薪资 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
薪资 là gì?
Tiếng Trung: 薪资
Phiên âm: xīnzī
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: tiền lương, lương bổng, mức lương
- Định nghĩa chi tiết
薪资 là một từ ghép của hai từ:
薪: tiền lương
资: tiền bạc, tài chính, nguồn lực
Khi kết hợp lại, 薪资 được dùng để chỉ thu nhập mà người lao động nhận được từ công việc họ làm, bao gồm cả lương cơ bản và các khoản phụ cấp, thưởng, phúc lợi… tùy theo chính sách của từng công ty hoặc tổ chức.
- Cách sử dụng và ngữ nghĩa phổ biến
a. Chỉ tổng số tiền lương nhận được định kỳ (theo tháng, quý…)
Ví dụ:
他每月的薪资大约是八千元。
Tā měi yuè de xīnzī dàyuē shì bāqiān yuán.
Tiền lương hàng tháng của anh ấy khoảng tám nghìn tệ.
b. Được dùng trong hợp đồng lao động, mô tả công việc, tuyển dụng…
Ví dụ:
我想了解一下这份工作的薪资待遇。
Wǒ xiǎng liǎojiě yīxià zhè fèn gōngzuò de xīnzī dàiyù.
Tôi muốn tìm hiểu về chế độ lương thưởng của công việc này.
- Các từ và cụm từ thường đi kèm với 薪资
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
薪资水平 (xīnzī shuǐpíng) mức lương 我们公司薪资水平在行业中属于中上等。
Wǒmen gōngsī xīnzī shuǐpíng zài hángyè zhōng shǔyú zhōng shàngděng.
Mức lương công ty chúng tôi thuộc loại khá trong ngành.
薪资待遇 (xīnzī dàiyù) chế độ lương thưởng 这家公司的薪资待遇非常有吸引力。
Zhè jiā gōngsī de xīnzī dàiyù fēicháng yǒu xīyǐnlì.
Chế độ lương thưởng của công ty này rất hấp dẫn.
调整薪资 (tiáozhěng xīnzī) điều chỉnh lương 明年公司将统一调整薪资。
Míngnián gōngsī jiāng tǒngyī tiáozhěng xīnzī.
Năm sau công ty sẽ điều chỉnh lương toàn bộ.
薪资结构 (xīnzī jiégòu) cơ cấu lương 我不太满意现在的薪资结构。
Wǒ bù tài mǎnyì xiànzài de xīnzī jiégòu.
Tôi không hài lòng lắm với cơ cấu lương hiện tại.
薪资发放 (xīnzī fāfàng) chi trả lương 薪资将在每月五号发放。
Xīnzī jiāng zài měi yuè wǔ hào fāfàng.
Lương sẽ được phát vào ngày 5 hàng tháng. - Mẫu câu ví dụ cụ thể
a. Trong phỏng vấn và tuyển dụng
请问这份工作的薪资是多少?
Qǐngwèn zhè fèn gōngzuò de xīnzī shì duōshǎo?
Xin hỏi mức lương cho công việc này là bao nhiêu?
薪资可以面议吗?
Xīnzī kěyǐ miànyì ma?
Lương có thể thỏa thuận không?
除了薪资,还有哪些福利?
Chúle xīnzī, hái yǒu nǎxiē fúlì?
Ngoài tiền lương ra, còn có phúc lợi nào khác không?
b. Trong môi trường làm việc
我希望公司能提高薪资。
Wǒ xīwàng gōngsī néng tígāo xīnzī.
Tôi hy vọng công ty có thể tăng lương.
他的薪资比同职位的员工高。
Tā de xīnzī bǐ tóng zhíwèi de yuángōng gāo.
Lương của anh ấy cao hơn các nhân viên cùng vị trí.
她跳槽是因为对薪资不满意。
Tā tiàocáo shì yīnwèi duì xīnzī bù mǎnyì.
Cô ấy chuyển việc vì không hài lòng với mức lương.
c. Trong hợp đồng và quy định
合同里明确写了薪资标准。
Hétóng lǐ míngquè xiě le xīnzī biāozhǔn.
Trong hợp đồng đã ghi rõ mức lương tiêu chuẩn.
公司每年进行一次薪资调整。
Gōngsī měi nián jìnxíng yī cì xīnzī tiáozhěng.
Công ty tiến hành điều chỉnh lương một lần mỗi năm.
- Phân biệt 薪资 với từ liên quan
a. 薪资 vs 工资 (gōngzī)
Từ vựng Nghĩa Khác biệt
工资 Tiền lương (thường là lương cơ bản, hàng tháng) Dân dã, phổ biến trong văn nói
薪资 Tiền lương nói chung (bao gồm lương cơ bản + phụ cấp + thưởng) Mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết, tuyển dụng, hợp đồng
Ví dụ:
工人每月领取工资。
Gōngrén měi yuè lǐngqǔ gōngzī.
Công nhân nhận lương hàng tháng.
白领更关心薪资结构和福利。
Báilǐng gèng guānxīn xīnzī jiégòu hé fúlì.
Nhân viên văn phòng quan tâm hơn đến cơ cấu lương và phúc lợi.
薪资 (xīnzī) là danh từ chỉ mức lương, tiền công mà người lao động nhận được từ công việc.
Bao gồm lương cơ bản, thưởng, phụ cấp, phúc lợi…
Là từ trang trọng, được sử dụng phổ biến trong hợp đồng lao động, văn bản tuyển dụng, báo cáo tài chính nhân sự.
Có liên quan mật thiết đến các khái niệm như: thu nhập cá nhân, chi phí lao động, chính sách phúc lợi.
薪资 (xīnzī) trong tiếng Trung là một danh từ, mang nghĩa chính là lương, tiền lương, hoặc thu nhập mà một người nhận được từ công việc hoặc lao động. Nó thường được sử dụng để chỉ khoản tiền trả cho nhân viên theo định kỳ (tháng, năm) hoặc dựa trên hợp đồng lao động.
- Loại từ
Loại từ: Danh từ (名词 – míngcí)
Nghĩa chính: Lương, tiền lương, thu nhập từ công việc.
Đặc điểm:
薪资 thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như trong hợp đồng lao động, đàm phán công việc, hoặc các văn bản liên quan đến nhân sự.
Nó mang tính chất chính thức hơn so với 工资 (gōngzī – tiền lương), nhưng trong văn nói, hai từ này đôi khi được dùng thay thế nhau.
Thường đi kèm với các động từ như 提高 (tígāo – tăng), 支付 (zhīfù – chi trả), 协商 (xiéshāng – thương lượng), hoặc các tính từ như 高 (gāo – cao), 低 (dī – thấp).
薪资 có thể bao gồm cả lương cơ bản và các khoản phụ cấp, thưởng, tùy theo ngữ cảnh.
- Cách sử dụng và cấu trúc câu
薪资 thường xuất hiện trong các mẫu câu sau:
Nói về mức lương:
Cấu trúc: 薪资 + tính từ (Mức lương như thế nào)
Ví dụ: 这份工作的薪资很高。
(Zhè fèn gōngzuò de xīnzī hěn gāo.)
Mức lương của công việc này rất cao.
Thương lượng lương:
Cấu trúc: 协商/讨论 + 薪资 (Thương lượng/thảo luận về lương)
Ví dụ: 我想和老板协商一下薪资问题。
(Wǒ xiǎng hé lǎobǎn xiéshāng yīxià xīnzī wèntí.)
Tôi muốn thương lượng với sếp về vấn đề tiền lương.
Tăng hoặc giảm lương:
Cấu trúc: 提高/降低 + 薪资 (Tăng/giảm lương)
Ví dụ: 公司决定提高员工的薪资。
(Gōngsī juédìng tígāo yuángōng de xīnzī.)
Công ty quyết định tăng lương cho nhân viên.
So sánh lương:
Cấu trúc: 薪资 + so sánh (高/低/比…) (Lương cao/thấp so với…)
Ví dụ: 他的薪资比我的高很多。
(Tā de xīnzī bǐ wǒ de gāo hěn duō.)
Lương của anh ấy cao hơn của tôi rất nhiều.
Lương và phúc lợi:
Cấu trúc: 薪资 + 和/包括 + phúc lợi (Lương và/bao gồm phúc lợi)
Ví dụ: 这份工作的薪资和福利都很不错。
(Zhè fèn gōngzuò de xīnzī hé fúlì dōu hěn bùcuò.)
Lương và phúc lợi của công việc này đều rất tốt.
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng 薪资 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch nghĩa sang tiếng Việt:
Ví dụ 1: Mức lương cao
Câu: 这家公司的薪资在行业中算是很高的。
(Zhè jiā gōngsī de xīnzī zài hángyè zhōng suàn shì hěn gāo de.)
Dịch: Mức lương của công ty này được xem là rất cao trong ngành.
Ngữ cảnh: So sánh mức lương của một công ty với các công ty khác trong cùng lĩnh vực.
Ví dụ 2: Thương lượng lương
Câu: 面试时,我和HR谈了薪资的期望。
(Miànshì shí, wǒ hé HR tán le xīnzī de qīwàng.)
Dịch: Trong buổi phỏng vấn, tôi đã thảo luận với nhân sự về kỳ vọng lương.
Ngữ cảnh: Một ứng viên trao đổi với nhà tuyển dụng về mức lương mong muốn.
Ví dụ 3: Tăng lương
Câu: 因为表现优秀,公司给他提高了薪资。
(Yīnwèi biǎoxiàn yōuxiù, gōngsī gěi tā tígāo le xīnzī.)
Dịch: Vì thành tích xuất sắc, công ty đã tăng lương cho anh ấy.
Ngữ cảnh: Một nhân viên được thưởng vì làm việc tốt.
Ví dụ 4: So sánh lương
Câu: 她的薪资比同行业其他人的低一些。
(Tā de xīnzī bǐ tóng hángyè qítā rén de dī yīxiē.)
Dịch: Lương của cô ấy thấp hơn một chút so với những người khác trong cùng ngành.
Ngữ cảnh: So sánh mức lương giữa các nhân viên trong ngành.
Ví dụ 5: Lương và phúc lợi
Câu: 这份工作的薪资虽然不高,但福利很好。
(Zhè fèn gōngzuò de xīnzī suīrán bù gāo, dàn fúlì hěn hǎo.)
Dịch: Mức lương của công việc này tuy không cao, nhưng phúc lợi rất tốt.
Ngữ cảnh: Đánh giá ưu và nhược điểm của một công việc.
Ví dụ 6: Đàm phán lương
Câu: 他希望能协商一个更合理的薪资。
(Tā xīwàng néng xiéshāng yī gè gèng hélǐ de xīnzī.)
Dịch: Anh ấy hy vọng có thể thương lượng một mức lương hợp lý hơn.
Ngữ cảnh: Một nhân viên muốn đàm phán lại lương với công ty.
Ví dụ 7: Lương cố định
Câu: 这份工作的薪资是固定的,没有奖金。
(Zhè fèn gōngzuò de xīnzī shì gùdìng de, méiyǒu jiǎngjīn.)
Dịch: Mức lương của công việc này là cố định, không có thưởng.
Ngữ cảnh: Mô tả điều kiện lương của một công việc.
Ví dụ 8: Lương hàng năm
Câu: 他的年薪资达到了五十万。
(Tā de nián xīnzī dádào le wǔshí wàn.)
Dịch: Lương hàng năm của anh ấy đạt năm mươi vạn (500,000).
Ngữ cảnh: Nói về thu nhập hàng năm của một nhân viên cấp cao.
Ví dụ 9: Lương khởi điểm
Câu: 新员工的薪资起薪是每月五千元。
(Xīn yuángōng de xīnzī qǐxīn shì měi yuè wǔqiān yuán.)
Dịch: Lương khởi điểm của nhân viên mới là 5,000 nhân dân tệ mỗi tháng.
Ngữ cảnh: Công ty công bố mức lương cho nhân viên mới.
Ví dụ 10: Lương không thỏa đáng
Câu: 他觉得现在的薪资无法满足生活需求。
(Tā juéde xiànzài de xīnzī wúfǎ mǎnzú shēnghuó xūqiú.)
Dịch: Anh ấy cảm thấy mức lương hiện tại không thể đáp ứng nhu cầu cuộc sống.
Ngữ cảnh: Một nhân viên phàn nàn về mức lương thấp.
- Một số lưu ý khi sử dụng
Tính trang trọng: 薪资 mang tính trang trọng hơn 工资 (gōngzī – tiền lương), thường được dùng trong các văn bản hợp đồng, đàm phán, hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp. Trong văn nói thân mật, người Trung Quốc thường dùng 工资 hơn.
Ví dụ: 你的工资多少?
(Nǐ de gōngzī duōshǎo?)
Tiền lương của bạn là bao nhiêu? (Thân mật hơn 薪资).
Phân biệt với các từ tương tự:
工资 (gōngzī): Tiền lương, thường dùng trong văn nói, ít trang trọng hơn 薪资.
Ví dụ: 我的工资每个月都会按时发放。
(Wǒ de gōngzī měi gè yuè dōu huì ànshí fāfàng.)
Tiền lương của tôi được trả đúng hạn mỗi tháng.
报酬 (bàochóu): Thù lao, thường chỉ khoản tiền trả cho một công việc cụ thể, không nhất thiết là lương cố định.
Ví dụ: 这个项目的报酬很丰厚。
(Zhège xiàngmù de bàochóu hěn fēnghòu.)
Thù lao của dự án này rất hậu hĩnh.
收入 (shōurù): Thu nhập, mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lương, thưởng, và các nguồn thu khác.
Ví dụ: 他的收入主要来自投资。
(Tā de shōurù zhǔyào láizì tóuzī.)
Thu nhập của anh ấy chủ yếu đến từ đầu tư.
Cụm từ cố định:
薪资待遇 (xīnzī dàiyù): Chế độ lương thưởng.
薪资结构 (xīnzī jiégòu): Cấu trúc lương.
薪资谈判 (xīnzī tánpàn): Đàm phán lương.
薪资水平 (xīnzī shuǐpíng): Mức lương.
- Ví dụ bổ sung với cụm từ cố định
Ví dụ 11: Chế độ lương thưởng
Câu: 这家公司的薪资待遇非常吸引人。
(Zhè jiā gōngsī de xīnzī dàiyù fēicháng xīyǐn rén.)
Dịch: Chế độ lương thưởng của công ty này rất hấp dẫn.
Ngữ cảnh: Một ứng viên đánh giá công ty khi tìm việc.
Ví dụ 12: Cấu trúc lương
Câu: 薪资结构包括基本工资和绩效奖金。
(Xīnzī jiégòu bāokuò jīběn gōngzī hé jìxiào jiǎngjīn.)
Dịch: Cấu trúc lương bao gồm lương cơ bản và thưởng hiệu suất.
Ngữ cảnh: Mô tả cách tính lương trong một công ty.
Ví dụ 13: Đàm phán lương
Câu: 他在薪资谈判中提出了更高的要求。
(Tā zài xīnzī tánpàn zhōng tíchū le gèng gāo de yāoqiú.)
Dịch: Anh ấy đã đưa ra yêu cầu cao hơn trong cuộc đàm phán lương.
Ngữ cảnh: Một ứng viên thương lượng lương với nhà tuyển dụng.
Ví dụ 14: Mức lương trung bình
Câu: 这个城市的薪资水平高于全国平均水平。
(Zhège chéngshì de xīnzī shuǐpíng gāoyú quánguó píngjūn shuǐpíng.)
Dịch: Mức lương ở thành phố này cao hơn mức trung bình cả nước.
Ngữ cảnh: So sánh mức lương giữa các khu vực.
薪资 là danh từ, nghĩa là lương, tiền lương, thu nhập từ công việc.
Thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như hợp đồng, đàm phán, hoặc văn bản nhân sự.
Các cấu trúc phổ biến: 薪资 + tính từ, 协商/讨论薪资, 提高/降低薪资, 薪资 + so sánh, 薪资和福利.
Phân biệt với 工资 (thân mật hơn), 报酬 (thù lao cụ thể), 收入 (thu nhập tổng quát).
Các cụm từ cố định như 薪资待遇, 薪资结构, 薪资谈判, 薪资水平 rất phổ biến.
- Định nghĩa và ý nghĩa
- Hán tự: 薪资
- Pinyin: xīnzī
- Loại từ: Danh từ
- Hán Việt: tân tư
Ý nghĩa:
“薪资” dùng để chỉ tiền lương, thu nhập, thù lao mà người lao động nhận được từ công việc của mình. Nó bao gồm: - Lương cơ bản
- Phụ cấp
- Tiền thưởng
- Các khoản thu nhập khác liên quan đến công việc
Đây là một từ mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, hợp đồng lao động, hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên môn về nhân sự.
- Phân biệt với các từ liên quan
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Khác biệt |
| 工资 | gōngzī | Tiền lương | Thường dùng trong văn nói, phổ thông |
| 薪酬 | xīnchóu | Thù lao | Bao gồm cả lương và phúc lợi, dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc quản lý |
| 薪资 | xīnzī | Lương bổng | Trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức | - Cách phát âm
- xīn: âm “x” như “sheen”, kết hợp với “in” như “in”
- zī: âm “z” như “ds” trong “kids”, kết hợp với “i” như “ee”
Phát âm đầy đủ: xīn zī
- Các mẫu câu thông dụng
| Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 他对薪资不满意。 | Tā duì xīnzī bù mǎnyì. | Anh ấy không hài lòng với mức lương. |
| 公司提供有竞争力的薪资。 | Gōngsī tígōng yǒu jìngzhēnglì de xīnzī. | Công ty cung cấp mức lương cạnh tranh. |
| 薪资包括基本工资和奖金。 | Xīnzī bāokuò jīběn gōngzī hé jiǎngjīn. | Lương bao gồm lương cơ bản và tiền thưởng. |
| 我希望薪资能提高一些。 | Wǒ xīwàng xīnzī néng tígāo yīxiē. | Tôi hy vọng mức lương có thể tăng lên một chút. |
| 薪资是员工最关心的问题之一。 | Xīnzī shì yuángōng zuì guānxīn de wèntí zhī yī. | Lương là một trong những vấn đề nhân viên quan tâm nhất. |
| 她因为薪资太低而辞职了。 | Tā yīnwèi xīnzī tài dī ér cízhí le. | Cô ấy nghỉ việc vì lương quá thấp. |
| 薪资待遇如何? | Xīnzī dàiyù rúhé? | Chế độ lương bổng thế nào? |
| 这份工作的薪资很有吸引力。 | Zhè fèn gōngzuò de xīnzī hěn yǒu xīyǐnlì. | Mức lương của công việc này rất hấp dẫn. |
| 薪资每月发一次。 | Xīnzī měi yuè fā yīcì. | Lương được phát mỗi tháng một lần. |
| 薪资水平因地区而异。 | Xīnzī shuǐpíng yīn dìqū ér yì. | Mức lương khác nhau tùy theo khu vực. | - Một số cụm từ mở rộng với 薪资
- 薪资结构 (xīnzī jiégòu): cơ cấu lương
- 薪资标准 (xīnzī biāozhǔn): tiêu chuẩn lương
- 薪资调整 (xīnzī tiáozhěng): điều chỉnh lương
- 薪资福利 (xīnzī fúlì): lương và phúc lợi
- 薪资谈判 (xīnzī tánpàn): đàm phán lương
Giải nghĩa chi tiết từ “薪资” (xīnzī)
“薪资” là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là tiền lương, thu nhập từ công việc. Đây là từ dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, hợp đồng lao động, hoặc thông báo tuyển dụng.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ tiền lương, thu nhập mà người lao động nhận được từ công việc. - Ý nghĩa và cách dùng
“薪资” bao gồm lương cơ bản, phụ cấp, tiền thưởng, và các khoản thu nhập khác liên quan đến công việc.
Trong văn nói hàng ngày, người Trung thường dùng từ “工资” (gōngzī) để chỉ tiền lương. “薪资” mang sắc thái trang trọng hơn.
Có thể dùng thay thế cho “薪酬” (xīnchóu), nhưng “薪酬” thường bao hàm cả phúc lợi và chế độ đãi ngộ.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
薪资待遇 Chế độ lương thưởng 公司提供优厚的薪资待遇。 Gōngsī tígōng yōuhòu de xīnzī dàiyù. Công ty cung cấp chế độ lương thưởng hấp dẫn.
薪资水平 Mức lương 他的薪资水平很高。 Tā de xīnzī shuǐpíng hěn gāo. Mức lương của anh ấy rất cao.
提高薪资 Tăng lương 公司决定提高员工的薪资。 Gōngsī juédìng tígāo yuángōng de xīnzī. Công ty quyết định tăng lương cho nhân viên.
薪资结构 Cơ cấu lương 我们正在调整薪资结构。 Wǒmen zhèngzài tiáozhěng xīnzī jiégòu. Chúng tôi đang điều chỉnh cơ cấu lương. - Ví dụ mở rộng
这份工作的薪资是多少? Zhè fèn gōngzuò de xīnzī shì duōshǎo? → Mức lương của công việc này là bao nhiêu?
他因为薪资太低而辞职了。 Tā yīnwèi xīnzī tài dī ér cízhí le. → Anh ấy nghỉ việc vì lương quá thấp.
薪资不是唯一的考虑因素。 Xīnzī bù shì wéiyī de kǎolǜ yīnsù. → Lương không phải là yếu tố duy nhất cần cân nhắc.
我们公司每年都会调整薪资。 Wǒmen gōngsī měi nián dōu huì tiáozhěng xīnzī. → Công ty chúng tôi điều chỉnh lương mỗi năm.
她对目前的薪资很满意。 Tā duì mùqián de xīnzī hěn mǎnyì. → Cô ấy rất hài lòng với mức lương hiện tại.
- So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Ý nghĩa Sử dụng Sắc thái
工资 (gōngzī) Tiền lương hàng tháng Văn nói Thông dụng
薪资 (xīnzī) Tổng thu nhập từ công việc Văn viết Trang trọng
薪酬 (xīnchóu) Lương + phúc lợi + thưởng Văn bản chính thức Rất trang trọng - Định nghĩa và ý nghĩa
Hán tự: 薪资
Pinyin: xīnzī
Âm Hán Việt: tân tư
Loại từ: Danh từ
Cấp độ HSK: HSK 6 trở lên
Ý nghĩa: “薪资” là từ dùng để chỉ tiền lương, thu nhập mà người lao động nhận được từ công việc. Nó bao gồm lương cơ bản, phụ cấp, tiền thưởng, và có thể cả các khoản phúc lợi khác tùy theo ngữ cảnh.
Từ này thường được dùng trong văn viết, tài liệu hành chính, hợp đồng lao động, hoặc các văn bản liên quan đến nhân sự.
- Phân biệt với các từ liên quan
Từ Ý nghĩa Ngữ cảnh sử dụng Độ phổ biến
工资 (gōngzī) Tiền lương hàng tháng Dùng trong khẩu ngữ, phổ biến Rất phổ biến
薪酬 (xīnchóu) Tổng thu nhập (gồm lương, thưởng, phúc lợi) Dùng trong văn viết, tài liệu chính thức Phổ biến
薪资 (xīnzī) Tiền lương, thu nhập Dùng trong văn viết, ít dùng trong khẩu ngữ Ít phổ biến hơn - Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
薪资 + Danh từ bổ nghĩa
薪资水平 (xīnzī shuǐpíng) – mức lương
薪资待遇 (xīnzī dàiyù) – chế độ lương bổng
薪资结构 (xīnzī jiégòu) – cơ cấu lương
提高 / 降低 + 薪资
提高薪资 (tígāo xīnzī) – tăng lương
降低薪资 (jiàngdī xīnzī) – giảm lương
薪资 + 动词
发放薪资 (fāfàng xīnzī) – chi trả lương
计算薪资 (jìsuàn xīnzī) – tính lương
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
公司每月按时发放薪资。 Gōngsī měi yuè ànshí fāfàng xīnzī. → Công ty chi trả lương đúng hạn mỗi tháng.
他的薪资比去年提高了不少。 Tā de xīnzī bǐ qùnián tígāo le bù shǎo. → Lương của anh ấy đã tăng khá nhiều so với năm ngoái.
我对目前的薪资待遇不太满意。 Wǒ duì mùqián de xīnzī dàiyù bù tài mǎnyì. → Tôi không hài lòng lắm với chế độ lương hiện tại.
薪资结构需要重新调整。 Xīnzī jiégòu xūyào chóngxīn tiáozhěng. → Cơ cấu lương cần được điều chỉnh lại.
她在面试时询问了薪资范围。 Tā zài miànshì shí xúnwèn le xīnzī fànwéi. → Cô ấy đã hỏi về mức lương trong buổi phỏng vấn.
薪资是员工最关心的问题之一。 Xīnzī shì yuángōng zuì guānxīn de wèntí zhī yī. → Lương là một trong những vấn đề nhân viên quan tâm nhất.
这份工作的薪资很有竞争力。 Zhè fèn gōngzuò de xīnzī hěn yǒu jìngzhēnglì. → Mức lương của công việc này rất cạnh tranh.
薪资制度必须公开透明。 Xīnzī zhìdù bìxū gōngkāi tòumíng. → Hệ thống lương phải công khai và minh bạch.
- Định nghĩa từ 薪资 (xīn zī)
薪资 là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là tiền lương, lương bổng, tiền công. Đây là từ dùng để chỉ khoản tiền mà người lao động nhận được từ đơn vị sử dụng lao động dựa trên công việc họ đã làm trong một khoảng thời gian nhất định (thường là hàng tháng). Nó có thể bao gồm cả lương cơ bản và các khoản phụ cấp, thưởng,…
薪 (xīn): nghĩa là lương, tiền công.
资 (zī): nghĩa là tài sản, trợ cấp, tiền bạc, quỹ.
Ghép lại: 薪资 = tiền lương, thu nhập từ công việc.
- Loại từ
Danh từ (名词) - Một số từ đồng nghĩa / gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
工资 gōng zī Tiền lương
报酬 bào chóu Thù lao
酬劳 chóu láo Công xá, trả công
待遇 dài yù Chế độ đãi ngộ (bao gồm lương + phúc lợi)
Lưu ý: Trong văn viết, 薪资 mang tính trang trọng và phổ thông hơn 工资.
- Mẫu câu thông dụng kèm ví dụ
Ví dụ 1:
这份工作的薪资很有竞争力。
Zhè fèn gōngzuò de xīnzī hěn yǒu jìngzhēng lì.
Mức lương của công việc này rất cạnh tranh.
Ví dụ 2:
请问贵公司的薪资结构是怎样的?
Qǐng wèn guì gōngsī de xīnzī jiégòu shì zěn yàng de?
Xin hỏi cơ cấu lương của công ty quý vị như thế nào?
Ví dụ 3:
我对这份工作的薪资不太满意。
Wǒ duì zhè fèn gōngzuò de xīnzī bú tài mǎnyì.
Tôi không hài lòng lắm với mức lương của công việc này.
Ví dụ 4:
薪资是影响求职者决定的重要因素之一。
Xīnzī shì yǐngxiǎng qiúzhí zhě juédìng de zhòngyào yīnsù zhī yī.
Mức lương là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định của người tìm việc.
Ví dụ 5:
公司每月底发放员工薪资。
Gōngsī měi yuè dǐ fāfàng yuángōng xīnzī.
Công ty phát lương cho nhân viên vào cuối mỗi tháng.
Ví dụ 6:
他跳槽的主要原因是薪资太低。
Tā tiàocáo de zhǔyào yuányīn shì xīnzī tài dī.
Lý do chính anh ấy chuyển việc là do lương quá thấp.
- Một số cụm từ cố định với 薪资
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
薪资待遇 xīnzī dàiyù Chế độ lương bổng
薪资标准 xīnzī biāozhǔn Tiêu chuẩn lương
薪资水平 xīnzī shuǐpíng Mức lương
薪资结构 xīnzī jiégòu Cơ cấu lương
薪资福利 xīnzī fúlì Lương và phúc lợi
提高薪资 tígāo xīnzī Tăng lương
薪资调整 xīnzī tiáozhěng Điều chỉnh tiền lương - Tình huống thường gặp sử dụng từ 薪资
Trong phỏng vấn xin việc (面试), người lao động thường đề cập đến 薪资 để thương lượng mức lương.
Trong thỏa thuận hợp đồng lao động (劳动合同), 薪资 là điều khoản quan trọng.
Trong các cuộc đàm phán về đãi ngộ giữa nhà tuyển dụng và ứng viên.
一、薪资 là gì?
- Định nghĩa chi tiết
薪资 (xīnzī) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, dùng để chỉ:
Lương bổng, tiền công, tiền lương mà người lao động được nhận khi làm việc cho tổ chức, công ty, hoặc cá nhân.
Thường bao gồm: lương cơ bản, phụ cấp, hoa hồng, tiền thưởng, v.v.
薪资 là một cách diễn đạt trang trọng hơn của từ 工资 (gōngzī). Trong các văn bản hành chính, hợp đồng lao động, tuyển dụng, “薪资” thường được dùng thay vì “工资”.
二、Phiên âm – Loại từ – Nghĩa tiếng Việt
Phiên âm: xīnzī
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt:
Tiền lương
Lương bổng
Thu nhập từ công việc
三、Các ngữ cảnh sử dụng thường gặp
- Trong tuyển dụng – nhân sự – hợp đồng lao động
Dùng để chỉ mức lương đề xuất hoặc thỏa thuận.
Ví dụ:
本职位薪资面议。
Běn zhíwèi xīnzī miànyì.
→ Mức lương cho vị trí này sẽ được thương lượng khi phỏng vấn.
- Trong đàm phán – thương lượng lương
Dùng trong các câu hỏi, đề nghị hoặc trả lời khi nói chuyện với HR hoặc nhà tuyển dụng.
Ví dụ:
请问这个岗位的薪资范围是多少?
Qǐngwèn zhège gǎngwèi de xīnzī fànwéi shì duōshǎo?
→ Xin hỏi mức lương cho vị trí này là trong khoảng bao nhiêu?
- Trong quản lý nhân sự
Dùng để nói về chính sách lương của công ty, như tăng lương, đánh giá hiệu suất,…
Ví dụ:
公司每年根据表现调整员工的薪资。
Gōngsī měinián gēnjù biǎoxiàn tiáozhěng yuángōng de xīnzī.
→ Công ty điều chỉnh lương của nhân viên mỗi năm dựa vào hiệu suất làm việc.
四、Các cấu trúc thường gặp với 薪资
Cấu trúc thường dùng Nghĩa tiếng Việt
薪资待遇 (xīnzī dàiyù) Chế độ lương thưởng
薪资标准 (xīnzī biāozhǔn) Tiêu chuẩn lương
薪资水平 (xīnzī shuǐpíng) Mức lương
薪资结构 (xīnzī jiégòu) Cơ cấu tiền lương
薪资调整 (xīnzī tiáozhěng) Điều chỉnh lương
薪资福利 (xīnzī fúlì) Lương và phúc lợi
提高薪资 (tígāo xīnzī) Tăng lương
降低薪资 (jiàngdī xīnzī) Giảm lương
五、Nhiều ví dụ dài – cụ thể – có ngữ cảnh rõ ràng
Ví dụ 1
他之所以辞职,是因为对薪资不满意。
Tā zhī suǒyǐ cízhí, shì yīnwèi duì xīnzī bù mǎnyì.
→ Anh ấy nghỉ việc là vì không hài lòng với mức lương.
Ví dụ 2
我们的薪资结构包括基本工资、岗位津贴和年终奖金。
Wǒmen de xīnzī jiégòu bāokuò jīběn gōngzī, gǎngwèi jīntiē hé niánzhōng jiǎngjīn.
→ Cấu trúc tiền lương của chúng tôi gồm có lương cơ bản, phụ cấp chức vụ và thưởng cuối năm.
Ví dụ 3
根据工作经验不同,公司的薪资标准也会有所差异。
Gēnjù gōngzuò jīngyàn bùtóng, gōngsī de xīnzī biāozhǔn yě huì yǒu suǒ chāyì.
→ Tùy theo kinh nghiệm làm việc mà tiêu chuẩn lương của công ty cũng sẽ khác nhau.
Ví dụ 4
在谈薪资时,除了金额外,还要了解清楚公司的福利政策。
Zài tán xīnzī shí, chúle jīn’é wài, hái yào liǎojiě qīngchǔ gōngsī de fúlì zhèngcè.
→ Khi đàm phán lương, ngoài số tiền ra còn cần hiểu rõ chính sách phúc lợi của công ty.
Ví dụ 5
如果你表现出色,公司将考虑提升你的职位和薪资。
Rúguǒ nǐ biǎoxiàn chūsè, gōngsī jiāng kǎolǜ tíshēng nǐ de zhíwèi hé xīnzī.
→ Nếu bạn thể hiện xuất sắc, công ty sẽ xem xét nâng chức và tăng lương cho bạn.
Ví dụ 6
即使薪资不高,他也愿意留下来,因为他喜欢这份工作。
Jíshǐ xīnzī bù gāo, tā yě yuànyì liú xiàlái, yīnwèi tā xǐhuān zhè fèn gōngzuò.
→ Dù mức lương không cao, anh ấy vẫn muốn ở lại vì anh ấy yêu thích công việc này.
六、So sánh 薪资 với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú khác biệt
薪资 xīnzī Lương (cách nói trang trọng) Thường dùng trong văn bản, hợp đồng, tuyển dụng
工资 gōngzī Tiền lương Cách nói thông dụng trong đời sống thường ngày
报酬 bàochóu Thù lao, tiền công Bao hàm cả hình thức không chính thức, làm thêm, v.v.
收入 shōurù Thu nhập Bao gồm mọi nguồn tiền vào, không chỉ tiền lương
七、Tóm tắt nhanh
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
薪资 xīnzī Danh từ Lương, tiền lương, lương bổng
一、薪资 là gì?
- Phiên âm:
薪资 – xīnzī - Loại từ:
Danh từ (名词) - Định nghĩa chi tiết:
薪资 là một danh từ dùng để chỉ tiền lương, thu nhập, hay tiền công mà một người lao động nhận được từ đơn vị tuyển dụng hoặc công ty.
Từ này bao hàm các hình thức thu nhập khác nhau như:
基本工资 (jīběn gōngzī): lương cơ bản
奖金 (jiǎngjīn): tiền thưởng
津贴 (jīntiē): trợ cấp
绩效工资 (jìxiào gōngzī): lương hiệu suất
加班费 (jiābānfèi): tiền tăng ca
Lưu ý: 薪资 là từ trang trọng, dùng nhiều trong văn viết (văn phòng, tài chính, hợp đồng), còn trong khẩu ngữ người ta hay dùng 工资 (gōngzī).
二、So sánh từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
薪资 xīnzī lương, thu nhập Dùng nhiều trong ngữ cảnh chính thức
工资 gōngzī tiền lương Thông dụng, dễ hiểu hơn
酬劳 chóuláo thù lao Thường dùng khi nói đến công việc tạm thời, công việc dịch vụ
三、Cụm từ thường gặp với 薪资:
薪资水平 (xīnzī shuǐpíng) – mức lương
薪资结构 (xīnzī jiégòu) – cơ cấu lương
薪资待遇 (xīnzī dàiyù) – chế độ đãi ngộ lương
薪资增长 (xīnzī zēngzhǎng) – tăng lương
薪资制度 (xīnzī zhìdù) – chế độ lương
薪资谈判 (xīnzī tánpàn) – đàm phán lương
四、Mẫu câu & Nhiều ví dụ chi tiết:
他对目前的薪资不满意,正在考虑换工作。
Tā duì mùqián de xīnzī bù mǎnyì, zhèngzài kǎolǜ huàn gōngzuò.
→ Anh ấy không hài lòng với mức lương hiện tại, đang cân nhắc đổi việc.
这份工作的薪资待遇非常有吸引力。
Zhè fèn gōngzuò de xīnzī dàiyù fēicháng yǒu xīyǐnlì.
→ Chế độ đãi ngộ lương của công việc này rất hấp dẫn.
薪资水平通常会根据经验和能力而定。
Xīnzī shuǐpíng tōngcháng huì gēnjù jīngyàn hé nénglì ér dìng.
→ Mức lương thường được xác định dựa trên kinh nghiệm và năng lực.
公司每年会根据绩效调整员工的薪资。
Gōngsī měi nián huì gēnjù jìxiào tiáozhěng yuángōng de xīnzī.
→ Công ty điều chỉnh lương của nhân viên hằng năm dựa vào hiệu suất công việc.
薪资制度要公平、透明,才能激励员工积极工作。
Xīnzī zhìdù yào gōngpíng, tòumíng, cái néng jīlì yuángōng jījí gōngzuò.
→ Chế độ lương cần công bằng, minh bạch thì mới có thể khuyến khích nhân viên làm việc tích cực.
他刚入职,薪资还处于起步阶段。
Tā gāng rùzhí, xīnzī hái chǔyú qǐbù jiēduàn.
→ Anh ấy vừa mới vào làm nên lương vẫn đang ở mức khởi điểm.
在不同地区,相同职位的薪资差异很大。
Zài bùtóng dìqū, xiāngtóng zhíwèi de xīnzī chāyì hěn dà.
→ Ở các khu vực khác nhau, cùng một vị trí có sự chênh lệch lương rất lớn.
我们正在进行薪资谈判,希望能够达成共识。
Wǒmen zhèngzài jìnxíng xīnzī tánpàn, xīwàng nénggòu dáchéng gòngshí.
→ Chúng tôi đang tiến hành đàm phán lương, hy vọng có thể đạt được thỏa thuận.
很多年轻人更关注工作的发展机会,而不仅仅是薪资。
Hěn duō niánqīng rén gèng guānzhù gōngzuò de fāzhǎn jīhuì, ér bù jǐnjǐn shì xīnzī.
→ Nhiều người trẻ chú trọng hơn đến cơ hội phát triển công việc, chứ không chỉ quan tâm đến lương.
提高薪资是企业留住人才的重要手段。
Tígāo xīnzī shì qǐyè liúzhù réncái de zhòngyào shǒuduàn.
→ Tăng lương là một trong những biện pháp quan trọng để doanh nghiệp giữ chân nhân tài.
薪资 (xīnzī) là từ trang trọng, thường được dùng trong các văn bản hành chính, hợp đồng lao động, quản lý nhân sự để chỉ tiền lương và thu nhập mà người lao động được hưởng.
Đây là một khái niệm quan trọng trong các cuộc phỏng vấn việc làm, đàm phán tuyển dụng và quản trị nhân sự.
Học từ này nên kết hợp ghi nhớ cùng các cụm như 薪资待遇, 薪资结构, 薪资谈判 để có thể sử dụng trọn vẹn trong giao tiếp và viết văn bản chuyên ngành.
- Loại từ:
薪资 là danh từ (名词). - Ý nghĩa chi tiết:
薪资 (xīnzī)
Nghĩa cơ bản:
Khoản tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động trong một khoảng thời gian nhất định (theo tháng, theo tuần hoặc theo giờ), bao gồm lương cơ bản, phụ cấp, tiền thưởng, v.v.
Tương đương với các từ:
工资 (gōngzī) – tiền lương
酬劳 (chóuláo) – thù lao
收入 (shōurù) – thu nhập (rộng hơn, bao gồm cả các nguồn thu khác)
- So sánh 薪资 với 工资:
Từ Phiên âm Ý nghĩa Khác biệt
薪资 xīnzī Tổng thu nhập từ công việc (có thể gồm lương, thưởng, phụ cấp) Trang trọng hơn 工资, thường dùng trong tài liệu nhân sự, hợp đồng
工资 gōngzī Tiền lương hàng tháng (thường là lương cơ bản) Thường dùng trong đời sống hằng ngày - Các mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt):
Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
他对自己的薪资很满意。 Tā duì zìjǐ de xīnzī hěn mǎnyì. Anh ấy rất hài lòng với mức lương của mình.
公司提供具有竞争力的薪资。 Gōngsī tígōng jùyǒu jìngzhēnglì de xīnzī. Công ty cung cấp mức lương cạnh tranh.
我想了解一下贵公司的薪资结构。 Wǒ xiǎng liǎojiě yīxià guì gōngsī de xīnzī jiégòu. Tôi muốn tìm hiểu về cơ cấu lương của quý công ty.
薪资待遇包括基本工资和奖金。 Xīnzī dàiyù bāokuò jīběn gōngzī hé jiǎngjīn. Chế độ lương bao gồm lương cơ bản và tiền thưởng.
他跳槽的主要原因是薪资太低。 Tā tiàocáo de zhǔyào yuányīn shì xīnzī tài dī. Lý do chính khiến anh ta nhảy việc là vì lương quá thấp. - Một số cụm từ thường đi với 薪资:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
薪资水平 xīnzī shuǐpíng mức lương
薪资结构 xīnzī jiégòu cơ cấu lương
薪资待遇 xīnzī dàiyù chế độ lương bổng
薪资调整 xīnzī tiáozhěng điều chỉnh lương
薪资制度 xīnzī zhìdù chế độ lương thưởng
薪资要求 xīnzī yāoqiú yêu cầu về lương
薪资标准 xīnzī biāozhǔn tiêu chuẩn lương - Mẫu câu mở rộng theo tình huống thực tế:
Trong phỏng vấn:
请问这个职位的薪资范围是多少?
Qǐngwèn zhège zhíwèi de xīnzī fànwéi shì duōshǎo?
Xin hỏi mức lương cho vị trí này là bao nhiêu?
Trong đàm phán:
我的薪资期望是每月一万人民币。
Wǒ de xīnzī qīwàng shì měi yuè yī wàn Rénmínbì.
Mức lương mong muốn của tôi là 10.000 tệ mỗi tháng.
Trong hợp đồng lao động:
公司每年会进行一次薪资调整。
Gōngsī měi nián huì jìnxíng yī cì xīnzī tiáozhěng.
Công ty sẽ điều chỉnh lương mỗi năm một lần.
- 薪资 là gì?
Tiếng Trung: 薪资
Phiên âm: xīnzī
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt:
Tiền lương, thu nhập, tiền công – chỉ tổng số tiền mà người lao động nhận được từ công việc, bao gồm cả lương cơ bản và các khoản phụ cấp (nếu có).
- Giải nghĩa chi tiết
a. Từ cấu tạo gồm:
薪 (xīn): lương (tiền lương), cũng có nghĩa là “củi” trong nghĩa cổ.
资 (zī): tư bản, tài chính, tiền bạc.
→ 薪资 là cách gọi trang trọng hơn của “工资 (gōngzī)” – nghĩa là tiền lương. Từ này thường được dùng trong văn viết, hợp đồng lao động, quảng cáo tuyển dụng hoặc văn bản hành chính.
- Cách dùng thông thường
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
薪资待遇(xīnzī dàiyù) chế độ lương thưởng
薪资水平(xīnzī shuǐpíng) mức lương
薪资结构(xīnzī jiégòu) cơ cấu lương (lương cơ bản + phụ cấp…)
薪资标准(xīnzī biāozhǔn) tiêu chuẩn lương
薪资调整(xīnzī tiáozhěng) điều chỉnh lương
发放薪资(fāfàng xīnzī) phát lương
领取薪资(lǐngqǔ xīnzī) nhận lương - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
他的薪资比去年提高了不少。
(Tā de xīnzī bǐ qùnián tígāo le bù shǎo.)
Lương của anh ấy đã tăng khá nhiều so với năm ngoái.
Ví dụ 2:
我们公司提供具有竞争力的薪资待遇。
(Wǒmen gōngsī tígōng jùyǒu jìngzhēnglì de xīnzī dàiyù.)
Công ty chúng tôi cung cấp chế độ lương thưởng có tính cạnh tranh.
Ví dụ 3:
请问这份工作的薪资是多少?
(Qǐngwèn zhè fèn gōngzuò de xīnzī shì duōshǎo?)
Cho hỏi mức lương của công việc này là bao nhiêu?
Ví dụ 4:
员工对薪资调整表示满意。
(Yuángōng duì xīnzī tiáozhěng biǎoshì mǎnyì.)
Nhân viên tỏ ra hài lòng với việc điều chỉnh lương.
Ví dụ 5:
薪资水平因职位和地区而异。
(Xīnzī shuǐpíng yīn zhíwèi hé dìqū ér yì.)
Mức lương khác nhau tùy theo vị trí công việc và khu vực.
Ví dụ 6:
老板每月底准时发放薪资。
(Lǎobǎn měi yuèdǐ zhǔnshí fāfàng xīnzī.)
Sếp phát lương đúng hạn vào cuối mỗi tháng.
Ví dụ 7:
他不满意目前的薪资,所以打算跳槽。
(Tā bù mǎnyì mùqián de xīnzī, suǒyǐ dǎsuàn tiàocáo.)
Anh ấy không hài lòng với mức lương hiện tại nên định chuyển việc.
Ví dụ 8:
公司的薪资结构非常透明。
(Gōngsī de xīnzī jiégòu fēicháng tòumíng.)
Cơ cấu lương của công ty rất minh bạch.
Ví dụ 9:
每年年末都会根据绩效评估来调整薪资。
(Měinián niánmò dōu huì gēnjù jīxiào pínggū lái tiáozhěng xīnzī.)
Cuối mỗi năm đều sẽ điều chỉnh lương theo đánh giá hiệu suất.
Ví dụ 10:
即使薪资不高,他仍然坚持这份有意义的工作。
(Jíshǐ xīnzī bù gāo, tā réngrán jiānchí zhè fèn yǒu yìyì de gōngzuò.)
Dù lương không cao, anh ấy vẫn kiên trì với công việc ý nghĩa này.
- So sánh từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa chính Khác biệt chính
薪资 xīnzī Lương, tiền công Trang trọng, thường dùng trong hợp đồng, tuyển dụng
工资 gōngzī Lương Thông dụng nhất trong văn nói hàng ngày
收入 shōurù Thu nhập Bao gồm cả lương + khoản khác như thưởng, đầu tư…
酬劳 chóuláo Tiền thù lao Dùng cho việc làm thêm, dịch vụ, có tính công việc ngắn hạn - Lĩnh vực sử dụng từ “薪资”
Lĩnh vực Ứng dụng cụ thể
Nhân sự, tiền lương Chế độ đãi ngộ, mức lương của nhân viên
Tuyển dụng Mức lương đề xuất, thương lượng lương
Hợp đồng lao động Điều khoản về tiền lương
Đánh giá hiệu suất Xét tăng lương, điều chỉnh lương
Hệ thống quản trị Cấu trúc lương – thưởng – phúc lợi - “薪资” là gì?
薪资 (pinyin: xīnzī) là một danh từ, có nghĩa là:
Tiền lương, tiền công, thu nhập từ công việc.
Từ này thường dùng trong văn cảnh trang trọng, hành chính, nhân sự, hợp đồng lao động,… để chỉ tiền lương mà người lao động nhận được từ công ty/tổ chức.
- Loại từ
Danh từ (名词 / míngcí) - Giải thích chi tiết
a. Cấu tạo từ:
薪 (xīn): Lương, tiền công
资 (zī): Tiền bạc, tài chính, vốn
=> 薪资 = tiền trả cho sức lao động của nhân viên
b. “薪资” bao gồm:
基本工资 (jīběn gōngzī): Lương cơ bản
奖金/提成 (jiǎngjīn / tíchéng): Thưởng / hoa hồng
福利补贴 (fúlì bǔtiē): Trợ cấp phúc lợi
加班费 (jiābān fèi): Lương làm thêm
- So sánh với từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
薪资 xīnzī Lương (trang trọng, toàn bộ) Phổ biến trong văn bản hành chính, nhân sự
工资 gōngzī Tiền lương Thường dùng trong văn nói
收入 shōurù Thu nhập Bao gồm cả lương và thu nhập khác
工钱 gōngqián Tiền công Thường dùng với công việc tay chân - Mẫu câu & cấu trúc thông dụng
Cấu trúc 1:
薪资 + 很高 / 很低 / 合理
→ Mức lương cao / thấp / hợp lý
Cấu trúc 2:
调整 + 薪资
→ Điều chỉnh lương
Cấu trúc 3:
薪资水平 / 薪资待遇 / 薪资结构
→ Mức lương / chế độ lương / cơ cấu tiền lương
Cấu trúc 4:
协商 / 商谈 + 薪资
→ Thương lượng tiền lương
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1
这份工作的薪资待遇不错。
Zhè fèn gōngzuò de xīnzī dàiyù búcuò.
→ Chế độ lương thưởng của công việc này khá tốt.
Ví dụ 2
你对自己的薪资满意吗?
Nǐ duì zìjǐ de xīnzī mǎnyì ma?
→ Bạn có hài lòng với mức lương hiện tại không?
Ví dụ 3
我们公司会根据表现调整薪资。
Wǒmen gōngsī huì gēnjù biǎoxiàn tiáozhěng xīnzī.
→ Công ty chúng tôi sẽ điều chỉnh lương dựa trên hiệu suất làm việc.
Ví dụ 4
薪资太低了,我打算换一份工作。
Xīnzī tài dī le, wǒ dǎsuàn huàn yí fèn gōngzuò.
→ Mức lương quá thấp, tôi định đổi việc.
Ví dụ 5
她的薪资在行业中属于中等水平。
Tā de xīnzī zài hángyè zhōng shǔyú zhōngděng shuǐpíng.
→ Mức lương của cô ấy thuộc tầm trung trong ngành.
Ví dụ 6
入职前请明确你的薪资期望。
Rùzhí qián qǐng míngquè nǐ de xīnzī qīwàng.
→ Trước khi vào làm, hãy xác định rõ kỳ vọng về mức lương của bạn.
Ví dụ 7
每年公司都会进行一次薪资调整。
Měi nián gōngsī dōu huì jìnxíng yīcì xīnzī tiáozhěng.
→ Mỗi năm công ty sẽ điều chỉnh lương một lần.
Ví dụ 8
薪资结构包括基本工资和各种补贴。
Xīnzī jiégòu bāokuò jīběn gōngzī hé gè zhǒng bǔtiē.
→ Cơ cấu tiền lương bao gồm lương cơ bản và các khoản trợ cấp.
- Từ ghép, cụm từ liên quan đến “薪资”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
薪资待遇 xīnzī dàiyù Chế độ lương thưởng
薪资标准 xīnzī biāozhǔn Mức lương chuẩn
薪资调整 xīnzī tiáozhěng Điều chỉnh lương
薪资期望 xīnzī qīwàng Kỳ vọng về lương
薪资福利 xīnzī fúlì Lương và phúc lợi
薪资保密 xīnzī bǎomì Bảo mật tiền lương
薪资谈判 xīnzī tánpàn Đàm phán tiền lương - Ngữ cảnh thường dùng
Trong phỏng vấn xin việc: 谈薪资 (thương lượng lương)
Trong hợp đồng lao động: 薪资待遇、薪资标准
Trong quản lý nhân sự: 薪资结构、薪资调整
Trong đánh giá hiệu suất: 根据表现调整薪资
- Định nghĩa từ 薪资
薪资 (xīnzī) là danh từ, có nghĩa là tiền lương, mức lương, hay thu nhập từ công việc mà người lao động nhận được từ người sử dụng lao động. Từ này bao gồm cả lương cơ bản (基本工资) và các khoản phụ cấp, thưởng, trợ cấp khác nếu có.
Thuộc loại từ: Danh từ (名词)
Từ đồng nghĩa: 工资 (gōngzī), 酬劳 (chóuláo), 报酬 (bàochóu)
- Phân biệt 薪资 và 工资
工资: chỉ lương cơ bản, thường dùng trong văn nói phổ thông.
薪资: mang tính trang trọng, bao hàm cả lương và các khoản phụ cấp, trợ cấp.
薪资 thường dùng trong hợp đồng lao động, quản trị nhân sự, tuyển dụng.
- Ví dụ sử dụng từ 薪资 trong câu
Ví dụ 1:
公司的薪资结构非常透明。
Gōngsī de xīnzī jiégòu fēicháng tòumíng.
Cấu trúc lương của công ty rất minh bạch.
Ví dụ 2:
她对目前的薪资不太满意,正在考虑换工作。
Tā duì mùqián de xīnzī bú tài mǎnyì, zhèngzài kǎolǜ huàn gōngzuò.
Cô ấy không hài lòng với mức lương hiện tại, đang cân nhắc đổi việc.
Ví dụ 3:
提高员工的薪资有助于留住人才。
Tígāo yuángōng de xīnzī yǒuzhù yú liú zhù réncái.
Tăng lương cho nhân viên giúp giữ chân nhân tài.
Ví dụ 4:
面试时可以适当谈一下薪资期望。
Miànshì shí kěyǐ shìdàng tán yīxià xīnzī qīwàng.
Khi phỏng vấn có thể thảo luận hợp lý về kỳ vọng mức lương.
Ví dụ 5:
不同岗位的薪资水平差别很大。
Bùtóng gǎngwèi de xīnzī shuǐpíng chābié hěn dà.
Mức lương giữa các vị trí công việc khác nhau rất chênh lệch.
Ví dụ 6:
他们正在制定新的薪资调整方案。
Tāmen zhèngzài zhìdìng xīn de xīnzī tiáozhěng fāng’àn.
Họ đang xây dựng phương án điều chỉnh lương mới.
Ví dụ 7:
薪资是员工选择公司时的重要考虑因素。
Xīnzī shì yuángōng xuǎnzé gōngsī shí de zhòngyào kǎolǜ yīnsù.
Mức lương là yếu tố quan trọng khi nhân viên chọn công ty.
- Cấu trúc liên quan đến từ 薪资
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
薪资待遇 (xīnzī dàiyù) Đãi ngộ lương bổng
薪资标准 (xīnzī biāozhǔn) Chuẩn mức lương
薪资调整 (xīnzī tiáozhěng) Điều chỉnh lương
薪资体系 (xīnzī tǐxì) Hệ thống lương
薪资水平 (xīnzī shuǐpíng) Mức độ lương, mặt bằng lương
薪资增长 (xīnzī zēngzhǎng) Tăng trưởng tiền lương
薪资谈判 (xīnzī tánpàn) Đàm phán mức lương - Tình huống thường gặp dùng 薪资
Khi đi phỏng vấn và thương lượng mức lương.
Khi ký hợp đồng lao động.
Trong các văn bản chính sách công ty về lương thưởng.
Khi đánh giá năng lực – xét tăng lương định kỳ.
Trong phòng nhân sự (HR) hoặc kế toán tính bảng lương.
薪资 – xīn zī – Salary – Tiền lương
- Định nghĩa chi tiết
薪资(xīn zī) là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ tiền lương, thu nhập, hoặc khoản thù lao mà người lao động nhận được từ người sử dụng lao động sau một khoảng thời gian làm việc nhất định (thường là hàng tháng). Đây là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực nhân sự, quản lý doanh nghiệp, kế toán tiền lương, và quan hệ lao động.
Trong nhiều văn cảnh, từ này có thể dùng thay thế cho các từ như 工资(gōng zī) hay 报酬(bào chóu), tuy nhiên 薪资 mang sắc thái chính thống, văn viết, chuyên ngành hơn, thường thấy trong tài liệu chính thức, hợp đồng lao động, thông báo tuyển dụng, báo cáo tài chính, v.v.
- Loại từ
Danh từ (名词) - Các cách dùng phổ biến và mẫu câu ứng dụng
- 这份工作的薪资很有竞争力。
Zhè fèn gōngzuò de xīnzī hěn yǒu jìngzhēng lì.
Mức lương của công việc này rất cạnh tranh. - 请问贵公司的薪资结构是怎样的?
Qǐngwèn guì gōngsī de xīnzī jiégòu shì zěnyàng de?
Xin hỏi cơ cấu tiền lương của quý công ty như thế nào? - 他对自己的薪资不太满意。
Tā duì zìjǐ de xīnzī bú tài mǎnyì.
Anh ấy không hài lòng với mức lương hiện tại của mình. - 我们需要根据岗位责任来设定合理的薪资标准。
Wǒmen xūyào gēnjù gǎngwèi zérèn lái shèdìng hélǐ de xīnzī biāozhǔn.
Chúng tôi cần thiết lập mức lương hợp lý dựa trên trách nhiệm công việc. - 薪资调整将在每年年底进行一次。
Xīnzī tiáozhěng jiàng zài měi nián niándǐ jìnxíng yí cì.
Việc điều chỉnh tiền lương sẽ được thực hiện một lần vào cuối mỗi năm. - 他跳槽的主要原因是希望得到更高的薪资。
Tā tiàocáo de zhǔyào yuányīn shì xīwàng dédào gèng gāo de xīnzī.
Lý do chính khiến anh ấy chuyển việc là vì mong muốn có mức lương cao hơn. - 公司会根据员工的绩效表现来发放薪资奖金。
Gōngsī huì gēnjù yuángōng de jìxiào biǎoxiàn lái fāfàng xīnzī jiǎngjīn.
Công ty sẽ phát tiền lương và thưởng dựa vào hiệu suất làm việc của nhân viên. - 实习期间是否有薪资?
Shíxí qījiān shìfǒu yǒu xīnzī?
Trong thời gian thực tập có được trả lương không? - 你能接受的最低薪资是多少?
Nǐ néng jiēshòu de zuìdī xīnzī shì duōshǎo?
Mức lương tối thiểu mà bạn có thể chấp nhận là bao nhiêu? - 薪资待遇包括基本工资和各种补贴。
Xīnzī dàiyù bāokuò jīběn gōngzī hé gè zhǒng bǔtiē.
Chế độ lương thưởng bao gồm lương cơ bản và nhiều khoản phụ cấp. - So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú sử dụng
薪资 xīn zī Tiền lương Trang trọng, thường dùng trong văn bản
工资 gōng zī Tiền lương Thông dụng trong khẩu ngữ
报酬 bào chóu Thù lao Nhấn mạnh sự đáp trả, trả công
酬劳 chóu láo Thù lao lao động Dùng nhiều trong văn nói, có sắc thái cảm ơn - Các cụm từ thường đi với 薪资
薪资水平 – xīn zī shuǐ píng – Mức lương
薪资结构 – xīn zī jié gòu – Cơ cấu lương
薪资待遇 – xīn zī dài yù – Chế độ lương thưởng
薪资调整 – xīn zī tiáo zhěng – Điều chỉnh lương
薪资标准 – xīn zī biāo zhǔn – Tiêu chuẩn lương
薪资福利 – xīn zī fú lì – Phúc lợi tiền lương
- Các tình huống thực tế sử dụng 薪资
Trong phỏng vấn tuyển dụng: 薪资 kỳ vọng是多少?(Mức lương mong đợi là bao nhiêu?)
Trong hợp đồng lao động: 本岗位薪资为人民币8000元/月。(Mức lương của vị trí này là 8000 tệ/tháng.)
Trong quản trị nhân sự: 我们将重新评估薪资体系的合理性。(Chúng tôi sẽ đánh giá lại tính hợp lý của hệ thống tiền lương.)
薪资(xīn zī) là một từ vô cùng quan trọng trong lĩnh vực quản lý nhân sự và quan hệ lao động. Việc hiểu rõ cách dùng từ này giúp bạn nắm vững từ vựng chuyên ngành, đặc biệt nếu bạn học tiếng Trung để làm việc trong các lĩnh vực như tuyển dụng, hành chính, tài chính doanh nghiệp, hay xuất nhập khẩu có liên quan đến biên chế và thu nhập của nhân viên.
- Ý nghĩa chi tiết của 薪资
薪资 (xīnzī) là một từ thuộc lĩnh vực kinh tế, tài chính, nhân sự và lao động, được dùng phổ biến trong môi trường công ty, doanh nghiệp, hợp đồng lao động và thông báo tuyển dụng.
Lương, tiền lương (salary, wage)
Chỉ khoản tiền người lao động nhận được từ người sử dụng lao động theo định kỳ (tháng, quý, năm) để trả công cho sức lao động.
Đồng nghĩa với: 工资 (gōngzī), 薪水 (xīnshuǐ).
Ví dụ: 月薪资 (lương tháng), 年薪资 (lương năm), 薪资水平 (mức lương).
Chế độ đãi ngộ, thu nhập từ công việc
Trong văn bản tuyển dụng hoặc hợp đồng lao động, “薪资” không chỉ bao gồm tiền lương cố định mà còn có thể bao gồm các phúc lợi và trợ cấp.
Ví dụ: 薪资福利 (lương và phúc lợi), 薪资待遇 (mức lương và chế độ).
- Loại từ của 薪资
Danh từ (名词): Chỉ tiền lương, thu nhập. - Các cụm từ thường dùng với 薪资
薪资待遇 (xīnzī dàiyù) – Chế độ lương và đãi ngộ
Ví dụ: 公司提供优厚的薪资待遇。
Gōngsī tígōng yōuhòu de xīnzī dàiyù.
Công ty cung cấp chế độ lương bổng hấp dẫn.
薪资水平 (xīnzī shuǐpíng) – Mức lương
Ví dụ: 这座城市的薪资水平比较高。
Zhè zuò chéngshì de xīnzī shuǐpíng bǐjiào gāo.
Mức lương ở thành phố này tương đối cao.
薪资标准 (xīnzī biāozhǔn) – Tiêu chuẩn/mức trả lương
Ví dụ: 公司会根据工作经验调整薪资标准。
Gōngsī huì gēnjù gōngzuò jīngyàn tiáozhěng xīnzī biāozhǔn.
Công ty sẽ điều chỉnh mức lương dựa trên kinh nghiệm làm việc.
薪资增长 (xīnzī zēngzhǎng) – Tăng lương
Ví dụ: 今年员工的平均薪资增长了5%。
Jīnnián yuángōng de píngjūn xīnzī zēngzhǎng le 5%.
Năm nay mức lương trung bình của nhân viên đã tăng 5%.
薪资单 (xīnzī dān) – Phiếu lương
Ví dụ: 我每个月都会收到薪资单。
Wǒ měi gè yuè dōu huì shōudào xīnzī dān.
Tôi nhận phiếu lương mỗi tháng.
- 30 câu ví dụ chi tiết với 薪资
这份工作的薪资很高。
Zhè fèn gōngzuò de xīnzī hěn gāo.
Công việc này có mức lương rất cao.
他对目前的薪资不满意。
Tā duì mùqián de xīnzī bù mǎnyì.
Anh ấy không hài lòng với mức lương hiện tại.
公司提供的薪资待遇非常有竞争力。
Gōngsī tígōng de xīnzī dàiyù fēicháng yǒu jìngzhēnglì.
Chế độ lương bổng của công ty rất cạnh tranh.
我希望找到一份薪资更高的工作。
Wǒ xīwàng zhǎodào yí fèn xīnzī gèng gāo de gōngzuò.
Tôi hy vọng tìm được một công việc có mức lương cao hơn.
他升职以后,薪资也提高了。
Tā shēngzhí yǐhòu, xīnzī yě tígāo le.
Sau khi thăng chức, lương của anh ấy cũng tăng.
每个月公司会按时发放薪资。
Měi gè yuè gōngsī huì ànshí fāfàng xīnzī.
Mỗi tháng công ty sẽ phát lương đúng hạn.
新员工的薪资比老员工低一些。
Xīn yuángōng de xīnzī bǐ lǎo yuángōng dī yìxiē.
Lương của nhân viên mới thấp hơn nhân viên cũ một chút.
这家公司薪资水平在行业内属于中等。
Zhè jiā gōngsī xīnzī shuǐpíng zài hángyè nèi shǔyú zhōngděng.
Mức lương của công ty này thuộc mức trung bình trong ngành.
如果你表现优秀,公司会调整薪资。
Rúguǒ nǐ biǎoxiàn yōuxiù, gōngsī huì tiáozhěng xīnzī.
Nếu bạn làm việc xuất sắc, công ty sẽ điều chỉnh lương.
他离职的原因主要是薪资太低。
Tā lízhí de yuányīn zhǔyào shì xīnzī tài dī.
Lý do chính anh ấy nghỉ việc là lương quá thấp.
我们公司明年会提高薪资标准。
Wǒmen gōngsī míngnián huì tígāo xīnzī biāozhǔn.
Công ty chúng tôi sẽ tăng mức lương chuẩn vào năm sau.
面试时可以适当询问薪资情况。
Miànshì shí kěyǐ shìdàng xúnwèn xīnzī qíngkuàng.
Khi phỏng vấn có thể hỏi thăm về mức lương một cách hợp lý.
薪资增长通常和绩效考核有关。
Xīnzī zēngzhǎng tōngcháng hé jìxiào kǎohé yǒuguān.
Việc tăng lương thường liên quan đến đánh giá hiệu suất.
我收到了一份详细的薪资单。
Wǒ shōudào le yí fèn xiángxì de xīnzī dān.
Tôi đã nhận được một phiếu lương chi tiết.
公司年底会发一次薪资奖金。
Gōngsī niándǐ huì fā yí cì xīnzī jiǎngjīn.
Cuối năm công ty sẽ phát một khoản thưởng lương.
不同岗位的薪资差别很大。
Bùtóng gǎngwèi de xīnzī chābié hěn dà.
Mức lương giữa các vị trí khác nhau có sự chênh lệch lớn.
他的薪资比我高一倍。
Tā de xīnzī bǐ wǒ gāo yí bèi.
Lương của anh ấy gấp đôi tôi.
公司每年都会进行一次薪资调整。
Gōngsī měi nián dōu huì jìnxíng yí cì xīnzī tiáozhěng.
Công ty mỗi năm đều sẽ điều chỉnh lương một lần.
薪资待遇是吸引人才的重要因素。
Xīnzī dàiyù shì xīyǐn réncái de zhòngyào yīnsù.
Chế độ lương thưởng là yếu tố quan trọng để thu hút nhân tài.
他换工作就是为了更高的薪资。
Tā huàn gōngzuò jiù shì wèile gèng gāo de xīnzī.
Anh ấy đổi việc chỉ để có mức lương cao hơn.
这家公司薪资透明,员工很放心。
Zhè jiā gōngsī xīnzī tòumíng, yuángōng hěn fàngxīn.
Công ty này trả lương minh bạch, nhân viên rất yên tâm.
薪资低让他失去了工作的积极性。
Xīnzī dī ràng tā shīqù le gōngzuò de jījíxìng.
Lương thấp khiến anh ấy mất đi động lực làm việc.
入职前要先确认薪资和合同内容。
Rùzhí qián yào xiān quèrèn xīnzī hé hétóng nèiróng.
Trước khi vào làm cần xác nhận lương và nội dung hợp đồng.
公司将根据市场行情调整薪资。
Gōngsī jiāng gēnjù shìchǎng hángqíng tiáozhěng xīnzī.
Công ty sẽ điều chỉnh lương dựa vào tình hình thị trường.
每个职位都有不同的薪资等级。
Měi gè zhíwèi dōu yǒu bùtóng de xīnzī děngjí.
Mỗi vị trí đều có mức lương khác nhau.
试用期的薪资比正式员工低一些。
Shìyòngqī de xīnzī bǐ zhèngshì yuángōng dī yìxiē.
Lương thời gian thử việc thấp hơn nhân viên chính thức.
他最关心的是工作环境和薪资。
Tā zuì guānxīn de shì gōngzuò huánjìng hé xīnzī.
Điều anh ấy quan tâm nhất là môi trường làm việc và lương.
薪资谈判是求职过程中的重要环节。
Xīnzī tánpàn shì qiúzhí guòchéng zhōng de zhòngyào huánjié.
Đàm phán lương là bước quan trọng trong quá trình tìm việc.
薪资高低往往与工作经验相关。
Xīnzī gāodī wǎngwǎng yǔ gōngzuò jīngyàn xiāngguān.
Lương cao hay thấp thường liên quan đến kinh nghiệm làm việc.
如果公司效益好,员工的薪资也会增加。
Rúguǒ gōngsī xiàoyì hǎo, yuángōng de xīnzī yě huì zēngjiā.
Nếu hiệu quả kinh doanh của công ty tốt, lương của nhân viên cũng sẽ tăng.
Từ vựng: 薪资
Phiên âm: xīnzī
Loại từ: Danh từ (名词)
I. Định nghĩa chi tiết của “薪资”
薪资 là một danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh công việc và tài chính, mang nghĩa là:
Tiền lương hoặc thù lao mà người lao động nhận được từ người sử dụng lao động (cá nhân, công ty, tổ chức…) theo một hình thức định kỳ (tháng, tuần, năm).
“薪” (xīn): tiền lương (từ cổ, vốn nghĩa là “củi lửa” – về sau dùng để chỉ “lương bổng”)
“资” (zī): tài sản, tiền bạc
Ghép lại, 薪资 = lương bổng, thù lao, bao gồm toàn bộ các khoản tiền công, tiền lương, phụ cấp cố định hoặc thay đổi mà một người được nhận do làm việc cho ai đó.
II. Các cách hiểu của “薪资” và phân tích chi tiết
- Tiền lương (nói chung)
“薪资” thường là từ trang trọng hơn hoặc văn viết hơn so với “工资” (gōngzī). Nó không chỉ giới hạn trong lương cơ bản mà còn có thể bao gồm phụ cấp, thưởng, trợ cấp, đãi ngộ, v.v.
Ví dụ:
他找工作时最关心的是薪资待遇。
(Tā zhǎo gōngzuò shí zuì guānxīn de shì xīnzī dàiyù.)
→ Khi tìm việc, điều anh ấy quan tâm nhất là lương bổng và chế độ đãi ngộ.
薪资水平每年都会进行一次调整。
(Xīnzī shuǐpíng měi nián dōu huì jìnxíng yīcì tiáozhěng.)
→ Mức lương sẽ được điều chỉnh mỗi năm một lần.
公司提供的薪资不符合我的期望。
(Gōngsī tígōng de xīnzī bù fúhé wǒ de qīwàng.)
→ Mức lương công ty đưa ra không phù hợp với kỳ vọng của tôi.
我希望换一份薪资更高的工作。
(Wǒ xīwàng huàn yī fèn xīnzī gèng gāo de gōngzuò.)
→ Tôi hy vọng chuyển sang công việc có lương cao hơn.
- Gói lương toàn diện (bao gồm cả phúc lợi)
Trong một số ngữ cảnh, “薪资” còn ám chỉ tổng gói lương, bao gồm cả lương cơ bản, tiền thưởng, trợ cấp nhà ở, trợ cấp đi lại, v.v.
Ví dụ:
我们薪资结构包括基本工资、绩效奖金和年终奖。
(Wǒmen xīnzī jiégòu bāokuò jīběn gōngzī, jìxiào jiǎngjīn hé niánzhōng jiǎng.)
→ Cấu trúc lương của chúng tôi bao gồm lương cơ bản, thưởng hiệu suất và thưởng cuối năm.
他拿到的薪资比我高,但工作强度也大很多。
(Tā nádào de xīnzī bǐ wǒ gāo, dàn gōngzuò qiángdù yě dà hěn duō.)
→ Mức lương anh ấy nhận được cao hơn tôi, nhưng áp lực công việc cũng lớn hơn nhiều.
III. So sánh “薪资” với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 薪资
工资 gōngzī tiền lương (thường dùng) Là cách nói phổ biến nhất, thường chỉ lương cơ bản, dùng nhiều trong văn nói.
酬劳 chóuláo thù lao Nhấn mạnh “phần thưởng công sức” cho công việc nhất định (thường không định kỳ).
待遇 dàiyù đãi ngộ Bao gồm cả lương, phúc lợi, môi trường làm việc; phạm vi rộng hơn “薪资”.
报酬 bàochóu thù lao, tiền công Gần giống “酬劳”, dùng trong hợp đồng, dịch vụ một lần hoặc không cố định.
Ví dụ so sánh:
我的工资每月五千元。
(Wǒ de gōngzī měi yuè wǔqiān yuán.)
→ Tiền lương của tôi mỗi tháng là 5.000 tệ.
这项工作报酬不错。
(Zhè xiàng gōngzuò bàochóu búcuò.)
→ Thù lao cho công việc này khá tốt.
公司待遇很好,除了薪资,还有各种福利。
(Gōngsī dàiyù hěn hǎo, chúle xīnzī, hái yǒu gè zhǒng fúlì.)
→ Đãi ngộ của công ty rất tốt, ngoài lương ra còn có nhiều phúc lợi.
IV. Mẫu câu và cụm từ thường dùng với 薪资
- 薪资待遇 – lương bổng và đãi ngộ
请问这份工作的薪资待遇怎么样?
(Qǐngwèn zhè fèn gōngzuò de xīnzī dàiyù zěnmeyàng?)
→ Cho tôi hỏi mức lương và chế độ đãi ngộ của công việc này như thế nào? - 薪资结构 – cơ cấu lương
公司最近调整了薪资结构,更注重绩效考核。
(Gōngsī zuìjìn tiáozhěngle xīnzī jiégòu, gèng zhùzhòng jìxiào kǎohé.)
→ Công ty gần đây đã điều chỉnh cơ cấu lương, chú trọng hơn vào đánh giá hiệu suất. - 提高薪资 / 降低薪资 – tăng / giảm lương
员工要求公司提高薪资水平。
(Yuángōng yāoqiú gōngsī tígāo xīnzī shuǐpíng.)
→ Nhân viên yêu cầu công ty tăng mức lương.
公司因经营困难而降低了部分员工的薪资。
(Gōngsī yīn jīngyíng kùnnán ér jiàngdīle bùfèn yuángōng de xīnzī.)
→ Do kinh doanh khó khăn, công ty đã giảm lương của một số nhân viên.
- 薪资水平 – mức lương
他的薪资水平在行业中属于中等偏上。
(Tā de xīnzī shuǐpíng zài hángyè zhōng shǔyú zhōngděng piānshàng.)
→ Mức lương của anh ấy trong ngành được xem là trên trung bình. - 议薪 / 薪资协商 – đàm phán lương
面试时可以和人事经理议薪。
(Miànshì shí kěyǐ hé rénshì jīnglǐ yì xīn.)
→ Khi phỏng vấn, bạn có thể đàm phán lương với giám đốc nhân sự.
V. Một số mẫu câu ứng dụng mở rộng với “薪资”
她不太满意目前的薪资,希望能够升职加薪。
(Tā bù tài mǎnyì mùqián de xīnzī, xīwàng nénggòu shēngzhí jiāxīn.)
→ Cô ấy không hài lòng với mức lương hiện tại, hy vọng được thăng chức và tăng lương.
有些公司提供的薪资虽然低,但福利很好。
(Yǒuxiē gōngsī tígōng de xīnzī suīrán dī, dàn fúlì hěn hǎo.)
→ Một số công ty tuy lương thấp nhưng phúc lợi rất tốt.
他跳槽的主要原因是薪资差距太大。
(Tā tiàocáo de zhǔyào yuányīn shì xīnzī chājù tài dà.)
→ Lý do chính khiến anh ấy nhảy việc là vì chênh lệch lương quá lớn.
每月薪资会在15号发放。
(Měi yuè xīnzī huì zài shíwǔ hào fāfàng.)
→ Lương hàng tháng sẽ được phát vào ngày 15.
公司薪资制度公开透明。
(Gōngsī xīnzī zhìdù gōngkāi tòumíng.)
→ Hệ thống lương của công ty minh bạch và công khai.
薪资 (xīn zī) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là lương bổng, tiền lương, thù lao – chỉ khoản tiền mà một người lao động nhận được khi làm việc cho một đơn vị hoặc công ty nào đó. Nó thường bao gồm cả 基本工资 (jī běn gōng zī – lương cơ bản) và các phụ cấp, tiền thưởng.
- Giải thích chi tiết
Loại từ: Danh từ
Tiếng Trung giản thể: 薪资
Phiên âm: xīn zī
Tiếng Việt: Lương bổng, tiền lương
Cấu trúc từ:
薪 (xīn): tiền lương
资 (zī): tài sản, vốn liếng, tiền bạc
→ 薪资 thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, hành chính, doanh nghiệp, phổ biến trong văn bản hợp đồng, thông báo tuyển dụng, báo cáo nhân sự.
- Cách dùng và cấu trúc thường gặp
Cấu trúc Nghĩa
薪资待遇 (xīn zī dài yù) Chế độ lương bổng
薪资标准 (xīn zī biāo zhǔn) Mức lương tiêu chuẩn
薪资调整 (xīn zī tiáo zhěng) Điều chỉnh lương
发放薪资 (fā fàng xīn zī) Phát lương
薪资结构 (xīn zī jié gòu) Cơ cấu tiền lương - Ví dụ cụ thể (có phiên âm + dịch nghĩa)
公司的薪资待遇非常有竞争力。
Gōng sī de xīn zī dài yù fēi cháng yǒu jìng zhēng lì.
Chế độ lương bổng của công ty rất cạnh tranh.
他对现在的薪资水平感到不满意。
Tā duì xiàn zài de xīn zī shuǐ píng gǎn dào bù mǎn yì.
Anh ấy cảm thấy không hài lòng với mức lương hiện tại.
我们公司每月5号发放薪资。
Wǒ men gōng sī měi yuè wǔ hào fā fàng xīn zī.
Công ty chúng tôi phát lương vào ngày 5 hàng tháng.
新员工的薪资根据经验而定。
Xīn yuán gōng de xīn zī gēn jù jīng yàn ér dìng.
Lương của nhân viên mới được xác định dựa theo kinh nghiệm.
她想换工作,是因为薪资太低了。
Tā xiǎng huàn gōng zuò, shì yīn wèi xīn zī tài dī le.
Cô ấy muốn đổi việc vì lương quá thấp.
如果工作表现良好,公司会每年调整薪资。
Rú guǒ gōng zuò biǎo xiàn liáng hǎo, gōng sī huì měi nián tiáo zhěng xīn zī.
Nếu làm việc tốt, công ty sẽ điều chỉnh lương mỗi năm.
我正在谈一份薪资更高的新工作。
Wǒ zhèng zài tán yí fèn xīn zī gèng gāo de xīn gōng zuò.
Tôi đang thương lượng một công việc mới có mức lương cao hơn.
他希望能够提高薪资来改善生活质量。
Tā xī wàng néng gòu tí gāo xīn zī lái gǎi shàn shēng huó zhì liàng.
Anh ấy mong có thể tăng lương để cải thiện chất lượng cuộc sống.
请在面试时谈清楚薪资待遇。
Qǐng zài miàn shì shí tán qīng chǔ xīn zī dài yù.
Hãy trao đổi rõ ràng về chế độ lương bổng khi phỏng vấn.
他接受了另一家公司的薪资提议。
Tā jiē shòu le lìng yì jiā gōng sī de xīn zī tí yì.
Anh ấy đã chấp nhận đề nghị lương của một công ty khác.
- So sánh với từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Ghi chú
工资 (gōng zī) Lương Thường dùng trong đời sống hàng ngày
薪水 (xīn shuǐ) Tiền lương Mang tính khẩu ngữ
报酬 (bào chóu) Thù lao, tiền công Bao gồm mọi khoản được trả cho lao động, không chỉ tiền lương cố định - 薪资 là gì?
a. Phiên âm
xīnzī
b. Từ loại
Danh từ (名词)
c. Nghĩa tiếng Việt
Lương, tiền lương, mức lương, thu nhập (từ công việc)
→ Chỉ khoản tiền được trả cho người lao động theo thời gian (tháng, giờ, năm…) hoặc theo hiệu quả làm việc.
- Giải nghĩa chi tiết
a. Từ Hán Việt
薪 (xīn): tiền công, thù lao (nguyên nghĩa: củi đốt – vật thiết yếu)
资 (zī): tiền bạc, tài nguyên
→ Gộp lại: “Tiền công được trả”, tức lương, tiền công, thù lao cho công sức lao động.
b. Các khía cạnh của 薪资:
Bao gồm tiền lương cơ bản và các khoản phụ cấp, thưởng, hoa hồng nếu có.
Có thể thanh toán theo giờ, tuần, tháng, năm, hoặc theo hợp đồng/dự án.
Thường được đề cập trong hợp đồng lao động, tuyển dụng, đàm phán việc làm.
- Các cụm từ thường gặp
Cụm từ / Từ ghép Nghĩa Ví dụ
薪资待遇 (xīnzī dàiyù) Chế độ lương thưởng 他对薪资待遇不太满意。
Tā duì xīnzī dàiyù bù tài mǎnyì.
Anh ấy không hài lòng lắm với chế độ lương thưởng.
薪资水平 (xīnzī shuǐpíng) Mức lương (cao hay thấp) 北京的薪资水平比其他城市高。
Běijīng de xīnzī shuǐpíng bǐ qítā chéngshì gāo.
Mức lương ở Bắc Kinh cao hơn các thành phố khác.
薪资结构 (xīnzī jiégòu) Cơ cấu lương 我想了解贵公司的薪资结构。
Wǒ xiǎng liǎojiě guì gōngsī de xīnzī jiégòu.
Tôi muốn hiểu rõ cơ cấu lương của công ty anh.
薪资谈判 (xīnzī tánpàn) Đàm phán lương 在面试中我们可以进行薪资谈判。
Zài miànshì zhōng wǒmen kěyǐ jìnxíng xīnzī tánpàn.
Chúng ta có thể đàm phán mức lương trong buổi phỏng vấn. - Cấu trúc thường gặp
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
提高薪资 Tăng lương 公司决定从下个月起提高薪资。
Gōngsī juédìng cóng xià gè yuè qǐ tígāo xīnzī.
Công ty quyết định tăng lương từ tháng sau.
薪资包括… Lương bao gồm… 薪资包括基本工资和奖金。
Xīnzī bāokuò jīběn gōngzī hé jiǎngjīn.
Lương bao gồm lương cơ bản và tiền thưởng.
支付薪资 Trả lương 用人单位应按时支付薪资。
Yòngrén dānwèi yīng ànshí zhīfù xīnzī.
Người sử dụng lao động phải trả lương đúng hạn. - 20 ví dụ mẫu câu kèm phiên âm và tiếng Việt
他换工作是因为薪资太低。
Tā huàn gōngzuò shì yīnwèi xīnzī tài dī.
Anh ấy đổi việc vì lương quá thấp.
我们公司提供有竞争力的薪资待遇。
Wǒmen gōngsī tígōng yǒu jìngzhēnglì de xīnzī dàiyù.
Công ty chúng tôi cung cấp chế độ lương thưởng cạnh tranh.
每个月的薪资都会按时发放。
Měi gè yuè de xīnzī dōu huì ànshí fāfàng.
Tiền lương hàng tháng đều được chi trả đúng hạn.
他的薪资比我高很多。
Tā de xīnzī bǐ wǒ gāo hěn duō.
Lương của anh ấy cao hơn tôi rất nhiều.
请问这份工作的薪资是多少?
Qǐngwèn zhè fèn gōngzuò de xīnzī shì duōshǎo?
Xin hỏi mức lương cho công việc này là bao nhiêu?
我们可以在签合同前协商薪资。
Wǒmen kěyǐ zài qiān hétóng qián xiéshāng xīnzī.
Chúng ta có thể thương lượng mức lương trước khi ký hợp đồng.
你对目前的薪资满意吗?
Nǐ duì mùqián de xīnzī mǎnyì ma?
Bạn có hài lòng với mức lương hiện tại không?
薪资是影响求职者选择的重要因素。
Xīnzī shì yǐngxiǎng qiúzhí zhě xuǎnzé de zhòngyào yīnsù.
Mức lương là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lựa chọn của người xin việc.
公司每年都会调整一次薪资。
Gōngsī měinián dōu huì tiáozhěng yīcì xīnzī.
Công ty điều chỉnh lương một lần mỗi năm.
新员工的薪资根据经验而定。
Xīn yuángōng de xīnzī gēnjù jīngyàn ér dìng.
Lương của nhân viên mới được quyết định theo kinh nghiệm.
薪资问题最好在面试后期讨论。
Xīnzī wèntí zuì hǎo zài miànshì hòuqī tǎolùn.
Vấn đề lương nên được bàn trong giai đoạn cuối của buổi phỏng vấn.
由于经济原因,公司暂时冻结薪资。
Yóuyú jīngjì yuányīn, gōngsī zànshí dòngjié xīnzī.
Do lý do tài chính, công ty tạm thời đóng băng lương.
他跳槽后薪资翻了一倍。
Tā tiàocáo hòu xīnzī fānle yī bèi.
Sau khi chuyển việc, lương của anh ấy tăng gấp đôi.
高薪资并不一定代表好工作。
Gāo xīnzī bìng bù yīdìng dàibiǎo hǎo gōngzuò.
Lương cao chưa chắc đã là công việc tốt.
这家公司薪资透明,制度合理。
Zhè jiā gōngsī xīnzī tòumíng, zhìdù hélǐ.
Công ty này có chế độ lương minh bạch, chính sách hợp lý.
薪资太低,很难留住人才。
Xīnzī tài dī, hěn nán liú zhù réncái.
Lương quá thấp rất khó giữ chân nhân tài.
我希望下一份工作薪资能高一些。
Wǒ xīwàng xià yī fèn gōngzuò xīnzī néng gāo yīxiē.
Tôi hy vọng công việc tiếp theo sẽ có mức lương cao hơn.
法律规定最低薪资标准。
Fǎlǜ guīdìng zuìdī xīnzī biāozhǔn.
Pháp luật quy định mức lương tối thiểu.
薪资发放延迟会引发员工不满。
Xīnzī fāfàng yánchí huì yǐnfā yuángōng bùmǎn.
Trả lương chậm có thể khiến nhân viên bất mãn.
他接受了稍低的薪资,因为他看重发展机会。
Tā jiēshòule shāo dī de xīnzī, yīnwèi tā kànzhòng fāzhǎn jīhuì.
Anh ấy chấp nhận mức lương thấp hơn vì coi trọng cơ hội phát triển.
薪资 (xīnzī) là một từ tiếng Trung thường dùng trong lĩnh vực kinh tế, việc làm, nhân sự, mang nghĩa là tiền lương, tiền công, thu nhập mà người lao động nhận được khi làm việc. Đây là một khái niệm thường gặp trong hợp đồng lao động, thỏa thuận tuyển dụng, phúc lợi nhân viên.
- Giải thích chi tiết:
薪 (xīn): lương, tiền công, thường chỉ phần cố định hoặc cơ bản.
资 (zī): tài sản, tiền bạc, thu nhập.
→ Ghép lại, “薪资” mang nghĩa tổng hợp là mức thu nhập, bao gồm lương cơ bản, phụ cấp, thưởng…
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Các cách dùng thường gặp:
Cách dùng Nghĩa
薪资待遇 (xīnzī dàiyù) Chế độ lương thưởng
薪资水平 (xīnzī shuǐpíng) Mức lương
薪资结构 (xīnzī jiégòu) Cơ cấu tiền lương
薪资调整 (xīnzī tiáozhěng) Điều chỉnh lương
提高薪资 (tígāo xīnzī) Tăng lương - Mẫu câu và ví dụ minh họa:
Ví dụ 1:
他对薪资不满意,准备换工作。
Tā duì xīnzī bù mǎnyì, zhǔnbèi huàn gōngzuò.
→ Anh ấy không hài lòng với mức lương nên định đổi công việc.
Ví dụ 2:
公司每年都会调整一次员工薪资。
Gōngsī měinián dū huì tiáozhěng yīcì yuángōng xīnzī.
→ Công ty sẽ điều chỉnh lương cho nhân viên mỗi năm một lần.
Ví dụ 3:
她的薪资待遇非常优厚。
Tā de xīnzī dàiyù fēicháng yōuhòu.
→ Chế độ lương thưởng của cô ấy rất hậu hĩnh.
Ví dụ 4:
我们提供具有竞争力的薪资。
Wǒmen tígōng jùyǒu jìngzhēnglì de xīnzī.
→ Chúng tôi cung cấp mức lương cạnh tranh.
Ví dụ 5:
薪资水平是选择工作的一个重要因素。
Xīnzī shuǐpíng shì xuǎnzé gōngzuò de yī gè zhòngyào yīnsù.
→ Mức lương là một yếu tố quan trọng khi chọn việc làm.
Ví dụ 6:
她的新工作薪资比以前高多了。
Tā de xīn gōngzuò xīnzī bǐ yǐqián gāo duō le.
→ Công việc mới của cô ấy có mức lương cao hơn trước rất nhiều.
Ví dụ 7:
面试时可以谈谈期望薪资。
Miànshì shí kěyǐ tán tán qīwàng xīnzī.
→ Khi phỏng vấn có thể trao đổi về mức lương mong muốn.
Ví dụ 8:
公司的薪资结构比较合理。
Gōngsī de xīnzī jiégòu bǐjiào hélǐ.
→ Cơ cấu tiền lương của công ty khá hợp lý.
- So sánh với các từ gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
工资 gōngzī Tiền công, lương Dùng phổ biến trong khẩu ngữ, thường chỉ tiền lương cố định
报酬 bàochóu Thù lao Bao gồm tiền mặt hoặc hiện vật, thường dùng cho lao động thời vụ hoặc dịch vụ
薪酬 xīnchóu Thu nhập, tiền công Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong tài liệu HR hoặc tài chính - Giải thích nghĩa của 薪资
薪资 (xīnzī)
Danh từ (n.): tiền lương, tiền công, thu nhập mà người lao động nhận được từ công việc.
Bao gồm lương cơ bản và các khoản phụ cấp, thưởng, phúc lợi.
Thường dùng trong văn viết, hợp đồng, thông báo tuyển dụng, báo cáo tài chính.
Mang sắc thái trang trọng hơn so với 工资 (gōngzī), tiền lương, hay 薪水 (xīnshuǐ).
- Các cụm từ/Collocations thường gặp với 薪资
Cụm từ Nghĩa
薪资待遇 (xīnzī dàiyù) Chế độ lương bổng
薪资水平 (xīnzī shuǐpíng) Mức lương
薪资标准 (xīnzī biāozhǔn) Tiêu chuẩn tiền lương
薪资调整 (xīnzī tiáozhěng) Điều chỉnh lương
薪资增长 (xīnzī zēngzhǎng) Tăng lương
薪资方案 (xīnzī fāng’àn) Kế hoạch tiền lương
发放薪资 (fāfàng xīnzī) Phát lương
扣除薪资 (kòuchú xīnzī) Khấu trừ lương
薪资福利 (xīnzī fúlì) Lương và phúc lợi
薪资结构 (xīnzī jiégòu) Cơ cấu lương - Mẫu câu thông dụng với 薪资
这份工作的薪资待遇很优厚。
Zhè fèn gōngzuò de xīnzī dàiyù hěn yōuhòu.
→ Chế độ lương bổng của công việc này rất hậu hĩnh.
公司每年都会调整员工的薪资。
Gōngsī měi nián dōu huì tiáozhěng yuángōng de xīnzī.
→ Công ty mỗi năm đều điều chỉnh lương của nhân viên.
他的薪资水平在行业内属于中等偏高。
Tā de xīnzī shuǐpíng zài hángyè nèi shǔyú zhōngděng piāngāo.
→ Mức lương của anh ấy trong ngành thuộc loại trung bình cao.
薪资标准是根据员工的工作经验和技能来确定的。
Xīnzī biāozhǔn shì gēnjù yuángōng de gōngzuò jīngyàn hé jìnéng lái quèdìng de.
→ Tiêu chuẩn lương được xác định dựa trên kinh nghiệm và kỹ năng của nhân viên.
我们将于月底发放本月的薪资。
Wǒmen jiāng yú yuèdǐ fāfàng běn yuè de xīnzī.
→ Chúng tôi sẽ phát lương tháng này vào cuối tháng.
公司提供有竞争力的薪资和福利。
Gōngsī tígōng yǒu jìngzhēng lì de xīnzī hé fúlì.
→ Công ty cung cấp mức lương và phúc lợi cạnh tranh.
如果业绩好,薪资会相应增加。
Rúguǒ yèjì hǎo, xīnzī huì xiāngyìng zēngjiā.
→ Nếu hiệu suất công việc tốt, lương sẽ tăng tương ứng.
由于公司亏损,今年不进行薪资增长。
Yóuyú gōngsī kuīsǔn, jīnnián bù jìnxíng xīnzī zēngzhǎng.
→ Do công ty thua lỗ, năm nay sẽ không tăng lương.
薪资结构包括基本工资和绩效奖金。
Xīnzī jiégòu bāokuò jīběn gōngzī hé jìxiào jiǎngjīn.
→ Cơ cấu lương bao gồm lương cơ bản và thưởng hiệu suất.
公司决定统一调整全体员工的薪资标准。
Gōngsī juédìng tǒngyī tiáozhěng quántǐ yuángōng de xīnzī biāozhǔn.
→ Công ty quyết định điều chỉnh thống nhất tiêu chuẩn lương của toàn bộ nhân viên.
- Lưu ý dùng từ
薪资 dùng trang trọng, xuất hiện nhiều trong hợp đồng, thông báo, báo cáo.
Trong khẩu ngữ, người ta hay nói 工资 (gōngzī) hoặc 薪水 (xīnshuǐ) hơn.
Khi nói về chế độ đãi ngộ tổng thể, thường dùng 薪资待遇 hoặc 薪资福利.
薪资 (xīnzī) = tiền lương, thu nhập từ công việc.
Loại từ: Danh từ.
Ngữ cảnh sử dụng: chính thức, hợp đồng lao động, tuyển dụng, quản lý nhân sự.
Cụm thường gặp: 薪资待遇, 薪资水平, 薪资调整, 薪资结构.
Từ vựng tiếng Trung: 薪资 (xīnzī)
- Định nghĩa chi tiết:
薪资 là một danh từ tiếng Trung, có nghĩa là tiền lương, tiền công, hoặc thu nhập mà người lao động nhận được từ đơn vị tuyển dụng sau khi hoàn thành công việc của mình trong một thời gian nhất định. Đây là khái niệm liên quan trực tiếp đến lĩnh vực nhân sự (HR), quản trị doanh nghiệp, hợp đồng lao động, và quyền lợi người lao động.
Từ này thường được dùng trong bối cảnh chính thức như hợp đồng lao động, thông báo tuyển dụng, bảng lương, và thường đi kèm với các khái niệm như “phúc lợi”, “trợ cấp”, “thuế thu nhập”, “khen thưởng”,…
- Phân biệt với các từ liên quan:
工资 (gōngzī): Là từ thông dụng chỉ tiền lương, phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày.
薪水 (xīnshuǐ): Cũng là tiền lương, nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng, thường dùng trong khẩu ngữ.
报酬 (bàochóu): Mang nghĩa là thù lao, phần thưởng (có thể là vật chất hoặc phi vật chất), dùng trong bối cảnh rộng hơn, bao gồm cả tiền lương và các lợi ích khác.
薪资 có tính chất trang trọng hơn, thường thấy trong văn bản hành chính, hợp đồng, quy chế công ty.
- Loại từ:
Danh từ - Cấu trúc câu phổ biến:
A 的薪资是…… — Mức lương của A là…
薪资包括…… — Tiền lương bao gồm…
调整薪资 / 薪资调整 — Điều chỉnh lương
薪资待遇 — Chế độ lương thưởng
薪资结构 — Cơ cấu tiền lương
薪资水平 — Mức lương
薪资标准 — Tiêu chuẩn tiền lương
发放薪资 — Chi trả tiền lương
- Ví dụ cụ thể (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa):
- 他的薪资很高,超过了一般经理的水平。
Tā de xīnzī hěn gāo, chāoguò le yìbān jīnglǐ de shuǐpíng.
Mức lương của anh ấy rất cao, vượt quá mức bình thường của các quản lý. - 我对这份工作的薪资不是很满意。
Wǒ duì zhè fèn gōngzuò de xīnzī bú shì hěn mǎnyì.
Tôi không hài lòng lắm với mức lương của công việc này. - 公司决定从下个月开始调整员工薪资。
Gōngsī juédìng cóng xià gè yuè kāishǐ tiáozhěng yuángōng xīnzī.
Công ty quyết định điều chỉnh tiền lương của nhân viên bắt đầu từ tháng sau. - 薪资待遇是求职者最关心的问题之一。
Xīnzī dàiyù shì qiúzhí zhě zuì guānxīn de wèntí zhī yī.
Chế độ lương thưởng là một trong những vấn đề được người tìm việc quan tâm nhất. - 这家公司薪资结构非常透明。
Zhè jiā gōngsī xīnzī jiégòu fēicháng tòumíng.
Cơ cấu tiền lương của công ty này rất minh bạch. - 薪资水平取决于你的工作经验和能力。
Xīnzī shuǐpíng qǔjué yú nǐ de gōngzuò jīngyàn hé nénglì.
Mức lương phụ thuộc vào kinh nghiệm làm việc và năng lực của bạn. - 他们提供的薪资标准不符合行业平均水平。
Tāmen tígōng de xīnzī biāozhǔn bù fúhé hángyè píngjūn shuǐpíng.
Tiêu chuẩn tiền lương họ đưa ra không phù hợp với mức trung bình trong ngành. - 每个月月底公司会准时发放薪资。
Měi gè yuè yuèdǐ gōngsī huì zhǔnshí fāfàng xīnzī.
Công ty sẽ chi trả tiền lương đúng hạn vào cuối mỗi tháng. - 新员工的薪资待遇较低,但有晋升空间。
Xīn yuángōng de xīnzī dàiyù jiào dī, dàn yǒu jìnshēng kōngjiān.
Chế độ lương thưởng của nhân viên mới tương đối thấp, nhưng có cơ hội thăng tiến. - HR 正在核算各部门员工的薪资报表。
HR zhèngzài hésuàn gè bùmén yuángōng de xīnzī bàobiǎo.
Bộ phận nhân sự đang tính toán bảng lương của nhân viên các phòng ban. - Một số cụm từ cố định liên quan:
薪资单 (xīnzī dān): Phiếu lương
薪资范围 (xīnzī fànwéi): Khoảng lương
薪资等级 (xīnzī děngjí): Cấp bậc lương
薪资预算 (xīnzī yùsuàn): Ngân sách tiền lương
薪资增长率 (xīnzī zēngzhǎng lǜ): Tỷ lệ tăng lương
薪资 (xīnzī) là một thuật ngữ chuyên ngành quan trọng trong quản lý doanh nghiệp, tuyển dụng, nhân sự.
Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, trong văn bản hợp đồng hoặc báo cáo hành chính.
Từ này mang tính bao quát và chuyên môn cao hơn so với từ 工资 hay 薪水.

