效果 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ
“效果” là gì — Giải thích chi tiết
效果 (pinyin: xiàoguǒ) có nghĩa là hiệu quả, tác dụng, kết quả, ảnh hưởng. Đây là từ được dùng rất phổ biến trong nhiều lĩnh vực (công việc, học tập, nghệ thuật, kỹ thuật, quảng cáo, y học…).
Tùy theo ngữ cảnh, “效果” có thể hiểu theo các hướng sau:
Kết quả đạt được sau một hành động, biện pháp, phương pháp.
Tác dụng hoặc ảnh hưởng gây ra bởi một sự việc, sự vật.
Hiệu ứng / hiệu quả trình diễn (như ánh sáng, âm thanh, điện ảnh, sân khấu).
Loại từ
Danh từ (名词): chỉ hiệu quả, tác dụng, kết quả, hiệu ứng.
Ví dụ: 学习效果 (hiệu quả học tập), 治疗效果 (hiệu quả điều trị), 特效效果 (hiệu ứng đặc biệt).
Điểm ngữ dụng
Thường dùng để đánh giá mức độ thành công của một việc.
Khác với 结果 (jiéguǒ: kết quả cuối cùng):
效果 thiên về tác dụng, hiệu quả trong quá trình.
结果 nhấn mạnh kết quả cuối cùng.
Ví dụ: 药的效果很好 (Hiệu quả thuốc rất tốt) nhưng kết quả điều trị cuối cùng có thể khác.
Trong phim ảnh, quảng cáo, kỹ thuật: “效果” = hiệu ứng.
Cấu trúc thường gặp
…的效果 (…de xiàoguǒ) = hiệu quả/tác dụng của …
产生效果 (chǎnshēng xiàoguǒ) = tạo ra hiệu quả
收到效果 (shōudào xiàoguǒ) = đạt được hiệu quả
效果明显 (xiàoguǒ míngxiǎn) = hiệu quả rõ rệt
没有效果 (méiyǒu xiàoguǒ) = không có hiệu quả
25 Ví dụ (中文 + 拼音 + Tiếng Việt)
这种药的效果很好。
Zhè zhǒng yào de xiàoguǒ hěn hǎo.
(Thuốc này có hiệu quả rất tốt.)
我们的努力终于见到了效果。
Wǒmen de nǔlì zhōngyú jiàn dào le xiàoguǒ.
(Nỗ lực của chúng tôi cuối cùng cũng thấy hiệu quả.)
新方法的效果比旧方法更好。
Xīn fāngfǎ de xiàoguǒ bǐ jiù fāngfǎ gèng hǎo.
(Hiệu quả của phương pháp mới tốt hơn phương pháp cũ.)
这次培训没有达到预期的效果。
Zhè cì péixùn méiyǒu dádào yùqī de xiàoguǒ.
(Khóa đào tạo lần này không đạt được hiệu quả mong đợi.)
广告的效果非常明显。
Guǎnggào de xiàoguǒ fēicháng míngxiǎn.
(Hiệu quả quảng cáo rất rõ rệt.)
这种治疗方法没有任何效果。
Zhè zhǒng zhìliáo fāngfǎ méiyǒu rènhé xiàoguǒ.
(Phương pháp điều trị này không có bất kỳ hiệu quả nào.)
我们采取的措施已经产生效果。
Wǒmen cǎiqǔ de cuòshī yǐjīng chǎnshēng xiàoguǒ.
(Biện pháp chúng tôi áp dụng đã bắt đầu có hiệu quả.)
这种灯光效果很适合舞台表演。
Zhè zhǒng dēngguāng xiàoguǒ hěn shìhé wǔtái biǎoyǎn.
(Hiệu ứng ánh sáng này rất phù hợp cho biểu diễn sân khấu.)
如果坚持锻炼,你会看到明显的效果。
Rúguǒ jiānchí duànliàn, nǐ huì kàndào míngxiǎn de xiàoguǒ.
(Nếu kiên trì luyện tập, bạn sẽ thấy hiệu quả rõ rệt.)
这种教学方式的效果值得推广。
Zhè zhǒng jiàoxué fāngshì de xiàoguǒ zhídé tuīguǎng.
(Hiệu quả của phương pháp giảng dạy này đáng được phổ biến.)
药吃下去半小时后开始起效果。
Yào chī xiàqù bàn xiǎoshí hòu kāishǐ qǐ xiàoguǒ.
(Thuốc uống vào nửa tiếng sau bắt đầu có tác dụng.)
他的演讲效果非常好。
Tā de yǎnjiǎng xiàoguǒ fēicháng hǎo.
(Hiệu quả bài diễn thuyết của anh ấy rất tốt.)
我们需要时间来观察政策的效果。
Wǒmen xūyào shíjiān lái guānchá zhèngcè de xiàoguǒ.
(Chúng ta cần thời gian để quan sát hiệu quả của chính sách này.)
这部电影的特效效果很震撼。
Zhè bù diànyǐng de tèxiào xiàoguǒ hěn zhènhàn.
(Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim này rất choáng ngợp.)
做任何事都要看效果。
Zuò rènhé shì dōu yào kàn xiàoguǒ.
(Làm việc gì cũng phải nhìn vào hiệu quả.)
经过努力,实验终于取得了良好的效果。
Jīngguò nǔlì, shíyàn zhōngyú qǔdé le liánghǎo de xiàoguǒ.
(Qua nỗ lực, thí nghiệm cuối cùng cũng đạt hiệu quả tốt.)
这种方法短期内效果不错。
Zhè zhǒng fāngfǎ duǎnqī nèi xiàoguǒ bùcuò.
(Phương pháp này có hiệu quả khá tốt trong ngắn hạn.)
演出的舞台效果令人惊叹。
Yǎnchū de wǔtái xiàoguǒ lìngrén jīngtàn.
(Hiệu ứng sân khấu của buổi biểu diễn khiến người ta kinh ngạc.)
如果方法不对,就不会有好效果。
Rúguǒ fāngfǎ bù duì, jiù bú huì yǒu hǎo xiàoguǒ.
(Nếu phương pháp sai thì sẽ không có hiệu quả tốt.)
这种广告方式效果有限。
Zhè zhǒng guǎnggào fāngshì xiàoguǒ yǒuxiàn.
(Cách quảng cáo này có hiệu quả hạn chế.)
我们测试了不同方案的效果。
Wǒmen cèshì le bùtóng fāng’àn de xiàoguǒ.
(Chúng tôi đã thử nghiệm hiệu quả của các phương án khác nhau.)
新产品上市后,市场反应效果良好。
Xīn chǎnpǐn shàngshì hòu, shìchǎng fǎnyìng xiàoguǒ liánghǎo.
(Sau khi sản phẩm mới ra mắt, hiệu quả phản ứng thị trường rất tốt.)
他讲话的效果不如预期。
Tā jiǎnghuà de xiàoguǒ bù rú yùqī.
(Hiệu quả bài nói của anh ấy không như mong đợi.)
药效效果会因人而异。
Yàoxiào xiàoguǒ huì yīn rén ér yì.
(Hiệu quả thuốc sẽ khác nhau tùy từng người.)
我们正在评估项目实施后的效果。
Wǒmen zhèngzài pínggū xiàngmù shíshī hòu de xiàoguǒ.
(Chúng tôi đang đánh giá hiệu quả sau khi triển khai dự án.)
Nghĩa và phát âm
- Chữ Hán: 效果
- Pinyin: xiào guǒ
- Nghĩa chính:
- Kết quả/hiệu quả mà một hành động, phương pháp hay nhân tố tạo ra (thường nhấn mạnh kết quả thực tế).
- Hiệu ứng âm thanh/ánh sáng/hình ảnh trong trình diễn, thiết kế, dựng phim.
Loại từ và ngữ pháp
- Loại từ: Danh từ.
- Lượng từ: 个, 种, 项.
- Vị trí trong câu:
- Chủ ngữ: 效果很好。
- Tân ngữ: 达到预期的效果。
- Bổ ngữ danh từ: 学习效果、治疗效果、广告效果。
- Tính từ miêu tả đi kèm: 好/差、明显、显著、理想、一般、惊人、不佳。
Cấu trúc thường dùng
- Có/không có hiệu quả:
- 有/没有效果
- Tạo ra/produces hiệu quả:
- 产生…效果、起到…的效果、收到…的效果
- Đạt được hiệu quả (như mong đợi):
- 达到(预期/理想)的效果、取得…效果
- Hỏi đánh giá:
- 效果怎么样?效果如何?
- So sánh/đánh giá:
- A的效果比B好/差
- Gắn với lĩnh vực:
- 治疗效果、学习效果、广告效果、政策效果、减肥效果、化妆效果、舞台效果、音效/光效、效果图
- Từ liên quan gần nghĩa:
- 见效(động từ: “thấy hiệu nghiệm, phát huy tác dụng”)
Kết hợp từ thông dụng
- 领域: 治疗效果、学习效果、宣传效果、广告效果、政策效果、运营效果
- 媒介/艺术: 舞台效果、特效(效果 đặc biệt)、音效、光效、效果图、视觉效果
- 评价: 效果显著、效果明显、效果一般、效果不佳、效果理想
- 动词搭配: 有/没有、产生、起(到)、收到、带来、影响、提升、优化、验证
Ví dụ mẫu câu kèm phiên âm và tiếng Việt
Mô tả chung
- Hiệu quả rất tốt.
效果很好。
Xiàoguǒ hěn hǎo.
Hiệu quả rất tốt. - Không có hiệu quả.
没有效果。
Méiyǒu xiàoguǒ.
Không có hiệu quả. - Hiệu quả thế nào?
效果怎么样?
Xiàoguǒ zěnme yàng?
Hiệu quả thế nào? - Hiệu quả không rõ ràng.
效果不明显。
Xiàoguǒ bù míngxiǎn.
Hiệu quả không rõ ràng.
Trong học tập/đào tạo - Phương pháp này có hiệu quả với việc ghi nhớ.
这个方法对记忆很有效果。
Zhège fāngfǎ duì jìyì hěn yǒu xiàoguǒ.
Cách này rất hiệu quả với việc ghi nhớ. - Luyện tập đều đặn mới thấy hiệu quả.
规律练习才会见效。
Guīlǜ liànxí cái huì jiànxiào.
Luyện đều mới “thấy hiệu nghiệm”. - Chúng tôi đánh giá hiệu quả học tập hằng tuần.
我们每周评估学习效果。
Wǒmen měi zhōu pínggū xuéxí xiàoguǒ.
Chúng tôi đánh giá hiệu quả học tập mỗi tuần.
Trong y tế/sức khỏe - Thuốc này có hiệu quả nhanh.
这药见效很快。
Zhè yào jiànxiào hěn kuài.
Thuốc này phát huy tác dụng rất nhanh. - Hiệu quả điều trị khá rõ.
治疗效果比较明显。
Zhìliáo xiàoguǒ bǐjiào míngxiǎn.
Hiệu quả điều trị khá rõ. - Giảm cân không có hiệu quả.
减肥没有什么效果。
Jiǎnféi méiyǒu shénme xiàoguǒ.
Giảm cân không có hiệu quả.
Trong quảng cáo/kinh doanh - Hiệu quả quảng cáo không đạt kỳ vọng.
广告效果达不到预期。
Guǎnggào xiàoguǒ dá bù dào yùqī.
Hiệu quả quảng cáo không đạt kỳ vọng. - Chiến dịch này tạo ra hiệu quả tốt.
这次活动产生了不错的效果。
Zhè cì huódòng chǎnshēng le búcuò de xiàoguǒ.
Chiến dịch này tạo ra hiệu quả khá tốt. - So với năm ngoái, hiệu quả marketing tốt hơn.
跟去年相比,营销效果更好。
Gēn qùnián xiāngbǐ, yíngxiāo xiàoguǒ gèng hǎo.
So với năm ngoái, hiệu quả marketing tốt hơn.
Trong nghệ thuật/kỹ thuật - Hiệu ứng âm thanh rất chân thực.
音效很逼真。
Yīnxiào hěn bīzhēn.
Hiệu ứng âm thanh rất chân thực. - Hiệu ứng ánh sáng quá mạnh.
光效太强了。
Guāngxiào tài qiáng le.
Hiệu ứng ánh sáng quá mạnh. - Xem bản vẽ hiệu quả trước đã.
先看看效果图。
Xiān kànkan xiàoguǒ tú.
Xem bản vẽ (render) trước đã. - Hiệu quả sân khấu rất ấn tượng.
舞台效果非常震撼。
Wǔtái xiàoguǒ fēicháng zhènhàn.
Hiệu quả sân khấu rất choáng ngợp.
Mẫu câu cố định - Đạt được hiệu quả…
取得显著的效果。
Qǔdé xiǎnzhù de xiàoguǒ.
Đạt được hiệu quả rõ rệt. - Đạt hiệu quả như mong đợi.
达到预期效果。
Dádào yùqī xiàoguǒ.
Đạt hiệu quả như kỳ vọng. - Có tác dụng như…
起到提醒的效果。
Qǐdào tíxǐng de xiàoguǒ.
Có tác dụng nhắc nhở. - Đem lại hiệu quả tích cực.
带来积极的效果。
Dàilái jījí de xiàoguǒ.
Mang lại hiệu quả tích cực. - Xem hiệu quả thực tế rồi hãy nói.
看看实际效果再说。
Kànkan shíjì xiàoguǒ zài shuō.
Xem hiệu quả thực tế rồi tính. - Hiệu quả tạm thời.
效果是暂时的。
Xiàoguǒ shì zànshí de.
Hiệu quả chỉ là tạm thời. - Hiệu quả không ổn định.
效果不稳定。
Xiàoguǒ bù wěndìng.
Hiệu quả không ổn định. - Hiệu quả vượt xa mong đợi.
效果远超预期。
Xiàoguǒ yuǎn chāo yùqī.
Hiệu quả vượt mong đợi.
Phân biệt nhanh các từ liên quan
- 效果 vs. 结果
- 效果: nhấn vào “hiệu quả/hiệu ứng” do phương pháp hay tác động mang lại, thường gắn với đánh giá tốt-xấu.
- 结果: “kết quả” cuối cùng, khách quan, không hàm đánh giá (ví dụ: 比赛结果、调查结果).
- 效果 vs. 效应
- 效果: dùng rộng trong đời sống, thiên về thực tiễn.
- 效应: thiên khoa học/kỹ thuật, “tác dụng/hiệu ứng” theo quy luật (皮格马利翁效应).
- 效果 vs. 特效
- 效果: hiệu ứng/hiệu quả chung.
- 特效: hiệu ứng đặc biệt (điện ảnh, sân khấu), tương đương “VFX/SFX”.
- Nghĩa của 效果
Nghĩa cơ bản:
Hiệu quả, kết quả – Chỉ kết quả đạt được do một hành động, phương pháp, hoặc yếu tố nào đó tạo ra (thường là kết quả tốt). Ví dụ: 药的效果很好 (Hiệu quả của thuốc rất tốt).
Hiệu ứng – Chỉ hiệu ứng âm thanh, ánh sáng, hình ảnh… trong biểu diễn, phim ảnh, sân khấu. Ví dụ: 灯光效果 (hiệu ứng ánh sáng), 音响效果 (hiệu ứng âm thanh).
Phiên âm: xiàoguǒ
Thanh điệu: xiào (4) guǒ (3)
Từ loại: Danh từ
- Phân biệt với từ gần nghĩa
效果: nhấn mạnh kết quả thực tế hoặc hiệu ứng.
结果 (jiéguǒ): kết quả cuối cùng, không nhất thiết là tốt.
成效 (chéngxiào): thành quả, hiệu quả đạt được, thường dùng trong văn viết trang trọng.
- Cấu trúc câu thường gặp
A 的效果 + 很好 / 不好 – Hiệu quả của A tốt / không tốt.
产生 / 取得 / 收到 + 效果 – Tạo ra / đạt được hiệu quả.
效果 + 显著 / 明显 – Hiệu quả rõ rệt.
为了达到…的效果 – Để đạt được hiệu quả…
- 30 câu ví dụ với 效果
这种药的效果很好。 Zhè zhǒng yào de xiàoguǒ hěn hǎo. → Loại thuốc này có hiệu quả rất tốt.
这种方法没有效果。 Zhè zhǒng fāngfǎ méiyǒu xiàoguǒ. → Phương pháp này không có hiệu quả.
他的努力终于有了效果。 Tā de nǔlì zhōngyú yǒu le xiàoguǒ. → Sự nỗ lực của anh ấy cuối cùng cũng có hiệu quả.
这种广告的效果不明显。 Zhè zhǒng guǎnggào de xiàoguǒ bù míngxiǎn. → Hiệu quả của loại quảng cáo này không rõ rệt.
这种锻炼对身体健康有很好的效果。 Zhè zhǒng duànliàn duì shēntǐ jiànkāng yǒu hěn hǎo de xiàoguǒ. → Loại luyện tập này có hiệu quả rất tốt cho sức khỏe.
我们的计划取得了预期的效果。 Wǒmen de jìhuà qǔdé le yùqī de xiàoguǒ. → Kế hoạch của chúng tôi đã đạt được hiệu quả như dự kiến.
这种化妆品的美白效果很好。 Zhè zhǒng huàzhuāngpǐn de měibái xiàoguǒ hěn hǎo. → Loại mỹ phẩm này có hiệu quả làm trắng rất tốt.
这种药吃了没有效果。 Zhè zhǒng yào chī le méiyǒu xiàoguǒ. → Uống loại thuốc này không có hiệu quả.
会议的效果超出了我们的预期。 Huìyì de xiàoguǒ chāochū le wǒmen de yùqī. → Hiệu quả của cuộc họp vượt ngoài mong đợi của chúng tôi.
这种教学方法效果显著。 Zhè zhǒng jiàoxué fāngfǎ xiàoguǒ xiǎnzhù. → Phương pháp giảng dạy này có hiệu quả rõ rệt.
这种治疗方法效果不佳。 Zhè zhǒng zhìliáo fāngfǎ xiàoguǒ bù jiā. → Phương pháp điều trị này hiệu quả không tốt.
这种运动对减肥有很好的效果。 Zhè zhǒng yùndòng duì jiǎnféi yǒu hěn hǎo de xiàoguǒ. → Môn thể thao này có hiệu quả rất tốt cho việc giảm cân.
药物的效果因人而异。 Yàowù de xiàoguǒ yīn rén ér yì. → Hiệu quả của thuốc tùy người mà khác nhau.
这种方法的效果立竿见影。 Zhè zhǒng fāngfǎ de xiàoguǒ lìgān-jiànyǐng. → Hiệu quả của phương pháp này thấy ngay lập tức.
这种灯光效果很漂亮。 Zhè zhǒng dēngguāng xiàoguǒ hěn piàoliang. → Hiệu ứng ánh sáng này rất đẹp.
音响效果非常震撼。 Yīnxiǎng xiàoguǒ fēicháng zhènhàn. → Hiệu ứng âm thanh rất ấn tượng.
这种药的效果持续时间很长。 Zhè zhǒng yào de xiàoguǒ chíxù shíjiān hěn cháng. → Hiệu quả của loại thuốc này kéo dài rất lâu.
这种方法的效果需要时间才能显现。 Zhè zhǒng fāngfǎ de xiàoguǒ xūyào shíjiān cáinéng xiǎnxiàn. → Hiệu quả của phương pháp này cần thời gian mới thấy rõ.
这种广告的效果很好,销量提高了很多。 Zhè zhǒng guǎnggào de xiàoguǒ hěn hǎo, xiāoliàng tígāo le hěn duō. → Quảng cáo này có hiệu quả tốt, doanh số tăng nhiều.
这种药的副作用比效果还大。 Zhè zhǒng yào de fùzuòyòng bǐ xiàoguǒ hái dà. → Tác dụng phụ của thuốc này còn lớn hơn hiệu quả.
这种训练对提高记忆力有很好的效果。 Zhè zhǒng xùnliàn duì tígāo jìyìlì yǒu hěn hǎo de xiàoguǒ. → Loại huấn luyện này có hiệu quả tốt trong việc nâng cao trí nhớ.
这种方法的效果不容忽视。 Zhè zhǒng fāngfǎ de xiàoguǒ bù róng hūshì. → Hiệu quả của phương pháp này không thể xem nhẹ.
这种药的效果比我想象的好。 Zhè zhǒng yào de xiàoguǒ bǐ wǒ xiǎngxiàng de hǎo. → Hiệu quả của thuốc này tốt hơn tôi tưởng.
这种灯光效果让舞台更有气氛。 Zhè zhǒng dēngguāng xiàoguǒ ràng wǔtái gèng yǒu qìfēn. → Hiệu ứng ánh sáng này làm sân khấu thêm không khí.
这种药的效果需要连续使用才能看到。 Zhè zhǒng yào de xiàoguǒ xūyào liánxù shǐyòng cáinéng kàndào. → Hiệu quả của thuốc này cần dùng liên tục mới thấy.
这种广告的效果已经开始显现。 Zhè zhǒng guǎnggào de xiàoguǒ yǐjīng kāishǐ xiǎnxiàn. → Hiệu quả của quảng cáo này đã bắt đầu xuất hiện.
这种方法的效果比传统方法好。 Zhè zhǒng fāngfǎ de xiàoguǒ bǐ chuántǒng fāngfǎ hǎo. → Hiệu quả của phương pháp này tốt hơn phương pháp truyền thống.
- Giải thích chi tiết
Chữ Hán: 效果
Pinyin: xiàoguǒ
Loại từ: Danh từ
Nghĩa cơ bản:
Hiệu quả, kết quả – kết quả thực tế hoặc tác dụng do một hành động, biện pháp, phương pháp, công cụ… tạo ra.
Hiệu ứng – đặc biệt là hiệu ứng hình ảnh, âm thanh, kỹ xảo trong nghệ thuật, sân khấu, điện ảnh.
Sắc thái:
Mang tính trung tính, có thể tốt hoặc xấu, nhưng thường dùng để nhấn mạnh kết quả tích cực hoặc rõ rệt.
Dùng được trong cả văn nói và văn viết, nhưng trong báo cáo, nghiên cứu, quảng cáo… thường mang sắc thái trang trọng.
Phân biệt với từ gần nghĩa:
结果 (jiéguǒ): kết quả (có thể tốt hoặc xấu, trung tính hơn).
成果 (chéngguǒ): thành quả, thành tựu (thường là kết quả tốt, đã hoàn thành).
效果 (xiàoguǒ): nhấn mạnh tác dụng, hiệu quả thực tế hoặc hiệu ứng cảm quan.
- Cấu trúc thường gặp
产生/取得/达到 + 效果: tạo ra/đạt được hiệu quả
效果 + 很好/明显/不佳: hiệu quả tốt/rõ rệt/không tốt
对…有(很大)效果: có tác dụng lớn đối với…
…的效果: hiệu quả của…
音响/视觉/特效 + 效果: hiệu ứng âm thanh/thị giác/kỹ xảo
- 30 câu ví dụ tiếng Trung kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
这种药对感冒很有效果。 Zhè zhǒng yào duì gǎnmào hěn yǒu xiàoguǒ. Loại thuốc này rất hiệu quả với bệnh cảm cúm.
新方法取得了明显的效果。 Xīn fāngfǎ qǔdé le míngxiǎn de xiàoguǒ. Phương pháp mới đã đạt hiệu quả rõ rệt.
运动对身体健康有很好的效果。 Yùndòng duì shēntǐ jiànkāng yǒu hěn hǎo de xiàoguǒ. Tập thể dục có hiệu quả rất tốt cho sức khỏe.
这种化妆品美白效果明显。 Zhè zhǒng huàzhuāngpǐn měibái xiàoguǒ míngxiǎn. Loại mỹ phẩm này có hiệu quả làm trắng rõ rệt.
喝蜂蜜水对嗓子有缓解效果。 Hē fēngmì shuǐ duì sǎngzi yǒu huǎnjiě xiàoguǒ. Uống nước mật ong có tác dụng làm dịu cổ họng.
这种方法对他没什么效果。 Zhè zhǒng fāngfǎ duì tā méi shénme xiàoguǒ. Cách này với anh ấy không có hiệu quả gì.
新政策实施后效果不错。 Xīn zhèngcè shíshī hòu xiàoguǒ bùcuò. Sau khi thực hiện chính sách mới, hiệu quả khá tốt.
培训的效果超出了预期。 Péixùn de xiàoguǒ chāochū le yùqī. Hiệu quả của khóa đào tạo vượt ngoài mong đợi.
这个广告的推广效果很好。 Zhège guǎnggào de tuīguǎng xiàoguǒ hěn hǎo. Hiệu quả quảng bá của quảng cáo này rất tốt.
我们需要评估项目的效果。 Wǒmen xūyào pínggū xiàngmù de xiàoguǒ. Chúng ta cần đánh giá hiệu quả của dự án.
会议的效果不理想。 Huìyì de xiàoguǒ bù lǐxiǎng. Hiệu quả của cuộc họp không như mong muốn.
舞台的灯光效果很漂亮。 Wǔtái de dēngguāng xiàoguǒ hěn piàoliang. Hiệu ứng ánh sáng sân khấu rất đẹp.
电影的音响效果震撼人心。 Diànyǐng de yīnxiǎng xiàoguǒ zhènhàn rénxīn. Hiệu ứng âm thanh của bộ phim gây chấn động lòng người.
特效团队做出了逼真的效果。 Tèxiào tuánduì zuòchū le bīzhēn de xiàoguǒ. Nhóm kỹ xảo đã tạo ra hiệu ứng chân thực.
这张照片的色彩效果很柔和。 Zhè zhāng zhàopiàn de sècǎi xiàoguǒ hěn róuhé. Hiệu ứng màu sắc của bức ảnh này rất dịu.
舞蹈配合音乐产生了完美的效果。 Wǔdǎo pèihé yīnyuè chǎnshēng le wánměi de xiàoguǒ. Điệu múa kết hợp âm nhạc tạo ra hiệu quả hoàn hảo.
新技术的应用效果显著。 Xīn jìshù de yìngyòng xiàoguǒ xiǎnzhù. Hiệu quả ứng dụng của công nghệ mới rất rõ rệt.
这种材料隔音效果很好。 Zhè zhǒng cáiliào géyīn xiàoguǒ hěn hǎo. Vật liệu này có hiệu quả cách âm rất tốt.
节能灯的省电效果明显。 Jiénéng dēng de shěngdiàn xiàoguǒ míngxiǎn. Đèn tiết kiệm điện có hiệu quả tiết kiệm điện rõ rệt.
软件更新后运行效果更流畅。 Ruǎnjiàn gēngxīn hòu yùnxíng xiàoguǒ gèng liúchàng. Sau khi cập nhật phần mềm, hiệu quả vận hành mượt hơn.
这种算法在处理大数据时效果很好。 Zhè zhǒng suànfǎ zài chǔlǐ dà shùjù shí xiàoguǒ hěn hǎo. Thuật toán này xử lý dữ liệu lớn rất hiệu quả.
事半功倍的效果让人惊喜。 Shì bàn gōng bèi de xiàoguǒ ràng rén jīngxǐ. Hiệu quả gấp đôi với nửa công sức khiến người ta bất ngờ.
这种方法能起到立竿见影的效果。 Zhè zhǒng fāngfǎ néng qǐdào lìgān jiànyǐng de xiàoguǒ. Cách này có thể đạt hiệu quả tức thì.
这种药有雪中送炭的效果。 Zhè zhǒng yào yǒu xuězhōng sòngtàn de xiàoguǒ. Loại thuốc này có tác dụng như “gửi than trong tuyết” (giúp đúng lúc cần).
这种宣传方式效果不大。 Zhè zhǒng xuānchuán fāngshì xiàoguǒ bù dà. Cách tuyên truyền này hiệu quả không cao.
我们的努力终于有了效果。 Wǒmen de nǔlì zhōngyú yǒu le xiàoguǒ. Nỗ lực của chúng tôi cuối cùng cũng có hiệu quả.
这种谈判策略效果显著。 Zhè zhǒng tánpàn cèlüè xiàoguǒ xiǎnzhù. Chiến lược đàm phán này có hiệu quả rõ rệt.
1) Giải nghĩa cơ bản
效果 (xiàoguǒ) = hiệu quả, tác dụng, kết quả đạt được sau một hành động, biện pháp, hoặc quá trình.
Nhấn mạnh kết quả thực tế (khác với “kết quả” thuần túy là 结果).
Có thể hiểu là: sự biểu hiện, tác dụng thực sự, hiệu ứng, kết quả của một việc nào đó.
Ngoài nghĩa “hiệu quả / tác dụng”, còn dùng trong lĩnh vực nghệ thuật: 音效 (âm thanh效果), 视觉效果 (hiệu ứng thị giác), 特效 (hiệu ứng đặc biệt).
2) Loại từ & tính chất
Danh từ (N) → nghĩa chính: hiệu quả, tác dụng.
Tính chất: thường kết hợp với các động từ như:
取得效果 (đạt hiệu quả)
有效果 (có hiệu quả)
效果不好 (hiệu quả không tốt)
起效果 (phát huy hiệu quả)
达到效果 (đạt hiệu quả)
3) So sánh với từ gần nghĩa
结果 (jiéguǒ) = kết quả (khách quan, cuối cùng).
效果 (xiàoguǒ) = hiệu quả (nhấn mạnh sự biểu hiện và tác dụng, có thể tốt/xấu).
Ví dụ:
药的效果很好。
Yào de xiàoguǒ hěn hǎo.
Hiệu quả của thuốc rất tốt.
比赛的结果是我们赢了。
Bǐsài de jiéguǒ shì wǒmen yíng le.
Kết quả của trận đấu là chúng tôi thắng.
4) Cấu trúc/mẫu câu thường gặp
A 的效果很好/不好/一般
Hiệu quả của A tốt/không tốt/bình thường.
取得/产生 + 效果
Đạt được / tạo ra hiệu quả.
为了达到更好的效果
Để đạt hiệu quả tốt hơn.
这种方法没有效果
Phương pháp này không có hiệu quả.
效果取决于 …
Hiệu quả phụ thuộc vào …
5) Nhiều ví dụ thực tế (Hán tự + Pinyin + Tiếng Việt)
药的效果很明显。
Yào de xiàoguǒ hěn míngxiǎn.
Hiệu quả của thuốc rất rõ rệt.
这种教学方法效果很好。
Zhè zhǒng jiàoxué fāngfǎ xiàoguǒ hěn hǎo.
Phương pháp giảng dạy này rất hiệu quả.
他的新政策还没有看到明显的效果。
Tā de xīn zhèngcè hái méiyǒu kàn dào míngxiǎn de xiàoguǒ.
Chính sách mới của anh ấy chưa thấy hiệu quả rõ rệt.
这种广告没有起到预期的效果。
Zhè zhǒng guǎnggào méiyǒu qǐdào yùqī de xiàoguǒ.
Loại quảng cáo này không đạt được hiệu quả như mong đợi.
为了达到更好的效果,我们需要改变方法。
Wèile dádào gèng hǎo de xiàoguǒ, wǒmen xūyào gǎibiàn fāngfǎ.
Để đạt hiệu quả tốt hơn, chúng ta cần thay đổi phương pháp.
这种药对他没有效果。
Zhè zhǒng yào duì tā méiyǒu xiàoguǒ.
Loại thuốc này không có tác dụng với anh ta.
经过几天的锻炼,他感觉效果不错。
Jīngguò jǐ tiān de duànliàn, tā gǎnjué xiàoguǒ bùcuò.
Sau vài ngày tập luyện, anh ấy cảm thấy hiệu quả khá tốt.
新产品的市场推广效果不佳。
Xīn chǎnpǐn de shìchǎng tuīguǎng xiàoguǒ bùjiā.
Hiệu quả quảng bá sản phẩm mới không tốt.
药物的副作用影响了治疗效果。
Yàowù de fùzuòyòng yǐngxiǎng le zhìliáo xiàoguǒ.
Tác dụng phụ của thuốc ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
实验的效果超过了预期。
Shíyàn de xiàoguǒ chāoguò le yùqī.
Hiệu quả của thí nghiệm vượt ngoài mong đợi.
他努力工作,终于取得了好的效果。
Tā nǔlì gōngzuò, zhōngyú qǔdé le hǎo de xiàoguǒ.
Anh ấy làm việc chăm chỉ và cuối cùng đạt được hiệu quả tốt.
这种方法可能会产生负面效果。
Zhè zhǒng fāngfǎ kěnéng huì chǎnshēng fùmiàn xiàoguǒ.
Phương pháp này có thể tạo ra hiệu quả tiêu cực.
我们正在评估广告活动的效果。
Wǒmen zhèngzài pínggū guǎnggào huódòng de xiàoguǒ.
Chúng tôi đang đánh giá hiệu quả của chiến dịch quảng cáo.
运动对健康的效果是长期的。
Yùndòng duì jiànkāng de xiàoguǒ shì chángqí de.
Tác dụng của việc tập thể dục đối với sức khỏe là lâu dài.
为了取得更好的效果,他改变了学习方式。
Wèile qǔdé gèng hǎo de xiàoguǒ, tā gǎibiàn le xuéxí fāngshì.
Để đạt hiệu quả tốt hơn, anh ấy đã thay đổi cách học.
药效就是药物的治疗效果。
Yàoxiào jiùshì yàowù de zhìliáo xiàoguǒ.
Dược hiệu chính là hiệu quả điều trị của thuốc.
这种方法效果有限。
Zhè zhǒng fāngfǎ xiàoguǒ yǒuxiàn.
Phương pháp này hiệu quả có giới hạn.
他的演讲产生了很大的效果。
Tā de yǎnjiǎng chǎnshēng le hěn dà de xiàoguǒ.
Bài diễn thuyết của anh ấy tạo ra hiệu quả rất lớn.
我们必须不断改进才能提高效果。
Wǒmen bìxū bùduàn gǎijìn cáinéng tígāo xiàoguǒ.
Chúng ta phải không ngừng cải tiến mới có thể nâng cao hiệu quả.
这张照片的视觉效果非常震撼。
Zhè zhāng zhàopiàn de shìjué xiàoguǒ fēicháng zhènhàn.
Hiệu ứng thị giác của bức ảnh này rất ấn tượng.
6) Cụm từ hay gặp với 效果
药效 (yàoxiào) — hiệu quả thuốc
视觉效果 (shìjué xiàoguǒ) — hiệu ứng thị giác
音效 (yīnxiào) — hiệu ứng âm thanh
特效 (tèxiào) — hiệu ứng đặc biệt (phim ảnh)
实验效果 (shíyàn xiàoguǒ) — hiệu quả thí nghiệm
学习效果 (xuéxí xiàoguǒ) — hiệu quả học tập
治疗效果 (zhìliáo xiàoguǒ) — hiệu quả điều trị
Chữ “效” (xiào): Có nguồn gốc từ thời cổ đại Trung Quốc, ban đầu mang ý nghĩa “hiệu quả” hoặc “tác dụng”, liên quan đến việc bắt chước hoặc tạo ra kết quả từ một hành động. Trong các văn bản cổ như “Lễ Ký” (Liji), chữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh về hiệu suất hoặc tác động của lễ nghi và hành vi. Ngày nay, nó nhấn mạnh sự ảnh hưởng hoặc hiệu lực của một yếu tố, như trong “功效” (gōng xiào – công hiệu).
Chữ “果” (guǒ): Xuất phát từ ý nghĩa “quả” (fruit) theo nghĩa đen, tượng trưng cho kết quả hoặc hậu quả cuối cùng. Trong triết học cổ như “Luận Ngữ” (Lunyu) của Khổng Tử, chữ này được dùng để chỉ kết quả của hành động đạo đức. Khi kết hợp với “效”, nó tạo nên ý nghĩa về kết quả đạt được từ một quá trình hoặc nguyên nhân.
Kết hợp lại, “效果” không chỉ đơn thuần là “hiệu quả” hoặc “kết quả” (effect/result), mà còn hàm chứa yếu tố đo lường được, thường liên quan đến sự thành công hoặc tác động của một hành động, phương pháp, hoặc sản phẩm. Trong tiếng Trung, từ này nhấn mạnh tính khách quan và có thể đánh giá, khác biệt với “结果” (jié guǒ – kết quả chung chung) bằng cách tập trung vào hiệu suất hoặc ấn tượng. Trong văn hóa Trung Quốc, “效果” chịu ảnh hưởng từ tư tưởng thực tiễn (实用主义 – shí yòng zhǔ yì), nơi ưu tiên kết quả thực tế hơn lý thuyết suông, như trong y học cổ truyền (Trung y) đánh giá “疗效” (liáo xiào – hiệu quả điều trị).
So với các từ tương tự, “效果” mang tính trung lập và đa dụng: Có thể tích cực (tốt) hoặc tiêu cực (kém), và thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại như công nghệ hoặc tiếp thị. Trong tiếng Anh, nó tương đương với “effect”, “outcome”, hoặc “efficacy”; trong tiếng Việt, dịch là “hiệu quả”, “tác dụng”, hoặc “kết quả”. Từ này xuất hiện trong các cấp độ HSK (Hán Ngữ Thủy Bình Khảo Thí – Kỳ thi năng lực tiếng Trung) từ mức 3 trở lên, và là từ vựng thiết yếu cho người học tiếng Trung muốn thảo luận về khoa học, kinh doanh hoặc nghệ thuật.
Trong ngữ cảnh hiện đại, “效果” thường liên quan đến các khái niệm như “视觉效果” (shì jué xiào guǒ – hiệu ứng hình ảnh) trong phim ảnh, hoặc “经济效果” (jīng jì xiào guǒ – hiệu quả kinh tế) trong quản lý. Ví dụ, trong ngành công nghệ Trung Quốc như ByteDance hoặc Alibaba, “效果” được dùng để đánh giá hiệu suất quảng cáo (广告效果 – guǎng gào xiào guǒ). Trong đại dịch COVID-19, từ này phổ biến trong các báo cáo về “疫苗效果” (yì miào xiào guǒ – hiệu quả vaccine), nhấn mạnh tính khoa học và dữ liệu.
Loại Từ Và Biến Thể Sử Dụng
Loại từ chính:
Danh từ (Noun): Đây là dạng phổ biến nhất, chỉ kết quả hoặc tác động. Ví dụ: “治疗效果” (zhì liáo xiào guǒ – hiệu quả điều trị).
Có thể là tính từ trong cụm: Kết hợp với “的” như “效果好的” (xiào guǒ hǎo de – có hiệu quả tốt).
Ít dùng làm động từ: Thường kết hợp với động từ như “产生效果” (chǎn shēng xiào guǒ – tạo ra hiệu quả).
Biến thể và mở rộng:
Cụm từ phổ biến: “实际效果” (shí jì xiào guǒ – hiệu quả thực tế), “副效果” (fù xiào guǒ – tác dụng phụ), “音效” (yīn xiào – hiệu ứng âm thanh, rút gọn từ “声音效果”).
Trong thành ngữ hoặc biểu đạt: Không có thành ngữ cố định, nhưng thường dùng trong câu như “取得好效果” (qǔ dé hǎo xiào guǒ – đạt hiệu quả tốt) hoặc “效果显著” (xiào guǒ xiǎn zhù – hiệu quả rõ rệt).
Sự khác biệt khu vực: Trong tiếng Quảng Đông (Cantonese), phát âm là “haau6 gwo2”, nhưng ý nghĩa tương tự. Ở Đài Loan, nó được dùng nhiều trong ngữ cảnh giải trí, như “特效” (tè xiào – hiệu ứng đặc biệt).
Lưu ý ngữ pháp: “效果” có thể dùng với lượng từ như “什么效果” (shén me xiào guǒ – hiệu quả gì?), hoặc trong câu phủ định “没有效果” (méi yǒu xiào guǒ – không hiệu quả). Trong câu hỏi: “效果怎么样?” (xiào guǒ zěn me yàng? – Hiệu quả thế nào?).
Từ đồng nghĩa: “功效” (gōng xiào – công hiệu), “作用” (zuò yòng – tác dụng).
Từ trái nghĩa: “无效” (wú xiào – vô hiệu), “失败” (shī bài – thất bại).
Lưu ý văn hóa: Trong Trung Quốc, “效果” thường được nhấn mạnh trong giáo dục và kinh doanh để khuyến khích hành động thực tiễn, tránh lý thuyết suông.
Các Ngữ Cảnh Sử Dụng Chi Tiết
“效果” được áp dụng đa dạng trong cuộc sống:
Khoa học và y tế: Chỉ hiệu quả của thuốc hoặc thí nghiệm, như “实验效果” (shí yàn xiào guǒ – hiệu quả thí nghiệm).
Nghệ thuật và giải trí: Mô tả hiệu ứng trong phim, nhạc, hoặc thiết kế, như “灯光效果” (dēng guāng xiào guǒ – hiệu ứng ánh sáng).
Kinh doanh và tiếp thị: Đánh giá kết quả chiến dịch, như “广告效果” (guǎng gào xiào guǒ – hiệu quả quảng cáo).
Giáo dục và cá nhân: Kết quả học tập hoặc phương pháp, như “学习效果” (xué xí xiào guǒ – hiệu quả học tập).
Công nghệ và môi trường: Hiệu suất phần mềm hoặc chính sách, như “节能效果” (jié néng xiào guǒ – hiệu quả tiết kiệm năng lượng).
Trong lý thuyết, “效果” có thể phân loại thành “直接效果” (zhí jiē xiào guǒ – hiệu quả trực tiếp) và “间接效果” (jiàn jiē xiào guǒ – hiệu quả gián tiếp), giúp phân tích sâu hơn.
Mẫu Câu Ví Dụ
Dưới đây là một số mẫu câu cơ bản sử dụng “效果” ở dạng danh từ:
Mẫu cơ bản: Chủ ngữ + 有 + 效果 + [tốt/kém].
Ví dụ: 这个方法有效果。 (Zhè ge fāng fǎ yǒu xiào guǒ.) – Phương pháp này có hiệu quả.
Mẫu đánh giá: [Điều gì] + 的效果 + [là/thế nào].
Ví dụ: 药的效果很好。 (Yào de xiào guǒ hěn hǎo.) – Hiệu quả của thuốc rất tốt.
Mẫu so sánh: [A] 的效果 + 比 + [B] + 好。
Ví dụ: 新技术的效果比旧的好。 (Xīn jì shù de xiào guǒ bǐ jiù de hǎo.) – Hiệu quả của công nghệ mới tốt hơn cũ.
30 Mẫu Câu Ví Dụ Với “效果” (Bao Gồm Phiên Âm Và Dịch Tiếng Việt)
Dưới đây là 30 mẫu câu đa dạng, bao quát các ngữ cảnh khác nhau. Mỗi câu bao gồm: Tiếng Trung, Pinyin, và dịch tiếng Việt. Tôi đã phân loại chúng thành nhóm để dễ theo dõi.
Nhóm 1: Hiệu Quả Trong Y Tế Và Khoa Học (Ví Dụ 1-10)
这个药的效果很明显。
Pinyin: Zhè ge yào de xiào guǒ hěn míng xiǎn.
Dịch: Hiệu quả của thuốc này rất rõ ràng.
实验取得了预期效果。
Pinyin: Shí yàn qǔ dé le yù qī xiào guǒ.
Dịch: Thí nghiệm đạt được hiệu quả mong đợi.
疫苗的效果在临床试验中得到验证。
Pinyin: Yì miào de xiào guǒ zài lín chuáng shì yàn zhōng dé dào yàn zhèng.
Dịch: Hiệu quả của vaccine được xác nhận trong thử nghiệm lâm sàng.
这种治疗没有副效果。
Pinyin: Zhè zhǒng zhì liáo méi yǒu fù xiào guǒ.
Dịch: Phương pháp điều trị này không có tác dụng phụ.
我们需要评估政策的长期效果。
Pinyin: Wǒ men xū yào píng gū zhèng cè de cháng qī xiào guǒ.
Dịch: Chúng tôi cần đánh giá hiệu quả dài hạn của chính sách.
运动对健康有积极效果。
Pinyin: Yùn dòng duì jiàn kāng yǒu jī jí xiào guǒ.
Dịch: Tập thể dục có tác dụng tích cực đối với sức khỏe.
这个方法的效果不理想。
Pinyin: Zhè ge fāng fǎ de xiào guǒ bù lǐ xiǎng.
Dịch: Hiệu quả của phương pháp này không lý tưởng.
研究显示,这种饮食有减肥效果。
Pinyin: Yán jiū xiǎn shì, zhè zhǒng yǐn shí yǒu jiǎn féi xiào guǒ.
Dịch: Nghiên cứu cho thấy chế độ ăn này có hiệu quả giảm cân.
药物效果因人而异。
Pinyin: Yào wù xiào guǒ yīn rén ér yì.
Dịch: Hiệu quả thuốc khác nhau tùy người.
我们期待更好的效果。
Pinyin: Wǒ men qī dài gèng hǎo de xiào guǒ.
Dịch: Chúng tôi mong đợi hiệu quả tốt hơn.
Nhóm 2: Hiệu Quả Trong Nghệ Thuật Và Giải Trí (Ví Dụ 11-20)
电影的特效很震撼。
Pinyin: Diàn yǐng de tè xiào hěn zhèn hàn.
Dịch: Hiệu ứng đặc biệt trong phim rất ấn tượng.
这个灯光效果增强了舞台氛围。
Pinyin: Zhè ge dēng guāng xiào guǒ zēng qiáng le wǔ tái fēn wéi.
Dịch: Hiệu ứng ánh sáng này tăng cường không khí sân khấu.
音乐的效果让观众感动。
Pinyin: Yīn yuè de xiào guǒ ràng guān zhòng gǎn dòng.
Dịch: Hiệu quả của âm nhạc làm khán giả xúc động.
设计的效果超出预期。
Pinyin: Shè jì de xiào guǒ chāo chū yù qī.
Dịch: Hiệu quả thiết kế vượt quá mong đợi.
视觉效果是这部动画的亮点。
Pinyin: Shì jué xiào guǒ shì zhè bù dòng huà de liàng diǎn.
Dịch: Hiệu ứng hình ảnh là điểm sáng của bộ phim hoạt hình này.
这个广告的效果很好,销量增加了。
Pinyin: Zhè ge guǎng gào de xiào guǒ hěn hǎo, xiāo liàng zēng jiā le.
Dịch: Hiệu quả của quảng cáo này rất tốt, doanh số tăng.
音效让游戏更真实。
Pinyin: Yīn xiào ràng yóu xì gèng zhēn shí.
Dịch: Hiệu ứng âm thanh làm trò chơi chân thực hơn.
表演的效果感染了所有人。
Pinyin: Biǎo yǎn de xiào guǒ gǎn rǎn le suǒ yǒu rén.
Dịch: Hiệu quả biểu diễn lan tỏa đến mọi người.
这个颜色组合的效果很和谐。
Pinyin: Zhè ge yán sè zǔ hé de xiào guǒ hěn hé xié.
Dịch: Hiệu quả kết hợp màu sắc rất hài hòa.
摄影效果提升了照片质量。
Pinyin: Shè yǐng xiào guǒ tí shēng le zhào piàn zhì liàng.
Dịch: Hiệu ứng nhiếp ảnh nâng cao chất lượng ảnh.
Nhóm 3: Hiệu Quả Trong Kinh Doanh Và Cuộc Sống Hàng Ngày (Ví Dụ 21-30)
培训的效果显著,提高了员工技能。
Pinyin: Péi xùn de xiào guǒ xiǎn zhù, tí gāo le yuán gōng jì néng.
Dịch: Hiệu quả đào tạo rõ rệt, nâng cao kỹ năng nhân viên.
这个计划的经济效果很好。
Pinyin: Zhè ge jì huà de jīng jì xiào guǒ hěn hǎo.
Dịch: Hiệu quả kinh tế của kế hoạch này rất tốt.
使用新工具后,工作效果提高了。
Pinyin: Shǐ yòng xīn gōng jù hòu, gōng zuò xiào guǒ tí gāo le.
Dịch: Sau khi dùng công cụ mới, hiệu quả công việc tăng.
环保措施的效果正在显现。
Pinyin: Huán bǎo cuò shī de xiào guǒ zhèng zài xiǎn xiàn.
Dịch: Hiệu quả của biện pháp bảo vệ môi trường đang thể hiện.
学习方法的效果取决于个人。
Pinyin: Xué xí fāng fǎ de xiào guǒ qǔ jué yú gè rén.
Dịch: Hiệu quả phương pháp học tập phụ thuộc vào cá nhân.
这个软件的用户界面效果很友好。
Pinyin: Zhè ge ruǎn jiàn de yòng hù jiè miàn xiào guǒ hěn yǒu hǎo.
Dịch: Hiệu quả giao diện người dùng của phần mềm này rất thân thiện.
谈判取得了积极效果。
Pinyin: Tán pàn qǔ dé le jī jí xiào guǒ.
Dịch: Đàm phán đạt được hiệu quả tích cực.
没有效果,我们需要换个方式。
Pinyin: Méi yǒu xiào guǒ, wǒ men xū yào huàn ge fāng shì.
Dịch: Không hiệu quả, chúng ta cần thay đổi cách.
美容产品的效果持久。
Pinyin: Měi róng chǎn pǐn de xiào guǒ chí jiǔ.
Dịch: Hiệu quả của sản phẩm làm đẹp kéo dài.
团队合作产生了协同效果。
Pinyin: Tuán duì hé zuò chǎn shēng le xié tóng xiào guǒ.
Dịch: Hợp tác nhóm tạo ra hiệu quả hiệp đồng.
“效果” — Giải thích chi tiết
1) Hán tự & Phiên âm
效果 — xiàoguǒ — /xiao4 guo3/
Loại từ: Danh từ (名词)
Ý nghĩa cơ bản: “hiệu quả, tác dụng, kết quả cụ thể đạt được sau một hành động, biện pháp hay quá trình nào đó”.
2) Nghĩa chính
Kết quả, tác dụng (result, effect, outcome):
Nhấn mạnh tác dụng thực tế sau khi áp dụng một hành động, phương pháp, biện pháp nào đó.
Ví dụ: 药的效果很好。 (Thuốc có hiệu quả rất tốt.)
Hiệu ứng (special effect, visual/sound effect):
Trong nghệ thuật, phim ảnh, sân khấu: hiệu ứng âm thanh, hình ảnh, ánh sáng.
Ví dụ: 电影的特效效果令人震撼。 (Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim khiến người ta chấn động.)
3) So sánh & sắc thái
效果 = kết quả, tác dụng, hiệu quả nhìn thấy/đo lường được.
效率 (xiàolǜ) = hiệu suất (tốc độ và mức tiết kiệm nguồn lực khi làm việc).
效益 (xiàoyì) = lợi ích, hiệu ích (thường dùng trong kinh tế: lợi nhuận, lợi ích xã hội).
Ví dụ phân biệt:
药的效果很好。 → Thuốc có tác dụng tốt.
他工作效率很高。 → Anh ấy làm việc rất hiệu suất.
这个项目带来了很大的经济效益。 → Dự án này mang lại lợi ích kinh tế lớn.
4) Cấu trúc câu thường gặp
产生 + 效果 — tạo ra hiệu quả
有 / 没有 + 效果 — có/không có tác dụng
效果 + 很好 / 不佳 / 一般 / 明显 / 显著 — hiệu quả tốt / kém / bình thường / rõ rệt / nổi bật
取得 + 效果 — đạt được hiệu quả
效果 + 的 + 名词 — 效果图 (bản vẽ phối cảnh / hình ảnh minh họa kết quả), 效果展示 (biểu hiện hiệu quả)
特效效果 / 灯光效果 / 音效效果 — hiệu ứng đặc biệt / hiệu ứng ánh sáng / hiệu ứng âm thanh
5) Một số từ ghép & collocations
效果图 (xiàoguǒ tú) — bản vẽ minh họa / bản phối cảnh
效果展示 (xiàoguǒ zhǎnshì) — trưng bày hiệu quả
预期效果 (yùqī xiàoguǒ) — hiệu quả dự kiến
实际效果 (shíjì xiàoguǒ) — hiệu quả thực tế
良好效果 (liánghǎo xiàoguǒ) — hiệu quả tốt đẹp
效果不佳 (xiàoguǒ bù jiā) — hiệu quả không tốt
特效效果 (tèxiào xiàoguǒ) — hiệu ứng đặc biệt
6) 30 câu ví dụ (có pinyin + dịch tiếng Việt)
药的效果很好。
Yào de xiàoguǒ hěn hǎo.
Thuốc có tác dụng rất tốt.
这种方法没有效果。
Zhè zhǒng fāngfǎ méiyǒu xiàoguǒ.
Cách làm này không có hiệu quả.
会议之后取得了明显的效果。
Huìyì zhīhòu qǔdéle míngxiǎn de xiàoguǒ.
Sau cuộc họp đã đạt được hiệu quả rõ rệt.
我们需要评估项目的实际效果。
Wǒmen xūyào pínggū xiàngmù de shíjì xiàoguǒ.
Chúng ta cần đánh giá hiệu quả thực tế của dự án.
这次广告的效果不如预期。
Zhè cì guǎnggào de xiàoguǒ bù rú yùqī.
Hiệu quả quảng cáo lần này không như mong đợi.
这种锻炼方法对健康有很大效果。
Zhè zhǒng duànliàn fāngfǎ duì jiànkāng yǒu hěn dà xiàoguǒ.
Phương pháp tập luyện này có tác dụng lớn đối với sức khỏe.
药吃了几天才见效果。
Yào chīle jǐ tiān cái jiàn xiàoguǒ.
Uống thuốc mấy ngày mới thấy hiệu quả.
我们的努力终于产生了效果。
Wǒmen de nǔlì zhōngyú chǎnshēngle xiàoguǒ.
Nỗ lực của chúng tôi cuối cùng đã tạo ra hiệu quả.
新政策实施后取得了良好效果。
Xīn zhèngcè shíshī hòu qǔdéle liánghǎo xiàoguǒ.
Sau khi chính sách mới thực hiện đã đạt được hiệu quả tốt.
这种药的效果因人而异。
Zhè zhǒng yào de xiàoguǒ yīn rén ér yì.
Tác dụng của loại thuốc này khác nhau tùy từng người.
会议安排得很有条理,效果很好。
Huìyì ānpái de hěn yǒu tiáolǐ, xiàoguǒ hěn hǎo.
Cuộc họp được sắp xếp có trật tự, hiệu quả rất tốt.
他讲话的效果非常震撼。
Tā jiǎnghuà de xiàoguǒ fēicháng zhènhàn.
Bài phát biểu của anh ấy có hiệu quả gây chấn động.
电影里的特效效果让人印象深刻。
Diànyǐng lǐ de tèxiào xiàoguǒ ràng rén yìnxiàng shēnkè.
Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim khiến người ta ấn tượng sâu sắc.
这种灯光效果营造了温暖的气氛。
Zhè zhǒng dēngguāng xiàoguǒ yíngzàole wēnnuǎn de qìfēn.
Hiệu ứng ánh sáng này tạo nên bầu không khí ấm áp.
我们要比较不同方案的效果。
Wǒmen yào bǐjiào bùtóng fāng’àn de xiàoguǒ.
Chúng ta phải so sánh hiệu quả của các phương án khác nhau.
这种教育方式对学生的学习效果很好。
Zhè zhǒng jiàoyù fāngshì duì xuéshēng de xuéxí xiàoguǒ hěn hǎo.
Phương pháp giáo dục này có hiệu quả học tập tốt cho học sinh.
如果没有实际效果,就要改变方法。
Rúguǒ méiyǒu shíjì xiàoguǒ, jiù yào gǎibiàn fāngfǎ.
Nếu không có hiệu quả thực tế thì phải thay đổi phương pháp.
我们展示了设计的效果图。
Wǒmen zhǎnshìle shèjì de xiàoguǒ tú.
Chúng tôi đã trình bày bản phối cảnh thiết kế.
他的解释没有达到预期效果。
Tā de jiěshì méiyǒu dádào yùqī xiàoguǒ.
Lời giải thích của anh ấy không đạt hiệu quả mong muốn.
演讲的效果很成功,大家都很满意。
Yǎnjiǎng de xiàoguǒ hěn chénggōng, dàjiā dōu hěn mǎnyì.
Bài diễn thuyết đạt hiệu quả thành công, mọi người đều hài lòng.
这种方法能否产生长期效果?
Zhè zhǒng fāngfǎ néng fǒu chǎnshēng chángqī xiàoguǒ?
Phương pháp này có thể tạo ra hiệu quả lâu dài không?
我们需要通过实验来验证效果。
Wǒmen xūyào tōngguò shíyàn lái yànzhèng xiàoguǒ.
Chúng ta cần thông qua thí nghiệm để kiểm chứng hiệu quả.
这种药副作用大于效果。
Zhè zhǒng yào fùzuòyòng dàyú xiàoguǒ.
Loại thuốc này tác dụng phụ lớn hơn hiệu quả.
你觉得这次培训的效果怎么样?
Nǐ juéde zhè cì péixùn de xiàoguǒ zěnmeyàng?
Bạn thấy hiệu quả của khóa đào tạo lần này thế nào?
他的新发明起到了很大效果。
Tā de xīn fāmíng qǐdàole hěn dà xiàoguǒ.
Phát minh mới của anh ấy phát huy tác dụng lớn.
广告的效果通常需要时间才能显现。
Guǎnggào de xiàoguǒ tōngcháng xūyào shíjiān cáinéng xiǎnxiàn.
Hiệu quả quảng cáo thường cần thời gian mới thấy.
演出的舞台效果非常精彩。
Yǎnchū de wǔtái xiàoguǒ fēicháng jīngcǎi.
Hiệu ứng sân khấu của buổi biểu diễn vô cùng đặc sắc.
如果效果不明显,就要调整策略。
Rúguǒ xiàoguǒ bù míngxiǎn, jiù yào tiáozhěng cèlüè.
Nếu hiệu quả không rõ ràng thì phải điều chỉnh chiến lược.
新措施已经开始见到初步效果。
Xīn cuòshī yǐjīng kāishǐ jiàn dào chūbù xiàoguǒ.
Biện pháp mới đã bắt đầu thấy hiệu quả ban đầu.
运动的效果需要坚持才能体现出来。
Yùndòng de xiàoguǒ xūyào jiānchí cáinéng tǐxiàn chūlái.
Hiệu quả của việc tập thể dục cần kiên trì mới thể hiện được.
效果 (xiàoguǒ)
Nghĩa chính: hiệu quả, tác dụng, kết quả đạt được sau khi làm một việc, biện pháp hay phương pháp nào đó; cũng có thể chỉ hiệu ứng (trên sân khấu, phim ảnh, nghệ thuật).
Loại từ: 名词 (danh từ).
Phiên âm: xiàoguǒ
Giải thích chi tiết
Trong nghĩa “hiệu quả, kết quả” (thông dụng nhất):
Dùng để chỉ kết quả thực tế đạt được so với dự kiến hoặc mong đợi.
Ví dụ: 药的效果很好 (Thuốc có hiệu quả rất tốt).
Trong nghĩa “tác dụng, công dụng”:
Thường dùng với thuốc, phương pháp, cách làm, chính sách…
Ví dụ: 这种方法没有效果 (Cách này không có tác dụng).
Trong nghĩa “hiệu ứng” (nghệ thuật, kỹ thuật):
Dùng để chỉ hiệu ứng sân khấu, điện ảnh, hình ảnh, âm thanh.
Ví dụ: 灯光效果 (hiệu ứng ánh sáng), 特效效果 (hiệu ứng đặc biệt).
Các cụm từ thường dùng
起效果 (qǐ xiàoguǒ) — phát huy hiệu quả
效果显著 (xiàoguǒ xiǎnzhù) — hiệu quả rõ rệt
效果不佳 (xiàoguǒ bù jiā) — hiệu quả không tốt
药效 / 治疗效果 (yàoxiào / zhìliáo xiàoguǒ) — hiệu quả thuốc/hiệu quả điều trị
政策效果 (zhèngcè xiàoguǒ) — hiệu quả chính sách
视觉效果 (shìjué xiàoguǒ) — hiệu ứng thị giác
音效 / 声音效果 (yīnxiào / shēngyīn xiàoguǒ) — hiệu ứng âm thanh
Ví dụ minh họa (汉字 + Pinyin + Tiếng Việt)
这种药的效果很好。
Zhè zhǒng yào de xiàoguǒ hěn hǎo.
Loại thuốc này có hiệu quả rất tốt.
如果坚持锻炼,你会看到明显的效果。
Rúguǒ jiānchí duànliàn, nǐ huì kàn dào míngxiǎn de xiàoguǒ.
Nếu kiên trì tập luyện, bạn sẽ thấy hiệu quả rõ rệt.
会议的效果不如预期。
Huìyì de xiàoguǒ bù rú yùqī.
Hiệu quả của cuộc họp không như mong đợi.
这项政策产生了积极的效果。
Zhè xiàng zhèngcè chǎnshēng le jījí de xiàoguǒ.
Chính sách này đã tạo ra hiệu quả tích cực.
广告的效果比我们想象的要好。
Guǎnggào de xiàoguǒ bǐ wǒmen xiǎngxiàng de yào hǎo.
Hiệu quả của quảng cáo tốt hơn chúng tôi tưởng.
喝了这杯咖啡,他马上感到有精神了,效果很快。
Hē le zhè bēi kāfēi, tā mǎshàng gǎndào yǒu jīngshén le, xiàoguǒ hěn kuài.
Uống cốc cà phê này xong, anh ấy lập tức thấy tỉnh táo, hiệu quả rất nhanh.
这种方法根本没有效果。
Zhè zhǒng fāngfǎ gēnběn méiyǒu xiàoguǒ.
Cách làm này hoàn toàn không có tác dụng.
这次治疗的效果不理想。
Zhè cì zhìliáo de xiàoguǒ bù lǐxiǎng.
Hiệu quả của lần điều trị này không được lý tưởng.
舞台上的灯光效果非常震撼。
Wǔtái shàng de dēngguāng xiàoguǒ fēicháng zhènhàn.
Hiệu ứng ánh sáng trên sân khấu rất hoành tráng.
这部电影的特效效果十分逼真。
Zhè bù diànyǐng de tèxiào xiàoguǒ shífēn bīzhēn.
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim này rất chân thực.
新的教育方法开始产生效果。
Xīn de jiàoyù fāngfǎ kāishǐ chǎnshēng xiàoguǒ.
Phương pháp giáo dục mới bắt đầu phát huy hiệu quả.
这种化妆品的美白效果一般。
Zhè zhǒng huàzhuāngpǐn de měibái xiàoguǒ yībān.
Hiệu quả làm trắng của loại mỹ phẩm này bình thường.
经过一周的试用,他对产品的效果很满意。
Jīngguò yī zhōu de shìyòng, tā duì chǎnpǐn de xiàoguǒ hěn mǎnyì.
Sau một tuần dùng thử, anh ấy rất hài lòng với hiệu quả của sản phẩm.
努力学习一定会有好效果。
Nǔlì xuéxí yīdìng huì yǒu hǎo xiàoguǒ.
Chăm chỉ học tập nhất định sẽ có hiệu quả tốt.
Mẫu hội thoại ngắn
A: 这个药效果怎么样?
A: Zhège yào xiàoguǒ zěnme yàng?
Thuốc này hiệu quả thế nào?
B: 听说效果挺不错的,但要坚持吃。
B: Tīngshuō xiàoguǒ tǐng bùcuò de, dàn yào jiānchí chī.
Nghe nói hiệu quả khá tốt, nhưng phải kiên trì uống.
“效果” là gì?
效果 – xiàoguǒ – effect; result; outcome – hiệu quả / tác dụng / kết quả
1) Giải thích chi tiết
效果 (xiàoguǒ) chỉ kết quả, tác động thực tế của một hành động, biện pháp, phương pháp hay sự việc nào đó. Nó thiên về hiệu quả thực tế đạt được chứ không phải mong đợi.
Trong ngữ cảnh thực tế/ứng dụng: chỉ mức độ thành công, tác động tốt/xấu, ví dụ: 药的效果 (hiệu quả của thuốc).
Trong ngữ cảnh nghệ thuật, sân khấu, truyền thông: có thể chỉ hiệu ứng thị giác/âm thanh, ví dụ: 灯光效果 (hiệu ứng ánh sáng).
So với 结果 (jiéguǒ – kết quả):
效果 nhấn mạnh hiệu quả / tác dụng thực tế, thường là kết quả mong muốn hoặc hiệu ứng;
结果 thiên về kết quả cuối cùng (có thể bất ngờ, ngoài ý muốn).
2) Loại từ
Danh từ (noun): hiệu quả, tác dụng, kết quả, hiệu ứng.
Ví dụ: 这种方法没有效果。 (Phương pháp này không có hiệu quả.)
3) Các cấu trúc/collocations hay gặp
产生效果 (chǎnshēng xiàoguǒ) – tạo ra hiệu quả
起到效果 (qǐdào xiàoguǒ) – đạt được hiệu quả
效果显著 (xiàoguǒ xiǎnzhù) – hiệu quả rõ rệt
效果不佳 (xiàoguǒ bù jiā) – hiệu quả không tốt
药效/疗效 (yàoxiào/liáoxiào) – hiệu quả thuốc/điều trị
视觉效果 (shìjué xiàoguǒ) – hiệu ứng thị giác
声音效果 (shēngyīn xiàoguǒ) – hiệu ứng âm thanh
效果图 (xiàoguǒtú) – bản vẽ minh họa / phối cảnh
效果评估 (xiàoguǒ pínggū) – đánh giá hiệu quả
4) Từ liên quan (中文 – 拼音 – English – Tiếng Việt)
效果 – xiàoguǒ – effect / result / outcome – hiệu quả, tác dụng
结果 – jiéguǒ – result / outcome – kết quả (trung tính, cuối cùng)
成果 – chéngguǒ – achievement – thành quả
效率 – xiàolǜ – efficiency – hiệu suất
药效 – yàoxiào – efficacy of medicine – hiệu quả thuốc
视觉效果 – shìjué xiàoguǒ – visual effect – hiệu ứng thị giác
特效 – tèxiào – special effect – hiệu ứng đặc biệt
5) Nhiều ví dụ (中文 – Pinyin – Tiếng Việt)
这种药的效果很好。
Zhè zhǒng yào de xiàoguǒ hěn hǎo.
Loại thuốc này có hiệu quả rất tốt.
会议的宣传效果不明显。
Huìyì de xuānchuán xiàoguǒ bù míngxiǎn.
Hiệu quả tuyên truyền của hội nghị không rõ ràng.
他的演讲起到了积极的效果。
Tā de yǎnjiǎng qǐdào le jījí de xiàoguǒ.
Bài diễn thuyết của anh ấy đã mang lại hiệu quả tích cực.
这种方法没有任何效果。
Zhè zhǒng fāngfǎ méiyǒu rènhé xiàoguǒ.
Phương pháp này không có bất kỳ hiệu quả nào.
新政策已经产生了良好的效果。
Xīn zhèngcè yǐjīng chǎnshēng le liánghǎo de xiàoguǒ.
Chính sách mới đã tạo ra hiệu quả tốt.
药效持续时间很短。
Yàoxiào chíxù shíjiān hěn duǎn.
Hiệu quả của thuốc duy trì trong thời gian rất ngắn.
广告的效果比预期的差。
Guǎnggào de xiàoguǒ bǐ yùqī de chà.
Hiệu quả quảng cáo kém hơn dự kiến.
这种训练方法效果显著。
Zhè zhǒng xùnliàn fāngfǎ xiàoguǒ xiǎnzhù.
Phương pháp huấn luyện này có hiệu quả rõ rệt.
我们需要评估项目的实施效果。
Wǒmen xūyào pínggū xiàngmù de shíshī xiàoguǒ.
Chúng ta cần đánh giá hiệu quả thực hiện của dự án.
这部电影的视觉效果非常震撼。
Zhè bù diànyǐng de shìjué xiàoguǒ fēicháng zhènhàn.
Hiệu ứng hình ảnh của bộ phim này vô cùng choáng ngợp.
他说话的效果不如预期。
Tā shuōhuà de xiàoguǒ bùrú yùqī.
Hiệu quả lời nói của anh ấy không như mong đợi.
请用图表展示实验的效果。
Qǐng yòng túbiǎo zhǎnshì shíyàn de xiàoguǒ.
Xin hãy dùng biểu đồ để trình bày hiệu quả của thí nghiệm.
音乐和灯光的配合产生了很好的效果。
Yīnyuè hé dēngguāng de pèihé chǎnshēng le hěn hǎo de xiàoguǒ.
Sự kết hợp giữa âm nhạc và ánh sáng tạo ra hiệu ứng rất tốt.
这种疗法的效果需要长期观察。
Zhè zhǒng liáofǎ de xiàoguǒ xūyào chángqī guānchá.
Hiệu quả của phương pháp trị liệu này cần quan sát lâu dài.
他说笑话的效果非常好,大家都笑了。
Tā shuō xiàohuà de xiàoguǒ fēicháng hǎo, dàjiā dōu xiào le.
Anh ấy kể chuyện cười rất có hiệu quả, mọi người đều cười.
我们要寻找最佳的广告效果。
Wǒmen yào xúnzhǎo zuì jiā de guǎnggào xiàoguǒ.
Chúng ta phải tìm hiệu quả quảng cáo tốt nhất.
这种肥料对农作物的效果明显。
Zhè zhǒng féiliào duì nóngzuòwù de xiàoguǒ míngxiǎn.
Loại phân bón này có tác dụng rõ rệt đối với cây trồng.
效果图显示了大楼建成后的样子。
Xiàoguǒtú xiǎnshì le dàlóu jiànchéng hòu de yàngzi.
Bản vẽ phối cảnh cho thấy dáng vẻ của tòa nhà sau khi hoàn thành.
他的新方法效果出乎意料。
Tā de xīn fāngfǎ xiàoguǒ chūhū yìliào.
Phương pháp mới của anh ấy có hiệu quả ngoài mong đợi.
运动的效果需要长期坚持才能看见。
Yùndòng de xiàoguǒ xūyào chángqī jiānchí cáinéng kànjiàn.
Hiệu quả của việc tập thể dục cần kiên trì lâu dài mới thấy được.
6) Tóm tắt nhanh
效果 (xiàoguǒ) = hiệu quả, tác dụng, hiệu ứng (danh từ).
Dùng để mô tả tác động thực tế của thuốc, chính sách, phương pháp, hành động hoặc nghệ thuật.
Dễ nhầm với:
结果 (jiéguǒ) = kết quả cuối cùng (trung tính, không nhấn mạnh tác dụng);
效率 (xiàolǜ) = hiệu suất, mức độ nhanh/tiết kiệm.
1) Nghĩa tổng quát
效果 (xiàoguǒ) có nghĩa là:
Hiệu quả, kết quả, tác dụng sau khi thực hiện một hành động, biện pháp hoặc phương pháp nào đó.
Ngoài ra, trong nghệ thuật, điện ảnh, sân khấu còn có nghĩa là hiệu ứng (âm thanh, ánh sáng, kỹ xảo…).
→ Từ này thường dùng để chỉ tác động thực tế đạt được so với mục đích dự kiến.
2) Loại từ
Danh từ (名词): chỉ hiệu quả, kết quả, tác dụng, hiệu ứng.
Ví dụ: 这种药的效果很好。(Loại thuốc này có hiệu quả rất tốt.)
Thường không dùng làm động từ, nhưng thường đi kèm các động từ như: 产生 (sinh ra), 取得 (đạt được), 收到 (nhận được), 看到 (thấy), 显示 (biểu hiện ra), 有 (có).
3) Cấu trúc và mẫu câu thường gặp
A + 有/产生 + 效果 — A có hiệu quả / sinh ra tác dụng
这种方法产生了很大的效果。
收到/取得 + 效果 — đạt được hiệu quả
我们的努力收到了很好的效果。
效果 + 很好 / 不好 / 显著 / 明显 — hiệu quả tốt / không tốt / rõ rệt / nổi bật
这次培训的效果非常明显。
达到 + 效果 — đạt được hiệu quả
这种锻炼方式达到了预期的效果。
效果图 / 特效 / 声音效果 / 灯光效果 — bản vẽ hiệu ứng, kỹ xảo, hiệu ứng âm thanh, hiệu ứng ánh sáng.
4) So sánh sắc thái
效果: kết quả thực tế đạt được, thường dùng để đánh giá tính hữu hiệu.
结果 (jiéguǒ): kết quả, thường mang tính khách quan, cuối cùng (có thể tốt hoặc xấu).
效益 (xiàoyì): hiệu ích, lợi ích, lợi nhuận kinh tế.
效率 (xiàolǜ): hiệu suất, mức độ nhanh và tiết kiệm khi làm việc.
Ví dụ:
药的效果很好。 (Hiệu quả của thuốc rất tốt.)
比赛的结果是我们赢了。 (Kết quả trận đấu là chúng ta thắng.)
提高工作效益。 (Nâng cao hiệu ích công việc.)
他办事效率很高。 (Anh ấy làm việc có hiệu suất rất cao.)
5) Nhiều ví dụ chi tiết (Hán tự + Pinyin + Tiếng Việt)
这种药的效果很好。
Zhè zhǒng yào de xiàoguǒ hěn hǎo.
Loại thuốc này có hiệu quả rất tốt.
这种方法没有效果。
Zhè zhǒng fāngfǎ méiyǒu xiàoguǒ.
Phương pháp này không có tác dụng.
培训的效果非常明显。
Péixùn de xiàoguǒ fēicháng míngxiǎn.
Hiệu quả của khóa đào tạo rất rõ rệt.
我们的努力终于收到了效果。
Wǒmen de nǔlì zhōngyú shōudào le xiàoguǒ.
Nỗ lực của chúng tôi cuối cùng đã có hiệu quả.
这种广告没有达到预期的效果。
Zhè zhǒng guǎnggào méiyǒu dádào yùqī de xiàoguǒ.
Quảng cáo này không đạt được hiệu quả dự kiến.
这种锻炼方法产生了很大的效果。
Zhè zhǒng duànliàn fāngfǎ chǎnshēng le hěn dà de xiàoguǒ.
Phương pháp luyện tập này tạo ra hiệu quả lớn.
这种药吃了以后,效果很快。
Zhè zhǒng yào chī le yǐhòu, xiàoguǒ hěn kuài.
Uống loại thuốc này xong, hiệu quả rất nhanh.
这次谈判没有什么效果。
Zhè cì tánpàn méiyǒu shénme xiàoguǒ.
Cuộc đàm phán lần này không có hiệu quả gì.
新政策实施以后,效果如何?
Xīn zhèngcè shíshī yǐhòu, xiàoguǒ rúhé?
Sau khi chính sách mới thực hiện, hiệu quả thế nào?
实验的效果令人满意。
Shíyàn de xiàoguǒ lìng rén mǎnyì.
Hiệu quả của thí nghiệm khiến người ta hài lòng.
这场讲座起到了很好的效果。
Zhè chǎng jiǎngzuò qǐ dào le hěn hǎo de xiàoguǒ.
Buổi diễn thuyết này đã có tác dụng rất tốt.
灯光效果非常漂亮。
Dēngguāng xiàoguǒ fēicháng piàoliang.
Hiệu ứng ánh sáng rất đẹp.
电影里的特效很逼真。
Diànyǐng lǐ de tèxiào hěn bīzhēn.
Hiệu ứng đặc biệt trong phim rất chân thực.
声音效果不好,请调一下。
Shēngyīn xiàoguǒ bù hǎo, qǐng tiáo yíxià.
Hiệu ứng âm thanh không tốt, vui lòng điều chỉnh một chút.
他的方法没有达到预想的效果。
Tā de fāngfǎ méiyǒu dádào yùxiǎng de xiàoguǒ.
Phương pháp của anh ấy không đạt được hiệu quả mong đợi.
经过改进,效果好多了。
Jīngguò gǎijìn, xiàoguǒ hǎo duō le.
Sau khi cải tiến, hiệu quả tốt hơn nhiều.
这种治疗效果因人而异。
Zhè zhǒng zhìliáo xiàoguǒ yīn rén ér yì.
Hiệu quả điều trị này khác nhau tùy từng người.
老师的讲解产生了积极的效果。
Lǎoshī de jiǎngjiě chǎnshēng le jījí de xiàoguǒ.
Lời giảng của thầy đã tạo ra hiệu quả tích cực.
药物的效果持续时间很短。
Yàowù de xiàoguǒ chíxù shíjiān hěn duǎn.
Hiệu quả của thuốc duy trì không lâu.
运动的效果需要长期坚持才能看出来。
Yùndòng de xiàoguǒ xūyào chángqī jiānchí cáinéng kàn chūlái.
Hiệu quả của việc tập thể dục cần kiên trì lâu dài mới thấy được.
6) Lưu ý khi dùng
Khi nói về kết quả thực tế, dùng 效果.
Khi nói về kết quả cuối cùng (tốt/xấu), dùng 结果.
Khi nói về tính hiệu quả/ích lợi kinh tế, dùng 效益.
Khi nói về tốc độ, năng suất làm việc, dùng 效率.
Giải thích chi tiết
1) Phát âm & nghĩa cơ bản
汉字: 效果
Phiên âm (pinyin): xiàoguǒ
Nghĩa tiếng Việt:
Hiệu quả, tác dụng, kết quả đạt được (sau khi thực hiện một việc gì đó).
Cũng có thể chỉ hiệu ứng (trong phim ảnh, âm thanh, kỹ thuật).
2) Loại từ
Danh từ (n.): thường dùng nhất.
Ví dụ: 药的效果 (hiệu quả của thuốc), 工作效果 (kết quả công việc), 特效效果 (hiệu ứng đặc biệt).
3) Ý nghĩa & phạm vi dùng
Khi nói về hiệu quả / tác dụng thực tế: 强调结果 (nhấn mạnh kết quả thực hiện).
Khi nói về hiệu ứng kỹ thuật, nghệ thuật: hình ảnh, âm thanh, ánh sáng.
Thường kết hợp với tính từ, động từ để miêu tả mức độ: 好效果, 差效果, 达到效果, 产生效果.
4) Các cụm từ thông dụng
药效效果 (yàoxiào xiàoguǒ) — hiệu quả thuốc
学习效果 (xuéxí xiàoguǒ) — hiệu quả học tập
工作效果 (gōngzuò xiàoguǒ) — hiệu quả công việc
产生效果 (chǎnshēng xiàoguǒ) — tạo ra hiệu quả
达到效果 (dádào xiàoguǒ) — đạt được hiệu quả
显著效果 (xiǎnzhù xiàoguǒ) — hiệu quả rõ rệt
没有效果 (méiyǒu xiàoguǒ) — không có hiệu quả
特效效果 (tèxiào xiàoguǒ) — hiệu ứng đặc biệt (trong phim)
实际效果 (shíjì xiàoguǒ) — hiệu quả thực tế
5) Ví dụ chi tiết
A. Hiệu quả trong công việc, học tập, cuộc sống
这种方法的效果很好。
Zhè zhǒng fāngfǎ de xiàoguǒ hěn hǎo.
Phương pháp này có hiệu quả rất tốt.
我们需要评估这个计划的效果。
Wǒmen xūyào pínggū zhège jìhuà de xiàoguǒ.
Chúng ta cần đánh giá hiệu quả của kế hoạch này.
培训后,员工的工作效果提高了。
Péixùn hòu, yuángōng de gōngzuò xiàoguǒ tígāole.
Sau đào tạo, hiệu quả công việc của nhân viên đã tăng lên.
他的演讲没有达到预期效果。
Tā de yǎnjiǎng méiyǒu dádào yùqī xiàoguǒ.
Bài diễn thuyết của anh ấy không đạt được hiệu quả như dự kiến.
听音乐对缓解压力有很好的效果。
Tīng yīnyuè duì huǎnjiě yālì yǒu hěn hǎo de xiàoguǒ.
Nghe nhạc có hiệu quả rất tốt trong việc giảm căng thẳng.
B. Hiệu quả thuốc, y tế
这种药的效果很快。
Zhè zhǒng yào de xiàoguǒ hěn kuài.
Loại thuốc này có tác dụng rất nhanh.
药吃了几天,但效果不明显。
Yào chīle jǐ tiān, dàn xiàoguǒ bù míngxiǎn.
Uống thuốc vài ngày rồi nhưng hiệu quả chưa rõ rệt.
医生说这种疗法效果不错。
Yīshēng shuō zhè zhǒng liáofǎ xiàoguǒ bùcuò.
Bác sĩ nói liệu pháp này có hiệu quả khá tốt.
打针比吃药效果更好。
Dǎzhēn bǐ chīyào xiàoguǒ gèng hǎo.
Tiêm thuốc hiệu quả hơn uống thuốc.
这种药副作用小,但效果也一般。
Zhè zhǒng yào fùzuòyòng xiǎo, dàn xiàoguǒ yě yībān.
Loại thuốc này ít tác dụng phụ nhưng hiệu quả cũng bình thường.
C. Hiệu ứng trong kỹ thuật, phim ảnh, nghệ thuật
电影的特效效果非常震撼。
Diànyǐng de tèxiào xiàoguǒ fēicháng zhènhàn.
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim rất hoành tráng.
舞台灯光效果很好。
Wǔtái dēngguāng xiàoguǒ hěn hǎo.
Hiệu ứng ánh sáng sân khấu rất tốt.
这张照片的效果比实际更漂亮。
Zhè zhāng zhàopiàn de xiàoguǒ bǐ shíjì gèng piàoliang.
Bức ảnh này có hiệu ứng đẹp hơn thực tế.
这种音响设备能产生立体声效果。
Zhè zhǒng yīnxiǎng shèbèi néng chǎnshēng lìtǐshēng xiàoguǒ.
Thiết bị âm thanh này có thể tạo ra hiệu ứng âm thanh nổi.
化妆后的效果让人惊讶。
Huàzhuāng hòu de xiàoguǒ ràng rén jīngyà.
Hiệu ứng sau khi trang điểm khiến người ta ngạc nhiên.
D. Thành ngữ và diễn đạt mở rộng
说话太激动,效果适得其反。
Shuōhuà tài jīdòng, xiàoguǒ shìdéqífǎn.
Nói quá kích động, hiệu quả lại phản tác dụng.
努力要坚持,才能看到效果。
Nǔlì yào jiānchí, cáinéng kàn dào xiàoguǒ.
Nỗ lực phải kiên trì mới thấy hiệu quả.
这种广告效果不大。
Zhè zhǒng guǎnggào xiàoguǒ bù dà.
Quảng cáo kiểu này không hiệu quả lắm.
采取措施以后,终于见到了一些效果。
Cǎiqǔ cuòshī yǐhòu, zhōngyú jiàndàole yīxiē xiàoguǒ.
Sau khi áp dụng biện pháp, cuối cùng cũng thấy một số hiệu quả.
他的劝说没什么效果。
Tā de quànshuō méishénme xiàoguǒ.
Lời khuyên của anh ấy không có tác dụng gì.
6) So sánh với từ gần nghĩa
效果 (xiàoguǒ) = kết quả thực tế, tác dụng (thiên về kết quả nhìn thấy).
效率 (xiàolǜ) = hiệu suất (nhanh, chậm, tiết kiệm thời gian, nguồn lực).
功效 (gōngxiào) = công hiệu, tác dụng (thường dùng cho thuốc, sản phẩm).
Ví dụ:
药的效果很好。 (Hiệu quả của thuốc rất tốt).
他工作效率很高。 (Anh ấy làm việc rất hiệu quả, năng suất cao).
这种草药有清热解毒的功效。 (Loại thảo dược này có công hiệu thanh nhiệt giải độc).
7) Tóm tắt
效果 (xiàoguǒ) là danh từ, chỉ hiệu quả / hiệu ứng / tác dụng.
Dùng rộng rãi: học tập, công việc, y tế, quảng cáo, kỹ thuật, phim ảnh.
Kết hợp thường gặp: 达到效果, 产生效果, 效果很好, 没有效果, 特效效果.
- Ý nghĩa của 效果
效果 (pinyin: xiàoguǒ) là danh từ, nghĩa cơ bản là hiệu quả, tác dụng, kết quả đạt được sau một hành động, biện pháp, phương pháp hay quá trình nào đó.
Khi nói đến 效果, người Trung thường muốn nhấn mạnh tác dụng thực tế, kết quả biểu hiện ra ngoài, chứ không chỉ là mục tiêu hay kế hoạch.
Trong tiếng Việt, nó có thể dịch là: hiệu quả, tác dụng, kết quả, outcome, effect.
Ví dụ:
这种药的效果很好。 → Loại thuốc này có hiệu quả rất tốt.
我们的广告没有达到预期的效果。 → Quảng cáo của chúng tôi không đạt được hiệu quả mong muốn.
- Loại từ
Danh từ (名词): dùng để chỉ hiệu quả, kết quả, tác dụng.
Trong khẩu ngữ, đôi khi có thể dùng như bổ ngữ: 比如 有/没有效果 (có/không có hiệu quả).
- Các cấu trúc phổ biến với 效果
产生效果 — tạo ra hiệu quả
收到效果 / 起到效果 — đạt được hiệu quả
效果明显 / 效果显著 — hiệu quả rõ rệt
没有效果 / 效果不好 — không hiệu quả
效果 + 形容词 (好, 差, 理想, 一般) — hiệu quả tốt, kém, lý tưởng, bình thường
为了达到效果 — để đạt hiệu quả
效果图 — bản phối cảnh, bản vẽ hiệu ứng
效果不佳 — hiệu quả không tốt
- 30 câu ví dụ với 效果 (có pinyin và dịch tiếng Việt)
这种药的效果很好。
Zhè zhǒng yào de xiàoguǒ hěn hǎo.
Loại thuốc này có hiệu quả rất tốt.
广告没有产生预期的效果。
Guǎnggào méiyǒu chǎnshēng yùqī de xiàoguǒ.
Quảng cáo không tạo ra hiệu quả như mong đợi.
新政策的效果逐渐显现出来了。
Xīn zhèngcè de xiàoguǒ zhújiàn xiǎnxiàn chūlái le.
Hiệu quả của chính sách mới dần dần lộ rõ.
这种方法没有任何效果。
Zhè zhǒng fāngfǎ méiyǒu rènhé xiàoguǒ.
Phương pháp này hoàn toàn không có hiệu quả.
运动对健康有很好的效果。
Yùndòng duì jiànkāng yǒu hěn hǎo de xiàoguǒ.
Tập thể dục có hiệu quả rất tốt đối với sức khỏe.
会议的效果不理想。
Huìyì de xiàoguǒ bù lǐxiǎng.
Hiệu quả của cuộc họp không như mong đợi.
经过努力,我们终于看到了效果。
Jīngguò nǔlì, wǒmen zhōngyú kàndào le xiàoguǒ.
Sau khi nỗ lực, cuối cùng chúng tôi đã thấy được hiệu quả.
教学方法不同,效果也会不同。
Jiàoxué fāngfǎ bùtóng, xiàoguǒ yě huì bùtóng.
Phương pháp giảng dạy khác nhau thì hiệu quả cũng khác nhau.
他的话起到了鼓励的效果。
Tā de huà qǐdàole gǔlì de xiàoguǒ.
Lời nói của anh ấy đã có tác dụng khích lệ.
这种药需要一段时间才能看到效果。
Zhè zhǒng yào xūyào yī duàn shíjiān cáinéng kàn dào xiàoguǒ.
Loại thuốc này cần một thời gian mới thấy hiệu quả.
新技术的应用产生了明显的效果。
Xīn jìshù de yìngyòng chǎnshēngle míngxiǎn de xiàoguǒ.
Việc áp dụng công nghệ mới đã tạo ra hiệu quả rõ rệt.
他努力工作,但效果不大。
Tā nǔlì gōngzuò, dàn xiàoguǒ bù dà.
Anh ấy làm việc chăm chỉ nhưng hiệu quả không nhiều.
药物的副作用影响了治疗效果。
Yàowù de fùzuòyòng yǐngxiǎngle zhìliáo xiàoguǒ.
Tác dụng phụ của thuốc đã ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
我们需要评估这个项目的效果。
Wǒmen xūyào pínggū zhège xiàngmù de xiàoguǒ.
Chúng tôi cần đánh giá hiệu quả của dự án này.
培训的效果非常好,员工进步很快。
Péixùn de xiàoguǒ fēicháng hǎo, yuángōng jìnbù hěn kuài.
Hiệu quả của khóa đào tạo rất tốt, nhân viên tiến bộ nhanh.
他的新方法取得了意想不到的效果。
Tā de xīn fāngfǎ qǔdéliao yìxiǎng bùdào de xiàoguǒ.
Phương pháp mới của anh ấy đạt được hiệu quả ngoài mong đợi.
这次演出的舞台效果很震撼。
Zhè cì yǎnchū de wǔtái xiàoguǒ hěn zhènhàn.
Hiệu ứng sân khấu của buổi biểu diễn này rất ấn tượng.
为了达到更好的效果,我们调整了计划。
Wèile dádào gèng hǎo de xiàoguǒ, wǒmen tiáozhěngle jìhuà.
Để đạt hiệu quả tốt hơn, chúng tôi đã điều chỉnh kế hoạch.
药效消失了,病人感觉没有效果。
Yàoxiào xiāoshī le, bìngrén gǎnjué méiyǒu xiàoguǒ.
Tác dụng của thuốc mất đi, bệnh nhân cảm thấy không có hiệu quả.
我们需要继续努力,才能保证效果。
Wǒmen xūyào jìxù nǔlì, cáinéng bǎozhèng xiàoguǒ.
Chúng ta cần tiếp tục nỗ lực thì mới đảm bảo hiệu quả.
节目的视觉效果非常精彩。
Jiémù de shìjué xiàoguǒ fēicháng jīngcǎi.
Hiệu ứng hình ảnh của chương trình vô cùng đặc sắc.
他的演讲没有达到预期的效果。
Tā de yǎnjiǎng méiyǒu dádào yùqī de xiàoguǒ.
Bài diễn thuyết của anh ấy không đạt hiệu quả mong đợi.
合理饮食和运动能起到预防疾病的效果。
Hélǐ yǐnshí hé yùndòng néng qǐdào yùfáng jíbìng de xiàoguǒ.
Ăn uống hợp lý và tập thể dục có tác dụng phòng bệnh.
我们尝试了几种方法,但效果都不理想。
Wǒmen chángshìle jǐ zhǒng fāngfǎ, dàn xiàoguǒ dōu bù lǐxiǎng.
Chúng tôi thử vài phương pháp nhưng hiệu quả đều không lý tưởng.
政策实施后取得了初步效果。
Zhèngcè shíshī hòu qǔdéle chūbù xiàoguǒ.
Sau khi thực hiện chính sách, đã đạt được hiệu quả bước đầu.
这次实验的效果比上次好。
Zhè cì shíyàn de xiàoguǒ bǐ shàngcì hǎo.
Hiệu quả của thí nghiệm lần này tốt hơn lần trước.
这种合作方式没有什么实际效果。
Zhè zhǒng hézuò fāngshì méiyǒu shénme shíjì xiàoguǒ.
Cách hợp tác này không có hiệu quả thực tế.
老师的表扬起到了积极的效果。
Lǎoshī de biǎoyáng qǐdàole jījí de xiàoguǒ.
Lời khen của thầy cô đã có tác dụng tích cực.
这个项目的社会效果很好。
Zhège xiàngmù de shèhuì xiàoguǒ hěn hǎo.
Hiệu quả xã hội của dự án này rất tốt.
我们要不断改进工作方法,提高工作效果。
Wǒmen yào bùduàn gǎijìn gōngzuò fāngfǎ, tígāo gōngzuò xiàoguǒ.
Chúng ta phải không ngừng cải tiến phương pháp làm việc để nâng cao hiệu quả công việc.
- Ghi chú so sánh
效果 (xiàoguǒ): nhấn mạnh kết quả thực tế sau khi làm một việc.
效率 (xiàolǜ): nhấn mạnh mức độ nhanh, tiết kiệm thời gian, nguồn lực khi làm việc.
功效 (gōngxiào): thường dùng với thuốc, phương pháp trị liệu, có nghĩa là công hiệu, hiệu năng.
Ví dụ:
药的效果很好 (Hiệu quả của thuốc rất tốt).
工作效率很高 (Hiệu suất làm việc rất cao).
中药的功效值得研究 (Công hiệu của thuốc Đông y rất đáng nghiên cứu).

