HomeHọc tiếng Trung onlineBài giảng trực tuyếnCấu trúc ngữ pháp tiếng Trung 为…所 trong giáo trình Hán ngữ...

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung 为…所 trong giáo trình Hán ngữ CHINEMASTER

Cấu trúc “为...所...” là một mẫu câu bị động trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, văn học, chính trị, hoặc các văn bản học thuật. Đây là một dạng bị động tương đương với “被...所...” nhưng mang sắc thái trang trọng, khách quan và súc tích hơn. Cấu trúc “为...所...” là một cấu trúc bị động trang trọng trong tiếng Trung, thường được sử dụng trong văn viết, văn học, báo chí, hoặc văn bản chính luận. Trong cấu trúc này: “为” đóng vai trò như giới từ “bị” hoặc “được” trong tiếng Việt. “所” là một trợ từ đứng trước động từ, biểu thị hành động mà chủ ngữ bị tác động. → Cấu trúc này tương đương với “被...所...”, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.

5/5 - (1 bình chọn)

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung 为…所 trong giáo trình Hán ngữ CHINEMASTER của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Bài giảng ngữ pháp tiếng Trung nâng cao: Cấu trúc 为……所……
I. Định nghĩa và đặc điểm ngữ pháp

  1. Cấu trúc:
    “为 + tác nhân + 所 + động từ”
  2. Loại hình:
    Cấu trúc bị động cổ trang (文言句式), thường dùng trong văn viết trang trọng, văn học, báo chí, nghiên cứu khoa học, pháp luật, lịch sử, v.v.
  3. Chức năng:
    Biểu thị câu bị động trang trọng, trong đó:

“为” tương đương với chữ “被” hiện đại – dùng để biểu thị bị động

“所” đứng trước động từ, mang nghĩa như “cái mà”, “việc mà”, nhấn mạnh hành động tác động lên chủ thể.

II. Phân tích chi tiết từng thành phần
Thành phần Ý nghĩa ngữ pháp Ghi chú
为 Là giới từ biểu thị bị động cổ điển, tương đương “bị” Trang trọng hơn “被”
所 Là đại từ quan hệ cổ ngữ, hiểu là “cái mà”, “việc mà” Luôn đứng trước động từ
Động từ Là hành động tác động lên chủ thể Động từ phải là hành vi có thể bị tác động

III. Cách dịch nghĩa sang tiếng Việt
Dịch theo nghĩa bị động trang trọng:
→ bị… làm cho…
→ được… sử dụng / cảm động / tán thưởng bởi…

Một số trường hợp dịch sang tiếng Việt theo kiểu thể bị động hoặc cụm danh từ bị tác động.

IV. Các mẫu câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
认识他的人,没有人不为他认真的工作态度所感动。
Rènshi tā de rén, méiyǒu rén bù wèi tā rènzhēn de gōngzuò tàidù suǒ gǎndòng.
Những người quen anh ấy, không ai là không bị thái độ làm việc nghiêm túc của anh làm cho cảm động.

→ Ở đây:

为他认真的工作态度:tác nhân gây ảnh hưởng

所感动:hành động bị động (bị làm cho cảm động)

Ví dụ 2:
有了科学,大自然就可以更好地为人所用。
Yǒule kēxué, dàzìrán jiù kěyǐ gèng hǎo de wèi rén suǒ yòng.
Khi có khoa học, thiên nhiên có thể được con người sử dụng tốt hơn.

→ 为人所用 = được con người sử dụng
→ Cấu trúc thể hiện rõ nét tính trang trọng và logic khách quan trong văn viết khoa học

Ví dụ 3:
他的努力终于为大家所认可。
Tā de nǔlì zhōngyú wèi dàjiā suǒ rènkě.
Sự nỗ lực của anh ấy cuối cùng đã được mọi người công nhận.

→ Cách nói này mang sắc thái trang trọng hơn nhiều so với:
“他的努力终于被大家认可。”

Ví dụ 4:
这本书为学术界所推崇。
Zhè běn shū wèi xuéshùjiè suǒ tuīchóng.
Cuốn sách này được giới học thuật đề cao.

Ví dụ 5:
他的画作为国内外艺术家所称赞。
Tā de huàzuò wèi guónèiwài yìshùjiā suǒ chēngzàn.
Tác phẩm hội họa của anh ấy được các nghệ sĩ trong và ngoài nước ca ngợi.

V. So sánh với câu bị động dùng 被
Cấu trúc bị động hiện đại Cấu trúc trang trọng với 为……所…… Ghi chú phong cách
他被大家感动了。 他为大家所感动。 Dùng 被 phổ biến trong giao tiếp hằng ngày
他被认为是天才。 他为人所认为是天才。 “为人所…” trang trọng, dùng trong viết học thuật
这种技术被广泛应用。 这种技术为各行业所广泛应用。 Thường dùng trong văn công nghệ, nghiên cứu

VI. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc 为……所……
Không dùng trong khẩu ngữ thường nhật.
→ Nếu nói chuyện đời thường, nên dùng 被 để tránh gượng gạo.

Phù hợp với ngữ cảnh trang trọng, học thuật, báo chí, văn viết tiêu chuẩn.

Động từ đi sau 所 phải là hành vi có thể tiếp nhận tác động, không phải là động từ nội tại hoặc cảm xúc chủ quan.

Một số cụm từ cố định kinh điển theo mẫu này:

为人所用:được con người sử dụng

为人所知:được mọi người biết đến

为人所称道:được người khác khen ngợi

为世人所敬仰:được thế nhân kính trọng

为法律所制裁:bị pháp luật trừng phạt

为历史所铭记:được lịch sử ghi nhớ

VII. Tổng kết cấu trúc ngữ pháp 为……所……
Thành phần Chức năng Tương đương hiện đại Phạm vi sử dụng
为 Biểu thị bị động cổ 被 Văn học, báo chí, văn viết trang trọng
所 Giới từ/đại từ quan hệ, nhấn mạnh hành vi tác động (không có tương đương chính xác) Cổ văn, văn học, nghiên cứu
Động từ Hành vi chịu tác động Phải là hành động có thể bị tác động

Bài giảng ngữ pháp tiếng Trung: Cấu trúc “为…所…”
Cấu trúc “为…所…” là một mẫu câu bị động trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, văn học, chính trị, hoặc các văn bản học thuật. Đây là một dạng bị động tương đương với “被…所…” nhưng mang sắc thái trang trọng, khách quan và súc tích hơn.

  1. Cấu trúc và thành phần
    为 + tác nhân + 所 + động từ

Trong đó:

为 (wèi): biểu thị “bị” (giống như 被)

所 (suǒ): đứng trước động từ, nhấn mạnh hành động

Động từ: thường là động từ đơn âm tiết hoặc cụm động từ

→ Dịch nghĩa: “bị/được… làm gì đó”

  1. Ý nghĩa và sắc thái
    Diễn đạt thể bị động trang trọng

Nhấn mạnh chủ thể bị tác động và hành động xảy ra

Thường dùng trong văn viết, báo chí, văn kiện chính trị, văn học cổ điển

Có thể thay thế bằng “被…所…” trong văn nói

  1. So sánh với các cấu trúc bị động khác
    Cấu trúc Mức độ trang trọng Ví dụ Ghi chú
    被 + tác nhân + động từ Thông dụng, khẩu ngữ 他被老师批评了。
    Tā bèi lǎoshī pīpíng le. Dùng phổ biến trong đời sống
    为 + tác nhân + 所 + động từ Trang trọng, văn viết 他为老师所批评。
    Tā wèi lǎoshī suǒ pīpíng. Dùng trong văn bản chính thức
  2. Ví dụ minh họa
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    认识他的人,没有人不为他认真的工作态度所感动。 Rènshí tā de rén, méiyǒu rén bù wèi tā rènzhēn de gōngzuò tàidù suǒ gǎndòng. Những người quen anh ấy, không ai là không bị thái độ làm việc nghiêm túc của anh ấy làm cảm động.
    有了科学,大自然就可以更好地为人所用。 Yǒule kēxué, dàzìrán jiù kěyǐ gèng hǎo de wèi rén suǒ yòng. Nhờ có khoa học, thiên nhiên có thể được con người sử dụng tốt hơn.
    这个建议为大家所接受。 Zhège jiànyì wèi dàjiā suǒ jiēshòu. Đề xuất này được mọi người chấp nhận.
    他的作品为专家所肯定。 Tā de zuòpǐn wèi zhuānjiā suǒ kěndìng. Tác phẩm của anh ấy được các chuyên gia công nhận.
  3. Các lưu ý khi sử dụng
    “为” trong cấu trúc này không mang nghĩa “vì” mà là “bị” (giống 被)

“所” luôn đứng trước động từ, không thể bỏ

Cấu trúc này không dùng trong khẩu ngữ hàng ngày

Có thể thay thế bằng “被…所…” hoặc “被…” trong văn nói

  1. Các động từ thường gặp trong cấu trúc “为…所…”
    Động từ Nghĩa Ví dụ
    感动 (gǎndòng) cảm động 他为她的故事所感动。
    利用 (lìyòng) sử dụng 自然资源应为人所合理利用。
    接受 (jiēshòu) chấp nhận 这个观点为社会所接受。
    喜爱 (xǐ’ài) yêu thích 这部电影为观众所喜爱。
    尊重 (zūnzhòng) tôn trọng 他为同事所尊重。
  2. So sánh với “所 + động từ + 的”
    Ngoài cấu trúc “为…所…”, từ “所” còn xuất hiện trong mẫu câu:

所 + động từ + 的 + danh từ

Dùng để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động

Ví dụ:

我所知道的事情不多。 Wǒ suǒ zhīdào de shìqing bù duō. → Những điều tôi biết không nhiều.

Bài giảng ngữ pháp tiếng Trung: Cấu trúc 为…所…

  1. Định nghĩa và chức năng
    Cấu trúc “为…所…” là một cấu trúc bị động trang trọng trong tiếng Trung, thường được sử dụng trong văn viết, văn học, báo chí, hoặc văn bản chính luận. Trong cấu trúc này:

“为” đóng vai trò như giới từ “bị” hoặc “được” trong tiếng Việt.

“所” là một trợ từ đứng trước động từ, biểu thị hành động mà chủ ngữ bị tác động.

→ Cấu trúc này tương đương với “被…所…”, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.

  1. Cấu trúc ngữ pháp
    为 + tác nhân (người hoặc vật gây ra hành động) + 所 + động từ

Chủ ngữ là đối tượng chịu tác động

Tác nhân là người hoặc vật gây ra hành động

Động từ thường là ngoại động từ (có tân ngữ)

  1. So sánh với cấu trúc bị động thông thường
    Cấu trúc Hình thức Sắc thái
    被 + tác nhân + động từ 被动句 thông thường Dùng phổ biến trong khẩu ngữ
    为 + tác nhân + 所 + động từ Bị động trang trọng Dùng trong văn viết, văn học, báo chí
  2. Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    认识他的人,没有人不为他认真的工作态度所感动。 Rènshi tā de rén, méiyǒu rén bù wèi tā rènzhēn de gōngzuò tàidù suǒ gǎndòng. Những người quen anh ấy, không ai là không bị thái độ làm việc nghiêm túc của anh ấy làm cảm động.
    有了科学,大自然就可以更好地为人所用。 Yǒule kēxué, dàzìrán jiù kěyǐ gèng hǎo de wèi rén suǒ yòng. Nhờ có khoa học, thiên nhiên có thể được con người sử dụng tốt hơn.
    这个建议为大家所接受。 Zhège jiànyì wèi dàjiā suǒ jiēshòu. Đề xuất này được mọi người chấp nhận.
    他的努力终于为领导所认可。 Tā de nǔlì zhōngyú wèi lǐngdǎo suǒ rènkě. Nỗ lực của anh ấy cuối cùng đã được lãnh đạo công nhận.
  3. Lưu ý khi sử dụng
    Chỉ dùng trong văn viết, không phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày.

“所” thường đứng trước động từ đơn âm tiết hoặc cụm động từ.

Nếu động từ là đa âm tiết, đôi khi có thể lược bỏ “所”, nhưng trong cấu trúc “为…所…” thì không nên lược bỏ để giữ tính trang trọng.

  1. Các động từ thường gặp trong cấu trúc này
    Động từ Nghĩa
    感动 cảm động
    利用 sử dụng
    接受 chấp nhận
    认可 công nhận
    尊重 tôn trọng
    喜爱 yêu thích
    理解 thấu hiểu
  2. Biến thể và cấu trúc tương đương
    被…所…: Cũng là cấu trúc bị động trang trọng, có thể thay thế cho “为…所…”

Ví dụ: 他被大家所尊重。= 他为大家所尊重。→ Anh ấy được mọi người tôn trọng.

Bài giảng ngữ pháp tiếng Trung: Cấu trúc “为……所……”
I. Định nghĩa và đặc điểm chung

  1. Cấu trúc:
    为 + Tân ngữ + 所 + Động từ
  2. Loại hình ngữ pháp:
    Cấu trúc ngữ pháp bị động trang trọng, thường thấy trong văn viết, ngôn ngữ chính luận, ngôn ngữ học thuật và văn bản hành chính.
  3. Đặc điểm:
    Mang ý nghĩa bị động giống như 被 trong khẩu ngữ, nhưng có sắc thái trang trọng hơn, thường được dùng trong văn viết.

“为” ở đây mang nghĩa bị (được), còn “所” là một trợ từ chỉ động tác chịu tác động.

II. So sánh với câu bị động dùng 被
Cấu trúc khẩu ngữ Cấu trúc viết trang trọng
他被大家称赞。 他为大家所称赞。
Tôi được khen ngợi bởi mọi người. Tôi được mọi người tán dương.

Như vậy, “为……所……” có chức năng tương tự như 被 nhưng thường không dùng trong văn nói hàng ngày.

III. Cách sử dụng cụ thể

  1. Cấu trúc đầy đủ:
    为 + Chủ thể hành động (thường là người, tập thể, sự vật) + 所 + Động từ chính

Trong đó:

为 đóng vai trò chỉ chủ thể gây ra hành động (tương đương “bởi ai đó”)

所 đi trước động từ, cấu thành nên ngữ pháp bị động

  1. Tình huống sử dụng:
    Khi muốn thể hiện hành động bị tác động theo cách trang trọng, nhấn mạnh, học thuật

Khi muốn làm nổi bật kết quả hay ảnh hưởng của hành động

IV. Ví dụ phân tích chi tiết
Ví dụ 1:
认识他的人,没有人不为他认真的工作态度所感动。
Những người quen biết anh ấy, không ai là không bị thái độ làm việc nghiêm túc của anh ấy làm cảm động.

Phân tích:

为他认真的工作态度 → bởi thái độ làm việc nghiêm túc của anh ấy

所感动 → bị cảm động

==> Dịch sát cấu trúc: “Bị cảm động bởi thái độ làm việc nghiêm túc của anh ấy”

Ví dụ 2:
有了科学,大自然就可以更好地为人所用。
Có khoa học, tự nhiên có thể được con người sử dụng tốt hơn.

Phân tích:

为人 → bởi con người

所用 → được sử dụng

==> Cả câu mang sắc thái học thuật, viết trang trọng, phù hợp với văn nghị luận hoặc văn miêu tả khoa học.

Ví dụ 3:
这些作品广为大众所喜爱。
Những tác phẩm này được đông đảo công chúng yêu thích.

Phân tích:

广为:được rộng rãi

大众:quần chúng

所喜爱:bị yêu thích

==> Dịch sát: Được công chúng yêu thích một cách rộng rãi

Ví dụ 4:
这种观点早已为学术界所接受。
Quan điểm này từ lâu đã được giới học thuật chấp nhận.

==> Dùng trong ngôn ngữ học thuật, để tăng mức độ uy tín cho thông tin.

V. Các động từ thường dùng với “所”
Động từ Nghĩa tiếng Việt
感动 cảm động
理解 hiểu
使用 / 利用 sử dụng
接受 tiếp nhận
喜爱 yêu thích
研究 nghiên cứu
拥护 ủng hộ
批评 phê bình
报道 đưa tin
欣赏 thưởng thức

VI. Cấu trúc mở rộng và biến thể

  1. Có thể thêm trạng ngữ chỉ mức độ:
    广为……所……

深为……所……

Ví dụ:

她深为大家所尊敬。
→ Cô ấy rất được mọi người kính trọng.

  1. Có thể kết hợp với cụm phó từ:
    一直为……所……
    → Luôn luôn bị…

常常为……所……

Ví dụ:

他的成功一直为后人所称道。
→ Thành công của anh ấy luôn được người đời sau ca ngợi.

VII. So sánh “为……所……” với các hình thức bị động khác
Hình thức bị động Ngữ cảnh Tính trang trọng
被 + tân ngữ + động từ Khẩu ngữ hàng ngày Trung bình
叫 / 给 + tân ngữ + động từ Khẩu ngữ thân mật Thấp
为……所…… Văn viết học thuật Cao

“为……所……” là cấu trúc bị động trang trọng, thường thấy trong văn học, chính luận, văn hóa, học thuật, báo chí.

Cấu trúc này thường không dùng trong khẩu ngữ, mà dùng để nâng tầm diễn đạt trong văn viết.

Khi gặp các văn bản HSK cấp cao (HSK 5 – HSK 9), cấu trúc này xuất hiện rất thường xuyên, đặc biệt trong phần đọc hiểu và viết luận.

Chủ đề bài giảng ngữ pháp: Cấu trúc 为…所…
I. Khái quát chung
Cấu trúc: 为 + danh từ/chủ thể gây tác động + 所 + động từ

Ý nghĩa: Biểu thị câu bị động, nhấn mạnh người hoặc vật chịu tác động bởi một hành động nào đó.

Đặc điểm:

Mang phong cách trang trọng, dùng phổ biến trong văn viết, ngôn ngữ hành chính, pháp luật, nghị luận.

Ít dùng trong khẩu ngữ đời thường.

Tương đương: Dạng bị động của “被”, nhưng dùng trong văn viết và trịnh trọng hơn.

II. Thành phần ngữ pháp
Thành phần Giải thích
为 (wéi) Mang nghĩa “bị”, thay thế cho 被 trong câu bị động
所 (suǒ) Trợ từ thường đứng trước động từ chính, có nghĩa là “điều đã được…”
Động từ Hành động do chủ thể gây ra
Danh từ (giữa 为 và 所) Người hoặc vật thực hiện hành động

III. Cấu trúc đầy đủ
被 động trang trọng:
A 为 B 所 + Động từ
→ A bị B làm hành động gì đó
(A là đối tượng bị tác động, B là tác nhân, động từ là hành động gây tác động)

IV. So sánh với 被
被 câu 为…所… câu Ghi chú
他被大家称赞。 他为大家所称赞。 Anh ấy được mọi người khen ngợi.
她被学生爱戴。 她为学生所爱戴。 Cô ấy được học sinh kính yêu.
那本书被很多人阅读。 那本书为很多人所阅读。 Cuốn sách đó được rất nhiều người đọc.

=> Hai câu tương đương về ngữ nghĩa, nhưng “为…所…” mang sắc thái trang trọng hơn, văn viết hơn.

V. Ví dụ cụ thể và phân tích chi tiết
Ví dụ 1:
认识他的人,没有人不为他认真的工作态度所感动。
Rènshí tā de rén, méiyǒu rén bù wèi tā rènzhēn de gōngzuò tàidù suǒ gǎndòng.
→ Người quen biết anh ấy, không ai là không cảm động trước thái độ làm việc nghiêm túc của anh ấy.

Phân tích:

为他认真的工作态度 (do thái độ làm việc nghiêm túc của anh ấy)

所感动 (đã được cảm động)

Câu bị động nhấn mạnh cảm xúc bị tác động bởi thái độ làm việc

Ví dụ 2:
有了科学,大自然就可以更好地为人所用。
Yǒule kēxué, dàzìrán jiù kěyǐ gèng hǎo de wéi rén suǒ yòng.
→ Nhờ có khoa học, thiên nhiên có thể được con người khai thác và sử dụng tốt hơn.

Phân tích:

为人 (bởi con người)

所用 (được sử dụng)

Nhấn mạnh: Thiên nhiên là đối tượng bị sử dụng, con người là chủ thể tác động

Ví dụ 3:
这个政策受到了群众的支持,并为社会各界所称赞。
Zhège zhèngcè shòudào le qúnzhòng de zhīchí, bìng wèi shèhuì gèjiè suǒ chēngzàn.
→ Chính sách này nhận được sự ủng hộ của quần chúng và được các giới trong xã hội khen ngợi.

Ví dụ 4:
他的事迹为广大青年所敬佩。
Tā de shìjì wéi guǎngdà qīngnián suǒ jìngpèi.
→ Những việc làm của anh ấy được đông đảo thanh niên kính phục.

VI. Một số động từ thường xuất hiện trong cấu trúc 为…所…
Động từ Phiên âm Nghĩa
称赞 chēngzàn khen ngợi
感动 gǎndòng cảm động
理解 lǐjiě thấu hiểu
采用 cǎiyòng áp dụng
利用 lìyòng sử dụng
接受 jiēshòu tiếp nhận
敬佩 jìngpèi khâm phục
喜爱 xǐ’ài yêu thích
尊重 zūnzhòng tôn trọng

一、Định nghĩa ngữ pháp: “为……所……” là gì?
“为……所……” là một cấu trúc bị động trang trọng trong văn viết, văn trang trọng, học thuật hoặc văn cổ.
Trong đó:

为 tương đương với “被” — biểu thị chủ thể hành động

所 là một trợ từ dùng để dẫn động từ, biểu thị hành động do chủ thể thực hiện.

⇒ Dịch nghĩa là: “bị ai đó làm gì đó” / “được ai đó thực hiện hành động gì đó”

二、Cấu trúc ngữ pháp
Mẫu câu:
   为 + tân ngữ + 所 + động từ

Trong đó:

Thành phần Giải thích
为 Chỉ chủ thể thực hiện hành động (tác nhân gây ra hành động bị động)
所 Trợ từ dẫn động từ, mang nghĩa bị động
Động từ Động từ chính, thường là hành động có tính ảnh hưởng, nhận thức, cảm xúc
Tân ngữ Người hoặc vật bị tác động

三、Đặc điểm ngữ pháp
Đây là câu bị động trang trọng, thường gặp trong văn viết, luận văn, bài phát biểu, văn chính trị, khoa học…

Có thể thêm phó từ phủ định hoặc trạng ngữ vào trước hoặc giữa cấu trúc.

So với “被” thì “为…所…” ít dùng trong khẩu ngữ, nhưng diễn đạt trang trọng, nhấn mạnh tính trang bị động rõ ràng hơn.

四、Ví dụ và phân tích chi tiết
Ví dụ 1:
认识他的人,没有人不为他认真的工作态度所感动。
Rènshi tā de rén, méiyǒu rén bù wèi tā rènzhēn de gōngzuò tàidù suǒ gǎndòng.
→ Những người quen anh ấy, không ai là không bị thái độ làm việc nghiêm túc của anh ấy làm cảm động.

Giải thích:

为: chỉ chủ thể gây cảm động (tức là “thái độ làm việc”)

所感动: bị cảm động
→ bị cảm động bởi thái độ nghiêm túc

Ví dụ 2:
有了科学,大自然就可以更好地为人所用。
Yǒule kēxué, dàzìrán jiù kěyǐ gèng hǎo de wèi rén suǒ yòng.
→ Có khoa học, thiên nhiên có thể được con người sử dụng tốt hơn.

Giải thích:

为人: bởi con người

所用: được sử dụng
→ Thiên nhiên được con người sử dụng (bị động trang trọng)

Ví dụ 3:
这些优秀的作品,早已为广大读者所喜爱。
Zhèxiē yōuxiù de zuòpǐn, zǎoyǐ wèi guǎngdà dúzhě suǒ xǐ’ài.
→ Những tác phẩm xuất sắc này từ lâu đã được đông đảo độc giả yêu thích.

Ví dụ 4:
他的勇敢行为为大家所称赞。
Tā de yǒnggǎn xíngwéi wèi dàjiā suǒ chēngzàn.
→ Hành động dũng cảm của anh ấy được mọi người khen ngợi.

五、So sánh với cấu trúc bị động “被”
Đặc điểm 被 为…所…
Phong cách ngôn ngữ Khẩu ngữ phổ thông Văn viết, trang trọng, học thuật
Tính linh hoạt Cao – dùng mọi ngữ cảnh Thấp – dùng trong hoàn cảnh trang trọng
Vị trí tân ngữ Sau 被 Giữa 为 và 所
Ví dụ tương đương 他被大家称赞。 他为大家所称赞。

六、Các động từ thường dùng trong cấu trúc “为…所…”
Động từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
感动 gǎndòng cảm động
使用 shǐyòng sử dụng
喜爱 xǐ’ài yêu thích
称赞 chēngzàn khen ngợi
理解 lǐjiě hiểu
接受 jiēshòu tiếp nhận
关注 guānzhù quan tâm
尊重 zūnzhòng tôn trọng

七、Câu mẫu luyện tập
Bài tập 1: Biến đổi các câu sau sang cấu trúc “为…所…”
他被大家理解了。
→ 他为大家所理解。

这本书被许多人喜爱。
→ 这本书为许多人所喜爱。

这个观点被专家接受。
→ 这个观点为专家所接受。

“为…所…” là cấu trúc bị động mang tính văn viết, thường được dùng để biểu thị một hành động do người khác thực hiện lên người/vật nào đó.

Mang lại phong cách trang trọng, khoa học, logic hơn so với cấu trúc “被”.

Thường dùng trong văn bản học thuật, luận văn, chính trị, triết học.

BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP: CẤU TRÚC “为……所……”
I. Giới thiệu chung
Cấu trúc “为……所……” là một kết cấu bị động trang trọng (书面语的被动句式), thường dùng trong văn viết, báo chí, văn chính luận, có thể thay thế cho cấu trúc bị động với 被 (bèi) nhưng mang sắc thái trang nhã, khách quan và học thuật hơn.

II. Cấu trúc ngữ pháp
Mẫu câu cơ bản:
css
Copy
Edit
为 + [tân ngữ] + 所 + [động từ]
为: đóng vai trò tương đương với 被, nghĩa là “bị”, “được”

所: đứng trước động từ, mang ý nghĩa là “việc…”, giống như danh hóa động từ

Tương đương với:
“被……所……” hoặc “被…………” trong văn nói.

III. Ý nghĩa
Dùng để nhấn mạnh chủ thể chịu tác động của hành động và đối tượng gây ra hành động một cách trang trọng, lý trí, phi cảm xúc.

IV. Đặc điểm sử dụng
Đặc điểm Chi tiết
Phong cách Trang trọng, văn viết, chính luận, báo chí
Thường dùng với Danh từ trừu tượng, sự kiện, hành vi mang tính lý trí hoặc giá trị xã hội
Không dùng trong Giao tiếp hàng ngày, ngôn ngữ thân mật

V. Phân tích chi tiết từng thành phần
为 = 被 (người/vật chịu hành động)

所 đứng trước động từ, biểu thị “việc… bởi ai đó”

→ Giống cách dịch tiếng Việt: “được… bởi…”

VI. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1:
认识他的人,没有人不为他认真的工作态度所感动。
Phiên âm: Rènshi tā de rén, méiyǒu rén bù wèi tā rènzhēn de gōngzuò tàidù suǒ gǎndòng.
Dịch: Những người quen biết anh ấy, không ai là không bị xúc động bởi thái độ làm việc nghiêm túc của anh ấy.

→ Phân tích:

为他认真的工作态度 (bởi thái độ làm việc nghiêm túc của anh ấy)

所感动 (bị cảm động)

Ví dụ 2:
有了科学,大自然就可以更好地为人所用。
Phiên âm: Yǒule kēxué, dàzìrán jiù kěyǐ gènghǎo de wèi rén suǒ yòng.
Dịch: Nhờ có khoa học, thiên nhiên có thể được con người sử dụng hiệu quả hơn.

→ Phân tích:

为人 (bởi con người)

所用 (được sử dụng)

Ví dụ 3:
这些作品为世人所称道。
Phiên âm: Zhèxiē zuòpǐn wèi shìrén suǒ chēngdào.
Dịch: Những tác phẩm này được mọi người ca ngợi.

→ Phân tích:

为世人 (bởi thế nhân/mọi người)

所称道 (được tán dương)

Ví dụ 4:
他的勇敢行为为大家所敬佩。
Phiên âm: Tā de yǒnggǎn xíngwéi wèi dàjiā suǒ jìngpèi.
Dịch: Hành động dũng cảm của anh ấy được mọi người kính phục.

→ Phân tích:

为大家 (bởi mọi người)

所敬佩 (được kính phục)

VII. So sánh với cấu trúc bị động “被”
Cấu trúc Ví dụ Phong cách
被…… 他被老师批评了。Anh ấy bị giáo viên phê bình. Khẩu ngữ, phổ thông
为……所…… 他为老师所批评。Anh ấy bị giáo viên phê bình. Trang trọng, văn viết

→ Cùng nghĩa, nhưng “为……所……” trang trọng, khách quan hơn, mang tính “phi cá nhân”.

VIII. Một số động từ thường đi với “所”
Động từ (所 + V) Nghĩa tiếng Việt
所感动 bị cảm động
所用 được sử dụng
所称赞 / 所称道 được ca ngợi
所敬佩 được kính phục
所注意 được chú ý
所接受 được tiếp nhận
所批评 bị phê bình
所控制 bị kiểm soát
所影响 bị ảnh hưởng
所理解 được hiểu

IX. Luyện tập – Biến đổi câu bị động thường sang “为……所……”
他被大家赞扬。→ 他为大家所赞扬。

这个观点被学者接受。→ 这个观点为学者所接受。

他被警察控制住了。→ 他为警察所控制。

Cấu trúc Ý nghĩa Phong cách Cách dùng
为……所…… Bị/được… bởi… Trang trọng, văn viết Dùng với hành vi khách quan, trừu tượng, mang sắc thái nghiêm túc

BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG
Chủ đề: Cấu trúc “为……所……”

  1. Định nghĩa
    “为……所……” là một cấu trúc bị động đặc biệt trong tiếng Trung, cố định, thường gặp trong văn viết trang trọng hoặc văn phong chính thức.

Trong đó:

“为” mang nghĩa “bị” hoặc “được” (chỉ chủ thể hành động trong câu bị động).

“所” là một phó từ hư từ đứng trước động từ để tạo dạng bị động.

=> Toàn bộ cấu trúc “为……所……” diễn đạt “bị (ai đó) làm (việc gì)” hoặc “được (ai đó) làm (việc gì)”, tương tự như bị động trong tiếng Việt.

  1. Công thức
    为 + tác động nhân (chủ thể gây ra hành động) + 所 + động từ

“为” + người/ vật/ thế lực tác động

“所” + động từ

Ví dụ:

为大家所喜爱
Được mọi người yêu thích.

  1. Ý nghĩa ngữ pháp
    Đây là một loại câu bị động chính thức (书面语被动句)

Thường dùng trong văn viết, báo chí, nghị luận, báo cáo, văn hàn học thuật.

Mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc, chuẩn mực.

Thường dùng để nhấn mạnh chủ thể chịu tác động hoặc phạm vi tác động.

  1. So sánh với 被字句
    被字句: phổ biến hơn trong văn nói, thân mật, tự nhiên.
    Ví dụ: 他被老师表扬了。
    Anh ấy được thầy khen.

为……所……: văn viết, trang trọng, nhấn mạnh phạm vi, tác động.
Ví dụ: 他为老师所表扬。
Anh ấy được thầy khen (văn viết trang trọng hơn).

  1. Ý nghĩa chi tiết từng thành phần
    “为” = 被 (bị, được)
    Dùng để dẫn vào tác động nhân (ai, cái gì).

“所” = đánh dấu vị trí động từ trong mệnh đề bị động.
Đứng trước động từ, tương tự từ “mà” trong tiếng Việt.

  1. Cách dịch sang tiếng Việt
    被 (bị / được) … 所 … (mà …)

Được … làm gì

Bị … làm gì

Ví dụ:

为大家所喜爱 = Được mọi người yêu thích

为人所用 = Được con người sử dụng

  1. Ví dụ mẫu câu chi tiết
    Ví dụ 1
    认识他的人,没有人不为他认真的工作态度所感动。
    Rènshi tā de rén, méiyǒu rén bù wèi tā rènzhēn de gōngzuò tàidù suǒ gǎndòng.
    Ai từng biết anh ấy, không ai mà không bị thái độ làm việc nghiêm túc của anh làm cảm động.

Phân tích cấu trúc:

为:表示被

他认真的工作态度:tác động nhân

所感动:bị … làm cảm động

Ví dụ 2
有了科学,大自然就可以更好地为人所用。
Yǒu le kēxué, dàzìrán jiù kěyǐ gèng hǎo de wèi rén suǒ yòng.
Nhờ khoa học, tự nhiên có thể được con người sử dụng tốt hơn.

Phân tích cấu trúc:

为:表示被

人:tác động nhân (con người)

所用:được … sử dụng

Ví dụ 3
他的作品为广大读者所喜爱。
Tā de zuòpǐn wèi guǎngdà dúzhě suǒ xǐ’ài.
Tác phẩm của anh ấy được đông đảo độc giả yêu thích.

Ví dụ 4
这个品牌的产品为世界各国所认可。
Zhège pǐnpái de chǎnpǐn wèi shìjiè gèguó suǒ rènkě.
Sản phẩm của thương hiệu này được các nước trên thế giới công nhận.

Ví dụ 5
他的观点为许多人所接受。
Tā de guāndiǎn wèi xǔduō rén suǒ jiēshòu.
Quan điểm của anh ấy được nhiều người tiếp nhận.

Ví dụ 6
这种做法为专家所批评。
Zhè zhǒng zuòfǎ wèi zhuānjiā suǒ pīpíng.
Cách làm này bị chuyên gia chỉ trích.

  1. Mô hình câu thường dùng
    A 为 B 所 C
    => A bị/được B làm C

Ví dụ:

他的努力为大家所看见。
Nỗ lực của anh ấy được mọi người nhìn thấy.

这个计划为领导所批准。
Kế hoạch này được lãnh đạo phê duyệt.

  1. Một số cách dịch tiếng Việt tự nhiên
    被 … 所 … => được … mà …

Được … làm gì

Bị … làm gì

Được … nhờ …

Nhờ … mà được …

Ví dụ:

为人所用 = Được con người sử dụng

为人所知 = Được mọi người biết đến

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Phổ biến trong văn viết, ít dùng trong hội thoại hằng ngày.

Mang tính chất trang trọng, nghiêm túc.

Thường thấy trong báo chí, báo cáo học thuật, văn nghị luận.

Trong nói chuyện thường ngày, người Trung thường dùng 被字句 hoặc cấu trúc chủ động tự nhiên.

  1. Các cụm từ cố định thông dụng
    为人所用 – được con người sử dụng

为人所知 – được mọi người biết đến

为人所爱 – được mọi người yêu mến

为人所重 – được mọi người coi trọng

为人所弃 – bị người ta ruồng bỏ

为人所笑 – bị người ta cười nhạo

“为……所……” là một cấu trúc bị động đặc biệt, thường dùng trong văn viết chính thức.

Biểu thị bị động, nhấn mạnh chủ thể bị tác động và phạm vi tác động.

So với 被字句, “为……所……” trang trọng, nghiêm túc và viết lách hơn.

Công thức: 为 + tác động nhân + 所 + động từ.

BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP: Cấu trúc “为……所……”
I. Tổng quan cấu trúc “为……所……” là gì?
“为……所……” là một cấu trúc bị động đặc biệt, thường dùng trong văn viết trang trọng, ngôn ngữ sách vở, mang sắc thái văn ngôn (ngữ pháp cổ), khác với câu bị động thông thường dùng “被” trong văn nói.

II. Cấu tạo ngữ pháp
Cấu trúc:
  为 + tác nhân (người hoặc sự vật gây ra hành động) + 所 + động từ

Trong đó:

“为” = tương đương với “被” (nghĩa là “bị” hoặc “được”)

“所” = trợ từ văn ngữ, đứng trước động từ chính để biểu thị hành động bị thực hiện bởi tác nhân đứng sau “为”

III. Ý nghĩa của cấu trúc “为……所……”
Cấu trúc này dùng để biểu thị một hành động bị thực hiện bởi một chủ thể nào đó, nhưng khác với cách dùng “被” mang sắc thái thông thường, “为……所……” thường:

Trang trọng, lý luận

Dùng trong văn viết, luật pháp, luận văn

Có thể dùng với nghĩa tiêu cực (“bị”) hoặc tích cực (“được”)

IV. So sánh với cấu trúc bị động dùng “被”
Cấu trúc bị động thông thường Cấu trúc “为……所……”
他被老师批评了。
(Anh ấy bị giáo viên phê bình.) 他为老师所批评。
(Anh ấy bị giáo viên phê bình.)
通俗, thường dùng trong văn nói Trang trọng, thường dùng trong văn viết
Câu đơn giản, dễ hiểu hơn Sắc thái lý luận, trang trọng

V. Cách dùng và lưu ý
“所” + động từ: “所” luôn đứng ngay trước động từ trong câu.

“为” + tác nhân: đứng trước “所”, giống vai trò “被” trong câu bị động thông thường.

Không sử dụng trong mọi tình huống giao tiếp hàng ngày; chỉ nên dùng khi viết văn bản, làm bài viết học thuật, báo chí, luật, văn học cổ, v.v.

Một số động từ không phù hợp để dùng với “为……所……”, ví dụ như các động từ phi hành động hoặc quá thông tục.

VI. Ví dụ chi tiết kèm phân tích
Ví dụ 1:
认识他的人,没有人不为他认真的工作态度所感动。
Phiên âm: Rènshi tā de rén, méiyǒu rén bù wèi tā rènzhēn de gōngzuò tàidù suǒ gǎndòng.
Dịch: Những người quen anh ấy, không ai là không bị cảm động bởi thái độ làm việc nghiêm túc của anh ấy.
Phân tích:

为他认真的工作态度 → bởi thái độ làm việc nghiêm túc của anh ấy

所感动 → bị cảm động

Ví dụ 2:
有了科学,大自然就可以更好地为人所用。
Phiên âm: Yǒule kēxué, dàzìrán jiù kěyǐ gèng hǎo de wèi rén suǒ yòng.
Dịch: Nhờ có khoa học, thiên nhiên có thể được con người sử dụng tốt hơn.
Phân tích:

为人 → bởi con người

所用 → được sử dụng
→ Dịch là “được con người sử dụng”, mang nghĩa tích cực.

Ví dụ 3:
这个观点已经为学界广泛所接受。
Phiên âm: Zhège guāndiǎn yǐjīng wèi xuéjiè guǎngfàn suǒ jiēshòu.
Dịch: Quan điểm này đã được giới học thuật chấp nhận rộng rãi.
Phân tích:

为学界广泛 → bởi giới học thuật

所接受 → được chấp nhận

Ví dụ 4:
他的行为为社会所谴责。
Phiên âm: Tā de xíngwéi wèi shèhuì suǒ qiǎnzé.
Dịch: Hành vi của anh ta bị xã hội lên án.
Phân tích:

“为社会” → bởi xã hội

“所谴责” → bị lên án
→ Sắc thái phê phán mạnh mẽ, trang trọng.

VII. Các động từ thường đi kèm “所”
Dưới đây là một số động từ thường xuất hiện sau “所” trong cấu trúc “为……所……”:

Động từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
感动 gǎndòng cảm động
接受 jiēshòu chấp nhận
理解 lǐjiě hiểu
欣赏 xīnshǎng đánh giá cao
重视 zhòngshì coi trọng
利用 lìyòng lợi dụng, sử dụng
批评 pīpíng phê bình
谴责 qiǎnzé lên án

“为……所……” là một cấu trúc bị động trang trọng, tương đương với “被……V……”, nhưng thường dùng trong văn viết nghiêm túc, sách vở, báo chí, học thuật.

Cấu trúc: 为 + tác nhân + 所 + động từ

Mang sắc thái văn ngôn, được dùng để làm nổi bật hành động bị gây ra bởi một đối tượng nhất định.

Cần nắm rõ ngữ cảnh phù hợp để sử dụng đúng.

Bài giảng ngữ pháp tiếng Trung: Cấu trúc 为……所……

  1. Giới thiệu tổng quan
    Cấu trúc ngữ pháp “为……所……” là một câu bị động đặc biệt trong tiếng Hán, thường dùng trong văn viết trang trọng, văn nghị luận, báo chí, học thuật, và đặc biệt xuất hiện nhiều trong các đề thi HSK 6 – HSK 9, cũng như trong các bài văn viết chuẩn Hán ngữ tiêu chuẩn.

Đây là một cấu trúc cố định (固定结构) dùng để biểu thị hành vi bị tác động bởi chủ thể, tương đương với cách dùng 被 + động từ trong khẩu ngữ, nhưng mang sắc thái trang trọng, học thuật và viết lách hơn.

  1. Giải nghĩa cấu trúc
    为: tương đương với “被” – biểu thị chủ thể tiếp nhận hành động (bị…)

所: tương đương với “的” + động từ – biểu thị hành vi gây ra ảnh hưởng

→ Tóm lại: “为 + người gây ra hành động + 所 + động từ”
→ nghĩa là “bị … làm cho …” / “được … làm cho …” tùy vào ngữ cảnh.

  1. Cấu trúc ngữ pháp chi tiết
    Cấu trúc chuẩn:
    为 + chủ thể gây ra hành động + 所 + động từ

Trong đó:

“为” mang nghĩa “bị”, là giới từ chỉ sự tiếp nhận hành động.

“所 + động từ” là một cách danh từ hóa hành vi của tác nhân gây ảnh hưởng.

  1. Ví dụ chi tiết kèm phân tích, pinyin và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    认识他的人,没有人不为他认真的工作态度所感动。
    Rènshi tā de rén, méiyǒu rén bù wèi tā rènzhēn de gōngzuò tàidù suǒ gǎndòng.
    Những người quen biết anh ấy, không ai không bị thái độ làm việc nghiêm túc của anh ấy làm cho cảm động.

Phân tích:

为他认真的工作态度: bởi thái độ làm việc nghiêm túc của anh ấy

所感动: bị làm cho cảm động
→ Câu mang ý bị động trang trọng: không ai không bị cảm động bởi sự nghiêm túc của anh ấy.

Ví dụ 2:
有了科学,大自然就可以更好地为人所用。
Yǒule kēxué, dàzìrán jiù kěyǐ gèng hǎo de wèi rén suǒ yòng.
Khi có khoa học, tự nhiên có thể được con người sử dụng tốt hơn.

Phân tích:

为人: bởi con người

所用: được sử dụng
→ Dịch sát là: “tự nhiên có thể bị con người sử dụng” – tức là được con người sử dụng (tích cực)

Ví dụ 3:
这篇文章被专家们认为是近年来最有影响力的研究成果之一,广为人所知。
Zhè piān wénzhāng bèi zhuānjiāmen rènwéi shì jìnnián lái zuì yǒu yǐngxiǎnglì de yánjiū chéngguǒ zhī yī, guǎng wéi rén suǒ zhī.
Bài viết này được các chuyên gia đánh giá là một trong những công trình nghiên cứu có ảnh hưởng nhất trong những năm gần đây, và được nhiều người biết đến.

Phân tích:

广为人所知: được nhiều người biết đến
→ “广” (rộng rãi) + “为人” (bởi người) + “所知” (được biết đến) → trang trọng, súc tích hơn rất nhiều so với nói khẩu ngữ

Ví dụ 4:
他的勇敢行为为大家所称赞。
Tā de yǒnggǎn xíngwéi wèi dàjiā suǒ chēngzàn.
Hành vi dũng cảm của anh ấy được mọi người khen ngợi.

Ví dụ 5:
这种技术已经为国际社会所接受。
Zhè zhǒng jìshù yǐjīng wèi guójì shèhuì suǒ jiēshòu.
Kỹ thuật này đã được cộng đồng quốc tế chấp nhận.

  1. So sánh với cấu trúc bị động dùng “被”
    Cấu trúc Cách dùng Sắc thái
    被 + động từ Phổ biến trong khẩu ngữ, thông dụng Thông thường, trung tính
    为……所…… Chủ yếu trong văn viết, trang trọng Học thuật, chính thức, lịch sự

Ví dụ so sánh:
口语:
他被人批评了。
Tā bèi rén pīpíng le.
Anh ấy bị người khác phê bình.

Văn viết / trang trọng:
他为人所批评。
Tā wèi rén suǒ pīpíng.
Anh ấy bị người khác phê bình.

→ Ý nghĩa tương đương nhưng văn phong khác nhau hoàn toàn

  1. Các động từ thường gặp sau “所”:
    Động từ Nghĩa tiếng Việt
    知 biết
    用 sử dụng
    赞赏 / 称赞 khen ngợi
    理解 hiểu
    接受 chấp nhận
    喜爱 yêu thích
    研究 nghiên cứu
    关注 quan tâm
    感动 cảm động
  2. Các cụm cố định thường gặp với 为……所……
    Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
    为人所知 wéi rén suǒ zhī được người ta biết đến
    为人所用 wéi rén suǒ yòng được người sử dụng
    为人所赞赏 wéi rén suǒ zànshǎng được khen ngợi
    为大众所接受 wéi dàzhòng suǒ jiēshòu được công chúng đón nhận
    为专家所肯定 wéi zhuānjiā suǒ kěndìng được chuyên gia công nhận
  3. Ứng dụng trong thi HSK và viết luận học thuật
    Đây là cấu trúc cao cấp, xuất hiện trong các đoạn văn nghị luận, trích đoạn báo chí, văn bản chính trị, xã hội học, luật học…

Khi luyện viết bài luận HSK 6, HSK 7-9, việc sử dụng cấu trúc “为……所……” giúp nâng cao chất lượng hành văn, thể hiện tư duy trang trọng, cấu trúc logic, và mang tính ngôn ngữ viết chuẩn Hán ngữ học thuật cao cấp.

BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG: CẤU TRÚC 为……所……
I. Giới thiệu tổng quát

  1. Định nghĩa
    为……所…… là một kết cấu bị động cố định trong tiếng Trung trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo chí, luật pháp, văn học cổ hoặc các bài viết mang tính học thuật, không thường xuất hiện trong khẩu ngữ đời thường.
  2. Đặc điểm
    Thuộc loại bị động trang trọng.

Cấu trúc: “为 + tác nhân (người gây ra hành động) + 所 + động từ”

Tương đương với nghĩa “bị…” trong tiếng Việt.

Hành động thường mang tính trừu tượng, cảm xúc, ảnh hưởng, hoặc phạm vi rộng (ví dụ: cảm động, sử dụng, ảnh hưởng, áp chế, đánh giá, truyền bá,…).

II. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc chuẩn
为 + Tác nhân (chủ thể gây ra hành động) + 所 + Động từ

Trong đó:

为 = 被 (nghĩa bị động, do… mà…)

所 + Động từ: chỉ hành động bị tác động

Có thể có thêm các bổ ngữ trạng ngữ, phó từ, định ngữ trong câu.

III. Giải thích ngữ nghĩa và chức năng

  1. Sắc thái trang trọng
    Khác với cấu trúc 被 thường dùng trong đời thường, 为……所…… được sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính chính thức, học thuật hoặc khi nói về các hiện tượng mang tính quy mô, xã hội, lịch sử.
  2. Giới hạn sử dụng
    Chỉ dùng với động từ mang ý nghĩa bị tác động như: 利用 (sử dụng), 感动 (cảm động), 欣赏 (tán thưởng), 控制 (kiểm soát), 理解 (hiểu), 采纳 (chấp nhận), 批评 (phê bình), 喜爱 (yêu thích), 接受 (tiếp nhận), 采用 (áp dụng), 抨击 (công kích),…

IV. Phân tích ví dụ tiêu biểu
Ví dụ 1:
认识他的人,没有人不为他认真的工作态度所感动。
Rènshi tā de rén, méiyǒu rén bù wèi tā rènzhēn de gōngzuò tàidù suǒ gǎndòng.
Những người quen anh ấy, không ai không bị thái độ làm việc nghiêm túc của anh ấy làm cảm động.

→ Trong câu này:

为: biểu thị “bị”

他认真的工作态度: chủ thể gây ra cảm động

所感动: bị làm cảm động
=> Kết cấu bị động trang trọng, giàu tính văn học.

Ví dụ 2:
有了科学,大自然就可以更好地为人所用。
Yǒule kēxué, dàzìrán jiù kěyǐ gèng hǎo de wèi rén suǒ yòng.
Nhờ có khoa học, tự nhiên có thể được con người sử dụng tốt hơn.

→ Trong câu này:

为人: bị con người

所用: sử dụng
=> “Bị con người sử dụng” – nhưng theo nghĩa tích cực, không mang sắc thái tiêu cực.

V. So sánh với các cấu trúc bị động khác
Cấu trúc Ví dụ Phong cách
被 + Tác nhân + Động từ 他被老师批评了。 (Anh ấy bị thầy giáo phê bình.) Khẩu ngữ, phổ biến
由 + Tác nhân + Động từ 这次调查由我们负责。 (Cuộc điều tra này do chúng tôi phụ trách.) Trang trọng trung bình
为 + Tác nhân + 所 + Động từ 他为大家所尊敬。 (Anh ấy được mọi người kính trọng.) Rất trang trọng, văn viết

VI. Các mẫu câu ứng dụng
Mẫu 1:
这部作品为广大读者所喜爱。
Zhè bù zuòpǐn wèi guǎngdà dúzhě suǒ xǐ’ài.
Tác phẩm này được đông đảo độc giả yêu thích.

Mẫu 2:
这种观点早已为社会所接受。
Zhè zhǒng guāndiǎn zǎo yǐ wèi shèhuì suǒ jiēshòu.
Quan điểm này từ lâu đã được xã hội chấp nhận.

Mẫu 3:
他那种不屈不挠的精神,为人们所敬佩。
Tā nà zhǒng bùqū bùnáo de jīngshén, wèi rénmen suǒ jìngpèi.
Tinh thần kiên cường không chịu khuất phục của anh ấy được mọi người kính phục.

Mẫu 4:
这种新型材料已经为许多国家的科研机构所采用。
Zhè zhǒng xīnxíng cáiliào yǐjīng wèi xǔduō guójiā de kēyán jīgòu suǒ cǎinà.
Loại vật liệu mới này đã được nhiều tổ chức nghiên cứu khoa học của các quốc gia sử dụng.

Mẫu 5:
他的善良与诚实为大家所公认。
Tā de shànliáng yǔ chéngshí wèi dàjiā suǒ gōngrèn.
Lòng tốt và sự chân thành của anh ấy được mọi người công nhận.

VII. Các động từ thường gặp trong cấu trúc 为……所……
Động từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
感动 làm cảm động 为他所感动
喜爱 yêu thích 为读者所喜爱
尊敬 kính trọng 为学生所尊敬
利用 lợi dụng, sử dụng 为人所利用
接受 tiếp nhận 为社会所接受
理解 hiểu 为他人所理解
控制 khống chế 为敌人所控制
欣赏 tán thưởng 为专家所欣赏
批评 phê bình 为老师所批评
使用 sử dụng 为人所用

VIII. Lưu ý sử dụng
Không dùng trong khẩu ngữ thường ngày.

Không dùng với hành động cụ thể mang tính vật lý như “ăn”, “mở”, “đi”, v.v…

Phù hợp với các tình huống mang tính trừu tượng, đánh giá, hoặc ảnh hưởng rộng.

Có thể lược bỏ 所 trong một số trường hợp hiện đại, nhưng dùng đủ thì rõ ràng và trang trọng hơn.

IX. Dịch tương đương tiếng Việt
为……所…… = “bị… bởi…”, “được… bởi…”

Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy động từ và ngữ cảnh.

X. Tổng kết bài học
Nội dung Tóm lược
Cấu trúc 为 + Tác nhân + 所 + Động từ
Ý nghĩa Biểu thị bị động trang trọng, thường dùng trong văn viết
Động từ thường dùng 喜爱、理解、接受、感动、利用、尊敬、欣赏、批评等
Sử dụng trong ngữ cảnh nào Văn học, báo chí, chính trị, học thuật, nội quy, luật pháp
Phong cách Trang trọng, học thuật, văn bản chính thức

BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG: CẤU TRÚC “为……所……”

  1. Định nghĩa và đặc điểm
    “为……所……” là một cấu trúc bị động cố định, mang sắc thái trang trọng và chủ yếu được sử dụng trong văn viết học thuật, hành chính, báo chí, nghị luận, pháp luật, khoa học và các tình huống trang trọng.

Trong cấu trúc này:

“为” tương đương với “被” (bị, được)

“所” là một yếu tố ngữ pháp cổ, đứng trước động từ chính để tạo nên sắc thái bị động văn viết.

→ Cả cụm “为……所……” tạo nên câu bị động mang tính trang trọng, nhấn mạnh người/chủ thể thực hiện hành động và kết quả tác động lên người/vật bị tác động.

  1. Cấu trúc chung
    Cấu trúc đầy đủ:
    为 + Chủ thể gây ra hành động + 所 + Động từ chính

Trong đó:

“为” → chỉ người hoặc vật gây ra hành động

“所” → đặt trước động từ chính, thể hiện động tác đã được thực hiện lên đối tượng.

Cả cấu trúc thể hiện hành động bị động, nhấn mạnh về tác động của một hành vi lên người khác.

  1. So sánh với cấu trúc “被”
    Cấu trúc Tình huống sử dụng Phong cách Ví dụ
    被 + Động từ Hằng ngày, khẩu ngữ Khẩu ngữ 他被老师批评了。
    为 + Tác nhân + 所 + Động từ Văn viết, hành chính, học thuật Trang trọng 他为老师所批评。

→ “为……所……” là một phiên bản trang trọng và mang tính học thuật hơn của “被……”.

  1. Ví dụ minh họa chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    认识他的人,没有人不为他认真的工作态度所感动。
    Rènshi tā de rén, méiyǒu rén bù wèi tā rènzhēn de gōngzuò tàidù suǒ gǎndòng.
    Những người quen biết anh ấy, không ai là không bị cảm động bởi thái độ làm việc nghiêm túc của anh.

→ Trong câu này:

为他认真的工作态度: bởi thái độ làm việc nghiêm túc của anh ấy

所感动: bị cảm động

Cả câu là một câu bị động trang trọng nhấn mạnh về sức ảnh hưởng của một người.

Ví dụ 2:
有了科学,大自然就可以更好地为人所用。
Yǒule kēxué, dàzìrán jiù kěyǐ gèng hǎo de wèi rén suǒ yòng.
Nhờ có khoa học, tự nhiên có thể được con người sử dụng tốt hơn.

→ 为人所用: được con người sử dụng
→ Dùng để diễn đạt một kết quả khách quan, mang tính khái quát.

Ví dụ 3:
这种技术已经为全世界所接受。
Zhè zhǒng jìshù yǐjīng wèi quán shìjiè suǒ jiēshòu.
Công nghệ này đã được cả thế giới chấp nhận.

→ Nhấn mạnh việc toàn thế giới là chủ thể gây ra hành động chấp nhận.

Ví dụ 4:
他提出的理论为学术界所重视。
Tā tíchū de lǐlùn wèi xuéshùjiè suǒ zhòngshì.
Lý luận mà anh ấy đưa ra được giới học thuật coi trọng.

→ Một ví dụ rất tiêu biểu trong văn viết học thuật.

Ví dụ 5:
她的成就为广大人民所称赞。
Tā de chéngjiù wèi guǎngdà rénmín suǒ chēngzàn.
Thành tựu của cô ấy được nhân dân ca ngợi.

  1. Tổng kết cách dùng
    Thành phần Vai trò
    为 (wèi) Chỉ người/vật thực hiện hành động
    所 (suǒ) Đặt trước động từ, nhấn mạnh tính bị động
    Động từ Động từ bị tác động (感动、接受、使用…)
    Tính chất Văn viết, trang trọng, hàn lâm
  2. Các động từ thường gặp trong cấu trúc “为……所……”
    Động từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    接受 jiēshòu chấp nhận
    利用 lìyòng lợi dụng, sử dụng
    使用 shǐyòng sử dụng
    喜爱 xǐ’ài yêu thích
    尊重 zūnzhòng tôn trọng
    重视 zhòngshì coi trọng
    称赞 chēngzàn khen ngợi
    感动 gǎndòng cảm động
    拒绝 jùjué từ chối
    怀疑 huáiyí nghi ngờ

Không dùng “为……所……” trong văn nói hàng ngày; thay vào đó, dùng “被”。

Cấu trúc này thường xuất hiện trong báo chí, nghị luận, luận văn, văn kiện chính trị.

Cần kết hợp với động từ mang tính trừu tượng hoặc khái quát cao, không dùng cho các hành động cụ thể như 吃、喝、走、看。

NGỮ PHÁP TRUNG VĂN TRANG TRỌNG: CẤU TRÚC “为……所……”
I. GIỚI THIỆU TỔNG QUÁT

  1. Hình thức:
    “为……所……” là một cấu trúc ngữ pháp cố định (固定结构) trong tiếng Trung, có chức năng như một câu bị động, tương đương với dạng “被” trong khẩu ngữ. Tuy nhiên, nó mang sắc thái trang trọng, văn viết, học thuật hoặc mang tính sách vở, khác biệt với “被” vốn phổ biến trong lời nói hàng ngày.
  2. Phiên âm:
    wéi …… suǒ ……
  3. Nghĩa tiếng Việt tương đương:
    bị… làm cho…

được… tác động bởi…

được sử dụng bởi ai đó

bị người khác… (khen, chê, xúc động…)

II. GIẢI NGHĨA TỪNG THÀNH PHẦN
Thành phần Từ Giải nghĩa Chức năng
为 wéi biểu thị bị động (giống 被) chỉ ra chủ thể tác động
所 suǒ trợ từ bị động, giống như “điều được…” đứng trước động từ chính
Động từ – như 感动 (cảm động), 使用 (sử dụng), 喜爱 (ưa thích)… hành động được thực hiện bởi chủ thể “为…”

→ Kết cấu chung:
为 + Tác nhân (người thực hiện hành động) + 所 + Động từ

III. ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP VÀ PHONG CÁCH

  1. Tính chất ngữ pháp:
    Là dạng câu bị động trang trọng

Có nguồn gốc từ văn ngôn cổ văn Trung Hoa

Thường gặp trong văn nghị luận, văn sách, tài liệu pháp lý, các bài viết học thuật hoặc trong báo chí chính luận

  1. Phân biệt với “被”:
    被 为……所……
    Dùng phổ biến trong khẩu ngữ, văn nói Dùng trong văn viết trang trọng
    Cấu trúc ngắn gọn: “被 + Tác nhân + Động từ” Cấu trúc dài, cổ phong hơn: “为 + Tác nhân + 所 + Động từ”
    Có thể dùng trong mọi ngữ cảnh Thường chỉ dùng trong văn viết, sách vở, báo chí học thuật

IV. CẤU TRÚC CỤ THỂ
Mẫu cấu trúc:
主语 + 为 + Tác nhân + 所 + Động từ

主语: đối tượng bị tác động

Tác nhân: người hoặc tổ chức gây ra hành động

Động từ: hành động mà tác nhân tác động lên chủ thể

V. GIẢI THÍCH CHI TIẾT VỚI CÁC VÍ DỤ
Ví dụ 1:
认识他的人,没有人不为他认真的工作态度所感动。
Rènshí tā de rén, méiyǒu rén bù wéi tā rènzhēn de gōngzuò tàidù suǒ gǎndòng.
→ Những người quen biết anh ấy, không ai là không bị thái độ làm việc nghiêm túc của anh làm cảm động.

Giải thích:

“为他……所感动” = bị anh ấy làm cảm động

Đây là cách nói trang trọng thay cho “被他的态度感动”

Ví dụ 2:
有了科学,大自然就可以更好地为人所用。
Yǒule kēxué, dàzìrán jiù kěyǐ gèng hǎo de wéi rén suǒ yòng.
→ Có khoa học, thiên nhiên có thể được con người sử dụng tốt hơn.

Giải thích:

“为人所用” = được con người sử dụng

“所用” = điều được dùng đến

Ví dụ 3:
他的作品已经为社会各界所认可。
Tā de zuòpǐn yǐjīng wéi shèhuì gèjiè suǒ rènkě.
→ Tác phẩm của anh ấy đã được các tầng lớp xã hội công nhận.

Ví dụ 4:
这种新技术迅速为企业所采纳。
Zhè zhǒng xīn jìshù xùnsù wéi qǐyè suǒ cǎinà.
→ Công nghệ mới này nhanh chóng được các doanh nghiệp áp dụng.

Ví dụ 5:
她的勇敢行为为人们所称赞。
Tā de yǒnggǎn xíngwéi wéi rénmen suǒ chēngzàn.
→ Hành vi dũng cảm của cô ấy được mọi người khen ngợi.

Ví dụ 6:
这本书的思想深度为学者所重视。
Zhè běn shū de sīxiǎng shēndù wéi xuézhě suǒ zhòngshì.
→ Chiều sâu tư tưởng của cuốn sách này được các học giả coi trọng.

Ví dụ 7:
这种教育理念已经为世界广泛所接受。
Zhè zhǒng jiàoyù lǐniàn yǐjīng wéi shìjiè guǎngfàn suǒ jiēshòu.
→ Quan niệm giáo dục này đã được thế giới chấp nhận rộng rãi.

Ví dụ 8:
古代圣贤的教诲至今仍为后人所敬仰。
Gǔdài shèngxián de jiàohuì zhìjīn réng wéi hòurén suǒ jìngyǎng.
→ Lời dạy của các bậc hiền triết xưa vẫn được người đời sau kính trọng.

VI. CÁC ĐỘNG TỪ THƯỜNG DÙNG TRONG CẤU TRÚC “为……所……”
Dưới đây là một số động từ thường gặp khi dùng với “所”:

Động từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
使用 shǐyòng sử dụng
喜爱 xǐ’ài yêu thích
理解 lǐjiě thấu hiểu
称赞 chēngzàn khen ngợi
尊重 zūnzhòng tôn trọng
认可 rènkě công nhận
采纳 cǎinà tiếp nhận
采信 cǎixìn tin tưởng
敬仰 jìngyǎng kính trọng
接受 jiēshòu tiếp nhận

VII. SO SÁNH VỚI CẤU TRÚC “被”
Câu bị động với “被”:
他被大家赞扬。
→ Anh ấy được mọi người khen ngợi.

Câu tương đương với “为……所……”:
他为大家所赞扬。
→ Anh ấy được mọi người khen ngợi. (cách nói trang trọng hơn)

Kết luận: Hai cấu trúc có nghĩa giống nhau, nhưng mức độ trang trọng, hoàn cảnh sử dụng khác nhau rõ rệt.

“为……所……” không thay thế hoàn toàn “被”,chỉ dùng trong văn viết, văn nghị luận, sách giáo khoa, pháp luật, bài báo.

Trong hội thoại hàng ngày, dùng “被” là tự nhiên hơn.

Cấu trúc này không thể tùy tiện sử dụng với mọi động từ — thường dùng với những động từ mang tính tích cực, trừu tượng, cao cấp như: khen ngợi, tôn trọng, tiếp nhận, chấp nhận…

BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG
CẤU TRÚC “为……所……”
I. Giới thiệu chung
Cấu trúc “为……所……” là một dạng câu bị động đặc biệt, thường được dùng trong văn viết như báo chí, sách giáo khoa, văn học, luận văn học thuật. Đây là một cách diễn đạt bị động trang trọng hơn so với việc dùng 被 (bèi) trong khẩu ngữ hằng ngày.

Cấu trúc này diễn đạt việc một đối tượng bị tác động bởi một hành động nào đó, nhấn mạnh mối quan hệ giữa người/vật bị tác động và người/vật gây ra tác động.

II. Cấu trúc ngữ pháp
Mẫu câu:
为 + tác nhân + 所 + động từ

Trong đó:

“为” mang ý nghĩa “bị” (tương đương 被 trong văn nói)

“所” là một từ chức năng (trợ từ) thường đi trước động từ chính

Động từ ở đây thường là ngoại động từ – có thể có tân ngữ

Chủ ngữ của câu là người hoặc vật bị tác động

III. Ý nghĩa và phong cách sử dụng
Thể hiện nghĩa bị động giống như 被 nhưng mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.

Diễn tả người hoặc sự vật bị tác động bởi một hành động cụ thể nào đó.

Thường dùng để làm nổi bật ảnh hưởng, kết quả hoặc cảm xúc do hành động gây ra.

IV. So sánh với câu bị động dùng 被
Cấu trúc Phong cách sử dụng Ví dụ
被 + N + V Dùng trong văn nói 他被老师批评了。Anh ấy bị giáo viên phê bình.
为 + N + 所 + V Dùng trong văn viết 他为老师所批评。Anh ấy bị giáo viên phê bình.

Lưu ý:
Cả hai cấu trúc đều mang nghĩa bị động, nhưng “为……所……” thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, học thuật hơn.

V. Ví dụ minh họa và phân tích
Ví dụ 1:
认识他的人,没有人不为他认真的工作态度所感动。
Rènshí tā de rén, méiyǒu rén bù wéi tā rènzhēn de gōngzuò tàidù suǒ gǎndòng.
→ Những người quen biết anh ấy, không ai không bị thái độ làm việc nghiêm túc của anh ấy làm cảm động.

Giải thích:

为他认真的工作态度: bị thái độ làm việc nghiêm túc của anh ấy

所感动: được làm cho cảm động

Ví dụ 2:
有了科学,大自然就可以更好地为人所用。
Yǒu le kēxué, dàzìrán jiù kěyǐ gèng hǎo de wéi rén suǒ yòng.
→ Nhờ có khoa học, thiên nhiên có thể được con người sử dụng tốt hơn.

Giải thích:

为人: bị con người

所用: sử dụng
Câu nhấn mạnh vai trò phục vụ của thiên nhiên cho con người nhờ vào khoa học.

Ví dụ 3:
她的善良最终为大家所理解和接受。
Tā de shànliáng zuìzhōng wéi dàjiā suǒ lǐjiě hé jiēshòu.
→ Sự lương thiện của cô ấy cuối cùng được mọi người thấu hiểu và chấp nhận.

Ví dụ 4:
环境保护问题日益为公众所关注。
Huánjìng bǎohù wèntí rìyì wéi gōngzhòng suǒ guānzhù.
→ Vấn đề bảo vệ môi trường ngày càng được công chúng quan tâm.

VI. Các động từ thường đi sau “所”
Các động từ thường gặp trong cấu trúc “为……所……” là những từ thể hiện cảm xúc, tác động, đánh giá hoặc hành vi:

Động từ (所 + V) Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
所感动 bị cảm động 他为她的故事所感动。
所利用 bị/lợi dụng 废弃物可以为工厂所利用。
所批评 bị phê bình 他为老师所批评。
所尊重 được tôn trọng 他是为大家所尊重的人。
所关注 được quan tâm 这个问题为社会所关注。
所接受 được chấp nhận 新的管理方式为员工所接受。
所了解 được hiểu rõ 他为同事所了解。

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.