欢迎光临 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
“欢迎光临” (huānyíng guānglín) là một cụm từ cố định trong tiếng Trung, thường được dùng để chào đón khách hàng khi họ bước vào cửa hàng, nhà hàng, khách sạn hoặc bất kỳ nơi kinh doanh nào. Đây là một cách nói lịch sự, trang trọng và thể hiện sự hiếu khách.
- Giải nghĩa chi tiết
欢迎 (huānyíng): hoan nghênh, chào mừng
光临 (guānglín): đến thăm (một cách trang trọng, thường dùng để nói về sự hiện diện của khách quý)
→ “欢迎光临” có thể hiểu là: “Chào mừng quý khách đến thăm” hoặc “Rất hân hạnh được đón tiếp quý khách”.
- Loại từ và cách dùng
Loại từ: Cụm động từ (thường dùng như một câu chào hoàn chỉnh)
Tình huống sử dụng:
Khi khách bước vào cửa hàng, nhà hàng, khách sạn, quán cà phê, triển lãm, v.v.
Dùng trong văn nói và văn viết (quảng cáo, biển hiệu, lời chào tự động)
- Mẫu câu và ví dụ minh họa
a. Dùng trực tiếp để chào khách
欢迎光临! Huānyíng guānglín! → Chào mừng quý khách!
欢迎光临本店! Huānyíng guānglín běn diàn! → Chào mừng quý khách đến cửa hàng của chúng tôi!
欢迎光临,请进。 Huānyíng guānglín, qǐng jìn. → Chào mừng quý khách, mời vào.
欢迎光临,请随便看看。 Huānyíng guānglín, qǐng suíbiàn kànkan. → Chào mừng quý khách, xin cứ tự nhiên xem hàng.
欢迎光临,请问几位? Huānyíng guānglín, qǐngwèn jǐ wèi? → Chào mừng quý khách, xin hỏi mấy người ạ?
b. Dùng trong văn viết, quảng cáo
本店热烈欢迎您的光临。 Běn diàn rèliè huānyíng nín de guānglín. → Cửa hàng chúng tôi nhiệt liệt chào đón sự ghé thăm của quý khách.
欢迎各位新老顾客光临指导。 Huānyíng gèwèi xīn lǎo gùkè guānglín zhǐdǎo. → Chào mừng quý khách hàng mới và cũ đến tham quan và góp ý.
欢迎光临我们的展览会! Huānyíng guānglín wǒmen de zhǎnlǎnhuì! → Chào mừng quý khách đến với triển lãm của chúng tôi!
- Một số ví dụ mở rộng
老板站在门口说:“欢迎光临!” Lǎobǎn zhàn zài ménkǒu shuō: “Huānyíng guānglín!” → Ông chủ đứng ở cửa nói: “Chào mừng quý khách!”
每次我去那家餐厅,服务员都会说“欢迎光临”。 Měi cì wǒ qù nà jiā cāntīng, fúwùyuán dōu huì shuō “huānyíng guānglín”. → Mỗi lần tôi đến nhà hàng đó, nhân viên đều nói “chào mừng quý khách”.
欢迎光临,请慢用。 Huānyíng guānglín, qǐng màn yòng. → Chào mừng quý khách, chúc quý khách ngon miệng.
欢迎光临,请出示您的预约。 Huānyíng guānglín, qǐng chūshì nín de yùyuē. → Chào mừng quý khách, xin vui lòng xuất trình đặt chỗ.
欢迎光临,祝您购物愉快! Huānyíng guānglín, zhù nín gòuwù yúkuài! → Chào mừng quý khách, chúc quý khách mua sắm vui vẻ!
- So sánh với các cách chào khác
Câu chào Phiên âm Nghĩa Tình huống sử dụng
欢迎光临 huānyíng guānglín Chào mừng quý khách Trang trọng, trong kinh doanh
欢迎你来 huānyíng nǐ lái Chào mừng bạn đến Thân mật, bạn bè, gia đình
欢迎大家 huānyíng dàjiā Chào mừng mọi người Sự kiện, lớp học, hội nghị
你好 nǐ hǎo Xin chào Giao tiếp hàng ngày - “欢迎光临” là gì?
欢迎光临 (huānyíng guānglín) là một cụm từ chào hỏi trang trọng, kính trọng, được sử dụng phổ biến trong ngành dịch vụ – thương mại như cửa hàng, khách sạn, nhà hàng, showroom, siêu thị, salon, ngân hàng, v.v…
Cụm từ này có nghĩa là:
Chào mừng quý khách,
Hoan nghênh quý khách đến,
Xin kính chào quý khách,
Hân hạnh được đón tiếp quý khách.
Đây là cách lịch sự, chuyên nghiệp để tiếp đón khách hàng khi họ đến cửa hàng hoặc địa điểm kinh doanh.
- Phân tích ngữ nghĩa từng từ
Thành phần Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú ngữ pháp
欢迎 huānyíng Hoan nghênh, chào mừng Động từ (chào mừng)
光临 guānglín Quý khách đến thăm Cụm từ mang sắc thái kính trọng
“光临” là từ Hán cổ, trong đó:
光: ánh sáng → biểu thị sự vinh hạnh, cao quý.
临: đến, ghé qua → ám chỉ sự hiện diện.
→ Kết hợp thành “quý khách quang lâm”, tức “sự hiện diện của quý khách mang đến vinh dự cho chúng tôi”.
- Loại từ và vai trò ngữ pháp
欢迎光临 là một cụm từ trần thuật – cảm thán mang tính cố định, thường dùng như một câu độc lập, thể hiện sự chào đón long trọng.
Nó không biến đổi linh hoạt về ngữ pháp như động từ thông thường, mà được sử dụng nguyên cụm.
- Mẫu câu tiếng Trung dùng với “欢迎光临”
Mẫu câu cơ bản:
欢迎光临!
(Huānyíng guānglín!)
→ Chào mừng quý khách!
欢迎光临本店!
(Huānyíng guānglín běn diàn!)
→ Chào mừng quý khách đến cửa hàng của chúng tôi!
欢迎各位光临!
(Huānyíng gèwèi guānglín!)
→ Kính chào tất cả quý khách!
欢迎您再次光临!
(Huānyíng nín zàicì guānglín!)
→ Mong quý khách quay lại lần sau!
欢迎大家光临我们的展览!
(Huānyíng dàjiā guānglín wǒmen de zhǎnlǎn!)
→ Chào mừng mọi người đến triển lãm của chúng tôi!
- Nhiều ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
店员:欢迎光临,请问您需要什么?
(Diànyuán: Huānyíng guānglín, qǐngwèn nín xūyào shénme?)
→ Nhân viên: Chào mừng quý khách, xin hỏi quý khách cần gì ạ?
Ví dụ 2:
服务员:欢迎光临,请这边坐。
(Fúwùyuán: Huānyíng guānglín, qǐng zhèbiān zuò.)
→ Phục vụ: Chào mừng quý khách, mời ngồi bên này.
Ví dụ 3:
前台人员:欢迎光临本公司,请出示您的预约信息。
(Qiántái rényuán: Huānyíng guānglín běn gōngsī, qǐng chūshì nín de yùyuē xìnxī.)
→ Nhân viên lễ tân: Chào mừng quý khách đến công ty, xin vui lòng xuất trình thông tin đặt hẹn.
Ví dụ 4:
广播中播放:欢迎光临华联超市,祝您购物愉快!
(Guǎngbò zhōng bōfàng: Huānyíng guānglín Huálián chāoshì, zhù nín gòuwù yúkuài!)
→ Phát thanh trong siêu thị: Chào mừng quý khách đến với siêu thị Hualian, chúc quý khách mua sắm vui vẻ!
Ví dụ 5:
牌子上写着:欢迎光临,今天全场八折!
(Páizi shàng xiězhe: Huānyíng guānglín, jīntiān quánchǎng bā zhé!)
→ Trên biển hiệu ghi: Chào mừng quý khách, hôm nay toàn bộ sản phẩm giảm 20%!
Ví dụ 6:
酒店接待员:您好,欢迎光临,请出示您的身份证。
(Jiǔdiàn jiēdàiyuán: Nín hǎo, huānyíng guānglín, qǐng chūshì nín de shēnfènzhèng.)
→ Lễ tân khách sạn: Xin chào quý khách, chào mừng quý khách, xin vui lòng xuất trình chứng minh thư.
- Biến thể mở rộng
Bạn có thể kết hợp “欢迎光临” với các thành phần khác để mở rộng biểu đạt:
Biểu đạt mở rộng Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
Chào đón trở lại 欢迎您再次光临! (Huānyíng nín zàicì guānglín!) Hân hạnh đón tiếp quý khách lần nữa!
Chào đoàn khách 欢迎各位嘉宾光临我们酒店! (Huānyíng gèwèi jiābīn guānglín wǒmen jiǔdiàn!) Kính chào quý vị khách quý đến khách sạn chúng tôi!
Chào mừng tham dự hội nghị 欢迎各位贵宾光临本次会议! (Huānyíng gèwèi guìbīn guānglín běn cì huìyì!) Chào mừng quý vị đại biểu đến tham dự hội nghị lần này!
欢迎光临 là câu chào lịch sự, trang trọng, thường thấy trong môi trường dịch vụ – khách hàng.
Diễn đạt sự tôn trọng và niềm vui khi tiếp đón khách.
Đây là một cụm từ cố định, không nên chia nhỏ, không dùng trong giao tiếp thân mật thường ngày.
Có thể kết hợp linh hoạt với từ ngữ xưng hô (您, 各位), địa điểm (本店, 公司), thời điểm (再次) để mở rộng câu chào chuyên nghiệp hơn.
欢迎光临 là gì?
I. Giải nghĩa đầy đủ
欢迎光临 (huānyíng guānglín) là một cụm từ rất quen thuộc trong tiếng Trung, thường dùng để lịch sự chào đón khách đến nơi nào đó, đặc biệt trong ngành dịch vụ như cửa hàng, nhà hàng, khách sạn, quán cà phê, salon làm tóc, v.v. Đây là câu nói thể hiện sự hiếu khách, lịch sự và thân thiện đối với người ghé thăm.
Cụm từ này được cấu tạo từ hai phần:
欢迎 (huānyíng): hoan nghênh, chào mừng.
光临 (guānglín): đến thăm (một cách trang trọng, lịch sự, mang ý kính ngữ).
=> 欢迎光临 = Chào mừng quý khách đến thăm.
Đây là câu chào phổ biến, thường dùng khi khách bước vào cửa hàng, và mang tính công thức trong ngành dịch vụ.
II. Loại từ
Câu trọn vẹn (dạng kính ngữ, dạng mẫu cố định trong ngành dịch vụ)
Gồm hai động từ kết hợp mang sắc thái lịch sự, trang trọng
Không chia biến theo ngữ pháp thông thường, mà dùng như một câu chuẩn định sẵn, giống như khẩu hiệu tiếp khách.
III. Ý nghĩa chi tiết các thành phần
- 欢迎 (huānyíng)
Loại từ: Động từ
Nghĩa: Hoan nghênh, chào mừng
Biểu thị sự chào đón nồng nhiệt, nhiệt tình tiếp nhận người đến
Ví dụ:
欢迎你来我家。
Huānyíng nǐ lái wǒ jiā.
→ Hoan nghênh bạn đến nhà tôi.
欢迎大家参加今天的会议。
Huānyíng dàjiā cānjiā jīntiān de huìyì.
→ Chào mừng mọi người tham dự cuộc họp hôm nay.
- 光临 (guānglín)
Loại từ: Động từ (kính ngữ, dùng trang trọng)
Nghĩa gốc: “ánh sáng chiếu đến”
Nghĩa mở rộng: Quý khách ghé thăm (với sắc thái khiêm nhường, tôn trọng người đến)
Thường được dùng để bày tỏ lòng cảm kích vì khách đã đến cửa hàng, công ty, hoặc sự kiện
Ví dụ:
感谢您的光临。
Gǎnxiè nín de guānglín.
→ Cảm ơn quý khách đã ghé thăm.
多谢光临本店。
Duōxiè guānglín běn diàn.
→ Xin cảm ơn vì đã ghé cửa hàng của chúng tôi.
IV. Cách sử dụng trong thực tế
- Câu chào khách hàng tiêu chuẩn
欢迎光临!
Huānyíng guānglín!
→ Chào mừng quý khách!
(Dùng khi khách bước vào cửa hàng, nhà hàng…)
欢迎光临本店!
Huānyíng guānglín běn diàn!
→ Chào mừng quý khách đến với cửa hàng của chúng tôi!
欢迎光临,请随便看看。
Huānyíng guānglín, qǐng suíbiàn kànkàn.
→ Chào mừng quý khách, xin cứ tự nhiên xem hàng.
欢迎光临,我们这里有很多新产品。
Huānyíng guānglín, wǒmen zhèlǐ yǒu hěn duō xīn chǎnpǐn.
→ Chào mừng quý khách, chỗ chúng tôi có rất nhiều sản phẩm mới.
欢迎光临,请问您需要什么帮助?
Huānyíng guānglín, qǐngwèn nín xūyào shénme bāngzhù?
→ Chào mừng quý khách, xin hỏi quý khách cần giúp gì?
V. Mẫu hội thoại thực tế
Trong cửa hàng quần áo:
店员 (Diànyuán – Nhân viên):
欢迎光临,请随意挑选。
Huānyíng guānglín, qǐng suíyì tiāoxuǎn.
→ Chào mừng quý khách, xin cứ thoải mái lựa chọn.
顾客 (Gùkè – Khách hàng):
谢谢,我想看看有没有夏天的衣服。
Xièxie, wǒ xiǎng kànkàn yǒu méiyǒu xiàtiān de yīfu.
→ Cảm ơn, tôi muốn xem có quần áo mùa hè không.
Trong nhà hàng:
服务员 (Fúwùyuán – Nhân viên phục vụ):
欢迎光临,请问几位?
Huānyíng guānglín, qǐngwèn jǐ wèi?
→ Chào mừng quý khách, xin hỏi mấy người ạ?
客人 (Kèrén – Khách):
两位,谢谢。
Liǎng wèi, xièxie.
→ Hai người, cảm ơn.
VI. Câu cảm ơn sau khi khách rời đi
Khi khách rời cửa hàng, nhân viên thường nói:
谢谢光临,欢迎下次再来!
Xièxie guānglín, huānyíng xiàcì zàilái!
→ Cảm ơn quý khách, hoan nghênh lần sau ghé lại!
多谢您的光临,祝您生活愉快!
Duōxiè nín de guānglín, zhù nín shēnghuó yúkuài!
→ Cảm ơn quý khách đã ghé thăm, chúc quý khách sống vui vẻ!
VII. Tổng kết ý nghĩa và sử dụng
Thành phần Phiên âm Nghĩa Ghi chú
欢迎 huānyíng Hoan nghênh, chào đón Dùng để thể hiện sự nhiệt tình
光临 guānglín Đến thăm (lịch sự) Kính ngữ, mang sắc thái tôn trọng
欢迎光临 huānyíng guānglín Chào mừng quý khách Mẫu câu chào tiêu chuẩn trong ngành dịch vụ
欢迎光临 là gì?
- Định nghĩa
欢迎光临 (phiên âm: huānyíng guānglín) là một cụm từ chào mừng được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung, đặc biệt trong ngành dịch vụ, thương mại, và tiếp đãi khách hàng. Cụm từ này thể hiện sự lịch sự, tôn trọng và nồng hậu khi đón tiếp ai đó đến thăm, đến mua hàng, hoặc đến sử dụng dịch vụ.
Dịch sang tiếng Việt, “欢迎光临” có thể hiểu là:
“Chào mừng quý khách ghé thăm”
“Hoan nghênh quý khách”
“Rất hân hạnh được đón tiếp quý khách”
- Phân tích từ vựng
a. 欢迎 (huānyíng)
Loại từ: Động từ
Nghĩa: Hoan nghênh, chào đón một cách vui vẻ, nhiệt tình.
Thường dùng để biểu thị thái độ thân thiện khi chào mừng ai đó đến.
b. 光临 (guānglín)
Loại từ: Động từ kính ngữ (trang trọng)
Nghĩa gốc: Ánh sáng ghé đến
Nghĩa chuyển: Chỉ việc khách quý ghé đến nơi nào đó (như cửa hàng, nhà hàng, văn phòng, v.v.)
Là một cách nói kính trọng trong tiếng Trung, thường dùng để bày tỏ lòng biết ơn khi khách đến.
→ Cụm 欢迎光临 là một cách chào mừng khách hàng hoặc khách quý mang tính trang trọng, lịch sự trong ngữ cảnh phục vụ hoặc tiếp đón.
- Loại từ và chức năng
Cụm động từ cố định dùng làm câu chào (感叹句)
Có thể dùng độc lập như một câu hoàn chỉnh, hoặc lồng ghép vào các cấu trúc câu trang trọng hơn
- Các ngữ cảnh sử dụng và mẫu câu cụ thể
a. Chào khách đến cửa hàng, nhà hàng, khách sạn
Mẫu câu:
欢迎光临,我们为您服务。
(Huānyíng guānglín, wǒmen wèi nín fúwù.)
→ Chào mừng quý khách, chúng tôi sẽ phục vụ quý khách tận tình.
欢迎光临,请随便看看。
(Huānyíng guānglín, qǐng suíbiàn kànkan.)
→ Chào mừng quý khách, xin cứ tự nhiên xem hàng.
欢迎光临本店,有任何问题请告诉我们。
(Huānyíng guānglín běn diàn, yǒu rènhé wèntí qǐng gàosù wǒmen.)
→ Chào mừng quý khách đến cửa hàng, nếu có bất kỳ thắc mắc nào xin hãy cho chúng tôi biết.
欢迎光临,请问您需要点什么?
(Huānyíng guānglín, qǐngwèn nín xūyào diǎn shénme?)
→ Chào mừng quý khách, xin hỏi quý khách cần gọi món gì?
b. Chào khách trong ngữ cảnh trang trọng (hội nghị, công ty, trường học)
Mẫu câu:
各位领导,欢迎光临我公司指导工作。
(Gè wèi lǐngdǎo, huānyíng guānglín wǒ gōngsī zhǐdǎo gōngzuò.)
→ Kính chào quý vị lãnh đạo, chào mừng quý vị đến công ty chúng tôi chỉ đạo công việc.
老师们,欢迎光临我们的校园。
(Lǎoshīmen, huānyíng guānglín wǒmen de xiàoyuán.)
→ Thưa các thầy cô, chào mừng quý vị đến thăm khuôn viên trường chúng tôi.
外宾朋友们,欢迎光临交流访问。
(Wàibīn péngyǒumen, huānyíng guānglín jiāoliú fǎngwèn.)
→ Các bạn bè quốc tế, chào mừng đến giao lưu và thăm viếng.
- Một số câu mở rộng và biến thể sử dụng trong thực tế
欢迎您光临我们的小店。
(Huānyíng nín guānglín wǒmen de xiǎo diàn.)
→ Hân hạnh đón tiếp quý khách đến tiệm nhỏ của chúng tôi.
欢迎各位贵宾光临晚宴。
(Huānyíng gè wèi guìbīn guānglín wǎnyàn.)
→ Chào mừng quý vị khách quý đến với buổi tiệc tối.
我们全体员工热烈欢迎您的光临!
(Wǒmen quántǐ yuángōng rèliè huānyíng nín de guānglín!)
→ Tập thể nhân viên chúng tôi nồng nhiệt chào đón sự hiện diện của quý khách!
欢迎光临,祝您购物愉快。
(Huānyíng guānglín, zhù nín gòuwù yúkuài.)
→ Chào mừng quý khách, chúc quý khách mua sắm vui vẻ.
欢迎光临,再来哦!
(Huānyíng guānglín, zài lái o!)
→ Cảm ơn quý khách đã đến, hẹn gặp lại!
- So sánh với những cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
欢迎 (đơn lẻ) huānyíng Chào mừng Có thể dùng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh
欢迎您来 huānyíng nín lái Chào mừng ngài đến Trang trọng, cá nhân hóa
热烈欢迎 rèliè huānyíng Nhiệt liệt chào mừng Dùng trong hội nghị, sự kiện lớn
感谢光临 gǎnxiè guānglín Cảm ơn quý khách đã đến Dùng khi khách rời đi
“欢迎光临” là một câu chào kinh điển trong văn hóa tiếp khách của người Trung Quốc. Việc sử dụng cụm từ này không chỉ thể hiện sự lịch sự, chuyên nghiệp, mà còn là cách thể hiện sự tôn trọng khách hàng hoặc khách quý trong mọi tình huống giao tiếp, thương mại và nghi lễ.
欢迎光临 là gì?
- Giải thích chi tiết
欢迎光临 (phiên âm: huānyíng guānglín) là một cụm từ cố định trong tiếng Trung, mang ý nghĩa: “Chào mừng quý khách đến” hoặc “Hoan nghênh quý khách ghé thăm”. Đây là lời chào trang trọng rất phổ biến trong các cơ sở kinh doanh dịch vụ như:
Cửa hàng (商店)
Nhà hàng (饭店 / 餐厅)
Khách sạn (酒店)
Siêu thị (超市)
Trung tâm thương mại (商场)
Văn phòng lễ tân (接待处)
Từ này có tính lịch sự, kính trọng, thể hiện sự hiếu khách của người Trung Quốc đối với khách hàng hoặc người ghé thăm.
- Phân tích cấu tạo từ
欢迎 (huānyíng): hoan nghênh, chào mừng.
Đây là một động từ đôi, mang nghĩa tích cực, bày tỏ sự vui mừng khi đón tiếp ai đó.
Ví dụ: 欢迎你来我家。– Hoan nghênh bạn đến nhà tôi.
光临 (guānglín): sự có mặt, ghé thăm (kính ngữ).
Đây là một cách nói trang trọng, dùng khi nói đến việc quý khách hoặc người tôn trọng hơn mình ghé đến nơi mình quản lý, tiếp đón.
→ Vì vậy, 欢迎光临 mang tính chất khiêm nhường + kính trọng, rất thường dùng trong bối cảnh thương mại, dịch vụ.
- Loại từ
Là câu chào cố định (固定用语) hoặc thành ngữ thương mại, dùng như câu độc lập để mở đầu hoặc chào khách.
Cấu trúc không linh hoạt nhiều, ít khi thay đổi trật tự từ.
- Cấu trúc sử dụng
欢迎光临 + tên nơi chốn/cửa hàng
欢迎 + đại từ chỉ người + 光临
热烈欢迎 + đại từ tôn kính + 光临指导 (cách nói trang trọng hơn)
- Các mẫu câu tiếng Trung kèm phiên âm và dịch nghĩa
Mẫu 1: Câu chào cơ bản tại cửa hàng
欢迎光临,请随便看看。
Huānyíng guānglín, qǐng suíbiàn kàn kàn.
Chào mừng quý khách, xin cứ tự nhiên xem hàng.
欢迎光临,有什么需要可以叫我。
Huānyíng guānglín, yǒu shénme xūyào kěyǐ jiào wǒ.
Chào mừng quý khách, nếu cần gì cứ gọi tôi nhé.
欢迎光临,我们正在打折促销。
Huānyíng guānglín, wǒmen zhèngzài dǎzhé cùxiāo.
Chào mừng quý khách, hiện tại chúng tôi đang khuyến mãi giảm giá.
Mẫu 2: Câu dùng tại nhà hàng
欢迎光临,请问几位?
Huānyíng guānglín, qǐngwèn jǐ wèi?
Chào mừng quý khách, xin hỏi có bao nhiêu người?
您好,欢迎光临本餐厅。请这边走。
Nín hǎo, huānyíng guānglín běn cāntīng. Qǐng zhèbiān zǒu.
Xin chào quý khách, chào mừng đến nhà hàng chúng tôi. Mời đi lối này.
欢迎光临,请问您有预约吗?
Huānyíng guānglín, qǐngwèn nín yǒu yùyuē ma?
Chào mừng quý khách, xin hỏi quý khách đã đặt trước chưa?
Mẫu 3: Câu dùng tại khách sạn, công sở
欢迎光临,请出示您的身份证件。
Huānyíng guānglín, qǐng chūshì nín de shēnfèn zhèngjiàn.
Chào mừng quý khách, xin vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân.
欢迎光临本酒店,我们将竭诚为您服务。
Huānyíng guānglín běn jiǔdiàn, wǒmen jiāng jiéchéng wéi nín fúwù.
Chào mừng quý khách đến khách sạn, chúng tôi sẽ tận tâm phục vụ quý khách.
欢迎光临,请到前台登记入住。
Huānyíng guānglín, qǐng dào qiántái dēngjì rùzhù.
Chào mừng quý khách, xin mời đến quầy lễ tân làm thủ tục nhận phòng.
Mẫu 4: Câu quảng cáo, biển hiệu
欢迎光临本超市,天天低价,样样实惠。
Huānyíng guānglín běn chāoshì, tiāntiān dījià, yàngyàng shíhuì.
Chào mừng quý khách đến siêu thị, giá rẻ mỗi ngày, hàng hóa đều ưu đãi.
欢迎光临,祝您购物愉快!
Huānyíng guānglín, zhù nín gòuwù yúkuài!
Chào mừng quý khách, chúc quý khách mua sắm vui vẻ!
Mẫu 5: Dùng trong văn bản trang trọng
热烈欢迎各位嘉宾光临指导!
Rèliè huānyíng gèwèi jiābīn guānglín zhǐdǎo!
Nhiệt liệt chào đón các vị khách quý đến tham quan và chỉ đạo!
诚挚欢迎您的光临,希望合作愉快。
Chéngzhì huānyíng nín de guānglín, xīwàng hézuò yúkuài.
Chân thành chào đón sự hiện diện của quý vị, hy vọng hợp tác tốt đẹp.
- Một số cụm từ biến thể liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
欢迎您的光临 huānyíng nín de guānglín Kính chào sự ghé thăm của quý vị
欢迎下次再来 huānyíng xià cì zài lái Mong quý khách lần sau lại đến
欢迎大家光临捧场 huānyíng dàjiā guānglín pěngchǎng Chào đón mọi người đến ủng hộ
欢迎各位光临本公司 huānyíng gèwèi guānglín běn gōngsī Chào mừng quý vị đến thăm công ty
欢迎大家莅临现场参观 huānyíng dàjiā lìlín xiànchǎng cānguān Chào mừng quý vị đến tham quan trực tiếp - So sánh với các câu chào khác trong tiếng Trung
Câu chào Nghĩa Ngữ cảnh
你好 (nǐ hǎo) Xin chào Giao tiếp thường ngày
您好 (nín hǎo) Kính chào quý khách Trang trọng, lịch sự hơn “你好”
欢迎你 Hoan nghênh bạn đến Thân mật, không chính thức
欢迎各位 Chào mừng quý vị Dùng trong phát biểu, sự kiện
欢迎光临 Chào mừng quý khách ghé thăm Thương mại, lễ tân, giao dịch - 欢迎光临 là gì?
欢迎光临 (huānyíng guānglín) là một cụm từ cố định rất phổ biến trong tiếng Trung, mang ý nghĩa “Chào mừng quý khách đến”, “Hoan nghênh quý khách ghé thăm”, được sử dụng rộng rãi trong các tình huống giao tiếp dịch vụ như:
Khi khách bước vào nhà hàng, cửa hàng, khách sạn, siêu thị, showroom…
Khi tiếp đón người đến tham dự sự kiện, triển lãm.
Khi viết thư mời hoặc lời mời trên website, quảng cáo.
- Phân tích ngữ nghĩa và từ loại
a. 欢迎 (huānyíng)
Loại từ: Động từ.
Nghĩa: Hoan nghênh, chào mừng, nhiệt liệt chào đón.
b. 光临 (guānglín)
Loại từ: Danh từ kiêm động từ kính ngữ.
Nghĩa: Đến chơi, đến thăm (mang ý kính trọng đối với người ghé thăm).
Đây là cách nói lịch sự, trang trọng, thường dùng để nói về sự ghé thăm của khách hàng, khách quý.
Kết hợp lại, “欢迎光临” nghĩa là “Chúng tôi hoan nghênh sự có mặt của quý khách”. Đây là lời chào tiêu chuẩn trong ngành dịch vụ Trung Quốc.
- Từ loại và cấu trúc ngữ pháp
Từ loại: Câu khẩu ngữ cố định (常用口语句式), không cần chia tiếp.
Chức năng: Là một lời chào, dùng như một câu hoàn chỉnh.
Có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các thành phần mở rộng như: danh từ tổ chức, lời mời, lời tiễn biệt…
- Mẫu câu và ví dụ đa dạng
A. Mẫu câu chào khách tiêu chuẩn (trong ngành dịch vụ)
欢迎光临!
(Huānyíng guānglín)
Chào mừng quý khách!
欢迎光临,请进!
(Huānyíng guānglín, qǐng jìn)
Hoan nghênh quý khách, mời vào!
欢迎光临本店!
(Huānyíng guānglín běn diàn)
Chào mừng quý khách đến cửa hàng của chúng tôi!
欢迎光临我们的餐厅!
(Huānyíng guānglín wǒmen de cāntīng)
Hoan nghênh quý khách đến với nhà hàng của chúng tôi!
欢迎光临,祝您购物愉快!
(Huānyíng guānglín, zhù nín gòuwù yúkuài)
Chào mừng quý khách, chúc quý khách mua sắm vui vẻ!
欢迎光临,下次再来哦!
(Huānyíng guānglín, xià cì zài lái o)
Cảm ơn quý khách đã đến, hẹn gặp lại lần sau nhé!
B. Mẫu câu mở rộng trong hội thoại bán hàng
A:你好,欢迎光临,有什么需要帮忙的吗?
(Nǐ hǎo, huānyíng guānglín, yǒu shénme xūyào bāngmáng de ma?)
Xin chào, hoan nghênh quý khách, có điều gì cần giúp không ạ?
B:我想看看女装的款式。
(Wǒ xiǎng kànkan nǚzhuāng de kuǎnshì)
Tôi muốn xem một vài mẫu quần áo nữ.
A:请这边走,这边是我们最新的女装系列。
(Qǐng zhè biān zǒu, zhè biān shì wǒmen zuì xīn de nǚzhuāng xìliè)
Mời đi lối này, đây là dòng thời trang nữ mới nhất của chúng tôi.
C. Mẫu câu trong các dịp khai trương, quảng cáo
本店隆重开业,欢迎光临选购!
(Běn diàn lóngzhòng kāiyè, huānyíng guānglín xuǎngòu)
Cửa hàng chúng tôi trọng thể khai trương, hoan nghênh quý khách đến mua sắm!
新品上市,欢迎光临体验!
(Xīnpǐn shàngshì, huānyíng guānglín tǐyàn)
Sản phẩm mới đã ra mắt, hoan nghênh quý khách đến trải nghiệm!
欢迎光临××商场,全场五折优惠!
(Huānyíng guānglín ×× shāngchǎng, quánchǎng wǔ zhé yōuhuì)
Chào mừng quý khách đến trung tâm thương mại XX, toàn bộ sản phẩm giảm 50%!
D. Mẫu câu dùng trong thư mời, trang web, email
欢迎光临我们的官方网站。
(Huānyíng guānglín wǒmen de guānfāng wǎngzhàn)
Chào mừng quý khách đến với trang web chính thức của chúng tôi.
欢迎各位嘉宾光临我们的新品发布会。
(Huānyíng gèwèi jiābīn guānglín wǒmen de xīnpǐn fābù huì)
Chào mừng quý vị khách quý đến tham dự buổi ra mắt sản phẩm mới của chúng tôi.
欢迎大家光临指导,谢谢支持!
(Huānyíng dàjiā guānglín zhǐdǎo, xièxiè zhīchí)
Hoan nghênh mọi người đến chỉ đạo, xin cảm ơn sự ủng hộ!
- Các cách diễn đạt tương tự
Câu biểu đạt Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Tình huống
欢迎来到…… huānyíng láidào… Chào mừng đến với… Dùng trong giới thiệu nơi chốn
欢迎你们 huānyíng nǐmen Chào mừng các bạn Giao tiếp thân mật
热烈欢迎 rèliè huānyíng Nhiệt liệt chào mừng Trang trọng, sự kiện lớn
感谢光临 gǎnxiè guānglín Cảm ơn quý khách đã đến Khi tiễn khách, kết thúc giao dịch - Ghi chú về cách sử dụng
“欢迎光临” không dùng trong các tình huống thân mật gia đình, bạn bè.
Đây là câu giao tiếp mang tính nghi thức nên thường gặp ở nơi công cộng, môi trường thương mại, văn phòng, hội nghị.
Thường được nhân viên cửa hàng, nhân viên tiếp tân, lễ tân, phục vụ dùng khi khách bước vào.
Có thể dùng độc lập hoặc lặp lại để tăng mức độ nhiệt tình:
Ví dụ: 欢迎光临,欢迎光临!
欢迎光临 (huānyíng guānglín) là gì?
- Giải nghĩa chi tiết:
欢迎光临 là một cụm từ lịch sự và trang trọng trong tiếng Trung, được dùng để chào đón khách ghé thăm một địa điểm, đặc biệt trong các môi trường dịch vụ như cửa hàng, nhà hàng, khách sạn, văn phòng, v.v.
欢迎 (huānyíng): có nghĩa là “hoan nghênh”, “chào đón”.
光临 (guānglín): mang nghĩa là “hạ cố ghé thăm”, là một từ lịch sự, trang trọng, thường dùng khi nói đến việc khách đến nơi của mình.
=> Khi kết hợp lại: “欢迎光临” có nghĩa là “Chào mừng quý khách đến”, “Hân hạnh được đón tiếp quý khách”, hoặc “Nhiệt liệt hoan nghênh sự có mặt của quý khách”.
- Loại từ:
Không phải là từ đơn lẻ, mà là cụm câu/câu chào cố định (固定句式) trong giao tiếp tiếng Trung.
Dùng như một câu hoàn chỉnh, không cần chủ ngữ, đóng vai trò như lời chào tiêu chuẩn trong ngành dịch vụ, kinh doanh.
- Ngữ cảnh sử dụng:
Sử dụng trong ngành dịch vụ, bán lẻ, ăn uống, khách sạn, hội nghị, triển lãm, v.v.
Thường dùng để chào khách hàng mới đến, tạo ấn tượng lịch sự, chuyên nghiệp.
Có thể xuất hiện trên biển hiệu, thư mời, thông báo, thậm chí cả trong quảng cáo.
- Cấu trúc và mở rộng:
Biến thể Phiên âm Nghĩa
欢迎光临本店 huānyíng guānglín běn diàn Chào mừng quý khách đến cửa hàng của chúng tôi
欢迎各位光临 huānyíng gèwèi guānglín Hoan nghênh tất cả quý vị đã đến
欢迎光临指导 huānyíng guānglín zhǐdǎo Hoan nghênh quý khách đến chỉ giáo (lời nói lịch sự khi có người cấp trên đến thăm)
热烈欢迎光临 rèliè huānyíng guānglín Nhiệt liệt hoan nghênh quý khách
欢迎您再次光临 huānyíng nín zàicì guānglín Rất hân hạnh nếu quý khách ghé lại lần nữa - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch tiếng Việt):
Ví dụ 1:
欢迎光临,我们为您提供最好的服务。
Huānyíng guānglín, wǒmen wèi nín tígōng zuì hǎo de fúwù.
→ Chào mừng quý khách, chúng tôi sẽ cung cấp cho quý khách dịch vụ tốt nhất.
Ví dụ 2:
先生您好,欢迎光临!请问几位?
Xiānshēng nín hǎo, huānyíng guānglín! Qǐngwèn jǐ wèi?
→ Chào ông, hoan nghênh quý khách! Xin hỏi có bao nhiêu người ạ?
Ví dụ 3:
欢迎光临本公司,我们期待与您合作。
Huānyíng guānglín běn gōngsī, wǒmen qídài yǔ nín hézuò.
→ Chào mừng quý khách đến với công ty chúng tôi, chúng tôi rất mong được hợp tác với quý vị.
Ví dụ 4:
各位嘉宾,欢迎光临我们的展览会!
Gèwèi jiābīn, huānyíng guānglín wǒmen de zhǎnlǎnhuì!
→ Kính chào các vị khách quý, hoan nghênh quý vị đến tham quan triển lãm của chúng tôi!
Ví dụ 5:
谢谢您的光临,欢迎下次再来!
Xièxiè nín de guānglín, huānyíng xià cì zài lái!
→ Cảm ơn quý khách đã đến, hân hạnh được đón tiếp quý khách lần sau!
- Một số mẫu câu giao tiếp thường gặp trong nhà hàng, cửa hàng:
A. Khi khách bước vào:
欢迎光临,请进!
Huānyíng guānglín, qǐng jìn!
→ Chào mừng quý khách, mời vào!
欢迎光临,本店今日有优惠活动。
Huānyíng guānglín, běn diàn jīnrì yǒu yōuhuì huódòng.
→ Chào mừng quý khách, hôm nay cửa hàng có chương trình khuyến mãi.
B. Khi khách rời đi:
谢谢光临,祝您一路顺风。
Xièxiè guānglín, zhù nín yīlù shùnfēng.
→ Cảm ơn quý khách đã đến, chúc quý khách thượng lộ bình an.
欢迎下次再来,我们期待您的光临。
Huānyíng xià cì zài lái, wǒmen qídài nín de guānglín.
→ Mong quý khách quay lại lần sau, chúng tôi rất mong được đón tiếp quý vị.
- Lưu ý văn hóa:
Trong tiếng Trung, “光临” không phải là từ dùng cho bạn bè hay người thân, mà là từ tôn kính, chỉ dùng với khách, người bề trên hoặc đối tác, thể hiện sự tôn trọng và lòng hiếu khách.
Dù mang tính hình thức, nhưng nó là quy tắc giao tiếp chuyên nghiệp bắt buộc trong ngành dịch vụ tại Trung Quốc.
欢迎光临! Huānyíng guānglín! → Chào mừng quý khách!
欢迎光临,请进。 Huānyíng guānglín, qǐng jìn. → Chào mừng quý khách, mời vào.
欢迎光临,请问几位? Huānyíng guānglín, qǐngwèn jǐ wèi? → Chào mừng quý khách, xin hỏi mấy người ạ?
欢迎光临,请随便看看。 Huānyíng guānglín, qǐng suíbiàn kànkan. → Chào mừng quý khách, xin cứ tự nhiên xem hàng.
欢迎光临,请坐。 Huānyíng guānglín, qǐng zuò. → Chào mừng quý khách, mời ngồi.
欢迎光临,请慢用。 Huānyíng guānglín, qǐng màn yòng. → Chào mừng quý khách, chúc quý khách ngon miệng.
欢迎光临,请问您需要帮助吗? Huānyíng guānglín, qǐngwèn nín xūyào bāngzhù ma? → Chào mừng quý khách, quý khách cần giúp gì không ạ?
欢迎光临,我们今天有优惠活动。 Huānyíng guānglín, wǒmen jīntiān yǒu yōuhuì huódòng. → Chào mừng quý khách, hôm nay chúng tôi có chương trình khuyến mãi.
欢迎光临,请出示您的预约。 Huānyíng guānglín, qǐng chūshì nín de yùyuē. → Chào mừng quý khách, xin vui lòng xuất trình đặt chỗ.
欢迎光临,祝您购物愉快! Huānyíng guānglín, zhù nín gòuwù yúkuài! → Chào mừng quý khách, chúc quý khách mua sắm vui vẻ!
欢迎光临,请扫码点餐。 Huānyíng guānglín, qǐng sǎomǎ diǎncān. → Chào mừng quý khách, xin quét mã để gọi món.
欢迎光临,请戴好口罩。 Huānyíng guānglín, qǐng dài hǎo kǒuzhào. → Chào mừng quý khách, xin vui lòng đeo khẩu trang.
欢迎光临,请出示健康码。 Huānyíng guānglín, qǐng chūshì jiànkāng mǎ. → Chào mừng quý khách, xin vui lòng xuất trình mã sức khỏe.
欢迎光临,请这边走。 Huānyíng guānglín, qǐng zhè biān zǒu. → Chào mừng quý khách, mời đi lối này.
欢迎光临,请问您想喝点什么? Huānyíng guānglín, qǐngwèn nín xiǎng hē diǎn shénme? → Chào mừng quý khách, quý khách muốn uống gì ạ?
欢迎光临,请填写登记表。 Huānyíng guānglín, qǐng tiánxiě dēngjì biǎo. → Chào mừng quý khách, xin vui lòng điền vào phiếu đăng ký.
欢迎光临,我们为您服务。 Huānyíng guānglín, wǒmen wèi nín fúwù. → Chào mừng quý khách, chúng tôi sẵn sàng phục vụ quý khách.
欢迎光临,请问您有预约吗? Huānyíng guānglín, qǐngwèn nín yǒu yùyuē ma? → Chào mừng quý khách, quý khách có đặt trước không?
欢迎光临,请出示会员卡。 Huānyíng guānglín, qǐng chūshì huìyuán kǎ. → Chào mừng quý khách, xin vui lòng xuất trình thẻ thành viên.
欢迎光临,祝您旅途愉快! Huānyíng guānglín, zhù nín lǚtú yúkuài! → Chào mừng quý khách, chúc quý khách có chuyến đi vui vẻ!
欢迎光临,欢迎再次光临! Huānyíng guānglín, huānyíng zàicì guānglín! → Chào mừng quý khách, hân hạnh được đón tiếp lần sau!
欢迎光临,我们有新品上市。 Huānyíng guānglín, wǒmen yǒu xīnpǐn shàngshì. → Chào mừng quý khách, chúng tôi có sản phẩm mới.
欢迎光临,今天有特别优惠。 Huānyíng guānglín, jīntiān yǒu tèbié yōuhuì. → Chào mừng quý khách, hôm nay có ưu đãi đặc biệt.
欢迎光临,请问您找什么? Huānyíng guānglín, qǐngwèn nín zhǎo shénme? → Chào mừng quý khách, quý khách đang tìm gì ạ?
欢迎光临,请稍等一下。 Huānyíng guānglín, qǐng shāo děng yíxià. → Chào mừng quý khách, xin vui lòng đợi một chút.
欢迎光临,请问您第一次来吗? Huānyíng guānglín, qǐngwèn nín dì yī cì lái ma? → Chào mừng quý khách, đây là lần đầu quý khách đến phải không?
欢迎光临,我们很高兴见到您。 Huānyíng guānglín, wǒmen hěn gāoxìng jiàndào nín. → Chào mừng quý khách, chúng tôi rất vui được gặp quý khách.
欢迎光临,请问您需要导购吗? Huānyíng guānglín, qǐngwèn nín xūyào dǎogòu ma? → Chào mừng quý khách, quý khách có cần nhân viên tư vấn không?
欢迎光临,感谢您的到来! Huānyíng guānglín, gǎnxiè nín de dàolái! → Chào mừng quý khách, cảm ơn quý khách đã đến!
欢迎光临,祝您生活愉快! Huānyíng guānglín, zhù nín shēnghuó yúkuài! → Chào mừng quý khách, chúc quý khách cuộc sống vui vẻ!

