạn, công nghệ, hành chính và đời sống hàng ngày.

  1. Loại từ
    Động từ: chỉ hành động phục vụ, làm việc vì người khác Ví dụ: 他为客户服务。→ Anh ấy phục vụ khách hàng.

Danh từ: chỉ hệ thống hoặc hoạt động cung cấp dịch vụ Ví dụ: 我们提供送货服务。→ Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng.

  1. Phân tích từ vựng
    服 (fú): phục tùng, làm theo, chăm sóc

务 (wù): công việc, nhiệm vụ → “服务” là hành động thực hiện nhiệm vụ để phục vụ người khác hoặc hệ thống các hoạt động nhằm đáp ứng nhu cầu của người dùng.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
    为 + ai đó + 服务 政府为人民服务。 Chính phủ phục vụ nhân dân.
    提供 + 服务 公司提供技术服务。 Công ty cung cấp dịch vụ kỹ thuật.
    服务 + 很 + tính từ 服务很周到。 Dịch vụ rất chu đáo.
    服务 + 对象 服务客户 Phục vụ khách hàng
  2. Ví dụ đa dạng (có phiên âm và tiếng Việt)
    我们的目标是服务社会。 Wǒmen de mùbiāo shì fúwù shèhuì. → Mục tiêu của chúng tôi là phục vụ xã hội.

他在邮局服务了三十年。 Tā zài yóujú fúwù le sānshí nián. → Ông ấy đã làm việc tại bưu điện suốt 30 năm.

这家餐厅的服务非常热情。 Zhè jiā cāntīng de fúwù fēicháng rèqíng. → Dịch vụ của nhà hàng này rất nhiệt tình.

请问你们提供送货服务吗? Qǐngwèn nǐmen tígōng sònghuò fúwù ma? → Xin hỏi các bạn có cung cấp dịch vụ giao hàng không?

我对这次的服务体验非常满意。 Wǒ duì zhè cì de fúwù tǐyàn fēicháng mǎnyì. → Tôi rất hài lòng với trải nghiệm dịch vụ lần này.

  1. Một số cụm từ liên quan
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    客户服务 kèhù fúwù Dịch vụ khách hàng
    售后服务 shòuhòu fúwù Dịch vụ hậu mãi
    服务态度 fúwù tàidù Thái độ phục vụ
    服务行业 fúwù hángyè Ngành dịch vụ
    服务质量 fúwù zhìliàng Chất lượng dịch vụ
  2. Từ vựng tiếng Trung
    服务
    Phiên âm: fúwù
    Tiếng Việt: Phục vụ, dịch vụ
  3. Từ loại
    Động từ (动词): phục vụ, cung cấp dịch vụ

Danh từ (名词): dịch vụ

  1. Định nghĩa chi tiết
    服务 là hành động hoặc hoạt động nhằm đáp ứng nhu cầu của người khác hoặc mang lại tiện ích, lợi ích cho khách hàng, cộng đồng, tổ chức. Nó cũng chỉ chung những loại dịch vụ được cung cấp trong xã hội, thương mại, du lịch, nhà hàng, khách sạn, chăm sóc khách hàng, v.v.

Cấu tạo từ:
服 (fú): phục tùng, làm theo

务 (wù): công việc, nhiệm vụ
→ 服务 nghĩa là thực hiện công việc phục vụ người khác.

  1. Đặc điểm sử dụng
    Dùng rất phổ biến trong các lĩnh vực như: thương mại, bán lẻ, du lịch, tài chính, nhà hàng – khách sạn, công nghệ thông tin, logistics,…

Dùng được trong cả ngữ cảnh chính thức và đời sống thường ngày.

  1. Một số cụm từ phổ biến
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    客户服务 kèhù fúwù dịch vụ khách hàng
    服务员 fúwùyuán nhân viên phục vụ
    售后服务 shòuhòu fúwù dịch vụ hậu mãi
    提供服务 tígōng fúwù cung cấp dịch vụ
    服务质量 fúwù zhìliàng chất lượng dịch vụ
    服务态度 fúwù tàidù thái độ phục vụ
    社会服务 shèhuì fúwù dịch vụ xã hội
    自助服务 zìzhù fúwù dịch vụ tự phục vụ
  2. Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    这家饭店的服务非常周到。
    Zhè jiā fàndiàn de fúwù fēicháng zhōudào.
    Dịch vụ của nhà hàng này rất chu đáo.

我们为客户提供24小时服务。
Wǒmen wèi kèhù tígōng èrshísì xiǎoshí fúwù.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ 24 giờ cho khách hàng.

他在一家物流公司做客户服务。
Tā zài yī jiā wùliú gōngsī zuò kèhù fúwù.
Anh ấy làm dịch vụ khách hàng tại một công ty logistics.

服务员,请给我们菜单。
Fúwùyuán, qǐng gěi wǒmen càidān.
Nhân viên phục vụ ơi, làm ơn đưa cho chúng tôi thực đơn.

虽然酒店不大,但服务很热情。
Suīrán jiǔdiàn bù dà, dàn fúwù hěn rèqíng.
Dù khách sạn không lớn, nhưng dịch vụ rất nhiệt tình.

请问你们的售后服务是多长时间?
Qǐngwèn nǐmen de shòuhòu fúwù shì duō cháng shíjiān?
Xin hỏi dịch vụ hậu mãi của các bạn kéo dài bao lâu?

这是一项免费的社会服务项目。
Zhè shì yí xiàng miǎnfèi de shèhuì fúwù xiàngmù.
Đây là một dự án dịch vụ xã hội miễn phí.

我对这次的服务不太满意。
Wǒ duì zhè cì de fúwù bú tài mǎnyì.
Tôi không hài lòng lắm với dịch vụ lần này.

  1. Phân biệt với từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    服务 fúwù phục vụ, dịch vụ Dùng rộng rãi nhất, cả nghĩa động từ và danh từ
    接待 jiēdài tiếp đón Nhấn mạnh vào hành vi đón tiếp khách
    支持 zhīchí hỗ trợ Thường dùng cho kỹ thuật hoặc tài chính
    帮助 bāngzhù giúp đỡ Hành động giúp ai đó, không nhất thiết mang tính chuyên nghiệp
  2. Ghi chú sử dụng
    Trong kinh doanh, 服务 là yếu tố then chốt quyết định sự hài lòng của khách hàng.

Trong giao tiếp hàng ngày, người Trung Quốc thường gọi “服务员” thay vì gọi chung “nhân viên” như tiếng Việt.

Trong hợp đồng hoặc điều khoản sử dụng, từ 服务内容, 服务费用,… xuất hiện rất thường xuyên.

Từ tiếng Trung: 服务
Phiên âm: fúwù
Loại từ: Động từ (动词), Danh từ (名词)

  1. Giải thích chi tiết từ “服务”
    a. Định nghĩa:
    “服务” có nghĩa là phục vụ, cung cấp dịch vụ, hoặc hành động làm việc để thỏa mãn nhu cầu của người khác, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ, khách sạn, nhà hàng, chăm sóc khách hàng v.v.

Tùy theo ngữ cảnh, “服务” có thể là:

Động từ: phục vụ

Danh từ: dịch vụ

b. Phân loại từ và cách dùng:
Cách dùng Loại từ Nghĩa Ví dụ
服务顾客 Động từ phục vụ khách hàng ✓
服务质量 Danh từ chất lượng dịch vụ ✓
客户服务 Danh từ dịch vụ khách hàng ✓
我来服务你 Động từ tôi sẽ phục vụ bạn ✓

  1. Cấu trúc thông dụng
    为 + ai đó + 服务: phục vụ cho ai

服务 + danh từ: dịch vụ gì đó

服务于 + lĩnh vực/đối tượng: phục vụ cho…

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    a. Với tư cách là động từ
    我们的工作人员会为您服务。
    Wǒmen de gōngzuò rényuán huì wèi nín fúwù.
    → Nhân viên của chúng tôi sẽ phục vụ quý khách.

她在一家酒店工作,负责服务客人。
Tā zài yī jiā jiǔdiàn gōngzuò, fùzé fúwù kèrén.
→ Cô ấy làm việc tại một khách sạn, phụ trách phục vụ khách.

我愿意为公司服务十年。
Wǒ yuànyì wèi gōngsī fúwù shí nián.
→ Tôi sẵn lòng phục vụ công ty trong 10 năm.

b. Với tư cách là danh từ
这家餐厅的服务很好。
Zhè jiā cāntīng de fúwù hěn hǎo.
→ Dịch vụ của nhà hàng này rất tốt.

我对他们的服务非常满意。
Wǒ duì tāmen de fúwù fēicháng mǎnyì.
→ Tôi rất hài lòng với dịch vụ của họ.

客户服务是公司成功的关键。
Kèhù fúwù shì gōngsī chénggōng de guānjiàn.
→ Dịch vụ khách hàng là chìa khóa thành công của công ty.

c. Mẫu câu nâng cao
企业要想长期发展,就必须提升服务质量。
Qǐyè yào xiǎng chángqī fāzhǎn, jiù bìxū tíshēng fúwù zhìliàng.
→ Doanh nghiệp muốn phát triển lâu dài thì phải nâng cao chất lượng dịch vụ.

他们为社区居民提供了多种便民服务。
Tāmen wèi shèqū jūmín tígōngle duō zhǒng biànmín fúwù.
→ Họ cung cấp nhiều dịch vụ tiện ích cho cư dân khu phố.

互联网的发展带来了新的服务方式。
Hùliánwǎng de fāzhǎn dàilái le xīn de fúwù fāngshì.
→ Sự phát triển của internet đã mang lại những phương thức dịch vụ mới.

  1. Từ vựng mở rộng liên quan đến “服务”
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    服务员 fúwùyuán nhân viên phục vụ
    服务台 fúwùtái quầy dịch vụ
    售后服务 shòuhòu fúwù dịch vụ hậu mãi
    服务行业 fúwù hángyè ngành dịch vụ
    服务中心 fúwù zhōngxīn trung tâm dịch vụ
    客户服务 kèhù fúwù dịch vụ khách hàng
    自助服务 zìzhù fúwù dịch vụ tự phục vụ
    公共服务 gōnggòng fúwù dịch vụ công cộng

服务 là từ rất quan trọng trong tiếng Trung, dùng trong thương mại, nhà hàng, khách sạn, công ty, công nghệ, chính quyền…

Có thể là động từ (phục vụ) hoặc danh từ (dịch vụ).

Hay đi kèm với các từ như: 顾客 (khách hàng), 公司 (công ty), 质量 (chất lượng), 员工 (nhân viên)…

Từ vựng tiếng Trung: 服务 (fúwù)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    Từ “服务” là một danh từ kiêm động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “dịch vụ”, “phục vụ”, “làm việc để hỗ trợ người khác”. Đây là một thuật ngữ vô cùng phổ biến trong lĩnh vực kinh tế, thương mại, nhà hàng – khách sạn, chăm sóc khách hàng, cũng như trong các mối quan hệ xã hội.
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词): dịch vụ

Động từ (动词): phục vụ, cung cấp dịch vụ

  1. Giải nghĩa chi tiết theo từng cách dùng:
    a) Dùng như danh từ – “dịch vụ”
    “服务” được dùng để chỉ các hoạt động cung cấp giá trị cho khách hàng ngoài sản phẩm hữu hình, ví dụ như dịch vụ ăn uống, dịch vụ khách sạn, dịch vụ bảo hành, dịch vụ tư vấn,…

Ví dụ:

餐厅的服务很周到。
Cāntīng de fúwù hěn zhōudào.
Dịch vụ của nhà hàng rất chu đáo.

我对这家店的服务不满意。
Wǒ duì zhè jiā diàn de fúwù bù mǎnyì.
Tôi không hài lòng với dịch vụ của cửa hàng này.

银行提供多种金融服务。
Yínháng tígōng duō zhǒng jīnróng fúwù.
Ngân hàng cung cấp nhiều loại dịch vụ tài chính.

b) Dùng như động từ – “phục vụ”, “làm dịch vụ”, “hỗ trợ”
Khi là động từ, “服务” dùng để mô tả hành động cung cấp sự hỗ trợ, giúp đỡ hoặc làm việc vì người khác.

Ví dụ:

他在一家酒店服务。
Tā zài yī jiā jiǔdiàn fúwù.
Anh ấy làm phục vụ tại một khách sạn.

我们的宗旨是为客户服务。
Wǒmen de zōngzhǐ shì wèi kèhù fúwù.
Tôn chỉ của chúng tôi là phục vụ khách hàng.

她每天都热心地服务社区。
Tā měitiān dōu rèxīn de fúwù shèqū.
Cô ấy ngày nào cũng nhiệt tình phục vụ cộng đồng.

  1. Một số cụm từ đi với “服务”:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    客户服务 kèhù fúwù dịch vụ khách hàng
    售后服务 shòuhòu fúwù dịch vụ hậu mãi
    自助服务 zìzhù fúwù dịch vụ tự phục vụ
    服务质量 fúwù zhìliàng chất lượng dịch vụ
    免费服务 miǎnfèi fúwù dịch vụ miễn phí
    社会服务 shèhuì fúwù dịch vụ xã hội
    公共服务 gōnggòng fúwù dịch vụ công cộng
    服务员 fúwùyuán nhân viên phục vụ
  2. Mẫu câu ứng dụng nâng cao:
    我们公司一直坚持“顾客至上、服务第一”的理念。
    Wǒmen gōngsī yīzhí jiānchí “gùkè zhìshàng, fúwù dì yī” de lǐniàn.
    Công ty chúng tôi luôn kiên trì theo triết lý “Khách hàng là trên hết, phục vụ là hàng đầu”.

如果您对我们的服务有任何不满意,请及时反馈。
Rúguǒ nín duì wǒmen de fúwù yǒu rènhé bù mǎnyì, qǐng jíshí fǎnkuì.
Nếu quý khách không hài lòng với dịch vụ của chúng tôi, xin vui lòng phản hồi kịp thời.

这家医院的服务态度非常好,医生和护士都很有耐心。
Zhè jiā yīyuàn de fúwù tàidù fēicháng hǎo, yīshēng hé hùshì dōu hěn yǒu nàixīn.
Thái độ phục vụ của bệnh viện này rất tốt, bác sĩ và y tá đều rất kiên nhẫn.

“服务” là một từ vựng cực kỳ phổ biến và quan trọng trong tiếng Trung, được sử dụng trong mọi lĩnh vực đời sống – từ kinh doanh, xã hội đến đời sống cá nhân. Việc hiểu rõ cách dùng cả khi là danh từ và động từ sẽ giúp người học sử dụng linh hoạt và chính xác trong giao tiếp thực tế. Đây là từ bạn nên nắm vững khi học tiếng Trung thương mại hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.

Từ vựng: 服务
Phiên âm: fúwù
Loại từ: Động từ (动词), Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ; phục vụ

  1. Định nghĩa chi tiết:
    a. Là động từ:
    服务 có nghĩa là phục vụ, làm việc để đáp ứng nhu cầu, yêu cầu của người khác hoặc tổ chức.

Ví dụ:

Nhân viên phục vụ khách hàng

Bác sĩ phục vụ bệnh nhân

Công chức phục vụ xã hội

b. Là danh từ:
服务 cũng dùng để chỉ dịch vụ – tức là các hoạt động không sản xuất ra sản phẩm hữu hình nhưng mang lại giá trị, tiện ích cho người sử dụng.

Ví dụ:

Dịch vụ ngân hàng

Dịch vụ hậu mãi

Dịch vụ chăm sóc khách hàng

  1. Từ cấu tạo & ý nghĩa chữ Hán:
    服 (fú): tuân theo, phục tùng, phục vụ

务 (wù): công việc, nhiệm vụ

→ 服务 nghĩa gốc: “làm công việc vì người khác” → hiện đại: phục vụ hoặc cung cấp dịch vụ.

  1. Một số cụm từ thường dùng với 服务:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    客户服务 kèhù fúwù dịch vụ khách hàng
    售后服务 shòuhòu fúwù dịch vụ sau bán hàng
    服务员 fúwùyuán nhân viên phục vụ
    提供服务 tígōng fúwù cung cấp dịch vụ
    服务质量 fúwù zhìliàng chất lượng dịch vụ
    服务态度 fúwù tàidù thái độ phục vụ
    公共服务 gōnggòng fúwù dịch vụ công cộng
  2. Ví dụ câu (kèm phiên âm + tiếng Việt):
    Ví dụ 1
    这家酒店的服务非常好。
    Zhè jiā jiǔdiàn de fúwù fēicháng hǎo.
    Dịch vụ của khách sạn này rất tốt.

Ví dụ 2
我们的公司提供24小时客户服务。
Wǒmen de gōngsī tígōng èrshísì xiǎoshí kèhù fúwù.
Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ khách hàng 24 giờ.

Ví dụ 3
她在一家咖啡店做服务员。
Tā zài yī jiā kāfēi diàn zuò fúwùyuán.
Cô ấy làm nhân viên phục vụ trong một quán cà phê.

Ví dụ 4
我对他们的服务态度很满意。
Wǒ duì tāmen de fúwù tàidù hěn mǎnyì.
Tôi rất hài lòng với thái độ phục vụ của họ.

Ví dụ 5
这个平台主要提供在线教育服务。
Zhège píngtái zhǔyào tígōng zàixiàn jiàoyù fúwù.
Nền tảng này chủ yếu cung cấp dịch vụ giáo dục trực tuyến.

Ví dụ 6
机场的服务设施越来越完善了。
Jīchǎng de fúwù shèshī yuè lái yuè wánshàn le.
Cơ sở dịch vụ tại sân bay ngày càng hoàn thiện.

Ví dụ 7
请问你们这儿可以提供翻译服务吗?
Qǐngwèn nǐmen zhèr kěyǐ tígōng fānyì fúwù ma?
Cho hỏi ở đây có cung cấp dịch vụ phiên dịch không?

Ví dụ 8
他一生都在为人民服务。
Tā yìshēng dōu zài wèi rénmín fúwù.
Cả đời ông ấy đều phục vụ nhân dân.

  1. So sánh với từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    服务 (fúwù) Phục vụ / Dịch vụ Tổng quát, bao gồm cả hành động và ngành nghề
    办理 (bànlǐ) Xử lý, làm thủ tục Nhấn mạnh vào hành động xử lý một yêu cầu cụ thể
    支持 (zhīchí) Hỗ trợ Mang tính tinh thần hoặc kỹ thuật, không nhất thiết là dịch vụ
  2. Ứng dụng thực tế:
    Dùng từ 服务 rất thường xuyên trong:

Giao tiếp mua bán

Giao dịch ngân hàng

Hợp đồng kinh doanh

Dịch vụ khách sạn, du lịch, y tế

Trong các bài thi HSK cấp độ trung và cao (HSK 4-6)

服务 (fúwù) là một từ thiết yếu trong cả đời sống và kinh doanh, vừa mang nghĩa hành động phục vụ, vừa dùng để chỉ các loại hình dịch vụ trong xã hội hiện đại.

服务 (fúwù) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa là dịch vụ, phục vụ, hoặc sự phục vụ. Tùy ngữ cảnh, từ này có thể là động từ hoặc danh từ.

  1. Giải thích chi tiết
    Phục vụ ai đó hoặc cung cấp một loại dịch vụ cho người khác.

Có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như: thương mại, khách sạn, nhà hàng, chăm sóc khách hàng, y tế, công nghệ,…

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ loại hình dịch vụ hoặc sự phục vụ.

Động từ (动词): thực hiện hành động phục vụ.

  1. Các cụm từ thông dụng với 服务
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    服务员 fúwùyuán nhân viên phục vụ
    客户服务 kèhù fúwù dịch vụ khách hàng
    服务质量 fúwù zhìliàng chất lượng dịch vụ
    售后服务 shòuhòu fúwù dịch vụ hậu mãi
    免费服务 miǎnfèi fúwù dịch vụ miễn phí
    服务态度 fúwù tàidù thái độ phục vụ
    服务行业 fúwù hángyè ngành dịch vụ
  2. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ cơ bản:
    我们为客户提供优质的服务。
    Wǒmen wèi kèhù tígōng yōuzhì de fúwù.
    → Chúng tôi cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho khách hàng.

这家酒店的服务非常周到。
Zhè jiā jiǔdiàn de fúwù fēicháng zhōudào.
→ Dịch vụ của khách sạn này rất chu đáo.

他是我们公司的客服服务员。
Tā shì wǒmen gōngsī de kèfù fúwùyuán.
→ Anh ấy là nhân viên dịch vụ khách hàng của công ty chúng tôi.

售后服务能提升客户满意度。
Shòuhòu fúwù néng tíshēng kèhù mǎnyì dù.
→ Dịch vụ hậu mãi có thể nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

服务态度决定了顾客的第一印象。
Fúwù tàidù juédìngle gùkè de dì yī yìnxiàng.
→ Thái độ phục vụ quyết định ấn tượng đầu tiên của khách hàng.

Ví dụ nâng cao:
我们的目标是不断提升服务水平。
Wǒmen de mùbiāo shì bùduàn tíshēng fúwù shuǐpíng.
→ Mục tiêu của chúng tôi là không ngừng nâng cao trình độ dịch vụ.

在这个平台上,你可以找到各种家政服务。
Zài zhège píngtái shàng, nǐ kěyǐ zhǎodào gèzhǒng jiāzhèng fúwù.
→ Trên nền tảng này, bạn có thể tìm thấy các loại dịch vụ giúp việc gia đình.

服务行业是现代经济的重要组成部分。
Fúwù hángyè shì xiàndài jīngjì de zhòngyào zǔchéng bùfèn.
→ Ngành dịch vụ là một phần quan trọng trong nền kinh tế hiện đại.

我们提供24小时全天候服务。
Wǒmen tígōng èrshísì xiǎoshí quántiānhòu fúwù.
→ Chúng tôi cung cấp dịch vụ suốt 24 giờ mỗi ngày.

客人对这次服务非常满意。
Kèrén duì zhè cì fúwù fēicháng mǎnyì.
→ Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ lần này.

  1. Phân biệt với từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh
    服务 fúwù phục vụ, dịch vụ Cách dùng phổ thông, rộng rãi
    接待 jiēdài tiếp đón Nghiêng về đón tiếp trực tiếp
    支持 zhīchí hỗ trợ (tinh thần/kỹ thuật) Nghiêng về hỗ trợ kỹ thuật
    办理 bànlǐ xử lý thủ tục Dùng trong xử lý hành chính

ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT

服务 (pinyin: fúwù) là một danh từ và động từ rất phổ biến trong tiếng Trung. Nghĩa cơ bản của 服务 là “dịch vụ” (danh từ), hoặc “phục vụ” (động từ). Từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như thương mại, du lịch, nhà hàng, khách sạn, ngành dịch vụ, chăm sóc khách hàng, và thậm chí cả trong các lĩnh vực chính trị, quân sự.

Cấu tạo từ:

服 (fú): mang nghĩa “phục vụ”, “tuân theo”.

务 (wù): mang nghĩa “công việc”, “nhiệm vụ”.

Ghép lại, 服务 có nghĩa là thực hiện công việc phục vụ người khác hoặc cung cấp dịch vụ cụ thể nào đó.

LOẠI TỪ

Danh từ (名词): chỉ “dịch vụ”.

Động từ (动词): chỉ hành động “phục vụ”.

GIẢI NGHĨA CHI TIẾT

Ý nghĩa thứ nhất – Danh từ:
服务 = dịch vụ, chỉ các hoạt động cung cấp hàng hóa phi vật chất hoặc hỗ trợ cho khách hàng.

Ví dụ: 餐饮服务 (dịch vụ ăn uống), 客户服务 (dịch vụ khách hàng).

Ý nghĩa thứ hai – Động từ:
服务 = phục vụ, nghĩa là thực hiện hành động giúp đỡ hoặc đáp ứng nhu cầu của người khác.

Ví dụ: 他在酒店服务。 (Anh ấy làm phục vụ tại khách sạn.)

CÁC CỤM TỪ THƯỜNG GẶP

服务员 (fúwùyuán): nhân viên phục vụ

服务行业 (fúwù hángyè): ngành dịch vụ

客户服务 (kèhù fúwù): dịch vụ khách hàng

自助服务 (zìzhù fúwù): dịch vụ tự phục vụ

专业服务 (zhuānyè fúwù): dịch vụ chuyên nghiệp

售后服务 (shòuhòu fúwù): dịch vụ hậu mãi

优质服务 (yōuzhì fúwù): dịch vụ chất lượng cao

CÁCH SỬ DỤNG PHỔ BIẾN

➢ Khi làm danh từ:
【服务 + tên dịch vụ】
Ví dụ: 送货服务 (dịch vụ giao hàng), 上门服务 (dịch vụ tận nơi).

➢ Khi làm động từ:
【为 + ai đó + 服务】hoặc 【服务于 + đối tượng】
Ví dụ: 我们为客户服务。 Chúng tôi phục vụ khách hàng.

NHIỀU VÍ DỤ CỤ THỂ

Ví dụ 1 (danh từ):
这家酒店的服务非常周到。
Zhè jiā jiǔdiàn de fúwù fēicháng zhōudào.
Dịch vụ của khách sạn này rất chu đáo.

Ví dụ 2 (động từ):
她在餐厅服务了三年。
Tā zài cāntīng fúwù le sān nián.
Cô ấy đã làm phục vụ ở nhà hàng được ba năm.

Ví dụ 3:
我们的目标是为顾客提供最好的服务。
Wǒmen de mùbiāo shì wèi gùkè tígōng zuì hǎo de fúwù.
Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp dịch vụ tốt nhất cho khách hàng.

Ví dụ 4:
服务员,请帮我拿一份菜单。
Fúwùyuán, qǐng bāng wǒ ná yí fèn càidān.
Phục vụ ơi, làm ơn lấy giúp tôi một thực đơn.

Ví dụ 5:
超市推出了自助服务,不需要排队。
Chāoshì tuīchū le zìzhù fúwù, bù xūyào páiduì.
Siêu thị đã giới thiệu dịch vụ tự phục vụ, không cần xếp hàng.

Ví dụ 6:
售后服务对消费者来说非常重要。
Shòuhòu fúwù duì xiāofèizhě lái shuō fēicháng zhòngyào.
Dịch vụ hậu mãi rất quan trọng đối với người tiêu dùng.

Ví dụ 7:
银行的服务时间是上午九点到下午五点。
Yínháng de fúwù shíjiān shì shàngwǔ jiǔ diǎn dào xiàwǔ wǔ diǎn.
Thời gian phục vụ của ngân hàng là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.

Ví dụ 8:
她很喜欢帮助别人,服务社会让她感到快乐。
Tā hěn xǐhuān bāngzhù biérén, fúwù shèhuì ràng tā gǎndào kuàilè.
Cô ấy rất thích giúp đỡ người khác, phục vụ xã hội khiến cô cảm thấy vui vẻ.

Ví dụ 9:
这家公司的服务水平非常高,客户都很满意。
Zhè jiā gōngsī de fúwù shuǐpíng fēicháng gāo, kèhù dōu hěn mǎnyì.
Trình độ phục vụ của công ty này rất cao, khách hàng đều rất hài lòng.

Ví dụ 10:
如果服务不好,顾客可能不会再次光临。
Rúguǒ fúwù bù hǎo, gùkè kěnéng bú huì zàicì guānglín.
Nếu dịch vụ không tốt, khách hàng có thể sẽ không quay lại lần nữa.

TỔNG KẾT TỪ VỰNG

Từ: 服务 (fúwù)
Loại từ: Danh từ / Động từ
Ý nghĩa chính: Dịch vụ / Phục vụ
Ngữ cảnh sử dụng: Nhà hàng, khách sạn, bán lẻ, chăm sóc khách hàng, dịch vụ chuyên nghiệp, dịch vụ công
Cụm từ phổ biến: 服务员, 客户服务, 自助服务, 售后服务

服务 (fúwù) – Service – Dịch vụ

  1. Định nghĩa chi tiết
    服务 là một danh từ và cũng có thể là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “dịch vụ” hoặc “phục vụ”. Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến ngành nghề, khách hàng, hoạt động thương mại, hành chính, xã hội hoặc quân sự. Khi là danh từ, “服务” chỉ các loại dịch vụ được cung cấp. Khi là động từ, “服务” chỉ hành động phục vụ người khác, đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu nào đó.
  2. Phân loại từ
    Từ loại: Danh từ / Động từ

Danh từ: Dịch vụ, sự phục vụ

Động từ: Phục vụ, cung cấp dịch vụ

  1. Các cụm từ và ngữ cảnh thường gặp
    客户服务 (kèhù fúwù) – Dịch vụ khách hàng

提供服务 (tígōng fúwù) – Cung cấp dịch vụ

售后服务 (shòuhòu fúwù) – Dịch vụ hậu mãi

免费服务 (miǎnfèi fúwù) – Dịch vụ miễn phí

服务行业 (fúwù hángyè) – Ngành dịch vụ

优质服务 (yōuzhì fúwù) – Dịch vụ chất lượng cao

  1. Mẫu câu sử dụng 服务
    Ví dụ 1:

这家酒店的服务非常周到。

Zhè jiā jiǔdiàn de fúwù fēicháng zhōudào.

Dịch vụ của khách sạn này rất chu đáo.

Ví dụ 2:

我们公司提供24小时客户服务。

Wǒmen gōngsī tígōng èrshísì xiǎoshí kèhù fúwù.

Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ khách hàng 24 giờ.

Ví dụ 3:

售后服务是我们最重视的一部分。

Shòuhòu fúwù shì wǒmen zuì zhòngshì de yí bùfèn.

Dịch vụ hậu mãi là phần chúng tôi coi trọng nhất.

Ví dụ 4:

他在部队里服过五年兵役服务。

Tā zài bùduì lǐ fúguò wǔ nián bīngyì fúwù.

Anh ấy đã phục vụ trong quân đội suốt 5 năm.

Ví dụ 5:

我对这家餐厅的服务不太满意。

Wǒ duì zhè jiā cāntīng de fúwù bú tài mǎnyì.

Tôi không hài lòng lắm với dịch vụ của nhà hàng này.

Ví dụ 6:

这个软件为用户提供多种在线服务。

Zhège ruǎnjiàn wèi yònghù tígōng duō zhǒng zàixiàn fúwù.

Phần mềm này cung cấp nhiều loại dịch vụ trực tuyến cho người dùng.

Ví dụ 7:

他志愿到农村服务两年。

Tā zhìyuàn dào nóngcūn fúwù liǎng nián.

Anh ấy tình nguyện phục vụ ở vùng nông thôn hai năm.

Ví dụ 8:

我们的目标是为顾客提供最好的服务体验。

Wǒmen de mùbiāo shì wèi gùkè tígōng zuì hǎo de fúwù tǐyàn.

Mục tiêu của chúng tôi là mang đến trải nghiệm dịch vụ tốt nhất cho khách hàng.

  1. Một số cách dùng đặc biệt
    服务员 (fúwùyuán) – Nhân viên phục vụ

服务站 (fúwùzhàn) – Trạm dịch vụ

服务对象 (fúwù duìxiàng) – Đối tượng phục vụ

服务质量 (fúwù zhìliàng) – Chất lượng dịch vụ

服务态度 (fúwù tàidù) – Thái độ phục vụ

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    服务 (fúwù) – Tập trung vào hành động phục vụ, cung cấp dịch vụ

帮助 (bāngzhù) – Mang tính trợ giúp, giúp đỡ

接待 (jiēdài) – Tiếp đón, thường dùng khi tiếp khách, mang tính lễ nghi

Từ “服务” là một từ rất quan trọng trong giao tiếp thương mại, kinh doanh và cả trong đời sống hàng ngày. Nó thể hiện vai trò của việc đáp ứng nhu cầu, tạo ra giá trị cho người nhận. Sự chuyên nghiệp trong “服务” chính là yếu tố then chốt quyết định sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng hoặc đối tượng được phục vụ.

服务 (fúwù) là một danh từ và động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “dịch vụ” hoặc “phục vụ”, tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như kinh doanh, nhà hàng, khách sạn, chăm sóc khách hàng, hành chính, và đời sống hằng ngày.

  1. Giải thích chi tiết:
    作为动词 (động từ):
    “服务” có nghĩa là cung cấp sự phục vụ, hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó trong một tình huống nhất định. Ví dụ như nhân viên phục vụ khách hàng, bác sĩ phục vụ bệnh nhân, quân đội phục vụ quốc gia,…

作为名词 (danh từ):
“服务” được dùng để chỉ các hoạt động hoặc hệ thống phục vụ, như dịch vụ khách hàng, dịch vụ hậu mãi, dịch vụ y tế,…

  1. Loại từ:
    Danh từ

Động từ

  1. Cách dùng trong câu:
    a. Dùng như động từ (phục vụ, làm dịch vụ):
    我们会尽力为您服务。
    Wǒmen huì jìnlì wèi nín fúwù.
    Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để phục vụ quý khách.

她在一家饭店服务。
Tā zài yī jiā fàndiàn fúwù.
Cô ấy làm phục vụ tại một nhà hàng.

医生为病人服务。
Yīshēng wèi bìngrén fúwù.
Bác sĩ phục vụ bệnh nhân.

b. Dùng như danh từ (dịch vụ):
这家酒店的服务非常好。
Zhè jiā jiǔdiàn de fúwù fēicháng hǎo.
Dịch vụ của khách sạn này rất tốt.

请问你们提供送货服务吗?
Qǐngwèn nǐmen tígōng sònghuò fúwù ma?
Xin hỏi các bạn có cung cấp dịch vụ giao hàng không?

顾客对我们的服务很满意。
Gùkè duì wǒmen de fúwù hěn mǎnyì.
Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ của chúng tôi.

  1. Các cấu trúc thường gặp:
    为某人服务:phục vụ ai đó

服务态度:thái độ phục vụ

客户服务:dịch vụ khách hàng

售后服务:dịch vụ sau bán hàng

社会服务:dịch vụ xã hội

免费服务:dịch vụ miễn phí

服务行业:ngành dịch vụ

  1. Ví dụ mở rộng:
    服务行业的发展非常迅速。
    Fúwù hángyè de fāzhǎn fēicháng xùnsù.
    Ngành dịch vụ phát triển rất nhanh chóng.

他对这家店的服务质量提出了抱怨。
Tā duì zhè jiā diàn de fúwù zhìliàng tíchū le bàoyuàn.
Anh ấy đã phàn nàn về chất lượng dịch vụ của cửa hàng này.

我喜欢这里的服务员,因为他们总是面带微笑。
Wǒ xǐhuān zhèlǐ de fúwùyuán, yīnwèi tāmen zǒng shì miàn dài wēixiào.
Tôi thích các nhân viên phục vụ ở đây vì họ luôn tươi cười.

在军队里服役也是一种为国家服务的方式。
Zài jūnduì lǐ fúyì yě shì yī zhǒng wèi guójiā fúwù de fāngshì.
Phục vụ trong quân đội cũng là một cách để phục vụ đất nước.

TỪ VỰNG: 服务 (fúwù)
I. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
Hán tự 服务
Phiên âm fúwù
Loại từ Động từ và Danh từ
Nghĩa cơ bản Phục vụ, dịch vụ: chỉ hành động phục vụ hoặc cung cấp tiện ích, hỗ trợ người khác, hoặc nói về hệ thống, ngành nghề cung cấp dịch vụ.

II. PHÂN TÍCH NGHĨA TỪ
Phục vụ ai/cái gì (v): làm điều gì đó để thỏa mãn nhu cầu, yêu cầu của người khác.

Dịch vụ (n): chỉ các hoạt động phi vật thể như bán hàng, tư vấn, hậu mãi, vận chuyển, khách sạn, tài chính, v.v.

Nghĩa mở rộng:
Cống hiến, làm việc vì lợi ích chung, ví dụ như: 为人民服务 (Phục vụ nhân dân)

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, nhà hàng, xã hội, quân đội, kỹ thuật số…

III. CÁCH DÙNG PHỔ BIẾN
Cụm từ Ý nghĩa
提供服务 (tígōng fúwù) Cung cấp dịch vụ
客户服务 (kèhù fúwù) Dịch vụ khách hàng
服务行业 (fúwù hángyè) Ngành dịch vụ
售后服务 (shòuhòu fúwù) Dịch vụ hậu mãi
服务态度 (fúwù tàidù) Thái độ phục vụ
公共服务 (gōnggòng fúwù) Dịch vụ công cộng
免费服务 (miǎnfèi fúwù) Dịch vụ miễn phí

IV. VÍ DỤ CỤ THỂ (kèm phiên âm và dịch nghĩa)

  1. Dùng làm động từ (phục vụ)
    我们将竭诚为您服务。
    (Wǒmen jiāng jiéchéng wèi nín fúwù.)
    → Chúng tôi sẽ hết lòng phục vụ quý khách.

服务客户是我们的首要任务。
(Fúwù kèhù shì wǒmen de shǒuyào rènwù.)
→ Phục vụ khách hàng là nhiệm vụ hàng đầu của chúng tôi.

他愿意为国家服务。
(Tā yuànyì wèi guójiā fúwù.)
→ Anh ấy sẵn sàng phục vụ đất nước.

这位服务员服务得非常周到。
(Zhè wèi fúwùyuán fúwù de fēicháng zhōudào.)
→ Nhân viên phục vụ này rất chu đáo.

  1. Dùng làm danh từ (dịch vụ)
    这里的服务质量很高。
    (Zhèlǐ de fúwù zhìliàng hěn gāo.)
    → Chất lượng dịch vụ ở đây rất cao.

我不满意这家餐厅的服务。
(Wǒ bù mǎnyì zhè jiā cāntīng de fúwù.)
→ Tôi không hài lòng với dịch vụ của nhà hàng này.

我们公司提供24小时客户服务。
(Wǒmen gōngsī tígōng èrshísì xiǎoshí kèhù fúwù.)
→ Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ khách hàng 24 giờ.

他从事服务行业多年了。
(Tā cóngshì fúwù hángyè duō nián le.)
→ Anh ấy đã làm trong ngành dịch vụ nhiều năm rồi.

售后服务非常重要。
(Shòuhòu fúwù fēicháng zhòngyào.)
→ Dịch vụ hậu mãi rất quan trọng.

银行提供多种金融服务。
(Yínháng tígōng duō zhǒng jīnróng fúwù.)
→ Ngân hàng cung cấp nhiều loại dịch vụ tài chính.

V. TỪ LIÊN QUAN
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
服务员 fúwùyuán Nhân viên phục vụ
客户 kèhù Khách hàng
支持 zhīchí Hỗ trợ
服务站 fúwùzhàn Trạm dịch vụ
咨询服务 zīxún fúwù Dịch vụ tư vấn
用户服务 yònghù fúwù Dịch vụ người dùng
网络服务 wǎngluò fúwù Dịch vụ mạng
自助服务 zìzhù fúwù Dịch vụ tự phục vụ

VI. MẪU CÂU ỨNG DỤNG
请问有什么我可以为您服务的吗?
(Qǐngwèn yǒu shénme wǒ kěyǐ wèi nín fúwù de ma?)
→ Xin hỏi có gì tôi có thể phục vụ cho quý khách không?

我对这家酒店的服务非常满意。
(Wǒ duì zhè jiā jiǔdiàn de fúwù fēicháng mǎnyì.)
→ Tôi rất hài lòng với dịch vụ của khách sạn này.

服务行业正在迅速发展。
(Fúwù hángyè zhèngzài xùnsù fāzhǎn.)
→ Ngành dịch vụ đang phát triển rất nhanh.

服务 là từ đa năng trong tiếng Trung, có thể dùng vừa là động từ (“phục vụ”) vừa là danh từ (“dịch vụ”).

Từ này xuất hiện thường xuyên trong các bối cảnh như bán hàng, nhà hàng, khách sạn, chăm sóc khách hàng, công vụ, quân sự và kỹ thuật số.

Biết sử dụng đúng 服务 sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong các tình huống kinh doanh, mua sắm, hoặc khi làm việc với người Trung Quốc trong môi trường chuyên nghiệp.

服务 (fúwù) là một từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh doanh, du lịch, thương mại, nhà hàng, công nghệ,… mang nghĩa là phục vụ, dịch vụ hoặc hành động cung cấp sự hỗ trợ, giúp đỡ cho người khác.

  1. Giải thích chi tiết:
    Tiếng Trung: 服务

Pinyin (Phiên âm): fúwù

Tiếng Việt: Phục vụ, dịch vụ

Loại từ:

Động từ (动词): phục vụ

Danh từ (名词): dịch vụ

  1. Ý nghĩa cụ thể:
    Khi là động từ: chỉ hành động phục vụ hoặc cung cấp sự giúp đỡ cho người khác.
    Ví dụ: 他在酒店服务。→ Anh ấy làm việc phục vụ trong khách sạn.

Khi là danh từ: dùng để chỉ loại hình dịch vụ hay hoạt động phục vụ nào đó.
Ví dụ: 这个商场的服务很好。→ Dịch vụ ở trung tâm thương mại này rất tốt.

  1. Từ vựng liên quan đến “服务”:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    客服 kèfú Chăm sóc khách hàng
    服务员 fúwùyuán Nhân viên phục vụ
    服务行业 fúwù hángyè Ngành dịch vụ
    售后服务 shòuhòu fúwù Dịch vụ hậu mãi
    免费服务 miǎnfèi fúwù Dịch vụ miễn phí
    上门服务 shàngmén fúwù Dịch vụ tận nhà
    提供服务 tígōng fúwù Cung cấp dịch vụ
    服务质量 fúwù zhìliàng Chất lượng dịch vụ
  2. Mẫu câu và ví dụ kèm phiên âm – dịch nghĩa:
    Dạng động từ (phục vụ):
    他在餐厅服务客人。
    Tā zài cāntīng fúwù kèrén.
    → Anh ấy phục vụ khách trong nhà hàng.

我们将全心全意为您服务。
Wǒmen jiāng quánxīn quányì wèi nín fúwù.
→ Chúng tôi sẽ phục vụ bạn hết lòng.

这家公司专门服务高端客户。
Zhè jiā gōngsī zhuānmén fúwù gāoduān kèhù.
→ Công ty này chuyên phục vụ khách hàng cao cấp.

Dạng danh từ (dịch vụ):
他们的售后服务非常专业。
Tāmen de shòuhòu fúwù fēicháng zhuānyè.
→ Dịch vụ hậu mãi của họ rất chuyên nghiệp.

这个平台提供多种在线服务。
Zhège píngtái tígōng duō zhǒng zàixiàn fúwù.
→ Nền tảng này cung cấp nhiều loại dịch vụ trực tuyến.

我对这家店的服务很满意。
Wǒ duì zhè jiā diàn de fúwù hěn mǎnyì.
→ Tôi rất hài lòng với dịch vụ của cửa hàng này.

医院的服务态度值得称赞。
Yīyuàn de fúwù tàidù zhídé chēngzàn.
→ Thái độ phục vụ của bệnh viện đáng được khen ngợi.

  1. So sánh:
    Từ Nghĩa Ghi chú
    服务 (fúwù) Phục vụ / Dịch vụ Mang tính hành động hoặc dịch vụ cụ thể
    帮助 (bāngzhù) Giúp đỡ Thường là giúp về mặt cá nhân
    支持 (zhīchí) Hỗ trợ Mang tính hỗ trợ tinh thần, kỹ thuật
    客服 (kèfú) Chăm sóc khách hàng Một phần của dịch vụ

Từ vựng tiếng Trung: 服务 (fúwù)

  1. Giải thích chi tiết:
    服务 là một động từ và danh từ trong tiếng Trung, mang ý nghĩa phục vụ, dịch vụ hoặc sự phục vụ. Đây là một từ vựng quan trọng và thường xuyên được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày cũng như trong lĩnh vực thương mại, nhà hàng – khách sạn, chăm sóc khách hàng, và nhiều ngành nghề khác.
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词): chỉ dịch vụ, sự phục vụ.

Động từ (动词): chỉ hành động phục vụ, cung cấp dịch vụ.

  1. Cấu trúc thường gặp:
    为 + người + 服务: phục vụ cho ai đó

服务+对象/内容: dịch vụ dành cho ai đó hoặc dịch vụ về lĩnh vực nào

提供+服务: cung cấp dịch vụ

客户服务: dịch vụ khách hàng

售后服务: dịch vụ hậu mãi

服务态度: thái độ phục vụ

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt):
    我们为客户提供24小时服务。
    Wǒmen wèi kèhù tígōng èrshísì xiǎoshí fúwù.
    Chúng tôi cung cấp dịch vụ 24 giờ cho khách hàng.

服务行业越来越重要。
Fúwù hángyè yuèláiyuè zhòngyào.
Ngành dịch vụ ngày càng trở nên quan trọng.

她在一家酒店工作,负责前台服务。
Tā zài yì jiā jiǔdiàn gōngzuò, fùzé qiántái fúwù.
Cô ấy làm việc ở một khách sạn, phụ trách dịch vụ lễ tân.

售后服务非常周到。
Shòuhòu fúwù fēicháng zhōudào.
Dịch vụ hậu mãi rất chu đáo.

请问有什么可以为您服务的?
Qǐngwèn yǒu shénme kěyǐ wèi nín fúwù de?
Xin hỏi tôi có thể giúp gì cho quý khách?

这家餐厅的服务态度很好。
Zhè jiā cāntīng de fúwù tàidù hěn hǎo.
Thái độ phục vụ của nhà hàng này rất tốt.

他自愿参加社区服务活动。
Tā zìyuàn cānjiā shèqū fúwù huódòng.
Anh ấy tình nguyện tham gia hoạt động phục vụ cộng đồng.

我对他们的服务非常满意。
Wǒ duì tāmen de fúwù fēicháng mǎnyì.
Tôi rất hài lòng với dịch vụ của họ.

银行的服务效率越来越高。
Yínháng de fúwù xiàolǜ yuèláiyuè gāo.
Hiệu suất phục vụ của ngân hàng ngày càng cao.

我们公司提供一站式服务。
Wǒmen gōngsī tígōng yí zhàn shì fúwù.
Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ trọn gói.

他是服务行业的资深人员。
Tā shì fúwù hángyè de zīshēn rényuán.
Anh ấy là người có kinh nghiệm lâu năm trong ngành dịch vụ.

医生的服务态度直接影响病人的情绪。
Yīshēng de fúwù tàidù zhíjiē yǐngxiǎng bìngrén de qíngxù.
Thái độ phục vụ của bác sĩ ảnh hưởng trực tiếp đến tâm trạng bệnh nhân.

顾客至上是我们的服务宗旨。
Gùkè zhìshàng shì wǒmen de fúwù zōngzhǐ.
Khách hàng là trên hết là phương châm phục vụ của chúng tôi.

服务员,请帮我加点水。
Fúwùyuán, qǐng bāng wǒ jiā diǎn shuǐ.
Phục vụ ơi, làm ơn rót thêm nước cho tôi.

他在军队里服了五年兵役服务。
Tā zài jūnduì lǐ fúle wǔ nián bīngyì fúwù.
Anh ấy đã phục vụ trong quân đội 5 năm.

他们正在改进服务流程。
Tāmen zhèngzài gǎijìn fúwù liúchéng.
Họ đang cải tiến quy trình phục vụ.

这种服务是免费的。
Zhè zhǒng fúwù shì miǎnfèi de.
Loại dịch vụ này là miễn phí.

我们承诺为您提供优质服务。
Wǒmen chéngnuò wèi nín tígōng yōuzhì fúwù.
Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho quý khách.

服务中心周末也营业。
Fúwù zhōngxīn zhōumò yě yíngyè.
Trung tâm dịch vụ vẫn hoạt động vào cuối tuần.

我正在寻找一家提供家政服务的公司。
Wǒ zhèngzài xúnzhǎo yì jiā tígōng jiāzhèng fúwù de gōngsī.
Tôi đang tìm một công ty cung cấp dịch vụ giúp việc gia đình.

服务 (fúwù) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang ý nghĩa “dịch vụ” hoặc “phục vụ”, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:

  1. Giải thích chi tiết:
    Tiếng Trung: 服务

Pinyin: fúwù

Loại từ: Danh từ / Động từ

Nghĩa tiếng Việt:

Danh từ: dịch vụ

Động từ: phục vụ, cung cấp dịch vụ

Từ “服务” thường được dùng để chỉ các hành động cung cấp dịch vụ cho người khác, như trong ngành nhà hàng, khách sạn, ngân hàng, thương mại, chăm sóc khách hàng v.v.

  1. Cấu trúc ngữ pháp:
    服务 + 对象: phục vụ ai đó

提供 + 服务: cung cấp dịch vụ

服务态度: thái độ phục vụ

售后服务: dịch vụ sau bán hàng

客户服务: dịch vụ khách hàng

  1. 20 mẫu câu ví dụ chi tiết:
    这家餐厅的服务非常周到。
    Zhè jiā cāntīng de fúwù fēicháng zhōudào.
    Dịch vụ của nhà hàng này rất chu đáo.

我对他们的服务很满意。
Wǒ duì tāmen de fúwù hěn mǎnyì.
Tôi rất hài lòng với dịch vụ của họ.

他们提供二十四小时的客户服务。
Tāmen tígōng èrshísì xiǎoshí de kèhù fúwù.
Họ cung cấp dịch vụ khách hàng 24 giờ.

我们公司主要从事金融服务。
Wǒmen gōngsī zhǔyào cóngshì jīnróng fúwù.
Công ty chúng tôi chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ tài chính.

售后服务非常重要。
Shòuhòu fúwù fēicháng zhòngyào.
Dịch vụ sau bán hàng rất quan trọng.

这个酒店的服务质量很好。
Zhège jiǔdiàn de fúwù zhìliàng hěn hǎo.
Chất lượng phục vụ của khách sạn này rất tốt.

你需要什么服务,请告诉我。
Nǐ xūyào shénme fúwù, qǐng gàosu wǒ.
Bạn cần dịch vụ gì, xin hãy nói với tôi.

她在一家电信公司做客户服务。
Tā zài yī jiā diànxìn gōngsī zuò kèhù fúwù.
Cô ấy làm dịch vụ khách hàng ở một công ty viễn thông.

我们会尽力为您服务。
Wǒmen huì jìnlì wèi nín fúwù.
Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để phục vụ quý khách.

他的服务态度不好。
Tā de fúwù tàidù bù hǎo.
Thái độ phục vụ của anh ta không tốt.

这是一项免费服务。
Zhè shì yí xiàng miǎnfèi fúwù.
Đây là một dịch vụ miễn phí.

我们的服务范围包括维修和安装。
Wǒmen de fúwù fànwéi bāokuò wéixiū hé ānzhuāng.
Phạm vi dịch vụ của chúng tôi bao gồm sửa chữa và lắp đặt.

他在医院做志愿服务。
Tā zài yīyuàn zuò zhìyuàn fúwù.
Anh ấy làm tình nguyện viên ở bệnh viện.

这家银行的服务效率很高。
Zhè jiā yínháng de fúwù xiàolǜ hěn gāo.
Hiệu suất phục vụ của ngân hàng này rất cao.

顾客是我们的上帝,我们要好好服务。
Gùkè shì wǒmen de shàngdì, wǒmen yào hǎohāo fúwù.
Khách hàng là thượng đế, chúng ta phải phục vụ thật tốt.

这项服务需要额外收费。
Zhè xiàng fúwù xūyào éwài shōufèi.
Dịch vụ này cần trả thêm phí.

他是军队的服务人员。
Tā shì jūnduì de fúwù rényuán.
Anh ấy là nhân viên phục vụ trong quân đội.

我们为客户量身定制服务方案。
Wǒmen wèi kèhù liángshēn dìngzhì fúwù fāng’àn.
Chúng tôi thiết kế phương án dịch vụ riêng theo yêu cầu của khách hàng.

服务行业需要良好的沟通能力。
Fúwù hángyè xūyào liánghǎo de gōutōng nénglì.
Ngành dịch vụ cần khả năng giao tiếp tốt.

我想投诉这家店的服务质量。
Wǒ xiǎng tóusù zhè jiā diàn de fúwù zhìliàng.
Tôi muốn khiếu nại về chất lượng dịch vụ của cửa hàng này.

Từ 服务 (fúwù) trong tiếng Trung có nghĩa là dịch vụ, hoặc phục vụ tùy theo ngữ cảnh.

  1. 【服务】là gì?
    Tiếng Trung: 服务
    Pinyin: fúwù
    Loại từ: Danh từ & Động từ

➤ Nghĩa chính:
Danh từ: Dịch vụ

Động từ: Phục vụ, cung cấp dịch vụ

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp với “服务”:
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ ngắn
    A 为 B 服务 A phục vụ cho B 他为客户服务。
    提供 + 服务 Cung cấp dịch vụ 公司提供上门服务。
    服务 + 对象 Đối tượng được phục vụ 服务客户(phục vụ khách hàng)
    服务 + 行业/领域 Ngành dịch vụ 服务行业(ngành dịch vụ)
  2. Ví dụ mẫu câu có dịch và phiên âm:
    Dưới đây là 20 câu ví dụ tiếng Trung sử dụng từ “服务” trong nhiều tình huống đa dạng, cả danh từ và động từ:

这家饭店的服务非常好。
Zhè jiā fàndiàn de fúwù fēicháng hǎo.
Dịch vụ của nhà hàng này rất tốt.

我们为顾客提供优质的服务。
Wǒmen wèi gùkè tígōng yōuzhì de fúwù.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho khách hàng.

她在一家服务公司工作。
Tā zài yì jiā fúwù gōngsī gōngzuò.
Cô ấy làm việc tại một công ty dịch vụ.

请问这里有无线网络服务吗?
Qǐngwèn zhèlǐ yǒu wúxiàn wǎngluò fúwù ma?
Xin hỏi ở đây có dịch vụ Wi-Fi không?

他们专门为老人提供上门服务。
Tāmen zhuānmén wèi lǎorén tígōng shàngmén fúwù.
Họ chuyên cung cấp dịch vụ đến tận nhà cho người già.

客服的服务态度不好。
Kèfù de fúwù tàidù bù hǎo.
Thái độ phục vụ của nhân viên chăm sóc khách hàng không tốt.

他一直从事服务行业。
Tā yīzhí cóngshì fúwù hángyè.
Anh ấy luôn làm trong ngành dịch vụ.

银行的服务时间是从早上九点到下午五点。
Yínháng de fúwù shíjiān shì cóng zǎoshang jiǔ diǎn dào xiàwǔ wǔ diǎn.
Thời gian phục vụ của ngân hàng là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.

医院提供24小时急诊服务。
Yīyuàn tígōng èrshísì xiǎoshí jízhěn fúwù.
Bệnh viện cung cấp dịch vụ cấp cứu 24 giờ.

这项服务是免费的。
Zhè xiàng fúwù shì miǎnfèi de.
Dịch vụ này là miễn phí.

我们公司注重客户服务。
Wǒmen gōngsī zhùzhòng kèhù fúwù.
Công ty chúng tôi coi trọng dịch vụ khách hàng.

服务质量直接影响客户满意度。
Fúwù zhìliàng zhíjiē yǐngxiǎng kèhù mǎnyì dù.
Chất lượng dịch vụ ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng.

你需要什么服务,请告诉我。
Nǐ xūyào shénme fúwù, qǐng gàosu wǒ.
Bạn cần dịch vụ gì, xin hãy nói với tôi.

这家公司提供送货上门服务。
Zhè jiā gōngsī tígōng sòng huò shàngmén fúwù.
Công ty này cung cấp dịch vụ giao hàng tận nơi.

他服务于一家跨国企业。
Tā fúwù yú yì jiā kuàguó qǐyè.
Anh ấy làm việc cho một công ty đa quốc gia.

他们提供多种多样的服务项目。
Tāmen tígōng duō zhǒng duōyàng de fúwù xiàngmù.
Họ cung cấp nhiều loại dịch vụ khác nhau.

这项服务已经上线了。
Zhè xiàng fúwù yǐjīng shàngxiàn le.
Dịch vụ này đã được triển khai online.

我对这家商店的服务非常满意。
Wǒ duì zhè jiā shāngdiàn de fúwù fēicháng mǎnyì.
Tôi rất hài lòng với dịch vụ của cửa hàng này.

他志愿服务了三个月。
Tā zhìyuàn fúwù le sān ge yuè.
Anh ấy đã làm tình nguyện viên trong ba tháng.

如果你不满意服务,可以投诉。
Rúguǒ nǐ bù mǎnyì fúwù, kěyǐ tóusù.
Nếu bạn không hài lòng với dịch vụ, bạn có thể khiếu nại.

“服务” là từ cực kỳ phổ biến trong đời sống hiện đại, xuất hiện trong các ngành như khách sạn, nhà hàng, ngân hàng, thương mại điện tử, chăm sóc khách hàng, v.v.

Đây là từ vựng cốt lõi trong các chủ đề như kinh doanh, thương mại, dịch vụ công cộng, và giao tiếp chuyên nghiệp.

Từ vựng tiếng Trung: 服务 (fúwù)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    服务 (fúwù) là một động từ và danh từ, mang nghĩa là phục vụ, cung cấp dịch vụ, hoặc dịch vụ được cung cấp. Trong đời sống hàng ngày, “服务” là từ phổ biến dùng trong ngành khách sạn, nhà hàng, thương mại, ngân hàng, công nghệ, vận tải, và nhiều ngành nghề khác.
  2. Phân loại từ:
    Loại từ: Động từ / Danh từ

Tiếng Trung giản thể: 服务

Phiên âm Hán Việt: Phục vụ

Phiên âm Pinyin: fúwù

Tiếng Việt: phục vụ, dịch vụ, cung cấp dịch vụ

  1. Giải thích chi tiết:
    Khi là động từ, 服务 có nghĩa là hành động cung cấp sự giúp đỡ, chăm sóc hoặc dịch vụ cho người khác.

Khi là danh từ, nó chỉ dịch vụ cụ thể nào đó mà tổ chức/cá nhân cung cấp (ví dụ: dịch vụ hậu mãi, dịch vụ khách hàng,…).

Đây là một từ được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh, chăm sóc khách hàng, thương mại điện tử, lĩnh vực công nghệ thông tin, giáo dục, y tế,…

  1. Các cụm từ thường gặp liên quan đến “服务”:
    客户服务 (kèhù fúwù): dịch vụ khách hàng

售后服务 (shòuhòu fúwù): dịch vụ sau bán hàng

网络服务 (wǎngluò fúwù): dịch vụ mạng

服务行业 (fúwù hángyè): ngành dịch vụ

公共服务 (gōnggòng fúwù): dịch vụ công cộng

自助服务 (zìzhù fúwù): dịch vụ tự phục vụ

  1. 20 mẫu câu tiếng Trung có sử dụng từ “服务” kèm phiên âm và tiếng Việt:
    这家酒店的服务非常周到。
    Zhè jiā jiǔdiàn de fúwù fēicháng zhōudào.
    Dịch vụ của khách sạn này rất chu đáo.

请问您需要什么服务?
Qǐngwèn nín xūyào shénme fúwù?
Xin hỏi anh/chị cần dịch vụ gì?

他们提供二十四小时的客户服务。
Tāmen tígōng èrshísì xiǎoshí de kèhù fúwù.
Họ cung cấp dịch vụ khách hàng 24 giờ.

售后服务很重要。
Shòuhòu fúwù hěn zhòngyào.
Dịch vụ sau bán hàng rất quan trọng.

我们的目标是提高服务质量。
Wǒmen de mùbiāo shì tígāo fúwù zhìliàng.
Mục tiêu của chúng tôi là nâng cao chất lượng dịch vụ.

银行的服务速度越来越快了。
Yínháng de fúwù sùdù yuèláiyuè kuài le.
Tốc độ phục vụ của ngân hàng ngày càng nhanh hơn.

她在一家服务公司工作。
Tā zài yì jiā fúwù gōngsī gōngzuò.
Cô ấy làm việc ở một công ty dịch vụ.

我们店有送货上门服务。
Wǒmen diàn yǒu sònghuò shàngmén fúwù.
Cửa hàng chúng tôi có dịch vụ giao hàng tận nơi.

服务态度决定顾客满意度。
Fúwù tàidù juédìng gùkè mǎnyì dù.
Thái độ phục vụ quyết định mức độ hài lòng của khách hàng.

那家餐厅的服务让我很失望。
Nà jiā cāntīng de fúwù ràng wǒ hěn shīwàng.
Dịch vụ của nhà hàng đó khiến tôi rất thất vọng.

我希望你们能改进服务流程。
Wǒ xīwàng nǐmen néng gǎijìn fúwù liúchéng.
Tôi hy vọng các bạn có thể cải tiến quy trình phục vụ.

这是我们的VIP服务项目。
Zhè shì wǒmen de VIP fúwù xiàngmù.
Đây là chương trình dịch vụ VIP của chúng tôi.

他在军队里服务了五年。
Tā zài jūnduì lǐ fúwù le wǔ nián.
Anh ấy phục vụ trong quân đội 5 năm.

我们提供全天候技术服务。
Wǒmen tígōng quántiānhòu jìshù fúwù.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ kỹ thuật mọi thời điểm.

她的服务非常专业。
Tā de fúwù fēicháng zhuānyè.
Dịch vụ của cô ấy rất chuyên nghiệp.

客人对我们的服务很满意。
Kèrén duì wǒmen de fúwù hěn mǎnyì.
Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ của chúng tôi.

服务不只是完成任务,而是超越期望。
Fúwù bù zhǐshì wánchéng rènwu, ér shì chāoyuè qīwàng.
Phục vụ không chỉ là hoàn thành nhiệm vụ, mà là vượt qua mong đợi.

你们是否有紧急服务?
Nǐmen shìfǒu yǒu jǐnjí fúwù?
Các bạn có dịch vụ khẩn cấp không?

这项服务是免费的。
Zhè xiàng fúwù shì miǎnfèi de.
Dịch vụ này là miễn phí.

我们注重每一位客户的服务体验。
Wǒmen zhùzhòng měi yī wèi kèhù de fúwù tǐyàn.
Chúng tôi chú trọng trải nghiệm dịch vụ của từng khách hàng.

Từ vựng tiếng Trung: 服务 (fúwù)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    服务 là một từ tiếng Trung có nghĩa là dịch vụ, phục vụ, hoặc cung cấp dịch vụ cho người khác. Đây là một từ đa nghĩa, có thể được dùng vừa là danh từ vừa là động từ, tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词): dịch vụ

Động từ (动词): phục vụ, cung cấp dịch vụ

  1. Giải thích chi tiết:
    a. Khi là danh từ:
    指为满足他人的需要而提供的工作或劳务。
    → Chỉ công việc hoặc lao động được cung cấp để đáp ứng nhu cầu của người khác.

Ví dụ: 医疗服务 (dịch vụ y tế), 餐饮服务 (dịch vụ ăn uống)

b. Khi là động từ:
指主动为他人做事,提供帮助或便利。
→ Chỉ hành động chủ động làm việc cho người khác, cung cấp sự giúp đỡ hoặc thuận tiện.

Ví dụ: 他在饭店里服务客人。
(Tā zài fàndiàn lǐ fúwù kèrén.) – Anh ấy phục vụ khách trong nhà hàng.

  1. Các mẫu câu ví dụ (20 câu)
    我们店提供24小时服务。
    Wǒmen diàn tígōng èrshísì xiǎoshí fúwù.
    Cửa hàng chúng tôi cung cấp dịch vụ 24 giờ.

这里的服务质量非常高。
Zhèlǐ de fúwù zhìliàng fēicháng gāo.
Chất lượng dịch vụ ở đây rất cao.

她在一家五星级酒店服务。
Tā zài yījiā wǔxīngjí jiǔdiàn fúwù.
Cô ấy làm việc phục vụ trong một khách sạn 5 sao.

顾客对服务员的态度不满意。
Gùkè duì fúwùyuán de tàidù bù mǎnyì.
Khách hàng không hài lòng với thái độ của nhân viên phục vụ.

我们要为人民服务。
Wǒmen yào wèi rénmín fúwù.
Chúng ta phải phục vụ nhân dân.

这家公司提供售后服务。
Zhè jiā gōngsī tígōng shòuhòu fúwù.
Công ty này cung cấp dịch vụ hậu mãi.

服务员,请给我一杯水。
Fúwùyuán, qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
Phục vụ ơi, làm ơn cho tôi một ly nước.

医生的服务态度很好。
Yīshēng de fúwù tàidù hěn hǎo.
Thái độ phục vụ của bác sĩ rất tốt.

这项服务是免费的。
Zhè xiàng fúwù shì miǎnfèi de.
Dịch vụ này là miễn phí.

你对这次服务满意吗?
Nǐ duì zhè cì fúwù mǎnyì ma?
Bạn có hài lòng với lần phục vụ này không?

我喜欢这家餐厅的服务。
Wǒ xǐhuān zhè jiā cāntīng de fúwù.
Tôi thích dịch vụ của nhà hàng này.

他们提供上门服务。
Tāmen tígōng shàngmén fúwù.
Họ cung cấp dịch vụ tại nhà.

银行的服务效率很高。
Yínháng de fúwù xiàolǜ hěn gāo.
Hiệu suất phục vụ của ngân hàng rất cao.

服务行业越来越重要。
Fúwù hángyè yuèláiyuè zhòngyào.
Ngành dịch vụ ngày càng trở nên quan trọng.

他已经在这家公司服务十年了。
Tā yǐjīng zài zhè jiā gōngsī fúwù shí nián le.
Anh ấy đã phục vụ trong công ty này được 10 năm rồi.

我对这家快递公司的服务很不满意。
Wǒ duì zhè jiā kuàidì gōngsī de fúwù hěn bù mǎnyì.
Tôi rất không hài lòng với dịch vụ của công ty chuyển phát nhanh này.

请问您需要什么服务?
Qǐngwèn nín xūyào shénme fúwù?
Xin hỏi bạn cần dịch vụ gì?

我们会尽力为您服务。
Wǒmen huì jìnlì wèi nín fúwù.
Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để phục vụ quý khách.

这是一项特别的服务项目。
Zhè shì yí xiàng tèbié de fúwù xiàngmù.
Đây là một hạng mục dịch vụ đặc biệt.

服务社会是每个人的责任。
Fúwù shèhuì shì měi gèrén de zérèn.
Phục vụ xã hội là trách nhiệm của mỗi người.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.