吊坠 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
“吊坠” (phiên âm: diàozhuì) trong tiếng Trung là một danh từ, dùng để chỉ mặt dây chuyền — phần trang trí được treo lủng lẳng trên dây chuyền hoặc vòng cổ. Đây là một từ phổ biến trong lĩnh vực trang sức, thời trang, quà tặng và văn hóa biểu tượng.
- Giải thích chi tiết
- “吊” nghĩa là treo, móc lên
- “坠” nghĩa là vật rủ xuống, vật nặng treo lủng lẳng
→ “吊坠” là phần mặt trang trí gắn vào dây chuyền (项链 – xiàngliàn), thường làm từ kim loại quý, đá quý, ngọc trai, pha lê, hoặc các chất liệu thủ công khác. Nó có thể mang ý nghĩa thẩm mỹ, phong thủy, kỷ niệm, hoặc biểu tượng cá nhân.
- Loại từ
- Danh từ (名词)
Dùng để chỉ một vật thể cụ thể, thường là phần mặt treo của dây chuyền hoặc vật đeo cổ.
- Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
| 她戴着一个心形吊坠。 | Tā dàizhe yí gè xīnxíng diàozhuì. | Cô ấy đeo một mặt dây chuyền hình trái tim. |
| 这枚吊坠是我妈妈送给我的。 | Zhè méi diàozhuì shì wǒ māma sòng gěi wǒ de. | Mặt dây chuyền này là quà mẹ tặng tôi. |
| 我想买一个带宝石的吊坠送给她。 | Wǒ xiǎng mǎi yí gè dài bǎoshí de diàozhuì sòng gěi tā. | Tôi muốn mua một mặt dây chuyền có đá quý để tặng cô ấy. |
| 吊坠掉了,我得找找看。 | Diàozhuì diào le, wǒ děi zhǎozhao kàn. | Mặt dây chuyền bị rơi rồi, tôi phải tìm xem. |
| 她收藏了很多不同风格的吊坠。 | Tā shōucáng le hěn duō bùtóng fēnggé de diàozhuì. | Cô ấy sưu tầm rất nhiều mặt dây chuyền với phong cách khác nhau. | - Các cụm từ thông dụng với “吊坠”
| Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 心形吊坠 | xīnxíng diàozhuì | Mặt dây hình trái tim |
| 钻石吊坠 | zuànshí diàozhuì | Mặt dây bằng kim cương |
| 幸运吊坠 | xìngyùn diàozhuì | Mặt dây may mắn |
| 吊坠设计 | diàozhuì shèjì | Thiết kế mặt dây chuyền |
| 手工吊坠 | shǒugōng diàozhuì | Mặt dây thủ công | - Phân biệt với các từ liên quan
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Khác biệt |
| 吊坠 | diàozhuì | Mặt dây chuyền | Phần treo trang trí, có thể tháo rời |
| 项链 | xiàngliàn | Dây chuyền | Gồm cả dây và mặt |
| 挂件 | guàjiàn | Vật treo | Có thể treo ở nhiều nơi, không chỉ cổ |
| 耳坠 | ěrzhuì | Hoa tai dạng treo | Trang sức đeo tai, không phải cổ | - Ý nghĩa của “吊坠”
“吊坠” có nghĩa chính là mặt dây chuyền, mặt dây đeo, hoặc mặt trang sức, ám chỉ một vật trang trí nhỏ, thường được làm từ các vật liệu quý như vàng, bạc, đá quý, hoặc ngọc trai, được treo trên dây chuyền, vòng cổ, hoặc các loại dây đeo khác để làm trang sức. Từ này nhấn mạnh phần trang trí được treo lơ lửng, thường là điểm nhấn của món trang sức. Các ngữ cảnh sử dụng bao gồm:
Trang sức cá nhân: Chỉ các mặt dây chuyền được đeo trên cổ, cổ tay, hoặc thậm chí là phụ kiện như túi xách.
Thẩm mỹ và thời trang: Dùng để miêu tả các món đồ trang sức có thiết kế tinh tế, mang giá trị thẩm mỹ cao.
Ngữ cảnh thương mại: Thường xuất hiện trong các cửa hàng trang sức, quảng cáo, hoặc mô tả sản phẩm.
- Loại từ
Danh từ: “吊坠” chủ yếu được sử dụng như một danh từ, chỉ vật thể cụ thể là mặt dây chuyền hoặc mặt trang sức treo lơ lửng. - Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
“吊坠” thường xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp sau:
吊坠 + 相关 danh từ: Chỉ các khía cạnh liên quan đến mặt dây chuyền, như thiết kế, chất liệu, hoặc giá cả.
Cấu trúc: 吊坠 + 的 + 设计/材质等 (thiết kế/chất liệu, v.v.)
Ví dụ: 这个吊坠的设计非常精美。
(Zhège diàozhuì de shèjì fēicháng jīngměi.)
Dịch: Thiết kế của mặt dây chuyền này rất tinh xảo.
主语 (chủ ngữ) + 佩戴/购买 + 吊坠: Chỉ hành động đeo hoặc mua mặt dây chuyền.
Ví dụ: 她佩戴了一个钻石吊坠。
(Tā pèidài le yīgè zuànshí diàozhuì.)
Dịch: Cô ấy đeo một mặt dây chuyền kim cương.
吊坠 + 形容词: Miêu tả đặc điểm của mặt dây chuyền (đẹp, đắt tiền, độc đáo, v.v.).
Cấu trúc: 吊坠 + 很/非常 + 形容词
Ví dụ: 这个吊坠非常独特。
(Zhège diàozhuì fēicháng dútè.)
Dịch: Mặt dây chuyền này rất độc đáo.
用…制作 + 吊坠: Chỉ việc chế tác mặt dây chuyền từ một vật liệu cụ thể.
Ví dụ: 这个吊坠是用翡翠制作的。
(Zhège diàozhuì shì yòng fěicuì zhìzuò de.)
Dịch: Mặt dây chuyền này được làm từ ngọc bích.
- Ví dụ cụ thể
Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng “吊坠” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt:
Ví dụ 1: Mô tả mặt dây chuyền trong mua sắm
Câu: 珠宝店里展示了许多精美的吊坠。
(Zhūbǎo diàn lǐ zhǎnshì le xǔduō jīngměi de diàozhuì.)
Dịch: Cửa hàng trang sức trưng bày nhiều mặt dây chuyền tinh xảo.
Câu: 她买了一个镶嵌珍珠的吊坠。
(Tā mǎile yīgè xiāngqiàn zhēnzhū de diàozhuì.)
Dịch: Cô ấy đã mua một mặt dây chuyền khảm ngọc trai.
Câu: 这个吊坠的价格有点高,但很值得。
(Zhège diàozhuì de jiàgé yǒudiǎn gāo, dàn hěn zhídé.)
Dịch: Giá của mặt dây chuyền này hơi cao, nhưng rất đáng giá.
Ví dụ 2: Mặt dây chuyền trong thời trang
Câu: 她佩戴的吊坠与礼服非常搭配。
(Tā pèidài de diàozhuì yǔ lǐfú fēicháng dāpèi.)
Dịch: Mặt dây chuyền cô ấy đeo rất hợp với váy dạ hội.
Câu: 这个吊坠的设计简单却很优雅。
(Zhège diàozhuì de shèjì jiǎndān què hěn yōuyǎ.)
Dịch: Thiết kế của mặt dây chuyền này đơn giản nhưng rất thanh lịch.
Ví dụ 3: Mặt dây chuyền trong ngữ cảnh chế tác
Câu: 这款吊坠是用黄金和蓝宝石制作的。
(Zhè kuǎn diàozhuì shì yòng huángjīn hé lánsābǎo zhìzuò de.)
Dịch: Mặt dây chuyền này được làm từ vàng và sapphire.
Câu: 工匠花了很多时间打造这个精致的吊坠。
(Gōngjiàng huā le hěn duō shíjiān dǎzào zhège jīngzhì de diàozhuì.)
Dịch: Thợ thủ công đã dành nhiều thời gian để tạo ra mặt dây chuyền tinh xảo này.
Ví dụ 4: Mặt dây chuyền trong ngữ cảnh quà tặng
Câu: 他送给她一个镶有钻石的吊坠作为生日礼物。
(Tā sòng gěi tā yīgè xiāng yǒu zuànshí de diàozhuì zuòwéi shēngrì lǐwù.)
Dịch: Anh ấy tặng cô ấy một mặt dây chuyền khảm kim cương làm quà sinh nhật.
Câu: 这个吊坠是她从妈妈那里继承来的。
(Zhège diàozhuì shì tā cóng māma nàlǐ jìchéng lái de.)
Dịch: Mặt dây chuyền này là do cô ấy thừa kế từ mẹ.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh văn hóa hoặc sưu tầm
Câu: 博物馆里展示了一些古代的玉石吊坠。
(Bówùguǎn lǐ zhǎnshì le yīxiē gǔdài de yùshí diàozhuì.)
Dịch: Bảo tàng trưng bày một số mặt dây chuyền bằng ngọc cổ đại.
Câu: 这个吊坠带有传统文化的象征意义。
(Zhège diàozhuì dàiyǒu chuántǒng wénhuà de xiàngzhēng yìyì.)
Dịch: Mặt dây chuyền này mang ý nghĩa biểu tượng của văn hóa truyền thống.
- Một số lưu ý khi sử dụng “吊坠”
Ngữ cảnh sử dụng: “吊坠” thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến trang sức, thời trang, hoặc quà tặng, mang sắc thái sang trọng và thẩm mỹ. Nó cụ thể hơn so với các từ chung như 首饰 (shǒushì – trang sức) vì chỉ ám chỉ phần mặt dây treo lơ lửng.
Kết hợp từ: “吊坠” thường đi với các từ như 设计 (shèjì – thiết kế), 材质 (cáizhì – chất liệu), 珠宝 (zhūbǎo – trang sức), hoặc các tính từ như 精美 (jīngměi – tinh xảo), 独特 (dútè – độc đáo).
Phân biệt với từ đồng nghĩa:
首饰 (shǒushì): Chỉ trang sức nói chung, bao gồm cả nhẫn, bông tai, dây chuyền, trong khi “吊坠” chỉ cụ thể mặt dây chuyền.
项链 (xiàngliàn): Chỉ toàn bộ dây chuyền (bao gồm cả dây và mặt dây), trong khi “吊坠” chỉ phần mặt dây treo.
挂件 (guàjiàn): Cũng mang nghĩa mặt dây treo, nhưng “挂件” có thể dùng cho các vật trang trí không phải trang sức, như phụ kiện túi xách hoặc đồ trang trí.
吊坠 (diàozhuì) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là mặt dây chuyền hoặc vật trang trí được treo trên dây chuyền, vòng tay, móc khóa v.v.. Đây là một thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực trang sức, thời trang, và thủ công mỹ nghệ.
- Giải thích chi tiết:
吊 (diào): treo, móc, lủng lẳng.
坠 (zhuì): vật nặng rủ xuống, đồ treo, vật đeo.
Kết hợp lại, 吊坠 chỉ một vật nhỏ có thể đeo hoặc treo, thường có tính trang trí, thường được gắn trên dây chuyền, lắc tay, vòng cổ, điện thoại, v.v.
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Ví dụ mẫu câu (có pinyin và dịch tiếng Việt):
这条项链的吊坠是一个小星星。
Zhè tiáo xiàngliàn de diàozhuì shì yí gè xiǎo xīngxing.
→ Mặt dây chuyền của sợi dây này là một ngôi sao nhỏ.
她送我一个心形吊坠,非常漂亮。
Tā sòng wǒ yí gè xīnxíng diàozhuì, fēicháng piàoliang.
→ Cô ấy tặng tôi một mặt dây chuyền hình trái tim, rất đẹp.
你喜欢金属吊坠还是水晶吊坠?
Nǐ xǐhuān jīnshǔ diàozhuì háishì shuǐjīng diàozhuì?
→ Bạn thích mặt dây chuyền kim loại hay mặt dây chuyền pha lê?
这个吊坠是手工制作的,很有艺术感。
Zhège diàozhuì shì shǒugōng zhìzuò de, hěn yǒu yìshù gǎn.
→ Mặt dây chuyền này được làm thủ công, rất có tính nghệ thuật.
她每天都戴着那个祖母送的吊坠。
Tā měitiān dōu dàizhe nàgè zǔmǔ sòng de diàozhuì.
→ Cô ấy đeo mặt dây chuyền bà ngoại tặng mỗi ngày.
这款吊坠寓意“永恒的爱”。
Zhè kuǎn diàozhuì yùyì “yǒnghéng de ài”.
→ Mẫu mặt dây chuyền này mang ý nghĩa “tình yêu vĩnh cửu”.
- Một số từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
项链 xiàngliàn Dây chuyền
耳环 ěrhuán Bông tai
手链 shǒuliàn Vòng tay
戒指 jièzhǐ Nhẫn
装饰品 zhuāngshìpǐn Đồ trang trí
吊坠链 diàozhuì liàn Dây chuyền có mặt
水晶吊坠 shuǐjīng diàozhuì Mặt dây chuyền pha lê
黄金吊坠 huángjīn diàozhuì Mặt dây chuyền bằng vàng - Ghi chú sử dụng:
吊坠 thường xuất hiện trong các mô tả sản phẩm thời trang, mô tả quà tặng, và ngành chế tác trang sức.
Trong văn hóa Á Đông, một số mặt dây chuyền có ý nghĩa phong thủy, ví dụ như hình Phật, hồ lô, hồ ly, hoặc các biểu tượng linh thiêng.
- Định nghĩa và ý nghĩa
“吊坠” là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là mặt dây chuyền hoặc mặt trang sức treo. Đây là phần trang trí được gắn vào dây chuyền (项链), thường có hình dáng nhỏ, được làm từ kim loại quý, đá quý, ngọc trai, pha lê hoặc các chất liệu thời trang khác.
“吊” (diào): treo
“坠” (zhuì): vật rủ xuống, vật nặng treo lủng lẳng
→ “吊坠” là vật trang trí treo ở dây chuyền, có thể mang ý nghĩa thẩm mỹ, phong thủy, hoặc kỷ niệm.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ một loại vật phẩm trang sức, thường là phần mặt treo trên dây chuyền hoặc vòng cổ.
Ví dụ:
她戴着一个心形吊坠。 Phiên âm: tā dàizhe yí gè xīnxíng diàozhuì Dịch: Cô ấy đeo một mặt dây chuyền hình trái tim.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Cấu trúc Giải thích Ví dụ Dịch
吊坠 + 的 + danh từ Miêu tả loại mặt dây 吊坠的设计很独特。
diàozhuì de shèjì hěn dútè Thiết kế của mặt dây rất độc đáo.
戴 + 吊坠 Đeo mặt dây chuyền 她每天都戴着那枚吊坠。
tā měitiān dōu dàizhe nà méi diàozhuì Cô ấy ngày nào cũng đeo mặt dây đó.
买 + 吊坠 Mua mặt dây 我想买一个带宝石的吊坠。
wǒ xiǎng mǎi yí gè dài bǎoshí de diàozhuì Tôi muốn mua một mặt dây chuyền có đá quý.
收藏 + 吊坠 Sưu tầm mặt dây 她收藏了很多不同风格的吊坠。
tā shōucáng le hěn duō bùtóng fēnggé de diàozhuì Cô ấy sưu tầm rất nhiều mặt dây chuyền với phong cách khác nhau.
- Ví dụ mở rộng
这枚吊坠是我妈妈送给我的生日礼物。 Phiên âm: zhè méi diàozhuì shì wǒ māma sòng gěi wǒ de shēngrì lǐwù Dịch: Mặt dây chuyền này là quà sinh nhật mẹ tặng tôi.
吊坠掉了,我得找找看。 Phiên âm: diàozhuì diào le, wǒ děi zhǎozhao kàn Dịch: Mặt dây chuyền bị rơi rồi, tôi phải tìm xem.
你喜欢金的还是银的吊坠? Phiên âm: nǐ xǐhuān jīn de háishì yín de diàozhuì Dịch: Bạn thích mặt dây chuyền bằng vàng hay bạc?
她佩戴了一枚佛像吊坠。 Phiên âm: tā pèidài le yì méi fóxiàng diàozhuì Dịch: Cô ấy đeo một mặt dây hình tượng Phật.
吊坠是整个项链的亮点。 Phiên âm: diàozhuì shì zhěnggè xiàngliàn de liàngdiǎn Dịch: Mặt dây là điểm nhấn của toàn bộ dây chuyền.
- Một số cụm từ cố định với “吊坠”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
心形吊坠 xīnxíng diàozhuì Mặt dây hình trái tim
钻石吊坠 zuànshí diàozhuì Mặt dây bằng kim cương
幸运吊坠 xìngyùn diàozhuì Mặt dây may mắn
手工吊坠 shǒugōng diàozhuì Mặt dây thủ công
可拆卸吊坠 kě chāixiè diàozhuì Mặt dây có thể tháo rời
- Phân biệt với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
吊坠 diàozhuì Mặt dây chuyền Là phần treo, có thể tháo rời
项链 xiàngliàn Dây chuyền Gồm cả dây và mặt
挂件 guàjiàn Vật treo Có thể treo ở nhiều nơi, không chỉ cổ
耳坠 ěrzhuì Hoa tai dạng treo Trang sức đeo tai, không phải cổ
Từ “吊坠” (phiên âm: diàozhuì) trong tiếng Trung là một danh từ, mang nghĩa là mặt dây chuyền – phần trang trí được treo lủng lẳng trên dây chuyền hoặc vòng cổ. Đây là một từ phổ biến trong lĩnh vực trang sức, thời trang, quà tặng, và đôi khi mang ý nghĩa tâm linh hoặc kỷ niệm.
- Cấu tạo từ
吊 (diào): treo, móc lên
坠 (zhuì): vật rủ xuống, vật nặng treo lủng lẳng
→ “吊坠” là phần mặt trang trí treo trên dây chuyền, có thể tháo rời hoặc thay đổi tùy theo sở thích.
- Đặc điểm và cách dùng
Chất liệu: vàng, bạc, đá quý, pha lê, ngọc, gỗ, hợp kim…
Hình dáng: trái tim, chữ cái, biểu tượng tôn giáo, động vật, hoa văn…
Ý nghĩa: thẩm mỹ, phong thủy, biểu tượng tình yêu, vật hộ mệnh, kỷ niệm cá nhân…
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
吊坠 + 的 + 项链 她戴着吊坠的项链。 Cô ấy đeo dây chuyền có mặt trang trí.
一个 + 吊坠 我买了一个吊坠。 Tôi đã mua một mặt dây chuyền.
吊坠 + 很 + đẹp / độc đáo 这个吊坠很精致。 Mặt dây này rất tinh xảo.
吊坠 + 象征 + điều gì đó 吊坠象征着幸福。 Mặt dây tượng trưng cho hạnh phúc. - Ví dụ đa dạng (có phiên âm và tiếng Việt)
她戴着一个心形吊坠,看起来很优雅。 Tā dàizhe yí gè xīnxíng diàozhuì, kàn qǐlái hěn yōuyǎ. → Cô ấy đeo một mặt dây chuyền hình trái tim, trông rất thanh lịch.
这枚吊坠是我妈妈送给我的生日礼物。 Zhè méi diàozhuì shì wǒ māma sòng gěi wǒ de shēngrì lǐwù. → Mặt dây chuyền này là quà sinh nhật mẹ tặng tôi.
你喜欢金的还是银的吊坠? Nǐ xǐhuān jīn de háishì yín de diàozhuì? → Bạn thích mặt dây chuyền bằng vàng hay bạc?
她收藏了很多不同风格的吊坠。 Tā shōucáng le hěn duō bùtóng fēnggé de diàozhuì. → Cô ấy sưu tầm rất nhiều mặt dây chuyền với phong cách khác nhau.
吊坠掉了,我得找找看。 Diàozhuì diào le, wǒ děi zhǎozhao kàn. → Mặt dây chuyền bị rơi rồi, tôi phải tìm xem.
这个吊坠象征着永恒的爱。 Zhè ge diàozhuì xiàngzhēng zhe yǒnghéng de ài. → Mặt dây này tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu.
我想买一个带宝石的吊坠送给她。 Wǒ xiǎng mǎi yí gè dài bǎoshí de diàozhuì sòng gěi tā. → Tôi muốn mua một mặt dây chuyền có đá quý để tặng cô ấy.
- So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
吊坠 diàozhuì Mặt dây chuyền Phần treo trang trí, có thể tháo rời
项链 xiàngliàn Dây chuyền Gồm cả dây và mặt
挂件 guàjiàn Vật treo Có thể treo ở nhiều nơi, không chỉ cổ
耳坠 ěrzhuì Hoa tai dạng treo Trang sức đeo tai, không phải cổ - Từ vựng tiếng Trung
吊坠
Phiên âm: diàozhuì
Tiếng Việt: Mặt dây chuyền, mặt đeo cổ - Từ loại
Danh từ (名词) - Định nghĩa chi tiết
吊坠 là một loại phụ kiện nhỏ (thường làm bằng kim loại quý hoặc đá quý) được treo trên dây chuyền, vòng cổ, hoặc đồ vật khác, dùng để trang trí hoặc thể hiện phong cách cá nhân.
Giải nghĩa theo thành phần:
吊 (diào): treo
坠 (zhuì): vật rủ xuống, vật nặng nhỏ dùng để treo
→ 吊坠 nghĩa là “vật nhỏ được treo rủ xuống”, thường dùng chỉ mặt dây chuyền, đôi khi cũng có thể chỉ các loại móc treo trang trí nhỏ.
- Đặc điểm và phạm vi sử dụng
Là một phần không thể thiếu trong các bộ trang sức, thường đi kèm dây chuyền, hoặc vòng cổ.
Dùng rộng rãi trong ngành thời trang, trang sức, quà tặng, phong thủy.
Có thể làm từ vàng, bạc, đá quý, ngọc trai, pha lê, hoặc vật liệu tổng hợp.
- Một số cụm từ phổ biến
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
黄金吊坠 huángjīn diàozhuì mặt dây chuyền vàng
翡翠吊坠 fěicuì diàozhuì mặt dây chuyền ngọc phỉ thúy
心形吊坠 xīnxíng diàozhuì mặt dây chuyền hình trái tim
定制吊坠 dìngzhì diàozhuì mặt dây chuyền đặt làm riêng
水晶吊坠 shuǐjīng diàozhuì mặt dây chuyền pha lê
吊坠项链 diàozhuì xiàngliàn dây chuyền có mặt đeo - Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
这款吊坠采用18K黄金打造,精致典雅。
Zhè kuǎn diàozhuì cǎiyòng shíbā K huángjīn dǎzào, jīngzhì diǎnyǎ.
Mẫu mặt dây chuyền này được làm bằng vàng 18K, tinh xảo và thanh lịch.
她脖子上戴着一个心形吊坠,非常可爱。
Tā bózi shàng dàizhe yī gè xīnxíng diàozhuì, fēicháng kě’ài.
Trên cổ cô ấy đeo một mặt dây chuyền hình trái tim, trông rất dễ thương.
这个翡翠吊坠有很高的收藏价值。
Zhège fěicuì diàozhuì yǒu hěn gāo de shōucáng jiàzhí.
Mặt dây chuyền ngọc phỉ thúy này có giá trị sưu tầm rất cao.
你可以选择自己喜欢的吊坠样式。
Nǐ kěyǐ xuǎnzé zìjǐ xǐhuān de diàozhuì yàngshì.
Bạn có thể chọn kiểu mặt dây chuyền mà mình thích.
她送给我一个手工制作的吊坠,作为生日礼物。
Tā sòng gěi wǒ yī gè shǒugōng zhìzuò de diàozhuì, zuòwéi shēngrì lǐwù.
Cô ấy tặng tôi một mặt dây chuyền làm thủ công làm quà sinh nhật.
这种吊坠适合搭配简单的银色项链。
Zhè zhǒng diàozhuì shìhé dāpèi jiǎndān de yínsè xiàngliàn.
Loại mặt dây chuyền này phù hợp với dây chuyền bạc đơn giản.
我在商场买了一个水晶吊坠,闪闪发亮。
Wǒ zài shāngchǎng mǎile yī gè shuǐjīng diàozhuì, shǎnshǎn fāliàng.
Tôi đã mua một mặt dây chuyền pha lê ở trung tâm thương mại, rất lấp lánh.
- Phân biệt với từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
吊坠 diàozhuì mặt dây chuyền Vật treo vào dây chuyền, là phần chính để trang trí
项链 xiàngliàn dây chuyền Tổng thể vòng đeo cổ (gồm dây và có thể có mặt)
挂件 guàjiàn đồ treo Vật nhỏ có thể treo lên, không nhất thiết là mặt dây chuyền
饰品 shìpǐn phụ kiện trang trí Gồm trang sức, vật trang trí cá nhân hoặc trong nhà - Ghi chú sử dụng
Khi nói đến 吊坠, người bản ngữ thường quan tâm đến: chất liệu, kiểu dáng, ý nghĩa phong thủy hoặc tình cảm, và giá trị.
Trong văn hóa Trung Quốc, một số mặt dây chuyền còn mang ý nghĩa may mắn như hình bát quái, Phật, hồ lô, long phụng…
Trên các trang thương mại điện tử như 淘宝、京东、天猫, từ 吊坠 thường là từ khóa tìm kiếm phổ biến trong mục trang sức.
Từ tiếng Trung: 吊坠
Phiên âm: diàozhuì
Loại từ: Danh từ (名词)
- Giải thích chi tiết từ “吊坠”
a. Định nghĩa:
“吊坠” là danh từ chỉ loại mặt dây chuyền (pendant), thường được treo vào sợi dây chuyền, dây cổ, hoặc vòng tay, có thể làm từ nhiều chất liệu như vàng, bạc, ngọc, đá quý, pha lê, thủy tinh, gỗ,…
Từ này gồm 2 phần:
吊 (diào) – treo, móc
坠 (zhuì) – vật treo, vật rủ xuống
Vì vậy, “吊坠” mang nghĩa là một vật nhỏ được treo xuống, đặc biệt là trang sức đeo ở cổ.
b. Đặc điểm:
Thường đi kèm với dây chuyền: 吊坠项链 (dây chuyền mặt dây)
Có thể dùng độc lập: 我买了一个吊坠 (Tôi đã mua một mặt dây chuyền)
Có thể mô tả thêm bằng tính từ: 金色的吊坠 (mặt dây chuyền màu vàng), 精致的吊坠 (mặt dây tinh xảo)
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
a. Mẫu câu thông dụng
她戴着一个漂亮的吊坠,看起来非常优雅。
Tā dàizhe yí gè piàoliang de diàozhuì, kàn qǐlái fēicháng yōuyǎ.
→ Cô ấy đeo một mặt dây chuyền đẹp, trông rất thanh lịch.
这个吊坠是我妈妈送给我的生日礼物。
Zhè gè diàozhuì shì wǒ māma sòng gěi wǒ de shēngrì lǐwù.
→ Mặt dây chuyền này là quà sinh nhật mẹ tặng tôi.
我喜欢带有水晶的吊坠,闪闪发光。
Wǒ xǐhuān dàiyǒu shuǐjīng de diàozhuì, shǎnshǎn fāguāng.
→ Tôi thích mặt dây chuyền có pha lê, lấp lánh ánh sáng.
她的吊坠是用纯金制作的,非常贵重。
Tā de diàozhuì shì yòng chúnjīn zhìzuò de, fēicháng guìzhòng.
→ Mặt dây chuyền của cô ấy được làm bằng vàng nguyên chất, rất quý giá.
你想买哪种款式的吊坠?
Nǐ xiǎng mǎi nǎ zhǒng kuǎnshì de diàozhuì?
→ Bạn muốn mua kiểu mặt dây chuyền nào?
b. Mô tả sản phẩm
这款吊坠设计简单而不失高贵。
Zhè kuǎn diàozhuì shèjì jiǎndān ér bù shī gāoguì.
→ Mẫu mặt dây chuyền này thiết kế đơn giản mà vẫn sang trọng.
吊坠上刻着一颗小星星,象征幸福。
Diàozhuì shàng kè zhe yì kē xiǎo xīngxing, xiàngzhēng xìngfú.
→ Trên mặt dây chuyền có khắc một ngôi sao nhỏ, tượng trưng cho hạnh phúc.
她最喜欢带心形的吊坠。
Tā zuì xǐhuān dài xīnxíng de diàozhuì.
→ Cô ấy thích nhất đeo mặt dây chuyền hình trái tim.
- Một số cụm từ thường gặp
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
黄金吊坠 huángjīn diàozhuì mặt dây chuyền bằng vàng
玉石吊坠 yùshí diàozhuì mặt dây bằng ngọc
水晶吊坠 shuǐjīng diàozhuì mặt dây bằng pha lê
心形吊坠 xīnxíng diàozhuì mặt dây hình trái tim
个性吊坠 gèxìng diàozhuì mặt dây mang tính cá nhân - So sánh với từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
项链 xiàngliàn dây chuyền Dây đeo cổ, phần đeo chính
吊坠 diàozhuì mặt dây chuyền Phụ kiện nhỏ treo trên dây chuyền
饰品 shìpǐn phụ kiện trang sức Khái niệm chung bao gồm: nhẫn, vòng, dây, mặt dây…
吊坠 là từ dùng để chỉ mặt dây chuyền, thường là vật trang trí treo ở dây cổ.
Có thể làm từ nhiều loại chất liệu và mang nhiều ý nghĩa biểu tượng.
Rất thường gặp trong lĩnh vực trang sức, quà tặng, và thời trang.
Từ vựng: 吊坠 (diàozhuì)
- Định nghĩa chi tiết
吊坠 là danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ mặt dây chuyền, vật treo trang sức, thường là phần đính ở dây chuyền cổ hoặc vòng tay. Đây là bộ phận có tính chất trang trí, thường có giá trị thẩm mỹ hoặc tinh thần cao, có thể được chế tác từ nhiều chất liệu như: vàng, bạc, ngọc bích, pha lê, đá quý, thủy tinh, hoặc thậm chí là gỗ, nhựa cao cấp…
Từ “吊” có nghĩa là “treo”, còn “坠” nghĩa là “vật đeo rủ xuống”. Ghép lại, “吊坠” thể hiện đúng nghĩa đen là vật được treo hoặc đeo thòng xuống – thường gắn liền với chuỗi dây cổ hay vòng đeo tay.
- Loại từ
Danh từ (名词) - Cách sử dụng và ngữ cảnh
吊坠 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến:
Trang sức – thời trang: mô tả sản phẩm đeo cổ, mặt dây chuyền.
Mua bán – thương mại: khi khách hàng chọn lựa đồ trang sức.
Tặng quà – biểu đạt tình cảm: làm quà tặng có ý nghĩa.
Tín ngưỡng – phong thủy: một số mặt dây chuyền mang ý nghĩa tâm linh (bùa hộ mệnh, ngọc Phật,…).
- Ví dụ mẫu câu kèm phiên âm và dịch nghĩa
她脖子上戴着一个翡翠吊坠,看起来非常高贵。
Tā bózi shàng dàizhe yí gè fèicuì diàozhuì, kàn qǐlái fēicháng gāoguì.
Cô ấy đeo một mặt dây chuyền ngọc bích trên cổ, trông rất quý phái.
这个吊坠是我妈妈送给我的生日礼物。
Zhè gè diàozhuì shì wǒ māma sòng gěi wǒ de shēngrì lǐwù.
Chiếc mặt dây chuyền này là món quà sinh nhật mẹ tặng tôi.
那家珠宝店有各种款式的吊坠,价格也很合理。
Nà jiā zhūbǎo diàn yǒu gè zhǒng kuǎnshì de diàozhuì, jiàgé yě hěn hélǐ.
Tiệm trang sức đó có đủ loại mặt dây chuyền, giá cả cũng rất hợp lý.
吊坠上刻着她的名字,非常有纪念意义。
Diàozhuì shàng kèzhe tā de míngzì, fēicháng yǒu jìniàn yìyì.
Tên cô ấy được khắc trên mặt dây chuyền, rất có ý nghĩa kỷ niệm.
你喜欢黄金的吊坠还是白银的?
Nǐ xǐhuān huángjīn de diàozhuì háishì báiyín de?
Bạn thích mặt dây chuyền bằng vàng hay bạc?
这个吊坠的设计非常精致,适合送人当礼物。
Zhège diàozhuì de shèjì fēicháng jīngzhì, shìhé sòng rén dāng lǐwù.
Thiết kế của chiếc mặt dây chuyền này rất tinh xảo, thích hợp làm quà tặng.
他买了一个带有佛像的吊坠,希望带来好运。
Tā mǎi le yí gè dàiyǒu fóxiàng de diàozhuì, xīwàng dàilái hǎo yùn.
Anh ấy mua một mặt dây chuyền có hình tượng Phật, hy vọng mang lại may mắn.
吊坠不小心掉了,我得赶紧找找看。
Diàozhuì bù xiǎoxīn diào le, wǒ děi gǎnjǐn zhǎozhao kàn.
Mặt dây chuyền bị rơi mất, tôi phải tìm lại ngay.
她喜欢简约风格的吊坠,不喜欢太华丽的。
Tā xǐhuān jiǎnyuē fēnggé de diàozhuì, bù xǐhuān tài huálì de.
Cô ấy thích mặt dây chuyền phong cách đơn giản, không thích loại quá cầu kỳ.
这款吊坠目前有折扣,买一送一。
Zhè kuǎn diàozhuì mùqián yǒu zhékòu, mǎi yī sòng yī.
Mẫu mặt dây chuyền này hiện đang giảm giá, mua một tặng một.
- Các cụm từ thường đi với “吊坠”
Cụm từ kết hợp Ý nghĩa
黄金吊坠 Mặt dây chuyền vàng
翡翠吊坠 Mặt dây chuyền ngọc bích
吊坠设计 Thiết kế mặt dây chuyền
吊坠款式 Kiểu dáng mặt dây chuyền
个性化吊坠 Mặt dây chuyền cá nhân hóa
水晶吊坠 Mặt dây chuyền pha lê
爱心吊坠 Mặt dây chuyền hình trái tim - So sánh với các từ liên quan
项链 (xiàngliàn): Dây chuyền (toàn bộ sản phẩm: dây + mặt)
吊坠 (diàozhuì): Mặt dây chuyền (phần rủ xuống treo ở giữa)
挂件 (guàjiàn): Đồ treo (có thể treo ở nhiều nơi, không nhất thiết là trên người)
“吊坠” là một từ vựng thuộc lĩnh vực thời trang – trang sức, mang tính thẩm mỹ, phong cách và đôi khi cả ý nghĩa tinh thần. Từ này xuất hiện nhiều trong hội thoại đời thường, mua bán, và cả trong thơ ca hoặc văn học miêu tả nhân vật.
Từ vựng: 吊坠
Phiên âm: diàozhuì
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: Mặt dây chuyền; mặt đeo (thường treo ở cổ)
- Định nghĩa chi tiết:
吊坠 (diàozhuì) là từ dùng để chỉ một vật trang trí nhỏ được treo vào dây chuyền, dây cổ hoặc vật dụng khác, thường là để làm đẹp hoặc mang ý nghĩa phong thủy, tình cảm, kỷ niệm.
Mặt dây chuyền có thể làm từ các chất liệu như:
Kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim)
Đá quý (ngọc, pha lê, đá phong thủy)
Nhựa, gỗ, thủy tinh hoặc chất liệu thủ công khác
- Giải nghĩa từ Hán Việt:
吊 (diào): treo, móc
坠 (zhuì): vật rủ xuống, đồ đeo treo
→ 吊坠 nghĩa đen là “đồ treo rủ xuống”, ám chỉ món đồ nhỏ được treo, đặc biệt là mặt dây chuyền đeo cổ hoặc đeo trang trí.
- Đặc điểm ngữ pháp:
Là danh từ → có thể đứng sau tính từ, lượng từ hoặc trong cụm danh từ
Có thể kết hợp với các tính từ mô tả hình dáng, chất liệu:
美丽的吊坠 (mặt dây chuyền đẹp), 金质吊坠 (mặt dây bằng vàng)
- Một số cụm từ thường dùng:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
金吊坠 jīn diàozhuì mặt dây chuyền bằng vàng
银吊坠 yín diàozhuì mặt dây chuyền bằng bạc
玉吊坠 yù diàozhuì mặt dây chuyền bằng ngọc
爱心吊坠 àixīn diàozhuì mặt dây hình trái tim
十字架吊坠 shízìjià diàozhuì mặt dây hình thánh giá
精致的吊坠 jīngzhì de diàozhuì mặt dây chuyền tinh xảo
戴吊坠 dài diàozhuì đeo mặt dây chuyền - Ví dụ câu (phiên âm + tiếng Việt):
Ví dụ 1
她戴着一个金色的吊坠,非常优雅。
Tā dàizhe yí gè jīnsè de diàozhuì, fēicháng yōuyǎ.
Cô ấy đeo một mặt dây chuyền màu vàng, rất thanh lịch.
Ví dụ 2
这个吊坠是我妈妈送给我的生日礼物。
Zhège diàozhuì shì wǒ māma sòng gěi wǒ de shēngrì lǐwù.
Mặt dây chuyền này là món quà sinh nhật mẹ tặng tôi.
Ví dụ 3
你喜欢心形吊坠还是星星吊坠?
Nǐ xǐhuān xīnxíng diàozhuì háishì xīngxing diàozhuì?
Bạn thích mặt dây hình trái tim hay hình ngôi sao?
Ví dụ 4
她买了一个用翡翠做的吊坠,看起来很贵重。
Tā mǎile yí gè yòng fěicuì zuò de diàozhuì, kàn qǐlái hěn guìzhòng.
Cô ấy mua một mặt dây chuyền làm từ ngọc bích, trông rất sang trọng.
Ví dụ 5
这款吊坠设计得很独特,深受年轻人喜爱。
Zhè kuǎn diàozhuì shèjì de hěn dútè, shēn shòu niánqīngrén xǐ’ài.
Mẫu mặt dây chuyền này được thiết kế độc đáo, rất được giới trẻ yêu thích.
Ví dụ 6
他把情侣吊坠分给了女朋友一半,象征他们的爱情。
Tā bǎ qínglǚ diàozhuì fēn gěi le nǚpéngyǒu yí bàn, xiàngzhēng tāmen de àiqíng.
Anh ấy chia đôi mặt dây chuyền đôi với bạn gái, tượng trưng cho tình yêu của họ.
- So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
吊坠 (diàozhuì) Mặt dây chuyền Chỉ riêng phần mặt treo trong dây cổ
项链 (xiàngliàn) Dây chuyền cổ Gồm cả dây và mặt dây
手链 (shǒuliàn) Vòng tay Đeo ở tay, không liên quan đến cổ - Ứng dụng thực tế:
Từ “吊坠” thường xuất hiện trong:
Các bài mô tả sản phẩm trang sức (mua sắm online, quảng cáo)
Quà tặng tình cảm (yêu đương, gia đình, kỷ niệm)
Thiết kế thời trang, phụ kiện
Phong thủy (mặt dây có hình biểu tượng tôn giáo, tâm linh)
吊坠 (diàozhuì) là một từ quan trọng trong lĩnh vực thời trang và trang sức, thường được dùng để mô tả các mặt dây chuyền với vẻ đẹp trang nhã, mang tính cá nhân hoặc biểu tượng.
吊坠 (diàozhuì) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là mặt dây chuyền, mặt đeo trang sức (thường gắn với dây chuyền, dây cổ). Đây là bộ phận trang sức nhỏ, thường được làm từ vàng, bạc, ngọc, pha lê hoặc các vật liệu quý khác, có thể mang ý nghĩa thẩm mỹ, phong thủy hoặc kỷ niệm.
- Giải thích chi tiết
吊 (diào): treo, móc, đeo
坠 (zhuì): vật đeo, vật nặng nhỏ để thả xuống, mặt dây đeo
→ 吊坠 tức là vật nhỏ được treo hoặc đeo lên dây, đặc biệt là dây chuyền đeo cổ. Thường được thiết kế rất tinh xảo và có nhiều hình dạng như hình trái tim, hoa, chữ cái, hình con vật, biểu tượng phong thủy…
- Loại từ
Danh từ (名词) - Một số tổ hợp thường dùng
Từ/Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
黄金吊坠 huángjīn diàozhuì mặt dây chuyền vàng
玉石吊坠 yùshí diàozhuì mặt dây chuyền ngọc
心形吊坠 xīnxíng diàozhuì mặt dây hình trái tim
精美的吊坠 jīngměi de diàozhuì mặt dây chuyền tinh xảo
个性化吊坠 gèxìng huà diàozhuì mặt dây chuyền cá nhân hóa - Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Câu đơn giản:
她戴着一个精致的吊坠。
Tā dàizhe yí gè jīngzhì de diàozhuì.
→ Cô ấy đeo một mặt dây chuyền tinh xảo.
这款吊坠是纯金打造的。
Zhè kuǎn diàozhuì shì chún jīn dǎzào de.
→ Mẫu mặt dây chuyền này được chế tác từ vàng nguyên chất.
我买了一个玉吊坠送给妈妈。
Wǒ mǎi le yí gè yù diàozhuì sòng gěi māma.
→ Tôi mua một mặt dây chuyền ngọc để tặng mẹ.
吊坠的设计很有创意。
Diàozhuì de shèjì hěn yǒu chuàngyì.
→ Thiết kế của mặt dây chuyền rất sáng tạo.
她喜欢戴带有幸运符号的吊坠。
Tā xǐhuān dài dàiyǒu xìngyùn fúhào de diàozhuì.
→ Cô ấy thích đeo mặt dây chuyền có biểu tượng may mắn.
Câu mở rộng hơn:
这个心形吊坠代表着永恒的爱与承诺。
Zhège xīnxíng diàozhuì dàibiǎo zhe yǒnghéng de ài yǔ chéngnuò.
→ Mặt dây chuyền hình trái tim này tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu và lời hứa.
男朋友送我一个钻石吊坠作为生日礼物。
Nán péngyǒu sòng wǒ yí gè zuànshí diàozhuì zuòwéi shēngrì lǐwù.
→ Bạn trai tặng tôi một mặt dây chuyền kim cương làm quà sinh nhật.
她收藏了很多不同材质和风格的吊坠。
Tā shōucáng le hěn duō bùtóng cáizhì hé fēnggé de diàozhuì.
→ Cô ấy sưu tầm rất nhiều mặt dây chuyền với chất liệu và phong cách khác nhau.
市场上有各种各样的吊坠供你挑选。
Shìchǎng shàng yǒu gèzhǒng gèyàng de diàozhuì gōng nǐ tiāoxuǎn.
→ Trên thị trường có đủ loại mặt dây chuyền để bạn lựa chọn.
这个吊坠虽然小,但意义非凡。
Zhège diàozhuì suīrán xiǎo, dàn yìyì fēifán.
→ Mặt dây chuyền này tuy nhỏ, nhưng mang ý nghĩa đặc biệt.
- Phân biệt với các từ liên quan
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
项链 xiàngliàn dây chuyền Là cả dây, trong khi 吊坠 là mặt đeo
耳环 ěrhuán hoa tai Đeo ở tai, không đeo cổ
手链 shǒuliàn vòng tay Trang sức cho tay, không liên quan đến cổ hoặc dây chuyền
吊坠项链 diàozhuì xiàngliàn dây chuyền có mặt Cách nói đầy đủ gồm cả dây và mặt
ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
吊坠 (pinyin: diàozhuì) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “mặt dây chuyền”, “mặt đeo cổ” hoặc “mặt dây đeo”. Từ này chỉ phần trang trí treo hoặc đính vào dây chuyền, vòng cổ, vòng tay, hoặc các loại đồ trang sức khác. Thông thường, một chiếc dây chuyền sẽ bao gồm phần dây (链条) và phần mặt dây (吊坠).
Phân tích cấu tạo từ:
吊 (diào): treo, móc, đeo lủng lẳng.
坠 (zhuì): vật rơi xuống, đồ vật treo.
Ghép lại, 吊坠 diễn tả vật treo lủng lẳng, cụ thể là phần mặt trang trí trên trang sức như dây chuyền, thường được làm từ vàng, bạc, đá quý, ngọc bích, pha lê hoặc các chất liệu cao cấp khác.
LOẠI TỪ
Loại từ: Danh từ (名词)
GIẢI NGHĨA CHI TIẾT THEO NGỮ CẢNH
Ý nghĩa chủ yếu: chỉ riêng phần mặt trang trí đeo trên dây chuyền hoặc vòng tay.
Đặc điểm:
Có nhiều hình dạng: hình trái tim, ngôi sao, giọt nước, hình phật, biểu tượng tôn giáo, biểu tượng hoàng đạo…
Chất liệu đa dạng: kim cương, vàng, bạc, đá quý, pha lê, gỗ quý, ngọc bích…
Mục đích sử dụng: làm đẹp, phụ kiện thời trang, biểu tượng phong thủy, quà tặng, thể hiện tình cảm hoặc giá trị tinh thần.
CÁC CỤM TỪ PHỔ BIẾN
金吊坠 (jīn diàozhuì): mặt dây chuyền bằng vàng
玉吊坠 (yù diàozhuì): mặt dây chuyền bằng ngọc
钻石吊坠 (zuànshí diàozhuì): mặt dây chuyền kim cương
情侣吊坠 (qínglǚ diàozhuì): mặt dây chuyền đôi tình nhân
定制吊坠 (dìngzhì diàozhuì): mặt dây chuyền đặt làm theo yêu cầu
幸运吊坠 (xìngyùn diàozhuì): mặt dây chuyền may mắn
MẪU CÂU THÔNG DỤNG
➢ 吊坠 + 很 + đẹp/độc đáo:
这个吊坠很漂亮。 (Zhège diàozhuì hěn piàoliang.)
Mặt dây chuyền này rất đẹp.
➢ 买 + 吊坠:
我想买一个玉吊坠。 (Wǒ xiǎng mǎi yí gè yù diàozhuì.)
Tôi muốn mua một mặt dây chuyền ngọc.
➢ 送 + 吊坠 + 给 ai đó:
他送了我一个钻石吊坠。 (Tā sòngle wǒ yí gè zuànshí diàozhuì.)
Anh ấy đã tặng tôi một mặt dây chuyền kim cương.
NHIỀU VÍ DỤ CỤ THỂ KÈM PHIÊN ÂM VÀ DỊCH NGHĨA
Ví dụ 1:
她脖子上戴着一个心形吊坠,特别精致。
Tā bózi shàng dàizhe yí gè xīnxíng diàozhuì, tèbié jīngzhì.
Trên cổ cô ấy đeo một mặt dây chuyền hình trái tim, rất tinh xảo.
Ví dụ 2:
这款钻石吊坠闪闪发光,十分高贵。
Zhè kuǎn zuànshí diàozhuì shǎnshǎn fāguāng, shífēn gāoguì.
Mặt dây chuyền kim cương này lấp lánh ánh sáng, vô cùng sang trọng.
Ví dụ 3:
情侣吊坠寓意着爱情永恒。
Qínglǚ diàozhuì yùyì zhe àiqíng yǒnghéng.
Mặt dây chuyền đôi biểu thị tình yêu vĩnh cửu.
Ví dụ 4:
我妈妈生日时,我送了她一个翡翠吊坠。
Wǒ māma shēngrì shí, wǒ sòng le tā yí gè fěicuì diàozhuì.
Sinh nhật mẹ tôi, tôi đã tặng bà một mặt dây chuyền ngọc bích.
Ví dụ 5:
这家珠宝店有各种各样的吊坠可供选择。
Zhè jiā zhūbǎo diàn yǒu gèzhǒng gèyàng de diàozhuì kě gōng xuǎnzé.
Cửa hàng trang sức này có rất nhiều loại mặt dây chuyền để lựa chọn.
Ví dụ 6:
手工制作的吊坠更加独特有魅力。
Shǒugōng zhìzuò de diàozhuì gèng jiā dútè yǒu mèilì.
Mặt dây chuyền làm thủ công càng độc đáo và cuốn hút hơn.
Ví dụ 7:
小巧的吊坠非常适合日常佩戴。
Xiǎoqiǎo de diàozhuì fēicháng shìhé rìcháng pèidài.
Mặt dây chuyền nhỏ xinh rất thích hợp để đeo hàng ngày.
Ví dụ 8:
这个生肖吊坠很有纪念意义。
Zhège shēngxiào diàozhuì hěn yǒu jìniàn yìyì.
Mặt dây chuyền con giáp này mang nhiều ý nghĩa kỷ niệm.
Ví dụ 9:
吊坠不仅是装饰品,也是心意的表达。
Diàozhuì bùjǐn shì zhuāngshìpǐn, yě shì xīnyì de biǎodá.
Mặt dây chuyền không chỉ là món trang sức mà còn là sự thể hiện tình cảm.
Ví dụ 10:
你喜欢金吊坠还是银吊坠?
Nǐ xǐhuān jīn diàozhuì háishì yín diàozhuì?
Bạn thích mặt dây chuyền vàng hay bạc?
吊坠 (diàozhuì) – Mặt dây chuyền – Pendant
- Định nghĩa chi tiết:
吊坠 là danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ một món đồ trang sức thường được treo trên dây chuyền đeo cổ. Thông thường, 吊坠 là một bộ phận rời, có thể được tháo lắp vào dây chuyền và thường có nhiều kiểu dáng như hình trái tim, giọt nước, hoa văn, biểu tượng phong thủy hay hình con giáp. Chất liệu có thể là vàng, bạc, ngọc, đá quý, pha lê,…
吊坠 không chỉ là vật trang trí, mà trong nhiều trường hợp còn mang ý nghĩa phong thủy, tượng trưng cho may mắn, tình yêu, sự bình an, thịnh vượng hoặc bảo vệ người đeo khỏi điều xấu.
- Loại từ: Danh từ (名词)
- Mẫu câu thông dụng:
这个吊坠是我妈妈送给我的生日礼物。
Zhège diàozhuì shì wǒ māma sòng gěi wǒ de shēngrì lǐwù.
Mặt dây chuyền này là quà sinh nhật mẹ tặng tôi.
她喜欢戴有翡翠的吊坠。
Tā xǐhuān dài yǒu fěicuì de diàozhuì.
Cô ấy thích đeo mặt dây chuyền có ngọc phỉ thúy.
吊坠的设计非常精美,适合送人当礼物。
Diàozhuì de shèjì fēicháng jīngměi, shìhé sòng rén dāng lǐwù.
Thiết kế của mặt dây chuyền rất tinh xảo, thích hợp làm quà tặng.
你想买什么样式的吊坠?
Nǐ xiǎng mǎi shénme yàngshì de diàozhuì?
Bạn muốn mua loại mặt dây chuyền kiểu gì?
这个吊坠寓意着平安与幸福。
Zhège diàozhuì yùyì zhe píng’ān yǔ xìngfú.
Mặt dây chuyền này mang ý nghĩa bình an và hạnh phúc.
- Nhiều ví dụ phong phú:
她每天都戴着那个心形的钻石吊坠。
Tā měitiān dōu dàizhe nàgè xīnxíng de zuànshí diàozhuì.
Cô ấy mỗi ngày đều đeo mặt dây chuyền kim cương hình trái tim đó.
吊坠和项链是分开的,可以搭配不同的链子。
Diàozhuì hé xiàngliàn shì fēnkāi de, kěyǐ dāpèi bùtóng de liànzi.
Mặt dây chuyền và dây chuyền là tách rời, có thể phối với nhiều loại dây khác nhau.
我在珠宝店买了一个金色凤凰吊坠。
Wǒ zài zhūbǎo diàn mǎile yí gè jīnsè fènghuáng diàozhuì.
Tôi đã mua một mặt dây chuyền hình phượng hoàng màu vàng ở tiệm trang sức.
这个玉吊坠有保平安的作用。
Zhège yù diàozhuì yǒu bǎo píng’ān de zuòyòng.
Mặt dây chuyền ngọc này có tác dụng bảo vệ bình an.
他送我一个情侣吊坠,上面刻着我们的名字。
Tā sòng wǒ yí gè qínglǚ diàozhuì, shàngmiàn kè zhe wǒmen de míngzì.
Anh ấy tặng tôi một mặt dây chuyền đôi, có khắc tên chúng tôi trên đó.
- Các kiểu dùng kết hợp trong thực tế:
Từ ghép thường gặp Nghĩa tiếng Việt
金吊坠 (jīn diàozhuì) Mặt dây chuyền bằng vàng
玉吊坠 (yù diàozhuì) Mặt dây chuyền bằng ngọc
钻石吊坠 (zuànshí diàozhuì) Mặt dây chuyền kim cương
心形吊坠 (xīnxíng diàozhuì) Mặt dây chuyền hình trái tim
吉祥吊坠 (jíxiáng diàozhuì) Mặt dây chuyền mang ý nghĩa cát tường
情侣吊坠 (qínglǚ diàozhuì) Mặt dây chuyền đôi cho các cặp tình nhân - Ghi chú ngữ nghĩa:
“吊” có nghĩa là treo, móc.
“坠” mang nghĩa là vật rơi xuống, vật treo lủng lẳng.
“吊坠” là từ ghép danh từ mang nghĩa cụ thể là một vật nhỏ được treo vào dây (thường là dây chuyền cổ) để làm đẹp hoặc thể hiện ý nghĩa tinh thần.
TỪ VỰNG: 吊坠 (diàozhuì)
I. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
Từ 吊坠
Phiên âm diàozhuì
Loại từ Danh từ
Nghĩa tiếng Việt Mặt dây chuyền, mặt dây cổ, vật treo trang sức
吊坠 là từ dùng để chỉ phần mặt được treo ở giữa dây chuyền, vòng cổ, hoặc vật trang sức, thường là một miếng ngọc, kim loại, đá quý, hoặc hình khắc, dùng để trang trí và thể hiện phong cách cá nhân. Từ này chỉ phần “mặt” chứ không bao gồm cả dây đeo.
II. PHÂN TÍCH NGỮ NGHĨA
吊 (diào): treo, móc, lủng lẳng.
坠 (zhuì): vật nặng treo xuống, vật rủ xuống.
→ 吊坠: Vật nhỏ được treo rủ xuống, gắn vào dây (đeo cổ, tay…) với mục đích làm đẹp hoặc mang ý nghĩa biểu tượng.
III. PHÂN BIỆT VỚI CÁC TỪ LIÊN QUAN
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
项链 xiàngliàn Dây chuyền Toàn bộ vòng đeo cổ
吊坠 diàozhuì Mặt dây chuyền Chỉ phần trang trí chính treo trên dây
耳坠 ěrzhuì Hoa tai (dang treo) Trang sức treo ở tai
手链 shǒuliàn Vòng tay Trang sức đeo cổ tay
IV. CẤU TRÚC CÂU THƯỜNG GẶP
戴 + 吊坠 (đeo mặt dây chuyền)
配有 + 吊坠 (đi kèm với mặt dây chuyền)
一枚/一个/一只 + 吊坠 (một chiếc mặt dây)
吊坠设计得很精美 (mặt dây được thiết kế tinh xảo)
挂着 + 吊坠 (treo mặt dây)
V. VÍ DỤ CỤ THỂ (kèm phiên âm + tiếng Việt)
- Miêu tả trang sức
她戴着一个心形的金吊坠。
(Tā dàizhe yí gè xīnxíng de jīn diàozhuì.)
→ Cô ấy đeo một mặt dây chuyền hình trái tim bằng vàng.
这款项链配有一个翡翠吊坠。
(Zhè kuǎn xiàngliàn pèiyǒu yí gè fěicuì diàozhuì.)
→ Chiếc dây chuyền này đi kèm với một mặt dây bằng ngọc bích.
我很喜欢这个星星形状的吊坠。
(Wǒ hěn xǐhuān zhège xīngxing xíngzhuàng de diàozhuì.)
→ Tôi rất thích mặt dây hình ngôi sao này.
这个吊坠是妈妈送给我的生日礼物。
(Zhège diàozhuì shì māma sòng gěi wǒ de shēngrì lǐwù.)
→ Mặt dây chuyền này là quà sinh nhật mẹ tặng tôi.
- Về chất liệu và thiết kế
吊坠的雕刻非常精致。
(Diàozhuì de diāokè fēicháng jīngzhì.)
→ Họa tiết chạm khắc trên mặt dây rất tinh xảo.
这款吊坠由纯银制成。
(Zhè kuǎn diàozhuì yóu chún yín zhìchéng.)
→ Mặt dây chuyền này được làm từ bạc nguyên chất.
他买了一个象征好运的吊坠送给她。
(Tā mǎile yí gè xiàngzhēng hǎoyùn de diàozhuì sòng gěi tā.)
→ Anh ấy mua một mặt dây chuyền biểu tượng cho sự may mắn để tặng cô ấy.
- Mở rộng theo ngữ cảnh văn hóa – phong thủy
很多人喜欢佩戴玉吊坠来保平安。
(Hěn duō rén xǐhuān pèidài yù diàozhuì lái bǎo píng’ān.)
→ Nhiều người thích đeo mặt dây chuyền bằng ngọc để cầu bình an.
这款生肖吊坠非常受欢迎。
(Zhè kuǎn shēngxiào diàozhuì fēicháng shòu huānyíng.)
→ Mặt dây chuyền hình con giáp này rất được ưa chuộng.
吊坠 (diàozhuì) là một danh từ chỉ mặt dây chuyền, thường được làm từ các chất liệu quý như vàng, bạc, ngọc, đá quý…
Từ này rất phổ biến trong lĩnh vực trang sức, quà tặng, đặc biệt trong văn hóa Á Đông gắn liền với ý nghĩa phong thủy, biểu tượng và thẩm mỹ cá nhân.
Khi học từ này, bạn cũng có thể kết hợp học thêm các từ như: 项链 (dây chuyền), 翡翠 (ngọc bích), 金 (vàng), 银 (bạc), 设计 (thiết kế), 雕刻 (chạm khắc) để làm phong phú vốn từ.
吊坠 (diàozhuì) là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ mặt dây chuyền hoặc mặt trang sức treo trên dây chuyền cổ, dây tay hoặc đồ trang trí, thường được làm bằng đá quý, vàng, bạc, ngọc,… mang ý nghĩa làm đẹp, phong thủy hoặc tượng trưng.
- Giải thích chi tiết:
Tiếng Trung: 吊坠
Phiên âm: diàozhuì
Tiếng Việt: mặt dây chuyền, mặt dây đeo, mặt trang sức
Loại từ: Danh từ (名词)
吊坠 thường là bộ phận chính hoặc điểm nhấn của một sợi dây chuyền, có thể mang giá trị thẩm mỹ, tinh thần (ví dụ: hình Phật, biểu tượng trái tim, đá phong thủy, v.v.).
- Từ vựng liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
项链 xiàngliàn Dây chuyền
项坠 xiàngzhuì Mặt dây chuyền (tên khác)
玉坠 yùzhuì Mặt ngọc
金吊坠 jīn diàozhuì Mặt dây chuyền bằng vàng
水晶吊坠 shuǐjīng diàozhuì Mặt dây chuyền pha lê
心形吊坠 xīnxíng diàozhuì Mặt dây hình trái tim
挂件 guàjiàn Móc treo, mặt dây treo - Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt):
她的项链上挂着一个心形吊坠。
Tā de xiàngliàn shàng guàzhe yī gè xīnxíng diàozhuì.
→ Trên dây chuyền của cô ấy có treo một mặt dây hình trái tim.
这个翡翠吊坠价值不菲。
Zhège fěicuì diàozhuì jiàzhí bù fěi.
→ Mặt dây chuyền ngọc phỉ thúy này có giá trị không nhỏ.
我想买一个适合日常佩戴的吊坠。
Wǒ xiǎng mǎi yī gè shìhé rìcháng pèidài de diàozhuì.
→ Tôi muốn mua một mặt dây chuyền phù hợp để đeo hằng ngày.
这款吊坠设计得非常精致。
Zhè kuǎn diàozhuì shèjì de fēicháng jīngzhì.
→ Mẫu mặt dây chuyền này được thiết kế rất tinh xảo.
男士也可以佩戴吊坠,只要风格合适。
Nánshì yě kěyǐ pèidài diàozhuì, zhǐyào fēnggé héshì.
→ Nam giới cũng có thể đeo mặt dây chuyền, miễn là phong cách phù hợp.
这个吊坠有避邪的寓意。
Zhège diàozhuì yǒu bìxié de yùyì.
→ Mặt dây chuyền này mang ý nghĩa trừ tà.
- Một số loại mặt dây chuyền phổ biến (吊坠种类):
Loại Tiếng Trung Phiên âm Ghi chú
Mặt Phật 佛吊坠 fó diàozhuì Mang ý nghĩa tâm linh
Mặt trái tim 心形吊坠 xīnxíng diàozhuì Biểu tượng tình yêu
Mặt ngọc 玉吊坠 yù diàozhuì Thường thấy trong trang sức truyền thống
Mặt đá phong thủy 水晶吊坠 shuǐjīng diàozhuì Mang tính năng lượng, tâm linh
Mặt vàng 金吊坠 jīn diàozhuì Thường để thể hiện sự sang trọng, đẳng cấp - So sánh với các từ liên quan:
Từ Nghĩa Khác biệt
吊坠 (diàozhuì) Mặt dây chuyền Tập trung vào phần treo hoặc mặt chính
项链 (xiàngliàn) Dây chuyền Chỉ toàn bộ dây đeo + mặt
挂件 (guàjiàn) Móc treo, mặt trang trí Có thể gắn vào nhiều đồ, không chỉ dây chuyền
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 吊坠
Tiếng Trung: 吊坠
Phiên âm: diào zhuì
Tiếng Việt: mặt dây chuyền, mặt trang sức (treo vào dây chuyền, vòng cổ)
- Định nghĩa chi tiết:
吊坠 là danh từ (名词), dùng để chỉ phần mặt trang sức được treo trên dây chuyền, vòng cổ hoặc vòng tay. Thường là các vật trang trí nhỏ làm bằng vàng, bạc, đá quý, pha lê, ngọc bích, mã não, thủy tinh…, có hình dạng đa dạng như trái tim, giọt nước, con vật, biểu tượng phong thủy,…
Mặt dây chuyền có thể mang ý nghĩa thẩm mỹ, tâm linh, hoặc biểu trưng tình cảm.
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Cấu trúc thường gặp:
金的吊坠 (mặt dây chuyền bằng vàng)
心形吊坠 (mặt dây chuyền hình trái tim)
水晶吊坠 (mặt dây chuyền pha lê)
一枚精致的吊坠 (một chiếc mặt dây chuyền tinh xảo)
- Ví dụ minh họa:
她的脖子上戴着一个精美的吊坠。
Tā de bózi shàng dàizhe yī gè jīngměi de diàozhuì.
Cô ấy đeo một chiếc mặt dây chuyền tinh xảo trên cổ.
我送她一枚心形吊坠作为生日礼物。
Wǒ sòng tā yī méi xīnxíng diàozhuì zuòwéi shēngrì lǐwù.
Tôi tặng cô ấy một chiếc mặt dây chuyền hình trái tim làm quà sinh nhật.
这款吊坠是纯银制成的,很有质感。
Zhè kuǎn diàozhuì shì chún yín zhìchéng de, hěn yǒu zhìgǎn.
Chiếc mặt dây chuyền này được làm bằng bạc nguyên chất, rất có cảm giác cao cấp.
她喜欢收集各种不同款式的吊坠。
Tā xǐhuān shōují gè zhǒng bùtóng kuǎnshì de diàozhuì.
Cô ấy thích sưu tầm nhiều loại mặt dây chuyền khác nhau.
吊坠的设计灵感来源于自然。
Diàozhuì de shèjì línggǎn láiyuán yú zìrán.
Thiết kế mặt dây chuyền được lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
这枚钻石吊坠价值不菲。
Zhè méi zuànshí diàozhuì jiàzhí bù fěi.
Chiếc mặt dây chuyền kim cương này có giá trị không nhỏ.
这条项链上的吊坠可以拆下来换别的。
Zhè tiáo xiàngliàn shàng de diàozhuì kěyǐ chāi xiàlái huàn bié de.
Mặt dây chuyền trên sợi dây này có thể tháo ra để thay cái khác.
吊坠背面刻着一段铭文。
Diàozhuì bèimiàn kèzhe yī duàn míngwén.
Mặt sau của mặt dây chuyền khắc một đoạn chữ.
我在淘宝上买了一个玉石吊坠。
Wǒ zài Táobǎo shàng mǎi le yī gè yùshí diàozhuì.
Tôi đã mua một mặt dây chuyền bằng ngọc trên Taobao.
这枚吊坠象征着永恒的爱。
Zhè méi diàozhuì xiàngzhēng zhe yǒnghéng de ài.
Chiếc mặt dây chuyền này tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu.
- Thêm 10 mẫu câu mở rộng:
他送我一个幸运草形状的吊坠,祝我好运。
Tā sòng wǒ yī gè xìngyùn cǎo xíngzhuàng de diàozhuì, zhù wǒ hǎo yùn.
Anh ấy tặng tôi một mặt dây chuyền hình cỏ bốn lá, chúc tôi may mắn.
这枚吊坠是手工制作的,独一无二。
Zhè méi diàozhuì shì shǒugōng zhìzuò de, dú yī wú èr.
Chiếc mặt dây chuyền này được làm thủ công, độc nhất vô nhị.
这款吊坠深受年轻女性欢迎。
Zhè kuǎn diàozhuì shēn shòu niánqīng nǚxìng huānyíng.
Mẫu mặt dây chuyền này rất được phụ nữ trẻ yêu thích.
她每天都戴着那枚母亲送的吊坠。
Tā měitiān dōu dàizhe nà méi mǔqīn sòng de diàozhuì.
Cô ấy đeo chiếc mặt dây chuyền mẹ tặng mỗi ngày.
我特别喜欢那种简约风格的吊坠。
Wǒ tèbié xǐhuān nà zhǒng jiǎnyuē fēnggé de diàozhuì.
Tôi đặc biệt thích loại mặt dây chuyền phong cách tối giản.
吊坠掉了,我得回去找找。
Diàozhuì diàole, wǒ děi huíqù zhǎo zhǎo.
Mặt dây chuyền rơi mất rồi, tôi phải quay lại tìm.
这家珠宝店的吊坠设计很有创意。
Zhè jiā zhūbǎo diàn de diàozhuì shèjì hěn yǒu chuàngyì.
Thiết kế mặt dây chuyền ở cửa hàng trang sức này rất sáng tạo.
他用旧硬币制作了一个复古风吊坠。
Tā yòng jiù yìngbì zhìzuò le yī gè fùgǔ fēng diàozhuì.
Anh ấy làm một chiếc mặt dây chuyền phong cách cổ điển từ đồng xu cũ.
你可以在吊坠里放一张小照片。
Nǐ kěyǐ zài diàozhuì lǐ fàng yī zhāng xiǎo zhàopiàn.
Bạn có thể đặt một tấm ảnh nhỏ vào trong mặt dây chuyền.
吊坠不仅是装饰,也承载着情感。
Diàozhuì bù jǐn shì zhuāngshì, yě chéngzǎi zhe qínggǎn.
Mặt dây chuyền không chỉ là vật trang trí, mà còn mang theo tình cảm.
吊坠 (diàozhuì) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là mặt dây chuyền, mặt đeo, hoặc vật treo trang sức. Đây là một món đồ trang sức nhỏ thường được gắn vào dây chuyền, vòng cổ, vòng tay hoặc phụ kiện, nhằm mục đích trang trí hoặc thể hiện ý nghĩa cá nhân, tín ngưỡng, hoặc phong thủy.
- Phân tích chi tiết
Từ loại: Danh từ (名词)
Chữ Hán:
吊 (diào): treo, móc
坠 (zhuì): rơi xuống, vật nặng treo lủng lẳng
→ 吊坠 có nghĩa là vật nhỏ được treo lủng lẳng, thường để làm đồ trang sức.
Chủ đề sử dụng: Trang sức, thời trang, quà tặng, văn hóa, tâm linh, phong thủy.
- Mẫu câu tiếng Trung với 吊坠 kèm phiên âm và dịch nghĩa
Dưới đây là 20 mẫu câu chi tiết có chứa từ “吊坠”:
这条项链的吊坠是用纯金制作的。
Zhè tiáo xiàngliàn de diàozhuì shì yòng chúnjīn zhìzuò de.
Mặt dây chuyền của sợi dây chuyền này được làm bằng vàng nguyên chất.
她送我一个心形的吊坠,代表她的爱。
Tā sòng wǒ yīgè xīnxíng de diàozhuì, dàibiǎo tā de ài.
Cô ấy tặng tôi một mặt dây chuyền hình trái tim, tượng trưng cho tình yêu của cô ấy.
我特别喜欢这个翡翠吊坠,很有中国风。
Wǒ tèbié xǐhuān zhège fèicuì diàozhuì, hěn yǒu Zhōngguó fēng.
Tôi đặc biệt thích mặt dây chuyền ngọc bích này, rất mang phong cách Trung Hoa.
她每天都戴着那个幸运吊坠。
Tā měitiān dōu dàizhe nàgè xìngyùn diàozhuì.
Cô ấy luôn đeo mặt dây chuyền may mắn đó mỗi ngày.
这个吊坠是我奶奶留下来的,非常珍贵。
Zhège diàozhuì shì wǒ nǎinai liú xiàlái de, fēicháng zhēnguì.
Mặt dây chuyền này là do bà tôi để lại, rất quý giá.
你想要银的还是金的吊坠?
Nǐ xiǎng yào yín de háishì jīn de diàozhuì?
Bạn muốn mặt dây chuyền bằng bạc hay vàng?
她在旅行时买了一个带有异国风情的吊坠。
Tā zài lǚxíng shí mǎile yīgè dàiyǒu yìguó fēngqíng de diàozhuì.
Cô ấy đã mua một mặt dây chuyền mang phong cách ngoại quốc khi đi du lịch.
这个吊坠上刻着她儿子的名字。
Zhège diàozhuì shàng kèzhe tā érzi de míngzì.
Trên mặt dây chuyền này khắc tên con trai của cô ấy.
这款吊坠适合送给母亲作为生日礼物。
Zhè kuǎn diàozhuì shìhé sòng gěi mǔqīn zuòwéi shēngrì lǐwù.
Mẫu mặt dây chuyền này thích hợp làm quà sinh nhật tặng mẹ.
那家珠宝店有很多手工吊坠可供选择。
Nà jiā zhūbǎo diàn yǒu hěn duō shǒugōng diàozhuì kě gōng xuǎnzé.
Cửa hàng trang sức đó có rất nhiều mặt dây chuyền thủ công để lựa chọn.
吊坠的设计灵感来自自然界的花朵。
Diàozhuì de shèjì línggǎn láizì zìránjiè de huāduǒ.
Thiết kế của mặt dây chuyền lấy cảm hứng từ những bông hoa trong tự nhiên.
这个吊坠对她来说有很深的纪念意义。
Zhège diàozhuì duì tā lái shuō yǒu hěn shēn de jìniàn yìyì.
Mặt dây chuyền này có ý nghĩa kỷ niệm sâu sắc đối với cô ấy.
我打算在网上买一个星座吊坠。
Wǒ dǎsuàn zài wǎngshàng mǎi yīgè xīngzuò diàozhuì.
Tôi định mua một mặt dây chuyền cung hoàng đạo trên mạng.
他的吊坠里面藏着一张小照片。
Tā de diàozhuì lǐmiàn cángzhe yī zhāng xiǎo zhàopiàn.
Bên trong mặt dây chuyền của anh ấy có giấu một bức ảnh nhỏ.
这个吊坠用天然水晶制成,有助于提升运势。
Zhège diàozhuì yòng tiānrán shuǐjīng zhìchéng, yǒu zhù yú tíshēng yùnshì.
Mặt dây chuyền này làm từ tinh thể tự nhiên, giúp cải thiện vận may.
她选了一个简单而精致的吊坠。
Tā xuǎnle yīgè jiǎndān ér jīngzhì de diàozhuì.
Cô ấy chọn một mặt dây chuyền đơn giản mà tinh tế.
情侣吊坠可以作为纪念彼此的信物。
Qínglǚ diàozhuì kěyǐ zuòwéi jìniàn bǐcǐ de xìnwù.
Mặt dây chuyền đôi có thể dùng làm tín vật tình yêu.
这款吊坠融合了传统与现代元素。
Zhè kuǎn diàozhuì rónghéle chuántǒng yǔ xiàndài yuánsù.
Mẫu mặt dây chuyền này kết hợp giữa yếu tố truyền thống và hiện đại.
她亲手做了一个吊坠送给妈妈。
Tā qīnshǒu zuòle yīgè diàozhuì sòng gěi māma.
Cô ấy tự tay làm một mặt dây chuyền để tặng mẹ.
这条吊坠链看起来既时尚又有个性。
Zhè tiáo diàozhuì liàn kàn qǐlái jì shíshàng yòu yǒu gèxìng.
Dây chuyền mặt treo này trông vừa thời trang vừa cá tính.
吊坠 (diàozhuì) là một danh từ trong tiếng Trung, chỉ mặt dây chuyền – tức là phần vật trang trí treo ở dây chuyền, thường được làm bằng vàng, bạc, đá quý hoặc các vật liệu mỹ nghệ khác. Đây là một thành phần quan trọng trong trang sức, đặc biệt phổ biến trong thiết kế vòng cổ, vòng tay.
- Giải thích chi tiết:
Tiếng Trung: 吊坠
Pinyin: diàozhuì
Loại từ: danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: mặt dây chuyền, mặt dây đeo cổ
Giải thích: 吊坠 là vật được treo trên một sợi dây chuyền hoặc dây đeo cổ. Nó có thể có ý nghĩa thẩm mỹ, tâm linh (như bùa hộ mệnh), hoặc giá trị vật chất cao (vì làm bằng đá quý, kim loại quý).
- Cấu trúc câu thông dụng:
A + 戴着 + 吊坠: Ai đó đang đeo mặt dây chuyền
这款吊坠是 + 材料 + 制成的: Mặt dây chuyền này được làm từ chất liệu gì đó
送给 + 人 + 一枚吊坠: Tặng ai đó một mặt dây chuyền
- 20 mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa:
她脖子上戴着一个精致的吊坠。
Tā bózi shàng dàizhe yí gè jīngzhì de diàozhuì.
Cô ấy đeo một mặt dây chuyền tinh xảo trên cổ.
这枚吊坠是用纯金打造的。
Zhè méi diàozhuì shì yòng chún jīn dǎzào de.
Mặt dây chuyền này được làm từ vàng nguyên chất.
我送给妈妈一个翡翠吊坠。
Wǒ sòng gěi māma yí gè fěicuì diàozhuì.
Tôi tặng mẹ một mặt dây chuyền ngọc bích.
这款吊坠设计非常独特。
Zhè kuǎn diàozhuì shèjì fēicháng dútè.
Mẫu mặt dây chuyền này có thiết kế rất độc đáo.
她最喜欢那颗蓝宝石吊坠。
Tā zuì xǐhuān nà kē lánbǎoshí diàozhuì.
Cô ấy thích nhất mặt dây chuyền bằng đá sapphire đó.
你能帮我挑一个适合她的吊坠吗?
Nǐ néng bāng wǒ tiāo yí gè shìhé tā de diàozhuì ma?
Bạn có thể giúp tôi chọn một mặt dây chuyền phù hợp với cô ấy không?
这个吊坠象征着永恒的爱。
Zhège diàozhuì xiàngzhēng zhe yǒnghéng de ài.
Mặt dây chuyền này tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu.
他送了我一个心形吊坠。
Tā sòng le wǒ yí gè xīnxíng diàozhuì.
Anh ấy đã tặng tôi một mặt dây chuyền hình trái tim.
吊坠可以增加你的整体造型感。
Diàozhuì kěyǐ zēngjiā nǐ de zhěngtǐ zàoxíng gǎn.
Mặt dây chuyền có thể làm nổi bật phong cách tổng thể của bạn.
我在商场里看中了一枚钻石吊坠。
Wǒ zài shāngchǎng lǐ kàn zhòng le yì méi zuànshí diàozhuì.
Tôi đã để ý một mặt dây chuyền kim cương trong trung tâm thương mại.
吊坠的链子是银制的。
Diàozhuì de liànzi shì yín zhì de.
Dây đeo của mặt dây chuyền làm bằng bạc.
她每天都戴着那个幸运吊坠。
Tā měitiān dōu dàizhe nàge xìngyùn diàozhuì.
Cô ấy đeo mặt dây chuyền may mắn đó mỗi ngày.
我买了一个镶嵌珍珠的吊坠。
Wǒ mǎi le yí gè xiāngqiàn zhēnzhū de diàozhuì.
Tôi đã mua một mặt dây chuyền khảm ngọc trai.
那家店有很多种风格的吊坠。
Nà jiā diàn yǒu hěn duō zhǒng fēnggé de diàozhuì.
Cửa hàng đó có rất nhiều kiểu mặt dây chuyền khác nhau.
我不小心把吊坠弄丢了。
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ diàozhuì nòng diū le.
Tôi vô ý làm mất mặt dây chuyền.
她喜欢收藏各种不同的吊坠。
Tā xǐhuān shōucáng gè zhǒng bùtóng de diàozhuì.
Cô ấy thích sưu tầm nhiều loại mặt dây chuyền khác nhau.
这枚吊坠有宗教意义。
Zhè méi diàozhuì yǒu zōngjiào yìyì.
Mặt dây chuyền này có ý nghĩa tôn giáo.
男士吊坠也很受欢迎。
Nánshì diàozhuì yě hěn shòu huānyíng.
Mặt dây chuyền cho nam cũng rất được ưa chuộng.
你想要定制专属的吊坠吗?
Nǐ xiǎng yào dìngzhì zhuānshǔ de diàozhuì ma?
Bạn có muốn đặt làm mặt dây chuyền riêng không?
吊坠与项链搭配得非常完美。
Diàozhuì yǔ xiàngliàn dāpèi de fēicháng wánměi.
Mặt dây chuyền phối hợp với dây chuyền rất hoàn hảo.
Từ vựng tiếng Trung: 吊坠
- Định nghĩa tiếng Trung:
吊坠 (diàozhuì) là danh từ, dùng để chỉ mặt dây chuyền – tức là phần treo ở dây chuyền, có thể làm bằng các chất liệu như vàng, bạc, đá quý, pha lê, ngọc bích v.v… Nó thường được thiết kế tinh xảo, mang tính thẩm mỹ cao và đôi khi có ý nghĩa phong thủy hoặc tượng trưng. - Phiên âm:
吊坠 – diàozhuì - Loại từ:
Danh từ (名词) - Giải thích chi tiết:
吊坠 là phần chính được treo lủng lẳng trên 项链 (xiàngliàn – dây chuyền), và thường có hình dáng đa dạng: trái tim, hình Phật, hoa văn, biểu tượng phong thủy, biểu tượng cung hoàng đạo, v.v. Mặt dây chuyền có thể đơn giản hoặc được khảm đá quý, dùng cho trang sức thời trang hoặc đồ trang sức truyền thống. - Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt:
这条项链的吊坠是一颗红宝石。
Zhè tiáo xiàngliàn de diàozhuì shì yī kē hóngbǎoshí.
Mặt dây chuyền của sợi dây chuyền này là một viên hồng ngọc.
她的吊坠是她祖母留下来的。
Tā de diàozhuì shì tā zǔmǔ liú xiàlái de.
Mặt dây chuyền của cô ấy là đồ bà ngoại để lại.
我喜欢这个吊坠的设计,非常精致。
Wǒ xǐhuān zhège diàozhuì de shèjì, fēicháng jīngzhì.
Tôi thích thiết kế của mặt dây chuyền này, rất tinh xảo.
你想要一个有幸运符号的吊坠吗?
Nǐ xiǎng yào yīgè yǒu xìngyùn fúhào de diàozhuì ma?
Bạn có muốn một mặt dây chuyền có biểu tượng may mắn không?
这枚钻石吊坠价值连城。
Zhè méi zuànshí diàozhuì jiàzhí liánchéng.
Mặt dây chuyền kim cương này vô giá.
她每天都戴着那枚心形吊坠。
Tā měitiān dōu dàizhe nà méi xīnxíng diàozhuì.
Cô ấy đeo mặt dây chuyền hình trái tim đó mỗi ngày.
吊坠可以表达个性,也可以象征爱情。
Diàozhuì kěyǐ biǎodá gèxìng, yě kěyǐ xiàngzhēng àiqíng.
Mặt dây chuyền có thể thể hiện cá tính, cũng có thể tượng trưng cho tình yêu.
她收到了一条带有星座吊坠的项链。
Tā shōudào le yītiáo dàiyǒu xīngzuò diàozhuì de xiàngliàn.
Cô ấy nhận được một sợi dây chuyền có mặt cung hoàng đạo.
我想为妈妈买一个翡翠吊坠。
Wǒ xiǎng wèi māmā mǎi yīgè fěicuì diàozhuì.
Tôi muốn mua cho mẹ một mặt dây chuyền ngọc bích.
这个吊坠是手工制作的,很有艺术感。
Zhège diàozhuì shì shǒugōng zhìzuò de, hěn yǒu yìshùgǎn.
Mặt dây chuyền này được làm thủ công, rất nghệ thuật.
他送我一个锁形吊坠,象征永恒的爱。
Tā sòng wǒ yīgè suǒ xíng diàozhuì, xiàngzhēng yǒnghéng de ài.
Anh ấy tặng tôi một mặt dây chuyền hình ổ khóa, tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu.
这款吊坠很适合年轻女孩佩戴。
Zhè kuǎn diàozhuì hěn shìhé niánqīng nǚhái pèidài.
Mẫu mặt dây chuyền này rất phù hợp cho các cô gái trẻ.
她把吊坠挂在书包上当装饰。
Tā bǎ diàozhuì guà zài shūbāo shàng dāng zhuāngshì.
Cô ấy treo mặt dây chuyền lên cặp sách để làm đồ trang trí.
这个吊坠可以打开,里面可以放照片。
Zhège diàozhuì kěyǐ dǎkāi, lǐmiàn kěyǐ fàng zhàopiàn.
Mặt dây chuyền này có thể mở ra, bên trong có thể để ảnh.
吊坠不仅美观,还能带来好运。
Diàozhuì bùjǐn měiguān, hái néng dàilái hǎoyùn.
Mặt dây chuyền không chỉ đẹp mà còn có thể mang lại may mắn.
老师送我一个小书本形状的吊坠,鼓励我努力学习。
Lǎoshī sòng wǒ yīgè xiǎo shūběn xíngzhuàng de diàozhuì, gǔlì wǒ nǔlì xuéxí.
Thầy giáo tặng tôi một mặt dây chuyền hình quyển sách nhỏ, khích lệ tôi học tập chăm chỉ.
她在市场上买了一个民族风的吊坠。
Tā zài shìchǎng shàng mǎile yīgè mínzú fēng de diàozhuì.
Cô ấy đã mua một mặt dây chuyền phong cách dân tộc ở chợ.
那个吊坠是她自己设计的,独一无二。
Nàgè diàozhuì shì tā zìjǐ shèjì de, dú yī wú èr.
Mặt dây chuyền đó là cô ấy tự thiết kế, độc nhất vô nhị.
我弄丢了我最喜欢的吊坠,真的很伤心。
Wǒ nòng diū le wǒ zuì xǐhuān de diàozhuì, zhēn de hěn shāngxīn.
Tôi đã làm mất mặt dây chuyền yêu thích nhất, thật sự rất buồn.
这个吊坠是情侣款,可以配对使用。
Zhège diàozhuì shì qínglǚ kuǎn, kěyǐ pèiduì shǐyòng.
Mặt dây chuyền này là mẫu đôi, có thể dùng làm đồ cặp cho người yêu.
吊坠 (diàozhuì) là một từ tiếng Trung dùng để chỉ mặt dây chuyền – phần trang sức được treo trên sợi dây chuyền, thường là vật trang trí nhỏ, có thể làm từ vàng, bạc, ngọc, đá quý v.v.
- Giải thích chi tiết:
Tiếng Trung: 吊坠
Phiên âm: diàozhuì
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: Mặt dây chuyền, mặt đeo cổ
- Phân tích từ vựng:
吊 (diào): treo, móc
坠 (zhuì): vật nặng, vật đeo, vật treo xuống
=> 吊坠 có nghĩa là vật nhỏ được treo trên dây, thường là trang sức đeo cổ.
- 20 Mẫu câu tiếng Trung có từ 吊坠 kèm phiên âm và dịch tiếng Việt
这个吊坠是用纯银做的。
Zhè ge diàozhuì shì yòng chún yín zuò de.
→ Mặt dây chuyền này được làm bằng bạc nguyên chất.
她每天都戴着那枚心形吊坠。
Tā měitiān dōu dàizhe nà méi xīnxíng diàozhuì.
→ Cô ấy đeo mặt dây chuyền hình trái tim đó mỗi ngày.
吊坠上刻着她母亲的名字。
Diàozhuì shàng kèzhe tā mǔqīn de míngzì.
→ Trên mặt dây chuyền khắc tên mẹ cô ấy.
他送我一个翡翠吊坠当生日礼物。
Tā sòng wǒ yí gè fěicuì diàozhuì dāng shēngrì lǐwù.
→ Anh ấy tặng tôi một mặt dây chuyền ngọc bích làm quà sinh nhật.
这个吊坠代表着好运和平安。
Zhè ge diàozhuì dàibiǎo zhe hǎo yùn hé píng’ān.
→ Mặt dây chuyền này tượng trưng cho may mắn và bình an.
她的吊坠闪闪发光,非常精致。
Tā de diàozhuì shǎnshǎn fāguāng, fēicháng jīngzhì.
→ Mặt dây chuyền của cô ấy lấp lánh, rất tinh xảo.
他佩戴了一个祖传的玉石吊坠。
Tā pèidài le yí gè zǔchuán de yùshí diàozhuì.
→ Anh ấy đeo một mặt dây chuyền ngọc truyền lại từ tổ tiên.
你喜欢金色吊坠还是银色吊坠?
Nǐ xǐhuān jīnsè diàozhuì háishì yínsè diàozhuì?
→ Bạn thích mặt dây chuyền màu vàng hay màu bạc?
这款吊坠适合搭配正式的衣服。
Zhè kuǎn diàozhuì shìhé dāpèi zhèngshì de yīfu.
→ Loại mặt dây chuyền này phù hợp với trang phục trang trọng.
她遗失了心爱的吊坠,伤心极了。
Tā yíshī le xīn’ài de diàozhuì, shāngxīn jí le.
→ Cô ấy đánh mất mặt dây chuyền yêu thích, buồn vô cùng.
他从国外带回一枚珍贵的钻石吊坠。
Tā cóng guówài dàihuí yì méi zhēnguì de zuànshí diàozhuì.
→ Anh ấy mang về một mặt dây chuyền kim cương quý giá từ nước ngoài.
吊坠的设计很有创意。
Diàozhuì de shèjì hěn yǒu chuàngyì.
→ Thiết kế mặt dây chuyền rất sáng tạo.
这枚吊坠是手工打造的,每一个都独一无二。
Zhè méi diàozhuì shì shǒugōng dǎzào de, měi yí gè dōu dú yī wú èr.
→ Mặt dây chuyền này được chế tác thủ công, mỗi cái đều độc nhất vô nhị.
她从奶奶那里继承了一枚古董吊坠。
Tā cóng nǎinai nàlǐ jìchéng le yì méi gǔdǒng diàozhuì.
→ Cô ấy thừa kế một mặt dây chuyền cổ từ bà nội.
这个吊坠是情侣款,我们一人一个。
Zhè ge diàozhuì shì qínglǚ kuǎn, wǒmen yì rén yí gè.
→ Mặt dây chuyền này là kiểu đôi, mỗi người chúng tôi đeo một cái.
这家店专卖各种风格的吊坠。
Zhè jiā diàn zhuānmài gè zhǒng fēnggé de diàozhuì.
→ Cửa hàng này chuyên bán các loại mặt dây chuyền nhiều phong cách.
她给吊坠配了一条细细的项链。
Tā gěi diàozhuì pèi le yì tiáo xìxì de xiàngliàn.
→ Cô ấy phối mặt dây chuyền với một sợi dây chuyền mảnh.
我在淘宝上买了一个星星形状的吊坠。
Wǒ zài Táobǎo shàng mǎi le yí gè xīngxing xíngzhuàng de diàozhuì.
→ Tôi đã mua một mặt dây chuyền hình ngôi sao trên Taobao.
这款吊坠适合送给母亲当礼物。
Zhè kuǎn diàozhuì shìhé sòng gěi mǔqīn dāng lǐwù.
→ Mặt dây chuyền này rất thích hợp để tặng mẹ làm quà.
她收藏了很多不同材质的吊坠。
Tā shōucáng le hěn duō bùtóng cáizhì de diàozhuì.
→ Cô ấy sưu tập rất nhiều mặt dây chuyền với chất liệu khác nhau.
- Định nghĩa:
吊坠 (diàozhuì) là danh từ, nghĩa là mặt dây chuyền, phần thường được treo trên sợi dây chuyền, vòng cổ hay trang sức khác. Nó có thể làm bằng vàng, bạc, ngọc, đá quý, hoặc các vật liệu khác.
Trong ngữ cảnh thương mại, trang sức, thiết kế và thời trang, từ này được sử dụng rất thường xuyên.
- Chi tiết từ loại:
Loại từ: Danh từ (名词)
Chữ Hán: 吊坠
Phiên âm: diàozhuì
Nghĩa tiếng Việt: mặt dây chuyền, vật trang trí đeo lủng lẳng.
- Giải nghĩa chuyên sâu:
“吊” (diào): treo, móc.
“坠” (zhuì): rơi xuống, vật treo, vật nặng đè xuống.
Ghép lại “吊坠” là vật treo trang trí, thường là mặt dây chuyền nhỏ gọn, tinh xảo gắn vào dây chuyền cổ hoặc vòng tay.
- 20 Mẫu câu ví dụ về 吊坠 (diàozhuì):
这条项链的吊坠是一个红宝石。
Zhè tiáo xiàngliàn de diàozhuì shì yī gè hóngbǎoshí.
Mặt dây chuyền của sợi dây chuyền này là một viên hồng ngọc.
她佩戴了一枚精致的黄金吊坠。
Tā pèidài le yī méi jīngzhì de huángjīn diàozhuì.
Cô ấy đeo một mặt dây chuyền vàng tinh xảo.
我想给妈妈买一个心形吊坠作为生日礼物。
Wǒ xiǎng gěi māma mǎi yī gè xīnxíng diàozhuì zuòwéi shēngrì lǐwù.
Tôi muốn mua một mặt dây chuyền hình trái tim tặng mẹ nhân dịp sinh nhật.
这款吊坠设计非常独特。
Zhè kuǎn diàozhuì shèjì fēicháng dútè.
Mẫu mặt dây chuyền này có thiết kế rất độc đáo.
吊坠上镶嵌着一颗闪亮的钻石。
Diàozhuì shàng xiāngqiàn zhe yī kē shǎnliàng de zuànshí.
Trên mặt dây chuyền được khảm một viên kim cương lấp lánh.
这个吊坠是手工制作的,非常有价值。
Zhège diàozhuì shì shǒugōng zhìzuò de, fēicháng yǒu jiàzhí.
Mặt dây chuyền này là đồ thủ công, rất có giá trị.
我不小心把吊坠弄丢了。
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ diàozhuì nòng diū le.
Tôi vô ý làm mất mặt dây chuyền.
她喜欢佩戴有纪念意义的吊坠。
Tā xǐhuān pèidài yǒu jìniàn yìyì de diàozhuì.
Cô ấy thích đeo những mặt dây chuyền mang ý nghĩa kỷ niệm.
这是一枚祖母送给我的吊坠。
Zhè shì yī méi zǔmǔ sòng gěi wǒ de diàozhuì.
Đây là mặt dây chuyền bà ngoại tặng tôi.
她的吊坠在灯光下闪闪发光。
Tā de diàozhuì zài dēngguāng xià shǎnshǎn fāguāng.
Mặt dây chuyền của cô ấy lấp lánh dưới ánh đèn.
我在珠宝店看到了很多漂亮的吊坠。
Wǒ zài zhūbǎo diàn kàn dào le hěn duō piàoliang de diàozhuì.
Tôi đã nhìn thấy nhiều mặt dây chuyền đẹp ở tiệm trang sức.
吊坠上刻着我们的名字。
Diàozhuì shàng kè zhe wǒmen de míngzì.
Trên mặt dây chuyền có khắc tên của chúng tôi.
这是限量版的吊坠,十分稀有。
Zhè shì xiànliàng bǎn de diàozhuì, shífēn xīyǒu.
Đây là mặt dây chuyền phiên bản giới hạn, rất hiếm.
她每天都佩戴那枚吊坠,不离身。
Tā měitiān dōu pèidài nà méi diàozhuì, bù lí shēn.
Cô ấy đeo mặt dây chuyền đó mỗi ngày, không bao giờ rời.
这款吊坠非常适合送给女朋友。
Zhè kuǎn diàozhuì fēicháng shìhé sòng gěi nǚpéngyǒu.
Mẫu mặt dây chuyền này rất phù hợp để tặng bạn gái.
吊坠的材质可以选择银、金或铂金。
Diàozhuì de cáizhì kěyǐ xuǎnzé yín, jīn huò bójīn.
Vật liệu của mặt dây chuyền có thể chọn bạc, vàng hoặc bạch kim.
那枚吊坠代表着他们之间的爱情。
Nà méi diàozhuì dàibiǎo zhe tāmen zhījiān de àiqíng.
Mặt dây chuyền đó tượng trưng cho tình yêu của họ.
这枚吊坠是她自己设计的。
Zhè méi diàozhuì shì tā zìjǐ shèjì de.
Mặt dây chuyền này do chính cô ấy thiết kế.
吊坠的背面可以定制刻字。
Diàozhuì de bèimiàn kěyǐ dìngzhì kèzì.
Mặt sau của mặt dây chuyền có thể khắc chữ theo yêu cầu.
她把吊坠小心翼翼地放进首饰盒里。
Tā bǎ diàozhuì xiǎoxīnyìyì de fàng jìn shǒushì hé lǐ.
Cô ấy cẩn thận đặt mặt dây chuyền vào hộp trang sức.

