曾经 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
曾经 (céngjīng) trong tiếng Trung là một từ phổ biến, mang ý nghĩa từng, đã từng, hoặc trước đây tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ quan trọng, được sử dụng để chỉ các sự việc, hành động, hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ và không còn tiếp diễn ở hiện tại. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, bao gồm loại từ, ý nghĩa, cách sử dụng, mẫu câu, và nhiều ví dụ cụ thể kèm phiên âm và tiếng Việt.
- Loại từ
曾经 là một phó từ (副词).
Nó được dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ thời gian hoặc trạng thái trong quá khứ, nhấn mạnh rằng một sự việc đã từng xảy ra nhưng không còn kéo dài đến hiện tại.
曾经 thường xuất hiện trong câu kể, đôi khi trong câu hỏi, để nhấn mạnh một trải nghiệm hoặc sự kiện đã qua.
- Ý nghĩa chi tiết
Ý nghĩa chính:
Chỉ một hành động, trạng thái, hoặc sự việc đã xảy ra trong quá khứ, thường không còn liên quan đến hiện tại.
Nhấn mạnh tính chất “từng” hoặc “đã từng” của một trải nghiệm, hành động.
Có thể mang sắc thái hoài niệm, hồi tưởng, hoặc so sánh giữa quá khứ và hiện tại.
Ngữ cảnh sử dụng:
Dùng trong văn nói và văn viết để kể lại trải nghiệm cá nhân, sự kiện lịch sử, hoặc tình huống đã qua.
Thường xuất hiện trong các câu kể về quá khứ, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi giữa quá khứ và hiện tại.
Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi về trải nghiệm trong quá khứ của người khác.
Từ đồng nghĩa:
曾经 (céngjīng) và 曾经有过 (céngjīng yǒuguò): Đã từng có (nhấn mạnh sự tồn tại trong quá khứ).
从前 (cóngqián): Trước đây, ngày xưa (thường mang sắc thái kể chuyện hoặc hoài niệm).
以往 (yǐwǎng): Trước đây (trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết).
Từ trái nghĩa:
现在 (xiànzài): Bây giờ (chỉ hiện tại).
从未 (cóngwèi): Chưa bao giờ (chỉ sự việc chưa từng xảy ra).
- Cách sử dụng và cấu trúc câu
曾经 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:
曾经 + động từ + tân ngữ: Chỉ hành động hoặc sự việc đã từng xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ: 我曾经去过北京。 (Wǒ céngjīng qùguò Běijīng.) – Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
Chủ ngữ + 曾经 + là + danh từ/tính từ: Chỉ trạng thái hoặc vai trò trong quá khứ.
Ví dụ: 他曾经是我的老师。 (Tā céngjīng shì wǒ de lǎoshī.) – Anh ấy từng là giáo viên của tôi.
曾经 + 没有/没 + động từ: Chỉ việc chưa từng làm gì trong quá khứ (thường kết hợp với 从没 hoặc 从未).
Ví dụ: 我曾经没去过国外。 (Wǒ céngjīng méi qùguò guówài.) – Tôi chưa từng đi nước ngoài.
Câu hỏi: Chủ ngữ + 曾经 + động từ + 吗?: Hỏi về trải nghiệm hoặc sự việc trong quá khứ.
Ví dụ: 你曾经学过法语吗? (Nǐ céngjīng xuéguò Fǎyǔ ma?) – Bạn đã từng học tiếng Pháp chưa?
曾经 + một khoảng thời gian + động từ: Nhấn mạnh một hành động xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ: 我曾经在上海住了一年。 (Wǒ céngjīng zài Shànghǎi zhù le yī nián.) – Tôi đã từng sống ở Thượng Hải một năm.
- Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu thường gặp với 曾经, kèm theo giải thích ngữ cảnh và cách sử dụng:
Mẫu câu 1: Chỉ hành động đã từng xảy ra
Cấu trúc: Chủ ngữ + 曾经 + động từ + tân ngữ.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh một hành động hoặc trải nghiệm đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ:
我曾经去过日本。
Phiên âm: Wǒ céngjīng qùguò Rìběn.
Dịch: Tôi đã từng đến Nhật Bản.
Giải thích: Câu này chỉ một trải nghiệm du lịch trong quá khứ, không còn tiếp diễn.
Mẫu câu 2: Chỉ trạng thái hoặc vai trò trong quá khứ
Cấu trúc: Chủ ngữ + 曾经 + 是 + danh từ/tính từ.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh một trạng thái, vai trò, hoặc đặc điểm đã từng tồn tại.
Ví dụ:
她曾经是一名医生。
Phiên âm: Tā céngjīng shì yī míng yīshēng.
Dịch: Cô ấy từng là bác sĩ.
Giải thích: Câu này chỉ vai trò nghề nghiệp trong quá khứ, ngụ ý hiện tại không còn là bác sĩ.
Mẫu câu 3: Hỏi về trải nghiệm trong quá khứ
Cấu trúc: Chủ ngữ + 曾经 + động từ + 吗?
Ý nghĩa: Hỏi xem người khác đã từng trải qua một sự việc hay chưa.
Ví dụ:
你曾经见过名人吗?
Phiên âm: Nǐ céngjīng jiànguò míngrén ma?
Dịch: Bạn đã từng gặp người nổi tiếng chưa?
Giải thích: Câu hỏi về một trải nghiệm cụ thể trong quá khứ.
Mẫu câu 4: Nhấn mạnh thời gian trong quá khứ
Cấu trúc: 曾经 + một khoảng thời gian + động từ.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh một hành động xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể.
Ví dụ:
我曾经在大学学过三年汉语。
Phiên âm: Wǒ céngjīng zài dàxué xuéguò sān nián Hànyǔ.
Dịch: Tôi đã từng học tiếng Trung ba năm ở đại học.
Giải thích: Câu này chỉ rõ thời gian và hành động cụ thể trong quá khứ.
Mẫu câu 5: Phủ định với “chưa từng”
Cấu trúc: 曾经 + 没有/没 + động từ.
Ý nghĩa: Chỉ việc một hành động hoặc sự việc chưa từng xảy ra.
Ví dụ:
我曾经没有去过欧洲。
Phiên âm: Wǒ céngjīng méiyǒu qùguò Ōuzhōu.
Dịch: Tôi chưa từng đến châu Âu.
Giải thích: Nhấn mạnh sự vắng mặt của trải nghiệm trong quá khứ.
- Ví dụ cụ thể
Dưới đây là danh sách các ví dụ phong phú với 曾经, được sắp xếp theo các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
Ngữ cảnh 1: Trải nghiệm cá nhân trong quá khứ
我曾经去过长城。
Phiên âm: Wǒ céngjīng qùguò Chángchéng.
Dịch: Tôi đã từng đến Vạn Lý Trường Thành.
Giải thích: Chỉ một trải nghiệm du lịch trong quá khứ.
他曾经学过两年钢琴。
Phiên âm: Tā céngjīng xuéguò liǎng nián gāngqín.
Dịch: Anh ấy đã từng học piano hai năm.
Giải thích: Nhấn mạnh việc học một kỹ năng trong quá khứ, ngụ ý hiện tại không còn học.
我们曾经一起爬过那座山。
Phiên âm: Wǒmen céngjīng yīqǐ páguò nà zuò shān.
Dịch: Chúng tôi đã từng cùng nhau leo ngọn núi đó.
Giải thích: Câu này mang sắc thái hoài niệm về một kỷ niệm chung.
Ngữ cảnh 2: Vai trò hoặc trạng thái trong quá khứ
她曾经是学校的校长。
Phiên âm: Tā céngjīng shì xuéxiào de xiàozhǎng.
Dịch: Cô ấy từng là hiệu trưởng của trường.
Giải thích: Chỉ một vai trò trong quá khứ, hiện tại không còn đảm nhiệm.
他曾经很害羞,但现在很开朗。
Phiên âm: Tā céngjīng hěn hàixiū, dàn xiànzài hěn kāilǎng.
Dịch: Anh ấy từng rất nhút nhát, nhưng bây giờ rất cởi mở.
Giải thích: So sánh trạng thái trong quá khứ và hiện tại.
这家公司曾经是市场领导者。
Phiên âm: Zhè jiā gōngsī céngjīng shì shìchǎng lǐngdǎozhě.
Dịch: Công ty này từng là dẫn đầu thị trường.
Giải thích: Nhấn mạnh vị thế trong quá khứ, ngụ ý hiện tại đã thay đổi.
Ngữ cảnh 3: Hỏi về trải nghiệm
你曾经出国留学过吗?
Phiên âm: Nǐ céngjīng chūguó liúxué guò ma?
Dịch: Bạn đã từng đi du học nước ngoài chưa?
Giải thích: Hỏi về một trải nghiệm quan trọng trong quá khứ.
你曾经遇到过危险的情况吗?
Phiên âm: Nǐ céngjīng yùdào guò wēixiǎn de qíngkuàng ma?
Dịch: Bạn đã từng gặp tình huống nguy hiểm chưa?
Giải thích: Câu hỏi về trải nghiệm cụ thể, mang tính tò mò.
你曾经尝试过跳伞吗?
Phiên âm: Nǐ céngjīng chángshì guò tiàosǎn ma?
Dịch: Bạn đã từng thử nhảy dù chưa?
Giải thích: Hỏi về một hoạt động đặc biệt trong quá khứ.
Ngữ cảnh 4: Phủ định với “chưa từng”
我曾经没有见过这么美的风景。
Phiên âm: Wǒ céngjīng méiyǒu jiànguò zhème měi de fēngjǐng.
Dịch: Tôi chưa từng thấy phong cảnh đẹp như vậy.
Giải thích: Nhấn mạnh sự thiếu trải nghiệm trước một sự việc cụ thể.
他曾经没去过大城市。
Phiên âm: Tā céngjīng méi qùguò dà chéngshì.
Dịch: Anh ấy chưa từng đến thành phố lớn.
Giải thích: Chỉ việc thiếu trải nghiệm ở một địa điểm cụ thể.
Ngữ cảnh 5: Hoài niệm hoặc kể chuyện
我们曾经在那个小村庄生活过。
Phiên âm: Wǒmen céngjīng zài nàgè xiǎo cūnzhuāng shēnghuó guò.
Dịch: Chúng tôi đã từng sống ở ngôi làng nhỏ đó.
Giải thích: Câu này mang sắc thái hoài niệm về cuộc sống trong quá khứ.
那座房子曾经属于我的祖父。
Phiên âm: Nà zuò fángzi céngjīng shǔyú wǒ de zǔfù.
Dịch: Ngôi nhà đó từng thuộc về ông tôi.
Giải thích: Nhấn mạnh quyền sở hữu trong quá khứ, ngụ ý hiện tại đã thay đổi.
- Lưu ý khi sử dụng
Sắc thái ngữ cảnh:
曾经 thường mang sắc thái hoài niệm hoặc nhấn mạnh sự khác biệt giữa quá khứ và hiện tại. Nó phù hợp trong các câu kể chuyện, hồi tưởng, hoặc so sánh.
Trong văn nói thân mật, 曾经 có thể được thay bằng 以前 (yǐqián – trước đây) trong một số trường hợp, nhưng 曾经 nhấn mạnh hơn vào trải nghiệm cụ thể.
Ví dụ:
我曾经住在中国。 (Wǒ céngjīng zhù zài Zhōngguó.) – Tôi đã từng sống ở Trung Quốc (nhấn mạnh trải nghiệm).
我以前住在中国。 (Wǒ yǐqián zhù zài Zhōngguó.) – Tôi trước đây sống ở Trung Quốc (nhấn mạnh thời gian).
Phân biệt với 从前:
曾经 nhấn mạnh một trải nghiệm hoặc hành động cụ thể trong quá khứ, thường gắn với chủ ngữ.
从前 mang sắc thái kể chuyện, thường dùng để nói về một thời kỳ xa xưa hoặc bối cảnh chung.
Ví dụ:
我曾经见过他。 (Wǒ céngjīng jiànguò tā.) – Tôi đã từng gặp anh ấy (trải nghiệm cụ thể).
从前有个国王。 (Cóngqián yǒu gè guówáng.) – Ngày xưa có một vị vua (kể chuyện).
Kết hợp với “过”:
曾经 thường đi cùng 过 (guò) để nhấn mạnh trải nghiệm trong quá khứ.
Ví dụ: 我曾经去过巴黎。 (Wǒ céngjīng qùguò Bālí.) – Tôi đã từng đến Paris.
Nếu không có 过, câu có thể nhấn mạnh trạng thái hơn là trải nghiệm.
Ví dụ: 我曾经是学生。 (Wǒ céngjīng shì xuéshēng.) – Tôi từng là học sinh.
- Định nghĩa của “曾经”
曾经 (céngjīng) – Hán Việt: Tằng kinh – là một phó từ trong tiếng Trung, mang nghĩa:
- Đã từng, từng
- Dùng để chỉ một hành động, trạng thái đã xảy ra trong quá khứ, nhưng không còn tiếp diễn ở hiện tại
Ví dụ: - 我曾经住在北京。
→ Tôi đã từng sống ở Bắc Kinh (nhưng hiện tại không còn sống ở đó nữa).
- Loại từ và chức năng ngữ pháp
| Loại từ | Chức năng |
| Phó từ | Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, biểu thị hành động/trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ | - Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Cấu trúc 1: 曾经 + Động từ + 过 + (Tân ngữ)
→ Diễn tả hành động đã từng xảy ra trong quá khứ
Ví dụ:
- 我曾经去过上海。
→ Tôi đã từng đến Thượng Hải.
Cấu trúc 2: 曾经 + Tính từ
→ Diễn tả trạng thái đã từng tồn tại trong quá khứ
Ví dụ: - 他曾经很瘦,现在胖了。
→ Anh ấy đã từng rất gầy, bây giờ thì béo rồi.
Cấu trúc phủ định: - 没(有)+ 动词 + 过
→ Tôi chưa từng làm gì đó
Ví dụ: - 我没有去过日本。
→ Tôi chưa từng đến Nhật Bản.
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
| 我曾经是一个军人。 | Wǒ céngjīng shì yí gè jūnrén. | Tôi đã từng là một quân nhân. |
| 她曾经住在法国。 | Tā céngjīng zhù zài Fǎguó. | Cô ấy đã từng sống ở Pháp. |
| 我曾经爱过你。 | Wǒ céngjīng ài guò nǐ. | Anh đã từng yêu em. |
| 他曾经帮助过我很多。 | Tā céngjīng bāngzhù guò wǒ hěn duō. | Anh ấy đã từng giúp tôi rất nhiều. |
| 我曾经梦想成为一名医生。 | Wǒ céngjīng mèngxiǎng chéngwéi yì míng yīshēng. | Tôi đã từng mơ ước trở thành bác sĩ. |
| 她曾经是个很内向的人。 | Tā céngjīng shì gè hěn nèixiàng de rén. | Cô ấy đã từng là người rất hướng nội. |
| 我曾经在这家公司工作过。 | Wǒ céngjīng zài zhè jiā gōngsī gōngzuò guò. | Tôi đã từng làm việc ở công ty này. |
| 他曾经说过这句话。 | Tā céngjīng shuō guò zhè jù huà. | Anh ấy đã từng nói câu này. |
| 我曾经参加过那个比赛。 | Wǒ céngjīng cānjiā guò nàgè bǐsài. | Tôi đã từng tham gia cuộc thi đó. |
| 我曾经拥有一只小狗。 | Wǒ céngjīng yōngyǒu yì zhī xiǎo gǒu. | Tôi đã từng nuôi một chú chó nhỏ. | - Phân biệt 曾经 với các từ tương tự
| Từ | Nghĩa | Khác biệt với 曾经 |
| 曾 (céng) | Từng, đã từng | Từ cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại; phủ định là 未曾、不曾 |
| 已经 (yǐjīng) | Đã, rồi | Nhấn mạnh hành động đã xảy ra và có thể vẫn tiếp diễn; 曾经 chỉ hành động đã xảy ra và kết thúc |
| 过 (guò) | Đã từng | Là trợ từ, đi sau động từ để chỉ hành động đã xảy ra |
Ví dụ so sánh:
- 我曾经去过北京。 → Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
- 我已经去过北京了。 → Tôi đã đến Bắc Kinh rồi (có thể vẫn còn ở đó).
- 我去过北京。 → Tôi đã từng đến Bắc Kinh (dùng 过 như trợ từ).
- Một số mẫu câu nâng cao
- 他曾经为国家立下汗马功劳。
Tā céngjīng wèi guójiā lìxià hànmǎ gōngláo.
→ Anh ấy đã từng lập nhiều công lao to lớn cho đất nước. - 她曾经暗恋了他好多年。
Tā céngjīng ànliàn le tā hǎo duō nián.
→ Cô ấy đã từng thầm yêu anh ấy suốt nhiều năm. - 我曾经发表过小说。
Wǒ céngjīng fābiǎo guò xiǎoshuō.
→ Tôi đã từng xuất bản tiểu thuyết. - 他曾经屠戮无数敌军。
Tā céngjīng túlù wúshù díjūn.
→ Anh ta đã từng tiêu diệt vô số quân địch.
曾经 (céngjīng) là một trạng từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, mang ý nghĩa là “đã từng”, “từng có lúc”, “đã có một thời”. Nó thường được dùng để miêu tả một hành động, trạng thái, hoặc kinh nghiệm đã xảy ra trong quá khứ, dù hiện tại có thể đã không còn như vậy nữa.
- Phiên âm
曾经 — céng jīng - Loại từ
Trạng từ (副词) — trạng từ chỉ thời gian quá khứ, mang sắc thái hồi tưởng. - Giải thích chi tiết
a. Ý nghĩa cơ bản:
曾经 mang nghĩa là đã từng, đã có lúc, vào một thời điểm nào đó trong quá khứ, thường nhấn mạnh đến trải nghiệm hoặc trạng thái trước đây.
Thường được dùng kèm với các từ như: 过 (guò) để nhấn mạnh trải nghiệm đã qua.
b. Đặc điểm ngữ nghĩa:
Nhấn mạnh hành vi hoặc tình trạng đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng không còn tồn tại ở hiện tại.
Là trạng từ thường đứng trước động từ chính của câu.
Nếu không có trợ từ “过”, vẫn có thể dùng 曾经 + động từ để diễn đạt hành động quá khứ.
- Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc cơ bản:
曾经 + Động từ (+过) + Tân ngữ
→ Đã từng làm gì - Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我曾经在北京生活过三年。
Wǒ céngjīng zài Běijīng shēnghuó guò sān nián.
→ Tôi đã từng sống ở Bắc Kinh ba năm.
Ví dụ 2:
他曾经是一名老师,现在已经退休了。
Tā céngjīng shì yì míng lǎoshī, xiànzài yǐjīng tuìxiū le.
→ Anh ấy đã từng là một giáo viên, hiện nay đã nghỉ hưu rồi.
Ví dụ 3:
他们曾经是最好的朋友。
Tāmen céngjīng shì zuì hǎo de péngyǒu.
→ Họ đã từng là những người bạn thân nhất.
Ví dụ 4:
我曾经试过很多方法,但都没有成功。
Wǒ céngjīng shì guò hěn duō fāngfǎ, dàn dōu méiyǒu chénggōng.
→ Tôi đã từng thử nhiều phương pháp, nhưng đều không thành công.
Ví dụ 5:
他曾经梦想成为一名歌手。
Tā céngjīng mèngxiǎng chéngwéi yì míng gēshǒu.
→ Anh ấy đã từng mơ ước trở thành một ca sĩ.
Ví dụ 6:
我曾经爱过一个人,直到现在都还记得他。
Wǒ céngjīng ài guò yí gè rén, zhídào xiànzài dōu hái jìdé tā.
→ Tôi đã từng yêu một người, đến tận bây giờ vẫn còn nhớ.
Ví dụ 7:
这家公司曾经是行业的领导者。
Zhè jiā gōngsī céngjīng shì hángyè de lǐngdǎozhě.
→ Công ty này từng là người dẫn đầu trong ngành.
Ví dụ 8:
我曾经对他非常失望。
Wǒ céngjīng duì tā fēicháng shīwàng.
→ Tôi đã từng rất thất vọng về anh ấy.
Ví dụ 9:
我们曾经一起旅行过很多地方。
Wǒmen céngjīng yìqǐ lǚxíng guò hěn duō dìfāng.
→ Chúng tôi đã từng đi du lịch cùng nhau đến rất nhiều nơi.
Ví dụ 10:
她曾经是我的学生,现在已经当老师了。
Tā céngjīng shì wǒ de xuéshēng, xiànzài yǐjīng dāng lǎoshī le.
→ Cô ấy đã từng là học sinh của tôi, giờ đã trở thành giáo viên.
- Một số cụm từ cố định với “曾经”
Cụm từ tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
曾经的朋友 Người bạn cũ / bạn ngày xưa
曾经的梦想 Giấc mơ đã từng có
曾经的经历 Kinh nghiệm từng trải
曾经爱过的人 Người đã từng yêu
曾经辉煌的时代 Thời kỳ huy hoàng đã qua - So sánh với “以前”, “过去”, “曾”
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
曾经 céngjīng đã từng (trạng từ hồi tưởng) Nhấn mạnh trải nghiệm đã xảy ra
曾 céng cũng là “đã từng” (trang trọng hơn) Dùng trong văn viết hoặc văn học
以前 yǐqián trước đây Từ chỉ thời gian, không nhấn vào hành động
过去 guòqù quá khứ / đã qua Vừa là danh từ chỉ thời gian, vừa là trạng từ
Ví dụ so sánh:
我曾经学过中文。
→ Tôi đã từng học tiếng Trung. (nhấn mạnh trải nghiệm)
我以前住在上海。
→ Trước đây tôi sống ở Thượng Hải. (nói về thời gian quá khứ)
曾经 là trạng từ chỉ thời quá khứ, nghĩa là đã từng, từng có.
Dùng để miêu tả hành động, trạng thái, kinh nghiệm đã xảy ra trong quá khứ.
Có thể dùng một mình hoặc kết hợp với trợ từ 过, 了 để nhấn mạnh hành động.
Được sử dụng rộng rãi trong hội thoại, văn viết, hồi tưởng, kể chuyện, tự sự.
曾经 (céngjīng) là một phó từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “đã từng”, “từng”, dùng để diễn tả một hành động, trạng thái hoặc sự việc đã xảy ra trong quá khứ, nhưng hiện tại không còn nữa. Đây là một từ rất phổ biến trong văn nói và văn viết, đặc biệt khi kể lại trải nghiệm, hồi ức, hoặc nhấn mạnh một điều gì đó đã từng tồn tại.
- Thông tin ngữ pháp
Hán tự: 曾经
Phiên âm: céngjīng
Hán Việt: Tằng kinh
Loại từ: Phó từ
Vị trí trong câu: Thường đứng trước động từ hoặc tính từ, có thể đi kèm với 了 hoặc 过, nhưng phổ biến nhất là với 过.
- Ý nghĩa và cách dùng
Diễn tả một hành động, trạng thái đã xảy ra trong quá khứ, thường mang tính hồi tưởng, nhấn mạnh hoặc so sánh với hiện tại.
Không dùng để diễn tả hành động đang tiếp diễn hoặc vừa mới xảy ra.
Có thể dùng trong các câu khẳng định, phủ định hoặc nghi vấn.
- Cấu trúc thường gặp
Cấu trúc Ý nghĩa
曾经 + Động từ + 过 Đã từng làm gì đó
曾经 + Tính từ Đã từng có trạng thái nào đó
曾经 + 是 + Danh từ Đã từng là ai/cái gì
没有/不曾 + Động từ Chưa từng làm gì - Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我曾经住在北京三年。 Wǒ céngjīng zhù zài Běijīng sān nián. Tôi đã từng sống ở Bắc Kinh ba năm.
她曾经是我的老师。 Tā céngjīng shì wǒ de lǎoshī. Cô ấy đã từng là giáo viên của tôi.
我曾经很喜欢画画。 Wǒ céngjīng hěn xǐhuān huàhuà. Tôi đã từng rất thích vẽ tranh.
他曾经参加过这个比赛。 Tā céngjīng cānjiā guò zhège bǐsài. Anh ấy đã từng tham gia cuộc thi này.
我们曾经是最好的朋友。 Wǒmen céngjīng shì zuì hǎo de péngyǒu. Chúng tôi đã từng là bạn thân nhất.
她曾经暗恋过他很多年。 Tā céngjīng ànliàn guò tā hěn duō nián. Cô ấy đã từng thầm yêu anh ấy nhiều năm.
我曾经做过小学教师。 Wǒ céngjīng zuò guò xiǎoxué jiàoshī. Tôi đã từng là giáo viên tiểu học.
他曾经说过这件事。 Tā céngjīng shuō guò zhè jiàn shì. Anh ấy đã từng nói về chuyện này.
我曾经梦想成为一名演员。 Wǒ céngjīng mèngxiǎng chéngwéi yì míng yǎnyuán. Tôi đã từng mơ ước trở thành diễn viên.
她曾经很内向,现在变得开朗了。 Tā céngjīng hěn nèixiàng, xiànzài biàn de kāilǎng le. Cô ấy đã từng rất hướng nội, giờ đã trở nên cởi mở.
他曾经在军队服役。 Tā céngjīng zài jūnduì fúyì. Anh ấy đã từng phục vụ trong quân đội.
我曾经去过法国两次。 Wǒ céngjīng qù guò Fǎguó liǎng cì. Tôi đã từng đến Pháp hai lần.
我不曾见过他。 Wǒ bùcéng jiàn guò tā. Tôi chưa từng gặp anh ấy.
她未曾告诉我这件事。 Tā wèicéng gàosù wǒ zhè jiàn shì. Cô ấy chưa từng nói với tôi chuyện này.
他曾经帮助过我很多次。 Tā céngjīng bāngzhù guò wǒ hěn duō cì. Anh ấy đã từng giúp tôi nhiều lần.
我曾经写过一篇小说。 Wǒ céngjīng xiě guò yì piān xiǎoshuō. Tôi đã từng viết một truyện ngắn.
她曾经是个模特。 Tā céngjīng shì gè mótè. Cô ấy đã từng là người mẫu.
我曾经在那家公司工作过。 Wǒ céngjīng zài nà jiā gōngsī gōngzuò guò. Tôi đã từng làm việc ở công ty đó.
他曾经立下过很多功劳。 Tā céngjīng lìxià guò hěn duō gōngláo. Anh ấy đã từng lập nhiều công trạng.
我曾经非常相信他。 Wǒ céngjīng fēicháng xiāngxìn tā. Tôi đã từng rất tin tưởng anh ấy.
曾经 (céngjīng) là một phó từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là đã từng, dùng để diễn tả một hành động, trạng thái hoặc sự việc đã xảy ra trong quá khứ, nhưng hiện tại không còn tiếp diễn. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó đã từng tồn tại, từng xảy ra, hoặc từng được trải nghiệm.
- Ý nghĩa chi tiết
Biểu thị quá khứ: 曾经 dùng để nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong một thời điểm trước đây.
Thường đi kèm với trợ từ 过 để nhấn mạnh tính đã từng trải qua.
Không dùng cho hành động đang tiếp diễn hoặc hiện tại.
Ví dụ:
他曾经是我的老师。→ Anh ấy đã từng là giáo viên của tôi.
我曾经住在北京。→ Tôi đã từng sống ở Bắc Kinh.
- Loại từ
Từ loại Vai trò
Phó từ Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, biểu thị hành động đã xảy ra trong quá khứ - Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
曾经 + Động từ + 过 + Tân ngữ → Diễn tả hành động đã từng xảy ra Ví dụ: 我曾经去过法国。→ Tôi đã từng đến Pháp.
曾经 + Tính từ → Diễn tả trạng thái đã từng tồn tại Ví dụ: 他曾经很瘦。→ Anh ấy đã từng rất gầy.
Phủ định: dùng với 没 / 没有 Ví dụ: 我没有曾经做过这件事。→ Tôi chưa từng làm việc này.
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我曾经是一个军人。 Wǒ céngjīng shì yīgè jūnrén. Tôi đã từng là một người lính.
她曾经住在上海。 Tā céngjīng zhù zài Shànghǎi. Cô ấy đã từng sống ở Thượng Hải.
我曾经爱过你。 Wǒ céngjīng ài guò nǐ. Anh đã từng yêu em.
他曾经说过这句话。 Tā céngjīng shuō guò zhè jù huà. Anh ấy đã từng nói câu này.
我曾经做过小学教师。 Wǒ céngjīng zuò guò xiǎoxué jiàoshī. Tôi đã từng là giáo viên tiểu học.
我曾经暗恋过她很多年。 Wǒ céngjīng ànliàn guò tā hěn duō nián. Tôi đã từng thầm yêu cô ấy nhiều năm.
他曾经为国家立下汗马功劳。 Tā céngjīng wèi guójiā lìxià hànmǎ gōngláo. Anh ấy đã từng lập nhiều công lao cho đất nước.
我曾经上过汉语课。 Wǒ céngjīng shàng guò hànyǔ kè. Tôi đã từng học lớp tiếng Trung.
她曾经很内向,现在变得开朗了。 Tā céngjīng hěn nèixiàng, xiànzài biàn de kāilǎng le. Cô ấy đã từng rất hướng nội, giờ đã trở nên cởi mở.
他早年曾经当过教员。 Tā zǎonián céngjīng dāng guò jiàoyuán. Hồi trẻ, ông ấy từng làm giáo viên.
曾经 (céngjīng) là một phó từ rất thường gặp trong tiếng Trung, mang nghĩa đã từng, dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ, thường đi kèm với dấu hiệu đã qua.
- Loại từ:
Phó từ (副词) - Ý nghĩa và chức năng:
Ý nghĩa chính:
Dùng để chỉ một hành động, trải nghiệm, trạng thái đã xảy ra trong quá khứ, thường mang sắc thái hồi tưởng.
Thường nhấn mạnh rằng hiện tại không còn như vậy nữa, hoặc có sự thay đổi so với trước đó.
- Cấu trúc thường gặp:
Cấu trúc phổ biến nhất:
曾经 + Động từ / Câu hành động + 过 (guò)
→ Diễn tả đã từng làm gì đó trong quá khứ.
曾经 + 是 / 有 + …
→ Nhấn mạnh đã từng là… / có…
Lưu ý: “曾经” thường đi kèm với “过” nhưng không bắt buộc, tùy vào sắc thái câu.
- Ví dụ chi tiết (có pinyin và tiếng Việt):
Ví dụ phổ thông:
我曾经去过中国。
(Wǒ céngjīng qù guò Zhōngguó.)
→ Tôi đã từng đến Trung Quốc.
他曾经是我的老师。
(Tā céngjīng shì wǒ de lǎoshī.)
→ Anh ấy từng là giáo viên của tôi.
我们曾经是好朋友。
(Wǒmen céngjīng shì hǎo péngyǒu.)
→ Chúng tôi đã từng là bạn tốt.
我曾经在北京工作过两年。
(Wǒ céngjīng zài Běijīng gōngzuò guò liǎng nián.)
→ Tôi đã từng làm việc ở Bắc Kinh hai năm.
他曾经爱过她。
(Tā céngjīng ài guò tā.)
→ Anh ấy đã từng yêu cô ấy.
Ví dụ mở rộng – học tập, công việc, cảm xúc:
我曾经梦想成为一名医生。
(Wǒ céngjīng mèngxiǎng chéngwéi yī míng yīshēng.)
→ Tôi đã từng mơ ước trở thành một bác sĩ.
她曾经获得过全国冠军。
(Tā céngjīng huòdé guò quánguó guànjūn.)
→ Cô ấy đã từng giành chức vô địch toàn quốc.
公司曾经经历过严重的危机。
(Gōngsī céngjīng jīnglì guò yánzhòng de wēijī.)
→ Công ty từng trải qua khủng hoảng nghiêm trọng.
我们曾经谈过这个问题。
(Wǒmen céngjīng tán guò zhè ge wèntí.)
→ Chúng ta từng thảo luận vấn đề này rồi.
他曾经在国外留学。
(Tā céngjīng zài guówài liúxué.)
→ Anh ấy từng du học ở nước ngoài.
- So sánh với từ gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
曾经 céngjīng Đã từng Mang sắc thái hồi tưởng, có thể nhấn mạnh đã qua rồi.
以前 yǐqián Trước đây Nghiêng về thời gian trong quá khứ.
过去 guòqù Quá khứ Nói về thời kỳ quá khứ, khái quát hơn.
有过 yǒuguò Đã từng có Chỉ một kinh nghiệm có thật trước đó. - Một số cụm từ cố định với 曾经:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
曾经的朋友 céngjīng de péngyǒu Người bạn từng quen
曾经的恋人 céngjīng de liànrén Người yêu cũ
曾经拥有 céngjīng yǒngyǒu Đã từng sở hữu
曾经辉煌 céngjīng huīhuáng Từng huy hoàng
曾经尝试 céngjīng chángshì Đã từng thử qua
曾经 là phó từ dùng để diễn tả hành động/trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ.
Nó nhấn mạnh vào tính “đã từng có”, thường mang theo sắc thái hồi tưởng hoặc nuối tiếc.
Có thể dùng trong mọi lĩnh vực: tình cảm, học tập, công việc, trải nghiệm,…
曾经 là gì?
Tiếng Trung: 曾经
Phiên âm: céng jīng
Loại từ: Phó từ (副词)
Nghĩa tiếng Việt: Đã từng, từng (trong quá khứ)
- Giải nghĩa chi tiết
曾经 là phó từ chỉ một hành động hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ, nhưng hiện tại không còn nữa hoặc không xác định hiện tại có còn hay không.
Nó thường dùng để nhấn mạnh trải nghiệm trong quá khứ, giống như từ “đã từng” trong tiếng Việt. - Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
曾经 + Động từ + 过 + Tân ngữ
→ Nhấn mạnh hành động đã từng xảy ra trong quá khứ
曾经 + Động từ, thường đi kèm với 但现在 / 现在不再 / 如今 để đối chiếu quá khứ với hiện tại.
Không dùng từng đứng một mình mà thường kết hợp với 过 (trợ từ quá khứ), hoặc những biểu thức thời gian.
- Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm & nghĩa tiếng Việt)
Cách dùng để nói về trải nghiệm quá khứ:
我曾经在北京工作过三年。
(Wǒ céngjīng zài Běijīng gōngzuò guò sān nián.)
→ Tôi đã từng làm việc ở Bắc Kinh ba năm.
他曾经是个有名的演员。
(Tā céngjīng shì gè yǒumíng de yǎnyuán.)
→ Anh ấy từng là một diễn viên nổi tiếng.
我们曾经是最好的朋友。
(Wǒmen céngjīng shì zuì hǎo de péngyǒu.)
→ Chúng tôi đã từng là bạn thân nhất.
她曾经爱过他,但现在已经放下了。
(Tā céngjīng ài guò tā, dàn xiànzài yǐjīng fàngxià le.)
→ Cô ấy đã từng yêu anh ta, nhưng bây giờ đã buông bỏ rồi.
我曾经想过放弃,但我坚持下来了。
(Wǒ céngjīng xiǎng guò fàngqì, dàn wǒ jiānchí xià lái le.)
→ Tôi đã từng nghĩ đến việc từ bỏ, nhưng tôi đã kiên trì vượt qua.
Đối chiếu quá khứ với hiện tại:
他曾经富有,现在却一无所有。
(Tā céngjīng fùyǒu, xiànzài què yī wú suǒ yǒu.)
→ Anh ta đã từng giàu có, nhưng giờ không còn gì.
这个地方曾经很热闹,现在变得冷清了。
(Zhège dìfāng céngjīng hěn rènào, xiànzài biàn de lěngqīng le.)
→ Nơi này đã từng rất náo nhiệt, giờ đã vắng lặng.
Nhấn mạnh quá khứ và trải nghiệm cá nhân:
她曾经救过我一命,我永远不会忘记。
(Tā céngjīng jiù guò wǒ yī mìng, wǒ yǒngyuǎn bú huì wàngjì.)
→ Cô ấy đã từng cứu mạng tôi, tôi sẽ không bao giờ quên.
他曾经做过很多坏事,现在后悔了。
(Tā céngjīng zuò guò hěn duō huàishì, xiànzài hòuhuǐ le.)
→ Anh ta đã từng làm nhiều việc xấu, giờ thì hối hận.
- Phân biệt 曾经 với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
曾经 céngjīng Đã từng Nhấn mạnh trải nghiệm quá khứ, thường mang chút cảm xúc hoặc đối chiếu
以前 yǐqián Trước đây Chỉ thời gian trong quá khứ, không nhấn mạnh hành động
已经 yǐjīng Đã Nhấn mạnh kết quả hiện tại sau hành động trong quá khứ
过 guò Đã từng (trợ từ) Thường đi kèm với 曾经 để tạo cấu trúc hoàn chỉnh
Ví dụ phân biệt:
我曾经去过中国。 → Tôi đã từng đến Trung Quốc.
我以前住在这里。 → Trước đây tôi sống ở đây.
我已经吃饭了。→ Tôi đã ăn rồi.
他去过法国。→ Anh ấy đã từng đến Pháp.
- Một số cụm từ cố định với 曾经
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
曾经拥有 céngjīng yōngyǒu Đã từng sở hữu
曾经的朋友 céngjīng de péngyǒu Người bạn đã từng thân
曾经发生过 céngjīng fāshēng guò Đã từng xảy ra
曾经的辉煌 céngjīng de huīhuáng Vinh quang đã từng có
曾经梦想 céngjīng mèngxiǎng Ước mơ từng có
曾经 là phó từ dùng để chỉ trải nghiệm, sự việc trong quá khứ đã xảy ra.
Thường đi với động từ và trợ từ 过, hoặc mang sắc thái cảm xúc, hồi tưởng.
Gần nghĩa với “đã từng” trong tiếng Việt, nhưng mang màu sắc cá nhân, cảm xúc, hoài niệm mạnh hơn so với các trạng ngữ thời gian thông thường như “以前”.
曾经 (céngjīng) là một từ trong tiếng Trung, thường được dùng để chỉ một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ nhưng không còn tiếp diễn ở hiện tại. Dưới đây là phần giải thích chi tiết về từ 曾经.
- Thông tin tổng quát
Tiếng Trung: 曾经
Phiên âm: céng jīng
Loại từ: Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt: từng, đã từng, trước đây, trong quá khứ
- Giải thích chi tiết
曾经 dùng để chỉ một hành động hoặc sự việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng không còn tiếp tục nữa.
曾经 thường mang sắc thái hơi hoài niệm, nhắc nhở về những sự việc hoặc tình huống đã qua, có thể đi kèm với các từ chỉ quá khứ như 以前 (yǐqián), 过去 (guòqù).
- Cấu trúc câu với “曾经”
曾经 + động từ + đối tượng/hoạt động (Hành động trong quá khứ mà đã kết thúc)
Ví dụ: 曾经 đi du lịch, 曾经 yêu ai đó…
曾经 thường đứng ở vị trí trước động từ trong câu.
- Ví dụ cụ thể:
我曾经住在北京。
Wǒ céngjīng zhù zài Běijīng.
→ Tôi đã từng sống ở Bắc Kinh.
他曾经是我的同事。
Tā céngjīng shì wǒ de tóngshì.
→ Anh ấy đã từng là đồng nghiệp của tôi.
我曾经学过钢琴。
Wǒ céngjīng xué guò gāngqín.
→ Tôi đã từng học piano.
我们曾经一起度过美好的时光。
Wǒmen céngjīng yìqǐ dùguò měihǎo de shíguāng.
→ Chúng tôi đã từng cùng nhau trải qua những thời gian tuyệt vời.
我曾经去过很多国家。
Wǒ céngjīng qù guò hěn duō guójiā.
→ Tôi đã từng đi qua rất nhiều quốc gia.
他曾经是一个非常成功的企业家。
Tā céngjīng shì yí gè fēicháng chénggōng de qǐyèjiā.
→ Anh ấy đã từng là một doanh nhân rất thành công.
她曾经对我很好。
Tā céngjīng duì wǒ hěn hǎo.
→ Cô ấy đã từng rất tốt với tôi.
曾经我以为他是我最好的朋友。
Céngjīng wǒ yǐwéi tā shì wǒ zuì hǎo de péngyǒu.
→ Từng tôi nghĩ anh ấy là người bạn tốt nhất của tôi.
他们曾经在一起,但后来分手了。
Tāmen céngjīng zài yìqǐ, dàn hòulái fēnshǒu le.
→ Họ đã từng ở bên nhau, nhưng sau đó đã chia tay.
我曾经有一个梦想。
Wǒ céngjīng yǒu yí gè mèngxiǎng.
→ Tôi đã từng có một ước mơ.
- So sánh với từ gần nghĩa:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
以前 yǐqián Trước đây, trước kia Từ này có thể dùng thay thế cho “曾经”, nhưng có thể dùng cho các sự kiện không rõ ràng, không đặc biệt trong quá khứ.
过去 guòqù Quá khứ “过去” có thể diễn tả rộng hơn, bao gồm tất cả sự kiện đã qua, không nhấn mạnh tính “từng” của hành động.
Ví dụ phân biệt:
曾经我有一个好朋友。
→ Tôi đã từng có một người bạn tốt.
以前我有一个好朋友。
→ Trước đây tôi có một người bạn tốt. (Không nhất thiết phải nhấn mạnh là “từng” như trong câu trên)
曾经 là trạng từ chỉ sự việc, hành động đã xảy ra trong quá khứ và không còn tiếp diễn.
Được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự kiện đã từng diễn ra, có thể mang tính hoài niệm, hồi tưởng.
Thường đi với các động từ diễn tả hành động đã xảy ra, nhưng không còn là hiện tại.
Từ “曾经” (céngjīng) là một phó từ chỉ thời gian rất phổ biến trong tiếng Trung, thường được dùng để diễn đạt một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ, thường mang sắc thái hồi tưởng, hoài niệm hoặc nhấn mạnh sự từng trải. Đây là một trong những phó từ rất hay gặp trong văn viết và cả văn nói trang trọng.
I. Thông tin cơ bản
Từ: 曾经
Pinyin: céngjīng
Loại từ: Phó từ (副词)
Chức năng chính: Chỉ quá khứ đã từng xảy ra, thường đi với “过” hoặc được đặt trước động từ chính.
Dịch nghĩa: Đã từng, đã có lần, từng…
II. Ý nghĩa và cách dùng chi tiết
✦ Nghĩa chính của 曾经:
Diễn tả một hành động, sự việc, trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ, nhưng hiện tại không còn nữa hoặc không nhất thiết còn tiếp tục.
✦ Đặc điểm ngữ pháp:
曾经 thường đứng trước động từ chính trong câu.
Thường đi kèm với “过” để nhấn mạnh hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Có thể dùng độc lập, hoặc đi với các phó từ chỉ thời gian như “已经”, “以前”,…
III. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc Dịch nghĩa Ví dụ
曾经 + Động từ (+过) Đã từng làm gì đó 我曾经去过中国。
(Tôi đã từng đến Trung Quốc.)
主语 + 曾经 + Verb/Adj. + (过) Ai đó từng… 他曾经是个医生。
(Anh ấy từng là bác sĩ.)
曾经 + 是 + Danh từ Từng là… 她曾经是冠军。
(Cô ấy từng là nhà vô địch.)
IV. Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
- Diễn đạt từng trải trong quá khứ
我曾经住在北京三年。
Wǒ céngjīng zhù zài Běijīng sān nián.
Tôi đã từng sống ở Bắc Kinh ba năm.
她曾经爱过一个外国人。
Tā céngjīng àiguò yí gè wàiguórén.
Cô ấy từng yêu một người nước ngoài.
- Từng làm công việc gì đó
他曾经在一家大公司工作。
Tā céngjīng zài yì jiā dà gōngsī gōngzuò.
Anh ấy từng làm việc ở một công ty lớn.
我父亲曾经是一个工程师。
Wǒ fùqīn céngjīng shì yí gè gōngchéngshī.
Bố tôi từng là kỹ sư.
- Từng đạt thành tích gì đó
她曾经获得过全国第一名。
Tā céngjīng huòdé guò quánguó dì yī míng.
Cô ấy từng giành hạng nhất toàn quốc.
我们曾经是最好的朋友。
Wǒmen céngjīng shì zuì hǎo de péngyǒu.
Chúng tôi từng là những người bạn thân nhất.
- So sánh quá khứ – hiện tại
他曾经很有钱,但现在一无所有。
Tā céngjīng hěn yǒu qián, dàn xiànzài yì wú suǒ yǒu.
Anh ấy từng rất giàu có, nhưng bây giờ không còn gì cả.
曾经辉煌的公司如今破产了。
Céngjīng huīhuáng de gōngsī rújīn pòchǎn le.
Công ty từng huy hoàng nay đã phá sản rồi.
V. Phân biệt 曾经 với 过
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
曾经 céngjīng Đã từng… Nhấn mạnh sự từng trải trong quá khứ, thường mang cảm xúc hồi tưởng.
过 guò Đã… rồi Dùng sau động từ, nhấn mạnh hành động đã xảy ra, thiên về ngữ pháp (thì quá khứ).
Ví dụ so sánh:
我去过中国。 → Tôi đã đến Trung Quốc. (nêu sự kiện đã xảy ra)
我曾经去过中国。 → Tôi đã từng đến Trung Quốc. (nhấn mạnh quá khứ và trải nghiệm)
VI. Một số câu văn dài hơn
曾经的我们无话不谈,现在却变得陌生了。
Céngjīng de wǒmen wú huà bù tán, xiànzài què biàn de mòshēng le.
Chúng ta từng thân thiết, nói gì cũng chia sẻ, vậy mà giờ lại trở nên xa lạ.
我曾经梦想成为一名画家,但后来选择了当老师。
Wǒ céngjīng mèngxiǎng chéngwéi yì míng huàjiā, dàn hòulái xuǎnzé le dāng lǎoshī.
Tôi từng mơ ước trở thành họa sĩ, nhưng sau đó lại chọn làm giáo viên.
VII. Tổng kết
Mục Nội dung
Từ 曾经 (céngjīng)
Loại từ Phó từ
Nghĩa chính Đã từng, từng xảy ra trong quá khứ
Dùng khi Hồi tưởng quá khứ, kể chuyện, miêu tả từng trải
Thường đi kèm “过”, động từ, danh từ
Cảm xúc Mang sắc thái hoài niệm, cảm xúc, có thể dùng trong văn học, viết luận
- 【曾经】là gì?
1.1. Phiên âm:
曾经 – céngjīng
1.2. Nghĩa tiếng Việt:
Đã từng
Từng
Đã có một thời…
Dùng để diễn tả hành động đã từng xảy ra trong quá khứ, có thể không còn tiếp diễn ở hiện tại.
- Loại từ:
Phó từ (副词)
→ Dùng để bổ nghĩa cho động từ chính trong câu. - Cấu trúc ngữ pháp:
Cấu trúc thông dụng:
曾经 + Động từ / Cụm động từ + 过 / 过 + bổ ngữ thời gian + 的 + danh từ…
Thường đi kèm với 了, 过, hoặc những dấu hiệu thì quá khứ khác.
Lưu ý:
Có thể kết hợp với 后来 (sau đó) hoặc 现在 (hiện tại) để tạo sự đối lập về thời gian.
Nếu câu phủ định, dùng cấu trúc 不曾 + động từ hoặc 没有 + động từ.
- Phân biệt với từ tương tự:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
曾经 céngjīng Đã từng (nhấn mạnh, trang trọng hơn) Văn viết, cảm xúc hoài niệm
以前 yǐqián Trước đây Chỉ thời điểm (không nhấn mạnh hành động như 曾经)
过 guò Đã (trợ từ hoàn thành) Dùng sau động từ
从前 cóngqián Ngày xưa, trước kia Thiên về kể chuyện, văn chương - Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến:
Ngữ cảnh Ví dụ
Nhắc lại một việc từng làm Tôi đã từng học ở Trung Quốc
Hoài niệm, cảm xúc quá khứ Tôi từng yêu cô ấy rất sâu đậm
So sánh với hiện tại Anh ta từng rất giàu, nhưng giờ thì…
Nói về trải nghiệm Tôi đã từng đi Nhật một lần - Các mẫu câu và ví dụ chi tiết (hơn 30 ví dụ):
6.1. Hành động đã từng xảy ra (đã từng làm gì)
我曾经在中国留学两年。
Wǒ céngjīng zài Zhōngguó liúxué liǎng nián.
→ Tôi đã từng du học ở Trung Quốc hai năm.
她曾经是我的老师。
Tā céngjīng shì wǒ de lǎoshī.
→ Cô ấy đã từng là giáo viên của tôi.
我曾经去过北京。
Wǒ céngjīng qù guò Běijīng.
→ Tôi từng đến Bắc Kinh rồi.
他曾经当过兵。
Tā céngjīng dāng guò bīng.
→ Anh ấy đã từng đi lính.
我曾经学过三年法语。
Wǒ céngjīng xué guò sān nián Fǎyǔ.
→ Tôi từng học tiếng Pháp 3 năm.
6.2. Hoài niệm – Nhấn mạnh thời gian đã qua
我们曾经那么快乐。
Wǒmen céngjīng nàme kuàilè.
→ Chúng ta đã từng hạnh phúc như thế.
她曾经深爱过一个人。
Tā céngjīng shēn’ài guò yí gè rén.
→ Cô ấy từng yêu sâu đậm một người.
我曾经想放弃,但最后坚持下来了。
Wǒ céngjīng xiǎng fàngqì, dàn zuìhòu jiānchí xiàlái le.
→ Tôi từng muốn từ bỏ, nhưng cuối cùng vẫn kiên trì.
他曾经拥有一切。
Tā céngjīng yǒngyǒu yīqiè.
→ Anh ấy đã từng có tất cả.
6.3. So sánh quá khứ – hiện tại
他曾经很富有,现在却一无所有。
Tā céngjīng hěn fùyǒu, xiànzài què yīwúsuǒyǒu.
→ Anh ấy đã từng giàu có, bây giờ lại trắng tay.
我曾经非常胆小,现在变得很勇敢了。
Wǒ céngjīng fēicháng dǎnxiǎo, xiànzài biàn de hěn yǒnggǎn le.
→ Tôi từng rất nhút nhát, giờ đã trở nên dũng cảm.
她曾经是歌手,现在成了演员。
Tā céngjīng shì gēshǒu, xiànzài chéng le yǎnyuán.
→ Cô ấy từng là ca sĩ, bây giờ là diễn viên.
6.4. Phủ định với “不曾” hoặc “没有”
我不曾后悔。
Wǒ bùcéng hòuhuǐ.
→ Tôi chưa từng hối hận.
他没有曾经那样努力了。
Tā méiyǒu céngjīng nàyàng nǔlì le.
→ Anh ấy không còn chăm chỉ như trước nữa.
她不曾告诉我真相。
Tā bùcéng gàosu wǒ zhēnxiàng.
→ Cô ấy chưa từng nói với tôi sự thật.
6.5. Mẫu câu mở rộng, trang trọng
曾经有一段美好的时光,现在只剩回忆。
Céngjīng yǒu yí duàn měihǎo de shíguāng, xiànzài zhǐ shèng huíyì.
→ Đã từng có quãng thời gian tươi đẹp, giờ chỉ còn lại ký ức.
我曾经梦想成为一名医生。
Wǒ céngjīng mèngxiǎng chéngwéi yì míng yīshēng.
→ Tôi từng mơ ước trở thành bác sĩ.
他们曾经是最好的朋友。
Tāmen céngjīng shì zuì hǎo de péngyǒu.
→ Họ đã từng là những người bạn thân nhất.
- Một số cụm từ thường gặp với 曾经:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
曾经爱过 céngjīng ài guò Đã từng yêu
曾经拥有 céngjīng yǒngyǒu Đã từng sở hữu
曾经失败 céngjīng shībài Đã từng thất bại
曾经辉煌 céngjīng huīhuáng Đã từng huy hoàng
曾经是朋友 céngjīng shì péngyǒu Đã từng là bạn - Tổng kết:
Đặc điểm Nội dung
Từ loại Phó từ (副词)
Nghĩa chính Đã từng, từng…
Sắc thái ngữ nghĩa Nhấn mạnh trải nghiệm trong quá khứ, thường có cảm xúc, hoài niệm
Ngữ cảnh Dùng nhiều trong kể chuyện, hồi ức, mô tả sự thay đổi
Phủ định Dùng với “不曾” hoặc “没有” để phủ định từng xảy ra
曾经 (céngjīng) là một phó từ (副词) rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để chỉ một hành động hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ, có thể đã kết thúc hoặc không còn như vậy nữa.
Nó thường được dịch sang tiếng Việt là: đã từng, từng, đã có lúc.
I. Thông tin cơ bản
Từ: 曾经
Phiên âm: céngjīng
Loại từ: Phó từ (副词)
Nghĩa tiếng Việt: đã từng, từng
Vị trí: thường đứng trước động từ chính trong câu
Thường đi kèm với: 过 (guo) để nhấn mạnh trải nghiệm trong quá khứ
II. Giải thích chi tiết
曾经 nhấn mạnh một trải nghiệm, sự kiện, tình huống đã xảy ra trong quá khứ, nhưng hiện tại có thể không còn đúng nữa. Đây là một cách nói hồi tưởng lại quá khứ, mang sắc thái hoài niệm hoặc khẳng định kinh nghiệm từng có.
Nó thường dùng để kể lại điều gì đó trong quá khứ đã xảy ra, để đối chiếu hoặc làm nổi bật điều gì ở hiện tại.
III. Mẫu câu cơ bản
曾经 + Động từ + (过)+ Tân ngữ
我曾经去过北京。 → Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
IV. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
我曾经在这家公司工作过两年。
(Wǒ céngjīng zài zhè jiā gōngsī gōngzuò guò liǎng nián.)
→ Tôi từng làm việc ở công ty này hai năm.
她曾经是个很有名的演员。
(Tā céngjīng shì gè hěn yǒumíng de yǎnyuán.)
→ Cô ấy từng là một diễn viên rất nổi tiếng.
我曾经去过上海旅游。
(Wǒ céngjīng qù guò Shànghǎi lǚyóu.)
→ Tôi từng đi du lịch Thượng Hải.
他曾经失败过很多次,但从不放弃。
(Tā céngjīng shībài guò hěn duō cì, dàn cóng bù fàngqì.)
→ Anh ấy đã từng thất bại nhiều lần, nhưng chưa bao giờ bỏ cuộc.
我们曾经是最好的朋友。
(Wǒmen céngjīng shì zuì hǎo de péngyǒu.)
→ Chúng ta từng là những người bạn tốt nhất.
她曾经爱过一个人,直到现在还忘不了。
(Tā céngjīng ài guò yí gè rén, zhídào xiànzài hái wàng bù liǎo.)
→ Cô ấy từng yêu một người, đến giờ vẫn không quên được.
这本书曾经很畅销。
(Zhè běn shū céngjīng hěn chàngxiāo.)
→ Cuốn sách này từng rất bán chạy.
他曾经梦想成为一名科学家。
(Tā céngjīng mèngxiǎng chéngwéi yì míng kēxuéjiā.)
→ Anh ấy từng mơ ước trở thành một nhà khoa học.
我曾经听说过这件事。
(Wǒ céngjīng tīngshuō guò zhè jiàn shì.)
→ Tôi đã từng nghe nói về chuyện này.
曾经的我们无话不谈。
(Céngjīng de wǒmen wú huà bù tán.)
→ Chúng ta đã từng nói chuyện với nhau mọi điều.
V. So sánh với một số phó từ khác
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
曾经 céngjīng đã từng Thường dùng trong văn viết hoặc hồi tưởng
以前 yǐqián trước đây Nhấn mạnh mốc thời gian trong quá khứ
已经 yǐjīng đã Nhấn mạnh việc gì đã xảy ra rồi
过 guò đã từng làm gì Trợ từ, thường đi với 曾经 để diễn tả trải nghiệm
VI. Cấu trúc hay dùng với 曾经
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
曾经 + 动词 + 过 Đã từng làm việc gì đó
曾经是 + danh từ Đã từng là…
曾经有/没有 + danh từ Đã từng có/không có cái gì đó
曾经想过 / 梦想过 Đã từng nghĩ tới / mơ ước
VII. Một số cụm từ gắn với 曾经
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
曾经的朋友 (céngjīng de péngyǒu) người bạn đã từng thân thiết
曾经的梦想 (céngjīng de mèngxiǎng) giấc mơ từng có
曾经拥有 (céngjīng yǒngyǒu) từng sở hữu
曾经的辉煌 (céngjīng de huīhuáng) vinh quang đã qua
VIII. Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 曾经 (céngjīng)
Loại từ Phó từ
Nghĩa chính Đã từng, từng (nhấn mạnh hành động trong quá khứ)
Vị trí Thường đứng trước động từ
Đi kèm 过 (guò) để diễn tả trải nghiệm
Từ vựng tiếng Trung: 曾经 (céngjīng)
- Loại từ:
副词 (Phó từ) – dùng để chỉ một hành động hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ, thường đi kèm với “过” hoặc “但现在不再” (nhưng hiện tại không còn nữa). - Giải thích chi tiết:
“曾经” mang nghĩa là đã từng, đã có một lần, dùng để nhấn mạnh sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Tuy nhiên, điều này không còn đúng ở hiện tại nữa hoặc có sự thay đổi so với hiện tại.
“曾经” thường kết hợp với “过”, hoặc dùng trong câu có cặp đối lập như “曾经……现在……” hoặc “曾经……但是现在……” để thể hiện sự chuyển biến, thay đổi theo thời gian.
- Đặc điểm ngữ pháp:
Vị trí trong câu: Đặt trước động từ chính trong câu.
Có thể đi kèm với “过”, “但现在……”, “已经不……了” để nhấn mạnh sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại.
Có thể đứng độc lập hoặc làm trạng ngữ.
Cấu trúc hay dùng:
曾经 + 动词 + 过
曾经 + 是/有/当/做 + 名词
虽然曾经……但是现在……
- Mẫu câu thông dụng:
我曾经去过北京。
Wǒ céngjīng qù guò Běijīng.
Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
他曾经是我的老师。
Tā céngjīng shì wǒ de lǎoshī.
Anh ấy từng là giáo viên của tôi.
她曾经在一家大公司工作。
Tā céngjīng zài yì jiā dà gōngsī gōngzuò.
Cô ấy đã từng làm việc ở một công ty lớn.
我曾经爱过他,但是现在不再了。
Wǒ céngjīng ài guò tā, dànshì xiànzài bú zài le.
Tôi đã từng yêu anh ấy, nhưng bây giờ thì không còn nữa.
曾经我们是最好的朋友。
Céngjīng wǒmen shì zuì hǎo de péngyǒu.
Đã từng, chúng tôi là những người bạn thân nhất.
他曾经梦想当一名科学家。
Tā céngjīng mèngxiǎng dāng yì míng kēxuéjiā.
Anh ấy đã từng mơ ước trở thành một nhà khoa học.
我曾经失败过很多次,但我从不放弃。
Wǒ céngjīng shībài guò hěn duō cì, dàn wǒ cóng bú fàngqì.
Tôi đã từng thất bại rất nhiều lần, nhưng tôi chưa bao giờ từ bỏ.
虽然我曾经贫穷,但现在生活越来越好了。
Suīrán wǒ céngjīng pínqióng, dàn xiànzài shēnghuó yuèláiyuè hǎo le.
Mặc dù tôi từng nghèo, nhưng hiện tại cuộc sống ngày càng tốt hơn.
他曾经救过我的命。
Tā céngjīng jiù guò wǒ de mìng.
Anh ấy đã từng cứu mạng tôi.
她曾经是一位非常有名的演员。
Tā céngjīng shì yí wèi fēicháng yǒumíng de yǎnyuán.
Cô ấy đã từng là một diễn viên rất nổi tiếng.
- Phân biệt 曾经 với 以前 và 过去:
Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Cách dùng chính
曾经 Đã từng Nhấn mạnh hành động đã xảy ra (kết hợp “过”)
以前 Trước kia Nhấn mạnh thời điểm quá khứ
过去 Quá khứ, đã qua Danh từ/Trạng từ chỉ thời gian đã qua
Ví dụ so sánh:
我曾经住在上海。
→ Tôi đã từng sống ở Thượng Hải. (hành động cụ thể)
我以前住在上海。
→ Trước kia tôi sống ở Thượng Hải. (nhấn mạnh thời điểm)
在过去的几年里,我学到了很多。
→ Trong vài năm qua, tôi đã học được rất nhiều điều.
“曾经” là một phó từ cực kỳ phổ biến và thường xuất hiện trong văn nói lẫn văn viết để mô tả hành động đã từng xảy ra trong quá khứ, nhưng hiện tại không còn nữa hoặc có sự thay đổi. Khi học từ này, bạn nên luyện nói và đặt câu theo các trải nghiệm cá nhân để ghi nhớ ngữ cảnh sử dụng một cách tự nhiên và hiệu quả hơn.
曾经 – céngjīng – Once / Used to – Đã từng / Từng
- Loại từ:
曾经 là phó từ (副词), thường dùng để nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ, không còn tiếp diễn trong hiện tại. Nó được sử dụng rộng rãi trong văn nói lẫn văn viết. - Ý nghĩa chi tiết:
“曾经” có nghĩa là “đã từng”, “đã có lần”, “đã có thời”, dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ, thường đi kèm với “过” hoặc các động từ thể hiện hành động đã hoàn thành. Trong câu, “曾经” thường đứng trước động từ chính.
Cấu trúc phổ biến:
曾经 + Động từ + (过) + Tân ngữ
主语 + 曾经 + Động từ + (过) + Tân ngữ
- So sánh với từ khác:
“曾经” nhấn mạnh tính trải nghiệm trong quá khứ, còn “以前” là một thời điểm trong quá khứ.
“曾经” có thể dùng độc lập nhưng thường kết hợp với “过” để nhấn mạnh việc đã trải qua, không còn lặp lại.
- Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm & dịch tiếng Việt):
我曾经去过北京。
Wǒ céngjīng qù guò Běijīng.
Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
他曾经是一位医生。
Tā céngjīng shì yī wèi yīshēng.
Anh ấy đã từng là một bác sĩ.
我曾经很喜欢她。
Wǒ céngjīng hěn xǐhuan tā.
Tôi đã từng rất thích cô ấy.
我们曾经在大学是同学。
Wǒmen céngjīng zài dàxué shì tóngxué.
Chúng tôi đã từng là bạn học ở đại học.
他曾经帮助过我很多次。
Tā céngjīng bāngzhù guò wǒ hěn duō cì.
Anh ấy đã từng giúp tôi rất nhiều lần.
这个地方我曾经来过。
Zhège dìfāng wǒ céngjīng lái guò.
Tôi đã từng đến nơi này rồi.
她曾经是我们班的第一名。
Tā céngjīng shì wǒmen bān de dì yī míng.
Cô ấy đã từng là học sinh đứng đầu lớp chúng tôi.
我曾经尝试过学习法语。
Wǒ céngjīng chángshì guò xuéxí Fǎyǔ.
Tôi đã từng thử học tiếng Pháp.
他曾经梦想成为一名演员。
Tā céngjīng mèngxiǎng chéngwéi yì míng yǎnyuán.
Anh ấy đã từng mơ ước trở thành một diễn viên.
你曾经听说过这个传说吗?
Nǐ céngjīng tīngshuō guò zhège chuánshuō ma?
Bạn đã từng nghe nói về truyền thuyết này chưa?
- Ghi chú ngữ pháp:
“曾经” không thể dùng cho những hành động đang diễn ra hoặc hiện tại.
Thường đi với “过” nhưng không bắt buộc, tùy sắc thái câu.
Có thể dùng trong văn trang trọng hoặc bình dân.
- Cấu trúc mở rộng có thể dùng với 曾经:
曾经……现在……: Đã từng… bây giờ… (so sánh quá khứ và hiện tại)
Ví dụ:
他曾经很贫穷,现在很成功。
Tā céngjīng hěn pínqióng, xiànzài hěn chénggōng.
Anh ấy đã từng rất nghèo, bây giờ rất thành công.
曾经 + Verb + 过 + O: Nhấn mạnh trải nghiệm quá khứ
Ví dụ:
我曾经吃过蛇肉。
Wǒ céngjīng chī guò shéròu.
Tôi đã từng ăn thịt rắn.
- Nghĩa của 曾经 (céngjīng)
曾经 là một từ HSK 4, thường dùng trong văn viết và văn nói trang trọng. Nghĩa chính:
Đã từng, từng
Chỉ sự việc đã xảy ra trong quá khứ, nhấn mạnh trải nghiệm hoặc trạng thái trong quá khứ.
Thường dùng trong câu khẳng định hoặc phủ định, có thể đi kèm với 过 nhưng không bắt buộc.
Nhấn mạnh quá khứ
Khi muốn so sánh với hiện tại, từng làm gì nhưng hiện tại không còn nữa.
- Loại từ và đặc điểm
Trạng từ (副词)
Dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.
Thường đứng trước động từ chính hoặc trước cụm phó từ + động từ.
- Cấu trúc và cách dùng
主语 + 曾经 + 动词 (+ 过)
Tôi đã từng…
例: 我曾经去过北京。– Tôi từng đi Bắc Kinh.
曾经 + 动词 / 短语,(但是/后来/如今) …
Nhấn mạnh quá khứ đối lập với hiện tại.
例: 他曾经很穷,但现在很富有。
没/不曾 + 动词 (ít gặp hơn trong khẩu ngữ, văn viết nhiều hơn)
Nghĩa: chưa từng / chưa bao giờ.
- 20 ví dụ chi tiết với 曾经
Mình chia thành 2 nhóm: khẳng định và phủ định.
(A) Nghĩa khẳng định: Đã từng / Từng
我曾经去过中国。
Wǒ céngjīng qù guò Zhōngguó.
Tôi đã từng đến Trung Quốc.
她曾经是我的老师。
Tā céngjīng shì wǒ de lǎoshī.
Cô ấy từng là giáo viên của tôi.
这里曾经是一片荒地。
Zhèlǐ céngjīng shì yī piàn huāngdì.
Nơi đây từng là một vùng đất hoang.
他曾经在北京工作过三年。
Tā céngjīng zài Běijīng gōngzuò guò sān nián.
Anh ấy từng làm việc ở Bắc Kinh ba năm.
我曾经非常喜欢踢足球。
Wǒ céngjīng fēicháng xǐhuān tī zúqiú.
Tôi đã từng rất thích chơi bóng đá.
这家公司曾经是全国第一。
Zhè jiā gōngsī céngjīng shì quánguó dì yī.
Công ty này từng đứng đầu cả nước.
我们曾经在同一个学校上学。
Wǒmen céngjīng zài tóng yīgè xuéxiào shàngxué.
Chúng tôi từng học chung một trường.
他曾经有一个很大的梦想。
Tā céngjīng yǒu yī gè hěn dà de mèngxiǎng.
Anh ấy từng có một giấc mơ lớn.
这条河曾经非常干净。
Zhè tiáo hé céngjīng fēicháng gānjìng.
Con sông này từng rất sạch.
我曾经学过法语,但后来忘了。
Wǒ céngjīng xué guò Fǎyǔ, dàn hòulái wàng le.
Tôi từng học tiếng Pháp, nhưng sau đó quên mất.
(B) Nghĩa phủ định: Chưa từng / Không bao giờ
我从来不曾后悔。
Wǒ cónglái bù céng hòuhuǐ.
Tôi chưa bao giờ hối hận.
他没曾离开过这个城市。
Tā méi céng líkāi guò zhège chéngshì.
Anh ấy chưa từng rời khỏi thành phố này.
她不曾忘记你的帮助。
Tā bù céng wàngjì nǐ de bāngzhù.
Cô ấy chưa từng quên sự giúp đỡ của bạn.
我没曾去过那么远的地方。
Wǒ méi céng qù guò nàme yuǎn de dìfang.
Tôi chưa từng đi đến nơi xa như vậy.
我们从未曾争吵过。
Wǒmen cóng wèi céng zhēngchǎo guò.
Chúng tôi chưa bao giờ cãi nhau.
(C) Câu so sánh quá khứ – hiện tại
他曾经很内向,现在变得开朗了。
Tā céngjīng hěn nèixiàng, xiànzài biàn de kāilǎng le.
Anh ấy từng rất hướng nội, bây giờ đã cởi mở hơn.
这座城市曾经安静,如今非常热闹。
Zhè zuò chéngshì céngjīng ānjìng, rújīn fēicháng rènao.
Thành phố này từng yên tĩnh, nay đã rất nhộn nhịp.
他曾经失业,但后来找到了一份好工作。
Tā céngjīng shīyè, dàn hòulái zhǎodào le yī fèn hǎo gōngzuò.
Anh ấy từng thất nghiệp, nhưng sau đó tìm được một công việc tốt.
我曾经很胖,现在瘦了不少。
Wǒ céngjīng hěn pàng, xiànzài shòu le bù shǎo.
Tôi từng rất béo, giờ đã gầy đi nhiều.
这家公司曾经濒临破产,现在发展得很好。
Zhè jiā gōngsī céngjīng bīnlín pòchǎn, xiànzài fāzhǎn de hěn hǎo.
Công ty này từng bên bờ phá sản, nay phát triển rất tốt.
- Cụm từ thông dụng với 曾经
曾经去过 – Đã từng đi qua
曾经是…… – Đã từng là…
不曾 / 没曾 – Chưa từng
曾经 + 形容词 / 动词短语 – Đã từng …
曾经……如今…… – Từng … nay …
曾经 (céngjīng) là một phó từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ một hành động, trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ (thường mang ý “đã từng…” trong tiếng Việt). Nó thường kết hợp với “过 (guo)” hoặc các động từ để nhấn mạnh rằng điều gì đó đã từng xảy ra nhưng hiện tại không còn nữa.
- Loại từ: Phó từ (副词)
- Ý nghĩa chi tiết:
“曾经” dùng để diễn tả một hành động, trải nghiệm hay trạng thái đã xảy ra trong quá khứ, thường là một trải nghiệm có ý nghĩa đối với người nói. Thường dùng trong câu để gợi lại kỷ niệm, nhấn mạnh quá khứ. - Mẫu câu ngữ pháp:
曾经 + động từ + tân ngữ
主语 + 曾经 + động từ + tân ngữ +(过)
Thường đi kèm với các phó từ như “后来”, “现在”, “但是”, “已经”, để so sánh hoặc nhấn mạnh sự thay đổi giữa quá khứ và hiện tại.
- Ví dụ chi tiết:
Ví dụ 1:
我曾经在北京工作过三年。
Wǒ céngjīng zài Běijīng gōngzuò guò sān nián.
Tôi đã từng làm việc ở Bắc Kinh ba năm.
Ví dụ 2:
他曾经是我的老师。
Tā céngjīng shì wǒ de lǎoshī.
Anh ấy đã từng là giáo viên của tôi.
Ví dụ 3:
我曾经爱过她,但是现在已经放下了。
Wǒ céngjīng ài guò tā, dànshì xiànzài yǐjīng fàngxià le.
Tôi đã từng yêu cô ấy, nhưng bây giờ tôi đã buông bỏ rồi.
Ví dụ 4:
你曾经有没有后悔过?
Nǐ céngjīng yǒu méiyǒu hòuhuǐ guò?
Bạn đã từng hối hận chưa?
Ví dụ 5:
我曾经梦想成为一名歌手。
Wǒ céngjīng mèngxiǎng chéngwéi yì míng gēshǒu.
Tôi đã từng mơ ước trở thành ca sĩ.
Ví dụ 6:
曾经我以为我们会永远在一起。
Céngjīng wǒ yǐwéi wǒmen huì yǒngyuǎn zài yìqǐ.
Đã từng tôi nghĩ rằng chúng tôi sẽ mãi mãi bên nhau.
Ví dụ 7:
这座城市曾经是一个渔村。
Zhè zuò chéngshì céngjīng shì yí gè yúcūn.
Thành phố này đã từng là một làng chài.
- Phân biệt với các từ khác có nghĩa gần giống:
Từ Nghĩa So sánh
曾经 (céngjīng) đã từng Nhấn mạnh quá khứ, có thể kết hợp với “过”
以前 (yǐqián) trước đây Nhấn mạnh mốc thời gian, không kết hợp với “过”
过去 (guòqù) trong quá khứ Dùng chung trong ngữ cảnh thời gian, không nhấn mạnh trải nghiệm
Từ 曾经 (céngjīng) là một phó từ thường dùng trong tiếng Trung để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ. Nó không chỉ đơn giản là “đã từng”, mà còn mang theo một sắc thái có kinh nghiệm, có dấu ấn, hoặc có ý nghĩa đáng nhớ đối với người nói.
- Định nghĩa và loại từ
◆ 曾经 (céngjīng)
Loại từ: Phó từ (副词)
Ý nghĩa:
Đã từng…, từng… (trong quá khứ có xảy ra, nhưng hiện tại có thể không còn nữa)
Dùng để nhấn mạnh kinh nghiệm quá khứ, sự kiện đã xảy ra, thường đi kèm với “过 (guò)” để nói rõ thời gian đã trôi qua.
- Đặc điểm ngữ pháp
Vị trí: Thường đặt trước động từ chính trong câu.
Cấu trúc thường gặp:
曾经 + Động từ + 过
主语 + 曾经 + Động từ +(过)+ Tân ngữ
Cụm “曾经…,现在…” được dùng nhiều để so sánh quá khứ và hiện tại.
- Ý nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa
【A】Diễn tả một hành động, sự việc đã từng xảy ra trong quá khứ
Nhấn mạnh trải nghiệm, sự việc có thật, nhưng nay không còn.
Ví dụ:
我曾经在北京工作过三年。
(Wǒ céngjīng zài Běijīng gōngzuò guò sān nián.)
→ Tôi đã từng làm việc ở Bắc Kinh ba năm.
她曾经是一个著名的演员。
(Tā céngjīng shì yí gè zhùmíng de yǎnyuán.)
→ Cô ấy đã từng là một diễn viên nổi tiếng.
我曾经去过一次中国。
(Wǒ céngjīng qù guò yí cì Zhōngguó.)
→ Tôi đã từng đến Trung Quốc một lần.
【B】So sánh giữa quá khứ từng có và hiện tại không còn như vậy
Dạng phổ biến: 曾经…,现在…
Ví dụ:
他曾经拥有很多财富,现在却一无所有。
(Tā céngjīng yōngyǒu hěn duō cáifù, xiànzài què yì wú suǒyǒu.)
→ Anh ấy từng sở hữu rất nhiều tài sản, giờ thì không còn gì cả.
我们曾经是最好的朋友,现在却很少联系了。
(Wǒmen céngjīng shì zuì hǎo de péngyǒu, xiànzài què hěn shǎo liánxì le.)
→ Chúng tôi đã từng là bạn thân, nhưng bây giờ ít liên lạc.
【C】Dùng để gợi nhớ lại quá khứ, mang sắc thái cảm xúc, hồi tưởng
Rất hay dùng trong văn viết, tiểu thuyết, thư tình, lời bài hát…
Ví dụ:
曾经的回忆像风一样吹过心头。
(Céngjīng de huíyì xiàng fēng yíyàng chuīguò xīntóu.)
→ Những ký ức đã từng như cơn gió thoảng qua lòng.
我曾经深爱过你,现在已经放下了。
(Wǒ céngjīng shēn’ài guò nǐ, xiànzài yǐjīng fàngxià le.)
→ Tôi đã từng yêu em rất sâu đậm, giờ thì đã buông bỏ rồi.
曾经我也有一个梦想,后来放弃了。
(Céngjīng wǒ yě yǒu yí gè mèngxiǎng, hòulái fàngqì le.)
→ Tôi cũng đã từng có một ước mơ, nhưng sau đó từ bỏ.
- So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 曾经
以前 yǐqián trước đây Nhấn mạnh thời gian trước, không nhất thiết là đã xảy ra
曾 céng từng, đã từng Văn viết, ngắn gọn hơn 曾经, thường dùng trong văn học, cổ văn
一度 yídù có một thời, từng Mang sắc thái trang trọng, dùng trong văn viết
早就 zǎojiù từ lâu rồi Nhấn mạnh thời điểm xa xưa, không dùng thay cho 曾经
过去 guòqù quá khứ, ngày xưa Là danh từ, không dùng như phó từ như 曾经 - Một số cụm từ cố định
Cụm từ Dịch nghĩa
曾经发生的事 chuyện đã từng xảy ra
曾经的朋友 người bạn đã từng có
曾经爱过的人 người đã từng yêu
曾经有过的梦想 giấc mơ đã từng có
曾经的自己 bản thân của ngày xưa - 20 câu ví dụ chi tiết với 曾经
我曾经在越南教过中文。
(Wǒ céngjīng zài Yuènán jiào guò Zhōngwén.)
→ Tôi từng dạy tiếng Trung ở Việt Nam.
她曾经说过她永远不会离开我。
(Tā céngjīng shuō guò tā yǒngyuǎn bú huì líkāi wǒ.)
→ Cô ấy từng nói sẽ không bao giờ rời xa tôi.
我曾经在这家公司实习过三个月。
(Wǒ céngjīng zài zhè jiā gōngsī shíxí guò sān ge yuè.)
→ Tôi từng thực tập ba tháng ở công ty này.
这位老师曾经是我的学生。
(Zhè wèi lǎoshī céngjīng shì wǒ de xuéshēng.)
→ Giáo viên này từng là học sinh của tôi.
曾经他也和你一样天真。
(Céngjīng tā yě hé nǐ yíyàng tiānzhēn.)
→ Anh ấy cũng từng ngây thơ giống như em.
我们曾经许下过永远不分开的诺言。
(Wǒmen céngjīng xǔ xià guò yǒngyuǎn bù fēnkāi de nuòyán.)
→ Chúng ta từng hứa sẽ không bao giờ chia xa.
这首歌让我想起了曾经的回忆。
(Zhè shǒu gē ràng wǒ xiǎngqǐ le céngjīng de huíyì.)
→ Bài hát này khiến tôi nhớ lại những ký ức đã từng.
他曾经拥有一切,现在却什么都没有。
(Tā céngjīng yōngyǒu yíqiè, xiànzài què shénme dōu méiyǒu.)
→ Anh ấy từng có tất cả, giờ thì chẳng còn gì.
曾经的快乐如今变成了痛苦的回忆。
(Céngjīng de kuàilè rújīn biànchéng le tòngkǔ de huíyì.)
→ Niềm vui ngày xưa giờ trở thành ký ức đau buồn.
曾经你说过会等我。
(Céngjīng nǐ shuō guò huì děng wǒ.)
→ Em đã từng nói sẽ đợi anh.
我曾经梦想成为一名科学家。
(Wǒ céngjīng mèngxiǎng chéngwéi yì míng kēxuéjiā.)
→ Tôi từng mơ ước trở thành một nhà khoa học.
他曾经救过我的命。
(Tā céngjīng jiù guò wǒ de mìng.)
→ Anh ấy từng cứu mạng tôi.
她曾经对我很好,现在却变了。
(Tā céngjīng duì wǒ hěn hǎo, xiànzài què biàn le.)
→ Cô ấy từng rất tốt với tôi, nhưng giờ đã thay đổi.
你曾经遇到过这样的困难吗?
(Nǐ céngjīng yùdào guò zhèyàng de kùnnán ma?)
→ Bạn đã từng gặp khó khăn như vậy chưa?
他曾经是这个公司的总经理。
(Tā céngjīng shì zhège gōngsī de zǒngjīnglǐ.)
→ Ông ấy từng là tổng giám đốc công ty này.
曾经拥有的东西不要轻易放弃。
(Céngjīng yōngyǒu de dōngxi bú yào qīngyì fàngqì.)
→ Những gì từng sở hữu thì đừng dễ dàng buông bỏ.
我曾经相信过爱情,但现在不再相信了。
(Wǒ céngjīng xiāngxìn guò àiqíng, dàn xiànzài bú zài xiāngxìn le.)
→ Tôi từng tin vào tình yêu, nhưng giờ thì không còn.
曾经的我太天真了。
(Céngjīng de wǒ tài tiānzhēn le.)
→ Tôi của ngày xưa quá ngây thơ.
我曾经对这份工作充满热情。
(Wǒ céngjīng duì zhè fèn gōngzuò chōngmǎn rèqíng.)
→ Tôi từng rất đam mê công việc này.
他曾经在国外生活多年。
(Tā céngjīng zài guówài shēnghuó duō nián.)
→ Anh ấy từng sống ở nước ngoài nhiều năm.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 曾经 (céngjīng)
- ĐỊNH NGHĨA
曾经 là một phó từ chỉ thời gian (副词), thường được dùng để diễn tả:
Một hành động hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ, nhưng hiện tại thì không còn nữa (hoặc đã thay đổi).
Tương đương với: “đã từng” trong tiếng Việt.
Lưu ý: Dù dịch là “đã từng”, nhưng 曾经 không bao giờ dùng cho hành động đang lặp lại trong hiện tại.
- PHIÊN ÂM – LOẠI TỪ
Chữ Hán: 曾经
Pinyin: céngjīng
Loại từ: Phó từ (副词)
- CÁCH DÙNG VÀ VỊ TRÍ TRONG CÂU
曾经 thường đứng trước động từ chính, và thường đi cùng với “过 (guò)” để nhấn mạnh quá khứ (nhưng không bắt buộc).
Cấu trúc phổ biến:
主语 + 曾经 + 动词 + (宾语)
主语 + 曾经 + 动词 + 过 + (宾语) → Nhấn mạnh kinh nghiệm trong quá khứ.
- VÍ DỤ CỤ THỂ (Phiên âm + Tiếng Việt)
A. Mô tả trải nghiệm hoặc hành động trong quá khứ
我曾经去过北京。
Wǒ céngjīng qù guò Běijīng.
→ Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
她曾经是一名老师,现在是作家。
Tā céngjīng shì yì míng lǎoshī, xiànzài shì zuòjiā.
→ Cô ấy đã từng là một giáo viên, bây giờ là nhà văn.
我们曾经是好朋友。
Wǒmen céngjīng shì hǎo péngyǒu.
→ Chúng tôi đã từng là bạn thân.
他曾经有过一段失败的婚姻。
Tā céngjīng yǒu guò yí duàn shībài de hūnyīn.
→ Anh ấy từng có một cuộc hôn nhân thất bại.
B. Nhấn mạnh sự thay đổi so với hiện tại
她曾经非常富有,但后来破产了。
Tā céngjīng fēicháng fùyǒu, dàn hòulái pòchǎn le.
→ Cô ấy từng rất giàu có, nhưng sau đó phá sản.
这家公司曾经是行业的领导者。
Zhè jiā gōngsī céngjīng shì hángyè de lǐngdǎozhě.
→ Công ty này từng là người dẫn đầu trong ngành.
我曾经以为你不会离开我。
Wǒ céngjīng yǐwéi nǐ bú huì líkāi wǒ.
→ Tôi đã từng nghĩ rằng bạn sẽ không rời xa tôi.
C. Trong văn viết, hồi tưởng, biểu cảm
曾经的我们,无忧无虑,现在却各奔东西。
Céngjīng de wǒmen, wú yōu wú lǜ, xiànzài què gè bèn dōngxī.
→ Chúng ta từng vô lo vô nghĩ, giờ đây mỗi người một ngả.
曾经的梦想,现在还记得吗?
Céngjīng de mèngxiǎng, xiànzài hái jìdé ma?
→ Ước mơ ngày xưa, bây giờ bạn còn nhớ không?
- PHÂN BIỆT “曾经” VỚI CÁC PHÓ TỪ KHÁC
Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
曾经 (céngjīng) đã từng (không còn nữa) Nhấn mạnh trạng thái hoặc hành động đã từng xảy ra trong quá khứ, nhưng hiện tại không còn.
以前 (yǐqián) trước đây Chỉ thời gian quá khứ chung chung, không mang sắc thái từng trải.
过 (guò) đã từng Dùng sau động từ để chỉ kinh nghiệm đã trải qua; thường dùng với 曾经 để nhấn mạnh: 曾经 + V + 过。
现在 (xiànzài) bây giờ Trạng thái hiện tại, đối lập với 曾经. - MỘT SỐ MẪU CÂU THƯỜNG GẶP
Mẫu câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
我曾经想放弃,但后来坚持下来了。 Wǒ céngjīng xiǎng fàngqì, dàn hòulái jiānchí xiàlái le. Tôi đã từng muốn bỏ cuộc, nhưng sau đó vẫn kiên trì.
他曾经在中国工作了三年。 Tā céngjīng zài Zhōngguó gōngzuò le sān nián. Anh ấy đã từng làm việc ở Trung Quốc ba năm.
我们曾经一起旅行,那段日子真美好。 Wǒmen céngjīng yìqǐ lǚxíng, nà duàn rìzi zhēn měihǎo. Chúng ta đã từng đi du lịch cùng nhau, khoảng thời gian đó thật đẹp. - TỔNG KẾT
Hạng mục Nội dung chi tiết
Từ vựng 曾经 (céngjīng)
Loại từ Phó từ (副词)
Nghĩa Đã từng, từng có (chỉ hành động/trạng thái trong quá khứ, nay không còn)
Vị trí trong câu Trước động từ chính
Thường đi kèm Với “过” để nhấn mạnh trải nghiệm quá khứ
Sắc thái Hồi tưởng, cảm xúc, đối lập với hiện tại - Định nghĩa & sắc thái
曾经 (céngjīng): là trạng từ chỉ một hành động, trạng thái, sự việc đã từng xảy ra trong quá khứ, nhưng thường nhấn mạnh “đã từng có trải nghiệm đó” — có thể đã kết thúc hoặc không còn tiếp diễn ở hiện tại.
Nó mang ý “once”, “trước đây từng”, đến mức “đã từng xảy ra (nhưng bây giờ có thể khác)”.
Ví dụ ngắn:
我曾经去过北京。
Wǒ céngjīng qù guo Běijīng.
Tôi từng đến Bắc Kinh rồi. (Không nhất thiết là sẽ đi nữa; việc đó đã xảy ra trong quá khứ.)
Sắc thái:
Nhấn mạnh “từng” / “đã có trải nghiệm”
Thường dùng để kể lại kinh nghiệm, so sánh quá khứ với hiện tại, hoặc nhấn mạnh sự thay đổi.
- Loại từ & chức năng
Trạng từ (副词): đứng trước động từ hoặc cụ thể hơn là trước động từ có thể có “过” đi kèm hoặc không tùy ngữ cảnh.
Cấu trúc phổ biến:
曾经 + V(过): “đã từng làm gì”
Ví dụ: 我曾经学过日语。
曾经 + 是 + …: “từng là…”
Ví dụ: 他曾经是我的老师。
曾经 + 有 + …: “từng có…”
Ví dụ: 这里曾经有一座古庙。
- So sánh với các cấu trúc gần nghĩa
Từ / Cấu trúc Dịch Khác biệt
曾经 (céngjīng) từng, đã từng Nhấn mạnh trải nghiệm trong quá khứ, không cần nói rõ có “đã làm xong” hay không (thường kết hợp với 过 để rõ ràng).
以前 (yǐqián) trước đây, trước kia Nói về thời điểm trước hiện tại, không nhất thiết là đã có trải nghiệm; mang tính thời gian, không nhất thiết nhấn “từng từng”.
过去 (guòqù) quá khứ, trước kia Có thể là danh từ/ trạng từ, bao quát hơn; đôi khi chỉ “thời gian đã qua” chứ không nhấn trải nghiệm cụ thể.
以前曾经 trước đây từng Có thể kết hợp để nhấn mạnh hơn, nhưng thường “曾经” đã đủ.
过 (guo) từng (kết thúc hành động) Chỉ hành động đã xảy ra (khi đứng sau động từ) nhưng không thể đứng đầu như 曾经; kết hợp: 曾经 + V + 过 để cả nhấn “từng” và rõ ràng là đã trải nghiệm.
Ví dụ so sánh:
我以前去过那里。 (Trước kia tôi đã từng đến đó — nói về thời gian trước.)
我曾经去过那里。 (Tôi từng đến đó — nhấn vào trải nghiệm, có cảm giác hồi tưởng.)
我去过那里。 (Tôi đã đến đó rồi — chỉ sự kiện, không có “từng” mạnh như 曾经.)
- Cấu trúc hay gặp
曾经 + V + 过
我曾经去过法国。
Wǒ céngjīng qù guo Fǎguó.
Tôi từng đến Pháp rồi.
曾经 + 是 + N / Adj
他曾经是我的同学。
Tā céngjīng shì wǒ de tóngxué.
Anh ấy từng là bạn học của tôi.
曾经 + 有 + N
这条街曾经有很多老店。
Zhè tiáo jiē céngjīng yǒu hěn duō lǎo diàn.
Con phố này trước kia từng có nhiều cửa hàng cũ.
曾经 + V + 过 +,但/现在… (đối chiếu: đã từng… nhưng bây giờ…)
我曾经很胖,但现在瘦了。
Wǒ céngjīng hěn pàng, dàn xiànzài shòu le.
Tôi từng rất mập, nhưng bây giờ đã gầy rồi.
从未 + 曾经 (hiếm dùng cùng nhau; tránh) — chú ý: “曾经” ngầm là “từng có”, nên phủ định mạnh thường dùng “从未” hoặc “从来没有”, không kết hợp với 曾经.
- Rất nhiều ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
A. Kinh nghiệm cá nhân / đi lại / học hành
我曾经在上海工作过一年。
Wǒ céngjīng zài Shànghǎi gōngzuò guò yī nián.
Tôi từng làm việc ở Thượng Hải một năm.
他曾经学过中文。
Tā céngjīng xué guo Zhōngwén.
Anh ấy từng học tiếng Trung.
我曾经见过那位名人。
Wǒ céngjīng jiàn guo nà wèi míngrén.
Tôi từng gặp người nổi tiếng đó.
她曾经去过很多国家。
Tā céngjīng qù guo hěn duō guójiā.
Cô ấy từng đi rất nhiều quốc gia.
我们曾经是好朋友。
Wǒmen céngjīng shì hǎo péngyǒu.
Chúng tôi từng là bạn tốt.
他曾经住在这座老房子里。
Tā céngjīng zhù zài zhè zuò lǎo fángzi lǐ.
Anh ấy từng sống trong ngôi nhà cũ này.
我曾经在那家公司实习过。
Wǒ céngjīng zài nà jiā gōngsī shíxí guo.
Tôi từng thực tập ở công ty đó.
小时候我曾经养过一只猫。
Xiǎoshíhou wǒ céngjīng yǎng guo yì zhī māo.
Hồi nhỏ tôi từng nuôi một con mèo.
他曾经是个很害羞的人。
Tā céngjīng shì gè hěn hàixiū de rén.
Anh ấy từng là người rất nhút nhát.
我曾经在图书馆待了一整天。
Wǒ céngjīng zài túshūguǎn dāi le yì zhěng tiān.
Tôi từng ở thư viện cả một ngày.
B. So sánh quá khứ và hiện tại / thay đổi
我曾经不喜欢吃辣,现在爱上了。
Wǒ céngjīng bù xǐhuan chī là, xiànzài ài shàng le.
Trước kia tôi không thích ăn cay, giờ thì đã thích rồi.
他曾经很穷,但现在很成功。
Tā céngjīng hěn qióng, dàn xiànzài hěn chénggōng.
Anh ấy từng rất nghèo, nhưng bây giờ rất thành công.
我曾经害怕公开演讲,现在不怕了。
Wǒ céngjīng hàipà gōngkāi yǎnjiǎng, xiànzài bù pà le.
Tôi từng sợ nói trước đám đông, bây giờ không còn sợ nữa.
这条街曾经非常安静,现在变得很热闹。
Zhè tiáo jiē céngjīng fēicháng ānjìng, xiànzài biàn de hěn rènào.
Con phố này từng rất yên tĩnh, bây giờ trở nên nhộn nhịp.
我曾经以为他会来,但他没来。
Wǒ céngjīng yǐwéi tā huì lái, dàn tā méi lái.
Trước kia tôi từng nghĩ là anh ấy sẽ đến, nhưng anh ấy không đến.
C. Trong kể chuyện / hồi tưởng
曾经有一位老人在这里讲过故事。
Céngjīng yǒu yí wèi lǎorén zài zhèlǐ jiǎng guo gùshi.
Từng có một ông lão kể chuyện ở đây.
她曾经爱过他。
Tā céngjīng ài guo tā.
Cô ấy từng yêu anh ấy.
我曾经做过这样的梦。
Wǒ céngjīng zuò guo zhèyàng de mèng.
Tôi từng nằm mơ như thế này.
他曾经告诉我那个秘密。
Tā céngjīng gàosu wǒ nàgè mìmì.
Anh ấy từng nói với tôi bí mật đó.
我们曾经在这里一起学习。
Wǒmen céngjīng zài zhèlǐ yìqǐ xuéxí.
Chúng tôi từng học ở đây với nhau.
D. Kết hợp với “却 / 但是 / 但” để nhấn đối lập
我曾经努力过,却没成功。
Wǒ céngjīng nǔlì guo, què méi chénggōng.
Tôi từng cố gắng, nhưng lại không thành công.
他曾经来过这里,但是不记得了。
Tā céngjīng lái guo zhèlǐ, dànshì bù jìde le.
Anh ấy từng đến đây, nhưng không nhớ nữa.
我曾经以为很容易,结果很难。
Wǒ céngjīng yǐwéi hěn róngyì, jiéguǒ hěn nán.
Tôi từng nghĩ là dễ, kết quả thì rất khó.
她曾经拥有很多朋友,却感到很孤单。
Tā céngjīng yǒngyǒu hěn duō péngyǒu, què gǎndào hěn gūdān.
Cô ấy từng có nhiều bạn, nhưng lại cảm thấy cô đơn.
我曾经听说过这个传说,却不相信。
Wǒ céngjīng tīngshuō guo zhège chuánshuō, què bù xiāngxìn.
Tôi từng nghe kể về truyền thuyết này, nhưng không tin.
- Ghi chú ngữ pháp & lưu ý
曾经 thường đứng trước động từ; nếu động từ có “过” thì có thể dùng cả hai để nhấn:
他曾经去过日本。 (Anh ấy từng đã đến Nhật Bản.)
Cách này nhấn mạnh mạnh mẽ rằng “việc đó đã từng xảy ra”.
不能 dùng “曾经” với những câu hoàn toàn phủ định kiểu “从未/从来没有” vì ý nghịch:
Sai: 我曾经没去过。 (lạ)
Đúng: 我从未去过。 / 我从来没有去过。 (Tôi chưa từng đi.)
Khi kể về sự việc đã từng xảy ra rồi nhưng giờ không còn: thường kết hợp với “但/却/但是” để đối chiếu.
曾经 không dùng để hỏi (không đứng đầu câu hỏi kiểu “曾经你去过吗?” — có thể, nhưng khẩu ngữ thường hỏi “你去过…吗?”; “你曾经去过…吗?” là hợp lệ khi muốn nhấn “từng” rõ ràng).
Có thể dùng trong văn viết/lãng mạn, hồi tưởng nhiều hơn, vì nó mang sắc thái nhớ lại.
- Bài tập nhỏ
A. Điền vào chỗ trống (用 “曾经” 完成句子)
我__去过那家老饭店。
他__是我们班的班长。
我们__在这里见面过。
她__很害羞,现在开朗多了。
你__听说过这个故事吗?
Đáp án:
曾经
曾经
曾经
曾经
曾经
B. Dịch sang tiếng Trung
Trước đây tôi từng học piano.
Anh ấy từng sống ở nước ngoài.
Chúng tôi từng là đồng nghiệp.
Cô ấy từng không tin tôi, nhưng bây giờ tin rồi.
Tôi từng nghĩ đó là sai, nhưng giờ thì hiểu.
Đề xuất đáp án:
我曾经学过钢琴。
他曾经住在国外。
我们曾经是同事。
她曾经不相信我,但现在相信了。
我曾经以为那是错的,但现在明白了。
- 曾经 (céngjīng) là gì?
曾经 là một trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Trung, mang nghĩa:
“đã từng”, “từng” — diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra trong quá khứ, ở một thời điểm đã qua, hiện tại không còn tồn tại hoặc có thể vẫn tồn tại nhưng đã lùi về quá khứ.
→ 曾经 nhấn mạnh khung thời gian “trước đây”, “từng xảy ra”.
- Loại từ:
Trạng từ (副词) - Cách dùng & ngữ pháp:
Đặt trước động từ chính, thường đứng liền trước vị ngữ để làm rõ hành động từng xảy ra nhưng không còn nữa.
Có thể kết hợp với các cụm chỉ thời gian như “很久”、“以前”、“一度”、“一时”等 để nhấn mạnh hơn:
曾经 + 很 + V, 曾经 + 一度 + V, 曾经 + 在 … (thời điểm)…
- So sánh với các trạng từ liên quan:
Từ Nghĩa tiếng Việt Điểm khác biệt so với 曾经
曾经 (céngjīng) Từng (trong quá khứ) Nhấn thời gian ở quá khứ, tương đối vững chắc
以前 / 以前曾经 Trước đây “以前” chỉ phạm vi thời gian, không nhất định có hành động cụ thể; “曾经” nhấn hành động đã xảy ra
曾 / 曾经 (trong cổ văn) Từng, từng đã “曾” cổ hơn, ít dùng đứng độc lập; hiện đại ưu tiên “曾经” - Ví dụ minh họa (với phiên âm và dịch tiếng Việt)
Ví dụ tiêu biểu:
我曾经去过中国一年。
Wǒ céngjīng qù guo Zhōngguó yì nián.
Tôi đã từng sang Trung Quốc một năm.
他曾经是个职员,现在自己创业了。
Tā céngjīng shì gè zhíyuán, xiànzài zìjǐ chuàngyè le.
Anh ấy từng là một nhân viên, bây giờ tự mình khởi nghiệp.
我们曾经是好朋友。
Wǒmen céngjīng shì hǎo péngyǒu.
Chúng tôi từng là bạn tốt.
她曾经学习钢琴,现在改学吉他了。
Tā céngjīng xuéxí gāngqín, xiànzài gǎi xué jítā le.
Cô ấy từng học piano, bây giờ chuyển sang học guitar.
我曾经住在那个城市。
Wǒ céngjīng zhù zài nà gè chéngshì.
Tôi từng sống ở thành phố đó.
Mở rộng: 20 câu ví dụ chi tiết:
公司曾经明确提出过这个计划。
Gōngsī céngjīng míngquè tíchū guò zhège jìhuà.
Công ty từng rõ ràng đưa ra kế hoạch này.
他曾经是国家队成员。
Tā céngjīng shì guójiāduì chéngyuán.
Anh ấy từng là thành viên đội tuyển quốc gia.
我曾经参加过那个比赛。
Wǒ céngjīng cānjiā guò nà gè bǐsài.
Tôi đã từng tham gia cuộc thi đó.
她曾经有很强的绘画天赋。
Tā céngjīng yǒu hěn qiáng de huìhuà tiānfù.
Cô ấy từng có năng khiếu hội họa rất mạnh.
他曾经在国外工作。
Tā céngjīng zài guówài gōngzuò.
Anh ấy từng làm việc ở nước ngoài.
我曾经一度想过放弃。
Wǒ céngjīng yídù xiǎng guo fàngqì.
Tôi từng có lúc nghĩ đến việc bỏ cuộc.
她曾经很害怕,不敢面对现实。
Tā céngjīng hěn hàipà, bù gǎn miànduì xiànshí.
Cô ấy từng rất sợ, không dám đối mặt với thực tế.
我们曾经在同一个班级。
Wǒmen céngjīng zài tóng yí gè bānjí.
Chúng tôi từng ở cùng một lớp học.
那场演讲我曾经听过很多次。
Nà chǎng yǎnjiǎng wǒ céngjīng tīng guò hěnduō cì.
Bài diễn thuyết đó tôi đã từng nghe rất nhiều lần.
他曾经贴过那张海报在墙上。
Tā céngjīng tiē guo nà zhāng hǎibào zài qiáng shàng.
Anh ấy từng dán cái poster đó lên tường.
那段经历我曾经想忘都忘不掉。
Nà duàn jīnglì wǒ céngjīng xiǎng wàng dōu wàng bù diào.
Đoạn trải nghiệm đó tôi từng muốn quên mà không thể quên.
我曾经很叛逆,现在成熟多了。
Wǒ céngjīng hěn pàn nì, xiànzài chéngshú duō le.
Tôi từng rất phản nghịch, bây giờ trưởng thành hơn nhiều.
他曾经拥有一段美好回忆。
Tā céngjīng yǒu yí duàn měihǎo huíyì.
Anh ấy từng có một đoạn kí ức đẹp.
她曾经到访过很多国家。
Tā céngjīng dàofǎng guo hěn duō guójiā.
Cô ấy từng đến thăm rất nhiều quốc gia.
我们曾经约定一起旅行,可惜没实现。
Wǒmen céngjīng yuēdìng yìqǐ lǚxíng, kěxī méi shíxiàn.
Chúng tôi từng hẹn cùng đi du lịch, tiếc là không thực hiện được.
- Các cấu trúc thường gặp:
曾经 + V: nhấn mạnh đã từng làm gì đó
曾经 + 一度 + V: từng một thời
曾经 + 在 + thời điểm cụ thể + V
曾经 + 对 + người/vật + V: từng với ai/cái gì làm gì ví dụ:
我曾经对他很信任。 Wǒ céngjīng duì tā hěn xìnrèn. (Tôi từng rất tin tưởng anh ấy.)
曾经 là trạng từ dùng để nhấn mạnh một hành động hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ, và thường không xảy ra hiện tại.
Là từ quan trọng trong biểu đạt cảm xúc hoài niệm, kể chuyện quá khứ, hoặc nhấn mạnh trải nghiệm.
Kết hợp linh hoạt với các cụm chia thời gian như “一度”、“很久以前”、“那时”等 để tăng hiệu quả biểu cảm.
曾经 (céngjīng) là một phó từ trong tiếng Trung, mang ý nghĩa “đã từng, từng có, trước đây đã từng…”, dùng để chỉ một sự việc, hành động hay trạng thái đã xảy ra trong quá khứ, nhưng hiện tại có thể đã thay đổi hoặc không còn nữa.
- Giải thích chi tiết:
Từ loại: Phó từ (副词)
Ý nghĩa:
曾经 dùng để nhấn mạnh một trải nghiệm trong quá khứ, thường đi kèm với 过 (guò) – biểu thị hành động đã từng trải qua.
Dùng trong các câu khẳng định, không dùng trong câu phủ định.
Trong văn viết hoặc văn phong trang trọng, 曾经 giúp câu văn trở nên giàu cảm xúc và có chiều sâu hơn.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
曾经 + Động từ + 过 + Tân ngữ
S + 曾经 + V + O,(现在……)
(Ai đó đã từng làm gì, hiện tại thì…)
- Phân biệt với một số từ liên quan:
以前 (yǐqián): chỉ thời gian quá khứ nói chung, không nhấn mạnh trải nghiệm.
曾经 (céngjīng): nhấn mạnh việc đã từng trải qua.
过去 (guòqù): nói về thời gian đã trôi qua, cũng là danh từ chỉ quá khứ.
- Ví dụ minh họa (kèm phiên âm + dịch nghĩa):
我曾经在北京工作过两年。
Wǒ céngjīng zài Běijīng gōngzuò guò liǎng nián.
Tôi đã từng làm việc ở Bắc Kinh hai năm.
他曾经是一个很有名的歌手。
Tā céngjīng shì yí gè hěn yǒumíng de gēshǒu.
Anh ấy từng là một ca sĩ rất nổi tiếng.
她曾经失败过很多次,但从未放弃。
Tā céngjīng shībài guò hěn duō cì, dàn cóng wèi fàngqì.
Cô ấy từng thất bại rất nhiều lần, nhưng chưa bao giờ bỏ cuộc.
我曾经喜欢过你。
Wǒ céngjīng xǐhuan guò nǐ.
Tôi đã từng thích bạn.
我曾经梦想成为一名医生。
Wǒ céngjīng mèngxiǎng chéngwéi yì míng yīshēng.
Tôi đã từng mơ ước trở thành một bác sĩ.
那个地方我曾经去过。
Nà gè dìfang wǒ céngjīng qù guò.
Tôi đã từng đến nơi đó.
他曾经帮助过我很多次,我永远不会忘记。
Tā céngjīng bāngzhù guò wǒ hěn duō cì, wǒ yǒngyuǎn bú huì wàngjì.
Anh ấy từng giúp tôi rất nhiều lần, tôi sẽ không bao giờ quên.
我们曾经是最好的朋友。
Wǒmen céngjīng shì zuì hǎo de péngyou.
Chúng tôi từng là những người bạn thân nhất.
他曾经说过要带我去旅行。
Tā céngjīng shuō guò yào dài wǒ qù lǚxíng.
Anh ấy từng nói sẽ dẫn tôi đi du lịch.
曾经的梦想,现在已经实现了。
Céngjīng de mèngxiǎng, xiànzài yǐjīng shíxiàn le.
Giấc mơ từng có, bây giờ đã trở thành hiện thực.
- Ghi nhớ quan trọng:
曾经 chủ yếu dùng trong văn viết, các bài văn miêu tả, kể chuyện, hồi tưởng.
Trong khẩu ngữ, người ta có thể dùng 以前 hoặc bỏ qua phó từ để đơn giản hóa câu.
Thường đi kèm với 过 để tạo cảm giác “đã trải nghiệm”.
Từ vựng tiếng Trung: 曾经 (céngjīng)
- Từ loại
曾经 là phó từ (副词), dùng để diễn tả một hành động, trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ, thường đi kèm với 了, 过, hoặc cấu trúc “曾经……过” để nhấn mạnh trải nghiệm hoặc quá khứ đã từng có. - Nghĩa tiếng Việt
曾经 có nghĩa là:
Đã từng,
Từng,
Đã có một thời,
Đã có lúc.
Thường được dùng để kể lại một trải nghiệm trong quá khứ, nhấn mạnh rằng hành động đó đã từng xảy ra, nhưng hiện tại có thể đã thay đổi.
- Cấu trúc câu thông dụng với 曾经
a) 曾经 + Động từ + 过 + Tân ngữ
→ Diễn tả trải nghiệm đã từng xảy ra
Ví dụ:
我曾经去过中国。
(Wǒ céngjīng qù guò Zhōngguó)
→ Tôi đã từng đến Trung Quốc.
他曾经在北京工作过。
(Tā céngjīng zài Běijīng gōngzuò guò)
→ Anh ấy đã từng làm việc ở Bắc Kinh.
b) 虽然……但是他曾经……
→ Dùng để nhấn mạnh sự thay đổi so với quá khứ
Ví dụ:
虽然他现在不唱歌了,但他曾经是个有名的歌手。
(Suīrán tā xiànzài bù chànggē le, dàn tā céngjīng shì gè yǒumíng de gēshǒu)
→ Mặc dù anh ấy bây giờ không hát nữa, nhưng anh ấy đã từng là một ca sĩ nổi tiếng.
- Các ví dụ đa dạng (phiên âm + dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
我曾经爱过她,但现在一切都过去了。
(Wǒ céngjīng ài guò tā, dàn xiànzài yīqiè dōu guòqù le)
→ Tôi đã từng yêu cô ấy, nhưng bây giờ mọi thứ đều đã qua.
Ví dụ 2:
他曾经是班里的第一名。
(Tā céngjīng shì bān lǐ de dì yī míng)
→ Anh ấy từng là học sinh đứng đầu lớp.
Ví dụ 3:
我曾经梦想成为一名医生。
(Wǒ céngjīng mèngxiǎng chéngwéi yì míng yīshēng)
→ Tôi đã từng mơ ước trở thành một bác sĩ.
Ví dụ 4:
她曾经帮助过我很多。
(Tā céngjīng bāngzhù guò wǒ hěn duō)
→ Cô ấy từng giúp tôi rất nhiều.
Ví dụ 5:
这个地方我曾经来过一次。
(Zhè ge dìfāng wǒ céngjīng lái guò yí cì)
→ Tôi đã từng đến nơi này một lần rồi.
Ví dụ 6:
他们曾经是最好的朋友,现在却互不往来。
(Tāmen céngjīng shì zuì hǎo de péngyǒu, xiànzài què hù bù wǎnglái)
→ Họ đã từng là bạn thân nhất, bây giờ lại không qua lại nữa.
- So sánh với 以前 và 过
Từ vựng Nghĩa Khác biệt
曾经 Đã từng Nhấn mạnh trải nghiệm cụ thể trong quá khứ
以前 Trước đây Nhấn mạnh thời gian, không nhất thiết có trải nghiệm cụ thể
过 Đã (từng) Trợ từ chỉ kinh nghiệm, thường kết hợp với 曾经 để làm rõ hơn
Ví dụ so sánh:
我以前住在上海。→ Tôi trước đây sống ở Thượng Hải.
我曾经住过上海。→ Tôi đã từng sống ở Thượng Hải (đã trải qua).
我住过上海。→ Tôi đã sống ở Thượng Hải (nói kinh nghiệm, không nhấn mạnh thời điểm).
曾经 là một phó từ miêu tả trải nghiệm trong quá khứ.
Nó thường dùng để diễn đạt rằng một hành động hoặc trạng thái đã từng xảy ra, có thể không còn tồn tại nữa trong hiện tại.
Hay dùng trong văn viết, văn nói trang trọng hoặc hồi tưởng.

