HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster愉快 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

愉快 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

“愉快” (yúkuài) nghĩa là “vui vẻ, dễ chịu, thoải mái, hân hoan”. Sắc thái trang trọng, lịch sự hơn so với “开心” và “高兴”, thường dùng để mô tả cảm xúc tích cực, không quá bộc phát, hoặc không khí/hoàn cảnh khiến người ta thấy thoải mái. 愉快 (yú kuài) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là vui vẻ, hạnh phúc, thoải mái, dễ chịu, sung sướng, nhẹ nhõm. Đây là một từ mang sắc thái tích cực, trang trọng và mang tính nội tâm hơn so với các từ như 快乐 (kuài lè) hay 高兴 (gāo xìng).

5/5 - (1 bình chọn)

愉快 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

愉快 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

Nghĩa của “愉快”
“愉快” (yúkuài) nghĩa là “vui vẻ, dễ chịu, thoải mái, hân hoan”. Sắc thái trang trọng, lịch sự hơn so với “开心” và “高兴”, thường dùng để mô tả cảm xúc tích cực, không quá bộc phát, hoặc không khí/hoàn cảnh khiến người ta thấy thoải mái.

Loại từ và cấu trúc
Tính từ (adj.)

  • Miêu tả cảm xúc/ngày tháng/không khí: “vui vẻ, thoải mái”.
  • Ví dụ ngắn:
  • Tính chất: 心情愉快。
    Xinqíng yúkuài.
    Tâm trạng vui vẻ.
  • Không khí: 气氛很愉快。
    Qìfēn hěn yúkuài.
    Bầu không khí rất vui vẻ.
    Trạng ngữ/cách thức
  • Dùng trước động từ để chỉ cách làm việc nhẹ nhàng, vui vẻ: 愉快地 + V
  • Ví dụ ngắn: 我们愉快地合作。
    Wǒmen yúkuài de hézuò.
    Chúng tôi hợp tác rất vui vẻ.
    Bổ ngữ kết quả/trạng thái
  • Dùng sau động từ “过/得” để tả trải nghiệm: 过得愉快 / 玩得愉快
  • Ví dụ ngắn: 祝你玩得愉快!
    Zhù nǐ wán de yúkuài!
    Chúc bạn chơi vui vẻ!

Cách dùng thường gặp

  • Chúc mừng/lời chúc: 祝你周末愉快 / 祝您假期愉快
    (Lịch sự, dùng trong email, tin nhắn, lời chúc.)
  • Miêu tả trải nghiệm: 这次旅行很愉快。
    (Chuyến đi này rất vui và thoải mái.)
  • Miêu tả quan hệ/đồng hành: 相处愉快 / 合作愉快。
    (Chung sống/hợp tác vui vẻ.)
  • Miêu tả tâm trạng bền vững, nhẹ nhàng: 保持愉快的心情。
    (Giữ tâm trạng vui vẻ.)

So sánh nhanh với từ gần nghĩa

  • 高兴 (gāoxìng): “vui mừng” vì một việc cụ thể, cảm xúc rõ ràng, nói thường ngày.
  • 开心 (kāixīn): “vui, phấn khởi” tự nhiên, thân mật, khẩu ngữ mạnh.
  • 快乐 (kuàilè): “hạnh phúc, niềm vui” khái quát, trang trọng trong lời chúc (生日快乐).
  • 愉快 (yúkuài): “vui vẻ, dễ chịu” lịch sự/trang trọng hơn, hay dùng trong lời chúc, mô tả không khí/trải nghiệm.

Cụm từ cố định hữu ích

  • 祝你/您愉快: Chúc bạn/Ngài vui vẻ.
  • 祝你周末愉快 / 假期愉快 / 旅途愉快: Chúc cuối tuần/kỳ nghỉ/chuyến đi vui vẻ.
  • 合作愉快 / 相处愉快: Hợp tác/chung sống vui vẻ.
  • 过得愉快 / 玩得愉快: Sống/chơi vui vẻ.
  • 心情愉快 / 生活愉快 / 工作愉快: Tâm trạng/đời sống/công việc vui vẻ.

Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Lời chúc trang trọng

  • 祝您周末愉快!
    Zhù nín zhōumò yúkuài!
    Chúc Ngài cuối tuần vui vẻ!
  • 祝你假期愉快,注意安全。
    Zhù nǐ jiàqī yúkuài, zhùyì ānquán.
    Chúc bạn kỳ nghỉ vui vẻ, chú ý an toàn.
  • 祝各位旅途愉快。
    Zhù gèwèi lǚtú yúkuài.
    Chúc quý vị chuyến đi vui vẻ.
    Miêu tả trải nghiệm/không khí
  • 这次会议的氛围很愉快。
    Zhè cì huìyì de fēnwéi hěn yúkuài.
    Bầu không khí buổi họp lần này rất vui vẻ.
  • 我们度过了一个愉快的晚上。
    Wǒmen dùguò le yí gè yúkuài de wǎnshang.
    Chúng tôi đã trải qua một buổi tối vui vẻ.
  • 那家店的服务让人感觉很愉快。
    Nà jiā diàn de fúwù ràng rén gǎnjué hěn yúkuài.
    Dịch vụ của cửa hàng đó khiến người ta cảm thấy rất dễ chịu.
    Trạng ngữ “愉快地 + V”- 他们愉快地讨论并达成一致。
    Tāmen yúkuài de tǎolùn bìng dáchéng yízhì.
    Họ thảo luận vui vẻ và đạt được đồng thuận.
  • 孩子们在院子里愉快地玩耍。
    Háizimen zài yuànzi lǐ yúkuài de wánshuǎ.
    Bọn trẻ vui vẻ chơi đùa trong sân.
  • 我们愉快地结束了今天的工作。
    Wǒmen yúkuài de jiéshù le jīntiān de gōngzuò.
    Chúng tôi kết thúc công việc hôm nay trong tâm trạng vui vẻ.
    Bổ ngữ “过得/玩得愉快”- 希望你在北京过得愉快。
    Xīwàng nǐ zài Běijīng guò de yúkuài.
    Mong bạn ở Bắc Kinh sống vui vẻ.
  • 祝你在派对上玩得愉快!
    Zhù nǐ zài pàiduì shàng wán de yúkuài!
    Chúc bạn vui vẻ ở bữa tiệc!
  • 他们在旅途中玩得很愉快。
    Tāmen zài lǚtú zhōng wán de hěn yúkuài.
    Họ vui vẻ suốt chuyến đi.
    Tâm trạng/đời sống- 保持愉快的心情有助于工作效率。
    Bǎochí yúkuài de xīnqíng yǒu zhù yú gōngzuò xiàolǜ.
    Giữ tâm trạng vui vẻ giúp hiệu suất công việc tốt hơn.
  • 希望大家每天都能愉快地生活。
    Xīwàng dàjiā měitiān dōu néng yúkuài de shēnghuó.
    Mong mọi người mỗi ngày đều sống vui vẻ.
  • 她看起来心情很愉快。
    Tā kàn qǐlái xīnqíng hěn yúkuài.
    Cô ấy trông có tâm trạng rất vui.
    Mẹo dùng tự nhiên- Trong email/tin nhắn công việc: dùng “愉快” cho lời chúc và không khí hợp tác: “祝您工作愉快”、“合作愉快”。
  • Trong nói chuyện thân mật: “开心/高兴” thường tự nhiên hơn; nhưng “愉快” vẫn phù hợp khi nói về “không khí/trải nghiệm” (旅途愉快、周末愉快).
  • Tránh lạm dụng với cảm xúc bộc phát: khi vui mừng vì tin tốt cụ thể, “我很高兴/太开心了” tự nhiên hơn “我很愉快”。

Nghĩa của “愉快” và loại từ
Định nghĩa: “愉快” (yúkuài) nghĩa là vui vẻ, thoải mái, dễ chịu, hân hoan. Thường diễn tả cảm giác tích cực, nhẹ nhàng và hài lòng.

Loại từ: Tính từ (形容词). Cũng dùng làm trạng từ khi thêm “地” → “愉快地…”.

Sắc thái và dùng trong ngữ cảnh
Sắc thái: Trang trọng/chuẩn mực hơn “开心”, mềm hơn “高兴”, thiên về cảm giác “dễ chịu, thư thái” và lịch sự.

Dùng phổ biến: Chúc mừng/lịch sự (如:周末愉快、节日愉快), mô tả tâm trạng (心情愉快), miêu tả trải nghiệm (愉快的旅行), diễn tả hợp tác (合作愉快).

Từ liên quan
Gần nghĩa: 高兴、开心、快乐

Trái nghĩa: 痛苦、难过、郁闷、烦躁

Cấu trúc đi kèm: 心情愉快、令人愉快、愉快的…、愉快地…、使/让…愉快、感到愉快

Mẫu câu thường dùng
Miêu tả trạng thái:

Cấu trúc: 主语 + 很/非常 + 愉快

Ý nghĩa: Ai đó cảm thấy vui vẻ, thoải mái.

Tính từ chỉ định (định ngữ):

Cấu trúc: 愉快的 + danh từ

Ý nghĩa: Một hoạt động/sự kiện mang lại cảm giác dễ chịu.

Trạng ngữ (phó từ):

Cấu trúc: 愉快地 + động từ

Ý nghĩa: Làm việc gì với tâm trạng vui vẻ.

Gây khiến:

Cấu trúc: 让/使 + 人 + 感到 + 愉快

Ý nghĩa: Khiến ai đó thấy vui vẻ, dễ chịu.

Chúc mừng/lịch sự:

Cấu trúc: 祝你/您 + … + 愉快

Ý nghĩa: Lời chúc tiêu chuẩn.

Ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
Miêu tả tâm trạng
我今天很愉快。 Pinyin: wǒ jīntiān hěn yúkuài. Tiếng Việt: Hôm nay tôi rất vui vẻ/dễ chịu.

听到这个消息,我感到十分愉快。 Pinyin: tīngdào zhège xiāoxi, wǒ gǎndào shífēn yúkuài. Tiếng Việt: Nghe tin này, tôi cảm thấy vô cùng vui.

她的笑容让人很愉快。 Pinyin: tā de xiàoróng ràng rén hěn yúkuài. Tiếng Việt: Nụ cười của cô ấy khiến người ta thấy rất dễ chịu.

Định ngữ (tính từ chỉ định)
我们度过了一个愉快的周末。 Pinyin: wǒmen dùguò le yí gè yúkuài de zhōumò. Tiếng Việt: Chúng tôi đã trải qua một cuối tuần vui vẻ.

这是一段愉快的经历。 Pinyin: zhè shì yí duàn yúkuài de jīnglì. Tiếng Việt: Đây là một trải nghiệm dễ chịu.

愉快的音乐让气氛更轻松。 Pinyin: yúkuài de yīnyuè ràng qìfēn gèng qīngsōng. Tiếng Việt: Âm nhạc vui tươi làm bầu không khí thêm thoải mái.

Trạng ngữ (phó từ)
大家愉快地聊天。 Pinyin: dàjiā yúkuài de liáotiān. Tiếng Việt: Mọi người trò chuyện vui vẻ.

他们在会上愉快地交流。 Pinyin: tāmen zài huìshàng yúkuài de jiāoliú. Tiếng Việt: Họ trao đổi một cách vui vẻ trong cuộc họp.

我们愉快地完成了任务。 Pinyin: wǒmen yúkuài de wánchéng le rènwu. Tiếng Việt: Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ trong tâm trạng thoải mái.

Cấu trúc gây khiến
这部电影让观众感到愉快。 Pinyin: zhè bù diànyǐng ràng guānzhòng gǎndào yúkuài. Tiếng Việt: Bộ phim này khiến khán giả cảm thấy vui.

和你一起工作让我很愉快。 Pinyin: hé nǐ yìqǐ gōngzuò ràng wǒ hěn yúkuài. Tiếng Việt: Làm việc cùng bạn khiến tôi rất vui.

新环境使他心情愉快。 Pinyin: xīn huánjìng shǐ tā xīnqíng yúkuài. Tiếng Việt: Môi trường mới khiến tâm trạng anh ấy vui vẻ.

Lời chúc/lịch sự
祝你周末愉快! Pinyin: zhù nǐ zhōumò yúkuài! Tiếng Việt: Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!

祝您旅途愉快! Pinyin: zhù nín lǚtú yúkuài! Tiếng Việt: Chúc quý vị chuyến đi vui vẻ!

祝大家节日愉快! Pinyin: zhù dàjiā jiérì yúkuài! Tiếng Việt: Chúc mọi người ngày lễ vui vẻ!

So sánh nhẹ với từ gần nghĩa
我今天很开心/高兴/愉快。 Pinyin: wǒ jīntiān hěn kāixīn/gāoxìng/yúkuài. Tiếng Việt: Hôm nay tôi rất vui. Gợi ý: “愉快” thiên về cảm giác thoải mái, lịch sự; “开心” thân mật; “高兴” mạnh về cảm xúc mừng.

Lưu ý sử dụng
Trang trọng lịch sự: Dùng trong văn viết, email, lời chúc (周末愉快、工作愉快、合作愉快).

Kết hợp thường gặp: 心情愉快、愉快的合作、令人愉快、愉快地玩耍。

Mức độ: Thường đi với “很/非常/十分” để tăng cường độ: 很愉快、非常愉快。

愉快 (yú kuài) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là vui vẻ, hạnh phúc, thoải mái, dễ chịu, sung sướng, nhẹ nhõm. Đây là một từ mang sắc thái tích cực, trang trọng và mang tính nội tâm hơn so với các từ như 快乐 (kuài lè) hay 高兴 (gāo xìng).

  1. Nghĩa chi tiết của 愉快

愉快 diễn tả trạng thái tâm lý dễ chịu, thoải mái, hạnh phúc, vui vẻ, thường là do một sự việc, hoàn cảnh hay trải nghiệm mang lại. Người nói dùng từ này để biểu đạt sự hài lòng, mãn nguyện, vui vẻ sâu bên trong, không chỉ là cảm xúc thoáng qua.

Ví dụ:

当我看到家人平安健康时,我感到非常愉快。
(Khi tôi thấy gia đình mình bình an khỏe mạnh, tôi cảm thấy vô cùng vui vẻ.)

  1. Thông tin ngữ pháp

Từ loại: 形容词 (Tính từ)

Phiên âm: yú kuài

Nghĩa tiếng Việt: vui vẻ, dễ chịu, hạnh phúc, thoải mái

Ngữ pháp thường gặp:

感到 + 愉快 → cảm thấy vui vẻ

愉快的 + 名词 → danh từ chỉ sự vật mang tính vui vẻ (ví dụ: 愉快的心情 – tâm trạng vui vẻ)

祝 + ai đó + 愉快 → chúc ai đó vui vẻ (ví dụ: 祝你周末愉快 – chúc bạn cuối tuần vui vẻ)

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa
    Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Sắc thái và ngữ cảnh sử dụng
    高兴 (gāo xìng) vui, mừng, phấn khởi Cảm xúc nhất thời, dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày
    快乐 (kuài lè) hạnh phúc, vui vẻ Trung tính, phổ biến trong lời chúc (ví dụ: 生日快乐)
    愉快 (yú kuài) vui vẻ, dễ chịu, thư thái Trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời chúc lịch sự
  2. Các cách sử dụng thông dụng

心情愉快 (xīnqíng yúkuài) – tâm trạng vui vẻ

旅途愉快 (lǚtú yúkuài) – chuyến đi vui vẻ

假期愉快 (jiàqī yúkuài) – kỳ nghỉ vui vẻ

合作愉快 (hézuò yúkuài) – hợp tác vui vẻ

生活愉快 (shēnghuó yúkuài) – cuộc sống vui vẻ

工作愉快 (gōngzuò yúkuài) – công việc vui vẻ

  1. 30 câu ví dụ tiếng Trung có phiên âm và dịch nghĩa

我今天心情很愉快。
Wǒ jīntiān xīnqíng hěn yúkuài.
Hôm nay tâm trạng tôi rất vui vẻ.

祝你旅途愉快!
Zhù nǐ lǚtú yúkuài!
Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!

昨天的聚会非常愉快。
Zuótiān de jùhuì fēicháng yúkuài.
Buổi tiệc hôm qua thật vui vẻ.

我们度过了一个愉快的假期。
Wǒmen dùguòle yí gè yúkuài de jiàqī.
Chúng tôi đã trải qua một kỳ nghỉ vui vẻ.

工作虽然忙,但我很愉快。
Gōngzuò suīrán máng, dàn wǒ hěn yúkuài.
Dù công việc bận rộn nhưng tôi vẫn cảm thấy vui.

和朋友聊天让我感到愉快。
Hé péngyǒu liáotiān ràng wǒ gǎndào yúkuài.
Trò chuyện với bạn bè khiến tôi cảm thấy vui vẻ.

听音乐是一种愉快的享受。
Tīng yīnyuè shì yī zhǒng yúkuài de xiǎngshòu.
Nghe nhạc là một sự hưởng thụ dễ chịu.

他脸上露出了愉快的笑容。
Tā liǎn shàng lùchū le yúkuài de xiàoróng.
Trên mặt anh ấy nở nụ cười vui vẻ.

我希望你每天都愉快。
Wǒ xīwàng nǐ měitiān dōu yúkuài.
Tôi mong bạn mỗi ngày đều vui vẻ.

祝你周末愉快!
Zhù nǐ zhōumò yúkuài!
Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!

看到大家平安回来,我感到愉快。
Kàn dào dàjiā píng’ān huílái, wǒ gǎndào yúkuài.
Thấy mọi người trở về bình an, tôi cảm thấy vui.

孩子们在操场上愉快地玩耍。
Háizimen zài cāochǎng shàng yúkuài de wánshuǎ.
Lũ trẻ đang vui vẻ chơi đùa trên sân.

他总是带着愉快的心情去上班。
Tā zǒngshì dàizhe yúkuài de xīnqíng qù shàngbān.
Anh ấy luôn đi làm với tâm trạng vui vẻ.

我们的合作非常愉快。
Wǒmen de hézuò fēicháng yúkuài.
Sự hợp tác của chúng tôi rất vui vẻ.

今天的天气让人感到愉快。
Jīntiān de tiānqì ràng rén gǎndào yúkuài.
Thời tiết hôm nay khiến người ta cảm thấy dễ chịu.

他的语气听起来很愉快。
Tā de yǔqì tīng qǐlái hěn yúkuài.
Giọng nói của anh ấy nghe rất vui vẻ.

节日的气氛让人愉快。
Jiérì de qìfēn ràng rén yúkuài.
Không khí lễ hội khiến người ta cảm thấy vui vẻ.

那次旅行真的很愉快。
Nà cì lǚxíng zhēn de hěn yúkuài.
Chuyến du lịch đó thật sự rất vui.

这是一段愉快的回忆。
Zhè shì yí duàn yúkuài de huíyì.
Đây là một ký ức vui vẻ.

我感到非常愉快和放松。
Wǒ gǎndào fēicháng yúkuài hé fàngsōng.
Tôi cảm thấy rất vui và thư giãn.

看到你笑我也感到愉快。
Kàn dào nǐ xiào wǒ yě gǎndào yúkuài.
Thấy bạn cười tôi cũng cảm thấy vui.

谢谢你给我带来了愉快的一天。
Xièxiè nǐ gěi wǒ dàilái le yúkuài de yì tiān.
Cảm ơn bạn đã mang đến cho tôi một ngày vui vẻ.

他是个性格愉快的人。
Tā shì gè xìnggé yúkuài de rén.
Anh ấy là người có tính cách vui vẻ.

我希望你度过一个愉快的夜晚。
Wǒ xīwàng nǐ dùguò yí gè yúkuài de yèwǎn.
Tôi mong bạn có một buổi tối vui vẻ.

我们谈得非常愉快。
Wǒmen tán de fēicháng yúkuài.
Chúng tôi nói chuyện rất vui.

祝你生日愉快!
Zhù nǐ shēngrì yúkuài!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

音乐让人心情愉快。
Yīnyuè ràng rén xīnqíng yúkuài.
Âm nhạc khiến con người cảm thấy vui vẻ.

我每天都过得很愉快。
Wǒ měitiān dōu guò de hěn yúkuài.
Mỗi ngày tôi đều sống rất vui vẻ.

旅行让我们感到愉快和自由。
Lǚxíng ràng wǒmen gǎndào yúkuài hé zìyóu.
Du lịch khiến chúng tôi cảm thấy vui vẻ và tự do.

愿我们都拥有愉快的人生。
Yuàn wǒmen dōu yǒngyǒu yúkuài de rénshēng.
Mong rằng tất cả chúng ta đều có một cuộc sống vui vẻ.

  1. Tổng kết

Từ loại: Tính từ (形容词)

Nghĩa: vui vẻ, dễ chịu, thoải mái, hạnh phúc

Ngữ cảnh sử dụng: biểu đạt cảm xúc nội tâm tích cực hoặc trong lời chúc trang trọng

Cấu trúc thường dùng:

感到愉快 (cảm thấy vui vẻ)

愉快的心情 (tâm trạng vui vẻ)

祝你……愉快 (chúc bạn … vui vẻ)

Khác biệt với 高兴, 快乐: “愉快” mang tính trầm lắng, sâu sắc, nhẹ nhàng và trang trọng hơn.

Nghĩa và sắc thái của “愉快”
“愉快” (yúkuài) nghĩa là vui vẻ, dễ chịu, thoải mái, hài lòng theo sắc thái lịch sự và trang trọng. Từ này thường diễn tả cảm xúc tích cực ổn định, nhẹ nhàng, không quá bộc phát. Nó rất phù hợp trong văn viết, công việc, thư từ, lời chúc, hoặc mô tả bầu không khí hòa hợp. Trong hội thoại thân mật, “愉快” vẫn dùng được nhưng sẽ mang cảm giác nhã nhặn hơn “开心”.

Loại từ và cấu trúc thường dùng
Tính từ: mô tả cảm xúc, trạng thái, bầu không khí.

Trạng ngữ với 地: “愉快地 + động từ” (làm việc gì trong tâm trạng vui vẻ).

Định ngữ với 的: “愉快的 + danh từ” (ngày, ký ức, hợp tác, chuyến đi).

Mức độ: “很/非常/十分/极了/得不得了 + 愉快”.

Gây khiến: “让/使 + 人 + 感到/觉得 + 愉快”.

Phủ định: “不愉快/并不愉快/有点不愉快”.

Lời chúc định danh: “X + 愉快” (周末/假期/旅途/工作/晚上…).

Phân biệt nhanh với các từ gần nghĩa
高兴: vui mừng do sự kiện cụ thể, cảm xúc bộc phát, khẩu ngữ phổ biến.

开心: vui vẻ, thân mật, đời thường; ít trang trọng hơn “愉快”.

快乐: hạnh phúc/lời chúc chung (生日快乐), tính khái quát.

愉快: vui vẻ, dễ chịu, lịch sự/trang trọng; hay dùng trong lời chúc hoặc mô tả bầu không khí.

Lưu ý sử dụng tự nhiên
Trong công việc: “合作愉快/沟通愉快/会议很愉快” tạo cảm giác chuyên nghiệp, tôn trọng.

Trong thư từ & lời chúc: “周末愉快/旅途愉快/工作愉快” ngắn gọn, nhã nhặn.

Tránh lạm dụng: với cảm xúc bùng nổ (ví dụ trúng thưởng), dùng “太高兴了/开心死了” tự nhiên hơn “愉快极了”.

Phủ định lịch sự: “有点不愉快/气氛不太愉快” mềm hơn “很糟糕”.

30 mẫu câu minh họa (Hán ngữ + pinyin + tiếng Việt)
我今天心情很愉快。 Wǒ jīntiān xīnqíng hěn yúkuài. Hôm nay tâm trạng tôi rất vui vẻ.

和你们一起工作让我感到愉快。 Hé nǐmen yīqǐ gōngzuò ràng wǒ gǎndào yúkuài. Làm việc cùng mọi người khiến tôi thấy vui.

这次会议的氛围十分愉快。 Zhè cì huìyì de fēnwéi shífēn yúkuài. Bầu không khí cuộc họp này vô cùng dễ chịu.

孩子们在操场上愉快地玩耍。 Háizimen zài cāochǎng shàng yúkuài de wánshuǎ. Bọn trẻ vui vẻ chơi đùa trên sân.

我们度过了一个愉快的周末。 Wǒmen dùguò le yí gè yúkuài de zhōumò. Chúng tôi đã trải qua một cuối tuần vui vẻ.

与你交流一直很愉快。 Yǔ nǐ jiāoliú yìzhí hěn yúkuài. Trao đổi với bạn luôn rất vui.

这段合作非常愉快。 Zhè duàn hézuò fēicháng yúkuài. Giai đoạn hợp tác này rất vui vẻ.

音乐让人觉得愉快。 Yīnyuè ràng rén juéde yúkuài. Âm nhạc khiến người ta thấy dễ chịu.

看到大家的笑脸,我心里很愉快。 Kàndào dàjiā de xiàoliǎn, wǒ xīnli hěn yúkuài. Thấy mọi người cười, lòng tôi rất vui.

我们愉快地达成了共识。 Wǒmen yúkuài de dáchéng le gòngshí. Chúng tôi vui vẻ đạt được đồng thuận.

旅途愉快,注意休息。 Lǚtú yúkuài, zhùyì xiūxi. Chúc chuyến đi vui vẻ, nhớ nghỉ ngơi.

祝你周末愉快! Zhù nǐ zhōumò yúkuài! Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!

假期愉快,玩得尽兴。 Jiàqī yúkuài, wán de jìngxìng. Chúc kỳ nghỉ vui vẻ, chơi cho đã.

晚上愉快,我们改天再聊。 Wǎnshàng yúkuài, wǒmen gǎitiān zài liáo. Chúc buổi tối vui vẻ, hôm khác mình nói tiếp.

他脸上露出了愉快的笑容。 Tā liǎn shàng lùchū le yúkuài de xiàoróng. Trên mặt anh ấy hiện ra nụ cười vui vẻ.

今天的讨论十分愉快且高效。 Jīntiān de tǎolùn shífēn yúkuài qiě gāoxiào. Buổi thảo luận hôm nay rất vui và hiệu quả.

你的来信让我非常愉快。 Nǐ de láixìn ràng wǒ fēicháng yúkuài. Thư của bạn khiến tôi rất vui.

我们在愉快的气氛中结束了会议。 Wǒmen zài yúkuài de qìfēn zhōng jiéshù le huìyì. Chúng tôi kết thúc cuộc họp trong bầu không khí vui vẻ.

和朋友聚会总是让人愉快。 Hé péngyǒu jùhuì zǒngshì ràng rén yúkuài. Tụ họp bạn bè luôn khiến người ta vui.

新的安排听起来很愉快。 Xīn de ānpái tīng qǐlái hěn yúkuài. Sắp xếp mới nghe có vẻ dễ chịu.

他用愉快的语气回答了问题。 Tā yòng yúkuài de yǔqì huídá le wèntí. Anh ấy trả lời câu hỏi bằng giọng điệu vui vẻ.

我们愉快地解决了分歧。 Wǒmen yúkuài de jiějué le fēnqí. Chúng tôi vui vẻ giải quyết bất đồng.

这是一段愉快的回忆。 Zhè shì yí duàn yúkuài de huíyì. Đây là một đoạn ký ức vui vẻ.

见到你我感到愉快极了。 Jiàndào nǐ wǒ gǎndào yúkuài jí le. Gặp bạn tôi thấy cực kỳ vui.

气氛不太愉快,我们先休息一下。 Qìfēn bù tài yúkuài, wǒmen xiān xiūxi yíxià. Bầu không khí không mấy vui, ta nghỉ một chút nhé.

那次谈话并不愉快。 Nà cì tánhuà bìng bù yúkuài. Cuộc trò chuyện lần đó không hề vui.

我对结果有点不愉快。 Wǒ duì jiéguǒ yǒudiǎn bù yúkuài. Tôi hơi không vui về kết quả.

希望你今天过得愉快。 Xīwàng nǐ jīntiān guò de yúkuài. Hy vọng hôm nay bạn có một ngày vui vẻ.

祝大家工作愉快,顺利进展。 Zhù dàjiā gōngzuò yúkuài, shùnlì jìnzhǎn. Chúc mọi người làm việc vui vẻ, tiến triển thuận lợi.

我们愉快地签署了合同。 Wǒmen yúkuài de qiānshǔ le hétóng. Chúng tôi vui vẻ ký kết hợp đồng.

Mẹo ghi nhớ nhanh
Mẫu chúc ngắn: “X + 愉快” là cách dùng phổ biến, lịch sự, dễ áp dụng hàng ngày.

Đi với bối cảnh: công việc, hợp tác, hội họp, ký ức, không khí — “愉快” rất tự nhiên.

Khi nhấn mạnh mức độ: thêm “非常/十分/极了/得不得了” để tăng sắc thái tích cực.

Phủ định nhẹ: dùng “不太/有点/并不愉快” để giữ lịch sự, tránh thẳng thừng tiêu cực.

愉快 (yúkuài) là một từ tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là vui vẻ, hạnh phúc, thoải mái, dễ chịu. Từ này được dùng để diễn tả tâm trạng tích cực, cảm giác vui sướng, nhẹ nhõm hoặc hài lòng khi làm một việc nào đó hay khi ở trong một tình huống nào đó.

  1. Giải thích chi tiết

愉快 (yúkuài)
Loại từ: 形容词 (Tính từ)
Nghĩa tiếng Việt: vui vẻ, hạnh phúc, thoải mái, dễ chịu
Nghĩa tiếng Anh: happy, joyful, pleasant, cheerful

Giải nghĩa:
“愉快” diễn tả trạng thái tâm lý vui vẻ và thoải mái, thường dùng cho tâm trạng con người, bầu không khí, hoặc cảm giác khi làm một việc gì đó.

Từ này mang sắc thái tích cực, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh như chúc mừng, lời chào, miêu tả tâm trạng, hoặc cảm xúc sau một trải nghiệm tốt đẹp.

  1. Phân tích cấu tạo từ

愉 (yú): vui vẻ, hạnh phúc

快 (kuài): nhanh, thoải mái, dễ chịu

→ 愉快 = cảm giác vui vẻ, thoải mái và dễ chịu.

  1. Cụm từ thường gặp
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    愉快的心情 yúkuài de xīnqíng tâm trạng vui vẻ
    愉快的一天 yúkuài de yì tiān một ngày vui vẻ
    愉快的旅途 yúkuài de lǚtú chuyến đi vui vẻ
    愉快的假期 yúkuài de jiàqī kỳ nghỉ vui vẻ
    愉快地工作 yúkuài de gōngzuò làm việc vui vẻ
    祝你愉快 zhù nǐ yúkuài chúc bạn vui vẻ
  2. Mẫu câu và ví dụ minh họa
    Ví dụ 1:

祝你周末愉快!
Zhù nǐ zhōumò yúkuài!
Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!

Ví dụ 2:

今天我过得很愉快。
Jīntiān wǒ guò de hěn yúkuài.
Hôm nay tôi trải qua một ngày rất vui vẻ.

Ví dụ 3:

他们度过了一个愉快的假期。
Tāmen dùguò le yí gè yúkuài de jiàqī.
Họ đã trải qua một kỳ nghỉ vui vẻ.

Ví dụ 4:

希望你有一个愉快的旅途。
Xīwàng nǐ yǒu yí gè yúkuài de lǚtú.
Hy vọng bạn có một chuyến đi vui vẻ.

Ví dụ 5:

和朋友在一起总是很愉快。
Hé péngyou zài yīqǐ zǒng shì hěn yúkuài.
Ở cùng bạn bè lúc nào cũng rất vui.

Ví dụ 6:

那天我们聊得非常愉快。
Nà tiān wǒmen liáo de fēicháng yúkuài.
Ngày hôm đó chúng tôi nói chuyện rất vui vẻ.

Ví dụ 7:

愉快的笑声充满了整个房间。
Yúkuài de xiàoshēng chōngmǎn le zhěnggè fángjiān.
Tiếng cười vui vẻ vang khắp căn phòng.

Ví dụ 8:

工作虽然忙碌,但我感到很愉快。
Gōngzuò suīrán mánglù, dàn wǒ gǎndào hěn yúkuài.
Công việc tuy bận rộn nhưng tôi cảm thấy rất vui.

Ví dụ 9:

祝您购物愉快!
Zhù nín gòuwù yúkuài!
Chúc quý khách mua sắm vui vẻ!

Ví dụ 10:

旅行中的一切都让我感到愉快。
Lǚxíng zhōng de yíqiè dōu ràng wǒ gǎndào yúkuài.
Mọi thứ trong chuyến du lịch đều khiến tôi cảm thấy vui vẻ.

Ví dụ 11:

那是一段愉快的回忆。
Nà shì yí duàn yúkuài de huíyì.
Đó là một ký ức vui vẻ.

Ví dụ 12:

我希望我们合作愉快。
Wǒ xīwàng wǒmen hézuò yúkuài.
Tôi hy vọng chúng ta hợp tác vui vẻ.

Ví dụ 13:

小孩子们在公园里玩得很愉快。
Xiǎo háizimen zài gōngyuán lǐ wán de hěn yúkuài.
Bọn trẻ chơi trong công viên rất vui.

Ví dụ 14:

这次聚会非常愉快。
Zhè cì jùhuì fēicháng yúkuài.
Buổi tụ họp lần này rất vui vẻ.

Ví dụ 15:

希望你今天心情愉快。
Xīwàng nǐ jīntiān xīnqíng yúkuài.
Hy vọng hôm nay tâm trạng bạn vui vẻ.

Ví dụ 16:

她脸上露出了愉快的笑容。
Tā liǎn shàng lùchū le yúkuài de xiàoróng.
Trên khuôn mặt cô ấy nở nụ cười vui vẻ.

Ví dụ 17:

和你聊天是一件愉快的事。
Hé nǐ liáotiān shì yí jiàn yúkuài de shì.
Nói chuyện với bạn là một việc rất vui.

Ví dụ 18:

他们的关系一直很愉快。
Tāmen de guānxì yīzhí hěn yúkuài.
Quan hệ giữa họ luôn rất hòa hợp và vui vẻ.

Ví dụ 19:

祝你度过一个愉快的夜晚。
Zhù nǐ dùguò yí gè yúkuài de yèwǎn.
Chúc bạn có một buổi tối vui vẻ.

Ví dụ 20:

愉快的音乐让人放松。
Yúkuài de yīnyuè ràng rén fàngsōng.
Âm nhạc vui tươi khiến người ta thư giãn.

  1. Phân biệt với các từ tương tự
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    快乐 kuàilè vui vẻ, hạnh phúc nhấn mạnh niềm vui nội tâm, lâu dài hơn
    高兴 gāoxìng vui, mừng thiên về cảm xúc nhất thời
    愉快 yúkuài vui vẻ, dễ chịu thiên về cảm giác thoải mái, hài lòng, thường dùng trong lời chúc hoặc miêu tả không khí

Ví dụ phân biệt:

我今天很高兴。→ Hôm nay tôi vui (vì có lý do cụ thể).

我过得很快乐。→ Tôi sống rất hạnh phúc.

今天的气氛很愉快。→ Bầu không khí hôm nay rất vui vẻ, dễ chịu.

  1. Tổng kết
    Mục Thông tin
    Từ loại Tính từ
    Nghĩa chính Vui vẻ, hạnh phúc, thoải mái, dễ chịu
    Ngữ cảnh dùng Miêu tả tâm trạng, lời chúc, không khí
    Từ đồng nghĩa 快乐, 高兴, 开心
    Từ trái nghĩa 痛苦 (tòngkǔ – đau khổ), 难过 (nánguò – buồn bã)

Tóm lại:
“愉快 (yúkuài)” là một tính từ biểu đạt cảm xúc vui vẻ, dễ chịu, thường dùng trong các lời chúc, miêu tả tâm trạng hoặc bầu không khí tích cực.
Ví dụ quen thuộc nhất trong giao tiếp là “祝你愉快!” (Chúc bạn vui vẻ!), “旅途愉快!” (Chúc chuyến đi vui vẻ!).

愉快 (yú kuài) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, mang nghĩa là vui vẻ, hạnh phúc, thoải mái, vui sướng. Nó thường được dùng để diễn tả tâm trạng vui vẻ, cảm giác dễ chịu, thoải mái trong lòng khi làm việc gì đó hoặc trải qua điều gì đó tốt đẹp.

  1. Giải thích chi tiết:

愉 (yú): vui vẻ, hài lòng.

快 (kuài): nhanh, thoải mái, dễ chịu.

→ Kết hợp lại, 愉快 mang nghĩa vui vẻ và dễ chịu trong lòng, tức là tâm trạng nhẹ nhõm, phấn khởi, thoải mái.

  1. Loại từ:

Tính từ (形容词) — dùng để mô tả tâm trạng, cảm xúc hoặc bầu không khí vui vẻ.

  1. Nghĩa tiếng Việt:

Vui vẻ

Hạnh phúc

Thoải mái

Dễ chịu

Phấn khởi

  1. Một số cụm từ thông dụng với 愉快:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    愉快的心情 yú kuài de xīn qíng tâm trạng vui vẻ
    愉快的笑容 yú kuài de xiào róng nụ cười vui vẻ
    愉快的假期 yú kuài de jià qī kỳ nghỉ vui vẻ
    祝你愉快 zhù nǐ yú kuài chúc bạn vui vẻ
    工作愉快 gōng zuò yú kuài chúc công việc vui vẻ
    周末愉快 zhōu mò yú kuài chúc cuối tuần vui vẻ
    旅途愉快 lǚ tú yú kuài chúc chuyến đi vui vẻ
  2. 30 Mẫu câu ví dụ chi tiết:

今天我感到很愉快。
(Jīn tiān wǒ gǎn dào hěn yú kuài.)
Hôm nay tôi cảm thấy rất vui vẻ.

祝你旅途愉快!
(Zhù nǐ lǚ tú yú kuài!)
Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

我们度过了一个愉快的周末。
(Wǒ men dù guò le yī gè yú kuài de zhōu mò.)
Chúng tôi đã trải qua một cuối tuần vui vẻ.

听到这个好消息,我非常愉快。
(Tīng dào zhè gè hǎo xiāo xī, wǒ fēi cháng yú kuài.)
Khi nghe tin tốt này, tôi rất vui mừng.

昨天的聚会让大家都很愉快。
(Zuó tiān de jù huì ràng dà jiā dōu hěn yú kuài.)
Buổi tụ tập hôm qua khiến mọi người đều rất vui.

他脸上露出了愉快的笑容。
(Tā liǎn shàng lù chū le yú kuài de xiào róng.)
Trên khuôn mặt anh ấy hiện lên nụ cười vui vẻ.

我希望你今天过得愉快。
(Wǒ xī wàng nǐ jīn tiān guò de yú kuài.)
Tôi hy vọng hôm nay bạn có một ngày vui vẻ.

音乐让人感到愉快。
(Yīn yuè ràng rén gǎn dào yú kuài.)
Âm nhạc khiến con người cảm thấy vui vẻ.

他工作得很愉快。
(Tā gōng zuò de hěn yú kuài.)
Anh ấy làm việc rất vui vẻ.

愿你每天都愉快。
(Yuàn nǐ měi tiān dōu yú kuài.)
Mong bạn mỗi ngày đều vui vẻ.

孩子们在公园里玩得很愉快。
(Hái zi men zài gōng yuán lǐ wán de hěn yú kuài.)
Bọn trẻ chơi đùa rất vui trong công viên.

感谢你给我带来愉快的时光。
(Gǎn xiè nǐ gěi wǒ dài lái yú kuài de shí guāng.)
Cảm ơn bạn đã mang đến cho tôi khoảng thời gian vui vẻ.

祝你假期愉快!
(Zhù nǐ jià qī yú kuài!)
Chúc bạn có một kỳ nghỉ vui vẻ!

这是一段愉快的回忆。
(Zhè shì yī duàn yú kuài de huí yì.)
Đây là một ký ức vui vẻ.

他和朋友聊得很愉快。
(Tā hé péng yǒu liáo de hěn yú kuài.)
Anh ấy nói chuyện rất vui với bạn bè.

愉快的心情可以让人更健康。
(Yú kuài de xīn qíng kě yǐ ràng rén gèng jiàn kāng.)
Tâm trạng vui vẻ giúp con người khỏe mạnh hơn.

我希望我们合作愉快。
(Wǒ xī wàng wǒ men hé zuò yú kuài.)
Tôi hy vọng chúng ta hợp tác vui vẻ.

她在旅行中度过了愉快的几天。
(Tā zài lǚ xíng zhōng dù guò le yú kuài de jǐ tiān.)
Cô ấy đã có vài ngày vui vẻ trong chuyến du lịch.

孩子们笑得那么愉快。
(Hái zi men xiào de nà me yú kuài.)
Bọn trẻ cười thật vui vẻ.

吃饭的时候大家谈得很愉快。
(Chī fàn de shí hou dà jiā tán de hěn yú kuài.)
Khi ăn cơm, mọi người nói chuyện rất vui.

希望你今天心情愉快。
(Xī wàng nǐ jīn tiān xīn qíng yú kuài.)
Mong hôm nay tâm trạng bạn thật vui vẻ.

他看起来很愉快,好像没有烦恼。
(Tā kàn qǐ lái hěn yú kuài, hǎo xiàng méi yǒu fán nǎo.)
Anh ấy trông rất vui vẻ, dường như không có lo lắng gì.

我度过了一个愉快的晚上。
(Wǒ dù guò le yī gè yú kuài de wǎn shang.)
Tôi đã có một buổi tối vui vẻ.

她的笑声让人感到愉快。
(Tā de xiào shēng ràng rén gǎn dào yú kuài.)
Tiếng cười của cô ấy khiến người khác thấy vui vẻ.

我们在一起的时光总是很愉快。
(Wǒ men zài yī qǐ de shí guāng zǒng shì hěn yú kuài.)
Thời gian chúng ta bên nhau luôn rất vui.

你的来信让我心情愉快。
(Nǐ de lái xìn ràng wǒ xīn qíng yú kuài.)
Thư của bạn khiến tôi vui vẻ trong lòng.

他带着愉快的表情走进了房间。
(Tā dài zhe yú kuài de biǎo qíng zǒu jìn le fáng jiān.)
Anh ấy bước vào phòng với vẻ mặt vui tươi.

祝您工作愉快,身体健康!
(Zhù nín gōng zuò yú kuài, shēn tǐ jiàn kāng!)
Chúc ngài công việc vui vẻ, sức khỏe dồi dào!

他们聊得非常愉快,好像认识很久一样。
(Tā men liáo de fēi cháng yú kuài, hǎo xiàng rèn shi hěn jiǔ yī yàng.)
Họ nói chuyện rất vui, như thể đã quen nhau từ lâu.

我希望以后我们每次见面都愉快。
(Wǒ xī wàng yǐ hòu wǒ men měi cì jiàn miàn dōu yú kuài.)
Tôi mong rằng sau này mỗi lần gặp nhau chúng ta đều vui vẻ.

  1. Tổng kết:
    Mục Nội dung
    Từ vựng 愉快 (yú kuài)
    Loại từ Tính từ (形容词)
    Nghĩa chính Vui vẻ, thoải mái, dễ chịu, hạnh phúc
    Cách dùng phổ biến Miêu tả tâm trạng, cảm xúc, lời chúc
    Ví dụ điển hình 祝你愉快 (Chúc bạn vui vẻ), 工作愉快 (Chúc công việc vui vẻ), 旅途愉快 (Chúc chuyến đi vui vẻ)

愉快 (yúkuài) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, thường được dùng để diễn tả niềm vui, tâm trạng thoải mái, hoặc cảm xúc dễ chịu. Từ này có thể dùng để miêu tả cảm xúc của con người hoặc bầu không khí vui vẻ trong một tình huống nào đó.

  1. Loại từ

愉快 (yúkuài) là tính từ (形容词).
→ Dùng để miêu tả cảm giác vui vẻ, thoải mái, hài lòng, sung sướng.

  1. Nghĩa chi tiết

愉 (yú): vui vẻ, dễ chịu, thoải mái.

快 (kuài): nhanh, sảng khoái, vui vẻ.

Kết hợp lại, 愉快 nghĩa là vui vẻ, dễ chịu, thoải mái, hạnh phúc.
Thường dùng để chỉ tâm trạng con người, hoặc bầu không khí của một hoạt động.

  1. Các cách dùng phổ biến
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    愉快 + 的 + danh từ chỉ tính chất vui vẻ của sự việc 愉快的假期 (kỳ nghỉ vui vẻ)
    感到 / 觉得 + 愉快 cảm thấy vui vẻ 我感到很愉快。
    祝你 + 愉快 chúc bạn vui vẻ 祝你周末愉快!
    过得 + 很愉快 trải qua vui vẻ 我们今天过得很愉快。
  2. Ví dụ chi tiết
    (1) Diễn tả tâm trạng vui vẻ

我今天很愉快。
Wǒ jīntiān hěn yúkuài.
Hôm nay tôi rất vui vẻ.

听到这个好消息,我感到非常愉快。
Tīng dào zhège hǎo xiāoxi, wǒ gǎndào fēicháng yúkuài.
Nghe tin tốt này, tôi cảm thấy vô cùng vui vẻ.

他脸上露出了愉快的笑容。
Tā liǎn shàng lùchū le yúkuài de xiàoróng.
Trên mặt anh ấy hiện lên nụ cười vui vẻ.

我们在一起聊天,气氛很愉快。
Wǒmen zài yīqǐ liáotiān, qìfēn hěn yúkuài.
Chúng tôi nói chuyện cùng nhau, bầu không khí rất vui vẻ.

看到孩子们玩得那么愉快,我也笑了。
Kàn dào háizimen wán de nàme yúkuài, wǒ yě xiào le.
Thấy bọn trẻ chơi vui như vậy, tôi cũng bật cười.

(2) Dùng trong lời chúc

祝你旅途愉快!
Zhù nǐ lǚtú yúkuài!
Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

祝你工作愉快!
Zhù nǐ gōngzuò yúkuài!
Chúc bạn làm việc vui vẻ!

祝你周末愉快!
Zhù nǐ zhōumò yúkuài!
Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!

祝大家节日愉快!
Zhù dàjiā jiérì yúkuài!
Chúc mọi người lễ vui vẻ!

祝你生日愉快!
Zhù nǐ shēngrì yúkuài!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

(3) Dùng để miêu tả hoạt động, không khí, cảm xúc

我们度过了一个愉快的夜晚。
Wǒmen dùguò le yī gè yúkuài de yèwǎn.
Chúng tôi đã trải qua một buổi tối vui vẻ.

他们一起去野餐,玩得很愉快。
Tāmen yīqǐ qù yěcān, wán de hěn yúkuài.
Họ cùng đi dã ngoại và chơi rất vui.

那次会议开得很愉快。
Nà cì huìyì kāi de hěn yúkuài.
Buổi họp lần đó diễn ra rất vui vẻ.

我希望你今天过得愉快。
Wǒ xīwàng nǐ jīntiān guò de yúkuài.
Tôi hy vọng hôm nay bạn có một ngày vui vẻ.

我们的合作非常愉快。
Wǒmen de hézuò fēicháng yúkuài.
Sự hợp tác của chúng ta rất vui vẻ.

(4) Diễn tả sự hài lòng, thoải mái

听音乐让我感到愉快。
Tīng yīnyuè ràng wǒ gǎndào yúkuài.
Nghe nhạc khiến tôi cảm thấy vui vẻ.

看到他成功,我的心情很愉快。
Kàn dào tā chénggōng, wǒ de xīnqíng hěn yúkuài.
Thấy anh ấy thành công, tôi rất vui lòng.

这是一次愉快的经历。
Zhè shì yī cì yúkuài de jīnglì.
Đây là một trải nghiệm vui vẻ.

旅途中的每一天都很愉快。
Lǚtú zhōng de měi yī tiān dōu hěn yúkuài.
Mỗi ngày trong chuyến đi đều rất vui vẻ.

他愉快地接受了这个任务。
Tā yúkuài de jiēshòu le zhège rènwù.
Anh ấy vui vẻ nhận nhiệm vụ này.

  1. Một số cụm thường gặp với 愉快
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    愉快的心情 yúkuài de xīnqíng Tâm trạng vui vẻ
    愉快地笑 yúkuài de xiào Cười vui vẻ
    愉快的假期 yúkuài de jiàqī Kỳ nghỉ vui vẻ
    工作愉快 gōngzuò yúkuài Làm việc vui vẻ
    旅途愉快 lǚtú yúkuài Chuyến đi vui vẻ
    愉快的气氛 yúkuài de qìfēn Bầu không khí vui vẻ
  2. Phân biệt 愉快 với 开心 và 高兴
    Từ Nghĩa Sắc thái Ví dụ
    愉快 Vui vẻ, hài lòng, thoải mái (trang trọng hơn) Dùng trong văn viết, chúc tụng 祝你旅途愉快。
    开心 Vui vẻ, hạnh phúc (thường ngày) Dùng nhiều trong khẩu ngữ 我今天很开心。
    高兴 Vui mừng, hài lòng (thường vì một nguyên nhân cụ thể) Trung tính, phổ biến 见到你我很高兴。
  3. Tổng kết

愉快 (yúkuài): tính từ, nghĩa là vui vẻ, thoải mái, hài lòng, hạnh phúc.

Dùng để miêu tả cảm xúc con người, bầu không khí, hoặc sự trải nghiệm vui vẻ.

Rất thường gặp trong các câu chúc (祝你愉快) hoặc trong văn viết trang trọng.

Từ vựng tiếng Trung: 愉快 (yúkuài)

  1. Giải thích chi tiết

愉快 (yúkuài) nghĩa là vui vẻ, hạnh phúc, thoải mái, dễ chịu.
Từ này thường dùng để diễn tả tâm trạng tích cực, cảm xúc vui sướng, hoặc bầu không khí thân thiện, hài lòng.

Trong tiếng Trung, 愉快 được dùng khi nói đến niềm vui nội tâm, cảm xúc nhẹ nhàng và dễ chịu, chứ không phải niềm vui quá phấn khích.

Từ này mang sắc thái lịch sự, tao nhã hơn so với 快乐 (kuàilè), thường dùng trong văn nói lịch sự hoặc văn viết.

  1. Loại từ

Tính từ (形容词)

  1. Cấu trúc thông dụng

愉快地 + Động từ → Làm việc gì đó trong niềm vui
Ví dụ: 愉快地聊天 (trò chuyện vui vẻ)

感到 + 愉快 → Cảm thấy vui vẻ
Ví dụ: 我感到很愉快 (Tôi cảm thấy rất vui)

祝你 + 愉快 → Chúc bạn vui vẻ (dùng nhiều trong giao tiếp và thư từ)
Ví dụ: 祝你周末愉快 (Chúc bạn cuối tuần vui vẻ)

  1. Từ đồng nghĩa và phân biệt
    Từ Nghĩa Khác biệt
    快乐 (kuàilè) Vui vẻ, hạnh phúc Mạnh mẽ hơn, dùng trong các dịp lễ, chúc mừng
    高兴 (gāoxìng) Vui mừng, hân hoan Nhấn mạnh cảm xúc nhất thời
    愉快 (yúkuài) Thư thái, dễ chịu Mang sắc thái nhẹ nhàng, thanh nhã hơn
  2. Ví dụ và mẫu câu chi tiết (30 câu)

今天的天气真让人感到愉快。
Jīntiān de tiānqì zhēn ràng rén gǎndào yúkuài.
Hôm nay thời tiết thật khiến người ta cảm thấy vui vẻ.

祝你旅途愉快!
Zhù nǐ lǚtú yúkuài!
Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

我们度过了一个愉快的周末。
Wǒmen dùguò le yí gè yúkuài de zhōumò.
Chúng tôi đã trải qua một cuối tuần vui vẻ.

他和朋友们聊得很愉快。
Tā hé péngyoumen liáo de hěn yúkuài.
Anh ấy trò chuyện rất vui với bạn bè.

希望你今天工作愉快。
Xīwàng nǐ jīntiān gōngzuò yúkuài.
Hy vọng hôm nay bạn làm việc vui vẻ.

他们愉快地笑了起来。
Tāmen yúkuài de xiào le qǐlái.
Họ bật cười vui vẻ.

我感到非常愉快。
Wǒ gǎndào fēicháng yúkuài.
Tôi cảm thấy vô cùng vui vẻ.

音乐让人心情愉快。
Yīnyuè ràng rén xīnqíng yúkuài.
Âm nhạc khiến tâm trạng con người trở nên vui vẻ.

和你一起工作是一件愉快的事情。
Hé nǐ yīqǐ gōngzuò shì yí jiàn yúkuài de shìqíng.
Làm việc cùng bạn là một việc rất vui.

我们度过了一个愉快的晚上。
Wǒmen dùguò le yí gè yúkuài de wǎnshang.
Chúng tôi đã có một buổi tối vui vẻ.

听到这个好消息,我感到很愉快。
Tīngdào zhè ge hǎo xiāoxi, wǒ gǎndào hěn yúkuài.
Nghe tin tốt này, tôi cảm thấy rất vui.

他总是保持愉快的心情。
Tā zǒng shì bǎochí yúkuài de xīnqíng.
Anh ấy luôn giữ tâm trạng vui vẻ.

祝您晚安,做个愉快的梦。
Zhù nín wǎn’ān, zuò gè yúkuài de mèng.
Chúc ngài ngủ ngon, mơ những giấc mơ đẹp.

这是一次愉快的合作。
Zhè shì yí cì yúkuài de hézuò.
Đây là một sự hợp tác vui vẻ.

愿你每天都过得愉快。
Yuàn nǐ měitiān dōu guò de yúkuài.
Chúc bạn mỗi ngày đều trôi qua vui vẻ.

他愉快地接受了这个邀请。
Tā yúkuài de jiēshòu le zhè ge yāoqǐng.
Anh ấy vui vẻ chấp nhận lời mời này.

我希望大家都能愉快地生活。
Wǒ xīwàng dàjiā dōu néng yúkuài de shēnghuó.
Tôi hy vọng mọi người đều có thể sống vui vẻ.

我感到一种说不出的愉快。
Wǒ gǎndào yì zhǒng shuō bù chū de yúkuài.
Tôi cảm thấy một niềm vui khó tả.

她脸上露出了愉快的笑容。
Tā liǎn shàng lù chū le yúkuài de xiàoróng.
Trên khuôn mặt cô ấy nở một nụ cười vui vẻ.

我们在一起的时光总是很愉快。
Wǒmen zài yìqǐ de shíguāng zǒng shì hěn yúkuài.
Thời gian chúng ta ở bên nhau luôn rất vui.

感谢您给我一个愉快的下午。
Gǎnxiè nín gěi wǒ yí gè yúkuài de xiàwǔ.
Cảm ơn ngài đã mang đến cho tôi một buổi chiều vui vẻ.

我希望这次会议能愉快地进行。
Wǒ xīwàng zhè cì huìyì néng yúkuài de jìnxíng.
Tôi hy vọng cuộc họp lần này diễn ra vui vẻ.

他愉快地答应了我的请求。
Tā yúkuài de dāying le wǒ de qǐngqiú.
Anh ấy vui vẻ đồng ý với yêu cầu của tôi.

祝你节日愉快!
Zhù nǐ jiérì yúkuài!
Chúc bạn ngày lễ vui vẻ!

我愉快地接受了这个结果。
Wǒ yúkuài de jiēshòu le zhè ge jiéguǒ.
Tôi vui vẻ chấp nhận kết quả này.

孩子们在操场上愉快地玩耍。
Háizimen zài cāochǎng shàng yúkuài de wánshuǎ.
Bọn trẻ đang chơi đùa vui vẻ trên sân.

愉快的心情能让人更健康。
Yúkuài de xīnqíng néng ràng rén gèng jiànkāng.
Tâm trạng vui vẻ giúp con người khỏe mạnh hơn.

他的表情显得十分愉快。
Tā de biǎoqíng xiǎnde shífēn yúkuài.
Biểu cảm của anh ấy trông rất vui vẻ.

我们愉快地度过了假期。
Wǒmen yúkuài de dùguò le jiàqī.
Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ rất vui.

祝你周末愉快!
Zhù nǐ zhōumò yúkuài!
Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!

  1. Ghi nhớ nhanh

愉快 nhấn mạnh cảm giác thoải mái, thư thái, hạnh phúc nhẹ nhàng.

Dùng trong giao tiếp lịch sự, email, thư chúc, lời chào:
Ví dụ: 工作愉快 (Chúc làm việc vui vẻ), 旅途愉快 (Chúc chuyến đi vui vẻ), 周末愉快 (Chúc cuối tuần vui vẻ).

愉快 (yúkuài) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, mang nghĩa vui vẻ, thoải mái, hạnh phúc, sung sướng. Từ này dùng để diễn tả tâm trạng tích cực, niềm vui trong lòng, hoặc bầu không khí vui vẻ trong cuộc sống, công việc hay mối quan hệ.

  1. Giải thích chi tiết:

愉 (yú): vui sướng, hân hoan.

快 (kuài): nhanh, vui, thoải mái.

Ghép lại:
愉快 → nghĩa đen là “vui vẻ, dễ chịu, thoải mái trong lòng”.
Nó biểu thị cảm xúc tích cực, nhẹ nhàng, dễ chịu chứ không phải kiểu phấn khích mạnh như “兴奋 (xīngfèn)”.

  1. Loại từ:

Tính từ (形容词) – dùng để miêu tả cảm xúc hoặc bầu không khí.

  1. Nghĩa tiếng Việt:

Vui vẻ, vui sướng, thoải mái, hạnh phúc.

Có thể chỉ tâm trạng của con người, không khí vui vẻ, hoặc cảm giác thoải mái khi làm gì đó.

  1. Cấu trúc thường gặp:

感到愉快: Cảm thấy vui vẻ.

心情愉快: Tâm trạng vui vẻ.

旅途愉快: Chuyến đi vui vẻ (lời chúc).

工作愉快: Làm việc vui vẻ.

周末愉快: Cuối tuần vui vẻ.

  1. Ví dụ minh họa (nhiều và chi tiết):

祝你旅途愉快!
Zhù nǐ lǚtú yúkuài!
Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!

今天我过得很愉快。
Jīntiān wǒ guò de hěn yúkuài.
Hôm nay tôi trải qua một ngày rất vui vẻ.

和朋友一起聊天让我感到非常愉快。
Hé péngyǒu yìqǐ liáotiān ràng wǒ gǎndào fēicháng yúkuài.
Nói chuyện với bạn bè khiến tôi cảm thấy rất vui vẻ.

他的笑容让人觉得很愉快。
Tā de xiàoróng ràng rén juéde hěn yúkuài.
Nụ cười của anh ấy khiến người khác cảm thấy vui vẻ.

祝大家周末愉快!
Zhù dàjiā zhōumò yúkuài!
Chúc mọi người cuối tuần vui vẻ!

我希望你每天都能保持愉快的心情。
Wǒ xīwàng nǐ měitiān dōu néng bǎochí yúkuài de xīnqíng.
Tôi hy vọng bạn luôn giữ tâm trạng vui vẻ mỗi ngày.

这次聚会非常愉快。
Zhè cì jùhuì fēicháng yúkuài.
Buổi tụ họp lần này rất vui vẻ.

工作虽然忙碌,但我觉得很愉快。
Gōngzuò suīrán mánglù, dàn wǒ juéde hěn yúkuài.
Công việc tuy bận rộn nhưng tôi thấy rất vui.

祝您节日愉快!
Zhù nín jiérì yúkuài!
Chúc ngài ngày lễ vui vẻ!

听音乐让我心情愉快。
Tīng yīnyuè ràng wǒ xīnqíng yúkuài.
Nghe nhạc khiến tâm trạng tôi vui vẻ.

愉快的笑声在房间里回荡。
Yúkuài de xiàoshēng zài fángjiān lǐ huídàng.
Tiếng cười vui vẻ vang vọng khắp căn phòng.

他总是带着愉快的表情。
Tā zǒng shì dàizhe yúkuài de biǎoqíng.
Anh ấy lúc nào cũng mang vẻ mặt vui tươi.

我们的合作非常愉快。
Wǒmen de hézuò fēicháng yúkuài.
Sự hợp tác của chúng tôi rất vui vẻ.

老师希望同学们度过一个愉快的假期。
Lǎoshī xīwàng tóngxuémen dùguò yí gè yúkuài de jiàqī.
Thầy cô hy vọng học sinh có kỳ nghỉ vui vẻ.

今天的气氛十分愉快。
Jīntiān de qìfēn shífēn yúkuài.
Bầu không khí hôm nay rất vui vẻ.

  1. Một số cụm từ thông dụng với “愉快”:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    心情愉快 xīnqíng yúkuài Tâm trạng vui vẻ
    旅途愉快 lǚtú yúkuài Chuyến đi vui vẻ
    节日愉快 jiérì yúkuài Ngày lễ vui vẻ
    周末愉快 zhōumò yúkuài Cuối tuần vui vẻ
    工作愉快 gōngzuò yúkuài Làm việc vui vẻ
    愉快的心情 yúkuài de xīnqíng Tâm trạng vui vẻ
    愉快地笑 yúkuài de xiào Cười vui vẻ
  2. So sánh nhỏ:
    Từ Nghĩa Sắc thái
    开心 (kāixīn) Vui, hạnh phúc Thường dùng trong nói chuyện hàng ngày, thân mật.
    愉快 (yúkuài) Vui vẻ, thoải mái Trang trọng hơn, dùng trong văn viết, lời chúc, công việc.
    高兴 (gāoxìng) Vui mừng Nghiêng về cảm xúc khi có chuyện tốt xảy ra.
  3. Ghi nhớ nhanh:

愉快 = vui vẻ, nhẹ nhàng, thoải mái trong lòng, thường dùng trong lời chúc hoặc mô tả tâm trạng.

Ví dụ:

“祝你工作愉快!” → Chúc bạn làm việc vui vẻ.

“我感到很愉快。” → Tôi cảm thấy rất vui.

愉快 (yúkuài) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa “vui vẻ, hạnh phúc, dễ chịu, thoải mái”. Từ này thường được dùng để diễn tả tâm trạng vui vẻ, cảm xúc tích cực hoặc dùng để chúc người khác vui vẻ (như 祝你愉快 – Chúc bạn vui vẻ).

I. Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa của từ:

愉快 (yúkuài) nghĩa là vui vẻ, dễ chịu, hân hoan, thoải mái trong lòng.
Diễn tả trạng thái cảm xúc tích cực, thường dùng cho người, sự việc hoặc bầu không khí.

Ví dụ:

心情愉快 → Tâm trạng vui vẻ.

愉快的假期 → Kỳ nghỉ vui vẻ.

祝你工作愉快 → Chúc bạn làm việc vui vẻ.

  1. Loại từ:

Tính từ (形容词) – diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý.

  1. Cấu tạo từ:

愉 (yú): vui vẻ, hân hoan.

快 (kuài): nhanh, thoải mái.
→ “愉快” mang nghĩa “niềm vui thoải mái, hạnh phúc dễ chịu”.

  1. Từ đồng nghĩa:

开心 (kāixīn) – vui vẻ, hạnh phúc.

快乐 (kuàilè) – vui sướng, hân hoan.

高兴 (gāoxìng) – vui, hứng khởi.

  1. Từ trái nghĩa:

难过 (nánguò) – buồn, đau lòng.

伤心 (shāngxīn) – thương tâm.

不快 (búkuài) – không vui.

II. Cách dùng

Dùng mô tả tâm trạng hoặc cảm xúc của người:

我今天很愉快。→ Hôm nay tôi rất vui vẻ.

Dùng mô tả sự việc, bầu không khí, thời gian:

这是一次愉快的旅行。→ Đây là một chuyến du lịch vui vẻ.

Dùng trong câu chúc:

祝你周末愉快!→ Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!

III. 30 Mẫu câu tiếng Trung có phiên âm và nghĩa tiếng Việt

我今天心情很愉快。
Wǒ jīntiān xīnqíng hěn yúkuài.
Hôm nay tâm trạng tôi rất vui vẻ.

我们度过了一个愉快的周末。
Wǒmen dùguò le yí gè yúkuài de zhōumò.
Chúng tôi đã trải qua một cuối tuần vui vẻ.

祝你工作愉快!
Zhù nǐ gōngzuò yúkuài!
Chúc bạn làm việc vui vẻ!

这次旅行非常愉快。
Zhè cì lǚxíng fēicháng yúkuài.
Chuyến du lịch lần này rất vui vẻ.

他和朋友们聊得很愉快。
Tā hé péngyǒumen liáo de hěn yúkuài.
Anh ấy nói chuyện với bạn bè rất vui.

愿你每天都愉快。
Yuàn nǐ měitiān dōu yúkuài.
Mong bạn mỗi ngày đều vui vẻ.

愉快的笑声传遍了整个房间。
Yúkuài de xiàoshēng chuán biàn le zhěnggè fángjiān.
Tiếng cười vui vẻ vang khắp căn phòng.

我很愉快地接受了他的邀请。
Wǒ hěn yúkuài de jiēshòu le tā de yāoqǐng.
Tôi rất vui vẻ nhận lời mời của anh ấy.

祝你旅途愉快!
Zhù nǐ lǚtú yúkuài!
Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!

我希望你过得愉快。
Wǒ xīwàng nǐ guò de yúkuài.
Tôi hy vọng bạn sống vui vẻ.

昨天的聚会非常愉快。
Zuótiān de jùhuì fēicháng yúkuài.
Buổi tụ họp hôm qua rất vui vẻ.

愉快的时光总是过得很快。
Yúkuài de shíguāng zǒng shì guò de hěn kuài.
Thời gian vui vẻ luôn trôi qua rất nhanh.

他带着愉快的心情去上班。
Tā dàizhe yúkuài de xīnqíng qù shàngbān.
Anh ấy đi làm với tâm trạng vui vẻ.

孩子们在公园里玩得很愉快。
Háizimen zài gōngyuán lǐ wán de hěn yúkuài.
Bọn trẻ chơi rất vui trong công viên.

听到这个消息,我感到很愉快。
Tīng dào zhège xiāoxi, wǒ gǎndào hěn yúkuài.
Nghe tin này, tôi cảm thấy rất vui.

愿我们有一个愉快的合作。
Yuàn wǒmen yǒu yí gè yúkuài de hézuò.
Mong chúng ta có sự hợp tác vui vẻ.

这是一次愉快的经历。
Zhè shì yī cì yúkuài de jīnglì.
Đây là một trải nghiệm vui vẻ.

他脸上露出了愉快的笑容。
Tā liǎn shàng lù chū le yúkuài de xiàoróng.
Trên mặt anh ấy nở nụ cười vui vẻ.

她过着愉快的生活。
Tā guòzhe yúkuài de shēnghuó.
Cô ấy đang sống một cuộc sống vui vẻ.

祝大家节日愉快!
Zhù dàjiā jiérì yúkuài!
Chúc mọi người lễ vui vẻ!

我希望明天也能像今天一样愉快。
Wǒ xīwàng míngtiān yě néng xiàng jīntiān yíyàng yúkuài.
Tôi mong ngày mai cũng vui như hôm nay.

愉快的心情能让工作更有效率。
Yúkuài de xīnqíng néng ràng gōngzuò gèng yǒu xiàolǜ.
Tâm trạng vui vẻ giúp công việc hiệu quả hơn.

我们在海边度过了一个愉快的下午。
Wǒmen zài hǎibiān dùguò le yí gè yúkuài de xiàwǔ.
Chúng tôi đã có một buổi chiều vui vẻ bên bờ biển.

愉快的回忆永远留在心中。
Yúkuài de huíyì yǒngyuǎn liú zài xīn zhōng.
Kỷ niệm vui vẻ sẽ mãi ở trong tim.

祝你周末愉快,放松一下吧!
Zhù nǐ zhōumò yúkuài, fàngsōng yīxià ba!
Chúc bạn cuối tuần vui vẻ, thư giãn một chút nhé!

他们愉快地讨论着旅行的计划。
Tāmen yúkuài de tǎolùn zhe lǚxíng de jìhuà.
Họ vui vẻ thảo luận về kế hoạch du lịch.

我觉得和你聊天很愉快。
Wǒ juéde hé nǐ liáotiān hěn yúkuài.
Tôi cảm thấy nói chuyện với bạn rất vui.

孩子们愉快地唱着歌。
Háizimen yúkuài de chàng zhe gē.
Bọn trẻ hát ca vui vẻ.

那是我最愉快的时光之一。
Nà shì wǒ zuì yúkuài de shíguāng zhī yī.
Đó là một trong những khoảng thời gian vui nhất của tôi.

愿你每天都充满愉快的笑容。
Yuàn nǐ měitiān dōu chōngmǎn yúkuài de xiàoróng.
Mong bạn mỗi ngày đều tràn đầy nụ cười vui vẻ.

IV. Tóm tắt cách dùng
Mục Cách dùng Ví dụ Nghĩa tiếng Việt
Tính từ 描述心情、感受 (miêu tả cảm xúc, tâm trạng) 今天我很愉快。 Hôm nay tôi rất vui.
Tính từ + danh từ 修饰事件、时间 (mô tả sự việc, thời gian) 愉快的假期 Kỳ nghỉ vui vẻ
Dạng chúc 祝 + 人 + … + 愉快 祝你工作愉快! Chúc bạn làm việc vui vẻ
Dạng động từ kèm “地” 愉快地 + 动词 愉快地聊天 Nói chuyện vui vẻ
V. Phân biệt nhanh với các từ “vui vẻ” khác:
Từ Phiên âm Nghĩa Mức độ / Cảm xúc Ví dụ
愉快 yúkuài vui vẻ, thoải mái sâu, trang trọng, bền 愉快的心情
快乐 kuàilè vui sướng, hạnh phúc phổ biến, dùng rộng 生日快乐
开心 kāixīn vui, phấn khởi thân mật, hàng ngày 我很开心
高兴 gāoxìng vui mừng, hứng khởi cụ thể, nhất thời 见到你很高兴

Từ vựng tiếng Trung: 愉快 (yú kuài)

  1. Định nghĩa chi tiết:

愉快 là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là “vui vẻ”, “hạnh phúc”, “thoải mái”, “vui sướng”, “hài lòng”.
Từ này thường dùng để miêu tả tâm trạng, cảm xúc, bầu không khí hoặc trải nghiệm của con người khi cảm thấy vui vẻ, dễ chịu và hài lòng với điều gì đó.

Từ 愉快 biểu đạt cảm giác vui trong lòng, thường mang tính tích cực và lịch sự, hay được dùng trong các lời chúc, lời nói xã giao, hoặc mô tả cảm xúc sau một trải nghiệm tốt đẹp.

  1. Cấu tạo từ:

愉 (yú): vui vẻ, hân hoan, thoải mái

快 (kuài): nhanh, vui, sảng khoái
→ Kết hợp lại: 愉快 mang nghĩa là “vui vẻ, thoải mái, sung sướng trong lòng”.

  1. Các nghĩa phổ biến của 愉快

Chỉ tâm trạng vui vẻ, thoải mái:
Ví dụ: 愉快的心情 – tâm trạng vui vẻ

Dùng trong lời chúc:
Ví dụ: 祝你周末愉快!– Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!

Chỉ trải nghiệm dễ chịu, hài lòng:
Ví dụ: 我度过了一个愉快的假期。– Tôi đã trải qua một kỳ nghỉ vui vẻ.

  1. Phân biệt: 愉快 vs 开心 vs 高兴
    Từ Nghĩa chính Sắc thái
    愉快 Vui vẻ, thoải mái (trang trọng, nhẹ nhàng) Dùng trong văn viết, lời chúc
    开心 Vui, hài hước, vui đùa Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày
    高兴 Vui, phấn khởi Mang tính cảm xúc trực tiếp, cá nhân

Ví dụ:

我很开心。→ Tôi rất vui. (vui tự nhiên)

我感到很高兴。→ Tôi cảm thấy rất vui. (vui vì điều gì đó)

祝你愉快。→ Chúc bạn vui vẻ. (trang trọng, lịch sự)

  1. Một số cụm thường gặp với 愉快

愉快的心情 (tâm trạng vui vẻ)

愉快的假期 (kỳ nghỉ vui vẻ)

愉快的旅程 (chuyến đi vui vẻ)

愉快的笑声 (tiếng cười vui vẻ)

愉快的交流 (cuộc trò chuyện vui vẻ)

愉快的工作 (công việc thoải mái, vui vẻ)

周末愉快 (cuối tuần vui vẻ)

节日愉快 (chúc ngày lễ vui vẻ)

  1. 30 Mẫu câu ví dụ chi tiết với 愉快

今天我过得很愉快。
Jīntiān wǒ guò de hěn yúkuài.
Hôm nay tôi trải qua một ngày rất vui vẻ.

我祝你生日愉快!
Wǒ zhù nǐ shēngrì yúkuài!
Tôi chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

昨天的聚会非常愉快。
Zuótiān de jùhuì fēicháng yúkuài.
Buổi tiệc hôm qua thật sự rất vui.

和朋友在一起总是很愉快。
Hé péngyǒu zài yīqǐ zǒng shì hěn yúkuài.
Ở cùng bạn bè lúc nào cũng rất vui.

我希望你度过一个愉快的假期。
Wǒ xīwàng nǐ dùguò yī gè yúkuài de jiàqī.
Tôi mong bạn có một kỳ nghỉ vui vẻ.

我们聊得很愉快。
Wǒmen liáo de hěn yúkuài.
Chúng tôi nói chuyện rất vui vẻ.

祝您旅途愉快!
Zhù nín lǚtú yúkuài!
Chúc ngài có chuyến đi vui vẻ!

今天的气氛非常愉快。
Jīntiān de qìfēn fēicháng yúkuài.
Bầu không khí hôm nay rất vui vẻ.

工作虽然忙,但很愉快。
Gōngzuò suīrán máng, dàn hěn yúkuài.
Dù công việc bận rộn nhưng rất vui.

他脸上露出愉快的笑容。
Tā liǎn shàng lùchū yúkuài de xiàoróng.
Trên khuôn mặt anh ấy hiện lên nụ cười vui vẻ.

我和同事们度过了一个愉快的下午。
Wǒ hé tóngshìmen dùguòle yī gè yúkuài de xiàwǔ.
Tôi và đồng nghiệp đã có một buổi chiều vui vẻ.

她的声音听起来很愉快。
Tā de shēngyīn tīng qǐlái hěn yúkuài.
Giọng nói của cô ấy nghe rất vui.

昨天的旅行让我非常愉快。
Zuótiān de lǚxíng ràng wǒ fēicháng yúkuài.
Chuyến đi hôm qua khiến tôi rất vui.

我希望我们能有一个愉快的合作。
Wǒ xīwàng wǒmen néng yǒu yī gè yúkuài de hézuò.
Tôi hy vọng chúng ta có thể hợp tác vui vẻ.

祝你工作愉快!
Zhù nǐ gōngzuò yúkuài!
Chúc bạn làm việc vui vẻ!

她愉快地接受了邀请。
Tā yúkuài de jiēshòu le yāoqǐng.
Cô ấy vui vẻ chấp nhận lời mời.

这个消息让大家都很愉快。
Zhège xiāoxi ràng dàjiā dōu hěn yúkuài.
Tin tức này khiến mọi người đều vui.

听到你的声音我感到很愉快。
Tīngdào nǐ de shēngyīn wǒ gǎndào hěn yúkuài.
Nghe giọng bạn tôi cảm thấy rất vui.

他总是保持愉快的心情。
Tā zǒng shì bǎochí yúkuài de xīnqíng.
Anh ấy luôn giữ tâm trạng vui vẻ.

祝你每天都愉快!
Zhù nǐ měitiān dōu yúkuài!
Chúc bạn mỗi ngày đều vui vẻ!

我们的谈话非常愉快。
Wǒmen de tánhuà fēicháng yúkuài.
Cuộc trò chuyện của chúng tôi rất vui vẻ.

希望你有一个愉快的周末。
Xīwàng nǐ yǒu yī gè yúkuài de zhōumò.
Mong bạn có một cuối tuần vui vẻ.

孩子们在公园里玩得很愉快。
Háizimen zài gōngyuán lǐ wán de hěn yúkuài.
Lũ trẻ chơi đùa rất vui trong công viên.

我很愉快地完成了任务。
Wǒ hěn yúkuài de wánchéng le rènwu.
Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ một cách vui vẻ.

这个会议开得很愉快。
Zhège huìyì kāi de hěn yúkuài.
Cuộc họp này diễn ra rất vui vẻ.

她带着愉快的笑容走进来。
Tā dàizhe yúkuài de xiàoróng zǒu jìnlái.
Cô ấy bước vào với nụ cười vui vẻ.

祝你节日愉快!
Zhù nǐ jiérì yúkuài!
Chúc bạn có một ngày lễ vui vẻ!

我感到心情特别愉快。
Wǒ gǎndào xīnqíng tèbié yúkuài.
Tôi cảm thấy tâm trạng đặc biệt vui vẻ.

我们一起度过了一个愉快的夜晚。
Wǒmen yīqǐ dùguòle yī gè yúkuài de yèwǎn.
Chúng tôi cùng nhau trải qua một buổi tối vui vẻ.

希望明天也像今天一样愉快。
Xīwàng míngtiān yě xiàng jīntiān yīyàng yúkuài.
Hy vọng ngày mai cũng vui như hôm nay.

  1. Tổng kết:

Từ loại: 形容词 (tính từ)

Nghĩa chính: vui vẻ, thoải mái, dễ chịu, hạnh phúc

Dùng để: miêu tả tâm trạng, lời chúc, trải nghiệm tích cực

Tính trang trọng: dùng được cả trong văn nói và văn viết, rất lịch sự

Từ 愉快 (yúkuài) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, thường được dùng để diễn tả tâm trạng vui vẻ, dễ chịu, thoải mái hoặc chỉ những sự việc khiến con người cảm thấy vui sướng, hài lòng.

  1. Nghĩa của từ 愉快
    a. Nghĩa cơ bản:

愉快 có nghĩa là “vui vẻ, hạnh phúc, thoải mái, sung sướng, dễ chịu”.
Từ này thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý tích cực của con người hoặc bầu không khí trong một sự việc nào đó.

b. Từ loại:

Tính từ (形容词).

c. Cấu tạo:

愉 (yú): vui vẻ, hài lòng.

快 (kuài): nhanh, vui sướng, dễ chịu.
Ghép lại mang ý nghĩa niềm vui dễ chịu, vui vẻ trong lòng.

d. Nghĩa mở rộng:

Dùng để chỉ cảm xúc, tâm trạng thoải mái, vui vẻ:
Ví dụ: 愉快的心情 (tâm trạng vui vẻ).

Dùng để chỉ bầu không khí, quá trình, sự việc khiến con người cảm thấy vui:
Ví dụ: 愉快的假期 (kỳ nghỉ vui vẻ), 愉快的旅途 (chuyến đi vui vẻ).

Dùng trong lời chúc, xã giao, hoặc trong văn nói, văn viết để biểu thị mong muốn người khác có trải nghiệm tốt đẹp:
Ví dụ: 祝你工作愉快!(Chúc bạn làm việc vui vẻ!).

  1. Phân biệt với các từ tương tự
    Từ Nghĩa Phân biệt
    高兴 (gāoxìng) vui, hạnh phúc Nhấn mạnh cảm xúc nhất thời, chủ quan.
    开心 (kāixīn) vui vẻ, cười mở Mang tính thân mật, đời thường, cảm xúc thoải mái.
    愉快 (yúkuài) vui vẻ, dễ chịu Trang trọng hơn, có thể dùng trong cả văn viết và văn nói.
    快乐 (kuàilè) hạnh phúc, vui vẻ Thường dùng trong lời chúc, cảm xúc dài lâu.
  2. Mẫu câu cơ bản với 愉快

我今天心情很愉快。
Wǒ jīntiān xīnqíng hěn yúkuài.
Hôm nay tâm trạng tôi rất vui vẻ.

我们度过了一个愉快的周末。
Wǒmen dùguòle yī gè yúkuài de zhōumò.
Chúng tôi đã trải qua một cuối tuần vui vẻ.

祝你旅途愉快!
Zhù nǐ lǚtú yúkuài!
Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

他脸上露出了愉快的笑容。
Tā liǎn shàng lùchūle yúkuài de xiàoróng.
Trên khuôn mặt anh ấy hiện lên nụ cười vui vẻ.

他们愉快地聊天。
Tāmen yúkuài de liáotiān.
Họ trò chuyện vui vẻ với nhau.

  1. Cụm từ thường gặp với 愉快
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    愉快的心情 tâm trạng vui vẻ
    愉快的笑容 nụ cười vui vẻ
    愉快的周末 cuối tuần vui vẻ
    愉快的假期 kỳ nghỉ vui vẻ
    旅途愉快 chuyến đi vui vẻ
    工作愉快 làm việc vui vẻ
    愉快地谈话 trò chuyện vui vẻ
    愉快地合作 hợp tác vui vẻ
    愉快的回忆 kỷ niệm vui vẻ
    愉快的气氛 bầu không khí vui vẻ
  2. 30 MẪU CÂU VÍ DỤ VỚI 愉快

今天的天气真好,让人感到很愉快。
Jīntiān de tiānqì zhēn hǎo, ràng rén gǎndào hěn yúkuài.
Thời tiết hôm nay thật đẹp, khiến người ta cảm thấy rất vui vẻ.

听到这个好消息,我非常愉快。
Tīngdào zhège hǎo xiāoxī, wǒ fēicháng yúkuài.
Nghe tin tốt này, tôi rất vui mừng.

我希望你每天都过得愉快。
Wǒ xīwàng nǐ měitiān dōu guò de yúkuài.
Tôi hy vọng mỗi ngày của bạn đều vui vẻ.

祝你生日愉快!
Zhù nǐ shēngrì yúkuài!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

我们愉快地一起吃了晚饭。
Wǒmen yúkuài de yīqǐ chīle wǎnfàn.
Chúng tôi vui vẻ ăn tối cùng nhau.

昨天的聚会很愉快。
Zuótiān de jùhuì hěn yúkuài.
Buổi tụ họp hôm qua thật vui vẻ.

她带着愉快的笑容走进教室。
Tā dàizhe yúkuài de xiàoróng zǒu jìn jiàoshì.
Cô ấy mang nụ cười vui vẻ bước vào lớp học.

他在愉快的音乐中跳起了舞。
Tā zài yúkuài de yīnyuè zhōng tiào qǐ le wǔ.
Anh ấy nhảy múa trong tiếng nhạc vui vẻ.

希望我们的合作愉快!
Xīwàng wǒmen de hézuò yúkuài!
Hy vọng sự hợp tác của chúng ta vui vẻ!

我和朋友度过了一个愉快的晚上。
Wǒ hé péngyǒu dùguòle yī gè yúkuài de wǎnshang.
Tôi và bạn bè đã trải qua một buổi tối vui vẻ.

小孩子在公园里愉快地玩耍。
Xiǎoháizi zài gōngyuán lǐ yúkuài de wánshuǎ.
Lũ trẻ vui vẻ chơi đùa trong công viên.

老师愉快地接受了我们的礼物。
Lǎoshī yúkuài de jiēshòule wǒmen de lǐwù.
Thầy giáo vui vẻ nhận món quà của chúng tôi.

愉快的旅行让我们忘记了烦恼。
Yúkuài de lǚxíng ràng wǒmen wàngjìle fánnǎo.
Chuyến du lịch vui vẻ khiến chúng tôi quên hết phiền muộn.

他愉快地回答了老师的问题。
Tā yúkuài de huídále lǎoshī de wèntí.
Anh ấy vui vẻ trả lời câu hỏi của thầy giáo.

祝您周末愉快!
Zhù nín zhōumò yúkuài!
Chúc ngài cuối tuần vui vẻ!

我们的谈话非常愉快。
Wǒmen de tánhuà fēicháng yúkuài.
Cuộc trò chuyện của chúng tôi rất vui vẻ.

他愉快地帮助了那位老人。
Tā yúkuài de bāngzhùle nà wèi lǎorén.
Anh ấy vui vẻ giúp đỡ cụ già đó.

这是一段愉快的回忆。
Zhè shì yī duàn yúkuài de huíyì.
Đây là một ký ức vui vẻ.

她脸上总是带着愉快的表情。
Tā liǎn shàng zǒng shì dàizhe yúkuài de biǎoqíng.
Trên khuôn mặt cô ấy luôn có vẻ vui tươi.

祝你工作愉快!
Zhù nǐ gōngzuò yúkuài!
Chúc bạn làm việc vui vẻ!

吃完饭后,我们愉快地散步。
Chī wán fàn hòu, wǒmen yúkuài de sànbù.
Sau khi ăn xong, chúng tôi đi dạo vui vẻ.

他们的关系一直很愉快。
Tāmen de guānxì yīzhí hěn yúkuài.
Mối quan hệ của họ luôn rất vui vẻ.

我们在愉快的气氛中结束了会议。
Wǒmen zài yúkuài de qìfēn zhōng jiéshùle huìyì.
Chúng tôi kết thúc cuộc họp trong bầu không khí vui vẻ.

祝你度过一个愉快的假期!
Zhù nǐ dùguò yī gè yúkuài de jiàqī!
Chúc bạn có một kỳ nghỉ vui vẻ!

他愉快地接受了我的邀请。
Tā yúkuài de jiēshòule wǒ de yāoqǐng.
Anh ấy vui vẻ nhận lời mời của tôi.

这件事情让大家都很愉快。
Zhè jiàn shìqíng ràng dàjiā dōu hěn yúkuài.
Chuyện này khiến mọi người đều rất vui vẻ.

小王愉快地完成了任务。
Xiǎo Wáng yúkuài de wánchéngle rènwù.
Tiểu Vương vui vẻ hoàn thành nhiệm vụ.

听音乐让我感到非常愉快。
Tīng yīnyuè ràng wǒ gǎndào fēicháng yúkuài.
Nghe nhạc khiến tôi cảm thấy rất vui vẻ.

他们愉快地达成了一致意见。
Tāmen yúkuài de dáchéngle yīzhì yìjiàn.
Họ vui vẻ đạt được sự đồng thuận.

希望你今天过得愉快!
Xīwàng nǐ jīntiān guò de yúkuài!
Hy vọng hôm nay bạn có một ngày vui vẻ!

  1. Tổng kết ý nghĩa

愉快 là một tính từ dùng để diễn tả niềm vui, sự hài lòng và thoải mái trong tâm trạng, hành động hoặc bầu không khí.

Từ này mang sắc thái trang trọng, nhẹ nhàng, dùng được trong văn viết, giao tiếp công sở và lời chúc xã giao.

Trong giao tiếp hằng ngày, người Trung Quốc thường dùng 愉快 kết hợp với các danh từ chỉ hoạt động như 工作 (công việc), 旅途 (chuyến đi), 假期 (kỳ nghỉ), 周末 (cuối tuần), 谈话 (cuộc trò chuyện), để tạo thành các cụm mang ý nghĩa tích cực và lịch sự.

Từ 愉快 (yúkuài) là một tính từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa “vui vẻ”, “hạnh phúc”, “thoải mái”, “vui sướng”, “hài lòng”. Đây là một từ thường dùng để diễn tả tâm trạng tích cực, trạng thái vui vẻ, hoặc cảm giác dễ chịu của con người trong các tình huống khác nhau như khi đi du lịch, làm việc, gặp gỡ, trò chuyện, hoặc đạt được điều gì đó tốt đẹp.

  1. Giải thích chi tiết ý nghĩa của từ 愉快 (yúkuài)
    a. Nghĩa tiếng Việt:

愉快 có nghĩa là “vui vẻ”, “thoải mái”, “hài lòng”, “vui sướng”, “phấn khởi”.
Dùng để mô tả tâm trạng hoặc cảm xúc tích cực của con người khi họ cảm thấy hạnh phúc, nhẹ nhõm hoặc mãn nguyện.

Ví dụ:

心情愉快 (xīnqíng yúkuài) – Tâm trạng vui vẻ

旅途愉快 (lǚtú yúkuài) – Chuyến đi vui vẻ

工作愉快 (gōngzuò yúkuài) – Làm việc vui vẻ

b. Nghĩa tiếng Anh:

愉快 (yúkuài) means happy, pleasant, joyful, delightful, cheerful.
It is used to describe a positive feeling, cheerful mood, or pleasant experience.

  1. Loại từ và ngữ pháp

Loại từ: Tính từ (形容词)

Chức năng: Dùng làm vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.

Một số cấu trúc thường gặp:

主语 + 感到 + 愉快 → Ai đó cảm thấy vui vẻ
Ví dụ: 我感到很愉快 (Tôi cảm thấy rất vui).

祝 + 名词 + 愉快 → Chúc ai đó vui vẻ
Ví dụ: 祝你周末愉快 (Chúc bạn cuối tuần vui vẻ).

愉快的 + 名词 → Danh từ chỉ sự vật hoặc hoạt động vui vẻ
Ví dụ: 愉快的假期 (Kỳ nghỉ vui vẻ).

  1. Phân biệt với các từ đồng nghĩa

开心 (kāixīn) – Vui vẻ, hài lòng, hạnh phúc (cảm xúc cụ thể, gần gũi).
→ Dùng nhiều trong giao tiếp đời thường.
Ví dụ: 今天我很开心。

快乐 (kuàilè) – Hạnh phúc, vui vẻ, mang sắc thái trang trọng hơn.
→ Dùng trong lời chúc, các dịp lễ, sự kiện.
Ví dụ: 祝你生日快乐!

愉快 (yúkuài) – Trang trọng, lịch sự, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc viết.
→ Ví dụ: 祝您旅途愉快!

  1. Các cách dùng phổ biến của 愉快 (yúkuài)
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    心情愉快 xīnqíng yúkuài Tâm trạng vui vẻ
    旅途愉快 lǚtú yúkuài Chuyến đi vui vẻ
    节日愉快 jiérì yúkuài Chúc lễ hội vui vẻ
    周末愉快 zhōumò yúkuài Chúc cuối tuần vui vẻ
    假期愉快 jiàqī yúkuài Kỳ nghỉ vui vẻ
    谈话愉快 tánhuà yúkuài Cuộc trò chuyện vui vẻ
    合作愉快 hézuò yúkuài Hợp tác vui vẻ
  2. 30 Mẫu câu tiếng Trung có chứa 愉快 (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)

我今天心情很愉快。
Wǒ jīntiān xīnqíng hěn yúkuài.
Hôm nay tâm trạng của tôi rất vui vẻ.

祝你旅途愉快!
Zhù nǐ lǚtú yúkuài!
Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

我们度过了一个愉快的周末。
Wǒmen dùguòle yī gè yúkuài de zhōumò.
Chúng tôi đã trải qua một cuối tuần vui vẻ.

希望你假期愉快。
Xīwàng nǐ jiàqī yúkuài.
Hy vọng bạn có một kỳ nghỉ vui vẻ.

祝您工作愉快!
Zhù nín gōngzuò yúkuài!
Chúc ngài làm việc vui vẻ!

他和朋友们聊得很愉快。
Tā hé péngyǒumen liáo de hěn yúkuài.
Anh ấy nói chuyện rất vui vẻ với bạn bè.

他们的合作非常愉快。
Tāmen de hézuò fēicháng yúkuài.
Sự hợp tác của họ rất vui vẻ.

我感到非常愉快。
Wǒ gǎndào fēicháng yúkuài.
Tôi cảm thấy vô cùng vui vẻ.

昨天的聚会很愉快。
Zuótiān de jùhuì hěn yúkuài.
Buổi tụ họp hôm qua thật vui.

我希望大家度过一个愉快的夜晚。
Wǒ xīwàng dàjiā dùguò yī gè yúkuài de yèwǎn.
Tôi hy vọng mọi người có một buổi tối vui vẻ.

我们愉快地接受了这个邀请。
Wǒmen yúkuài de jiēshòule zhège yāoqǐng.
Chúng tôi vui vẻ chấp nhận lời mời này.

听到这个消息,我感到很愉快。
Tīngdào zhège xiāoxi, wǒ gǎndào hěn yúkuài.
Nghe tin này tôi cảm thấy rất vui.

今天的气氛非常愉快。
Jīntiān de qìfēn fēicháng yúkuài.
Bầu không khí hôm nay rất vui vẻ.

我祝你一切愉快。
Wǒ zhù nǐ yīqiè yúkuài.
Tôi chúc bạn mọi điều vui vẻ.

我们在一起度过了一个愉快的下午。
Wǒmen zài yīqǐ dùguòle yī gè yúkuài de xiàwǔ.
Chúng tôi đã cùng nhau trải qua một buổi chiều vui vẻ.

祝您周末愉快!
Zhù nín zhōumò yúkuài!
Chúc ngài cuối tuần vui vẻ!

感谢你给我带来这么愉快的一天。
Gǎnxiè nǐ gěi wǒ dàilái zhème yúkuài de yītiān.
Cảm ơn bạn đã mang đến cho tôi một ngày thật vui.

他的笑容让我感到愉快。
Tā de xiàoróng ràng wǒ gǎndào yúkuài.
Nụ cười của anh ấy khiến tôi cảm thấy vui.

这次旅行非常愉快。
Zhè cì lǚxíng fēicháng yúkuài.
Chuyến du lịch lần này thật vui vẻ.

祝你节日愉快!
Zhù nǐ jiérì yúkuài!
Chúc bạn có ngày lễ vui vẻ!

我们在愉快的气氛中开会。
Wǒmen zài yúkuài de qìfēn zhōng kāihuì.
Chúng tôi họp trong bầu không khí vui vẻ.

他们相处得很愉快。
Tāmen xiāngchǔ de hěn yúkuài.
Họ sống chung rất hòa hợp và vui vẻ.

听音乐让我很愉快。
Tīng yīnyuè ràng wǒ hěn yúkuài.
Nghe nhạc khiến tôi rất vui.

我希望我们的合作愉快。
Wǒ xīwàng wǒmen de hézuò yúkuài.
Tôi hy vọng chúng ta hợp tác vui vẻ.

他给大家带来了愉快的笑声。
Tā gěi dàjiā dàilái le yúkuài de xiàoshēng.
Anh ấy mang đến cho mọi người tiếng cười vui vẻ.

她愉快地唱着歌。
Tā yúkuài de chàng zhe gē.
Cô ấy hát một cách vui vẻ.

祝你每天都愉快!
Zhù nǐ měitiān dōu yúkuài!
Chúc bạn mỗi ngày đều vui vẻ!

我们一起聊了一个愉快的晚上。
Wǒmen yīqǐ liáo le yī gè yúkuài de wǎnshang.
Chúng tôi đã trò chuyện vui vẻ suốt buổi tối.

希望您在中国的生活愉快。
Xīwàng nín zài Zhōngguó de shēnghuó yúkuài.
Hy vọng cuộc sống của ngài ở Trung Quốc thật vui vẻ.

这是一次愉快的经历。
Zhè shì yī cì yúkuài de jīnglì.
Đây là một trải nghiệm vui vẻ.

  1. Tổng kết

愉快 (yúkuài) là tính từ mang nghĩa vui vẻ, thoải mái, hài lòng, phấn khởi.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lời chúc, mô tả tâm trạng tích cực hoặc các sự kiện đáng nhớ.

Các cụm thường gặp:

心情愉快 – Tâm trạng vui vẻ

工作愉快 – Làm việc vui vẻ

旅途愉快 – Chuyến đi vui vẻ

周末愉快 – Cuối tuần vui vẻ

Từ 愉快 (yúkuài) là một từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung, thường dùng để miêu tả cảm giác vui vẻ, dễ chịu, thoải mái, hài lòng, và cũng thường xuất hiện trong các lời chúc, thư từ, hội thoại lịch sự.

  1. Nghĩa của 愉快

愉快 (yúkuài) nghĩa là vui vẻ, hạnh phúc, thoải mái, dễ chịu, diễn tả tâm trạng hoặc cảm xúc tích cực của con người.

愉: vui vẻ, hài lòng.

快: nhanh, thoải mái, dễ chịu.
→ 愉快 kết hợp lại mang nghĩa là “tâm trạng dễ chịu, vui vẻ, thoải mái”.

  1. Loại từ và cách dùng
    Loại từ Nghĩa Ví dụ ngắn
    Tính từ (形容词) Vui vẻ, thoải mái, hạnh phúc 我今天很愉快。— Hôm nay tôi rất vui.
    Đặc điểm ngữ pháp:

Thường đi với:

很 / 非常 / 十分 / 感到 / 心情 / 快乐地 / 祝你……愉快

Dạng: 愉快的 + danh từ hoặc 感到 + 愉快

Thường dùng để chỉ tâm trạng chứ không dùng để chỉ tính cách.

  1. Nghĩa chi tiết & cách sử dụng
    (1) Nghĩa cơ bản: “vui vẻ, thoải mái, dễ chịu”

Dùng để mô tả tâm trạng con người hoặc bầu không khí vui vẻ.

今天的气氛很愉快。
→ Không khí hôm nay rất vui vẻ, thoải mái.

我感到非常愉快。
→ Tôi cảm thấy rất vui.

(2) Nghĩa trong lời chúc, thư từ: “chúc vui vẻ, chúc hạnh phúc”

Thường dùng trong các cấu trúc cố định:

祝你生日愉快!→ Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

祝你周末愉快!→ Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!

(3) Nghĩa bóng, văn chương: “một trải nghiệm vui vẻ, hạnh phúc”

Dùng trong văn viết, miêu tả trải nghiệm tích cực.

那是一次愉快的旅行。
→ Đó là một chuyến du lịch vui vẻ.

  1. Phân biệt 愉快 với 快乐, 高兴
    Từ Nghĩa chính Khác biệt
    愉快 (yúkuài) vui vẻ, thoải mái (tâm trạng dài hơn, trang trọng hơn) thường dùng trong văn viết, lời chúc, thư từ
    快乐 (kuàilè) hạnh phúc, vui sướng (dài hạn, sâu sắc) dùng trong chúc mừng, như “生日快乐”
    高兴 (gāoxìng) vui, phấn khởi (ngắn hạn, nhất thời) dùng trong hội thoại hàng ngày

Ví dụ so sánh:

我今天很高兴。→ Hôm nay tôi rất vui.

祝你快乐。→ Chúc bạn hạnh phúc.

祝你周末愉快。→ Chúc bạn cuối tuần vui vẻ (trang trọng, lịch sự hơn).

  1. Cấu trúc thông dụng với 愉快
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    感到 + 愉快 Cảm thấy vui vẻ 我感到很愉快。
    愉快地 + Động từ Làm gì một cách vui vẻ 他愉快地接受了邀请。
    愉快的 + Danh từ Danh từ có tính vui vẻ 愉快的旅行 / 愉快的气氛
    祝你 + … + 愉快 Chúc bạn vui vẻ trong … 祝你旅途愉快。
  2. Các cụm từ thường gặp
    Cụm từ Nghĩa
    愉快的心情 Tâm trạng vui vẻ
    愉快地笑着 Cười vui vẻ
    愉快的假期 Kỳ nghỉ vui vẻ
    旅途愉快 Chuyến đi vui vẻ
    周末愉快 Cuối tuần vui vẻ
    工作愉快 Làm việc vui vẻ
    节日愉快 Chúc ngày lễ vui vẻ
    愉快地交谈 Trò chuyện vui vẻ
  3. 30 MẪU CÂU VÍ DỤ (Phiên âm + Tiếng Việt)

我今天很愉快。
Wǒ jīntiān hěn yúkuài.
Hôm nay tôi rất vui vẻ.

祝你旅途愉快!
Zhù nǐ lǚtú yúkuài!
Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!

他过了一个愉快的周末。
Tā guò le yí gè yúkuài de zhōumò.
Anh ấy đã trải qua một cuối tuần vui vẻ.

我感到非常愉快。
Wǒ gǎndào fēicháng yúkuài.
Tôi cảm thấy vô cùng vui vẻ.

祝你生日愉快!
Zhù nǐ shēngrì yúkuài!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

那次旅行让我们都很愉快。
Nà cì lǚxíng ràng wǒmen dōu hěn yúkuài.
Chuyến du lịch đó khiến chúng tôi rất vui.

我希望你每天都愉快。
Wǒ xīwàng nǐ měitiān dōu yúkuài.
Tôi mong bạn mỗi ngày đều vui vẻ.

听到这个消息,我心情很愉快。
Tīngdào zhège xiāoxi, wǒ xīnqíng hěn yúkuài.
Nghe tin này, tâm trạng tôi rất vui.

我们愉快地聊天。
Wǒmen yúkuài de liáotiān.
Chúng tôi nói chuyện vui vẻ.

祝您工作愉快!
Zhù nín gōngzuò yúkuài!
Chúc ngài làm việc vui vẻ!

他愉快地接受了这个任务。
Tā yúkuài de jiēshòu le zhège rènwu.
Anh ấy vui vẻ nhận nhiệm vụ này.

孩子们玩得很愉快。
Háizimen wán de hěn yúkuài.
Bọn trẻ chơi rất vui.

我们度过了一个愉快的假期。
Wǒmen dùguò le yí gè yúkuài de jiàqī.
Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ vui vẻ.

愿你度过一个愉快的夜晚。
Yuàn nǐ dùguò yí gè yúkuài de yèwǎn.
Chúc bạn có một buổi tối vui vẻ.

这是一段愉快的回忆。
Zhè shì yí duàn yúkuài de huíyì.
Đây là một kỷ niệm vui vẻ.

他带着愉快的心情去上班。
Tā dàizhe yúkuài de xīnqíng qù shàngbān.
Anh ấy đi làm với tâm trạng vui vẻ.

我很愉快地帮助了他。
Wǒ hěn yúkuài de bāngzhù le tā.
Tôi vui vẻ giúp đỡ anh ấy.

我们之间的合作非常愉快。
Wǒmen zhījiān de hézuò fēicháng yúkuài.
Sự hợp tác giữa chúng tôi rất vui vẻ.

祝你节日愉快!
Zhù nǐ jiérì yúkuài!
Chúc bạn ngày lễ vui vẻ!

他们谈得很愉快。
Tāmen tán de hěn yúkuài.
Họ trò chuyện rất vui.

愉快的音乐让人放松。
Yúkuài de yīnyuè ràng rén fàngsōng.
Âm nhạc vui vẻ khiến con người thư giãn.

看到你的笑容,我感到愉快。
Kàn dào nǐ de xiàoróng, wǒ gǎndào yúkuài.
Thấy nụ cười của bạn, tôi cảm thấy vui.

愉快的气氛充满了整个房间。
Yúkuài de qìfēn chōngmǎn le zhěng gè fángjiān.
Bầu không khí vui vẻ tràn ngập cả căn phòng.

我们愉快地度过了一天。
Wǒmen yúkuài de dùguò le yì tiān.
Chúng tôi đã trải qua một ngày vui vẻ.

祝你周末愉快!
Zhù nǐ zhōumò yúkuài!
Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!

他一直保持着愉快的态度。
Tā yīzhí bǎochí zhe yúkuài de tàidù.
Anh ấy luôn giữ thái độ vui vẻ.

我愉快地同意了她的建议。
Wǒ yúkuài de tóngyì le tā de jiànyì.
Tôi vui vẻ đồng ý với đề nghị của cô ấy.

孩子们的笑声让人感到愉快。
Háizimen de xiàoshēng ràng rén gǎndào yúkuài.
Tiếng cười của trẻ con khiến người ta cảm thấy vui vẻ.

祝你晚上愉快!
Zhù nǐ wǎnshang yúkuài!
Chúc bạn buổi tối vui vẻ!

希望我们下次还能愉快地合作。
Xīwàng wǒmen xià cì hái néng yúkuài de hézuò.
Hy vọng lần sau chúng ta vẫn có thể hợp tác vui vẻ.

  1. Tóm tắt nhanh
    Hạng mục Nội dung
    Từ loại Tính từ
    Nghĩa Vui vẻ, dễ chịu, thoải mái
    Sắc thái Trang trọng, nhẹ nhàng, tích cực
    Thường dùng trong Lời chúc, miêu tả tâm trạng, văn viết
    Cấu trúc phổ biến 感到愉快, 愉快的心情, 祝你……愉快
    Từ đồng nghĩa 快乐、高兴
    Từ trái nghĩa 难过 (buồn), 不快 (không vui), 痛苦 (đau khổ)
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.