则 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 则
Tiếng Trung giản thể: 则
Phiên âm: zé
Loại từ: Liên từ (连词), Danh từ (名词), Trợ từ văn ngôn (助词)
I. GIẢI NGHĨA CHI TIẾT TỪ 则
- Nghĩa thứ nhất: thì, lại, liền – dùng làm liên từ
Chức năng: Dùng để biểu thị kết quả, sự chuyển hướng, sự so sánh hoặc mối quan hệ điều kiện – kết quả, thường được dịch là “thì”, “lại”, “bèn”, “liền” trong tiếng Việt.
Đây là cách dùng phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong câu văn nhấn mạnh kết quả hoặc nhấn mạnh sự trái ngược.
Ví dụ 1:
如果你努力学习,则一定会成功。
Rúguǒ nǐ nǔlì xuéxí, zé yídìng huì chénggōng.
Nếu bạn học tập chăm chỉ, thì nhất định sẽ thành công.
Ví dụ 2:
他聪明伶俐,而她则沉默寡言。
Tā cōngmíng línglì, ér tā zé chénmò guǎyán.
Anh ấy thông minh lanh lợi, còn cô ấy lại trầm lặng ít nói.
Ví dụ 3:
你愿意去就去,我则留下来。
Nǐ yuànyì qù jiù qù, wǒ zé liú xiàlái.
Bạn muốn đi thì đi, còn tôi thì ở lại.
- Nghĩa thứ hai: quy tắc, chuẩn mực, điều khoản – dùng làm danh từ
Chức năng: Dùng trong các văn bản pháp luật, quy định, điều lệ, biểu thị ý nghĩa “quy định”, “chuẩn tắc”, “điều khoản”, tương đương với từ “điều” trong “Điều 1, Điều 2…” của luật pháp.
Ví dụ 4:
公司章程第八则规定了员工的请假制度。
Gōngsī zhāngchéng dì bā zé guīdìng le yuángōng de qǐngjià zhìdù.
Điều thứ 8 trong điều lệ công ty quy định chế độ xin nghỉ phép của nhân viên.
Ví dụ 5:
《弟子规》共有一百多则道德规范。
《Dìzǐguī》 gòngyǒu yì bǎi duō zé dàodé guīfàn.
Trong sách “Đệ Tử Quy” có hơn một trăm điều quy tắc đạo đức.
- Nghĩa thứ ba: dùng như trợ từ trong văn cổ – tương đương “liền”, “mà”, hoặc “là” trong tiếng Việt
Chức năng: Trong văn ngôn, “则” thường xuất hiện để liên kết giữa mệnh đề điều kiện và kết quả, nhấn mạnh mối quan hệ logic giữa các thành phần câu, không dịch thành từ cụ thể trong tiếng Việt mà hiểu là “bèn”, “là”, “mà”.
Ví dụ 6:
学而不思则罔,思而不学则殆。——《论语》
Xué ér bù sī zé wǎng, sī ér bù xué zé dài.
Học mà không suy nghĩ thì mù quáng, suy nghĩ mà không học thì nguy hiểm.
(Tư tưởng của Khổng Tử – Luận Ngữ)
II. CHỨC NĂNG NGỮ PHÁP CỦA 则
Loại từ Chức năng Nghĩa tiếng Việt Vị trí trong câu
Liên từ Biểu thị điều kiện – kết quả thì, liền, bèn, còn Giữa hai mệnh đề
Liên từ Biểu thị so sánh, đối lập còn, lại, trái lại Mệnh đề 2 trong so sánh
Danh từ Điều khoản, quy định điều, quy tắc, mục Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Trợ từ cổ ngữ Nhấn mạnh, liên kết câu cổ văn không dịch, mang tính kết cấu Xuất hiện trong văn ngôn
III. CÁC CẤU TRÚC CÂU ĐIỂN HÌNH VỚI 则
- Nếu… thì…
如果……,则……
要是……,则……
只要……,则……
Ví dụ:
只要大家齐心协力,则没有克服不了的困难。
Zhǐyào dàjiā qíxīn xiélì, zé méiyǒu kèfú bùliǎo de kùnnan.
Chỉ cần mọi người đồng lòng, thì không có khó khăn nào không vượt qua được.
- A…, 而 B 则… – A thì…, còn B thì…
这个方案注重实际操作,而那个则偏重理论研究。
Zhège fāng’àn zhùzhòng shíjì cāozuò, ér nàgè zé piānzhòng lǐlùn yánjiū.
Phương án này chú trọng thực hành, còn phương án kia thiên về nghiên cứu lý thuyết. - Dùng như “điều khoản”, “mục”, “quy định”
根据法律第十七则,雇主必须保障员工的基本权利。
Gēnjù fǎlǜ dì shíqī zé, gùzhǔ bìxū bǎozhàng yuángōng de jīběn quánlì.
Theo Điều 17 của pháp luật, người sử dụng lao động phải đảm bảo quyền lợi cơ bản của người lao động.
IV. TỔNG KẾT TỪ VỰNG 则
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa chính Dùng trong
则 zé Liên từ thì, bèn, lại, còn, ngược lại Giao tiếp trang trọng, văn viết
则 zé Danh từ điều, quy tắc, khoản, mục Luật pháp, nội quy, sách cổ
则 zé Trợ từ cổ không dịch, nhấn mạnh logic Văn ngôn, Luận ngữ, cổ văn
Giải nghĩa chi tiết từ “则” (zé)
则 là một từ Hán ngữ đa nghĩa, thường gặp trong cả văn viết và văn nói. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể là liên từ, danh từ, hoặc lượng từ. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, có hệ thống và kèm ví dụ minh họa rõ ràng.
- Phiên âm và chữ Hán
Chữ Hán giản thể: 则
Chữ Hán phồn thể: 則
Phiên âm: zé
Hán Việt: tắc
Bộ thủ: 刀 (đao)
Số nét: 6
- Loại từ và chức năng ngữ pháp
Loại từ Vai trò Giải thích
Liên từ Kết nối mệnh đề Diễn đạt quan hệ điều kiện, kết quả, so sánh, nhượng bộ
Danh từ Chỉ quy tắc, điều khoản Dùng trong văn bản hành chính, kỹ thuật
Lượng từ Đếm số mục, bản tin Dùng để đếm các đoạn văn, bản tin, truyện ngắn - Các nghĩa phổ biến của “则”
a) Liên từ – “thì”, “bèn”, “liền”
Dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị kết quả, điều kiện hoặc so sánh.
Ví dụ:
如果努力学习,则一定会成功。 Rúguǒ nǔlì xuéxí, zé yídìng huì chénggōng. → Nếu chăm chỉ học thì nhất định sẽ thành công.
欲速则不达。 Yù sù zé bù dá. → Dục tốc bất đạt (Muốn nhanh thì không đến nơi).
b) Danh từ – “quy tắc”, “chuẩn mực”
Chỉ các quy định, chuẩn mực đạo đức, pháp luật.
Ví dụ:
法则 (fǎzé): phép tắc
原则 (yuánzé): nguyên tắc
准则 (zhǔnzé): chuẩn tắc
Câu ví dụ:
他是一个有原则的人。 Tā shì yí gè yǒu yuánzé de rén. → Anh ấy là người có nguyên tắc.
c) Lượng từ – “mẩu”, “bản”, “điều”
Dùng để đếm các đoạn văn, bản tin, truyện ngắn.
Ví dụ:
新闻两则。 Xīnwén liǎng zé. → Hai bản tin.
寓言四则。 Yùyán sì zé. → Bốn mẩu chuyện ngụ ngôn.
- Cấu trúc thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
如果…,则… Nếu… thì… 如果今天下雨,则取消活动。
Rúguǒ jīntiān xiàyǔ, zé qǔxiāo huódòng.
→ Nếu hôm nay mưa thì hủy hoạt động.
一则…,二则… Một là…, hai là… 一则身体不适,二则天气不好。
Yī zé shēntǐ bùshì, èr zé tiānqì bù hǎo.
→ Một là sức khỏe không tốt, hai là thời tiết xấu.
A 则…, B 则… A thì…, B thì… 他则安静,她则活泼。
Tā zé ānjìng, tā zé huópō.
→ Anh ấy thì trầm lặng, cô ấy thì năng động. - Phân tích chiết tự
贝 (bèi): vỏ sò, biểu tượng cho tiền tài
刂 (dāo): dao, biểu tượng cho sự phân định → Ý nghĩa gốc: dùng dao để phân xử tài sản → mở rộng thành “phép tắc”, “chuẩn mực”.
Giải nghĩa chi tiết từ 则 (zé)
- Định nghĩa và phiên âm
Chữ Hán: 则
Phiên âm: zé
Hán Việt: tắc
Loại từ: Danh từ, liên từ, phó từ (tùy ngữ cảnh)
- Các nghĩa chính của 则
Nghĩa Giải thích Ví dụ
Phép tắc, quy tắc, chuẩn mực Dùng như danh từ, chỉ quy phạm, nguyên tắc 法则 (fǎzé) – pháp tắc
准则 (zhǔnzé) – chuẩn tắc
Điều, mục, mẩu tin Dùng để đếm số đoạn văn, bản tin, truyện ngắn 新闻两则 (xīnwén liǎng zé) – hai mẩu tin tức
Thì, bèn, liền Dùng như liên từ, biểu thị kết quả, điều kiện, so sánh 欲速则不达 (yù sù zé bù dá) – Dục tốc tắc bất đạt
Chính là, là Dùng để nhấn mạnh hoặc xác định 此则我之过也 (cǐ zé wǒ zhī guò yě) – Đây là lỗi của tôi
Dùng để liệt kê nguyên nhân Thường đi sau 一则、二则、三则… 一则身体不适,二则天气太冷。– Một là sức khỏe không tốt, hai là thời tiết quá lạnh. - Cấu tạo chữ và chiết tự
Chữ hội ý: 则 gồm bộ 贝 (bèi – tiền tài) và 刂 (dāo – dao)
Ý nghĩa gốc: Dùng dao để phân xử tài sản → mở rộng thành “phép tắc”, “chuẩn mực”
- Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
每一巨弹堕地,则火光迸裂。 Měi yī jùdàn duò dì, zé huǒguāng bèngliè. Mỗi quả đạn rơi xuống đất thì ánh lửa lại bùng lên.
欲速则不达。 Yù sù zé bù dá. Muốn nhanh thì không đến – Dục tốc bất đạt.
他以身作则,大家都很佩服。 Tā yǐ shēn zuò zé, dàjiā dōu hěn pèifú. Anh ấy làm gương bằng hành động, mọi người đều khâm phục.
新闻两则。 Xīnwén liǎng zé. Hai mẩu tin tức.
一则天气不好,二则他有事。 Yī zé tiānqì bù hǎo, èr zé tā yǒu shì. Một là thời tiết xấu, hai là anh ấy có việc. - Các từ ghép thông dụng
Từ ghép Phiên âm Nghĩa
法则 fǎzé Pháp tắc, quy luật
原则 yuánzé Nguyên tắc
准则 zhǔnzé Chuẩn tắc
总则 zǒngzé Quy tắc chung
细则 xìzé Quy tắc chi tiết - 则 là gì?
则 (zé) là một từ tiếng Trung, có vai trò quan trọng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong văn phong trang trọng hoặc cổ văn. Nó thường mang nghĩa “thì”, “là”, “sẽ”, hoặc được dùng để biểu thị mối quan hệ nhân quả, điều kiện, hoặc sự chuyển tiếp trong câu. Tùy ngữ cảnh, 则 có thể đóng vai trò như một liên từ, phó từ, hoặc trợ từ để liên kết các ý trong câu.
Nguồn gốc
则 xuất phát từ tiếng Hán cổ, thường được sử dụng trong các văn bản cổ đại như kinh thư, văn học cổ điển. Trong tiếng Trung hiện đại, nó vẫn được dùng nhưng phổ biến hơn trong văn viết trang trọng, báo chí, hoặc các bài viết học thuật. Từ này có nguồn gốc từ cách dùng trong các văn bản như Luận Ngữ hay Tả Truyện, nơi nó được dùng để biểu thị logic nhân quả hoặc điều kiện.
Loại từ
Loại từ: Liên từ (连词 / liáncí) hoặc phó từ (副词 / fùcí), tùy vào ngữ cảnh.
Tính chất: Mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, văn nói trang trọng, hoặc các ngữ cảnh cần diễn đạt logic chặt chẽ.
Chức năng ngữ pháp:
Liên kết hai mệnh đề, biểu thị quan hệ nhân quả, điều kiện, hoặc chuyển ý.
Đôi khi dùng để nhấn mạnh hoặc kết luận một ý.
Ý nghĩa chi tiết
Ý nghĩa chính:
Biểu thị quan hệ nhân quả: “Nếu… thì…”, “Vì… nên…”.
Biểu thị điều kiện: “Nếu… sẽ…”.
Biểu thị sự chuyển tiếp hoặc kết luận: “Thì”, “là”.
Trong văn cổ, 则 còn có nghĩa “quy tắc”, “chuẩn mực”, nhưng nghĩa này ít phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
Ngữ cảnh sử dụng: Thường dùng trong văn viết học thuật, báo chí, hoặc các bài phát biểu cần logic rõ ràng. Trong văn nói, 则 ít được dùng hơn do tính trang trọng.
Tính chất ngữ pháp: 则 thường đứng giữa hai mệnh đề hoặc sau một cụm từ để nối kết ý nghĩa.
Cấu trúc mẫu câu
如果/要是…则…: Biểu thị quan hệ điều kiện (Nếu… thì…).
Ví dụ: 如果你努力学习,则一定能考上大学。
(Rúguǒ nǐ nǔlì xuéxí, zé yīdìng néng kǎo shàng dàxué.)
Nếu bạn học tập chăm chỉ, thì chắc chắn sẽ thi đỗ đại học.
因为/由于…则…: Biểu thị quan hệ nhân quả (Vì… nên…).
Ví dụ: 因为他没有准备好,则考试失败了。
(Yīnwèi tā méiyǒu zhǔnbèi hǎo, zé kǎoshì shībàile.)
Vì anh ấy không chuẩn bị kỹ, nên đã thi trượt.
主语 + 谓语 + 则 + 结果: Dùng để kết luận hoặc nhấn mạnh kết quả.
Ví dụ: 学习刻苦,则成绩优异。
(Xuéxí kèkǔ, zé chéngjì yōuyì.)
Học tập chăm chỉ, thì thành tích sẽ xuất sắc.
在…情况下,则…: Dùng trong trường hợp cụ thể (Trong trường hợp… thì…).
Ví dụ: 在紧急情况下,则需立即报警。
(Zài jǐnjí qíngkuàng xià, zé xū lìjí bàojǐng.)
Trong trường hợp khẩn cấp, thì cần báo cảnh sát ngay lập tức.
Ví dụ minh họa
Ví dụ 1:
Câu: 如果你不遵守规则,则会受到处罚。
Phiên âm: Rúguǒ nǐ bù zūnshǒu guīzé, zé huì shòudào chǔfá.
Nghĩa: Nếu bạn không tuân thủ quy tắc, thì sẽ bị phạt.
Ví dụ 2:
Câu: 他每天坚持锻炼,则身体越来越健康。
Phiên âm: Tā měitiān jiānchí duànliàn, zé shēntǐ yuèláiyuè jiànkāng.
Nghĩa: Anh ấy kiên trì tập thể dục mỗi ngày, thì cơ thể ngày càng khỏe mạnh.
Ví dụ 3:
Câu: 由于市场需求增加,则公司决定扩大生产。
Phiên âm: Yóuyú shìchǎng xūqiú zēngjiā, zé gōngsī juédìng kuòdà shēngchǎn.
Nghĩa: Do nhu cầu thị trường tăng, nên công ty quyết định mở rộng sản xuất.
Ví dụ 4:
Câu: 凡事预则立,不预则废。
Phiên âm: Fán shì yù zé lì, bù yù zé fèi.
Nghĩa: Việc gì chuẩn bị trước thì thành, không chuẩn bị trước thì thất bại.
Ví dụ 5:
Câu: 在团队合作中,信任是基础,则成功是结果。
Phiên âm: Zài tuánduì hézuò zhōng, xìnrèn shì jīchǔ, zé chénggōng shì jiéguǒ.
Nghĩa: Trong làm việc nhóm, sự tin tưởng là nền tảng, thì thành công là kết quả.
- Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tiếng Trung, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi cấp độ, từ sơ cấp đến nâng cao. Đây là một công cụ phổ biến, cung cấp các tính năng như tra cứu từ vựng, giải thích thành ngữ, ngữ pháp, mẫu câu, và các tài liệu học tập liên quan. ChineMaster được sử dụng rộng rãi bởi người học tiếng Trung trên toàn thế giới, đặc biệt là những người muốn học tự học hoặc bổ sung kiến thức.
Đặc điểm của ChineMaster
Tra cứu từ vựng và thành ngữ: Cung cấp nghĩa chi tiết, phiên âm (Pinyin), ví dụ, và ngữ cảnh sử dụng.
Giải thích ngữ pháp: Hỗ trợ người học hiểu các cấu trúc câu, cách dùng từ, và các mẫu câu phổ biến.
Tài liệu học tập: Bao gồm bài giảng, bài tập, và các hướng dẫn học tiếng Trung theo chủ đề.
Tính tiện lợi: Có thể truy cập qua website hoặc ứng dụng di động, hỗ trợ học mọi lúc, mọi nơi.
Đa dạng nội dung: Từ vựng, thành ngữ, ngữ pháp, đến văn hóa Trung Quốc đều được giải thích rõ ràng.
Liên quan đến 则
Trong từ điển ChineMaster, từ 则 được giải thích như sau:
Nghĩa: “Thì”, “là”, “sẽ”, dùng để biểu thị quan hệ nhân quả, điều kiện, hoặc chuyển ý.
Phiên âm: Zé.
Loại từ: Liên từ hoặc phó từ, tùy ngữ cảnh.
Ví dụ: Các câu ví dụ minh họa cách dùng 则 trong văn nói và văn viết, tương tự như các ví dụ đã liệt kê ở trên.
Ngữ cảnh sử dụng: Được giải thích chi tiết với các tình huống cụ thể, chẳng hạn như trong văn học thuật, báo chí, hoặc văn cổ.
Cách sử dụng ChineMaster để học từ 则
Tra cứu nhanh: Nhập “则” vào ô tìm kiếm để xem nghĩa, phiên âm, và các câu ví dụ.
Học qua ngữ cảnh: ChineMaster cung cấp nhiều ví dụ thực tế, giúp người học hiểu cách dùng 则 trong các tình huống khác nhau, đặc biệt trong văn viết trang trọng.
Luyện tập: Một số bài tập trên ChineMaster có thể yêu cầu người học sử dụng 则 để tạo câu hoặc phân tích ý nghĩa trong đoạn văn.
Tài liệu bổ sung: Người học có thể tìm các bài học liên quan đến liên từ hoặc cách diễn đạt logic trong tiếng Trung.
则: Từ tiếng Trung, nghĩa là “thì”, “là”, “sẽ”, dùng để biểu thị quan hệ nhân quả, điều kiện, hoặc chuyển ý. Thường mang tính trang trọng, phổ biến trong văn viết, học thuật, hoặc văn cổ. Có thể dùng trong nhiều cấu trúc câu để kết nối ý nghĩa.
- 则 là gì?
Chữ Hán: 则
Phiên âm: zé
Loại từ: Liên từ, danh từ, lượng từ (tùy ngữ cảnh)
Cấp độ: HSK 5 trở lên
Tiếng Việt tương đương: thì, còn, điều đó, điều luật, bản tin, quy định
- Giải nghĩa chi tiết theo ngữ cảnh (Từ điển tiếng Trung ChineMaster)
Nghĩa 1: Liên từ biểu thị quan hệ chuyển tiếp, đối chiếu, điều kiện (thường dịch là “thì”, “còn”, “lại”)
Đây là cách dùng phổ biến nhất trong văn viết, giúp nối mệnh đề trước và sau, thể hiện quan hệ tương phản, điều kiện – kết quả hoặc nguyên nhân – kết quả.
Ví dụ:
他喜欢安静,她则喜欢热闹。
Tā xǐhuān ānjìng, tā zé xǐhuān rènào.
→ Anh ấy thích yên tĩnh, còn cô ấy lại thích náo nhiệt.
如果明天下雨,我们则改期举行。
Rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒmen zé gǎiqī jǔxíng.
→ Nếu ngày mai mưa, thì chúng ta sẽ đổi lịch tổ chức.
她勤奋努力,而他则常常偷懒。
Tā qínfèn nǔlì, ér tā zé chángcháng tōulǎn.
→ Cô ấy siêng năng chăm chỉ, còn anh ấy thì thường xuyên lười biếng.
Nghĩa 2: Biểu thị “trong trường hợp đó”, “như vậy thì” (giống như “thì”)
→ Nhấn mạnh kết quả hoặc phản ứng tương ứng.
Ví dụ:
既然你不想去,那我则一个人去好了。
Jìrán nǐ bù xiǎng qù, nà wǒ zé yí ge rén qù hǎo le.
→ Nếu bạn đã không muốn đi, thì tôi sẽ đi một mình vậy.
Nghĩa 3: Danh từ – chỉ quy tắc, phép tắc, điều lệ, quy định (luật lệ, phép tắc, chuẩn mực)
Dùng trong văn viết, báo chí, pháp luật.
Ví dụ:
法则必须被所有人遵守。
Fǎzé bìxū bèi suǒyǒu rén zūnshǒu.
→ Pháp tắc phải được tất cả mọi người tuân theo.
生活中有很多不成文的规则和准则。
Shēnghuó zhōng yǒu hěn duō bù chéngwén de guīzé hé zhǔnzé.
→ Trong cuộc sống có rất nhiều quy tắc và chuẩn mực không thành văn.
Nghĩa 4: Lượng từ – chỉ số lượng bản tin, bài báo, mục tin tức (trong ngôn ngữ báo chí)
Thường dùng trong các văn bản chính thống để đếm số lượng mục tin.
Ví dụ:
今天的报纸上有三则新闻特别重要。
Jīntiān de bàozhǐ shàng yǒu sān zé xīnwén tèbié zhòngyào.
→ Trên tờ báo hôm nay có ba bản tin rất quan trọng.
这是一则关于环保的广告。
Zhè shì yì zé guānyú huánbǎo de guǎnggào.
→ Đây là một mẫu quảng cáo liên quan đến bảo vệ môi trường.
- Tổng hợp các cách dùng của 则
Cách dùng Vai trò từ loại Ý nghĩa Ví dụ ngắn
Liên từ Kết nối mệnh đề thì, còn, lại 你说东,他则说西。
Danh từ Khái niệm quy tắc quy tắc, phép tắc 道德准则
Lượng từ Đếm mục tin bản, mẫu 一则新闻 - Các từ ghép, cụm từ đi kèm với 则
Từ ghép Phiên âm Nghĩa
法则 fǎzé pháp tắc, luật lệ
原则 yuánzé nguyên tắc
准则 zhǔnzé chuẩn mực
规则 guīzé quy tắc
一则广告 yī zé guǎnggào một mẫu quảng cáo
一则通知 yī zé tōngzhī một thông báo
Từ 则 (zé) là một đơn vị ngữ pháp và từ vựng linh hoạt, xuất hiện nhiều trong văn bản học thuật, văn nghị luận, báo chí và ngôn ngữ chuẩn mực. Nó có thể được dùng làm liên từ nối mệnh đề, hoặc mang nghĩa là “quy tắc, phép tắc”, hoặc thậm chí đóng vai trò như một lượng từ đặc biệt cho tin tức và quảng cáo.
Ghi nhớ khi dùng:
Nếu dùng làm liên từ thì đứng sau chủ ngữ, thể hiện sự đối chiếu, điều kiện hoặc kết quả.
Nếu dùng làm danh từ thì nghĩa thường là “phép tắc, nguyên tắc” mang tính pháp luật hoặc đạo lý.
Nếu dùng làm lượng từ thì thường thấy trong ngữ cảnh báo chí, tin tức hoặc quảng cáo.
- 则 là gì?
Phiên âm:
则 — zé
Loại từ:
Liên từ (连词)
Trợ từ văn ngôn (古文助词)
Danh từ (dùng trong nghĩa “quy tắc, quy chuẩn”)
- Nghĩa tiếng Việt:
Tùy theo ngữ cảnh, 则 có thể mang các nghĩa sau:
(1) Thì (biểu thị sự chuyển tiếp hoặc quan hệ điều kiện – kết quả)
→ Tương đương với “thì”, “liền”, “bèn” trong tiếng Việt.
→ Giống cách dùng của “就”, “便”, nhưng mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết.
(2) Ngược lại thì, hoặc so sánh tương phản
→ Biểu thị hai vế tương phản: một bên thì…, bên kia thì…
(3) Quy tắc, điều lệ, nguyên tắc (khi là danh từ)
→ Ví dụ: 规则 (guīzé – quy tắc), 原则 (yuánzé – nguyên tắc)
(4) Trong văn ngôn cổ: trợ từ dùng để nhấn mạnh hoặc chuyển ý
- Giải thích chi tiết cách dùng
Dạng 1: Liên từ mang nghĩa “thì”, “bèn”, “liền”
Cấu trúc: 如果 / 要是 / 一旦 + … + 则 + …
Biểu thị điều kiện – kết quả, nguyên nhân – kết luận
Ví dụ:
如果你坚持下去,则一定能成功。
Rúguǒ nǐ jiānchí xiàqù, zé yídìng néng chénggōng.
→ Nếu bạn kiên trì tiếp tục thì chắc chắn sẽ thành công.
Dạng 2: Biểu thị sự so sánh hoặc chuyển tiếp tương phản giữa hai chủ thể hoặc hai hành động
Ví dụ:
哥哥喜欢运动,弟弟则更喜欢读书。
Gēge xǐhuān yùndòng, dìdi zé gèng xǐhuān dúshū.
→ Anh thì thích vận động, còn em thì thích đọc sách hơn.
Dạng 3: Biểu thị kết quả, mang tính “suy luận”, “lập luận”, thường dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ chính trị – học thuật
Ví dụ:
制度若不完善,则容易引发腐败。
Zhìdù ruò bù wánshàn, zé róngyì yǐnfā fǔbài.
→ Nếu chế độ không hoàn thiện thì dễ dẫn đến tham nhũng.
Dạng 4: Dùng như danh từ — nghĩa là “quy tắc”, “chuẩn mực”
Ví dụ:
为人处世应有一定之则。
Wéirén chǔshì yīng yǒu yídìng zhī zé.
→ Làm người xử thế cần phải có quy tắc nhất định.
- Các mẫu câu ví dụ chi tiết:
Ví dụ 1:
你努力工作,则老板自然会看在眼里。
Nǐ nǔlì gōngzuò, zé lǎobǎn zìrán huì kàn zài yǎnlǐ.
→ Bạn làm việc chăm chỉ, thì sếp tự nhiên sẽ ghi nhận điều đó.
Ví dụ 2:
他喜欢安静的环境,我则习惯在热闹中工作。
Tā xǐhuān ānjìng de huánjìng, wǒ zé xíguàn zài rènào zhōng gōngzuò.
→ Anh ấy thích môi trường yên tĩnh, còn tôi thì quen làm việc trong sự náo nhiệt.
Ví dụ 3:
一失足成千古恨,悔之晚矣,此则为教训。
Yī shīzú chéng qiāngǔ hèn, huǐ zhī wǎn yǐ, cǐ zé wèi jiàoxùn.
→ Một bước sai lầm hối hận ngàn đời, ân hận đã muộn, đó là bài học lớn.
Ví dụ 4:
人人都应遵守法律,否则则会受到惩罚。
Rénrén dōu yīng zūnshǒu fǎlǜ, fǒuzé zé huì shòudào chéngfá.
→ Mọi người đều nên tuân thủ pháp luật, nếu không thì sẽ bị trừng phạt.
Ví dụ 5:
人无信则不立,国无信则不强。
Rén wú xìn zé bù lì, guó wú xìn zé bù qiáng.
→ Người không có chữ tín thì không đứng vững, nước không có chữ tín thì không thể mạnh.
- Các cụm từ thường gặp có 含 “则”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
原则 yuánzé Nguyên tắc
规则 guīzé Quy tắc
法则 fǎzé Pháp tắc / quy luật
条则 tiáozé Điều lệ / điều khoản
则是 zé shì Thì là (cách dùng trang trọng của 是) - Ghi chú ngữ pháp
Trong văn viết, đặc biệt là văn học, triết học, luật pháp, 则 thường được dùng thay cho “就” hoặc “便” để tăng tính trang trọng.
Khi dùng ở đầu câu, nó mang tính lập luận hoặc kết luận.
Trong văn cổ, 则 có thể dùng như một trợ từ để chuyển ý, tương đương với từ “乃” hay “于是”.
- Từ vựng: 则
Tiếng Trung: 则
Phiên âm: zé
Tiếng Anh: then; but; rule; norm
Tiếng Việt: thì; lại; còn; quy tắc; nguyên tắc
- Loại từ:
Liên từ (连词): dùng để nối các mệnh đề, mang nghĩa “thì”, “lại”, “ngược lại”
Danh từ (名词): dùng để chỉ “quy tắc”, “chuẩn mực”, “nguyên tắc”
Trợ từ văn ngôn (文言助词): thường thấy trong văn cổ, văn trang trọng
- Giải thích chi tiết ngữ nghĩa:
Nghĩa 1: Thì / Lại / Còn (Liên từ – dùng trong ngữ pháp hiện đại)
Dùng để biểu thị sự chuyển hướng, so sánh, điều kiện, kết quả, thường đặt sau chủ ngữ hoặc từ chỉ điều kiện để nhấn mạnh sự tương phản hoặc quan hệ nhân quả.
Ví dụ:
如果你努力学习,则一定会成功。
→ Nếu bạn chăm chỉ học tập, thì nhất định sẽ thành công.
Cấu trúc thường gặp:
如果……则……
尽管……,他则……
一方……,另一方则……
Nghĩa 2: Quy tắc / Nguyên tắc / Điều khoản (Danh từ)
Dùng như một danh từ mang nghĩa là luật lệ, quy định, tiêu chuẩn hành vi.
Ví dụ:
法则:quy luật pháp lý
原则:nguyên tắc
规则:quy tắc, luật lệ
Nghĩa 3: Trợ từ cổ văn – dùng trong văn ngôn cổ điển Trung Quốc
Trong văn cổ, 则 dùng như một trợ từ biểu thị kết quả, phán đoán, phản đề với nghĩa “thì”, “bèn”, “tức là”.
Ví dụ (trong cổ văn):
民为贵,社稷次之,君为轻。此则为政之本也。
→ Dân là quan trọng nhất, quốc gia thứ hai, vua là nhẹ nhất. Đó chính là gốc rễ của việc trị quốc.
- Mẫu câu ví dụ (hiện đại) – có phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
Ví dụ 1:
如果天气好,我们则去爬山。
Phiên âm: Rúguǒ tiānqì hǎo, wǒmen zé qù páshān.
Dịch: Nếu thời tiết đẹp, thì chúng ta sẽ đi leo núi.
Ví dụ 2:
他喜欢运动,而她则更喜欢读书。
Phiên âm: Tā xǐhuān yùndòng, ér tā zé gèng xǐhuān dúshū.
Dịch: Anh ấy thích thể thao, còn cô ấy lại thích đọc sách hơn.
Ví dụ 3:
尽管他失败了,但他则从不气馁。
Phiên âm: Jǐnguǎn tā shībài le, dàn tā zé cóng bù qìněi.
Dịch: Mặc dù anh ấy thất bại, nhưng anh ấy thì chưa bao giờ nản lòng.
Ví dụ 4:
每个行业都有其运行的规则和法则。
Phiên âm: Měi gè hángyè dōu yǒu qí yùnxíng de guīzé hé fǎzé.
Dịch: Mỗi ngành nghề đều có những quy tắc và luật lệ vận hành riêng.
Ví dụ 5 (dùng như từ cổ):
君子有九思:视思明,听思聪,色思温……此则君子之道。
Phiên âm: Jūnzǐ yǒu jiǔ sī: shì sī míng, tīng sī cōng, sè sī wēn… cǐ zé jūnzǐ zhī dào.
Dịch: Người quân tử có chín điều suy nghĩ: nhìn thì rõ ràng, nghe thì sáng suốt, sắc mặt thì ôn hòa… Đó chính là đạo của quân tử.
- Các tổ hợp từ thường gặp:
Tổ hợp Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
原则 yuánzé nguyên tắc
法则 fǎzé pháp tắc, quy luật
规则 guīzé quy tắc
条则 tiáozé điều lệ, khoản quy định
否则 fǒuzé nếu không thì
则是 zé shì thì là… - So sánh với các từ liên kết khác:
Từ Nghĩa So sánh với 则
而 nhưng, và “而” dùng trung lập hơn, không nhấn mạnh điều kiện hay kết quả
但是 nhưng Mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng như “则”
于是 do đó Thường dùng để biểu thị kết quả tiếp diễn, “则” trang trọng hơn - Tổng kết bảng từ vựng:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa chính Loại từ Ghi chú
则 zé thì, lại, nguyên tắc Liên từ / Danh từ / Trợ từ Dùng trong cả hiện đại và cổ văn
法则 fǎzé quy luật pháp lý Danh từ Danh từ ghép
否则 fǒuzé nếu không thì Liên từ Mệnh đề điều kiện - Định nghĩa cơ bản
则
Phiên âm: zé
Là một chữ Hán phổ biến trong văn viết và nói.
Nghĩa chính: thì, liền, bèn, quy tắc, điều khoản, phép tắc.
Tùy ngữ cảnh, 则 có thể là liên từ, danh từ hoặc trợ từ văn viết.
- Loại từ
Liên từ (连词)
Danh từ (名词)
Trợ từ (助词) – trong văn cổ, văn viết trang trọng
- Giải nghĩa chi tiết (tiếng Trung hiện đại)
(1) 作为连词 (dùng làm liên từ)
表示承接、转折、条件或因果关系,相当于“就”、“便”、“那么”。
Diễn tả nối tiếp, điều kiện, chuyển ý, hoặc quan hệ nhân quả, tương đương “thì”, “bèn”, “liền”.
Đây là nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại.
(2) 作为名词 (danh từ)
法则、规则、条文。
Quy tắc, điều khoản, điều lệ.
Dùng trong từ ghép như 法则 (fǎzé – quy luật), 规则 (guīzé – quy tắc).
(3) 作为助词 (trong văn cổ / văn viết trang trọng)
用于句中或句末,表示判断或停顿。
Dùng trong câu để biểu thị phán đoán, ngắt nghỉ.
Ví dụ: 仁者爱人,义者正己 (Người nhân thì yêu người, người nghĩa thì chỉnh mình).
- Nghĩa tiếng Việt chi tiết
(1) Liên từ
Thì
Bèn
Liền
Nếu… thì…
Khi… thì…
Dùng để chỉ mối quan hệ điều kiện, nhân quả, nối tiếp.
(2) Danh từ
Quy tắc
Điều khoản
Luật lệ
(3) Trợ từ / hư từ cổ văn
Thường dịch tự do tùy ngữ cảnh, có thể dịch là “ấy”, “là”, hoặc bỏ không dịch.
- Từ điển tiếng Trung ChineMaster (tham khảo cách giải thích)
则:连词,用于上下文之间,表示承接、条件、转折等关系,相当于“就”、“便”。名词,指法则、规则。助词,用于古文中表示判断或停顿。 - Các nghĩa thường gặp trong tiếng Việt
Thì
Liền
Bèn
Nếu… thì…
Điều khoản
Quy tắc
Luật lệ
- Các cụm từ thường gặp với 则
法则 (fǎzé) – quy luật, định luật
原则 (yuánzé) – nguyên tắc
规则 (guīzé) – quy tắc
条则 (tiáozé) – điều khoản
函则 (hánzé) – thư quy phạm
- Ví dụ câu dùng 则 (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1 (liên từ – điều kiện)
如果你去,他则留下来。
Rúguǒ nǐ qù, tā zé liú xiàlái.
Nếu bạn đi thì anh ấy sẽ ở lại.
Ví dụ 2 (liên từ – nối tiếp / so sánh)
这个问题很简单,那个则比较复杂。
Zhège wèntí hěn jiǎndān, nàgè zé bǐjiào fùzá.
Vấn đề này rất đơn giản, còn vấn đề kia thì phức tạp hơn.
Ví dụ 3 (liên từ – kết quả)
他努力学习,则成绩优异。
Tā nǔlì xuéxí, zé chéngjì yōuyì.
Anh ấy học tập chăm chỉ thì thành tích xuất sắc.
Ví dụ 4 (liên từ – điều kiện giả định)
有钱则可以做很多事。
Yǒu qián zé kěyǐ zuò hěn duō shì.
Có tiền thì có thể làm được nhiều việc.
Ví dụ 5 (danh từ – quy tắc)
我们要遵守公司的各项规则和原则。
Wǒmen yào zūnshǒu gōngsī de gèxiàng guīzé hé yuánzé.
Chúng ta phải tuân thủ mọi quy tắc và nguyên tắc của công ty.
(在这里,规则、原则都含有“则”的意思)
Ví dụ 6 (từ ghép – pháp tắc)
牛顿发现了万有引力的法则。
Niúdùn fāxiàn le wànyǒu yǐnlì de fǎzé.
Newton đã phát hiện ra định luật vạn vật hấp dẫn.
Ví dụ 7 (so sánh nhấn mạnh)
他性格开朗,我则比较内向。
Tā xìnggé kāilǎng, wǒ zé bǐjiào nèixiàng.
Anh ấy tính cách cởi mở, còn tôi thì khá hướng nội.
Ví dụ 8 (liên từ văn viết trang trọng)
凡事预则立,不预则废。
Fán shì yù zé lì, bù yù zé fèi.
Mọi việc có chuẩn bị thì thành công, không chuẩn bị thì thất bại.
Ví dụ 9 (so sánh trong lập luận)
他主张宽容,朋友则坚持原则。
Tā zhǔzhāng kuānróng, péngyǒu zé jiānchí yuánzé.
Anh ấy chủ trương khoan dung, còn bạn anh ấy thì kiên trì nguyên tắc.
Ví dụ 10 (văn cổ)
仁者爱人,义者正己。
Rén zhě ài rén, yì zhě zhèng jǐ.
Người nhân thì yêu người, người nghĩa thì chỉnh mình.
(Ở đây 者…则… kết cấu cổ văn thường thấy.)
- Sắc thái và cách dùng
Trong văn hiện đại: 则 chủ yếu là liên từ, mang sắc thái trang trọng hơn 就、便.
Trong văn viết: thường dùng để tạo sự trang trọng, nhấn mạnh mối quan hệ điều kiện, so sánh.
Trong văn cổ: 则 thường xuất hiện làm hư từ biểu thị phán đoán, ngắt câu, hoặc nhấn mạnh định nghĩa.
则 (zé) có nghĩa cơ bản là “thì”, “bèn”, “liền”, chỉ quan hệ điều kiện – kết quả, nối tiếp, so sánh.
Là liên từ rất phổ biến trong tiếng Trung, đặc biệt trong văn viết.
Là danh từ trong nghĩa “quy tắc”, “pháp tắc”, xuất hiện trong nhiều từ ghép như 法则、规则、原则.
Là trợ từ trong văn cổ, biểu thị phán đoán hoặc ngắt nhịp câu.
Sắc thái trang trọng hơn so với 就、便 trong văn nói thông thường.
则 là gì?
Chữ Hán: 则
Phiên âm: zé
Loại từ: Liên từ, danh từ, lượng từ (tùy theo ngữ cảnh)
Thuộc loại: Từ cổ văn, hiện vẫn dùng phổ biến trong văn viết trang trọng, sách vở, báo chí, văn học, triết học, pháp luật.
- Giải thích chi tiết theo từ điển tiếng Trung ChineMaster:
则 (zé) là một từ Hán ngữ đa nghĩa, có thể đóng vai trò là liên từ, danh từ, hoặc lượng từ, thường được sử dụng nhiều trong các văn bản mang tính lý luận, văn viết trang trọng.
Tùy ngữ cảnh, 则 có thể mang các nghĩa khác nhau như:
a) Liên từ (连词) – mang nghĩa “thì”, “lại”, “bèn”, “liền”, dùng để nối hai vế câu với nhau theo quan hệ nhân quả, điều kiện – kết quả, hoặc sự tương phản:
Dùng như từ nối trong cấu trúc “如果……,则……” (nếu…, thì…)
Thường dùng trong văn viết, văn nghị luận, pháp luật, văn học cổ điển.
Tương đương với “就”, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn, mang tính quy phạm.
b) Danh từ (名词) – mang nghĩa là “quy tắc”, “phép tắc”, “chuẩn mực” (tương đương với từ “规则”, “法则”)
Ví dụ: 原则 (yuánzé – nguyên tắc), 守则 (shǒuzé – nội quy), 法则 (fǎzé – định luật)
c) Lượng từ (量词) – dùng để chỉ bài (bài báo, mục, điều, khoản), thường dùng cho văn bản, điều khoản, luật lệ, bài văn.
Ví dụ: 一则新闻 (một bản tin), 一则广告 (một mẩu quảng cáo)
- Dịch nghĩa tiếng Việt phổ biến:
“Thì” (liên từ chỉ kết quả, quan hệ điều kiện)
“Bèn”, “liền” (thường mang văn phong trang trọng hoặc cổ điển)
“Quy tắc”, “nguyên tắc”, “phép tắc”
“Điều”, “mục” (khi là lượng từ)
- Ví dụ sử dụng theo từng loại ngữ nghĩa
A. Liên từ “thì / bèn / liền”
Ví dụ 1:
人无远虑,则必有近忧。
Phiên âm: Rén wú yuǎn lǜ, zé bì yǒu jìn yōu.
Dịch: Người không lo xa, ắt sẽ có nỗi lo gần.
→ Câu văn nổi tiếng trong Luận Ngữ, dùng “则” để thể hiện quan hệ điều kiện – kết quả.
Ví dụ 2:
如果他愿意合作,我们则可以签订合同。
Phiên âm: Rúguǒ tā yuànyì hézuò, wǒmen zé kěyǐ qiāndìng hétóng.
Dịch: Nếu anh ta đồng ý hợp tác, thì chúng ta có thể ký hợp đồng.
→ “则” trong trường hợp này đồng nghĩa với “就”, nhưng trang trọng hơn.
Ví dụ 3:
你要努力学习,否则则难以通过考试。
Phiên âm: Nǐ yào nǔlì xuéxí, fǒuzé zé nányǐ tōngguò kǎoshì.
Dịch: Bạn phải học chăm chỉ, nếu không thì khó mà qua được kỳ thi.
B. Danh từ: Quy tắc, nguyên tắc
Ví dụ 4:
做人要有原则,做事要讲规矩和守则。
Phiên âm: Zuòrén yào yǒu yuánzé, zuòshì yào jiǎng guījǔ hé shǒuzé.
Dịch: Làm người phải có nguyên tắc, làm việc phải tuân thủ quy củ và nội quy.
Ví dụ 5:
这个实验揭示了自然界的基本法则。
Phiên âm: Zhège shíyàn jiēshì le zìránjiè de jīběn fǎzé.
Dịch: Thí nghiệm này đã làm sáng tỏ các định luật cơ bản của tự nhiên.
C. Lượng từ: Điều, mẩu, bài
Ví dụ 6:
我在报纸上看到一则有趣的新闻。
Phiên âm: Wǒ zài bàozhǐ shàng kàn dào yī zé yǒuqù de xīnwén.
Dịch: Tôi thấy một bản tin thú vị trên báo.
Ví dụ 7:
这是一则公益广告,提醒大家注意交通安全。
Phiên âm: Zhè shì yī zé gōngyì guǎnggào, tíxǐng dàjiā zhùyì jiāotōng ānquán.
Dịch: Đây là một mẩu quảng cáo công ích, nhắc mọi người chú ý an toàn giao thông.
- Các cụm từ phổ biến có chứa 则
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
原则 yuánzé Nguyên tắc
法则 fǎzé Định luật
守则 shǒuzé Nội quy
一则新闻 yī zé xīnwén Một bản tin
一则通知 yī zé tōngzhī Một thông báo
条则 tiáozé Điều lệ, điều khoản
则天皇后 Zétiān Huánghòu Võ Tắc Thiên (hoàng hậu họ Võ) - So sánh 则 với 就
则 就
Trang trọng, dùng nhiều trong văn viết, sách vở, biện luận, pháp luật Thông dụng hơn, thường dùng trong văn nói hàng ngày
Có tính chất văn ngôn, đôi khi dùng để nhấn mạnh tính quy luật Giao tiếp phổ biến, gần gũi và dễ hiểu hơn
Ví dụ: 如果他同意,我们则合作。 Ví dụ: 如果他同意,我们就合作。
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 则
- Định nghĩa chi tiết:
则 (pinyin: zé) là một từ đa chức năng trong tiếng Trung hiện đại và cổ điển. Trong ngữ pháp hiện đại, nó thường đóng vai trò là liên từ (liên kết hai mệnh đề), mang nghĩa là “thì”, “liền”, “bèn”, “lại”, hoặc mang sắc thái chuyển ý, đối chiếu, kết luận.
Ngoài ra, 则 cũng có thể là danh từ trong một số trường hợp, mang nghĩa là quy tắc, nguyên tắc, ví dụ như trong từ “规则” (quy tắc), “守则” (nội quy).
- Loại từ:
Liên từ (连接词) – trong câu, dùng để chuyển tiếp, đối chiếu, giải thích kết quả.
Danh từ (名词) – mang nghĩa là quy tắc, quy định trong các danh từ ghép.
- Các cách dùng chính:
Cách dùng Ý nghĩa Vị trí trong câu
Liên từ thì, liền, bèn, lại, còn… Đứng giữa hai mệnh đề
Kết cấu so sánh A…,B则… A như thế nào, thì B như thế nào
Dẫn kết quả Nếu…, thì… (就/则) Trong câu điều kiện
Danh từ Quy tắc, nguyên tắc Trong cụm từ như 法则, 规则, 守则 - Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1 – Dùng làm liên từ chuyển tiếp “thì” (biểu thị kết quả hoặc lựa chọn):
你愿意去,则我陪你一起去。
Nǐ yuànyì qù, zé wǒ péi nǐ yīqǐ qù.
Nếu bạn muốn đi, thì tôi sẽ đi cùng bạn.
Ví dụ 2 – Dùng trong cấu trúc điều kiện (nếu…, thì…):
若努力学习,则必有收获。
Ruò nǔlì xuéxí, zé bì yǒu shōuhuò.
Nếu chăm chỉ học tập, thì chắc chắn sẽ thu được kết quả.
Ví dụ 3 – Dùng để đối chiếu (bên này thì…, bên kia lại…):
哥哥喜欢打篮球,弟弟则喜欢画画。
Gēge xǐhuān dǎ lánqiú, dìdi zé xǐhuān huàhuà.
Anh trai thích chơi bóng rổ, còn em trai thì thích vẽ tranh.
Ví dụ 4 – Dùng như từ nối mang nghĩa “bèn”:
他听说有危险,则立刻离开了。
Tā tīngshuō yǒu wēixiǎn, zé lìkè líkāi le.
Nghe nói có nguy hiểm, anh ta bèn lập tức rời đi.
Ví dụ 5 – Trong cụm danh từ (mang nghĩa “quy tắc”):
我们必须遵守学校的纪律和守则。
Wǒmen bìxū zūnshǒu xuéxiào de jìlǜ hé shǒuzé.
Chúng ta phải tuân thủ kỷ luật và nội quy của nhà trường.
Ví dụ 6 – Trong cấu trúc so sánh hoặc nhấn mạnh khác biệt:
他善于表达,妹妹则内向安静。
Tā shànyú biǎodá, mèimei zé nèixiàng ānjìng.
Anh ấy giỏi diễn đạt, còn em gái lại trầm tính và yên lặng.
- Một số cụm từ cố định với “则”:
Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
规则 guīzé quy tắc
守则 shǒuzé nội quy
原则 yuánzé nguyên tắc
法则 fǎzé định luật, quy luật
条则 tiáozé điều lệ, quy định - So sánh với các từ liên kết tương đương:
Từ Nghĩa So sánh với “则”
就 thì, liền Thường dùng trong khẩu ngữ, gần nghĩa với “则” nhưng nhẹ hơn
而 và, mà Dùng trong văn viết, cũng có nghĩa chuyển tiếp hoặc tương phản như “则”
但是 nhưng Dùng để đối lập rõ ràng, khác với “则” vốn mang nghĩa trung tính hoặc kết quả - Cách dùng trong văn viết và văn nói:
Trong văn viết, “则” được dùng nhiều hơn, tạo cảm giác trang trọng, logic, súc tích.
Trong văn nói, thường dùng “就” hơn, vì “则” có vẻ hơi cổ điển, hoặc nghiêm túc hơn.
“则” cũng thường xuất hiện trong văn bản học thuật, luật pháp, văn nghị luận, bài thi HSK cấp cao, v.v.
- Ứng dụng trong viết luận hoặc văn học:
所谓幸福,并不在于拥有一切,而在于懂得珍惜;有所追求,则生活有意义。
Suǒwèi xìngfú, bìng bù zàiyú yǒngyǒu yīqiè, ér zàiyú dǒngdé zhēnxī; yǒu suǒ zhuīqiú, zé shēnghuó yǒu yìyì.
Cái gọi là hạnh phúc không nằm ở việc có mọi thứ, mà nằm ở biết trân trọng; có lý tưởng theo đuổi thì cuộc sống mới có ý nghĩa.
则 là một từ rất đặc trưng trong tiếng Trung hiện đại và cổ điển, vừa mang tính ngữ pháp, vừa mang tính ý nghĩa logic cao. Việc sử dụng đúng “则” sẽ giúp câu văn trở nên mạch lạc, trang trọng và chuẩn văn phong Hán ngữ tiêu chuẩn.
- “则” là gì?
则 (zé) là một từ Hán cổ có lịch sử sử dụng lâu đời, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, kinh điển, tài liệu pháp luật, sách luận lý, và các văn bản học thuật. Trong tiếng Trung hiện đại, 则 vẫn được sử dụng phổ biến, đặc biệt trong câu điều kiện, câu chuyển ý, liệt kê kết quả hoặc biểu thị quy tắc. - Phiên âm và nghĩa cơ bản
Hán tự: 则
Phiên âm: zé
Loại từ: Liên từ, danh từ, phó từ (tùy ngữ cảnh)
- Các nghĩa chính của từ 则
Nghĩa 1: Thì, sẽ, liền, là (biểu thị kết quả, điều kiện hoặc chuyển ý)
Dùng như liên từ để liên kết hai vế câu – thường dùng trong văn trang trọng, tương đương với “thì” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
如果你努力学习,则一定会成功。
Rúguǒ nǐ nǔlì xuéxí, zé yīdìng huì chénggōng.
Nếu bạn cố gắng học tập, thì chắc chắn sẽ thành công.
Nghĩa 2: Quy tắc, chuẩn mực, điều khoản
Dùng như danh từ, thường thấy trong văn bản pháp luật, nội quy, quy định.
Ví dụ:
行为规范有严格的准则。
Xíngwéi guīfàn yǒu yángé de zhǔnzé.
Quy tắc hành vi có những tiêu chuẩn nghiêm ngặt.
Nghĩa 3: Lại, còn, trái lại (biểu thị tương phản giữa hai đối tượng)
Dùng như liên từ hoặc phó từ, để thể hiện sự đối lập hoặc chuyển hướng trong câu văn.
Ví dụ:
他喜欢热闹,我则喜欢安静。
Tā xǐhuān rènào, wǒ zé xǐhuān ānjìng.
Anh ấy thích sự náo nhiệt, còn tôi thì thích sự yên tĩnh.
Nghĩa 4: Biểu thị một đơn vị của bài viết (ví dụ: Điều, mục, đoạn)
Tương tự như “điều khoản” trong luật pháp hay các văn bản hành chính.
Ví dụ:
本合同共分为十则。
Běn hétóng gòng fēn wéi shí zé.
Bản hợp đồng này gồm mười điều khoản.
- Loại từ của 则
Liên từ: dùng để nối các mệnh đề mang quan hệ điều kiện – kết quả, chuyển ý, hoặc tương phản.
Danh từ: chỉ quy tắc, điều lệ, mục nội dung, chuẩn mực.
Phó từ: trong một số trường hợp mang ý nhấn mạnh hoặc tạo sắc thái văn chương.
- Cách dùng chi tiết trong ngữ pháp tiếng Trung
Cấu trúc 1: 如果……,则……(nếu… thì…)
Biểu thị mối quan hệ điều kiện – kết quả. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, khoa học, luật pháp.
Ví dụ:
如果不遵守交通规则,则容易发生事故。
Rúguǒ bù zūnshǒu jiāotōng guīzé, zé róngyì fāshēng shìgù.
Nếu không tuân thủ luật giao thông thì rất dễ xảy ra tai nạn.
Cấu trúc 2: Chủ ngữ 1……,主语2 + 则……
Biểu thị sự đối lập giữa hai chủ thể hoặc hai tình huống khác nhau.
Ví dụ:
这个问题对大人来说很简单,孩子则不一定能理解。
Zhège wèntí duì dàren lái shuō hěn jiǎndān, háizi zé bù yīdìng néng lǐjiě.
Vấn đề này đối với người lớn thì rất đơn giản, còn trẻ con thì chưa chắc hiểu được.
Cấu trúc 3: A是A,B则B
Biểu thị sự phân biệt rõ ràng giữa hai sự vật hoặc hiện tượng.
Ví dụ:
法律是法律,道德则是道德,两者不可混为一谈。
Fǎlǜ shì fǎlǜ, dàodé zé shì dàodé, liǎng zhě bùkě hùn wéi yì tán.
Pháp luật là pháp luật, đạo đức là đạo đức, hai thứ không thể đánh đồng.
Cấu trúc 4: 名词 + 准则/规范/法则
Dùng 则 như danh từ ghép trong các từ chỉ quy tắc, chuẩn mực.
Ví dụ:
科学研究要有严谨的方法和逻辑法则。
Kēxué yánjiū yào yǒu yánjǐn de fāngfǎ hé luójí fǎzé.
Nghiên cứu khoa học cần có phương pháp nghiêm túc và quy luật logic.
- Ví dụ minh họa chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
成功的人往往善于抓住机会,失败的人则常常犹豫不决。
Chénggōng de rén wǎngwǎng shànyú zhuāzhù jīhuì, shībài de rén zé chángcháng yóuyù bù jué.
Người thành công thường biết nắm bắt cơ hội, còn người thất bại thì thường hay do dự không quyết.
Ví dụ 2:
法律面前人人平等,任何人违反法律,则必须承担责任。
Fǎlǜ miànqián rén rén píngděng, rènhé rén wéifǎ fǎlǜ, zé bìxū chéngdān zérèn.
Trước pháp luật, mọi người đều bình đẳng. Bất kỳ ai vi phạm pháp luật thì đều phải chịu trách nhiệm.
Ví dụ 3:
我喜欢自由,他则喜欢被安排好一切。
Wǒ xǐhuān zìyóu, tā zé xǐhuān bèi ānpái hǎo yíqiè.
Tôi thích tự do, còn anh ấy lại thích mọi thứ được sắp xếp sẵn.
Ví dụ 4:
科学不是随意猜测,而是基于事实的推理和法则。
Kēxué bù shì suíyì cāicè, ér shì jīyú shìshí de tuīlǐ hé fǎzé.
Khoa học không phải là sự phỏng đoán ngẫu nhiên, mà là suy luận và quy tắc dựa trên sự thật.
Ví dụ 5:
管理制度的每一则都需要经过反复修改和验证。
Guǎnlǐ zhìdù de měi yī zé dōu xūyào jīngguò fǎnfù xiūgǎi hé yànzhèng.
Mỗi điều khoản trong hệ thống quản lý đều cần được sửa đổi và kiểm chứng nhiều lần.
- Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster, từ 则 được định nghĩa như sau:
词性(Loại từ):
连词(Liên từ): Biểu thị kết quả, điều kiện, tương phản
名词(Danh từ): Chỉ quy tắc, điều khoản, chuẩn mực
副词(Phó từ): Nhấn mạnh, mang tính văn chương
基本含义(Nghĩa cơ bản):
表示“那么”、“就是”(thì, là, chính là)
表示对比(biểu thị tương phản giữa hai vế)
表示规则、条款、条文(điều lệ, quy tắc, luật lệ)
常见搭配(Cấu trúc thường dùng):
如果……则……
A……,B则……
行为准则、逻辑法则、合同条则
Từ “则” là một yếu tố rất đặc trưng trong tiếng Trung viết trang trọng, dùng nhiều trong văn bản chính thức, khoa học, pháp luật và luận lý học. Hiểu rõ cách dùng của “则” không chỉ giúp nâng cao trình độ tiếng Trung học thuật mà còn giúp bạn viết luận văn, báo cáo hoặc phân tích ngữ nghĩa trong văn học cổ Trung Quốc một cách chính xác và chuyên nghiệp hơn.
- “则” là gì?
Tiếng Trung: 则
Phiên âm: zé
Loại từ: Phó từ / Liên từ / Danh từ (tùy ngữ cảnh)
Chức năng chính: biểu thị quan hệ chuyển ý, so sánh, kết quả, hoặc điều kiện – kết quả trong câu văn trang trọng hoặc văn viết.
- Định nghĩa trong từ điển tiếng Trung ChineMaster
Từ “则” có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào vai trò trong câu. Dưới đây là các nghĩa chính:
a. Liên từ chỉ chuyển ý hoặc kết quả
Dùng để liên kết mệnh đề trong câu ghép, biểu thị sự thay đổi, đối lập nhẹ hoặc kết quả logic.
Tương đương với “thì”, “lại”, “bèn”, “ngược lại”, “còn” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
他喜欢热闹,我则喜欢安静。
Tā xǐhuān rènào, wǒ zé xǐhuān ānjìng.
Anh ấy thích sự náo nhiệt, còn tôi thì thích yên tĩnh.
b. Dùng trong câu điều kiện, chỉ kết quả hoặc hậu quả
Cấu trúc: 如果 / 一旦 / 只要 ……,则……
→ Nghĩa tương đương với “thì”, mang tính trang trọng hơn 就 (jiù).
Ví dụ:
如果不努力学习,则很难通过考试。
Rúguǒ bù nǔlì xuéxí, zé hěn nán tōngguò kǎoshì.
Nếu không học hành chăm chỉ thì rất khó vượt qua kỳ thi.
c. Là danh từ – “nguyên tắc”, “luật lệ”, “quy tắc” (ít dùng hơn, thường gặp trong văn cổ)
Ví dụ:
依照旧则办事。
Yīzhào jiù zé bànshì.
Làm việc theo quy tắc cũ.
- Loại từ và vai trò ngữ pháp
Loại từ Vai trò ngữ pháp Nghĩa tiếng Việt
Liên từ Liên kết các mệnh đề đối lập hoặc chuyển ý thì, còn, ngược lại, lại, bèn
Phó từ Chỉ kết quả sau điều kiện thì, sẽ, bèn
Danh từ (văn cổ) Chỉ quy tắc, phép tắc quy tắc, phép tắc - Cách sử dụng trong cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc 1: A …,B 则 …
→ So sánh hoặc chuyển ý nhẹ
Ví dụ:
他负责设计,我则负责实施。
Tā fùzé shèjì, wǒ zé fùzé shíshī.
Anh ấy phụ trách thiết kế, còn tôi phụ trách thực hiện.
Cấu trúc 2: 如果 / 一旦 / 只要……,则……
→ Điều kiện – kết quả (văn viết, trang trọng)
Ví dụ:
只要坚持到底,则一定会成功。
Zhǐyào jiānchí dàodǐ, zé yīdìng huì chénggōng.
Chỉ cần kiên trì đến cùng thì chắc chắn sẽ thành công.
- Ví dụ chi tiết (gồm phiên âm + nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1:
生活需要平衡,工作是必须的,休息则同样重要。
Shēnghuó xūyào pínghéng, gōngzuò shì bìxū de, xiūxi zé tóngyàng zhòngyào.
Cuộc sống cần sự cân bằng, làm việc là điều cần thiết, nhưng nghỉ ngơi cũng quan trọng như vậy.
Ví dụ 2:
他们主张进攻,我们则认为应该防守。
Tāmen zhǔzhāng jìngōng, wǒmen zé rènwéi yīnggāi fángshǒu.
Họ chủ trương tấn công, còn chúng tôi cho rằng nên phòng thủ.
Ví dụ 3:
计划如果不周全,则可能导致失败。
Jìhuà rúguǒ bù zhōuquán, zé kěnéng dǎozhì shībài.
Nếu kế hoạch không chu đáo thì có thể dẫn đến thất bại.
Ví dụ 4:
你努力了,我则感到欣慰。
Nǐ nǔlì le, wǒ zé gǎndào xīnwèi.
Em đã cố gắng, còn thầy thì cảm thấy yên tâm.
Ví dụ 5:
只要心中有希望,则任何困难都不是问题。
Zhǐyào xīnzhōng yǒu xīwàng, zé rènhé kùnnán dōu bú shì wèntí.
Chỉ cần trong lòng còn hy vọng thì bất kỳ khó khăn nào cũng không phải là vấn đề.
- Tóm tắt kiến thức từ vựng “则”
Mục Nội dung
Từ vựng 则 (zé)
Phiên âm zé
Loại từ Liên từ / Phó từ / Danh từ (văn cổ)
Nghĩa chính thì, còn, ngược lại, bèn, sẽ, quy tắc
Đặc điểm Ngôn ngữ trang trọng, thường gặp trong văn viết, học thuật, nghị luận
Cấp độ HSK HSK 5, HSK 6 trở lên
Tình huống sử dụng So sánh, chuyển ý, điều kiện-kết quả, nghị luận logic - Giải nghĩa từ “则” (zé) trong tiếng Trung
a. Phiên âm và nghĩa gốc
Chữ Hán: 则
Phiên âm: zé
Hán Việt: Tắc
Loại từ: Liên từ, phó từ, danh từ (tùy ngữ cảnh)
b. Nghĩa thông dụng nhất
“则” thường được dùng như một liên từ hoặc phó từ, biểu thị mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, điều kiện – kết quả, hoặc sự tương phản giữa hai mệnh đề. Có thể hiểu là:
“thì”
“còn”
“do đó”
“ngược lại”
Ví dụ:
他喜欢热闹,我则喜欢安静。
→ Anh ấy thích náo nhiệt, còn tôi thì thích yên tĩnh.
- Loại từ và vai trò ngữ pháp
a. Liên từ (连接词)
Dùng để nối hai mệnh đề có quan hệ điều kiện – kết quả, hoặc tương phản.
Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính logic, lập luận.
b. Phó từ (副词)
Dùng để nhấn mạnh hoặc làm rõ kết quả của điều kiện.
c. Danh từ (名词) – ít gặp
“则” còn có thể là danh từ với nghĩa là: “quy tắc”, “điều khoản”, “luật lệ”.
Ví dụ: 法律条则 – điều khoản pháp luật.
- Các cách dùng phổ biến của “则”
a. Dùng để biểu thị điều kiện – kết quả
Cấu trúc: 如果/只要/假如 + mệnh đề A,则 + mệnh đề B
Nghĩa: “Nếu… thì…”
Ví dụ:
只要你坚持努力,则一定会成功。
→ Chỉ cần bạn kiên trì nỗ lực, thì nhất định sẽ thành công.
(Zhǐyào nǐ jiānchí nǔlì, zé yídìng huì chénggōng.)
b. Dùng để biểu thị sự tương phản
Nghĩa: “còn / ngược lại”
Cấu trúc: A,则 B
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai đối tượng, hai trạng thái.
Ví dụ:
他喜欢喝茶,我则喜欢喝咖啡。
→ Anh ấy thích uống trà, còn tôi thì thích uống cà phê.
(Tā xǐhuān hē chá, wǒ zé xǐhuān hē kāfēi.)
c. Dùng trong văn viết mang tính suy luận / kết luận
Nghĩa: “vậy thì / do đó / kết quả là…”
Tăng tính logic cho câu văn, hay thấy trong văn nghị luận, tin tức, văn bản khoa học.
Ví dụ:
每个人都不守规则,则社会将变得混乱。
→ Mỗi người đều không tuân theo quy tắc, vậy thì xã hội sẽ trở nên hỗn loạn.
(Měi gèrén dōu bù shǒu guīzé, zé shèhuì jiāng biàndé hùnluàn.)
d. Dùng như danh từ (ít gặp) – nghĩa là “quy tắc / điều khoản”
Ví dụ:
公司制定了新的管理条则。
→ Công ty đã đề ra những điều khoản quản lý mới.
(Gōngsī zhìdìng le xīn de guǎnlǐ tiáozé.)
- Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1
如果天气好,则我们去爬山。
Rúguǒ tiānqì hǎo, zé wǒmen qù páshān.
→ Nếu thời tiết đẹp, thì chúng ta sẽ đi leo núi.
Ví dụ 2
他性格外向,我则喜欢独处。
Tā xìnggé wàixiàng, wǒ zé xǐhuān dúchǔ.
→ Tính cách anh ấy hướng ngoại, còn tôi thì thích ở một mình.
Ví dụ 3
只要有信心,则没有克服不了的困难。
Zhǐyào yǒu xìnxīn, zé méiyǒu kèfú bùliǎo de kùnnán.
→ Chỉ cần có niềm tin, thì không có khó khăn nào không thể vượt qua.
Ví dụ 4
法律规定了每个人的权利与义务,这是基本条则。
Fǎlǜ guīdìng le měi gèrén de quánlì yǔ yìwù, zhè shì jīběn tiáozé.
→ Pháp luật quy định quyền và nghĩa vụ của mỗi người, đây là điều khoản cơ bản.
- So sánh “则” với một số từ liên kết tương tự
Từ Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với “则”
就 (jiù) thì, ngay thì Diễn đạt kết quả trực tiếp, đơn giản hơn “则”
而 (ér) nhưng, còn, và Mềm mại hơn, thường dùng trong văn nói
可是 / 但是 nhưng Biểu thị sự trái ngược rõ ràng, mạnh mẽ hơn “则”
然而 (rán’ér) tuy nhiên Trang trọng, thường đứng đầu mệnh đề
则 (zé) thì, còn, do đó Dùng trong văn viết, mang tính lập luận logic - Giới thiệu về Từ điển tiếng Trung ChineMaster
a. Là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là bộ tài liệu học tiếng Trung nổi tiếng do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, sáng lập Trung tâm ChineMaster, biên soạn dành riêng cho người Việt học tiếng Trung.
b. Đặc điểm nổi bật
Giải thích từ vựng chi tiết bằng tiếng Việt
Có phiên âm Pinyin rõ ràng
Cung cấp nhiều ví dụ song ngữ Trung – Việt
Phân tích ngữ pháp, loại từ, cách dùng, cấu trúc
Tập trung vào từ vựng HSK từ cấp 1 đến 6
Dễ học, dễ tra cứu, có phiên bản PDF và bản online
Đặc biệt phù hợp cho người Việt học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao
c. Nội dung điển hình
Phân tích từng từ vựng theo HSK
Tổng hợp thành ngữ, tục ngữ, cấu trúc ngữ pháp
Mẫu câu hội thoại thông dụng
Giải nghĩa sát nghĩa và có văn cảnh cụ thể
Luyện thi HSK, TOCFL có hệ thống
d. Khác biệt so với từ điển Trung – Trung
Từ điển ChineMaster Từ điển tiếng Trung phổ thông (Xinhua, v.v.)
Dành cho người Việt Dành cho người Trung Quốc hoặc người học nâng cao
Giải nghĩa bằng tiếng Việt Giải nghĩa bằng tiếng Trung phức tạp
Có câu ví dụ song ngữ Câu ví dụ thuần tiếng Trung
Phù hợp học HSK Phù hợp tra cứu nâng cao, học thuật
I. Tổng quan từ “则” trong tiếng Trung
Hán tự: 則(简体:则)
Phiên âm: zé
Thuộc loại từ: đa chức năng, có thể là:
Liên từ (连词)
Danh từ (名词)
Phó từ / Trợ từ logic (副词 / 助词)
Lượng từ (量词)
“则” là một từ rất phổ biến trong văn viết, đặc biệt là các thể loại: văn nghị luận, luật pháp, báo chí, văn cổ, thư tín trang trọng hoặc các bài viết học thuật.
II. Giải nghĩa chi tiết theo từng loại từ
- “则” là liên từ – mang nghĩa “thì”, “bèn”, “liền”
a. Chức năng:
Dùng để nối hai mệnh đề trong câu phức có quan hệ:
Nguyên nhân – kết quả
Điều kiện – kết quả
Tình huống giả định – kết quả
Chuyển hướng lập luận
So sánh, đối lập gián tiếp
b. Nghĩa tiếng Việt tương đương:
“thì”, “bèn”, “liền”, “kết quả là”, “trong khi đó”, “mặt khác”
c. Vị trí trong câu:
“则” thường đứng ở đầu mệnh đề kết quả, sau mệnh đề điều kiện hoặc lý do.
d. Đặc điểm phong cách:
Dùng nhiều trong văn viết trang trọng
Ít gặp trong khẩu ngữ hàng ngày
Tạo cảm giác lý luận, mạch lạc và học thuật
- “则” là danh từ – mang nghĩa “quy tắc”, “nguyên tắc”, “phép tắc”
a. Thường gặp trong các từ ghép:
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
原则 yuánzé Nguyên tắc
法则 fǎzé Pháp tắc / Quy luật tự nhiên
规则 guīzé Quy tắc / Luật lệ / Nội quy
宪则 xiànzé Hiến pháp (mục quy định)
b. Đặc điểm:
“则” trong nghĩa này là bản chất danh từ, dùng để nói về chuẩn mực hành vi, đạo lý, hoặc định luật tự nhiên. Đây là nét nghĩa hàn lâm, thường thấy trong giáo dục, đạo đức, khoa học và pháp lý.
- “则” là lượng từ (量词) – tương đương “điều”, “mục”, “khoản”
a. Ví dụ trong pháp luật hoặc văn bản hành chính:
本法第二则规定了公民的基本权利。
→ Điều thứ hai của bộ luật này quy định các quyền cơ bản của công dân.
Lưu ý: Trong cách dùng này, “则” thường tương đương với “条” (tiáo), dùng trong văn pháp luật.
III. Phân biệt “则” với những từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Đặc điểm phong cách So sánh với “则”
就 (jiù) thì, liền Thân mật, khẩu ngữ Dùng nhiều trong nói chuyện hàng ngày
那 (nà) vậy thì Gợi ý, chuyển ý Thường dùng ở đầu câu kết luận
便 (biàn) thì, bèn Cổ ngữ, văn học Thay thế “则” trong văn cổ
则 (zé) thì, bèn Trang trọng, nghiêm túc Dùng trong văn viết học thuật
IV. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp với “则”
- Nếu A, thì B
如果 A,则 B
只要 A,则 B
一旦 A,则 B - So sánh – tương phản
A 很……,B 则……
→ A thì như thế này, trong khi B thì khác - Tổng kết – lập luận
……,则可以得出结论:……
→ … thì có thể rút ra kết luận là …
V. Hơn 20 ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
如果你诚实待人,则别人也会真心对待你。
Rúguǒ nǐ chéngshí dàirén, zé biérén yě huì zhēnxīn duìdài nǐ.
→ Nếu bạn đối xử với người khác bằng sự chân thành, thì họ cũng sẽ chân thành với bạn.
Ví dụ 2:
他工作认真努力,则领导对他很满意。
Tā gōngzuò rènzhēn nǔlì, zé lǐngdǎo duì tā hěn mǎnyì.
→ Anh ấy làm việc chăm chỉ và nghiêm túc, vì thế cấp trên rất hài lòng với anh ta.
Ví dụ 3:
学生若能主动思考,则学习效果更好。
Xuéshēng ruò néng zhǔdòng sīkǎo, zé xuéxí xiàoguǒ gèng hǎo.
→ Nếu học sinh chủ động tư duy thì hiệu quả học tập sẽ cao hơn.
Ví dụ 4:
科技迅速发展,而教育资源则分布不均。
Kējì xùnsù fāzhǎn, ér jiàoyù zīyuán zé fēnbù bù jūn.
→ Khoa học kỹ thuật phát triển nhanh chóng, trong khi đó tài nguyên giáo dục lại phân bố không đều.
Ví dụ 5:
管理需要制度,而制度则需要监督。
Guǎnlǐ xūyào zhìdù, ér zhìdù zé xūyào jiāndū.
→ Quản lý cần có chế độ, mà chế độ thì cần có giám sát.
Ví dụ 6:
这个世界变化迅速,不适应者则会被淘汰。
Zhège shìjiè biànhuà xùnsù, bù shìyìng zhě zé huì bèi táotài.
→ Thế giới này thay đổi nhanh chóng, người không thích nghi thì sẽ bị đào thải.
Ví dụ 7:
他负责销售,我则负责技术支持。
Tā fùzé xiāoshòu, wǒ zé fùzé jìshù zhīchí.
→ Anh ấy phụ trách bán hàng, còn tôi thì phụ trách hỗ trợ kỹ thuật.
Ví dụ 8:
只要心中有希望,则困难就不可怕。
Zhǐyào xīnzhōng yǒu xīwàng, zé kùnnán jiù bù kěpà.
→ Chỉ cần trong lòng còn hy vọng thì khó khăn không còn đáng sợ.
Ví dụ 9:
法律明确规定,违反者则应承担责任。
Fǎlǜ míngquè guīdìng, wéifǎ zhě zé yīng chéngdān zérèn.
→ Luật pháp quy định rõ, người vi phạm thì phải chịu trách nhiệm.
Ví dụ 10:
科学讲究实证,迷信则缺乏依据。
Kēxué jiǎngjiù shízhèng, míxìn zé quēfá yījù.
→ Khoa học coi trọng chứng minh thực nghiệm, còn mê tín thì thiếu căn cứ.
VI. Từ vựng bổ trợ có chứa “则”
Từ ghép Nghĩa Ví dụ sử dụng
原则 nguyên tắc 道德原则:nguyên tắc đạo đức
法则 quy luật 自然法则:quy luật tự nhiên
规则 quy tắc 比赛规则:quy định thi đấu
宪则 hiến pháp 宪则制度:chế độ hiến pháp
Từ “则” trong tiếng Trung là một từ có giá trị cao trong cấu trúc văn viết, lập luận học thuật, phân tích logic và so sánh biện chứng. Nó thường xuất hiện trong:
Văn nghị luận
Bài phân tích khoa học, xã hội
Luận văn, tài liệu chính sách
Văn bản pháp luật

