HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster招聘 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

招聘 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“招聘” (zhāopìn) trong tiếng Trung là một động từ rất phổ biến trong môi trường công việc và kinh doanh. Nó thường xuất hiện trong các thông báo tuyển dụng, hội chợ việc làm, và các cuộc phỏng vấn. “招聘” (zhāopìn) trong tiếng Trung có nghĩa là tuyển dụng, tức là hành động tìm kiếm và mời gọi người phù hợp vào làm việc tại một tổ chức, công ty hoặc đơn vị. Đây là một từ rất phổ biến trong môi trường công việc, đặc biệt là trong các thông báo tuyển dụng, hội chợ việc làm, và các hoạt động nhân sự.

5/5 - (1 bình chọn)

招聘 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

招聘 là gì?
招聘 (zhāopìn) trong tiếng Trung có nghĩa là tuyển dụng, chiêu mộ nhân sự, hoặc thu hút nhân tài trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh. Từ này thường được dùng để chỉ hoạt động tìm kiếm, lựa chọn và tuyển chọn ứng viên phù hợp cho một vị trí công việc hoặc vai trò cụ thể trong một tổ chức, công ty, hoặc cơ quan.

Phân tích chi tiết:

招 (zhāo): Nghĩa là “chiêu mộ”, “mời gọi”, hoặc “thu hút”. Nó mang ý nghĩa chủ động lôi kéo hoặc mời người khác tham gia.
聘 (pìn): Nghĩa là “thuê”, “mời làm việc”, hoặc “bổ nhiệm”, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng liên quan đến việc tuyển chọn nhân sự.
Khi kết hợp, 招聘 nhấn mạnh quá trình chính thức và có tổ chức nhằm tìm kiếm và tuyển chọn nhân viên hoặc người có năng lực phù hợp.
Loại từ:

Động từ: 招聘 chủ yếu được dùng như một động từ, biểu thị hành động tuyển dụng. Ví dụ: “公司正在招聘新员工” (Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới).
Danh từ: Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng như danh từ để chỉ hoạt động hoặc sự kiện tuyển dụng. Ví dụ: “招聘会” (Hội chợ tuyển dụng).
Ngữ cảnh sử dụng:

Tuyển dụng nhân sự trong công ty: Chỉ việc tìm kiếm ứng viên cho các vị trí công việc.
Chiêu mộ nhân tài: Dùng trong ngữ cảnh thu hút những người có năng lực đặc biệt.
Sự kiện hoặc thông báo tuyển dụng: Liên quan đến các hội chợ việc làm, quảng cáo tuyển dụng, hoặc thông báo công khai.
Mẫu câu ví dụ
Câu khẳng định với 招聘:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 正在/将要 + 招聘 + tân ngữ (thường là vị trí hoặc nhân viên).
Nghĩa: Ai đó đang hoặc sẽ tuyển dụng ai/vị trí gì.
Ví dụ: 公司正在招聘一名销售经理。
(Gōngsī zhèngzài zhāopìn yī míng xiāoshòu jīnglǐ.)
Dịch: Công ty đang tuyển dụng một quản lý bán hàng.
Câu phủ định với 招聘:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 没有/不 + 招聘 + tân ngữ.
Nghĩa: Ai đó không tuyển dụng ai/vị trí gì.
Ví dụ: 我们目前没有招聘新员工的计划。
(Wǒmen mùqián méiyǒu zhāopìn xīn yuángōng de jìhuà.)
Dịch: Hiện tại chúng tôi không có kế hoạch tuyển dụng nhân viên mới.
Câu hỏi với 招聘:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 有没有/是否 + 招聘 + tân ngữ?
Nghĩa: Hỏi ai đó có đang tuyển dụng ai/vị trí gì không.
Ví dụ: 你们公司有没有招聘程序员?
(Nǐmen gōngsī yǒu méiyǒu zhāopìn chéngxùyuán?)
Dịch: Công ty của bạn có đang tuyển dụng lập trình viên không?
Dùng với trạng từ hoặc bổ ngữ:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 招聘 + tân ngữ + (trạng từ/bổ ngữ như 成功, 大量).
Nghĩa: Nhấn mạnh mức độ hoặc kết quả của việc tuyển dụng.
Ví dụ: 他们成功招聘了一批优秀的人才。
(Tāmen chénggōng zhāopìn le yī pī yōuxiù de réncái.)
Dịch: Họ đã thành công tuyển dụng một nhóm nhân tài xuất sắc.
Nhiều ví dụ minh họa
Dưới đây là các ví dụ sử dụng 招聘 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:

Ngữ cảnh: Tuyển dụng trong công ty
Câu: 这家科技公司计划招聘五十名工程师。
(Zhè jiā kējì gōngsī jìhuà zhāopìn wǔshí míng gōngchéngshī.)
Dịch: Công ty công nghệ này dự định tuyển dụng năm mươi kỹ sư.
Câu: 人力资源部负责招聘新员工。
(Rénlì zīyuán bù fùzé zhāopìn xīn yuángōng.)
Dịch: Bộ phận nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng nhân viên mới.
Ngữ cảnh: Thông báo tuyển dụng
Câu: 学校发布了一则招聘老师的公告。
(Xuéxiào fābù le yī zé zhāopìn lǎoshī de gōnggào.)
Dịch: Trường học đã đăng một thông báo tuyển dụng giáo viên.
Câu: 招聘广告吸引了很多求职者。
(Zhāopìn guǎnggào xīyǐn le hěn duō qiúzhízhě.)
Dịch: Quảng cáo tuyển dụng đã thu hút rất nhiều người tìm việc.
Ngữ cảnh: Hội chợ việc làm
Câu: 下周将举办一场大型招聘会。
(Xià zhōu jiāng jǔbàn yī chǎng dàxíng zhāopìn huì.)
Dịch: Tuần tới sẽ tổ chức một hội chợ tuyển dụng quy mô lớn.
Câu: 他在招聘会上找到了一份理想的工作。
(Tā zài zhāopìn huì shàng zhǎodào le yī fèn lǐxiǎng de gōngzuò.)
Dịch: Anh ấy đã tìm được một công việc lý tưởng tại hội chợ tuyển dụng.
Ngữ cảnh: Chiêu mộ nhân tài
Câu: 政府正在招聘高端技术人才。
(Zhèngfǔ zhèngzài zhāopìn gāoduān jìshù réncái.)
Dịch: Chính phủ đang chiêu mộ nhân tài công nghệ cao.
Câu: 这家企业通过高薪招聘吸引了优秀人才。
(Zhè jiā qǐyè tōngguò gāoxīn zhāopìn xīyǐn le yōuxiù réncái.)
Dịch: Doanh nghiệp này đã thu hút nhân tài xuất sắc thông qua việc tuyển dụng với mức lương cao.
Ngữ cảnh: Đánh giá hoặc khuyến khích
Câu: 招聘过程需要严格筛选候选人的能力。
(Zhāopìn guòchéng xūyào yángé shāixuǎn hòuxuǎnrén de nénglì.)
Dịch: Quá trình tuyển dụng cần sàng lọc kỹ lưỡng khả năng của các ứng viên.
Câu: 如果你有信心,就去参加这次招聘吧!
(Rúguǒ nǐ yǒu xìnxīn, jiù qù cānjiā zhè cì zhāopìn ba!)
Dịch: Nếu bạn tự tin, hãy tham gia đợt tuyển dụng này nhé!
Lưu ý khi sử dụng 招聘
Phân biệt với các từ tương tự:
录用 (lùyòng): Nghĩa là “thu nhận” hoặc “tuyển chọn chính thức”, thường chỉ giai đoạn cuối của quá trình tuyển dụng khi ứng viên được chọn. Ví dụ: 他被公司录用了 (Tā bèi gōngsī lùyòng le) – Anh ấy đã được công ty tuyển dụng.
雇用 (gùyòng): Nghĩa là “thuê” hoặc “tuyển dụng”, nhưng thường ám chỉ việc thuê lao động nói chung, không nhất thiết trang trọng như 招聘. Ví dụ: 他们雇用了一名清洁工 (Tāmen gùyòng le yī míng qīngjiégōng) – Họ đã thuê một nhân viên vệ sinh.
应聘 (yìngpìn): Nghĩa là “ứng tuyển” hoặc “nộp đơn xin việc”, chỉ hành động của ứng viên, không phải của nhà tuyển dụng. Ví dụ: 我去应聘了一个职位 (Wǒ qù yìngpìn le yī gè zhíwèi) – Tôi đã ứng tuyển một vị trí.
Thành ngữ hoặc cụm từ liên quan:
招聘会 (zhāopìn huì): Hội chợ tuyển dụng.
招聘广告 (zhāopìn guǎnggào): Quảng cáo tuyển dụng.
公开招聘 (gōngkāi zhāopìn): Tuyển dụng công khai.

招聘 (zhāopìn) là một từ tiếng Trung rất phổ biến trong lĩnh vực nhân sự, công việc và kinh doanh.

  1. Định nghĩa và nguồn gốc
  • Loại từ: Động từ
  • Phiên âm: zhāopìn
  • Hán Việt: chiêu sính
  • Ý nghĩa:
    “招聘” có nghĩa là tuyển dụng, tức là thông báo và mời gọi người phù hợp đến đảm nhận một vị trí công việc. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh công ty, tổ chức hoặc cá nhân đang tìm kiếm nhân viên mới.
  • Giải thích theo Hán tự:
  • 招 (zhāo): chiêu mộ, mời gọi
  • 聘 (pìn): thuê, mời làm việc
    → 招聘: hành động mời gọi người đến làm việc, tức là tuyển dụng.
  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    | Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
    | 招聘 + 人员/职位 | Tuyển dụng nhân sự/vị trí | 公司正在招聘会计。
    Gōngsī zhèngzài zhāopìn kuàijì.
    Công ty đang tuyển kế toán. |
    | 招聘 + 广告/信息 | Thông tin/quảng cáo tuyển dụng | 我看到了一则招聘广告。
    Wǒ kàndàole yīzé zhāopìn guǎnggào.
    Tôi đã thấy một quảng cáo tuyển dụng. |
    | 举办 + 招聘会 | Tổ chức hội chợ việc làm | 学校每年都会举办校园招聘会。
    Xuéxiào měinián dōuhuì jǔbàn xiàoyuán zhāopìn huì.
    Trường học tổ chức hội chợ việc làm mỗi năm. |
    | 招聘 + 动作 | Hành động tuyển dụng | 公司通过网站进行招聘。
    Gōngsī tōngguò wǎngzhàn jìnxíng zhāopìn.
    Công ty tiến hành tuyển dụng qua website. |
  2. Ví dụ mở rộng
  • 公司正在招聘新人。
    Gōngsī zhèngzài zhāopìn xīnrén.
    → Công ty đang tuyển dụng người mới.
  • 他们招聘了很多工人。
    Tāmen zhāopìnle hěnduō gōngrén.
    → Họ đã tuyển rất nhiều công nhân.
  • 这家企业在招聘销售经理。
    Zhè jiā qǐyè zài zhāopìn xiāoshòu jīnglǐ.
    → Doanh nghiệp này đang tuyển giám đốc bán hàng.
  • 招聘信息已经发布在官网上。
    Zhāopìn xìnxī yǐjīng fābù zài guānwǎng shàng.
    → Thông tin tuyển dụng đã được đăng trên trang web chính thức.
  • 我们很关注招聘流程的公平性。
    Wǒmen hěn guānzhù zhāopìn liúchéng de gōngpíngxìng.
    → Chúng tôi rất quan tâm đến tính công bằng của quy trình tuyển dụng.
  • 招聘广告写得很吸引人。
    Zhāopìn guǎnggào xiě de hěn xīyǐn rén.
    → Quảng cáo tuyển dụng được viết rất thu hút.
  • 公司刊登了招聘信息在报纸上。
    Gōngsī kāndēngle zhāopìn xìnxī zài bàozhǐ shàng.
    → Công ty đã đăng thông tin tuyển dụng trên báo.
  • 分公司正在招聘员工。
    Fēngōngsī zhèngzài zhāopìn yuángōng.
    → Chi nhánh đang tuyển dụng nhân viên.
  1. Ghi chú học tập
  • HSK: Xuất hiện từ HSK cấp 4 trở lên.
  • Từ liên quan:
  • 应聘 (yìngpìn): ứng tuyển
  • 招募 (zhāomù): chiêu mộ
  • 聘请 (pìnqǐng): mời làm việc
  • 解聘 (jiěpìn): sa thải
  • 招聘会 (zhāopìn huì): hội chợ việc làm

“招聘” (zhāopìn) trong tiếng Trung là một động từ rất phổ biến trong môi trường công việc và kinh doanh. Nó thường xuất hiện trong các thông báo tuyển dụng, hội chợ việc làm, và các cuộc phỏng vấn.

  1. Định nghĩa và loại từ
    Phiên âm: zhāopìn

Hán Việt: chiêu sính

Loại từ: động từ

Ý nghĩa:

Tuyển dụng

Thông báo tuyển người

Mời người đảm nhận công việc thông qua hình thức công khai

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    招聘 + 人员/职位 Tuyển dụng nhân sự/vị trí 公司正在招聘会计。
    (Công ty đang tuyển kế toán.)
    招聘 + 广告/信息 Thông tin/quảng cáo tuyển dụng 我们刊登了招聘广告。
    (Chúng tôi đã đăng quảng cáo tuyển dụng.)
    举办 + 招聘活动/招聘会 Tổ chức sự kiện tuyển dụng 学校正在举办校园招聘会。
    (Trường đang tổ chức hội chợ việc làm.)
  2. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    公司正在招聘新人。 Gōngsī zhèngzài zhāopìn xīnrén. → Công ty đang tuyển dụng người mới.

他们招聘了很多工人。 Tāmen zhāopìn le hěnduō gōngrén. → Họ đã tuyển rất nhiều công nhân.

这个单位在招聘会计。 Zhège dānwèi zài zhāopìn kuàijì. → Đơn vị này đang tuyển kế toán.

我们很关注招聘信息。 Wǒmen hěn guānzhù zhāopìn xìnxī. → Chúng tôi rất quan tâm đến thông tin tuyển dụng.

今年举办的招聘活动很热闹。 Jīnnián jǔbàn de zhāopìn huódòng hěn rènào. → Hoạt động tuyển dụng năm nay rất sôi động.

启事上写着招聘信息。 Qǐshì shàng xiězhe zhāopìn xìnxī. → Thông báo có ghi thông tin tuyển dụng.

公司刊登了招聘广告。 Gōngsī kāndēng le zhāopìn guǎnggào. → Công ty đã đăng quảng cáo tuyển dụng.

分公司正在招聘员工。 Fēngōngsī zhèngzài zhāopìn yuángōng. → Chi nhánh đang tuyển dụng nhân viên.

登一则招聘广告,也许有用。 Dēng yīzé zhāopìn guǎnggào, yěxǔ yǒuyòng. → Đăng một quảng cáo tuyển dụng có thể sẽ hữu ích.

招聘技术人员是我们的首要任务。 Zhāopìn jìshù rényuán shì wǒmen de shǒuyào rènwù. → Tuyển dụng nhân viên kỹ thuật là nhiệm vụ hàng đầu của chúng tôi.

招聘” (zhāopìn) trong tiếng Trung có nghĩa là tuyển dụng, tức là hành động tìm kiếm và mời gọi người phù hợp vào làm việc tại một tổ chức, công ty hoặc đơn vị. Đây là một từ rất phổ biến trong môi trường công việc, đặc biệt là trong các thông báo tuyển dụng, hội chợ việc làm, và các hoạt động nhân sự.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 招聘

Phiên âm: zhāopìn

Hán Việt: chiêu sính

Loại từ: Động từ

Cấp độ HSK: Xuất hiện từ HSK 4 trở lên

  1. Ý nghĩa chi tiết
    招聘 là hành động thông báo tuyển người, mời gọi ứng viên cho một vị trí công việc cụ thể.

Thường được dùng trong các ngữ cảnh như: tuyển nhân viên, tuyển kỹ sư, tuyển kế toán, v.v.

Có thể đi kèm với các danh từ chỉ vị trí, thông tin, quy trình, hoặc hoạt động.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    招聘 + 岗位 Tuyển dụng vị trí 公司正在招聘会计。
    Gōngsī zhèngzài zhāopìn kuàijì.
    Công ty đang tuyển kế toán.
    招聘 + 信息 Thông tin tuyển dụng 我们很关注招聘信息。
    Wǒmen hěn guānzhù zhāopìn xìnxī.
    Chúng tôi rất quan tâm đến thông tin tuyển dụng.
    举办 + 招聘活动 Tổ chức hoạt động tuyển dụng 今年举办的招聘活动很热闹。
    Jīnnián jǔbàn de zhāopìn huódòng hěn rènào.
    Hoạt động tuyển dụng năm nay rất sôi động.
    登 + 招聘广告 Đăng quảng cáo tuyển dụng 登一则招聘广告,也许有用。
    Dēng yīzé zhāopìn guǎnggào, yěxǔ yǒuyòng.
    Đăng một quảng cáo tuyển dụng, có thể sẽ hữu ích.
  2. Ví dụ đa dạng
    公司在招聘新人。 Gōngsī zài zhāopìn xīnrén. Công ty đang tuyển dụng người mới.

他们招聘了很多工人。 Tāmen zhāopìn le hěnduō gōngrén. Họ đã tuyển rất nhiều công nhân.

这个单位在招聘会计。 Zhège dānwèi zài zhāopìn kuàijì. Đơn vị này đang tuyển kế toán.

分公司正在招聘员工。 Fēngōngsī zhèngzài zhāopìn yuángōng. Chi nhánh đang tuyển dụng nhân viên.

公司刊登了招聘信息。 Gōngsī kāndēng le zhāopìn xìnxī. Công ty đã đăng thông tin tuyển dụng.

启事上写着招聘信息。 Qǐshì shàng xiězhe zhāopìn xìnxī. Thông báo có viết thông tin tuyển dụng.

招聘广告吸引了很多应聘者。 Zhāopìn guǎnggào xīyǐn le hěnduō yìngpìn zhě. Quảng cáo tuyển dụng đã thu hút nhiều ứng viên.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ Nghĩa Khác biệt
    招聘 (zhāopìn) Tuyển dụng Hành động mời gọi người làm việc
    应聘 (yìngpìn) Ứng tuyển Hành động người xin việc
    聘请 (pìnqǐng) Mời làm việc Thường dùng cho vị trí cao cấp
    招募 (zhāomù) Chiêu mộ Dùng trong quân đội hoặc tổ chức tình nguyện

“招聘” (zhāopìn) trong tiếng Trung có nghĩa là tuyển dụng, chiêu mộ nhân viên, thường được sử dụng trong lĩnh vực nhân sự, quản lý doanh nghiệp hoặc tuyển dụng lao động. Đây là một động từ phức hợp được sử dụng phổ biến trong các thông báo tuyển dụng, thông cáo việc làm, hoặc các cuộc phỏng vấn.

  1. Thông tin cơ bản
    Tiếng Trung giản thể: 招聘

Phiên âm: zhāopìn

Loại từ: Động từ

Nghĩa tiếng Việt: Tuyển dụng, chiêu mộ, mời gọi ứng viên vào làm việc

  1. Phân tích từ vựng
    招 (zhāo): mời gọi, chiêu mộ

聘 (pìn): thuê, mời làm việc, tuyển chọn

=> “招聘” là hành động mời và thuê người vào làm việc cho một vị trí nào đó, tức là quá trình tuyển dụng nhân sự.

  1. Đặc điểm ngữ pháp
    Thuộc loại từ: Động từ

Có thể dùng đơn độc như một hành động: 公司正在招聘。

Hoặc dùng với tân ngữ (người, vị trí, ngành nghề): 公司招聘工程师。

  1. Các mẫu câu thông dụng và ví dụ chi tiết
    a. Dùng ở thể chủ động
    我们公司正在招聘新员工。
    Wǒmen gōngsī zhèngzài zhāopìn xīn yuángōng.
    Công ty chúng tôi đang tuyển dụng nhân viên mới.

这家餐厅招聘服务员。
Zhè jiā cāntīng zhāopìn fúwùyuán.
Nhà hàng này đang tuyển phục vụ.

他们打算在网上招聘技术人员。
Tāmen dǎsuàn zài wǎngshàng zhāopìn jìshù rényuán.
Họ dự định tuyển kỹ thuật viên trên mạng.

b. Dùng ở thể bị động
他是通过校园招聘被录取的。
Tā shì tōngguò xiàoyuán zhāopìn bèi lùqǔ de.
Anh ấy được tuyển qua chương trình tuyển dụng tại trường.

我被一家外企招聘了。
Wǒ bèi yī jiā wàiqǐ zhāopìn le.
Tôi đã được một công ty nước ngoài tuyển dụng.

c. Dùng trong cụm từ danh từ hoá
招聘会
zhāopìn huì
Hội chợ việc làm, hội tuyển dụng

Ví dụ: 明天有一个大型的招聘会。
Míngtiān yǒu yí gè dàxíng de zhāopìn huì.
Ngày mai có một hội chợ tuyển dụng quy mô lớn.

招聘广告
zhāopìn guǎnggào
Quảng cáo tuyển dụng

Ví dụ: 你看到那家公司的招聘广告了吗?
Nǐ kàn dào nà jiā gōngsī de zhāopìn guǎnggào le ma?
Bạn đã thấy quảng cáo tuyển dụng của công ty đó chưa?

  1. Các cụm từ cố định với “招聘”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    招聘人才 zhāopìn réncái Tuyển dụng nhân tài
    招聘职位 zhāopìn zhíwèi Vị trí tuyển dụng
    招聘要求 zhāopìn yāoqiú Yêu cầu tuyển dụng
    招聘流程 zhāopìn liúchéng Quy trình tuyển dụng
    招聘负责人 zhāopìn fùzérén Người phụ trách tuyển dụng
  2. Ví dụ mở rộng trong tình huống thực tế
    公司正在招聘一名有三年经验的会计。
    Gōngsī zhèngzài zhāopìn yì míng yǒu sān nián jīngyàn de kuàijì.
    Công ty đang tuyển một kế toán có kinh nghiệm ba năm.

我在招聘网上发布了职位信息。
Wǒ zài zhāopìn wǎngshàng fābù le zhíwèi xìnxī.
Tôi đã đăng thông tin tuyển dụng trên website tuyển dụng.

由于业务扩展,公司需要招聘更多销售人员。
Yóuyú yèwù kuòzhǎn, gōngsī xūyào zhāopìn gèng duō xiāoshòu rényuán.
Do mở rộng kinh doanh, công ty cần tuyển thêm nhiều nhân viên bán hàng.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    招聘 zhāopìn Tuyển dụng, tuyển người Từ tổng thể, bao gồm cả chiêu mộ và thuê
    应聘 yìngpìn Ứng tuyển Hành động của ứng viên (người xin việc)
    录用 lùyòng Nhận vào làm Quyết định nhận ứng viên sau tuyển dụng
    面试 miànshì Phỏng vấn Bước trong quy trình tuyển dụng
  2. Ứng dụng trong các lĩnh vực thực tế
    Doanh nghiệp: 招聘合适的人才对公司的发展至关重要。
    Tuyển dụng đúng nhân tài rất quan trọng đối với sự phát triển của công ty.

Giáo dục: 学校也需要招聘优秀的教师。
Các trường học cũng cần tuyển giáo viên xuất sắc.

Nhân sự: HR部门负责整个招聘流程。
Bộ phận nhân sự phụ trách toàn bộ quy trình tuyển dụng.

Từ vựng tiếng Trung: 招聘 (zhāopìn)

  1. Giải nghĩa tiếng Việt:
    招聘 có nghĩa là tuyển dụng, chiêu mộ, tìm kiếm và mời gọi nhân sự cho công ty, tổ chức hoặc đơn vị. Đây là hành động thông báo công khai để tìm người phù hợp vào làm việc.

Ví dụ:

招聘新员工 = tuyển dụng nhân viên mới

招聘经理 = giám đốc tuyển dụng

  1. Phiên âm:
    zhāopìn
    (Hán Việt: chiêu phẩm)
  2. Loại từ:
    Động từ (动词)
  3. Giải thích chi tiết bằng tiếng Trung:
    招聘是指单位或公司通过各种方式(如发布广告、校园宣讲、线上平台等)寻找并吸引合适的人才来填补职位空缺。招聘通常包括发布职位信息、筛选简历、面试、录用等多个环节。

=> “Zhāopìn” là hành động công ty hoặc tổ chức tiến hành tìm kiếm và lựa chọn nhân sự phù hợp cho các vị trí đang cần người, thông qua nhiều kênh khác nhau như quảng cáo, hội chợ việc làm, mạng xã hội, trang tuyển dụng…

  1. Các cụm từ và từ ghép thường dùng với “招聘”:
    Cụm từ/Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    招聘会 zhāopìn huì hội chợ việc làm
    招聘广告 zhāopìn guǎnggào quảng cáo tuyển dụng
    招聘启事 zhāopìn qǐshì thông báo tuyển dụng
    招聘信息 zhāopìn xìnxī thông tin tuyển dụng
    招聘职位 zhāopìn zhíwèi vị trí tuyển dụng
    招聘条件 zhāopìn tiáojiàn điều kiện tuyển dụng
    招聘流程 zhāopìn liúchéng quy trình tuyển dụng
    招聘经理 zhāopìn jīnglǐ giám đốc tuyển dụng
    招聘人员 zhāopìn rényuán nhân sự tuyển dụng
    大规模招聘 dà guīmó zhāopìn tuyển dụng quy mô lớn
  2. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa:
    Ví dụ 1:
    我们公司正在招聘销售人员。
    Wǒmen gōngsī zhèngzài zhāopìn xiāoshòu rényuán.
    Công ty chúng tôi đang tuyển nhân viên bán hàng.

Ví dụ 2:
他看到了一则招聘广告,于是决定去应聘。
Tā kàn dào le yī zé zhāopìn guǎnggào, yúshì juédìng qù yìngpìn.
Anh ấy thấy một quảng cáo tuyển dụng và quyết định nộp đơn.

Ví dụ 3:
招聘启事已经发布在公司官网上了。
Zhāopìn qǐshì yǐjīng fābù zài gōngsī guānwǎng shàng le.
Thông báo tuyển dụng đã được đăng trên website chính thức của công ty.

Ví dụ 4:
这家企业每年都会到大学进行校园招聘。
Zhè jiā qǐyè měi nián dōu huì dào dàxué jìnxíng xiàoyuán zhāopìn.
Doanh nghiệp này mỗi năm đều đến các trường đại học để tổ chức tuyển dụng sinh viên.

Ví dụ 5:
你知道哪家公司最近在招聘吗?
Nǐ zhīdào nǎ jiā gōngsī zuìjìn zài zhāopìn ma?
Bạn có biết công ty nào gần đây đang tuyển dụng không?

Ví dụ 6:
招聘不仅要看学历,还要看能力和经验。
Zhāopìn bù jǐn yào kàn xuélì, hái yào kàn nénglì hé jīngyàn.
Tuyển dụng không chỉ nhìn vào bằng cấp, mà còn phải xét đến năng lực và kinh nghiệm.

Ví dụ 7:
公司这次招聘的流程非常严格。
Gōngsī zhè cì zhāopìn de liúchéng fēicháng yángé.
Quy trình tuyển dụng lần này của công ty rất nghiêm ngặt.

Ví dụ 8:
招聘职位包括市场专员、文案编辑和行政助理。
Zhāopìn zhíwèi bāokuò shìchǎng zhuānyuán, wén’àn biānjí hé xíngzhèng zhùlǐ.
Các vị trí tuyển dụng bao gồm chuyên viên marketing, biên tập nội dung và trợ lý hành chính.

Ví dụ 9:
他们正在大规模招聘技术人员。
Tāmen zhèngzài dà guīmó zhāopìn jìshù rényuán.
Họ đang tuyển dụng kỹ sư kỹ thuật với quy mô lớn.

Ví dụ 10:
公司提供培训机会,欢迎应届毕业生前来应聘。
Gōngsī tígōng péixùn jīhuì, huānyíng yīngjiè bìyèshēng qiánlái yìngpìn.
Công ty cung cấp cơ hội đào tạo, hoan nghênh sinh viên mới tốt nghiệp đến ứng tuyển.

  1. Ngữ cảnh sử dụng:
    Trong doanh nghiệp:
    常见于人力资源管理、面试通知、招聘网站内容等。
    (Rất phổ biến trong quản lý nhân sự, thông báo phỏng vấn, hoặc nội dung các trang web việc làm.)

Trong giáo dục:
学校毕业生通过招聘会寻找实习或全职工作。
(Sinh viên tốt nghiệp tìm việc thực tập hoặc toàn thời gian thông qua hội chợ tuyển dụng.)

Trong đời sống hàng ngày:
Được nhắc đến khi ai đó đang tìm việc hoặc cần nộp hồ sơ xin việc.

招聘 (zhāopìn) là động từ, mang nghĩa tuyển dụng – một từ vô cùng quan trọng trong tiếng Trung thương mại, nhân sự và giao tiếp nghề nghiệp.

Có thể dùng trong cả văn viết lẫn văn nói chính thống.

Rất thường gặp trong tin tức, email, thông báo tuyển dụng, phỏng vấn xin việc, v.v.

招聘 (zhāopìn) là gì?

  1. Từ loại:
    招聘 là động từ (动词).
  2. Định nghĩa chi tiết:
    招聘 (zhāopìn) có nghĩa là tuyển dụng, chiêu mộ nhân sự, tức là thông báo tìm kiếm và lựa chọn người phù hợp để làm việc cho tổ chức, công ty hoặc đơn vị nào đó.

Từ này được dùng rất phổ biến trong lĩnh vực nhân sự, tuyển dụng lao động, tìm việc, việc làm, quản trị doanh nghiệp.

✧ Phân tích từ cấu tạo:
招 (zhāo): mời gọi, chiêu mộ, thu hút

聘 (pìn): mời ai đó vào vị trí làm việc, thuê (người tài)

⇒ 招聘 = Chiêu mộ + Thuê làm việc → Tuyển dụng

  1. Các cách dùng chính trong tiếng Trung:
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    招聘 + 职位/人员 Tuyển dụng vị trí/người 招聘经理:tuyển quản lý
    招聘 + 对象 Đối tượng được tuyển 招聘应届毕业生:tuyển sinh viên mới tốt nghiệp
    招聘启事 / 招聘广告 Thông báo tuyển dụng / Quảng cáo tuyển dụng 公司发布了招聘启事。
    招聘会 Hội chợ tuyển dụng 我们学校举行了大型招聘会。
  2. Những từ vựng liên quan đến 招聘:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    招聘启事 zhāopìn qǐshì Thông báo tuyển dụng
    招聘广告 zhāopìn guǎnggào Quảng cáo tuyển dụng
    招聘会 zhāopìn huì Hội chợ việc làm
    招聘流程 zhāopìn liúchéng Quy trình tuyển dụng
    招聘岗位 zhāopìn gǎngwèi Vị trí tuyển dụng
    招聘信息 zhāopìn xìnxī Thông tin tuyển dụng
    招聘要求 zhāopìn yāoqiú Yêu cầu tuyển dụng
    招聘网站 zhāopìn wǎngzhàn Website tuyển dụng
  3. Cách dùng trong câu & Ví dụ minh họa (có phiên âm + dịch tiếng Việt):
    A. Dùng 招聘 để nói về tuyển dụng nhân sự
    公司正在招聘新的销售人员。
    (Gōngsī zhèngzài zhāopìn xīn de xiāoshòu rényuán.)
    → Công ty đang tuyển dụng nhân viên bán hàng mới.

我看到了一则招聘广告,觉得很适合我。
(Wǒ kàn dàole yì zé zhāopìn guǎnggào, juéde hěn shìhé wǒ.)
→ Tôi thấy một quảng cáo tuyển dụng, cảm thấy rất phù hợp với mình.

这家公司每年都会招聘大量的应届毕业生。
(Zhè jiā gōngsī měinián dōu huì zhāopìn dàliàng de yīngjiè bìyèshēng.)
→ Công ty này mỗi năm đều tuyển rất nhiều sinh viên mới tốt nghiệp.

B. Nói về quá trình tuyển dụng, yêu cầu công việc
他们的招聘流程非常严格,要经过四轮面试。
(Tāmen de zhāopìn liúchéng fēicháng yángé, yào jīngguò sì lún miànshì.)
→ Quy trình tuyển dụng của họ rất nghiêm ngặt, phải trải qua 4 vòng phỏng vấn.

这个岗位的招聘要求包括三年以上的工作经验。
(Zhège gǎngwèi de zhāopìn yāoqiú bāokuò sān nián yǐshàng de gōngzuò jīngyàn.)
→ Yêu cầu tuyển dụng của vị trí này bao gồm ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc.

C. Nói về người xin việc ứng tuyển (被招聘 / 参加招聘)
我打算参加这次校园招聘会。
(Wǒ dǎsuàn cānjiā zhè cì xiàoyuán zhāopìnhuì.)
→ Tôi dự định tham gia hội chợ tuyển dụng tại trường lần này.

他成功地通过了招聘,已经被录用了。
(Tā chénggōng de tōngguò le zhāopìn, yǐjīng bèi lùyòng le.)
→ Anh ấy đã trúng tuyển và được nhận vào làm việc.

招聘时,公司通常会先筛选简历。
(Zhāopìn shí, gōngsī tōngcháng huì xiān shāixuǎn jiǎnlì.)
→ Khi tuyển dụng, công ty thường sàng lọc hồ sơ trước tiên.

D. Thông báo / đăng tin tuyển dụng
你可以在招聘网站上发布招聘信息。
(Nǐ kěyǐ zài zhāopìn wǎngzhàn shàng fābù zhāopìn xìnxī.)
→ Bạn có thể đăng thông tin tuyển dụng lên trang web tuyển dụng.

公司已经在网上公开了招聘启事。
(Gōngsī yǐjīng zài wǎngshàng gōngkāi le zhāopìn qǐshì.)
→ Công ty đã công bố thông báo tuyển dụng trên mạng.

  1. Một số mẫu câu mở rộng & nâng cao
    由于业务扩展,我们公司急需招聘各类技术人员。
    (Yóuyú yèwù kuòzhǎn, wǒmen gōngsī jíxū zhāopìn gè lèi jìshù rényuán.)
    → Do mở rộng kinh doanh, công ty chúng tôi cần gấp nhân viên kỹ thuật các ngành.

招聘不仅看学历,也非常注重实际能力。
(Zhāopìn bù jǐn kàn xuélì, yě fēicháng zhùzhòng shíjì nénglì.)
→ Tuyển dụng không chỉ xem bằng cấp mà còn rất chú trọng năng lực thực tế.

很多大公司现在采用线上面试的招聘方式。
(Hěn duō dà gōngsī xiànzài cǎiyòng xiànshàng miànshì de zhāopìn fāngshì.)
→ Nhiều công ty lớn hiện nay áp dụng hình thức tuyển dụng phỏng vấn trực tuyến.

  1. Câu nói hay có chứa 招聘
    “招聘不是找最好的人,而是找最合适的人。”
    (Zhāopìn bú shì zhǎo zuì hǎo de rén, ér shì zhǎo zuì héshì de rén.)
    Tuyển dụng không phải tìm người giỏi nhất, mà là tìm người phù hợp nhất.

“一个成功的招聘,能为公司带来无限的可能。”
(Yí gè chénggōng de zhāopìn, néng wèi gōngsī dàilái wúxiàn de kěnéng.)
Một cuộc tuyển dụng thành công có thể mang lại vô vàn cơ hội cho công ty.

  1. Tổng kết từ vựng
    Mục Nội dung
    Từ vựng 招聘 (zhāopìn)
    Loại từ Động từ
    Nghĩa tiếng Việt Tuyển dụng, chiêu mộ nhân sự
    Dùng trong Nhân sự, việc làm, doanh nghiệp
    Cấu trúc tiêu biểu 招聘人员、招聘岗位、招聘启事、招聘会、参加招聘
    Sắc thái Chính thức, chuyên nghiệp, thường dùng trong văn bản hoặc thông báo

Từ vựng: 招聘
Phiên âm: zhāopìn
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: Tuyển dụng, chiêu mộ nhân viên, tìm người vào làm việc.

Phân tích chi tiết từ ghép:
招 (zhāo): mời gọi, chiêu mộ

聘 (pìn): thuê, mời làm việc (trang trọng)

→ Ghép lại, 招聘 mang nghĩa là chiêu mộ và thuê người làm việc, tức là hành động tuyển chọn người phù hợp để đảm nhiệm một vị trí nào đó trong tổ chức hoặc công ty.

Đặc điểm ngữ pháp:
Là một động từ thường dùng trong các văn bản hành chính, bảng tin tuyển dụng, thông báo công ty.

Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với danh từ như:招聘会 (hội chợ việc làm), 招聘广告 (quảng cáo tuyển dụng), 招聘职位 (vị trí tuyển dụng).

Các cụm từ thông dụng với 招聘:
招聘员工 (zhāopìn yuángōng): tuyển dụng nhân viên

招聘信息 (zhāopìn xìnxī): thông tin tuyển dụng

招聘条件 (zhāopìn tiáojiàn): điều kiện tuyển dụng

招聘经理 (zhāopìn jīnglǐ): quản lý tuyển dụng

招聘岗位 (zhāopìn gǎngwèi): vị trí tuyển dụng

公开招聘 (gōngkāi zhāopìn): tuyển dụng công khai

社会招聘 (shèhuì zhāopìn): tuyển dụng xã hội (dành cho người đã đi làm)

校园招聘 (xiàoyuán zhāopìn): tuyển dụng tại trường học (tuyển sinh viên mới tốt nghiệp)

Mẫu câu ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt):
我们公司正在招聘新员工。
(Wǒmen gōngsī zhèngzài zhāopìn xīn yuángōng.)
→ Công ty chúng tôi đang tuyển dụng nhân viên mới.

这家企业通过网站发布招聘信息。
(Zhè jiā qǐyè tōngguò wǎngzhàn fābù zhāopìn xìnxī.)
→ Doanh nghiệp này đăng thông tin tuyển dụng qua trang web.

招聘条件包括学历和工作经验。
(Zhāopìn tiáojiàn bāokuò xuélì hé gōngzuò jīngyàn.)
→ Điều kiện tuyển dụng bao gồm trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc.

公司每年都会举行校园招聘活动。
(Gōngsī měi nián dōu huì jǔxíng xiàoyuán zhāopìn huódòng.)
→ Công ty tổ chức hoạt động tuyển dụng tại trường học hàng năm.

招聘广告写得越详细,越能吸引合适的人才。
(Zhāopìn guǎnggào xiě de yuè xiángxì, yuè néng xīyǐn héshì de réncái.)
→ Quảng cáo tuyển dụng càng viết chi tiết thì càng thu hút được nhân tài phù hợp.

我昨天参加了一个大型的招聘会。
(Wǒ zuótiān cānjiā le yí gè dàxíng de zhāopìn huì.)
→ Hôm qua tôi đã tham dự một hội chợ tuyển dụng lớn.

招聘过程中,面试是一个非常重要的环节。
(Zhāopìn guòchéng zhōng, miànshì shì yí gè fēicháng zhòngyào de huánjié.)
→ Trong quá trình tuyển dụng, phỏng vấn là một bước rất quan trọng.

他负责公司的招聘和培训工作。
(Tā fùzé gōngsī de zhāopìn hé péixùn gōngzuò.)
→ Anh ấy phụ trách công việc tuyển dụng và đào tạo của công ty.

这家公司招聘门槛比较高。
(Zhè jiā gōngsī zhāopìn ménkǎn bǐjiào gāo.)
→ Công ty này có yêu cầu tuyển dụng khá cao.

由于业务扩大,公司需要大量招聘技术人员。
(Yóuyú yèwù kuòdà, gōngsī xūyào dàliàng zhāopìn jìshù rényuán.)
→ Do mở rộng kinh doanh, công ty cần tuyển một lượng lớn nhân viên kỹ thuật.

So sánh với các từ liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
招聘 zhāopìn Tuyển dụng Nhấn mạnh đến hành động “tuyển người”
应聘 yìngpìn Ứng tuyển Người đi xin việc dùng từ này
面试 miànshì Phỏng vấn Một bước trong quá trình tuyển dụng
聘用 pìnyòng Bổ nhiệm, thuê chính thức Dùng khi đã quyết định nhận vào làm
求职 qiúzhí Tìm việc Hành động tìm việc, phía ứng viên dùng

  1. Từ vựng: 招聘 (zhāopìn)
    Tiếng Trung: 招聘

Phiên âm: zhāopìn

Loại từ: Động từ

Nghĩa tiếng Việt: Tuyển dụng, chiêu mộ, mời gọi nhân viên

Nghĩa tiếng Anh: Recruit, hire, invite applications for a job

  1. Giải thích chi tiết
    “招聘” là một động từ rất thông dụng trong lĩnh vực nhân sự và việc làm, chỉ hành động tổ chức hoặc cá nhân đăng thông tin và mời người khác đến nộp hồ sơ ứng tuyển vào vị trí việc làm nào đó.

► Phân tích từ:
招 (zhāo): mời, gọi, chiêu mộ

聘 (pìn): mời làm việc, thuê người

→ “招聘” là hành động mời người vào làm việc, mang tính chính thức, thường do công ty hoặc tổ chức thực hiện.

  1. Các cách dùng phổ biến
    Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    招聘员工 Tuyển dụng nhân viên Dùng phổ biến nhất
    招聘岗位 Vị trí tuyển dụng Tên vị trí cần tuyển
    招聘启事 Thông báo tuyển dụng Văn bản chính thức
    招聘信息 Thông tin tuyển dụng Có thể đăng báo, web
    招聘会 Hội chợ việc làm Sự kiện tập trung tuyển dụng
    招聘广告 Quảng cáo tuyển dụng Thường xuất hiện trên internet hoặc tạp chí
  2. Mẫu câu và ví dụ chi tiết
    Ví dụ 1:
    我们公司正在招聘新员工。

Wǒmen gōngsī zhèngzài zhāopìn xīn yuángōng.

Công ty chúng tôi đang tuyển dụng nhân viên mới.

Ví dụ 2:
招聘广告上写得很清楚,需要两年经验。

Zhāopìn guǎnggào shàng xiě de hěn qīngchǔ, xūyào liǎng nián jīngyàn.

Trong quảng cáo tuyển dụng ghi rất rõ, cần có hai năm kinh nghiệm.

Ví dụ 3:
这家公司每年春季都会举行大型的招聘会。

Zhè jiā gōngsī měi nián chūnjì dōu huì jǔxíng dàxíng de zhāopìn huì.

Công ty này tổ chức hội chợ tuyển dụng quy mô lớn mỗi năm vào mùa xuân.

Ví dụ 4:
他通过网上看到的招聘信息申请了这个职位。

Tā tōngguò wǎngshàng kàndào de zhāopìn xìnxī shēnqǐng le zhège zhíwèi.

Anh ấy đã nộp đơn xin công việc này thông qua thông tin tuyển dụng trên mạng.

Ví dụ 5:
招聘过程中,公司会对应聘者进行面试和测试。

Zhāopìn guòchéng zhōng, gōngsī huì duì yìngpìn zhě jìnxíng miànshì hé cèshì.

Trong quá trình tuyển dụng, công ty sẽ phỏng vấn và kiểm tra ứng viên.

Ví dụ 6:
学校正在招聘外籍英语教师。

Xuéxiào zhèngzài zhāopìn wàijí yīngyǔ jiàoshī.

Trường học đang tuyển giáo viên tiếng Anh người nước ngoài.

Ví dụ 7:
招聘启事已经在校内公告栏张贴了。

Zhāopìn qǐshì yǐjīng zài xiàonèi gōnggàolán zhāngtiē le.

Thông báo tuyển dụng đã được dán lên bảng thông báo trong trường.

Ví dụ 8:
由于市场扩展,公司计划招聘更多销售人员。

Yóuyú shìchǎng kuòzhǎn, gōngsī jìhuà zhāopìn gèng duō xiāoshòu rényuán.

Do mở rộng thị trường, công ty dự định tuyển thêm nhiều nhân viên bán hàng.

Ví dụ 9:
招聘不是件简单的事情,需要审慎考虑。

Zhāopìn bú shì jiàn jiǎndān de shìqíng, xūyào shěnshèn kǎolǜ.

Tuyển dụng không phải việc đơn giản, cần phải suy nghĩ kỹ càng.

Ví dụ 10:
他负责公司的人事工作,包括招聘和培训。

Tā fùzé gōngsī de rénshì gōngzuò, bāokuò zhāopìn hé péixùn.

Anh ấy phụ trách công việc nhân sự của công ty, bao gồm tuyển dụng và đào tạo.

  1. Cụm từ mở rộng và chuyên ngành
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    招聘启事 zhāopìn qǐshì Thông báo tuyển dụng
    招聘广告 zhāopìn guǎnggào Quảng cáo tuyển dụng
    招聘网站 zhāopìn wǎngzhàn Website tuyển dụng
    招聘流程 zhāopìn liúchéng Quy trình tuyển dụng
    招聘专员 zhāopìn zhuānyuán Nhân viên tuyển dụng
    招聘岗位 zhāopìn gǎngwèi Vị trí tuyển dụng
    网络招聘 wǎngluò zhāopìn Tuyển dụng qua mạng
    社会招聘 shèhuì zhāopìn Tuyển dụng xã hội (tự do, ngoài xã hội)
    校园招聘 xiàoyuán zhāopìn Tuyển dụng sinh viên tại trường học
    招聘平台 zhāopìn píngtái Nền tảng tuyển dụng (như 51job, Boss直聘, Zhaopin.com…)
  2. Lưu ý khi sử dụng
    “招聘” không dùng cho người đi xin việc, mà chỉ dùng cho bên mời/thuê nhân viên. Người xin việc dùng từ 应聘 (yìngpìn).

Ví dụ: 我想应聘这个职位。– Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí này.

Tuy là động từ, “招聘” rất thường xuyên xuất hiện như danh từ trong khẩu ngữ, như trong “招聘信息”, “招聘广告”.

招聘 (zhāopìn) là gì?

  1. Loại từ:
    Động từ
  2. Định nghĩa chi tiết:
    招聘 là động từ dùng để chỉ hành vi tuyển chọn, mời gọi nhân sự cho công ty, tổ chức hoặc đơn vị nào đó thông qua việc thông báo, đăng tin hoặc tổ chức phỏng vấn. Nó mô tả quá trình tìm kiếm và tiếp nhận người phù hợp để làm việc trong một vị trí cụ thể.

Từ này gồm hai thành phần:

招 (zhāo): chiêu, mời gọi

聘 (pìn): thuê mướn, mời làm việc
⇒ 招聘 = chiêu mộ + thuê người = tuyển dụng

  1. Dịch nghĩa:
    Tiếng Việt: tuyển dụng, chiêu mộ, tuyển nhân sự

Tiếng Anh: recruit, hire, recruitment

  1. Cấu trúc thường gặp với 招聘:
    Cấu trúc Nghĩa
    招聘+职位/人员 Tuyển dụng vị trí/nhân sự
    招聘会 Hội chợ việc làm
    招聘启事 Thông báo tuyển dụng
    招聘广告 Quảng cáo tuyển dụng
    招聘条件 Điều kiện tuyển dụng
    招聘流程 Quy trình tuyển dụng
  2. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
    我们公司正在招聘新员工。
    Wǒmen gōngsī zhèngzài zhāopìn xīn yuángōng.
    Công ty chúng tôi đang tuyển dụng nhân viên mới.

这家企业在报纸上刊登了招聘广告。
Zhè jiā qǐyè zài bàozhǐ shàng kāndēngle zhāopìn guǎnggào.
Doanh nghiệp này đã đăng quảng cáo tuyển dụng trên báo.

招聘启事上写得很清楚,应聘者必须有两年经验。
Zhāopìn qǐshì shàng xiě de hěn qīngchǔ, yìngpìn zhě bìxū yǒu liǎng nián jīngyàn.
Thông báo tuyển dụng viết rất rõ: người ứng tuyển phải có 2 năm kinh nghiệm.

他们计划下个月举办一场大型招聘会。
Tāmen jìhuà xià ge yuè jǔbàn yī chǎng dàxíng zhāopìn huì.
Họ dự định tổ chức một hội chợ tuyển dụng lớn vào tháng sau.

这家公司招聘销售代表,要求英语流利。
Zhè jiā gōngsī zhāopìn xiāoshòu dàibiǎo, yāoqiú Yīngyǔ liúlì.
Công ty này đang tuyển đại diện bán hàng, yêu cầu thông thạo tiếng Anh.

我昨天刚刚面试了一家在网上招聘的公司。
Wǒ zuótiān gānggāng miànshìle yī jiā zài wǎngshàng zhāopìn de gōngsī.
Hôm qua tôi vừa phỏng vấn ở một công ty tuyển dụng qua mạng.

学校在毕业季时通常会举办校园招聘。
Xuéxiào zài bìyè jì shí tōngcháng huì jǔbàn xiàoyuán zhāopìn.
Vào mùa tốt nghiệp, các trường thường tổ chức tuyển dụng trong trường.

招聘流程包括简历筛选、面试和录用。
Zhāopìn liúchéng bāokuò jiǎnlì shāixuǎn, miànshì hé lùyòng.
Quy trình tuyển dụng bao gồm sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn và tuyển chọn.

公司每年定期在大学里进行校园招聘。
Gōngsī měinián dìngqī zài dàxué lǐ jìnxíng xiàoyuán zhāopìn.
Hằng năm công ty đều tổ chức tuyển dụng sinh viên mới ra trường.

如果你符合招聘条件,可以投递简历。
Rúguǒ nǐ fúhé zhāopìn tiáojiàn, kěyǐ tóudì jiǎnlì.
Nếu bạn đáp ứng yêu cầu tuyển dụng, có thể nộp hồ sơ.

  1. Tình huống sử dụng từ 招聘 trong thực tế:
    a. Trong doanh nghiệp:
    人力资源部门负责制定招聘计划。
    Bộ phận nhân sự phụ trách lập kế hoạch tuyển dụng.

b. Trong trường đại học:
学校组织了企业进校园招聘活动。
Nhà trường tổ chức các doanh nghiệp đến trường để tuyển dụng sinh viên.

c. Trong thông báo:
招聘启事需注明职位名称、薪资待遇、工作内容等信息。
Thông báo tuyển dụng cần ghi rõ tên vị trí, lương thưởng, nội dung công việc, v.v.

  1. So sánh với các từ liên quan:
    Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    招聘 zhāopìn Tuyển dụng Hành vi của người tuyển
    应聘 yìngpìn Ứng tuyển Hành vi của người ứng tuyển
    录用 lùyòng Tuyển chọn (sau khi phỏng vấn) Giai đoạn nhận vào làm
    面试 miànshì Phỏng vấn Một bước trong quá trình tuyển dụng
    简历 jiǎnlì Hồ sơ xin việc Tài liệu gửi khi ứng tuyển
  2. 招聘 là gì?
    招聘 (zhāopìn) là một động từ (动词), mang nghĩa là:

Tuyển dụng, chiêu mộ, mời gọi nhân sự cho một công việc, tổ chức hoặc công ty.

Từ này thường dùng trong các tình huống:

Doanh nghiệp đăng thông báo tìm người làm việc

Tổ chức tổ chức ngày hội việc làm

Các phòng nhân sự tiến hành mời ứng viên

招聘 = 招 (chiêu mộ, gọi) + 聘 (thuê, mời)
→ Kết hợp lại mang ý nghĩa: tuyển mộ và thuê người làm việc.

  1. Từ loại
    Động từ (动词)
  2. Các cấu trúc và cụm từ thường dùng với 招聘
    Cấu trúc Nghĩa
    招聘 + nhân viên/nghề nghiệp Tuyển dụng nhân viên/nghề
    招聘启事 Thông báo tuyển dụng
    招聘广告 Quảng cáo tuyển dụng
    招聘信息 Thông tin tuyển dụng
    招聘流程 Quy trình tuyển dụng
    招聘会 Hội chợ việc làm
    招聘条件 Điều kiện tuyển dụng
    负责招聘工作 Phụ trách công việc tuyển dụng
    招聘职位 Vị trí tuyển dụng
  3. Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
    (1) 我们公司正在招聘销售人员。
    Wǒmen gōngsī zhèngzài zhāopìn xiāoshòu rényuán.
    → Công ty chúng tôi đang tuyển dụng nhân viên bán hàng.

(2) 你可以在网上查找招聘信息。
Nǐ kěyǐ zài wǎngshàng cházǎo zhāopìn xìnxī.
→ Bạn có thể tìm thông tin tuyển dụng trên mạng.

(3) 这是一则新的招聘广告。
Zhè shì yī zé xīn de zhāopìn guǎnggào.
→ Đây là một mẫu quảng cáo tuyển dụng mới.

(4) 招聘流程包括简历筛选和面试两个阶段。
Zhāopìn liúchéng bāokuò jiǎnlì shāixuǎn hé miànshì liǎng gè jiēduàn.
→ Quy trình tuyển dụng bao gồm lọc hồ sơ và phỏng vấn hai giai đoạn.

(5) 招聘会将在下周五举行。
Zhāopìn huì jiāng zài xià zhōu wǔ jǔxíng.
→ Hội chợ tuyển dụng sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tuần sau.

(6) 负责招聘的新同事工作效率很高。
Fùzé zhāopìn de xīn tóngshì gōngzuò xiàolǜ hěn gāo.
→ Đồng nghiệp mới phụ trách tuyển dụng có hiệu suất làm việc rất cao.

(7) 招聘的职位需要三年以上工作经验。
Zhāopìn de zhíwèi xūyào sān nián yǐshàng gōngzuò jīngyàn.
→ Vị trí tuyển dụng yêu cầu kinh nghiệm làm việc trên 3 năm.

(8) 他是通过校园招聘进入这家公司工作的。
Tā shì tōngguò xiàoyuán zhāopìn jìnrù zhè jiā gōngsī gōngzuò de.
→ Anh ấy vào làm tại công ty này thông qua chương trình tuyển dụng trong trường học.

(9) 招聘过程中我们会进行背景调查。
Zhāopìn guòchéng zhōng wǒmen huì jìnxíng bèijǐng diàochá.
→ Trong quá trình tuyển dụng, chúng tôi sẽ tiến hành kiểm tra lý lịch.

(10) 公司目前暂停所有招聘活动。
Gōngsī mùqián zàntíng suǒyǒu zhāopìn huódòng.
→ Hiện tại công ty tạm ngưng tất cả các hoạt động tuyển dụng.

  1. Phân biệt 招聘 với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
    招聘 zhāopìn Tuyển dụng Là hành động từ phía công ty, tổ chức
    求职 qiúzhí Tìm việc Là hành động từ phía người xin việc
    面试 miànshì Phỏng vấn Là một bước trong quy trình tuyển dụng
    应聘 yìngpìn Ứng tuyển Là việc ứng viên nộp hồ sơ ứng tuyển vào vị trí tuyển dụng
    聘请 pìnqǐng Mời làm việc (trang trọng) Dùng trong bối cảnh trang trọng hơn, thường để mời chuyên gia, cố vấn

Ví dụ phân biệt:

公司正在招聘新员工。
→ Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới.

我正在网上求职。
→ Tôi đang tìm việc trên mạng.

昨天我去公司面试了。
→ Hôm qua tôi đã đi phỏng vấn ở công ty.

我应聘了市场经理的职位。
→ Tôi đã ứng tuyển vào vị trí quản lý thị trường.

公司决定聘请他为顾问。
→ Công ty quyết định mời anh ấy làm cố vấn.

  1. Tình huống sử dụng thực tế
    Doanh nghiệp: 招聘岗位、筛选简历、组织面试、发布招聘广告

Trường đại học: 校园招聘、实习招聘、应届毕业生招聘

Website tuyển dụng: 58同城、智联招聘、前程无忧、猎聘等

招聘 là một từ chuyên ngành nhân sự, thường xuất hiện trong các văn bản, thông báo, giao tiếp trong môi trường làm việc.

Biểu thị quá trình công ty mời gọi ứng viên làm việc.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 招聘 (zhāopìn)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    招聘 là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là tuyển dụng, chiêu mộ, mời gọi nhân sự, dùng để chỉ quá trình một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân có nhu cầu sử dụng lao động tiến hành công khai thông báo để tìm kiếm và thu hút người có năng lực phù hợp vào làm việc.

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến quản lý nhân sự, nguồn nhân lực (HR), công việc hành chính, phát triển doanh nghiệp, và tuyển dụng nhân viên mới.

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Cấu tạo từ và giải nghĩa từng phần:
    招 (zhāo): chiêu mộ, mời, gọi

聘 (pìn): thuê, mời người có chuyên môn làm việc

→ Ghép lại, 招聘 có nghĩa là chiêu mộ nhân tài, thu hút người có khả năng chuyên môn, tức là tuyển dụng.

  1. Các động từ, danh từ, trạng từ thường đi với 招聘:
    招聘员工: tuyển dụng nhân viên

招聘人才: tuyển dụng nhân tài

开始招聘: bắt đầu tuyển dụng

停止招聘: dừng tuyển dụng

在线招聘: tuyển dụng trực tuyến

校园招聘: tuyển dụng sinh viên tại trường

社会招聘: tuyển dụng xã hội (người có kinh nghiệm)

招聘会: hội chợ tuyển dụng

招聘广告: quảng cáo tuyển dụng

招聘启事: thông báo tuyển dụng

招聘流程: quy trình tuyển dụng

招聘岗位: vị trí tuyển dụng

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp với 招聘:
    招聘 + 职位/岗位:Tuyển dụng vị trí nào đó

招聘 + 对象(如:员工/人才/技术人员)

公司 + 正在 + 招聘 + …

通过 + 网站/报纸/招聘会 + 招聘

  1. Ví dụ câu cụ thể có phiên âm và dịch tiếng Việt:
    例句 1:
    我们公司正在招聘新员工。
    Wǒmen gōngsī zhèngzài zhāopìn xīn yuángōng.
    Công ty chúng tôi đang tuyển dụng nhân viên mới.

例句 2:
这个职位已经在网上发布了招聘广告。
Zhège zhíwèi yǐjīng zài wǎngshàng fābù le zhāopìn guǎnggào.
Vị trí này đã được đăng quảng cáo tuyển dụng trên mạng.

例句 3:
招聘流程包括筛选简历、面试和录用三个步骤。
Zhāopìn liúchéng bāokuò shāixuǎn jiǎnlì, miànshì hé lùyòng sān gè bùzhòu.
Quy trình tuyển dụng bao gồm lọc hồ sơ, phỏng vấn và nhận việc.

例句 4:
他们想招聘有三年以上工作经验的销售经理。
Tāmen xiǎng zhāopìn yǒu sān nián yǐshàng gōngzuò jīngyàn de xiāoshòu jīnglǐ.
Họ muốn tuyển dụng một quản lý bán hàng có hơn ba năm kinh nghiệm làm việc.

例句 5:
公司每年都会举行一次校园招聘活动。
Gōngsī měi nián dōuhuì jǔxíng yī cì xiàoyuán zhāopìn huódòng.
Công ty mỗi năm đều tổ chức một lần hoạt động tuyển dụng sinh viên tại trường.

例句 6:
你可以通过招聘网站查看最新的招聘信息。
Nǐ kěyǐ tōngguò zhāopìn wǎngzhàn chákàn zuìxīn de zhāopìn xìnxī.
Bạn có thể xem thông tin tuyển dụng mới nhất qua trang web tuyển dụng.

例句 7:
由于经济萧条,公司暂时停止了所有招聘计划。
Yóuyú jīngjì xiāotiáo, gōngsī zànshí tíngzhǐ le suǒyǒu zhāopìn jìhuà.
Do suy thoái kinh tế, công ty tạm thời dừng toàn bộ kế hoạch tuyển dụng.

例句 8:
HR部门负责公司的人才招聘和培训工作。
HR bùmén fùzé gōngsī de réncái zhāopìn hé péixùn gōngzuò.
Bộ phận nhân sự phụ trách công việc tuyển dụng và đào tạo nhân viên của công ty.

例句 9:
为了吸引更多人才,公司加大了招聘宣传力度。
Wèile xīyǐn gèng duō réncái, gōngsī jiādà le zhāopìn xuānchuán lìdù.
Để thu hút nhiều nhân tài hơn, công ty đã tăng cường hoạt động truyền thông tuyển dụng.

例句 10:
我昨天参加了一个大型的招聘会,有很多公司来面试应聘者。
Wǒ zuótiān cānjiā le yī gè dàxíng de zhāopìn huì, yǒu hěn duō gōngsī lái miànshì yìngpìn zhě.
Hôm qua tôi tham gia một hội chợ tuyển dụng lớn, có rất nhiều công ty đến phỏng vấn ứng viên.

  1. Các hình thức 招聘 phổ biến trong thực tế:
    校园招聘 (xiàoyuán zhāopìn): Tuyển dụng sinh viên mới ra trường

社会招聘 (shèhuì zhāopìn): Tuyển dụng người đã đi làm, có kinh nghiệm

内推招聘 (nèituī zhāopìn): Tuyển dụng qua giới thiệu nội bộ

公开招聘 (gōngkāi zhāopìn): Tuyển dụng công khai

猎头招聘 (liètóu zhāopìn): Tuyển dụng qua công ty săn đầu người (headhunter)

远程招聘 (yuǎnchéng zhāopìn): Tuyển dụng làm việc từ xa

  1. So sánh với các từ gần nghĩa:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 招聘
    招收 zhāoshōu Tuyển sinh, chiêu sinh Dùng trong giáo dục, không dùng trong doanh nghiệp
    聘请 pìnqǐng Mời làm việc (trang trọng) Thường chỉ người có học vấn, chuyên môn cao
    录用 lùyòng Nhận vào làm việc Bước sau tuyển dụng, là hành động chính thức nhận
    应聘 yìngpìn Ứng tuyển (hành động của ứng viên) Là từ phản nghĩa của 招聘 trong vai trò
  2. Gợi ý luyện tập và ứng dụng:
    Viết đoạn văn mô tả quy trình tuyển dụng trong công ty bạn biết (bằng tiếng Trung, dùng 招聘).

Viết một quảng cáo tuyển dụng bằng tiếng Trung có tiêu đề 招聘启事.

Lập danh sách các loại hình tuyển dụng (校园 / 社会 / 内推…) và ví dụ cụ thể.

招聘 (zhāopìn) là một từ thông dụng và quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực nhân sự, kinh doanh, tổ chức và hành chính.

Việc hiểu rõ các cấu trúc đi với 招聘, cũng như sử dụng đúng trong ngữ cảnh tuyển dụng thực tế, sẽ giúp người học sử dụng tiếng Trung chuyên nghiệp hơn trong công việc.

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, thông báo, hợp đồng lao động, và trong các cuộc phỏng vấn.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 招聘

  1. Định nghĩa chi tiết
    招聘 (phiên âm: zhāopìn) là một động từ trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa là tuyển dụng, chiêu mộ nhân sự, đăng tuyển người làm cho một vị trí công việc nào đó trong tổ chức, công ty, doanh nghiệp hoặc cơ quan.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, quản lý nguồn nhân lực, doanh nghiệp, đặc biệt trong các thông báo tuyển dụng, quy trình nhân sự, quảng cáo việc làm, hội chợ việc làm v.v…

招聘 thường bao hàm cả hai hoạt động chính:

招 (zhāo): mời gọi, kêu gọi.

聘 (pìn): thuê mướn, mời làm việc, tuyển chọn.

Ghép lại, 招聘 nghĩa là mời và tuyển nhân sự vào làm việc cho một đơn vị nhất định, có thể là ngắn hạn hoặc dài hạn.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)

Có thể dùng như một động từ đơn lẻ, hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm động từ như: 招聘员工, 招聘人才, 招聘主管, 招聘启事…

  1. Các nét nghĩa mở rộng và phạm vi sử dụng
    招聘 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:

Doanh nghiệp và nhân sự: Công ty tuyển dụng nhân viên mới cho các bộ phận.

Giáo dục và đào tạo: Trường học tuyển giáo viên, cán bộ.

Chính phủ và cơ quan công quyền: Cơ quan nhà nước tuyển công chức, viên chức.

Tổ chức phi lợi nhuận: Tuyển tình nguyện viên, chuyên viên dự án…

  1. Một số cấu trúc phổ biến với 招聘
    Cấu trúc Phiên âm Dịch nghĩa
    招聘员工 zhāopìn yuángōng Tuyển dụng nhân viên
    招聘人才 zhāopìn réncái Tuyển dụng nhân tài
    招聘启事 zhāopìn qǐshì Thông báo tuyển dụng
    招聘职位 zhāopìn zhíwèi Vị trí tuyển dụng
    招聘会 zhāopìn huì Hội chợ việc làm
    招聘标准 zhāopìn biāozhǔn Tiêu chuẩn tuyển dụng
    招聘流程 zhāopìn liúchéng Quy trình tuyển dụng
  2. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    中文: 我们公司正在招聘新员工。

Pinyin: Wǒmen gōngsī zhèngzài zhāopìn xīn yuángōng.

Dịch: Công ty chúng tôi đang tuyển dụng nhân viên mới.

Ví dụ 2:
中文: 这个岗位已经招聘到了合适的人选。

Pinyin: Zhège gǎngwèi yǐjīng zhāopìn dào le héshì de rénxuǎn.

Dịch: Vị trí này đã tuyển được ứng viên phù hợp.

Ví dụ 3:
中文: 招聘过程包括筛选简历和面试两个环节。

Pinyin: Zhāopìn guòchéng bāokuò shāixuǎn jiǎnlì hé miànshì liǎng gè huánjié.

Dịch: Quá trình tuyển dụng bao gồm hai bước: lọc hồ sơ và phỏng vấn.

Ví dụ 4:
中文: 人力资源部负责公司的招聘工作。

Pinyin: Rénlì zīyuán bù fùzé gōngsī de zhāopìn gōngzuò.

Dịch: Phòng nhân sự phụ trách công tác tuyển dụng của công ty.

Ví dụ 5:
中文: 这家企业在网上发布了大量招聘信息。

Pinyin: Zhè jiā qǐyè zài wǎngshàng fābù le dàliàng zhāopìn xìnxī.

Dịch: Doanh nghiệp này đã đăng tải rất nhiều thông tin tuyển dụng trên mạng.

Ví dụ 6:
中文: 招聘启事上写明了职位要求和薪资待遇。

Pinyin: Zhāopìn qǐshì shàng xiě míng le zhíwèi yāoqiú hé xīnzī dàiyù.

Dịch: Trong thông báo tuyển dụng đã ghi rõ yêu cầu công việc và mức đãi ngộ.

Ví dụ 7:
中文: 面试是招聘流程中最关键的一步。

Pinyin: Miànshì shì zhāopìn liúchéng zhōng zuì guānjiàn de yí bù.

Dịch: Phỏng vấn là bước quan trọng nhất trong quy trình tuyển dụng.

Ví dụ 8:
中文: 学校正在招聘一名英语老师。

Pinyin: Xuéxiào zhèngzài zhāopìn yì míng yīngyǔ lǎoshī.

Dịch: Trường học đang tuyển một giáo viên tiếng Anh.

Ví dụ 9:
中文: 他在招聘会上找到了理想的工作。

Pinyin: Tā zài zhāopìn huì shàng zhǎodào le lǐxiǎng de gōngzuò.

Dịch: Anh ấy đã tìm được công việc lý tưởng tại hội chợ việc làm.

Ví dụ 10:
中文: 由于疫情,公司暂停了所有招聘计划。

Pinyin: Yóuyú yìqíng, gōngsī zàntíng le suǒyǒu zhāopìn jìhuà.

Dịch: Do đại dịch, công ty đã tạm dừng toàn bộ kế hoạch tuyển dụng.

  1. So sánh và phân biệt từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 招聘
    录用 lùyòng Tuyển chọn, nhận vào làm Là bước sau tuyển dụng, khi ứng viên được chính thức nhận việc
    面试 miànshì Phỏng vấn Một phần của quá trình tuyển dụng
    应聘 yìngpìn Ứng tuyển Là hành vi của ứng viên khi nộp đơn xin việc
    招工 zhāogōng Tuyển công nhân Tương tự 招聘 nhưng thường dùng cho vị trí lao động phổ thông
    招生 zhāoshēng Tuyển sinh Dùng trong giáo dục để chỉ việc tuyển học sinh/sinh viên
  2. Một số mẫu câu có thể ứng dụng trong công việc nhân sự
    Mẫu câu 1:
    中文: 我们正在为市场部招聘一名有经验的主管。

Pinyin: Wǒmen zhèngzài wèi shìchǎng bù zhāopìn yì míng yǒu jīngyàn de zhǔguǎn.

Dịch: Chúng tôi đang tuyển một quản lý có kinh nghiệm cho phòng marketing.

Mẫu câu 2:
中文: 招聘广告要简明扼要,吸引目标群体。

Pinyin: Zhāopìn guǎnggào yào jiǎnmíng èyào, xīyǐn mùbiāo qúntǐ.

Dịch: Quảng cáo tuyển dụng cần ngắn gọn, rõ ràng để thu hút đúng đối tượng.

Mẫu câu 3:
中文: 招聘不仅仅是找人,更是企业文化的展示。

Pinyin: Zhāopìn bù jǐnjǐn shì zhǎo rén, gèng shì qǐyè wénhuà de zhǎnshì.

Dịch: Tuyển dụng không chỉ là tìm người mà còn là sự thể hiện văn hóa doanh nghiệp.

招聘 là một từ vô cùng quan trọng trong hệ thống từ vựng thuộc lĩnh vực kinh tế, quản lý nhân sự và đời sống công việc. Việc hiểu rõ cách dùng từ 招聘 không chỉ giúp bạn ứng dụng tốt trong môi trường làm việc chuyên nghiệp bằng tiếng Trung mà còn tăng khả năng đọc hiểu các văn bản tuyển dụng, viết thư xin việc, tham gia hội chợ việc làm và phỏng vấn hiệu quả hơn.

Từ vựng tiếng Trung: 招聘 (zhāopìn) – Động từ – Tuyển dụng, chiêu mộ

  1. Định nghĩa chi tiết:
    招聘 (zhāopìn) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là tuyển dụng, chiêu mộ, tuyển nhân viên vào làm việc cho một tổ chức, doanh nghiệp, cơ quan, công ty hay đơn vị nào đó.

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nguồn nhân lực, quản lý nhân sự, việc làm, và tuyển người làm việc chính thức, hợp đồng hoặc tạm thời.

Cấu tạo từ:

招 (zhāo): mời gọi, chiêu mộ

聘 (pìn): thuê, mời làm việc (trang trọng)

→ 招聘: mang nghĩa là chiêu mộ nhân tài hoặc tuyển dụng người lao động cho một vị trí nào đó.

  1. Loại từ và ngữ pháp:
    Loại từ: Động từ (动词)

Có thể được dùng như động từ chính trong câu, đi kèm với các danh từ chỉ vị trí tuyển dụng như:职员 (nhân viên), 员工 (nhân sự), 销售人员 (nhân viên bán hàng), 经理 (quản lý), 等等…

Dạng danh từ liên quan: 招聘会 (zhāopìn huì) – Hội chợ việc làm

Danh từ trừu tượng: 招聘信息 (Thông tin tuyển dụng)

  1. Các cấu trúc và mẫu câu thường dùng với 招聘:
    招聘 + 某职位 – Tuyển dụng vị trí nào đó

招聘 + 条件 – Điều kiện tuyển dụng

正在招聘…… – Đang tuyển dụng…

发布招聘信息 – Đăng thông tin tuyển dụng

招聘广告 – Quảng cáo tuyển dụng

招聘会 – Hội chợ tuyển dụng

招聘要求 – Yêu cầu tuyển dụng

招聘流程 – Quy trình tuyển dụng

招聘启事 – Thông báo tuyển dụng

招聘简章 – Bản giới thiệu thông tin tuyển dụng

  1. Ví dụ cực kỳ chi tiết – kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
    A. Câu cơ bản – Tuyển người cho vị trí cụ thể
    我们公司正在招聘新员工。
    Wǒmen gōngsī zhèngzài zhāopìn xīn yuángōng.
    Công ty chúng tôi đang tuyển dụng nhân viên mới.

这家酒店正在招聘前台接待员。
Zhè jiā jiǔdiàn zhèngzài zhāopìn qiántái jiēdàiyuán.
Khách sạn này đang tuyển nhân viên lễ tân.

我看到一则招聘广告,说他们需要一位销售经理。
Wǒ kàndào yì zé zhāopìn guǎnggào, shuō tāmen xūyào yí wèi xiāoshòu jīnglǐ.
Tôi thấy một quảng cáo tuyển dụng, nói rằng họ cần một người quản lý bán hàng.

B. Câu nâng cao – kèm điều kiện, yêu cầu
招聘职位要求应聘者有三年以上相关工作经验。
Zhāopìn zhíwèi yāoqiú yìngpìnzhě yǒu sān nián yǐshàng xiāngguān gōngzuò jīngyàn.
Vị trí tuyển dụng yêu cầu ứng viên có trên ba năm kinh nghiệm làm việc liên quan.

公司招聘的条件非常严格,必须英语流利。
Gōngsī zhāopìn de tiáojiàn fēicháng yángé, bìxū Yīngyǔ liúlì.
Điều kiện tuyển dụng của công ty rất nghiêm ngặt, ứng viên phải nói tiếng Anh lưu loát.

这家公司只招聘有本科以上学历的人。
Zhè jiā gōngsī zhǐ zhāopìn yǒu běnkē yǐshàng xuélì de rén.
Công ty này chỉ tuyển những người có bằng cử nhân trở lên.

C. Câu nói về quy trình tuyển dụng, hội chợ việc làm
我打算去参加明天的校园招聘会。
Wǒ dǎsuàn qù cānjiā míngtiān de xiàoyuán zhāopìn huì.
Tôi dự định tham gia hội chợ tuyển dụng trong trường ngày mai.

招聘流程通常包括简历筛选、面试和录用三个阶段。
Zhāopìn liúchéng tōngcháng bāokuò jiǎnlì shāixuǎn, miànshì hé lùyòng sān gè jiēduàn.
Quy trình tuyển dụng thường bao gồm sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn và tuyển dụng.

学校每年都会举办大型招聘会,吸引众多企业参加。
Xuéxiào měinián dōuhuì jǔbàn dàxíng zhāopìn huì, xīyǐn zhòngduō qǐyè cānjiā.
Trường học tổ chức hội chợ tuyển dụng quy mô lớn hàng năm, thu hút nhiều doanh nghiệp tham gia.

D. Các câu nói thực tế, phổ biến trong đời sống
人力资源部已经发布了最新的招聘启事。
Rénlì zīyuán bù yǐjīng fābù le zuìxīn de zhāopìn qǐshì.
Bộ phận nhân sự đã đăng thông báo tuyển dụng mới nhất.

她想应聘那个招聘广告里写的秘书职位。
Tā xiǎng yìngpìn nàgè zhāopìn guǎnggào lǐ xiě de mìshū zhíwèi.
Cô ấy muốn ứng tuyển vào vị trí thư ký được viết trong quảng cáo tuyển dụng đó.

你知道哪个公司现在正在大量招聘吗?
Nǐ zhīdào nǎ gè gōngsī xiànzài zhèngzài dàliàng zhāopìn ma?
Bạn có biết công ty nào hiện đang tuyển dụng số lượng lớn không?

很多公司利用社交平台发布招聘信息。
Hěn duō gōngsī lìyòng shèjiāo píngtái fābù zhāopìn xìnxī.
Nhiều công ty sử dụng mạng xã hội để đăng thông tin tuyển dụng.

  1. Thành ngữ và cụm từ mở rộng liên quan đến 招聘:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    招聘信息 zhāopìn xìnxī Thông tin tuyển dụng
    招聘广告 zhāopìn guǎnggào Quảng cáo tuyển dụng
    招聘条件 zhāopìn tiáojiàn Điều kiện tuyển dụng
    招聘职位 zhāopìn zhíwèi Vị trí tuyển dụng
    校园招聘 xiàoyuán zhāopìn Tuyển dụng trong trường học
    社会招聘 shèhuì zhāopìn Tuyển dụng xã hội (không qua trường học)
    内部招聘 nèibù zhāopìn Tuyển dụng nội bộ
    招聘启事 zhāopìn qǐshì Thông báo tuyển dụng
    招聘流程 zhāopìn liúchéng Quy trình tuyển dụng
    招聘会 zhāopìn huì Hội chợ việc làm
  2. So sánh với các từ gần nghĩa:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    招聘 zhāopìn Tuyển dụng Thường dùng cho công ty tuyển nhân viên
    录用 lùyòng Nhận vào làm Là bước sau phỏng vấn, đồng nghĩa với “chính thức tuyển”
    雇佣 gùyōng Thuê mướn Có thể dùng trong văn cảnh thuê người giúp việc, lao động thời vụ
    招工 zhāogōng Tuyển công nhân Dùng phổ biến trong tuyển công nhân hoặc lao động phổ thông
    征聘 zhēngpìn Mời tuyển (trang trọng) Thường dùng trong cơ quan Nhà nước hoặc văn bản chính thức

Từ vựng tiếng Trung: 招聘 /zhāopìn/

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
    → Dùng để chỉ hành động tuyển dụng, chiêu mộ, tìm kiếm nhân viên hoặc người lao động phù hợp cho một công việc nào đó.
  2. Nghĩa tiếng Việt
    Tuyển dụng, chiêu sinh, tuyển người làm việc
    → Là hành động mà công ty, tổ chức thực hiện nhằm tìm kiếm và mời gọi nhân sự phù hợp vào các vị trí làm việc.
  3. Giải thích chi tiết bằng tiếng Trung
    “招聘”是指公司、单位、组织等通过发布招聘信息、面试、筛选等方式,挑选合适的人才来补充岗位空缺或新增职位的过程。招聘包括“发布招聘信息”和“面试录用”等环节。
  4. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我们公司正在招聘新员工。
    Wǒmen gōngsī zhèngzài zhāopìn xīn yuángōng.
    Công ty chúng tôi đang tuyển dụng nhân viên mới.

Ví dụ 2:
招聘启事已经在网上发布了。
Zhāopìn qǐshì yǐjīng zài wǎngshàng fābù le.
Thông báo tuyển dụng đã được đăng lên mạng rồi.

Ví dụ 3:
他们计划在下个月招聘五名工程师。
Tāmen jìhuà zài xià ge yuè zhāopìn wǔ míng gōngchéngshī.
Họ dự định tuyển 5 kỹ sư vào tháng sau.

Ví dụ 4:
这家公司每年都会公开招聘大学毕业生。
Zhè jiā gōngsī měi nián dōu huì gōngkāi zhāopìn dàxué bìyèshēng.
Công ty này mỗi năm đều công khai tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp đại học.

Ví dụ 5:
招聘过程包括初试和复试两个阶段。
Zhāopìn guòchéng bāokuò chūshì hé fùshì liǎng gè jiēduàn.
Quy trình tuyển dụng bao gồm vòng sơ tuyển và vòng phỏng vấn lại.

Ví dụ 6:
由于人手不足,公司开始加快招聘进度。
Yóuyú rénshǒu bùzú, gōngsī kāishǐ jiākuài zhāopìn jìndù.
Do thiếu nhân lực, công ty bắt đầu đẩy nhanh tiến độ tuyển dụng.

Ví dụ 7:
你可以在招聘会上了解更多工作机会。
Nǐ kěyǐ zài zhāopìn huì shàng liǎojiě gèng duō gōngzuò jīhuì.
Bạn có thể tìm hiểu thêm cơ hội việc làm tại hội chợ tuyển dụng.

Ví dụ 8:
这家公司通过社交媒体平台进行招聘。
Zhè jiā gōngsī tōngguò shèjiāo méitǐ píngtái jìnxíng zhāopìn.
Công ty này tiến hành tuyển dụng thông qua nền tảng mạng xã hội.

  1. Các cụm từ thường đi kèm với 招聘
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    招聘会 zhāopìn huì hội chợ việc làm
    招聘广告 zhāopìn guǎnggào quảng cáo tuyển dụng
    招聘启事 zhāopìn qǐshì thông báo tuyển dụng
    招聘信息 zhāopìn xìnxī thông tin tuyển dụng
    招聘流程 zhāopìn liúchéng quy trình tuyển dụng
    招聘条件 zhāopìn tiáojiàn điều kiện tuyển dụng
    招聘人数 zhāopìn rénshù số lượng người tuyển
    招聘岗位 zhāopìn gǎngwèi vị trí tuyển dụng
  2. Cấu trúc mẫu câu với “招聘”
    公司 + 正在 + 招聘 + …
    公司正在招聘销售经理。
    Gōngsī zhèngzài zhāopìn xiāoshòu jīnglǐ.
    Công ty đang tuyển giám đốc kinh doanh.

招聘 + 的是 + 某职位
招聘的是一名文员。
Zhāopìn de shì yì míng wényuán.
Tuyển dụng là một vị trí nhân viên văn phòng.

发布 + 招聘信息 / 招聘启事
他们在网上发布了招聘信息。
Tāmen zài wǎngshàng fābù le zhāopìn xìnxī.
Họ đã đăng thông tin tuyển dụng trên mạng.

  1. Phân biệt từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    招聘 zhāopìn tuyển dụng Thường dùng cho công ty, tổ chức
    招工 zhāogōng tuyển công nhân Thường dùng ở nhà máy, xưởng sản xuất
    招生 zhāoshēng tuyển sinh Dùng cho trường học tuyển học viên
    聘请 pìnqǐng mời, tuyển mộ (có tính trang trọng) Dùng cho tuyển chuyên gia, cố vấn
    求职 qiúzhí tìm việc Hành động của người đi xin việc

招聘 là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết:
    招聘 (phiên âm: zhāopìn) là một động từ, mang nghĩa là tuyển dụng, chiêu mộ nhân sự, tìm người phù hợp để làm việc cho một đơn vị, công ty hoặc tổ chức.

Từ này thường được dùng trong bối cảnh tuyển dụng nhân sự, nghĩa là một công ty hoặc đơn vị nào đó thông báo, đăng tin, tổ chức phỏng vấn để lựa chọn những người phù hợp với vị trí công việc mà họ đang cần tuyển.

  1. Phân tích từ vựng:
    招 (zhāo): chiêu, mời gọi, kêu gọi

聘 (pìn): mời làm việc, thuê người

→ Ghép lại, 招聘 nghĩa là kêu gọi và mời người về làm việc, tức là hành vi tuyển người vào làm trong công ty hay tổ chức nào đó.

  1. Loại từ:
    → Động từ
  2. Các cách dùng và cấu trúc thường gặp:
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    招聘 + nhân sự Tuyển dụng ai đó 公司正在招聘新员工。
    招聘 + 岗位/职位 Tuyển vị trí gì 我们公司正在招聘财务主管。
    招聘会 Hội chợ việc làm, hội tuyển dụng 学校下周将举办大型招聘会。
    招聘广告 Quảng cáo tuyển dụng 我在网上看到一则招聘广告。
    招聘条件 Điều kiện tuyển dụng 这个岗位的招聘条件很严格。
  3. Ví dụ cụ thể có phiên âm + dịch nghĩa tiếng Việt:
    A. Ví dụ về hành vi tuyển dụng
    我们公司正在招聘客服人员。
    Wǒmen gōngsī zhèngzài zhāopìn kèfù rényuán.
    Công ty chúng tôi đang tuyển nhân viên chăm sóc khách hàng.

这家外企计划招聘10名技术工程师。
Zhè jiā wàiqǐ jìhuà zhāopìn shí míng jìshù gōngchéngshī.
Công ty nước ngoài này dự định tuyển 10 kỹ sư kỹ thuật.

学校每年都会公开招聘新教师。
Xuéxiào měinián dōu huì gōngkāi zhāopìn xīn jiàoshī.
Trường học mỗi năm đều công khai tuyển giáo viên mới.

我看到一则招聘广告,对这个职位很感兴趣。
Wǒ kàndào yī zé zhāopìn guǎnggào, duì zhè ge zhíwèi hěn gǎn xìngqù.
Tôi thấy một mẫu quảng cáo tuyển dụng và rất hứng thú với vị trí đó.

B. Ví dụ về điều kiện và quy trình tuyển dụng
他们公司对招聘条件要求很高。
Tāmen gōngsī duì zhāopìn tiáojiàn yāoqiú hěn gāo.
Công ty của họ yêu cầu rất cao đối với điều kiện tuyển dụng.

招聘过程中要严格筛选应聘者的简历。
Zhāopìn guòchéng zhōng yào yángé shāixuǎn yìngpìnzhě de jiǎnlì.
Trong quá trình tuyển dụng cần sàng lọc hồ sơ ứng viên một cách nghiêm ngặt.

招聘会通常在大学毕业季举行。
Zhāopìn huì tōngcháng zài dàxué bìyè jì jǔxíng.
Hội chợ tuyển dụng thường được tổ chức vào mùa sinh viên tốt nghiệp.

该公司将通过在线平台进行公开招聘。
Gāi gōngsī jiāng tōngguò zàixiàn píngtái jìnxíng gōngkāi zhāopìn.
Công ty đó sẽ tiến hành tuyển dụng công khai qua nền tảng trực tuyến.

C. Tình huống thực tế, thông báo tuyển dụng
我们正在招聘销售主管,要求三年以上工作经验。
Wǒmen zhèngzài zhāopìn xiāoshòu zhǔguǎn, yāoqiú sān nián yǐshàng gōngzuò jīngyàn.
Chúng tôi đang tuyển trưởng bộ phận kinh doanh, yêu cầu có kinh nghiệm làm việc từ 3 năm trở lên.

公司发布了最新的招聘信息,你可以去官网查看。
Gōngsī fābù le zuìxīn de zhāopìn xìnxī, nǐ kěyǐ qù guānwǎng chákàn.
Công ty đã đăng thông tin tuyển dụng mới nhất, bạn có thể lên trang web chính thức để xem.

这是一家正在快速发展的企业,常年对外招聘人才。
Zhè shì yī jiā zhèngzài kuàisù fāzhǎn de qǐyè, chángnián duìwài zhāopìn réncái.
Đây là một doanh nghiệp đang phát triển nhanh chóng, quanh năm tuyển dụng nhân tài.

  1. Một số cụm từ cố định với “招聘”:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    招聘会 zhāopìn huì hội chợ việc làm, hội tuyển dụng
    招聘广告 zhāopìn guǎnggào quảng cáo tuyển dụng
    招聘岗位 zhāopìn gǎngwèi vị trí tuyển dụng
    招聘职位 zhāopìn zhíwèi chức danh tuyển dụng
    招聘信息 zhāopìn xìnxī thông tin tuyển dụng
    招聘要求 zhāopìn yāoqiú yêu cầu tuyển dụng
    招聘流程 zhāopìn liúchéng quy trình tuyển dụng
    招聘条件 zhāopìn tiáojiàn điều kiện tuyển dụng
    招聘启事 zhāopìn qǐshì thông báo tuyển dụng
  2. Phân biệt với các từ liên quan:
    Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với 招聘
    录用 lùyòng tuyển chọn (sau khi phỏng vấn) Là bước sau 招聘, nghĩa là đã trúng tuyển
    应聘 yìngpìn ứng tuyển Là hành động của người đi xin việc
    面试 miànshì phỏng vấn Là bước trong quá trình tuyển dụng
    招工 zhāogōng tuyển công nhân Thường dùng cho công nhân tay nghề thấp, quy mô nhỏ
    招人 zhāo rén tuyển người (khẩu ngữ) Cách nói thông thường, giản dị của 招聘

招聘 (zhāopìn) là một từ vựng rất quan trọng trong lĩnh vực nhân sự, kinh doanh, giáo dục và xã hội hiện đại. Nó thể hiện quy trình thu hút và lựa chọn nhân lực phù hợp. Việc hiểu và sử dụng đúng từ này giúp người học tiếng Trung diễn đạt một cách chuyên nghiệp, rõ ràng và chuẩn xác trong các tình huống liên quan đến việc làm, phỏng vấn, tuyển dụng hay quản lý nhân sự.

招聘 (zhāopìn) là một từ phổ biến trong tiếng Trung, đặc biệt trong lĩnh vực nhân sự, tuyển dụng, quản trị doanh nghiệp. Nó dùng để chỉ hoạt động tuyển chọn, mời gọi người lao động đến ứng tuyển vào một vị trí công việc cụ thể.

I. Định nghĩa chi tiết:
招聘 (zhāopìn) là một động từ (动词), có nghĩa là tuyển dụng, chiêu mộ nhân sự, tuyển người làm việc.
Đây là hành động do công ty, tổ chức, đơn vị thực hiện để tìm kiếm và mời gọi nhân viên mới phù hợp với các vị trí còn trống trong doanh nghiệp.

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng chính thức, khác với từ 临时用人 (tạm thời dùng người).

II. Loại từ:
Động từ (动词)

III. Cấu trúc thường gặp với “招聘”:
招聘+职位/人员: tuyển dụng vị trí / nhân sự

公开招聘: tuyển dụng công khai

招聘会: hội chợ việc làm

招聘广告: quảng cáo tuyển dụng

招聘条件: điều kiện tuyển dụng

招聘流程: quy trình tuyển dụng

招聘启事: thông báo tuyển dụng

负责招聘: phụ trách tuyển dụng

IV. Ví dụ phong phú và chi tiết:
公司正在招聘一名会计。
Gōngsī zhèngzài zhāopìn yì míng kuàijì.
Công ty đang tuyển dụng một kế toán.

我们将在下周举行一场大型招聘会。
Wǒmen jiāng zài xià zhōu jǔxíng yì chǎng dàxíng zhāopìn huì.
Tuần sau chúng tôi sẽ tổ chức một hội chợ tuyển dụng quy mô lớn.

招聘广告已经在网上发布了。
Zhāopìn guǎnggào yǐjīng zài wǎngshàng fābù le.
Quảng cáo tuyển dụng đã được đăng lên mạng rồi.

这家公司招聘的条件很高,需要硕士以上学历。
Zhè jiā gōngsī zhāopìn de tiáojiàn hěn gāo, xūyào shuòshì yǐshàng xuélì.
Công ty này yêu cầu tuyển dụng rất cao, cần trình độ thạc sĩ trở lên.

人力资源部负责公司内部的招聘工作。
Rénlì zīyuán bù fùzé gōngsī nèibù de zhāopìn gōngzuò.
Phòng nhân sự phụ trách công việc tuyển dụng nội bộ của công ty.

为了找到合适的人才,我们发布了多份招聘启事。
Wèile zhǎodào héshì de réncái, wǒmen fābùle duō fèn zhāopìn qǐshì.
Để tìm được nhân tài phù hợp, chúng tôi đã đăng nhiều thông báo tuyển dụng.

招聘流程包括简历筛选、面试、试用等环节。
Zhāopìn liúchéng bāokuò jiǎnlì shāixuǎn, miànshì, shìyòng děng huánjié.
Quy trình tuyển dụng bao gồm sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn, thử việc và các bước khác.

他们想通过网络平台进行在线招聘。
Tāmen xiǎng tōngguò wǎngluò píngtái jìnxíng zàixiàn zhāopìn.
Họ muốn thực hiện tuyển dụng trực tuyến qua nền tảng internet.

今年的招聘计划比去年扩大了不少。
Jīnnián de zhāopìn jìhuà bǐ qùnián kuòdàle bù shǎo.
Kế hoạch tuyển dụng năm nay đã mở rộng hơn nhiều so với năm ngoái.

在疫情期间,很多公司暂停了招聘活动。
Zài yìqíng qījiān, hěn duō gōngsī zàntíngle zhāopìn huódòng.
Trong thời kỳ dịch bệnh, nhiều công ty đã tạm dừng các hoạt động tuyển dụng.

V. Một số cụm từ liên quan đến “招聘”:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
招聘启事 zhāopìn qǐshì Thông báo tuyển dụng
招聘广告 zhāopìn guǎnggào Quảng cáo tuyển dụng
招聘会 zhāopìn huì Hội chợ việc làm
招聘专员 zhāopìn zhuānyuán Chuyên viên tuyển dụng
招聘经理 zhāopìn jīnglǐ Quản lý tuyển dụng
招聘流程 zhāopìn liúchéng Quy trình tuyển dụng
招聘条件 zhāopìn tiáojiàn Điều kiện tuyển dụng
招聘岗位 zhāopìn gǎngwèi Vị trí tuyển dụng

  1. 招聘 là gì?
    招聘 (zhāopìn) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là tuyển dụng, chiêu mộ, tức là tìm kiếm và lựa chọn người phù hợp để đảm nhận một công việc hoặc vị trí trong tổ chức hoặc công ty.

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công ty, doanh nghiệp, tổ chức đang cần người vào làm việc, và có thể xuất hiện trên biển hiệu, thông báo, trang web tuyển dụng, tờ rơi, v.v.

  1. Phân tích từ vựng
    招 (zhāo): mời, kêu gọi

聘 (pìn): thuê, mướn (thường dùng trong việc mời người có chuyên môn làm việc)

Kết hợp lại, 招聘 mang nghĩa là mời gọi và thuê người → tuyển dụng nhân viên.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Các cụm từ và cấu trúc thường gặp với 招聘
    Cấu trúc / Cụm từ Nghĩa
    招聘人才 (zhāopìn réncái) Tuyển dụng nhân tài
    招聘员工 (zhāopìn yuángōng) Tuyển nhân viên
    招聘会 (zhāopìn huì) Hội chợ việc làm
    招聘信息 (zhāopìn xìnxī) Thông tin tuyển dụng
    招聘广告 (zhāopìn guǎnggào) Quảng cáo tuyển dụng
    招聘岗位 (zhāopìn gǎngwèi) Vị trí tuyển dụng
    负责招聘 (fùzé zhāopìn) Phụ trách tuyển dụng
    招聘流程 (zhāopìn liúchéng) Quy trình tuyển dụng
    招聘要求 (zhāopìn yāoqiú) Yêu cầu tuyển dụng
  3. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và tiếng Việt
    A. Trong công ty, doanh nghiệp:
    我们公司正在招聘新员工。
    Wǒmen gōngsī zhèngzài zhāopìn xīn yuángōng.
    → Công ty chúng tôi đang tuyển nhân viên mới.

招聘的职位包括会计和人事助理。
Zhāopìn de zhíwèi bāokuò kuàijì hé rénshì zhùlǐ.
→ Các vị trí tuyển dụng bao gồm kế toán và trợ lý nhân sự.

请把简历发到我们的招聘邮箱。
Qǐng bǎ jiǎnlì fādào wǒmen de zhāopìn yóuxiāng.
→ Vui lòng gửi CV đến hộp thư tuyển dụng của chúng tôi.

他在网上看到了一则招聘广告。
Tā zài wǎngshàng kàn dàole yī zé zhāopìn guǎnggào.
→ Anh ấy thấy một mẫu quảng cáo tuyển dụng trên mạng.

人力资源部负责招聘工作。
Rénlì zīyuán bù fùzé zhāopìn gōngzuò.
→ Bộ phận nhân sự phụ trách công việc tuyển dụng.

B. Trong bối cảnh tuyển dụng chuyên nghiệp:
这家公司每年都会到大学招聘毕业生。
Zhè jiā gōngsī měi nián dōu huì dào dàxué zhāopìn bìyèshēng.
→ Công ty này mỗi năm đều đến trường đại học để tuyển sinh viên tốt nghiệp.

招聘流程包括筛选简历、面试和录用。
Zhāopìn liúchéng bāokuò shāixuǎn jiǎnlì, miànshì hé lùyòng.
→ Quy trình tuyển dụng bao gồm sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn và tuyển dụng.

我想应聘你们公司正在招聘的市场专员职位。
Wǒ xiǎng yìngpìn nǐmen gōngsī zhèngzài zhāopìn de shìchǎng zhuānyuán zhíwèi.
→ Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí chuyên viên thị trường mà công ty bạn đang tuyển dụng.

招聘要求写得很清楚,比如学历、经验、能力等。
Zhāopìn yāoqiú xiě de hěn qīngchǔ, bǐrú xuélì, jīngyàn, nénglì děng.
→ Yêu cầu tuyển dụng viết rất rõ ràng, ví dụ như bằng cấp, kinh nghiệm, năng lực, v.v.

由于业务扩展,公司计划大规模招聘。
Yóuyú yèwù kuòzhǎn, gōngsī jìhuà dàguīmó zhāopìn.
→ Do mở rộng kinh doanh, công ty dự định tuyển dụng quy mô lớn.

  1. So sánh 招聘 với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    招收 zhāoshōu Tuyển (thường dùng cho học sinh, sinh viên) Dùng trong bối cảnh giáo dục
    雇佣 gùyōng Thuê (người lao động, công nhân) Nhấn mạnh quan hệ thuê và được thuê
    聘请 pìnqǐng Mời, thuê (người có chuyên môn cao) Trang trọng hơn, dùng cho chuyên gia
    录用 lùyòng Nhận vào làm (sau khi tuyển dụng) Bước sau tuyển dụng, dùng sau phỏng vấn

Ví dụ:

这所大学每年都招收国际学生。
→ Trường đại học này hàng năm đều tuyển sinh viên quốc tế.

公司雇佣了一些临时工。
→ Công ty đã thuê vài lao động thời vụ.

我们公司决定录用他为市场经理。
→ Công ty chúng tôi quyết định tuyển dụng anh ấy làm quản lý thị trường.

招聘 (zhāopìn) là một từ vựng rất quan trọng trong lĩnh vực việc làm, nhân sự và quản trị. Đây là hành động phổ biến của các doanh nghiệp khi cần tìm kiếm người có năng lực để bổ sung vào đội ngũ làm việc. Việc sử dụng đúng từ này trong các mẫu câu, văn bản, hay giao tiếp chuyên nghiệp là thiết yếu nếu bạn học tiếng Trung trong lĩnh vực kinh tế – thương mại – nhân sự.

  1. Định nghĩa từ “招聘”
    招聘 (pinyin: zhāopìn) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là tuyển dụng, tức là tìm kiếm và chọn lựa người phù hợp cho một công việc nào đó, thường là trong bối cảnh doanh nghiệp, tổ chức, hoặc cơ quan.

Nghĩa tiếng Việt:
Tuyển dụng

Tuyển người làm việc

Chiêu mộ nhân viên

Nghĩa tiếng Anh:
Recruit

Hire

Employ

Giải thích gốc từ:
招: gọi, mời

聘: mời làm, thuê người
=> “招聘” mang nghĩa kết hợp: chiêu mộ, mời ai đó đến làm việc

  1. Loại từ và ngữ pháp
    Loại từ: Động từ (ngoại động từ, có tân ngữ phía sau)

Không dùng như danh từ độc lập, nhưng có thể tạo danh từ bằng cách ghép:

招聘信息 (thông tin tuyển dụng)

招聘广告 (quảng cáo tuyển dụng)

招聘会 (hội chợ việc làm)

  1. Mẫu câu và cấu trúc thường gặp
    Cấu trúc Ý nghĩa Ghi chú
    招聘 + 人员/职位 Tuyển ai/vị trí nào Chủ ngữ thường là công ty, tổ chức
    公司/单位 + 正在招聘 Công ty đang tuyển Có thể dùng trạng thái đang diễn ra
    发布 + 招聘信息 Đăng tin tuyển dụng Dùng cho cá nhân, phòng nhân sự
    参加 + 招聘会 Tham gia hội chợ tuyển dụng Thường dùng với sinh viên, người tìm việc
    招聘广告 Quảng cáo tuyển dụng Một bản tin, poster hoặc bài viết
  2. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ cơ bản
    公司正在招聘新员工。
    Gōngsī zhèngzài zhāopìn xīn yuángōng.
    Công ty đang tuyển nhân viên mới.

我们急需招聘两名有经验的销售人员。
Wǒmen jíxū zhāopìn liǎng míng yǒu jīngyàn de xiāoshòu rényuán.
Chúng tôi cần gấp tuyển 2 nhân viên bán hàng có kinh nghiệm.

这家公司在网站上发布了招聘信息。
Zhè jiā gōngsī zài wǎngzhàn shàng fābù le zhāopìn xìnxī.
Công ty này đã đăng thông tin tuyển dụng trên website.

我看到了一则非常吸引人的招聘广告。
Wǒ kàn dào le yì zé fēicháng xīyǐn rén de zhāopìn guǎnggào.
Tôi đã thấy một mẫu quảng cáo tuyển dụng rất thu hút.

他们正在为新项目招聘技术人员。
Tāmen zhèngzài wèi xīn xiàngmù zhāopìn jìshù rényuán.
Họ đang tuyển nhân viên kỹ thuật cho dự án mới.

学校将于下周举行一场大型招聘会。
Xuéxiào jiāng yú xià zhōu jǔxíng yì chǎng dàxíng zhāopìn huì.
Trường sẽ tổ chức một hội chợ tuyển dụng lớn vào tuần sau.

Ví dụ nâng cao
在招聘过程中,HR 会对简历进行初步筛选。
Zài zhāopìn guòchéng zhōng, HR huì duì jiǎnlì jìnxíng chūbù shāixuǎn.
Trong quá trình tuyển dụng, bộ phận nhân sự sẽ tiến hành sàng lọc sơ bộ hồ sơ.

很多企业通过校园招聘来吸引优秀毕业生。
Hěn duō qǐyè tōngguò xiàoyuán zhāopìn lái xīyǐn yōuxiù bìyèshēng.
Nhiều doanh nghiệp tuyển dụng sinh viên xuất sắc thông qua tuyển dụng tại trường đại học.

他负责公司整个招聘流程,包括面试和录用。
Tā fùzé gōngsī zhěnggè zhāopìn liúchéng, bāokuò miànshì hé lùyòng.
Anh ấy phụ trách toàn bộ quy trình tuyển dụng của công ty, bao gồm phỏng vấn và tuyển chọn.

为了节省成本,公司决定暂停招聘计划。
Wèile jiéshěng chéngběn, gōngsī juédìng zàntíng zhāopìn jìhuà.
Để tiết kiệm chi phí, công ty quyết định tạm dừng kế hoạch tuyển dụng.

  1. Các cụm từ ghép thường gặp với “招聘”
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    招聘信息 Thông tin tuyển dụng
    招聘广告 Quảng cáo tuyển dụng
    招聘会 Hội chợ việc làm
    招聘职位 Vị trí tuyển dụng
    招聘条件 Điều kiện tuyển dụng
    招聘要求 Yêu cầu tuyển dụng
    招聘流程 Quy trình tuyển dụng
    招聘网站 Trang web tuyển dụng
    招聘启事 Thông báo tuyển dụng
    招聘人员 Người làm công tác tuyển dụng / người được tuyển
  2. Các từ vựng liên quan và phân biệt
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    招聘 zhāopìn Tuyển dụng Hành động từ phía công ty
    应聘 yìngpìn Ứng tuyển Hành động từ phía ứng viên
    录用 lùyòng Tuyển chọn (sau khi phỏng vấn) Dùng khi nhận ai vào làm
    简历 jiǎnlì Sơ yếu lý lịch Tài liệu ứng viên cung cấp
    面试 miànshì Phỏng vấn Một bước trong quá trình tuyển dụng
    聘请 pìnqǐng Mời làm việc (trang trọng) Gần với “mời hợp tác”

Ví dụ phân biệt:
公司正在招聘销售经理。
(Công ty đang tuyển dụng giám đốc bán hàng.)

我想应聘这个职位。
(Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí này.)

他被公司录用了,下个月开始上班。
(Anh ấy đã được công ty tuyển chọn, sẽ bắt đầu đi làm vào tháng sau.)

  1. Ứng dụng thực tế của từ “招聘”
    Trong công việc:
    Dùng trong thông báo tuyển dụng:
    如:“本公司招聘行政助理,要求本科以上学历……”

Trong email nhân sự, hợp đồng tuyển dụng, bảng kế hoạch nhân lực.

Trong học tập:
Xuất hiện trong bài đọc HSK (cấp 5–6), viết đoạn văn, bài luận về tìm việc, tìm người.

Trong hội thoại thực tế:
A: 你听说了吗?他们部门又开始招聘了!
B: 是吗?我有个朋友正在找工作,让他试试看。

Dịch:

A: Bạn nghe chưa? Bộ phận đó lại bắt đầu tuyển người rồi!
B: Thật hả? Tôi có người bạn đang tìm việc, để tôi bảo cậu ấy thử.

“招聘” là một từ động từ quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, xuất hiện nhiều trong đời sống, công việc, giáo dục và thi cử. Nó thể hiện hành động tuyển người, thường kết hợp với các danh từ khác để tạo ra các cụm từ mang tính thực tế như: 招聘会, 招聘广告, 招聘人员, v.v.

  1. 招聘 là gì?
    Chữ Hán: 招聘

Phiên âm: zhāopìn

Hán Việt: Chiêu mộ

Nghĩa tiếng Việt: Tuyển dụng, chiêu mộ người vào làm việc

Từ loại: Động từ (动词)

  1. Giải thích chi tiết về nghĩa của 招聘
    Về cấu tạo từ:
    招 (zhāo): gọi, mời gọi, chiêu mộ

聘 (pìn): mời làm việc, thuê (ai đó làm một công việc chính thức hoặc chuyên môn)

→ Ghép lại thành “招聘” mang nghĩa là mời gọi người khác đến làm việc cho mình, tức là tuyển dụng nhân sự.

Về sắc thái nghĩa:
Từ “招聘” thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, chính thức, hành chính, đặc biệt trong các ngữ cảnh:

Doanh nghiệp tuyển nhân viên

Tổ chức nhà nước tuyển công chức, viên chức

Công ty đăng tin tuyển dụng trên website hoặc bảng tin nội bộ

  1. Tình huống sử dụng thường gặp
    “招聘” được dùng để:

Thông báo việc cần tuyển người (trên website, báo giấy, thông báo nội bộ)

Miêu tả hành động mời nhân viên, chuyên gia làm việc cho doanh nghiệp

Giao tiếp trong môi trường phỏng vấn, nhân sự

Không dùng để chỉ hành vi tìm việc của người lao động (người đi tìm việc không “招聘”,mà là “找工作” hoặc “应聘”).

  1. Một số cụm từ phổ biến với 招聘
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    招聘员工 zhāopìn yuángōng Tuyển dụng nhân viên
    招聘信息 zhāopìn xìnxī Thông tin tuyển dụng
    招聘启事 / 招聘公告 zhāopìn qǐshì / zhāopìn gōnggào Thông báo tuyển dụng
    招聘职位 zhāopìn zhíwèi Vị trí tuyển dụng
    招聘条件 zhāopìn tiáojiàn Điều kiện tuyển dụng
    招聘流程 zhāopìn liúchéng Quy trình tuyển dụng
    招聘会 zhāopìn huì Hội chợ việc làm
    校园招聘 xiàoyuán zhāopìn Tuyển dụng tại trường đại học
    正在招聘 zhèngzài zhāopìn Đang tuyển dụng
    招聘专员 zhāopìn zhuānyuán Nhân viên tuyển dụng
  2. Mẫu câu ví dụ đầy đủ (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    我们公司正在招聘新员工。
    Wǒmen gōngsī zhèngzài zhāopìn xīn yuángōng.
    → Công ty chúng tôi đang tuyển nhân viên mới.

Ví dụ 2:
这家互联网公司每年都举办大型的校园招聘会。
Zhè jiā hùliánwǎng gōngsī měinián dōu jǔbàn dàxíng de xiàoyuán zhāopìn huì.
→ Công ty Internet này mỗi năm đều tổ chức hội chợ tuyển dụng lớn tại các trường đại học.

Ví dụ 3:
请问你们现在还在招聘吗?我对这个职位很感兴趣。
Qǐngwèn nǐmen xiànzài hái zài zhāopìn ma? Wǒ duì zhège zhíwèi hěn gǎn xìngqù.
→ Xin hỏi, hiện tại các bạn vẫn còn tuyển dụng không? Tôi rất quan tâm đến vị trí này.

Ví dụ 4:
他们正在通过网络平台发布招聘信息。
Tāmen zhèngzài tōngguò wǎngluò píngtái fābù zhāopìn xìnxī.
→ Họ đang đăng thông tin tuyển dụng qua các nền tảng trực tuyến.

Ví dụ 5:
这份招聘启事里写得非常详细,包括岗位要求和薪资待遇。
Zhè fèn zhāopìn qǐshì lǐ xiě de fēicháng xiángxì, bāokuò gǎngwèi yāoqiú hé xīnzī dàiyù.
→ Thông báo tuyển dụng này được viết rất chi tiết, bao gồm yêu cầu công việc và chế độ lương thưởng.

Ví dụ 6:
因为经济不景气,公司已经停止招聘。
Yīnwèi jīngjì bù jǐngqì, gōngsī yǐjīng tíngzhǐ zhāopìn.
→ Do tình hình kinh tế khó khăn, công ty đã dừng tuyển dụng.

Ví dụ 7:
她是我们人事部的招聘专员,负责筛选简历和安排面试。
Tā shì wǒmen rénshì bù de zhāopìn zhuānyuán, fùzé shāixuǎn jiǎnlì hé ānpái miànshì.
→ Cô ấy là chuyên viên tuyển dụng của phòng nhân sự chúng tôi, phụ trách lọc hồ sơ và sắp xếp phỏng vấn.

Ví dụ 8:
很多大学生毕业后第一步就是关注各大公司的招聘公告。
Hěn duō dàxuéshēng bìyè hòu dì yī bù jiùshì guānzhù gè dà gōngsī de zhāopìn gōnggào.
→ Nhiều sinh viên sau khi tốt nghiệp việc đầu tiên là theo dõi các thông báo tuyển dụng của các công ty lớn.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú phân biệt
    招聘 zhāopìn Tuyển dụng chính thức Trang trọng, dùng trong văn bản, doanh nghiệp
    招人 zhāorén Tuyển người (thường dùng) Thông dụng, đời thường, nói hàng ngày
    聘请 pìnqǐng Mời làm việc Nhấn mạnh việc mời chuyên gia, cố vấn, giáo sư…
    招工 zhāogōng Tuyển công nhân Dùng trong tuyển dụng lao động phổ thông, thủ công
    招考 zhāokǎo Tuyển chọn qua kỳ thi Dùng cho tuyển công chức, viên chức nhà nước

招聘 là một từ ngữ quan trọng và phổ biến trong môi trường học thuật, thương mại, quản trị nhân sự và đời sống xã hội hiện đại. Việc hiểu rõ cách dùng từ “招聘” giúp bạn:

Giao tiếp hiệu quả trong môi trường công việc

Viết và đọc hiểu thông báo tuyển dụng

Ứng xử phù hợp trong các buổi phỏng vấn, tuyển dụng

Thể hiện trình độ tiếng Trung chuyên nghiệp hơn

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.