HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster旅途 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

旅途 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

“旅途” là danh từ chỉ quãng đường của một chuyến đi, nhấn vào bối cảnh “đang trên đường”, những cảnh sắc, trải nghiệm, gặp gỡ và cảm xúc nảy sinh trong quá trình di chuyển. Từ này mang sắc thái miêu tả, hơi văn chương, thường dùng trong lời chúc, hồi ức và các cụm gợi hình như “旅途风光” (cảnh sắc trên đường), “旅途见闻” (những điều mắt thấy tai nghe khi đi đường). “旅途” (lǚtú) là danh từ chỉ “hành trình”, “chặng đường đi” — nhấn mạnh quá trình di chuyển và những trải nghiệm trên đường, không phải điểm đến. Từ này thường gợi cảm giác về cảnh vật dọc đường, những câu chuyện phát sinh khi đi, và trạng thái mệt–vui của người trên đường.

5/5 - (1 bình chọn)

旅途 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

旅途 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

Nghĩa và sắc thái của “旅途”
“旅途” là danh từ chỉ quãng đường của một chuyến đi, nhấn vào bối cảnh “đang trên đường”, những cảnh sắc, trải nghiệm, gặp gỡ và cảm xúc nảy sinh trong quá trình di chuyển. Từ này mang sắc thái miêu tả, hơi văn chương, thường dùng trong lời chúc, hồi ức và các cụm gợi hình như “旅途风光” (cảnh sắc trên đường), “旅途见闻” (những điều mắt thấy tai nghe khi đi đường).

Loại từ và cách dùng tiêu biểu

  • Loại từ: Danh từ.
  • Phạm vi nghĩa: Quãng đường, hành trình của chuyến đi; trọng tâm là trải nghiệm và bối cảnh đang di chuyển.
  • Vị trí trong câu:
  • Chủ ngữ: 旅途很辛苦。
  • Tân ngữ: 记录这段旅途。
  • Định ngữ: 漫长的旅途 / 愉快的旅途 / 一段难忘的旅途.
  • Cụm cố định hay gặp:
  • 旅途愉快: Chúc hành trình vui vẻ.
  • 旅途平安: Chúc đi đường bình an.
  • 旅途劳顿: Mệt mỏi vì hành trình dài.
  • 旅途见闻: Điều mắt thấy tai nghe trên đường.
  • 旅途风光: Cảnh sắc trên đường đi.

Phân biệt ngắn với từ gần nghĩa

  • 旅行: Hành động đi lại/đi du lịch (vừa danh từ vừa động từ).
  • 旅游: Hoạt động du lịch (nhấn mục đích tham quan).
  • 旅途: Quãng đường và bối cảnh “trên đường”, giàu tính miêu tả và cảm xúc.

Mẫu câu khung với “旅途”

  • Khẳng định trạng thái: 旅途很辛苦 / 旅途充满惊喜.
  • Định ngữ mô tả: 漫长的旅途 / 温暖的旅途 / 一段特别的旅途.
  • Danh từ ghép: 旅途风光 / 旅途见闻 / 旅途心情.
  • Lời chúc: 祝你旅途愉快 / 祝您旅途平安.

30 mẫu câu tiếng Trung kèm phiên âm và tiếng Việt

  • 旅途很辛苦。
    lǔtú hěn xīnkǔ.
    Hành trình rất vất vả.
  • 这段旅途让我成长了很多。
    zhè duàn lǔtú ràng wǒ chéngzhǎng le hěn duō.
    Chặng đường này khiến tôi trưởng thành rất nhiều.
  • 一路上的旅途风光令人难忘。
    yí lù shàng de lǔtú fēngguāng lìng rén nánwàng.
    Cảnh sắc trên đường thật khó quên.
  • 祝你旅途愉快!
    zhù nǐ lǔtú yúkuài!
    Chúc bạn có hành trình vui vẻ!
  • 祝您旅途平安。
    zhù nín lǔtú píng’ān.
    Chúc ngài đi đường bình an.
  • 旅途顺利,早点回来。
    lǔtú shùnlì, zǎodiǎn huílái.
    Chúc hành trình thuận lợi, sớm trở về.
  • 旅途见闻丰富了我的视野。
    lǔtú jiànwén fēngfù le wǒ de shìyě.
    Điều mắt thấy tai nghe trên đường đã mở rộng tầm nhìn của tôi.
  • 漫长的旅途让人身心疲惫。
    màncháng de lǔtú ràng rén shēnxīn píbèi.
    Chặng đường dài khiến người ta mệt mỏi cả thể xác lẫn tinh thần.
  • 旅途中的陌生与惊喜并存。
    lǔtú zhōng de mòshēng yǔ jīngxǐ bìngcún.
    Trên hành trình, sự lạ lẫm và bất ngờ cùng tồn tại.
  • 这趟旅途意义非凡。
    zhè tàng lǔtú yìyì fēifán.
    Hành trình này có ý nghĩa phi thường.
  • 在旅途中,我学会了与自己相处。
    zài lǔtú zhōng, wǒ xuéhuì le yǔ zìjǐ xiāngchǔ.
    Trên đường đi, tôi học cách ở cùng với chính mình.
  • 旅途的终点不是结束,而是新的开始。
    lǔtú de zhōngdiǎn bú shì jiéshù, ér shì xīn de kāishǐ.
    Điểm cuối hành trình không phải kết thúc, mà là khởi đầu mới.
  • 第一次独自上路,这段旅途让我更勇敢。
    dì yī cì dúzì shànglù, zhè duàn lǔtú ràng wǒ gèng yǒnggǎn.
    Lần đầu tự mình lên đường, chặng này làm tôi dũng cảm hơn.
  • 旅途劳顿,需要好好休息。
    lǔtú láodùn, xūyào hǎohāo xiūxi.
    Hành trình mệt mỏi, cần nghỉ ngơi tử tế.
  • 旅途中的邂逅常常改变故事的走向。
    lǔtú zhōng de xièhòu chángcháng gǎibiàn gùshì de zǒuxiàng.
    Những cuộc gặp gỡ trên hành trình thường đổi hướng câu chuyện.
  • 一路旅途,心中却一直向着家。
    yílù lǔtú, xīnzhōng què yìzhí xiàngzhe jiā.
    Suốt hành trình, trái tim vẫn hướng về nhà.
  • 旅途风光再美,也需要同伴分享。
    lǔtú fēngguāng zài měi, yě xūyào tóngbàn fēnxiǎng.
    Cảnh sắc trên đường dù đẹp cũng cần bạn đồng hành để sẻ chia.
  • 这次旅途让我重新认识自己。
    zhè cì lǔtú ràng wǒ chóngxīn rènshi zìjǐ.
    Chuyến đi này giúp tôi nhận ra bản thân một lần nữa.
  • 旅途中最难忘的是那些小小的温柔。
    lǔtú zhōng zuì nánwàng de shì nàxiē xiǎoxiǎo de wēnróu.
    Điều khó quên nhất trên đường là những dịu dàng nhỏ bé.
  • 短短的旅途,也能留下长长的回忆。
    duǎnduǎn de lǔtú, yě néng liúxià chángcháng de huíyì.
    Hành trình ngắn cũng có thể để lại ký ức dài.
  • 旅途不只在路上,也在心里延伸。
    lǔtú bù zhǐ zài lù shang, yě zài xīn lǐ yánshēn.
    Hành trình không chỉ trên đường, mà còn kéo dài trong tâm trí.
  • 愿你的旅途被温柔照亮。
    yuàn nǐ de lǔtú bèi wēnróu zhàoliàng.
    Mong hành trình của bạn được soi sáng bởi sự dịu dàng.
  • 旅途中,每一次停留都有意义。
    lǔtú zhōng, měi yí cì tíngliú dōu yǒu yìyì.
    Trên đường, mỗi lần dừng đều có ý nghĩa.
  • 这段旅途教会我向未知敞开。
    zhè duàn lǔtú jiàohuì wǒ xiàng wèizhī chǎngkāi.
    Chặng này dạy tôi mở lòng với điều chưa biết.
  • 旅途的风雨,成就了路上的彩虹。
    lǔtú de fēngyǔ, chéngjiù le lù shang de cǎihóng.
    Mưa gió của hành trình tạo nên cầu vồng trên đường.
  • 愿你旅途平安,心有所安。
    yuàn nǐ lǔtú píng’ān, xīn yǒu suǒ ān.
    Mong bạn đi đường bình an, lòng yên ổn.
  • 旅途中的孤独,常常孕育勇气。
    lǔtú zhōng de gūdú, chángcháng yùnyù yǒngqì.
    Cô đơn trên đường thường nuôi dưỡng sự can đảm.
  • 把旅途写进日记,也写进心里。
    bǎ lǔtú xiě jìn rìjì, yě xiě jìn xīn lǐ.
    Ghi hành trình vào nhật ký, cũng ghi vào lòng.
  • 这场旅途虽远,但不负期待。
    zhè chǎng lǔtú suī yuǎn, dàn bù fù qīdài.
    Hành trình này tuy xa, nhưng không phụ kỳ vọng.
  • 愿每一次旅途,都让你遇见更好的自己。
    yuàn měi yí cì lǔtú, dōu ràng nǐ yùjiàn gèng hǎo de zìjǐ.
    Mong mỗi hành trình đều cho bạn gặp phiên bản tốt hơn của chính mình.

Lưu ý nhỏ khi dùng “旅途”

  • Ngữ cảnh phù hợp: Hồi ức du lịch, nhật ký hành trình, lời chúc trước/đang/sau chuyến đi.
  • Tính văn chương: Dùng nhiều trong văn viết miêu tả; khi nói chuyện hàng ngày, vẫn tự nhiên trong lời chúc.
  • Kết hợp từ vựng: Có thể ghép với tính từ (愉快、漫长、温暖、艰辛) và danh từ trừu tượng (风光、见闻、心情).

Nghĩa của “旅途”
“旅途” (lǚtú) là danh từ chỉ “hành trình”, “chặng đường đi” — nhấn mạnh quá trình di chuyển và những trải nghiệm trên đường, không phải điểm đến. Từ này thường gợi cảm giác về cảnh vật dọc đường, những câu chuyện phát sinh khi đi, và trạng thái mệt–vui của người trên đường.

Loại từ và sắc thái
Loại từ: Danh từ.

Phạm vi nghĩa: Chặng đường di chuyển nói chung (công tác, du lịch, hồi hương, hành hương…). Không chỉ “du lịch” mà bất kỳ quá trình “đang trên đường”.

Sắc thái: Văn nhã, thiên về miêu tả cảm nhận, cảnh trí và trải nghiệm. Khi dùng để chúc (旅途愉快), mang cảm xúc lịch sự, ấm áp.

Cấu trúc và cách dùng thường gặp
Trong hành trình: 在/于 + 旅途 + 中(在旅途中 / 于旅途中).

Cụm danh từ: 旅途风光 (cảnh trên đường), 旅途见闻 (điều nghe thấy trên đường), 旅途故事 (chuyện trên đường), 旅途回忆 (kỷ niệm hành trình).

Trạng thái/đánh giá: 旅途愉快 (hành trình vui vẻ), 旅途漫长 (hành trình dài), 旅途劳顿 (mệt mỏi đường dài), 旅途顺利 (thuận lợi).

Chúc tụng: 祝你旅途愉快!/ 一路顺风!/ 旅途平安!

Vị trí trong câu:

Chủ ngữ: 这次旅途让我成长。

Định ngữ: 旅途中的朋友…

Trạng ngữ thời–địa: 在旅途中,我学会了独立。

Phân biệt “旅途” và “旅行”
旅行: Hoạt động đi du lịch (động từ/danh từ), trọng tâm là “đi để tham quan/du lịch”.

旅途: Quá trình đang di chuyển, nhấn vào đường đi và trải nghiệm dọc đường; dùng như danh từ, ít dùng làm động từ.

Ví dụ phân biệt:

我喜欢旅行,但更珍惜旅途中的点滴。

旅行是计划,旅途是发生。

Cụm từ và diễn đạt hữu ích
Cảm xúc: 旅途孤独 (cô đơn trên đường), 旅途温暖 (ấm áp trên đường).

Tình hình: 旅途波折 (trắc trở), 旅途顺畅 (suôn sẻ), 旅途延误 (trì hoãn).

Miêu tả: 旅途所见所闻 (những gì thấy và nghe trên đường), 旅途剪影 (ảnh/tia chớp ký ức hành trình).

Tổng kết: 旅途收获 (thu hoạch từ hành trình), 旅途感悟 (ngộ ra trên đường).

30 mẫu câu tiếng Trung (kèm pinyin và tiếng Việt)
Chúc và mở đầu
Chúc: 祝你旅途愉快! Zhù nǐ lǚtú yúkuài! Chúc bạn có một hành trình vui vẻ!

Chúc: 旅途平安,一路顺风。 Lǚtú píng’ān, yīlù shùnfēng. Chúc đi đường bình an, thuận buồm xuôi gió.

Mở đầu: 我们的旅途从清晨开始。 Wǒmen de lǚtú cóng qīngchén kāishǐ. Hành trình của chúng tôi bắt đầu từ buổi sớm.

在/于旅途中
Thời–địa: 在旅途中,我学会了耐心。 Zài lǚtú zhōng, wǒ xuéhuì le nàixīn. Trên hành trình, tôi học được sự kiên nhẫn.

Thời–địa: 于旅途中,他写下了日记。 Yú lǚtú zhōng, tā xiěxià le rìjì. Trong hành trình, anh ấy đã viết nhật ký.

Thời–địa: 在旅途中,我们结识了新朋友。 Zài lǚtú zhōng, wǒmen jiéshí le xīn péngyǒu. Trên đường đi, chúng tôi kết thân bạn mới.

旅途 + 形容词/状态
Miêu tả: 旅途漫长,却不乏精彩。 Lǚtú màncháng, què bù fá jīngcǎi. Hành trình dài nhưng không thiếu đặc sắc.

Miêu tả: 旅途劳顿,让人只想好好休息。 Lǚtú láodùn, ràng rén zhǐ xiǎng hǎohāo xiūxi. Đường dài mệt mỏi khiến người ta chỉ muốn nghỉ ngơi.

Miêu tả: 旅途顺利,多亏大家的配合。 Lǚtú shùnlì, duōkuī dàjiā de pèihé. Hành trình suôn sẻ, nhờ mọi người phối hợp.

Miêu tả: 旅途孤独,但也让人沉淀。 Lǚtú gūdú, dàn yě ràng rén chéndiàn. Hành trình cô đơn nhưng cũng giúp lắng đọng.

Miêu tả: 这段旅途格外温暖。 Zhè duàn lǚtú géwài wēnnuǎn. Chặng này đặc biệt ấm áp.

旅途 + 名词
Danh từ: 我记录下旅途风光。 Wǒ jìlù xià lǚtú fēngguāng. Tôi ghi lại cảnh đẹp trên đường.

Danh từ: 这本书讲述他的旅途见闻。 Zhè běn shū jiǎngshù tā de lǚtú jiànwén. Cuốn sách kể về những điều anh ấy thấy nghe trên đường.

Danh từ: 旅途故事总是出人意料。 Lǚtú gùshì zǒngshì chū rén yìliào. Chuyện trên đường thường bất ngờ.

Danh từ: 旅途回忆像海风一样清凉。 Lǚtú huíyì xiàng hǎifēng yīyàng qīngliáng. Kỷ niệm hành trình mát lành như gió biển.

Danh từ: 旅途所见所闻值得分享。 Lǚtú suǒjiàn suǒwén zhídé fēnxiǎng. Những điều thấy và nghe trên đường đáng để chia sẻ.

Chủ ngữ/định ngữ/khung câu
Chủ ngữ: 这次旅途让我看见更大的世界。 Zhè cì lǚtú ràng wǒ kànjiàn gèng dà de shìjiè. Hành trình lần này khiến tôi thấy một thế giới rộng lớn hơn.

Định ngữ: 旅途中的微笑最真诚。 Lǚtú zhōng de wéixiào zuì zhēnchéng. Nụ cười trong hành trình là chân thành nhất.

Khung câu: 在紧张的旅途之后,我们终于到达。 Zài jǐnzhāng de lǚtú zhīhòu, wǒmen zhōngyú dàodá. Sau hành trình căng thẳng, cuối cùng chúng tôi đến nơi.

Khung câu: 旅途结束了,但思念还在路上。 Lǚtú jiéshù le, dàn sīniàn hái zài lùshang. Hành trình kết thúc, nhưng nỗi nhớ vẫn trên đường.

Trắc trở và xử lý
Tình huống: 旅途出现了小小的波折。 Lǚtú chūxiàn le xiǎoxiǎo de bōzhé. Hành trình xuất hiện đôi chút trắc trở.

Tình huống: 因天气原因,旅途延误了。 Yīn tiānqì yuányīn, lǚtú yánwù le. Do thời tiết, hành trình bị trì hoãn.

Giải pháp: 即使旅途受阻,我们也不放弃。 Jíshǐ lǚtú shòuzǔ, wǒmen yě bù fàngqì. Dù hành trình bị cản trở, chúng tôi vẫn không bỏ cuộc.

Cảm nhận và chiêm nghiệm
Cảm nhận: 旅途的风,像是轻轻的问候。 Lǚtú de fēng, xiàng shì qīngqīng de wènhòu. Gió trên đường như lời chào khẽ.

Cảm nhận: 旅途的夜空令人沉醉。 Lǚtú de yèkōng lìng rén chénzuì. Bầu trời đêm trên hành trình làm người ta say đắm.

Chiêm nghiệm: 旅途教会我与未知相处。 Lǚtú jiàohuì wǒ yǔ wèizhī xiāngchǔ. Hành trình dạy tôi sống cùng điều chưa biết.

So sánh/đối chiếu với “旅行”
Đối chiếu: 旅行是计划,旅途是经历。 Lǚxíng shì jìhuà, lǚtú shì jīnglì. Du lịch là kế hoạch, hành trình là trải nghiệm.

Đối chiếu: 我喜欢旅行,更热爱旅途中的真实。 Wǒ xǐhuān lǚxíng, gèng rè’ài lǚtú zhōng de zhēnshí. Tôi thích du lịch, càng yêu cái chân thực trong hành trình.

Kết thúc và đúc kết
Đúc kết: 这段旅途的收获超出预期。 Zhè duàn lǚtú de shōuhuò chāochū yùqī. Thu hoạch từ chặng này vượt ngoài mong đợi.

Tạm biệt: 感谢这趟旅途,下一站再见。 Gǎnxiè zhè tàng lǚtú, xià yí zhàn zàijiàn. Cảm ơn hành trình này, hẹn gặp ở trạm kế tiếp.

Gợi ý sử dụng tự nhiên trong giao tiếp và viết
Chúc hành trình:

Mẫu: 祝你旅途愉快 / 旅途平安 / 一路顺风

Áp dụng: Khi bạn tiễn ai đi công tác, du lịch, hoặc về quê.

Kể chuyện và tường thuật:

Mẫu: 在旅途中 + hành động/nhận thức (在旅途中,我看见…)

Áp dụng: Viết nhật ký, bài blog, caption ảnh.

Miêu tả cảm xúc:

Mẫu: 旅途 + tính từ (旅途漫长/劳顿/温暖/孤独)

Áp dụng: Tạo sắc thái văn chương, miêu tả sâu cảm nhận.

Tổng kết trải nghiệm:

Mẫu: 这次旅途 + kết luận (让我成长/让我改变了想法)

Áp dụng: Đoạn kết bài viết, phát biểu sau chuyến đi.

旅途 (lǚtú) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là chặng đường đi, hành trình du lịch, hay quãng thời gian trong khi đi xa. Đây là một từ rất hay gặp trong văn nói, văn viết và đặc biệt trong văn phong miêu tả cảm xúc, ký ức, du lịch hay trải nghiệm cuộc sống.

  1. Giải thích chi tiết
    Nghĩa gốc:

旅途 gồm hai phần:

旅 (lǚ): du lịch, đi xa, hành trình.

途 (tú): con đường, lộ trình, quá trình di chuyển.

=> 旅途 nghĩa là con đường khi đi du lịch hoặc đi xa, thường chỉ toàn bộ quá trình di chuyển từ lúc rời nhà đến khi kết thúc chuyến đi.

Nghĩa cụ thể:

Chỉ quá trình hoặc thời gian của chuyến đi, bao gồm mọi việc xảy ra trong lúc đó.

Thường mang sắc thái trữ tình, gợi cảm xúc, thể hiện sự mệt mỏi, vui vẻ, hoặc những trải nghiệm trong hành trình.

Loại từ:

Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt tương đương:

Hành trình

Chuyến đi

Quãng đường du lịch

Đoạn đường di chuyển

Từ đồng nghĩa:

旅程 (lǚchéng): hành trình, lộ trình (nghiêng về khía cạnh quãng đường cụ thể).

行程 (xíngchéng): lịch trình, kế hoạch chuyến đi (chính xác, mang tính hành chính hơn).

旅途 thì thường thiên về cảm xúc, trải nghiệm trong suốt quá trình đi.

Từ trái nghĩa:

停留 (tíngliú): dừng lại, lưu lại

居家 (jūjiā): ở nhà

  1. Cấu trúc và cách dùng thường gặp

在旅途中…… : Trong chuyến đi …

旅途愉快! : Chúc chuyến đi vui vẻ!

旅途的风景 / 旅途的朋友 / 旅途的故事 : Phong cảnh / bạn bè / câu chuyện trên đường đi.

开始 / 结束旅途 : Bắt đầu / kết thúc hành trình.

旅途辛苦 / 旅途劳累 / 旅途愉快 : Hành trình vất vả / mệt mỏi / vui vẻ.

  1. 30 câu ví dụ có phiên âm và nghĩa tiếng Việt

我们的旅途从北京开始。
wǒmen de lǚtú cóng Běijīng kāishǐ.
Hành trình của chúng tôi bắt đầu từ Bắc Kinh.

在旅途中,我遇到了很多有趣的人。
zài lǚtú zhōng, wǒ yùdào le hěn duō yǒuqù de rén.
Trong chuyến đi, tôi đã gặp rất nhiều người thú vị.

祝你旅途愉快!
zhù nǐ lǚtú yúkuài!
Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

旅途虽然辛苦,但风景很美。
lǚtú suīrán xīnkǔ, dàn fēngjǐng hěn měi.
Dù hành trình vất vả nhưng phong cảnh rất đẹp.

这次旅途让我学到了很多东西。
zhè cì lǚtú ràng wǒ xué dào le hěn duō dōngxī.
Chuyến đi lần này giúp tôi học được rất nhiều điều.

旅途中的每一刻都值得珍惜。
lǚtú zhōng de měi yī kè dōu zhídé zhēnxī.
Mỗi khoảnh khắc trong hành trình đều đáng để trân trọng.

他一个人踏上了新的旅途。
tā yī gè rén tà shàng le xīn de lǚtú.
Anh ấy một mình bước lên hành trình mới.

我在旅途中拍了很多照片。
wǒ zài lǚtú zhōng pāi le hěn duō zhàopiàn.
Tôi đã chụp rất nhiều ảnh trong chuyến đi.

旅途的疲惫让我只想快点回家。
lǚtú de píbèi ràng wǒ zhǐ xiǎng kuài diǎn huí jiā.
Sự mệt mỏi của chuyến đi khiến tôi chỉ muốn về nhà nhanh.

旅途结束后,我有太多的回忆。
lǚtú jiéshù hòu, wǒ yǒu tài duō de huíyì.
Sau khi kết thúc hành trình, tôi có quá nhiều kỷ niệm.

旅途中的困难让我变得更坚强。
lǚtú zhōng de kùnnán ràng wǒ biàn de gèng jiānqiáng.
Những khó khăn trong chuyến đi khiến tôi trở nên mạnh mẽ hơn.

她的笑容让我忘记了旅途的疲劳。
tā de xiàoróng ràng wǒ wàngjì le lǚtú de píláo.
Nụ cười của cô ấy khiến tôi quên đi sự mệt mỏi trong chuyến đi.

旅途中的风景令人难忘。
lǚtú zhōng de fēngjǐng lìng rén nánwàng.
Phong cảnh trong hành trình khiến người ta khó quên.

他们的旅途充满了笑声和快乐。
tāmen de lǚtú chōngmǎn le xiàoshēng hé kuàilè.
Hành trình của họ tràn ngập tiếng cười và niềm vui.

我希望你的旅途一切顺利。
wǒ xīwàng nǐ de lǚtú yīqiè shùnlì.
Tôi mong rằng chuyến đi của bạn mọi việc suôn sẻ.

在漫长的旅途中,我们学会了忍耐。
zài màncháng de lǚtú zhōng, wǒmen xuéhuì le rěnnài.
Trên hành trình dài, chúng tôi học được cách kiên nhẫn.

旅途让人开阔了眼界。
lǚtú ràng rén kāikuò le yǎnjiè.
Những chuyến đi giúp con người mở rộng tầm nhìn.

他在旅途中找到了真正的自己。
tā zài lǚtú zhōng zhǎodào le zhēnzhèng de zìjǐ.
Anh ấy tìm thấy chính con người thật của mình trong chuyến đi.

这趟旅途让我体会到家的温暖。
zhè tàng lǚtú ràng wǒ tǐhuì dào jiā de wēnnuǎn.
Chuyến đi này khiến tôi cảm nhận được sự ấm áp của gia đình.

旅途中的小插曲让人会心一笑。
lǚtú zhōng de xiǎo chājiǔ ràng rén huìxīn yī xiào.
Những chuyện nhỏ trong chuyến đi khiến người ta mỉm cười.

每次旅途都有不同的收获。
měi cì lǚtú dōu yǒu bùtóng de shōuhuò.
Mỗi chuyến đi đều mang lại những điều thu hoạch khác nhau.

我喜欢一个人安静的旅途。
wǒ xǐhuān yī gè rén ānjìng de lǚtú.
Tôi thích những chuyến đi yên tĩnh một mình.

旅途中的陌生人给了我很多帮助。
lǚtú zhōng de mòshēng rén gěi le wǒ hěn duō bāngzhù.
Những người lạ trong chuyến đi đã giúp đỡ tôi rất nhiều.

长途旅途很累,但也很有意义。
chángtú lǚtú hěn lèi, dàn yě hěn yǒu yìyì.
Hành trình dài rất mệt, nhưng cũng đầy ý nghĩa.

旅途中的星空美得让人忘记疲倦。
lǚtú zhōng de xīngkōng měi de ràng rén wàngjì píjuàn.
Bầu trời sao trong chuyến đi đẹp đến mức khiến người ta quên mệt.

我喜欢在旅途中写日记。
wǒ xǐhuān zài lǚtú zhōng xiě rìjì.
Tôi thích viết nhật ký trong những chuyến đi.

每次旅途结束,我都不舍得离开。
měi cì lǚtú jiéshù, wǒ dōu bù shěde líkāi.
Mỗi lần kết thúc chuyến đi, tôi đều không nỡ rời xa.

旅途的意义不只是到达,更是经历。
lǚtú de yìyì bù zhǐ shì dàodá, gèng shì jīnglì.
Ý nghĩa của hành trình không chỉ là đến đích mà còn là trải nghiệm.

她在旅途中拍下了很多珍贵的瞬间。
tā zài lǚtú zhōng pāi xià le hěn duō zhēnguì de shùnjiān.
Cô ấy đã chụp lại nhiều khoảnh khắc quý giá trong chuyến đi.

愿你的旅途充满阳光和微笑。
yuàn nǐ de lǚtú chōngmǎn yángguāng hé wēixiào.
Chúc cho hành trình của bạn ngập tràn ánh nắng và nụ cười.

  1. Tổng kết cách dùng “旅途”

Danh từ cảm xúc: chỉ toàn bộ quá trình đi xa, mang yếu tố trải nghiệm, ký ức, cảm xúc.

Thường dùng trong văn viết, lời chúc, miêu tả du lịch.

Dễ đi kèm với các từ như:

愉快 (vui vẻ)

劳累 (mệt mỏi)

顺利 (suôn sẻ)

美好 (tốt đẹp)

开始 / 结束 / 回忆 / 经历

Nghĩa và cách dùng “旅途”
“旅途” là danh từ chỉ “hành trình/ quãng đường đi” trong một chuyến du lịch hay di chuyển, nhấn mạnh những gì diễn ra trên đường: cảm xúc, phong cảnh, trải nghiệm, sự thuận lợi hay trắc trở. Khác với “旅行” (du lịch – hoạt động), “旅途” nói về phần “đường đi” và những trải nghiệm trong quá trình di chuyển.

Loại từ và sắc thái
Loại từ: Danh từ.

Sắc thái: Trung tính, có thể trang trọng nhẹ; thường đi với tính từ miêu tả trải nghiệm như 愉快 (vui), 顺利 (suôn sẻ), 漫长 (dài), 辛苦 (vất vả), 充满惊喜 (đầy bất ngờ).

Ngữ dụng: Dùng trong văn nói và viết; hay xuất hiện trong lời chúc trước khi ai đó xuất phát (旅途愉快), trong miêu tả hồi ức (在旅途中…), hoặc trong tiêu đề bài ghi chép “旅途见闻” (những điều tai nghe mắt thấy trên đường).

Cấu trúc thường gặp
旅途 + tính từ: 旅途愉快, 旅途顺利, 旅途漫长, 旅途辛苦, 旅途精彩.

在 + 旅途 + 中 + …: 在旅途中…, nghĩa là “trong suốt hành trình…”.

祝 + 人 + 旅途愉快/顺利: Lời chúc trước chuyến đi.

旅途 + danh từ ghép: 旅途风光 (phong cảnh trên đường), 旅途见闻 (kiến văn trên hành trình), 旅途故事 (câu chuyện đường xa).

借着/通过 + 旅途 + …: Mượn hành trình để đạt được điều gì (mở mang tầm mắt, thư giãn…).

从/自 + 旅途 + 中 + 学到/感受到…: Những bài học/ cảm nhận rút ra từ hành trình.

Lưu ý phát âm
Pinyin: 旅途 = lǚtú.

Âm: lǚ (ü, thanh 3), tú (thanh 2).

Nhịp: Hai âm tiết ngắn, kết hợp nhanh trong lời chúc “旅途愉快”.

30 mẫu câu tiếng Trung (kèm pinyin và tiếng Việt)
中文: 祝你旅途愉快! Pinyin: Zhù nǐ lǚtú yúkuài! Tiếng Việt: Chúc bạn hành trình vui vẻ!

中文: 祝一路顺风,旅途顺利。 Pinyin: Zhù yīlù shùnfēng, lǚtú shùnlì. Tiếng Việt: Chúc lên đường thuận buồm xuôi gió, hành trình suôn sẻ.

中文: 在旅途中,我结识了很多新朋友。 Pinyin: Zài lǚtú zhōng, wǒ jiéshí le hěn duō xīn péngyǒu. Tiếng Việt: Trên hành trình, tôi quen được nhiều người bạn mới.

中文: 旅途风光令人难忘。 Pinyin: Lǚtú fēngguāng lìngrén nánwàng. Tiếng Việt: Phong cảnh trên đường khiến người ta khó quên.

中文: 这次的旅途有点漫长,但很值得。 Pinyin: Zhè cì de lǚtú yǒudiǎn màncháng, dàn hěn zhídé. Tiếng Việt: Hành trình lần này hơi dài nhưng rất đáng.

中文: 旅途辛苦,可是我学到了很多。 Pinyin: Lǚtú xīnkǔ, kěshì wǒ xuédào le hěn duō. Tiếng Việt: Hành trình vất vả, nhưng tôi học được nhiều điều.

中文: 在旅途中保持安全十分重要。 Pinyin: Zài lǚtú zhōng bǎochí ānquán shífēn zhòngyào. Tiếng Việt: Giữ an toàn trong suốt hành trình là vô cùng quan trọng.

中文: 我记录下旅途中的美好瞬间。 Pinyin: Wǒ jìlù xià lǚtú zhōng de měihǎo shùnjiān. Tiếng Việt: Tôi ghi lại những khoảnh khắc đẹp trên hành trình.

中文: 旅途充满了惊喜与发现。 Pinyin: Lǚtú chōngmǎn le jīngxǐ yǔ fāxiàn. Tiếng Việt: Hành trình tràn đầy bất ngờ và khám phá.

中文: 我喜欢在旅途中读书和听音乐。 Pinyin: Wǒ xǐhuān zài lǚtú zhōng dúshū hé tīng yīnyuè. Tiếng Việt: Tôi thích đọc sách và nghe nhạc trên đường đi.

中文: 旅途见闻让我开阔了眼界。 Pinyin: Lǚtú jiànwén ràng wǒ kāikuò le yǎnjiè. Tiếng Việt: Những điều tai nghe mắt thấy trên hành trình giúp tôi mở mang tầm mắt.

中文: 愿你的旅途平安顺畅。 Pinyin: Yuàn nǐ de lǚtú píng’ān shùnchàng. Tiếng Việt: Chúc hành trình của bạn bình an, trôi chảy.

中文: 旅途中的小困难让我更坚强。 Pinyin: Lǚtú zhōng de xiǎo kùnnan ràng wǒ gèng jiānqiáng. Tiếng Việt: Những khó khăn nhỏ trên đường làm tôi mạnh mẽ hơn.

中文: 旅途越远,心越宽。 Pinyin: Lǚtú yuè yuǎn, xīn yuè kuān. Tiếng Việt: Hành trình càng xa, lòng càng rộng mở.

中文: 这段旅途让我重新认识自己。 Pinyin: Zhè duàn lǚtú ràng wǒ chóngxīn rènshí zìjǐ. Tiếng Việt: Quãng hành trình này giúp tôi hiểu lại chính mình.

中文: 在旅途中,我学会了耐心和包容。 Pinyin: Zài lǚtú zhōng, wǒ xuéhuì le nàixīn hé bāoróng. Tiếng Việt: Trên đường, tôi học được sự kiên nhẫn và bao dung.

中文: 旅途虽然短暂,却足够温暖。 Pinyin: Lǚtú suīrán duǎnzàn, què zúgòu wēnnuǎn. Tiếng Việt: Hành trình tuy ngắn ngủi nhưng đủ ấm áp.

中文: 旅途中的风景像一张张明信片。 Pinyin: Lǚtú zhōng de fēngjǐng xiàng yī zhāng zhāng míngxìnpiàn. Tiếng Việt: Cảnh sắc trên đường như những tấm bưu thiếp.

中文: 我在旅途中遇到的善意让我感动。 Pinyin: Wǒ zài lǚtú zhōng yùdào de shànyì ràng wǒ gǎndòng. Tiếng Việt: Lòng tốt tôi gặp trên hành trình khiến tôi xúc động.

中文: 旅途不只是距离,更是故事。 Pinyin: Lǚtú bù zhǐshì jùlí, gèng shì gùshì. Tiếng Việt: Hành trình không chỉ là khoảng cách, mà còn là câu chuyện.

中文: 旅途安排得很紧凑,但效率很高。 Pinyin: Lǚtú ānpái de hěn jǐncòu, dàn xiàolǜ hěn gāo. Tiếng Việt: Lịch trình trên đường khá dày đặc nhưng rất hiệu quả.

中文: 在旅途中保持好奇心,会有更多收获。 Pinyin: Zài lǚtú zhōng bǎochí hàoqíxīn, huì yǒu gèng duō shōuhuò. Tiếng Việt: Giữ lòng hiếu kỳ trên đường sẽ có nhiều thu hoạch hơn.

中文: 旅途的疲惫被一抹夕阳治愈。 Pinyin: Lǚtú de píbèi bèi yī mǒ xīyáng zhìyù. Tiếng Việt: Sự mệt mỏi trên đường được xoa dịu bởi một vệt hoàng hôn.

中文: 旅途中的变化让我学会适应。 Pinyin: Lǚtú zhōng de biànhuà ràng wǒ xuéhuì shìyìng. Tiếng Việt: Những biến đổi trong hành trình khiến tôi biết thích nghi.

中文: 感谢你一路相伴,这段旅途更有意义。 Pinyin: Gǎnxiè nǐ yīlù xiāngbàn, zhè duàn lǚtú gèng yǒu yìyì. Tiếng Việt: Cảm ơn bạn đồng hành, quãng hành trình này ý nghĩa hơn.

中文: 你的建议让我的旅途更顺畅。 Pinyin: Nǐ de jiànyì ràng wǒ de lǚtú gèng shùnchàng. Tiếng Việt: Lời khuyên của bạn làm hành trình của tôi trôi chảy hơn.

中文: 即使旅途艰难,我们也不放弃。 Pinyin: Jíshǐ lǚtú jiānnán, wǒmen yě bù fàngqì. Tiếng Việt: Dù hành trình gian nan, chúng tôi vẫn không bỏ cuộc.

中文: 旅途的每一步都值得珍藏。 Pinyin: Lǚtú de měi yī bù dōu zhídé zhēncáng. Tiếng Việt: Mỗi bước trên hành trình đều đáng trân trọng.

中文: 这段旅途让我懂得慢下来。 Pinyin: Zhè duàn lǚtú ràng wǒ dǒngdé màn xiàlái. Tiếng Việt: Quãng hành trình này khiến tôi hiểu rằng cần chậm lại.

中文: 旅途的终点不是结束,而是新的开始。 Pinyin: Lǚtú de zhōngdiǎn bùshì jiéshù, ér shì xīn de kāishǐ. Tiếng Việt: Điểm cuối của hành trình không phải kết thúc, mà là khởi đầu mới.

Mẹo dùng tự nhiên
Lời chúc lịch sự: Dùng “旅途愉快/顺利/平安” trước khi ai đó lên đường.

Kể chuyện trải nghiệm: Mở đầu bằng “在旅途中…” để dẫn vào trải nghiệm, bài học, hoặc cảm xúc.

Miêu tả phong cảnh: “旅途风光” khi nhấn vào cảnh vật; “旅途见闻” khi nhấn vào điều tai nghe mắt thấy.

Phối hợp cảm xúc: Kết hợp với từ chỉ cảm xúc tích cực (愉快, 温暖, 惊喜) hoặc khó khăn (辛苦, 艰难) để tạo sắc thái chân thực.

旅途 (lǚtú) nghĩa là chuyến đi, hành trình, quãng đường du lịch hoặc công tác — chỉ quãng thời gian và trải nghiệm trong quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Từ này thường được dùng để nói về cảm nhận, kinh nghiệm, hoặc những điều xảy ra trong suốt quá trình đi lại, du lịch, công tác…

  1. Giải thích chi tiết:

旅途 (lǚtú)
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: chuyến đi, hành trình
Nghĩa tiếng Anh: journey; trip; travel; voyage

Từ này thường dùng để diễn tả một quá trình di chuyển dài — có thể là đi du lịch, đi công tác, đi học xa, hoặc trở về nhà. Nó mang sắc thái miêu tả cảm xúc trong hành trình, ví dụ như “旅途愉快” (chúc hành trình vui vẻ), “旅途劳累” (mệt mỏi vì chuyến đi).

  1. Phân tích cấu tạo từ:

旅 (lǚ): du lịch, đi xa, hành trình

途 (tú): con đường, lộ trình, đường đi

→ Kết hợp lại: 旅途 = con đường của hành trình / quãng đường đi xa

  1. Một số cụm từ thường gặp:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    旅途愉快 lǚtú yúkuài Chúc hành trình vui vẻ
    旅途平安 lǚtú píng’ān Chúc đi đường bình an
    旅途劳累 lǚtú láolèi Mệt mỏi vì chuyến đi
    旅途见闻 lǚtú jiànwén Những điều thấy và nghe trên đường đi
    美好的旅途 měihǎo de lǚtú Một chuyến đi tốt đẹp
  2. Mẫu câu thông dụng và ví dụ minh họa
    Ví dụ 1:

这次旅途让我学到了很多东西。
Zhè cì lǚtú ràng wǒ xué dào le hěn duō dōngxi.
Chuyến đi lần này giúp tôi học được rất nhiều điều.

Ví dụ 2:

祝你旅途愉快!
Zhù nǐ lǚtú yúkuài!
Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Ví dụ 3:

旅途虽然辛苦,但很值得。
Lǚtú suīrán xīnkǔ, dàn hěn zhídé.
Chuyến đi tuy vất vả nhưng rất đáng giá.

Ví dụ 4:

长途旅途总是让人感到疲倦。
Chángtú lǚtú zǒng shì ràng rén gǎndào píjuàn.
Những chuyến đi dài luôn khiến người ta cảm thấy mệt mỏi.

Ví dụ 5:

她在旅途中认识了很多新朋友。
Tā zài lǚtú zhōng rènshi le hěn duō xīn péngyou.
Cô ấy đã quen được nhiều người bạn mới trong chuyến đi.

Ví dụ 6:

旅途中的风景非常美丽。
Lǚtú zhōng de fēngjǐng fēicháng měilì.
Phong cảnh trên đường đi rất đẹp.

Ví dụ 7:

这是一次难忘的旅途。
Zhè shì yí cì nánwàng de lǚtú.
Đây là một chuyến đi khó quên.

Ví dụ 8:

旅途的疲劳让我只想早点回家。
Lǚtú de píláo ràng wǒ zhǐ xiǎng zǎodiǎn huí jiā.
Sự mệt mỏi của chuyến đi khiến tôi chỉ muốn sớm về nhà.

Ví dụ 9:

旅途结束后,他立刻开始整理照片。
Lǚtú jiéshù hòu, tā lìkè kāishǐ zhěnglǐ zhàopiàn.
Sau khi kết thúc chuyến đi, anh ấy lập tức bắt đầu sắp xếp ảnh.

Ví dụ 10:

旅途中遇到的困难让他更坚强。
Lǚtú zhōng yùdào de kùnnán ràng tā gèng jiānqiáng.
Những khó khăn gặp phải trong hành trình khiến anh ấy trở nên kiên cường hơn.

Ví dụ 11:

第一次出国的旅途让我很兴奋。
Dì yī cì chūguó de lǚtú ràng wǒ hěn xīngfèn.
Chuyến đi nước ngoài đầu tiên khiến tôi rất phấn khích.

Ví dụ 12:

我们在旅途中拍了很多照片。
Wǒmen zài lǚtú zhōng pāi le hěn duō zhàopiàn.
Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh trong suốt chuyến đi.

Ví dụ 13:

旅途中的每一刻都让我难忘。
Lǚtú zhōng de měi yí kè dōu ràng wǒ nánwàng.
Mỗi khoảnh khắc trong chuyến đi đều khiến tôi không thể quên.

Ví dụ 14:

长时间的旅途让人筋疲力尽。
Cháng shíjiān de lǚtú ràng rén jīn pí lì jìn.
Chuyến đi kéo dài khiến người ta kiệt sức.

Ví dụ 15:

旅途结束后,大家都感到轻松愉快。
Lǚtú jiéshù hòu, dàjiā dōu gǎndào qīngsōng yúkuài.
Sau khi chuyến đi kết thúc, mọi người đều cảm thấy thoải mái và vui vẻ.

  1. Tổng kết ý nghĩa
    Thuộc tính Diễn giải
    Từ loại: Danh từ
    Nghĩa cơ bản: chuyến đi, hành trình
    Ngữ cảnh sử dụng: du lịch, công tác, trải nghiệm đường xa
    Sắc thái cảm xúc: có thể mang nghĩa tích cực (thú vị, vui vẻ) hoặc tiêu cực (mệt mỏi, gian nan)
    Từ đồng nghĩa: 旅行 (lǚxíng) – đi du lịch, 出行 (chūxíng) – ra ngoài, đi xa
    Từ trái nghĩa: 停留 (tíngliú) – ở lại, 居家 (jūjiā) – ở nhà

Tóm lại:
“旅途” là một danh từ chỉ hành trình, chuyến đi, thường được dùng trong các lời chúc hoặc miêu tả trải nghiệm khi di chuyển xa. Nó mang sắc thái trang trọng, hay dùng trong văn viết, lời chúc hoặc bài kể chuyện.

旅途 (lǚ tú) là một từ thường dùng trong tiếng Trung, có nghĩa là “chuyến đi”, “hành trình”, “quá trình du lịch” — chỉ quãng thời gian hoặc quá trình khi một người đang đi du lịch, di chuyển từ nơi này đến nơi khác.

  1. Giải thích chi tiết:

旅 (lǚ): du lịch, đi xa, hành trình.

途 (tú): con đường, đường đi, hành trình.
→ 旅途 là hành trình đi lại, thường dùng để nói về quãng thời gian khi đi xa (ví dụ: chuyến đi công tác, du lịch, về quê…).
Nó nhấn mạnh trạng thái, cảm xúc hoặc trải nghiệm trong suốt quá trình di chuyển.

  1. Loại từ:

Danh từ (名词) — dùng để chỉ hành trình, chuyến đi.

  1. Nghĩa tiếng Việt:

Hành trình

Chuyến đi

Quá trình du lịch

Đường đi xa

  1. Một số cách dùng phổ biến:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    旅途愉快 lǚ tú yú kuài Chúc chuyến đi vui vẻ
    在旅途中 zài lǚ tú zhōng Trong hành trình
    旅途劳累 lǚ tú láo lèi Mệt mỏi vì hành trình
    结束旅途 jié shù lǚ tú Kết thúc chuyến đi
    开始旅途 kāi shǐ lǚ tú Bắt đầu hành trình
  2. 30 Mẫu câu ví dụ chi tiết:

我祝你旅途愉快。
(Wǒ zhù nǐ lǚ tú yú kuài.)
Tôi chúc bạn chuyến đi vui vẻ.

旅途虽然辛苦,但很值得。
(Lǚ tú suī rán xīn kǔ, dàn hěn zhí dé.)
Hành trình tuy vất vả nhưng rất đáng giá.

我在旅途中遇到了很多有趣的人。
(Wǒ zài lǚ tú zhōng yù dào le hěn duō yǒu qù de rén.)
Trong chuyến đi, tôi đã gặp nhiều người thú vị.

这次旅途让我难以忘怀。
(Zhè cì lǚ tú ràng wǒ nán yǐ wàng huái.)
Chuyến đi lần này khiến tôi khó quên.

旅途的风景非常美丽。
(Lǚ tú de fēng jǐng fēi cháng měi lì.)
Phong cảnh trên đường đi rất đẹp.

他带了很多东西上路,准备旅途所需。
(Tā dài le hěn duō dōng xi shàng lù, zhǔn bèi lǚ tú suǒ xū.)
Anh ấy mang theo nhiều thứ cần thiết cho chuyến đi.

我们的旅途从北京开始。
(Wǒ men de lǚ tú cóng Běi jīng kāi shǐ.)
Hành trình của chúng tôi bắt đầu từ Bắc Kinh.

旅途中请注意安全。
(Lǚ tú zhōng qǐng zhù yì ān quán.)
Trong chuyến đi, xin hãy chú ý an toàn.

这段旅途让我学到了很多东西。
(Zhè duàn lǚ tú ràng wǒ xué dào le hěn duō dōng xi.)
Chặng hành trình này giúp tôi học được nhiều điều.

旅途的疲惫让他一回家就睡着了。
(Lǚ tú de pí bèi ràng tā yī huí jiā jiù shuì zháo le.)
Mệt mỏi vì chuyến đi khiến anh ấy về đến nhà là ngủ ngay.

我希望这次旅途能顺利。
(Wǒ xī wàng zhè cì lǚ tú néng shùn lì.)
Tôi hy vọng chuyến đi này sẽ thuận lợi.

旅途中的困难让我更坚强。
(Lǚ tú zhōng de kùn nán ràng wǒ gèng jiān qiáng.)
Những khó khăn trong hành trình khiến tôi mạnh mẽ hơn.

他们一起分享旅途中的快乐。
(Tā men yī qǐ fēn xiǎng lǚ tú zhōng de kuài lè.)
Họ cùng nhau chia sẻ niềm vui trong chuyến đi.

每一次旅途都是一种成长。
(Měi yī cì lǚ tú dōu shì yī zhǒng chéng zhǎng.)
Mỗi chuyến đi đều là một sự trưởng thành.

旅途中我喜欢听音乐。
(Lǚ tú zhōng wǒ xǐ huān tīng yīn yuè.)
Tôi thích nghe nhạc trong khi đi đường.

旅途漫长,但风景很美。
(Lǚ tú màn cháng, dàn fēng jǐng hěn měi.)
Hành trình dài, nhưng phong cảnh rất đẹp.

这次旅途改变了我的人生。
(Zhè cì lǚ tú gǎi biàn le wǒ de rén shēng.)
Chuyến đi này đã thay đổi cuộc đời tôi.

他在旅途中写了很多日记。
(Tā zài lǚ tú zhōng xiě le hěn duō rì jì.)
Anh ấy đã viết rất nhiều nhật ký trong hành trình.

旅途中的风雨也别有一番滋味。
(Lǚ tú zhōng de fēng yǔ yě bié yǒu yī fān zī wèi.)
Gió mưa trong chuyến đi cũng có hương vị riêng.

我们在旅途中拍了很多照片。
(Wǒ men zài lǚ tú zhōng pāi le hěn duō zhào piàn.)
Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh trong chuyến đi.

旅途让人暂时忘记烦恼。
(Lǚ tú ràng rén zàn shí wàng jì fán nǎo.)
Hành trình giúp con người tạm quên đi phiền muộn.

他一个人开始了新的旅途。
(Tā yī gè rén kāi shǐ le xīn de lǚ tú.)
Anh ấy bắt đầu một hành trình mới một mình.

旅途的尽头是家的方向。
(Lǚ tú de jìn tóu shì jiā de fāng xiàng.)
Cuối hành trình là hướng về nhà.

旅途中遇到的朋友让我很感动。
(Lǚ tú zhōng yù dào de péng yǒu ràng wǒ hěn gǎn dòng.)
Những người bạn tôi gặp trong chuyến đi khiến tôi rất cảm động.

每次旅途都有不同的故事。
(Měi cì lǚ tú dōu yǒu bù tóng de gù shì.)
Mỗi chuyến đi đều có một câu chuyện khác nhau.

我喜欢一个人的旅途。
(Wǒ xǐ huān yī gè rén de lǚ tú.)
Tôi thích những chuyến đi một mình.

长途旅途非常累人。
(Cháng tú lǚ tú fēi cháng lèi rén.)
Chuyến đi đường dài rất mệt.

他旅途中的经历十分丰富。
(Tā lǚ tú zhōng de jīng lì shí fēn fēng fù.)
Trải nghiệm của anh ấy trong hành trình rất phong phú.

我们旅途的目的地是上海。
(Wǒ men lǚ tú de mù dì dì shì Shàng hǎi.)
Điểm đến của chuyến đi của chúng tôi là Thượng Hải.

愿你的旅途充满快乐和惊喜。
(Yuàn nǐ de lǚ tú chōng mǎn kuài lè hé jīng xǐ.)
Mong hành trình của bạn tràn đầy niềm vui và bất ngờ.

  1. Tổng kết:

旅途 (lǚ tú): Danh từ → Hành trình, chuyến đi.

Dùng để miêu tả quãng thời gian, cảm xúc, sự kiện xảy ra trong quá trình đi xa.

Thường dùng trong lời chúc, nhật ký du lịch, hoặc miêu tả tâm trạng khi đi đường.

旅途 (lǚtú) là một danh từ tiếng Trung, mang nghĩa “chuyến đi”, “hành trình”, “quãng đường du lịch” — chỉ quá trình di chuyển hoặc đi lại từ nơi này đến nơi khác, thường dùng trong ngữ cảnh đi xa, du lịch, công tác, thăm viếng, v.v.

  1. Loại từ

旅途 là danh từ (名词).

  1. Nghĩa chi tiết

旅 (lǚ): du hành, đi xa.

途 (tú): con đường, lộ trình.

Khi ghép lại, 旅途 mang nghĩa là “hành trình trong chuyến đi”, nhấn mạnh quá trình đi lại chứ không phải điểm đến.

→ Dùng để nói về thời gian, cảm xúc, trải nghiệm hoặc sự thuận lợi/khó khăn trong quá trình đi xa.

  1. Giải thích bằng tiếng Việt

旅途 có thể hiểu là:

Quãng đường đi xa (từ nơi này đến nơi khác)

Chuyến đi (du lịch, công tác, hay về quê, v.v.)

Hành trình (bao gồm trải nghiệm, cảm xúc trong suốt chuyến đi)

  1. Ví dụ minh họa
    (1) Nói về chuyến đi nói chung

祝你旅途愉快!
Zhù nǐ lǚtú yúkuài!
Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

旅途虽然很长,但大家都很开心。
Lǚtú suīrán hěn cháng, dàn dàjiā dōu hěn kāixīn.
Dù hành trình dài nhưng mọi người đều rất vui.

我的旅途非常顺利。
Wǒ de lǚtú fēicháng shùnlì.
Chuyến đi của tôi rất thuận lợi.

旅途中的风景真美。
Lǚtú zhōng de fēngjǐng zhēn měi.
Cảnh sắc trên đường đi thật đẹp.

这次旅途给我留下了深刻的印象。
Zhè cì lǚtú gěi wǒ liúxià le shēnkè de yìnxiàng.
Chuyến đi lần này để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.

(2) Nói về cảm xúc, tâm trạng trong chuyến đi

旅途很辛苦,但也很值得。
Lǚtú hěn xīnkǔ, dàn yě hěn zhídé.
Chuyến đi rất vất vả nhưng cũng rất đáng giá.

在漫长的旅途中,他学会了独立。
Zài màncháng de lǚtú zhōng, tā xuéhuì le dúlì.
Trong suốt hành trình dài, anh ấy học được cách tự lập.

旅途中遇到了很多有趣的人。
Lǚtú zhōng yùdào le hěn duō yǒuqù de rén.
Trong chuyến đi, tôi đã gặp rất nhiều người thú vị.

每次旅途都有新的收获。
Měi cì lǚtú dōu yǒu xīn de shōuhuò.
Mỗi chuyến đi đều mang lại những điều mới mẻ.

他在旅途中写了很多日记。
Tā zài lǚtú zhōng xiě le hěn duō rìjì.
Anh ấy đã viết rất nhiều nhật ký trong chuyến đi.

(3) Nói về hành trình trở về hoặc đi xa

旅途劳累,请好好休息。
Lǚtú láolèi, qǐng hǎohāo xiūxí.
Đi đường vất vả rồi, xin hãy nghỉ ngơi cho tốt.

这次旅途花了我三天时间。
Zhè cì lǚtú huā le wǒ sān tiān shíjiān.
Chuyến đi này mất của tôi ba ngày.

他在旅途中遇到了大雨。
Tā zài lǚtú zhōng yùdào le dàyǔ.
Anh ấy gặp mưa lớn trong chuyến đi.

旅途中的困难让他更加坚强。
Lǚtú zhōng de kùnnán ràng tā gèng jiā jiānqiáng.
Những khó khăn trên đường đi khiến anh ấy càng mạnh mẽ hơn.

他们在旅途中结下了深厚的友谊。
Tāmen zài lǚtú zhōng jiéxià le shēnhòu de yǒuyì.
Họ đã kết nên tình bạn sâu sắc trong chuyến đi.

  1. Một số cụm từ thường đi với “旅途”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    旅途愉快 lǚtú yúkuài Chuyến đi vui vẻ
    旅途顺利 lǚtú shùnlì Hành trình thuận lợi
    旅途劳累 lǚtú láolèi Mệt mỏi vì chuyến đi
    旅途安全 lǚtú ānquán Đi đường an toàn
    旅途中 lǚtú zhōng Trong chuyến đi / Trên hành trình
  2. Phân biệt “旅途”, “旅行”, “旅程”
    Từ Nghĩa Phạm vi Ví dụ
    旅途 Hành trình (nhấn mạnh quá trình đi lại) Trừu tượng, cảm xúc 旅途愉快!
    旅行 Du lịch (chuyến đi có mục đích nghỉ ngơi, thăm thú) Rộng, phổ biến 我想去旅行。
    旅程 Lộ trình, quãng đường (mang tính kế hoạch, hành trình cụ thể) Chính xác, kỹ thuật 我的旅程从北京开始。
  3. Tổng kết

旅途 (lǚtú): danh từ, nghĩa là “hành trình”, “chuyến đi”.

Dùng để diễn tả toàn bộ quá trình đi lại, trải nghiệm, cảm xúc trong khi di chuyển.

Thường dùng trong chúc tụng, miêu tả cảm xúc, hoặc kể lại chuyến đi xa.

  1. Giải thích chi tiết nghĩa của 旅途 (lǚtú)
    a. Nghĩa gốc

旅 (lǚ): du lịch, đi xa, hành trình.

途 (tú): con đường, chặng đường, quá trình đi.

旅途 ghép lại nghĩa là:

Chuyến đi, hành trình, quãng đường du lịch hoặc công tác.

b. Nghĩa mở rộng

Ngoài nghĩa đen “hành trình thực tế”, 旅途 còn mang nghĩa bóng:

“Hành trình của cuộc đời”, “chặng đường phát triển”, hoặc “quãng thời gian trải nghiệm”.

Ví dụ:

人生的旅途 (rénshēng de lǚtú): hành trình cuộc đời.

学习的旅途 (xuéxí de lǚtú): hành trình học tập.

  1. Loại từ
    Loại từ Giải thích Ví dụ
    Danh từ (名词) Dùng để chỉ hành trình, chuyến đi, quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác 祝你旅途愉快!Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp

旅途 + 愉快 / 平安 / 顺利 → Dùng chúc ai đó có hành trình tốt đẹp

祝你旅途平安!Chúc bạn đi đường bình an!

在旅途中 + V… → Biểu thị hành động xảy ra trong lúc đi du lịch hoặc di chuyển

在旅途中我认识了很多朋友。

漫长的旅途 / 美好的旅途 / 短暂的旅途 → Cấu trúc định ngữ miêu tả đặc điểm của hành trình.

开始 / 结束 + 旅途 → Diễn tả bắt đầu hoặc kết thúc một chuyến đi.

  1. Một số cụm từ thường đi kèm với 旅途
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    旅途愉快 Chuyến đi vui vẻ
    旅途平安 Hành trình bình an
    旅途顺利 Chuyến đi suôn sẻ
    旅途疲劳 Mệt mỏi vì đi đường
    旅途见闻 Kiến thức, trải nghiệm trong chuyến đi
    在旅途中 Trên hành trình
    开始旅途 Bắt đầu chuyến đi
    结束旅途 Kết thúc chuyến đi
    人生旅途 Hành trình cuộc đời
    漫长的旅途 Hành trình dài đằng đẵng
  2. 30 MẪU CÂU VÍ DỤ CHI TIẾT
    (1) Nghĩa cơ bản: chuyến đi, hành trình thực tế

祝你旅途愉快!
Zhù nǐ lǚtú yúkuài!
→ Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

希望你的旅途一切顺利。
Xīwàng nǐ de lǚtú yīqiè shùnlì.
→ Hy vọng chuyến đi của bạn mọi việc đều thuận lợi.

在旅途中,我拍了很多照片。
Zài lǚtú zhōng, wǒ pāi le hěn duō zhàopiàn.
→ Trong chuyến đi, tôi đã chụp rất nhiều ảnh.

旅途虽然辛苦,但非常值得。
Lǚtú suīrán xīnkǔ, dàn fēicháng zhídé.
→ Dù chuyến đi có vất vả, nhưng rất đáng giá.

旅途中的风景让我难以忘怀。
Lǚtú zhōng de fēngjǐng ràng wǒ nányǐ wànghuái.
→ Cảnh vật trên đường đi khiến tôi khó quên.

我们的旅途从北京开始。
Wǒmen de lǚtú cóng Běijīng kāishǐ.
→ Hành trình của chúng tôi bắt đầu từ Bắc Kinh.

旅途结束后,我感到很放松。
Lǚtú jiéshù hòu, wǒ gǎndào hěn fàngsōng.
→ Sau khi kết thúc chuyến đi, tôi cảm thấy rất thư giãn.

旅途中的每一天都充满惊喜。
Lǚtú zhōng de měi yītiān dōu chōngmǎn jīngxǐ.
→ Mỗi ngày trong chuyến đi đều tràn đầy bất ngờ.

这是我第一次一个人上路的旅途。
Zhè shì wǒ dì yī cì yī gèrén shànglù de lǚtú.
→ Đây là chuyến đi đầu tiên tôi tự mình lên đường.

长途旅途让人很疲倦。
Chángtú lǚtú ràng rén hěn píjuàn.
→ Hành trình dài khiến người ta rất mệt mỏi.

(2) Nghĩa bóng: hành trình của cuộc đời / sự nghiệp / học tập

人生是一段漫长的旅途。
Rénshēng shì yī duàn màncháng de lǚtú.
→ Cuộc đời là một hành trình dài.

在学习的旅途中,我们不断成长。
Zài xuéxí de lǚtú zhōng, wǒmen bùduàn chéngzhǎng.
→ Trên hành trình học tập, chúng ta không ngừng trưởng thành.

这次失败是我人生旅途中的重要经验。
Zhè cì shībài shì wǒ rénshēng lǚtú zhōng de zhòngyào jīngyàn.
→ Thất bại lần này là một kinh nghiệm quan trọng trong hành trình đời tôi.

每个人都有属于自己的旅途。
Měi gè rén dōu yǒu shǔyú zìjǐ de lǚtú.
→ Mỗi người đều có hành trình của riêng mình.

旅途不在于终点,而在于沿途的风景。
Lǚtú bù zàiyú zhōngdiǎn, ér zàiyú yántú de fēngjǐng.
→ Hành trình không nằm ở điểm đến, mà ở phong cảnh dọc đường.

他在事业的旅途中遇到了很多困难。
Tā zài shìyè de lǚtú zhōng yùdào le hěn duō kùnnán.
→ Trên hành trình sự nghiệp, anh ấy gặp nhiều khó khăn.

在人生的旅途上,要学会勇敢面对挑战。
Zài rénshēng de lǚtú shàng, yào xuéhuì yǒnggǎn miànduì tiǎozhàn.
→ Trên hành trình cuộc đời, cần học cách dũng cảm đối mặt thử thách.

感谢你在旅途中陪伴我。
Gǎnxiè nǐ zài lǚtú zhōng péibàn wǒ.
→ Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng tôi trong hành trình này.

每一段旅途都有它的意义。
Měi yī duàn lǚtú dōu yǒu tā de yìyì.
→ Mỗi hành trình đều có ý nghĩa riêng của nó.

友谊让我们的旅途不再孤单。
Yǒuyì ràng wǒmen de lǚtú bú zài gūdān.
→ Tình bạn khiến hành trình của chúng ta không còn cô đơn.

(3) Dùng trong giao tiếp đời sống hàng ngày

你的旅途顺利吗?
Nǐ de lǚtú shùnlì ma?
→ Chuyến đi của bạn có thuận lợi không?

我在旅途中遇到了好多人。
Wǒ zài lǚtú zhōng yùdào le hǎo duō rén.
→ Tôi đã gặp rất nhiều người trong chuyến đi.

旅途中不要忘记给我打电话。
Lǚtú zhōng bú yào wàngjì gěi wǒ dǎ diànhuà.
→ Đừng quên gọi điện cho tôi trong lúc đi đường nhé.

旅途中的食物让我印象很深。
Lǚtú zhōng de shíwù ràng wǒ yìnxiàng hěn shēn.
→ Đồ ăn trên đường đi khiến tôi ấn tượng sâu sắc.

昨天的旅途真的太累了。
Zuótiān de lǚtú zhēn de tài lèi le.
→ Chuyến đi hôm qua thực sự quá mệt.

旅途中最美的不是风景,而是心情。
Lǚtú zhōng zuì měi de bú shì fēngjǐng, ér shì xīnqíng.
→ Điều đẹp nhất trong hành trình không phải là phong cảnh, mà là tâm trạng.

旅途中他帮了我很多忙。
Lǚtú zhōng tā bāng le wǒ hěn duō máng.
→ Trong chuyến đi, anh ấy đã giúp tôi rất nhiều.

我喜欢一个人的旅途。
Wǒ xǐhuān yí gè rén de lǚtú.
→ Tôi thích những chuyến đi một mình.

旅途虽然短暂,却让我学到了很多。
Lǚtú suīrán duǎnzàn, què ràng wǒ xué dào le hěn duō.
→ Tuy hành trình ngắn ngủi, nhưng giúp tôi học được rất nhiều điều.

愿你的旅途充满快乐和阳光。
Yuàn nǐ de lǚtú chōngmǎn kuàilè hé yángguāng.
→ Chúc cho hành trình của bạn tràn đầy niềm vui và ánh nắng.

  1. Tổng kết kiến thức
    Nội dung Giải thích
    Từ vựng 旅途 (lǚtú)
    Nghĩa cơ bản Hành trình, chuyến đi
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa bóng Hành trình cuộc đời, hành trình phát triển
    Cấu trúc thường gặp 旅途愉快 / 在旅途中 / 开始旅途 / 结束旅途
    Ngữ cảnh dùng phổ biến Giao tiếp, du lịch, văn chương, triết lý sống
    Từ gần nghĩa 旅行 (chuyến du lịch), 行程 (lộ trình), 路途 (đường đi)

旅途 (lǚtú) nghĩa là hành trình, chuyến đi, hay đoạn đường du lịch. Từ này thường dùng để chỉ quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là trong những chuyến đi xa, du lịch hoặc công tác.

  1. Giải thích chi tiết:

旅 (lǚ): du lịch, đi xa

途 (tú): con đường, lộ trình

→ Ghép lại: 旅途 mang nghĩa là “con đường trong hành trình”, “quãng đường du lịch”.

Nó không chỉ nói đến đường đi mà còn bao hàm trải nghiệm, cảm xúc, sự việc xảy ra trong quá trình đi lại.

  1. Loại từ:

Danh từ (名词) — chỉ “chuyến đi”, “hành trình”.

  1. Nghĩa tiếng Việt:

Hành trình, chuyến đi, đường đi du lịch.

Dùng để mô tả quá trình đi xa hoặc toàn bộ cảm giác, trải nghiệm trong chuyến đi.

  1. Cấu trúc thường gặp:

旅途愉快: Chúc chuyến đi vui vẻ.

在旅途中: Trong chuyến đi.

旅途劳累: Mệt mỏi vì hành trình.

旅途风光: Phong cảnh trên đường đi.

  1. Ví dụ minh họa (nhiều và chi tiết):

祝你旅途愉快!
Zhù nǐ lǚtú yúkuài!
Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!

这次旅途让我学到了很多东西。
Zhè cì lǚtú ràng wǒ xué dào le hěn duō dōngxi.
Chuyến đi lần này giúp tôi học được rất nhiều điều.

旅途虽然辛苦,但风景非常美丽。
Lǚtú suīrán xīnkǔ, dàn fēngjǐng fēicháng měilì.
Hành trình tuy vất vả, nhưng phong cảnh rất đẹp.

我在旅途中遇到了许多有趣的人。
Wǒ zài lǚtú zhōng yùdào le xǔduō yǒuqù de rén.
Trong chuyến đi, tôi đã gặp nhiều người thú vị.

旅途中的小困难让我变得更坚强。
Lǚtú zhōng de xiǎo kùnnán ràng wǒ biàn de gèng jiānqiáng.
Những khó khăn nhỏ trong hành trình khiến tôi trở nên kiên cường hơn.

他们的旅途已经接近尾声。
Tāmen de lǚtú yǐjīng jiējìn wěishēng.
Hành trình của họ sắp kết thúc rồi.

旅途中的每一刻都值得回忆。
Lǚtú zhōng de měi yí kè dōu zhídé huíyì.
Mỗi khoảnh khắc trong chuyến đi đều đáng nhớ.

长途旅途让人感到疲惫。
Chángtú lǚtú ràng rén gǎndào píbèi.
Chuyến đi đường dài khiến người ta cảm thấy mệt mỏi.

旅途安全最重要。
Lǚtú ānquán zuì zhòngyào.
An toàn trong hành trình là quan trọng nhất.

她写了一篇关于旅途的日记。
Tā xiě le yì piān guānyú lǚtú de rìjì.
Cô ấy viết một bài nhật ký về chuyến đi của mình.

  1. Một số cụm từ mở rộng:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    旅途愉快 lǚtú yúkuài Chúc chuyến đi vui vẻ
    旅途劳累 lǚtú láolèi Mệt mỏi vì hành trình
    旅途安全 lǚtú ānquán An toàn trong chuyến đi
    旅途见闻 lǚtú jiànwén Những điều thấy nghe trong chuyến đi
    旅途回忆 lǚtú huíyì Kỷ niệm trong hành trình
    旅途风光 lǚtú fēngguāng Phong cảnh trên đường đi
    在旅途中 zài lǚtú zhōng Trong chuyến đi
  2. Ghi nhớ nhanh:

旅途 = hành trình + trải nghiệm trên đường đi.
Không chỉ là đi du lịch, mà còn là toàn bộ cảm xúc, trải nghiệm trong quá trình đó.

旅途 (lǚtú) là một danh từ thường dùng trong tiếng Trung, mang nghĩa “chuyến đi, hành trình, quá trình du lịch”. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp, đặc biệt khi nói về việc đi xa, đi du lịch, công tác, hoặc trải nghiệm trên đường đi.

I. Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa của từ:

旅途 (lǚtú) nghĩa là chuyến đi, hành trình, quãng đường di chuyển trong một chuyến du lịch hoặc công tác.
Từ này nhấn mạnh vào quãng đường hoặc quá trình di chuyển chứ không chỉ điểm đến.

Ví dụ:

“旅途愉快” → Chúc chuyến đi vui vẻ.

“漫长的旅途” → Hành trình dài dằng dặc.

  1. Loại từ:

Danh từ (名词) – chỉ “hành trình, chuyến đi”.

  1. Cấu tạo từ:

旅 (lǚ): du lịch, hành trình.

途 (tú): con đường, lộ trình.
→ Kết hợp lại: 旅途 = con đường trong chuyến đi, tức là “hành trình”.

  1. Từ đồng nghĩa:

旅行 (lǚxíng) – du lịch (hành động đi du lịch).

行程 (xíngchéng) – lộ trình, kế hoạch đi lại.

旅程 (lǚchéng) – hành trình (gần nghĩa với 旅途, nhưng trang trọng hơn).

  1. Từ trái nghĩa:

停留 (tíngliú) – dừng lại, lưu trú.

居家 (jūjiā) – ở nhà.

II. Cách dùng

“旅途” dùng để nói về quãng đường trong chuyến đi, có thể kết hợp với các tính từ mô tả cảm xúc hoặc trạng thái như:

愉快 (yúkuài – vui vẻ)

辛苦 (xīnkǔ – vất vả)

漫长 (màncháng – dài đằng đẵng)

平安 (píng’ān – bình an)

Cụm phổ biến:

旅途愉快! → Chúc chuyến đi vui vẻ!

旅途平安! → Chúc đi đường bình an!

III. 30 Mẫu câu tiếng Trung có phiên âm và nghĩa tiếng Việt

祝你旅途愉快!
Zhù nǐ lǚtú yúkuài!
Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!

我的旅途非常顺利。
Wǒ de lǚtú fēicháng shùnlì.
Hành trình của tôi rất suôn sẻ.

这次旅途让我印象深刻。
Zhè cì lǚtú ràng wǒ yìnxiàng shēnkè.
Chuyến đi lần này khiến tôi ấn tượng sâu sắc.

他在旅途中遇到了很多有趣的人。
Tā zài lǚtú zhōng yù dào le hěn duō yǒuqù de rén.
Anh ấy đã gặp rất nhiều người thú vị trong chuyến đi.

旅途虽然辛苦,但很值得。
Lǚtú suīrán xīnkǔ, dàn hěn zhídé.
Dù chuyến đi vất vả, nhưng rất đáng.

旅途的风景真美。
Lǚtú de fēngjǐng zhēn měi.
Cảnh trên đường đi thật đẹp.

我们的旅途刚刚开始。
Wǒmen de lǚtú gānggāng kāishǐ.
Hành trình của chúng tôi vừa mới bắt đầu.

他在旅途中过得很开心。
Tā zài lǚtú zhōng guò de hěn kāixīn.
Anh ấy rất vui trong chuyến đi.

这次旅途让我学到了很多东西。
Zhè cì lǚtú ràng wǒ xué dào le hěn duō dōngxi.
Chuyến đi này giúp tôi học được rất nhiều điều.

旅途中的朋友让我感到温暖。
Lǚtú zhōng de péngyǒu ràng wǒ gǎndào wēnnuǎn.
Những người bạn trên đường đi khiến tôi cảm thấy ấm lòng.

旅途有时会遇到一些困难。
Lǚtú yǒu shí huì yùdào yīxiē kùnnán.
Đôi khi trong chuyến đi sẽ gặp vài khó khăn.

旅途漫长但充满期待。
Lǚtú màncháng dàn chōngmǎn qídài.
Hành trình dài nhưng đầy mong đợi.

我喜欢一个人安静地旅途。
Wǒ xǐhuān yīgè rén ānjìng de lǚtú.
Tôi thích đi du lịch một mình trong yên tĩnh.

旅途中的天气变化很大。
Lǚtú zhōng de tiānqì biànhuà hěn dà.
Thời tiết thay đổi nhiều trong suốt chuyến đi.

他在旅途上拍了很多照片。
Tā zài lǚtú shàng pāi le hěn duō zhàopiàn.
Anh ấy đã chụp rất nhiều ảnh trong chuyến đi.

这次旅途让我放松了心情。
Zhè cì lǚtú ràng wǒ fàngsōng le xīnqíng.
Chuyến đi này giúp tôi thư giãn tinh thần.

我希望旅途平安顺利。
Wǒ xīwàng lǚtú píng’ān shùnlì.
Tôi mong chuyến đi được bình an suôn sẻ.

旅途的疲惫让我想早点回家。
Lǚtú de píbèi ràng wǒ xiǎng zǎodiǎn huí jiā.
Sự mệt mỏi trong chuyến đi khiến tôi muốn về nhà sớm.

每一次旅途都是一种新的体验。
Měi yī cì lǚtú dōu shì yī zhǒng xīn de tǐyàn.
Mỗi chuyến đi đều là một trải nghiệm mới.

他在旅途中学会了独立。
Tā zài lǚtú zhōng xué huì le dúlì.
Anh ấy học được tính tự lập trong chuyến đi.

旅途中的人情味最让人难忘。
Lǚtú zhōng de rénqíngwèi zuì ràng rén nánwàng.
Tình người trên đường đi là điều khó quên nhất.

旅途的终点是新的开始。
Lǚtú de zhōngdiǎn shì xīn de kāishǐ.
Kết thúc hành trình là một khởi đầu mới.

他的旅途经历非常丰富。
Tā de lǚtú jīnglì fēicháng fēngfù.
Trải nghiệm hành trình của anh ấy rất phong phú.

我在旅途上认识了好几个朋友。
Wǒ zài lǚtú shàng rènshi le hǎo jǐ gè péngyǒu.
Tôi quen được vài người bạn trong chuyến đi.

旅途中的每一刻都值得珍惜。
Lǚtú zhōng de měi yī kè dōu zhídé zhēnxī.
Mỗi khoảnh khắc trong hành trình đều đáng trân trọng.

旅途的意义不在于目的地,而在于过程。
Lǚtú de yìyì bú zàiyú mùdìdì, ér zàiyú guòchéng.
Ý nghĩa của chuyến đi không nằm ở đích đến mà ở quá trình.

旅途中的风景让我忘记了疲劳。
Lǚtú zhōng de fēngjǐng ràng wǒ wàngjì le píláo.
Cảnh đẹp trên đường khiến tôi quên cả mệt mỏi.

旅途的每一天都充满惊喜。
Lǚtú de měi yī tiān dōu chōngmǎn jīngxǐ.
Mỗi ngày trong hành trình đều đầy ắp niềm vui bất ngờ.

这段旅途让我成长了很多。
Zhè duàn lǚtú ràng wǒ chéngzhǎng le hěn duō.
Chặng đường này giúp tôi trưởng thành hơn nhiều.

愿你的旅途充满阳光和笑容。
Yuàn nǐ de lǚtú chōngmǎn yángguāng hé xiàoróng.
Mong hành trình của bạn tràn đầy ánh nắng và nụ cười.

IV. Tóm tắt ý nghĩa & cách dùng
Mục Nội dung Ví dụ
Từ loại Danh từ (名词) 我的旅途很愉快。– Chuyến đi của tôi rất vui.
Nghĩa chính Chuyến đi, hành trình 旅途愉快 – Chúc chuyến đi vui vẻ
Cụm thường gặp 旅途愉快、旅途平安、漫长的旅途 祝你旅途平安!– Chúc đi đường bình an
Phạm vi sử dụng Du lịch, công tác, di chuyển xa, nói về trải nghiệm trên đường 他在旅途中成长了。– Anh ấy trưởng thành trong chuyến đi.

旅途 (lǚtú) là một từ tiếng Trung thông dụng trong đời sống và văn học, thường xuất hiện trong các đoạn mô tả chuyến đi, hành trình, cuộc hành trình trong cuộc sống.

  1. ĐỊNH NGHĨA ĐẦY ĐỦ

旅途 (lǚtú) nghĩa là chuyến đi, hành trình, quãng đường du lịch, quãng thời gian di chuyển từ nơi này đến nơi khác.

“旅” có nghĩa là du hành, đi xa, đi lại, du lịch, cũng mang nghĩa “người đi xa”.

“途” có nghĩa là đường đi, lộ trình, con đường.

Kết hợp lại, “旅途” mang nghĩa đường đi trong hành trình du lịch hay công tác — hiểu theo nghĩa bóng có thể là hành trình của cuộc đời, con đường mà mỗi người đang đi qua.

  1. LOẠI TỪ

旅途 là danh từ (名词), dùng để chỉ hành trình, chuyến đi, quá trình di chuyển.
Nó thường đi kèm với các từ như:

愉快 (vui vẻ)

顺利 (thuận lợi)

疲劳 (mệt mỏi)

漫长 (dài lâu)

结束 (kết thúc)

  1. GIẢI NGHĨA CHI TIẾT
    (1) Nghĩa gốc

Dùng để chỉ một chuyến đi cụ thể, thường là du lịch, công tác, thăm thân, học tập ở xa…
Ví dụ: 旅途愉快 (chúc chuyến đi vui vẻ).

(2) Nghĩa mở rộng

Mang nghĩa ẩn dụ, dùng để chỉ “hành trình cuộc đời”, “quãng đường phát triển”, “quá trình phấn đấu”.
Ví dụ: 人生的旅途上 (trên hành trình cuộc đời).

  1. CẤU TRÚC NGỮ PHÁP THƯỜNG GẶP

祝你旅途愉快: Chúc bạn đi đường vui vẻ.

旅途中: Trong chuyến đi.

旅途上: Trên đường đi.

结束旅途: Kết thúc hành trình.

开始旅途: Bắt đầu hành trình.

旅途中的见闻: Những điều thấy nghe trên đường đi.

  1. CỤM TỪ PHỔ BIẾN VỚI “旅途”
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    旅途愉快 Chúc chuyến đi vui vẻ
    旅途顺利 Chuyến đi suôn sẻ
    旅途疲劳 Mệt mỏi trong chuyến đi
    旅途漫长 Hành trình dài
    旅途中 Trong chuyến đi
    旅途安全 An toàn trong hành trình
    旅途见闻 Những điều thấy nghe trong chuyến đi
    旅途回忆 Kỷ niệm trong chuyến đi
  2. 30 MẪU CÂU VÍ DỤ CHI TIẾT

祝你旅途愉快!
Zhù nǐ lǚtú yúkuài!
Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

我的旅途终于结束了。
Wǒ de lǚtú zhōngyú jiéshù le.
Hành trình của tôi cuối cùng cũng kết thúc rồi.

在旅途中,我遇到了很多有趣的人。
Zài lǚtú zhōng, wǒ yùdào le hěn duō yǒuqù de rén.
Trên đường đi, tôi đã gặp rất nhiều người thú vị.

这次旅途让我难以忘怀。
Zhè cì lǚtú ràng wǒ nányǐ wànghuái.
Chuyến đi lần này khiến tôi khó quên.

旅途虽然辛苦,但也充满快乐。
Lǚtú suīrán xīnkǔ, dàn yě chōngmǎn kuàilè.
Dù chuyến đi có vất vả nhưng cũng đầy niềm vui.

我喜欢一个人的旅途。
Wǒ xǐhuān yī gè rén de lǚtú.
Tôi thích những chuyến đi một mình.

旅途上的风景真美。
Lǚtú shàng de fēngjǐng zhēn měi.
Cảnh vật trên đường thật đẹp.

旅途中遇到的小事让我感动。
Lǚtú zhōng yùdào de xiǎo shì ràng wǒ gǎndòng.
Những chuyện nhỏ gặp trên đường khiến tôi xúc động.

这是一段充满回忆的旅途。
Zhè shì yī duàn chōngmǎn huíyì de lǚtú.
Đây là một hành trình đầy ắp kỷ niệm.

我希望旅途一切顺利。
Wǒ xīwàng lǚtú yīqiè shùnlì.
Tôi hy vọng chuyến đi mọi thứ đều thuận lợi.

在漫长的旅途中,他学会了独立。
Zài màncháng de lǚtú zhōng, tā xuéhuì le dúlì.
Trong hành trình dài, anh ấy đã học được cách sống tự lập.

她旅途中的照片拍得很美。
Tā lǚtú zhōng de zhàopiàn pāi de hěn měi.
Những bức ảnh chụp trong chuyến đi của cô ấy rất đẹp.

这次旅途让我看到了不同的世界。
Zhè cì lǚtú ràng wǒ kàn dào le bùtóng de shìjiè.
Chuyến đi này giúp tôi nhìn thấy một thế giới khác biệt.

我们的旅途从北京开始。
Wǒmen de lǚtú cóng Běijīng kāishǐ.
Hành trình của chúng tôi bắt đầu từ Bắc Kinh.

他在旅途中结识了很多朋友。
Tā zài lǚtú zhōng jiéshí le hěn duō péngyǒu.
Anh ấy đã quen được nhiều bạn mới trong chuyến đi.

旅途的疲劳让我想早点回家。
Lǚtú de píláo ràng wǒ xiǎng zǎo diǎn huí jiā.
Sự mệt mỏi trong chuyến đi khiến tôi muốn về nhà sớm.

旅途中的困难让他变得坚强。
Lǚtú zhōng de kùnnán ràng tā biàn dé jiānqiáng.
Những khó khăn trên đường đi khiến anh ấy trở nên mạnh mẽ hơn.

这趟旅途值得一生回忆。
Zhè tàng lǚtú zhídé yīshēng huíyì.
Chuyến đi này đáng để nhớ suốt đời.

每个人的人生都是一场旅途。
Měi gè rén de rénshēng dōu shì yī chǎng lǚtú.
Cuộc đời của mỗi người đều là một hành trình.

我们在旅途中迷路了。
Wǒmen zài lǚtú zhōng mílù le.
Chúng tôi bị lạc đường trong chuyến đi.

旅途的终点并不重要,重要的是过程。
Lǚtú de zhōngdiǎn bìng bù zhòngyào, zhòngyào de shì guòchéng.
Điểm cuối của hành trình không quan trọng, điều quan trọng là quá trình.

他旅途中的故事非常精彩。
Tā lǚtú zhōng de gùshì fēicháng jīngcǎi.
Những câu chuyện trong chuyến đi của anh ấy rất hấp dẫn.

旅途中的风雨让我更加坚强。
Lǚtú zhōng de fēngyǔ ràng wǒ gèng jiā jiānqiáng.
Mưa gió trên đường đi khiến tôi mạnh mẽ hơn.

每一次旅途都是一种成长。
Měi yī cì lǚtú dōu shì yī zhǒng chéngzhǎng.
Mỗi chuyến đi đều là một sự trưởng thành.

我在旅途中认识了他。
Wǒ zài lǚtú zhōng rènshi le tā.
Tôi quen anh ấy trong chuyến đi.

旅途给了我很多启发。
Lǚtú gěi le wǒ hěn duō qǐfā.
Chuyến đi đã mang lại cho tôi nhiều điều gợi mở.

她喜欢记录旅途的点点滴滴。
Tā xǐhuān jìlù lǚtú de diǎn diǎn dī dī.
Cô ấy thích ghi lại từng khoảnh khắc trong chuyến đi.

旅途中的风光让我流连忘返。
Lǚtú zhōng de fēngguāng ràng wǒ liúlián wàngfǎn.
Cảnh sắc trên đường khiến tôi lưu luyến không muốn rời.

他总是一个人踏上新的旅途。
Tā zǒng shì yī gè rén tà shàng xīn de lǚtú.
Anh ấy luôn một mình bước vào hành trình mới.

旅途虽然结束,但记忆永远留在心中。
Lǚtú suīrán jiéshù, dàn jìyì yǒngyuǎn liú zài xīn zhōng.
Dù chuyến đi đã kết thúc, nhưng ký ức vẫn mãi ở trong tim.

  1. TỔNG KẾT
    Hạng mục Giải thích
    Từ loại Danh từ (名词)
    Nghĩa cơ bản Chuyến đi, hành trình
    Nghĩa mở rộng Hành trình cuộc đời, quá trình trưởng thành
    Thường đi kèm với 愉快、顺利、漫长、结束、开始、旅途中、旅途上
    Nghĩa bóng Con đường đời, quãng đường phát triển của con người

旅途 (lǚ tú) là một từ rất quen thuộc trong tiếng Trung, thường xuyên xuất hiện trong văn viết, văn nói, sách du lịch, phim ảnh, thơ văn và cả trong đời sống hằng ngày. Đây là một từ giàu tính hình tượng và cảm xúc, mang ý nghĩa không chỉ là “chuyến đi” mà còn là “hành trình của cuộc đời”.

I. Giải thích chi tiết từ 旅途 (lǚ tú)

  1. Nghĩa cơ bản

旅途 gồm hai chữ Hán:

旅 (lǚ): có nghĩa là “chuyến đi”, “đi xa”, “du hành”, “hành trình”, “du lịch”.

途 (tú): nghĩa là “đường đi”, “con đường”, “hành trình”.

Khi ghép lại, 旅途 nghĩa là hành trình du lịch, chuyến đi xa, đoạn đường trong quá trình đi lại – đặc biệt là những chuyến đi dài, có ý nghĩa hoặc trải nghiệm.

Ví dụ:

“旅途愉快” (lǚ tú yú kuài): Chúc bạn đi đường vui vẻ.

“在旅途中” (zài lǚ tú zhōng): Trong suốt hành trình.

  1. Nghĩa mở rộng và sắc thái cảm xúc

Ngoài nghĩa đen là “chuyến đi”, 旅途 còn mang nhiều sắc thái cảm xúc sâu sắc, ví dụ như:

Hành trình trải nghiệm: nhấn mạnh sự vất vả, vui vẻ, hoặc những trải nghiệm đáng nhớ trong quá trình di chuyển.

Ẩn dụ cuộc đời: dùng trong văn học để ví “hành trình cuộc sống” là một “旅途 dài dằng dặc”, có niềm vui, nỗi buồn, sự trưởng thành.

Ví dụ:

人生的旅途充满挑战。
→ Hành trình cuộc đời đầy thử thách.

  1. Loại từ

Danh từ (名词): chỉ “hành trình, chuyến đi, đường đi xa”.
Ví dụ: 我的旅途非常顺利。→ Chuyến đi của tôi rất suôn sẻ.

  1. Các từ và cụm từ thường gặp
    Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    旅途愉快 lǚ tú yú kuài Chúc chuyến đi vui vẻ
    旅途顺利 lǚ tú shùn lì Chuyến đi suôn sẻ
    在旅途中 zài lǚ tú zhōng Trong chuyến đi
    旅途劳累 lǚ tú láo lèi Mệt mỏi vì chuyến đi
    结束旅途 jié shù lǚ tú Kết thúc hành trình
    开始旅途 kāi shǐ lǚ tú Bắt đầu hành trình
    难忘的旅途 nán wàng de lǚ tú Hành trình khó quên
    旅途经历 lǚ tú jīng lì Trải nghiệm trên hành trình
  2. Phân tích ngữ nghĩa

旅途 mang hàm ý thiên về quá trình di chuyển, không phải chỉ “điểm đến”.
Ví dụ:

“旅行” (lǚ xíng): nhấn mạnh hoạt động “đi du lịch”.

“旅途”: nhấn mạnh “quãng đường đi, trải nghiệm trên đường”.

So sánh:

Từ Nghĩa chính Điểm khác biệt
旅行 chuyến đi du lịch nhấn vào “hành động du lịch”
旅途 hành trình, quãng đường nhấn vào “quá trình đi”
旅程 lịch trình, chặng hành trình thường mang tính “kỹ thuật”, “lên kế hoạch” hơn
II. 30 Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch tiếng Việt

祝你旅途愉快!
Zhù nǐ lǚtú yúkuài!
Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

我的旅途非常顺利。
Wǒ de lǚtú fēicháng shùnlì.
Hành trình của tôi vô cùng suôn sẻ.

在旅途中,我遇到了很多有趣的人。
Zài lǚtú zhōng, wǒ yù dào le hěn duō yǒuqù de rén.
Trong chuyến đi, tôi đã gặp rất nhiều người thú vị.

旅途虽然辛苦,但也很值得。
Lǚtú suīrán xīnkǔ, dàn yě hěn zhídé.
Hành trình tuy vất vả nhưng rất đáng giá.

我们的旅途从北京开始。
Wǒmen de lǚtú cóng Běijīng kāishǐ.
Hành trình của chúng tôi bắt đầu từ Bắc Kinh.

经过三天的旅途,我们终于到了上海。
Jīngguò sān tiān de lǚtú, wǒmen zhōngyú dào le Shànghǎi.
Sau ba ngày di chuyển, chúng tôi cuối cùng đã đến Thượng Hải.

旅途中的风景真美!
Lǚtú zhōng de fēngjǐng zhēn měi!
Phong cảnh trên đường đi thật đẹp!

这次旅途让我难以忘怀。
Zhè cì lǚtú ràng wǒ nányǐ wànghuái.
Chuyến đi lần này khiến tôi khó quên.

旅途中要注意安全。
Lǚtú zhōng yào zhùyì ānquán.
Trong chuyến đi phải chú ý an toàn.

我在旅途中学到了很多东西。
Wǒ zài lǚtú zhōng xué dào le hěn duō dōngxi.
Tôi đã học được rất nhiều điều trong chuyến đi.

旅途中的朋友让我感到温暖。
Lǚtú zhōng de péngyǒu ràng wǒ gǎndào wēnnuǎn.
Những người bạn trên hành trình khiến tôi cảm thấy ấm áp.

他在旅途中拍了很多照片。
Tā zài lǚtú zhōng pāi le hěn duō zhàopiàn.
Anh ấy đã chụp rất nhiều ảnh trong chuyến đi.

旅途的开始总是充满期待。
Lǚtú de kāishǐ zǒng shì chōngmǎn qídài.
Khởi đầu của mỗi chuyến đi luôn tràn đầy mong đợi.

长途旅途让人很疲惫。
Chángtú lǚtú ràng rén hěn píbèi.
Chuyến đi dài khiến người ta rất mệt mỏi.

结束旅途后,我回到了家。
Jiéshù lǚtú hòu, wǒ huí dào le jiā.
Sau khi kết thúc hành trình, tôi đã trở về nhà.

这次旅途让我认识了真正的自己。
Zhè cì lǚtú ràng wǒ rènshí le zhēnzhèng de zìjǐ.
Chuyến đi này giúp tôi hiểu rõ hơn về bản thân.

我希望下次旅途能去云南。
Wǒ xīwàng xià cì lǚtú néng qù Yúnnán.
Tôi hy vọng chuyến đi lần sau sẽ được đến Vân Nam.

旅途中的每一刻都值得珍惜。
Lǚtú zhōng de měi yí kè dōu zhídé zhēnxī.
Mỗi khoảnh khắc trên hành trình đều đáng trân trọng.

他一个人开始了漫长的旅途。
Tā yī gè rén kāishǐ le màncháng de lǚtú.
Anh ấy một mình bắt đầu chuyến hành trình dài.

旅途中也会遇到困难。
Lǚtú zhōng yě huì yùdào kùnnán.
Trên hành trình cũng sẽ gặp khó khăn.

他们在旅途中互相帮助。
Tāmen zài lǚtú zhōng hùxiāng bāngzhù.
Họ giúp đỡ lẫn nhau trong chuyến đi.

旅途的意义不仅是到达,更是体验。
Lǚtú de yìyì bù jǐn shì dàodá, gèng shì tǐyàn.
Ý nghĩa của chuyến đi không chỉ là đến nơi, mà còn là trải nghiệm.

旅途中的回忆让我微笑。
Lǚtú zhōng de huíyì ràng wǒ wēixiào.
Những kỷ niệm trong chuyến đi khiến tôi mỉm cười.

旅途漫长,却也充满惊喜。
Lǚtú màncháng, què yě chōngmǎn jīngxǐ.
Hành trình dài nhưng cũng tràn đầy bất ngờ.

她写下了旅途中的感受。
Tā xiě xià le lǚtú zhōng de gǎnshòu.
Cô ấy ghi lại những cảm xúc trong chuyến đi.

我希望你的旅途平安。
Wǒ xīwàng nǐ de lǚtú píng’ān.
Tôi hy vọng chuyến đi của bạn được bình an.

我在旅途中找到了新的方向。
Wǒ zài lǚtú zhōng zhǎodào le xīn de fāngxiàng.
Tôi đã tìm thấy hướng đi mới trong chuyến đi.

旅途结束,但回忆永远存在。
Lǚtú jiéshù, dàn huíyì yǒngyuǎn cúnzài.
Hành trình kết thúc, nhưng ký ức vẫn còn mãi.

旅途的风雨让他更加坚强。
Lǚtú de fēngyǔ ràng tā gèng jiā jiānqiáng.
Những gian khổ trên đường đi khiến anh ta mạnh mẽ hơn.

人生是一场漫长的旅途。
Rénshēng shì yī chǎng màncháng de lǚtú.
Cuộc đời là một hành trình dài.

III. Tổng kết toàn diện
Mục Nội dung
Từ vựng 旅途 (lǚ tú)
Nghĩa gốc Chuyến đi, hành trình, đoạn đường di chuyển
Nghĩa mở rộng Ẩn dụ cho hành trình cuộc sống, trải nghiệm, trưởng thành
Loại từ Danh từ
Cấu trúc thường gặp 旅途愉快 / 在旅途中 / 结束旅途 / 旅途劳累 / 难忘的旅途
Sắc thái Thiên về cảm xúc, trải nghiệm, thường mang ý thơ, ý nghĩa sâu xa
Từ tương tự 旅行 (hành động đi du lịch), 旅程 (kế hoạch hành trình)

  1. 旅途 (lǚ tú) – Loại từ:

Danh từ (名词)

  1. Nghĩa tiếng Việt:

Hành trình, chuyến đi, quãng đường đi, đường du lịch, chặng đường khi đi xa.

  1. Nghĩa tiếng Anh:

Journey, trip, travel, voyage, journey route, course of travel.

  1. Giải thích chi tiết:

Từ 旅途 là danh từ ghép Hán ngữ gồm hai yếu tố:

旅 (lǚ): có nghĩa là “đi xa”, “hành trình”, “chuyến đi”, “du hành”.
→ Ví dụ: 旅行 (lǚxíng – du lịch), 旅客 (lǚkè – hành khách).

途 (tú): nghĩa là “đường đi”, “lộ trình”, “con đường”, “trên đường”.
→ Ví dụ: 途中 (túzhōng – trên đường đi), 前途 (qiántú – tiền đồ, tương lai).

Khi ghép lại thành 旅途, nghĩa đen là “con đường trong chuyến đi”, và nghĩa bóng mở rộng là “hành trình”, “quãng thời gian khi đi xa”, thường chỉ toàn bộ quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác trong các hoạt động du lịch, công tác, hay di cư.

  1. Đặc điểm ngữ pháp và cách dùng:

旅途 là danh từ trừu tượng, thường đi kèm với các động từ hoặc tính từ biểu thị cảm xúc, trạng thái, hoặc trải nghiệm như:

愉快 (yúkuài – vui vẻ)

顺利 (shùnlì – thuận lợi)

辛苦 (xīnkǔ – vất vả)

平安 (píng’ān – bình an)

难忘 (nánwàng – khó quên)

漫长 (màncháng – dài dằng dặc)

Các cụm phổ biến:

旅途愉快 → Chúc chuyến đi vui vẻ

旅途顺利 → Chúc hành trình suôn sẻ

旅途平安 → Chúc đi đường bình an

在旅途上 → Trên hành trình

旅途生活 → Cuộc sống trong hành trình

旅途见闻 → Những điều thấy nghe trong chuyến đi

  1. So sánh với các từ gần nghĩa:
    Từ Nghĩa Khác biệt với 旅途
    旅行 (lǚxíng) Du lịch, đi chơi xa Chỉ hành động du lịch, nhấn mạnh mục đích đi chơi
    行程 (xíngchéng) Lịch trình, kế hoạch di chuyển Nhấn mạnh thời gian – địa điểm cụ thể
    路程 (lùchéng) Quãng đường, chặng đường Nhấn mạnh khoảng cách di chuyển
    旅途 (lǚtú) Hành trình, chuyến đi Nhấn mạnh toàn bộ quá trình và trải nghiệm trên đường
  2. Cấu trúc thường gặp:
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    旅途 + 愉快 / 顺利 / 平安 Hành trình vui vẻ / suôn sẻ / bình an 祝你旅途愉快!Chúc bạn chuyến đi vui vẻ!
    在旅途上 Trên hành trình 他在旅途上遇到了很多有趣的人。
    旅途中的 + Danh từ … trong chuyến đi 旅途中的风景非常美丽。
  3. 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG CHI TIẾT
    1.

祝你旅途愉快!

Zhù nǐ lǚtú yúkuài!

Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!

2.

这次旅途让我学到了很多东西。

Zhè cì lǚtú ràng wǒ xué dào le hěn duō dōngxi.

Chuyến đi lần này giúp tôi học được rất nhiều điều.

3.

旅途中的风景非常美丽。

Lǚtú zhōng de fēngjǐng fēicháng měilì.

Phong cảnh trên đường đi thật vô cùng đẹp.

4.

我希望你的旅途一切顺利。

Wǒ xīwàng nǐ de lǚtú yíqiè shùnlì.

Tôi hy vọng hành trình của bạn mọi việc đều suôn sẻ.

5.

旅途虽然辛苦,但也很有意义。

Lǚtú suīrán xīnkǔ, dàn yě hěn yǒu yìyì.

Hành trình tuy vất vả nhưng rất ý nghĩa.

6.

在旅途中,我认识了很多新朋友。

Zài lǚtú zhōng, wǒ rènshi le hěn duō xīn péngyǒu.

Trong chuyến đi, tôi quen biết nhiều bạn mới.

7.

他在旅途中丢了钱包。

Tā zài lǚtú zhōng diū le qiánbāo.

Anh ấy bị mất ví trong chuyến đi.

8.

旅途的疲劳让我一回家就想睡觉。

Lǚtú de píláo ràng wǒ yī huí jiā jiù xiǎng shuìjiào.

Mệt mỏi sau hành trình khiến tôi vừa về nhà là muốn ngủ ngay.

9.

旅途中的困难让我们更加团结。

Lǚtú zhōng de kùnnán ràng wǒmen gèng jiā tuánjié.

Những khó khăn trên đường đi khiến chúng tôi càng đoàn kết hơn.

10.

这是一次难忘的旅途。

Zhè shì yí cì nánwàng de lǚtú.

Đây là một hành trình khó quên.

11.

旅途的每一天都充满惊喜。

Lǚtú de měi yī tiān dōu chōngmǎn jīngxǐ.

Mỗi ngày trong chuyến đi đều tràn ngập những điều bất ngờ.

12.

他把旅途中的照片都上传到网上了。

Tā bǎ lǚtú zhōng de zhàopiàn dōu shàngchuán dào wǎngshàng le.

Anh ấy đã đăng tất cả ảnh trong chuyến đi lên mạng rồi.

13.

旅途见闻让我开阔了眼界。

Lǚtú jiànwén ràng wǒ kāikuò le yǎnjiè.

Những điều tôi thấy và nghe trong hành trình giúp tôi mở mang tầm mắt.

14.

旅途的开始总是充满期待。

Lǚtú de kāishǐ zǒng shì chōngmǎn qídài.

Sự khởi đầu của hành trình luôn đầy mong đợi.

15.

旅途结束后,我感觉自己变了。

Lǚtú jiéshù hòu, wǒ gǎnjué zìjǐ biàn le.

Sau chuyến đi, tôi cảm thấy mình đã thay đổi.

16.

旅途中的风雨让我更加坚强。

Lǚtú zhōng de fēngyǔ ràng wǒ gèng jiā jiānqiáng.

Những gian khổ trên đường khiến tôi mạnh mẽ hơn.

17.

祝你旅途平安,早日回来。

Zhù nǐ lǚtú píng’ān, zǎorì huílái.

Chúc bạn đi đường bình an, sớm trở về nhé.

18.

他喜欢一个人去远方的旅途。

Tā xǐhuān yīgè rén qù yuǎnfāng de lǚtú.

Anh ấy thích tự mình đi những chuyến hành trình xa.

19.

旅途中的每一刻都值得珍惜。

Lǚtú zhōng de měi yī kè dōu zhídé zhēnxī.

Mỗi khoảnh khắc trong hành trình đều đáng trân trọng.

20.

旅途的意义不在于目的地,而在于沿途的风景。

Lǚtú de yìyì bú zàiyú mùdìdì, ér zàiyú yántú de fēngjǐng.

Ý nghĩa của hành trình không nằm ở đích đến mà ở phong cảnh dọc đường.

21.

旅途漫长,但他从不抱怨。

Lǚtú màncháng, dàn tā cóng bù bàoyuàn.

Hành trình dài đằng đẵng, nhưng anh ấy chưa bao giờ than phiền.

22.

我在旅途上写下了很多日记。

Wǒ zài lǚtú shàng xiě xià le hěn duō rìjì.

Tôi đã viết rất nhiều nhật ký trong chuyến đi.

23.

旅途中最让我感动的是人们的热情。

Lǚtú zhōng zuì ràng wǒ gǎndòng de shì rénmen de rèqíng.

Điều khiến tôi xúc động nhất trong chuyến đi là lòng hiếu khách của mọi người.

24.

旅途上的困难让我成长。

Lǚtú shàng de kùnnán ràng wǒ chéngzhǎng.

Những khó khăn trên đường đi giúp tôi trưởng thành.

25.

旅途结束后,我们都舍不得分别。

Lǚtú jiéshù hòu, wǒmen dōu shěbùdé fēnbié.

Sau khi hành trình kết thúc, chúng tôi đều không nỡ chia tay.

26.

这段旅途让我重新认识了自己。

Zhè duàn lǚtú ràng wǒ chóngxīn rènshi le zìjǐ.

Hành trình này giúp tôi hiểu lại chính mình.

27.

旅途中的孤独也是一种享受。

Lǚtú zhōng de gūdú yě shì yī zhǒng xiǎngshòu.

Sự cô đơn trên đường đi cũng là một dạng tận hưởng.

28.

旅途中的每一次停留都有意义。

Lǚtú zhōng de měi yī cì tíngliú dōu yǒu yìyì.

Mỗi lần dừng chân trong chuyến đi đều có ý nghĩa riêng.

29.

他拍下了整个旅途的风景。

Tā pāi xià le zhěnggè lǚtú de fēngjǐng.

Anh ấy đã chụp lại toàn bộ phong cảnh của hành trình.

30.

旅途虽远,但心始终在一起。

Lǚtú suī yuǎn, dàn xīn shǐzhōng zài yīqǐ.

Dù hành trình có xa, nhưng trái tim vẫn luôn bên nhau.

  1. Tổng kết:
    Thuộc tính Nội dung
    Từ loại Danh từ (名词)
    Nghĩa tiếng Việt Hành trình, chuyến đi, quãng đường du lịch
    Nghĩa tiếng Anh Journey, trip, travel
    Thường đi với 愉快、顺利、平安、漫长、难忘、辛苦
    Các cấu trúc phổ biến 旅途愉快、在旅途中、旅途中的风景、祝你旅途平安
    Sắc thái Mang ý thơ, biểu cảm, chỉ trải nghiệm, cảm xúc hoặc quá trình của một chuyến đi xa
  2. Nghĩa cơ bản của 旅途

旅途 (lǚtú) = 旅 (lǚ, du lịch, hành trình) + 途 (tú, con đường, hành trình, đường đi)
⟶ nghĩa đen là “con đường trong chuyến đi”, nghĩa bóng là “hành trình, chuyến đi”.

  1. Từ loại và đặc điểm ngữ pháp
    Loại từ Nghĩa Cách dùng
    Danh từ (名词) Hành trình, chuyến đi, quãng đường đi 旅途愉快!(Chúc chuyến đi vui vẻ!)

Đặc điểm:

Không dùng như động từ, mà chỉ dùng như danh từ.

Thường đi kèm các từ như:

愉快 (vui vẻ), 快乐 (vui), 辛苦 (vất vả), 平安 (bình an), 顺利 (thuận lợi)

动词 đi kèm: 在旅途中 (trong hành trình), 开始旅途 (bắt đầu hành trình), 结束旅途 (kết thúc chuyến đi), 回忆旅途 (hồi tưởng hành trình)…

  1. Nghĩa chi tiết
    (1) Nghĩa chính: “Hành trình”, “Chuyến đi xa”

Dùng để chỉ quá trình đi lại từ nơi này đến nơi khác, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, trữ tình, dùng trong văn viết, lời chúc hoặc tường thuật.

Ví dụ:

旅途愉快! → Chúc chuyến đi vui vẻ!

旅途中的风景很美。 → Phong cảnh trên đường đi thật đẹp.

(2) Nghĩa bóng: “Quãng đường cuộc đời”, “hành trình của cuộc sống”

Thường dùng trong văn học hoặc khi nói về cuộc đời, con đường sự nghiệp, mang nghĩa ẩn dụ.

Ví dụ:

人生的旅途充满挑战。 → Hành trình cuộc đời đầy thử thách.

在漫长的旅途中,我们不断成长。 → Trên hành trình dài, chúng ta không ngừng trưởng thành.

  1. Các cụm từ thường gặp với 旅途
    Cụm từ Nghĩa Ghi chú
    旅途愉快 Chúc chuyến đi vui vẻ câu chúc phổ biến nhất
    旅途顺利 Chúc hành trình suôn sẻ dùng trong thư, email
    旅途平安 Chúc đi đường bình an mang sắc thái trang trọng
    旅途劳累 Mệt mỏi trong hành trình dùng khi chào hỏi khách
    旅途见闻 Những điều thấy nghe trong chuyến đi dùng trong bài viết
    开始 / 结束旅途 Bắt đầu / kết thúc hành trình thường dùng văn viết
    在旅途中 Trên hành trình / trong chuyến đi cấu trúc rất phổ biến
  2. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Khác biệt
    旅行 (lǚxíng) du lịch, đi xa (động từ / danh từ) nhấn mạnh hành động đi
    旅程 (lǚchéng) lộ trình, chặng đường thiên về khoảng cách, tuyến đường
    旅途 (lǚtú) hành trình, chuyến đi thiên về trải nghiệm và cảm xúc
    行程 (xíngchéng) lịch trình, kế hoạch đi lại dùng trong văn nói công việc, du lịch

Ví dụ ngắn để phân biệt:

我喜欢旅行。→ Tôi thích đi du lịch.

我们的旅程很短。→ Hành trình của chúng tôi rất ngắn.

旅途虽然辛苦,但很开心。→ Dù chuyến đi vất vả nhưng rất vui.

安排好行程了吗?→ Đã sắp xếp lịch trình chưa?

  1. 30 MẪU CÂU VÍ DỤ (kèm phiên âm & tiếng Việt)

旅途愉快!
Lǚtú yúkuài!
Chúc chuyến đi vui vẻ!

祝你旅途顺利。
Zhù nǐ lǚtú shùnlì.
Chúc bạn có một hành trình suôn sẻ.

祝您旅途平安!
Zhù nín lǚtú píng’ān!
Chúc ngài đi đường bình an!

这次旅途让我印象深刻。
Zhè cì lǚtú ràng wǒ yìnxiàng shēnkè.
Chuyến đi lần này để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.

我们在旅途中认识了很多新朋友。
Wǒmen zài lǚtú zhōng rènshi le hěn duō xīn péngyou.
Trong chuyến đi, chúng tôi quen biết nhiều bạn mới.

旅途虽然辛苦,但很值得。
Lǚtú suīrán xīnkǔ, dàn hěn zhídé.
Dù chuyến đi vất vả nhưng rất đáng giá.

他在旅途中写了很多日记。
Tā zài lǚtú zhōng xiě le hěn duō rìjì.
Anh ấy đã viết rất nhiều nhật ký trong hành trình.

旅途中的风景美得让人忘记疲劳。
Lǚtú zhōng de fēngjǐng měi de ràng rén wàngjì píláo.
Phong cảnh trên đường đi đẹp đến mức khiến người ta quên mệt.

这是一次难忘的旅途。
Zhè shì yí cì nánwàng de lǚtú.
Đây là một chuyến đi khó quên.

旅途结束后,我们都舍不得分别。
Lǚtú jiéshù hòu, wǒmen dōu shěbude fēnbié.
Sau khi chuyến đi kết thúc, ai cũng bịn rịn không muốn chia tay.

她独自踏上了新的旅途。
Tā dúzì tà shàng le xīn de lǚtú.
Cô ấy một mình bắt đầu hành trình mới.

在旅途中,我学到了很多东西。
Zài lǚtú zhōng, wǒ xué dào le hěn duō dōngxi.
Trong chuyến đi, tôi học được rất nhiều điều.

人生是一段漫长的旅途。
Rénshēng shì yí duàn màncháng de lǚtú.
Cuộc đời là một hành trình dài.

旅途中的朋友最珍贵。
Lǚtú zhōng de péngyou zuì zhēnguì.
Những người bạn trong chuyến đi là đáng quý nhất.

愿你的旅途充满阳光。
Yuàn nǐ de lǚtú chōngmǎn yángguāng.
Mong chuyến đi của bạn tràn đầy ánh nắng.

旅途的开始总是让人兴奋。
Lǚtú de kāishǐ zǒng shì ràng rén xīngfèn.
Khởi đầu của một chuyến đi luôn khiến người ta phấn khích.

他的旅途比我想象的还要艰难。
Tā de lǚtú bǐ wǒ xiǎngxiàng de hái yào jiānnán.
Hành trình của anh ấy còn gian khổ hơn tôi tưởng.

我喜欢在旅途中拍照。
Wǒ xǐhuan zài lǚtú zhōng pāizhào.
Tôi thích chụp ảnh trong chuyến đi.

每次旅途都有新的收获。
Měi cì lǚtú dōu yǒu xīn de shōuhuò.
Mỗi chuyến đi đều mang lại điều mới mẻ.

旅途劳累了吧?休息一下吧。
Lǚtú láolèi le ba? Xiūxi yíxià ba.
Đi đường mệt rồi phải không? Nghỉ một chút đi.

我喜欢一个人安静地旅行,享受旅途的自由。
Wǒ xǐhuan yí gèrén ānjìng de lǚxíng, xiǎngshòu lǚtú de zìyóu.
Tôi thích đi du lịch một mình, tận hưởng sự tự do của hành trình.

她在旅途中遇到了未来的丈夫。
Tā zài lǚtú zhōng yù dào le wèilái de zhàngfu.
Cô ấy gặp người chồng tương lai trong chuyến đi.

旅途中难免会遇到一些问题。
Lǚtú zhōng nánmiǎn huì yùdào yīxiē wèntí.
Trong chuyến đi, khó tránh khỏi sẽ gặp một vài vấn đề.

这是我第一次独自上路的旅途。
Zhè shì wǒ dì yī cì dúzì shànglù de lǚtú.
Đây là chuyến đi đầu tiên tôi đi một mình.

旅途中的困难让我变得更坚强。
Lǚtú zhōng de kùnnán ràng wǒ biàn de gèng jiānqiáng.
Những khó khăn trong chuyến đi khiến tôi trở nên mạnh mẽ hơn.

旅途的意义不在于目的地,而在于过程。
Lǚtú de yìyì bú zàiyú mùdìdì, ér zàiyú guòchéng.
Ý nghĩa của chuyến đi không nằm ở đích đến, mà ở hành trình.

这次旅途改变了我的人生。
Zhè cì lǚtú gǎibiàn le wǒ de rénshēng.
Chuyến đi lần này đã thay đổi cuộc đời tôi.

他把旅途的见闻写成了文章。
Tā bǎ lǚtú de jiànwén xiě chéng le wénzhāng.
Anh ấy viết những điều thấy nghe trong chuyến đi thành bài báo.

旅途中的小意外让人难忘。
Lǚtú zhōng de xiǎo yìwài ràng rén nánwàng.
Những sự cố nhỏ trong chuyến đi khiến người ta khó quên.

愿我们下次旅途再相见。
Yuàn wǒmen xià cì lǚtú zài xiāngjiàn.
Mong rằng chúng ta sẽ gặp lại nhau trong hành trình tiếp theo.

  1. Tổng kết nhanh
    Mục Tóm tắt
    Từ loại Danh từ
    Nghĩa Hành trình, chuyến đi, quãng đường du lịch
    Dùng cho Du lịch, di chuyển, hoặc nghĩa bóng (cuộc đời)
    Từ đồng nghĩa 旅行 (du lịch), 旅程 (lộ trình), 行程 (lịch trình)
    Cụm thường gặp 旅途愉快 / 旅途顺利 / 在旅途中 / 结束旅途
    Sắc thái Văn chương, nhẹ nhàng, mang cảm xúc tích cực
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.