操作 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
操作 là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
“操作” (cāozuò) trong tiếng Trung là một động từ và cũng có thể dùng như danh từ, nghĩa là thao tác, vận hành, điều khiển, xử lý công việc theo một quy trình hoặc kỹ thuật nhất định. Trong đời sống hiện đại, nó thường dùng trong ngữ cảnh máy móc, công nghệ, tài chính, công việc hàng ngày.
- Giải thích chi tiết
- Động từ:
- Nghĩa: thao tác, vận hành, điều khiển một thiết bị, máy móc, hệ thống, hoặc tiến hành một công việc theo quy trình.
- Ví dụ: 操作电脑 (thao tác máy tính), 操作机器 (vận hành máy móc).
- Danh từ:
- Nghĩa: sự thao tác, quy trình thao tác, hành động vận hành.
- Ví dụ: 操作方法 (phương pháp thao tác), 操作规程 (quy trình thao tác).
- Mở rộng nghĩa hiện đại:
- Trong tài chính/kinh tế: 操作市场 (thao túng thị trường, vận hành thị trường).
- Trong đời sống mạng: 操作很骚 (thao tác “ảo diệu”, thường dùng để khen kỹ năng chơi game).
- Loại từ
- Động từ (动词): chỉ hành động thao tác, vận hành.
- Danh từ (名词): chỉ sự thao tác, quy trình, phương pháp.
- Cấu trúc thường gặp
- 操作 + 设备/机器/系统 → thao tác thiết bị/máy móc/hệ thống.
- 进行 + 操作 → tiến hành thao tác.
- 操作 + 方法/规程 → phương pháp/quy trình thao tác.
- 金融/市场 + 操作 → thao tác tài chính/thị trường.
- 25 ví dụ minh họa (phiên âm + tiếng Việt)
- 他正在操作电脑。
Tā zhèngzài cāozuò diànnǎo.
Anh ấy đang thao tác trên máy tính. - 请不要随意操作机器。
Qǐng búyào suíyì cāozuò jīqì.
Xin đừng tùy tiện vận hành máy móc. - 这个软件操作很简单。
Zhège ruǎnjiàn cāozuò hěn jiǎndān.
Phần mềm này thao tác rất đơn giản. - 我不太会操作这个系统。
Wǒ bù tài huì cāozuò zhège xìtǒng.
Tôi không rành vận hành hệ thống này. - 他熟练地操作着机器。
Tā shúliàn de cāozuò zhe jīqì.
Anh ấy vận hành máy móc rất thành thạo. - 操作方法要严格遵守。
Cāozuò fāngfǎ yào yángé zūnshǒu.
Phương pháp thao tác phải tuân thủ nghiêm ngặt. - 这个操作需要两个人配合。
Zhège cāozuò xūyào liǎng gèrén pèihé.
Thao tác này cần hai người phối hợp. - 他在学习如何操作新设备。
Tā zài xuéxí rúhé cāozuò xīn shèbèi.
Anh ấy đang học cách vận hành thiết bị mới. - 这次手术操作很成功。
Zhè cì shǒushù cāozuò hěn chénggōng.
Ca phẫu thuật lần này thao tác rất thành công. - 操作规程写得很详细。
Cāozuò guīchéng xiě de hěn xiángxì.
Quy trình thao tác được viết rất chi tiết. - 他操作失误,导致机器故障。
Tā cāozuò shīwù, dǎozhì jīqì gùzhàng.
Anh ấy thao tác sai, dẫn đến máy móc hỏng. - 我需要操作一下账户。
Wǒ xūyào cāozuò yīxià zhànghù.
Tôi cần thao tác một chút với tài khoản. - 这个操作太复杂了。
Zhège cāozuò tài fùzá le.
Thao tác này quá phức tạp. - 他在操作股票市场。
Tā zài cāozuò gǔpiào shìchǎng.
Anh ấy đang thao tác/thao túng thị trường chứng khoán. - 游戏里的操作很流畅。
Yóuxì lǐ de cāozuò hěn liúchàng.
Thao tác trong trò chơi rất mượt mà. - 这个操作需要小心。
Zhège cāozuò xūyào xiǎoxīn.
Thao tác này cần cẩn thận. - 他操作手机很快。
Tā cāozuò shǒujī hěn kuài.
Anh ấy thao tác điện thoại rất nhanh. - 我不会操作这个程序。
Wǒ bú huì cāozuò zhège chéngxù.
Tôi không biết thao tác chương trình này. - 操作员必须经过培训。
Cāozuòyuán bìxū jīngguò péixùn.
Nhân viên vận hành phải qua đào tạo. - 这个操作很危险。
Zhège cāozuò hěn wēixiǎn.
Thao tác này rất nguy hiểm. - 他操作机器的技术很好。
Tā cāozuò jīqì de jìshù hěn hǎo.
Kỹ thuật vận hành máy móc của anh ấy rất tốt. - 我刚学会操作这个软件。
Wǒ gāng xuéhuì cāozuò zhège ruǎnjiàn.
Tôi vừa mới học được cách dùng phần mềm này. - 操作简单,人人都会。
Cāozuò jiǎndān, rénrén dōu huì.
Thao tác đơn giản, ai cũng biết. - 他操作电脑的速度很快。
Tā cāozuò diànnǎo de sùdù hěn kuài.
Anh ấy thao tác máy tính rất nhanh. - 这个操作需要耐心。
Zhège cāozuò xūyào nàixīn.
Thao tác này cần sự kiên nhẫn.
Kết luận
- “操作” là từ quan trọng trong tiếng Trung, thường dùng trong công nghệ, kỹ thuật, y học, tài chính, đời sống hàng ngày.
- Vừa có thể là động từ (thao tác, vận hành), vừa là danh từ (sự thao tác, quy trình).
- Các cụm từ phổ biến: 操作电脑, 操作机器, 操作方法, 操作规程, 操作市场.
“操作” (cāozuò) trong tiếng Trung nghĩa là thao tác, vận hành, điều khiển, thực hiện công việc theo một quy trình hoặc kỹ thuật nhất định. Ngoài ra, trong ngữ cảnh mở rộng, nó còn có thể chỉ “hoạt động, làm việc, xử lý” hoặc trong khẩu ngữ hiện đại còn mang nghĩa “chiêu trò, thủ thuật”.
- Loại từ và ý nghĩa chính
Động từ:
Thao tác, vận hành máy móc, thiết bị.
Thực hiện công việc theo quy trình.
Điều khiển, xử lý tình huống.
Danh từ (ít dùng):
Hoạt động thao tác, quy trình vận hành.
- Các ngữ cảnh sử dụng
Kỹ thuật, công nghệ: 操作电脑 (thao tác máy tính), 操作机器 (vận hành máy móc).
Công việc, lao động: 在家帮助母亲操作 (ở nhà giúp mẹ làm việc).
Tài chính, thương mại: 股票操作 (thao tác/chiến lược cổ phiếu).
Khẩu ngữ hiện đại: 有点操作 (có chiêu trò, thủ thuật).
- Cấu trúc thường gặp
操作 + 宾语 (đối tượng): 操作电脑 / 操作系统 / 操作流程
对…进行操作: tiến hành thao tác đối với…
操作方法 / 操作规程: phương pháp thao tác / quy trình thao tác
操作失误: thao tác sai sót
- 35 ví dụ minh họa (phiên âm + tiếng Việt)
A. Nghĩa cơ bản: thao tác, vận hành
他正在操作电脑。 Tā zhèngzài cāozuò diànnǎo. Anh ấy đang thao tác máy tính.
请按照说明书操作。 Qǐng ànzhào shuōmíngshū cāozuò. Xin hãy thao tác theo sách hướng dẫn.
这个机器操作简单。 Zhège jīqì cāozuò jiǎndān. Máy này vận hành đơn giản.
操作系统出现了问题。 Cāozuò xìtǒng chūxiàn le wèntí. Hệ điều hành gặp sự cố.
他熟练地操作设备。 Tā shúliàn de cāozuò shèbèi. Anh ấy vận hành thiết bị rất thành thạo.
操作流程必须严格遵守。 Cāozuò liúchéng bìxū yángé zūnshǒu. Quy trình thao tác phải tuân thủ nghiêm ngặt.
医生正在操作手术器械。 Yīshēng zhèngzài cāozuò shǒushù qìxiè. Bác sĩ đang thao tác dụng cụ phẫu thuật.
工人操作机器时要注意安全。 Gōngrén cāozuò jīqì shí yào zhùyì ānquán. Công nhân phải chú ý an toàn khi vận hành máy móc.
这个软件操作起来很方便。 Zhège ruǎnjiàn cāozuò qǐlái hěn fāngbiàn. Phần mềm này thao tác rất tiện lợi.
他在学习如何操作无人机。 Tā zài xuéxí rúhé cāozuò wúrénjī. Anh ấy đang học cách điều khiển máy bay không người lái.
B. Nghĩa mở rộng: làm việc, xử lý
在家帮助母亲操作。 Zài jiā bāngzhù mǔqīn cāozuò. Ở nhà giúp mẹ làm việc.
这个项目需要多人操作。 Zhège xiàngmù xūyào duō rén cāozuò. Dự án này cần nhiều người cùng thực hiện.
他操作起来很熟练。 Tā cāozuò qǐlái hěn shúliàn. Anh ấy làm việc rất thành thạo.
操作失误导致了事故。 Cāozuò shīwù dǎozhì le shìgù. Thao tác sai dẫn đến tai nạn.
这个工作需要手工操作。 Zhège gōngzuò xūyào shǒugōng cāozuò. Công việc này cần thao tác thủ công.
C. Trong tài chính, thương mại
股票操作要谨慎。 Gǔpiào cāozuò yào jǐnshèn. Thao tác cổ phiếu phải cẩn thận.
他在操作一笔大交易。 Tā zài cāozuò yī bǐ dà jiāoyì. Anh ấy đang thực hiện một giao dịch lớn.
投资操作需要经验。 Tóuzī cāozuò xūyào jīngyàn. Thao tác đầu tư cần có kinh nghiệm.
金融操作风险很高。 Jīnróng cāozuò fēngxiǎn hěn gāo. Thao tác tài chính có rủi ro rất cao.
他擅长市场操作。 Tā shàncháng shìchǎng cāozuò. Anh ấy giỏi thao tác thị trường.
D. Khẩu ngữ hiện đại (chiêu trò, thủ thuật)
这场比赛有点操作。 Zhè chǎng bǐsài yǒudiǎn cāozuò. Trận đấu này có chút “chiêu trò”.
这种操作太骚了! Zhè zhǒng cāozuò tài sāo le! Kiểu thao tác này quá đỉnh rồi!
他的操作让人惊讶。 Tā de cāozuò ràng rén jīngyà. Thao tác của anh ấy khiến người ta kinh ngạc.
这波操作很精彩。 Zhè bō cāozuò hěn jīngcǎi. Pha xử lý này rất xuất sắc.
游戏里他的操作水平很高。 Yóuxì lǐ tā de cāozuò shuǐpíng hěn gāo. Trong game, kỹ năng thao tác của anh ấy rất cao.
E. Các mẫu câu khác
操作按钮在右边。 Cāozuò ànniǔ zài yòubiān. Nút thao tác ở bên phải.
这个操作需要密码。 Zhège cāozuò xūyào mìmǎ. Thao tác này cần mật khẩu.
操作界面很友好。 Cāozuò jièmiàn hěn yǒuhǎo. Giao diện thao tác rất thân thiện.
他在操作打印机。 Tā zài cāozuò dǎyìnjī. Anh ấy đang thao tác máy in.
操作步骤要仔细。 Cāozuò bùzhòu yào zǐxì. Các bước thao tác phải cẩn thận.
这台机器需要专业操作。 Zhè tái jīqì xūyào zhuānyè cāozuò. Máy này cần thao tác chuyên nghiệp.
操作说明写得很清楚。 Cāozuò shuōmíng xiě de hěn qīngchu. Hướng dẫn thao tác viết rất rõ ràng.
他操作手机很快。 Tā cāozuò shǒujī hěn kuài. Anh ấy thao tác điện thoại rất nhanh.
这个操作不符合规定。 Zhège cāozuò bù fúhé guīdìng. Thao tác này không phù hợp quy định.
操作完成后请保存数据。 Cāozuò wánchéng hòu qǐng bǎocún shùjù. Sau khi thao tác xong, hãy lưu dữ liệu.
“操作” (cāozuò) trong tiếng Trung nghĩa là thao tác, vận hành, điều khiển, xử lý theo một quy trình hoặc kỹ thuật nhất định. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ hành động “làm việc, lao động” trong ngữ cảnh đời thường.
- Ý nghĩa chính của “操作”
Động từ:
Thao tác, vận hành máy móc, thiết bị, phần mềm.
Điều khiển, xử lý công việc theo quy trình.
Làm việc, lao động (nghĩa rộng).
Danh từ (ít hơn):
Một lần thao tác, quy trình thao tác.
Ví dụ: 操作方法 (phương pháp thao tác), 操作规程 (quy trình thao tác).
- Loại từ
Chủ yếu: Động từ.
Danh từ: khi nói về “quy trình thao tác, phương pháp thao tác”.
- Cách dùng và cụm từ thường gặp
操作电脑: thao tác máy tính.
操作系统: hệ điều hành (Operating System).
操作方法: phương pháp thao tác.
操作规程: quy trình thao tác.
违规操作: thao tác sai quy định.
简单操作: thao tác đơn giản.
- Ví dụ minh họa (phiên âm + tiếng Việt)
A. Thao tác kỹ thuật
请按照说明操作。 Qǐng ànzhào shuōmíng cāozuò. Xin hãy thao tác theo hướng dẫn.
他正在操作机器。 Tā zhèngzài cāozuò jīqì. Anh ấy đang vận hành máy móc.
这个软件操作很简单。 Zhège ruǎnjiàn cāozuò hěn jiǎndān. Phần mềm này thao tác rất đơn giản.
操作系统需要更新。 Cāozuò xìtǒng xūyào gēngxīn. Hệ điều hành cần cập nhật.
你操作得不对。 Nǐ cāozuò de bú duì. Bạn thao tác không đúng.
B. Quy trình, phương pháp
我们要学习新的操作方法。 Wǒmen yào xuéxí xīn de cāozuò fāngfǎ. Chúng ta cần học phương pháp thao tác mới.
遵守操作规程很重要。 Zūnshǒu cāozuò guīchéng hěn zhòngyào. Tuân thủ quy trình thao tác rất quan trọng.
这是标准操作流程。 Zhè shì biāozhǔn cāozuò liúchéng. Đây là quy trình thao tác tiêu chuẩn.
他熟悉各种操作技巧。 Tā shúxī gè zhǒng cāozuò jìqiǎo. Anh ấy thành thạo nhiều kỹ năng thao tác.
错误的操作可能导致事故。 Cuòwù de cāozuò kěnéng dǎozhì shìgù. Thao tác sai có thể gây ra sự cố.
C. Nghĩa rộng – làm việc, xử lý
他在家帮母亲操作。 Tā zài jiā bāng mǔqīn cāozuò. Anh ấy ở nhà giúp mẹ làm việc.
这个项目需要多人操作。 Zhège xiàngmù xūyào duō rén cāozuò. Dự án này cần nhiều người cùng làm.
我们一起操作就快多了。 Wǒmen yìqǐ cāozuò jiù kuài duō le. Chúng ta cùng làm thì nhanh hơn nhiều.
他操作起来很熟练。 Tā cāozuò qǐlái hěn shúliàn. Anh ấy thao tác rất thuần thục.
经过训练,他能独立操作。 Jīngguò xùnliàn, tā néng dúlì cāozuò. Sau khi huấn luyện, anh ấy có thể thao tác độc lập.
- Lưu ý sử dụng
Trong kỹ thuật/công nghệ: “操作” = thao tác, vận hành.
Trong đời thường: có thể dùng rộng nghĩa “làm việc, xử lý”.
Trong IT: 操作系统 (OS), 操作界面 (giao diện thao tác).
Trong quản lý: 标准操作流程 (SOP – Standard Operating Procedure).
“操作” là động từ quan trọng trong tiếng Trung, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghệ, sản xuất, phần mềm để chỉ hành động thao tác, vận hành, điều khiển. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ lao động, làm việc trong ngữ cảnh rộng.
“操作” (cāozuò) trong tiếng Trung nghĩa là thao tác, vận hành, điều khiển, xử lý theo một quy trình hoặc kỹ thuật nhất định. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ hành động làm việc, lao động, hoặc trong ngôn ngữ mạng còn mang nghĩa “chiêu thức, hành động xử lý tình huống”.
- Loại từ
Động từ: thao tác, vận hành, điều khiển (máy móc, hệ thống, phần mềm).
Danh từ: thao tác, quy trình, hành động (操作方法: phương pháp thao tác, 操作规程: quy trình thao tác).
Mở rộng (ngôn ngữ mạng): “操作” còn được dùng để chỉ “cách xử lý, chiêu thức, hành động” trong game, đầu tư, hoặc tình huống đời thường.
- Cách dùng chính
Kỹ thuật/công việc: 操作机器 (thao tác máy móc), 操作系统 (hệ điều hành).
Quy trình: 按照规程操作 (thao tác theo quy trình).
Hành động xử lý: 他的操作很专业 (cách xử lý của anh ấy rất chuyên nghiệp).
Ngôn ngữ mạng: 高能操作 (chiêu thức đỉnh cao), 神操作 (thao tác thần sầu).
- Mẫu cấu trúc
操作 + 名词: 操作电脑 (thao tác máy tính), 操作设备 (vận hành thiết bị).
对 + 对象 + 进行操作: 对机器进行操作 (tiến hành thao tác với máy móc).
操作 + 方法/规程: 操作方法 (phương pháp thao tác), 操作规程 (quy trình thao tác).
形容词 + 操作: 正确操作 (thao tác đúng), 错误操作 (thao tác sai).
- 25 ví dụ minh họa (pinyin + tiếng Việt)
他正在操作电脑。 tā zhèngzài cāozuò diànnǎo. Anh ấy đang thao tác máy tính.
请按照说明书操作。 qǐng ànzhào shuōmíngshū cāozuò. Xin hãy thao tác theo hướng dẫn.
错误操作可能导致故障。 cuòwù cāozuò kěnéng dǎozhì gùzhàng. Thao tác sai có thể gây hỏng hóc.
这个系统操作很简单。 zhège xìtǒng cāozuò hěn jiǎndān. Hệ thống này thao tác rất đơn giản.
他熟练地操作机器。 tā shúliàn de cāozuò jīqì. Anh ấy vận hành máy móc thành thạo.
我们需要操作设备进行测试。 wǒmen xūyào cāozuò shèbèi jìnxíng cèshì. Chúng tôi cần vận hành thiết bị để kiểm tra.
这是一种常见的操作方法。 zhè shì yì zhǒng chángjiàn de cāozuò fāngfǎ. Đây là một phương pháp thao tác thường gặp.
医生正在操作手术。 yīshēng zhèngzài cāozuò shǒushù. Bác sĩ đang tiến hành ca phẫu thuật.
他对股票的操作很谨慎。 tā duì gǔpiào de cāozuò hěn jǐnshèn. Anh ấy thao tác (giao dịch) cổ phiếu rất cẩn trọng.
游戏里的操作需要技巧。 yóuxì lǐ de cāozuò xūyào jìqiǎo. Thao tác trong game cần kỹ năng.
他的操作真是神了! tā de cāozuò zhēn shì shén le! Thao tác của anh ấy đúng là thần sầu!
这个按钮不能随便操作。 zhège ànniǔ bù néng suíbiàn cāozuò. Nút này không thể tùy tiện bấm.
工人们正在操作流水线。 gōngrénmen zhèngzài cāozuò liúshuǐxiàn. Công nhân đang vận hành dây chuyền sản xuất.
他操作手机很快。 tā cāozuò shǒujī hěn kuài. Anh ấy thao tác điện thoại rất nhanh.
这种操作需要小心。 zhè zhǒng cāozuò xūyào xiǎoxīn. Loại thao tác này cần cẩn thận.
我不会操作这个软件。 wǒ bú huì cāozuò zhège ruǎnjiàn. Tôi không biết sử dụng phần mềm này.
操作系统更新了。 cāozuò xìtǒng gēngxīn le. Hệ điều hành đã được cập nhật.
他在操作无人机。 tā zài cāozuò wúrénjī. Anh ấy đang điều khiển máy bay không người lái.
这次操作非常成功。 zhè cì cāozuò fēicháng chénggōng. Lần thao tác này rất thành công.
操作规程必须严格遵守。 cāozuò guīchéng bìxū yángé zūnshǒu. Quy trình thao tác phải được tuân thủ nghiêm ngặt.
他操作失误,导致了事故。 tā cāozuò shīwù, dǎozhì le shìgù. Anh ấy thao tác sai, dẫn đến tai nạn.
这种操作方式效率很高。 zhè zhǒng cāozuò fāngshì xiàolǜ hěn gāo. Cách thao tác này hiệu quả rất cao.
我们要学习新的操作流程。 wǒmen yào xuéxí xīn de cāozuò liúchéng. Chúng ta cần học quy trình thao tác mới.
他操作电脑游戏很厉害。 tā cāozuò diànnǎo yóuxì hěn lìhài. Anh ấy chơi game trên máy tính rất giỏi.
这种操作需要两个人配合。 zhè zhǒng cāozuò xūyào liǎng gè rén pèihé. Loại thao tác này cần hai người phối hợp.
“操作” là từ đa dụng, vừa mang nghĩa thao tác kỹ thuật, vận hành thiết bị, vừa mở rộng sang xử lý tình huống, chiêu thức trong đời sống và ngôn ngữ mạng. Khi học, bạn nên phân biệt rõ ngữ cảnh kỹ thuật (máy móc, phần mềm, quy trình) và ngữ cảnh mở rộng (game, đầu tư, hành động đời thường).
操作 (cāozuò) là một động từ và cũng có thể dùng như danh từ, có nghĩa là thao tác, vận hành, điều khiển, thực hiện. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như kỹ thuật, máy tính, công nghiệp, tài chính, quản lý, hoặc nói chung là trong mọi tình huống khi người ta cần thực hiện một chuỗi hành động kỹ thuật, thủ công hay logic nào đó.
- Giải thích chi tiết
操作 có hai nghĩa chính:
Khi là động từ:
Nghĩa là thực hiện các thao tác cụ thể trên máy móc, thiết bị, máy tính, phần mềm hoặc hệ thống nào đó.
Thường mang nghĩa “điều khiển, vận hành, thực hiện quy trình”.
Ví dụ: 操作电脑 (vận hành máy tính), 操作机器 (thao tác máy móc), 操作系统 (hệ điều hành).
Khi là danh từ:
Chỉ quá trình thao tác hoặc kỹ năng vận hành.
Ví dụ: 操作流程 (quy trình thao tác), 安全操作 (thao tác an toàn), 标准操作 (thao tác tiêu chuẩn).
Ngoài ra, trong lĩnh vực tài chính – đầu tư, từ “操作” còn có nghĩa là giao dịch, điều hành, hoặc thao túng thị trường, như: 股票操作 (giao dịch cổ phiếu), 市场操作 (thao túng thị trường).
- Loại từ
Động từ / Danh từ
- Các cách dùng thường gặp
操作机器: thao tác máy móc
操作电脑: điều khiển máy tính
操作系统: hệ điều hành
对……进行操作: tiến hành thao tác đối với cái gì đó
操作流程: quy trình thao tác
安全操作: thao tác an toàn
错误操作: thao tác sai
手动操作: thao tác thủ công
自动操作: thao tác tự động
- 35 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG CÓ GIẢI NGHĨA CHI TIẾT
他正在操作这台机器。
Tā zhèngzài cāozuò zhè tái jīqì.
Anh ấy đang thao tác chiếc máy này.
请按照说明书操作。
Qǐng ànzhào shuōmíngshū cāozuò.
Hãy thao tác theo hướng dẫn sử dụng.
这个系统很容易操作。
Zhège xìtǒng hěn róngyì cāozuò.
Hệ thống này rất dễ sử dụng.
操作电脑对他来说很简单。
Cāozuò diànnǎo duì tā lái shuō hěn jiǎndān.
Vận hành máy tính đối với anh ấy rất đơn giản.
这个程序操作不当会出错。
Zhège chéngxù cāozuò bùdàng huì chūcuò.
Nếu thao tác sai chương trình này sẽ bị lỗi.
你必须先学习正确的操作方法。
Nǐ bìxū xiān xuéxí zhèngquè de cāozuò fāngfǎ.
Bạn phải học phương pháp thao tác đúng trước.
工人正在进行设备操作。
Gōngrén zhèngzài jìnxíng shèbèi cāozuò.
Công nhân đang tiến hành thao tác thiết bị.
操作过程中要注意安全。
Cāozuò guòchéng zhōng yào zhùyì ānquán.
Trong quá trình thao tác cần chú ý an toàn.
这是标准的操作流程。
Zhè shì biāozhǔn de cāozuò liúchéng.
Đây là quy trình thao tác tiêu chuẩn.
你是不是操作错了?
Nǐ shì bùshì cāozuò cuò le?
Có phải bạn thao tác sai rồi không?
操作台上有很多按钮。
Cāozuòtái shàng yǒu hěn duō ànniǔ.
Trên bàn điều khiển có rất nhiều nút bấm.
他熟练地操作各种机器。
Tā shúliàn de cāozuò gèzhǒng jīqì.
Anh ấy thao tác thành thạo nhiều loại máy móc.
这个软件操作复杂。
Zhège ruǎnjiàn cāozuò fùzá.
Phần mềm này thao tác phức tạp.
请不要随意操作设备。
Qǐng bùyào suíyì cāozuò shèbèi.
Xin đừng tùy tiện thao tác thiết bị.
操作系统出问题了。
Cāozuò xìtǒng chū wèntí le.
Hệ điều hành gặp sự cố rồi.
他在操作账户时出错了。
Tā zài cāozuò zhànghù shí chūcuò le.
Anh ấy thao tác sai khi làm việc với tài khoản.
每个操作都要小心。
Měi gè cāozuò dōu yào xiǎoxīn.
Mỗi thao tác đều cần cẩn thận.
操作人员必须经过培训。
Cāozuò rényuán bìxū jīngguò péixùn.
Nhân viên vận hành phải qua đào tạo.
他负责机器的操作和维护。
Tā fùzé jīqì de cāozuò hé wéihù.
Anh ấy phụ trách việc vận hành và bảo dưỡng máy móc.
不规范的操作会带来危险。
Bù guīfàn de cāozuò huì dàilái wēixiǎn.
Thao tác không đúng quy phạm sẽ gây nguy hiểm.
操作错误导致了系统崩溃。
Cāozuò cuòwù dǎozhì le xìtǒng bēngkuì.
Lỗi thao tác khiến hệ thống bị sập.
我第一次操作这个机器。
Wǒ dì yī cì cāozuò zhège jīqì.
Đây là lần đầu tiên tôi vận hành máy này.
操作需要严格按照标准进行。
Cāozuò xūyào yángé ànzhào biāozhǔn jìnxíng.
Thao tác cần tiến hành nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn.
他操作很不规范。
Tā cāozuò hěn bù guīfàn.
Anh ta thao tác không đúng quy định.
电脑操作技能很重要。
Diànnǎo cāozuò jìnéng hěn zhòngyào.
Kỹ năng thao tác máy tính rất quan trọng.
操作说明请看附件。
Cāozuò shuōmíng qǐng kàn fùjiàn.
Vui lòng xem hướng dẫn thao tác trong tệp đính kèm.
请先阅读操作手册。
Qǐng xiān yuèdú cāozuò shǒucè.
Xin hãy đọc kỹ sổ tay hướng dẫn thao tác trước.
操作界面很直观。
Cāozuò jièmiàn hěn zhíguān.
Giao diện thao tác rất trực quan.
他在后台进行操作。
Tā zài hòutái jìnxíng cāozuò.
Anh ấy đang thao tác trong phần hậu trường.
操作工需要高度集中注意力。
Cāozuògōng xūyào gāodù jízhōng zhùyìlì.
Công nhân vận hành cần tập trung cao độ.
不同的操作方式会有不同的结果。
Bùtóng de cāozuò fāngshì huì yǒu bùtóng de jiéguǒ.
Các cách thao tác khác nhau sẽ cho kết quả khác nhau.
这种操作很危险,请小心。
Zhè zhǒng cāozuò hěn wēixiǎn, qǐng xiǎoxīn.
Loại thao tác này rất nguy hiểm, xin hãy cẩn thận.
操作按钮太多,我搞不清楚。
Cāozuò ànniǔ tài duō, wǒ gǎo bù qīngchu.
Có quá nhiều nút thao tác, tôi không biết dùng cái nào.
操作失败,请重新尝试。
Cāozuò shībài, qǐng chóngxīn chángshì.
Thao tác thất bại, xin hãy thử lại.
我对系统操作不太熟悉。
Wǒ duì xìtǒng cāozuò bù tài shúxī.
Tôi không quen lắm với việc thao tác hệ thống.
- Tổng kết nội dung
操作 (cāozuò) là từ thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghệ, sản xuất, quản trị và tài chính.
Dùng làm động từ để chỉ hành động vận hành, điều khiển, thực hiện.
Dùng làm danh từ để chỉ quá trình hoặc quy trình thao tác.
Là một trong những từ quan trọng trong các ngành nghề kỹ thuật, lập trình, sản xuất công nghiệp, tài chính và hành chính văn phòng.
操作 (cāo zuò) là một từ tiếng Trung rất thông dụng, đặc biệt được dùng trong kỹ thuật, máy tính, kinh doanh, và đời sống hàng ngày. Nó có nghĩa cơ bản là “thao tác, vận hành, điều khiển, thực hiện hành động nào đó theo quy trình nhất định.”
- Loại từ (词性):
操作 là động từ (动词), đôi khi cũng có thể dùng như danh từ (名词) trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nghề nghiệp.
- Giải thích chi tiết:
a. Khi là động từ (动词)
Mang nghĩa thực hiện một hành động cụ thể bằng tay hoặc bằng công cụ/máy móc/hệ thống.
→ Dịch nghĩa: thao tác, vận hành, điều khiển, thực hiện.
Ví dụ:
操作机器 (cāozuò jīqì): vận hành máy móc
操作电脑 (cāozuò diànnǎo): thao tác máy tính
操作系统 (cāozuò xìtǒng): hệ điều hành
b. Khi là danh từ (名词)
Mang nghĩa quá trình thao tác, quy trình vận hành hoặc kỹ năng điều khiển.
→ Dịch nghĩa: thao tác, sự vận hành, quy trình điều khiển.
Ví dụ:
安全操作 (ānquán cāozuò): thao tác an toàn
操作步骤 (cāozuò bùzhòu): các bước thao tác
操作说明 (cāozuò shuōmíng): hướng dẫn sử dụng/thao tác
c. Nghĩa mở rộng (nghĩa bóng)
Ngoài nghĩa kỹ thuật, 操作 còn được dùng để chỉ “thao túng, điều khiển (một cách gián tiếp hoặc tinh vi)”, thường thấy trong kinh tế, chứng khoán, chính trị.
Ví dụ:
操作市场 (cāozuò shìchǎng): thao túng thị trường
背后有人操作 (bèihòu yǒu rén cāozuò): có người đứng sau giật dây/thao túng
- Cấu trúc thường gặp:
操作 + 名词 (đối tượng được thao tác)
→ 操作电脑、操作设备、操作机器
对 + 名词 + 进行操作
→ 对机器进行操作 (thực hiện thao tác trên máy móc)
操作 + 方法/步骤/程序
→ 操作程序 (quy trình vận hành)
- Các từ đồng nghĩa và gần nghĩa:
Từ Phiên âm Nghĩa
运作 yùnzuò vận hành, điều hành (thường nói về tổ chức, hệ thống)
操控 cāokòng điều khiển, khống chế (mạnh hơn 操作)
操纵 cāozòng thao túng, điều khiển (dùng nghĩa bóng nhiều)
操练 cāoliàn luyện tập, rèn luyện thao tác - 35 Mẫu câu ví dụ (có Pinyin và nghĩa tiếng Việt chi tiết):
我在学习如何操作这台机器。
(Wǒ zài xuéxí rúhé cāozuò zhè tái jīqì.)
Tôi đang học cách vận hành chiếc máy này.
请不要随便操作设备。
(Qǐng bú yào suíbiàn cāozuò shèbèi.)
Xin đừng tùy tiện thao tác thiết bị.
操作电脑时要小心。
(Cāozuò diànnǎo shí yào xiǎoxīn.)
Khi thao tác máy tính phải cẩn thận.
这个系统操作起来很方便。
(Zhège xìtǒng cāozuò qǐlái hěn fāngbiàn.)
Hệ thống này rất tiện khi sử dụng.
他熟练地操作着机器。
(Tā shúliàn de cāozuò zhe jīqì.)
Anh ấy vận hành máy rất thành thạo.
操作失误造成了事故。
(Cāozuò shīwù zàochéng le shìgù.)
Lỗi thao tác đã gây ra tai nạn.
你必须严格按照操作规程执行。
(Nǐ bìxū yángé ànzhào cāozuò guīchéng zhíxíng.)
Bạn phải thực hiện nghiêm ngặt theo quy trình thao tác.
工人正在操作生产线。
(Gōngrén zhèngzài cāozuò shēngchǎnxiàn.)
Công nhân đang vận hành dây chuyền sản xuất.
电脑的操作系统更新了。
(Diànnǎo de cāozuò xìtǒng gēngxīn le.)
Hệ điều hành của máy tính đã được cập nhật.
操作过程中请注意安全。
(Cāozuò guòchéng zhōng qǐng zhùyì ānquán.)
Trong quá trình thao tác xin chú ý an toàn.
他不会操作这个程序。
(Tā bú huì cāozuò zhège chéngxù.)
Anh ấy không biết vận hành chương trình này.
这台设备操作简单。
(Zhè tái shèbèi cāozuò jiǎndān.)
Thiết bị này dễ sử dụng.
请按照说明书操作。
(Qǐng ànzhào shuōmíngshū cāozuò.)
Xin hãy thao tác theo hướng dẫn sử dụng.
他正在操作机器修理零件。
(Tā zhèngzài cāozuò jīqì xiūlǐ língjiàn.)
Anh ấy đang thao tác máy để sửa linh kiện.
手动操作比自动操作更安全。
(Shǒudòng cāozuò bǐ zìdòng cāozuò gèng ānquán.)
Thao tác thủ công an toàn hơn thao tác tự động.
我不太会操作这个手机。
(Wǒ bú tài huì cāozuò zhège shǒujī.)
Tôi không rành sử dụng chiếc điện thoại này.
手术需要精细的操作。
(Shǒushù xūyào jīngxì de cāozuò.)
Phẫu thuật đòi hỏi thao tác tinh tế.
请在操作前切断电源。
(Qǐng zài cāozuò qián qiēduàn diànyuán.)
Hãy ngắt điện trước khi thao tác.
他被认为是操作高手。
(Tā bèi rènwéi shì cāozuò gāoshǒu.)
Anh ấy được coi là cao thủ vận hành.
操作台上有很多按钮。
(Cāozuòtái shàng yǒu hěn duō ànniǔ.)
Trên bàn điều khiển có rất nhiều nút bấm.
这套系统容易操作。
(Zhè tào xìtǒng róngyì cāozuò.)
Hệ thống này dễ vận hành.
我来教你怎么操作。
(Wǒ lái jiāo nǐ zěnme cāozuò.)
Tôi sẽ dạy bạn cách thao tác.
这种机器需要两个人操作。
(Zhè zhǒng jīqì xūyào liǎng gèrén cāozuò.)
Loại máy này cần hai người vận hành.
操作说明写得很详细。
(Cāozuò shuōmíng xiě de hěn xiángxì.)
Hướng dẫn thao tác được viết rất chi tiết.
他每天都要操作好几次。
(Tā měitiān dōu yào cāozuò hǎo jǐ cì.)
Mỗi ngày anh ấy phải thao tác nhiều lần.
请操作时保持冷静。
(Qǐng cāozuò shí bǎochí lěngjìng.)
Khi thao tác, xin giữ bình tĩnh.
操作员必须经过培训。
(Cāozuòyuán bìxū jīngguò péixùn.)
Nhân viên vận hành phải qua đào tạo.
操作太复杂了,我看不懂。
(Cāozuò tài fùzá le, wǒ kàn bù dǒng.)
Thao tác quá phức tạp, tôi không hiểu.
我喜欢动手操作的工作。
(Wǒ xǐhuan dòngshǒu cāozuò de gōngzuò.)
Tôi thích những công việc cần làm bằng tay.
操作不当会导致机器损坏。
(Cāozuò bú dàng huì dǎozhì jīqì sǔnhuài.)
Thao tác không đúng có thể làm hỏng máy.
他正在操作电脑画图。
(Tā zhèngzài cāozuò diànnǎo huàtú.)
Anh ấy đang dùng máy tính để vẽ.
请勿在操作中离开岗位。
(Qǐng wù zài cāozuò zhōng líkāi gǎngwèi.)
Khi thao tác, xin đừng rời khỏi vị trí làm việc.
这种手术需要医生熟练操作。
(Zhè zhǒng shǒushù xūyào yīshēng shúliàn cāozuò.)
Loại phẫu thuật này đòi hỏi bác sĩ thao tác thuần thục.
他被指控暗中操作股票。
(Tā bèi zhǐkòng àn zhōng cāozuò gǔpiào.)
Anh ta bị cáo buộc thao túng cổ phiếu ngầm.
操作一旦错误,后果很严重。
(Cāozuò yídàn cuòwù, hòuguǒ hěn yánzhòng.)
Một khi thao tác sai, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng.
操作 (cāo zuò) là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, thường được dùng trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật, máy tính, kinh doanh, tài chính, sản xuất, v.v. Nghĩa chính là thao tác, vận hành, điều khiển, hoặc trong nghĩa bóng là điều khiển, kiểm soát, sắp xếp việc gì đó.
- Giải thích nghĩa tổng quát
操作 (cāo zuò) là động từ (có thể kiêm danh từ trong một số ngữ cảnh).
Nghĩa gốc:
Thực hiện các hành động điều khiển một thiết bị, hệ thống hoặc quy trình nào đó bằng tay hoặc bằng kỹ thuật số.
Nghĩa mở rộng: Thao túng, điều phối, điều khiển công việc, hành động hoặc chiến lược.
Từ này gồm hai chữ:
操 (cāo): nghĩa là “nắm, điều khiển, thực hành”.
作 (zuò): nghĩa là “làm, hành động, vận hành”.
→ Ghép lại: 操作 = hành động điều khiển, thao tác vận hành.
- Loại từ và cách dùng
(1) Động từ: “thao tác, vận hành, điều khiển”
Dùng khi nói về việc vận hành máy móc, hệ thống, phần mềm, thiết bị.
Cấu trúc:
操作 + máy móc/thiết bị
操作 + hệ thống/máy tính
操作 + 程序 (chéngxù – chương trình)
Ví dụ:
他正在操作电脑。
(Tā zhèngzài cāozuò diànnǎo.)
Anh ta đang thao tác trên máy tính.
操作这台机器要小心。
(Cāozuò zhè tái jīqì yào xiǎoxīn.)
Vận hành chiếc máy này phải cẩn thận.
请按照说明书操作。
(Qǐng ànzhào shuōmíngshū cāozuò.)
Xin hãy thao tác theo hướng dẫn sử dụng.
工人们正在操作生产设备。
(Gōngrénmen zhèngzài cāozuò shēngchǎn shèbèi.)
Công nhân đang vận hành thiết bị sản xuất.
(2) Danh từ: “sự thao tác, hành động điều khiển”
Dùng để chỉ quá trình hoặc hành động thao tác, vận hành.
Cấu trúc:
进行操作 (tiến hành thao tác)
操作过程 (quá trình thao tác)
操作方法 (phương pháp thao tác)
安全操作 (thao tác an toàn)
Ví dụ:
- 这个系统的操作很简单。
(Zhège xìtǒng de cāozuò hěn jiǎndān.)
Việc thao tác hệ thống này rất đơn giản.
操作不当容易出错。
(Cāozuò búdàng róngyì chūcuò.)
Thao tác không đúng dễ bị lỗi.
我们要注意安全操作。
(Wǒmen yào zhùyì ānquán cāozuò.)
Chúng ta phải chú ý thao tác an toàn.
(3) Nghĩa bóng: “thao túng, điều khiển, sắp đặt”
Trong ngữ cảnh kinh doanh, đầu tư, chính trị, 操作 còn mang nghĩa thao túng, dàn xếp, điều khiển để đạt mục tiêu riêng.
Ví dụ:
- 有人暗中操作股票市场。
(Yǒurén ànzhōng cāozuò gǔpiào shìchǎng.)
Có người đang âm thầm thao túng thị trường chứng khoán.
这件事是他在背后操作的。
(Zhè jiàn shì shì tā zài bèihòu cāozuò de.)
Chuyện này là do anh ta điều khiển phía sau.
那家公司操作不透明。
(Nà jiā gōngsī cāozuò bù tòumíng.)
Công ty đó hoạt động (thao túng) không minh bạch.
- Các cụm từ thường gặp với 操作
Cụm từ Nghĩa Ví dụ
操作系统 (cāozuò xìtǒng) hệ điều hành Windows 是一种操作系统。– Windows là một hệ điều hành.
操作台 (cāozuò tái) bàn điều khiển 技术员在操作台上工作。– Kỹ thuật viên làm việc trên bàn điều khiển.
操作流程 (cāozuò liúchéng) quy trình thao tác 请严格按照操作流程进行。– Vui lòng thực hiện đúng quy trình thao tác.
操作员 (cāozuò yuán) người vận hành 他是一名熟练的操作员。– Anh ấy là một người vận hành lành nghề.
操作风险 (cāozuò fēngxiǎn) rủi ro trong thao tác 我们要控制操作风险。– Chúng ta phải kiểm soát rủi ro thao tác. - 35 câu ví dụ chi tiết (phiên âm + tiếng Việt)
他在操作机器。
(Tā zài cāozuò jīqì.)
Anh ta đang vận hành máy móc.
操作电脑时要注意安全。
(Cāozuò diànnǎo shí yào zhùyì ānquán.)
Khi thao tác máy tính cần chú ý an toàn.
这个软件操作起来很方便。
(Zhège ruǎnjiàn cāozuò qǐlái hěn fāngbiàn.)
Phần mềm này rất tiện khi sử dụng.
他对设备的操作非常熟练。
(Tā duì shèbèi de cāozuò fēicháng shúliàn.)
Anh ấy thao tác thiết bị rất thành thạo.
机器的操作方法要学好。
(Jīqì de cāozuò fāngfǎ yào xuéhǎo.)
Phải học kỹ phương pháp vận hành máy.
操作错误导致了事故。
(Cāozuò cuòwù dǎozhì le shìgù.)
Lỗi thao tác đã gây ra tai nạn.
工人正在操作生产线。
(Gōngrén zhèngzài cāozuò shēngchǎnxiàn.)
Công nhân đang vận hành dây chuyền sản xuất.
他对操作系统很了解。
(Tā duì cāozuò xìtǒng hěn liǎojiě.)
Anh ấy rất hiểu về hệ điều hành.
这种操作需要专业技能。
(Zhè zhǒng cāozuò xūyào zhuānyè jìnéng.)
Loại thao tác này cần kỹ năng chuyên môn.
操作工要穿工作服。
(Cāozuò gōng yào chuān gōngzuòfú.)
Công nhân vận hành phải mặc đồ bảo hộ.
你操作错了,重新来一次。
(Nǐ cāozuò cuò le, chóngxīn lái yī cì.)
Bạn thao tác sai rồi, làm lại lần nữa.
操作时要戴手套。
(Cāozuò shí yào dài shǒutào.)
Khi thao tác phải đeo găng tay.
这个机器的操作非常复杂。
(Zhège jīqì de cāozuò fēicháng fùzá.)
Việc vận hành chiếc máy này rất phức tạp.
操作不规范会出问题。
(Cāozuò bù guīfàn huì chū wèntí.)
Thao tác không đúng quy chuẩn sẽ gặp vấn đề.
我第一次操作这个系统。
(Wǒ dì yī cì cāozuò zhège xìtǒng.)
Đây là lần đầu tôi thao tác hệ thống này.
这个操作很简单,三步就能完成。
(Zhège cāozuò hěn jiǎndān, sān bù jiù néng wánchéng.)
Thao tác này rất đơn giản, ba bước là xong.
他负责设备的日常操作。
(Tā fùzé shèbèi de rìcháng cāozuò.)
Anh ấy phụ trách vận hành thiết bị hàng ngày.
我需要学习新的操作技能。
(Wǒ xūyào xuéxí xīn de cāozuò jìnéng.)
Tôi cần học kỹ năng thao tác mới.
这个操作要两个人一起完成。
(Zhège cāozuò yào liǎng gèrén yīqǐ wánchéng.)
Thao tác này cần hai người cùng thực hiện.
操作员正在检查系统。
(Cāozuòyuán zhèngzài jiǎnchá xìtǒng.)
Người vận hành đang kiểm tra hệ thống.
电脑操作不当会丢失数据。
(Diànnǎo cāozuò búdàng huì diūshī shùjù.)
Thao tác máy tính không đúng có thể làm mất dữ liệu.
我不太会操作这个软件。
(Wǒ bú tài huì cāozuò zhège ruǎnjiàn.)
Tôi không rành sử dụng phần mềm này.
他教我怎么操作这个程序。
(Tā jiāo wǒ zěnme cāozuò zhège chéngxù.)
Anh ấy dạy tôi cách chạy chương trình này.
操作步骤一定要按顺序。
(Cāozuò bùzhòu yīdìng yào àn shùnxù.)
Các bước thao tác nhất định phải theo thứ tự.
这个操作过程非常重要。
(Zhège cāozuò guòchéng fēicháng zhòngyào.)
Quá trình thao tác này rất quan trọng.
我想简化操作流程。
(Wǒ xiǎng jiǎnhuà cāozuò liúchéng.)
Tôi muốn đơn giản hóa quy trình thao tác.
操作时要集中注意力。
(Cāozuò shí yào jízhōng zhùyìlì.)
Khi thao tác phải tập trung.
公司内部有人操作这件事。
(Gōngsī nèibù yǒurén cāozuò zhè jiàn shì.)
Có người trong công ty điều khiển chuyện này.
他在暗中操作市场。
(Tā zài ànzhōng cāozuò shìchǎng.)
Anh ta đang âm thầm thao túng thị trường.
这是一种非法操作。
(Zhè shì yī zhǒng fēifǎ cāozuò.)
Đây là một hành vi thao túng bất hợp pháp.
操作记录保存得很好。
(Cāozuò jìlù bǎocún de hěn hǎo.)
Nhật ký thao tác được lưu rất tốt.
他犯了操作失误。
(Tā fàn le cāozuò shīwù.)
Anh ta mắc lỗi thao tác.
我正在熟悉新的操作界面。
(Wǒ zhèngzài shúxī xīn de cāozuò jièmiàn.)
Tôi đang làm quen với giao diện thao tác mới.
这个机器需要手动操作。
(Zhège jīqì xūyào shǒudòng cāozuò.)
Máy này cần thao tác thủ công.
自动操作可以提高效率。
(Zìdòng cāozuò kěyǐ tígāo xiàolǜ.)
Tự động hóa thao tác có thể nâng cao hiệu quả.
- Tổng kết
Mục Nội dung
Từ 操作 (cāozuò)
Loại từ Động từ, Danh từ
Nghĩa chính Thao tác, vận hành, điều khiển, thao túng
Lĩnh vực sử dụng Công nghệ, sản xuất, kỹ thuật, tài chính
Từ trái nghĩa 停止 (tíngzhǐ – dừng), 错误操作 (thao tác sai)
Ví dụ tiêu biểu 请按照说明书操作。– Xin hãy thao tác theo hướng dẫn sử dụng.
操作 (cāozuò) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, được dùng rộng rãi trong kỹ thuật, máy tính, kinh doanh, quản lý và cả trong ngôn ngữ đời thường. Nghĩa gốc của nó là thao tác, điều khiển, vận hành, và theo ngữ cảnh có thể hiểu là thực hiện một hành động cụ thể để đạt kết quả.
- Từ loại
操作 (cāozuò) là động từ (动词), đôi khi cũng dùng như danh từ (名词).
- Nghĩa chi tiết
a. Nghĩa 1: Thao tác, vận hành, điều khiển (máy móc, thiết bị, phần mềm, hệ thống, v.v.)
→ Chỉ hành động thực tế điều khiển một thiết bị, máy móc hoặc hệ thống bằng tay hay bằng thao tác kỹ thuật.
Ví dụ:
他在操作机器。
(Tā zài cāozuò jīqì.)
→ Anh ấy đang vận hành máy móc.
电脑操作系统出了问题。
(Diànnǎo cāozuò xìtǒng chū le wèntí.)
→ Hệ điều hành máy tính bị lỗi.
请按照说明书操作。
(Qǐng ànzhào shuōmíngshū cāozuò.)
→ Xin hãy thao tác theo hướng dẫn sử dụng.
这个程序操作起来很方便。
(Zhège chéngxù cāozuò qǐlái hěn fāngbiàn.)
→ Phần mềm này thao tác rất dễ dàng.
操作员必须经过培训。
(Cāozuòyuán bìxū jīngguò péixùn.)
→ Nhân viên vận hành phải trải qua đào tạo.
b. Nghĩa 2: Thực hiện, điều hành, xử lý công việc (trừu tượng)
→ Dùng để chỉ quá trình thực hiện hoặc vận hành một công việc, kế hoạch hay quy trình.
Ví dụ:
这项计划正在顺利操作中。
(Zhè xiàng jìhuà zhèngzài shùnlì cāozuò zhōng.)
→ Kế hoạch này đang được triển khai thuận lợi.
公司操作这个项目已经两年了。
(Gōngsī cāozuò zhège xiàngmù yǐjīng liǎng nián le.)
→ Công ty đã vận hành dự án này được hai năm rồi.
资金的操作要谨慎。
(Zījīn de cāozuò yào jǐnshèn.)
→ Việc điều hành nguồn vốn cần phải cẩn trọng.
这种操作方式非常有效。
(Zhè zhǒng cāozuò fāngshì fēicháng yǒuxiào.)
→ Phương thức vận hành này rất hiệu quả.
这个流程操作起来很复杂。
(Zhège liúchéng cāozuò qǐlái hěn fùzá.)
→ Quy trình này khi thực hiện thì khá phức tạp.
c. Nghĩa 3: Trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh – “giao dịch, thao túng, điều khiển”
→ Dùng để chỉ hành động điều chỉnh, chi phối, hoặc thao túng giá cổ phiếu, vốn, hay thị trường.
Ví dụ:
他在股市上进行了一系列操作。
(Tā zài gǔshì shàng jìnxíng le yīxìliè cāozuò.)
→ Anh ta đã thực hiện một loạt thao tác trên thị trường chứng khoán.
银行的外汇操作很谨慎。
(Yínháng de wàihuì cāozuò hěn jǐnshèn.)
→ Ngân hàng thao tác ngoại hối rất thận trọng.
他被指控暗中操作市场。
(Tā bèi zhǐkòng ànzhōng cāozuò shìchǎng.)
→ Anh ta bị cáo buộc thao túng thị trường trong bóng tối.
投资者需要了解基本的操作原理。
(Tóuzīzhě xūyào liǎojiě jīběn de cāozuò yuánlǐ.)
→ Nhà đầu tư cần hiểu nguyên lý cơ bản của các thao tác tài chính.
d. Nghĩa 4: Trong Internet hoặc giao tiếp đời thường – “chiêu trò, hành động mờ ám, thủ đoạn” (nghĩa bóng)
→ Dùng như một cách nói khẩu ngữ để chỉ một việc làm khéo léo hoặc mờ ám nào đó để đạt mục đích.
Ví dụ:
这波操作真骚!
(Zhè bō cāozuò zhēn sāo!)
→ Pha xử lý này thật đỉnh! (dùng khi khen ai đó chơi game hay, làm gì đó xuất sắc)
他这次的操作太离谱了。
(Tā zhè cì de cāozuò tài lípǔ le.)
→ Hành động lần này của anh ta quá lố rồi.
网友对他的操作表示不满。
(Wǎngyǒu duì tā de cāozuò biǎoshì bùmǎn.)
→ Cư dân mạng tỏ ra bất mãn với hành động của anh ta.
- Cấu trúc thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
操作 + 设备 / 系统 Thao tác máy móc, hệ thống 他熟练地操作设备。
(Anh ấy vận hành thiết bị rất thành thạo.)
操作 + 计划 / 项目 / 流程 Thực hiện, điều hành kế hoạch, dự án 我们正在操作一个大项目。
(Chúng tôi đang điều hành một dự án lớn.)
进行 + 操作 Thực hiện thao tác 请先登录再进行操作。
(Xin hãy đăng nhập rồi mới thao tác.)
操作失误 Thao tác sai, lỗi thao tác 因操作失误导致机器损坏。
(Do thao tác sai mà làm hỏng máy.)
操作系统 Hệ điều hành (máy tính) Windows 是一种操作系统。
(Windows là một hệ điều hành.) - Một số cụm danh từ thường gặp với “操作”
Cụm từ Nghĩa Ví dụ
操作系统 (cāozuò xìtǒng) Hệ điều hành Android 是手机操作系统。
(Android là hệ điều hành di động.)
操作方法 (cāozuò fāngfǎ) Phương pháp thao tác 这个机器的操作方法很简单。
(Cách sử dụng máy này rất đơn giản.)
操作步骤 (cāozuò bùzhòu) Các bước thao tác 请按操作步骤进行。
(Xin hãy thực hiện theo các bước thao tác.)
操作流程 (cāozuò liúchéng) Quy trình thao tác 我们要优化操作流程。
(Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình thao tác.)
操作指南 (cāozuò zhǐnán) Hướng dẫn vận hành 说明书是操作指南。
(Sách hướng dẫn là tài liệu hướng dẫn thao tác.) - Tổng kết
Từ loại: động từ, danh từ
Nghĩa chính: thao tác, vận hành, điều khiển, thực hiện, điều hành
Từ đồng nghĩa: 操控 (cāokòng – điều khiển), 操纵 (cāozòng – thao túng), 运作 (yùnzuò – vận hành)
Từ trái nghĩa: 停止 (tíngzhǐ – dừng), 静止 (jìngzhǐ – đứng yên)
Tóm lại:
“操作” là từ dùng để chỉ hành động thực hiện hoặc điều khiển một công việc, thiết bị, hay hệ thống, có thể là nghĩa thực (thao tác máy móc) hoặc nghĩa bóng (thủ đoạn, xử lý tình huống).
Nó xuất hiện rất nhiều trong công nghệ, kỹ thuật, tài chính, và giao tiếp hiện đại.
- Nghĩa cơ bản của 操作
中文: 操作
拼音: cāozuò
Loại từ: 动词 (động từ), 名词 (danh từ)
Tiếng Anh: to operate; to manipulate; to handle; operation
Tiếng Việt: thao tác, vận hành, điều khiển, thao túng, vận dụng
- Giải thích chi tiết
(1) Là động từ (动词)
→ Nghĩa: dùng tay hoặc kỹ năng để điều khiển máy móc, thiết bị, hệ thống, hoặc tiến hành một quy trình kỹ thuật nào đó.
→ Thường dịch là “thao tác”, “vận hành”, “điều khiển”.
Cấu trúc:
操作 + 设备 / 系统 / 机器 / 电脑 / 程序 / 仪器 / 账户
正在操作、操作步骤、操作过程、操作失误、操作员
Ví dụ:
他正在操作机器。
Tā zhèngzài cāozuò jīqì.
Anh ấy đang vận hành máy móc.
请不要随意操作设备。
Qǐng bú yào suíyì cāozuò shèbèi.
Xin đừng tùy tiện thao tác thiết bị.
这个系统操作起来很方便。
Zhège xìtǒng cāozuò qǐlái hěn fāngbiàn.
Hệ thống này thao tác rất tiện lợi.
你知道怎么操作这台电脑吗?
Nǐ zhīdào zěnme cāozuò zhè tái diànnǎo ma?
Bạn có biết cách sử dụng máy tính này không?
操作时要小心。
Cāozuò shí yào xiǎoxīn.
Khi thao tác phải cẩn thận.
我不会操作这个软件。
Wǒ bú huì cāozuò zhège ruǎnjiàn.
Tôi không biết cách dùng phần mềm này.
他操作得很熟练。
Tā cāozuò de hěn shúliàn.
Anh ấy thao tác rất thuần thục.
机器出问题是因为操作错误。
Jīqì chū wèntí shì yīnwèi cāozuò cuòwù.
Máy gặp sự cố là do thao tác sai.
请严格按照说明书操作。
Qǐng yángé ànzhào shuōmíngshū cāozuò.
Hãy thao tác đúng theo hướng dẫn sử dụng.
操作过程要有安全意识。
Cāozuò guòchéng yào yǒu ānquán yìshí.
Trong quá trình thao tác phải có ý thức an toàn.
(2) Là danh từ (名词)
→ Nghĩa: quá trình hoặc hành động thao tác, vận hành; có thể chỉ cả “chiến lược, hành vi điều khiển, thao túng” trong kinh tế, chính trị, hoặc thương mại.
Ví dụ:
- 这个机器的操作很简单。
Zhège jīqì de cāozuò hěn jiǎndān.
Việc vận hành máy này rất đơn giản.
我需要学习系统的操作方法。
Wǒ xūyào xuéxí xìtǒng de cāozuò fāngfǎ.
Tôi cần học cách vận hành hệ thống.
请演示一下具体的操作。
Qǐng yǎnshì yíxià jùtǐ de cāozuò.
Xin hãy trình bày thao tác cụ thể.
他们正在培训新的操作员。
Tāmen zhèngzài péixùn xīn de cāozuòyuán.
Họ đang đào tạo nhân viên vận hành mới.
这个操作步骤很关键。
Zhège cāozuò bùzhòu hěn guānjiàn.
Bước thao tác này rất quan trọng.
如果操作不当,会造成危险。
Rúguǒ cāozuò búdàng, huì zàochéng wēixiǎn.
Nếu thao tác sai, có thể gây nguy hiểm.
我对这个操作流程不太熟。
Wǒ duì zhège cāozuò liúchéng bú tài shú.
Tôi không quen quy trình thao tác này lắm.
这台设备需要专业操作。
Zhè tái shèbèi xūyào zhuānyè cāozuò.
Thiết bị này cần được vận hành bởi người chuyên môn.
操作系统更新了。
Cāozuò xìtǒng gēngxīn le.
Hệ điều hành đã được cập nhật.
我买了一个新的操作手册。
Wǒ mǎi le yí gè xīn de cāozuò shǒucè.
Tôi đã mua một sổ hướng dẫn vận hành mới.
(3) Nghĩa mở rộng: thao túng, điều khiển (mang tính trừu tượng)
→ Dùng trong chính trị, kinh tế, hoặc xã hội, nghĩa là “điều khiển, sắp đặt, dàn xếp” mang tính chiến lược hoặc mưu tính.
Ví dụ:
- 这场比赛被人操作了。
Zhè chǎng bǐsài bèi rén cāozuò le.
Trận đấu này đã bị người ta dàn xếp.
有人怀疑股市被大户操作。
Yǒurén huáiyí gǔshì bèi dàhù cāozuò.
Có người nghi ngờ thị trường chứng khoán bị các nhà đầu tư lớn thao túng.
政治操作让事情更复杂了。
Zhèngzhì cāozuò ràng shìqíng gèng fùzá le.
Việc thao túng chính trị khiến mọi chuyện phức tạp hơn.
他的行为被认为是幕后操作。
Tā de xíngwéi bèi rènwéi shì mùhòu cāozuò.
Hành động của anh ta bị cho là đứng sau điều khiển.
这些操作都在计划之中。
Zhèxiē cāozuò dōu zài jìhuà zhī zhōng.
Tất cả những việc này đều nằm trong kế hoạch điều khiển.
(4) Dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ thông tin
→ Nghĩa: thao tác phần mềm, hệ thống, hoặc lệnh máy tính.
Ví dụ:
- 操作电脑时要保存文件。
Cāozuò diànnǎo shí yào bǎocún wénjiàn.
Khi thao tác máy tính cần lưu lại tài liệu.
这个程序的操作界面很友好。
Zhège chéngxù de cāozuò jièmiàn hěn yǒuhǎo.
Giao diện thao tác của chương trình này rất thân thiện.
手机操作系统有更新。
Shǒujī cāozuò xìtǒng yǒu gēngxīn.
Hệ điều hành điện thoại có bản cập nhật mới.
操作指令输入错误。
Cāozuò zhǐlìng shūrù cuòwù.
Lệnh thao tác bị nhập sai.
他熟悉各种操作命令。
Tā shúxī gè zhǒng cāozuò mìnglìng.
Anh ấy thông thạo các lệnh thao tác khác nhau.
(5) Dùng trong đời sống hàng ngày (mang nghĩa thông thường, linh hoạt)
Ví dụ:
- 这个游戏太难操作了。
Zhège yóuxì tài nán cāozuò le.
Trò chơi này khó điều khiển quá.
开车是一种危险的操作。
Kāichē shì yì zhǒng wēixiǎn de cāozuò.
Lái xe là một dạng thao tác nguy hiểm.
他不会操作洗衣机。
Tā bú huì cāozuò xǐyījī.
Anh ta không biết sử dụng máy giặt.
手术需要精确的操作。
Shǒushù xūyào jīngquè de cāozuò.
Phẫu thuật cần thao tác chính xác.
学会正确操作可以避免事故。
Xuéhuì zhèngquè cāozuò kěyǐ bìmiǎn shìgù.
Biết cách thao tác đúng có thể tránh tai nạn.
- Tổng kết ý nghĩa của “操作”
Loại từ Nghĩa chính Tiếng Việt Ví dụ
Động từ điều khiển, vận hành thao tác, sử dụng 操作机器 – vận hành máy móc
Danh từ quá trình vận hành thao tác, quy trình 操作步骤 – bước thao tác
Nghĩa mở rộng thao túng, dàn xếp điều khiển, sắp đặt 政治操作 – thao túng chính trị
Công nghệ điều khiển phần mềm sử dụng hệ thống 操作系统 – hệ điều hành - Phân biệt với các từ gần nghĩa:
Từ Nghĩa So sánh
操作 Thao tác cụ thể trên máy móc, hệ thống nhấn mạnh hành động, quy trình
使用 Sử dụng (mang tính chung chung) không cần có thao tác kỹ thuật
运作 Vận hành (hệ thống, tổ chức) mang nghĩa trừu tượng, quy mô lớn
掌控 / 控制 Kiểm soát, điều khiển thiên về quyền lực, khống chế
操作 — Giải thích chi tiết
Hán tự: 操作
Phiên âm (Pinyin): cāozuò
Loại từ: Có thể là động từ (动词) hoặc danh từ (名词) tùy ngữ cảnh.
- Nghĩa tổng quát
(Động từ): thực hiện các hành động cụ thể để điều khiển, vận hành một thiết bị, máy móc, hệ thống hoặc tiến hành một quy trình — tức là vận hành / thao tác / thao tác thực hiện.
Ví dụ: 操作机器 (vận hành máy móc), 操作电脑 (thao tác máy tính).
(Danh từ): chỉ hành động thao tác / thao tác kỹ thuật / thao tác vận hành hoặc tập hợp các bước thao tác (operation,操作步骤).
Ví dụ: 这个操作很复杂。 = Thao tác này rất phức tạp.
Trong ngữ cảnh công nghiệp, CNTT, y tế, hành chính, 操作 dùng rất rộng, từ thao tác tay đơn giản đến quy trình vận hành phức tạp.
- Các sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh
Kỹ thuật / Công nghệ: thao tác thiết bị, máy móc, phần mềm (操作电脑、操作系统、操作流程)。
Y tế / Phẫu thuật: thao tác phẫu thuật hoặc thao tác y tế (手术操作)。
Quản lý / Hành chính: các thao tác thao tác hồ sơ, quy trình hành chính (操作流程、操作规范)。
Tài chính / Thị trường: thao tác thị trường, thao tác tài khoản (人为操作 nghĩa là thao túng bởi con người).
Trừu tượng / ẩn ý tiêu cực: 在背后操作 (thao túng phía sau), 操作舆论 (thao túng dư luận) — nghĩa là can thiệp, tác động có chủ ý.
- Cấu trúc và mẫu ngữ pháp phổ biến
操作 + 名词
操作机器 / 操作电脑 / 操作流程 / 操作界面。
Ví dụ: 请按照说明操作机器。 (Vui lòng vận hành máy theo hướng dẫn.)
对……进行操作 / 对……操作
对文件进行操作 / 对系统进行操作。
Ví dụ: 请不要对系统随意操作。 (Đừng thao tác hệ thống một cách tùy tiện.)
(被) 操作 +(对象)(bị động)
数据被操作 / 帐号被操作。
Ví dụ: 他的账户被非法操作了。 (Tài khoản của anh ta bị thao tác trái phép.)
操作 + 步骤/流程/方法/技巧
操作步骤 / 操作流程 / 操作方法 / 操作技巧。
Ví dụ: 熟练的操作技巧可以提高效率。 (Kỹ năng thao tác thuần thục có thể nâng cao hiệu suất.)
手动操作 / 自动操作
手动操作 (thao tác thủ công) / 自动操作 (tự động hóa).
Ví dụ: 这个程序支持自动操作。 (Chương trình này hỗ trợ thao tác tự động.)
安全操作 / 标准操作 / 错误操作
安全操作 (vận hành an toàn)、标准操作 (quy trình chuẩn)、错误操作 (thao tác sai).
Ví dụ: 错误操作可能会导致系统崩溃。 (Thao tác sai có thể làm hệ thống bị sập.)
- Phân biệt 操作 với một số từ gần nghĩa
操作 vs 使用 (shǐyòng)
使用 nhấn mạnh “sử dụng” một vật/dụng cụ/thiết bị; 操作 nhấn mạnh “thao tác, vận hành” cụ thể, thường liên quan đến chuỗi hành động kỹ thuật.
例: 使用手机 (sử dụng điện thoại) — gọi, nhắn tin; 操作手机 (thao tác điện thoại) — thao tác hệ thống, cài đặt.
操作 vs 控制 (kòngzhì)
控制 là “kiểm soát, điều khiển” (tập trung vào quyền lực, điều khiển); 操作 là “thao tác” (hành động thực hiện).
例: 操作机器 (vận hành máy) vs 控制机器 (điều khiển máy).
操作 vs 处理 (chǔlǐ)
处理 nhấn mạnh “xử lý (vấn đề, dữ liệu)”; 操作 nhấn mạnh “thực thi thao tác/hoạt động”.
例: 处理数据 (xử lý dữ liệu) vs 操作数据库 (thao tác trên cơ sở dữ liệu).
- Các collocations (tổ hợp từ) thông dụng
操作系统 (cāozuò xìtǒng) — hệ điều hành
操作界面 (cāozuò jièmiàn) — giao diện thao tác
操作步骤 (cāozuò bùzhòu) — bước thao tác
操作人员 (cāozuò rényuán) — nhân viên vận hành
操作台 (cāozuò tái) — bàn điều khiển / bảng điều khiển
操作方法 (cāozuò fāngfǎ) — phương pháp thao tác
操作流程 (cāozuò liúchéng) — quy trình thao tác
错误操作 (cuòwù cāozuò) — thao tác sai
手动操作/自动操作 (shǒudòng/ zìdòng cāozuò) — thao tác thủ công / thao tác tự động
人为操作 (rénwéi cāozuò) — thao tác do con người can thiệp (có thể mang nghĩa tiêu cực: thao túng)
- Ví dụ minh họa — 30 câu (Hán tự + Pinyin + Dịch tiếng Việt)
请按照说明书操作这台机器。
Qǐng ànzhào shuōmíngshū cāozuò zhè tái jīqì.
Vui lòng vận hành máy này theo sách hướng dẫn.
操作系统需要定期更新。
Cāozuò xìtǒng xūyào dìngqī gēngxīn.
Hệ điều hành cần được cập nhật định kỳ.
新员工正在学习基本操作。
Xīn yuángōng zhèngzài xuéxí jīběn cāozuò.
Nhân viên mới đang học các thao tác cơ bản.
请不要随意在后台操作数据库。
Qǐng búyào suíyì zài hòutái cāozuò shùjùkù.
Xin đừng tùy tiện thao tác cơ sở dữ liệu ở phần backend.
错误操作可能会导致数据丢失。
Cuòwù cāozuò kěnéng huì dǎozhì shùjù diūshī.
Thao tác sai có thể gây mất dữ liệu.
这个操作很简单,只需三步。
Zhège cāozuò hěn jiǎndān, zhǐ xū sān bù.
Thao tác này rất đơn giản, chỉ cần ba bước.
操作人员必须经过专业培训。
Cāozuò rényuán bìxū jīngguò zhuānyè péixùn.
Nhân viên vận hành phải trải qua đào tạo chuyên ngành.
这些操作已经自动化了。
Zhèxiē cāozuò yǐjīng zìdònghuà le.
Những thao tác này đã được tự động hóa.
在实验室里,任何不当操作都很危险。
Zài shíyànshì lǐ, rènhé bùdàng cāozuò dōu hěn wēixiǎn.
Trong phòng thí nghiệm, bất kỳ thao tác không đúng nào cũng rất nguy hiểm.
他熟练地操作起那台机器来。
Tā shúliàn de cāozuò qǐ nà tái jīqì lái.
Anh ấy thao tác chiếc máy đó rất thuần thục.
请先保存文件,再进行其他操作。
Qǐng xiān bǎocún wénjiàn, zài jìnxíng qítā cāozuò.
Hãy lưu tệp trước, rồi thực hiện các thao tác khác.
操作界面设计得很友好。
Cāozuò jièmiàn shèjì de hěn yǒuhǎo.
Giao diện thao tác được thiết kế rất thân thiện.
发生故障时,立即停止操作。
Fāshēng gùzhàng shí, lìjí tíngzhǐ cāozuò.
Khi xảy ra sự cố, dừng thao tác ngay lập tức.
我们需要优化操作流程以提高效率。
Wǒmen xūyào yōuhuà cāozuò liúchéng yǐ tígāo xiàolǜ.
Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình thao tác để nâng cao hiệu suất.
这个功能需要通过管理员操作才能启用。
Zhège gōngnéng xūyào tōngguò guǎnlǐyuán cāozuò cáinéng qǐyòng.
Tính năng này cần được quản trị viên thao tác mới có thể kích hoạt.
手动操作比自动操作更耗时。
Shǒudòng cāozuò bǐ zìdòng cāozuò gèng hàoshí.
Thao tác thủ công tốn thời gian hơn thao tác tự động.
他的账户被人非法操作了。
Tā de zhànghù bèi rén fēifǎ cāozuò le.
Tài khoản của anh ta đã bị người khác thao tác bất hợp pháp.
操作说明写得很详细。
Cāozuò shuōmíng xiě de hěn xiángxì.
Hướng dẫn thao tác được viết rất chi tiết.
医生在手术中非常小心地操作。
Yīshēng zài shǒushù zhōng fēicháng xiǎoxīn de cāozuò.
Bác sĩ thao tác trong phẫu thuật rất cẩn thận.
这个按钮用来取消当前操作。
Zhège ànniǔ yòng lái qǔxiāo dāngqián cāozuò.
Nút này dùng để hủy thao tác hiện tại.
我不会操作这个软件,需要帮忙教学。
Wǒ bú huì cāozuò zhège ruǎnjiàn, xūyào bāngmáng jiàoxué.
Tôi không biết thao tác phần mềm này, cần ai đó hướng dẫn.
操作日志记录了所有用户行为。
Cāozuò rìzhì jìlù le suǒyǒu yònghù xíngwéi.
Nhật ký thao tác ghi lại mọi hành vi của người dùng.
为了安全,操作时要佩戴防护设备。
Wèile ānquán, cāozuò shí yào pèidài fánghù shèbèi.
Để an toàn, khi thao tác cần mang thiết bị bảo hộ.
在高压下操作可能会很危险。
Zài gāoyā xià cāozuò kěnéng huì hěn wēixiǎn.
Thao tác dưới áp lực cao có thể rất nguy hiểm.
你可以通过快捷键来加快操作。
Nǐ kěyǐ tōngguò kuàijié jiàn lái jiākuài cāozuò.
Bạn có thể sử dụng phím tắt để thao tác nhanh hơn.
操作权限只授予管理员。
Cāozuò quánxiàn zhǐ shòuyǔ guǎnlǐyuán.
Quyền thao tác chỉ được cấp cho quản trị viên.
这次系统升级后,部分操作方式改变了。
Zhè cì xìtǒng shēngjí hòu, bùfèn cāozuò fāngshì gǎibiàn le.
Sau lần nâng cấp hệ thống này, một số cách thao tác đã thay đổi.
新软件界面能让初学者也能轻松操作。
Xīn ruǎnjiàn jièmiàn néng ràng chūxuézhě yě néng qīngsōng cāozuò.
Giao diện phần mềm mới giúp người mới học cũng thao tác dễ dàng.
操作失误是造成事故的主要原因之一。
Cāozuò shīwù shì zàochéng shìgù de zhǔyào yuányīn zhī yī.
Sự cố do thao tác sai là một trong những nguyên nhân chính gây tai nạn.
请确认你要执行的操作是否正确。
Qǐng quèrèn nǐ yào zhíxíng de cāozuò shìfǒu zhèngquè.
Xin hãy xác nhận thao tác bạn sắp thực hiện có đúng hay không.
- Một số lưu ý thực tế khi sử dụng từ 操作
Trong CNTT, chú ý phân biệt “操作” (thao tác) với “运行/执行” (chạy/thực thi):
操作 thường là hành động do người dùng thực hiện (click, nhập, cấu hình).
运行/执行 thường chỉ chương trình hoặc tiến trình tự thực hiện.
安全性: nhiều nơi yêu cầu chỉ người có “操作权限” mới được thao tác; khi dùng 操作 liên quan đến dữ liệu nhạy cảm cần ghi nhật ký (操作日志) và kiểm soát quyền.
错误操作 (thao tác sai): là thuật ngữ phổ biến trong hướng dẫn vận hành, thường kèm theo hậu quả (数据丢失、系统崩溃、设备损坏).
手动操作 vs 自动操作: trong quy trình hiện đại, nhiều thao tác được tự động hóa; khi học nghề, cần nắm vững thao tác thủ công trước khi chuyển sang tự động.
Trong ngôn ngữ báo chí / chính trị, 操作 有时 mang hàm ý tiêu cực khi nói về “thao túng” (如:幕后操作 — thao túng phía sau).
- Gợi ý học tập / thực hành
Đọc hướng dẫn thao tác (操作说明书) của các thiết bị/phan mem bạn dùng; dịch và thực hành từng bước.
Ghi lại 操作步骤 khi làm quy trình lặp lại — giúp bạn viết SOP (Standard Operating Procedure).
Thực hành 操作技巧: dùng phím tắt, macro, script để tự động hóa thao tác thủ công tốn thời gian.
Lưu nhật ký操作日志 khi thao tác thay đổi hệ thống quan trọng để dễ kiểm tra khi có sự cố.
操作 (cāozuò) là một từ rất thường gặp trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực như máy tính, công nghệ, kỹ thuật, sản xuất, tài chính, và quản lý doanh nghiệp. Đây là một từ đa nghĩa, có thể được dùng làm động từ (动词) hoặc danh từ (名词) tùy theo ngữ cảnh.
- Nghĩa tổng quát của 操作
Nghĩa tiếng Việt:
Thao tác, vận hành, điều khiển, thực hiện, thực hành, tiến hành (một quá trình, một hệ thống, một thiết bị…).
Nghĩa tiếng Anh:
To operate, to manipulate, to handle, to control, operation, manipulation.
Từ “操作” thường mang hàm ý con người sử dụng công cụ, thiết bị, hoặc phương pháp kỹ thuật để thực hiện một hành động cụ thể nhằm đạt được mục tiêu nào đó.
- Cấu tạo từ
操 (cāo): nắm lấy, cầm, điều khiển, tiến hành (ví dụ: 操心, 操练).
作 (zuò): làm, tác động, hành động.
Ghép lại “操作” nghĩa là “làm chủ hành động”, tức là thực hiện hoặc điều khiển một quá trình nào đó một cách có kỹ thuật hoặc có mục tiêu rõ ràng.
- Từ loại và chức năng ngữ pháp
Từ loại Nghĩa Cách dùng
Động từ (动词) Thao tác, vận hành, điều khiển Dùng để chỉ hành động điều khiển hoặc thực hiện thao tác trên máy móc, hệ thống, dữ liệu, công việc.
Danh từ (名词) Thao tác, quy trình, hành động vận hành Dùng để chỉ “quá trình thực hiện / quy trình kỹ thuật” hoặc “phương pháp thực hiện” một công việc nào đó. - Cách dùng và các ngữ cảnh tiêu biểu
4.1. Nghĩa 1: Thao tác, vận hành, điều khiển (máy móc, thiết bị, hệ thống, phần mềm, máy tính, v.v.)
Đây là cách dùng phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại.
Ví dụ:
我不会操作这个机器。
Wǒ bú huì cāozuò zhège jīqì.
Tôi không biết cách vận hành cái máy này.
请按照说明书操作。
Qǐng ànzhào shuōmíngshū cāozuò.
Xin hãy thao tác theo hướng dẫn sử dụng.
操作系统出现故障了。
Cāozuò xìtǒng chūxiàn gùzhàng le.
Hệ điều hành gặp sự cố rồi.
他熟练地操作电脑。
Tā shúliàn de cāozuò diànnǎo.
Anh ấy thao tác máy tính rất thành thạo.
这个机器操作起来很简单。
Zhège jīqì cāozuò qǐlái hěn jiǎndān.
Máy này vận hành rất dễ dàng.
4.2. Nghĩa 2: Thực hiện, tiến hành (một hành động, quy trình, thủ tục cụ thể)
Dùng khi nói đến việc vận hành quy trình, thực hiện công việc, tiến hành nghiệp vụ.
Ví dụ:
银行工作人员正在操作系统。
Yínháng gōngzuò rényuán zhèngzài cāozuò xìtǒng.
Nhân viên ngân hàng đang thao tác hệ thống.
手术操作需要非常小心。
Shǒushù cāozuò xūyào fēicháng xiǎoxīn.
Việc thao tác phẫu thuật cần hết sức cẩn thận.
这项工作需要严格的操作流程。
Zhè xiàng gōngzuò xūyào yángé de cāozuò liúchéng.
Công việc này cần có quy trình thao tác nghiêm ngặt.
所有操作都要记录下来。
Suǒyǒu cāozuò dōu yào jìlù xiàlái.
Tất cả các thao tác đều phải được ghi lại.
4.3. Nghĩa 3: Thao túng, điều khiển (ẩn dụ – trong lĩnh vực tài chính, chứng khoán, chính trị, xã hội, v.v.)
Dùng để nói về việc thao túng dữ liệu, thị trường, hoặc kết quả nhằm đạt được lợi ích nhất định.
Ví dụ:
他在背后操作这件事。
Tā zài bèihòu cāozuò zhè jiàn shì.
Anh ta đang thao túng việc này ở phía sau.
股市被大资金操纵了。
Gǔshì bèi dà zījīn cāozòng le.
Thị trường chứng khoán đã bị dòng tiền lớn thao túng.
他们暗中操作选举结果。
Tāmen ànzhōng cāozuò xuǎnjǔ jiéguǒ.
Họ bí mật thao túng kết quả bầu cử.
这种操作太危险了。
Zhè zhǒng cāozuò tài wēixiǎn le.
Cách làm (thao túng) này quá nguy hiểm.
4.4. Nghĩa 4: Thao tác (trong máy tính hoặc ứng dụng phần mềm)
Đây là ngữ cảnh tin học và công nghệ thông tin, “操作” thường đi cùng các danh từ như 系统 (hệ thống), 软件 (phần mềm), 界面 (giao diện), 用户 (người dùng),…
Ví dụ:
这个软件操作很方便。
Zhège ruǎnjiàn cāozuò hěn fāngbiàn.
Phần mềm này rất dễ sử dụng.
用户可以自己操作账户。
Yònghù kěyǐ zìjǐ cāozuò zhànghù.
Người dùng có thể tự thao tác tài khoản của mình.
操作界面很简单。
Cāozuò jièmiàn hěn jiǎndān.
Giao diện thao tác rất đơn giản.
请不要随意操作系统文件。
Qǐng bú yào suíyì cāozuò xìtǒng wénjiàn.
Xin đừng tùy tiện thao tác với các tệp hệ thống.
4.5. Nghĩa 5: Hành động kỹ thuật hoặc động tác (nghĩa trong y học, cơ khí, thể thao, nghệ thuật biểu diễn)
Ví dụ:
医生正在进行手术操作。
Yīshēng zhèngzài jìnxíng shǒushù cāozuò.
Bác sĩ đang thực hiện thao tác phẫu thuật.
这种操作技巧需要长时间练习。
Zhè zhǒng cāozuò jìqiǎo xūyào cháng shíjiān liànxí.
Kỹ năng thao tác này cần luyện tập lâu dài.
驾驶员的操作非常熟练。
Jiàshǐyuán de cāozuò fēicháng shúliàn.
Người lái xe thao tác rất thành thạo.
在比赛中,一个小小的操作失误就可能失败。
Zài bǐsài zhōng, yí gè xiǎoxiǎo de cāozuò shīwù jiù kěnéng shībài.
Trong cuộc thi, chỉ một thao tác sai nhỏ cũng có thể dẫn đến thất bại.
- Một số cụm cố định thông dụng với “操作”
Cụm từ Nghĩa Ví dụ
操作系统 (cāozuò xìtǒng) Hệ điều hành (Operating System) Windows 是一种常用的操作系统。Windows là một hệ điều hành phổ biến.
操作步骤 (cāozuò bùzhòu) Bước thao tác 请按照操作步骤完成实验。Hãy hoàn thành thí nghiệm theo các bước thao tác.
操作流程 (cāozuò liúchéng) Quy trình thao tác 我们必须遵守安全操作流程。Chúng ta phải tuân thủ quy trình thao tác an toàn.
操作指南 (cāozuò zhǐnán) Hướng dẫn vận hành 请阅读操作指南。Hãy đọc hướng dẫn vận hành.
违规操作 (wéiguī cāozuò) Thao tác sai quy định 他因违规操作而被处罚。Anh ta bị xử phạt vì thao tác sai quy định.
手动操作 (shǒudòng cāozuò) Thao tác thủ công 这种机器需要手动操作。Loại máy này cần thao tác bằng tay.
自动操作 (zìdòng cāozuò) Tự động vận hành 系统可以实现自动操作。Hệ thống có thể vận hành tự động.
远程操作 (yuǎnchéng cāozuò) Điều khiển từ xa 这台设备支持远程操作。Thiết bị này hỗ trợ điều khiển từ xa. - So sánh “操作” với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Phân biệt với 操作
使用 (shǐyòng) Sử dụng Nhấn mạnh việc dùng một công cụ, không nhất thiết có kỹ thuật. 操作 nhấn mạnh hành động thao tác kỹ thuật.
运行 (yùnxíng) Vận hành, chạy (máy móc, hệ thống) 运行 thường dùng cho hệ thống tự hoạt động; 操作 nhấn mạnh người điều khiển nó.
管理 (guǎnlǐ) Quản lý Quản lý là điều hành, tổ chức tổng thể; 操作 là thực hiện hành động cụ thể.
控制 (kòngzhì) Kiểm soát 控制 là khống chế, điều tiết; 操作 là hành động trực tiếp. - Tổng kết
Thuộc tính Nội dung
Từ loại Động từ (动词), Danh từ (名词)
Nghĩa chính Thao tác, vận hành, điều khiển, thực hiện
Lĩnh vực dùng phổ biến Kỹ thuật, công nghệ, sản xuất, y học, tài chính, quản lý
Từ ghép thông dụng 操作系统, 操作流程, 操作指南, 违规操作
Sắc thái Mang tính kỹ thuật, chuyên nghiệp, hoặc đôi khi ám chỉ “thao túng” trong nghĩa bóng - Ví dụ tổng hợp (đa lĩnh vực)
他在操作机器。
Tā zài cāozuò jīqì.
Anh ấy đang vận hành máy móc.
这种操作方法很危险。
Zhè zhǒng cāozuò fāngfǎ hěn wēixiǎn.
Phương pháp thao tác này rất nguy hiểm.
电脑操作要小心。
Diànnǎo cāozuò yào xiǎoxīn.
Khi thao tác trên máy tính phải cẩn thận.
手术操作成功了。
Shǒushù cāozuò chénggōng le.
Ca phẫu thuật đã được thực hiện thành công.
请按步骤操作。
Qǐng àn bùzhòu cāozuò.
Xin hãy thao tác theo từng bước.
这是一个复杂的操作系统。
Zhè shì yí gè fùzá de cāozuò xìtǒng.
Đây là một hệ điều hành phức tạp.
他熟练地操作仪器。
Tā shúliàn de cāozuò yíqì.
Anh ấy thao tác thiết bị rất thuần thục.
这家公司在暗中操作市场。
Zhè jiā gōngsī zài ànzhōng cāozuò shìchǎng.
Công ty này đang âm thầm thao túng thị trường.
我们要严格按照标准操作。
Wǒmen yào yángé ànzhào biāozhǔn cāozuò.
Chúng ta phải thao tác nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn.
所有操作必须记录在案。
Suǒyǒu cāozuò bìxū jìlù zài àn.
Tất cả các thao tác đều phải được ghi chép lại.
操作 (cāozuò) — Giải thích chi tiết
Hán tự / pinyin: 操作 / cāozuò
Loại từ: Động từ (动词) / Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt chính: thao tác; vận hành; điều khiển; thao túng; cách thức thực hiện (operation / to operate / operation)
Các nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
(Động từ) “thao tác, vận hành, điều khiển” — thực hiện hành động để điều khiển máy móc, phần mềm, thiết bị, hoặc tiến trình.
Ví dụ: 操作电脑 / 操作机器 / 操作设备.
(Danh từ) “thao tác, cách thao tác, quy trình thực hiện” — chỉ các bước cụ thể để thực hiện một công việc.
Ví dụ: 操作步骤 (các bước thao tác), 操作方法 (phương pháp thao tác).
(Chuyên ngành / bóng) “thao túng, điều khiển (mang nghĩa tiêu cực)” — ví dụ 操作市场 (thao túng thị trường), 操作数据 (can thiệp dữ liệu).
Lưu ý: khi nói về y tế, thường dùng 手术 cho “phẫu thuật”; 操作 có thể chỉ các thao tác kỹ thuật của bác sĩ/nữ hộ sinh (ví dụ thao tác kỹ thuật), nhưng không nên dùng thay 手术.
Các từ liên quan: 操作员 (nhân viên vận hành), 操作界面 (giao diện thao tác), 自动操作 (vận hành tự động), 手动操作 (vận hành thủ công), 操作系统 (hệ điều hành).
Cấu trúc, kết hợp phổ biến
操作 + 对象: 操作电脑 / 操作机器 / 操作设备
把 A 操作成 B: 把数据操作成错误的格式 — biến dữ liệu thành định dạng sai (thao túng/can thiệp)
被 + 操作: 数据被操作了 — dữ liệu đã bị can thiệp
操作 + 步骤/方法/指南: 操作步骤 / 操作方法 / 操作规范
(手动/自动) 操作: 手动操作 (thủ công), 自动操作 (tự động)
Chú ý về cách dùng
操作 nhấn vào hành động thực thi, thường dùng cho máy móc, thiết bị, phần mềm, quy trình.
Nếu bạn muốn nói “làm phẫu thuật”, dùng 做手术 / 进行手术; 用“操作”会有偏技术/机械的意思。
操作也 có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về “thao túng” (ví dụ 在股市上操作 = thao túng thị trường).
35 câu ví dụ (中文 — pinyin — tiếng Việt)
请按照说明书操作机器。
Qǐng ànzhào shuōmíngshū cāozuò jīqì.
Vui lòng vận hành máy theo sách hướng dẫn.
电脑操作很简单,新手也能学会。
Diànnǎo cāozuò hěn jiǎndān, xīnshǒu yě néng xuéhuì.
Thao tác máy tính rất đơn giản, người mới cũng có thể học được.
操作前要先切断电源。
Cāozuò qián yào xiān qiēduàn diànyuán.
Trước khi thao tác phải cắt điện nguồn trước.
他是公司的操作员,负责设备维护。
Tā shì gōngsī de cāozuòyuán, fùzé shèbèi wéihù.
Anh ấy là nhân viên vận hành của công ty, phụ trách bảo trì thiết bị.
请按照操作步骤一步步来。
Qǐng ànzhào cāozuò bùzhòu yí bù yí bù lái.
Hãy làm theo các bước thao tác từng bước một.
这个软件的操作界面很友好。
Zhège ruǎnjiàn de cāozuò jièmiàn hěn yǒuhǎo.
Giao diện thao tác của phần mềm này rất thân thiện.
操作失误会导致数据丢失。
Cāozuò shīwù huì dǎozhì shùjù diūshī.
Thao tác sai có thể dẫn đến mất dữ liệu.
这个过程可以实现自动操作。
Zhège guòchéng kěyǐ shíxiàn zìdòng cāozuò.
Quy trình này có thể thực hiện vận hành tự động.
新员工正在学习如何正确操作。
Xīn yuángōng zhèngzài xuéxí rúhé zhèngquè cāozuò.
Nhân viên mới đang học cách thao tác đúng.
手动操作和自动操作各有优缺点。
Shǒudòng cāozuò hé zìdòng cāozuò gè yǒu yōu quēdiǎn.
Vận hành thủ công và tự động mỗi loại có ưu nhược điểm riêng.
他被指控在市场上不当操作。
Tā bèi zhǐkòng zài shìchǎng shàng bùdāng cāozuò.
Anh ấy bị cáo buộc thao túng thị trường không đúng đắn.
请检查设备是否可以正常操作。
Qǐng jiǎnchá shèbèi shìfǒu kěyǐ zhèngcháng cāozuò.
Vui lòng kiểm tra xem thiết bị có thể vận hành bình thường không.
操作指南里有详细的说明。
Cāozuò zhǐnán lǐ yǒu xiángxì de shuōmíng.
Hướng dẫn thao tác có phần mô tả chi tiết.
实验中需严格按照操作规范。
Shíyàn zhōng xū yángé ànzhào cāozuò guīfàn.
Trong thí nghiệm cần nghiêm ngặt thực hiện theo quy chuẩn thao tác.
操作系统决定了电脑的基本功能。
Cāozuò xìtǒng juédìng le diànnǎo de jīběn gōngnéng.
Hệ điều hành quyết định chức năng cơ bản của máy tính.
操作过程中要戴上防护手套。
Cāozuò guòchéng zhōng yào dàishàng fánghù shǒutào.
Trong quá trình thao tác phải đeo găng tay bảo hộ.
他们快速操作,节省了很多时间。
Tāmen kuàisù cāozuò, jiéshěng le hěn duō shíjiān.
Họ thao tác nhanh, tiết kiệm được nhiều thời gian.
如果误操作,请及时联系技术人员。
Rúguǒ wù cāozuò, qǐng jíshí liánxì jìshù rényuán.
Nếu thao tác sai, hãy liên hệ kỹ thuật kịp thời.
这种设备需要专业人员来操作。
Zhèzhǒng shèbèi xūyào zhuānyè rényuán lái cāozuò.
Thiết bị này cần người chuyên môn vận hành.
操作记录会保存在数据库中。
Cāozuò jìlù huì bǎocún zài shùjùkù zhōng.
Nhật ký thao tác sẽ được lưu trong cơ sở dữ liệu.
在远程控制下也能进行操作。
Zài yuǎnchéng kòngzhì xià yě néng jìnxíng cāozuò.
Cũng có thể thực hiện thao tác dưới điều khiển từ xa.
为了安全,某些操作需要二次确认。
Wèile ānquán, mǒu xiē cāozuò xūyào èr cì quèrèn.
Vì an toàn, một số thao tác cần xác nhận hai lần.
操作界面显示了当前的工作状态。
Cāozuò jièmiàn xiǎnshì le dāngqián de gōngzuò zhuàngtài.
Giao diện thao tác hiển thị trạng thái công việc hiện tại.
请不要随意操作控制面板。
Qǐng bú yào suíyì cāozuò kòngzhì miànbǎn.
Xin đừng tùy tiện thao tác bảng điều khiển.
新版本优化了操作流程。
Xīn bǎnběn yōuhuà le cāozuò liúchéng.
Phiên bản mới đã tối ưu hóa quy trình thao tác.
操作失灵可能是软件故障导致的。
Cāozuò shīlíng kěnéng shì ruǎnjiàn gùzhàng dǎozhì de.
Trục trặc vận hành có thể do lỗi phần mềm gây ra.
他熟练地操作起机器来。
Tā shúliàn de cāozuò qǐ jīqì lái.
Anh ấy thao tác máy móc rất thành thạo.
操作台上放着说明标签。
Cāozuò tái shàng fàng zhe shuōmíng biāoqiān.
Trên bàn thao tác đặt nhãn hướng dẫn.
这项操作需要三个人配合完成。
Zhè xiàng cāozuò xūyào sān gè rén pèihé wánchéng.
Thao tác này cần ba người phối hợp hoàn thành.
操作前先进行系统备份。
Cāozuò qián xiān jìnxíng xìtǒng bèifèn.
Trước khi thao tác, hãy sao lưu hệ thống trước.
不当操作可能造成安全隐患。
Bùdàng cāozuò kěnéng zàochéng ānquán yǐnhuàn.
Vận hành không đúng có thể gây nguy cơ an toàn.
他在后台操作了多项设置。
Tā zài hòutái cāozuò le duō xiàng shèzhì.
Anh ấy đã thao tác nhiều thiết lập ở phần hậu trường.
操作手册里有故障排除的步骤。
Cāozuò shǒucè lǐ yǒu gùzhàng páichú de bùzhòu.
Sổ tay thao tác có các bước khắc phục sự cố.
请示范一次标准操作给大家看。
Qǐng shìfàn yī cì biāozhǔn cāozuò gěi dàjiā kàn.
Xin hãy trình diễn một lần thao tác tiêu chuẩn cho mọi người xem.
任何未经授权的操作都将被记录并上报。
Rènhé wèijīng shòuquán de cāozuò dōu jiāng bèi jìlù bìng shàngbào.
Mọi thao tác chưa được ủy quyền sẽ bị ghi lại và báo cáo.
操作 (cāozuò)
- Định nghĩa chi tiết
“操作” là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, vừa có thể là danh từ, vừa có thể là động từ.
Danh từ (n.): chỉ hành động vận hành, thao tác, vận hành máy móc, thiết bị hoặc quá trình thực hiện một công việc cụ thể.
Động từ (v.): có nghĩa là thao tác, vận hành, điều khiển, tiến hành, thực hiện một công việc hoặc hành động cụ thể.
Trong tiếng Việt, “操作” có thể được dịch là: thao tác, vận hành, điều khiển, thực hiện, thao tác kỹ thuật, tiến hành.
Từ này thường dùng trong các lĩnh vực công nghệ, máy móc, kỹ thuật, văn phòng, kinh doanh, hoặc quản lý.
- Loại từ
Danh từ (n.): 操作 – hành động, thao tác
Động từ (v.): 操作 – thực hiện, điều khiển, thao tác
- Các nghĩa và cách dùng của 操作
Nghĩa 1: Động từ – Thao tác, vận hành, điều khiển
Ví dụ:
请按照说明书操作机器。
Qǐng ànzhào shuōmíngshū cāozuò jīqì.
Xin hãy vận hành máy theo hướng dẫn.
他熟练地操作电脑。
Tā shúliàn de cāozuò diànnǎo.
Anh ấy thao tác máy tính rất thành thạo.
工人正在操作起重机。
Gōngrén zhèngzài cāozuò qǐzhòngjī.
Công nhân đang vận hành cần cẩu.
我不会操作这个软件。
Wǒ bú huì cāozuò zhège ruǎnjiàn.
Tôi không biết thao tác phần mềm này.
医生操作手术非常熟练。
Yīshēng cāozuò shǒushù fēicháng shúliàn.
Bác sĩ thực hiện phẫu thuật rất thành thạo.
Nghĩa 2: Danh từ – Hành động thao tác, vận hành
Ví dụ:
- 这个操作很简单。
Zhège cāozuò hěn jiǎndān.
Thao tác này rất đơn giản.
操作不当会导致机器损坏。
Cāozuò bùdàng huì dǎozhì jīqì sǔnhuài.
Thao tác sai sẽ dẫn đến hỏng máy.
他在培训新的操作流程。
Tā zài péixùn xīn de cāozuò liúchéng.
Anh ấy đang đào tạo quy trình thao tác mới.
这个操作需要小心。
Zhège cāozuò xūyào xiǎoxīn.
Thao tác này cần cẩn thận.
机器的操作说明写得很清楚。
Jīqì de cāozuò shuōmíng xiě de hěn qīngchǔ.
Hướng dẫn thao tác máy được viết rất rõ ràng.
Nghĩa 3: Chỉ việc tiến hành, điều khiển công việc, hoặc thực hiện một kế hoạch
Trong kinh doanh, quản lý hoặc kỹ thuật, 操作 còn ám chỉ quản lý, vận hành, điều khiển một quá trình.
Ví dụ:
- 公司操作资金非常谨慎。
Gōngsī cāozuò zījīn fēicháng jǐnshèn.
Công ty quản lý vốn rất thận trọng.
他负责操作整个项目。
Tā fùzé cāozuò zhěnggè xiàngmù.
Anh ấy chịu trách nhiệm vận hành toàn bộ dự án.
市场操作需要策略。
Shìchǎng cāozuò xūyào cèlüè.
Hoạt động thị trường cần có chiến lược.
操作股票需要经验。
Cāozuò gǔpiào xūyào jīngyàn.
Thao tác cổ phiếu cần kinh nghiệm.
我们正在操作新系统。
Wǒmen zhèngzài cāozuò xīn xìtǒng.
Chúng tôi đang vận hành hệ thống mới.
Nghĩa 4: Ẩn dụ – thao túng, điều khiển người hoặc tình huống
Trong văn nói hoặc báo chí, 操作 còn có nghĩa thao túng, can thiệp, điều khiển (người, tình huống, dữ liệu…).
Ví dụ:
- 他在操作舆论。
Tā zài cāozuò yúlùn.
Anh ấy đang thao túng dư luận.
这些数据可以被操作。
Zhèxiē shùjù kěyǐ bèi cāozuò.
Những dữ liệu này có thể bị thao túng.
政府操作市场来稳定经济。
Zhèngfǔ cāozuò shìchǎng lái wěndìng jīngjì.
Chính phủ điều khiển thị trường để ổn định kinh tế.
他被人操作,做出了错误决定。
Tā bèi rén cāozuò, zuò chūle cuòwù juédìng.
Anh ấy bị người khác thao túng, đưa ra quyết định sai lầm.
操作策略对于公司发展很重要。
Cāozuò cèlüè duìyú gōngsī fāzhǎn hěn zhòngyào.
Chiến lược vận hành rất quan trọng đối với sự phát triển công ty.
- Các cấu trúc phổ biến với 操作
操作 + 设备 / 机器 / 软件:
Vận hành máy móc, thiết bị, phần mềm
例: 他会操作打印机。
Tā huì cāozuò dǎyìnjī.
Anh ấy biết vận hành máy in.
操作 + 流程 / 系统 / 项目:
Quản lý, vận hành quy trình, hệ thống, dự án
例: 我们正在操作新的管理系统。
Wǒmen zhèngzài cāozuò xīn de guǎnlǐ xìtǒng.
Chúng tôi đang vận hành hệ thống quản lý mới.
操作 + 数据 / 市场 / 舆论 (ẩn dụ):
Thao túng, điều khiển dữ liệu, thị trường, dư luận
例: 他在操作股票市场。
Tā zài cāozuò gǔpiào shìchǎng.
Anh ấy đang thao túng thị trường chứng khoán.
- 35 mẫu câu ví dụ mở rộng
请仔细操作机器,以免出错。
Qǐng zǐxì cāozuò jīqì, yǐmiǎn chūcuò.
Xin hãy thao tác máy cẩn thận để tránh sai sót.
操作手机需要一定的技巧。
Cāozuò shǒujī xūyào yídìng de jìqiǎo.
Thao tác điện thoại cần một số kỹ năng.
新员工正在学习操作流程。
Xīn yuángōng zhèngzài xuéxí cāozuò liúchéng.
Nhân viên mới đang học quy trình thao tác.
这台机器操作很方便。
Zhè tái jīqì cāozuò hěn fāngbiàn.
Máy này vận hành rất tiện lợi.
我不会操作这个程序。
Wǒ bú huì cāozuò zhège chéngxù.
Tôi không biết thao tác chương trình này.
操作电脑需要耐心。
Cāozuò diànnǎo xūyào nàixīn.
Vận hành máy tính cần kiên nhẫn.
医生正在操作手术。
Yīshēng zhèngzài cāozuò shǒushù.
Bác sĩ đang tiến hành phẫu thuật.
操作流程必须遵守安全规定。
Cāozuò liúchéng bìxū zūnshǒu ānquán guīdìng.
Quy trình thao tác phải tuân thủ quy định an toàn.
他熟练地操作这台机器。
Tā shúliàn de cāozuò zhè tái jīqì.
Anh ấy thao tác máy này rất thành thạo.
操作不当会导致数据丢失。
Cāozuò bùdàng huì dǎozhì shùjù diūshī.
Thao tác sai sẽ dẫn đến mất dữ liệu.
我们正在操作新的财务系统。
Wǒmen zhèngzài cāozuò xīn de cáiwù xìtǒng.
Chúng tôi đang vận hành hệ thống tài chính mới.
他操作资金非常谨慎。
Tā cāozuò zījīn fēicháng jǐnshèn.
Anh ấy quản lý vốn rất thận trọng.
你必须先学会操作,再做实验。
Nǐ bìxū xiān xuéhuì cāozuò, zài zuò shíyàn.
Bạn phải học thao tác trước, rồi mới thực hiện thí nghiệm.
操作市场需要策略和经验。
Cāozuò shìchǎng xūyào cèlüè hé jīngyàn.
Hoạt động thị trường cần chiến lược và kinh nghiệm.
他操作项目非常专业。
Tā cāozuò xiàngmù fēicháng zhuānyè.
Anh ấy vận hành dự án rất chuyên nghiệp.
操作股票要小心风险。
Cāozuò gǔpiào yào xiǎoxīn fēngxiǎn.
Thao tác cổ phiếu phải cẩn thận với rủi ro.
我们的系统操作简单易学。
Wǒmen de xìtǒng cāozuò jiǎndān yì xué.
Hệ thống của chúng tôi thao tác đơn giản và dễ học.
操作流程已经优化过了。
Cāozuò liúchéng yǐjīng yōuhuà guò le.
Quy trình thao tác đã được tối ưu hóa.
这个操作很危险,需要专业人员。
Zhège cāozuò hěn wēixiǎn, xūyào zhuānyè rényuán.
Thao tác này rất nguy hiểm, cần nhân viên chuyên nghiệp.
他操作软件非常熟练。
Tā cāozuò ruǎnjiàn fēicháng shúliàn.
Anh ấy thao tác phần mềm rất thành thạo.
操作机器时请戴好手套。
Cāozuò jīqì shí qǐng dài hǎo shǒutào.
Khi vận hành máy, hãy đeo găng tay.
我们正在操作新的营销策略。
Wǒmen zhèngzài cāozuò xīn de yíngxiāo cèlüè.
Chúng tôi đang thực hiện chiến lược marketing mới.
他操作舆论来影响公众意见。
Tā cāozuò yúlùn lái yǐngxiǎng gōngzhòng yìjiàn.
Anh ấy thao túng dư luận để ảnh hưởng đến ý kiến công chúng.
操作数据要非常小心。
Cāozuò shùjù yào fēicháng xiǎoxīn.
Thao tác dữ liệu phải rất cẩn thận.
我不会操作这台新机器。
Wǒ bú huì cāozuò zhè tái xīn jīqì.
Tôi không biết vận hành máy mới này.
你操作过程有些错误。
Nǐ cāozuò guòchéng yǒuxiē cuòwù.
Quá trình thao tác của bạn có vài lỗi.
操作系统已经更新完毕。
Cāozuò xìtǒng yǐjīng gēngxīn wánbì.
Hệ điều hành đã cập nhật xong.
工人们正在操作起重机搬运货物。
Gōngrénmen zhèngzài cāozuò qǐzhòngjī bānyùn huòwù.
Công nhân đang vận hành cần cẩu để bốc dỡ hàng hóa.
操作步骤必须严格遵守。
Cāozuò bùzhòu bìxū yángé zūnshǒu.
Các bước thao tác phải tuân thủ nghiêm ngặt.
我们需要操作新的物流系统。
Wǒmen xūyào cāozuò xīn de wùliú xìtǒng.
Chúng tôi cần vận hành hệ thống logistics mới.
操作流程已经记录在案。
Cāozuò liúchéng yǐjīng jìlù zài àn.
Quy trình thao tác đã được ghi chép lại.
他操作得非常专业,没人能超过他。
Tā cāozuò de fēicháng zhuānyè, méi rén néng chāoguò tā.
Anh ấy thao tác rất chuyên nghiệp, không ai vượt qua được.
操作电子设备需要遵守安全规范。
Cāozuò diànzǐ shèbèi xūyào zūnshǒu ānquán guīfàn.
Vận hành thiết bị điện tử cần tuân thủ quy chuẩn an toàn.
我们操作项目时遇到了一些问题。
Wǒmen cāozuò xiàngmù shí yùdào le yìxiē wèntí.
Chúng tôi gặp một số vấn đề khi thực hiện dự án.
操作机器的速度要慢,以免出故障。
Cāozuò jīqì de sùdù yào màn, yǐmiǎn chū gùzhàng.
Vận hành máy với tốc độ chậm để tránh hỏng hóc.
Định nghĩa cơ bản
操作 (cāozuò) là từ Hán — Việt rất phổ biến, có thể dịch chung là “thao tác”, “vận hành”, “vận dụng”, “thi hành” tùy ngữ cảnh. Từ này dùng rộng trong công nghiệp, công nghệ thông tin, quản lý, tài chính, y tế (nghĩa vận hành, thao tác thiết bị) và cả trong ngữ cảnh trừu tượng (như “manipulate / thao túng”).
Loại từ
Danh từ (名词): 操作 = thao tác, cách thức thực hiện một công việc.
Ví dụ: 操作步骤 (các bước thao tác), 操作人员 (nhân viên vận hành).
Động từ (动词): 操作 = thao tác, vận hành, điều khiển.
Ví dụ: 他正在操作机器。 (Anh ấy đang vận hành máy.)
Các nghĩa chính và sắc thái
Vận hành/Thực hiện thao tác (máy móc, thiết bị, phần mềm)
→ 操作机器、操作电脑、操作设备、操作界面、操作系统。
Nghĩa: thực hiện hành động để máy móc/phần mềm chạy đúng chức năng.
Thao tác / Các bước thực hiện
→ 操作步骤、操作流程、操作方法。
Nghĩa: trình tự hành động cần làm khi thực hiện một công việc cụ thể.
Điều khiển / kiểm soát (bằng tay hoặc từ xa)
→ 操作手柄、远程操作。
Nghĩa: thao tác để điều khiển chuyển động, trạng thái.
Thao túng / can thiệp (nghĩa tiêu cực trong kinh tế, chính trị)
→ 操作市场、操作股价。
Nghĩa: cố tình can thiệp, thao túng kết quả vì lợi ích.
Thực hiện phẫu thuật (ít dùng hơn so với 手术, nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật y tế 操作可指 thực hiện thao tác y tế)
→ 操作病人(chủ yếu trong văn bản y tế/cổ ngữ)。
Thao tác quyền hạn (权限相关)
→ 操作权限、禁止操作。
Nghĩa: quyền được thực hiện thao tác trên hệ thống/công việc.
Cụm từ thông dụng liên quan đến 操作
操作系统 (cāozuò xìtǒng) — hệ điều hành
操作界面 (cāozuò jièmiàn) — giao diện thao tác / giao diện người dùng (UI)
操作步骤 (cāozuò bùzhòu) — bước thao tác
操作人员 (cāozuò rényuán) — nhân viên vận hành
操作方法 (cāozuò fāngfǎ) — phương pháp thao tác
手动操作 (shǒudòng cāozuò) — thao tác thủ công
自动操作 (zìdòng cāozuò) — thao tác tự động
远程操作 (yuǎnchéng cāozuò) — điều khiển từ xa
操作失误 (cāozuò shīwù) — lỗi thao tác
操作规范 (cāozuò guīfàn) — quy chuẩn thao tác
操作权限 (cāozuò quánxiàn) — quyền thao tác
被操作 (bèi cāozuò) — bị thao tác / bị thao túng
So sánh với từ gần nghĩa / dễ nhầm
操作 vs 操控 (cāokòng):
操作 nhấn vào “thực hiện thao tác / vận hành / thực hiện bước”, cả thủ công lẫn bằng thiết bị.
操控 nhấn vào “điều khiển, kiểm soát (control)”, thường mang sắc thái chủ động, điều khiển một hệ thống hay đối tượng (ví dụ: 操控飞机, 操控舆论).
操作 vs 运行 (yùnxíng):
运行 nói về trạng thái “chạy/ vận hành” (system runs), 操作 nói về hành vi “thao tác để làm cho nó chạy”.
操作 vs 手术 (shǒushù):
手术 là “phẫu thuật” chuyên ngành y; 操作 có thể chỉ thao tác y tế nhưng không thay thế hoàn toàn 手术.
Lưu ý sử dụng ngôn ngữ
Trong văn viết kỹ thuật và hướng dẫn, 操作步骤 / 操作说明 / 操作手册 rất thường gặp — dùng để chỉ hướng dẫn từng bước.
Trong bối cảnh pháp lý / quản lý, 操作失误 / 被操控 / 操作市场 có ý nghĩa tiêu cực, chú ý ngữ cảnh.
Khi nói về phần mềm, 操作界面友好 / 操作简单 / 操作复杂 là cách bày tỏ trải nghiệm người dùng.
35 mẫu câu tiếng Trung có 操作 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
请按照操作步骤来完成安装。
Qǐng ànzhào cāozuò bùzhòu lái wánchéng ānzhuāng.
Vui lòng làm theo các bước thao tác để hoàn thành cài đặt.
操作系统出现了错误,需要重启。
Cāozuò xìtǒng chūxiàn le cuòwù, xūyào chóngqǐ.
Hệ điều hành gặp lỗi, cần khởi động lại.
新员工必须经过操作培训才能上岗。
Xīn yuángōng bìxū jīngguò cāozuò péixùn cáinéng shànggǎng.
Nhân viên mới phải qua đào tạo thao tác mới được nhận việc.
这个机器的操作很简单,初学者也能用。
Zhège jīqì de cāozuò hěn jiǎndān, chūxué zhě yě néng yòng.
Việc vận hành máy này rất đơn giản, người mới học cũng có thể dùng.
操作时请戴好安全手套。
Cāozuò shí qǐng dài hǎo ānquán shǒutào.
Khi thao tác xin hãy đeo găng tay bảo hộ.
他在远程操作机器人。
Tā zài yuǎnchéng cāozuò jīqìrén.
Anh ấy đang điều khiển robot từ xa.
请在操作界面上输入用户名和密码。
Qǐng zài cāozuò jièmiàn shàng shūrù yònghù míng hé mìmǎ.
Vui lòng nhập tên người dùng và mật khẩu vào giao diện thao tác.
由于操作失误,数据全部丢失了。
Yóuyú cāozuò shīwù, shùjù quánbù diūshī le.
Do lỗi thao tác, toàn bộ dữ liệu đã bị mất.
这个功能只有管理员有操作权限。
Zhège gōngnéng zhǐyǒu guǎnlǐyuán yǒu cāozuò quánxiàn.
Tính năng này chỉ có quản trị viên mới có quyền thao tác.
操作手册里面写得很详细。
Cāozuò shǒucè lǐmiàn xiě de hěn xiángxì.
Sổ tay thao tác viết rất chi tiết.
在实验中必须精确操作。
Zài shíyàn zhōng bìxū jīngquè cāozuò.
Trong thí nghiệm phải thao tác chính xác.
他善于操作市场,短时间内获利很多。
Tā shànyú cāozuò shìchǎng, duǎn shíjiān nèi huòlì hěn duō.
Anh ta giỏi thao túng thị trường, thu lợi nhiều trong thời gian ngắn. (nghĩa tiêu cực)
我不会操作这个新软件,你可以教我吗?
Wǒ bù huì cāozuò zhège xīn ruǎnjiàn, nǐ kěyǐ jiào wǒ ma?
Tôi không biết thao tác phần mềm mới này, bạn có thể dạy tôi không?
手动操作很耗时,建议启用自动操作模式。
Shǒudòng cāozuò hěn hào shí, jiànyì qǐyòng zìdòng cāozuò móshì.
Thao tác thủ công rất tốn thời gian, đề nghị bật chế độ thao tác tự động.
操作面板上有几个按钮,可以调节温度。
Cāozuò miànbǎn shàng yǒu jǐ gè ànniǔ, kěyǐ tiáojié wēndù.
Trên bảng điều khiển có vài nút bấm, có thể điều chỉnh nhiệt độ.
把设备断电再进行操作比较安全。
Bǎ shèbèi duàndiàn zài jìnxíng cāozuò bǐjiào ānquán.
Ngắt điện thiết bị rồi mới thao tác an toàn hơn.
操作人员因违章操作被公司处罚。
Cāozuò rényuán yīn wéizhāng cāozuò bèi gōngsī chǔfá.
Nhân viên vận hành bị công ty xử phạt vì thao tác trái quy định.
这个界面友好,用户操作体验很好。
Zhège jièmiàn yǒuhǎo, yònghù cāozuò tǐyàn hěn hǎo.
Giao diện này thân thiện, trải nghiệm thao tác của người dùng rất tốt.
操作完成后请保存文件。
Cāozuò wánchéng hòu qǐng bǎocún wénjiàn.
Sau khi thao tác xong xin lưu tệp.
在高压环境下操作需要特别小心。
Zài gāoyā huánjìng xià cāozuò xūyào tèbié xiǎoxīn.
Thao tác trong môi trường áp suất cao cần đặc biệt cẩn thận.
这台机器的操作界面支持多语言。
Zhè tái jīqì de cāozuò jièmiàn zhīchí duō yǔyán.
Giao diện thao tác của máy này hỗ trợ đa ngôn ngữ.
远程操作可以大幅提高工作效率。
Yuǎnchéng cāozuò kěyǐ dàfú tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Điều khiển từ xa có thể tăng đáng kể hiệu quả công việc.
操作流程必须按照规范执行。
Cāozuò liúchéng bìxū ànzhào guīfàn zhíxíng.
Quy trình thao tác phải thực hiện theo quy chuẩn.
医生在显微镜下进行精细操作。
Yīshēng zài xiǎnwéijìng xià jìnxíng jīngxì cāozuò.
Bác sĩ thực hiện thao tác tinh vi dưới kính hiển vi.
由于网络延迟,远程操作有时会失败。
Yóuyú wǎngluò yánchí, yuǎnchéng cāozuò yǒushí huì shībài.
Do độ trễ mạng, thao tác từ xa đôi khi sẽ thất bại.
请先熟悉操作方法再动手。
Qǐng xiān shúxī cāozuò fāngfǎ zài dòngshǒu.
Hãy nắm vững phương pháp thao tác rồi mới bắt tay làm.
操作记录会被自动保存到服务器。
Cāozuò jìlù huì bèi zìdòng bǎocún dào fúwùqì.
Nhật ký thao tác sẽ được tự động lưu vào máy chủ.
在金融市场上,有人通过内幕消息操作股价。
Zài jīnróng shìchǎng shàng, yǒurén tōngguò nèimù xiāoxi cāozuò gǔjià.
Trên thị trường tài chính, có người thao túng giá cổ phiếu bằng thông tin nội gián.
用户必须获得相应的操作权限才能删除数据。
Yònghù bìxū huòdé xiāngyìng de cāozuò quánxiàn cáinéng shānchú shùjù.
Người dùng phải có quyền thao tác phù hợp mới có thể xóa dữ liệu.
操作台上有紧急停止按钮,发生意外时可以按下。
Cāozuò tái shàng yǒu jǐnjí tíngzhǐ ànniǔ, fāshēng yìwài shí kěyǐ àn xià.
Trên bàn thao tác có nút dừng khẩn cấp, khi có sự cố có thể nhấn.
我在操作时发现了一个隐藏的设置选项。
Wǒ zài cāozuò shí fāxiàn le yí gè yǐncáng de shèzhì xuǎnxiàng.
Khi thao tác tôi phát hiện một tùy chọn cài đặt ẩn.
操作台高度可以调节,以适应不同身高的员工。
Cāozuò tái gāodù kěyǐ tiáojié, yǐ shìyìng bùtóng shēngāo de yuángōng.
Chiều cao bàn thao tác có thể điều chỉnh để phù hợp với nhân viên có chiều cao khác nhau.
如果误操作,请立即报告主管。
Rúguǒ wù cāozuò, qǐng lìjí bàogào zhǔguǎn.
Nếu thao tác sai, xin báo cáo ngay với quản lý.
新版本优化了操作体验,用户反馈很好。
Xīn bǎnběn yōuhuà le cāozuò tǐyàn, yònghù fǎnkuì hěn hǎo.
Phiên bản mới đã tối ưu trải nghiệm thao tác, phản hồi của người dùng rất tốt.
在第一次操作之前,请仔细阅读安全须知。
Zài dì yī cì cāozuò zhīqián, qǐng zǐxì yuèdú ānquán xūzhī.
Trước khi thao tác lần đầu, xin hãy đọc kỹ những lưu ý về an toàn.
Tóm tắt, mẹo học từ
Khi gặp 操作 trong câu, hãy xem ngữ cảnh: nó đang nói về thao tác thực tế (máy móc, phần mềm), quy trình (bước thực hiện) hay hành vi thao túng (nghĩa tiêu cực).
Trong các tài liệu kỹ thuật, “操作” thường kết hợp với “步骤/方法/手册/界面/权限/记录”. Học các collocation này sẽ giúp bạn đọc hiểu nhanh.
Phân biệt 操作 (thao tác) với 运行 (chạy, vận hành) và 操控 (điều khiển/kiểm soát) để dùng chính xác.
- Giải thích nghĩa từ 操作
操作 (cāo zuò) có nghĩa là “thao tác”, “điều khiển”, “vận hành”, “thực hiện các bước hoặc hành động theo quy trình nhất định để đạt được mục đích nào đó.”
Trong lĩnh vực máy móc, kỹ thuật: 操作 có nghĩa là vận hành thiết bị, máy móc.
Trong lĩnh vực máy tính: nghĩa là thực hiện thao tác trên máy tính, phần mềm.
Trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc: có thể hiểu là thao túng, điều khiển một quá trình hoặc sự kiện.
Trong ngôn ngữ nói: “操作” cũng có thể dùng ẩn dụ chỉ thủ đoạn, chiêu trò trong một việc gì đó.
- Loại từ
操作 là động từ (动词).
Ngoài ra, trong một số trường hợp, nó cũng được dùng như danh từ (名词) chỉ “hoạt động thao tác”, “quy trình vận hành”.
- Cấu trúc thường gặp
操作 + 设备 (thiết bị)
操作 + 系统 (hệ thống)
操作 + 电脑 / 手机 (máy tính / điện thoại)
进行 + 操作 (tiến hành thao tác)
操作 + 不当 (thao tác không đúng cách)
手动操作 (thao tác bằng tay)
自动操作 (tự động thao tác)
- Nghĩa mở rộng
操作不当:thao tác sai / vận hành sai
操作系统:hệ điều hành (Operating System)
操作指南:hướng dẫn thao tác
操作流程:quy trình vận hành
操作风险:rủi ro thao tác
操作员:người vận hành, nhân viên thao tác
- 40 mẫu câu ví dụ chi tiết
请按照说明书进行操作。
Qǐng ànzhào shuōmíngshū jìnxíng cāozuò.
Hãy thao tác theo hướng dẫn trong sách hướng dẫn.
他熟练地操作这台机器。
Tā shúliàn de cāozuò zhè tái jīqì.
Anh ấy thao tác thành thạo chiếc máy này.
电脑操作系统出现了问题。
Diànnǎo cāozuò xìtǒng chūxiàn le wèntí.
Hệ điều hành của máy tính bị trục trặc.
操作不当容易引起事故。
Cāozuò bùdàng róngyì yǐnqǐ shìgù.
Thao tác sai rất dễ gây ra sự cố.
这个软件的操作非常简单。
Zhège ruǎnjiàn de cāozuò fēicháng jiǎndān.
Việc thao tác phần mềm này rất đơn giản.
我不会操作这个程序。
Wǒ bú huì cāozuò zhège chéngxù.
Tôi không biết thao tác chương trình này.
操作员必须经过培训。
Cāozuòyuán bìxū jīngguò péixùn.
Nhân viên vận hành phải được đào tạo.
操作台上有几个按钮。
Cāozuòtái shàng yǒu jǐ gè ànniǔ.
Trên bàn điều khiển có vài cái nút bấm.
他在手机上操作得很快。
Tā zài shǒujī shàng cāozuò de hěn kuài.
Anh ấy thao tác rất nhanh trên điện thoại.
如果操作错误,系统会自动报警。
Rúguǒ cāozuò cuòwù, xìtǒng huì zìdòng bàojǐng.
Nếu thao tác sai, hệ thống sẽ tự động cảnh báo.
操作这个机器需要小心。
Cāozuò zhège jīqì xūyào xiǎoxīn.
Phải cẩn thận khi vận hành chiếc máy này.
我正在操作打印机。
Wǒ zhèngzài cāozuò dǎyìnjī.
Tôi đang thao tác với máy in.
她操作电脑的速度令人惊讶。
Tā cāozuò diànnǎo de sùdù lìng rén jīngyà.
Tốc độ thao tác máy tính của cô ấy khiến người ta kinh ngạc.
请不要在操作中途关闭电源。
Qǐng bú yào zài cāozuò zhōngtú guānbì diànyuán.
Xin đừng tắt nguồn giữa lúc đang thao tác.
这套操作流程非常规范。
Zhè tào cāozuò liúchéng fēicháng guīfàn.
Quy trình thao tác này rất chuẩn hóa.
我不懂怎么操作这个系统。
Wǒ bù dǒng zěnme cāozuò zhège xìtǒng.
Tôi không hiểu cách vận hành hệ thống này.
工人们每天都要操作几台设备。
Gōngrénmen měitiān dōu yào cāozuò jǐ tái shèbèi.
Công nhân mỗi ngày phải vận hành vài máy móc.
操作简单,老人也能用。
Cāozuò jiǎndān, lǎorén yě néng yòng.
Thao tác đơn giản, người già cũng dùng được.
他操作失误,造成了损失。
Tā cāozuò shīwù, zàochéng le sǔnshī.
Anh ấy thao tác sai gây ra tổn thất.
请严格按照操作规程执行。
Qǐng yángé ànzhào cāozuò guīchéng zhíxíng.
Hãy tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vận hành.
机器启动需要先操作控制台。
Jīqì qǐdòng xūyào xiān cāozuò kòngzhìtái.
Khi khởi động máy phải thao tác bảng điều khiển trước.
这是一个非常复杂的操作。
Zhè shì yí gè fēicháng fùzá de cāozuò.
Đây là một thao tác rất phức tạp.
他喜欢研究各种电脑操作技巧。
Tā xǐhuān yánjiū gè zhǒng diànnǎo cāozuò jìqiǎo.
Anh ấy thích nghiên cứu các kỹ năng thao tác máy tính.
设备操作需要严格控制温度。
Shèbèi cāozuò xūyào yángé kòngzhì wēndù.
Việc vận hành thiết bị cần kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ.
你的操作方法不太对。
Nǐ de cāozuò fāngfǎ bú tài duì.
Cách thao tác của bạn không đúng lắm.
他在后台偷偷操作了一些数据。
Tā zài hòutái tōutōu cāozuò le yīxiē shùjù.
Anh ta lén thao túng một số dữ liệu trong hậu trường.
操作需要两个人配合。
Cāozuò xūyào liǎng gè rén pèihé.
Việc thao tác cần hai người phối hợp.
系统操作权限被限制了。
Xìtǒng cāozuò quánxiàn bèi xiànzhì le.
Quyền thao tác hệ thống đã bị hạn chế.
操作时间不宜过长。
Cāozuò shíjiān bù yí guò cháng.
Thời gian thao tác không nên quá lâu.
你需要输入密码才能操作。
Nǐ xūyào shūrù mìmǎ cáinéng cāozuò.
Bạn cần nhập mật khẩu mới có thể thao tác.
每一步操作都要仔细检查。
Měi yí bù cāozuò dōu yào zǐxì jiǎnchá.
Mỗi bước thao tác đều phải kiểm tra kỹ.
这台设备可以远程操作。
Zhè tái shèbèi kěyǐ yuǎnchéng cāozuò.
Thiết bị này có thể thao tác từ xa.
他操作失败,系统崩溃了。
Tā cāozuò shībài, xìtǒng bēngkuì le.
Anh ấy thao tác thất bại, hệ thống bị sập.
这是一个需要高技术的操作。
Zhè shì yí gè xūyào gāo jìshù de cāozuò.
Đây là một thao tác đòi hỏi kỹ thuật cao.
操作时请保持专注。
Cāozuò shí qǐng bǎochí zhuānzhù.
Khi thao tác, xin hãy tập trung.
你会操作无人机吗?
Nǐ huì cāozuò wúrénjī ma?
Bạn biết điều khiển máy bay không người lái không?
操作指南写得很清楚。
Cāozuò zhǐnán xiě de hěn qīngchǔ.
Hướng dẫn thao tác viết rất rõ ràng.
他按照标准操作完成了任务。
Tā ànzhào biāozhǔn cāozuò wánchéng le rènwù.
Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ theo đúng quy trình thao tác tiêu chuẩn.
这个操作需要管理员权限。
Zhège cāozuò xūyào guǎnlǐyuán quánxiàn.
Thao tác này cần quyền quản trị viên.
她操作时非常小心,不出一点差错。
Tā cāozuò shí fēicháng xiǎoxīn, bú chū yìdiǎn chācuò.
Cô ấy rất cẩn thận khi thao tác, không xảy ra sai sót nào.
- Tổng kết
Từ loại: Động từ / Danh từ
Nghĩa chính: thao tác, vận hành, điều khiển, thực hiện
Lĩnh vực sử dụng: kỹ thuật, máy tính, công nghiệp, xã hội, tài chính, v.v.
Cụm thường gặp: 操作系统 (hệ điều hành), 操作流程 (quy trình thao tác), 操作员 (người vận hành), 操作错误 (lỗi thao tác).
- Từ vựng cơ bản
Từ: 操作
Phiên âm (pinyin): cāozuò
Loại từ: Động từ (动词),Danh từ (名词)
- Nghĩa tiếng Việt
操作 có nghĩa là thao tác, vận hành, điều khiển, thực hiện (một quy trình, máy móc, hệ thống, hoặc hành động cụ thể).
Tùy theo ngữ cảnh, “操作” có thể dùng trong:
Kỹ thuật – máy móc: thao tác, vận hành máy.
Máy tính / phần mềm: thao tác, thực hiện lệnh.
Kinh doanh / tài chính: điều hành, thao túng, vận hành hoạt động.
Thể thao hoặc hành động thủ công: thực hiện động tác, thao tác bằng tay.
Nói ẩn dụ / mạng xã hội: hành động (điều gì đó được sắp đặt hoặc “thao túng” sau lưng).
- Nghĩa chi tiết theo loại từ
(1) Động từ (动词) — nghĩa là “thao tác / vận hành / điều khiển”
Dùng khi nói đến hành động điều khiển máy móc, thiết bị, hệ thống, hoặc phần mềm.
Cũng dùng để chỉ hành động thao túng / điều hành một việc gì đó.
Ví dụ:
操作机器 (cāozuò jīqì): vận hành máy móc
操作电脑 (cāozuò diànnǎo): thao tác máy tính
操作系统 (cāozuò xìtǒng): hệ điều hành (tên gọi trong máy tính)
(2) Danh từ (名词) — nghĩa là “thao tác / hành động / bước thực hiện”
Dùng để chỉ các thao tác cụ thể hoặc quy trình hoạt động.
Ví dụ trong kỹ thuật, kinh tế, tài chính.
Ví dụ:
操作步骤 (cāozuò bùzhòu): các bước thao tác
操作流程 (cāozuò liúchéng): quy trình thao tác
操作错误 (cāozuò cuòwù): lỗi thao tác
- Một số nghĩa mở rộng hiện đại
Trong ngôn ngữ mạng (网络用语), 操作 còn được dùng nghĩa ẩn dụ là “chiêu trò, hành động bất ngờ” hoặc “sự sắp đặt khéo léo”.
Ví dụ: 这波操作太骚了!(Zhè bō cāozuò tài sāo le!) — “Màn thao tác này quá đỉnh luôn!” (thường nói về ai đó làm điều rất bất ngờ hoặc khéo léo).
- Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa chính Khác biệt so với 操作
使用 (shǐyòng) Sử dụng Chỉ hành động sử dụng, không nhấn mạnh “thao tác kỹ thuật”.
控制 (kòngzhì) Điều khiển, khống chế Nhấn mạnh “quyền kiểm soát”, không nhất thiết là thao tác thực tế.
操作 (cāozuò) Thao tác, vận hành Nhấn mạnh hành động thực hiện cụ thể, kỹ thuật. - Cấu trúc thường gặp
操作 + 名词 (N) → thao tác cái gì
Ví dụ: 操作电脑 / 操作机器 / 操作系统
对 + N + 进行操作 → tiến hành thao tác đối với cái gì
Ví dụ: 对设备进行操作 (Thao tác với thiết bị)
操作 + 不当 / 错误 / 简单 / 复杂 → thao tác sai / thao tác đơn giản / thao tác phức tạp
Ví dụ: 操作错误 (lỗi thao tác)
- 30 Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm & dịch nghĩa tiếng Việt
他正在操作电脑。
Tā zhèngzài cāozuò diànnǎo.
Anh ấy đang thao tác trên máy tính.
请不要随意操作机器。
Qǐng bú yào suíyì cāozuò jīqì.
Xin đừng tự ý vận hành máy móc.
这个软件操作很简单。
Zhège ruǎnjiàn cāozuò hěn jiǎndān.
Phần mềm này thao tác rất đơn giản.
操作系统出现故障了。
Cāozuò xìtǒng chūxiàn gùzhàng le.
Hệ điều hành bị lỗi rồi.
新员工需要学习操作流程。
Xīn yuángōng xūyào xuéxí cāozuò liúchéng.
Nhân viên mới cần học quy trình thao tác.
操作错误导致了事故。
Cāozuò cuòwù dǎozhì le shìgù.
Lỗi thao tác đã gây ra sự cố.
请按照说明进行操作。
Qǐng ànzhào shuōmíng jìnxíng cāozuò.
Xin hãy thao tác theo hướng dẫn.
这个设备不容易操作。
Zhège shèbèi bù róngyì cāozuò.
Thiết bị này không dễ thao tác.
他熟练地操作着机器。
Tā shúliàn de cāozuò zhe jīqì.
Anh ấy thao tác máy móc rất thành thạo.
操作台上有很多按钮。
Cāozuò tái shàng yǒu hěn duō ànniǔ.
Trên bàn điều khiển có nhiều nút bấm.
我不太会操作这个程序。
Wǒ bú tài huì cāozuò zhège chéngxù.
Tôi không rành thao tác chương trình này.
每个步骤都要小心操作。
Měi gè bùzhòu dōu yào xiǎoxīn cāozuò.
Mỗi bước đều phải thao tác cẩn thận.
工人们正在操作机器生产产品。
Gōngrénmen zhèngzài cāozuò jīqì shēngchǎn chǎnpǐn.
Công nhân đang vận hành máy móc để sản xuất sản phẩm.
医生在操作仪器进行检查。
Yīshēng zài cāozuò yíqì jìnxíng jiǎnchá.
Bác sĩ đang thao tác dụng cụ để kiểm tra.
这个操作需要输入密码。
Zhège cāozuò xūyào shūrù mìmǎ.
Thao tác này cần nhập mật khẩu.
操作界面非常友好。
Cāozuò jièmiàn fēicháng yǒuhǎo.
Giao diện thao tác rất thân thiện.
请先关闭电源再操作。
Qǐng xiān guānbì diànyuán zài cāozuò.
Hãy tắt nguồn điện trước khi thao tác.
他对这台设备的操作非常熟悉。
Tā duì zhè tái shèbèi de cāozuò fēicháng shúxī.
Anh ấy rất quen thuộc với cách vận hành thiết bị này.
这次操作有一定风险。
Zhè cì cāozuò yǒu yídìng fēngxiǎn.
Lần thao tác này có rủi ro nhất định.
我们需要改进操作流程。
Wǒmen xūyào gǎijìn cāozuò liúchéng.
Chúng tôi cần cải thiện quy trình thao tác.
操作员必须经过培训。
Cāozuòyuán bìxū jīngguò péixùn.
Nhân viên vận hành phải qua đào tạo.
不当操作会造成危险。
Bùdàng cāozuò huì zàochéng wēixiǎn.
Thao tác không đúng cách sẽ gây nguy hiểm.
每次操作前要检查设备。
Měi cì cāozuò qián yào jiǎnchá shèbèi.
Mỗi lần thao tác phải kiểm tra thiết bị trước.
他一边操作电脑,一边打电话。
Tā yìbiān cāozuò diànnǎo, yìbiān dǎ diànhuà.
Anh ấy vừa thao tác máy tính vừa gọi điện thoại.
我不小心操作错了。
Wǒ bù xiǎoxīn cāozuò cuò le.
Tôi vô ý thao tác sai rồi.
这个操作太复杂了,我看不懂。
Zhège cāozuò tài fùzá le, wǒ kàn bù dǒng.
Thao tác này quá phức tạp, tôi không hiểu nổi.
软件提示操作失败。
Ruǎnjiàn tíshì cāozuò shībài.
Phần mềm báo thao tác thất bại.
你能演示一下操作吗?
Nǐ néng yǎnshì yíxià cāozuò ma?
Bạn có thể biểu diễn thao tác này không?
我们需要写下操作手册。
Wǒmen xūyào xiě xià cāozuò shǒucè.
Chúng ta cần viết sổ tay hướng dẫn thao tác.
这波操作真精彩!
Zhè bō cāozuò zhēn jīngcǎi!
Màn thao tác này thật xuất sắc! (cách nói trên mạng, mang sắc thái khen ngợi).
- Một số cụm từ thông dụng với 操作
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
操作系统 Hệ điều hành (Operating system)
操作台 Bàn điều khiển
操作步骤 Bước thao tác
操作人员 Nhân viên thao tác / vận hành
操作流程 Quy trình thao tác
操作错误 Lỗi thao tác
操作方法 Phương pháp thao tác
操作手册 Sổ tay hướng dẫn thao tác - Tổng kết
操作 (cāozuò) là động từ và danh từ, mang nghĩa thao tác, vận hành, điều khiển.
Dùng rất phổ biến trong kỹ thuật, máy tính, tài chính, và ngôn ngữ mạng.
Khi dùng trong văn viết kỹ thuật: trang trọng, chính xác.
Khi dùng trong hội thoại / mạng xã hội: có thể mang nghĩa “màn trình diễn”, “chiêu thức”, “hành động đặc biệt”.
- 操作 là gì?
操作 (cāozuò) là một động từ và cũng có thể dùng như danh từ, nghĩa liên quan đến thao tác – vận hành – điều khiển – xử lý (thường dùng với máy móc, thiết bị, hệ thống, phần mềm, quy trình).
Nghĩa cụ thể:
Thao tác kỹ thuật, nhấn nút, điều khiển máy móc
Vận hành hệ thống, phần mềm, dây chuyền sản xuất
Điều khiển tài khoản, giao dịch (ngân hàng, chứng khoán…)
Xử lý công việc theo một quy trình
Ám chỉ hành động có ý đồ (ví dụ: thao túng thị trường, dữ liệu) – nghĩa bóng
- Loại từ và cấu trúc thường gặp
Loại từ Nghĩa
Động từ Thao tác, vận hành, điều khiển
Danh từ Sự thao tác, việc vận hành
Cấu trúc phổ biến:
操作 + 设备/机器/系统 (thao tác máy móc, thiết bị)
对…进行操作 (tiến hành thao tác đối với…)
操作步骤/操作方法/操作流程 (bước, phương pháp, quy trình thao tác)
- Một số cụm từ thông dụng
Từ ghép Nghĩa
操作系统 hệ điều hành
操作员 người vận hành
操作台 / 控制台 bàn điều khiển
操作手册 sổ tay vận hành
操作流程 quy trình thao tác
违规操作 thao tác sai quy định
操作失误 thao tác nhầm
40 Ví dụ tiếng Trung (Phiên âm + Tiếng Việt)
我不会操作这台机器。
Wǒ bú huì cāozuò zhè tái jīqì.
Tôi không biết vận hành cái máy này.
请按照要求操作。
Qǐng ànzhào yāoqiú cāozuò.
Hãy thao tác theo yêu cầu.
电脑操作很简单。
Diànnǎo cāozuò hěn jiǎndān.
Việc thao tác máy tính rất đơn giản.
他正在操作设备。
Tā zhèngzài cāozuò shèbèi.
Anh ấy đang vận hành thiết bị.
操作不当会导致事故。
Cāozuò bùdàng huì dǎozhì shìgù.
Thao tác không đúng sẽ gây ra tai nạn.
你操作错了。
Nǐ cāozuò cuò le.
Bạn thao tác sai rồi.
这个系统操作起来方便吗?
Zhège xìtǒng cāozuò qǐlái fāngbiàn ma?
Hệ thống này thao tác có thuận tiện không?
请小心操作。
Qǐng xiǎoxīn cāozuò.
Xin thao tác cẩn thận.
我需要学习操作流程。
Wǒ xūyào xuéxí cāozuò liúchéng.
Tôi cần học quy trình vận hành.
操作员必须接受培训。
Cāozuòyuán bìxū jiēshòu péixùn.
Người vận hành phải được đào tạo.
这个操作很危险。
Zhège cāozuò hěn wēixiǎn.
Thao tác này rất nguy hiểm.
他没有操作经验。
Tā méiyǒu cāozuò jīngyàn.
Anh ấy không có kinh nghiệm thao tác.
请不要随便操作。
Qǐng bùyào suíbiàn cāozuò.
Đừng tự ý thao tác.
操作界面很友好。
Cāozuò jièmiàn hěn yǒuhǎo.
Giao diện thao tác rất thân thiện.
我在操作手机应用。
Wǒ zài cāozuò shǒujī yìngyòng.
Tôi đang thao tác ứng dụng điện thoại.
操作方法不对。
Cāozuò fāngfǎ bú duì.
Phương pháp thao tác không đúng.
机器停止操作了。
Jīqì tíngzhǐ cāozuò le.
Máy đã dừng hoạt động rồi.
他手动操作。
Tā shǒudòng cāozuò.
Anh ấy vận hành bằng tay.
自动操作更安全。
Zìdòng cāozuò gèng ānquán.
Vận hành tự động an toàn hơn.
我能独立操作这些设备。
Wǒ néng dúlì cāozuò zhèxiē shèbèi.
Tôi có thể tự vận hành các thiết bị này.
操作前请先断电。
Cāozuò qián qǐng xiān duàndiàn.
Trước khi thao tác, hãy ngắt điện trước.
操作后记得清理现场。
Cāozuò hòu jìdé qīnglǐ xiànchǎng.
Sau khi vận hành nhớ dọn dẹp hiện trường.
操作太复杂了。
Cāozuò tài fùzá le.
Thao tác quá phức tạp.
他操作很熟练。
Tā cāozuò hěn shúliàn.
Anh ấy thao tác rất thuần thục.
请按照步骤操作。
Qǐng ànzhào bùzhòu cāozuò.
Hãy thao tác theo các bước.
操作失误造成损失。
Cāozuò shīwù zàochéng sǔnshī.
Thao tác sai gây ra thiệt hại.
电脑操作系统升级了。
Diànnǎo cāozuò xìtǒng shēngjí le.
Hệ điều hành máy tính đã nâng cấp.
这个操作太慢了。
Zhège cāozuò tài màn le.
Thao tác này quá chậm.
操作需要耐心。
Cāozuò xūyào nàixīn.
Thao tác cần có sự kiên nhẫn.
他一边看说明一边操作。
Tā yībiān kàn shuōmíng yībiān cāozuò.
Anh ấy vừa xem hướng dẫn vừa thao tác.
操作界面有变化。
Cāozuò jièmiàn yǒu biànhuà.
Giao diện thao tác có thay đổi.
请正常操作。
Qǐng zhèngcháng cāozuò.
Hãy thao tác đúng quy trình.
可以远程操作吗?
Kěyǐ yuǎnchéng cāozuò ma?
Có thể điều khiển từ xa không?
这些操作很基础。
Zhèxiē cāozuò hěn jīchǔ.
Những thao tác này rất cơ bản.
操作系统出现问题了。
Cāozuò xìtǒng chūxiàn wèntí le.
Hệ điều hành gặp sự cố rồi.
你的操作让我很放心。
Nǐ de cāozuò ràng wǒ hěn fàngxīn.
Cách bạn thao tác khiến tôi yên tâm.
他操作得非常准确。
Tā cāozuò de fēicháng zhǔnquè.
Anh ấy thao tác vô cùng chính xác.
他在操作账户资金。
Tā zài cāozuò zhànghù zījīn.
Anh ấy đang thao túng tài khoản tiền.
有人暗中操作市场。
Yǒurén ànzhōng cāozuò shìchǎng.
Có người thao túng thị trường trong bóng tối.
操作过程必须严格控制。
Cāozuò guòchéng bìxū yángé kòngzhì.
Quá trình vận hành phải được kiểm soát nghiêm ngặt.
- 操作 là gì?
操作 (cāozuò) là động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:
Thao tác, vận hành, điều khiển máy móc, thiết bị, chương trình, phần mềm.
Thực hiện, tiến hành, xử lý một công việc theo quy trình.
Trong mạng Internet, game: 操作 còn có nghĩa là kỹ năng thao tác, như “tay nhanh, điều khiển giỏi”.
- Từ loại
动词 (động từ).
- Nghĩa chi tiết và bối cảnh sử dụng
Nghĩa Giải thích Ví dụ
Thao tác / vận hành Dùng với máy móc, thiết bị, phần mềm, công cụ 操作机器 (thao tác máy móc), 操作电脑 (thao tác máy tính)
Tiến hành / thực hiện Thực hiện một quy trình hay công việc theo phương pháp 操作流程 (quy trình thao tác)
Kỹ năng điều khiển (trong game / máy) Dùng để khen hoặc chê kỹ năng tay 他的操作很厉害 (kỹ năng của anh ấy giỏi) - Những cụm từ thường đi với 操作
Cụm từ Nghĩa
操作系统 (cāozuò xìtǒng) Hệ điều hành (Operating System)
操作电脑 (cāozuò diànnǎo) Thao tác máy tính
操作机器 (cāozuò jīqì) Vận hành máy móc
操作流程 (cāozuò liúchéng) Quy trình thao tác
操作台 (cāozuòtái) Bàn điều khiển
操作人员 (cāozuò rényuán) Nhân viên vận hành - Cấu trúc câu tiêu chuẩn
操作 + tân ngữ
操作电脑 / 操作机器
对 + something + 进行操作
对系统进行操作 = Thực hiện thao tác trên hệ thống
操作起来 + adj (nói về mức độ dễ khó)
操作起来很简单 = Thao tác rất đơn giản
- 40 Mẫu câu ví dụ (có pinyin + tiếng Việt)
A. Cơ bản trong học / làm việc
他不会操作电脑。
Tā bù huì cāozuò diànnǎo.
Anh ấy không biết thao tác máy tính.
请仔细操作机器。
Qǐng zǐxì cāozuò jīqì.
Vui lòng thao tác máy móc cẩn thận.
操作这个系统需要培训。
Cāozuò zhège xìtǒng xūyào péixùn.
Vận hành hệ thống này cần đào tạo.
你操作得很熟练。
Nǐ cāozuò de hěn shúliàn.
Bạn thao tác rất thuần thục.
这个软件操作很简单。
Zhège ruǎnjiàn cāozuò hěn jiǎndān.
Phần mềm này rất dễ thao tác.
他正在操作机器。
Tā zhèngzài cāozuò jīqì.
Anh ấy đang vận hành máy móc.
操作流程要严格执行。
Cāozuò liúchéng yào yángé zhíxíng.
Quy trình thao tác phải được thực hiện nghiêm ngặt.
你只要按照说明操作就可以。
Nǐ zhǐyào ànzhào shuōmíng cāozuò jiù kěyǐ.
Bạn chỉ cần thao tác theo hướng dẫn là được.
新来的员工正在学习操作方法。
Xīn lái de yuángōng zhèngzài xuéxí cāozuò fāngfǎ.
Nhân viên mới đang học phương pháp thao tác.
操作不当会造成危险。
Cāozuò búdàng huì zàochéng wēixiǎn.
Thao tác sai có thể gây nguy hiểm.
B. Trong máy tính / công nghệ
请不要随意操作系统设置。
Qǐng búyào suíyì cāozuò xìtǒng shèzhì.
Xin đừng tùy tiện thay đổi cài đặt hệ thống.
我在操作文件的时候电脑卡住了。
Wǒ zài cāozuò wénjiàn de shíhou diànnǎo kǎ zhù le.
Khi tôi thao tác tập tin, máy tính bị đơ rồi.
操作界面很友好。
Cāozuò jièmiàn hěn yǒuhǎo.
Giao diện thao tác rất thân thiện.
请按照步骤操作。
Qǐng ànzhào bùzhòu cāozuò.
Vui lòng thao tác theo các bước.
这个系统操作速度很快。
Zhège xìtǒng cāozuò sùdù hěn kuài.
Hệ thống này có tốc độ xử lý rất nhanh.
C. Trong game / kỹ năng điều khiển
他的操作特别厉害。
Tā de cāozuò tèbié lìhài.
Kỹ năng điều khiển của anh ấy rất giỏi.
你的操作太慢了。
Nǐ de cāozuò tài màn le.
Thao tác của bạn quá chậm.
这游戏需要快速操作。
Zhè yóuxì xūyào kuàisù cāozuò.
Trò chơi này yêu cầu thao tác nhanh.
他操作失误输了比赛。
Tā cāozuò shīwù shū le bǐsài.
Anh ấy thất bại trận đấu vì thao tác sai.
操作流畅才能获胜。
Cāozuò liúchàng cái néng huòshèng.
Điều khiển mượt mới có thể thắng.
- Nghĩa của 操作
Nghĩa cơ bản:
操作 (cāozuò) có nghĩa là:
Vận hành, điều khiển, thao tác, thực hiện, điều hành, tiến hành.
Từ này thường dùng khi nói về:
Vận hành máy móc, thiết bị, hệ thống, phần mềm.
Thực hiện một hành động hoặc quy trình cụ thể.
Điều hành hoặc thao túng trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh, chính trị.
- Loại từ
操作 là động từ (verb).
Trong một số ngữ cảnh, cũng có thể làm danh từ (noun) với nghĩa là “sự vận hành, thao tác”.
- Cách dùng chính
(1) Là động từ: “vận hành, thao tác, điều khiển”
→ Dùng khi nói đến việc điều khiển máy móc, phần mềm, thiết bị, công cụ, hoặc hệ thống.
Ví dụ:
操作机器 (cāozuò jīqì) – vận hành máy móc
操作电脑 (cāozuò diànnǎo) – thao tác máy tính
操作设备 (cāozuò shèbèi) – vận hành thiết bị
操作系统 (cāozuò xìtǒng) – hệ điều hành
(2) Là danh từ: “sự thao tác, quy trình thực hiện”
→ Dùng để chỉ quá trình hoặc hành vi điều khiển, vận hành.
Ví dụ:
这个操作很复杂。
(Zhège cāozuò hěn fùzá.)
→ Thao tác này rất phức tạp.
电脑操作需要小心。
(Diànnǎo cāozuò xūyào xiǎoxīn.)
→ Khi thao tác trên máy tính cần cẩn thận.
(3) Nghĩa mở rộng: “điều khiển, thao túng, quản lý”
→ Dùng trong kinh tế, tài chính, quản trị: chỉ việc điều khiển, quản lý, thao túng thị trường, kế hoạch, hoặc hành vi.
Ví dụ:
金融操作 (jīnróng cāozuò) – hoạt động tài chính
市场操作 (shìchǎng cāozuò) – thao túng thị trường
资金操作 (zījīn cāozuò) – điều hành vốn
- Cấu trúc thường gặp
操作 + 名词 (tân ngữ)
→ 操作电脑 / 操作机器 / 操作系统
Nghĩa: thao tác / vận hành / điều khiển …
对 + 名词 + 进行操作
→ 对设备进行操作 – tiến hành vận hành thiết bị
→ 对程序进行操作 – thao tác chương trình
操作 + quá trình / hành động cụ thể
→ 操作步骤 (các bước thao tác)
→ 操作方法 (phương pháp vận hành)
- 35 Mẫu câu ví dụ với 操作 (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
他在操作电脑。
(Tā zài cāozuò diànnǎo.)
→ Anh ấy đang thao tác trên máy tính.
请不要随便操作机器。
(Qǐng bú yào suíbiàn cāozuò jīqì.)
→ Xin đừng tùy tiện vận hành máy móc.
操作这台设备需要培训。
(Cāozuò zhè tái shèbèi xūyào péixùn.)
→ Vận hành thiết bị này cần được đào tạo.
这个操作非常简单。
(Zhège cāozuò fēicháng jiǎndān.)
→ Thao tác này rất đơn giản.
操作系统出现了错误。
(Cāozuò xìtǒng chūxiàn le cuòwù.)
→ Hệ điều hành bị lỗi.
他操作得很熟练。
(Tā cāozuò de hěn shúliàn.)
→ Anh ấy thao tác rất thuần thục.
不正确的操作可能会导致故障。
(Bù zhèngquè de cāozuò kěnéng huì dǎozhì gùzhàng.)
→ Thao tác sai có thể gây ra hỏng hóc.
请按照说明书操作。
(Qǐng ànzhào shuōmíngshū cāozuò.)
→ Xin vui lòng thao tác theo hướng dẫn sử dụng.
他在学习如何操作新软件。
(Tā zài xuéxí rúhé cāozuò xīn ruǎnjiàn.)
→ Anh ấy đang học cách vận hành phần mềm mới.
工人们正在操作生产线。
(Gōngrénmen zhèngzài cāozuò shēngchǎnxiàn.)
→ Công nhân đang vận hành dây chuyền sản xuất.
我不太会操作这个程序。
(Wǒ bú tài huì cāozuò zhège chéngxù.)
→ Tôi không rành thao tác chương trình này lắm.
请小心操作,以免受伤。
(Qǐng xiǎoxīn cāozuò, yǐmiǎn shòushāng.)
→ Xin thao tác cẩn thận để tránh bị thương.
这个机器需要手动操作。
(Zhège jīqì xūyào shǒudòng cāozuò.)
→ Máy này cần vận hành thủ công.
自动操作系统可以节省人力。
(Zìdòng cāozuò xìtǒng kěyǐ jiéshěng rénlì.)
→ Hệ thống vận hành tự động có thể tiết kiệm nhân lực.
他不熟悉操作流程。
(Tā bù shúxī cāozuò liúchéng.)
→ Anh ấy không quen với quy trình thao tác.
你的操作速度很快。
(Nǐ de cāozuò sùdù hěn kuài.)
→ Tốc độ thao tác của bạn rất nhanh.
电脑操作需要一定的技巧。
(Diànnǎo cāozuò xūyào yídìng de jìqiǎo.)
→ Thao tác máy tính cần có kỹ năng nhất định.
他对这个系统的操作很有经验。
(Tā duì zhège xìtǒng de cāozuò hěn yǒu jīngyàn.)
→ Anh ấy có nhiều kinh nghiệm vận hành hệ thống này.
操作不当会造成损失。
(Cāozuò búdàng huì zàochéng sǔnshī.)
→ Thao tác sai có thể gây tổn thất.
我不会操作这台机器。
(Wǒ bú huì cāozuò zhè tái jīqì.)
→ Tôi không biết vận hành cái máy này.
他们在操作股票市场。
(Tāmen zài cāozuò gǔpiào shìchǎng.)
→ Họ đang thao túng thị trường chứng khoán.
银行的资金操作非常严格。
(Yínháng de zījīn cāozuò fēicháng yángé.)
→ Việc điều hành vốn của ngân hàng rất nghiêm ngặt.
我已经掌握了基本操作。
(Wǒ yǐjīng zhǎngwò le jīběn cāozuò.)
→ Tôi đã nắm vững các thao tác cơ bản.
操作界面很友好。
(Cāozuò jièmiàn hěn yǒuhǎo.)
→ Giao diện thao tác rất thân thiện.
这个操作风险很大。
(Zhège cāozuò fēngxiǎn hěn dà.)
→ Hoạt động này có rủi ro lớn.
手术操作非常成功。
(Shǒushù cāozuò fēicháng chénggōng.)
→ Ca phẫu thuật thực hiện rất thành công.
操作视频已经上传到网站。
(Cāozuò shìpín yǐjīng shàngchuán dào wǎngzhàn.)
→ Video thao tác đã được tải lên trang web.
他对操作规范很了解。
(Tā duì cāozuò guīfàn hěn liǎojiě.)
→ Anh ấy rất hiểu các quy tắc thao tác.
操作台上有很多按钮。
(Cāozuòtái shàng yǒu hěn duō ànniǔ.)
→ Trên bàn điều khiển có rất nhiều nút bấm.
操作人员必须经过培训。
(Cāozuò rényuán bìxū jīngguò péixùn.)
→ Nhân viên vận hành bắt buộc phải được đào tạo.
软件操作说明在菜单里。
(Ruǎnjiàn cāozuò shuōmíng zài càidān lǐ.)
→ Hướng dẫn thao tác phần mềm nằm trong menu.
你的操作不符合标准。
(Nǐ de cāozuò bù fúhé biāozhǔn.)
→ Cách thao tác của bạn không đạt tiêu chuẩn.
操作过程中要注意安全。
(Cāozuò guòchéng zhōng yào zhùyì ānquán.)
→ Trong quá trình vận hành cần chú ý an toàn.
这台机器操作起来很方便。
(Zhè tái jīqì cāozuò qǐlái hěn fāngbiàn.)
→ Máy này thao tác rất tiện lợi.
操作步骤必须按顺序进行。
(Cāozuò bùzhòu bìxū àn shùnxù jìnxíng.)
→ Các bước thao tác phải được thực hiện theo thứ tự.
- Tổng kết
Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Động từ Vận hành, điều khiển, thao tác 操作机器 (vận hành máy móc)
Danh từ Sự thao tác, quy trình vận hành 这个操作很复杂 (thao tác này rất phức tạp) - Giải thích chi tiết:
操作 (cāo zuò) nghĩa là “thao tác”, “vận hành”, “điều khiển”, “thực hiện hành động nào đó bằng tay hoặc theo quy trình”.
Tùy theo ngữ cảnh, nó có thể mang các nghĩa khác nhau:
Trong kỹ thuật, máy móc, công nghệ: 操作 có nghĩa là vận hành, thao tác, điều khiển máy móc hoặc thiết bị.
Ví dụ: 操作机器 (vận hành máy móc), 操作电脑 (thao tác máy tính).
Trong kinh doanh, tài chính: 操作 có nghĩa là thực hiện, điều hành, kiểm soát hoạt động hoặc quy trình.
Ví dụ: 操作资金 (thao tác vốn), 操作流程 (quy trình thao tác).
Trong đời sống hoặc giao tiếp thường ngày: 操作 có thể dùng để chỉ thực hiện hành động cụ thể nào đó, thường là làm một việc bằng tay, theo quy trình hoặc kỹ thuật.
Ví dụ: 手机操作很简单 (việc thao tác điện thoại rất đơn giản).
- Loại từ:
操作 (cāo zuò) là động từ (动词).
- Cấu trúc thông dụng:
操作 + 名词(设备、系统、程序、机器……)
→ Thao tác, vận hành cái gì đó.
Ví dụ: 操作系统 (hệ điều hành).
对……进行操作
→ Thực hiện thao tác đối với cái gì đó.
Ví dụ: 对机器进行操作 (thực hiện thao tác trên máy móc).
操作得 + trạng từ
→ Mức độ thao tác.
Ví dụ: 操作得很熟练 (thao tác rất thành thạo).
- 35 Mẫu câu ví dụ tiếng Trung – Phiên âm – Tiếng Việt:
他正在操作机器。
Tā zhèngzài cāozuò jīqì.
Anh ấy đang vận hành máy móc.
操作电脑的时候要小心。
Cāozuò diànnǎo de shíhou yào xiǎoxīn.
Khi thao tác máy tính phải cẩn thận.
这个系统的操作很简单。
Zhège xìtǒng de cāozuò hěn jiǎndān.
Việc vận hành hệ thống này rất đơn giản.
我不太会操作这台打印机。
Wǒ bú tài huì cāozuò zhè tái dǎyìnjī.
Tôi không rành cách sử dụng máy in này.
你操作错了。
Nǐ cāozuò cuò le.
Bạn thao tác sai rồi.
请按照说明书操作。
Qǐng ànzhào shuōmíngshū cāozuò.
Xin hãy thao tác theo hướng dẫn sử dụng.
这台设备需要专业人员来操作。
Zhè tái shèbèi xūyào zhuānyè rényuán lái cāozuò.
Thiết bị này cần nhân viên chuyên nghiệp vận hành.
操作过程很复杂。
Cāozuò guòchéng hěn fùzá.
Quá trình thao tác rất phức tạp.
他操作得很熟练。
Tā cāozuò de hěn shúliàn.
Anh ấy thao tác rất thành thạo.
如果操作不当,可能会出问题。
Rúguǒ cāozuò bùdàng, kěnéng huì chū wèntí.
Nếu thao tác không đúng, có thể xảy ra sự cố.
我教你怎么操作这个程序。
Wǒ jiāo nǐ zěnme cāozuò zhège chéngxù.
Tôi dạy bạn cách vận hành chương trình này.
他在操作金融投资。
Tā zài cāozuò jīnróng tóuzī.
Anh ấy đang thực hiện đầu tư tài chính.
我第一次操作这种机器。
Wǒ dì yī cì cāozuò zhè zhǒng jīqì.
Đây là lần đầu tôi vận hành loại máy này.
操作界面很友好。
Cāozuò jièmiàn hěn yǒuhǎo.
Giao diện thao tác rất thân thiện.
不会操作手机的老人越来越少了。
Bù huì cāozuò shǒujī de lǎorén yuèláiyuè shǎo le.
Người già không biết dùng điện thoại ngày càng ít đi.
每个步骤都要正确操作。
Měi gè bùzhòu dōu yào zhèngquè cāozuò.
Mỗi bước đều phải thao tác đúng.
你能帮我操作一下吗?
Nǐ néng bāng wǒ cāozuò yíxià ma?
Bạn có thể giúp tôi thao tác một chút được không?
操作说明很详细。
Cāozuò shuōmíng hěn xiángxì.
Hướng dẫn thao tác rất chi tiết.
工人正在操作生产线。
Gōngrén zhèngzài cāozuò shēngchǎnxiàn.
Công nhân đang vận hành dây chuyền sản xuất.
操作时必须戴上安全手套。
Cāozuò shí bìxū dàishang ānquán shǒutào.
Khi thao tác phải đeo găng tay an toàn.
他误操作导致系统崩溃。
Tā wù cāozuò dǎozhì xìtǒng bēngkuì.
Anh ấy thao tác sai khiến hệ thống bị sập.
我已经操作好了。
Wǒ yǐjīng cāozuò hǎo le.
Tôi đã thao tác xong rồi.
这个操作需要管理员权限。
Zhège cāozuò xūyào guǎnlǐyuán quánxiàn.
Thao tác này cần quyền quản trị viên.
操作错误会影响整个流程。
Cāozuò cuòwù huì yǐngxiǎng zhěnggè liúchéng.
Thao tác sai sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ quy trình.
我在学习怎么操作无人机。
Wǒ zài xuéxí zěnme cāozuò wúrénjī.
Tôi đang học cách điều khiển máy bay không người lái.
这个按钮不能乱操作。
Zhège ànniǔ bùnéng luàn cāozuò.
Không được bấm nút này lung tung.
你要多练习,操作才会熟。
Nǐ yào duō liànxí, cāozuò cái huì shú.
Bạn phải luyện nhiều thì thao tác mới thành thạo.
操作系统更新了。
Cāozuò xìtǒng gēngxīn le.
Hệ điều hành đã được cập nhật.
他操作得太快了,我没看清楚。
Tā cāozuò de tài kuài le, wǒ méi kàn qīngchu.
Anh ấy thao tác quá nhanh, tôi không nhìn rõ.
操作方法很灵活。
Cāozuò fāngfǎ hěn línghuó.
Phương pháp thao tác rất linh hoạt.
操作过程中请保持安静。
Cāozuò guòchéng zhōng qǐng bǎochí ānjìng.
Trong quá trình thao tác, xin giữ yên tĩnh.
我不小心操作错了。
Wǒ bù xiǎoxīn cāozuò cuò le.
Tôi lỡ thao tác sai rồi.
请熟读操作手册。
Qǐng shúdú cāozuò shǒucè.
Xin đọc kỹ sổ tay hướng dẫn thao tác.
操作人员必须经过培训。
Cāozuò rényuán bìxū jīngguò péixùn.
Nhân viên vận hành phải qua đào tạo.
他在后台进行操作。
Tā zài hòutái jìnxíng cāozuò.
Anh ấy đang thực hiện thao tác trong hệ thống quản trị (back-end).
- Tổng kết:
操作 (cāo zuò) là động từ, nghĩa là thao tác, vận hành, điều khiển, thực hiện.
Được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghiệp, máy tính, tài chính, sản xuất, và cả trong đời sống.
Cấu trúc phổ biến:
操作 + thiết bị / hệ thống / chương trình
对……进行操作
操作得 + tính từ
I. Giải nghĩa chi tiết từ 操作 (cāozuò)
操作 (cāozuò) là động từ, nghĩa là thao tác, điều khiển, vận hành, thực hiện (một quá trình / thiết bị / hệ thống).
Được sử dụng trong kỹ thuật, máy móc, vi tính, công việc, game hoặc mô tả kỹ năng xử lý, thực hành.
- Nghĩa chính
Nghĩa Giải thích Ví dụ
Thao tác / Vận hành thiết bị Dùng khi điều khiển máy móc, phần mềm, công cụ 操作电脑 (thao tác máy tính)
Tiến hành một quy trình Làm theo các bước để thực hiện một nhiệm vụ 操作流程 (quy trình thao tác)
Kỹ năng thao tác (trong game/vi tính) Nói về trình độ điều khiển (tay nhanh hay chậm) 他的操作很厉害 (kỹ năng của anh ấy rất giỏi)
II. Các cụm từ thường dùng với 操作
Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
操作电脑 cāozuò diànnǎo thao tác máy tính
操作系统 cāozuò xìtǒng hệ điều hành (OS)
操作机器 cāozuò jīqì vận hành máy móc
操作界面 cāozuò jièmiàn giao diện thao tác
操作步骤 cāozuò bùzhòu bước thao tác
操作人员 cāozuò rényuán nhân viên vận hành
操作失误 cāozuò shīwù thao tác sai, lỗi thao tác
III. Cấu trúc câu thường gặp
操作 + tân ngữ
操作电脑 / 操作机器
对 + … + 进行操作
对设备进行操作 (thao tác trên thiết bị)
操作起来 + Adj (dễ/khó/thuận lợi…)
操作起来很简单 = thao tác lên rất đơn giản
IV. 35 Mẫu câu tiếng Trung (kèm pinyin + tiếng Việt)
A. Nói về thao tác máy tính, thiết bị
我不会操作电脑。
Wǒ bú huì cāozuò diànnǎo.
Tôi không biết thao tác máy tính.
请按照说明来操作。
Qǐng ànzhào shuōmíng lái cāozuò.
Vui lòng thao tác theo hướng dẫn.
他正在操作这台机器。
Tā zhèngzài cāozuò zhè tái jīqì.
Anh ấy đang vận hành chiếc máy này.
操作这个系统需要经验。
Cāozuò zhège xìtǒng xūyào jīngyàn.
Vận hành hệ thống này cần kinh nghiệm.
操作不当会造成危险。
Cāozuò búdàng huì zàochéng wēixiǎn.
Thao tác không đúng có thể gây nguy hiểm.
你操作得非常熟练。
Nǐ cāozuò de fēicháng shúliàn.
Bạn thao tác rất thuần thục.
这台设备操作起来很简单。
Zhè tái shèbèi cāozuò qǐlái hěn jiǎndān.
Thiết bị này thao tác rất đơn giản.
新员工需要学习操作流程。
Xīn yuángōng xūyào xuéxí cāozuò liúchéng.
Nhân viên mới cần học quy trình thao tác.
操作之前请先检查设备。
Cāozuò zhīqián qǐng xiān jiǎnchá shèbèi.
Trước khi thao tác, hãy kiểm tra thiết bị.
他操作失误了,导致机器停了。
Tā cāozuò shīwù le, dǎozhì jīqì tíng le.
Anh ấy thao tác sai khiến máy dừng lại.
B. Trong công việc và hệ thống
我正在对系统进行操作。
Wǒ zhèngzài duì xìtǒng jìnxíng cāozuò.
Tôi đang thao tác trên hệ thống.
请不要擅自操作。
Qǐng búyào shànzì cāozuò.
Xin đừng tự ý thao tác.
操作过程要严格控制。
Cāozuò guòchéng yào yángé kòngzhì.
Quá trình thao tác phải kiểm soát nghiêm ngặt.
操作台上有详细提示。
Cāozuòtái shàng yǒu xiángxì tíshì.
Trên bảng điều khiển có hướng dẫn chi tiết.
操作完请记得关电源。
Cāozuò wán qǐng jìdé guān diànyuán.
Sau khi thao tác xong nhớ tắt nguồn.
这个软件的操作界面很清楚。
Zhège ruǎnjiàn de cāozuò jièmiàn hěn qīngchǔ.
Giao diện của phần mềm này rất rõ ràng.
教你一步一步操作吧。
Jiāo nǐ yī bù yī bù cāozuò ba.
Để tôi hướng dẫn bạn từng bước thao tác.
操作步骤写在手册里。
Cāozuò bùzhòu xiě zài shǒucè lǐ.
Các bước thao tác được viết trong sổ hướng dẫn.
操作人员必须通过培训。
Cāozuò rényuán bìxū tōngguò péixùn.
Nhân viên vận hành phải qua đào tạo.
操作需要小心,避免错误。
Cāozuò xūyào xiǎoxīn, bìmiǎn cuòwù.
Khi thao tác phải cẩn thận để tránh sai sót.
C. Trong Game / Kỹ năng điều khiển
他的操作太强了。
Tā de cāozuò tài qiáng le.
Kỹ năng điều khiển của anh ấy quá đỉnh.
你操作太慢了,会被打败的。
Nǐ cāozuò tài màn le, huì bèi dǎbài de.
Bạn thao tác quá chậm, sẽ bị thua đấy.
这款游戏很考验操作。
Zhè kuǎn yóuxì hěn kǎoyàn cāozuò.
Trò chơi này rất đòi hỏi kỹ năng thao tác.
她的操作非常流畅。
Tā de cāozuò fēicháng liúchàng.
Cô ấy thao tác rất mượt.
我因为操作失误输了比赛。
Wǒ yīnwèi cāozuò shīwù shū le bǐsài.
Tôi thua trận vì thao tác sai.
操作快一点!
Cāozuò kuài yīdiǎn!
Thao tác nhanh lên!
他操作键盘的速度很快。
Tā cāozuò jiànpán de sùdù hěn kuài.
Anh ấy gõ bàn phím rất nhanh.
没有好操作就赢不了。
Méiyǒu hǎo cāozuò jiù yíng bùliǎo.
Không có thao tác tốt thì không thể thắng.
D. Mở rộng cách dùng trong giao tiếp hàng ngày
这个事情怎么操作?
Zhège shìqing zěnme cāozuò?
Việc này thực hiện thế nào?
我第一次操作,有点紧张。
Wǒ dì yī cì cāozuò, yǒudiǎn jǐnzhāng.
Đây là lần đầu tôi thao tác, hơi căng thẳng.
操作成功了。
Cāozuò chénggōng le.
Thao tác thành công rồi.
操作失败了,请重试。
Cāozuò shībài le, qǐng chóngshì.
Thao tác thất bại, xin thử lại.
操作上有一些困难。
Cāozuò shàng yǒu yīxiē kùnnán.
Trong thao tác có một số khó khăn.
我需要再熟悉一下操作。
Wǒ xūyào zài shúxī yīxià cāozuò.
Tôi cần làm quen thao tác thêm một chút.
操作完成后记得保存。
Cāozuò wánchéng hòu jìdé bǎocún.
Sau khi thao tác xong nhớ lưu lại.
V. Tóm tắt dễ nhớ
操作 = thao tác / vận hành / điều khiển / thực hiện
Dùng nhiều với: máy tính, thiết bị, hệ thống, công việc, game
Thường đi với cụm:
操作电脑 / 操作系统 / 操作方法 / 操作流程 / 操作界面

