HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster要求 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

要求 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“要求” là một từ tiếng Trung rất phổ biến, có thể dùng như động từ hoặc danh từ, mang nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi, nguyện vọng hoặc điều kiện cần được đáp ứng. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như công việc, học tập, giao tiếp xã hội, và cả trong văn bản hành chính. “要求” có nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi, hoặc nguyện vọng. Từ này được dùng để diễn đạt mong muốn, điều kiện hoặc tiêu chuẩn mà một người hoặc tổ chức đưa ra đối với người khác hoặc một sự việc. 要求 (yāoqiú) trong tiếng Trung là một danh từ hoặc động từ, mang nghĩa chính là yêu cầu, đòi hỏi, mong muốn, hoặc điều kiện cần thiết để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ. Nó được sử dụng để diễn tả sự mong muốn một điều gì đó phải được thực hiện, đạt được, hoặc đáp ứng theo một tiêu chuẩn nhất định.

5/5 - (1 bình chọn)

要求 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

要求 là gì?
Tiếng Trung: 要求

Phiên âm: yāoqiú

Loại từ:

Động từ (动词): yêu cầu, đòi hỏi, đề nghị

Danh từ (名词): yêu cầu, điều kiện, đòi hỏi

Nghĩa tiếng Việt:

Động từ: đưa ra mệnh lệnh hoặc nguyện vọng một cách rõ ràng với ai đó

Danh từ: điều kiện hoặc tiêu chuẩn cần được đáp ứng

  1. Định nghĩa chi tiết
    要求 dùng để biểu đạt hành động hoặc nội dung liên quan đến việc ra lệnh, đề xuất, trông đợi hoặc quy định điều gì đó từ người khác hoặc từ một tập thể/tổ chức. Nó được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh học tập, công việc, hành chính, quan hệ xã hội và pháp lý.
  2. Phân tích theo loại từ
    a. Động từ – yêu cầu, đề nghị, ra lệnh
    Ví dụ:

老师要求我们每天背十个单词。
Lǎoshī yāoqiú wǒmen měitiān bèi shí gè dāncí.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi học thuộc 10 từ mỗi ngày.

b. Danh từ – điều kiện, tiêu chuẩn, mong muốn
Ví dụ:

这项工作的要求很高。
Zhè xiàng gōngzuò de yāoqiú hěn gāo.
Yêu cầu của công việc này rất cao.

  1. Cấu trúc thông dụng với 要求
    Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
    对……提出要求 đưa ra yêu cầu đối với… 公司对员工提出了新的要求。
    Gōngsī duì yuángōng tíchū le xīn de yāoqiú.
    Công ty đưa ra yêu cầu mới đối với nhân viên.
    满足要求 đáp ứng yêu cầu 他不符合这个职位的基本要求。
    Tā bù fúhé zhège zhíwèi de jīběn yāoqiú.
    Anh ấy không đáp ứng được yêu cầu cơ bản của vị trí này.
    严格的要求 yêu cầu nghiêm khắc 教练对我们训练的要求非常严格。
    Jiàoliàn duì wǒmen xùnliàn de yāoqiú fēicháng yángé.
    Huấn luyện viên có yêu cầu rất nghiêm khắc trong việc luyện tập.
    提高要求 nâng cao yêu cầu 为了提高质量,公司提高了生产要求。
    Wèile tígāo zhìliàng, gōngsī tígāo le shēngchǎn yāoqiú.
    Để nâng cao chất lượng, công ty đã nâng yêu cầu sản xuất.
    基本要求 yêu cầu cơ bản 你必须先达到基本要求才能申请。
    Nǐ bìxū xiān dádào jīběn yāoqiú cái néng shēnqǐng.
    Bạn phải đáp ứng yêu cầu cơ bản trước khi có thể nộp đơn.
  2. Mẫu câu ví dụ chi tiết
    a. Trong công việc
    经理要求我们明天提交报告。
    Jīnglǐ yāoqiú wǒmen míngtiān tíjiāo bàogào.
    Quản lý yêu cầu chúng tôi nộp báo cáo vào ngày mai.

这家公司对员工的要求很严格。
Zhè jiā gōngsī duì yuángōng de yāoqiú hěn yángé.
Công ty này có yêu cầu rất nghiêm ngặt đối với nhân viên.

他没有满足公司的最低要求。
Tā méiyǒu mǎnzú gōngsī de zuìdī yāoqiú.
Anh ấy không đáp ứng được yêu cầu tối thiểu của công ty.

b. Trong học tập, trường học
老师要求学生上课不要迟到。
Lǎoshī yāoqiú xuéshēng shàngkè bùyào chídào.
Giáo viên yêu cầu học sinh không được đi học muộn.

我的父母对我的学习要求很高。
Wǒ de fùmǔ duì wǒ de xuéxí yāoqiú hěn gāo.
Bố mẹ tôi đặt kỳ vọng rất cao về việc học của tôi.

c. Trong đời sống, luật pháp, hành chính
政府要求企业遵守环保规定。
Zhèngfǔ yāoqiú qǐyè zūnshǒu huánbǎo guīdìng.
Chính phủ yêu cầu doanh nghiệp tuân thủ quy định về bảo vệ môi trường.

根据合同的要求,甲方应按时付款。
Gēnjù hétóng de yāoqiú, jiǎfāng yīng ànshí fùkuǎn.
Theo yêu cầu của hợp đồng, bên A phải thanh toán đúng hạn.

  1. Phân biệt 要求 với các từ liên quan
    a. 要求 vs 希望 (xīwàng)
    要求: mang tính ràng buộc, có thể là mệnh lệnh hoặc quy định rõ ràng, cần được thực hiện.

希望: mang tính mong muốn, hy vọng – nhẹ nhàng hơn.

Ví dụ:

老板要求员工每天加班。
Lǎobǎn yāoqiú yuángōng měitiān jiābān.
Sếp yêu cầu nhân viên tăng ca mỗi ngày.

我希望每天能准时下班。
Wǒ xīwàng měitiān néng zhǔnshí xiàbān.
Tôi hy vọng mỗi ngày có thể tan làm đúng giờ.

要求 (yāoqiú) vừa là động từ (yêu cầu ai làm gì đó) vừa là danh từ (điều kiện cần được đáp ứng).

Được dùng trong nhiều lĩnh vực: giáo dục, hành chính, công việc, pháp luật, quản trị nhân sự…

Có thể mang sắc thái ra lệnh, bắt buộc, quy định, hoặc mong muốn rõ ràng.

Đi với nhiều cấu trúc phong phú như: 满足要求, 提出要求, 严格的要求, 基本要求, 达不到要求…

要求 (yāoqiú) trong tiếng Trung là một danh từ hoặc động từ, mang nghĩa chính là yêu cầu, đòi hỏi, mong muốn, hoặc điều kiện cần thiết để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ. Nó được sử dụng để diễn tả sự mong muốn một điều gì đó phải được thực hiện, đạt được, hoặc đáp ứng theo một tiêu chuẩn nhất định.

  1. Loại từ

Loại từ:

Danh từ (名词 – míngcí): Chỉ sự yêu cầu, điều kiện, hoặc tiêu chuẩn.
Động từ (动词 – dòngcí): Chỉ hành động yêu cầu, đòi hỏi ai đó làm gì.

Nghĩa chính: Yêu cầu, đòi hỏi, mong muốn, điều kiện.
Đặc điểm:

要求 thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, chẳng hạn như trong công việc, học tập, hợp đồng, hoặc các tình huống cần đặt ra tiêu chuẩn cụ thể.
Nó có thể mang sắc thái mệnh lệnh nhẹ (khi là động từ) hoặc chỉ một điều kiện cần đáp ứng (khi là danh từ).
Thường đi kèm với các tân ngữ như 条件 (tiáojiàn – điều kiện), 标准 (biāozhǔn – tiêu chuẩn), hoặc các mệnh đề chỉ nội dung yêu cầu.
要求 mang tính cụ thể hơn so với 期望 (qīwàng – kỳ vọng), vì nó nhấn mạnh vào sự bắt buộc hoặc tiêu chuẩn rõ ràng.

  1. Cách sử dụng và cấu trúc câu
    要求 thường xuất hiện trong các mẫu câu sau:

Yêu cầu ai làm gì (động từ):

Cấu trúc: 要求 + đối tượng + động từ/mệnh đề (Yêu cầu ai đó làm gì)
Ví dụ: 老板要求我们按时完成任务。

(Lǎobǎn yāoqiú wǒmen ànshí wánchéng rènwù.)

Sếp yêu cầu chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

Đưa ra yêu cầu (danh từ):

Cấu trúc: 提出 + 要求 (Đưa ra yêu cầu)
Ví dụ: 客户提出了新的要求。

(Kèhù tíchū le xīn de yāoqiú.)

Khách hàng đã đưa ra yêu cầu mới.

Đáp ứng yêu cầu:

Cấu trúc: 满足/符合 + 要求 (Đáp ứng/phù hợp với yêu cầu)
Ví dụ: 这个产品完全符合客户的要求。

(Zhège chǎnpǐn wánquán fúhé kèhù de yāoqiú.)

Sản phẩm này hoàn toàn đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

Yêu cầu cụ thể (danh từ):

Cấu trúc: 对…的要求 (Yêu cầu đối với ai/cái gì)
Ví dụ: 公司对员工的要求越来越高。

(Gōngsī duì yuángōng de yāoqiú yuè lái yuè gāo.)

Yêu cầu của công ty đối với nhân viên ngày càng cao.

Không có yêu cầu:

Cấu trúc: 没有 + 要求 (Không có yêu cầu)
Ví dụ: 我对薪资没有特别的要求。

(Wǒ duì xīnzī méiyǒu tèbié de yāoqiú.)

Tôi không có yêu cầu đặc biệt về lương.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng 要求 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch nghĩa sang tiếng Việt:
    Ví dụ 1: Yêu cầu làm gì

Câu: 老师要求学生每天按时交作业。

(Lǎoshī yāoqiú xuéshēng měi tiān ànshí jiāo zuòyè.)

Dịch: Giáo viên yêu cầu học sinh nộp bài tập đúng hạn mỗi ngày.

Ngữ cảnh: Giáo viên đặt ra quy định cho lớp học.

Ví dụ 2: Đưa ra yêu cầu

Câu: 客户对产品的设计提出了具体要求。

(Kèhù duì chǎnpǐn de shèjì tíchū le jùtǐ yāoqiú.)

Dịch: Khách hàng đã đưa ra yêu cầu cụ thể đối với thiết kế sản phẩm.

Ngữ cảnh: Trong một buổi họp với khách hàng về dự án.

Ví dụ 3: Đáp ứng yêu cầu

Câu: 我们的服务完全满足了客户的要求。

(Wǒmen de fúwù wánquán mǎnzú le kèhù de yāoqiú.)

Dịch: Dịch vụ của chúng tôi hoàn toàn đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

Ngữ cảnh: Một công ty đánh giá chất lượng dịch vụ của mình.

Ví dụ 4: Yêu cầu cao

Câu: 这份工作对语言能力的要求很高。

(Zhè fèn gōngzuò duì yǔyán nénglì de yāoqiú hěn gāo.)

Dịch: Công việc này có yêu cầu rất cao về khả năng ngôn ngữ.

Ngữ cảnh: Mô tả yêu cầu tuyển dụng của một vị trí công việc.

Ví dụ 5: Không có yêu cầu

Câu: 我对工作地点没有特殊要求。

(Wǒ duì gōngzuò dìdiǎn méiyǒu tèshū yāoqiú.)

Dịch: Tôi không có yêu cầu đặc biệt về địa điểm làm việc.

Ngữ cảnh: Một ứng viên trả lời trong buổi phỏng vấn.

Ví dụ 6: Yêu cầu thay đổi

Câu: 他要求公司调整工作时间。

(Tā yāoqiú gōngsī tiáozhěng gōngzuò shíjiān.)

Dịch: Anh ấy yêu cầu công ty điều chỉnh thời gian làm việc.

Ngữ cảnh: Một nhân viên đề xuất thay đổi lịch làm việc.

Ví dụ 7: Yêu cầu kỹ thuật

Câu: 这个项目对技术的要求非常严格。

(Zhège xiàngmù duì jìshù de yāoqiú fēicháng yángé.)

Dịch: Dự án này có yêu cầu rất nghiêm ngặt về kỹ thuật.

Ngữ cảnh: Mô tả tiêu chuẩn kỹ thuật của một dự án.

Ví dụ 8: Yêu cầu trong hợp đồng

Câu: 合同中明确规定了双方的要求。

(Hétóng zhōng míngquè guīdìng le shuāngfāng de yāoqiú.)

Dịch: Hợp đồng quy định rõ ràng yêu cầu của cả hai bên.

Ngữ cảnh: Thảo luận về điều khoản hợp đồng trong một giao dịch.

Ví dụ 9: Yêu cầu cá nhân

Câu: 我的要求很简单,只要工作稳定就行。

(Wǒ de yāoqiú hěn jiǎndān, zhǐyào gōngzuò wěndìng jiù xíng.)

Dịch: Yêu cầu của tôi rất đơn giản, chỉ cần công việc ổn định là được.

Ngữ cảnh: Một người chia sẻ tiêu chí chọn việc làm.

Ví dụ 10: Yêu cầu không thực tế

Câu: 他的要求太高,公司无法满足。

(Tā de yāoqiú tài gāo, gōngsī wúfǎ mǎnzú.)

Dịch: Yêu cầu của anh ấy quá cao, công ty không thể đáp ứng.

Ngữ cảnh: Một ứng viên đưa ra yêu cầu không thực tế trong buổi phỏng vấn.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng

Tính trang trọng: 要求 mang tính trang trọng, thường được dùng trong các ngữ cảnh cần sự rõ ràng, cụ thể như công việc, hợp đồng, hoặc quy định. Trong văn nói thân mật, người Trung Quốc có thể dùng 想要 (xiǎngyào – muốn) hoặc 希望 (xīwàng – hy vọng) thay thế nếu yêu cầu không quá nghiêm túc.

Ví dụ: 我想要一杯咖啡。

(Wǒ xiǎngyào yī bēi kāfēi.)

Tôi muốn một ly cà phê. (Thân mật hơn 要求).

Phân biệt với các từ tương tự:

期望 (qīwàng): Kỳ vọng, mang tính mong đợi tích cực, ít nhấn mạnh tính bắt buộc hơn 要求.

Ví dụ: 我期望能得到这份工作。

(Wǒ qīwàng néng dédào zhè fèn gōngzuò.)

Tôi kỳ vọng có thể nhận được công việc này.

需求 (xūqiú): Nhu cầu, thường mang tính chung chung, không nhất thiết là yêu cầu cụ thể.

Ví dụ: 市场对环保产品的需求很大。

(Shìchǎng duì huánbǎo chǎnpǐn de xūqiú hěn dà.)

Nhu cầu về sản phẩm thân thiện với môi trường rất lớn.

规定 (guīdìng): Quy định, mang tính bắt buộc và chính thức hơn 要求.

Ví dụ: 学校规定学生不能带手机。

(Xuéxiào guīdìng xuéshēng bùnéng dài shǒujī.)

Trường học quy định học sinh không được mang điện thoại.

Cụm từ cố định:

提出要求 (tíchū yāoqiú): Đưa ra yêu cầu.
满足要求 (mǎnzú yāoqiú): Đáp ứng yêu cầu.
符合要求 (fúhé yāoqiú): Phù hợp yêu cầu.
严格要求 (yángé yāoqiú): Yêu cầu nghiêm ngặt.

  1. Ví dụ bổ sung với cụm từ cố định
    Ví dụ 11: Đưa ra yêu cầu

Câu: 他在会议上提出了更高的薪资要求。

(Tā zài huìyì shàng tíchū le gèng gāo de xīnzī yāoqiú.)

Dịch: Anh ấy đã đưa ra yêu cầu lương cao hơn trong cuộc họp.

Ngữ cảnh: Một nhân viên thảo luận về lương với công ty.

Ví dụ 12: Đáp ứng yêu cầu

Câu: 这款软件的功能完全满足了用户的要求。

(Zhè kuǎn ruǎnjiàn de gōngnéng wánquán mǎnzú le yònghù de yāoqiú.)

Dịch: Chức năng của phần mềm này hoàn toàn đáp ứng yêu cầu của người dùng.

Ngữ cảnh: Đánh giá một sản phẩm công nghệ.

Ví dụ 13: Phù hợp yêu cầu

Câu: 只有符合要求的人才会被录用。

(Zhǐyǒu fúhé yāoqiú de réncái huì bèi lùyòng.)

Dịch: Chỉ những người đáp ứng yêu cầu mới được tuyển dụng.

Ngữ cảnh: Quy trình tuyển dụng của một công ty.

Ví dụ 14: Yêu cầu nghiêm ngặt

Câu: 公司对产品质量有严格的要求。

(Gōngsī duì chǎnpǐn zhìliàng yǒu yángé de yāoqiú.)

Dịch: Công ty có yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng sản phẩm.

Ngữ cảnh: Mô tả tiêu chuẩn chất lượng của một công ty.

要求 là danh từ hoặc động từ, nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi, điều kiện.
Thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như công việc, học tập, hợp đồng, nhấn mạnh tính cụ thể và bắt buộc.
Các cấu trúc phổ biến: 要求 + đối tượng + làm gì, 提出要求, 满足/符合要求, 对…的要求, 没有要求.
Phân biệt với 期望 (kỳ vọng tích cực), 需求 (nhu cầu chung), 规定 (quy định bắt buộc).
Các cụm từ cố định như 提出要求, 满足要求, 符合要求, 严格要求 rất phổ biến.

  1. Thông tin cơ bản
    Hán tự: 要求

Pinyin: yāoqiú

Âm Hán Việt: yêu cầu

Loại từ: Danh từ / Động từ

Cấp độ HSK: HSK 2 trở lên

Ý nghĩa tổng quát: “要求” có nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi, hoặc nguyện vọng. Từ này được dùng để diễn đạt mong muốn, điều kiện hoặc tiêu chuẩn mà một người hoặc tổ chức đưa ra đối với người khác hoặc một sự việc.

  1. Phân tích từ loại và sắc thái
    a. Là động từ
    Biểu thị hành động đưa ra yêu cầu, đòi hỏi ai đó làm gì hoặc đáp ứng điều gì.

Ví dụ: 老师要求我们准时交作业。 Lǎoshī yāoqiú wǒmen zhǔnshí jiāo zuòyè. → Thầy giáo yêu cầu chúng tôi nộp bài đúng giờ.

b. Là danh từ
Biểu thị điều kiện, tiêu chuẩn hoặc mong muốn cụ thể.

Ví dụ: 这个工作有很多要求。 Zhège gōngzuò yǒu hěn duō yāoqiú. → Công việc này có nhiều yêu cầu.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Giải thích Ví dụ Dịch nghĩa
    要求 + ai đó + làm gì Đưa ra yêu cầu đối với người khác 老师要求学生认真听讲。
    Lǎoshī yāoqiú xuéshēng rènzhēn tīngjiǎng. Giáo viên yêu cầu học sinh nghe giảng nghiêm túc.
    对 + ai đó + 有要求 Có yêu cầu đối với ai đó 公司对员工有很高的要求。
    Gōngsī duì yuángōng yǒu hěn gāo de yāoqiú. Công ty có yêu cầu cao đối với nhân viên.
    提出 / 拒绝 / 答应 + 要求 Đưa ra / từ chối / đồng ý yêu cầu 他提出了一个新要求。
    Tā tíchū le yīgè xīn yāoqiú. Anh ấy đã đưa ra một yêu cầu mới.
    满足 + 要求 Đáp ứng yêu cầu 我们必须满足客户的要求。
    Wǒmen bìxū mǎnzú kèhù de yāoqiú. Chúng ta phải đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
  2. Ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch nghĩa)
    员工们正在要求加薪。 Yuángōngmen zhèngzài yāoqiú jiāxīn. → Nhân viên đang yêu cầu tăng lương.

他对自己的工作要求很高。 Tā duì zìjǐ de gōngzuò yāoqiú hěn gāo. → Anh ấy có yêu cầu cao đối với công việc của mình.

我们要尽力满足客户的各种要求。 Wǒmen yào jìnlì mǎnzú kèhù de gèzhǒng yāoqiú. → Chúng ta phải cố gắng đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng.

她拒绝了他们的要求。 Tā jùjué le tāmen de yāoqiú. → Cô ấy đã từ chối yêu cầu của họ.

这是项目的基本要求。 Zhè shì xiàngmù de jīběn yāoqiú. → Đây là yêu cầu cơ bản của dự án.

学校统一要求学生穿校服。 Xuéxiào tǒngyī yāoqiú xuéshēng chuān xiàofú. → Nhà trường yêu cầu học sinh mặc đồng phục.

他主动地要求参加这个活动。 Tā zhǔdòng de yāoqiú cānjiā zhège huódòng. → Anh ấy chủ động yêu cầu tham gia hoạt động này.

你的要求太高了,我做不到。 Nǐ de yāoqiú tài gāo le, wǒ zuò bù dào. → Yêu cầu của bạn quá cao, tôi không thể làm được.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Ý nghĩa Khác biệt
    请求 qǐngqiú Thỉnh cầu, đề nghị Mang sắc thái lịch sự, thường dùng khi người dưới yêu cầu người trên
    需求 xūqiú Nhu cầu Thường dùng trong kinh tế, thị trường, không mang tính ép buộc
    求 qiú Cầu xin Mang sắc thái khẩn thiết, thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ

Giải nghĩa chi tiết từ “要求” (yāoqiú)

“要求” là một từ tiếng Trung rất phổ biến, có thể dùng như động từ hoặc danh từ, mang nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi, nguyện vọng hoặc điều kiện cần được đáp ứng. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như công việc, học tập, giao tiếp xã hội, và cả trong văn bản hành chính.

  1. Loại từ
    Loại từ Giải thích
    Động từ (动词) Diễn tả hành động đưa ra yêu cầu hoặc đòi hỏi
    Danh từ (名词) Chỉ điều kiện, nguyện vọng hoặc yêu cầu cụ thể
  2. Ý nghĩa theo ngữ cảnh
    Yêu cầu hành động hoặc thái độ từ người khác Ví dụ: 老师要求我们认真听讲。 Lǎoshī yāoqiú wǒmen rènzhēn tīngjiǎng. → Giáo viên yêu cầu chúng tôi nghe giảng nghiêm túc.

Đưa ra điều kiện hoặc tiêu chuẩn Ví dụ: 这个工作有很多要求。 Zhège gōngzuò yǒu hěn duō yāoqiú. → Công việc này có nhiều yêu cầu.

Nguyện vọng hoặc mong muốn được đáp ứng Ví dụ: 他提出了一个合理的要求。 Tā tíchū le yī gè hélǐ de yāoqiú. → Anh ấy đưa ra một yêu cầu hợp lý.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
    要求 + ai đó + làm gì Yêu cầu ai đó thực hiện hành động 老师要求学生准时交作业。 Lǎoshī yāoqiú xuéshēng zhǔnshí jiāo zuòyè. Giáo viên yêu cầu học sinh nộp bài đúng giờ.
    对 + ai đó + 要求 + trạng thái Có yêu cầu nghiêm khắc với ai đó 父母对孩子要求得很严格。 Fùmǔ duì háizi yāoqiú de hěn yángé. Cha mẹ yêu cầu con cái rất nghiêm khắc.
    满足 + 要求 Đáp ứng yêu cầu 我们必须满足客户的要求。 Wǒmen bìxū mǎnzú kèhù de yāoqiú. Chúng ta phải đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
    提出 + 要求 Đưa ra yêu cầu 他提出了一个新的要求。 Tā tíchū le yī gè xīn de yāoqiú. Anh ấy đưa ra một yêu cầu mới.
  2. Ví dụ mở rộng
    公司要求员工每天准时上班。 Gōngsī yāoqiú yuángōng měitiān zhǔnshí shàngbān. → Công ty yêu cầu nhân viên đi làm đúng giờ mỗi ngày.

她拒绝了他们的要求。 Tā jùjué le tāmen de yāoqiú. → Cô ấy đã từ chối yêu cầu của họ.

这是项目的基本要求。 Zhè shì xiàngmù de jīběn yāoqiú. → Đây là yêu cầu cơ bản của dự án.

我们要主动提出自己的要求。 Wǒmen yào zhǔdòng tíchū zìjǐ de yāoqiú. → Chúng ta cần chủ động đưa ra yêu cầu của mình.

这份工作的要求很高。 Zhè fèn gōngzuò de yāoqiú hěn gāo. → Yêu cầu của công việc này rất cao.

他对自己的要求非常严格。 Tā duì zìjǐ de yāoqiú fēicháng yángé. → Anh ấy rất nghiêm khắc với bản thân.

学校统一要求学生穿校服。 Xuéxiào tǒngyī yāoqiú xuéshēng chuān xiàofú. → Nhà trường yêu cầu học sinh mặc đồng phục thống nhất.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Nghĩa Sử dụng Sắc thái
    要求 (yāoqiú) Yêu cầu, đòi hỏi Trang trọng, phổ biến Có thể mang tính bắt buộc
    请求 (qǐngqiú) Thỉnh cầu, đề nghị Lịch sự, khiêm tốn Thường dùng khi người dưới xin người trên
    需求 (xūqiú) Nhu cầu Kinh tế, kỹ thuật Mang tính khách quan, không cá nhân
  2. Định nghĩa và ý nghĩa
  • Hán tự: 要求
  • Pinyin: yāoqiú
  • Loại từ: Động từ / Danh từ
  • Hán Việt: yêu cầu
    Nghĩa chính:
  • Động từ: Yêu cầu, đòi hỏi, đề nghị ai đó làm gì hoặc đáp ứng điều kiện nào đó.
  • Ví dụ: 老师要求我们准时交作业。— Thầy giáo yêu cầu chúng tôi nộp bài đúng giờ.
  • Danh từ: Nguyện vọng, điều kiện, yêu cầu cụ thể được đặt ra.
  • Ví dụ: 这个工作有很多要求。— Công việc này có nhiều yêu cầu.
  1. Cách phát âm
  • yāo: âm đầu “y” như “yes”, kết hợp với “ao” như “how”
  • qiú: âm “ch” như “chew”, kết hợp với “iu” như “you”
    Phát âm đầy đủ: yāo qiú
  1. Các mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
    | Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
    | 老师要求我们准时交作业。 | Lǎoshī yāoqiú wǒmen zhǔnshí jiāo zuòyè. | Thầy giáo yêu cầu chúng tôi nộp bài đúng giờ. |
    | 公司要求员工准时上班。 | Gōngsī yāoqiú yuángōng zhǔnshí shàngbān. | Công ty yêu cầu nhân viên đi làm đúng giờ. |
    | 他提出了一个新的要求。 | Tā tíchū le yīgè xīn de yāoqiú. | Anh ấy đã đưa ra một yêu cầu mới. |
    | 我们要满足客户的要求。 | Wǒmen yào mǎnzú kèhù de yāoqiú. | Chúng ta cần đáp ứng yêu cầu của khách hàng. |
    | 她拒绝了他们的要求。 | Tā jùjué le tāmen de yāoqiú. | Cô ấy đã từ chối yêu cầu của họ. |
    | 这是一个特殊的要求。 | Zhè shì yīgè tèshū de yāoqiú. | Đây là một yêu cầu đặc biệt. |
    | 父母对孩子要求得特别严。 | Fùmǔ duì háizi yāoqiú dé tèbié yán. | Cha mẹ yêu cầu con cái rất nghiêm khắc. |
    | 学校统一地要求穿校服。 | Xuéxiào tǒngyī de yāoqiú chuān xiàofú. | Nhà trường thống nhất yêu cầu mặc đồng phục. |
    | 员工们正在要求加薪。 | Yuángōngmen zhèngzài yāoqiú jiāxīn. | Các nhân viên đang yêu cầu tăng lương. |
    | 这个项目的基本要求是什么? | Zhège xiàngmù de jīběn yāoqiú shì shénme? | Yêu cầu cơ bản của dự án này là gì? |
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
  • Động từ + 要求 + Tân ngữ
    Ví dụ: 老师要求学生认真听讲。— Giáo viên yêu cầu học sinh nghe giảng nghiêm túc.
  • 提出 / 拒绝 / 答应 + 要求
    Ví dụ: 他提出了一个合理的要求。— Anh ấy đưa ra một yêu cầu hợp lý.
  • 对 + Ai đó + 要求 + 得 + 很 + trạng thái
    Ví dụ: 父母对孩子要求得很严格。— Cha mẹ yêu cầu con cái rất nghiêm khắc.
  • (的) + 要求 làm định ngữ
    Ví dụ: 这是客户的要求。— Đây là yêu cầu của khách hàng.
  1. Phân biệt với các từ liên quan
    | Từ | Nghĩa | Khác biệt |
    | 请求 (qǐngqiú) | Thỉnh cầu | Lịch sự hơn, dùng khi người dưới yêu cầu người trên |
    | 需求 (xūqiú) | Nhu cầu | Mang tính khách quan, thường dùng trong kinh tế |
    | 求 (qiú) | Cầu xin | Mang sắc thái khẩn thiết, thường dùng trong văn viết hoặc cảm xúc mạnh |

一、要求 là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết
    要求 (yāoqiú) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, được dùng vừa như động từ (动词) vừa như danh từ (名词). Nó có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, từ cuộc sống hàng ngày đến môi trường học thuật và công việc.

Khi là động từ: có nghĩa là yêu cầu, đề nghị, tức là ra lệnh hoặc mong muốn ai đó thực hiện một hành động nào đó theo tiêu chuẩn nhất định.

Khi là danh từ: có nghĩa là yêu cầu, điều kiện, tức là những gì mà người nói mong muốn đạt được hoặc cần người khác thực hiện.

  1. Phiên âm – Loại từ – Nghĩa tiếng Việt
    Tiếng Trung: 要求

Phiên âm: yāoqiú

Loại từ: Danh từ và động từ

Nghĩa tiếng Việt:

(v) Yêu cầu, đòi hỏi, đề nghị

(n) Yêu cầu, đòi hỏi, điều kiện

二、Các cách sử dụng thông dụng
Cấu trúc câu Ý nghĩa tiếng Việt
要求 + 人 + 做 + việc gì Yêu cầu ai làm gì
对……有要求 Có yêu cầu đối với ai/cái gì
满足要求 Đáp ứng yêu cầu
提出要求 Đưa ra yêu cầu
严格的要求 Yêu cầu nghiêm ngặt

三、Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
要求 yāoqiú Yêu cầu Mạnh mẽ hơn, thường mang tính bắt buộc
请求 qǐngqiú Thỉnh cầu, yêu cầu Mang tính lịch sự, nhẹ nhàng hơn
指令 zhǐlìng Mệnh lệnh Cứng nhắc, thường dùng trong quân đội hoặc hệ thống
提议 tíyì Đề nghị Mang tính thảo luận, không bắt buộc

四、Ví dụ minh họa cụ thể – dài, chi tiết, kèm dịch
Ví dụ 1 – (Động từ)
老师要求我们每天复习功课。
Lǎoshī yāoqiú wǒmen měitiān fùxí gōngkè.
→ Giáo viên yêu cầu chúng tôi ôn bài mỗi ngày.

Ví dụ 2 – (Danh từ)
公司的要求非常严格。
Gōngsī de yāoqiú fēicháng yángé.
→ Yêu cầu của công ty rất nghiêm khắc.

Ví dụ 3
他要求我按时完成任务。
Tā yāoqiú wǒ ànshí wánchéng rènwù.
→ Anh ấy yêu cầu tôi hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

Ví dụ 4
他们提出了很多不合理的要求。
Tāmen tíchū le hěn duō bù hélǐ de yāoqiú.
→ Họ đưa ra rất nhiều yêu cầu không hợp lý.

Ví dụ 5
你必须满足这些基本要求才能被录取。
Nǐ bìxū mǎnzú zhèxiē jīběn yāoqiú cái néng bèi lùqǔ.
→ Bạn phải đáp ứng những yêu cầu cơ bản này mới được nhận.

Ví dụ 6
家长对孩子的学习成绩有很高的要求。
Jiāzhǎng duì háizi de xuéxí chéngjì yǒu hěn gāo de yāoqiú.
→ Phụ huynh có yêu cầu rất cao đối với thành tích học tập của con cái.

Ví dụ 7
这个工作对语言能力有特别的要求。
Zhège gōngzuò duì yǔyán nénglì yǒu tèbié de yāoqiú.
→ Công việc này có yêu cầu đặc biệt về khả năng ngôn ngữ.

Ví dụ 8
我已经按照你的要求修改了报告。
Wǒ yǐjīng ànzhào nǐ de yāoqiú xiūgǎi le bàogào.
→ Tôi đã sửa báo cáo theo yêu cầu của bạn rồi.

Ví dụ 9
客户的要求变化很快,我们需要及时调整。
Kèhù de yāoqiú biànhuà hěn kuài, wǒmen xūyào jíshí tiáozhěng.
→ Yêu cầu của khách hàng thay đổi rất nhanh, chúng ta cần điều chỉnh kịp thời.

Ví dụ 10
这项任务的要求是:在三天之内完成。
Zhè xiàng rènwù de yāoqiú shì: zài sān tiān zhīnèi wánchéng.
→ Yêu cầu của nhiệm vụ này là: hoàn thành trong vòng ba ngày.

五、Mẫu câu thông dụng
Mẫu câu Nghĩa tiếng Việt
我要求你现在就做。 Tôi yêu cầu bạn làm ngay bây giờ.
他对员工的要求很高。 Anh ta có yêu cầu rất cao đối với nhân viên.
请告诉我你们的具体要求。 Xin vui lòng cho tôi biết yêu cầu cụ thể của các bạn.
他们不接受这种要求。 Họ không chấp nhận yêu cầu như vậy.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
要求 yāoqiú Danh từ, động từ Yêu cầu, đòi hỏi, đề nghị, điều kiện

要求 (yāoqiú) là một từ tiếng Trung rất thường gặp, mang nghĩa yêu cầu, đòi hỏi, nguyện vọng.

要求 (yāoqiú) là một từ rất thường gặp trong tiếng Trung, mang nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi, đề nghị, và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh như công việc, học tập, quan hệ xã hội, pháp luật v.v.

  1. Loại từ:
    要求 vừa là động từ (动词) vừa là danh từ (名词)

Tư cách Nghĩa Ví dụ ngắn
Động từ Yêu cầu, đòi hỏi ai làm gì 老师要求我们每天写一篇作文。
Danh từ Điều kiện, tiêu chuẩn đưa ra 这个职位的要求很高。

  1. Ý nghĩa chi tiết:
  2. Động từ – 要求 (yāoqiú)
    Diễn tả hành động đề nghị, mong muốn hoặc buộc người khác phải làm một việc gì đó, theo một tiêu chuẩn, nguyên tắc hoặc nhu cầu cụ thể.

Ví dụ:

医生要求他每天都要锻炼身体。
Yīshēng yāoqiú tā měitiān dōu yào duànliàn shēntǐ.
Bác sĩ yêu cầu anh ấy phải rèn luyện cơ thể mỗi ngày.

  1. Danh từ – 要求 (yāoqiú)
    Dùng để chỉ điều kiện, tiêu chuẩn, đòi hỏi, mong muốn, mà một người hoặc tổ chức đặt ra với người khác hoặc với công việc.

Ví dụ:

老板对工作的要求非常严格。
Lǎobǎn duì gōngzuò de yāoqiú fēicháng yángé.
Sếp có yêu cầu rất nghiêm ngặt đối với công việc.

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
    Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    老师要求学生上课不要迟到。 Lǎoshī yāoqiú xuéshēng shàngkè bùyào chídào. Giáo viên yêu cầu học sinh không được đi học muộn.
    你的要求太高了。 Nǐ de yāoqiú tài gāo le. Yêu cầu của bạn quá cao rồi.
    他对自己的要求很严格。 Tā duì zìjǐ de yāoqiú hěn yángé. Anh ấy rất nghiêm khắc với bản thân.
    公司对这个职位有什么要求? Gōngsī duì zhège zhíwèi yǒu shénme yāoqiú? Công ty có yêu cầu gì cho vị trí này?
    我要求你现在立刻道歉。 Wǒ yāoqiú nǐ xiànzài lìkè dàoqiàn. Tôi yêu cầu bạn xin lỗi ngay lập tức.
  2. Các cụm từ cố định với 要求:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    提出要求 tíchū yāoqiú đưa ra yêu cầu
    满足要求 mǎnzú yāoqiú đáp ứng yêu cầu
    符合要求 fúhé yāoqiú phù hợp với yêu cầu
    严格要求 yángé yāoqiú yêu cầu nghiêm khắc
    基本要求 jīběn yāoqiú yêu cầu cơ bản
    工作要求 gōngzuò yāoqiú yêu cầu công việc
    入学要求 rùxué yāoqiú yêu cầu đầu vào (học tập)
  3. So sánh với các từ gần nghĩa:
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    要求 yāoqiú yêu cầu (mạnh mẽ, có tính bắt buộc) Dùng cả trong hành chính, công việc, quan hệ cá nhân
    希望 xīwàng hy vọng, mong muốn Mang sắc thái nhẹ nhàng, thiên về cảm xúc
    建议 jiànyì đề nghị, kiến nghị Đề xuất có thể làm hoặc không; ít mang tính ép buộc
    请求 qǐngqiú thỉnh cầu, xin Ngữ khí lịch sự, mềm mại hơn 要求
  4. Tình huống thực tế:
    Trong công việc:
    这个职位的基本要求包括三年以上的工作经验。
    Zhège zhíwèi de jīběn yāoqiú bāokuò sān nián yǐshàng de gōngzuò jīngyàn.
    Yêu cầu cơ bản của vị trí này bao gồm ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc.

Trong phỏng vấn:
请问您对薪资有什么要求?
Qǐngwèn nín duì xīnzī yǒu shénme yāoqiú?
Xin hỏi bạn có yêu cầu gì về mức lương?

Trong đời sống:
妈妈要求我每天晚上十点前睡觉。
Māmā yāoqiú wǒ měitiān wǎnshàng shí diǎn qián shuìjiào.
Mẹ yêu cầu tôi phải đi ngủ trước 10 giờ tối mỗi ngày.

  1. 要求 là gì?
    Tiếng Trung: 要求

Phiên âm: yāoqiú

Loại từ:

Danh từ (名词): yêu cầu, điều kiện, tiêu chuẩn

Động từ (动词): yêu cầu, đòi hỏi, đề nghị

  1. Nghĩa tiếng Việt
    要求 có thể mang 2 nghĩa chính:

(Động từ): yêu cầu ai đó làm việc gì, đưa ra đòi hỏi hoặc đề nghị.

(Danh từ): điều yêu cầu, tiêu chuẩn, yêu cầu cụ thể về một việc gì đó.

  1. Các cách dùng phổ biến
    Cách dùng Nghĩa tiếng Việt
    提出要求(tíchū yāoqiú) đưa ra yêu cầu
    满足要求(mǎnzú yāoqiú) đáp ứng yêu cầu
    符合要求(fúhé yāoqiú) phù hợp với yêu cầu
    按要求做(àn yāoqiú zuò) làm theo yêu cầu
    对……有要求(duì… yǒu yāoqiú) có yêu cầu đối với ai/việc gì đó
  2. Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1 (động từ):
    老师要求我们按时交作业。

(Lǎoshī yāoqiú wǒmen ànshí jiāo zuòyè.)

Giáo viên yêu cầu chúng tôi nộp bài tập đúng hạn.

Ví dụ 2 (danh từ):
这个职位的基本要求是英语流利。

(Zhège zhíwèi de jīběn yāoqiú shì yīngyǔ liúlì.)

Yêu cầu cơ bản của vị trí này là tiếng Anh lưu loát.

Ví dụ 3:
他提出了很多无理的要求。

(Tā tíchūle hěn duō wúlǐ de yāoqiú.)

Anh ta đưa ra rất nhiều yêu cầu vô lý.

Ví dụ 4:
老板对工作质量要求很高。

(Lǎobǎn duì gōngzuò zhìliàng yāoqiú hěn gāo.)

Sếp có yêu cầu rất cao đối với chất lượng công việc.

Ví dụ 5:
我们必须按照客户的要求完成任务。

(Wǒmen bìxū ànzhào kèhù de yāoqiú wánchéng rènwù.)

Chúng tôi phải hoàn thành nhiệm vụ theo yêu cầu của khách hàng.

Ví dụ 6:
这个产品不符合我们的要求。

(Zhège chǎnpǐn bù fúhé wǒmen de yāoqiú.)

Sản phẩm này không đáp ứng yêu cầu của chúng tôi.

Ví dụ 7:
父母对孩子的要求越来越严格。

(Fùmǔ duì háizi de yāoqiú yuèláiyuè yángé.)

Cha mẹ ngày càng nghiêm khắc với yêu cầu đối với con cái.

Ví dụ 8:
请按照要求填写表格。

(Qǐng ànzhào yāoqiú tiánxiě biǎogé.)

Vui lòng điền vào biểu mẫu theo yêu cầu.

Ví dụ 9:
他对自己的要求非常严格。

(Tā duì zìjǐ de yāoqiú fēicháng yángé.)

Anh ấy rất nghiêm khắc với yêu cầu dành cho bản thân.

Ví dụ 10:
如果你有特别的要求,请提前告知我们。

(Rúguǒ nǐ yǒu tèbié de yāoqiú, qǐng tíqián gàozhī wǒmen.)

Nếu bạn có yêu cầu đặc biệt, xin hãy thông báo trước cho chúng tôi.

  1. Phân biệt với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    要求 yāoqiú yêu cầu, đòi hỏi Mang tính chính thức, có thể là mệnh lệnh
    请求 qǐngqiú thỉnh cầu, xin yêu cầu Mang sắc thái lịch sự, cầu khẩn hơn
    提议 tíyì đề xuất, kiến nghị Mức độ nhẹ hơn, mang tính đề xuất
    指示 zhǐshì chỉ thị, hướng dẫn Mang tính ra lệnh từ cấp trên, chính thức hơn

要求 là từ đa năng, có thể vừa là động từ vừa là danh từ.

Thường xuất hiện trong công việc, học tập, quan hệ cấp trên – cấp dưới, quản lý – nhân viên, thầy – trò,…

Dùng để đưa ra đòi hỏi, tiêu chuẩn, hướng dẫn cụ thể.

  1. “要求” là gì?
    要求 (yāoqiú) là một từ đa năng, có thể là:

Động từ: Yêu cầu, đòi hỏi

Danh từ: Yêu cầu, điều kiện, tiêu chuẩn

  1. Loại từ
    Động từ (动词): đưa ra yêu cầu, đòi hỏi điều gì

Danh từ (名词): điều kiện, tiêu chuẩn, sự yêu cầu

  1. Giải thích chi tiết
    a. Khi là động từ, “要求” nghĩa là:
    Ra lệnh hoặc đưa ra mong muốn, đòi hỏi ai đó làm điều gì

Có thể lịch sự hoặc mang tính ép buộc, tùy ngữ cảnh

b. Khi là danh từ, “要求” là:
Điều kiện, chuẩn mực, hoặc những điều được đề ra như một tiêu chí

Thường dùng trong công việc, học hành, quy định, v.v.

  1. Cấu trúc và mẫu câu thông dụng
  2. Chủ ngữ + 要求 + ai đó + động từ
    → Ai đó yêu cầu người khác làm gì
  3. 符合 + 要求
    → Đáp ứng yêu cầu
  4. 提出 + 要求
    → Đưa ra yêu cầu
  5. 按照 + 要求 + hành động
    → Làm theo yêu cầu
  6. 严格的要求
    → Yêu cầu nghiêm khắc
  7. Ví dụ có phiên âm & dịch nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ 1
    老师要求我们明天交作业。
    Lǎoshī yāoqiú wǒmen míngtiān jiāo zuòyè.
    → Giáo viên yêu cầu chúng tôi nộp bài tập vào ngày mai.

Ví dụ 2
这个工作对语言能力有很高的要求。
Zhè ge gōngzuò duì yǔyán nénglì yǒu hěn gāo de yāoqiú.
→ Công việc này có yêu cầu cao về năng lực ngôn ngữ.

Ví dụ 3
客户提出了新的要求。
Kèhù tíchū le xīn de yāoqiú.
→ Khách hàng đã đưa ra yêu cầu mới.

Ví dụ 4
我要求你现在就告诉我真相。
Wǒ yāoqiú nǐ xiànzài jiù gàosù wǒ zhēnxiàng.
→ Tôi yêu cầu bạn nói sự thật với tôi ngay bây giờ.

Ví dụ 5
他没能达到公司的要求。
Tā méi néng dádào gōngsī de yāoqiú.
→ Anh ấy không thể đáp ứng yêu cầu của công ty.

Ví dụ 6
请你按照要求完成任务。
Qǐng nǐ ànzhào yāoqiú wánchéng rènwù.
→ Xin hãy hoàn thành nhiệm vụ theo yêu cầu.

Ví dụ 7
这项工作的身体要求比较高。
Zhè xiàng gōngzuò de shēntǐ yāoqiú bǐjiào gāo.
→ Công việc này có yêu cầu thể lực khá cao.

Ví dụ 8
我们尊重客户的所有要求。
Wǒmen zūnzhòng kèhù de suǒyǒu yāoqiú.
→ Chúng tôi tôn trọng tất cả các yêu cầu của khách hàng.

  1. Các từ/cụm từ liên quan đến “要求”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    基本要求 jīběn yāoqiú Yêu cầu cơ bản
    高要求 gāo yāoqiú Yêu cầu cao
    工作要求 gōngzuò yāoqiú Yêu cầu công việc
    提出要求 tíchū yāoqiú Đưa ra yêu cầu
    满足要求 mǎnzú yāoqiú Đáp ứng yêu cầu
    严格要求 yángé yāoqiú Yêu cầu nghiêm ngặt
    入职要求 rùzhí yāoqiú Yêu cầu đầu vào (khi tuyển dụng)
  2. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    要求 yāoqiú Yêu cầu, đòi hỏi Trung tính, chính thức, mạnh
    希望 xīwàng Hy vọng Nhẹ nhàng, mang tính cảm xúc cá nhân
    命令 mìnglìng Mệnh lệnh Cứng rắn, từ cấp trên xuống
    建议 jiànyì Đề xuất, khuyến nghị Mang tính góp ý, không bắt buộc
  3. Ngữ cảnh thường dùng “要求”
    Trong công việc: tuyển dụng, quản lý, KPI

Trong học tập: nội quy lớp học, quy định nộp bài

Trong đời sống: cha mẹ – con cái, giao tiếp xã hội

Trong hành chính – pháp luật: điều kiện bắt buộc

一、Định nghĩa tiếng Trung:
要求 (yāoqiú) là danh từ và động từ, mang nghĩa yêu cầu, đề nghị, đòi hỏi, hoặc tiêu chuẩn cần đạt được trong một tình huống nào đó.

二、Phân loại từ loại:
Động từ (动词): yêu cầu ai đó làm gì, hoặc đưa ra một đề nghị nào đó.

Danh từ (名词): nội dung của sự yêu cầu, điều kiện, tiêu chuẩn được đặt ra.

三、Giải thích chi tiết:
Khi là động từ (yêu cầu ai đó làm gì):

Diễn đạt hành động đưa ra mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị một ai đó thực hiện điều gì.

Gần nghĩa với các từ như: 命令 (ra lệnh), 请求 (thỉnh cầu), 指示 (chỉ thị).

Khi là danh từ (điều kiện, tiêu chuẩn):

Chỉ nội dung cụ thể mà người nói muốn người khác tuân thủ hoặc thực hiện.

Gần nghĩa với các từ như: 条件 (điều kiện), 标准 (tiêu chuẩn), 规定 (quy định).

四、Các mẫu câu ví dụ (có pinyin và dịch tiếng Việt):

  1. Động từ:
    我要求你按时完成任务。
    Wǒ yāoqiú nǐ ànshí wánchéng rènwù.
    Tôi yêu cầu bạn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

老板要求我们每天七点到公司。
Lǎobǎn yāoqiú wǒmen měitiān qī diǎn dào gōngsī.
Sếp yêu cầu chúng tôi đến công ty lúc 7 giờ mỗi ngày.

他要求加薪,因为他工作很努力。
Tā yāoqiú jiāxīn, yīnwèi tā gōngzuò hěn nǔlì.
Anh ấy yêu cầu tăng lương vì làm việc rất chăm chỉ.

客户要求我们重新修改设计方案。
Kèhù yāoqiú wǒmen chóngxīn xiūgǎi shèjì fāng’àn.
Khách hàng yêu cầu chúng tôi sửa lại phương án thiết kế.

老师要求学生每天预习和复习。
Lǎoshī yāoqiú xuéshēng měitiān yùxí hé fùxí.
Giáo viên yêu cầu học sinh mỗi ngày phải học trước và ôn lại bài.

  1. Danh từ:
    这个职位对英文水平有很高的要求。
    Zhège zhíwèi duì yīngwén shuǐpíng yǒu hěn gāo de yāoqiú.
    Vị trí này có yêu cầu rất cao về trình độ tiếng Anh.

他没能满足公司的要求,所以被拒绝了。
Tā méi néng mǎnzú gōngsī de yāoqiú, suǒyǐ bèi jùjué le.
Anh ấy không đáp ứng được yêu cầu của công ty nên bị từ chối.

父母对孩子的要求越来越严格。
Fùmǔ duì háizi de yāoqiú yuè lái yuè yángé.
Cha mẹ ngày càng nghiêm khắc hơn với yêu cầu đối với con cái.

客户的要求变动很频繁。
Kèhù de yāoqiú biàndòng hěn pínfán.
Yêu cầu của khách hàng thay đổi rất thường xuyên.

根据合同的要求,我们必须按期交货。
Gēnjù hétóng de yāoqiú, wǒmen bìxū ànqī jiāohuò.
Theo yêu cầu của hợp đồng, chúng tôi phải giao hàng đúng hạn.

五、Các cụm từ cố định thông dụng:
Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
满足要求 mǎnzú yāoqiú Đáp ứng yêu cầu
提出要求 tíchū yāoqiú Đưa ra yêu cầu
严格的要求 yángé de yāoqiú Yêu cầu nghiêm ngặt
基本要求 jīběn yāoqiú Yêu cầu cơ bản
过分要求 guòfèn yāoqiú Yêu cầu quá đáng

六、So sánh với các từ liên quan:
Từ Pinyin Nghĩa Khác biệt
请求 qǐngqiú Thỉnh cầu Thường mang tính khiêm nhường, lễ phép hơn “要求”
命令 mìnglìng Mệnh lệnh Mang tính bắt buộc cao hơn, cấp trên ra lệnh cho cấp dưới
提议 tíyì Đề nghị Mang tính nhẹ nhàng, gợi ý, không bắt buộc

要求 là từ có tính phổ biến cao, ứng dụng rộng rãi trong công việc, học tập, luật pháp, kinh doanh…

Có thể đóng vai trò động từ và danh từ tùy theo ngữ cảnh.

Cần lưu ý ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để tránh hiểu nhầm là ra lệnh thô lỗ.

要求 – yāoqiú – Requirement / Demand – Yêu cầu

  1. Định nghĩa chi tiết
    要求 (yāoqiú) là một từ tiếng Trung vô cùng thông dụng, mang nhiều ý nghĩa phong phú và đa dạng tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Từ này có thể dùng như danh từ (chỉ điều được yêu cầu) hoặc động từ (hành động yêu cầu ai đó làm gì).
  2. Loại từ
    Động từ (V): yêu cầu, đòi hỏi, đề nghị

Danh từ (N): yêu cầu, điều kiện, sự đòi hỏi

  1. Chi tiết ngữ nghĩa và cách sử dụng
    A. Yêu cầu về hành động (thường là động từ)
    Tức là đưa ra một mệnh lệnh, đề nghị hoặc mong muốn cụ thể đối với ai đó.

Ví dụ:

老师要求学生每天写作业。

Lǎoshī yāoqiú xuéshēng měitiān xiě zuòyè.

Giáo viên yêu cầu học sinh làm bài tập mỗi ngày.

公司要求员工准时上班。

Gōngsī yāoqiú yuángōng zhǔnshí shàngbān.

Công ty yêu cầu nhân viên đi làm đúng giờ.

B. Yêu cầu về tiêu chuẩn, điều kiện (thường là danh từ)
Chỉ các tiêu chí, điều kiện mà một người hoặc một đơn vị nào đó đưa ra.

Ví dụ:

这个职位的要求很高。

Zhège zhíwèi de yāoqiú hěn gāo.

Yêu cầu của vị trí này rất cao.

我不符合这个项目的要求。

Wǒ bù fúhé zhège xiàngmù de yāoqiú.

Tôi không đáp ứng được yêu cầu của dự án này.

  1. Mẫu câu thông dụng
    他提出了很多不合理的要求。

Tā tíchū le hěn duō bù hélǐ de yāoqiú.

Anh ta đưa ra rất nhiều yêu cầu vô lý.

我希望你能满足我的要求。

Wǒ xīwàng nǐ néng mǎnzú wǒ de yāoqiú.

Tôi hy vọng bạn có thể đáp ứng yêu cầu của tôi.

这是客户的特殊要求。

Zhè shì kèhù de tèshū yāoqiú.

Đây là yêu cầu đặc biệt của khách hàng.

请按照合同的要求执行。

Qǐng ànzhào hétóng de yāoqiú zhíxíng.

Hãy thực hiện theo yêu cầu của hợp đồng.

如果你有任何要求,请随时告诉我。

Rúguǒ nǐ yǒu rènhé yāoqiú, qǐng suíshí gàosù wǒ.

Nếu bạn có bất kỳ yêu cầu nào, hãy nói với tôi bất cứ lúc nào.

  1. Các cấu trúc thường gặp với 要求
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
    A 要求 B + động từ A yêu cầu B làm gì đó 老板要求我加班。
    Lǎobǎn yāoqiú wǒ jiābān.
    Sếp yêu cầu tôi làm thêm giờ.
    满足 + 要求 Đáp ứng yêu cầu 产品必须满足质量要求。
    Chǎnpǐn bìxū mǎnzú zhìliàng yāoqiú.
    Sản phẩm phải đáp ứng yêu cầu về chất lượng.
    提出 + 要求 Đưa ra yêu cầu 他向我提出了新的要求。
    Tā xiàng wǒ tíchū le xīn de yāoqiú.
    Anh ấy đã đưa ra yêu cầu mới với tôi.
    符合 + 要求 Phù hợp với yêu cầu 你不符合录取要求。
    Nǐ bù fúhé lùqǔ yāoqiú.
    Bạn không đạt yêu cầu tuyển sinh.
  2. Phân biệt với các từ tương tự
    Từ vựng Ý nghĩa Khác biệt với 要求
    希望 (xīwàng) Hy vọng Mang sắc thái mong muốn, không ép buộc như 要求
    命令 (mìnglìng) Mệnh lệnh Cứng rắn hơn 要求, thường dùng trong quân sự
    建议 (jiànyì) Gợi ý Là đề xuất mang tính tham khảo, không bắt buộc
    请求 (qǐngqiú) Thỉnh cầu Là yêu cầu mang tính cầu xin, lịch sự hơn 要求
  3. Các lĩnh vực thường dùng 要求
    Trong công việc: Mô tả các yêu cầu về vị trí, trách nhiệm, KPI…

Trong giáo dục: Yêu cầu học sinh, tiêu chuẩn học lực…

Trong hợp đồng pháp lý: Điều kiện bắt buộc cần tuân theo.

Trong đời sống: Yêu cầu trong giao tiếp, mối quan hệ…

  1. Ví dụ nâng cao
    他们对产品的质量要求非常严格。

Tāmen duì chǎnpǐn de zhìliàng yāoqiú fēicháng yángé.

Họ có yêu cầu rất nghiêm ngặt về chất lượng sản phẩm.

你要是答应了她的要求,就得承担后果。

Nǐ yàoshi dāyìng le tā de yāoqiú, jiù děi chéngdān hòuguǒ.

Nếu bạn đồng ý với yêu cầu của cô ấy thì phải chịu trách nhiệm về hậu quả.

入职之前,请仔细阅读公司的各项要求。

Rùzhí zhīqián, qǐng zǐxì yuèdú gōngsī de gèxiàng yāoqiú.

Trước khi vào làm, hãy đọc kỹ các yêu cầu của công ty.

  1. Ý nghĩa chi tiết của 要求
    要求 (yāoqiú) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong cuộc sống hằng ngày, công việc, học tập, hợp đồng, tuyển dụng, giáo dục và pháp luật.

Từ này có hai chức năng chính:

Động từ – Yêu cầu, đòi hỏi, đề nghị (to request, to demand, to require)

Chỉ hành động đưa ra một yêu cầu đối với người khác hoặc một sự việc nào đó, mong muốn họ làm theo một tiêu chuẩn hoặc thực hiện một việc nhất định.

Ví dụ: 老师要求学生按时交作业。
(Thầy cô yêu cầu học sinh nộp bài đúng hạn.)

Danh từ – Yêu cầu, đòi hỏi, tiêu chuẩn (requirement, demand, standard)

Chỉ điều kiện, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cụ thể mà người khác hoặc sự việc cần phải đáp ứng.

Ví dụ: 工作要求 (yêu cầu công việc), 招聘要求 (yêu cầu tuyển dụng).

  1. Loại từ của 要求
    Động từ (动词): Đưa ra yêu cầu, đề nghị.

Danh từ (名词): Sự yêu cầu, đòi hỏi, điều kiện, tiêu chuẩn.

  1. Các cụm từ thường gặp với 要求
    工作要求 (gōngzuò yāoqiú) – Yêu cầu công việc

Ví dụ: 这份工作的工作要求很严格。
Zhè fèn gōngzuò de gōngzuò yāoqiú hěn yángé.
Công việc này có yêu cầu rất nghiêm ngặt.

招聘要求 (zhāopìn yāoqiú) – Yêu cầu tuyển dụng

Ví dụ: 公司招聘要求本科以上学历。
Gōngsī zhāopìn yāoqiú běnkē yǐshàng xuélì.
Công ty yêu cầu bằng cử nhân trở lên khi tuyển dụng.

满足要求 (mǎnzú yāoqiú) – Đáp ứng yêu cầu

Ví dụ: 他的条件完全满足公司的要求。
Tā de tiáojiàn wánquán mǎnzú gōngsī de yāoqiú.
Điều kiện của anh ấy hoàn toàn đáp ứng yêu cầu của công ty.

提出要求 (tíchū yāoqiú) – Đưa ra yêu cầu

Ví dụ: 客户提出了新的要求。
Kèhù tíchū le xīn de yāoqiú.
Khách hàng đã đưa ra yêu cầu mới.

严格要求 (yángé yāoqiú) – Yêu cầu nghiêm khắc

Ví dụ: 老师对学生严格要求。
Lǎoshī duì xuéshēng yángé yāoqiú.
Thầy cô yêu cầu học sinh rất nghiêm khắc.

  1. 30 câu ví dụ chi tiết với 要求
    老师要求我们每天背十个新单词。
    Lǎoshī yāoqiú wǒmen měitiān bèi shí gè xīn dāncí.
    Thầy cô yêu cầu chúng tôi mỗi ngày học thuộc 10 từ mới.

这份工作的要求是什么?
Zhè fèn gōngzuò de yāoqiú shì shénme?
Yêu cầu của công việc này là gì?

我们必须按照客户的要求完成任务。
Wǒmen bìxū ànzhào kèhù de yāoqiú wánchéng rènwù.
Chúng tôi phải hoàn thành nhiệm vụ theo yêu cầu của khách hàng.

他提出了一个很高的薪资要求。
Tā tíchū le yí gè hěn gāo de xīnzī yāoqiú.
Anh ấy đã đưa ra yêu cầu lương rất cao.

公司要求员工每天八点上班。
Gōngsī yāoqiú yuángōng měitiān bā diǎn shàngbān.
Công ty yêu cầu nhân viên đi làm lúc 8 giờ mỗi ngày.

你的水平已经达到比赛的要求了。
Nǐ de shuǐpíng yǐjīng dádào bǐsài de yāoqiú le.
Trình độ của bạn đã đạt yêu cầu của cuộc thi rồi.

这次面试的要求比较严格。
Zhè cì miànshì de yāoqiú bǐjiào yángé.
Yêu cầu của buổi phỏng vấn này khá nghiêm khắc.

学校要求学生每天早到。
Xuéxiào yāoqiú xuéshēng měitiān zǎo dào.
Nhà trường yêu cầu học sinh đến sớm mỗi ngày.

医生要求他多休息,少熬夜。
Yīshēng yāoqiú tā duō xiūxi, shǎo áoyè.
Bác sĩ yêu cầu anh ấy nghỉ ngơi nhiều hơn, ít thức khuya hơn.

他们对质量的要求非常高。
Tāmen duì zhìliàng de yāoqiú fēicháng gāo.
Họ có yêu cầu rất cao về chất lượng.

老板要求我们下周完成报告。
Lǎobǎn yāoqiú wǒmen xià zhōu wánchéng bàogào.
Sếp yêu cầu chúng tôi hoàn thành báo cáo vào tuần sau.

我们公司对时间要求非常严格。
Wǒmen gōngsī duì shíjiān yāoqiú fēicháng yángé.
Công ty chúng tôi yêu cầu rất nghiêm về thời gian.

学生必须满足毕业的所有要求。
Xuéshēng bìxū mǎnzú bìyè de suǒyǒu yāoqiú.
Sinh viên phải đáp ứng tất cả các yêu cầu để tốt nghiệp.

她对男朋友的要求不高。
Tā duì nán péngyǒu de yāoqiú bù gāo.
Cô ấy không yêu cầu cao với bạn trai.

法律要求公司必须如实纳税。
Fǎlǜ yāoqiú gōngsī bìxū rúshí nàshuì.
Luật pháp yêu cầu công ty phải nộp thuế đúng sự thật.

他提出的要求很合理。
Tā tíchū de yāoqiú hěn hélǐ.
Yêu cầu anh ấy đưa ra rất hợp lý.

公司有一条规定:员工必须遵守所有要求。
Gōngsī yǒu yì tiáo guīdìng: yuángōng bìxū zūnshǒu suǒyǒu yāoqiú.
Công ty có một quy định: Nhân viên phải tuân thủ tất cả các yêu cầu.

老师要求大家按时完成作业。
Lǎoshī yāoqiú dàjiā ànshí wánchéng zuòyè.
Thầy cô yêu cầu mọi người hoàn thành bài tập đúng hạn.

这个职位的招聘要求包括两年经验。
Zhège zhíwèi de zhāopìn yāoqiú bāokuò liǎng nián jīngyàn.
Yêu cầu tuyển dụng của vị trí này bao gồm 2 năm kinh nghiệm.

我们对你没有特别的要求。
Wǒmen duì nǐ méiyǒu tèbié de yāoqiú.
Chúng tôi không có yêu cầu đặc biệt nào với bạn.

他严格要求自己每天锻炼。
Tā yángé yāoqiú zìjǐ měitiān duànliàn.
Anh ấy nghiêm khắc yêu cầu bản thân tập luyện mỗi ngày.

这些要求对新手来说可能有点难。
Zhèxiē yāoqiú duì xīnshǒu láishuō kěnéng yǒudiǎn nán.
Những yêu cầu này có thể hơi khó với người mới.

我们会尽力满足客户的所有要求。
Wǒmen huì jìnlì mǎnzú kèhù de suǒyǒu yāoqiú.
Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng.

公司要求所有员工参加培训。
Gōngsī yāoqiú suǒyǒu yuángōng cānjiā péixùn.
Công ty yêu cầu tất cả nhân viên tham gia đào tạo.

警察要求司机出示驾驶证。
Jǐngchá yāoqiú sījī chūshì jiàshǐ zhèng.
Cảnh sát yêu cầu tài xế xuất trình bằng lái xe.

学校的要求是学生每天必须穿校服。
Xuéxiào de yāoqiú shì xuéshēng měitiān bìxū chuān xiàofú.
Yêu cầu của trường là học sinh phải mặc đồng phục hằng ngày.

我们需要先了解客户的具体要求。
Wǒmen xūyào xiān liǎojiě kèhù de jùtǐ yāoqiú.
Chúng tôi cần tìm hiểu yêu cầu cụ thể của khách hàng trước.

对环境保护的要求越来越高。
Duì huánjìng bǎohù de yāoqiú yuèláiyuè gāo.
Yêu cầu về bảo vệ môi trường ngày càng cao.

法院要求他赔偿受害者的损失。
Fǎyuàn yāoqiú tā péicháng shòuhàizhě de sǔnshī.
Tòa án yêu cầu anh ấy bồi thường thiệt hại cho người bị hại.

他的要求超出了公司的承受范围。
Tā de yāoqiú chāochū le gōngsī de chéngshòu fànwéi.
Yêu cầu của anh ấy vượt quá khả năng chịu đựng của công ty.

Từ vựng: 要求
Phiên âm: yāoqiú
Loại từ: động từ (动词), danh từ (名词)

I. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT

  1. Là động từ: 要求
    Mang nghĩa yêu cầu, đòi hỏi, đề nghị ai đó làm điều gì đó theo một tiêu chuẩn, mục tiêu, hoặc mong muốn nhất định.

→ Là hành động đưa ra một điều kiện cụ thể để người khác phải đáp ứng, có thể mang sắc thái chính thức, trang trọng hoặc nghiêm túc.

Ví dụ:

老师要求我们按时交作业。
(Lǎoshī yāoqiú wǒmen ànshí jiāo zuòyè.)
→ Giáo viên yêu cầu chúng tôi nộp bài đúng hạn.

  1. Là danh từ: 要求
    Mang nghĩa là yêu cầu, sự đòi hỏi, điều kiện cần phải đáp ứng.

→ Dùng để chỉ nội dung, tiêu chuẩn cụ thể mà ai đó đưa ra đối với người khác, hoặc bản thân đặt ra cho chính mình.

Ví dụ:

这个职位的要求很高。
(Zhège zhíwèi de yāoqiú hěn gāo.)
→ Yêu cầu của vị trí này rất cao.

II. PHÂN TÍCH SẮC THÁI
“要求” mang tính ép buộc, ràng buộc, có thể kèm theo hậu quả nếu không tuân thủ.

Mức độ mạnh hơn “希望” (hy vọng), và có thể gần với “命令” (ra lệnh) trong một số ngữ cảnh.

III. CẤU TRÚC CÂU PHỔ BIẾN

  1. Động từ:
    A 要求 B + động từ / nội dung cụ thể
    → A yêu cầu B làm gì đó

Ví dụ:

公司要求员工每天八点上班。
(Gōngsī yāoqiú yuángōng měitiān bādiǎn shàngbān.)
→ Công ty yêu cầu nhân viên đi làm lúc 8 giờ mỗi ngày.

他要求我不要告诉别人这件事。
(Tā yāoqiú wǒ bùyào gàosù biérén zhè jiàn shì.)
→ Anh ấy yêu cầu tôi đừng nói chuyện này với người khác.

教练要求队员每天训练两个小时。
(Jiàoliàn yāoqiú duìyuán měitiān xùnliàn liǎng gè xiǎoshí.)
→ Huấn luyện viên yêu cầu các thành viên luyện tập 2 tiếng mỗi ngày.

  1. Danh từ:
    对 + 人 / 事物 + 的要求
    → Yêu cầu đối với ai / việc gì

Ví dụ:

这项工作的技术要求很高。
(Zhè xiàng gōngzuò de jìshù yāoqiú hěn gāo.)
→ Yêu cầu kỹ thuật của công việc này rất cao.

父母对孩子的要求越来越严格。
(Fùmǔ duì háizi de yāoqiú yuèláiyuè yángé.)
→ Cha mẹ ngày càng có yêu cầu nghiêm khắc hơn với con cái.

客户对产品的质量有很高的要求。
(Kèhù duì chǎnpǐn de zhìliàng yǒu hěn gāo de yāoqiú.)
→ Khách hàng có yêu cầu rất cao về chất lượng sản phẩm.

IV. CÁC CỤM TỪ THƯỜNG GẶP
Cụm từ Nghĩa
提出要求 (tíchū yāoqiú) Đưa ra yêu cầu
满足要求 (mǎnzú yāoqiú) Đáp ứng yêu cầu
达到要求 (dádào yāoqiú) Đạt được yêu cầu
符合要求 (fúhé yāoqiú) Phù hợp yêu cầu
严格要求 (yángé yāoqiú) Yêu cầu nghiêm khắc
基本要求 (jīběn yāoqiú) Yêu cầu cơ bản

V. NHIỀU VÍ DỤ CHI TIẾT
他提出了很多不合理的要求。
(Tā tíchūle hěn duō bù hélǐ de yāoqiú.)
→ Anh ta đưa ra rất nhiều yêu cầu vô lý.

你的工资要求是多少?
(Nǐ de gōngzī yāoqiú shì duōshǎo?)
→ Mức lương yêu cầu của bạn là bao nhiêu?

你不能对别人要求太高。
(Nǐ bùnéng duì biérén yāoqiú tài gāo.)
→ Bạn không thể đòi hỏi người khác quá cao được.

他按照老师的要求完成了作业。
(Tā ànzhào lǎoshī de yāoqiú wánchéng le zuòyè.)
→ Anh ấy đã hoàn thành bài tập theo yêu cầu của giáo viên.

这个项目需要满足客户的所有要求。
(Zhège xiàngmù xūyào mǎnzú kèhù de suǒyǒu yāoqiú.)
→ Dự án này cần phải đáp ứng tất cả các yêu cầu của khách hàng.

对方的要求太高,我们无法接受。
(Duìfāng de yāoqiú tài gāo, wǒmen wúfǎ jiēshòu.)
→ Yêu cầu của đối phương quá cao, chúng tôi không thể chấp nhận được.

我们必须在规定时间内完成上级的要求。
(Wǒmen bìxū zài guīdìng shíjiān nèi wánchéng shàngjí de yāoqiú.)
→ Chúng ta phải hoàn thành yêu cầu của cấp trên trong thời gian quy định.

他对自己的要求非常严格。
(Tā duì zìjǐ de yāoqiú fēicháng yángé.)
→ Anh ấy yêu cầu bản thân rất nghiêm khắc.

请根据要求填写这张表格。
(Qǐng gēnjù yāoqiú tiánxiě zhè zhāng biǎogé.)
→ Xin vui lòng điền biểu mẫu này theo yêu cầu.

老板要求我们加班到晚上十点。
(Lǎobǎn yāoqiú wǒmen jiābān dào wǎnshàng shí diǎn.)
→ Sếp yêu cầu chúng tôi làm thêm đến 10 giờ tối.

  1. 要求 là gì?
    a. Phiên âm:
    yāoqiú

b. Loại từ:
Danh từ (名词)

Động từ (动词)

c. Nghĩa tiếng Việt:
(v): yêu cầu, đòi hỏi, đề nghị

(n): yêu cầu, điều kiện, đòi hỏi

  1. Giải nghĩa chi tiết
    a. Từ Hán Việt
    要: cần, muốn

求: cầu, tìm, yêu cầu
→ Kết hợp lại nghĩa là muốn có được một điều gì đó theo tiêu chuẩn cụ thể, hoặc đề nghị người khác làm điều gì.

b. Phạm vi sử dụng
Từ “要求” được dùng cực kỳ phổ biến trong các lĩnh vực như:

Công việc / tuyển dụng: yêu cầu về năng lực, kỹ năng

Học tập / giáo dục: yêu cầu của bài tập, quy định của lớp học

Luật pháp / hành chính: yêu cầu pháp lý, yêu cầu tài liệu

Giao tiếp hàng ngày: đưa ra yêu cầu đối với người khác

  1. Các nghĩa phổ biến của 要求
    Nghĩa Ví dụ ngắn Giải thích
    Đưa ra yêu cầu với người khác (v) 他要求我参加会议。
    Tā yāoqiú wǒ cānjiā huìyì.
    Anh ấy yêu cầu tôi tham gia cuộc họp. Ai đó muốn bạn làm gì đó.
    Có yêu cầu hoặc điều kiện nhất định (n) 这项工作有很多要求。
    Zhè xiàng gōngzuò yǒu hěn duō yāoqiú.
    Công việc này có nhiều yêu cầu. Một công việc / tình huống có điều kiện cần đạt được.
    Đòi hỏi tiêu chuẩn cao (v) 老师对我们要求很严格。
    Lǎoshī duì wǒmen yāoqiú hěn yángé.
    Thầy giáo yêu cầu chúng tôi rất nghiêm khắc. Nói đến sự đòi hỏi khắt khe.
  2. Một số cụm từ phổ biến liên quan đến 要求
    Cụm từ Nghĩa Ví dụ
    高要求 (gāo yāoqiú) yêu cầu cao 这家公司对员工有很高的要求。
    Zhè jiā gōngsī duì yuángōng yǒu hěn gāo de yāoqiú.
    Công ty này có yêu cầu rất cao đối với nhân viên.
    基本要求 (jīběn yāoqiú) yêu cầu cơ bản 面试的基本要求是会说中文。
    Miànshì de jīběn yāoqiú shì huì shuō zhōngwén.
    Yêu cầu cơ bản của buổi phỏng vấn là biết nói tiếng Trung.
    满足要求 (mǎnzú yāoqiú) đáp ứng yêu cầu 他不满足这个职位的要求。
    Tā bù mǎnzú zhège zhíwèi de yāoqiú.
    Anh ấy không đáp ứng yêu cầu của vị trí này.
    提出要求 (tíchū yāoqiú) đưa ra yêu cầu 她向公司提出了加薪的要求。
    Tā xiàng gōngsī tíchūle jiāxīn de yāoqiú.
    Cô ấy đã đưa ra yêu cầu tăng lương với công ty.
  3. Cấu trúc câu thường gặp với 要求
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
    对 + 人 + 有要求 Có yêu cầu với ai 老板对我有很多要求。
    Lǎobǎn duì wǒ yǒu hěn duō yāoqiú.
    Sếp có nhiều yêu cầu đối với tôi.
    按照要求 + 做事 Làm việc theo yêu cầu 请按照要求完成任务。
    Qǐng ànzhào yāoqiú wánchéng rènwù.
    Vui lòng hoàn thành nhiệm vụ theo yêu cầu.
    A 要求 B + 做…… A yêu cầu B làm gì 老师要求学生提交作业。
    Lǎoshī yāoqiú xuéshēng tíjiāo zuòyè.
    Giáo viên yêu cầu học sinh nộp bài.
  4. 20 Câu ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch tiếng Việt
    老师要求我们明天交作业。
    Lǎoshī yāoqiú wǒmen míngtiān jiāo zuòyè.
    Giáo viên yêu cầu chúng tôi nộp bài vào ngày mai.

公司对员工的着装有明确的要求。
Gōngsī duì yuángōng de zhuózhuāng yǒu míngquè de yāoqiú.
Công ty có yêu cầu rõ ràng về trang phục của nhân viên.

这份工作要求有三年以上的经验。
Zhè fèn gōngzuò yāoqiú yǒu sān nián yǐshàng de jīngyàn.
Công việc này yêu cầu có kinh nghiệm trên 3 năm.

请根据客户的要求修改文件。
Qǐng gēnjù kèhù de yāoqiú xiūgǎi wénjiàn.
Vui lòng sửa tài liệu theo yêu cầu của khách hàng.

她对自己的要求非常严格。
Tā duì zìjǐ de yāoqiú fēicháng yángé.
Cô ấy rất nghiêm khắc với chính bản thân mình.

我提出了辞职的要求。
Wǒ tíchūle cízhí de yāoqiú.
Tôi đã đưa ra yêu cầu từ chức.

他不满足这个职位的最低要求。
Tā bù mǎnzú zhège zhíwèi de zuìdī yāoqiú.
Anh ấy không đáp ứng được yêu cầu tối thiểu của vị trí này.

孩子向父母提出了买玩具的要求。
Háizi xiàng fùmǔ tíchūle mǎi wánjù de yāoqiú.
Đứa trẻ yêu cầu cha mẹ mua đồ chơi.

上司对这个项目的要求很高。
Shàngsī duì zhège xiàngmù de yāoqiú hěn gāo.
Cấp trên có yêu cầu rất cao đối với dự án này.

请详细说明你的要求。
Qǐng xiángxì shuōmíng nǐ de yāoqiú.
Vui lòng giải thích chi tiết yêu cầu của bạn.

我们必须按合同的要求执行。
Wǒmen bìxū àn hétóng de yāoqiú zhíxíng.
Chúng ta phải thực hiện theo yêu cầu của hợp đồng.

他们拒绝了我的要求。
Tāmen jùjuéle wǒ de yāoqiú.
Họ đã từ chối yêu cầu của tôi.

她总是对别人提出各种要求。
Tā zǒngshì duì biérén tíchū gèzhǒng yāoqiú.
Cô ấy luôn đưa ra đủ loại yêu cầu với người khác.

我们需要统一所有的要求。
Wǒmen xūyào tǒngyī suǒyǒu de yāoqiú.
Chúng ta cần thống nhất tất cả các yêu cầu.

面试官要求我用英文自我介绍。
Miànshìguān yāoqiú wǒ yòng Yīngwén zìwǒ jièshào.
Người phỏng vấn yêu cầu tôi tự giới thiệu bằng tiếng Anh.

老板的要求太不现实了。
Lǎobǎn de yāoqiú tài bù xiànshí le.
Yêu cầu của sếp quá phi thực tế.

政府要求大家遵守交通规则。
Zhèngfǔ yāoqiú dàjiā zūnshǒu jiāotōng guīzé.
Chính phủ yêu cầu mọi người tuân thủ luật giao thông.

她不敢对别人提要求。
Tā bù gǎn duì biérén tí yāoqiú.
Cô ấy không dám đưa ra yêu cầu với người khác.

他们对这项技术没有特别的要求。
Tāmen duì zhè xiàng jìshù méiyǒu tèbié de yāoqiú.
Họ không có yêu cầu đặc biệt nào đối với kỹ thuật này.

我能满足你的所有要求。
Wǒ néng mǎnzú nǐ de suǒyǒu yāoqiú.
Tôi có thể đáp ứng mọi yêu cầu của bạn.

要求 (yāoqiú) là gì?
➤ Loại từ:
Động từ (动词): yêu cầu, đòi hỏi, đề nghị ai đó làm điều gì.

Danh từ (名词): yêu cầu, điều kiện, đòi hỏi (do ai đó đưa ra hoặc được mong muốn đạt tới).

  1. Nghĩa là Động từ – Yêu cầu / Đòi hỏi / Đề nghị
    Từ “要求” khi là động từ, dùng để diễn đạt hành động yêu cầu ai đó làm gì hoặc đòi hỏi điều gì, mang sắc thái từ trung tính đến trang trọng tùy vào hoàn cảnh.

Ví dụ:
老师要求我们每天复习生词。
(Lǎoshī yāoqiú wǒmen měitiān fùxí shēngcí)
Giáo viên yêu cầu chúng tôi ôn từ mới mỗi ngày.

公司要求所有员工都要准时上班。
(Gōngsī yāoqiú suǒyǒu yuángōng dōu yào zhǔnshí shàngbān)
Công ty yêu cầu tất cả nhân viên đi làm đúng giờ.

妈妈要求我十点前回家。
(Māmā yāoqiú wǒ shí diǎn qián huí jiā)
Mẹ yêu cầu tôi về nhà trước 10 giờ.

医生要求病人多休息,不能熬夜。
(Yīshēng yāoqiú bìngrén duō xiūxí, bùnéng áoyè)
Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân nghỉ ngơi nhiều, không được thức khuya.

他提出了很多不合理的要求。
(Tā tíchū le hěn duō bù hélǐ de yāoqiú)
Anh ta đưa ra rất nhiều yêu cầu không hợp lý.

  1. Nghĩa là Danh từ – Yêu cầu / Điều kiện / Đòi hỏi
    Khi là danh từ, “要求” dùng để nói đến điều kiện, tiêu chuẩn hoặc nguyện vọng mà một người hoặc tổ chức đề ra, cần người khác đáp ứng hoặc thực hiện.

Ví dụ:
她的要求很简单,只想一个人安静地生活。
(Tā de yāoqiú hěn jiǎndān, zhǐ xiǎng yīgè rén ānjìng de shēnghuó)
Yêu cầu của cô ấy rất đơn giản, chỉ muốn sống một mình yên tĩnh.

工作对英语水平有一定的要求。
(Gōngzuò duì yīngyǔ shuǐpíng yǒu yídìng de yāoqiú)
Công việc có yêu cầu nhất định đối với trình độ tiếng Anh.

入学的要求是通过入学考试。
(Rùxué de yāoqiú shì tōngguò rùxué kǎoshì)
Yêu cầu để nhập học là phải vượt qua kỳ thi tuyển sinh.

满足客户的要求是我们的首要任务。
(Mǎnzú kèhù de yāoqiú shì wǒmen de shǒuyào rènwù)
Đáp ứng yêu cầu của khách hàng là nhiệm vụ hàng đầu của chúng tôi.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 要求
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    提出要求 tí chū yāoqiú đưa ra yêu cầu
    满足要求 mǎnzú yāoqiú đáp ứng yêu cầu
    达到要求 dádào yāoqiú đạt đến yêu cầu
    高要求 gāo yāoqiú yêu cầu cao
    严格的要求 yángé de yāoqiú yêu cầu nghiêm ngặt
    基本要求 jīběn yāoqiú yêu cầu cơ bản
    合理的要求 hélǐ de yāoqiú yêu cầu hợp lý
    不合理的要求 bù hélǐ de yāoqiú yêu cầu vô lý
  2. Phân biệt 要求 với các từ liên quan
    Từ Nghĩa Phân biệt với 要求
    建议 (jiànyì) đề nghị, góp ý Xem nhẹ nhàng hơn, thiên về gợi ý
    命令 (mìnglìng) mệnh lệnh Mạnh hơn 要求, thường là ra lệnh
    希望 (xīwàng) hy vọng Thiên về nguyện vọng cá nhân, nhẹ nhàng
    提议 (tíyì) đề xuất Gần với 建议, dùng trong thương lượng
  3. Các ngữ cảnh sử dụng 要求
    Trong học tập:
    教师对学生的学习态度有严格要求。
    (Giáo viên có yêu cầu nghiêm khắc với thái độ học tập của học sinh.)

Trong tuyển dụng / việc làm:
这份工作对学历和经验都有要求。
(Công việc này có yêu cầu về bằng cấp và kinh nghiệm.)

Trong pháp luật / hành chính:
法律要求所有企业必须依法纳税。
(Pháp luật yêu cầu mọi doanh nghiệp phải nộp thuế theo quy định.)

Trong đời sống cá nhân:
我的父母对我没有太多要求,只希望我健康快乐。
(Bố mẹ tôi không có quá nhiều yêu cầu, chỉ mong tôi khỏe mạnh và hạnh phúc.)

TỪ VỰNG: 要求 (yāoqiú)

  1. ĐỊNH NGHĨA:
    要求 là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nhiều ý nghĩa tùy vào ngữ cảnh. Nó có thể là động từ hoặc danh từ.

Là động từ (V): yêu cầu, đề nghị, đòi hỏi

Là danh từ (N): yêu cầu, điều kiện, đòi hỏi

  1. PHÂN TÍCH CHI TIẾT:
    a. Khi là động từ (V):
    Mang nghĩa là đưa ra mệnh lệnh, đòi hỏi hoặc đề nghị người khác thực hiện hành động gì đó.

Cấu trúc thông dụng:

要求 + [đối tượng] + [động từ/chủ ngữ làm gì]

被要求 + [động từ] (bị yêu cầu làm gì)

b. Khi là danh từ (N):
Mang nghĩa là tiêu chuẩn, đòi hỏi, điều kiện mà ai đó hoặc điều gì đó phải đáp ứng.

Cấu trúc thông dụng:

满足要求 (mǎnzú yāoqiú): đáp ứng yêu cầu

符合要求 (fúhé yāoqiú): phù hợp với yêu cầu

提出要求 (tíchū yāoqiú): đưa ra yêu cầu

高要求 (gāo yāoqiú): yêu cầu cao

  1. CÁC MẪU CÂU VÀ VÍ DỤ CHI TIẾT:
    【Động từ】要求 – yêu cầu, đề nghị
    老师要求我们每天写一篇日记。
    Lǎoshī yāoqiú wǒmen měitiān xiě yì piān rìjì.
    Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết một bài nhật ký mỗi ngày.

公司要求员工准时上下班。
Gōngsī yāoqiú yuángōng zhǔnshí shàng xiàbān.
Công ty yêu cầu nhân viên đi làm và tan làm đúng giờ.

妈妈要求我十点之前睡觉。
Māma yāoqiú wǒ shí diǎn zhīqián shuìjiào.
Mẹ yêu cầu tôi đi ngủ trước 10 giờ tối.

这项工作要求有三年以上的经验。
Zhè xiàng gōngzuò yāoqiú yǒu sān nián yǐshàng de jīngyàn.
Công việc này yêu cầu có kinh nghiệm trên 3 năm.

他要求我们马上做出决定。
Tā yāoqiú wǒmen mǎshàng zuòchū juédìng.
Anh ấy yêu cầu chúng tôi lập tức đưa ra quyết định.

【Danh từ】要求 – yêu cầu, điều kiện
她对自己的要求很高。
Tā duì zìjǐ de yāoqiú hěn gāo.
Cô ấy có yêu cầu rất cao đối với bản thân.

你必须满足这个职位的所有要求。
Nǐ bìxū mǎnzú zhège zhíwèi de suǒyǒu yāoqiú.
Bạn phải đáp ứng tất cả yêu cầu của vị trí này.

这些产品不符合我们的要求。
Zhèxiē chǎnpǐn bù fúhé wǒmen de yāoqiú.
Những sản phẩm này không phù hợp với yêu cầu của chúng tôi.

老板提出了很多新要求。
Lǎobǎn tíchūle hěn duō xīn yāoqiú.
Ông chủ đã đưa ra rất nhiều yêu cầu mới.

这项任务的要求非常严格。
Zhè xiàng rènwu de yāoqiú fēicháng yángé.
Yêu cầu của nhiệm vụ này rất nghiêm ngặt.

  1. CỤM TỪ THƯỜNG GẶP VỚI 要求:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    高要求 gāo yāoqiú Yêu cầu cao
    低要求 dī yāoqiú Yêu cầu thấp
    提出要求 tíchū yāoqiú Đưa ra yêu cầu
    接受要求 jiēshòu yāoqiú Chấp nhận yêu cầu
    拒绝要求 jùjué yāoqiú Từ chối yêu cầu
    满足要求 mǎnzú yāoqiú Đáp ứng yêu cầu
    符合要求 fúhé yāoqiú Phù hợp với yêu cầu
    严格的要求 yángé de yāoqiú Yêu cầu nghiêm ngặt
    基本要求 jīběn yāoqiú Yêu cầu cơ bản
  2. GHI NHỚ NGỮ PHÁP:
    要求 có thể đi kèm với động từ nguyên thể: 要求 + 人 + 做某事

Trong câu bị động có thể dùng dạng: 被 + 要求 + động từ

Ví dụ:
我被经理要求重新做这个报告。
Wǒ bèi jīnglǐ yāoqiú chóngxīn zuò zhège bàogào.
Tôi bị giám đốc yêu cầu làm lại báo cáo này.

  1. SO SÁNH:
    请求 (qǐngqiú): mang tính lịch sự hơn, thường là “xin”, “thỉnh cầu”, nhấn mạnh vào thái độ mềm mỏng.

要求 (yāoqiú): có thể mạnh mẽ hơn, thiên về “đòi hỏi”, “ra lệnh” tùy ngữ cảnh.

Ví dụ so sánh:

我请求你帮我一个忙。
(Tôi xin bạn giúp tôi một việc.)

我要求你必须完成这个任务。
(Tôi yêu cầu bạn nhất định phải hoàn thành nhiệm vụ này.)

要求 là từ vựng cực kỳ quan trọng trong đời sống học tập, công việc và xã giao.

Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.

Mang nghĩa “yêu cầu, đòi hỏi, đề nghị”.

Cấu trúc ngữ pháp linh hoạt và được dùng trong cả văn nói lẫn văn viết.

  1. Giải thích nghĩa của 要求
    要求 (yāoqiú) vừa là động từ vừa là danh từ.

Động từ (v.): yêu cầu, đòi hỏi, đề nghị ai đó làm gì hoặc đạt một tiêu chuẩn nào đó.
Ví dụ: 老师要求我们按时交作业。 (Thầy yêu cầu chúng tôi nộp bài tập đúng hạn.)

Danh từ (n.): yêu cầu, điều kiện, tiêu chuẩn, đòi hỏi (được đặt ra).
Ví dụ: 这是公司的基本要求。 (Đây là yêu cầu cơ bản của công ty.)

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa
    Từ Khác biệt
    要求 (yāoqiú) Nhấn mạnh mệnh lệnh/đòi hỏi rõ ràng, mang tính bắt buộc.
    请求 (qǐngqiú) Mang sắc thái lịch sự hơn, là “thỉnh cầu, xin”.
    需要 (xūyào) Nhu cầu cần thiết, không nhất thiết là mệnh lệnh.
  2. Các cụm từ thường gặp với 要求
    Cụm từ Nghĩa
    基本要求 (jīběn yāoqiú) Yêu cầu cơ bản
    高要求 (gāo yāoqiú) Yêu cầu cao
    具体要求 (jùtǐ yāoqiú) Yêu cầu cụ thể
    严格要求 (yángé yāoqiú) Yêu cầu nghiêm khắc
    符合要求 (fúhé yāoqiú) Phù hợp yêu cầu
    达到要求 (dádào yāoqiú) Đạt yêu cầu
    提出要求 (tíchū yāoqiú) Đưa ra yêu cầu
    满足要求 (mǎnzú yāoqiú) Đáp ứng yêu cầu
    按照要求 (ànzhào yāoqiú) Theo yêu cầu
    对…的要求 (duì … de yāoqiú) Yêu cầu đối với…
  3. Mẫu câu thông dụng với 要求
    老师要求我们按时完成作业。
    Lǎoshī yāoqiú wǒmen ànshí wánchéng zuòyè.
    → Thầy yêu cầu chúng tôi hoàn thành bài tập đúng hạn.

这是公司的基本要求。
Zhè shì gōngsī de jīběn yāoqiú.
→ Đây là yêu cầu cơ bản của công ty.

这项工作对经验有很高的要求。
Zhè xiàng gōngzuò duì jīngyàn yǒu hěn gāo de yāoqiú.
→ Công việc này có yêu cầu cao về kinh nghiệm.

请按照要求填写表格。
Qǐng ànzhào yāoqiú tiánxiě biǎogé.
→ Xin vui lòng điền vào mẫu đơn theo yêu cầu.

我们必须满足客户的要求。
Wǒmen bìxū mǎnzú kèhù de yāoqiú.
→ Chúng ta phải đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

经理对新员工的要求很严格。
Jīnglǐ duì xīn yuángōng de yāoqiú hěn yángé.
→ Quản lý có yêu cầu rất nghiêm khắc với nhân viên mới.

他提出了一个新的要求。
Tā tíchūle yīgè xīn de yāoqiú.
→ Anh ấy đã đưa ra một yêu cầu mới.

产品必须符合国家安全要求。
Chǎnpǐn bìxū fúhé guójiā ānquán yāoqiú.
→ Sản phẩm phải đáp ứng yêu cầu an toàn của quốc gia.

这份工作薪资不错,但工作时间的要求比较高。
Zhè fèn gōngzuò xīnzī bùcuò, dàn gōngzuò shíjiān de yāoqiú bǐjiào gāo.
→ Công việc này lương khá tốt, nhưng yêu cầu về thời gian làm việc tương đối cao.

达到要求后,你就可以申请这个职位。
Dádào yāoqiú hòu, nǐ jiù kěyǐ shēnqǐng zhège zhíwèi.
→ Sau khi đạt yêu cầu, bạn có thể ứng tuyển vị trí này.

  1. Lưu ý khi dùng
    Khi là động từ, “要求” thường đi với tân ngữ là người + động từ:

老板要求我加班。→ Sếp yêu cầu tôi tăng ca.

Khi là danh từ, thường đi sau các định ngữ: 基本要求, 高要求, 严格要求…

Trong ngữ cảnh hành chính, kinh doanh, 要求 thường gắn với tính chất “bắt buộc thực hiện”.

要求 (yāoqiú) = yêu cầu, đòi hỏi, đề nghị.

Loại từ: động từ & danh từ.

Cách dùng chính:

Động từ: yêu cầu ai làm gì.

Danh từ: điều kiện/tiêu chuẩn được đặt ra.

Cụm thường gặp: 基本要求, 高要求, 达到要求, 符合要求, 提出要求.

要求 (yāoqiú)

  1. Nghĩa tiếng Việt:

Danh từ: Yêu cầu, điều kiện, sự đòi hỏi

Động từ: Yêu cầu, đòi hỏi, đề nghị

  1. Loại từ:

Danh từ (名词)

Động từ (动词)

  1. Giải thích chi tiết:
    要求 là một từ tiếng Trung rất phổ biến, dùng để diễn tả hành động đưa ra điều kiện, đòi hỏi, hoặc mong muốn người khác phải thực hiện điều gì đó. Từ này cũng có thể dùng để chỉ bản thân điều kiện, quy định hay đòi hỏi cụ thể (danh từ).

Tùy theo ngữ cảnh mà 要求 có thể mang sắc thái lịch sự, trang trọng (trong công việc, luật pháp, hợp đồng…) hoặc mang tính áp đặt, đòi hỏi (trong quan hệ cá nhân hay mệnh lệnh).

  1. Cấu trúc thường gặp:
    要求 + ai + làm gì

对 + ai + 有要求 (có yêu cầu đối với ai đó)

提出要求: đưa ra yêu cầu

符合要求: phù hợp với yêu cầu

满足要求: đáp ứng yêu cầu

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa):
    (1) Động từ: yêu cầu, đòi hỏi
    老板要求我们下周之前完成项目。
    (Lǎobǎn yāoqiú wǒmen xià zhōu zhīqián wánchéng xiàngmù.)
    Ông chủ yêu cầu chúng tôi hoàn thành dự án trước tuần sau.

老师要求学生每天都要练习听力。
(Lǎoshī yāoqiú xuéshēng měitiān dōu yào liànxí tīnglì.)
Giáo viên yêu cầu học sinh luyện nghe mỗi ngày.

他要求我马上给他回复。
(Tā yāoqiú wǒ mǎshàng gěi tā huífù.)
Anh ấy yêu cầu tôi trả lời anh ấy ngay lập tức.

经理要求员工按时上班,不得迟到。
(Jīnglǐ yāoqiú yuángōng ànshí shàngbān, bùdé chídào.)
Quản lý yêu cầu nhân viên đi làm đúng giờ, không được đi muộn.

她要求我改正错误。
(Tā yāoqiú wǒ gǎizhèng cuòwù.)
Cô ấy yêu cầu tôi sửa lỗi.

(2) Danh từ: yêu cầu, điều kiện
这个工作对英语水平有一定的要求。
(Zhège gōngzuò duì Yīngyǔ shuǐpíng yǒu yīdìng de yāoqiú.)
Công việc này có yêu cầu nhất định về trình độ tiếng Anh.

他对生活质量有很高的要求。
(Tā duì shēnghuó zhìliàng yǒu hěn gāo de yāoqiú.)
Anh ấy có yêu cầu rất cao về chất lượng cuộc sống.

公司对员工的着装有严格的要求。
(Gōngsī duì yuángōng de zhuózhuāng yǒu yángé de yāoqiú.)
Công ty có yêu cầu nghiêm ngặt về trang phục của nhân viên.

我的要求并不高,只要你准时就行了。
(Wǒ de yāoqiú bìng bù gāo, zhǐyào nǐ zhǔnshí jiù xíng le.)
Yêu cầu của tôi không cao, chỉ cần bạn đúng giờ là được.

他不符合这项工作的基本要求。
(Tā bù fúhé zhè xiàng gōngzuò de jīběn yāoqiú.)
Anh ấy không đáp ứng được yêu cầu cơ bản của công việc này.

  1. Một số cụm từ cố định với 要求:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    提出要求 tí chū yāoqiú Đưa ra yêu cầu
    满足要求 mǎnzú yāoqiú Đáp ứng yêu cầu
    符合要求 fúhé yāoqiú Phù hợp yêu cầu
    基本要求 jīběn yāoqiú Yêu cầu cơ bản
    高要求 gāo yāoqiú Yêu cầu cao
    严格的要求 yángé de yāoqiú Yêu cầu nghiêm khắc
    降低要求 jiàngdī yāoqiú Hạ thấp yêu cầu

Từ vựng tiếng Trung: 要求 (yāoqiú)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    要求 là một từ phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa là “yêu cầu”, “đòi hỏi”, “đề nghị” trong nhiều tình huống khác nhau, từ hành chính, công việc đến giao tiếp thường ngày.

Tùy theo ngữ cảnh, “要求” có thể là danh từ hoặc động từ.

  1. Loại từ:
    Động từ (动词): yêu cầu, đòi hỏi, đề nghị

Danh từ (名词): yêu cầu, điều kiện cần, sự đòi hỏi

  1. Giải thích chi tiết từng loại từ:
    a. Là động từ: yêu cầu, đề nghị
    解释: Khi “要求” là động từ, nó thể hiện hành động đề ra một yêu cầu hoặc mong muốn người khác phải làm điều gì đó theo tiêu chuẩn nhất định.

Ví dụ:

老师要求我们每天复习生词。
(Lǎoshī yāoqiú wǒmen měitiān fùxí shēngcí)
→ Cô giáo yêu cầu chúng tôi ôn từ mới mỗi ngày.

他要求员工准时上下班。
(Tā yāoqiú yuángōng zhǔnshí shàng xià bān)
→ Anh ấy yêu cầu nhân viên đi làm và tan làm đúng giờ.

公司要求申请人至少有两年经验。
(Gōngsī yāoqiú shēnqǐngrén zhìshǎo yǒu liǎng nián jīngyàn)
→ Công ty yêu cầu người ứng tuyển phải có ít nhất 2 năm kinh nghiệm.

妈妈要求我每天十点前睡觉。
(Māma yāoqiú wǒ měitiān shí diǎn qián shuìjiào)
→ Mẹ yêu cầu tôi mỗi ngày phải đi ngủ trước 10 giờ tối.

b. Là danh từ: yêu cầu, tiêu chuẩn
解释: Khi “要求” là danh từ, nó chỉ điều kiện, tiêu chuẩn, hoặc điều mà ai đó đưa ra với tư cách là yêu cầu bắt buộc hoặc mong đợi.

Ví dụ:

你的要求太高了。
(Nǐ de yāoqiú tài gāo le)
→ Yêu cầu của bạn quá cao rồi.

他答应了我的所有要求。
(Tā dāying le wǒ de suǒyǒu yāoqiú)
→ Anh ấy đã đồng ý tất cả các yêu cầu của tôi.

公司对员工的要求很严格。
(Gōngsī duì yuángōng de yāoqiú hěn yángé)
→ Công ty có yêu cầu nghiêm ngặt đối với nhân viên.

她提出了很多要求。
(Tā tíchū le hěn duō yāoqiú)
→ Cô ấy đã đưa ra rất nhiều yêu cầu.

  1. Các cụm từ thường dùng với 要求:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    提出要求 tí chū yāoqiú Đưa ra yêu cầu
    满足要求 mǎnzú yāoqiú Đáp ứng yêu cầu
    符合要求 fúhé yāoqiú Phù hợp với yêu cầu
    违反要求 wéifǎn yāoqiú Vi phạm yêu cầu
    基本要求 jīběn yāoqiú Yêu cầu cơ bản
    严格的要求 yángé de yāoqiú Yêu cầu nghiêm ngặt
  2. Một số mẫu câu đa dạng hơn:
    他对自己的工作要求非常高,从不马虎。
    (Tā duì zìjǐ de gōngzuò yāoqiú fēicháng gāo, cóng bù mǎhu)
    → Anh ấy đặt yêu cầu rất cao cho công việc của mình, chưa bao giờ làm việc cẩu thả.

如果你不能满足这些要求,就不能被录用。
(Rúguǒ nǐ bùnéng mǎnzú zhèxiē yāoqiú, jiù bùnéng bèi lùyòng)
→ Nếu bạn không đáp ứng được những yêu cầu này thì không thể được tuyển dụng.

这是客户的特殊要求,我们必须完成。
(Zhè shì kèhù de tèshū yāoqiú, wǒmen bìxū wánchéng)
→ Đây là yêu cầu đặc biệt của khách hàng, chúng ta phải hoàn thành.

  1. So sánh với từ gần nghĩa:
    Từ tiếng Trung Nghĩa Phân biệt
    要求 (yāoqiú) yêu cầu, đòi hỏi Thường mang tính chính thức hoặc có tiêu chuẩn
    希望 (xīwàng) hi vọng Mang ý nghĩa kỳ vọng, không bắt buộc
    需要 (xūyào) cần thiết Chỉ nhu cầu, không mang tính ép buộc như 要求

要求 là một từ cực kỳ quan trọng trong môi trường học tập, công việc và đời sống hàng ngày. Tùy theo ngữ cảnh mà nó được dùng với tư cách là động từ hoặc danh từ. Người học tiếng Trung cần nắm rõ cách sử dụng đa dạng và chính xác của từ này để giao tiếp hiệu quả hơn, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến công việc, đàm phán, học thuật hoặc ra yêu cầu trong tổ chức.

  1. Chi tiết từ vựng
    Từ tiếng Trung: 要求

Phiên âm: yāoqiú

Loại từ: danh từ, động từ

  1. Nghĩa và cách dùng
    a. Là động từ (yêu cầu, đòi hỏi ai làm gì)
    Dùng khi một người hoặc một bên yêu cầu người khác làm một điều gì đó cụ thể.

Cấu trúc:

主语 + 要求 + tân ngữ + động từ
(Ai đó yêu cầu ai làm việc gì)

Ví dụ:

老师要求学生每天写一篇作文。
(Lǎoshī yāoqiú xuéshēng měitiān xiě yì piān zuòwén)
→ Giáo viên yêu cầu học sinh mỗi ngày viết một bài văn.

公司要求员工按时完成任务。
(Gōngsī yāoqiú yuángōng ànshí wánchéng rènwù)
→ Công ty yêu cầu nhân viên hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

妈妈要求我每天十点前睡觉。
(Māma yāoqiú wǒ měitiān shí diǎn qián shuìjiào)
→ Mẹ yêu cầu tôi mỗi ngày phải đi ngủ trước 10 giờ.

b. Là danh từ (sự yêu cầu, điều kiện, đòi hỏi)
Dùng để chỉ những điều kiện, tiêu chuẩn, hay mong muốn mà ai đó đưa ra.

Cấu trúc:

这是公司的基本要求。
(Zhè shì gōngsī de jīběn yāoqiú)
→ Đây là yêu cầu cơ bản của công ty.

Ví dụ:

她对男朋友的要求很高。
(Tā duì nánpéngyou de yāoqiú hěn gāo)
→ Cô ấy có yêu cầu rất cao đối với bạn trai.

你需要满足客户的所有要求。
(Nǐ xūyào mǎnzú kèhù de suǒyǒu yāoqiú)
→ Bạn cần đáp ứng tất cả yêu cầu của khách hàng.

这份工作的要求是什么?
(Zhè fèn gōngzuò de yāoqiú shì shénme?)
→ Yêu cầu của công việc này là gì?

  1. Một số cách diễn đạt thông dụng liên quan đến 要求
    Cấu trúc / Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    提出要求 tíchū yāoqiú đưa ra yêu cầu
    满足要求 mǎnzú yāoqiú đáp ứng yêu cầu
    严格的要求 yángé de yāoqiú yêu cầu nghiêm khắc
    基本要求 jīběn yāoqiú yêu cầu cơ bản
    高要求 gāo yāoqiú yêu cầu cao
  2. Ghi nhớ và lưu ý
    “要求” là một từ rất linh hoạt, có thể là danh từ hoặc động từ.

Thường dùng trong cả môi trường học tập và làm việc để nói về điều kiện, tiêu chuẩn.

Nếu bạn muốn lịch sự hơn khi diễn đạt yêu cầu với người khác, có thể dùng thêm “请” hoặc “麻烦你”.

  1. Mẫu câu mở rộng để luyện tập
    老板对这项工作的要求非常严格。
    (Lǎobǎn duì zhè xiàng gōngzuò de yāoqiú fēicháng yángé)
    → Ông chủ có yêu cầu rất nghiêm khắc đối với công việc này.

我有一个小小的要求,希望你能答应。
(Wǒ yǒu yí ge xiǎo xiǎo de yāoqiú, xīwàng nǐ néng dāyìng)
→ Tôi có một yêu cầu nhỏ, hy vọng bạn có thể đồng ý.

学校要求我们每天按时上课。
(Xuéxiào yāoqiú wǒmen měitiān ànshí shàngkè)
→ Trường học yêu cầu chúng tôi lên lớp đúng giờ mỗi ngày.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.