HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster好像 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung...

好像 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

好像 (hǎoxiàng) là một từ tiếng Trung thường dùng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán, hoặc sự giống nhau. Từ này có thể là phó từ, liên từ, hoặc được dùng như động từ khiêm nhường hóa tùy theo ngữ cảnh.

5/5 - (1 bình chọn)

好像 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

好像 (hǎoxiàng) là gì?

  1. Loại từ
    好像 là một từ đa chức năng, có thể đóng vai trò:

Phó từ (副词): Dùng để chỉ sự phỏng đoán, suy đoán không chắc chắn.

Động từ (动词): Dùng để so sánh, mang nghĩa “giống như”.

  1. Ý nghĩa và cách dùng
    a. Phó từ – Diễn đạt sự suy đoán, không chắc chắn (≈ hình như, có vẻ như)
    Thường dùng để diễn đạt phán đoán dựa trên biểu hiện hoặc cảm giác của người nói.
    Dạng cấu trúc:

主语 + 好像 + động từ / tính từ / cụm câu

Các từ đi kèm thường gặp:
是 (shì): là

有点儿 (yǒudiǎnr): hơi

会 (huì): sẽ, biết

没 (méi): không

Ví dụ:
天气好像要变了。
Tiānqì hǎoxiàng yào biàn le.
Thời tiết có vẻ như sắp thay đổi rồi.

他今天好像心情不好。
Tā jīntiān hǎoxiàng xīnqíng bù hǎo.
Hôm nay anh ấy có vẻ tâm trạng không tốt.

你说得好像有点道理。
Nǐ shuō de hǎoxiàng yǒudiǎn dàolǐ.
Lời bạn nói hình như cũng có lý.

她好像已经知道了这件事。
Tā hǎoxiàng yǐjīng zhīdào le zhè jiàn shì.
Cô ấy hình như đã biết chuyện này rồi.

b. Động từ – Dùng để ví von, so sánh (≈ giống như, tựa như)
Dạng cấu trúc:

A 好像 B (A giống như B)
好像 + một điều gì đó / ai đó

Ví dụ:
他生气的样子好像狮子。
Tā shēngqì de yàngzi hǎoxiàng shīzi.
Vẻ mặt khi tức giận của anh ấy giống như sư tử vậy.

她跳舞的动作好像蝴蝶在飞。
Tā tiàowǔ de dòngzuò hǎoxiàng húdié zài fēi.
Động tác múa của cô ấy giống như bướm đang bay.

这首歌好像我小时候听过的。
Zhè shǒu gē hǎoxiàng wǒ xiǎoshíhòu tīngguò de.
Bài hát này giống như bài tôi đã nghe hồi nhỏ.

  1. So sánh với các từ tương tự
    Từ vựng Ý nghĩa chính Khác biệt với 好像
    看起来 Nhìn qua thì…, trông có vẻ Nhấn mạnh “thị giác”
    似乎 Dường như (trang trọng) Mang tính văn viết nhiều hơn
    仿佛 Giống như, y như Trang trọng và thi vị hơn

Ví dụ so sánh:
他好像生病了。
→ Anh ấy hình như bị bệnh rồi. (cảm nhận tổng quát)

他看起来很累。
→ Trông anh ấy rất mệt. (nhìn thấy qua vẻ ngoài)

他似乎不太满意这个结果。
→ Anh ta dường như không hài lòng với kết quả này. (ngôn ngữ viết, mang tính suy luận)

  1. Một số mẫu câu thường gặp
    Mẫu câu Nghĩa tiếng Việt
    好像……一样 Giống như là…
    看上去好像…… Nhìn trông có vẻ như…
    他说得好像很有道理 Nghe anh ấy nói thì có vẻ rất có lý
    我好像见过你 Tôi hình như đã từng gặp bạn rồi
    他们好像在吵架 Họ hình như đang cãi nhau
  2. Tình huống thực tế – Hội thoại ngắn
    Tình huống 1: Gặp người quen
    A: 你是不是王老师?
    Nǐ shì bú shì Wáng lǎoshī?
    Bạn có phải là thầy Vương không?

B: 你说得对,我好像在哪儿见过你。
Nǐ shuō de duì, wǒ hǎoxiàng zài nǎr jiànguò nǐ.
Bạn nói đúng, tôi hình như từng gặp bạn ở đâu đó rồi.

Tình huống 2: Thời tiết thay đổi
A: 今天的天怎么这么黑?
Jīntiān de tiān zěnme zhème hēi?
Sao trời hôm nay tối vậy?

B: 好像快下雨了。
Hǎoxiàng kuài xiàyǔ le.
Hình như sắp mưa rồi.

Tình huống 3: Phỏng đoán cảm xúc
A: 他怎么一句话也不说?
Tā zěnme yī jù huà yě bù shuō?
Sao anh ấy không nói gì hết vậy?

B: 好像他心情不好。
Hǎoxiàng tā xīnqíng bù hǎo.
Hình như anh ấy đang không vui.

Tổng kết:
Mục Nội dung
Từ vựng 好像 (hǎoxiàng)
Loại từ Phó từ, Động từ
Nghĩa Hình như, Có vẻ như, Giống như
Dùng để Diễn đạt sự phỏng đoán / so sánh ví von
Cấu trúc 好像 + Động từ / Danh từ / Câu
Sử dụng Giao tiếp đời thường và văn viết

好像 (hǎoxiàng) là một từ tiếng Trung thường dùng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán, hoặc sự giống nhau. Từ này có thể là phó từ, liên từ, hoặc được dùng như động từ khiêm nhường hóa tùy theo ngữ cảnh.

I. Loại từ:
Phó từ (副词)

Liên từ (连词)

Đôi khi đóng vai trò như động từ khiêm nhường trong khẩu ngữ

II. Ý nghĩa và cách dùng chi tiết

  1. Dường như, hình như, có vẻ như… (suy đoán/phỏng đoán)
    Dùng để biểu thị người nói không chắc chắn, nhưng có cảm giác hoặc ấn tượng như vậy.

Mẫu câu:
主语 + 好像 + Động từ / Câu.

好像 + 主语 + Động từ / Câu.

Ví dụ:
他好像生病了。
Tā hǎoxiàng shēngbìng le.
→ Hình như anh ấy bị bệnh rồi.
(Người nói không chắc chắn, chỉ suy đoán qua biểu hiện.)

今天好像要下雨。
Jīntiān hǎoxiàng yào xiàyǔ.
→ Hôm nay hình như sắp mưa.
(Có vẻ như trời sắp mưa, dựa vào quan sát trời.)

她好像不太高兴。
Tā hǎoxiàng bù tài gāoxìng.
→ Cô ấy có vẻ không vui lắm.
(Biểu thị một cảm nhận, không chắc chắn.)

你今天好像很忙?
Nǐ jīntiān hǎoxiàng hěn máng?
→ Hôm nay bạn có vẻ rất bận?

  1. Giống như, trông giống như (sự so sánh về ngoại hình, cảm giác)
    Dùng khi muốn so sánh một người/sự vật với một thứ khác.

Mẫu câu:
好像 + Danh từ

主语 + 好像 + Danh từ

Ví dụ:
他好像一个老师。
Tā hǎoxiàng yí ge lǎoshī.
→ Anh ấy giống như một giáo viên.

这个问题好像一个迷宫。
Zhège wèntí hǎoxiàng yí ge mígōng.
→ Vấn đề này giống như một mê cung vậy.

她好像电影明星一样漂亮。
Tā hǎoxiàng diànyǐng míngxīng yíyàng piàoliang.
→ Cô ấy xinh đẹp giống như minh tinh điện ảnh.

  1. 好像…一样 / như thể là… (so sánh trực tiếp, cường điệu hóa)
    Mẫu câu:
    主语 + 好像 + … 一样

Ví dụ:
他说话的样子好像很生气一样。
Tā shuōhuà de yàngzi hǎoxiàng hěn shēngqì yíyàng.
→ Cách anh ấy nói chuyện giống như đang rất tức giận.

外面好像有很多人一样。
Wàimiàn hǎoxiàng yǒu hěn duō rén yíyàng.
→ Bên ngoài trông giống như có rất nhiều người vậy.

  1. 好像 + 谁 / cái gì (khiêm tốn, không khẳng định rõ ràng)
    Thường dùng khi người nói không chắc chắn, hoặc cố tình nói một cách vòng vo.

Ví dụ:
我好像在哪里见过你。
Wǒ hǎoxiàng zài nǎlǐ jiànguò nǐ.
→ Hình như tôi đã gặp bạn ở đâu đó.

他好像不太喜欢这道菜。
Tā hǎoxiàng bú tài xǐhuan zhè dào cài.
→ Hình như anh ấy không thích món này lắm.

III. Phân biệt với các từ tương tự:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
似乎 sìhū Hình như Văn viết, trang trọng hơn 好像
看起来 kàn qǐlái Trông có vẻ như Mạnh về trực quan, dùng để mô tả ngoại hình
觉得 juéde Cảm thấy Diễn đạt cảm nhận cá nhân rõ ràng hơn 好像

IV. Tổng kết:
Cấu trúc câu Ý nghĩa
S + 好像 + V Dường như, có vẻ như
好像 + S + V Hình như, người nói không chắc chắn
S + 好像 + N Trông giống như cái gì
S + 好像 + …一样 So sánh, giống như…

  1. Định nghĩa và loại từ
    好像 (hǎoxiàng) là phó từ kiêm động từ, có thể mang nghĩa là:

Hình như, dường như, có vẻ như (dùng để suy đoán, phỏng đoán hoặc so sánh mơ hồ).

Giống như, tựa như (dùng để so sánh sự giống nhau).

Tùy theo ngữ cảnh, 好像 có thể đứng trước động từ, danh từ, hoặc đầu câu để thể hiện sắc thái phỏng đoán, không chắc chắn.

  1. Cách dùng và cấu trúc thường gặp
    (1) Diễn đạt sự phỏng đoán, cảm giác không chắc chắn:
    好像 + Câu

Diễn tả cảm giác của người nói đối với hiện tượng hoặc sự việc, không dám khẳng định hoàn toàn.

Ví dụ:

他好像不太高兴。
(Tā hǎoxiàng bù tài gāoxìng.)
→ Hình như anh ấy không vui lắm.

今天好像要下雨。
(Jīntiān hǎoxiàng yào xiàyǔ.)
→ Hôm nay hình như sắp mưa.

她好像已经走了。
(Tā hǎoxiàng yǐjīng zǒu le.)
→ Hình như cô ấy đi rồi.

(2) Diễn tả sự so sánh mơ hồ, giống như
A 好像 B 一样 – A giống như B
好像 + Danh từ/Động từ

Ví dụ:

她说话的声音好像我妈妈。
(Tā shuōhuà de shēngyīn hǎoxiàng wǒ māma.)
→ Giọng nói của cô ấy giống mẹ tôi.

你这个问题好像以前我听过。
(Nǐ zhège wèntí hǎoxiàng yǐqián wǒ tīng guò.)
→ Vấn đề này hình như tôi đã từng nghe rồi.

他打篮球的样子好像专业运动员。
(Tā dǎ lánqiú de yàngzi hǎoxiàng zhuānyè yùndòngyuán.)
→ Dáng anh ấy chơi bóng rổ giống như vận động viên chuyên nghiệp.

  1. Mẫu câu mở rộng với 好像
    (1) 好像……一样/似的
    → Cấu trúc so sánh như… vậy

天空好像一幅画一样。
(Tiānkōng hǎoxiàng yì fú huà yíyàng.)
→ Bầu trời giống như một bức tranh.

他生气的样子好像要打人似的。
(Tā shēngqì de yàngzi hǎoxiàng yào dǎ rén shìde.)
→ Dáng vẻ tức giận của anh ta cứ như sắp đánh người vậy.

(2) Sub + 好像 + 不/没 + Động từ…
→ Hình như không làm gì đó

我好像没带钱包。
(Wǒ hǎoxiàng méi dài qiánbāo.)
→ Hình như tôi quên mang ví rồi.

你好像不太了解这个问题。
(Nǐ hǎoxiàng bù tài liǎojiě zhège wèntí.)
→ Hình như bạn không hiểu rõ vấn đề này lắm.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa Ghi chú so sánh
    似乎 sìhū Dường như, có vẻ như Văn viết, trang trọng hơn 好像
    看起来 kàn qǐlái Trông có vẻ Dựa vào quan sát bên ngoài
    好像…一样 hǎoxiàng… yíyàng Giống như… So sánh trực quan
  2. Một số ví dụ mở rộng kèm giải thích
    她说话的语气好像在责怪我。
    (Tā shuōhuà de yǔqì hǎoxiàng zài zéguài wǒ.)
    → Giọng điệu cô ấy nói chuyện hình như đang trách móc tôi.

我好像在哪里见过他。
(Wǒ hǎoxiàng zài nǎlǐ jiàn guò tā.)
→ Tôi hình như đã gặp anh ấy ở đâu đó rồi.

他今天好像很累。
(Tā jīntiān hǎoxiàng hěn lèi.)
→ Hôm nay anh ấy có vẻ rất mệt.

Tổng kết:
好像 là từ diễn đạt sự phỏng đoán hoặc so sánh mơ hồ.

Dùng nhiều trong giao tiếp để giảm sắc thái khẳng định, giúp lời nói mềm mại, lịch sự hơn.

Có thể đứng đầu câu, giữa câu hoặc trước vị ngữ, danh từ.

“好像” (hǎoxiàng) trong tiếng Trung là một phó từ rất phổ biến, mang nghĩa là “hình như”, “có vẻ như”, hoặc “giống như”. Nó được dùng để diễn đạt sự suy đoán, cảm nhận chủ quan hoặc để so sánh, ví von. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, cấu trúc ngữ pháp và nhiều ví dụ minh họa.

  1. Ý nghĩa của “好像”
    a. Diễn đạt sự suy đoán, cảm nhận không chắc chắn
    Dùng khi người nói không hoàn toàn chắc chắn, chỉ là cảm giác hoặc phán đoán dựa trên quan sát.

他好像生病了。 Tā hǎoxiàng shēngbìng le. → Anh ấy hình như bị ốm rồi.

我好像见过他。 Wǒ hǎoxiàng jiànguò tā. → Tôi hình như đã gặp anh ấy rồi.

今天好像会下雨。 Jīntiān hǎoxiàng huì xià yǔ. → Hôm nay có vẻ sẽ mưa.

b. Dùng để so sánh, ví von
Dùng khi muốn nói một người hoặc vật giống với một người hoặc vật khác.

她跳舞的样子好像一只蝴蝶。 Tā tiàowǔ de yàngzi hǎoxiàng yī zhī húdié. → Dáng cô ấy nhảy múa giống như một con bướm.

那朵云好像一只小狗。 Nà duǒ yún hǎoxiàng yī zhī xiǎo gǒu. → Đám mây đó giống như một con chó nhỏ.

  1. Loại từ và vị trí trong câu
    Loại từ: Phó từ (副词)

Vị trí: Thường đứng trước động từ, tính từ hoặc mệnh đề để bổ nghĩa cho toàn câu.

  1. Cấu trúc câu thông dụng với “好像”
    Cấu trúc Giải thích Ví dụ
    好像 + Mệnh đề Diễn đạt suy đoán 好像有人来了。
    Hǎoxiàng yǒu rén lái le.
    → Hình như có người đến.
    Chủ ngữ + 好像 + Động từ/Tính từ Cảm nhận chủ quan 他好像很累。
    Tā hǎoxiàng hěn lèi.
    → Anh ấy có vẻ rất mệt.
    Chủ ngữ + 好像 + Danh từ So sánh 他好像一个演员。
    Tā hǎoxiàng yī gè yǎnyuán.
    → Anh ấy giống như một diễn viên.
    Chủ ngữ + 好像 + 是 + Danh từ Nhấn mạnh sự giống nhau 她好像是我以前的同学。
    Tā hǎoxiàng shì wǒ yǐqián de tóngxué.
    → Cô ấy hình như là bạn học cũ của tôi.
  2. So sánh với các từ tương tự
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Mức độ trang trọng Ghi chú
    好像 hǎoxiàng Hình như, có vẻ như Thân mật, phổ biến Dùng trong giao tiếp hàng ngày
    似乎 sìhū Có vẻ như Trang trọng hơn Dùng trong văn viết, báo chí
    看起来 kàn qǐlái Nhìn có vẻ như Trung tính Dựa vào quan sát thị giác
    听起来 tīng qǐlái Nghe có vẻ như Trung tính Dựa vào âm thanh, lời nói
  3. Nhiều ví dụ mở rộng
    我好像忘了带钱包。 Wǒ hǎoxiàng wàng le dài qiánbāo. → Tôi hình như quên mang ví rồi.

他讲话的方式好像一个老师。 Tā jiǎnghuà de fāngshì hǎoxiàng yī gè lǎoshī. → Cách anh ấy nói chuyện giống như một giáo viên.

你说话的样子好像我妈妈。 Nǐ shuōhuà de yàngzi hǎoxiàng wǒ māma. → Cách bạn nói chuyện giống như mẹ tôi.

他们好像以前就认识了。 Tāmen hǎoxiàng yǐqián jiù rènshi le. → Họ hình như đã quen nhau từ trước.

听起来你好像感冒了。 Tīng qǐlái nǐ hǎoxiàng gǎnmào le. → Nghe giọng bạn hình như bị cảm rồi.

好像 (hǎoxiàng) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, dùng để diễn tả sự phỏng đoán, sự giống nhau, hoặc cảm giác mơ hồ về điều gì đó. Nó có thể vừa là động từ vừa là phó từ tùy theo ngữ cảnh.

  1. Ý nghĩa chính của 好像
    a. Cảm giác dường như, hình như (dùng để suy đoán không chắc chắn – giống “hình như”, “dường như” trong tiếng Việt)
    Dùng để bày tỏ sự không chắc chắn về một sự việc.

Có thể đứng trước chủ ngữ hoặc đầu câu.

Ví dụ:

他好像生病了。
(Tā hǎoxiàng shēngbìng le.)
→ Hình như anh ấy bị ốm rồi.

今天好像会下雨。
(Jīntiān hǎoxiàng huì xiàyǔ.)
→ Hôm nay hình như sẽ mưa.

她说话的声音好像我妹妹。
(Tā shuōhuà de shēngyīn hǎoxiàng wǒ mèimei.)
→ Giọng nói của cô ấy hình như giống em gái tôi.

b. Giống như, tựa như (dùng để so sánh – giống “giống như”, “tựa như” trong tiếng Việt)
Dùng khi so sánh hai sự vật/sự việc.

Ví dụ:

这件衣服好像那件黑色的。
(Zhè jiàn yīfu hǎoxiàng nà jiàn hēisè de.)
→ Cái áo này giống như cái áo màu đen kia.

他笑起来好像一个小孩子。
(Tā xiào qǐlái hǎoxiàng yí gè xiǎoháizi.)
→ Anh ấy cười lên trông giống như một đứa trẻ.

c. Biểu đạt sự ẩn dụ, dùng trong văn miêu tả (nghĩa bóng)
Ví dụ:

天空好像一幅画,美极了。
(Tiānkōng hǎoxiàng yì fú huà, měi jí le.)
→ Bầu trời giống như một bức tranh, đẹp vô cùng.

  1. Loại từ
    Phó từ (副词): khi diễn đạt phỏng đoán mơ hồ.

Động từ (动词): khi diễn tả sự giống nhau giữa hai sự vật/sự việc.
Tùy vào ngữ cảnh sẽ đảm nhận vai trò khác nhau.

  1. Cấu trúc thường gặp với 好像
    a. 好像 + Mệnh đề
    → Dùng để nói sự việc có vẻ như là sự thật.
    Ví dụ:

他好像忘了这件事。
→ Hình như anh ta quên chuyện này rồi.

b. A 好像 B
→ So sánh giữa hai đối tượng.
Ví dụ:

他好像我以前的同学。
→ Anh ấy giống như bạn học cũ của tôi.

c. 好像…一样 / 好像…似的
→ Dùng để nhấn mạnh sự giống nhau.
Ví dụ:

她唱歌好像明星一样。
→ Cô ấy hát giống như ca sĩ nổi tiếng.

  1. Nhiều ví dụ mở rộng (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    他好像很忙,我们不要打扰他。
    (Tā hǎoxiàng hěn máng, wǒmen bú yào dǎrǎo tā.)
    → Hình như anh ấy rất bận, chúng ta đừng làm phiền.

我好像在哪儿见过他。
(Wǒ hǎoxiàng zài nǎr jiàn guò tā.)
→ Hình như tôi đã gặp anh ấy ở đâu đó.

这首歌听起来好像以前听过。
(Zhè shǒu gē tīng qǐlái hǎoxiàng yǐqián tīng guò.)
→ Bài hát này nghe giống như đã từng nghe trước đây.

这个地方好像很熟悉。
(Zhè gè dìfāng hǎoxiàng hěn shúxī.)
→ Nơi này hình như rất quen thuộc.

她说话的方式好像我妈妈。
(Tā shuōhuà de fāngshì hǎoxiàng wǒ māma.)
→ Cách nói chuyện của cô ấy giống như mẹ tôi.

  1. 好像 là gì?
    好像 (hǎoxiàng) là một từ tiếng Trung rất thường gặp, mang nghĩa “hình như”, “có vẻ như”, “giống như”, “tựa như”, tùy vào ngữ cảnh. Từ này thể hiện một sự phỏng đoán, so sánh, hoặc cảm nhận không chắc chắn.
  2. Từ loại
    Phó từ (副词): đứng trước động từ hoặc mệnh đề, mang nghĩa “hình như”, “có vẻ như”.

Động từ (动词): dùng độc lập hoặc đi kèm danh từ, mang nghĩa “giống như”, “tựa như”.

  1. Các nghĩa chính và cách dùng
    A. Nghĩa 1: Hình như / Có vẻ như / Dường như
    Từ này thể hiện suy đoán, ấn tượng, cảm giác chưa chắc chắn, thường dựa trên cảm nhận chủ quan.

Cấu trúc:
好像 + Câu / Mệnh đề

Ví dụ:
他好像感冒了。
(Tā hǎoxiàng gǎnmào le.)
→ Anh ấy hình như bị cảm rồi.

今天好像要下雨。
(Jīntiān hǎoxiàng yào xiàyǔ.)
→ Hôm nay hình như sắp mưa.

她说话的样子好像在生气。
(Tā shuōhuà de yàngzi hǎoxiàng zài shēngqì.)
→ Cách cô ấy nói chuyện có vẻ như đang tức giận.

我好像见过这个人。
(Wǒ hǎoxiàng jiànguò zhège rén.)
→ Tôi hình như đã gặp người này rồi.

B. Nghĩa 2: Giống như / Tựa như / Như thể là
Diễn tả so sánh giữa hai đối tượng, thường dùng để miêu tả hoặc ví von.

Cấu trúc:
好像 + Danh từ / cụm danh từ
hoặc
好像…一样 → “giống như… vậy”

Ví dụ:
他好像一个老师。
(Tā hǎoxiàng yí gè lǎoshī.)
→ Anh ấy giống như một giáo viên.

天空好像被染成了红色。
(Tiānkōng hǎoxiàng bèi rǎn chéng le hóngsè.)
→ Bầu trời như thể bị nhuộm đỏ.

她跳舞的时候好像一只蝴蝶一样优雅。
(Tā tiàowǔ de shíhòu hǎoxiàng yì zhī húdié yíyàng yōuyǎ.)
→ Khi cô ấy nhảy, trông giống như một con bướm, rất duyên dáng.

你今天好像没睡好。
(Nǐ jīntiān hǎoxiàng méi shuì hǎo.)
→ Hôm nay trông bạn có vẻ như ngủ không ngon.

  1. Cách dùng mở rộng với các cấu trúc
    a) 好像 + 主语 + động từ…
    Diễn đạt sự phỏng đoán toàn câu.

Ví dụ:

好像有人在叫我。
(Hǎoxiàng yǒu rén zài jiào wǒ.)
→ Hình như có ai đó đang gọi tôi.

好像他不太高兴。
(Hǎoxiàng tā bú tài gāoxìng.)
→ Hình như anh ấy không vui lắm.

b) 好像是 + danh từ
Biểu thị suy đoán về danh tính hoặc sự vật.

Ví dụ:

他好像是我的小学同学。
(Tā hǎoxiàng shì wǒ de xiǎoxué tóngxué.)
→ Anh ấy hình như là bạn học tiểu học của tôi.

这好像是一家韩国餐厅。
(Zhè hǎoxiàng shì yì jiā Hánguó cāntīng.)
→ Đây hình như là một nhà hàng Hàn Quốc.

c) 好像没有 / 没人 / 不太…
Dùng để phủ định một cách phỏng đoán.

Ví dụ:

今天好像没人来上课。
(Jīntiān hǎoxiàng méi rén lái shàngkè.)
→ Hôm nay hình như không ai đến lớp.

他好像不太喜欢说话。
(Tā hǎoxiàng bú tài xǐhuan shuōhuà.)
→ Anh ấy có vẻ không thích nói chuyện lắm.

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Khác biệt
    好像 Hình như, có vẻ như Mang tính cảm giác hoặc so sánh, không chắc chắn
    似乎 Có vẻ, dường như Văn viết, trang trọng hơn
    仿佛 Như thể là, giống như Thường dùng trong văn chương hoặc mô tả hình ảnh
    看起来 Nhìn có vẻ Chú trọng cảm giác thị giác, thường theo sau là tính từ hoặc cụm miêu tả
  2. Một số ví dụ trong đời sống thường ngày
    他吃饭吃得很慢,好像没胃口。
    (Tā chīfàn chī de hěn màn, hǎoxiàng méi wèikǒu.)
    → Anh ấy ăn rất chậm, có vẻ như không có khẩu vị.

你最近好像很忙,都没时间聚会了。
(Nǐ zuìjìn hǎoxiàng hěn máng, dōu méi shíjiān jùhuì le.)
→ Dạo này bạn có vẻ rất bận, chẳng có thời gian tụ họp nữa.

老师好像不高兴了,我们赶快安静下来吧。
(Lǎoshī hǎoxiàng bù gāoxìng le, wǒmen gǎnkuài ānjìng xiàlái ba.)
→ Cô giáo hình như không vui rồi, chúng ta mau im lặng lại đi.

  1. Tóm tắt ghi nhớ nhanh
    Cách dùng Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Từ loại
    Diễn tả sự suy đoán 好像 + Mệnh đề Hình như, có vẻ như Phó từ
    Diễn tả sự so sánh 好像 + Danh từ / …一样 Giống như, tựa như Động từ

好像 (hǎo xiàng) là một từ tiếng Trung rất thường gặp, mang ý nghĩa “hình như”, “giống như”, “có vẻ như”. Tùy ngữ cảnh, nó có thể là phó từ (副词) hoặc động từ (动词). Dưới đây là giải thích chi tiết:

  1. Loại từ:
    Phó từ (副词): dùng để chỉ sự suy đoán, không chắc chắn, có vẻ như.

Động từ (动词): mang nghĩa là “giống như”, “tựa như”, dùng để so sánh sự giống nhau giữa hai sự vật/sự việc.

  1. Cách dùng và cấu trúc thường gặp:
    a. Dùng như phó từ – biểu thị sự suy đoán:
    好像 + Câu – Hình như…, Có vẻ như…

Ví dụ:

他好像不太高兴。
Tā hǎoxiàng bù tài gāoxìng.
→ Anh ấy hình như không vui lắm.

好像要下雨了。
Hǎoxiàng yào xià yǔ le.
→ Hình như sắp mưa rồi.

她今天好像没来上班。
Tā jīntiān hǎoxiàng méi lái shàngbān.
→ Hôm nay cô ấy hình như không đi làm.

b. Dùng như động từ – biểu thị sự tương tự, giống như:
A 好像 B – A giống như B

Ví dụ:

他好像他的哥哥。
Tā hǎoxiàng tā de gēge.
→ Anh ấy giống như anh trai của anh ấy.

这个问题好像以前也出现过。
Zhège wèntí hǎoxiàng yǐqián yě chūxiàn guò.
→ Vấn đề này hình như cũng đã từng xuất hiện trước đây.

你说话的方式好像我一个朋友。
Nǐ shuōhuà de fāngshì hǎoxiàng wǒ yīgè péngyǒu.
→ Cách bạn nói chuyện giống như một người bạn của tôi.

  1. Một số cấu trúc mở rộng hay dùng:
    好像……一样 / 好像……似的 – Giống như…

Ví dụ:

她高兴得好像个孩子一样。
Tā gāoxìng de hǎoxiàng gè háizi yíyàng.
→ Cô ấy vui mừng giống như một đứa trẻ.

他紧张得好像要考试似的。
Tā jǐnzhāng de hǎoxiàng yào kǎoshì shìde.
→ Anh ấy căng thẳng giống như sắp thi vậy.

  1. Ghi chú ngữ pháp:
    “好像” thường đứng trước chủ ngữ hoặc động từ chính để nhấn mạnh ý suy đoán.

Có thể đi cùng với các từ như: “一样 (yíyàng)” – như nhau, “似的 (shìde)” – như là, để tăng cường tính so sánh.

Dễ nhầm lẫn với “像” – cũng nghĩa là “giống như”, nhưng “像” thiên về so sánh trực tiếp, còn “好像” bao gồm cả suy đoán và phép so sánh.

  1. Tổng kết nghĩa chính:
    Dạng dùng Nghĩa Vai trò Ví dụ ngắn
    Phó từ Hình như, có vẻ như Suy đoán 他好像生病了。– Hình như anh ấy bị bệnh.
    Động từ Giống như, tựa như So sánh 他好像他弟弟。– Anh ấy giống em trai anh ấy.
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.