HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster报价 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy...

报价 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER

报价 (bàojià) là động từ và danh từ, nghĩa là báo giá, đưa ra giá cả, bảng giá. Nó thường dùng trong thương mại, kinh doanh, mua bán, khi bên bán đưa ra mức giá cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Giải thích chi tiết Chữ Hán: 报价 Pinyin: bàojià Loại từ: Động từ: báo giá, đưa ra giá. Danh từ: bảng báo giá, mức giá được báo. Ý nghĩa chính: Người bán cung cấp giá cho sản phẩm/dịch vụ. Tài liệu hoặc lời nói thể hiện mức giá. Ngữ cảnh sử dụng: Thương mại, hợp đồng, giao dịch, mua bán quốc tế. Email, hợp đồng, hội nghị, báo cáo. Từ gần nghĩa: 售价 (shòujià): giá bán. 价格 (jiàgé): giá cả. 出价 (chūjià): ra giá, đưa giá thầu. Cấu trúc thường gặp 提供报价 → cung cấp báo giá. 索取报价 → yêu cầu báo giá. 报价单 → bảng báo giá. 最终报价 → báo giá cuối cùng. 报价合理/不合理 → báo giá hợp lý/không hợp lý. 报价高/低 → báo giá cao/thấp.

5/5 - (1 bình chọn)

报价 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

报价 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

报价 (bàojià) là động từ và danh từ, nghĩa là báo giá, đưa ra giá cả, bảng giá. Nó thường dùng trong thương mại, kinh doanh, mua bán, khi bên bán đưa ra mức giá cho sản phẩm hoặc dịch vụ.

Giải thích chi tiết

  • Chữ Hán: 报价
  • Pinyin: bàojià
  • Loại từ:
  • Động từ: báo giá, đưa ra giá.
  • Danh từ: bảng báo giá, mức giá được báo.
  • Ý nghĩa chính:
  • Người bán cung cấp giá cho sản phẩm/dịch vụ.
  • Tài liệu hoặc lời nói thể hiện mức giá.
  • Ngữ cảnh sử dụng:
  • Thương mại, hợp đồng, giao dịch, mua bán quốc tế.
  • Email, hợp đồng, hội nghị, báo cáo.
  • Từ gần nghĩa:
  • 售价 (shòujià): giá bán.
  • 价格 (jiàgé): giá cả.
  • 出价 (chūjià): ra giá, đưa giá thầu.

Cấu trúc thường gặp

  • 提供报价 → cung cấp báo giá.
  • 索取报价 → yêu cầu báo giá.
  • 报价单 → bảng báo giá.
  • 最终报价 → báo giá cuối cùng.
  • 报价合理/不合理 → báo giá hợp lý/không hợp lý.
  • 报价高/低 → báo giá cao/thấp.

30 ví dụ minh họa (Hán tự + Pinyin + Tiếng Việt)

  • 请给我一个报价。
    qǐng gěi wǒ yí gè bàojià.
    Xin hãy cho tôi một báo giá.
  • 我们需要索取报价单。
    wǒmen xūyào suǒqǔ bàojiàdān.
    Chúng tôi cần yêu cầu bảng báo giá.
  • 公司提供了详细的报价。
    gōngsī tígōng le xiángxì de bàojià.
    Công ty đã cung cấp báo giá chi tiết.
  • 他的报价太高了。
    tā de bàojià tài gāo le.
    Báo giá của anh ấy quá cao.
  • 我们正在比较不同厂家的报价。
    wǒmen zhèngzài bǐjiào bùtóng chǎngjiā de bàojià.
    Chúng tôi đang so sánh báo giá của các nhà sản xuất khác nhau.
  • 这是最终报价。
    zhè shì zuìzhōng bàojià.
    Đây là báo giá cuối cùng.
  • 客户要求我们修改报价。
    kèhù yāoqiú wǒmen xiūgǎi bàojià.
    Khách hàng yêu cầu chúng tôi chỉnh sửa báo giá.
  • 我们的报价很有竞争力。
    wǒmen de bàojià hěn yǒu jìngzhēng lì.
    Báo giá của chúng tôi rất cạnh tranh.
  • 这份报价单包括运输费用。
    zhè fèn bàojiàdān bāokuò yùnshū fèiyòng.
    Bảng báo giá này bao gồm chi phí vận chuyển.
  • 他给出的报价不合理。
    tā gěi chū de bàojià bù hélǐ.
    Báo giá anh ta đưa ra không hợp lý.
  • 我们需要三天准备报价。
    wǒmen xūyào sān tiān zhǔnbèi bàojià.
    Chúng tôi cần ba ngày để chuẩn bị báo giá.
  • 客户对报价表示满意。
    kèhù duì bàojià biǎoshì mǎnyì.
    Khách hàng hài lòng với báo giá.
  • 这家公司报价最低。
    zhè jiā gōngsī bàojià zuì dī.
    Công ty này báo giá thấp nhất.
  • 我们正在等待供应商的报价。
    wǒmen zhèngzài děngdài gōngyìngshāng de bàojià.
    Chúng tôi đang chờ báo giá từ nhà cung cấp.
  • 经理要求重新报价。
    jīnglǐ yāoqiú chóngxīn bàojià.
    Giám đốc yêu cầu báo giá lại.
  • 这份报价单需要签字确认。
    zhè fèn bàojiàdān xūyào qiānzì quèrèn.
    Bảng báo giá này cần ký xác nhận.
  • 我们的报价包含税费。
    wǒmen de bàojià bāohán shuìfèi.
    Báo giá của chúng tôi bao gồm thuế.
  • 客户要求一次性报价。
    kèhù yāoqiú yīcìxìng bàojià.
    Khách hàng yêu cầu báo giá một lần.
  • 这次报价比上次低。
    zhè cì bàojià bǐ shàng cì dī.
    Báo giá lần này thấp hơn lần trước.
  • 我们的报价符合市场行情。
    wǒmen de bàojià fúhé shìchǎng hángqíng.
    Báo giá của chúng tôi phù hợp với tình hình thị trường.
  • 他给我发了一份电子报价单。
    tā gěi wǒ fā le yí fèn diànzǐ bàojiàdān.
    Anh ấy gửi cho tôi một bảng báo giá điện tử.
  • 我们的报价有效期为十天。
    wǒmen de bàojià yǒuxiàoqī wéi shí tiān.
    Báo giá của chúng tôi có hiệu lực trong 10 ngày.
  • 客户要求详细的报价说明。
    kèhù yāoqiú xiángxì de bàojià shuōmíng.
    Khách hàng yêu cầu giải thích chi tiết báo giá.
  • 我们的报价包含安装服务。
    wǒmen de bàojià bāohán ānzhuāng fúwù.
    Báo giá của chúng tôi bao gồm dịch vụ lắp đặt.
  • 这家公司报价透明,没有隐藏费用。
    zhè jiā gōngsī bàojià tòumíng, méiyǒu yǐncáng fèiyòng.
    Công ty này báo giá minh bạch, không có chi phí ẩn.
  • 我们正在准备新的报价方案。
    wǒmen zhèngzài zhǔnbèi xīn de bàojià fāng’àn.
    Chúng tôi đang chuẩn bị phương án báo giá mới.
  • 客户要求我们提供最低报价。
    kèhù yāoqiú wǒmen tígōng zuìdī bàojià.
    Khách hàng yêu cầu chúng tôi cung cấp báo giá thấp nhất.
  • 这份报价单需要翻译成英文。
    zhè fèn bàojiàdān xūyào fānyì chéng yīngwén.
    Bảng báo giá này cần dịch sang tiếng Anh.
  • 我们的报价比竞争对手更合理。
    wǒmen de bàojià bǐ jìngzhēng duìshǒu gèng hélǐ.
    Báo giá của chúng tôi hợp lý hơn đối thủ.
  • 客户最终接受了我们的报价。
    kèhù zuìzhōng jiēshòu le wǒmen de bàojià.
    Khách hàng cuối cùng đã chấp nhận báo giá của chúng tôi.

“报价” (bàojià) trong tiếng Trung có nghĩa là báo giá, chào giá – chỉ hành động đưa ra mức giá cho sản phẩm, dịch vụ, hoặc chứng khoán. Đây là một động từ (báo giá) và cũng có thể dùng như danh từ (bản báo giá, giá chào).

Giải thích chi tiết
报 (bào): báo, thông báo, trình bày.

价 (jià): giá, giá cả.

报价: đưa ra giá cả, thông báo giá bán hoặc giá mua.

Loại từ
Động từ: 报价给客户 (báo giá cho khách hàng).

Danh từ: 产品报价 (bảng báo giá sản phẩm).

Cấu trúc thường gặp
给 + 人 + 报价: báo giá cho ai.

报价 + 数字: báo giá bao nhiêu.

最新报价: giá mới nhất.

报价单: bảng báo giá.

报价高/低: giá chào cao/thấp.

询价与报价: hỏi giá và báo giá.

Phân biệt
价格 (jiàgé): giá cả (mức giá cụ thể).

报价 (bàojià): hành động hoặc kết quả báo giá.

要价 (yàojià): giá người bán đưa ra, thường mang sắc thái “ra giá”.

30 mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
我们明天会给您报价。 Wǒmen míngtiān huì gěi nín bàojià. Ngày mai chúng tôi sẽ báo giá cho ngài.

这份报价单请您过目。 Zhè fèn bàojiàdān qǐng nín guòmù. Xin mời ngài xem qua bảng báo giá này.

他们的报价太高了。 Tāmen de bàojià tài gāo le. Giá chào của họ quá cao.

我想了解一下最新报价。 Wǒ xiǎng liǎojiě yíxià zuìxīn bàojià. Tôi muốn tìm hiểu giá mới nhất.

这家公司给出的报价很合理。 Zhè jiā gōngsī gěi chū de bàojià hěn hélǐ. Báo giá mà công ty này đưa ra rất hợp lý.

我们需要三家公司的报价来比较。 Wǒmen xūyào sān jiā gōngsī de bàojià lái bǐjiào. Chúng tôi cần báo giá của ba công ty để so sánh.

客户要求我们尽快报价。 Kèhù yāoqiú wǒmen jǐnkuài bàojià. Khách hàng yêu cầu chúng tôi báo giá nhanh chóng.

这台机器的报价是多少? Zhè tái jīqì de bàojià shì duōshǎo? Báo giá của chiếc máy này là bao nhiêu?

我们的报价包括运输费用。 Wǒmen de bàojià bāokuò yùnshū fèiyòng. Báo giá của chúng tôi bao gồm phí vận chuyển.

这只是初步报价。 Zhè zhǐshì chūbù bàojià. Đây chỉ là báo giá sơ bộ.

他给出的报价低于市场价。 Tā gěi chū de bàojià dī yú shìchǎnɡ jià. Báo giá anh ấy đưa ra thấp hơn giá thị trường.

我们会根据数量调整报价。 Wǒmen huì gēnjù shùliàng tiáozhěng bàojià. Chúng tôi sẽ điều chỉnh báo giá theo số lượng.

这份报价有效期为七天。 Zhè fèn bàojià yǒuxiàoqī wéi qī tiān. Báo giá này có hiệu lực trong 7 ngày.

请把报价发到我的邮箱。 Qǐng bǎ bàojià fā dào wǒ de yóuxiāng. Xin gửi báo giá vào email của tôi.

我们的报价不含税。 Wǒmen de bàojià bù hán shuì. Báo giá của chúng tôi chưa bao gồm thuế.

这家公司的报价比竞争对手低。 Zhè jiā gōngsī de bàojià bǐ jìngzhēng duìshǒu dī. Báo giá của công ty này thấp hơn đối thủ cạnh tranh.

他们要求我们重新报价。 Tāmen yāoqiú wǒmen chóngxīn bàojià. Họ yêu cầu chúng tôi báo giá lại.

这份报价单需要签字确认。 Zhè fèn bàojiàdān xūyào qiānzì quèrèn. Bảng báo giá này cần ký xác nhận.

我们的报价基于市场行情。 Wǒmen de bàojià jīyú shìchǎnɡ hángqíng. Báo giá của chúng tôi dựa trên tình hình thị trường.

这次报价比上次便宜。 Zhè cì bàojià bǐ shàng cì piányi. Báo giá lần này rẻ hơn lần trước.

供应商给了我们一个优惠报价。 Gōngyìngshāng gěi le wǒmen yí gè yōuhuì bàojià. Nhà cung cấp đã cho chúng tôi một báo giá ưu đãi.

这份报价需要经理批准。 Zhè fèn bàojià xūyào jīnglǐ pīzhǔn. Báo giá này cần giám đốc phê duyệt.

我们的报价包含安装服务。 Wǒmen de bàojià bāohán ānzhuāng fúwù. Báo giá của chúng tôi bao gồm dịch vụ lắp đặt.

这份报价单有三页。 Zhè fèn bàojiàdān yǒu sān yè. Bảng báo giá này có ba trang.

他们的报价不具竞争力。 Tāmen de bàojià bù jù jìngzhēnglì. Báo giá của họ không có tính cạnh tranh.

我们会在今天下午前报价。 Wǒmen huì zài jīntiān xiàwǔ qián bàojià. Chúng tôi sẽ báo giá trước chiều nay.

这份报价需要客户确认后才能生效。 Zhè fèn bàojià xūyào kèhù quèrèn hòu cái néng shēngxiào. Báo giá này cần khách hàng xác nhận mới có hiệu lực.

我们的报价基于长期合作。 Wǒmen de bàojià jīyú chángqī hézuò. Báo giá của chúng tôi dựa trên hợp tác lâu dài.

这次报价比预期高。 Zhè cì bàojià bǐ yùqī gāo. Báo giá lần này cao hơn dự kiến.

客户对报价表示满意。 Kèhù duì bàojià biǎoshì mǎnyì. Khách hàng tỏ ra hài lòng với báo giá.

“报价” (bàojià) trong tiếng Trung nghĩa là báo giá, chào giá – tức đưa ra mức giá cho sản phẩm, dịch vụ, hoặc hợp đồng. Đây là động từ và cũng có thể dùng như danh từ (bản báo giá).

Giải thích chi tiết
Chữ Hán: 报价

Phiên âm: bàojià

Loại từ:

Động từ: đưa ra giá, chào giá.

Danh từ: bản báo giá, mức giá được đưa ra.

Ý nghĩa:

Trong thương mại: giá mà bên bán đưa cho bên mua.

Trong tài chính/chứng khoán: giá niêm yết, giá chào mua/chào bán.

Trong đời sống: giá dịch vụ, giá sản phẩm được thông báo cho khách hàng.

Khác biệt với từ gần nghĩa:

价格 (jiàgé): giá cả nói chung.

报价 (bàojià): hành động hoặc văn bản báo giá.

出价 (chūjià): ra giá, thường trong đấu giá.

Cấu trúc thường gặp
向 + khách hàng/公司 + 报价 Ví dụ: 向客户报价 (báo giá cho khách hàng).

提供/出具 + 报价单 Ví dụ: 提供报价单 (cung cấp bảng báo giá).

报价 + 数字/范围 Ví dụ: 报价五千元 (báo giá 5000 tệ).

报价高/低/合理/不合理 Ví dụ: 报价过高 (báo giá quá cao).

最终报价/初步报价/最新报价 Ví dụ: 最终报价 (báo giá cuối cùng).

35 ví dụ minh họa (phiên âm + tiếng Việt)
Thương mại – mua bán
我们向客户报价五万元。 Wǒmen xiàng kèhù bàojià wǔ wàn yuán. Chúng tôi báo giá cho khách hàng là 50.000 tệ.

公司提供了详细的报价单。 Gōngsī tígōngle xiángxì de bàojiàdān. Công ty cung cấp bảng báo giá chi tiết.

这家厂商的报价比较合理。 Zhè jiā chǎngshāng de bàojià bǐjiào hélǐ. Báo giá của nhà sản xuất này khá hợp lý.

我们正在等待供应商的最新报价。 Wǒmen zhèngzài děngdài gōngyìngshāng de zuìxīn bàojià. Chúng tôi đang chờ báo giá mới nhất từ nhà cung cấp.

客户要求我们重新报价。 Kèhù yāoqiú wǒmen chóngxīn bàojià. Khách hàng yêu cầu chúng tôi báo giá lại.

Hợp đồng – dự án
项目报价超过预算。 Xiàngmù bàojià chāoguò yùsuàn. Báo giá dự án vượt quá ngân sách.

我们提交了初步报价方案。 Wǒmen tíjiāole chūbù bàojià fāng’àn. Chúng tôi đã nộp phương án báo giá sơ bộ.

最终报价将在明天公布。 Zuìzhōng bàojià jiāng zài míngtiān gōngbù. Báo giá cuối cùng sẽ được công bố vào ngày mai.

他们的报价比竞争对手低。 Tāmen de bàojià bǐ jìngzhēng duìshǒu dī. Báo giá của họ thấp hơn đối thủ cạnh tranh.

我们需要比较不同公司的报价。 Wǒmen xūyào bǐjiào bùtóng gōngsī de bàojià. Chúng tôi cần so sánh báo giá của các công ty khác nhau.

Tài chính – chứng khoán
股票的报价每天都会变化。 Gǔpiào de bàojià měitiān dūhuì biànhuà. Giá cổ phiếu thay đổi hàng ngày.

证券公司公布了最新报价。 Zhèngquàn gōngsī gōngbùle zuìxīn bàojià. Công ty chứng khoán công bố giá mới nhất.

外汇市场的报价波动很大。 Wàihuì shìchǎng de bàojià bōdòng hěn dà. Giá trên thị trường ngoại hối biến động mạnh.

黄金报价上涨了百分之五。 Huángjīn bàojià shàngzhǎngle bǎifēnzhī wǔ. Giá vàng tăng 5%.

石油报价受到国际局势影响。 Shíyóu bàojià shòudào guójì júshì yǐngxiǎng. Giá dầu chịu ảnh hưởng của tình hình quốc tế.

Đời sống – dịch vụ
装修公司给我一个报价。 Zhuāngxiū gōngsī gěi wǒ yīgè bàojià. Công ty sửa chữa đưa cho tôi một báo giá.

旅行社的报价包含机票和酒店。 Lǚxíngshè de bàojià bāohán jīpiào hé jiǔdiàn. Báo giá của công ty du lịch bao gồm vé máy bay và khách sạn.

医院提供了手术的报价。 Yīyuàn tígōngle shǒushù de bàojià. Bệnh viện cung cấp báo giá cho ca phẫu thuật.

保险公司的报价差异很大。 Bǎoxiǎn gōngsī de bàojià chāyì hěn dà. Báo giá của các công ty bảo hiểm khác nhau rất nhiều.

我们询问了几家餐厅的婚宴报价。 Wǒmen xúnwènle jǐ jiā cāntīng de hūnyàn bàojià. Chúng tôi hỏi báo giá tiệc cưới của vài nhà hàng.

Ngữ cảnh giao tiếp
请给我一个大概的报价。 Qǐng gěi wǒ yīgè dàgài de bàojià. Xin cho tôi một báo giá sơ bộ.

你的报价太高了。 Nǐ de bàojià tài gāo le. Báo giá của bạn quá cao.

我们接受你的报价。 Wǒmen jiēshòu nǐ de bàojià. Chúng tôi chấp nhận báo giá của bạn.

这个报价不符合我们的预算。 Zhège bàojià bù fúhé wǒmen de yùsuàn. Báo giá này không phù hợp với ngân sách của chúng tôi.

我们正在商讨报价细节。 Wǒmen zhèngzài shāngtǎo bàojià xìjié. Chúng tôi đang thảo luận chi tiết báo giá.

Mở rộng
报价单需要签字确认。 Bàojiàdān xūyào qiānzì quèrèn. Bảng báo giá cần ký xác nhận.

客户要求我们提供书面报价。 Kèhù yāoqiú wǒmen tígōng shūmiàn bàojià. Khách hàng yêu cầu chúng tôi cung cấp báo giá bằng văn bản.

我们的报价包含运输费用。 Wǒmen de bàojià bāohán yùnshū fèiyòng. Báo giá của chúng tôi bao gồm phí vận chuyển.

供应商的报价有效期为一个月。 Gōngyìngshāng de bàojià yǒuxiàoqī wéi yīgè yuè. Báo giá của nhà cung cấp có hiệu lực trong một tháng.

这份报价需要上级批准。 Zhè fèn bàojià xūyào shàngjí pīzhǔn. Báo giá này cần cấp trên phê duyệt.

“报价” (bàojià) trong tiếng Trung nghĩa là “báo giá” – tức là đưa ra mức giá cho sản phẩm, dịch vụ hoặc hợp đồng. Đây là thuật ngữ rất phổ biến trong thương mại, kinh doanh, ngoại thương.

Giải thích chi tiết
Nghĩa chính: Đưa ra giá bán, giá dịch vụ, giá hợp đồng cho bên mua hoặc đối tác.

Loại từ: Động từ (hành động báo giá) và cũng có thể dùng như danh từ (bản báo giá, mức giá được đưa ra).

Ngữ cảnh sử dụng:

Thương mại quốc tế: báo giá xuất nhập khẩu, hợp đồng mua bán.

Kinh doanh nội địa: báo giá sản phẩm, dịch vụ.

Tài chính – đấu thầu: báo giá thầu, báo giá dự án.

Phân biệt với từ gần nghĩa:

价格 (jiàgé): giá cả (mức giá cụ thể).

报价 (bàojià): hành động đưa ra giá hoặc bản báo giá.

出价 (chūjià): ra giá (thường trong đấu giá).

标价 (biāojià): giá niêm yết.

Cấu trúc thường gặp
提供/给出/出具 + 报价: đưa ra báo giá.

报价单/报价表: bảng báo giá.

最终报价/初步报价/最新报价: báo giá cuối cùng, sơ bộ, mới nhất.

报价高/报价低/合理报价: báo giá cao, thấp, hợp lý.

要求/索取 + 报价: yêu cầu báo giá.

35 câu ví dụ minh họa (có pinyin và tiếng Việt)
Thương mại – hợp đồng
我们已经向客户提供了报价单。 Wǒmen yǐjīng xiàng kèhù tígōngle bàojiàdān. Chúng tôi đã cung cấp bảng báo giá cho khách hàng.

这份报价包含运输费用。 Zhè fèn bàojià bāohán yùnshū fèiyòng. Báo giá này bao gồm phí vận chuyển.

客户要求我们重新报价。 Kèhù yāoqiú wǒmen chóngxīn bàojià. Khách hàng yêu cầu chúng tôi báo giá lại.

我们的报价比竞争对手低。 Wǒmen de bàojià bǐ jìngzhēng duìshǒu dī. Báo giá của chúng tôi thấp hơn đối thủ.

合同签订前需要确认最终报价。 Hétóng qiāndìng qián xūyào quèrèn zuìzhōng bàojià. Trước khi ký hợp đồng cần xác nhận báo giá cuối cùng.

Kinh doanh – sản phẩm
这款手机的报价是三千元。 Zhè kuǎn shǒujī de bàojià shì sān qiān yuán. Báo giá của chiếc điện thoại này là 3000 tệ.

我们公司可以为您提供合理报价。 Wǒmen gōngsī kěyǐ wèi nín tígōng hélǐ bàojià. Công ty chúng tôi có thể cung cấp báo giá hợp lý cho bạn.

请问这台机器的报价是多少? Qǐngwèn zhè tái jīqì de bàojià shì duōshǎo? Xin hỏi báo giá của chiếc máy này là bao nhiêu?

供应商的报价过高。 Gōngyìngshāng de bàojià guò gāo. Báo giá của nhà cung cấp quá cao.

我们正在等待对方的报价。 Wǒmen zhèngzài děngdài duìfāng de bàojià. Chúng tôi đang chờ báo giá từ phía đối tác.

Đấu thầu – dự án
公司提交了工程报价。 Gōngsī tíjiāole gōngchéng bàojià. Công ty đã nộp báo giá công trình.

这次投标的报价非常有竞争力。 Zhè cì tóubiāo de bàojià fēicháng yǒu jìngzhēnglì. Báo giá trong lần đấu thầu này rất cạnh tranh.

我们需要比较不同公司的报价。 Wǒmen xūyào bǐjiào bùtóng gōngsī de bàojià. Chúng tôi cần so sánh báo giá của các công ty khác nhau.

报价过低可能影响质量。 Bàojià guò dī kěnéng yǐngxiǎng zhìliàng. Báo giá quá thấp có thể ảnh hưởng đến chất lượng.

项目经理正在审核报价单。 Xiàngmù jīnglǐ zhèngzài shěnhé bàojiàdān. Quản lý dự án đang xem xét bảng báo giá.

Tài chính – dịch vụ
银行提供了贷款利率的报价。 Yínháng tígōngle dàikuǎn lìlǜ de bàojià. Ngân hàng đã đưa ra báo giá lãi suất cho vay.

保险公司给出了保费报价。 Bǎoxiǎn gōngsī gěi chūle bǎofèi bàojià. Công ty bảo hiểm đã đưa ra báo giá phí bảo hiểm.

我们正在比较不同供应商的服务报价。 Wǒmen zhèngzài bǐjiào bùtóng gōngyìngshāng de fúwù bàojià. Chúng tôi đang so sánh báo giá dịch vụ của các nhà cung cấp.

这份报价不包括税费。 Zhè fèn bàojià bù bāokuò shuìfèi. Báo giá này không bao gồm thuế.

客户希望得到更详细的报价。 Kèhù xīwàng dédào gèng xiángxì de bàojià. Khách hàng mong nhận được báo giá chi tiết hơn.

Hội thoại – thực tế
请给我一份最新报价。 Qǐng gěi wǒ yī fèn zuìxīn bàojià. Xin cho tôi một báo giá mới nhất.

我们的报价已经发到您的邮箱。 Wǒmen de bàojià yǐjīng fā dào nín de yóuxiāng. Báo giá của chúng tôi đã gửi đến email của bạn.

这份报价有效期为三十天。 Zhè fèn bàojià yǒuxiàoqī wéi sānshí tiān. Báo giá này có hiệu lực trong 30 ngày.

如果数量增加,报价会更优惠。 Rúguǒ shùliàng zēngjiā, bàojià huì gèng yōuhuì. Nếu số lượng tăng, báo giá sẽ ưu đãi hơn.

我们正在准备详细的报价方案。 Wǒmen zhèngzài zhǔnbèi xiángxì de bàojià fāng’àn. Chúng tôi đang chuẩn bị phương án báo giá chi tiết.

Cụm từ hữu ích
报价单: bảng báo giá

最新报价: báo giá mới nhất

最终报价: báo giá cuối cùng

初步报价: báo giá sơ bộ

报价高/低: báo giá cao/thấp

要求报价: yêu cầu báo giá

  1. Giới thiệu từ vựng

Từ: 报价

Phiên âm: bàojià

Loại từ: danh từ và động từ (名词 / 动词)

Nghĩa tiếng Việt:

(Động từ) Báo giá, đưa ra giá, chào giá.

(Danh từ) Bảng giá, báo giá, giá chào bán, giá chào mua.

  1. Giải thích chi tiết

报价 (bàojià) là một thuật ngữ thường dùng trong thương mại, mua bán, kinh doanh, xuất nhập khẩu và đàm phán.

Từ này bao gồm hai phần:

报 (bào): báo, thông báo, trình bày.

价 (jià): giá, giá cả.

Vì vậy, 报价 có nghĩa là báo cho người khác biết giá bán hoặc giá dự toán của sản phẩm, hàng hóa hoặc dịch vụ.

Tùy ngữ cảnh, 报价 có thể mang nghĩa là:

Động từ: hành động đưa ra giá (ví dụ: 给客户报价 – báo giá cho khách hàng).

Danh từ: chỉ mức giá được báo (ví dụ: 最低报价 – giá báo thấp nhất).

  1. Phân biệt các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    报价 bàojià báo giá, chào giá dùng trong quá trình đàm phán hoặc thương lượng giá
    价格 jiàgé giá cả giá trị cụ thể của hàng hóa
    标价 biāojià niêm giá, ghi giá giá ghi trên sản phẩm
    出价 chūjià ra giá thường dùng trong đấu thầu, đấu giá
    询价 xúnjià hỏi giá bên mua hỏi giá trước khi giao dịch
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp

给 + 人 / 公司 + 报价 → báo giá cho ai đó
Ví dụ: 给客户报价 (báo giá cho khách hàng)

报价 + 数字 / 金额 → báo giá bao nhiêu tiền
Ví dụ: 报价五百元 (báo giá 500 tệ)

报价单 → bảng báo giá
Ví dụ: 请查看我们的报价单 (xin xem bảng báo giá của chúng tôi)

最新报价 / 初步报价 / 最低报价 → giá mới nhất / giá sơ bộ / giá thấp nhất

报价有效期 → thời hạn hiệu lực của báo giá

  1. Ví dụ câu cụ thể (45 câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    Nhóm 1: Câu cơ bản

我们已经给客户报价了。
wǒmen yǐjīng gěi kèhù bàojià le.
Chúng tôi đã báo giá cho khách hàng rồi.

请问您可以给我一个报价吗?
qǐngwèn nín kěyǐ gěi wǒ yī gè bàojià ma?
Xin hỏi ngài có thể cho tôi một báo giá được không?

这份报价包括运输费用。
zhè fèn bàojià bāokuò yùnshū fèiyòng.
Báo giá này bao gồm chi phí vận chuyển.

你的报价太高了,我们无法接受。
nǐ de bàojià tài gāo le, wǒmen wúfǎ jiēshòu.
Giá bạn báo quá cao, chúng tôi không thể chấp nhận.

这只是一个初步报价。
zhè zhǐ shì yī gè chūbù bàojià.
Đây chỉ là một báo giá sơ bộ.

Nhóm 2: Câu trong thương mại và hợp đồng

我们会根据您的需求提供详细报价。
wǒmen huì gēnjù nín de xūqiú tígōng xiángxì bàojià.
Chúng tôi sẽ cung cấp báo giá chi tiết dựa trên yêu cầu của quý khách.

这份报价单有效期为七天。
zhè fèn bàojià dān yǒuxiàoqī wéi qī tiān.
Bảng báo giá này có hiệu lực trong 7 ngày.

客户要求重新报价。
kèhù yāoqiú chóngxīn bàojià.
Khách hàng yêu cầu báo giá lại.

我们正在等待供应商的报价。
wǒmen zhèngzài děngdài gōngyìngshāng de bàojià.
Chúng tôi đang chờ báo giá từ nhà cung cấp.

他们的报价比市场价低很多。
tāmen de bàojià bǐ shìchǎnɡ jià dī hěn duō.
Giá họ báo thấp hơn giá thị trường rất nhiều.

Nhóm 3: Câu trong đàm phán giá

如果价格太高,我们希望能再谈谈报价。
rúguǒ jiàgé tài gāo, wǒmen xīwàng néng zài tán tán bàojià.
Nếu giá quá cao, chúng tôi hy vọng có thể bàn lại về báo giá.

我们的报价是根据成本计算的。
wǒmen de bàojià shì gēnjù chéngběn jìsuàn de.
Báo giá của chúng tôi được tính dựa trên chi phí.

对不起,这个价格是最终报价。
duìbuqǐ, zhège jiàgé shì zuìzhōng bàojià.
Xin lỗi, đây là giá báo cuối cùng.

我们可以给您一个更优惠的报价。
wǒmen kěyǐ gěi nín yīgè gèng yōuhuì de bàojià.
Chúng tôi có thể đưa ra cho ngài một báo giá ưu đãi hơn.

这是我们公司目前能提供的最低报价。
zhè shì wǒmen gōngsī mùqián néng tígōng de zuìdī bàojià.
Đây là mức giá thấp nhất mà công ty chúng tôi có thể đưa ra hiện nay.

Nhóm 4: Câu trong xuất nhập khẩu

报价单上写明了所有产品的规格。
bàojià dān shàng xiěmíng le suǒyǒu chǎnpǐn de guīgé.
Trên bảng báo giá ghi rõ thông số của tất cả sản phẩm.

报价不包括关税和保险费。
bàojià bù bāokuò guānshuì hé bǎoxiǎn fèi.
Báo giá không bao gồm thuế hải quan và phí bảo hiểm.

进口商要求我们修改报价单。
jìnkǒu shāng yāoqiú wǒmen xiūgǎi bàojià dān.
Nhà nhập khẩu yêu cầu chúng tôi chỉnh sửa bảng báo giá.

我们将根据FOB价格给出报价。
wǒmen jiāng gēnjù FOB jiàgé gěi chū bàojià.
Chúng tôi sẽ báo giá theo giá FOB.

客户要求我们以CIF条件报价。
kèhù yāoqiú wǒmen yǐ CIF tiáojiàn bàojià.
Khách hàng yêu cầu chúng tôi báo giá theo điều kiện CIF.

Nhóm 5: Câu trong kinh doanh online

你可以在我们的网站上获取最新报价。
nǐ kěyǐ zài wǒmen de wǎngzhàn shàng huòqǔ zuìxīn bàojià.
Bạn có thể xem báo giá mới nhất trên trang web của chúng tôi.

请将报价通过电子邮件发给我。
qǐng jiāng bàojià tōngguò diànzǐ yóujiàn fā gěi wǒ.
Vui lòng gửi báo giá cho tôi qua email.

我会尽快回复您的报价请求。
wǒ huì jǐnkuài huífù nín de bàojià qǐngqiú.
Tôi sẽ phản hồi yêu cầu báo giá của bạn sớm nhất có thể.

这个平台每天都会更新报价。
zhège píngtái měitiān dōu huì gēngxīn bàojià.
Nền tảng này cập nhật báo giá mỗi ngày.

我们的报价系统非常灵活。
wǒmen de bàojià xìtǒng fēicháng línghuó.
Hệ thống báo giá của chúng tôi rất linh hoạt.

Nhóm 6: Câu trong giao dịch và hợp đồng

合同中应注明报价的有效期。
hétóng zhōng yīng zhùmíng bàojià de yǒuxiàoqī.
Trong hợp đồng cần ghi rõ thời hạn hiệu lực của báo giá.

他们接受了我们昨天的报价。
tāmen jiēshòu le wǒmen zuótiān de bàojià.
Họ đã chấp nhận báo giá hôm qua của chúng tôi.

供应商提出了新的报价方案。
gōngyìngshāng tíchū le xīn de bàojià fāng’àn.
Nhà cung cấp đã đưa ra phương án báo giá mới.

双方达成了一致的报价。
shuāngfāng dáchéng le yīzhì de bàojià.
Hai bên đã thống nhất được mức báo giá.

我们的报价包含售后服务。
wǒmen de bàojià bāohán shòuhòu fúwù.
Báo giá của chúng tôi bao gồm dịch vụ hậu mãi.

Nhóm 7: Câu trong đàm phán và so sánh giá

这家公司给出的报价非常有竞争力。
zhè jiā gōngsī gěichū de bàojià fēicháng yǒu jìngzhēnglì.
Báo giá mà công ty này đưa ra có tính cạnh tranh rất cao.

我们想比较几家公司的报价。
wǒmen xiǎng bǐjiào jǐ jiā gōngsī de bàojià.
Chúng tôi muốn so sánh báo giá của vài công ty.

对方的报价比我们高出10%。
duìfāng de bàojià bǐ wǒmen gāochū shí fēnzhī.
Báo giá của bên kia cao hơn chúng tôi 10%.

请提供一份详细的报价说明。
qǐng tígōng yī fèn xiángxì de bàojià shuōmíng.
Xin vui lòng cung cấp bản thuyết minh báo giá chi tiết.

我们正在审核您的报价文件。
wǒmen zhèngzài shěnhé nín de bàojià wénjiàn.
Chúng tôi đang xem xét tài liệu báo giá của quý công ty.

Nhóm 8: Câu mở rộng trong ngành kỹ thuật / xây dựng

工程项目的报价要经过评估。
gōngchéng xiàngmù de bàojià yào jīngguò pínggū.
Báo giá của dự án công trình cần được thẩm định.

施工方已提交详细报价单。
shīgōng fā yǐ tíjiāo xiángxì bàojià dān.
Đơn vị thi công đã nộp bảng báo giá chi tiết.

报价中包括材料和人工费用。
bàojià zhōng bāokuò cáiliào hé réngōng fèiyòng.
Báo giá bao gồm chi phí vật liệu và nhân công.

设计师给出的报价超出了预算。
shèjìshī gěichū de bàojià chāo chū le yùsuàn.
Báo giá của nhà thiết kế vượt quá ngân sách.

这次维修的报价还没有确定。
zhè cì wéixiū de bàojià hái méiyǒu quèdìng.
Báo giá cho lần sửa chữa này vẫn chưa được xác định.

Nhóm 9: Câu đời sống và ngữ cảnh thực tế

我向三家商店询问了报价。
wǒ xiàng sān jiā shāngdiàn xúnwèn le bàojià.
Tôi đã hỏi giá ở ba cửa hàng.

汽车维修店给我一个合理的报价。
qìchē wéixiū diàn gěi wǒ yī gè hélǐ de bàojià.
Tiệm sửa xe đưa cho tôi một báo giá hợp lý.

旅行社的报价包括机票和酒店。
lǚxíngshè de bàojià bāokuò jīpiào hé jiǔdiàn.
Báo giá của công ty du lịch bao gồm vé máy bay và khách sạn.

我正在等待装修公司的报价。
wǒ zhèngzài děngdài zhuāngxiū gōngsī de bàojià.
Tôi đang chờ báo giá từ công ty trang trí nội thất.

你的报价真划算,我决定订购。
nǐ de bàojià zhēn huásuàn, wǒ juédìng dìnggòu.
Báo giá của bạn thật hợp lý, tôi quyết định đặt mua.

  1. Tổng kết
    Hạng mục Nội dung
    Từ vựng 报价
    Phiên âm bàojià
    Loại từ danh từ, động từ
    Nghĩa chính báo giá, chào giá, đưa ra mức giá
    Ngữ cảnh dùng thương mại, đàm phán, hợp đồng, xuất nhập khẩu
    Cụm từ thường gặp 报价单 (bảng báo giá), 最低报价 (giá thấp nhất), 报价有效期 (thời hạn báo giá), 初步报价 (báo giá sơ bộ), 重新报价 (báo giá lại)
  2. Nghĩa tổng quát

Hán tự: 报价
Phiên âm: bàojià
Từ loại: Danh từ / Động từ (名词 / 动词)
Nghĩa tiếng Việt: Báo giá, đưa ra giá, bảng báo giá

  1. Giải thích chi tiết
    a) Cấu tạo từ

报 (bào): báo, thông báo, trình báo

价 (jià): giá, giá cả

Kết hợp lại, 报价 nghĩa là thông báo giá cả của sản phẩm hoặc dịch vụ cho người mua hoặc đối tác biết, thường dùng trong thương mại, kinh doanh, giao dịch xuất nhập khẩu, đấu thầu, thương thảo hợp đồng, v.v.

b) Nghĩa cụ thể

Động từ: 报价 (bàojià) – báo giá, đưa ra giá
→ Nghĩa là thông báo giá bán, giá mua hoặc giá dự toán cho đối tác hoặc khách hàng.
Ví dụ: 公司明天会向客户报价。
(Công ty ngày mai sẽ báo giá cho khách hàng.)

Danh từ: 报价 (bàojià) – bảng báo giá, giá được báo
→ Nghĩa là mức giá được thông báo, hoặc tài liệu ghi rõ giá của hàng hóa / dịch vụ.
Ví dụ: 这是我们的最新报价。
(Đây là bảng báo giá mới nhất của chúng tôi.)

c) Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Khác biệt với “报价”
价格 (jiàgé) Giá cả (mức giá thực tế) “报价” là giá đưa ra; “价格” là giá đã định hoặc đã thỏa thuận
标价 (biāojià) Niêm yết giá Chỉ giá ghi sẵn trên hàng hóa, không nhất thiết là báo cho ai
成本 (chéngběn) Chi phí Là chi phí sản xuất, không phải giá bán
报销 (bàoxiāo) Hoàn tiền (trong tài chính, công tác phí) Không liên quan đến báo giá

  1. Loại từ
    Từ loại Giải thích
    动词 (động từ) Báo giá, đưa ra giá
    名词 (danh từ) Bảng báo giá, mức giá báo ra
  2. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    向 + 人/公司 + 报价 Báo giá cho ai / công ty nào 向客户报价 (báo giá cho khách hàng)
    报价 + 数字 / 金额 Báo giá bao nhiêu 报价五千元 (báo giá 5000 tệ)
    最新报价 Bảng báo giá mới nhất 我想看看最新报价。
    报价单 Phiếu / bảng báo giá 请发我一份报价单。
    报价表 Bảng giá chi tiết 这张报价表包括所有产品。
    报价时间 / 报价截止 Thời gian báo giá / Hạn chót báo giá 报价截止日期是周五。
  3. Nhiều ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    (1) Dùng làm động từ – hành động báo giá

我们公司明天会向客户报价。
Wǒmen gōngsī míngtiān huì xiàng kèhù bàojià.
Công ty chúng tôi ngày mai sẽ báo giá cho khách hàng.

他们已经报价了,每台机器两万元。
Tāmen yǐjīng bàojià le, měi tái jīqì liǎng wàn yuán.
Họ đã báo giá rồi, mỗi máy là 20.000 tệ.

请尽快给我们报价。
Qǐng jǐnkuài gěi wǒmen bàojià.
Xin vui lòng báo giá cho chúng tôi càng sớm càng tốt.

我想了解一下你们的报价政策。
Wǒ xiǎng liǎojiě yíxià nǐmen de bàojià zhèngcè.
Tôi muốn tìm hiểu chính sách báo giá của các bạn.

我们需要先计算成本再报价。
Wǒmen xūyào xiān jìsuàn chéngběn zài bàojià.
Chúng tôi cần tính chi phí trước rồi mới báo giá.

(2) Dùng làm danh từ – chỉ bảng báo giá / giá được báo

这是我们公司的最新报价。
Zhè shì wǒmen gōngsī de zuìxīn bàojià.
Đây là bảng báo giá mới nhất của công ty chúng tôi.

这个报价比去年便宜了10%。
Zhège bàojià bǐ qùnián piányi le shí fēnzhī.
Giá báo này rẻ hơn 10% so với năm ngoái.

供应商的报价太高了,我们需要谈判。
Gōngyìngshāng de bàojià tài gāo le, wǒmen xūyào tánpàn.
Giá báo của nhà cung cấp quá cao, chúng ta cần thương lượng.

这份报价单包括所有运输费用。
Zhè fèn bàojiàdān bāokuò suǒyǒu yùnshū fèiyòng.
Bảng báo giá này bao gồm toàn bộ chi phí vận chuyển.

我会根据您的要求重新报价。
Wǒ huì gēnjù nín de yāoqiú chóngxīn bàojià.
Tôi sẽ báo giá lại theo yêu cầu của ngài.

(3) Trong ngữ cảnh thương mại / xuất nhập khẩu

外贸公司每天都会更新产品报价。
Wàimào gōngsī měitiān dōu huì gēngxīn chǎnpǐn bàojià.
Công ty xuất nhập khẩu cập nhật bảng báo giá sản phẩm hằng ngày.

报价有效期为七天。
Bàojià yǒuxiàoqī wèi qī tiān.
Thời hạn hiệu lực của báo giá là 7 ngày.

客户要求我们提供详细报价表。
Kèhù yāoqiú wǒmen tígōng xiángxì bàojià biǎo.
Khách hàng yêu cầu chúng tôi cung cấp bảng báo giá chi tiết.

我们正在准备出口产品的报价单。
Wǒmen zhèngzài zhǔnbèi chūkǒu chǎnpǐn de bàojiàdān.
Chúng tôi đang chuẩn bị bảng báo giá cho sản phẩm xuất khẩu.

各公司需要在截止日期前提交报价。
Gè gōngsī xūyào zài jiézhǐ rìqī qián tíjiāo bàojià.
Các công ty cần nộp báo giá trước thời hạn.

(4) Trong ngữ cảnh đấu thầu / tài chính

我们的报价在竞争中很有优势。
Wǒmen de bàojià zài jìngzhēng zhōng hěn yǒu yōushì.
Giá chào thầu của chúng tôi có lợi thế trong cuộc cạnh tranh.

各投标公司都提交了不同的报价。
Gè tóubiāo gōngsī dōu tíjiāo le bùtóng de bàojià.
Các công ty dự thầu đều đã nộp mức giá chào khác nhau.

这家公司的报价明显低于市场价。
Zhè jiā gōngsī de bàojià míngxiǎn dī yú shìchǎnɡ jià.
Giá báo của công ty này rõ ràng thấp hơn giá thị trường.

我们要根据市场变化调整报价策略。
Wǒmen yào gēnjù shìchǎng biànhuà tiáozhěng bàojià cèlüè.
Chúng ta cần điều chỉnh chiến lược báo giá theo biến động thị trường.

如果价格太低,会影响我们的报价利润。
Rúguǒ jiàgé tài dī, huì yǐngxiǎng wǒmen de bàojià lìrùn.
Nếu giá quá thấp, sẽ ảnh hưởng đến lợi nhuận báo giá của chúng ta.

(5) Một số ví dụ mở rộng khác

请您确认这份报价单是否正确。
Qǐng nín quèrèn zhè fèn bàojiàdān shìfǒu zhèngquè.
Xin vui lòng xác nhận bảng báo giá này có chính xác không.

我们给出的报价包含运费和税费。
Wǒmen gěi chū de bàojià bāohán yùnfèi hé shuìfèi.
Giá báo của chúng tôi đã bao gồm phí vận chuyển và thuế.

客户觉得我们的报价太高,不接受。
Kèhù juéde wǒmen de bàojià tài gāo, bù jiēshòu.
Khách hàng cho rằng giá báo của chúng ta quá cao, nên không chấp nhận.

我们会在合同签订前再次报价。
Wǒmen huì zài hétóng qiāndìng qián zàicì bàojià.
Chúng tôi sẽ báo giá lại trước khi ký hợp đồng.

对方要求我们提供三天内的最新报价。
Duìfāng yāoqiú wǒmen tígōng sān tiān nèi de zuìxīn bàojià.
Bên đối tác yêu cầu chúng tôi cung cấp bảng báo giá mới nhất trong vòng 3 ngày.

  1. Một số cụm từ thường gặp với “报价”
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    报价单 Bảng báo giá
    报价表 Bảng giá chi tiết
    最新报价 Báo giá mới nhất
    报价时间 Thời gian báo giá
    报价有效期 Thời hạn hiệu lực của báo giá
    报价策略 Chiến lược báo giá
    报价系统 Hệ thống báo giá
    报价流程 Quy trình báo giá
    报价员 Nhân viên báo giá
    报价分析 Phân tích báo giá
  2. Tóm tắt ngắn gọn
    Mục Nội dung
    Từ 报价 (bàojià)
    Nghĩa chính Báo giá, bảng báo giá
    Từ loại Danh từ / Động từ
    Lĩnh vực Kinh doanh, thương mại, xuất nhập khẩu, tài chính
    Cấu trúc tiêu biểu 向客户报价、报价单、最新报价
    Ví dụ điển hình 请给我们报价。— Xin vui lòng báo giá cho chúng tôi.

报价 (bào jià) — Giải thích chi tiết tiếng Trung
1) Định nghĩa ngắn

报价 (bàojià) = to quote a price; price quotation; bid — báo giá, đưa ra mức giá cho một hàng hoá, dịch vụ, công trình hoặc hợp đồng. Từ này vừa chỉ hành động “nói/ghi giá” (động từ), vừa chỉ “mức giá được báo” (danh từ).

2) Loại từ

Động từ (V): 报价 (ví dụ: 我们可以为你报价。Wǒmen kěyǐ wèi nǐ bàojià. — Chúng tôi có thể báo giá cho bạn.)

Danh từ (N): 报价 (ví dụ: 这是我们的报价。Zhè shì wǒmen de bàojià. — Đây là báo giá của chúng tôi.)

Danh từ kết hợp: 报价单 (bàojià dān) — phiếu/đơn báo giá; 报价表 — bảng báo giá.

3) Ngữ nghĩa chi tiết & ngữ cảnh sử dụng

Thương mại / Kinh doanh: Báo giá cho sản phẩm, nguyên liệu, thiết bị, công trình, dịch vụ (ví dụ: nhà thầu báo giá, nhà cung cấp báo giá).

Giao dịch mua bán: Người bán/nhà cung cấp đưa ra mức giá để người mua tham khảo, so sánh, đàm phán.

Đấu thầu / Tender: 报价 còn chỉ giá thầu mà bên tham gia đấu thầu nộp để cạnh tranh.

Thị trường/Chứng khoán: 在证券市场也 dùng 报价 để chỉ “giá chào, giá niêm yết” (ví dụ: 报价上涨/下跌).

Hợp đồng & thương thảo: 报价 thường kèm điều kiện (số lượng tối thiểu, thời gian giao hàng, điều kiện thanh toán, bảo hành).

4) Cấu trúc và mẫu câu phổ biến

向 + 人/公司 + 报价
例:向客户报价。Xiàng kèhù bàojià. — Báo giá cho khách hàng.

报 + (某个) + 价格 / 报价 = 报出一个价格
例:请报出你的最低报价。Qǐng bào chū nǐ de zuìdī bàojià. — Vui lòng báo mức giá thấp nhất của bạn.

给 + 人 + 报价 / 向 + 人 + 提供 + 报价
例:我们已经给你发报价单。Wǒmen yǐjīng gěi nǐ fā bàojiàdān. — Chúng tôi đã gửi cho bạn phiếu báo giá.

报价 + 数字 / 报价为 + 数额
例:报价为每件50美元。Bàojià wèi měi jiàn 50 Měiyuán. — Báo giá là 50 USD/cái.

接受/拒绝 + 报价
例:客户接受了我们的报价。Kèhù jiēshòu le wǒmen de bàojià. — Khách hàng đã chấp nhận báo giá của chúng tôi.

5) Các yếu tố thường có trong một 报价 (báo giá)

产品/服务名称 (tên hàng/dịch vụ)

数量 (số lượng)

单价/总价 (giá đơn vị / tổng giá)

交货期 (thời gian giao hàng)

付款方式 (hình thức thanh toán)

有效期 (thời hạn hiệu lực của báo giá)

包装/运费/税费 (đóng gói / cước vận chuyển / thuế)

保修/售后 (bảo hành / hậu mãi)

6) Từ/ cụm từ liên quan & phân biệt

报价单 (bàojià dān): phiếu/đơn báo giá.

最低报价 / 最高报价: giá thấp nhất / giá cao nhất (thường dùng trong đấu thầu).

开价 (kāijià): đưa giá (thường là mở mức giá lúc đầu; ít trang trọng hơn 报价).

出价 (chūjià): trả giá/ra giá (cả bán và mua trong giao dịch, có nghĩa là offer/bid).

投标/报价 (tóubiāo/bàojià): nộp hồ sơ dự thầu / báo giá trong đấu thầu.

询价 (xúnjià): hỏi giá (buyer asks), 与 报价 (seller replies).

7) Nhiều ví dụ (kèm pinyin và dịch tiếng Việt)

我们可以为您免费报价。
Wǒmen kěyǐ wèi nín miǎnfèi bàojià.
Chúng tôi có thể báo giá miễn phí cho quý khách.

请在报价单上注明交货期和付款条件。
Qǐng zài bàojiàdān shàng zhùmíng jiāohuòqī hé fùkuǎn tiáojiàn.
Xin hãy ghi rõ thời gian giao hàng và điều kiện thanh toán trên phiếu báo giá.

供应商的报价比竞争对手低10%。
Gōngyìngshāng de bàojià bǐ jìngzhēng duìshǒu dī shí fēn zhī.
Báo giá của nhà cung cấp thấp hơn đối thủ 10%.

这个项目已经收到三份报价。
Zhège xiàngmù yǐjīng shōudào sān fèn bàojià.
Dự án này đã nhận được 3 báo giá.

对方的最终报价无法接受。
Duìfāng de zuìzhōng bàojià wúfǎ jiēshòu.
Báo giá cuối cùng của bên kia không thể chấp nhận được.

请尽快把详细报价发给我们。
Qǐng jǐnkuài bǎ xiángxì bàojià fā gěi wǒmen.
Xin hãy gửi báo giá chi tiết cho chúng tôi càng sớm càng tốt.

这份报价有效期为30天。
Zhè fèn bàojià yǒuxiàoqī wéi sānshí tiān.
Báo giá này có hiệu lực 30 ngày.

我们需要按数量分批报价。
Wǒmen xūyào àn shùliàng fēnpī bàojià.
Chúng tôi cần báo giá theo từng đợt theo số lượng.

报价包含运费和税费。
Bàojià bāohán yùnfèi hé shuìfèi.
Báo giá bao gồm cước vận chuyển và thuế.

他们决定接受最低报价。
Tāmen juédìng jiēshòu zuìdī bàojià.
Họ quyết định chấp nhận báo giá thấp nhất.

我们对这个产品的报价是每件80元。
Wǒmen duì zhège chǎnpǐn de bàojià shì měi jiàn bāshí yuán.
Báo giá của chúng tôi cho sản phẩm này là 80 nhân dân tệ/chiếc.

报价时要考虑材料价格波动。
Bàojià shí yào kǎolǜ cáiliào jiàgé bōdòng.
Khi báo giá cần xem xét biến động giá nguyên liệu.

招标方要求供应商在截止日期前报价。
Zhāobiāo fāng yāoqiú gōngyìngshāng zài jiézhǐ rìqī qián bàojià.
Bên mời thầu yêu cầu nhà cung cấp báo giá trước hạn chót.

请把您的报价单以电子邮件形式发送。
Qǐng bǎ nín de bàojiàdān yǐ diànzǐ yóujiàn xíngshì fāsòng.
Vui lòng gửi phiếu báo giá dưới dạng email.

我们可以根据订单量给予更优惠的报价。
Wǒmen kěyǐ gēnjù dìngdān liàng jǐyǔ gèng yōuhuì de bàojià.
Chúng tôi có thể áp dụng báo giá ưu đãi hơn theo khối lượng đơn hàng.

经过谈判,供应商调整了报价。
Jīngguò tánpàn, gōngyìngshāng tiáozhěng le bàojià.
Sau khi đàm phán, nhà cung cấp đã điều chỉnh báo giá.

请注意,报价不含安装费。
Qǐng zhùyì, bàojià bù hán ānzhuāng fèi.
Xin lưu ý, báo giá không bao gồm phí lắp đặt.

我们已经向三家公司询价并要求他们报价。
Wǒmen yǐjīng xiàng sān jiā gōngsī xúnjià bìng yāoqiú tāmen bàojià.
Chúng tôi đã hỏi giá ba công ty và yêu cầu họ báo giá.

供应商的书面报价必须签字盖章。
Gōngyìngshāng de shūmiàn bàojià bìxū qiānzì gāizhāng.
Báo giá bằng văn bản của nhà cung cấp phải có chữ ký và đóng dấu.

这只是初步报价,具体价格还需进一步确认。
Zhè zhǐ shì chūbù bàojià, jùtǐ jiàgé hái xū jìnyībù quèrèn.
Đây chỉ là báo giá sơ bộ, giá cụ thể cần được xác nhận tiếp.

报价单上列出了每种配件的单价与总价。
Bàojiàdān shàng lièchū le měi zhǒng pèijiàn de dānjià yǔ zǒngjià.
Trên phiếu báo giá liệt kê giá đơn vị và tổng giá cho mỗi phụ tùng.

投标文件中包含了详细报价与交货期。
Tóubiāo wénjiàn zhōng bāohán le xiángxì bàojià yǔ jiāohuòqī.
Hồ sơ dự thầu bao gồm báo giá chi tiết và thời gian giao hàng.

你能否给出一个书面报价?
Nǐ néngfǒu gěi chū yīgè shūmiàn bàojià?
Bạn có thể đưa ra một báo giá bằng văn bản không?

报价已经过期,请重新报价。
Bàojià yǐjīng guòqī, qǐng chóngxīn bàojià.
Báo giá đã hết hạn, xin vui lòng báo giá lại.

我们的报价包括一年的保修服务。
Wǒmen de bàojià bāohán yī nián de bǎoxiū fúwù.
Báo giá của chúng tôi bao gồm dịch vụ bảo hành 1 năm.

8) Ví dụ hội thoại ngắn (dialogue)

A: 请问你们能否给我们一个正式报价?
Qǐngwèn nǐmen néngfǒu gěi wǒmen yīgè zhèngshì bàojià?
Xin hỏi các bạn có thể cho chúng tôi một báo giá chính thức được không?

B: 可以。我们会在三个工作日内把报价单发到您的邮箱。
Kěyǐ. Wǒmen huì zài sān gè gōngzuò rì nèi bǎ bàojiàdān fā dào nín de yóuxiāng.
Được. Chúng tôi sẽ gửi phiếu báo giá vào email của quý vị trong vòng 3 ngày làm việc.

A: 报价含税吗?
Bàojià hán shuì ma?
Báo giá có bao gồm thuế không?

B: 报价不含税,税费另计。
Bàojià bù hán shuì, shuìfèi lìng jì.
Báo giá không bao gồm thuế, thuế sẽ tính riêng.

9) Lưu ý khi dùng 报价 (gợi ý dịch sang tiếng Việt)

Trong tiếng Việt: 报价 thường dịch là “báo giá”, 报价单 = phiếu báo giá / bảng báo giá.

Khi dịch cần ghi rõ: giá đã gồm/không gồm (税/运费/安装费), thời hạn hiệu lực, điều kiện thanh toán, vì đây là thông tin quan trọng trong báo giá.

10) Tóm tắt ngắn

报价 (bàojià) = báo giá / báo mức giá.

Loại từ: động từ & danh từ.

Ngữ cảnh: thương mại, đấu thầu, mua bán, chứng khoán.

Thường kèm: 报价单, 有效期, 交货期, 付款条件, 运费, 税费.

报价 (bào jià) là một từ thường dùng trong lĩnh vực thương mại, kinh doanh, buôn bán, đặc biệt là khi thương lượng giá cả, ký hợp đồng, hoặc giao dịch hàng hóa. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:

  1. Nghĩa tiếng Việt:

报价 có nghĩa là báo giá, đưa ra giá, chào giá, tức là hành động nêu mức giá bán hoặc giá dịch vụ cho bên mua hoặc đối tác biết.

  1. Phiên âm và cấu tạo:

拼音 (Pīnyīn): bào jià

Loại từ: 动词 (động từ) / 名词 (danh từ)

Cấu tạo: 报 (bào – báo, thông báo) + 价 (jià – giá cả)

Nghĩa đen: Thông báo giá cả.

  1. Giải thích chi tiết:

Khi là động từ, 报价 nghĩa là đưa ra giá bán hoặc giá dịch vụ, ví dụ: báo giá cho khách hàng, báo giá sản phẩm, báo giá công trình.

Khi là danh từ, 报价 nghĩa là bảng báo giá, mức giá đã được chào.

Từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh như xuất nhập khẩu, thương mại điện tử, đấu thầu, bán buôn, mua sắm doanh nghiệp, v.v.

  1. Nghĩa tiếng Anh:

To quote; quotation; price offer; price quote

  1. Một số cách dùng thông dụng:

提供报价 (tígōng bàojià): cung cấp báo giá

索取报价 (suǒqǔ bàojià): yêu cầu báo giá

报价单 (bàojià dān): bảng báo giá, phiếu báo giá

最低报价 (zuìdī bàojià): giá báo thấp nhất

最终报价 (zuìzhōng bàojià): báo giá cuối cùng

报价有效期 (bàojià yǒuxiàoqī): thời hạn hiệu lực của báo giá

  1. Mẫu câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt):

我们已经给客户报价了。
Wǒmen yǐjīng gěi kèhù bàojià le.
Chúng tôi đã báo giá cho khách hàng rồi.

这份报价包括运输费用。
Zhè fèn bàojià bāokuò yùnshū fèiyòng.
Bản báo giá này bao gồm cả chi phí vận chuyển.

请尽快给我一个报价。
Qǐng jǐnkuài gěi wǒ yí gè bàojià.
Xin hãy gửi cho tôi một báo giá càng sớm càng tốt.

你的报价太高了,我们不能接受。
Nǐ de bàojià tài gāo le, wǒmen bù néng jiēshòu.
Báo giá của bạn quá cao, chúng tôi không thể chấp nhận được.

我想了解一下贵公司的报价政策。
Wǒ xiǎng liǎojiě yíxià guì gōngsī de bàojià zhèngcè.
Tôi muốn tìm hiểu chính sách báo giá của công ty quý vị.

供应商每天都会更新报价。
Gōngyìngshāng měitiān dōu huì gēngxīn bàojià.
Nhà cung cấp cập nhật báo giá mỗi ngày.

报价单上写得很清楚。
Bàojiàdān shàng xiě de hěn qīngchu.
Trên bảng báo giá ghi rất rõ ràng.

我们正在等待客户的最终报价。
Wǒmen zhèngzài děngdài kèhù de zuìzhōng bàojià.
Chúng tôi đang đợi báo giá cuối cùng của khách hàng.

不同数量的订单有不同的报价。
Bùtóng shùliàng de dìngdān yǒu bùtóng de bàojià.
Các đơn hàng với số lượng khác nhau sẽ có mức báo giá khác nhau.

这个报价只在三天内有效。
Zhège bàojià zhǐ zài sān tiān nèi yǒuxiào.
Báo giá này chỉ có hiệu lực trong vòng ba ngày.

我们正在准备新的报价单。
Wǒmen zhèngzài zhǔnbèi xīn de bàojiàdān.
Chúng tôi đang chuẩn bị bảng báo giá mới.

报价会根据市场价格变化。
Bàojià huì gēnjù shìchǎng jiàgé biànhuà.
Báo giá sẽ thay đổi theo giá thị trường.

客户要求我们重新报价。
Kèhù yāoqiú wǒmen chóngxīn bàojià.
Khách hàng yêu cầu chúng tôi báo giá lại.

我们的报价比竞争对手低5%。
Wǒmen de bàojià bǐ jìngzhēng duìshǒu dī wǔ bǎifēnzhī.
Báo giá của chúng tôi thấp hơn đối thủ cạnh tranh 5%.

您能发给我一份详细的报价单吗?
Nín néng fā gěi wǒ yí fèn xiángxì de bàojiàdān ma?
Ông/Bà có thể gửi cho tôi một bảng báo giá chi tiết được không?

  1. Tóm tắt:

Từ loại: động từ / danh từ

Nghĩa chính: báo giá, chào giá

Lĩnh vực sử dụng: thương mại, mua bán, logistics, xuất nhập khẩu, dịch vụ

Từ đồng nghĩa: 报价单 (bảng báo giá), 报价表 (bảng chào giá), 报价书 (tài liệu báo giá)

Từ trái nghĩa: 成交价 (giá giao dịch), 实际价 (giá thực tế)

报价 (bào jià)

  1. Định nghĩa chi tiết

“报价” là một từ ghép Hán ngữ gồm hai phần:

报 (bào): báo, thông báo, trình bày, đưa ra.

价 (jià): giá cả, giá trị.

Ghép lại, “报价” có nghĩa là báo giá, tức là đưa ra mức giá cụ thể cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc dự án nào đó, thường được dùng trong lĩnh vực thương mại, kinh doanh, sản xuất, xuất nhập khẩu, kỹ thuật, hoặc đàm phán hợp đồng.

Từ này có thể mang cả nghĩa động từ (“báo giá, đưa ra giá”) và danh từ (“bản báo giá, mức giá được báo ra”).

  1. Loại từ

Động từ (Verb): 报价 = báo giá, đưa ra giá.
Ví dụ: 公司明天会报价。→ Công ty sẽ báo giá vào ngày mai.

Danh từ (Noun): 报价 = giá chào, giá niêm yết, bảng báo giá.
Ví dụ: 请参考我们的最新报价。→ Xin tham khảo bảng báo giá mới nhất của chúng tôi.

  1. Phân tích nghĩa và cách dùng chi tiết

Trong thương mại (商业领域): 报价 dùng để chỉ hành động hoặc tài liệu thể hiện giá cả do người bán cung cấp cho người mua. Thường đi cùng các từ như:报价单、询价、还价、定价、折扣价。

Trong giao dịch quốc tế (外贸 / 出口): 报价 thường kèm điều kiện thương mại quốc tế (如 FOB、CIF、EXW 等).
Ví dụ: 我们的CIF广州报价为每吨1200美元。

Trong đàm phán (谈判): 报价 mang nghĩa chiến lược — có thể báo giá cao (高报价) hoặc thấp (低报价), tùy chiến lược thương lượng.

Trong thị trường tài chính (金融): 报价 còn chỉ việc báo giá cổ phiếu, ngoại tệ, trái phiếu.
Ví dụ:外汇市场的即时报价。

  1. Cấu trúc thường gặp / Collocations phổ biến

报价单 (bàojià dān): Bảng báo giá

最新报价 (zuìxīn bàojià): Báo giá mới nhất

初步报价 (chūbù bàojià): Báo giá sơ bộ

最终报价 (zuìzhōng bàojià): Báo giá cuối cùng

报价系统 (bàojià xìtǒng): Hệ thống báo giá

询价与报价 (xúnjià yǔ bàojià): Hỏi giá và báo giá

高报价 / 低报价 (gāo bàojià / dī bàojià): Báo giá cao / Báo giá thấp

报价有效期 (bàojià yǒuxiàoqī): Thời hạn hiệu lực của báo giá

  1. Lưu ý ngữ pháp và ngữ cảnh sử dụng

Khi làm động từ, thường có tân ngữ chỉ người hoặc sản phẩm:
给客户报价 (báo giá cho khách hàng)、为项目报价 (báo giá cho dự án)。

Khi làm danh từ, có thể đi với động từ như 提供 (cung cấp)、参考 (tham khảo)、调整 (điều chỉnh):
提供报价、调整报价、参考报价。

Trong thư thương mại, 报价 là từ khóa thường xuất hiện trong tiêu đề hoặc nội dung thư:
例如:“关于贵公司询价的报价单” (Bảng báo giá theo yêu cầu của Quý Công ty).

  1. 45 mẫu câu ví dụ chi tiết (có pinyin và tiếng Việt)

我们明天会给您正式报价。
Wǒmen míngtiān huì gěi nín zhèngshì bàojià.
Ngày mai chúng tôi sẽ gửi báo giá chính thức cho quý công ty.

这份报价单请您查收。
Zhè fèn bàojià dān qǐng nín cháshōu.
Xin quý khách kiểm tra bảng báo giá này.

我们的报价包括运输费和保险费。
Wǒmen de bàojià bāokuò yùnshù fèi hé bǎoxiǎn fèi.
Báo giá của chúng tôi bao gồm phí vận chuyển và bảo hiểm.

请问贵公司什么时候能给我们报价?
Qǐngwèn guì gōngsī shénme shíhòu néng gěi wǒmen bàojià?
Xin hỏi công ty quý ngài khi nào có thể gửi báo giá cho chúng tôi?

这个价格只是初步报价。
Zhège jiàgé zhǐshì chūbù bàojià.
Giá này chỉ là báo giá sơ bộ.

客户要求我们重新报价。
Kèhù yāoqiú wǒmen chóngxīn bàojià.
Khách hàng yêu cầu chúng tôi báo giá lại.

我们的报价已经是最低价格了。
Wǒmen de bàojià yǐjīng shì zuìdī jiàgé le.
Báo giá của chúng tôi đã là mức thấp nhất rồi.

这次报价有效期为七天。
Zhè cì bàojià yǒuxiàoqī wéi qī tiān.
Báo giá lần này có hiệu lực trong bảy ngày.

您可以先询价,我们再报价。
Nín kěyǐ xiān xúnjià, wǒmen zài bàojià.
Ngài có thể hỏi giá trước, chúng tôi sẽ báo giá sau.

对方的报价太高了,我们需要谈判。
Duìfāng de bàojià tài gāo le, wǒmen xūyào tánpàn.
Bên kia báo giá quá cao, chúng ta cần đàm phán lại.

这是我们的最新报价单。
Zhè shì wǒmen de zuìxīn bàojià dān.
Đây là bảng báo giá mới nhất của chúng tôi.

我们将尽快回复您的报价请求。
Wǒmen jiāng jǐnkuài huífù nín de bàojià qǐngqiú.
Chúng tôi sẽ phản hồi yêu cầu báo giá của ngài sớm nhất.

他给客户报了一个非常优惠的价格。
Tā gěi kèhù bào le yī gè fēicháng yōuhuì de jiàgé.
Anh ấy đã báo cho khách hàng một mức giá rất ưu đãi.

我想了解一下贵公司的报价标准。
Wǒ xiǎng liǎojiě yīxià guì gōngsī de bàojià biāozhǔn.
Tôi muốn tìm hiểu tiêu chuẩn báo giá của công ty quý ngài.

报价不包括税费,请注意。
Bàojià bù bāokuò shuìfèi, qǐng zhùyì.
Báo giá không bao gồm thuế, xin lưu ý.

供应商昨天已经报价了。
Gōngyìngshāng zuótiān yǐjīng bàojià le.
Nhà cung cấp đã báo giá hôm qua rồi.

我们根据市场行情调整了报价。
Wǒmen gēnjù shìchǎng hángqíng tiáozhěng le bàojià.
Chúng tôi đã điều chỉnh báo giá dựa theo tình hình thị trường.

你的报价比其他公司便宜。
Nǐ de bàojià bǐ qítā gōngsī piányi.
Báo giá của bạn rẻ hơn các công ty khác.

我们公司每周都会更新报价。
Wǒmen gōngsī měi zhōu dū huì gēngxīn bàojià.
Công ty chúng tôi cập nhật báo giá mỗi tuần.

这是我们最终的报价。
Zhè shì wǒmen zuìzhōng de bàojià.
Đây là báo giá cuối cùng của chúng tôi.

客户对报价不太满意。
Kèhù duì bàojià bù tài mǎnyì.
Khách hàng không hài lòng lắm với báo giá.

我们收到三个供应商的报价。
Wǒmen shōudào sān gè gōngyìngshāng de bàojià.
Chúng tôi đã nhận được báo giá từ ba nhà cung cấp.

你可以给我一个大致的报价吗?
Nǐ kěyǐ gěi wǒ yī gè dàzhì de bàojià ma?
Bạn có thể cho tôi một báo giá sơ bộ được không?

我们会根据数量调整报价。
Wǒmen huì gēnjù shùliàng tiáozhěng bàojià.
Chúng tôi sẽ điều chỉnh báo giá dựa theo số lượng.

报价单上写得很清楚。
Bàojià dān shàng xiě de hěn qīngchǔ.
Trong bảng báo giá đã ghi rất rõ ràng.

请发送PDF格式的报价单。
Qǐng fāsòng PDF géshì de bàojià dān.
Xin vui lòng gửi bảng báo giá dạng PDF.

这家公司的报价非常有竞争力。
Zhè jiā gōngsī de bàojià fēicháng yǒu jìngzhēnglì.
Báo giá của công ty này có tính cạnh tranh rất cao.

他们希望能拿到更低的报价。
Tāmen xīwàng néng ná dào gèng dī de bàojià.
Họ hy vọng có thể nhận được báo giá thấp hơn.

价格谈妥后,我们再发正式报价。
Jiàgé tántuǒ hòu, wǒmen zài fā zhèngshì bàojià.
Sau khi thống nhất giá, chúng tôi sẽ gửi báo giá chính thức.

我们暂时无法提供报价。
Wǒmen zhànshí wúfǎ tígōng bàojià.
Hiện tại chúng tôi tạm thời chưa thể cung cấp báo giá.

你的报价比市场价高出不少。
Nǐ de bàojià bǐ shìchǎng jià gāo chū bù shǎo.
Báo giá của bạn cao hơn giá thị trường khá nhiều.

请尽快给我一个准确的报价。
Qǐng jǐnkuài gěi wǒ yī gè zhǔnquè de bàojià.
Xin vui lòng báo giá chính xác cho tôi sớm nhất có thể.

报价时请注明货币单位。
Bàojià shí qǐng zhùmíng huòbì dānwèi.
Khi báo giá, xin vui lòng ghi rõ đơn vị tiền tệ.

我们的报价基于当前汇率。
Wǒmen de bàojià jīyú dāngqián huìlǜ.
Báo giá của chúng tôi dựa trên tỷ giá hiện tại.

报价中包含了所有材料费用。
Bàojià zhōng bāohán le suǒyǒu cáiliào fèiyòng.
Trong báo giá đã bao gồm toàn bộ chi phí nguyên vật liệu.

这个报价只适用于批量订单。
Zhège bàojià zhǐ shìyòng yú pīliàng dìngdān.
Báo giá này chỉ áp dụng cho đơn hàng số lượng lớn.

客户要求我们提供书面报价。
Kèhù yāoqiú wǒmen tígōng shūmiàn bàojià.
Khách hàng yêu cầu chúng tôi cung cấp báo giá bằng văn bản.

报价后请等待我们的确认。
Bàojià hòu qǐng děngdài wǒmen de quèrèn.
Sau khi báo giá, xin vui lòng đợi xác nhận của chúng tôi.

我们报的价格是含税价。
Wǒmen bào de jiàgé shì hánshuì jià.
Giá chúng tôi báo là giá đã bao gồm thuế.

这次报价包含免费安装服务。
Zhè cì bàojià bāohán miǎnfèi ānzhuāng fúwù.
Báo giá lần này bao gồm dịch vụ lắp đặt miễn phí.

如果订单数量增加,我们可以调整报价。
Rúguǒ dìngdān shùliàng zēngjiā, wǒmen kěyǐ tiáozhěng bàojià.
Nếu số lượng đơn hàng tăng, chúng tôi có thể điều chỉnh giá.

对不起,我们不接受口头报价。
Duìbùqǐ, wǒmen bù jiēshòu kǒutóu bàojià.
Xin lỗi, chúng tôi không chấp nhận báo giá bằng miệng.

报价太低可能会影响质量。
Bàojià tài dī kěnéng huì yǐngxiǎng zhìliàng.
Báo giá quá thấp có thể ảnh hưởng đến chất lượng.

我们希望明天能收到您的报价单。
Wǒmen xīwàng míngtiān néng shōudào nín de bàojià dān.
Chúng tôi hy vọng ngày mai sẽ nhận được bảng báo giá của ngài.

客户同意了我们的报价。
Kèhù tóngyì le wǒmen de bàojià.
Khách hàng đã đồng ý với báo giá của chúng tôi.

  1. Tổng kết

报价 là từ rất quan trọng trong tiếng Trung thương mại.

Có thể dùng như động từ (báo giá, đưa giá) hoặc danh từ (báo giá, bảng giá).

Thường đi kèm các cấu trúc như:提供报价、最新报价、报价单、调整报价、最终报价。

Trong thư thương mại, 报价 thường được đặt trang trọng trong phần mở đầu hoặc kết luận, thể hiện tính chuyên nghiệp và rõ ràng trong giao dịch.

报价 (bào jià) là một thuật ngữ tiếng Trung rất quan trọng, thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại, mua bán, đàm phán, xuất nhập khẩu. Từ này được sử dụng cực kỳ phổ biến trong môi trường thương mại quốc tế và nội địa Trung Quốc. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, đầy đủ và chuyên sâu nhất về từ 报价.

I. Giải nghĩa chi tiết

  1. Cấu tạo từ

报 (bào): báo, thông báo, trình báo, đưa ra thông tin.

价 (jià): giá, giá cả, giá trị (viết tắt của 价格 jiàgé).

Ghép lại thành 报价, có nghĩa là “báo giá”, tức là thông báo hoặc đưa ra mức giá của một hàng hóa, dịch vụ hoặc công trình nào đó cho người mua biết.

  1. Nghĩa cơ bản

报价 nghĩa là đưa ra giá cả, báo mức giá bán hoặc giá mua của một sản phẩm, dịch vụ, công trình, dự án…
Tùy theo ngữ cảnh, từ này có thể mang các nghĩa sau:

(Động từ): Báo giá, đưa ra giá — chỉ hành động người bán thông báo giá bán cho người mua.
例如:厂家已经报价了。→ Nhà sản xuất đã báo giá rồi.

(Danh từ): Bảng giá, giá báo — chỉ nội dung hoặc tài liệu thể hiện giá được báo ra.
例如:请看一下我们的报价。→ Xin hãy xem bảng giá của chúng tôi.

  1. Các trường hợp sử dụng chính

Trong kinh doanh, mua bán: 报价 là việc người bán thông báo giá hàng cho người mua.

Trong xuất nhập khẩu: 报价 là giá chào hàng, thường có điều kiện đi kèm (FOB, CIF, EXW…).

Trong đấu thầu, dự án, xây dựng: 报价 chỉ giá thầu hoặc giá dự toán mà nhà thầu đưa ra.

Trong thị trường chứng khoán, tài chính: 报价 có thể chỉ giá niêm yết, giá chào mua / bán cổ phiếu.

II. Loại từ

报价 vừa có thể là động từ (动词), vừa có thể là danh từ (名词), tùy theo ngữ cảnh.

Chức năng Nghĩa Ví dụ
Động từ Báo giá, đưa ra giá 我们公司明天报价。
Danh từ Giá báo, bảng giá 请看一下我们的报价单。
III. Các cấu trúc và cụm thường dùng

向 + đối tượng + 报价
→ Báo giá cho ai.
例如:我们向客户报价。→ Chúng tôi báo giá cho khách hàng.

给 + đối tượng + 报价
→ Cách nói tương đương, thân mật hơn.
例如:我给你报价。→ Tôi báo giá cho anh.

报价单 (bào jià dān): Phiếu / bảng báo giá.

报价表 (bào jià biǎo): Bảng báo giá chi tiết.

报价系统 (bào jià xìtǒng): Hệ thống báo giá.

报价时间 / 报价期限: Thời hạn báo giá.

最新报价: Giá mới nhất, giá cập nhật.

IV. Mẫu câu thường gặp

我们明天会给您正式报价。
Wǒmen míngtiān huì gěi nín zhèngshì bàojià.
Ngày mai chúng tôi sẽ gửi cho ngài báo giá chính thức.

客户要求我们重新报价。
Kèhù yāoqiú wǒmen chóngxīn bàojià.
Khách hàng yêu cầu chúng tôi báo giá lại.

请问您的报价是多少?
Qǐng wèn nín de bàojià shì duōshǎo?
Xin hỏi giá báo của ngài là bao nhiêu?

我已经把报价单发给您了。
Wǒ yǐjīng bǎ bàojiàdān fā gěi nín le.
Tôi đã gửi bảng báo giá cho ngài rồi.

这个报价太高了,能便宜一点吗?
Zhège bàojià tài gāo le, néng piányi yīdiǎn ma?
Giá này cao quá, có thể rẻ hơn chút được không?

V. Nhiều ví dụ chi tiết (đa lĩnh vực)

  1. Trong thương mại, mua bán

(1) 我们公司可以根据数量不同给出不同的报价。
Wǒmen gōngsī kěyǐ gēnjù shùliàng bùtóng gěi chū bùtóng de bàojià.
Công ty chúng tôi có thể đưa ra mức giá khác nhau tùy theo số lượng đặt hàng.

(2) 客户已经收到了我们的报价单。
Kèhù yǐjīng shōu dào le wǒmen de bàojiàdān.
Khách hàng đã nhận được bảng báo giá của chúng tôi.

(3) 报价包括运费和保险费。
Bàojià bāokuò yùnfèi hé bǎoxiǎnfèi.
Giá báo bao gồm phí vận chuyển và bảo hiểm.

(4) 如果您下大单,我们可以再给您优惠报价。
Rúguǒ nín xià dà dān, wǒmen kěyǐ zài gěi nín yōuhuì bàojià.
Nếu ngài đặt đơn hàng lớn, chúng tôi có thể báo giá ưu đãi thêm.

  1. Trong lĩnh vực xây dựng, đấu thầu

(5) 各家公司都提交了自己的报价。
Gè jiā gōngsī dōu tíjiāo le zìjǐ de bàojià.
Các công ty đều đã nộp giá thầu của mình.

(6) 我们的报价比竞争对手低10%。
Wǒmen de bàojià bǐ jìngzhēng duìshǒu dī shí fēn zhī.
Giá báo của chúng tôi thấp hơn đối thủ 10%.

(7) 这个工程的报价已经超过预算。
Zhège gōngchéng de bàojià yǐjīng chāoguò yùsuàn.
Giá báo của công trình này đã vượt quá ngân sách.

  1. Trong tài chính, chứng khoán

(8) 股票市场每天都会更新报价。
Gǔpiào shìchǎng měitiān dōu huì gēngxīn bàojià.
Thị trường chứng khoán mỗi ngày đều cập nhật giá niêm yết.

(9) 外汇市场的报价不断波动。
Wàihuì shìchǎng de bàojià búduàn bōdòng.
Giá niêm yết trên thị trường ngoại hối liên tục biến động.

  1. Trong dịch vụ / du lịch

(10) 我们旅行社会根据季节不同调整报价。
Wǒmen lǚxíngshè huì gēnjù jìjié bùtóng tiáozhěng bàojià.
Công ty du lịch của chúng tôi sẽ điều chỉnh giá báo tùy theo mùa.

(11) 酒店的报价包含早餐。
Jiǔdiàn de bàojià bāohán zǎocān.
Giá báo của khách sạn bao gồm bữa sáng.

  1. Trong giao dịch quốc tế

(12) 请确认我们的报价是否符合您的要求。
Qǐng quèrèn wǒmen de bàojià shìfǒu fúhé nín de yāoqiú.
Xin vui lòng xác nhận xem báo giá của chúng tôi có phù hợp với yêu cầu của ngài không.

(13) 这是我们最新的出口报价。
Zhè shì wǒmen zuìxīn de chūkǒu bàojià.
Đây là báo giá xuất khẩu mới nhất của chúng tôi.

(14) 进口商要求供应商调整报价。
Jìnkǒu shāng yāoqiú gōngyìng shāng tiáozhěng bàojià.
Nhà nhập khẩu yêu cầu nhà cung cấp điều chỉnh giá báo.

  1. Trong đàm phán thương mại

(15) 双方正在讨论报价细节。
Shuāngfāng zhèngzài tǎolùn bàojià xìjié.
Hai bên đang thảo luận chi tiết về giá báo.

(16) 我方报价合理,希望贵方考虑。
Wǒ fāng bàojià hélǐ, xīwàng guì fāng kǎolǜ.
Giá báo của chúng tôi hợp lý, mong quý bên xem xét.

(17) 客户觉得报价太高,不同意签合同。
Kèhù juéde bàojià tài gāo, bù tóngyì qiān hétóng.
Khách hàng cho rằng giá báo quá cao nên không đồng ý ký hợp đồng.

VI. Một số cụm từ mở rộng liên quan đến “报价”
Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
报价单 bào jià dān Phiếu báo giá, bảng báo giá
报价表 bào jià biǎo Bảng giá, danh sách giá báo
报价系统 bào jià xìtǒng Hệ thống báo giá
最新报价 zuì xīn bào jià Báo giá mới nhất
报价时间 bào jià shí jiān Thời gian báo giá
报价期限 bào jià qī xiàn Hạn báo giá
报价策略 bào jià cè lüè Chiến lược báo giá
报价调整 bào jià tiáo zhěng Điều chỉnh giá báo
报价竞争 bào jià jìng zhēng Cạnh tranh về giá
报价水平 bào jià shuǐ píng Mức giá báo
VII. Tổng kết
Mục Nội dung
Từ 报价 (bào jià)
Loại từ Danh từ / Động từ
Nghĩa chính Báo giá, giá chào, bảng giá
Dùng trong Thương mại, mua bán, xuất nhập khẩu, xây dựng, tài chính
Cấu trúc phổ biến 向…报价 / 给…报价 / 报价单 / 报价表
Ví dụ tiêu biểu 我们明天会给您报价。→ Ngày mai chúng tôi sẽ báo giá cho ngài.

报价 — Giải thích đầy đủ

报价
Pinyin: bàojià
Loại từ: Động từ / Danh từ (tùy ngữ cảnh)

1) Nghĩa khi là động từ

报价 nghĩa là báo giá, đưa ra giá cho sản phẩm hoặc dịch vụ.
Thường dùng trong: thương mại, mua bán, xuất nhập khẩu, hợp đồng, đàm phán.

Ví dụ:
给客户报价 — báo giá cho khách hàng
请尽快报价 — vui lòng báo giá sớm

2) Nghĩa khi là danh từ

报价 = giá được báo, bảng báo giá, giá chào hàng.

Ví dụ:
你的报价太高了。— Giá báo của anh quá cao rồi.
附上报价单。— Đính kèm bảng báo giá.

Các CỤM từ thường gặp
Cụm từ Pinyin Nghĩa
报价单 bàojiàdān bảng báo giá
最终报价 zuìzhōng bàojià báo giá cuối cùng
初步报价 chūbù bàojià báo giá sơ bộ
参考报价 cānkǎo bàojià giá tham khảo
报价有效期 bàojià yǒuxiàoqī thời hạn hiệu lực báo giá
请求报价 qǐngqiú bàojià yêu cầu báo giá
报价竞争 bàojià jìngzhēng cạnh tranh báo giá
报价策略 bàojià cèlüè chiến lược báo giá
Mẫu câu thông dụng trong thương mại

我们会根据你的要求尽快报价。
Wǒmen huì gēnjù nǐ de yāoqiú jǐnkuài bàojià.
Chúng tôi sẽ báo giá sớm nhất dựa trên yêu cầu của bạn.

请问你们的最新报价是多少?
Qǐngwèn nǐmen de zuìxīn bàojià shì duōshǎo?
Xin hỏi báo giá mới nhất của bên bạn là bao nhiêu?

这个报价不包括运费和税费。
Zhège bàojià bù bāokuò yùnfèi hé shuìfèi.
Báo giá này không bao gồm phí vận chuyển và thuế.

报价有效期为七天,请在期限内确认。
Bàojià yǒuxiàoqī wéi qī tiān, qǐng zài qīxiàn nèi quèrèn.
Thời hạn báo giá là 7 ngày, vui lòng xác nhận trong thời hạn.

如果数量增加,我们可以提供更优惠的报价。
Rúguǒ shùliàng zēngjiā, wǒmen kěyǐ tígōng gèng yōuhuì de bàojià.
Nếu số lượng tăng, chúng tôi có thể cung cấp giá ưu đãi hơn.

40 câu ví dụ đầy đủ (trong ngữ cảnh thực tế)

我已经把详细的报价单发送到你的邮箱,请查收。
Wǒ yǐjīng bǎ xiángxì de bàojiàdān fāsòng dào nǐ de yóuxiāng, qǐng cháshōu.
Tôi đã gửi bảng báo giá chi tiết vào email của bạn, vui lòng kiểm tra.

对于这个项目,我们可以给出初步报价,但最终价格要看材料成本。
Duìyú zhège xiàngmù, wǒmen kěyǐ gěichū chūbù bàojià, dàn zuìzhōng jiàgé yào kàn cáiliào chéngběn.
Đối với dự án này, chúng tôi có thể đưa ra báo giá sơ bộ, nhưng giá cuối còn phụ thuộc chi phí vật liệu.

客户要求我们在今天下午之前提供报价。
Kèhù yāoqiú wǒmen zài jīntiān xiàwǔ zhīqián tígōng bàojià.
Khách hàng yêu cầu chúng tôi cung cấp báo giá trước chiều nay.

他们的报价明显低于市场价格,我们需要谨慎评估。
Tāmen de bàojià míngxiǎn dī yú shìchǎng jiàgé, wǒmen xūyào jǐnshèn pínggū.
Báo giá của họ thấp rõ rệt so với giá thị trường, chúng ta cần đánh giá cẩn thận.

为了赢得订单,两家公司正在进行激烈的报价竞争。
Wèile yíngdé dìngdān, liǎng jiā gōngsī zhèngzài jìnxíng jīliè de bàojià jìngzhēng.
Để giành đơn hàng, hai công ty đang cạnh tranh báo giá gay gắt.

请问这个产品有没有大批量优惠报价?
Qǐngwèn zhège chǎnpǐn yǒu méiyǒu dàpīliàng yōuhuì bàojià?
Xin hỏi sản phẩm này có báo giá ưu đãi cho số lượng lớn không?

报价包含包装费和物流费吗?
Bàojià bāohán bāozhuāng fèi hé wùliú fèi ma?
Báo giá có bao gồm chi phí đóng gói và logistics không?

我们需要三家供应商的报价进行比较。
Wǒmen xūyào sān jiā gōngyìngshāng de bàojià jìnxíng bǐjiào.
Chúng tôi cần so sánh báo giá của ba nhà cung cấp.

请给我一个最优惠的最终报价。
Qǐng gěi wǒ yí gè zuì yōuhuì de zuìzhōng bàojià.
Hãy cho tôi báo giá cuối cùng tốt nhất.

由于原材料上涨,报价可能会有所调整。
Yóuyú yuáncáiliào shàngzhǎng, bàojià kěnéng huì yǒu suǒ tiáozhěng.
Do nguyên liệu tăng giá, báo giá có thể điều chỉnh.

  1. Từ vựng cơ bản

汉字: 报价
Pinyin: bàojià
Loại từ: 动词 (động từ) / 名词 (danh từ)
Cấu tạo: 报 (báo – thông báo, trình bày) + 价 (giá – giá cả, giá trị)
Từ ghép: song âm tiết, thường dùng trong thương mại, mua bán, đàm phán.

  1. Nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh

Tiếng Việt:

Báo giá, đưa ra giá, niêm yết giá, chào giá.

Bản báo giá, mức giá được báo ra.

Tiếng Anh:

To quote a price, to make an offer, to give a quotation.

Quotation, price quote, offer.

  1. Giải thích chi tiết ý nghĩa
    ① Khi là động từ (V)

→ Nghĩa là “báo giá”, “chào giá”, “đưa ra giá bán hoặc giá dịch vụ cho một bên khác biết”.
Thường dùng trong thương mại, kinh doanh, xuất nhập khẩu, đấu thầu, mua bán hàng hóa, hoặc đàm phán hợp đồng.

Ví dụ:
卖方已经向买方报价。
(Người bán đã gửi báo giá cho người mua.)

② Khi là danh từ (N)

→ Nghĩa là “bản báo giá”, “giá được chào ra”, “mức giá cụ thể mà bên bán đưa ra để giao dịch”.
Thường dùng trong các cụm: 报价单 (bảng báo giá), 最终报价 (báo giá cuối cùng), 初步报价 (báo giá sơ bộ), 询价与报价 (hỏi giá và báo giá).

Ví dụ:
请把报价单发给我。
(Xin gửi bảng báo giá cho tôi.)

  1. Phân biệt nghĩa theo ngữ cảnh
    Ngữ cảnh Nghĩa của 报价 Ví dụ tiếng Trung Dịch nghĩa tiếng Việt
    Thương mại Báo giá bán hàng 我们公司已经报价了。 Công ty chúng tôi đã báo giá rồi.
    Xuất nhập khẩu Chào giá cho khách hàng quốc tế 外贸公司给客户发了报价单。 Công ty ngoại thương đã gửi bảng báo giá cho khách hàng.
    Tài chính – chứng khoán Giá chào mua, giá chào bán 股票市场的报价波动很大。 Giá chào trên thị trường chứng khoán biến động mạnh.
    Dự thầu / xây dựng Báo giá dự toán 工程项目的报价已经提交。 Báo giá của dự án công trình đã được nộp.
  2. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng

给 + 对方 + 报价
→ 给客户报价 (báo giá cho khách hàng)

向 + 对方 + 报价
→ 向买方报价 (báo giá cho bên mua)

对 + 产品 / 项目 + 报价
→ 对这批货报价 (báo giá cho lô hàng này)

报价 + 动词/名词
→ 报价单 (bảng báo giá), 报价表 (bảng giá), 报价系统 (hệ thống báo giá)

A的报价比B高/低
→ So sánh giá giữa hai bên.

最终报价 / 初步报价 / 实时报价
→ Báo giá cuối cùng / báo giá sơ bộ / báo giá theo thời gian thực.

  1. Các cụm và thuật ngữ thường gặp trong thương mại
    Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh
    报价单 bàojiàdān Bảng báo giá Quotation sheet
    报价表 bàojiàbiǎo Bảng giá Price list
    询价与报价 xúnjià yǔ bàojià Hỏi giá và báo giá Inquiry and quotation
    最终报价 zuìzhōng bàojià Báo giá cuối cùng Final quotation
    初步报价 chūbù bàojià Báo giá sơ bộ Preliminary quotation
    实时报价 shíshí bàojià Báo giá theo thời gian thực Real-time quotation
    自动报价系统 zìdòng bàojià xìtǒng Hệ thống báo giá tự động Automatic quotation system
    客户报价 kèhù bàojià Báo giá cho khách hàng Customer quotation
    市场报价 shìchǎng bàojià Giá thị trường Market quotation
    报价策略 bàojià cèlüè Chiến lược báo giá Pricing strategy
    报价范围 bàojià fànwéi Phạm vi báo giá Quotation range
  2. Mẫu câu chuẩn thương mại

请尽快给我们一个合理的报价。
qǐng jǐnkuài gěi wǒmen yī gè hélǐ de bàojià.
Xin vui lòng nhanh chóng gửi cho chúng tôi một mức báo giá hợp lý.

我们的报价是根据市场行情制定的。
wǒmen de bàojià shì gēnjù shìchǎng hángqíng zhìdìng de.
Báo giá của chúng tôi được lập dựa trên tình hình thị trường.

这家供应商的报价比其他公司低10%。
zhè jiā gōngyìngshāng de bàojià bǐ qítā gōngsī dī shí fēn zhī yī.
Báo giá của nhà cung cấp này thấp hơn 10% so với các công ty khác.

我们正在等待客户的最终报价。
wǒmen zhèngzài děngdài kèhù de zuìzhōng bàojià.
Chúng tôi đang chờ báo giá cuối cùng từ phía khách hàng.

如果您能接受我们的报价,我们可以马上签合同。
rúguǒ nín néng jiēshòu wǒmen de bàojià, wǒmen kěyǐ mǎshàng qiān hétóng.
Nếu ngài có thể chấp nhận báo giá của chúng tôi, chúng ta có thể ký hợp đồng ngay.

这份报价单有效期为七天。
zhè fèn bàojiàdān yǒuxiàoqī wéi qī tiān.
Bảng báo giá này có hiệu lực trong vòng bảy ngày.

我们希望能获得贵公司的最新报价。
wǒmen xīwàng néng huòdé guì gōngsī de zuìxīn bàojià.
Chúng tôi hy vọng có thể nhận được báo giá mới nhất từ quý công ty.

报价中不包括运费和保险费。
bàojià zhōng bù bāokuò yùnfèi hé bǎoxiǎnfèi.
Báo giá không bao gồm phí vận chuyển và phí bảo hiểm.

客户要求我们重新报价。
kèhù yāoqiú wǒmen chóngxīn bàojià.
Khách hàng yêu cầu chúng tôi báo giá lại.

我们的报价具有竞争力。
wǒmen de bàojià jùyǒu jìngzhēnglì.
Báo giá của chúng tôi có tính cạnh tranh cao.

  1. Ví dụ phong phú và đa dạng (kèm phiên âm & dịch)
    (1)

这家公司报的价格太高了。
zhè jiā gōngsī bào de jiàgé tài gāo le.
Công ty này báo giá quá cao.

(2)

我想先了解一下贵公司的报价标准。
wǒ xiǎng xiān liǎojiě yīxià guì gōngsī de bàojià biāozhǔn.
Tôi muốn tìm hiểu trước tiêu chuẩn báo giá của quý công ty.

(3)

根据客户要求,我们调整了报价。
gēnjù kèhù yāoqiú, wǒmen tiáozhěngle bàojià.
Theo yêu cầu của khách hàng, chúng tôi đã điều chỉnh báo giá.

(4)

外贸报价通常以美元为单位。
wàimào bàojià tōngcháng yǐ měiyuán wéi dānwèi.
Báo giá thương mại quốc tế thường tính bằng đơn vị đô la Mỹ.

(5)

请问您的最低报价是多少?
qǐngwèn nín de zuìdī bàojià shì duōshǎo?
Xin hỏi báo giá thấp nhất của ngài là bao nhiêu?

(6)

这次报价有效期至月底。
zhè cì bàojià yǒuxiàoqī zhì yuèdǐ.
Báo giá lần này có hiệu lực đến cuối tháng.

(7)

他们提供的报价包含了安装费用。
tāmen tígōng de bàojià bāohánle ānzhuāng fèiyòng.
Báo giá mà họ cung cấp đã bao gồm chi phí lắp đặt.

(8)

报价单上列出了所有的产品型号和价格。
bàojiàdān shàng lièchūle suǒyǒu de chǎnpǐn xínghào hé jiàgé.
Trên bảng báo giá liệt kê toàn bộ các mẫu sản phẩm và giá cả.

(9)

我们可以根据数量适当调整报价。
wǒmen kěyǐ gēnjù shùliàng shìdàng tiáozhěng bàojià.
Chúng tôi có thể điều chỉnh báo giá tùy theo số lượng.

(10)

每个项目都有不同的报价方案。
měi gè xiàngmù dōu yǒu bùtóng de bàojià fāng’àn.
Mỗi dự án đều có phương án báo giá khác nhau.

  1. Phân biệt 报价 với các từ liên quan
    Từ Pinyin Nghĩa Ghi chú phân biệt
    报价 (bàojià) Báo giá / đưa giá Chỉ việc thông báo mức giá cụ thể
    询价 (xúnjià) Hỏi giá Phía mua hỏi giá từ phía bán
    定价 (dìngjià) Định giá Xác định giá chính thức của sản phẩm
    成本价 (chéngběnjià) Giá vốn Chi phí thực tế của sản phẩm
    售价 (shòujià) Giá bán Giá được niêm yết bán ra
    议价 (yìjià) Thương lượng giá Hai bên thương lượng về giá cả
  2. Mở rộng thực hành (ứng dụng trong xuất nhập khẩu)

报价阶段 (giai đoạn báo giá)

询价—报价—议价—签约 (quy trình hỏi giá → báo giá → thương lượng → ký hợp đồng)

FOB报价 (báo giá theo điều kiện FOB)

CIF报价 (báo giá bao gồm chi phí, bảo hiểm, cước phí)

EXW报价 (báo giá giao tại xưởng)

  1. Tổng kết ý nghĩa khái quát
    Loại từ Nghĩa Ví dụ tiêu biểu
    动词 Báo giá, đưa ra giá, chào giá 向客户报价、重新报价
    名词 Giá được báo ra, bản báo giá 报价单、最新报价、市场报价

Tóm lại:
“报价” là một thuật ngữ cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung thương mại, được sử dụng rộng rãi trong xuất nhập khẩu, kinh doanh, tài chính, và đàm phán hợp đồng. Nó không chỉ có nghĩa là “báo giá” mà còn bao hàm cả chiến lược định giá, thời hạn hiệu lực và điều kiện giao dịch trong quá trình thương mại.

Giải thích chi tiết từ 报价 (bàojià) trong tiếng Trung
1) Nghĩa tổng quát

报价 (bàojià) là một động từ (动词) hoặc danh từ (名词) thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại, xuất nhập khẩu, dịch vụ và kỹ thuật, mang nghĩa là “báo giá”, “niêm yết giá”, “đưa ra giá cả”, hoặc “bảng báo giá”.

Từ này gồm hai phần:

报 (bào): báo, thông báo, đưa ra, trình báo.

价 (jià): giá, giá cả.

→ 报价 nghĩa đen là “báo giá cả”, tức là thông báo giá bán, giá dịch vụ, hoặc giá đề nghị cho người khác biết.

2) Loại từ
Loại từ Nghĩa
Động từ (动词) Báo giá, đưa ra mức giá, thông báo giá.
Danh từ (名词) Bảng báo giá, giá được báo, giá đề nghị.
3) Giải thích chi tiết
(1) Khi là động từ (动词)

→ Nghĩa: Báo giá, tức là đưa ra mức giá cho hàng hóa hoặc dịch vụ nào đó để người mua, khách hàng hoặc đối tác xem xét.
→ Dùng nhiều trong giao dịch thương mại, buôn bán, hợp đồng.

Ví dụ:

我们明天给您报价。
(Chúng tôi sẽ báo giá cho ngài vào ngày mai.)

请尽快报价。
(Xin hãy báo giá sớm nhất có thể.)

Cấu trúc thường gặp:

向 + ai đó + 报价 → Báo giá cho ai.

给 + ai đó + 报价 → Báo giá cho ai.

报价 + số tiền / 价格 → Báo bao nhiêu.

(2) Khi là danh từ (名词)

→ Nghĩa: Bảng báo giá, giá được báo, giá niêm yết — tức là con số, tài liệu hoặc văn bản thể hiện giá cả mà bên bán cung cấp cho bên mua.

Ví dụ:

我们的报价很合理。
(Giá báo của chúng tôi rất hợp lý.)

请看一下这份报价单。
(Xin xem qua bảng báo giá này.)

Các danh từ thường đi kèm:

Cụm danh từ Nghĩa
报价单 Bảng báo giá
最新报价 Giá báo mới nhất
初步报价 Báo giá sơ bộ
最终报价 Báo giá cuối cùng
客户报价 Báo giá cho khách hàng
市场报价 Giá thị trường
4) Cấu trúc ngữ pháp thường gặp

给 + 对方 + 报价
→ Báo giá cho đối phương.
Ví dụ: 我们明天给客户报价。

向 + 对方 + 报价
→ Báo giá cho đối tác (trang trọng hơn).
Ví dụ: 公司向买方报价。

报价 + 数量 / 金额
→ Báo giá bao nhiêu tiền.
Ví dụ: 我们报价一万元。

报价 + 合理 / 偏高 / 偏低
→ Giá báo hợp lý / hơi cao / hơi thấp.

看报价 / 收到报价 / 调整报价
→ Xem báo giá / nhận báo giá / điều chỉnh báo giá.

5) Các cụm thường dùng với “报价”
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
报价单 Bảng báo giá
报价表 Biểu báo giá
报价系统 Hệ thống báo giá
报价流程 Quy trình báo giá
初步报价 Báo giá sơ bộ
最终报价 Báo giá cuối cùng
最新报价 Báo giá mới nhất
报价过高 Báo giá quá cao
报价合理 Báo giá hợp lý
请求报价 Yêu cầu báo giá
6) Mẫu câu cơ bản

请尽快给我报价。
(Qǐng jǐnkuài gěi wǒ bàojià.)
→ Xin hãy báo giá cho tôi sớm nhất có thể.

我们公司明天会向您报价。
(Wǒmen gōngsī míngtiān huì xiàng nín bàojià.)
→ Công ty chúng tôi sẽ báo giá cho ngài vào ngày mai.

您的报价太高了。
(Nín de bàojià tài gāo le.)
→ Giá mà ngài báo quá cao rồi.

这份报价单请您参考一下。
(Zhè fèn bàojià dān qǐng nín cānkǎo yīxià.)
→ Xin vui lòng tham khảo bảng báo giá này.

客户要求我们重新报价。
(Kèhù yāoqiú wǒmen chóngxīn bàojià.)
→ Khách hàng yêu cầu chúng tôi báo giá lại.

7) Nhiều ví dụ chi tiết (Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)

我们已经向您报价,请查收。
(Wǒmen yǐjīng xiàng nín bàojià, qǐng cháshōu.)
— Chúng tôi đã gửi báo giá cho ngài, xin vui lòng kiểm tra.

这份报价单包括运输费和保险费。
(Zhè fèn bàojiàdān bāokuò yùnshū fèi hé bǎoxiǎn fèi.)
— Bảng báo giá này bao gồm phí vận chuyển và phí bảo hiểm.

我觉得你的报价有点高。
(Wǒ juéde nǐ de bàojià yǒudiǎn gāo.)
— Tôi cảm thấy giá bạn báo hơi cao.

客户要求我们提供详细报价。
(Kèhù yāoqiú wǒmen tígōng xiángxì bàojià.)
— Khách hàng yêu cầu chúng tôi cung cấp báo giá chi tiết.

我们的报价比市场价低10%。
(Wǒmen de bàojià bǐ shìchǎn jià dī shí fēn zhī.)
— Giá của chúng tôi thấp hơn giá thị trường 10%.

经过谈判,我们同意了他们的报价。
(Jīngguò tánpàn, wǒmen tóngyìle tāmen de bàojià.)
— Sau khi đàm phán, chúng tôi đồng ý với mức giá họ báo.

新产品的报价还没确定。
(Xīn chǎnpǐn de bàojià hái méi quèdìng.)
— Giá báo của sản phẩm mới vẫn chưa được xác định.

这家公司报价很有竞争力。
(Zhè jiā gōngsī bàojià hěn yǒu jìngzhēng lì.)
— Công ty này có mức giá báo rất cạnh tranh.

报价太低,可能会亏本。
(Bàojià tài dī, kěnéng huì kuīběn.)
— Báo giá quá thấp có thể sẽ bị lỗ.

我们会根据您的需求重新报价。
(Wǒmen huì gēnjù nín de xūqiú chóngxīn bàojià.)
— Chúng tôi sẽ báo giá lại dựa trên yêu cầu của ngài.

报价单明天可以发给客户。
(Bàojiàdān míngtiān kěyǐ fā gěi kèhù.)
— Bảng báo giá có thể gửi cho khách hàng vào ngày mai.

他们的报价比我们的高一倍。
(Tāmen de bàojià bǐ wǒmen de gāo yí bèi.)
— Giá báo của họ cao gấp đôi giá của chúng tôi.

我们需要三家公司的报价来比较。
(Wǒmen xūyào sān jiā gōngsī de bàojià lái bǐjiào.)
— Chúng tôi cần báo giá từ ba công ty để so sánh.

经理要求下周提交正式报价。
(Jīnglǐ yāoqiú xià zhōu tíjiāo zhèngshì bàojià.)
— Giám đốc yêu cầu nộp báo giá chính thức vào tuần tới.

这个项目的报价大约是五百万人民币。
(Zhège xiàngmù de bàojià dàyuē shì wǔ bǎi wàn rénmínbì.)
— Báo giá cho dự án này khoảng 5 triệu Nhân dân tệ.

我们的报价已经包括所有税费。
(Wǒmen de bàojià yǐjīng bāokuò suǒyǒu shuìfèi.)
— Báo giá của chúng tôi đã bao gồm tất cả thuế phí.

如果您接受我们的报价,我们可以立即发货。
(Rúguǒ nín jiēshòu wǒmen de bàojià, wǒmen kěyǐ lìjí fāhuò.)
— Nếu ngài chấp nhận giá của chúng tôi, chúng tôi có thể giao hàng ngay.

请发给我最新的报价表。
(Qǐng fā gěi wǒ zuìxīn de bàojià biǎo.)
— Xin gửi cho tôi bảng báo giá mới nhất.

我们希望得到一个更优惠的报价。
(Wǒmen xīwàng dédào yīgè gèng yōuhuì de bàojià.)
— Chúng tôi hy vọng có được mức giá ưu đãi hơn.

这家供应商的报价不稳定。
(Zhè jiā gōngyìngshāng de bàojià bù wěndìng.)
— Báo giá của nhà cung cấp này không ổn định.

8) Tổng kết
Hạng mục Nội dung
Từ tiếng Trung 报价
Phiên âm bàojià
Loại từ Động từ / Danh từ
Nghĩa chính Báo giá, đưa ra giá, bảng báo giá
Dịch tiếng Việt Báo giá, bảng báo giá
Ngữ cảnh sử dụng Thương mại, kinh doanh, hợp đồng, buôn bán, dịch vụ
Ví dụ tiêu biểu 报价单、最新报价、报价合理、请求报价、重新报价

词语:报价(bàojià)

Phiên âm: bàojià
Nghĩa tiếng Việt: Báo giá, ra giá, đưa giá, hoặc bản báo giá.

  1. Giải thích chi tiết (详细解释)

报价 là một từ thường dùng trong thương mại, kinh tế, kinh doanh, mua bán hoặc kỹ thuật.
Nó có thể là động từ (动词) hoặc danh từ (名词), tùy ngữ cảnh sử dụng.

(1) Khi là động từ:

报价 nghĩa là báo giá, tức là đưa ra mức giá cho hàng hóa, dịch vụ hoặc dự án nào đó.
→ Tương đương với “to quote a price / to make an offer” trong tiếng Anh.

Ví dụ:

我们公司可以为您报价。
(Công ty chúng tôi có thể báo giá cho quý vị.)

(2) Khi là danh từ:

报价 nghĩa là bản báo giá, mức giá được đưa ra.
→ Tương đương với “quotation / quoted price / price offer”.

Ví dụ:

请查看附件中的报价。
(Xin xem báo giá trong tệp đính kèm.)

  1. Loại từ (词性)
    Nghĩa Loại từ Ví dụ
    Báo giá (ra giá) Động từ 请给我报价。— Xin hãy báo giá cho tôi.
    Bản báo giá, mức giá báo Danh từ 我们已经收到客户的报价。— Chúng tôi đã nhận được báo giá của khách hàng.
  2. Cấu trúc thường gặp (常见搭配)
    Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
    报价单 (bàojiàdān) Bảng báo giá
    最新报价 (zuìxīn bàojià) Báo giá mới nhất
    初步报价 (chūbù bàojià) Báo giá sơ bộ
    最终报价 (zuìzhōng bàojià) Báo giá cuối cùng
    报价有效期 (bàojià yǒuxiàoqī) Thời hạn hiệu lực báo giá
    报价系统 (bàojià xìtǒng) Hệ thống báo giá
    请求报价 (qǐngqiú bàojià) Yêu cầu báo giá
    提供报价 (tígōng bàojià) Cung cấp báo giá
    竞争性报价 (jìngzhēngxìng bàojià) Báo giá cạnh tranh
    价格报价 (jiàgé bàojià) Báo giá giá cả
  3. Phân biệt với các từ liên quan
    Từ Nghĩa So sánh với 报价
    出价 (chūjià) Ra giá, đặt giá (trong đấu giá) 出价 thường dùng trong “đấu giá, thương lượng”. 报价 dùng trong thương mại, cung cấp sản phẩm.
    开价 (kāijià) Đưa ra giá (mở giá) Cảm giác “đặt giá ban đầu” không chính thức như 报价.
    定价 (dìngjià) Định giá Đặt giá bán chính thức, còn 报价 là “đề xuất giá” có thể thay đổi.
    询价 (xúnjià) Hỏi giá Là hành động bên mua hỏi, còn 报价 là hành động bên bán trả lời.
  4. Giải thích ngữ cảnh sử dụng

Trong thương mại quốc tế, 报价 là bước quan trọng trong đàm phán hợp đồng, thường đi cùng 询价 (hỏi giá) và 还价 (trả giá).

Trong sản xuất, kỹ thuật, 报价 thường là giá cho một dự án, linh kiện hoặc công trình.

Trong đầu tư tài chính, 报价 có thể chỉ giá niêm yết hoặc mức giá thị trường.

  1. 45 câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)

请您给我们一个详细的报价。
Qǐng nín gěi wǒmen yí gè xiángxì de bàojià.
Xin quý vị gửi cho chúng tôi báo giá chi tiết.

我们公司的报价比市场价低10%。
Wǒmen gōngsī de bàojià bǐ shìchǎnɡ jià dī shí fēnzhī.
Báo giá của công ty chúng tôi thấp hơn giá thị trường 10%.

这个项目的报价单我已经发给您了。
Zhège xiàngmù de bàojiàdān wǒ yǐjīng fā gěi nín le.
Tôi đã gửi cho ông bảng báo giá của dự án này rồi.

我们收到三家供应商的报价。
Wǒmen shōudào sān jiā gōngyìngshāng de bàojià.
Chúng tôi đã nhận được báo giá từ ba nhà cung cấp.

客户觉得这个报价太高了。
Kèhù juéde zhège bàojià tài gāo le.
Khách hàng cho rằng mức giá báo này quá cao.

我们可以为您提供免费报价。
Wǒmen kěyǐ wèi nín tígōng miǎnfèi bàojià.
Chúng tôi có thể cung cấp báo giá miễn phí cho quý vị.

他们的报价非常有竞争力。
Tāmen de bàojià fēicháng yǒu jìngzhēnglì.
Báo giá của họ có tính cạnh tranh rất cao.

这个价格只是初步报价,还可以商量。
Zhège jiàgé zhǐ shì chūbù bàojià, hái kěyǐ shāngliang.
Mức giá này chỉ là báo giá sơ bộ, còn có thể thương lượng thêm.

请在三天内回复我们的报价。
Qǐng zài sān tiān nèi huífù wǒmen de bàojià.
Xin hãy phản hồi báo giá của chúng tôi trong vòng ba ngày.

这家工厂的报价单很清楚,每项都有说明。
Zhè jiā gōngchǎng de bàojiàdān hěn qīngchǔ, měi xiàng dōu yǒu shuōmíng.
Bảng báo giá của nhà máy này rất rõ ràng, mỗi mục đều có chú thích.

我们正在准备新的报价方案。
Wǒmen zhèngzài zhǔnbèi xīn de bàojià fāng’àn.
Chúng tôi đang chuẩn bị phương án báo giá mới.

客户希望得到一个合理的报价。
Kèhù xīwàng dédào yí gè hélǐ de bàojià.
Khách hàng hy vọng nhận được mức giá hợp lý.

您的报价包含运输费用吗?
Nín de bàojià bāohán yùnshū fèiyòng ma?
Báo giá của quý vị có bao gồm phí vận chuyển không?

这是我们能提供的最低报价。
Zhè shì wǒmen néng tígōng de zuìdī bàojià.
Đây là mức giá thấp nhất chúng tôi có thể cung cấp.

对方要求我们重新报价。
Duìfāng yāoqiú wǒmen chóngxīn bàojià.
Phía đối tác yêu cầu chúng tôi báo giá lại.

你能不能帮我做一份报价单?
Nǐ néng bu néng bāng wǒ zuò yí fèn bàojiàdān?
Bạn có thể giúp tôi làm một bảng báo giá không?

我们已经根据市场变化调整了报价。
Wǒmen yǐjīng gēnjù shìchǎng biànhuà tiáozhěng le bàojià.
Chúng tôi đã điều chỉnh báo giá theo biến động thị trường.

这个产品的报价有效期为一个月。
Zhège chǎnpǐn de bàojià yǒuxiàoqī wéi yí gè yuè.
Thời hạn hiệu lực của báo giá sản phẩm này là một tháng.

我们会在明天之前给您最终报价。
Wǒmen huì zài míngtiān zhīqián gěi nín zuìzhōng bàojià.
Chúng tôi sẽ gửi báo giá cuối cùng cho quý vị trước ngày mai.

这个报价已经包括所有税费。
Zhège bàojià yǐjīng bāokuò suǒyǒu shuìfèi.
Giá báo này đã bao gồm tất cả các loại thuế phí.

我们公司有标准报价系统。
Wǒmen gōngsī yǒu biāozhǔn bàojià xìtǒng.
Công ty chúng tôi có hệ thống báo giá tiêu chuẩn.

经理要求销售人员当天内完成报价。
Jīnglǐ yāoqiú xiāoshòu rényuán dàngtiān nèi wánchéng bàojià.
Giám đốc yêu cầu nhân viên bán hàng hoàn thành báo giá trong ngày.

他们的报价单上没有注明运费。
Tāmen de bàojiàdān shàng méiyǒu zhùmíng yùnfèi.
Bảng báo giá của họ không ghi rõ phí vận chuyển.

报价过高会让客户失去兴趣。
Bàojià guò gāo huì ràng kèhù shīqù xìngqù.
Báo giá quá cao sẽ khiến khách hàng mất hứng.

报价太低也可能引起客户怀疑。
Bàojià tài dī yě kěnéng yǐnqǐ kèhù huáiyí.
Báo giá quá thấp cũng có thể khiến khách hàng nghi ngờ.

我们需要确认报价单中的数量是否正确。
Wǒmen xūyào quèrèn bàojiàdān zhōng de shùliàng shìfǒu zhèngquè.
Chúng tôi cần xác nhận xem số lượng trong bảng báo giá có chính xác không.

这是一个不含税的报价。
Zhè shì yí gè bù hánshuì de bàojià.
Đây là báo giá chưa bao gồm thuế.

客户要求在报价中注明交货时间。
Kèhù yāoqiú zài bàojià zhōng zhùmíng jiāohuò shíjiān.
Khách hàng yêu cầu ghi rõ thời gian giao hàng trong báo giá.

我们可以根据数量不同提供不同的报价。
Wǒmen kěyǐ gēnjù shùliàng bùtóng tígōng bùtóng de bàojià.
Chúng tôi có thể cung cấp báo giá khác nhau tùy theo số lượng.

请问您有最新的报价表吗?
Qǐngwèn nín yǒu zuìxīn de bàojiàbiǎo ma?
Xin hỏi quý vị có bảng báo giá mới nhất không?

我们的报价包括包装费和运费。
Wǒmen de bàojià bāokuò bāozhuāng fèi hé yùnfèi.
Báo giá của chúng tôi bao gồm phí đóng gói và vận chuyển.

报价过程中要考虑原材料成本。
Bàojià guòchéng zhōng yào kǎolǜ yuán cáiliào chéngběn.
Khi báo giá cần xem xét chi phí nguyên liệu.

他昨天给我发来了新的报价。
Tā zuótiān gěi wǒ fālái le xīn de bàojià.
Hôm qua anh ấy đã gửi cho tôi báo giá mới.

我想比较几家供应商的报价。
Wǒ xiǎng bǐjiào jǐ jiā gōngyìngshāng de bàojià.
Tôi muốn so sánh báo giá của vài nhà cung cấp.

客户觉得我们的报价太高,需要调整。
Kèhù juéde wǒmen de bàojià tài gāo, xūyào tiáozhěng.
Khách hàng thấy giá báo của chúng tôi quá cao, cần điều chỉnh.

我们的报价依据市场价格制定的。
Wǒmen de bàojià yījù shìchǎng jiàgé zhìdìng de.
Báo giá của chúng tôi được lập dựa trên giá thị trường.

这份报价单需要经理签字确认。
Zhè fèn bàojiàdān xūyào jīnglǐ qiānzì quèrèn.
Bảng báo giá này cần được giám đốc ký xác nhận.

报价的准确性对合同签订很重要。
Bàojià de zhǔnquèxìng duì hétóng qiāndìng hěn zhòngyào.
Độ chính xác của báo giá rất quan trọng cho việc ký hợp đồng.

我们将根据汇率变化调整报价。
Wǒmen jiāng gēnjù huìlǜ biànhuà tiáozhěng bàojià.
Chúng tôi sẽ điều chỉnh báo giá theo biến động tỷ giá.

对方要求我们提供两种不同规格的报价。
Duìfāng yāoqiú wǒmen tígōng liǎng zhǒng bùtóng guīgé de bàojià.
Phía đối tác yêu cầu chúng tôi cung cấp hai loại báo giá khác nhau.

您的报价是否包含售后服务?
Nín de bàojià shìfǒu bāohán shòuhòu fúwù?
Báo giá của quý vị có bao gồm dịch vụ sau bán hàng không?

报价需要通过财务部门审核。
Bàojià xūyào tōngguò cáiwù bùmén shěnhé.
Báo giá cần được phòng tài chính phê duyệt.

我们的报价单分为国内版和国际版。
Wǒmen de bàojiàdān fēn wéi guónèi bǎn hé guójì bǎn.
Bảng báo giá của chúng tôi có bản trong nước và bản quốc tế.

这是我们对贵公司的正式报价。
Zhè shì wǒmen duì guì gōngsī de zhèngshì bàojià.
Đây là báo giá chính thức của chúng tôi dành cho quý công ty.

报价环节是商务谈判中最关键的一步。
Bàojià huánjié shì shāngwù tánpàn zhōng zuì guānjiàn de yí bù.
Khâu báo giá là bước quan trọng nhất trong quá trình đàm phán thương mại.

报价 (bào jià)

  1. Nghĩa tiếng Trung và tiếng Việt

中文解释:
“报价”是一个动词或名词,意思是提供价格、报出商品或服务的价格。
在商业、贸易、工程、采购等领域中非常常用,表示卖方根据买方的需求,提出自己能提供的价格。

Nghĩa tiếng Việt:
“报价” nghĩa là báo giá, nêu giá, hoặc bảng báo giá.
Thường dùng trong thương mại, xuất nhập khẩu, mua bán, hợp đồng… khi người bán hoặc nhà cung cấp đưa ra mức giá cho hàng hóa hoặc dịch vụ theo yêu cầu của người mua.

  1. Loại từ

动词 (động từ):báo giá, đưa ra giá.
例:公司已经报价了。→ Công ty đã báo giá rồi.

名词 (danh từ):bản báo giá, giá báo ra.
例:请看一下我们的报价。→ Xin xem bảng báo giá của chúng tôi.

  1. Cách dùng và cấu trúc phổ biến

给 + 对方 + 报价:给客户报价 (báo giá cho khách hàng)。

对 + 商品/服务 + 报价:对产品报价,对运输服务报价。

报价单 / 报价表 / 报价文件:bảng báo giá, tài liệu báo giá.

初步报价 / 最终报价 / 最新报价 / 正式报价 / 询价与报价。

报价范围 / 报价期限 / 报价有效期 / 报价系统。

报价 quá cao → 报价太高;报价合理 → 报价合理。

  1. Phân biệt từ gần nghĩa

报价: chỉ hành động hoặc kết quả báo giá cho người mua.

出价: thường dùng trong đấu giá, thương lượng giá cả.

标价: giá niêm yết, giá ghi sẵn.

定价: ấn định giá bán (tự doanh nghiệp đặt ra).

  1. 45 Mẫu câu chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt

我们已经给客户报价了。
Wǒmen yǐjīng gěi kèhù bàojià le.
Chúng tôi đã báo giá cho khách hàng rồi.

这份报价包含运输费用。
Zhè fèn bàojià bāohán yùnshū fèiyòng.
Báo giá này bao gồm chi phí vận chuyển.

他们的报价太高了。
Tāmen de bàojià tài gāo le.
Giá báo của họ quá cao.

请把报价单发给我。
Qǐng bǎ bàojiàdān fā gěi wǒ.
Xin vui lòng gửi bảng báo giá cho tôi.

我想了解一下最新报价。
Wǒ xiǎng liǎojiě yīxià zuìxīn bàojià.
Tôi muốn tìm hiểu báo giá mới nhất.

这只是初步报价。
Zhè zhǐ shì chūbù bàojià.
Đây chỉ là báo giá sơ bộ.

我们的报价有效期为七天。
Wǒmen de bàojià yǒuxiàoqī wéi qī tiān.
Báo giá của chúng tôi có hiệu lực trong 7 ngày.

对每种产品我们都可以分别报价。
Duì měi zhǒng chǎnpǐn wǒmen dōu kěyǐ fēnbié bàojià.
Đối với mỗi loại sản phẩm, chúng tôi đều có thể báo giá riêng.

客户要求我们重新报价。
Kèhù yāoqiú wǒmen chóngxīn bàojià.
Khách hàng yêu cầu chúng tôi báo giá lại.

我们提供最具竞争力的报价。
Wǒmen tígōng zuì jù jìngzhēnglì de bàojià.
Chúng tôi cung cấp báo giá có tính cạnh tranh nhất.

请根据数量重新报价。
Qǐng gēnjù shùliàng chóngxīn bàojià.
Xin hãy báo giá lại dựa theo số lượng.

我收到了三家供应商的报价。
Wǒ shōu dàole sān jiā gōngyìng shāng de bàojià.
Tôi đã nhận được báo giá từ ba nhà cung cấp.

这份报价不包括税费。
Zhè fèn bàojià bù bāokuò shuìfèi.
Báo giá này không bao gồm thuế.

我们可以根据您的要求调整报价。
Wǒmen kěyǐ gēnjù nín de yāoqiú tiáozhěng bàojià.
Chúng tôi có thể điều chỉnh giá theo yêu cầu của quý khách.

您希望我们什么时候报价?
Nín xīwàng wǒmen shénme shíhòu bàojià?
Quý khách muốn chúng tôi báo giá khi nào?

供应商已经提交了最终报价。
Gōngyìng shāng yǐjīng tíjiāo le zuìzhōng bàojià.
Nhà cung cấp đã nộp báo giá cuối cùng.

这次投标的报价非常有优势。
Zhè cì tóubiāo de bàojià fēicháng yǒu yōushì.
Báo giá trong lần đấu thầu này rất có lợi thế.

我们报价比市场价低10%。
Wǒmen bàojià bǐ shìchǎn jià dī shí fēn zhī.
Giá báo của chúng tôi thấp hơn giá thị trường 10%.

请您审核一下我们的报价表。
Qǐng nín shěnhé yīxià wǒmen de bàojià biǎo.
Xin vui lòng xem xét bảng báo giá của chúng tôi.

报价单上列出了所有产品的价格。
Bàojiàdān shàng lièchū le suǒyǒu chǎnpǐn de jiàgé.
Trong bảng báo giá đã liệt kê giá của tất cả sản phẩm.

我们暂时不能给出正式报价。
Wǒmen zhànshí bùnéng gěi chū zhèngshì bàojià.
Hiện tại chúng tôi chưa thể đưa ra báo giá chính thức.

他们的报价比我们低很多。
Tāmen de bàojià bǐ wǒmen dī hěn duō.
Giá của họ thấp hơn chúng tôi rất nhiều.

客户正在等待我们的报价。
Kèhù zhèngzài děngdài wǒmen de bàojià.
Khách hàng đang chờ báo giá của chúng tôi.

经理要求今天内完成报价。
Jīnglǐ yāoqiú jīntiān nèi wánchéng bàojià.
Giám đốc yêu cầu hoàn tất báo giá trong hôm nay.

这份报价需要经过财务审批。
Zhè fèn bàojià xūyào jīngguò cáiwù shěnpī.
Báo giá này cần được phòng tài chính phê duyệt.

我们的报价是按照FOB价格计算的。
Wǒmen de bàojià shì ànzhào FOB jiàgé jìsuàn de.
Báo giá của chúng tôi được tính theo giá FOB.

进口商要求CIF条件报价。
Jìnkǒu shāng yāoqiú CIF tiáojiàn bàojià.
Nhà nhập khẩu yêu cầu báo giá theo điều kiện CIF.

报价已经包含所有附加费用。
Bàojià yǐjīng bāohán suǒyǒu fùjiā fèiyòng.
Báo giá đã bao gồm tất cả phụ phí.

供应商报价后,我们会比较价格。
Gōngyìng shāng bàojià hòu, wǒmen huì bǐjiào jiàgé.
Sau khi nhà cung cấp báo giá, chúng tôi sẽ so sánh giá cả.

这家公司的报价相对合理。
Zhè jiā gōngsī de bàojià xiāngduì hélǐ.
Báo giá của công ty này tương đối hợp lý.

我们的报价包括售后服务。
Wǒmen de bàojià bāokuò shòuhòu fúwù.
Báo giá của chúng tôi bao gồm dịch vụ hậu mãi.

他正在准备报价文件。
Tā zhèngzài zhǔnbèi bàojià wénjiàn.
Anh ấy đang chuẩn bị tài liệu báo giá.

每次报价都要经过审核流程。
Měi cì bàojià dōu yào jīngguò shěnhé liúchéng.
Mỗi lần báo giá đều phải qua quy trình phê duyệt.

这是我们能提供的最低报价。
Zhè shì wǒmen néng tígōng de zuìdī bàojià.
Đây là mức giá thấp nhất chúng tôi có thể cung cấp.

我们的报价比竞争对手更优惠。
Wǒmen de bàojià bǐ jìngzhēng duìshǒu gèng yōuhuì.
Báo giá của chúng tôi ưu đãi hơn đối thủ.

请在报价前仔细核算成本。
Qǐng zài bàojià qián zǐxì hésuàn chéngběn.
Vui lòng tính toán kỹ chi phí trước khi báo giá.

这次报价涉及多个产品型号。
Zhè cì bàojià shèjí duō gè chǎnpǐn xínghào.
Lần báo giá này liên quan đến nhiều mã sản phẩm.

我们希望贵公司尽快给出报价。
Wǒmen xīwàng guì gōngsī jǐnkuài gěi chū bàojià.
Chúng tôi hy vọng quý công ty sớm gửi báo giá.

客户要求在报价中注明付款条件。
Kèhù yāoqiú zài bàojià zhōng zhùmíng fùkuǎn tiáojiàn.
Khách hàng yêu cầu ghi rõ điều kiện thanh toán trong báo giá.

报价已通过电子邮件发送。
Bàojià yǐ tōngguò diànzǐ yóujiàn fāsòng.
Báo giá đã được gửi qua email.

他们的报价不包括包装费。
Tāmen de bàojià bù bāokuò bāozhuāng fèi.
Giá của họ không bao gồm phí đóng gói.

我们根据市场变化调整报价。
Wǒmen gēnjù shìchǎng biànhuà tiáozhěng bàojià.
Chúng tôi điều chỉnh báo giá theo biến động thị trường.

客户希望得到一份详细报价。
Kèhù xīwàng dédào yī fèn xiángxì bàojià.
Khách hàng muốn nhận một bảng báo giá chi tiết.

请确认报价是否包含安装费用。
Qǐng quèrèn bàojià shìfǒu bāohán ānzhuāng fèiyòng.
Xin xác nhận xem báo giá có bao gồm phí lắp đặt không.

我们将于明天上午正式报价。
Wǒmen jiāng yú míngtiān shàngwǔ zhèngshì bàojià.
Chúng tôi sẽ chính thức báo giá vào sáng mai.

  1. 报价 (bàojià) là gì?

Nghĩa:

Báo giá, đưa ra mức giá cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Dùng trong thương mại, mua bán, đàm phán, xuất nhập khẩu, kế toán thương mại, hợp đồng cung ứng,…

Loại từ:

Động từ: biểu thị hành động “đưa ra giá, báo giá, thông báo giá”.

Danh từ: biểu thị “bảng báo giá / đơn báo giá / mức giá được báo”.

Cấu trúc thường gặp:

向 + đối tượng + 报价: báo giá cho ai

向客户报价 (báo giá cho khách hàng)

报价 + 数字 / Mức giá

报价一百元 (báo giá 100 tệ)

报价单: bảng báo giá

最终报价: báo giá cuối cùng

优惠报价 / 初步报价 / 正式报价: báo giá ưu đãi / báo giá ban đầu / báo giá chính thức

  1. Mẫu câu chi tiết + ví dụ

Dưới đây là 40 mẫu câu đầy đủ áp dụng thực tế:

我们已经根据您的需求准备好了报价单。
Wǒmen yǐjīng gēnjù nín de xūqiú zhǔnbèi hǎo le bàojià dān.
Chúng tôi đã chuẩn bị bảng báo giá dựa trên yêu cầu của quý khách.

请问您希望我们按什么方式报价?
Qǐng wèn nín xīwàng wǒmen àn shénme fāngshì bàojià?
Xin hỏi quý khách muốn chúng tôi báo giá theo hình thức nào?

这个产品的报价包含运费和税费。
Zhège chǎnpǐn de bàojià bāohán yùnfèi hé shuìfèi.
Báo giá của sản phẩm này bao gồm phí vận chuyển và thuế.

我们可以给您提供更优惠的报价。
Wǒmen kěyǐ gěi nín tígōng gèng yōuhuì de bàojià.
Chúng tôi có thể cung cấp cho quý khách mức giá ưu đãi hơn.

这是我们的初步报价,还可以再商量。
Zhè shì wǒmen de chūbù bàojià, hái kěyǐ zài shāngliang.
Đây là báo giá ban đầu, vẫn có thể thương lượng thêm.

最终报价将在明天上午发给您。
Zuìzhōng bàojià jiāng zài míngtiān shàngwǔ fā gěi nín.
Báo giá cuối cùng sẽ được gửi cho quý khách vào sáng mai.

按数量不同,我们的报价也会有所变化。
Àn shùliàng bùtóng, wǒmen de bàojià yě huì yǒusuǒ biànhuà.
Báo giá của chúng tôi sẽ thay đổi tùy theo số lượng.

对不起,这个价格是我们能提供的最低报价。
Duìbùqǐ, zhège jiàgé shì wǒmen néng tígōng de zuìdī bàojià.
Xin lỗi, đây là mức giá thấp nhất chúng tôi có thể cung cấp.

我们会在收到您的图纸后进行报价。
Wǒmen huì zài shōudào nín de túzhǐ hòu jìnxíng bàojià.
Chúng tôi sẽ báo giá sau khi nhận được bản thiết kế của quý khách.

请确认报价内容是否正确。
Qǐng quèrèn bàojià nèiróng shìfǒu zhèngquè.
Vui lòng xác nhận xem nội dung báo giá có chính xác không.

供应商给我们的报价太高了。
Gōngyìngshāng gěi wǒmen de bàojià tài gāo le.
Nhà cung cấp báo giá cho chúng tôi quá cao.

我们需要对比三家公司的报价。
Wǒmen xūyào duìbǐ sān jiā gōngsī de bàojià.
Chúng tôi cần so sánh báo giá của ba công ty.

报价不包括售后服务。
Bàojià bù bāokuò shòuhòu fúwù.
Báo giá không bao gồm dịch vụ hậu mãi.

如有需要,我们可以重新报价。
Rú yǒu xūyào, wǒmen kěyǐ chóngxīn bàojià.
Nếu cần, chúng tôi có thể báo giá lại.

请继续保持报价有效期。
Qǐng jìxù bǎochí bàojià yǒuxiàoqī.
Vui lòng tiếp tục duy trì hiệu lực báo giá.

我们的报价基于当前市场价格。
Wǒmen de bàojià jīyú dāngqián shìchǎng jiàgé.
Báo giá của chúng tôi dựa trên giá thị trường hiện tại.

如果数量增加,我们可以降低报价。
Rúguǒ shùliàng zēngjiā, wǒmen kěyǐ jiàngdī bàojià.
Nếu số lượng tăng, chúng tôi có thể giảm giá báo.

这是详细的报价表,请查收。
Zhè shì xiángxì de bàojià biǎo, qǐng cháshōu.
Đây là bảng báo giá chi tiết, xin vui lòng kiểm tra.

这个报价适用于三个月。
Zhège bàojià shìyòng yú sān gè yuè.
Báo giá này có hiệu lực trong ba tháng.

我们会根据原材料价格调整报价。
Wǒmen huì gēnjù yuáncáiliào jiàgé tiáozhěng bàojià.
Chúng tôi sẽ điều chỉnh báo giá theo giá nguyên vật liệu.

  1. 报价 là gì?

报价

Phiên âm: bào jià

Tiếng Việt: báo giá / đưa ra giá / báo đơn giá

  1. Loại từ & Ý nghĩa
    Loại từ Cách dùng Ý nghĩa
    Động từ (V) 报价 + 给 + ai đó Báo giá cho ai
    Danh từ (N) 报价 = bảng giá / mức giá báo ra Giá mà bên bán đưa ra
  2. Cách dùng cơ bản

A 给 B 报价
→ A báo giá cho B
Ví dụ: 我给你报价。= Tôi báo giá cho bạn.

报价 + 数字
→ Báo giá cụ thể
Ví dụ: 报价 500 元 = báo giá 500 tệ

询价 / 要求报价
→ Hỏi giá / Yêu cầu báo giá

  1. Từ liên quan trong thương mại
    Từ Nghĩa Ví dụ
    询价 (xúnjià) Hỏi giá 请先询价。Hãy hỏi giá trước.
    报价单 (bàojiàdān) Bảng báo giá 请看报价单。
    最终报价 (zuìzhōng bàojià) Giá cuối cùng 这是最终报价。
    成本价 (chéngběnjià) Giá vốn 成本价是多少?
  2. 40 Mẫu câu ví dụ chuẩn thương mại & giao tiếp
    A) Nghĩa: Báo giá (động từ)

我给你报个价。
wǒ gěi nǐ bào ge jià.
Tôi báo giá cho bạn nhé.

请把最新的价格报给我们。
qǐng bǎ zuìxīn de jiàgé bào gěi wǒmen.
Hãy báo giá mới nhất cho chúng tôi.

这个产品你们能否报价?
zhège chǎnpǐn nǐmen néngfǒu bàojià?
Sản phẩm này bên bạn có thể báo giá không?

他昨天已经给我报价了。
tā zuótiān yǐjīng gěi wǒ bàojà le.
Hôm qua anh ấy đã báo giá cho tôi rồi.

我们需要先了解数量再报价。
wǒmen xūyào xiān liǎojiě shùliàng zài bàojià.
Chúng tôi cần biết số lượng trước rồi mới báo giá.

请先发资料,我们再报价。
qǐng xiān fā zīliào, wǒmen zài bàojià.
Vui lòng gửi tài liệu trước, chúng tôi sẽ báo giá sau.

你们的报价太高了。
nǐmen de bàojià tài gāo le.
Giá bên bạn báo quá cao rồi.

我们可以再谈报价。
wǒmen kěyǐ zài tán bàojià.
Chúng ta có thể thương lượng lại giá.

我想要一个合理的报价。
wǒ xiǎng yào yí gè hélǐ de bàojià.
Tôi muốn một mức giá hợp lý.

我先给老板确认之后再报价。
wǒ xiān gěi lǎobǎn quèrèn zhīhòu zài bàojià.
Tôi xác nhận với sếp rồi sẽ báo giá sau.

B) Nghĩa: Bảng giá / Giá báo ra (danh từ)

这是我们的报价。
zhè shì wǒmen de bàojià.
Đây là giá của chúng tôi.

你能给我一个详细的报价吗?
nǐ néng gěi wǒ yí gè xiángxì de bàojià ma?
Bạn có thể cho tôi một báo giá chi tiết không?

报价包含运费吗?
bàojià bāohán yùnfèi ma?
Giá báo đã bao gồm phí vận chuyển chưa?

报价不包括税费。
bàojià bù bāokuò shuìfèi.
Giá báo không bao gồm thuế.

这是我们最终的报价。
zhè shì wǒmen zuìzhōng de bàojià.
Đây là báo giá cuối cùng của chúng tôi.

报价单已经发过去了。
bàojiàdān yǐjīng fā guòqù le.
Bảng báo giá đã gửi rồi.

你可以和其他供应商比较一下报价。
nǐ kěyǐ hé qítā gōngyìngshāng bǐjiào yíxià bàojià.
Bạn có thể so sánh giá với các nhà cung cấp khác.

我觉得这个报价挺合理的。
wǒ juédé zhège bàojià tǐng hélǐ de.
Tôi thấy giá này khá hợp lý.

报价太低可能会影响质量。
bàojià tài dī kěnéng huì yǐngxiǎng zhìliàng.
Giá quá thấp có thể ảnh hưởng chất lượng.

我们希望能得到优惠报价。
wǒmen xīwàng néng dédào yōuhuì bàojià.
Chúng tôi hy vọng nhận được giá ưu đãi.

报价 (bào jià) là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt thường gặp trong thương mại, kinh doanh, xuất nhập khẩu, đàm phán hợp đồng, giao dịch hàng hóa, đấu thầu và mua bán quốc tế. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, loại từ, cách dùng, cấu trúc, và 40 mẫu câu ví dụ có phiên âm và nghĩa tiếng Việt đầy đủ.

  1. Giải thích chi tiết:

报价 có nghĩa là báo giá, đưa ra giá, hoặc bảng báo giá tùy theo ngữ cảnh.

“报” (bào) nghĩa là “báo, thông báo, trình báo”.

“价” (jià) nghĩa là “giá cả, giá tiền”.
→ 报价 = thông báo giá = báo giá (nói hoặc viết ra giá của một sản phẩm/dịch vụ cho người mua biết).

  1. Loại từ và ngữ pháp:

Loại từ:

Động từ: chỉ hành động “báo giá”.

Danh từ: chỉ “giá báo”, “bảng báo giá”, “mức giá đưa ra”.

Cấu trúc thường gặp:

A 给 B 报价: A báo giá cho B.

报价单: bản báo giá / bảng báo giá.

最新报价: giá báo mới nhất.

合理报价: báo giá hợp lý.

报价太高/太低: báo giá quá cao / quá thấp.

我们可以重新报价。 – Chúng tôi có thể báo giá lại.

  1. Phân biệt nghĩa:
    Nghĩa tiếng Việt Giải thích
    Báo giá Hành động đưa ra giá bán cho khách hàng.
    Bảng báo giá Tài liệu liệt kê giá của các mặt hàng/dịch vụ.
    Giá được báo Mức giá mà bên bán đưa ra cho bên mua.
  2. 40 MẪU CÂU VÍ DỤ (kèm Phiên âm + Nghĩa tiếng Việt):

我们明天会给您报价。
(Wǒmen míngtiān huì gěi nín bàojià.)
Ngày mai chúng tôi sẽ báo giá cho ngài.

请给我一份最新的报价单。
(Qǐng gěi wǒ yí fèn zuìxīn de bàojià dān.)
Xin hãy cho tôi một bản báo giá mới nhất.

这份报价包含运费吗?
(Zhè fèn bàojià bāohán yùnfèi ma?)
Báo giá này có bao gồm phí vận chuyển không?

你的报价太高了。
(Nǐ de bàojià tài gāo le.)
Giá bạn báo quá cao rồi.

我们的报价比他们低10%。
(Wǒmen de bàojià bǐ tāmen dī shí fēn zhī.)
Giá báo của chúng tôi thấp hơn họ 10%.

请问报价有效期是多久?
(Qǐngwèn bàojià yǒuxiàoqī shì duōjiǔ?)
Xin hỏi thời hạn hiệu lực của báo giá là bao lâu?

我可以重新报价吗?
(Wǒ kěyǐ chóngxīn bàojià ma?)
Tôi có thể báo giá lại được không?

报价还没出来。
(Bàojià hái méi chūlái.)
Bảng báo giá vẫn chưa có.

报价不包括税。
(Bàojià bù bāokuò shuì.)
Báo giá không bao gồm thuế.

我们公司已经报价给客户了。
(Wǒmen gōngsī yǐjīng bàojià gěi kèhù le.)
Công ty chúng tôi đã báo giá cho khách hàng rồi.

这只是初步报价。
(Zhè zhǐshì chūbù bàojià.)
Đây chỉ là báo giá sơ bộ.

我们可以提供更优惠的报价。
(Wǒmen kěyǐ tígōng gèng yōuhuì de bàojià.)
Chúng tôi có thể cung cấp báo giá ưu đãi hơn.

这是最终报价。
(Zhè shì zuìzhōng bàojià.)
Đây là báo giá cuối cùng.

我需要比较几家的报价。
(Wǒ xūyào bǐjiào jǐ jiā de bàojià.)
Tôi cần so sánh báo giá của vài công ty.

客户要求我们调整报价。
(Kèhù yāoqiú wǒmen tiáozhěng bàojià.)
Khách hàng yêu cầu chúng tôi điều chỉnh báo giá.

请把报价发到我邮箱。
(Qǐng bǎ bàojià fā dào wǒ yóuxiāng.)
Xin gửi báo giá vào hộp thư của tôi.

报价单已经准备好了。
(Bàojià dān yǐjīng zhǔnbèi hǎo le.)
Bảng báo giá đã được chuẩn bị xong.

这份报价是含税价格。
(Zhè fèn bàojià shì hán shuì jiàgé.)
Báo giá này là giá đã bao gồm thuế.

我们需要一个正式报价。
(Wǒmen xūyào yí gè zhèngshì bàojià.)
Chúng tôi cần một báo giá chính thức.

报价根据市场变化会调整。
(Bàojià gēnjù shìchǎng biànhuà huì tiáozhěng.)
Giá báo sẽ điều chỉnh theo biến động của thị trường.

他们的报价很有竞争力。
(Tāmen de bàojià hěn yǒu jìngzhēnglì.)
Giá báo của họ rất có tính cạnh tranh.

我希望你能尽快报价。
(Wǒ xīwàng nǐ néng jǐnkuài bàojià.)
Tôi hy vọng bạn có thể báo giá sớm.

我们根据数量不同会有不同的报价。
(Wǒmen gēnjù shùliàng bùtóng huì yǒu bùtóng de bàojià.)
Chúng tôi sẽ có báo giá khác nhau tùy theo số lượng.

报价已经确认。
(Bàojià yǐjīng quèrèn.)
Báo giá đã được xác nhận.

这是客户要求的修订报价。
(Zhè shì kèhù yāoqiú de xiūdìng bàojià.)
Đây là báo giá đã chỉnh sửa theo yêu cầu của khách hàng.

我们报价包括包装费。
(Wǒmen bàojià bāokuò bāozhuāng fèi.)
Báo giá của chúng tôi bao gồm phí đóng gói.

价格谈妥后,我们会发正式报价单。
(Jiàgé tántuǒ hòu, wǒmen huì fā zhèngshì bàojià dān.)
Sau khi thương lượng giá xong, chúng tôi sẽ gửi bản báo giá chính thức.

我们公司每周都会更新报价。
(Wǒmen gōngsī měi zhōu dōu huì gēngxīn bàojià.)
Công ty chúng tôi cập nhật báo giá mỗi tuần.

这个报价只是参考。
(Zhège bàojià zhǐshì cānkǎo.)
Báo giá này chỉ mang tính tham khảo.

我们的报价符合市场标准。
(Wǒmen de bàojià fúhé shìchǎng biāozhǔn.)
Báo giá của chúng tôi phù hợp với tiêu chuẩn thị trường.

你能提供详细报价吗?
(Nǐ néng tígōng xiángxì bàojià ma?)
Bạn có thể cung cấp báo giá chi tiết không?

请注意,报价不包括售后服务。
(Qǐng zhùyì, bàojià bù bāokuò shòuhòu fúwù.)
Xin lưu ý, báo giá không bao gồm dịch vụ hậu mãi.

我们的报价是基于当前原材料价格。
(Wǒmen de bàojià shì jīyú dāngqián yuáncáiliào jiàgé.)
Báo giá của chúng tôi dựa trên giá nguyên liệu hiện tại.

报价单需要客户签字确认。
(Bàojià dān xūyào kèhù qiānzì quèrèn.)
Bảng báo giá cần có chữ ký xác nhận của khách hàng.

报价越早确定越好。
(Bàojià yuè zǎo quèdìng yuè hǎo.)
Báo giá được xác định càng sớm càng tốt.

我们可以根据需求调整报价。
(Wǒmen kěyǐ gēnjù xūqiú tiáozhěng bàojià.)
Chúng tôi có thể điều chỉnh báo giá theo nhu cầu.

供应商今天下午会报价。
(Gōngyìng shāng jīntiān xiàwǔ huì bàojià.)
Nhà cung cấp sẽ báo giá vào chiều nay.

这是样品的报价。
(Zhè shì yàngpǐn de bàojià.)
Đây là báo giá của mẫu hàng.

请确认是否接受我们的报价。
(Qǐng quèrèn shìfǒu jiēshòu wǒmen de bàojià.)
Xin xác nhận xem quý vị có chấp nhận báo giá của chúng tôi không.

报价过高会影响合作。
(Bàojià guò gāo huì yǐngxiǎng hézuò.)
Báo giá quá cao sẽ ảnh hưởng đến việc hợp tác.

  1. Tổng kết:
    Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Loại từ
    报价 bào jià Báo giá / Bảng báo giá / Đưa ra giá Động từ / Danh từ

报价 (bào jià) là một từ ghép trong tiếng Trung, được sử dụng rất phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại, xuất nhập khẩu, đàm phán hợp đồng. Dưới đây là phần giải thích chi tiết đầy đủ:

  1. Nghĩa của 报价 (bào jià)

Nghĩa tiếng Việt: Báo giá, đưa ra giá, giá chào hàng, mức giá được cung cấp.

Giải thích chi tiết:
“报价” là hành động hoặc quá trình bên bán cung cấp giá cả sản phẩm hoặc dịch vụ cho bên mua biết, thường là trong giao dịch kinh tế, mua bán hàng hóa, đấu thầu, đàm phán hợp đồng.
Trong thực tế, “报价” có thể là giá chào bán (卖方报价) hoặc giá yêu cầu mua (买方报价).

  1. Loại từ

Danh từ (名词): chỉ giá được báo, bảng báo giá.

Động từ (动词): hành động báo giá, đưa ra giá.

  1. Cấu trúc thường gặp

向……报价:báo giá cho ai

提供报价:cung cấp báo giá

最新报价:báo giá mới nhất

报价单:bảng báo giá

报价表:bảng chào giá

报价系统:hệ thống báo giá

  1. Ví dụ chi tiết (45 câu ví dụ)

我们已经向客户报价了。
(Wǒmen yǐjīng xiàng kèhù bàojià le.)
Chúng tôi đã báo giá cho khách hàng rồi.

这份报价单是昨天做的。
(Zhè fèn bàojià dān shì zuótiān zuò de.)
Bảng báo giá này được làm hôm qua.

你的报价太高了,能不能便宜一点?
(Nǐ de bàojià tài gāo le, néng bù néng piányi yīdiǎn?)
Giá của bạn cao quá, có thể rẻ hơn một chút không?

我需要贵公司的最新报价。
(Wǒ xūyào guì gōngsī de zuìxīn bàojià.)
Tôi cần báo giá mới nhất của quý công ty.

我们根据市场情况调整报价。
(Wǒmen gēnjù shìchǎng qíngkuàng tiáozhěng bàojià.)
Chúng tôi điều chỉnh báo giá dựa theo tình hình thị trường.

请尽快给我一个准确的报价。
(Qǐng jǐnkuài gěi wǒ yīgè zhǔnquè de bàojià.)
Xin vui lòng cung cấp cho tôi một báo giá chính xác càng sớm càng tốt.

报价中包含运费吗?
(Bàojià zhōng bāohán yùnfèi ma?)
Trong báo giá có bao gồm phí vận chuyển không?

我们的报价是每件100元。
(Wǒmen de bàojià shì měi jiàn yìbǎi yuán.)
Báo giá của chúng tôi là 100 tệ mỗi chiếc.

这只是初步报价,不是最终价格。
(Zhè zhǐ shì chūbù bàojià, bú shì zuìzhōng jiàgé.)
Đây chỉ là báo giá sơ bộ, không phải giá cuối cùng.

客户要求我们重新报价。
(Kèhù yāoqiú wǒmen chóngxīn bàojià.)
Khách hàng yêu cầu chúng tôi báo giá lại.

报价有效期为七天。
(Bàojià yǒuxiàoqī wéi qītiān.)
Thời hạn hiệu lực của báo giá là 7 ngày.

请把报价单发到我的邮箱。
(Qǐng bǎ bàojià dān fā dào wǒ de yóuxiāng.)
Xin gửi bảng báo giá vào hộp thư của tôi.

我们可以根据数量优惠报价。
(Wǒmen kěyǐ gēnjù shùliàng yōuhuì bàojià.)
Chúng tôi có thể báo giá ưu đãi tùy theo số lượng.

报价包括税费吗?
(Bàojià bāokuò shuìfèi ma?)
Báo giá có bao gồm thuế không?

供应商的报价比我们预期高。
(Gōngyìngshāng de bàojià bǐ wǒmen yùqī gāo.)
Báo giá của nhà cung cấp cao hơn dự kiến của chúng tôi.

请确认您的最终报价。
(Qǐng quèrèn nín de zuìzhōng bàojià.)
Xin vui lòng xác nhận báo giá cuối cùng của ngài.

我们收到三家公司的报价。
(Wǒmen shōudào sān jiā gōngsī de bàojià.)
Chúng tôi đã nhận được báo giá từ ba công ty.

报价太低可能影响质量。
(Bàojià tài dī kěnéng yǐngxiǎng zhìliàng.)
Báo giá quá thấp có thể ảnh hưởng đến chất lượng.

每次投标前我们都要准备报价。
(Měi cì tóubiāo qián wǒmen dōu yào zhǔnbèi bàojià.)
Trước mỗi lần đấu thầu, chúng tôi đều phải chuẩn bị báo giá.

报价系统正在维护中。
(Bàojià xìtǒng zhèngzài wéihù zhōng.)
Hệ thống báo giá đang được bảo trì.

这是我们最低的报价。
(Zhè shì wǒmen zuìdī de bàojià.)
Đây là báo giá thấp nhất của chúng tôi.

他们给出的报价不合理。
(Tāmen gěi chū de bàojià bù hélǐ.)
Báo giá mà họ đưa ra không hợp lý.

我想了解不同型号的报价。
(Wǒ xiǎng liǎojiě bùtóng xínghào de bàojià.)
Tôi muốn biết báo giá của các mẫu mã khác nhau.

我们在会议上讨论了报价问题。
(Wǒmen zài huìyì shàng tǎolùn le bàojià wèntí.)
Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề báo giá trong cuộc họp.

这家公司的报价比较透明。
(Zhè jiā gōngsī de bàojià bǐjiào tòumíng.)
Báo giá của công ty này khá minh bạch.

报价会根据汇率变化调整。
(Bàojià huì gēnjù huìlǜ biànhuà tiáozhěng.)
Báo giá sẽ được điều chỉnh theo tỷ giá hối đoái.

我们在等待客户的反馈报价。
(Wǒmen zài děngdài kèhù de fǎnkuì bàojià.)
Chúng tôi đang chờ phản hồi báo giá từ khách hàng.

请给我提供一个详细的报价。
(Qǐng gěi wǒ tígōng yīgè xiángxì de bàojià.)
Xin vui lòng cung cấp cho tôi một báo giá chi tiết.

我们的报价包括安装费用。
(Wǒmen de bàojià bāokuò ānzhuāng fèiyòng.)
Báo giá của chúng tôi bao gồm cả phí lắp đặt.

这份报价超出了预算。
(Zhè fèn bàojià chāochū le yùsuàn.)
Bảng báo giá này vượt quá ngân sách.

我已经把报价上传到系统了。
(Wǒ yǐjīng bǎ bàojià shàngchuán dào xìtǒng le.)
Tôi đã tải báo giá lên hệ thống rồi.

对方要求我们修改报价。
(Duìfāng yāoqiú wǒmen xiūgǎi bàojià.)
Bên đối tác yêu cầu chúng tôi chỉnh sửa báo giá.

报价表格要填写完整。
(Bàojià biǎogé yào tiánxiě wánzhěng.)
Bảng báo giá cần được điền đầy đủ thông tin.

报价单上有公司章吗?
(Bàojià dān shàng yǒu gōngsī zhāng ma?)
Trên bảng báo giá có dấu công ty không?

我们给出了一个竞争力很强的报价。
(Wǒmen gěi chū le yīgè jìngzhēnglì hěn qiáng de bàojià.)
Chúng tôi đã đưa ra một báo giá có tính cạnh tranh cao.

每个客户的报价都不一样。
(Měi gè kèhù de bàojià dōu bù yīyàng.)
Báo giá của mỗi khách hàng đều khác nhau.

报价必须经过经理批准。
(Bàojià bìxū jīngguò jīnglǐ pīzhǔn.)
Báo giá phải được giám đốc phê duyệt.

他们提供了比我们更低的报价。
(Tāmen tígōng le bǐ wǒmen gèng dī de bàojià.)
Họ đưa ra một báo giá thấp hơn chúng tôi.

报价主要取决于材料成本。
(Bàojià zhǔyào qǔjué yú cáiliào chéngběn.)
Báo giá chủ yếu phụ thuộc vào chi phí vật liệu.

我们的报价包含售后服务。
(Wǒmen de bàojià bāohán shòuhòu fúwù.)
Báo giá của chúng tôi bao gồm dịch vụ hậu mãi.

报价需要以书面形式提交。
(Bàojià xūyào yǐ shūmiàn xíngshì tíjiāo.)
Báo giá cần được nộp dưới dạng văn bản.

客户还在比较不同公司的报价。
(Kèhù hái zài bǐjiào bùtóng gōngsī de bàojià.)
Khách hàng vẫn đang so sánh báo giá của các công ty khác nhau.

报价越清晰越容易成交。
(Bàojià yuè qīngxī yuè róngyì chéngjiāo.)
Báo giá càng rõ ràng thì càng dễ chốt đơn.

这次报价失误导致了损失。
(Zhè cì bàojià shīwù dǎozhì le sǔnshī.)
Lỗi trong báo giá lần này đã gây ra thiệt hại.

我们下周会更新所有产品的报价。
(Wǒmen xià zhōu huì gēngxīn suǒyǒu chǎnpǐn de bàojià.)
Tuần sau chúng tôi sẽ cập nhật báo giá cho tất cả sản phẩm.

  1. Tổng kết ý nghĩa

Từ “报价” là thuật ngữ rất quan trọng trong tiếng Trung thương mại và xuất nhập khẩu. Nó được dùng để:

Đưa ra giá chào hàng (卖方报价)

Yêu cầu báo giá (询价)

Đàm phán hợp đồng và đấu thầu (投标报价)

Giao dịch quốc tế và nội địa

客户要求我们在今天之内提供正式报价。
Kèhù yāoqiú wǒmen zài jīntiān zhī nèi tígōng zhèngshì bàojià.
Khách hàng yêu cầu chúng tôi cung cấp báo giá chính thức trong hôm nay.

我们已经根据最新的成本重新调整了报价。
Wǒmen yǐjīng gēnjù zuìxīn de chéngběn chóngxīn tiáozhěng le bàojià.
Chúng tôi đã điều chỉnh lại báo giá dựa trên chi phí mới nhất.

由于汇率波动,报价可能会发生变化。
Yóuyú huìlǜ bōdòng, bàojià kěnéng huì fāshēng biànhuà.
Do tỷ giá biến động, báo giá có thể thay đổi.

这是我们对贵公司的特别报价,请参考。
Zhè shì wǒmen duì guì gōngsī de tèbié bàojià, qǐng cānkǎo.
Đây là báo giá đặc biệt dành cho công ty quý vị, xin tham khảo.

如果您接受这份报价,我们可以立即安排生产。
Rúguǒ nín jiēshòu zhè fèn bàojià, wǒmen kěyǐ lìjí ānpái shēngchǎn.
Nếu quý vị chấp nhận báo giá này, chúng tôi có thể lập tức sắp xếp sản xuất.

我们的报价包含包装费用,但不包含运输费用。
Wǒmen de bàojià bāohán bāozhuāng fèiyòng, dàn bù bāohán yùnshū fèiyòng.
Báo giá của chúng tôi bao gồm phí đóng gói, nhưng không bao gồm phí vận chuyển.

对不起,这个报价只对本周有效。
Duìbùqǐ, zhège bàojià zhǐ duì běn zhōu yǒuxiào.
Xin lỗi, báo giá này chỉ có hiệu lực trong tuần này.

请问您能否提供目标价格以便我们重新报价?
Qǐng wèn nín néngfǒu tígōng mùbiāo jiàgé yǐbiàn wǒmen chóngxīn bàojià?
Xin hỏi quý vị có thể đưa ra mức giá mục tiêu để chúng tôi báo giá lại được không?

供应商给出的报价比我们预期的高很多。
Gōngyìngshāng gěi chū de bàojià bǐ wǒmen yùqī de gāo hěn duō.
Báo giá mà nhà cung cấp đưa ra cao hơn nhiều so với dự tính của chúng tôi.

我们正在等待对方的最终报价。
Wǒmen zhèngzài děngdài duìfāng de zuìzhōng bàojià.
Chúng tôi đang chờ mức giá cuối cùng từ phía đối tác.

报价过高可能会影响客户的购买意愿。
Bàojià guò gāo kěnéng huì yǐngxiǎng kèhù de gòumǎi yìyuàn.
Báo giá quá cao có thể ảnh hưởng đến ý muốn mua của khách hàng.

谢谢您的询价,我们会尽快给您报价。
Xièxiè nín de xúnjià, wǒmen huì jǐnkuài gěi nín bàojià.
Cảm ơn quý khách đã hỏi giá, chúng tôi sẽ báo giá sớm nhất có thể.

长期合作的话,我们可以提供更低的报价。
Chángqī hézuò de huà, wǒmen kěyǐ tígōng gèng dī de bàojià.
Nếu hợp tác lâu dài, chúng tôi có thể cung cấp mức giá thấp hơn.

请您再核对一下报价中的规格信息。
Qǐng nín zài héduì yīxià bàojià zhōng de guīgé xìnxī.
Vui lòng kiểm tra lại thông tin quy cách trong báo giá.

报价单中已经标明了交货时间。
Bàojià dān zhōng yǐjīng biāomíng le jiāohuò shíjiān.
Trong bảng báo giá đã ghi rõ thời gian giao hàng.

我们会在报价中为您保留三天的价格。
Wǒmen huì zài bàojià zhōng wèi nín bǎoliú sān tiān de jiàgé.
Chúng tôi sẽ giữ mức giá này trong ba ngày cho quý vị.

如果原材料价格继续上涨,我们将无法维持当前报价。
Rúguǒ yuáncáiliào jiàgé jìxù shàngzhǎng, wǒmen jiāng wúfǎ wéichí dāngqián bàojià.
Nếu giá nguyên liệu tiếp tục tăng, chúng tôi sẽ không thể giữ mức giá hiện tại.

请问您需要中文报价还是英文报价?
Qǐng wèn nín xūyào Zhōngwén bàojià háishì Yīngwén bàojià?
Xin hỏi quý khách cần báo giá tiếng Trung hay tiếng Anh?

我们可以按照不同地区提供不同的报价方案。
Wǒmen kěyǐ ànzhào bùtóng dìqū tígōng bùtóng de bàojià fāng’àn.
Chúng tôi có thể đưa ra phương án báo giá khác nhau theo từng khu vực.

为了更准确报价,我们需要更多产品细节。
Wèile gèng zhǔnquè bàojià, wǒmen xūyào gèng duō chǎnpǐn xìjié.
Để báo giá chính xác hơn, chúng tôi cần thêm thông tin chi tiết về sản phẩm.

汉字:报价
拼音:bào jià
Tiếng Việt:báo giá / đưa giá / báo mức giá

  1. Giải thích chi tiết

报价 (bàojià) là một động từ hoặc danh động từ (verbal noun) trong tiếng Trung, dùng để diễn tả hành động đưa ra mức giá cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc hợp đồng; đồng thời cũng chỉ mức giá được báo (ví dụ:一份报价、一张报价单).

Từ này xuất hiện rất nhiều trong thương mại, mua bán, mua sắm, đấu thầu, sửa chữa, bảo dưỡng, dịch vụ chuyên nghiệp…
Nội dung báo giá thường bao gồm: đơn giá、số lượng、Tổng giá、税费、运费、交货期、有效期、付款条件 等信息。

  1. Loại từ & cách dùng

Động từ (V): 报价 +(给/向/对)+ 对象。例:供应商给我们报价。

Danh từ (N): 一份报价 / 报价单 / 报价表。例:请发一份正式报价单。

常见搭配(collocations): 报价单、最低报价、最高报价、出价/报价、报价有效期、书面报价、口头报价、竞争性报价、优惠报价、最终报价、撤回报价。

  1. Một vài chú ý ngữ nghĩa

报价 vs 出价:两者都可表示“给出价格”,但“出价”常用于拍卖/竞标场合;“报价”更常用于商务、供应链与服务报价。

口头报价 vs 书面报价:口头报价可用于初步沟通,但在重要合同中应以书面报价或正式报价单为准。

报价有效期:报价通常有时效(如:报价有效期7天),超过该期限需重新报价或协商。

  1. 35 个例句(每句含拼音 + tiếng Việt翻译)

请您在周五之前把正式报价单发给我们。
Qǐng nín zài Zhōuwǔ zhīqián bǎ zhèngshì bàojià dān fā gěi wǒmen.
Xin ông/bà gửi cho chúng tôi bảng báo giá chính thức trước thứ Sáu.

供应商已经向我们报价三种不同的型号。
Gōngyìngshāng yǐjīng xiàng wǒmen bàojià sān zhǒng bùtóng de xínghào.
Nhà cung cấp đã báo giá cho chúng tôi ba mẫu mã khác nhau.

这是我们的初步报价,具体价格可能随数量调整。
Zhè shì wǒmen de chūbù bàojià, jùtǐ jiàgé kěnéng suí shùliàng tiáozhěng.
Đây là báo giá sơ bộ của chúng tôi; giá cụ thể có thể điều chỉnh theo số lượng.

对方提出了一个更低的报价,我们需要重新评估。
Duìfāng tíchū le yī gè gèng dī de bàojià, wǒmen xūyào chóngxīn pínggū.
Đối tác đưa ra một báo giá thấp hơn, chúng ta cần đánh giá lại.

报价单上注明了交货期和付款条件。
Bàojià dān shàng zhùmíng le jiāohuò qī hé fùkuǎn tiáojiàn.
Trên bảng báo giá đã ghi rõ thời hạn giao hàng và điều kiện thanh toán.

我们希望贵公司能给出更优惠的报价。
Wǒmen xīwàng guì gōngsī néng gěi chū gèng yōuhuì de bàojià.
Chúng tôi hy vọng quý công ty có thể báo giá ưu đãi hơn.

报价有效期为七天,请在期限内确认。
Bàojià yǒuxiàoqī wéi qī tiān, qǐng zài qīxiàn nèi quèrèn.
Giá báo có hiệu lực trong 7 ngày, xin xác nhận trong thời hạn.

他口头报价了每件产品的价格,但尚未出具书面报价。
Tā kǒutóu bàojià le měi jiàn chǎnpǐn de jiàgé, dàn shàngwèi chūjù shūmiàn bàojià.
Anh ấy báo giá miệng cho từng sản phẩm, nhưng chưa cung cấp báo giá bằng văn bản.

对于大订单,我们可以提供批量折扣的报价。
Duìyú dà dìngdān, wǒmen kěyǐ tígōng pīliàng zhékòu de bàojià.
Đối với đơn hàng lớn, chúng tôi có thể cung cấp báo giá kèm chiết khấu theo số lượng.

请附上详细的报价明细,包括单价和总价。
Qǐng fù shàng xiángxì de bàojià míngxì, bāokuò dānjià hé zǒngjià.
Vui lòng đính kèm bản chi tiết báo giá, bao gồm đơn giá và tổng giá.

我们已经收到了三家厂商的报价,现在进入谈判阶段。
Wǒmen yǐjīng shōudào le sān jiā chǎngshāng de bàojià, xiànzài jìnrù tánpàn jiēduàn.
Chúng tôi đã nhận báo giá của ba nhà máy, hiện đang bước vào giai đoạn đàm phán.

如果您确认订单,请在报价单上签字。
Rúguǒ nín quèrèn dìngdān, qǐng zài bàojià dān shàng qiānzì.
Nếu ông/bà xác nhận đơn hàng, xin ký trên bảng báo giá.

报价中不包含运费,运费将另行计算。
Bàojià zhōng bù bāokuò yùnfèi, yùnfèi jiāng lìngxíng jìsuàn.
Giá báo không bao gồm phí vận chuyển; phí vận chuyển sẽ được tính riêng.

请在邮件中注明是否接受最新报价。
Qǐng zài yóujiàn zhōng zhùmíng shìfǒu jiēshòu zuìxīn bàojià.
Xin ghi chú trong email là có chấp nhận báo giá mới nhất hay không.

这是我们能给出的最终报价,希望能达成合作。
Zhè shì wǒmen néng gěi chū de zuìzhōng bàojià, xīwàng néng dáchéng hézuò.
Đây là báo giá cuối cùng chúng tôi có thể đưa ra, hy vọng có thể đạt được hợp tác.

在招标过程中,各投标单位需提交书面报价。
Zài zhāobiāo guòchéng zhōng, gè tóubiāo dānwèi xū tíjiāo shūmiàn bàojià.
Trong quá trình đấu thầu, các đơn vị dự thầu phải nộp báo giá bằng văn bản.

他的报价比市场价低,但交货期较长。
Tā de bàojià bǐ shìchǎng jià dī, dàn jiāohuò qī jiào cháng.
Báo giá của anh ấy thấp hơn giá thị trường, nhưng thời gian giao hàng lại dài hơn.

我们要求报价必须包含税率信息。
Wǒmen yāoqiú bàojià bìxū bāokuò shuìlǜ xìnxī.
Chúng tôi yêu cầu báo giá phải bao gồm thông tin tỷ lệ thuế.

请注意,报价不含安装费,如需安装另行报价。
Qǐng zhùyì, bàojià bù hán ānzhuāng fèi, rú xū ānzhuāng lìngxíng bàojià.
Xin lưu ý, báo giá không bao gồm phí lắp đặt; nếu cần lắp đặt sẽ báo giá riêng.

我们已给客户发出最优惠的报价,但对方仍在考虑。
Wǒmen yǐ gěi kèhù fāchū zuì yōuhuì de bàojià, dàn duìfāng réng zài kǎolǜ.
Chúng tôi đã gửi báo giá ưu đãi nhất cho khách hàng, nhưng họ vẫn đang cân nhắc.

请将报价按货币单位(如美元/人民币)标注清楚。
Qǐng jiāng bàojià àn huòbì dānwèi (rú Měiyuán/Rénmínbì) biāozhù qīngchu.
Xin hãy ghi rõ đơn vị tiền tệ của báo giá (ví dụ USD/ CNY).

采购部门要求先比价再决定采用哪家的报价。
Cǎigòu bùmén yāoqiú xiān bǐjià zài juédìng cǎiyòng nǎ jiā de bàojià.
Bộ phận mua hàng yêu cầu so sánh giá trước rồi mới quyết định chọn báo giá của bên nào.

报价单上有一个折扣项,请确认折扣是否包含在总价内。
Bàojià dān shàng yǒu yī gè zhékòu xiàng, qǐng quèrèn zhékòu shìfǒu bāokuò zài zǒngjià nèi.
Trên bảng báo giá có một mục chiết khấu, xin xác nhận chiết khấu đó có được tính vào tổng giá không.

我们可以按月分期付款,也可以一次性付款并取得优惠报价。
Wǒmen kěyǐ àn yuè fēnqí fùkuǎn, yě kěyǐ yīcìxìng fùkuǎn bìng qǔdé yōuhuì bàojià.
Chúng tôi có thể thanh toán trả góp theo tháng, hoặc trả một lần và nhận báo giá ưu đãi.

这份报价没有列出保修期,请补充相关条款。
Zhè fèn bàojià méiyǒu lièchū bǎoxiū qī, qǐng bǔchōng xiāngguān tiáokuǎn.
Bản báo giá này không liệt kê thời gian bảo hành, xin bổ sung điều khoản liên quan.

竞争性报价通常会出现策略性压价的情况。
Jìngzhēngxìng bàojià tōngcháng huì chūxiàn cèlüè xìng yā jià de qíngkuàng.
Trong báo giá cạnh tranh, thường xuất hiện việc hạ giá theo chiến lược.

请把所有报价汇总成一张表,方便管理层决策。
Qǐng bǎ suǒyǒu bàojià huìzǒng chéng yī zhāng biǎo, fāngbiàn guǎnlǐ céng juécè.
Xin tổng hợp tất cả báo giá thành một bảng để ban quản lý dễ đưa ra quyết định.

我们需要供应商在报价中注明材质和产地。
Wǒmen xūyào gōngyìngshāng zài bàojià zhōng zhùmíng cáizhì hé chǎndì.
Chúng tôi cần nhà cung cấp ghi rõ chất liệu và xuất xứ trong báo giá.

报价被接受后,双方签订合同并按报价执行。
Bàojià bèi jiēshòu hòu, shuāngfāng qiāndìng hétóng bìng àn bàojià zhíxíng.
Sau khi báo giá được chấp nhận, hai bên ký hợp đồng và thực hiện theo báo giá.

我们对工程量进行核算后会给出准确报价。
Wǒmen duì gōngchéng liàng jìnxíng hésuàn hòu huì gěi chū zhǔnquè bàojià.
Sau khi khối lượng công trình được kiểm toán, chúng tôi sẽ đưa ra báo giá chính xác.

报价过程中出现误差,公司承担相应责任并更正报价。
Bàojià guòchéng zhōng chūxiàn wùchā, gōngsī chéngdān xiāngyìng zérèn bìng gēngzhèng bàojià.
Nếu có sai sót trong quá trình báo giá, công ty sẽ chịu trách nhiệm tương ứng và điều chỉnh báo giá.

客户对比了几份报价,最后选择了性价比最高的供应商。
Kèhù duìbǐ le jǐ fèn bàojià, zuìhòu xuǎnzé le xìngjiàbǐ zuì gāo de gōngyìngshāng.
Khách hàng so sánh vài báo giá, cuối cùng chọn nhà cung cấp có tỷ lệ chất lượng/giá tốt nhất.

报价邮件请使用公司模板并附上联系人信息。
Bàojià yóujiàn qǐng shǐyòng gōngsī móbǎn bìng fù shàng liánxì rén xìnxī.
Email báo giá xin dùng mẫu công ty và đính kèm thông tin người liên hệ.

如果原材料价格上涨,我们可能需要上调已报的报价。
Rúguǒ yuán cáiliào jiàgé shàngzhǎng, wǒmen kěnéng xūyào shàngtiáo yǐ bào de bàojià.
Nếu giá nguyên vật liệu tăng, có thể chúng tôi sẽ điều chỉnh tăng báo giá đã gửi.

报价中包含样品费用,样品通过后会从最终结算中扣除。
Bàojià zhōng bāokuò yàngpǐn fèiyòng, yàngpǐn tōngguò hòu huì cóng zuìzhōng jiésuàn zhōng kòuchú.
Báo giá bao gồm phí mẫu; nếu mẫu được chấp thuận, phí này sẽ khấu trừ vào thanh toán cuối cùng.

  1. Mẫu hội thoại (ngắn) — diễn tả quy trình báo giá

A: 请问你们能给我们报价吗?
Qǐngwèn nǐmen néng gěi wǒmen bàojià ma?
Bạn có thể báo giá cho chúng tôi được không?

B: 可以,请把规格和数量发过来,我们会在三日内回复正式报价单。
Kěyǐ, qǐng bǎ guīgé hé shùliàng fā guòlái, wǒmen huì zài sān rì nèi huífù zhèngshì bàojià dān.
Được, xin gửi thông số và số lượng qua, chúng tôi sẽ phản hồi bảng báo giá chính thức trong 3 ngày.

  1. Tóm tắt nhanh & gợi ý học tập

核心意思:报价 = báo giá / đưa giá (hành động & kết quả).

学会搭配:报价单、报价有效期、书面报价、最终报价、优惠报价。

练习建议:模拟商务邮件写一封“请求报价”(询价)和“回复报价”(附报价单),并练习如何在谈判中对比与调整报价(压价 / 让利 / 包含运费或不包含)。

我们会在收到您完整的规格资料后尽快给出正式报价。
Wǒmen huì zài shōudào nín wánzhěng de guīgé zīliào hòu jǐnkuài gěi chū zhèngshì bàojià.
Chúng tôi sẽ sau khi nhận đủ tài liệu kỹ thuật của quý khách thì sớm nhất có thể gửi báo giá chính thức.

请把产品的尺寸、材质和数量发给我,这样我才能准确报价。
Qǐng bǎ chǎnpǐn de chǐcùn, cáizhì hé shùliàng fā gěi wǒ, zhèyàng wǒ cáinéng zhǔnquè bàojià.
Xin gửi cho tôi kích thước, chất liệu và số lượng sản phẩm để tôi báo giá chính xác.

这是我们的初步报价,具体价格需根据最终订单确认。
Zhè shì wǒmen de chūbù bàojià, jùtǐ jiàgé xū gēnjù zuìzhōng dìngdān quèrèn.
Đây là báo giá sơ bộ của chúng tôi; giá cụ thể sẽ căn cứ trên đơn hàng cuối cùng để xác nhận.

由于原材料上涨,我们不得不对之前的报价做出调整。
Yóuyú yuán cáiliào shàngzhǎng, wǒmen bùdébù duì zhīqián de bàojià zuòchū tiáozhěng.
Do nguyên liệu tăng giá, chúng tôi buộc phải điều chỉnh báo giá trước đó.

报价单请注明含税与否、交货期以及付款条件。
Bàojià dān qǐng zhùmíng hánshuì yǔ fǒu, jiāohuòqī yǐjí fùkuǎn tiáojiàn.
Trên bảng báo giá xin ghi rõ có bao gồm thuế hay không, thời gian giao hàng và điều kiện thanh toán.

我们提供 FOB 报价,也可以按 CIF 或 EXW 重新报价。
Wǒmen tígōng FOB bàojià, yě kěyǐ àn CIF huò EXW chóngxīn bàojià.
Chúng tôi cung cấp báo giá FOB, cũng có thể báo giá lại CIF hoặc EXW theo yêu cầu.

质量达到标准后我们才按合同约定的单价开具正式报价。
Zhìliàng dádào biāozhǔn hòu wǒmen cái àn hétóng yuēdìng de dānjià kāijù zhèngshì bàojià.
Sau khi chất lượng đạt chuẩn, chúng tôi sẽ xuất báo giá chính thức theo đơn giá đã thỏa thuận trong hợp đồng.

如果您一次性订购数量增加,我们可以提供更优惠的报价。
Rúguǒ nín yícìxìng dìnggòu shùliàng zēngjiā, wǒmen kěyǐ tígōng gèng yōuhuì de bàojià.
Nếu quý khách đặt mua một lần số lượng tăng, chúng tôi có thể đưa ra báo giá ưu đãi hơn.

报价有效期为七天,超过期限我们需要重新评估成本。
Bàojià yǒuxiàoqī wèi qī tiān, chāoguò qīxiàn wǒmen xūyào chóngxīn pínggū chéngběn.
Thời hạn báo giá là 7 ngày; quá thời hạn chúng tôi cần đánh giá lại chi phí.

请在收到报价后三日内以书面形式确认,以免价格波动。
Qǐng zài shōudào bàojià hòu sān rì nèi yǐ shūmiàn xíngshì quèrèn, yǐmiǎn jiàgé bōdòng.
Xin xác nhận bằng văn bản trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận báo giá để tránh dao động giá.

我们已经把样品测试完毕,现提交最终报价供贵司参考。
Wǒmen yǐjīng bǎ yàngpǐn cèshì wánbì, xiàn tíjiāo zuìzhōng bàojià gōng guì sī cānkǎo.
Chúng tôi đã thử nghiệm mẫu, nay nộp báo giá cuối cùng để quý công ty tham khảo.

请注意,运输费用未包含在本次报价内,如需代运将另行计费。
Qǐng zhùyì, yùnshū fèiyòng wèi bāohán zài běn cì bàojià nèi, rú xū dàiyùn jiāng lìngxíng jìfèi.
Lưu ý: Phí vận chuyển chưa bao gồm trong báo giá này; nếu cần vận chuyển thay chúng tôi sẽ tính phí riêng.

为了给您准确报价,我们需要确认生产周期和最小起订量(MOQ)。
Wèile gěi nín zhǔnquè bàojià, wǒmen xūyào quèrèn shēngchǎn zhōuqī hé zuìxiǎo qǐdìngliàng (MOQ).
Để báo giá chính xác, chúng tôi cần xác nhận thời gian sản xuất và MOQ.

请提供信用证或预付款的具体条款,我们会据此调整报价。
Qǐng tígōng xìnyòngzhèng huò yùfùkuǎn de jùtǐ tiáokuǎn, wǒmen huì jùcǐ tiáozhěng bàojià.
Vui lòng cung cấp điều khoản L/C hoặc trả trước cụ thể, chúng tôi sẽ điều chỉnh báo giá theo đó.

客户要求的定制颜色会影响报价,请确认色卡编号。
Kèhù yāoqiú de dìngzhì yánsè huì yǐngxiǎng bàojià, qǐng quèrèn sèkǎ biānhào.
Màu sắc theo yêu cầu khách hàng sẽ ảnh hưởng tới báo giá; xin xác nhận mã màu.

以下报价为单价(每件),总价将根据最终数量计算。
Yǐxià bàojià wèi dānjià (měi jiàn), zǒngjià jiāng gēnjù zuìzhōng shùliàng jìsuàn.
Báo giá sau là giá đơn vị (mỗi chiếc); tổng giá sẽ tính theo số lượng cuối cùng.

我们的报价已包含三年的售后保修服务。
Wǒmen de bàojià yǐ bāohán sān nián de shòuhòu bǎoxiū fúwù.
Báo giá của chúng tôi đã bao gồm dịch vụ bảo hành 3 năm.

若需样品加急制作,样品费用和运费将被计入报价。
Ruò xū yàngpǐn jiājí zhìzuò, yàngpǐn fèiyòng hé yùnfèi jiāng bèi jìrù bàojià.
Nếu cần làm mẫu gấp, phí mẫu và phí vận chuyển sẽ được tính vào báo giá.

我们可以按月结算,也可以一次性付款,报价会根据付款方式不同而变化。
Wǒmen kěyǐ àn yuè jiésuàn, yě kěyǐ yícìxìng fùkuǎn, bàojià huì gēnjù fùkuǎn fāngshì bùtóng ér biànhuà.
Chúng tôi có thể thanh toán theo tháng hoặc thanh toán một lần; báo giá sẽ thay đổi tùy phương thức thanh toán.

采购部要求三家供应商同时提交报价以便比价。
Cǎigòu bù yāoqiú sān jiā gōngyìngshāng tóngshí tíjiāo bàojià yǐbiàn bǐjià.
Phòng mua sắm yêu cầu ba nhà cung cấp cùng nộp báo giá để so sánh giá.

这是按 EXW 条款的报价,不含出口报关费用。
Zhè shì àn EXW tiáokuǎn de bàojià, bù hán chūkǒu bāoguān fèiyòng.
Đây là báo giá theo điều kiện EXW, chưa bao gồm phí làm thủ tục xuất khẩu.

如果贵司可以签长期合同,我们愿意给出优惠报价。
Rúguǒ guì sī kěyǐ qiān chángqī hétóng, wǒmen yuànyì gěi chū yōuhuì bàojià.
Nếu quý công ty ký hợp đồng dài hạn, chúng tôi sẵn sàng báo giá ưu đãi.

请注意:本报价不包含因汇率变动造成的额外费用。
Qǐng zhùyì: Běn bàojià bù bāohán yīn huìlǜ biàndòng zàochéng de éwài fèiyòng.
Lưu ý: Báo giá này không bao gồm chi phí phát sinh do biến động tỷ giá.

供应商应在收到询价后五个工作日内提交正式报价单。
Gōngyìngshāng yīng zài shōudào xúnjià hòu wǔ gè gōngzuò rì nèi tíjiāo zhèngshì bàojiàdān.
Nhà cung cấp phải nộp bảng báo giá chính thức trong vòng 5 ngày làm việc kể từ khi nhận yêu cầu báo giá.

报价单请列明单位价格、总数量、包装方式和交货时间。
Bàojià dān qǐng lièmíng dānwèi jiàgé, zǒng shùliàng, bāozhuāng fāngshì hé jiāohuò shíjiān.
Trên bảng báo giá hãy ghi rõ giá đơn vị, tổng số lượng, cách đóng gói và thời gian giao hàng.

我们收到两份报价后将召开评审会来决定中标供应商。
Wǒmen shōudào liǎng fèn bàojià hòu jiāng zhàokāi píngshěn huì lái juédìng zhōngbiāo gōngyìngshāng.
Sau khi nhận hai báo giá, chúng tôi sẽ họp thẩm định để quyết định nhà cung cấp trúng thầu.

由于订单量小,供应商给出的价格比批量报价高出不少。
Yóuyú dìngdān liàng xiǎo, gōngyìngshāng gěichū de jiàgé bǐ pīliàng bàojià gāochū bù shǎo.
Vì đơn hàng nhỏ, giá báo của nhà cung cấp cao hơn đáng kể so với báo giá sỉ.

报价邮件中请附上有效期、付款条件与运输条款的详细说明。
Bàojià yóujiàn zhōng qǐng fù shàng yǒuxiàoqī, fùkuǎn tiáojiàn yǔ yùnshū tiáokuǎn de xiángxì shuōmíng.
Trong email báo giá xin đính kèm thời hạn hiệu lực, điều kiện thanh toán và điều khoản vận chuyển chi tiết.

我方已按您要求调整规格并重新发出报价,请审核。
Wǒfāng yǐ àn nín yāoqiú tiáozhěng guīgé bìng chóngxīn fāchū bàojià, qǐng shěnhé.
Chúng tôi đã điều chỉnh thông số theo yêu cầu và gửi lại báo giá, xin quý vị xem xét.

该报价包含样品费用,样品将在确认订单后退回或抵作货款。
Gāi bàojià bāohán yàngpǐn fèiyòng, yàngpǐn jiāng zài quèrèn dìngdān hòu tuìhuí huò dǐzuò huòkuǎn.
Báo giá này bao gồm phí mẫu; phí mẫu sẽ được hoàn lại hoặc khấu trừ vào thanh toán khi xác nhận đơn hàng.

若需更改交货港口,请提前告知以便我们重新报价。
Ruò xū gēnggǎi jiāohuò gǎngkǒu, qǐng tíqián gàozhī yǐbiàn wǒmen chóngxīn bàojià.
Nếu cần thay đổi cảng giao hàng, xin báo trước để chúng tôi báo giá lại.

我们的报价基于当前市场行情,在节假日可能会有调整。
Wǒmen de bàojià jīyú dāngqián shìchǎng hángqíng, zài jiéjiàrì kěnéng huì yǒu tiáozhěng.
Báo giá của chúng tôi dựa trên tình hình thị trường hiện tại, có thể điều chỉnh vào dịp lễ tết.

请注明报价是以人民币还是美元计价。
Qǐng zhùmíng bàojià shì yǐ Rénmínbì háishì Měiyuán jìjià.
Xin ghi rõ báo giá tính bằng nhân dân tệ hay đô la Mỹ.

对于长期战略合作伙伴,我们会提供有竞争力的长期报价。
Duìyú chángqī zhànlüè hézuò huǒbàn, wǒmen huì tígōng yǒu jìngzhēnglì de chángqī bàojià.
Đối với đối tác chiến lược lâu dài, chúng tôi sẽ cung cấp báo giá dài hạn có tính cạnh tranh.

若贵公司需要信用期,我们可以在报价中写明账期条款。
Ruò guì gōngsī xūyào xìnyòng qī, wǒmen kěyǐ zài bàojià zhōng xiěmíng zhàngqī tiáokuǎn.
Nếu công ty quý vị cần kỳ hạn tín dụng, chúng tôi có thể ghi rõ điều khoản thanh toán đó trong báo giá.

请注意,低于成本的报价将不会被接受并可能导致合同取消。
Qǐng zhùyì, dī yú chéngběn de bàojià jiāng bù huì bèi jiēshòu bìng kěnéng dǎozhì hétóng qǔxiāo.
Lưu ý, báo giá thấp hơn giá vốn sẽ không được chấp nhận và có thể dẫn đến hủy hợp đồng.

我们建议以年度合同确定价格并在每季度重新审核报价。
Wǒmen jiànyì yǐ niándù hétóng quèdìng jiàgé bìng zài měi jìdù chóngxīn shěnhé bàojià.
Chúng tôi đề xuất xác định giá bằng hợp đồng theo năm và đánh giá lại giá mỗi quý.

在样品确认之前,所有报价均为估算价,不具有合同约束力。
Zài yàngpǐn quèrèn zhīqián, suǒyǒu bàojià jūn wèi gūsuàn jià, bù jùyǒu hétóng yuēshù lì.
Trước khi xác nhận mẫu, tất cả báo giá chỉ là giá ước tính và không có hiệu lực ràng buộc hợp đồng.

请在报价中明确包装规格以便我们比较不同供应商的费用。
Qǐng zài bàojià zhōng míngquè bāozhuāng guīgé yǐbiàn wǒmen bǐjiào bùtóng gōngyìngshāng de fèiyòng.
Xin ghi rõ quy cách đóng gói trong báo giá để chúng tôi so sánh chi phí giữa các nhà cung cấp.

如果您接受我们的报价,请签署并返回一份以便我们开始生产。
Rúguǒ nín jiēshòu wǒmen de bàojià, qǐng qiānshǔ bìng fǎnhuí yí fèn yǐbiàn wǒmen kāishǐ shēngchǎn.
Nếu quý vị chấp nhận báo giá, xin ký và gửi lại một bản để chúng tôi bắt đầu sản xuất.

  1. Từ vựng cơ bản

Từ tiếng Trung: 报价

Phiên âm: bàojià

Loại từ: Danh từ / Động từ

Nghĩa tiếng Việt: báo giá, giá báo, bản báo giá, hành động đưa ra giá bán.

Nghĩa tiếng Anh: to quote a price; quotation; quoted price.

  1. Giải thích chi tiết ý nghĩa
    (1) Khi là động từ

“报价” mang nghĩa báo giá, tức là bên bán (hoặc nhà cung cấp) đưa ra giá bán hàng hóa, dịch vụ hoặc dự án cho bên mua hoặc khách hàng.
Đây là hành động thông báo hoặc chào giá, thường thấy trong các tình huống thương mại, xuất nhập khẩu, đấu thầu, mua bán thiết bị, vật tư, gia công, dịch vụ, hợp đồng…

Ví dụ:

报价给客户 (bàojià gěi kèhù): báo giá cho khách hàng.

供应商报价 (gōngyìngshāng bàojià): nhà cung cấp báo giá.

提交报价 (tíjiāo bàojià): nộp bản báo giá.

(2) Khi là danh từ

“报价” còn được hiểu là mức giá hoặc bản báo giá, tức là con số hoặc tài liệu thể hiện giá mà bên bán cung cấp cho bên mua.
Trong hoạt động thương mại, bản báo giá (报价单) là một tài liệu quan trọng, thường ghi rõ:

Tên sản phẩm, quy cách, số lượng, đơn giá, tổng giá, thuế, thời gian giao hàng, điều kiện thanh toán, hiệu lực của báo giá v.v.

  1. Phân biệt với các từ dễ nhầm
    Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
    报价 bàojià Báo giá Bên bán đưa ra mức giá chào hàng
    询价 xúnjià Hỏi giá Bên mua yêu cầu báo giá
    出价 chūjià Ra giá, ra thầu Dùng trong đấu giá hoặc đấu thầu
    标价 biāojià Ghi giá niêm yết Giá ghi trên nhãn hàng hóa
  2. Cấu trúc và cách dùng thường gặp

报价单 (bàojiàdān): bảng báo giá, bản báo giá.

报价表 (bàojiàbiǎo): bảng giá chi tiết.

提供报价 (tígōng bàojià): cung cấp báo giá.

报价有效期 (bàojià yǒuxiàoqī): thời hạn hiệu lực của báo giá.

批量报价 (pīliàng bàojià): báo giá theo lô / báo giá số lượng lớn.

含税报价 / 不含税报价 (hánshuì / bù hánshuì bàojià): báo giá có / không bao gồm thuế.

报价策略 (bàojià cèlüè): chiến lược báo giá.

  1. Nhiều ví dụ cụ thể (Mỗi ví dụ gồm 3 dòng: câu tiếng Trung, phiên âm, dịch tiếng Việt)

我们已经把正式报价单发给您,请查收。
Wǒmen yǐjīng bǎ zhèngshì bàojiàdān fā gěi nín, qǐng cháchá.
Chúng tôi đã gửi bản báo giá chính thức cho quý khách, xin vui lòng kiểm tra.

请提供产品型号和数量,以便我们报价。
Qǐng tígōng chǎnpǐn xínghào hé shùliàng, yǐbiàn wǒmen bàojià.
Xin vui lòng cung cấp mẫu mã và số lượng sản phẩm để chúng tôi báo giá.

这份报价有效期为30天,过期后需要重新报价。
Zhè fèn bàojià yǒuxiàoqī wéi sānshí tiān, guòqī hòu xū chóngxīn bàojià.
Bản báo giá này có hiệu lực trong 30 ngày, quá hạn phải báo lại giá mới.

我们的报价包含运输费用。
Wǒmen de bàojià bāohán yùnshū fèiyòng.
Báo giá của chúng tôi bao gồm phí vận chuyển.

供应商报了一个比去年高的价格。
Gōngyìngshāng bào le yí gè bǐ qùnián gāo de jiàgé.
Nhà cung cấp đã báo giá cao hơn so với năm ngoái.

客户要求重新报价,因为数量增加了。
Kèhù yāoqiú chóngxīn bàojià, yīnwèi shùliàng zēngjiā le.
Khách hàng yêu cầu báo giá lại vì số lượng đã tăng lên.

报价不含税,请在合同中注明税率。
Bàojià bù hán shuì, qǐng zài hétóng zhōng zhùmíng shuìlǜ.
Báo giá chưa bao gồm thuế, xin ghi rõ thuế suất trong hợp đồng.

他正在比较不同公司的报价。
Tā zhèngzài bǐjiào bùtóng gōngsī de bàojià.
Anh ấy đang so sánh báo giá của các công ty khác nhau.

为了给您准确报价,请先提供图纸和样品。
Wèile gěi nín zhǔnquè bàojià, qǐng xiān tígōng túzhǐ hé yàngpǐn.
Để báo giá chính xác, xin vui lòng cung cấp bản vẽ và mẫu hàng.

我们的报价是每件20美元。
Wǒmen de bàojià shì měi jiàn èrshí měiyuán.
Báo giá của chúng tôi là 20 đô la Mỹ cho mỗi sản phẩm.

客户已经接受了我们的报价。
Kèhù yǐjīng jiēshòu le wǒmen de bàojià.
Khách hàng đã chấp nhận báo giá của chúng tôi.

这次报价只供参考,具体价格以合同为准。
Zhè cì bàojià zhǐ gōng cānkǎo, jùtǐ jiàgé yǐ hétóng wéi zhǔn.
Báo giá lần này chỉ để tham khảo, giá cụ thể theo hợp đồng là chính xác.

如果您对报价有疑问,请随时联系我们。
Rúguǒ nín duì bàojià yǒu yíwèn, qǐng suíshí liánxì wǒmen.
Nếu quý khách có thắc mắc về báo giá, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.

报价单上请注明交货日期。
Bàojiàdān shàng qǐng zhùmíng jiāohuò rìqī.
Trên bản báo giá, xin ghi rõ ngày giao hàng.

为了赢得订单,他们报了一个非常低的价格。
Wèile yíngdé dìngdān, tāmen bào le yí gè fēicháng dī de jiàgé.
Để giành được đơn hàng, họ đã báo một mức giá rất thấp.

请在三天内回复报价。
Qǐng zài sāntiān nèi huífù bàojià.
Xin vui lòng phản hồi báo giá trong vòng ba ngày.

报价包含安装费用和培训服务。
Bàojià bāohán ānzhuāng fèiyòng hé péixùn fúwù.
Báo giá bao gồm chi phí lắp đặt và dịch vụ đào tạo.

报价的高低会直接影响客户的决策。
Bàojià de gāodī huì zhíjiē yǐngxiǎng kèhù de juécè.
Mức báo giá cao hay thấp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định của khách hàng.

公司要求所有部门在今天下午前提交报价。
Gōngsī yāoqiú suǒyǒu bùmén zài jīntiān xiàwǔ qián tíjiāo bàojià.
Công ty yêu cầu tất cả các bộ phận nộp báo giá trước chiều nay.

他们给出的报价超出了我们的预算。
Tāmen gěi chū de bàojià chāochū le wǒmen de yùsuàn.
Mức báo giá họ đưa ra đã vượt quá ngân sách của chúng tôi.

  1. Ghi chú chuyên sâu trong lĩnh vực kinh doanh – xuất nhập khẩu

Trong các hợp đồng thương mại quốc tế, 报价 (bàojià) thường gắn liền với điều kiện giao hàng Incoterms, ví dụ:

FOB价 (FOB jià): giá giao hàng lên tàu.

CIF价 (CIF jià): giá bao gồm cước và bảo hiểm.

EXW价 (EXW jià): giá xuất xưởng.

Ngoài ra, báo giá còn phải ghi rõ:

Ngày phát hành (报价日期)

Hiệu lực của báo giá (报价有效期)

Điều kiện thanh toán (付款条件)

Điều kiện giao hàng (交货条件)

Thuế (税费), vận chuyển (运输), bảo hành (保修) v.v.

  1. Kết luận tổng hợp

“报价 (bàojià)” là một thuật ngữ cực kỳ quan trọng trong giao dịch thương mại, xuất nhập khẩu, đấu thầu và hợp đồng kinh tế.
Từ này vừa có nghĩa động từ (hành động báo giá), vừa có nghĩa danh từ (mức giá / bản báo giá).
Hiểu và dùng đúng “报价” giúp bạn giao tiếp chuẩn xác trong mọi tình huống kinh doanh quốc tế, đặc biệt khi làm việc với đối tác Trung Quốc.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Thuật ngữ Kế toán tiếng Trung chuyên ngành

Thuật ngữ Kế toán tiếng Trung chuyên ngành là nội dung giáo án đào tạo trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất và toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm giáo trình Hán ngữ Thuật ngữ Kế toán tiếng Trung chuyên ngành của tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER lớn nhất toàn quốc. CHINEMASTER education là nền tảng chuyên đào tạo tiếng Trung online cơ bản đến nâng cao, HSK HSKK TOCFL theo hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Giáo trình Hán ngữ Thuật ngữ Kế toán tiếng Trung chuyên ngành là một phần rất nhỏ trong tác phẩm ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam.