方案 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
方案 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
Nghĩa và phát âm của 方案
- Từ: 方案
- Pinyin: fāng’àn
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa chính: phương án, kế hoạch (cụ thể), đề án, giải pháp. Thường chỉ một bản kế hoạch/giải pháp có cấu trúc rõ ràng, dùng để giải quyết vấn đề hoặc triển khai công việc, có phạm vi, mục tiêu, bước thực hiện, nguồn lực và thời hạn.
Sử dụng và sắc thái
- Ngữ cảnh thường gặp: quản trị dự án, kinh doanh, kỹ thuật, giáo dục, y tế, hành chính công, marketing, thiết kế, xây dựng.
- Sắc thái: trang trọng, chuyên nghiệp; dùng trong văn bản, cuộc họp, báo cáo, đề xuất.
- Đặc điểm: nhấn mạnh tính hệ thống và khả năng triển khai; thường đi kèm mô tả chi tiết “mục tiêu–phương pháp–tiến độ–ngân sách–rủi ro–đánh giá”.
Phân biệt với từ gần nghĩa
- 计划 (jìhuà): kế hoạch nói chung (rộng hơn, có thể chưa chi tiết); 方案 là “phương án” cụ thể, có bước thực thi.
- 规划 (guīhuà): quy hoạch tầm trung–dài hạn, thường ở cấp độ vùng/ngành; 方案 thường ở cấp dự án/nhóm.
- 策略 (cèlüè): chiến lược/cách tiếp cận; 方案 là tài liệu triển khai cụ thể của chiến lược.
- 措施 (cuòshī): biện pháp đơn lẻ; 方案 bao gồm nhiều biện pháp phối hợp.
- 建议 (jiànyì): kiến nghị/đề xuất ý tưởng; 方案 là bản đề xuất có cấu trúc, có thể thực thi.
Cấu trúc và kết hợp từ phổ biến
- 制定/拟定/完善 + 方案: xây dựng/soạn thảo/hoàn thiện phương án.
- 实施/执行/落地 + 方案: triển khai/thực thi/đưa phương án vào thực tế.
- 评审/论证/优化 + 方案: thẩm định/luận chứng/tối ưu phương án.
- 应急/备选/总体/详细 + 方案: phương án khẩn cấp/dự phòng/tổng thể/chi tiết.
- 方案 + 名称/内容/预算/进度/风险控制/评估: tên/nội dung/ngân sách/tiến độ/kiểm soát rủi ro/đánh giá phương án.
45 mẫu câu minh họa (Hán tự + Pinyin + Tiếng Việt)
- 我们正在制定项目实施方案。
wǒmen zhèngzài zhìdìng xiàngmù shíshī fāng’àn.
Chúng tôi đang xây dựng phương án triển khai dự án. - 请提交一份详细的营销方案。
qǐng tíjiāo yí fèn xiángxì de yíngxiāo fāng’àn.
Vui lòng nộp một phương án marketing chi tiết. - 这个方案的目标非常明确。
zhège fāng’àn de mùbiāo fēicháng míngquè.
Mục tiêu của phương án này rất rõ ràng. - 我们需要优化现有方案以降低成本。
wǒmen xūyào yōuhuà xiànyǒu fāng’àn yǐ jiàngdī chéngběn.
Chúng tôi cần tối ưu phương án hiện có để giảm chi phí. - 备选方案一共有三套。
bèixuǎn fāng’àn yī gòng yǒu sān tào.
Có tổng cộng ba phương án dự phòng. - 请对方案进行风险评估。
qǐng duì fāng’àn jìnxíng fēngxiǎn pínggū.
Vui lòng đánh giá rủi ro của phương án. - 该方案通过了专家论证。
gāi fāng’àn tōngguò le zhuānjiā lùnzhèng.
Phương án này đã được chuyên gia thẩm định. - 我们将按照方案的进度表执行。
wǒmen jiāng ànzhào fāng’àn de jìndù biǎo zhíxíng.
Chúng tôi sẽ thực hiện theo bảng tiến độ của phương án. - 这是一套切实可行的方案。
zhè shì yí tào qièshí kěxíng de fāng’àn.
Đây là một bộ phương án thiết thực và khả thi. - 请补充方案的预算明细。
qǐng bǔchōng fāng’àn de yùsuàn míngxì.
Vui lòng bổ sung chi tiết ngân sách của phương án. - 我们对原方案进行了调整。
wǒmen duì yuán fāng’àn jìnxíng le tiáozhěng.
Chúng tôi đã điều chỉnh phương án ban đầu. - 方案需要得到管理层批准。
fāng’àn xūyào dédào guǎnlǐ céng pīzhǔn.
Phương án cần được ban quản lý phê duyệt. - 为应对突发事件,制定应急方案。
wéi yìngduì tūfā shìjiàn, zhìdìng yìngjí fāng’àn.
Lập phương án khẩn cấp để ứng phó sự cố bất ngờ. - 该方案包含培训与考核环节。
gāi fāng’àn bāohán péixùn yǔ kǎohé huánjié.
Phương án này bao gồm các phần đào tạo và đánh giá. - 我们将方案落地到每个部门。
wǒmen jiāng fāng’àn luòdì dào měi gè bùmén.
Chúng tôi sẽ đưa phương án vào thực tế tại từng bộ phận. - 请说明方案的实施步骤。
qǐng shuōmíng fāng’àn de shíshī bùzhòu.
Vui lòng trình bày các bước triển khai phương án. - 他们提出了更高效的替代方案。
tāmen tíchū le gèng gāoxiào de tìdài fāng’àn.
Họ đưa ra một phương án thay thế hiệu quả hơn. - 总体方案与细化方案需要衔接。
zǒngtǐ fāng’àn yǔ xìhuà fāng’àn xūyào xiánjiē.
Phương án tổng thể và phương án chi tiết cần được liên kết. - 方案的核心指标是用户留存率。
fāng’àn de héxīn zhǐbiāo shì yònghù liúcún lǜ.
Chỉ số cốt lõi của phương án là tỷ lệ giữ chân người dùng. - 该方案强调数据驱动决策。
gāi fāng’àn qiángdiào shùjù qūdòng juécè.
Phương án này nhấn mạnh quyết định dựa trên dữ liệu. - 我们设计了三步走的推广方案。
wǒmen shèjì le sān bù zǒu de tuīguǎng fāng’àn.
Chúng tôi thiết kế phương án quảng bá theo ba bước. - 方案实施需要跨部门协作。
fāng’àn shíshī xūyào kuà bùmén xiézuò.
Triển khai phương án cần phối hợp liên phòng ban. - 请把方案的里程碑标注清楚。
qǐng bǎ fāng’àn de lǐchéngbēi biāozhù qīngchǔ.
Hãy đánh dấu rõ các mốc tiến độ của phương án. - 他们按方案完成了测试与验收。
tāmen àn fāng’àn wánchéng le cèshì yǔ yànshōu.
Họ hoàn thành thử nghiệm và nghiệm thu theo phương án. - 这个方案能有效提升转化率。
zhège fāng’àn néng yǒuxiào tíshēng zhuǎnhuà lǜ.
Phương án này có thể nâng cao tỷ lệ chuyển đổi hiệu quả. - 请在方案中加入风险应对措施。
qǐng zài fāng’àn zhōng jiārù fēngxiǎn yìngduì cuòshī.
Hãy thêm các biện pháp ứng phó rủi ro vào phương án. - 方案评审会定在下周一。
fāng’àn píngshěn huì dìng zài xiàzhōu yī.
Cuộc họp thẩm định phương án được ấn định vào thứ Hai tuần sau. - 我们提供整体方案与技术支持。
wǒmen tígōng zhěngtǐ fāng’àn yǔ jìshù zhīchí.
Chúng tôi cung cấp phương án tổng thể và hỗ trợ kỹ thuật. - 该方案已在三家试点单位落地。
gāi fāng’àn yǐ zài sān jiā shìdiǎn dānwèi luòdì.
Phương án này đã được triển khai tại ba đơn vị thí điểm. - 方案的时间表需要压缩到两周。
fāng’àn de shíjiānbiǎo xūyào yāsuō dào liǎng zhōu.
Thời gian biểu của phương án cần rút xuống hai tuần. - 请比较不同供应商的实施方案。
qǐng bǐjiào bùtóng gōngyìngshāng de shíshī fāng’àn.
Vui lòng so sánh phương án triển khai của các nhà cung cấp khác nhau. - 我们采用分阶段推进的方案。
wǒmen cǎiyòng fēn jiēduàn tuījìn de fāng’àn.
Chúng tôi áp dụng phương án thúc đẩy theo giai đoạn. - 方案中明确了职责分工。
fāng’àn zhōng míngquè le zhízé fēngōng.
Trong phương án đã nêu rõ phân công trách nhiệm. - 这个方案需要额外的人力与预算。
zhège fāng’àn xūyào éwài de rénlì yǔ yùsuàn.
Phương án này cần thêm nhân lực và ngân sách. - 请将方案的关键路径标识出来。
qǐng jiāng fāng’àn de guānjiàn lùjìng biāoshí chūlái.
Hãy đánh dấu đường găng (đường quan trọng) của phương án. - 他们提交了方案的可行性研究报告。
tāmen tíjiāo le fāng’àn de kěxíng xìng yánjiū bàogào.
Họ đã nộp báo cáo nghiên cứu khả thi của phương án. - 本方案以用户体验为核心。
běn fāng’àn yǐ yònghù tǐyàn wéi héxīn.
Phương án này lấy trải nghiệm người dùng làm cốt lõi. - 方案调整后效果显著提升。
fāng’àn tiáozhěng hòu xiàoguǒ xiǎnzhù tíshēng.
Hiệu quả tăng lên rõ rệt sau khi điều chỉnh phương án. - 请把培训方案和教材目录发过来。
qǐng bǎ péixùn fāng’àn hé jiàocái mùlù fā guòlái.
Vui lòng gửi phương án đào tạo và mục lục giáo trình. - 这个方案需要与政策保持一致。
zhège fāng’àn xūyào yǔ zhèngcè bǎochí yīzhì.
Phương án này cần phù hợp với chính sách. - 我们将方案转化为明确的行动清单。
wǒmen jiāng fāng’àn zhuǎnhuà wéi míngquè de xíngdòng qīngdān.
Chúng tôi chuyển phương án thành danh sách hành động cụ thể. - 方案评估指标包括质量与效率。
fāng’àn pínggū zhǐbiāo bāokuò zhìliàng yǔ xiàolǜ.
Chỉ số đánh giá phương án gồm chất lượng và hiệu suất. - 会议将讨论两套不同的投标方案.
huìyì jiāng tǎolùn liǎng tào bùtóng de tóubiāo fāng’àn.
Cuộc họp sẽ thảo luận hai bộ phương án đấu thầu khác nhau. - 请按方案节点提交阶段性成果。
qǐng àn fāng’àn jiédiǎn tíjiāo jiēduàn xìng chéngguǒ.
Hãy nộp kết quả từng giai đoạn theo các mốc của phương án. - 管理层要求对方案进行复盘与改进。
guǎnlǐ céng yāoqiú duì fāng’àn jìnxíng fùpán yǔ gǎijìn.
Ban quản lý yêu cầu tổng kết và cải tiến phương án.
Gợi ý học và ghi nhớ
- Nhớ nhanh: 方案 = phương án có thể triển khai, nêu rõ mục tiêu–bước thực hiện–nguồn lực–tiến độ–rủi ro–đánh giá.
- Cụm cần thuộc: 制定方案, 实施方案, 备选方案, 应急方案, 优化方案, 方案评审, 方案落地, 方案预算, 方案进度, 风险控制方案.
Nghĩa của “方案” trong tiếng Trung
“方案” (fāng’àn) là danh từ nghĩa là phương án, kế hoạch, đề án, giải pháp cụ thể để xử lý một vấn đề, triển khai một dự án hoặc đạt mục tiêu. Thường gồm mục tiêu, phạm vi, nội dung, bước thực hiện, thời gian, nguồn lực, chi phí, rủi ro và tiêu chí đánh giá. Dùng phổ biến trong quản trị, kỹ thuật, giáo dục, tài chính, pháp chế, CNTT, marketing, xây dựng, y tế.
Loại từ, sắc thái và phạm vi dùng
Loại từ: Danh từ; đôi khi dùng như định ngữ đứng trước danh từ khác (方案设计, 方案评审), hoặc rút gọn thành tên gọi một tập hồ sơ/kế hoạch.
Sắc thái: Trang trọng, chuẩn mực; xuất hiện trong văn bản, báo cáo, thuyết trình, đấu thầu, phê duyệt.
Phân biệt nhanh:
方案: phương án/đề án có cấu trúc rõ ràng, để giải quyết vấn đề hoặc triển khai.
计划: kế hoạch (nhấn mạnh lịch/tiến độ).
策略: chiến lược (định hướng cấp cao).
措施: biện pháp (hành động cụ thể).
方案 vs 计划: 方案 bao trùm thiết kế giải pháp; 计划 là phần thời gian/tiến trình của 方案.
Cấu trúc và kết hợp thường gặp
制定/拟定/完善 + 方案: xây dựng/soạn thảo/hoàn thiện phương án.
提交/评审/审批/落地 + 方案: nộp/thẩm định/phê duyệt/triển khai phương án.
优化/调整/替代/备选 + 方案: tối ưu/điều chỉnh/thay thế/phương án dự phòng.
方案 + 名称/主题: 营销方案, 安全方案, 教学方案, 技术方案, 实施方案, 投标方案, 融资方案.
方案内容/方案目标/方案成本/方案风险/方案里程碑: các thành phần thuộc phương án.
对…提出/采用 + 方案: đưa ra/áp dụng phương án cho vấn đề cụ thể.
Lưu ý sử dụng
Tính đầy đủ: 方案 nên có mục tiêu, phạm vi, nguồn lực, tiến độ, ngân sách, rủi ro, KPI, cơ chế giám sát.
Tính khả thi: dùng kèm 可行性、成本效益、风险控制 để thể hiện tính thực thi và kiểm soát rủi ro.
Chu kỳ phê duyệt: thường gắn với 评审、审批、试点、优化、推广 các bước trước-sau triển khai.
Ngữ cảnh: trong thuyết trình/đấu thầu, tiêu đề 方案 phải rõ ràng, nêu được 价值主张 (giá trị đề xuất).
45 mẫu câu tiếng Trung (kèm pinyin và tiếng Việt)
Xây dựng và phê duyệt phương án
我们正在制定新的实施方案。 Wǒmen zhèngzài zhìdìng xīn de shíshī fāng’àn. Chúng tôi đang xây dựng phương án triển khai mới.
项目组提交了完整的技术方案。 Xiàngmù zǔ tíjiāole wánzhěng de jìshù fāng’àn. Nhóm dự án đã nộp phương án kỹ thuật hoàn chỉnh.
方案需通过评审后方可实施。 Fāng’àn xū tōngguò píngshěn hòu fāng kě shíshī. Phương án phải qua thẩm định mới được triển khai.
管理层批准了优化后的方案。 Guǎnlǐ céng pīzhǔnle yōuhuà hòu de fāng’àn. Ban quản lý đã phê duyệt phương án sau khi tối ưu.
我们拟定了两套备选方案。 Wǒmen nǐdìngle liǎng tào bèixiǎn fāng’àn. Chúng tôi soạn thảo hai bộ phương án dự phòng.
此方案包含详细的预算与时间表。 Cǐ fāng’àn bāohán xiángxì de yùsuàn yǔ shíjiānbiǎo. Phương án này gồm ngân sách và lịch trình chi tiết.
方案的目标与范围已明确。 Fāng’àn de mùbiāo yǔ fànwéi yǐ míngquè. Mục tiêu và phạm vi của phương án đã được làm rõ.
该方案强调风险识别与控制。 Gāi fāng’àn qiángdiào fēngxiǎn shíbié yǔ kòngzhì. Phương án này nhấn mạnh nhận diện và kiểm soát rủi ro.
我们对原方案进行了调整。 Wǒmen duì yuán fāng’àn jìnxíngle tiáozhěng. Chúng tôi đã điều chỉnh phương án gốc.
方案落地需要跨部门协作。 Fāng’àn luòdì xūyào kuà bùmén xiézuò. Triển khai phương án cần phối hợp liên phòng ban.
Kỹ thuật – vận hành – an toàn
技术方案采用微服务架构。 Jìshù fāng’àn cǎiyòng wēi fúwù jiàgòu. Phương án kỹ thuật áp dụng kiến trúc vi dịch vụ.
安全方案覆盖访问控制与审计。 Ānquán fāng’àn fùgài fǎngwèn kòngzhì yǔ shěnjì. Phương án an toàn bao phủ kiểm soát truy cập và kiểm toán.
备份与容灾方案已完成演练。 Bèifèn yǔ róngzāi fāng’àn yǐ wánchéng yánliàn. Phương án sao lưu và khắc phục thảm họa đã diễn tập xong.
运维方案明确了告警阈值。 Yùnwéi fāng’àn míngquèle gào jǐng yùzhí. Phương án vận hành nêu rõ các ngưỡng cảnh báo.
我们采用低码平台的集成方案。 Wǒmen cǎiyòng dī mǎ píngtái de jíchéng fāng’àn. Chúng tôi áp dụng phương án tích hợp nền tảng low-code.
能耗优化方案降低了成本。 Nénghào yōuhuà fāng’àn jiàngdīle chéngběn. Phương án tối ưu năng lượng đã giảm chi phí.
数据治理方案提升了数据质量。 Shùjù zhìlǐ fāng’àn tíshēngle shùjù zhìliàng. Phương án quản trị dữ liệu nâng cao chất lượng dữ liệu.
监控方案实现了全链路可视化。 Jiānkòng fāng’àn shíxiànle quán liànlù kěshìhuà. Phương án giám sát đạt khả năng trực quan toàn chuỗi.
网络切换方案确保业务连续性。 Wǎngluò qiēhuàn fāng’àn quèbǎo yèwù liánxùxìng. Phương án chuyển đổi mạng bảo đảm liên tục nghiệp vụ.
设备更新方案按批次推进。 Shèbèi gēngxīn fāng’àn àn pīcì tuījìn. Phương án cập nhật thiết bị được thúc đẩy theo từng đợt.
Kinh doanh – tài chính – pháp chế
融资方案包含股权与债务组合。 Róngzī fāng’àn bāohán gǔquán yǔ zhàiwù zǔhé. Phương án huy động vốn gồm phối hợp vốn cổ phần và nợ.
定价方案基于成本与市场定位。 Dìngjià fāng’àn jīyú chéngběn yǔ shìchǎng dìngwèi. Phương án định giá dựa trên chi phí và định vị thị trường.
合同管理方案规范了审批流程。 Hétóng guǎnlǐ fāng’àn guīfànle shěnpī liúchéng. Phương án quản lý hợp đồng chuẩn hóa quy trình phê duyệt.
风险对冲方案降低了波动性。 Fēngxiǎn duìchōng fāng’àn jiàngdīle bōdòngxìng. Phương án phòng hộ rủi ro giảm biến động.
税务合规方案明确申报要求。 Shuìwù héguī fāng’àn míngquè shēnbào yāoqiú. Phương án tuân thủ thuế làm rõ yêu cầu kê khai.
采购方案兼顾质量与交期。 Cǎigòu fāng’àn jiāngù zhìliàng yǔ jiāoqī. Phương án mua sắm cân bằng chất lượng và thời hạn giao.
客诉处理方案提升了满意度。 Kèsù chǔlǐ fāng’àn tíshēngle mǎnyìdù. Phương án xử lý khiếu nại nâng cao mức hài lòng.
库存优化方案减少了积压。 Kùcún yōuhuà fāng’àn jiǎnshǎole jīyā. Phương án tối ưu tồn kho giảm hàng ứ đọng.
支付风控方案引入多重验证。 Zhīfù fēngkòng fāng’àn yǐnrù duōchóng yànzhèng. Phương án kiểm soát rủi ro thanh toán đưa vào xác thực đa lớp.
绩效考核方案强调结果与过程。 Jìxiào kǎohé fāng’àn qiángdiào jiéguǒ yǔ guòchéng. Phương án đánh giá hiệu suất nhấn mạnh kết quả và quá trình.
Giáo dục – y tế – môi trường
教学方案围绕核心能力设计。 Jiàoxué fāng’àn wéirào héxīn nénglì shèjì. Phương án giảng dạy thiết kế xoay quanh năng lực cốt lõi.
培训方案区分基础与进阶模块。 Péixùn fāng’àn qūfēn jīchǔ yǔ jìnjie mókuài. Phương án đào tạo phân biệt mô-đun cơ bản và nâng cao.
复习方案安排每日练习与测评。 Fùxí fāng’àn ānpái měirì liànxí yǔ cèpíng. Phương án ôn tập bố trí luyện tập và đánh giá hằng ngày.
疫病防控方案细化了分级响应。 Yìbìng fángkòng fāng’àn xìhuàle fēnjí xiǎngyìng. Phương án phòng chống dịch bệnh chi tiết hóa phản ứng theo cấp.
医疗救治方案遵循临床指南。 Yīliáo jiùzhì fāng’àn zūnxún línchuáng zhǐnán. Phương án điều trị y tế tuân theo hướng dẫn lâm sàng.
康复训练方案根据个体差异制定。 Kāngfù xùnliàn fāng’àn gēnjù gètǐ chāyì zhìdìng. Phương án phục hồi chức năng được lập theo khác biệt cá nhân.
环保治理方案设定减排目标。 Huánbǎo zhìlǐ fāng’àn shèdìng jiǎnpái mùbiāo. Phương án quản trị môi trường đặt mục tiêu giảm phát thải.
垃圾分类方案明确投放标准。 Lājī fēnlèi fāng’àn míngquè tóufàng biāozhǔn. Phương án phân loại rác làm rõ tiêu chuẩn bỏ rác.
城市更新方案注重公共空间。 Chéngshì gēngxīn fāng’àn zhùzhòng gōnggòng kōngjiān. Phương án tái thiết đô thị chú trọng không gian công cộng.
绿色出行方案鼓励公共交通。 Lǜsè chūxíng fāng’àn gǔlì gōnggòng jiāotōng. Phương án đi lại xanh khuyến khích giao thông công cộng.
Truyền thông – marketing – sản phẩm
品牌传播方案统一视觉与口径。 Pǐnpái chuánbō fāng’àn tǒngyī shìjué yǔ kǒujìng. Phương án truyền thông thương hiệu thống nhất hình ảnh và thông điệp.
营销推广方案包含多渠道组合。 Yíngxiāo tuīguǎng fāng’àn bāohán duō qúdào zǔhé. Phương án marketing gồm phối hợp đa kênh.
新品上市方案规划试销与反馈。 Xīnpǐn shàngshì fāng’àn guīhuà shìxiāo yǔ fǎnkuì. Phương án ra mắt sản phẩm mới quy hoạch bán thử và phản hồi.
用户运营方案注重留存与转化。 Yònghù yùnyíng fāng’àn zhùzhòng liúcún yǔ zhuǎnhuà. Phương án vận hành người dùng chú trọng giữ chân và chuyển đổi.
内容制作方案确定选题与节奏。 Nèiróng zhìzuò fāng’àn quèdìng xuǎntí yǔ jiézòu. Phương án sản xuất nội dung xác định chủ đề và nhịp độ.
Cụm từ hữu ích
制定方案/提交方案/评审方案/审批方案/实施方案: xây dựng/nộp/thẩm định/phê duyệt/triển khai phương án.
技术方案/安全方案/营销方案/融资方案/教学方案/环保方案: phương án kỹ thuật/an toàn/marketing/huy động vốn/giảng dạy/môi trường.
方案目标/方案内容/方案预算/方案里程碑/方案风险: mục tiêu/nội dung/ngân sách/mốc/ri rủi của phương án.
优化方案/调整方案/替代方案/备选方案/落地方案: tối ưu/điều chỉnh/thay thế/dự phòng/triển khai thực tiễn.
Nghĩa và phiên âm của 方案
Nghĩa chính: “方案” nghĩa là phương án, kế hoạch, đề án, giải pháp — một bản đề xuất có cấu trúc để giải quyết vấn đề hoặc đạt mục tiêu, thường có mục tiêu, phạm vi, bước thực hiện, chi phí, rủi ro và tiêu chí đánh giá. Phiên âm: fāng’àn.
Loại từ và phạm vi sử dụng
Loại từ: Danh từ.
Sắc thái: Chính thức, chuyên môn; dùng trong quản trị, kỹ thuật, dự án, chính sách, giáo dục, marketing, tài chính, pháp lý.
Phân biệt với từ gần nghĩa:
计划 (jìhuà): kế hoạch tổng thể, tiến độ; thiên về “lịch trình”.
方案 (fāng’àn): phương án cụ thể để giải quyết mục tiêu, có cấu trúc đề xuất.
策略 (cèlüè): chiến lược, định hướng dài hạn.
设计 (shèjì): thiết kế, bản vẽ, cấu hình kỹ thuật; 方案 có thể bao gồm thiết kế.
Cách dùng và cụm từ đi kèm
Động từ đi kèm: 制定/拟定 (soạn thảo), 优化 (tối ưu), 完善 (hoàn thiện), 评审/评估 (thẩm định), 审批 (phê duyệt), 实施/落地 (triển khai), 调整 (điều chỉnh), 比选 (so sánh lựa chọn).
Định ngữ thường gặp: 技术方案 (phương án kỹ thuật), 实施方案 (phương án triển khai), 解决方案 (giải pháp), 备选方案 (phương án dự phòng), 采购方案 (phương án mua sắm), 安全方案 (phương án an toàn), 营销方案 (phương án marketing).
Kết quả – tài liệu: 方案文本/方案说明/方案清单/方案预算/方案图纸/方案演示.
Cấu trúc thường dùng:
制定/拟定 + 方案(用于/针对 + 问题/目标)
评审/审批 + 方案(由 + 部门/专家)
实施/落地 + 方案(按照 + 步骤/计划)
比较/对比 + 各种/不同 + 方案
备选/备用 + 方案;优化/调整 + 方案
45 ví dụ tiếng Trung có phiên âm và tiếng Việt
Khái quát – soạn thảo – phê duyệt
我们正在制定项目实施方案。 Wǒmen zhèngzài zhìdìng xiàngmù shíshī fāng’àn. Chúng tôi đang soạn thảo phương án triển khai dự án.
请在周五前提交完整方案。 Qǐng zài zhōuwǔ qián tíjiāo wánzhěng fāng’àn. Vui lòng nộp phương án đầy đủ trước thứ Sáu.
方案需要经理审批后才能执行。 Fāng’àn xūyào jīnglǐ shěnpī hòu cáinéng zhíxíng. Phương án cần quản lý phê duyệt rồi mới thực hiện.
我们拟定了三套备选方案。 Wǒmen nǐdìngle sān tào bèixuǎn fāng’àn. Chúng tôi dự thảo ba phương án dự phòng.
该方案的目标与范围已明确。 Gāi fāng’àn de mùbiāo yǔ fànwéi yǐ míngquè. Mục tiêu và phạm vi của phương án này đã rõ ràng.
专家对方案进行了评审。 Zhuānjiā duì fāng’àn jìnxíngle píngshěn. Chuyên gia đã thẩm định phương án.
方案文本请按照模板编写。 Fāng’àn wénběn qǐng ànzhào móbǎn biānxiě. Vui lòng viết tài liệu phương án theo mẫu.
我们需要优化现有方案以降低成本。 Wǒmen xūyào yōuhuà xiànyǒu fāng’àn yǐ jiàngdī chéngběn. Cần tối ưu phương án hiện có để giảm chi phí.
方案调整须经相关部门同意。 Fāng’àn tiáozhěng xū jīng xiāngguān bùmén tóngyì. Điều chỉnh phương án phải được bộ phận liên quan đồng ý.
该方案已获董事会批准。 Gāi fāng’àn yǐ huò dǒngshìhuì pīzhǔn. Phương án này đã được hội đồng quản trị phê chuẩn.
Kỹ thuật – sản xuất – vận hành
我们提交了网络架构方案。 Wǒmen tíjiāole wǎngluò jiàgòu fāng’àn. Chúng tôi đã nộp phương án kiến trúc mạng.
请评估数据迁移方案的风险。 Qǐng pínggū shùjù qiānyí fāng’àn de fēngxiǎn. Vui lòng đánh giá rủi ro của phương án chuyển dữ liệu.
工厂升级方案分三阶段实施。 Gōngchǎng shēngjí fāng’àn fēn sān jiēduàn shíshī. Phương án nâng cấp nhà máy triển khai theo ba giai đoạn.
我们采用模块化的技术方案。 Wǒmen cǎiyòng mókuàihuà de jìshù fāng’àn. Chúng tôi áp dụng phương án kỹ thuật dạng mô-đun.
能耗优化方案显著降低电费。 Nénghào yōuhuà fāng’àn xiǎnzhù jiàngdī diànfèi. Phương án tối ưu năng lượng giảm đáng kể tiền điện.
安全加固方案已在测试环境落地。 Ānquán jiāgù fāng’àn yǐ zài cèshì huánjìng luòdì. Phương án gia cố an ninh đã được triển khai trong môi trường test.
备件管理方案提升了设备可用率。 Bèijiàn guǎnlǐ fāng’àn tíshēngle shèbèi kěyònglǜ. Phương án quản lý phụ tùng nâng tỷ lệ sẵn sàng thiết bị.
质量控制方案覆盖关键工序。 Zhìliàng kòngzhì fāng’àn fùgài guānjiàn gōngxù. Phương án kiểm soát chất lượng bao phủ công đoạn then chốt.
我们对应急响应方案进行了演练。 Wǒmen duì yìngjí xiǎngyìng fāng’àn jìnxíngle yǎnliàn. Chúng tôi đã diễn tập phương án ứng phó khẩn cấp.
该维护方案每月执行一次。 Gāi wéihù fāng’àn měi yuè zhíxíng yī cì. Phương án bảo trì này thực hiện mỗi tháng một lần.
Kinh doanh – marketing – tài chính
我们制定了年度营销方案。 Wǒmen zhìdìngle niándù yíngxiāo fāng’àn. Chúng tôi xây dựng phương án marketing năm.
定价方案与市场定位保持一致。 Dìngjià fāng’àn yǔ shìchǎng dìngwèi bǎochí yīzhì. Phương án định giá nhất quán với định vị thị trường.
采购方案需考虑交付周期和风险。 Cǎigòu fāng’àn xū kǎolǜ jiāofù zhōuqī hé fēngxiǎn. Phương án mua sắm cần xét chu kỳ giao hàng và rủi ro.
融资方案包括股权与债权两部分。 Róngzī fāng’àn bāokuò gǔquán yǔ zhàiquán liǎng bùfèn. Phương án huy động vốn gồm phần cổ phần và nợ.
我们推出会员增长方案。 Wǒmen tuīchū huìyuán zēngzhǎng fāng’àn. Chúng tôi tung phương án tăng trưởng hội viên.
成本控制方案帮助稳定预算。 Chéngběn kòngzhì fāng’àn bāngzhù wěndìng yùsuàn. Phương án kiểm soát chi phí giúp ổn định ngân sách.
客户成功方案聚焦留存与复购。 Kèhù chénggōng fāng’àn jùjiāo liúcún yǔ fùgòu. Phương án “customer success” tập trung giữ chân và mua lại.
我们比较了三家供应商的投标方案。 Wǒmen bǐjiàole sān jiā gōngyìngshāng de tóubiāo fāng’àn. Chúng tôi so sánh các phương án dự thầu của ba nhà cung cấp.
费用报销方案进行了简化。 Fèiyòng bàoxiāo fāng’àn jìnxíngle jiǎnhuà. Phương án hoàn ứng chi phí đã được đơn giản hóa.
新业务拓展方案已经通过评审。 Xīn yèwù tuòzhǎn fāng’àn yǐjīng tōngguò píngshěn. Phương án mở rộng nghiệp vụ mới đã qua thẩm định.
Giáo dục – y tế – chính sách
学校公布了教学改革方案。 Xuéxiào gōngbùle jiàoxué gǎigé fāng’àn. Nhà trường công bố phương án cải cách dạy học.
考试组织方案明确了职责分工。 Kǎoshì zǔzhī fāng’àn míngquèle zhízé fēngōng. Phương án tổ chức thi làm rõ phân công trách nhiệm.
医院制定了分诊与转诊方案。 Yīyuàn zhìdìngle fēnzhěn yǔ zhuǎnzhěn fāng’àn. Bệnh viện lập phương án phân, chuyển tuyến.
公卫防控方案覆盖重点人群。 Gōngwèi fángkòng fāng’àn fùgài zhòngdiǎn rénqún. Phương án phòng dịch công cộng bao phủ nhóm trọng điểm.
城市更新方案强调社区参与。 Chéngshì gēngxīn fāng’àn qiángdiào shèqū cānyù. Phương án tái thiết đô thị nhấn mạnh sự tham gia cộng đồng.
交通疏导方案缓解高峰拥堵。 Jiāotōng shūdǎo fāng’àn huǎnjiě gāofēng yōngdǔ. Phương án điều tiết giao thông giảm ùn tắc giờ cao điểm.
环保治理方案设定了减排目标。 Huánbǎo zhìlǐ fāng’àn shèdìngle jiǎnpái mùbiāo. Phương án quản trị môi trường đặt mục tiêu giảm phát thải.
社会救助方案提高了覆盖率。 Shèhuì jiùzhù fāng’àn tígāole fùgàilǜ. Phương án trợ giúp xã hội tăng tỷ lệ bao phủ.
政策执行方案明确时间表与里程碑。 Zhèngcè zhíxíng fāng’àn míngquè shíjiānbiǎo yǔ lǐchéngbēi. Phương án thực thi chính sách nêu rõ lịch và mốc.
科研评审方案保障公正透明。 Kēyán píngshěn fāng’àn bǎozhàng gōngzhèng tòumíng. Phương án thẩm định nghiên cứu bảo đảm công bằng, minh bạch.
Trình bày – đánh giá – kết luận
方案说明书包含背景与假设。 Fāng’àn shuōmíngshū bāohán bèijǐng yǔ jiǎshè. Bản thuyết minh phương án bao gồm bối cảnh và giả định.
方案预算明细列出所有成本项。 Fāng’àn yùsuàn míngxì lièchū suǒyǒu chéngběn xiàng. Bản ngân sách phương án liệt kê mọi hạng mục chi phí.
我们基于指标对方案效果评估。 Wǒmen jīyú zhǐbiāo duì fāng’àn xiàoguǒ pínggū. Chúng tôi đánh giá hiệu quả phương án dựa trên chỉ số.
方案实施后需提交阶段性报告。 Fāng’àn shíshī hòu xū tíjiāo jiēduànxìng bàogào. Sau khi triển khai, cần nộp báo cáo theo giai đoạn.
综合比较后,选择性价比最高的方案。 Zōnghé bǐjiào hòu, xuǎnzé xìngjiàbǐ zuìgāo de fāng’àn. Sau so sánh tổng hợp, chọn phương án có hiệu năng/giá tốt nhất.
Lưu ý sử dụng
Tính cấu trúc: 方案 thường gắn với mục tiêu, phạm vi, phương pháp, tiến độ, ngân sách, rủi ro, KPI; nên dùng kèm các động từ như 制定、评审、审批、实施、优化 để câu tự nhiên và rõ quy trình.
Tính chính thức: Phù hợp văn bản dự án, kỹ thuật, chính sách; khi giao tiếp không trang trọng vẫn dùng được nếu nội dung mang tính “đề xuất giải pháp”.
Phân biệt sắc thái: 方案 là “bản giải pháp/đề án” có thể có nhiều phiên bản; 计划 thiên về “lịch” và vận hành; 策略 thiên về định hướng dài hạn.
Thực hành: Khi yêu cầu người khác nộp phương án, ưu tiên dùng 提交/完善/补充 + 方案;khi so sánh, dùng 对比/比选 + 方案;khi triển khai, dùng 按照/依据 + 方案 + 执行/落地.
Nghĩa của “方案”
“方案” đọc là fāng’àn, nghĩa là phương án, kế hoạch, đề án, giải pháp cụ thể để thực hiện một mục tiêu hay giải quyết một vấn đề. Thường dùng trong các lĩnh vực quản lý, kỹ thuật, kinh doanh, giáo dục, xây dựng, công nghệ… để chỉ bản phương án có nội dung, bước triển khai, nguồn lực và tiêu chuẩn đánh giá rõ ràng.
Loại từ và sắc thái
Loại từ: Danh từ (phương án/kế hoạch/đề án/giải pháp).
Sắc thái: Trang trọng – trung tính, thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo cáo, hồ sơ thầu, tài liệu kỹ thuật, kế hoạch đào tạo, chiến lược kinh doanh.
Cấu trúc thường gặp
制定/拟定/编制 + 方案: xây dựng/soạn thảo/biên soạn phương án.
完善/优化/调整 + 方案: hoàn thiện/tối ưu/điều chỉnh phương án.
实施/执行/落地 + 方案: triển khai/thực thi/đưa phương án vào thực tế.
评审/论证/比选 + 方案: thẩm định/luận chứng/lựa chọn so sánh phương án.
提交/报批/通过 + 方案: nộp/phê duyệt/thông qua phương án.
A 方案 / B 方案 / 备选方案: phương án A/B/phương án dự phòng.
总体方案/详细方案/技术方案/培训方案/投标方案: phương án tổng thể/chi tiết/kỹ thuật/đào tạo/dự thầu.
Phân biệt với từ gần nghĩa
计划: kế hoạch theo thời gian, tiến độ; mang tính lịch trình tổng quan. “方案” nhấn mạnh nội dung giải pháp, cách làm, tiêu chuẩn kỹ thuật.
策略/战略: chiến lược, mang tính định hướng dài hạn; “方案” là bản giải pháp cụ thể để thực thi chiến lược/chiến thuật.
措施: biện pháp đơn lẻ; “方案” là bộ tổng hợp nhiều biện pháp có cấu trúc.
Ghi chú sử dụng
Tính đầy đủ: Một “方案” thường gồm mục tiêu, phạm vi, phương pháp, nguồn lực, tiến độ, ngân sách, rủi ro và chỉ số đánh giá.
Tính khả thi: Dễ thực hiện, có căn cứ dữ liệu, có phương án dự phòng.
Tính đánh giá: Dễ kiểm tra bằng tiêu chí định lượng/định tính và có cơ chế điều chỉnh.
45 mẫu câu tiếng Trung (kèm phiên âm và tiếng Việt)
我们正在制定项目实施方案。 Wǒmen zhèngzài zhìdìng xiàngmù shíshī fāng’àn. Chúng tôi đang xây dựng phương án triển khai dự án.
本次会议将评审三套备选方案。 Běn cì huìyì jiāng píngshěn sān tào bèixuǎn fāng’àn. Cuộc họp này sẽ thẩm định ba bộ phương án dự chọn.
方案需要明确目标与评估指标。 Fāng’àn xūyào míngquè mùbiāo yǔ pínggū zhǐbiāo. Phương án cần nêu rõ mục tiêu và chỉ số đánh giá.
请于周五前提交详细方案。 Qǐng yú zhōuwǔ qián tíjiāo xiángxì fāng’àn. Vui lòng nộp phương án chi tiết trước thứ Sáu.
我们决定优化原有方案以提高效率。 Wǒmen juédìng yōuhuà yuán yǒu fāng’àn yǐ tígāo xiàolǜ. Chúng tôi quyết định tối ưu phương án cũ để nâng cao hiệu suất.
技术方案已经通过专家论证。 Jìshù fāng’àn yǐjīng tōngguò zhuānjiā lùnzhèng. Phương án kỹ thuật đã được chuyên gia luận chứng.
这份方案覆盖了风险控制措施。 Zhè fèn fāng’àn fùgàile fēngxiǎn kòngzhì cuòshī. Bản phương án này bao phủ các biện pháp kiểm soát rủi ro.
我们将实施分阶段推进方案。 Wǒmen jiāng shíshī fēn jiēduàn tuījìn fāng’àn. Chúng tôi sẽ triển khai phương án thúc đẩy theo giai đoạn.
方案预算需在本周内确认。 Fāng’àn yùsuàn xū zài běn zhōu nèi quèrèn. Ngân sách phương án cần xác nhận trong tuần này.
请对方案中的关键假设进行验证。 Qǐng duì fāng’àn zhōng de guānjiàn jiǎshè jìnxíng yànzhèng. Xin kiểm chứng các giả định then chốt trong phương án.
管理层批准了新的培训方案。 Guǎnlǐcéng pīzhǔn le xīn de péixùn fāng’àn. Ban quản lý đã phê duyệt phương án đào tạo mới.
我们比较了A方案与B方案的成本。 Wǒmen bǐjiàole A fāng’àn yǔ B fāng’àn de chéngběn. Chúng tôi so sánh chi phí giữa phương án A và B.
该方案具有可复制性与可扩展性。 Gāi fāng’àn jùyǒu kě fùzhìxìng yǔ kě kuòzhǎnxìng. Phương án này có tính sao chép và mở rộng.
请完善方案的交付里程碑。 Qǐng wánshàn fāng’àn de jiāofù lǐchéngbēi. Vui lòng hoàn thiện các mốc bàn giao của phương án.
方案调整需形成书面意见。 Fāng’àn tiáozhěng xū xíngchéng shūmiàn yìjiàn. Điều chỉnh phương án cần thành văn bản ý kiến.
我们准备了应急预案作为备用方案。 Wǒmen zhǔnbèile yìngjí yù’àn zuòwéi bèiyòng fāng’àn. Chúng tôi chuẩn bị phương án ứng cứu làm phương án dự phòng.
该方案以数据驱动决策。 Gāi fāng’àn yǐ shùjù qūdòng juécè. Phương án này dùng dữ liệu để dẫn dắt quyết định.
项目团队将共同执行落地方案。 Xiàngmù tuánduì jiāng gòngtóng zhíxíng luòdì fāng’àn. Đội dự án sẽ cùng thực thi phương án đưa vào thực tế.
请将方案风险分级管理。 Qǐng jiāng fāng’àn fēngxiǎn fēnjí guǎnlǐ. Xin quản lý rủi ro của phương án theo cấp độ.
该投标方案满足招标文件要求。 Gāi tóubiāo fāng’àn mǎnzú zhāobiāo wénjiàn yāoqiú. Phương án dự thầu này đáp ứng yêu cầu hồ sơ mời thầu.
我们为不同场景设计差异化方案。 Wǒmen wèi bùtóng chǎngjǐng shèjì chāyìhuà fāng’àn. Chúng tôi thiết kế phương án khác biệt cho từng bối cảnh.
方案的组织架构需要进一步明确。 Fāng’àn de zǔzhī jiàgòu xūyào jìnyībù míngquè. Cơ cấu tổ chức của phương án cần làm rõ thêm.
已形成方案评估报告并提交。 Yǐ xíngchéng fāng’àn pínggū bàogào bìng tíjiāo. Đã lập báo cáo đánh giá phương án và nộp.
我们采用敏捷方案以快速迭代。 Wǒmen cǎiyòng mǐnjié fāng’àn yǐ kuàisù diéshì. Chúng tôi áp dụng phương án agile để lặp nhanh.
合规团队审查了合规保障方案。 Héguī tuánduì shěnchá le héguī bǎozhàng fāng’àn. Đội tuân thủ đã rà soát phương án đảm bảo tuân thủ.
请补充方案的资源配置表。 Qǐng bǔchōng fāng’àn de zīyuán pèizhì biǎo. Xin bổ sung bảng phân bổ nguồn lực của phương án.
上线方案分为试点与全面推广两步。 Shàngxiàn fāng’àn fēn wéi shìdiǎn yǔ quánmiàn tuīguǎng liǎng bù. Phương án上线 chia thành hai bước: thí điểm và triển khai toàn diện.
方案需考虑用户体验与可维护性。 Fāng’àn xū kǎolǜ yònghù tǐyàn yǔ kě wéihùxìng. Phương án cần cân nhắc trải nghiệm người dùng và khả năng bảo trì.
我们设定了方案验收标准。 Wǒmen shèdìng le fāng’àn yànshōu biāozhǔn. Chúng tôi đã đặt ra tiêu chuẩn nghiệm thu phương án.
该方案可显著降低成本。 Gāi fāng’àn kě xiǎnzhù jiàngdī chéngběn. Phương án này có thể giảm chi phí đáng kể.
方案中包含了培训与交付计划。 Fāng’àn zhōng bāohán le péixùn yǔ jiāofù jìhuà. Trong phương án có kế hoạch đào tạo và bàn giao.
我们对方案进行风险压力测试。 Wǒmen duì fāng’àn jìnxíng fēngxiǎn yālì cèshì. Chúng tôi kiểm tra sức chịu rủi ro cho phương án.
请在方案里加入关键里程碑图。 Qǐng zài fāng’àn lǐ jiārù guānjiàn lǐchéngbēi tú. Xin thêm biểu đồ mốc quan trọng vào phương án.
方案的时间表需与预算匹配。 Fāng’àn de shíjiān biǎo xū yǔ yùsuàn pǐpèi. Tiến độ của phương án cần phù hợp với ngân sách.
我们采用多方案并行比选机制。 Wǒmen cǎiyòng duō fāng’àn bìngxíng bǐxuǎn jīzhì. Chúng tôi dùng cơ chế so sánh nhiều phương án song song.
方案调整已与相关方达成一致。 Fāng’àn tiáozhěng yǐ yǔ xiāngguān fāng dáchéng yīzhì. Việc điều chỉnh phương án đã đạt đồng thuận với các bên liên quan.
请按方案清单逐项落实。 Qǐng àn fāng’àn qīngdān zhúxiàng luòshí. Xin thực hiện lần lượt theo danh mục phương án.
方案负责人需每周提交进展。 Fāng’àn fùzérén xū měi zhōu tíjiāo jìnzhǎn. Người phụ trách phương án phải nộp tiến độ hàng tuần.
我们为不同预算提供梯度方案。 Wǒmen wèi bùtóng yùsuàn tígōng tīdù fāng’àn. Chúng tôi cung cấp phương án theo từng mức ngân sách.
该方案具备跨部门协同机制。 Gāi fāng’àn jùbèi kuà bùmén xiétóng jīzhì. Phương án này có cơ chế phối hợp liên phòng ban.
请在方案中明确职责分工。 Qǐng zài fāng’àn zhōng míngquè zhízé fēngōng. Xin làm rõ phân công trách nhiệm trong phương án.
我们设立了方案监督与纠偏流程。 Wǒmen shèlì le fāng’àn jiāndū yǔ jiūpiān liúchéng. Chúng tôi thiết lập quy trình giám sát và hiệu chỉnh phương án.
方案的交付物需按时验收。 Fāng’àn de jiāofùwù xū ànshí yànshōu. Sản phẩm bàn giao của phương án cần nghiệm thu đúng hạn.
经比选,最终确定实施方案版本。 Jīng bǐxuǎn, zuìzhōng quèdìng shíshī fāng’àn bǎnběn. Sau khi so sánh, cuối cùng xác định phiên bản phương án triển khai.
我们将滚动更新方案以适应变化。 Wǒmen jiāng gǔndòng gēngxīn fāng’àn yǐ shìyìng biànhuà. Chúng tôi sẽ cập nhật cuốn chiếu phương án để thích ứng thay đổi.
Tổng kết ngắn
“方案” là danh từ trang trọng chỉ bản giải pháp/kế hoạch cụ thể, có cấu trúc rõ ràng và cơ chế thực thi, đánh giá. Khi dùng, ưu tiên các động từ đi kèm như 制定、优化、实施、评审、报批 để thể hiện đầy đủ vòng đời của một phương án từ ý tưởng đến triển khai.
- Giải nghĩa ngắn gọn
汉字: 方案
Phiên âm: fāng’àn
Loại từ: danh từ (名词) — “phương án”, “kế hoạch”, “giải pháp”, “đề án”, “kịch bản” tùy ngữ cảnh.
Nghĩa tiếng Việt: phương án; kế hoạch; phương pháp thực hiện; giải pháp đề xuất để xử lý một công việc / vấn đề.
- Giải thích chi tiết
方案 là từ chỉ bản đề xuất có tính hệ thống: mô tả mục tiêu, phương thức, bước thực hiện, phân công, chi phí, thời gian, rủi ro, và kết quả mong đợi.
Ở mức độ khác nhau, 方案 có thể là phương án kỹ thuật (技术方案), phương án thi công (施工方案), phương án dự án (项目方案), phương án tiếp thị (营销方案), phương án xử lý khủng hoảng (应急方案), phương án thiết kế (设计方案), v.v.
Đặc điểm: mang tính thực tiễn, có thể trình bày dưới dạng văn bản, biểu mẫu, slide, sơ đồ, hoặc bản vẽ.
- Các cấu trúc/đi kèm phổ biến
制定/拟定/提出 + 方案 (soạn/đề xuất phương án)
执行/实施 + 方案 (thực hiện phương án)
审核/评估 + 方案 (thẩm định/đánh giá phương án)
优化/修改 + 方案 (tối ưu/chỉnh sửa phương án)
备用/应急 + 方案 (phương án dự phòng/khẩn cấp)
技术/施工/营销/培训/整改 + 方案 (phương án kỹ thuật/thi công/marketing/đào tạo/khắc phục)
- Phân biệt với từ gần nghĩa
计划 (jìhuà): kế hoạch — thường mang tính thời gian, phân bổ tài nguyên theo mục tiêu; 方案 nhấn mạnh “cách làm/giải pháp” cụ thể.
策略 (cèlüè): chiến lược — thường mang tính chiến lược dài hạn, định hướng; 方案 là bước hành động cụ thể triển khai chiến lược.
程序/流程 (chéngxù/liúchéng): quy trình — mô tả trình tự thủ tục; 方案 có thể bao gồm quy trình nhưng còn có mục tiêu và tiêu chí.
提案/建议 (tí’àn / jiànyì): đề án / đề xuất — tương tự nhưng 提案 thường là đề xuất chính thức; 方案 là nội dung thực thi của đề án.
- Các cụm từ thông dụng với 方案
技术方案 (phương án kỹ thuật)
施工方案 (phương án thi công)
应急方案 (phương án khẩn cấp / dự phòng)
营销方案 (phương án marketing)
项目方案 (phương án dự án)
设计方案 (phương án thiết kế)
优化方案 (phương án tối ưu)
实施方案 (phương án triển khai)
预算方案 (phương án ngân sách)
招标方案 (phương án đấu thầu)
- 40 câu ví dụ (chia theo ngữ cảnh)
Mỗi câu kèm pinyin và dịch tiếng Việt.
A. Văn phòng, dự án, quản lý (1–12)
我们已经拟定了三套项目方案供领导选择。
Wǒmen yǐjīng nǐdìng le sān tào xiàngmù fāng’àn gōng lǐngdǎo xuǎnzé.
Chúng tôi đã soạn ba phương án dự án để lãnh đạo lựa chọn.
请把实施方案发到群里,大家审阅。
Qǐng bǎ shíshī fāng’àn fā dào qún lǐ, dàjiā shěnyuè.
Xin gửi phương án triển khai vào nhóm để mọi người xem xét.
预算方案需要财务部门确认后才能执行。
Yùsuàn fāng’àn xūyào cáiwù bùmén quèrèn hòu cáinéng zhíxíng.
Phương án ngân sách cần được bộ phận tài chính xác nhận rồi mới thực hiện.
这份方案经过优化后,成本降低了20%。
Zhè fèn fāng’àn jīngguò yōuhuà hòu, chéngběn jiàngdī le èrshí bǎi fēnzhī.
Sau khi tối ưu, phương án này đã giảm 20% chi phí.
项目组正在讨论备用方案,以应对可能的延误。
Xiàngmù zǔ zhèngzài tǎolùn bèiyòng fāng’àn, yǐ yìngduì kěnéng de yánwù.
Nhóm dự án đang thảo luận phương án dự phòng để đối phó khả năng chậm tiến độ.
请你负责起草这次会议的方案文本。
Qǐng nǐ fùzé qǐcǎo zhè cì huìyì de fāng’àn wénběn.
Bạn chịu trách nhiệm soạn thảo văn bản phương án cho cuộc họp này.
领导要求我们把方案在周五前提交审批。
Lǐngdǎo yāoqiú wǒmen bǎ fāng’àn zài zhōuwǔ qián tíjiāo shěnpī.
Lãnh đạo yêu cầu chúng tôi nộp phương án để phê duyệt trước thứ Sáu.
方案里要明确每个阶段的里程碑。
Fāng’àn lǐ yào míngquè měi gè jiēduàn de lǐchéngbēi.
Trong phương án cần làm rõ các mốc quan trọng của từng giai đoạn.
这项改变需要制定新的执行方案。
Zhè xiàng gǎibiàn xūyào zhìdìng xīn de zhíxíng fāng’àn.
Thay đổi này cần lập phương án thực thi mới.
我们通过会议评估了三个可行方案。
Wǒmen tōngguò huìyì pínggū le sān gè kěxíng fāng’àn.
Chúng tôi đã đánh giá ba phương án khả thi qua cuộc họp.
实施方案要包含时间表和责任人。
Shíshī fāng’àn yào bāohán shíjiānbiǎo hé zérènrén.
Phương án thực hiện phải bao gồm bảng thời gian và người chịu trách nhiệm.
如果方案未通过,需要说明原因并修改后重提。
Rúguǒ fāng’àn wèi tōngguò, xūyào shuōmíng yuányīn bìng xiūgǎi hòu chóng tí.
Nếu phương án không được thông qua, cần nêu nguyên nhân và sửa rồi trình lại.
B. Kỹ thuật, IT, thi công (13–22)
技术方案详细列出了系统架构与接口规范。
Jìshù fāng’àn xiángxì lièchū le xìtǒng jiàgòu yǔ jiēkǒu guīfàn.
Phương án kỹ thuật liệt kê chi tiết kiến trúc hệ thống và chuẩn giao diện.
在停电情况下,备用电源方案会自动启动。
Zài tíngdiàn qíngkuàng xià, bèiyòng diànyuán fāng’àn huì zìdòng qǐdòng.
Trong trường hợp mất điện, phương án nguồn điện dự phòng sẽ tự động khởi động.
施工方案需交给监理单位审核。
Shīgōng fāng’àn xū jiāo gěi jiānlǐ dānwèi shěnhé.
Phương án thi công cần nộp cho đơn vị giám sát để thẩm định.
我们对比了两种数据库迁移方案的风险。
Wǒmen duìbǐ le liǎng zhǒng shùjùkù qiānyí fāng’àn de fēngxiǎn.
Chúng tôi đã so sánh rủi ro của hai phương án di chuyển cơ sở dữ liệu.
方案中规定了回滚策略以便出现故障时恢复。
Fāng’àn zhōng guīdìng le huígǔn cèlüè yǐbiàn chūxiàn gùzhàng shí huīfù.
Trong phương án có quy định chiến lược rollback để phục hồi khi xảy ra lỗi.
测试方案包含单元测试和压力测试。
Cèshì fāng’àn bāohán dānyuán cèshì hé yālì cèshì.
Phương án kiểm thử bao gồm kiểm thử đơn vị và kiểm thử tải.
改造方案要考虑安全与环保要求。
Gǎizào fāng’àn yào kǎolǜ ānquán yǔ huánbǎo yāoqiú.
Phương án cải tạo cần cân nhắc yêu cầu an toàn và bảo vệ môi trường.
这套网络安全方案已经部署完毕。
Zhè tào wǎngluò ānquán fāng’àn yǐjīng bùshǔ wánbì.
Bộ phương án an toàn mạng này đã được triển khai xong.
我们需要优化页面加载方案以提高性能。
Wǒmen xūyào yōuhuà yèmiàn jiāzài fāng’àn yǐ tígāo xìngnéng.
Chúng ta cần tối ưu phương án tải trang để cải thiện hiệu năng.
这个方案提出了备份频率和存储策略。
Zhège fāng’àn tíchū le bèifèn pínlǜ hé cúnchǔ cèlüè.
Phương án này nêu ra tần suất sao lưu và chiến lược lưu trữ.
C. Marketing, bán hàng, khách hàng (23–30)
营销方案重点放在社交媒体投放与KOL合作。
Yíngxiāo fāng’àn zhòngdiǎn fàng zài shèjiāo méitǐ tóufàng yǔ KOL hézuò.
Phương án marketing tập trung vào đặt quảng cáo trên mạng xã hội và hợp tác KOL.
我们准备三种促销方案供市场部评估。
Wǒmen zhǔnbèi sān zhǒng cùxiāo fāng’àn gōng shìchǎng bù pínggū.
Chúng tôi chuẩn bị ba phương án khuyến mãi để phòng ban thị trường đánh giá.
客户对设计方案提出了多项修改意见。
Kèhù duì shèjì fāng’àn tíchū le duō xiàng xiūgǎi yìjiàn.
Khách hàng đưa ra nhiều ý kiến chỉnh sửa đối với phương án thiết kế.
市场调研结果影响了最终方案的方向。
Shìchǎng diàoyán jiéguǒ yǐngxiǎng le zuìzhōng fāng’àn de fāngxiàng.
Kết quả khảo sát thị trường đã ảnh hưởng tới hướng đi của phương án cuối cùng.
我们需要一个短期促销方案和长期品牌方案。
Wǒmen xūyào yīgè duǎnqī cùxiāo fāng’àn hé chángqī pǐnpái fāng’àn.
Chúng ta cần một phương án khuyến mãi ngắn hạn và một phương án thương hiệu dài hạn.
销售方案要明确返点与结算规则。
Xiāoshòu fāng’àn yào míngquè fǎndiǎn yǔ jiésuàn guīzé.
Phương án bán hàng phải làm rõ chính sách chiết khấu và quy tắc thanh toán.
这个方案能提高客服满意度吗?
Zhège fāng’àn néng tígāo kèfù mǎnyìdù ma?
Phương án này có thể nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng không?
我们已向客户提交了改良后的报价及方案。
Wǒmen yǐ xiàng kèhù tíjiāo le gǎiliáng hòu de bàojià jí fāng’àn.
Chúng tôi đã nộp báo giá và phương án đã cải tiến cho khách hàng.
D. Hành chính, pháp lý, nhân sự (31–36)
人力资源部拟定了培训方案并分配讲师。
Rénlì zīyuán bù nǐdìng le péixùn fāng’àn bìng fēnpèi jiǎngshī.
Bộ nhân sự soạn thảo phương án đào tạo và phân bổ giảng viên.
法律顾问建议在合同中加入争议解决方案条款。
Fǎlǜ gùwèn jiànyì zài hétóng zhōng jiārù zhēngyì jiějué fāng’àn tiáokuǎn.
Cố vấn pháp lý khuyên thêm điều khoản phương án giải quyết tranh chấp vào hợp đồng.
公司制定了员工轮岗方案以提高技能流动性。
Gōngsī zhìdìng le yuángōng lúngǎng fāng’àn yǐ tígāo jìnéng liúdòng xìng.
Công ty lập phương án luân chuyển nhân viên để nâng cao tính linh hoạt kỹ năng.
政府发布了灾后重建方案。
Zhèngfǔ fābù le zāihòu chóngjiàn fāng’àn.
Chính phủ ban hành phương án tái kiến thiết sau thiên tai.
我们需要一个详尽的合规方案来满足监管要求。
Wǒmen xūyào yīgè xiángjìn de hégé fāng’àn lái mǎnzú jiānguǎn yāoqiú.
Chúng ta cần một phương án tuân thủ chi tiết để đáp ứng yêu cầu quản lý.
方案中应注明执行标准与考核指标。
Fāng’àn zhōng yīng zhùmíng zhíxíng biāozhǔn yǔ kǎohé zhǐbiāo.
Trong phương án cần ghi rõ tiêu chuẩn thực hiện và chỉ số đánh giá.
E. Xử lý khủng hoảng, y tế, an toàn (37–40)
医院制定了完整的应急方案以应对突发疫情。
Yīyuàn zhìdìng le wánzhěng de yìngjí fāng’àn yǐ yìngduì tūfā yìqíng.
Bệnh viện đã lập phương án khẩn cấp toàn diện để ứng phó dịch bệnh bùng phát.
在火灾演练中,我们检验了消防疏散方案的有效性。
Zài huǒzāi yǎnliàn zhōng, wǒmen jiǎnyàn le xiāofáng shūsàn fāng’àn de yǒuxiào xìng.
Trong buổi diễn tập phòng cháy, chúng tôi kiểm chứng hiệu quả của phương án sơ tán.
安全方案需要覆盖高风险点并明确撤离路线。
Ānquán fāng’àn xūyào fùgài gāo fēngxiǎn diǎn bìng míngquè chèlí lùxiàn.
Phương án an toàn cần bao phủ các điểm rủi ro cao và làm rõ lộ trình sơ tán.
我们修改了隔离方案以适应新的防疫标准。
Wǒmen xiūgǎi le gélí fāng’àn yǐ shìyìng xīn de fángyì biāozhǔn.
Chúng tôi điều chỉnh phương án cách ly để phù hợp với tiêu chuẩn phòng dịch mới.
- Gợi ý thực hành / cách ghi soạn 1 方案 chuẩn
Khi soạn một 方案 nên bao gồm các phần cơ bản sau:
Tiêu đề & mục tiêu (目标) — mục tiêu rõ ràng, đo đếm được.
Tổng quan — lý do, phạm vi, bối cảnh.
方案内容 — các bước/biện pháp cụ thể.
时间表 — tiến độ, mốc quan trọng.
资源与预算 — nhân lực, thiết bị, chi phí.
责任分工 — ai làm gì, đầu mối liên hệ.
风险评估与应对措施 — rủi ro và phương án dự phòng.
验收标准 — tiêu chí đánh giá, KPI.
附录 — biểu mẫu, sơ đồ, bản vẽ, tài liệu tham khảo.
方案 (fāng’àn) là một từ tiếng Trung rất phổ biến trong cả đời sống thường ngày lẫn trong môi trường học tập, công việc, kỹ thuật, quản lý, dự án, kinh doanh, v.v. Đây là một khái niệm rất quan trọng, mang nghĩa “kế hoạch cụ thể”, “phương án”, “giải pháp”, “đề án” hoặc “chương trình hành động cụ thể”. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, tường tận, có chiều sâu và kèm thật nhiều ví dụ minh họa đầy đủ (phiên âm + dịch tiếng Việt).
- Cấu tạo từ
方 (fāng): phương hướng, cách thức, biện pháp.
案 (àn): bản thảo, kế hoạch, hồ sơ, phương án.
Khi ghép lại, 方案 có nghĩa là phương án, kế hoạch, giải pháp cụ thể được lập ra để thực hiện một mục tiêu nhất định.
- Nghĩa tiếng Việt tổng quát
方案 nghĩa là:
Phương án,
Kế hoạch,
Giải pháp,
Đề án cụ thể,
Bản kế hoạch hành động.
Từ này thường chỉ một bản kế hoạch có tính hệ thống, cụ thể và khả thi, dùng để giải quyết vấn đề hoặc triển khai một công việc cụ thể.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ một phương án, kế hoạch, giải pháp, đề án.
Không dùng như động từ.
- Giải thích chi tiết ý nghĩa
(1) Chỉ kế hoạch, phương án cụ thể để thực hiện công việc nào đó
Giải thích:
Khi có một vấn đề, nhiệm vụ, dự án, hay mục tiêu, người ta sẽ đưa ra 方案 — tức là “kế hoạch cụ thể” hoặc “phương án thực hiện”.
Ví dụ:
我们正在讨论新的工作方案。
(Wǒmen zhèngzài tǎolùn xīn de gōngzuò fāng’àn.)
→ Chúng tôi đang thảo luận phương án làm việc mới.
他们提出了一个有效的解决方案。
(Tāmen tíchūle yī gè yǒuxiào de jiějué fāng’àn.)
→ Họ đã đề xuất một phương án giải quyết hiệu quả.
公司的发展方案已经通过了董事会的审查。
(Gōngsī de fāzhǎn fāng’àn yǐjīng tōngguò le dǒngshìhuì de shěnchá.)
→ Phương án phát triển của công ty đã được hội đồng quản trị phê duyệt.
我们需要一个详细的实施方案。
(Wǒmen xūyào yī gè xiángxì de shíshī fāng’àn.)
→ Chúng ta cần một phương án triển khai chi tiết.
(2) Chỉ giải pháp, kế hoạch cụ thể trong kỹ thuật, xây dựng, tài chính, giáo dục…
Giải thích:
Trong các lĩnh vực chuyên môn, 方案 thường chỉ giải pháp kỹ thuật, kế hoạch thực hiện dự án, hay đề án thiết kế.
Ví dụ:
设计师为我们提供了三种装修方案。
(Shèjìshī wèi wǒmen tígōng le sān zhǒng zhuāngxiū fāng’àn.)
→ Nhà thiết kế đã cung cấp cho chúng tôi ba phương án trang trí nội thất.
工程师正在制定新的技术方案。
(Gōngchéngshī zhèngzài zhìdìng xīn de jìshù fāng’àn.)
→ Các kỹ sư đang lập phương án kỹ thuật mới.
我们公司有一个环保能源项目方案。
(Wǒmen gōngsī yǒu yī gè huánbǎo néngyuán xiàngmù fāng’àn.)
→ Công ty chúng tôi có một phương án dự án năng lượng bảo vệ môi trường.
这家医院制定了详细的应急方案。
(Zhè jiā yīyuàn zhìdìng le xiángxì de yìngjí fāng’àn.)
→ Bệnh viện này đã xây dựng phương án ứng cứu chi tiết.
(3) Chỉ đề án, kế hoạch quản lý, chiến lược dài hạn
Giải thích:
Trong quản lý, hành chính, chính trị, hoặc giáo dục, 方案 mang nghĩa “đề án”, “chương trình hành động” — thể hiện sự hoạch định tổng thể, có quy trình rõ ràng.
Ví dụ:
政府公布了新的经济改革方案。
(Zhèngfǔ gōngbù le xīn de jīngjì gǎigé fāng’àn.)
→ Chính phủ đã công bố phương án cải cách kinh tế mới.
教育部推出了中小学课程改革方案。
(Jiàoyùbù tuīchū le zhōng xiǎoxué kèchéng gǎigé fāng’àn.)
→ Bộ Giáo dục đã đưa ra phương án cải cách chương trình học cho trường tiểu học và trung học.
这个五年发展方案包括多个重点项目。
(Zhège wǔnián fāzhǎn fāng’àn bāokuò duō gè zhòngdiǎn xiàngmù.)
→ Đề án phát triển 5 năm này bao gồm nhiều dự án trọng điểm.
他们制定了市场推广方案。
(Tāmen zhìdìng le shìchǎng tuīguǎng fāng’àn.)
→ Họ đã lập kế hoạch quảng bá thị trường.
- Một số cụm danh từ thường gặp với “方案”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
计划方案 jìhuà fāng’àn phương án kế hoạch
设计方案 shèjì fāng’àn phương án thiết kế
技术方案 jìshù fāng’àn phương án kỹ thuật
实施方案 shíshī fāng’àn phương án thực hiện
应急方案 yìngjí fāng’àn phương án khẩn cấp
发展方案 fāzhǎn fāng’àn phương án phát triển
营销方案 yíngxiāo fāng’àn phương án marketing
生产方案 shēngchǎn fāng’àn phương án sản xuất
教学方案 jiàoxué fāng’àn phương án giảng dạy
备选方案 bèixuǎn fāng’àn phương án lựa chọn dự phòng
改进方案 gǎijìn fāng’àn phương án cải tiến
投资方案 tóuzī fāng’àn phương án đầu tư - Mẫu câu tiêu biểu với “方案”
我们需要在今天之前提交项目方案。
(Wǒmen xūyào zài jīntiān zhīqián tíjiāo xiàngmù fāng’àn.)
→ Chúng ta cần nộp phương án dự án trước hôm nay.
各个部门必须根据公司的总体方案执行任务。
(Gè gè bùmén bìxū gēnjù gōngsī de zǒngtǐ fāng’àn zhíxíng rènwu.)
→ Các bộ phận phải thực hiện nhiệm vụ theo phương án tổng thể của công ty.
这个方案成本太高,不太现实。
(Zhège fāng’àn chéngběn tài gāo, bú tài xiànshí.)
→ Phương án này chi phí quá cao, không thực tế lắm.
我们正在制定节能减排的新方案。
(Wǒmen zhèngzài zhìdìng jiénéng jiǎnpái de xīn fāng’àn.)
→ Chúng tôi đang xây dựng phương án mới về tiết kiệm năng lượng và giảm khí thải.
老师让学生们提出自己的解决方案。
(Lǎoshī ràng xuéshēngmen tíchū zìjǐ de jiějué fāng’àn.)
→ Giáo viên yêu cầu học sinh đưa ra phương án giải quyết của riêng mình.
- Phân biệt “方案” với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Phân biệt với “方案”
计划 (jìhuà) kế hoạch, dự định “计划” nhấn mạnh quá trình sắp xếp thời gian và mục tiêu; “方案” nhấn mạnh nội dung, cách thực hiện cụ thể.
计划书 (jìhuàshū) bản kế hoạch, tài liệu kế hoạch “计划书” là văn bản ghi lại “方案” cụ thể.
措施 (cuòshī) biện pháp “措施” là hành động hoặc bước đi cụ thể trong việc thực hiện “方案”.
策略 (cèlüè) chiến lược “策略” thường chỉ phương hướng tổng thể, còn “方案” chỉ chi tiết thực hiện cụ thể.
Ví dụ so sánh:
我们先定计划,再写出具体的方案。
(Wǒmen xiān dìng jìhuà, zài xiě chū jùtǐ de fāng’àn.)
→ Trước hết chúng ta lập kế hoạch, sau đó viết ra phương án cụ thể.
- Tổng kết
Từ: 方案 (fāng’àn)
Loại từ: Danh từ
Nghĩa chính: Phương án, kế hoạch cụ thể, đề án, giải pháp.
Ngữ cảnh sử dụng: Dự án, công việc, kỹ thuật, giáo dục, hành chính, quản lý.
Từ đồng nghĩa gần: 计划、措施、计划书、策略.
Cụm phổ biến: 设计方案、实施方案、解决方案、发展方案、应急方案。
方案 (fāng’àn) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, thường xuất hiện trong các văn bản công việc, thương mại, kỹ thuật, dự án, kế hoạch, quản lý, marketing, IT, logistics, v.v..
Dưới đây là phần giải thích chi tiết, chuẩn xác, đầy đủ ví dụ và phân tích ngữ pháp.
- Nghĩa tiếng Việt:
方案 nghĩa là phương án, kế hoạch, giải pháp, hoặc đề án.
Chỉ một kế hoạch cụ thể để giải quyết vấn đề, đạt mục tiêu hoặc thực hiện công việc.
→ Có thể hiểu nôm na là “cách làm cụ thể để thực hiện một mục tiêu nhất định”.
- Phiên âm và loại từ:
Pinyin: fāng’àn
Loại từ: 名词 (danh từ)
Cấu tạo:
方 (fāng): phương hướng, cách thức
案 (àn): bản án, hồ sơ, kế hoạch
→ Ghép lại mang nghĩa “bản kế hoạch” hay “phương án thực hiện”.
- Nghĩa tiếng Anh:
Plan, Scheme, Proposal, Project, Solution, Program
Tùy theo ngữ cảnh, có thể dịch khác nhau:
Trong thương mại: business plan / proposal
Trong kỹ thuật: technical solution
Trong dự án: implementation plan
- Giải thích chi tiết:
“方案” thường chỉ một bản kế hoạch đã được suy nghĩ, thiết kế hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng để đạt được kết quả cụ thể.
Có thể dùng trong:
Công việc kinh doanh: 营销方案 (phương án marketing)
Kỹ thuật / IT: 技术方案 (giải pháp kỹ thuật)
Quản lý: 管理方案 (phương án quản lý)
Chính phủ: 政策方案 (đề án chính sách)
Giáo dục: 教学方案 (kế hoạch giảng dạy)
Dự án: 实施方案 (phương án thực hiện)
- Một số cụm thông dụng với 方案:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
实施方案 shíshī fāng’àn phương án thực hiện
设计方案 shèjì fāng’àn phương án thiết kế
营销方案 yíngxiāo fāng’àn phương án tiếp thị
技术方案 jìshù fāng’àn giải pháp kỹ thuật
改进方案 gǎijìn fāng’àn phương án cải tiến
备选方案 bèixuǎn fāng’àn phương án lựa chọn, phương án dự phòng
管理方案 guǎnlǐ fāng’àn phương án quản lý
优化方案 yōuhuà fāng’àn phương án tối ưu
教学方案 jiàoxué fāng’àn kế hoạch giảng dạy
节能方案 jiénéng fāng’àn phương án tiết kiệm năng lượng - Cách dùng trong câu:
“方案” có thể đi kèm với các động từ:
制定方案 (zhìdìng fāng’àn): lập phương án
提出方案 (tíchū fāng’àn): đề xuất phương án
选择方案 (xuǎnzé fāng’àn): chọn phương án
修改方案 (xiūgǎi fāng’àn): sửa đổi phương án
实施方案 (shíshī fāng’àn): thực hiện phương án
- Mẫu câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt):
我们正在制定新的销售方案。
Wǒmen zhèngzài zhìdìng xīn de xiāoshòu fāng’àn.
Chúng tôi đang xây dựng phương án bán hàng mới.
这个方案非常有效。
Zhège fāng’àn fēicháng yǒuxiào.
Phương án này rất hiệu quả.
老板要求我们明天提交方案。
Lǎobǎn yāoqiú wǒmen míngtiān tíjiāo fāng’àn.
Sếp yêu cầu chúng tôi nộp phương án vào ngày mai.
他们提出了一个改进的方案。
Tāmen tíchū le yí gè gǎijìn de fāng’àn.
Họ đã đề xuất một phương án cải tiến.
我们需要一个更好的方案来解决这个问题。
Wǒmen xūyào yí gè gèng hǎo de fāng’àn lái jiějué zhège wèntí.
Chúng ta cần một phương án tốt hơn để giải quyết vấn đề này.
政府正在讨论新的经济方案。
Zhèngfǔ zhèngzài tǎolùn xīn de jīngjì fāng’àn.
Chính phủ đang thảo luận về đề án kinh tế mới.
我觉得你的方案很有创意。
Wǒ juéde nǐ de fāng’àn hěn yǒu chuàngyì.
Tôi thấy phương án của bạn rất sáng tạo.
我们可以比较几种不同的方案。
Wǒmen kěyǐ bǐjiào jǐ zhǒng bùtóng de fāng’àn.
Chúng ta có thể so sánh vài phương án khác nhau.
如果方案A失败,我们还有方案B。
Rúguǒ fāng’àn A shībài, wǒmen hái yǒu fāng’àn B.
Nếu phương án A thất bại, chúng ta vẫn còn phương án B.
这是公司内部讨论后的最终方案。
Zhè shì gōngsī nèibù tǎolùn hòu de zuìzhōng fāng’àn.
Đây là phương án cuối cùng sau khi công ty nội bộ thảo luận.
每个项目都需要详细的实施方案。
Měi gè xiàngmù dōu xūyào xiángxì de shíshī fāng’àn.
Mỗi dự án đều cần có phương án thực hiện chi tiết.
我们的技术方案已经通过审核。
Wǒmen de jìshù fāng’àn yǐjīng tōngguò shěnhé.
Giải pháp kỹ thuật của chúng tôi đã được phê duyệt.
他提出的方案节省了很多成本。
Tā tíchū de fāng’àn jiéshěng le hěn duō chéngběn.
Phương án mà anh ấy đề xuất đã tiết kiệm rất nhiều chi phí.
新方案比旧方案更灵活。
Xīn fāng’àn bǐ jiù fāng’àn gèng línghuó.
Phương án mới linh hoạt hơn phương án cũ.
公司决定采用方案三。
Gōngsī juédìng cǎiyòng fāng’àn sān.
Công ty quyết định chọn phương án số ba.
我们需要备用方案以防万一。
Wǒmen xūyào bèiyòng fāng’àn yǐfáng wànyī.
Chúng ta cần một phương án dự phòng để phòng khi cần.
这个方案实施起来比较复杂。
Zhège fāng’àn shíshī qǐlái bǐjiào fùzá.
Phương án này khi thực hiện tương đối phức tạp.
会议上讨论了三个不同的方案。
Huìyì shàng tǎolùn le sān gè bùtóng de fāng’àn.
Trong cuộc họp đã thảo luận ba phương án khác nhau.
我们的方案被客户采纳了。
Wǒmen de fāng’àn bèi kèhù cǎinà le.
Phương án của chúng tôi đã được khách hàng chấp nhận.
你的方案可行性很高。
Nǐ de fāng’àn kěxíngxìng hěn gāo.
Phương án của bạn có tính khả thi rất cao.
- Tổng kết nhanh:
Mục Nội dung
Từ loại Danh từ
Nghĩa chính Phương án, kế hoạch, giải pháp, đề án
Nghĩa tiếng Anh Plan, Scheme, Proposal, Solution
Dùng trong lĩnh vực Thương mại, kỹ thuật, dự án, giáo dục, quản lý
Từ liên quan 计划 (jìhuà – kế hoạch), 策略 (cèlüè – chiến lược), 方案书 (fāng’àn shū – bản kế hoạch chi tiết) - Giải thích chi tiết từ 方案
方案 (fāng’àn) là một từ tiếng Trung rất quan trọng, thường xuất hiện trong các lĩnh vực quản lý, kế hoạch, kỹ thuật, kinh doanh, giáo dục, hành chính, nghiên cứu khoa học, v.v.
Nghĩa tiếng Việt:
Phương án, kế hoạch, đề án, kế hoạch thực hiện, giải pháp cụ thể, chương trình hành động.
Định nghĩa:
方案 là một kế hoạch hoặc cách làm cụ thể được xây dựng để đạt được một mục tiêu nhất định. Nó thể hiện sự tổ chức, tính toán, bố trí, và thiết kế hợp lý nhằm giải quyết một vấn đề, hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được kết quả mong muốn.
- Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
Loại từ: Danh từ (名词)
Cấu trúc thường gặp:
制定方案 (zhìdìng fāng’àn): lập phương án, xây dựng kế hoạch
实施方案 (shíshī fāng’àn): thực hiện phương án
研究方案 (yánjiū fāng’àn): kế hoạch nghiên cứu
改进方案 (gǎijìn fāng’àn): phương án cải tiến
备用方案 (bèiyòng fāng’àn): phương án dự phòng
详细方案 (xiángxì fāng’àn): kế hoạch chi tiết
最佳方案 (zuìjiā fāng’àn): phương án tối ưu
- Giải thích theo ngữ cảnh
Trong công việc, quản lý, dự án: “方案” là bản kế hoạch hành động cụ thể, mô tả rõ các bước, phương pháp, thời gian, nhân sự và mục tiêu.
Trong nghiên cứu khoa học: “方案” là thiết kế thí nghiệm hoặc mô hình nghiên cứu.
Trong kỹ thuật, công nghệ, sản xuất: “方案” có thể hiểu là bản thiết kế, giải pháp kỹ thuật hoặc hệ thống quy trình.
Trong kinh doanh, tiếp thị, tài chính: “方案” mang nghĩa là chiến lược, giải pháp, kế hoạch marketing hoặc kế hoạch tài chính.
- Từ đồng nghĩa và phân biệt
计划 (jìhuà): Kế hoạch (thường nói chung chung, không quá chi tiết).
方案 (fāng’àn): Phương án (nhấn mạnh chi tiết, cách thực hiện cụ thể, có thể thay thế được).
规划 (guīhuà): Quy hoạch (mang tính dài hạn, chiến lược).
措施 (cuòshī): Biện pháp (chỉ hành động cụ thể nhằm đạt được mục tiêu).
Ví dụ:
我们有一个长期的规划,一个具体的方案,还有几个重要的措施。
(Chúng tôi có một quy hoạch dài hạn, một phương án cụ thể và vài biện pháp quan trọng.)
- 45 mẫu câu ví dụ chi tiết với từ 方案
我们正在制定新的工作方案。
Wǒmen zhèngzài zhìdìng xīn de gōngzuò fāng’àn.
Chúng tôi đang xây dựng phương án làm việc mới.
这个方案非常可行。
Zhège fāng’àn fēicháng kěxíng.
Phương án này rất khả thi.
请提出一个更好的方案。
Qǐng tíchū yī gè gèng hǎo de fāng’àn.
Hãy đề xuất một phương án tốt hơn.
会议讨论了三个不同的方案。
Huìyì tǎolùn le sān gè bùtóng de fāng’àn.
Cuộc họp đã thảo luận ba phương án khác nhau.
最终方案由经理决定。
Zuìzhōng fāng’àn yóu jīnglǐ juédìng.
Phương án cuối cùng do giám đốc quyết định.
我们要根据情况调整方案。
Wǒmen yào gēnjù qíngkuàng tiáozhěng fāng’àn.
Chúng ta cần điều chỉnh phương án theo tình hình.
这个方案需要进一步完善。
Zhège fāng’àn xūyào jìnyībù wánshàn.
Phương án này cần được hoàn thiện thêm.
他负责项目的实施方案。
Tā fùzé xiàngmù de shíshī fāng’àn.
Anh ấy phụ trách phương án thực hiện của dự án.
我们准备两个备用方案。
Wǒmen zhǔnbèi liǎng gè bèiyòng fāng’àn.
Chúng tôi chuẩn bị hai phương án dự phòng.
技术人员正在设计系统方案。
Jìshù rényuán zhèngzài shèjì xìtǒng fāng’àn.
Nhân viên kỹ thuật đang thiết kế phương án hệ thống.
这个方案成本太高。
Zhège fāng’àn chéngběn tài gāo.
Phương án này chi phí quá cao.
我认为第二个方案更合适。
Wǒ rènwéi dì èr gè fāng’àn gèng héshì.
Tôi cho rằng phương án thứ hai phù hợp hơn.
他们的方案得到了领导的批准。
Tāmen de fāng’àn dédào le lǐngdǎo de pīzhǔn.
Phương án của họ đã được lãnh đạo phê duyệt.
教育部制定了新的教学方案。
Jiàoyùbù zhìdìng le xīn de jiàoxué fāng’àn.
Bộ Giáo dục đã xây dựng phương án giảng dạy mới.
我们需要一个详细的实施方案。
Wǒmen xūyào yī gè xiángxì de shíshī fāng’àn.
Chúng tôi cần một phương án thực hiện chi tiết.
会议通过了公司的发展方案。
Huìyì tōngguò le gōngsī de fāzhǎn fāng’àn.
Cuộc họp đã thông qua phương án phát triển của công ty.
方案已经提交上级部门。
Fāng’àn yǐjīng tíjiāo shàngjí bùmén.
Phương án đã được nộp lên cấp trên.
他修改了原来的方案。
Tā xiūgǎi le yuánlái de fāng’àn.
Anh ấy đã chỉnh sửa phương án ban đầu.
我们正在评估这个方案的风险。
Wǒmen zhèngzài pínggū zhège fāng’àn de fēngxiǎn.
Chúng tôi đang đánh giá rủi ro của phương án này.
新方案能节省很多成本。
Xīn fāng’àn néng jiéshěng hěn duō chéngběn.
Phương án mới có thể tiết kiệm nhiều chi phí.
这个方案符合公司的战略。
Zhège fāng’àn fúhé gōngsī de zhànlüè.
Phương án này phù hợp với chiến lược của công ty.
我们要讨论营销方案。
Wǒmen yào tǎolùn yíngxiāo fāng’àn.
Chúng ta cần thảo luận phương án tiếp thị.
他为客户准备了三种方案。
Tā wèi kèhù zhǔnbèi le sān zhǒng fāng’àn.
Anh ấy đã chuẩn bị ba phương án cho khách hàng.
这个方案操作简单,效果明显。
Zhège fāng’àn cāozuò jiǎndān, xiàoguǒ míngxiǎn.
Phương án này dễ thực hiện và hiệu quả rõ rệt.
我赞成采用第二个方案。
Wǒ zànchéng cǎiyòng dì èr gè fāng’àn.
Tôi đồng ý chọn phương án thứ hai.
方案中包括时间表和预算。
Fāng’àn zhōng bāokuò shíjiān biǎo hé yùsuàn.
Trong phương án có bao gồm thời gian biểu và ngân sách.
我们可以先试行这个方案。
Wǒmen kěyǐ xiān shìxíng zhège fāng’àn.
Chúng ta có thể thử áp dụng phương án này trước.
这个方案不够详细。
Zhège fāng’àn bù gòu xiángxì.
Phương án này chưa đủ chi tiết.
他负责方案的评审工作。
Tā fùzé fāng’àn de píngshěn gōngzuò.
Anh ấy phụ trách công tác thẩm định phương án.
我们还没有确定最终方案。
Wǒmen hái méiyǒu quèdìng zuìzhōng fāng’àn.
Chúng ta vẫn chưa xác định phương án cuối cùng.
改进方案得到了全体员工的支持。
Gǎijìn fāng’àn dédào le quántǐ yuángōng de zhīchí.
Phương án cải tiến đã nhận được sự ủng hộ của toàn thể nhân viên.
我正在写一份研究方案。
Wǒ zhèngzài xiě yī fèn yánjiū fāng’àn.
Tôi đang viết một bản kế hoạch nghiên cứu.
新方案比旧的更高效。
Xīn fāng’àn bǐ jiù de gèng gāoxiào.
Phương án mới hiệu quả hơn phương án cũ.
我们已经完成了方案设计。
Wǒmen yǐjīng wánchéng le fāng’àn shèjì.
Chúng tôi đã hoàn thành thiết kế phương án.
方案的目标是提高工作效率。
Fāng’àn de mùbiāo shì tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Mục tiêu của phương án là nâng cao hiệu suất làm việc.
我把方案发给你看看。
Wǒ bǎ fāng’àn fā gěi nǐ kànkan.
Tôi gửi phương án cho bạn xem nhé.
我们要根据客户需求修改方案。
Wǒmen yào gēnjù kèhù xūqiú xiūgǎi fāng’àn.
Chúng ta cần sửa đổi phương án theo nhu cầu của khách hàng.
这个方案值得参考。
Zhège fāng’àn zhídé cānkǎo.
Phương án này đáng để tham khảo.
方案一旦通过,就要马上执行。
Fāng’àn yídàn tōngguò, jiù yào mǎshàng zhíxíng.
Một khi phương án được thông qua thì phải lập tức triển khai.
他为公司制定了发展方案。
Tā wèi gōngsī zhìdìng le fāzhǎn fāng’àn.
Anh ấy đã xây dựng phương án phát triển cho công ty.
方案需要领导签字才能实施。
Fāng’àn xūyào lǐngdǎo qiānzì cáinéng shíshī.
Phương án cần có chữ ký của lãnh đạo mới được thực hiện.
我建议制定一个新的安全方案。
Wǒ jiànyì zhìdìng yī gè xīn de ānquán fāng’àn.
Tôi đề nghị xây dựng một phương án an toàn mới.
这个方案耗时太长。
Zhège fāng’àn hàoshí tài cháng.
Phương án này tốn quá nhiều thời gian.
我们选择了最经济的方案。
Wǒmen xuǎnzé le zuì jīngjì de fāng’àn.
Chúng tôi chọn phương án tiết kiệm nhất.
这个方案最终获得了成功。
Zhège fāng’àn zuìzhōng huòdé le chénggōng.
Cuối cùng phương án này đã thành công.
- Tổng kết
方案 (fāng’àn) là danh từ chỉ một kế hoạch, đề án hoặc giải pháp cụ thể được lập ra để giải quyết vấn đề, hoàn thành mục tiêu hoặc thực hiện dự án.
Từ này có tính chuyên nghiệp, chính xác và chi tiết, thường dùng trong văn bản hành chính, báo cáo, quản lý dự án, thương mại, kỹ thuật, nghiên cứu và giáo dục.
Nắm vững cách dùng 方案 giúp bạn biểu đạt rõ ràng trong các tình huống như lập kế hoạch, trình bày dự án, đàm phán kinh doanh hoặc viết báo cáo tiếng Trung chuyên nghiệp.
TỪ VỰNG: 方案 (fāng’àn)
- Nghĩa tiếng Trung và tiếng Việt
方案 là một danh từ rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực quản lý, kỹ thuật, giáo dục, thương mại, hành chính và khoa học.
Từ này có nghĩa là phương án, kế hoạch, đề án, giải pháp, chương trình hành động được vạch ra để giải quyết một vấn đề cụ thể.
Nói cách khác, 方案 là nội dung cụ thể của một kế hoạch hoặc dự án, tức là cách thức thực hiện, lộ trình, bước đi và giải pháp để đạt mục tiêu nhất định.
→ Nghĩa tiếng Việt: phương án, kế hoạch, đề án, giải pháp, chương trình hành động.
- Loại từ
方案 (fāng’àn) là danh từ (名词).
Thường được dùng để chỉ nội dung cụ thể của một kế hoạch, đề xuất, dự án, hoặc biện pháp hành động.
- Giải thích chi tiết ý nghĩa và cách dùng
(1) Ý nghĩa cơ bản:
方案 là kế hoạch hoặc cách thức cụ thể đã được thiết kế, nhằm đạt được một mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề nào đó.
Nó thường là kết quả của phân tích, nghiên cứu, thảo luận và mang tính hệ thống, hợp lý và khả thi.
Ví dụ:
改革方案 (phương án cải cách)
教学方案 (phương án giảng dạy)
营销方案 (phương án tiếp thị)
设计方案 (phương án thiết kế)
(2) Ngữ cảnh sử dụng:
Trong công việc hoặc kỹ thuật: dùng để chỉ bản kế hoạch chi tiết (dự án, thiết kế, sản xuất).
Trong quản lý hoặc hành chính: chỉ đề án, chính sách hoặc phương án hành động.
Trong giáo dục: chỉ kế hoạch giảng dạy hoặc nội dung tổ chức hoạt động.
(3) Đặc điểm ngữ pháp:
Thường đi với các động từ như:
制定方案 (xây dựng phương án)
拟定方案 (lên kế hoạch)
讨论方案 (thảo luận phương án)
实施方案 (thực hiện phương án)
选择方案 (chọn phương án)
修改方案 (chỉnh sửa phương án)
批准方案 (phê duyệt phương án)
- Mẫu câu cấu trúc thường gặp
制定 + 方案:lập phương án
例如:我们正在制定新的教学方案。
实施 + 方案:thực hiện phương án
例如:公司开始实施新的营销方案。
讨论 + 方案:thảo luận phương án
例如:大家一起讨论解决问题的方案。
修改 + 方案:chỉnh sửa phương án
例如:方案不够完善,我们还要修改。
选择 + 最佳方案:chọn phương án tối ưu
例如:我们要从中选择一个最佳方案。
- Nhiều ví dụ chi tiết (Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
我们正在制定一个新的工作方案。
Wǒmen zhèngzài zhìdìng yī gè xīn de gōngzuò fāng’àn.
Chúng tôi đang xây dựng một phương án làm việc mới.
这个方案已经通过了领导的批准。
Zhège fāng’àn yǐjīng tōngguò le lǐngdǎo de pīzhǔn.
Phương án này đã được lãnh đạo phê duyệt.
会议上我们讨论了三个不同的方案。
Huìyì shàng wǒmen tǎolùn le sān gè bùtóng de fāng’àn.
Trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận ba phương án khác nhau.
经过比较,我们决定采用第二个方案。
Jīngguò bǐjiào, wǒmen juédìng cǎiyòng dì-èr gè fāng’àn.
Sau khi so sánh, chúng tôi quyết định chọn phương án thứ hai.
工程师提出了一个改进方案。
Gōngchéngshī tíchū le yī gè gǎijìn fāng’àn.
Kỹ sư đã đề xuất một phương án cải tiến.
这个方案非常合理,也很有可行性。
Zhège fāng’àn fēicháng hélǐ, yě hěn yǒu kěxíngxìng.
Phương án này rất hợp lý và có tính khả thi cao.
我们要根据不同的情况制定不同的方案。
Wǒmen yào gēnjù bùtóng de qíngkuàng zhìdìng bùtóng de fāng’àn.
Chúng ta cần lập các phương án khác nhau tùy theo từng tình huống.
请把设计方案发给我看一下。
Qǐng bǎ shèjì fāng’àn fā gěi wǒ kàn yīxià.
Làm ơn gửi cho tôi xem bản phương án thiết kế.
他们准备备用方案,以防主要的失败。
Tāmen zhǔnbèi bèiyòng fāng’àn, yǐ fáng zhǔyào de shībài.
Họ chuẩn bị phương án dự phòng để đề phòng phương án chính thất bại.
政府已经公布了防疫方案。
Zhèngfǔ yǐjīng gōngbù le fángyì fāng’àn.
Chính phủ đã công bố phương án phòng chống dịch.
我们讨论的方案必须切实可行。
Wǒmen tǎolùn de fāng’àn bìxū qièshí kěxíng.
Phương án mà chúng ta thảo luận phải thực tế và khả thi.
老师给学生布置了一个研究方案。
Lǎoshī gěi xuéshēng bùzhì le yī gè yánjiū fāng’àn.
Giáo viên giao cho học sinh một đề án nghiên cứu.
这个方案需要进一步完善。
Zhège fāng’àn xūyào jìnyībù wánshàn.
Phương án này cần được hoàn thiện thêm.
为了解决交通问题,他们提出了一个新的方案。
Wèile jiějué jiāotōng wèntí, tāmen tíchū le yī gè xīn de fāng’àn.
Để giải quyết vấn đề giao thông, họ đã đưa ra một phương án mới.
我们的营销方案受到了客户的认可。
Wǒmen de yíngxiāo fāng’àn shòudào le kèhù de rènkě.
Phương án tiếp thị của chúng tôi đã được khách hàng công nhận.
- Cụm từ thường dùng với “方案”
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
改革方案 Phương án cải cách
教学方案 Phương án giảng dạy
营销方案 Phương án tiếp thị
设计方案 Phương án thiết kế
实施方案 Phương án thực hiện
发展方案 Phương án phát triển
建设方案 Phương án xây dựng
应急方案 Phương án khẩn cấp
管理方案 Phương án quản lý
节能方案 Phương án tiết kiệm năng lượng
投资方案 Phương án đầu tư
预算方案 Phương án ngân sách
安全方案 Phương án an toàn
培训方案 Phương án đào tạo - Phân biệt “方案” với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Khác biệt với “方案”
计划 (jìhuà) Kế hoạch tổng thể “计划” thường bao gồm mục tiêu, thời gian, phân công; còn “方案” tập trung vào cách thực hiện cụ thể.
计划书 (jìhuàshū) Bản kế hoạch bằng văn bản Là tài liệu cụ thể, “方案” có thể là một phần trong “计划书”.
措施 (cuòshī) Biện pháp Là hành động cụ thể, nhỏ lẻ để thực hiện “方案”.
策略 (cèlüè) Chiến lược Là hướng đi mang tính tổng thể, còn “方案” là các bước cụ thể của chiến lược. - Tổng kết
方案 (fāng’àn) là danh từ nghĩa là phương án, kế hoạch, đề án, giải pháp.
Dùng để chỉ nội dung cụ thể của một kế hoạch hay dự án.
Thường đi với các động từ như 制定、实施、讨论、修改、批准、选择、提出.
Dùng phổ biến trong công việc, hành chính, kỹ thuật, giáo dục, nghiên cứu, thương mại.
方案 (fāng’àn) là một từ tiếng Trung rất phổ biến trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, quản lý dự án, kỹ thuật, chính trị, giáo dục, công nghệ, marketing, và đặc biệt trong lĩnh vực xuất nhập khẩu. Đây là một thuật ngữ có tính chuyên nghiệp và chiến lược, thường dùng để chỉ một kế hoạch, phương án, giải pháp, hay lộ trình hành động cụ thể để đạt được một mục tiêu nhất định.
- Giải thích chi tiết ý nghĩa của từ 方案
方案 (fāng’àn) gồm hai chữ:
方 (fāng): phương hướng, phương pháp, cách thức.
案 (àn): bản kế hoạch, hồ sơ, bản đề án, đề xuất cụ thể.
Kết hợp lại, 方案 có nghĩa là:
→ Một bản kế hoạch hoặc đề án cụ thể được thiết lập để giải quyết vấn đề hoặc thực hiện mục tiêu nhất định.
Từ này có thể hiểu là:
Phương án,
Kế hoạch,
Giải pháp,
Đề án,
Chương trình hành động,
Phương hướng giải quyết cụ thể.
Trong tiếng Anh, 方案 tương đương với:
Plan, Scheme, Proposal, Program, Solution, Project plan, Strategy, Blueprint (tùy theo ngữ cảnh).
- Loại từ
Danh từ (名词 / míngcí): Chỉ một bản kế hoạch, một đề xuất, một phương án cụ thể.
Ví dụ:
我们正在讨论新的销售方案。
→ Chúng tôi đang thảo luận phương án kinh doanh mới.
- Nghĩa tiếng Việt – Nghĩa tiếng Anh
方案 (fāng’àn) – Phương án, kế hoạch, đề án, giải pháp – Plan / Scheme / Proposal / Program / Solution / Project
- Cách hiểu sâu và phạm vi sử dụng
Từ 方案 không chỉ là một kế hoạch chung chung, mà là một kế hoạch đã được định hướng, tính toán và có thể thực thi cụ thể.
Nó thường bao gồm mục tiêu, biện pháp, phương pháp, nguồn lực và lộ trình thời gian cụ thể.
Ví dụ:
技术方案 (jìshù fāng’àn): Phương án kỹ thuật
设计方案 (shèjì fāng’àn): Phương án thiết kế
营销方案 (yíngxiāo fāng’àn): Phương án marketing
管理方案 (guǎnlǐ fāng’àn): Phương án quản lý
投资方案 (tóuzī fāng’àn): Phương án đầu tư
生产方案 (shēngchǎn fāng’àn): Phương án sản xuất
出口方案 (chūkǒu fāng’àn): Phương án xuất khẩu
运输方案 (yùnshū fāng’àn): Phương án vận chuyển
节能方案 (jiénéng fāng’àn): Phương án tiết kiệm năng lượng
应急方案 (yìngjí fāng’àn): Phương án ứng phó khẩn cấp
- Các cụm từ cố định thông dụng
Từ / Cụm Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
制定方案 zhìdìng fāng’àn Lập kế hoạch, đề ra phương án
拟定方案 nǐdìng fāng’àn Soạn thảo phương án
设计方案 shèjì fāng’àn Phương án thiết kế
研究方案 yánjiū fāng’àn Nghiên cứu phương án
实施方案 shíshī fāng’àn Phương án thực thi
改进方案 gǎijìn fāng’àn Phương án cải tiến
最佳方案 zuìjiā fāng’àn Phương án tối ưu
备用方案 bèiyòng fāng’àn Phương án dự phòng
具体方案 jùtǐ fāng’àn Phương án cụ thể
方案讨论 fāng’àn tǎolùn Thảo luận phương án - Ví dụ minh họa cực kỳ chi tiết
Ví dụ 1:
我们正在制定新的市场营销方案。
Wǒmen zhèngzài zhìdìng xīn de shìchǎng yíngxiāo fāng’àn.
Chúng tôi đang xây dựng phương án tiếp thị thị trường mới.
Ví dụ 2:
这个工程需要一个详细的施工方案。
Zhège gōngchéng xūyào yīgè xiángxì de shīgōng fāng’àn.
Công trình này cần một phương án thi công chi tiết.
Ví dụ 3:
公司已经通过了新的生产方案。
Gōngsī yǐjīng tōngguòle xīn de shēngchǎn fāng’àn.
Công ty đã phê duyệt phương án sản xuất mới.
Ví dụ 4:
我们需要讨论几个不同的投资方案。
Wǒmen xūyào tǎolùn jǐ gè bùtóng de tóuzī fāng’àn.
Chúng ta cần thảo luận vài phương án đầu tư khác nhau.
Ví dụ 5:
如果这个方案失败了,还有备用方案。
Rúguǒ zhège fāng’àn shībàile, hái yǒu bèiyòng fāng’àn.
Nếu phương án này thất bại, vẫn còn phương án dự phòng.
Ví dụ 6:
我们的设计方案得到了客户的认可。
Wǒmen de shèjì fāng’àn dédàole kèhù de rènkě.
Phương án thiết kế của chúng tôi đã được khách hàng chấp thuận.
Ví dụ 7:
政府正在研究应对气候变化的方案。
Zhèngfǔ zhèngzài yánjiū yìngduì qìhòu biànhuà de fāng’àn.
Chính phủ đang nghiên cứu phương án ứng phó với biến đổi khí hậu.
Ví dụ 8:
老师要求学生写出解决问题的方案。
Lǎoshī yāoqiú xuéshēng xiě chū jiějué wèntí de fāng’àn.
Thầy giáo yêu cầu học sinh viết ra phương án giải quyết vấn đề.
Ví dụ 9:
经过多次修改,这个方案终于确定下来了。
Jīngguò duō cì xiūgǎi, zhège fāng’àn zhōngyú quèdìng xiàlái le.
Sau nhiều lần chỉnh sửa, phương án này cuối cùng đã được xác định.
Ví dụ 10:
在会议上,我们提出了两个新的解决方案。
Zài huìyì shàng, wǒmen tíchūle liǎng gè xīn de jiějué fāng’àn.
Trong cuộc họp, chúng tôi đã đề xuất hai phương án giải pháp mới.
- Mẫu câu thông dụng với “方案”
制定 + 方案: lập ra phương án
Ví dụ: 制定方案以提高效率。
→ Lập phương án để nâng cao hiệu suất.
提出 + 方案: đề xuất phương án
Ví dụ: 提出新的发展方案。
→ Đề xuất phương án phát triển mới.
讨论 + 方案: thảo luận phương án
Ví dụ: 我们正在讨论解决方案。
→ Chúng tôi đang thảo luận phương án giải quyết.
通过 + 方案: phê duyệt phương án
Ví dụ: 公司通过了最终方案。
→ Công ty đã thông qua phương án cuối cùng.
修改 + 方案: chỉnh sửa phương án
Ví dụ: 我们根据反馈修改了方案。
→ Chúng tôi đã chỉnh sửa phương án dựa trên phản hồi.
- Một số ví dụ thực tế trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và kinh doanh
Ví dụ 11:
我们为客户提供多种出口方案。
Wǒmen wèi kèhù tígōng duō zhǒng chūkǒu fāng’àn.
Chúng tôi cung cấp nhiều phương án xuất khẩu khác nhau cho khách hàng.
Ví dụ 12:
物流公司制定了新的运输方案以节省成本。
Wùliú gōngsī zhìdìngle xīn de yùnshū fāng’àn yǐ jiéshěng chéngběn.
Công ty logistics đã xây dựng phương án vận chuyển mới để tiết kiệm chi phí.
Ví dụ 13:
我们根据客户要求,调整了生产方案。
Wǒmen gēnjù kèhù yāoqiú, tiáozhěngle shēngchǎn fāng’àn.
Chúng tôi đã điều chỉnh phương án sản xuất theo yêu cầu của khách hàng.
Ví dụ 14:
公司为应对突发情况,准备了应急方案。
Gōngsī wèi yìngduì tūfā qíngkuàng, zhǔnbèile yìngjí fāng’àn.
Công ty đã chuẩn bị phương án khẩn cấp để đối phó với các tình huống bất ngờ.
Ví dụ 15:
我们提供免费咨询和定制化方案。
Wǒmen tígōng miǎnfèi zīxún hé dìngzhì huà fāng’àn.
Chúng tôi cung cấp tư vấn miễn phí và phương án tùy chỉnh theo yêu cầu.
- Tổng kết
Từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
方案 fāng’àn Plan / Scheme / Proposal / Program / Solution Phương án, kế hoạch, đề án, giải pháp
Tổng kết ý nghĩa:
“方案” là một kế hoạch cụ thể được xây dựng có hệ thống, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, có mục tiêu rõ ràng và mang tính thực thi.
Nó không phải là ý tưởng mơ hồ mà là một bản đề án cụ thể có thể áp dụng vào thực tế.
Giải thích từ 方案 (fāng’àn) — tiếng Trung
1) Nghĩa tổng quát
方案 (fāng’àn) chỉ kế hoạch, phương án, đề án, phương thức xử lý một việc cụ thể.
Nó thường là một bố cục hay bản đề xuất có sắp xếp, nêu rõ mục tiêu, phương pháp, bước thực hiện, nguồn lực và kết quả dự kiến để giải quyết một vấn đề, thực hiện một dự án hoặc tổ chức một hoạt động.
Trong tiếng Việt thường dịch là: kế hoạch / phương án / đề án / phương thức tùy ngữ cảnh.
2) Loại từ
Danh từ (名词): 方案 = một đề án / một kế hoạch / một phương án cụ thể.
Trong một số bối cảnh, 有方案 (có phương án) có thể coi như cụm động từ danh từ hóa, nhưng cơ bản 方案 là danh từ.
3) Phân biệt với các từ gần nghĩa
计划 (jìhuà) — kế hoạch: thường nhấn mạnh việc lập kế hoạch, lịch trình, thời gian; 计划 có thể là khái quát hơn.
方案 (fāng’àn) — phương án/đề án: nhấn mạnh phương thức thực hiện, giải pháp kỹ thuật, phương án xử lý (thường cụ thể, có lựa chọn và so sánh các phương án).
方案 vs 方法 (fāngfǎ): 方法 là phương pháp, cách làm (kỹ thuật hoặc thủ thuật), còn 方案 là một kế hoạch tổng thể có thể bao gồm nhiều 方法。
Ví dụ: 项目方案 包含 施工方法 (bản phương án dự án bao gồm các phương pháp thi công).
4) Ngữ pháp / cách dùng
常见结构:(制定/拟定/提出/修改/通过/采纳/实施) + 方案。
Ví dụ: 制定方案、拟定方案、提出方案、修改方案、通过方案、采纳方案、实施方案。
常见搭配:初步方案 / 详细方案 / 备选方案 / 最终方案 / 可行性方案 / 替代方案 / 应急方案 / 技术方案 / 方案设计 / 方案评审。
句型:我们需要一个可行的方案来…… / 请提交方案 / 方案已经通过/未通过。
在正式场合常见:项目管理、工程设计、活动组织、应急处置、产品研发、市场推广等。
5) 常见搭配与短语
初步方案 (chūbù fāng’àn) — phương án bước đầu
详细方案 (xiángxì fāng’àn) — phương án chi tiết
可行性方案/可行性研究 (kěxíng xìng fāng’àn / kěxíng xìng yánjiū) — phương án khả thi / nghiên cứu khả thi
备选方案 (bèixuǎn fāng’àn) — phương án dự phòng / phương án thay thế
最终方案 (zuìzhōng fāng’àn) — phương án cuối cùng
应急方案 (yìngjí fāng’àn) — phương án ứng phó khẩn cấp
设计方案 (shèjì fāng’àn) — phương án thiết kế
实施方案 (shíshī fāng’àn) — phương án triển khai
优化方案 (yōuhuà fāng’àn) — phương án tối ưu hóa
方案评审 (fāng’àn píngshěn) — thẩm định phương án
6) Mẫu câu常用句型(ví dụ)
请提交项目实施方案。
(Qǐng tíjiāo xiàngmù shíshī fāng’àn.)
— Xin hãy nộp phương án triển khai dự án.
我们需要一个更详细的设计方案。
(Wǒmen xūyào yí gè gèng xiángxì de shèjì fāng’àn.)
— Chúng ta cần một phương án thiết kế chi tiết hơn.
他们提出了三种备选方案。
(Tāmen tíchūle sān zhǒng bèixuǎn fāng’àn.)
— Họ đã đưa ra ba phương án dự phòng.
经过讨论,最终方案已经通过。
(Jīngguò tǎolùn, zuìzhōng fāng’àn yǐjīng tōngguò.)
— Sau khi thảo luận, phương án cuối cùng đã được thông qua.
7) Nhiều ví dụ (Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
我们需要制定一个详细的实施方案。
(Wǒmen xūyào zhìdìng yī gè xiángxì de shíshī fāng’àn.)
— Chúng ta cần lập một phương án triển khai chi tiết.
这个设计方案包含了平面图和效果图。
(Zhège shèjì fāng’àn bāokuòle píngmiàn tú hé xiàoguǒ tú.)
— Phương án thiết kế này bao gồm bản vẽ mặt bằng và ảnh mô phỏng.
请在下周前提交初步方案。
(Qǐng zài xià zhōu qián tíjiāo chūbù fāng’àn.)
— Xin nộp phương án sơ bộ trước tuần tới.
我们已经评审了三个备选方案。
(Wǒmen yǐjīng píngshěnle sān gè bèixuǎn fāng’àn.)
— Chúng tôi đã thẩm định ba phương án dự phòng.
这个应急方案可以应对突发停电。
(Zhège yìngjí fāng’àn kěyǐ yìngduì tūfā tíngdiàn.)
— Phương án khẩn cấp này có thể đối phó với việc mất điện bất ngờ.
项目经理正在修改预算方案。
(Xiàngmù jīnglǐ zhèngzài xiūgǎi yùsuàn fāng’àn.)
— Trưởng dự án đang sửa đổi phương án ngân sách.
我们要比较各个方案的优缺点。
(Wǒmen yào bǐjiào gège fāng’àn de yōu quē diǎn.)
— Chúng ta cần so sánh ưu nhược điểm của từng phương án.
公司采纳了市场推广的新方案。
(Gōngsī cǎinàle shìchǎng tuīguǎng de xīn fāng’àn.)
— Công ty đã thông qua phương án truyền thông thị trường mới.
方案中明确了时间节点和责任人。
(Fāng’àn zhōng míngquèle shíjiān jiédiǎn hé zérèn rén.)
— Trong phương án đã chỉ rõ các mốc thời gian và người chịu trách nhiệm.
设计团队提出了多种技术方案供选择。
(Shèjì tuánduì tíchūle duō zhǒng jìshù fāng’àn gōng xuǎnzé.)
— Nhóm thiết kế đã đưa ra nhiều phương án kỹ thuật để lựa chọn.
这个方案的可行性需要进一步论证。
(Zhège fāng’àn de kěxíng xìng xūyào jìnyībù lùnzhèng.)
— Tính khả thi của phương án này cần được thẩm định thêm.
我建议增加一个备用方案以防万一。
(Wǒ jiànyì zēngjiā yī gè bèiyòng fāng’àn yǐ fáng wàn yī.)
— Tôi đề nghị thêm một phương án dự phòng để phòng ngừa.
最终方案需要董事会审批。
(Zuìzhōng fāng’àn xūyào dǒngshìhuì shěnpī.)
— Phương án cuối cùng cần được hội đồng quản trị phê duyệt.
这份方案包括成本分析和风险评估。
(Zhè fèn fāng’àn bāokuò chéngběn fēnxī hé fēngxiǎn pínggū.)
— Bản phương án này bao gồm phân tích chi phí và đánh giá rủi ro.
我们把方案分为三个阶段来实施。
(Wǒmen bǎ fāng’àn fēn wéi sān gè jiēduàn lái shíshī.)
— Chúng tôi chia phương án thành ba giai đoạn để triển khai.
IT 部门提出了系统升级的技术方案。
(IT bùmén tíchūle xìtǒng shēngjí de jìshù fāng’àn.)
— Phòng CNTT đề xuất phương án kỹ thuật nâng cấp hệ thống.
如果出现问题,我们将启用应急方案。
(Rúguǒ chūxiàn wèntí, wǒmen jiāng qǐyòng yìngjí fāng’àn.)
— Nếu xảy ra vấn đề, chúng tôi sẽ khởi động phương án ứng phó khẩn cấp.
项目组正在讨论优化方案。
(Xiàngmù zǔ zhèngzài tǎolùn yōuhuà fāng’àn.)
— Nhóm dự án đang thảo luận phương án tối ưu.
请把方案的关键指标列出来。
(Qǐng bǎ fāng’àn de guānjiàn zhǐbiāo liè chūlái.)
— Xin liệt kê các chỉ số then chốt của phương án.
我们需要一个低成本的实施方案。
(Wǒmen xūyào yí gè dī chéngběn de shíshī fāng’àn.)
— Chúng ta cần một phương án triển khai với chi phí thấp.
教育部要求提交线上教学方案。
(Jiàoyù bù yāoqiú tíjiāo xiànshàng jiàoxué fāng’àn.)
— Bộ Giáo dục yêu cầu nộp phương án giảng dạy trực tuyến.
方案评审会定于周五召开。
(Fāng’àn píngshěn huì dìng yú zhōu wǔ zhàokāi.)
— Hội thẩm định phương án được ấn định họp vào thứ Sáu.
他们把旧方案全部废弃,重新拟定新方案。
(Tāmen bǎ jiù fāng’àn quánbù fèiqì, chóngxīn nǐdìng xīn fāng’àn.)
— Họ đã hủy bỏ toàn bộ phương án cũ và soạn thảo phương án mới.
为了通过验收,必须按照方案执行。
(Wèile tōngguò yànshōu, bìxū ànzhào fāng’àn zhíxíng.)
— Để đạt nghiệm thu, phải thực hiện theo phương án.
我们收到客户关于方案的反馈意见。
(Wǒmen shōudào kèhù guānyú fāng’àn de fǎnkuì yìjiàn.)
— Chúng tôi nhận được phản hồi của khách hàng về phương án.
这个方案在预算上有明显优势。
(Zhège fāng’àn zài yùsuàn shàng yǒu míngxiǎn yōushì.)
— Phương án này có lợi thế rõ rệt về ngân sách.
请把方案的优缺点写成表格。
(Qǐng bǎ fāng’àn de yōu quē diǎn xiě chéng biǎogé.)
— Xin trình bày ưu nhược điểm của các phương án dưới dạng bảng.
设计师根据客户要求修改了方案。
(Shèjì shī gēnjù kèhù yāoqiú xiūgǎile fāng’àn.)
— Nhà thiết kế sửa đổi phương án theo yêu cầu khách hàng.
投标文件需要附上详细的实施方案。
(Tóubiāo wénjiàn xūyào fù shàng xiángxì de shíshī fāng’àn.)
— Hồ sơ dự thầu cần kèm theo phương án triển khai chi tiết.
为了节省时间,我们采用了简化方案。
(Wèile jiéshěng shíjiān, wǒmen cǎiyòngle jiǎnhuà fāng’àn.)
— Để tiết kiệm thời gian, chúng tôi đã áp dụng phương án đơn giản hóa.
8) Ứng dụng theo lĩnh vực (ví dụ nhanh)
工程建设:施工方案、设计方案、监理方案、质量保证方案。
企业管理:市场推广方案、人力资源方案、成本控制方案。
信息技术:系统方案、技术方案、测试方案、数据备份方案。
教育培训:教学方案、课程设置方案、线上教学方案。
应急管理:应急预案/应急方案(注意:应急预案常用,强调“预案”即预先制定的应急方案)。
9) Lưu ý dịch & cách dùng
翻译:方案 thường dịch là “phương án / kế hoạch / đề án”.
当强调步骤和时间表时,也可 dịch为“kế hoạch triển khai”。
当强调技术或解决办法时,可 dịch为“phương án kỹ thuật / đề xuất kỹ thuật”。
方案 thường kèm theo文档、图纸、预算、时间表、责任人等内容;不是一句口头建议,而是有结构、有文件支持的方案。
方案 (fāng’àn) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là “phương án”, “kế hoạch”, “đề án”, “giải pháp”. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh công việc, kỹ thuật, kinh doanh, nghiên cứu, quản lý, chính trị, giáo dục, v.v. Nó chỉ một bản kế hoạch hoặc phương hướng cụ thể để giải quyết một vấn đề hoặc hoàn thành một mục tiêu.
- Giải thích chi tiết:
Chữ 方 (fāng): nghĩa là “phương hướng”, “cách thức”.
Chữ 案 (àn): nghĩa là “bản án”, “bản kế hoạch”, “hồ sơ”, “tài liệu”.
方案 = “phương hướng + kế hoạch” → tức là “bản kế hoạch cụ thể”, “phương án hành động”.
Từ này được dùng nhiều trong ngữ cảnh chính thức, công việc, kỹ thuật, học thuật, ví dụ như “设计方案” (phương án thiết kế), “解决方案” (giải pháp), “生产方案” (phương án sản xuất), “投资方案” (phương án đầu tư).
- Nghĩa tiếng Việt:
Phương án
Giải pháp
Đề án
Kế hoạch
Bản kế hoạch hành động cụ thể
- Loại từ:
名词 (danh từ)
- Cấu trúc thường gặp:
制定方案 (zhìdìng fāng’àn): lập phương án
提出方案 (tíchū fāng’àn): đề xuất phương án
实施方案 (shíshī fāng’àn): thực hiện phương án
改进方案 (gǎijìn fāng’àn): cải tiến phương án
最佳方案 (zuìjiā fāng’àn): phương án tối ưu
- Ví dụ và giải nghĩa chi tiết (45 câu)
我们需要制定一个新的工作方案。
(Wǒmen xūyào zhìdìng yí gè xīn de gōngzuò fāng’àn.)
Chúng tôi cần lập một phương án làm việc mới.
这个方案非常有效。
(Zhège fāng’àn fēicháng yǒuxiào.)
Phương án này rất hiệu quả.
他提出了一个合理的方案。
(Tā tíchūle yí gè hélǐ de fāng’àn.)
Anh ấy đã đề xuất một phương án hợp lý.
我们讨论了多种方案。
(Wǒmen tǎolùnle duō zhǒng fāng’àn.)
Chúng tôi đã thảo luận nhiều phương án khác nhau.
最后我们选定了最佳方案。
(Zuìhòu wǒmen xuǎndìngle zuìjiā fāng’àn.)
Cuối cùng chúng tôi chọn ra phương án tối ưu.
这个方案已经通过了审核。
(Zhège fāng’àn yǐjīng tōngguòle shěnhé.)
Phương án này đã được phê duyệt.
你能给我一个替代方案吗?
(Nǐ néng gěi wǒ yí gè tìdài fāng’àn ma?)
Bạn có thể cho tôi một phương án thay thế không?
我不同意这个方案。
(Wǒ bù tóngyì zhège fāng’àn.)
Tôi không đồng ý với phương án này.
我们的方案遇到了一些问题。
(Wǒmen de fāng’àn yùdàole yīxiē wèntí.)
Phương án của chúng tôi gặp phải một số vấn đề.
新方案比旧方案更高效。
(Xīn fāng’àn bǐ jiù fāng’àn gèng gāoxiào.)
Phương án mới hiệu quả hơn phương án cũ.
工程师提出了三种设计方案。
(Gōngchéngshī tíchūle sān zhǒng shèjì fāng’àn.)
Kỹ sư đã đưa ra ba phương án thiết kế.
我们需要一个长期发展方案。
(Wǒmen xūyào yí gè chángqī fāzhǎn fāng’àn.)
Chúng tôi cần một phương án phát triển dài hạn.
这个方案行不通。
(Zhège fāng’àn xíng bù tōng.)
Phương án này không khả thi.
公司正在研究新的营销方案。
(Gōngsī zhèngzài yánjiū xīn de yíngxiāo fāng’àn.)
Công ty đang nghiên cứu phương án tiếp thị mới.
我们必须修改原来的方案。
(Wǒmen bìxū xiūgǎi yuánlái de fāng’àn.)
Chúng ta phải sửa đổi phương án ban đầu.
政府公布了新的经济方案。
(Zhèngfǔ gōngbùle xīn de jīngjì fāng’àn.)
Chính phủ công bố phương án kinh tế mới.
他对方案进行了详细说明。
(Tā duì fāng’àn jìnxíngle xiángxì shuōmíng.)
Anh ấy đã giải thích chi tiết về phương án.
方案已经提交领导审批。
(Fāng’àn yǐjīng tíjiāo lǐngdǎo shěnpī.)
Phương án đã được trình lên lãnh đạo phê duyệt.
他们制定了一个应急方案。
(Tāmen zhìdìngle yí gè yìngjí fāng’àn.)
Họ đã lập một phương án khẩn cấp.
教育部门提出了改革方案。
(Jiàoyù bùmén tíchūle gǎigé fāng’àn.)
Bộ giáo dục đã đề xuất phương án cải cách.
我喜欢这个设计方案的简洁风格。
(Wǒ xǐhuān zhège shèjì fāng’àn de jiǎnjié fēnggé.)
Tôi thích phong cách đơn giản của phương án thiết kế này.
这个方案需要更多的资金支持。
(Zhège fāng’àn xūyào gèng duō de zījīn zhīchí.)
Phương án này cần nhiều vốn hỗ trợ hơn.
我们对方案进行了调整。
(Wǒmen duì fāng’àn jìnxíngle tiáozhěng.)
Chúng tôi đã điều chỉnh phương án.
各部门正在落实方案。
(Gè bùmén zhèngzài luòshí fāng’àn.)
Các bộ phận đang thực hiện phương án.
他负责整个项目的实施方案。
(Tā fùzé zhěnggè xiàngmù de shíshī fāng’àn.)
Anh ấy phụ trách phương án thực hiện của toàn bộ dự án.
我们需要优化生产方案。
(Wǒmen xūyào yōuhuà shēngchǎn fāng’àn.)
Chúng ta cần tối ưu hóa phương án sản xuất.
这只是一个初步方案。
(Zhè zhǐ shì yí gè chūbù fāng’àn.)
Đây chỉ là một phương án sơ bộ.
最终方案将于下周公布。
(Zuìzhōng fāng’àn jiāng yú xià zhōu gōngbù.)
Phương án cuối cùng sẽ được công bố vào tuần tới.
我们正在评估不同方案的可行性。
(Wǒmen zhèngzài pínggū bùtóng fāng’àn de kěxíngxìng.)
Chúng tôi đang đánh giá tính khả thi của các phương án khác nhau.
他负责撰写技术方案。
(Tā fùzé zhuànxiě jìshù fāng’àn.)
Anh ấy chịu trách nhiệm soạn thảo phương án kỹ thuật.
你的方案太复杂了。
(Nǐ de fāng’àn tài fùzále.)
Phương án của bạn quá phức tạp.
我们可以考虑另一个方案。
(Wǒmen kěyǐ kǎolǜ lìng yí gè fāng’àn.)
Chúng ta có thể xem xét một phương án khác.
这个方案不符合实际情况。
(Zhège fāng’àn bù fúhé shíjì qíngkuàng.)
Phương án này không phù hợp với tình hình thực tế.
他根据要求修改了方案。
(Tā gēnjù yāoqiú xiūgǎile fāng’àn.)
Anh ấy đã chỉnh sửa phương án theo yêu cầu.
我们的方案得到客户的认可。
(Wǒmen de fāng’àn dédào kèhù de rènkě.)
Phương án của chúng tôi được khách hàng công nhận.
这个方案成本太高。
(Zhège fāng’àn chéngběn tài gāo.)
Phương án này có chi phí quá cao.
专家对方案提出了改进建议。
(Zhuānjiā duì fāng’àn tíchūle gǎijìn jiànyì.)
Chuyên gia đã đưa ra đề xuất cải tiến cho phương án.
这个方案可操作性强。
(Zhège fāng’àn kě cāozuòxìng qiáng.)
Phương án này có tính khả thi cao.
他准备提交一份商业方案。
(Tā zhǔnbèi tíjiāo yí fèn shāngyè fāng’àn.)
Anh ấy chuẩn bị nộp một phương án kinh doanh.
方案经过多次修改才确定下来。
(Fāng’àn jīngguò duō cì xiūgǎi cái quèdìng xiàlái.)
Phương án được xác định sau nhiều lần sửa đổi.
我们采纳了你的方案。
(Wǒmen cǎinàle nǐ de fāng’àn.)
Chúng tôi đã chấp nhận phương án của bạn.
项目方案已经进入实施阶段。
(Xiàngmù fāng’àn yǐjīng jìnrù shíshī jiēduàn.)
Phương án dự án đã bước vào giai đoạn thực hiện.
他在会上展示了完整的方案。
(Tā zài huì shàng zhǎnshìle wánzhěng de fāng’àn.)
Anh ấy đã trình bày phương án hoàn chỉnh trong cuộc họp.
新方案将节省大量时间和成本。
(Xīn fāng’àn jiāng jiéshěng dàliàng shíjiān hé chéngběn.)
Phương án mới sẽ tiết kiệm nhiều thời gian và chi phí.
我认为这个方案很有创意。
(Wǒ rènwéi zhège fāng’àn hěn yǒu chuàngyì.)
Tôi cho rằng phương án này rất sáng tạo.
- Tổng kết:
方案 là danh từ, chỉ phương án, kế hoạch, giải pháp cụ thể.
Dùng trong các lĩnh vực như: kinh doanh, kỹ thuật, dự án, giáo dục, chính trị, nghiên cứu, marketing…
Các động từ thường đi kèm: 制定, 提出, 修改, 实施, 优化, 评估, 通过, 审批, 提交.
- Nghĩa tiếng Trung và tiếng Việt
方案 là danh từ (名词) trong tiếng Trung, có nghĩa là:
Một kế hoạch cụ thể, phương án thực hiện, hoặc giải pháp được lập ra để giải quyết vấn đề, triển khai dự án, hoặc đạt được mục tiêu nhất định.
Tiếng Việt: “phương án”, “kế hoạch”, “giải pháp”, “đề án”, “dự án cụ thể”.
Tiếng Anh: plan, scheme, proposal, solution, program, project plan.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ kế hoạch, giải pháp cụ thể, có cấu trúc và mục tiêu rõ ràng.
- Giải thích chi tiết và cách dùng
方案 thường dùng để chỉ một kế hoạch có bước đi cụ thể, cách thực hiện rõ ràng, và mục tiêu nhất định.
Dùng nhiều trong các lĩnh vực như:
quản lý doanh nghiệp (企业方案),
kỹ thuật (技术方案),
marketing (营销方案),
dự án (项目方案),
giáo dục (教学方案),
hành chính (改革方案).
Cấu trúc thường gặp:
制定方案 (zhìdìng fāng’àn): lập phương án
设计方案 (shèjì fāng’àn): thiết kế kế hoạch
提出方案 (tíchū fāng’àn): đề xuất phương án
实施方案 (shíshī fāng’àn): thực hiện kế hoạch
备用方案 (bèiyòng fāng’àn): phương án dự phòng
解决方案 (jiějué fāng’àn): giải pháp
改进方案 (gǎijìn fāng’àn): phương án cải tiến
- Ví dụ chi tiết (45 câu)
我们正在讨论新的工作方案。
Wǒmen zhèngzài tǎolùn xīn de gōngzuò fāng’àn.
Chúng tôi đang thảo luận phương án làm việc mới.
公司已经制定了详细的生产方案。
Gōngsī yǐjīng zhìdìngle xiángxì de shēngchǎn fāng’àn.
Công ty đã lập phương án sản xuất chi tiết.
这个方案非常有创意。
Zhège fāng’àn fēicháng yǒu chuàngyì.
Phương án này rất sáng tạo.
请在明天前提交你的设计方案。
Qǐng zài míngtiān qián tíjiāo nǐ de shèjì fāng’àn.
Hãy nộp phương án thiết kế của bạn trước ngày mai.
政府通过了一项新的改革方案。
Zhèngfǔ tōngguòle yī xiàng xīn de gǎigé fāng’àn.
Chính phủ đã thông qua một phương án cải cách mới.
我们有两种不同的解决方案。
Wǒmen yǒu liǎng zhǒng bùtóng de jiějué fāng’àn.
Chúng tôi có hai giải pháp khác nhau.
请给我一个更好的方案。
Qǐng gěi wǒ yī gè gèng hǎo de fāng’àn.
Hãy cho tôi một phương án tốt hơn.
经过讨论,我们决定采用第一种方案。
Jīngguò tǎolùn, wǒmen juédìng cǎiyòng dì yī zhǒng fāng’àn.
Sau khi thảo luận, chúng tôi quyết định chọn phương án thứ nhất.
项目经理正在审查实施方案。
Xiàngmù jīnglǐ zhèngzài shěnchá shíshī fāng’àn.
Quản lý dự án đang xem xét phương án thực hiện.
这个方案行不通。
Zhège fāng’àn xíng bù tōng.
Phương án này không khả thi.
我们必须修改原来的方案。
Wǒmen bìxū xiūgǎi yuánlái de fāng’àn.
Chúng ta phải sửa đổi phương án ban đầu.
公司准备了备用方案。
Gōngsī zhǔnbèile bèiyòng fāng’àn.
Công ty đã chuẩn bị phương án dự phòng.
领导要求我们提交三个不同的方案。
Lǐngdǎo yāoqiú wǒmen tíjiāo sān gè bùtóng de fāng’àn.
Lãnh đạo yêu cầu chúng tôi nộp ba phương án khác nhau.
我们的方案得到了客户的认可。
Wǒmen de fāng’àn dédàole kèhù de rènkě.
Phương án của chúng tôi đã được khách hàng chấp thuận.
工程师提出了改进方案。
Gōngchéngshī tíchūle gǎijìn fāng’àn.
Kỹ sư đã đề xuất phương án cải tiến.
这个方案需要进一步完善。
Zhège fāng’àn xūyào jìnyībù wánshàn.
Phương án này cần được hoàn thiện thêm.
会议的主要内容是讨论方案。
Huìyì de zhǔyào nèiróng shì tǎolùn fāng’àn.
Nội dung chính của cuộc họp là thảo luận phương án.
我已经起草了初步方案。
Wǒ yǐjīng qǐcǎole chūbù fāng’àn.
Tôi đã soạn thảo phương án sơ bộ.
公司选择了成本最低的方案。
Gōngsī xuǎnzéle chéngběn zuì dī de fāng’àn.
Công ty đã chọn phương án có chi phí thấp nhất.
他提出的方案非常有可行性。
Tā tíchū de fāng’àn fēicháng yǒu kěxíngxìng.
Phương án mà anh ấy đưa ra rất khả thi.
我们需要比较几个方案的优缺点。
Wǒmen xūyào bǐjiào jǐ gè fāng’àn de yōu quēdiǎn.
Chúng ta cần so sánh ưu nhược điểm của các phương án.
这个方案已经获得批准。
Zhège fāng’àn yǐjīng huòdé pīzhǔn.
Phương án này đã được phê duyệt.
我们正在修改营销方案。
Wǒmen zhèngzài xiūgǎi yíngxiāo fāng’àn.
Chúng tôi đang sửa đổi kế hoạch marketing.
他们提出了一个环保方案。
Tāmen tíchūle yīgè huánbǎo fāng’àn.
Họ đã đề xuất một phương án bảo vệ môi trường.
政府正在研究防洪方案。
Zhèngfǔ zhèngzài yánjiū fánghóng fāng’àn.
Chính phủ đang nghiên cứu phương án phòng chống lũ lụt.
这份方案很有参考价值。
Zhè fèn fāng’àn hěn yǒu cānkǎo jiàzhí.
Phương án này có giá trị tham khảo cao.
我们的方案比竞争对手的更合理。
Wǒmen de fāng’àn bǐ jìngzhēng duìshǒu de gèng hélǐ.
Phương án của chúng tôi hợp lý hơn đối thủ cạnh tranh.
老师布置了教学方案。
Lǎoshī bùzhìle jiàoxué fāng’àn.
Giáo viên đã bố trí phương án giảng dạy.
公司最终确定了实施方案。
Gōngsī zuìzhōng quèdìngle shíshī fāng’àn.
Cuối cùng công ty đã xác định phương án thực hiện.
我们正在设计一个节能方案。
Wǒmen zhèngzài shèjì yīgè jiénéng fāng’àn.
Chúng tôi đang thiết kế một phương án tiết kiệm năng lượng.
医院制定了疫情防控方案。
Yīyuàn zhìdìngle yìqíng fángkòng fāng’àn.
Bệnh viện đã lập phương án phòng chống dịch bệnh.
他负责撰写项目方案。
Tā fùzé zhuànxiě xiàngmù fāng’àn.
Anh ấy phụ trách soạn thảo phương án dự án.
公司领导否定了原来的方案。
Gōngsī lǐngdǎo fǒudìngle yuánlái de fāng’àn.
Ban lãnh đạo công ty đã bác bỏ phương án ban đầu.
新方案比旧方案更高效。
Xīn fāng’àn bǐ jiù fāng’àn gèng gāoxiào.
Phương án mới hiệu quả hơn phương án cũ.
我们正在评估各个方案的风险。
Wǒmen zhèngzài pínggū gè gè fāng’àn de fēngxiǎn.
Chúng tôi đang đánh giá rủi ro của từng phương án.
技术团队提出了备选方案。
Jìshù tuánduì tíchūle bèixiǎn fāng’àn.
Nhóm kỹ thuật đã đưa ra phương án thay thế.
项目需要一个可持续发展的方案。
Xiàngmù xūyào yīgè kě chíxù fāzhǎn de fāng’àn.
Dự án cần một phương án phát triển bền vững.
我们的方案得到了政府支持。
Wǒmen de fāng’àn dédàole zhèngfǔ zhīchí.
Phương án của chúng tôi nhận được sự ủng hộ của chính phủ.
他们的方案已经投入实施。
Tāmen de fāng’àn yǐjīng tóurù shíshī.
Phương án của họ đã được đưa vào thực hiện.
客户要求我们优化方案。
Kèhù yāoqiú wǒmen yōuhuà fāng’àn.
Khách hàng yêu cầu chúng tôi tối ưu hóa phương án.
我起草的方案被采纳了。
Wǒ qǐcǎo de fāng’àn bèi cǎinà le.
Phương án tôi soạn thảo đã được chấp nhận.
公司还没有确定最终方案。
Gōngsī hái méiyǒu quèdìng zuìzhōng fāng’àn.
Công ty vẫn chưa xác định phương án cuối cùng.
这个方案能节省大量成本。
Zhège fāng’àn néng jiéshěng dàliàng chéngběn.
Phương án này có thể tiết kiệm rất nhiều chi phí.
会议上提出了多个可行方案。
Huìyì shàng tíchūle duō gè kěxíng fāng’àn.
Trong cuộc họp đã đưa ra nhiều phương án khả thi.
这个方案是目前最优的选择。
Zhège fāng’àn shì mùqián zuì yōu de xuǎnzé.
Phương án này là lựa chọn tối ưu nhất hiện nay.
- Nghĩa tiếng Trung, loại từ, và giải thích chi tiết:
方案 (fāng’àn) – Danh từ
Nghĩa:
“Kế hoạch”, “phương án”, “giải pháp”, “đề án”, “chương trình thực hiện”.
Dùng để chỉ một kế hoạch cụ thể được thiết lập để giải quyết một vấn đề, đạt một mục tiêu hoặc thực hiện một dự án.
Giải thích chi tiết:
Từ “方案” thường nhấn mạnh vào sự cụ thể, chi tiết, có tính khả thi của kế hoạch. Nó khác với “计划 (jìhuà)” ở chỗ “计划” là kế hoạch tổng thể, còn “方案” là phương án cụ thể để thực hiện kế hoạch đó.
Ví dụ:
“开发方案” → phương án phát triển
“生产方案” → phương án sản xuất
“解决方案” → giải pháp giải quyết vấn đề
- Các cách dùng phổ biến:
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
制定方案 (zhìdìng fāng’àn) Lập phương án, xây dựng kế hoạch 我们需要制定一个详细的方案。
实施方案 (shíshī fāng’àn) Thực hiện phương án 这个方案明天开始实施。
改进方案 (gǎijìn fāng’àn) Cải tiến phương án 经理要求我们提出新的改进方案。
设计方案 (shèjì fāng’àn) Phương án thiết kế 建筑师提交了一个设计方案。
备选方案 (bèixuǎn fāng’àn) Phương án dự phòng 我们有两个备选方案。 - 40 Mẫu câu ví dụ chi tiết:
我们正在讨论新的合作方案。
Wǒmen zhèngzài tǎolùn xīn de hézuò fāng’àn.
Chúng tôi đang thảo luận phương án hợp tác mới.
这个方案非常可行。
Zhège fāng’àn fēicháng kěxíng.
Phương án này rất khả thi.
你对这个方案有什么看法?
Nǐ duì zhège fāng’àn yǒu shénme kànfǎ?
Bạn có ý kiến gì về phương án này?
我们制定了一个详细的施工方案。
Wǒmen zhìdìngle yí gè xiángxì de shīgōng fāng’àn.
Chúng tôi đã lập ra một phương án thi công chi tiết.
公司已经批准了新的销售方案。
Gōngsī yǐjīng pīzhǔnle xīn de xiāoshòu fāng’àn.
Công ty đã phê duyệt phương án bán hàng mới.
这个方案不太合理,需要修改。
Zhège fāng’àn bú tài hélǐ, xūyào xiūgǎi.
Phương án này không hợp lý lắm, cần sửa lại.
我提出了三种不同的解决方案。
Wǒ tíchūle sān zhǒng bùtóng de jiějué fāng’àn.
Tôi đã đưa ra ba phương án giải quyết khác nhau.
经过讨论,我们选择了最优方案。
Jīngguò tǎolùn, wǒmen xuǎnzéle zuì yōu fāng’àn.
Sau khi thảo luận, chúng tôi chọn phương án tối ưu.
领导要求我们重新制定方案。
Lǐngdǎo yāoqiú wǒmen chóngxīn zhìdìng fāng’àn.
Lãnh đạo yêu cầu chúng tôi lập lại phương án.
这个方案可以节省很多成本。
Zhège fāng’àn kěyǐ jiéshěng hěn duō chéngběn.
Phương án này có thể tiết kiệm rất nhiều chi phí.
技术部门提供了新的设计方案。
Jìshù bùmén tígōngle xīn de shèjì fāng’àn.
Bộ phận kỹ thuật đã cung cấp phương án thiết kế mới.
项目已经进入方案评审阶段。
Xiàngmù yǐjīng jìnrù fāng’àn píngshěn jiēduàn.
Dự án đã bước vào giai đoạn đánh giá phương án.
每个方案都有它的优缺点。
Měi gè fāng’àn dōu yǒu tā de yōu quēdiǎn.
Mỗi phương án đều có ưu và nhược điểm riêng.
我们需要一个备用方案,以防万一。
Wǒmen xūyào yí gè bèiyòng fāng’àn, yǐfáng wànyī.
Chúng ta cần một phương án dự phòng để đề phòng trường hợp bất ngờ.
他负责整个方案的实施。
Tā fùzé zhěnggè fāng’àn de shíshī.
Anh ấy chịu trách nhiệm thực hiện toàn bộ phương án.
你的方案很有创意。
Nǐ de fāng’àn hěn yǒu chuàngyì.
Phương án của bạn rất sáng tạo.
我觉得这个方案风险太大。
Wǒ juéde zhège fāng’àn fēngxiǎn tài dà.
Tôi cảm thấy phương án này có rủi ro quá lớn.
我们需要比较各个方案的效果。
Wǒmen xūyào bǐjiào gègè fāng’àn de xiàoguǒ.
Chúng tôi cần so sánh hiệu quả của từng phương án.
财务部正在制定节省开支的方案。
Cáiwù bù zhèngzài zhìdìng jiéshěng kāizhī de fāng’àn.
Phòng tài chính đang lập phương án tiết kiệm chi tiêu.
我们正在准备报价方案。
Wǒmen zhèngzài zhǔnbèi bàojià fāng’àn.
Chúng tôi đang chuẩn bị phương án báo giá.
方案已经提交给董事会。
Fāng’àn yǐjīng tíjiāo gěi dǒngshìhuì.
Phương án đã được trình lên hội đồng quản trị.
客户要求修改方案中的部分内容。
Kèhù yāoqiú xiūgǎi fāng’àn zhōng de bùfèn nèiróng.
Khách hàng yêu cầu sửa một số nội dung trong phương án.
我们最终采纳了他的方案。
Wǒmen zuìzhōng cǎinàle tā de fāng’àn.
Cuối cùng chúng tôi đã chấp nhận phương án của anh ấy.
他们提供了多个可行方案供选择。
Tāmen tígōngle duō gè kěxíng fāng’àn gōng xuǎnzé.
Họ cung cấp nhiều phương án khả thi để lựa chọn.
这是目前最好的解决方案。
Zhè shì mùqián zuì hǎo de jiějué fāng’àn.
Đây là giải pháp tốt nhất hiện nay.
我们在会上讨论了方案的细节。
Wǒmen zài huì shàng tǎolùnle fāng’àn de xìjié.
Chúng tôi đã thảo luận chi tiết của phương án trong cuộc họp.
新方案比旧方案更高效。
Xīn fāng’àn bǐ jiù fāng’àn gèng gāoxiào.
Phương án mới hiệu quả hơn phương án cũ.
他建议我们采用另一种方案。
Tā jiànyì wǒmen cǎiyòng lìng yī zhǒng fāng’àn.
Anh ấy đề nghị chúng tôi áp dụng một phương án khác.
该方案的目标是提高生产效率。
Gāi fāng’àn de mùbiāo shì tígāo shēngchǎn xiàolǜ.
Mục tiêu của phương án này là nâng cao hiệu suất sản xuất.
我们的方案通过了客户审核。
Wǒmen de fāng’àn tōngguòle kèhù shěnhé.
Phương án của chúng tôi đã được khách hàng phê duyệt.
新能源方案在市场上很受欢迎。
Xīn néngyuán fāng’àn zài shìchǎng shàng hěn shòu huānyíng.
Phương án năng lượng mới rất được ưa chuộng trên thị trường.
工程师正在改进方案的设计。
Gōngchéngshī zhèngzài gǎijìn fāng’àn de shèjì.
Kỹ sư đang cải tiến thiết kế của phương án.
我们为客户量身定制了方案。
Wǒmen wèi kèhù liángshēn dìngzhìle fāng’àn.
Chúng tôi đã thiết kế phương án riêng cho khách hàng.
方案的实施需要时间和资源。
Fāng’àn de shíshī xūyào shíjiān hé zīyuán.
Việc thực hiện phương án cần thời gian và tài nguyên.
这个方案得到了大家的一致认可。
Zhège fāng’àn dédàole dàjiā de yízhì rènkě.
Phương án này được mọi người nhất trí công nhận.
我认为这个方案太复杂了。
Wǒ rènwéi zhège fāng’àn tài fùzále.
Tôi cho rằng phương án này quá phức tạp.
他们在紧急情况下采用了备用方案。
Tāmen zài jǐnjí qíngkuàng xià cǎiyòngle bèiyòng fāng’àn.
Họ đã dùng phương án dự phòng trong tình huống khẩn cấp.
公司将推出新的营销方案。
Gōngsī jiāng tuīchū xīn de yíngxiāo fāng’àn.
Công ty sẽ tung ra phương án tiếp thị mới.
我们需要优化方案以提高效率。
Wǒmen xūyào yōuhuà fāng’àn yǐ tígāo xiàolǜ.
Chúng tôi cần tối ưu hóa phương án để nâng cao hiệu suất.
经过多次修改,方案终于确定下来。
Jīngguò duō cì xiūgǎi, fāng’àn zhōngyú quèdìng xiàlái.
Sau nhiều lần chỉnh sửa, phương án cuối cùng đã được xác định.
方案 (fāng’àn) trong tiếng Trung là một danh từ (名词), mang nghĩa là phương án, kế hoạch, đề án, chương trình hành động, phương pháp giải quyết vấn đề cụ thể. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như kinh doanh, kỹ thuật, chính trị, giáo dục, quản lý, dự án, khoa học, v.v.
- Nghĩa chi tiết của 方案
方案 là một từ ghép gồm hai phần:
方 (fāng): có nghĩa là “phương hướng, cách thức, phương pháp”.
案 (àn): có nghĩa là “hồ sơ, bản kế hoạch, đề án, phương án cụ thể”.
Vì vậy, 方案 biểu thị một bản kế hoạch cụ thể được lập ra để đạt được mục tiêu nhất định, có trình tự, có nội dung, có phương pháp thực hiện rõ ràng.
Trong thực tế, 方案 thường được dùng để nói đến:
Kế hoạch hành động (行动方案)
Phương án kỹ thuật (技术方案)
Đề án thiết kế (设计方案)
Kế hoạch marketing (营销方案)
Đề xuất giải pháp (解决方案)
- Loại từ
Loại từ: Danh từ (名词)
Từ đồng nghĩa: 计划 (jìhuà – kế hoạch), 规划 (guīhuà – quy hoạch), 策略 (cèlüè – chiến lược), 计划书 (jìhuàshū – bản kế hoạch).
Từ trái nghĩa: 无计划 (không có kế hoạch), 混乱 (hỗn loạn).
- Cấu trúc và cách dùng thường gặp
制定方案 (zhìdìng fāng’àn): xây dựng phương án
实施方案 (shíshī fāng’àn): thực hiện phương án
调整方案 (tiáozhěng fāng’àn): điều chỉnh phương án
优化方案 (yōuhuà fāng’àn): tối ưu hóa phương án
提出方案 (tíchū fāng’àn): đưa ra phương án
审核方案 (shěnhé fāng’àn): xem xét phương án
- 45 Mẫu câu ví dụ với 方案
我们正在制定一个新的工作方案。
(Wǒmen zhèngzài zhìdìng yī gè xīn de gōngzuò fāng’àn.)
Chúng tôi đang lập một phương án làm việc mới.
这个方案经过了多次修改。
(Zhège fāng’àn jīngguòle duō cì xiūgǎi.)
Phương án này đã được sửa đổi nhiều lần.
他提出了一个非常有创意的方案。
(Tā tíchūle yī gè fēicháng yǒu chuàngyì de fāng’àn.)
Anh ấy đã đưa ra một phương án rất sáng tạo.
我们需要一个可行的方案来解决这个问题。
(Wǒmen xūyào yī gè kěxíng de fāng’àn lái jiějué zhège wèntí.)
Chúng ta cần một phương án khả thi để giải quyết vấn đề này.
经过讨论,大家一致同意这个方案。
(Jīngguò tǎolùn, dàjiā yīzhì tóngyì zhège fāng’àn.)
Sau khi thảo luận, mọi người đều nhất trí với phương án này.
方案已经提交给领导审批了。
(Fāng’àn yǐjīng tíjiāo gěi lǐngdǎo shěnpī le.)
Phương án đã được nộp cho lãnh đạo phê duyệt.
我们正在研究最优方案。
(Wǒmen zhèngzài yánjiū zuì yōu fāng’àn.)
Chúng tôi đang nghiên cứu phương án tối ưu nhất.
这个方案需要更多的资金支持。
(Zhège fāng’àn xūyào gèng duō de zījīn zhīchí.)
Phương án này cần thêm hỗ trợ tài chính.
他不同意我们的方案。
(Tā bù tóngyì wǒmen de fāng’àn.)
Anh ấy không đồng ý với phương án của chúng tôi.
方案实施后,效果非常好。
(Fāng’àn shíshī hòu, xiàoguǒ fēicháng hǎo.)
Sau khi thực hiện phương án, hiệu quả rất tốt.
我们需要一个备用方案。
(Wǒmen xūyào yī gè bèiyòng fāng’àn.)
Chúng ta cần một phương án dự phòng.
公司决定采用第二个方案。
(Gōngsī juédìng cǎiyòng dì èr gè fāng’àn.)
Công ty quyết định áp dụng phương án thứ hai.
这个方案太复杂,不容易执行。
(Zhège fāng’àn tài fùzá, bù róngyì zhíxíng.)
Phương án này quá phức tạp, khó thực hiện.
他们正在讨论合作方案。
(Tāmen zhèngzài tǎolùn hézuò fāng’àn.)
Họ đang thảo luận phương án hợp tác.
我已经准备好了详细的方案书。
(Wǒ yǐjīng zhǔnbèihǎo le xiángxì de fāng’àn shū.)
Tôi đã chuẩn bị xong bản kế hoạch chi tiết.
项目方案已经通过审批。
(Xiàngmù fāng’àn yǐjīng tōngguò shěnpī.)
Phương án dự án đã được phê duyệt.
我们要根据实际情况调整方案。
(Wǒmen yào gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng fāng’àn.)
Chúng ta cần điều chỉnh phương án dựa vào tình hình thực tế.
你的方案很有价值。
(Nǐ de fāng’àn hěn yǒu jiàzhí.)
Phương án của bạn rất có giá trị.
请尽快提交最终方案。
(Qǐng jǐnkuài tíjiāo zuìzhōng fāng’àn.)
Vui lòng nộp phương án cuối cùng càng sớm càng tốt.
我对这个方案不太满意。
(Wǒ duì zhège fāng’àn bù tài mǎnyì.)
Tôi không hài lòng lắm với phương án này.
这个方案看起来非常合理。
(Zhège fāng’àn kàn qǐlái fēicháng hélǐ.)
Phương án này có vẻ rất hợp lý.
新方案的成本比旧方案低。
(Xīn fāng’àn de chéngběn bǐ jiù fāng’àn dī.)
Chi phí của phương án mới thấp hơn phương án cũ.
我们在会议上讨论了三个不同的方案。
(Wǒmen zài huìyì shàng tǎolùnle sān gè bùtóng de fāng’àn.)
Chúng tôi đã thảo luận ba phương án khác nhau trong cuộc họp.
他负责起草初步方案。
(Tā fùzé qǐcǎo chūbù fāng’àn.)
Anh ấy phụ trách soạn thảo phương án sơ bộ.
这个方案实施起来比较简单。
(Zhège fāng’àn shíshī qǐlái bǐjiào jiǎndān.)
Phương án này thực hiện khá đơn giản.
我们应该制定一个长远的方案。
(Wǒmen yīnggāi zhìdìng yī gè chángyuǎn de fāng’àn.)
Chúng ta nên lập một phương án dài hạn.
他对方案提出了一些修改意见。
(Tā duì fāng’àn tíchūle yīxiē xiūgǎi yìjiàn.)
Anh ấy đã đưa ra một số ý kiến chỉnh sửa cho phương án.
领导批准了我们的方案。
(Lǐngdǎo pīzhǔnle wǒmen de fāng’àn.)
Lãnh đạo đã phê chuẩn phương án của chúng tôi.
每个方案都有优点和缺点。
(Měi gè fāng’àn dōu yǒu yōudiǎn hé quēdiǎn.)
Mỗi phương án đều có ưu và nhược điểm.
我们最终选择了成本最低的方案。
(Wǒmen zuìzhōng xuǎnzéle chéngběn zuì dī de fāng’àn.)
Cuối cùng chúng tôi chọn phương án có chi phí thấp nhất.
这个方案经过了专家论证。
(Zhège fāng’àn jīngguòle zhuānjiā lùnzhèng.)
Phương án này đã được chuyên gia thẩm định.
请你把方案发给我看看。
(Qǐng nǐ bǎ fāng’àn fā gěi wǒ kànkan.)
Vui lòng gửi phương án cho tôi xem.
这个方案完全符合我们的要求。
(Zhège fāng’àn wánquán fúhé wǒmen de yāoqiú.)
Phương án này hoàn toàn phù hợp với yêu cầu của chúng tôi.
他提出的方案太理想化了。
(Tā tíchū de fāng’àn tài lǐxiǎng huà le.)
Phương án anh ta đề xuất quá lý tưởng hóa.
我们将根据客户反馈改进方案。
(Wǒmen jiāng gēnjù kèhù fǎnkuì gǎijìn fāng’àn.)
Chúng tôi sẽ cải tiến phương án dựa trên phản hồi của khách hàng.
这个方案具有可操作性。
(Zhège fāng’àn jùyǒu kě cāozuò xìng.)
Phương án này có tính khả thi cao.
你能帮我完善一下方案吗?
(Nǐ néng bāng wǒ wánshàn yīxià fāng’àn ma?)
Bạn có thể giúp tôi hoàn thiện phương án không?
项目的方案已经确定。
(Xiàngmù de fāng’àn yǐjīng quèdìng.)
Phương án của dự án đã được xác định.
我们需要多种方案进行比较。
(Wǒmen xūyào duō zhǒng fāng’àn jìnxíng bǐjiào.)
Chúng ta cần so sánh nhiều phương án khác nhau.
方案设计得非常合理。
(Fāng’àn shèjì de fēicháng hélǐ.)
Phương án được thiết kế rất hợp lý.
这个方案是临时制定的。
(Zhège fāng’àn shì línshí zhìdìng de.)
Phương án này được lập ra tạm thời.
我们的方案得到了客户的认可。
(Wǒmen de fāng’àn dédàole kèhù de rènkě.)
Phương án của chúng tôi đã được khách hàng công nhận.
这个方案具有创新性。
(Zhège fāng’àn jùyǒu chuàngxīn xìng.)
Phương án này có tính sáng tạo.
请把方案内容详细说明一下。
(Qǐng bǎ fāng’àn nèiróng xiángxì shuōmíng yīxià.)
Xin hãy giải thích chi tiết nội dung của phương án.
我们已经准备好了所有的实施方案。
(Wǒmen yǐjīng zhǔnbèihǎo le suǒyǒu de shíshī fāng’àn.)
Chúng tôi đã chuẩn bị xong tất cả các phương án thực hiện.
Tổng kết:
方案 (fāng’àn): danh từ – phương án, kế hoạch, đề án, giải pháp.
Đặc điểm: có tính hệ thống, tính khả thi, và hướng đến mục tiêu cụ thể.
Ứng dụng: rộng rãi trong kinh tế, quản lý, kỹ thuật, chính trị, giáo dục, marketing, v.v.
方案
Tiếng Trung: 方案
Pinyin: fāng’àn
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa:
“方案” là từ chỉ kế hoạch, phương án, kế sách, phương án triển khai được lập ra một cách có hệ thống để giải quyết một vấn đề, thực hiện một nhiệm vụ, triển khai một dự án hoặc đưa ra hướng giải quyết trong công việc, học tập hay kinh doanh.
Trong tiếng Trung hiện đại, từ này được sử dụng rất rộng trong các lĩnh vực: thương mại, kỹ thuật, xây dựng, y tế, quản lý dự án, sản xuất, marketing,…
Nó nhấn mạnh: tính có kế hoạch, có cấu trúc, khả thi, có trình tự triển khai.
Ví dụ kết hợp thường gặp:
制定方案 (zhìdìng fāng’àn) — Lập phương án
实施方案 (shíshī fāng’àn) — Triển khai phương án
优化方案 (yōuhuà fāng’àn) — Tối ưu phương án
备选方案 (bèixuǎn fāng’àn) — Phương án dự phòng
详细方案 (xiángxì fāng’àn) — Phương án chi tiết
Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
我们需要先制定一个详细的方案。
Wǒmen xūyào xiān zhìdìng yí gè xiángxì de fāng’àn.
Chúng ta cần lập một phương án chi tiết trước.
这个方案听起来很有可行性。
Zhège fāng’àn tīng qǐlái hěn yǒu kěxíngxìng.
Phương án này nghe có vẻ rất khả thi.
你有没有更好的方案?
Nǐ yǒu méiyǒu gèng hǎo de fāng’àn?
Bạn có phương án tốt hơn không?
公司决定采用第二套方案。
Gōngsī juédìng cǎiyòng dì-èr tào fāng’àn.
Công ty quyết định áp dụng phương án thứ hai.
我们需要准备几个备选方案以防万一。
Wǒmen xūyào zhǔnbèi jǐ gè bèixuǎn fāng’àn yǐfáng wànyī.
Chúng ta cần chuẩn bị vài phương án dự phòng để phòng trường hợp bất ngờ.
请把方案整理成文档发给我。
Qǐng bǎ fāng’àn zhěnglǐ chéng wéndàng fā gěi wǒ.
Hãy整理 phương án thành file văn bản rồi gửi cho tôi.
我的方案已经通过了领导的审批。
Wǒ de fāng’àn yǐjīng tōngguò le lǐngdǎo de shěnpī.
Phương án của tôi đã được lãnh đạo phê duyệt.
我们还需要对方案进行优化。
Wǒmen hái xūyào duì fāng’àn jìnxíng yōuhuà.
Chúng ta còn cần tối ưu phương án.
这个方案成本太高,不现实。
Zhège fāng’àn chéngběn tài gāo, bù xiànshí.
Phương án này chí phí quá cao, không thực tế.
这个方案已经讨论了一个星期。
Zhège fāng’àn yǐjīng tǎolùn le yí gè xīngqī.
Phương án này đã được thảo luận một tuần rồi.
我已经把方案发到群里了,大家看一下。
Wǒ yǐjīng bǎ fāng’àn fā dào qún lǐ le, dàjiā kàn yíxià.
Tôi đã gửi phương án lên nhóm rồi, mọi người xem thử.
这个方案需要经过反复测试才能实施。
Zhège fāng’àn xūyào jīngguò fǎnfù cèshì cái néng shíshī.
Phương án này cần được kiểm thử nhiều lần mới có thể triển khai.
他提出的方案非常有创造性。
Tā tíchū de fāng’àn fēicháng yǒu chuàngzàoxìng.
Phương án mà anh ấy đề xuất rất sáng tạo.
我们很快会给出一个正式方案。
Wǒmen hěn kuài huì gěi chū yí gè zhèngshì fāng’àn.
Chúng tôi sẽ sớm đưa ra một phương án chính thức.
最终方案将在明天公布。
Zuìzhōng fāng’àn jiāng zài míngtiān gōngbù.
Phương án cuối cùng sẽ được công bố vào ngày mai.
每个方案都有它的优点和缺点。
Měi gè fāng’àn dōu yǒu tā de yōudiǎn hé quēdiǎn.
Mỗi phương án đều có ưu điểm và nhược điểm riêng.
为了降低风险,我们制定了三个方案。
Wèile jiàngdī fēngxiǎn, wǒmen zhìdìng le sān gè fāng’àn.
Để giảm rủi ro, chúng tôi đã lập ba phương án.
这个方案目前还在评估中。
Zhège fāng’àn mùqián hái zài pínggū zhōng.
Phương án này hiện vẫn đang được đánh giá.
我们对方案进行了修改和完善。
Wǒmen duì fāng’àn jìnxíng le xiūgǎi hé wánshàn.
Chúng tôi đã chỉnh sửa và hoàn thiện phương án.
这个方案是团队共同努力的结果。
Zhège fāng’àn shì tuánduì gòngtóng nǔlì de jiéguǒ.
Phương án này là kết quả của sự nỗ lực chung của cả đội.
- Nghĩa của từ 方案 (fāng’àn)
方案 là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:
Phương án, kế hoạch, đề án, giải pháp, hoặc chương trình hành động đã được suy nghĩ, thiết kế, hoặc lên kế hoạch cụ thể để giải quyết một vấn đề nào đó.
Nói cách khác, 方案 là “bản kế hoạch hoặc phương hướng hành động đã định sẵn” để đạt được mục tiêu nhất định.
- Loại từ
Danh từ (名词)
Dùng để chỉ một kế hoạch cụ thể, phương án thực hiện, hoặc giải pháp xử lý một công việc, dự án, nhiệm vụ, vấn đề kỹ thuật, hay tình huống nào đó.
- Cấu trúc thông dụng
制定方案 (zhìdìng fāng’àn): lập kế hoạch, xây dựng phương án
实施方案 (shíshī fāng’àn): thực hiện phương án
改进方案 (gǎijìn fāng’àn): cải tiến phương án
备用方案 (bèiyòng fāng’àn): phương án dự phòng
解决方案 (jiějué fāng’àn): giải pháp
计划方案 (jìhuà fāng’àn): kế hoạch cụ thể
设计方案 (shèjì fāng’àn): bản thiết kế, phương án thiết kế
方案书 (fāng’àn shū): bản đề án, tài liệu kế hoạch
- Giải thích chi tiết ý nghĩa và cách dùng
方案 được dùng khi nói về kế hoạch cụ thể có cấu trúc rõ ràng — thường có mục tiêu, nội dung, biện pháp, tiến độ, người phụ trách, v.v.
→ Dùng trong các lĩnh vực như: kỹ thuật, kinh doanh, giáo dục, y học, chính phủ, xây dựng, IT, marketing, quản lý dự án, v.v.
方案 khác với 计划 (jìhuà) ở chỗ:
计划 là “ý định” hoặc “lịch trình tổng quát”, có thể chưa chi tiết.
方案 là “phương án cụ thể”, có tính thực thi cao hơn.
Ví dụ:
我有一个学习计划。→ Tôi có một kế hoạch học tập.
我已经制定了详细的学习方案。→ Tôi đã lập một phương án học tập chi tiết.
- 40 MẪU CÂU VÍ DỤ CHI TIẾT
我们正在制定新的工作方案。
Wǒmen zhèngzài zhìdìng xīn de gōngzuò fāng’àn.
Chúng tôi đang xây dựng phương án làm việc mới.
这个方案非常可行。
Zhège fāng’àn fēicháng kěxíng.
Phương án này rất khả thi.
公司通过了年度发展方案。
Gōngsī tōngguò le niándù fāzhǎn fāng’àn.
Công ty đã thông qua phương án phát triển hàng năm.
我们需要讨论两个不同的方案。
Wǒmen xūyào tǎolùn liǎng gè bùtóng de fāng’àn.
Chúng ta cần thảo luận hai phương án khác nhau.
请提交您的设计方案。
Qǐng tíjiāo nín de shèjì fāng’àn.
Xin vui lòng nộp bản thiết kế của bạn.
这个方案可以解决目前的问题。
Zhège fāng’àn kěyǐ jiějué mùqián de wèntí.
Phương án này có thể giải quyết vấn đề hiện tại.
方案已经被批准实施。
Fāng’àn yǐjīng bèi pīzhǔn shíshī.
Phương án đã được phê duyệt và thực hiện.
他提出了一个改进方案。
Tā tíchū le yī gè gǎijìn fāng’àn.
Anh ấy đã đưa ra một phương án cải tiến.
我们正在讨论备用方案。
Wǒmen zhèngzài tǎolùn bèiyòng fāng’àn.
Chúng tôi đang bàn về phương án dự phòng.
方案的实施需要资金支持。
Fāng’àn de shíshī xūyào zījīn zhīchí.
Việc thực hiện phương án cần có hỗ trợ tài chính.
你的方案很有创意。
Nǐ de fāng’àn hěn yǒu chuàngyì.
Phương án của bạn rất sáng tạo.
我们选择了最合适的方案。
Wǒmen xuǎnzé le zuì héshì de fāng’àn.
Chúng tôi đã chọn phương án phù hợp nhất.
方案书已经准备好。
Fāng’àn shū yǐjīng zhǔnbèi hǎo.
Bản đề án đã được chuẩn bị xong.
老师要求我们写一份研究方案。
Lǎoshī yāoqiú wǒmen xiě yī fèn yánjiū fāng’àn.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết một bản phương án nghiên cứu.
我建议采用第二个方案。
Wǒ jiànyì cǎiyòng dì èr gè fāng’àn.
Tôi đề nghị áp dụng phương án thứ hai.
方案内容需要进一步完善。
Fāng’àn nèiróng xūyào jìnyībù wánshàn.
Nội dung phương án cần được hoàn thiện thêm.
这个方案太复杂,执行起来很难。
Zhège fāng’àn tài fùzá, zhíxíng qǐlái hěn nán.
Phương án này quá phức tạp, thực hiện rất khó.
我们准备了三个不同的解决方案。
Wǒmen zhǔnbèile sān gè bùtóng de jiějué fāng’àn.
Chúng tôi đã chuẩn bị ba giải pháp khác nhau.
新的销售方案取得了好效果。
Xīn de xiāoshòu fāng’àn qǔdéle hǎo xiàoguǒ.
Phương án bán hàng mới đạt được hiệu quả tốt.
领导很满意这个方案。
Lǐngdǎo hěn mǎnyì zhège fāng’àn.
Lãnh đạo rất hài lòng với phương án này.
我在修改原来的方案。
Wǒ zài xiūgǎi yuánlái de fāng’àn.
Tôi đang chỉnh sửa phương án ban đầu.
这个方案成本太高。
Zhège fāng’àn chéngběn tài gāo.
Phương án này chi phí quá cao.
他们最终放弃了原定方案。
Tāmen zuìzhōng fàngqì le yuándìng fāng’àn.
Cuối cùng họ đã bỏ phương án ban đầu.
方案需要经过多次论证。
Fāng’àn xūyào jīngguò duō cì lùnzhèng.
Phương án cần được thẩm định nhiều lần.
这是目前最科学的方案。
Zhè shì mùqián zuì kēxué de fāng’àn.
Đây là phương án khoa học nhất hiện nay.
我们在会议上讨论了项目方案。
Wǒmen zài huìyì shàng tǎolùn le xiàngmù fāng’àn.
Chúng tôi đã thảo luận phương án dự án trong cuộc họp.
方案的细节部分还需完善。
Fāng’àn de xìjié bùfèn hái xū wánshàn.
Phần chi tiết của phương án vẫn cần hoàn thiện.
这是应急方案,以防万一。
Zhè shì yìngjí fāng’àn, yǐ fáng wànyī.
Đây là phương án khẩn cấp, phòng khi bất trắc.
经过评估,我们决定采用此方案。
Jīngguò pínggū, wǒmen juédìng cǎiyòng cǐ fāng’àn.
Sau khi đánh giá, chúng tôi quyết định áp dụng phương án này.
这个方案需要两个月才能完成。
Zhège fāng’àn xūyào liǎng gè yuè cái néng wánchéng.
Phương án này cần hai tháng mới có thể hoàn thành.
技术人员提出了新的技术方案。
Jìshù rényuán tíchū le xīn de jìshù fāng’àn.
Nhân viên kỹ thuật đã đưa ra phương án kỹ thuật mới.
政府出台了环保方案。
Zhèngfǔ chūtái le huánbǎo fāng’àn.
Chính phủ ban hành phương án bảo vệ môi trường.
我们要准备多个方案应对风险。
Wǒmen yào zhǔnbèi duō gè fāng’àn yìngduì fēngxiǎn.
Chúng ta cần chuẩn bị nhiều phương án để đối phó rủi ro.
方案执行过程中出现了问题。
Fāng’àn zhíxíng guòchéng zhōng chūxiàn le wèntí.
Trong quá trình thực hiện phương án đã xuất hiện vấn đề.
项目方案已经通过专家审核。
Xiàngmù fāng’àn yǐjīng tōngguò zhuānjiā shěnhé.
Phương án dự án đã được chuyên gia thẩm định thông qua.
我写了一份市场推广方案。
Wǒ xiě le yī fèn shìchǎng tuīguǎng fāng’àn.
Tôi đã viết một bản phương án quảng bá thị trường.
方案调整后更加合理。
Fāng’àn tiáozhěng hòu gèng jiā hélǐ.
Sau khi điều chỉnh, phương án trở nên hợp lý hơn.
我们已经完成了方案的初稿。
Wǒmen yǐjīng wánchéng le fāng’àn de chūgǎo.
Chúng tôi đã hoàn thành bản thảo đầu tiên của phương án.
这个方案需要各部门配合。
Zhège fāng’àn xūyào gè bùmén pèihé.
Phương án này cần các bộ phận phối hợp.
他们在比较不同的方案优劣。
Tāmen zài bǐjiào bùtóng de fāng’àn yōuliè.
Họ đang so sánh ưu nhược điểm của các phương án khác nhau.
- Tóm tắt ý nghĩa và cách dùng
Từ Phiên âm Từ loại Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
方案 fāng’àn Danh từ Phương án, kế hoạch, giải pháp Chỉ kế hoạch chi tiết có thể thực hiện
制定方案 zhìdìng fāng’àn Cụm động từ Lập kế hoạch Dùng nhiều trong công việc, dự án
备用方案 bèiyòng fāng’àn Danh từ Phương án dự phòng Dùng khi cần chuẩn bị thêm một giải pháp khác
实施方案 shíshī fāng’àn Danh từ Phương án thực hiện Chỉ kế hoạch được áp dụng trên thực tế
Nghĩa tiếng Việt của “方案”
“方案” có nghĩa là phương án, kế hoạch, đề án, giải pháp, chương trình hành động cụ thể được lập ra để giải quyết một vấn đề, hoặc để triển khai một công việc.
Tùy theo ngữ cảnh, “方案” có thể dịch là:
Phương án (plan, scheme)
Giải pháp (solution)
Đề án / kế hoạch cụ thể (project proposal / plan)
Phác thảo kế hoạch / phương hướng hành động
Loại từ
Danh từ (名词)
→ Dùng để chỉ nội dung của một kế hoạch, giải pháp, phương án thực hiện cụ thể.
Giải thích chi tiết
Từ “方案” bao gồm:
“方” nghĩa là phương pháp, hướng, cách thức.
“案” nghĩa là kế hoạch, bản đề xuất, hồ sơ, tài liệu ghi chép.
→ “方案” tức là phương pháp và kế hoạch cụ thể để giải quyết vấn đề.
Nói cách khác, “方案” là một kế hoạch hành động chi tiết, có mục tiêu, có bước thực hiện, có kết quả dự kiến, thường được dùng trong công việc, học tập, sản xuất hoặc quản lý dự án.
Các cách dùng thông dụng
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
制定方案 Lập phương án / Xây dựng kế hoạch
提出方案 Đề xuất phương án
实施方案 Thực hiện phương án
解决方案 Giải pháp
改进方案 Phương án cải tiến
设计方案 Phương án thiết kế
计划方案 Kế hoạch chi tiết
备选方案 Phương án dự phòng
最终方案 Phương án cuối cùng
投标方案 Phương án đấu thầu
40 Mẫu câu ví dụ tiếng Trung có phiên âm và dịch nghĩa chi tiết
我们正在制定新的工作方案。
Wǒmen zhèngzài zhìdìng xīn de gōngzuò fāng’àn.
→ Chúng tôi đang lập phương án làm việc mới.
这个方案已经通过了领导的审批。
Zhège fāng’àn yǐjīng tōngguò le lǐngdǎo de shěnpī.
→ Phương án này đã được lãnh đạo phê duyệt.
你的方案非常有创意。
Nǐ de fāng’àn fēicháng yǒu chuàngyì.
→ Phương án của bạn rất sáng tạo.
我们需要几个不同的方案来比较。
Wǒmen xūyào jǐ gè bùtóng de fāng’àn lái bǐjiào.
→ Chúng ta cần vài phương án khác nhau để so sánh.
公司决定采用你的方案。
Gōngsī juédìng cǎiyòng nǐ de fāng’àn.
→ Công ty quyết định áp dụng phương án của bạn.
这是最可行的方案。
Zhè shì zuì kěxíng de fāng’àn.
→ Đây là phương án khả thi nhất.
我们已经讨论过所有的方案。
Wǒmen yǐjīng tǎolùn guò suǒyǒu de fāng’àn.
→ Chúng tôi đã thảo luận qua tất cả các phương án.
他提出了一个新的营销方案。
Tā tíchū le yī gè xīn de yíngxiāo fāng’àn.
→ Anh ấy đã đưa ra một phương án marketing mới.
政府公布了防疫方案。
Zhèngfǔ gōngbù le fángyì fāng’àn.
→ Chính phủ đã công bố phương án phòng dịch.
我们的设计方案得到了客户的认可。
Wǒmen de shèjì fāng’àn dédào le kèhù de rènkě.
→ Phương án thiết kế của chúng tôi đã được khách hàng công nhận.
项目组讨论了几套备选方案。
Xiàngmù zǔ tǎolùn le jǐ tào bèixiǎn fāng’àn.
→ Nhóm dự án đã thảo luận vài phương án dự phòng.
我认为这个方案不够完善。
Wǒ rènwéi zhège fāng’àn bú gòu wánshàn.
→ Tôi cho rằng phương án này chưa hoàn thiện.
我们必须在今天确定最终方案。
Wǒmen bìxū zài jīntiān quèdìng zuìzhōng fāng’àn.
→ Chúng ta phải xác định phương án cuối cùng hôm nay.
工程师给出了三个技术方案。
Gōngchéngshī gěi chū le sān gè jìshù fāng’àn.
→ Kỹ sư đã đưa ra ba phương án kỹ thuật.
他负责项目的整体方案设计。
Tā fùzé xiàngmù de zhěngtǐ fāng’àn shèjì.
→ Anh ấy phụ trách thiết kế phương án tổng thể của dự án.
这个方案的成本太高了。
Zhège fāng’àn de chéngběn tài gāo le.
→ Chi phí của phương án này quá cao.
我们还需要调整方案的细节。
Wǒmen hái xūyào tiáozhěng fāng’àn de xìjié.
→ Chúng ta cần điều chỉnh thêm chi tiết của phương án.
请尽快把方案发给我。
Qǐng jǐnkuài bǎ fāng’àn fā gěi wǒ.
→ Xin gửi phương án cho tôi sớm nhất có thể.
会议上将讨论三个主要方案。
Huìyì shàng jiāng tǎolùn sān gè zhǔyào fāng’àn.
→ Trong cuộc họp sẽ thảo luận ba phương án chính.
我们需要一个长远的发展方案。
Wǒmen xūyào yī gè chángyuǎn de fāzhǎn fāng’àn.
→ Chúng ta cần một phương án phát triển lâu dài.
医生为病人制定了治疗方案。
Yīshēng wèi bìngrén zhìdìng le zhìliáo fāng’àn.
→ Bác sĩ đã lập phương án điều trị cho bệnh nhân.
这个方案不适合我们的情况。
Zhège fāng’àn bú shìhé wǒmen de qíngkuàng.
→ Phương án này không phù hợp với tình hình của chúng ta.
新方案可以大大提高效率。
Xīn fāng’àn kěyǐ dàdà tígāo xiàolǜ.
→ Phương án mới có thể nâng cao hiệu suất đáng kể.
我们需要紧急制定应急方案。
Wǒmen xūyào jǐnjí zhìdìng yìngjí fāng’àn.
→ Chúng ta cần lập phương án ứng phó khẩn cấp.
他提出的方案非常合理。
Tā tíchū de fāng’àn fēicháng hélǐ.
→ Phương án mà anh ấy đề xuất rất hợp lý.
各部门都在准备自己的实施方案。
Gè bùmén dōu zài zhǔnbèi zìjǐ de shíshī fāng’àn.
→ Các phòng ban đều đang chuẩn bị phương án thực hiện của mình.
经过修改后,这个方案更完善了。
Jīngguò xiūgǎi hòu, zhège fāng’àn gèng wánshàn le.
→ Sau khi chỉnh sửa, phương án này đã hoàn thiện hơn.
这个方案风险太大。
Zhège fāng’àn fēngxiǎn tài dà.
→ Phương án này có rủi ro quá lớn.
我们要准备一个备用方案。
Wǒmen yào zhǔnbèi yī gè bèiyòng fāng’àn.
→ Chúng ta cần chuẩn bị một phương án dự phòng.
最终方案需要董事会批准。
Zuìzhōng fāng’àn xūyào dǒngshìhuì pīzhǔn.
→ Phương án cuối cùng cần được hội đồng quản trị phê duyệt.
你能介绍一下你的设计方案吗?
Nǐ néng jièshào yīxià nǐ de shèjì fāng’àn ma?
→ Bạn có thể giới thiệu qua phương án thiết kế của bạn không?
方案的细节还需要进一步讨论。
Fāng’àn de xìjié hái xūyào jìnyībù tǎolùn.
→ Chi tiết của phương án cần được thảo luận thêm.
我们正在评估各个方案的可行性。
Wǒmen zhèngzài pínggū gègè fāng’àn de kěxíngxìng.
→ Chúng tôi đang đánh giá tính khả thi của từng phương án.
新方案可以节省大量成本。
Xīn fāng’àn kěyǐ jiéshěng dàliàng chéngběn.
→ Phương án mới có thể tiết kiệm rất nhiều chi phí.
他没有按照方案执行。
Tā méiyǒu ànzhào fāng’àn zhíxíng.
→ Anh ta đã không thực hiện theo phương án.
经过讨论,我们决定修改原方案。
Jīngguò tǎolùn, wǒmen juédìng xiūgǎi yuán fāng’àn.
→ Sau khi thảo luận, chúng tôi quyết định sửa đổi phương án ban đầu.
请根据这个方案准备材料。
Qǐng gēnjù zhège fāng’àn zhǔnbèi cáiliào.
→ Hãy chuẩn bị tài liệu dựa theo phương án này.
这个方案操作起来比较复杂。
Zhège fāng’àn cāozuò qǐlái bǐjiào fùzá.
→ Phương án này khá phức tạp khi thực hiện.
我们需要一个更高效的解决方案。
Wǒmen xūyào yī gè gèng gāoxiào de jiějué fāng’àn.
→ Chúng ta cần một giải pháp hiệu quả hơn.
最后,他们采纳了专家的方案。
Zuìhòu, tāmen cǎinà le zhuānjiā de fāng’àn.
→ Cuối cùng, họ đã chấp nhận phương án của chuyên gia.
Tổng kết ý nghĩa của “方案”
Là danh từ chỉ phương án, giải pháp, kế hoạch chi tiết.
Dùng phổ biến trong doanh nghiệp, kỹ thuật, chính phủ, y tế, thiết kế, quản lý dự án.
Thường kết hợp với các động từ như: 制定 (xây dựng), 提出 (đề xuất), 实施 (thực hiện), 修改 (sửa đổi), 采纳 (chấp nhận).
- Định nghĩa ngắn gọn
方案 (fāng’àn) = kế hoạch / phương án / phương thức xử lý — một đề xuất có cấu trúc, miêu tả cách thức, bước thực hiện hoặc giải pháp để đạt một mục tiêu cụ thể.
Nói nôm na: “cách làm đã được thiết kế”.
- Loại từ & sắc thái
Danh từ (chủ yếu): 一套具体的安排或计划 → một bộ phương án/ kế hoạch cụ thể.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, kỹ thuật, quản lý, dự án, đàm phán.
Phân biệt sắc thái: 方案 nhấn vào phương pháp/giải pháp và các bước thực hiện, còn 计划 (jìhuà) nhấn vào kế hoạch/ý định tổng quát, lịch trình.
Ví dụ:
设计方案 (shèjì fāng’àn) — phương án thiết kế
应急方案 (yìngjí fāng’àn) — phương án ứng phó khẩn cấp
可行性方案 / 可行性研究 (kěxíng xìng fāng’àn) — phương án khả thi / báo cáo khả thi
备选方案 (bèixuǎn fāng’àn) — phương án dự phòng / phương án lựa chọn thay thế
实施方案 (shíshī fāng’àn) — phương án triển khai
- Những động từ thường kết hợp
制定方案 / 拟定方案 / 提出方案 / 修改方案 / 完善方案 / 采纳方案 / 执行方案 / 通过方案 / 比较方案 / 优化方案 / 备选方案
Cấu trúc mẫu:
为 X 制定(或拟定/提出)方案:为项目制定详细的实施方案。
A 与 B 比较不同方案并选择最优者:比较几种可行方案后选择最优方案。
X 的实施方案包括…:项目的实施方案包括人力、时间、预算等。
- Phân biệt ngắn với từ gần nghĩa
方案 vs 计划 (jìhuà): 计划 thường là khái quát, có thời gian/ lịch trình; 方案 tập trung vào cách làm cụ thể và giải pháp.
Ví dụ: “营销计划” (marketing plan) vs “营销方案” (marketing方案 thường nhấn vào chiến thuật/chiến dịch).
方案 vs 设计 (shèjì): 设计 hay dùng cho sản phẩm/ kiến trúc; 方案 bao hàm thiết kế nhưng rộng hơn, có thể là phương án tổ chức, phương án kỹ thuật, phương án ứng phó.
方案 vs 方案书 / 提案 (tí’àn): 方案书/提案 là văn bản trình bày phương án; 方案 là nội dung/ý tưởng đó.
- Lưu ý ngữ pháp & phong cách
方案 thường dùng trong văn viết chính thức, báo cáo, email công việc, hợp đồng.
Khi nói “đưa ra/ nộp 方案”: 常说“提出方案 / 提交方案 / 送审方案”。
方案 thường đi kèm tính từ: 详细方案、初步方案、最终方案、可行方案、优化方案、备用方案。
Nếu cần nói “làm/viết 方案”, dùng: 编制方案 / 撰写方案 (zuànxiě — viết bản thảo chính thức)。
- 40 mẫu câu (Hán — pinyin — Tiếng Việt)
我们需要为这个项目制定一个详细的方案。
Wǒmen xūyào wèi zhège xiàngmù zhìdìng yī gè xiángxì de fāng’àn.
Chúng ta cần lập một phương án chi tiết cho dự án này.
请在周五之前把初步方案提交给评审小组。
Qǐng zài zhōuwǔ zhīqián bǎ chūbù fāng’àn tíjiāo gěi píngshěn xiǎozǔ.
Xin nộp phương án sơ bộ cho tổ thẩm định trước thứ Sáu.
设计方案已经通过客户的审查。
Shèjì fāng’àn yǐjīng tōngguò kèhù de shěnchá.
Phương án thiết kế đã được khách hàng phê duyệt.
我们提出了三种可行方案,请大家比较后再决定。
Wǒmen tíchū le sān zhǒng kěxíng fāng’àn, qǐng dàjiā bǐjiào hòu zài juédìng.
Chúng tôi đưa ra ba phương án khả thi; mọi người hãy so sánh rồi quyết định.
应急方案必须包含联络人名单与备用措施。
Yìngjí fāng’àn bìxū bāohán liánluòrén míngdān yǔ bèiyòng cuòshī.
Phương án ứng phó khẩn cấp phải bao gồm danh sách liên lạc và biện pháp dự phòng.
这个方案的目标是提高生产效率并降低成本。
Zhège fāng’àn de mùbiāo shì tígāo shēngchǎn xiàolǜ bìng jiàngdī chéngběn.
Mục tiêu của phương án này là tăng hiệu suất sản xuất và giảm chi phí.
请把你的建议写成方案书,我们会认真评估。
Qǐng bǎ nǐ de jiànyì xiě chéng fāng’àn shū, wǒmen huì rènzhēn pínggū.
Hãy viết đề xuất của bạn thành bản phương án; chúng tôi sẽ đánh giá kỹ.
最终方案已经确定,接下来开始实施。
Zuìzhōng fāng’àn yǐjīng quèdìng, jiēxiàlái kāishǐ shíshī.
Phương án cuối cùng đã xác định, tiếp theo bắt đầu triển khai.
施工方案需要包括安全措施和时间节点。
Shīgōng fāng’àn xūyào bāokuò ānquán cuòshī hé shíjiān jiédiǎn.
Phương án thi công cần bao gồm các biện pháp an toàn và mốc thời gian.
为了降低风险,我们准备了备用方案。
Wèile jiàngdī fēngxiǎn, wǒmen zhǔnbèile bèiyòng fāng’àn.
Để giảm rủi ro, chúng tôi đã chuẩn bị phương án dự phòng.
技术方案经过多次修改后才被采纳。
Jìshù fāng’àn jīngguò duō cì xiūgǎi hòu cái bèi cǎinà.
Phương án kỹ thuật chỉ được chấp nhận sau nhiều lần sửa đổi.
市场推广方案侧重于社交媒体和线下活动。
Shìchǎng tuīguǎng fāng’àn cèzhòng yú shèjiāo méitǐ hé xiànxià huódòng.
Phương án tiếp thị tập trung vào mạng xã hội và hoạt động offline.
我们需要先做可行性研究,再制定实施方案。
Wǒmen xūyào xiān zuò kěxíngxìng yánjiū, zài zhìdìng shíshī fāng’àn.
Ta cần làm nghiên cứu khả thi trước, rồi mới lập phương án triển khai.
公司决定采用低成本的替代方案。
Gōngsī juédìng cǎiyòng dī chéngběn de tìdài fāng’àn.
Công ty quyết định áp dụng phương án thay thế chi phí thấp.
教育部要求学校提交防疫方案和应急预案。
Jiàoyùbù yāoqiú xuéxiào tíjiāo fángyì fāng’àn hé yìngjí yù’àn.
Bộ Giáo dục yêu cầu trường nộp phương án phòng dịch và kế hoạch ứng phó khẩn cấp.
预算方案显示下季度需要追加资金。
Yùsuàn fāng’àn xiǎnshì xià jìdù xūyào zhuījiā zījīn.
Phương án ngân sách cho thấy quý tới cần bổ sung vốn.
我们对比了两套方案的优缺点后做出选择。
Wǒmen duìbǐ le liǎng tào fāng’àn de yōu quēdiǎn hòu zuòchū xuǎnzé.
Sau khi so sánh ưu nhược điểm của hai phương án, chúng tôi ra quyết định.
请把风险管理措施写进方案中。
Qǐng bǎ fēngxiǎn guǎnlǐ cuòshī xiě jìn fāng’àn zhōng.
Xin ghi các biện pháp quản lý rủi ro vào phương án.
若市场反应不佳,将启用备用方案B。
Ruò shìchǎng fǎnyìng bù jiā, jiāng qǐyòng bèiyòng fāng’àn B.
Nếu phản ứng thị trường không tốt, sẽ kích hoạt phương án dự phòng B.
这份方案的时间表太紧,需要合理调整。
Zhè fèn fāng’àn de shíjiānbiǎo tài jǐn, xūyào hélǐ tiáozhěng.
Lịch trình của phương án này quá gấp, cần điều chỉnh hợp lý.
客户要求我们提供多种设计方案以供选择。
Kèhù yāoqiú wǒmen tígōng duō zhǒng shèjì fāng’àn yǐ gōng xuǎnzé.
Khách hàng yêu cầu chúng tôi cung cấp nhiều phương án thiết kế để lựa chọn.
环保方案强调减少排放和能耗。
Huánbǎo fāng’àn qiángdiào jiǎnshǎo páifàng hé nénghào.
Phương án bảo vệ môi trường nhấn mạnh giảm khí thải và tiêu hao năng lượng.
请把实施方案细化到每周任务。
Qǐng bǎ shíshī fāng’àn xìhuà dào měi zhōu rènwù.
Hãy chi tiết hóa phương án triển khai xuống các nhiệm vụ hàng tuần.
我们需要一份法律合规方面的方案审查。
Wǒmen xūyào yī fèn fǎlǜ hégé fāngmiàn de fāng’àn shěnchá.
Chúng tôi cần một đánh giá phương án về khía cạnh pháp lý và tuân thủ.
会议上通过了新的采购方案。
Huìyì shàng tōngguò le xīn de cǎigòu fāng’àn.
Tại cuộc họp đã thông qua phương án mua sắm mới.
我把该方案的预算部分重新核算了一遍。
Wǒ bǎ gāi fāng’àn de yùsuàn bùfèn chóngxīn hésuàn le yī biàn.
Tôi đã tính toán lại phần ngân sách của phương án đó một lần nữa.
研发团队正在优化产品迭代方案。
Yánfā tuánduì zhèngzài yōuhuà chǎnpǐn dié dài fāng’àn.
Đội R&D đang tối ưu phương án lặp phiên bản sản phẩm.
方案书需包含背景、目标、方法、预算与评估指标。
Fāng’àn shū xū bāohán bèijǐng, mùbiāo, fāngfǎ, yùsuàn yǔ pínggū zhǐbiāo.
Bản phương án cần gồm bối cảnh, mục tiêu, phương pháp, ngân sách và các chỉ số đánh giá.
我们要制定长期发展方案而不是短期应急处理。
Wǒmen yào zhìdìng chángqī fāzhǎn fāng’àn ér búshì duǎnqī yìngjí chǔlǐ.
Chúng ta cần lập phương án phát triển dài hạn, không phải xử lý ứng phó ngắn hạn.
技术评审会对方案的可行性进行严格把关。
Jìshù píngshěn huì duì fāng’àn de kěxíngxìng jìnxíng yángé bǎguān.
Hội đồng đánh giá kỹ thuật sẽ kiểm tra tính khả thi của phương án một cách nghiêm ngặt.
方案实施过程中可能会遇到不可预见的问题。
Fāng’àn shíshī guòchéng zhōng kěnéng huì yùdào bù kě yùjiàn de wèntí.
Trong quá trình thực hiện phương án có thể gặp vấn đề không lường trước được.
我们把客户的反馈作为完善方案的重要依据。
Wǒmen bǎ kèhù de fǎnkuì zuòwéi wánshàn fāng’àn de zhòngyào yījù.
Chúng tôi lấy phản hồi của khách hàng làm cơ sở quan trọng để hoàn thiện phương án.
公司高层要求在月底前拿出整改方案。
Gōngsī gāocéng yāoqiú zài yuèdǐ qián ná chū zhěnggǎi fāng’àn.
Lãnh đạo công ty yêu cầu trước cuối tháng trình phương án khắc phục.
请对比每个方案的成本与收益比。
Qǐng duìbǐ měi gè fāng’àn de chéngběn yǔ shōuyì bǐ.
Hãy so sánh tỷ lệ chi phí/lợi ích của mỗi phương án.
我们建议采用试点方案先行验证效果。
Wǒmen jiànyì cǎiyòng shìdiǎn fāng’àn xiānxíng yànzhèng xiàoguǒ.
Chúng tôi đề nghị áp dụng phương án thí điểm để xác minh hiệu quả trước.
若该方案被否决,需要提交改进后的新方案。
Ruò gāi fāng’àn bèi fǒujué, xūyào tíjiāo gǎijìn hòu de xīn fāng’àn.
Nếu phương án đó bị bác, cần nộp phương án mới đã được chỉnh sửa.
法院要求提交赔偿方案以协商和解。
Fǎyuàn yāoqiú tíjiāo péicháng fāng’àn yǐ xiéshāng héjiě.
Tòa án yêu cầu nộp phương án bồi thường để hòa giải đàm phán.
该方案将对员工培训做出详细安排。
Gāi fāng’àn jiāng duì yuángōng péixùn zuòchū xiángxì ānpái.
Phương án này sẽ sắp xếp chi tiết việc đào tạo nhân viên.
我已经把方案发到群里,大家有意见请直接回复。
Wǒ yǐjīng bǎ fāng’àn fā dào qún lǐ, dàjiā yǒu yìjiàn qǐng zhíjiē huífù.
Tôi đã gửi phương án vào nhóm; ai có ý kiến thì trả lời trực tiếp.
评估结果显示,该方案在环境影响方面需要进一步优化。
Pínggū jiéguǒ xiǎnshì, gāi fāng’àn zài huánjìng yǐngxiǎng fāngmiàn xūyào jìnyíbù yōuhuà.
Kết quả đánh giá cho thấy phương án cần được tối ưu thêm về tác động môi trường.
I. Nghĩa của từ “方案” (fāng’àn)
Từ loại: Danh từ
Phiên âm: fāng’àn
Nghĩa tiếng Việt: phương án, kế hoạch, đề án, giải pháp, chương trình hành động, phương hướng xử lý, đề xuất thực hiện.
Nghĩa tiếng Anh: plan, proposal, program, scheme, project, solution.
II. Giải thích chi tiết
- Nghĩa gốc
“方案” gồm hai phần:
方 (fāng): phương pháp, hướng, cách thức.
案 (àn): bản kế hoạch, hồ sơ, tài liệu, đề án.
Ghép lại, 方案 có nghĩa là “bản kế hoạch / cách làm được định ra nhằm đạt mục tiêu nhất định”, hoặc nói cách khác là “một phương án cụ thể được đề xuất để giải quyết một vấn đề hay thực hiện một nhiệm vụ”.
- Nghĩa mở rộng
“方案” được dùng để chỉ:
Phương án hành động cụ thể nhằm đạt được một mục tiêu.
Kế hoạch tổng thể trong một dự án, công trình hoặc nghiên cứu.
Giải pháp kỹ thuật / giải pháp kinh doanh được trình bày chi tiết.
Đề án hoặc bản kế hoạch chính thức được nộp cho lãnh đạo phê duyệt.
- Các lĩnh vực sử dụng phổ biến của “方案”
Lĩnh vực Ví dụ cách dùng “方案”
Kinh doanh 销售方案 (phương án bán hàng), 营销方案 (phương án marketing)
Kỹ thuật / Xây dựng 设计方案 (phương án thiết kế), 工程方案 (phương án kỹ thuật)
Quản lý / Hành chính 改革方案 (đề án cải cách), 实施方案 (phương án thực thi)
Giáo dục / Nghiên cứu 教学方案 (kế hoạch giảng dạy), 研究方案 (đề án nghiên cứu)
Tài chính / Xuất nhập khẩu 报价方案 (phương án báo giá), 合作方案 (phương án hợp tác), 投资方案 (phương án đầu tư)
III. Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Khác biệt so với “方案”
计划 (jìhuà) Kế hoạch, dự định Mang nghĩa rộng và khái quát hơn, chỉ kế hoạch hành động tổng thể; còn “方案” nhấn mạnh vào phương án cụ thể, có nội dung chi tiết.
计划书 (jìhuàshū) Bản kế hoạch Là văn bản trình bày kế hoạch, còn “方案” có thể là nội dung chính hoặc đề xuất trong bản kế hoạch đó.
策略 (cèlüè) Chiến lược Cấp độ cao hơn “方案”, thiên về tư duy định hướng tổng thể dài hạn.
办法 (bànfǎ) Biện pháp, cách làm Là các bước hoặc thủ đoạn cụ thể; “方案” là toàn bộ kế hoạch tổng thể gồm nhiều biện pháp.
IV. Cấu trúc và ngữ pháp thông dụng
制定方案 (zhìdìng fāng’àn) – Lập phương án
提出方案 (tíchū fāng’àn) – Đưa ra phương án
实施方案 (shíshī fāng’àn) – Thực hiện phương án
调整方案 (tiáozhěng fāng’àn) – Điều chỉnh phương án
审核方案 (shěnhé fāng’àn) – Thẩm định / phê duyệt phương án
备用方案 (bèiyòng fāng’àn) – Phương án dự phòng
最终方案 (zuìzhōng fāng’àn) – Phương án cuối cùng
改进方案 (gǎijìn fāng’àn) – Phương án cải tiến
V. Nhiều ví dụ minh họa chi tiết (kèm Pinyin và bản dịch)
我们已经制定了一个详细的实施方案。
Wǒmen yǐjīng zhìdìng le yí gè xiángxì de shíshī fāng’àn.
Chúng tôi đã xây dựng một phương án thực hiện chi tiết.
这个项目的设计方案已经通过审核。
Zhè gè xiàngmù de shèjì fāng’àn yǐjīng tōngguò shěnhé.
Phương án thiết kế của dự án này đã được thông qua kiểm duyệt.
公司正在讨论新的营销方案。
Gōngsī zhèngzài tǎolùn xīn de yíngxiāo fāng’àn.
Công ty đang thảo luận phương án marketing mới.
我们需要一个更有效的解决方案来处理客户投诉。
Wǒmen xūyào yí gè gèng yǒuxiào de jiějué fāng’àn lái chǔlǐ kèhù tóusù.
Chúng ta cần một giải pháp hiệu quả hơn để xử lý khiếu nại của khách hàng.
经过多次修改,最终的方案终于确定了。
Jīngguò duō cì xiūgǎi, zuìzhōng de fāng’àn zhōngyú quèdìng le.
Sau nhiều lần chỉnh sửa, phương án cuối cùng đã được xác định.
如果这个方案不可行,我们还可以准备一个备用方案。
Rúguǒ zhè gè fāng’àn bù kěxíng, wǒmen hái kěyǐ zhǔnbèi yí gè bèiyòng fāng’àn.
Nếu phương án này không khả thi, chúng ta có thể chuẩn bị một phương án dự phòng.
这份方案书详细说明了项目的目标和步骤。
Zhè fèn fāng’àn shū xiángxì shuōmíng le xiàngmù de mùbiāo hé bùzhòu.
Bản đề án này trình bày chi tiết mục tiêu và các bước thực hiện của dự án.
请各部门在三天内提交各自的工作方案。
Qǐng gè bùmén zài sān tiān nèi tíjiāo gèzì de gōngzuò fāng’àn.
Mời các bộ phận nộp phương án công việc của mình trong vòng ba ngày.
为了降低成本,我们正在研究新的生产方案。
Wèile jiàngdī chéngběn, wǒmen zhèngzài yánjiū xīn de shēngchǎn fāng’àn.
Để giảm chi phí, chúng tôi đang nghiên cứu một phương án sản xuất mới.
在会议上,经理提出了一个可行性很高的方案。
Zài huìyì shàng, jīnglǐ tíchū le yí gè kěxíngxìng hěn gāo de fāng’àn.
Trong cuộc họp, giám đốc đã đề xuất một phương án có tính khả thi rất cao.
VI. Một số cụm từ chuyên ngành có “方案”
Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh
解决方案 jiějué fāng’àn giải pháp solution
投资方案 tóuzī fāng’àn phương án đầu tư investment plan
报价方案 bàojià fāng’àn phương án báo giá quotation proposal
设计方案 shèjì fāng’àn phương án thiết kế design plan
建设方案 jiànshè fāng’àn phương án xây dựng construction scheme
生产方案 shēngchǎn fāng’àn phương án sản xuất production plan
营销方案 yíngxiāo fāng’àn phương án marketing marketing proposal
实施方案 shíshī fāng’àn phương án triển khai implementation plan
管理方案 guǎnlǐ fāng’àn phương án quản lý management plan
节能方案 jiénéng fāng’àn phương án tiết kiệm năng lượng energy-saving plan
VII. Mẫu câu trong ngữ cảnh kinh tế – xuất nhập khẩu
我们公司已经准备了三种不同的报价方案供您选择。
Wǒmen gōngsī yǐjīng zhǔnbèi le sān zhǒng bùtóng de bàojià fāng’àn gōng nín xuǎnzé.
Công ty chúng tôi đã chuẩn bị ba phương án báo giá khác nhau để quý khách lựa chọn.
客户要求我们提供详细的运输方案。
Kèhù yāoqiú wǒmen tígōng xiángxì de yùnshū fāng’àn.
Khách hàng yêu cầu chúng tôi cung cấp phương án vận chuyển chi tiết.
这是我们为您量身定制的合作方案。
Zhè shì wǒmen wèi nín liángshēn dìngzhì de hézuò fāng’àn.
Đây là phương án hợp tác được chúng tôi thiết kế riêng cho quý khách.
在出口合同中,双方必须确定好付款方案。
Zài chūkǒu hétóng zhōng, shuāngfāng bìxū quèdìng hǎo fùkuǎn fāng’àn.
Trong hợp đồng xuất khẩu, hai bên phải thống nhất rõ ràng phương án thanh toán.
VIII. Tổng kết toàn diện
Từ: 方案 (fāng’àn)
Loại từ: Danh từ
Nghĩa chính: phương án, kế hoạch, giải pháp, đề án, chương trình hành động.
Đặc điểm: mang tính chính thức, có nội dung chi tiết, có thể kèm theo biện pháp, mục tiêu, thời gian, và nguồn lực thực hiện.
Phạm vi sử dụng: rất rộng — từ hành chính, kỹ thuật, giáo dục đến thương mại và xuất nhập khẩu.

