不便 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
不便 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
“不便” (bùbiàn) trong tiếng Trung nghĩa là “bất tiện, không thuận tiện, không thích hợp”. Đây là một tính từ thường dùng để chỉ sự không thuận lợi trong hành động, hoàn cảnh, hoặc dùng lịch sự để nói “không tiện” khi từ chối. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh, “不便” còn mang nghĩa “không thích hợp” hoặc “không tiện nói ra”.
- Giải thích chi tiết
- Chữ Hán: 不便
- Pinyin: bùbiàn
- Âm Hán – Việt: bất tiện
- Loại từ: Tính từ
- Nghĩa chính:
- Không thuận tiện, bất tiện: chỉ sự khó khăn, phiền phức trong hành động.
- Không thích hợp, không tiện nói ra: dùng trong lời nói lịch sự, tế nhị.
- (Ít gặp) thiếu tiền tiêu: nghĩa khẩu ngữ, chỉ tình trạng “kẹt tiền”.
- Cấu trúc thường gặp
- 行动不便: đi lại bất tiện.
- 交通不便: giao thông bất tiện.
- 不便之处: điểm bất tiện.
- 不便透露 / 不便回答: không tiện tiết lộ / không tiện trả lời.
- 如有不便,请谅解: nếu có điều bất tiện, xin thông cảm.
- Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Nhóm A: Bất tiện trong sinh hoạt
- 行动不便。
Xíngdòng bùbiàn.
→ Đi lại bất tiện. - 边远山区,交通不便。
Biānyuǎn shānqū, jiāotōng bùbiàn.
→ Vùng núi xa xôi, giao thông bất tiện. - 这里购物不便。
Zhèlǐ gòuwù bùbiàn.
→ Ở đây mua sắm không thuận tiện. - 天气不好,出行很不便。
Tiānqì bù hǎo, chūxíng hěn bùbiàn.
→ Thời tiết xấu, đi lại rất bất tiện. - 这栋楼没有电梯,老人上下楼很不便。
Zhè dòng lóu méiyǒu diàntī, lǎorén shàng xià lóu hěn bùbiàn.
→ Tòa nhà này không có thang máy, người già lên xuống rất bất tiện.
Nhóm B: Lời nói lịch sự, từ chối
- 我现在不便回答。
Wǒ xiànzài bùbiàn huídá.
→ Hiện giờ tôi không tiện trả lời. - 他有些不情愿,却又不便马上回绝。
Tā yǒuxiē bù qíngyuàn, què yòu bùbiàn mǎshàng huíjué.
→ Anh ta hơi miễn cưỡng, nhưng lại không tiện từ chối ngay. - 这件事我不便透露。
Zhè jiàn shì wǒ bùbiàn tòulù.
→ Việc này tôi không tiện tiết lộ. - 不便之处,请您谅解。
Bùbiàn zhī chù, qǐng nín liàngjiě.
→ Nếu có điều bất tiện, xin quý vị thông cảm. - 我不便参加今天的活动。
Wǒ bùbiàn cānjiā jīntiān de huódòng.
→ Hôm nay tôi không tiện tham gia hoạt động.
Nhóm C: Nghĩa bóng, khẩu ngữ- 最近手头不便。
Zuìjìn shǒutóu bùbiàn.
→ Gần đây tôi kẹt tiền. - 他经济不便,所以没去旅行。
Tā jīngjì bùbiàn, suǒyǐ méi qù lǚxíng.
→ Anh ấy khó khăn tài chính nên không đi du lịch.
- Tóm lại- 不便 (bùbiàn) là tính từ, nghĩa chính là bất tiện, không thuận tiện.
- Dùng trong sinh hoạt (交通不便), lời nói lịch sự (不便回答), và khẩu ngữ (手头不便).
- Thường đi với các cụm: 行动不便, 不便透露, 不便参加, 不便之处.
不便 (bùbiàn) nghĩa là bất tiện, không thuận lợi, không thích hợp. Đây là một tính từ (đôi khi dùng như trạng từ), thường xuất hiện trong văn viết, văn nói trang trọng, và cũng có thể dùng như một cách nói lịch sự để từ chối hoặc xin lỗi.
Giải thích chi tiết
Loại từ: Tính từ (cũng có thể dùng như trạng từ).
Nghĩa chính:
Không thuận tiện, bất tiện: chỉ sự khó khăn, không thuận lợi về điều kiện, hoàn cảnh.
Không thích hợp, không tiện nói/làm: dùng để diễn đạt sự tế nhị, lịch sự khi từ chối hoặc tránh nói thẳng.
Ngữ cảnh:
Trang trọng: văn bản, công sở, thư từ.
Khẩu ngữ: dùng để nói lịch sự, tránh gây khó xử.
Phân biệt:
不方便 (bù fāngbiàn): thường dùng trong khẩu ngữ, nghĩa gần giống “bất tiện”.
不便: trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, thư từ, hoặc cách nói lịch sự.
Cấu trúc thường gặp
交通不便: giao thông bất tiện.
行动不便: đi lại bất tiện.
不便之处: điểm bất tiện.
如有不便,请谅解: nếu có điều gì bất tiện, xin thông cảm.
不便透露/不便回答: không tiện tiết lộ/không tiện trả lời.
对您造成不便: gây bất tiện cho bạn.
40 mẫu câu ví dụ với “不便”
中文: 这里交通不便,出行很困难。 拼音: Zhèlǐ jiāotōng bùbiàn, chūxíng hěn kùnnán. Tiếng Việt: Ở đây giao thông bất tiện, đi lại rất khó khăn.
中文: 他因为腿伤,行动不便。 拼音: Tā yīnwèi tuǐ shāng, xíngdòng bùbiàn. Tiếng Việt: Anh ấy bị thương ở chân nên đi lại bất tiện.
中文: 山区生活条件不便。 拼音: Shānqū shēnghuó tiáojiàn bùbiàn. Tiếng Việt: Điều kiện sinh hoạt ở vùng núi bất tiện.
中文: 如有不便,请您谅解。 拼音: Rú yǒu bùbiàn, qǐng nín liàngjiě. Tiếng Việt: Nếu có điều gì bất tiện, xin bạn thông cảm.
中文: 不便透露更多细节。 拼音: Bùbiàn tòulù gèng duō xìjié. Tiếng Việt: Không tiện tiết lộ thêm chi tiết.
中文: 对您造成不便,我们深表歉意。 拼音: Duì nín zàochéng bùbiàn, wǒmen shēn biǎo qiànyì. Tiếng Việt: Gây bất tiện cho bạn, chúng tôi rất xin lỗi.
中文: 由于天气原因,给大家带来不便。 拼音: Yóuyú tiānqì yuányīn, gěi dàjiā dàilái bùbiàn. Tiếng Việt: Do thời tiết, đã gây bất tiện cho mọi người.
中文: 他住在偏远地区,联系不便。 拼音: Tā zhù zài piānyuǎn dìqū, liánxì bùbiàn. Tiếng Việt: Anh ấy sống ở vùng xa, liên lạc bất tiện.
中文: 这件事现在说不便。 拼音: Zhè jiàn shì xiànzài shuō bùbiàn. Tiếng Việt: Việc này hiện giờ không tiện nói.
中文: 不便回答您的问题。 拼音: Bùbiàn huídá nín de wèntí. Tiếng Việt: Không tiện trả lời câu hỏi của bạn.
中文: 这条路施工,出行很不便。 拼音: Zhè tiáo lù shīgōng, chūxíng hěn bùbiàn. Tiếng Việt: Con đường này đang thi công, đi lại rất bất tiện.
中文: 他身体不便,需要帮助。 拼音: Tā shēntǐ bùbiàn, xūyào bāngzhù. Tiếng Việt: Anh ấy sức khỏe bất tiện, cần giúp đỡ.
中文: 不便之处,请多包涵。 拼音: Bùbiàn zhī chù, qǐng duō bāohán. Tiếng Việt: Những điểm bất tiện, mong bạn lượng thứ.
中文: 由于设备故障,给您带来不便。 拼音: Yóuyú shèbèi gùzhàng, gěi nín dàilái bùbiàn. Tiếng Việt: Do thiết bị hỏng, đã gây bất tiện cho bạn.
中文: 他行动不便,所以坐轮椅。 拼音: Tā xíngdòng bùbiàn, suǒyǐ zuò lúnyǐ. Tiếng Việt: Anh ấy đi lại bất tiện nên ngồi xe lăn.
中文: 这地方购物不便。 拼音: Zhè dìfāng gòuwù bùbiàn. Tiếng Việt: Nơi này mua sắm bất tiện.
中文: 不便公开讨论此事。 拼音: Bùbiàn gōngkāi tǎolùn cǐ shì. Tiếng Việt: Không tiện công khai thảo luận việc này.
中文: 给您带来不便,敬请谅解。 拼音: Gěi nín dàilái bùbiàn, jìng qǐng liàngjiě. Tiếng Việt: Gây bất tiện cho bạn, kính mong thông cảm.
中文: 他住院期间,探视不便。 拼音: Tā zhùyuàn qījiān, tànshì bùbiàn. Tiếng Việt: Trong thời gian nằm viện, việc thăm nom bất tiện.
中文: 这份资料现在不便提供。 拼音: Zhè fèn zīliào xiànzài bùbiàn tígōng. Tiếng Việt: Tài liệu này hiện không tiện cung cấp.
中文: 山区交通不便,发展受限。 拼音: Shānqū jiāotōng bùbiàn, fāzhǎn shòuxiàn. Tiếng Việt: Giao thông vùng núi bất tiện, phát triển bị hạn chế.
中文: 他行动不便,需要人陪同。 拼音: Tā xíngdòng bùbiàn, xūyào rén péitóng. Tiếng Việt: Anh ấy đi lại bất tiện, cần có người đi cùng.
中文: 不便透露客户信息。 拼音: Bùbiàn tòulù kèhù xìnxī. Tiếng Việt: Không tiện tiết lộ thông tin khách hàng.
中文: 对不起,给您带来不便。 拼音: Duìbuqǐ, gěi nín dàilái bùbiàn. Tiếng Việt: Xin lỗi, đã gây bất tiện cho bạn.
中文: 这条路太窄,通行不便。 拼音: Zhè tiáo lù tài zhǎi, tōngxíng bùbiàn. Tiếng Việt: Con đường này quá hẹp, đi lại bất tiện.
中文: 他身体不便,不能参加活动。 拼音: Tā shēntǐ bùbiàn, bùnéng cānjiā huódòng. Tiếng Việt: Anh ấy sức khỏe bất tiện, không thể tham gia hoạt động.
中文: 不便回答私人问题。 拼音: Bùbiàn huídá sīrén wèntí. Tiếng Việt: Không tiện trả lời câu hỏi riêng tư.
“不便” (bùbiàn) trong tiếng Trung là tính từ/ trạng từ, nghĩa là không tiện, bất tiện, không thuận lợi. Ngoài ra, trong văn phong lịch sự, “不便” còn dùng để diễn đạt sự áy náy, xin lỗi khi làm phiền người khác.
Giải thích chi tiết
Chữ Hán: 不便
Phiên âm: bùbiàn
Từ loại: Tính từ, trạng từ
Nghĩa chính:
Không tiện, bất tiện: chỉ tình huống không thuận lợi, gây khó khăn.
Lịch sự, uyển ngữ: dùng để xin lỗi, tránh nói trực tiếp “không thể” (ví dụ: “不便透露” – không tiện tiết lộ).
Ngữ cảnh trang trọng: thường thấy trong thư từ, thông báo, hội thoại công sở.
Cách dùng và cụm từ đi kèm
不便透露 (bùbiàn tòulù) – không tiện tiết lộ
不便回答 (bùbiàn huídá) – không tiện trả lời
不便之处 (bùbiàn zhī chù) – điểm bất tiện
行动不便 (xíngdòng bùbiàn) – đi lại bất tiện
使用不便 (shǐyòng bùbiàn) – sử dụng bất tiện
表示不便 (biǎoshì bùbiàn) – bày tỏ sự bất tiện
35 mẫu câu ví dụ (Hán tự + pinyin + tiếng Việt)
现在说话不便。 Xiànzài shuōhuà bùbiàn. Hiện giờ nói chuyện không tiện.
他行动不便,需要帮助。 Tā xíngdòng bùbiàn, xūyào bāngzhù. Anh ấy đi lại bất tiện, cần giúp đỡ.
这里交通不便。 Zhèlǐ jiāotōng bùbiàn. Giao thông ở đây không thuận tiện.
我不便透露细节。 Wǒ bùbiàn tòulù xìjié. Tôi không tiện tiết lộ chi tiết.
她身体不便,不能参加活动。 Tā shēntǐ bùbiàn, bùnéng cānjiā huódòng. Cô ấy sức khỏe bất tiện, không thể tham gia hoạt động.
不便之处,请多包涵。 Bùbiàn zhī chù, qǐng duō bāohán. Có chỗ bất tiện, xin hãy thông cảm.
我现在不便接电话。 Wǒ xiànzài bùbiàn jiē diànhuà. Hiện giờ tôi không tiện nghe điện thoại.
他不便回答这个问题。 Tā bùbiàn huídá zhège wèntí. Anh ấy không tiện trả lời câu hỏi này.
这台机器使用不便。 Zhè tái jīqì shǐyòng bùbiàn. Cái máy này sử dụng không tiện.
我不便参加今天的会议。 Wǒ bùbiàn cānjiā jīntiān de huìyì. Tôi không tiện tham dự cuộc họp hôm nay.
这里购物不便。 Zhèlǐ gòuwù bùbiàn. Mua sắm ở đây không thuận tiện.
他不便透露个人信息。 Tā bùbiàn tòulù gèrén xìnxī. Anh ấy không tiện tiết lộ thông tin cá nhân.
我不便久留。 Wǒ bùbiàn jiǔliú. Tôi không tiện ở lại lâu.
这条路夜间行走不便。 Zhè tiáo lù yèjiān xíngzǒu bùbiàn. Con đường này đi lại ban đêm không tiện.
不便之处,请您谅解。 Bùbiàn zhī chù, qǐng nín liàngjiě. Có chỗ bất tiện, mong ngài thông cảm.
我不便公开发表意见。 Wǒ bùbiàn gōngkāi fābiǎo yìjiàn. Tôi không tiện công khai ý kiến.
他不便透露计划。 Tā bùbiàn tòulù jìhuà. Anh ấy không tiện tiết lộ kế hoạch.
这地方交通不便,出行困难。 Zhè dìfāng jiāotōng bùbiàn, chūxíng kùnnán. Nơi này giao thông bất tiện, đi lại khó khăn.
我不便接受采访。 Wǒ bùbiàn jiēshòu cǎifǎng. Tôi không tiện nhận phỏng vấn.
他不便参加聚会。 Tā bùbiàn cānjiā jùhuì. Anh ấy không tiện tham gia buổi tụ họp.
这条信息不便公开。 Zhè tiáo xìnxī bùbiàn gōngkāi. Thông tin này không tiện công khai.
我不便多说。 Wǒ bùbiàn duō shuō. Tôi không tiện nói nhiều.
她不便出门。 Tā bùbiàn chūmén. Cô ấy không tiện ra ngoài.
这份文件不便外传。 Zhè fèn wénjiàn bùbiàn wàichuán. Tài liệu này không tiện truyền ra ngoài.
我不便拒绝。 Wǒ bùbiàn jùjué. Tôi không tiện từ chối.
他不便透露原因。 Tā bùbiàn tòulù yuányīn. Anh ấy không tiện tiết lộ nguyên nhân.
这地方生活不便。 Zhè dìfāng shēnghuó bùbiàn. Cuộc sống ở nơi này không tiện.
我不便打扰您。 Wǒ bùbiàn dǎrǎo nín. Tôi không tiện làm phiền ngài.
他不便公开身份。 Tā bùbiàn gōngkāi shēnfèn. Anh ấy không tiện công khai thân phận.
这条路施工,出行不便。 Zhè tiáo lù shīgōng, chūxíng bùbiàn. Con đường này đang thi công, đi lại bất tiện.
我不便久谈。 Wǒ bùbiàn jiǔtán. Tôi không tiện nói chuyện lâu.
她不便透露细节。 Tā bùbiàn tòulù xìjié. Cô ấy không tiện tiết lộ chi tiết.
这地方医疗不便。 Zhè dìfāng yīliáo bùbiàn. Nơi này y tế không thuận tiện.
我不便参加讨论。 Wǒ bùbiàn cānjiā tǎolùn. Tôi không tiện tham gia thảo luận.
不便之处,请您见谅。 Bùbiàn zhī chù, qǐng nín jiànliàng. Có chỗ bất tiện, mong ngài lượng thứ.
Lưu ý
不便 thường dùng trong văn phong lịch sự, uyển ngữ, thay cho “不能/不可以” để giảm mức độ trực tiếp.
Trong đời sống, dùng để chỉ sự bất tiện thực tế (交通不便, 行动不便).
Trong công việc, thư từ, dùng để xin lỗi hoặc từ chối khéo (不便透露, 不便回答).
“不便” (bùbiàn) trong tiếng Trung nghĩa là bất tiện, không thuận tiện, phiền phức. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh còn mang nghĩa không tiện nói/không tiện làm hoặc thiếu tiền, kẹt tiền. Đây là một từ đa nghĩa, thường dùng trong giao tiếp lịch sự, công việc, đời sống và cả văn viết.
不便 (bùbiàn) là một từ rất thường gặp trong tiếng Trung, thường được dùng trong văn nói lịch sự và văn viết trang trọng, đặc biệt trong các bức thư, email, hội thoại thương mại, hành chính, hoặc giao tiếp công sở. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, tường tận và có kèm nhiều ví dụ minh họa cụ thể.
- Định nghĩa và ý nghĩa của 不便
不便 (bùbiàn) có nghĩa gốc là không thuận tiện, bất tiện, không tiện, hoặc gây phiền toái.
Ngoài ra, nó còn mang sắc thái lịch sự, dùng để xin lỗi, từ chối khéo, hoặc nói giảm về một điều không thuận lợi nào đó.
Ví dụ:
现在去打扰他不太方便。
→ Bây giờ đi làm phiền anh ấy thì không tiện lắm.
- Loại từ
Tính từ (形容词): chỉ trạng thái “không tiện, không thuận lợi”.
Danh từ (名词) (ít gặp): chỉ “sự bất tiện”.
Ngoài ra, 不便 cũng thường xuất hiện trong các mẫu câu biểu đạt lịch sự, mang nghĩa gián tiếp.
- Các nghĩa mở rộng
Không tiện, không thuận lợi trong hành động
→ Ví dụ: 现在出门不便。 (Bây giờ ra ngoài không tiện.)
Dùng để xin lỗi, nói tránh, thể hiện phép lịch sự
→ Ví dụ: 不便透露。 (Không tiện tiết lộ.)
Dùng để chỉ điều kiện không phù hợp hoặc không thuận lợi
→ Ví dụ: 天气不好,出行不便。 (Thời tiết xấu, đi lại không thuận tiện.)
Dùng để chỉ hoàn cảnh không thích hợp để làm điều gì đó
→ Ví dụ: 我现在不便多说。 (Giờ tôi không tiện nói nhiều.)
- Cấu trúc thường dùng với 不便
Cấu trúc Giải thích Ví dụ
不便 + 动词 Không tiện làm gì 不便透露 (không tiện tiết lộ)
对……不便 Không tiện đối với ai 对您不便 (không tiện cho ngài)
如有不便,请谅解 Nếu có gì bất tiện, xin thông cảm Câu hay dùng trong thư từ
因……不便 Vì… nên không tiện 因天气原因,不便出行。
感到不便 Cảm thấy bất tiện 我感到很不便。 - Phân biệt 不便 và 不方便
So sánh 不便 不方便
Cấp độ trang trọng Trang trọng, lịch sự (dùng trong công việc, thư từ, văn viết) Bình thường, thân mật (dùng trong hội thoại hàng ngày)
Sắc thái Lịch sự, tế nhị, gián tiếp Trực tiếp, tự nhiên
Ví dụ 现在说这个话题不便。 现在说这个话题不方便。
Cả hai đều đúng, nhưng 不便 thường dùng khi muốn giữ thể diện, lịch sự, hoặc khi nói chuyện trang trọng.
- Các cụm từ thường gặp với 不便
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
不便透露 bùbiàn tòulù Không tiện tiết lộ
不便多说 bùbiàn duō shuō Không tiện nói nhiều
不便出门 bùbiàn chūmén Không tiện ra ngoài
不便打扰 bùbiàn dǎrǎo Không tiện làm phiền
不便联系 bùbiàn liánxì Không tiện liên lạc
不便拒绝 bùbiàn jùjué Không tiện từ chối
不便行走 bùbiàn xíngzǒu Không tiện đi lại
不便接待 bùbiàn jiēdài Không tiện tiếp khách
如有不便,请谅解 rú yǒu bùbiàn, qǐng liàngjiě Nếu có điều gì bất tiện, xin thông cảm
给您带来不便,深感抱歉 gěi nín dàilái bùbiàn, shēn gǎn bàoqiàn Gây cho ngài sự bất tiện, thật xin lỗi - 40 Mẫu câu tiếng Trung có dùng 不便 (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
现在出去不便。
Xiànzài chūqù bùbiàn.
→ Bây giờ ra ngoài không tiện.
我身体不便,不能参加活动。
Wǒ shēntǐ bùbiàn, bùnéng cānjiā huódòng.
→ Cơ thể tôi không tiện, không thể tham gia hoạt động.
不便透露具体原因。
Bùbiàn tòulù jùtǐ yuányīn.
→ Không tiện tiết lộ nguyên nhân cụ thể.
他行动不便,需要人帮助。
Tā xíngdòng bùbiàn, xūyào rén bāngzhù.
→ Anh ấy đi lại không thuận tiện, cần người giúp đỡ.
因天气不好,出行不便。
Yīn tiānqì bù hǎo, chūxíng bùbiàn.
→ Vì thời tiết xấu, đi lại không tiện.
这里信号不好,联系不便。
Zhèlǐ xìnhào bù hǎo, liánxì bùbiàn.
→ Ở đây tín hiệu kém, liên lạc không tiện.
如有不便,请多包涵。
Rú yǒu bùbiàn, qǐng duō bāohán.
→ Nếu có gì bất tiện, xin bỏ qua.
给您带来不便,真是不好意思。
Gěi nín dàilái bùbiàn, zhēn shì bù hǎo yìsi.
→ Thật ngại đã gây cho ngài sự bất tiện.
他现在不便接电话。
Tā xiànzài bùbiàn jiē diànhuà.
→ Anh ấy hiện giờ không tiện nghe điện thoại.
我不便发表意见。
Wǒ bùbiàn fābiǎo yìjiàn.
→ Tôi không tiện nêu ý kiến.
我现在不便见客。
Wǒ xiànzài bùbiàn jiàn kè.
→ Giờ tôi không tiện tiếp khách.
她情况特殊,行动有点不便。
Tā qíngkuàng tèshū, xíngdòng yǒudiǎn bùbiàn.
→ Cô ấy có hoàn cảnh đặc biệt, đi lại hơi bất tiện.
这个时间打电话可能不便。
Zhège shíjiān dǎ diànhuà kěnéng bùbiàn.
→ Gọi điện vào giờ này có thể không tiện.
他身体不便,但仍坚持工作。
Tā shēntǐ bùbiàn, dàn réng jiānchí gōngzuò.
→ Dù cơ thể không tiện, anh ấy vẫn kiên trì làm việc.
请原谅我的不便之处。
Qǐng yuánliàng wǒ de bùbiàn zhī chù.
→ Xin thứ lỗi cho sự bất tiện của tôi.
因施工原因,出入不便。
Yīn shīgōng yuányīn, chūrù bùbiàn.
→ Do công trình thi công, việc ra vào không thuận tiện.
如有不便,敬请谅解。
Rú yǒu bùbiàn, jìng qǐng liàngjiě.
→ Nếu có điều gì bất tiện, kính mong thông cảm.
他因为腿伤行动不便。
Tā yīnwèi tuǐ shāng xíngdòng bùbiàn.
→ Anh ấy bị thương ở chân nên đi lại khó khăn.
我现在不便说明细节。
Wǒ xiànzài bùbiàn shuō míxié.
→ Hiện tại tôi không tiện nói chi tiết.
不便拒绝他的要求。
Bùbiàn jùjué tā de yāoqiú.
→ Không tiện từ chối yêu cầu của anh ấy.
他一时不便出席会议。
Tā yīshí bùbiàn chūxí huìyì.
→ Anh ấy tạm thời không tiện tham dự cuộc họp.
因天气恶劣,道路不便。
Yīn tiānqì èliè, dàolù bùbiàn.
→ Vì thời tiết xấu, đường đi bất tiện.
我行动不便,需要拐杖。
Wǒ xíngdòng bùbiàn, xūyào guǎizhàng.
→ Tôi đi lại khó khăn, cần dùng gậy.
给您造成不便,深表歉意。
Gěi nín zàochéng bùbiàn, shēn biǎo qiànyì.
→ Thành thật xin lỗi vì đã gây ra sự bất tiện cho ngài.
我不便透露公司的内部信息。
Wǒ bùbiàn tòulù gōngsī de nèibù xìnxī.
→ Tôi không tiện tiết lộ thông tin nội bộ của công ty.
他因为手术后行动不便。
Tā yīnwèi shǒushù hòu xíngdòng bùbiàn.
→ Anh ấy sau phẫu thuật nên đi lại không thuận tiện.
这个时间讨论不便。
Zhège shíjiān tǎolùn bùbiàn.
→ Giờ này bàn chuyện không tiện.
我感到有些不便。
Wǒ gǎndào yǒuxiē bùbiàn.
→ Tôi cảm thấy hơi bất tiện.
由于地理位置偏远,交通不便。
Yóuyú dìlǐ wèizhì piānyuǎn, jiāotōng bùbiàn.
→ Do vị trí địa lý xa xôi, giao thông không thuận tiện.
她身体不便,不能久站。
Tā shēntǐ bùbiàn, bùnéng jiǔ zhàn.
→ Cô ấy sức khỏe không tốt, không thể đứng lâu.
不便公开讨论这个问题。
Bùbiàn gōngkāi tǎolùn zhège wèntí.
→ Không tiện công khai thảo luận vấn đề này.
行动不便者请走无障碍通道。
Xíngdòng bùbiàn zhě qǐng zǒu wú zhàng’ài tōngdào.
→ Người khuyết tật xin đi theo lối đi không rào cản.
我现在不便接待客人。
Wǒ xiànzài bùbiàn jiēdài kèrén.
→ Giờ tôi không tiện tiếp khách.
他因为年纪大,出行不便。
Tā yīnwèi niánjì dà, chūxíng bùbiàn.
→ Vì tuổi cao nên ông ấy đi lại khó khăn.
如有任何不便,请立即告知。
Rú yǒu rènhé bùbiàn, qǐng lìjí gàozhī.
→ Nếu có bất kỳ sự bất tiện nào, xin báo ngay.
不便打扰您太久。
Bùbiàn dǎrǎo nín tài jiǔ.
→ Không tiện làm phiền ngài quá lâu.
这时候谈钱有点不便。
Zhè shíhòu tán qián yǒudiǎn bùbiàn.
→ Lúc này nói chuyện tiền bạc thì hơi bất tiện.
他因病卧床,行动极为不便。
Tā yīn bìng wòchuáng, xíngdòng jíwéi bùbiàn.
→ Anh ấy nằm liệt giường do bệnh, đi lại vô cùng khó khăn.
不便透露客户信息,请理解。
Bùbiàn tòulù kèhù xìnxī, qǐng lǐjiě.
→ Không tiện tiết lộ thông tin khách hàng, mong thông cảm.
我今天身体有点不便,改天再见吧。
Wǒ jīntiān shēntǐ yǒudiǎn bùbiàn, gǎi tiān zài jiàn ba.
→ Hôm nay sức khỏe tôi không được tốt, hôm khác gặp nhé.
Nghĩa của “不便” trong tiếng Trung
“不便” (bùbiàn) nghĩa là bất tiện, không thuận tiện, không thích hợp để làm/nói vào lúc này. Từ này dùng nhiều trong giao tiếp lịch sự, thông báo, công việc, đời sống hằng ngày, và có sắc thái nhẹ nhàng để từ chối khéo hoặc xin lỗi vì gây phiền. Ngoài ra, “不便” còn dùng để diễn đạt khó khăn về đi lại/sức khỏe, hoặc tình trạng “kẹt tiền” trong một số ngữ cảnh như 手头不便.
Loại từ, sắc thái và ngữ cảnh sử dụng
Loại từ: Tính từ; cũng có thể dùng như trạng từ trong cấu trúc cố định (ví dụ: 不便透露).
Sắc thái lịch sự: Dùng để giảm căng thẳng, tránh nói trực diện “không thể/không muốn”. Ví dụ “不便回答” mềm hơn “不能回答”.
Ngữ cảnh thường gặp:
Công việc: thời gian không tiện, không tiện công khai, không tiện chia sẻ tài liệu.
Đời sống: giao thông bất tiện, mua sắm bất tiện, địa điểm bất tiện.
Sức khỏe/khả năng: hành động bất tiện (行动不便), thân thể bất tiện (身体不便).
Tài chính: kẹt tiền (手头不便), tạm thời không tiện thanh toán.
Cấu trúc câu phổ biến
不便 + 动词: 不便透露/不便回答/不便处理 — không tiện tiết lộ/trả lời/xử lý.
不便 + 名词: 交通不便/行程不便/沟通不便 — giao thông/ lịch trình/ giao tiếp bất tiện.
对…造成不便: 对您造成不便 — gây bất tiện cho quý vị.
如有不便,请谅解: nếu có bất tiện, xin thông cảm (sắc thái thông báo).
手头不便: đang kẹt tiền, chưa tiện chi trả.
行动不便/身体不便: đi lại/ cơ thể bất tiện, cần hỗ trợ.
Phân biệt nhanh với từ gần nghĩa
不便 vs 不方便:
Không khác nghĩa lớn, nhưng “不便” mang sắc thái trang trọng, dùng nhiều trong văn viết và lời nói lịch sự; “不方便” khẩu ngữ hơn, dùng hàng ngày.
不便 vs 不能/不合适:
“不便” nhẹ hơn, thường là do bối cảnh không phù hợp; “不能” là không có khả năng/không được phép; “不合适” là không phù hợp về tiêu chuẩn/đạo lý/hoàn cảnh.
Lưu ý dùng từ tự nhiên
Lịch sự, uyển chuyển: Thêm các cụm như 请谅解/抱歉/不太合适/目前不便 để giảm độ thẳng.
Nêu lý do chung chung: Khi từ chối khéo, dùng “因保密要求/涉及隐私/时间安排不便” thay vì giải thích quá chi tiết.
Kết hợp bối cảnh thực tế: Đi với danh từ cụ thể (交通/购物/安排/公开) để câu rõ ràng, tránh mơ hồ.
35 mẫu câu có pinyin và tiếng Việt
这里交通不便。 Zhèlǐ jiāotōng bùbiàn. Ở đây giao thông bất tiện.
时间不便,我们改个时间。 Shíjiān bùbiàn, wǒmen gǎi gè shíjiān. Thời gian không tiện, chúng ta đổi lịch.
目前不便公开这些数据。 Mùqián bùbiàn gōngkāi zhèxiē shùjù. Hiện tại không tiện công khai những dữ liệu này.
不便回答涉及隐私的问题。 Bùbiàn huídá shèjí yǐnsī de wèntí. Không tiện trả lời các câu hỏi liên quan đến riêng tư.
对您造成不便,深感抱歉。 Duì nín zàochéng bùbiàn, shēngǎn bàoqiàn. Rất xin lỗi vì đã gây bất tiện cho quý vị.
如有不便,请多谅解。 Rú yǒu bùbiàn, qǐng duō liàngjiě. Nếu có chỗ bất tiện, xin thông cảm.
这条路线出行不便。 Zhè tiáo lùxiàn chūxíng bùbiàn. Tuyến đường này đi lại bất tiện.
我现在不便接听电话。 Wǒ xiànzài bùbiàn jiētīng diànhuà. Hiện giờ tôi không tiện nghe điện thoại.
他行动不便,需要协助。 Tā xíngdòng bùbiàn, xūyào xiézhù. Anh ấy đi lại bất tiện, cần hỗ trợ.
不便透露项目细节。 Bùbiàn tòulù xiàngmù xìjié. Không tiện tiết lộ chi tiết dự án.
这附近购物不便。 Zhè fùjìn gòuwù bùbiàn. Mua sắm quanh đây bất tiện.
场地较偏,参加活动略有不便。 Chǎngdì jiào piān, cānjiā huódòng lüè yǒu bùbiàn. Địa điểm hơi xa, tham gia hoạt động hơi bất tiện.
抱歉给您添了不便。 Bàoqiàn gěi nín tiān le bùbiàn. Xin lỗi đã gây thêm bất tiện cho quý vị.
他身体不便,暂不安排出差。 Tā shēntǐ bùbiàn, zàn bù ānpái chūchāi. Anh ấy sức khỏe bất tiện, tạm thời không sắp công tác.
会议时间对大家是否不便? Huìyì shíjiān duì dàjiā shìfǒu bùbiàn? Thời gian họp có bất tiện với mọi người không?
手头不便,能否延期付款? Shǒutóu bùbiàn, néngfǒu yánqī fùkuǎn? Tôi đang kẹt tiền, có thể hoãn thanh toán không?
天气恶劣,出行不便请注意安全。 Tiānqì èliè, chūxíng bùbiàn qǐng zhùyì ānquán. Thời tiết xấu, đi lại bất tiện xin chú ý an toàn.
目前与媒体沟通不便。 Mùqián yǔ méitǐ gōutōng bùbiàn. Hiện tại không tiện trao đổi với truyền thông.
不便继续谈这个话题。 Bùbiàn jìxù tán zhège huàtí. Không tiện tiếp tục bàn chủ đề này.
由于施工,停车不便。 Yóuyú shīgōng, tíngchē bùbiàn. Do thi công, việc đỗ xe bất tiện.
若行程不便,可线上参加。 Ruò xíngchéng bùbiàn, kě xiànshàng cānjiā. Nếu lịch trình bất tiện, có thể tham gia trực tuyến.
不便提供原始文件副本。 Bùbiàn tígōng yuánshǐ wénjiàn fùběn. Không tiện cung cấp bản sao tài liệu gốc.
他目前经济不便,需要缓一缓。 Tā mùqián jīngjì bùbiàn, xūyào huǎn yí huǎn. Hiện anh ấy hơi kẹt tiền, cần trì hoãn một chút.
设备维护期间使用不便。 Shèbèi wéihù qījiān shǐyòng bùbiàn. Trong thời gian bảo trì thiết bị, sử dụng bất tiện.
不便公开客户名单。 Bùbiàn gōngkāi kèhù míngdān. Không tiện công khai danh sách khách hàng.
此事涉密,不便多说。 Cǐ shì shèmì, bùbiàn duō shuō. Việc này có tính bảo mật, không tiện nói nhiều.
地形复杂,运输不便。 Dìxíng fùzá, yùnshū bùbiàn. Địa hình phức tạp, vận chuyển bất tiện.
我们对给您带来的不便表示歉意。 Wǒmen duì gěi nín dàilái de bùbiàn biǎoshì qiànyì. Chúng tôi xin lỗi vì những bất tiện đã gây ra cho quý vị.
因时间安排不便,暂缓面谈。 Yīn shíjiān ānpái bùbiàn, zànhuǎn miàntán. Vì sắp xếp thời gian bất tiện, tạm hoãn phỏng vấn.
他在公共场合不便发言。 Tā zài gōnggòng chǎnghé bùbiàn fāyán. Anh ấy không tiện phát biểu nơi công cộng.
路线调整后仍有不便之处。 Lùxiàn tiáozhěng hòu réng yǒu bùbiàn zhī chù. Sau khi điều chỉnh lộ trình vẫn có chỗ bất tiện.
不便共享内部流程文档。 Bùbiàn gòngxiǎng nèibù liúchéng wéndàng. Không tiện chia sẻ tài liệu quy trình nội bộ.
若给您造成不便,还请谅解。 Ruò gěi nín zàochéng bùbiàn, hái qǐng liàngjiě. Nếu gây bất tiện cho quý vị, mong được thông cảm.
此处网络不便,回复可能延迟。 Cǐ chù wǎngluò bùbiàn, huífù kěnéng yánchí. Ở đây mạng bất tiện, phản hồi có thể trễ.
我们会尽量减少对客户的不便。 Wǒmen huì jǐnliàng jiǎnshǎo duì kèhù de bùbiàn. Chúng tôi sẽ cố gắng giảm tối đa sự bất tiện cho khách hàng.
- Từ loại
不便 (bùbiàn) có thể đóng vai trò là:
Tính từ (形容词) – nghĩa là “bất tiện, không thuận tiện”.
Danh từ (名词) (ít dùng hơn) – chỉ “sự bất tiện”.
- Nghĩa tiếng Việt
不便 có nghĩa là bất tiện, không tiện, không thuận lợi, khó xử, khó làm.
Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái khách sáo, lịch sự hoặc trung tính, hiếm khi mang nghĩa tiêu cực mạnh.
- Nghĩa tiếng Anh
inconvenient, not convenient, inappropriate, not suitable
- Cấu tạo từ
不 (bù): không, phủ định.
便 (biàn): tiện lợi, thuận tiện.
→ “不便” nghĩa là không tiện, không thuận lợi.
- Cách dùng thông dụng
(1) 不便 + động từ
Diễn tả hành động “không tiện để làm gì”.
Ví dụ: 不便说 (không tiện nói), 不便见面 (không tiện gặp mặt).
(2) 对……不便
Diễn tả sự bất tiện đối với ai đó hoặc cái gì.
Ví dụ: 对您不便 (bất tiện cho ngài), 对工作不便 (bất tiện cho công việc).
(3) 感到不便 / 造成不便
Dùng trong văn viết trang trọng: “cảm thấy bất tiện” / “gây bất tiện”.
- Một số từ, cụm thường đi với 不便
Cụm Nghĩa
不便之处 điều bất tiện
非常不便 rất bất tiện
如有不便,请谅解 nếu có bất tiện, xin thông cảm
给您带来不便 gây bất tiện cho ngài
不便透露 không tiện tiết lộ
不便接受 không tiện tiếp nhận - Ví dụ minh họa chi tiết
(1)
现在出去有点不便。
(Xiànzài chūqù yǒudiǎn bùbiàn.)
→ Bây giờ ra ngoài hơi bất tiện một chút.
(2)
他身体不好,行动不便。
(Tā shēntǐ bù hǎo, xíngdòng bùbiàn.)
→ Sức khỏe anh ấy không tốt, đi lại không tiện.
(3)
我不便告诉你这件事。
(Wǒ bùbiàn gàosù nǐ zhè jiàn shì.)
→ Tôi không tiện nói với bạn chuyện này.
(4)
这个时间打电话可能不便。
(Zhège shíjiān dǎ diànhuà kěnéng bùbiàn.)
→ Gọi điện vào lúc này có lẽ không tiện.
(5)
请原谅我给您带来的不便。
(Qǐng yuánliàng wǒ gěi nín dàilái de bùbiàn.)
→ Xin lỗi vì đã gây bất tiện cho ngài.
(6)
外面下雨了,出门很不便。
(Wàimiàn xiàyǔ le, chūmén hěn bùbiàn.)
→ Ngoài trời mưa rồi, ra ngoài rất bất tiện.
(7)
他工作太忙,不便参加会议。
(Tā gōngzuò tài máng, bùbiàn cānjiā huìyì.)
→ Anh ấy quá bận, không tiện tham dự cuộc họp.
(8)
这种安排对大家都不便。
(Zhè zhǒng ānpái duì dàjiā dōu bùbiàn.)
→ Cách sắp xếp này đều bất tiện cho mọi người.
(9)
我现在正开会,不便接电话。
(Wǒ xiànzài zhèng kāihuì, bùbiàn jiē diànhuà.)
→ Tôi đang họp, không tiện nghe điện thoại.
(10)
他因为腿受伤,行动不便。
(Tā yīnwèi tuǐ shòushāng, xíngdòng bùbiàn.)
→ Anh ấy bị thương ở chân nên đi lại không tiện.
(11)
为了避免不便,请提前通知我们。
(Wèile bìmiǎn bùbiàn, qǐng tíqián tōngzhī wǒmen.)
→ Để tránh bất tiện, xin hãy thông báo trước cho chúng tôi.
(12)
如有不便,敬请谅解。
(Rú yǒu bùbiàn, jìng qǐng liàngjiě.)
→ Nếu có điều gì bất tiện, xin vui lòng thông cảm.
(13)
因为天气不好,交通非常不便。
(Yīnwèi tiānqì bù hǎo, jiāotōng fēicháng bùbiàn.)
→ Do thời tiết xấu nên giao thông rất bất tiện.
(14)
这件事涉及隐私,不便透露。
(Zhè jiàn shì shèjí yǐnsī, bùbiàn tòulù.)
→ Việc này liên quan đến quyền riêng tư, không tiện tiết lộ.
(15)
出门太晚了,回家不便。
(Chūmén tài wǎn le, huíjiā bùbiàn.)
→ Ra ngoài muộn quá, về nhà không tiện.
- Biểu thức thường gặp trong thương mại, hành chính, thư tín
Các cách dùng mang tính lịch sự, trang trọng, rất hay dùng trong email, thông báo, hợp đồng:
如有不便,敬请谅解。
(Nếu có bất tiện, mong quý vị thông cảm.)
给您造成不便,我们深表歉意。
(Chúng tôi chân thành xin lỗi vì đã gây bất tiện cho quý khách.)
因设备维护,暂时停用,敬请谅解由此带来的不便。
(Do bảo trì thiết bị, tạm ngưng sử dụng, xin quý khách thông cảm cho sự bất tiện này.)
- So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Khác biệt
麻烦 (máfan) phiền, rắc rối “麻烦” thiên về làm phiền người khác, còn “不便” thiên về tình huống bất tiện.
不方便 (bù fāngbiàn) không tiện Nghĩa gần như “不便”, nhưng “不便” thường trang trọng và lịch sự hơn.
难以 (nányǐ) khó mà… Dùng trong văn viết, chỉ khó khăn khách quan, không phải lịch sự như “不便”.
Ví dụ so sánh:
我现在不方便说话。= 我现在不便说话。
→ Câu thứ hai (不便) lịch sự, trang trọng hơn.
- Tổng kết
Mục Thông tin
Từ loại 形容词 (tính từ)
Nghĩa chính bất tiện, không thuận tiện
Dùng trong giao tiếp, thương mại, hành chính, tình huống lịch sự
Từ gần nghĩa 不方便, 麻烦
Ngữ pháp phổ biến 不便 + Động từ / 对……不便 / 给……带来不便 / 如有不便请谅解
不便 – bùbiàn – inconvenient / inconvenience – bất tiện, không tiện
1) Định nghĩa ngắn gọn
不便 (bùbiàn) chỉ trạng thái không tiện lợi, có trở ngại hoặc bất lợi khi làm một việc nào đó; cũng dùng để từ chối lịch sự (ví dụ “不便透露” = không tiện tiết lộ). Từ này thường trang trọng/khá lịch sự hơn 不方便 trong một số ngữ cảnh.
中文 – 拼音 – English – Tiếng Việt
不便 – bùbiàn – inconvenient / inconvenience – bất tiện, không tiện
2) Loại từ / chức năng ngữ pháp
Tính từ (形容词): 描述 tình trạng (比如:出行不便。)
Danh từ/短语名词化: 可以说 “给您带来不便” (sự bất tiện).
常见用法: thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ/结构如“(对…)不便 / 不便于 / 不便于… + Verb / 不便 + 动词短语”。
3) Sắc thái, khác biệt với từ gần nghĩa
不便 vs 不方便:
不便 thường trang trọng hơn, dùng trong văn viết, thông báo, hoặc khi muốn diễn đạt lịch sự, tránh nói thẳng.
不方便 phổ thông, dùng trong hội thoại hàng ngày.
不便用于委婉拒绝: 例如 “因故不便参加” 相当 lịch sự, tránh nói “我不去”。
常用于书面与正式场合:通知、邮件、公告、客服回复等。
4) 常见搭配 / 固定表达
出行不便 (chūxíng bùbiàn) – đi lại bất tiện
行动不便 (xíngdòng bùbiàn) – di chuyển bất tiện / khó khăn về di chuyển
使用不便 (shǐyòng bùbiàn) – sử dụng không thuận tiện
给您带来不便 (gěi nín dàilái bùbiàn) – gây phiền toái cho quý vị
因…不便 (yīn… bùbiàn) – vì … mà không tiện / không thuận lợi
不便透露 / 不便说明 (bùbiàn tòulù / bùbiàn shuōmíng) – không tiện tiết lộ / không tiện nói rõ
如有不便,敬请谅解 (rú yǒu bùbiàn, jìng qǐng liàngjiě) – nếu có bất tiện, xin vui lòng thông cảm
5) 近义词 / 反义词
近义词: 不方便 (bù fāngbiàn)、麻烦 (máfan)(程度或语气不同)
反义词: 方便 (fāngbiàn)、便利 (biànlì)
6) 语法 & 用法范型(pattern)
A 不便 B:表示某事对某人/某物不方便(书面常见)。
例:出差期间联络方式不便。
对 X 不便:对某人/场合不便(委婉)。
例:对您来说现在联系可能不便。
因 X 不便 + Verb / 因 X 不便,…:表示原因。
例:因交通不便,会议将延期。
不便 + 动词(常见:透露/说明/参加/到场/出行/使用):委婉否定/限制。
例:对细节不便说明。
给…带来不便:表达造成的影响(道歉用法)。
例:给您带来不便,我们深表歉意。
7) 丰富例句(中文 + 拼音 + Tiếng Việt)
下面给你 25 个例句,覆盖日常、工作、医疗、书面通知、委婉拒绝等场景:
现在地铁施工,出行不便,请提前安排时间。
Xiànzài dìtiě shīgōng, chūxíng bùbiàn, qǐng tíqián ānpái shíjiān.
Hiện đang thi công tuyến tàu điện ngầm, đi lại bất tiện, xin sắp xếp thời gian trước.
他年纪大了,行动不便,需要别人照顾。
Tā niánjì dà le, xíngdòng bùbiàn, xūyào biérén zhàogù.
Ông ấy tuổi đã cao, di chuyển bất tiện, cần người khác chăm sóc.
由于网络问题,在线服务暂时使用不便。
Yóuyú wǎngluò wèntí, zàixiàn fúwù zànshí shǐyòng bùbiàn.
Do sự cố mạng, dịch vụ trực tuyến tạm thời sử dụng không thuận tiện.
对于公司的财务信息,我们不便透露细节。
Duìyú gōngsī de cáiwù xìnxī, wǒmen bùbiàn tòulù xìjié.
Về thông tin tài chính của công ty, chúng tôi không tiện tiết lộ chi tiết.
因为天气原因,不便到场的客户可以委托他人代替签到。
Yīnwèi tiānqì yuányīn, bùbiàn dàochǎng de kèhù kěyǐ wěituō tārén dàitì qiāndào.
Vì lý do thời tiết, khách không tiện tới có thể ủy quyền cho người khác thay mặt ký tên.
如果对您造成不便,我们深表歉意。
Rúguǒ duì nín zàochéng bùbiàn, wǒmen shēn biǎo qiànyì.
Nếu gây phiền toái cho quý vị, chúng tôi thành thật xin lỗi.
医生建议年长者定期体检,因为行动不便更需注意健康。
Yīshēng jiànyì niánzhǎng zhě dìngqī tǐjiǎn, yīnwèi xíngdòng bùbiàn gèng xū zhùyì jiànkāng.
Bác sĩ khuyên người cao tuổi kiểm tra sức khỏe định kỳ, vì di chuyển bất tiện càng cần chú ý sức khỏe.
这个网站的界面设计有些不便,用户体验不太好。
Zhè ge wǎngzhàn de jièmiàn shèjì yǒuxiē bùbiàn, yònghù tǐyàn bù tài hǎo.
Giao diện website này hơi bất tiện, trải nghiệm người dùng không tốt lắm.
在办公时间外联系可能会给对方带来不便。
Zài bàngōng shíjiān wài liánxì kěnéng huì gěi duìfāng dàilái bùbiàn.
Liên hệ ngoài giờ làm có thể gây bất tiện cho đối phương.
公司因内部审计,不便对外公开相关资料。
Gōngsī yīn nèibù shěnjì, bùbiàn duìwài gōngkāi xiāngguān zīliào.
Do kiểm toán nội bộ, công ty không tiện công bố tài liệu liên quan cho bên ngoài.
老师说考试时手机不便携带,请提前放好。
Lǎoshī shuō kǎoshì shí shǒujī bùbiàn xiédài, qǐng tíqián fàng hǎo.
Giáo viên nói trong lúc thi mang điện thoại là không tiện, xin cất trước.
这所养老院为行动不便的老人提供上门服务。
Zhè suǒ yǎnglǎoyuàn wèi xíngdòng bùbiàn de lǎorén tígōng shàngmén fúwù.
Nhà dưỡng lão này cung cấp dịch vụ tại nhà cho người già di chuyển khó khăn.
因航班延误,不便按原计划出发,请注意更新通知。
Yīn hángbān yánwù, bùbiàn àn yuán jìhuà chūfā, qǐng zhùyì gēngxīn tōngzhī.
Do chuyến bay bị trễ, không thể khởi hành theo kế hoạch ban đầu, xin chú ý cập nhật thông báo.
公司邮件模版:若给您带来任何不便,敬请谅解。
Gōngsī yóujiàn móbǎn: Ruò gěi nín dàilái rènhé bùbiàn, jìng qǐng liàngjiě.
Mẫu email công ty: Nếu gây bất tiện cho quý vị, xin hoan hỷ thông cảm.
她因为腿伤行动不便,暂时在家办公。
Tā yīnwèi tuǐ shāng xíngdòng bùbiàn, zànshí zài jiā bàngōng.
Cô ấy vì chấn thương chân nên di chuyển bất tiện, tạm thời làm việc tại nhà.
新版说明书已经修订,原版在某些地方使用不便。
Xīnbǎn shuōmíngshū yǐjīng xiūdìng, yuánbǎn zài mǒu xiē dìfāng shǐyòng bùbiàn.
Hướng dẫn bản mới đã chỉnh sửa; bản cũ ở một vài chỗ sử dụng còn bất tiện.
对不起,因隐私原因此事不便公开讨论。
Duìbuqǐ, yīn yǐnsī yuányīn cǐ shì bùbiàn gōngkāi tǎolùn.
Xin lỗi, vì lý do riêng tư, việc này không tiện thảo luận công khai.
请把不便之处写在表格里,我们会尽力改进。
Qǐng bǎ bùbiàn zhī chù xiě zài biǎogé lǐ, wǒmen huì jìnlì gǎijìn.
Xin ghi chỗ bất tiện vào biểu mẫu, chúng tôi sẽ cố gắng cải tiến.
由于施工噪音,周边居民生活可能会有不便。
Yóuyú shīgōng zàoyīn, zhōubiān jūmín shēnghuó kěnéng huì yǒu bùbiàn.
Do tiếng ồn thi công, sinh hoạt cư dân xung quanh có thể gặp bất tiện.
如果您对时间安排不便,请尽早告知我们。
Rúguǒ nín duì shíjiān ānpái bùbiàn, qǐng jǐnzǎo gàozhī wǒmen.
Nếu thời gian sắp xếp không tiện cho quý vị, xin báo cho chúng tôi sớm.
在合同条款中,有些条目对小公司可能不便接受。
Zài hétóng tiáokuǎn zhōng, yǒuxiē tiáomù duì xiǎo gōngsī kěnéng bùbiàn jiēshòu.
Trong điều khoản hợp đồng, một vài mục có thể không tiện cho các công ty nhỏ chấp nhận.
医院为行动不便患者提供专门通道和轮椅服务。
Yīyuàn wèi xíngdòng bùbiàn huànzhě tígōng zhuānmén tōngdào hé lúnyǐ fúwù.
Bệnh viện cung cấp lối đi chuyên dụng và dịch vụ xe lăn cho bệnh nhân di chuyển bất tiện.
对外发布信息时,请注意哪些内容在当前情况下不便披露。
Duìwài fābù xìnxī shí, qǐng zhùyì nǎxiē nèiróng zài dāngqián qíngkuàng xià bùbiàn pīlù.
Khi phát hành thông tin ra bên ngoài, xin chú ý nội dung nào trong hoàn cảnh hiện tại không tiện tiết lộ.
会议地点停车不便,请同事们尽量乘坐公共交通。
Huìyì dìdiǎn tíngchē bùbiàn, qǐng tóngshìmen jǐnliàng chéngzuò gōnggòng jiāotōng.
Địa điểm họp đậu xe bất tiện, xin đồng nghiệp cố gắng đi bằng phương tiện công cộng.
该程序兼容性差,会给使用者带来很多不便。
Gāi chéngxù jiānróngxìng chà, huì gěi shǐyòngzhě dàilái hěn duō bùbiàn.
Chương trình này khả năng tương thích kém, sẽ gây nhiều bất tiện cho người dùng.
8) 常用书面/礼貌表达模板(可直接套用)
因某种原因不便参加/出席/说明,敬请谅解。
若因此给您带来不便,敬请接受我们的歉意。
如在使用过程中遇到不便之处,请及时反馈。
关于此事的具体细节我们暂时不便透露。
9) 小结(tóm tắt)
不便 = 不方便,但较书面、礼貌;用于表达“有困难/不适合/不宜”的情形或委婉拒绝/限制信息披露。
常见搭配有 行动不便、出行不便、给您带来不便、不便透露。
在写通知、邮件或正式场合表达歉意/委婉拒绝时非常实用。
“不便” (bùbiàn) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sự, trang trọng để diễn đạt ý “không thuận tiện”, “bất tiện”, hoặc “ngại”, “khó nói”. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, kèm ví dụ phong phú giúp bạn hiểu sâu và sử dụng chuẩn xác.
- 不便 (bùbiàn) – Nghĩa cơ bản
Tiếng Việt: bất tiện, không thuận tiện, không tiện, không tiện nói.
Tiếng Anh: inconvenient, not convenient, not appropriate.
Loại từ:
Tính từ (形容词) khi mô tả sự bất tiện.
Phó từ (副词) khi dùng trong cách nói lịch sự, ví dụ “我不便说” (tôi không tiện nói).
- Giải thích chi tiết:
“不便” là cách nói lịch sự và nhẹ nhàng hơn của “不方便 (bù fāngbiàn)” – đều có nghĩa “không tiện”, nhưng “不便” thường dùng trong văn viết, công việc, thương mại hoặc hoàn cảnh trang trọng.
Tùy vào ngữ cảnh, “不便” có thể mang các nghĩa khác nhau:
Không thuận tiện về hoàn cảnh hoặc điều kiện:
Ví dụ: 时间不便 (thời gian không tiện), 地点不便 (địa điểm không thuận tiện).
Không tiện làm gì đó (mang tính lịch sự):
Ví dụ: 我不便多说 (tôi không tiện nói nhiều).
Dùng trong lời xin lỗi hoặc thông báo trang trọng:
Ví dụ: 给您带来不便,深表歉意 (Thành thật xin lỗi vì đã gây bất tiện cho ngài).
- Phân biệt: 不便 vs 不方便
So sánh 不便 不方便
Ngữ khí Trang trọng, lịch sự Thông thường, khẩu ngữ
Phạm vi dùng Văn viết, thương mại, công việc Hằng ngày, giao tiếp thông thường
Ví dụ 给您带来不便,请原谅。 现在去不方便。 - Một số cụm thường gặp:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
不便之处 bùbiàn zhī chù chỗ bất tiện
给您带来不便 gěi nín dàilái bùbiàn gây bất tiện cho ngài
如有不便 rú yǒu bùbiàn nếu có chỗ nào bất tiện
行动不便 xíngdòng bùbiàn đi lại khó khăn
不便透露 bùbiàn tòulù không tiện tiết lộ
不便回答 bùbiàn huídá không tiện trả lời
不便出门 bùbiàn chūmén không tiện ra ngoài - 45 Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt:
现在去不便。
Xiànzài qù bùbiàn.
Bây giờ đi thì không tiện.
我身体不便,不能出门。
Wǒ shēntǐ bùbiàn, bù néng chūmén.
Tôi sức khỏe không tốt, không tiện ra ngoài.
时间不便,可以改天吗?
Shíjiān bùbiàn, kěyǐ gǎitiān ma?
Thời gian này không tiện, có thể đổi sang ngày khác không?
很抱歉,给您带来不便。
Hěn bàoqiàn, gěi nín dàilái bùbiàn.
Rất xin lỗi vì đã gây bất tiện cho ngài.
这地方交通不便。
Zhè dìfāng jiāotōng bùbiàn.
Nơi này giao thông không thuận tiện.
我现在不便多说。
Wǒ xiànzài bùbiàn duō shuō.
Bây giờ tôi không tiện nói nhiều.
他行动不便,需要帮助。
Tā xíngdòng bùbiàn, xūyào bāngzhù.
Anh ấy đi lại khó khăn, cần giúp đỡ.
不便透露具体原因。
Bùbiàn tòulù jùtǐ yuányīn.
Không tiện tiết lộ lý do cụ thể.
这个时间拜访您不便吗?
Zhège shíjiān bàifǎng nín bùbiàn ma?
Thời gian này đến thăm ngài có bất tiện không?
如果给您带来不便,请原谅。
Rúguǒ gěi nín dàilái bùbiàn, qǐng yuánliàng.
Nếu có gây bất tiện cho ngài, xin hãy thứ lỗi.
我觉得这样安排有点不便。
Wǒ juéde zhèyàng ānpái yǒudiǎn bùbiàn.
Tôi thấy sắp xếp như vậy hơi bất tiện.
他身体不便,所以没有来。
Tā shēntǐ bùbiàn, suǒyǐ méiyǒu lái.
Anh ấy không khỏe, nên không đến được.
不便之处,请见谅。
Bùbiàn zhī chù, qǐng jiànliàng.
Mong thông cảm cho chỗ bất tiện.
因天气原因,出行不便。
Yīn tiānqì yuányīn, chūxíng bùbiàn.
Do thời tiết, đi lại không thuận tiện.
我现在打电话不便。
Wǒ xiànzài dǎ diànhuà bùbiàn.
Bây giờ tôi không tiện gọi điện.
她不便公开说明。
Tā bùbiàn gōngkāi shuōmíng.
Cô ấy không tiện công khai giải thích.
他脚受伤了,行动不便。
Tā jiǎo shòu shāng le, xíngdòng bùbiàn.
Anh ấy bị thương ở chân, đi lại khó khăn.
如果您不便回答,我理解。
Rúguǒ nín bùbiàn huídá, wǒ lǐjiě.
Nếu ngài không tiện trả lời, tôi hiểu.
这份工作地点偏远,有些不便。
Zhè fèn gōngzuò dìdiǎn piānyuǎn, yǒuxiē bùbiàn.
Nơi làm việc này xa xôi, hơi bất tiện.
我不便参与这个讨论。
Wǒ bùbiàn cānyù zhège tǎolùn.
Tôi không tiện tham gia cuộc thảo luận này.
他不便透露姓名。
Tā bùbiàn tòulù xìngmíng.
Anh ấy không tiện tiết lộ tên thật.
她怀孕了,行动有些不便。
Tā huáiyùn le, xíngdòng yǒuxiē bùbiàn.
Cô ấy mang thai, đi lại hơi bất tiện.
不便前来,请谅解。
Bùbiàn qiánlái, qǐng liàngjiě.
Không tiện đến, mong thông cảm.
现在说这个话题不便。
Xiànzài shuō zhège huàtí bùbiàn.
Bây giờ nói về chủ đề này thì không tiện.
如果时间不便,我们可以改期。
Rúguǒ shíjiān bùbiàn, wǒmen kěyǐ gǎiqī.
Nếu thời gian không tiện, chúng ta có thể dời lịch.
给您添麻烦,真是不便。
Gěi nín tiān máfan, zhēnshi bùbiàn.
Làm phiền ngài thật là bất tiện.
因个人原因,我不便说明。
Yīn gèrén yuányīn, wǒ bùbiàn shuōmíng.
Vì lý do cá nhân, tôi không tiện nói rõ.
他住在山上,联系不便。
Tā zhù zài shān shàng, liánxì bùbiàn.
Anh ấy sống trên núi, liên lạc không thuận tiện.
如果您不便接电话,可以回拨。
Rúguǒ nín bùbiàn jiē diànhuà, kěyǐ huíbō.
Nếu ngài không tiện nghe máy, có thể gọi lại sau.
这条路狭窄,出入不便。
Zhè tiáo lù xiázhǎi, chūrù bùbiàn.
Con đường này hẹp, ra vào không thuận tiện.
他说现在不便透露细节。
Tā shuō xiànzài bùbiàn tòulù xìjié.
Anh ấy nói bây giờ không tiện tiết lộ chi tiết.
因工作原因,我暂时不便离开。
Yīn gōngzuò yuányīn, wǒ zhànshí bùbiàn líkāi.
Do công việc, tôi tạm thời không tiện rời đi.
这家酒店位置不便。
Zhè jiā jiǔdiàn wèizhì bùbiàn.
Khách sạn này vị trí không thuận tiện.
他受伤了,生活不便。
Tā shòu shāng le, shēnghuó bùbiàn.
Anh ấy bị thương, sinh hoạt không thuận tiện.
不便前往,请代我问好。
Bùbiàn qiánwǎng, qǐng dài wǒ wènhǎo.
Không tiện đến, xin gửi lời hỏi thăm thay tôi.
我不便评论此事。
Wǒ bùbiàn pínglùn cǐ shì.
Tôi không tiện bình luận việc này.
他年纪大了,行动越来越不便。
Tā niánjì dà le, xíngdòng yuèláiyuè bùbiàn.
Ông ấy già rồi, đi lại ngày càng khó khăn.
这封邮件不便公开。
Zhè fēng yóujiàn bùbiàn gōngkāi.
Thư này không tiện công khai.
对不起,今天出门不便。
Duìbùqǐ, jīntiān chūmén bùbiàn.
Xin lỗi, hôm nay tôi không tiện ra ngoài.
他不便久坐。
Tā bùbiàn jiǔzuò.
Anh ấy không tiện ngồi lâu.
您方便吗?—不太方便,有点不便。
Nín fāngbiàn ma? — Bù tài fāngbiàn, yǒudiǎn bùbiàn.
Ngài có tiện không? — Không lắm, hơi bất tiện.
我不便透露公司内部信息。
Wǒ bùbiàn tòulù gōngsī nèibù xìnxī.
Tôi không tiện tiết lộ thông tin nội bộ của công ty.
会议地点偏远,参加不便。
Huìyì dìdiǎn piānyuǎn, cānjiā bùbiàn.
Địa điểm họp xa, tham dự không thuận tiện.
对老人来说,这楼梯太高,不便上下。
Duì lǎorén lái shuō, zhè lóutī tài gāo, bùbiàn shàngxià.
Với người già, cầu thang này quá cao, đi lên xuống bất tiện.
不便之处,请大家多多包涵。
Bùbiàn zhī chù, qǐng dàjiā duōduō bāohán.
Có chỗ nào bất tiện, mong mọi người thông cảm nhiều.
1) Định nghĩa cơ bản
不便 biểu thị tình trạng không thuận tiện, gây khó khăn, phiền toái hoặc bất lợi khi thực hiện một hành động, di chuyển, sử dụng thiết bị, hay trong hoàn cảnh nhất định. Từ này có hơi văn nói trang trọng hơn so với 不方便, thường dùng trong văn viết, thông báo, lời xin lỗi lịch sự.
2) Loại từ và chức năng ngữ pháp
Chính: tính từ (形容词) — mô tả trạng thái (ví dụ: 这里很不便)。
Có thể hoạt động như cụm danh từ/trạng ngữ trong các cấu trúc cố định: 不便之处 (những điểm bất tiện), 给……带来不便 (gây bất tiện cho …).
Dạng phủ định mạnh hơn/nhỏ nhẹ hơn: 与 不方便 相比,不便 thường ngắn gọn, trang trọng; 不方便 phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Kết hợp với 动词: có thể dùng theo sau trợ từ hoặc kết hợp với 动词 như 不便于 + V (không tiện cho…/không thuận lợi cho…), 不便 + V (không tiện làm gì).
3) Các cấu trúc và mẫu ngữ pháp thường gặp
给……带来不便: gây bất tiện cho…
由于……不便: vì… mà bất tiện
对……不便: đối với … không thuận tiện
不便之处,敬请谅解 / 对由此带来的不便,我们深表歉意: những điểm bất tiện mong được thông cảm / rất xin lỗi vì sự bất tiện này — thường dùng trong thông báo chính thức.
不便于 + V: không thuận lợi cho việc…(ví dụ:不便于携带、不便于公开)
(在)……方面不便: trong khía cạnh … thì bất tiện
不便 + V(直接动词):例如:不便说明、不便透露(用于礼貌地表示不能/không tiện nói)
4) Phân biệt với từ gần nghĩa
不便 vs 不方便:
不便:thường trang trọng, dùng trong văn bản/thông báo; sắc thái hơi lịch sự, nhẹ nhàng.
不方便:phổ thông, dùng trong đời sống hàng ngày, cảm giác trực tiếp hơn.
不便 vs 麻烦:麻烦 nhấn mạnh “làm phiền/phiền toái” (mang tính chủ quan); 不便 nhấn mạnh “không thuận tiện/về mặt thực tế”.
不便 vs 困难:困难 nghĩa là “khó khăn” (mức độ mạnh hơn); 不便 thường nhẹ hơn, chỉ bất tiện hoặc không tiện lợi.
5) Mẫu câu và nhiều ví dụ (mỗi ví dụ gồm 3 dòng: câu Hán — Pinyin — Dịch tiếng Việt)
A. Thông báo / xin lỗi (thông dụng trong công việc, dịch vụ)
因为网络维护,网站访问可能会给您带来不便,敬请谅解。
Yīnwèi wǎngluò wéihù, wǎngzhàn fǎngwèn kěnéng huì gěi nín dàilái bùbiàn, jìngqǐng liàngjiě.
Do bảo trì mạng, việc truy cập trang web có thể gây bất tiện cho quý khách, mong thông cảm.
对由此带来的不便,我们深表歉意。
Duì yóucǐ dàilái de bùbiàn, wǒmen shēn biǎo qiànyì.
Về những bất tiện do việc này gây ra, chúng tôi thành thật xin lỗi.
车站出口临时封闭,给出行带来不便,敬请注意。
Chēzhàn chūkǒu línshí fēngbì, gěi chūxíng dàilái bùbiàn, jìngqǐng zhùyì.
Lối ra trạm tạm thời đóng, gây bất tiện cho việc đi lại, xin chú ý.
B. Đời sống hàng ngày / cá nhân
这件衣服不便穿去正式场合。
Zhè jiàn yīfu bùbiàn chuān qù zhèngshì chǎnghé.
Chiếc áo này không tiện mặc đi những dịp trang trọng.
我左手受伤,暂时不便写字。
Wǒ zuǒ shǒu shòushāng, zànshí bùbiàn xiězì.
Tay trái tôi bị thương, tạm thời không tiện viết.
这台机器体积太大,搬运很不便。
Zhè tái jīqì tǐjī tài dà, bānyùn hěn bùbiàn.
Máy này kích thước quá lớn, vận chuyển rất bất tiện.
C. Công việc / văn phòng
新系统上线初期,处理订单可能会有些不便。
Xīn xìtǒng shàngxiàn chūqī, chǔlǐ dìngdān kěnéng huì yǒu xiē bùbiàn.
Giai đoạn đầu hệ thống mới đi vào hoạt động, xử lý đơn hàng có thể gặp một vài bất tiện.
对员工来说,长时间加班会比较不便。
Duì yuángōng lái shuō, cháng shíjiān jiābān huì bǐjiào bùbiàn.
Đối với nhân viên, tăng ca kéo dài sẽ tương đối bất tiện.
请在工作时间内联系,不便之处请见谅。
Qǐng zài gōngzuò shíjiān nèi liánxì, bùbiàn zhī chù qǐng jiànliàng.
Xin hãy liên hệ trong giờ làm việc; nếu có điểm bất tiện mong thông cảm.
D. Giao thông / du lịch
由于修路,通往市中心的公交路线调整,给您出行带来不便。
Yóuyú xiū lù, tōngwǎng shì zhōngxīn de gōngjiāo lùxiàn tiáozhěng, gěi nín chūxíng dàilái bùbiàn.
Do sửa đường, tuyến xe buýt đi vào trung tâm thành phố điều chỉnh, gây bất tiện cho việc đi lại của quý vị.
行李太重携带不便,建议使用行李车。
Xínglǐ tài zhòng xiédài bùbiàn, jiànyì shǐyòng xínglǐ chē.
Hành lý quá nặng mang không tiện, khuyên nên dùng xe kéo hành lý.
E. Y tế / sức khỏe
术后活动不便,应注意休息和护理。
Shù hòu huódòng bùbiàn, yīng zhùyì xiūxí hé hùlǐ.
Sau phẫu thuật hoạt động bất tiện, cần chú ý nghỉ ngơi và chăm sóc.
行动不便的老人需要无障碍设施。
Xíngdòng bùbiàn de lǎorén xūyào wúzhàng’ài shèshī.
Người già đi lại bất tiện cần các cơ sở không rào cản (thiết bị tiếp cận).
F. Thông tin / bảo mật / pháp lý
因为涉及隐私,此事不便公开说明。
Yīnwèi shèjí yǐnsī, cǐ shì bùbiàn gōngkāi shuōmíng.
Vì liên quan đến riêng tư, việc này không tiện công khai giải thích.
有关合同的细节现在不便透露,请谅解。
Yǒuguān hétóng de xìjié xiànzài bùbiàn tòulù, qǐng liàngjiě.
Các chi tiết liên quan hợp đồng hiện không tiện tiết lộ, xin thông cảm.
G. Thương mại / mua sắm / dịch vụ
该商品需预订,不便当场购买。
Gāi shāngpǐn xū yùdìng, bùbiàn dàngchǎng gòumǎi.
Sản phẩm này cần đặt trước, không tiện mua ngay tại chỗ.
支付方式有限制,可能对部分客户不便。
Zhīfù fāngshì yǒu xiànzhì, kěnéng duì bùfèn kèhù bùbiàn.
Hình thức thanh toán có hạn chế, có thể bất tiện cho một số khách hàng.
H. 技术 / IT
这个版本存在兼容性问题,运行时可能会出现不便。
Zhège bǎnběn cúnzài jiānróngxìng wèntí, yùnxíng shí kěnéng huì chūxiàn bùbiàn.
Phiên bản này có vấn đề tương thích, khi chạy có thể xuất hiện bất tiện.
暂时关闭评论功能,给大家带来不便,敬请谅解。
Zànshí guānbì pínglùn gōngnéng, gěi dàjiā dàilái bùbiàn, jìngqǐng liàngjiě.
Tạm thời đóng chức năng bình luận, gây bất tiện cho mọi người, mong thông cảm.
I. 社区 / 公共设施
公园内部分路径维护,不便通行,请绕行。
Gōngyuán nèi bùfèn lùjìng wéihù, bùbiàn tōngxíng, qǐng ràoxíng.
Một số lối đi trong công viên đang bảo trì, không tiện đi qua, xin đi vòng.
由于电梯检修,楼上居民上楼不便。
Yóuyú diàntī jiǎnxiū, lóushàng jūmín shàng lóu bùbiàn.
Do thang máy kiểm修, cư dân trên lầu lên xuống bất tiện.
J. 礼貌用法 / 表示无法做某事时的委婉语
对不起,这个问题我现在不便回答。
Duìbuqǐ, zhège wèntí wǒ xiànzài bùbiàn huídá.
Xin lỗi, vấn đề này hiện tại tôi không tiện trả lời.
因为特殊原因,本人不便出席会议,敬请谅解。
Yīnwèi tèshū yuányīn, běnrén bùbiàn chūxí huìyì, jìngqǐng liàngjiě.
Vì lý do đặc biệt, tôi không tiện tham dự cuộc họp, mong thông cảm.
这个话题较敏感,不便多谈。
Zhège huàtí jiào mǐngǎn, bùbiàn duō tán.
Chủ đề này khá nhạy cảm, không tiện nói nhiều.
6) Những lưu ý khi dùng 不便
Phong cách: 不便 thường dùng trong văn phong lịch sự, trang trọng (thông báo, email công ty, lời xin lỗi chính thức). Nếu nói chuyện thân mật có thể dùng 不方便。
Cách dùng tế nhị: Dùng 不便 + V như “不便透露/不便参加/不便说明” để từ chối hoặc tránh nhắc đến một việc mà không muốn nói thẳng.
Kết hợp với danh từ: 不便之处 / 给……带来不便 — rất hữu dụng khi viết thông báo: “给大家带来不便,敬请谅解”。
Mức độ: 不便 thường nhẹ nhàng hơn “困难” hoặc “麻烦”,nên dùng khi muốn lịch sự hoặc giảm mức độ nghiêm trọng.
7) Từ/cụm từ liên quan
方便 (fāngbiàn) — thuận tiện (đối lập)
不方便 (bù fāngbiàn) — không tiện (thông dụng hơn trong hội thoại)
麻烦 (máfan) — phiền toái, làm phiền
造成不便 (zàochéng bùbiàn) — gây ra bất tiện
不便之处 (bùbiàn zhī chù) — những điểm bất tiện
不便透露 (bùbiàn tòulù) — không tiện tiết lộ
8) Kết luận ngắn gọn
不便 (bùbiàn) = “bất tiện / không thuận tiện”, là từ mang sắc thái lịch sự và trang trọng hơn 不方便.
Thường dùng trong thông báo, xin lỗi, hoặc khi nói một cách tế nhị là không thể làm hoặc không tiện nói về việc gì đó.
Dùng nhiều trong các cấu trúc: 给……带来不便 / 不便之处 / 不便于 + V / 对……不便.
Giải thích từ 不便 (bùbiàn)
1) Hán tự + Phiên âm + Dịch ngắn
不便 — bùbiàn — bất tiện; không thuận tiện; gây trở ngại, khó khăn trong việc làm một việc gì đó.
2) Loại từ
Tính từ (形容词): diễn tả trạng thái “không thuận tiện, không tiện lợi”.
Danh từ (名词)(trong một số cụm cố định): 指“给别人带来的不便/不方便之处”(sự bất tiện, điều bất tiện)。
(Ví dụ: 如有不便,敬请谅解 — nếu có điều bất tiện, xin hãy thông cảm.)
3) Nghĩa chi tiết & sắc thái
Ý nghĩa cơ bản: 表示某事或某种状态在时间、地点、方式、条件等方面不方便或不利, gây khó khăn, phiền toái cho hoạt động hoặc người thực hiện.
Sắc thái: trung tính đến hơi lịch sự; trong văn viết và thông báo công khai, 不便 thường dùng ở mức trang trọng và lịch sự hơn 不方便.
Phân biệt với 不方便: 两者意思相近,但 不便 thường dùng trong văn phong trang trọng、书面语或委婉表达;不方便 dùng phổ thông hơn trong giao tiếp hàng ngày. 例:在正式通知里常说“给您带来不便,敬请谅解”。
Dạng dùng: 常见搭配有“不便之处”、“带来不便”、“行动不便”、“出行不便”、“不便于 + 动词/短语”。
4) 常见用法和结构
主语 + 不便:动作或状态本身不方便。
例:上下班高峰时段乘地铁不便。
给 + 人/单位 + 带来 + 不便:表示造成不便的对象。
例:施工会给附近居民带来不便。
不便于 + 动词短语:表示不利于做某事。
例:穿着正式服装不便于搬重物。
出于礼貌的委婉表达:如“如有不便,敬请谅解/见谅/包涵”。
不便之处:名词短语,指造成麻烦的地方/方面。
行动不便 / 行动不便者:常用来指身体上发生不便(老年人、残疾人)。
5) 常见搭配(Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
出行不便 — chūxíng bùbiàn — đi lại bất tiện
行动不便 — xíngdòng bùbiàn — di chuyển khó khăn / hành động bất tiện
携带不便 — xiédài bùbiàn — mang theo bất tiện
使用不便 — shǐyòng bùbiàn — sử dụng không thuận tiện
访问不便 — fǎngwèn bùbiàn — việc thăm viếng/tiếp cận bất tiện
给……带来不便 — gěi … dàilái bùbiàn — gây bất tiện cho …
不便之处 — bùbiàn zhī chù — những điểm bất tiện
为……不便 — wèi … bùbiàn — vì … mà bất tiện
不便于…… — bùbiànyú … — không thuận tiện để …
6) Ngữ pháp / Lưu ý dùng từ
语体:不便 thường dùng trong văn viết, thông báo, email công việc, hoặc để lịch sự nói về phiền toái. 不方便 dùng nhiều hơn trong nói chuyện hàng ngày.
语义强度:不便偏正式、委婉;不方便更口语化。
搭配对象:既可用于事物(路况不便、携带不便),也可用于对人的影响(给居民带来不便)。
不可直接替换:在某些固定表达中(如“如有不便,敬请谅解”)用不方便会显得不够正式或不地道。
与“方便”对应:不便 = 不方便;在许多情境下可互换,但要注意语体选择。
7) 许多例句(Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
施工期间出行不便,请提前做好安排。
Shīgōng qījiān chūxíng bùbiàn, qǐng tíqián zuò hǎo ānpái.
Trong thời gian thi công việc đi lại bất tiện, xin hãy sắp xếp trước.
老年人行动不便,需要人照顾。
Lǎonián rén xíngdòng bùbiàn, xūyào rén zhàogù.
Người già di chuyển khó khăn, cần người chăm sóc.
这款包太大,携带不便。
Zhè kuǎn bāo tài dà, xiédài bùbiàn.
Chiếc túi này quá to, mang theo bất tiện.
公司搬迁可能会给客户带来不便,敬请谅解。
Gōngsī bānqiān kěnéng huì gěi kèhù dàilái bùbiàn, jìngqǐng liàngjiě.
Việc công ty chuyển trụ sở có thể gây bất tiện cho khách hàng, mong quý vị thông cảm.
在狭小的空间里操作非常不便。
Zài xiáxiǎo de kōngjiān lǐ cāozuò fēicháng bùbiàn.
Làm việc trong không gian chật hẹp rất bất tiện.
如给您带来不便,我们深表歉意。
Rú gěi nín dàilái bùbiàn, wǒmen shēn biǎo qiànyì.
Nếu gây bất tiện cho quý vị, chúng tôi xin lỗi chân thành.
公交改线后,许多居民反映出行不便。
Gōngjiāo gǎi xiàn hòu, xǔduō jūmín fǎnyìng chūxíng bùbiàn.
Sau khi thay đổi tuyến xe buýt, nhiều cư dân phản ánh việc đi lại bất tiện.
这种设计不利于快速操作,使用不便。
Zhè zhǒng shèjì bùlì yú kuàisù cāozuò, shǐyòng bùbiàn.
Thiết kế này không thuận lợi cho thao tác nhanh, sử dụng bất tiện.
由于网络维护,网站访问暂时不便。
Yóuyú wǎngluò wéihù, wǎngzhàn fǎngwèn zànshí bùbiàn.
Do bảo trì mạng, việc truy cập website tạm thời bất tiện.
这条路窄且坡陡,车辆通行不便。
Zhè tiáo lù zhǎi qiě pō dǒu, chēliàng tōngxíng bùbiàn.
Con đường này hẹp và dốc, xe cộ lưu thông không thuận tiện.
对残疾人来说,这个楼没有电梯非常不便。
Duì cánjí rén lái shuō, zhège lóu méiyǒu diàntī fēicháng bùbiàn.
Đối với người khuyết tật, tòa nhà này không có thang máy rất bất tiện.
这样安排对大家都不太方便,反而增加了不便。
Zhèyàng ānpái duì dàjiā dōu bú tài fāngbiàn, fǎn’ér zēngjiā le bùbiàn.
Sắp xếp như vậy với mọi người đều không thuận tiện lắm, mà còn tăng thêm sự bất tiện.
他的工作时间与客户沟通不便。
Tā de gōngzuò shíjiān yǔ kèhù gōutōng bùbiàn.
Thời gian làm việc của anh ấy không thuận tiện để trao đổi với khách hàng.
包裹体积大赠品携带不便,顾客反馈较多。
Bāoguǒ tǐjī dà zēngpǐn xiédài bùbiàn, gùkè fǎnkuì jiào duō.
Quà tặng có kích thước lớn mang theo bất tiện, khách hàng phản hồi nhiều.
医院建议行动不便者预约专门通道就诊。
Yīyuàn jiànyì xíngdòng bùbiàn zhě yùyuē zhuānmén tōngdào jiùzhěn.
Bệnh viện khuyên người di chuyển khó khăn đặt lịch qua lối đi chuyên dụng để khám chữa bệnh.
我现在不方便接电话,请稍后联系。
Wǒ xiànzài bú fāngbiàn jiē diànhuà, qǐng shāohòu liánxì.
Hiện tại tôi không tiện nhận điện thoại, xin hãy liên hệ sau.
该政策在实际执行中存在不便之处。
Gāi zhèngcè zài shíjì zhíxíng zhōng cúnzài bùbiàn zhī chù.
Chính sách này khi thực hiện thực tế có những điểm bất tiện.
小巷停车不便,建议停到主路上。
Xiǎo xiàng tíngchē bùbiàn, jiànyì tíng dào zhǔ lù shàng.
Đỗ xe trong ngõ nhỏ bất tiện, khuyên nên đỗ trên đường chính.
由于设备老旧,维护起来比较不便。
Yóuyú shèbèi lǎojiù, wéihù qǐlái bǐjiào bùbiàn.
Do thiết bị cũ kỹ, việc bảo trì khá bất tiện.
会议改到周末,很多同事表示时间不便。
Huìyì gǎi dào zhōumò, hěn duō tóngshì biǎoshì shíjiān bùbiàn.
Cuộc họp chuyển sang cuối tuần, nhiều đồng nghiệp cho rằng thời gian không tiện.
若给您带来任何不便,请向我们反映。
Ruò gěi nín dàilái rènhé bùbiàn, qǐng xiàng wǒmen fǎnyìng.
Nếu gây bất tiện cho quý vị, xin hãy phản hồi cho chúng tôi.
这种材料易碎,携带不便且需特别包装。
Zhè zhǒng cáiliào yì suì, xiédài bùbiàn qiě xū tèbié bāozhuāng.
Loại vật liệu này dễ vỡ, mang theo bất tiện và cần đóng gói đặc biệt.
公告中写道:施工期间对您造成的不便敬请谅解。
Gōnggào zhōng xiě dào: shīgōng qījiān duì nín zàochéng de bùbiàn jìngqǐng liàngjiě.
Thông báo có ghi: mong quý vị thông cảm vì sự bất tiện gây ra trong thời gian thi công.
在寒冷天气里,露天工作会让人感到不便。
Zài hánlěng tiānqì lǐ, lùtiān gōngzuò huì ràng rén gǎndào bùbiàn.
Trong thời tiết lạnh, làm việc ngoài trời sẽ khiến mọi người cảm thấy bất tiện.
网站国际版加载速度慢,海外用户访问不便。
Wǎngzhàn guójì bǎn jiāzài sùdù màn, hǎiwài yònghù fǎngwèn bùbiàn.
Phiên bản quốc tế của website tải chậm, người dùng nước ngoài truy cập bất tiện.
不便之处我们已经记录,会尽快改进。
Bùbiàn zhī chù wǒmen yǐjīng jìlù, huì jǐnkuài gǎijìn.
Những điểm bất tiện chúng tôi đã ghi lại và sẽ cải tiến sớm.
如果不便透露具体地址,请给出大体位置。
Rúguǒ bùbiàn tòulù jùtǐ dìzhǐ, qǐng gěi chū dàtǐ wèizhì.
Nếu không tiện tiết lộ địa chỉ cụ thể, xin hãy cho vị trí đại khái.
夜间行车不便,请注意安全。
Yèjiān xíngchē bùbiàn, qǐng zhùyì ānquán.
Lái xe ban đêm bất tiện, xin chú ý an toàn.
由于路线调整,出差期间交通可能不便。
Yóuyú lùxiàn tiáozhěng, chūchāi qījiān jiāotōng kěnéng bùbiàn.
Do điều chỉnh lộ trình, giao thông trong thời gian công tác có thể bất tiện.
对于行动不便的访客,博物馆提供轮椅服务。
Duìyú xíngdòng bùbiàn de fǎngkè, bówùguǎn tígōng lúnyǐ fúwù.
Đối với khách tham quan di chuyển khó khăn, bảo tàng cung cấp dịch vụ xe lăn.
8) Một vài cụm câu dùng trong văn viết trang trọng
如给您带来不便,我们深表歉意。
因施工造成的不便,敬请谅解。
如有不便之处,敬请指正。
给您带来的不便,我们将予以改善。
9) Tóm tắt ngắn gọn
不便 (bùbiàn) = bất tiện, không thuận tiện; là tính từ dùng nhiều trong văn viết và khi diễn đạt một cách lịch sự, trang trọng.
Có thể kết hợp với nhiều danh từ (出行、行动、使用…) và thường xuất hiện trong câu xin lỗi/giải thích (如有不便,敬请谅解).
Khi giao tiếp hàng ngày muốn thân mật hơn có thể dùng 不方便, nhưng trong thông báo, email công ty, văn bản chính thức, 不便 thường phù hợp hơn.
不便 — bùbiàn — bất tiện / inconvenient — bất tiện, gây khó khăn
1) Định nghĩa chi tiết
不便 (bùbiàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là không thuận tiện, gây trở ngại, bất tiện (mang sắc thái tiêu cực nhẹ hoặc trung tính tuỳ ngữ cảnh). Từ này dùng để mô tả tình huống, điều kiện, hành động hoặc phương thức khiến việc thực hiện trở nên khó khăn, không tiện lợi hoặc không phù hợp. Ngoài ra 不便 còn có thể được dùng như danh từ trong các cụm như 不便之处 / 带来不便 để chỉ “những điểm bất tiện” hoặc “sự bất tiện” một cách trang trọng.
2) Loại từ & ngữ pháp
Loại từ: chủ yếu là tính từ (形容词); đôi khi xuất hiện trong cụm danh từ (不便之处) hoặc là thành phần của động từ ghép (造成不便).
Vị trí câu: thường đứng trước danh từ (不便的地方) hoặc đứng sau động từ/đại từ với cấu trúc “觉得/感到/感觉 + 不便” (cảm thấy bất tiện).
Các cấu trúc phổ biến:
给……带来不便 (gây phiền hà/bất tiện cho …)
对……不便 (đối với … thì bất tiện)
不方便 vs 不便: 不方便 là nói thông dụng, mang sắc thái đời thường; 不便 điềm đạm hơn, thường dùng trong văn viết, thông báo, hoặc khi muốn lịch sự.
不便之处 (những điểm bất tiện) — cách nói trang trọng.
恕不便/为不便之处敬请谅解 — biểu hiện xin lỗi lịch sự trong văn bản.
3) Sắc thái nghĩa & so sánh
不便 thường trang trọng hơn 不方便. Ví dụ trong thông báo công ty hoặc thông cáo xã hội, người ta thích dùng 带来不便,敬请谅解 thay vì 带来不方便.
造成不便 / 带来不便 là cách dùng phổ biến để nói rằng việc gì đó “gây ra sự bất tiện”.
不便于 (bùbiànyú) + V = “không thuận tiện cho…/không tiện để…” (ví dụ: 不便于携带/不便于操作).
4) Từ/cụm từ liên quan & collocations
带来不便 (dài lái bùbiàn) — gây ra bất tiện
造成不便 (zàochéng bùbiàn) — gây ra phiền toái / bất tiện
对……不便 (duì … bùbiàn) — đối với … thì bất tiện
不便之处 (bùbiàn zhī chù) — nơi/điểm bất tiện (cách viết trang trọng)
感到不便 / 觉得不便 — cảm thấy bất tiện
出行不便 (chūxíng bùbiàn) — đi lại bất tiện
使用不便 (shǐyòng bùbiàn) — sử dụng bất tiện
不便透露 (bùbiàn tòulù) — không tiện tiết lộ (lịch sự, trang trọng)
5) Lưu ý thực dụng
Khi muốn lịch sự xin lỗi trong email/thông báo, thường dùng: 给您/大家带来不便,敬请谅解。
Nếu muốn nói “tôi không tiện” (ví dụ: không tiện trả lời, không tiện gặp) trong giao tiếp hàng ngày, người Trung dùng 不方便 nhiều hơn; 不便 dùng trong văn phong trang trọng hoặc kịch bản cần giữ lịch sự.
不便于 + V thường theo sau là hành động mang tính thực tế (携带、携程、操作、公开、出行等).
6) Ví dụ & mẫu câu — mỗi ví dụ gồm 3 dòng: 1) Hán tự; 2) Pinyin; 3) Dịch tiếng Việt
Dưới đây là 30 ví dụ phong phú (đa ngữ cảnh: công sở, thông báo, du lịch, y tế, cuộc sống hàng ngày, pháp lý, giao tiếp lịch sự) về cách dùng 不便.
因为施工,出行可能会有不便。
Yīnwèi shīgōng, chūxíng kěnéng huì yǒu bùbiàn.
Do công trình thi công, việc đi lại có thể gặp bất tiện.
给您带来不便,我们深感抱歉。
Gěi nín dàilái bùbiàn, wǒmen shēn gǎn bàoqiàn.
Xin lỗi vì đã gây phiền hà cho quý vị.
这个软件界面设计有些不便于老年人使用。
Zhège ruǎnjiàn jièmiàn shèjì yǒuxiē bùbiànyú lǎoniánrén shǐyòng.
Giao diện phần mềm này hơi bất tiện cho người cao tuổi sử dụng.
由于疫情防控要求,部分服务暂时不便提供。
Yóuyú yìqíng fángkòng yāoqiú, bùfèn fúwù zànshí bùbiàn tígōng.
Vì yêu cầu phòng chống dịch, một số dịch vụ tạm thời không tiện cung cấp.
对项目组外的同事来说,这个时间安排可能不便。
Duì xiàngmù zǔ wài de tóngshì lái shuō, zhège shíjiān ānpái kěnéng bùbiàn.
Đối với đồng nghiệp ngoài nhóm dự án, lịch này có thể bất tiện.
如果邮寄地址更改,会给收件人带来不便。
Rúguǒ yóujiè dìzhǐ gēnggǎi, huì gěi shōujiànrén dàilái bùbiàn.
Nếu thay đổi địa chỉ chuyển phát, sẽ gây bất tiện cho người nhận.
公司临时调整政策,给大家带来了一些不便之处。
Gōngsī línshí tiáozhěng zhèngcè, gěi dàjiā dàilái le yìxiē bùbiàn zhī chù.
Công ty điều chỉnh chính sách tạm thời, đã đem đến một vài điểm bất tiện cho mọi người.
这里夜间照明不足,夜间施工可能会有工作不便。
Zhèlǐ yèjiān zhàomíng bùzú, yèjiān shīgōng kěnéng huì yǒu gōngzuò bùbiàn.
Ở đây chiếu sáng ban đêm không đủ, thi công ban đêm có thể gặp bất tiện trong công việc.
对不起,我现在不便接听电话。
Duìbuqǐ, wǒ xiànzài bùbiàn jiētīng diànhuà.
Xin lỗi, hiện tại tôi không tiện nghe điện thoại.
由于系统升级,在线支付暂时不便,请稍后再试。
Yóuyú xìtǒng shēngjí, zàixiàn zhīfù zànshí bùbiàn, qǐng shāohòu zài shì.
Do hệ thống nâng cấp, thanh toán trực tuyến tạm thời bất tiện, xin thử lại sau.
对客户隐私不便透露具体信息。
Duì kèhù yǐnsī bùbiàn tòulù jùtǐ xìnxī.
Vì quyền riêng tư của khách hàng, không tiện tiết lộ thông tin cụ thể.
公司停车场位置偏远,给员工上下班带来不便。
Gōngsī tíngchēchǎng wèizhì piānyuǎn, gěi yuángōng shàng xiàbān dàilái bùbiàn.
Bãi đỗ xe công ty ở xa, làm cho nhân viên đi lại hàng ngày bất tiện.
老板认为在公共场合讨论此事不便。
Lǎobǎn rènwéi zài gōnggòng chǎnghé tǎolùn cǐ shì bùbiàn.
Sếp cho rằng không tiện thảo luận việc này ở nơi công cộng.
这款机器体积太大,搬运不便。
Zhè kuǎn jīqì tǐjī tài dà, bānyùn bùbiàn.
Máy này kích thước quá lớn, việc vận chuyển bất tiện.
若有任何不便,请及时与我们联系。
Ruò yǒu rènhé bùbiàn, qǐng jíshí yǔ wǒmen liánxì.
Nếu có bất kỳ sự bất tiện nào, xin liên hệ với chúng tôi kịp thời.
这份合同条款过于复杂,签署起来可能不便。
Zhè fèn hétóng tiáokuǎn guòyú fùzá, qiānshǔ qǐlái kěnéng bùbiàn.
Điều khoản hợp đồng này quá phức tạp, việc ký có thể không thuận tiện.
对行动不便的乘客,公司提供特殊帮助。
Duì xíngdòng bùbiàn de chéngkè, gōngsī tígōng tèshū bāngzhù.
Công ty cung cấp hỗ trợ đặc biệt cho hành khách đi lại không tiện.
我们为由此造成的不便表示歉意。
Wǒmen wèi yóucǐ zàochéng de bùbiàn biǎoshì qiànyì.
Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện gây ra do việc này.
在某些情况下,公开信息可能不便于公司披露。
Zài mǒuxiē qíngkuàng xià, gōngkāi xìnxī kěnéng bùbiànyú gōngsī pīlù.
Trong một số trường hợp, công bố thông tin có thể không thuận tiện cho công ty tiết lộ.
由于临时停电,办公将会有不便,请见谅。
Yóuyú línshí tíngdiàn, bàngōng jiāng huì yǒu bùbiàn, qǐng jiànliàng.
Vì cúp điện tạm thời, việc làm việc sẽ gặp bất tiện, mong thông cảm.
对于外地客户来说,这个地点交通不便。
Duìyú wàidì kèhù lái shuō, zhège dìdiǎn jiāotōng bùbiàn.
Đối với khách hàng xa xứ, địa điểm này giao thông bất tiện.
手机没电,暂时不便回复微信。
Shǒujī méi diàn, zànshí bùbiàn huífù Wēixìn.
Điện thoại hết pin, tạm thời không tiện trả lời WeChat.
办公大厅人多,取号等待可能会带来不便。
Bàngōng dàtīng rén duō, qǔ hào děngdài kěnéng huì dàilái bùbiàn.
Hội trường làm việc đông người, lấy số chờ có thể gây bất tiện.
这样的设计对残疾人士非常不便。
Zhèyàng de shèjì duì cánjí rénshì fēicháng bùbiàn.
Thiết kế như vậy rất bất tiện cho người khuyết tật.
餐厅临时停业,给顾客带来不便,敬请谅解。
Cāntīng línshí tíngyè, gěi gùkè dàilái bùbiàn, jìngqǐng liàngjiě.
Nhà hàng tạm thời đóng cửa, gây bất tiện cho khách hàng, mong thông cảm.
如果邮件发送失败,请把问题告诉我们,不便之处我们会改进。
Rúguǒ yóujiàn fāsòng shībài, qǐng bǎ wèntí gàosù wǒmen, bùbiàn zhī chù wǒmen huì gǎijìn.
Nếu email gửi thất bại, xin báo cho chúng tôi biết; những bất tiện đó chúng tôi sẽ cải thiện.
由于施工噪音,附近居民生活会有不便。
Yóuyú shīgōng zàoyīn, fùjìn jūmín shēnghuó huì yǒu bùbiàn.
Do tiếng ồn thi công, cuộc sống của cư dân xung quanh sẽ gặp bất tiện.
我现在不便公开讨论这个细节。
Wǒ xiànzài bùbiàn gōngkāi tǎolùn zhège xìjié.
Hiện giờ tôi không tiện công khai thảo luận chi tiết này.
对长期出差人员,行李携带不便是常见问题。
Duì chángqī chūchāi rényuán, xínglǐ xiédài bùbiàn shì chángjiàn wèntí.
Đối với nhân viên đi công tác dài ngày, việc mang hành lý bất tiện là vấn đề thường gặp.
为避免给您带来不便,我们已提前通知所有客户。
Wèi bìmiǎn gěi nín dàilái bùbiàn, wǒmen yǐ tíqián tōngzhī suǒyǒu kèhù.
Để tránh gây phiền hà cho quý vị, chúng tôi đã thông báo trước cho tất cả khách hàng.
一、Giải thích chi tiết
- Nghĩa cơ bản:
“不便” là tính từ (形容词), mang nghĩa “không tiện”, “bất tiện”, “không thuận tiện”, dùng để chỉ sự không thuận lợi, gây khó khăn hoặc làm người khác cảm thấy không thoải mái trong hành động, lời nói hoặc tình huống nào đó.
- Cấu tạo từ:
“不” nghĩa là không, biểu thị phủ định.
“便” nghĩa là tiện lợi, thuận tiện.
→ Ghép lại “不便” có nghĩa “không tiện, bất tiện”.
- Ý nghĩa mở rộng:
Ngoài nghĩa “không tiện”, “不便” còn có thể mang nghĩa “không tiện nói ra”, “không tiện làm”, “không thích hợp”, dùng trong các ngữ cảnh lịch sự hoặc tế nhị.
Ví dụ:
我不便多说。 → Tôi không tiện nói nhiều.
现在不便打扰他。 → Bây giờ không tiện làm phiền anh ấy.
- Sắc thái:
“不便” là cách nói lịch sự, trang trọng, thường dùng trong ngôn ngữ viết, công việc, thư từ hoặc trong tình huống cần nói khéo léo để giữ phép lịch sự.
Nó nhẹ nhàng và uyển chuyển hơn “不方便”.
Ví dụ so sánh:
不方便 → cách nói thông thường, mang tính giao tiếp hàng ngày.
不便 → cách nói trang trọng, tế nhị, thường thấy trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.
二、Loại từ
Tính từ (形容词)
Có thể làm định ngữ, vị ngữ, trạng ngữ.
三、Cách dùng ngữ pháp
不便 + 动词
→ Không tiện làm việc gì đó.
Ví dụ: 不便透露 (không tiện tiết lộ), 不便打扰 (không tiện làm phiền), 不便拒绝 (không tiện từ chối).
对……不便
→ Bất tiện đối với ai hoặc việc gì.
Ví dụ: 对你不便 (bất tiện cho bạn), 对工作不便 (bất tiện cho công việc).
不便于 + 动词
→ Không thuận tiện để làm gì đó.
Ví dụ: 不便于携带 (không tiện mang theo), 不便于交流 (không tiện giao tiếp).
不便的地方 / 情况 / 时间
→ Nói về nơi, thời điểm hay tình huống không tiện.
四、Ví dụ minh họa (50 câu)
出门太晚不便回家。
Chū mén tài wǎn bù biàn huí jiā.
Ra ngoài quá muộn thì không tiện về nhà.
现在不便打电话。
Xiànzài bù biàn dǎ diànhuà.
Bây giờ không tiện gọi điện thoại.
我不便透露细节。
Wǒ bù biàn tòulù xìjié.
Tôi không tiện tiết lộ chi tiết.
他身体不便。
Tā shēntǐ bù biàn.
Sức khỏe của anh ấy không thuận tiện (ý nói bị khuyết tật hoặc khó di chuyển).
今天下雨,不便出门。
Jīntiān xiàyǔ, bù biàn chūmén.
Hôm nay mưa, không tiện ra ngoài.
我现在不便见客。
Wǒ xiànzài bù biàn jiàn kè.
Hiện giờ tôi không tiện tiếp khách.
这种事我不便多说。
Zhè zhǒng shì wǒ bù biàn duō shuō.
Chuyện như thế này tôi không tiện nói nhiều.
他行动不便,需要帮助。
Tā xíngdòng bù biàn, xūyào bāngzhù.
Anh ấy đi lại bất tiện, cần được giúp đỡ.
不便透露消息。
Bù biàn tòulù xiāoxī.
Không tiện tiết lộ tin tức.
对你来说可能有点不便。
Duì nǐ lái shuō kěnéng yǒu diǎn bù biàn.
Đối với bạn thì có lẽ hơi bất tiện.
时间太晚了,不便打扰。
Shíjiān tài wǎn le, bù biàn dǎrǎo.
Thời gian đã muộn, không tiện làm phiền.
他不便行动。
Tā bù biàn xíngdòng.
Anh ấy đi lại không tiện.
这种问题在公开场合不便讨论。
Zhè zhǒng wèntí zài gōngkāi chǎnghé bù biàn tǎolùn.
Vấn đề này không tiện bàn ở nơi công cộng.
我现在正忙,不便接待。
Wǒ xiànzài zhèng máng, bù biàn jiēdài.
Tôi đang bận, không tiện tiếp.
你要是觉得不便,可以改天再说。
Nǐ yàoshi juéde bù biàn, kěyǐ gǎi tiān zài shuō.
Nếu bạn thấy không tiện, có thể để hôm khác nói.
他有点不便说明情况。
Tā yǒu diǎn bù biàn shuōmíng qíngkuàng.
Anh ấy hơi khó nói rõ tình hình.
这里地形复杂,行走不便。
Zhèlǐ dìxíng fùzá, xíngzǒu bù biàn.
Địa hình ở đây phức tạp, đi lại không tiện.
不便于携带。
Bù biàn yú xiédài.
Không tiện mang theo.
这件衣服太长,不便工作。
Zhè jiàn yīfu tài cháng, bù biàn gōngzuò.
Bộ đồ này dài quá, không tiện làm việc.
他们住得太远,往来不便。
Tāmen zhù de tài yuǎn, wǎnglái bù biàn.
Họ sống quá xa, qua lại không tiện.
他腿受伤了,行动不便。
Tā tuǐ shòushāng le, xíngdòng bù biàn.
Anh ấy bị thương ở chân, đi lại bất tiện.
不便与外人见面。
Bù biàn yǔ wàirén jiànmiàn.
Không tiện gặp người ngoài.
这种话现在不便说。
Zhè zhǒng huà xiànzài bù biàn shuō.
Những lời này hiện giờ không tiện nói.
你的请求让我感到不便拒绝。
Nǐ de qǐngqiú ràng wǒ gǎndào bù biàn jùjué.
Yêu cầu của bạn khiến tôi khó lòng từ chối.
这件事公开不便。
Zhè jiàn shì gōngkāi bù biàn.
Chuyện này không tiện công khai.
她心情不好,我不便打扰。
Tā xīnqíng bù hǎo, wǒ bù biàn dǎrǎo.
Cô ấy đang buồn, tôi không tiện làm phiền.
不便评论此事。
Bù biàn pínglùn cǐ shì.
Không tiện bình luận về chuyện này.
现在说还不便。
Xiànzài shuō hái bù biàn.
Bây giờ nói vẫn chưa tiện.
他身体不便,不能长时间站立。
Tā shēntǐ bù biàn, bù néng cháng shíjiān zhànlì.
Anh ấy sức khỏe không tốt, không thể đứng lâu.
我觉得有点不便拒绝。
Wǒ juéde yǒu diǎn bù biàn jùjué.
Tôi cảm thấy hơi khó từ chối.
你这样做让我很不便。
Nǐ zhèyàng zuò ràng wǒ hěn bù biàn.
Cách làm của bạn khiến tôi rất bất tiện.
对老人来说,这个地方不便上下楼。
Duì lǎorén lái shuō, zhège dìfang bù biàn shàng xià lóu.
Đối với người già, chỗ này đi lên xuống cầu thang không tiện.
天气太冷,不便外出。
Tiānqì tài lěng, bù biàn wàichū.
Thời tiết quá lạnh, không tiện ra ngoài.
这种行为对别人很不便。
Zhè zhǒng xíngwéi duì biérén hěn bù biàn.
Hành vi này gây bất tiện cho người khác.
我不便参加这个会议。
Wǒ bù biàn cānjiā zhège huìyì.
Tôi không tiện tham dự cuộc họp này.
他出门不便,请代为转告。
Tā chūmén bù biàn, qǐng dài wéi zhuǎngào.
Anh ấy không tiện ra ngoài, xin hãy chuyển lời giúp.
不便透露原因。
Bù biàn tòulù yuányīn.
Không tiện tiết lộ nguyên nhân.
他行动不便,但精神很好。
Tā xíngdòng bù biàn, dàn jīngshén hěn hǎo.
Anh ấy đi lại khó khăn nhưng tinh thần rất tốt.
对公司形象不便。
Duì gōngsī xíngxiàng bù biàn.
Không tốt cho hình ảnh công ty.
不便于保存。
Bù biàn yú bǎocún.
Không tiện để bảo quản.
不便拒绝别人的好意。
Bù biàn jùjué biéren de hǎoyì.
Không tiện từ chối lòng tốt của người khác.
她感到说出真相很不便。
Tā gǎndào shuō chū zhēnxiàng hěn bù biàn.
Cô ấy cảm thấy rất khó nói ra sự thật.
不便表达意见。
Bù biàn biǎodá yìjiàn.
Không tiện bày tỏ ý kiến.
你的房间在楼上,对老人来说不便。
Nǐ de fángjiān zài lóu shàng, duì lǎorén lái shuō bù biàn.
Phòng bạn ở tầng trên, đối với người già thì không tiện.
不便说出真名。
Bù biàn shuō chū zhēn míng.
Không tiện nói tên thật.
她怀孕了,行动有些不便。
Tā huáiyùn le, xíngdòng yǒuxiē bù biàn.
Cô ấy đang mang thai, đi lại hơi bất tiện.
这个时间打扰你不便吧?
Zhège shíjiān dǎrǎo nǐ bù biàn ba?
Giờ này làm phiền bạn chắc không tiện nhỉ?
不便久留。
Bù biàn jiǔ liú.
Không tiện ở lại lâu.
你的态度让我说话都不便。
Nǐ de tàidù ràng wǒ shuōhuà dōu bù biàn.
Thái độ của bạn khiến tôi nói chuyện cũng không tiện.
由于地势不平,行走不便。
Yóuyú dìshì bù píng, xíngzǒu bù biàn.
Do địa hình không bằng phẳng, đi lại không tiện.
五、Tổng kết
Mục Nội dung
Từ 不便 (bù biàn)
Loại từ Tính từ
Nghĩa chính Không tiện, bất tiện, không thuận tiện
Sắc thái Trang trọng, lịch sự, tế nhị
Thường dùng trong Công việc, thư từ, tình huống cần giữ phép lịch sự
Cụm thường gặp 不便透露、不便打扰、不便行动、不便于携带、不便多说、不便评论
- Nghĩa của 不便
不便 (bùbiàn) là tính từ (形容词) và đôi khi dùng như trạng từ (副词).
Nghĩa chính:
Không tiện / Bất tiện (về hoàn cảnh, điều kiện)
Không tiện làm gì / Ngại nói / Ngại yêu cầu → thường dùng trong ngôn ngữ lịch sự.
Dùng trong tình huống lịch sự khi từ chối.
- Loại từ
Tính từ: 表示不方便 (để diễn tả sự không thuận tiện).
Trạng từ: đặt trước động từ, diễn tả không tiện thực hiện hành động.
- Cấu trúc thường dùng
Cấu trúc Giải thích Ví dụ ngắn
不便 + 动词 Không tiện làm gì 我不便多说。 (Tôi không tiện nói nhiều.)
对…不便 Bất tiện đối với ai 这样做对大家都不便。
如有不便,敬请谅解。 Câu lịch sự xin thông cảm Thường dùng trong thông báo.
不便之处 Chỗ bất tiện 给您带来不便,深感抱歉。 - Ví dụ câu (Tiếng Trung + Pinyin + Tiếng Việt)
Dưới đây là 50 câu ví dụ dễ áp dụng trong giao tiếp và công việc:
现在说话不太方便,我一会儿回你。
xiànzài shuōhuà bú tài fāngbiàn, wǒ yíhuìr huí nǐ.
Bây giờ tôi không tiện nói chuyện, lát nữa tôi trả lời bạn.
这个时间去拜访他不太不便。
zhè gè shíjiān qù bàifǎng tā bù tài bùbiàn.
Thời gian này đến thăm anh ấy không tiện lắm.
我身体不便,所以走得很慢。
wǒ shēntǐ búbiàn, suǒyǐ zǒu de hěn màn.
Tôi bị hạn chế sức khỏe nên đi rất chậm.
如有不便,敬请谅解。
rú yǒu búbiàn, jìng qǐng liàngjiě.
Nếu có sự bất tiện, xin vui lòng thông cảm. (Câu mẫu trong biển báo)
对您造成不便,我们深表歉意。
duì nín zàochéng búbiàn, wǒmen shēn biǎo qiànyì.
Chúng tôi chân thành xin lỗi vì đã gây ra bất tiện cho quý vị.
这样安排对大家都不便。
zhèyàng ānpái duì dàjiā dōu búbiàn.
Sắp xếp như vậy gây bất tiện cho mọi người.
我不便透露更多信息。
wǒ búbiàn tòulù gèng duō xìnxī.
Tôi không tiện tiết lộ thêm thông tin.
他因为腿脚不便而需要拐杖。
tā yīnwèi tuǐjiǎo búbiàn ér xūyào guǎizhàng.
Anh ấy bị hạn chế đi lại nên cần gậy.
请问现在方便说话吗?
qǐngwèn xiànzài fāngbiàn shuōhuà ma?
Xin hỏi bây giờ anh/chị tiện nói chuyện không?
我有点事,现在不便接电话。
wǒ yǒudiǎn shì, xiànzài búbiàn jiē diànhuà.
Tôi đang bận, không tiện nghe điện thoại.
公交车故障给大家带来了不便。
gōngjiāochē gùzhàng gěi dàjiā dàilái le búbiàn.
Xe bus bị hỏng gây bất tiện cho mọi người.
他行动不便,需要别人照顾。
tā xíngdòng búbiàn, xūyào biéren zhàogù.
Anh ấy đi lại không tiện, cần người chăm sóc.
我现在不便讨论这个问题。
wǒ xiànzài búbiàn tǎolùn zhège wèntí.
Hiện tại tôi không tiện thảo luận vấn đề này.
在公共场所大声讲话很不便他人。
zài gōnggòng chǎngsuǒ dàshēng jiǎnghuà hěn búbiàn tārén.
Nói lớn tiếng nơi công cộng gây bất tiện cho người khác.
若给您带来不便,还请包涵。
ruò gěi nín dàilái búbiàn, hái qǐng bāohan.
Nếu gây ra bất tiện cho quý vị, mong thông cảm bỏ qua.
这条路维修中,通行不便。
zhè tiáo lù wéixiū zhōng, tōngxíng búbiàn.
Con đường này đang sửa chữa, đi lại không tiện.
不便之处,请你见谅。
búbiàn zhī chù, qǐng nǐ jiànliàng.
Nếu có chỗ bất tiện, mong bạn lượng thứ.
我父亲年纪大了,行动很不便。
wǒ fùqīn niánjì dà le, xíngdòng hěn búbiàn.
Bố tôi tuổi cao rồi, đi lại rất bất tiện.
时间太晚了,打电话不便。
shíjiān tài wǎn le, dǎ diànhuà búbiàn.
Trời quá khuya rồi, không tiện gọi điện.
不便透露原因。
búbiàn tòulù yuányīn.
Không tiện tiết lộ lý do.
会议中,我不便接您的电话。
huìyì zhōng, wǒ búbiàn jiē nín de diànhuà.
Trong cuộc họp, tôi không tiện nghe điện thoại của bạn.
这种行为会给人带来不便。
zhè zhǒng xíngwéi huì gěi rén dàilái búbiàn.
Hành động này sẽ gây bất tiện cho người khác.
这件事我现在说不便。
zhè jiàn shì wǒ xiànzài shuō búbiàn.
Việc này tôi không tiện nói bây giờ.
很抱歉让你等了这么久,真是太不便了。
hěn bàoqiàn ràng nǐ děng le zhème jiǔ, zhēn shì tài búbiàn le.
Xin lỗi vì để bạn đợi lâu, thật sự quá bất tiện.
更换地址可能会造成不便。
gēnghuàn dìzhǐ kěnéng huì zàochéng búbiàn.
Việc thay đổi địa chỉ có thể gây ra bất tiện.
不便之处,我会尽力改进。
búbiàn zhī chù, wǒ huì jìnlì gǎijìn.
Những chỗ bất tiện, tôi sẽ cố gắng cải thiện.
他生病了,行动暂时不便。
tā shēngbìng le, xíngdòng zànshí búbiàn.
Anh ấy bị bệnh, đi lại tạm thời không thuận tiện.
你方便的话,我们现在聊;不便的话可以改天。
nǐ fāngbiàn de huà, wǒmen xiànzài liáo; búbiàn de huà kěyǐ gǎitiān.
Nếu bạn tiện thì nói chuyện ngay, không tiện thì để hôm khác.
今天下雨,出门很不便。
jīntiān xiàyǔ, chūmén hěn búbiàn.
Hôm nay trời mưa, ra ngoài rất bất tiện.
请问您现在说话不便吗?
qǐngwèn nín xiànzài shuōhuà búbiàn ma?
Xin hỏi giờ anh/chị có tiện nói chuyện không?
我不便参与这个决定。
wǒ búbiàn cānyù zhège juédìng.
Tôi không tiện tham gia quyết định này.
不便透露对方信息。
búbiàn tòulù duìfāng xìnxī.
Không tiện tiết lộ thông tin của bên kia.
打扰您了,真是不好意思,可能有些不便。
dǎrǎo nín le, zhēn shì bù hǎoyìsi, kěnéng yǒuxiē búbiàn.
Làm phiền ngài, thật ngại quá, có thể gây chút bất tiện.
这个地方交通不便。
zhè ge dìfāng jiāotōng búbiàn.
Nơi này giao thông không thuận tiện.
她因为手部受伤,做事不便。
tā yīnwèi shǒubù shòushāng, zuòshì búbiàn.
Cô ấy bị thương tay nên làm việc không tiện.
这个情况我不便发表意见。
zhè gè qíngkuàng wǒ búbiàn fābiǎo yìjiàn.
Trường hợp này tôi không tiện nêu ý kiến.
如果给您带来不便,请提前告诉我们。
rúguǒ gěi nín dàilái búbiàn, qǐng tíqián gàosu wǒmen.
Nếu gây bất tiện, vui lòng báo trước cho chúng tôi.
夏天停电真的很不便。
xiàtiān tíngdiàn zhēn de hěn búbiàn.
Mùa hè mà cúp điện thì thật bất tiện.
不便久留,我先走了。
búbiàn jiǔ liú, wǒ xiān zǒu le.
Tôi không tiện ở lâu, tôi đi trước nhé.
不便回答,请谅解。
búbiàn huídá, qǐng liàngjiě.
Không tiện trả lời, mong thông cảm.
你的提问让我有点不便回答。
nǐ de tíwèn ràng wǒ yǒudiǎn búbiàn huídá.
Câu hỏi của bạn khiến tôi hơi khó trả lời.
我就住在这附近,出行不算不便。
wǒ jiù zhù zài zhè fùjìn, chūxíng bù suàn búbiàn.
Tôi ở ngay gần đây, đi lại cũng không bất tiện lắm.
他年纪大了,生活有些不便。
tā niánjì dà le, shēnghuó yǒuxiē búbiàn.
Ông ấy già rồi, sinh hoạt hơi bất tiện.
这种说法对他不便。
zhè zhǒng shuōfǎ duì tā búbiàn.
Cách nói này gây bất lợi cho anh ấy.
我正在开会,不便接听电话。
wǒ zhèngzài kāihuì, búbiàn jiētīng diànhuà.
Tôi đang họp, không tiện nghe điện thoại.
这些工作安排会让员工感觉不便。
zhèxiē gōngzuò ānpái huì ràng yuángōng gǎnjué búbiàn.
Những sắp xếp công việc này khiến nhân viên cảm thấy bất tiện.
他行李太多,移动不便。
tā xínglǐ tài duō, yídòng búbiàn.
Hành lý của anh ấy quá nhiều, di chuyển không tiện.
我不便透露客户的私人信息。
wǒ búbiàn tòulù kèhù de sīrén xìnxī.
Tôi không tiện tiết lộ thông tin cá nhân của khách hàng.
那个话题我们不便谈论。
nà ge huàtí wǒmen búbiàn tánlùn.
Chủ đề đó chúng ta không tiện thảo luận.
给您带来不便,真的非常抱歉。
gěi nín dàilái búbiàn, zhēn de fēicháng bàoqiàn.
Thành thật xin lỗi vì đã gây ra bất tiện cho quý vị.
- Tóm tắt dễ nhớ
不便 = không tiện / bất tiện / không tiện nói / không tiện làm
Dùng trong xử lý tình huống lịch sự, đặc biệt là từ chối mềm.
- Thông tin cơ bản
Từ: 不便
Pinyin: bùbiàn
Loại từ:
Tính từ (形容词)
Trạng từ (副词) – khi mang nghĩa “không tiện / không thuận tiện để làm gì”
Nghĩa tiếng Việt:
Không tiện, không thuận tiện, bất tiện
(Cách nói lịch sự) Không tiện, ngại, khó nói, không tiện tiết lộ
(Biểu thị sự áy náy, lịch sự) Dùng để nói giảm, nói tránh — tương đương “thật ngại”, “không tiện lắm” trong tiếng Việt.
- Giải thích chi tiết theo từng nghĩa
(1) 不便 = 不方便 (không thuận tiện, bất tiện)
→ Dùng để chỉ sự không thuận tiện về hoàn cảnh, vị trí, điều kiện, hành động.
Ví dụ:
这里交通不便。
Zhèlǐ jiāotōng bùbiàn.
Giao thông ở đây không thuận tiện.
他身体不好,出门很不便。
Tā shēntǐ bù hǎo, chūmén hěn bùbiàn.
Sức khỏe anh ấy không tốt, đi ra ngoài rất bất tiện.
这台机器太大,搬运起来不便。
Zhè tái jīqì tài dà, bānyùn qǐlái bùbiàn.
Cái máy này quá to, khiêng đi rất bất tiện.
Đặc điểm:
Nghĩa này có thể thay thế cho “不方便”, mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, trong thư từ, thông báo, văn bản hành chính.
(2) 不便 = 不方便地 (phó từ, nghĩa là “không tiện để…”)
→ Dùng để nói một hành động nào đó là không tiện làm / khó nói / không thể làm do hoàn cảnh, quy tắc, hoặc vì lịch sự.
Ví dụ:
我不便透露他的个人信息。
Wǒ bùbiàn tòulù tā de gèrén xìnxī.
Tôi không tiện tiết lộ thông tin cá nhân của anh ấy.
不便多说。
Bùbiàn duō shuō.
Không tiện nói nhiều.
她当时不便拒绝,只好答应了。
Tā dāngshí bùbiàn jùjué, zhǐhǎo dāyìng le.
Lúc đó cô ấy không tiện từ chối, đành đồng ý.
在这种场合,不便发表个人意见。
Zài zhè zhǒng chǎnghé, bùbiàn fābiǎo gèrén yìjiàn.
Trong tình huống như vậy, không tiện bày tỏ ý kiến cá nhân.
Đặc điểm:
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự để tránh nói thẳng “không muốn”, “không thể”, “không được phép”.
Mang sắc thái tế nhị, nhẹ nhàng, thể hiện phép lịch sự và khiêm tốn trong giao tiếp.
(3) 不便 = 表示歉意、婉转 (dùng để nói giảm / nói tránh)
→ Dùng để biểu đạt thái độ áy náy, khách khí khi từ chối, xin lỗi, hoặc nói về sự bất tiện cho người khác.
Ví dụ:
给您添麻烦,真是不便。
Gěi nín tiān máfan, zhēn shì bùbiàn.
Làm phiền ngài như vậy, thật không tiện chút nào.
时间太晚了,打扰您实在不便。
Shíjiān tài wǎn le, dǎrǎo nín shízài bùbiàn.
Giờ đã quá muộn, thật ngại làm phiền ngài.
现在谈这个话题可能不便。
Xiànzài tán zhège huàtí kěnéng bùbiàn.
Bây giờ nói về chủ đề này có lẽ không tiện.
他身体不便,请多关照。
Tā shēntǐ bùbiàn, qǐng duō guānzhào.
Anh ấy đi lại không thuận tiện, mong anh quan tâm giúp đỡ thêm.
- Một số cách dùng cố định (常用表达)
Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
行动不便 xíngdòng bùbiàn Đi lại không tiện
交通不便 jiāotōng bùbiàn Giao thông không thuận tiện
出入不便 chūrù bùbiàn Ra vào không tiện
不便透露 bùbiàn tòulù Không tiện tiết lộ
不便多言 bùbiàn duōyán Không tiện nói nhiều
不便拒绝 bùbiàn jùjué Không tiện từ chối
不便评论 bùbiàn pínglùn Không tiện bình luận
不便接待 bùbiàn jiēdài Không tiện tiếp khách
身体不便 shēntǐ bùbiàn Cơ thể / sức khỏe không thuận tiện (ám chỉ bị bệnh hoặc khó di chuyển)
不便之处 bùbiàn zhī chù Điểm bất tiện, điều bất tiện - Mẫu câu thường gặp (句型)
S + 不便 + V… → Chủ ngữ không tiện làm việc gì đó.
我不便告诉你真相。
Wǒ bùbiàn gàosù nǐ zhēnxiàng.
Tôi không tiện nói cho bạn biết sự thật.
出于某种原因 + 不便 + 动作
出于保密原因,我不便回答。
Chūyú bǎomì yuányīn, wǒ bùbiàn huídá.
Vì lý do bảo mật, tôi không tiện trả lời.
S + 因…而不便 + 动作
他因伤而行动不便。
Tā yīn shāng ér xíngdòng bùbiàn.
Anh ấy do bị thương nên đi lại bất tiện.
…可能/实在/有点 + 不便
现在去他家可能不便。
Xiànzài qù tā jiā kěnéng bùbiàn.
Bây giờ đến nhà anh ấy có lẽ không tiện.
- 60 ví dụ thực tế (有拼音 + 越南语翻译)
(A) Nghĩa: Không thuận tiện, bất tiện (đối lập với “方便”)
这里买菜很不便。
Zhèlǐ mǎi cài hěn bùbiàn.
Mua đồ ăn ở đây rất bất tiện.
山区交通不便。
Shānqū jiāotōng bùbiàn.
Giao thông vùng núi rất bất tiện.
这种设计使用起来不便。
Zhè zhǒng shèjì shǐyòng qǐlái bùbiàn.
Thiết kế này khi dùng rất bất tiện.
住在这里,购物很不便。
Zhù zài zhèlǐ, gòuwù hěn bùbiàn.
Sống ở đây, mua sắm rất bất tiện.
环境偏僻,出入不便。
Huánjìng piānpì, chūrù bùbiàn.
Nơi đây hẻo lánh, ra vào rất bất tiện.
他腿受伤了,走路不便。
Tā tuǐ shòushāng le, zǒulù bùbiàn.
Anh ấy bị thương ở chân, đi lại không thuận tiện.
我家离学校太远,接送孩子很不便。
Wǒ jiā lí xuéxiào tài yuǎn, jiēsòng háizi hěn bùbiàn.
Nhà tôi cách trường quá xa, đưa đón con rất bất tiện.
这栋楼没有电梯,老人上下楼很不便。
Zhè dòng lóu méiyǒu diàntī, lǎorén shàng xià lóu hěn bùbiàn.
Tòa nhà này không có thang máy, người già đi lại rất bất tiện.
公司搬到郊区,员工上下班很不便。
Gōngsī bān dào jiāoqū, yuángōng shàngxiàbān hěn bùbiàn.
Công ty chuyển ra ngoại ô, nhân viên đi làm rất bất tiện.
这里网络信号不好,上网很不便。
Zhèlǐ wǎngluò xìnhào bù hǎo, shàngwǎng hěn bùbiàn.
Ở đây tín hiệu mạng yếu, truy cập Internet rất bất tiện.
(B) Nghĩa: Không tiện làm gì đó (do lý do xã giao, tế nhị)
我不便告诉你他的情况。
Wǒ bùbiàn gàosù nǐ tā de qíngkuàng.
Tôi không tiện nói cho bạn biết tình hình của anh ấy.
不便透露具体细节。
Bùbiàn tòulù jùtǐ xìjié.
Không tiện tiết lộ chi tiết cụ thể.
他是领导,我不便直接批评。
Tā shì lǐngdǎo, wǒ bùbiàn zhíjiē pīpíng.
Anh ấy là lãnh đạo, tôi không tiện phê bình trực tiếp.
她不便出席这个场合。
Tā bùbiàn chūxí zhège chǎnghé.
Cô ấy không tiện tham dự buổi này.
出于保密原因,我不便发表意见。
Chūyú bǎomì yuányīn, wǒ bùbiàn fābiǎo yìjiàn.
Vì lý do bảo mật, tôi không tiện nêu ý kiến.
他刚离职,我不便多说。
Tā gāng lízhí, wǒ bùbiàn duō shuō.
Anh ấy vừa nghỉ việc, tôi không tiện nói nhiều.
我们现在不便透露合作细节。
Wǒmen xiànzài bùbiàn tòulù hézuò xìjié.
Hiện tại chúng tôi không tiện tiết lộ chi tiết hợp tác.
在会议上提这个问题不便。
Zài huìyì shàng tí zhège wèntí bùbiàn.
Nêu vấn đề này trong cuộc họp không tiện.
他不便出门,请你帮他拿药。
Tā bùbiàn chūmén, qǐng nǐ bāng tā ná yào.
Anh ấy không tiện ra ngoài, nhờ bạn lấy thuốc giúp.
现在打电话给他可能不便。
Xiànzài dǎ diànhuà gěi tā kěnéng bùbiàn.
Gọi điện cho anh ấy lúc này có lẽ không tiện.
(C) Nghĩa: Biểu thị lịch sự, xin lỗi, khiêm nhường
打扰您实在不便。
Dǎrǎo nín shízài bùbiàn.
Thật ngại vì đã làm phiền ngài.
给您添麻烦真是不便。
Gěi nín tiān máfan zhēn shì bùbiàn.
Thật bất tiện khi làm phiền ngài.
您忙的时候打扰,实在不便。
Nín máng de shíhòu dǎrǎo, shízài bùbiàn.
Làm phiền lúc ngài đang bận, thật không tiện chút nào.
让您久等了,真是不便。
Ràng nín jiǔ děng le, zhēn shì bùbiàn.
Để ngài đợi lâu như vậy, thật ngại quá.
给您带来不便,敬请谅解。
Gěi nín dàilái bùbiàn, jìng qǐng liàngjiě.
Gây ra sự bất tiện cho ngài, mong được thông cảm.
因施工暂停营业,给您造成不便,敬请谅解。
Yīn shīgōng zàntíng yíngyè, gěi nín zàochéng bùbiàn, jìng qǐng liàngjiě.
Do thi công tạm ngừng hoạt động, gây bất tiện cho quý khách, mong thông cảm.
对不起,今天不便接待访客。
Duìbuqǐ, jīntiān bùbiàn jiēdài fǎngkè.
Xin lỗi, hôm nay không tiện tiếp khách.
他身体不便,请你多帮忙。
Tā shēntǐ bùbiàn, qǐng nǐ duō bāngmáng.
Anh ấy đi lại khó khăn, mong bạn giúp đỡ thêm.
若有不便之处,请您指出。
Ruò yǒu bùbiàn zhī chù, qǐng nín zhǐchū.
Nếu có điều gì bất tiện, xin quý vị góp ý.
对给您造成的不便,我们深表歉意。
Duì gěi nín zàochéng de bùbiàn, wǒmen shēn biǎo qiànyì.
Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện đã gây ra.
- So sánh “不便” với các từ liên quan
Từ Nghĩa Sắc thái
不便 Không tiện, bất tiện; cách nói lịch sự, trang trọng Lịch sự, trang nhã
不方便 Không thuận tiện (cách nói thông thường, đời sống hàng ngày) Thân mật, tự nhiên
麻烦 Phiền phức, rắc rối Mang cảm xúc “phiền toái” hơn
不合适 Không thích hợp Nhấn mạnh “không đúng / không phù hợp” hơn là “bất tiện”
Ví dụ so sánh:
“现在说这个话题不便。” (Lịch sự, mềm mại)
“现在说这个话题不方便。” (Bình thường, thân mật)
“现在说这个话题不合适。” (Thẳng, nghiêm trọng hơn)
- Tổng kết ngắn gọn dễ nhớ
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
S + 不便 + V Không tiện làm gì 我不便多说。Tôi không tiện nói nhiều.
行动不便 Đi lại bất tiện 他行动不便。Anh ấy đi lại không thuận tiện.
给您造成不便 Gây bất tiện cho ai 给您造成不便,请原谅。
不便透露 Không tiện tiết lộ 我不便透露细节。
不便之处 Điều bất tiện 若有不便之处,请指正。
不便 (bù biàn) trong tiếng Trung có nghĩa là “bất tiện”, “không tiện”, dùng để chỉ tình huống, hoàn cảnh hoặc hành động khiến người khác hoặc bản thân cảm thấy không thuận tiện, không dễ dàng.
- Giải thích chi tiết:
不便 là tính từ (形容词).
Nghĩa gốc: Không thuận tiện, không tiện lợi.
Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh lịch sự, 不便 còn được dùng để nói giảm, nói tránh — ví dụ như khi muốn từ chối khéo hoặc thể hiện sự tế nhị.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
对……不便 – “không tiện đối với ai / trong việc gì”
Ví dụ: 对你来说不便 (Không tiện cho bạn)
感到不便 – “cảm thấy bất tiện”
不便 + 动词 – “không tiện làm gì”
Ví dụ: 不便透露 (không tiện tiết lộ)
- Ví dụ cụ thể:
现在说这个话题不便。
(Xiànzài shuō zhège huàtí bùbiàn.)
Bây giờ nói về chủ đề này không tiện.
他生病了,出门不便。
(Tā shēngbìng le, chūmén bùbiàn.)
Anh ấy bị ốm, ra ngoài không tiện.
我今天身体不太好,不便出席会议。
(Wǒ jīntiān shēntǐ bù tài hǎo, bùbiàn chūxí huìyì.)
Hôm nay tôi không khỏe lắm, không tiện tham dự cuộc họp.
这种事在公众场合说不便。
(Zhè zhǒng shì zài gōngzhòng chǎnghé shuō bùbiàn.)
Việc này không tiện nói ở nơi công cộng.
他住在郊区,交通很不便。
(Tā zhù zài jiāoqū, jiāotōng hěn bùbiàn.)
Anh ấy sống ở ngoại ô, giao thông rất bất tiện.
如果您不便接电话,请稍后回电。
(Rúguǒ nín bùbiàn jiē diànhuà, qǐng shāohòu huídiàn.)
Nếu ngài không tiện nghe điện thoại, xin vui lòng gọi lại sau.
她现在不便透露具体情况。
(Tā xiànzài bùbiàn tòulù jùtǐ qíngkuàng.)
Cô ấy hiện tại không tiện tiết lộ tình hình cụ thể.
我知道你很忙,现在打扰你真是不便。
(Wǒ zhīdào nǐ hěn máng, xiànzài dǎrǎo nǐ zhēn shì bùbiàn.)
Tôi biết bạn rất bận, thật không tiện làm phiền lúc này.
老人行动不便,需要人照顾。
(Lǎorén xíngdòng bùbiàn, xūyào rén zhàogù.)
Người già đi lại bất tiện, cần có người chăm sóc.
在这种情况下,我们提出要求似乎有些不便。
(Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen tíchū yāoqiú sìhū yǒuxiē bùbiàn.)
Trong tình huống này, việc chúng tôi đưa ra yêu cầu có vẻ hơi bất tiện.
- Tổng kết:
Từ Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
不便 bù biàn 形容词 (tính từ) Bất tiện, không thuận tiện, không tiện lợi
不便 là gì?
汉字: 不便
Phiên âm: bùbiàn
Loại từ:
Tính từ (adj.) → bất tiện, không thuận tiện
Trạng thái / cách nói lịch sự → dùng để từ chối khéo, nói “không tiện”, “không phù hợp” một cách lịch thiệp.
Nghĩa tiếng Việt
Bất tiện / không thuận tiện khi làm một việc nào đó.
Không nên / ngại / không tiện nói → thường dùng trong giao tiếp lịch sự.
Đặc điểm
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự.
Dùng để từ chối khéo léo mà không làm người khác khó xử.
Cấu trúc thường dùng
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ ngắn
不便 + 动词 Không tiện làm gì 我现在不便说。
对…不便 Bất tiện đối với ai 对你不便。
若有不便,请见谅 Nếu có bất tiện xin thông cảm (biển thông báo/lời lịch sự)
可能不太方便 = 可能不太不便(không tự nhiên) Dùng thay bằng “不太方便” khi muốn nhẹ nhàng hơn 现在不太方便讲电话。
Lưu ý:
Trong khẩu ngữ, “不方便 (bù fāngbiàn)” dùng nhiều hơn khi nói đời thường.
“不便” nghe lịch sự – trang trọng – nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ (kèm Pinyin & Tiếng Việt)
A. Nghĩa “bất tiện”
现在说话不便。
Xiànzài shuōhuà bùbiàn.
Bây giờ nói chuyện không tiện.
我出去一趟不便接电话。
Wǒ chūqù yí tàng bùbiàn jiē diànhuà.
Tôi đi ra ngoài nên không tiện nghe điện thoại.
这里停车不便。
Zhèlǐ tíngchē bùbiàn.
Ở đây đậu xe bất tiện.
公交车很少,出行比较不便。
Gōngjiāochē hěn shǎo, chūxíng bǐjiào bùbiàn.
Xe buýt ít nên đi lại hơi bất tiện.
行李太多,走路很不便。
Xínglǐ tài duō, zǒulù hěn bùbiàn.
Hành lý nhiều quá nên đi lại rất bất tiện.
B. Nghĩa “không tiện / từ chối khéo”
这件事我不便多说。
Zhè jiàn shì wǒ bùbiàn duō shuō.
Việc này tôi không tiện nói nhiều.
他现在不便见客。
Tā xiànzài bùbiàn jiàn kè.
Hiện tại anh ấy không tiện tiếp khách.
我不便透露详细情况。
Wǒ bùbiàn tòulù xiángxì qíngkuàng.
Tôi không tiện tiết lộ chi tiết.
我晚上去可能不便。
Wǒ wǎnshàng qù kěnéng bùbiàn.
Tối tôi đến có lẽ không tiện.
今天带你去有点不便。
Jīntiān dài nǐ qù yǒudiǎn bùbiàn.
Hôm nay dẫn bạn đi hơi bất tiện.
C. Dùng trong câu lịch sự trang trọng
若有不便,请见谅。
Ruò yǒu bùbiàn, qǐng jiànliàng.
Nếu có điều bất tiện, xin thứ lỗi.
不便之处,还请原谅。
Bùbiàn zhī chù, hái qǐng yuánliàng.
Sự bất tiện này mong được thông cảm.
如给您带来不便,深感抱歉。
Rú gěi nín dàilái bùbiàn, shēn gǎn bàoqiàn.
Nếu điều này gây bất tiện cho ngài/anh/chị, tôi rất xin lỗi.
D. Giao tiếp chuẩn tự nhiên
我现在不便发语音,用文字说吧。
Wǒ xiànzài bùbiàn fā yǔyīn, yòng wénzì shuō ba.
Giờ tôi không tiện gửi âm thanh, nói bằng chữ nhé.
他在开会,不便接电话。
Tā zài kāihuì, bùbiàn jiē diànhuà.
Anh ấy đang họp, không tiện nghe máy.
你方便的话帮我一下,不方便也没关系。
Nǐ fāngbiàn de huà bāng wǒ yíxià, bù fāngbiàn yě méi guānxi.
Nếu tiện thì giúp tôi, không tiện cũng không sao.
So sánh nhanh
Từ Phiên âm Nghĩa Cảm giác khi dùng
不便 bùbiàn bất tiện Lịch sự, nhẹ nhàng, trang trọng
不方便 bù fāngbiàn không tiện Giao tiếp hàng ngày, phổ biến
不合适 bù héshì không phù hợp Trực tiếp, rõ ràng hơn
- Nghĩa và loại từ
不便 (bùbiàn)
Nghĩa tiếng Việt: bất tiện, không tiện, không thuận tiện.
Loại từ: tính từ (形容词) hoặc danh từ (名词) tùy theo ngữ cảnh.
Giải thích chi tiết:
Khi làm tính từ, nó diễn tả tình huống, hoàn cảnh, hành động gây khó khăn, không thuận lợi cho ai đó.
Khi làm danh từ, nó mang nghĩa là “sự bất tiện”.
- Nghĩa mở rộng
不方便 (bù fāngbiàn) và 不便 (bùbiàn) gần nghĩa nhau, nhưng:
“不便” thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự, thường dùng trong văn viết, công việc, thương mại, thư từ.
“不方便” dùng nhiều trong khẩu ngữ hằng ngày.
- Cấu trúc thường gặp
对……不便: không tiện đối với ai đó.
感到不便: cảm thấy bất tiện.
如有不便,请谅解: nếu có gì bất tiện, xin thông cảm.
因……而不便: vì … nên không tiện.
- 60 mẫu câu ví dụ chi tiết
(1–15) Mẫu câu cơ bản
现在说话不便。
(Xiànzài shuōhuà bùbiàn.)
→ Bây giờ nói chuyện không tiện.
我不便告诉你。
(Wǒ bùbiàn gàosu nǐ.)
→ Tôi không tiện nói cho bạn biết.
他身体不便。
(Tā shēntǐ bùbiàn.)
→ Anh ấy bị bất tiện về cơ thể.
这件事我不便多说。
(Zhè jiàn shì wǒ bùbiàn duō shuō.)
→ Việc này tôi không tiện nói nhiều.
不便透露具体情况。
(Bùbiàn tòulù jùtǐ qíngkuàng.)
→ Không tiện tiết lộ tình hình cụ thể.
对外公开有些不便。
(Duì wài gōngkāi yǒu xiē bùbiàn.)
→ Công khai ra ngoài có phần bất tiện.
这种安排对我很不便。
(Zhè zhǒng ānpái duì wǒ hěn bùbiàn.)
→ Cách sắp xếp này rất bất tiện cho tôi.
出门太晚了,不便回家。
(Chūmén tài wǎn le, bùbiàn huí jiā.)
→ Ra ngoài quá muộn, không tiện về nhà.
我今天身体不便,不能去。
(Wǒ jīntiān shēntǐ bùbiàn, bùnéng qù.)
→ Hôm nay cơ thể tôi bất tiện, không thể đi.
若有不便,请谅解。
(Ruò yǒu bùbiàn, qǐng liàngjiě.)
→ Nếu có gì bất tiện, xin thông cảm.
她住得太远了,联系起来不便。
(Tā zhù de tài yuǎn le, liánxì qǐlái bùbiàn.)
→ Cô ấy ở quá xa, liên lạc không tiện.
天气不好,出门不便。
(Tiānqì bù hǎo, chūmén bùbiàn.)
→ Thời tiết xấu, ra ngoài không tiện.
因工作原因,他不便出席。
(Yīn gōngzuò yuányīn, tā bùbiàn chūxí.)
→ Vì lý do công việc, anh ấy không tiện tham dự.
那个问题现在讨论不便。
(Nàge wèntí xiànzài tǎolùn bùbiàn.)
→ Bây giờ bàn về vấn đề đó không tiện.
我有点感冒,说话不便。
(Wǒ yǒudiǎn gǎnmào, shuōhuà bùbiàn.)
→ Tôi hơi cảm, nói chuyện không tiện.
(16–30) Trong môi trường công việc / thương mại
客户今天不便接待我们。
(Kèhù jīntiān bùbiàn jiēdài wǒmen.)
→ Hôm nay khách hàng không tiện tiếp chúng ta.
老板现在不便见客。
(Lǎobǎn xiànzài bùbiàn jiàn kè.)
→ Bây giờ sếp không tiện gặp khách.
会议时间太早,对外地同事不便。
(Huìyì shíjiān tài zǎo, duì wàidì tóngshì bùbiàn.)
→ Giờ họp quá sớm, bất tiện cho đồng nghiệp ở xa.
由于合同未签,不便公开细节。
(Yóuyú hétóng wèi qiān, bùbiàn gōngkāi xìjié.)
→ Do hợp đồng chưa ký nên không tiện công khai chi tiết.
他职位特殊,不便评论。
(Tā zhíwèi tèshū, bùbiàn pínglùn.)
→ Anh ta giữ chức vụ đặc biệt, không tiện bình luận.
对公司形象不便的事要避免。
(Duì gōngsī xíngxiàng bùbiàn de shì yào bìmiǎn.)
→ Phải tránh những việc gây bất lợi cho hình ảnh công ty.
他现在在出差,不便接电话。
(Tā xiànzài zài chūchāi, bùbiàn jiē diànhuà.)
→ Anh ấy đang đi công tác, không tiện nghe điện thoại.
会议中途离开有点不便。
(Huìyì zhōngtú líkāi yǒudiǎn bùbiàn.)
→ Giữa cuộc họp mà rời đi thì hơi bất tiện.
请在他方便的时候再联系,不便打扰。
(Qǐng zài tā fāngbiàn de shíhòu zài liánxì, bùbiàn dǎrǎo.)
→ Xin hãy liên hệ khi anh ấy tiện, giờ không tiện làm phiền.
这件事涉及隐私,不便透露。
(Zhè jiàn shì shèjí yǐnsī, bùbiàn tòulù.)
→ Việc này liên quan đến quyền riêng tư, không tiện tiết lộ.
不便回答,请见谅。
(Bùbiàn huídá, qǐng jiànliàng.)
→ Không tiện trả lời, mong thông cảm.
不便透露消息来源。
(Bùbiàn tòulù xiāoxī láiyuán.)
→ Không tiện tiết lộ nguồn tin.
客人太多,不便安排座位。
(Kèrén tài duō, bùbiàn ānpái zuòwèi.)
→ Khách quá đông, sắp xếp chỗ ngồi bất tiện.
对合作方不便的要求要修改。
(Duì hézuòfāng bùbiàn de yāoqiú yào xiūgǎi.)
→ Những yêu cầu gây bất tiện cho đối tác cần được chỉnh sửa.
他性格内向,当众发言不便。
(Tā xìnggé nèixiàng, dāngzhòng fāyán bùbiàn.)
→ Anh ấy hướng nội, nói trước đám đông không tiện.
(31–45) Trong đời sống hằng ngày
住在高楼没电梯,很不便。
(Zhù zài gāolóu méi diàntī, hěn bùbiàn.)
→ Ở tầng cao mà không có thang máy thì rất bất tiện.
雨太大了,现在出去不便。
(Yǔ tài dà le, xiànzài chūqù bùbiàn.)
→ Mưa to quá, giờ ra ngoài không tiện.
我脚受伤了,行动不便。
(Wǒ jiǎo shòushāng le, xíngdòng bùbiàn.)
→ Tôi bị thương ở chân, đi lại bất tiện.
家里有客人,现在打电话不便。
(Jiālǐ yǒu kèrén, xiànzài dǎ diànhuà bùbiàn.)
→ Nhà đang có khách, giờ gọi điện không tiện.
他坐轮椅,生活上有点不便。
(Tā zuò lúnyǐ, shēnghuó shàng yǒudiǎn bùbiàn.)
→ Anh ấy ngồi xe lăn, trong sinh hoạt hơi bất tiện.
我今天穿得太随便,去那儿不便。
(Wǒ jīntiān chuān de tài suíbiàn, qù nàr bùbiàn.)
→ Hôm nay tôi ăn mặc quá đơn giản, đến đó không tiện.
时间太晚了,现在拜访不便。
(Shíjiān tài wǎn le, xiànzài bàifǎng bùbiàn.)
→ Giờ đã quá muộn, không tiện đến thăm.
手机没电,联系不便。
(Shǒujī méi diàn, liánxì bùbiàn.)
→ Điện thoại hết pin, liên lạc bất tiện.
他住得偏远,交通很不便。
(Tā zhù de piānyuǎn, jiāotōng hěn bùbiàn.)
→ Anh ấy sống ở nơi hẻo lánh, giao thông rất bất tiện.
外面太吵了,谈话不便。
(Wàimiàn tài chǎo le, tánhuà bùbiàn.)
→ Ngoài kia ồn quá, nói chuyện không tiện.
家里没人,收快递不便。
(Jiālǐ méi rén, shōu kuàidì bùbiàn.)
→ Nhà không có ai, nhận hàng chuyển phát bất tiện.
我暂时不便出门。
(Wǒ zànshí bùbiàn chūmén.)
→ Tạm thời tôi không tiện ra ngoài.
不便说出口。
(Bùbiàn shuō chūkǒu.)
→ Không tiện nói ra miệng.
小孩子太多,管理不便。
(Xiǎoháizi tài duō, guǎnlǐ bùbiàn.)
→ Trẻ con quá nhiều, quản lý bất tiện.
这地方太偏僻,买东西不便。
(Zhè dìfāng tài piānpì, mǎi dōngxī bùbiàn.)
→ Nơi này quá hẻo lánh, mua đồ bất tiện.
(46–60) Mẫu câu trang trọng / thư từ / văn bản
因条件所限,安排上若有不便,请谅解。
(Yīn tiáojiàn suǒ xiàn, ānpái shàng ruò yǒu bùbiàn, qǐng liàngjiě.)
→ Do điều kiện hạn chế, nếu việc sắp xếp có gì bất tiện, xin thông cảm.
不便之处,敬请见谅。
(Bùbiàn zhī chù, jìng qǐng jiànliàng.)
→ Mọi sự bất tiện, xin vui lòng thông cảm.
由于天气原因,给您带来不便,深感抱歉。
(Yóuyú tiānqì yuányīn, gěi nín dàilái bùbiàn, shēn gǎn bàoqiàn.)
→ Do thời tiết, gây bất tiện cho quý vị, chúng tôi thành thật xin lỗi.
给您带来不便之处,请原谅。
(Gěi nín dàilái bùbiàn zhī chù, qǐng yuánliàng.)
→ Xin lượng thứ nếu có điều gì bất tiện.
若造成您的不便,我们深感歉意。
(Ruò zàochéng nín de bùbiàn, wǒmen shēn gǎn qiànyì.)
→ Nếu gây ra sự bất tiện cho quý vị, chúng tôi rất lấy làm tiếc.
因维修导致暂时不便。
(Yīn wéixiū dǎozhì zànshí bùbiàn.)
→ Do bảo trì nên tạm thời bất tiện.
不便出席会议,请代为转达问候。
(Bùbiàn chūxí huìyì, qǐng dàiwéi zhuǎndá wènhòu.)
→ Không tiện dự họp, xin nhờ chuyển lời hỏi thăm.
因个人原因暂时不便工作。
(Yīn gèrén yuányīn zànshí bùbiàn gōngzuò.)
→ Vì lý do cá nhân nên tạm thời không tiện làm việc.
对您造成不便,我们深表歉意。
(Duì nín zàochéng bùbiàn, wǒmen shēn biǎo qiànyì.)
→ Thành thật xin lỗi vì đã gây bất tiện cho quý vị.
希望不会给您带来太多不便。
(Xīwàng bú huì gěi nín dàilái tàiduō bùbiàn.)
→ Mong rằng sẽ không gây quá nhiều bất tiện cho ngài.
交通施工给居民带来一些不便。
(Jiāotōng shīgōng gěi jūmín dàilái yīxiē bùbiàn.)
→ Việc thi công giao thông gây ra một số bất tiện cho cư dân.
若时间不便,可另约。
(Ruò shíjiān bùbiàn, kě lìng yuē.)
→ Nếu thời gian không tiện, có thể hẹn lại.
因设备维修,不便使用。
(Yīn shèbèi wéixiū, bùbiàn shǐyòng.)
→ Do thiết bị bảo trì, không tiện sử dụng.
给客户带来不便,应及时道歉。
(Gěi kèhù dàilái bùbiàn, yīng jíshí dàoqiàn.)
→ Khi gây bất tiện cho khách hàng, nên kịp thời xin lỗi.
感谢您的理解与支持,给您造成不便敬请谅解。
(Gǎnxiè nín de lǐjiě yǔ zhīchí, gěi nín zàochéng bùbiàn jìng qǐng liàngjiě.)
→ Cảm ơn sự thông cảm và ủng hộ của quý vị, xin thứ lỗi nếu có điều gì bất tiện.
Tóm lại:
不便 (bùbiàn) là cách nói trang trọng, lịch sự hơn “不方便”, thường dùng trong ngữ cảnh công việc, công văn, thư từ hoặc nói tế nhị.
Dùng để biểu đạt “không tiện làm điều gì đó”, hoặc “sự bất tiện” một cách nhẹ nhàng, khéo léo.
不便 (bùbiàn)
- Định nghĩa chi tiết:
“不便” là một từ tiếng Trung có nhiều cách dùng, mang nghĩa cơ bản là “bất tiện, không thuận tiện, không thích hợp”.
Tùy theo ngữ cảnh, “不便” có thể là tính từ (形容词) hoặc trạng từ (副词).
Khi là tính từ, nó mô tả trạng thái không thuận lợi, không tiện lợi, ví dụ: “出门不便” (ra ngoài bất tiện).
Khi là trạng từ, nó mang sắc thái lịch sự, uyển chuyển, dùng trong lời nói trang trọng, ví dụ: “我不便多说” (Tôi không tiện nói nhiều).
Ngoài ra, trong văn viết, “不便” còn có thể mang nghĩa “xin lỗi vì làm phiền” hoặc “mong thông cảm”, ví dụ: “给您添麻烦,真是十分不便。” (Gây phiền cho ngài, thật rất bất tiện.)
- Loại từ và các cách dùng phổ biến:
Loại từ Nghĩa Cách dùng minh họa
形容词 (tính từ) Bất tiện, không thuận lợi 出门不便 (Ra ngoài bất tiện)
副词 (trạng từ) Không tiện (mang sắc thái lịch sự, tránh trực tiếp) 我不便透露 (Tôi không tiện tiết lộ) - Cấu trúc ngữ pháp thông dụng:
主语 + 不便 + 动词
→ Ai đó không tiện làm gì.
Ví dụ: 我不便多说 (Tôi không tiện nói nhiều).
主语 + 感到 + 不便
→ Cảm thấy bất tiện.
Ví dụ: 他感到很不便 (Anh ấy cảm thấy rất bất tiện).
因(为)…而感到不便
→ Cảm thấy bất tiện vì…
Ví dụ: 因天气不好而感到不便 (Cảm thấy bất tiện vì thời tiết xấu).
- Các từ đồng nghĩa – gần nghĩa:
麻烦 (máfan): Phiền phức, rắc rối.
不方便 (bù fāngbiàn): Không tiện, tương đương nghĩa gốc của 不便.
困难 (kùnnan): Khó khăn (mạnh hơn 不便).
尴尬 (gāngà): Ngại ngùng, khó xử.
- 60 câu ví dụ chi tiết có pinyin và tiếng Việt:
A. Nghĩa: Bất tiện, không thuận lợi (tính từ)
这里交通不便。
Zhèlǐ jiāotōng bùbiàn.
Giao thông ở đây không thuận tiện.
他住在山上,出行很不便。
Tā zhù zài shān shàng, chūxíng hěn bùbiàn.
Anh ấy sống trên núi, đi lại rất bất tiện.
雨太大了,出门不便。
Yǔ tài dà le, chūmén bùbiàn.
Mưa lớn quá, ra ngoài bất tiện.
老人行动不便。
Lǎorén xíngdòng bùbiàn.
Người già đi lại bất tiện.
我家离公司很远,通勤不便。
Wǒ jiā lí gōngsī hěn yuǎn, tōngqín bùbiàn.
Nhà tôi cách công ty xa, đi làm bất tiện.
没有电梯,上下楼很不便。
Méiyǒu diàntī, shàng xià lóu hěn bùbiàn.
Không có thang máy, đi lên xuống rất bất tiện.
冬天洗衣服真不便。
Dōngtiān xǐ yīfu zhēn bùbiàn.
Mùa đông giặt đồ thật bất tiện.
他受伤了,走路不便。
Tā shòushāng le, zǒulù bùbiàn.
Anh ấy bị thương, đi lại không tiện.
这里购物不便。
Zhèlǐ gòuwù bùbiàn.
Mua sắm ở đây không tiện.
天气不好,旅行不便。
Tiānqì bù hǎo, lǚxíng bùbiàn.
Thời tiết xấu, du lịch không thuận tiện.
B. Nghĩa: Không tiện (lịch sự, trang trọng – trạng từ)
我不便多说。
Wǒ bùbiàn duō shuō.
Tôi không tiện nói nhiều.
他不便透露具体情况。
Tā bùbiàn tòulù jùtǐ qíngkuàng.
Anh ấy không tiện tiết lộ tình hình cụ thể.
这种事我不便插手。
Zhè zhǒng shì wǒ bùbiàn chāshǒu.
Chuyện này tôi không tiện can dự vào.
我不便拒绝。
Wǒ bùbiàn jùjué.
Tôi không tiện từ chối.
他是领导,我不便直接批评。
Tā shì lǐngdǎo, wǒ bùbiàn zhíjiē pīpíng.
Anh ấy là lãnh đạo, tôi không tiện phê bình trực tiếp.
她刚来公司,我不便给太多建议。
Tā gāng lái gōngsī, wǒ bùbiàn gěi tài duō jiànyì.
Cô ấy mới vào công ty, tôi không tiện đưa ra quá nhiều ý kiến.
我现在不便接电话。
Wǒ xiànzài bùbiàn jiē diànhuà.
Bây giờ tôi không tiện nghe điện thoại.
他在会议上,不便打扰。
Tā zài huìyì shàng, bùbiàn dǎrǎo.
Anh ấy đang họp, không tiện làm phiền.
对客户说这种话不便。
Duì kèhù shuō zhè zhǒng huà bùbiàn.
Nói những lời như vậy với khách hàng là không tiện.
我不便在公开场合发言。
Wǒ bùbiàn zài gōngkāi chǎnghé fāyán.
Tôi không tiện phát biểu ở nơi công cộng.
C. Nghĩa: Gây bất tiện, làm phiền (ngữ cảnh lịch sự)
给您添麻烦,真是不便。
Gěi nín tiān máfan, zhēn shì bùbiàn.
Làm phiền ngài, thật là bất tiện quá.
打扰您了,实在不便。
Dǎrǎo nín le, shízài bùbiàn.
Làm phiền ngài, thật là không tiện.
因疫情,外出十分不便。
Yīn yìqíng, wàichū shífēn bùbiàn.
Do dịch bệnh, việc ra ngoài rất bất tiện.
由于施工,居民出入不便。
Yóuyú shīgōng, jūmín chūrù bùbiàn.
Do công trình thi công, người dân đi lại bất tiện.
雪太厚,行车极不便。
Xuě tài hòu, xíngchē jí bùbiàn.
Tuyết quá dày, đi xe rất bất tiện.
我感到非常不便。
Wǒ gǎndào fēicháng bùbiàn.
Tôi cảm thấy rất bất tiện.
这次搬家太突然了,真不便。
Zhè cì bānjiā tài tūrán le, zhēn bùbiàn.
Lần chuyển nhà này quá đột ngột, thật là bất tiện.
因工作调动,生活上有点不便。
Yīn gōngzuò diàodòng, shēnghuó shàng yǒudiǎn bùbiàn.
Do thay đổi công việc nên cuộc sống có hơi bất tiện.
山区信号不好,联系不便。
Shānqū xìnhào bù hǎo, liánxì bùbiàn.
Tín hiệu vùng núi không tốt, liên lạc bất tiện.
出国后和家人联系很不便。
Chūguó hòu hé jiārén liánxì hěn bùbiàn.
Sau khi ra nước ngoài, liên lạc với gia đình rất bất tiện.
D. Nghĩa: Mang tính xã giao – lịch sự, uyển chuyển
我不便评价。
Wǒ bùbiàn píngjià.
Tôi không tiện bình luận.
我不便多问。
Wǒ bùbiàn duō wèn.
Tôi không tiện hỏi nhiều.
他不便公开表态。
Tā bùbiàn gōngkāi biǎotài.
Anh ấy không tiện công khai bày tỏ thái độ.
我不便参与讨论。
Wǒ bùbiàn cānyù tǎolùn.
Tôi không tiện tham gia thảo luận.
她现在情绪不好,我不便说什么。
Tā xiànzài qíngxù bù hǎo, wǒ bùbiàn shuō shénme.
Tâm trạng cô ấy không tốt, tôi không tiện nói gì cả.
公司机密,我不便透露。
Gōngsī jīmì, wǒ bùbiàn tòulù.
Đó là bí mật công ty, tôi không tiện tiết lộ.
他离职的原因我不便说明。
Tā lízhí de yuányīn wǒ bùbiàn shuōmíng.
Lý do anh ấy nghỉ việc tôi không tiện nói rõ.
这种私人问题我不便回答。
Zhè zhǒng sīrén wèntí wǒ bùbiàn huídá.
Câu hỏi cá nhân như vậy tôi không tiện trả lời.
他们的关系复杂,我不便评论。
Tāmen de guānxì fùzá, wǒ bùbiàn pínglùn.
Quan hệ của họ phức tạp, tôi không tiện nhận xét.
这种话题在会上不便提起。
Zhè zhǒng huàtí zài huì shàng bùbiàn tíqǐ.
Chủ đề này không tiện nêu ra trong cuộc họp.
E. Các tình huống đời sống thường ngày
天气不好,晒衣服不便。
Tiānqì bù hǎo, shài yīfu bùbiàn.
Thời tiết xấu, phơi quần áo bất tiện.
手机没电,联系不便。
Shǒujī méi diàn, liánxì bùbiàn.
Điện thoại hết pin, liên lạc bất tiện.
这条路太窄,停车不便。
Zhè tiáo lù tài zhǎi, tíngchē bùbiàn.
Con đường này quá hẹp, đỗ xe không tiện.
天太冷,出门不便。
Tiān tài lěng, chūmén bùbiàn.
Trời lạnh quá, ra ngoài bất tiện.
孩子小,出行不便。
Háizi xiǎo, chūxíng bùbiàn.
Con còn nhỏ, đi lại bất tiện.
没带现金,付款不便。
Méi dài xiànjīn, fùkuǎn bùbiàn.
Không mang tiền mặt, thanh toán bất tiện.
工作太忙,休息不便。
Gōngzuò tài máng, xiūxi bùbiàn.
Công việc quá bận, nghỉ ngơi không tiện.
生病了,出门不便。
Shēngbìng le, chūmén bùbiàn.
Bị bệnh rồi, ra ngoài không tiện.
家里装修,住起来不便。
Jiālǐ zhuāngxiū, zhù qǐlái bùbiàn.
Nhà đang sửa, ở rất bất tiện.
没有网络,工作十分不便。
Méiyǒu wǎngluò, gōngzuò shífēn bùbiàn.
Không có mạng, làm việc rất bất tiện.
F. Dạng thành ngữ – văn viết
若有不便,还请见谅。
Ruò yǒu bùbiàn, hái qǐng jiànliàng.
Nếu có điều gì bất tiện, mong thông cảm.
对您造成不便,深感抱歉。
Duì nín zàochéng bùbiàn, shēngǎn bàoqiàn.
Rất xin lỗi vì đã gây bất tiện cho ngài.
请原谅给您带来的不便。
Qǐng yuánliàng gěi nín dàilái de bùbiàn.
Xin lượng thứ vì đã mang đến sự bất tiện cho ngài.
若时间不便,可另约。
Ruò shíjiān bùbiàn, kě lìng yuē.
Nếu thời gian không tiện, có thể hẹn lại.
因特殊情况,今日服务不便。
Yīn tèshū qíngkuàng, jīnrì fúwù bùbiàn.
Do tình huống đặc biệt, hôm nay tạm ngừng phục vụ.
给顾客带来不便,我们深表歉意。
Gěi gùkè dàilái bùbiàn, wǒmen shēn biǎo qiànyì.
Chúng tôi chân thành xin lỗi vì đã gây bất tiện cho khách hàng.
由于天气原因,送货不便。
Yóuyú tiānqì yuányīn, sònghuò bùbiàn.
Do thời tiết, việc giao hàng bất tiện.
若您不便来店,我们可上门服务。
Ruò nín bùbiàn lái diàn, wǒmen kě shàngmén fúwù.
Nếu quý khách không tiện đến cửa hàng, chúng tôi có thể phục vụ tận nơi.
因道路维修,通行不便。
Yīn dàolù wéixiū, tōngxíng bùbiàn.
Do đường đang sửa, đi lại bất tiện.
若回复不便,请稍后联系。
Ruò huífù bùbiàn, qǐng shāohòu liánxì.
Nếu không tiện trả lời, xin vui lòng liên hệ sau.
Tổng kết:
Từ loại: 形容词 / 副词
Nghĩa chính: Bất tiện, không thuận lợi, không tiện (mang sắc thái lịch sự).
Ngữ cảnh sử dụng:
Diễn tả hoàn cảnh không thuận tiện (đời sống, giao thông, công việc).
Cách nói lịch sự trong giao tiếp, tránh trực tiếp, dùng nhiều trong văn viết, thư từ, email, thông báo.
1) Định nghĩa ngắn
不便 (bùbiàn): bất tiện, không tiện lợi, việc gì đó gây khó khăn hoặc không thuận tiện.
Từ này có sắc thái trung lập / lịch sự (thường dùng trong thông báo, xin lỗi, giải thích).
2) Loại từ & ngữ pháp
Loại từ: tính từ (形容词) — mô tả trạng thái “không tiện”.
Trạng thái dùng: thường đi kèm trạng từ (很、有点、比较) 或/或 dùng trong cụm “给……带来不便 / 对……造成不便 / 为……带来不便”。
Dạng lịch sự: 用于书面或正式场合: “给您带来不便,敬请谅解/非常抱歉”。
Các cấu trúc hay gặp:
很/有点/比较 + 不便(程度副词)
对 + 人/单位 + 不便(影响对象)
给 + 人 + 带来 + 不便(causative)
出行不便 / 行动不便 / 使用不便 / 交流不便(常见搭配)
不便之处 / 不便之处敬请谅解(书面表达)
3) Phân biệt với từ tương tự
不方便 (bù fāngbiàn) 和 不便 (bùbiàn) 意义接近,两者在多数场景可互换;不便 更书面、正式,常用于公告或请假语境;不方便 更口语化、生活化。
例:对您造成不便(正式) ≈ 给您带来不方便(口语)。
4) 40 câu ví dụ (汉字 — 拼音 — tiếng Việt)
抱歉给您带来不便,我们正在紧急修理。
Bàoqiàn gěi nín dàilái bùbiàn, wǒmen zhèngzài jǐnjí xiūlǐ.
Xin lỗi đã gây phiền phức cho ông/bà, chúng tôi đang sửa chữa khẩn cấp.
由于道路施工,出行十分不便。
Yóuyú dàolù shīgōng, chūxíng shífēn bùbiàn.
Do thi công đường, việc đi lại rất bất tiện.
对行动不便的老人,我们提供上门服务。
Duì xíngdòng bùbiàn de lǎorén, wǒmen tígōng shàngmén fúwù.
Với người già di chuyển bất tiện, chúng tôi cung cấp dịch vụ đến nhà.
现在的界面设计有点不便,用户反映很多问题。
Xiànzài de jièmiàn shèjì yǒudiǎn bùbiàn, yònghù fǎnyìng hěn duō wèntí.
Giao diện hiện tại hơi bất tiện, người dùng phản ánh nhiều vấn đề.
如果这个时间不便,我们可以改到下周。
Rúguǒ zhège shíjiān bùbiàn, wǒmen kěyǐ gǎi dào xià zhōu.
Nếu thời gian này không tiện, chúng ta có thể dời sang tuần sau.
给您带来的不便我们深表歉意。
Gěi nín dàilái de bùbiàn wǒmen shēn biǎo qiànyì.
Chúng tôi chân thành xin lỗi vì bất tiện đã gây ra cho ông/bà.
由于网络维护,在线服务暂时不便。
Yóuyú wǎngluò wéihù, zàixiàn fúwù zànshí bùbiàn.
Do bảo trì mạng, dịch vụ trực tuyến tạm thời không thuận tiện.
对于语言交流不便的客户,我们安排了翻译。
Duìyú yǔyán jiāoliú bùbiàn de kèhù, wǒmen ānpái le fānyì.
Đối với khách hàng gặp khó khăn trong giao tiếp ngôn ngữ, chúng tôi bố trí phiên dịch.
这个门把手设计不合理,开门很不便。
Zhège mén bǎshǒu shèjì bù hélǐ, kāimén hěn bùbiàn.
Tay cầm cửa này thiết kế không hợp lý, mở cửa rất bất tiện.
医院停车位有限,停车可能会不便。
Yīyuàn tíngchē wèi yǒuxiàn, tíngchē kěnéng huì bùbiàn.
Bệnh viện chỗ đậu xe hạn chế, việc đậu xe có thể bất tiện.
对不起,刚才的短信可能造成您的不便。
Duìbuqǐ, gāngcái de duǎnxìn kěnéng zàochéng nín de bùbiàn.
Xin lỗi, tin nhắn lúc nãy có thể đã gây phiền hà cho ông/bà.
老人行动不便,需要坡道和无障碍设施。
Lǎorén xíngdòng bùbiàn, xūyào pōdào hé wú zhàng’ài shèshī.
Người cao tuổi di chuyển bất tiện, cần đường dốc và cơ sở vật chất không rào cản.
对上班时间不便的员工,公司提供弹性工作制。
Duì shàngbān shíjiān bùbiàn de yuángōng, gōngsī tígōng tánxìng gōngzuòzhì.
Với nhân viên có thời gian đi làm không thuận tiện, công ty cung cấp chế độ làm việc linh hoạt.
使用说明书写得不清楚,操作起来很不便。
Shǐyòng shuōmíngshū xiě de bù qīngchu, cāozuò qǐlái hěn bùbiàn.
Hướng dẫn sử dụng viết không rõ ràng, thao tác rất bất tiện.
如果邮寄地址填写不完整,会给收件人带来不便。
Rúguǒ yóujì dìzhǐ tiánxiě bù wánzhěng, huì gěi shōujiànrén dàilái bùbiàn.
Nếu địa chỉ gửi bưu phẩm không điền đầy đủ, sẽ gây bất tiện cho người nhận.
我对这种公开场合讨论私人问题感到有点不便。
Wǒ duì zhèzhǒng gōngkāi chǎnghé tǎolùn sīrén wèntí gǎndào yǒudiǎn bùbiàn.
Tôi cảm thấy hơi không tiện khi thảo luận chuyện riêng tư ở nơi công cộng.
目前交通管制,往返市区十分不便。
Mùqián jiāotōng guǎnzhì, wǎngfǎn shìqū shífēn bùbiàn.
Hiện đang có kiểm soát giao thông, việc đi lại trong thành phố rất bất tiện.
对于视觉障碍者,现有界面使用上会有不便之处。
Duìyú shìjué zhàng’ài zhě, xiàn yǒu jièmiàn shǐyòng shàng huì yǒu bùbiàn zhī chù.
Đối với người khiếm thị, giao diện hiện tại sẽ có những chỗ bất tiện khi sử dụng.
我们正在努力改进,以减少客户的不便。
Wǒmen zhèngzài nǔlì gǎijìn, yǐ jiǎnshǎo kèhù de bùbiàn.
Chúng tôi đang cố gắng cải thiện để giảm bớt bất tiện cho khách hàng.
请谅解给您带来的不便,我们将尽快处理。
Qǐng liàngjiě gěi nín dàilái de bùbiàn, wǒmen jiāng jǐnkuài chǔlǐ.
Xin hãy thông cảm vì bất tiện đã gây ra; chúng tôi sẽ xử lý sớm.
由于系统升级,某些功能暂时使用不便。
Yóuyú xìtǒng shēngjí, mǒuxiē gōngnéng zànshí shǐyòng bùbiàn.
Do nâng cấp hệ thống, một số chức năng tạm thời khó sử dụng.
老李腿脚不便,不能上下楼梯。
Lǎo Lǐ tuǐjiǎo bùbiàn, bùnéng shàngxià lóutī.
Ông Lý đi lại bất tiện, không thể lên xuống cầu thang.
把私事放在会议上说明不太合适,也有些不便。
Bǎ sīshì fàng zài huìyì shàng shuōmíng bù tài héshì, yě yǒuxiē bùbiàn.
Đưa chuyện cá nhân ra giải thích trong cuộc họp không太合适 và cũng hơi bất tiện.
这款手机对左撇子来说按键布局有些不便。
Zhè kuǎn shǒujī duì zuǒpiězi lái shuō ànjiàn bùjú yǒuxiē bùbiàn.
Chiếc điện thoại này đối với người thuận tay trái thì bố cục phím hơi bất tiện.
近期项目忙碌,安排会议时间可能对部分同事不便。
Jìnqī xiàngmù mánglù, ānpái huìyì shíjiān kěnéng duì bùfèn tóngshì bùbiàn.
Gần đây dự án bận, việc sắp xếp thời gian họp có thể bất tiện với một vài đồng nghiệp.
医院公告:化验室维修将造成取报告不便,请提前联系。
Yīyuàn gōnggào: huàyànshì wéixiū jiāng zàochéng qǔ bàogào bùbiàn, qǐng tíqián liánxì.
Thông báo bệnh viện: Phòng xét nghiệm bảo trì sẽ gây bất tiện khi lấy kết quả, xin liên hệ trước.
我们估计短期内无法完全消除这些不便。
Wǒmen gūjì duǎnqī nèi wúfǎ wánquán xiāochú zhèxiē bùbiàn.
Chúng tôi ước tính trong thời gian ngắn không thể hoàn toàn loại bỏ những bất tiện này.
如果邮件丢失会给客户带来极大不便。
Rúguǒ yóujiàn diūshī huì gěi kèhù dàilái jí dà bùbiàn.
Nếu thư bị thất lạc sẽ gây ra bất tiện rất lớn cho khách hàng.
该政策对偏远地区居民来说非常不便。
Gāi zhèngcè duì piānyuǎn dìqū jūmín lái shuō fēicháng bùbiàn.
Chính sách này đối với cư dân vùng xa rất bất tiện.
乘客若行动不便,请及时联系工作人员。
Chéngkè ruò xíngdòng bùbiàn, qǐng jíshí liánxì gōngzuò rényuán.
Nếu hành khách di chuyển bất tiện, xin hãy kịp thời liên hệ nhân viên.
公司为避免不便,已提前通知所有客户。
Gōngsī wèi bìmiǎn bùbiàn, yǐ tíqián tōngzhī suǒyǒu kèhù.
Công ty đã thông báo trước cho tất cả khách hàng để tránh bất tiện.
对我们造成不便的原因正在调查中。
Duì wǒmen zàochéng bùbiàn de yuányīn zhèngzài diàochá zhōng.
Nguyên nhân gây bất tiện cho chúng tôi đang được điều tra.
她因为视力问题在使用电脑时会感到不便。
Tā yīnwèi shìlì wèntí zài shǐyòng diànnǎo shí huì gǎndào bùbiàn.
Cô ấy vì vấn đề thị lực nên khi dùng máy tính sẽ cảm thấy bất tiện.
施工期间部分路段通行不便,请绕行。
Shīgōng qījiān bùfèn lùduàn tōngxíng bùbiàn, qǐng ràoxíng.
Trong thời gian thi công, một số đoạn đường đi lại bất tiện, xin đi vòng.
发现学习资料缺失会给学生带来不便。
Fāxiàn xuéxí zīliào quēshī huì gěi xuéshēng dàilái bùbiàn.
Phát hiện thiếu tài liệu học tập sẽ gây bất tiện cho học sinh.
项目变更频繁,给合作伙伴带来操作上的不便。
Xiàngmù biàngēng pínfán, gěi hézuò huǒbàn dàilái cāozuò shàng de bùbiàn.
Dự án thay đổi thường xuyên, gây bất tiện trong thao tác cho đối tác.
老师发现学生作弊,现场处理会使当事人感到不便。
Lǎoshī fāxiàn xuéshēng zuòbì, xiànchǎng chǔlǐ huì shǐ dāngshìrén gǎndào bùbiàn.
Giáo viên phát hiện học sinh gian lận, xử lý tại chỗ sẽ khiến người liên quan cảm thấy bất tiện.
为减少不便,公司提供在线预约和延时服务。
Wèi jiǎnshǎo bùbiàn, gōngsī tígōng zàixiàn yùyuē hé yánshí fúwù.
Để giảm bớt bất tiện, công ty cung cấp dịch vụ đặt trước trực tuyến và dịch vụ kéo dài giờ.
由于停电,楼内电梯暂时停用,为居民出行带来不便。
Yóuyú tíngdiàn, lóu nèi diàntī zànshí tíngyòng, wèi jūmín chūxíng dàilái bùbiàn.
Do mất điện, thang máy tòa nhà tạm ngừng sử dụng, gây bất tiện cho việc đi lại của cư dân.
如果时间安排对您不便,请告知我们以便调整。
Rúguǒ shíjiān ānpái duì nín bùbiàn, qǐng gàozhī wǒmen yǐbiàn tiáozhěng.
Nếu sắp xếp thời gian bất tiện cho ông/bà, xin vui lòng thông báo để chúng tôi điều chỉnh.
不便 (bùbiàn) – 60 Ví dụ chuẩn thực tế
A. Đời sống hàng ngày (1–15)
我现在不便说话。
Wǒ xiànzài bùbiàn shuōhuà.
Bây giờ tôi không tiện nói chuyện.
我不便透露原因。
Wǒ bùbiàn tòulù yuányīn.
Tôi không tiện tiết lộ lý do.
这个时间去有点不便。
Zhège shíjiān qù yǒudiǎn bùbiàn.
Đi vào thời điểm này hơi bất tiện.
我今天出去,不便回信息。
Wǒ jīntiān chūqù, bùbiàn huí xìnxī.
Hôm nay tôi ra ngoài, không tiện trả lời tin nhắn.
他不便参加。
Tā bùbiàn cānjiā.
Anh ấy không tiện tham gia.
我不便跟你一起去。
Wǒ bùbiàn gēn nǐ yìqǐ qù.
Tôi không tiện đi cùng bạn.
不便打扰你太久。
Bùbiàn dǎrǎo nǐ tàijiǔ.
Không tiện làm phiền bạn lâu.
现在不便决定。
Xiànzài bùbiàn juédìng.
Bây giờ không tiện quyết định.
去他家有点不便。
Qù tā jiā yǒudiǎn bùbiàn.
Đến nhà anh ấy hơi bất tiện.
她身体不便。
Tā shēntǐ bùbiàn.
Cô ấy đi lại không thuận tiện (thể trạng không tốt).
下雨天出门不便。
Xiàyǔ tiān chūmén bùbiàn.
Trời mưa ra ngoài rất bất tiện.
行李太多,走路不便。
Xínglǐ tài duō, zǒulù bùbiàn.
Hành lý nhiều quá nên đi lại bất tiện.
手机没电了,联系不便。
Shǒujī méi diàn le, liánxì bùbiàn.
Điện thoại hết pin, liên lạc không tiện.
夜深了,打电话不便。
Yè shēn le, dǎ diànhuà bùbiàn.
Khuya rồi, gọi điện không tiện.
这件事现在说不便。
Zhè jiàn shì xiànzài shuō bùbiàn.
Việc này bây giờ nói ra không tiện.
B. Trong công việc / lịch sự (16–35)
我不便透露公司的细节。
Wǒ bùbiàn tòulù gōngsī de xìjié.
Tôi không tiện tiết lộ chi tiết của công ty.
他现在不便接电话。
Tā xiànzài bùbiàn jiē diànhuà.
Anh ấy bây giờ không tiện nghe điện thoại.
我不便参加今天的会议。
Wǒ bùbiàn cānjiā jīntiān de huìyì.
Tôi không tiện tham dự cuộc họp hôm nay.
不便告知,请理解。
Bùbiàn gàozhī, qǐng lǐjiě.
Không tiện thông báo, mong bạn hiểu.
我不便评论。
Wǒ bùbiàn pínglùn.
Tôi không tiện bình luận.
这个话题我不便参与。
Zhège huàtí wǒ bùbiàn cānyù.
Chủ đề này tôi không tiện tham gia.
我不便代表公司发言。
Wǒ bùbiàn dàibiǎo gōngsī fāyán.
Tôi không tiện đại diện công ty phát biểu.
若有不便,请多包涵。
Ruò yǒu bùbiàn, qǐng duō bāohán.
Nếu có điều bất tiện, mong rộng lòng thông cảm.
如给您带来不便,敬请原谅。
Rú gěi nín dàilái bùbiàn, jìng qǐng yuánliàng.
Nếu việc này gây bất tiện cho quý vị, xin hãy tha thứ.
我不便透露客户信息。
Wǒ bùbiàn tòulù kèhù xìnxī.
Tôi không tiện tiết lộ thông tin khách hàng.
此时访问不便。
Cǐshí fǎngwèn bùbiàn.
Lúc này không tiện đến thăm.
我不便继续谈下去。
Wǒ bùbiàn jìxù tán xiàqù.
Tôi không tiện nói tiếp.
这个资料现在公布不便。
Zhège zīliào xiànzài gōngbù bùbiàn.
Tài liệu này hiện chưa tiện công bố.
我不便透露内部情况。
Wǒ bùbiàn tòulù nèibù qíngkuàng.
Tôi không tiện tiết lộ nội bộ.
他有事,不便参与讨论。
Tā yǒu shì, bùbiàn cānyù tǎolùn.
Anh ấy có việc, không tiện tham gia thảo luận.
不便久留。
Bùbiàn jiǔliú.
Không tiện ở lại lâu.
不便公开讨论。
Bùbiàn gōngkāi tǎolùn.
Không tiện thảo luận công khai.
我现在地点不便说话。
Wǒ xiànzài dìdiǎn bùbiàn shuōhuà.
Tôi đang ở vị trí không tiện nói.
我不便立刻答复。
Wǒ bùbiàn lìkè dáfù.
Tôi không tiện trả lời ngay.
请谅解我们的不便之处。
Qǐng liàngjiě wǒmen de bùbiàn zhī chù.
Xin thông cảm những bất tiện phía chúng tôi.
C. Trong công trình / kỹ thuật / hiện trường (36–50)
工地路面泥泞,走路不便。
Gōngdì lùmiàn nínìng, zǒulù bùbiàn.
Đường công trường lầy lội, đi lại bất tiện.
雨天检查现场不便。
Yǔtiān jiǎnchá xiànchǎng bùbiàn.
Trời mưa kiểm tra hiện trường không tiện.
夜间施工不便。
Yèjiān shīgōng bùbiàn.
Thi công ban đêm bất tiện.
设备放在这里操作不便。
Shèbèi fàng zài zhèlǐ cāozuò bùbiàn.
Đặt thiết bị ở đây vận hành không thuận tiện.
材料太散,搬运不便。
Cáiliào tài sàn, bānyùn bùbiàn.
Vật liệu rải rác nên vận chuyển bất tiện.
现在检查不便,等明天吧。
Xiànzài jiǎnchá bùbiàn, děng míngtiān ba.
Giờ kiểm tra không tiện, để ngày mai.
不便进入施工区域。
Bùbiàn jìnrù shīgōng qūyù.
Không tiện vào khu vực thi công.
现场环境复杂,操作不便。
Xiànchǎng huánjìng fùzá, cāozuò bùbiàn.
Môi trường hiện trường phức tạp, thao tác không tiện.
灯光不足,检查不便。
Dēngguāng bùzú, jiǎnchá bùbiàn.
Ánh sáng không đủ, kiểm tra bất tiện.
风大,测量不便。
Fēng dà, cèliáng bùbiàn.
Gió lớn, đo đạc không tiện.
资料分散,查看不便。
Zīliào fēnsàn, chákàn bùbiàn.
Tài liệu phân tán, xem xét bất tiện.
这里网络不好,传文件不便。
Zhèlǐ wǎngluò bù hǎo, chuán wénjiàn bùbiàn.
Mạng ở đây không tốt, gửi file bất tiện.
运输道路不便。
Yùnshū dàolù bùbiàn.
Đường vận chuyển bất tiện.
天气影响,作业不便。
Tiānqì yǐngxiǎng, zuòyè bùbiàn.
Thời tiết ảnh hưởng, công tác bất tiện.
设备老旧,维护不便。
Shèbèi lǎojiù, wéihù bùbiàn.
Thiết bị cũ, bảo dưỡng bất tiện.
D. Trong bệnh viện / y tế / giao tiếp trang trọng (51–60)
他行动不便。
Tā xíngdòng bùbiàn.
Anh ấy đi lại không thuận tiện.
我现在不便去医院。
Wǒ xiànzài bùbiàn qù yīyuàn.
Bây giờ tôi không tiện đến bệnh viện.
病人不便久等。
Bìngrén bùbiàn jiǔděng.
Bệnh nhân không tiện chờ lâu.
我不便陪你去。
Wǒ bùbiàn péi nǐ qù.
Tôi không tiện đi cùng bạn.
身体不便就多休息。
Shēntǐ bùbiàn jiù duō xiūxí.
Cơ thể không tiện thì hãy nghỉ ngơi nhiều.
医生说他暂时行动不便。
Yīshēng shuō tā zànshí xíngdòng bùbiàn.
Bác sĩ nói anh ấy tạm thời đi lại không tiện.
您如果不便,我可以代办。
Nín rúguǒ bùbiàn, wǒ kěyǐ dàibàn.
Nếu ngài không tiện, tôi có thể làm thay.
他受伤了,搬东西不便。
Tā shòushāng le, bān dōngxī bùbiàn.
Anh ấy bị thương nên bê đồ không tiện.
若有不便,还请谅解。
Ruò yǒu bùbiàn, hái qǐng liàngjiě.
Nếu có điều bất tiện, mong thông cảm.
我因为身体原因,行动不便。
Wǒ yīnwèi shēntǐ yuányīn, xíngdòng bùbiàn.
Vì lý do sức khỏe nên tôi đi lại không tiện.
I. 不便 = 不方便 (nghĩa là “bất tiện, không thuận tiện”)
1-20 ví dụ về “không thuận tiện, bất tiện”
这里交通不便。
Zhèlǐ jiāotōng bùbiàn.
Giao thông ở đây không thuận tiện.
他行动不便。
Tā xíngdòng bùbiàn.
Anh ấy đi lại không thuận tiện.
山区生活条件不便。
Shānqū shēnghuó tiáojiàn bùbiàn.
Điều kiện sinh hoạt ở vùng núi rất bất tiện.
这栋楼没有电梯,老人上下楼不便。
Zhè dòng lóu méiyǒu diàntī, lǎorén shàng xià lóu bùbiàn.
Tòa nhà này không có thang máy, người già đi lại rất bất tiện.
这儿买菜很不便。
Zhèr mǎi cài hěn bùbiàn.
Mua rau ở đây rất bất tiện.
公司搬到郊区后,员工上下班很不便。
Gōngsī bān dào jiāoqū hòu, yuángōng shàngxiàbān hěn bùbiàn.
Sau khi công ty chuyển ra ngoại ô, nhân viên đi làm rất bất tiện.
雨天出门很不便。
Yǔtiān chūmén hěn bùbiàn.
Trời mưa ra ngoài rất bất tiện.
我家离地铁站太远,出行不便。
Wǒ jiā lí dìtiě zhàn tài yuǎn, chūxíng bùbiàn.
Nhà tôi cách xa ga tàu điện ngầm, đi lại rất bất tiện.
环境偏僻,交通不便。
Huánjìng piānpì, jiāotōng bùbiàn.
Khu vực hẻo lánh, giao thông không thuận tiện.
这件衣服穿脱不便。
Zhè jiàn yīfú chuāntuō bùbiàn.
Bộ quần áo này mặc vào cởi ra rất bất tiện.
这里信号不好,上网不便。
Zhèlǐ xìnhào bù hǎo, shàngwǎng bùbiàn.
Ở đây tín hiệu yếu, vào mạng rất bất tiện.
老人身体不便,需要人照顾。
Lǎorén shēntǐ bùbiàn, xūyào rén zhàogù.
Người già đi lại không thuận tiện, cần có người chăm sóc.
工地太远,运输材料不便。
Gōngdì tài yuǎn, yùnshū cáiliào bùbiàn.
Công trường quá xa, vận chuyển vật liệu rất bất tiện.
这地方取钱很不便。
Zhè dìfāng qǔ qián hěn bùbiàn.
Ở nơi này rút tiền rất bất tiện.
她怀孕了,行动有些不便。
Tā huáiyùn le, xíngdòng yǒuxiē bùbiàn.
Cô ấy mang thai rồi, đi lại có hơi bất tiện.
没有电动车,出门确实不便。
Méiyǒu diàndòngchē, chūmén quèshí bùbiàn.
Không có xe điện, ra ngoài thật sự bất tiện.
雪太厚,行走非常不便。
Xuě tài hòu, xíngzǒu fēicháng bùbiàn.
Tuyết dày quá, đi lại vô cùng bất tiện.
冬天洗衣服手冷,真不便。
Dōngtiān xǐ yīfú shǒu lěng, zhēn bùbiàn.
Mùa đông giặt quần áo lạnh tay, thật bất tiện.
我住的地方离公司远,通勤不便。
Wǒ zhù de dìfāng lí gōngsī yuǎn, tōngqín bùbiàn.
Nơi tôi ở cách xa công ty, đi làm rất bất tiện.
这个村子水源不便。
Zhège cūnzi shuǐyuán bùbiàn.
Nguồn nước ở ngôi làng này không thuận tiện.
II. 不便 = 不方便做某事 (nghĩa là “không tiện để làm gì đó”)
21-40 ví dụ về “không tiện làm gì, khó nói / ngại nói”
我不便透露他的姓名。
Wǒ bùbiàn tòulù tā de xìngmíng.
Tôi không tiện tiết lộ tên của anh ấy.
他是领导,我不便批评。
Tā shì lǐngdǎo, wǒ bùbiàn pīpíng.
Anh ấy là lãnh đạo, tôi không tiện phê bình.
现在不便说明情况。
Xiànzài bùbiàn shuōmíng qíngkuàng.
Hiện giờ không tiện giải thích tình hình.
她当时不便拒绝,只好答应了。
Tā dāngshí bùbiàn jùjué, zhǐhǎo dāyìng le.
Lúc đó cô ấy không tiện từ chối, đành đồng ý.
我不便打扰您。
Wǒ bùbiàn dǎrǎo nín.
Tôi không tiện làm phiền ngài.
他身体不好,不便出门。
Tā shēntǐ bù hǎo, bùbiàn chūmén.
Anh ấy sức khỏe yếu, không tiện ra ngoài.
这种事我不便插手。
Zhè zhǒng shì wǒ bùbiàn chāshǒu.
Việc này tôi không tiện xen vào.
出于保密原因,我不便回答。
Chūyú bǎomì yuányīn, wǒ bùbiàn huídá.
Vì lý do bảo mật, tôi không tiện trả lời.
我不便透露公司的计划。
Wǒ bùbiàn tòulù gōngsī de jìhuà.
Tôi không tiện tiết lộ kế hoạch của công ty.
这件事不便公开。
Zhè jiàn shì bùbiàn gōngkāi.
Việc này không tiện công khai.
我现在不便出席这个会议。
Wǒ xiànzài bùbiàn chūxí zhège huìyì.
Hiện giờ tôi không tiện tham dự cuộc họp này.
他刚离职,我不便多说。
Tā gāng lízhí, wǒ bùbiàn duō shuō.
Anh ấy vừa nghỉ việc, tôi không tiện nói nhiều.
在这种场合,不便谈私人问题。
Zài zhè zhǒng chǎnghé, bùbiàn tán sīrén wèntí.
Trong trường hợp này, không tiện nói chuyện riêng tư.
他年纪大了,不便远行。
Tā niánjì dà le, bùbiàn yuǎnxíng.
Ông ấy tuổi cao, không tiện đi xa.
我现在不便接电话。
Wǒ xiànzài bùbiàn jiē diànhuà.
Hiện tại tôi không tiện nghe điện thoại.
这种事不便评论。
Zhè zhǒng shì bùbiàn pínglùn.
Việc này không tiện bình luận.
对客户的信息,我不便透露。
Duì kèhù de xìnxī, wǒ bùbiàn tòulù.
Thông tin về khách hàng, tôi không tiện tiết lộ.
他工作忙,不便出席晚会。
Tā gōngzuò máng, bùbiàn chūxí wǎnhuì.
Anh ấy bận công việc, không tiện tham dự tiệc tối.
我不便拒绝他的邀请。
Wǒ bùbiàn jùjué tā de yāoqǐng.
Tôi không tiện từ chối lời mời của anh ấy.
在这儿说这些话不便。
Zài zhèr shuō zhèxiē huà bùbiàn.
Nói những lời này ở đây không tiện.
III. 不便 mang sắc thái lịch sự, xin lỗi, áy náy (dùng trong thương mại, giao tiếp lịch sự)
41-60 ví dụ về “lịch sự, khách khí, áy náy”
打扰您实在不便。
Dǎrǎo nín shízài bùbiàn.
Thật ngại vì đã làm phiền ngài.
给您带来不便,深感歉意。
Gěi nín dàilái bùbiàn, shēn gǎn qiànyì.
Rất xin lỗi vì đã gây ra sự bất tiện cho ngài.
由于施工,暂时停水,给您带来不便,敬请谅解。
Yóuyú shīgōng, zànshí tíng shuǐ, gěi nín dàilái bùbiàn, jìng qǐng liàngjiě.
Do thi công, tạm thời ngừng cấp nước, xin quý khách thông cảm vì sự bất tiện.
对给您造成的不便,我们深表歉意。
Duì gěi nín zàochéng de bùbiàn, wǒmen shēn biǎo qiànyì.
Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện đã gây ra.
让您久等了,真是不便。
Ràng nín jiǔ děng le, zhēn shì bùbiàn.
Để ngài chờ lâu như vậy, thật ngại quá.
不便之处,请您谅解。
Bùbiàn zhī chù, qǐng nín liàngjiě.
Nếu có điều gì bất tiện, xin quý vị thông cảm.
若有不便之处,请多包涵。
Ruò yǒu bùbiàn zhī chù, qǐng duō bāohán.
Nếu có điều gì bất tiện, mong quý vị lượng thứ.
因天气原因,航班延误,给您带来不便,敬请谅解。
Yīn tiānqì yuányīn, hángbān yánwù, gěi nín dàilái bùbiàn, jìng qǐng liàngjiě.
Vì lý do thời tiết, chuyến bay bị hoãn, xin quý khách thông cảm cho sự bất tiện này.
对您的生活造成不便,我们会尽快解决。
Duì nín de shēnghuó zàochéng bùbiàn, wǒmen huì jǐnkuài jiějué.
Gây bất tiện cho cuộc sống của ngài, chúng tôi sẽ nhanh chóng khắc phục.
对不起,今天不便接待访客。
Duìbuqǐ, jīntiān bùbiàn jiēdài fǎngkè.
Xin lỗi, hôm nay không tiện tiếp khách.
给您添麻烦,真是不便。
Gěi nín tiān máfan, zhēn shì bùbiàn.
Thật ngại đã làm phiền ngài.
对不起,打扰您实在不便。
Duìbuqǐ, dǎrǎo nín shízài bùbiàn.
Xin lỗi, thật bất tiện khi làm phiền ngài.
因系统维护,暂时停用,造成不便请谅解。
Yīn xìtǒng wéihù, zànshí tíng yòng, zàochéng bùbiàn qǐng liàngjiě.
Do bảo trì hệ thống, tạm ngừng sử dụng, mong quý khách thông cảm vì sự bất tiện.
希望没有给您带来太多不便。
Xīwàng méiyǒu gěi nín dàilái tài duō bùbiàn.
Hy vọng không gây ra quá nhiều bất tiện cho ngài.
如给您带来不便,请您原谅。
Rú gěi nín dàilái bùbiàn, qǐng nín yuánliàng.
Nếu đã gây ra bất tiện cho ngài, xin hãy thứ lỗi.
对不起,这个时间打扰您,真是不便。
Duìbuqǐ, zhège shíjiān dǎrǎo nín, zhēn shì bùbiàn.
Xin lỗi vì làm phiền ngài vào giờ này, thật ngại quá.
对客人造成不便,我们深表歉意。
Duì kèrén zàochéng bùbiàn, wǒmen shēn biǎo qiànyì.
Gây bất tiện cho khách hàng, chúng tôi vô cùng xin lỗi.
请原谅我们的安排给您带来的不便。
Qǐng yuánliàng wǒmen de ānpái gěi nín dàilái de bùbiàn.
Mong quý khách thứ lỗi vì sự sắp xếp của chúng tôi đã gây ra bất tiện.
因网络故障,服务暂时中断,给您带来不便,请谅解。
Yīn wǎngluò gùzhàng, fúwù zànshí zhōngduàn, gěi nín dàilái bùbiàn, qǐng liàngjiě.
Do lỗi mạng, dịch vụ tạm ngưng, mong quý khách thông cảm vì sự bất tiện.
您的理解将是我们最大的支持,感谢您对不便的包容。
Nín de lǐjiě jiāng shì wǒmen zuì dà de zhīchí, gǎnxiè nín duì bùbiàn de bāoróng.
Sự thấu hiểu của ngài là sự ủng hộ lớn nhất, cảm ơn ngài đã thông cảm cho sự bất tiện này.
I. Không tiện làm việc gì (不便 + 动词)
我现在不便说话。
(Wǒ xiànzài bùbiàn shuōhuà.)
Bây giờ tôi không tiện nói chuyện.
他正在开会,不便接电话。
(Tā zhèngzài kāihuì, bùbiàn jiē diànhuà.)
Anh ấy đang họp, không tiện nghe điện thoại.
我不便透露任何消息。
(Wǒ bùbiàn tòulù rènhé xiāoxī.)
Tôi không tiện tiết lộ bất kỳ thông tin nào.
她不便评论别人的事情。
(Tā bùbiàn pínglùn biérén de shìqíng.)
Cô ấy không tiện bình luận chuyện của người khác.
我不便参加这次会议。
(Wǒ bùbiàn cānjiā zhè cì huìyì.)
Tôi không tiện tham dự cuộc họp này.
他不便直接拒绝。
(Tā bùbiàn zhíjiē jùjué.)
Anh ấy không tiện từ chối trực tiếp.
我不便多说。
(Wǒ bùbiàn duō shuō.)
Tôi không tiện nói thêm.
这种话我不便告诉你。
(Zhè zhǒng huà wǒ bùbiàn gàosu nǐ.)
Những chuyện này tôi không tiện nói với bạn.
他不便表态。
(Tā bùbiàn biǎotài.)
Anh ấy không tiện bày tỏ thái độ.
目前我不便出门。
(Mùqián wǒ bùbiàn chūmén.)
Hiện tại tôi không tiện ra ngoài.
II. Không thuận tiện về hoàn cảnh / điều kiện
他住得很远,来这里很不便。
(Tā zhù de hěn yuǎn, lái zhèlǐ hěn bùbiàn.)
Anh ấy ở rất xa, đến đây rất bất tiện.
那个地方交通不便。
(Nàge dìfāng jiāotōng bùbiàn.)
Nơi đó giao thông không thuận tiện.
山区的生活很不便。
(Shānqū de shēnghuó hěn bùbiàn.)
Cuộc sống ở vùng núi rất bất tiện.
农村买东西不便。
(Nóngcūn mǎi dōngxī bùbiàn.)
Ở nông thôn mua đồ rất bất tiện.
那里信号不好,联系不便。
(Nàlǐ xìnhào bù hǎo, liánxì bùbiàn.)
Ở đó tín hiệu kém, liên lạc bất tiện.
这个地方离市中心太远,出行不便。
(Zhège dìfāng lí shì zhōngxīn tài yuǎn, chūxíng bùbiàn.)
Nơi này quá xa trung tâm thành phố, đi lại bất tiện.
老人住在高楼,没有电梯,真不便。
(Lǎorén zhù zài gāolóu, méiyǒu diàntī, zhēn bùbiàn.)
Người già sống ở tầng cao mà không có thang máy, thật bất tiện.
天气不好,出门不便。
(Tiānqì bù hǎo, chūmén bùbiàn.)
Thời tiết xấu, ra ngoài không tiện.
小区正在施工,出入很不便。
(Xiǎoqū zhèngzài shīgōng, chūrù hěn bùbiàn.)
Khu dân cư đang thi công, ra vào rất bất tiện.
雨太大了,出行十分不便。
(Yǔ tài dà le, chūxíng shífēn bùbiàn.)
Mưa lớn quá, đi lại vô cùng bất tiện.
III. Cảm thấy bất tiện / khó xử
我感到有点不便。
(Wǒ gǎndào yǒudiǎn bùbiàn.)
Tôi cảm thấy hơi bất tiện.
在别人家洗衣服我觉得不便。
(Zài biérén jiā xǐ yīfú wǒ juéde bùbiàn.)
Tôi cảm thấy không tiện giặt đồ ở nhà người khác.
我穿这件衣服行动有些不便。
(Wǒ chuān zhè jiàn yīfú xíngdòng yǒuxiē bùbiàn.)
Mặc bộ đồ này tôi thấy đi lại hơi bất tiện.
我一个人拿这么多东西很不便。
(Wǒ yīgè rén ná zhème duō dōngxī hěn bùbiàn.)
Một mình tôi mang nhiều đồ thế này rất bất tiện.
住在这里不太方便,做饭也不便。
(Zhù zài zhèlǐ bù tài fāngbiàn, zuòfàn yě bùbiàn.)
Sống ở đây không thuận tiện, nấu ăn cũng bất tiện.
对他来说,搬家真的不便。
(Duì tā lái shuō, bānjiā zhēnde bùbiàn.)
Đối với anh ấy, việc chuyển nhà thực sự không tiện.
我手上拿着很多东西,现在不便开门。
(Wǒ shǒu shàng názhe hěn duō dōngxī, xiànzài bùbiàn kāimén.)
Tôi đang cầm nhiều đồ, bây giờ không tiện mở cửa.
身体不便的人需要帮助。
(Shēntǐ bùbiàn de rén xūyào bāngzhù.)
Người bị hạn chế vận động cần được giúp đỡ.
我现在的处境有点不便。
(Wǒ xiànzài de chǔjìng yǒudiǎn bùbiàn.)
Hoàn cảnh hiện tại của tôi hơi bất tiện.
他行动不便,所以要用拐杖。
(Tā xíngdòng bùbiàn, suǒyǐ yào yòng guǎizhàng.)
Anh ấy đi lại bất tiện nên phải dùng gậy chống.
IV. Dùng trong ngữ cảnh lịch sự / khách sáo
给您添麻烦了,真是不便。
(Gěi nín tiān máfan le, zhēn shì bùbiàn.)
Làm phiền ngài rồi, thật là bất tiện.
不便打扰您,请继续工作。
(Bùbiàn dǎrǎo nín, qǐng jìxù gōngzuò.)
Không tiện làm phiền ngài, xin cứ tiếp tục công việc.
现在不便详谈,我们改天聊吧。
(Xiànzài bùbiàn xiángtán, wǒmen gǎitiān liáo ba.)
Bây giờ không tiện nói chi tiết, hôm khác ta nói nhé.
若有不便之处,请多包涵。
(Ruò yǒu bùbiàn zhī chù, qǐng duō bāohán.)
Nếu có điều gì bất tiện, xin thông cảm nhiều.
对不起,让您久等了,真是不便。
(Duìbùqǐ, ràng nín jiǔ děng le, zhēn shì bùbiàn.)
Xin lỗi vì để ngài đợi lâu, thật là bất tiện.
不便透露公司的内部信息。
(Bùbiàn tòulù gōngsī de nèibù xìnxī.)
Không tiện tiết lộ thông tin nội bộ của công ty.
不便当面拒绝他。
(Bùbiàn dāngmiàn jùjué tā.)
Không tiện từ chối anh ấy trước mặt.
不便回答这个问题。
(Bùbiàn huídá zhège wèntí.)
Không tiện trả lời câu hỏi này.
不便打断您的发言。
(Bùbiàn dǎduàn nín de fāyán.)
Không tiện ngắt lời ngài đang nói.
他现在不便见客。
(Tā xiànzài bùbiàn jiàn kè.)
Hiện giờ anh ấy không tiện tiếp khách.
V. Không tiện về thời gian / địa điểm
现在出去不便。
(Xiànzài chūqù bùbiàn.)
Bây giờ ra ngoài không tiện.
夜里出门不便。
(Yèlǐ chūmén bùbiàn.)
Ban đêm ra ngoài không tiện.
在这种场合说这些话不便。
(Zài zhè zhǒng chǎnghé shuō zhèxiē huà bùbiàn.)
Nói những lời này trong hoàn cảnh này không tiện.
在公共场所讨论私人问题不便。
(Zài gōnggòng chǎngsuǒ tǎolùn sīrén wèntí bùbiàn.)
Bàn chuyện riêng tư ở nơi công cộng là không tiện.
我在车上,不便长时间通话。
(Wǒ zài chē shàng, bùbiàn cháng shíjiān tōnghuà.)
Tôi đang trên xe, không tiện nói chuyện lâu.
我在外地,不便亲自去办。
(Wǒ zài wàidì, bùbiàn qīnzì qù bàn.)
Tôi đang ở ngoài tỉnh, không tiện tự mình đi làm việc đó.
这里太吵了,不便谈事情。
(Zhèlǐ tài chǎo le, bùbiàn tán shìqíng.)
Ở đây ồn quá, không tiện nói chuyện công việc.
她刚生完孩子,出门不便。
(Tā gāng shēng wán háizi, chūmén bùbiàn.)
Cô ấy vừa sinh con xong, không tiện ra ngoài.
雨太大了,送货不便。
(Yǔ tài dà le, sòng huò bùbiàn.)
Mưa lớn quá, giao hàng không tiện.
这种时候打扰他不便。
(Zhè zhǒng shíhòu dǎrǎo tā bùbiàn.)
Lúc này làm phiền anh ấy là không tiện.
VI. Dùng trong văn viết / hành chính
若给您带来不便,敬请谅解。
(Ruò gěi nín dàilái bùbiàn, jìng qǐng liàngjiě.)
Nếu gây bất tiện cho ngài, xin vui lòng thông cảm.
因施工造成的不便,敬请原谅。
(Yīn shīgōng zàochéng de bùbiàn, jìng qǐng yuánliàng.)
Do thi công gây bất tiện, xin thứ lỗi.
本店装修,给您带来不便,敬请谅解。
(Běndiàn zhuāngxiū, gěi nín dàilái bùbiàn, jìng qǐng liàngjiě.)
Cửa hàng đang sửa chữa, gây bất tiện cho quý khách, xin thông cảm.
停电给大家生活带来了不便。
(Tíngdiàn gěi dàjiā shēnghuó dàilái le bùbiàn.)
Việc mất điện gây bất tiện cho sinh hoạt của mọi người.
由于天气原因,给旅客带来不便,深表歉意。
(Yóuyú tiānqì yuányīn, gěi lǚkè dàilái bùbiàn, shēnbiǎo qiànyì.)
Do thời tiết gây bất tiện cho hành khách, chúng tôi thành thật xin lỗi.
如有不便,请您提前告知。
(Rú yǒu bùbiàn, qǐng nín tíqián gàozhī.)
Nếu có điều gì bất tiện, xin vui lòng báo trước.
不便之处,请多多包涵。
(Bùbiàn zhī chù, qǐng duōduō bāohán.)
Nếu có điều gì bất tiện, xin lượng thứ.
因系统维护,暂时不便使用。
(Yīn xìtǒng wéihù, zhànshí bùbiàn shǐyòng.)
Do bảo trì hệ thống, tạm thời không tiện sử dụng.
我们对由此带来的不便表示歉意。
(Wǒmen duì yóucǐ dàilái de bùbiàn biǎoshì qiànyì.)
Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện gây ra.
给客户带来的不便我们会尽快解决。
(Gěi kèhù dàilái de bùbiàn wǒmen huì jǐnkuài jiějué.)
Chúng tôi sẽ nhanh chóng giải quyết những bất tiện gây ra cho khách hàng.
不便 (bùbiàn) là một từ tiếng Trung được sử dụng rất phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết, đặc biệt trong các tình huống lịch sự, khi muốn thể hiện sự không thuận tiện, không tiện, hoặc ngại một điều gì đó.
- Nghĩa của từ 不便 (bùbiàn)
不便 có nghĩa là:
Không tiện, bất tiện, không thuận tiện, không thích hợp, không tiện lợi.
Ngoài ra, trong ngữ cảnh lịch sự, 不便 còn được dùng để diễn đạt sự ngại, không tiện nói ra, không tiện làm.
- Phiên âm và loại từ
Hán tự: 不便
Phiên âm: bùbiàn
Loại từ: 形容词 (tính từ) hoặc 副词 (phó từ, khi đứng trước động từ để chỉ “không tiện làm gì đó”)
- Giải thích chi tiết bằng tiếng Trung
“不便”是一个表示“不方便”“不合适”的词语,用于说明某件事情在时间、地点、情况等方面存在障碍或不合适;也可以用于客气地表达拒绝、委婉地表示为难或隐私。
Tạm dịch:
Từ “不便” dùng để chỉ việc không thuận tiện, không phù hợp về mặt thời gian, địa điểm hay hoàn cảnh. Ngoài ra, còn được dùng với ý lịch sự để từ chối khéo léo, diễn đạt sự ngại ngùng, hoặc giữ kín thông tin.
- Các cách dùng thường gặp
a) Diễn tả sự bất tiện khách quan
今天下雨了,出门不便。
→ Hôm nay trời mưa, ra ngoài không tiện.
b) Diễn tả sự ngại ngùng hoặc từ chối lịch sự
这件事我不便多说。
→ Việc này tôi không tiện nói nhiều.
c) Dùng trong văn viết trang trọng
若有不便之处,请多包涵。
→ Nếu có điều gì bất tiện, xin thông cảm.
d) Dạng danh từ: 不便之处 (sự bất tiện)
- Cấu trúc ngữ pháp thường thấy
(时间 / 地点 / 情况) + 不便 + 动词
→ 现在不便谈这个问题。 (Bây giờ không tiện bàn chuyện này.)
不便于 + 动词
→ 这个地方不便于停车。 (Nơi này không tiện đỗ xe.)
感到 + 不便
→ 我对此感到很不便。 (Tôi cảm thấy việc này rất bất tiện.)
若有不便之处,请原谅。
→ Dùng trong văn bản chính thức để xin lỗi hoặc thể hiện sự lịch sự.
- 40 Mẫu câu ví dụ chi tiết
今天下雨了,出门很不便。
(Jīntiān xiàyǔ le, chūmén hěn bùbiàn.)
→ Hôm nay trời mưa, ra ngoài rất bất tiện.
我现在不便接电话。
(Wǒ xiànzài bùbiàn jiē diànhuà.)
→ Bây giờ tôi không tiện nghe điện thoại.
他身体不好,行动不便。
(Tā shēntǐ bù hǎo, xíngdòng bùbiàn.)
→ Sức khỏe anh ấy không tốt, đi lại không tiện.
因为工作原因,我不便透露细节。
(Yīnwèi gōngzuò yuányīn, wǒ bùbiàn tòulù xìjié.)
→ Vì lý do công việc, tôi không tiện tiết lộ chi tiết.
时间不早了,现在去可能不便。
(Shíjiān bù zǎo le, xiànzài qù kěnéng bùbiàn.)
→ Trời đã muộn rồi, bây giờ đi có lẽ không tiện.
我今天穿得太随便,见客人不便。
(Wǒ jīntiān chuān de tài suíbiàn, jiàn kèrén bùbiàn.)
→ Hôm nay tôi ăn mặc xuề xòa quá, không tiện gặp khách.
请问现在方便说话吗?——不便。
(Qǐngwèn xiànzài fāngbiàn shuōhuà ma? — Bùbiàn.)
→ Xin hỏi bây giờ tiện nói chuyện không? — Không tiện.
那里交通不便,很难到达。
(Nàlǐ jiāotōng bùbiàn, hěn nán dàodá.)
→ Giao thông ở đó không thuận tiện, rất khó đi đến.
我现在在会议中,不便离开。
(Wǒ xiànzài zài huìyì zhōng, bùbiàn líkāi.)
→ Tôi đang trong cuộc họp, không tiện rời đi.
不便之处,请您多多包涵。
(Bùbiàn zhī chù, qǐng nín duōduō bāohán.)
→ Nếu có gì bất tiện, mong quý vị thông cảm.
这间房子采光不好,居住不便。
(Zhè jiān fángzi cǎiguāng bù hǎo, jūzhù bùbiàn.)
→ Căn nhà này ánh sáng kém, ở không tiện.
他因为受伤,生活有些不便。
(Tā yīnwèi shòushāng, shēnghuó yǒu xiē bùbiàn.)
→ Anh ấy bị thương nên sinh hoạt có chút bất tiện.
我不便回答这个问题。
(Wǒ bùbiàn huídá zhège wèntí.)
→ Tôi không tiện trả lời câu hỏi này.
公司机密,不便透露。
(Gōngsī jīmì, bùbiàn tòulù.)
→ Bí mật công ty, không tiện tiết lộ.
如果您觉得不便,我们可以改时间。
(Rúguǒ nín juéde bùbiàn, wǒmen kěyǐ gǎi shíjiān.)
→ Nếu anh thấy không tiện, chúng ta có thể đổi thời gian.
我不便评论别人的私事。
(Wǒ bùbiàn pínglùn biérén de sīshì.)
→ Tôi không tiện bình luận chuyện riêng của người khác.
因天气恶劣,出行十分不便。
(Yīn tiānqì èliè, chūxíng shífēn bùbiàn.)
→ Vì thời tiết xấu, đi lại rất bất tiện.
这条路太窄,大车进出不便。
(Zhè tiáo lù tài zhǎi, dàchē jìnchū bùbiàn.)
→ Con đường này quá hẹp, xe lớn ra vào không tiện.
我不便透露客户的信息。
(Wǒ bùbiàn tòulù kèhù de xìnxī.)
→ Tôi không tiện tiết lộ thông tin của khách hàng.
他的脚受伤了,走路不便。
(Tā de jiǎo shòushāng le, zǒulù bùbiàn.)
→ Anh ấy bị thương ở chân, đi lại không tiện.
这件事涉及隐私,我不便说。
(Zhè jiàn shì shèjí yǐnsī, wǒ bùbiàn shuō.)
→ Việc này liên quan đến quyền riêng tư, tôi không tiện nói.
她怀孕了,坐长途车不便。
(Tā huáiyùn le, zuò chángtú chē bùbiàn.)
→ Cô ấy đang mang thai, đi xe đường dài không tiện.
若有不便,请您及时告知。
(Ruò yǒu bùbiàn, qǐng nín jíshí gàozhī.)
→ Nếu có điều gì bất tiện, xin hãy báo cho chúng tôi kịp thời.
我家离公司很远,通勤不便。
(Wǒ jiā lí gōngsī hěn yuǎn, tōngqín bùbiàn.)
→ Nhà tôi cách công ty xa, đi làm rất bất tiện.
他手受伤了,写字不便。
(Tā shǒu shòushāng le, xiězì bùbiàn.)
→ Tay anh ấy bị thương, viết chữ không tiện.
那个时间我不便见客。
(Nàgè shíjiān wǒ bùbiàn jiàn kè.)
→ Thời gian đó tôi không tiện tiếp khách.
请不要打扰他,他现在不便说话。
(Qǐng bú yào dǎrǎo tā, tā xiànzài bùbiàn shuōhuà.)
→ Xin đừng làm phiền anh ấy, bây giờ anh ấy không tiện nói chuyện.
这种天气搬家不便。
(Zhè zhǒng tiānqì bānjiā bùbiàn.)
→ Thời tiết như thế này chuyển nhà không tiện.
我们住在山上,买菜很不便。
(Wǒmen zhù zài shān shàng, mǎi cài hěn bùbiàn.)
→ Chúng tôi sống trên núi, đi mua rau rất bất tiện.
他现在在国外,不便联系。
(Tā xiànzài zài guówài, bùbiàn liánxì.)
→ Anh ấy hiện ở nước ngoài, không tiện liên lạc.
这地方太偏僻,交通十分不便。
(Zhè dìfāng tài piānpì, jiāotōng shífēn bùbiàn.)
→ Nơi này quá hẻo lánh, giao thông rất bất tiện.
我现在心情不好,不便多谈。
(Wǒ xiànzài xīnqíng bù hǎo, bùbiàn duō tán.)
→ Tâm trạng tôi không tốt, không tiện nói nhiều.
你的提议现在实施可能不便。
(Nǐ de tíyì xiànzài shíshī kěnéng bùbiàn.)
→ Đề xuất của anh hiện tại có lẽ không tiện thực hiện.
这种方式操作不便。
(Zhè zhǒng fāngshì cāozuò bùbiàn.)
→ Cách làm này không tiện thao tác.
他身体不便,请帮他一把。
(Tā shēntǐ bùbiàn, qǐng bāng tā yì bǎ.)
→ Anh ấy đi lại khó khăn, xin giúp anh ấy một chút.
请原谅我们的安排有些不便。
(Qǐng yuánliàng wǒmen de ānpái yǒu xiē bùbiàn.)
→ Mong thông cảm vì sự sắp xếp của chúng tôi có chút bất tiện.
因为疫情,出国非常不便。
(Yīnwèi yìqíng, chūguó fēicháng bùbiàn.)
→ Vì dịch bệnh, ra nước ngoài rất bất tiện.
我不便透露合作方的名字。
(Wǒ bùbiàn tòulù hézuò fāng de míngzì.)
→ Tôi không tiện tiết lộ tên đối tác hợp tác.
那时我家正在装修,不便接待客人。
(Nà shí wǒ jiā zhèngzài zhuāngxiū, bùbiàn jiēdài kèrén.)
→ Lúc đó nhà tôi đang sửa, không tiện đón khách.
若造成您的不便,我们深感抱歉。
(Ruò zàochéng nín de bùbiàn, wǒmen shēn gǎn bàoqiàn.)
→ Nếu gây bất tiện cho quý vị, chúng tôi thành thật xin lỗi.
- Một số cụm từ cố định với “不便”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
行动不便 xíngdòng bùbiàn đi lại bất tiện
出行不便 chūxíng bùbiàn đi lại không thuận tiện
不便透露 bùbiàn tòulù không tiện tiết lộ
不便多说 bùbiàn duōshuō không tiện nói nhiều
不便之处 bùbiàn zhī chù điểm bất tiện
不便联系 bùbiàn liánxì không tiện liên lạc

