下午 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
- 下午 là gì?
Chữ Hán: 下午
Phiên âm: xiàwǔ
Nghĩa tiếng Việt: buổi chiều
下午 là từ chỉ khoảng thời gian từ sau 12 giờ trưa (正午/中午) đến khoảng 6 giờ tối, tức là từ 12:00 đến khoảng 18:00. - Thuộc loại từ nào?
下午 là một danh từ chỉ thời gian trong tiếng Trung. - Thành phần từ ghép
下 (xià): dưới, sau
午 (wǔ): trưa (chỉ 12 giờ trưa)
→ Ghép lại: 下午 = “sau giờ trưa” → buổi chiều
- Cách sử dụng từ 下午 trong câu
下午 có thể được dùng độc lập hoặc kết hợp với các từ, cụm từ khác để chỉ thời gian cụ thể hơn.
下午 + động từ: Tôi làm gì đó vào buổi chiều
Ví dụ: 下午去学校 (chiều đi đến trường)
下午 + mấy giờ: chỉ giờ cụ thể vào buổi chiều
Ví dụ: 下午三点 (3 giờ chiều)
下午 + hoạt động: mô tả hành động xảy ra vào buổi chiều
Ví dụ: 下午上课 (học vào buổi chiều)
- Ví dụ chi tiết có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
我下午要去上班。
Wǒ xiàwǔ yào qù shàngbān.
→ Buổi chiều tôi phải đi làm.
Ví dụ 2:
你下午有时间吗?
Nǐ xiàwǔ yǒu shíjiān ma?
→ Chiều nay bạn có thời gian không?
Ví dụ 3:
老师下午三点上课。
Lǎoshī xiàwǔ sān diǎn shàngkè.
→ Giáo viên lên lớp lúc 3 giờ chiều.
Ví dụ 4:
我们下午去超市买东西吧。
Wǒmen xiàwǔ qù chāoshì mǎi dōngxi ba.
→ Chiều nay chúng ta đi siêu thị mua đồ nhé.
Ví dụ 5:
明天下午我有一个重要的会议。
Míngtiān xiàwǔ wǒ yǒu yí gè zhòngyào de huìyì.
→ Chiều mai tôi có một cuộc họp quan trọng.
Ví dụ 6:
下午的天气很热。
Xiàwǔ de tiānqì hěn rè.
→ Thời tiết buổi chiều rất nóng.
Ví dụ 7:
我下午两点钟去见医生。
Wǒ xiàwǔ liǎng diǎn zhōng qù jiàn yīshēng.
→ Tôi đi gặp bác sĩ lúc 2 giờ chiều.
Ví dụ 8:
她下午常常在图书馆看书。
Tā xiàwǔ chángcháng zài túshūguǎn kàn shū.
→ Cô ấy thường đọc sách ở thư viện vào buổi chiều.
Ví dụ 9:
孩子们下午放学以后去公园玩。
Háizimen xiàwǔ fàngxué yǐhòu qù gōngyuán wán.
→ Bọn trẻ sau khi tan học vào buổi chiều thì đi chơi ở công viên.
Ví dụ 10:
你下午几点下班?
Nǐ xiàwǔ jǐ diǎn xiàbān?
→ Chiều nay bạn tan làm lúc mấy giờ?
- Một số cụm từ liên quan đến 下午
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
下午茶 xiàwǔ chá trà chiều
下午班 xiàwǔ bān ca làm buổi chiều
下午课 xiàwǔ kè tiết học buổi chiều
明天下午 míngtiān xiàwǔ chiều ngày mai
每天下午 měitiān xiàwǔ mỗi buổi chiều
今天下午 jīntiān xiàwǔ chiều nay - So sánh với các từ chỉ thời gian khác
Từ chỉ thời gian Phiên âm Nghĩa
上午 shàngwǔ buổi sáng
中午 zhōngwǔ buổi trưa
下午 xiàwǔ buổi chiều
晚上 wǎnshang buổi tối
凌晨 língchén rạng sáng - Một số lưu ý khi dùng 下午
Trong tiếng Trung, người ta không dùng AM/PM mà thường nói rõ:
上午 (buổi sáng)
下午 (buổi chiều)
晚上 (buổi tối)
Khi nói về giờ cụ thể như “3 giờ chiều”, bạn nên nói: 下午三点 (xiàwǔ sān diǎn) thay vì chỉ nói 三点, để tránh hiểu nhầm là 3 giờ sáng.
Chữ “下午” (xiàwǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là buổi chiều, chỉ khoảng thời gian từ 12 giờ trưa đến khoảng 6 giờ tối. Đây là một từ rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về thời gian biểu, lịch trình hoặc các hoạt động diễn ra trong ngày.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 下午
Phiên âm: xiàwǔ
Hán Việt: hạ ngọ
Loại từ: Danh từ chỉ thời gian
- Cấu tạo từ
下 (xià): nghĩa là “dưới” hoặc “sau”
午 (wǔ): nghĩa là “buổi trưa” → Khi ghép lại, “下午” có nghĩa là “sau buổi trưa”, tức là buổi chiều
- Cách dùng trong câu
a. Mẫu câu đơn giản
我下午有一个会议。 Wǒ xiàwǔ yǒu yīgè huìyì. → Buổi chiều tôi có một cuộc họp.
他下午三点去见朋友。 Tā xiàwǔ sān diǎn qù jiàn péngyǒu. → Anh ấy đi gặp bạn lúc 3 giờ chiều.
我们下午去商场。 Wǒmen xiàwǔ qù shāngchǎng. → Chúng tôi đi mua sắm vào buổi chiều.
下午我有课。 Xiàwǔ wǒ yǒu kè. → Buổi chiều tôi có lớp học.
下午天气很热。 Xiàwǔ tiānqì hěn rè. → Thời tiết buổi chiều rất nóng.
- Mẫu câu nâng cao
下午的阳光让人感觉很舒服。 Xiàwǔ de yángguāng ràng rén gǎnjué hěn shūfú. → Ánh nắng buổi chiều khiến người ta cảm thấy dễ chịu.
下午五点以后,天开始变暗。 Xiàwǔ wǔ diǎn yǐhòu, tiān kāishǐ biàn àn. → Sau 5 giờ chiều, trời bắt đầu tối dần.
下午我通常喝一杯咖啡。 Xiàwǔ wǒ tōngcháng hē yī bēi kāfēi. → Buổi chiều tôi thường uống một ly cà phê.
下午的时间适合休息和放松。 Xiàwǔ de shíjiān shìhé xiūxí hé fàngsōng. → Buổi chiều là thời gian thích hợp để nghỉ ngơi và thư giãn.
- Các cụm từ thông dụng
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
下午茶 xiàwǔ chá Trà chiều
下午活动 xiàwǔ huódòng Hoạt động buổi chiều
下午好 xiàwǔ hǎo Chào buổi chiều
下午课 xiàwǔ kè Tiết học buổi chiều
下午时间 xiàwǔ shíjiān Thời gian buổi chiều - So sánh với các từ chỉ thời gian khác
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
上午 shàngwǔ Buổi sáng
中午 zhōngwǔ Buổi trưa
下午 xiàwǔ Buổi chiều
晚上 wǎnshàng Buổi tối
“下午” (xiàwǔ) trong tiếng Trung là một danh từ chỉ thời gian, mang nghĩa là buổi chiều – tức khoảng thời gian từ sau 12 giờ trưa đến khoảng 6 giờ tối. Đây là một từ rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, dùng để xác định thời điểm diễn ra sự việc.
- Cấu tạo từ và ý nghĩa
下 (xià): nghĩa là “dưới” hoặc “sau”.
午 (wǔ): nghĩa là “buổi trưa” (giờ Ngọ trong hệ thống 12 địa chi).
下午 (xiàwǔ): ghép lại có nghĩa là “sau buổi trưa” → buổi chiều.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ một khoảng thời gian trong ngày.
Thường dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu.
- Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
a. Mẫu câu đơn giản
我下午有一个会议。 Wǒ xiàwǔ yǒu yí gè huìyì. → Buổi chiều tôi có một cuộc họp.
下午我们去公园吧。 Xiàwǔ wǒmen qù gōngyuán ba. → Buổi chiều chúng ta đi công viên nhé.
今天下午我很忙。 Jīntiān xiàwǔ wǒ hěn máng. → Chiều nay tôi rất bận.
b. Mẫu câu nâng cao
下午的阳光很温暖。 Xiàwǔ de yángguāng hěn wēnnuǎn. → Ánh nắng buổi chiều rất ấm áp.
他下午三点去见客户。 Tā xiàwǔ sān diǎn qù jiàn kèhù. → Anh ấy đi gặp khách hàng lúc 3 giờ chiều.
下午我会去银行办理业务。 Xiàwǔ wǒ huì qù yínháng bànlǐ yèwù. → Buổi chiều tôi sẽ đến ngân hàng làm thủ tục.
- Các cụm từ thường gặp
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
下午茶 xiàwǔ chá trà chiều
下午课 xiàwǔ kè tiết học buổi chiều
下午活动 xiàwǔ huódòng hoạt động buổi chiều
下午好 xiàwǔ hǎo chào buổi chiều - So sánh với các từ chỉ thời gian khác
Từ Phiên âm Nghĩa Khoảng thời gian
上午 shàngwǔ buổi sáng 6:00 – 12:00
中午 zhōngwǔ buổi trưa 12:00 – 13:00
下午 xiàwǔ buổi chiều 13:00 – 18:00
晚上 wǎnshàng buổi tối 18:00 trở đi
1–10: Mẫu câu về lịch trình và hoạt động
- 下午我去图书馆学习。
Xiàwǔ wǒ qù túshūguǎn xuéxí.
→ Buổi chiều tôi đi thư viện học. - 今天下午我很忙。
Jīntiān xiàwǔ wǒ hěn máng.
→ Chiều nay tôi rất bận. - 下午三点我们见面吧。
Xiàwǔ sān diǎn wǒmen jiànmiàn ba.
→ Chúng ta gặp nhau lúc 3 giờ chiều nhé. - 下午你有空吗?
Xiàwǔ nǐ yǒu kòng ma?
→ Buổi chiều bạn có rảnh không? - 明天下午我要开会。
Míngtiān xiàwǔ wǒ yào kāihuì.
→ Chiều mai tôi phải họp. - 下午我通常喝一杯咖啡。
Xiàwǔ wǒ tōngcháng hē yì bēi kāfēi.
→ Tôi thường uống một ly cà phê vào buổi chiều. - 下午我们一起去看电影吧。
Xiàwǔ wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng ba.
→ Chiều nay chúng ta cùng đi xem phim nhé. - 下午五点以后,天开始变暗。
Xiàwǔ wǔ diǎn yǐhòu, tiān kāishǐ biàn àn.
→ Sau 5 giờ chiều, trời bắt đầu tối. - 下午我要去银行办事。
Xiàwǔ wǒ yào qù yínháng bànshì.
→ Chiều nay tôi phải đến ngân hàng làm việc. - 下午的时间过得很快。
Xiàwǔ de shíjiān guò de hěn kuài.
→ Thời gian buổi chiều trôi qua rất nhanh.
11–20: Mẫu câu về học tập và công việc
- 下午我有两节课。
Xiàwǔ wǒ yǒu liǎng jié kè.
→ Buổi chiều tôi có hai tiết học. - 下午老师讲了很多新知识。
Xiàwǔ lǎoshī jiǎng le hěn duō xīn zhīshi.
→ Chiều nay thầy cô đã giảng nhiều kiến thức mới. - 下午的会议很重要。
Xiàwǔ de huìyì hěn zhòngyào.
→ Cuộc họp chiều nay rất quan trọng. - 下午我在办公室加班。
Xiàwǔ wǒ zài bàngōngshì jiābān.
→ Buổi chiều tôi làm thêm ở văn phòng. - 下午我们要做实验。
Xiàwǔ wǒmen yào zuò shíyàn.
→ Chiều nay chúng tôi phải làm thí nghiệm. - 下午的课程比较轻松。
Xiàwǔ de kèchéng bǐjiào qīngsōng.
→ Các tiết học buổi chiều khá nhẹ nhàng. - 下午我去参加讲座。
Xiàwǔ wǒ qù cānjiā jiǎngzuò.
→ Chiều nay tôi đi dự buổi thuyết trình. - 下午我们讨论项目进度。
Xiàwǔ wǒmen tǎolùn xiàngmù jìndù.
→ Chiều nay chúng tôi thảo luận tiến độ dự án. - 下午我在家写作业。
Xiàwǔ wǒ zài jiā xiě zuòyè.
→ Buổi chiều tôi làm bài tập ở nhà. - 下午的考试让我很紧张。
Xiàwǔ de kǎoshì ràng wǒ hěn jǐnzhāng.
→ Bài kiểm tra chiều nay khiến tôi rất căng thẳng.
21–30: Mẫu câu về thời tiết, cảm xúc và giao tiếp- 下午的阳光很温暖。
Xiàwǔ de yángguāng hěn wēnnuǎn.
→ Ánh nắng buổi chiều rất ấm áp. - 下午我感觉有点困。
Xiàwǔ wǒ gǎnjué yǒudiǎn kùn.
→ Buổi chiều tôi cảm thấy hơi buồn ngủ. - 下午我们去公园散步吧。
Xiàwǔ wǒmen qù gōngyuán sànbù ba.
→ Chiều nay chúng ta đi dạo công viên nhé. - 下午的空气很清新。
Xiàwǔ de kōngqì hěn qīngxīn.
→ Không khí buổi chiều rất trong lành. - 下午我打算休息一下。
Xiàwǔ wǒ dǎsuàn xiūxi yíxià.
→ Buổi chiều tôi định nghỉ ngơi một chút. - 下午你要去哪里?
Xiàwǔ nǐ yào qù nǎlǐ?
→ Buổi chiều bạn định đi đâu? - 下午我们一起喝茶聊天吧。
Xiàwǔ wǒmen yìqǐ hē chá liáotiān ba.
→ Chiều nay chúng ta cùng uống trà trò chuyện nhé. - 下午我去接孩子放学。
Xiàwǔ wǒ qù jiē háizi fàngxué.
→ Buổi chiều tôi đi đón con tan học. - 下午的街道很热闹。
Xiàwǔ de jiēdào hěn rènào.
→ Đường phố buổi chiều rất nhộn nhịp. - 下午我想去买点水果。
Xiàwǔ wǒ xiǎng qù mǎi diǎn shuǐguǒ.
→ Chiều nay tôi muốn đi mua ít trái cây.
- Giải thích chi tiết về từ “下午”
Nghĩa: “下午” chỉ khoảng thời gian buổi chiều trong ngày, thường từ 12:00 trưa đến khoảng 18:00 (6 giờ tối). Đây là một từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để xác định thời gian.
Cấu tạo từ:
下 (xià): Nghĩa là “dưới” hoặc “phía dưới”, trong ngữ cảnh này ám chỉ phần sau của ngày.
午 (wǔ): Nghĩa là “trưa” hoặc “giữa ngày”.
Khi kết hợp, 下午 mang nghĩa “buổi chiều” (phần sau của trưa).
Loại từ: Danh từ.
Cách sử dụng:
下午 được dùng để chỉ thời gian cụ thể trong ngày, thường xuất hiện trong các câu liên quan đến lịch trình, hoạt động hoặc sự kiện.
Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian cụ thể (như số giờ) hoặc các từ chỉ hoạt động (như làm việc, học, gặp gỡ, v.v.).
Trong văn nói và văn viết, 下午 là cách diễn đạt phổ biến và trang trọng hơn so với cách nói thông tục như “中午以后” (zhōngwǔ yǐhòu – sau buổi trưa). - Đặc điểm ngữ pháp
Vị trí trong câu:
下午 thường đóng vai trò làm trạng ngữ (bổ nghĩa cho thời gian) hoặc đôi khi là chủ ngữ trong câu.
Thường đứng đầu hoặc giữa câu, trước động từ, để chỉ thời điểm diễn ra hành động.
Kết hợp với các từ khác:
Có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian cụ thể, ví dụ: 下午三点 (xiàwǔ sān diǎn – 3 giờ chiều).
Kết hợp với các động từ như 上班 (shàngbān – đi làm), 开会 (kāihuì – họp), 学习 (xuéxí – học), v.v.
Có thể đi với các từ chỉ tần suất như 每天下午 (měi tiān xiàwǔ – mỗi buổi chiều).
Ngữ cảnh sử dụng:
下午 được dùng trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, lịch trình công việc, học tập, hoặc mô tả hoạt động.
Trong văn viết, từ này xuất hiện trong các văn bản như thư từ, thông báo, hoặc lịch trình chính thức. - Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 下午:
下午 + thời gian cụ thể + 主语 (chủ ngữ) + 动词 (động từ)
Dùng để chỉ hành động diễn ra vào một thời điểm cụ thể trong buổi chiều.
Cấu trúc: 下午 + [Thời gian] + [Chủ ngữ] + [Động từ] + [Tân ngữ/Bổ ngữ].
Ví dụ:
下午两点我去超市。
Xiàwǔ liǎng diǎn wǒ qù chāoshì.
2 giờ chiều tôi đi siêu thị.
下午五点我们开会。
Xiàwǔ wǔ diǎn wǒmen kāihuì.
5 giờ chiều chúng ta họp.
每天下午 + 主语 (chủ ngữ) + 动词 (động từ)
Dùng để chỉ thói quen hoặc hành động lặp lại vào buổi chiều mỗi ngày.
Cấu trúc: 每天下午 + [Chủ ngữ] + [Động từ] + [Tân ngữ/Bổ ngữ].
Ví dụ:
每天下午我都去跑步。
Měi tiān xiàwǔ wǒ dōu qù pǎobù.
Mỗi buổi chiều tôi đều đi chạy bộ.
每天下午他学习中文。
Měi tiān xiàwǔ tā xuéxí Zhōngwén.
Mỗi buổi chiều anh ấy học tiếng Trung.
下午 + 形容词 (tính từ)
Dùng để miêu tả đặc điểm của buổi chiều (nắng, nóng, mát, v.v.).
Cấu trúc: 下午 + 是 + [Tính từ] hoặc [Tính từ] + 的 + 下午.
Ví dụ:
今天下午很热。
Jīntiān xiàwǔ hěn rè.
Chiều nay rất nóng.
那个安静的下午我读了一本书。
Nàgè ānjìng de xiàwǔ wǒ dú le yī běn shū.
Buổi chiều yên tĩnh đó tôi đã đọc một cuốn sách.
下午 + 主语 (chủ ngữ) + 没有 (méiyǒu) + 动词 (động từ)
Dùng để diễn tả việc không làm gì vào buổi chiều.
Cấu trúc: 下午 + [Chủ ngữ] + 没有 + [Động từ] + [Tân ngữ].
Ví dụ:
下午我没有工作。
Xiàwǔ wǒ méiyǒu gōngzuò.
Chiều nay tôi không làm việc.
下午他没有去学校。
Xiàwǔ tā méiyǒu qù xuéxiào.
Chiều nay anh ấy không đi học.
- Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 下午 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ngữ cảnh: Lịch trình hàng ngày
下午三点我有一个考试。
Xiàwǔ sān diǎn wǒ yǒu yī gè kǎoshì.
3 giờ chiều tôi có một kỳ thi.
下午我通常在家休息。
Xiàwǔ wǒ tōngcháng zài jiā xiūxí.
Buổi chiều tôi thường nghỉ ngơi ở nhà.
Ngữ cảnh: Công việc
下午我们有一个重要的会议。
Xiàwǔ wǒmen yǒu yī gè zhòngyào de huìyì.
Chiều nay chúng ta có một cuộc họp quan trọng.
下午两点到五点我要上班。
Xiàwǔ liǎng diǎn dào wǔ diǎn wǒ yào shàngbān.
Từ 2 giờ đến 5 giờ chiều tôi phải đi làm.
Ngữ cảnh: Mô tả thời tiết
今天下午会下雨。
Jīntiān xiàwǔ huì xiàyǔ.
Chiều nay sẽ mưa.
昨天的下午很凉爽。
Zuótiān de xiàwǔ hěn liángshuǎng.
Chiều hôm qua rất mát mẻ.
Ngữ cảnh: Hẹn gặp
下午四点我们在咖啡店见面吧。
Xiàwǔ sì diǎn wǒmen zài kāfēidiàn jiànmiàn ba.
4 giờ chiều chúng ta gặp nhau ở quán cà phê nhé.
你下午有空吗?
Nǐ xiàwǔ yǒu kòng ma?
Chiều nay bạn rảnh không?
Ngữ cảnh: Hoạt động giải trí
下午我去看了一部电影。
Xiàwǔ wǒ qù kàn le yī bù diànyǐng.
Chiều nay tôi đã đi xem một bộ phim.
每天下午我都和朋友踢足球。
Měi tiān xiàwǔ wǒ dōu hé péngyǒu tī zúqiú.
Mỗi buổi chiều tôi đều chơi đá bóng với bạn bè.
- Một số lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Trung Quốc, 下午 là khoảng thời gian phổ biến để sắp xếp các hoạt động như họp hành, học tập, hoặc gặp gỡ xã giao. Nhiều công ty và trường học có lịch trình làm việc hoặc học tập vào buổi chiều.
下午 khác với 晚上 (wǎnshàng – buổi tối) và 上午 (shàngwǔ – buổi sáng). Người Trung Quốc thường chia ngày thành ba phần chính: 上午 (sáng), 下午 (chiều), và 晚上 (tối).
Trong giao tiếp, nếu bạn nói “下午好” (xiàwǔ hǎo), đó là cách chào trang trọng, tương đương với “Chào buổi chiều” trong tiếng Việt, thường dùng trong các tình huống lịch sự. - Từ liên quan
上午 (shàngwǔ): Buổi sáng.
晚上 (wǎnshàng): Buổi tối.
中午 (zhōngwǔ): Buổi trưa.
下午茶 (xiàwǔchá): Trà chiều (một hoạt động văn hóa phổ biến).
午后 (wǔhòu): Sau buổi trưa (gần nghĩa với 下午, nhưng ít phổ biến hơn). - 下午 là gì?
下午 (xiàwǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là buổi chiều trong tiếng Việt.
Đây là khoảng thời gian sau buổi trưa (tức sau 12 giờ trưa) cho đến khoảng trước 6 giờ tối.
- Phân tích từ vựng
下 (xià): dưới, sau
午 (wǔ): trưa (liên quan đến giữa ngày, 12 giờ trưa)
→ 下午 (xiàwǔ): sau buổi trưa → buổi chiều
- Phiên âm, chữ Hán và loại từ
Chữ Hán: 下午
Phiên âm (Pinyin): xiàwǔ
Loại từ: Danh từ chỉ thời gian (时间名词)
Thuộc nhóm từ vựng cơ bản trong HSK cấp 1
- Ý nghĩa chính của từ 下午
Dùng để chỉ khoảng thời gian từ 12:00 trưa đến trước khi trời tối, thông thường là đến khoảng 18:00 hoặc 17:00.
Đây là thời gian mà các hoạt động học tập, làm việc buổi chiều diễn ra.
- Một số cụm từ phổ biến với 下午
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
下午好 xiàwǔ hǎo Chào buổi chiều
下午见 xiàwǔ jiàn Hẹn gặp buổi chiều
今天下午 jīntiān xiàwǔ Chiều nay
明天下午 míngtiān xiàwǔ Chiều mai
下午三点 xiàwǔ sān diǎn Ba giờ chiều
下午下雨了 xiàwǔ xià yǔ le Buổi chiều trời mưa rồi - Mẫu câu ví dụ có dùng từ 下午 (kèm phiên âm và bản dịch)
6.1. Mẫu câu cơ bản:
下午好,你今天过得怎么样?
Xiàwǔ hǎo, nǐ jīntiān guò de zěnmeyàng?
→ Chào buổi chiều, hôm nay bạn thế nào?
我下午三点有一个会议。
Wǒ xiàwǔ sān diǎn yǒu yī gè huìyì.
→ Tôi có một cuộc họp lúc 3 giờ chiều.
他下午不在办公室。
Tā xiàwǔ bú zài bàngōngshì.
→ Anh ấy không có mặt ở văn phòng vào buổi chiều.
下午我们去喝咖啡吧。
Xiàwǔ wǒmen qù hē kāfēi ba.
→ Chiều nay chúng ta đi uống cà phê nhé.
今天下午我有中文课。
Jīntiān xiàwǔ wǒ yǒu zhōngwén kè.
→ Chiều nay tôi có tiết học tiếng Trung.
6.2. Mẫu câu nâng cao:
明天下午你有空吗?我们可以一起去看电影。
Míngtiān xiàwǔ nǐ yǒu kòng ma? Wǒmen kěyǐ yīqǐ qù kàn diànyǐng.
→ Chiều mai bạn rảnh không? Chúng ta có thể đi xem phim cùng nhau.
下午的时候,天气变得很热。
Xiàwǔ de shíhòu, tiānqì biàn de hěn rè.
→ Vào buổi chiều, thời tiết trở nên rất nóng.
老师下午三点会来检查作业。
Lǎoshī xiàwǔ sān diǎn huì lái jiǎnchá zuòyè.
→ Giáo viên sẽ đến kiểm tra bài tập lúc 3 giờ chiều.
我通常下午学习,晚上休息。
Wǒ tōngcháng xiàwǔ xuéxí, wǎnshàng xiūxí.
→ Tôi thường học vào buổi chiều, buổi tối thì nghỉ ngơi.
昨天下午我和朋友一起去公园散步。
Zuótiān xiàwǔ wǒ hé péngyǒu yīqǐ qù gōngyuán sànbù.
→ Chiều hôm qua tôi cùng bạn đi dạo công viên.
- So sánh từ vựng thời gian có liên quan
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
早上 zǎoshàng Buổi sáng
上午 shàngwǔ Buổi sáng (sau 8h đến 12h)
中午 zhōngwǔ Buổi trưa (12h)
下午 xiàwǔ Buổi chiều
傍晚 bàngwǎn Chạng vạng tối
晚上 wǎnshàng Buổi tối
半夜 bànyè Nửa đêm - Tổng kết kiến thức về từ 下午
下午 là một danh từ chỉ thời gian cực kỳ cơ bản, thường dùng để xác định thời điểm các hoạt động diễn ra sau giờ trưa.
Việc sử dụng từ 下午 chính xác sẽ giúp bạn mô tả thời gian một cách rõ ràng trong cả văn nói và văn viết.
Đây là một trong những từ quan trọng trong việc lên lịch, nói về kế hoạch, học tập, công việc, gặp gỡ trong ngày.
下午 (xiàwǔ)
- Loại từ:
Danh từ chỉ thời gian - Phiên âm Hán Việt:
Hạ ngọ - Ý nghĩa:
“下午” nghĩa là buổi chiều, là khoảng thời gian từ sau 12 giờ trưa đến khoảng 6 giờ tối (thường được tính từ 12:00 đến khoảng 17:59). Đây là thời gian sau buổi trưa (中午 – zhōngwǔ) và trước buổi tối (晚上 – wǎnshàng). - Cách dùng phổ biến:
a. Dùng để chỉ thời gian trong ngày:
下午三点 (xiàwǔ sān diǎn): ba giờ chiều
下午两点半 (xiàwǔ liǎng diǎn bàn): hai giờ rưỡi chiều
今天下午 (jīntiān xiàwǔ): chiều nay
明天下午 (míngtiān xiàwǔ): chiều mai
b. Thường dùng kết hợp với các động từ để chỉ hành động xảy ra vào buổi chiều:
下午上课: học vào buổi chiều
下午工作: làm việc buổi chiều
下午见面: gặp mặt buổi chiều
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1:
我下午有课,不能去看电影。
Wǒ xiàwǔ yǒu kè, bù néng qù kàn diànyǐng.
Chiều nay tôi có tiết học, không thể đi xem phim.
Ví dụ 2:
老师下午两点开会。
Lǎoshī xiàwǔ liǎng diǎn kāihuì.
Thầy giáo họp lúc hai giờ chiều.
Ví dụ 3:
我们明天下午一起去打篮球吧。
Wǒmen míngtiān xiàwǔ yìqǐ qù dǎ lánqiú ba.
Chiều mai chúng ta cùng đi chơi bóng rổ nhé.
Ví dụ 4:
下午的阳光很温暖。
Xiàwǔ de yángguāng hěn wēnnuǎn.
Ánh nắng buổi chiều rất ấm áp.
Ví dụ 5:
你下午几点下班?
Nǐ xiàwǔ jǐ diǎn xiàbān?
Buổi chiều bạn tan làm lúc mấy giờ?
Ví dụ 6:
我打算下午去图书馆学习。
Wǒ dǎsuàn xiàwǔ qù túshūguǎn xuéxí.
Tôi dự định chiều nay đi thư viện học.
- Một số cụm từ mở rộng với “下午”:
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
下午茶 xiàwǔ chá trà chiều, buổi uống trà
下午课 xiàwǔ kè tiết học buổi chiều
下午班 xiàwǔ bān ca làm buổi chiều
每天下午 měitiān xiàwǔ mỗi buổi chiều
下午活动 xiàwǔ huódòng hoạt động buổi chiều - Phân biệt với các từ chỉ thời gian khác:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khoảng thời gian
早上 zǎoshang buổi sáng sớm khoảng 5:00 – 9:00
上午 shàngwǔ buổi sáng (trước trưa) khoảng 9:00 – 12:00
中午 zhōngwǔ buổi trưa khoảng 12:00
下午 xiàwǔ buổi chiều khoảng 12:00 – 18:00
晚上 wǎnshàng buổi tối khoảng 18:00 – 22:00
夜里 / 半夜 yèlǐ / bànyè ban đêm / nửa đêm khoảng 22:00 – 3:00 - Thông tin cơ bản:
Chữ Hán: 下午
Phiên âm (Pinyin): xià wǔ
Loại từ: Danh từ chỉ thời gian
Tiếng Việt: buổi chiều
Tiếng Anh: afternoon
- Giải thích chi tiết:
Từ 下午 được tạo thành từ hai chữ:
下 (xià): dưới, sau
午 (wǔ): trưa (chỉ giờ Ngọ – khoảng 11h đến 13h)
Vì vậy, 下午 có nghĩa là sau giờ trưa → chính là buổi chiều.
Khoảng thời gian của 下午 không cố định tuyệt đối, nhưng thường được hiểu là từ 12:00 trưa đến khoảng 17:00 hoặc 18:00 chiều, tùy theo ngữ cảnh hoặc mùa trong năm.
Trong đời sống, 下午 thường được dùng để nói về thời gian xảy ra một việc gì đó, dùng như một mốc thời gian.
- Một số cụm từ thông dụng:
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
下午好 xià wǔ hǎo Chào buổi chiều
下午茶 xià wǔ chá Trà chiều
下午三点 xià wǔ sān diǎn 3 giờ chiều
下午上课 xià wǔ shàng kè học vào buổi chiều
下午活动 xià wǔ huó dòng hoạt động buổi chiều
下午的天气 xià wǔ de tiān qì thời tiết buổi chiều - Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt):
我下午三点有个会议。
Wǒ xià wǔ sān diǎn yǒu gè huì yì.
→ Tôi có một cuộc họp lúc 3 giờ chiều.
下午的阳光很温暖。
Xià wǔ de yáng guāng hěn wēn nuǎn.
→ Ánh nắng buổi chiều rất ấm áp.
你下午有空吗?
Nǐ xià wǔ yǒu kòng ma?
→ Bạn có rảnh vào buổi chiều không?
下午我要去图书馆看书。
Xià wǔ wǒ yào qù tú shū guǎn kàn shū.
→ Buổi chiều tôi sẽ đi thư viện đọc sách.
下午五点我们一起去吃饭吧。
Xià wǔ wǔ diǎn wǒ men yì qǐ qù chī fàn ba.
→ 5 giờ chiều chúng ta cùng đi ăn nhé.
今天下午有点热。
Jīn tiān xià wǔ yǒu diǎn rè.
→ Chiều nay hơi nóng.
下午他不在办公室。
Xià wǔ tā bú zài bàn gōng shì.
→ Buổi chiều anh ấy không có ở văn phòng.
明天下午我们要上体育课。
Míng tiān xià wǔ wǒ men yào shàng tǐ yù kè.
→ Chiều mai chúng tôi có tiết thể dục.
- Ghi chú ngữ pháp:
下午 là danh từ chỉ thời gian, thường đứng đầu câu hoặc trước thời gian cụ thể để xác định thời điểm.
Ví dụ:
下午两点 (2 giờ chiều)
下午我们去看电影 (Buổi chiều chúng ta đi xem phim)
Khi chào hỏi vào buổi chiều, người ta thường dùng:
下午好!(Xià wǔ hǎo!) – Chào buổi chiều!
- So sánh với các thời điểm khác:
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt Khoảng thời gian
早上 zǎo shàng buổi sáng 6:00 – 9:00
上午 shàng wǔ buổi sáng (trước trưa) 9:00 – 12:00
中午 zhōng wǔ buổi trưa 12:00 – 13:00
下午 xià wǔ buổi chiều 13:00 – 17:00 / 18:00
晚上 wǎn shàng buổi tối 18:00 – khuya - Định nghĩa
下午 (xiàwǔ) là một danh từ chỉ thời gian (时间名词) trong tiếng Trung, nghĩa là buổi chiều trong tiếng Việt.
Cụ thể, 下午 thường chỉ khoảng thời gian từ 12 giờ trưa đến 6 giờ tối (tức từ sau giờ trưa cho đến khi trời sập tối, trước buổi tối).
- Phân tích từ
下 (xià): nghĩa là “dưới”, hoặc “sau” trong ngữ cảnh thời gian.
午 (wǔ): nghĩa là “trưa”, từ “正午” nghĩa là “giữa trưa”, tức 12 giờ trưa.
Vì vậy, 下午 có nghĩa là “sau buổi trưa”, tức buổi chiều.
- Loại từ
Danh từ chỉ thời gian (时间名词) - Cách dùng
下午 có thể đứng:
Trước chủ ngữ (để chỉ thời gian)
Trước động từ (trong cấu trúc trạng ngữ thời gian)
Kết hợp với các thời điểm cụ thể (như 一点、三点…)
Cấu trúc thường gặp:
下午 + động từ
下午 + số giờ
下午 + 有 / 去 / 开会 / 上班 / 见面 / 喝茶 v.v.
- Ví dụ mẫu câu (có phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1
下午我要去银行。
Xiàwǔ wǒ yào qù yínháng.
Buổi chiều tôi phải đi ngân hàng.
Giải thích: “下午” đứng đầu câu, làm trạng ngữ thời gian.
Ví dụ 2
我们下午三点见。
Wǒmen xiàwǔ sān diǎn jiàn.
Chúng ta gặp nhau lúc 3 giờ chiều.
Giải thích: kết hợp cụ thể giờ trong buổi chiều.
Ví dụ 3
你今天下午有空吗?
Nǐ jīntiān xiàwǔ yǒu kòng ma?
Chiều nay bạn có rảnh không?
Giải thích: “今天下午” = chiều nay.
Ví dụ 4
下午我一般不喝咖啡。
Xiàwǔ wǒ yìbān bù hē kāfēi.
Buổi chiều tôi thường không uống cà phê.
Giải thích: “一般” = thông thường, thói quen.
Ví dụ 5
老师下午要开会。
Lǎoshī xiàwǔ yào kāihuì.
Thầy giáo chiều nay phải họp.
Giải thích: hoạt động công việc thường xảy ra vào buổi chiều.
Ví dụ 6
你下午几点下班?
Nǐ xiàwǔ jǐ diǎn xiàbān?
Chiều bạn tan làm lúc mấy giờ?
Giải thích: “几点” = mấy giờ.
Ví dụ 7
他下午两点有课。
Tā xiàwǔ liǎng diǎn yǒu kè.
Anh ấy có tiết học lúc 2 giờ chiều.
Ví dụ 8
下午我们一起去喝茶吧。
Xiàwǔ wǒmen yìqǐ qù hē chá ba.
Chiều nay chúng ta cùng đi uống trà nhé.
Ví dụ 9
明天下午会下雨。
Míngtiān xiàwǔ huì xiàyǔ.
Chiều mai sẽ mưa.
Giải thích: “会” là trợ từ chỉ khả năng xảy ra.
Ví dụ 10
下午三点以后我都有空。
Xiàwǔ sān diǎn yǐhòu wǒ dōu yǒu kòng.
Sau 3 giờ chiều tôi đều rảnh.
- Một số cụm từ mở rộng với “下午”
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
今天下午 jīntiān xiàwǔ chiều nay
明天下午 míngtiān xiàwǔ chiều mai
每天下午 měitiān xiàwǔ mỗi chiều
下午茶 xiàwǔ chá trà chiều
下午两点 xiàwǔ liǎng diǎn 2 giờ chiều
下午上课 xiàwǔ shàngkè học vào buổi chiều
下午工作 xiàwǔ gōngzuò làm việc vào buổi chiều
下午休息 xiàwǔ xiūxi nghỉ ngơi buổi chiều - So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Thời gian khoảng
上午 shàngwǔ buổi sáng khoảng 6h – 12h
中午 zhōngwǔ buổi trưa khoảng 12h
下午 xiàwǔ buổi chiều khoảng 12h – 18h
晚上 wǎnshàng buổi tối khoảng 18h – 23h
下午 (xiàwǔ) là danh từ chỉ thời gian, nghĩa là buổi chiều.
Dùng để chỉ khoảng thời gian từ sau 12h trưa đến khoảng 6h chiều.
Rất thường dùng trong nói chuyện hàng ngày để lên lịch, hẹn giờ, mô tả công việc.
Kết hợp với ngày, giờ, động từ như 见面 (gặp), 上班 (đi làm), 喝茶 (uống trà)…
Có thể làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng đầu câu hoặc trước động từ chính.
Từ vựng tiếng Trung: 下午
- Định nghĩa
Tiếng Trung: 下午
Phiên âm: xiàwǔ
Loại từ: Danh từ chỉ thời gian
Nghĩa tiếng Việt: buổi chiều
“下午” là một danh từ chỉ thời gian trong ngày, mang nghĩa là buổi chiều, tức là khoảng thời gian sau buổi trưa (12 giờ trưa) cho đến trước buổi tối (khoảng 6 giờ chiều). Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp, học tập, công việc, hẹn giờ, thời khóa biểu,…
- Cấu tạo từ
下 (xià): phía dưới, sau
午 (wǔ): trưa (buổi trưa)
Ghép lại thành “下午” – nghĩa là sau buổi trưa, chính là buổi chiều.
- Giải thích chi tiết theo ngữ cảnh
“下午” chỉ khoảng thời gian trong ngày bắt đầu từ 12:00 trưa đến khoảng 18:00 chiều.
Trong các ngữ cảnh thông thường, người ta thường phân ngày như sau:
上午 (shàngwǔ): buổi sáng (khoảng 6:00–12:00)
中午 (zhōngwǔ): buổi trưa (12:00)
下午 (xiàwǔ): buổi chiều (12:00–18:00)
晚上 (wǎnshang): buổi tối (sau 18:00)
- Cách sử dụng trong câu
a. Dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian
“下午” thường đứng trước động từ, chỉ thời điểm xảy ra hành động.
Ví dụ:
下午去上班 – đi làm vào buổi chiều
下午三点开会 – họp lúc 3 giờ chiều
b. Dùng với lượng từ: 个 (ge)
一个下午: một buổi chiều
整个下午: cả buổi chiều
- Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
我下午三点有一个会议。
Wǒ xiàwǔ sān diǎn yǒu yí gè huìyì.
→ Tôi có một cuộc họp lúc 3 giờ chiều.
下午的阳光很温暖。
Xiàwǔ de yángguāng hěn wēnnuǎn.
→ Ánh nắng buổi chiều rất ấm áp.
他下午去图书馆学习。
Tā xiàwǔ qù túshūguǎn xuéxí.
→ Anh ấy đi thư viện học vào buổi chiều.
我整个下午都在看书。
Wǒ zhěnggè xiàwǔ dōu zài kànshū.
→ Tôi đọc sách suốt cả buổi chiều.
下午有没有空?我们一起喝茶吧。
Xiàwǔ yǒu méiyǒu kòng? Wǒmen yìqǐ hē chá ba.
→ Buổi chiều bạn có rảnh không? Chúng ta cùng uống trà nhé.
下午的天气很热,最好待在室内。
Xiàwǔ de tiānqì hěn rè, zuì hǎo dāi zài shìnèi.
→ Buổi chiều trời rất nóng, tốt nhất nên ở trong nhà.
她每天下午都会去散步。
Tā měitiān xiàwǔ dōu huì qù sànbù.
→ Mỗi buổi chiều cô ấy đều đi dạo.
下午我们要开一个重要的会议。
Xiàwǔ wǒmen yào kāi yí gè zhòngyào de huìyì.
→ Buổi chiều chúng tôi sẽ có một cuộc họp quan trọng.
他昨天整个下午都在睡觉。
Tā zuótiān zhěnggè xiàwǔ dōu zài shuìjiào.
→ Hôm qua anh ấy ngủ suốt cả buổi chiều.
下午五点我们一起去健身房吧。
Xiàwǔ wǔ diǎn wǒmen yìqǐ qù jiànshēnfáng ba.
→ 5 giờ chiều chúng ta cùng đi phòng gym nhé.
- So sánh với các từ chỉ thời gian khác trong ngày
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Thời gian tương ứng
早上 zǎoshang buổi sáng sớm khoảng 6:00–8:00
上午 shàngwǔ buổi sáng khoảng 8:00–12:00
中午 zhōngwǔ buổi trưa khoảng 12:00
下午 xiàwǔ buổi chiều 12:00–18:00
傍晚 bàngwǎn hoàng hôn/xế chiều khoảng 17:00–19:00
晚上 wǎnshàng buổi tối sau 18:00 đến đêm
半夜 / 午夜 bànyè / wǔyè nửa đêm khoảng 00:00 - Lưu ý sử dụng
“下午” thường dùng trong văn nói, văn viết trang trọng hay thân mật đều được.
Khi nói giờ trong buổi chiều, nếu không dùng 24 giờ, cần nói rõ là “下午” để tránh nhầm với buổi sáng.
Ví dụ:
下午三点 (3 giờ chiều)
三点 (nếu không rõ ngữ cảnh thì có thể bị hiểu nhầm là 3 giờ sáng hoặc chiều)
- Mở rộng
下午茶 (xiàwǔ chá): trà chiều
→ Một hình thức ăn nhẹ, uống trà vào buổi chiều, có nguồn gốc từ văn hóa phương Tây, nhưng phổ biến tại Trung Quốc, Đài Loan và Hồng Kông.
下午好 (xiàwǔ hǎo): chào buổi chiều
→ Cách chào hỏi trang trọng hoặc lịch sự trong thời điểm sau trưa.
Từ vựng tiếng Trung: 下午 (xiàwǔ)
- Định nghĩa:
下午 (xiàwǔ) là một danh từ chỉ thời gian trong tiếng Trung, mang nghĩa là buổi chiều – tức khoảng thời gian sau buổi trưa (12 giờ trưa) cho đến khoảng 6 giờ tối. - Phiên âm:
下午 – xiàwǔ – (âm Hán Việt: hạ ngọ) - Loại từ:
Danh từ (名词) – chỉ thời gian trong ngày - Giải thích chi tiết:
“下” nghĩa là sau, “午” nghĩa là buổi trưa, nên 下午 nghĩa là sau buổi trưa → tức là buổi chiều.
Trong đời sống hàng ngày, “下午” được dùng để nói về các hoạt động diễn ra từ sau 12 giờ trưa đến khoảng 5–6 giờ chiều, trước khi bước sang “晚上” (buổi tối).
“下午” có thể dùng như một trạng ngữ thời gian đứng trước hoặc sau chủ ngữ trong câu.
- Các từ liên quan đến “下午”:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
下午茶 xiàwǔ chá trà chiều
下午课 xiàwǔ kè lớp học buổi chiều
下午两点 xiàwǔ liǎng diǎn 2 giờ chiều
今天下午 jīntiān xiàwǔ chiều nay
明天下午 míngtiān xiàwǔ chiều mai - Ví dụ minh họa (có pinyin và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
我下午有课,不能出去玩。
Wǒ xiàwǔ yǒu kè, bù néng chūqù wán.
Buổi chiều tôi có lớp, không thể ra ngoài chơi.
Ví dụ 2:
今天下午你有时间吗?
Jīntiān xiàwǔ nǐ yǒu shíjiān ma?
Chiều nay bạn có thời gian không?
Ví dụ 3:
她下午三点去图书馆看书。
Tā xiàwǔ sān diǎn qù túshūguǎn kàn shū.
Cô ấy đi thư viện đọc sách lúc 3 giờ chiều.
Ví dụ 4:
我们下午开会,别迟到。
Wǒmen xiàwǔ kāihuì, bié chídào.
Chiều nay chúng ta họp, đừng đến muộn.
Ví dụ 5:
每天下午我都会喝一杯咖啡。
Měitiān xiàwǔ wǒ dōu huì hē yì bēi kāfēi.
Mỗi buổi chiều tôi đều uống một cốc cà phê.
Ví dụ 6:
明天下午我不在公司,有事请联系我手机。
Míngtiān xiàwǔ wǒ bù zài gōngsī, yǒu shì qǐng liánxì wǒ shǒujī.
Chiều mai tôi không có ở công ty, có việc gì thì liên hệ điện thoại di động.
Ví dụ 7:
你下午几点下班?
Nǐ xiàwǔ jǐ diǎn xiàbān?
Chiều nay bạn tan làm lúc mấy giờ?
Ví dụ 8:
下午的阳光很柔和,很适合散步。
Xiàwǔ de yángguāng hěn róuhé, hěn shìhé sànbù.
Ánh nắng buổi chiều rất dịu nhẹ, rất thích hợp để đi dạo.
Ví dụ 9:
她喜欢在下午写日记。
Tā xǐhuān zài xiàwǔ xiě rìjì.
Cô ấy thích viết nhật ký vào buổi chiều.
Ví dụ 10:
我通常下午四点去健身房锻炼。
Wǒ tōngcháng xiàwǔ sì diǎn qù jiànshēnfáng duànliàn.
Tôi thường đi phòng tập thể dục lúc 4 giờ chiều.
- Một số ví dụ mở rộng:
Ví dụ 11:
下午我打算去超市买点水果。
Xiàwǔ wǒ dǎsuàn qù chāoshì mǎi diǎn shuǐguǒ.
Chiều nay tôi định đi siêu thị mua ít hoa quả.
Ví dụ 12:
老师说我们下午要交作业。
Lǎoshī shuō wǒmen xiàwǔ yào jiāo zuòyè.
Thầy giáo bảo chúng tôi phải nộp bài tập vào buổi chiều.
Ví dụ 13:
下午茶是我最喜欢的一餐。
Xiàwǔ chá shì wǒ zuì xǐhuān de yì cān.
Trà chiều là bữa tôi thích nhất.
Ví dụ 14:
下午天气突然变阴了。
Xiàwǔ tiānqì tūrán biàn yīn le.
Chiều nay thời tiết đột nhiên trở nên âm u.
Ví dụ 15:
他下午去银行办事了。
Tā xiàwǔ qù yínháng bànshì le.
Anh ấy đã đến ngân hàng làm việc vào buổi chiều.
- Ghi chú văn hóa:
Trong cuộc sống và công sở ở Trung Quốc, “下午” là khoảng thời gian quan trọng để làm việc hoặc học tập sau giờ nghỉ trưa.
Từ “下午茶” (trà chiều) được mượn từ văn hóa phương Tây nhưng hiện nay rất phổ biến tại các thành phố lớn của Trung Quốc.
下午 là gì? Giải thích chi tiết, loại từ, mẫu câu ví dụ cụ thể
【Từ vựng tiếng Trung】: 下午
【Phiên âm (Pinyin)】: xiàwǔ
【Loại từ】: Danh từ (名词 – míngcí)
- Định nghĩa chi tiết:
下午 là một danh từ chỉ khoảng thời gian buổi chiều trong ngày, bắt đầu sau 12 giờ trưa (中午 – zhōngwǔ) và kéo dài cho đến chiều tối (khoảng trước 18 giờ hoặc hoàng hôn).
Theo cách hiểu thông thường của người Trung Quốc, 一天 (một ngày) được chia thành các mốc thời gian chính:
早上 (zǎoshang): buổi sáng
中午 (zhōngwǔ): buổi trưa (khoảng 11h-13h)
下午 (xiàwǔ): buổi chiều (13h-18h)
晚上 (wǎnshang): buổi tối (sau 18h)
下午 được sử dụng để chỉ thời gian sau buổi trưa, là khoảng thời gian dành cho làm việc buổi chiều, học tập, hoặc các hoạt động giải trí trước buổi tối.
- Phân tích từ vựng:
下 (xià): nghĩa là “dưới”, “sau”, mang ý chỉ phần sau hoặc thời gian phía sau.
午 (wǔ): nghĩa là “ngọ”, tức là giữa trưa, 12h trưa.
=> 下午 nghĩa đen là “thời gian sau buổi trưa”, tức là buổi chiều.
- Phiên âm và cách đọc chuẩn:
下午 đọc là xiàwǔ.
下 (xià): thanh 4, âm điệu rơi mạnh xuống.
午 (wǔ): thanh 3, âm điệu thấp rồi lên.
Toàn bộ cụm phát âm rõ ràng, nhẹ nhàng, không kéo dài.
- Loại từ:
【Danh từ】 (名词): chỉ thời gian trong ngày – “buổi chiều”. - Cách dùng phổ biến của 下午
Đứng làm tân ngữ chỉ thời điểm: 下午去 (chiều đi), 下午见 (hẹn chiều gặp), 下午有课 (chiều có tiết học).
Đứng đầu câu để chỉ thời gian: 下午,我要学习。 (Buổi chiều, tôi sẽ học).
Kết hợp với lượng từ chỉ giờ cụ thể: 下午三点 (3 giờ chiều), 下午五点 (5 giờ chiều).
Thường kết hợp với động từ đi kèm để chỉ hoạt động diễn ra vào buổi chiều.
- Ví dụ cụ thể, đầy đủ phiên âm và tiếng Việt:
Ví dụ 1:
我下午去图书馆看书。
Phiên âm: Wǒ xiàwǔ qù túshūguǎn kàn shū.
Dịch nghĩa: Buổi chiều tôi đi thư viện đọc sách.
Ví dụ 2:
你下午几点下班?
Phiên âm: Nǐ xiàwǔ jǐ diǎn xiàbān?
Dịch nghĩa: Buổi chiều bạn tan làm lúc mấy giờ?
Ví dụ 3:
下午的天气很舒服,不冷也不热。
Phiên âm: Xiàwǔ de tiānqì hěn shūfu, bù lěng yě bù rè.
Dịch nghĩa: Thời tiết buổi chiều rất dễ chịu, không lạnh cũng không nóng.
Ví dụ 4:
今天下午我有一个重要的会议。
Phiên âm: Jīntiān xiàwǔ wǒ yǒu yī gè zhòngyào de huìyì.
Dịch nghĩa: Chiều nay tôi có một cuộc họp quan trọng.
Ví dụ 5:
我们下午三点在咖啡店见面吧。
Phiên âm: Wǒmen xiàwǔ sān diǎn zài kāfēi diàn jiànmiàn ba.
Dịch nghĩa: Chúng ta hẹn gặp nhau lúc 3 giờ chiều ở quán cà phê nhé.
Ví dụ 6:
下午的时间总是过得很快。
Phiên âm: Xiàwǔ de shíjiān zǒng shì guò de hěn kuài.
Dịch nghĩa: Thời gian buổi chiều luôn trôi qua rất nhanh.
Ví dụ 7:
你下午想去逛街还是去看电影?
Phiên âm: Nǐ xiàwǔ xiǎng qù guàngjiē háishì qù kàn diànyǐng?
Dịch nghĩa: Buổi chiều bạn muốn đi dạo phố hay đi xem phim?
Ví dụ 8:
她每天下午都会去健身房锻炼。
Phiên âm: Tā měitiān xiàwǔ dōu huì qù jiànshēnfáng duànliàn.
Dịch nghĩa: Cô ấy chiều nào cũng đi phòng tập thể dục.
Ví dụ 9:
下午下雨了,所以我没去跑步。
Phiên âm: Xiàwǔ xiàyǔ le, suǒyǐ wǒ méi qù pǎobù.
Dịch nghĩa: Buổi chiều trời mưa nên tôi không đi chạy bộ.
Ví dụ 10:
我下午打算在家休息。
Phiên âm: Wǒ xiàwǔ dǎsuàn zài jiā xiūxi.
Dịch nghĩa: Chiều tôi dự định nghỉ ngơi ở nhà.
- Một số cụm từ cố định với 下午
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
下午茶 xiàwǔchá trà chiều (buổi trà nhẹ buổi chiều)
下午课 xiàwǔ kè tiết học buổi chiều
下午时间 xiàwǔ shíjiān thời gian buổi chiều
下午好 xiàwǔ hǎo xin chào buổi chiều (dùng như chào hỏi)
今天下午 jīntiān xiàwǔ chiều nay
明天下午 míngtiān xiàwǔ chiều mai
昨天下午 zuótiān xiàwǔ chiều hôm qua - Một số lưu ý khi sử dụng 下午
下午 dùng để chỉ khoảng từ sau 12h trưa đến trước 18h tối, không dùng cho buổi tối.
Khi hỏi giờ cụ thể vào buổi chiều nên dùng 下午 + thời gian, ví dụ: 下午四点 (4 giờ chiều).
Các hoạt động thường diễn ra vào 下午: đi làm tiếp, họp, học thêm, mua sắm, tập thể dục.
Trong giao tiếp, 下午好 (chào buổi chiều) phổ biến khi gặp nhau buổi chiều.
Không sử dụng 下午 cho các hoạt động vào ban đêm (phải dùng 晚上).
- Thành ngữ, tục ngữ có từ 午 hoặc 下午
午饭不吃,下午饿得慌。
Phiên âm: Wǔfàn bù chī, xiàwǔ è de huāng.
Dịch: Không ăn trưa thì buổi chiều sẽ rất đói.
下午的阳光最温暖。
Phiên âm: Xiàwǔ de yángguāng zuì wēnnuǎn.
Dịch: Ánh nắng buổi chiều là ấm áp nhất.
Từ vựng tiếng Trung: 下午 (xià wǔ)
- Định nghĩa:
下午 (xià wǔ) là một danh từ chỉ thời gian (时间名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là “buổi chiều” – khoảng thời gian sau 12 giờ trưa đến khoảng 6 giờ tối. Đây là một phần trong hệ thống phân chia thời gian của ngày, thường được dùng trong sinh hoạt, học tập, làm việc và giao tiếp hằng ngày. - Loại từ:
Danh từ (名词) – thuộc nhóm từ chỉ thời gian (时间词) - Giải thích ngữ nghĩa chi tiết:
下 (xià): nghĩa là “dưới”, “sau”
午 (wǔ): nghĩa là “buổi trưa” (12 giờ trưa)
Vì vậy, 下午 (xià wǔ) có nghĩa là “sau buổi trưa”, tức là buổi chiều.
Thông thường, 下午 bắt đầu từ 12:00 trưa đến khoảng 18:00. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể mở rộng đến khoảng 17:00–18:30 tùy văn hóa hoặc môi trường làm việc.
- Phân biệt với các từ liên quan đến thời gian trong ngày:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Thời gian tương ứng
早上 zǎo shàng buổi sáng sớm 6:00 – 9:00
上午 shàng wǔ buổi sáng 9:00 – 12:00
中午 zhōng wǔ buổi trưa khoảng 12:00
下午 xià wǔ buổi chiều 12:00 – 18:00
傍晚 bàng wǎn chạng vạng tối 18:00 – 19:00
晚上 wǎn shàng buổi tối 19:00 – 22:00
半夜 / 凌晨 bàn yè / líng chén nửa đêm / sáng sớm 00:00 – 5:00 - Cách dùng của “下午” trong câu:
5.1. Làm trạng ngữ chỉ thời gian (thường đứng đầu câu hoặc trước động từ)
Ví dụ:
下午我有一个会议。
xià wǔ wǒ yǒu yí gè huì yì
Buổi chiều tôi có một cuộc họp.
我下午三点去银行。
wǒ xià wǔ sān diǎn qù yín háng
Tôi đi ngân hàng lúc 3 giờ chiều.
下午我们打算去超市买东西。
xià wǔ wǒ men dǎ suàn qù chāo shì mǎi dōng xi
Buổi chiều chúng tôi dự định đi siêu thị mua đồ.
他下午不上班。
tā xià wǔ bù shàng bān
Buổi chiều anh ấy không đi làm.
今天下午天气很好。
jīn tiān xià wǔ tiān qì hěn hǎo
Chiều nay thời tiết rất đẹp.
5.2. Kết hợp với các từ chỉ thời gian cụ thể để tạo câu hoàn chỉnh
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
今天下午 jīn tiān xià wǔ chiều nay
明天下午 míng tiān xià wǔ chiều mai
每天下午 měi tiān xià wǔ mỗi buổi chiều
下午三点 xià wǔ sān diǎn 3 giờ chiều
下午的时候 xià wǔ de shí hòu khi vào buổi chiều
Ví dụ:
明天下午我要去医院。
míng tiān xià wǔ wǒ yào qù yī yuàn
Chiều mai tôi phải đi bệnh viện.
每天下午他都去图书馆看书。
měi tiān xià wǔ tā dōu qù tú shū guǎn kàn shū
Mỗi buổi chiều anh ấy đều đi thư viện đọc sách.
下午的时候阳光特别温暖。
xià wǔ de shí hòu yáng guāng tè bié wēn nuǎn
Vào buổi chiều ánh nắng rất ấm áp.
- Các mẫu câu hội thoại thường gặp có từ “下午”:
A:你下午有空吗?
A: nǐ xià wǔ yǒu kòng ma?
Chiều nay bạn có rảnh không?
B:有空,我们一起喝茶吧!
B: yǒu kòng, wǒ men yì qǐ hē chá ba!
Có, chúng ta cùng uống trà nhé!
A:老师,考试是几点?
A: lǎo shī, kǎo shì shì jǐ diǎn?
Thưa thầy, bài kiểm tra lúc mấy giờ ạ?
B:下午两点半开始。
B: xià wǔ liǎng diǎn bàn kāi shǐ
Bắt đầu lúc 2 giờ 30 chiều.
A:你下午打算做什么?
A: nǐ xià wǔ dǎ suàn zuò shén me?
Chiều nay bạn định làm gì?
B:我想去健身房锻炼一下。
B: wǒ xiǎng qù jiàn shēn fáng duàn liàn yí xià
Tôi định đi phòng gym tập một chút.
- Một số cụm từ ghép có chứa “下午”:
Từ ghép Phiên âm Nghĩa
下午茶 xià wǔ chá trà chiều (afternoon tea)
下午课 xià wǔ kè tiết học buổi chiều
下午班 xià wǔ bān ca làm buổi chiều
下午活动 xià wǔ huó dòng hoạt động buổi chiều
Ví dụ:
公司为员工准备了下午茶。
gōng sī wèi yuán gōng zhǔn bèi le xià wǔ chá
Công ty chuẩn bị trà chiều cho nhân viên.
我下午有两节课。
wǒ xià wǔ yǒu liǎng jié kè
Buổi chiều tôi có hai tiết học.
下午 (xià wǔ) là danh từ chỉ thời gian, mang nghĩa buổi chiều, thường dùng để nói đến khoảng thời gian từ 12:00 trưa đến 18:00 chiều.
Có thể đứng đầu câu hoặc làm trạng ngữ trong câu.
Kết hợp linh hoạt với các cụm từ chỉ thời gian khác để mô tả hoạt động trong ngày.
Xuất hiện thường xuyên trong sinh hoạt, giao tiếp, công việc và học tập.
- 下午 là gì?
Chữ Hán: 下午
Phiên âm (Pinyin): xiàwǔ
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều (thường tính từ 12h trưa đến khoảng 6h tối)
- Giải thích chi tiết
2.1. Cấu tạo từ:
下 (xià): nghĩa là “xuống” hoặc “sau”
午 (wǔ): nghĩa là “ngọ” (giữa trưa)
➡️ 下午 nghĩa đen là “sau ngọ” → tức là thời gian sau buổi trưa → buổi chiều
2.2. Khoảng thời gian:
下午 thường chỉ khoảng thời gian từ 12:00 trưa đến 18:00 tối.
Sau 18:00 thường gọi là 傍晚 (bàngwǎn) – chạng vạng tối, hoặc 晚上 (wǎnshàng) – buổi tối.
- Cách sử dụng 下午 trong câu
Dùng để chỉ thời gian trong ngày.
Có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với giờ cụ thể (ví dụ: 下午三点 – 3 giờ chiều).
Thường đi kèm với động từ như: 去 (đi), 做 (làm), 上课 (vào lớp), 工作 (làm việc), 见面 (gặp mặt), 等等.
- Ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
我下午有时间。
Wǒ xiàwǔ yǒu shíjiān.
→ Buổi chiều tôi có thời gian.
Ví dụ 2:
下午三点我们开会。
Xiàwǔ sān diǎn wǒmen kāihuì.
→ Chúng ta họp lúc 3 giờ chiều.
Ví dụ 3:
今天下午我要去超市买东西。
Jīntiān xiàwǔ wǒ yào qù chāoshì mǎi dōngxi.
→ Chiều nay tôi sẽ đi siêu thị mua đồ.
Ví dụ 4:
你下午想做什么?
Nǐ xiàwǔ xiǎng zuò shénme?
→ Buổi chiều bạn muốn làm gì?
Ví dụ 5:
老师下午不上课。
Lǎoshī xiàwǔ bú shàngkè.
→ Buổi chiều giáo viên không dạy học.
- Các cụm từ và mẫu câu thông dụng với 下午
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
下午好 xiàwǔ hǎo Chào buổi chiều
今天下午 jīntiān xiàwǔ Chiều nay
明天下午 míngtiān xiàwǔ Chiều mai
每天下午 měitiān xiàwǔ Mỗi buổi chiều
下午一点 xiàwǔ yī diǎn 1 giờ chiều
下午上课 xiàwǔ shàngkè Vào lớp buổi chiều
下午工作 xiàwǔ gōngzuò Làm việc buổi chiều - Các mẫu câu hay sử dụng 下午
我下午去图书馆看书。
Wǒ xiàwǔ qù túshūguǎn kàn shū.
→ Chiều tôi đến thư viện đọc sách.
你明天下午有空吗?
Nǐ míngtiān xiàwǔ yǒu kòng ma?
→ Chiều mai bạn có rảnh không?
下午四点我们见面吧。
Xiàwǔ sì diǎn wǒmen jiànmiàn ba.
→ Chúng ta gặp nhau lúc 4 giờ chiều nhé.
每天上午学习,下午运动。
Měitiān shàngwǔ xuéxí, xiàwǔ yùndòng.
→ Mỗi sáng học bài, chiều tập thể dục.
- Tổng kết về 下午
Từ vựng 下午
Phiên âm xiàwǔ
Loại từ Danh từ
Nghĩa Buổi chiều (12h – 18h)
Cách dùng phổ biến 下午 + giờ, 下午 + động từ, 今天下午, 明天下午
Tình huống sử dụng Nói về thời gian, hẹn gặp, lịch trình, sinh hoạt hằng ngày

