HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster挺 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

挺 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

挺 (phiên âm: tǐng) là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, có thể dùng như phó từ, động từ, tính từ, và lượng từ tùy theo ngữ cảnh. Hán Việt: Đĩnh Nghĩa phổ biến nhất là khá, rất, ưỡn thẳng, gắng gượng, hoặc ủng hộ. 挺 (tǐng) là một từ tiếng Trung rất linh hoạt, thường dùng trong văn nói và viết để diễn đạt mức độ, thái độ, hoặc hành động. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể là phó từ, động từ, tính từ, hoặc thậm chí là lượng từ.

5/5 - (1 bình chọn)

挺 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. 挺 (tǐng) là gì?
    A. Trạng từ (副词) – Dùng để chỉ mức độ, tương đương với “khá”, “tương đối”, “rất”
    Khi là trạng từ, 挺 được dùng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ cao, nhưng không đến mức tuyệt đối, gần giống như “khá là”, “rất”, “cũng tương đối” trong tiếng Việt.

Ví dụ:
这道菜挺好吃的。
Zhè dào cài tǐng hǎochī de.
Món ăn này khá ngon.

他挺聪明的,就是有点懒。
Tā tǐng cōngmíng de, jiùshì yǒudiǎn lǎn.
Cậu ta khá thông minh, chỉ là hơi lười một chút.

我最近工作挺忙的。
Wǒ zuìjìn gōngzuò tǐng máng de.
Gần đây công việc của tôi khá bận.

这个电影挺感人的。
Zhège diànyǐng tǐng gǎnrén de.
Bộ phim này khá cảm động.

你的汉语说得挺流利的。
Nǐ de Hànyǔ shuō de tǐng liúlì de.
Tiếng Trung của bạn nói khá trôi chảy.

他挺会照顾人的。
Tā tǐng huì zhàogù rén de.
Anh ấy khá biết chăm sóc người khác.

Ghi chú: Cấu trúc phổ biến trong khẩu ngữ là 挺 + tính từ + 的

B. Động từ (动词) – Dùng với nghĩa “ưỡn (ngực, lưng…)”, “trụ vững”, “chịu đựng”, “chống đỡ”

  1. Nghĩa “ưỡn”, “đẩy thẳng về phía trước”
    挺 có thể được dùng như một động từ mang nghĩa làm thẳng, ưỡn ra, đặc biệt dùng với bộ phận cơ thể như ngực, lưng.

Ví dụ:
他挺着胸走进教室。
Tā tǐng zhe xiōng zǒu jìn jiàoshì.
Anh ấy ưỡn ngực bước vào lớp học.

挺起背来!
Tǐng qǐ bèi lái!
Thẳng lưng lên!

她挺直了腰,站得很有气质。
Tā tǐng zhí le yāo, zhàn de hěn yǒu qìzhì.
Cô ấy đứng thẳng lưng, trông rất có khí chất.

  1. Nghĩa “chịu đựng”, “trụ lại”, “cầm cự”
    Khi dùng theo nghĩa này, 挺 thường xuất hiện trong các tình huống thể hiện ý chí, chịu đựng khó khăn, không bỏ cuộc.

Ví dụ:
我挺不住了,太累了。
Wǒ tǐng bù zhù le, tài lèi le.
Tôi không chịu nổi nữa, mệt quá rồi.

他生病了,但还在挺着工作。
Tā shēngbìng le, dàn hái zài tǐng zhe gōngzuò.
Anh ấy bị ốm, nhưng vẫn cố gắng làm việc.

在战场上,他一个人挺了三天三夜。
Zài zhànchǎng shàng, tā yīgè rén tǐng le sān tiān sān yè.
Trên chiến trường, anh ấy cầm cự một mình suốt ba ngày ba đêm.

我咬咬牙,硬挺过去了。
Wǒ yǎo yǎo yá, yìng tǐng guòqù le.
Tôi cắn răng chịu đựng và cuối cùng cũng vượt qua được.

C. Cấu trúc phổ biến có chứa 挺
挺 + Tính từ + 的 → biểu thị mức độ (thường dùng trong văn nói)

Ví dụ:

挺不错的 (tǐng búcuò de) → khá tốt

挺漂亮的 (tǐng piàoliang de) → khá xinh đẹp

挺 + 动作 / 状态 → nhấn mạnh một trạng thái diễn ra hoặc tiếp tục trong thời gian dài

Ví dụ:

挺着不哭 (tǐng zhe bù kū) → cố chịu không khóc

挺住!(Tǐng zhù!) → Cố lên! / Trụ vững vào!

D. So sánh với các trạng từ chỉ mức độ khác:
Trạng từ Nghĩa tiếng Việt Mức độ
有点 hơi, một chút thấp
挺 khá, tương đối trung bình cao
很 rất cao
非常 cực kỳ, vô cùng rất cao
太……了 quá, cực kỳ cực cao

Ví dụ so sánh:

他有点帅。→ Anh ấy hơi đẹp trai.

他挺帅的。→ Anh ấy khá đẹp trai.

他很帅。→ Anh ấy rất đẹp trai.

他非常帅。→ Anh ấy cực kỳ đẹp trai.

他太帅了!→ Anh ấy đẹp trai quá đi!

Từ Phiên âm Nghĩa chính Loại từ Cách dùng phổ biến
挺 tǐng 1. Khá là (trạng từ)

  1. Ưỡn ra, đứng thẳng (động từ)
  2. Chịu đựng, cầm cự (động từ) Trạng từ, Động từ 挺 + adj + 的
    挺着 + V
    挺起…来

“挺” trong tiếng Trung Quốc là một từ đa nghĩa, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Tùy theo ngữ cảnh, “挺” có thể mang các nghĩa như khá, rất, đứng thẳng, chống đỡ, hoặc ủng hộ.

  1. Ý nghĩa của “挺”
    “挺” (tǐng) có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh:

Khá, rất (trạng từ): Dùng để nhấn mạnh mức độ, tương đương với “khá là” hoặc “rất” trong tiếng Việt, thường mang sắc thái thân mật.
Đứng thẳng, thẳng lưng (động từ): Chỉ trạng thái vật lý của một người hoặc vật đứng thẳng, cứng cáp.
Chống đỡ, chịu đựng (động từ): Diễn tả hành động chịu đựng hoặc chống lại khó khăn.
Ủng hộ, đề bạt (động từ): Thường dùng trong ngữ cảnh nâng đỡ hoặc ủng hộ ai đó (ít phổ biến hơn).
Ngữ cảnh sử dụng:

Trong giao tiếp thân mật, “挺” thường được dùng để mô tả một điều gì đó tốt, đáng chú ý hoặc đạt mức độ cao.
Trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, “挺” có thể mang nghĩa đứng thẳng hoặc chống đỡ, thường xuất hiện trong văn học hoặc mô tả hành động cụ thể.
Nghĩa “ủng hộ” thường xuất hiện trong các cụm từ cố định, ít dùng độc lập.
Tính chất: “挺” thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, đặc biệt khi làm trạng từ, thể hiện sự đánh giá tốt hoặc nhấn mạnh.

  1. Loại từ
    Loại từ:
    Trạng từ (副词, fùcí): Dùng để bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh mức độ. Đây là cách dùng phổ biến nhất trong giao tiếp. Ví dụ: 挺好 (khá tốt).
    Động từ (动词, dòngcí): Chỉ hành động đứng thẳng, chống đỡ, hoặc ủng hộ. Ví dụ: 挺身而出 (đứng lên đảm nhận).
    Danh từ (ít gặp): Trong một số trường hợp hiếm, “挺” có thể chỉ một đơn vị đo lường (ví dụ: số lượng súng máy trong quân sự).
    Đặc điểm ngữ pháp:
    Khi làm trạng từ, “挺” đứng trước tính từ hoặc động từ để bổ nghĩa, thường không cần bổ trợ thêm trạng từ khác như 很 (hěn).
    Khi làm động từ, “挺” thường đi kèm tân ngữ hoặc xuất hiện trong các cụm từ cố định.
    “挺” thường mang giọng điệu thân mật, gần gũi khi làm trạng từ, nhưng trang trọng hơn khi làm động từ trong văn viết.
  2. Cấu trúc câu phổ biến
    Dưới đây là các cấu trúc câu thường gặp khi sử dụng “挺”:

挺 + 形容词 (Trạng từ + Tính từ)
Diễn tả mức độ “khá” hoặc “rất” của một tính chất.
Ví dụ: 这个地方挺漂亮的。
(Zhège dìfāng tǐng piàoliang de.)
→ Nơi này khá là đẹp.
挺 + 动词 (Trạng từ + Động từ)
Nhấn mạnh hành động được thực hiện tốt hoặc đáng chú ý.
Ví dụ: 他干得挺不错。
(Tā gàn de tǐng bùcuò.)
→ Anh ấy làm khá tốt.
主语 + 挺 + 身体部位 (Chủ ngữ + đứng thẳng + bộ phận cơ thể)
Mô tả trạng thái đứng thẳng, cứng cáp của cơ thể.
Ví dụ: 他挺着胸走路。
(Tā tǐngzhe xiōng zǒulù.)
→ Anh ấy ưỡn ngực bước đi.
挺身 + 而出 (Đứng lên + đảm nhận)
Diễn tả hành động dũng cảm đứng ra nhận trách nhiệm hoặc đối mặt khó khăn.
Ví dụ: 关键时刻,他挺身而出。
(Guānjiàn shíkè, tā tǐngshēn érchū.)
→ Vào thời điểm quan trọng, anh ấy dũng cảm đứng ra.
主语 + 挺 + 困难/情况 (Chủ ngữ + chống đỡ + khó khăn/tình huống)
Chỉ việc chịu đựng hoặc vượt qua khó khăn.
Ví dụ: 他挺过了最困难的日子。
(Tā tǐngguò le zuì kùnnán de rìzi.)
→ Anh ấy đã vượt qua những ngày khó khăn nhất.

  1. Các ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng “挺” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm theo phiên âm và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Nhấn mạnh mức độ (trạng từ)
Câu: 这部电影挺有趣的。
(Zhè bù diànyǐng tǐng yǒuqù de.)
→ Bộ phim này khá thú vị.
Ngữ cảnh: Dùng trong giao tiếp thân mật để đánh giá tích cực về một sự việc.
Ví dụ 2: Đánh giá hành động (trạng từ)
Câu: 她学得挺快。
(Tā xué de tǐng kuài.)
→ Cô ấy học khá nhanh.
Ngữ cảnh: Nhận xét về tốc độ hoặc hiệu quả của một hành động.
Ví dụ 3: Đứng thẳng (động từ)
Câu: 士兵们挺着背站在那里。
(Shìbīngmen tǐngzhe bèi zhàn zài nàlǐ.)
→ Các binh sĩ đứng thẳng lưng ở đó.
Ngữ cảnh: Mô tả tư thế cứng cáp, trang nghiêm, thường trong bối cảnh quân đội hoặc nghi thức.
Ví dụ 4: Chống đỡ khó khăn (động từ)
Câu: 他们挺过了经济危机。
(Tāmen tǐngguò le jīngjì wēijī.)
→ Họ đã vượt qua cuộc khủng hoảng kinh tế.
Ngữ cảnh: Dùng để nói về việc chịu đựng hoặc vượt qua thử thách lớn.
Ví dụ 5: Dũng cảm đứng ra (động từ)
Câu: 危急时刻,她挺身而出救了孩子。
(Wēijí shíkè, tā tǐngshēn érchū jiù le háizi.)
→ Vào lúc nguy cấp, cô ấy dũng cảm đứng ra cứu đứa trẻ.
Ngữ cảnh: Nhấn mạnh sự dũng cảm, hy sinh trong tình huống khẩn cấp.
Ví dụ 6: Ủng hộ (động từ, ít phổ biến)
Câu: 领导挺了他当项目负责人。
(Lǐngdǎo tǐng le tā dāng xiàngmù fùzérén.)
→ Lãnh đạo đã ủng hộ anh ấy làm người phụ trách dự án.
Ngữ cảnh: Dùng trong bối cảnh công việc, chỉ sự đề bạt hoặc ủng hộ.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng “挺”
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    很 (hěn): Cũng có nghĩa là “rất”, nhưng “挺” mang giọng điệu thân mật hơn, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: 这很好。(Cái này rất tốt.) so với 这挺好的。(Cái này khá tốt.)
    相当 (xiāngdāng): Nghĩa là “tương đối” hoặc “khá”, nhưng trang trọng hơn “挺”. Ví dụ: 他相当聪明。(Anh ấy tương đối thông minh.)
    站 (zhàn): Khi nói về tư thế đứng, “站” chỉ hành động đứng nói chung, còn “挺” nhấn mạnh sự thẳng lưng, cứng cáp.
    Cảm xúc:
    Khi làm trạng từ, “挺” thường mang sắc thái thân mật, tích cực, phù hợp với giao tiếp bạn bè, đồng nghiệp.
    Khi làm động từ, “挺” có thể mang sắc thái trang trọng hoặc thể hiện sự mạnh mẽ, dũng cảm.
    Kết hợp với từ khác:
    挺好 (tǐng hǎo): Khá tốt.
    挺身而出 (tǐngshēn érchū): Dũng cảm đứng ra.
    挺拔 (tǐngbá): Thẳng đứng, hiên ngang (thường mô tả cây cối hoặc tư thế con người).
  2. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
    Đồng nghĩa:
    很 (hěn): Rất (trong vai trò trạng từ).
    相当 (xiāngdāng): Tương đối, khá.
    支撑 (zhīchēng): Chống đỡ, chịu đựng (trong vai trò động từ).
    Trái nghĩa:
    弯 (wān): Cong, uốn (trái với nghĩa đứng thẳng).
    不够 (bùgòu): Không đủ (trái với nghĩa nhấn mạnh mức độ).

Giải nghĩa chi tiết từ “挺” trong tiếng Trung

  1. Định nghĩa
    挺 (phiên âm: tǐng) là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, có thể dùng như phó từ, động từ, tính từ, và lượng từ tùy theo ngữ cảnh.

Hán Việt: Đĩnh

Nghĩa phổ biến nhất là khá, rất, ưỡn thẳng, gắng gượng, hoặc ủng hộ.

  1. Loại từ và cách dùng
    Loại từ Cách dùng Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
    Phó từ Chỉ mức độ: khá, rất 这部电影挺好看的。 Zhè bù diànyǐng tǐng hǎokàn de. Bộ phim này khá hay.
    Động từ Ưỡn, ngửa, gắng gượng, ủng hộ 她挺得住压力。 Tā tǐng dé zhù yālì. Cô ấy chịu được áp lực.
    Tính từ Thẳng, kiệt xuất 他长得挺拔。 Tā zhǎng dé tǐngbá. Anh ấy cao ráo, mạnh mẽ.
    Lượng từ Dùng cho súng máy 一挺机枪 Yī tǐng jīqiāng Một khẩu súng máy
  2. Các nghĩa chi tiết
    Phó từ: Dùng trong văn nói để nhấn mạnh mức độ, tương đương với “khá”, “rất”.

Ví dụ: 我最近挺忙的。(Wǒ zuìjìn tǐng máng de.) – Gần đây tôi khá bận.

Động từ:

Ưỡn thẳng: 她身子挺得直。(Tā shēnzi tǐng dé zhí.) – Cô ấy ưỡn thẳng người.

Gắng gượng: 他发烧还硬挺着上课。(Tā fāshāo hái yìng tǐng zhe shàngkè.) – Anh ấy bị sốt vẫn cố gắng đi học.

Ủng hộ: 我们力挺这个计划。(Wǒmen lìtǐng zhège jìhuà.) – Chúng tôi ủng hộ kế hoạch này.

Tính từ:

Thẳng, ngay ngắn: 风筝在空中挺立。(Fēngzhēng zài kōngzhōng tǐnglì.) – Con diều đứng thẳng trên không.

Kiệt xuất: 他表现非常英挺。(Tā biǎoxiàn fēicháng yīngtǐng.) – Anh ấy thể hiện rất xuất sắc.

Lượng từ:

Dùng cho súng máy: 我们需要一挺机枪。(Wǒmen xūyào yī tǐng jīqiāng.) – Chúng ta cần một khẩu súng máy.

  1. Mẫu câu ví dụ mở rộng
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    他挺喜欢这份工作。 Tā tǐng xǐhuān zhè fèn gōngzuò. Anh ấy khá thích công việc này.
    北京的冬天挺冷的。 Běijīng de dōngtiān tǐng lěng de. Mùa đông ở Bắc Kinh khá lạnh.
    她挺擅长运动的。 Tā tǐng shàncháng yùndòng de. Cô ấy khá giỏi thể thao.
    他挺快地跑了过去。 Tā tǐng kuài de pǎo le guòqù. Anh ấy chạy qua đó khá nhanh.
    这件衣服挺好看的。 Zhè jiàn yīfu tǐng hǎokàn de. Chiếc áo này khá đẹp.
    他挺高兴的。 Tā tǐng gāoxìng de. Anh ấy khá vui vẻ.
    她挺得住这份压力。 Tā tǐng dé zhù zhè fèn yālì. Cô ấy chịu được áp lực này.
    他挺着病去上班。 Tā tǐng zhe bìng qù shàngbān. Anh ấy gắng gượng đi làm dù bị bệnh.
    我挺后悔的。 Wǒ tǐng hòuhuǐ de. Tôi khá hối hận.
    他挺支持这个政策。 Tā tǐng zhīchí zhège zhèngcè. Anh ấy khá ủng hộ chính sách này.

挺 (tǐng) là một từ tiếng Trung rất linh hoạt, thường dùng trong văn nói và viết để diễn đạt mức độ, thái độ, hoặc hành động. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể là phó từ, động từ, tính từ, hoặc thậm chí là lượng từ.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 挺

Phiên âm: tǐng

Loại từ:

Phó từ: chỉ mức độ (khá, rất)

Động từ: ưỡn, gắng gượng, chống đỡ

Tính từ: thẳng, kiên cường

Lượng từ: dùng cho súng máy (ít gặp)

  1. Ý nghĩa chi tiết theo loại từ
    a. Phó từ – chỉ mức độ “khá”, “rất”
    Dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc động từ, thường thấp hơn “很” (hěn) nhưng cao hơn “有点” (yǒudiǎn)

Ví dụ:

这部电影挺好看的。 Zhè bù diànyǐng tǐng hǎokàn de. → Bộ phim này khá hay.

他最近挺忙的。 Tā zuìjìn tǐng máng de. → Gần đây anh ấy khá bận.

b. Động từ – ưỡn, chống đỡ, cố gắng
Diễn tả hành động nâng lên, giữ thẳng, hoặc gắng sức chịu đựng

Ví dụ:

她身子挺得直,走路很自信。 Tā shēnzi tǐng de zhí, zǒulù hěn zìxìn. → Cô ấy ưỡn thẳng người, đi rất tự tin.

他发烧还硬挺着上课。 Tā fāshāo hái yìng tǐngzhe shàngkè. → Anh ấy bị sốt mà vẫn cố gắng đi học.

c. Tính từ – thẳng, kiên cường, nổi bật
Dùng để mô tả dáng vẻ hoặc phẩm chất

Ví dụ:

风筝在空中挺立。 Fēngzhēng zài kōngzhōng tǐnglì. → Con diều đứng thẳng trên không.

他长得十分英挺。 Tā zhǎng de shífēn yīngtǐng. → Anh ấy có dáng vẻ rất kiêu hãnh.

d. Lượng từ – dùng cho súng máy (ít gặp)
Ví dụ:

我们需要一挺机枪。 Wǒmen xūyào yī tǐng jīqiāng. → Chúng ta cần một khẩu súng máy.

  1. Mẫu câu bổ sung (có phiên âm và dịch nghĩa)
    他挺喜欢这份工作。 Tā tǐng xǐhuān zhè fèn gōngzuò. → Anh ấy khá thích công việc này.

这件衣服挺适合你的。 Zhè jiàn yīfu tǐng shìhé nǐ de. → Bộ quần áo này khá hợp với bạn.

她挺能干的,什么都做得很好。 Tā tǐng nénggàn de, shénme dōu zuò de hěn hǎo. → Cô ấy khá giỏi, việc gì cũng làm tốt.

我挺后悔没去参加那个活动。 Wǒ tǐng hòuhuǐ méi qù cānjiā nàgè huódòng. → Tôi khá hối hận vì đã không tham gia hoạt động đó.

他挺有责任心的。 Tā tǐng yǒu zérènxīn de. → Anh ấy khá có trách nhiệm.

  1. So sánh với các phó từ mức độ khác
    Từ Phiên âm Mức độ Ghi chú
    挺 tǐng khá Thường dùng trong khẩu ngữ
    很 hěn rất Phổ biến, mức độ cao hơn “挺”
    非常 fēicháng cực kỳ Mức độ cao, trang trọng hơn
    太 tài quá Có thể mang nghĩa tiêu cực
    极了 jí le cực kỳ Dùng cuối câu, nhấn mạnh cảm xúc
  2. Từ vựng: 挺
    Hán tự: 挺

Phiên âm: tǐng

Loại từ:

Động từ (动词)

Phó từ (副词)

  1. Nghĩa tiếng Việt
    挺 có nhiều nghĩa tùy theo từng ngữ cảnh:

a. Khi là động từ:
Ưỡn ra, vươn thẳng, giương lên
→ Diễn tả động tác làm cho phần nào đó của cơ thể hoặc vật thể vươn lên, thẳng ra.

b. Khi là phó từ:
Khá, rất, tương đối, cũng…
→ Dùng để nhấn mạnh mức độ, mang nghĩa mạnh hơn “有点” (một chút), nhưng nhẹ hơn “非常” (rất).

  1. Giải thích chi tiết từng cách dùng
    A. 挺 làm động từ
    Dùng để mô tả hành động vươn hoặc ưỡn thẳng ra phía trước hoặc lên trên.
    Thường dùng trong các cụm như:

挺胸 (ưỡn ngực)

挺直腰 (vươn thẳng lưng)

把头挺起来 (ngẩng đầu lên)

Ví dụ:
他站得笔直,胸也挺得很高。
Tā zhàn de bǐzhí, xiōng yě tǐng de hěn gāo.
Anh ấy đứng rất thẳng, ngực cũng ưỡn lên cao.

孩子挺着肚子走路,看起来很可爱。
Háizi tǐng zhe dùzi zǒulù, kàn qǐlái hěn kě’ài.
Đứa trẻ ưỡn bụng khi đi, trông rất dễ thương.

挺起胸膛做人,要有自信。
Tǐng qǐ xiōngtáng zuòrén, yào yǒu zìxìn.
Làm người phải ưỡn ngực thẳng lưng, phải có tự tin.

B. 挺 làm phó từ
Dùng để nhấn mạnh mức độ, tương đương với “khá là”, “cũng rất”, “tương đối”.

Cấu trúc phổ biến:
挺 + Tính từ + 的

挺 + Động từ / Cụm động từ + 的

挺 + trạng từ + động từ

Ví dụ:
他挺高的,比我高半个头。
Tā tǐng gāo de, bǐ wǒ gāo bàn gè tóu.
Anh ấy khá cao, cao hơn tôi nửa cái đầu.

今天天气挺好的,适合出去玩。
Jīntiān tiānqì tǐng hǎo de, shìhé chūqù wán.
Thời tiết hôm nay khá đẹp, thích hợp để đi chơi.

她挺喜欢这份工作的。
Tā tǐng xǐhuan zhè fèn gōngzuò de.
Cô ấy khá thích công việc này.

这个方法挺有效的。
Zhège fāngfǎ tǐng yǒuxiào de.
Phương pháp này khá hiệu quả.

他挺能干的,什么都会一点儿。
Tā tǐng nénggàn de, shénme dōu huì yìdiǎnr.
Anh ấy khá giỏi, việc gì cũng biết một chút.

你最近挺忙的吧?
Nǐ zuìjìn tǐng máng de ba?
Gần đây bạn khá bận đúng không?

  1. Các cụm từ phổ biến với 挺
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    挺好 tǐng hǎo khá tốt
    挺不错 tǐng búcuò khá ổn, không tệ
    挺有意思 tǐng yǒu yìsi khá thú vị
    挺累的 tǐng lèi de khá mệt
    挺感动的 tǐng gǎndòng de khá cảm động
  2. So sánh với các phó từ chỉ mức độ khác
    Từ vựng Phiên âm Mức độ So sánh với “挺”
    有点 yǒudiǎn nhẹ yếu hơn 挺
    挺 tǐng trung bình-khá mạnh mức độ trung bình, sắc thái tích cực
    非常 fēicháng rất mạnh mạnh hơn 挺
    特别 tèbié rất đặc biệt tương đương 非常

挺 là một từ đa dụng trong tiếng Trung:

Khi làm động từ: nghĩa là ưỡn thẳng, giương ra, liên quan đến hành động vật lý (đặc biệt trong tư thế cơ thể).

Khi làm phó từ: nghĩa là khá là, tương đối, dùng để nhấn mạnh mức độ trong câu, thường mang sắc thái tích cực.

Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và mang tính tự nhiên, thân mật, biểu cảm nhẹ nhàng.

Từ vựng tiếng Trung: 挺 (tǐng)

  1. Định nghĩa
    挺 là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung. Tùy ngữ cảnh, từ này có thể là:

Phó từ (副词): dùng để nhấn mạnh mức độ, mang nghĩa khá, rất, tương đối, giống như “挺……的” = khá là…

Động từ (动词): mang nghĩa đứng thẳng, ưỡn (ngực, lưng…), hoặc chịu đựng, chống đỡ trong một số ngữ cảnh đặc biệt.

  1. Phiên âm
    汉字: 挺

拼音: tǐng

Nghĩa tiếng Việt:

(phó từ): khá, rất, tương đối

(động từ): ưỡn, thẳng, chịu đựng, chống lại

  1. Loại từ
    副词 (phó từ)

动词 (động từ)

  1. Giải thích chi tiết
    A. Là phó từ (sử dụng phổ biến nhất)
    挺 + tính từ + 的 → mang nghĩa là “khá là…”, “rất…”, “tương đối…”. Mức độ thường cao hơn “还 (hái)” nhưng thấp hơn “非常 (fēicháng)”, “特别 (tèbié)”.

Cách dùng rất thông dụng trong khẩu ngữ (văn nói).

B. Là động từ
Dùng để chỉ hành động làm thẳng, giữ cho thẳng (ưỡn ngực, đứng thẳng người), hoặc mang nghĩa trừu tượng như chịu đựng, chống lại, cầm cự.

  1. Cấu trúc thường gặp
    挺 + tính từ + 的

挺 + 动作/行为

挺起 + 胸膛 / 背 / 腰 等

挺过去 / 挺下来 / 挺得住: chịu đựng được, vượt qua được

  1. Ví dụ cụ thể
    A. Dùng làm phó từ (khá là…)
    他挺高的。
    Tā tǐng gāo de.
    → Anh ấy khá cao.

这家餐厅的菜挺好吃的。
Zhè jiā cāntīng de cài tǐng hǎochī de.
→ Món ăn ở nhà hàng này khá ngon.

今天的天气挺舒服的。
Jīntiān de tiānqì tǐng shūfu de.
→ Thời tiết hôm nay khá dễ chịu.

她人挺好的,就是有点儿内向。
Tā rén tǐng hǎo de, jiùshì yǒudiǎnr nèixiàng.
→ Cô ấy khá tốt bụng, chỉ hơi hướng nội một chút.

我挺喜欢这部电影的。
Wǒ tǐng xǐhuān zhè bù diànyǐng de.
→ Tôi khá thích bộ phim này.

你最近挺忙的吧?
Nǐ zuìjìn tǐng máng de ba?
→ Dạo này bạn khá bận phải không?

B. Dùng làm động từ

  1. Nghĩa: “làm cho thẳng, ưỡn ra”
    他挺直了腰,站得笔直。
    Tā tǐngzhí le yāo, zhàn de bǐzhí.
    → Anh ấy ưỡn thẳng lưng, đứng thẳng tắp.

挺起胸膛面对困难。
Tǐng qǐ xiōngtáng miànduì kùnnán.
→ Ưỡn ngực đối mặt với khó khăn.

  1. Nghĩa: “chịu đựng, vượt qua, chống đỡ”
    再坚持一下,就挺过去了。
    Zài jiānchí yīxià, jiù tǐng guòqù le.
    → Cố thêm chút nữa thôi, là vượt qua được rồi.

他病得很重,但还是挺了下来。
Tā bìng de hěn zhòng, dàn háishì tǐng le xiàlái.
→ Anh ấy bệnh rất nặng, nhưng vẫn gắng gượng vượt qua.

这事儿太难了,我实在挺不住了。
Zhè shìr tài nán le, wǒ shízài tǐng bù zhù le.
→ Việc này quá khó, tôi thật sự không chịu nổi nữa.

  1. Từ vựng liên quan
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    挺住 tǐngzhù gắng chịu, cố trụ vững
    还 hái vẫn còn, khá (ít hơn 挺)
    非常 fēicháng vô cùng, rất
    特别 tèbié đặc biệt, cực kỳ
    支撑 zhīchēng chống đỡ, giữ vững
    忍受 rěnshòu nhẫn nại chịu đựng
  2. Một số câu mẫu nâng cao
    面对困难,我们要挺起胸膛,勇敢前行。
    Miànduì kùnnán, wǒmen yào tǐng qǐ xiōngtáng, yǒnggǎn qiánxíng.
    → Đối mặt với khó khăn, chúng ta phải ưỡn ngực, dũng cảm tiến lên.

她挺能吃苦的,工作一直很努力。
Tā tǐng néng chīkǔ de, gōngzuò yīzhí hěn nǔlì.
→ Cô ấy khá chịu khó, luôn chăm chỉ trong công việc.

这条裙子挺适合你的,试试看吧!
Zhè tiáo qúnzi tǐng shìhé nǐ de, shìshìkàn ba!
→ Cái váy này khá hợp với bạn đấy, thử mặc xem sao!

他在压力下也能挺过去,真了不起。
Tā zài yālì xià yě néng tǐng guòqù, zhēn liǎobùqǐ.
→ Dưới áp lực mà anh ấy vẫn chịu đựng được, thật giỏi.

挺 (tǐng)

  1. Loại từ:
    Động từ (动词): mang nghĩa vươn ra, ưỡn ra, đẩy ra (về mặt cơ thể hoặc hình thể).

Trạng từ (副词): dùng để nhấn mạnh mức độ khá, tương đối, rất, gần với nghĩa “khá là” trong tiếng Việt.

Tính từ / thán từ (ít gặp): dùng trong văn nói để diễn đạt sự đồng tình hoặc thể hiện sự mạnh mẽ, kiên cường.

  1. Giải thích chi tiết:
    a. 挺 làm động từ:
    Dùng để miêu tả hành động ưỡn thẳng, vươn ra, hoặc đẩy ra phía trước một phần nào đó của cơ thể hoặc đồ vật. Mang sắc thái hình thể, tư thế, biểu cảm.

Ví dụ:

挺胸 (tǐng xiōng): ưỡn ngực

挺直腰杆 (tǐng zhí yāogǎn): đứng thẳng lưng

b. 挺 làm trạng từ (dùng phổ biến nhất):
Dùng để nhấn mạnh mức độ khá cao của tính từ hoặc động từ đi sau, gần nghĩa với “khá là”, “rất” trong tiếng Việt, nhưng nhẹ hơn “非常 (fēicháng)” hay “特别 (tèbié)”.

Ví dụ:

他挺聪明的。→ Cậu ấy khá thông minh.

这件衣服挺好看的。→ Bộ đồ này trông khá đẹp.

  1. Các cấu trúc thường gặp với “挺” (trạng từ):
    Cấu trúc Ý nghĩa
    挺 + tính từ Khá…, tương đối…, rất…
    挺 + động từ + 的 Động tác diễn ra khá tốt (thường kết thúc bằng “的”)
    挺 + bổ ngữ kết quả/ mức độ Nhấn mạnh mức độ thực hiện hành động
  2. Ví dụ câu chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
    a. 挺 là trạng từ: “khá, rất”
    他挺高的,大概有一米八。
    Tā tǐng gāo de, dàgài yǒu yī mǐ bā.
    → Anh ấy khá cao, khoảng 1m80.

今天的天气挺舒服的。
Jīntiān de tiānqì tǐng shūfu de.
→ Thời tiết hôm nay khá dễ chịu.

这家饭馆的菜挺好吃的,你试试吧。
Zhè jiā fànguǎn de cài tǐng hǎochī de, nǐ shìshi ba.
→ Món ăn của nhà hàng này khá ngon, bạn thử xem.

她的中文说得挺流利的。
Tā de Zhōngwén shuō de tǐng liúlì de.
→ Cô ấy nói tiếng Trung khá lưu loát.

最近我工作挺忙的,几乎没时间休息。
Zuìjìn wǒ gōngzuò tǐng máng de, jīhū méi shíjiān xiūxi.
→ Gần đây tôi khá bận công việc, hầu như không có thời gian nghỉ ngơi.

你这次考试考得挺不错的。
Nǐ zhè cì kǎoshì kǎo de tǐng búcuò de.
→ Bài kiểm tra lần này của bạn làm khá tốt.

他这个人挺热情的,第一次见面就很主动。
Tā zhè gè rén tǐng rèqíng de, dì yī cì jiànmiàn jiù hěn zhǔdòng.
→ Anh ấy là người khá nhiệt tình, lần đầu gặp đã rất chủ động.

b. 挺 là động từ: “ưỡn, vươn”
他挺起胸膛,勇敢地站在大家面前。
Tā tǐng qǐ xiōngtáng, yǒnggǎn de zhàn zài dàjiā miànqián.
→ Anh ấy ưỡn ngực đứng dũng cảm trước mọi người.

她挺直了腰,显得更加自信了。
Tā tǐng zhí le yāo, xiǎnde gèng jiā zìxìn le.
→ Cô ấy đứng thẳng lưng, trông tự tin hơn hẳn.

他把头挺得高高的,显得很骄傲。
Tā bǎ tóu tǐng de gāogāo de, xiǎnde hěn jiāo’ào.
→ Anh ấy ngẩng cao đầu, trông rất kiêu hãnh.

c. 挺 là thán từ (trong văn nói, khẩu ngữ):
A:你觉得那部电影怎么样?
  B:挺不错的,剧情很感人。
A: Nǐ juéde nà bù diànyǐng zěnmeyàng?
B: Tǐng búcuò de, jùqíng hěn gǎnrén.
→ A: Bạn thấy bộ phim đó thế nào?
  → B: Khá hay đấy, nội dung rất cảm động.

  1. So sánh với các từ tương tự
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    很 (hěn) rất Trung tính, dùng rộng rãi
    非常 (fēicháng) vô cùng Mức độ mạnh hơn “挺”
    挺 (tǐng) khá, rất Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái nhẹ nhàng, tự nhiên
    太…了 (tài… le) quá… rồi Mức độ cực cao, thường mang cảm xúc rõ ràng
  2. Thành ngữ và cụm từ có “挺”:
    挺身而出:dũng cảm đứng ra, xông pha

挺胸抬头:ưỡn ngực ngẩng đầu (biểu hiện tự tin, kiêu hãnh)

挺过难关:vượt qua giai đoạn khó khăn

挺有意思:khá thú vị

挺 là một từ rất linh hoạt trong tiếng Trung, có thể làm động từ, trạng từ, hoặc thán từ trong văn nói.

Dùng phổ biến nhất ở dạng trạng từ, mang nghĩa “khá là, rất” trong khẩu ngữ.

Khi làm động từ, thường diễn tả hành vi cơ thể: ưỡn ngực, vươn thẳng.

Xuất hiện rất nhiều trong đối thoại đời thường, bài thi HSK, các bài nghe nói.

Từ vựng tiếng Trung: 挺

  1. Thông tin cơ bản
    Tiếng Trung: 挺

Phiên âm Pinyin: tǐng

Hán Việt: đĩnh

Loại từ:

Trạng từ (副词) – phổ biến

Động từ (动词) – ít dùng hơn

Nghĩa tiếng Việt chính:

(phổ biến nhất) Khá, tương đối, rất – dùng như một trạng từ để nhấn mạnh mức độ tích cực (mang nghĩa tốt).

(ít dùng) Chống đỡ, giữ thẳng, trụ lại, cứng rắn (nghĩa gốc, dùng như động từ)

  1. Giải thích chi tiết
    2.1. Là trạng từ – nghĩa phổ biến nhất
    挺 + tính từ / cụm tính từ
    Mang nghĩa: khá là, rất, tương đối – dùng để nhấn mạnh tích cực (giống với “很” nhưng thân mật, đời thường hơn).

Đặc điểm:
Sắc thái thân mật, thoải mái, dùng nhiều trong văn nói.

Mang nghĩa tích cực, khen ngợi nhẹ nhàng.

Ví dụ:
他挺聪明的。
Tā tǐng cōngmíng de.
Cậu ấy khá thông minh đấy.

这家饭店挺不错的。
Zhè jiā fàndiàn tǐng búcuò de.
Nhà hàng này khá ổn đó.

我最近心情挺好的。
Wǒ zuìjìn xīnqíng tǐng hǎo de.
Gần đây tâm trạng tôi khá tốt.

今天挺冷的,记得穿外套。
Jīntiān tǐng lěng de, jìde chuān wàitào.
Hôm nay khá lạnh, nhớ mặc áo khoác nhé.

她的中文讲得挺流利的。
Tā de Zhōngwén jiǎng de tǐng liúlì de.
Tiếng Trung của cô ấy nói khá trôi chảy.

So sánh:

很 (hěn): trung tính, dùng cả văn viết và nói.

挺 (tǐng): mang sắc thái thân thiện, nhẹ nhàng hơn, thường dùng trong khẩu ngữ.

2.2. Là động từ – nghĩa gốc
Mang nghĩa: chống đỡ, giữ thẳng, vươn ra, trụ vững – dùng khi nói về động tác cơ thể, tinh thần hoặc cảm xúc kiên cường.

Ví dụ:
他把背挺得直直的。
Tā bǎ bèi tǐng de zhí zhí de.
Anh ấy giữ lưng thẳng tắp.

挺胸抬头,要有自信!
Tǐng xiōng táitóu, yào yǒu zìxìn!
Ưỡn ngực, ngẩng cao đầu, phải tự tin lên!

再坚持一下,挺过去就好了。
Zài jiānchí yīxià, tǐng guòqù jiù hǎo le.
Cố thêm chút nữa, vượt qua rồi sẽ ổn thôi.

他在最艰难的日子里也挺过来了。
Tā zài zuì jiānnán de rìzi lǐ yě tǐng guò lái le.
Anh ấy đã vượt qua cả những ngày tháng khó khăn nhất.

  1. Cấu trúc câu thường gặp với “挺”
    Cấu trúc Nghĩa Ghi chú
    挺 + tính từ + 的 Khá là… Phổ biến trong văn nói
    挺 + động từ + 的 Làm gì đó khá… Mức độ hành động
    挺 + phó từ / cụm từ Nhấn mạnh mức độ, cảm xúc Đa dạng, linh hoạt
    挺得住 / 挺不过 Trụ nổi / Không trụ nổi Trong hoàn cảnh khó khăn

Ví dụ thêm:
她唱歌唱得挺好的。
Tā chànggē chàng de tǐng hǎo de.
Cô ấy hát khá hay.

我挺喜欢这里的氛围的。
Wǒ tǐng xǐhuan zhèlǐ de fēnwéi de.
Tôi khá thích bầu không khí ở đây.

这工作压力挺大的。
Zhè gōngzuò yālì tǐng dà de.
Áp lực công việc này khá lớn.

我实在挺不住了,太累了。
Wǒ shízài tǐng bú zhù le, tài lèi le.
Tôi thật sự không chịu nổi nữa rồi, mệt quá.

  1. So sánh với các trạng từ chỉ mức độ khác
    Trạng từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    很 hěn Rất Dùng phổ biến, trung lập
    非常 fēicháng Cực kỳ Trang trọng hơn
    挺 tǐng Khá, rất Mang sắc thái nói chuyện thân mật, đời thường
    比较 bǐjiào Tương đối Dùng để so sánh nhẹ
    有点儿 yǒudiǎnr Hơi, một chút (tiêu cực) Thường dùng khi chê
  2. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ vựng 挺 (tǐng)
    Loại từ Trạng từ (chính), động từ (phụ)
    Nghĩa chính Khá, tương đối, chống đỡ, trụ lại
    Ngữ cảnh Thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ
    Cấu trúc phổ biến 挺 + adj + 的 / 挺 + V / 挺过 (vượt qua)
  3. Một số mẫu câu cảm xúc – phổ biến trong đời sống
    最近工作挺忙的,不过挺有成就感。
    Zuìjìn gōngzuò tǐng máng de, búguò tǐng yǒu chéngjiùgǎn.
    Gần đây công việc khá bận, nhưng cảm giác cũng rất thành tựu.

这孩子挺懂事的,一点也不让人操心。
Zhè háizi tǐng dǒngshì de, yīdiǎn yě bù ràng rén cāoxīn.
Đứa bé này khá hiểu chuyện, chẳng khiến ai phải lo lắng.

虽然遇到了困难,但我想我能挺过去。
Suīrán yùdào le kùnnán, dàn wǒ xiǎng wǒ néng tǐng guòqù.
Dù gặp khó khăn, nhưng tôi nghĩ mình có thể vượt qua được.

  1. Định nghĩa từ vựng tiếng Trung 挺
    挺 (tǐng)
    Loại từ:

Trạng từ (副词)

Động từ (动词)

  1. Giải thích chi tiết
    A. Khi là trạng từ (副词)
    Dùng để biểu thị mức độ cao, tương đương với “khá”, “rất”, “tương đối” trong tiếng Việt.

Từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính chất tích cực của một hành động, trạng thái, cảm giác.

Cấu trúc thường gặp:
挺 + Tính từ / Động từ + 的

B. Khi là động từ (动词)
Có nghĩa là “duỗi thẳng”, “ưỡn ra”, “trụ vững”, “đứng vững”, “chịu đựng”…

Dùng để diễn đạt hành động dùng sức để trụ lại, kiên trì hoặc một động tác liên quan đến tư thế, cơ thể.

  1. Nhiều ví dụ chi tiết (có Pinyin và tiếng Việt)
    A. Trạng từ (副词) – biểu thị mức độ “khá”, “rất”
    这个地方挺漂亮的。
    Zhège dìfāng tǐng piàoliang de.
    Chỗ này khá đẹp đấy.

他挺聪明的,就是不太用功。
Tā tǐng cōngmíng de, jiùshì bù tài yònggōng.
Cậu ấy khá thông minh, chỉ là không chăm chỉ lắm.

我最近心情挺好的。
Wǒ zuìjìn xīnqíng tǐng hǎo de.
Gần đây tâm trạng của tôi khá tốt.

今天挺冷的,记得穿多点衣服。
Jīntiān tǐng lěng de, jìde chuān duō diǎn yīfu.
Hôm nay khá lạnh, nhớ mặc nhiều áo nhé.

她挺喜欢这份工作的。
Tā tǐng xǐhuān zhè fèn gōngzuò de.
Cô ấy khá thích công việc này.

B. Động từ (动词) – mang nghĩa “duỗi”, “ưỡn”, “trụ vững”, “chịu đựng”
他挺起了胸膛。
Tā tǐng qǐle xiōngtáng.
Anh ấy ưỡn ngực lên.

士兵在严寒中挺着站岗。
Shìbīng zài yánhán zhōng tǐngzhe zhàngǎng.
Người lính trụ vững đứng gác trong cái lạnh khắc nghiệt.

她把背挺得直直的。
Tā bǎ bèi tǐng de zhízhí de.
Cô ấy ngồi thẳng lưng.

再困难我也挺得住。
Zài kùnnán wǒ yě tǐng de zhù.
Dù khó khăn đến đâu tôi cũng chịu đựng được.

他靠意志力挺了下来。
Tā kào yìzhìlì tǐng le xiàlái.
Anh ấy dựa vào ý chí để vượt qua.

  1. Mẫu câu ứng dụng thực tế
    你挺会说话的,难怪大家都喜欢你。
    Nǐ tǐng huì shuōhuà de, nán guài dàjiā dōu xǐhuān nǐ.
    Bạn khá khéo ăn nói, chẳng trách ai cũng thích bạn.

虽然这件事挺难的,但我们必须去做。
Suīrán zhè jiàn shì tǐng nán de, dàn wǒmen bìxū qù zuò.
Dù việc này khá khó, nhưng chúng ta vẫn phải làm.

我挺佩服他的勇气。
Wǒ tǐng pèifú tā de yǒngqì.
Tôi khá khâm phục lòng dũng cảm của anh ấy.

你把背挺直一点,看起来更有精神。
Nǐ bǎ bèi tǐng zhí yīdiǎn, kàn qǐlái gèng yǒu jīngshén.
Bạn ngồi thẳng lưng một chút, trông sẽ có sức sống hơn.

他病得挺严重的,要不要带他去医院?
Tā bìng de tǐng yánzhòng de, yào bùyào dài tā qù yīyuàn?
Anh ấy bệnh khá nặng rồi, có nên đưa anh ấy đi bệnh viện không?

Nghĩa của “挺” Loại từ Giải thích chi tiết
Khá, rất Trạng từ Nhấn mạnh mức độ, thể hiện thái độ tích cực hoặc mức độ đáng kể
Duỗi, ưỡn, trụ Động từ Hành động dùng sức, kiên trì, cố gắng hoặc biểu thị tư thế cơ thể

Từ vựng tiếng Trung: 挺 (tǐng)

  1. Định nghĩa và loại từ
    挺 là một từ tiếng Trung phổ biến, có thể đóng vai trò là phó từ (副词), động từ (动词) và tính từ (形容词) trong một số ngữ cảnh đặc biệt. Tùy theo ngữ cảnh, 挺 mang nhiều ý nghĩa khác nhau, nhưng nhìn chung có thể được hiểu theo các hướng sau:
  2. Các nghĩa chính của từ 挺
    (1) 挺 (phó từ): Khá, rất, tương đối
    Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ 挺, dùng để nhấn mạnh mức độ – tương tự như “rất”, “khá là”, “tương đối”.

Cấu trúc: 挺 + tính từ + 的

Diễn tả một mức độ khá cao, nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng, không tuyệt đối như “非常” hay “特别”.

Ví dụ:

他挺高的。
(Tā tǐng gāo de.)
Anh ấy khá cao.

这家饭店的菜挺好吃的。
(Zhè jiā fàndiàn de cài tǐng hǎochī de.)
Món ăn ở nhà hàng này khá ngon.

今天天气挺冷的,你多穿点衣服吧。
(Jīntiān tiānqì tǐng lěng de, nǐ duō chuān diǎn yīfu ba.)
Hôm nay trời khá lạnh, bạn nên mặc thêm áo.

你说得挺对的。
(Nǐ shuō de tǐng duì de.)
Bạn nói cũng khá đúng đấy.

这部电影挺感人的,我哭了。
(Zhè bù diànyǐng tǐng gǎnrén de, wǒ kū le.)
Bộ phim này khá cảm động, tôi đã khóc.

(2) 挺 (động từ): Ưỡn, ưỡn ngực, vươn thẳng người
Nghĩa này mang tính mô tả hành động vật lý – “làm cho thẳng”, “ưỡn ra”, “ngẩng cao” v.v.

Ví dụ:

他挺起了胸膛。
(Tā tǐng qǐ le xiōngtáng.)
Anh ấy ưỡn ngực lên.

她骄傲地挺直了腰。
(Tā jiāo’ào de tǐng zhí le yāo.)
Cô ấy kiêu hãnh ưỡn thẳng lưng.

孩子坐得不直,老师叫他挺起来。
(Háizi zuò de bù zhí, lǎoshī jiào tā tǐng qǐlái.)
Đứa trẻ ngồi không thẳng, giáo viên bảo nó ngồi thẳng lên.

(3) 挺 (động từ): Chống chịu, gắng gượng, chịu đựng
Khi dùng trong văn cảnh này, “挺” có nghĩa là gồng mình chịu đựng, chống lại áp lực, đau đớn, hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ:

他病得很重,但还是挺过来了。
(Tā bìng de hěn zhòng, dàn hái shì tǐng guòlái le.)
Anh ấy bị bệnh nặng nhưng vẫn vượt qua được.

我实在挺不住了,得休息一下。
(Wǒ shízài tǐng bù zhù le, děi xiūxi yíxià.)
Tôi thật sự không chịu nổi nữa, phải nghỉ ngơi một chút.

你一定要挺住,不能放弃。
(Nǐ yídìng yào tǐng zhù, bùnéng fàngqì.)
Bạn nhất định phải gắng gượng, không được bỏ cuộc.

(4) 挺 (tính từ – ít dùng): Thẳng, không cong
Nghĩa này ít thấy trong đời sống hằng ngày, nhưng vẫn tồn tại trong các mô tả miêu tả dáng vẻ.

Ví dụ:

他身体挺得像一根直木头。
(Tā shēntǐ tǐng de xiàng yì gēn zhímùtou.)
Người anh ấy đứng thẳng như một khúc gỗ thẳng.

  1. So sánh với các phó từ khác
    挺 + adj. = khá là…
    → Mức độ nhẹ hơn 非常 (rất) hay 特别 (đặc biệt), nhưng mạnh hơn một chút so với 有点儿 (hơi, có phần)

So sánh:

他挺高的。 → Anh ấy khá cao.

他非常高。 → Anh ấy rất cao.

他有点儿高。 → Anh ấy hơi cao (có phần).

  1. Mẫu câu thường dùng với 挺
    Mẫu câu Cách dùng Nghĩa tiếng Việt
    挺 + adj. + 的 Nhấn mạnh mức độ Khá là…
    挺 + động từ/động tác Diễn tả hành động gồng lên/ưỡn lên Ưỡn, thẳng, gồng lên
    挺得住 / 挺不过来 Chịu đựng, vượt qua hay không Chống chịu nổi hay không
  2. Tổng kết các nghĩa
    Nghĩa Loại từ Diễn giải ngắn
    Khá, rất Phó từ Nhấn mạnh mức độ
    Ưỡn, vươn thẳng Động từ Làm cho thẳng phần thân thể
    Gắng chịu, chống chọi Động từ Chịu đựng áp lực hoặc khó khăn
    Thẳng (về hình dạng) Tính từ Mô tả hình thể, ít dùng
  3. Một số ví dụ tổng hợp
    今天挺热的,你多喝水。
    (Jīntiān tǐng rè de, nǐ duō hē shuǐ.)
    Hôm nay khá nóng, bạn nên uống nhiều nước.

这孩子挺懂事的。
(Zhè háizi tǐng dǒngshì de.)
Đứa trẻ này khá hiểu chuyện.

他挺起身子看了一下窗外。
(Tā tǐng qǐ shēnzi kàn le yíxià chuāngwài.)
Anh ấy ưỡn người lên nhìn ra ngoài cửa sổ.

你再坚持一下,就挺过去了。
(Nǐ zài jiānchí yíxià, jiù tǐng guòqù le.)
Bạn cố gắng thêm chút nữa là vượt qua được rồi.

  1. Định nghĩa chi tiết
    挺 (pinyin: tǐng) là một từ vô cùng phổ biến trong tiếng Trung, chủ yếu được sử dụng như một phó từ (副词), đôi khi là động từ (动词), và rất thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
    Các nghĩa chính của 挺:
    Phó từ (副词): Mang ý nghĩa khá, tương đối, rất, dùng để chỉ mức độ cao hơn trung bình nhưng chưa tới mức cực đoan. Tương đương với “khá là”, “rất là” trong tiếng Việt.

Động từ (动词): Có nghĩa là dựng đứng lên, thẳng, vươn ra. Trong văn viết hoặc các cụm từ thành ngữ, 挺 có thể được dùng với nghĩa gốc này.

Ngữ khí từ trong khẩu ngữ: Trong giao tiếp hàng ngày, 挺 thường đi kèm với từ “的” (挺…的), thể hiện sự nhận xét mang tính tích cực hoặc khen ngợi nhẹ nhàng.

  1. Loại từ
    副词 (phó từ): Dùng để bổ nghĩa mức độ cho tính từ hoặc động từ.

动词 (động từ): Dùng với nghĩa động tác làm thẳng hoặc dựng đứng.

Khẩu ngữ (口语): Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh cảm giác “khá”, “rất”.

  1. Cấu trúc thường gặp với 挺
    挺 + tính từ + 的: Rất…/ Khá…

挺 + động từ: Khá là làm gì

Chủ ngữ + 挺 + Adj/Verb + 的: Chủ ngữ khá là…

挺 + bổ ngữ động từ: Thể hiện mức độ hành động khá tốt

  1. Ví dụ chi tiết, có phiên âm và dịch tiếng Việt
    Ví dụ với 挺 là phó từ (副词):
    今天天气挺好的。
    jīn tiān tiān qì tǐng hǎo de.
    Hôm nay thời tiết khá đẹp.

这个饭馆挺有名的。
zhè gè fàn guǎn tǐng yǒu míng de.
Nhà hàng này khá nổi tiếng.

你最近挺忙的吧?
nǐ zuì jìn tǐng máng de ba?
Dạo này bạn khá bận nhỉ?

他中文说得挺流利的。
tā zhōng wén shuō de tǐng liú lì de.
Anh ấy nói tiếng Trung khá lưu loát.

这本书挺有意思的,值得一看。
zhè běn shū tǐng yǒu yì si de, zhí dé yī kàn.
Cuốn sách này khá thú vị, rất đáng để đọc.

Ví dụ với 挺 là động từ (动词):
他把胸挺得直直的。
tā bǎ xiōng tǐng de zhí zhí de.
Anh ấy ưỡn ngực thẳng đơ.

孩子站得笔挺。
hái zi zhàn de bǐ tǐng.
Đứa trẻ đứng rất thẳng.

小猫把尾巴挺得高高的。
xiǎo māo bǎ wěi ba tǐng de gāo gāo de.
Con mèo con dựng đuôi rất cao.

他挺起身子,准备演讲。
tā tǐng qǐ shēn zi, zhǔn bèi yǎn jiǎng.
Anh ấy đứng thẳng người, chuẩn bị phát biểu.

花挺直了茎,看起来很精神。
huā tǐng zhí le jīng, kàn qǐ lái hěn jīng shén.
Hoa vươn thẳng cành, trông rất tươi tắn.

Ví dụ nâng cao, sử dụng trong các tình huống cụ thể:
这个地方挺安静的,适合学习。
zhè gè dì fāng tǐng ān jìng de, shì hé xué xí.
Chỗ này khá yên tĩnh, rất hợp để học tập.

虽然有点累,但今天工作挺顺利的。
suī rán yǒu diǎn lèi, dàn jīn tiān gōng zuò tǐng shùn lì de.
Mặc dù hơi mệt, nhưng công việc hôm nay khá thuận lợi.

这个手机挺好用的,电池也挺耐用的。
zhè gè shǒu jī tǐng hǎo yòng de, diàn chí yě tǐng nài yòng de.
Chiếc điện thoại này dùng khá ổn, pin cũng khá bền.

他挺会照顾人的,朋友们都喜欢他。
tā tǐng huì zhào gù rén de, péng yǒu men dōu xǐ huān tā.
Anh ấy khá biết cách quan tâm người khác, bạn bè đều thích anh ấy.

最近公司挺忙的,加班挺多。
zuì jìn gōng sī tǐng máng de, jiā bān tǐng duō.
Dạo gần đây công ty khá bận, tăng ca cũng khá nhiều.

Ví dụ với khẩu ngữ thông dụng:
这道菜挺不错的,你尝尝吧!
zhè dào cài tǐng bú cuò de, nǐ cháng chang ba!
Món ăn này khá ngon đấy, bạn thử đi!

她穿那件衣服挺漂亮的。
tā chuān nà jiàn yī fú tǐng piào liang de.
Cô ấy mặc bộ đồ kia trông khá đẹp.

听说那部电影挺感人的。
tīng shuō nà bù diàn yǐng tǐng gǎn rén de.
Nghe nói bộ phim đó khá cảm động.

我觉得你挺有天赋的。
wǒ jué de nǐ tǐng yǒu tiān fù de.
Tôi cảm thấy bạn khá có năng khiếu.

他性格挺随和的,和谁都能聊得来。
tā xìng gé tǐng suí hé de, hé shéi dōu néng liáo de lái.
Tính cách anh ấy khá dễ gần, nói chuyện được với mọi người.

  1. Tổng kết và ghi chú bổ sung
    Từ tiếng Trung Phiên âm Loại từ Nghĩa chính Ví dụ tiêu biểu
    挺 tǐng Phó từ, Động từ Khá là, rất là, đứng thẳng 挺好的 (khá tốt), 挺直 (đứng thẳng)
  2. Giải thích sắc thái nghĩa
    挺 + tính từ + 的: Cấu trúc rất hay dùng trong văn nói, mức độ thường mạnh hơn “有点” (một chút) nhưng nhẹ hơn “非常” (rất).

挺 làm động từ: Xuất hiện nhiều trong các mô tả về tư thế, biểu hiện sự thẳng, không cong hoặc uốn éo.

挺 trong giao tiếp đời thường: Rất phổ biến, giúp câu nói tự nhiên, thân thiện, dễ giao tiếp hơn.

  1. Một số cụm từ cố định mở rộng
    挺直 (tǐng zhí): đứng thẳng, dựng thẳng

挺胸 (tǐng xiōng): ưỡn ngực

挺拔 (tǐng bá): (thường mô tả cây cối) thẳng đứng, vươn cao

挺不错 (tǐng bú cuò): khá tốt, rất được

挺感人 (tǐng gǎn rén): khá cảm động

  1. Loại từ và ý nghĩa chính của “挺”
    Loại từ Ý nghĩa chính Ghi chú
    Trạng từ (副词) Khá, rất, tương đối, cực kỳ Dùng để nhấn mạnh mức độ
    Động từ (动词) Thẳng, ưỡn, chống chịu, giữ vững Thường dùng với tư thế, hoặc tinh thần
    Tính từ (hạn chế) Thẳng (hiếm gặp, mang tính miêu tả) Xuất hiện trong mô tả hình dạng
  2. Giải thích chi tiết từng nghĩa
    A. 挺 là trạng từ – mang nghĩa “khá là / rất là”
    Dùng trước tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ (tương tự như “khá/rất” trong tiếng Việt).

Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái nhẹ nhàng, thân mật, không quá trang trọng.

Ví dụ:

今天天气挺好的。
Jīntiān tiānqì tǐng hǎo de.
→ Hôm nay thời tiết khá đẹp.

她挺漂亮的。
Tā tǐng piàoliang de.
→ Cô ấy khá xinh đẹp.

这本书挺有意思的。
Zhè běn shū tǐng yǒu yìsi de.
→ Cuốn sách này rất thú vị.

他对我挺好的。
Tā duì wǒ tǐng hǎo de.
→ Anh ấy rất tốt với tôi.

这个工作挺轻松的。
Zhège gōngzuò tǐng qīngsōng de.
→ Công việc này khá nhẹ nhàng.

Cấu trúc thường gặp:
挺 + tính từ + 的
挺 + động từ + 的 (ít hơn)

B. 挺 là động từ – mang nghĩa “ưỡn, vươn, chống đỡ, chịu đựng”
Chỉ hành động làm cho thẳng ra, ưỡn lên (ngực, lưng, đầu,…)

Hoặc dùng trong nghĩa trừu tượng: kiên cường, chống chịu, vượt qua

Ví dụ:

挺起胸来,说话要有自信。
Tǐng qǐ xiōng lái, shuōhuà yào yǒu zìxìn.
→ Ưỡn ngực lên, nói chuyện phải tự tin.

他在病痛中挺了过来。
Tā zài bìngtòng zhōng tǐng le guòlái.
→ Anh ấy đã vượt qua cơn bệnh tật.

你要挺住,别放弃!
Nǐ yào tǐng zhù, bié fàngqì!
→ Bạn phải gắng chịu, đừng bỏ cuộc!

他连夜加班,硬是挺了下来。
Tā liányè jiābān, yìngshì tǐng le xiàlái.
→ Anh ấy làm việc cả đêm, cố chịu đựng đến cùng.

他挺着背走路,显得很有精神。
Tā tǐng zhe bèi zǒulù, xiǎnde hěn yǒu jīngshén.
→ Anh ấy đi bộ với dáng lưng thẳng, trông rất có tinh thần.

Cấu trúc thường gặp:

挺 + 起 + bộ phận cơ thể

挺 + 住 / 过来 / 下来 → mang nghĩa vượt qua, cố gắng chịu đựng

C. Một số cấu trúc và thành ngữ thường gặp với “挺”
Cụm từ / Thành ngữ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
挺身而出 tǐng shēn ér chū dũng cảm đứng ra (giải quyết, đối mặt)
挺起腰杆 tǐng qǐ yāogǎn đứng thẳng lưng, ý chỉ ngẩng cao đầu sống
挺过去 tǐng guòqù vượt qua (khó khăn, bệnh tật…)
挺不错的 tǐng búcuò de khá tốt
挺有意思的 tǐng yǒu yìsi de khá thú vị

  1. So sánh “挺” với các trạng từ mức độ khác
    Từ Phiên âm Mức độ Ghi chú
    挺 tǐng khá, tương đối Văn nói, nhẹ nhàng, phổ biến
    很 hěn rất Mạnh hơn “挺”, trung tính
    非常 fēicháng vô cùng Mức độ rất cao, trang trọng
    有点 yǒudiǎn hơi (phủ định nhẹ) Thường dùng khi có chút không hài lòng

挺 là từ đa năng, phổ biến trong văn nói hiện đại.

Khi là trạng từ, nó giúp mô tả mức độ một cách nhẹ nhàng, thân thiện.

Khi là động từ, nó diễn tả các hành động giữ vững, chống chịu, vượt qua khó khăn.

Có thể kết hợp với nhiều cấu trúc trong câu, dễ ứng dụng trong giao tiếp đời sống, công việc, học tập.

挺 (tǐng) – Khá, rất, tương đối, lắm, dựng đứng, thẳng lưng

I. Thông tin cơ bản
Hán tự: 挺

Pinyin: tǐng

Loại từ: Động từ / Trạng từ / Tính từ

Tiếng Anh: quite, very, rather, fairly; to stand upright; to stick out

Tiếng Việt: khá, rất, tương đối, lắm; dựng thẳng, vươn lên, ngẩng (đầu), ưỡn (ngực)

II. Giải thích chi tiết ý nghĩa

  1. Dùng làm trạng từ (phó từ) – mang nghĩa “khá là”, “rất là”, “tương đối là”
    “挺” trong trường hợp này thường đứng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ, tương đương với nghĩa “khá là”, “cũng rất”, “cũng lắm”.

Đây là cách dùng cực kỳ phổ biến trong khẩu ngữ tiếng Trung hiện đại.

Nó thể hiện mức độ cao nhưng nhẹ nhàng hơn “非常” hay “特别”.

Ví dụ:

这道菜挺好吃的。
Zhè dào cài tǐng hǎochī de.
Món ăn này khá ngon đấy.

他挺帅的。
Tā tǐng shuài de.
Anh ấy khá đẹp trai.

最近工作挺忙的。
Zuìjìn gōngzuò tǐng máng de.
Gần đây công việc khá bận.

今天天气挺冷的,穿多点吧。
Jīntiān tiānqì tǐng lěng de, chuān duō diǎn ba.
Hôm nay trời khá lạnh, mặc ấm hơn chút đi.

她挺聪明的,就是有点儿懒。
Tā tǐng cōngming de, jiùshì yǒudiǎnr lǎn.
Cô ấy khá thông minh, chỉ là hơi lười một chút.

那部电影挺感人的,我差点哭了。
Nà bù diànyǐng tǐng gǎnrén de, wǒ chàdiǎn kū le.
Bộ phim đó khá cảm động, tôi suýt khóc luôn.

他挺喜欢你的。
Tā tǐng xǐhuān nǐ de.
Anh ta khá thích bạn đấy.

我觉得这家饭店挺不错的,价格也合理。
Wǒ juéde zhè jiā fàndiàn tǐng búcuò de, jiàgé yě hélǐ.
Tôi thấy nhà hàng này cũng khá ổn, giá cả cũng hợp lý.

  1. Dùng làm động từ – mang nghĩa “dựng thẳng”, “ngẩng”, “ưỡn”, “vươn”
    “挺” trong trường hợp này miêu tả hành động làm thẳng ra, ưỡn lên, vươn ra.

Có thể dùng cho bộ phận cơ thể (ưỡn ngực, ngẩng đầu) hoặc vật thể (dựng đứng, đẩy ra trước).

Ví dụ:

挺起胸膛,向前走!
Tǐng qǐ xiōngtáng, xiàng qián zǒu!
Ưỡn ngực lên, tiến về phía trước!

他挺着腰板站在那里,一动不动。
Tā tǐng zhe yāobǎn zhàn zài nàlǐ, yīdòng bù dòng.
Anh ấy đứng thẳng lưng ở đó, không nhúc nhích.

她挺着头,不服输地看着我。
Tā tǐng zhe tóu, bù fúshū de kàn zhe wǒ.
Cô ấy ngẩng đầu lên, nhìn tôi với ánh mắt không chịu thua.

那棵树挺得笔直。
Nà kē shù tǐng de bǐzhí.
Cái cây kia mọc thẳng đứng như cây bút.

  1. Dùng để diễn tả hành động “chịu đựng”, “cố chịu”, “gồng lên chịu đựng”
    Khi dùng trong hoàn cảnh miêu tả chịu đựng một trạng thái khó khăn nào đó (đau đớn, vất vả…), “挺” mang sắc thái gồng mình chịu đựng mà không lùi bước.

Ví dụ:

他发高烧,还挺着来上班。
Tā fā gāoshāo, hái tǐng zhe lái shàngbān.
Anh ấy bị sốt cao mà vẫn cố đến làm.

挺一挺就过去了。
Tǐng yī tǐng jiù guòqù le.
Gồng chút nữa là qua thôi.

虽然很疼,但我还是挺住了。
Suīrán hěn téng, dàn wǒ háishi tǐng zhù le.
Dù rất đau, nhưng tôi vẫn chịu đựng được.

  1. Dùng như một từ độc lập trong ngôn ngữ khẩu ngữ để nhấn mạnh thái độ khẳng định
    Trong khẩu ngữ, “挺” có thể đứng độc lập như một từ nhấn mạnh, thường đi kèm với từ “的” phía sau.

Ngữ khí thường là cảm thán hoặc đánh giá bất ngờ, mang tính nhấn mạnh.

Ví dụ:

挺不错的嘛!
Tǐng búcuò de ma!
Khá được đấy chứ!

挺有意思的!
Tǐng yǒuyìsi de!
Khá thú vị đấy!

挺好玩的,我还想再来一次。
Tǐng hǎowán de, wǒ hái xiǎng zài lái yí cì.
Cũng vui lắm, tôi còn muốn chơi lần nữa.

III. Các mẫu câu ngữ pháp tiêu biểu
挺 + Tính từ + 的
Cấu trúc phổ biến nhất, mang nghĩa “khá là…”

他挺高的。
Tā tǐng gāo de.
Anh ấy khá cao.

挺 + Danh từ + 的
Đôi khi đi kèm danh từ để diễn tả nhận định đánh giá về một đối tượng cụ thể.

他挺人才的。
Tā tǐng réncái de.
Anh ấy cũng là nhân tài đấy.

挺 + động từ/động từ bổ ngữ
Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động cố gắng chịu đựng.

挺住啊,马上就结束了!
Tǐng zhù a, mǎshàng jiù jiéshù le!
Gắng lên nhé, sắp xong rồi!

IV. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Ý nghĩa Khác biệt với 挺
很 (hěn) Rất, rất là “挺” mang ngữ khí nhẹ nhàng, tự nhiên và hay dùng trong khẩu ngữ hơn
非常 (fēicháng) Cực kỳ Cường độ mạnh hơn “挺”, thường dùng trong văn viết
有点 (yǒudiǎn) Hơi, có phần “挺” thường mang nghĩa tích cực, còn “有点” có thể mang nghĩa tiêu cực
还不错 (hái búcuò) Cũng không tệ “挺…的” mang sắc thái khen rõ ràng hơn

Từ 挺 (tǐng) là một phó từ, động từ, và cũng có thể đóng vai trò cảm thán. Nó thường xuyên được sử dụng trong khẩu ngữ hiện đại để diễn đạt mức độ tương đối cao, thể hiện cảm xúc một cách tự nhiên, gần gũi và chân thật. Ngoài ra, trong nhiều ngữ cảnh, từ này còn mang ý nghĩa miêu tả trạng thái thẳng đứng, hoặc hành động chịu đựng điều gì đó. Đây là một từ cực kỳ phổ biến và linh hoạt trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày.

挺 là gì?
Giải thích chi tiết, loại từ, mẫu câu ví dụ và nhiều ví dụ tiếng Trung kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt đầy đủ.

  1. Định nghĩa từ “挺” trong tiếng Trung
    挺 (tǐng) là một từ đa nghĩa, có thể đóng vai trò là phó từ, động từ hoặc tính từ, tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Đây là một từ khá phổ biến trong khẩu ngữ hiện đại.
  2. Phân loại và cách dùng của từ “挺”
    a. Phó từ (副词) – mang nghĩa khá là, rất, tương đối
    Dùng để nhấn mạnh mức độ nào đó, tương đương với “rất” trong tiếng Việt nhưng mang sắc thái khẩu ngữ hơn, nhẹ nhàng hơn so với “非常”.

Ví dụ:

他挺高的。
Tā tǐng gāo de.
→ Anh ấy khá cao đấy.

这个电影挺好看的。
Zhè ge diànyǐng tǐng hǎokàn de.
→ Bộ phim này khá hay.

她挺聪明的。
Tā tǐng cōngmíng de.
→ Cô ấy khá thông minh.

咖啡挺苦的,我不喜欢。
Kāfēi tǐng kǔ de, wǒ bù xǐhuān.
→ Cà phê khá đắng, tôi không thích.

今天天气挺热的。
Jīntiān tiānqì tǐng rè de.
→ Hôm nay thời tiết khá nóng.

b. Động từ (动词) – mang nghĩa vươn ra, ưỡn ra, nâng lên
Biểu thị một động tác vươn phần nào đó của cơ thể ra ngoài, hoặc làm thẳng đứng.

Ví dụ:

他挺起胸膛走进了房间。
Tā tǐng qǐ xiōngtáng zǒu jìnle fángjiān.
→ Anh ấy ưỡn ngực bước vào phòng.

他把头挺得高高的。
Tā bǎ tóu tǐng de gāo gāo de.
→ Anh ta ngẩng cao đầu.

士兵们挺起胸膛,接受检阅。
Shìbīngmen tǐng qǐ xiōngtáng, jiēshòu jiǎnyuè.
→ Những người lính ưỡn ngực đón đoàn kiểm tra.

他挺直了腰,继续工作。
Tā tǐng zhí le yāo, jìxù gōngzuò.
→ Anh ấy đứng thẳng lưng và tiếp tục làm việc.

c. Tính từ (形容词) – ít phổ biến, mang nghĩa cứng, thẳng, kiên cường
Chỉ sự cứng cáp, không dễ cong hoặc gập lại.

Ví dụ:

这棵树长得挺直的。
Zhè kē shù zhǎng de tǐng zhí de.
→ Cái cây này mọc rất thẳng.

他是个挺直腰杆做人的人。
Tā shì gè tǐng zhí yāogǎn zuòrén de rén.
→ Anh ấy là người sống ngay thẳng, không cúi đầu trước khó khăn.

  1. Một số cụm từ thông dụng có dùng từ “挺”
    挺不错的 – Khá tốt
    Ví dụ: 你的主意挺不错的。
    → Ý tưởng của bạn khá hay đó.

挺有意思的 – Khá thú vị
Ví dụ: 这个故事挺有意思的。
→ Câu chuyện này khá thú vị.

挺开心的 – Khá vui
Ví dụ: 和你聊天我觉得挺开心的。
→ Nói chuyện với bạn tôi thấy khá vui.

挺辛苦的 – Khá vất vả
Ví dụ: 他每天工作到很晚,挺辛苦的。
→ Anh ấy làm việc đến rất muộn mỗi ngày, khá vất vả.

  1. Cấu trúc câu thông dụng với “挺”
    挺 + Tính từ + 的
    → Dạng câu khẩu ngữ dùng để nhấn mạnh mức độ tương đối cao của tính từ.
    → Mang tính tự nhiên, mềm mại trong giao tiếp.

Ví dụ:

她挺漂亮的。
Tā tǐng piàoliang de.
→ Cô ấy khá xinh đẹp.

我觉得这个办法挺有用的。
Wǒ juéde zhège bànfǎ tǐng yǒuyòng de.
→ Tôi thấy phương pháp này khá hữu ích.

  1. So sánh “挺” với các phó từ khác
    Phó từ Nghĩa tiếng Việt Mức độ Phạm vi dùng
    挺 Khá là / Rất (khẩu ngữ) Nhẹ nhàng Dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày
    很 Rất Trung bình Phổ biến, cả văn viết và văn nói
    非常 Cực kỳ Mạnh Chủ yếu dùng nhấn mạnh trong văn viết
    相当 Tương đối / Khá Trung bình – mạnh Văn viết nhiều hơn

挺 là một từ đa năng, có thể làm phó từ để nhấn mạnh mức độ trong khẩu ngữ, hoặc là động từ chỉ hành động vươn thẳng, ưỡn người.

Trong khẩu ngữ, “挺…的” rất phổ biến với ý nghĩa khá là…, mang sắc thái tự nhiên, thân thiện.

Khi là động từ, “挺” thường đi với các bộ phận cơ thể như “胸”, “腰”, “头” để chỉ hành động vươn ra hoặc đứng thẳng.

  1. Định nghĩa của 挺 (tǐng)
    a. Phó từ (副词) – mang nghĩa là “khá là, rất, tương đối”
    Dùng để nhấn mạnh mức độ, mang ý nghĩa tương đương với “khá là” hoặc “rất”.

b. Động từ (动词) – mang nghĩa là “đứng thẳng, vươn thẳng, ưỡn”
Dùng để miêu tả hành động làm cho một bộ phận cơ thể hoặc đồ vật thẳng ra.

  1. Chi tiết về loại từ và nghĩa
    Loại từ Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
    Phó từ 很,相当 Khá là, rất
    Động từ 使伸直,使直立 Làm cho thẳng ra, ưỡn lên
  2. Ví dụ dùng 挺 là phó từ (rất, khá)
    这家餐厅的菜挺好吃的。
    Zhè jiā cāntīng de cài tǐng hǎochī de.
    Món ăn ở nhà hàng này khá là ngon.

她挺漂亮的,也很有气质。
Tā tǐng piàoliang de, yě hěn yǒu qìzhì.
Cô ấy rất xinh đẹp, lại còn rất có khí chất.

这本书挺有意思的,我推荐你看看。
Zhè běn shū tǐng yǒuyìsi de, wǒ tuījiàn nǐ kànkan.
Cuốn sách này khá thú vị, tôi đề nghị bạn đọc thử.

他最近挺忙的,没什么时间休息。
Tā zuìjìn tǐng máng de, méi shénme shíjiān xiūxi.
Dạo này anh ấy rất bận, không có thời gian nghỉ ngơi.

北京的冬天挺冷的,要穿厚一点。
Běijīng de dōngtiān tǐng lěng de, yào chuān hòu yìdiǎn.
Mùa đông ở Bắc Kinh khá lạnh, nên mặc ấm hơn một chút.

  1. Ví dụ dùng 挺 là động từ (đứng thẳng, ưỡn ra)
    他挺起胸膛,勇敢地走上台。
    Tā tǐng qǐ xiōngtáng, yǒnggǎn de zǒu shàng tái.
    Anh ấy ưỡn ngực lên, dũng cảm bước lên sân khấu.

小树挺得笔直,一点也不弯。
Xiǎo shù tǐng de bǐzhí, yìdiǎn yě bù wān.
Cây non đứng thẳng tắp, không hề cong.

她走路时总是挺着腰,很有气质。
Tā zǒulù shí zǒngshì tǐngzhe yāo, hěn yǒu qìzhì.
Khi đi bộ, cô ấy luôn ưỡn thẳng lưng, trông rất có phong thái.

士兵们站得笔直,挺着胸。
Shìbīng men zhàn de bǐzhí, tǐngzhe xiōng.
Những người lính đứng thẳng, ưỡn ngực lên.

  1. Các cấu trúc thường gặp với 挺
    Cấu trúc Giải thích Ví dụ
    挺 + tính từ + 的 Nhấn mạnh mức độ của tính từ 他挺高的。— Anh ấy khá cao.
    挺 + cụm động từ Nhấn mạnh toàn bộ cụm hành động 她挺会说话的。— Cô ấy khá khéo ăn nói.
  2. So sánh với một số từ tương tự
    Từ Mức độ So sánh
    很 Phổ thông Mang nghĩa “rất”, dùng rộng rãi
    非常 Mạnh hơn 很 Nghĩa “vô cùng”, “cực kỳ”
    挺 Thường mang nghĩa tích cực Nhẹ hơn 非常, mạnh hơn 一点儿

挺 là từ ngữ đa năng, vừa có thể làm phó từ chỉ mức độ, vừa có thể là động từ chỉ trạng thái hoặc hành động ưỡn/duỗi thẳng.

Từ này thường mang sắc thái tích cực và được dùng nhiều trong khẩu ngữ tiếng Trung hiện đại.

Khi dùng như phó từ, nó đồng nghĩa gần với “rất”, “khá là” và thường đứng trước tính từ hoặc động từ.

Từ “挺” (tǐng) là một từ tiếng Trung có tính đa dụng cao, vừa có thể làm trạng từ, vừa làm động từ, và trong một số trường hợp làm tính từ. Tùy ngữ cảnh, “挺” mang nhiều nghĩa khác nhau, nổi bật nhất là để nhấn mạnh mức độ (rất/khá…), hoặc mang nghĩa đứng thẳng, ưỡn thẳng người.

  1. Định nghĩa tổng quát
    Hán tự: 挺

Pinyin: tǐng

Loại từ:

Trạng từ (副词)

Động từ (动词)

Tính từ (形容词 – hiếm dùng)

  1. Các nghĩa chính của từ “挺”
    2.1. (Trạng từ) — Nghĩa: “rất”, “khá là”, “tương đối”, thường dùng để nhấn mạnh mức độ
    Dùng trước một tính từ hoặc động từ để tăng cường mức độ, tương tự như “quite”, “rather”, “fairly”, “pretty” trong tiếng Anh.

Ví dụ:

挺好 (tǐng hǎo): khá tốt

挺高兴的 (tǐng gāoxìng de): rất vui

挺累的 (tǐng lèi de): khá mệt

Câu mẫu:

这个办法挺不错的。
Zhège bànfǎ tǐng búcuò de.
Cách này khá hay đấy.

他最近挺忙的。
Tā zuìjìn tǐng máng de.
Gần đây anh ấy khá bận.

我觉得她人挺好的。
Wǒ juéde tā rén tǐng hǎo de.
Tôi thấy cô ấy là người khá tốt.

今天天气挺冷的。
Jīntiān tiānqì tǐng lěng de.
Hôm nay thời tiết khá lạnh.

这个菜挺好吃的。
Zhège cài tǐng hǎochī de.
Món này ăn khá ngon.

Ghi chú: sau “挺” thường có thêm “的” ở cuối câu để hoàn chỉnh câu biểu cảm.

2.2. (Động từ) — Nghĩa: “ưỡn (người)”, “giương lên”, “đứng thẳng”, dùng để mô tả động tác hoặc tư thế
Ví dụ:

他把胸挺得直直的。
Tā bǎ xiōng tǐng de zhí zhí de.
Anh ấy ưỡn ngực rất thẳng.

他挺直了腰站起来。
Tā tǐng zhí le yāo zhàn qǐlái.
Anh ấy đứng dậy, ưỡn thẳng lưng.

她挺起身子迎接客人。
Tā tǐng qǐ shēnzi yíngjiē kèrén.
Cô ấy ưỡn thẳng người để đón khách.

士兵们都挺胸抬头站着。
Shìbīngmen dōu tǐng xiōng táitóu zhànzhe.
Các binh sĩ đều ưỡn ngực, ngẩng đầu đứng nghiêm.

2.3. (Động từ) — Nghĩa: “chịu đựng, trụ lại”, mang sắc thái gồng mình chịu đựng hoàn cảnh khó khăn
Ví dụ:

他挺过了最困难的时期。
Tā tǐng guòle zuì kùnnán de shíqī.
Anh ấy đã vượt qua được giai đoạn khó khăn nhất.

我再也挺不住了。
Wǒ zàiyě tǐng bú zhù le.
Tôi không thể chịu nổi nữa rồi.

你一定要挺住!
Nǐ yídìng yào tǐng zhù!
Bạn nhất định phải gắng gượng lên!

他们靠意志力挺了下来。
Tāmen kào yìzhìlì tǐng le xiàlái.
Họ đã trụ vững nhờ ý chí.

  1. Phân biệt các cách dùng của “挺”
    Nghĩa Loại từ Đặc điểm Ví dụ
    Khá là, rất Trạng từ Dùng trước tính từ, động từ mô tả 挺好吃 (khá ngon)
    Ưỡn ngực, đứng thẳng Động từ Mô tả tư thế, hành động 挺胸 (ưỡn ngực)
    Gắng gượng, chịu đựng Động từ Mô tả sự cố gắng vượt khó 挺住 (gắng chịu)
  2. Các cụm từ và mẫu câu mở rộng
    挺不错的 – khá tốt

挺开心的 – khá vui

挺有意思的 – khá thú vị

挺住啊! – Gắng gượng lên!

他把背挺得直直的 – Anh ấy ưỡn thẳng lưng

她挺着肚子走路 – Cô ấy đi lại với cái bụng (bầu) to

  1. Lưu ý sử dụng
    Khi làm trạng từ, “挺” thường đứng trước tính từ, và sau đó có thêm “的” để thể hiện trạng thái, cảm xúc.

Khi làm động từ, phải có tân ngữ hoặc trạng thái rõ ràng phía sau để tránh nhầm lẫn.

Có thể kết hợp với phó từ “挺……的”, cấu trúc này rất thông dụng trong khẩu ngữ.

  1. Tương đương trong tiếng Việt
    “挺” (tǐng) Tiếng Việt tương đương
    khá, rất (trạng từ) khá là, tương đối, tương đối nhiều
    ưỡn ngực, thẳng người đứng thẳng, ưỡn người
    gắng chịu, trụ lại cố gắng vượt qua, gắng chịu
  2. Định nghĩa và loại từ của 挺 (tǐng)
    ▪️ Phiên âm: tǐng
    ▪️ Cấp độ HSK: HSK 4 trở lên
    ▪️ Loại từ:
    Phó từ (副词): thường đứng trước tính từ hoặc động từ, mang nghĩa là “rất”, “khá”, “tương đối” – mang sắc thái khẳng định, thường dùng trong văn nói.

Động từ (动词): mang nghĩa là “vươn ra”, “đứng thẳng”, “ưỡn”, “chịu đựng”, tùy từng ngữ cảnh.

  1. Nghĩa và cách dùng cụ thể của 挺
    a. 挺 (phó từ) – dùng để nhấn mạnh mức độ, giống như “rất”, “khá là” trong tiếng Việt
    Tương tự như 很 (rất), nhưng 挺 mang sắc thái tự nhiên, thân mật, hay dùng trong khẩu ngữ hơn.

Ví dụ:

这个电影挺好看的。
Zhège diànyǐng tǐng hǎokàn de.
→ Bộ phim này khá hay.

她挺聪明的。
Tā tǐng cōngmíng de.
→ Cô ấy khá thông minh.

我挺喜欢这首歌的。
Wǒ tǐng xǐhuān zhè shǒu gē de.
→ Tôi khá thích bài hát này.

b. 挺 (động từ) – mang nghĩa là “vươn ra”, “ưỡn thẳng”, “đứng thẳng”, “chịu đựng”
Ví dụ:

他挺起了胸膛。
Tā tǐng qǐle xiōngtáng.
→ Anh ấy ưỡn ngực lên.

她挺着大肚子走进来。
Tā tǐngzhe dà dùzi zǒu jìnlái.
→ Cô ấy bước vào với bụng bầu lớn.

他挺过了那段最艰难的日子。
Tā tǐngguòle nà duàn zuì jiānnán de rìzi.
→ Anh ấy đã vượt qua những ngày tháng khó khăn nhất.

  1. 20 Mẫu câu tiếng Trung với 挺 (kèm phiên âm & dịch nghĩa)
    今天的天气挺不错的。
    Jīntiān de tiānqì tǐng búcuò de.
    → Thời tiết hôm nay khá tốt.

他挺会说话的。
Tā tǐng huì shuōhuà de.
→ Anh ấy khá khéo ăn nói.

我挺喜欢你这种风格的。
Wǒ tǐng xǐhuān nǐ zhè zhǒng fēnggé de.
→ Tôi khá thích phong cách của bạn.

她的性格挺开朗的。
Tā de xìnggé tǐng kāilǎng de.
→ Tính cách cô ấy khá cởi mở.

他挺有钱的,但很低调。
Tā tǐng yǒuqián de, dàn hěn dīdiào.
→ Anh ấy khá giàu nhưng rất khiêm tốn.

我挺累的,想休息一下。
Wǒ tǐng lèi de, xiǎng xiūxi yíxià.
→ Tôi khá mệt, muốn nghỉ một chút.

这个饭馆挺好吃的。
Zhège fànguǎn tǐng hǎochī de.
→ Quán ăn này khá ngon.

她挺能干的,工作效率很高。
Tā tǐng nénggàn de, gōngzuò xiàolǜ hěn gāo.
→ Cô ấy khá giỏi, hiệu suất làm việc rất cao.

挺身而出,保护他人。
Tǐngshēn ér chū, bǎohù tārén.
→ Dũng cảm đứng ra bảo vệ người khác.

他挺着腰板站在那里。
Tā tǐngzhe yāobǎn zhàn zài nàlǐ.
→ Anh ấy đứng thẳng lưng ở đó.

挺过去就好了。
Tǐng guòqù jiù hǎole.
→ Vượt qua rồi sẽ ổn thôi.

她挺有耐心的。
Tā tǐng yǒu nàixīn de.
→ Cô ấy khá kiên nhẫn.

这件事挺让人感动的。
Zhè jiàn shì tǐng ràng rén gǎndòng de.
→ Việc này khá cảm động.

他挺不容易的,别责怪他了。
Tā tǐng bù róngyì de, bié zéguài tā le.
→ Anh ấy cũng khá vất vả, đừng trách anh ấy nữa.

挺冷的,记得穿厚点。
Tǐng lěng de, jìdé chuān hòu diǎn.
→ Khá lạnh đấy, nhớ mặc ấm hơn.

她挺漂亮的,是不是模特?
Tā tǐng piàoliang de, shì bù shì mótè?
→ Cô ấy khá xinh, có phải là người mẫu không?

我挺羡慕你的生活的。
Wǒ tǐng xiànmù nǐ de shēnghuó de.
→ Tôi khá ngưỡng mộ cuộc sống của bạn.

他挺讲道理的。
Tā tǐng jiǎng dàolǐ de.
→ Anh ấy khá biết lẽ phải.

挺着点儿,别放弃!
Tǐngzhe diǎnr, bié fàngqì!
→ Gắng lên chút nữa, đừng bỏ cuộc!

他挺过了病痛,现在已经恢复健康了。
Tā tǐngguòle bìngtòng, xiànzài yǐjīng huīfù jiànkāng le.
→ Anh ấy đã vượt qua cơn bệnh, giờ đã hồi phục.

  1. So sánh với 很 và 比较
    Từ Nghĩa Sắc thái Ví dụ
    很 Rất Trung tính 他很高。→ Anh ấy rất cao.
    比较 Khá, tương đối Mang tính so sánh 他比较高。→ Anh ấy tương đối cao.
    挺 Khá là, khá Mang sắc thái nói, thân mật, tích cực 他挺高的。→ Anh ấy khá cao.
  2. Định nghĩa của 挺 (tǐng)
    A. Trạng từ (副词) – Biểu thị mức độ cao, tương đương với “khá là”, “rất”, “khá” trong tiếng Việt
    挺 + tính từ / động từ
    → Dùng để nhấn mạnh mức độ, giống như “khá là…” hay “rất…”

Ví dụ:

这个地方挺漂亮的。
(Zhège dìfāng tǐng piàoliang de.)
Nơi này khá đẹp đấy.

他挺聪明的。
(Tā tǐng cōngming de.)
Cậu ấy rất thông minh.

我最近工作挺忙的。
(Wǒ zuìjìn gōngzuò tǐng máng de.)
Gần đây công việc của tôi rất bận.

这道题挺难的。
(Zhè dào tí tǐng nán de.)
Câu hỏi này khá khó.

你的中文说得挺好。
(Nǐ de Zhōngwén shuō de tǐng hǎo.)
Tiếng Trung của bạn nói khá tốt.

B. Động từ (动词) – Nghĩa là “dựng thẳng”, “ngẩng lên”, “giữ thẳng”, thường dùng trong miêu tả tư thế hoặc trạng thái
挺 + bộ phận cơ thể / vật thể
→ Nghĩa là “ngẩng”, “dựng thẳng”, “chống đỡ thẳng”

Ví dụ:

他挺起胸膛走路。
(Tā tǐng qǐ xiōngtáng zǒulù.)
Anh ấy ưỡn ngực đi đường (tỏ ra tự tin).

他把腰挺得直直的。
(Tā bǎ yāo tǐng de zhízhí de.)
Anh ấy giữ thẳng lưng.

小狗把耳朵挺了起来。
(Xiǎo gǒu bǎ ěrduo tǐng le qǐlái.)
Con chó dựng tai lên.

他在困难面前挺起了胸膛。
(Tā zài kùnnán miànqián tǐng qǐ le xiōngtáng.)
Anh ấy đứng thẳng ngực đối mặt với khó khăn (ý nói dũng cảm, không sợ hãi).

C. Kết hợp dùng trong khẩu ngữ + 的
Cấu trúc: 挺 + tính từ + 的
→ Cách nói mang tính khẩu ngữ, nhẹ nhàng, mang hàm ý khen ngợi

Ví dụ:

这孩子挺可爱的。
(Zhè háizi tǐng kě’ài de.)
Đứa trẻ này khá dễ thương.

你挺会说话的嘛!
(Nǐ tǐng huì shuōhuà de ma!)
Bạn khá khéo ăn nói đấy nhỉ!

  1. Một số cách dùng phổ biến khác của 挺
    挺不错 / 挺好的 / 挺有意思的
    → Rất phổ biến trong hội thoại hàng ngày, tương đương “khá tốt”, “khá hay”.

挺 + lâu/trễ/xa…
→ Biểu thị mức độ, ví dụ:
今天来得挺晚的。
(Jīntiān lái de tǐng wǎn de.)
Hôm nay đến khá muộn đấy.

  1. Phân biệt 挺 với 很 / 非常 / 十分
    Từ Nghĩa Mức độ Ngữ cảnh thường dùng
    很 rất Trung bình Trang trọng, phổ thông
    非常 vô cùng, cực kỳ Mạnh Nhấn mạnh mạnh mẽ hơn
    十分 rất, đầy đủ Mạnh Trang trọng hơn
    挺 khá, tương đối Nhẹ Giao tiếp thân mật, khẩu ngữ

Ví dụ so sánh:

他挺帅的。 → Khá đẹp trai.

他很帅。 → Rất đẹp trai.

他非常帅。→ Vô cùng đẹp trai.

他十分帅。→ Cực kỳ đẹp trai.

挺 là một từ đa năng dùng với vai trò trạng từ (khá, rất) và động từ (dựng lên, ngẩng lên).

Dùng phổ biến trong khẩu ngữ và rất quan trọng để thể hiện mức độ nhẹ nhàng hơn so với “非常”.

Hãy lưu ý sắc thái tự nhiên, gần gũi, thân thiện của từ này khi dùng trong giao tiếp.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.