HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster所谓 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

所谓 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

所谓 trong tiếng Trung có nghĩa là “cái gọi là”, “được gọi là”, hoặc “điều mà người ta gọi là”. Đây là một từ thường dùng để giới thiệu một khái niệm, thuật ngữ, hoặc bày tỏ thái độ hoài nghi, mỉa mai về một điều gì đó.

5/5 - (1 bình chọn)

所谓 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

Từ vựng tiếng Trung: 所谓
Tiếng Trung giản thể: 所谓

Phiên âm: suǒ wèi

Loại từ: Từ ghép – được sử dụng như liên từ, tính từ định ngữ, phó từ, hoặc đôi khi được dùng như danh từ trích dẫn/ẩn dụ

Cấp độ HSK: HSK 5 trở lên

Độ phổ biến: Rất cao trong văn viết, trung bình trong văn nói

I. Giải nghĩa chi tiết từ 所谓

  1. Nghĩa thứ nhất: Cái gọi là… / Được gọi là… / Người ta gọi là…
    Đây là nghĩa trung tính hoặc giải thích, thường dùng để mở đầu định nghĩa, khái niệm hoặc tóm lược một ý tưởng, lý thuyết, giá trị hay hiện tượng.

Cấu trúc câu điển hình:

所谓 + Danh từ A + 就是 + Danh từ B / Định nghĩa

所谓 + khái niệm + 是指 + giải thích chi tiết

所谓 + khái niệm + 也就是 + biểu đạt nội dung tương đương

Ví dụ:

所谓“效率”,就是用最少的时间完成最多的工作。
Suǒwèi “xiàolǜ”, jiùshì yòng zuì shǎo de shíjiān wánchéng zuì duō de gōngzuò.
Cái gọi là “hiệu suất” chính là hoàn thành nhiều công việc nhất trong thời gian ngắn nhất.

  1. Nghĩa thứ hai: Được cho là… / Gọi là… nhưng không thật sự như vậy
    Đây là cách dùng mang ngữ khí châm biếm, hoài nghi hoặc phủ định, thường dùng trong văn phê bình, đối thoại phản biện, hoặc trong văn phong trào phúng, mỉa mai. Sắc thái ngữ nghĩa thường mang ý chê trách, phản bác hoặc không công nhận sự tồn tại của một điều gì đó vốn được gọi tên theo cách phổ biến.

Cấu trúc thường gặp:

所谓的 + Danh từ

他的所谓 + Danh từ

那个所谓的…根本不…

Ví dụ:

他的所谓朋友,在他遇到困难时一个也没出现。
Tā de suǒwèi péngyǒu, zài tā yùdào kùnnan shí yī gè yě méi chūxiàn.
Những “người bạn” gọi là bạn của anh ta, lúc anh gặp khó khăn chẳng ai xuất hiện cả.

再好的理论,如果不能应用于实践,那就是所谓的“空中楼阁”。
Zài hǎo de lǐlùn, rúguǒ bùnéng yìngyòng yú shíjiàn, nà jiùshì suǒwèi de “kōngzhōng lóugé”.
Lý thuyết dù có hay đến đâu, nếu không áp dụng được vào thực tiễn thì cũng chỉ là “lâu đài trên không” mà thôi.

II. Phân tích từ nguyên của 所谓
所 (suǒ): Là đại từ dùng để chỉ nơi chốn, hành động, hoặc cái được… Trong văn cổ thường có nghĩa là “cái được”, “việc mà”

谓 (wèi): Gọi là, nói là, biểu thị việc đặt tên, diễn đạt tên gọi của sự vật

Gộp lại, 所谓 có nghĩa gốc là “cái được gọi là”, về sau được mở rộng thành các cách dùng như giới thiệu khái niệm hoặc phê phán một tên gọi mang tính giả dối.

III. Các mẫu câu tiêu biểu và ứng dụng thực tế

  1. 所谓…就是… – Cái gọi là… chính là…
    所谓领导力,就是在困难时刻作出正确决策的能力。
    Suǒwèi lǐngdǎolì, jiùshì zài kùnnan shíkè zuòchū zhèngquè juécè de nénglì.
    Cái gọi là năng lực lãnh đạo, chính là khả năng đưa ra quyết định đúng đắn trong thời điểm khó khăn.
  2. 所谓的… – Gọi là…, được cho là… (mang ý mỉa mai)
    他的所谓的成功,完全是靠家里的关系。
    Tā de suǒwèi de chénggōng, wánquán shì kào jiālǐ de guānxì.
    Cái gọi là thành công của anh ta, hoàn toàn dựa vào mối quan hệ trong gia đình.
  3. 所谓+名词,是指… – Cái gọi là + danh từ, là chỉ…
    所谓“低碳生活”,是指减少碳排放、节约能源的生活方式。
    Suǒwèi “dītàn shēnghuó”, shì zhǐ jiǎnshǎo tàn páifàng, jiéyuē néngyuán de shēnghuó fāngshì.
    Cái gọi là “cuộc sống ít carbon” là chỉ lối sống tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải khí carbon.
  4. 所谓…也不过是… – Cái gọi là… cũng chỉ là…
    所谓的自由,也不过是选择的权利罢了。
    Suǒwèi de zìyóu, yě búguò shì xuǎnzé de quánlì bàle.
    Cái gọi là tự do cũng chỉ là quyền được lựa chọn mà thôi.

IV. Tổng kết thông tin từ vựng 所谓
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Sắc thái ngữ nghĩa Phạm vi sử dụng
所谓 suǒ wèi Cái gọi là, được gọi là, được cho là Trung tính, đôi khi mỉa mai Phổ biến trong văn viết
所谓的 + danh từ suǒwèi de… Cái được gọi là…, danh xưng được cho là Phê phán, nghi vấn Dùng nhiều trong tranh luận

Giải nghĩa chi tiết từ “所谓” (suǒwèi)
所谓 là một từ tiếng Trung phổ biến, mang nghĩa là “cái gọi là”, “được gọi là”, hoặc “điều mà người ta gọi là”. Từ này thường được dùng để giới thiệu một khái niệm, thuật ngữ, hoặc thể hiện sự nghi ngờ, mỉa mai về tính xác thực của điều gì đó.

  1. Phân tích từ ngữ
    所 (suǒ): nơi, cái được… (dùng để chỉ định)

谓 (wèi): gọi là, nói là

→ 所谓: “cái được gọi là”, “điều mà người ta nói đến”

  1. Loại từ
    Từ loại: Phó từ / Tính từ định ngữ

Cấp độ HSK: Xuất hiện từ HSK 4 trở lên

Chức năng ngữ pháp:

Làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ

Dùng để mở đầu định nghĩa hoặc giải thích khái niệm

Có thể mang sắc thái trung lập, mỉa mai, hoặc phản biện

  1. Cách dùng và sắc thái nghĩa
    a) Dùng để giới thiệu khái niệm
    Ví dụ:

所谓“自由”,就是可以选择自己的人生方式。 Suǒwèi “zìyóu”, jiùshì kěyǐ xuǎnzé zìjǐ de rénshēng fāngshì. → “Cái gọi là ‘tự do’ chính là có thể lựa chọn cách sống của mình.”

b) Dùng với sắc thái mỉa mai, nghi ngờ
Ví dụ:

他的所谓成功不过是运气好。 Tā de suǒwèi chénggōng búguò shì yùnqì hǎo. → “Cái gọi là thành công của anh ta chẳng qua chỉ là may mắn.”

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    所谓的朋友,在你困难时才会出现。 Suǒwèi de péngyǒu, zài nǐ kùnnán shí cái huì chūxiàn. Cái gọi là bạn bè, chỉ xuất hiện khi bạn gặp khó khăn.
    所谓专家也会犯错误。 Suǒwèi zhuānjiā yě huì fàn cuòwù. Những người được gọi là chuyên gia cũng có thể mắc sai lầm.
    这就是所谓的幸福吗? Zhè jiùshì suǒwèi de xìngfú ma? Đây chính là cái gọi là hạnh phúc sao?
    所谓爱情,有时只是短暂的冲动。 Suǒwèi àiqíng, yǒushí zhǐshì duǎnzàn de chōngdòng. Cái gọi là tình yêu đôi khi chỉ là sự bốc đồng nhất thời.
  2. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
    Từ đồng nghĩa:

所称 (suǒ chēng): điều được gọi là

所说的 (suǒ shuō de): điều được nói đến

Từ trái nghĩa:

实际 (shíjì): thực tế

真实 (zhēnshí): chân thực

  1. Ứng dụng trong đời sống và văn viết
    Trong văn học: dùng để mở đầu định nghĩa hoặc phản biện một khái niệm trừu tượng.

Trong giao tiếp hàng ngày: thể hiện sự nghi ngờ, châm biếm.

Trong báo chí, chính trị: dùng để chỉ trích những khái niệm bị thổi phồng hoặc không thực tế.

Giải nghĩa chi tiết từ 所谓 (suǒwèi)

  1. Định nghĩa
    Từ 所谓 trong tiếng Trung có nghĩa là “cái gọi là”, “được gọi là”, hoặc “điều mà người ta gọi là”. Đây là một từ thường dùng để giới thiệu một khái niệm, thuật ngữ, hoặc bày tỏ thái độ hoài nghi, mỉa mai về một điều gì đó.
  2. Phiên âm và loại từ
    Chữ Hán: 所谓

Phiên âm: suǒwèi

Loại từ: Tính từ (形容词), đôi khi đóng vai trò như một cụm định ngữ

  1. Cấu tạo từ
    所 (suǒ): nơi, cái được

谓 (wèi): gọi là, nói là → 所谓: “cái được gọi là…”

  1. Cách dùng trong câu
    Dùng để giới thiệu một khái niệm hoặc thuật ngữ sẽ được giải thích sau đó

Dùng với sắc thái trung lập hoặc mỉa mai, tùy vào ngữ cảnh

Thường đi kèm với 的 để bổ nghĩa cho danh từ: 所谓的 + danh từ

Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
这就是所谓的幸福。 Zhè jiù shì suǒwèi de xìngfú. Đây chính là cái gọi là hạnh phúc.
所谓朋友,就是在你困难时帮助你的人。 Suǒwèi péngyǒu, jiùshì zài nǐ kùnnán shí bāngzhù nǐ de rén. Cái gọi là bạn bè, chính là người giúp đỡ bạn khi bạn gặp khó khăn.
他的所谓成功不过是运气好而已。 Tā de suǒwèi chénggōng búguò shì yùnqì hǎo éryǐ. Cái gọi là thành công của anh ta chẳng qua chỉ là may mắn.
这些所谓的专家其实并不专业。 Zhèxiē suǒwèi de zhuānjiā qíshí bìng bù zhuānyè. Những “chuyên gia” được gọi là này thực ra không hề chuyên nghiệp.
Các sắc thái nghĩa
Sắc thái Mô tả
Trung lập Dùng để giới thiệu khái niệm, định nghĩa
Mỉa mai / hoài nghi Ngụ ý phủ nhận, nghi ngờ tính đúng đắn của điều được gọi là
Các cụm từ thường gặp
Cụm từ Nghĩa
所谓的爱情 Cái gọi là tình yêu
所谓的自由 Cái gọi là tự do
所谓的成功人士 Người được gọi là thành công
所谓的真理 Cái gọi là chân lý

  1. 所谓 là gì?
    所谓 (suǒwèi) là một từ tiếng Trung, mang nghĩa “cái gọi là”, “được gọi là”, hoặc “tức là”. Nó thường được dùng để giới thiệu, định nghĩa, hoặc giải thích một khái niệm, sự vật, sự việc mà người nói muốn đề cập đến. Từ này có tính chất trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn nói mang tính giải thích, phân tích.

Nguồn gốc
所谓 không có một câu chuyện lịch sử cụ thể như các thành ngữ, mà là một từ ghép tự nhiên trong tiếng Trung.

所 (suǒ): Chỉ cái gì đó được đề cập đến, mang nghĩa “cái mà”.
谓 (wèi): Nghĩa là “gọi là”, “nói là”. Kết hợp lại, 所谓 có nghĩa là “cái được gọi là” hoặc “tức là”.
Loại từ
Loại từ: Từ liên kết (连词 / liáncí) hoặc từ dùng để giới thiệu (副词 / fùcí), tùy ngữ cảnh.
Tính chất: Trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo chí, học thuật, hoặc văn nói khi giải thích rõ ràng một vấn đề.
Chức năng ngữ pháp: Thường đứng đầu câu hoặc giữa câu để giới thiệu một khái niệm, định nghĩa, hoặc giải thích.
Ý nghĩa chi tiết
Ý nghĩa chính: Dùng để chỉ ra hoặc giải thích một khái niệm, sự vật, sự việc mà người nói muốn nhấn mạnh hoặc làm rõ.
Ngữ cảnh sử dụng: Thường dùng trong các tình huống cần định nghĩa, giải thích, hoặc đề cập đến một điều gì đó mà người nghe/đọc có thể chưa hiểu rõ.
Tính chất ngữ pháp: 所谓 thường đi trước danh từ, cụm danh từ, hoặc mệnh đề để giới thiệu nội dung.
Cấu trúc mẫu câu
所谓 + N + 就是/是指…: Giải thích hoặc định nghĩa “cái gọi là N” là gì.
Ví dụ: 所谓幸福,就是心里的满足感。
(Suǒwèi xìngfú, jiùshì xīnli de mǎnzú gǎn.)
Cái gọi là hạnh phúc, chính là cảm giác thỏa mãn trong lòng.
所谓 + N + V + O: Giới thiệu khái niệm N rồi mô tả hành động hoặc đặc điểm của nó.
Ví dụ: 所谓成功人士,往往有很强的自律能力。
(Suǒwèi chénggōng rénshì, wǎngwǎng yǒu hěn qiáng de zìlǜ nénglì.)
Cái gọi là người thành công, thường có khả năng tự kỷ luật rất mạnh.
所谓 + 命题 (mệnh đề): Giới thiệu một mệnh đề hoặc ý kiến được đề cập.
Ví dụ: 所谓“时间就是金钱”,其实强调效率的重要性。
(Suǒwèi “shíjiān jiùshì jīnqián”, qíshí qiángdiào xiàolǜ de zhòngyàoxìng.)
Cái gọi là “thời gian là tiền bạc”, thực ra là nhấn mạnh tầm quan trọng của hiệu quả.
Ví dụ minh họa
Ví dụ 1:
Câu: 所谓天才,就是比普通人更努力的人。
Phiên âm: Suǒwèi tiāncái, jiùshì bǐ pǔtōng rén gèng nǔlì de rén.
Nghĩa: Cái gọi là thiên tài, chính là người nỗ lực hơn người bình thường.
Ví dụ 2:
Câu: 所谓自由,并不是想做什么就做什么,而是能控制自己的行为。
Phiên âm: Suǒwèi zìyóu, bìng bùshì xiǎng zuò shénme jiù zuò shénme, érshì néng kòngzhì zìjǐ de xíngwéi.
Nghĩa: Cái gọi là tự do, không phải là muốn làm gì thì làm, mà là có thể kiểm soát hành vi của mình.
Ví dụ 3:
Câu: 所谓文化差异,就是不同国家的人在思维和行为上的不同。
Phiên âm: Suǒwèi wénhuà chāyì, jiùshì bùtóng guójiā de rén zài sīwéi hé xíngwéi shàng de bùtóng.
Nghĩa: Cái gọi là khác biệt văn hóa, chính là sự khác nhau trong tư duy và hành vi của người ở các quốc gia khác nhau.
Ví dụ 4:
Câu: 所谓“知己知彼”,是指了解自己和对手才能获胜。
Phiên âm: Suǒwèi “zhījǐ zhībǐ”, shì zhǐ liǎojiě zìjǐ hé duìshǒu cáinéng huòshèng.
Nghĩa: Cái gọi là “biết mình biết người”, tức là hiểu rõ bản thân và đối thủ mới có thể chiến thắng.
Ví dụ 5:
Câu: 所谓团队合作,就是大家共同努力实现一个目标。
Phiên âm: Suǒwèi tuánduì hézuò, jiùshì dàjiā gòngtóng nǔlì shíxiàn yīgè mùbiāo.
Nghĩa: Cái gọi là làm việc nhóm, chính là mọi người cùng nỗ lực để đạt được một mục tiêu chung.

  1. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
    ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và nền tảng học tiếng Trung, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi cấp độ, từ sơ cấp đến nâng cao. Đây là một công cụ phổ biến, cung cấp các tính năng như tra cứu từ vựng, giải thích thành ngữ, ngữ pháp, mẫu câu, và các tài liệu học tập liên quan. ChineMaster được sử dụng rộng rãi bởi người học tiếng Trung trên toàn thế giới, đặc biệt là những người muốn học tự học hoặc bổ sung kiến thức.

Đặc điểm của ChineMaster
Tra cứu từ vựng và thành ngữ: Cung cấp nghĩa chi tiết, phiên âm (Pinyin), ví dụ, và ngữ cảnh sử dụng.
Giải thích ngữ pháp: Hỗ trợ người học hiểu các cấu trúc câu, cách dùng từ, và các mẫu câu phổ biến.
Tài liệu học tập: Bao gồm bài giảng, bài tập, và các hướng dẫn học tiếng Trung theo chủ đề.
Tính tiện lợi: Có thể truy cập qua website hoặc ứng dụng di động, hỗ trợ học mọi lúc, mọi nơi.
Đa dạng nội dung: Từ vựng, thành ngữ, ngữ pháp, đến văn hóa Trung Quốc đều được giải thích rõ ràng.
Liên quan đến 所谓
Trong từ điển ChineMaster, từ 所谓 được giải thích như sau:

Nghĩa: “Cái gọi là”, “được gọi là”, dùng để giới thiệu hoặc giải thích một khái niệm.
Phiên âm: Suǒwèi.
Loại từ: Từ liên kết hoặc phó từ, tùy ngữ cảnh.
Ví dụ: Các câu ví dụ minh họa cách dùng 所谓 trong văn nói và văn viết, tương tự như các ví dụ đã liệt kê ở trên.
Ngữ cảnh sử dụng: Được giải thích chi tiết với các tình huống cụ thể, chẳng hạn như dùng trong văn học thuật, báo chí, hoặc giao tiếp trang trọng.
Cách sử dụng ChineMaster để học từ 所谓
Tra cứu nhanh: Nhập “所谓” vào ô tìm kiếm để xem nghĩa, phiên âm, và các câu ví dụ.
Học qua ngữ cảnh: ChineMaster cung cấp nhiều ví dụ thực tế, giúp người học hiểu cách dùng 所谓 trong các tình huống khác nhau.
Luyện tập: Một số bài tập trên ChineMaster có thể yêu cầu người học sử dụng 所谓 để tạo câu hoặc phân tích ý nghĩa trong đoạn văn.
Tài liệu bổ sung: Người học có thể tìm các bài học liên quan đến từ liên kết hoặc cách giải thích khái niệm trong tiếng Trung.

所谓: Từ tiếng Trung, nghĩa là “cái gọi là”, dùng để giới thiệu hoặc giải thích một khái niệm, sự vật, sự việc. Thường mang tính trang trọng, xuất hiện trong văn viết, học thuật, hoặc văn nói khi cần làm rõ ý. Có thể dùng trong nhiều cấu trúc câu để định nghĩa hoặc mô tả.

所谓 là một từ tiếng Trung rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết, mang nhiều sắc thái ngữ nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là phần giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ biên soạn – bộ từ điển chuyên sâu dành cho người học tiếng Trung HSK, HSKK và tiếng Trung giao tiếp thực dụng.

  1. 所谓 là gì?
    Tiếng Trung: 所谓

Phiên âm: suǒ wèi

Loại từ: Đại từ + động từ (组合词:助词 “所” + 动词 “谓”)

Nghĩa tiếng Việt phổ biến:

Cái gọi là…

Gọi là…

Điều được gọi là…

  1. Giải nghĩa chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    a. Cấu tạo từ:
    所 (suǒ): Trợ từ dùng để chỉ điều gì đó (giống như “cái mà”, “điều mà”)

谓 (wèi): Nói rằng, gọi là, gọi tên

Khi kết hợp lại thành cụm 所谓, nghĩa là “cái gọi là”, thường mang sắc thái trung lập, đôi khi có tính mỉa mai, nghi vấn, phản biện hoặc nhấn mạnh rằng cái được gọi như thế thực chất không hề đúng như tên gọi.

  1. Các sắc thái ngữ nghĩa chính
    Nghĩa 1: Cái gọi là… / điều được gọi là…
    Dùng để dẫn nhập một khái niệm, thường kèm theo giải thích hoặc nêu vấn đề.

Ví dụ:

所谓“自由”,并不是为所欲为。
Suǒwèi “zìyóu”, bìng bù shì wéisuǒyùwéi.
→ Cái gọi là “tự do” không phải là muốn làm gì thì làm.

所谓爱情,不过是彼此的理解和包容。
Suǒwèi àiqíng, bùguò shì bǐcǐ de lǐjiě hé bāoróng.
→ Cái gọi là tình yêu chẳng qua là sự thấu hiểu và bao dung lẫn nhau.

Nghĩa 2: (mang sắc thái nghi ngờ, phản biện) – “Được gọi là… nhưng thực chất không như thế”
Ví dụ:

他所谓的“成功”,其实只是运气好。
Tā suǒwèi de “chénggōng”, qíshí zhǐshì yùnqì hǎo.
→ Cái gọi là “thành công” của anh ta thật ra chỉ là may mắn mà thôi.

所谓专家,连基本的问题都回答不上来。
Suǒwèi zhuānjiā, lián jīběn de wèntí dōu huídá bù shànglái.
→ Chuyên gia cái gì chứ, đến câu hỏi cơ bản còn không trả lời nổi.

Nghĩa 3: Dẫn giải hoặc giới thiệu một định nghĩa hay cách hiểu
Trong văn viết học thuật, dùng để mở đầu phần định nghĩa khái niệm.

Ví dụ:

所谓文化,是指人类在长期历史发展过程中所创造的物质和精神财富的总和。
Suǒwèi wénhuà, shì zhǐ rénlèi zài chángqī lìshǐ fāzhǎn guòchéng zhōng suǒ chuàngzào de wùzhì hé jīngshén cáifù de zǒnghé.
→ Cái gọi là văn hóa là tổng hòa các giá trị vật chất và tinh thần do loài người sáng tạo ra trong quá trình phát triển lịch sử lâu dài.

  1. Các mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
    所谓“天才”,是百分之一的灵感加上百分之九十九的汗水。
    Suǒwèi “tiāncái”, shì bǎifēnzhī yī de línggǎn jiā shàng bǎifēnzhī jiǔshíjiǔ de hànshuǐ.
    → Cái gọi là “thiên tài” là 1% cảm hứng và 99% mồ hôi công sức.

所谓朋友,就是在你需要时愿意伸出援手的人。
Suǒwèi péngyǒu, jiùshì zài nǐ xūyào shí yuànyì shēnchū yuánshǒu de rén.
→ Cái gọi là bạn bè là người sẵn sàng đưa tay giúp đỡ khi bạn cần.

他所谓的“改革”,只是换了个说法而已。
Tā suǒwèi de “gǎigé”, zhǐshì huànle ge shuōfǎ éryǐ.
→ Cái gọi là “cải cách” của anh ta chỉ là thay đổi cách nói mà thôi.

所谓责任,就是在困难时依然坚持到底。
Suǒwèi zérèn, jiùshì zài kùnnán shí yīrán jiānchí dàodǐ.
→ Cái gọi là trách nhiệm chính là vẫn kiên trì đến cùng trong lúc khó khăn.

  1. Các từ liên quan thường dùng chung với 所谓
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    所谓的成功 suǒwèi de chénggōng cái gọi là thành công
    所谓的自由 suǒwèi de zìyóu cái gọi là tự do
    所谓的爱情 suǒwèi de àiqíng cái gọi là tình yêu
    所谓的改革 suǒwèi de gǎigé cái gọi là cải cách
    所谓的道理 suǒwèi de dàolǐ cái gọi là đạo lý

Từ 所谓 là một cấu trúc thường gặp trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt là trong các bài viết nghị luận, biện luận, các bài phát biểu, bình luận xã hội và ngôn ngữ đời sống hàng ngày. Nó có chức năng giới thiệu, định nghĩa, chất vấn hoặc phản biện những điều người khác cho là đúng nhưng chưa chắc đã đúng.

Lưu ý: Khi dùng từ 所谓, cần chú ý sắc thái ngữ nghĩa vì có thể mang giọng điệu nghi ngờ hoặc phản biện, tùy ngữ cảnh.

所谓 là gì?

  1. Phiên âm:
    所谓 — suǒ wèi
  2. Loại từ:
    Từ tổ hợp – có thể được xem là liên từ, định ngữ, hoặc cụm dẫn nhập tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
  3. Nghĩa tiếng Việt:
    Nghĩa chính:
    “Cái gọi là…”, “điều gọi là…”, “thứ gọi là…”, hoặc đôi khi mang hàm ý mỉa mai, nghi ngờ, phủ định giá trị thực tế của điều gì đó.
  4. Giải thích chi tiết theo cấu trúc:
    所 (suǒ): dùng để chỉ đối tượng, thường là bổ ngữ danh từ của động từ phía sau.

谓 (wèi): nói, gọi là.

Khi ghép lại thành “所谓”, nghĩa là: cái được gọi là, hoặc thứ mà người ta gọi là…

  1. Các cách dùng phổ biến của 所谓
    (1) Đứng trước danh từ để chỉ ra “thứ gọi là…”
    → Mang tính giới thiệu hoặc giải thích.

Ví dụ:
所谓朋友,就是在你困难时帮助你的人。
Suǒwèi péngyǒu, jiù shì zài nǐ kùnnán shí bāngzhù nǐ de rén.
→ Cái gọi là bạn bè, chính là người giúp đỡ bạn khi bạn gặp khó khăn.

(2) Dùng để mỉa mai hoặc tỏ ý không công nhận điều gì đó
Ví dụ:
那个所谓的专家,其实什么也不懂。
Nàgè suǒwèi de zhuānjiā, qíshí shénme yě bù dǒng.
→ “Chuyên gia” được gọi là đó, thật ra chẳng hiểu gì cả.

(3) Đi kèm với mẫu câu định nghĩa, so sánh, hoặc dẫn nhập khái niệm.
Ví dụ:
所谓成功,并不是名利双收,而是内心的满足。
Suǒwèi chénggōng, bìng bù shì mínglì shuāng shōu, ér shì nèixīn de mǎnzú.
→ Cái gọi là thành công, không phải là vừa có danh vừa có lợi, mà là sự hài lòng trong tâm hồn.

  1. Cấu trúc câu mẫu:
    所谓 + danh từ + 就是 / 是… → Cái gọi là… chính là…

所谓的 + danh từ → Cái gọi là + danh từ

所谓 + cụm danh từ → dùng như mệnh đề dẫn nhập, thường để định nghĩa hoặc mỉa mai

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    所谓的爱情,并不是天天说“我爱你”。
    Suǒwèi de àiqíng, bìng bù shì tiāntiān shuō “wǒ ài nǐ”.
    → Cái gọi là tình yêu không phải là ngày nào cũng nói “anh yêu em”.

Ví dụ 2:
所谓天才,就是百分之一的灵感加上百分之九十九的汗水。
Suǒwèi tiāncái, jiù shì bǎi fēn zhī yī de línggǎn jiā shàng bǎi fēn zhī jiǔshíjiǔ de hànshuǐ.
→ Cái gọi là thiên tài là 1% cảm hứng cộng với 99% mồ hôi công sức.

Ví dụ 3:
我不相信那个所谓的“灵媒”,他不过是在骗人罢了。
Wǒ bù xiāngxìn nàgè suǒwèi de “língméi”, tā bùguò shì zài piàn rén bà le.
→ Tôi không tin cái gọi là “thầy bói” đó, hắn chỉ đang lừa người ta mà thôi.

Ví dụ 4:
所谓“知足常乐”,意思是要懂得满足,才会 cảm thấy vui vẻ.
Suǒwèi “zhīzú chánglè”, yìsi shì yào dǒngdé mǎnzú, cái huì gǎnjué kuàilè.
→ Cái gọi là “biết đủ là vui”, nghĩa là phải biết thỏa mãn thì mới thấy hạnh phúc.

Ví dụ 5:
他整天挂在嘴边的所谓“原则”,其实不过是借口。
Tā zhěng tiān guà zài zuǐbiān de suǒwèi “yuánzé”, qíshí bùguò shì jièkǒu.
→ “Nguyên tắc” mà anh ta suốt ngày nhắc tới, thật ra chỉ là cái cớ.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 所谓
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    所谓的真理 suǒwèi de zhēnlǐ “Sự thật” được gọi là
    所谓的朋友 suǒwèi de péngyǒu “Bạn bè” (theo cách gọi, mang ý mỉa mai)
    所谓的道德 suǒwèi de dàodé “Đạo đức” (mang tính chỉ trích)
    所谓的民主 suǒwèi de mínzhǔ “Dân chủ” được gọi là (có thể dùng châm biếm)
    所谓公平 suǒwèi gōngpíng “Công bằng” (ngụ ý không thực sự công bằng)
  2. Từ vựng: 所谓
    Tiếng Trung: 所谓

Phiên âm: suǒ wèi

Tiếng Anh: so-called; what is called

Tiếng Việt: cái gọi là; được gọi là; gọi là

  1. Loại từ:
    Liên kết từ / giới từ đặc biệt (结构助词 + 动词): Dùng để dẫn nhập, nhấn mạnh hoặc biểu thị sự định nghĩa, khái quát lại.

Có thể được dùng như một thành phần bổ nghĩa cho danh từ hoặc mệnh đề.

Cũng có thể mang sắc thái gièm pha, châm biếm hoặc giới thiệu định nghĩa.

  1. Giải thích chi tiết ngữ nghĩa:
    所谓 là một cấu trúc dùng để dẫn nhập định nghĩa, nhấn mạnh tên gọi của một khái niệm, hiện tượng, hoặc biểu thị sự đồng tình hoặc ngược lại (mỉa mai, hoài nghi).

Có hai cách hiểu chính:

a. Mang tính trung lập, giải thích khái niệm (dùng để định nghĩa):
Dùng để giải thích một thuật ngữ hoặc một khái niệm nào đó:

所谓“幸福”,就是能和家人在一起。

Cái gọi là “hạnh phúc”, chính là được ở bên gia đình.

b. Mang tính tiêu cực hoặc châm biếm (hàm ý phản bác):
Dùng để chỉ một cái tên gọi nhưng không đúng với thực chất, có sắc thái mỉa mai, hoài nghi:

所谓的专家,其实什么也不懂。

Cái gọi là “chuyên gia”, thật ra chẳng biết gì cả.

  1. Cấu trúc ngữ pháp:
    所谓 + [Danh từ / Cụm danh từ / Cụm mệnh đề]
    → Dẫn nhập một định nghĩa, hoặc biểu thị sắc thái châm biếm về khái niệm đó.
  2. Ví dụ & Mẫu câu có phiên âm và tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    所谓朋友,就是在你困难时伸出援手的人。
    Phiên âm: Suǒ wèi péngyǒu, jiù shì zài nǐ kùnnán shí shēnchū yuánshǒu de rén.
    Dịch nghĩa: Cái gọi là bạn bè, chính là người dang tay giúp đỡ bạn khi bạn gặp khó khăn.

Ví dụ 2:
所谓的“自由”,并不是为所欲为,而是有选择地承担责任。
Phiên âm: Suǒ wèi de “zìyóu”, bìng bú shì wéisuǒyùwéi, ér shì yǒu xuǎnzé de chéngdān zérèn.
Dịch nghĩa: Cái gọi là “tự do” không phải là muốn làm gì thì làm, mà là có khả năng chọn lựa và chịu trách nhiệm.

Ví dụ 3:
所谓领导,其实只是占了个职位,并没有真正的能力。
Phiên âm: Suǒ wèi lǐngdǎo, qíshí zhǐ shì zhàn le gè zhíwèi, bìng méiyǒu zhēnzhèng de nénglì.
Dịch nghĩa: Cái gọi là lãnh đạo, thực ra chỉ là chiếm lấy một vị trí, chứ không có năng lực thực sự.

Ví dụ 4:
所谓“时间就是金钱”,对于每一个创业者来说都是深有体会的道理。
Phiên âm: Suǒ wèi “shíjiān jiù shì jīnqián”, duìyú měi yí gè chuàngyè zhě lái shuō dōu shì shēn yǒu tǐhuì de dàolǐ.
Dịch nghĩa: Cái gọi là “thời gian là tiền bạc” là chân lý mà mọi người khởi nghiệp đều cảm nhận sâu sắc.

Ví dụ 5:
他说的那套“所谓的真理”,根本经不起推敲。
Phiên âm: Tā shuō de nà tào “suǒ wèi de zhēnlǐ”, gēnběn jīng bù qǐ tuīqiāo.
Dịch nghĩa: Cái gọi là “chân lý” mà anh ta nói đến, hoàn toàn không chịu nổi sự phân tích.

  1. Các tổ hợp từ thường gặp:
    Tổ hợp Phiên âm Nghĩa
    所谓的自由 suǒ wèi de zìyóu Cái gọi là tự do
    所谓的专家 suǒ wèi de zhuānjiā Cái gọi là chuyên gia
    所谓的爱情 suǒ wèi de àiqíng Cái gọi là tình yêu
    所谓的改革 suǒ wèi de gǎigé Cái gọi là cải cách
  2. So sánh với các cấu trúc tương đương:
    称为 (chēng wéi): được gọi là (mang nghĩa trung lập, không có sắc thái mỉa mai)
    Ví dụ: 他被称为“改革之父”。(Ông ta được gọi là “Cha đẻ cải cách”.)

号称 (hào chēng): tự xưng là, có vẻ là (mang hàm ý khoa trương hoặc hoài nghi)
Ví dụ: 他号称自己是专家,其实是半桶水。 (Anh ta tự xưng là chuyên gia, nhưng thực ra chỉ là kẻ nửa mùa.)

  1. Tổng kết bảng từ vựng:
    Từ vựng Phiên âm Tiếng Việt Ghi chú
    所谓 suǒ wèi Cái gọi là Dùng trong định nghĩa hoặc mỉa mai, tiêu cực
    所谓的自由 suǒ wèi de zìyóu Cái gọi là tự do Tổ hợp từ thường gặp
    所谓的爱情 suǒ wèi de àiqíng Cái gọi là tình yêu Thường mang tính bình luận, phản biện
  2. Định nghĩa cơ bản
    所谓

Phiên âm: suǒwèi

Nghĩa đen: cái gọi là

Nghĩa tiếng Việt thường dùng: cái gọi là, điều mà người ta gọi là

Đây là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để chỉ cách gọi, định nghĩa, hoặc để bày tỏ thái độ hoài nghi / mỉa mai về một cách gọi nào đó.

  1. Loại từ
    Giới từ (介词) hoặc cụm từ chỉ định (指代词组)

Dùng để dẫn vào một khái niệm, định nghĩa, hoặc chỉ ra điều mà người ta thường gọi

  1. Giải nghĩa chi tiết (tiếng Trung hiện đại)
    基本义 (nghĩa cơ bản)

所说的;所称的。
Điều được nói đến; điều được gọi là.

引申义 (nghĩa mở rộng)

表示对某种说法、名称不一定赞成,有时带有轻视、讽刺或怀疑的语气。
Dùng để chỉ một cách gọi nào đó mà người nói không nhất thiết đồng tình, đôi khi mang sắc thái coi thường, châm biếm, nghi ngờ.

  1. Giải nghĩa tiếng Việt chi tiết
    “Cái gọi là” thường dùng để giới thiệu hoặc nhấn mạnh một khái niệm, tên gọi mà người nói muốn giải thích, làm rõ, hoặc đặt nghi vấn.

Thường dùng với sắc thái trung tính hoặc mỉa mai tùy ngữ cảnh.

Dùng để dẫn vào định nghĩa hoặc để bày tỏ ý kiến phê phán.

  1. Từ điển tiếng Trung ChineMaster (tham khảo phong cách giải nghĩa)
    所谓:介词短语,表示所说的、所称的。用来引出某种说法或解释。有时带有否定、怀疑或讽刺的意味。例如“所谓的朋友”、“所谓的正义”。
  2. Các nghĩa thường gặp trong tiếng Việt
    Cái gọi là

Điều mà người ta gọi là

Được gọi là

Gọi là

  1. Sắc thái và ý nghĩa tu từ
    Trung tính: chỉ đơn thuần chỉ ra tên gọi hoặc định nghĩa.
    Ví dụ: 所谓“民主”,就是人民当家作主。

Châm biếm / nghi ngờ: cho thấy người nói không tin tưởng, có ý phủ nhận.
Ví dụ: 这个所谓的专家,其实什么都不懂。

  1. Các cấu trúc thường gặp
    所谓 + danh từ / cụm danh từ
    Cái gọi là + danh từ

所谓的 + danh từ
Điều được gọi là + danh từ

所谓……就是……
Cái gọi là… chính là…

  1. Ví dụ câu dùng 所谓 (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1 (trung tính, giải thích)
    所谓“诚信”,就是诚实守信。
    Suǒwèi “chéngxìn”, jiù shì chéngshí shǒuxìn.
    Cái gọi là “thành tín” chính là trung thực và giữ chữ tín.

Ví dụ 2 (mỉa mai)
这个所谓的专家,其实什么都不懂。
Zhège suǒwèi de zhuānjiā, qíshí shénme dōu bù dǒng.
Cái gọi là “chuyên gia” này thật ra chẳng hiểu gì cả.

Ví dụ 3 (phổ biến trong văn nói)
什么所谓的计划,都是空谈。
Shénme suǒwèi de jìhuà, dōu shì kōngtán.
Mấy cái gọi là kế hoạch ấy đều chỉ là nói suông.

Ví dụ 4 (dùng định nghĩa)
所谓“自由”,就是有选择的权利。
Suǒwèi “zìyóu”, jiù shì yǒu xuǎnzé de quánlì.
Cái gọi là “tự do” chính là quyền được lựa chọn.

Ví dụ 5 (phê phán)
他每天讲的那些所谓的道理,我一句都不信。
Tā měitiān jiǎng de nàxiē suǒwèi de dàolǐ, wǒ yī jù dōu bù xìn.
Những điều gọi là đạo lý mà anh ta nói hằng ngày, tôi chẳng tin câu nào.

Ví dụ 6 (giải thích khái niệm)
所谓“市场经济”,就是由市场来调节资源分配的经济模式。
Suǒwèi “shìchǎng jīngjì”, jiù shì yóu shìchǎng lái tiáojié zīyuán fēnpèi de jīngjì móshì.
Cái gọi là “kinh tế thị trường” chính là mô hình kinh tế mà thị trường điều tiết phân phối tài nguyên.

Ví dụ 7 (thể hiện nghi ngờ)
你的那些所谓的理由,根本站不住脚。
Nǐ de nàxiē suǒwèi de lǐyóu, gēnběn zhàn bù zhù jiǎo.
Những cái gọi là lý do của anh hoàn toàn không đứng vững.

Ví dụ 8 (trong tranh luận)
所谓“高质量发展”,就是要注重效率和可持续性。
Suǒwèi “gāo zhìliàng fāzhǎn”, jiù shì yào zhùzhòng xiàolǜ hé kěchíxù xìng.
Cái gọi là “phát triển chất lượng cao” chính là phải chú trọng hiệu quả và tính bền vững.

Ví dụ 9 (mỉa mai nhẹ)
别跟我说那些所谓的规矩,这里根本没人管。
Bié gēn wǒ shuō nàxiē suǒwèi de guījǔ, zhèlǐ gēnběn méi rén guǎn.
Đừng nói với tôi mấy cái gọi là quy định đó, ở đây chẳng ai quản đâu.

Ví dụ 10 (văn phong học thuật)
所谓“文化冲突”,是指不同文化之间发生的误解和矛盾。
Suǒwèi “wénhuà chōngtū”, shì zhǐ bùtóng wénhuà zhī jiān fāshēng de wùjiě hé máodùn.
Cái gọi là “xung đột văn hóa” là chỉ những hiểu lầm và mâu thuẫn xảy ra giữa các nền văn hóa khác nhau.

  1. Sử dụng trong giao tiếp
    Có thể dùng trong thuyết trình, giảng giải: mang tính trung tính, giải thích khái niệm.
    Ví dụ: 所谓“创新”,就是不断改进和突破。

Có thể dùng trong tranh luận, chỉ trích: mang tính mỉa mai, phủ định.
Ví dụ: 你的所谓的承诺根本没有实现。

所谓 là từ chỉ định dùng để giới thiệu hoặc giải thích tên gọi, khái niệm.

Dịch thường gặp: cái gọi là, điều được gọi là.

Dùng trung tính hoặc mỉa mai tùy ngữ cảnh.

Phổ biến trong viết lách, tranh luận, hội thoại hằng ngày, bài phát biểu.

所谓 là gì?
Tiếng Trung: 所谓
Phiên âm: suǒ wèi
Loại từ: Động từ (văn viết, thường dùng làm cụm dẫn nhập)
Thuộc dạng: Từ dùng trong văn phong trang trọng, sách vở, biện luận, lý luận.

  1. Giải thích theo từ điển tiếng Trung ChineMaster:
    所谓 là một từ dùng để dẫn nhập, mang nghĩa “cái gọi là…”, “được gọi là…”, “mà người ta nói là…”. Thường dùng khi người nói muốn đưa ra định nghĩa, đánh giá hoặc nhấn mạnh một khái niệm, cụm từ, cách hiểu đang được nhắc đến, đôi khi mang sắc thái nghi vấn, hoài nghi hoặc phê phán.
  2. Dịch nghĩa tiếng Việt tương đương:
    “Cái gọi là…”

“Được gọi là…”

“Thứ mà người ta gọi là…”

“Cái mà người ta nói là…”

“Chuyện gọi là…”

“Được xem như là…”

  1. Đặc điểm ngữ pháp và cách dùng:
    “所谓 + Danh từ / cụm từ” dùng để dẫn nhập, sau đó thường sẽ là phần định nghĩa, phân tích, hoặc phê phán.

Có thể mang sắc thái trung lập hoặc hoài nghi / mỉa mai tùy vào ngữ cảnh.

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    所谓朋友,就是在你困难时愿意伸出援手的人。
    Phiên âm: Suǒwèi péngyǒu, jiù shì zài nǐ kùnnán shí yuànyì shēnchū yuánshǒu de rén.
    Dịch: Cái gọi là bạn bè, chính là người sẵn sàng giúp đỡ bạn khi bạn gặp khó khăn.

Ví dụ 2:
所谓成功,并不是一夜之间的事情,而是长期努力的结果。
Phiên âm: Suǒwèi chénggōng, bìng bù shì yí yè zhī jiān de shìqíng, ér shì chángqī nǔlì de jiéguǒ.
Dịch: Cái gọi là thành công không phải là chuyện trong một đêm, mà là kết quả của sự nỗ lực lâu dài.

Ví dụ 3:
他说的那些“所谓的真相”,其实都是编造出来的。
Phiên âm: Tā shuō de nàxiē “suǒwèi de zhēnxiàng”, qíshí dōu shì biānzào chūlái de.
Dịch: Những “sự thật” mà anh ta gọi là, thực ra đều là bịa đặt cả.

Ví dụ 4:
所谓“自由”,并不是可以为所欲为,而是要负责任地选择。
Phiên âm: Suǒwèi “zìyóu”, bìng bù shì kěyǐ wéisuǒyùwéi, ér shì yào fù zérèn de xuǎnzé.
Dịch: Cái gọi là “tự do” không có nghĩa là muốn làm gì thì làm, mà là lựa chọn có trách nhiệm.

Ví dụ 5:
所谓“命运”,不过是人们对未知结果的解释。
Phiên âm: Suǒwèi “mìngyùn”, búguò shì rénmen duì wèizhī jiéguǒ de jiěshì.
Dịch: Cái gọi là “số mệnh” chẳng qua là cách con người lý giải những kết quả chưa biết trước.

Ví dụ 6:
我不相信所谓的“完美爱情”,现实生活从来没有那么理想。
Phiên âm: Wǒ bù xiāngxìn suǒwèi de “wánměi àiqíng”, xiànshí shēnghuó cónglái méiyǒu nàme lǐxiǎng.
Dịch: Tôi không tin vào cái gọi là “tình yêu hoàn hảo”, cuộc sống thực tế chẳng bao giờ lý tưởng đến thế.

  1. Một số cụm từ đi kèm phổ biến:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
    所谓的真理 suǒwèi de zhēnlǐ Cái gọi là chân lý
    所谓的专家 suǒwèi de zhuānjiā Chuyên gia mà người ta gọi là (ám chỉ giả danh)
    所谓的自由 suǒwèi de zìyóu Tự do mà người ta nói đến
    所谓的爱情 suǒwèi de àiqíng Tình yêu được gọi là…
    所谓的民主 suǒwèi de mínzhǔ Cái gọi là dân chủ
  2. Ghi chú về sắc thái biểu cảm:
    Trong một số ngữ cảnh, “所谓” được dùng với sắc thái trung lập, đơn thuần chỉ là mở đầu cho một định nghĩa.

Trong nhiều trường hợp khác, đặc biệt khi kết hợp với các từ như “专家”, “真理”, “自由”, “爱情”…, “所谓” mang sắc thái hoài nghi, phản bác hoặc mỉa mai, dùng để thể hiện sự nghi ngờ tính đúng đắn hoặc phủ nhận tính xác thực của điều đang được gọi tên.

  1. 所谓 là gì?
    a. Phiên âm & nghĩa gốc
    Tiếng Trung: 所谓

Phiên âm: suǒ wèi

Hán Việt: Sở vị

Nghĩa đen: “Cái gọi là…” / “Gọi là…”

b. Định nghĩa
“所谓” là một cụm từ được dùng để giới thiệu hoặc nhấn mạnh một khái niệm, sự việc hoặc danh từ nào đó, theo nghĩa “cái gọi là…”.

Nó thường mang tính giải thích, đôi khi mang ngữ khí mỉa mai, nghi ngờ hoặc phủ định tùy theo ngữ cảnh.

  1. Loại từ và vị trí trong câu
    Loại từ: Cụm từ giới thiệu / định ngữ

Tính chất: Trung tính hoặc mỉa mai (tùy ngữ cảnh)

Vị trí trong câu:

Đứng trước danh từ mà nó muốn nhấn mạnh hoặc giải thích

Có thể đi kèm với từ phủ định: “所谓的…根本不存在” (cái gọi là… vốn không tồn tại)

  1. Cách dùng và cấu trúc phổ biến
    a. Cấu trúc khẳng định:
    所谓 + Danh từ + 就是 + Định nghĩa / Giải thích
    → Cái gọi là… chính là…

Ví dụ:
所谓朋友,就是在你困难时愿意帮助你的人。
Cái gọi là bạn bè, chính là người sẵn sàng giúp đỡ bạn khi khó khăn.

b. Cấu trúc mỉa mai / phủ định:
所谓的 + Danh từ + 根本 / 其实 + Không như mong đợi
→ “Cái gọi là…” (thực ra không đúng như tên gọi)

Ví dụ:
所谓的成功,其实只是运气好而已。
Cái gọi là thành công, thật ra chỉ là may mắn mà thôi.

c. Cấu trúc trích dẫn / giải nghĩa:
“所谓…” + 是指 / 是指的 + Định nghĩa
→ “Cái gọi là…” nghĩa là…

Ví dụ:
“所谓自由,是指一个人可以按照自己的意愿生活。”
Cái gọi là tự do, là chỉ việc một người có thể sống theo ý mình.

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    所谓爱情,就是彼此包容与理解。
    Pinyin: Suǒ wèi àiqíng, jiùshì bǐcǐ bāoróng yǔ lǐjiě.
    Dịch: Cái gọi là tình yêu, chính là sự bao dung và thấu hiểu lẫn nhau.

Ví dụ 2:
所谓的高科技产品,其实也有很多缺点。
Pinyin: Suǒ wèi de gāokējì chǎnpǐn, qíshí yě yǒu hěn duō quēdiǎn.
Dịch: Cái gọi là sản phẩm công nghệ cao, thật ra cũng có rất nhiều khuyết điểm.

Ví dụ 3:
“所谓幸福,是一种内心的满足感。”
Pinyin: Suǒ wèi xìngfú, shì yì zhǒng nèixīn de mǎnzú gǎn.
Dịch: Cái gọi là hạnh phúc là một cảm giác thỏa mãn từ nội tâm.

Ví dụ 4:
他总是在说一些所谓的“人生哲理”,听起来很空洞。
Pinyin: Tā zǒng shì zài shuō yìxiē suǒ wèi de “rénshēng zhélǐ”, tīng qǐlái hěn kōngdòng.
Dịch: Anh ta lúc nào cũng nói những thứ gọi là “triết lý cuộc sống”, nghe rất sáo rỗng.

Ví dụ 5:
你相信那个所谓的专家说的吗?
Pinyin: Nǐ xiāngxìn nàgè suǒ wèi de zhuānjiā shuō de ma?
Dịch: Bạn có tin vào lời của cái gọi là chuyên gia đó không?

Ví dụ 6:
我不相信所谓的命运,一切都掌握在自己手中。
Pinyin: Wǒ bù xiāngxìn suǒ wèi de mìngyùn, yíqiè dōu zhǎngwò zài zìjǐ shǒuzhōng.
Dịch: Tôi không tin vào cái gọi là số phận, mọi thứ đều nằm trong tay chính mình.

  1. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
    a. Giới thiệu chung
    Từ điển tiếng Trung ChineMaster là bộ tài liệu học từ vựng và cấu trúc tiếng Trung do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – người sáng lập Trung tâm tiếng Trung ChineMaster tại Việt Nam – biên soạn.

Đây là tài liệu hỗ trợ học tiếng Trung hiệu quả, phù hợp với người Việt mới bắt đầu hoặc đang luyện thi HSK.

b. Tính năng nổi bật:
Giải thích từ vựng bằng tiếng Việt dễ hiểu

Có phiên âm pinyin rõ ràng

Nêu ví dụ cụ thể kèm dịch nghĩa

Phân tích ngữ pháp, mẫu câu

Dạy cả tiếng Trung phổ thông và khẩu ngữ

Hỗ trợ luyện thi HSK, TOCFL

Có file mềm hoặc bản in PDF, dễ học trên điện thoại và máy tính

c. Khác biệt so với từ điển Trung Quốc
Khác với các từ điển tiêu chuẩn như:

《现代汉语词典》: Từ điển tiếng Trung hiện đại

《新华字典》: Từ điển chữ Hán cơ bản

Từ điển ChineMaster phù hợp với:

Học sinh, sinh viên Việt Nam học tiếng Trung

Người luyện thi HSK

Người đi xuất khẩu lao động, làm việc ở Trung Quốc, Đài Loan

Từ “所谓” là một thành phần câu rất phổ biến và quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, được dùng để giới thiệu, nhấn mạnh hoặc đôi khi mỉa mai một khái niệm. Nắm vững cách sử dụng từ này giúp bạn diễn đạt tốt hơn trong cả nói và viết.

Từ vựng tiếng Trung: 所谓
Pinyin: suǒ wèi
Loại từ: Động từ trợ, cụm từ dẫn nhập, liên từ cấu trúc

  1. Định nghĩa chi tiết:
    所谓 là một từ được dùng để dẫn nhập hoặc định nghĩa, mang nghĩa là “cái gọi là”, “điều được gọi là”, “thứ được gọi là…”.

Từ này có chức năng giới thiệu một khái niệm, thuật ngữ, hiện tượng, hoặc nêu một sự việc theo quan điểm chủ quan hoặc một cách nói có sẵn. Nó cũng thường được dùng để nhấn mạnh sự hoài nghi, giễu cợt hoặc đưa ra định nghĩa khái quát.

  1. Giải nghĩa thành phần:
    所 (suǒ): Trợ từ chỉ sự việc (giống như “việc” trong tiếng Việt)

谓 (wèi): Nói là, gọi là

→ 所谓 nghĩa là: “điều được gọi là”, “cái mà người ta nói đến là…”

  1. Các cách dùng phổ biến:
    Cách dùng 1: Dẫn nhập định nghĩa hoặc khái niệm
    Dùng để giới thiệu định nghĩa, giống như “cái gọi là”, “được gọi là”.

结构:所谓 + 名词/短语 + 就是……
(Cái gọi là + danh từ / cụm danh từ + chính là…)

Cách dùng 2: Diễn đạt sự hoài nghi, mỉa mai
Dùng để thể hiện thái độ hoài nghi về một khái niệm nào đó.
Ví dụ: “所谓的正义不过是…” – “Cái gọi là chính nghĩa chẳng qua là…”

  1. Ví dụ minh họa (đầy đủ phiên âm và dịch tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    所谓朋友,就是在你困难时愿意帮助你的人。
    Suǒwèi péngyǒu, jiùshì zài nǐ kùnnán shí yuànyì bāngzhù nǐ de rén.
    Cái gọi là bạn bè chính là người sẵn sàng giúp đỡ bạn khi bạn gặp khó khăn.

Ví dụ 2:
所谓幸福,并不是拥有很多金钱,而是拥有理解你的人。
Suǒwèi xìngfú, bìng bùshì yǒngyǒu hěn duō jīnqián, ér shì yǒngyǒu lǐjiě nǐ de rén.
Cái gọi là hạnh phúc không phải là có thật nhiều tiền, mà là có người hiểu bạn.

Ví dụ 3:
你说的所谓自由,其实只是任性而已。
Nǐ shuō de suǒwèi zìyóu, qíshí zhǐshì rènxìng éryǐ.
Cái gọi là tự do mà bạn nói, thật ra chỉ là sự tùy tiện mà thôi.

Ví dụ 4:
所谓命运,不过是我们自己选择的结果。
Suǒwèi mìngyùn, bùguò shì wǒmen zìjǐ xuǎnzé de jiéguǒ.
Cái gọi là số phận chẳng qua là kết quả từ lựa chọn của chính chúng ta.

Ví dụ 5:
所谓成功,不只是赚钱,而是实现自己想做的事情。
Suǒwèi chénggōng, bù zhǐshì zhuànqián, ér shì shíxiàn zìjǐ xiǎng zuò de shìqíng.
Cái gọi là thành công không chỉ là kiếm tiền, mà là làm được điều mình mong muốn.

Ví dụ 6:
他口中的所谓正义,不过是为自己找借口。
Tā kǒuzhōng de suǒwèi zhèngyì, bùguò shì wèi zìjǐ zhǎo jièkǒu.
Cái gọi là chính nghĩa trong miệng anh ta chẳng qua là cái cớ cho bản thân.

  1. Các cấu trúc thường gặp với 所谓:
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
    所谓……就是…… Cái gọi là… chính là… 所谓学习,就是不断积累。
    所谓的 + danh từ Cái gọi là + danh từ 他说的所谓的真相,我并不相信。
    所谓A,其实是B Cái gọi là A, thật ra là B 所谓自由,其实是另一种责任。
  2. Sắc thái ngữ nghĩa:
    Có thể trung lập, khi dùng để định nghĩa khách quan

Có thể mang sắc thái mỉa mai, nếu dùng để phủ định hoặc nghi ngờ giá trị thực của điều gì đó

  1. Phân biệt với từ liên quan:
    Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    所说 suǒ shuō điều đã nói Thường dùng trong ngôn ngữ nói, không có sắc thái khái quát như 所谓
    所指 suǒ zhǐ điều được chỉ ra Tập trung vào việc chỉ định, không phải định nghĩa
    所见 suǒ jiàn điều nhìn thấy Mô tả cảm nhận cá nhân
  2. Ứng dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành:
    Trong giáo dục:
    所谓好老师,不是会讲课的人,而是能激发学生兴趣的人。
    Suǒwèi hǎo lǎoshī, bùshì huì jiǎngkè de rén, ér shì néng jīfā xuéshēng xìngqù de rén.
    Cái gọi là giáo viên giỏi không phải người biết giảng bài, mà là người có thể khơi dậy hứng thú của học sinh.

Trong môi trường doanh nghiệp:
所谓的企业文化,不能只写在墙上,更要落实在行动中。
Suǒwèi de qǐyè wénhuà, bùnéng zhǐ xiě zài qiáng shàng, gèng yào luòshí zài xíngdòng zhōng.
Cái gọi là văn hóa doanh nghiệp không thể chỉ viết trên tường, mà phải được thực thi trong hành động.

Trong lĩnh vực luật pháp:
所谓的公正,如果没有程序保障,就只是空话。
Suǒwèi de gōngzhèng, rúguǒ méiyǒu chéngxù bǎozhàng, jiù zhǐshì kōnghuà.
Cái gọi là công bằng, nếu không có bảo đảm về mặt thủ tục thì chỉ là lời nói suông.

所谓 là một cụm từ rất phổ biến và linh hoạt trong tiếng Trung hiện đại. Nó có thể dùng để định nghĩa, dẫn nhập khái niệm, hoặc mang sắc thái phản biện, nghi vấn, châm biếm tùy vào ngữ cảnh sử dụng.

  1. 所谓 là gì?
    所谓 (suǒ wèi) là một từ ghép Hán ngữ thường dùng trong văn viết và văn nói trang trọng, mang nhiều lớp nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Từ này thường được dùng để giới thiệu hoặc định nghĩa một khái niệm nào đó, hoặc dùng với sắc thái mỉa mai, hoài nghi, phủ định giá trị của một điều gì đó được gọi tên.
  2. Nghĩa của từ 所谓 – Phân tích chi tiết
    Nghĩa 1: “Cái gọi là…”
    Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ 所谓, với hàm ý giới thiệu hoặc định nghĩa một khái niệm, thuật ngữ, hiện tượng nào đó. Có thể mang sắc thái trung tính hoặc khách quan.

Ví dụ:

所谓“自由”,就是可以按照自己的意愿生活。
Suǒ wèi “zìyóu”, jiù shì kěyǐ ànzhào zìjǐ de yìyuàn shēnghuó.
Cái gọi là “tự do” nghĩa là được sống theo ý muốn của bản thân.

Nghĩa 2: “Cái gọi là… (mang tính chất mỉa mai hoặc phủ định)”
Khi dùng trong văn cảnh có thái độ phê phán hoặc hoài nghi, 所谓 thể hiện sự nghi ngờ tính đúng đắn, tính chính danh hoặc thực chất của điều được gọi là như thế.

Ví dụ:

那个所谓的专家,其实根本不懂这项技术。
Nàge suǒ wèi de zhuānjiā, qíshí gēnběn bù dǒng zhè xiàng jìshù.
Cái gọi là chuyên gia đó, thực ra hoàn toàn không hiểu gì về kỹ thuật này.

  1. Loại từ
    所谓 là một định ngữ, thường dùng đứng trước danh từ mà nó định nghĩa hoặc mô tả.

Ngoài ra, cũng có thể được dùng làm liên ngữ mở đầu cho một định nghĩa trong câu.

  1. Cấu trúc ngữ pháp và cách dùng
    Cấu trúc 1: 所谓 + Danh từ
    => Dùng để chỉ rõ hoặc giới thiệu định nghĩa của danh từ đó.

Ví dụ:

所谓“团队精神”,是指大家为同一个目标共同努力。
Suǒ wèi “tuánduì jīngshén”, shì zhǐ dàjiā wèi tóng yī gè mùbiāo gòngtóng nǔlì.
Cái gọi là “tinh thần đồng đội” nghĩa là mọi người cùng nhau nỗ lực vì một mục tiêu chung.

Cấu trúc 2: 所谓的 + Danh từ
=> Dùng với sắc thái nghi ngờ, mỉa mai hoặc châm biếm.

Ví dụ:

所谓的“完美爱情”,只存在在童话里。
Suǒ wèi de “wánměi àiqíng”, zhǐ cúnzài zài tónghuà lǐ.
Cái gọi là “tình yêu hoàn hảo” chỉ tồn tại trong truyện cổ tích.

Cấu trúc 3: 所谓 + A,就是 + B
=> Dùng để định nghĩa rõ một khái niệm A, tương đương với “A chính là B”.

Ví dụ:

所谓“成功”,就是不断努力、不断超越自己。
Suǒ wèi “chénggōng”, jiù shì búduàn nǔlì, búduàn chāoyuè zìjǐ.
Cái gọi là “thành công” chính là không ngừng nỗ lực, không ngừng vượt qua chính mình.

  1. Các mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    所谓的“幸福生活”,并不是拥有很多钱,而是有爱的人在身边。
    Suǒ wèi de “xìngfú shēnghuó”, bìng bù shì yǒngyǒu hěn duō qián, ér shì yǒu ài de rén zài shēnbiān.
    Cái gọi là “cuộc sống hạnh phúc” không phải là có nhiều tiền, mà là có người yêu thương ở bên cạnh.

Ví dụ 2:
他说他是所谓的“人权斗士”,可他根本不尊重别人的意见。
Tā shuō tā shì suǒ wèi de “rénquán dòushì”, kě tā gēnběn bù zūnzhòng biérén de yìjiàn.
Anh ta nói mình là “chiến sĩ nhân quyền” tự xưng, nhưng thực ra không hề tôn trọng ý kiến của người khác.

Ví dụ 3:
在这个行业里,所谓的“成功法则”并不适用于每个人。
Zài zhège hángyè lǐ, suǒ wèi de “chénggōng fǎzé” bìng bù shìyòng yú měi gè rén.
Trong ngành này, “quy tắc thành công” được gọi là như thế không áp dụng được với tất cả mọi người.

Ví dụ 4:
所谓朋友,就是在你困难时愿意伸出援手的人。
Suǒ wèi péngyǒu, jiù shì zài nǐ kùnnán shí yuànyì shēnchū yuánshǒu de rén.
Cái gọi là bạn bè là những người sẵn sàng đưa tay giúp đỡ khi bạn gặp khó khăn.

Ví dụ 5:
他根本没有能力,那些所谓的“成就”不过是公司包装出来的。
Tā gēnběn méiyǒu nénglì, nàxiē suǒ wèi de “chéngjiù” bùguò shì gōngsī bāozhuāng chūlái de.
Anh ta hoàn toàn không có năng lực, những “thành tựu” được gọi là kia chỉ là do công ty dựng nên.

Ví dụ 6:
所谓“言教不如身教”,就是说教育孩子最好的方式是以身作则。
Suǒ wèi “yán jiào bùrú shēn jiào”, jiù shì shuō jiàoyù háizi zuì hǎo de fāngshì shì yǐ shēn zuòzé.
Cái gọi là “nói không bằng làm”, nghĩa là dạy con tốt nhất là làm gương cho chúng.

Ví dụ 7:
这个所谓的“创新项目”其实是模仿别人的创意。
Zhège suǒ wèi de “chuàngxīn xiàngmù” qíshí shì mófǎng biérén de chuàngyì.
Cái gọi là “dự án sáng tạo” này thực ra là bắt chước ý tưởng của người khác.

Ví dụ 8:
所谓“机会”,就是当你准备好了的时候它就出现了。
Suǒ wèi “jīhuì”, jiù shì dāng nǐ zhǔnbèi hǎo le de shíhou tā jiù chūxiàn le.
Cái gọi là “cơ hội” là khi bạn đã sẵn sàng thì nó sẽ xuất hiện.

  1. Ghi chú sử dụng
    Trong các bài viết nghị luận, tiểu luận hoặc diễn văn, từ 所谓 thường dùng để mở đầu định nghĩa hoặc phản biện một luận điểm.

Khi dùng với sắc thái mỉa mai, nên cẩn thận về ngữ cảnh để không xúc phạm người nghe.

Trong tiếng Việt, 所谓 thường được dịch là:

“Cái gọi là…”

“Được gọi là…”

“Tự xưng là…” (nếu có sắc thái mỉa mai)

  1. 所谓 là gì?
    Tiếng Trung: 所谓

Phiên âm: suǒ wèi

Loại từ: Từ tổ / Tổ hợp giới từ – động từ

Cấp độ từ vựng: Trung cấp đến cao cấp, thường gặp trong văn viết, văn nói trang trọng, biện luận, nghị luận, và HSK 5 – HSK 6 trở lên.

  1. Định nghĩa trong từ điển tiếng Trung ChineMaster
    所谓 là một từ tổ gồm hai thành phần:

所: trợ từ, thường dùng trước động từ để tạo thành danh từ hóa hoặc nhấn mạnh.

谓: động từ, nghĩa là “gọi là”, “nói là”, “cho là”.

Vì vậy, 所谓 nghĩa là “cái gọi là…”, dùng để giới thiệu hoặc nhấn mạnh một danh từ hoặc khái niệm, thường mang hàm ý giải thích, nhấn mạnh, nghi vấn hoặc mỉa mai tùy vào ngữ cảnh.

  1. Cách dùng và ngữ pháp của 所谓
    Cấu trúc phổ biến:

所谓 + Danh từ, 是指……
 → Dùng để giải thích hoặc định nghĩa một khái niệm.

所谓的 + Danh từ, thường mang hàm ý mỉa mai hoặc nghi vấn về tính xác thực của danh từ đó.
 → Ví dụ: 所谓的“专家” = cái gọi là “chuyên gia”.

Dùng trong cấu trúc “所谓……,就是……” để đưa ra định nghĩa.

  1. Mẫu câu – ví dụ chi tiết
    Ví dụ 1: Định nghĩa khái niệm
    所谓幸福,就是内心的平静和满足。
    Suǒwèi xìngfú, jiùshì nèixīn de píngjìng hé mǎnzú.
    Cái gọi là hạnh phúc chính là sự bình yên và mãn nguyện trong tâm hồn.

Ví dụ 2: Giải thích lý luận
所谓“知己知彼,百战不殆”,是说了解自己和 đối thủ thì sẽ luôn chiến thắng.
Suǒwèi “zhījǐ zhībǐ, bǎizhàn bùdài”, shì shuō liǎojiě zìjǐ hé duìshǒu jiù huì chénggōng.
Cái gọi là “biết người biết ta, trăm trận trăm thắng” ý nói là hiểu rõ bản thân và đối thủ thì sẽ thắng lợi.

Ví dụ 3: Mỉa mai hoặc nghi vấn
这个所谓的专家其实一点也不专业。
Zhège suǒwèi de zhuānjiā qíshí yīdiǎn yě bù zhuānyè.
Cái gọi là chuyên gia này thực ra chẳng chuyên nghiệp chút nào.

Ví dụ 4: Phê phán
所谓的自由,并不意味着可以为所欲为。
Suǒwèi de zìyóu, bìng bù yìwèizhe kěyǐ wéisuǒyùwéi.
Cái gọi là tự do không có nghĩa là muốn làm gì thì làm.

Ví dụ 5: Giới thiệu thuật ngữ
所谓“元宇宙”,是指一个由虚拟现实和增强现实技术构建的数字世界。
Suǒwèi “yuányǔzhòu”, shì zhǐ yīgè yóu xūnǐ xiànshí hé zēngqiáng xiànshí jìshù gòujiàn de shùzì shìjiè.
Cái gọi là “vũ trụ ảo” là một thế giới kỹ thuật số được xây dựng bằng công nghệ thực tế ảo và thực tế tăng cường.

  1. Một số cụm từ thông dụng với 所谓
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    所谓的朋友 suǒ wèi de péngyǒu cái gọi là bạn bè (ám chỉ bạn giả tạo)
    所谓的真理 suǒ wèi de zhēnlǐ cái gọi là chân lý
    所谓的成功 suǒ wèi de chénggōng cái gọi là thành công
    所谓的爱情 suǒ wèi de àiqíng cái gọi là tình yêu
    所谓的经验 suǒ wèi de jīngyàn cái gọi là kinh nghiệm
  2. Một số cấu trúc mẫu sử dụng 所谓
    所谓……是指……
    → Giới thiệu định nghĩa.
    Ví dụ: 所谓“环保”,是指保护环境的行为。

所谓的……其实并不……
→ Phủ định, nghi ngờ, mỉa mai.
Ví dụ: 所谓的“安全措施”,其实一点也不安全。

所谓……不过是……
→ Nhấn mạnh sự khác biệt giữa tên gọi và bản chất thật sự.
Ví dụ: 所谓的浪漫,不过是短暂的激情而已。

  1. Tóm tắt kiến thức
    Thuộc tính Nội dung chi tiết
    Từ vựng 所谓 (suǒ wèi)
    Loại từ Từ tổ, thường dùng như trạng ngữ hoặc giới từ định nghĩa
    Nghĩa chính Cái gọi là, điều gọi là, theo cách người ta nói
    Ngữ cảnh dùng Giải thích, trích dẫn, phủ định, mỉa mai, lập luận, nghị luận
    Tính trang trọng Thường dùng trong văn nói học thuật, chính trị, giáo dục, biện luận
    Độ phổ biến Cao – thường gặp trong HSK 5-6, HSKK cao cấp
  2. 所谓 là gì?
    Phiên âm: suǒ wèi
    Dịch nghĩa cơ bản:
    Cái gọi là…

Được gọi là…

Thứ gọi là…

“所谓” là một cụm từ đặc biệt trong tiếng Trung, mang nhiều lớp nghĩa và sắc thái sử dụng, tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để giới thiệu định nghĩa, giải thích thuật ngữ, hoặc bày tỏ sự mỉa mai, nghi ngờ, phủ định một quan điểm nào đó.

  1. Phân tích từ vựng:
    Thành phần Từ Ý nghĩa
    所 suǒ trợ từ, dùng để chỉ “điều mà”
    谓 wèi nói rằng, gọi là

=> Ghép lại: “cái được gọi là”, “thứ mà người ta gọi là…”

  1. Loại từ và chức năng ngữ pháp
    Là cụm từ cố định (固定词组)

Dùng như một phó từ mở đầu cụm danh từ hoặc câu

Đứng trước danh từ để diễn tả “điều được gọi là…”

Có thể dùng trong văn phong trang trọng, nghị luận, chính luận, văn châm biếm, hoặc lối viết hùng biện

  1. Các ngữ nghĩa chi tiết:
    Nghĩa thứ nhất: Dùng để giải thích, định nghĩa
    Cấu trúc:
    所谓 + Danh từ/thuật ngữ, 就是 + Định nghĩa/giải thích
    → “Cái gọi là…, chính là…”

Ví dụ:
所谓幸福,就是和家人在一起的时光。
→ Cái gọi là hạnh phúc, chính là những khoảng thời gian bên gia đình.

Nghĩa thứ hai: Dùng để biểu thị sự nghi ngờ, phủ định, mỉa mai
Cấu trúc:
那些所谓的 + Danh từ…
→ “Cái gọi là…” (mang ý mỉa mai, không thực chất)

Ví dụ:
那些所谓的专家,其实根本不懂业务。
→ Những chuyên gia được gọi là đó, thực ra chẳng hiểu gì về nghiệp vụ cả.

Nghĩa thứ ba: Dùng khi dẫn lời trích dẫn cổ ngữ, triết lý, tư tưởng
Cấu trúc:
所谓 + câu ngạn ngữ/tư tưởng + 就是…
→ “Cái gọi là ‘…’ nghĩa là…”

Ví dụ:
所谓“知足者常乐”,就是说懂得满足的人才会 luôn vui vẻ。
→ Cái gọi là “biết đủ thì thường vui”, nghĩa là người biết hài lòng sẽ hạnh phúc.

  1. Các cấu trúc phổ biến có chứa 所谓:
    Cấu trúc Giải thích
    所谓 + danh từ Cái gọi là…, điều gọi là…
    所谓 A,就是 B A được gọi là…, nghĩa là B
    所谓的 + danh từ Thứ được cho là…, thường châm biếm
    所谓“…” Câu dẫn lời, thành ngữ
  2. So sánh với tiếng Việt:
    Tiếng Trung Tương đương tiếng Việt
    所谓幸福 cái gọi là hạnh phúc
    所谓的成功 thứ gọi là thành công
    所谓的朋友 “bạn bè” gọi là (mang ý phủ định)
    所谓的真理 chân lý “được gọi là”
  3. Hơn 20 mẫu câu ví dụ chi tiết (có phiên âm + tiếng Việt + phân tích):
    Ví dụ 1:
    所谓爱情,不是占有,而是尊重与理解。
    Suǒ wèi àiqíng, bú shì zhànyǒu, ér shì zūnzhòng yǔ lǐjiě.
    → Cái gọi là tình yêu không phải là chiếm hữu, mà là tôn trọng và thấu hiểu.

Giải thích: Dùng để định nghĩa một giá trị trừu tượng – tình yêu.

Ví dụ 2:
所谓“滴水穿石”,就是说只要坚持,就能成功。
Suǒ wèi “dīshuǐ chuān shí”, jiù shì shuō zhǐyào jiānchí, jiù néng chénggōng.
→ Cái gọi là “nước nhỏ giọt cũng xuyên đá” nghĩa là chỉ cần kiên trì sẽ đạt được thành công.

Giải thích: Dẫn thành ngữ, kèm giải thích đạo lý.

Ví dụ 3:
那些所谓的改革,其实只是换个说法而已。
Nàxiē suǒwèi de gǎigé, qíshí zhǐ shì huàngè shuōfǎ éryǐ.
→ Những cải cách được gọi là đó thực chất chỉ là thay đổi cách nói mà thôi.

Giải thích: Mang sắc thái châm biếm, phê phán.

Ví dụ 4:
他说的那些所谓的“真理”,根本经不起推敲。
Tā shuō de nàxiē suǒwèi de “zhēnlǐ”, gēnběn jīng bù qǐ tuīqiāo.
→ Những “chân lý” mà anh ta nói hoàn toàn không chịu nổi sự phân tích logic.

Giải thích: Chỉ ra sự giả dối trong lập luận.

Ví dụ 5:
所谓经验,是从失败中总结出来的。
Suǒ wèi jīngyàn, shì cóng shībài zhōng zǒngjié chūlái de.
→ Cái gọi là kinh nghiệm là được rút ra từ những thất bại.

Giải thích: Định nghĩa sâu về “kinh nghiệm”.

Ví dụ 6:
所谓“机会只留给有准备的人”,确实很有道理。
Suǒ wèi “jīhuì zhǐ liú gěi yǒu zhǔnbèi de rén”, quèshí hěn yǒu dàolǐ.
→ Cái gọi là “cơ hội chỉ dành cho người có sự chuẩn bị” quả thật rất có lý.

Ví dụ 7:
这个社会上有很多所谓的“导师”,实际上只是为了赚钱。
Zhège shèhuì shàng yǒu hěn duō suǒwèi de “dǎoshī”, shíjì shang zhǐshì wèile zhuànqián.
→ Trong xã hội này có rất nhiều “người hướng dẫn” gọi là, thực ra chỉ để kiếm tiền.

Ví dụ 8:
所谓团队精神,不是盲目服从,而是共同成长。
Suǒ wèi tuánduì jīngshén, bù shì mángmù fúcóng, ér shì gòngtóng chéngzhǎng.
→ Cái gọi là tinh thần đồng đội không phải là tuân phục mù quáng, mà là cùng nhau trưởng thành.

Ví dụ 9:
他的那些所谓的建议,并没有实际可行性。
Tā de nàxiē suǒwèi de jiànyì, bìng méiyǒu shíjì kěxíngxìng.
→ Những lời khuyên được gọi là của anh ta không có tính khả thi thực tế.

Ví dụ 10:
我不相信所谓的命运,我相信努力和选择。
Wǒ bù xiāngxìn suǒwèi de mìngyùn, wǒ xiāngxìn nǔlì hé xuǎnzé.
→ Tôi không tin vào cái gọi là số phận, tôi tin vào sự nỗ lực và lựa chọn.

Ví dụ 11:
所谓专业,不仅是知识,更是态度。
Suǒ wèi zhuānyè, bùjǐn shì zhīshi, gèng shì tàidù.
→ Cái gọi là chuyên nghiệp không chỉ là kiến thức, mà còn là thái độ.

Ví dụ 12:
这些所谓的流行趋势,明天就会过时。
Zhèxiē suǒwèi de liúxíng qūshì, míngtiān jiù huì guòshí.
→ Những “xu hướng thời trang” này ngày mai là lỗi thời rồi.

Ví dụ 13:
所谓“大道至简”,就是把复杂的事情简单化。
Suǒ wèi “dàdào zhì jiǎn”, jiù shì bǎ fùzá de shìqíng jiǎndānhuà.
→ Cái gọi là “đạo lý cao cả là sự đơn giản” nghĩa là hãy làm đơn giản mọi chuyện phức tạp.

Ví dụ 14:
所谓的“完美计划”,从来就不适用于现实。
Suǒwèi de “wánměi jìhuà”, cónglái jiù bù shìyòng yú xiànshí.
→ Cái gọi là “kế hoạch hoàn hảo” chưa bao giờ phù hợp với thực tế.

Ví dụ 15:
他说的那些所谓的理由,根本说不通。
Tā shuō de nàxiē suǒwèi de lǐyóu, gēnběn shuō bù tōng.
→ Những lý do “gọi là” của anh ta hoàn toàn không thuyết phục.

“所谓” là một từ mang tính trích dẫn học thuật, lập luận phân tích hoặc biểu lộ quan điểm châm biếm/phủ định tùy ngữ cảnh. Từ này xuất hiện nhiều trong:

Văn chính luận

Diễn văn, nghị luận

Bài viết bình luận xã hội

Sách học thuật, triết lý

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.