HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster期望 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

期望 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“期望” là một từ tiếng Trung có thể dùng như danh từ hoặc động từ, mang nghĩa là kỳ vọng, mong đợi, hy vọng điều gì đó xảy ra hoặc đạt được. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, văn viết, hoặc khi diễn đạt cảm xúc, mục tiêu cá nhân, tập thể, hoặc sự kỳ vọng từ người khác. “期望” chỉ việc hy vọng một điều gì đó sẽ xảy ra, mong đợi một kết quả hoặc tình huống nhất định trong tương lai. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, chín chắn hơn so với “希望” – nghĩa là hy vọng. 期望 (qīwàng) trong tiếng Trung là một danh từ hoặc động từ, mang nghĩa chính là kỳ vọng, mong đợi, hy vọng, hoặc sự mong mỏi về một điều gì đó trong tương lai. Nó được sử dụng để diễn tả sự mong muốn hoặc dự đoán về một kết quả tích cực, thường liên quan đến cảm xúc, mục tiêu, hoặc kết quả cụ thể.

5/5 - (1 bình chọn)

期望 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

期望 là gì?
Tiếng Trung: 期望

Phiên âm: qīwàng

Loại từ:

Danh từ (名词): kỳ vọng, sự mong đợi

Động từ (动词): kỳ vọng, mong đợi, hy vọng đạt được điều gì đó

Nghĩa tiếng Việt: kỳ vọng, trông đợi, mong mỏi (về kết quả, tương lai hoặc một đối tượng nào đó)

  1. Định nghĩa chi tiết
    期望 là một từ biểu thị sự mong đợi hoặc kỳ vọng về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Nó có thể dùng cho cả:

Kỳ vọng mang tính chủ quan: ví dụ như kỳ vọng của cha mẹ đối với con cái, của nhân viên đối với sếp…

Kỳ vọng mang tính khách quan: như kỳ vọng về kết quả, mục tiêu, dự đoán.

  1. Cách sử dụng theo loại từ
    a. Là động từ: Kỳ vọng, hy vọng, trông đợi
    Ví dụ:

我期望你能通过考试。
Wǒ qīwàng nǐ néng tōngguò kǎoshì.
Tôi kỳ vọng em có thể vượt qua kỳ thi.

b. Là danh từ: Sự kỳ vọng, sự trông đợi
Ví dụ:

这是大家对你的期望。
Zhè shì dàjiā duì nǐ de qīwàng.
Đây là kỳ vọng của mọi người đối với bạn.

  1. Các cụm từ thông dụng đi với 期望
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
    满足期望 (mǎnzú qīwàng) đáp ứng kỳ vọng 他努力工作,希望能满足上司的期望。
    Tā nǔlì gōngzuò, xīwàng néng mǎnzú shàngsī de qīwàng.
    Anh ấy làm việc chăm chỉ, mong đáp ứng kỳ vọng của cấp trên.
    高期望 (gāo qīwàng) kỳ vọng cao 父母对他有很高的期望。
    Fùmǔ duì tā yǒu hěn gāo de qīwàng.
    Bố mẹ đặt kỳ vọng rất cao vào anh ấy.
    期望值 (qīwàng zhí) giá trị kỳ vọng 投资回报的期望值是多少?
    Tóuzī huíbào de qīwàng zhí shì duōshǎo?
    Giá trị kỳ vọng lợi nhuận đầu tư là bao nhiêu?
    达到期望 (dádào qīwàng) đạt đến kỳ vọng 结果没有达到我们的期望。
    Jiéguǒ méiyǒu dádào wǒmen de qīwàng.
    Kết quả không đạt kỳ vọng của chúng tôi.
    超出期望 (chāochū qīwàng) vượt kỳ vọng 这次的成绩超出了老师的期望。
    Zhè cì de chéngjì chāochū le lǎoshī de qīwàng.
    Kết quả lần này vượt ngoài kỳ vọng của giáo viên.
  2. Mẫu câu ví dụ chi tiết
    a. Trong cuộc sống, gia đình, giáo dục
    每个父母都对孩子有很高的期望。
    Měi gè fùmǔ dōu duì háizi yǒu hěn gāo de qīwàng.
    Mỗi bậc cha mẹ đều có kỳ vọng rất cao vào con cái.

她一直没有辜负家人的期望。
Tā yīzhí méiyǒu gūfù jiārén de qīwàng.
Cô ấy chưa bao giờ phụ lòng kỳ vọng của gia đình.

我的期望是能被重点大学录取。
Wǒ de qīwàng shì néng bèi zhòngdiǎn dàxué lùqǔ.
Kỳ vọng của tôi là được nhận vào một trường đại học trọng điểm.

b. Trong công việc, doanh nghiệp
公司对新员工有一定的期望。
Gōngsī duì xīn yuángōng yǒu yīdìng de qīwàng.
Công ty có một mức kỳ vọng nhất định đối với nhân viên mới.

经理期望你能在一个月内完成项目。
Jīnglǐ qīwàng nǐ néng zài yīgè yuè nèi wánchéng xiàngmù.
Giám đốc kỳ vọng bạn có thể hoàn thành dự án trong vòng một tháng.

这个职位的薪资待遇符合我的期望。
Zhège zhíwèi de xīnzī dàiyù fúhé wǒ de qīwàng.
Chế độ lương bổng của vị trí này phù hợp với kỳ vọng của tôi.

c. Trong các ngữ cảnh về kết quả và mục tiêu
考试的成绩没有达到他的期望。
Kǎoshì de chéngjì méiyǒu dádào tā de qīwàng.
Kết quả thi không đạt được kỳ vọng của anh ấy.

我对未来充满期望。
Wǒ duì wèilái chōngmǎn qīwàng.
Tôi tràn đầy kỳ vọng về tương lai.

成绩比我们原来的期望还要好。
Chéngjì bǐ wǒmen yuánlái de qīwàng hái yào hǎo.
Kết quả còn tốt hơn cả kỳ vọng ban đầu của chúng tôi.

  1. Phân biệt 期望 với các từ liên quan
    a. 期望 vs 希望 (xīwàng)
    Từ Nghĩa Khác biệt chính
    希望 Hy vọng Thường mang tính cá nhân, cảm xúc, nhẹ nhàng hơn
    期望 Kỳ vọng Mạnh mẽ hơn, thường gắn với mục tiêu rõ ràng, có trách nhiệm, đôi khi là áp lực

Ví dụ:

我希望明天天气晴朗。
Wǒ xīwàng míngtiān tiānqì qínglǎng.
Tôi hy vọng ngày mai trời nắng.

老师期望我们在考试中取得好成绩。
Lǎoshī qīwàng wǒmen zài kǎoshì zhōng qǔdé hǎo chéngjì.
Giáo viên kỳ vọng chúng tôi đạt thành tích tốt trong kỳ thi.

期望 (qīwàng) vừa là động từ vừa là danh từ, nghĩa là “kỳ vọng, trông đợi, hy vọng đạt được điều gì đó trong tương lai”.

Được dùng phổ biến trong giáo dục, công việc, mục tiêu cá nhân, kết quả học tập, đánh giá nhân sự…

Mang sắc thái mạnh hơn từ 希望, thể hiện sự kỳ vọng sâu sắc hoặc có phần áp lực trong mối quan hệ hoặc mục tiêu cụ thể.

期望 (qīwàng) trong tiếng Trung là một danh từ hoặc động từ, mang nghĩa chính là kỳ vọng, mong đợi, hy vọng, hoặc sự mong mỏi về một điều gì đó trong tương lai. Nó được sử dụng để diễn tả sự mong muốn hoặc dự đoán về một kết quả tích cực, thường liên quan đến cảm xúc, mục tiêu, hoặc kết quả cụ thể.

  1. Loại từ

Loại từ:

Danh từ (名词 – míngcí): Chỉ sự kỳ vọng, mong đợi.
Động từ (动词 – dòngcí): Chỉ hành động kỳ vọng, mong đợi điều gì đó.

Nghĩa chính: Kỳ vọng, mong đợi, hy vọng.
Đặc điểm:

期望 thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự mong muốn điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra, nhưng cũng có thể đi kèm cảm giác áp lực nếu kỳ vọng không được đáp ứng.
Thường được dùng trong các ngữ cảnh như công việc, học tập, mối quan hệ, hoặc mục tiêu cá nhân.
Có thể đi kèm với các tân ngữ như 目标 (mùbiāo – mục tiêu), 结果 (jiéguǒ – kết quả), hoặc các cụm từ chỉ đối tượng như 对…的期望 (kỳ vọng về…).
Trong một số trường hợp, 期望 mang tính trang trọng hơn 希望 (xīwàng – hy vọng), vốn phổ biến hơn trong văn nói.

  1. Cách sử dụng và cấu trúc câu
    期望 thường xuất hiện trong các mẫu câu sau:

Diễn tả kỳ vọng (danh từ):

Cấu trúc: 对 + đối tượng + 有/寄予 + 期望 (Có/kỳ vọng vào ai/cái gì)
Ví dụ: 父母对孩子有很高的期望。

(Fùmǔ duì háizi yǒu hěn gāo de qīwàng.)

Cha mẹ có kỳ vọng rất cao vào con cái.

Mong đợi điều gì (động từ):

Cấu trúc: 期望 + tân ngữ hoặc 期望 + mệnh đề (Mong đợi điều gì/điều gì xảy ra)
Ví dụ: 我们期望能按时完成项目。

(Wǒmen qīwàng néng ànshí wánchéng xiàngmù.)

Chúng tôi mong đợi có thể hoàn thành dự án đúng hạn.

Đáp ứng hoặc không đáp ứng kỳ vọng:

Cấu trúc: 达到/超出/不符合 + 期望 (Đáp ứng/vượt qua/không đạt kỳ vọng)
Ví dụ: 他的表现超出了我们的期望。

(Tā de biǎoxiàn chāochū le wǒmen de qīwàng.)

Anh ấy đã thể hiện vượt qua kỳ vọng của chúng tôi.

Kỳ vọng cá nhân:

Cấu trúc: 个人/自己的 + 期望 (Kỳ vọng cá nhân/của bản thân)
Ví dụ: 这份工作符合我的个人期望。

(Zhè fèn gōngzuò fúhé wǒ de gèrén qīwàng.)

Công việc này phù hợp với kỳ vọng cá nhân của tôi.

Không có kỳ vọng:

Cấu trúc: 没有 + 期望 (Không có kỳ vọng)
Ví dụ: 我对结果没有太大的期望。

(Wǒ duì jiéguǒ méiyǒu tài dà de qīwàng.)

Tôi không có kỳ vọng quá lớn về kết quả.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng 期望 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch nghĩa sang tiếng Việt:
    Ví dụ 1: Kỳ vọng của cha mẹ

Câu: 父母对我的学业寄予了很高的期望。

(Fùmǔ duì wǒ de xuéyè jìyǔ le hěn gāo de qīwàng.)

Dịch: Cha mẹ đặt kỳ vọng rất cao vào việc học của tôi.

Ngữ cảnh: Một học sinh nói về áp lực từ gia đình về thành tích học tập.

Ví dụ 2: Mong đợi kết quả

Câu: 我们期望这次会议能解决所有问题。

(Wǒmen qīwàng zhè cì huìyì néng jiějué suǒyǒu wèntí.)

Dịch: Chúng tôi mong đợi cuộc họp lần này sẽ giải quyết được tất cả các vấn đề.

Ngữ cảnh: Một nhóm chuẩn bị cho một cuộc họp quan trọng.

Ví dụ 3: Vượt qua kỳ vọng

Câu: 她的表现远远超出了我的期望。

(Tā de biǎoxiàn yuǎnyuǎn chāochū le wǒ de qīwàng.)

Dịch: Cô ấy thể hiện vượt xa kỳ vọng của tôi.

Ngữ cảnh: Đánh giá thành tích của một nhân viên hoặc học sinh.

Ví dụ 4: Không đạt kỳ vọng

Câu: 这个产品的质量不符合客户的期望。

(Zhège chǎnpǐn de zhìliàng bù fúhé kèhù de qīwàng.)

Dịch: Chất lượng sản phẩm này không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.

Ngữ cảnh: Một công ty nhận phản hồi tiêu cực từ khách hàng.

Ví dụ 5: Kỳ vọng cá nhân

Câu: 我找工作的期望是薪资高且有发展空间。

(Wǒ zhǎo gōngzuò de qīwàng shì xīnzī gāo qiě yǒu fāzhǎn kōngjiān.)

Dịch: Kỳ vọng của tôi khi tìm việc là lương cao và có cơ hội phát triển.

Ngữ cảnh: Một ứng viên chia sẻ tiêu chí chọn công việc.

Ví dụ 6: Không có kỳ vọng

Câu: 我对这次考试没有太大期望,只希望能及格。

(Wǒ duì zhè cì kǎoshì méiyǒu tài dà qīwàng, zhǐ xīwàng néng jígé.)

Dịch: Tôi không kỳ vọng quá nhiều vào kỳ thi này, chỉ mong qua được.

Ngữ cảnh: Một học sinh nói về tâm trạng trước kỳ thi.

Ví dụ 7: Kỳ vọng của công ty

Câu: 公司对新员工的期望是快速适应工作环境。

(Gōngsī duì xīn yuángōng de qīwàng shì kuàisù shìyìng gōngzuò huánjìng.)

Dịch: Công ty kỳ vọng nhân viên mới nhanh chóng thích nghi với môi trường làm việc.

Ngữ cảnh: Một công ty đặt ra mục tiêu cho nhân viên mới.

Ví dụ 8: Mong đợi sự hợp tác

Câu: 我们期望与贵公司建立长期的合作关系。

(Wǒmen qīwàng yǔ guì gōngsī jiànlì chángqī de hézuò guānxì.)

Dịch: Chúng tôi mong đợi thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài với quý công ty.

Ngữ cảnh: Một công ty thảo luận trong buổi đàm phán kinh doanh.

Ví dụ 9: Kỳ vọng xã hội

Câu: 社会对年轻人的期望越来越高。

(Shèhuì duì niánqīngrén de qīwàng yuè lái yuè gāo.)

Dịch: Xã hội ngày càng có kỳ vọng cao hơn đối với giới trẻ.

Ngữ cảnh: Thảo luận về áp lực xã hội đối với thế hệ trẻ.

Ví dụ 10: Mong đợi kết quả tốt

Câu: 老师期望我们能在比赛中取得好成绩。

(Lǎoshī qīwàng wǒmen néng zài bǐsài zhōng qǔdé hǎo chéngjì.)

Dịch: Giáo viên mong đợi chúng tôi đạt được thành tích tốt trong cuộc thi.

Ngữ cảnh: Met giáo viên khuyến khích học sinh trước một cuộc thi.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng

Tính trang trọng: 期望 mang tính trang trọng hơn 希望 (xīwàng – hy vọng), thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh chính thức như công việc, hợp đồng, hoặc phát biểu. Trong văn nói thân mật, 希望 phổ biến hơn.

Ví dụ: 我希望你能来参加我的生日派对。

(Wǒ xīwàng nǐ néng lái cānjiā wǒ de shēngrì pàiduì.)

Tôi hy vọng bạn có thể đến dự tiệc sinh nhật của tôi. (Thân mật hơn 期望).

Phân biệt với các từ tương tự:

希望 (xīwàng): Hy vọng, mang tính nhẹ nhàng, thân mật hơn, thường dùng trong văn nói.

Ví dụ: 我希望明天天气很好。

(Wǒ xīwàng míngtiān tiānqì hěn hǎo.)

Tôi hy vọng ngày mai thời tiết tốt.

期待 (qīdài): Mong chờ, thường mang sắc thái háo hức, chờ đợi một sự kiện cụ thể.

Ví dụ: 我很期待这次旅行。

(Wǒ hěn qīdài zhè cì lǚxíng.)

Tôi rất mong chờ chuyến du lịch này.

愿望 (yuànwàng): Nguyện vọng, mang tính sâu sắc hơn, thường liên quan đến ước mơ hoặc mục tiêu lớn.

Ví dụ: 我的愿望是成为一名医生。

(Wǒ de yuànwàng shì chéngwéi yī míng yīshēng.)

Nguyện vọng của tôi là trở thành bác sĩ.

Cụm từ cố định:

寄予期望 (jìyǔ qīwàng): Đặt kỳ vọng.
符合期望 (fúhé qīwàng): Đáp ứng kỳ vọng.
超出期望 (chāochū qīwàng): Vượt qua kỳ vọng.
期望值 (qīwàng zhí): Giá trị kỳ vọng (thường dùng trong thống kê hoặc ngữ cảnh kỹ thuật).

  1. Ví dụ bổ sung với cụm từ cố định
    Ví dụ 11: Đặt kỳ vọng

Câu: 领导对这个项目寄予了很高的期望。

(Lǐngdǎo duì zhège xiàngmù jìyǔ le hěn gāo de qīwàng.)

Dịch: Lãnh đạo đặt kỳ vọng rất cao vào dự án này.

Ngữ cảnh: Một dự án quan trọng được kỳ vọng mang lại kết quả lớn.

Ví dụ 12: Đáp ứng kỳ vọng

Câu: 这款新产品的性能完全符合我们的期望。

(Zhè kuǎn xīn chǎnpǐn de xìngnéng wánquán fúhé wǒmen de qīwàng.)

Dịch: Hiệu suất của sản phẩm mới này hoàn toàn đáp ứng kỳ vọng của chúng tôi.

Ngữ cảnh: Đánh giá một sản phẩm sau khi ra mắt.

Ví dụ 13: Vượt qua kỳ vọng

Câu: 这次活动的成功超出了所有人的期望。

(Zhè cì huódòng de chénggōng chāochū le suǒyǒu rén de qīwàng.)

Dịch: Sự thành công của sự kiện lần này đã vượt qua kỳ vọng của mọi người.

Ngữ cảnh: Một sự kiện được tổ chức thành công ngoài dự đoán.

Ví dụ 14: Giá trị kỳ vọng

Câu: 这个投资项目的期望值很高,风险也很高。

(Zhège tóuzī xiàngmù de qīwàng zhí hěn gāo, fēngxiǎn yě hěn gāo.)

Dịch: Giá trị kỳ vọng của dự án đầu tư này rất cao, nhưng rủi ro cũng lớn.

Ngữ cảnh: Thảo luận về một dự án đầu tư tài chính.

期望 là danh từ hoặc động từ, nghĩa là kỳ vọng, mong đợi, hy vọng.
Thường mang sắc thái tích cực, dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như công việc, học tập, hoặc mối quan hệ.
Các cấu trúc phổ biến: 对…有/寄予期望, 期望 + tân ngữ/mệnh đề, 达到/超出/不符合期望, 个人期望, 没有期望.
Phân biệt với 希望 (thân mật hơn), 期待 (mong chờ háo hức), 愿望 (nguyện vọng sâu sắc).
Các cụm từ cố định như 寄予期望, 符合期望, 超出期望, 期望值 rất phổ biến.

期望 (qīwàng) — Ý nghĩa, cách dùng và ví dụ chi tiết

  1. Thông tin cơ bản
    Hán tự: 期望

Pinyin: qīwàng

Âm Hán Việt: kỳ vọng

Loại từ: có thể là danh từ hoặc động từ

Cấp độ HSK: HSK cấp cao (cấp 5-6 trở lên)

Ngữ cảnh sử dụng: văn viết, văn nói trang trọng, hội thoại trong công việc, giáo dục, tâm lý, phát triển bản thân, v.v.

  1. Giải nghĩa từ “期望”
    “期望” chỉ việc hy vọng một điều gì đó sẽ xảy ra, mong đợi một kết quả hoặc tình huống nhất định trong tương lai. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, chín chắn hơn so với “希望” – nghĩa là hy vọng.

Ví dụ:

Mong đợi con cái thành công

Mong mỏi kết quả tốt trong kỳ thi

Kỳ vọng vào sự phát triển trong tương lai

  1. Vai trò ngữ pháp
    “期望” có thể đóng vai trò:

Danh từ: biểu thị kỳ vọng, điều mong mỏi

Ví dụ: 父母的期望 (kỳ vọng của cha mẹ)

Động từ: biểu thị hành động kỳ vọng điều gì đó

Ví dụ: 我期望你能努力学习 (Tôi kỳ vọng bạn chăm chỉ học tập)

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Ý nghĩa & sắc thái
    希望 xīwàng Danh từ/Động từ Hy vọng, thường dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng, hàng ngày
    期望 qīwàng Danh từ/Động từ Kỳ vọng, mang tính trang trọng, yêu cầu rõ ràng
    盼望 pànwàng Động từ Mong mỏi, khao khát, giàu cảm xúc, dùng trong văn chương nhiều hơn
    渴望 kěwàng Động từ Khát vọng, ham muốn mãnh liệt
  2. Cách dùng phổ biến
    Câu mẫu với danh từ:
    他没能达到父母的期望。 → Anh ấy đã không đạt được kỳ vọng của cha mẹ.

每个人的期望都不一样。 → Kỳ vọng của mỗi người đều khác nhau.

公司对新员工的期望非常高。 → Công ty kỳ vọng rất cao với nhân viên mới.

Câu mẫu với động từ:
我期望你以后更加努力。 → Tôi kỳ vọng bạn sẽ cố gắng hơn nữa trong tương lai.

学生们期望老师能理解他们的困难。 → Học sinh kỳ vọng giáo viên sẽ hiểu những khó khăn của họ.

她期望这次面试能顺利通过。 → Cô ấy kỳ vọng buổi phỏng vấn lần này sẽ diễn ra suôn sẻ.

Mẫu câu nâng cao:
人们常常对未来充满期望,却缺乏为之努力的行动。 → Mọi người thường tràn đầy kỳ vọng về tương lai nhưng lại thiếu hành động cụ thể để đạt được điều đó.

在教育中,教师的期望可能会影响学生的自我认知与发展方向。 → Trong giáo dục, kỳ vọng của giáo viên có thể ảnh hưởng đến nhận thức bản thân và hướng phát triển của học sinh.

  1. Thành ngữ hoặc cụm từ liên quan
    期望值 (qīwàng zhí): giá trị kỳ vọng (thường dùng trong toán học, thống kê)

高期望 (gāo qīwàng): kỳ vọng cao

现实与期望之间的差距: khoảng cách giữa thực tế và kỳ vọng

  1. Trong ngữ cảnh đặc biệt
    Kinh tế học: dùng để chỉ các kỳ vọng về thị trường, lãi suất, v.v.

Giáo dục học: phản ánh thái độ, mục tiêu của phụ huynh hoặc nhà trường với học sinh

Tâm lý học: nói đến ảnh hưởng của kỳ vọng cá nhân lên nhận thức và hành vi

期望 (qīwàng) là gì?
“期望” là một từ tiếng Trung có thể dùng như danh từ hoặc động từ, mang nghĩa là kỳ vọng, mong đợi, hy vọng điều gì đó xảy ra hoặc đạt được. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, văn viết, hoặc khi diễn đạt cảm xúc, mục tiêu cá nhân, tập thể, hoặc sự kỳ vọng từ người khác.

  1. Loại từ
    Loại từ Giải thích
    Động từ (动词) Diễn tả hành động mong đợi, hy vọng điều gì đó xảy ra
    Danh từ (名词) Chỉ sự kỳ vọng, điều mong muốn trong tương lai
  2. Ý nghĩa chi tiết
    “期望” thể hiện một mức độ mong đợi cao, thường gắn với mục tiêu rõ ràng hoặc trách nhiệm.

Khác với “希望” (xīwàng – hy vọng), “期望” mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường gắn với áp lực hoặc trách nhiệm từ người khác.

Từ này có thể dùng trong các ngữ cảnh như: giáo dục, công việc, gia đình, xã hội, v.v.

  1. Các cấu trúc thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
    对……有期望 Có kỳ vọng đối với ai/cái gì 父母对孩子有很高的期望。 Fùmǔ duì háizi yǒu hěn gāo de qīwàng. Cha mẹ có kỳ vọng rất cao đối với con cái.
    满足期望 Đáp ứng kỳ vọng 他终于满足了大家的期望。 Tā zhōngyú mǎnzú le dàjiā de qīwàng. Cuối cùng anh ấy đã đáp ứng được kỳ vọng của mọi người.
    超出期望 Vượt quá kỳ vọng 这个结果超出了我们的期望。 Zhège jiéguǒ chāochū le wǒmen de qīwàng. Kết quả này vượt quá kỳ vọng của chúng tôi.
    实现期望 Đạt được kỳ vọng 我希望能实现父母的期望。 Wǒ xīwàng néng shíxiàn fùmǔ de qīwàng. Tôi hy vọng có thể thực hiện được kỳ vọng của cha mẹ.
    期望值 Giá trị kỳ vọng (toán học) 在统计学中,我们常用期望值来预测结果。 Zài tǒngjìxué zhōng, wǒmen chángyòng qīwàngzhí lái yùcè jiéguǒ. Trong thống kê học, chúng ta thường dùng giá trị kỳ vọng để dự đoán kết quả.
  2. Ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch nghĩa)
    我对未来充满期望。 Wǒ duì wèilái chōngmǎn qīwàng. → Tôi tràn đầy kỳ vọng về tương lai.

期望越高,失望也可能越大。 Qīwàng yuè gāo, shīwàng yě kěnéng yuè dà. → Kỳ vọng càng cao, thất vọng cũng có thể càng lớn.

老师期望我们能认真学习。 Lǎoshī qīwàng wǒmen néng rènzhēn xuéxí. → Giáo viên kỳ vọng chúng tôi học tập nghiêm túc.

他没有达到公司的期望。 Tā méiyǒu dádào gōngsī de qīwàng. → Anh ấy không đạt được kỳ vọng của công ty.

每个人的期望都不一样。 Měi gèrén de qīwàng dōu bù yīyàng. → Kỳ vọng của mỗi người đều khác nhau.

我期望这次旅行能带来新的体验。 Wǒ qīwàng zhè cì lǚxíng néng dàilái xīn de tǐyàn. → Tôi kỳ vọng chuyến đi này sẽ mang lại trải nghiệm mới.

父母的期望有时会成为孩子的压力。 Fùmǔ de qīwàng yǒushí huì chéngwéi háizi de yālì. → Kỳ vọng của cha mẹ đôi khi trở thành áp lực cho con cái.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Nghĩa Sử dụng Sắc thái
    希望 (xīwàng) Hy vọng Phổ biến, cảm xúc nhẹ nhàng Mong muốn đơn thuần
    期望 (qīwàng) Kỳ vọng Trang trọng, có mục tiêu rõ ràng Mong đợi có trách nhiệm
    盼望 (pànwàng) Mong chờ Văn viết, cảm xúc sâu sắc Tha thiết, thường dùng trong văn chương
    愿望 (yuànwàng) Ước nguyện Cá nhân, cảm xúc Mong muốn mang tính lý tưởng
  2. Định nghĩa và ý nghĩa
  • Hán tự: 期望
  • Pinyin: qīwàng
  • Loại từ: Danh từ / Động từ
  • Hán Việt: kỳ vọng
    Ý nghĩa:
  • Danh từ: Chỉ sự kỳ vọng, mong đợi, niềm tin rằng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đạt được trong tương lai.
  • Động từ: Hành động mong đợi, kỳ vọng ai đó hoặc điều gì đó đạt được kết quả nhất định.
    Từ này thường mang sắc thái lý trí, có tính dự đoán hoặc đặt mục tiêu, khác với từ “希望” (hy vọng) vốn thiên về cảm xúc.
  1. Phân biệt với các từ tương đồng
    | Từ | Pinyin | Nghĩa | Khác biệt |
    | 希望 | xīwàng | Hy vọng | Mang tính cảm xúc, chủ quan |
    | 期望 | qīwàng | Kỳ vọng | Mang tính lý trí, có mục tiêu rõ ràng |
    | 盼望 | pànwàng | Mong mỏi | Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái tình cảm |
    | 渴望 | kěwàng | Khao khát | Mong muốn mãnh liệt, thường mang tính cá nhân |
  2. Cách phát âm
  • qī: âm “ch” như “cheese”, kết hợp với “i” như “ee”
  • wàng: âm “w” như “water”, “ang” như “long”
    Phát âm đầy đủ: qī wàng
  1. Các mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
    | Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
    | 我对这次考试有很高的期望。 | Wǒ duì zhè cì kǎoshì yǒu hěn gāo de qīwàng. | Tôi có kỳ vọng rất cao với kỳ thi lần này. |
    | 父母对孩子的期望很大。 | Fùmǔ duì háizi de qīwàng hěn dà. | Cha mẹ có kỳ vọng lớn đối với con cái. |
    | 他没有达到公司的期望。 | Tā méiyǒu dádào gōngsī de qīwàng. | Anh ấy không đạt được kỳ vọng của công ty. |
    | 我期望你能成功。 | Wǒ qīwàng nǐ néng chénggōng. | Tôi kỳ vọng bạn sẽ thành công. |
    | 她期望能去国外留学。 | Tā qīwàng néng qù guówài liúxué. | Cô ấy mong muốn được đi du học nước ngoài. |
    | 我们对未来充满期望。 | Wǒmen duì wèilái chōngmǎn qīwàng. | Chúng tôi tràn đầy kỳ vọng về tương lai. |
    | 老师期望学生努力学习。 | Lǎoshī qīwàng xuéshēng nǔlì xuéxí. | Giáo viên kỳ vọng học sinh học tập chăm chỉ. |
    | 期望越高,失望越大。 | Qīwàng yuè gāo, shīwàng yuè dà. | Kỳ vọng càng cao, thất vọng càng lớn. |
    | 他期望能得到这份工作。 | Tā qīwàng néng dédào zhè fèn gōngzuò. | Anh ấy mong muốn có được công việc này. |
    | 现实往往与期望不符。 | Xiànshí wǎngwǎng yǔ qīwàng bù fú. | Thực tế thường không như kỳ vọng. |
    | 我期望明年能升职加薪。 | Wǒ qīwàng míngnián néng shēngzhí jiāxīn. | Tôi kỳ vọng năm sau sẽ được thăng chức tăng lương. |
    | 期望是一种动力,也是一种压力。 | Qīwàng shì yī zhǒng dònglì, yě shì yī zhǒng yālì. | Kỳ vọng là một động lực, nhưng cũng là một áp lực. |
  2. Cụm từ mở rộng với 期望
    | Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
    | 期望值 | qīwàng zhí | Giá trị kỳ vọng (trong toán học, xác suất) |
    | 期望目标 | qīwàng mùbiāo | Mục tiêu kỳ vọng |
    | 期望结果 | qīwàng jiéguǒ | Kết quả mong đợi |
    | 期望管理 | qīwàng guǎnlǐ | Quản lý kỳ vọng |
    | 超出期望 | chāochū qīwàng | Vượt quá kỳ vọng |
    | 达到期望 | dádào qīwàng | Đạt được kỳ vọng |
    | 不符合期望 | bù fúhé qīwàng | Không phù hợp với kỳ vọng |
  3. Sử dụng trong các lĩnh vực
  • Tâm lý học: Kỳ vọng ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc.
  • Giáo dục: Kỳ vọng của giáo viên và phụ huynh ảnh hưởng đến thành tích học sinh.
  • Kinh tế học: “期望值” là khái niệm trong xác suất và tài chính.
  • Quản trị nhân sự: Quản lý kỳ vọng giữa nhân viên và tổ chức là yếu tố quan trọng.

一、期望 là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết
    期望 (qīwàng) là một từ đa dụng trong tiếng Trung, có thể là danh từ (名词) hoặc động từ (动词).

Khi là động từ: chỉ hành động hy vọng, trông mong, kỳ vọng vào một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đạt được trong tương lai.

Khi là danh từ: chỉ sự kỳ vọng, niềm hy vọng, hay mong muốn sâu sắc đối với điều gì đó.

  1. Phiên âm – Loại từ – Nghĩa tiếng Việt
    Phiên âm: qīwàng

Loại từ: Động từ và danh từ

Nghĩa tiếng Việt:

(v) Mong chờ, kỳ vọng, trông đợi

(n) Niềm kỳ vọng, hy vọng

二、Cấu trúc thường gặp với 期望
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
对……有期望 (duì… yǒu qīwàng) Có kỳ vọng đối với ai/cái gì
期望达到 (qīwàng dádào) Kỳ vọng đạt được
高期望 (gāo qīwàng) Kỳ vọng cao
实现期望 (shíxiàn qīwàng) Đạt được mong đợi
超出期望 (chāochū qīwàng) Vượt kỳ vọng
落空期望 / 失望于期望 (luòkōng qīwàng) Mất hy vọng, không đạt kỳ vọng

三、Phân biệt 期望 với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
期望 qīwàng Kỳ vọng Mạnh hơn 希望, thường có tính cá nhân và chủ quan
希望 xīwàng Hy vọng Nhẹ hơn, có thể là hy vọng thông thường, không nhất thiết thực tế
期待 qīdài Mong đợi Có sắc thái mong chờ điều gì đó sắp xảy ra

四、Ví dụ cụ thể – chi tiết – kèm phiên âm và bản dịch
Ví dụ 1 (Động từ)
父母对孩子的学习成绩有很高的期望。
Fùmǔ duì háizi de xuéxí chéngjì yǒu hěn gāo de qīwàng.
→ Cha mẹ có kỳ vọng rất cao đối với thành tích học tập của con cái.

Ví dụ 2 (Danh từ)
现实常常与我们的期望不同。
Xiànshí chángcháng yǔ wǒmen de qīwàng bùtóng.
→ Thực tế thường khác với kỳ vọng của chúng ta.

Ví dụ 3
他没有达到公司的期望,因此没有被升职。
Tā méiyǒu dádào gōngsī de qīwàng, yīncǐ méiyǒu bèi shēngzhí.
→ Anh ấy không đạt kỳ vọng của công ty nên không được thăng chức.

Ví dụ 4
我们期望这个项目能够顺利完成。
Wǒmen qīwàng zhège xiàngmù nénggòu shùnlì wánchéng.
→ Chúng tôi kỳ vọng dự án này có thể hoàn thành suôn sẻ.

Ví dụ 5
期望越高,失望也越大。
Qīwàng yuè gāo, shīwàng yě yuè dà.
→ Kỳ vọng càng cao thì thất vọng càng lớn.

Ví dụ 6
老师期望我们能考上好大学。
Lǎoshī qīwàng wǒmen néng kǎoshàng hǎo dàxué.
→ Thầy cô kỳ vọng chúng tôi có thể đỗ vào đại học tốt.

Ví dụ 7
我对自己的未来有很多期望。
Wǒ duì zìjǐ de wèilái yǒu hěn duō qīwàng.
→ Tôi có rất nhiều kỳ vọng về tương lai của mình.

Ví dụ 8
虽然努力了很多,但结果没有达到我的期望。
Suīrán nǔlìle hěn duō, dàn jiéguǒ méiyǒu dádào wǒ de qīwàng.
→ Dù đã rất cố gắng, kết quả vẫn không đạt kỳ vọng của tôi.

Ví dụ 9
她的表现超出了我们的期望。
Tā de biǎoxiàn chāochūle wǒmen de qīwàng.
→ Màn thể hiện của cô ấy đã vượt quá kỳ vọng của chúng tôi.

Ví dụ 10
老板期望员工能主动解决问题,而不是等待指令。
Lǎobǎn qīwàng yuángōng néng zhǔdòng jiějué wèntí, ér bùshì děngdài zhǐlìng.
→ Sếp kỳ vọng nhân viên có thể chủ động giải quyết vấn đề, chứ không chỉ chờ lệnh.

五、Mẫu câu thường dùng với 期望
Mẫu câu Nghĩa tiếng Việt
我期望…… Tôi kỳ vọng…
他对……充满期望 Anh ấy tràn đầy kỳ vọng về…
她没达到我们的期望 Cô ấy không đạt kỳ vọng của chúng tôi
现实与期望有差距 Thực tế và kỳ vọng có khoảng cách
请告诉我你的期望 Xin hãy cho tôi biết kỳ vọng của bạn

六、Tổng kết
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
期望 qīwàng Danh từ, động từ Kỳ vọng, hy vọng, trông đợi

  1. Định nghĩa:
    期望 (qīwàng) là một động từ và cũng có thể là danh từ, mang ý nghĩa:

Mong đợi, kỳ vọng, hy vọng rằng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đạt được trong tương lai.

Dùng trong cả bối cảnh cảm xúc cá nhân, giáo dục, công việc, và toán học (kỳ vọng – expectation).

  1. Loại từ:
    动词 (Động từ): mong đợi, hy vọng, trông chờ

名词 (Danh từ): sự mong đợi, kỳ vọng

  1. Mẫu câu sử dụng thường gặp:
    我期望他能理解我的决定。
    Wǒ qīwàng tā néng lǐjiě wǒ de juédìng.
    Tôi kỳ vọng anh ấy có thể hiểu quyết định của tôi.

父母对孩子的期望很高。
Fùmǔ duì háizi de qīwàng hěn gāo.
Cha mẹ có kỳ vọng rất cao đối với con cái.

我们期望这次合作能顺利完成。
Wǒmen qīwàng zhè cì hézuò néng shùnlì wánchéng.
Chúng tôi hy vọng lần hợp tác này có thể hoàn thành suôn sẻ.

老师期望学生认真学习。
Lǎoshī qīwàng xuéshēng rènzhēn xuéxí.
Giáo viên kỳ vọng học sinh học tập nghiêm túc.

  1. Nhiều ví dụ chi tiết:
    他一直期望能够出国留学。
    Tā yìzhí qīwàng nénggòu chūguó liúxué.
    Anh ấy luôn mong đợi có thể đi du học.

公司的领导期望员工提高效率。
Gōngsī de lǐngdǎo qīwàng yuángōng tígāo xiàolǜ.
Ban lãnh đạo công ty kỳ vọng nhân viên nâng cao hiệu suất.

每个人都对未来有自己的期望。
Měi gèrén dōu duì wèilái yǒu zìjǐ de qīwàng.
Mỗi người đều có kỳ vọng riêng đối với tương lai.

我们期望新的政策能够改善当前的问题。
Wǒmen qīwàng xīn de zhèngcè nénggòu gǎishàn dāngqián de wèntí.
Chúng tôi hy vọng chính sách mới có thể cải thiện các vấn đề hiện tại.

她对这份工作的薪资期望有些高。
Tā duì zhè fèn gōngzuò de xīnzī qīwàng yǒuxiē gāo.
Cô ấy có kỳ vọng về mức lương cho công việc này hơi cao.

  1. So sánh – Phân biệt:
    期望 nhấn mạnh vào mong đợi có lý trí hoặc thực tế, thường mang tính dài hạn hoặc mục tiêu rõ ràng.

So với 希望 (xīwàng) là hi vọng, thì 期望 thường mang tính kỳ vọng từ người khác hoặc xã hội, mang theo trách nhiệm hoặc tiêu chuẩn cao.

Ví dụ:

老师希望你及格,但他期望你能得第一名。
Lǎoshī xīwàng nǐ jígé, dàn tā qīwàng nǐ néng dé dì yī míng.
Giáo viên hy vọng em đậu, nhưng ông ấy kỳ vọng em sẽ đạt hạng nhất.

期望 (qīwàng) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, mang nghĩa là mong đợi, kỳ vọng, hy vọng, thường dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân lẫn chuyên môn như giáo dục, công việc, xã hội v.v.

  1. Loại từ:
    期望 có thể là:

Động từ (动词) – chỉ hành động mong mỏi điều gì đó xảy ra.

Danh từ (名词) – chỉ sự kỳ vọng, điều mong đợi.

  1. Giải thích chi tiết:
    期望 (qīwàng)
    Nghĩa gốc:
    “期” là thời gian, thời điểm; “望” là trông mong, nhìn về phía trước.
    → “期望” là sự mong mỏi trong một khoảng thời gian đối với điều gì đó chưa xảy ra, nhưng có hy vọng và mục tiêu rõ ràng.

Ý nghĩa hiện đại:

Mong muốn, chờ đợi điều gì xảy ra (đôi khi là hy vọng tốt đẹp trong tương lai).

Có thể dùng với người (mong ai làm gì) hoặc với sự việc (mong điều gì xảy ra).

Mạnh hơn từ “希望 (xīwàng)” – thường mang tính cảm xúc, còn “期望” có thể bao hàm trách nhiệm, kỳ vọng cao.

  1. Các mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt):
    Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    父母对孩子的期望很高。 Fùmǔ duì háizi de qīwàng hěn gāo. Cha mẹ kỳ vọng rất cao vào con cái.
    我期望这次面试能顺利通过。 Wǒ qīwàng zhè cì miànshì néng shùnlì tōngguò. Tôi hy vọng cuộc phỏng vấn lần này sẽ thuận lợi.
    她没有达到我们的期望。 Tā méiyǒu dádào wǒmen de qīwàng. Cô ấy đã không đạt được kỳ vọng của chúng tôi.
    老师期望我们每天都努力学习。 Lǎoshī qīwàng wǒmen měitiān dōu nǔlì xuéxí. Giáo viên kỳ vọng chúng tôi học chăm chỉ mỗi ngày.
    现实和期望之间总是有差距。 Xiànshí hé qīwàng zhījiān zǒngshì yǒu chājù. Giữa thực tế và kỳ vọng luôn có khoảng cách.
  2. Từ kết hợp thường gặp với “期望”:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    期望值 qīwàng zhí giá trị kỳ vọng (dùng cả trong toán học và nghĩa bóng)
    期望目标 qīwàng mùbiāo mục tiêu kỳ vọng
    达到期望 dádào qīwàng đạt được kỳ vọng
    超出期望 chāochū qīwàng vượt qua kỳ vọng
    满足期望 mǎnzú qīwàng thỏa mãn kỳ vọng
    高期望 gāo qīwàng kỳ vọng cao
    低期望 dī qīwàng kỳ vọng thấp
  3. So sánh với các từ gần nghĩa:
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    希望 xīwàng hy vọng Mạnh về cảm xúc, mong muốn nhưng ít tính trách nhiệm
    期待 qīdài trông đợi Mang tính cá nhân, cảm xúc nhẹ nhàng, hay dùng cho tương lai gần
    期望 qīwàng kỳ vọng Mạnh hơn “希望”, thường có áp lực, có yêu cầu cụ thể
  4. Tình huống sử dụng thực tế:
    Trong công việc:
    我的薪资期望是每月一万五千元。
    Wǒ de xīnzī qīwàng shì měi yuè yī wàn wǔ qiān yuán.
    Mức lương mong muốn của tôi là 15.000 tệ mỗi tháng.

Trong giáo dục:
父母不应该把自己的梦想变成孩子的期望。
Fùmǔ bù yīnggāi bǎ zìjǐ de mèngxiǎng biànchéng háizi de qīwàng.
Cha mẹ không nên biến giấc mơ của mình thành kỳ vọng áp đặt lên con cái.

Trong các mối quan hệ:
他对这段感情的期望很高。
Tā duì zhè duàn gǎnqíng de qīwàng hěn gāo.
Anh ấy kỳ vọng rất cao vào mối quan hệ này.

  1. “期望” là gì?
    期望 (qīwàng) là một động từ và cũng có thể dùng như một danh từ, mang nghĩa:

Hy vọng, kỳ vọng, mong đợi một điều gì đó xảy ra hoặc đạt được trong tương lai.

So với từ “希望” (xīwàng), 期望 mang sắc thái mạnh hơn, sâu sắc hơn, thường là kỳ vọng có phần nghiêm túc, mang tính dài hạn hoặc lý tưởng hóa.

  1. Loại từ
    Động từ (动词): kỳ vọng, mong mỏi

Danh từ (名词): sự kỳ vọng, kỳ vọng

  1. Sự khác biệt giữa “期望” và “希望”
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    期望 qīwàng Kỳ vọng, mong đợi sâu sắc Trang trọng, kỳ vọng mạnh, dài hạn, thường dùng trong học tập, công việc, cha mẹ – con cái
    希望 xīwàng Hy vọng, mong muốn Phổ biến hơn, nhẹ nhàng hơn, có thể là ước muốn bình thường hàng ngày

Ví dụ phân biệt:

我希望今天不下雨。
Tôi hy vọng hôm nay trời không mưa.

父母对孩子的未来有很高的期望。
Cha mẹ có kỳ vọng rất lớn vào tương lai của con cái.

  1. Mẫu câu và cấu trúc thường gặp
    Cấu trúc 1:
    主语 + 期望 + tân ngữ
    → Ai đó kỳ vọng điều gì

Cấu trúc 2:
对 + 人/事物 + 有(很高/很低的)期望
→ Có kỳ vọng (cao/thấp) đối với ai hoặc cái gì

Cấu trúc 3:
不负/辜负 + 期望
→ Không phụ lòng kỳ vọng

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    我期望自己能在三十岁之前买房。
    Wǒ qīwàng zìjǐ néng zài sānshí suì zhīqián mǎi fáng.
    → Tôi kỳ vọng mình có thể mua nhà trước 30 tuổi.

Ví dụ 2
公司对他的表现有很高的期望。
Gōngsī duì tā de biǎoxiàn yǒu hěn gāo de qīwàng.
→ Công ty có kỳ vọng rất cao đối với hiệu suất làm việc của anh ấy.

Ví dụ 3
这份薪资远远低于我的期望。
Zhè fèn xīnzī yuǎnyuǎn dī yú wǒ de qīwàng.
→ Mức lương này thấp hơn nhiều so với kỳ vọng của tôi.

Ví dụ 4
父母对孩子的期望是成为一个有责任感的人。
Fùmǔ duì háizi de qīwàng shì chéngwéi yīgè yǒu zérèngǎn de rén.
→ Cha mẹ kỳ vọng con cái trở thành người có trách nhiệm.

Ví dụ 5
我不想辜负老师的期望。
Wǒ bù xiǎng gūfù lǎoshī de qīwàng.
→ Tôi không muốn phụ lòng kỳ vọng của thầy/cô.

Ví dụ 6
期望越高,失望也可能越大。
Qīwàng yuè gāo, shīwàng yě kěnéng yuè dà.
→ Kỳ vọng càng cao, thất vọng cũng có thể càng lớn.

Ví dụ 7
她对未来充满期望。
Tā duì wèilái chōngmǎn qīwàng.
→ Cô ấy tràn đầy kỳ vọng về tương lai.

Ví dụ 8
经理期望我们这个月能提高销售额。
Jīnglǐ qīwàng wǒmen zhè ge yuè néng tígāo xiāoshòu’é.
→ Quản lý kỳ vọng chúng tôi có thể tăng doanh số tháng này.

  1. Các cụm từ thường dùng với “期望”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    高期望 gāo qīwàng Kỳ vọng cao
    期望值 qīwàng zhí Giá trị kỳ vọng (trong toán học hoặc kinh tế)
    现实与期望之间的差距 xiànshí yǔ qīwàng zhījiān de chājù Khoảng cách giữa thực tế và kỳ vọng
    不辜负期望 bù gūfù qīwàng Không phụ kỳ vọng
    达不到期望 dá bù dào qīwàng Không đạt được kỳ vọng
    满足期望 mǎnzú qīwàng Đáp ứng kỳ vọng
  2. Ngữ cảnh sử dụng
    Trong phỏng vấn việc làm:
    期望薪资是多少?(Kỳ vọng mức lương của bạn là bao nhiêu?)

Trong gia đình:
父母对子女的期望。

Trong quản trị nhân sự, lãnh đạo:
管理者应合理设定员工的期望。

  1. So sánh với các từ liên quan khác
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Sắc thái
    期望 qīwàng Kỳ vọng Trọng, dài hạn, nghiêm túc
    希望 xīwàng Hy vọng Phổ thông, nhẹ nhàng
    指望 zhǐwàng Trông cậy, trông mong Mạnh hơn “希望”, thường dùng cho người
    愿望 yuànwàng Mong ước Mang tính cá nhân, cảm xúc, mơ ước

期望 là gì?

Định nghĩa chi tiết:

期望 (qīwàng) là một danh từ và cũng có thể dùng như một động từ, mang nghĩa là kỳ vọng, mong đợi, hy vọng về một điều gì đó trong tương lai. Từ này thường thể hiện một tâm trạng chờ đợi tích cực, gắn liền với kỳ vọng đối với một kết quả, một người, một sự việc hay một quá trình nào đó.

Trong văn viết hoặc trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, 期望 mang sắc thái trang trọng hơn so với từ 希望 (xīwàng). Trong ngữ cảnh toán học hay thống kê, 期望 còn được dùng để chỉ giá trị kỳ vọng (expectation value).

Loại từ:

Danh từ

Động từ

Cách sử dụng và mẫu câu ví dụ:

我期望这次面试能成功。
Wǒ qīwàng zhè cì miànshì néng chénggōng.
Tôi kỳ vọng buổi phỏng vấn lần này sẽ thành công.

父母对孩子有很高的期望。
Fùmǔ duì háizi yǒu hěn gāo de qīwàng.
Cha mẹ có kỳ vọng rất cao đối với con cái.

他没有达到老师对他的期望。
Tā méiyǒu dádào lǎoshī duì tā de qīwàng.
Cậu ấy đã không đáp ứng được kỳ vọng của giáo viên dành cho mình.

公司期望员工能够独立完成任务。
Gōngsī qīwàng yuángōng nénggòu dúlì wánchéng rènwù.
Công ty kỳ vọng nhân viên có thể hoàn thành nhiệm vụ một cách độc lập.

我不期望你马上改变,但请认真考虑一下。
Wǒ bù qīwàng nǐ mǎshàng gǎibiàn, dàn qǐng rènzhēn kǎolǜ yíxià.
Tôi không mong bạn thay đổi ngay, nhưng hãy suy nghĩ nghiêm túc một chút.

每个人对未来都有自己的期望。
Měi gèrén duì wèilái dōu yǒu zìjǐ de qīwàng.
Mỗi người đều có kỳ vọng riêng của mình đối với tương lai.

现实和期望之间常常存在差距。
Xiànshí hé qīwàng zhījiān chángcháng cúnzài chājù.
Giữa hiện thực và kỳ vọng thường có khoảng cách.

他期望能找到一份薪资更高的工作。
Tā qīwàng néng zhǎodào yífèn xīnzī gèng gāo de gōngzuò.
Anh ấy kỳ vọng tìm được một công việc có mức lương cao hơn.

请不要对我有太高的期望。
Qǐng bùyào duì wǒ yǒu tài gāo de qīwàng.
Xin đừng có kỳ vọng quá cao vào tôi.

她期望被公司提拔为主管。
Tā qīwàng bèi gōngsī tíbá wéi zhǔguǎn.
Cô ấy kỳ vọng được công ty đề bạt làm quản lý.

So sánh với từ gần nghĩa:

期望 (qīwàng): mang tính chính thức, dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng.

希望 (xīwàng): phổ biến hơn trong hội thoại, sắc thái nhẹ nhàng, dùng để bày tỏ mong muốn cá nhân.

Ví dụ so sánh:

老师对你有很大的期望。
→ Câu trang trọng, nhấn mạnh kỳ vọng nghiêm túc từ phía giáo viên.

我希望你能来参加聚会。
→ Mong muốn đơn giản, lời mời thân mật đến từ bạn bè.

Từ 期望 là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong các bối cảnh giáo dục, công việc, tâm lý học, và cả trong đời sống thường nhật để diễn đạt các kỳ vọng, hy vọng dài hạn, hoặc mục tiêu đặt ra đối với bản thân hay người khác. Việc hiểu và sử dụng đúng từ này giúp người học tiếng Trung giao tiếp hiệu quả và chính xác hơn trong cả văn nói và văn viết.

期望 (qīwàng) – Expectation – Mong đợi / Kỳ vọng

  1. Định nghĩa chi tiết
    Từ “期望” là một danh từ và cũng có thể đóng vai trò như một động từ trong tiếng Trung. Nó mang nghĩa là sự kỳ vọng, mong đợi, trông chờ hoặc hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra, thường liên quan đến một kết quả tích cực trong tương lai. “期” nghĩa là thời gian hoặc kỳ hạn, “望” nghĩa là trông mong, hy vọng. Khi ghép lại, “期望” biểu thị mong muốn đạt được điều gì đó trong tương lai, có tính chủ quan và thường chứa đựng tình cảm, hy vọng hoặc áp lực.
  2. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ sự kỳ vọng, mong muốn.

Động từ (动词): mang ý nghĩa kỳ vọng, hy vọng, mong mỏi.

  1. Cách sử dụng và ngữ cảnh thông dụng
    “期望” thường được dùng trong:

Các tình huống thể hiện mong muốn của cá nhân hoặc tập thể.

Ngữ cảnh học tập, công việc, đời sống, khi đặt ra mục tiêu cho người khác.

Tình huống giao tiếp giữa người quản lý và nhân viên, cha mẹ và con cái, thầy cô và học sinh,…

  1. Cấu trúc và mẫu câu thông dụng
    对……有期望 (duì… yǒu qīwàng) – Có kỳ vọng đối với ai/cái gì.

达到期望 (dádào qīwàng) – Đạt được kỳ vọng.

超出期望 (chāochū qīwàng) – Vượt qua mong đợi.

满足期望 (mǎnzú qīwàng) – Làm thỏa mãn kỳ vọng.

实现期望 (shíxiàn qīwàng) – Biến kỳ vọng thành hiện thực.

期望+(某人/某事)能…… – Hy vọng ai đó/cái gì có thể…

  1. Ví dụ minh họa cực kỳ chi tiết
    Ví dụ 1:
    我对你的表现有很高的期望。

Wǒ duì nǐ de biǎoxiàn yǒu hěn gāo de qīwàng.

Tôi có kỳ vọng rất cao đối với biểu hiện của bạn.

Ví dụ 2:
父母对孩子的期望往往非常高。

Fùmǔ duì háizi de qīwàng wǎngwǎng fēicháng gāo.

Cha mẹ thường có kỳ vọng rất cao đối với con cái.

Ví dụ 3:
我的期望是找到一份稳定的工作。

Wǒ de qīwàng shì zhǎodào yī fèn wěndìng de gōngzuò.

Mong đợi của tôi là tìm được một công việc ổn định.

Ví dụ 4:
老师期望学生们都能顺利通过考试。

Lǎoshī qīwàng xuéshēngmen dōu néng shùnlì tōngguò kǎoshì.

Giáo viên hy vọng tất cả học sinh đều có thể vượt qua kỳ thi suôn sẻ.

Ví dụ 5:
他没有达到公司的期望,因此被调职了。

Tā méiyǒu dádào gōngsī de qīwàng, yīncǐ bèi diàozhí le.

Anh ấy không đạt được kỳ vọng của công ty, vì vậy bị điều chuyển công tác.

Ví dụ 6:
客户的期望比我们想象的更高。

Kèhù de qīwàng bǐ wǒmen xiǎngxiàng de gèng gāo.

Kỳ vọng của khách hàng còn cao hơn chúng ta tưởng.

Ví dụ 7:
请不要给自己设定太高的期望。

Qǐng bú yào gěi zìjǐ shèdìng tài gāo de qīwàng.

Xin đừng đặt kỳ vọng quá cao cho bản thân mình.

Ví dụ 8:
她的表现完全超出了我们的期望。

Tā de biǎoxiàn wánquán chāochū le wǒmen de qīwàng.

Màn trình diễn của cô ấy hoàn toàn vượt qua kỳ vọng của chúng tôi.

Ví dụ 9:
我们对未来的发展充满期望。

Wǒmen duì wèilái de fāzhǎn chōngmǎn qīwàng.

Chúng tôi tràn đầy kỳ vọng vào sự phát triển trong tương lai.

Ví dụ 10:
公司期望员工具备团队合作精神。

Gōngsī qīwàng yuángōng jùbèi tuánduì hézuò jīngshén.

Công ty kỳ vọng nhân viên có tinh thần làm việc nhóm.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    期望 qīwàng Kỳ vọng, mong đợi Từ trang trọng, có tính dài hạn
    希望 xīwàng Hy vọng Dùng phổ biến, mức độ nhẹ hơn, ít trang trọng hơn
    盼望 pànwàng Mong chờ Thường dùng trong văn viết, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ
    期待 qīdài Trông đợi, mong chờ Gần nghĩa với “期望”, thiên về cảm xúc tích cực
  2. Tình huống ứng dụng trong đời sống và công việc
    Trong phỏng vấn xin việc:
    Nhà tuyển dụng thường hỏi: 你对这份工作的期望是什么?(Nǐ duì zhè fèn gōngzuò de qīwàng shì shénme?) – Kỳ vọng của bạn đối với công việc này là gì?

Trong hợp đồng lao động:
雇员有权在合同期内表达自己的期望和建议。– Nhân viên có quyền bày tỏ kỳ vọng và kiến nghị trong thời hạn hợp đồng.

Trong giáo dục:
教师对学生的期望会影响学生的学习动力。– Kỳ vọng của giáo viên sẽ ảnh hưởng đến động lực học tập của học sinh.

Từ “期望” là một từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung, được sử dụng nhiều trong các văn cảnh học thuật, kinh doanh, quản lý nhân sự, giáo dục và cả trong đời sống cá nhân. Nó không chỉ phản ánh sự kỳ vọng về mặt lý trí mà còn mang theo những yếu tố cảm xúc và tâm lý sâu sắc. Sử dụng đúng cách từ này sẽ giúp bạn diễn đạt sự trông đợi một cách chính xác, tinh tế và trang trọng trong tiếng Trung hiện đại.

  1. Ý nghĩa chi tiết của 期望
    期望 (qīwàng) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, thường dùng trong giao tiếp, tâm lý học, giáo dục, công việc, và quản trị nhân sự.

Mong đợi, hy vọng, kỳ vọng (to expect, to look forward to)

Chỉ tâm trạng mong muốn một sự việc, kết quả hay tình huống nào đó sẽ xảy ra trong tương lai.

Thường dùng với người, sự vật hoặc kết quả cụ thể.

Ví dụ: 父母对孩子的期望很高。
(Cha mẹ kỳ vọng rất cao vào con cái.)

Nguyện vọng, điều mong muốn (expectation, hope)

Dùng như danh từ, chỉ kỳ vọng, mong đợi của một người hoặc tập thể.

Ví dụ: 实现大家的期望。
(Đáp ứng sự mong đợi của mọi người.)

Trong lĩnh vực tâm lý và quản lý

“期望值” còn dùng trong thống kê hoặc tâm lý học, mang nghĩa “giá trị kỳ vọng” hay “mức mong đợi.”

  1. Loại từ của 期望
    Động từ (动词): Chỉ hành động mong đợi, hy vọng điều gì xảy ra.

Danh từ (名词): Chỉ sự mong đợi, kỳ vọng, hy vọng.

  1. Các cụm từ và mẫu câu thường gặp với 期望
    对……的期望 (duì……de qīwàng) – Kỳ vọng vào ai/cái gì

Ví dụ: 老师对学生有很高的期望。
Lǎoshī duì xuéshēng yǒu hěn gāo de qīwàng.
Thầy cô có kỳ vọng rất cao vào học sinh.

期望实现 (qīwàng shíxiàn) – Mong đợi được thực hiện

Ví dụ: 他的梦想终于期望实现。
Tā de mèngxiǎng zhōngyú qīwàng shíxiàn.
Giấc mơ của anh ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.

不负期望 (bù fù qīwàng) – Không phụ sự mong đợi

Ví dụ: 他努力工作,没有辜负大家的期望。
Tā nǔlì gōngzuò, méiyǒu gūfù dàjiā de qīwàng.
Anh ấy làm việc chăm chỉ, không phụ sự kỳ vọng của mọi người.

期望值 (qīwàng zhí) – Giá trị kỳ vọng (toán học/tâm lý học)

Ví dụ: 投资之前要考虑收益的期望值。
Tóuzī zhīqián yào kǎolǜ shōuyì de qīwàng zhí.
Trước khi đầu tư cần xem xét giá trị kỳ vọng của lợi nhuận.

满怀期望 (mǎnhuái qīwàng) – Tràn đầy hy vọng/kỳ vọng

Ví dụ: 他满怀期望地踏上了新岗位。
Tā mǎnhuái qīwàng de tà shàng le xīn gǎngwèi.
Anh ấy tràn đầy kỳ vọng khi bắt đầu công việc mới.

  1. 30 câu ví dụ chi tiết với 期望
    父母对孩子的期望很高。
    Fùmǔ duì háizi de qīwàng hěn gāo.
    Cha mẹ kỳ vọng rất cao vào con cái.

我期望明年能去中国留学。
Wǒ qīwàng míngnián néng qù Zhōngguó liúxué.
Tôi mong đợi năm sau có thể đi du học Trung Quốc.

老师期望学生认真完成作业。
Lǎoshī qīwàng xuéshēng rènzhēn wánchéng zuòyè.
Thầy cô mong học sinh làm bài tập nghiêm túc.

他没有辜负家人的期望。
Tā méiyǒu gūfù jiārén de qīwàng.
Anh ấy không phụ sự kỳ vọng của gia đình.

我们期望这个项目能顺利完成。
Wǒmen qīwàng zhège xiàngmù néng shùnlì wánchéng.
Chúng tôi kỳ vọng dự án này có thể hoàn thành thuận lợi.

他的表现远远超出了我们的期望。
Tā de biǎoxiàn yuǎnyuǎn chāochū le wǒmen de qīwàng.
Màn trình diễn của anh ấy vượt xa sự kỳ vọng của chúng tôi.

公司对新员工的期望很明确。
Gōngsī duì xīn yuángōng de qīwàng hěn míngquè.
Công ty có kỳ vọng rất rõ ràng đối với nhân viên mới.

期望越高,失望也可能越大。
Qīwàng yuè gāo, shīwàng yě kěnéng yuè dà.
Kỳ vọng càng cao, thất vọng cũng có thể càng lớn.

他满怀期望地等待录取通知。
Tā mǎnhuái qīwàng de děngdài lùqǔ tōngzhī.
Anh ấy tràn đầy hy vọng chờ thông báo trúng tuyển.

期望别人理解你,首先要学会沟通。
Qīwàng biérén lǐjiě nǐ, shǒuxiān yào xuéhuì gōutōng.
Muốn người khác hiểu bạn, trước tiên phải biết giao tiếp.

我期望自己能通过HSK六级考试。
Wǒ qīwàng zìjǐ néng tōngguò HSK liù jí kǎoshì.
Tôi hy vọng mình có thể đỗ kỳ thi HSK cấp 6.

他们对未来充满了期望。
Tāmen duì wèilái chōngmǎn le qīwàng.
Họ tràn đầy kỳ vọng về tương lai.

期望是推动人前进的动力。
Qīwàng shì tuīdòng rén qiánjìn de dònglì.
Kỳ vọng là động lực thúc đẩy con người tiến lên.

父母的期望有时会给孩子带来压力。
Fùmǔ de qīwàng yǒushí huì gěi háizi dàilái yālì.
Kỳ vọng của cha mẹ đôi khi mang lại áp lực cho con cái.

我对这次旅行充满了期望。
Wǒ duì zhè cì lǚxíng chōngmǎn le qīwàng.
Tôi tràn đầy mong đợi chuyến du lịch lần này.

这次合作结果符合我们的期望。
Zhè cì hézuò jiéguǒ fúhé wǒmen de qīwàng.
Kết quả hợp tác lần này phù hợp với kỳ vọng của chúng tôi.

期望别人改变,不如先改变自己。
Qīwàng biérén gǎibiàn, bùrú xiān gǎibiàn zìjǐ.
Mong người khác thay đổi, chi bằng tự thay đổi mình trước.

校长对全体老师提出了新的期望。
Xiàozhǎng duì quántǐ lǎoshī tíchū le xīn de qīwàng.
Hiệu trưởng đã đưa ra kỳ vọng mới với toàn thể giáo viên.

他的期望是成为一名医生。
Tā de qīwàng shì chéngwéi yì míng yīshēng.
Kỳ vọng của anh ấy là trở thành bác sĩ.

别人对你的期望越高,你的责任就越大。
Biérén duì nǐ de qīwàng yuè gāo, nǐ de zérèn jiù yuè dà.
Người khác kỳ vọng vào bạn càng cao, trách nhiệm của bạn càng lớn.

他期望能尽快适应新环境。
Tā qīwàng néng jǐnkuài shìyìng xīn huánjìng.
Anh ấy mong sớm thích nghi với môi trường mới.

不要把期望完全寄托在别人身上。
Bùyào bǎ qīwàng wánquán jìtuō zài biérén shēnshang.
Đừng đặt hết kỳ vọng vào người khác.

我们的努力没有辜负客户的期望。
Wǒmen de nǔlì méiyǒu gūfù kèhù de qīwàng.
Nỗ lực của chúng tôi không phụ kỳ vọng của khách hàng.

人生总需要一些期望来激励自己。
Rénshēng zǒng xūyào yìxiē qīwàng lái jīlì zìjǐ.
Cuộc sống luôn cần một vài kỳ vọng để thúc đẩy bản thân.

这次晋升机会超出了他的期望。
Zhè cì jìnshēng jīhuì chāochū le tā de qīwàng.
Cơ hội thăng chức lần này vượt ngoài mong đợi của anh ấy.

高期望有时会变成巨大的压力。
Gāo qīwàng yǒushí huì biànchéng jùdà de yālì.
Kỳ vọng cao đôi khi sẽ biến thành áp lực lớn.

她期望能够在北京找到理想的工作。
Tā qīwàng nénggòu zài Běijīng zhǎodào lǐxiǎng de gōngzuò.
Cô ấy hy vọng có thể tìm được công việc lý tưởng ở Bắc Kinh.

父母对我的期望激励我不断进步。
Fùmǔ duì wǒ de qīwàng jīlì wǒ búduàn jìnbù.
Kỳ vọng của cha mẹ đã thúc đẩy tôi không ngừng tiến bộ.

他期望明年公司的薪资会提高。
Tā qīwàng míngnián gōngsī de xīnzī huì tígāo.
Anh ấy hy vọng lương năm sau của công ty sẽ tăng.

满怀期望的生活让人充满动力。
Mǎnhuái qīwàng de shēnghuó ràng rén chōngmǎn dònglì.
Cuộc sống đầy kỳ vọng khiến con người tràn đầy động lực.

Từ vựng: 期望
Phiên âm: qīwàng
Loại từ: Động từ (动词), Danh từ (名词)

I. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT:

  1. Là động từ:
    期望 (qīwàng) nghĩa là mong mỏi, trông đợi, kỳ vọng một điều gì đó xảy ra, thường mang tính tích cực, thể hiện sự hy vọng điều gì đó tốt đẹp sẽ đến trong tương lai.

Từ này thường đi với tân ngữ là người hoặc sự vật cụ thể, và mang sắc thái tình cảm mạnh hơn từ “希望” (xīwàng).

  1. Là danh từ:
    期望 còn có thể dùng như danh từ, mang nghĩa là sự kỳ vọng, niềm mong đợi, thường chỉ cảm xúc hoặc mong muốn hướng đến một kết quả nhất định.

II. PHÂN BIỆT GIỮA “期望” VÀ “希望”:
Từ Cách dùng Mức độ tình cảm Ví dụ
希望 (xīwàng) Mong muốn, hy vọng Trung bình 我希望明天不下雨。
(Tôi hy vọng ngày mai không mưa.)
期望 (qīwàng) Kỳ vọng, mong mỏi sâu sắc Mạnh hơn 父母对孩子的期望很高。
(Cha mẹ kỳ vọng rất cao vào con cái.)

“期望” thường mang theo cảm giác mong đợi có trách nhiệm, có tính mục tiêu rõ ràng, mang tính dài hạn hơn “希望”.

III. MẪU CÂU THƯỜNG GẶP:

  1. Động từ: 期望 + tân ngữ (người/việc)
    我期望他能成功。
    (Wǒ qīwàng tā néng chénggōng.)
    → Tôi kỳ vọng anh ấy có thể thành công.

她期望得到一份更好的工作。
(Tā qīwàng dédào yí fèn gèng hǎo de gōngzuò.)
→ Cô ấy mong muốn có được một công việc tốt hơn.

老师期望学生认真学习。
(Lǎoshī qīwàng xuéshēng rènzhēn xuéxí.)
→ Giáo viên kỳ vọng học sinh học tập nghiêm túc.

  1. Danh từ: 对 + người/sự vật + 的期望
    父母对孩子的期望很高。
    (Fùmǔ duì háizi de qīwàng hěn gāo.)
    → Cha mẹ có kỳ vọng rất cao đối với con cái.

他的表现没有达到公司的期望。
(Tā de biǎoxiàn méiyǒu dádào gōngsī de qīwàng.)
→ Thành tích của anh ấy không đạt được kỳ vọng của công ty.

我们必须努力工作,以满足客户的期望。
(Wǒmen bìxū nǔlì gōngzuò, yǐ mǎnzú kèhù de qīwàng.)
→ Chúng ta phải nỗ lực làm việc để đáp ứng kỳ vọng của khách hàng.

IV. CÁC CẤU TRÚC THƯỜNG GẶP:

  1. 期望 + 人 + động từ
    我期望你能理解我。
    (Wǒ qīwàng nǐ néng lǐjiě wǒ.)
    → Tôi mong bạn có thể hiểu tôi.
  2. 对……有期望
    他对自己的未来有很大的期望。
    (Tā duì zìjǐ de wèilái yǒu hěn dà de qīwàng.)
    → Anh ấy có kỳ vọng rất lớn về tương lai của mình.
  3. 实现期望 / 达到期望
    为了实现父母的期望,我必须更加努力。
    (Wèile shíxiàn fùmǔ de qīwàng, wǒ bìxū gèngjiā nǔlì.)
    → Để thực hiện kỳ vọng của cha mẹ, tôi phải cố gắng hơn nữa.

V. NHIỀU VÍ DỤ KHÁC:
他们对公司的期望逐渐降低了。
(Tāmen duì gōngsī de qīwàng zhújiàn jiàngdī le.)
→ Họ dần dần giảm kỳ vọng đối với công ty.

每个家长都对孩子有不同的期望。
(Měi gè jiāzhǎng dōu duì háizi yǒu bùtóng de qīwàng.)
→ Mỗi phụ huynh đều có những kỳ vọng khác nhau với con cái.

别人的期望不应该成为你的负担。
(Biérén de qīwàng bù yìnggāi chéngwéi nǐ de fùdān.)
→ Kỳ vọng của người khác không nên trở thành gánh nặng của bạn.

现实往往与期望有差距。
(Xiànshí wǎngwǎng yǔ qīwàng yǒu chājù.)
→ Hiện thực thường có khoảng cách với kỳ vọng.

他未能达到父母的期望而感到愧疚。
(Tā wèinéng dádào fùmǔ de qīwàng ér gǎndào kuìjiù.)
→ Anh ấy cảm thấy áy náy vì không đạt được kỳ vọng của cha mẹ.

期望值太高,容易失望。
(Qīwàng zhí tài gāo, róngyì shīwàng.)
→ Kỳ vọng quá cao thì dễ thất vọng.

面试时他表现出色,完全符合我们的期望。
(Miànshì shí tā biǎoxiàn chūsè, wánquán fúhé wǒmen de qīwàng.)
→ Khi phỏng vấn, anh ta thể hiện xuất sắc, hoàn toàn đáp ứng kỳ vọng của chúng tôi.

他一直活在别人对他的期望之中。
(Tā yìzhí huó zài biérén duì tā de qīwàng zhī zhōng.)
→ Anh ấy luôn sống trong kỳ vọng của người khác đối với mình.

人不能没有期望,否则生活会失去方向。
(Rén bùnéng méiyǒu qīwàng, fǒuzé shēnghuó huì shīqù fāngxiàng.)
→ Con người không thể sống mà không có kỳ vọng, nếu không cuộc sống sẽ mất phương hướng.

他的期望和现实之间有很大差距。
(Tā de qīwàng hé xiànshí zhījiān yǒu hěn dà chājù.)
→ Kỳ vọng của anh ấy và thực tế có khoảng cách rất lớn.

期望 (qī wàng) là một từ tiếng Trung rất thông dụng, mang ý nghĩa là kỳ vọng, mong đợi, hy vọng. Dưới đây là giải thích chi tiết:

  1. Định nghĩa:
    期望 là một động từ và danh từ, mang nghĩa:

Động từ: mong muốn, hy vọng, chờ đợi điều gì đó xảy ra hoặc đạt được trong tương lai.

Danh từ: sự kỳ vọng, mong đợi.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện cảm xúc mong đợi một điều gì đó sẽ xảy ra tốt đẹp, hoặc nói đến sự kỳ vọng từ người khác như cấp trên, gia đình, xã hội…

  1. Loại từ:
    Động từ (V)

Danh từ (N)

  1. Cấu trúc thường dùng:
    期望 + 名词/动词句(một danh từ hoặc mệnh đề động từ)

对……有期望:có kỳ vọng đối với ai/cái gì

达到/实现某人的期望:đạt được sự kỳ vọng của ai đó

  1. Ví dụ và dịch nghĩa:
    我期望你能按时完成任务。
    (Wǒ qīwàng nǐ néng ànshí wánchéng rènwù)
    → Tôi kỳ vọng bạn có thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

父母对我的期望很高。
(Fùmǔ duì wǒ de qīwàng hěn gāo)
→ Bố mẹ có kỳ vọng rất cao đối với tôi.

老板期望大家能多沟通、合作。
(Lǎobǎn qīwàng dàjiā néng duō gōutōng, hézuò)
→ Sếp kỳ vọng mọi người có thể giao tiếp và hợp tác nhiều hơn.

他的表现没有达到我的期望。
(Tā de biǎoxiàn méiyǒu dádào wǒ de qīwàng)
→ Biểu hiện của anh ấy không đạt kỳ vọng của tôi.

每个人对未来都有自己的期望。
(Měi gè rén duì wèilái dōu yǒu zìjǐ de qīwàng)
→ Mỗi người đều có kỳ vọng riêng về tương lai.

我期望公司能提供更好的福利。
(Wǒ qīwàng gōngsī néng tígōng gèng hǎo de fúlì)
→ Tôi kỳ vọng công ty có thể cung cấp chế độ phúc lợi tốt hơn.

她的期望有些不切实际。
(Tā de qīwàng yǒuxiē bú qiè shíjì)
→ Kỳ vọng của cô ấy hơi xa rời thực tế.

我们不能让客户失望,要尽量满足他们的期望。
(Wǒmen bùnéng ràng kèhù shīwàng, yào jǐnliàng mǎnzú tāmen de qīwàng)
→ Chúng ta không thể để khách hàng thất vọng, phải cố gắng đáp ứng kỳ vọng của họ.

他对这份工作的薪资期望很高。
(Tā duì zhè fèn gōngzuò de xīnzī qīwàng hěn gāo)
→ Anh ấy có kỳ vọng rất cao về mức lương cho công việc này.

我期望这个项目能顺利完成。
(Wǒ qīwàng zhège xiàngmù néng shùnlì wánchéng)
→ Tôi kỳ vọng dự án này có thể hoàn thành suôn sẻ.

  1. Phân biệt với từ tương tự:
    希望 (xīwàng): cũng có nghĩa là hy vọng, nhưng thiên về mong điều tốt đẹp xảy ra (cảm xúc nhẹ hơn), dùng cho cả hy vọng nhỏ hằng ngày.

Ví dụ: 希望你今天过得愉快。→ Mong bạn hôm nay vui vẻ.

期望 (qīwàng): mang tính kỳ vọng cao hơn, nghiêm túc hơn, thường mang theo trách nhiệm, kỳ vọng của người khác.

  1. 期望 là gì?
    a. Phiên âm
    qīwàng

b. Từ loại
Động từ (动词)

Danh từ (名词)

c. Nghĩa tiếng Việt
Kỳ vọng, mong đợi, hy vọng, trông mong

  1. Giải nghĩa chi tiết
    a. Từ Hán Việt
    期 (qī): kỳ hạn, mong chờ, trông đợi

望 (wàng): hy vọng, mong mỏi, ngóng trông
→ Gộp lại có nghĩa là: Mong chờ điều gì đó sẽ xảy ra theo hướng tích cực hoặc đạt được kết quả mong muốn.

b. Phạm vi sử dụng
Dùng để nói đến sự kỳ vọng vào người khác, bản thân hoặc một sự việc nào đó.

Dùng nhiều trong:

Công việc (kỳ vọng về hiệu suất, kết quả)

Giáo dục (phụ huynh kỳ vọng vào con cái)

Tình cảm (kỳ vọng vào một mối quan hệ)

Phỏng vấn (mức lương kỳ vọng, vị trí kỳ vọng)

  1. Các cụm từ thông dụng
    Cụm từ / Từ ghép Nghĩa Ví dụ
    期望值 (qīwàng zhí) Giá trị kỳ vọng 每个人的期望值不同。
    Měi gè rén de qīwàng zhí bùtóng.
    Giá trị kỳ vọng của mỗi người khác nhau.
    不如期望 (bùrú qīwàng) Không như kỳ vọng 结果不如期望。
    Jiéguǒ bùrú qīwàng.
    Kết quả không như kỳ vọng.
    超出期望 (chāochū qīwàng) Vượt ngoài mong đợi 他的表现超出我们的期望。
    Tā de biǎoxiàn chāochū wǒmen de qīwàng.
    Biểu hiện của anh ấy vượt quá sự kỳ vọng của chúng tôi.
    期望薪资 (qīwàng xīnzī) Mức lương kỳ vọng 你的期望薪资是多少?
    Nǐ de qīwàng xīnzī shì duōshǎo?
    Mức lương kỳ vọng của bạn là bao nhiêu?
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
    对……有期望 Có kỳ vọng đối với… 父母对孩子有很高的期望。
    Fùmǔ duì háizi yǒu hěn gāo de qīwàng.
    Cha mẹ có kỳ vọng rất cao với con cái.
    达到期望 / 实现期望 Đạt được kỳ vọng 他终于实现了自己的期望。
    Tā zhōngyú shíxiànle zìjǐ de qīwàng.
    Cuối cùng anh ấy đã thực hiện được kỳ vọng của mình.
    期望 + V / N Kỳ vọng điều gì 我期望这次面试能成功。
    Wǒ qīwàng zhè cì miànshì néng chénggōng.
    Tôi hy vọng buổi phỏng vấn lần này sẽ thành công.
  3. 20 câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    老师对学生的期望很高。
    Lǎoshī duì xuéshēng de qīwàng hěn gāo.
    Giáo viên kỳ vọng rất cao vào học sinh.

我的父母期望我成为一名医生。
Wǒ de fùmǔ qīwàng wǒ chéngwéi yì míng yīshēng.
Bố mẹ tôi kỳ vọng tôi trở thành bác sĩ.

这份工作的工资低于我的期望。
Zhè fèn gōngzuò de gōngzī dīyú wǒ de qīwàng.
Mức lương công việc này thấp hơn kỳ vọng của tôi.

他没有达到公司的期望。
Tā méiyǒu dádào gōngsī de qīwàng.
Anh ấy không đạt được kỳ vọng của công ty.

我期望能找到一份更好的工作。
Wǒ qīwàng néng zhǎodào yí fèn gèng hǎo de gōngzuò.
Tôi hy vọng có thể tìm được một công việc tốt hơn.

现实往往不如我们的期望。
Xiànshí wǎngwǎng bùrú wǒmen de qīwàng.
Hiện thực thường không như kỳ vọng của chúng ta.

她对未来充满期望。
Tā duì wèilái chōngmǎn qīwàng.
Cô ấy tràn đầy hy vọng vào tương lai.

请填写您的期望薪资。
Qǐng tiánxiě nín de qīwàng xīnzī.
Vui lòng điền mức lương kỳ vọng của bạn.

期望越高,失望越大。
Qīwàng yuè gāo, shīwàng yuè dà.
Kỳ vọng càng cao, thất vọng càng lớn.

我们期望你能加入我们的团队。
Wǒmen qīwàng nǐ néng jiārù wǒmen de tuánduì.
Chúng tôi hy vọng bạn có thể gia nhập đội ngũ của chúng tôi.

公司期望新员工能够快速适应工作。
Gōngsī qīwàng xīn yuángōng nénggòu kuàisù shìyìng gōngzuò.
Công ty kỳ vọng nhân viên mới có thể nhanh chóng thích nghi với công việc.

我期望你认真对待这个任务。
Wǒ qīwàng nǐ rènzhēn duìdài zhège rènwù.
Tôi mong bạn nghiêm túc với nhiệm vụ này.

他的话让我对这次项目充满期望。
Tā de huà ràng wǒ duì zhè cì xiàngmù chōngmǎn qīwàng.
Lời nói của anh ấy khiến tôi rất kỳ vọng vào dự án lần này.

我们不能一味地期望别人帮助我们。
Wǒmen bùnéng yīwèi de qīwàng biérén bāngzhù wǒmen.
Chúng ta không thể cứ mãi trông chờ người khác giúp đỡ.

她期望明年能出国留学。
Tā qīwàng míngnián néng chūguó liúxué.
Cô ấy hy vọng năm sau có thể đi du học.

项目的进展超出期望。
Xiàngmù de jìnzhǎn chāochū qīwàng.
Tiến độ của dự án vượt ngoài kỳ vọng.

我们对他寄予厚望。
Wǒmen duì tā jìyǔ hòuwàng.
Chúng tôi đặt kỳ vọng lớn vào anh ấy.

政府期望通过改革改善民生。
Zhèngfǔ qīwàng tōngguò gǎigé gǎishàn mínshēng.
Chính phủ kỳ vọng cải thiện đời sống dân sinh thông qua cải cách.

他没有辜负父母的期望。
Tā méiyǒu gūfù fùmǔ de qīwàng.
Anh ấy đã không phụ lòng mong đợi của cha mẹ.

对我来说,你的幸福就是我最大的期望。
Duì wǒ lái shuō, nǐ de xìngfú jiùshì wǒ zuì dà de qīwàng.
Đối với tôi, hạnh phúc của bạn chính là kỳ vọng lớn nhất của tôi.

Từ vựng tiếng Trung: 期望 (qīwàng)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    期望 (qīwàng) là một từ động từ và cũng được sử dụng như danh từ, mang nghĩa là:

Hy vọng, mong đợi, kỳ vọng — thể hiện một mong muốn hoặc mong mỏi đối với một kết quả nào đó trong tương lai, thường gắn liền với niềm tin rằng điều đó sẽ xảy ra.

Từ này thường dùng để diễn tả:

Mong muốn chủ quan (mong người khác làm điều gì)

Niềm tin hướng đến tương lai

Kỳ vọng có cơ sở hoặc kỳ vọng lý tưởng.

  1. Phân loại từ:
    Loại từ: Động từ, Danh từ
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
    期望 + tân ngữ

对 + ai đó/sth + 有期望

期望 + ai đó + làm việc gì

满足某人的期望 (đáp ứng kỳ vọng của ai đó)

  1. Các mẫu câu ví dụ kèm dịch nghĩa và phiên âm:
    Ví dụ dùng như động từ:
    我期望你能按时完成任务。
    (Wǒ qīwàng nǐ néng ànshí wánchéng rènwù)
    → Tôi kỳ vọng bạn có thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

她期望这次面试能成功。
(Tā qīwàng zhè cì miànshì néng chénggōng)
→ Cô ấy hy vọng buổi phỏng vấn lần này sẽ thành công.

父母总是期望孩子能有好成绩。
(Fùmǔ zǒngshì qīwàng háizi néng yǒu hǎo chéngjì)
→ Cha mẹ luôn kỳ vọng con cái có thành tích tốt.

Ví dụ dùng như danh từ:
他的期望非常高,让人很有压力。
(Tā de qīwàng fēicháng gāo, ràng rén hěn yǒu yālì)
→ Kỳ vọng của anh ấy rất cao, khiến người ta cảm thấy áp lực.

老师对学生的期望是他们能独立思考。
(Lǎoshī duì xuéshēng de qīwàng shì tāmen néng dúlì sīkǎo)
→ Kỳ vọng của giáo viên đối với học sinh là họ có thể suy nghĩ độc lập.

现实往往与我们的期望不同。
(Xiànshí wǎngwǎng yǔ wǒmen de qīwàng bùtóng)
→ Thực tế thường không giống như kỳ vọng của chúng ta.

  1. Các cách diễn đạt mở rộng thường gặp:
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    高期望 (gāo qīwàng) Kỳ vọng cao
    满足期望 (mǎnzú qīwàng) Đáp ứng kỳ vọng
    期望值 (qīwàng zhí) Giá trị kỳ vọng
    超出期望 (chāochū qīwàng) Vượt qua kỳ vọng
    期望过高 (qīwàng guò gāo) Kỳ vọng quá cao
    合理的期望 (hélǐ de qīwàng) Kỳ vọng hợp lý
  2. So sánh với từ gần nghĩa:
    希望 (xīwàng): “Hy vọng” mang nghĩa nhẹ nhàng, thiên về cảm xúc, có thể xảy ra hoặc không.

期望 (qīwàng): “Kỳ vọng” thường sâu sắc hơn, mạnh hơn, thể hiện sự trông đợi cụ thể, có thể kèm theo trách nhiệm hoặc áp lực.

Ví dụ so sánh:

我希望明天不下雨。(Tôi hy vọng ngày mai không mưa)

我期望公司能给我升职。(Tôi kỳ vọng công ty có thể thăng chức cho tôi)

  1. Một số ví dụ thực tế khác:
    他对未来充满期望。
    (Tā duì wèilái chōngmǎn qīwàng)
    → Anh ấy tràn đầy kỳ vọng với tương lai.

期望越高,失望也可能越大。
(Qīwàng yuè gāo, shīwàng yě kěnéng yuè dà)
→ Kỳ vọng càng cao, thất vọng cũng có thể càng lớn.

我们不应该把自己的期望强加在别人身上。
(Wǒmen bù yìnggāi bǎ zìjǐ de qīwàng qiángjiā zài biérén shēnshang)
→ Chúng ta không nên áp đặt kỳ vọng của mình lên người khác.

期望 là một từ tiếng Trung phổ biến, mang nghĩa là mong đợi, kỳ vọng, hoặc hy vọng.

  1. Định nghĩa
    期望 (qīwàng):

Là động từ hoặc danh từ.

Chỉ hành vi hoặc tâm lý mong muốn một điều gì đó xảy ra trong tương lai, thường đi kèm cảm xúc hy vọng tích cực.

  1. Loại từ
    Động từ (V): diễn tả hành động mong đợi, kỳ vọng.

Danh từ (N): chỉ sự mong đợi, hy vọng.

  1. Các nét nghĩa chính
    Mong đợi, trông chờ điều gì đó xảy ra (mang tính tích cực).

Kỳ vọng, yêu cầu về mặt kết quả hoặc hành vi từ người khác.

(Trong toán học) Giá trị kỳ vọng – dùng trong xác suất thống kê.

  1. Các mẫu câu ví dụ
    A. Nghĩa: Mong đợi / Hy vọng (thường dùng trong giao tiếp, cảm xúc)
    我期望你能理解我的感受。
    (Wǒ qīwàng nǐ néng lǐjiě wǒ de gǎnshòu)
    → Tôi hy vọng bạn có thể hiểu cảm xúc của tôi.

我们都期望生活越来越好。
(Wǒmen dōu qīwàng shēnghuó yuèláiyuè hǎo)
→ Chúng tôi đều mong cuộc sống ngày càng tốt hơn.

老师对学生的表现有很高的期望。
(Lǎoshī duì xuéshēng de biǎoxiàn yǒu hěn gāo de qīwàng)
→ Giáo viên có kỳ vọng rất cao với thành tích của học sinh.

父母总是对孩子寄予很大的期望。
(Fùmǔ zǒng shì duì háizi jìyǔ hěn dà de qīwàng)
→ Cha mẹ luôn đặt nhiều kỳ vọng vào con cái.

B. Nghĩa: Mong đợi một kết quả / mục tiêu cụ thể
我期望在这次面试中成功。
(Wǒ qīwàng zài zhè cì miànshì zhōng chénggōng)
→ Tôi hy vọng sẽ thành công trong buổi phỏng vấn lần này.

公司期望你三个月内完成项目。
(Gōngsī qīwàng nǐ sān gè yuè nèi wánchéng xiàngmù)
→ Công ty kỳ vọng bạn hoàn thành dự án trong vòng ba tháng.

C. Trong toán học – “giá trị kỳ vọng” (expectation)
这个概率模型的期望值是5。
(Zhège gàilǜ móxíng de qīwàng zhí shì wǔ)
→ Giá trị kỳ vọng của mô hình xác suất này là 5.

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    希望 xīwàng Hy vọng (cảm xúc nhẹ nhàng hơn) Mang tính cá nhân và tình cảm hơn
    期待 qīdài Mong chờ (có cảm xúc chờ đợi rõ ràng) Thường dùng trong văn viết, nhẹ hơn 期望
    要求 yāoqiú Yêu cầu Mạnh mẽ hơn, thiên về nghĩa mệnh lệnh
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường dùng với “期望”
    期望 +(sb.)+ 动词句

对 +(sb.)+ 有期望

抱有 + 很高/极大的 + 期望

实现 + 期望(đáp ứng kỳ vọng)

期望值(danh từ chỉ “giá trị kỳ vọng”)

  1. Một số cụm từ cố định với 期望
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    实现期望 shíxiàn qīwàng Đáp ứng kỳ vọng
    期望过高 qīwàng guò gāo Kỳ vọng quá cao
    期望落空 qīwàng luòkōng Kỳ vọng không thành hiện thực
    设定期望 shèdìng qīwàng Thiết lập kỳ vọng
    期望值 qīwàng zhí Giá trị kỳ vọng (trong toán học)
  2. Giải thích nghĩa của 期望
    期望 (qīwàng)

Động từ (v.): mong đợi, kỳ vọng, hy vọng (đặt hy vọng vào một sự việc hoặc ai đó).

Danh từ (n.): sự mong đợi, kỳ vọng.

Mang sắc thái trang trọng hơn so với 希望 (xīwàng), thường dùng trong văn viết, báo cáo, phát biểu chính thức hoặc khi nói về kỳ vọng mang tính lý trí, có căn cứ.

Dùng để nói về mục tiêu, nguyện vọng, tiêu chuẩn mà mình hy vọng người khác hoặc bản thân sẽ đạt được.

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa
    Từ Sắc thái
    希望 (xīwàng) Mong muốn chung, dùng trong mọi tình huống, sắc thái tình cảm nhiều hơn.
    期望 (qīwàng) Kỳ vọng có cơ sở, thường kèm mục tiêu cụ thể, trang trọng hơn.
    盼望 (pànwàng) Trông ngóng, chờ đợi, thiên về cảm xúc mạnh.

Ví dụ:

我希望明天不下雨。→ Mong ngày mai không mưa. (mong muốn đơn thuần)

老师期望学生们能在比赛中取得好成绩。→ Thầy kỳ vọng học sinh đạt thành tích tốt (có mục tiêu rõ ràng).

  1. Các cụm từ/Collocations thường gặp
    Cụm từ Nghĩa
    满足期望 (mǎnzú qīwàng) Đáp ứng kỳ vọng
    辜负期望 (gūfù qīwàng) Phụ lòng kỳ vọng
    实现期望 (shíxiàn qīwàng) Thực hiện kỳ vọng
    高度期望 (gāodù qīwàng) Kỳ vọng cao
    期望值 (qīwàng zhí) Giá trị kỳ vọng (trong kinh tế, xác suất)
    超出期望 (chāochū qīwàng) Vượt ngoài mong đợi
    抱有期望 (bàoyǒu qīwàng) Ôm ấp kỳ vọng
    期望目标 (qīwàng mùbiāo) Mục tiêu kỳ vọng
  2. Mẫu câu thông dụng với 期望
    父母对孩子的期望很高。
    Fùmǔ duì háizi de qīwàng hěn gāo.
    → Cha mẹ có kỳ vọng rất cao với con cái.

我们期望这个项目能按时完成。
Wǒmen qīwàng zhège xiàngmù néng ànshí wánchéng.
→ Chúng tôi kỳ vọng dự án này sẽ hoàn thành đúng hạn.

他没有辜负大家的期望。
Tā méiyǒu gūfù dàjiā de qīwàng.
→ Anh ấy đã không phụ lòng kỳ vọng của mọi người.

你的表现超出了我的期望。
Nǐ de biǎoxiàn chāochūle wǒ de qīwàng.
→ Màn thể hiện của bạn vượt ngoài mong đợi của tôi.

为了满足客户的期望,我们做了很多改进。
Wèile mǎnzú kèhù de qīwàng, wǒmen zuòle hěn duō gǎijìn.
→ Để đáp ứng kỳ vọng của khách hàng, chúng tôi đã thực hiện nhiều cải tiến.

老师期望学生们能多读书、多思考。
Lǎoshī qīwàng xuéshēngmen néng duō dúshū, duō sīkǎo.
→ Thầy kỳ vọng học sinh sẽ đọc nhiều sách và suy nghĩ nhiều hơn.

他抱有很大的期望,希望能在比赛中获胜。
Tā bàoyǒu hěn dà de qīwàng, xīwàng néng zài bǐsài zhōng huòshèng.
→ Anh ấy ôm kỳ vọng lớn, mong giành chiến thắng trong cuộc thi.

这是一次超出我们期望的合作。
Zhè shì yī cì chāochū wǒmen qīwàng de hézuò.
→ Đây là một lần hợp tác vượt ngoài kỳ vọng của chúng tôi.

他努力工作,为的是实现父母的期望。
Tā nǔlì gōngzuò, wèi de shì shíxiàn fùmǔ de qīwàng.
→ Anh ấy làm việc chăm chỉ là để thực hiện kỳ vọng của cha mẹ.

期望和现实之间往往存在差距。
Qīwàng hé xiànshí zhījiān wǎngwǎng cúnzài chājù.
→ Giữa kỳ vọng và thực tế thường tồn tại khoảng cách.

  1. Lưu ý khi dùng
    期望 thường mang sắc thái khách quan, có cơ sở, khác với “ước muốn mơ hồ”.

Dùng nhiều trong giáo dục, kinh doanh, quản trị dự án, quan hệ xã hội.

Khi muốn nhấn mạnh “vượt ngoài mong đợi”, hay dùng: 超出期望 hoặc 超过期望.

  1. Tóm tắt
    期望 (qīwàng) = mong đợi, kỳ vọng (có mục tiêu rõ ràng, có cơ sở).

Loại từ: động từ & danh từ.

Ngữ cảnh sử dụng: trang trọng, văn viết, báo cáo, phát biểu.

Cụm thường gặp: 满足期望, 辜负期望, 实现期望, 超出期望, 高度期望.

Từ vựng: 期望
Phiên âm: qī wàng
Loại từ: động từ, danh từ

I. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT

  1. Là động từ:
    期望 có nghĩa là mong đợi, hy vọng, kỳ vọng một điều gì đó xảy ra trong tương lai. Thường được dùng để diễn tả những hy vọng mang tính chất lý tưởng, thường cao hơn bình thường, và có sự chờ đợi về kết quả tích cực.

→ 期 là “kỳ” – chỉ thời gian (chờ đợi theo một khoảng thời gian nào đó).
→ 望 là “vọng” – nghĩa là trông đợi, hy vọng.

Khi kết hợp lại, “期望” mang nghĩa là “mong chờ, trông đợi trong một khoảng thời gian”, và mức độ kỳ vọng thường cao hơn các từ như “希望 (hy vọng)” hay “想 (muốn)”.

  1. Là danh từ:
    Dùng để chỉ sự kỳ vọng, hy vọng – tức là một điều mà ai đó mong đợi từ người khác hoặc từ sự việc nào đó.

II. PHÂN BIỆT 期望 VỚI 希望
期望 thường mang tính kỳ vọng cao, đôi khi là kỳ vọng lý tưởng và không dễ đạt được.

希望 là từ thông dụng hơn, biểu thị sự hy vọng ở mức độ nhẹ hơn, có thể là mong muốn bình thường hoặc ước mơ.

Ví dụ phân biệt:

我希望你能通过考试。
(Wǒ xīwàng nǐ néng tōngguò kǎoshì.)
Tôi hy vọng bạn có thể vượt qua kỳ thi.
→ Dùng để chúc bình thường.

我期望你能在考试中拿第一名。
(Wǒ qīwàng nǐ néng zài kǎoshì zhōng ná dì yī míng.)
Tôi kỳ vọng bạn đạt hạng nhất trong kỳ thi.
→ Mang nghĩa mong đợi với yêu cầu cao hơn.

III. CÁCH DÙNG & CẤU TRÚC CÂU

  1. 期望 + 名词/动词短语 (danh từ/cụm động từ)
    → Dùng như động từ.

我期望他的表现更好。
(Wǒ qīwàng tā de biǎoxiàn gèng hǎo.)
Tôi kỳ vọng biểu hiện của anh ấy sẽ tốt hơn.

我们期望能够合作成功。
(Wǒmen qīwàng nénggòu hézuò chénggōng.)
Chúng tôi kỳ vọng có thể hợp tác thành công.

  1. 对 + 人/事 + 有期望
    → Có kỳ vọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.

父母对孩子有很高的期望。
(Fùmǔ duì háizi yǒu hěn gāo de qīwàng.)
Cha mẹ có kỳ vọng rất cao đối với con cái.

  1. 期望值 (qīwàng zhí) – Giá trị kỳ vọng (trong kinh tế, thống kê)
    IV. VÍ DỤ CHI TIẾT CÓ PHIÊN ÂM VÀ DỊCH NGHĨA
    他期望能找到一份满意的工作。
    (Tā qīwàng néng zhǎodào yī fèn mǎnyì de gōngzuò.)
    Anh ấy kỳ vọng có thể tìm được một công việc vừa ý.

老师对学生的期望很高。
(Lǎoshī duì xuéshēng de qīwàng hěn gāo.)
Giáo viên có kỳ vọng rất cao đối với học sinh.

我期望这次旅行能带给我新的体验。
(Wǒ qīwàng zhè cì lǚxíng néng dàigěi wǒ xīn de tǐyàn.)
Tôi kỳ vọng chuyến du lịch này sẽ mang đến cho tôi những trải nghiệm mới.

我们不能让别人的期望变成我们的压力。
(Wǒmen bùnéng ràng biérén de qīwàng biànchéng wǒmen de yālì.)
Chúng ta không thể để kỳ vọng của người khác trở thành áp lực cho bản thân.

公司期望员工具备团队合作精神。
(Gōngsī qīwàng yuángōng jùbèi tuánduì hézuò jīngshén.)
Công ty kỳ vọng nhân viên có tinh thần làm việc nhóm.

每个人对未来都有不同的期望。
(Měi gè rén duì wèilái dōu yǒu bùtóng de qīwàng.)
Mỗi người đều có những kỳ vọng khác nhau về tương lai.

孩子们期望圣诞节收到很多礼物。
(Háizimen qīwàng shèngdànjié shōudào hěn duō lǐwù.)
Bọn trẻ kỳ vọng sẽ nhận được nhiều quà trong lễ Giáng sinh.

不要对别人抱有不现实的期望。
(Bùyào duì biérén bàoyǒu bù xiànshí de qīwàng.)
Đừng kỳ vọng phi thực tế vào người khác.

她期望自己的作品能被更多人欣赏。
(Tā qīwàng zìjǐ de zuòpǐn néng bèi gèng duō rén xīnshǎng.)
Cô ấy kỳ vọng tác phẩm của mình được nhiều người thưởng thức.

管理者的期望必须明确而合理。
(Guǎnlǐ zhě de qīwàng bìxū míngquè ér hélǐ.)
Kỳ vọng của người quản lý phải rõ ràng và hợp lý.

V. CÁC CỤM TỪ LIÊN QUAN
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
高期望 gāo qīwàng Kỳ vọng cao
实际期望 shíjì qīwàng Kỳ vọng thực tế
超出期望 chāochū qīwàng Vượt quá kỳ vọng
满足期望 mǎnzú qīwàng Đáp ứng kỳ vọng
不符合期望 bù fúhé qīwàng Không phù hợp kỳ vọng

“期望” là một từ diễn tả sự kỳ vọng, mong mỏi điều gì đó xảy ra trong tương lai, thường mang mức độ cao và đi kèm với sự tin tưởng hoặc lý tưởng hóa. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như công việc, học tập, quan hệ xã hội và cả trong lĩnh vực tâm lý, quản trị, giáo dục…

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.