想 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
- 想 là gì?
想 (xiǎng) là một động từ cơ bản trong tiếng Trung, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Những nghĩa chính gồm:
Muốn (ý định làm gì đó)
Nhớ (nhớ ai, nhớ điều gì)
Nghĩ (suy nghĩ, cân nhắc)
Đoán (cho rằng, dự đoán)
- Từ loại của 想
Loại từ: Động từ (动词)
Chức năng: Làm động từ chính trong câu, có thể đi kèm với các động từ khác hoặc danh từ.
- Các nghĩa và cách dùng phổ biến của 想
a. 想 mang nghĩa muốn làm gì đó (ý định)
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 想 + động từ
Ví dụ:
我想吃面条。
Wǒ xiǎng chī miàntiáo.
Tôi muốn ăn mì.
他想去北京旅游。
Tā xiǎng qù Běijīng lǚyóu.
Anh ấy muốn đi du lịch Bắc Kinh.
你想学中文吗?
Nǐ xiǎng xué Zhōngwén ma?
Bạn muốn học tiếng Trung không?
b. 想 mang nghĩa nhớ ai đó, nhớ điều gì đó
Cấu trúc:
想 + người / vật
Ví dụ:
我很想你。
Wǒ hěn xiǎng nǐ.
Tôi rất nhớ bạn.
妈妈,我想回家。
Māma, wǒ xiǎng huí jiā.
Mẹ ơi, con muốn về nhà.
她常常想起小时候的事情。
Tā chángcháng xiǎngqǐ xiǎoshíhòu de shìqing.
Cô ấy thường nhớ lại chuyện lúc nhỏ.
c. 想 mang nghĩa nghĩ, suy nghĩ, cân nhắc
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 想 + nội dung suy nghĩ
Ví dụ:
我在想明天的计划。
Wǒ zài xiǎng míngtiān de jìhuà.
Tôi đang suy nghĩ kế hoạch ngày mai.
他想了半天也没想出来办法。
Tā xiǎng le bàntiān yě méi xiǎng chūlái bànfǎ.
Anh ấy suy nghĩ rất lâu mà vẫn chưa nghĩ ra cách giải quyết.
让我想一想。
Ràng wǒ xiǎng yī xiǎng.
Để tôi suy nghĩ một chút.
d. 想 mang nghĩa phán đoán, cho rằng, dự đoán
Cấu trúc:
想 + mệnh đề / câu phán đoán
Ví dụ:
我想他已经走了。
Wǒ xiǎng tā yǐjīng zǒu le.
Tôi nghĩ là anh ấy đã đi rồi.
在我想来,这不是你的错。
Zài wǒ xiǎng lái, zhè bú shì nǐ de cuò.
Theo tôi nghĩ, đây không phải lỗi của bạn.
你怎么想?
Nǐ zěnme xiǎng?
Bạn nghĩ sao?
- So sánh 想 với 要 và 会
Từ vựng Nghĩa Đặc điểm sử dụng Ví dụ câu
想 Muốn, nhớ, nghĩ Ý định nhẹ nhàng, chưa chắc chắn 我想去中国。→ Tôi muốn đi Trung Quốc.
要 Muốn, cần Mong muốn rõ ràng, có quyết tâm hơn 我要去中国。→ Tôi nhất định sẽ đi.
会 Sẽ, biết Dùng để chỉ khả năng hoặc tương lai 我会去中国。→ Tôi sẽ đi Trung Quốc. - Một số mẫu câu mở rộng với 想
我不想去工作。
Wǒ bù xiǎng qù gōngzuò.
Tôi không muốn đi làm.
他很想赢比赛。
Tā hěn xiǎng yíng bǐsài.
Anh ấy rất muốn thắng cuộc thi.
你想去哪儿玩?
Nǐ xiǎng qù nǎr wán?
Bạn muốn đi đâu chơi?
小明想爸爸妈妈了。
Xiǎomíng xiǎng bàba māma le.
Tiểu Minh nhớ bố mẹ rồi.
- Tổng kết
Ý nghĩa của “想” Cách dùng Ví dụ câu Nghĩa tiếng Việt
Muốn 想 + động từ 我想学习汉语。 Tôi muốn học tiếng Trung.
Nhớ 想 + người / sự vật 我想你了。 Tôi nhớ bạn rồi.
Nghĩ, suy nghĩ 想 + nội dung / sự việc 他在想办法。 Anh ấy đang nghĩ cách giải quyết.
Dự đoán, suy đoán 想 + mệnh đề 我想他不会来了。 Tôi nghĩ anh ấy sẽ không đến nữa.
“想” (xiǎng) trong tiếng Trung là một động từ năng nguyện rất phổ biến, mang nhiều tầng nghĩa như “muốn”, “nghĩ”, “nhớ”, “hy vọng”, “dự định”… Tùy vào ngữ cảnh, “想” có thể biểu đạt cảm xúc, ý định, suy nghĩ hoặc hành động. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, đầy đủ và có hệ thống.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 想
Phiên âm (Pinyin): xiǎng
Âm Hán Việt: tưởng
Loại từ: Động từ
Số nét: 13 nét
Bộ thủ: 心 (tâm – trái tim, cảm xúc)
Lục thư: Hình thanh – kết hợp giữa âm và nghĩa
- Các nghĩa chính của “想”
Nghĩa Giải thích
Muốn Mong muốn làm điều gì đó, thường mang sắc thái nhẹ nhàng
Nghĩ Suy nghĩ, cân nhắc, đưa ra ý kiến
Nhớ Nhớ nhung ai đó hoặc điều gì đó
Hy vọng / Dự định Mong muốn điều gì xảy ra hoặc có kế hoạch làm gì - Ví dụ mẫu câu (có phiên âm và dịch nghĩa)
a. Nghĩa “muốn”
我想喝茶。 Wǒ xiǎng hē chá. → Tôi muốn uống trà.
你想去哪里? Nǐ xiǎng qù nǎlǐ? → Bạn muốn đi đâu?
她想学中文。 Tā xiǎng xué Zhōngwén. → Cô ấy muốn học tiếng Trung.
b. Nghĩa “nghĩ / suy nghĩ”
我想这个办法不错。 Wǒ xiǎng zhège bànfǎ búcuò. → Tôi nghĩ cách này không tệ.
他在想怎么解决问题。 Tā zài xiǎng zěnme jiějué wèntí. → Anh ấy đang nghĩ cách giải quyết vấn đề.
c. Nghĩa “nhớ”
我很想你。 Wǒ hěn xiǎng nǐ. → Tôi rất nhớ bạn.
她常常想家。 Tā chángcháng xiǎng jiā. → Cô ấy thường nhớ nhà.
d. Nghĩa “hy vọng / dự định”
我想明年去中国旅行。 Wǒ xiǎng míngnián qù Zhōngguó lǚxíng. → Tôi dự định năm sau đi du lịch Trung Quốc.
父母想让孩子上好学校。 Fùmǔ xiǎng ràng háizi shàng hǎo xuéxiào. → Cha mẹ hy vọng con cái học trường tốt.
- Các cấu trúc phổ biến với “想”
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
想 + Động từ Muốn làm gì 我想吃饭。→ Tôi muốn ăn cơm.
想 + Tân ngữ Nhớ ai / cái gì 我想妈妈。→ Tôi nhớ mẹ.
想 + Mệnh đề Suy nghĩ về điều gì 我想他不会来。→ Tôi nghĩ anh ấy sẽ không đến.
想要 + Danh từ / Động từ Muốn (nhấn mạnh hơn “想”) 我想要一部新手机。→ Tôi muốn một chiếc điện thoại mới.
不想 + Động từ Không muốn làm gì 我不想去上课。→ Tôi không muốn đi học. - Một số từ ghép và cụm từ liên quan
Từ ghép Phiên âm Nghĩa
想法 xiǎngfǎ Ý tưởng, cách nghĩ
思想 sīxiǎng Tư tưởng
想念 xiǎngniàn Nhớ nhung (trang trọng hơn 想)
幻想 huànxiǎng Ảo tưởng
不堪设想 bùkān shèxiǎng Không thể tưởng tượng nổi
想象 xiǎngxiàng Tưởng tượng
“想” (phiên âm: xiǎng, âm Hán Việt: tưởng) là một từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung, mang nhiều tầng nghĩa như nghĩ, muốn, nhớ, và suy đoán. Đây là một động từ năng nguyện (modal verb), thường dùng để diễn đạt ý định, mong muốn, hoặc cảm xúc nội tâm.
- Thông tin ngôn ngữ học
Thuộc tính Chi tiết
Chữ Hán 想
Phiên âm xiǎng
Âm Hán Việt tưởng
Loại từ Động từ
Bộ thủ 心 (tâm)
Số nét 13 nét
Lục thư Hình thanh
Cấp độ HSK HSK 1 - Các nghĩa chính của “想”
a. Nghĩ, suy nghĩ
Diễn tả quá trình tư duy, cân nhắc.
Ví dụ: 我在想怎么解决这个问题。 Wǒ zài xiǎng zěnme jiějué zhège wèntí. → Tôi đang nghĩ cách giải quyết vấn đề này.
b. Muốn, mong muốn
Diễn đạt ý định hoặc mong muốn làm gì đó.
Ví dụ: 我想去中国旅行。 Wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚxíng. → Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.
c. Nhớ, hoài niệm
Diễn tả cảm xúc nhớ nhung ai đó hoặc điều gì.
Ví dụ: 我很想你。 Wǒ hěn xiǎng nǐ. → Tôi rất nhớ bạn.
d. Suy đoán, cho rằng
Dùng để đưa ra nhận định hoặc giả định.
Ví dụ: 我想他今天不会来了。 Wǒ xiǎng tā jīntiān bù huì lái le. → Tôi nghĩ hôm nay anh ấy sẽ không đến.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ câu
想 + Động từ Muốn làm gì 我想吃饭。 → Tôi muốn ăn cơm.
不想 + Động từ Không muốn làm gì 我不想去上课。 → Tôi không muốn đi học.
想 + Tân ngữ Nhớ ai đó 我想妈妈。 → Tôi nhớ mẹ.
想 + Mệnh đề Suy nghĩ, cho rằng 我想他已经走了。 → Tôi nghĩ anh ấy đã đi.
想要 + Danh từ/Động từ Muốn có hoặc muốn làm (mạnh hơn 想) 我想要一辆新车。 → Tôi muốn một chiếc xe mới. - Ví dụ mẫu câu (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
我想学习中文。 Wǒ xiǎng xuéxí Zhōngwén. → Tôi muốn học tiếng Trung.
她在想怎么做这件事。 Tā zài xiǎng zěnme zuò zhè jiàn shì. → Cô ấy đang nghĩ cách làm việc này.
我每天都想你。 Wǒ měitiān dōu xiǎng nǐ. → Mỗi ngày tôi đều nhớ bạn.
你想不想一起去看电影? Nǐ xiǎng bù xiǎng yìqǐ qù kàn diànyǐng? → Bạn có muốn đi xem phim cùng không?
我想这个办法可能行不通。 Wǒ xiǎng zhège bànfǎ kěnéng xíng bù tōng. → Tôi nghĩ cách này có thể không hiệu quả.
- Một số từ ghép và cụm từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
想法 xiǎngfǎ Ý tưởng, cách nghĩ
思想 sīxiǎng Tư tưởng, suy nghĩ
想念 xiǎngniàn Nhớ nhung
想象 xiǎngxiàng Tưởng tượng
不堪设想 bùkān shèxiǎng Không thể tưởng tượng nổi - Ý nghĩa và loại từ
Ý nghĩa chính:
想 (xiǎng) có thể mang các nghĩa sau:
Muốn: Diễn tả mong muốn hoặc ý định thực hiện một hành động (tương đương với “want” trong tiếng Anh).
Nghĩ: Chỉ quá trình suy nghĩ, cân nhắc, hoặc ý kiến về một vấn đề (tương đương với “think”).
Nhớ: Diễn tả cảm giác nhớ nhung hoặc hồi tưởng về ai đó/điều gì đó (tương đương với “miss”).
Nghĩa cụ thể của 想 phụ thuộc vào ngữ cảnh và từ/cụm từ đi kèm.
Loại từ: Động từ (动词). Đây là một động từ chỉ trạng thái tâm lý, ý định, hoặc hành động tư duy.
Đặc điểm ngữ pháp:
想 thường đứng sau chủ ngữ và trước một động từ hoặc danh từ để diễn tả mong muốn hoặc suy nghĩ.
Có thể kết hợp với các từ phủ định như 不 (bù) hoặc 没 (méi) để diễn tả sự không muốn hoặc không nghĩ.
Thường xuất hiện trong các cấu trúc câu như 想 + 动词 (muốn làm gì), 想 + 名词 (muốn cái gì), hoặc 想 + 句子 (nghĩ rằng).
Trong nghĩa “nhớ”, 想 thường đi với danh từ chỉ người hoặc nơi chốn. - Cách sử dụng và cấu trúc câu
想 được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau, tùy thuộc vào ý nghĩa cụ thể. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến:
Cấu trúc cơ bản (muốn làm gì): 主语 (Chủ ngữ) + 想 + 动词 (Động từ)
Ví dụ: 我想去学校。 (Wǒ xiǎng qù xué xiào.)
Nghĩa: Tôi muốn đi đến trường.
Muốn một thứ gì đó: 主语 + 想 + 名词 (Danh từ)
Ví dụ: 我想喝咖啡。 (Wǒ xiǎng hē kā fēi.)
Nghĩa: Tôi muốn uống cà phê.
Nghĩ rằng: 主语 + 想 + 句子 (Câu)
Ví dụ: 我想他明天会来。 (Wǒ xiǎng tā míng tiān huì lái.)
Nghĩa: Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai.
Nhớ ai/điều gì: 主语 + 想 + 人/地方 (Người/Nơi)
Ví dụ: 我很想妈妈。 (Wǒ hěn xiǎng mā mā.)
Nghĩa: Tôi rất nhớ mẹ.
Câu hỏi: 主语 + 想 + 做什么/什么? (Làm gì/Muốn gì?)
Ví dụ: 你想做什么? (Nǐ xiǎng zuò shén me?)
Nghĩa: Bạn muốn làm gì?
Phủ định: Thêm 不 (bù) hoặc 没 (méi) trước 想.
Ví dụ: 我不想去。 (Wǒ bù xiǎng qù.)
Nghĩa: Tôi không muốn đi.
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng 想 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: Muốn làm gì
Câu: 我想看电影。
Phiên âm: Wǒ xiǎng kàn diàn yǐng.
Nghĩa: Tôi muốn xem phim.
Giải thích: 想 diễn tả mong muốn, theo sau là động từ 看 (xem) và tân ngữ 电影 (phim).
Ví dụ 2: Muốn một thứ gì đó
Câu: 我想吃Pizza。
Phiên âm: Wǒ xiǎng chī pī sà.
Nghĩa: Tôi muốn ăn pizza.
Giải thích: 想 đi với động từ 吃 (ăn) và tân ngữ Pizza, diễn tả mong muốn về đồ ăn.
Ví dụ 3: Nghĩ rằng
Câu: 我想明天会下雨。
Phiên âm: Wǒ xiǎng míng tiān huì xià yǔ.
Nghĩa: Tôi nghĩ ngày mai sẽ mưa.
Giải thích: 想 diễn tả suy nghĩ hoặc dự đoán, theo sau là một mệnh đề 明天会下雨.
Ví dụ 4: Nhớ ai đó
Câu: 我很想我的朋友。
Phiên âm: Wǒ hěn xiǎng wǒ de péng yǒu.
Nghĩa: Tôi rất nhớ bạn của tôi.
Giải thích: 想 mang nghĩa “nhớ”, 很 nhấn mạnh mức độ nhớ nhung.
Ví dụ 5: Câu hỏi
Câu: 你想去哪儿?
Phiên âm: Nǐ xiǎng qù nǎr?
Nghĩa: Bạn muốn đi đâu?
Giải thích: 想 được dùng trong câu hỏi với 哪儿 để hỏi về ý định di chuyển.
Ví dụ 6: Câu phủ định
Câu: 我不想看书。
Phiên âm: Wǒ bù xiǎng kàn shū.
Nghĩa: Tôi không muốn đọc sách.
Giải thích: 不 phủ định ý định 想, nhấn mạnh không có mong muốn đọc sách.
Ví dụ 7: Kết hợp với thời gian
Câu: 明天我想去图书馆。
Phiên âm: Míng tiān wǒ xiǎng qù tú shū guǎn.
Nghĩa: Ngày mai tôi muốn đi thư viện.
Giải thích: 想 kết hợp với 明天 để diễn tả ý định trong tương lai gần.
Ví dụ 8: Dùng trong ngữ cảnh học tập
Câu: 我想学汉语。
Phiên âm: Wǒ xiǎng xué hàn yǔ.
Nghĩa: Tôi muốn học tiếng Hán.
Giải thích: 想 diễn tả mong muốn học một môn học, 汉语 là tân ngữ.
Ví dụ 9: Dùng trong ngữ cảnh thân mật
Câu: 我们一起去看电影吧,你想看什么?
Phiên âm: Wǒ men yī qǐ qù kàn diàn yǐng ba, nǐ xiǎng kàn shén me?
Nghĩa: Chúng ta cùng đi xem phim nhé, bạn muốn xem gì?
Giải thích: 想 được dùng để hỏi ý kiến trong ngữ cảnh thân mật, 吧 mang tính gợi ý.
Ví dụ 10: Dùng trong ngữ cảnh cân nhắc
Câu: 我在想这个问题怎么解决。
Phiên âm: Wǒ zài xiǎng zhè ge wèn tí zěn me jiě jué.
Nghĩa: Tôi đang nghĩ cách giải quyết vấn đề này.
Giải thích: 想 mang nghĩa “nghĩ”, 在 nhấn mạnh hành động suy nghĩ đang diễn ra.
- Lưu ý khi sử dụng
Phân biệt các nghĩa của 想:
Muốn: Thường đi với động từ hoặc danh từ (我想去 – Tôi muốn đi, 我想咖啡 – Tôi muốn cà phê).
Nghĩ: Thường đi với một mệnh đề hoặc cụm từ chỉ ý kiến (我想他是对的 – Tôi nghĩ anh ấy đúng).
Nhớ: Thường đi với danh từ chỉ người hoặc nơi chốn (我想家 – Tôi nhớ nhà).
Phân biệt với các từ tương tự:
觉得 (jué dé): Cũng mang nghĩa “nghĩ”, nhưng nhấn mạnh cảm giác hoặc ý kiến cá nhân hơn 想.
Ví dụ: 我觉得他很好。 (Wǒ jué dé tā hěn hǎo.) – Tôi cảm thấy anh ấy rất tốt.
考虑 (kǎo lǜ): Nghĩa là “cân nhắc”, mang tính suy xét kỹ lưỡng hơn 想.
Ví dụ: 我在考虑换工作。 (Wǒ zài kǎo lǜ huàn gōng zuò.) – Tôi đang cân nhắc đổi việc.
思念 (sī niàn): Mang nghĩa “nhớ nhung” sâu sắc hơn 想, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ: 我思念故乡。 (Wǒ sī niàn gù xiāng.) – Tôi nhớ quê hương.
Ngữ cảnh văn hóa: Trong tiếng Trung, 想 thường được dùng trong giao tiếp thân mật để diễn tả mong muốn hoặc cảm xúc. Khi nói “我想你” (Tôi nhớ bạn), câu này có thể mang sắc thái tình cảm, thường dùng giữa bạn bè thân thiết hoặc người yêu.
Phủ định với 没 và 不:
不 phủ định ý định: 我不想去 (Wǒ bù xiǎng qù) – Tôi không muốn đi.
没 phủ định hành động đã xảy ra: 我没想这个问题 (Wǒ méi xiǎng zhè ge wèn tí) – Tôi chưa nghĩ đến vấn đề này. - Tóm tắt
Từ: 想 (xiǎng)
Nghĩa: Muốn, nghĩ, nhớ (tùy ngữ cảnh)
Loại từ: Động từ
Vị trí trong câu: Thường đứng sau chủ ngữ, trước động từ, danh từ, hoặc mệnh đề.
Cách dùng: Diễn tả mong muốn, suy nghĩ, hoặc nhớ nhung; có thể kết hợp với thời gian, địa điểm, hoặc các cấu trúc như 想 + 动词, 想 + 名词, 想 + 句子. - Định nghĩa từ 想
Chữ Hán: 想
Phiên âm: xiǎng
Loại từ: Động từ
Nghĩa chính:
Muốn
Nghĩ, suy nghĩ
Nhớ (ai đó)
- Các nghĩa phổ biến của từ 想
a. Muốn làm gì đó / có ý định
Diễn đạt mong muốn hoặc ý định thực hiện một hành động nào đó.
我想吃饭。
Wǒ xiǎng chī fàn.
→ Tôi muốn ăn cơm.
她想去中国留学。
Tā xiǎng qù Zhōngguó liúxué.
→ Cô ấy muốn đi du học Trung Quốc.
b. Suy nghĩ / cân nhắc / tưởng tượng
Diễn tả quá trình suy nghĩ trong đầu, đôi khi mang nghĩa “tưởng tượng” hoặc “cân nhắc”.
我在想一个问题。
Wǒ zài xiǎng yí ge wèntí.
→ Tôi đang suy nghĩ về một vấn đề.
想来想去还是不行。
Xiǎng lái xiǎng qù háishi bù xíng.
→ Nghĩ đi nghĩ lại vẫn thấy không được.
c. Nhớ / nhớ nhung
Dùng khi bạn nhớ một người hoặc một điều gì đó trong tâm trí.
我很想你。
Wǒ hěn xiǎng nǐ.
→ Anh rất nhớ em.
你会想家吗?
Nǐ huì xiǎng jiā ma?
→ Bạn có nhớ nhà không?
- Mẫu câu ví dụ có từ 想 (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
a. Nghĩa: Muốn
我想买一本书。
Wǒ xiǎng mǎi yì běn shū.
→ Tôi muốn mua một quyển sách.
你想去哪儿?
Nǐ xiǎng qù nǎr?
→ Bạn muốn đi đâu?
他们想学汉语。
Tāmen xiǎng xué Hànyǔ.
→ Họ muốn học tiếng Trung.
b. Nghĩa: Suy nghĩ / tưởng tượng
让我想一想。
Ràng wǒ xiǎng yì xiǎng.
→ Để tôi suy nghĩ một chút.
他总是想太多。
Tā zǒngshì xiǎng tài duō.
→ Anh ấy lúc nào cũng suy nghĩ quá nhiều.
c. Nghĩa: Nhớ / nhung nhớ
妈妈,我好想你。
Māma, wǒ hǎo xiǎng nǐ.
→ Mẹ ơi, con nhớ mẹ quá.
我想回家了。
Wǒ xiǎng huí jiā le.
→ Tôi muốn về nhà rồi / Tôi nhớ nhà rồi.
- Các cấu trúc ngữ pháp thường dùng với 想
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
想 + động từ Muốn làm gì 我想睡觉。→ Tôi muốn ngủ.
想 + danh từ (ít gặp) Nhớ ai / nhớ cái gì 我想家。→ Tôi nhớ nhà.
想 + câu hỏi từ (想去哪、想做什么) Hỏi mong muốn làm gì 你想做什么?→ Bạn muốn làm gì?
想 + 了 (biểu thị thay đổi tâm lý) Thay đổi cảm xúc → bắt đầu muốn / nhớ 我想你了。→ Giờ thì tôi nhớ bạn rồi. - Các cụm từ và thành ngữ có chứa từ 想
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
想家 xiǎng jiā Nhớ nhà
想你 xiǎng nǐ Nhớ bạn
想办法 xiǎng bànfǎ Nghĩ cách, tìm cách
想来想去 xiǎng lái xiǎng qù Nghĩ đi nghĩ lại
想太多 xiǎng tài duō Suy nghĩ quá nhiều
胡思乱想 húsīluànxiǎng Suy nghĩ vẩn vơ, lo lắng linh tinh - Một số đoạn văn mẫu có sử dụng từ 想
Đoạn văn 1:
我一直想去中国旅游,可是因为工作太忙,一直没有时间。希望明年可以实现这个愿望。
Phiên âm:
Wǒ yìzhí xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu, kěshì yīnwèi gōngzuò tài máng, yìzhí méiyǒu shíjiān. Xīwàng míngnián kěyǐ shíxiàn zhège yuànwàng.
Dịch nghĩa:
Tôi luôn muốn đi du lịch Trung Quốc, nhưng vì công việc quá bận nên vẫn chưa có thời gian. Hy vọng năm sau có thể thực hiện được mong muốn này.
Đoạn văn 2:
在国外的这些年,我最常做的一件事就是想家,想妈妈做的饭,想小时候的日子。
Phiên âm:
Zài guówài de zhèxiē nián, wǒ zuì cháng zuò de yí jiàn shì jiù shì xiǎng jiā, xiǎng māma zuò de fàn, xiǎng xiǎoshíhou de rìzi.
Dịch nghĩa:
Những năm sống ở nước ngoài, điều tôi hay làm nhất chính là nhớ nhà, nhớ cơm mẹ nấu, nhớ những ngày thơ ấu.
想 (xiǎng) là một động từ cực kỳ quan trọng và đa năng trong tiếng Trung.
Các nghĩa chính:
Muốn làm gì
Suy nghĩ / cân nhắc
Nhớ nhung ai hoặc điều gì
Là thành phần quan trọng trong các cấu trúc ngữ pháp để hỏi ý định, thể hiện cảm xúc, và diễn đạt suy nghĩ.
想 (xiǎng) là gì?
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 想
Phiên âm: xiǎng
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa cơ bản: muốn, nghĩ, nhớ, dự định
- Giải nghĩa chi tiết
Từ “想” là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, có nhiều nghĩa khác nhau, tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất: - Các nghĩa chính của “想” và ví dụ minh họa
a. Muốn làm gì đó (ý muốn, mong muốn)
Dùng để diễn tả ý định hoặc mong muốn chủ quan làm việc gì.
Ví dụ:
我想喝水。
Phiên âm: Wǒ xiǎng hē shuǐ.
Dịch: Tôi muốn uống nước.
你想不想去看电影?
Phiên âm: Nǐ xiǎng bù xiǎng qù kàn diànyǐng?
Dịch: Bạn có muốn đi xem phim không?
她很想学中文。
Phiên âm: Tā hěn xiǎng xué Zhōngwén.
Dịch: Cô ấy rất muốn học tiếng Trung.
b. Nghĩ đến, nhớ đến (ai, cái gì)
Dùng để chỉ nhớ nhung, nghĩ đến ai đó.
Ví dụ:
我很想你。
Phiên âm: Wǒ hěn xiǎng nǐ.
Dịch: Anh rất nhớ em.
妈妈在家里想你呢。
Phiên âm: Māma zài jiālǐ xiǎng nǐ ne.
Dịch: Mẹ đang ở nhà nhớ con đấy.
他常常想起爷爷。
Phiên âm: Tā chángcháng xiǎngqǐ yéye.
Dịch: Anh ấy thường nhớ đến ông nội.
c. Suy nghĩ, cân nhắc, dự định
Biểu thị việc suy nghĩ trong đầu, hoặc dự định làm gì đó.
Ví dụ:
我正在想这个问题。
Phiên âm: Wǒ zhèngzài xiǎng zhège wèntí.
Dịch: Tôi đang suy nghĩ về vấn đề này.
你想清楚了吗?
Phiên âm: Nǐ xiǎng qīngchu le ma?
Dịch: Bạn đã suy nghĩ rõ ràng chưa?
他想去中国留学。
Phiên âm: Tā xiǎng qù Zhōngguó liúxué.
Dịch: Anh ấy dự định đi du học Trung Quốc.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc 1:
想 + động từ → muốn làm gì đó
我想吃饭。
Phiên âm: Wǒ xiǎng chīfàn.
Dịch: Tôi muốn ăn cơm.
你想去哪儿?
Phiên âm: Nǐ xiǎng qù nǎr?
Dịch: Bạn muốn đi đâu?
Cấu trúc 2:
想 + người / sự vật → nhớ / nghĩ đến ai đó
他想家了。
Phiên âm: Tā xiǎng jiā le.
Dịch: Anh ấy nhớ nhà rồi.
我每天都想你。
Phiên âm: Wǒ měitiān dōu xiǎng nǐ.
Dịch: Mỗi ngày tôi đều nhớ bạn.
Cấu trúc 3:
想 + rằng / về điều gì đó (suy nghĩ)
我想他今天不会来了。
Phiên âm: Wǒ xiǎng tā jīntiān bú huì lái le.
Dịch: Tôi nghĩ hôm nay anh ấy sẽ không đến.
你想什么呢?
Phiên âm: Nǐ xiǎng shénme ne?
Dịch: Bạn đang nghĩ gì thế?
- Các từ ghép phổ biến có chứa 想
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
想念 xiǎngniàn Nhớ nhung
想法 xiǎngfǎ Cách nghĩ, suy nghĩ
想象 xiǎngxiàng Tưởng tượng
思想 sīxiǎng Tư tưởng
想一想 xiǎng yì xiǎng Nghĩ một chút
不敢想 bù gǎn xiǎng Không dám nghĩ - Mẫu câu mở rộng và thực tế
你有没有想过换工作?
Phiên âm: Nǐ yǒu méiyǒu xiǎng guò huàn gōngzuò?
Dịch: Bạn đã từng nghĩ đến việc đổi công việc chưa?
我在想明天怎么安排时间。
Phiên âm: Wǒ zài xiǎng míngtiān zěnme ānpái shíjiān.
Dịch: Tôi đang suy nghĩ sắp xếp thời gian cho ngày mai.
你想吃中餐还是西餐?
Phiên âm: Nǐ xiǎng chī Zhōngcān hái shì Xīcān?
Dịch: Bạn muốn ăn món Trung hay món Tây?
想你的时候,我就听你喜欢的歌。
Phiên âm: Xiǎng nǐ de shíhou, wǒ jiù tīng nǐ xǐhuān de gē.
Dịch: Khi nhớ em, anh liền nghe bài hát em thích.
她一整天都在想这件事。
Phiên âm: Tā yì zhěng tiān dōu zài xiǎng zhè jiàn shì.
Dịch: Cô ấy suốt cả ngày đều nghĩ đến chuyện này.
- So sánh “想” với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
想 xiǎng Muốn, nghĩ, nhớ Thường dùng trong văn nói
要 yào Muốn (mạnh hơn “想”) Diễn tả ý định rõ ràng hơn
觉得 juéde Cảm thấy, cho rằng Chủ quan về cảm nhận cá nhân
思念 sīniàn Nhớ nhung (trang trọng, văn viết) Trang trọng hơn 想 - Tổng kết từ “想”
Mục tiêu Nội dung
Từ vựng 想 (xiǎng)
Loại từ Động từ
Nghĩa chính Muốn, nhớ, suy nghĩ, dự định
Cấu trúc đi kèm 想 + V / 想 + 人 / 想 + rằng
Từ liên quan 想念, 想法, 想象, 思想
Phân biệt 想 (muốn nhẹ) ≠ 要 (muốn mạnh) - 想 là gì?
想 (xiǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa chính và phổ biến nhất là:
Muốn, nghĩ, nhớ, dự định.
Tương đương với:
Tiếng Anh: want, think, miss, would like, plan (tùy ngữ cảnh).
Tiếng Việt: muốn, nghĩ, nhớ, dự định.
- Loại từ
Động từ (动词).
Có thể đóng vai trò trợ động từ khi đứng trước một động từ khác (giống “muốn” trong tiếng Việt).
Có nhiều nghĩa và cách dùng tùy ngữ cảnh.
- Nghĩa chính và các cách dùng
3.1 Nghĩa 1: Muốn, mong muốn làm gì
Chỉ ý định, mong muốn làm một hành động.
Là cách dùng phổ biến nhất trong giao tiếp.
Ví dụ:
我想吃饭。
Wǒ xiǎng chīfàn.
Tôi muốn ăn cơm.
你想去哪里?
Nǐ xiǎng qù nǎlǐ?
Bạn muốn đi đâu?
3.2 Nghĩa 2: Nghĩ, suy nghĩ
Diễn tả quá trình suy nghĩ, cân nhắc.
Ví dụ:
我在想这个问题。
Wǒ zài xiǎng zhège wèntí.
Tôi đang nghĩ về vấn đề này.
让我想一想。
Ràng wǒ xiǎng yi xiǎng.
Để tôi nghĩ một chút.
3.3 Nghĩa 3: Nhớ (ai đó)
Biểu đạt nỗi nhớ, tình cảm hướng về ai.
Ví dụ:
我很想你。
Wǒ hěn xiǎng nǐ.
Tôi rất nhớ bạn.
你想家吗?
Nǐ xiǎng jiā ma?
Bạn có nhớ nhà không?
3.4 Nghĩa 4: Dự định, dự tính
Diễn đạt kế hoạch hoặc ý định trong tương lai.
Ví dụ:
我想明年去中国。
Wǒ xiǎng míngnián qù Zhōngguó.
Tôi dự định năm sau đi Trung Quốc.
- Đặc điểm ngữ pháp
Thường làm động từ chính trong câu.
Khi muốn nói muốn làm gì, thường dùng cấu trúc:
想 + động từ
Ví dụ:
想吃 (muốn ăn)
想去 (muốn đi)
想看 (muốn xem)
- Một số cụm từ cố định và hay dùng với 想
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
想吃 xiǎng chī muốn ăn
想喝 xiǎng hē muốn uống
想去 xiǎng qù muốn đi
想看 xiǎng kàn muốn xem / muốn nhìn
想你 xiǎng nǐ nhớ bạn
想家 xiǎng jiā nhớ nhà
想办法 xiǎng bànfǎ nghĩ cách
想一想 xiǎng yī xiǎng nghĩ một chút - Ví dụ câu chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1
我想喝水。
Wǒ xiǎng hē shuǐ.
Tôi muốn uống nước.
Phân tích:
我 = tôi
想 = muốn
喝水 = uống nước
Ví dụ 2
她想去北京旅游。
Tā xiǎng qù Běijīng lǚyóu.
Cô ấy muốn đi du lịch Bắc Kinh.
Phân tích:
她 = cô ấy
想去 = muốn đi
北京旅游 = du lịch Bắc Kinh
Ví dụ 3
我在想一个问题。
Wǒ zài xiǎng yí ge wèntí.
Tôi đang suy nghĩ một vấn đề.
Phân tích:
我 = tôi
在想 = đang nghĩ
一个问题 = một vấn đề
Ví dụ 4
你想吃什么?
Nǐ xiǎng chī shénme?
Bạn muốn ăn gì?
Phân tích:
你 = bạn
想吃 = muốn ăn
什么 = cái gì
Ví dụ 5
我很想你。
Wǒ hěn xiǎng nǐ.
Tôi rất nhớ bạn.
Phân tích:
我 = tôi
很想 = rất nhớ
你 = bạn
Ví dụ 6
让我想一想。
Ràng wǒ xiǎng yì xiǎng.
Cho tôi nghĩ một chút.
Phân tích:
让 = cho, để
我 = tôi
想一想 = nghĩ một chút
Ví dụ 7
他想明年出国留学。
Tā xiǎng míngnián chūguó liúxué.
Anh ấy dự định năm sau đi du học.
Phân tích:
他 = anh ấy
想 = dự định
明年 = năm sau
出国留学 = đi du học
Ví dụ 8
我很想家。
Wǒ hěn xiǎng jiā.
Tôi rất nhớ nhà.
Phân tích:
我 = tôi
很想 = rất nhớ
家 = nhà
- Cấu trúc thường gặp với 想
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
想 + động từ muốn làm gì 想去、想吃、想喝
想 + danh từ (ít hơn) nhớ ai, nhớ gì 想你、想家
在想 + nội dung đang suy nghĩ 我在想这个问题
让 + người + 想一想 để ai đó nghĩ 让我想一想
很想 + danh từ rất nhớ 我很想你、我很想家 - Một số cụm thành ngữ và cách dùng đặc biệt
想办法 (xiǎng bànfǎ): nghĩ cách, tìm cách
我们要想办法解决。
Wǒmen yào xiǎng bànfǎ jiějué.
Chúng ta phải nghĩ cách giải quyết.
想不到 (xiǎng bù dào): không ngờ tới
我真想不到会这样。
Wǒ zhēn xiǎng bù dào huì zhèyàng.
Tôi thật không ngờ lại như thế.
想起来 (xiǎng qǐlai): nhớ ra
我想起来了。
Wǒ xiǎng qǐlai le.
Tôi nhớ ra rồi.
- Ghi nhớ
想 là động từ rất đa nghĩa và cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung.
Nghĩa cơ bản nhất: muốn làm gì (ý định).
Ngoài ra còn nghĩa: nghĩ, nhớ, dự định.
Kết hợp linh hoạt với nhiều động từ khác để diễn tả ý muốn, kế hoạch, tình cảm.
想 (xiǎng) = muốn, nghĩ, nhớ, dự định.
Là động từ quan trọng bậc nhất trong hội thoại.
Nghĩa phổ biến nhất: muốn làm gì – đi kèm động từ khác.
Dùng để diễn đạt mong muốn, kế hoạch, suy nghĩ, nỗi nhớ.
- 想 là gì?
a) Loại từ:
Động từ (动词)
b) Định nghĩa tổng quát:
Từ “想” trong tiếng Trung có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Các nghĩa chính gồm:
Nghĩ, suy nghĩ
Muốn, mong muốn
Nhớ (ai đó)
Dự định, ý định làm gì đó
- Các nghĩa chính và ví dụ
a) Nghĩ, suy nghĩ
Dùng khi nói về quá trình tư duy, suy ngẫm, cân nhắc một điều gì đó.
Ví dụ:
让我想一想。
Ràng wǒ xiǎng yì xiǎng.
Để tôi nghĩ một chút.
他每天都在想怎么赚钱。
Tā měitiān dōu zài xiǎng zěnme zhuànqián.
Mỗi ngày anh ấy đều suy nghĩ cách kiếm tiền.
我想不出来答案。
Wǒ xiǎng bù chūlái dá’àn.
Tôi không nghĩ ra được đáp án.
b) Muốn, có ý muốn làm gì
Dùng để diễn tả mong muốn chủ quan của người nói.
Ví dụ:
我想喝水。
Wǒ xiǎng hē shuǐ.
Tôi muốn uống nước.
你想去哪儿?
Nǐ xiǎng qù nǎr?
Bạn muốn đi đâu?
她不想工作。
Tā bù xiǎng gōngzuò.
Cô ấy không muốn làm việc.
我想学中文。
Wǒ xiǎng xué Zhōngwén.
Tôi muốn học tiếng Trung.
c) Nhớ, nhớ nhung (ai đó, điều gì đó)
Dùng khi nói về cảm xúc nhớ nhung, thường là nhớ người thân, bạn bè hoặc quê hương.
Ví dụ:
我很想你。
Wǒ hěn xiǎng nǐ.
Tôi rất nhớ bạn.
他想家了。
Tā xiǎng jiā le.
Anh ấy nhớ nhà rồi.
她总是想妈妈。
Tā zǒngshì xiǎng māma.
Cô ấy luôn nhớ mẹ.
d) Dự định, ý định làm gì đó (giống “định”)
Có thể hiểu như “dự định”, “có ý định sẽ…”
Ví dụ:
我想明天去看电影。
Wǒ xiǎng míngtiān qù kàn diànyǐng.
Tôi định ngày mai đi xem phim.
他们想搬家到上海。
Tāmen xiǎng bānjiā dào Shànghǎi.
Họ định chuyển nhà đến Thượng Hải.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng với “想”
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Nghĩa tiếng Việt
想 + danh từ Nhớ ai, điều gì 想你 Nhớ bạn
想 + động từ Muốn làm gì 想吃饭 Muốn ăn cơm
想 + câu hoàn chỉnh Suy nghĩ, cân nhắc điều gì 我想这个问题很复杂 Tôi nghĩ vấn đề này rất phức tạp
想 + đi với “不/得 + động từ” Diễn đạt khả năng tư duy 想不出来 Không nghĩ ra
想一想 / 想想 Nghĩ một chút 你再想一想 Bạn nghĩ thêm chút nữa - Các cụm từ thông dụng có “想”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
想办法 xiǎng bànfǎ Nghĩ cách giải quyết
想家 xiǎng jiā Nhớ nhà
想念 xiǎngniàn Nhớ nhung (trang trọng)
想象 xiǎngxiàng Tưởng tượng
思想 sīxiǎng Tư tưởng, suy nghĩ
想法 xiǎngfǎ Cách nghĩ, ý tưởng - Phân biệt 想 với một số từ liên quan
Từ Nghĩa Phân biệt
想 Muốn, nghĩ, nhớ Từ đa nghĩa, dùng rất rộng
要 Muốn (nhấn mạnh hơn 想) Cứng hơn “想”, dùng khi quyết định rõ ràng
觉得 Cảm thấy Mang ý chủ quan cảm nhận (ví dụ: Tôi thấy cái này hay)
思考 Suy nghĩ sâu, lý trí Mang tính trang trọng, thiên về lý trí
“想” là một từ đa nghĩa, dùng cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung.
Có thể dùng để biểu đạt mong muốn, diễn tả suy nghĩ, bày tỏ nỗi nhớ, hoặc dự định tương lai.
Là một từ linh hoạt và xuất hiện trong hầu hết các bài đàm thoại hằng ngày.
想 (xiǎng) là gì?
- Loại từ
Động từ (动词) - Các nghĩa chính của 想
Muốn làm gì (biểu thị mong muốn, ý định)
Suy nghĩ, cân nhắc về vấn đề gì đó
Nhớ nhung (người, quê hương, ký ức…)
Cho rằng, dự đoán (nhận định, ý kiến cá nhân)
- Chi tiết từng nghĩa và ví dụ
Nghĩa 1: Muốn làm gì (biểu thị ý định)
Cấu trúc: 想 + động từ / cụm động từ
Ví dụ:
我想吃米饭。
Phiên âm: Wǒ xiǎng chī mǐfàn.
Dịch: Tôi muốn ăn cơm.
你想去哪儿?
Phiên âm: Nǐ xiǎng qù nǎr?
Dịch: Bạn muốn đi đâu?
他想买一辆新车。
Phiên âm: Tā xiǎng mǎi yí liàng xīn chē.
Dịch: Anh ấy muốn mua một chiếc xe mới.
Nghĩa 2: Suy nghĩ, cân nhắc
Cấu trúc: 想 + về điều gì đó
Ví dụ:
我在想明天的计划。
Phiên âm: Wǒ zài xiǎng míngtiān de jìhuà.
Dịch: Tôi đang nghĩ về kế hoạch ngày mai.
让我想一想。
Phiên âm: Ràng wǒ xiǎng yì xiǎng.
Dịch: Để tôi nghĩ một chút.
他想了三天才决定。
Phiên âm: Tā xiǎng le sān tiān cái juédìng.
Dịch: Anh ấy suy nghĩ ba ngày rồi mới quyết định.
Nghĩa 3: Nhớ (cảm xúc, tình cảm)
Cấu trúc: 想 + người / nơi / sự việc
Ví dụ:
我很想你。
Phiên âm: Wǒ hěn xiǎng nǐ.
Dịch: Anh rất nhớ em.
她想家了。
Phiên âm: Tā xiǎng jiā le.
Dịch: Cô ấy nhớ nhà rồi.
每次过节我都特别想妈妈。
Phiên âm: Měi cì guòjié wǒ dōu tèbié xiǎng māma.
Dịch: Mỗi khi đến lễ, tôi đều rất nhớ mẹ.
Nghĩa 4: Cho rằng, dự đoán (nhận định chủ quan)
Cấu trúc: 想 + mệnh đề
Ví dụ:
我想他不会来了。
Phiên âm: Wǒ xiǎng tā bú huì lái le.
Dịch: Tôi nghĩ anh ấy sẽ không đến nữa.
你想她是真的生气了吗?
Phiên âm: Nǐ xiǎng tā shì zhēn de shēngqì le ma?
Dịch: Bạn nghĩ cô ấy thực sự giận à?
我想明天会下雨。
Phiên âm: Wǒ xiǎng míngtiān huì xiàyǔ.
Dịch: Tôi nghĩ ngày mai sẽ mưa.
- Một số cụm từ phổ biến với “想”
想一想 (xiǎng yì xiǎng): Nghĩ một chút
想起来 (xiǎng qǐlái): Nhớ ra
想不起来 (xiǎng bù qǐlái): Không nhớ ra
想法 (xiǎngfǎ): Cách nghĩ, ý kiến
想念 (xiǎngniàn): Nhớ nhung (trang trọng)
想象 (xiǎngxiàng): Tưởng tượng
- So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
想 xiǎng muốn, nghĩ, nhớ Đa nghĩa, dùng phổ biến
要 yào muốn, cần Mang tính bắt buộc, mạnh mẽ hơn 想
觉得 juéde cảm thấy Thể hiện cảm xúc, suy nghĩ chủ quan
希望 xīwàng hy vọng Mang tính mong chờ tương lai
想 (xiǎng) là một động từ rất quan trọng trong tiếng Trung, mang nhiều ý nghĩa tùy vào ngữ cảnh. Nghĩa cơ bản là “muốn, nghĩ, nhớ, dự định”, đồng thời còn được dùng để biểu đạt ý định, suy nghĩ, mong muốn, hoặc cảm xúc nhớ nhung. Đây là một từ thường xuyên xuất hiện trong hội thoại hàng ngày và văn viết.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 想
Phiên âm: xiǎng
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: Muốn, nghĩ, nhớ, dự định
Nghĩa tiếng Anh: Want to, think, miss, intend
- Các nghĩa chính của 想 (xiǎng)
① Muốn / mong muốn làm gì đó
→ Biểu thị mong muốn hành động.
Ví dụ: 我想喝水。
→ Tôi muốn uống nước.
② Suy nghĩ / cân nhắc điều gì đó
→ Diễn tả hành động suy nghĩ trong đầu.
Ví dụ: 让我想一想。
→ Để tôi suy nghĩ một chút.
③ Nhớ (ai đó)
→ Nhớ nhung người hoặc nơi chốn khi xa cách.
Ví dụ: 我很想你。
→ Anh rất nhớ em.
④ Dự định, có ý định làm gì đó
→ Có kế hoạch, có ý định hành động.
Ví dụ: 他想去中国留学。
→ Anh ấy dự định đi du học ở Trung Quốc.
- Chức năng ngữ pháp
Động từ năng nguyện (động từ chỉ khả năng hoặc mong muốn)
Có thể làm vị ngữ hoặc đi kèm với động từ khác để tạo thành cấu trúc “muốn làm gì”
- Cấu trúc thường gặp với 想
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
想 + danh từ Nhớ ai, cái gì 我想家。→ Tôi nhớ nhà.
想 + động từ Muốn làm gì 我想睡觉。→ Tôi muốn ngủ.
想 + tân ngữ + động từ Mong ai làm gì 我想你来看看我。→ Tôi muốn bạn đến thăm tôi.
想 + V + 了很久 Muốn làm gì đó từ lâu 我想去中国旅游了很久。→ Tôi đã muốn đi du lịch Trung Quốc từ lâu. - Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
A. Nghĩa là “muốn làm gì đó”
我想吃面条。
Wǒ xiǎng chī miàntiáo.
Tôi muốn ăn mì.
你想去哪儿旅行?
Nǐ xiǎng qù nǎr lǚxíng?
Bạn muốn đi đâu du lịch?
我们想买一台新电脑。
Wǒmen xiǎng mǎi yì tái xīn diànnǎo.
Chúng tôi muốn mua một cái máy tính mới.
B. Nghĩa là “suy nghĩ”
他在想办法解决问题。
Tā zài xiǎng bànfǎ jiějué wèntí.
Anh ấy đang nghĩ cách giải quyết vấn đề.
我想一想再告诉你。
Wǒ xiǎng yì xiǎng zài gàosù nǐ.
Để tôi suy nghĩ rồi sẽ nói với bạn.
C. Nghĩa là “nhớ ai đó”
我每天都很想妈妈。
Wǒ měitiān dōu hěn xiǎng māma.
Ngày nào tôi cũng rất nhớ mẹ.
他出国以后特别想家。
Tā chūguó yǐhòu tèbié xiǎng jiā.
Sau khi ra nước ngoài, anh ấy rất nhớ nhà.
D. Nghĩa là “có ý định / dự định”
明年我想去日本留学。
Míngnián wǒ xiǎng qù Rìběn liúxué.
Năm sau tôi dự định đi du học Nhật Bản.
他不想工作了,想休息一下。
Tā bù xiǎng gōngzuò le, xiǎng xiūxi yíxià.
Anh ấy không muốn làm việc nữa, muốn nghỉ ngơi một chút.
- So sánh với các từ tương tự
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
要 yào Muốn, cần Diễn tả ý muốn chắc chắn, quyết tâm hơn “想”
想 xiǎng Muốn, nhớ, nghĩ Nhẹ nhàng, có thể là ý định chưa chắc chắn
觉得 juéde Cảm thấy Dùng để nêu cảm nhận, khác với “suy nghĩ” logic của “想”
认为 rènwéi Cho rằng Mang tính khẳng định, lý luận, thường dùng trong văn viết - Các cụm từ / thành ngữ thông dụng với “想”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
想办法 xiǎng bànfǎ Nghĩ cách
想家 xiǎng jiā Nhớ nhà
想你 xiǎng nǐ Nhớ em / anh
想不出来 xiǎng bù chūlái Không nghĩ ra
想一想 xiǎng yì xiǎng Nghĩ một chút
想得美 xiǎng de měi Mơ tưởng (châm biếm, nói đùa) - Mở rộng – “想” trong văn học hoặc cảm xúc
你有没有想过我?
Nǐ yǒu méiyǒu xiǎng guò wǒ?
Bạn đã từng nhớ đến tôi chưa?
我想的不是现在,而是未来。
Wǒ xiǎng de bú shì xiànzài, ér shì wèilái.
Điều tôi nghĩ đến không phải là hiện tại, mà là tương lai.
- “想” là gì?
想 (xiǎng) là một động từ phổ biến trong tiếng Trung, mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh, chủ yếu:
Muốn (chỉ mong muốn, ý định làm gì đó)
Nghĩ (diễn tả suy nghĩ, tưởng tượng)
Nhớ (nhớ nhung ai đó)
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 想
Phiên âm: xiǎng
Thanh điệu: xiǎng (3) – thanh 3 (thanh ngã)
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: Muốn, nghĩ, nhớ
- Các nghĩa chính của “想” và ví dụ
a. “Muốn” – chỉ mong muốn, ý định
Câu Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
我想吃饭。 Wǒ xiǎng chī fàn. Tôi muốn ăn cơm.
她想去北京旅行。 Tā xiǎng qù Běijīng lǚxíng. Cô ấy muốn đi du lịch Bắc Kinh.
你想学中文吗? Nǐ xiǎng xué Zhōngwén ma? Bạn có muốn học tiếng Trung không?
b. “Nghĩ” – diễn tả suy nghĩ, ý kiến
Câu Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
我在想一个问题。 Wǒ zài xiǎng yí gè wèntí. Tôi đang suy nghĩ về một vấn đề.
他想了很久,还是不明白。 Tā xiǎng le hěn jiǔ, hái shì bù míngbai. Anh ấy nghĩ rất lâu nhưng vẫn không hiểu.
我想这是个好主意。 Wǒ xiǎng zhè shì gè hǎo zhǔyì. Tôi nghĩ đây là một ý kiến hay.
c. “Nhớ” – nhớ nhung người hoặc vật
Câu Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
我很想你。 Wǒ hěn xiǎng nǐ. Anh rất nhớ em.
妈妈说她想我了。 Māma shuō tā xiǎng wǒ le. Mẹ nói mẹ nhớ tôi rồi.
你是不是在想家? Nǐ shì bù shì zài xiǎng jiā? Có phải bạn đang nhớ nhà không?
- Một số mẫu câu thông dụng với “想”
Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
我想问你一个问题。 Wǒ xiǎng wèn nǐ yí gè wèntí. Tôi muốn hỏi bạn một câu.
他们想买一辆新车。 Tāmen xiǎng mǎi yí liàng xīn chē. Họ muốn mua một chiếc xe mới.
你在想什么? Nǐ zài xiǎng shénme? Bạn đang nghĩ gì vậy?
你有没有想我? Nǐ yǒu méiyǒu xiǎng wǒ? Bạn có nhớ tôi không? - Cấu trúc ngữ pháp với “想”
a. 想 + Động từ
→ Muốn làm việc gì
我想睡觉。
Wǒ xiǎng shuìjiào.
Tôi muốn ngủ.
b. 想 + Tân ngữ
→ Nhớ ai đó, vật gì
我想我的家人。
Wǒ xiǎng wǒ de jiārén.
Tôi nhớ gia đình tôi.
c. Chủ ngữ + 想 + rằng/câu
→ Bày tỏ suy nghĩ hoặc ý kiến
我想他不会来。
Wǒ xiǎng tā bú huì lái.
Tôi nghĩ anh ấy sẽ không đến.
- Các cụm từ thường gặp với “想”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
想念 xiǎngniàn nhớ nhung
想法 xiǎngfǎ ý tưởng, cách nghĩ
想起来 xiǎng qǐlái nhớ ra
不想 bù xiǎng không muốn
想一想 xiǎng yī xiǎng suy nghĩ một chút
想不到 xiǎng bú dào không ngờ tới
“想” (xiǎng) là một động từ rất quan trọng và đa nghĩa trong tiếng Trung:
Nghĩa 1: muốn làm gì (ý định)
Nghĩa 2: nghĩ (suy nghĩ, ý tưởng)
Nghĩa 3: nhớ (nhớ nhung ai đó)
Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác (ăn, ngủ, đi, nhớ…)
Rất thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, văn viết, văn nói.
I. Định nghĩa từ 想 (xiǎng)
- Nghĩa tiếng Việt tổng quát
Từ 想 có thể mang các nghĩa sau tùy theo ngữ cảnh:
Muốn, mong muốn làm gì
Suy nghĩ, cân nhắc, dự định
Nhớ (ai đó)
Cho rằng, cảm thấy, dự đoán (ngôn ngữ suy đoán)
II. Loại từ (词性)
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa chính
想 xiǎng Động từ Suy nghĩ, mong muốn, nhớ, phán đoán
III. Các nghĩa chi tiết và cách dùng từ 想
- Muốn làm gì đó (mong muốn, dự định)
Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ 想. Diễn tả ý muốn, ước muốn, dự định làm gì trong tương lai gần.
Cấu trúc:
→ 主语 + 想 + Động từ / Cụm động từ…
Ví dụ:
我想吃饭。
Wǒ xiǎng chīfàn.
Tôi muốn ăn cơm.
他想去中国旅行。
Tā xiǎng qù Zhōngguó lǚxíng.
Anh ấy muốn đi du lịch Trung Quốc.
你想不想学汉语?
Nǐ xiǎng bù xiǎng xué Hànyǔ?
Bạn có muốn học tiếng Hán không?
我不想说话。
Wǒ bù xiǎng shuōhuà.
Tôi không muốn nói chuyện.
- Suy nghĩ, cân nhắc (hoặc đang nghĩ về điều gì đó)
想 cũng dùng để diễn tả suy nghĩ, đang nghĩ đến cái gì đó, một hành vi nội tâm.
Ví dụ:
我在想一个问题。
Wǒ zài xiǎng yí ge wèntí.
Tôi đang suy nghĩ một vấn đề.
他想了很久才做决定。
Tā xiǎng le hěn jiǔ cái zuò juédìng.
Anh ấy suy nghĩ rất lâu mới đưa ra quyết định.
让我想一想。
Ràng wǒ xiǎng yī xiǎng.
Để tôi suy nghĩ một chút.
- Nhớ (nhớ ai đó, nhớ nhà…)
Khi 想 mang nghĩa nhớ ai, nhớ điều gì, thường dùng trong ngữ cảnh mang tính tình cảm, cảm xúc.
Ví dụ:
我很想你。
Wǒ hěn xiǎng nǐ.
Anh rất nhớ em.
你想家了吗?
Nǐ xiǎng jiā le ma?
Bạn có nhớ nhà không?
他出国以后,我常常想他。
Tā chūguó yǐhòu, wǒ chángcháng xiǎng tā.
Sau khi anh ấy ra nước ngoài, tôi thường nhớ anh ấy.
- Dự đoán, cảm thấy, cho rằng (ngôn ngữ mang tính suy đoán, nhận định)
想 cũng được dùng để biểu thị phán đoán, dự đoán mang tính chủ quan.
Thường dùng trong mẫu câu:
我想……
你想……吗?
他想应该是……
Ví dụ:
我想他应该快到了。
Wǒ xiǎng tā yīnggāi kuài dào le.
Tôi nghĩ chắc anh ấy sắp đến rồi.
你想他会同意吗?
Nǐ xiǎng tā huì tóngyì ma?
Bạn nghĩ anh ấy sẽ đồng ý không?
我想他不是故意的。
Wǒ xiǎng tā bú shì gùyì de.
Tôi nghĩ anh ấy không cố ý đâu.
IV. Các mẫu câu thông dụng với 想
Mẫu 1: 想 + động từ (muốn làm gì)
我想喝水。
Wǒ xiǎng hē shuǐ.
Tôi muốn uống nước.
Mẫu 2: 想 + danh từ (nhớ ai, nhớ cái gì)
我很想家。
Wǒ hěn xiǎng jiā.
Tôi rất nhớ nhà.
Mẫu 3: 想 + rằng, nghĩ rằng (phán đoán)
我想他会来。
Wǒ xiǎng tā huì lái.
Tôi nghĩ anh ấy sẽ đến.
V. Cụm từ và thành ngữ có chứa 想
Cụm từ / Thành ngữ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
想家 xiǎng jiā Nhớ nhà
想你 xiǎng nǐ Nhớ bạn / nhớ em / nhớ anh
想办法 xiǎng bànfǎ Nghĩ cách, tìm cách
想一想 xiǎng yī xiǎng Nghĩ thử, suy nghĩ một chút
想问题 xiǎng wèntí Suy nghĩ vấn đề
想太多 xiǎng tài duō Suy nghĩ quá nhiều
VI. So sánh 想 với 要 và 觉得
Từ Phiên âm Nghĩa chính Ghi chú
想 xiǎng Muốn, nghĩ, nhớ Mang tính chủ quan, mềm mại hơn 要
要 yào Cần, muốn Mạnh hơn 想, có tính bắt buộc
觉得 juéde Cảm thấy, cho rằng Dùng để biểu thị cảm nhận, đánh giá
Ví dụ so sánh:
我想喝水。 – Tôi muốn uống nước. (nói nhẹ nhàng, ý định riêng)
我要喝水。 – Tôi cần phải uống nước. (mạnh mẽ hơn, gần như là yêu cầu)
我觉得他很好。 – Tôi cảm thấy anh ấy rất tốt.
VII. Một số ví dụ mở rộng
你在想什么呢?
Nǐ zài xiǎng shénme ne?
Bạn đang suy nghĩ điều gì vậy?
小朋友想成为医生。
Xiǎopéngyǒu xiǎng chéngwéi yīshēng.
Em bé muốn trở thành bác sĩ.
你想去哪儿玩?
Nǐ xiǎng qù nǎr wán?
Bạn muốn đi đâu chơi?
他常常想起小时候的事情。
Tā chángcháng xiǎng qǐ xiǎoshíhou de shìqíng.
Anh ấy thường nhớ lại chuyện hồi nhỏ.
想 (xiǎng) là một động từ đa nghĩa, rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
Nghĩa chính bao gồm:
Muốn, mong muốn
Suy nghĩ, cân nhắc
Nhớ ai đó
Dự đoán, cho rằng
Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành nhiều dạng mẫu câu hữu ích trong giao tiếp.
Là từ bắt buộc phải biết và sử dụng thành thạo từ trình độ sơ cấp HSK 1 trở đi.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 想 (xiǎng)
- Hán tự – Pinyin – Nghĩa tiếng Việt – Nghĩa tiếng Anh
Hán tự: 想
Pinyin: xiǎng
Tiếng Việt: nghĩ, muốn, nhớ, dự định
Tiếng Anh: to think, to want to, to miss, to intend
- Loại từ của 想
想 là một động từ (动词) trong tiếng Trung.
Đây là một từ có nhiều nghĩa và được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như: muốn làm gì, nghĩ đến điều gì, nhớ ai đó, dự định làm gì…
- Giải thích chi tiết các nghĩa của 想 (xiǎng)
3.1. Nghĩa 1: Muốn, có ý định (diễn tả nguyện vọng, mong muốn)
Đây là một trong những nghĩa cơ bản và phổ biến nhất. 想 được dùng để thể hiện ý định, mong muốn thực hiện một hành động nào đó.
Cấu trúc:
想 + Động từ / Cụm động từ
Ví dụ:
我想吃面条。
Wǒ xiǎng chī miàntiáo.
Tôi muốn ăn mì.
他想学汉语。
Tā xiǎng xué Hànyǔ.
Anh ấy muốn học tiếng Trung.
你想不想去看电影?
Nǐ xiǎng bù xiǎng qù kàn diànyǐng?
Bạn có muốn đi xem phim không?
我很想去中国旅游。
Wǒ hěn xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu.
Tôi rất muốn đi du lịch Trung Quốc.
3.2. Nghĩa 2: Nhớ (ai đó, điều gì đó)
Khi dùng với nghĩa nhớ, 想 thường đi với các danh từ chỉ người hoặc sự vật. Trong ngữ cảnh này, nó giống với từ “miss” trong tiếng Anh.
Cấu trúc:
想 + Người / Sự vật / Danh từ
Ví dụ:
我很想你。
Wǒ hěn xiǎng nǐ.
Anh rất nhớ em.
他每天都想家。
Tā měitiān dōu xiǎng jiā.
Mỗi ngày anh ấy đều nhớ nhà.
我突然想起了小时候的事。
Wǒ tūrán xiǎngqǐ le xiǎoshíhòu de shì.
Tôi bỗng nhớ lại chuyện thời thơ ấu.
3.3. Nghĩa 3: Nghĩ, suy nghĩ, cân nhắc
Trong ngữ cảnh này, 想 mang ý nghĩa là suy nghĩ, cân nhắc, xem xét điều gì đó, tương đương với “to think” trong tiếng Anh.
Cấu trúc:
想 + Câu hoàn chỉnh / Nội dung suy nghĩ
Ví dụ:
我在想明天要不要请假。
Wǒ zài xiǎng míngtiān yào bù yào qǐngjià.
Tôi đang suy nghĩ xem mai có nên xin nghỉ không.
你想什么呢?
Nǐ xiǎng shénme ne?
Bạn đang nghĩ gì vậy?
老师想让学生多练习。
Lǎoshī xiǎng ràng xuéshēng duō liànxí.
Giáo viên muốn học sinh luyện tập nhiều hơn.
3.4. Nghĩa 4: Dự định, lên kế hoạch (mang tính tương lai)
Trong nhiều trường hợp, 想 còn được dùng để thể hiện ý định tương lai, kế hoạch dự kiến, gần giống “intend to”, “plan to” trong tiếng Anh.
Ví dụ:
我想明年去留学。
Wǒ xiǎng míngnián qù liúxué.
Tôi dự định đi du học vào năm sau.
他们想搬到上海去工作。
Tāmen xiǎng bān dào Shànghǎi qù gōngzuò.
Họ định chuyển đến Thượng Hải làm việc.
- Một số mẫu câu tiêu biểu với 想
你想喝什么?
Nǐ xiǎng hē shénme?
Bạn muốn uống gì?
我不想去,因为太远了。
Wǒ bù xiǎng qù, yīnwèi tài yuǎn le.
Tôi không muốn đi, vì quá xa.
我想试试看这个新软件。
Wǒ xiǎng shì shì kàn zhè ge xīn ruǎnjiàn.
Tôi muốn thử phần mềm mới này.
你是不是想说什么?
Nǐ shì bù shì xiǎng shuō shénme?
Có phải bạn đang định nói gì đó không?
- Các cấu trúc ngữ pháp mở rộng với 想
5.1. 想 + 不/得 + Động từ
Dùng để diễn tả khả năng tư duy hoặc gợi nhớ điều gì đó.
Ví dụ:
我想不起来他的名字了。
Wǒ xiǎng bù qǐlái tā de míngzì le.
Tôi không thể nhớ ra tên anh ấy.
你想得起来我们小时候玩的游戏吗?
Nǐ xiǎng de qǐlái wǒmen xiǎoshíhòu wán de yóuxì ma?
Bạn còn nhớ trò chơi hồi nhỏ của chúng ta không?
5.2. 想要 + Động từ / Danh từ
Diễn đạt mong muốn mạnh mẽ hơn một chút so với chỉ dùng “想”.
Ví dụ:
我想要一杯咖啡。
Wǒ xiǎng yào yì bēi kāfēi.
Tôi muốn một ly cà phê.
她想要当医生。
Tā xiǎng yào dāng yīshēng.
Cô ấy muốn làm bác sĩ.
- Các cụm từ phổ biến với 想
Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
想办法 xiǎng bànfǎ nghĩ cách, tìm cách
想念 xiǎngniàn nhớ nhung
想法 xiǎngfǎ ý tưởng, cách nghĩ
想起来 xiǎng qǐlái nhớ ra
想不通 xiǎng bù tōng không hiểu nổi, không nghĩ thông - Các thành ngữ, câu văn cổ có dùng 想
人无远虑,必有近忧。—— 你要常常想未来。
Rén wú yuǎnlǜ, bì yǒu jìnyōu. —— Nǐ yào chángcháng xiǎng wèilái.
Người không lo xa, ắt sẽ có nỗi lo gần. — Bạn nên thường nghĩ đến tương lai.
想象力比知识更重要。
Xiǎngxiànglì bǐ zhīshì gèng zhòngyào.
Trí tưởng tượng còn quan trọng hơn cả tri thức.
(Trích lời Albert Einstein, thường dùng trong giáo dục Trung Quốc.)
Từ 想 (xiǎng) là một trong những động từ quan trọng và phổ biến nhất trong tiếng Trung, đặc biệt trong đời sống giao tiếp, thi cử HSK, TOCFL, cũng như trong các văn bản văn học, báo chí, thư tín và giao tiếp cá nhân.
Việc nắm vững cách sử dụng 想 giúp người học:
Diễn đạt chính xác mong muốn, suy nghĩ, dự định, cảm xúc nhớ nhung.
Giao tiếp trôi chảy trong các ngữ cảnh từ đơn giản đến phức tạp.
Hiểu và sử dụng đúng các cấu trúc ngữ pháp liên quan đến ý định, suy nghĩ và cảm xúc.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 想
- ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT:
想 (pinyin: xiǎng) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, mang nhiều ý nghĩa đa dạng tùy theo ngữ cảnh. Từ này có thể hiểu là:
Nghĩ / suy nghĩ
Muốn / mong muốn
Nhớ (ai đó, điều gì đó)
Vì có nhiều lớp nghĩa nên 想 được sử dụng thường xuyên trong đời sống, học tập, giao tiếp và cả trong các kỳ thi HSK từ cấp độ sơ cấp.
- LOẠI TỪ:
Động từ (动词) - CÁC NGHĨA CHÍNH CỦA “想”:
Nghĩa 1: Suy nghĩ / cân nhắc / tưởng tượng
→ Dùng khi nói đến hành động tư duy, suy ngẫm hoặc tưởng tượng điều gì đó trong đầu.
Ví dụ 1:
我在想这个问题的答案。
Wǒ zài xiǎng zhège wèntí de dá’àn.
Tôi đang suy nghĩ về đáp án của câu hỏi này.
Ví dụ 2:
你想什么呢?
Nǐ xiǎng shénme ne?
Bạn đang nghĩ gì vậy?
Nghĩa 2: Muốn làm gì / có ý định làm gì
→ Thường dùng để thể hiện mong muốn, ý định hoặc kế hoạch.
Ví dụ 3:
我想喝水。
Wǒ xiǎng hē shuǐ.
Tôi muốn uống nước.
Ví dụ 4:
她想去中国旅游。
Tā xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu.
Cô ấy muốn đi du lịch Trung Quốc.
Ví dụ 5:
你想吃什么?
Nǐ xiǎng chī shénme?
Bạn muốn ăn gì?
Nghĩa 3: Nhớ (ai đó, điều gì đó)
→ Dùng để biểu đạt cảm xúc nhớ nhung, nhung nhớ ai hoặc điều gì.
Ví dụ 6:
我很想你。
Wǒ hěn xiǎng nǐ.
Tôi rất nhớ bạn.
Ví dụ 7:
你是不是在想家?
Nǐ shì bú shì zài xiǎng jiā?
Bạn có phải đang nhớ nhà không?
- CẤU TRÚC CÂU THƯỜNG GẶP VỚI “想”:
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
想 + động từ Muốn làm gì đó 我想睡觉。
Tôi muốn ngủ.
想 + danh từ Nhớ ai / nhớ cái gì 他想妈妈了。
Anh ấy nhớ mẹ rồi.
在 + 想 + câu / vấn đề Đang suy nghĩ điều gì 我在想他为什么迟到。
Tôi đang nghĩ tại sao anh ấy đến muộn.
想 + 了 + thời gian Đã suy nghĩ trong bao lâu 我想了一整晚。
Tôi đã nghĩ suốt cả đêm. - MỘT SỐ CỤM TỪ PHỔ BIẾN CHỨA “想”:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
想法 xiǎngfǎ cách nghĩ, suy nghĩ, quan điểm
思想 sīxiǎng tư tưởng
梦想 mèngxiǎng giấc mơ, hoài bão
想念 xiǎngniàn nhớ nhung
想象 xiǎngxiàng tưởng tượng
联想 liánxiǎng liên tưởng
想起来 xiǎng qǐlái nhớ ra
想不起来 xiǎng bù qǐlái không nhớ ra - VÍ DỤ MỞ RỘNG:
Ví dụ 8:
他一直在想这个问题怎么解决。
Tā yīzhí zài xiǎng zhège wèntí zěnme jiějué.
Anh ấy cứ suy nghĩ mãi cách giải quyết vấn đề này.
Ví dụ 9:
我想早点儿睡觉。
Wǒ xiǎng zǎodiǎnr shuìjiào.
Tôi muốn đi ngủ sớm một chút.
Ví dụ 10:
妈妈,我想你了。
Māmā, wǒ xiǎng nǐ le.
Mẹ ơi, con nhớ mẹ rồi.
Ví dụ 11:
你有没有想过这个后果?
Nǐ yǒu méiyǒu xiǎng guò zhège hòuguǒ?
Bạn đã từng nghĩ đến hậu quả này chưa?
Ví dụ 12:
我从来没想过他会说这样的话。
Wǒ cónglái méi xiǎng guò tā huì shuō zhèyàng de huà.
Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng anh ấy sẽ nói những lời như vậy.
- SO SÁNH “想” VỚI MỘT SỐ TỪ LIÊN QUAN:
Từ Nghĩa So sánh với “想”
要 (yào) muốn, cần Thường mang tính bắt buộc hơn, dùng trong yêu cầu rõ ràng
想要 (xiǎng yào) muốn Dùng để nhấn mạnh mong muốn rõ ràng hơn “想”
记得 (jìde) nhớ Khác với “想” ở chỗ thiên về trí nhớ, không phải cảm xúc
思考 (sīkǎo) suy nghĩ sâu sắc Trang trọng, thiên về tư duy phân tích
想 là một trong những động từ phổ biến và quan trọng nhất trong tiếng Trung hiện đại. Từ này mang nhiều nghĩa khác nhau như nghĩ, muốn, nhớ và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, văn viết cũng như trong các đề thi HSK. Nắm vững cách sử dụng các cấu trúc đi kèm với “想” sẽ giúp bạn biểu đạt chính xác và linh hoạt hơn trong mọi tình huống.

